• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025

Khu vực: huyện Diễn Châu.

Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 3.500 đến 7.800.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Dương - Ông Bình
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Dương - Ông Bình
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Ông Phú, A. Hiến - Ông Thư, bà Nẫm
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Ông Phú, A. Hiến - Ông Thư, bà Nẫm
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Ông Phú, A. Hiến - Ông Thư, bà Nẫm
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Nguyên - Ông Mẫn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Nguyên - Ông Mẫn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Nguyên - Ông Mẫn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Thanh - Anh Trầm
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Thanh - Anh Trầm
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Thanh - Anh Trầm
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Bà Sắc - Anh Đồng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Bà Sắc - Anh Đồng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Bà Sắc - Anh Đồng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5-6 - Xã Diễn Xuân
Ông Sơn - Ông Hảo
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5-6 - Xã Diễn Xuân
Ông Sơn - Ông Hảo
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5-6 - Xã Diễn Xuân
Ông Sơn - Ông Hảo
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
Bà Thư - Ông Lượng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
Bà Thư - Ông Lượng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
Bà Thư - Ông Lượng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 40669 - Xã Diễn Xuân
cồn dinh - Trục xóm 5
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 40669 - Xã Diễn Xuân
cồn dinh - Trục xóm 5
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 40669 - Xã Diễn Xuân
cồn dinh - Trục xóm 5
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
giáp Diễn Thấp - Cồn Dinh
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
giáp Diễn Thấp - Cồn Dinh
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
giáp Diễn Thấp - Cồn Dinh
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4,5,6 (Thửa 246, 247, 236, 237 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Xuân
bà Quý - Anh Thảo
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4,5,6 (Thửa 246, 247, 236, 237 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Xuân
bà Quý - Anh Thảo
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4,5,6 (Thửa 246, 247, 236, 237 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Xuân
bà Quý - Anh Thảo
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4,5,6 (Thửa 185, 186, 187, 189, 191, 179, 178 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Xuân
bà Quý - Anh Thảo
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4,5,6 (Thửa 185, 186, 187, 189, 191, 179, 178 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Xuân
bà Quý - Anh Thảo
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4,5,6 (Thửa 185, 186, 187, 189, 191, 179, 178 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Xuân
bà Quý - Anh Thảo
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4.8 - Xã Diễn Xuân
Anh Bảy - Anh Lý
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4.8 - Xã Diễn Xuân
Anh Bảy - Anh Lý
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4.8 - Xã Diễn Xuân
Anh Bảy - Anh Lý
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân
Anh Thảo - Anh Bình
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân
Anh Thảo - Anh Bình
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân
Anh Thảo - Anh Bình
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân
Anh Toàn - Anh Bình
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân
Anh Toàn - Anh Bình
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân
Anh Toàn - Anh Bình
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
Bà Trang, Anh Hải - Bà Nhị, ông Hộ
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
Bà Trang, Anh Hải - Bà Nhị, ông Hộ
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
Bà Trang, Anh Hải - Bà Nhị, ông Hộ
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 5 - Xã Diễn Xuân
Anh Thắng - Anh Luận
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 5 - Xã Diễn Xuân
Anh Thắng - Anh Luận
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 5 - Xã Diễn Xuân
Anh Thắng - Anh Luận
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 5 - Xã Diễn Xuân
Anh Hùng - Bà Nhâm
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 5 - Xã Diễn Xuân
Anh Hùng - Bà Nhâm
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 5 - Xã Diễn Xuân
Anh Hùng - Bà Nhâm
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Ông Bốn - ông Ngọ
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Ông Bốn - ông Ngọ
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Ông Bốn - ông Ngọ
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
bà Liên - Bà Cậy
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
bà Liên - Bà Cậy
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
bà Liên - Bà Cậy
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
ông Thịnh - Anh Hùng
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
ông Thịnh - Anh Hùng
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
ông Thịnh - Anh Hùng
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Trung - ông Nguyên
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Trung - ông Nguyên
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Trung - ông Nguyên
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Anh Hiển - ông Duân
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Anh Hiển - ông Duân
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Anh Hiển - ông Duân
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Anh Phi - Ông Khang
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Anh Phi - Ông Khang
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Anh Phi - Ông Khang
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Khiêm - Anh Xuân
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Khiêm - Anh Xuân
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Khiêm - Anh Xuân
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Hùng - Anh Thung
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Hùng - Anh Thung
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Hùng - Anh Thung
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 9 - Xã Diễn Xuân
Anh Thắng, A Mạnh - Anh Thạch, Ô Trung
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 9 - Xã Diễn Xuân
Anh Thắng, A Mạnh - Anh Thạch, Ô Trung
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 9 - Xã Diễn Xuân
Anh Thắng, A Mạnh - Anh Thạch, Ô Trung
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân
Anh Dục - Anh Ba
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân
Anh Dục - Anh Ba
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân
Anh Dục - Anh Ba
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Bà Hảo - A Chương, xóm lùm
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Bà Hảo - A Chương, xóm lùm
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường trục - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Bà Hảo - A Chương, xóm lùm
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
Anh Ninh - Diễn Tháp
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
Anh Ninh - Diễn Tháp
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân
Anh Ninh - Diễn Tháp
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 4.5 - Xã Diễn Xuân
Trường MN Bắc Xuân - Anh Liên, A Thọ
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 4.5 - Xã Diễn Xuân
Trường MN Bắc Xuân - Anh Liên, A Thọ
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 4.5 - Xã Diễn Xuân
Trường MN Bắc Xuân - Anh Liên, A Thọ
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Ô Phẩm, A Dũng - Bà Đào, B Đoàn
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Ô Phẩm, A Dũng - Bà Đào, B Đoàn
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Ô Phẩm, A Dũng - Bà Đào, B Đoàn
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Bà Hương, O Hiên - ông Hợi, Anh Nguyên
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Bà Hương, O Hiên - ông Hợi, Anh Nguyên
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Bà Hương, O Hiên - ông Hợi, Anh Nguyên
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Đường trục xóm 3 - Trường mầm non
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Đường trục xóm 3 - Trường mầm non
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Đường trục xóm 3 - Trường mầm non
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Anh Lâu, Nhà Thờ - Anh Trường, Anh Hành
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Anh Lâu, Nhà Thờ - Anh Trường, Anh Hành
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Anh Lâu, Nhà Thờ - Anh Trường, Anh Hành
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Hào, Anh Ngũ - O Nhung, A Tình
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Hào, Anh Ngũ - O Nhung, A Tình
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Hào, Anh Ngũ - O Nhung, A Tình
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Đàm, Anh Trung - Ô A, Bà Nga
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Đàm, Anh Trung - Ô A, Bà Nga
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Đàm, Anh Trung - Ô A, Bà Nga
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân
Giáp Diễn Hạnh, Ông Hãn - Ô Hường, B Liễu
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân
Giáp Diễn Hạnh, Ông Hãn - Ô Hường, B Liễu
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân
Giáp Diễn Hạnh, Ông Hãn - Ô Hường, B Liễu
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh Đoài, A Thắng - A Mạnh, Ông đồng
Đất SX-KD nông thôn2.100.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh Đoài, A Thắng - A Mạnh, Ông đồng
Đất TM-DV nông thôn2.310.000
Huyện Diễn Châu Đường 538 - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh Đoài, A Thắng - A Mạnh, Ông đồng
Đất ở nông thôn4.200.000
Huyện Diễn Châu Ngã tư 538, 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh Phúc, ông Long - Ông Phát, A Ninh
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Ngã tư 538, 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh Phúc, ông Long - Ông Phát, A Ninh
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Ngã tư 538, 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh Phúc, ông Long - Ông Phát, A Ninh
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Vật tư NN - K 116
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Vật tư NN - K 116
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Vật tư NN - K 116
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh Sáu, anh Bun - Giáp Diễn Đồng
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh Sáu, anh Bun - Giáp Diễn Đồng
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh Sáu, anh Bun - Giáp Diễn Đồng
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh Quế, Bà Ngọc - Giáp Diễn Kỷ
Đất SX-KD nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh Quế, Bà Ngọc - Giáp Diễn Kỷ
Đất TM-DV nông thôn3.300.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh Quế, Bà Ngọc - Giáp Diễn Kỷ
Đất ở nông thôn6.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Trạm Giống - Bưu Điện, chợ
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Trạm Giống - Bưu Điện, chợ
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Trạm Giống - Bưu Điện, chợ
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Ông Châu - Bà Quế - ông Huệ - Anh Hòa
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Ông Châu - Bà Quế - ông Huệ - Anh Hòa
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Ông Châu - Bà Quế - ông Huệ - Anh Hòa
