• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025

Khu vực: huyện Diễn Châu.

Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 14.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Mai Đình Thịnh - Ông Đàm Văn Nhâm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Mai Đình Thịnh - Ông Đàm Văn Nhâm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Mai Đình Thịnh - Ông Đàm Văn Nhâm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Đậu Ngọc Khánh - Ông Nguyễn Đình Võ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Đậu Ngọc Khánh - Ông Nguyễn Đình Võ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Đậu Ngọc Khánh - Ông Nguyễn Đình Võ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Nam - Ông Hoàng Qúy Phi
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Nam - Ông Hoàng Qúy Phi
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Nam - Ông Hoàng Qúy Phi
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Duy Hữu - Ông Nguyễn Đức Lân
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Duy Hữu - Ông Nguyễn Đức Lân
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Duy Hữu - Ông Nguyễn Đức Lân
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Phúc - Ông Trần Trung Trực
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Phúc - Ông Trần Trung Trực
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Phúc - Ông Trần Trung Trực
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3và 5 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Văn Định - Ông Trần Trọng Nguyên
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3và 5 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Văn Định - Ông Trần Trọng Nguyên
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3và 5 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Văn Định - Ông Trần Trọng Nguyên
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 xóm 4 và 5 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Kim Thụ - Ông Trần Quang Hiệp
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 xóm 4 và 5 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Kim Thụ - Ông Trần Quang Hiệp
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 xóm 4 và 5 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Kim Thụ - Ông Trần Quang Hiệp
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Kế - Bà Nguyễn Thị Thịnh
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Kế - Bà Nguyễn Thị Thịnh
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Kế - Bà Nguyễn Thị Thịnh
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Văn Du - Ông Lê Văn Nghĩa
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Văn Du - Ông Lê Văn Nghĩa
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Văn Du - Ông Lê Văn Nghĩa
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Phương - Bà Phan Thị Trâm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Phương - Bà Phan Thị Trâm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Phương - Bà Phan Thị Trâm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Văn Bình - Ông Đinh Văn Tám
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Văn Bình - Ông Đinh Văn Tám
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Văn Bình - Ông Đinh Văn Tám
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Đức Mạo - Ông Nguyễn Văn Lập
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Đức Mạo - Ông Nguyễn Văn Lập
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Đức Mạo - Ông Nguyễn Văn Lập
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Đao - Ông Nguyễn Văn Lưu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Đao - Ông Nguyễn Văn Lưu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Đao - Ông Nguyễn Văn Lưu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Bà Trần Thị Xoan - Ông Phạm Dinh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Bà Trần Thị Xoan - Ông Phạm Dinh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Bà Trần Thị Xoan - Ông Phạm Dinh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Hạnh - Ông Nguyễn Văn Lợi
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Hạnh - Ông Nguyễn Văn Lợi
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Hạnh - Ông Nguyễn Văn Lợi
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Vinh - Ông Mai Văn Biển
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Vinh - Ông Mai Văn Biển
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Vinh - Ông Mai Văn Biển
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 và 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Đức Lâm - Ông Nguyễn Văn Đồng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 và 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Đức Lâm - Ông Nguyễn Văn Đồng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 và 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Đức Lâm - Ông Nguyễn Văn Đồng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Kim Lân - Bà Lê Thị Đức
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Kim Lân - Bà Lê Thị Đức
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Kim Lân - Bà Lê Thị Đức
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 và 6 - Xã Diễn Lâm
Bà Bùi Thị Thiệp - Ông Nguyễn Văn Thông
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 và 6 - Xã Diễn Lâm
Bà Bùi Thị Thiệp - Ông Nguyễn Văn Thông
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 và 6 - Xã Diễn Lâm
Bà Bùi Thị Thiệp - Ông Nguyễn Văn Thông
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 và 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Thái Gia Phong - Ông Lương Trong Cương
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 và 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Thái Gia Phong - Ông Lương Trong Cương
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 và 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Thái Gia Phong - Ông Lương Trong Cương
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Trương Phi Hùng - Bà Cao Thị Lam
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Trương Phi Hùng - Bà Cao Thị Lam
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Trương Phi Hùng - Bà Cao Thị Lam
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Xuân Hùng - Ông Nguyễn Xuân Việt
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Xuân Hùng - Ông Nguyễn Xuân Việt
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Xuân Hùng - Ông Nguyễn Xuân Việt
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Trân - Ông Tạ Thanh Tân
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Trân - Ông Tạ Thanh Tân
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Trân - Ông Tạ Thanh Tân
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Văn Hiến - Ông Hồ Văn Thiết
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Văn Hiến - Ông Hồ Văn Thiết
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Văn Hiến - Ông Hồ Văn Thiết
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 8 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Hiếu - Ông Chu Văn Hoàn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 8 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Hiếu - Ông Chu Văn Hoàn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 8 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Hiếu - Ông Chu Văn Hoàn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 8 và 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Nguyên - Ông Trần Đức Cường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 8 và 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Nguyên - Ông Trần Đức Cường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 8 và 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Nguyên - Ông Trần Đức Cường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 8 và 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Công Huấn - Ông Ngô Sỹ Cầu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 8 và 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Công Huấn - Ông Ngô Sỹ Cầu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 8 và 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Công Huấn - Ông Ngô Sỹ Cầu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Đình Chu - Ông Nguyễn Văn Hải
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Đình Chu - Ông Nguyễn Văn Hải
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 - Xã Diễn Lâm
Ông Phạm Đình Chu - Ông Nguyễn Văn Hải
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Công - Ông Ngô Võ Thành Sáo
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Công - Ông Ngô Võ Thành Sáo
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Công - Ông Ngô Võ Thành Sáo
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Lâm
Bà Ngô Thị Thân - Ông Ngô Sỹ Thắng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Lâm
Bà Ngô Thị Thân - Ông Ngô Sỹ Thắng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 và 8 - Xã Diễn Lâm
Bà Ngô Thị Thân - Ông Ngô Sỹ Thắng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Tân - Ông Đặng Hồng Vượng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Tân - Ông Đặng Hồng Vượng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Tân - Ông Đặng Hồng Vượng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Bà Ngô Thị Ba - Bà Lê Thị Duyên
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Bà Ngô Thị Ba - Bà Lê Thị Duyên
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Bà Ngô Thị Ba - Bà Lê Thị Duyên
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Dung - Ông Trương Ngọc Cửu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Dung - Ông Trương Ngọc Cửu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Dung - Ông Trương Ngọc Cửu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Thái Văn Trung - Ông Nguyễn Văn Thể
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Thái Văn Trung - Ông Nguyễn Văn Thể
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Thái Văn Trung - Ông Nguyễn Văn Thể
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Thanh Quang - ÔngVõ Văn Chinh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Thanh Quang - ÔngVõ Văn Chinh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Thanh Quang - ÔngVõ Văn Chinh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Bà Đàm Thị Nghiệm - Ông Nguyễn Văn Quang
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Bà Đàm Thị Nghiệm - Ông Nguyễn Văn Quang
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Bà Đàm Thị Nghiệm - Ông Nguyễn Văn Quang
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Dương - Bà Hoàng Thị Hoa
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Dương - Bà Hoàng Thị Hoa
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Dương - Bà Hoàng Thị Hoa
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Giang - Ông Ngô Mạnh Cường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Giang - Ông Ngô Mạnh Cường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Giang - Ông Ngô Mạnh Cường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Hợi - Ông Cao Văn Phi
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Hợi - Ông Cao Văn Phi
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Hợi - Ông Cao Văn Phi
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Tăng Văn Phúc - Ông Vũ Văn Hiếu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Tăng Văn Phúc - Ông Vũ Văn Hiếu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Tăng Văn Phúc - Ông Vũ Văn Hiếu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Kỳ - Ông Đặng Văn Thiết
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Kỳ - Ông Đặng Văn Thiết
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Kỳ - Ông Đặng Văn Thiết
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Văn Sơn - Ông Nguyễn Ngọc Hường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Văn Sơn - Ông Nguyễn Ngọc Hường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Văn Sơn - Ông Nguyễn Ngọc Hường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Bà Đồng Thị Lạc - Ông Nguyễn Văn Lạc
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Bà Đồng Thị Lạc - Ông Nguyễn Văn Lạc
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Bà Đồng Thị Lạc - Ông Nguyễn Văn Lạc
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Lâm - Ông Nguyễn Văn Tân
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Lâm - Ông Nguyễn Văn Tân
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Lâm - Ông Nguyễn Văn Tân
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 và 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Vương - Ông Vũ Đình Long
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 và 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Vương - Ông Vũ Đình Long
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 và 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Vương - Ông Vũ Đình Long
