Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
Khu vực: huyện Diễn Châu.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 5.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 3, 50, 49, 55, 56, 73, 57, 89,87, 201, 202 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 4,5,6, 47, 48, 45, 46,7,59 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Văn Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 4,5,6, 47, 48, 45, 46,7,59 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Văn Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 4,5,6, 47, 48, 45, 46,7,59 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Văn Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 314,313, 312, 311,320, 321, 323,386, 387, 388, 389 Tờ bản đồ số 10)- Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 314,313, 312, 311,320, 321, 323,386, 387, 388, 389 Tờ bản đồ số 10)- Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 314,313, 312, 311,320, 321, 323,386, 387, 388, 389 Tờ bản đồ số 10)- Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Cầu mới | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Cầu mới | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Cầu mới | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Diễn Phong | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Diễn Phong | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Diễn Phong | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 75,81, 101, 145, 137, 144, 107,122, 78,80, 59, 46, 37,27, 14,68, 85, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 75,81, 101, 145, 137, 144, 107,122, 78,80, 59, 46, 37,27, 14,68, 85, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 75,81, 101, 145, 137, 144, 107,122, 78,80, 59, 46, 37,27, 14,68, 85, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 34,42, 55,64, 95,52, 51, 67, 66, 65, 84, 83,93,102, 205,211, 212,244 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 34,42, 55,64, 95,52, 51, 67, 66, 65, 84, 83,93,102, 205,211, 212,244 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 34,42, 55,64, 95,52, 51, 67, 66, 65, 84, 83,93,102, 205,211, 212,244 Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 45, 86, 87 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 45, 86, 87 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 45, 86, 87 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 168,169, 170,152, 139, 127, 126, 118, 52, 69, 48, 37, 73, 35, 1,31, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 168,169, 170,152, 139, 127, 126, 118, 52, 69, 48, 37, 73, 35, 1,31, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 168,169, 170,152, 139, 127, 126, 118, 52, 69, 48, 37, 73, 35, 1,31, Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 11 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 11 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 11 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 134, 116, 111, 112, 72, 95, 110, 91 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 134, 116, 111, 112, 72, 95, 110, 91 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 134, 116, 111, 112, 72, 95, 110, 91 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Xóm Xuân Bắc (Thửa 220,219, 223,224, 225, 226, 227, 229, 134,116, 111,112, 72,95, 110,91 Ông Tuấn - Nhà thờ Tân Vạn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Xóm Xuân Bắc (Thửa 220,219, 223,224, 225, 226, 227, 229, 134,116, 111,112, 72,95, 110,91 Ông Tuấn - Nhà thờ Tân Vạn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đất - Xóm Xuân Bắc (Thửa 220,219, 223,224, 225, 226, 227, 229, 134,116, 111,112, 72,95, 110,91 Ông Tuấn - Nhà thờ Tân Vạn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn Cầu mới - Diễn Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn Cầu mới - Diễn Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn Cầu mới - Diễn Kỷ | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Diễn Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Diễn Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Diễn Hồng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Cầu mới | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Cầu mới | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Cầu mới | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 78, 92, 98 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn Ông Dương - Ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 78, 92, 98 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn Ông Dương - Ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 78, 92, 98 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn Ông Dương - Ông Dũng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 137,139, 145, 144, 143, 135, 132 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn Ông Dương - Ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 137,139, 145, 144, 143, 135, 132 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn Ông Dương - Ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 137,139, 145, 144, 143, 135, 132 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn Ông Dương - Ông Dũng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8, 27, 26, 46, 76, 41, 25, 45 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn Ông Kỷ - Diễn Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8, 27, 26, 46, 76, 41, 25, 45 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn Ông Kỷ - Diễn Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8, 27, 26, 46, 76, 41, 25, 45 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn Ông Kỷ - Diễn Kỷ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 5,22,7,9,26, 19,28,38, 66, 67, 69, 61,55,58,56, 47,60, 65,35,83,84, Ông Kỷ - Diễn Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 5,22,7,9,26, 19,28,38, 66, 67, 69, 61,55,58,56, 47,60, 65,35,83,84, Ông Kỷ - Diễn Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 5,22,7,9,26, 19,28,38, 66, 67, 69, 61,55,58,56, 47,60, 65,35,83,84, Ông Kỷ - Diễn Kỷ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 108, 130 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn Ông Kỷ - Diễn Kỷ | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 108, 130 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn Ông Kỷ - Diễn Kỷ | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 108, 130 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn Ông Kỷ - Diễn Kỷ | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn Ông Kỷ - Cầu Vách Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn Ông Kỷ - Cầu Vách Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn Ông Kỷ - Cầu Vách Bắc | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 54 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Trung Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 54 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Trung Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 54 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Trung Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 588, 574 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Trung Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 588, 574 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Trung Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 588, 574 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Trung Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 1089,1105,828,883, 884,935, 936, 990,1041,1042,1040,1099,1100,1151, 1101,99 Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 1089,1105,828,883, 884,935, 936, 990,1041,1042,1040,1099,1100,1151, 1101,99 Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 1089,1105,828,883, 884,935, 936, 990,1041,1042,1040,1099,1100,1151, 1101,99 Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 334,308,282,281,275,229, 245, 361,215,216,191,192,174,173,136,135,367,64,29 Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 334,308,282,281,275,229, 245, 361,215,216,191,192,174,173,136,135,367,64,29 Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 334,308,282,281,275,229, 245, 361,215,216,191,192,174,173,136,135,367,64,29 Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 794,791,792,793,796,781,759, 867,760,757,780,743,819,720,708,764,864,744,83 Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 794,791,792,793,796,781,759, 867,760,757,780,743,819,720,708,764,864,744,83 Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 794,791,792,793,796,781,759, 867,760,757,780,743,819,720,708,764,864,744,83 Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 845,770, 788, 780, 802,800, 803, 798,797, 853 Tờ bản đồ số 09) - Xã Diễn Tr Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 845,770, 788, 780, 802,800, 803, 798,797, 853 Tờ bản đồ số 09) - Xã Diễn Tr Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 845,770, 788, 780, 802,800, 803, 798,797, 853 Tờ bản đồ số 09) - Xã Diễn Tr Giáp Diễn An - Cống ông Cường | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A,12B (Thửa 1 đến 10 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Trung Xóm 10 - Xóm 12B | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A,12B (Thửa 1 đến 10 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Trung Xóm 10 - Xóm 12B | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A,12B (Thửa 1 đến 10 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Trung Xóm 10 - Xóm 12B | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 14 (Thửa 327,304, 305, 306, 307,313, 314,315, 316, 297 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Tru Bùi Sỹ Long - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 14 (Thửa 327,304, 305, 306, 307,313, 314,315, 316, 297 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Tru Bùi Sỹ Long - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 14 (Thửa 327,304, 305, 306, 307,313, 314,315, 316, 297 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Tru Bùi Sỹ Long - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 14 (Thửa 27,28, 31, 29,58, 131, 59, 140, 60, 132 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Trung Xóm 14 - Xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 14 (Thửa 27,28, 31, 29,58, 131, 59, 140, 60, 132 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Trung Xóm 14 - Xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 14 (Thửa 27,28, 31, 29,58, 131, 59, 140, 60, 132 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Trung Xóm 14 - Xóm 14 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A,12B,13, 14 (Thửa 93,97,98,345,89, 90,99,100,101, 91,72,73,331, 66,67,74, 50,65,64 Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A,12B,13, 14 (Thửa 93,97,98,345,89, 90,99,100,101, 91,72,73,331, 66,67,74, 50,65,64 Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A,12B,13, 14 (Thửa 93,97,98,345,89, 90,99,100,101, 91,72,73,331, 66,67,74, 50,65,64 Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 24,25,1,2, 22,4, 5, 68, 71,92 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Trung Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 24,25,1,2, 22,4, 5, 68, 71,92 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Trung Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 24,25,1,2, 22,4, 5, 68, 71,92 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Trung Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 341,58,78,79 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 341,58,78,79 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 341,58,78,79 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 