• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Diễn Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Diễn Châu năm 2025

Khu vực: huyện Diễn Châu.

Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.

Mức giá áp dụng: từ 150.000 đến 5.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 3, 50, 49, 55, 56, 73, 57, 89,87, 201, 202 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 4,5,6, 47, 48, 45, 46,7,59 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 4,5,6, 47, 48, 45, 46,7,59 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 4,5,6, 47, 48, 45, 46,7,59 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 314,313, 312, 311,320, 321, 323,386, 387, 388, 389 Tờ bản đồ số 10)-
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 314,313, 312, 311,320, 321, 323,386, 387, 388, 389 Tờ bản đồ số 10)-
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 314,313, 312, 311,320, 321, 323,386, 387, 388, 389 Tờ bản đồ số 10)-
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Cầu mới
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Cầu mới
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Cầu mới
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Diễn Phong
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Diễn Phong
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Diễn Phong
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 75,81, 101, 145, 137, 144, 107,122, 78,80, 59, 46, 37,27, 14,68, 85,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 75,81, 101, 145, 137, 144, 107,122, 78,80, 59, 46, 37,27, 14,68, 85,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 75,81, 101, 145, 137, 144, 107,122, 78,80, 59, 46, 37,27, 14,68, 85,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 34,42, 55,64, 95,52, 51, 67, 66, 65, 84, 83,93,102, 205,211, 212,244
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 34,42, 55,64, 95,52, 51, 67, 66, 65, 84, 83,93,102, 205,211, 212,244
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 34,42, 55,64, 95,52, 51, 67, 66, 65, 84, 83,93,102, 205,211, 212,244
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 45, 86, 87 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 45, 86, 87 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 45, 86, 87 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 168,169, 170,152, 139, 127, 126, 118, 52, 69, 48, 37, 73, 35, 1,31,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 168,169, 170,152, 139, 127, 126, 118, 52, 69, 48, 37, 73, 35, 1,31,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 168,169, 170,152, 139, 127, 126, 118, 52, 69, 48, 37, 73, 35, 1,31,
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 11 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 11 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 1, 2, 11 Tờ bản đồ số 4) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 134, 116, 111, 112, 72, 95, 110, 91 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 134, 116, 111, 112, 72, 95, 110, 91 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Khu dân cư - Xóm Xuân Bắc (Thửa 134, 116, 111, 112, 72, 95, 110, 91 Tờ bản đồ số 9) - Xã Diễn Văn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Xóm Xuân Bắc (Thửa 220,219, 223,224, 225, 226, 227, 229, 134,116, 111,112, 72,95, 110,91
Ông Tuấn - Nhà thờ Tân Vạn
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Xóm Xuân Bắc (Thửa 220,219, 223,224, 225, 226, 227, 229, 134,116, 111,112, 72,95, 110,91
Ông Tuấn - Nhà thờ Tân Vạn
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường đất - Xóm Xuân Bắc (Thửa 220,219, 223,224, 225, 226, 227, 229, 134,116, 111,112, 72,95, 110,91
Ông Tuấn - Nhà thờ Tân Vạn
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn
Cầu mới - Diễn Kỷ
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn
Cầu mới - Diễn Kỷ
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn
Cầu mới - Diễn Kỷ
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Diễn Hồng
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Diễn Hồng
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Diễn Hồng
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Cầu mới
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Cầu mới
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Cầu mới
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 78, 92, 98 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn
Ông Dương - Ông Dũng
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 78, 92, 98 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn
Ông Dương - Ông Dũng
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 78, 92, 98 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn
Ông Dương - Ông Dũng
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 137,139, 145, 144, 143, 135, 132 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn
Ông Dương - Ông Dũng
Đất SX-KD nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 137,139, 145, 144, 143, 135, 132 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn
Ông Dương - Ông Dũng
Đất TM-DV nông thôn330.000
Huyện Diễn Châu Đường Bê tông - Xóm Xuân Bắc (Thửa 137,139, 145, 144, 143, 135, 132 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn
Ông Dương - Ông Dũng
Đất ở nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8, 27, 26, 46, 76, 41, 25, 45 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn
Ông Kỷ - Diễn Kỷ
Đất SX-KD nông thôn200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8, 27, 26, 46, 76, 41, 25, 45 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn
Ông Kỷ - Diễn Kỷ
Đất TM-DV nông thôn220.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 8, 27, 26, 46, 76, 41, 25, 45 Tờ bản đồ số 12) - Xã Diễn Văn
Ông Kỷ - Diễn Kỷ
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 5,22,7,9,26, 19,28,38, 66, 67, 69, 61,55,58,56, 47,60, 65,35,83,84,
Ông Kỷ - Diễn Kỷ
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 5,22,7,9,26, 19,28,38, 66, 67, 69, 61,55,58,56, 47,60, 65,35,83,84,
Ông Kỷ - Diễn Kỷ
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 5,22,7,9,26, 19,28,38, 66, 67, 69, 61,55,58,56, 47,60, 65,35,83,84,
Ông Kỷ - Diễn Kỷ
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 108, 130 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn
Ông Kỷ - Diễn Kỷ
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 108, 130 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn
Ông Kỷ - Diễn Kỷ
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Xuân Bắc (Thửa 108, 130 Tờ bản đồ số 8) - Xã Diễn Văn
Ông Kỷ - Diễn Kỷ
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn
Ông Kỷ - Cầu Vách Bắc
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn
Ông Kỷ - Cầu Vách Bắc
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa liên xã - Xóm Xuân Bắc - Xã Diễn Văn
Ông Kỷ - Cầu Vách Bắc
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 54 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Trung
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 54 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Trung
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 6, 54 Tờ bản đồ số 15) - Xã Diễn Trung
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 588, 574 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Trung
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 588, 574 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Trung
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 588, 574 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Trung
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 1089,1105,828,883, 884,935, 936, 990,1041,1042,1040,1099,1100,1151, 1101,99
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 1089,1105,828,883, 884,935, 936, 990,1041,1042,1040,1099,1100,1151, 1101,99
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 1089,1105,828,883, 884,935, 936, 990,1041,1042,1040,1099,1100,1151, 1101,99
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 334,308,282,281,275,229, 245, 361,215,216,191,192,174,173,136,135,367,64,29
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 334,308,282,281,275,229, 245, 361,215,216,191,192,174,173,136,135,367,64,29
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 334,308,282,281,275,229, 245, 361,215,216,191,192,174,173,136,135,367,64,29
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 794,791,792,793,796,781,759, 867,760,757,780,743,819,720,708,764,864,744,83
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 794,791,792,793,796,781,759, 867,760,757,780,743,819,720,708,764,864,744,83
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 794,791,792,793,796,781,759, 867,760,757,780,743,819,720,708,764,864,744,83
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 845,770, 788, 780, 802,800, 803, 798,797, 853 Tờ bản đồ số 09) - Xã Diễn Tr
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 845,770, 788, 780, 802,800, 803, 798,797, 853 Tờ bản đồ số 09) - Xã Diễn Tr
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường xóm - Xóm 11 (Thửa 845,770, 788, 780, 802,800, 803, 798,797, 853 Tờ bản đồ số 09) - Xã Diễn Tr
Giáp Diễn An - Cống ông Cường
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A,12B (Thửa 1 đến 10 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Trung
Xóm 10 - Xóm 12B
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A,12B (Thửa 1 đến 10 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Trung
Xóm 10 - Xóm 12B
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A,12B (Thửa 1 đến 10 Tờ bản đồ số 31) - Xã Diễn Trung
Xóm 10 - Xóm 12B
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 14 (Thửa 327,304, 305, 306, 307,313, 314,315, 316, 297 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Tru
Bùi Sỹ Long - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 14 (Thửa 327,304, 305, 306, 307,313, 314,315, 316, 297 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Tru
Bùi Sỹ Long - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 14 (Thửa 327,304, 305, 306, 307,313, 314,315, 316, 297 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Tru
Bùi Sỹ Long - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 14 (Thửa 27,28, 31, 29,58, 131, 59, 140, 60, 132 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Trung
Xóm 14 - Xóm 14
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 14 (Thửa 27,28, 31, 29,58, 131, 59, 140, 60, 132 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Trung
Xóm 14 - Xóm 14
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 14 (Thửa 27,28, 31, 29,58, 131, 59, 140, 60, 132 Tờ bản đồ số 34) - Xã Diễn Trung
Xóm 14 - Xóm 14
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A,12B,13, 14 (Thửa 93,97,98,345,89, 90,99,100,101, 91,72,73,331, 66,67,74, 50,65,64
Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A,12B,13, 14 (Thửa 93,97,98,345,89, 90,99,100,101, 91,72,73,331, 66,67,74, 50,65,64
Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A,12B,13, 14 (Thửa 93,97,98,345,89, 90,99,100,101, 91,72,73,331, 66,67,74, 50,65,64
Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 24,25,1,2, 22,4, 5, 68, 71,92 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 24,25,1,2, 22,4, 5, 68, 71,92 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 24,25,1,2, 22,4, 5, 68, 71,92 Tờ bản đồ số 33) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 341,58,78,79 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 341,58,78,79 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 341,58,78,79 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Thế Thành - Hồ Xuân Mận
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 172,168,170,131,130 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung
Bùi Văn Khởi - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 172,168,170,131,130 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung
Bùi Văn Khởi - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 172,168,170,131,130 Tờ bản đồ số 10) - Xã Diễn Trung