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh vinh - A.vinh - Anh Hải, Anh Xuân
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh vinh - A.vinh - Anh Hải, Anh Xuân
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Anh vinh - A.vinh - Anh Hải, Anh Xuân
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Ông Niên, Anh Tâm - Anh Huệ, Anh Hòa
Đất SX-KD nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Ông Niên, Anh Tâm - Anh Huệ, Anh Hòa
Đất TM-DV nông thôn3.850.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Ông Niên, Anh Tâm - Anh Huệ, Anh Hòa
Đất ở nông thôn7.000.000
Huyện Diễn Châu Ngã tư Quốc lộ 7B, Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Ô Mai, bà bản - bà Sưu, ông Độ
Đất SX-KD nông thôn3.900.000
Huyện Diễn Châu Ngã tư Quốc lộ 7B, Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Ô Mai, bà bản - bà Sưu, ông Độ
Đất TM-DV nông thôn4.290.000
Huyện Diễn Châu Ngã tư Quốc lộ 7B, Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân
Ô Mai, bà bản - bà Sưu, ông Độ
Đất ở nông thôn7.800.000
Huyện Diễn Châu Phía tây mương Dinh - Xã Diễn Bình
Anh Nguyên - Mương 27
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Phía tây mương Dinh - Xã Diễn Bình
Anh Nguyên - Mương 27
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Phía tây mương Dinh - Xã Diễn Bình
Anh Nguyên - Mương 27
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Bình
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Bình
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Bình
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Bình
Khu dân cư 5,6,7 -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Bình
Khu dân cư 5,6,7 -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Bình
Khu dân cư 5,6,7 -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Bình
Ông Nhung - Ông Lai
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Bình
Ông Nhung - Ông Lai
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Bình
Ông Nhung - Ông Lai
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Khu dân cư xóm 6,7 -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Khu dân cư xóm 6,7 -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Khu dân cư xóm 6,7 -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xóm 5,6 - Xã Diễn Bình
Anh Hiển - Bà Ngoạn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xóm 5,6 - Xã Diễn Bình
Anh Hiển - Bà Ngoạn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xóm 5,6 - Xã Diễn Bình
Anh Hiển - Bà Ngoạn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xóm 6 - Xã Diễn Bình
Anh Kim - Mương 29
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xóm 6 - Xã Diễn Bình
Anh Kim - Mương 29
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xóm 6 - Xã Diễn Bình
Anh Kim - Mương 29
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Anh Hội - Bà Thuận
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Anh Hội - Bà Thuận
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Anh Hội - Bà Thuận
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Ông Tấn - Anh Uyên
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Ông Tấn - Anh Uyên
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Ông Tấn - Anh Uyên
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Ông Chuyên - Anh Hổ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Ông Chuyên - Anh Hổ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Ông Chuyên - Anh Hổ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Ông Lai - Chị Thủy
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Ông Lai - Chị Thủy
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình
Ông Lai - Chị Thủy
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 69, 55, 43, 5, 6, 7, 20, 3, 29, 2, 30, 71, 70, 57, 56, 58, 44, 32, 31, 19,
Bà Uy - Bà Cẩn
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 69, 55, 43, 5, 6, 7, 20, 3, 29, 2, 30, 71, 70, 57, 56, 58, 44, 32, 31, 19,
Bà Uy - Bà Cẩn
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 69, 55, 43, 5, 6, 7, 20, 3, 29, 2, 30, 71, 70, 57, 56, 58, 44, 32, 31, 19,
Bà Uy - Bà Cẩn
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 232,218, 225, 226, 241, 243,235, 228, 207, 193,182, 137, 173, 172,166, 165
Bà Uy - Bà Cẩn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 232,218, 225, 226, 241, 243,235, 228, 207, 193,182, 137, 173, 172,166, 165
Bà Uy - Bà Cẩn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 232,218, 225, 226, 241, 243,235, 228, 207, 193,182, 137, 173, 172,166, 165
Bà Uy - Bà Cẩn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 186, 187, 188, 196, 197, 190, 189, 181, 180, 179, 169 Tờ bản đồ số 12) - X
Bà Uy - Bà Cẩn
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 186, 187, 188, 196, 197, 190, 189, 181, 180, 179, 169 Tờ bản đồ số 12) - X
Bà Uy - Bà Cẩn
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 186, 187, 188, 196, 197, 190, 189, 181, 180, 179, 169 Tờ bản đồ số 12) - X
Bà Uy - Bà Cẩn
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình
Bà Hường - Bà Tuế
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình
Bà Hường - Bà Tuế
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình
Bà Hường - Bà Tuế
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình
ông Soa - Anh Nội
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình
ông Soa - Anh Nội
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình
ông Soa - Anh Nội
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình
HTX - Ông Thạch
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình
HTX - Ông Thạch
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình
HTX - Ông Thạch
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình
Anh Hải - Bà Ngoạn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình
Anh Hải - Bà Ngoạn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình
Anh Hải - Bà Ngoạn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Vùng Lạch Rùa (Thửa 391, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 403 Tờ bản đồ số 15)
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Vùng Lạch Rùa (Thửa 391, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 403 Tờ bản đồ số 15)
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Vùng Lạch Rùa (Thửa 391, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 403 Tờ bản đồ số 15)
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Vùng Lạch Rùa (Thửa 386, 387, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Bình
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Vùng Lạch Rùa (Thửa 386, 387, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Bình
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Vùng Lạch Rùa (Thửa 386, 387, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Bình
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Làng Thanh Lý - Xã Diễn Bình
NVH Xóm 4 - Ông Sơn
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Làng Thanh Lý - Xã Diễn Bình
NVH Xóm 4 - Ông Sơn
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Làng Thanh Lý - Xã Diễn Bình
NVH Xóm 4 - Ông Sơn
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình
Bà Định - Ông Phùng
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình
Bà Định - Ông Phùng
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình
Bà Định - Ông Phùng
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình
Anh Liên - Bà Thuận
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình
Anh Liên - Bà Thuận
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình
Anh Liên - Bà Thuận
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình
Ông Kình - Anh Minh
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình
Ông Kình - Anh Minh
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình
Ông Kình - Anh Minh
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình
Anh Luyện - Anh Hùng
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình
Anh Luyện - Anh Hùng
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình
Anh Luyện - Anh Hùng
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Anh Vinh - Cô Kiệm
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Anh Vinh - Cô Kiệm
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Anh Vinh - Cô Kiệm
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Ông Lệ - Ông Phượng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Ông Lệ - Ông Phượng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Ông Lệ - Ông Phượng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Nhà VH Xóm - Bà Khai
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Nhà VH Xóm - Bà Khai
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Nhà VH Xóm - Bà Khai
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Anh Thao - Chị Hương
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Anh Thao - Chị Hương
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Anh Thao - Chị Hương
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Anh Tuấn - Anh Vỹ
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Anh Tuấn - Anh Vỹ
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Anh Tuấn - Anh Vỹ
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Ông Tứ - Ông Các
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Ông Tứ - Ông Các
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình
Ông Tứ - Ông Các
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Bình
Đường 7 - Trạm bơm
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Bình
Đường 7 - Trạm bơm
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Bình
Đường 7 - Trạm bơm
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Bình
Trạm bơm - Trường Mầm non
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Bình
Trạm bơm - Trường Mầm non
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xã Diễn Bình
Trạm bơm - Trường Mầm non
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Ông Thể - NVH xóm 2
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Ông Thể - NVH xóm 2
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Ông Thể - NVH xóm 2
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Anh Dũng - Anh Dân
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Anh Dũng - Anh Dân
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Anh Dũng - Anh Dân
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Đường 7 - Nghĩa trang
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Đường 7 - Nghĩa trang
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Đường 7 - Nghĩa trang
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Ông Kiệm - Anh Tý
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Ông Kiệm - Anh Tý
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Ông Kiệm - Anh Tý
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Anh Kiên - Đường 7
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Anh Kiên - Đường 7
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Anh Kiên - Đường 7
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường Vành Đai Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Bà Trâm - Nghĩa địa X 1
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Vành Đai Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Bà Trâm - Nghĩa địa X 1
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Vành Đai Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Bà Trâm - Nghĩa địa X 1
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Anh Hoàng Vân - Nhà văn hóa 1
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Anh Hoàng Vân - Nhà văn hóa 1
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Anh Hoàng Vân - Nhà văn hóa 1
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Ông Bích - Ông Thái
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Ông Bích - Ông Thái
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Ông Bích - Ông Thái
