Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Đô Lương năm 2025
Khu vực: huyện Đô Lương.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 14.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Anh Hùng - Bà Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Anh Hùng - Bà Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Anh Hùng - Bà Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Long - A Sương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Long - A Sương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Long - A Sương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 sát ruộng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 sát ruộng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 sát ruộng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 lối sau - Xã Đại Sơn Ô Mười - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 lối sau - Xã Đại Sơn Ô Mười - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 lối sau - Xã Đại Sơn Ô Mười - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu tròng - Xóm 3 - Xã Đại Sơn A Phúc - Ô Thao | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu tròng - Xóm 3 - Xã Đại Sơn A Phúc - Ô Thao | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu tròng - Xóm 3 - Xã Đại Sơn A Phúc - Ô Thao | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động tri - Xóm 3 - Xã Đại Sơn A Tịnh - Ô Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động tri - Xóm 3 - Xã Đại Sơn A Tịnh - Ô Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động tri - Xóm 3 - Xã Đại Sơn A Tịnh - Ô Hạnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đa trợ xóm 3 (bám đường bê tông) - Xã Đại Sơn Ông Diệu - Ông Lai | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đa trợ xóm 3 (bám đường bê tông) - Xã Đại Sơn Ông Diệu - Ông Lai | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đa trợ xóm 3 (bám đường bê tông) - Xã Đại Sơn Ông Diệu - Ông Lai | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đa trợ - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Ô Qui - Cây Sanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đa trợ - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Ô Qui - Cây Sanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đa trợ - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Ô Qui - Cây Sanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đa trợ xóm 3 (bám đường bê tông) - Xã Đại Sơn A Thanh - A Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đa trợ xóm 3 (bám đường bê tông) - Xã Đại Sơn A Thanh - A Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đa trợ xóm 3 (bám đường bê tông) - Xã Đại Sơn A Thanh - A Thảo | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đa trợ - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Nhà thờ - Bà Oánh | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đa trợ - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Nhà thờ - Bà Oánh | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đa trợ - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Nhà thờ - Bà Oánh | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Bám đường bê tông) - Xã Đại Sơn Ông Toại - ngã ba | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Bám đường bê tông) - Xã Đại Sơn Ông Toại - ngã ba | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 (Bám đường bê tông) - Xã Đại Sơn Ông Toại - ngã ba | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các vị trí còn lại - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Cây sanh - Ông Khoa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các vị trí còn lại - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Cây sanh - Ông Khoa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các vị trí còn lại - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Cây sanh - Ông Khoa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các vị trí còn lại - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Anh Công - Bà Mai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các vị trí còn lại - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Anh Công - Bà Mai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các vị trí còn lại - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Anh Công - Bà Mai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Anh Thái - Bàu Trong | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Anh Thái - Bàu Trong | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Anh Thái - Bàu Trong | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Hà Thao - Ông Bản | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Hà Thao - Ông Bản | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Hà Thao - Ông Bản | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Hùng Tình - Thái Mai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Hùng Tình - Thái Mai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Hùng Tình - Thái Mai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Bảy Lai - Bàu Tròng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Bảy Lai - Bàu Tròng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Bảy Lai - Bàu Tròng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Ô Cầm - A Tịnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Ô Cầm - A Tịnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Ô Cầm - A Tịnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Ô Nuôi - Ô Toại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Ô Nuôi - Ô Toại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 3 đồ lộc - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Ô Nuôi - Ô Toại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Dẻ - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Các Cụ - Ông Thi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Dẻ - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Các Cụ - Ông Thi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Dẻ - Xóm 3 - Xã Đại Sơn Các Cụ - Ông Thi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Dẻ - Xóm 3 - Xã Đại Sơn A Tâm - Ô Thi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Dẻ - Xóm 3 - Xã Đại Sơn A Tâm - Ô Thi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Dẻ - Xóm 3 - Xã Đại Sơn A Tâm - Ô Thi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp Hiến Sơn - Xóm 2 - Xã Đại Sơn Ông Khả - Chị Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp Hiến Sơn - Xóm 2 - Xã Đại Sơn Ông Khả - Chị Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp Hiến Sơn - Xóm 2 - Xã Đại Sơn Ông Khả - Chị Hoa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp Hiến Sơn - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Hồng - A Cường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp Hiến Sơn - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Hồng - A Cường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp Hiến Sơn - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Hồng - A Cường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp Hiến Sơn - Xóm 2 - Xã Đại Sơn ông Tương - Bà Hiên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp Hiến Sơn - Xóm 2 - Xã Đại Sơn ông Tương - Bà Hiên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp Hiến Sơn - Xóm 2 - Xã Đại Sơn ông Tương - Bà Hiên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp Hiến Sơn - Xóm 2 - Xã Đại Sơn Bà Thanh - Ô Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp Hiến Sơn - Xóm 2 - Xã Đại Sơn Bà Thanh - Ô Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp Hiến Sơn - Xóm 2 - Xã Đại Sơn Bà Thanh - Ô Phượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Dẻ - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Ngọc - Ô Phan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Dẻ - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Ngọc - Ô Phan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Dẻ - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Ngọc - Ô Phan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Dẻ - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Cường - A Châu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Dẻ - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Cường - A Châu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Dẻ - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Cường - A Châu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Dụng - A Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Dụng - A Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Dụng - A Hiền | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Kỳ - Bà bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Kỳ - Bà bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Kỳ - Bà bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn Ô Liên - Ô Cát | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn Ô Liên - Ô Cát | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn Ô Liên - Ô Cát | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn Ô Phi - Ô Thuỷ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn Ô Phi - Ô Thuỷ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn Ô Phi - Ô Thuỷ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn anh phúc - ô Trung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn anh phúc - ô Trung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua - Xóm 2 - Xã Đại Sơn anh phúc - ô Trung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua ( Bãi Mậu) - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Hải - A Ngà | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua ( Bãi Mậu) - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Hải - A Ngà | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng Khe mua ( Bãi Mậu) - Xóm 2 - Xã Đại Sơn A Hải - A Ngà | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn a Hà Đông - Cường H | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn a Hà Đông - Cường H | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn a Hà Đông - Cường H | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 xóm 1, xóm 3 - Xã Đại Sơn anh Mười - Sau ông Quảng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 xóm 1, xóm 3 - Xã Đại Sơn anh Mười - Sau ông Quảng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 xóm 1, xóm 3 - Xã Đại Sơn anh Mười - Sau ông Quảng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn ông Hành - Sơn Trường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn ông Hành - Sơn Trường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn ông Hành - Sơn Trường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Hoa Qui - Anh Châu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Hoa Qui - Anh Châu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Hoa Qui - Anh Châu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Khai - A Thất | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Khai - A Thất | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Khai - A Thất | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Ô Bình - A Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Ô Bình - A Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Ô Bình - A Tùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 đập mới - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Thắng - A Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 đập mới - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Thắng - A Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 2 đập mới - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Thắng - A Tùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn Bà Hồng - Ô Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn Bà Hồng - Ô Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn Bà Hồng - Ô Toàn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn A Mai - A Đại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn A Mai - A Đại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn A Mai - A Đại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn A Phi - Ô Long | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn A Phi - Ô Long | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn A Phi - Ô Long | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn Ô Toàn - A Quang | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn Ô Toàn - A Quang | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn Ô Toàn - A Quang | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn A Hải - Ô Thi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn A Hải - Ô Thi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đại Sơn A Hải - Ô Thi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
ông Minh - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Bà Thuận - A Tình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
ông Minh - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Bà Thuận - A Tình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
ông Minh - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Bà Thuận - A Tình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cựa anh Chiến - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Dụng - B Châu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cựa anh Chiến - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Dụng - B Châu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cựa anh Chiến - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Dụng - B Châu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Sao - A Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Sao - A Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Sao - A Vinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cựa làng anh Chiến - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Anh Nam - A Chiến | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cựa làng anh Chiến - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Anh Nam - A Chiến | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cựa làng anh Chiến - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Anh Nam - A Chiến | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ông Nga - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Bà Bình - Ô Tạo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ông Nga - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Bà Bình - Ô Tạo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ông Nga - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Bà Bình - Ô Tạo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe Chuối - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Ô Tâm - Canh Loan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe Chuối - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Ô Tâm - Canh Loan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe Chuối - Xóm 1 - Xã Đại Sơn Ô Tâm - Canh Loan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) Khu QH Hầm Đá xóm 4 - Xã Đại Sơn A Ân - A Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) Khu QH Hầm Đá xóm 4 - Xã Đại Sơn A Ân - A Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) Khu QH Hầm Đá xóm 4 - Xã Đại Sơn A Ân - A Đồng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn A Minh H - Bà Oanh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn A Minh H - Bà Oanh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn