Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
Khu vực: huyện Diễn Châu.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 14.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm Ông Mai Đình Thịnh - Ông Đàm Văn Nhâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm Ông Mai Đình Thịnh - Ông Đàm Văn Nhâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm Ông Mai Đình Thịnh - Ông Đàm Văn Nhâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Đậu Ngọc Khánh - Ông Nguyễn Đình Võ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Đậu Ngọc Khánh - Ông Nguyễn Đình Võ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Đậu Ngọc Khánh - Ông Nguyễn Đình Võ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Nam - Ông Hoàng Qúy Phi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Nam - Ông Hoàng Qúy Phi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Nam - Ông Hoàng Qúy Phi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Duy Hữu - Ông Nguyễn Đức Lân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Duy Hữu - Ông Nguyễn Đức Lân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Duy Hữu - Ông Nguyễn Đức Lân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Phúc - Ông Trần Trung Trực | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Phúc - Ông Trần Trung Trực | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Phúc - Ông Trần Trung Trực | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3và 5 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Văn Định - Ông Trần Trọng Nguyên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3và 5 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Văn Định - Ông Trần Trọng Nguyên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3và 5 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Văn Định - Ông Trần Trọng Nguyên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 xóm 4 và 5 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Kim Thụ - Ông Trần Quang Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 xóm 4 và 5 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Kim Thụ - Ông Trần Quang Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 xóm 4 và 5 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Kim Thụ - Ông Trần Quang Hiệp | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Kế - Bà Nguyễn Thị Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Kế - Bà Nguyễn Thị Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Kế - Bà Nguyễn Thị Thịnh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Văn Du - Ông Lê Văn Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Văn Du - Ông Lê Văn Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Văn Du - Ông Lê Văn Nghĩa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Phương - Bà Phan Thị Trâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Phương - Bà Phan Thị Trâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Phương - Bà Phan Thị Trâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Văn Bình - Ông Đinh Văn Tám | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Văn Bình - Ông Đinh Văn Tám | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Văn Bình - Ông Đinh Văn Tám | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Đức Mạo - Ông Nguyễn Văn Lập | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Đức Mạo - Ông Nguyễn Văn Lập | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Đức Mạo - Ông Nguyễn Văn Lập | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Đao - Ông Nguyễn Văn Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Đao - Ông Nguyễn Văn Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Đao - Ông Nguyễn Văn Lưu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Bà Trần Thị Xoan - Ông Phạm Dinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Bà Trần Thị Xoan - Ông Phạm Dinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Bà Trần Thị Xoan - Ông Phạm Dinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Hạnh - Ông Nguyễn Văn Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Hạnh - Ông Nguyễn Văn Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Hạnh - Ông Nguyễn Văn Lợi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Vinh - Ông Mai Văn Biển | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Vinh - Ông Mai Văn Biển | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Vinh - Ông Mai Văn Biển | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 và 10 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Đức Lâm - Ông Nguyễn Văn Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 và 10 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Đức Lâm - Ông Nguyễn Văn Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 và 10 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Đức Lâm - Ông Nguyễn Văn Đồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Kim Lân - Bà Lê Thị Đức | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Kim Lân - Bà Lê Thị Đức | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Kim Lân - Bà Lê Thị Đức | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 và 6 - Xã Diễn Lâm Bà Bùi Thị Thiệp - Ông Nguyễn Văn Thông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 và 6 - Xã Diễn Lâm Bà Bùi Thị Thiệp - Ông Nguyễn Văn Thông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 và 6 - Xã Diễn Lâm Bà Bùi Thị Thiệp - Ông Nguyễn Văn Thông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 và 6 - Xã Diễn Lâm Ông Thái Gia Phong - Ông Lương Trong Cương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 và 6 - Xã Diễn Lâm Ông Thái Gia Phong - Ông Lương Trong Cương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 và 6 - Xã Diễn Lâm Ông Thái Gia Phong - Ông Lương Trong Cương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Ông Trương Phi Hùng - Bà Cao Thị Lam | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Ông Trương Phi Hùng - Bà Cao Thị Lam | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Ông Trương Phi Hùng - Bà Cao Thị Lam | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Xuân Hùng - Ông Nguyễn Xuân Việt | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Xuân Hùng - Ông Nguyễn Xuân Việt | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Xuân Hùng - Ông Nguyễn Xuân Việt | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Trân - Ông Tạ Thanh Tân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Trân - Ông Tạ Thanh Tân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Trân - Ông Tạ Thanh Tân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Văn Hiến - Ông Hồ Văn Thiết | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Văn Hiến - Ông Hồ Văn Thiết | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Văn Hiến - Ông Hồ Văn Thiết | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 8 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Hiếu - Ông Chu Văn Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 8 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Hiếu - Ông Chu Văn Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 8 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Hiếu - Ông Chu Văn Hoàn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 8 và 9 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Nguyên - Ông Trần Đức Cường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 8 và 9 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Nguyên - Ông Trần Đức Cường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 8 và 9 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Nguyên - Ông Trần Đức Cường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 8 và 9 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Công Huấn - Ông Ngô Sỹ Cầu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 8 và 9 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Công Huấn - Ông Ngô Sỹ Cầu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 8 và 9 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Công Huấn - Ông Ngô Sỹ Cầu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Đình Chu - Ông Nguyễn Văn Hải | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Đình Chu - Ông Nguyễn Văn Hải | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 - Xã Diễn Lâm Ông Phạm Đình Chu - Ông Nguyễn Văn Hải | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 7 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Công - Ông Ngô Võ Thành Sáo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 7 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Công - Ông Ngô Võ Thành Sáo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 7 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Công - Ông Ngô Võ Thành Sáo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Lâm Bà Ngô Thị Thân - Ông Ngô Sỹ Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Lâm Bà Ngô Thị Thân - Ông Ngô Sỹ Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Lâm Bà Ngô Thị Thân - Ông Ngô Sỹ Thắng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Tân - Ông Đặng Hồng Vượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Tân - Ông Đặng Hồng Vượng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Tân - Ông Đặng Hồng Vượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Bà Ngô Thị Ba - Bà Lê Thị Duyên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Bà Ngô Thị Ba - Bà Lê Thị Duyên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Bà Ngô Thị Ba - Bà Lê Thị Duyên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Dung - Ông Trương Ngọc Cửu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Dung - Ông Trương Ngọc Cửu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Dung - Ông Trương Ngọc Cửu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Thái Văn Trung - Ông Nguyễn Văn Thể | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Thái Văn Trung - Ông Nguyễn Văn Thể | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Thái Văn Trung - Ông Nguyễn Văn Thể | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Thanh Quang - ÔngVõ Văn Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Thanh Quang - ÔngVõ Văn Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Thanh Quang - ÔngVõ Văn Chinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Bà Đàm Thị Nghiệm - Ông Nguyễn Văn Quang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Bà Đàm Thị Nghiệm - Ông Nguyễn Văn Quang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Bà Đàm Thị Nghiệm - Ông Nguyễn Văn Quang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Dương - Bà Hoàng Thị Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Dương - Bà Hoàng Thị Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Dương - Bà Hoàng Thị Hoa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Giang - Ông Ngô Mạnh Cường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Giang - Ông Ngô Mạnh Cường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Giang - Ông Ngô Mạnh Cường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Hợi - Ông Cao Văn Phi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Hợi - Ông Cao Văn Phi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Hợi - Ông Cao Văn Phi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Tăng Văn Phúc - Ông Vũ Văn Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Tăng Văn Phúc - Ông Vũ Văn Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Tăng Văn Phúc - Ông Vũ Văn Hiếu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Kỳ - Ông Đặng Văn Thiết | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Kỳ - Ông Đặng Văn Thiết | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Kỳ - Ông Đặng Văn Thiết | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Văn Sơn - Ông Nguyễn Ngọc Hường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Văn Sơn - Ông Nguyễn Ngọc Hường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Văn Sơn - Ông Nguyễn Ngọc Hường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Bà Đồng Thị Lạc - Ông Nguyễn Văn Lạc | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Bà Đồng Thị Lạc - Ông Nguyễn Văn Lạc | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Bà Đồng Thị Lạc - Ông Nguyễn Văn Lạc | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Lâm - Ông Nguyễn Văn Tân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Lâm - Ông Nguyễn Văn Tân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Lâm - Ông Nguyễn Văn Tân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 và 10 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Vương - Ông Vũ Đình Long | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 và 10 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Vương - Ông Vũ Đình Long | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 và 10 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Vương - Ông Vũ Đình Long | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 va 9 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Mạnh Hùng - Ông Ngũ Văn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 va 9 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Mạnh Hùng - Ông Ngũ Văn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 va 9 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Mạnh Hùng - Ông Ngũ Văn Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Bằng - Ông Trần Văn Định | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Bằng - Ông Trần Văn Định | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Bằng - Ông Trần Văn Định | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Chuyên - Ông Phạm Công Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Chuyên - Ông Phạm Công Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Chuyên - Ông Phạm Công Bằng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 7 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Viên - Bà Nguyễn Thị Oanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 7 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Viên - Bà Nguyễn Thị Oanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 7 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Viên - Bà Nguyễn Thị Oanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Hoa - Bà Hoàng Thị Quế | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Hoa - Bà Hoàng Thị Quế | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Bà Nguyễn Thị Hoa - Bà Hoàng Thị Quế | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Hồ Quang Thiềng - Bà Nguyễn Thị Bàng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Hồ Quang Thiềng - Bà Nguyễn Thị Bàng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Hồ Quang Thiềng - Bà Nguyễn Thị Bàng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Xuân Hùng - Ông Đậu Xuân Long | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Xuân Hùng - Ông Đậu Xuân Long | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Xuân Hùng - Ông Đậu Xuân Long | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Bà Đậu Thị Thủy - Ông Nguyễn Thế Long | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Bà Đậu Thị Thủy - Ông Nguyễn Thế Long | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 9 - Xã Diễn Lâm Bà Đậu Thị Thủy - Ông Nguyễn Thế Long | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Minh Sỹ - Ông Nguyễn Phúc Thiện | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Minh Sỹ - Ông Nguyễn Phúc Thiện | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Minh Sỹ - Ông Nguyễn Phúc Thiện | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Minh Trọng - Ông Tăng Văn Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Minh Trọng - Ông Tăng Văn Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Minh Trọng - Ông Tăng Văn Tiến | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Tăng Hồng Ngôn - Ông Nguyễn Nghĩa Đường | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Tăng Hồng Ngôn - Ông Nguyễn Nghĩa Đường | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Tăng Hồng Ngôn - Ông Nguyễn Nghĩa Đường | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 và 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Trường - Ông Tạ Bá Dương | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 và 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Trường - Ông Tạ Bá Dương | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 và 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Trường - Ông Tạ Bá Dương | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Diễn Lâm 2 bên quốc lộ 48 - 2 bên quốc lộ 48 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Diễn Lâm 2 bên quốc lộ 48 - 2 bên quốc lộ 48 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Diễn Lâm 2 bên quốc lộ 48 - 2 bên quốc lộ 48 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Văn Kính - Bà Hoàng Thị Mai | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Văn Kính - Bà Hoàng Thị Mai | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Văn Kính - Bà Hoàng Thị Mai | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Hoàng - Ông Nguyễn Văn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Hoàng - Ông Nguyễn Văn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Hoàng - Ông Nguyễn Văn Sơn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Bảy - Ông Hoàng Thái Hà | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Bảy - Ông Hoàng Thái Hà | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Bảy - Ông Hoàng Thái Hà | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Liễn - Ông Phan Xuân Dương | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Liễn - Ông Phan Xuân Dương | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 5 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Liễn - Ông Phan Xuân Dương | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Bà Trần Thị Mai - Ông Phan Văn Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Bà Trần Thị Mai - Ông Phan Văn Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Bà Trần Thị Mai - Ông Phan Văn Dũng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Quang Vinh - Ông Bùi Quang Long | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Quang Vinh - Ông Bùi Quang Long | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Quang Vinh - Ông Bùi Quang Long | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trần Đức Hạnh - Ông Ngô Trung Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trần Đức Hạnh - Ông Ngô Trung Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trần Đức Hạnh - Ông Ngô Trung Kiên | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Văn Thanh - Ông Ngô Sỹ Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Văn Thanh - Ông Ngô Sỹ Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Văn Thanh - Ông Ngô Sỹ Phượng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trần Quốc Tuấn - Ông Bùi Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trần Quốc Tuấn - Ông Bùi Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trần Quốc Tuấn - Ông Bùi Lâm | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trần Quốc Tuấn - Ông Nguyễn Văn Đoan | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trần Quốc Tuấn - Ông Nguyễn Văn Đoan | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trần Quốc Tuấn - Ông Nguyễn Văn Đoan | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trần VĂn Linh - Ông Nguyễn Văn Trường | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trần VĂn Linh - Ông Nguyễn Văn Trường | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trần VĂn Linh - Ông Nguyễn Văn Trường | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trương Ngọc Khánh - Ông Ngô Thị Thương | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trương Ngọc Khánh - Ông Ngô Thị Thương | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Trương Ngọc Khánh - Ông Ngô Thị Thương | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Tâm - Ông Nguyễn Văn Vũ | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Tâm - Ông Nguyễn Văn Vũ | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Tâm - Ông Nguyễn Văn Vũ | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Trọng Hồng - Ông Phan Đình Thẩm | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Trọng Hồng - Ông Phan Đình Thẩm | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Trọng Hồng - Ông Phan Đình Thẩm | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Bà Ngô Thị Thương - Ông Nguyễn Văn Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Bà Ngô Thị Thương - Ông Nguyễn Văn Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Bà Ngô Thị Thương - Ông Nguyễn Văn Tuấn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Chu Quốc Tuấn - Ông Ngô Sỹ Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Chu Quốc Tuấn - Ông Ngô Sỹ Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 6 và 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Chu Quốc Tuấn - Ông Ngô Sỹ Tiến | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Bảng - Ông Ngô Sỹ Bản | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Bảng - Ông Ngô Sỹ Bản | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Sỹ Bảng - Ông Ngô Sỹ Bản | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường tây viên | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường tây viên | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường tây viên | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa Đường tàu - Diễn Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa Đường tàu - Diễn Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa Đường tàu - Diễn Hạnh | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 7 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã nam đường - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa Cầu Hói - Tây viên xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã nam đường - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa Cầu Hói - Tây viên xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã nam đường - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa Cầu Hói - Tây viên xóm 7 | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã bắc đường Trường khê, Trung Hậu - Xóm 6+7 - Xã Diễn Hoa Cầu Hói - Tây viên xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã bắc đường Trường khê, Trung Hậu - Xóm 6+7 - Xã Diễn Hoa Cầu Hói - Tây viên xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã bắc đường Trường khê, Trung Hậu - Xóm 6+7 - Xã Diễn Hoa Cầu Hói - Tây viên xóm 7 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường Khê - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa Anh Phúc - Cầu Hói | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường Khê - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa Anh Phúc - Cầu Hói | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường Khê - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa Anh Phúc - Cầu Hói | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường Khê - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường Khê - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trường Khê - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 6 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa Anh Phượng - Đi xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa Anh Phượng - Đi xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa Anh Phượng - Đi xóm 6 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 5 - Xã Diễn Hoa O Kiều - Nhà văn hóa xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 5 - Xã Diễn Hoa O Kiều - Nhà văn hóa xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 5 - Xã Diễn Hoa O Kiều - Nhà văn hóa xóm 5 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 5 - Xã Diễn Hoa Đình Phượng Lịch - O Kiều | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 5 - Xã Diễn Hoa Đình Phượng Lịch - O Kiều | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 5 - Xã Diễn Hoa Đình Phượng Lịch - O Kiều | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3+4+5+6 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 3+4+5+6 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3+4+5+6 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 3+4+5+6 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3+4+5+6 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 3+4+5+6 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3+5 - Xã Diễn Hoa Mả bún vườn xoan | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3+5 - Xã Diễn Hoa Mả bún vườn xoan | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3+5 - Xã Diễn Hoa Mả bún vườn xoan | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3+4 - Xã Diễn Hoa Ông Mạnh - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3+4 - Xã Diễn Hoa Ông Mạnh - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3+4 - Xã Diễn Hoa Ông Mạnh - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3+4 - Xã Diễn Hoa Anh Lợi - Ông Mậu | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3+4 - Xã Diễn Hoa Anh Lợi - Ông Mậu | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3+4 - Xã Diễn Hoa Anh Lợi - Ông Mậu | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1+3+4 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 1+3+4 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1+3+4 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 1+3+4 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1+3+4 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 1+3+4 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 02 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 02 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 02 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1 - Xã Diễn Hoa Khu dân cư thường xóm 1 - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa Ông Ngọc - Mã ngói | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa Ông Ngọc - Mã ngói | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa Ông Ngọc - Mã ngói | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa Ông Mạo - Anh Hoành | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa Ông Mạo - Anh Hoành | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa Ông Mạo - Anh Hoành | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1 - Xã Diễn Hoa Anh Chinh - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1 - Xã Diễn Hoa Anh Chinh - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1 - Xã Diễn Hoa Anh Chinh - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa Ông Lân - Chăn nuôi | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa Ông Lân - Chăn nuôi | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa Ông Lân - Chăn nuôi | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa Ông Bằng - A.Quang Thuyên | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa Ông Bằng - A.Quang Thuyên | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa Ông Bằng - A.Quang Thuyên | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1+3 - Xã Diễn Hoa Ông Đào - Anh Tư | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1+3 - Xã Diễn Hoa Ông Đào - Anh Tư | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 1+3 - Xã Diễn Hoa Ông Đào - Anh Tư | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3 - Xã Diễn Hoa Đất các tổ chức | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3 - Xã Diễn Hoa Đất các tổ chức | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3 - Xã Diễn Hoa Đất các tổ chức | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3 - Xã Diễn Hoa Ngã tư đường xanh - Trung tâm xã | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3 - Xã Diễn Hoa Ngã tư đường xanh - Trung tâm xã | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phượng lịch - Xóm 3 - Xã Diễn Hoa Ngã tư đường xanh - Trung tâm xã | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Ngọc Thái phía nam - Xóm 1+2+3 - Xã Diễn Hoa O Diên - O xuân | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Ngọc Thái phía nam - Xóm 1+2+3 - Xã Diễn Hoa O Diên - O xuân | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Ngọc Thái phía nam - Xóm 1+2+3 - Xã Diễn Hoa O Diên - O xuân | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Ngọc Thái - Xóm 1+3 - Xã Diễn Hoa Anh Vân - Anh Hải Lân | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Ngọc Thái - Xóm 1+3 - Xã Diễn Hoa Anh Vân - Anh Hải Lân | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Ngọc Thái - Xóm 1+3 - Xã Diễn Hoa Anh Vân - Anh Hải Lân | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bắc đường liên xã Ngọc Thái phía nam - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa Anh Nam - Anh Nhung | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bắc đường liên xã Ngọc Thái phía nam - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa Anh Nam - Anh Nhung | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bắc đường liên xã Ngọc Thái phía nam - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa Anh Nam - Anh Nhung | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bắc đường liên xã Ngọc Thái - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa Anh Phương - Anh Hải Lân | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bắc đường liên xã Ngọc Thái - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa Anh Phương - Anh Hải Lân | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bắc đường liên xã Ngọc Thái - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa Anh Phương - Anh Hải Lân | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh Ao sau - - xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh Ao sau - - xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh Ao sau - - xóm 4 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 2,Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 2,Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 2,Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường GTNT - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xanh - Xóm 7.Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh Ngã Tư xóm 7 - Ngã ba xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xanh - Xóm 7.Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh Ngã Tư xóm 7 - Ngã ba xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xanh - Xóm 7.Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh Ngã Tư xóm 7 - Ngã ba xóm 8 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xanh - Xóm 5,Xóm 6,Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh Ông Vạn - NVH xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xanh - Xóm 5,Xóm 6,Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh Ông Vạn - NVH xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Xanh - Xóm 5,Xóm 6,Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh Ông Vạn - NVH xóm 7 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Diễn Hoa - Diễn Hạnh - Xóm 6.Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh Bà Nghĩa - Bà Nhung | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Diễn Hoa - Diễn Hạnh - Xóm 6.Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh Bà Nghĩa - Bà Nhung | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã Diễn Hoa - Diễn Hạnh - Xóm 6.Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh Bà Nghĩa - Bà Nhung | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh UBND xã - Xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh UBND xã - Xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh UBND xã - Xóm 8 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh UBND xã - Trường Cấp 2 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh UBND xã - Trường Cấp 2 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh UBND xã - Trường Cấp 2 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Xóm 3 - Trường tiểu học | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Xóm 3 - Trường tiểu học | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Xóm 3 - Trường tiểu học | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 1.Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Xóm 3 - xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 1.Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Xóm 3 - xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 1.Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Xóm 3 - xóm 1 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 1.Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh NVH xóm 2 - xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 1.Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh NVH xóm 2 - xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông trục xã - Xóm 1.Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh NVH xóm 2 - xóm 1 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh Chợ chùa - Ông Hương | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh Chợ chùa - Ông Hương | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh Chợ chùa - Ông Hương | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhân thành - chợ chùa - Xóm 3.Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh NVH xóm 3 - xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhân thành - chợ chùa - Xóm 3.Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh NVH xóm 3 - xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhân thành - chợ chùa - Xóm 3.Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh NVH xóm 3 - xóm 8 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhân thành - chợ chùa - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh Chợ chùa - Ông Minh | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhân thành - chợ chùa - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh Chợ chùa - Ông Minh | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nhân thành - chợ chùa - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh Chợ chùa - Ông Minh | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh Ông nga - Chợ chùa | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh Ông nga - Chợ chùa | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh Ông nga - Chợ chùa | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh Bà Bành - Giáo xứ Nghi lộc | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh Bà Bành - Giáo xứ Nghi lộc | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh Bà Bành - Giáo xứ Nghi lộc | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Ông Bảo - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Ông Bảo - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh Ông Bảo - UBND xã | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh NVH xóm 2 - Trường MN | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh NVH xóm 2 - Trường MN | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh NVH xóm 2 - Trường MN | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh Đầu cầu - NVH xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh Đầu cầu - NVH xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh Đầu cầu - NVH xóm 2 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 1.2 - Xã Diễn Đoài Đầu Xóm 1 - Cuối Xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 1.2 - Xã Diễn Đoài Đầu Xóm 1 - Cuối Xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 1.2 - Xã Diễn Đoài Đầu Xóm 1 - Cuối Xóm 2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Quanh xóm 7 - Quanh xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Quanh xóm 7 - Quanh xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Quanh xóm 7 - Quanh xóm 8 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Văn Hậu - Nguyễn Hữu Vượng | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Văn Hậu - Nguyễn Hữu Vượng | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Văn Hậu - Nguyễn Hữu Vượng | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Đoài Đầu Xóm 7 - Cuối Xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Đoài Đầu Xóm 7 - Cuối Xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Đoài Đầu Xóm 7 - Cuối Xóm 7 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa đi QL 1A - Xóm 4.6 - Xã Diễn Đoài Xóm 4 - Xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa đi QL 1A - Xóm 4.6 - Xã Diễn Đoài Xóm 4 - Xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa đi QL 1A - Xóm 4.6 - Xã Diễn Đoài Xóm 4 - Xóm 6 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - 3,4,5,6 - Xã Diễn Đoài Xóm 3 - Xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - 3,4,5,6 - Xã Diễn Đoài Xóm 3 - Xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - 3,4,5,6 - Xã Diễn Đoài Xóm 3 - Xóm 6 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 3.4 - Xã Diễn Đoài Xóm 3 - Xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 3.4 - Xã Diễn Đoài Xóm 3 - Xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 3.4 - Xã Diễn Đoài Xóm 3 - Xóm 4 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 16 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 16 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 16 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Đoài Đầu 11 - Cuối 11 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Đoài Đầu 11 - Cuối 11 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Đoài Đầu 11 - Cuối 11 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Đoài Xóm 10 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Đoài Xóm 10 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Đoài Xóm 10 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Văn Hanh - Nguyễn Hữu vượng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Văn Hanh - Nguyễn Hữu vượng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Văn Hanh - Nguyễn Hữu vượng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Giáp Diễn Yên - | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Giáp Diễn Yên - | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Giáp Diễn Yên - | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 10.Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Doãn Lãn - Nguyễn Hữu Vượng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 10.Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Doãn Lãn - Nguyễn Hữu Vượng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 10.Xóm 15 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Doãn Lãn - Nguyễn Hữu Vượng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đồng Cộ - Xóm 9, Xóm 10 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Thị Long - Nguyễn Đức Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đồng Cộ - Xóm 9, Xóm 10 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Thị Long - Nguyễn Đức Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đồng Cộ - Xóm 9, Xóm 10 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Thị Long - Nguyễn Đức Thắng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 9, Xóm 10 - Xã Diễn Đoài Đầu Xóm 9 - Cuối Xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 9, Xóm 10 - Xã Diễn Đoài Đầu Xóm 9 - Cuối Xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 9, Xóm 10 - Xã Diễn Đoài Đầu Xóm 9 - Cuối Xóm 10 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 8, .Xóm 9 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Phi Đường - Võ Văn Viện | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 8, .Xóm 9 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Phi Đường - Võ Văn Viện | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 8, .Xóm 9 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Phi Đường - Võ Văn Viện | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 12.13 - Xã Diễn Đoài Đầu 12 - Cuối 13 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 12.13 - Xã Diễn Đoài Đầu 12 - Cuối 13 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 12.13 - Xã Diễn Đoài Đầu 12 - Cuối 13 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 6.7 - Xã Diễn Đoài Xóm 6 - Xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 6.7 - Xã Diễn Đoài Xóm 6 - Xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân Cư - Xóm 6.7 - Xã Diễn Đoài Xóm 6 - Xóm 7 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm 6.7 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Thị Ái - Bùi Văn Long | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm 6.7 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Thị Ái - Bùi Văn Long | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 - Xóm 6.7 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Thị Ái - Bùi Văn Long | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7.8 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 7 - cuối xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7.8 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 7 - cuối xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 7.8 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 7 - cuối xóm 8 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 7.8 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Đình Hùng - Nguyễn văn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 7.8 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Đình Hùng - Nguyễn văn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 7.8 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Đình Hùng - Nguyễn văn Hùng | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3.5 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 3 - cuối xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3.5 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 3 - cuối xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3.5 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 3 - cuối xóm 5 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 3.5 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Ngọc luyện - | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 3.5 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Ngọc luyện - | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 3.5 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Ngọc luyện - | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5.6 - Xã Diễn Đoài Xóm 5 - Xóm 6 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5.6 - Xã Diễn Đoài Xóm 5 - Xóm 6 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5.6 - Xã Diễn Đoài Xóm 5 - Xóm 6 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 5.6 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Hữu Thủy - Nguyễn Thị Xuyên | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 5.6 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Hữu Thủy - Nguyễn Thị Xuyên | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 5.6 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Hữu Thủy - Nguyễn Thị Xuyên | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3;4 - Xã Diễn Đoài Đầu xúm 3 - Cuối xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3;4 - Xã Diễn Đoài Đầu xúm 3 - Cuối xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3;4 - Xã Diễn Đoài Đầu xúm 3 - Cuối xóm 4 | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2;3 - Xã Diễn Đoài Đầu xúm 2 - Cuối xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2;3 - Xã Diễn Đoài Đầu xúm 2 - Cuối xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2;3 - Xã Diễn Đoài Đầu xúm 2 - Cuối xóm 3 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 1; Xóm2; Xóm 3 - Xã Diễn Đoài Trần Mậu Ân - Hoàng Văn Cường | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 1; Xóm2; Xóm 3 - Xã Diễn Đoài Trần Mậu Ân - Hoàng Văn Cường | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 1; Xóm2; Xóm 3 - Xã Diễn Đoài Trần Mậu Ân - Hoàng Văn Cường | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Đoài Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 1 - Xã Diễn Đoài Trần Đình Giao - Trịnh Xuân Thân | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 1 - Xã Diễn Đoài Trần Đình Giao - Trịnh Xuân Thân | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 1 - Xã Diễn Đoài Trần Đình Giao - Trịnh Xuân Thân | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9;Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9;Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 9;Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 9 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đồng Cộ - Xóm 9 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Hữu Thái - Nguyễn Doãn Huy | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đồng Cộ - Xóm 9 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Hữu Thái - Nguyễn Doãn Huy | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Đồng Cộ - Xóm 9 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Hữu Thái - Nguyễn Doãn Huy | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Doãn Thiều - Nguyễn Hữu Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Doãn Thiều - Nguyễn Hữu Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Doãn Thiều - Nguyễn Hữu Thủy | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Tuyến 2 - Tuyến 3 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Tuyến 2 - Tuyến 3 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Tuyến 2 - Tuyến 3 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Thị Thương - Nguyễn Hữu Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Thị Thương - Nguyễn Hữu Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Nguyễn Thị Thương - Nguyễn Hữu Thủy | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 14 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Trương Đức Phước - Nguyễn Văn Đường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Trương Đức Phước - Nguyễn Văn Đường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Trương Đức Phước - Nguyễn Văn Đường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Giáp Diễn Lâm - Trần Tất Thoánh | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Giáp Diễn Lâm - Trần Tất Thoánh | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài Giáp Diễn Lâm - Trần Tất Thoánh | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 5 - Xã Diễn An Ao làng xóm 5 - Đường lên xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 5 - Xã Diễn An Ao làng xóm 5 - Đường lên xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 2.112.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 5 - Xã Diễn An Ao làng xóm 5 - Đường lên xóm 5 | Đất ở nông thôn | 3.840.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Tư - Lương Văn Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Tư - Lương Văn Thành | Đất TM-DV nông thôn | 2.112.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Tư - Lương Văn Thành | Đất ở nông thôn | 3.840.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Tây đường sắt - Xóm 13 - Xã Diễn An Lê Xuân Đát - Nguyễn Văn Năm | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Tây đường sắt - Xóm 13 - Xã Diễn An Lê Xuân Đát - Nguyễn Văn Năm | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Tây đường sắt - Xóm 13 - Xã Diễn An Lê Xuân Đát - Nguyễn Văn Năm | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Đập Chai Lầy - Nhà Nghỉ Rừng Thông | Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Đập Chai Lầy - Nhà Nghỉ Rừng Thông | Đất TM-DV nông thôn | 1.980.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Đập Chai Lầy - Nhà Nghỉ Rừng Thông | Đất ở nông thôn | 3.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Đoàn Văn Mạnh - Xăng dầu Hải An Phát | Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Đoàn Văn Mạnh - Xăng dầu Hải An Phát | Đất TM-DV nông thôn | 1.980.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Đoàn Văn Mạnh - Xăng dầu Hải An Phát | Đất ở nông thôn | 3.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn An Cao Thị Qúy - Cao Văn Long | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn An Cao Thị Qúy - Cao Văn Long | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn An Cao Thị Qúy - Cao Văn Long | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 QL 1A - Xóm 13 - Xã Diễn An - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 QL 1A - Xóm 13 - Xã Diễn An - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 QL 1A - Xóm 13 - Xã Diễn An - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Đường vào Anh Hải - nhà nghỉ An Lộc | Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Đường vào Anh Hải - nhà nghỉ An Lộc | Đất TM-DV nông thôn | 2.376.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Đường vào Anh Hải - nhà nghỉ An Lộc | Đất ở nông thôn | 4.320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư còn lại - Xóm 13 - Xã Diễn An - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư còn lại - Xóm 13 - Xã Diễn An - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư còn lại - Xóm 13 - Xã Diễn An - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 QL 1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Cao Thị Nghi - Cao Hải Châu | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 QL 1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Cao Thị Nghi - Cao Hải Châu | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 QL 1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Cao Thị Nghi - Cao Hải Châu | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Cao Hải Hòa - Hoàng Công Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Cao Hải Hòa - Hoàng Công Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 2.376.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An Cao Hải Hòa - Hoàng Công Thủy | Đất ở nông thôn | 4.320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Ông Chánh - Cao Văn Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Ông Chánh - Cao Văn Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 2.376.