Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Đô Lương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Đô Lương năm 2025
Khu vực: huyện Đô Lương.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn.
Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 7.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Phương Đông (Tờ 8, thửa: 933; 887; 791; 681; 514; 1040; 372;) - Xã Giang Sơn Đông Nội Xóm - Nội Xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Mỹ Hòa; Xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Mỹ Hòa; Xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Mỹ Hòa; Xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Anh Lương - Anh Quế | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Anh Lương - Anh Quế | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Anh Lương - Anh Quế | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Tân (Tờ 7, thửa: 137; 116; 106; 98; 82; 54; 42; 16; 7; 1; 13; 34…; 36; 50; 60; 7 Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Tân (Tờ 7, thửa: 137; 116; 106; 98; 82; 54; 42; 16; 7; 1; 13; 34…; 36; 50; 60; 7 Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Tân (Tờ 7, thửa: 137; 116; 106; 98; 82; 54; 42; 16; 7; 1; 13; 34…; 36; 50; 60; 7 Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Phương Đông (Tờ 4, thửa: 26…28; 14…; 18; 395; 397; 31, 30, 29, 32, 33) - Xã Giang Sơ Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Phương Đông (Tờ 4, thửa: 26…28; 14…; 18; 395; 397; 31, 30, 29, 32, 33) - Xã Giang Sơ Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Phương Đông (Tờ 4, thửa: 26…28; 14…; 18; 395; 397; 31, 30, 29, 32, 33) - Xã Giang Sơ Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm P.Đông (Tờ 3, thửa: 345; 320; 257; 195; 121; 80; 67; 65; 58; 21; 66; 73; 75; 14; 22; Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm P.Đông (Tờ 3, thửa: 345; 320; 257; 195; 121; 80; 67; 65; 58; 21; 66; 73; 75; 14; 22; Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm P.Đông (Tờ 3, thửa: 345; 320; 257; 195; 121; 80; 67; 65; 58; 21; 66; 73; 75; 14; 22; Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Yên Tân (Tờ 3, thửa: 203; 206; 296; 64; 333; 393;) - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Yên Tân (Tờ 3, thửa: 203; 206; 296; 64; 333; 393;) - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Yên Tân (Tờ 3, thửa: 203; 206; 296; 64; 333; 393;) - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Yên Tân (Tờ 2, thửa: 4; 9; 12; 7; 24; 13; 3; 25; 15;) - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Yên Tân (Tờ 2, thửa: 4; 9; 12; 7; 24; 13; 3; 25; 15;) - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm - Xóm Yên Tân (Tờ 2, thửa: 4; 9; 12; 7; 24; 13; 3; 25; 15;) - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Liên Giang - Xã Giang Sơn Đông Nguyễn Thị Soa - Cuối xóm | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Liên Giang - Xã Giang Sơn Đông Nguyễn Thị Soa - Cuối xóm | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Liên Giang - Xã Giang Sơn Đông Nguyễn Thị Soa - Cuối xóm | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Liên Giang - Xã Giang Sơn Đông Trạm Treo - Nhà ông Thắng Xóm Liên Giang | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Liên Giang - Xã Giang Sơn Đông Trạm Treo - Nhà ông Thắng Xóm Liên Giang | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Liên Giang - Xã Giang Sơn Đông Trạm Treo - Nhà ông Thắng Xóm Liên Giang | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Liên Giang - Xã Giang Sơn Đông Quốc lộ 15A - Đường vào Trung Đoàn | Đất SX-KD nông thôn | 125.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Liên Giang - Xã Giang Sơn Đông Quốc lộ 15A - Đường vào Trung Đoàn | Đất TM-DV nông thôn | 138.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Liên Giang - Xã Giang Sơn Đông Quốc lộ 15A - Đường vào Trung Đoàn | Đất ở nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Liên Giang - Xã Giang Sơn Đông Đường vào Trung đoàn - Nhà ông Thắng Xóm Liên Giang | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Liên Giang - Xã Giang Sơn Đông Đường vào Trung đoàn - Nhà ông Thắng Xóm Liên Giang | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Liên Giang - Xã Giang Sơn Đông Đường vào Trung đoàn - Nhà ông Thắng Xóm Liên Giang | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố - Xã Giang Sơn Đông Trạm Treo - Đường vào Trung Đoàn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố - Xã Giang Sơn Đông Trạm Treo - Đường vào Trung Đoàn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố - Xã Giang Sơn Đông Trạm Treo - Đường vào Trung Đoàn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố - Xã Giang Sơn Đông Ngã ba - ỦY BAN | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố - Xã Giang Sơn Đông Ngã ba - ỦY BAN | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố - Xã Giang Sơn Đông Ngã ba - ỦY BAN | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL 538 - Xóm Phố - Xã Giang Sơn Đông Ngã ba - Ngã ba đông Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL 538 - Xóm Phố - Xã Giang Sơn Đông Ngã ba - Ngã ba đông Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL 538 - Xóm Phố - Xã Giang Sơn Đông Ngã ba - Ngã ba đông Sơn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố - Xã Giang Sơn Đông Ngã ba - Đến trạm treo | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố - Xã Giang Sơn Đông Ngã ba - Đến trạm treo | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố - Xã Giang Sơn Đông Ngã ba - Đến trạm treo | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam Giang - Xóm Thị Tứ (Tờ 21, thửa: 7,8) - Xã Giang Sơn Đông Cây da trổ đá - Giáp Giang Tây | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam Giang - Xóm Thị Tứ (Tờ 21, thửa: 7,8) - Xã Giang Sơn Đông Cây da trổ đá - Giáp Giang Tây | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam Giang - Xóm Thị Tứ (Tờ 21, thửa: 7,8) - Xã Giang Sơn Đông Cây da trổ đá - Giáp Giang Tây | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam Giang - Xóm Thị Tứ (Tờ 21, thửa: 1...6) - Xã Giang Sơn Đông Cây da trổ đá - Giáp Giang Tây | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam Giang - Xóm Thị Tứ (Tờ 21, thửa: 1...6) - Xã Giang Sơn Đông Cây da trổ đá - Giáp Giang Tây | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Lam Giang - Xóm Thị Tứ (Tờ 21, thửa: 1...6) - Xã Giang Sơn Đông Cây da trổ đá - Giáp Giang Tây | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố (Tờ 22, thửa: 89, 62, 54, 23, 718, 6, 5, 20, 24, 30, 61,) - Xã Giang Sơn Cổng UBND xã - Bà Liên Xóm Phố | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố (Tờ 22, thửa: 89, 62, 54, 23, 718, 6, 5, 20, 24, 30, 61,) - Xã Giang Sơn Cổng UBND xã - Bà Liên Xóm Phố | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố (Tờ 22, thửa: 89, 62, 54, 23, 718, 6, 5, 20, 24, 30, 61,) - Xã Giang Sơn Cổng UBND xã - Bà Liên Xóm Phố | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố (Tờ 18, thửa: 1947; 1676; 1674; 1745; 1746; 1777; 1799; 1800; 1801; 1828 Cổng UBND xã - Bà Liên Xóm Phố | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố (Tờ 18, thửa: 1947; 1676; 1674; 1745; 1746; 1777; 1799; 1800; 1801; 1828 Cổng UBND xã - Bà Liên Xóm Phố | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Phố (Tờ 18, thửa: 1947; 1676; 1674; 1745; 1746; 1777; 1799; 1800; 1801; 1828 Cổng UBND xã - Bà Liên Xóm Phố | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ (Tờ 18, thửa: 1788, 1787, 1786, 1785, 1931; 1930; 1781; 1782; 1783; 1 Đường QL 48 E - Anh Tuấn Sen Thị Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ (Tờ 18, thửa: 1788, 1787, 1786, 1785, 1931; 1930; 1781; 1782; 1783; 1 Đường QL 48 E - Anh Tuấn Sen Thị Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ (Tờ 18, thửa: 1788, 1787, 1786, 1785, 1931; 1930; 1781; 1782; 1783; 1 Đường QL 48 E - Anh Tuấn Sen Thị Tứ | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Cổng UBND xã - Đường QL 48E | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Cổng UBND xã - Đường QL 48E | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Cổng UBND xã - Đường QL 48E | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Nhà Anh Bình Hiền - Nhà Văn Hoá XómNguyễn Tạo | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Nhà Anh Bình Hiền - Nhà Văn Hoá XómNguyễn Tạo | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Nhà Anh Bình Hiền - Nhà Văn Hoá XómNguyễn Tạo | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Cổng UBND xã - Anh Tuấn Sen Thị Tứ | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Cổng UBND xã - Anh Tuấn Sen Thị Tứ | Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Cổng UBND xã - Anh Tuấn Sen Thị Tứ | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Anh Tuấn Sen - Ông Bình Hiền | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Anh Tuấn Sen - Ông Bình Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Anh Tuấn Sen - Ông Bình Hiền | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông Nhà VH - Anh Hào (Nguyễn tạo) | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông Nhà VH - Anh Hào (Nguyễn tạo) | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Nguyễn Tạo - Xã Giang Sơn Đông Nhà VH - Anh Hào (Nguyễn tạo) | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Cổng UBND xã - Nhà ông Sơn Xóm Nguyễn Tạo | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Cổng UBND xã - Nhà ông Sơn Xóm Nguyễn Tạo | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thị Tứ - Xã Giang Sơn Đông Cổng UBND xã - Nhà ông Sơn Xóm Nguyễn Tạo | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thịnh Đồng - Xã Giang Sơn Đông Anh Hào (Nguyễn tạo) - Dốc Truông Dong | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thịnh Đồng - Xã Giang Sơn Đông Anh Hào (Nguyễn tạo) - Dốc Truông Dong | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thịnh Đồng - Xã Giang Sơn Đông Anh Hào (Nguyễn tạo) - Dốc Truông Dong | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL 48E - Xóm Hòa Bình (Tờ 12, thửa: 9, 1) - Xã Giang Sơn Đông Cầu khe Hai - Trường Mầm Non | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL 48E - Xóm Hòa Bình (Tờ 12, thửa: 9, 1) - Xã Giang Sơn Đông Cầu khe Hai - Trường Mầm Non | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL 48E - Xóm Hòa Bình (Tờ 12, thửa: 9, 1) - Xã Giang Sơn Đông Cầu khe Hai - Trường Mầm Non | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL 48E - Xóm Hòa Bình (Tờ 12, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8) - Xã Giang Sơn Đông Cầu khe Hai - Trường Mầm Non | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL 48E - Xóm Hòa Bình (Tờ 12, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8) - Xã Giang Sơn Đông Cầu khe Hai - Trường Mầm Non | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường QL 48E - Xóm Hòa Bình (Tờ 12, thửa: 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8) - Xã Giang Sơn Đông Cầu khe Hai - Trường Mầm Non | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thịnh Đồng - Xã Giang Sơn Đông Cổng chào Thịnh Đồng - Nhà Ông Công Tân Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thịnh Đồng - Xã Giang Sơn Đông Cổng chào Thịnh Đồng - Nhà Ông Công Tân Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Thịnh Đồng - Xã Giang Sơn Đông Cổng chào Thịnh Đồng - Nhà Ông Công Tân Tiến | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Tân Tiến - Xã Giang Sơn Đông Trạm Treo - Trạm Treo | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Tân Tiến - Xã Giang Sơn Đông Trạm Treo - Trạm Treo | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường Quốc Lộ 15A - Xóm Tân Tiến - Xã Giang Sơn Đông Trạm Treo - Trạm Treo | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 1 - Xóm Thống Nhất (Tờ 8, thửa: 99; 109; 110; 111; 15; 33; 55; 189; 222; 223; 236; 256) - Xã Đôn Ô Mạo - đến ô Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 1 - Xóm Thống Nhất (Tờ 8, thửa: 99; 109; 110; 111; 15; 33; 55; 189; 222; 223; 236; 256) - Xã Đôn Ô Mạo - đến ô Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 1 - Xóm Thống Nhất (Tờ 8, thửa: 99; 109; 110; 111; 15; 33; 55; 189; 222; 223; 236; 256) - Xã Đôn Ô Mạo - đến ô Sỹ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 1 - Xóm Thống Nhất (Tờ 8, thửa: 53; 74; 82; 100; 118; 133; 144; 166) - Xã Đông Sơn Ô Mạo - đến ô Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 195.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 1 - Xóm Thống Nhất (Tờ 8, thửa: 53; 74; 82; 100; 118; 133; 144; 166) - Xã Đông Sơn Ô Mạo - đến ô Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 1 - Xóm Thống Nhất (Tờ 8, thửa: 53; 74; 82; 100; 118; 133; 144; 166) - Xã Đông Sơn Ô Mạo - đến ô Sỹ | Đất ở nông thôn | 390.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất - Xã Đông Sơn Ô Thuận - đến ô Kiều | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất - Xã Đông Sơn Ô Thuận - đến ô Kiều | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất - Xã Đông Sơn Ô Thuận - đến ô Kiều | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất (Tờ 7, thửa: 19; 30; 66; 90; 435; 436;) - Xã Đông Sơn Ô Quang - đến ô Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất (Tờ 7, thửa: 19; 30; 66; 90; 435; 436;) - Xã Đông Sơn Ô Quang - đến ô Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất (Tờ 7, thửa: 19; 30; 66; 90; 435; 436;) - Xã Đông Sơn Ô Quang - đến ô Thắng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất (Tờ 7, thửa: 9; 23; 24; 26...28; 31; 34; 35; 37; 49; 50; 67; 88; 140...142; 1 Ô Quang - đến ô Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 195.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất (Tờ 7, thửa: 9; 23; 24; 26...28; 31; 34; 35; 37; 49; 50; 67; 88; 140...142; 1 Ô Quang - đến ô Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất (Tờ 7, thửa: 9; 23; 24; 26...28; 31; 34; 35; 37; 49; 50; 67; 88; 140...142; 1 Ô Quang - đến ô Thắng | Đất ở nông thôn | 390.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất (Tờ 6, thửa: 477; 498; 499; 513; 4; 9; 12; 22; 30) - Xã Đông Sơn Ô Cảnh - đến bà Lan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất (Tờ 6, thửa: 477; 498; 499; 513; 4; 9; 12; 22; 30) - Xã Đông Sơn Ô Cảnh - đến bà Lan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất (Tờ 6, thửa: 477; 498; 499; 513; 4; 9; 12; 22; 30) - Xã Đông Sơn Ô Cảnh - đến bà Lan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất (Tờ 6, thửa: 328; 355...357; 382; 454; 476; 504; 510; 516; 521; 529; 536; 538 Ô Cảnh - đến bà Lan | Đất SX-KD nông thôn | 195.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất (Tờ 6, thửa: 328; 355...357; 382; 454; 476; 504; 510; 516; 521; 529; 536; 538 Ô Cảnh - đến bà Lan | Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 2 - Xóm Thống Nhất (Tờ 6, thửa: 328; 355...357; 382; 454; 476; 504; 510; 516; 521; 529; 536; 538 Ô Cảnh - đến bà Lan | Đất ở nông thôn | 390.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 3 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 1381; 1429; 1490; 1492; 1539; 1588...1590; 1992; 1288; 1334... Ô Long - đến ô Xuân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 3 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 1381; 1429; 1490; 1492; 1539; 1588...1590; 1992; 1288; 1334... Ô Long - đến ô Xuân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 3 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 1381; 1429; 1490; 1492; 1539; 1588...1590; 1992; 1288; 1334... Ô Long - đến ô Xuân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 3 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 1639; 1640; 1684; 1685; 1716; 1749; 1751; 1799; 1868; 1890; 1911 Ô Tam - đến ô Thân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 3 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 1639; 1640; 1684; 1685; 1716; 1749; 1751; 1799; 1868; 1890; 1911 Ô Tam - đến ô Thân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 3 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 1639; 1640; 1684; 1685; 1716; 1749; 1751; 1799; 1868; 1890; 1911 Ô Tam - đến ô Thân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 6, thửa: 15; 16; 49; 60; 69; 113; 170; 694) - Xã Đông Sơn Từ đập Bà Đạo – Trường học - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 6, thửa: 15; 16; 49; 60; 69; 113; 170; 694) - Xã Đông Sơn Từ đập Bà Đạo – Trường học - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 6, thửa: 15; 16; 49; 60; 69; 113; 170; 694) - Xã Đông Sơn Từ đập Bà Đạo – Trường học - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 6, thửa: 61; 80; 81;107; 132; 140; 152; 153; 199; 205; 719; 720;) - Xã Đô Từ đập Bà Đạo – Trường học - | Đất SX-KD nông thôn | 195.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 6, thửa: 61; 80; 81;107; 132; 140; 152; 153; 199; 205; 719; 720;) - Xã Đô Từ đập Bà Đạo – Trường học - | Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 6, thửa: 61; 80; 81;107; 132; 140; 152; 153; 199; 205; 719; 720;) - Xã Đô Từ đập Bà Đạo – Trường học - | Đất ở nông thôn | 390.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất - Xã Đông Sơn Đường Cồn nhà giặc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất - Xã Đông Sơn Đường Cồn nhà giặc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất - Xã Đông Sơn Đường Cồn nhà giặc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: Lô 10; 11) - Xã Đông Sơn Quy hoạch đất ở mới - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: Lô 10; 11) - Xã Đông Sơn Quy hoạch đất ở mới - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: Lô 10; 11) - Xã Đông Sơn Quy hoạch đất ở mới - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: Lô 2; 3; 6; 7; 12;) - Xã Đông Sơn Quy hoạch đất ở mới - | Đất SX-KD nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: Lô 2; 3; 6; 7; 12;) - Xã Đông Sơn Quy hoạch đất ở mới - | Đất TM-DV nông thôn | 182.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: Lô 2; 3; 6; 7; 12;) - Xã Đông Sơn Quy hoạch đất ở mới - | Đất ở nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: Lô 8; 9;) - Xã Đông Sơn Quy hoạch đất ở mới - | Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: Lô 8; 9;) - Xã Đông Sơn Quy hoạch đất ở mới - | Đất TM-DV nông thôn | 198.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: Lô 8; 9;) - Xã Đông Sơn Quy hoạch đất ở mới - | Đất ở nông thôn | 360.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: Lô 1; 4; 5) - Xã Đông Sơn Quy hoạch đất ở mới - | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: Lô 1; 4; 5) - Xã Đông Sơn Quy hoạch đất ở mới - | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: Lô 1; 4; 5) - Xã Đông Sơn Quy hoạch đất ở mới - | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 1710; 1735; 1736; 1740; 1766; 1767; 1786; 1788; 1833; 1835; 1902 Ô Diệp - đến ô Hải Triêm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 1710; 1735; 1736; 1740; 1766; 1767; 1786; 1788; 1833; 1835; 1902 Ô Diệp - đến ô Hải Triêm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 1710; 1735; 1736; 1740; 1766; 1767; 1786; 1788; 1833; 1835; 1902 Ô Diệp - đến ô Hải Triêm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 149; 1157; 1413; 1462; 1518; 1565; 1657; 1730; 1762; 1782...1784 Ô Diệp - đến ô Hải Triêm | Đất SX-KD nông thôn | 210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 149; 1157; 1413; 1462; 1518; 1565; 1657; 1730; 1762; 1782...1784 Ô Diệp - đến ô Hải Triêm | Đất TM-DV nông thôn | 231.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 4 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 149; 1157; 1413; 1462; 1518; 1565; 1657; 1730; 1762; 1782...1784 Ô Diệp - đến ô Hải Triêm | Đất ở nông thôn | 420.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 5 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 167; 168; 87; 136…138; 194; 218; 219; 07; 33; 216; 255; 257; 302 Bà Thu - đến ô Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 5 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 167; 168; 87; 136…138; 194; 218; 219; 07; 33; 216; 255; 257; 302 Bà Thu - đến ô Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 5 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 167; 168; 87; 136…138; 194; 218; 219; 07; 33; 216; 255; 257; 302 Bà Thu - đến ô Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 5 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 35; 89; 117; 139) - Xã Đông Sơn Bà Thu - đến ô Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 195.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 5 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 35; 89; 117; 139) - Xã Đông Sơn Bà Thu - đến ô Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 5 - Xóm Thống Nhất (Tờ 3, thửa: 35; 89; 117; 139) - Xã Đông Sơn Bà Thu - đến ô Sơn | Đất ở nông thôn | 390.