A Minh H - Bà Oanh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn Ao xóm - Ô Nhung | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn Ao xóm - Ô Nhung | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn Ao xóm - Ô Nhung | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Bình - Ô Phú | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Bình - Ô Phú | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Bình - Ô Phú | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn A Thành - Ô Thông | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn A Thành - Ô Thông | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn A Thành - Ô Thông | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn ( Bám đường TL 533) Khu QH Bãi Hàng xóm 3 - Xã Đại Sơn Cồng Chào - đi xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn ( Bám đường TL 533) Khu QH Bãi Hàng xóm 3 - Xã Đại Sơn Cồng Chào - đi xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn ( Bám đường TL 533) Khu QH Bãi Hàng xóm 3 - Xã Đại Sơn Cồng Chào - đi xóm 1 | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn Anh Thuỷ - A Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn Anh Thuỷ - A Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn Anh Thuỷ - A Hợi | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Châu - Ô Mười | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Châu - Ô Mười | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Châu - Ô Mười | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) Khối 2 - Xóm 1; 3 - Xã Đại Sơn anh Tấn - ông Quảng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) Khối 2 - Xóm 1; 3 - Xã Đại Sơn anh Tấn - ông Quảng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) Khối 2 - Xóm 1; 3 - Xã Đại Sơn anh Tấn - ông Quảng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Kế - A Tấn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Kế - A Tấn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) - Xóm 1 - Xã Đại Sơn A Kế - A Tấn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Bám đường TL 533) - Xã Đại Sơn A Tùng - Bà Lài | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Bám đường TL 533) - Xã Đại Sơn A Tùng - Bà Lài | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Bám đường TL 533) - Xã Đại Sơn A Tùng - Bà Lài | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) tại xóm 1 - Xã Đại Sơn Ô Đắc - Ô Thân | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) tại xóm 1 - Xã Đại Sơn Ô Đắc - Ô Thân | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) tại xóm 1 - Xã Đại Sơn Ô Đắc - Ô Thân | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) tại xóm 1 - Xã Đại Sơn Ông Nga - Anh Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) tại xóm 1 - Xã Đại Sơn Ông Nga - Anh Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn - Truông Bồn (Bám đường TL 533) tại xóm 1 - Xã Đại Sơn Ông Nga - Anh Dũng | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn (Lòi Rặng) Lương Sỹ - A Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn (Lòi Rặng) Lương Sỹ - A Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn (Lòi Rặng) Lương Sỹ - A Tâm | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn (Lòi Rặng) A Hải - A Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn (Lòi Rặng) A Hải - A Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Khuôn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn (Lòi Rặng) A Hải - A Sơn | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cổng trường THCS - Xóm 7 - Xã Đại Sơn ông Mại - bà Phương | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cổng trường THCS - Xóm 7 - Xã Đại Sơn ông Mại - bà Phương | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cổng trường THCS - Xóm 7 - Xã Đại Sơn ông Mại - bà Phương | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Đại Sơn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Bà Huệ - Ô Bàng | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Đại Sơn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Bà Huệ - Ô Bàng | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Đại Sơn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Bà Huệ - Ô Bàng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Đại Sơn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Tửu - Ô Hoàng | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Đại Sơn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Tửu - Ô Hoàng | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Đại Sơn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Tửu - Ô Hoàng | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Đại Sơn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Trí - Ô Long B | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Đại Sơn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Trí - Ô Long B | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Đại Sơn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Trí - Ô Long B | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đương Khuôn - Đại Sơn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Cảnh - A Tửu | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đương Khuôn - Đại Sơn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Cảnh - A Tửu | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đương Khuôn - Đại Sơn - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Cảnh - A Tửu | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng QH Cựa Dai lối 2 - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Phúc - Bàu ú | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng QH Cựa Dai lối 2 - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Phúc - Bàu ú | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng QH Cựa Dai lối 2 - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Phúc - Bàu ú | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường Cổ văn - Truông Bồn ( đường TL 533 khu QH Cựa Dai) - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Cầu ú - Đường N5 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường Cổ văn - Truông Bồn ( đường TL 533 khu QH Cựa Dai) - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Cầu ú - Đường N5 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường Cổ văn - Truông Bồn ( đường TL 533 khu QH Cựa Dai) - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Cầu ú - Đường N5 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoạch vùng Khe Răm xóm 1 - Xã Đại Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoạch vùng Khe Răm xóm 1 - Xã Đại Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoạch vùng Khe Răm xóm 1 - Xã Đại Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường Cổ Văn-Truông Bồn (đường TL 533 Khu QH vùng Hầm Đá ) - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Lối 1, A Bàng - A Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường Cổ Văn-Truông Bồn (đường TL 533 Khu QH vùng Hầm Đá ) - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Lối 1, A Bàng - A Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường Cổ Văn-Truông Bồn (đường TL 533 Khu QH vùng Hầm Đá ) - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Lối 1, A Bàng - A Hồng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường Cổ Văn-Truông Bồn (đường TL 533 Khu QH vùng Cựa Giai ) - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 1 | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường Cổ Văn-Truông Bồn (đường TL 533 Khu QH vùng Cựa Giai ) - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 1 | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường Cổ Văn-Truông Bồn (đường TL 533 Khu QH vùng Cựa Giai ) - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 1 | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoạch vùng Cựa Giai - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 2 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoạch vùng Cựa Giai - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 2 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoạch vùng Cựa Giai - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 2 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường Cổ Văn - Truông Bồn (đường TL 533 Khu QH vùng Cựa Giai ) - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 3 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường Cổ Văn - Truông Bồn (đường TL 533 Khu QH vùng Cựa Giai ) - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 3 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường Cổ Văn - Truông Bồn (đường TL 533 Khu QH vùng Cựa Giai ) - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 3 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường N5 - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 2 | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường N5 - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 2 | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường N5 - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 2 | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường N5 tại ngả tư giao với đường Cổ Văn-Truông Bồn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 1 | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường N5 tại ngả tư giao với đường Cổ Văn-Truông Bồn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 1 | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường N5 tại ngả tư giao với đường Cổ Văn-Truông Bồn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Lối 1 | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoạch Cựa Chợ - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (lối 2) Lối 3 - Lối 4 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoạch Cựa Chợ - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (lối 2) Lối 3 - Lối 4 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoạch Cựa Chợ - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (lối 2) Lối 3 - Lối 4 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoach Cựa Chợ - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (lối 3,4) Lối 3 - Lối 4 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoach Cựa Chợ - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (lối 3,4) Lối 3 - Lối 4 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoach Cựa Chợ - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (lối 3,4) Lối 3 - Lối 4 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoach Cựa Chợ - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (lối 3,4) A Hoà - Trạm y tế | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoach Cựa Chợ - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (lối 3,4) A Hoà - Trạm y tế | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoach Cựa Chợ - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (lối 3,4) A Hoà - Trạm y tế | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoạch Cựa Chợ - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (lối 2) A Hoà - A Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoạch Cựa Chợ - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (lối 2) A Hoà - A Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu quy hoạch Cựa Chợ - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (lối 2) A Hoà - A Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) A Vượng - Ô Minh | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) A Vượng - Ô Minh | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) A Vượng - Ô Minh | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ông Minh - Anh Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ông Minh - Anh Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ông Minh - Anh Kỳ | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ô Bảy - Bá Hường | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ô Bảy - Bá Hường | Đất TM-DV nông thôn | 1.265.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ô Bảy - Bá Hường | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn -Truông Bôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (Đường 533) Ông Vịnh - Cầu | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn -Truông Bôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (Đường 533) Ông Vịnh - Cầu | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn -Truông Bôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (Đường 533) Ông Vịnh - Cầu | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn -Truông Bôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (Đường 533) Anh Khai - Ô Sự | Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn -Truông Bôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (Đường 533) Anh Khai - Ô Sự | Đất TM-DV nông thôn | 1.430.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn -Truông Bôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (Đường 533) Anh Khai - Ô Sự | Đất ở nông thôn | 2.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ô Tăng - Ô Bá | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ô Tăng - Ô Bá | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ô Tăng - Ô Bá | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Cô Thảo - A Cường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Cô Thảo - A Cường | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Cô Thảo - A Cường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ông Khả - A Cường | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ông Khả - A Cường | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ông Khả - A Cường | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn -Truông Bôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (Đường 533) Ông Thế - Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn -Truông Bôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (Đường 533) Ông Thế - Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Cổ Văn -Truông Bôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (Đường 533) Ông Thế - Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ông Khả - Anh Thiệu | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ông Khả - Anh Thiệu | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Ông Khả - Anh Thiệu | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Hồng Thái - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Hồng Thái - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khuôn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn (tại ngả 3 đường) Hồng Thái - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 8 - Xã Đà Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 8 - Xã Đà Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 8 - Xã Đà Sơn | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Đà Sơn từ ngã ba đường đi xóm 8 - đến ngã ba đi bãi cát | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Đà Sơn từ ngã ba đường đi xóm 8 - đến ngã ba đi bãi cát | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Đà Sơn từ ngã ba đường đi xóm 8 - đến ngã ba đi bãi cát | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Đà Sơn Từ ngã ba đường đi xóm 8 - Đi xóm 8 đến ngã ba đi bãi cát | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Đà Sơn Từ ngã ba đường đi xóm 8 - Đi xóm 8 đến ngã ba đi bãi cát | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 9 - Xã Đà Sơn Từ ngã ba đường