Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
Khu vực: huyện Diễn Châu.
Loại đất: Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 3.500 đến 7.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Dương - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Dương - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Ông Phú, A. Hiến - Ông Thư, bà Nẫm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Ông Phú, A. Hiến - Ông Thư, bà Nẫm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Ông Phú, A. Hiến - Ông Thư, bà Nẫm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Nguyên - Ông Mẫn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Nguyên - Ông Mẫn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Nguyên - Ông Mẫn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Thanh - Anh Trầm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Thanh - Anh Trầm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Thanh - Anh Trầm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Bà Sắc - Anh Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Bà Sắc - Anh Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Bà Sắc - Anh Đồng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5-6 - Xã Diễn Xuân Ông Sơn - Ông Hảo | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5-6 - Xã Diễn Xuân Ông Sơn - Ông Hảo | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5-6 - Xã Diễn Xuân Ông Sơn - Ông Hảo | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân Bà Thư - Ông Lượng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân Bà Thư - Ông Lượng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân Bà Thư - Ông Lượng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 40669 - Xã Diễn Xuân cồn dinh - Trục xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 40669 - Xã Diễn Xuân cồn dinh - Trục xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 40669 - Xã Diễn Xuân cồn dinh - Trục xóm 5 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân giáp Diễn Thấp - Cồn Dinh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân giáp Diễn Thấp - Cồn Dinh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân giáp Diễn Thấp - Cồn Dinh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4,5,6 (Thửa 246, 247, 236, 237 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Xuân bà Quý - Anh Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4,5,6 (Thửa 246, 247, 236, 237 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Xuân bà Quý - Anh Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4,5,6 (Thửa 246, 247, 236, 237 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Xuân bà Quý - Anh Thảo | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4,5,6 (Thửa 185, 186, 187, 189, 191, 179, 178 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Xuân bà Quý - Anh Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4,5,6 (Thửa 185, 186, 187, 189, 191, 179, 178 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Xuân bà Quý - Anh Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4,5,6 (Thửa 185, 186, 187, 189, 191, 179, 178 Tờ bản đồ số 11) - Xã Diễn Xuân bà Quý - Anh Thảo | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4.8 - Xã Diễn Xuân Anh Bảy - Anh Lý | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4.8 - Xã Diễn Xuân Anh Bảy - Anh Lý | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4.8 - Xã Diễn Xuân Anh Bảy - Anh Lý | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân Anh Thảo - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân Anh Thảo - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân Anh Thảo - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân Anh Toàn - Anh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân Anh Toàn - Anh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 8 - Xã Diễn Xuân Anh Toàn - Anh Bình | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân Bà Trang, Anh Hải - Bà Nhị, ông Hộ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân Bà Trang, Anh Hải - Bà Nhị, ông Hộ | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân Bà Trang, Anh Hải - Bà Nhị, ông Hộ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 5 - Xã Diễn Xuân Anh Thắng - Anh Luận | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 5 - Xã Diễn Xuân Anh Thắng - Anh Luận | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 5 - Xã Diễn Xuân Anh Thắng - Anh Luận | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 5 - Xã Diễn Xuân Anh Hùng - Bà Nhâm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 5 - Xã Diễn Xuân Anh Hùng - Bà Nhâm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 5 - Xã Diễn Xuân Anh Hùng - Bà Nhâm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Ông Bốn - ông Ngọ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Ông Bốn - ông Ngọ | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Ông Bốn - ông Ngọ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân bà Liên - Bà Cậy | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân bà Liên - Bà Cậy | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân bà Liên - Bà Cậy | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân ông Thịnh - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân ông Thịnh - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân ông Thịnh - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Trung - ông Nguyên | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Trung - ông Nguyên | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Trung - ông Nguyên | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Anh Hiển - ông Duân | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Anh Hiển - ông Duân | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Anh Hiển - ông Duân | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Anh Phi - Ông Khang | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Anh Phi - Ông Khang | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Anh Phi - Ông Khang | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Khiêm - Anh Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Khiêm - Anh Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Khiêm - Anh Xuân | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Hùng - Anh Thung | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Hùng - Anh Thung | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Hùng - Anh Thung | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 9 - Xã Diễn Xuân Anh Thắng, A Mạnh - Anh Thạch, Ô Trung | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 9 - Xã Diễn Xuân Anh Thắng, A Mạnh - Anh Thạch, Ô Trung | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 9 - Xã Diễn Xuân Anh Thắng, A Mạnh - Anh Thạch, Ô Trung | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân Anh Dục - Anh Ba | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân Anh Dục - Anh Ba | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân Anh Dục - Anh Ba | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Bà Hảo - A Chương, xóm lùm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Bà Hảo - A Chương, xóm lùm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Bà Hảo - A Chương, xóm lùm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân Anh Ninh - Diễn Tháp | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân Anh Ninh - Diễn Tháp | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 6 - Xã Diễn Xuân Anh Ninh - Diễn Tháp | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 4.5 - Xã Diễn Xuân Trường MN Bắc Xuân - Anh Liên, A Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 4.5 - Xã Diễn Xuân Trường MN Bắc Xuân - Anh Liên, A Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 4.5 - Xã Diễn Xuân Trường MN Bắc Xuân - Anh Liên, A Thọ | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Ô Phẩm, A Dũng - Bà Đào, B Đoàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Ô Phẩm, A Dũng - Bà Đào, B Đoàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Ô Phẩm, A Dũng - Bà Đào, B Đoàn | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Bà Hương, O Hiên - ông Hợi, Anh Nguyên | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Bà Hương, O Hiên - ông Hợi, Anh Nguyên | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Bà Hương, O Hiên - ông Hợi, Anh Nguyên | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Đường trục xóm 3 - Trường mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Đường trục xóm 3 - Trường mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Đường trục xóm 3 - Trường mầm non | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Anh Lâu, Nhà Thờ - Anh Trường, Anh Hành | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Anh Lâu, Nhà Thờ - Anh Trường, Anh Hành | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Anh Lâu, Nhà Thờ - Anh Trường, Anh Hành | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Hào, Anh Ngũ - O Nhung, A Tình | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Hào, Anh Ngũ - O Nhung, A Tình | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Hào, Anh Ngũ - O Nhung, A Tình | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Đàm, Anh Trung - Ô A, Bà Nga | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Đàm, Anh Trung - Ô A, Bà Nga | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Đàm, Anh Trung - Ô A, Bà Nga | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân Giáp Diễn Hạnh, Ông Hãn - Ô Hường, B Liễu | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân Giáp Diễn Hạnh, Ông Hãn - Ô Hường, B Liễu | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 10 - Xã Diễn Xuân Giáp Diễn Hạnh, Ông Hãn - Ô Hường, B Liễu | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh Đoài, A Thắng - A Mạnh, Ông đồng | Đất SX-KD nông thôn | 2.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh Đoài, A Thắng - A Mạnh, Ông đồng | Đất TM-DV nông thôn | 2.310.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 538 - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh Đoài, A Thắng - A Mạnh, Ông đồng | Đất ở nông thôn | 4.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Ngã tư 538, 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh Phúc, ông Long - Ông Phát, A Ninh | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Ngã tư 538, 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh Phúc, ông Long - Ông Phát, A Ninh | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Ngã tư 538, 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh Phúc, ông Long - Ông Phát, A Ninh | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Vật tư NN - K 116 | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Vật tư NN - K 116 | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Vật tư NN - K 116 | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh Sáu, anh Bun - Giáp Diễn Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh Sáu, anh Bun - Giáp Diễn Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh Sáu, anh Bun - Giáp Diễn Đồng | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh Quế, Bà Ngọc - Giáp Diễn Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh Quế, Bà Ngọc - Giáp Diễn Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh Quế, Bà Ngọc - Giáp Diễn Kỷ | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Trạm Giống - Bưu Điện, chợ | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Trạm Giống - Bưu Điện, chợ | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Trạm Giống - Bưu Điện, chợ | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Ông Châu - Bà Quế - ông Huệ - Anh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Ông Châu - Bà Quế - ông Huệ - Anh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Ông Châu - Bà Quế - ông Huệ - Anh Hòa | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh vinh - A.vinh - Anh Hải, Anh Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh vinh - A.vinh - Anh Hải, Anh Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Anh vinh - A.vinh - Anh Hải, Anh Xuân | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Ông Niên, Anh Tâm - Anh Huệ, Anh Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Ông Niên, Anh Tâm - Anh Huệ, Anh Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 7B - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Ông Niên, Anh Tâm - Anh Huệ, Anh Hòa | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Ngã tư Quốc lộ 7B, Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Ô Mai, bà bản - bà Sưu, ông Độ | Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Ngã tư Quốc lộ 7B, Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Ô Mai, bà bản - bà Sưu, ông Độ | Đất TM-DV nông thôn | 4.290.