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 va 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Mạnh Hùng - Ông Ngũ Văn Hùng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 va 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Mạnh Hùng - Ông Ngũ Văn Hùng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 va 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Mạnh Hùng - Ông Ngũ Văn Hùng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Bằng - Ông Trần Văn Định
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Bằng - Ông Trần Văn Định
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Bằng - Ông Trần Văn Định
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Chuyên - Ông Phạm Công Bằng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Chuyên - Ông Phạm Công Bằng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Chuyên - Ông Phạm Công Bằng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Viên - Bà Nguyễn Thị Oanh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Viên - Bà Nguyễn Thị Oanh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Viên - Bà Nguyễn Thị Oanh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Hoa - Bà Hoàng Thị Quế
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Hoa - Bà Hoàng Thị Quế
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Bà Nguyễn Thị Hoa - Bà Hoàng Thị Quế
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Hồ Quang Thiềng - Bà Nguyễn Thị Bàng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Hồ Quang Thiềng - Bà Nguyễn Thị Bàng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Hồ Quang Thiềng - Bà Nguyễn Thị Bàng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Xuân Hùng - Ông Đậu Xuân Long
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Xuân Hùng - Ông Đậu Xuân Long
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Xuân Hùng - Ông Đậu Xuân Long
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Bà Đậu Thị Thủy - Ông Nguyễn Thế Long
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Bà Đậu Thị Thủy - Ông Nguyễn Thế Long
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 9 - Xã Diễn Lâm
Bà Đậu Thị Thủy - Ông Nguyễn Thế Long
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Minh Sỹ - Ông Nguyễn Phúc Thiện
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Minh Sỹ - Ông Nguyễn Phúc Thiện
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Minh Sỹ - Ông Nguyễn Phúc Thiện
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Minh Trọng - Ông Tăng Văn Tiến
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Minh Trọng - Ông Tăng Văn Tiến
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Minh Trọng - Ông Tăng Văn Tiến
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Tăng Hồng Ngôn - Ông Nguyễn Nghĩa Đường
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Tăng Hồng Ngôn - Ông Nguyễn Nghĩa Đường
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Tăng Hồng Ngôn - Ông Nguyễn Nghĩa Đường
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 và 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Trường - Ông Tạ Bá Dương
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 và 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Trường - Ông Tạ Bá Dương
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 và 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Trường - Ông Tạ Bá Dương
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Diễn Lâm
2 bên quốc lộ 48 - 2 bên quốc lộ 48
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Diễn Lâm
2 bên quốc lộ 48 - 2 bên quốc lộ 48
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Diễn Lâm
2 bên quốc lộ 48 - 2 bên quốc lộ 48
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Văn Kính - Bà Hoàng Thị Mai
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Văn Kính - Bà Hoàng Thị Mai
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Văn Kính - Bà Hoàng Thị Mai
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Hoàng - Ông Nguyễn Văn Sơn
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Hoàng - Ông Nguyễn Văn Sơn
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Hoàng - Ông Nguyễn Văn Sơn
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Bảy - Ông Hoàng Thái Hà
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Bảy - Ông Hoàng Thái Hà
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Bảy - Ông Hoàng Thái Hà
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Liễn - Ông Phan Xuân Dương
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Liễn - Ông Phan Xuân Dương
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 5 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Liễn - Ông Phan Xuân Dương
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Bà Trần Thị Mai - Ông Phan Văn Dũng
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Bà Trần Thị Mai - Ông Phan Văn Dũng
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Bà Trần Thị Mai - Ông Phan Văn Dũng
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Quang Vinh - Ông Bùi Quang Long
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Quang Vinh - Ông Bùi Quang Long
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Quang Vinh - Ông Bùi Quang Long
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Đức Hạnh - Ông Ngô Trung Kiên
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Đức Hạnh - Ông Ngô Trung Kiên
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 và 8 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Đức Hạnh - Ông Ngô Trung Kiên
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Văn Thanh - Ông Ngô Sỹ Phượng
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Văn Thanh - Ông Ngô Sỹ Phượng
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Văn Thanh - Ông Ngô Sỹ Phượng
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Quốc Tuấn - Ông Bùi Lâm
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Quốc Tuấn - Ông Bùi Lâm
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Quốc Tuấn - Ông Bùi Lâm
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Quốc Tuấn - Ông Nguyễn Văn Đoan
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Quốc Tuấn - Ông Nguyễn Văn Đoan
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Quốc Tuấn - Ông Nguyễn Văn Đoan
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trần VĂn Linh - Ông Nguyễn Văn Trường
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trần VĂn Linh - Ông Nguyễn Văn Trường
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trần VĂn Linh - Ông Nguyễn Văn Trường
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trương Ngọc Khánh - Ông Ngô Thị Thương
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trương Ngọc Khánh - Ông Ngô Thị Thương
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Trương Ngọc Khánh - Ông Ngô Thị Thương
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Tâm - Ông Nguyễn Văn Vũ
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Tâm - Ông Nguyễn Văn Vũ
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Tâm - Ông Nguyễn Văn Vũ
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Trọng Hồng - Ông Phan Đình Thẩm
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Trọng Hồng - Ông Phan Đình Thẩm
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Trọng Hồng - Ông Phan Đình Thẩm
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Bà Ngô Thị Thương - Ông Nguyễn Văn Tuấn
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Bà Ngô Thị Thương - Ông Nguyễn Văn Tuấn
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Bà Ngô Thị Thương - Ông Nguyễn Văn Tuấn
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Chu Quốc Tuấn - Ông Ngô Sỹ Tiến
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Chu Quốc Tuấn - Ông Ngô Sỹ Tiến
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Xóm 6 và 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Chu Quốc Tuấn - Ông Ngô Sỹ Tiến
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Bảng - Ông Ngô Sỹ Bản
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Bảng - Ông Ngô Sỹ Bản
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Xóm 7 (2 bên quốc lộ 48) - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Sỹ Bảng - Ông Ngô Sỹ Bản
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường tây viên
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường tây viên
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường tây viên
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa
Đường tàu - Diễn Hạnh
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa
Đường tàu - Diễn Hạnh
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa
Đường tàu - Diễn Hạnh
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 7
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 7
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Trung Hậu - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 7
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã nam đường - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa
Cầu Hói - Tây viên xóm 7
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã nam đường - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa
Cầu Hói - Tây viên xóm 7
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã nam đường - Xóm 7 - Xã Diễn Hoa
Cầu Hói - Tây viên xóm 7
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã bắc đường Trường khê, Trung Hậu - Xóm 6+7 - Xã Diễn Hoa
Cầu Hói - Tây viên xóm 7
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã bắc đường Trường khê, Trung Hậu - Xóm 6+7 - Xã Diễn Hoa
Cầu Hói - Tây viên xóm 7
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã bắc đường Trường khê, Trung Hậu - Xóm 6+7 - Xã Diễn Hoa
Cầu Hói - Tây viên xóm 7
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Trường Khê - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa
Anh Phúc - Cầu Hói
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Trường Khê - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa
Anh Phúc - Cầu Hói
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Trường Khê - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa
Anh Phúc - Cầu Hói
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Trường Khê - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 6
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Trường Khê - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 6
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Trường Khê - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 6
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa
Anh Phượng - Đi xóm 6
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa
Anh Phượng - Đi xóm 6
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 6 - Xã Diễn Hoa
Anh Phượng - Đi xóm 6
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 5 - Xã Diễn Hoa
O Kiều - Nhà văn hóa xóm 5
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 5 - Xã Diễn Hoa
O Kiều - Nhà văn hóa xóm 5
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 5 - Xã Diễn Hoa
O Kiều - Nhà văn hóa xóm 5
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 5 - Xã Diễn Hoa
Đình Phượng Lịch - O Kiều
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 5 - Xã Diễn Hoa
Đình Phượng Lịch - O Kiều
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 5 - Xã Diễn Hoa
Đình Phượng Lịch - O Kiều
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3+4+5+6 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 3+4+5+6 -
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3+4+5+6 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 3+4+5+6 -
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3+4+5+6 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 3+4+5+6 -
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3+5 - Xã Diễn Hoa
Mả bún vườn xoan
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3+5 - Xã Diễn Hoa
Mả bún vườn xoan
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3+5 - Xã Diễn Hoa
Mả bún vườn xoan
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3+4 - Xã Diễn Hoa
Ông Mạnh - Ông Minh
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3+4 - Xã Diễn Hoa
Ông Mạnh - Ông Minh
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3+4 - Xã Diễn Hoa
Ông Mạnh - Ông Minh
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3+4 - Xã Diễn Hoa
Anh Lợi - Ông Mậu
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3+4 - Xã Diễn Hoa
Anh Lợi - Ông Mậu
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3+4 - Xã Diễn Hoa
Anh Lợi - Ông Mậu
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1+3+4 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 1+3+4
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1+3+4 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 1+3+4
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1+3+4 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 1+3+4
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 02
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 02
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 02