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Anh Long - Bà Phương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Anh Long - Bà Phương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Anh Long - Bà Phương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 603 đến 608 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Bình
Khu dân cư Rộc Trẳng
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 603 đến 608 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Bình
Khu dân cư Rộc Trẳng
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 603 đến 608 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Bình
Khu dân cư Rộc Trẳng
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 839, 840, 841, 842, 843, 844, 845, 846, 847, 848, 849, 850, 853...862, 851
Khu dân cư Rộc Trẳng
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 839, 840, 841, 842, 843, 844, 845, 846, 847, 848, 849, 850, 853...862, 851
Khu dân cư Rộc Trẳng
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 839, 840, 841, 842, 843, 844, 845, 846, 847, 848, 849, 850, 853...862, 851
Khu dân cư Rộc Trẳng
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Anh Quang - Diễn Thắng
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Anh Quang - Diễn Thắng
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Anh Quang - Diễn Thắng
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 600,601,602 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Bình
Khu dân cư Rộc Trẳng
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 600,601,602 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Bình
Khu dân cư Rộc Trẳng
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 600,601,602 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Bình
Khu dân cư Rộc Trẳng
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Bà Lài - Anh Quang
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Bà Lài - Anh Quang
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1 - Xã Diễn Bình
Bà Lài - Anh Quang
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1, Xóm 2 - Xã Diễn Bình
O Hà - Anh Công
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1, Xóm 2 - Xã Diễn Bình
O Hà - Anh Công
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1, Xóm 2 - Xã Diễn Bình
O Hà - Anh Công
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1, Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Bà Thu - Ông Khoa
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1, Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Bà Thu - Ông Khoa
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A - Xóm 1, Xóm 2 - Xã Diễn Bình
Bà Thu - Ông Khoa
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn3.500
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn3.850
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn7.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc
Đường 7 vào - Anh Sen
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc
Đường 7 vào - Anh Sen
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc
Đường 7 vào - Anh Sen
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn3.500
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn3.850
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn7.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc
- Đường 205
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc
- Đường 205
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc
- Đường 205
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc
Dong 2 QL7 - Bờ giá Cầu Đậu
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc
Dong 2 QL7 - Bờ giá Cầu Đậu
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc
Dong 2 QL7 - Bờ giá Cầu Đậu
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc
Đường Tàu - Cầu Đậu
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc
Đường Tàu - Cầu Đậu
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc
Đường Tàu - Cầu Đậu
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Xóm 7 - Phía sau UB
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Xóm 7 - Phía sau UB
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Xóm 7 - Phía sau UB
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Đầu làng Tràng Thân - Cuối làng Tràng Thân
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Đầu làng Tràng Thân - Cuối làng Tràng Thân
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Đầu làng Tràng Thân - Cuối làng Tràng Thân
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Trường Mầm non - An Phúc
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Trường Mầm non - An Phúc
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Trường Mầm non - An Phúc
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Bưu điện - Giáp trạm xá đi trước làng tràng thân
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Bưu điện - Giáp trạm xá đi trước làng tràng thân
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Bưu điện - Giáp trạm xá đi trước làng tràng thân
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Dong 2 - QLộ 7A
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Dong 2 - QLộ 7A
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Dong 2 - QLộ 7A
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Đường QL7 - Uỷ ban xã
Đất SX-KD nông thôn1.350.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Đường QL7 - Uỷ ban xã
Đất TM-DV nông thôn1.485.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Đường QL7 - Uỷ ban xã
Đất ở nông thôn2.700.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Bưu Điện xã - UBND xã
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Bưu Điện xã - UBND xã
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Bưu Điện xã - UBND xã
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Giáp Diễn Thành - Đường tàu
Đất SX-KD nông thôn3.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Giáp Diễn Thành - Đường tàu
Đất TM-DV nông thôn4.125.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc
Giáp Diễn Thành - Đường tàu
Đất ở nông thôn7.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm 5 - Xã Diễn Phúc
Đầu Xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn3.500
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm 5 - Xã Diễn Phúc
Đầu Xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn3.850
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm 5 - Xã Diễn Phúc
Đầu Xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn7.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Phúc
QL7 - Anh Ân
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Phúc
QL7 - Anh Ân
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Phúc
QL7 - Anh Ân
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc
Đầu Xúm - Cuối Xóm 7
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc
Đầu Xúm - Cuối Xóm 7
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc
Đầu Xúm - Cuối Xóm 7
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc
Ql7 - Nghĩa trang xóm 7
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc
Ql7 - Nghĩa trang xóm 7
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc
Ql7 - Nghĩa trang xóm 7
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc
QL7 - Vào Bệnh viện
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc
QL7 - Vào Bệnh viện
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc
QL7 - Vào Bệnh viện
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 - Xóm 5, 7 - Xã Diễn Phúc
Dong 1 QL7 - Đường Qlộ 7
Đất SX-KD nông thôn3.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 - Xóm 5, 7 - Xã Diễn Phúc
Dong 1 QL7 - Đường Qlộ 7
Đất TM-DV nông thôn4.125.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 - Xóm 5, 7 - Xã Diễn Phúc
Dong 1 QL7 - Đường Qlộ 7
Đất ở nông thôn7.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn450.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn495.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc
Cồn Chàng - Mộ Bà cô
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc
Cồn Chàng - Mộ Bà cô
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc
Cồn Chàng - Mộ Bà cô
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc
Ông Khà - Nhà Mận Sinh
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc
Ông Khà - Nhà Mận Sinh
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc
Ông Khà - Nhà Mận Sinh
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc
Mộ Bà cô - Ông Khà
Đất SX-KD nông thôn1.150.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc
Mộ Bà cô - Ông Khà
Đất TM-DV nông thôn1.265.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc
Mộ Bà cô - Ông Khà
Đất ở nông thôn2.300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Nhà Hoài Nam - Nhà V.Hoá xóm 2
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Nhà Hoài Nam - Nhà V.Hoá xóm 2
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Nhà Hoài Nam - Nhà V.Hoá xóm 2
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Giáp Diễn Thành - Nhà V.Hoá xóm 2
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Giáp Diễn Thành - Nhà V.Hoá xóm 2
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Giáp Diễn Thành - Nhà V.Hoá xóm 2
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Chợ Tân Minh phía Tây - Nhà thờ giáo
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Chợ Tân Minh phía Tây - Nhà thờ giáo
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Chợ Tân Minh phía Tây - Nhà thờ giáo
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Chợ Tân Minh Phía đông - Nhà thờ giáo
Đất SX-KD nông thôn1.350.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Chợ Tân Minh Phía đông - Nhà thờ giáo
Đất TM-DV nông thôn1.485.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Chợ Tân Minh Phía đông - Nhà thờ giáo
Đất ở nông thôn2.700.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Sau nghĩa Trang huyện - Chợ Tân Minh
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Sau nghĩa Trang huyện - Chợ Tân Minh
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Sau nghĩa Trang huyện - Chợ Tân Minh
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Nghĩa trang Huyện - Hường Dương
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Nghĩa trang Huyện - Hường Dương
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Nghĩa trang Huyện - Hường Dương
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Chợ Tân Minh - UBND xã
Đất SX-KD nông thôn1.350.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Chợ Tân Minh - UBND xã
Đất TM-DV nông thôn1.485.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Chợ Tân Minh - UBND xã
Đất ở nông thôn2.700.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Đường chợ Tân Minh - UBND xã
Đất SX-KD nông thôn1.350.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Đường chợ Tân Minh - UBND xã
Đất TM-DV nông thôn1.485.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc
Đường chợ Tân Minh - UBND xã
Đất ở nông thôn2.700.000
Huyện Diễn Châu Đường trong xóm 9 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường trong xóm 9 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường trong xóm 9 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Sò Trếu - Xóm 9 - Xã Diễn Tân
Từ Đông - Đến Tây
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Sò Trếu - Xóm 9 - Xã Diễn Tân
Từ Đông - Đến Tây
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Sò Trếu - Xóm 9 - Xã Diễn Tân
Từ Đông - Đến Tây
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Làng Tân Quang - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Làng Tân Quang - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Làng Tân Quang - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Trong làng xóm 8 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Trong làng xóm 8 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Trong làng xóm 8 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Trong Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Trong Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Trong Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Trong làng Hậu Hòa - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Trong làng Hậu Hòa - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Trong làng Hậu Hòa - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Trong làng xóm 5 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Trong làng xóm 5 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Trong làng xóm 5 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường trong xóm 5 - Xã Diễn Tân