đi xóm 8 - Đi xóm 8 đến ngã ba đi bãi cát | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 9 (Tờ 7, thửa: 43; 48; 49; 54; 55; 62; 63; 70; 75; 76; 78; 84; 85; 86; 87; 93; | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 9 (Tờ 7, thửa: 43; 48; 49; 54; 55; 62; 63; 70; 75; 76; 78; 84; 85; 86; 87; 93; | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 9 (Tờ 7, thửa: 43; 48; 49; 54; 55; 62; 63; 70; 75; 76; 78; 84; 85; 86; 87; 93; | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 10 - Xã Đà Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 10 - Xã Đà Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 10 - Xã Đà Sơn | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường đê xóm 9, 10 - Xã Đà Sơn Núi Già - Dốc đê | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường đê xóm 9, 10 - Xã Đà Sơn Núi Già - Dốc đê | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường đê xóm 9, 10 - Xã Đà Sơn Núi Già - Dốc đê | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Tư Ngã ba trường trung học đà lạc - Đến chợ Lạc Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Tư Ngã ba trường trung học đà lạc - Đến chợ Lạc Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Tư Ngã ba trường trung học đà lạc - Đến chợ Lạc Sơn | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Tư Ngã ba trường trung học đà lạc - về đến Ngã ba chợ lạc sơn | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Tư Ngã ba trường trung học đà lạc - về đến Ngã ba chợ lạc sơn | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Tư Ngã ba trường trung học đà lạc - về đến Ngã ba chợ lạc sơn | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Từ Ngã ba trường trung học đà lạc - Về đến Ngã ba chợ lạc sơn | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Từ Ngã ba trường trung học đà lạc - Về đến Ngã ba chợ lạc sơn | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Từ Ngã ba trường trung học đà lạc - Về đến Ngã ba chợ lạc sơn | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 3 - Xã Đà Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 3 - Xã Đà Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 3 - Xã Đà Sơn | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng bàu nát - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 284; 303 ;304; 324; 325; 341; 343; 345; 346; 347; 365; 366; 367; | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng bàu nát - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 284; 303 ;304; 324; 325; 341; 343; 345; 346; 347; 365; 366; 367; | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng bàu nát - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 284; 303 ;304; 324; 325; 341; 343; 345; 346; 347; 365; 366; 367; | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng bàu nát - Xóm 5 ?(Tờ 5, thửa: 758; 767; 770; 781; 790; 809; 812; 816; 855; 861; 865; 891; 900; | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng bàu nát - Xóm 5 ?(Tờ 5, thửa: 758; 767; 770; 781; 790; 809; 812; 816; 855; 861; 865; 891; 900; | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng bàu nát - Xóm 5 ?(Tờ 5, thửa: 758; 767; 770; 781; 790; 809; 812; 816; 855; 861; 865; 891; 900; | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng bàu nát - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 610; 610.18; 656; 695; 697; 699; 701; 703; 704; 1089; 1102; 1314; | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng bàu nát - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 610; 610.18; 656; 695; 697; 699; 701; 703; 704; 1089; 1102; 1314; | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng bàu nát - Xóm 5 (Tờ 5, thửa: 610; 610.18; 656; 695; 697; 699; 701; 703; 704; 1089; 1102; 1314; | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chợ Truông - Xã Đà Sơn Tư giáp QL 46 - Đến giáp QL 15 | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chợ Truông - Xã Đà Sơn Tư giáp QL 46 - Đến giáp QL 15 | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Chợ Truông - Xã Đà Sơn Tư giáp QL 46 - Đến giáp QL 15 | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đoạn đường qua chợ Truông - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Tư giáp QL 46 - Đến giáp QL 15 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đoạn đường qua chợ Truông - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Tư giáp QL 46 - Đến giáp QL 15 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đoạn đường qua chợ Truông - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Tư giáp QL 46 - Đến giáp QL 15 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6; 7 - Xã Đà Sơn Từ ngã ba trạm xã - Đến ngã ba đường đi xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6; 7 - Xã Đà Sơn Từ ngã ba trạm xã - Đến ngã ba đường đi xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6; 7 - Xã Đà Sơn Từ ngã ba trạm xã - Đến ngã ba đường đi xóm 8 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Đà Sơn Từ đường đi nghĩa trang - Đến ngã ba trạm xã | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Đà Sơn Từ đường đi nghĩa trang - Đến ngã ba trạm xã | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Đà Sơn Từ đường đi nghĩa trang - Đến ngã ba trạm xã | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 10 (Tờ 4, thửa: 3; 6; 8; 10; 13; 21; 25; 29; 30; 34; 37; 41; 48; 52; 55; 59; 6 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 10 (Tờ 4, thửa: 3; 6; 8; 10; 13; 21; 25; 29; 30; 34; 37; 41; 48; 52; 55; 59; 6 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 10 (Tờ 4, thửa: 3; 6; 8; 10; 13; 21; 25; 29; 30; 34; 37; 41; 48; 52; 55; 59; 6 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 2 (Tờ 4, thửa: 1; 3; 4; 5; 7; 8; 9; 10 ; 13; 14; 15; 17; 18; 19; 20; 21; 24; | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 2 (Tờ 4, thửa: 1; 3; 4; 5; 7; 8; 9; 10 ; 13; 14; 15; 17; 18; 19; 20; 21; 24; | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 2 (Tờ 4, thửa: 1; 3; 4; 5; 7; 8; 9; 10 ; 13; 14; 15; 17; 18; 19; 20; 21; 24; | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 10 (Tờ 4, thửa: 412; 413; 414; 422; 423; 424; 428; 431; 444; 445; 446; 447; 44 | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 10 (Tờ 4, thửa: 412; 413; 414; 422; 423; 424; 428; 431; 444; 445; 446; 447; 44 | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 10 (Tờ 4, thửa: 412; 413; 414; 422; 423; 424; 428; 431; 444; 445; 446; 447; 44 | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhựa bệnh viện - Xóm 12 - Xã Đà Sơn Từ Trường TH Lý Nhật Quang - Đến bệnh viện | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhựa bệnh viện - Xóm 12 - Xã Đà Sơn Từ Trường TH Lý Nhật Quang - Đến bệnh viện | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhựa bệnh viện - Xóm 12 - Xã Đà Sơn Từ Trường TH Lý Nhật Quang - Đến bệnh viện | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Đà Sơn Từ Giáp thị trấn - Đến Đơn vị 495 | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Đà Sơn Từ Giáp thị trấn - Đến Đơn vị 495 | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 12 - Xã Đà Sơn Từ Giáp thị trấn - Đến Đơn vị 495 | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Đà Sơn Từ Giáp thị trấn - Đến Ngà ba Đường đi nghĩa trang | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Đà Sơn Từ Giáp thị trấn - Đến Ngà ba Đường đi nghĩa trang | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 11 - Xã Đà Sơn Từ Giáp thị trấn - Đến Ngà ba Đường đi nghĩa trang | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 1 - Xã Đà Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 1 - Xã Đà Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 1 - Xã Đà Sơn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 2 (Tờ 1, thửa: 406; 412; 415; 416; 420; 424; 425; 427; 430; 431; 432; 433; 434 | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 2 (Tờ 1, thửa: 406; 412; 415; 416; 420; 424; 425; 427; 430; 431; 432; 433; 434 | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục đường chính xóm 2 (Tờ 1, thửa: 406; 412; 415; 416; 420; 424; 425; 427; 430; 431; 432; 433; 434 | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15A - Xóm 12 - Xã Đà Sơn Từ ngã ba Đường 46 và 15 - Đến Đơn vị 495 | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15A - Xóm 12 - Xã Đà Sơn Từ ngã ba Đường 46 và 15 - Đến Đơn vị 495 | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15A - Xóm 12 - Xã Đà Sơn Từ ngã ba Đường 46 và 15 - Đến Đơn vị 495 | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15A - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Từ công Ty 495 - Về đến Ngã ba trường trung học đà lạc | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15A - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Từ công Ty 495 - Về đến Ngã ba trường trung học đà lạc | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 15A - Xóm 4 - Xã Đà Sơn Từ công Ty 495 - Về đến Ngã ba trường trung học đà lạc | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 9 - Xã Đà Sơn từ ngã ba đường đi xóm 8 - đi xóm 8 đến ngã ba đi bãi cát | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 9 - Xã Đà Sơn từ ngã ba đường đi xóm 8 - đi xóm 8 đến ngã ba đi bãi cát | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 9 - Xã Đà Sơn từ ngã ba đường đi xóm 8 - đi xóm 8 đến ngã ba đi bãi cát | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 6; 7 - Xã Đà Sơn từ ngã ba trạm xã - đến ngã ba đường đi xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 6; 7 - Xã Đà Sơn từ ngã ba trạm xã - đến ngã ba đường đi xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 6; 7 - Xã Đà Sơn từ ngã ba trạm xã - đến ngã ba đường đi xóm 8 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 5 - Xã Đà Sơn Tư đường đi nghĩa trang - Đến ngã ba trạm xã | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 5 - Xã Đà Sơn Tư đường đi nghĩa trang - Đến ngã ba trạm xã | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 5 - Xã Đà Sơn Tư đường đi nghĩa trang - Đến ngã ba trạm xã | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 4; 11 - Xã Đà Sơn Từ đường đi nghĩa trang - Đến ngã ba trạm xã | Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 4; 11 - Xã Đà Sơn Từ đường đi nghĩa trang - Đến ngã ba trạm xã | Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 4; 11 - Xã Đà Sơn Từ đường đi nghĩa trang - Đến ngã ba trạm xã | Đất ở nông thôn | 6.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 11 (Tờ 5, thửa: 20.1; 20.2; 20.3; 1094; 1807; 2181; 1095) - Xã Đà Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 11 (Tờ 5, thửa: 20.1; 20.2; 20.3; 1094; 1807; 2181; 1095) - Xã Đà Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 11 (Tờ 5, thửa: 20.1; 20.2; 20.3; 1094; 1807; 2181; 1095) - Xã Đà Sơn | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 11 (Tờ 2, thửa: 514.3; 534.7; 534.10; 534.14; 534.15; 534.24; 534.29; 534.33; 597.2 | Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 11 (Tờ 2, thửa: 514.3; 534.7; 534.10; 534.14; 534.15; 534.24; 534.29; 534.33; 597.2 | Đất TM-DV nông thôn | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 11 (Tờ 2, thửa: 514.3; 534.7; 534.10; 534.14; 534.15; 534.24; 534.29; 534.33; 597.2 | Đất ở nông thôn | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 11; 12 - Xã Đà Sơn Từ Giáp thị trấn - Đến Ngã ba Quốc lộ 46 và đường 15A | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 11; 12 - Xã Đà Sơn Từ Giáp thị trấn - Đến Ngã ba Quốc lộ 46 và đường 15A | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc Lộ 46 - Xóm 11; 12 - Xã Đà Sơn Từ Giáp thị trấn - Đến Ngã ba Quốc lộ 46 và đường 15A | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Dốc Đá Bàn - Lâm trường | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Dốc Đá Bàn - Lâm trường | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Dốc Đá Bàn - Lâm trường | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Anh Trị - Anh Ba | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Anh Trị - Anh Ba | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Anh Trị - Anh Ba | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Khối Tân Sơn - Xã Bài Sơn Anh Yên - Anh Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Khối Tân Sơn - Xã Bài Sơn Anh Yên - Anh Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Khối Tân Sơn - Xã Bài Sơn Anh Yên - Anh Hùng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Khối Tân Sơn - Xã Bài Sơn Anh Cầm - Đập Năm Khe | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Khối Tân Sơn - Xã Bài Sơn Anh Cầm - Đập Năm Khe | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Khối Tân Sơn - Xã Bài Sơn Anh Cầm - Đập Năm Khe | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Ông Lam - Anh Vân | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Ông Lam - Anh Vân | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Ông Lam - Anh Vân | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Anh Bình - Anh Trường Nhung | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Anh Bình - Anh Trường Nhung | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Anh Bình - Anh Trường Nhung | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Mương N2 - Nhà Văn hóa | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Mương N2 - Nhà Văn hóa | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Mương N2 - Nhà Văn hóa | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Mương N2 - Khe Dong | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Mương N2 - Khe Dong | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Mương N2 - Khe Dong | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Chị Hằng - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Chị Hằng - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Chị Hằng - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Nhà Văn hóa - Bà Đức | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Nhà Văn hóa - Bà Đức | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Nhà Văn hóa - Bà Đức | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Anh Chính - Ông Sửu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Anh Chính - Ông Sửu | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Đô Sơn - Xã Bài Sơn Anh Chính - Ông Sửu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Tân Sơn - Xã Bài Sơn Ông Du - Anh Cầm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Tân Sơn - Xã Bài Sơn Ông Du - Anh Cầm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Tân Sơn - Xã Bài Sơn Ông Du - Anh Cầm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Lạc Sơn - Xã Bài Sơn Anh Tuấn - Anh Vịnh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Lạc Sơn - Xã Bài Sơn Anh Tuấn - Anh Vịnh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Lạc Sơn - Xã Bài Sơn Anh Tuấn - Anh Vịnh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Lạc Sơn - Xã Bài Sơn Anh Khánh - Anh Thí | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Lạc Sơn - Xã Bài Sơn Anh Khánh - Anh Thí | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Lạc Sơn - Xã Bài Sơn Anh Khánh - Anh Thí | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Thái Sơn - Xã Bài Sơn Anh Huyền - Anh Hải | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Thái Sơn - Xã Bài Sơn Anh