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Ngã tư Quốc lộ 7B, Tỉnh lộ 538C - Xóm 1 - Xã Diễn Xuân Ô Mai, bà bản - bà Sưu, ông Độ | Đất ở nông thôn | 7.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía tây mương Dinh - Xã Diễn Bình Anh Nguyên - Mương 27 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía tây mương Dinh - Xã Diễn Bình Anh Nguyên - Mương 27 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía tây mương Dinh - Xã Diễn Bình Anh Nguyên - Mương 27 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Bình Khu dân cư 5,6,7 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Bình Khu dân cư 5,6,7 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Bình Khu dân cư 5,6,7 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Bình Ông Nhung - Ông Lai | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Bình Ông Nhung - Ông Lai | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Bình Ông Nhung - Ông Lai | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Khu dân cư xóm 6,7 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Khu dân cư xóm 6,7 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Khu dân cư xóm 6,7 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xóm 5,6 - Xã Diễn Bình Anh Hiển - Bà Ngoạn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xóm 5,6 - Xã Diễn Bình Anh Hiển - Bà Ngoạn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xóm 5,6 - Xã Diễn Bình Anh Hiển - Bà Ngoạn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xóm 6 - Xã Diễn Bình Anh Kim - Mương 29 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xóm 6 - Xã Diễn Bình Anh Kim - Mương 29 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xóm 6 - Xã Diễn Bình Anh Kim - Mương 29 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Anh Hội - Bà Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Anh Hội - Bà Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Anh Hội - Bà Thuận | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Ông Tấn - Anh Uyên | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Ông Tấn - Anh Uyên | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Ông Tấn - Anh Uyên | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Ông Chuyên - Anh Hổ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Ông Chuyên - Anh Hổ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Ông Chuyên - Anh Hổ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Ông Lai - Chị Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Ông Lai - Chị Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư x6 - Xã Diễn Bình Ông Lai - Chị Thủy | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 69, 55, 43, 5, 6, 7, 20, 3, 29, 2, 30, 71, 70, 57, 56, 58, 44, 32, 31, 19, Bà Uy - Bà Cẩn | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 69, 55, 43, 5, 6, 7, 20, 3, 29, 2, 30, 71, 70, 57, 56, 58, 44, 32, 31, 19, Bà Uy - Bà Cẩn | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 69, 55, 43, 5, 6, 7, 20, 3, 29, 2, 30, 71, 70, 57, 56, 58, 44, 32, 31, 19, Bà Uy - Bà Cẩn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 232,218, 225, 226, 241, 243,235, 228, 207, 193,182, 137, 173, 172,166, 165 Bà Uy - Bà Cẩn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 232,218, 225, 226, 241, 243,235, 228, 207, 193,182, 137, 173, 172,166, 165 Bà Uy - Bà Cẩn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 232,218, 225, 226, 241, 243,235, 228, 207, 193,182, 137, 173, 172,166, 165 Bà Uy - Bà Cẩn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 186, 187, 188, 196, 197, 190, 189, 181, 180, 179, 169 Tờ bản đồ số 12) - X Bà Uy - Bà Cẩn | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 186, 187, 188, 196, 197, 190, 189, 181, 180, 179, 169 Tờ bản đồ số 12) - X Bà Uy - Bà Cẩn | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 186, 187, 188, 196, 197, 190, 189, 181, 180, 179, 169 Tờ bản đồ số 12) - X Bà Uy - Bà Cẩn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình Bà Hường - Bà Tuế | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình Bà Hường - Bà Tuế | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình Bà Hường - Bà Tuế | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình ông Soa - Anh Nội | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình ông Soa - Anh Nội | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình ông Soa - Anh Nội | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình HTX - Ông Thạch | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình HTX - Ông Thạch | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình HTX - Ông Thạch | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình Anh Hải - Bà Ngoạn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình Anh Hải - Bà Ngoạn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Bình Anh Hải - Bà Ngoạn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Lạch Rùa (Thửa 391, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 403 Tờ bản đồ số 15) | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Lạch Rùa (Thửa 391, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 403 Tờ bản đồ số 15) | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Lạch Rùa (Thửa 391, 392, 393, 394, 395, 396, 397, 398, 399, 400, 401, 402, 403 Tờ bản đồ số 15) | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Lạch Rùa (Thửa 386, 387, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Bình | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Lạch Rùa (Thửa 386, 387, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Bình | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Lạch Rùa (Thửa 386, 387, 388, 389, 390 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Bình | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Thanh Lý - Xã Diễn Bình NVH Xóm 4 - Ông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Thanh Lý - Xã Diễn Bình NVH Xóm 4 - Ông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Thanh Lý - Xã Diễn Bình NVH Xóm 4 - Ông Sơn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình Bà Định - Ông Phùng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình Bà Định - Ông Phùng | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình Bà Định - Ông Phùng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình Anh Liên - Bà Thuận | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình Anh Liên - Bà Thuận | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình Anh Liên - Bà Thuận | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình Ông Kình - Anh Minh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình Ông Kình - Anh Minh | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình Ông Kình - Anh Minh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình Anh Luyện - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình Anh Luyện - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Bình Anh Luyện - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Anh Vinh - Cô Kiệm | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Anh Vinh - Cô Kiệm | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Anh Vinh - Cô Kiệm | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Ông Lệ - Ông Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Ông Lệ - Ông Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Ông Lệ - Ông Phượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Nhà VH Xóm - Bà Khai | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Nhà VH Xóm - Bà Khai | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Nhà VH Xóm - Bà Khai | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Anh Thao - Chị Hương | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Anh Thao - Chị Hương | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Anh Thao - Chị Hương | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Anh Tuấn - Anh Vỹ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Anh Tuấn - Anh Vỹ | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Anh Tuấn - Anh Vỹ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Ông Tứ - Ông Các | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Ông Tứ - Ông Các | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 3 - Xã Diễn Bình Ông Tứ - Ông Các | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Bình Đường 7 - Trạm bơm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Bình Đường 7 - Trạm bơm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Bình Đường 7 - Trạm bơm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Bình Trạm bơm - Trường Mầm non | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Bình Trạm bơm - Trường Mầm non | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xã Diễn Bình Trạm bơm - Trường Mầm non | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình Ông Thể - NVH xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình Ông Thể - NVH xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình Ông Thể - NVH xóm 2 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình Anh Dũng - Anh Dân | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình Anh Dũng - Anh Dân | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình Anh Dũng - Anh Dân | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình Đường 7 - Nghĩa trang | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình Đường 7 - Nghĩa trang | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình Đường 7 - Nghĩa trang | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình Ông Kiệm - Anh Tý | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình Ông Kiệm - Anh Tý | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Bình Ông Kiệm - Anh Tý | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Bình Anh Kiên - Đường 7 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Bình Anh Kiên - Đường 7 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Bình Anh Kiên - Đường 7 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Bình | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Bình | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm 1 - Xã Diễn Bình | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Vành Đai Xóm 1 - Xã Diễn Bình Bà Trâm - Nghĩa địa X 1 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Vành Đai Xóm 1 - Xã Diễn Bình Bà Trâm - Nghĩa địa X 1 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Vành Đai Xóm 1 - Xã Diễn Bình Bà Trâm - Nghĩa địa X 1 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Anh Hoàng Vân - Nhà văn hóa 1 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Anh Hoàng Vân - Nhà văn hóa 1 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Anh Hoàng Vân - Nhà văn hóa 1 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Ông Bích - Ông Thái | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Ông Bích - Ông Thái | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Ông Bích - Ông Thái | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Anh Long - Bà Phương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Anh Long - Bà Phương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Anh Long - Bà Phương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 603 đến 608 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Bình Khu dân cư Rộc Trẳng | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 603 đến 608 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Bình Khu dân cư Rộc Trẳng | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 603 đến 608 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Bình Khu dân cư Rộc Trẳng | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 839, 840, 841, 842, 843, 844, 845, 846, 847, 848, 849, 850, 853...862, 851 Khu dân cư Rộc Trẳng | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 839, 840, 841, 842, 843, 844, 845, 846, 847, 848, 849, 850, 853...862, 851 Khu dân cư Rộc Trẳng | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 839, 840, 841, 842, 843, 844, 845, 846, 847, 848, 849, 850, 853...862, 851 Khu dân cư Rộc Trẳng | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Anh Quang - Diễn Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Anh Quang - Diễn Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Anh Quang - Diễn Thắng | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 600,601,602 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Bình Khu dân cư Rộc Trẳng | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 600,601,602 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Bình Khu dân cư Rộc Trẳng | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 (Thửa 600,601,602 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Bình Khu dân cư Rộc Trẳng | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Bà Lài - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Bà Lài - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1 - Xã Diễn Bình Bà Lài - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1, Xóm 2 - Xã Diễn Bình O Hà - Anh Công | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1, Xóm 2 - Xã Diễn Bình O Hà - Anh Công | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1, Xóm 2 - Xã Diễn Bình O Hà - Anh Công | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1, Xóm 2 - Xã Diễn Bình Bà Thu - Ông Khoa | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1, Xóm 2 - Xã Diễn Bình Bà Thu - Ông Khoa | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A - Xóm 1, Xóm 2 - Xã Diễn Bình Bà Thu - Ông Khoa | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 3.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 3.850 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 7.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc Đường 7 vào - Anh Sen | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc Đường 7 vào - Anh Sen | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Phúc Nguyên - Xã Diễn Phúc Đường 7 vào - Anh Sen | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 3.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 3.850 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 7.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc - Đường 205 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc - Đường 205 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc - Đường 205 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc Dong 2 QL7 - Bờ giá Cầu Đậu | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc Dong 2 QL7 - Bờ giá Cầu Đậu | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc Dong 2 QL7 - Bờ giá Cầu Đậu | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc Đường Tàu - Cầu Đậu | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc Đường Tàu - Cầu Đậu | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 - Xóm Phúc Thiêm - Xã Diễn Phúc Đường Tàu - Cầu Đậu | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Xóm 7 - Phía sau UB | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Xóm 7 - Phía sau UB | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Xóm 7 - Phía sau UB | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Đầu làng Tràng Thân - Cuối làng Tràng Thân | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Đầu làng Tràng Thân - Cuối làng Tràng Thân | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Đầu làng Tràng Thân - Cuối làng Tràng Thân | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Trường Mầm non - An Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Trường Mầm non - An Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Trường Mầm non - An Phúc | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Bưu điện - Giáp trạm xá đi trước làng tràng thân | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Bưu điện - Giáp trạm xá đi trước làng tràng thân | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Bưu điện - Giáp trạm xá đi trước làng tràng thân | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Dong 2 - QLộ 7A | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Dong 2 - QLộ 7A | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Dong 2 - QLộ 7A | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Đường QL7 - Uỷ ban xã | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Đường QL7 - Uỷ ban xã | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Đường QL7 - Uỷ ban xã | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Bưu Điện xã - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Bưu Điện xã - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Bưu Điện xã - UBND xã | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Giáp Diễn Thành - Đường tàu | Đất SX-KD nông thôn | 3.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Giáp Diễn Thành - Đường tàu | Đất TM-DV nông thôn | 4.125.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 - Xóm Tràng Thân - Xã Diễn Phúc Giáp Diễn Thành - Đường tàu | Đất ở nông thôn | 7.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm 5 - Xã Diễn Phúc Đầu Xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 3.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm 5 - Xã Diễn Phúc Đầu Xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 3.850 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm 5 - Xã Diễn Phúc Đầu Xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 7.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Phúc QL7 - Anh Ân | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Phúc QL7 - Anh Ân | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Phúc QL7 - Anh Ân | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc Đầu Xúm - Cuối Xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc Đầu Xúm - Cuối Xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc Đầu Xúm - Cuối Xóm 7 | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc Ql7 - Nghĩa trang xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc Ql7 - Nghĩa trang xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc Ql7 - Nghĩa trang xóm 7 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc QL7 - Vào Bệnh viện | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc QL7 - Vào Bệnh viện | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7 - Xã Diễn Phúc QL7 - Vào Bệnh viện | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 - Xóm 5, 7 - Xã Diễn Phúc Dong 1 QL7 - Đường Qlộ 7 | Đất SX-KD nông thôn | 3.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 - Xóm 5, 7 - Xã Diễn Phúc Dong 1 QL7 - Đường Qlộ 7 | Đất TM-DV nông thôn | 4.125.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 - Xóm 5, 7 - Xã Diễn Phúc Dong 1 QL7 - Đường Qlộ 7 | Đất ở nông thôn | 7.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc Cồn Chàng - Mộ Bà cô | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc Cồn Chàng - Mộ Bà cô | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc Cồn Chàng - Mộ Bà cô | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc Ông Khà - Nhà Mận Sinh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc Ông Khà - Nhà Mận Sinh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc Ông Khà - Nhà Mận Sinh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc Mộ Bà cô - Ông Khà | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc Mộ Bà cô - Ông Khà | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Phúc Mộ Bà cô - Ông Khà | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Nhà Hoài Nam - Nhà V.Hoá xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Nhà Hoài Nam - Nhà V.Hoá xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Nhà Hoài Nam - Nhà V.Hoá xóm 2 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Giáp Diễn Thành - Nhà V.Hoá xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Giáp Diễn Thành - Nhà V.Hoá xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Giáp Diễn Thành - Nhà V.Hoá xóm 2 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Chợ Tân Minh phía Tây - Nhà thờ giáo | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Chợ Tân Minh phía Tây - Nhà thờ giáo | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Chợ Tân Minh phía Tây - Nhà thờ giáo | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Chợ Tân Minh Phía đông - Nhà thờ giáo | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Chợ Tân Minh Phía đông - Nhà thờ giáo | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Chợ Tân Minh Phía đông - Nhà thờ giáo | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Sau nghĩa Trang huyện - Chợ Tân Minh | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Sau nghĩa Trang huyện - Chợ Tân Minh | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Sau nghĩa Trang huyện - Chợ Tân Minh | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Nghĩa trang Huyện - Hường Dương | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Nghĩa trang Huyện - Hường Dương | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Nghĩa trang Huyện - Hường Dương | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Chợ Tân Minh - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Chợ Tân Minh - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Chợ Tân Minh - UBND xã | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Đường chợ Tân Minh - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Đường chợ Tân Minh - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 2 - Xã Diễn Phúc Đường chợ Tân Minh - UBND xã | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trong xóm 9 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trong xóm 9 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trong xóm 9 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Sò Trếu - Xóm 9 - Xã Diễn Tân Từ Đông - Đến Tây | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Sò Trếu - Xóm 9 - Xã Diễn Tân Từ Đông - Đến Tây | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Sò Trếu - Xóm 9 - Xã Diễn Tân Từ Đông - Đến Tây | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Tân Quang - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Tân Quang - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Làng Tân Quang - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong làng xóm 8 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong làng xóm 8 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong làng xóm 8 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong làng Hậu Hòa - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong làng Hậu Hòa - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong làng Hậu Hòa - Xóm 6, 7 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong làng xóm 5 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong làng xóm 5 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong làng xóm 5 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trong xóm 5 - Xã Diễn Tân Trường C2 - Nhà văn hóa xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trong xóm 5 - Xã Diễn Tân Trường C2 - Nhà văn hóa xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trong xóm 5 - Xã Diễn Tân Trường C2 - Nhà văn hóa xóm 4 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trong xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trong xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trong xóm - Xóm 4 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong xóm 1,2,3 (Các thửa còn lại tại các Tờ bản đồ số bản đồ 11, 12, 13, 17) - Xã Diễn Tân Từ Đông - Đến Tây | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong xóm 1,2,3 (Các thửa còn lại tại các Tờ bản đồ số bản đồ 11, 12, 13, 17) - Xã Diễn Tân Từ Đông - Đến Tây | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong xóm 1,2,3 (Các thửa còn lại tại các Tờ bản đồ số bản đồ 11, 12, 13, 17) - Xã Diễn Tân Từ Đông - Đến Tây | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong xóm 1,2,3 (Thửa 48,49, 50,45, 44,35, 36,37, 32,188, 189,201, 202, 203,178, 194, 195, 223,224, Từ Đông - Đến Tây | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong xóm 1,2,3 (Thửa 48,49, 50,45, 44,35, 36,37, 32,188, 189,201, 202, 203,178, 194, 195, 223,224, Từ Đông - Đến Tây | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trong xóm 1,2,3 (Thửa 48,49, 50,45, 44,35, 36,37, 32,188, 189,201, 202, 203,178, 194, 195, 223,224, Từ Đông - Đến Tây | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên - Xóm 7 - Xã Diễn Tân - Diễn Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên - Xóm 7 - Xã Diễn Tân - Diễn Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên - Xóm 7 - Xã Diễn Tân - Diễn Thịnh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây làng Hậu Hòa - Xóm 7.8 - Xã Diễn Tân Nguyễn Châu - Diễn Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây làng Hậu Hòa - Xóm 7.8 - Xã Diễn Tân Nguyễn Châu - Diễn Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây làng Hậu Hòa - Xóm 7.8 - Xã Diễn Tân Nguyễn Châu - Diễn Thịnh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây làng Phú Linh - Xóm 8, 9 - Xã Diễn Tân Từ chợ Xép Phú linh - Hậu Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây làng Phú Linh - Xóm 8, 9 - Xã Diễn Tân Từ chợ Xép Phú linh - Hậu Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây làng Phú Linh - Xóm 8, 9 - Xã Diễn Tân Từ chợ Xép Phú linh - Hậu Hòa | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Sau Trạm y tế - Xóm 9 - Xã Diễn Tân - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Sau Trạm y tế - Xóm 9 - Xã Diễn Tân - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Sau Trạm y tế - Xóm 9 - Xã Diễn Tân - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân Ông Trường - Đường Cứu hộ cứu nạn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân Ông Trường - Đường Cứu hộ cứu nạn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân Ông Trường - Đường Cứu hộ cứu nạn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trước Tân Quang - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân Từ Đông - Đến Tây | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trước Tân Quang - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân Từ Đông - Đến Tây | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trước Tân Quang - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân Từ Đông - Đến Tây | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Tân Ông Thông - Diễn Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Tân Ông Thông - Diễn Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 4 - Xã Diễn Tân Ông Thông - Diễn Thịnh | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân Cầu Diễn Cát - Diễn Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân Cầu Diễn Cát - Diễn Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân Cầu Diễn Cát - Diễn Thịnh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường lên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Tân Trường C2 - Diễn Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường lên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Tân Trường C2 - Diễn Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường lên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Tân Trường C2 - Diễn Lộc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Tân Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 4 - Xã Diễn Tân Quang Mơ - Diễn Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 4 - Xã Diễn Tân Quang Mơ - Diễn Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 4 - Xã Diễn Tân Quang Mơ - Diễn Lộc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây làng Đa Phúc - Xóm 5 - Xã Diễn Tân Từ Quang Mơ - Đi Hợp tác xã Đa Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây làng Đa Phúc - Xóm 5 - Xã Diễn Tân Từ Quang Mơ - Đi Hợp tác xã Đa Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây làng Đa Phúc - Xóm 5 - Xã Diễn Tân Từ Quang Mơ - Đi Hợp tác xã Đa Phúc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân Đường cứu hộ cứu nạn - Diễn Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân Đường cứu hộ cứu nạn - Diễn Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 8,9 - Xã Diễn Tân Đường cứu hộ cứu nạn - Diễn Thịnh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 5,8,9 - Xã Diễn Tân Từ Đông - Đến Tây | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 5,8,9 - Xã Diễn Tân Từ Đông - Đến Tây | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cứu hộ cứu nạn - Xóm 5,8,9 - Xã Diễn Tân Từ Đông - Đến Tây | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã An- Phúc - Xóm 5, 9 - Xã Diễn Tân Trường C2 - Trạm y tế | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã An- Phúc - Xóm 5, 9 - Xã Diễn Tân Trường C2 - Trạm y tế | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã An- Phúc - Xóm 5, 9 - Xã Diễn Tân Trường C2 - Trạm y tế | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bờ tre - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ Trục đường nhựa - | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bờ tre - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ Trục đường nhựa - | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bờ tre - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ Trục đường nhựa - | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Rộc Mỹ Lộc - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ Trục đường nhựa - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Rộc Mỹ Lộc - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ Trục đường nhựa - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Rộc Mỹ Lộc - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ Trục đường nhựa - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Rộc uýnh - Xóm - Xã Diễn Mỹ - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Rộc uýnh - Xóm - Xã Diễn Mỹ - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Rộc uýnh - Xóm - Xã Diễn Mỹ - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Thổ cư - Xã Diễn Mỹ Khu QH mới - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Thổ cư - Xã Diễn Mỹ Khu QH mới - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Thổ cư - Xã Diễn Mỹ Khu QH mới - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng phường - Xã Diễn Mỹ Rộc uýnh - Ao giang | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng phường - Xã Diễn Mỹ Rộc uýnh - Ao giang | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng phường - Xã Diễn Mỹ Rộc uýnh - Ao giang | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng phường - Xã Diễn Mỹ Trục đường - Diễn Yên | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng phường - Xã Diễn Mỹ Trục đường - Diễn Yên | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng phường - Xã Diễn Mỹ Trục đường - Diễn Yên | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 684, 684, 702, 825, 334, 668, 679 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Mỹ Rộc uýnh - Trục đường nhựa | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 684, 684, 702, 825, 334, 668, 679 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Mỹ Rộc uýnh - Trục đường nhựa | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 684, 684, 702, 825, 334, 668, 679 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Mỹ Rộc uýnh - Trục đường nhựa | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 35,37,612,613 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Mỹ Khu QH mới - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 35,37,612,613 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Mỹ Khu QH mới - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 35,37,612,613 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Mỹ Khu QH mới - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 1, 46 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Mỹ Sông 201 - Trường DC4 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 1, 46 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Mỹ Sông 201 - Trường DC4 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 1, 46 Tờ bản đồ số 7)- Xã Diễn Mỹ Sông 201 - Trường DC4 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 512a, 612b, 731, 732, 730, 724, 721, 718 Tờ bản đồ số 2)- Xã Diễn Mỹ Thổ cư - Khu QH mới | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 512a, 612b, 731, 732, 730, 724, 721, 718 Tờ bản đồ số 2)- Xã Diễn Mỹ Thổ cư - Khu QH mới | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 512a, 612b, 731, 732, 730, 724, 721, 718 Tờ bản đồ số 2)- Xã Diễn Mỹ Thổ cư - Khu QH mới | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 609b, 609a, 608a, 608b, 607, 697, 698, 700, 701 Tờ bản đồ số 3)- Xã Diễn Mỹ Thổ cư - Khu QH mới | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 609b, 609a, 608a, 608b, 607, 697, 698, 700, 701 Tờ bản đồ số 3)- Xã Diễn Mỹ Thổ cư - Khu QH mới | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 609b, 609a, 608a, 608b, 607, 697, 698, 700, 701 Tờ bản đồ số 3)- Xã Diễn Mỹ Thổ cư - Khu QH mới | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 684, 684, 702, 825, 334, 668, 679 Tờ bản đồ số 3)- Xã Diễn Mỹ Thổ cư - Khu QH mới | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 684, 684, 702, 825, 334, 668, 679 Tờ bản đồ số 3)- Xã Diễn Mỹ Thổ cư - Khu QH mới | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại (Thửa 684, 684, 702, 825, 334, 668, 679 Tờ bản đồ số 3)- Xã Diễn Mỹ Thổ cư - Khu QH mới | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại - Xã Diễn Mỹ Xóm chợ - Chợ đình | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại - Xã Diễn Mỹ Xóm chợ - Chợ đình | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu thương mại - Xã Diễn Mỹ Xóm chợ - Chợ đình | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Mỹ Đường bê tông - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Mỹ Đường bê tông - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Mỹ Đường bê tông - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ Đường B.tông trong xóm - Giáp xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ Đường B.tông trong xóm - Giáp xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ Đường B.tông trong xóm - Giáp xóm 14 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Mỹ Giáp xóm 12 - đi xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Mỹ Giáp xóm 12 - đi xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Mỹ Giáp xóm 12 - đi xóm 13 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Mỹ Anh thanh - Anh Lực | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Mỹ Anh