172,168,170,131,130 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung Bùi Văn Khởi - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 172,168,170,131,130 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung Bùi Văn Khởi - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 172,168,170,131,130 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung Bùi Văn Khởi - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 61,74, 332,104,109, 133,163, 167,193,217, 243,245,269, 271,244,219 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 61,74, 332,104,109, 133,163, 167,193,217, 243,245,269, 271,244,219 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 61,74, 332,104,109, 133,163, 167,193,217, 243,245,269, 271,244,219 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 88,96,116, 125,126, 146,157, 175,174, 184,200,209,210, 225,234,252 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 88,96,116, 125,126, 146,157, 175,174, 184,200,209,210, 225,234,252 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 88,96,116, 125,126, 146,157, 175,174, 184,200,209,210, 225,234,252 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 527,589, 590,603, 676, 1155, 727, 728,741, 740,795, 796, 805, 804, Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 527,589, 590,603, 676, 1155, 727, 728,741, 740,795, 796, 805, 804, Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 527,589, 590,603, 676, 1155, 727, 728,741, 740,795, 796, 805, 804, Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 67,87, 97,98, 115, 127, 145,144, 158,173, 185,199, 198,211, 224,23 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 67,87, 97,98, 115, 127, 145,144, 158,173, 185,199, 198,211, 224,23 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 67,87, 97,98, 115, 127, 145,144, 158,173, 185,199, 198,211, 224,23 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 526,525, 591,602, 601,1153, 600,658, 674,673, 671,739, 737,736, 79 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 526,525, 591,602, 601,1153, 600,658, 674,673, 671,739, 737,736, 79 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 526,525, 591,602, 601,1153, 600,658, 674,673, 671,739, 737,736, 79 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 65,68,69, 71,84, 85,86, 99,100, 112,113, 114,129, 128,142, 143,159 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 65,68,69, 71,84, 85,86, 99,100, 112,113, 114,129, 128,142, 143,159 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 65,68,69, 71,84, 85,86, 99,100, 112,113, 114,129, 128,142, 143,159 Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 4,5,18, 29, 19, 13,6,7, 20,28, 27,21, 22,11, 12,8,9, 10,23 Tờ bản Chợ Trung Phú - Trần Đức | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 4,5,18, 29, 19, 13,6,7, 20,28, 27,21, 22,11, 12,8,9, 10,23 Tờ bản Chợ Trung Phú - Trần Đức | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 4,5,18, 29, 19, 13,6,7, 20,28, 27,21, 22,11, 12,8,9, 10,23 Tờ bản Chợ Trung Phú - Trần Đức | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 3, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung Chợ Trung Phú - Trần Đức | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 3, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung Chợ Trung Phú - Trần Đức | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 3, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung Chợ Trung Phú - Trần Đức | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 343,2,17,31,30,48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung Chợ Trung Phú - Trần Đức | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 343,2,17,31,30,48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung Chợ Trung Phú - Trần Đức | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 343,2,17,31,30,48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung Chợ Trung Phú - Trần Đức | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 1,15, 16,32, 33,34, 35,36, 37,38, 49,50, 51,52, 53 Tờ bản đồ số 32 Chợ Trung Phú - Trần Đức | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 1,15, 16,32, 33,34, 35,36, 37,38, 49,50, 51,52, 53 Tờ bản đồ số 32 Chợ Trung Phú - Trần Đức | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 1,15, 16,32, 33,34, 35,36, 37,38, 49,50, 51,52, 53 Tờ bản đồ số 32 Chợ Trung Phú - Trần Đức | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 3,21, 36,19, 20,37, 38,4, 5,17, 18,39, 40,49, 50,51, 52,68, 69,53, 67,4 Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 3,21, 36,19, 20,37, 38,4, 5,17, 18,39, 40,49, 50,51, 52,68, 69,53, 67,4 Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 3,21, 36,19, 20,37, 38,4, 5,17, 18,39, 40,49, 50,51, 52,68, 69,53, 67,4 Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 27,29,60, 1,2,22, 35,66, 76, 87, 100,109, 121, 131,140, 144,156, 163,17 Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 27,29,60, 1,2,22, 35,66, 76, 87, 100,109, 121, 131,140, 144,156, 163,17 Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 27,29,60, 1,2,22, 35,66, 76, 87, 100,109, 121, 131,140, 144,156, 163,17 Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 23,34, 54,65, 77,86, 101, 107,122, 130, 196, 176,173, 157,158, 141, 26, Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 23,34, 54,65, 77,86, 101, 107,122, 130, 196, 176,173, 157,158, 141, 26, Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 23,34, 54,65, 77,86, 101, 107,122, 130, 196, 176,173, 157,158, 141, 26, Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 297,33,55,24,25,30, 31,56,57, 58,61, 62,63, 79,80,81, 82,83,64,78, 85,1 Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 297,33,55,24,25,30, 31,56,57, 58,61, 62,63, 79,80,81, 82,83,64,78, 85,1 Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 297,33,55,24,25,30, 31,56,57, 58,61, 62,63, 79,80,81, 82,83,64,78, 85,1 Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 214,213,224, 295,199,200,212, 225, 210, 235,204, 206,207, 208,227,228, Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 214,213,224, 295,199,200,212, 225, 210, 235,204, 206,207, 208,227,228, Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 214,213,224, 295,199,200,212, 225, 210, 235,204, 206,207, 208,227,228, Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 191,215,223,237,246,261,271 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 191,215,223,237,246,261,271 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 191,215,223,237,246,261,271 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 216,222,299,262,305,304,306 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 216,222,299,262,305,304,306 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 216,222,299,262,305,304,306 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 217,221,220,240, 239,241,238,243, 244,242,266, 265,264,263, 267,268, 28 Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 217,221,220,240, 239,241,238,243, 244,242,266, 265,264,263, 267,268, 28 Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 217,221,220,240, 239,241,238,243, 244,242,266, 265,264,263, 267,268, 28 Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 1,2,48,49, 50,51,43, 42,41,35, 59,56,55, 54,82,57,39, 38,37,36, 52, 53,60, Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 1,2,48,49, 50,51,43, 42,41,35, 59,56,55, 54,82,57,39, 38,37,36, 52, 53,60, Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 1,2,48,49, 50,51,43, 42,41,35, 59,56,55, 54,82,57,39, 38,37,36, 52, 53,60, Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 3,8,9,20,21,34,33,32,44,45,46, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 3,8,9,20,21,34,33,32,44,45,46, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 3,8,9,20,21,34,33,32,44,45,46, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 80,10,95,4,78,19,22,23,24,25,31,20,29 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 80,10,95,4,78,19,22,23,24,25,31,20,29 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 80,10,95,4,78,19,22,23,24,25,31,20,29 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 15,14,7,5, 6,11,12, 13,18,17, 16,81,26, 27,28 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn T Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 15,14,7,5, 6,11,12, 13,18,17, 16,81,26, 27,28 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn T Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 15,14,7,5, 6,11,12, 13,18,17, 16,81,26, 27,28 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn T Phạm Đình Quang - Trạm Y tế | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 90,88,86,85,84,48,82,49 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Trung Hồ Công Bảy - UBND xã cũ | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 90,88,86,85,84,48,82,49 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Trung Hồ Công Bảy - UBND xã cũ | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 90,88,86,85,84,48,82,49 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Trung Hồ Công Bảy - UBND xã cũ | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 269,270,271, 257,258,255,256, 239,240,241, 242, 210, 209,206,315,316,317, 318,333,3 Lê Văn Khoát - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 269,270,271, 257,258,255,256, 239,240,241, 242, 210, 209,206,315,316,317, 318,333,3 Lê Văn Khoát - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 269,270,271, 257,258,255,256, 239,240,241, 242, 210, 209,206,315,316,317, 318,333,3 Lê Văn Khoát - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 294,293,272,273, 274,275,276,254, 253,252, 251,243, 244,245, 205,246,313, 312,311,3 Lê Văn Khoát - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 294,293,272,273, 274,275,276,254, 253,252, 251,243, 244,245, 205,246,313, 312,311,3 Lê Văn Khoát - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 294,293,272,273, 274,275,276,254, 253,252, 251,243, 244,245, 205,246,313, 312,311,3 Lê Văn Khoát - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 299,300,301,302,292, 291,290,289,288,277, 278, 279, 280,281, 250,249,248, 453,247,4 Lê Văn Khoát - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 299,300,301,302,292, 291,290,289,288,277, 278, 279, 280,281, 250,249,248, 453,247,4 Lê Văn Khoát - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa (Thửa 299,300,301,302,292, 291,290,289,288,277, 278, 279, 280,281, 250,249,248, 453,247,4 Lê Văn Khoát - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 61,65,66,100,105,142,147,467,184,468,189, 224, 223, 230, 262, 268, 391, 432 Tờ bản đồ Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 61,65,66,100,105,142,147,467,184,468,189, 224, 223, 230, 262, 268, 391, 432 Tờ bản đồ Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 61,65,66,100,105,142,147,467,184,468,189, 224, 223, 230, 262, 268, 391, 432 Tờ bản đồ Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 101,104,143,146,185,188,225,229,263,266 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 101,104,143,146,185,188,225,229,263,266 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 101,104,143,146,185,188,225,229,263,266 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 64,102,103,144,145,186,187,226,227, 228,264, 265, 297,298,325,352,355,326,353,354,382 Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 64,102,103,144,145,186,187,226,227, 228,264, 265, 297,298,325,352,355,326,353,354,382 Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường QP (Thửa 64,102,103,144,145,186,187,226,227, 228,264, 265, 297,298,325,352,355,326,353,354,382 Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 99,98,105,68,69,54, 53,52,51, 50,36,13,37,38,48,46,40,6,12, 11,108,107,10 Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 99,98,105,68,69,54, 53,52,51, 50,36,13,37,38,48,46,40,6,12, 11,108,107,10 Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 99,98,105,68,69,54, 53,52,51, 50,36,13,37,38,48,46,40,6,12, 11,108,107,10 Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 132,90,91,89,88,87,94,92,86, 73,74,75,76,69,57,144,56,129,70,71,72,51,52, Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 132,90,91,89,88,87,94,92,86, 73,74,75,76,69,57,144,56,129,70,71,72,51,52, Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 132,90,91,89,88,87,94,92,86, 73,74,75,76,69,57,144,56,129,70,71,72,51,52, Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 60,58,464,57,70,55,33, 34,35, 14,39,12,10 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 60,58,464,57,70,55,33, 34,35, 14,39,12,10 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 60,58,464,57,70,55,33, 34,35, 14,39,12,10 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 108,107,92,93,106,136 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 108,107,92,93,106,136 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 108,107,92,93,106,136 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 30,56,31,32,22,21,4,5,6 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 30,56,31,32,22,21,4,5,6 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 30,56,31,32,22,21,4,5,6 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 109,125,124,98,47,59,45,44, 62,63,81,82,84,101,119 Tờ bản đồ số 24 - Xã D Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 109,125,124,98,47,59,45,44, 62,63,81,82,84,101,119 Tờ bản đồ số 24 - Xã D Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 109,125,124,98,47,59,45,44, 62,63,81,82,84,101,119 Tờ bản đồ số 24 - Xã D Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 63,27,28,26,25,24,23,1,20,19, 17,16,15,18,2,3,11 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễ Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 63,27,28,26,25,24,23,1,20,19, 17,16,15,18,2,3,11 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễ Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 63,27,28,26,25,24,23,1,20,19, 17,16,15,18,2,3,11 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễ Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 127,126,134,135,113, 114,115, 116,117,97,104,103, 99,100,80,85,64,65, 46, Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 127,126,134,135,113, 114,115, 116,117,97,104,103, 99,100,80,85,64,65, 46, Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 127,126,134,135,113, 114,115, 116,117,97,104,103, 99,100,80,85,64,65, 46, Trường cấp I - Lê Văn Bảy | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 22, 44 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 22, 44 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 22, 44 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 8,11,24,27,39,42,59,63, 113, 123, 126,137,140,152,155,167,170,181,184, 23, Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 8,11,24,27,39,42,59,63, 113, 123, 126,137,140,152,155,167,170,181,184, 23, Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 8,11,24,27,39,42,59,63, 113, 123, 126,137,140,152,155,167,170,181,184, 23, Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 152,171,174,187,190,208,221, 226 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 152,171,174,187,190,208,221, 226 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 152,171,174,187,190,208,221, 226 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 90,25,26,40,41,60,62,61,112, 124, 125,138,139,153,154,168,169,182,183 Tờ b Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 90,25,26,40,41,60,62,61,112, 124, 125,138,139,153,154,168,169,182,183 Tờ b Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 90,25,26,40,41,60,62,61,112, 124, 125,138,139,153,154,168,169,182,183 Tờ b Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 150,151,172,173,188,189, 209, 210,227,43,44,45,67,66,86,252,253 Tờ bản đồ Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 150,151,172,173,188,189, 209, 210,227,43,44,45,67,66,86,252,253 Tờ bản đồ Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 150,151,172,173,188,189, 209, 210,227,43,44,45,67,66,86,252,253 Tờ bản đồ Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 1,2,3,4,7,8,120,47,46,116, 56,48,49, 64,57,56,55,65, 64,63,66,67,68, 62 Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 1,2,3,4,7,8,120,47,46,116, 56,48,49, 64,57,56,55,65, 64,63,66,67,68, 62 Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 1,2,3,4,7,8,120,47,46,116, 56,48,49, 64,57,56,55,65, 64,63,66,67,68, 62 Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 56,9,10,11,36,38,39,37 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 56,9,10,11,36,38,39,37 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 56,9,10,11,36,38,39,37 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 91,90,89,168,85,86,36,37, 75,171,32,33,182 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn T Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 91,90,89,168,85,86,36,37, 75,171,32,33,182 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn T Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 91,90,89,168,85,86,36,37, 75,171,32,33,182 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn T Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 65,63,62,99,110,111 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 65,63,62,99,110,111 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 65,63,62,99,110,111 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 15,14,13,12,26,35,34,29 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 15,14,13,12,26,35,34,29 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 15,14,13,12,26,35,34,29 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 82,83,84,81,70,71 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 82,83,84,81,70,71 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 82,83,84,81,70,71 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 73,74,64,75,61,104, 92,96, 108 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 73,74,64,75,61,104, 92,96, 108 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 73,74,64,75,61,104, 92,96, 108 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 24,25,17,119,27,28, 23,22, 18,19,20,21 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 24,25,17,119,27,28, 23,22, 18,19,20,21 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 24,25,17,119,27,28, 23,22, 18,19,20,21 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 61,62,63,64,65,66,54,175, 46,47,48,49,50,51,52,53,76,74,73,72,67,68,69 Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 61,62,63,64,65,66,54,175, 46,47,48,49,50,51,52,53,76,74,73,72,67,68,69 Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 61,62,63,64,65,66,54,175, 46,47,48,49,50,51,52,53,76,74,73,72,67,68,69 Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 578,589,590,577,579,588, 568,575,569,573 Tờ bản đồ số 03) - Xã Diễn Tru Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 578,589,590,577,579,588, 568,575,569,573 Tờ bản đồ số 03) - Xã Diễn Tru Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 578,589,590,577,579,588, 568,575,569,573 Tờ bản đồ số 03) - Xã Diễn Tru Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 80,81,82,76,77,78,79,100, 101,102,103,91,97,93,94,95 Tờ bản đồ số 21) - Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 80,81,82,76,77,78,79,100, 101,102,103,91,97,93,94,95 Tờ bản đồ số 21) - Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 80,81,82,76,77,78,79,100, 101,102,103,91,97,93,94,95 Tờ bản đồ số 21) - Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,4,5,6,7,27,28,29,45, 65,90,74,76,85,86,77,78,72,66,73,52,53,46 Tờ Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,4,5,6,7,27,28,29,45, 65,90,74,76,85,86,77,78,72,66,73,52,53,46 Tờ Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,4,5,6,7,27,28,29,45, 65,90,74,76,85,86,77,78,72,66,73,52,53,46 Tờ Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 8,9,10,11,13,14,18,19, 20,27, 75,36,28,35,15,16,30,29,34,33,32,31,44 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 8,9,10,11,13,14,18,19, 20,27, 75,36,28,35,15,16,30,29,34,33,32,31,44 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 8,9,10,11,13,14,18,19, 20,27, 75,36,28,35,15,16,30,29,34,33,32,31,44 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 84,79,80,71, 67,51,47, 26,21 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 84,79,80,71, 67,51,47, 26,21 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 84,79,80,71, 67,51,47, 26,21 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 5,15,21,41,45,46,23, 184, 140,130,153,154,152,151,132,134,99,112,111 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 5,15,21,41,45,46,23, 184, 140,130,153,154,152,151,132,134,99,112,111 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 5,15,21,41,45,46,23, 184, 140,130,153,154,152,151,132,134,99,112,111 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,5,37,42,81,91,95,105, 108,117,128,133,138,142,148,154,160,161 Tờ Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,5,37,42,81,91,95,105, 108,117,128,133,138,142,148,154,160,161 Tờ Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,5,37,42,81,91,95,105, 108,117,128,133,138,142,148,154,160,161 Tờ Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 10,15,24,29,35,40,60,64, 81,104,109,124,129,145,149,167,182,186,204, Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 10,15,24,29,35,40,60,64, 81,104,109,124,129,145,149,167,182,186,204, Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 10,15,24,29,35,40,60,64, 81,104,109,124,129,145,149,167,182,186,204, Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 91,92,98,99,105 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 91,92,98,99,105 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 91,92,98,99,105 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,23,22, 48,92,68, 70, 81, 87 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,23,22, 48,92,68, 70, 81, 87 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,23,22, 48,92,68, 70, 81, 87 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,9,16,20,42,89,155,87, 47,182,120,119,114,96,97,98,99,73,100,101,70 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,9,16,20,42,89,155,87, 47,182,120,119,114,96,97,98,99,73,100,101,70 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,9,16,20,42,89,155,87, 47,182,120,119,114,96,97,98,99,73,100,101,70 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,170,22,21,26,171, 41, 58,60,76,80,107,118,121,129,132,139,149,153, Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,170,22,21,26,171, 41, 58,60,76,80,107,118,121,129,132,139,149,153, Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,170,22,21,26,171, 41, 58,60,76,80,107,118,121,129,132,139,149,153, Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 11,14,25,28,36,39, 61, 63,82,105,108,125,128,146,148,166,206,205,233 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 11,14,25,28,36,39, 61, 63,82,105,108,125,128,146,148,166,206,205,233 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 11,14,25,28,36,39, 61, 63,82,105,108,125,128,146,148,166,206,205,233 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 28,227,41,42,43, 