Trường C2 - Nhà văn hóa xóm 4
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường trong xóm 5 - Xã Diễn Tân
Trường C2 - Nhà văn hóa xóm 4
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường trong xóm 5 - Xã Diễn Tân
Trường C2 - Nhà văn hóa xóm 4
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường trong xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường trong xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường trong xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Trong xóm 1,2,3 (Các thửa còn lại tại các Tờ bản đồ số bản đồ 11, 12, 13, 17) - Xã Diễn Tân
Từ Đông - Đến Tây
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Trong xóm 1,2,3 (Các thửa còn lại tại các Tờ bản đồ số bản đồ 11, 12, 13, 17) - Xã Diễn Tân
Từ Đông - Đến Tây
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Trong xóm 1,2,3 (Các thửa còn lại tại các Tờ bản đồ số bản đồ 11, 12, 13, 17) - Xã Diễn Tân
Từ Đông - Đến Tây
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Trong xóm 1,2,3 (Thửa 48,49, 50,45, 44,35, 36,37, 32,188, 189,201, 202, 203,178, 194, 195, 223,224,
Từ Đông - Đến Tây
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trong xóm 1,2,3 (Thửa 48,49, 50,45, 44,35, 36,37, 32,188, 189,201, 202, 203,178, 194, 195, 223,224,
Từ Đông - Đến Tây
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trong xóm 1,2,3 (Thửa 48,49, 50,45, 44,35, 36,37, 32,188, 189,201, 202, 203,178, 194, 195, 223,224,
Từ Đông - Đến Tây
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
- Xóm 7 - Xã Diễn Tân - Diễn Thịnh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
- Xóm 7 - Xã Diễn Tân - Diễn Thịnh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
- Xóm 7 - Xã Diễn Tân - Diễn Thịnh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Tây làng Hậu Hòa - Xóm 7.8 - Xã Diễn Tân
Nguyễn Châu - Diễn Thịnh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Tây làng Hậu Hòa - Xóm 7.8 - Xã Diễn Tân
Nguyễn Châu - Diễn Thịnh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Tây làng Hậu Hòa - Xóm 7.8 - Xã Diễn Tân
Nguyễn Châu - Diễn Thịnh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Tây làng Phú Linh - Xóm 8, 9 - Xã Diễn Tân
Từ chợ Xép Phú linh - Hậu Hòa
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Tây làng Phú Linh - Xóm 8, 9 - Xã Diễn Tân
Từ chợ Xép Phú linh - Hậu Hòa
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Tây làng Phú Linh - Xóm 8, 9 - Xã Diễn Tân
Từ chợ Xép Phú linh - Hậu Hòa
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Sau Trạm y tế - Xóm 9 - Xã Diễn Tân
-
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Sau Trạm y tế - Xóm 9 - Xã Diễn Tân
-
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Sau Trạm y tế - Xóm 9 - Xã Diễn Tân
-
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân
Ông Trường - Đường Cứu hộ cứu nạn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân
Ông Trường - Đường Cứu hộ cứu nạn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân
Ông Trường - Đường Cứu hộ cứu nạn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trước Tân Quang - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân
Từ Đông - Đến Tây
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trước Tân Quang - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân
Từ Đông - Đến Tây
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trước Tân Quang - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân
Từ Đông - Đến Tây
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Tân
Ông Thông - Diễn Thịnh
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Tân
Ông Thông - Diễn Thịnh
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Tân
Ông Thông - Diễn Thịnh
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân
Cầu Diễn Cát - Diễn Thịnh
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân
Cầu Diễn Cát - Diễn Thịnh
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân
Cầu Diễn Cát - Diễn Thịnh
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường lên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Tân
Trường C2 - Diễn Lộc
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường lên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Tân
Trường C2 - Diễn Lộc
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường lên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Tân
Trường C2 - Diễn Lộc
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 4 - Xã Diễn Tân
Quang Mơ - Diễn Lộc
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 4 - Xã Diễn Tân
Quang Mơ - Diễn Lộc
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 4 - Xã Diễn Tân
Quang Mơ - Diễn Lộc
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Tây làng Đa Phúc - Xóm 5 - Xã Diễn Tân
Từ Quang Mơ - Đi Hợp tác xã Đa Phúc
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Tây làng Đa Phúc - Xóm 5 - Xã Diễn Tân
Từ Quang Mơ - Đi Hợp tác xã Đa Phúc
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Tây làng Đa Phúc - Xóm 5 - Xã Diễn Tân
Từ Quang Mơ - Đi Hợp tác xã Đa Phúc
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân
Đường cứu hộ cứu nạn - Diễn Thịnh
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân
Đường cứu hộ cứu nạn - Diễn Thịnh
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân
Đường cứu hộ cứu nạn - Diễn Thịnh
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 5,8,9 - Xã Diễn Tân
Từ Đông - Đến Tây
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 5,8,9 - Xã Diễn Tân
Từ Đông - Đến Tây
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 5,8,9 - Xã Diễn Tân
Từ Đông - Đến Tây
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã An- Phúc - Xóm 5, 9 - Xã Diễn Tân
Trường C2 - Trạm y tế
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã An- Phúc - Xóm 5, 9 - Xã Diễn Tân
Trường C2 - Trạm y tế
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã An- Phúc - Xóm 5, 9 - Xã Diễn Tân
Trường C2 - Trạm y tế
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Bờ tre - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ
Trục đường nhựa -
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Bờ tre - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ
Trục đường nhựa -
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Diễn Châu Bờ tre - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ
Trục đường nhựa -
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Rộc Mỹ Lộc - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ
Trục đường nhựa -
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Rộc Mỹ Lộc - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ
Trục đường nhựa -
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Rộc Mỹ Lộc - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ
Trục đường nhựa -
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Rộc uýnh - Xóm - Xã Diễn Mỹ
-
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Rộc uýnh - Xóm - Xã Diễn Mỹ
-
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Rộc uýnh - Xóm - Xã Diễn Mỹ
-
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Thổ cư - Xã Diễn Mỹ
Khu QH mới -
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Thổ cư - Xã Diễn Mỹ
Khu QH mới -
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Thổ cư - Xã Diễn Mỹ
Khu QH mới -
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đồng phường - Xã Diễn Mỹ
Rộc uýnh - Ao giang
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đồng phường - Xã Diễn Mỹ
Rộc uýnh - Ao giang
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đồng phường - Xã Diễn Mỹ
Rộc uýnh - Ao giang
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đồng phường - Xã Diễn Mỹ
Trục đường - Diễn Yên
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đồng phường - Xã Diễn Mỹ
Trục đường - Diễn Yên
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đồng phường - Xã Diễn Mỹ
Trục đường - Diễn Yên
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 684, 684, 702, 825, 334, 668, 679 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Mỹ
Rộc uýnh - Trục đường nhựa
Đất SX-KD nông thôn1.350.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 684, 684, 702, 825, 334, 668, 679 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Mỹ
Rộc uýnh - Trục đường nhựa
Đất TM-DV nông thôn1.485.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 684, 684, 702, 825, 334, 668, 679 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Mỹ
Rộc uýnh - Trục đường nhựa
Đất ở nông thôn2.700.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 35,37,612,613 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Mỹ
Khu QH mới -
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 35,37,612,613 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Mỹ
Khu QH mới -
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 35,37,612,613 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Mỹ
Khu QH mới -
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 1, 46 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Mỹ
Sông 201 - Trường DC4
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 1, 46 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Mỹ
Sông 201 - Trường DC4
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 1, 46 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Mỹ
Sông 201 - Trường DC4
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 512a, 612b, 731, 732, 730, 724, 721, 718 Tờ bản đồ số 2)- Xã Diễn Mỹ
Thổ cư - Khu QH mới
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 512a, 612b, 731, 732, 730, 724, 721, 718 Tờ bản đồ số 2)- Xã Diễn Mỹ
Thổ cư - Khu QH mới
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 512a, 612b, 731, 732, 730, 724, 721, 718 Tờ bản đồ số 2)- Xã Diễn Mỹ
Thổ cư - Khu QH mới
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 609b, 609a, 608a, 608b, 607, 697, 698, 700, 701 Tờ bản đồ số 3)- Xã Diễn Mỹ
Thổ cư - Khu QH mới
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 609b, 609a, 608a, 608b, 607, 697, 698, 700, 701 Tờ bản đồ số 3)- Xã Diễn Mỹ
Thổ cư - Khu QH mới
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 609b, 609a, 608a, 608b, 607, 697, 698, 700, 701 Tờ bản đồ số 3)- Xã Diễn Mỹ
Thổ cư - Khu QH mới
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 684, 684, 702, 825, 334, 668, 679 Tờ bản đồ số 3)- Xã Diễn Mỹ
Thổ cư - Khu QH mới
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 684, 684, 702, 825, 334, 668, 679 Tờ bản đồ số 3)- Xã Diễn Mỹ
Thổ cư - Khu QH mới
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại (Thửa 684, 684, 702, 825, 334, 668, 679 Tờ bản đồ số 3)- Xã Diễn Mỹ
Thổ cư - Khu QH mới
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại - Xã Diễn Mỹ
Xóm chợ - Chợ đình
Đất SX-KD nông thôn1.350.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại - Xã Diễn Mỹ
Xóm chợ - Chợ đình
Đất TM-DV nông thôn1.485.000
Huyện Diễn Châu Khu thương mại - Xã Diễn Mỹ
Xóm chợ - Chợ đình
Đất ở nông thôn2.700.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Mỹ
Đường bê tông - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Mỹ
Đường bê tông - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Mỹ
Đường bê tông - Cuối xóm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ
Đường B.tông trong xóm - Giáp xóm 14
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ
Đường B.tông trong xóm - Giáp xóm 14
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ
Đường B.tông trong xóm - Giáp xóm 14
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Mỹ
Giáp xóm 12 - đi xóm 13
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Mỹ
Giáp xóm 12 - đi xóm 13
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Mỹ
Giáp xóm 12 - đi xóm 13
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Mỹ
Anh thanh - Anh Lực
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Mỹ
Anh thanh - Anh Lực
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Mỹ
Anh thanh - Anh Lực
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Mỹ
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Mỹ
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Mỹ
Đầu xóm - Giáp xóm 13
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Mỹ
Cổng chào - Nhà văn hóa
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Mỹ
Cổng chào - Nhà văn hóa
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Mỹ
Cổng chào - Nhà văn hóa
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 (Thửa 525, 526, 527, 528, 545, 544, 543, 542, 561a, 651b, 562, 566a, 563a, 563b
Lê Kham - Bà Đam
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 (Thửa 525, 526, 527, 528, 545, 544, 543, 542, 561a, 651b, 562, 566a, 563a, 563b
Lê Kham - Bà Đam
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 (Thửa 525, 526, 527, 528, 545, 544, 543, 542, 561a, 651b, 562, 566a, 563a, 563b
Lê Kham - Bà Đam
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 (Thửa 524a,524b, 546,560, 556,557, 506,607, 806, 805,801, 799,808, 491,547, 548
Lê Kham - Bà Đam
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 (Thửa 524a,524b, 546,560, 556,557, 506,607, 806, 805,801, 799,808, 491,547, 548
Lê Kham - Bà Đam
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 (Thửa 524a,524b, 546,560, 556,557, 506,607, 806, 805,801, 799,808, 491,547, 548
Lê Kham - Bà Đam
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ
Anh Nguyễn - Trạm điện
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ
Anh Nguyễn - Trạm điện
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ
Anh Nguyễn - Trạm điện
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ
Anh Sáu - Anh Nguyễn
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ
Anh Sáu - Anh Nguyễn
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ
Anh Sáu - Anh Nguyễn
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ
Anh Thái - Anh Hợi
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ
Anh Thái - Anh Hợi
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ
Anh Thái - Anh Hợi
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ
Anh Thắng - Ông Huân
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ
Anh Thắng - Ông Huân
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ
Anh Thắng - Ông Huân
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ
Anh Việt - Cầu âu
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ
Anh Việt - Cầu âu
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ
Anh Việt - Cầu âu
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ
Anh Trữ - Anh Tuấn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ
Anh Trữ - Anh Tuấn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ
Anh Trữ - Anh Tuấn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ
Trường cấp 2 - Anh Đinh Vân
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ
Trường cấp 2 - Anh Đinh Vân
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ
Trường cấp 2 - Anh Đinh Vân
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ
Trường cấp 1 - Anh Việt
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ
Trường cấp 1 - Anh Việt
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ
Trường cấp 1 - Anh Việt
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ
Anh Thiện - Anh Việt
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ
Anh Thiện - Anh Việt
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ
Anh Thiện - Anh Việt
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ
Anh Bình - Kho
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ
Anh Bình - Kho
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ
Anh Bình - Kho
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Vườn Đình - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ
Trường DC4 - Cổng chào xóm 14
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Vườn Đình - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ
Trường DC4 - Cổng chào xóm 14
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Vườn Đình - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ
Trường DC4 - Cổng chào xóm 14
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Anh Kỳ Hoàn - Bà Hồng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Anh Kỳ Hoàn - Bà Hồng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Anh Kỳ Hoàn - Bà Hồng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Anh Nguyên - Kho
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Anh Nguyên - Kho
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Anh Nguyên - Kho
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Bà Đường - Ông Liệu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Bà Đường - Ông Liệu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Bà Đường - Ông Liệu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Anh Trung - Ông Thành
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Anh Trung - Ông Thành
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Anh Trung - Ông Thành
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Kho - Ông Điệp
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Kho - Ông Điệp
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ
Kho - Ông Điệp
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ
Anh Hoan - Nhà thờ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ
Anh Hoan - Nhà thờ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ
Anh Hoan - Nhà thờ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ
Anh Lâm - Lò vôi
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ
Anh Lâm - Lò vôi
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ
Anh Lâm - Lò vôi
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Vườn dừa - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ
Trạm điện - Anh Châu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Vườn dừa - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ
Trạm điện - Anh Châu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Vườn dừa - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ
Trạm điện - Anh Châu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ
Bà Trúc - Sông 201
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ
Bà Trúc - Sông 201
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ
Bà Trúc - Sông 201
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ
Sau Anh Đàm - Nhà kho HTX
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ
Sau Anh Đàm - Nhà kho HTX
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ
Sau Anh Đàm - Nhà kho HTX
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ
Trạm y Tế - A Đàm
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ
Trạm y Tế - A Đàm
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ
Trạm y Tế - A Đàm
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4,5,6 - Xã Diễn Mỹ
Trạm xá - Uỷ ban
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4,5,6 - Xã Diễn Mỹ
Trạm xá - Uỷ ban
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4,5,6 - Xã Diễn Mỹ
Trạm xá - Uỷ ban
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ
Ông Hồng - Anh Tường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ
Ông Hồng - Anh Tường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ
Ông Hồng - Anh Tường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ
Bà Trúc - Ông Thộ
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ
Bà Trúc - Ông Thộ
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ
Bà Trúc - Ông Thộ
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 824a,825, 826,827, 824b,830, 831,832,833, 834, 835, 836, 839, 840, 828, 837
Trạm xá - Lò mỗ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 824a,825, 826,827, 824b,830, 831,832,833, 834, 835, 836, 839, 840, 828, 837
Trạm xá - Lò mỗ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 824a,825, 826,827, 824b,830, 831,832,833, 834, 835, 836, 839, 840, 828, 837
Trạm xá - Lò mỗ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 730,597, 809, 806, 711, 710, 709, 708,707, 720a, 720b, 723, 600a, 813c, 600
Trạm xá - Lò mỗ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 730,597, 809, 806, 711, 710, 709, 708,707, 720a, 720b, 723, 600a, 813c, 600
Trạm xá - Lò mỗ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 730,597, 809, 806, 711, 710, 709, 708,707, 720a, 720b, 723, 600a, 813c, 600
Trạm xá - Lò mỗ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Rừng gác - Xóm 3 - Xã Diễn Mỹ
Ngõ Bà Năng - Đầu Cầu
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Rừng gác - Xóm 3 - Xã Diễn Mỹ
Ngõ Bà Năng - Đầu Cầu
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Rừng gác - Xóm 3 - Xã Diễn Mỹ
Ngõ Bà Năng - Đầu Cầu
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 567, 581b, 582, 590, 593, 603, 674, 684, 688, 714, 716b, 717, 807, 808, 812
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 567, 581b, 582, 590, 593, 603, 674, 684, 688, 714, 716b, 717, 807, 808, 812
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 567, 581b, 582, 590, 593, 603, 674, 684, 688, 714, 716b, 717, 807, 808, 812
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 195, 185, 186, 110, 108,109, 187,192, 193, 194, 93, 94,112, 111,103, 100, 9
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 195, 185, 186, 110, 108,109, 187,192, 193, 194, 93, 94,112, 111,103, 100, 9
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 195, 185, 186, 110, 108,109, 187,192, 193, 194, 93, 94,112, 111,103, 100, 9
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 777b,776b, 775b, 581a, 583, 589, 594,602, 675, 683, 689,713a, 713b, 718, 72
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 777b,776b, 775b, 581a, 583, 589, 594,602, 675, 683, 689,713a, 713b, 718, 72
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 777b,776b, 775b, 581a, 583, 589, 594,602, 675, 683, 689,713a, 713b, 718, 72
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 90,413, 406,401, 356, 355a, 343, 292, 291, 249, 202, 201, 631, 118, 92, 175
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 90,413, 406,401, 356, 355a, 343, 292, 291, 249, 202, 201, 631, 118, 92, 175
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 90,413, 406,401, 356, 355a, 343, 292, 291, 249, 202, 201, 631, 118, 92, 175
Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ
Ngõ Ông Quán - Bà Trữ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ
Ngõ Ông Quán - Bà Trữ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ
Ngõ Ông Quán - Bà Trữ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ
Ngõ Ông Cần - ông Hường
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ
Ngõ Ông Cần - ông Hường
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ
Ngõ Ông Cần - ông Hường
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ
Ông Lộc - Anh Hữu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ
Ông Lộc - Anh Hữu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ
Ông Lộc - Anh Hữu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ
Ngõ Anh Hửu - A Xuyên
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ
Ngõ Anh Hửu - A Xuyên
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ
Ngõ Anh Hửu - A Xuyên
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ
Diễn Phong - Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn850.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ
Diễn Phong - Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn935.000
Huyện Diễn Châu Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ
Diễn Phong - Diễn Hải
Đất ở nông thôn1.700.000
Huyện Diễn Châu Khu đấu giá Ao Bèo - Xóm 4 - Xã Diễn Yên
Ông Triều - Ông Tịnh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu đấu giá Ao Bèo - Xóm 4 - Xã Diễn Yên
Ông Triều - Ông Tịnh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu đấu giá Ao Bèo - Xóm 4 - Xã Diễn Yên
Ông Triều - Ông Tịnh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
- Xóm - Xã Diễn Yên - Ông Tân
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
- Xóm - Xã Diễn Yên - Ông Tân
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
- Xóm - Xã Diễn Yên - Ông Tân
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu đấu giá Vườn Trường - Xóm 7 - Xã Diễn Yên
Ông Nguyên - Ông Bằng
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Khu đấu giá Vườn Trường - Xóm 7 - Xã Diễn Yên
Ông Nguyên - Ông Bằng
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Khu đấu giá Vườn Trường - Xóm 7 - Xã Diễn Yên
Ông Nguyên - Ông Bằng
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Tuyến 2 - Xóm 16,17 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 16 - Cuối xóm 17
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Tuyến 2 - Xóm 16,17 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 16 - Cuối xóm 17
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Tuyến 2 - Xóm 16,17 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 16 - Cuối xóm 17
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 11 - Cuối xóm 12
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 11 - Cuối xóm 12
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 11 - Cuối xóm 12
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 10 - Cuối xóm 10
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 10 - Cuối xóm 10
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 10 - Cuối xóm 10
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 9 - Cuối xóm 9
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 9 - Cuối xóm 9
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 9 - Cuối xóm 9
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 7 - cuối xóm 7
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 7 - cuối xóm 7
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 7 - cuối xóm 7
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 1 - Cuối xóm 3
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 1 - Cuối xóm 3
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 1 - Cuối xóm 3
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 5 - Cuối xóm 5
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 5 - Cuối xóm 5
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 5 - Cuối xóm 5
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 6 - Cuối xóm 6
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 6 - Cuối xóm 6
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 6 - Cuối xóm 6
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 1,2 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Thọ - Ngô Phương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 1,2 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Thọ - Ngô Phương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 1,2 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Thọ - Ngô Phương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Yên
Phạm Trinh - Đặng Lệ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Yên
Phạm Trinh - Đặng Lệ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Yên
Phạm Trinh - Đặng Lệ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 3,2 - Xã Diễn Yên
Ông Bình - Ông Phiên
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 3,2 - Xã Diễn Yên
Ông Bình - Ông Phiên
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 3,2 - Xã Diễn Yên
Ông Bình - Ông Phiên
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Yên
HTX Mỹ Quan - Nguyễn Hữu
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Yên
HTX Mỹ Quan - Nguyễn Hữu
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Yên
HTX Mỹ Quan - Nguyễn Hữu
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 1,3 - Xã Diễn Yên
Ông Doanh - HTX Mỹ Quan
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 1,3 - Xã Diễn Yên
Ông Doanh - HTX Mỹ Quan
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 1,3 - Xã Diễn Yên
Ông Doanh - HTX Mỹ Quan
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Yên
Ông khoa - Ông Cao
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Yên
Ông khoa - Ông Cao
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Yên
Ông khoa - Ông Cao
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 4.6 - Xã Diễn Yên
Đậu Ngọc Dung - Nguyễn Thị Cận
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 4.6 - Xã Diễn Yên
Đậu Ngọc Dung - Nguyễn Thị Cận
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 4.6 - Xã Diễn Yên
Đậu Ngọc Dung - Nguyễn Thị Cận
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 4,5 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Đông - Đường Ráng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 4,5 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Đông - Đường Ráng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 4,5 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Đông - Đường Ráng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 4,5,6 - Xã Diễn Yên
HTX Làng đông - Ông Sơn Phiệt
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 4,5,6 - Xã Diễn Yên
HTX Làng đông - Ông Sơn Phiệt
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Trục Đường nhựa - Xóm 4,5,6 - Xã Diễn Yên
HTX Làng đông - Ông Sơn Phiệt
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 11,12 - Xã Diễn Yên
NVH X12 - Ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 11,12 - Xã Diễn Yên
NVH X12 - Ông Hùng
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 11,12 - Xã Diễn Yên
NVH X12 - Ông Hùng
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Yên
Lê Đức Ngôn - Lê Đức Trường
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Yên
Lê Đức Ngôn - Lê Đức Trường
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Yên
Lê Đức Ngôn - Lê Đức Trường
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 7,8 - Xã Diễn Yên
Ông Thủy - Ông Nghĩa
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 7,8 - Xã Diễn Yên
Ông Thủy - Ông Nghĩa
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 7,8 - Xã Diễn Yên
Ông Thủy - Ông Nghĩa
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên
Ông Tăng - Ông Lệ
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên
Ông Tăng - Ông Lệ
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên
Ông Tăng - Ông Lệ
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trục đường nhựa - Xóm 7,8,11 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Phương - Nguyễn Đường
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trục đường nhựa - Xóm 7,8,11 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Phương - Nguyễn Đường
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Trục đường nhựa - Xóm 7,8,11 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Phương - Nguyễn Đường
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Trục đường nhựa - Xóm 9,10 - Xã Diễn Yên
Bà Lòn - Phạm Phin
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trục đường nhựa - Xóm 9,10 - Xã Diễn Yên
Bà Lòn - Phạm Phin
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Trục đường nhựa - Xóm 9,10 - Xã Diễn Yên
Bà Lòn - Phạm Phin
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên
Bà Tình - Dương Đăng Bình
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên
Bà Tình - Dương Đăng Bình
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên
Bà Tình - Dương Đăng Bình
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên
Ông Ngọc - Ông Thắng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên
Ông Ngọc - Ông Thắng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên
Ông Ngọc - Ông Thắng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 10 - Xã Diễn Yên
Ông Sơn - Đường Ráng
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 10 - Xã Diễn Yên
Ông Sơn - Đường Ráng
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 10 - Xã Diễn Yên
Ông Sơn - Đường Ráng
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Ông Thuận - Ông Yêm
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Ông Thuận - Ông Yêm
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Ông Thuận - Ông Yêm
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Phan Công Thảo - Cao Khắc Hữu
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Phan Công Thảo - Cao Khắc Hữu
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Phan Công Thảo - Cao Khắc Hữu
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Quý - Trương Xuân vĩnh
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Quý - Trương Xuân vĩnh
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Quý - Trương Xuân vĩnh
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Đức Đơụ - Nguyễn Thanh Long
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Đức Đơụ - Nguyễn Thanh Long
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Đức Đơụ - Nguyễn Thanh Long
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Yên
-
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Yên
-
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Yên
-
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 10,5,7 - Xã Diễn Yên
Dương Đăng Dục - Lê Văn Phương
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 10,5,7 - Xã Diễn Yên
Dương Đăng Dục - Lê Văn Phương
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên xã - Xóm 10,5,7 - Xã Diễn Yên
Dương Đăng Dục - Lê Văn Phương
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Bà Liên - Bà Huệ
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Bà Liên - Bà Huệ
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Bà Liên - Bà Huệ
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Tuyến 2 bệnh viện - Nhọn Đồi
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Tuyến 2 bệnh viện - Nhọn Đồi
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Tuyến 2 bệnh viện - Nhọn Đồi
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Văn Châu - Trần Đình Bách
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Văn Châu - Trần Đình Bách
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Văn Châu - Trần Đình Bách
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Thanh Tấn - Ngô Mận
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Thanh Tấn - Ngô Mận
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Thanh Tấn - Ngô Mận
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Cổng chính - chợ
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Cổng chính - chợ
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Cổng chính - chợ
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
ông Hòa - ông Tâm
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
ông Hòa - ông Tâm
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Diễn Châu Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
ông Hòa - ông Tâm
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm 17,16 - Xã Diễn Yên
Dương Xuân Huy - Lê Thị Huyến
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm 17,16 - Xã Diễn Yên
Dương Xuân Huy - Lê Thị Huyến
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm 17,16 - Xã Diễn Yên
Dương Xuân Huy - Lê Thị Huyến
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
A Vân - A Thìn
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
A Vân - A Thìn
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
A Vân - A Thìn
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Trạm giống - NVH xóm 17
Đất SX-KD nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Trạm giống - NVH xóm 17
Đất TM-DV nông thôn1.210.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Trạm giống - NVH xóm 17