thanh - Anh Lực | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Mỹ Anh thanh - Anh Lực | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Mỹ Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Mỹ Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Mỹ Đầu xóm - Giáp xóm 13 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Mỹ Cổng chào - Nhà văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Mỹ Cổng chào - Nhà văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Diễn Mỹ Cổng chào - Nhà văn hóa | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Thửa 525, 526, 527, 528, 545, 544, 543, 542, 561a, 651b, 562, 566a, 563a, 563b Lê Kham - Bà Đam | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Thửa 525, 526, 527, 528, 545, 544, 543, 542, 561a, 651b, 562, 566a, 563a, 563b Lê Kham - Bà Đam | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Thửa 525, 526, 527, 528, 545, 544, 543, 542, 561a, 651b, 562, 566a, 563a, 563b Lê Kham - Bà Đam | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Thửa 524a,524b, 546,560, 556,557, 506,607, 806, 805,801, 799,808, 491,547, 548 Lê Kham - Bà Đam | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Thửa 524a,524b, 546,560, 556,557, 506,607, 806, 805,801, 799,808, 491,547, 548 Lê Kham - Bà Đam | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 (Thửa 524a,524b, 546,560, 556,557, 506,607, 806, 805,801, 799,808, 491,547, 548 Lê Kham - Bà Đam | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ Anh Nguyễn - Trạm điện | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ Anh Nguyễn - Trạm điện | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ Anh Nguyễn - Trạm điện | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ Anh Sáu - Anh Nguyễn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ Anh Sáu - Anh Nguyễn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Mỹ Anh Sáu - Anh Nguyễn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ Anh Thái - Anh Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ Anh Thái - Anh Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ Anh Thái - Anh Hợi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ Anh Thắng - Ông Huân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ Anh Thắng - Ông Huân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ Anh Thắng - Ông Huân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ Anh Việt - Cầu âu | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ Anh Việt - Cầu âu | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Mỹ Anh Việt - Cầu âu | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ Anh Trữ - Anh Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ Anh Trữ - Anh Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ Anh Trữ - Anh Tuấn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ Trường cấp 2 - Anh Đinh Vân | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ Trường cấp 2 - Anh Đinh Vân | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ Trường cấp 2 - Anh Đinh Vân | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ Trường cấp 1 - Anh Việt | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ Trường cấp 1 - Anh Việt | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ Trường cấp 1 - Anh Việt | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ Anh Thiện - Anh Việt | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ Anh Thiện - Anh Việt | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Mỹ Anh Thiện - Anh Việt | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ Anh Bình - Kho | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ Anh Bình - Kho | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ Anh Bình - Kho | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vườn Đình - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ Trường DC4 - Cổng chào xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vườn Đình - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ Trường DC4 - Cổng chào xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vườn Đình - Xóm 8 - Xã Diễn Mỹ Trường DC4 - Cổng chào xóm 14 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Anh Kỳ Hoàn - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Anh Kỳ Hoàn - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Anh Kỳ Hoàn - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Anh Nguyên - Kho | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Anh Nguyên - Kho | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Anh Nguyên - Kho | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Bà Đường - Ông Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Bà Đường - Ông Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Bà Đường - Ông Liệu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Anh Trung - Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Anh Trung - Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Anh Trung - Ông Thành | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Kho - Ông Điệp | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Kho - Ông Điệp | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Mỹ Kho - Ông Điệp | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ Anh Hoan - Nhà thờ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ Anh Hoan - Nhà thờ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ Anh Hoan - Nhà thờ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ Anh Lâm - Lò vôi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ Anh Lâm - Lò vôi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Mỹ Anh Lâm - Lò vôi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vườn dừa - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ Trạm điện - Anh Châu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vườn dừa - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ Trạm điện - Anh Châu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vườn dừa - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ Trạm điện - Anh Châu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ Bà Trúc - Sông 201 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ Bà Trúc - Sông 201 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ Bà Trúc - Sông 201 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ Sau Anh Đàm - Nhà kho HTX | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ Sau Anh Đàm - Nhà kho HTX | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm - Xã Diễn Mỹ Sau Anh Đàm - Nhà kho HTX | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ Trạm y Tế - A Đàm | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ Trạm y Tế - A Đàm | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Mỹ Trạm y Tế - A Đàm | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4,5,6 - Xã Diễn Mỹ Trạm xá - Uỷ ban | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4,5,6 - Xã Diễn Mỹ Trạm xá - Uỷ ban | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4,5,6 - Xã Diễn Mỹ Trạm xá - Uỷ ban | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ Ông Hồng - Anh Tường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ Ông Hồng - Anh Tường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ Ông Hồng - Anh Tường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ Bà Trúc - Ông Thộ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ Bà Trúc - Ông Thộ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Mỹ Bà Trúc - Ông Thộ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 824a,825, 826,827, 824b,830, 831,832,833, 834, 835, 836, 839, 840, 828, 837 Trạm xá - Lò mỗ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 824a,825, 826,827, 824b,830, 831,832,833, 834, 835, 836, 839, 840, 828, 837 Trạm xá - Lò mỗ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 824a,825, 826,827, 824b,830, 831,832,833, 834, 835, 836, 839, 840, 828, 837 Trạm xá - Lò mỗ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 730,597, 809, 806, 711, 710, 709, 708,707, 720a, 720b, 723, 600a, 813c, 600 Trạm xá - Lò mỗ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 730,597, 809, 806, 711, 710, 709, 708,707, 720a, 720b, 723, 600a, 813c, 600 Trạm xá - Lò mỗ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng trang - Xóm 3 (Thửa 730,597, 809, 806, 711, 710, 709, 708,707, 720a, 720b, 723, 600a, 813c, 600 Trạm xá - Lò mỗ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Rừng gác - Xóm 3 - Xã Diễn Mỹ Ngõ Bà Năng - Đầu Cầu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Rừng gác - Xóm 3 - Xã Diễn Mỹ Ngõ Bà Năng - Đầu Cầu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Rừng gác - Xóm 3 - Xã Diễn Mỹ Ngõ Bà Năng - Đầu Cầu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 567, 581b, 582, 590, 593, 603, 674, 684, 688, 714, 716b, 717, 807, 808, 812 Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 567, 581b, 582, 590, 593, 603, 674, 684, 688, 714, 716b, 717, 807, 808, 812 Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 567, 581b, 582, 590, 593, 603, 674, 684, 688, 714, 716b, 717, 807, 808, 812 Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 195, 185, 186, 110, 108,109, 187,192, 193, 194, 93, 94,112, 111,103, 100, 9 Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 195, 185, 186, 110, 108,109, 187,192, 193, 194, 93, 94,112, 111,103, 100, 9 Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 195, 185, 186, 110, 108,109, 187,192, 193, 194, 93, 94,112, 111,103, 100, 9 Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 777b,776b, 775b, 581a, 583, 589, 594,602, 675, 683, 689,713a, 713b, 718, 72 Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 777b,776b, 775b, 581a, 583, 589, 594,602, 675, 683, 689,713a, 713b, 718, 72 Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 777b,776b, 775b, 581a, 583, 589, 594,602, 675, 683, 689,713a, 713b, 718, 72 Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 90,413, 406,401, 356, 355a, 343, 292, 291, 249, 202, 201, 631, 118, 92, 175 Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 90,413, 406,401, 356, 355a, 343, 292, 291, 249, 202, 201, 631, 118, 92, 175 Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 90,413, 406,401, 356, 355a, 343, 292, 291, 249, 202, 201, 631, 118, 92, 175 Ngõ Ông Hường - Đi trạm xá | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ Ngõ Ông Quán - Bà Trữ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ Ngõ Ông Quán - Bà Trữ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ Ngõ Ông Quán - Bà Trữ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ Ngõ Ông Cần - ông Hường | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ Ngõ Ông Cần - ông Hường | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng Hỏa - Xóm 2 - Xã Diễn Mỹ Ngõ Ông Cần - ông Hường | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ Ông Lộc - Anh Hữu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ Ông Lộc - Anh Hữu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ Ông Lộc - Anh Hữu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ Ngõ Anh Hửu - A Xuyên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ Ngõ Anh Hửu - A Xuyên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đồng rừng - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ Ngõ Anh Hửu - A Xuyên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ Diễn Phong - Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ Diễn Phong - Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Mỹ Diễn Phong - Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 1.