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 5 - Xóm Thống Nhất (Tờ 1, thửa: 14; 15; 42; 47; 53; 92; 121; 122; 125; 187, 271) - Xã Đông Sơn Bà Xuân - đến ô Hà | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 5 - Xóm Thống Nhất (Tờ 1, thửa: 14; 15; 42; 47; 53; 92; 121; 122; 125; 187, 271) - Xã Đông Sơn Bà Xuân - đến ô Hà | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 5 - Xóm Thống Nhất (Tờ 1, thửa: 14; 15; 42; 47; 53; 92; 121; 122; 125; 187, 271) - Xã Đông Sơn Bà Xuân - đến ô Hà | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 5 - Xóm Thống Nhất (Tờ 1, thửa: 95; 126; 190; 256) - Xã Đông Sơn Bà Xuân - đến ô Hà | Đất SX-KD nông thôn | 195.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 5 - Xóm Thống Nhất (Tờ 1, thửa: 95; 126; 190; 256) - Xã Đông Sơn Bà Xuân - đến ô Hà | Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đội 5 - Xóm Thống Nhất (Tờ 1, thửa: 95; 126; 190; 256) - Xã Đông Sơn Bà Xuân - đến ô Hà | Đất ở nông thôn | 390.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 558; 593; 626; 664; 697; 742; 1012; 151; 171; 182; 191; 192; 204; 205; 211 Đoạn nhánh xóm 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 558; 593; 626; 664; 697; 742; 1012; 151; 171; 182; 191; 192; 204; 205; 211 Đoạn nhánh xóm 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 558; 593; 626; 664; 697; 742; 1012; 151; 171; 182; 191; 192; 204; 205; 211 Đoạn nhánh xóm 4 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 11, thửa: 10; 11; 13; 16; 17; 21; 23...25; 27; 30; 36; 37...39; 44; 45; 49; 51; 6; 8 Đoạn nhánh xóm 4 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 11, thửa: 10; 11; 13; 16; 17; 21; 23...25; 27; 30; 36; 37...39; 44; 45; 49; 51; 6; 8 Đoạn nhánh xóm 4 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 11, thửa: 10; 11; 13; 16; 17; 21; 23...25; 27; 30; 36; 37...39; 44; 45; 49; 51; 6; 8 Đoạn nhánh xóm 4 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 14, thửa: 5; 6; 9; 14; 17; 20; 21; 23; 29; 30; 32; 33; 39; 40; 48; 49; 56…58; 66…68; Ô Ngọ - đến ô Phương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 14, thửa: 5; 6; 9; 14; 17; 20; 21; 23; 29; 30; 32; 33; 39; 40; 48; 49; 56…58; 66…68; Ô Ngọ - đến ô Phương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 14, thửa: 5; 6; 9; 14; 17; 20; 21; 23; 29; 30; 32; 33; 39; 40; 48; 49; 56…58; 66…68; Ô Ngọ - đến ô Phương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 14, thửa: 1; 2; 13; 28; 38; 41; 47; 50; 55; 65; 69; 79; 89; 93; 102; 105; 105b; 105 Ô Ngọ - đến ô Phương | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 14, thửa: 1; 2; 13; 28; 38; 41; 47; 50; 55; 65; 69; 79; 89; 93; 102; 105; 105b; 105 Ô Ngọ - đến ô Phương | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 14, thửa: 1; 2; 13; 28; 38; 41; 47; 50; 55; 65; 69; 79; 89; 93; 102; 105; 105b; 105 Ô Ngọ - đến ô Phương | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 14, thửa: 215; 234) - Xã Đông Sơn Ô Ngọ - đến ô Phương | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 14, thửa: 215; 234) - Xã Đông Sơn Ô Ngọ - đến ô Phương | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 (Tờ 14, thửa: 215; 234) - Xã Đông Sơn Ô Ngọ - đến ô Phương | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tờ bản đồ số 12 (Gồm các thửa: 728; 749; 780; 804; 805; 849; 857; 858; 868…870; 877…879) - Xã Đông S - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tờ bản đồ số 12 (Gồm các thửa: 728; 749; 780; 804; 805; 849; 857; 858; 868…870; 877…879) - Xã Đông S - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Tờ bản đồ số 12 (Gồm các thửa: 728; 749; 780; 804; 805; 849; 857; 858; 868…870; 877…879) - Xã Đông S - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 15, thửa: 7…18; 18.1; 18.2; 36; 47; 50; 51; 63; 64; 66; 77; 79; 81; 82; 93; 94; 96; Ô Thảo - đến ô Châu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 15, thửa: 7…18; 18.1; 18.2; 36; 47; 50; 51; 63; 64; 66; 77; 79; 81; 82; 93; 94; 96; Ô Thảo - đến ô Châu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 15, thửa: 7…18; 18.1; 18.2; 36; 47; 50; 51; 63; 64; 66; 77; 79; 81; 82; 93; 94; 96; Ô Thảo - đến ô Châu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 15, thửa: 32; 74; 88; 115; 128; 138; 150; 175; 176; 188; 206; 213; 219... 221;) - Xã Ô Thảo - đến ô Châu | Đất SX-KD nông thôn | 195.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 15, thửa: 32; 74; 88; 115; 128; 138; 150; 175; 176; 188; 206; 213; 219... 221;) - Xã Ô Thảo - đến ô Châu | Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 (Tờ 15, thửa: 32; 74; 88; 115; 128; 138; 150; 175; 176; 188; 206; 213; 219... 221;) - Xã Ô Thảo - đến ô Châu | Đất ở nông thôn | 390.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 244; 262; 263; 284; 309; 331; 352; 382; 402; 428; 456; 513; 1231; 403; 4 Ô Quang - đến bà Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 244; 262; 263; 284; 309; 331; 352; 382; 402; 428; 456; 513; 1231; 403; 4 Ô Quang - đến bà Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 244; 262; 263; 284; 309; 331; 352; 382; 402; 428; 456; 513; 1231; 403; 4 Ô Quang - đến bà Hoà | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 228; 229; 243; 261; 283; 381; 308; 330; 351; 401; 427; 1235) - Xã Đông Sơ Ô Quỳ - đến bà Hoà Nhàn | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 228; 229; 243; 261; 283; 381; 308; 330; 351; 401; 427; 1235) - Xã Đông Sơ Ô Quỳ - đến bà Hoà Nhàn | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 228; 229; 243; 261; 283; 381; 308; 330; 351; 401; 427; 1235) - Xã Đông Sơ Ô Quỳ - đến bà Hoà Nhàn | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 515; 518; 547; 549; 568...571; 689; 690; 657; 600...603; 653; 655; 65 Ô Quang - đến bà Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 515; 518; 547; 549; 568...571; 689; 690; 657; 600...603; 653; 655; 65 Ô Quang - đến bà Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 515; 518; 547; 549; 568...571; 689; 690; 657; 600...603; 653; 655; 65 Ô Quang - đến bà Hoà | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 599; 652; 686; 716; 745; 779; 815;816; 780; 857; 1230; 1270) - Xã Đông Sơ Ô Quang - đến bà Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 195.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 599; 652; 686; 716; 745; 779; 815;816; 780; 857; 1230; 1270) - Xã Đông Sơ Ô Quang - đến bà Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 215.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 599; 652; 686; 716; 745; 779; 815;816; 780; 857; 1230; 1270) - Xã Đông Sơ Ô Quang - đến bà Hoà | Đất ở nông thôn | 390.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 485; 543; 567; 598; 651; 651.1; 651.2; 685; 715; 744; 855; 856;895; 1214; Ô Quang - đến bà Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 485; 543; 567; 598; 651; 651.1; 651.2; 685; 715; 744; 855; 856;895; 1214; Ô Quang - đến bà Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 (Tờ 14, thửa: 485; 543; 567; 598; 651; 651.1; 651.2; 685; 715; 744; 855; 856;895; 1214; Ô Quang - đến bà Hoà | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 18, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 11; 13; 14; 15; 16; 26) - Xã Đông Sơn Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 18, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 11; 13; 14; 15; 16; 26) - Xã Đông Sơn Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 18, thửa: 1; 2; 3; 4; 5; 6; 7; 8; 11; 13; 14; 15; 16; 26) - Xã Đông Sơn Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 15, thửa: 255; 267; 269; 273; 274; 276; 278...283; 286; 287; 291; 292; 294; 295; Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 15, thửa: 255; 267; 269; 273; 274; 276; 278...283; 286; 287; 291; 292; 294; 295; Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 15, thửa: 255; 267; 269; 273; 274; 276; 278...283; 286; 287; 291; 292; 294; 295; Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 ?(Tờ 15, thửa: 263; 271; 272; 277; 284; 285; 288; 292; 300; 310; 318; 337; 338; 347; 34 Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất SX-KD nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 ?(Tờ 15, thửa: 263; 271; 272; 277; 284; 285; 288; 292; 300; 310; 318; 337; 338; 347; 34 Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất TM-DV nông thôn | 182.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 ?(Tờ 15, thửa: 263; 271; 272; 277; 284; 285; 288; 292; 300; 310; 318; 337; 338; 347; 34 Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất ở nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 15, thửa: 289; 290; 296; 297; 299; 307...309; 315...317; 325; 326; 332...344; 351; Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 15, thửa: 289; 290; 296; 297; 299; 307...309; 315...317; 325; 326; 332...344; 351; Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 15, thửa: 289; 290; 296; 297; 299; 307...309; 315...317; 325; 326; 332...344; 351; Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 15, thửa: 440) - Xã Đông Sơn Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 15, thửa: 440) - Xã Đông Sơn Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 15, thửa: 440) - Xã Đông Sơn Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 17, thửa: 26; 67; 110;) - Xã Đông Sơn Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 17, thửa: 26; 67; 110;) - Xã Đông Sơn Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 (Tờ 17, thửa: 26; 67; 110;) - Xã Đông Sơn Ô Ngọc - đến ô Quý | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 519; 520) - Xã Đông Sơn Đất xí nghiệp gạch - | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 519; 520) - Xã Đông Sơn Đất xí nghiệp gạch - | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 519; 520) - Xã Đông Sơn Đất xí nghiệp gạch - | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 - Xã Đông Sơn Đất sản xuất kinh doanh mộc - | Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 - Xã Đông Sơn Đất sản xuất kinh doanh mộc - | Đất TM-DV nông thôn | 1.485.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 - Xã Đông Sơn Đất sản xuất kinh doanh mộc - | Đất ở nông thôn | 2.