Bùi Văn Khởi - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 61,74, 332,104,109, 133,163, 167,193,217, 243,245,269, 271,244,219
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 61,74, 332,104,109, 133,163, 167,193,217, 243,245,269, 271,244,219
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 61,74, 332,104,109, 133,163, 167,193,217, 243,245,269, 271,244,219
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 88,96,116, 125,126, 146,157, 175,174, 184,200,209,210, 225,234,252
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 88,96,116, 125,126, 146,157, 175,174, 184,200,209,210, 225,234,252
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 88,96,116, 125,126, 146,157, 175,174, 184,200,209,210, 225,234,252
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 527,589, 590,603, 676, 1155, 727, 728,741, 740,795, 796, 805, 804,
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 527,589, 590,603, 676, 1155, 727, 728,741, 740,795, 796, 805, 804,
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 527,589, 590,603, 676, 1155, 727, 728,741, 740,795, 796, 805, 804,
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 67,87, 97,98, 115, 127, 145,144, 158,173, 185,199, 198,211, 224,23
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 67,87, 97,98, 115, 127, 145,144, 158,173, 185,199, 198,211, 224,23
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 67,87, 97,98, 115, 127, 145,144, 158,173, 185,199, 198,211, 224,23
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 526,525, 591,602, 601,1153, 600,658, 674,673, 671,739, 737,736, 79
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 526,525, 591,602, 601,1153, 600,658, 674,673, 671,739, 737,736, 79
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 526,525, 591,602, 601,1153, 600,658, 674,673, 671,739, 737,736, 79
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 65,68,69, 71,84, 85,86, 99,100, 112,113, 114,129, 128,142, 143,159
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 65,68,69, 71,84, 85,86, 99,100, 112,113, 114,129, 128,142, 143,159
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 65,68,69, 71,84, 85,86, 99,100, 112,113, 114,129, 128,142, 143,159
Nguyễn Thị Công - Nhà văn hoá xóm 14
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 4,5,18, 29, 19, 13,6,7, 20,28, 27,21, 22,11, 12,8,9, 10,23 Tờ bản
Chợ Trung Phú - Trần Đức
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 4,5,18, 29, 19, 13,6,7, 20,28, 27,21, 22,11, 12,8,9, 10,23 Tờ bản
Chợ Trung Phú - Trần Đức
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 4,5,18, 29, 19, 13,6,7, 20,28, 27,21, 22,11, 12,8,9, 10,23 Tờ bản
Chợ Trung Phú - Trần Đức
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 3, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung
Chợ Trung Phú - Trần Đức
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 3, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung
Chợ Trung Phú - Trần Đức
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 3, 30 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung
Chợ Trung Phú - Trần Đức
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 343,2,17,31,30,48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung
Chợ Trung Phú - Trần Đức
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 343,2,17,31,30,48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung
Chợ Trung Phú - Trần Đức
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 343,2,17,31,30,48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Diễn Trung
Chợ Trung Phú - Trần Đức
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 1,15, 16,32, 33,34, 35,36, 37,38, 49,50, 51,52, 53 Tờ bản đồ số 32
Chợ Trung Phú - Trần Đức
Đất SX-KD nông thôn1.350.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 1,15, 16,32, 33,34, 35,36, 37,38, 49,50, 51,52, 53 Tờ bản đồ số 32
Chợ Trung Phú - Trần Đức
Đất TM-DV nông thôn1.485.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 12A, 12B, 13 (Thửa 1,15, 16,32, 33,34, 35,36, 37,38, 49,50, 51,52, 53 Tờ bản đồ số 32
Chợ Trung Phú - Trần Đức
Đất ở nông thôn2.700.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 3,21, 36,19, 20,37, 38,4, 5,17, 18,39, 40,49, 50,51, 52,68, 69,53, 67,4
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 3,21, 36,19, 20,37, 38,4, 5,17, 18,39, 40,49, 50,51, 52,68, 69,53, 67,4
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 3,21, 36,19, 20,37, 38,4, 5,17, 18,39, 40,49, 50,51, 52,68, 69,53, 67,4
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 27,29,60, 1,2,22, 35,66, 76, 87, 100,109, 121, 131,140, 144,156, 163,17
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 27,29,60, 1,2,22, 35,66, 76, 87, 100,109, 121, 131,140, 144,156, 163,17
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 27,29,60, 1,2,22, 35,66, 76, 87, 100,109, 121, 131,140, 144,156, 163,17
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 23,34, 54,65, 77,86, 101, 107,122, 130, 196, 176,173, 157,158, 141, 26,
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 23,34, 54,65, 77,86, 101, 107,122, 130, 196, 176,173, 157,158, 141, 26,
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 23,34, 54,65, 77,86, 101, 107,122, 130, 196, 176,173, 157,158, 141, 26,
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 297,33,55,24,25,30, 31,56,57, 58,61, 62,63, 79,80,81, 82,83,64,78, 85,1
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 297,33,55,24,25,30, 31,56,57, 58,61, 62,63, 79,80,81, 82,83,64,78, 85,1
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 297,33,55,24,25,30, 31,56,57, 58,61, 62,63, 79,80,81, 82,83,64,78, 85,1
Hồ Sỹ Tam - Nguyễn Văn Sơn
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 214,213,224, 295,199,200,212, 225, 210, 235,204, 206,207, 208,227,228,
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 214,213,224, 295,199,200,212, 225, 210, 235,204, 206,207, 208,227,228,
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 214,213,224, 295,199,200,212, 225, 210, 235,204, 206,207, 208,227,228,
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 191,215,223,237,246,261,271 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 191,215,223,237,246,261,271 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 191,215,223,237,246,261,271 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 216,222,299,262,305,304,306 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 216,222,299,262,305,304,306 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 216,222,299,262,305,304,306 Tờ bản đồ số 30) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 217,221,220,240, 239,241,238,243, 244,242,266, 265,264,263, 267,268, 28
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
Đất SX-KD nông thôn1.350.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 217,221,220,240, 239,241,238,243, 244,242,266, 265,264,263, 267,268, 28
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
Đất TM-DV nông thôn1.485.000
Huyện Diễn Châu Đường QP - Xóm 10, 12A (Thửa 217,221,220,240, 239,241,238,243, 244,242,266, 265,264,263, 267,268, 28
Nguyễn Văn Sơn - Hồ Sỹ Tài
Đất ở nông thôn2.700.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 1,2,48,49, 50,51,43, 42,41,35, 59,56,55, 54,82,57,39, 38,37,36, 52, 53,60,
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 1,2,48,49, 50,51,43, 42,41,35, 59,56,55, 54,82,57,39, 38,37,36, 52, 53,60,
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 1,2,48,49, 50,51,43, 42,41,35, 59,56,55, 54,82,57,39, 38,37,36, 52, 53,60,
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 3,8,9,20,21,34,33,32,44,45,46, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 3,8,9,20,21,34,33,32,44,45,46, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 3,8,9,20,21,34,33,32,44,45,46, 47 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 80,10,95,4,78,19,22,23,24,25,31,20,29 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 80,10,95,4,78,19,22,23,24,25,31,20,29 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 80,10,95,4,78,19,22,23,24,25,31,20,29 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn Trung
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 15,14,7,5, 6,11,12, 13,18,17, 16,81,26, 27,28 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn T
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 15,14,7,5, 6,11,12, 13,18,17, 16,81,26, 27,28 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn T
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm 7A (Thửa 15,14,7,5, 6,11,12, 13,18,17, 16,81,26, 27,28 Tờ bản đồ số 28) - Xã Diễn T
Phạm Đình Quang - Trạm Y tế
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 90,88,86,85,84,48,82,49 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Trung
Hồ Công Bảy - UBND xã cũ
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 90,88,86,85,84,48,82,49 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Trung
Hồ Công Bảy - UBND xã cũ
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 90,88,86,85,84,48,82,49 Tờ bản đồ số 25) - Xã Diễn Trung
Hồ Công Bảy - UBND xã cũ
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 269,270,271, 257,258,255,256, 239,240,241, 242, 210, 209,206,315,316,317, 318,333,3
Lê Văn Khoát - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 269,270,271, 257,258,255,256, 239,240,241, 242, 210, 209,206,315,316,317, 318,333,3
Lê Văn Khoát - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 269,270,271, 257,258,255,256, 239,240,241, 242, 210, 209,206,315,316,317, 318,333,3
Lê Văn Khoát - Đê Biển
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 294,293,272,273, 274,275,276,254, 253,252, 251,243, 244,245, 205,246,313, 312,311,3
Lê Văn Khoát - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 294,293,272,273, 274,275,276,254, 253,252, 251,243, 244,245, 205,246,313, 312,311,3
Lê Văn Khoát - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 294,293,272,273, 274,275,276,254, 253,252, 251,243, 244,245, 205,246,313, 312,311,3
Lê Văn Khoát - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 299,300,301,302,292, 291,290,289,288,277, 278, 279, 280,281, 250,249,248, 453,247,4
Lê Văn Khoát - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 299,300,301,302,292, 291,290,289,288,277, 278, 279, 280,281, 250,249,248, 453,247,4
Lê Văn Khoát - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa (Thửa 299,300,301,302,292, 291,290,289,288,277, 278, 279, 280,281, 250,249,248, 453,247,4
Lê Văn Khoát - Đê Biển
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QP (Thửa 61,65,66,100,105,142,147,467,184,468,189, 224, 223, 230, 262, 268, 391, 432 Tờ bản đồ
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường QP (Thửa 61,65,66,100,105,142,147,467,184,468,189, 224, 223, 230, 262, 268, 391, 432 Tờ bản đồ
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường QP (Thửa 61,65,66,100,105,142,147,467,184,468,189, 224, 223, 230, 262, 268, 391, 432 Tờ bản đồ
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường QP (Thửa 101,104,143,146,185,188,225,229,263,266 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường QP (Thửa 101,104,143,146,185,188,225,229,263,266 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường QP (Thửa 101,104,143,146,185,188,225,229,263,266 Tờ bản đồ số 26) - Xã Diễn Trung
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường QP (Thửa 64,102,103,144,145,186,187,226,227, 228,264, 265, 297,298,325,352,355,326,353,354,382
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường QP (Thửa 64,102,103,144,145,186,187,226,227, 228,264, 265, 297,298,325,352,355,326,353,354,382
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường QP (Thửa 64,102,103,144,145,186,187,226,227, 228,264, 265, 297,298,325,352,355,326,353,354,382
Nguyễn Thế Yêm - Hồ Sỹ Hùng
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 99,98,105,68,69,54, 53,52,51, 50,36,13,37,38,48,46,40,6,12, 11,108,107,10
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 99,98,105,68,69,54, 53,52,51, 50,36,13,37,38,48,46,40,6,12, 11,108,107,10
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 99,98,105,68,69,54, 53,52,51, 50,36,13,37,38,48,46,40,6,12, 11,108,107,10