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu đấu giá Ao Bèo - Xóm 4 - Xã Diễn Yên Ông Triều - Ông Tịnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu đấu giá Ao Bèo - Xóm 4 - Xã Diễn Yên Ông Triều - Ông Tịnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu đấu giá Ao Bèo - Xóm 4 - Xã Diễn Yên Ông Triều - Ông Tịnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên - Xóm - Xã Diễn Yên - Ông Tân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên - Xóm - Xã Diễn Yên - Ông Tân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên - Xóm - Xã Diễn Yên - Ông Tân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu đấu giá Vườn Trường - Xóm 7 - Xã Diễn Yên Ông Nguyên - Ông Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu đấu giá Vườn Trường - Xóm 7 - Xã Diễn Yên Ông Nguyên - Ông Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu đấu giá Vườn Trường - Xóm 7 - Xã Diễn Yên Ông Nguyên - Ông Bằng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến 2 - Xóm 16,17 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 16 - Cuối xóm 17 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến 2 - Xóm 16,17 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 16 - Cuối xóm 17 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến 2 - Xóm 16,17 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 16 - Cuối xóm 17 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 11 - Cuối xóm 12 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 11 - Cuối xóm 12 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 11 - Cuối xóm 12 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 10 - Cuối xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 10 - Cuối xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 10 - Cuối xóm 10 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 9 - Cuối xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 9 - Cuối xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 9 - Cuối xóm 9 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 8 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 8 - Cuối xóm 8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 7 - cuối xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 7 - cuối xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 7 - cuối xóm 7 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 1 - Cuối xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 1 - Cuối xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1,2,3 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 1 - Cuối xóm 3 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 5 - Cuối xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 5 - Cuối xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 5 - Cuối xóm 5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 6 - Cuối xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 6 - Cuối xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 6 - Cuối xóm 6 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 4 - Cuối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 13 - Cuối xóm 13 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 14 - Cuối xóm 14 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 1,2 - Xã Diễn Yên Nguyễn Thọ - Ngô Phương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 1,2 - Xã Diễn Yên Nguyễn Thọ - Ngô Phương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 1,2 - Xã Diễn Yên Nguyễn Thọ - Ngô Phương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Yên Phạm Trinh - Đặng Lệ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Yên Phạm Trinh - Đặng Lệ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 3 - Xã Diễn Yên Phạm Trinh - Đặng Lệ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 3,2 - Xã Diễn Yên Ông Bình - Ông Phiên | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 3,2 - Xã Diễn Yên Ông Bình - Ông Phiên | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 3,2 - Xã Diễn Yên Ông Bình - Ông Phiên | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Yên HTX Mỹ Quan - Nguyễn Hữu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Yên HTX Mỹ Quan - Nguyễn Hữu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 1 - Xã Diễn Yên HTX Mỹ Quan - Nguyễn Hữu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 1,3 - Xã Diễn Yên Ông Doanh - HTX Mỹ Quan | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 1,3 - Xã Diễn Yên Ông Doanh - HTX Mỹ Quan | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 1,3 - Xã Diễn Yên Ông Doanh - HTX Mỹ Quan | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Yên Ông khoa - Ông Cao | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Yên Ông khoa - Ông Cao | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 5 - Xã Diễn Yên Ông khoa - Ông Cao | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 4.6 - Xã Diễn Yên Đậu Ngọc Dung - Nguyễn Thị Cận | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 4.6 - Xã Diễn Yên Đậu Ngọc Dung - Nguyễn Thị Cận | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 4.6 - Xã Diễn Yên Đậu Ngọc Dung - Nguyễn Thị Cận | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 4,5 - Xã Diễn Yên Nguyễn Đông - Đường Ráng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 4,5 - Xã Diễn Yên Nguyễn Đông - Đường Ráng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 4,5 - Xã Diễn Yên Nguyễn Đông - Đường Ráng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 4,5,6 - Xã Diễn Yên HTX Làng đông - Ông Sơn Phiệt | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 4,5,6 - Xã Diễn Yên HTX Làng đông - Ông Sơn Phiệt | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục Đường nhựa - Xóm 4,5,6 - Xã Diễn Yên HTX Làng đông - Ông Sơn Phiệt | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 11,12 - Xã Diễn Yên NVH X12 - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 11,12 - Xã Diễn Yên NVH X12 - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 11,12 - Xã Diễn Yên NVH X12 - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Yên Lê Đức Ngôn - Lê Đức Trường | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Yên Lê Đức Ngôn - Lê Đức Trường | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 7 - Xã Diễn Yên Lê Đức Ngôn - Lê Đức Trường | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 7,8 - Xã Diễn Yên Ông Thủy - Ông Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 7,8 - Xã Diễn Yên Ông Thủy - Ông Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 7,8 - Xã Diễn Yên Ông Thủy - Ông Nghĩa | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên Ông Tăng - Ông Lệ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên Ông Tăng - Ông Lệ | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên Ông Tăng - Ông Lệ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường nhựa - Xóm 7,8,11 - Xã Diễn Yên Nguyễn Phương - Nguyễn Đường | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường nhựa - Xóm 7,8,11 - Xã Diễn Yên Nguyễn Phương - Nguyễn Đường | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường nhựa - Xóm 7,8,11 - Xã Diễn Yên Nguyễn Phương - Nguyễn Đường | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường nhựa - Xóm 9,10 - Xã Diễn Yên Bà Lòn - Phạm Phin | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường nhựa - Xóm 9,10 - Xã Diễn Yên Bà Lòn - Phạm Phin | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường nhựa - Xóm 9,10 - Xã Diễn Yên Bà Lòn - Phạm Phin | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên Bà Tình - Dương Đăng Bình | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên Bà Tình - Dương Đăng Bình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên Bà Tình - Dương Đăng Bình | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên Ông Ngọc - Ông Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên Ông Ngọc - Ông Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 9 - Xã Diễn Yên Ông Ngọc - Ông Thắng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 10 - Xã Diễn Yên Ông Sơn - Đường Ráng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 10 - Xã Diễn Yên Ông Sơn - Đường Ráng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 10 - Xã Diễn Yên Ông Sơn - Đường Ráng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Ông Thuận - Ông Yêm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Ông Thuận - Ông Yêm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Ông Thuận - Ông Yêm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Phan Công Thảo - Cao Khắc Hữu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Phan Công Thảo - Cao Khắc Hữu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Phan Công Thảo - Cao Khắc Hữu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Nguyễn Quý - Trương Xuân vĩnh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Nguyễn Quý - Trương Xuân vĩnh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Nguyễn Quý - Trương Xuân vĩnh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Yên Nguyễn Đức Đơụ - Nguyễn Thanh Long | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Yên Nguyễn Đức Đơụ - Nguyễn Thanh Long | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 3 - Xã Diễn Yên Nguyễn Đức Đơụ - Nguyễn Thanh Long | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Yên - | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Yên - | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 6 - Xã Diễn Yên - | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 10,5,7 - Xã Diễn Yên Dương Đăng Dục - Lê Văn Phương | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 10,5,7 - Xã Diễn Yên Dương Đăng Dục - Lê Văn Phương | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên xã - Xóm 10,5,7 - Xã Diễn Yên Dương Đăng Dục - Lê Văn Phương | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Bà Liên - Bà Huệ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Bà Liên - Bà Huệ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Bà Liên - Bà Huệ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Tuyến 2 bệnh viện - Nhọn Đồi | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Tuyến 2 bệnh viện - Nhọn Đồi | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Tuyến 2 bệnh viện - Nhọn Đồi | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Nguyễn Văn Châu - Trần Đình Bách | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Nguyễn Văn Châu - Trần Đình Bách | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Cổng chính bệnh viện - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Nguyễn Văn Châu - Trần Đình Bách | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Nguyễn Thanh Tấn - Ngô Mận | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Nguyễn Thanh Tấn - Ngô Mận | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Nguyễn Thanh Tấn - Ngô Mận | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Cổng chính - chợ | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Cổng chính - chợ | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Cổng chính - chợ | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên ông Hòa - ông Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên ông Hòa - ông Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đường bê tông - Xóm 17 - Xã Diễn Yên ông Hòa - ông Tâm | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm 17,16 - Xã Diễn Yên Dương Xuân Huy - Lê Thị Huyến | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm 17,16 - Xã Diễn Yên Dương Xuân Huy - Lê Thị Huyến | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm 17,16 - Xã Diễn Yên Dương Xuân Huy - Lê Thị Huyến | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên A Vân - A Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên A Vân - A Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên A Vân - A Thìn | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Trạm giống - NVH xóm 17 | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Trạm giống - NVH xóm 17 | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Trạm giống - NVH xóm 17 | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Yên - Đức Thành - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Ông Thuận - Ông Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Yên - Đức Thành - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Ông Thuận - Ông Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Yên - Đức Thành - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Ông Thuận - Ông Hạnh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Nguyễn Đức Loan - Trương Quang Thiềng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Nguyễn Đức Loan - Trương Quang Thiềng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Nguyễn Đức Loan - Trương Quang Thiềng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Trương Văn Khuê - Nguyễn Văn Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Trương Văn Khuê - Nguyễn Văn Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Trương Văn Khuê - Nguyễn Văn Hưng | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Nguyễn Đức Chinh - SVĐ xóm 13 | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Nguyễn Đức Chinh - SVĐ xóm 13 | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 13 - Xã Diễn Yên Nguyễn Đức Chinh - SVĐ xóm 13 | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Giáp Diễn Đoài - Trương Xuân Linh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Giáp Diễn Đoài - Trương Xuân Linh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tỉnh lộ 538C - Xóm 14 - Xã Diễn Yên Giáp Diễn Đoài - Trương Xuân Linh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên Hồ Đình Toàn - Đậu Công Đoàn | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên Hồ Đình Toàn - Đậu Công Đoàn | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên Hồ Đình Toàn - Đậu Công Đoàn | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên Mai Văn Hưng - Hồ Nghĩa Chỉnh | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên Mai Văn Hưng - Hồ Nghĩa Chỉnh | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 16 - Xã Diễn Yên Mai Văn Hưng - Hồ Nghĩa Chỉnh | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Đoàn Văn Thành - NT Liệt Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Đoàn Văn Thành - NT Liệt Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Đoàn Văn Thành - NT Liệt Sỹ | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Lê Minh Sơn - Phạm Phong | Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Lê Minh Sơn - Phạm Phong | Đất TM-DV nông thôn | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Lê Minh Sơn - Phạm Phong | Đất ở nông thôn | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Phạn Văn Huệ - Phạm X Thành | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Phạn Văn Huệ - Phạm X Thành | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc Lộ 1A - Xóm 17 - Xã Diễn Yên Phạn Văn Huệ - Phạm X Thành | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 16 - Xã Diễn Yên Phạm Văn Vinh - Mai Trọng Tú | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 16 - Xã Diễn Yên Phạm Văn Vinh - Mai Trọng Tú | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 16 - Xã Diễn Yên Phạm Văn Vinh - Mai Trọng Tú | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Ông Phú - Ông Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Ông Phú - Ông Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Ông Phú - Ông Hiếu | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Ông Vinh - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Ông Vinh - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Yên Ông Vinh - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 1,3, 28, 4, 26, 33, 9,10, 23, 86, 69,70, 14,171, 167 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 1,3, 28, 4, 26, 33, 9,10, 23, 86, 69,70, 14,171, 167 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 1,3, 28, 4, 26, 33, 9,10, 23, 86, 69,70, 14,171, 167 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 24,8,7,6, 25, 34, 63,53, 32,54,62, 56,55,31,57, 30,1 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 24,8,7,6, 25, 34, 63,53, 32,54,62, 56,55,31,57, 30,1 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Yên Đồng, Trung Phú, Trung Hậu (Thửa 24,8,7,6, 25, 34, 63,53, 32,54,62, 56,55,31,57, 30,1 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn Ông Châu - Ra bến Sông Vạn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn Ông Châu - Ra bến Sông Vạn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn Ông Châu - Ra bến Sông Vạn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn Trạm Y tế - Ra bến Sông Vạn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn Trạm Y tế - Ra bến Sông Vạn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Hậu - Xã Diễn Văn Trạm Y tế - Ra bến Sông Vạn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn Ao Họ Trương - Ra bến Sông Vạn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn Ao Họ Trương - Ra bến Sông Vạn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn Ao Họ Trương - Ra bến Sông Vạn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn Cổng Trung Phú - Đường QH (ra bến) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn Cổng Trung Phú - Đường QH (ra bến) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn Cổng Trung Phú - Đường QH (ra bến) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Văn Cầu Trung Hậu - Ngã tư Trung Phú | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Văn Cầu Trung Hậu - Ngã tư Trung Phú | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xã Diễn Văn Cầu Trung Hậu - Ngã tư Trung Phú | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 5,30, 39, 8, 48, 80, 57, 145, 167, 184, 183, 192, 209, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 5,30, 39, 8, 48, 80, 57, 145, 167, 184, 183, 192, 209, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 5,30, 39, 8, 48, 80, 57, 145, 167, 184, 183, 192, 209, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 89, 122, 133, 120, 146, 217, 216, 232, 205, 188, 206, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 89, 122, 133, 120, 146, 217, 216, 232, 205, 188, 206, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Đồng én, Yên Đồng, Trung Phú (Thửa 89, 122, 133, 120, 146, 217, 216, 232, 205, 188, 206, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên đồng - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên đồng - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên đồng - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn Trần Thông - Ông Vũ Bá | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn Trần Thông - Ông Vũ Bá | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn Trần Thông - Ông Vũ Bá | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn Cầu mới - Trung Hậu | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn Cầu mới - Trung Hậu | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xã Diễn Văn Cầu mới - Trung Hậu | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 4, 8, 7 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn Ông Ba - Nghĩa trang | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 4, 8, 7 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn Ông Ba - Nghĩa trang | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 4, 8, 7 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn Ông Ba - Nghĩa trang | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 6, 15, 36, 29, 41, 13 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn Ông Ba - Nghĩa trang | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 6, 15, 36, 29, 41, 13 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn Ông Ba - Nghĩa trang | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 6, 15, 36, 29, 41, 13 Tờ bản đồ số 7) - Xã Diễn Văn Ông Ba - Nghĩa trang | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 136,144, 147,157, 156,155, 169,178, 198,179, 180, 196,197, 211, 210, Ông Bích - Đồng Muối | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 136,144, 147,157, 156,155, 169,178, 198,179, 180, 196,197, 211, 210, Ông Bích - Đồng Muối | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 136,144, 147,157, 156,155, 169,178, 198,179, 180, 196,197, 211, 210, Ông Bích - Đồng Muối | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 228, 246, 264, 277, 294, 296, 307, 306, 305, 331, 332, 335, 370, 243, Ông Bích - Đồng Muối | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 228, 246, 264, 277, 294, 296, 307, 306, 305, 331, 332, 335, 370, 243, Ông Bích - Đồng Muối | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 228, 246, 264, 277, 294, 296, 307, 306, 305, 331, 332, 335, 370, 243, Ông Bích - Đồng Muối | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 1,20,21,22, 39,40, 61,64, 63,81, 80, 101, 116,118, 147, 145, 115, 6,1 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 1,20,21,22, 39,40, 61,64, 63,81, 80, 101, 116,118, 147, 145, 115, 6,1 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 1,20,21,22, 39,40, 61,64, 63,81, 80, 101, 116,118, 147, 145, 115, 6,1 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 10, 30, 29, 31, 32, 162, 180, 188, 182, 230, 197, 216, 261, 262 Tờ bả Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 10, 30, 29, 31, 32, 162, 180, 188, 182, 230, 197, 216, 261, 262 Tờ bả Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 10, 30, 29, 31, 32, 162, 180, 188, 182, 230, 197, 216, 261, 262 Tờ bả Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 82 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 82 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Vạn Nam (Thửa 82 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Mầm Non - Ô Tuyên, D Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Mầm Non - Ô Tuyên, D Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Mầm Non - Ô Tuyên, D Kỷ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Ô Chiến - Vạn Tài | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Ô Chiến - Vạn Tài | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Ô Chiến - Vạn Tài | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Ô Biên - Mầm Non | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Ô Biên - Mầm Non | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Ô Biên - Mầm Non | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Ô Nhuận - Ô Khôi | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Ô Nhuận - Ô Khôi | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Ô Nhuận - Ô Khôi | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Ô Hạnh - Phạm Thúy | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Ô Hạnh - Phạm Thúy | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Nam - Xã Diễn Văn Ô Hạnh - Phạm Thúy | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 15, 18, 42 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn Trường cấp 1 - Nghĩa địa | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 15, 18, 42 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn Trường cấp 1 - Nghĩa địa | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 15, 18, 42 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn Trường cấp 1 - Nghĩa địa | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 28, 65 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Văn Trường cấp 1 - Nghĩa địa | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 28, 65 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Văn Trường cấp 1 - Nghĩa địa | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 28, 65 Tờ bản đồ số 3) - Xã Diễn Văn Trường cấp 1 - Nghĩa địa | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 306, 271, 240, 272, 239, 273, 237, 187, 142, 236, 317, 318, 319, 3 Trường cấp 1 - Nghĩa địa | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 306, 271, 