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Ông Chánh - Cao Văn Thắng | Đất ở nông thôn | 4.320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn An Phan Thanh Sơn - Cao Văn Bình | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn An Phan Thanh Sơn - Cao Văn Bình | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn An Phan Thanh Sơn - Cao Văn Bình | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường lên cầu ba xã - Xóm 13 - Xã Diễn An Cao Duy Khánh - Cầu Ba xã | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường lên cầu ba xã - Xóm 13 - Xã Diễn An Cao Duy Khánh - Cầu Ba xã | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường lên cầu ba xã - Xóm 13 - Xã Diễn An Cao Duy Khánh - Cầu Ba xã | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư còn lại - Xóm 12 - Xã Diễn An Nguyễn Thị Lân - Nguyễn Thị Châu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư còn lại - Xóm 12 - Xã Diễn An Nguyễn Thị Lân - Nguyễn Thị Châu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư còn lại - Xóm 12 - Xã Diễn An Nguyễn Thị Lân - Nguyễn Thị Châu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 02 QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An - | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 02 QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An - | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 02 QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An - | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Nguyễn Thị Bình - ĐKC | Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Nguyễn Thị Bình - ĐKC | Đất TM-DV nông thôn | 2.376.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Nguyễn Thị Bình - ĐKC | Đất ở nông thôn | 4.320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư còn lại - Xóm 12 - Xã Diễn An Phía Tây QL1A - Phía Đông sân Lễ hội | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư còn lại - Xóm 12 - Xã Diễn An Phía Tây QL1A - Phía Đông sân Lễ hội | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư còn lại - Xóm 12 - Xã Diễn An Phía Tây QL1A - Phía Đông sân Lễ hội | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống Cữa Hiền - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Văn Quang - Nguyễn Minh Huyền | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống Cữa Hiền - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Văn Quang - Nguyễn Minh Huyền | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xuống Cữa Hiền - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Văn Quang - Nguyễn Minh Huyền | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xung quanh sân lễ hội - Xóm 12 - Xã Diễn An Sân lễ hội cũ - Sân lễ hội mới | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xung quanh sân lễ hội - Xóm 12 - Xã Diễn An Sân lễ hội cũ - Sân lễ hội mới | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xung quanh sân lễ hội - Xóm 12 - Xã Diễn An Sân lễ hội cũ - Sân lễ hội mới | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 02 QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Thị Phương - Nguyễn Bá Tám | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 02 QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Thị Phương - Nguyễn Bá Tám | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 02 QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Thị Phương - Nguyễn Bá Tám | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Phan Xuân Lý - Nguyễn Đình Khanh | Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Phan Xuân Lý - Nguyễn Đình Khanh | Đất TM-DV nông thôn | 2.376.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Phan Xuân Lý - Nguyễn Đình Khanh | Đất ở nông thôn | 4.320.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Nhà hàng Rừng Biển - Cao Văn Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Nhà hàng Rừng Biển - Cao Văn Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 2.112.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Nhà hàng Rừng Biển - Cao Văn Thịnh | Đất ở nông thôn | 3.840.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Thanh Lê - Nguyễn Thị Minh | Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Thanh Lê - Nguyễn Thị Minh | Đất TM-DV nông thôn | 2.112.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Thanh Lê - Nguyễn Thị Minh | Đất ở nông thôn | 3.840.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn An Nguyễn Đức Phương - Trần Văn Toán | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn An Nguyễn Đức Phương - Trần Văn Toán | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn An Nguyễn Đức Phương - Trần Văn Toán | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 QL1A - Xóm 5 - Xã Diễn An Nguyễn Thư - Đoàn Văn Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 QL1A - Xóm 5 - Xã Diễn An Nguyễn Thư - Đoàn Văn Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 QL1A - Xóm 5 - Xã Diễn An Nguyễn Thư - Đoàn Văn Ngọc | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 5.9 - Xã Diễn An Cao Thị Sáu X9 - Cao Xuân Độ X5 | Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 5.9 - Xã Diễn An Cao Thị Sáu X9 - Cao Xuân Độ X5 | Đất TM-DV nông thôn | 2.112.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 5.9 - Xã Diễn An Cao Thị Sáu X9 - Cao Xuân Độ X5 | Đất ở nông thôn | 3.840.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Văn Hoàng - Đường N2 | Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Văn Hoàng - Đường N2 | Đất TM-DV nông thôn | 2.112.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An Cao Văn Hoàng - Đường N2 | Đất ở nông thôn | 3.840.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn An Nguyễn Đức Thịnh - Đậu Văn Quỳnh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn An Nguyễn Đức Thịnh - Đậu Văn Quỳnh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn An Nguyễn Đức Thịnh - Đậu Văn Quỳnh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 5 - Xã Diễn An Cao Văn Hạnh - Cao Văn Long | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 5 - Xã Diễn An Cao Văn Hạnh - Cao Văn Long | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 5 - Xã Diễn An Cao Văn Hạnh - Cao Văn Long | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An Cao Văn Nam - Nguyễn Thị Thu | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An Cao Văn Nam - Nguyễn Thị Thu | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An Cao Văn Nam - Nguyễn Thị Thu | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4, Xóm 5,9 - Xã Diễn An Cao Xuân Tuấn X5 - Nguyễn Văn Lê X4 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4, Xóm 5,9 - Xã Diễn An Cao Xuân Tuấn X5 - Nguyễn Văn Lê X4 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 4, Xóm 5,9 - Xã Diễn An Cao Xuân Tuấn X5 - Nguyễn Văn Lê X4 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An Đường Phía Nam Nhà Văn Hóa X 14 - Đường lên xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An Đường Phía Nam Nhà Văn Hóa X 14 - Đường lên xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An Đường Phía Nam Nhà Văn Hóa X 14 - Đường lên xóm 4 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An Chợ dâm - Đường Phía Nam Nhà Văn Hóa X 14 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An Chợ dâm - Đường Phía Nam Nhà Văn Hóa X 14 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An Chợ dâm - Đường Phía Nam Nhà Văn Hóa X 14 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư còn lại - Xóm 14 - Xã Diễn An Cao Thị Thịnh - Phạm Thị Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư còn lại - Xóm 14 - Xã Diễn An Cao Thị Thịnh - Phạm Thị Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư còn lại - Xóm 14 - Xã Diễn An Cao Thị Thịnh - Phạm Thị Hồng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 02 QL 1A - Xóm 5,9, Xóm 14 - Xã Diễn An Cao Xuân Quân X5 - Nguyễn Minh Hưng X14 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 02 QL 1A - Xóm 5,9, Xóm 14 - Xã Diễn An Cao Xuân Quân X5 - Nguyễn Minh Hưng X14 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 02 QL 1A - Xóm 5,9, Xóm 14 - Xã Diễn An Cao Xuân Quân X5 - Nguyễn Minh Hưng X14 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL 1A - Xóm 5,9, Xóm 14 - Xã Diễn An Nguyễn Đình Tộ X5 - Đoàn Thị Hải X14 | Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL 1A - Xóm 5,9, Xóm 14 - Xã Diễn An Nguyễn Đình Tộ X5 - Đoàn Thị Hải X14 | Đất TM-DV nông thôn | 2.112.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên QL 1A - Xóm 5,9, Xóm 14 - Xã Diễn An Nguyễn Đình Tộ X5 - Đoàn Thị Hải X14 | Đất ở nông thôn | 3.840.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 4, Xóm 5, 9 - Xã Diễn An Xóm 4 - Xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 4, Xóm 5, 9 - Xã Diễn An Xóm 4 - Xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu Dân cư - Xóm 4, Xóm 5, 9 - Xã Diễn An Xóm 4 - Xóm 9 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An Cao Thị Lương X4 - Cao Anh Tuấn X4 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An Cao Thị Lương X4 - Cao Anh Tuấn X4 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An Cao Thị Lương X4 - Cao Anh Tuấn X4 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An Nguyễn Thị Nhỏ - Đình Xuân Ái | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An Nguyễn Thị Nhỏ - Đình Xuân Ái | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An Nguyễn Thị Nhỏ - Đình Xuân Ái | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn An Nguyễn Văn Lâm - Nguyễn Hữu Lý | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn An Nguyễn Văn Lâm - Nguyễn Hữu Lý | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn An Nguyễn Văn Lâm - Nguyễn Hữu Lý | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn An Thái Thị Trinh X3 - Nguyễn Hữu Đào x3 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn An Thái Thị Trinh X3 - Nguyễn Hữu Đào x3 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn An Thái Thị Trinh X3 - Nguyễn Hữu Đào x3 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm - Xóm 2.3 - Xã Diễn An Cao Thị Liên X2 - Nguyễn Văn Minh X3 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm - Xóm 2.3 - Xã Diễn An Cao Thị Liên X2 - Nguyễn Văn Minh X3 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư Xóm - Xóm 2.3 - Xã Diễn An Cao Thị Liên X2 - Nguyễn Văn Minh X3 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường liên xã An - Phúc - Xóm 2.3 - Xã Diễn An Cao Đức Thủy X2 - Cao Khắc Quang X3 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường liên xã An - Phúc - Xóm 2.3 - Xã Diễn An Cao Đức Thủy X2 - Cao Khắc Quang X3 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường liên xã An - Phúc - Xóm 2.3 - Xã Diễn An Cao Đức Thủy X2 - Cao Khắc Quang X3 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An Từ Chợ Dâm - Nhà Văn Hóa X14 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An Từ Chợ Dâm - Nhà Văn Hóa X14 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An Từ Chợ Dâm - Nhà Văn Hóa X14 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 14 - Xã Diễn An Từ Chợ Dâm - Nhà Văn Hóa X14 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 14 - Xã Diễn An Từ Chợ Dâm - Nhà Văn Hóa X14 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 14 - Xã Diễn An Từ Chợ Dâm - Nhà Văn Hóa X14 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 14 - Xã Diễn An Nguyễn Đức Thắng - Cao Văn Nhàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 14 - Xã Diễn An Nguyễn Đức Thắng - Cao Văn Nhàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 14 - Xã Diễn An Nguyễn Đức Thắng - Cao Văn Nhàn | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 02 QL 1A - Xóm 14 - Xã Diễn An Đoàn Văn Ngọc - Cao Văn Tình | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 02 QL 1A - Xóm 14 - Xã Diễn An Đoàn Văn Ngọc - Cao Văn Tình | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 02 QL 1A - Xóm 14 - Xã Diễn An Đoàn Văn Ngọc - Cao Văn Tình | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên Quốc lộ 1A - Xóm 14 - Xã Diễn An Nguyễn Thị Minh - Nguyễn Đức Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên Quốc lộ 1A - Xóm 14 - Xã Diễn An Nguyễn Thị Minh - Nguyễn Đức Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 2.112.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên Quốc lộ 1A - Xóm 14 - Xã Diễn An Nguyễn Thị Minh - Nguyễn Đức Đồng | Đất ở nông thôn | 3.840.