Đất ở nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Yên - Đức Thành - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Ông Thuận - Ông Hạnh
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Yên - Đức Thành - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Ông Thuận - Ông Hạnh
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Yên - Đức Thành - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Ông Thuận - Ông Hạnh
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Đức Loan - Trương Quang Thiềng
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Đức Loan - Trương Quang Thiềng
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Đức Loan - Trương Quang Thiềng
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Trương Văn Khuê - Nguyễn Văn Hưng
Đất SX-KD nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Trương Văn Khuê - Nguyễn Văn Hưng
Đất TM-DV nông thôn770.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Trương Văn Khuê - Nguyễn Văn Hưng
Đất ở nông thôn1.400.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Đức Chinh - SVĐ xóm 13
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Đức Chinh - SVĐ xóm 13
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên
Nguyễn Đức Chinh - SVĐ xóm 13
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Giáp Diễn Đoài - Trương Xuân Linh
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Giáp Diễn Đoài - Trương Xuân Linh
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Tỉnh lộ 538C - Xóm 14 - Xã Diễn Yên
Giáp Diễn Đoài - Trương Xuân Linh
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên
Hồ Đình Toàn - Đậu Công Đoàn
Đất SX-KD nông thôn2.250.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên
Hồ Đình Toàn - Đậu Công Đoàn
Đất TM-DV nông thôn2.475.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên
Hồ Đình Toàn - Đậu Công Đoàn
Đất ở nông thôn4.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên
Mai Văn Hưng - Hồ Nghĩa Chỉnh
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên
Mai Văn Hưng - Hồ Nghĩa Chỉnh
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên
Mai Văn Hưng - Hồ Nghĩa Chỉnh
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Đoàn Văn Thành - NT Liệt Sỹ
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Đoàn Văn Thành - NT Liệt Sỹ
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Đoàn Văn Thành - NT Liệt Sỹ
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Lê Minh Sơn - Phạm Phong
Đất SX-KD nông thôn2.250.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Lê Minh Sơn - Phạm Phong
Đất TM-DV nông thôn2.475.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Lê Minh Sơn - Phạm Phong
Đất ở nông thôn4.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Phạn Văn Huệ - Phạm X Thành
Đất SX-KD nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Phạn Văn Huệ - Phạm X Thành
Đất TM-DV nông thôn2.200.000
Huyện Diễn Châu Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên
Phạn Văn Huệ - Phạm X Thành
Đất ở nông thôn4.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 16 - Xã Diễn Yên
Phạm Văn Vinh - Mai Trọng Tú
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 16 - Xã Diễn Yên
Phạm Văn Vinh - Mai Trọng Tú
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 16 - Xã Diễn Yên
Phạm Văn Vinh - Mai Trọng Tú
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Ông Phú - Ông Hiếu
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Ông Phú - Ông Hiếu
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Ông Phú - Ông Hiếu
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Ông Vinh - Ông Hùng
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Ông Vinh - Ông Hùng
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên
Ông Vinh - Ông Hùng
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 1,3, 28, 4, 26, 33, 9,10, 23, 86, 69,70, 14,171, 167
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 1,3, 28, 4, 26, 33, 9,10, 23, 86, 69,70, 14,171, 167
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 1,3, 28, 4, 26, 33, 9,10, 23, 86, 69,70, 14,171, 167
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 24,8,7,6, 25, 34, 63,53, 32,54,62, 56,55,31,57, 30,1
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 24,8,7,6, 25, 34, 63,53, 32,54,62, 56,55,31,57, 30,1
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 24,8,7,6, 25, 34, 63,53, 32,54,62, 56,55,31,57, 30,1
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn
Ông Châu - Ra bến Sông Vạn
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn
Ông Châu - Ra bến Sông Vạn
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn
Ông Châu - Ra bến Sông Vạn
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn
Trạm Y tế - Ra bến Sông Vạn
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn
Trạm Y tế - Ra bến Sông Vạn
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn
Trạm Y tế - Ra bến Sông Vạn
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn
Ao Họ Trương - Ra bến Sông Vạn
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn
Ao Họ Trương - Ra bến Sông Vạn
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn
Ao Họ Trương - Ra bến Sông Vạn
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn
Cổng Trung Phú - Đường QH (ra bến)
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn
Cổng Trung Phú - Đường QH (ra bến)
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn
Cổng Trung Phú - Đường QH (ra bến)
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Văn
Cầu Trung Hậu - Ngã tư Trung Phú
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Văn
Cầu Trung Hậu - Ngã tư Trung Phú
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xã Diễn Văn
Cầu Trung Hậu - Ngã tư Trung Phú
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 5,30, 39, 8, 48, 80, 57, 145, 167, 184, 183, 192, 209,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 5,30, 39, 8, 48, 80, 57, 145, 167, 184, 183, 192, 209,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 5,30, 39, 8, 48, 80, 57, 145, 167, 184, 183, 192, 209,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 89, 122, 133, 120, 146, 217, 216, 232, 205, 188, 206,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 89, 122, 133, 120, 146, 217, 216, 232, 205, 188, 206,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 89, 122, 133, 120, 146, 217, 216, 232, 205, 188, 206,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên đồng - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên đồng - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên đồng - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn
Trần Thông - Ông Vũ Bá
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn
Trần Thông - Ông Vũ Bá
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn
Trần Thông - Ông Vũ Bá
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn
Cầu mới - Trung Hậu
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn
Cầu mới - Trung Hậu
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn
Cầu mới - Trung Hậu
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 4, 8, 7 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn
Ông Ba - Nghĩa trang
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 4, 8, 7 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn
Ông Ba - Nghĩa trang
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 4, 8, 7 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn
Ông Ba - Nghĩa trang
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 6, 15, 36, 29, 41, 13 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn
Ông Ba - Nghĩa trang
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 6, 15, 36, 29, 41, 13 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn
Ông Ba - Nghĩa trang
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 6, 15, 36, 29, 41, 13 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn
Ông Ba - Nghĩa trang
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 136,144, 147,157, 156,155, 169,178, 198,179, 180, 196,197, 211, 210,
Ông Bích - Đồng Muối
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 136,144, 147,157, 156,155, 169,178, 198,179, 180, 196,197, 211, 210,
Ông Bích - Đồng Muối
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 136,144, 147,157, 156,155, 169,178, 198,179, 180, 196,197, 211, 210,
Ông Bích - Đồng Muối
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 228, 246, 264, 277, 294, 296, 307, 306, 305, 331, 332, 335, 370, 243,
Ông Bích - Đồng Muối
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 228, 246, 264, 277, 294, 296, 307, 306, 305, 331, 332, 335, 370, 243,
Ông Bích - Đồng Muối
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 228, 246, 264, 277, 294, 296, 307, 306, 305, 331, 332, 335, 370, 243,
Ông Bích - Đồng Muối
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 1,20,21,22, 39,40, 61,64, 63,81, 80, 101, 116,118, 147, 145, 115, 6,1
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 1,20,21,22, 39,40, 61,64, 63,81, 80, 101, 116,118, 147, 145, 115, 6,1
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 1,20,21,22, 39,40, 61,64, 63,81, 80, 101, 116,118, 147, 145, 115, 6,1
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 10, 30, 29, 31, 32, 162, 180, 188, 182, 230, 197, 216, 261, 262 Tờ bả
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 10, 30, 29, 31, 32, 162, 180, 188, 182, 230, 197, 216, 261, 262 Tờ bả
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 10, 30, 29, 31, 32, 162, 180, 188, 182, 230, 197, 216, 261, 262 Tờ bả
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 82 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 82 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 82 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Mầm Non - Ô Tuyên, D Kỷ
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Mầm Non - Ô Tuyên, D Kỷ
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Mầm Non - Ô Tuyên, D Kỷ
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Ô Chiến - Vạn Tài
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Ô Chiến - Vạn Tài
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Ô Chiến - Vạn Tài
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Ô Biên - Mầm Non
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Ô Biên - Mầm Non
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Ô Biên - Mầm Non
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Ô Nhuận - Ô Khôi
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Ô Nhuận - Ô Khôi
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Ô Nhuận - Ô Khôi
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Ô Hạnh - Phạm Thúy
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Ô Hạnh - Phạm Thúy
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn
Ô Hạnh - Phạm Thúy
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 15, 18, 42 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn
Trường cấp 1 - Nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 15, 18, 42 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn
Trường cấp 1 - Nghĩa địa
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 15, 18, 42 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn
Trường cấp 1 - Nghĩa địa
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 28, 65 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Văn
Trường cấp 1 - Nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 28, 65 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Văn
Trường cấp 1 - Nghĩa địa
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 28, 65 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Văn
Trường cấp 1 - Nghĩa địa
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 306, 271, 240, 272, 239, 273, 237, 187, 142, 236, 317, 318, 319, 3
Trường cấp 1 - Nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 306, 271, 240, 272, 239, 273, 237, 187, 142, 236, 317, 318, 319, 3
Trường cấp 1 - Nghĩa địa