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 1 -
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 1 -
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1 - Xã Diễn Hoa
Khu dân cư thường xóm 1 -
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa
Ông Ngọc - Mã ngói
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa
Ông Ngọc - Mã ngói
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa
Ông Ngọc - Mã ngói
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa
Ông Mạo - Anh Hoành
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa
Ông Mạo - Anh Hoành
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa
Ông Mạo - Anh Hoành
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1 - Xã Diễn Hoa
Anh Chinh - Ông Bình
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1 - Xã Diễn Hoa
Anh Chinh - Ông Bình
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1 - Xã Diễn Hoa
Anh Chinh - Ông Bình
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa
Ông Lân - Chăn nuôi
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa
Ông Lân - Chăn nuôi
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa
Ông Lân - Chăn nuôi
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa
Ông Bằng - A.Quang Thuyên
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa
Ông Bằng - A.Quang Thuyên
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 2 - Xã Diễn Hoa
Ông Bằng - A.Quang Thuyên
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1+3 - Xã Diễn Hoa
Ông Đào - Anh Tư
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1+3 - Xã Diễn Hoa
Ông Đào - Anh Tư
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 1+3 - Xã Diễn Hoa
Ông Đào - Anh Tư
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3 - Xã Diễn Hoa
Đất các tổ chức
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3 - Xã Diễn Hoa
Đất các tổ chức
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3 - Xã Diễn Hoa
Đất các tổ chức
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3 - Xã Diễn Hoa
Ngã tư đường xanh - Trung tâm xã
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3 - Xã Diễn Hoa
Ngã tư đường xanh - Trung tâm xã
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Phượng lịch - Xóm 3 - Xã Diễn Hoa
Ngã tư đường xanh - Trung tâm xã
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã Ngọc Thái phía nam - Xóm 1+2+3 - Xã Diễn Hoa
O Diên - O xuân
Đất SX-KD nông thôn1.150.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã Ngọc Thái phía nam - Xóm 1+2+3 - Xã Diễn Hoa
O Diên - O xuân
Đất TM-DV nông thôn1.265.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã Ngọc Thái phía nam - Xóm 1+2+3 - Xã Diễn Hoa
O Diên - O xuân
Đất ở nông thôn2.300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã Ngọc Thái - Xóm 1+3 - Xã Diễn Hoa
Anh Vân - Anh Hải Lân
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã Ngọc Thái - Xóm 1+3 - Xã Diễn Hoa
Anh Vân - Anh Hải Lân
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã Ngọc Thái - Xóm 1+3 - Xã Diễn Hoa
Anh Vân - Anh Hải Lân
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Bắc đường liên xã Ngọc Thái phía nam - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa
Anh Nam - Anh Nhung
Đất SX-KD nông thôn1.150.000
Huyện Diễn Châu Bắc đường liên xã Ngọc Thái phía nam - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa
Anh Nam - Anh Nhung
Đất TM-DV nông thôn1.265.000
Huyện Diễn Châu Bắc đường liên xã Ngọc Thái phía nam - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa
Anh Nam - Anh Nhung
Đất ở nông thôn2.300.000
Huyện Diễn Châu Bắc đường liên xã Ngọc Thái - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa
Anh Phương - Anh Hải Lân
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Bắc đường liên xã Ngọc Thái - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa
Anh Phương - Anh Hải Lân
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Bắc đường liên xã Ngọc Thái - Xóm 1+2 - Xã Diễn Hoa
Anh Phương - Anh Hải Lân
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh
Ao sau - - xóm 4
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh
Ao sau - - xóm 4
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh
Ao sau - - xóm 4
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 2,Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 2,Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 2,Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường GTNT - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Xanh - Xóm 7.Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh
Ngã Tư xóm 7 - Ngã ba xóm 8
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Xanh - Xóm 7.Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh
Ngã Tư xóm 7 - Ngã ba xóm 8
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Xanh - Xóm 7.Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh
Ngã Tư xóm 7 - Ngã ba xóm 8
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Xanh - Xóm 5,Xóm 6,Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh
Ông Vạn - NVH xóm 7
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Xanh - Xóm 5,Xóm 6,Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh
Ông Vạn - NVH xóm 7
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Xanh - Xóm 5,Xóm 6,Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh
Ông Vạn - NVH xóm 7
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã Diễn Hoa - Diễn Hạnh - Xóm 6.Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh
Bà Nghĩa - Bà Nhung
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã Diễn Hoa - Diễn Hạnh - Xóm 6.Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh
Bà Nghĩa - Bà Nhung
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã Diễn Hoa - Diễn Hạnh - Xóm 6.Xóm 7 - Xã Diễn Hạnh
Bà Nghĩa - Bà Nhung
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
UBND xã - Xóm 8
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
UBND xã - Xóm 8
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
UBND xã - Xóm 8
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
UBND xã - Trường Cấp 2
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
UBND xã - Trường Cấp 2
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
UBND xã - Trường Cấp 2
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Xóm 3 - Trường tiểu học
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Xóm 3 - Trường tiểu học
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Xóm 3 - Trường tiểu học
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 1.Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Xóm 3 - xóm 1
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 1.Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Xóm 3 - xóm 1
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 1.Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Xóm 3 - xóm 1
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 1.Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh
NVH xóm 2 - xóm 1
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 1.Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh
NVH xóm 2 - xóm 1
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông trục xã - Xóm 1.Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh
NVH xóm 2 - xóm 1
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh
Chợ chùa - Ông Hương
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh
Chợ chùa - Ông Hương
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 6 - Xã Diễn Hạnh
Chợ chùa - Ông Hương
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhân thành - chợ chùa - Xóm 3.Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh
NVH xóm 3 - xóm 8
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhân thành - chợ chùa - Xóm 3.Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh
NVH xóm 3 - xóm 8
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhân thành - chợ chùa - Xóm 3.Xóm 8 - Xã Diễn Hạnh
NVH xóm 3 - xóm 8
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhân thành - chợ chùa - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh
Chợ chùa - Ông Minh
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhân thành - chợ chùa - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh
Chợ chùa - Ông Minh
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Nhân thành - chợ chùa - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh
Chợ chùa - Ông Minh
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh
Ông nga - Chợ chùa
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh
Ông nga - Chợ chùa
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 5 - Xã Diễn Hạnh
Ông nga - Chợ chùa
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh
Bà Bành - Giáo xứ Nghi lộc
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh
Bà Bành - Giáo xứ Nghi lộc
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 4 - Xã Diễn Hạnh
Bà Bành - Giáo xứ Nghi lộc
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Ông Bảo - UBND xã
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Ông Bảo - UBND xã
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 3 - Xã Diễn Hạnh
Ông Bảo - UBND xã
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh
NVH xóm 2 - Trường MN
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh
NVH xóm 2 - Trường MN
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh
NVH xóm 2 - Trường MN
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh
Đầu cầu - NVH xóm 2
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh
Đầu cầu - NVH xóm 2
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đương tỉnh lộ 538C - Xóm 2 - Xã Diễn Hạnh
Đầu cầu - NVH xóm 2
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 1.2 - Xã Diễn Đoài
Đầu Xóm 1 - Cuối Xóm 2
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 1.2 - Xã Diễn Đoài
Đầu Xóm 1 - Cuối Xóm 2
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 1.2 - Xã Diễn Đoài
Đầu Xóm 1 - Cuối Xóm 2
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Quanh xóm 7 - Quanh xóm 8
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Quanh xóm 7 - Quanh xóm 8
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Quanh xóm 7 - Quanh xóm 8
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Văn Hậu - Nguyễn Hữu Vượng
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Văn Hậu - Nguyễn Hữu Vượng
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Văn Hậu - Nguyễn Hữu Vượng
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Đoài
Đầu Xóm 7 - Cuối Xóm 7
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Đoài
Đầu Xóm 7 - Cuối Xóm 7
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 7 - Xã Diễn Đoài
Đầu Xóm 7 - Cuối Xóm 7
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa đi QL 1A - Xóm 4.6 - Xã Diễn Đoài
Xóm 4 - Xóm 6
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa đi QL 1A - Xóm 4.6 - Xã Diễn Đoài
Xóm 4 - Xóm 6
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa đi QL 1A - Xóm 4.6 - Xã Diễn Đoài
Xóm 4 - Xóm 6
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - 3,4,5,6 - Xã Diễn Đoài
Xóm 3 - Xóm 6
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - 3,4,5,6 - Xã Diễn Đoài
Xóm 3 - Xóm 6
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - 3,4,5,6 - Xã Diễn Đoài
Xóm 3 - Xóm 6
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 3.4 - Xã Diễn Đoài
Xóm 3 - Xóm 4
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 3.4 - Xã Diễn Đoài
Xóm 3 - Xóm 4
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 3.4 - Xã Diễn Đoài
Xóm 3 - Xóm 4
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 16 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 16 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 16 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 16 - Cuối xóm 16
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Đoài
Đầu 11 - Cuối 11
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Đoài
Đầu 11 - Cuối 11
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Diễn Đoài
Đầu 11 - Cuối 11
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Đoài
Xóm 10 -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Đoài
Xóm 10 -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 10 - Xã Diễn Đoài
Xóm 10 -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Văn Hanh - Nguyễn Hữu vượng
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Văn Hanh - Nguyễn Hữu vượng
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Văn Hanh - Nguyễn Hữu vượng
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Giáp Diễn Yên -
Đất SX-KD nông thôn1.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Giáp Diễn Yên -
Đất TM-DV nông thôn1.925.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Giáp Diễn Yên -
Đất ở nông thôn3.500.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 15 - Cuối xóm 15
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 10.Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Doãn Lãn - Nguyễn Hữu Vượng
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 10.Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Doãn Lãn - Nguyễn Hữu Vượng