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 129; 130; 133; 150; 154...161; 163...165; 186; 189; 190; Đoạn từ ô Diệp - đến ô Minh | Đất SX-KD nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 129; 130; 133; 150; 154...161; 163...165; 186; 189; 190; Đoạn từ ô Diệp - đến ô Minh | Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 129; 130; 133; 150; 154...161; 163...165; 186; 189; 190; Đoạn từ ô Diệp - đến ô Minh | Đất ở nông thôn | 800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 30; 232…234; 255...259; 270…273; 275...277; 294…302; 320 Đoạn từ ô Diệp - đến ô Minh | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 30; 232…234; 255...259; 270…273; 275...277; 294…302; 320 Đoạn từ ô Diệp - đến ô Minh | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 30; 232…234; 255...259; 270…273; 275...277; 294…302; 320 Đoạn từ ô Diệp - đến ô Minh | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 209; 210; 235; 260; 278; 279; 303; 325; 350; 351; 1091) Đoạn từ ô Diệp - đến ô Minh | Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 209; 210; 235; 260; 278; 279; 303; 325; 350; 351; 1091) Đoạn từ ô Diệp - đến ô Minh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 209; 210; 235; 260; 278; 279; 303; 325; 350; 351; 1091) Đoạn từ ô Diệp - đến ô Minh | Đất ở nông thôn | 1.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 166; 187; 188; 210…213; 236...238; 261; 280; 304; 305; 3 Đoạn từ ô Diệp - đến ô Minh | Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 166; 187; 188; 210…213; 236...238; 261; 280; 304; 305; 3 Đoạn từ ô Diệp - đến ô Minh | Đất TM-DV nông thôn | 1.925.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 7 (Tờ 17, thửa: 166; 187; 188; 210…213; 236...238; 261; 280; 304; 305; 3 Đoạn từ ô Diệp - đến ô Minh | Đất ở nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6; 7 (Tờ 17, thửa: 597; 598; 622; 623; 647; 648; 674; 675; 677; 677a; 67 Đoạn từ ô Nghĩa - đến ô Thành | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6; 7 (Tờ 17, thửa: 597; 598; 622; 623; 647; 648; 674; 675; 677; 677a; 67 Đoạn từ ô Nghĩa - đến ô Thành | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6; 7 (Tờ 17, thửa: 597; 598; 622; 623; 647; 648; 674; 675; 677; 677a; 67 Đoạn từ ô Nghĩa - đến ô Thành | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6; 7 (Tờ 17, thửa: 407; 408; 435; 458; 480; 481; 500; 563; 568…570; 591; Đoạn từ ô Nghĩa - đến ô Thành | Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6; 7 (Tờ 17, thửa: 407; 408; 435; 458; 480; 481; 500; 563; 568…570; 591; Đoạn từ ô Nghĩa - đến ô Thành | Đất TM-DV nông thôn | 715.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6; 7 (Tờ 17, thửa: 407; 408; 435; 458; 480; 481; 500; 563; 568…570; 591; Đoạn từ ô Nghĩa - đến ô Thành | Đất ở nông thôn | 1.300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6; 7 (Tờ 17, thửa: 459; 459b; 482; 483; 501; 516...518; 538…541; 564...5 Đoạn từ ô Nghĩa - đến ô Thành | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6; 7 (Tờ 17, thửa: 459; 459b; 482; 483; 501; 516...518; 538…541; 564...5 Đoạn từ ô Nghĩa - đến ô Thành | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6; 7 (Tờ 17, thửa: 459; 459b; 482; 483; 501; 516...518; 538…541; 564...5 Đoạn từ ô Nghĩa - đến ô Thành | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 - Xã Đông Sơn Đoạn từ ô Nông - đến ô Quang | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 - Xã Đông Sơn Đoạn từ ô Nông - đến ô Quang | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 - Xã Đông Sơn Đoạn từ ô Nông - đến ô Quang | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà (Tờ 17, thửa: 916; 968; 945; 969; 990; 991; 989; 1007; 1006; 1018; 1006.2) - Xã Đoạn từ cô Ngọ - đến ô Nông | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà (Tờ 17, thửa: 916; 968; 945; 969; 990; 991; 989; 1007; 1006; 1018; 1006.2) - Xã Đoạn từ cô Ngọ - đến ô Nông | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà (Tờ 17, thửa: 916; 968; 945; 969; 990; 991; 989; 1007; 1006; 1018; 1006.2) - Xã Đoạn từ cô Ngọ - đến ô Nông | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 915; 944) - Xã Đông Sơn Đoạn từ cô Ngọ - đến ô Nông | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 915; 944) - Xã Đông Sơn Đoạn từ cô Ngọ - đến ô Nông | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 (Tờ 17, thửa: 915; 944) - Xã Đông Sơn Đoạn từ cô Ngọ - đến ô Nông | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 (Tờ 16, thửa: 773.1; 751; 881; 860; 940; 941; 810; 791; 773;) - Xã Đông Đoạn từ cô Ngọ - đến ô Nông | Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 (Tờ 16, thửa: 773.1; 751; 881; 860; 940; 941; 810; 791; 773;) - Xã Đông Đoạn từ cô Ngọ - đến ô Nông | Đất TM-DV nông thôn | 825.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 (Tờ 16, thửa: 773.1; 751; 881; 860; 940; 941; 810; 791; 773;) - Xã Đông Đoạn từ cô Ngọ - đến ô Nông | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 (Tờ 16, thửa: 826; 846; 882... 884; 910; 912; 913; 915; 944; 1010) - Xã Đoạn từ cô Ngọ - đến ô Nông | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 (Tờ 16, thửa: 826; 846; 882... 884; 910; 912; 913; 915; 944; 1010) - Xã Đoạn từ cô Ngọ - đến ô Nông | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 6 (Tờ 16, thửa: 826; 846; 882... 884; 910; 912; 913; 915; 944; 1010) - Xã Đoạn từ cô Ngọ - đến ô Nông | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 5 - Xã Đông Sơn Đoạn từ ô Đô - đến ô Cầm | Đất SX-KD nông thôn | 850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 5 - Xã Đông Sơn Đoạn từ ô Đô - đến ô Cầm | Đất TM-DV nông thôn | 935.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà - Xóm 5 - Xã Đông Sơn Đoạn từ ô Đô - đến ô Cầm | Đất ở nông thôn | 1.700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà Đoạn từ ô Đô - đến ô Cầm | Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà Đoạn từ ô Đô - đến ô Cầm | Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Ngã tư vào Cầu Mụ Bà Đoạn từ ô Đô - đến ô Cầm | Đất ở nông thôn | 4.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 7 - Xã Đông Sơn Đoạn từ ông Vũ - đến ông Cẩn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 7 - Xã Đông Sơn Đoạn từ ông Vũ - đến ông Cẩn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 7 - Xã Đông Sơn Đoạn từ ông Vũ - đến ông Cẩn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 5+8 (Tờ 16, thửa: 1...9; 14; 17...25; 42...51; 61; 63...70; 82; 83; 89; 90; 92...9 Đoạn từ ô Vũ - đến ô Cẩn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 5+8 (Tờ 16, thửa: 1...9; 14; 17...25; 42...51; 61; 63...70; 82; 83; 89; 90; 92...9 Đoạn từ ô Vũ - đến ô Cẩn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 5+8 (Tờ 16, thửa: 1...9; 14; 17...25; 42...51; 61; 63...70; 82; 83; 89; 90; 92...9 Đoạn từ ô Vũ - đến ô Cẩn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 5+8 (Tờ 16, thửa: 834; 872... 877; 901...908; 926... 931; 933... 936; 943; 944; 94 Đoạn từ ô Vũ - đến ô Cẩn | Đất SX-KD nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 5+8 (Tờ 16, thửa: 834; 872... 877; 901...908; 926... 931; 933... 936; 943; 944; 94 Đoạn từ ô Vũ - đến ô Cẩn | Đất TM-DV nông thôn | 605.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 5+8 (Tờ 16, thửa: 834; 872... 877; 901...908; 926... 931; 933... 936; 943; 944; 94 Đoạn từ ô Vũ - đến ô Cẩn | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 5+8 (Tờ 16, thửa: 395; 682; 704; 730; 756; 775; 796; 864 ; 872 ; 895; 896; 944;) Đoạn từ ô Vũ - đến ô Cẩn | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 5+8 (Tờ 16, thửa: 395; 682; 704; 730; 756; 775; 796; 864 ; 872 ; 895; 896; 944;) Đoạn từ ô Vũ - đến ô Cẩn | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 5+8 (Tờ 16, thửa: 395; 682; 704; 730; 756; 775; 796; 864 ; 872 ; 895; 896; 944;) Đoạn từ ô Vũ - đến ô Cẩn | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 5+8 (Tờ 16, thửa: 634; 657…659; 679; 680; 703; 729; 753...755; 775; 795; 813; 831; Đoạn từ ô Vũ - đến ô Cẩn | Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 5+8 (Tờ 16, thửa: 634; 657…659; 679; 680; 703; 729; 753...755; 775; 795; 813; 831; Đoạn từ ô Vũ - đến ô Cẩn | Đất TM-DV nông thôn | 3.850.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 15A - Xóm 5+8 (Tờ 16, thửa: 634; 657…659; 679; 680; 703; 729; 753...755; 775; 795; 813; 831; Đoạn từ ô Vũ - đến ô Cẩn | Đất ở nông thôn | 7.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Đặng Sơn Khu dân cư khu vực Vòm Cóc - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Đặng Sơn Khu dân cư khu vực Vòm Cóc - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Đặng Sơn Khu dân cư khu vực Vòm Cóc - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại nằm trong khu dân cư theo các đường ô bàn cờ - | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại nằm trong khu dân cư theo các đường ô bàn cờ - | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại nằm trong khu dân cư theo các đường ô bàn cờ - | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 1192;1160;1233;1179;1230;1195;2225;1138;1227) - Xã Đặng Sơn Từ bà Hương - đến ông Tuệ | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 1192;1160;1233;1179;1230;1195;2225;1138;1227) - Xã Đặng Sơn Từ bà Hương - đến ông Tuệ | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 1192;1160;1233;1179;1230;1195;2225;1138;1227) - Xã Đặng Sơn Từ bà Hương - đến ông Tuệ | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 1128;1126;1159;1150;1151;1185;1190;1174;1231;1232) - Xã Đặng Sơn Từ bà Hương - đến ông Tuệ | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 1128;1126;1159;1150;1151;1185;1190;1174;1231;1232) - Xã Đặng Sơn Từ bà Hương - đến ông Tuệ | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 4, thửa: 1128;1126;1159;1150;1151;1185;1190;1174;1231;1232) - Xã Đặng Sơn Từ bà Hương - đến ông Tuệ | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 1122;1123;1124;1125;1126;1127;1130;1131;1132;1133;1134;1135;1136;113 Đấu giá đất năm 2017 vùng Hồ - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 1122;1123;1124;1125;1126;1127;1130;1131;1132;1133;1134;1135;1136;113 Đấu giá đất năm 2017 vùng Hồ - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 1122;1123;1124;1125;1126;1127;1130;1131;1132;1133;1134;1135;1136;113 Đấu giá đất năm 2017 vùng Hồ - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 1121;1128;1129) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2017 vùng Hồ - | Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 1121;1128;1129) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2017 vùng Hồ - | Đất TM-DV nông thôn | 341.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Tờ 4, thửa: 1121;1128;1129) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2017 vùng Hồ - | Đất ở nông thôn | 620.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 1976;1977;1978) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2017 vùng Cây Da - | Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 1976;1977;1978) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2017 vùng Cây Da - | Đất TM-DV nông thôn | 341.