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 306, 271, 240, 272, 239, 273, 237, 187, 142, 236, 317, 318, 319, 3
Trường cấp 1 - Nghĩa địa
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 6, 4, 9, 10, 51, 58, 59, 65 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Văn
Ô Long - Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 6, 4, 9, 10, 51, 58, 59, 65 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Văn
Ô Long - Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 6, 4, 9, 10, 51, 58, 59, 65 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Văn
Ô Long - Diễn Hải
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 17,13, 5,7, 11, 8, 45, 37, 38, 43, 42, 41, 40, 48, 36 Tờ bản đồ số 6
Ô Long - Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 17,13, 5,7, 11, 8, 45, 37, 38, 43, 42, 41, 40, 48, 36 Tờ bản đồ số 6
Ô Long - Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 17,13, 5,7, 11, 8, 45, 37, 38, 43, 42, 41, 40, 48, 36 Tờ bản đồ số 6
Ô Long - Diễn Hải
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 117, 116, 113, 112, 110, 107, 104, 106, 99, 94, 92, 86, 85, 76, 75,5
Ô Long - Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 117, 116, 113, 112, 110, 107, 104, 106, 99, 94, 92, 86, 85, 76, 75,5
Ô Long - Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 117, 116, 113, 112, 110, 107, 104, 106, 99, 94, 92, 86, 85, 76, 75,5
Ô Long - Diễn Hải
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 44,80, 110, 111, 137, 136, 143, 152, 151, 146, 158, 169, 179, 189, 2
Ô Long - Diễn Hải
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 44,80, 110, 111, 137, 136, 143, 152, 151, 146, 158, 169, 179, 189, 2
Ô Long - Diễn Hải
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 44,80, 110, 111, 137, 136, 143, 152, 151, 146, 158, 169, 179, 189, 2
Ô Long - Diễn Hải
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 47, 5, 7, 27, 14, 31, 41, 43, 47, 46, 45, 48, 135, 144, 145
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 47, 5, 7, 27, 14, 31, 41, 43, 47, 46, 45, 48, 135, 144, 145
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 47, 5, 7, 27, 14, 31, 41, 43, 47, 46, 45, 48, 135, 144, 145
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 69, 70, 78, 71, 72, 77, 73, 83, 90, 101, 100, 111, 114, 122
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 69, 70, 78, 71, 72, 77, 73, 83, 90, 101, 100, 111, 114, 122
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 69, 70, 78, 71, 72, 77, 73, 83, 90, 101, 100, 111, 114, 122
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 108, 109, 81, 79, 50, 49, 40, 32, 25 Tờ bản đồ số 16) - Xã
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 108, 109, 81, 79, 50, 49, 40, 32, 25 Tờ bản đồ số 16) - Xã
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 108, 109, 81, 79, 50, 49, 40, 32, 25 Tờ bản đồ số 16) - Xã
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Vạn Đông - Xã Diễn Văn
Cầu Vạn Đông - Diễn Kim
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Vạn Đông - Xã Diễn Văn
Cầu Vạn Đông - Diễn Kim
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Vạn Đông - Xã Diễn Văn
Cầu Vạn Đông - Diễn Kim
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Đồng (Thửa 332, 334, 335, 336, 296, 255, 197, 198, 228, 229 Tờ bản đồ số 10) -
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Đồng (Thửa 332, 334, 335, 336, 296, 255, 197, 198, 228, 229 Tờ bản đồ số 10) -
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Đồng (Thửa 332, 334, 335, 336, 296, 255, 197, 198, 228, 229 Tờ bản đồ số 10) -
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Đồng (Thửa 259, 258, 253, 254, 227, 225, 226 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Đồng (Thửa 259, 258, 253, 254, 227, 225, 226 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Yên Đồng (Thửa 259, 258, 253, 254, 227, 225, 226 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Đồng Hà, Đồng Én (Thửa 247, 225, 226, 210, 190 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Đồng Hà, Đồng Én (Thửa 247, 225, 226, 210, 190 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Đồng Hà, Đồng Én (Thửa 247, 225, 226, 210, 190 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Đồng Hà, Đồng Én (Thửa 4, 24, 25, 23, 34, 44, 32, 33, 31, 45, 49, 50, 48, 70, 71, 72, 74,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Đồng Hà, Đồng Én (Thửa 4, 24, 25, 23, 34, 44, 32, 33, 31, 45, 49, 50, 48, 70, 71, 72, 74,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Đồng Hà, Đồng Én (Thửa 4, 24, 25, 23, 34, 44, 32, 33, 31, 45, 49, 50, 48, 70, 71, 72, 74,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 12, 13, 39, 406, 407 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 12, 13, 39, 406, 407 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 12, 13, 39, 406, 407 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 131,132, 150,149, 159,160, 174,180, 181, 193,195, 219,203, 218,229, 249,248
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 131,132, 150,149, 159,160, 174,180, 181, 193,195, 219,203, 218,229, 249,248
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 131,132, 150,149, 159,160, 174,180, 181, 193,195, 219,203, 218,229, 249,248
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 394, 427, 440, 472, 424, 512, 548, 549, 553, 445, 491, 560 Tờ bản đồ số 2)
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 394, 427, 440, 472, 424, 512, 548, 549, 553, 445, 491, 560 Tờ bản đồ số 2)
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 394, 427, 440, 472, 424, 512, 548, 549, 553, 445, 491, 560 Tờ bản đồ số 2)
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 566, 552, 551, 550, 567, 532, 515, 493, 477, 462, 516, 530, 531 Tờ bản đồ s
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 566, 552, 551, 550, 567, 532, 515, 493, 477, 462, 516, 530, 531 Tờ bản đồ s
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 566, 552, 551, 550, 567, 532, 515, 493, 477, 462, 516, 530, 531 Tờ bản đồ s
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 86, 87, 88, 77, 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58,
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 86, 87, 88, 77, 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58,
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 86, 87, 88, 77, 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58,
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 157, 399, 400, 401, 402 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 157, 399, 400, 401, 402 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 157, 399, 400, 401, 402 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 11, 12, 40, 47, 72, 105, 78, 79, 107, 108, 109, 110, 118, 117, 116, 115, 11
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 11, 12, 40, 47, 72, 105, 78, 79, 107, 108, 109, 110, 118, 117, 116, 115, 11
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã (Thửa 11, 12, 40, 47, 72, 105, 78, 79, 107, 108, 109, 110, 118, 117, 116, 115, 11
Đồng én - Cầu Vạn Đông
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 174, 130, 60, 61, 64, 65, 146, 153, 152, 167, 168, 169 Tờ bản đồ số 1
Bùi Dũng - Cống Chùa
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 174, 130, 60, 61, 64, 65, 146, 153, 152, 167, 168, 169 Tờ bản đồ số 1
Bùi Dũng - Cống Chùa
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 174, 130, 60, 61, 64, 65, 146, 153, 152, 167, 168, 169 Tờ bản đồ số 1
Bùi Dũng - Cống Chùa
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 171, 131, 173 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
Bùi Dũng - Cống Chùa
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 171, 131, 173 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
Bùi Dũng - Cống Chùa
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 171, 131, 173 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
Bùi Dũng - Cống Chùa
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 14,16,17,18,34 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
HTX Vạn Hòa - Cống ông Thành
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 14,16,17,18,34 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
HTX Vạn Hòa - Cống ông Thành
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 14,16,17,18,34 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn
HTX Vạn Hòa - Cống ông Thành
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Nhà thờ giáo - Ô.Vượng-Đồng Én
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Nhà thờ giáo - Ô.Vượng-Đồng Én
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Nhà thờ giáo - Ô.Vượng-Đồng Én
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 280, 275,242, 240, 208, 185, 181, 162, 163, 141, 122, 118, 102, 103,
Ông Hiệp - Nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 280, 275,242, 240, 208, 185, 181, 162, 163, 141, 122, 118, 102, 103,
Ông Hiệp - Nghĩa địa
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 280, 275,242, 240, 208, 185, 181, 162, 163, 141, 122, 118, 102, 103,
Ông Hiệp - Nghĩa địa
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 46,47, 75, 139, 140, 159, 241, 138, 69, 95, 359, 360, 383, 384, 392,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 46,47, 75, 139, 140, 159, 241, 138, 69, 95, 359, 360, 383, 384, 392,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 46,47, 75, 139, 140, 159, 241, 138, 69, 95, 359, 360, 383, 384, 392,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 220,221, 232, 249, 265, 266, 264, 263, 289, 286, 309, 310, 247, 305,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 220,221, 232, 249, 265, 266, 264, 263, 289, 286, 309, 310, 247, 305,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 220,221, 232, 249, 265, 266, 264, 263, 289, 286, 309, 310, 247, 305,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 10 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 10 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 10 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 61, 80 Tờ bản đồ số 9)- Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 61, 80 Tờ bản đồ số 9)- Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 61, 80 Tờ bản đồ số 9)- Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 3, 50, 49, 55, 56, 73, 57, 89,87, 201, 202 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 3, 50, 49, 55, 56, 73, 57, 89,87, 201, 202 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
  • Trang 1...
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
  • Trang 5
  • Trang 6
  • Trang 7
  • Trang 8
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Dương - Ông Bình
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân
Anh Dương - Ông Bình
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Ông Phú, A. Hiến - Ông Thư, bà Nẫm
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Ông Phú, A. Hiến - Ông Thư, bà Nẫm
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân
Ông Phú, A. Hiến - Ông Thư, bà Nẫm
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Nguyên - Ông Mẫn
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Nguyên - Ông Mẫn
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Nguyên - Ông Mẫn
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Thanh - Anh Trầm
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Thanh - Anh Trầm
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân
Anh Thanh - Anh Trầm
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Bà Sắc - Anh Đồng
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Bà Sắc - Anh Đồng
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân
Bà Sắc - Anh Đồng
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5-6 - Xã Diễn Xuân
Ông Sơn - Ông Hảo
Đất SX-KD nông thôn250.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

4.8/5 - (972 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.