Huyền - Anh Hải | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Thái Sơn - Xã Bài Sơn Anh Huyền - Anh Hải | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Mương N3 - Hóc Bông | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Mương N3 - Hóc Bông | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Mương N3 - Hóc Bông | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Cây Mít - Hương Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Cây Mít - Hương Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Cây Mít - Hương Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Nhà Văn hóa - Anh Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Nhà Văn hóa - Anh Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Nhà Văn hóa - Anh Xuân | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Anh Long - Bà Đóa | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Anh Long - Bà Đóa | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Anh Long - Bà Đóa | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Anh Chung - Ông Điểm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Anh Chung - Ông Điểm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Anh Chung - Ông Điểm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Mỹ Sơn - Xã Bài Sơn Anh Tư - Anh Thảo | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Mỹ Sơn - Xã Bài Sơn Anh Tư - Anh Thảo | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Mỹ Sơn - Xã Bài Sơn Anh Tư - Anh Thảo | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Anh Hồng - Xóm Mỹ Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Anh Hồng - Xóm Mỹ Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Anh Hồng - Xóm Mỹ Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Mỹ Sơn - Xã Bài Sơn Trường học cũ - Xóm Mỹ Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Mỹ Sơn - Xã Bài Sơn Trường học cũ - Xóm Mỹ Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Mỹ Sơn - Xã Bài Sơn Trường học cũ - Xóm Mỹ Sơn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Lạnh Ngạnh - Trường học cũ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Lạnh Ngạnh - Trường học cũ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Lạnh Ngạnh - Trường học cũ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Mương N2 - Ông Trường | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Mương N2 - Ông Trường | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Mương N2 - Ông Trường | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Nhà Văn hóa - Đập Ao cà | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Nhà Văn hóa - Đập Ao cà | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Nhà Văn hóa - Đập Ao cà | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Trường Mầm Non - Mương N2 | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Trường Mầm Non - Mương N2 | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 2 - Khối Liên Sơn - Xã Bài Sơn Trường Mầm Non - Mương N2 | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Mương N2 - Hóc Bông | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Mương N2 - Hóc Bông | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Mương N2 - Hóc Bông | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Anh Ba - Anh Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Anh Ba - Anh Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 1 - Khối Xuân Sơn - Xã Bài Sơn Anh Ba - Anh Sáu | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Yên Sơn - Xã Bài Sơn Anh Hữu - Anh Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Yên Sơn - Xã Bài Sơn Anh Hữu - Anh Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Yên Sơn - Xã Bài Sơn Anh Hữu - Anh Hạnh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Thái Sơn - Xã Bài Sơn Anh Dũng - Anh Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Thái Sơn - Xã Bài Sơn Anh Dũng - Anh Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Thái Sơn - Xã Bài Sơn Anh Dũng - Anh Thủy | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Thái Sơn - Xã Bài Sơn Ông Đỉnh - Anh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Thái Sơn - Xã Bài Sơn Ông Đỉnh - Anh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Thái Sơn - Xã Bài Sơn Ông Đỉnh - Anh Quang | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Anh Kình - Anh Tuệ | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Anh Kình - Anh Tuệ | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Anh Kình - Anh Tuệ | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Nhà Văn hóa - Anh Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Nhà Văn hóa - Anh Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Hương Sơn - Xã Bài Sơn Nhà Văn hóa - Anh Lợi | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Mỹ Sơn - Xã Bài Sơn Anh đức - Chị Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Mỹ Sơn - Xã Bài Sơn Anh đức - Chị Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Mỹ Sơn - Xã Bài Sơn Anh đức - Chị Hồng | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Mỹ Sơn - Xã Bài Sơn Anh Sơn - Anh Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Mỹ Sơn - Xã Bài Sơn Anh Sơn - Anh Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Khối Mỹ Sơn - Xã Bài Sơn Anh Sơn - Anh Hoàn | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Yên Sơn - Xã Bài Sơn Anh Tuất - Anh Hạnh | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Yên Sơn - Xã Bài Sơn Anh Tuất - Anh Hạnh | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Xóm 3 - Khối Yên Sơn - Xã Bài Sơn Anh Tuất - Anh Hạnh | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Thái Sơn - xóm 3 - Xã Bài Sơn Ông Châu - Ông Tuyết | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Thái Sơn - xóm 3 - Xã Bài Sơn Ông Châu - Ông Tuyết | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Thái Sơn - xóm 3 - Xã Bài Sơn Ông Châu - Ông Tuyết | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Yên Sơn - xóm 3 - Xã Bài Sơn Anh Lộc - Bà Bình | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Yên Sơn - xóm 3 - Xã Bài Sơn Anh Lộc - Bà Bình | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Yên Sơn - xóm 3 - Xã Bài Sơn Anh Lộc - Bà Bình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Thái Sơn - xóm 3 - Xã Bài Sơn Bà Trường - Ông Bình | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Thái Sơn - xóm 3 - Xã Bài Sơn Bà Trường - Ông Bình | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Thái Sơn - xóm 3 - Xã Bài Sơn Bà Trường - Ông Bình | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Đô Sơn - xóm 2 - Xã Bài Sơn Chị Hằng - Anh Sáu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Đô Sơn - xóm 2 - Xã Bài Sơn Chị Hằng - Anh Sáu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Đô Sơn - xóm 2 - Xã Bài Sơn Chị Hằng - Anh Sáu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Đô Sơn - Xóm 1 - Xã Bài Sơn Anh Thanh - Anh Hiệp | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Đô Sơn - Xóm 1 - Xã Bài Sơn Anh Thanh - Anh Hiệp | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Đô Sơn - Xóm 1 - Xã Bài Sơn Anh Thanh - Anh Hiệp | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 - Xã Bài Sơn UBND xã - Anh Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 - Xã Bài Sơn UBND xã - Anh Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 - Xã Bài Sơn UBND xã - Anh Ngọc | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 26; 27; 72; 101; 132; 185; 212; 1441; 1442; 1450) UBND xã - Anh Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 26; 27; 72; 101; 132; 185; 212; 1441; 1442; 1450) UBND xã - Anh Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 26; 27; 72; 101; 132; 185; 212; 1441; 1442; 1450) UBND xã - Anh Ngọc | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Liên Sơn - Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 1924 ... 1930; 1936; 1937; 1948; 1949; 1959 ... 197 Trạm Y tế - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Liên Sơn - Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 1924 ... 1930; 1936; 1937; 1948; 1949; 1959 ... 197 Trạm Y tế - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Liên Sơn - Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 1924 ... 1930; 1936; 1937; 1948; 1949; 1959 ... 197 Trạm Y tế - UBND xã | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Liên Sơn - Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 1248; 1297; 1344; 1464 … 1466; 1516; 1517; 1555 ... Trạm Y tế - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Liên Sơn - Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 1248; 1297; 1344; 1464 … 1466; 1516; 1517; 1555 ... Trạm Y tế - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Liên Sơn - Xóm 2 (Tờ 7, thửa: 1248; 1297; 1344; 1464 … 1466; 1516; 1517; 1555 ... Trạm Y tế - UBND xã | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 24) - Xã Bài Sơn Trạm Y tế - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 24) - Xã Bài Sơn Trạm Y tế - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 (Tờ 11, thửa: 24) - Xã Bài Sơn Trạm Y tế - UBND xã | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1633; 1634; 1668; 1669; 1670; 1704; 1898; 1899; 190 Trạm Y tế - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1633; 1634; 1668; 1669; 1670; 1704; 1898; 1899; 190 Trạm Y tế - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1633; 1634; 1668; 1669; 1670; 1704; 1898; 1899; 190 Trạm Y tế - UBND xã | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 (Tờ 7 Gồm xác thửa: 1598; 1629 … 1631; 1665 … 1667; 1701 … 1703; Trạm Y tế - UBND xã | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 (Tờ 7 Gồm xác thửa: 1598; 1629 … 1631; 1665 … 1667; 1701 … 1703; Trạm Y tế - UBND xã | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15B - Khối Xuân Sơn - Xóm 1 (Tờ 7 Gồm xác thửa: 1598; 1629 … 1631; 1665 … 1667; 1701 … 1703; Trạm Y tế - UBND xã | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1525; 1528; 1534; 1535) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2018, giáp đường xóm 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1525; 1528; 1534; 1535) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2018, giáp đường xóm 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1525; 1528; 1534; 1535) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2018, giáp đường xóm 1 - | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 6, thửa: 136; 146; 147; 148) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2018, giáp đường xóm 1 - | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 6, thửa: 136; 146; 147; 148) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2018, giáp đường xóm 1 - | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 6, thửa: 136; 146; 147; 148) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2018, giáp đường xóm 1 - | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Bắc Sơn Các thửa nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Nam - đến A Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Bắc Sơn Các thửa nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Nam - đến A Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 8 - Xã Bắc Sơn Các thửa nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Nam - đến A Hòa | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 8 - Xã Bắc Sơn Các thửa nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Truyền - đến Bà Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 8 - Xã Bắc Sơn Các thửa nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Truyền - đến Bà Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 8 - Xã Bắc Sơn Các thửa nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Truyền - đến Bà Hồng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 Đê:Ngoài Đê - Xã Bắc Sơn Từ Tụy - đến bà Hoàn | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 Đê:Ngoài Đê - Xã Bắc Sơn Từ Tụy - đến bà Hoàn | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 Đê:Ngoài Đê - Xã Bắc Sơn Từ Tụy - đến bà Hoàn | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 Ngoài Đê (Tờ 5, thửa: 30;) - Xã Bắc Sơn Bà Thanh Xóm 8 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 Ngoài Đê (Tờ 5, thửa: 30;) - Xã Bắc Sơn Bà Thanh Xóm 8 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 Ngoài Đê (Tờ 5, thửa: 30;) - Xã Bắc Sơn Bà Thanh Xóm 8 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Hóa - đến Ông | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Hóa - đến Ông | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại xóm 7 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Hóa - đến Ông | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7. Ngoài đê, ven sông - Xã Bắc Sơn Từ Ông Cường đế A Hợp - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7. Ngoài đê, ven sông - Xã Bắc Sơn Từ Ông Cường đế A Hợp - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7. Ngoài đê, ven sông - Xã Bắc Sơn Từ Ông Cường đế A Hợp - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7. Ngoài đê, ven sông - Xã Bắc Sơn Từ Hội Quán xóm 7 - đến Anh Hải, Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7. Ngoài đê, ven sông - Xã Bắc Sơn Từ Hội Quán xóm 7 - đến Anh Hải, Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7. Ngoài đê, ven sông - Xã Bắc Sơn Từ Hội Quán xóm 7 - đến Anh Hải, Hồng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Bắc Sơn Từ ông Cảnh - đến Ông An | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Bắc Sơn Từ ông Cảnh - đến Ông An | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 7 - Xã Bắc Sơn Từ ông Cảnh - đến Ông An | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 6 (Tờ 2, thửa: 72; 88; 89; 91; 98; 99; 123; 125; 128...131; 160...163;) - Xã Nằm giữa khu dân cư và ven sông | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 6 (Tờ 2, thửa: 72; 88; 89; 91; 98; 99; 123; 125; 128...131; 160...163;) - Xã Nằm giữa khu dân cư và ven sông | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 6 (Tờ 2, thửa: 72; 88; 89; 91; 98; 99; 123; 125; 128...131; 160...163;) - Xã Nằm giữa khu dân cư và ven sông | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 17...19; 23; 26; 33; 66; 67; 76; 79; 14; 16...19; 23; 26; 28; Nằm giữa khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 17...19; 23; 26; 33; 66; 67; 76; 79; 14; 16...19; 23; 26; 28; Nằm giữa khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 17...19; 23; 26; 33; 66; 67; 76; 79; 14; 16...19; 23; 26; 28; Nằm giữa khu dân cư | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Bắc Sơn Từ bà Châu - đến Ông Thúy | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Bắc Sơn Từ bà Châu - đến Ông Thúy | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Bắc Sơn Từ bà Châu - đến Ông Thúy | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Bắc Sơn Từ Bà Châu - đến Ông nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Bắc Sơn Từ Bà Châu - đến Ông nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Bắc Sơn Từ Bà Châu - đến Ông nghĩa | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Kiệm - đến Bà Hùy | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Kiệm - đến Bà Hùy | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 6 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Kiệm - đến Bà Hùy | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 5 (Tờ 2, thửa: 77; 78 ;82; 83; 85...87; 98…101; 103...106; 108…110; 113…115; Nằm giữa khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 5 (Tờ 2, thửa: 77; 78 ;82; 83; 85...87; 98…101; 103...106; 108…110; 113…115; Nằm giữa khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 5 (Tờ 2, thửa: 77; 78 ;82; 83; 85...87; 98…101; 103...106; 108…110; 113…115; Nằm giữa khu dân cư | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Từ Ông nghĩa - đến Bà Châu | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Từ Ông nghĩa - đến Bà Châu | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Từ Ông nghĩa - đến Bà Châu | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 173... 