62,81,107,388,125,160, 161,184 Tờ bản đồ số 01 - Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 28,227,41,42,43, 62,81,107,388,125,160, 161,184 Tờ bản đồ số 01 - Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 28,227,41,42,43, 62,81,107,388,125,160, 161,184 Tờ bản đồ số 01 - Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1,24,25,49, 50,91,69,82,83,89,88 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1,24,25,49, 50,91,69,82,83,89,88 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1,24,25,49, 50,91,69,82,83,89,88 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 7,8,17,19, 44,91,92,124,127,128,156,157 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn T Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 7,8,17,19, 44,91,92,124,127,128,156,157 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn T Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 7,8,17,19, 44,91,92,124,127,128,156,157 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn T Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 358,361,407,453, 454,450,504,532,542,531,544,557,558,559,573,572,571 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 358,361,407,453, 454,450,504,532,542,531,544,557,558,559,573,572,571 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 358,361,407,453, 454,450,504,532,542,531,544,557,558,559,573,572,571 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 39,69,98,99, 100,120,142,143 Tờ bản đồ số 06 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 39,69,98,99, 100,120,142,143 Tờ bản đồ số 06 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 39,69,98,99, 100,120,142,143 Tờ bản đồ số 06 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1,2,23,24,38,40, 39,56,55,57,59,77,167,78,169,79,93,92,94,106,119,12 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1,2,23,24,38,40, 39,56,55,57,59,77,167,78,169,79,93,92,94,106,119,12 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1,2,23,24,38,40, 39,56,55,57,59,77,167,78,169,79,93,92,94,106,119,12 Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 12,13,26,27, 37,38,62,83,84,106,107,126,127,147,164,165,183,184,206, Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 12,13,26,27, 37,38,62,83,84,106,107,126,127,147,164,165,183,184,206, Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 12,13,26,27, 37,38,62,83,84,106,107,126,127,147,164,165,183,184,206, Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 94,95,101,103 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 94,95,101,103 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 94,95,101,103 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,29,63,80, 108,124,162,183,228 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,29,63,80, 108,124,162,183,228 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,29,63,80, 108,124,162,183,228 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung Diễn Thịnh - Xóm 7B | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 45, 42, 63, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 45, 42, 63, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 45, 42, 63, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 16, 17, 18, 19, 245, 23, 21, 22, 20, 34, 3 Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 16, 17, 18, 19, 245, 23, 21, 22, 20, 34, 3 Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 16, 17, 18, 19, 245, 23, 21, 22, 20, 34, 3 Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 45,44, 42, 41, 32, 33, 24, 23, 22, 19, 50, 52, 51, 63, 46, 64, 48,62, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 45,44, 42, 41, 32, 33, 24, 23, 22, 19, 50, 52, 51, 63, 46, 64, 48,62, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 45,44, 42, 41, 32, 33, 24, 23, 22, 19, 50, 52, 51, 63, 46, 64, 48,62, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 60, 69, 58, 45, 46, 110, 123, 124, 111, 112, 113, 99, 98, 92, 93 Tờ Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 60, 69, 58, 45, 46, 110, 123, 124, 111, 112, 113, 99, 98, 92, 93 Tờ Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 60, 69, 58, 45, 46, 110, 123, 124, 111, 112, 113, 99, 98, 92, 93 Tờ Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 47, 45, 61, 60, 57, 89, 46, 66, 67, 59, 58, 74, 73, 81, 82, 68, 6 Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 47, 45, 61, 60, 57, 89, 46, 66, 67, 59, 58, 74, 73, 81, 82, 68, 6 Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 47, 45, 61, 60, 57, 89, 46, 66, 67, 59, 58, 74, 73, 81, 82, 68, 6 Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 157,146, 147, 156, 148, 149, 155, 154, 156, 158, 167, 179, 194, 204, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 157,146, 147, 156, 148, 149, 155, 154, 156, 158, 167, 179, 194, 204, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 157,146, 147, 156, 148, 149, 155, 154, 156, 158, 167, 179, 194, 204, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 29, 30, 16, 17, 18, 26, 27, 79, 93, 92, 65, 66, 78, 180, 181, 60, 76, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 29, 30, 16, 17, 18, 26, 27, 79, 93, 92, 65, 66, 78, 180, 181, 60, 76, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 29, 30, 16, 17, 18, 26, 27, 79, 93, 92, 65, 66, 78, 180, 181, 60, 76, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 63, 108, 64, 65, 66, 109, 103, 102, 101, 57, 58, 100, 89, 91, 73, 72, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 63, 108, 64, 65, 66, 109, 103, 102, 101, 57, 58, 100, 89, 91, 73, 72, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 63, 108, 64, 65, 66, 109, 103, 102, 101, 57, 58, 100, 89, 91, 73, 72, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 92, 91, 90, 85, 89, 87, 145, 131, 125, 133, 105, 132, 130, 129, 150, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 92, 91, 90, 85, 89, 87, 145, 131, 125, 133, 105, 132, 130, 129, 150, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 92, 91, 90, 85, 89, 87, 145, 131, 125, 133, 105, 132, 130, 129, 150, Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 10, 2, 3, 4, 5, 28, 12, 13, 14, 9, 8, 6, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 10, 2, 3, 4, 5, 28, 12, 13, 14, 9, 8, 6, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 10, 2, 3, 4, 5, 28, 12, 13, 14, 9, 8, 6, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 82, 81, 80, 104, 105, 106, 85, 86, 87, 79, 78, 67, 88, 77, 55, 90 Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 82, 81, 80, 104, 105, 106, 85, 86, 87, 79, 78, 67, 88, 77, 55, 90 Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 82, 81, 80, 104, 105, 106, 85, 86, 87, 79, 78, 67, 88, 77, 55, 90 Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 114, 124, 113, 107, 126, 108, 127, 109, 110, 111, 128, 112, 88 Tờ bản Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 114, 124, 113, 107, 126, 108, 127, 109, 110, 111, 128, 112, 88 Tờ bản Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 114, 124, 113, 107, 126, 108, 127, 109, 110, 111, 128, 112, 88 Tờ bản Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 17, 18, 24, 38, 48, 55 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 17, 18, 24, 38, 48, 55 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 17, 18, 24, 38, 48, 55 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Xóm 6, 2A - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 37, 38 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 37, 38 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 37, 38 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 60, 65, 81, 107, 79, 80, 63, 64, 62, 61 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tr Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 60, 65, 81, 107, 79, 80, 63, 64, 62, 61 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tr Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 60, 65, 81, 107, 79, 80, 63, 64, 62, 61 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tr Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 30, 82, 78, 59, 40, 83, 77, 66, 41, 84 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 30, 82, 78, 59, 40, 83, 77, 66, 41, 84 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 30, 82, 78, 59, 40, 83, 77, 66, 41, 84 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 68, 78, 85, 87, 90, 88, 89, 58, 67, 76 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 68, 78, 85, 87, 90, 88, 89, 58, 67, 76 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 68, 78, 85, 87, 90, 88, 89, 58, 67, 76 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 73, 72, 71, 55, 70, 56, 69, 74, 86, 57 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 73, 72, 71, 55, 70, 56, 69, 74, 86, 57 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 73, 72, 71, 55, 70, 56, 69, 74, 86, 57 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 71, 82 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 71, 82 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 71, 82 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 32, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 32, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 32, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 51, 52, 54, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 31 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 51, 52, 54, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 31 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 51, 52, 54, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 31 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 14, 13, 12, 11, 19 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 14, 13, 12, 11, 19 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 14, 13, 12, 11, 19 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 50, 49, 48, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 50, 49, 48, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 50, 49, 48, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 28, 29 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 28, 29 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 28, 29 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 4,5 ,6,7,8 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 4,5 ,6,7,8 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 4,5 ,6,7,8 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 22, 23, 21, 20,19, 18, 17, 16, 15, 1 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 22, 23, 21, 20,19, 18, 17, 16, 15, 1 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 22, 23, 21, 20,19, 18, 17, 16, 15, 1 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 26, 86, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 26, 86, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 26, 86, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung Cao Thị Hoá - Đê Biển | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung Trần Văn Hoà - Phạm Anh Đài | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung Trần Văn Hoà - Phạm Anh Đài | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung Trần Văn Hoà - Phạm Anh Đài | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung Nguyễn Trung Sỹ - Nguyễn Ngọc Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung Nguyễn Trung Sỹ - Nguyễn Ngọc Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung Nguyễn Trung Sỹ - Nguyễn Ngọc Hùng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung Cao Thiềm - Trần Thị Mai | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung Cao Thiềm - Trần Thị