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 132,90,91,89,88,87,94,92,86, 73,74,75,76,69,57,144,56,129,70,71,72,51,52,
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 132,90,91,89,88,87,94,92,86, 73,74,75,76,69,57,144,56,129,70,71,72,51,52,
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 132,90,91,89,88,87,94,92,86, 73,74,75,76,69,57,144,56,129,70,71,72,51,52,
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 60,58,464,57,70,55,33, 34,35, 14,39,12,10 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 60,58,464,57,70,55,33, 34,35, 14,39,12,10 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 60,58,464,57,70,55,33, 34,35, 14,39,12,10 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 108,107,92,93,106,136 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 108,107,92,93,106,136 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 108,107,92,93,106,136 Tờ bản đồ số 24 - Xã Diễn Trung
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 30,56,31,32,22,21,4,5,6 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 30,56,31,32,22,21,4,5,6 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 30,56,31,32,22,21,4,5,6 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễn Trung
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 109,125,124,98,47,59,45,44, 62,63,81,82,84,101,119 Tờ bản đồ số 24 - Xã D
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 109,125,124,98,47,59,45,44, 62,63,81,82,84,101,119 Tờ bản đồ số 24 - Xã D
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 109,125,124,98,47,59,45,44, 62,63,81,82,84,101,119 Tờ bản đồ số 24 - Xã D
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 63,27,28,26,25,24,23,1,20,19, 17,16,15,18,2,3,11 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễ
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 63,27,28,26,25,24,23,1,20,19, 17,16,15,18,2,3,11 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễ
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 63,27,28,26,25,24,23,1,20,19, 17,16,15,18,2,3,11 Tờ bản đồ số 26 - Xã Diễ
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 127,126,134,135,113, 114,115, 116,117,97,104,103, 99,100,80,85,64,65, 46,
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 127,126,134,135,113, 114,115, 116,117,97,104,103, 99,100,80,85,64,65, 46,
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 5,8 (Thửa 127,126,134,135,113, 114,115, 116,117,97,104,103, 99,100,80,85,64,65, 46,
Trường cấp I - Lê Văn Bảy
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 22, 44 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 22, 44 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 22, 44 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 8,11,24,27,39,42,59,63, 113, 123, 126,137,140,152,155,167,170,181,184, 23,
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 8,11,24,27,39,42,59,63, 113, 123, 126,137,140,152,155,167,170,181,184, 23,
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 8,11,24,27,39,42,59,63, 113, 123, 126,137,140,152,155,167,170,181,184, 23,
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 152,171,174,187,190,208,221, 226 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 152,171,174,187,190,208,221, 226 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 152,171,174,187,190,208,221, 226 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 90,25,26,40,41,60,62,61,112, 124, 125,138,139,153,154,168,169,182,183 Tờ b
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 90,25,26,40,41,60,62,61,112, 124, 125,138,139,153,154,168,169,182,183 Tờ b
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 90,25,26,40,41,60,62,61,112, 124, 125,138,139,153,154,168,169,182,183 Tờ b
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 150,151,172,173,188,189, 209, 210,227,43,44,45,67,66,86,252,253 Tờ bản đồ
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 150,151,172,173,188,189, 209, 210,227,43,44,45,67,66,86,252,253 Tờ bản đồ
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 2A (Thửa 150,151,172,173,188,189, 209, 210,227,43,44,45,67,66,86,252,253 Tờ bản đồ
Võ Văn Phượng - Cao Thị Lan
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 1,2,3,4,7,8,120,47,46,116, 56,48,49, 64,57,56,55,65, 64,63,66,67,68, 62
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 1,2,3,4,7,8,120,47,46,116, 56,48,49, 64,57,56,55,65, 64,63,66,67,68, 62
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 1,2,3,4,7,8,120,47,46,116, 56,48,49, 64,57,56,55,65, 64,63,66,67,68, 62
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 56,9,10,11,36,38,39,37 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 56,9,10,11,36,38,39,37 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 56,9,10,11,36,38,39,37 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 91,90,89,168,85,86,36,37, 75,171,32,33,182 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn T
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 91,90,89,168,85,86,36,37, 75,171,32,33,182 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn T
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 91,90,89,168,85,86,36,37, 75,171,32,33,182 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn T
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 65,63,62,99,110,111 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 65,63,62,99,110,111 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 65,63,62,99,110,111 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 15,14,13,12,26,35,34,29 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 15,14,13,12,26,35,34,29 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 15,14,13,12,26,35,34,29 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 82,83,84,81,70,71 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 82,83,84,81,70,71 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 82,83,84,81,70,71 Tờ bản đồ số 22) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 73,74,64,75,61,104, 92,96, 108 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 73,74,64,75,61,104, 92,96, 108 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 73,74,64,75,61,104, 92,96, 108 Tờ bản đồ số 21) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 24,25,17,119,27,28, 23,22, 18,19,20,21 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 24,25,17,119,27,28, 23,22, 18,19,20,21 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 24,25,17,119,27,28, 23,22, 18,19,20,21 Tờ bản đồ số 23) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 61,62,63,64,65,66,54,175, 46,47,48,49,50,51,52,53,76,74,73,72,67,68,69
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 61,62,63,64,65,66,54,175, 46,47,48,49,50,51,52,53,76,74,73,72,67,68,69
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 61,62,63,64,65,66,54,175, 46,47,48,49,50,51,52,53,76,74,73,72,67,68,69
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 578,589,590,577,579,588, 568,575,569,573 Tờ bản đồ số 03) - Xã Diễn Tru
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 578,589,590,577,579,588, 568,575,569,573 Tờ bản đồ số 03) - Xã Diễn Tru
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 578,589,590,577,579,588, 568,575,569,573 Tờ bản đồ số 03) - Xã Diễn Tru
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 80,81,82,76,77,78,79,100, 101,102,103,91,97,93,94,95 Tờ bản đồ số 21) -
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 80,81,82,76,77,78,79,100, 101,102,103,91,97,93,94,95 Tờ bản đồ số 21) -
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Trục đuờng - Xóm 6, 2A (Thửa 80,81,82,76,77,78,79,100, 101,102,103,91,97,93,94,95 Tờ bản đồ số 21) -
Xóm 6, 2A, chợ Đình - Đê Biển
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,4,5,6,7,27,28,29,45, 65,90,74,76,85,86,77,78,72,66,73,52,53,46 Tờ
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,4,5,6,7,27,28,29,45, 65,90,74,76,85,86,77,78,72,66,73,52,53,46 Tờ
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,4,5,6,7,27,28,29,45, 65,90,74,76,85,86,77,78,72,66,73,52,53,46 Tờ
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 8,9,10,11,13,14,18,19, 20,27, 75,36,28,35,15,16,30,29,34,33,32,31,44
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 8,9,10,11,13,14,18,19, 20,27, 75,36,28,35,15,16,30,29,34,33,32,31,44
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 8,9,10,11,13,14,18,19, 20,27, 75,36,28,35,15,16,30,29,34,33,32,31,44
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 84,79,80,71, 67,51,47, 26,21 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 84,79,80,71, 67,51,47, 26,21 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 84,79,80,71, 67,51,47, 26,21 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 5,15,21,41,45,46,23, 184, 140,130,153,154,152,151,132,134,99,112,111
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 5,15,21,41,45,46,23, 184, 140,130,153,154,152,151,132,134,99,112,111
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 5,15,21,41,45,46,23, 184, 140,130,153,154,152,151,132,134,99,112,111
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,5,37,42,81,91,95,105, 108,117,128,133,138,142,148,154,160,161 Tờ
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,5,37,42,81,91,95,105, 108,117,128,133,138,142,148,154,160,161 Tờ
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,5,37,42,81,91,95,105, 108,117,128,133,138,142,148,154,160,161 Tờ
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 10,15,24,29,35,40,60,64, 81,104,109,124,129,145,149,167,182,186,204,
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 10,15,24,29,35,40,60,64, 81,104,109,124,129,145,149,167,182,186,204,
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 10,15,24,29,35,40,60,64, 81,104,109,124,129,145,149,167,182,186,204,
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 91,92,98,99,105 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 91,92,98,99,105 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 91,92,98,99,105 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,23,22, 48,92,68, 70, 81, 87 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,23,22, 48,92,68, 70, 81, 87 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,23,22, 48,92,68, 70, 81, 87 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,9,16,20,42,89,155,87, 47,182,120,119,114,96,97,98,99,73,100,101,70
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,9,16,20,42,89,155,87, 47,182,120,119,114,96,97,98,99,73,100,101,70
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 6,9,16,20,42,89,155,87, 47,182,120,119,114,96,97,98,99,73,100,101,70
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,170,22,21,26,171, 41, 58,60,76,80,107,118,121,129,132,139,149,153,
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,170,22,21,26,171, 41, 58,60,76,80,107,118,121,129,132,139,149,153,
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 3,170,22,21,26,171, 41, 58,60,76,80,107,118,121,129,132,139,149,153,
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 11,14,25,28,36,39, 61, 63,82,105,108,125,128,146,148,166,206,205,233
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 11,14,25,28,36,39, 61, 63,82,105,108,125,128,146,148,166,206,205,233
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 11,14,25,28,36,39, 61, 63,82,105,108,125,128,146,148,166,206,205,233
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 28,227,41,42,43, 62,81,107,388,125,160, 161,184 Tờ bản đồ số 01 -
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 28,227,41,42,43, 62,81,107,388,125,160, 161,184 Tờ bản đồ số 01 -
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 28,227,41,42,43, 62,81,107,388,125,160, 161,184 Tờ bản đồ số 01 -
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1,24,25,49, 50,91,69,82,83,89,88 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1,24,25,49, 50,91,69,82,83,89,88 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1,24,25,49, 50,91,69,82,83,89,88 Tờ bản đồ số 29 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 7,8,17,19, 44,91,92,124,127,128,156,157 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn T