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 10.Xóm 15 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Doãn Lãn - Nguyễn Hữu Vượng
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Đồng Cộ - Xóm 9, Xóm 10 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Thị Long - Nguyễn Đức Thắng
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Đồng Cộ - Xóm 9, Xóm 10 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Thị Long - Nguyễn Đức Thắng
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Đồng Cộ - Xóm 9, Xóm 10 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Thị Long - Nguyễn Đức Thắng
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 9, Xóm 10 - Xã Diễn Đoài
Đầu Xóm 9 - Cuối Xóm 10
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 9, Xóm 10 - Xã Diễn Đoài
Đầu Xóm 9 - Cuối Xóm 10
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 9, Xóm 10 - Xã Diễn Đoài
Đầu Xóm 9 - Cuối Xóm 10
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 8, .Xóm 9 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Phi Đường - Võ Văn Viện
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 8, .Xóm 9 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Phi Đường - Võ Văn Viện
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 8, .Xóm 9 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Phi Đường - Võ Văn Viện
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 12.13 - Xã Diễn Đoài
Đầu 12 - Cuối 13
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 12.13 - Xã Diễn Đoài
Đầu 12 - Cuối 13
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 12.13 - Xã Diễn Đoài
Đầu 12 - Cuối 13
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 6.7 - Xã Diễn Đoài
Xóm 6 - Xóm 7
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 6.7 - Xã Diễn Đoài
Xóm 6 - Xóm 7
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân Cư - Xóm 6.7 - Xã Diễn Đoài
Xóm 6 - Xóm 7
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 - Xóm 6.7 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Thị Ái - Bùi Văn Long
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 - Xóm 6.7 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Thị Ái - Bùi Văn Long
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 - Xóm 6.7 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Thị Ái - Bùi Văn Long
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7.8 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 7 - cuối xóm 8
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7.8 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 7 - cuối xóm 8
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 7.8 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 7 - cuối xóm 8
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 7.8 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Đình Hùng - Nguyễn văn Hùng
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 7.8 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Đình Hùng - Nguyễn văn Hùng
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 7.8 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Đình Hùng - Nguyễn văn Hùng
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3.5 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 3 - cuối xóm 5
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3.5 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 3 - cuối xóm 5
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3.5 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 3 - cuối xóm 5
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 3.5 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Ngọc luyện -
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 3.5 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Ngọc luyện -
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 3.5 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Ngọc luyện -
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5.6 - Xã Diễn Đoài
Xóm 5 - Xóm 6
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5.6 - Xã Diễn Đoài
Xóm 5 - Xóm 6
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5.6 - Xã Diễn Đoài
Xóm 5 - Xóm 6
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 5.6 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Hữu Thủy - Nguyễn Thị Xuyên
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 5.6 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Hữu Thủy - Nguyễn Thị Xuyên
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 5.6 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Hữu Thủy - Nguyễn Thị Xuyên
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3;4 - Xã Diễn Đoài
Đầu xúm 3 - Cuối xóm 4
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3;4 - Xã Diễn Đoài
Đầu xúm 3 - Cuối xóm 4
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3;4 - Xã Diễn Đoài
Đầu xúm 3 - Cuối xóm 4
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2;3 - Xã Diễn Đoài
Đầu xúm 2 - Cuối xóm 3
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2;3 - Xã Diễn Đoài
Đầu xúm 2 - Cuối xóm 3
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2;3 - Xã Diễn Đoài
Đầu xúm 2 - Cuối xóm 3
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 1; Xóm2; Xóm 3 - Xã Diễn Đoài
Trần Mậu Ân - Hoàng Văn Cường
Đất SX-KD nông thôn900.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 1; Xóm2; Xóm 3 - Xã Diễn Đoài
Trần Mậu Ân - Hoàng Văn Cường
Đất TM-DV nông thôn990.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 1; Xóm2; Xóm 3 - Xã Diễn Đoài
Trần Mậu Ân - Hoàng Văn Cường
Đất ở nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn Đoài
Đầu xóm 1 - Cuối xóm 1
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 1 - Xã Diễn Đoài
Trần Đình Giao - Trịnh Xuân Thân
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 1 - Xã Diễn Đoài
Trần Đình Giao - Trịnh Xuân Thân
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường 205 ( DH: 253) - Xóm 1 - Xã Diễn Đoài
Trần Đình Giao - Trịnh Xuân Thân
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9;Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 9
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9;Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 9
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 9;Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 9
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Đồng Cộ - Xóm 9 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Hữu Thái - Nguyễn Doãn Huy
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Đồng Cộ - Xóm 9 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Hữu Thái - Nguyễn Doãn Huy
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Đồng Cộ - Xóm 9 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Hữu Thái - Nguyễn Doãn Huy
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Doãn Thiều - Nguyễn Hữu Thủy
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Doãn Thiều - Nguyễn Hữu Thủy
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Doãn Thiều - Nguyễn Hữu Thủy
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Tuyến 2 - Tuyến 3
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Tuyến 2 - Tuyến 3
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Tuyến 2 - Tuyến 3
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Thị Thương - Nguyễn Hữu Thủy
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Thị Thương - Nguyễn Hữu Thủy
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Nguyễn Thị Thương - Nguyễn Hữu Thủy
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 14
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 14
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Tuyến 2 xóm 14 - Tuyến 2 xóm 14
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Trương Đức Phước - Nguyễn Văn Đường
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Trương Đức Phước - Nguyễn Văn Đường
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Trương Đức Phước - Nguyễn Văn Đường
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Giáp Diễn Lâm - Trần Tất Thoánh
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Giáp Diễn Lâm - Trần Tất Thoánh
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 48 - Xóm 14 - Xã Diễn Đoài
Giáp Diễn Lâm - Trần Tất Thoánh
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 5 - Xã Diễn An
Ao làng xóm 5 - Đường lên xóm 5
Đất SX-KD nông thôn1.920.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 5 - Xã Diễn An
Ao làng xóm 5 - Đường lên xóm 5
Đất TM-DV nông thôn2.112.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 5 - Xã Diễn An
Ao làng xóm 5 - Đường lên xóm 5
Đất ở nông thôn3.840.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Tư - Lương Văn Thành
Đất SX-KD nông thôn1.920.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Tư - Lương Văn Thành
Đất TM-DV nông thôn2.112.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Tư - Lương Văn Thành
Đất ở nông thôn3.840.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Tây đường sắt - Xóm 13 - Xã Diễn An
Lê Xuân Đát - Nguyễn Văn Năm
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Tây đường sắt - Xóm 13 - Xã Diễn An
Lê Xuân Đát - Nguyễn Văn Năm
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Tây đường sắt - Xóm 13 - Xã Diễn An
Lê Xuân Đát - Nguyễn Văn Năm
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Đập Chai Lầy - Nhà Nghỉ Rừng Thông
Đất SX-KD nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Đập Chai Lầy - Nhà Nghỉ Rừng Thông
Đất TM-DV nông thôn1.980.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Đập Chai Lầy - Nhà Nghỉ Rừng Thông
Đất ở nông thôn3.600.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Đoàn Văn Mạnh - Xăng dầu Hải An Phát
Đất SX-KD nông thôn1.800.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Đoàn Văn Mạnh - Xăng dầu Hải An Phát
Đất TM-DV nông thôn1.980.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Đoàn Văn Mạnh - Xăng dầu Hải An Phát
Đất ở nông thôn3.600.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn An
Cao Thị Qúy - Cao Văn Long
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn An
Cao Thị Qúy - Cao Văn Long
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn An
Cao Thị Qúy - Cao Văn Long
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 QL 1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 QL 1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 QL 1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Đường vào Anh Hải - nhà nghỉ An Lộc
Đất SX-KD nông thôn2.160.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Đường vào Anh Hải - nhà nghỉ An Lộc
Đất TM-DV nông thôn2.376.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Đường vào Anh Hải - nhà nghỉ An Lộc
Đất ở nông thôn4.320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư còn lại - Xóm 13 - Xã Diễn An
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư còn lại - Xóm 13 - Xã Diễn An
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư còn lại - Xóm 13 - Xã Diễn An
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 QL 1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Cao Thị Nghi - Cao Hải Châu
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 QL 1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Cao Thị Nghi - Cao Hải Châu
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 QL 1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Cao Thị Nghi - Cao Hải Châu
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Cao Hải Hòa - Hoàng Công Thủy
Đất SX-KD nông thôn2.160.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Cao Hải Hòa - Hoàng Công Thủy
Đất TM-DV nông thôn2.376.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL1A - Xóm 13 - Xã Diễn An
Cao Hải Hòa - Hoàng Công Thủy
Đất ở nông thôn4.320.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Ông Chánh - Cao Văn Thắng
Đất SX-KD nông thôn2.160.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Ông Chánh - Cao Văn Thắng
Đất TM-DV nông thôn2.376.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Ông Chánh - Cao Văn Thắng
Đất ở nông thôn4.320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn An
Phan Thanh Sơn - Cao Văn Bình
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn An
Phan Thanh Sơn - Cao Văn Bình
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 13 - Xã Diễn An
Phan Thanh Sơn - Cao Văn Bình
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường lên cầu ba xã - Xóm 13 - Xã Diễn An
Cao Duy Khánh - Cầu Ba xã
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường lên cầu ba xã - Xóm 13 - Xã Diễn An
Cao Duy Khánh - Cầu Ba xã
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường lên cầu ba xã - Xóm 13 - Xã Diễn An
Cao Duy Khánh - Cầu Ba xã
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư còn lại - Xóm 12 - Xã Diễn An
Nguyễn Thị Lân - Nguyễn Thị Châu
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư còn lại - Xóm 12 - Xã Diễn An
Nguyễn Thị Lân - Nguyễn Thị Châu