Mai | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung Cao Thiềm - Trần Thị Mai | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung Nguyễn Cấp - Lê Đại | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung Nguyễn Cấp - Lê Đại | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 1A - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung Nguyễn Cấp - Lê Đại | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 2 - Giáp đất SXNN | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 2 - Giáp đất SXNN | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 2 - Giáp đất SXNN | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Giáp Cồn trúc - Giáp xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Giáp Cồn trúc - Giáp xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Giáp Cồn trúc - Giáp xóm 2 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 5 - Giáp sông Trài | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 5 - Giáp sông Trài | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Giáp xóm 5 - Giáp sông Trài | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Giáp đê Vách Bắc - Giáp xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Giáp đê Vách Bắc - Giáp xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Giáp đê Vách Bắc - Giáp xóm 5 | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong Bà Thủy - Nghĩa địa | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong Bà Thủy - Nghĩa địa | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong Bà Thủy - Nghĩa địa | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong Trần Văn Trường - Ô Ngũ Diệp | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong Trần Văn Trường - Ô Ngũ Diệp | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong Trần Văn Trường - Ô Ngũ Diệp | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Trần Quang Khơi - Trần Văn Chánh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Trần Quang Khơi - Trần Văn Chánh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Trần Quang Khơi - Trần Văn Chánh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Ngô Vinh - Quế Luân | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Ngô Vinh - Quế Luân | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Ngô Vinh - Quế Luân | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong Ô Dương Đường - Bùi Lương | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong Ô Dương Đường - Bùi Lương | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong Ô Dương Đường - Bùi Lương | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong Ô Quế Hưng - Ô Dương Đường | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong Ô Quế Hưng - Ô Dương Đường | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong Ô Quế Hưng - Ô Dương Đường | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Từ cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Từ cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Từ cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Phan Hoàn - Nguyễn V Thái | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Phan Hoàn - Nguyễn V Thái | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Phan Hoàn - Nguyễn V Thái | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Nguyễn V Lợi - Trần Cường | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Nguyễn V Lợi - Trần Cường | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Nguyễn V Lợi - Trần Cường | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Từ Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Từ Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Từ Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Ô Trần Thự - Chu Văn Trung | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Ô Trần Thự - Chu Văn Trung | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Ô Trần Thự - Chu Văn Trung | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Trần Huy Trung - Phạm Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Trần Huy Trung - Phạm Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong Trần Huy Trung - Phạm Tuyết | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Ô Khối - Bà Giao Thị Nhan | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Ô Khối - Bà Giao Thị Nhan | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Ô Khối - Bà Giao Thị Nhan | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong Ô. Phạm Hoa - Ô Trần Nguyên | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong Ô. Phạm Hoa - Ô Trần Nguyên | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong Ô. Phạm Hoa - Ô Trần Nguyên | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Mầm Non - Lê Văn Nho | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Mầm Non - Lê Văn Nho | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Mầm Non - Lê Văn Nho | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Phạm X Tân - Mầm Non | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Phạm X Tân - Mầm Non | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Phạm X Tân - Mầm Non | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Ngã tư đường đi sân bóng - Ô Trần H Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Ngã tư đường đi sân bóng - Ô Trần H Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Ngã tư đường đi sân bóng - Ô Trần H Hùng | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Ô Đinh Lạp - Phan Thị Lan | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Ô Đinh Lạp - Phan Thị Lan | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Ô Đinh Lạp - Phan Thị Lan | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Ô. Lê Hải Đồng - Cầu Chạm | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Ô. Lê Hải Đồng - Cầu Chạm | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Ô. Lê Hải Đồng - Cầu Chạm | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Ô. Đinh Lạp - Ô. Phạm Q Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Ô. Đinh Lạp - Ô. Phạm Q Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong Ô. Đinh Lạp - Ô. Phạm Q Thanh | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong Ô. Đặng Quang - Bà. Hồ Thị Thi | Đất SX-KD nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong Ô. Đặng Quang - Bà. Hồ Thị Thi | Đất TM-DV nông thôn | 770.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong Ô. Đặng Quang - Bà. Hồ Thị Thi | Đất ở nông thôn | 1.400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Cầu Hạc - Ngã tư đường đi sân bóng | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Cầu Hạc - Ngã tư đường đi sân bóng | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Cầu Hạc - Ngã tư đường đi sân bóng | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Giáp Đông Khê - Ngã Ba Vách Bắc | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Giáp Đông Khê - Ngã Ba Vách Bắc | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Giáp Đông Khê - Ngã Ba Vách Bắc | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Đông Khê - Ô. Phạm Huân | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Đông Khê - Ô. Phạm Huân | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Đông Khê - Ô. Phạm Huân | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Ô. Phạm X Tân - Ô. Nguyễn Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Ô. Phạm X Tân - Ô. Nguyễn Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Ô. Phạm X Tân - Ô. Nguyễn Hoa | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Ô. Nguyễn Thanh - B. Phạm Thị Loan | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Ô. Nguyễn Thanh - B. Phạm Thị Loan | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Ô. Nguyễn Thanh - B. Phạm Thị Loan | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Ô. Trần Cảnh - Ô. Trần Huy Quế | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Ô. Trần Cảnh - Ô. Trần Huy Quế | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Ô. Trần Cảnh - Ô. Trần Huy Quế | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Ô. Võ Kha - Ô. Nguyễn Phương | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Ô. Võ Kha - Ô. Nguyễn Phương | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong Ô. Võ Kha - Ô. Nguyễn Phương | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Bà Bùi Thị Sâm - Ô. Quế Tân | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Bà Bùi Thị Sâm - Ô. Quế Tân | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong Bà Bùi Thị Sâm - Ô. Quế Tân | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Ô Chu Thức - Ô. Trần Việt | Đất SX-KD nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Ô Chu Thức - Ô. Trần Việt | Đất TM-DV nông thôn | 880.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong Ô Chu Thức - Ô. Trần Việt | Đất ở nông thôn | 1.600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Chị Hường k - Chị Ý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Chị Hường k - Chị Ý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Chị Hường k - Chị Ý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Anh Mạnh Đạm - Anh Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Anh Mạnh Đạm - Anh Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Anh Mạnh Đạm - Anh Hợi | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Anh Huân - Chị Vân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Anh Huân - Chị Vân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Anh Huân - Chị Vân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Chị Nịu - Anh Thuấn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Chị Nịu - Anh Thuấn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Chị Nịu - Anh Thuấn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Anh Mậu | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Anh Mậu | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Anh Mậu | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Anh Tính - Anh Hóa | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Anh Tính - Anh Hóa | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh Anh Tính - Anh Hóa | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh trực - Anh vinh vịnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh trực - Anh vinh vịnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh trực - Anh vinh vịnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh trầm - Bà Sâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh trầm - Bà Sâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh trầm - Bà Sâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh Bắc - Anh Bảo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh Bắc - Anh Bảo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh Bắc - Anh Bảo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Chị Hiền - Chị Hà Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Chị Hiền - Chị Hà Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Chị Hiền - Chị Hà Toàn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh Tuyết - Anh Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh Tuyết - Anh Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh Tuyết - Anh Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh Bảng - Anh Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh Bảng - Anh Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh Anh Bảng - Anh Kiên | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh Chị Tư - bà Tuyên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh Chị Tư - bà Tuyên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh Chị Tư - bà Tuyên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh Anh Văn - Anh Kiên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh Anh Văn - Anh Kiên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh Anh Văn - Anh Kiên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh Cầu cồn son - Anh Phú | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh Cầu cồn son - Anh Phú | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh Cầu cồn son - Anh Phú | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Minh Chợ lèn - Cầu cồn son | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Minh Chợ lèn - Cầu cồn son | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Minh Chợ lèn - Cầu cồn son | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Ông Chinh - Ông Trự | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Ông Chinh - Ông Trự | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Ông Chinh - Ông Trự | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Bà Sửu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Bà Sửu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Bà Sửu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 10, 4 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh Bà Lự - Bà Nghi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 10, 4 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh Bà Lự - Bà Nghi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 10, 4 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh Bà Lự - Bà Nghi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 7, 11, 12, 8 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 7, 11, 12, 8 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 7, 11, 12, 8 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Anh Minh - Ông Đắc | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Anh Minh - Ông Đắc | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Anh Minh - Ông Đắc | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Minh Lan - Ông Tự | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Minh Lan - Ông Tự | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Minh Lan - Ông Tự | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Anh Minh Lam - Ông Trự | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Anh Minh Lam - Ông Trự | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Anh Minh Lam - Ông Trự | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Đình - Đồng Giếng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Đình - Đồng Giếng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh Đình - Đồng Giếng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh Ông Thoại - Bà Tiêm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh Ông Thoại - Bà Tiêm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh Ông Thoại - Bà Tiêm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh Anh Kề - Lăng Họ Thái | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh Anh Kề - Lăng Họ Thái | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh Anh Kề - Lăng Họ Thái | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh Anh Lập - Anh Nhị | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh Anh Lập - Anh Nhị | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh Anh Lập - Anh Nhị | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 65, 67, 42 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 65, 67, 42 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 65, 67, 42 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 48, 47, 46, 61, 57, 23, 26, 39, 25, 41, 43, 64 Tờ bản đồ số 13) - Xã Di | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 48, 47, 46, 61, 57, 23, 26, 39, 25, 41, 43, 64 Tờ bản đồ số 13) - Xã Di | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 48, 47, 46, 61, 57, 23, 26, 39, 25, 41, 43, 64 Tờ bản đồ số 13) - Xã Di | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 18, 17, 29, 30, 34, 69, 21 , 20, 27, 28, 38, 35 Tờ bản đồ số 13) - Xã D Nhà thờ họ Trần - Anh Vinh Đấu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 18, 17, 29, 30, 34, 69, 21 , 20, 27, 28, 38, 35 Tờ bản đồ số 13) - Xã D Nhà thờ họ Trần - Anh Vinh Đấu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 18, 17, 29, 30, 34, 69, 21 , 20, 27, 28, 38, 35 Tờ bản đồ số 13) - Xã D Nhà thờ họ Trần - Anh Vinh Đấu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 16, 19, 14, 13, 12, 63 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh Nhà thờ họ Trần - Anh Vinh Đấu | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 16, 19, 14, 13, 12, 63 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh Nhà thờ họ Trần - Anh Vinh Đấu | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 16, 19, 14, 13, 12, 63 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh Nhà thờ họ Trần - Anh Vinh Đấu | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 120, 121, 103 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 120, 121, 103 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 120, 121, 103 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 119 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Minh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 119 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Minh | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 119 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Minh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh Sân xóm 3 - Anh Lan Đàm | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh Sân xóm 3 - Anh Lan Đàm | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh Sân xóm 3 - Anh Lan Đàm | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh Anh Ba Bổng - Bà Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh Anh Ba Bổng - Bà Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh Anh Ba Bổng - Bà Hiền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh Anh Thân - Anh Sinh Trầm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh Anh Thân - Anh Sinh Trầm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh Anh Thân - Anh Sinh Trầm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh Anh Khai - Chị Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh Anh Khai - Chị Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh Anh Khai - Chị Tiến | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Hảo - Hè Anh thường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Hảo - Hè Anh thường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Hảo - Hè Anh thường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Dũng - Anh Tịnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Dũng - Anh Tịnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Dũng - Anh Tịnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Khai - Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Khai - Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Khai - Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Tuyến - Anh Huy | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Tuyến - Anh Huy | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Tuyến - Anh Huy | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Tiến - Anh Quân | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Tiến - Anh Quân | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Tiến - Anh Quân | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 (Thửa 42, 16, 15, 132, 134, 131, 114, 111, 93, 90, 41, 254 Tờ bản đồ số 15) - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 (Thửa 42, 16, 15, 132, 134, 131, 114, 111, 93, 90, 41, 254 Tờ bản đồ số 15) - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 (Thửa 42, 16, 15, 132, 134, 131, 114, 111, 93, 90, 41, 254 Tờ bản đồ số 15) - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Cổ cò áp DT - Cống bờ mới | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Cổ cò áp DT - Cống bờ mới | Đất TM-DV nông thôn | 192.500 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Cổ cò áp DT - Cống bờ mới | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Hùng - Anh Chính | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Hùng - Anh Chính | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Hùng - Anh Chính | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Hùng - Giếng vang | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Hùng - Giếng vang | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Anh Hùng - Giếng vang | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 (vùng Mô lấu) - Xóm 1 - Xã Diễn Minh - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 (vùng Mô lấu) - Xóm 1 - Xã Diễn Minh - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 (vùng Mô lấu) - Xóm 1 - Xã Diễn Minh - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Đất NN D.T - Đất ở DT | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Đất NN D.T - Đất ở DT | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Quốc lộ 7 - Xóm 1 - Xã Diễn Minh Đất NN D.T - Đất ở DT | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc Hoàng Châu - Văn Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc Hoàng Châu - Văn Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc Hoàng Châu - Văn Sáu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến nam | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến nam | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến nam | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến nam | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến nam | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến nam | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến nam | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến nam | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến nam | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 9 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 9 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 9 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 5 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 5 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 5 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường ngõ hẽm - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Từ Bắc - Đến Nam | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Cao Đăng Thắng - Phan Thị Hới | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Cao Đăng Thắng - Phan Thị Hới | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Cao Đăng Thắng - Phan Thị Hới | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc Cao Xuân Tứ - Đặng Văn Đa | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc Cao Xuân Tứ - Đặng Văn Đa | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc Cao Xuân Tứ - Đặng Văn Đa | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 9 - Xã Diễn Lộc Phan Công Trứ - Võ Đình Quang | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 9 - Xã Diễn Lộc Phan Công Trứ - Võ Đình Quang | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 9 - Xã Diễn Lộc Phan Công Trứ - Võ Đình Quang | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc Cao Thị Tấn - Đặng Sáng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc Cao Thị Tấn - Đặng Sáng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc Cao Thị Tấn - Đặng Sáng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc Hoàng Tứ - Cao Bá Lương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc Hoàng Tứ - Cao Bá Lương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc Hoàng Tứ - Cao Bá Lương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc Anh Diên - Diễn Phú | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc Anh Diên - Diễn Phú | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc Anh Diên - Diễn Phú | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc Hoàng Châu - Văn Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc Hoàng Châu - Văn Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường trục chính - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc Hoàng Châu - Văn Sáu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Thịnh - Lộc - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc Hoàng Mai Liên - Cao Đăng Linh | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Thịnh - Lộc - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc Hoàng Mai Liên - Cao Đăng Linh | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Thịnh - Lộc - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc Hoàng Mai Liên - Cao Đăng Linh | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc Đặng Thị Hương - Đậu Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc Đặng Thị Hương - Đậu Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc Đặng Thị Hương - Đậu Hiếu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc Phan Huy Lệ - Đậu Thế Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc Phan Huy Lệ - Đậu Thế Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc Phan Huy Lệ - Đậu Thế Hiệp | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Ngọc Đạm - Phan Đức Cát | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Ngọc Đạm - Phan Đức Cát | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Ngọc Đạm - Phan Đức Cát | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc Hoàng Hữu Sáu - Phan Huy Hảo | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc Hoàng Hữu Sáu - Phan Huy Hảo | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc Hoàng Hữu Sáu - Phan Huy Hảo | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc Phan Văn Hoa - Cao Văn Quế | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc Phan Văn Hoa - Cao Văn Quế | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc Phan Văn Hoa - Cao Văn Quế | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Thị Hân - Phạm Danh Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Thị Hân - Phạm Danh Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường An - Phúc - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Thị Hân - Phạm Danh Ngọc | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đông làng - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Đậu Thị Hoan - Phạm Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đông làng - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Đậu Thị Hoan - Phạm Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đông làng - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Đậu Thị Hoan - Phạm Thắng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc Hoàng Ngọc - Hoàng Sỹ Nam | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc Hoàng Ngọc - Hoàng Sỹ Nam | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc Hoàng Ngọc - Hoàng Sỹ Nam | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc Cao Đăng Hòa - Cao Thị Diện | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc Cao Đăng Hòa - Cao Thị Diện | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc Cao Đăng Hòa - Cao Thị Diện | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc Cao Thị Diện - Cao Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc Cao Thị Diện - Cao Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc Cao Thị Diện - Cao Hùng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc Hoàng Vinh - Hoàng Thị Khai | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc Hoàng Vinh - Hoàng Thị Khai | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc Hoàng Vinh - Hoàng Thị Khai | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 5 - Xã Diễn Lộc Hoàng Khang - Hoàng Anh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 5 - Xã Diễn Lộc Hoàng Khang - Hoàng Anh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Làng Nghề - Xóm 5 - Xã Diễn Lộc Hoàng Khang - Hoàng Anh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Đồng - Cao Vạn | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Đồng - Cao Vạn | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Đồng - Cao Vạn | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Cầu 3 xã - Thổ cư xóm 16 | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Cầu 3 xã - Thổ cư xóm 16 | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Cầu 3 xã - Thổ cư xóm 16 | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Đậu Thị Vinh - Nguyễn Thị Lục | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Đậu Thị Vinh - Nguyễn Thị Lục | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Đậu Thị Vinh - Nguyễn Thị Lục | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc Phạm Truyện - Nguyễn Trần Tân | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc Phạm Truyện - Nguyễn Trần Tân | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc Phạm Truyện - Nguyễn Trần Tân | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Thị Ba - Hoàng Thị Vân | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Thị Ba - Hoàng Thị Vân | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Thị Ba - Hoàng Thị Vân | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc Cao Tuấn - Nguyễn Thế Bằng | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc Cao Tuấn - Nguyễn Thế Bằng | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc Cao Tuấn - Nguyễn Thế Bằng | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Thế Sen - Nguyễn Thị Thịnh | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Thế Sen - Nguyễn Thị Thịnh | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Thế Sen - Nguyễn Thị Thịnh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Trạm Y tế - Sân vận động | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Trạm Y tế - Sân vận động | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Trạm Y tế - Sân vận động | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Hoàng Hữu Quế - Hoàng Hữu Lư | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Hoàng Hữu Quế - Hoàng Hữu Lư | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Hoàng Hữu Quế - Hoàng Hữu Lư | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Hoàng Hữu Tín - Hoàng Thị Sữu | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Hoàng Hữu Tín - Hoàng Thị Sữu | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Hoàng Hữu Tín - Hoàng Thị Sữu | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Cao Đăng Lưu - Nguyễn Thị Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Cao Đăng Lưu - Nguyễn Thị Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Cao Đăng Lưu - Nguyễn Thị Lợi | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Bến kiềng - Phạm Côi | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Bến kiềng - Phạm Côi | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Bến kiềng - Phạm Côi | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc Phạm Lục - Đường sắt | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc Phạm Lục - Đường sắt | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc Phạm Lục - Đường sắt | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc Phan Trang - Phạm Lục | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc Phan Trang - Phạm Lục | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc Phan Trang - Phạm Lục | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc Phan Trang - Lê Thị Thành | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc Phan Trang - Lê Thị Thành | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc Phan Trang - Lê Thị Thành | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn An đi Diễn Phú - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Dương - Phan Đường | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn An đi Diễn Phú - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Dương - Phan Đường | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn An đi Diễn Phú - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Dương - Phan Đường | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Phạm Công Hoa - Hoàng Trọng Tư | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Phạm Công Hoa - Hoàng Trọng Tư | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Phạm Công Hoa - Hoàng Trọng Tư | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Trần Thị Phương - Đậu Thế Quát | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Trần Thị Phương - Đậu Thế Quát | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc Trần Thị Phương - Đậu Thế Quát | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Hoàng Sỹ Hảo - Bà Hồ | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Hoàng Sỹ Hảo - Bà Hồ | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc Hoàng Sỹ Hảo - Bà Hồ | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Xuân Chiến - Đậu Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Xuân Chiến - Đậu Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Xuân Chiến - Đậu Xuân | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Xuân Chiến - Cầu tre | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Xuân Chiến - Cầu tre | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Nguyễn Xuân Chiến - Cầu tre | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Cao Thị Hải - Cao Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Cao Thị Hải - Cao Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc Cao Thị Hải - Cao Chiến | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1,2 - Xã Diễn Liên xóm 1 - xóm 2 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1,2 - Xã Diễn Liên xóm 1 - xóm 2 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 1,2 - Xã Diễn Liên xóm 1 - xóm 2 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 1,2 - Xã Diễn Liên ô Nho - ô Nhật | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 1,2 - Xã Diễn Liên ô Nho - ô Nhật | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 1,2 - Xã Diễn Liên ô Nho - ô Nhật | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 2,3 - Xã Diễn Liên xóm 2 - xóm 3 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 2,3 - Xã Diễn Liên xóm 2 - xóm 3 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 2,3 - Xã Diễn Liên xóm 2 - xóm 3 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Xuân - Xóm 3 - Xã Diễn Liên | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Xuân - Xóm 3 - Xã Diễn Liên | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Xuân - Xóm 3 - Xã Diễn Liên | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn Liên Ô Châu - ô Tân | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn Liên Ô Châu - ô Tân | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn Liên Ô Châu - ô Tân | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Xuân - Xóm 3 - Xã Diễn Liên ô Thuyên - ô Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Xuân - Xóm 3 - Xã Diễn Liên ô Thuyên - ô Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Xuân - Xóm 3 - Xã Diễn Liên ô Thuyên - ô Chiến | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 3,4 - Xã Diễn Liên bà Trình - ô Nhật | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 3,4 - Xã Diễn Liên bà Trình - ô Nhật | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 3,4 - Xã Diễn Liên bà Trình - ô Nhật | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 3,4 - Xã Diễn Liên xóm 3 - xóm 4 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 3,4 - Xã Diễn Liên xóm 3 - xóm 4 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 