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn An Nghĩa Trang liệt sỹ - Đường vào nghĩa trang Sò | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn An Nghĩa Trang liệt sỹ - Đường vào nghĩa trang Sò | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn An Nghĩa Trang liệt sỹ - Đường vào nghĩa trang Sò | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn An | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn An | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn An | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn An Ông Nguyễn Văn Công X2 - Ông Trương Hoài Nam x3 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn An Ông Nguyễn Văn Công X2 - Ông Trương Hoài Nam x3 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn An Ông Nguyễn Văn Công X2 - Ông Trương Hoài Nam x3 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn An Ông Lê Trung Chân X2 - Ông Nguyễn Văn Sơn X2 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn An Ông Lê Trung Chân X2 - Ông Nguyễn Văn Sơn X2 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn An Ông Lê Trung Chân X2 - Ông Nguyễn Văn Sơn X2 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 2 - Xã Diễn An Ông Cao Xuân Huỳnh X2 - Bà Nguyễn Thị Hải X2 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 2 - Xã Diễn An Ông Cao Xuân Huỳnh X2 - Bà Nguyễn Thị Hải X2 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường xã - Xóm 2 - Xã Diễn An Ông Cao Xuân Huỳnh X2 - Bà Nguyễn Thị Hải X2 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường liên xã An - Phúc - Xóm 2 - Xã Diễn An Bà Cao Thị Long - Bà Hoàng Thị Lam X2 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường liên xã An - Phúc - Xóm 2 - Xã Diễn An Bà Cao Thị Long - Bà Hoàng Thị Lam X2 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường liên xã An - Phúc - Xóm 2 - Xã Diễn An Bà Cao Thị Long - Bà Hoàng Thị Lam X2 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 đường QL1A - Xóm 1 - Xã Diễn An Ông Ngô Xuân Đại - Ông Cao Xuân Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 đường QL1A - Xóm 1 - Xã Diễn An Ông Ngô Xuân Đại - Ông Cao Xuân Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dong 2 đường QL1A - Xóm 1 - Xã Diễn An Ông Ngô Xuân Đại - Ông Cao Xuân Ngọc | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 1 - Xã Diễn An Ông Ngô Xuân Đại - Ông Cao Xuân Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 1.920.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 1 - Xã Diễn An Ông Ngô Xuân Đại - Ông Cao Xuân Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 2.112.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Hai bên đường QL1A - Xóm 1 - Xã Diễn An Ông Ngô Xuân Đại - Ông Cao Xuân Ngọc | Đất ở nông thôn | 3.840.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn An Ông Trương viết Ân X1 - ông Nguyễn Đình Lương X2 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn An Ông Trương viết Ân X1 - ông Nguyễn Đình Lương X2 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn An Ông Trương viết Ân X1 - ông Nguyễn Đình Lương X2 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
2 bên đường liên xã An Phúc - Xóm 1 - Xã Diễn An Ông Cao Văn Công X1 - Ông Nguyễn Đình Long X1 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
2 bên đường liên xã An Phúc - Xóm 1 - Xã Diễn An Ông Cao Văn Công X1 - Ông Nguyễn Đình Long X1 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
2 bên đường liên xã An Phúc - Xóm 1 - Xã Diễn An Ông Cao Văn Công X1 - Ông Nguyễn Đình Long X1 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn An Đoàn Văn Vượng X1 - Trương Văn Bảy X1 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn An Đoàn Văn Vượng X1 - Trương Văn Bảy X1 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn An Đoàn Văn Vượng X1 - Trương Văn Bảy X1 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
2 bên đường liên xã An Phúc - Xóm 1 - Xã Diễn An Bà Thoan X1 - Anh Gia X1 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
2 bên đường liên xã An Phúc - Xóm 1 - Xã Diễn An Bà Thoan X1 - Anh Gia X1 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
2 bên đường liên xã An Phúc - Xóm 1 - Xã Diễn An Bà Thoan X1 - Anh Gia X1 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Cô Thu - Cô Hường | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Cô Thu - Cô Hường | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Cô Thu - Cô Hường | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Ông Ký - Nhà Nuôi dưỡng | Đất SX-KD đô thị | 4.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Ông Ký - Nhà Nuôi dưỡng | Đất TM-DV đô thị | 5.225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Ông Ký - Nhà Nuôi dưỡng | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Bà Hoà - Ông Thâm | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Bà Hoà - Ông Thâm | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Bà Hoà - Ông Thâm | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Anh Hoàng - Chị Vịnh | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Anh Hoàng - Chị Vịnh | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Anh Hoàng - Chị Vịnh | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu NVH Khối 6 - ông Chinh | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu NVH Khối 6 - ông Chinh | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu NVH Khối 6 - ông Chinh | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Ông Chuyên - Cô Nguyên | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Ông Chuyên - Cô Nguyên | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Ông Chuyên - Cô Nguyên | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Thầy Cận - Bà Hoàng | Đất SX-KD đô thị | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Thầy Cận - Bà Hoàng | Đất TM-DV đô thị | 1.760.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Thầy Cận - Bà Hoàng | Đất ở đô thị | 3.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Bà Thuận - Thầy Cận | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Bà Thuận - Thầy Cận | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Bà Thuận - Thầy Cận | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa nam công viên - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Cà phê Conterno - Chè thái lan | Đất SX-KD đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa nam công viên - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Cà phê Conterno - Chè thái lan | Đất TM-DV đô thị | 3.025.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa nam công viên - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Cà phê Conterno - Chè thái lan | Đất ở đô thị | 5.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Giáp Cấp 2 - Ông Giáp | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Giáp Cấp 2 - Ông Giáp | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Giáp Cấp 2 - Ông Giáp | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Các lô phía sau - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ngõ hẻm - Ông Việt | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Các lô phía sau - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ngõ hẻm - Ông Việt | Đất TM-DV đô thị | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Các lô phía sau - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ngõ hẻm - Ông Việt | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Cần - Thầy Hoà | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Cần - Thầy Hoà | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Cần - Thầy Hoà | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 173, 174, 163, 164, 179, 188, 190, Cả 2 bên đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 173, 174, 163, 164, 179, 188, 190, Cả 2 bên đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 173, 174, 163, 164, 179, 188, 190, Cả 2 bên đường - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Danh - Thầy Can | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Danh - Thầy Can | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Danh - Thầy Can | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 259, 282, 283, 284, 303, 189, 191, Các lô xung quanh - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 259, 282, 283, 284, 303, 189, 191, Các lô xung quanh - | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 259, 282, 283, 284, 303, 189, 191, Các lô xung quanh - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Tồn - Ông Thâm | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Tồn - Ông Thâm | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Tồn - Ông Thâm | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 90, 107, 108, 82, 83, 377, 84, 94, Các lô xung quanh | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 90, 107, 108, 82, 83, 377, 84, 94, Các lô xung quanh | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 90, 107, 108, 82, 83, 377, 84, 94, Các lô xung quanh | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông châu - Ông Lý | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông châu - Ông Lý | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông châu - Ông Lý | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Cô Sáu - Thầy Châu | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Cô Sáu - Thầy Châu | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Cô Sáu - Thầy Châu | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Long - Cô Hoài | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Long - Cô Hoài | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Long - Cô Hoài | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Đồng - Ông Hiếu | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Đồng - Ông Hiếu | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Đồng - Ông Hiếu | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Các lô sau đường quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Xuyến - Ông Thịnh | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Các lô sau đường quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Xuyến - Ông Thịnh | Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Các lô sau đường quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ông Xuyến - Ông Thịnh | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Chị Thắng - Ông Phương | Đất SX-KD đô thị | 4.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Chị Thắng - Ông Phương | Đất TM-DV đô thị | 5.225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Chị Thắng - Ông Phương | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ô Tâm Phúc - Ông Bình | Đất SX-KD đô thị | 4.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ô Tâm Phúc - Ông Bình | Đất TM-DV đô thị | 5.225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu Ô Tâm Phúc - Ông Bình | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Bà Khanh - Bà Thủy | Đất SX-KD đô thị | 4.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Bà Khanh - Bà Thủy | Đất TM-DV đô thị | 5.225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Bà Khanh - Bà Thủy | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu - | Đất SX-KD đô thị | 4.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu - | Đất TM-DV đô thị | 5.225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu - | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Anh Sơn - Anh Hoàng | Đất SX-KD đô thị | 4.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Anh Sơn - Anh Hoàng | Đất TM-DV đô thị | 5.225.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Anh Sơn - Anh Hoàng | Đất ở đô thị | 9.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía tây và phía đông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 và Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu - | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía tây và phía đông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 và Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu - | Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía tây và phía đông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 và Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu - | Đất ở đô thị | 12.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 và Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Anh Thắm - Cô Huệ | Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 và Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Anh Thắm - Cô Huệ | Đất TM-DV đô thị | 6.