176; 181…183; 214; 216; 217; 226…228; 265;) - Xã Bắc Sơ Nằm giữa khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 173... 176; 181…183; 214; 216; 217; 226…228; 265;) - Xã Bắc Sơ Nằm giữa khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 173... 176; 181…183; 214; 216; 217; 226…228; 265;) - Xã Bắc Sơ Nằm giữa khu dân cư | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Ông Sam - đến Ông Vy ngoài sông | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Ông Sam - đến Ông Vy ngoài sông | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Ông Sam - đến Ông Vy ngoài sông | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại nằm giữa khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 33; 35..37; 46...50; 53; 79; 84; 85; 87. Nằm giữa khu dân cư | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại nằm giữa khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 33; 35..37; 46...50; 53; 79; 84; 85; 87. Nằm giữa khu dân cư | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại nằm giữa khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 33; 35..37; 46...50; 53; 79; 84; 85; 87. Nằm giữa khu dân cư | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Từ Anh Ân - đến ô Mùi | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Từ Anh Ân - đến ô Mùi | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Từ Anh Ân - đến ô Mùi | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Từ ô Hòa;Ô giáp - đến Ô Hoàng Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Từ ô Hòa;Ô giáp - đến Ô Hoàng Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Từ ô Hòa;Ô giáp - đến Ô Hoàng Sỹ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Ông Sam - đến Ông Vy | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Ông Sam - đến Ông Vy | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Ông Sam - đến Ông Vy | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 353; 1901;) - Xã Bắc Sơn Ông Vy | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 353; 1901;) - Xã Bắc Sơn Ông Vy | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 353; 1901;) - Xã Bắc Sơn Ông Vy | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quy hoạch khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 223; 1900;) - Xã Bắc Sơn Quỹ Tín Dụng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quy hoạch khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 223; 1900;) - Xã Bắc Sơn Quỹ Tín Dụng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quy hoạch khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 223; 1900;) - Xã Bắc Sơn Quỹ Tín Dụng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quy hoạch khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 9, thửa: 421; 480; 901; 902; 903…910;) - Xã Bắc Sơn Cửa Bà Tïng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quy hoạch khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 9, thửa: 421; 480; 901; 902; 903…910;) - Xã Bắc Sơn Cửa Bà Tïng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quy hoạch khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 9, thửa: 421; 480; 901; 902; 903…910;) - Xã Bắc Sơn Cửa Bà Tïng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 4 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Thắng - đến Ông Hạ | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 4 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Thắng - đến Ông Hạ | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 4 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Thắng - đến Ông Hạ | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 4 (Tờ 3, thửa: 208...210; 260; 261; 319…321; 389; 459; 460; 517; 518;) - Xã B Các thửa giáp ven sông Lam - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 4 (Tờ 3, thửa: 208...210; 260; 261; 319…321; 389; 459; 460; 517; 518;) - Xã B Các thửa giáp ven sông Lam - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 4 (Tờ 3, thửa: 208...210; 260; 261; 319…321; 389; 459; 460; 517; 518;) - Xã B Các thửa giáp ven sông Lam - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Hồng - đến Ông Quang | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Hồng - đến Ông Quang | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 4 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Hồng - đến Ông Quang | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Sinh - đến Ông Châu | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Sinh - đến Ông Châu | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ Ô Sinh - đến Ông Châu | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Trình - đến Ông Đường | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Trình - đến Ông Đường | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Trình - đến Ông Đường | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ bà Phạn - đến bà Danh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ bà Phạn - đến bà Danh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ bà Phạn - đến bà Danh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Bá - đến Ông Thành | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Bá - đến Ông Thành | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Bá - đến Ông Thành | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Từ Bà Thưởng - đến Ông Trung | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Từ Bà Thưởng - đến Ông Trung | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Từ Bà Thưởng - đến Ông Trung | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 1; 3…5;) - Xã Bắc Sơn Các thửa ven sông | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 1; 3…5;) - Xã Bắc Sơn Các thửa ven sông | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 2 (Tờ 6, thửa: 1; 3…5;) - Xã Bắc Sơn Các thửa ven sông | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Kham - đến Ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Kham - đến Ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Kham - đến Ông Hùng | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Từ Ông phương - đến Ông Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Từ Ông phương - đến Ông Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Từ Ông phương - đến Ông Đồng | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Đường - đến Ông Trí | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Đường - đến Ông Trí | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Đường - đến Ông Trí | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1513; 1516; 1519; 1522; 1531; 1537) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2015 nằm giữa khu dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1513; 1516; 1519; 1522; 1531; 1537) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2015 nằm giữa khu dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1513; 1516; 1519; 1522; 1531; 1537) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2015 nằm giữa khu dân cư - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1514; 1515; 1517; 1518; 1519; 1520;1523;1524; 1526; 1527; 1529; 153 Các thửa đã trúng đấu giá 2015 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1514; 1515; 1517; 1518; 1519; 1520;1523;1524; 1526; 1527; 1529; 153 Các thửa đã trúng đấu giá 2015 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1514; 1515; 1517; 1518; 1519; 1520;1523;1524; 1526; 1527; 1529; 153 Các thửa đã trúng đấu giá 2015 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xóm 1 (Tờ 6, thửa: 142) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2015, giáp đường xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xóm 1 (Tờ 6, thửa: 142) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2015, giáp đường xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xóm 1 (Tờ 6, thửa: 142) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2015, giáp đường xóm 1 | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Bá - đến Ông Hợi | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Bá - đến Ông Hợi | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Từ Ông Bá - đến Ông Hợi | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ ông Lịch - đến bà Tý | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ ông Lịch - đến bà Tý | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Các thửa còn lại - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ ông Lịch - đến bà Tý | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 611; 612; 666; 668; 669; 676…678; 734; 736; 738; 739; 746a; 746b; 746 Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư - | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 611; 612; 666; 668; 669; 676…678; 734; 736; 738; 739; 746a; 746b; 746 Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư - | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 611; 612; 666; 668; 669; 676…678; 734; 736; 738; 739; 746a; 746b; 746 Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư - | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ bà Phạn - đến bà Danh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ bà Phạn - đến bà Danh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư từ bà Phạn - đến bà Danh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quy hoạch khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1056.....1058; 1517; 1518;) - Xã Bắc Sơn Vùng đất chợ Lở cũ | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quy hoạch khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1056.....1058; 1517; 1518;) - Xã Bắc Sơn Vùng đất chợ Lở cũ | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quy hoạch khu dân cư - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1056.....1058; 1517; 1518;) - Xã Bắc Sơn Vùng đất chợ Lở cũ | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Liên xã - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1512; 1521; 1530) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2015 giáp đường liên xã - | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Liên xã - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1512; 1521; 1530) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2015 giáp đường liên xã - | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Liên xã - Xóm 1 (Tờ 7, thửa: 1512; 1521; 1530) - Xã Bắc Sơn các thửa đã trúng đấu giá 2015 giáp đường liên xã - | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 8 - Xã Bắc Sơn Từ ông ông Chánh - đến ông Ngân | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 8 - Xã Bắc Sơn Từ ông ông Chánh - đến ông Ngân | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 8 - Xã Bắc Sơn Từ ông ông Chánh - đến ông Ngân | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 7 - Xã Bắc Sơn Từ Bà Thanh - đến Ông Lam | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 7 - Xã Bắc Sơn Từ Bà Thanh - đến Ông Lam | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 7 - Xã Bắc Sơn Từ Bà Thanh - đến Ông Lam | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 7 - Xã Bắc Sơn Từ Anh Hoàn - đến Hội Quán Xóm 7 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 7 - Xã Bắc Sơn Từ Anh Hoàn - đến Hội Quán Xóm 7 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 7 - Xã Bắc Sơn Từ Anh Hoàn - đến Hội Quán Xóm 7 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 6 - Xã Bắc Sơn Từ ông Xuân - đến ông nhung | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 6 - Xã Bắc Sơn Từ ông Xuân - đến ông nhung | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 6 - Xã Bắc Sơn Từ ông Xuân - đến ông nhung | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 5 (Tờ 3, thửa: 21; 22;) - Xã Bắc Sơn Điểm Bưu điệnVH | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 5 (Tờ 3, thửa: 21; 22;) - Xã Bắc Sơn Điểm Bưu điệnVH | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 5 (Tờ 3, thửa: 21; 22;) - Xã Bắc Sơn Điểm Bưu điệnVH | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Từ ông Thân QTD Bắc Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Từ ông Thân QTD Bắc Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 5 - Xã Bắc Sơn Từ ông Thân QTD Bắc Sơn | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 4 - Xã Bắc Sơn Từ ông Xuân - đến ông Vinh, ông châu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 4 - Xã Bắc Sơn Từ ông Xuân - đến ông Vinh, ông châu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 4 - Xã Bắc Sơn Từ ông Xuân - đến ông Vinh, ông châu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Từ bà Thảo - đến ông Quỳ,ông châu | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Từ bà Thảo - đến ông Quỳ,ông châu | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 3 - Xã Bắc Sơn Từ bà Thảo - đến ông Quỳ,ông châu | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Ông Tiến, ông Hoàn - | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Ông Tiến, ông Hoàn - | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Ông Tiến, ông Hoàn - | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Bà Đệ - đến Ông Hòa | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Bà Đệ - đến Ông Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 2 - Xã Bắc Sơn Bà Đệ - đến Ông Hòa | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Ô Thủy - đến A Phan Văn Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Ô Thủy - đến A Phan Văn Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Ô Thủy - đến A Phan Văn Dũng | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Ông Dũng - đến Anh Nghiêm | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Ông Dũng - đến Anh Nghiêm | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Ông Dũng - đến Anh Nghiêm | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Ông Thước - đến ông Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Ông Thước - đến ông Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Nam-Bắc-Đặng - Xóm 1 - Xã Bắc Sơn Ông Thước - đến ông Phượng | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Công ty CPĐT và xây dựng TM Long Hải, Công ty TNHH Sâm hà, Công ty TNHH Thương mạ KCN nhỏ thị trấn | Đất SX-KD đô thị | 2.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Công ty CPĐT và xây dựng TM Long Hải, Công ty TNHH Sâm hà, Công ty TNHH Thương mạ KCN nhỏ thị trấn | Đất TM-DV đô thị | 2.530.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Tràng Minh - Công ty CPĐT và xây dựng TM Long Hải, Công ty TNHH Sâm hà, Công ty TNHH Thương mạ KCN nhỏ thị trấn | Đất ở đô thị | 4.