240, 272, 239, 273, 237, 187, 142, 236, 317, 318, 319, 3 Trường cấp 1 - Nghĩa địa | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Phú (Thửa 306, 271, 240, 272, 239, 273, 237, 187, 142, 236, 317, 318, 319, 3 Trường cấp 1 - Nghĩa địa | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Trung Phú - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 6, 4, 9, 10, 51, 58, 59, 65 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Văn Ô Long - Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 6, 4, 9, 10, 51, 58, 59, 65 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Văn Ô Long - Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 6, 4, 9, 10, 51, 58, 59, 65 Tờ bản đồ số 6) - Xã Diễn Văn Ô Long - Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 17,13, 5,7, 11, 8, 45, 37, 38, 43, 42, 41, 40, 48, 36 Tờ bản đồ số 6 Ô Long - Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 17,13, 5,7, 11, 8, 45, 37, 38, 43, 42, 41, 40, 48, 36 Tờ bản đồ số 6 Ô Long - Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 17,13, 5,7, 11, 8, 45, 37, 38, 43, 42, 41, 40, 48, 36 Tờ bản đồ số 6 Ô Long - Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 117, 116, 113, 112, 110, 107, 104, 106, 99, 94, 92, 86, 85, 76, 75,5 Ô Long - Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 117, 116, 113, 112, 110, 107, 104, 106, 99, 94, 92, 86, 85, 76, 75,5 Ô Long - Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 117, 116, 113, 112, 110, 107, 104, 106, 99, 94, 92, 86, 85, 76, 75,5 Ô Long - Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 44,80, 110, 111, 137, 136, 143, 152, 151, 146, 158, 169, 179, 189, 2 Ô Long - Diễn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 44,80, 110, 111, 137, 136, 143, 152, 151, 146, 158, 169, 179, 189, 2 Ô Long - Diễn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Vạn Đông (Thửa 44,80, 110, 111, 137, 136, 143, 152, 151, 146, 158, 169, 179, 189, 2 Ô Long - Diễn Hải | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 47, 5, 7, 27, 14, 31, 41, 43, 47, 46, 45, 48, 135, 144, 145 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 47, 5, 7, 27, 14, 31, 41, 43, 47, 46, 45, 48, 135, 144, 145 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 47, 5, 7, 27, 14, 31, 41, 43, 47, 46, 45, 48, 135, 144, 145 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 69, 70, 78, 71, 72, 77, 73, 83, 90, 101, 100, 111, 114, 122 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 69, 70, 78, 71, 72, 77, 73, 83, 90, 101, 100, 111, 114, 122 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 69, 70, 78, 71, 72, 77, 73, 83, 90, 101, 100, 111, 114, 122 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 108, 109, 81, 79, 50, 49, 40, 32, 25 Tờ bản đồ số 16) - Xã Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 108, 109, 81, 79, 50, 49, 40, 32, 25 Tờ bản đồ số 16) - Xã Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Vạn Đông - Xóm Vạn Đông (Thửa 108, 109, 81, 79, 50, 49, 40, 32, 25 Tờ bản đồ số 16) - Xã Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Vạn Đông - Xã Diễn Văn Cầu Vạn Đông - Diễn Kim | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Vạn Đông - Xã Diễn Văn Cầu Vạn Đông - Diễn Kim | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Vạn Đông - Xã Diễn Văn Cầu Vạn Đông - Diễn Kim | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Đồng (Thửa 332, 334, 335, 336, 296, 255, 197, 198, 228, 229 Tờ bản đồ số 10) - Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Đồng (Thửa 332, 334, 335, 336, 296, 255, 197, 198, 228, 229 Tờ bản đồ số 10) - Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Đồng (Thửa 332, 334, 335, 336, 296, 255, 197, 198, 228, 229 Tờ bản đồ số 10) - Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Đồng (Thửa 259, 258, 253, 254, 227, 225, 226 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Đồng (Thửa 259, 258, 253, 254, 227, 225, 226 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Yên Đồng (Thửa 259, 258, 253, 254, 227, 225, 226 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Đồng Hà, Đồng Én (Thửa 247, 225, 226, 210, 190 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Đồng Hà, Đồng Én (Thửa 247, 225, 226, 210, 190 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Đồng Hà, Đồng Én (Thửa 247, 225, 226, 210, 190 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Đồng Hà, Đồng Én (Thửa 4, 24, 25, 23, 34, 44, 32, 33, 31, 45, 49, 50, 48, 70, 71, 72, 74, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Đồng Hà, Đồng Én (Thửa 4, 24, 25, 23, 34, 44, 32, 33, 31, 45, 49, 50, 48, 70, 71, 72, 74, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Đồng Hà, Đồng Én (Thửa 4, 24, 25, 23, 34, 44, 32, 33, 31, 45, 49, 50, 48, 70, 71, 72, 74, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 12, 13, 39, 406, 407 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 12, 13, 39, 406, 407 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 12, 13, 39, 406, 407 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 131,132, 150,149, 159,160, 174,180, 181, 193,195, 219,203, 218,229, 249,248 Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 131,132, 150,149, 159,160, 174,180, 181, 193,195, 219,203, 218,229, 249,248 Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 131,132, 150,149, 159,160, 174,180, 181, 193,195, 219,203, 218,229, 249,248 Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 394, 427, 440, 472, 424, 512, 548, 549, 553, 445, 491, 560 Tờ bản đồ số 2) Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 394, 427, 440, 472, 424, 512, 548, 549, 553, 445, 491, 560 Tờ bản đồ số 2) Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 394, 427, 440, 472, 424, 512, 548, 549, 553, 445, 491, 560 Tờ bản đồ số 2) Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 566, 552, 551, 550, 567, 532, 515, 493, 477, 462, 516, 530, 531 Tờ bản đồ s Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 566, 552, 551, 550, 567, 532, 515, 493, 477, 462, 516, 530, 531 Tờ bản đồ s Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 566, 552, 551, 550, 567, 532, 515, 493, 477, 462, 516, 530, 531 Tờ bản đồ s Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 86, 87, 88, 77, 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 86, 87, 88, 77, 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 86, 87, 88, 77, 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 69, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 58, Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 157, 399, 400, 401, 402 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 157, 399, 400, 401, 402 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 157, 399, 400, 401, 402 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Văn Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 11, 12, 40, 47, 72, 105, 78, 79, 107, 108, 109, 110, 118, 117, 116, 115, 11 Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 11, 12, 40, 47, 72, 105, 78, 79, 107, 108, 109, 110, 118, 117, 116, 115, 11 Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã (Thửa 11, 12, 40, 47, 72, 105, 78, 79, 107, 108, 109, 110, 118, 117, 116, 115, 11 Đồng én - Cầu Vạn Đông | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 174, 130, 60, 61, 64, 65, 146, 153, 152, 167, 168, 169 Tờ bản đồ số 1 Bùi Dũng - Cống Chùa | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 174, 130, 60, 61, 64, 65, 146, 153, 152, 167, 168, 169 Tờ bản đồ số 1 Bùi Dũng - Cống Chùa | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 174, 130, 60, 61, 64, 65, 146, 153, 152, 167, 168, 169 Tờ bản đồ số 1 Bùi Dũng - Cống Chùa | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 171, 131, 173 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn Bùi Dũng - Cống Chùa | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 171, 131, 173 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn Bùi Dũng - Cống Chùa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 171, 131, 173 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn Bùi Dũng - Cống Chùa | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 14,16,17,18,34 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn HTX Vạn Hòa - Cống ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 14,16,17,18,34 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn HTX Vạn Hòa - Cống ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Én (Thửa 14,16,17,18,34 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Văn HTX Vạn Hòa - Cống ông Thành | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Nhà thờ giáo - Ô.Vượng-Đồng Én | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Nhà thờ giáo - Ô.Vượng-Đồng Én | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Nhà thờ giáo - Ô.Vượng-Đồng Én | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 280, 275,242, 240, 208, 185, 181, 162, 163, 141, 122, 118, 102, 103, Ông Hiệp - Nghĩa địa | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 280, 275,242, 240, 208, 185, 181, 162, 163, 141, 122, 118, 102, 103, Ông Hiệp - Nghĩa địa | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 280, 275,242, 240, 208, 185, 181, 162, 163, 141, 122, 118, 102, 103, Ông Hiệp - Nghĩa địa | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 46,47, 75, 139, 140, 159, 241, 138, 69, 95, 359, 360, 383, 384, 392, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 46,47, 75, 139, 140, 159, 241, 138, 69, 95, 359, 360, 383, 384, 392, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 46,47, 75, 139, 140, 159, 241, 138, 69, 95, 359, 360, 383, 384, 392, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 220,221, 232, 249, 265, 266, 264, 263, 289, 286, 309, 310, 247, 305, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 220,221, 232, 249, 265, 266, 264, 263, 289, 286, 309, 310, 247, 305, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 220,221, 232, 249, 265, 266, 264, 263, 289, 286, 309, 310, 247, 305, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 10 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 10 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 10 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 61, 80 Tờ bản đồ số 9)- Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 61, 80 Tờ bản đồ số 9)- Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 61, 80 Tờ bản đồ số 9)- Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 3, 50, 49, 55, 56, 73, 57, 89,87, 201, 202 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 3, 50, 49, 55, 56, 73, 57, 89,87, 201, 202 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Dương - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn Xuân Anh Dương - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Ông Phú, A. Hiến - Ông Thư, bà Nẫm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Ông Phú, A. Hiến - Ông Thư, bà Nẫm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn Xuân Ông Phú, A. Hiến - Ông Thư, bà Nẫm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Nguyên - Ông Mẫn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Nguyên - Ông Mẫn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Nguyên - Ông Mẫn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Thanh - Anh Trầm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Thanh - Anh Trầm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Xuân Anh Thanh - Anh Trầm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Bà Sắc - Anh Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Bà Sắc - Anh Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Diễn Xuân Bà Sắc - Anh Đồng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5-6 - Xã Diễn Xuân Ông Sơn - Ông Hảo | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 |