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 và Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu Anh Thắm - Cô Huệ | Đất ở đô thị | 12.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa khu nhà LK - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa khu nhà LK - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu - | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa khu nhà LK - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa trong - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Dong 3 - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa trong - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Dong 3 - | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa trong - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Dong 3 - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa khu nhà LK - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Dong 2 - | Đất SX-KD đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa khu nhà LK - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Dong 2 - | Đất TM-DV đô thị | 3.025.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa khu nhà LK - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Dong 2 - | Đất ở đô thị | 5.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa phía sau - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Cà phê Đắng - giáp Diễn Thành | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa phía sau - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Cà phê Đắng - giáp Diễn Thành | Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa phía sau - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Cà phê Đắng - giáp Diễn Thành | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đoạn đường nhựa phía nam - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Anh Cảnh - Anh Ái | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đoạn đường nhựa phía nam - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Anh Cảnh - Anh Ái | Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đoạn đường nhựa phía nam - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Anh Cảnh - Anh Ái | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Anh Thắng - Bà Tuyết | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Anh Thắng - Bà Tuyết | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Anh Thắng - Bà Tuyết | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Toản hà - Bà Ba | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Toản hà - Bà Ba | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Toản hà - Bà Ba | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Thiều - Nhà VH k4 | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Thiều - Nhà VH k4 | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Thiều - Nhà VH k4 | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 (Thửa 320, 368, 367, 369, 373, 372, 373, 375, 320, 374, 414, 370, 421 Tờ Các lô xung quanh - | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 (Thửa 320, 368, 367, 369, 373, 372, 373, 375, 320, 374, 414, 370, 421 Tờ Các lô xung quanh - | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 (Thửa 320, 368, 367, 369, 373, 372, 373, 375, 320, 374, 414, 370, 421 Tờ Các lô xung quanh - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Dĩnh - Ông Khang | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Dĩnh - Ông Khang | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Dĩnh - Ông Khang | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Thân - Nhà thờ X.Phong | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Thân - Nhà thờ X.Phong | Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Thân - Nhà thờ X.Phong | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 (Thửa 173, 246, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 223, 222, 225, 226, 218 Tờ Các lô xung quanh - | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 (Thửa 173, 246, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 223, 222, 225, 226, 218 Tờ Các lô xung quanh - | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 (Thửa 173, 246, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 223, 222, 225, 226, 218 Tờ Các lô xung quanh - | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Cường - Ông Nghị | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Cường - Ông Nghị | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Cường - Ông Nghị | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A tái định cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Kiên - Ông Minh | Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A tái định cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Kiên - Ông Minh | Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QL 7A tái định cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Kiên - Ông Minh | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê ngõ hẻm - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Bà Hà - Ông Việt | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê ngõ hẻm - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Bà Hà - Ông Việt | Đất TM-DV đô thị | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê ngõ hẻm - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Bà Hà - Ông Việt | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Bà Điệu - Thầy Loan | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Bà Điệu - Thầy Loan | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Bà Điệu - Thầy Loan | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Hiền - Ô.Tình gạch ngói | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Hiền - Ô.Tình gạch ngói | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Hiền - Ô.Tình gạch ngói | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối 4 ( Thửa 295, 294, 300, 299, 298, 293, 269, 268 Tờ bản đồ số 05)- Thị trấn Diễn Cả hai bên đường - | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối 4 ( Thửa 295, 294, 300, 299, 298, 293, 269, 268 Tờ bản đồ số 05)- Thị trấn Diễn Cả hai bên đường - | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối 4 ( Thửa 295, 294, 300, 299, 298, 293, 269, 268 Tờ bản đồ số 05)- Thị trấn Diễn Cả hai bên đường - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Chị Hằng Quý - Ô.Ngõ cả phía sau | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Chị Hằng Quý - Ô.Ngõ cả phía sau | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Chị Hằng Quý - Ô.Ngõ cả phía sau | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Bà Hoài Thân - Ông Đức Hằng | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Bà Hoài Thân - Ông Đức Hằng | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Bà Hoài Thân - Ông Đức Hằng | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đ.nhựa N.H Đầu tư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Giáp Quốc lộ 1A - Cuối đường | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đ.nhựa N.H Đầu tư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Giáp Quốc lộ 1A - Cuối đường | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đ.nhựa N.H Đầu tư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Giáp Quốc lộ 1A - Cuối đường | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường sau Bưu Điện - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Tuấn Ảnh - Ông Nhuyến | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường sau Bưu Điện - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Tuấn Ảnh - Ông Nhuyến | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường sau Bưu Điện - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Tuấn Ảnh - Ông Nhuyến | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông T.Nghiệp - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Sau trạm Công An - Ông Quý Vân | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông T.Nghiệp - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Sau trạm Công An - Ông Quý Vân | Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông T.Nghiệp - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Sau trạm Công An - Ông Quý Vân | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía bắc và Phía nam - Khối 4 (Thửa 154, 196, 197, 198, 199, 200, 201 207, 206, 203, 202, 554 Tờ bản - | Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía bắc và Phía nam - Khối 4 (Thửa 154, 196, 197, 198, 199, 200, 201 207, 206, 203, 202, 554 Tờ bản - | Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía bắc và Phía nam - Khối 4 (Thửa 154, 196, 197, 198, 199, 200, 201 207, 206, 203, 202, 554 Tờ bản - | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QLộ 7A - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Từ giáp Ngã 3 - Đường Mai Thành | Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QLộ 7A - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Từ giáp Ngã 3 - Đường Mai Thành | Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QLộ 7A - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Từ giáp Ngã 3 - Đường Mai Thành | Đất ở đô thị | 8.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Kho Bạc - Ông Củng | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Kho Bạc - Ông Củng | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Kho Bạc - Ông Củng | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Bà Nụ - Anh Thắng Đồng | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Bà Nụ - Anh Thắng Đồng | Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Bà Nụ - Anh Thắng Đồng | Đất ở đô thị | 14.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Cảnh TB - Ông Châu k4 | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Cảnh TB - Ông Châu k4 | Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ông Cảnh TB - Ông Châu k4 | Đất ở đô thị | 14.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Tập thể Kho bạc - Anh Toàn Ảnh | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Tập thể Kho bạc - Anh Toàn Ảnh | Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Tập thể Kho bạc - Anh Toàn Ảnh | Đất ở đô thị | 14.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ngoại Thương - Cửa hàng Dược | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ngoại Thương - Cửa hàng Dược | Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu Ngoại Thương - Cửa hàng Dược | Đất ở đô thị | 14.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Lô 28 - Lô 29 | Đất SX-KD đô thị | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Lô 28 - Lô 29 | Đất TM-DV đô thị | 1.430.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Lô 28 - Lô 29 | Đất ở đô thị | 2.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Bình - Ông Nhâm | Đất SX-KD đô thị | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Bình - Ông Nhâm | Đất TM-DV đô thị | 1.760.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Bình - Ông Nhâm | Đất ở đô thị | 3.