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nội bộ KCN - Công ty CPĐT và Thương mại Thanh Thịnh, DNTN Nguyễn Quang Trung, Công ty TNHH Tâm KCN nhỏ thị trấn | Đất SX-KD đô thị | 1.150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nội bộ KCN - Công ty CPĐT và Thương mại Thanh Thịnh, DNTN Nguyễn Quang Trung, Công ty TNHH Tâm KCN nhỏ thị trấn | Đất TM-DV đô thị | 1.265.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nội bộ KCN - Công ty CPĐT và Thương mại Thanh Thịnh, DNTN Nguyễn Quang Trung, Công ty TNHH Tâm KCN nhỏ thị trấn | Đất ở đô thị | 2.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7B - Công ty TNHH Nguyễn Nghĩa, DNTN Thành Minh, Công ty TNHH Trường An, Công ty CP Nội thất KCN nhỏ thị trấn | Đất SX-KD đô thị | 4.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7B - Công ty TNHH Nguyễn Nghĩa, DNTN Thành Minh, Công ty TNHH Trường An, Công ty CP Nội thất KCN nhỏ thị trấn | Đất TM-DV đô thị | 4.730.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7B - Công ty TNHH Nguyễn Nghĩa, DNTN Thành Minh, Công ty TNHH Trường An, Công ty CP Nội thất KCN nhỏ thị trấn | Đất ở đô thị | 8.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu đấu giá khối 7 (Cạnh chi cục thuế) (Tờ 3, thửa: 933; 946; 950; 940; 944; 932; 998; 971; 970; 969 | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu đấu giá khối 7 (Cạnh chi cục thuế) (Tờ 3, thửa: 933; 946; 950; 940; 944; 932; 998; 971; 970; 969 | Đất TM-DV đô thị | 4.125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu đấu giá khối 7 (Cạnh chi cục thuế) (Tờ 3, thửa: 933; 946; 950; 940; 944; 932; 998; 971; 970; 969 | Đất ở đô thị | 7.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu đấu giá khối 7 (Cạnh chi cục thuế) (Tờ 3, thửa: 913; 947; 925; 983; 914; 914; 999; 1000; 1029; 1 | Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu đấu giá khối 7 (Cạnh chi cục thuế) (Tờ 3, thửa: 913; 947; 925; 983; 914; 914; 999; 1000; 1029; 1 | Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu đấu giá khối 7 (Cạnh chi cục thuế) (Tờ 3, thửa: 913; 947; 925; 983; 914; 914; 999; 1000; 1029; 1 | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu đấu giá khối 7 (Cạnh chi cục thuế) (Tờ 3, thửa: 916….922; 952; 984; 985; 1001; 1031) - Khối 7 - | Đất SX-KD đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu đấu giá khối 7 (Cạnh chi cục thuế) (Tờ 3, thửa: 916….922; 952; 984; 985; 1001; 1031) - Khối 7 - | Đất TM-DV đô thị | 7.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu đấu giá khối 7 (Cạnh chi cục thuế) (Tờ 3, thửa: 916….922; 952; 984; 985; 1001; 1031) - Khối 7 - | Đất ở đô thị | 14.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ (Trước ép bản đồ số 8D) (Tờ 1, thửa: 701; 707; 710; 716; 732; 738; 746) - Khối 10 - Thị Nhà ông Quang - Nhà VH khối 10 | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ (Trước ép bản đồ số 8D) (Tờ 1, thửa: 701; 707; 710; 716; 732; 738; 746) - Khối 10 - Thị Nhà ông Quang - Nhà VH khối 10 | Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ (Trước ép bản đồ số 8D) (Tờ 1, thửa: 701; 707; 710; 716; 732; 738; 746) - Khối 10 - Thị Nhà ông Quang - Nhà VH khối 10 | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ (Trước ép bản đồ số 8D) (Tờ 1, thửa: 642; 643; 644; 645; 646; 648; 667; 668; 669; 671; Nhà ông Quang - Nhà VH khối 10 | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ (Trước ép bản đồ số 8D) (Tờ 1, thửa: 642; 643; 644; 645; 646; 648; 667; 668; 669; 671; Nhà ông Quang - Nhà VH khối 10 | Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ (Trước ép bản đồ số 8D) (Tờ 1, thửa: 642; 643; 644; 645; 646; 648; 667; 668; 669; 671; Nhà ông Quang - Nhà VH khối 10 | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ (Trước ép bản đồ số 8D) (Tờ 1, thửa: 651; 652; 664; 674; 676; 678; 681; 703; 709; 720; Nhà ông Quang - Nhà VH khối 10 | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ (Trước ép bản đồ số 8D) (Tờ 1, thửa: 651; 652; 664; 674; 676; 678; 681; 703; 709; 720; Nhà ông Quang - Nhà VH khối 10 | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ (Trước ép bản đồ số 8D) (Tờ 1, thửa: 651; 652; 664; 674; 676; 678; 681; 703; 709; 720; Nhà ông Quang - Nhà VH khối 10 | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư ngập lụt (Tờ 1, thửa: 656 ….666; 685; 686; 688…695; 698; 714; 715; 717; 718; 721; 72 | Đất SX-KD đô thị | 1.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư ngập lụt (Tờ 1, thửa: 656 ….666; 685; 686; 688…695; 698; 714; 715; 717; 718; 721; 72 | Đất TM-DV đô thị | 2.035.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư ngập lụt (Tờ 1, thửa: 656 ….666; 685; 686; 688…695; 698; 714; 715; 717; 718; 721; 72 | Đất ở đô thị | 3.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư ngập lụt (Tờ 1, thửa: 634; 650; 654; 670; 675; 679; 684; 699; 706; 713; 723; 734; 73 | Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư ngập lụt (Tờ 1, thửa: 634; 650; 654; 670; 675; 679; 684; 699; 706; 713; 723; 734; 73 | Đất TM-DV đô thị | 2.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư ngập lụt (Tờ 1, thửa: 634; 650; 654; 670; 675; 679; 684; 699; 706; 713; 723; 734; 73 | Đất ở đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư ngập lụt (Tờ 1, thửa: 632; 647; 655; 673; 677; 680; 687; 704; 712; 728; 736; 740; 75 | Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư ngập lụt (Tờ 1, thửa: 632; 647; 655; 673; 677; 680; 687; 704; 712; 728; 736; 740; 75 | Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư ngập lụt (Tờ 1, thửa: 632; 647; 655; 673; 677; 680; 687; 704; 712; 728; 736; 740; 75 | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 11, thửa: 794; 796;797;799…803;806…809; 812…815; 818…821;) - Khối 7 - | Đất SX-KD đô thị | 375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 11, thửa: 794; 796;797;799…803;806…809; 812…815; 818…821;) - Khối 7 - | Đất TM-DV đô thị | 413.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 11, thửa: 794; 796;797;799…803;806…809; 812…815; 818…821;) - Khối 7 - | Đất ở đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 11, thửa:) - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 11, thửa:) - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương | Đất TM-DV đô thị | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 11, thửa:) - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương | Đất ở đô thị | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 7, thửa: 263…266; 268…271; 273…276; 279…281; 283; 284;) - Khối 7 - Th | Đất SX-KD đô thị | 375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 7, thửa: 263…266; 268…271; 273…276; 279…281; 283; 284;) - Khối 7 - Th | Đất TM-DV đô thị | 413.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 7, thửa: 263…266; 268…271; 273…276; 279…281; 283; 284;) - Khối 7 - Th | Đất ở đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 7, thửa: 267; 272; 277; 278; 282;) | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 7, thửa: 267; 272; 277; 278; 282;) | Đất TM-DV đô thị | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 7, thửa: 267; 272; 277; 278; 282;) | Đất ở đô thị | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 7, thửa: 286…291; 293…305; 307…323; 326…332; 334…348; 350…359;) - K | Đất SX-KD đô thị | 375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 7, thửa: 286…291; 293…305; 307…323; 326…332; 334…348; 350…359;) - K | Đất TM-DV đô thị | 413.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 7, thửa: 286…291; 293…305; 307…323; 326…332; 334…348; 350…359;) - K | Đất ở đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 7, thửa: 285;292;306;324;325;333;349;360;) - Khối 1 - Thị trấn Đô Lươ | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 7, thửa: 285;292;306;324;325;333;349;360;) - Khối 1 - Thị trấn Đô Lươ | Đất TM-DV đô thị | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu tái định cư đê Cầu Dâu (Tờ 7, thửa: 285;292;306;324;325;333;349;360;) - Khối 1 - Thị trấn Đô Lươ | Đất ở đô thị | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7A (Vùng Vườn) Khối 9 - Thị trấn Đô Lương | Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7A (Vùng Vườn) Khối 9 - Thị trấn Đô Lương | Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc lộ 7A (Vùng Vườn) Khối 9 - Thị trấn Đô Lương | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trường THCS Thị Lưu đến đường khối 9 (Tờ 2, thửa: 883...889;) - Thị trấn Đô Lương Trường Thị Lưu | Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trường THCS Thị Lưu đến đường khối 9 (Tờ 2, thửa: 883...889;) - Thị trấn Đô Lương Trường Thị Lưu | Đất TM-DV đô thị | 1.815.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trường THCS Thị Lưu đến đường khối 9 (Tờ 2, thửa: 883...889;) - Thị trấn Đô Lương Trường Thị Lưu | Đất ở đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trường THCS Thị Lưu đến đường khối 9 (Tờ 2, thửa: 890; 891…899; 901; 903; 907; 916;) - Thị trấn Đô L Trường Thị Lưu | Đất SX-KD đô thị | 2.600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trường THCS Thị Lưu đến đường khối 9 (Tờ 2, thửa: 890; 891…899; 901; 903; 907; 916;) - Thị trấn Đô L Trường Thị Lưu | Đất TM-DV đô thị | 2.860.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trường THCS Thị Lưu đến đường khối 9 (Tờ 2, thửa: 890; 891…899; 901; 903; 907; 916;) - Thị trấn Đô L Trường Thị Lưu | Đất ở đô thị | 5.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trường THCS Thị Lưu đến đường khối 9 (Tờ 2, thửa: 917; 918; 919; 920; 921; 922; 923...930;) - Thị tr Trường Thị Lưu | Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trường THCS Thị Lưu đến đường khối 9 (Tờ 2, thửa: 917; 918; 919; 920; 921; 922; 923...930;) - Thị tr Trường Thị Lưu | Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trường THCS Thị Lưu đến đường khối 9 (Tờ 2, thửa: 917; 918; 919; 920; 921; 922; 923...930;) - Thị tr Trường Thị Lưu | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Phía sau cạnh trụ sở huyện đội - Khối 4 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Thìn | Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Phía sau cạnh trụ sở huyện đội - Khối 4 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Thìn | Đất TM-DV đô thị | 5.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Phía sau cạnh trụ sở huyện đội - Khối 4 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Thìn | Đất ở đô thị | 10.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 8 phía sau kênh HTX - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Thanh | Đất SX-KD đô thị | 1.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 8 phía sau kênh HTX - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Thanh | Đất TM-DV đô thị | 2.035.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 8 phía sau kênh HTX - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Thanh | Đất ở đô thị | 3.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QL 15 A (Ngã tư - Tân Kỳ) - Khối 2 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Hoà | Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QL 15 A (Ngã tư - Tân Kỳ) - Khối 2 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Hoà | Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
QL 15 A (Ngã tư - Tân Kỳ) - Khối 2 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Hoà | Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu đô thị mới Nam TT Đô Lương (Tờ 3, thửa: 272…274; 285…288; 301; 309...311; 321; 322; 323; 324; 35 | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu đô thị mới Nam TT Đô Lương (Tờ 3, thửa: 272…274; 285…288; 301; 309...311; 321; 322; 323; 324; 35 | Đất TM-DV đô thị | 4.125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu đô thị mới Nam TT Đô Lương (Tờ 3, thửa: 272…274; 285…288; 301; 309...311; 321; 322; 323; 324; 35 | Đất ở đô thị | 7.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gần kênh N2 khối 5 phía sau - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hoan - Nhà a.Hợi(Loan) | Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gần kênh N2 khối 5 phía sau - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hoan - Nhà a.Hợi(Loan) | Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gần kênh N2 khối 5 phía sau - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hoan - Nhà a.Hợi(Loan) | Đất ở đô thị | 2.400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng sát kênh N2 khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hoan - Nhà ô.Lan | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng sát kênh N2 khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hoan - Nhà ô.Lan | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng sát kênh N2 khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hoan - Nhà ô.Lan | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối nhà ông Trắc khối 4 - Thị trấn Đô Lương Nhà Thuỷ Phượng - Nhà bà Hoa | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối nhà ông Trắc khối 4 - Thị trấn Đô Lương Nhà Thuỷ Phượng - Nhà bà Hoa | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối nhà ông Trắc khối 4 - Thị trấn Đô Lương Nhà Thuỷ Phượng - Nhà bà Hoa | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối nhà cô Vân khối 4 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Thanh - Nhà bà Lan | Đất SX-KD đô thị | 1.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối nhà cô Vân khối 4 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Thanh - Nhà bà Lan | Đất TM-DV đô thị | 2.035.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối nhà cô Vân khối 4 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Thanh - Nhà bà Lan | Đất ở đô thị | 3.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường nội thị (7A cũ) (Tờ 1, thửa: 5; 6; 7;) - Thị trấn Đô Lương - | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường nội thị (7A cũ) (Tờ 1, thửa: 5; 6; 7;) - Thị trấn Đô Lương - | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường nội thị (7A cũ) (Tờ 1, thửa: 5; 6; 7;) - Thị trấn Đô Lương - | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khối 10 (Tờ 1, thửa: 69; 76; 81; 87; 95; 96; 98; 106; 207; 172; 637; 638; 639; 640) - Th - | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khối 10 (Tờ 1, thửa: 69; 76; 81; 87; 95; 96; 98; 106; 207; 172; 637; 638; 639; 640) - Th - | Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khối 10 (Tờ 1, thửa: 69; 76; 81; 87; 95; 96; 98; 106; 207; 172; 637; 638; 639; 640) - Th - | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực phía sau (Trước ép bản đồ 8C) - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Biên - Nhà ô.Hoà | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực phía sau (Trước ép bản đồ 8C) - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Biên - Nhà ô.Hoà | Đất TM-DV đô thị | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực phía sau (Trước ép bản đồ 8C) - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Biên - Nhà ô.Hoà | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ (Trước ép bản đồ số 8C) - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Bảo - Nhà ô.Sơn | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ (Trước ép bản đồ số 8C) - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Bảo - Nhà ô.Sơn | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ (Trước ép bản đồ số 8C) - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Bảo - Nhà ô.Sơn | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Sửu - Nhà ô.Thắng | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Sửu - Nhà ô.Thắng | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám QL 7 cũ - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Sửu - Nhà ô.Thắng | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 QL 7 - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tý - Nhà ô.Thìn | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 QL 7 - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tý - Nhà ô.Thìn | Đất TM-DV đô thị | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 QL 7 - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tý - Nhà ô.Thìn | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 đê phía ngoài - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Mão - Nhà ô.Thành | Đất SX-KD đô thị | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 đê phía ngoài - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Mão - Nhà ô.Thành | Đất TM-DV đô thị | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối 2 đê phía ngoài - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Mão - Nhà ô.Thành | Đất ở đô thị | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đê phía trong - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hải - Nhà bà Ngọ | Đất SX-KD đô thị | 475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đê phía trong - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hải - Nhà bà Ngọ | Đất TM-DV đô thị | 523.