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 1976;1977;1978) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2017 vùng Cây Da - | Đất ở nông thôn | 620.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 1963;1964;1965;1967) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2017 vùng Cây Da - | Đất SX-KD nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 1963;1964;1965;1967) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2017 vùng Cây Da - | Đất TM-DV nông thôn | 451.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 1963;1964;1965;1967) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2017 vùng Cây Da - | Đất ở nông thôn | 820.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 1968;1969;1970;1971;1972;1973;1974;1975) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2014 vùng Cây Da - | Đất SX-KD nông thôn | 310.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 1968;1969;1970;1971;1972;1973;1974;1975) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2014 vùng Cây Da - | Đất TM-DV nông thôn | 341.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 1968;1969;1970;1971;1972;1973;1974;1975) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2014 vùng Cây Da - | Đất ở nông thôn | 620.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 1959;1960;1961;1962) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2014 vùng Cây Da - | Đất SX-KD nông thôn | 410.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 1959;1960;1961;1962) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2014 vùng Cây Da - | Đất TM-DV nông thôn | 451.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Tờ 5, thửa: 1959;1960;1961;1962) - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2014 vùng Cây Da - | Đất ở nông thôn | 820.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2010 vùng Tái định cư xóm 3 - | Đất SX-KD nông thôn | 260.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2010 vùng Tái định cư xóm 3 - | Đất TM-DV nông thôn | 286.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Đấu giá đất năm 2010 vùng Tái định cư xóm 3 - | Đất ở nông thôn | 520.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Đặng Sơn Trục đê - | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Đặng Sơn Trục đê - | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Đặng Sơn Trục đê - | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Đặng Sơn Nhà anh Hợi xóm 7 - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Đặng Sơn Nhà anh Hợi xóm 7 - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Đặng Sơn Nhà anh Hợi xóm 7 - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 3, thửa: 5; 7; 23) - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu dân cư xóm và giáp bờ sông lam từ anh Hợi - đến ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 3, thửa: 5; 7; 23) - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu dân cư xóm và giáp bờ sông lam từ anh Hợi - đến ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 3, thửa: 5; 7; 23) - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu dân cư xóm và giáp bờ sông lam từ anh Hợi - đến ông Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 5... 8; 34... 36; 38; 39; 64; 67...70; 112; 113; 115;371)- Xã Đặng S Các thửa còn lại nằm giữa khu dân cư xóm và giáp bờ sông Lam từ anh Hợi - đến ông Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 5... 8; 34... 36; 38; 39; 64; 67...70; 112; 113; 115;371)- Xã Đặng S Các thửa còn lại nằm giữa khu dân cư xóm và giáp bờ sông Lam từ anh Hợi - đến ông Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 2, thửa: 5... 8; 34... 36; 38; 39; 64; 67...70; 112; 113; 115;371)- Xã Đặng S Các thửa còn lại nằm giữa khu dân cư xóm và giáp bờ sông Lam từ anh Hợi - đến ông Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ anh Huấn Tường vòng lên - đến anh Thuận Tính | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ anh Huấn Tường vòng lên - đến anh Thuận Tính | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 5 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ anh Huấn Tường vòng lên - đến anh Thuận Tính | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Kế Vòng - đến anh Hợp Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Kế Vòng - đến anh Hợp Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Kế Vòng - đến anh Hợp Sỹ | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Hoà liệu - đến ông Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Hoà liệu - đến ông Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Hoà liệu - đến ông Hoà | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Các thửa từ cầu phao - đến cây gạo | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Các thửa từ cầu phao - đến cây gạo | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Các thửa từ cầu phao - đến cây gạo | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Vân - đến chị Hường Hạn | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Vân - đến chị Hường Hạn | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Vân - đến chị Hường Hạn | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Đường chính ông Cảnh - đến ông Dũng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Đường chính ông Cảnh - đến ông Dũng | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Đường chính ông Cảnh - đến ông Dũng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Hải, anh Chiến Ngọc về - đến anh Chử Văn Tình, Chử Văn Phúc | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Hải, anh Chiến Ngọc về - đến anh Chử Văn Tình, Chử Văn Phúc | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Hải, anh Chiến Ngọc về - đến anh Chử Văn Tình, Chử Văn Phúc | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Vị - đến chị Lan Cường | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Vị - đến chị Lan Cường | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại từ ông Vị - đến chị Lan Cường | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu dân cư xóm từ ông Công Lịch về - đến anh Minh Bình | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu dân cư xóm từ ông Công Lịch về - đến anh Minh Bình | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 2 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu dân cư xóm từ ông Công Lịch về - đến anh Minh Bình | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư xóm từ ông Trích về - đến ông Tri Thị | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư xóm từ ông Trích về - đến ông Tri Thị | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 1 - Xã Đặng Sơn Các thửa còn lại nằm giữa khu vực dân cư xóm từ ông Trích về - đến ông Tri Thị | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Đặng Sơn Hộ ông Quang Bình - | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Đặng Sơn Hộ ông Quang Bình - | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Đặng Sơn Hộ ông Quang Bình - | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ ông Kha - đến ông Danh | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ ông Kha - đến ông Danh | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 6 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ ông Kha - đến ông Danh | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ ông Giá - đến ông Hoà Liễu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ ông Giá - đến ông Hoà Liễu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ ông Giá - đến ông Hoà Liễu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ anh Ân - đến cầu Đô Lương | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ anh Ân - đến cầu Đô Lương | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ anh Ân - đến cầu Đô Lương | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ ông Hải Lan - đến anh Dũng Quảng | Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ ông Hải Lan - đến anh Dũng Quảng | Đất TM-DV nông thôn | 264.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ ông Hải Lan - đến anh Dũng Quảng | Đất ở nông thôn | 480.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ ông Thuật - đến bà Thu | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ ông Thuật - đến bà Thu | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đê từ ông Thuật - đến bà Thu | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Đặng Sơn Hộ ông Ba và con ông Ba - | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Đặng Sơn Hộ ông Ba và con ông Ba - | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 - Xã Đặng Sơn Hộ ông Ba và con ông Ba - | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 3, thửa: 3; 4; 6; 9... 14; 17...21; 24... 26; 31; 32;34;35;37;38;39;40;41;42) Dọc đê từ trạm bơm - đến giáp Bắc Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 3, thửa: 3; 4; 6; 9... 14; 17...21; 24... 26; 31; 32;34;35;37;38;39;40;41;42) Dọc đê từ trạm bơm - đến giáp Bắc Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 3, thửa: 3; 4; 6; 9... 14; 17...21; 24... 26; 31; 32;34;35;37;38;39;40;41;42) Dọc đê từ trạm bơm - đến giáp Bắc Sơn | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 (tờ 2, thửa: 30... 33; 40...43; 63...66; 71... 74; 108...111; 114; 16...119;15;34 Dọc đê từ trạm bơm - đến giáp Bắc sơn | Đất SX-KD nông thôn | 225.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 (tờ 2, thửa: 30... 33; 40...43; 63...66; 71... 74; 108...111; 114; 16...119;15;34 Dọc đê từ trạm bơm - đến giáp Bắc sơn | Đất TM-DV nông thôn | 248.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu dân cư - Xóm 7 (tờ 2, thửa: 30... 33; 40...43; 63...66; 71... 