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 7,8,17,19, 44,91,92,124,127,128,156,157 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn T
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 7,8,17,19, 44,91,92,124,127,128,156,157 Tờ bản đồ số 25 - Xã Diễn T
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 358,361,407,453, 454,450,504,532,542,531,544,557,558,559,573,572,571
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 358,361,407,453, 454,450,504,532,542,531,544,557,558,559,573,572,571
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 358,361,407,453, 454,450,504,532,542,531,544,557,558,559,573,572,571
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 39,69,98,99, 100,120,142,143 Tờ bản đồ số 06 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 39,69,98,99, 100,120,142,143 Tờ bản đồ số 06 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 39,69,98,99, 100,120,142,143 Tờ bản đồ số 06 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1,2,23,24,38,40, 39,56,55,57,59,77,167,78,169,79,93,92,94,106,119,12
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1,2,23,24,38,40, 39,56,55,57,59,77,167,78,169,79,93,92,94,106,119,12
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 1,2,23,24,38,40, 39,56,55,57,59,77,167,78,169,79,93,92,94,106,119,12
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 12,13,26,27, 37,38,62,83,84,106,107,126,127,147,164,165,183,184,206,
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 12,13,26,27, 37,38,62,83,84,106,107,126,127,147,164,165,183,184,206,
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 12,13,26,27, 37,38,62,83,84,106,107,126,127,147,164,165,183,184,206,
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 94,95,101,103 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 94,95,101,103 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 94,95,101,103 Tờ bản đồ số 17 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,29,63,80, 108,124,162,183,228 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,29,63,80, 108,124,162,183,228 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường An Ngãi - Xóm 6, 2A (Thửa 2,29,63,80, 108,124,162,183,228 Tờ bản đồ số 01 - Xã Diễn Trung
Diễn Thịnh - Xóm 7B
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 45, 42, 63, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 45, 42, 63, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 45, 42, 63, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 20) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 16, 17, 18, 19, 245, 23, 21, 22, 20, 34, 3
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 16, 17, 18, 19, 245, 23, 21, 22, 20, 34, 3
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 16, 17, 18, 19, 245, 23, 21, 22, 20, 34, 3
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 45,44, 42, 41, 32, 33, 24, 23, 22, 19, 50, 52, 51, 63, 46, 64, 48,62,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 45,44, 42, 41, 32, 33, 24, 23, 22, 19, 50, 52, 51, 63, 46, 64, 48,62,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 45,44, 42, 41, 32, 33, 24, 23, 22, 19, 50, 52, 51, 63, 46, 64, 48,62,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 60, 69, 58, 45, 46, 110, 123, 124, 111, 112, 113, 99, 98, 92, 93 Tờ
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 60, 69, 58, 45, 46, 110, 123, 124, 111, 112, 113, 99, 98, 92, 93 Tờ
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 60, 69, 58, 45, 46, 110, 123, 124, 111, 112, 113, 99, 98, 92, 93 Tờ
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 47, 45, 61, 60, 57, 89, 46, 66, 67, 59, 58, 74, 73, 81, 82, 68, 6
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 47, 45, 61, 60, 57, 89, 46, 66, 67, 59, 58, 74, 73, 81, 82, 68, 6
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 44, 47, 45, 61, 60, 57, 89, 46, 66, 67, 59, 58, 74, 73, 81, 82, 68, 6
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 157,146, 147, 156, 148, 149, 155, 154, 156, 158, 167, 179, 194, 204,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 157,146, 147, 156, 148, 149, 155, 154, 156, 158, 167, 179, 194, 204,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 157,146, 147, 156, 148, 149, 155, 154, 156, 158, 167, 179, 194, 204,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 29, 30, 16, 17, 18, 26, 27, 79, 93, 92, 65, 66, 78, 180, 181, 60, 76,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 29, 30, 16, 17, 18, 26, 27, 79, 93, 92, 65, 66, 78, 180, 181, 60, 76,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 29, 30, 16, 17, 18, 26, 27, 79, 93, 92, 65, 66, 78, 180, 181, 60, 76,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 63, 108, 64, 65, 66, 109, 103, 102, 101, 57, 58, 100, 89, 91, 73, 72,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 63, 108, 64, 65, 66, 109, 103, 102, 101, 57, 58, 100, 89, 91, 73, 72,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 63, 108, 64, 65, 66, 109, 103, 102, 101, 57, 58, 100, 89, 91, 73, 72,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 92, 91, 90, 85, 89, 87, 145, 131, 125, 133, 105, 132, 130, 129, 150,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 92, 91, 90, 85, 89, 87, 145, 131, 125, 133, 105, 132, 130, 129, 150,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 92, 91, 90, 85, 89, 87, 145, 131, 125, 133, 105, 132, 130, 129, 150,
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 10, 2, 3, 4, 5, 28, 12, 13, 14, 9, 8, 6, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 10, 2, 3, 4, 5, 28, 12, 13, 14, 9, 8, 6, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 11, 10, 2, 3, 4, 5, 28, 12, 13, 14, 9, 8, 6, 7 Tờ bản đồ số 20) - Xã
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 82, 81, 80, 104, 105, 106, 85, 86, 87, 79, 78, 67, 88, 77, 55, 90
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 82, 81, 80, 104, 105, 106, 85, 86, 87, 79, 78, 67, 88, 77, 55, 90
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 84, 82, 81, 80, 104, 105, 106, 85, 86, 87, 79, 78, 67, 88, 77, 55, 90
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 114, 124, 113, 107, 126, 108, 127, 109, 110, 111, 128, 112, 88 Tờ bản
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 114, 124, 113, 107, 126, 108, 127, 109, 110, 111, 128, 112, 88 Tờ bản
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 114, 124, 113, 107, 126, 108, 127, 109, 110, 111, 128, 112, 88 Tờ bản
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 17, 18, 24, 38, 48, 55 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 17, 18, 24, 38, 48, 55 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 6, 2A (Thửa 17, 18, 24, 38, 48, 55 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Xóm 6, 2A - Đê Biển
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 37, 38 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 37, 38 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 37, 38 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 60, 65, 81, 107, 79, 80, 63, 64, 62, 61 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tr
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 60, 65, 81, 107, 79, 80, 63, 64, 62, 61 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tr
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 60, 65, 81, 107, 79, 80, 63, 64, 62, 61 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tr
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 30, 82, 78, 59, 40, 83, 77, 66, 41, 84 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 30, 82, 78, 59, 40, 83, 77, 66, 41, 84 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 30, 82, 78, 59, 40, 83, 77, 66, 41, 84 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 68, 78, 85, 87, 90, 88, 89, 58, 67, 76 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 68, 78, 85, 87, 90, 88, 89, 58, 67, 76 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 68, 78, 85, 87, 90, 88, 89, 58, 67, 76 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 73, 72, 71, 55, 70, 56, 69, 74, 86, 57 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 73, 72, 71, 55, 70, 56, 69, 74, 86, 57 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 73, 72, 71, 55, 70, 56, 69, 74, 86, 57 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 71, 82 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 71, 82 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 71, 82 Tờ bản đồ số 18) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 32, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 32, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 32, 33, 34, 35, 36 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 51, 52, 54, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 31 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 51, 52, 54, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 31 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 51, 52, 54, 47, 46, 45, 44, 43, 42, 31 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 35, 36, 37 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 14, 13, 12, 11, 19 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 14, 13, 12, 11, 19 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 14, 13, 12, 11, 19 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 50, 49, 48, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 50, 49, 48, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 50, 49, 48, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Tru
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 28, 29 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 28, 29 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 28, 29 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 4,5 ,6,7,8 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 4,5 ,6,7,8 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 3, 4,5 ,6,7,8 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 22, 23, 21, 20,19, 18, 17, 16, 15, 1 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 22, 23, 21, 20,19, 18, 17, 16, 15, 1 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 22, 23, 21, 20,19, 18, 17, 16, 15, 1 Tờ bản đồ số 17) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 26, 86, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 26, 86, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,1B (Thửa 26, 86, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Trung
Cao Thị Hoá - Đê Biển
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung
Trần Văn Hoà - Phạm Anh Đài
Đất SX-KD nông thôn650.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung
Trần Văn Hoà - Phạm Anh Đài
Đất TM-DV nông thôn715.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung
Trần Văn Hoà - Phạm Anh Đài
Đất ở nông thôn1.300.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung
Nguyễn Trung Sỹ - Nguyễn Ngọc Hùng
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung
Nguyễn Trung Sỹ - Nguyễn Ngọc Hùng
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung
Nguyễn Trung Sỹ - Nguyễn Ngọc Hùng
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung
Cao Thiềm - Trần Thị Mai
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung
Cao Thiềm - Trần Thị Mai
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1A,6 - Xã Diễn Trung
Cao Thiềm - Trần Thị Mai
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung
Nguyễn Cấp - Lê Đại
Đất SX-KD nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung
Nguyễn Cấp - Lê Đại
Đất TM-DV nông thôn2.750.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 1A - Xóm 1A, 6 - Xã Diễn Trung
Nguyễn Cấp - Lê Đại
Đất ở nông thôn5.000.000
Huyện Diễn Châu Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 2 - Giáp đất SXNN
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 2 - Giáp đất SXNN
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 2 - Giáp đất SXNN
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Giáp Cồn trúc - Giáp xóm 2