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đê phía trong - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hải - Nhà bà Ngọ | Đất ở đô thị | 950.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực ngoài đê - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hải - Nhà ô.Cớn | Đất SX-KD đô thị | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực ngoài đê - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hải - Nhà ô.Cớn | Đất TM-DV đô thị | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực ngoài đê - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hải - Nhà ô.Cớn | Đất ở đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Phần sau còn lại (Tờ 14, thửa: 155B; 181; 205; 207; 208; 212; 226;) - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Các thửa còn lại - Các thửa còn lại | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Phần sau còn lại (Tờ 14, thửa: 155B; 181; 205; 207; 208; 212; 226;) - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Các thửa còn lại - Các thửa còn lại | Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Phần sau còn lại (Tờ 14, thửa: 155B; 181; 205; 207; 208; 212; 226;) - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Các thửa còn lại - Các thửa còn lại | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mặt tiền sâu 17 m đã trừ lưu không - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Bám đường - Nhà ô.Quang | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mặt tiền sâu 17 m đã trừ lưu không - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Bám đường - Nhà ô.Quang | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mặt tiền sâu 17 m đã trừ lưu không - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Bám đường - Nhà ô.Quang | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đối diện nhà VH khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tứ - Nhà bà Lan | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đối diện nhà VH khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tứ - Nhà bà Lan | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đối diện nhà VH khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tứ - Nhà bà Lan | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực dưới nhà thờ họ - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Liên - Nhà ô.Hạ | Đất SX-KD đô thị | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực dưới nhà thờ họ - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Liên - Nhà ô.Hạ | Đất TM-DV đô thị | 715.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực dưới nhà thờ họ - Khối 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Liên - Nhà ô.Hạ | Đất ở đô thị | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường vào nhà thờ họ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hợi - Nhà ô.Tuấn | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường vào nhà thờ họ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hợi - Nhà ô.Tuấn | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường vào nhà thờ họ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hợi - Nhà ô.Tuấn | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nhà ông Giáp - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Cúc - Nhà thờ họ Võ | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nhà ông Giáp - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Cúc - Nhà thờ họ Võ | Đất TM-DV đô thị | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nhà ông Giáp - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Cúc - Nhà thờ họ Võ | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối ông Nguyễn Cảnh Đệ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Hiếu - Nhà ô.Mai | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối ông Nguyễn Cảnh Đệ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Hiếu - Nhà ô.Mai | Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối ông Nguyễn Cảnh Đệ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Hiếu - Nhà ô.Mai | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau bến xe cũ giáp kênh HTX - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Quế - Nhà ô.Hiển | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau bến xe cũ giáp kênh HTX - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Quế - Nhà ô.Hiển | Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau bến xe cũ giáp kênh HTX - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Quế - Nhà ô.Hiển | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối nhà bà Bảo xuống nhà thờ họ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Long - Nhà ô.Lập | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối nhà bà Bảo xuống nhà thờ họ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Long - Nhà ô.Lập | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lối nhà bà Bảo xuống nhà thờ họ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Long - Nhà ô.Lập | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Phía dưới bến xe - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hùng - Trạm Thú y | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Phía dưới bến xe - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hùng - Trạm Thú y | Đất TM-DV đô thị | 4.125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Phía dưới bến xe - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Hùng - Trạm Thú y | Đất ở đô thị | 7.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực bến xe - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Bến xe cũ - Bến xe cũ | Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực bến xe - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Bến xe cũ - Bến xe cũ | Đất TM-DV đô thị | 4.125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực bến xe - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Bến xe cũ - Bến xe cũ | Đất ở đô thị | 7.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tờ 15, thửa: 33; - Thị trấn Đô Lương Nhà ông Đệ | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tờ 15, thửa: 33; - Thị trấn Đô Lương Nhà ông Đệ | Đất TM-DV đô thị | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tờ 15, thửa: 33; - Thị trấn Đô Lương Nhà ông Đệ | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp sông Lam - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Nhàn - Nhà bà Quý | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp sông Lam - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Nhàn - Nhà bà Quý | Đất TM-DV đô thị | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp sông Lam - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Nhàn - Nhà bà Quý | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau trạm khí tượng - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô. Thìn - Nhà ô.Long | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau trạm khí tượng - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô. Thìn - Nhà ô.Long | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau trạm khí tượng - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô. Thìn - Nhà ô.Long | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xương cá của khối 8; 9; 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tam - Nhà ô.Dần | Đất SX-KD đô thị | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xương cá của khối 8; 9; 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tam - Nhà ô.Dần | Đất TM-DV đô thị | 715.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xương cá của khối 8; 9; 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tam - Nhà ô.Dần | Đất ở đô thị | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường vào NVH khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Châu - Nhà ô.Sứu | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường vào NVH khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Châu - Nhà ô.Sứu | Đất TM-DV đô thị | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường vào NVH khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Châu - Nhà ô.Sứu | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khối 8; 9 phía trong - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Niêm - Nhà ô.Trúc | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khối 8; 9 phía trong - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Niêm - Nhà ô.Trúc | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường khối 8; 9 phía trong - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Niêm - Nhà ô.Trúc | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường từ bến xe cũ vào khối 8; 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Đức - Nhà ô.Sơn | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường từ bến xe cũ vào khối 8; 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Đức - Nhà ô.Sơn | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường từ bến xe cũ vào khối 8; 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Đức - Nhà ô.Sơn | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát cổng và nhà thờ họ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Vinh - Nhà ô.Ba | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát cổng và nhà thờ họ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Vinh - Nhà ô.Ba | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát cổng và nhà thờ họ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Vinh - Nhà ô.Ba | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đối diện cổng vào xóm họ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Sơn - Nhà ô.Lý | Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đối diện cổng vào xóm họ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Sơn - Nhà ô.Lý | Đất TM-DV đô thị | 2.475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đối diện cổng vào xóm họ - Khối 9 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Sơn - Nhà ô.Lý | Đất ở đô thị | 4.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đê phía ngoài khối 8; 9; 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Toàn - Nhà ô.Quang | Đất SX-KD đô thị | 475.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đê phía ngoài khối 8; 9; 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Toàn - Nhà ô.Quang | Đất TM-DV đô thị | 523.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đê phía ngoài khối 8; 9; 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Toàn - Nhà ô.Quang | Đất ở đô thị | 950.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đê phía trong khối 8; 9; 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Cương - Nhà ô.Bính | Đất SX-KD đô thị | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đê phía trong khối 8; 9; 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Cương - Nhà ô.Bính | Đất TM-DV đô thị | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đê phía trong khối 8; 9; 10 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Cương - Nhà ô.Bính | Đất ở đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trong sông sát đường khối 8; 9 vùng ông Duyệt và vùng khối 9; 10 sát đê - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Thanh - Nhà ô.Trung | Đất SX-KD đô thị | 375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trong sông sát đường khối 8; 9 vùng ông Duyệt và vùng khối 9; 10 sát đê - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Thanh - Nhà ô.Trung | Đất TM-DV đô thị | 413.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trong sông sát đường khối 8; 9 vùng ông Duyệt và vùng khối 9; 10 sát đê - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Thanh - Nhà ô.Trung | Đất ở đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng khối 8 trong - Thị trấn Đô Lương Nhà ông Huệ - Nhà ông Lục | Đất SX-KD đô thị | 375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng khối 8 trong - Thị trấn Đô Lương Nhà ông Huệ - Nhà ông Lục | Đất TM-DV đô thị | 413.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng khối 8 trong - Thị trấn Đô Lương Nhà ông Huệ - Nhà ông Lục | Đất ở đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ven sông Lam khối 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Lập - Nhà ô.Long | Đất SX-KD đô thị | 375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ven sông Lam khối 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Lập - Nhà ô.Long | Đất TM-DV đô thị | 413.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ven sông Lam khối 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Lập - Nhà ô.Long | Đất ở đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục khối 8 từ nhà anh Vinh Mậu đến Đê- lối 2 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Huyền - Nhà bà Hội | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục khối 8 từ nhà anh Vinh Mậu đến Đê- lối 2 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Huyền - Nhà bà Hội | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục khối 8 từ nhà anh Vinh Mậu đến Đê- lối 2 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Huyền - Nhà bà Hội | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục khối 8 từ nhà anh Vinh Mậu đến Đê - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Nam - Nhà ô.Hải | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục khối 8 từ nhà anh Vinh Mậu đến Đê - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Nam - Nhà ô.Hải | Đất TM-DV đô thị | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục khối 8 từ nhà anh Vinh Mậu đến Đê - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Nam - Nhà ô.Hải | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục khối 8 phía sau ao CCB (cũ) - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Ngọc - Nhà ô.Sơn | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục khối 8 phía sau ao CCB (cũ) - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Ngọc - Nhà ô.Sơn | Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục khối 8 phía sau ao CCB (cũ) - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Ngọc - Nhà ô.Sơn | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực giừa khối 7 và khối 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Bình - Nhà ô.Cẩm | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực giừa khối 7 và khối 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Bình - Nhà ô.Cẩm | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực giừa khối 7 và khối 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Bình - Nhà ô.Cẩm | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục HTX vào khối 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Thanh - Nhà ô.Hải | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục HTX vào khối 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Thanh - Nhà ô.Hải | Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục HTX vào khối 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Thanh - Nhà ô.Hải | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực sau Trạm y tế - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô. Lam - Nhà ô.