74; 108...111; 114; 16...119;15;34 Dọc đê từ trạm bơm - đến giáp Bắc sơn | Đất ở nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 5, thửa: 1291 ; 1293; 1295; 1296; 1364) - Xã Đặng Sơn Các thửa liền kề QL 7 và trục đường chính xóm từ anh Bỉnh - đến bà Hồng, từ ông Hồ đến anh Vinh trang, từ ông Điền đến ông Tưởng, từ ông Huyền đến anh Hoa, từ anh Tuấn hạ đến ông Tường đến anh Thăng nhường. | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 5, thửa: 1291 ; 1293; 1295; 1296; 1364) - Xã Đặng Sơn Các thửa liền kề QL 7 và trục đường chính xóm từ anh Bỉnh - đến bà Hồng, từ ông Hồ đến anh Vinh trang, từ ông Điền đến ông Tưởng, từ ông Huyền đến anh Hoa, từ anh Tuấn hạ đến ông Tường đến anh Thăng nhường. | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 5, thửa: 1291 ; 1293; 1295; 1296; 1364) - Xã Đặng Sơn Các thửa liền kề QL 7 và trục đường chính xóm từ anh Bỉnh - đến bà Hồng, từ ông Hồ đến anh Vinh trang, từ ông Điền đến ông Tưởng, từ ông Huyền đến anh Hoa, từ anh Tuấn hạ đến ông Tường đến anh Thăng nhường. | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 5, thửa: 136; 138; 149; 152; 141 ; 184; 189; 203; 227...229; 222; 245; 251; 133; 111 Các thửa liền kề QL 7 và trục đường chính xóm từ anh Bỉnh - đến bà Hồng, từ ông Hồ đến anh Vinh trang, từ ông Điền đến ông Tưởng, từ ông Huyền đến anh Hoa, từ anh Tuấn hạ đến ông Tường đến anh Thăng nhường. | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 5, thửa: 136; 138; 149; 152; 141 ; 184; 189; 203; 227...229; 222; 245; 251; 133; 111 Các thửa liền kề QL 7 và trục đường chính xóm từ anh Bỉnh - đến bà Hồng, từ ông Hồ đến anh Vinh trang, từ ông Điền đến ông Tưởng, từ ông Huyền đến anh Hoa, từ anh Tuấn hạ đến ông Tường đến anh Thăng nhường. | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 (Tờ 5, thửa: 136; 138; 149; 152; 141 ; 184; 189; 203; 227...229; 222; 245; 251; 133; 111 Các thửa liền kề QL 7 và trục đường chính xóm từ anh Bỉnh - đến bà Hồng, từ ông Hồ đến anh Vinh trang, từ ông Điền đến ông Tưởng, từ ông Huyền đến anh Hoa, từ anh Tuấn hạ đến ông Tường đến anh Thăng nhường. | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Đặng Sơn Các thửa liền kề QL 7 và trục đường chính xóm từ anh Thái sỹ - đến bà Tân Thược | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Đặng Sơn Các thửa liền kề QL 7 và trục đường chính xóm từ anh Thái sỹ - đến bà Tân Thược | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Đặng Sơn Các thửa liền kề QL 7 và trục đường chính xóm từ anh Thái sỹ - đến bà Tân Thược | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Đặng Sơn Các thửa từ bà Tùng - đến ông Tăng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Đặng Sơn Các thửa từ bà Tùng - đến ông Tăng | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Đặng Sơn Các thửa từ bà Tùng - đến ông Tăng | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ bàn Hiền - đến bà Ngơi, từ anh Tiến Xuân đến ông Bình, từ ông Lợi Bích đến ông Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ bàn Hiền - đến bà Ngơi, từ anh Tiến Xuân đến ông Bình, từ ông Lợi Bích đến ông Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 4 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ bàn Hiền - đến bà Ngơi, từ anh Tiến Xuân đến ông Bình, từ ông Lợi Bích đến ông Lưu | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục đường chính từ anh Cường tú - đến cô Mãn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục đường chính từ anh Cường tú - đến cô Mãn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục đường chính từ anh Cường tú - đến cô Mãn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ a Nhật - đến anh Long Uấn | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ a Nhật - đến anh Long Uấn | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ a Nhật - đến anh Long Uấn | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục chính từ giao QL 7 - đến Trường cấp THCS | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục chính từ giao QL 7 - đến Trường cấp THCS | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 3 - Xã Đặng Sơn Trục chính từ giao QL 7 - đến Trường cấp THCS | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Đặng Sơn Từ anh Thành Hằng - đến ông Lý tám ra đến anh Tuấn hương đến ông Thứ Cầm vòng đến ông Lưu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Đặng Sơn Từ anh Thành Hằng - đến ông Lý tám ra đến anh Tuấn hương đến ông Thứ Cầm vòng đến ông Lưu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Đặng Sơn Từ anh Thành Hằng - đến ông Lý tám ra đến anh Tuấn hương đến ông Thứ Cầm vòng đến ông Lưu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Đặng Sơn Từ ông Công lịch - đến anh Tiến điềm ra đến đê | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Đặng Sơn Từ ông Công lịch - đến anh Tiến điềm ra đến đê | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Đặng Sơn Từ ông Công lịch - đến anh Tiến điềm ra đến đê | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Đặng Sơn Trục đường liên xã từ trường cấp 2 - đến xóm 1 | Đất SX-KD nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Đặng Sơn Trục đường liên xã từ trường cấp 2 - đến xóm 1 | Đất TM-DV nông thôn | 550.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 2 - Xã Đặng Sơn Trục đường liên xã từ trường cấp 2 - đến xóm 1 | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ anh Tình tuyết - đến bà Lan chuyển | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ anh Tình tuyết - đến bà Lan chuyển | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ anh Tình tuyết - đến bà Lan chuyển | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đường chính từ UBND xã - đến ông Kiểu | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đường chính từ UBND xã - đến ông Kiểu | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đường chính từ UBND xã - đến ông Kiểu | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ trạm điện - đến ông Lợi | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ trạm điện - đến ông Lợi | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ trạm điện - đến ông Lợi | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ ông Khương - đến bà Thu | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ ông Khương - đến bà Thu | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đường từ ông Khương - đến bà Thu | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đê anh Bình Phương - | Đất SX-KD nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đê anh Bình Phương - | Đất TM-DV nông thôn | 385.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Trục đê anh Bình Phương - | Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Đường chính từ anh Chuyển - đến anh Liên thắng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Đường chính từ anh Chuyển - đến anh Liên thắng | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Đường chính từ anh Chuyển - đến anh Liên thắng | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Đường chính từ bà Giao - đến bà Bốn | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Đường chính từ bà Giao - đến bà Bốn | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Đường chính từ bà Giao - đến bà Bốn | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Đường chính từ anh Hảo - đến cô Điển | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Đường chính từ anh Hảo - đến cô Điển | Đất TM-DV nông thôn | 495.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 1 - Xã Đặng Sơn Đường chính từ anh Hảo - đến cô Điển | Đất ở nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 cũ - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Dọc đê từ cầu Đô Lương ra quốc lộ 7A cũ - đến giáp &7A mới | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 cũ - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Dọc đê từ cầu Đô Lương ra quốc lộ 7A cũ - đến giáp &7A mới | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 cũ - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Dọc đê từ cầu Đô Lương ra quốc lộ 7A cũ - đến giáp &7A mới | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 cũ - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ ông Thắng - đến bà Thủy | Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 cũ - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ ông Thắng - đến bà Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7 cũ - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ ông Thắng - đến bà Thủy | Đất ở nông thôn | 1.800.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Anh Hải Toàn - | Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Anh Hải Toàn - | Đất TM-DV nông thôn | 1.210.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Anh Hải Toàn - | Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Từ ông Tình - đến anh Thuyết, bà Triển đến nhà văn hoá xóm 5 | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Từ ông Tình - đến anh Thuyết, bà Triển đến nhà văn hoá xóm 5 | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Từ ông Tình - đến anh Thuyết, bà Triển đến nhà văn hoá xóm 5 | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Từ anh Đông - đến anh Tiến Chín | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Từ anh Đông - đến anh Tiến Chín | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Từ anh Đông - đến anh Tiến Chín | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Từ chị Nam - đến anh Lương Phiên | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Từ chị Nam - đến anh Lương Phiên | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 4 - Xã Đặng Sơn Từ chị Nam - đến anh Lương Phiên | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ ông Châu - đến anh Lương, anh Hiến | Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ ông Châu - đến anh Lương, anh Hiến | Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ ông Châu - đến anh Lương, anh Hiến | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ anh Cường, anh Hoà - đến anh Thái Huế | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ anh Cường, anh Hoà - đến anh Thái Huế | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ anh Cường, anh Hoà - đến anh Thái Huế | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ anh Bình Hào - đến anh Dương Toàn | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ anh Bình Hào - đến anh Dương Toàn | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ anh Bình Hào - đến anh Dương Toàn | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Anh San - | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Anh San - | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Anh San - | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ cầu - đến ông Tâm | Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ cầu - đến ông Tâm | Đất TM-DV nông thôn | 1.375.