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư còn lại - Xóm 12 - Xã Diễn An
Nguyễn Thị Lân - Nguyễn Thị Châu
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 02 QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
-
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 02 QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
-
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dong 02 QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
-
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Nguyễn Thị Bình - ĐKC
Đất SX-KD nông thôn2.160.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Nguyễn Thị Bình - ĐKC
Đất TM-DV nông thôn2.376.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Nguyễn Thị Bình - ĐKC
Đất ở nông thôn4.320.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư còn lại - Xóm 12 - Xã Diễn An
Phía Tây QL1A - Phía Đông sân Lễ hội
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư còn lại - Xóm 12 - Xã Diễn An
Phía Tây QL1A - Phía Đông sân Lễ hội
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư còn lại - Xóm 12 - Xã Diễn An
Phía Tây QL1A - Phía Đông sân Lễ hội
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống Cữa Hiền - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Văn Quang - Nguyễn Minh Huyền
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống Cữa Hiền - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Văn Quang - Nguyễn Minh Huyền
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường xuống Cữa Hiền - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Văn Quang - Nguyễn Minh Huyền
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Xung quanh sân lễ hội - Xóm 12 - Xã Diễn An
Sân lễ hội cũ - Sân lễ hội mới
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Xung quanh sân lễ hội - Xóm 12 - Xã Diễn An
Sân lễ hội cũ - Sân lễ hội mới
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Xung quanh sân lễ hội - Xóm 12 - Xã Diễn An
Sân lễ hội cũ - Sân lễ hội mới
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 02 QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Thị Phương - Nguyễn Bá Tám
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 02 QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Thị Phương - Nguyễn Bá Tám
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dong 02 QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Thị Phương - Nguyễn Bá Tám
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Phan Xuân Lý - Nguyễn Đình Khanh
Đất SX-KD nông thôn2.160.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Phan Xuân Lý - Nguyễn Đình Khanh
Đất TM-DV nông thôn2.376.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Phan Xuân Lý - Nguyễn Đình Khanh
Đất ở nông thôn4.320.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Nhà hàng Rừng Biển - Cao Văn Thịnh
Đất SX-KD nông thôn1.920.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Nhà hàng Rừng Biển - Cao Văn Thịnh
Đất TM-DV nông thôn2.112.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL 1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Nhà hàng Rừng Biển - Cao Văn Thịnh
Đất ở nông thôn3.840.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Thanh Lê - Nguyễn Thị Minh
Đất SX-KD nông thôn1.920.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Thanh Lê - Nguyễn Thị Minh
Đất TM-DV nông thôn2.112.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Thanh Lê - Nguyễn Thị Minh
Đất ở nông thôn3.840.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn An
Nguyễn Đức Phương - Trần Văn Toán
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn An
Nguyễn Đức Phương - Trần Văn Toán
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn An
Nguyễn Đức Phương - Trần Văn Toán
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 QL1A - Xóm 5 - Xã Diễn An
Nguyễn Thư - Đoàn Văn Ngọc
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 QL1A - Xóm 5 - Xã Diễn An
Nguyễn Thư - Đoàn Văn Ngọc
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 QL1A - Xóm 5 - Xã Diễn An
Nguyễn Thư - Đoàn Văn Ngọc
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 5.9 - Xã Diễn An
Cao Thị Sáu X9 - Cao Xuân Độ X5
Đất SX-KD nông thôn1.920.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 5.9 - Xã Diễn An
Cao Thị Sáu X9 - Cao Xuân Độ X5
Đất TM-DV nông thôn2.112.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 5.9 - Xã Diễn An
Cao Thị Sáu X9 - Cao Xuân Độ X5
Đất ở nông thôn3.840.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Văn Hoàng - Đường N2
Đất SX-KD nông thôn1.920.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Văn Hoàng - Đường N2
Đất TM-DV nông thôn2.112.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 12 - Xã Diễn An
Cao Văn Hoàng - Đường N2
Đất ở nông thôn3.840.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn An
Nguyễn Đức Thịnh - Đậu Văn Quỳnh
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn An
Nguyễn Đức Thịnh - Đậu Văn Quỳnh
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Diễn An
Nguyễn Đức Thịnh - Đậu Văn Quỳnh
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 5 - Xã Diễn An
Cao Văn Hạnh - Cao Văn Long
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 5 - Xã Diễn An
Cao Văn Hạnh - Cao Văn Long
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 5 - Xã Diễn An
Cao Văn Hạnh - Cao Văn Long
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An
Cao Văn Nam - Nguyễn Thị Thu
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An
Cao Văn Nam - Nguyễn Thị Thu
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An
Cao Văn Nam - Nguyễn Thị Thu
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4, Xóm 5,9 - Xã Diễn An
Cao Xuân Tuấn X5 - Nguyễn Văn Lê X4
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4, Xóm 5,9 - Xã Diễn An
Cao Xuân Tuấn X5 - Nguyễn Văn Lê X4
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 4, Xóm 5,9 - Xã Diễn An
Cao Xuân Tuấn X5 - Nguyễn Văn Lê X4
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An
Đường Phía Nam Nhà Văn Hóa X 14 - Đường lên xóm 4
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An
Đường Phía Nam Nhà Văn Hóa X 14 - Đường lên xóm 4
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An
Đường Phía Nam Nhà Văn Hóa X 14 - Đường lên xóm 4
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An
Chợ dâm - Đường Phía Nam Nhà Văn Hóa X 14
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An
Chợ dâm - Đường Phía Nam Nhà Văn Hóa X 14
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An
Chợ dâm - Đường Phía Nam Nhà Văn Hóa X 14
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư còn lại - Xóm 14 - Xã Diễn An
Cao Thị Thịnh - Phạm Thị Hồng
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư còn lại - Xóm 14 - Xã Diễn An
Cao Thị Thịnh - Phạm Thị Hồng
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư còn lại - Xóm 14 - Xã Diễn An
Cao Thị Thịnh - Phạm Thị Hồng
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 02 QL 1A - Xóm 5,9, Xóm 14 - Xã Diễn An
Cao Xuân Quân X5 - Nguyễn Minh Hưng X14
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 02 QL 1A - Xóm 5,9, Xóm 14 - Xã Diễn An
Cao Xuân Quân X5 - Nguyễn Minh Hưng X14
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dong 02 QL 1A - Xóm 5,9, Xóm 14 - Xã Diễn An
Cao Xuân Quân X5 - Nguyễn Minh Hưng X14
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL 1A - Xóm 5,9, Xóm 14 - Xã Diễn An
Nguyễn Đình Tộ X5 - Đoàn Thị Hải X14
Đất SX-KD nông thôn1.920.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL 1A - Xóm 5,9, Xóm 14 - Xã Diễn An
Nguyễn Đình Tộ X5 - Đoàn Thị Hải X14
Đất TM-DV nông thôn2.112.000
Huyện Diễn Châu Hai bên QL 1A - Xóm 5,9, Xóm 14 - Xã Diễn An
Nguyễn Đình Tộ X5 - Đoàn Thị Hải X14
Đất ở nông thôn3.840.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 4, Xóm 5, 9 - Xã Diễn An
Xóm 4 - Xóm 9
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 4, Xóm 5, 9 - Xã Diễn An
Xóm 4 - Xóm 9
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu Dân cư - Xóm 4, Xóm 5, 9 - Xã Diễn An
Xóm 4 - Xóm 9
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An
Cao Thị Lương X4 - Cao Anh Tuấn X4
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An
Cao Thị Lương X4 - Cao Anh Tuấn X4
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An
Cao Thị Lương X4 - Cao Anh Tuấn X4
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An
Nguyễn Thị Nhỏ - Đình Xuân Ái
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An
Nguyễn Thị Nhỏ - Đình Xuân Ái
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Hai Bên Đường Xã - Xóm 4 - Xã Diễn An
Nguyễn Thị Nhỏ - Đình Xuân Ái
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn An
Nguyễn Văn Lâm - Nguyễn Hữu Lý
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn An
Nguyễn Văn Lâm - Nguyễn Hữu Lý
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn An
Nguyễn Văn Lâm - Nguyễn Hữu Lý
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn An
Thái Thị Trinh X3 - Nguyễn Hữu Đào x3
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn An
Thái Thị Trinh X3 - Nguyễn Hữu Đào x3
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 3 - Xã Diễn An
Thái Thị Trinh X3 - Nguyễn Hữu Đào x3
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm - Xóm 2.3 - Xã Diễn An
Cao Thị Liên X2 - Nguyễn Văn Minh X3
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm - Xóm 2.3 - Xã Diễn An
Cao Thị Liên X2 - Nguyễn Văn Minh X3
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư Xóm - Xóm 2.3 - Xã Diễn An
Cao Thị Liên X2 - Nguyễn Văn Minh X3
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường liên xã An - Phúc - Xóm 2.3 - Xã Diễn An
Cao Đức Thủy X2 - Cao Khắc Quang X3
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường liên xã An - Phúc - Xóm 2.3 - Xã Diễn An
Cao Đức Thủy X2 - Cao Khắc Quang X3
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường liên xã An - Phúc - Xóm 2.3 - Xã Diễn An
Cao Đức Thủy X2 - Cao Khắc Quang X3
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An
Từ Chợ Dâm - Nhà Văn Hóa X14
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An
Từ Chợ Dâm - Nhà Văn Hóa X14
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 14 - Xã Diễn An
Từ Chợ Dâm - Nhà Văn Hóa X14
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 14 - Xã Diễn An
Từ Chợ Dâm - Nhà Văn Hóa X14
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 14 - Xã Diễn An
Từ Chợ Dâm - Nhà Văn Hóa X14
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 14 - Xã Diễn An
Từ Chợ Dâm - Nhà Văn Hóa X14
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 14 - Xã Diễn An
Nguyễn Đức Thắng - Cao Văn Nhàn
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 14 - Xã Diễn An
Nguyễn Đức Thắng - Cao Văn Nhàn
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 14 - Xã Diễn An
Nguyễn Đức Thắng - Cao Văn Nhàn
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 02 QL 1A - Xóm 14 - Xã Diễn An
Đoàn Văn Ngọc - Cao Văn Tình
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 02 QL 1A - Xóm 14 - Xã Diễn An
Đoàn Văn Ngọc - Cao Văn Tình
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dong 02 QL 1A - Xóm 14 - Xã Diễn An
Đoàn Văn Ngọc - Cao Văn Tình
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên Quốc lộ 1A - Xóm 14 - Xã Diễn An
Nguyễn Thị Minh - Nguyễn Đức Đồng
Đất SX-KD nông thôn1.920.000
Huyện Diễn Châu Hai bên Quốc lộ 1A - Xóm 14 - Xã Diễn An
Nguyễn Thị Minh - Nguyễn Đức Đồng
Đất TM-DV nông thôn2.112.000
Huyện Diễn Châu Hai bên Quốc lộ 1A - Xóm 14 - Xã Diễn An
Nguyễn Thị Minh - Nguyễn Đức Đồng
Đất ở nông thôn3.840.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn An
Nghĩa Trang liệt sỹ - Đường vào nghĩa trang Sò
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn An
Nghĩa Trang liệt sỹ - Đường vào nghĩa trang Sò
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn An
Nghĩa Trang liệt sỹ - Đường vào nghĩa trang Sò
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn An
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn An
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Diễn An
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn An
Ông Nguyễn Văn Công X2 - Ông Trương Hoài Nam x3
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn An
Ông Nguyễn Văn Công X2 - Ông Trương Hoài Nam x3
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn An
Ông Nguyễn Văn Công X2 - Ông Trương Hoài Nam x3
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn An
Ông Lê Trung Chân X2 - Ông Nguyễn Văn Sơn X2
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn An
Ông Lê Trung Chân X2 - Ông Nguyễn Văn Sơn X2
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Diễn An
Ông Lê Trung Chân X2 - Ông Nguyễn Văn Sơn X2
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 2 - Xã Diễn An
Ông Cao Xuân Huỳnh X2 - Bà Nguyễn Thị Hải X2
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 2 - Xã Diễn An
Ông Cao Xuân Huỳnh X2 - Bà Nguyễn Thị Hải X2
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường xã - Xóm 2 - Xã Diễn An