Đồng | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực sau Trạm y tế - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô. Lam - Nhà ô.Đồng | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực sau Trạm y tế - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô. Lam - Nhà ô.Đồng | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục UB vào khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Xuân - Nhà bà Liệu | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục UB vào khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Xuân - Nhà bà Liệu | Đất TM-DV đô thị | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trục UB vào khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Xuân - Nhà bà Liệu | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát trục đường Liên Hương khối 7; 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Liên - Nhà ô.Tứ | Đất SX-KD đô thị | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát trục đường Liên Hương khối 7; 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Liên - Nhà ô.Tứ | Đất TM-DV đô thị | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát trục đường Liên Hương khối 7; 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Liên - Nhà ô.Tứ | Đất ở đô thị | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 7 gần đường Liên Hương - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Phượng - Nhà ô.Quý | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 7 gần đường Liên Hương - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Phượng - Nhà ô.Quý | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 7 gần đường Liên Hương - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Phượng - Nhà ô.Quý | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát trong đê khối 7; 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Long - Nhà ô. Tiến | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát trong đê khối 7; 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Long - Nhà ô. Tiến | Đất TM-DV đô thị | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát trong đê khối 7; 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Long - Nhà ô. Tiến | Đất ở đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát ngoài đê khối 6; 7; 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà thờ họ Nguyễn Sỹ - Nhà ô.Hoà | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát ngoài đê khối 6; 7; 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà thờ họ Nguyễn Sỹ - Nhà ô.Hoà | Đất TM-DV đô thị | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát ngoài đê khối 6; 7; 8 - Thị trấn Đô Lương Nhà thờ họ Nguyễn Sỹ - Nhà ô.Hoà | Đất ở đô thị | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực k.6 phía sau nhà ông Cao Xuân Hiền - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Nhương - Nhà bà Dung | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực k.6 phía sau nhà ông Cao Xuân Hiền - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Nhương - Nhà bà Dung | Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực k.6 phía sau nhà ông Cao Xuân Hiền - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Nhương - Nhà bà Dung | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần sông Lam k.6; 7 Động Đền chỗ ông Tư - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Huệ - Nhà ô.Tư | Đất SX-KD đô thị | 375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần sông Lam k.6; 7 Động Đền chỗ ông Tư - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Huệ - Nhà ô.Tư | Đất TM-DV đô thị | 413.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần sông Lam k.6; 7 Động Đền chỗ ông Tư - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Huệ - Nhà ô.Tư | Đất ở đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp sông Lam - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.An - Nhà ô.Dương | Đất SX-KD đô thị | 375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp sông Lam - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.An - Nhà ô.Dương | Đất TM-DV đô thị | 413.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp sông Lam - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.An - Nhà ô.Dương | Đất ở đô thị | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần ao bà Toa phía ngoài; gần giáp đường 7 - Khối 6 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Nam - Nhà ô.Sửu | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần ao bà Toa phía ngoài; gần giáp đường 7 - Khối 6 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Nam - Nhà ô.Sửu | Đất TM-DV đô thị | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần ao bà Toa phía ngoài; gần giáp đường 7 - Khối 6 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Nam - Nhà ô.Sửu | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần ao bà Toa k5 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Tám - Nhà ô.Tân | Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần ao bà Toa k5 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Tám - Nhà ô.Tân | Đất TM-DV đô thị | 1.238.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần ao bà Toa k5 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Tám - Nhà ô.Tân | Đất ở đô thị | 2.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần con Ngựa k.5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Sinh - Nhà ô.Ngọc | Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần con Ngựa k.5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Sinh - Nhà ô.Ngọc | Đất TM-DV đô thị | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần con Ngựa k.5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Sinh - Nhà ô.Ngọc | Đất ở đô thị | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên hương và ao bà Toa k.5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Minh - Nhà ô.Tuấn | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên hương và ao bà Toa k.5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Minh - Nhà ô.Tuấn | Đất TM-DV đô thị | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên hương và ao bà Toa k.5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Minh - Nhà ô.Tuấn | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên hương k.5; 6 và vùng ao Hồ. Đường bà Lương Quang NVH k6 - cổng chào - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Loan - Nhà ô.Mùi | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên hương k.5; 6 và vùng ao Hồ. Đường bà Lương Quang NVH k6 - cổng chào - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Loan - Nhà ô.Mùi | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên hương k.5; 6 và vùng ao Hồ. Đường bà Lương Quang NVH k6 - cổng chào - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Loan - Nhà ô.Mùi | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường bà Lương Quang đoạn ao Hồ k.6 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Bính - Nhà ô.Trà | Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường bà Lương Quang đoạn ao Hồ k.6 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Bính - Nhà ô.Trà | Đất TM-DV đô thị | 1.815.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường bà Lương Quang đoạn ao Hồ k.6 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Bính - Nhà ô.Trà | Đất ở đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Phía sau tải 3 Bưu Điện - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tuyên - Nhà ô.Minh | Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Phía sau tải 3 Bưu Điện - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tuyên - Nhà ô.Minh | Đất TM-DV đô thị | 1.815.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Phía sau tải 3 Bưu Điện - Khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tuyên - Nhà ô.Minh | Đất ở đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhà khách phai khối 6; 7 đoạn nhà ông Hiền - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Quang - Nhà bà Túc | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhà khách phai khối 6; 7 đoạn nhà ông Hiền - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Quang - Nhà bà Túc | Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường nhà khách phai khối 6; 7 đoạn nhà ông Hiền - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Quang - Nhà bà Túc | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Điện lực - Khối 4 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.An - Nhà ô.Sơn | Đất SX-KD đô thị | 1.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Điện lực - Khối 4 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.An - Nhà ô.Sơn | Đất TM-DV đô thị | 2.035.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Điện lực - Khối 4 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.An - Nhà ô.Sơn | Đất ở đô thị | 3.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng trạm xá khối 6; 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Minh - Nhà ô.Châu (Mười) | Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng trạm xá khối 6; 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Minh - Nhà ô.Châu (Mười) | Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng trạm xá khối 6; 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Minh - Nhà ô.Châu (Mười) | Đất ở đô thị | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau VKS cũ khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Phượng - Nhà ô.Đông | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau VKS cũ khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Phượng - Nhà ô.Đông | Đất TM-DV đô thị | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau VKS cũ khối 7 - Thị trấn Đô Lương Nhà bà Phượng - Nhà ô.Đông | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát kênh N2 khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Long - Nhà ô.Tuất (Mai) | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát kênh N2 khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Long - Nhà ô.Tuất (Mai) | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát kênh N2 khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Long - Nhà ô.Tuất (Mai) | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 4; 5 giáp xâm cư Đông Sơn - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Quế - Nhà ô.Bốn | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 4; 5 giáp xâm cư Đông Sơn - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Quế - Nhà ô.Bốn | Đất TM-DV đô thị | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 4; 5 giáp xâm cư Đông Sơn - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Quế - Nhà ô.Bốn | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần Dược phẩm - Khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tuấn - Nhà bà Bảy | Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần Dược phẩm - Khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tuấn - Nhà bà Bảy | Đất TM-DV đô thị | 1.815.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng gần Dược phẩm - Khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tuấn - Nhà bà Bảy | Đất ở đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp kênh N2 khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tường - Nhà bà Hải | Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp kênh N2 khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tường - Nhà bà Hải | Đất TM-DV đô thị | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Giáp kênh N2 khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Tường - Nhà bà Hải | Đất ở đô thị | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng trạm Điện K5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Nghà - Nhà ô.Nam | Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng trạm Điện K5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Nghà - Nhà ô.Nam | Đất TM-DV đô thị | 1.815.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Vùng trạm Điện K5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Nghà - Nhà ô.Nam | Đất ở đô thị | 3.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên hương k. 5 ao bà Toa - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Lịch - Nhà ô.Hợi | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên hương k. 5 ao bà Toa - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Lịch - Nhà ô.Hợi | Đất TM-DV đô thị | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên hương k. 5 ao bà Toa - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Lịch - Nhà ô.Hợi | Đất ở đô thị | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường liên hương khối 5 - Thị trấn Đô Lương Nhà ô.Phúc - Nhà bà Liên | Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Anh Hùng - Bà Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Anh Hùng - Bà Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Anh Hùng - Bà Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Long - A Sương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Long - A Sương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Long - A Sương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 sát ruộng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Sơn - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 sát ruộng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Sơn - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 sát ruộng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Sơn - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 lối sau - Xã Đại Sơn Ô Mười - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 lối sau - Xã Đại Sơn Ô Mười - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 lối sau - Xã Đại Sơn Ô Mười - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu tròng - Xóm 3 - Xã Đại Sơn A Phúc - Ô Thao | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu tròng - Xóm 3 - Xã Đại Sơn A Phúc - Ô Thao | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu tròng - Xóm 3 - Xã Đại Sơn A Phúc - Ô Thao | Đất ở nông thôn | 300.000 |