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quốc lộ 7A - Xóm 3 - Xã Đặng Sơn Từ cầu - đến ông Tâm | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Truông Băng - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Trung - A Khôi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Truông Băng - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Trung - A Khôi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Truông Băng - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Trung - A Khôi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Truông Băng - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Hiếu - Bà Hoa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Truông Băng - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Hiếu - Bà Hoa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Truông Băng - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Hiếu - Bà Hoa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Truông Băng - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Hoa - A Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Truông Băng - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Hoa - A Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Truông Băng - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Hoa - A Thanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quân Đồn - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Chín - Ô Nhàn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quân Đồn - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Chín - Ô Nhàn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quân Đồn - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Chín - Ô Nhàn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quân Đồn - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Vinh - Nam H | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quân Đồn - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Vinh - Nam H | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quân Đồn - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Vinh - Nam H | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quân Đồn - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Trung - A Hồng N | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quân Đồn - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Trung - A Hồng N | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Quân Đồn - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Trung - A Hồng N | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe Dài - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Do - A Thông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe Dài - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Do - A Thông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khe Dài - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Do - A Thông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trại Bò - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Ngọc - A Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trại Bò - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Ngọc - A Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trại Bò - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Ngọc - A Tiến | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trại Bò - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Quyền - Ô Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trại Bò - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Quyền - Ô Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Trại Bò - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Quyền - Ô Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Ngang - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Khoá - A Thực | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Ngang - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Khoá - A Thực | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Ngang - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Khoá - A Thực | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Vịnh - Ô Cương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Vịnh - Ô Cương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Vịnh - Ô Cương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bại Thành - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Hằng - Chị Hoài | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bại Thành - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Hằng - Chị Hoài | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bại Thành - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Hằng - Chị Hoài | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bại Thành - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Bà Hoà Cu - A Mai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bại Thành - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Bà Hoà Cu - A Mai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bại Thành - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Bà Hoà Cu - A Mai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bại Thành - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Châu - Ô Thăng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bại Thành - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Châu - Ô Thăng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bại Thành - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Châu - Ô Thăng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Tại - A Phương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Tại - A Phương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Tại - A Phương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Cự - A Lý S | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Cự - A Lý S | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Ô Cự - A Lý S | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Chị Lương - A Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Chị Lương - A Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Chị Lương - A Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Đường - Ô Thọ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Đường - Ô Thọ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Lửa - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Đường - Ô Thọ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Ba - A Phi | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Ba - A Phi | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Ba - A Phi | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Hà - A Đạt | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Hà - A Đạt | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Hà - A Đạt | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Bùi - A Thành | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Bùi - A Thành | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Bùi - A Thành | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Chị Hợi - Ô Trung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Chị Hợi - Ô Trung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Chị Hợi - Ô Trung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Thuỷ - A lượng | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Thuỷ - A lượng | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồ Lộc - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Thuỷ - A lượng | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Đông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Đông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Đông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Bà Liêm - A Thaắng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Bà Liêm - A Thaắng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn Bà Liêm - A Thaắng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Thuỷ - A Bình H | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Thuỷ - A Bình H | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Thuỷ - A Bình H | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Thanh N - Ô Liệu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Thanh N - Ô Liệu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Thanh N - Ô Liệu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Thân - A Trường | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Thân - A Trường | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Thân - A Trường | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Tịnh Đ - A Bảy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Tịnh Đ - A Bảy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cồn Cao - Xóm 11 - Xã Đại Sơn A Tịnh Đ - A Bảy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm xóm 10 - Xã Đại Sơn Cột ba góc | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm xóm 10 - Xã Đại Sơn Cột ba góc | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm xóm 10 - Xã Đại Sơn Cột ba góc | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm xóm 7 (Tờ 32, thửa: 16; 26; 40; 66; 79; 81; 106; 120; 138; 147;148; 159; 567; 568; 569; 447; | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm xóm 7 (Tờ 32, thửa: 16; 26; 40; 66; 79; 81; 106; 120; 138; 147;148; 159; 567; 568; 569; 447; | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm xóm 7 (Tờ 32, thửa: 16; 26; 40; 66; 79; 81; 106; 120; 138; 147;148; 159; 567; 568; 569; 447; | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A QuangV - A Ngự | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A QuangV - A Ngự | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A QuangV - A Ngự | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A An V - Chị Liên S | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A An V - Chị Liên S | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A An V - Chị Liên S | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cầu Trổ Đăng - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Trúc - a Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cầu Trổ Đăng - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Trúc - a Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cầu Trổ Đăng - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Trúc - a Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Phùng - Tuấn H | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Phùng - Tuấn H | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Phùng - Tuấn H | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Sơn V - A Nam H | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Sơn V - A Nam H | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Sơn V - A Nam H | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Bà Minh T - A Thắng S | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Bà Minh T - A Thắng S | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Bà Minh T - A Thắng S | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Bà Tuý - ô Mại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Bà Tuý - ô Mại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Bà Tuý - ô Mại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Định - A Tỷ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Định - A Tỷ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Định - A Tỷ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Lục - A Hải | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Lục - A Hải | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Lục - A Hải | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cầu Trổ Đăng - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Anh Châu - Cầu Trổ đăng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cầu Trổ Đăng - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Anh Châu - Cầu Trổ đăng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cầu Trổ Đăng - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Anh Châu - Cầu Trổ đăng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường xã - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Dũng - A Tú | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường xã - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Dũng - A Tú | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường xã - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Dũng - A Tú | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Anh Nhu - A Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 175.