Ông Cao Xuân Huỳnh X2 - Bà Nguyễn Thị Hải X2
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường liên xã An - Phúc - Xóm 2 - Xã Diễn An
Bà Cao Thị Long - Bà Hoàng Thị Lam X2
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường liên xã An - Phúc - Xóm 2 - Xã Diễn An
Bà Cao Thị Long - Bà Hoàng Thị Lam X2
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường liên xã An - Phúc - Xóm 2 - Xã Diễn An
Bà Cao Thị Long - Bà Hoàng Thị Lam X2
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 đường QL1A - Xóm 1 - Xã Diễn An
Ông Ngô Xuân Đại - Ông Cao Xuân Ngọc
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 đường QL1A - Xóm 1 - Xã Diễn An
Ông Ngô Xuân Đại - Ông Cao Xuân Ngọc
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Dong 2 đường QL1A - Xóm 1 - Xã Diễn An
Ông Ngô Xuân Đại - Ông Cao Xuân Ngọc
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 1 - Xã Diễn An
Ông Ngô Xuân Đại - Ông Cao Xuân Ngọc
Đất SX-KD nông thôn1.920.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 1 - Xã Diễn An
Ông Ngô Xuân Đại - Ông Cao Xuân Ngọc
Đất TM-DV nông thôn2.112.000
Huyện Diễn Châu Hai bên đường QL1A - Xóm 1 - Xã Diễn An
Ông Ngô Xuân Đại - Ông Cao Xuân Ngọc
Đất ở nông thôn3.840.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn An
Ông Trương viết Ân X1 - ông Nguyễn Đình Lương X2
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn An
Ông Trương viết Ân X1 - ông Nguyễn Đình Lương X2
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn An
Ông Trương viết Ân X1 - ông Nguyễn Đình Lương X2
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu 2 bên đường liên xã An Phúc - Xóm 1 - Xã Diễn An
Ông Cao Văn Công X1 - Ông Nguyễn Đình Long X1
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu 2 bên đường liên xã An Phúc - Xóm 1 - Xã Diễn An
Ông Cao Văn Công X1 - Ông Nguyễn Đình Long X1
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu 2 bên đường liên xã An Phúc - Xóm 1 - Xã Diễn An
Ông Cao Văn Công X1 - Ông Nguyễn Đình Long X1
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn An
Đoàn Văn Vượng X1 - Trương Văn Bảy X1
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn An
Đoàn Văn Vượng X1 - Trương Văn Bảy X1
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Diễn An
Đoàn Văn Vượng X1 - Trương Văn Bảy X1
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu 2 bên đường liên xã An Phúc - Xóm 1 - Xã Diễn An
Bà Thoan X1 - Anh Gia X1
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu 2 bên đường liên xã An Phúc - Xóm 1 - Xã Diễn An
Bà Thoan X1 - Anh Gia X1
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu 2 bên đường liên xã An Phúc - Xóm 1 - Xã Diễn An
Bà Thoan X1 - Anh Gia X1
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Cô Thu - Cô Hường
Đất SX-KD đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Cô Thu - Cô Hường
Đất TM-DV đô thị1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Cô Thu - Cô Hường
Đất ở đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QL1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Ký - Nhà Nuôi dưỡng
Đất SX-KD đô thị4.750.000
Huyện Diễn Châu Đường QL1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Ký - Nhà Nuôi dưỡng
Đất TM-DV đô thị5.225.000
Huyện Diễn Châu Đường QL1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Ký - Nhà Nuôi dưỡng
Đất ở đô thị9.500.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Hoà - Ông Thâm
Đất SX-KD đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Hoà - Ông Thâm
Đất TM-DV đô thị1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Hoà - Ông Thâm
Đất ở đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Hoàng - Chị Vịnh
Đất SX-KD đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Hoàng - Chị Vịnh
Đất TM-DV đô thị1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Hoàng - Chị Vịnh
Đất ở đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
NVH Khối 6 - ông Chinh
Đất SX-KD đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
NVH Khối 6 - ông Chinh
Đất TM-DV đô thị1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
NVH Khối 6 - ông Chinh
Đất ở đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Chuyên - Cô Nguyên
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Chuyên - Cô Nguyên
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Chuyên - Cô Nguyên
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Thầy Cận - Bà Hoàng
Đất SX-KD đô thị1.600.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Thầy Cận - Bà Hoàng
Đất TM-DV đô thị1.760.000
Huyện Diễn Châu Đường dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Thầy Cận - Bà Hoàng
Đất ở đô thị3.200.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Thuận - Thầy Cận
Đất SX-KD đô thị1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Thuận - Thầy Cận
Đất TM-DV đô thị1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Thuận - Thầy Cận
Đất ở đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa nam công viên - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Cà phê Conterno - Chè thái lan
Đất SX-KD đô thị2.750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa nam công viên - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Cà phê Conterno - Chè thái lan
Đất TM-DV đô thị3.025.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa nam công viên - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Cà phê Conterno - Chè thái lan
Đất ở đô thị5.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Giáp Cấp 2 - Ông Giáp
Đất SX-KD đô thị2.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Giáp Cấp 2 - Ông Giáp
Đất TM-DV đô thị2.475.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Giáp Cấp 2 - Ông Giáp
Đất ở đô thị4.500.000
Huyện Diễn Châu Các lô phía sau - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ngõ hẻm - Ông Việt
Đất SX-KD đô thị1.250.000
Huyện Diễn Châu Các lô phía sau - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ngõ hẻm - Ông Việt
Đất TM-DV đô thị1.375.000
Huyện Diễn Châu Các lô phía sau - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ngõ hẻm - Ông Việt
Đất ở đô thị2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Cần - Thầy Hoà
Đất SX-KD đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Cần - Thầy Hoà
Đất TM-DV đô thị1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Cần - Thầy Hoà
Đất ở đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 173, 174, 163, 164, 179, 188, 190,
Cả 2 bên đường -
Đất SX-KD đô thị1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 173, 174, 163, 164, 179, 188, 190,
Cả 2 bên đường -
Đất TM-DV đô thị1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 173, 174, 163, 164, 179, 188, 190,
Cả 2 bên đường -
Đất ở đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Danh - Thầy Can
Đất SX-KD đô thị1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Danh - Thầy Can
Đất TM-DV đô thị1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Danh - Thầy Can
Đất ở đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 259, 282, 283, 284, 303, 189, 191,
Các lô xung quanh -
Đất SX-KD đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 259, 282, 283, 284, 303, 189, 191,
Các lô xung quanh -
Đất TM-DV đô thị1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 259, 282, 283, 284, 303, 189, 191,
Các lô xung quanh -
Đất ở đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Tồn - Ông Thâm
Đất SX-KD đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Tồn - Ông Thâm
Đất TM-DV đô thị1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Tồn - Ông Thâm
Đất ở đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 90, 107, 108, 82, 83, 377, 84, 94,
Các lô xung quanh
Đất SX-KD đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 90, 107, 108, 82, 83, 377, 84, 94,
Các lô xung quanh
Đất TM-DV đô thị1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 (Thửa 90, 107, 108, 82, 83, 377, 84, 94,
Các lô xung quanh
Đất ở đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông châu - Ông Lý
Đất SX-KD đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông châu - Ông Lý
Đất TM-DV đô thị1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông châu - Ông Lý
Đất ở đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Cô Sáu - Thầy Châu
Đất SX-KD đô thị1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Cô Sáu - Thầy Châu
Đất TM-DV đô thị1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Cô Sáu - Thầy Châu
Đất ở đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Long - Cô Hoài
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Long - Cô Hoài
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Long - Cô Hoài
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Đồng - Ông Hiếu
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Đồng - Ông Hiếu
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Đồng - Ông Hiếu
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Các lô sau đường quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Xuyến - Ông Thịnh
Đất SX-KD đô thị2.500.000
Huyện Diễn Châu Các lô sau đường quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Xuyến - Ông Thịnh
Đất TM-DV đô thị2.750.000
Huyện Diễn Châu Các lô sau đường quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Xuyến - Ông Thịnh
Đất ở đô thị5.000.000
Huyện Diễn Châu Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Chị Thắng - Ông Phương
Đất SX-KD đô thị4.750.000
Huyện Diễn Châu Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Chị Thắng - Ông Phương
Đất TM-DV đô thị5.225.000
Huyện Diễn Châu Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Chị Thắng - Ông Phương
Đất ở đô thị9.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ô Tâm Phúc - Ông Bình
Đất SX-KD đô thị4.750.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ô Tâm Phúc - Ông Bình
Đất TM-DV đô thị5.225.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 - Thị trấn Diễn Châu
Ô Tâm Phúc - Ông Bình
Đất ở đô thị9.500.000
Huyện Diễn Châu Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Khanh - Bà Thủy
Đất SX-KD đô thị4.750.000
Huyện Diễn Châu Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Khanh - Bà Thủy
Đất TM-DV đô thị5.225.000
Huyện Diễn Châu Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Khanh - Bà Thủy
Đất ở đô thị9.500.000
Huyện Diễn Châu Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
-
Đất SX-KD đô thị4.750.000
Huyện Diễn Châu Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
-
Đất TM-DV đô thị5.225.000
Huyện Diễn Châu Phía đông và phía tây đường - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
-
Đất ở đô thị9.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Sơn - Anh Hoàng
Đất SX-KD đô thị4.750.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Sơn - Anh Hoàng
Đất TM-DV đô thị5.225.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Sơn - Anh Hoàng
Đất ở đô thị9.500.000
Huyện Diễn Châu Phía tây và phía đông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 và Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
-
Đất SX-KD đô thị6.000.000
Huyện Diễn Châu Phía tây và phía đông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 và Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
-
Đất TM-DV đô thị6.600.000
Huyện Diễn Châu Phía tây và phía đông - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 và Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
-
Đất ở đô thị12.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 và Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Thắm - Cô Huệ
Đất SX-KD đô thị6.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 và Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Thắm - Cô Huệ
Đất TM-DV đô thị6.600.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 5 và Khối 6 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Thắm - Cô Huệ
Đất ở đô thị12.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa khu nhà LK - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
-
Đất SX-KD đô thị2.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa khu nhà LK - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
-
Đất TM-DV đô thị2.475.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa khu nhà LK - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
-
Đất ở đô thị4.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa trong - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Dong 3 -
Đất SX-KD đô thị2.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa trong - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Dong 3 -
Đất TM-DV đô thị2.475.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa trong - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Dong 3 -
Đất ở đô thị4.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa khu nhà LK - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Dong 2 -
Đất SX-KD đô thị2.750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa khu nhà LK - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Dong 2 -