3,4 - Xã Diễn Liên xóm 3 - xóm 4 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 3 - Xã Diễn Liên ô Lân - ô Điều | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 3 - Xã Diễn Liên ô Lân - ô Điều | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 3 - Xã Diễn Liên ô Lân - ô Điều | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Cồn Thẻ - Xóm 5 - Xã Diễn Liên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Cồn Thẻ - Xóm 5 - Xã Diễn Liên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Cồn Thẻ - Xóm 5 - Xã Diễn Liên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 4,6,7 - Xã Diễn Liên xóm 4 - xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 4,6,7 - Xã Diễn Liên xóm 4 - xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 4,6,7 - Xã Diễn Liên xóm 4 - xóm 7 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Tháp - Xóm 6 - Xã Diễn Liên bà Nở - ô Cửu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Tháp - Xóm 6 - Xã Diễn Liên bà Nở - ô Cửu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Tháp - Xóm 6 - Xã Diễn Liên bà Nở - ô Cửu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 4,6,7 - Xã Diễn Liên xóm 4 - xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 4,6,7 - Xã Diễn Liên xóm 4 - xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 4,6,7 - Xã Diễn Liên xóm 4 - xóm 7 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 7,8,9,11 - Xã Diễn Liên | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 7,8,9,11 - Xã Diễn Liên | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 7,8,9,11 - Xã Diễn Liên | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Tháp - Xóm 8,11 - Xã Diễn Liên bà Nở - ô Cửu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Tháp - Xóm 8,11 - Xã Diễn Liên bà Nở - ô Cửu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Tháp - Xóm 8,11 - Xã Diễn Liên bà Nở - ô Cửu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 7,9 - Xã Diễn Liên xóm7 - xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 7,9 - Xã Diễn Liên xóm7 - xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 7,9 - Xã Diễn Liên xóm7 - xóm 9 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 7,9 - Xã Diễn Liên xóm 7 - xóm 9 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 7,9 - Xã Diễn Liên xóm 7 - xóm 9 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 7,9 - Xã Diễn Liên xóm 7 - xóm 9 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Bể Đầu - Xóm 6,7 - Xã Diễn Liên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Bể Đầu - Xóm 6,7 - Xã Diễn Liên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Vùng Bể Đầu - Xóm 6,7 - Xã Diễn Liên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Tháp - Xóm 9 - Xã Diễn Liên bà Nở - ô Cửu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Tháp - Xóm 9 - Xã Diễn Liên bà Nở - ô Cửu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường đi Diễn Tháp - Xóm 9 - Xã Diễn Liên bà Nở - ô Cửu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 9,10 - Xã Diễn Liên ô Luật - ô Định | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 9,10 - Xã Diễn Liên ô Luật - ô Định | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 9,10 - Xã Diễn Liên ô Luật - ô Định | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 9,10 - Xã Diễn Liên xóm 9 - xóm 10 | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 9,10 - Xã Diễn Liên xóm 9 - xóm 10 | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 9,10 - Xã Diễn Liên xóm 9 - xóm 10 | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 10 - Xã Diễn Liên | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 10 - Xã Diễn Liên | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Dân Cư - Xóm 10 - Xã Diễn Liên | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 10 - Xã Diễn Liên xóm 10 - cây me | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 10 - Xã Diễn Liên xóm 10 - cây me | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường Liên Xã - Xóm 10 - Xã Diễn Liên xóm 10 - cây me | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Xuân Tân - Ông Nguyễn Văn Thạch | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Xuân Tân - Ông Nguyễn Văn Thạch | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Xuân Tân - Ông Nguyễn Văn Thạch | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Văn Khiêm - Ông Nguyễn Văn Trúc | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Văn Khiêm - Ông Nguyễn Văn Trúc | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Văn Khiêm - Ông Nguyễn Văn Trúc | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Xuân Đường - Bà Hoàng Thị Hương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Xuân Đường - Bà Hoàng Thị Hương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 1 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Xuân Đường - Bà Hoàng Thị Hương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Văn Hải - Bà Tăng Thị Dinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Văn Hải - Bà Tăng Thị Dinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Lê Văn Hải - Bà Tăng Thị Dinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Duân - Ông Phan Huy Liễu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Duân - Ông Phan Huy Liễu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Hoàng Văn Duân - Ông Phan Huy Liễu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Trung Nguyên - Ông Bùi Văn Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Trung Nguyên - Ông Bùi Văn Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Trung Nguyên - Ông Bùi Văn Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Nghĩa Đường - Ông Đặng Văn Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Nghĩa Đường - Ông Đặng Văn Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Nghĩa Đường - Ông Đặng Văn Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Bà Võ Thị Huế - Ông Nguyễn Huy Trung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Bà Võ Thị Huế - Ông Nguyễn Huy Trung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Bà Võ Thị Huế - Ông Nguyễn Huy Trung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Duy Tiến - Bà Hồ Thị Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Duy Tiến - Bà Hồ Thị Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Duy Tiến - Bà Hồ Thị Phượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Bà Trần Thị Tuyết - Ông Chu Đăng Quang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Bà Trần Thị Tuyết - Ông Chu Đăng Quang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Bà Trần Thị Tuyết - Ông Chu Đăng Quang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Bà Cao Thị Kiếm - Bà Hà Thị Diếp | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Bà Cao Thị Kiếm - Bà Hà Thị Diếp | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Bà Cao Thị Kiếm - Bà Hà Thị Diếp | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Tứ - Ông Trương Đức Sáng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Tứ - Ông Trương Đức Sáng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Tứ - Ông Trương Đức Sáng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Cao Xuân Lạc - Ông Phan Thanh Văn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Cao Xuân Lạc - Ông Phan Thanh Văn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Cao Xuân Lạc - Ông Phan Thanh Văn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 Diễn Lâm - Xã Diễn Lâm Ông Hồ Văn Thảo - Ông Nguyễn Lê Đạt | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 Diễn Lâm - Xã Diễn Lâm Ông Hồ Văn Thảo - Ông Nguyễn Lê Đạt | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 Diễn Lâm - Xã Diễn Lâm Ông Hồ Văn Thảo - Ông Nguyễn Lê Đạt | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Bà Bùi Thị Quế - Bà Tạ Thị Khánh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Bà Bùi Thị Quế - Bà Tạ Thị Khánh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 2 - Xã Diễn Lâm Bà Bùi Thị Quế - Bà Tạ Thị Khánh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Tiến Dũng - Ông Lê Văn Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Tiến Dũng - Ông Lê Văn Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Ngô Tiến Dũng - Ông Lê Văn Hoàng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Phan Văn Hà - Ông Lê Văn Toản | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Phan Văn Hà - Ông Lê Văn Toản | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 11 - Xã Diễn Lâm Ông Phan Văn Hà - Ông Lê Văn Toản | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Bà Vũ Thị Ngọ - Ông Hoàng Văn Chính | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Bà Vũ Thị Ngọ - Ông Hoàng Văn Chính | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Bà Vũ Thị Ngọ - Ông Hoàng Văn Chính | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Phan Tùng - Ông Hoàng Mộng Lan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Phan Tùng - Ông Hoàng Mộng Lan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Phan Tùng - Ông Hoàng Mộng Lan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Ngọc Kính - Ông Trần Văn Đại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Ngọc Kính - Ông Trần Văn Đại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Ngọc Kính - Ông Trần Văn Đại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Hòa - Ông Nguyễn Văn Tý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Hòa - Ông Nguyễn Văn Tý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Ông Trần Văn Hòa - Ông Nguyễn Văn Tý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Bà Lê Thị Thông - Ông Trần Văn Thơm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Bà Lê Thị Thông - Ông Trần Văn Thơm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 3 - Xã Diễn Lâm Bà Lê Thị Thông - Ông Trần Văn Thơm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Quang Thành - Ông Thái Doãn Huề | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Quang Thành - Ông Thái Doãn Huề | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Xóm 4 - Xã Diễn Lâm Ông Nguyễn Quang Thành - Ông Thái Doãn Huề | Đất ở nông thôn | 1.000.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 3, 50, 49, 55, 56, 73, 57, 89,87, 201, 202 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Đầu xóm - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 4,5,6, 47, 48, 45, 46,7,59 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Văn Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 4,5,6, 47, 48, 45, 46,7,59 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Văn Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 4,5,6, 47, 48, 45, 46,7,59 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Văn Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 314,313, 312, 311,320, 321, 323,386, 387, 388, 389 Tờ bản đồ số 10)- Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 314,313, 312, 311,320, 321, 323,386, 387, 388, 389 Tờ bản đồ số 10)- Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 314,313, 312, 311,320, 321, 323,386, 387, 388, 389 Tờ bản đồ số 10)- Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Nhà thờ Giáo | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Cầu mới | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Cầu mới | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Cầu mới | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Diễn Phong | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Diễn Châu |
Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn Cầu cũ - Diễn Phong | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 |