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Lô 1 - Lô 10 | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Lô 1 - Lô 10 | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Lô 1 - Lô 10 | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Trì - Ông Bình | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Trì - Ông Bình | Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Trì - Ông Bình | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu ông Côn - ông Khoa | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu ông Côn - ông Khoa | Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu ông Côn - ông Khoa | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bắc huyện đội cả 2 lô - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Nguyệt - Bà Nhị | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bắc huyện đội cả 2 lô - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Nguyệt - Bà Nhị | Đất TM-DV đô thị | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Bắc huyện đội cả 2 lô - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Nguyệt - Bà Nhị | Đất ở đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Mai - Ông Chưởng | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Mai - Ông Chưởng | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Mai - Ông Chưởng | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Nghiêm - Ông Tập | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Nghiêm - Ông Tập | Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Nghiêm - Ông Tập | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngang tây QL1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Sau Thi Hành Án - Sau Toà Án | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngang tây QL1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Sau Thi Hành Án - Sau Toà Án | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngang tây QL1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Sau Thi Hành Án - Sau Toà Án | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Việt - Ông Tư | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Việt - Ông Tư | Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Việt - Ông Tư | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẻm - Khối 3 (Thửa 151, 173, 175, 176, 177, 178, 179, 170, 181, 182, 153, 180, 427 Tờ bản Các lô phía sau Của các lô trên - | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẻm - Khối 3 (Thửa 151, 173, 175, 176, 177, 178, 179, 170, 181, 182, 153, 180, 427 Tờ bản Các lô phía sau Của các lô trên - | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẻm - Khối 3 (Thửa 151, 173, 175, 176, 177, 178, 179, 170, 181, 182, 153, 180, 427 Tờ bản Các lô phía sau Của các lô trên - | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 (Thửa 134, 133, 130 Tờ bản đồ số 04) - Thị trấn Diễn Châu Cả 2 bên đường - | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 (Thửa 134, 133, 130 Tờ bản đồ số 04) - Thị trấn Diễn Châu Cả 2 bên đường - | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 (Thửa 134, 133, 130 Tờ bản đồ số 04) - Thị trấn Diễn Châu Cả 2 bên đường - | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Ngơi - Ông Thảo | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Ngơi - Ông Thảo | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Ngơi - Ông Thảo | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Sen - Bà Hồng | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Sen - Bà Hồng | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Sen - Bà Hồng | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Tính - Ông Dũng (Mai) | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Tính - Ông Dũng (Mai) | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Tính - Ông Dũng (Mai) | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đ. nhựa bắc khối dân - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Lưu - Ông Duệ | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đ. nhựa bắc khối dân - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Lưu - Ông Duệ | Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đ. nhựa bắc khối dân - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Bà Lưu - Ông Duệ | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Do - Anh Hoà Cương | Đất SX-KD đô thị | 3.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Do - Anh Hoà Cương | Đất TM-DV đô thị | 3.575.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Do - Anh Hoà Cương | Đất ở đô thị | 6.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu ông Ninh - Bà Đạt | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu ông Ninh - Bà Đạt | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu ông Ninh - Bà Đạt | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Cô Nam - Cô Lệ | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Cô Nam - Cô Lệ | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Cô Nam - Cô Lệ | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Sơn - Ông Hà | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Sơn - Ông Hà | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Sơn - Ông Hà | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 (Thửa 347, 346, 345, 344, 343, 342, 341, 340, 339 Tờ bản đồ số 04) - Thị Cả 2 bên đường - | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 (Thửa 347, 346, 345, 344, 343, 342, 341, 340, 339 Tờ bản đồ số 04) - Thị Cả 2 bên đường - | Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 (Thửa 347, 346, 345, 344, 343, 342, 341, 340, 339 Tờ bản đồ số 04) - Thị Cả 2 bên đường - | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Chuẩn - Ông Mận | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Chuẩn - Ông Mận | Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Chuẩn - Ông Mận | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Khiêm - Ông Do | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Khiêm - Ông Do | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Khiêm - Ông Do | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Anh Cảnh - Anh Ái | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Anh Cảnh - Anh Ái | Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Anh Cảnh - Anh Ái | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Nghiêm - Huyện đội | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Nghiêm - Huyện đội | Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Nghiêm - Huyện đội | Đất ở đô thị | 14.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ngoại Thương - Anh Trung | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ngoại Thương - Anh Trung | Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ngoại Thương - Anh Trung | Đất ở đô thị | 14.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Anh Cảnh - Anh Thìn | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Anh Cảnh - Anh Thìn | Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Anh Cảnh - Anh Thìn | Đất ở đô thị | 14.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Ngõ hẻm - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Bà Thủy - Ông Sơn Dài | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Ngõ hẻm - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Bà Thủy - Ông Sơn Dài | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Ngõ hẻm - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Bà Thủy - Ông Sơn Dài | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Ông Cương - Bà Đương | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Ông Cương - Bà Đương | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Ông Cương - Bà Đương | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Bà Chức - Ông Nguyên | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Bà Chức - Ông Nguyên | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Bà Chức - Ông Nguyên | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất khu dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Từ ông Hùng - Bà Biên | Đất SX-KD đô thị | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất khu dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Từ ông Hùng - Bà Biên | Đất TM-DV đô thị | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất khu dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Từ ông Hùng - Bà Biên | Đất ở đô thị | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Từ Bà Hà - Bà Việt | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Từ Bà Hà - Bà Việt | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Từ Bà Hà - Bà Việt | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Từ Cô Đông - Ông Từ | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Từ Cô Đông - Ông Từ | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Từ Cô Đông - Ông Từ | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Anh Tam - Ông Thoại | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Anh Tam - Ông Thoại | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Anh Tam - Ông Thoại | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Ông Thoại - Sau NH CS | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Ông Thoại - Sau NH CS | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Ông Thoại - Sau NH CS | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu NHàng Csách - Bà Nương | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu NHàng Csách - Bà Nương | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu NHàng Csách - Bà Nương | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 2 và Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Công Đoàn - Xăng Dầu 15B | Đất SX-KD đô thị | 4.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 2 và Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Công Đoàn - Xăng Dầu 15B | Đất TM-DV đô thị | 4.675.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Quốc lộ 1A - Khối 2 và Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Công Đoàn - Xăng Dầu 15B | Đất ở đô thị | 8.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Thể - Bà Tỵ | Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Thể - Bà Tỵ | Đất TM-DV đô thị | 1.925.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Thể - Bà Tỵ | Đất ở đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Các lô phía sau - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Điền - Ông Tư | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Các lô phía sau - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Điền - Ông Tư | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Các lô phía sau - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Điền - Ông Tư | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Khoa - Ông Hùng | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Khoa - Ông Hùng | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu Ông Khoa - Ông Hùng | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 253, 256, 297, 197, 252, 196, 198 Tờ bản đồ số 03) - Thị trấn Diễn Cả hai bên đường - | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 253, 256, 297, 197, 252, 196, 198 Tờ bản đồ số 03) - Thị trấn Diễn Cả hai bên đường - | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 253, 256, 297, 197, 252, 196, 198 Tờ bản đồ số 03) - Thị trấn Diễn Cả hai bên đường - | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Ông Chiến - Ông Chính | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Ông Chiến - Ông Chính | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Ông Chiến - Ông Chính | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Bà Đức - Ông Thắng Yến | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Bà Đức - Ông Thắng Yến | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Bà Đức - Ông Thắng Yến | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Thầy Thi - Ông Vinh | Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Thầy Thi - Ông Vinh | Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Thầy Thi - Ông Vinh | Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 140, 141, 110, 160, 114, 112, 88, 87, 86, 113 Tờ bản đồ số 03) - Th Các lô xung quanh | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 140, 141, 110, 160, 114, 112, 88, 87, 86, 113 Tờ bản đồ số 03) - Th Các lô xung quanh | Đất TM-DV đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 140, 141, 110, 160, 114, 112, 88, 87, 86, 113 Tờ bản đồ số 03) - Th Các lô xung quanh | Đất ở đô thị | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường cụt bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu Anh Hoa - Bà Nhung | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm Ông Mai Đình Thịnh - Ông Đàm Văn Nhâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm Ông Mai Đình Thịnh - Ông Đàm Văn Nhâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm Ông Mai Đình Thịnh - Ông Đàm Văn Nhâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Đậu Ngọc Khánh - Ông Nguyễn Đình Võ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Đậu Ngọc Khánh - Ông Nguyễn Đình Võ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Đậu Ngọc Khánh - Ông Nguyễn Đình Võ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Nam - Ông Hoàng Qúy Phi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Nam - Ông Hoàng Qúy Phi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 10 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Nam - Ông Hoàng Qúy Phi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Duy Hữu - Ông Nguyễn Đức Lân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Duy Hữu - Ông Nguyễn Đức Lân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Bùi Duy Hữu - Ông Nguyễn Đức Lân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Phúc - Ông Trần Trung Trực | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Phúc - Ông Trần Trung Trực | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Văn Phúc - Ông Trần Trung Trực | Đất ở nông thôn | 300.000 |