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Giáp Cồn trúc - Giáp xóm 2
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Giáp Cồn trúc - Giáp xóm 2
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 3 - Giáp đất SXNN
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 6 - Giáp Nghĩa trang
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 5 - Giáp sông Trài
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 5 - Giáp sông Trài
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Giáp xóm 5 - Giáp sông Trài
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Giáp đê Vách Bắc - Giáp xóm 5
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Giáp đê Vách Bắc - Giáp xóm 5
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Giáp đê Vách Bắc - Giáp xóm 5
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong
Bà Thủy - Nghĩa địa
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong
Bà Thủy - Nghĩa địa
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong
Bà Thủy - Nghĩa địa
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong
Trần Văn Trường - Ô Ngũ Diệp
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong
Trần Văn Trường - Ô Ngũ Diệp
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong
Trần Văn Trường - Ô Ngũ Diệp
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Trần Quang Khơi - Trần Văn Chánh
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Trần Quang Khơi - Trần Văn Chánh
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Trần Quang Khơi - Trần Văn Chánh
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Ngô Vinh - Quế Luân
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Ngô Vinh - Quế Luân
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Ngô Vinh - Quế Luân
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong
Ô Dương Đường - Bùi Lương
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong
Ô Dương Đường - Bùi Lương
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong
Ô Dương Đường - Bùi Lương
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong
Ô Quế Hưng - Ô Dương Đường
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong
Ô Quế Hưng - Ô Dương Đường
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong
Ô Quế Hưng - Ô Dương Đường
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Từ cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Từ cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Từ cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Phan Hoàn - Nguyễn V Thái
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Phan Hoàn - Nguyễn V Thái
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Phan Hoàn - Nguyễn V Thái
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Nguyễn V Lợi - Trần Cường
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Nguyễn V Lợi - Trần Cường
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Nguyễn V Lợi - Trần Cường
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Từ Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Từ Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Từ Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Ô Trần Thự - Chu Văn Trung
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Ô Trần Thự - Chu Văn Trung
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Ô Trần Thự - Chu Văn Trung
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Trần Huy Trung - Phạm Tuyết
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Trần Huy Trung - Phạm Tuyết
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đậu Vinh - Xóm 6 - Xã Diễn Phong
Trần Huy Trung - Phạm Tuyết
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Cầu Hạc - Xóm Đậu Vinh
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Ô Khối - Bà Giao Thị Nhan
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Ô Khối - Bà Giao Thị Nhan
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Ô Khối - Bà Giao Thị Nhan
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong
Ô. Phạm Hoa - Ô Trần Nguyên
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong
Ô. Phạm Hoa - Ô Trần Nguyên
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Dương Đông - Xóm 1 - Xã Diễn Phong
Ô. Phạm Hoa - Ô Trần Nguyên
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Mầm Non - Lê Văn Nho
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Mầm Non - Lê Văn Nho
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Mầm Non - Lê Văn Nho
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Phạm X Tân - Mầm Non
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Phạm X Tân - Mầm Non
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Phạm X Tân - Mầm Non
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Ngã tư đường đi sân bóng - Ô Trần H Hùng
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Ngã tư đường đi sân bóng - Ô Trần H Hùng
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Ngã tư đường đi sân bóng - Ô Trần H Hùng
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Ô Đinh Lạp - Phan Thị Lan
Đất SX-KD nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Ô Đinh Lạp - Phan Thị Lan
Đất TM-DV nông thôn770.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Ô Đinh Lạp - Phan Thị Lan
Đất ở nông thôn1.400.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Ô. Lê Hải Đồng - Cầu Chạm
Đất SX-KD nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Ô. Lê Hải Đồng - Cầu Chạm
Đất TM-DV nông thôn770.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Ô. Lê Hải Đồng - Cầu Chạm
Đất ở nông thôn1.400.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Ô. Đinh Lạp - Ô. Phạm Q Thanh
Đất SX-KD nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Ô. Đinh Lạp - Ô. Phạm Q Thanh
Đất TM-DV nông thôn770.000
Huyện Diễn Châu Đông Tác - Xóm 3 - Xã Diễn Phong
Ô. Đinh Lạp - Ô. Phạm Q Thanh
Đất ở nông thôn1.400.000
Huyện Diễn Châu Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong
Ô. Đặng Quang - Bà. Hồ Thị Thi
Đất SX-KD nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong
Ô. Đặng Quang - Bà. Hồ Thị Thi
Đất TM-DV nông thôn770.000
Huyện Diễn Châu Tây Hồ - Xóm 4 - Xã Diễn Phong
Ô. Đặng Quang - Bà. Hồ Thị Thi
Đất ở nông thôn1.400.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Cầu Hạc - Ngã tư đường đi sân bóng
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Cầu Hạc - Ngã tư đường đi sân bóng
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Cầu Hạc - Ngã tư đường đi sân bóng
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Giáp Đông Khê - Ngã Ba Vách Bắc
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Giáp Đông Khê - Ngã Ba Vách Bắc
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Giáp Đông Khê - Ngã Ba Vách Bắc
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Đông Khê - Ô. Phạm Huân
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Đông Khê - Ô. Phạm Huân
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Đông Khê - Ô. Phạm Huân
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Ô. Phạm X Tân - Ô. Nguyễn Hoa
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Ô. Phạm X Tân - Ô. Nguyễn Hoa
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Ô. Phạm X Tân - Ô. Nguyễn Hoa
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Ô. Nguyễn Thanh - B. Phạm Thị Loan
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Ô. Nguyễn Thanh - B. Phạm Thị Loan
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Ô. Nguyễn Thanh - B. Phạm Thị Loan
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Ô. Trần Cảnh - Ô. Trần Huy Quế
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Ô. Trần Cảnh - Ô. Trần Huy Quế
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Ô. Trần Cảnh - Ô. Trần Huy Quế
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Ô. Võ Kha - Ô. Nguyễn Phương
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Ô. Võ Kha - Ô. Nguyễn Phương
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Dương Đoài - Xóm 2 - Xã Diễn Phong
Ô. Võ Kha - Ô. Nguyễn Phương
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Bà Bùi Thị Sâm - Ô. Quế Tân
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Bà Bùi Thị Sâm - Ô. Quế Tân
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Nha Nghi - Xóm 5 - Xã Diễn Phong
Bà Bùi Thị Sâm - Ô. Quế Tân
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Ô Chu Thức - Ô. Trần Việt
Đất SX-KD nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Ô Chu Thức - Ô. Trần Việt
Đất TM-DV nông thôn880.000
Huyện Diễn Châu Dương Tiên - Xóm 7 - Xã Diễn Phong
Ô Chu Thức - Ô. Trần Việt
Đất ở nông thôn1.600.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Chị Hường k - Chị Ý
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Chị Hường k - Chị Ý
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Chị Hường k - Chị Ý
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Anh Mạnh Đạm - Anh Hợi
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Anh Mạnh Đạm - Anh Hợi
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Anh Mạnh Đạm - Anh Hợi
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Anh Huân - Chị Vân
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Anh Huân - Chị Vân
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Anh Huân - Chị Vân
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Chị Nịu - Anh Thuấn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Chị Nịu - Anh Thuấn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Chị Nịu - Anh Thuấn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Anh Mậu
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Anh Mậu
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Anh Mậu
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Anh Tính - Anh Hóa
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Anh Tính - Anh Hóa
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 7 - Xã Diễn Minh
Anh Tính - Anh Hóa
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh trực - Anh vinh vịnh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh trực - Anh vinh vịnh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh trực - Anh vinh vịnh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh trầm - Bà Sâm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh trầm - Bà Sâm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh trầm - Bà Sâm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh Bắc - Anh Bảo
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh Bắc - Anh Bảo
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh Bắc - Anh Bảo
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Chị Hiền - Chị Hà Toàn
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Chị Hiền - Chị Hà Toàn
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Chị Hiền - Chị Hà Toàn
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh Tuyết - Anh Thành
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh Tuyết - Anh Thành
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh Tuyết - Anh Thành
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh Bảng - Anh Kiên
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh Bảng - Anh Kiên
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 6 - Xã Diễn Minh
Anh Bảng - Anh Kiên
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh
Chị Tư - bà Tuyên
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh
Chị Tư - bà Tuyên
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh
Chị Tư - bà Tuyên
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh
Anh Văn - Anh Kiên
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh
Anh Văn - Anh Kiên
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh
Anh Văn - Anh Kiên
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh
Cầu cồn son - Anh Phú
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh
Cầu cồn son - Anh Phú
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 5 - Xã Diễn Minh
Cầu cồn son - Anh Phú
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Minh
Chợ lèn - Cầu cồn son
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Minh