Đất TM-DV đô thị3.025.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa khu nhà LK - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Dong 2 -
Đất ở đô thị5.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa phía sau - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Cà phê Đắng - giáp Diễn Thành
Đất SX-KD đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa phía sau - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Cà phê Đắng - giáp Diễn Thành
Đất TM-DV đô thị3.850.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa phía sau - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Cà phê Đắng - giáp Diễn Thành
Đất ở đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Đoạn đường nhựa phía nam - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Cảnh - Anh Ái
Đất SX-KD đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đoạn đường nhựa phía nam - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Cảnh - Anh Ái
Đất TM-DV đô thị3.850.000
Huyện Diễn Châu Đoạn đường nhựa phía nam - KHU NHÀ LK TTTM MƯỜNG THANH - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Cảnh - Anh Ái
Đất ở đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Thắng - Bà Tuyết
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Thắng - Bà Tuyết
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Thắng - Bà Tuyết
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Toản hà - Bà Ba
Đất SX-KD đô thị1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Toản hà - Bà Ba
Đất TM-DV đô thị1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Toản hà - Bà Ba
Đất ở đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Thiều - Nhà VH k4
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Thiều - Nhà VH k4
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Thiều - Nhà VH k4
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 (Thửa 320, 368, 367, 369, 373, 372, 373, 375, 320, 374, 414, 370, 421 Tờ
Các lô xung quanh -
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 (Thửa 320, 368, 367, 369, 373, 372, 373, 375, 320, 374, 414, 370, 421 Tờ
Các lô xung quanh -
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 (Thửa 320, 368, 367, 369, 373, 372, 373, 375, 320, 374, 414, 370, 421 Tờ
Các lô xung quanh -
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Dĩnh - Ông Khang
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Dĩnh - Ông Khang
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Dĩnh - Ông Khang
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Thân - Nhà thờ X.Phong
Đất SX-KD đô thị2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Thân - Nhà thờ X.Phong
Đất TM-DV đô thị2.750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Thân - Nhà thờ X.Phong
Đất ở đô thị5.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 (Thửa 173, 246, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 223, 222, 225, 226, 218 Tờ
Các lô xung quanh -
Đất SX-KD đô thị1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 (Thửa 173, 246, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 223, 222, 225, 226, 218 Tờ
Các lô xung quanh -
Đất TM-DV đô thị1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 (Thửa 173, 246, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 223, 222, 225, 226, 218 Tờ
Các lô xung quanh -
Đất ở đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Cường - Ông Nghị
Đất SX-KD đô thị1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Cường - Ông Nghị
Đất TM-DV đô thị1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Cường - Ông Nghị
Đất ở đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A tái định cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Kiên - Ông Minh
Đất SX-KD đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A tái định cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Kiên - Ông Minh
Đất TM-DV đô thị4.400.000
Huyện Diễn Châu Đường QL 7A tái định cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Kiên - Ông Minh
Đất ở đô thị8.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê ngõ hẻm - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Hà - Ông Việt
Đất SX-KD đô thị1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường bê ngõ hẻm - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Hà - Ông Việt
Đất TM-DV đô thị1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường bê ngõ hẻm - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Hà - Ông Việt
Đất ở đô thị2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Điệu - Thầy Loan
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Điệu - Thầy Loan
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa dân cư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Điệu - Thầy Loan
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Hiền - Ô.Tình gạch ngói
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Hiền - Ô.Tình gạch ngói
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Hiền - Ô.Tình gạch ngói
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối 4 ( Thửa 295, 294, 300, 299, 298, 293, 269, 268 Tờ bản đồ số 05)- Thị trấn Diễn
Cả hai bên đường -
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối 4 ( Thửa 295, 294, 300, 299, 298, 293, 269, 268 Tờ bản đồ số 05)- Thị trấn Diễn
Cả hai bên đường -
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối 4 ( Thửa 295, 294, 300, 299, 298, 293, 269, 268 Tờ bản đồ số 05)- Thị trấn Diễn
Cả hai bên đường -
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Chị Hằng Quý - Ô.Ngõ cả phía sau
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Chị Hằng Quý - Ô.Ngõ cả phía sau
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Chị Hằng Quý - Ô.Ngõ cả phía sau
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Hoài Thân - Ông Đức Hằng
Đất SX-KD đô thị2.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Hoài Thân - Ông Đức Hằng
Đất TM-DV đô thị2.475.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Hoài Thân - Ông Đức Hằng
Đất ở đô thị4.500.000
Huyện Diễn Châu Đ.nhựa N.H Đầu tư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Giáp Quốc lộ 1A - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đ.nhựa N.H Đầu tư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Giáp Quốc lộ 1A - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị3.300.000
Huyện Diễn Châu Đ.nhựa N.H Đầu tư - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Giáp Quốc lộ 1A - Cuối đường
Đất ở đô thị6.000.000
Huyện Diễn Châu Đường sau Bưu Điện - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Tuấn Ảnh - Ông Nhuyến
Đất SX-KD đô thị2.250.000
Huyện Diễn Châu Đường sau Bưu Điện - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Tuấn Ảnh - Ông Nhuyến
Đất TM-DV đô thị2.475.000
Huyện Diễn Châu Đường sau Bưu Điện - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Tuấn Ảnh - Ông Nhuyến
Đất ở đô thị4.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông T.Nghiệp - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Sau trạm Công An - Ông Quý Vân
Đất SX-KD đô thị2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông T.Nghiệp - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Sau trạm Công An - Ông Quý Vân
Đất TM-DV đô thị2.750.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông T.Nghiệp - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Sau trạm Công An - Ông Quý Vân
Đất ở đô thị5.000.000
Huyện Diễn Châu Phía bắc và Phía nam - Khối 4 (Thửa 154, 196, 197, 198, 199, 200, 201 207, 206, 203, 202, 554 Tờ bản
-
Đất SX-KD đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Phía bắc và Phía nam - Khối 4 (Thửa 154, 196, 197, 198, 199, 200, 201 207, 206, 203, 202, 554 Tờ bản
-
Đất TM-DV đô thị4.400.000
Huyện Diễn Châu Phía bắc và Phía nam - Khối 4 (Thửa 154, 196, 197, 198, 199, 200, 201 207, 206, 203, 202, 554 Tờ bản
-
Đất ở đô thị8.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QLộ 7A - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Từ giáp Ngã 3 - Đường Mai Thành
Đất SX-KD đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QLộ 7A - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Từ giáp Ngã 3 - Đường Mai Thành
Đất TM-DV đô thị4.400.000
Huyện Diễn Châu Đường QLộ 7A - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Từ giáp Ngã 3 - Đường Mai Thành
Đất ở đô thị8.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Kho Bạc - Ông Củng
Đất SX-KD đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Kho Bạc - Ông Củng
Đất TM-DV đô thị3.300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Kho Bạc - Ông Củng
Đất ở đô thị6.000.000
Huyện Diễn Châu Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Nụ - Anh Thắng Đồng
Đất SX-KD đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Nụ - Anh Thắng Đồng
Đất TM-DV đô thị7.700.000
Huyện Diễn Châu Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Nụ - Anh Thắng Đồng
Đất ở đô thị14.000.000
Huyện Diễn Châu Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Cảnh TB - Ông Châu k4
Đất SX-KD đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Cảnh TB - Ông Châu k4
Đất TM-DV đô thị7.700.000
Huyện Diễn Châu Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Cảnh TB - Ông Châu k4
Đất ở đô thị14.000.000
Huyện Diễn Châu Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Tập thể Kho bạc - Anh Toàn Ảnh
Đất SX-KD đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Tập thể Kho bạc - Anh Toàn Ảnh
Đất TM-DV đô thị7.700.000
Huyện Diễn Châu Phía đồng và phía tây - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Tập thể Kho bạc - Anh Toàn Ảnh
Đất ở đô thị14.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ngoại Thương - Cửa hàng Dược
Đất SX-KD đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ngoại Thương - Cửa hàng Dược
Đất TM-DV đô thị7.700.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 4 - Thị trấn Diễn Châu
Ngoại Thương - Cửa hàng Dược
Đất ở đô thị14.000.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Lô 28 - Lô 29
Đất SX-KD đô thị1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Lô 28 - Lô 29
Đất TM-DV đô thị1.430.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Lô 28 - Lô 29
Đất ở đô thị2.600.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Bình - Ông Nhâm
Đất SX-KD đô thị1.600.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Bình - Ông Nhâm
Đất TM-DV đô thị1.760.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Bình - Ông Nhâm
Đất ở đô thị3.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Lô 1 - Lô 10
Đất SX-KD đô thị2.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Lô 1 - Lô 10
Đất TM-DV đô thị2.475.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Lô 1 - Lô 10
Đất ở đô thị4.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Trì - Ông Bình
Đất SX-KD đô thị2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Trì - Ông Bình
Đất TM-DV đô thị2.750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Trì - Ông Bình
Đất ở đô thị5.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
ông Côn - ông Khoa
Đất SX-KD đô thị2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
ông Côn - ông Khoa
Đất TM-DV đô thị2.750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
ông Côn - ông Khoa
Đất ở đô thị5.000.000
Huyện Diễn Châu Bắc huyện đội cả 2 lô - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Nguyệt - Bà Nhị
Đất SX-KD đô thị1.250.000
Huyện Diễn Châu Bắc huyện đội cả 2 lô - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Nguyệt - Bà Nhị
Đất TM-DV đô thị1.375.000
Huyện Diễn Châu Bắc huyện đội cả 2 lô - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Nguyệt - Bà Nhị
Đất ở đô thị2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Mai - Ông Chưởng
Đất SX-KD đô thị1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Mai - Ông Chưởng
Đất TM-DV đô thị1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Mai - Ông Chưởng
Đất ở đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Nghiêm - Ông Tập
Đất SX-KD đô thị2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Nghiêm - Ông Tập
Đất TM-DV đô thị2.750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Nghiêm - Ông Tập
Đất ở đô thị5.000.000
Huyện Diễn Châu Đường ngang tây QL1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Sau Thi Hành Án - Sau Toà Án
Đất SX-KD đô thị2.250.000
Huyện Diễn Châu Đường ngang tây QL1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Sau Thi Hành Án - Sau Toà Án
Đất TM-DV đô thị2.475.000
Huyện Diễn Châu Đường ngang tây QL1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Sau Thi Hành Án - Sau Toà Án
Đất ở đô thị4.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Việt - Ông Tư
Đất SX-KD đô thị2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Việt - Ông Tư
Đất TM-DV đô thị2.750.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Việt - Ông Tư
Đất ở đô thị5.000.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẻm - Khối 3 (Thửa 151, 173, 175, 176, 177, 178, 179, 170, 181, 182, 153, 180, 427 Tờ bản
Các lô phía sau Của các lô trên -