Chợ lèn - Cầu cồn son
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 5 - Xã Diễn Minh
Chợ lèn - Cầu cồn son
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Ông Chinh - Ông Trự
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Ông Chinh - Ông Trự
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Ông Chinh - Ông Trự
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Bà Sửu
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Bà Sửu
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Bà Sửu
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Minh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Minh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 7, 8, 9 Tờ bản đồ số 16) - Xã Diễn Minh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 10, 4 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Bà Lự - Bà Nghi
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 10, 4 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Bà Lự - Bà Nghi
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 10, 4 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Bà Lự - Bà Nghi
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 7, 11, 12, 8 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 7, 11, 12, 8 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 6, 7, 11, 12, 8 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường liên Thôn - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Anh Minh - Ông Đắc
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Anh Minh - Ông Đắc
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Anh Minh - Ông Đắc
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Minh Lan - Ông Tự
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Minh Lan - Ông Tự
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Minh Lan - Ông Tự
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Anh Minh Lam - Ông Trự
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Anh Minh Lam - Ông Trự
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường Nội thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Anh Minh Lam - Ông Trự
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Đình - Đồng Giếng
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Đình - Đồng Giếng
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên thôn - Xóm 4 - Xã Diễn Minh
Đình - Đồng Giếng
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh
Ông Thoại - Bà Tiêm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh
Ông Thoại - Bà Tiêm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh
Ông Thoại - Bà Tiêm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh
Anh Kề - Lăng Họ Thái
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh
Anh Kề - Lăng Họ Thái
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh
Anh Kề - Lăng Họ Thái
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh
Anh Lập - Anh Nhị
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh
Anh Lập - Anh Nhị
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh
Anh Lập - Anh Nhị
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 65, 67, 42 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 65, 67, 42 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 65, 67, 42 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 48, 47, 46, 61, 57, 23, 26, 39, 25, 41, 43, 64 Tờ bản đồ số 13) - Xã Di
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 48, 47, 46, 61, 57, 23, 26, 39, 25, 41, 43, 64 Tờ bản đồ số 13) - Xã Di
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 48, 47, 46, 61, 57, 23, 26, 39, 25, 41, 43, 64 Tờ bản đồ số 13) - Xã Di
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 18, 17, 29, 30, 34, 69, 21 , 20, 27, 28, 38, 35 Tờ bản đồ số 13) - Xã D
Nhà thờ họ Trần - Anh Vinh Đấu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 18, 17, 29, 30, 34, 69, 21 , 20, 27, 28, 38, 35 Tờ bản đồ số 13) - Xã D
Nhà thờ họ Trần - Anh Vinh Đấu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 18, 17, 29, 30, 34, 69, 21 , 20, 27, 28, 38, 35 Tờ bản đồ số 13) - Xã D
Nhà thờ họ Trần - Anh Vinh Đấu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 16, 19, 14, 13, 12, 63 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Nhà thờ họ Trần - Anh Vinh Đấu
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 16, 19, 14, 13, 12, 63 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Nhà thờ họ Trần - Anh Vinh Đấu
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 16, 19, 14, 13, 12, 63 Tờ bản đồ số 13) - Xã Diễn Minh
Nhà thờ họ Trần - Anh Vinh Đấu
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 120, 121, 103 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Minh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 120, 121, 103 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Minh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 120, 121, 103 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Minh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 119 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Minh
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 119 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Minh
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 (Thửa 119 Tờ bản đồ số 14) - Xã Diễn Minh
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh
Sân xóm 3 - Anh Lan Đàm
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh
Sân xóm 3 - Anh Lan Đàm
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 3 - Xã Diễn Minh
Sân xóm 3 - Anh Lan Đàm
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh
Anh Ba Bổng - Bà Hiền
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh
Anh Ba Bổng - Bà Hiền
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh
Anh Ba Bổng - Bà Hiền
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh
Anh Thân - Anh Sinh Trầm
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh
Anh Thân - Anh Sinh Trầm
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh
Anh Thân - Anh Sinh Trầm
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh
Anh Khai - Chị Tiến
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh
Anh Khai - Chị Tiến
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường nội thôn - Xóm 2 - Xã Diễn Minh
Anh Khai - Chị Tiến
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Hảo - Hè Anh thường
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Hảo - Hè Anh thường
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Hảo - Hè Anh thường
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Dũng - Anh Tịnh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Dũng - Anh Tịnh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Dũng - Anh Tịnh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Khai - Bà Hồng
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Khai - Bà Hồng
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Khai - Bà Hồng
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Tuyến - Anh Huy
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Tuyến - Anh Huy
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Tuyến - Anh Huy
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Tiến - Anh Quân
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Tiến - Anh Quân
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường liên thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Tiến - Anh Quân
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 (Thửa 42, 16, 15, 132, 134, 131, 114, 111, 93, 90, 41, 254 Tờ bản đồ số 15) -
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 (Thửa 42, 16, 15, 132, 134, 131, 114, 111, 93, 90, 41, 254 Tờ bản đồ số 15) -
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 (Thửa 42, 16, 15, 132, 134, 131, 114, 111, 93, 90, 41, 254 Tờ bản đồ số 15) -
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Cổ cò áp DT - Cống bờ mới
Đất SX-KD nông thôn175.000
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Cổ cò áp DT - Cống bờ mới
Đất TM-DV nông thôn192.500
Huyện Diễn Châu Đường Nội Thôn - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Cổ cò áp DT - Cống bờ mới
Đất ở nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Hùng - Anh Chính
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Hùng - Anh Chính
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Hùng - Anh Chính
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Hùng - Giếng vang
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Hùng - Giếng vang
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường liên xã - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Anh Hùng - Giếng vang
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 (vùng Mô lấu) - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
-
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 (vùng Mô lấu) - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
-
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 (vùng Mô lấu) - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
-
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Đất NN D.T - Đất ở DT
Đất SX-KD nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Đất NN D.T - Đất ở DT
Đất TM-DV nông thôn1.650.000
Huyện Diễn Châu Quốc lộ 7 - Xóm 1 - Xã Diễn Minh
Đất NN D.T - Đất ở DT
Đất ở nông thôn3.000.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Châu - Văn Sáu
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Châu - Văn Sáu
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Châu - Văn Sáu
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến nam
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến nam
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến nam
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến nam
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến nam
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến nam
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến nam
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến nam
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến nam
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 9 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 9 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 9 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 5 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 5 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 5 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường ngõ hẽm - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Từ Bắc - Đến Nam
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Cao Đăng Thắng - Phan Thị Hới
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Cao Đăng Thắng - Phan Thị Hới
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Cao Đăng Thắng - Phan Thị Hới
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc
Cao Xuân Tứ - Đặng Văn Đa
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc
Cao Xuân Tứ - Đặng Văn Đa
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc
Cao Xuân Tứ - Đặng Văn Đa
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 9 - Xã Diễn Lộc
Phan Công Trứ - Võ Đình Quang
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 9 - Xã Diễn Lộc
Phan Công Trứ - Võ Đình Quang
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 9 - Xã Diễn Lộc
Phan Công Trứ - Võ Đình Quang
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc
Cao Thị Tấn - Đặng Sáng
Đất SX-KD nông thôn350.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc
Cao Thị Tấn - Đặng Sáng
Đất TM-DV nông thôn385.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc
Cao Thị Tấn - Đặng Sáng
Đất ở nông thôn700.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Tứ - Cao Bá Lương
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Tứ - Cao Bá Lương
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Tứ - Cao Bá Lương
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc
Anh Diên - Diễn Phú
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc
Anh Diên - Diễn Phú
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc
Anh Diên - Diễn Phú
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Châu - Văn Sáu
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Châu - Văn Sáu
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường trục chính - Xóm 16 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Châu - Văn Sáu
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Thịnh - Lộc - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Mai Liên - Cao Đăng Linh
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Thịnh - Lộc - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Mai Liên - Cao Đăng Linh
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường Thịnh - Lộc - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Mai Liên - Cao Đăng Linh
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc
Đặng Thị Hương - Đậu Hiếu
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc
Đặng Thị Hương - Đậu Hiếu
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc
Đặng Thị Hương - Đậu Hiếu
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc
Phan Huy Lệ - Đậu Thế Hiệp
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc
Phan Huy Lệ - Đậu Thế Hiệp
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc
Phan Huy Lệ - Đậu Thế Hiệp
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Ngọc Đạm - Phan Đức Cát
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Ngọc Đạm - Phan Đức Cát
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Ngọc Đạm - Phan Đức Cát
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Hữu Sáu - Phan Huy Hảo
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Hữu Sáu - Phan Huy Hảo
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 13 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Hữu Sáu - Phan Huy Hảo
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc
Phan Văn Hoa - Cao Văn Quế
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc
Phan Văn Hoa - Cao Văn Quế
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc
Phan Văn Hoa - Cao Văn Quế
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Thị Hân - Phạm Danh Ngọc
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Thị Hân - Phạm Danh Ngọc
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường An - Phúc - Xóm 12 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Thị Hân - Phạm Danh Ngọc
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường đông làng - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Đậu Thị Hoan - Phạm Thắng
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường đông làng - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Đậu Thị Hoan - Phạm Thắng
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường đông làng - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Đậu Thị Hoan - Phạm Thắng
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Ngọc - Hoàng Sỹ Nam
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Ngọc - Hoàng Sỹ Nam
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Ngọc - Hoàng Sỹ Nam
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc
Cao Đăng Hòa - Cao Thị Diện
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc
Cao Đăng Hòa - Cao Thị Diện
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 8 - Xã Diễn Lộc
Cao Đăng Hòa - Cao Thị Diện
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc
Cao Thị Diện - Cao Hùng
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc
Cao Thị Diện - Cao Hùng
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 7 - Xã Diễn Lộc
Cao Thị Diện - Cao Hùng
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Vinh - Hoàng Thị Khai
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Vinh - Hoàng Thị Khai
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 6 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Vinh - Hoàng Thị Khai
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 5 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Khang - Hoàng Anh
Đất SX-KD nông thôn600.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 5 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Khang - Hoàng Anh
Đất TM-DV nông thôn660.000
Huyện Diễn Châu Đường Làng Nghề - Xóm 5 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Khang - Hoàng Anh
Đất ở nông thôn1.200.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Đồng - Cao Vạn
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Đồng - Cao Vạn
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Đồng - Cao Vạn
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Cầu 3 xã - Thổ cư xóm 16
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Cầu 3 xã - Thổ cư xóm 16
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Cầu 3 xã - Thổ cư xóm 16
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Đậu Thị Vinh - Nguyễn Thị Lục
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Đậu Thị Vinh - Nguyễn Thị Lục
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Đậu Thị Vinh - Nguyễn Thị Lục
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc
Phạm Truyện - Nguyễn Trần Tân
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc
Phạm Truyện - Nguyễn Trần Tân
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc
Phạm Truyện - Nguyễn Trần Tân
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Thị Ba - Hoàng Thị Vân
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Thị Ba - Hoàng Thị Vân
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Thị Ba - Hoàng Thị Vân
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc
Cao Tuấn - Nguyễn Thế Bằng
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc
Cao Tuấn - Nguyễn Thế Bằng
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 4 - Xã Diễn Lộc
Cao Tuấn - Nguyễn Thế Bằng
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Thế Sen - Nguyễn Thị Thịnh
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Thế Sen - Nguyễn Thị Thịnh
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 3 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Thế Sen - Nguyễn Thị Thịnh
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Trạm Y tế - Sân vận động
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Trạm Y tế - Sân vận động
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Trạm Y tế - Sân vận động
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Hữu Quế - Hoàng Hữu Lư
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Hữu Quế - Hoàng Hữu Lư
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Hữu Quế - Hoàng Hữu Lư
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Hữu Tín - Hoàng Thị Sữu
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Hữu Tín - Hoàng Thị Sữu
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Hữu Tín - Hoàng Thị Sữu
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Cao Đăng Lưu - Nguyễn Thị Lợi
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Cao Đăng Lưu - Nguyễn Thị Lợi
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Cao Đăng Lưu - Nguyễn Thị Lợi
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Bến kiềng - Phạm Côi
Đất SX-KD nông thôn750.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Bến kiềng - Phạm Côi
Đất TM-DV nông thôn825.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Bến kiềng - Phạm Côi
Đất ở nông thôn1.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc
Phạm Lục - Đường sắt
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc
Phạm Lục - Đường sắt
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc
Phạm Lục - Đường sắt
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc
Phan Trang - Phạm Lục
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc
Phan Trang - Phạm Lục
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 15 - Xã Diễn Lộc
Phan Trang - Phạm Lục
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc
Phan Trang - Lê Thị Thành
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc
Phan Trang - Lê Thị Thành
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 14 - Xã Diễn Lộc
Phan Trang - Lê Thị Thành
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn An đi Diễn Phú - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Dương - Phan Đường
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn An đi Diễn Phú - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Dương - Phan Đường
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn An đi Diễn Phú - Xóm 11 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Dương - Phan Đường
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Phạm Công Hoa - Hoàng Trọng Tư
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Phạm Công Hoa - Hoàng Trọng Tư
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Phạm Công Hoa - Hoàng Trọng Tư
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Trần Thị Phương - Đậu Thế Quát
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Trần Thị Phương - Đậu Thế Quát
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 10 - Xã Diễn Lộc
Trần Thị Phương - Đậu Thế Quát
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Sỹ Hảo - Bà Hồ
Đất SX-KD nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Sỹ Hảo - Bà Hồ
Đất TM-DV nông thôn1.100.000
Huyện Diễn Châu Đường từ bến kiềng đi xóm 11 - Xóm 2 - Xã Diễn Lộc
Hoàng Sỹ Hảo - Bà Hồ
Đất ở nông thôn2.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Xuân Chiến - Đậu Xuân
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Xuân Chiến - Đậu Xuân
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Xuân Chiến - Đậu Xuân
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Xuân Chiến - Cầu tre
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Xuân Chiến - Cầu tre
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Nguyễn Xuân Chiến - Cầu tre
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Cao Thị Hải - Cao Chiến
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Cao Thị Hải - Cao Chiến
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Diễn Thịnh đi Diễn Thọ - Xóm 1 - Xã Diễn Lộc
Cao Thị Hải - Cao Chiến
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1,2 - Xã Diễn Liên
xóm 1 - xóm 2
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1,2 - Xã Diễn Liên
xóm 1 - xóm 2
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 1,2 - Xã Diễn Liên
xóm 1 - xóm 2
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 1,2 - Xã Diễn Liên
ô Nho - ô Nhật
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 1,2 - Xã Diễn Liên
ô Nho - ô Nhật
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 1,2 - Xã Diễn Liên
ô Nho - ô Nhật
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 2,3 - Xã Diễn Liên
xóm 2 - xóm 3
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 2,3 - Xã Diễn Liên
xóm 2 - xóm 3
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 2,3 - Xã Diễn Liên
xóm 2 - xóm 3
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Xuân - Xóm 3 - Xã Diễn Liên
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Xuân - Xóm 3 - Xã Diễn Liên
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Xuân - Xóm 3 - Xã Diễn Liên
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn Liên
Ô Châu - ô Tân
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn Liên
Ô Châu - ô Tân
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 2,3 - Xã Diễn Liên
Ô Châu - ô Tân
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Xuân - Xóm 3 - Xã Diễn Liên
ô Thuyên - ô Chiến
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Xuân - Xóm 3 - Xã Diễn Liên
ô Thuyên - ô Chiến
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Xuân - Xóm 3 - Xã Diễn Liên
ô Thuyên - ô Chiến
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 3,4 - Xã Diễn Liên
bà Trình - ô Nhật
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 3,4 - Xã Diễn Liên
bà Trình - ô Nhật
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 3,4 - Xã Diễn Liên
bà Trình - ô Nhật
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 3,4 - Xã Diễn Liên
xóm 3 - xóm 4
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 3,4 - Xã Diễn Liên
xóm 3 - xóm 4
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 3,4 - Xã Diễn Liên
xóm 3 - xóm 4
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 3 - Xã Diễn Liên