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẻm - Khối 3 (Thửa 151, 173, 175, 176, 177, 178, 179, 170, 181, 182, 153, 180, 427 Tờ bản
Các lô phía sau Của các lô trên -
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẻm - Khối 3 (Thửa 151, 173, 175, 176, 177, 178, 179, 170, 181, 182, 153, 180, 427 Tờ bản
Các lô phía sau Của các lô trên -
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 (Thửa 134, 133, 130 Tờ bản đồ số 04) - Thị trấn Diễn Châu
Cả 2 bên đường -
Đất SX-KD đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 (Thửa 134, 133, 130 Tờ bản đồ số 04) - Thị trấn Diễn Châu
Cả 2 bên đường -
Đất TM-DV đô thị3.300.000
Huyện Diễn Châu Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 (Thửa 134, 133, 130 Tờ bản đồ số 04) - Thị trấn Diễn Châu
Cả 2 bên đường -
Đất ở đô thị6.000.000
Huyện Diễn Châu Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Ngơi - Ông Thảo
Đất SX-KD đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Ngơi - Ông Thảo
Đất TM-DV đô thị3.300.000
Huyện Diễn Châu Đ.nhựa nam Yên Viên - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Ngơi - Ông Thảo
Đất ở đô thị6.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Sen - Bà Hồng
Đất SX-KD đô thị2.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Sen - Bà Hồng
Đất TM-DV đô thị2.475.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Sen - Bà Hồng
Đất ở đô thị4.500.000
Huyện Diễn Châu Đường đất cụt - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Tính - Ông Dũng (Mai)
Đất SX-KD đô thị2.250.000
Huyện Diễn Châu Đường đất cụt - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Tính - Ông Dũng (Mai)
Đất TM-DV đô thị2.475.000
Huyện Diễn Châu Đường đất cụt - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Tính - Ông Dũng (Mai)
Đất ở đô thị4.500.000
Huyện Diễn Châu Đ. nhựa bắc khối dân - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Lưu - Ông Duệ
Đất SX-KD đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đ. nhựa bắc khối dân - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Lưu - Ông Duệ
Đất TM-DV đô thị3.850.000
Huyện Diễn Châu Đ. nhựa bắc khối dân - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Lưu - Ông Duệ
Đất ở đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Do - Anh Hoà Cương
Đất SX-KD đô thị3.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Do - Anh Hoà Cương
Đất TM-DV đô thị3.575.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Do - Anh Hoà Cương
Đất ở đô thị6.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
ông Ninh - Bà Đạt
Đất SX-KD đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
ông Ninh - Bà Đạt
Đất TM-DV đô thị3.300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
ông Ninh - Bà Đạt
Đất ở đô thị6.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Cô Nam - Cô Lệ
Đất SX-KD đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Cô Nam - Cô Lệ
Đất TM-DV đô thị3.300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Cô Nam - Cô Lệ
Đất ở đô thị6.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Sơn - Ông Hà
Đất SX-KD đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Sơn - Ông Hà
Đất TM-DV đô thị3.300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Sơn - Ông Hà
Đất ở đô thị6.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 (Thửa 347, 346, 345, 344, 343, 342, 341, 340, 339 Tờ bản đồ số 04) - Thị
Cả 2 bên đường -
Đất SX-KD đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 (Thửa 347, 346, 345, 344, 343, 342, 341, 340, 339 Tờ bản đồ số 04) - Thị
Cả 2 bên đường -
Đất TM-DV đô thị3.850.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 (Thửa 347, 346, 345, 344, 343, 342, 341, 340, 339 Tờ bản đồ số 04) - Thị
Cả 2 bên đường -
Đất ở đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Chuẩn - Ông Mận
Đất SX-KD đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Chuẩn - Ông Mận
Đất TM-DV đô thị3.850.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Chuẩn - Ông Mận
Đất ở đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Khiêm - Ông Do
Đất SX-KD đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Khiêm - Ông Do
Đất TM-DV đô thị3.300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Khiêm - Ông Do
Đất ở đô thị6.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Cảnh - Anh Ái
Đất SX-KD đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Cảnh - Anh Ái
Đất TM-DV đô thị3.850.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa Dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Cảnh - Anh Ái
Đất ở đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Nghiêm - Huyện đội
Đất SX-KD đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Nghiêm - Huyện đội
Đất TM-DV đô thị7.700.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Nghiêm - Huyện đội
Đất ở đô thị14.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ngoại Thương - Anh Trung
Đất SX-KD đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ngoại Thương - Anh Trung
Đất TM-DV đô thị7.700.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ngoại Thương - Anh Trung
Đất ở đô thị14.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Cảnh - Anh Thìn
Đất SX-KD đô thị7.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Cảnh - Anh Thìn
Đất TM-DV đô thị7.700.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Cảnh - Anh Thìn
Đất ở đô thị14.000.000
Huyện Diễn Châu Ngõ hẻm - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Thủy - Ông Sơn Dài
Đất SX-KD đô thị600.000
Huyện Diễn Châu Ngõ hẻm - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Thủy - Ông Sơn Dài
Đất TM-DV đô thị660.000
Huyện Diễn Châu Ngõ hẻm - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Thủy - Ông Sơn Dài
Đất ở đô thị1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Cương - Bà Đương
Đất SX-KD đô thị600.000
Huyện Diễn Châu Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Cương - Bà Đương
Đất TM-DV đô thị660.000
Huyện Diễn Châu Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Cương - Bà Đương
Đất ở đô thị1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Chức - Ông Nguyên
Đất SX-KD đô thị600.000
Huyện Diễn Châu Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Chức - Ông Nguyên
Đất TM-DV đô thị660.000
Huyện Diễn Châu Đường đất cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Chức - Ông Nguyên
Đất ở đô thị1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường đất khu dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Từ ông Hùng - Bà Biên
Đất SX-KD đô thị650.000
Huyện Diễn Châu Đường đất khu dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Từ ông Hùng - Bà Biên
Đất TM-DV đô thị715.000
Huyện Diễn Châu Đường đất khu dân cư - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Từ ông Hùng - Bà Biên
Đất ở đô thị1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Từ Bà Hà - Bà Việt
Đất SX-KD đô thị600.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Từ Bà Hà - Bà Việt
Đất TM-DV đô thị660.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Từ Bà Hà - Bà Việt
Đất ở đô thị1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Từ Cô Đông - Ông Từ
Đất SX-KD đô thị750.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Từ Cô Đông - Ông Từ
Đất TM-DV đô thị825.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Từ Cô Đông - Ông Từ
Đất ở đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Tam - Ông Thoại
Đất SX-KD đô thị750.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Tam - Ông Thoại
Đất TM-DV đô thị825.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Tam - Ông Thoại
Đất ở đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Thoại - Sau NH CS
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Thoại - Sau NH CS
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Thoại - Sau NH CS
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
NHàng Csách - Bà Nương
Đất SX-KD đô thị1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
NHàng Csách - Bà Nương
Đất TM-DV đô thị1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
NHàng Csách - Bà Nương
Đất ở đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 2 và Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Công Đoàn - Xăng Dầu 15B
Đất SX-KD đô thị4.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 2 và Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Công Đoàn - Xăng Dầu 15B
Đất TM-DV đô thị4.675.000
Huyện Diễn Châu Đường Quốc lộ 1A - Khối 2 và Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Công Đoàn - Xăng Dầu 15B
Đất ở đô thị8.500.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Thể - Bà Tỵ
Đất SX-KD đô thị1.750.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Thể - Bà Tỵ
Đất TM-DV đô thị1.925.000
Huyện Diễn Châu Đường bê tông dân cư - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Thể - Bà Tỵ
Đất ở đô thị3.500.000
Huyện Diễn Châu Các lô phía sau - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Điền - Ông Tư
Đất SX-KD đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Các lô phía sau - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Điền - Ông Tư
Đất TM-DV đô thị1.650.000
Huyện Diễn Châu Các lô phía sau - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Điền - Ông Tư
Đất ở đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Khoa - Ông Hùng
Đất SX-KD đô thị2.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Khoa - Ông Hùng
Đất TM-DV đô thị2.475.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 3 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Khoa - Ông Hùng
Đất ở đô thị4.500.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 253, 256, 297, 197, 252, 196, 198 Tờ bản đồ số 03) - Thị trấn Diễn
Cả hai bên đường -
Đất SX-KD đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 253, 256, 297, 197, 252, 196, 198 Tờ bản đồ số 03) - Thị trấn Diễn
Cả hai bên đường -
Đất TM-DV đô thị1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 253, 256, 297, 197, 252, 196, 198 Tờ bản đồ số 03) - Thị trấn Diễn
Cả hai bên đường -
Đất ở đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Chiến - Ông Chính
Đất SX-KD đô thị1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Chiến - Ông Chính
Đất TM-DV đô thị1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Ông Chiến - Ông Chính
Đất ở đô thị3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Đức - Ông Thắng Yến
Đất SX-KD đô thị2.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Đức - Ông Thắng Yến
Đất TM-DV đô thị2.475.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Bà Đức - Ông Thắng Yến
Đất ở đô thị4.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Thầy Thi - Ông Vinh
Đất SX-KD đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Thầy Thi - Ông Vinh
Đất TM-DV đô thị2.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Thầy Thi - Ông Vinh
Đất ở đô thị4.000.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 140, 141, 110, 160, 114, 112, 88, 87, 86, 113 Tờ bản đồ số 03) - Th
Các lô xung quanh
Đất SX-KD đô thị1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 140, 141, 110, 160, 114, 112, 88, 87, 86, 113 Tờ bản đồ số 03) - Th
Các lô xung quanh
Đất TM-DV đô thị1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt bê tông - Khối 2 (Thửa 140, 141, 110, 160, 114, 112, 88, 87, 86, 113 Tờ bản đồ số 03) - Th
Các lô xung quanh
Đất ở đô thị2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường cụt bê tông - Khối 2 - Thị trấn Diễn Châu
Anh Hoa - Bà Nhung
Đất SX-KD đô thị1.000.000
  • Trang 1...
  • Trang 4
  • Trang 5
  • Trang 6
  • Trang 7
  • Trang 8
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Mai Đình Thịnh - Ông Đàm Văn Nhâm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Mai Đình Thịnh - Ông Đàm Văn Nhâm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 và 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Mai Đình Thịnh - Ông Đàm Văn Nhâm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Đậu Ngọc Khánh - Ông Nguyễn Đình Võ
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Đậu Ngọc Khánh - Ông Nguyễn Đình Võ
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Đậu Ngọc Khánh - Ông Nguyễn Đình Võ
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Nam - Ông Hoàng Qúy Phi
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Nam - Ông Hoàng Qúy Phi
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 10 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Nam - Ông Hoàng Qúy Phi
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Duy Hữu - Ông Nguyễn Đức Lân
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Duy Hữu - Ông Nguyễn Đức Lân
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Bùi Duy Hữu - Ông Nguyễn Đức Lân
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Phúc - Ông Trần Trung Trực
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Phúc - Ông Trần Trung Trực
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Văn Phúc - Ông Trần Trung Trực
Đất ở nông thôn300.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

4.8/5 - (972 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.