ô Lân - ô Điều
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 3 - Xã Diễn Liên
ô Lân - ô Điều
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 3 - Xã Diễn Liên
ô Lân - ô Điều
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Vùng Cồn Thẻ - Xóm 5 - Xã Diễn Liên
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Vùng Cồn Thẻ - Xóm 5 - Xã Diễn Liên
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Vùng Cồn Thẻ - Xóm 5 - Xã Diễn Liên
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 4,6,7 - Xã Diễn Liên
xóm 4 - xóm 7
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 4,6,7 - Xã Diễn Liên
xóm 4 - xóm 7
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 4,6,7 - Xã Diễn Liên
xóm 4 - xóm 7
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Tháp - Xóm 6 - Xã Diễn Liên
bà Nở - ô Cửu
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Tháp - Xóm 6 - Xã Diễn Liên
bà Nở - ô Cửu
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Tháp - Xóm 6 - Xã Diễn Liên
bà Nở - ô Cửu
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 4,6,7 - Xã Diễn Liên
xóm 4 - xóm 7
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 4,6,7 - Xã Diễn Liên
xóm 4 - xóm 7
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 4,6,7 - Xã Diễn Liên
xóm 4 - xóm 7
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 7,8,9,11 - Xã Diễn Liên
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 7,8,9,11 - Xã Diễn Liên
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 7,8,9,11 - Xã Diễn Liên
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Tháp - Xóm 8,11 - Xã Diễn Liên
bà Nở - ô Cửu
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Tháp - Xóm 8,11 - Xã Diễn Liên
bà Nở - ô Cửu
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Tháp - Xóm 8,11 - Xã Diễn Liên
bà Nở - ô Cửu
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 7,9 - Xã Diễn Liên
xóm7 - xóm 9
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 7,9 - Xã Diễn Liên
xóm7 - xóm 9
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 7,9 - Xã Diễn Liên
xóm7 - xóm 9
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 7,9 - Xã Diễn Liên
xóm 7 - xóm 9
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 7,9 - Xã Diễn Liên
xóm 7 - xóm 9
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 7,9 - Xã Diễn Liên
xóm 7 - xóm 9
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Vùng Bể Đầu - Xóm 6,7 - Xã Diễn Liên
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Vùng Bể Đầu - Xóm 6,7 - Xã Diễn Liên
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Vùng Bể Đầu - Xóm 6,7 - Xã Diễn Liên
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Tháp - Xóm 9 - Xã Diễn Liên
bà Nở - ô Cửu
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Tháp - Xóm 9 - Xã Diễn Liên
bà Nở - ô Cửu
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường đi Diễn Tháp - Xóm 9 - Xã Diễn Liên
bà Nở - ô Cửu
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 9,10 - Xã Diễn Liên
ô Luật - ô Định
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 9,10 - Xã Diễn Liên
ô Luật - ô Định
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 9,10 - Xã Diễn Liên
ô Luật - ô Định
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 9,10 - Xã Diễn Liên
xóm 9 - xóm 10
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 9,10 - Xã Diễn Liên
xóm 9 - xóm 10
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 9,10 - Xã Diễn Liên
xóm 9 - xóm 10
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 10 - Xã Diễn Liên
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 10 - Xã Diễn Liên
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Đường Dân Cư - Xóm 10 - Xã Diễn Liên
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 10 - Xã Diễn Liên
xóm 10 - cây me
Đất SX-KD nông thôn1.250.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 10 - Xã Diễn Liên
xóm 10 - cây me
Đất TM-DV nông thôn1.375.000
Huyện Diễn Châu Đường Liên Xã - Xóm 10 - Xã Diễn Liên
xóm 10 - cây me
Đất ở nông thôn2.500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Xuân Tân - Ông Nguyễn Văn Thạch
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Xuân Tân - Ông Nguyễn Văn Thạch
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Xuân Tân - Ông Nguyễn Văn Thạch
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Văn Khiêm - Ông Nguyễn Văn Trúc
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Văn Khiêm - Ông Nguyễn Văn Trúc
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Văn Khiêm - Ông Nguyễn Văn Trúc
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Xuân Đường - Bà Hoàng Thị Hương
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Xuân Đường - Bà Hoàng Thị Hương
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 1 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Xuân Đường - Bà Hoàng Thị Hương
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Văn Hải - Bà Tăng Thị Dinh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Văn Hải - Bà Tăng Thị Dinh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Lê Văn Hải - Bà Tăng Thị Dinh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Duân - Ông Phan Huy Liễu
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Duân - Ông Phan Huy Liễu
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Hoàng Văn Duân - Ông Phan Huy Liễu
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Trung Nguyên - Ông Bùi Văn Sơn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Trung Nguyên - Ông Bùi Văn Sơn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Trung Nguyên - Ông Bùi Văn Sơn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Nghĩa Đường - Ông Đặng Văn Hùng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Nghĩa Đường - Ông Đặng Văn Hùng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Nghĩa Đường - Ông Đặng Văn Hùng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Bà Võ Thị Huế - Ông Nguyễn Huy Trung
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Bà Võ Thị Huế - Ông Nguyễn Huy Trung
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Bà Võ Thị Huế - Ông Nguyễn Huy Trung
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Duy Tiến - Bà Hồ Thị Phượng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Duy Tiến - Bà Hồ Thị Phượng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Duy Tiến - Bà Hồ Thị Phượng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Bà Trần Thị Tuyết - Ông Chu Đăng Quang
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Bà Trần Thị Tuyết - Ông Chu Đăng Quang
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Bà Trần Thị Tuyết - Ông Chu Đăng Quang
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Bà Cao Thị Kiếm - Bà Hà Thị Diếp
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Bà Cao Thị Kiếm - Bà Hà Thị Diếp
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Bà Cao Thị Kiếm - Bà Hà Thị Diếp
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Tứ - Ông Trương Đức Sáng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Tứ - Ông Trương Đức Sáng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Tứ - Ông Trương Đức Sáng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Cao Xuân Lạc - Ông Phan Thanh Văn
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Cao Xuân Lạc - Ông Phan Thanh Văn
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Cao Xuân Lạc - Ông Phan Thanh Văn
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 Diễn Lâm - Xã Diễn Lâm
Ông Hồ Văn Thảo - Ông Nguyễn Lê Đạt
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 Diễn Lâm - Xã Diễn Lâm
Ông Hồ Văn Thảo - Ông Nguyễn Lê Đạt
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 Diễn Lâm - Xã Diễn Lâm
Ông Hồ Văn Thảo - Ông Nguyễn Lê Đạt
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Bà Bùi Thị Quế - Bà Tạ Thị Khánh
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Bà Bùi Thị Quế - Bà Tạ Thị Khánh
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 2 - Xã Diễn Lâm
Bà Bùi Thị Quế - Bà Tạ Thị Khánh
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Tiến Dũng - Ông Lê Văn Hoàng
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Tiến Dũng - Ông Lê Văn Hoàng
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Ngô Tiến Dũng - Ông Lê Văn Hoàng
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Phan Văn Hà - Ông Lê Văn Toản
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Phan Văn Hà - Ông Lê Văn Toản
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 11 - Xã Diễn Lâm
Ông Phan Văn Hà - Ông Lê Văn Toản
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Bà Vũ Thị Ngọ - Ông Hoàng Văn Chính
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Bà Vũ Thị Ngọ - Ông Hoàng Văn Chính
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Bà Vũ Thị Ngọ - Ông Hoàng Văn Chính
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Phan Tùng - Ông Hoàng Mộng Lan
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Phan Tùng - Ông Hoàng Mộng Lan
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Phan Tùng - Ông Hoàng Mộng Lan
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Ngọc Kính - Ông Trần Văn Đại
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Ngọc Kính - Ông Trần Văn Đại
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Ngọc Kính - Ông Trần Văn Đại
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Hòa - Ông Nguyễn Văn Tý
Đất SX-KD nông thôn150.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Hòa - Ông Nguyễn Văn Tý
Đất TM-DV nông thôn165.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Ông Trần Văn Hòa - Ông Nguyễn Văn Tý
Đất ở nông thôn300.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Bà Lê Thị Thông - Ông Trần Văn Thơm
Đất SX-KD nông thôn250.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Bà Lê Thị Thông - Ông Trần Văn Thơm
Đất TM-DV nông thôn275.000
Huyện Diễn Châu Xóm 3 - Xã Diễn Lâm
Bà Lê Thị Thông - Ông Trần Văn Thơm
Đất ở nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Quang Thành - Ông Thái Doãn Huề
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Quang Thành - Ông Thái Doãn Huề
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Xóm 4 - Xã Diễn Lâm
Ông Nguyễn Quang Thành - Ông Thái Doãn Huề
Đất ở nông thôn1.000.000
  • Trang 1...
  • Trang 3
  • Trang 4
  • Trang 5
  • Trang 6
  • Trang 7
  • Trang 8
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 3, 50, 49, 55, 56, 73, 57, 89,87, 201, 202 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn
Đầu xóm - Cuối xóm
Đất ở nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 4,5,6, 47, 48, 45, 46,7,59 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất SX-KD nông thôn400.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 4,5,6, 47, 48, 45, 46,7,59 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất TM-DV nông thôn440.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 4,5,6, 47, 48, 45, 46,7,59 Tờ bản đồ số 14)- Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất ở nông thôn800.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 314,313, 312, 311,320, 321, 323,386, 387, 388, 389 Tờ bản đồ số 10)-
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 314,313, 312, 311,320, 321, 323,386, 387, 388, 389 Tờ bản đồ số 10)-
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà (Thửa 314,313, 312, 311,320, 321, 323,386, 387, 388, 389 Tờ bản đồ số 10)-
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Đường nhựa - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Nhà thờ Giáo
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Cầu mới
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Cầu mới
Đất TM-DV nông thôn550.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Cầu mới
Đất ở nông thôn1.000.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Diễn Phong
Đất SX-KD nông thôn500.000
Huyện Diễn Châu Tuyến đê Vách Bắc - Xóm Đồng Hà - Xã Diễn Văn
Cầu cũ - Diễn Phong
Đất TM-DV nông thôn550.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Diễn Châu

4.8/5 - (972 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.