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Anh Nhu - A Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 193.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Anh Nhu - A Phượng | Đất ở nông thôn | 350.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Bình D - A Ngự | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Bình D - A Ngự | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Bình D - A Ngự | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Quyên - A Tuấn K | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Quyên - A Tuấn K | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Quyên - A Tuấn K | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Chị Dần - A Phong | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Chị Dần - A Phong | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Chị Dần - A Phong | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Quang - Ô Đào Hy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Quang - Ô Đào Hy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mép Lan - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Quang - Ô Đào Hy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Bình T - Bà Hải T | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Bình T - Bà Hải T | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Bình T - Bà Hải T | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Tú - Bà Minh Đ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Tú - Bà Minh Đ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Tú - Bà Minh Đ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Hoàn - Ô Hải | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Hoàn - Ô Hải | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Hoàn - Ô Hải | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Hà - O Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Hà - O Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Hà - O Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Dần - Ô Huy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Dần - Ô Huy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Dần - Ô Huy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Hoa Đ - Ô Hoà | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Hoa Đ - Ô Hoà | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Hoa Đ - Ô Hoà | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Đường - Ô Đại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Đường - Ô Đại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Đường - Ô Đại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Cảm - A Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Cảm - A Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Cảm - A Nghĩa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Thi - Ô Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Thi - Ô Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Thi - Ô Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Thảo H - Ô Nhu M | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Thảo H - Ô Nhu M | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Thảo H - Ô Nhu M | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Hòng - A nguyên | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Hòng - A nguyên | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Hòng - A nguyên | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Thành T - Bà Đường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Thành T - Bà Đường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Thành T - Bà Đường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Đông - Ô Loan C | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Đông - Ô Loan C | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn A Đông - Ô Loan C | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Hường - Hải dần | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Hường - Hải dần | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 10 - Xã Đại Sơn Ô Hường - Hải dần | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Chị Hoa - A Tý H | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Chị Hoa - A Tý H | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Mũ Đởn - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Chị Hoa - A Tý H | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Gây - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Thân - A Hưng D | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Gây - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Thân - A Hưng D | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Gây - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Thân - A Hưng D | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Gây - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà Bá - A Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Gây - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà Bá - A Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Gây - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà Bá - A Vinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Gây - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A DươngV - A Hương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Gây - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A DươngV - A Hương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Gây - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A DươngV - A Hương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Hùng T - A phượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Hùng T - A phượng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Hùng T - A phượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Hoè - Ô Vịnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Hoè - Ô Vịnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Hoè - Ô Vịnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Lý - Ô Trọng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Lý - Ô Trọng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Lý - Ô Trọng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Vịnh - A QuyềnB | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Vịnh - A QuyềnB | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Vịnh - A QuyềnB | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Kiệm - A Vị | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Kiệm - A Vị | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Kiệm - A Vị | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Hợi - A trường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Hợi - A trường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Hợi - A trường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Tân - Bà Châu M | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Tân - Bà Châu M | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Tân - Bà Châu M | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Tịnh L - Ô Hồng V | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Tịnh L - Ô Hồng V | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Tịnh L - Ô Hồng V | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà Cần - Ô Ngọc T | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà Cần - Ô Ngọc T | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Làng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà Cần - Ô Ngọc T | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà HồngL - Ô Châu Đ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà HồngL - Ô Châu Đ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà HồngL - Ô Châu Đ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà Sen - Ô Sơn N | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà Sen - Ô Sơn N | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà Sen - Ô Sơn N | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Hoa T - Ô Hoa G | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Hoa T - Ô Hoa G | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Hoa T - Ô Hoa G | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Khuyên - A Hiếu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Khuyên - A Hiếu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Khuyên - A Hiếu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Mùi - Bà Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Mùi - Bà Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Mùi - Bà Phượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Hồng V - A Nam Đ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Hồng V - A Nam Đ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Hồng V - A Nam Đ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Thân - A Chính | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Thân - A Chính | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Thân - A Chính | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Thìn - Ô Phương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Thìn - Ô Phương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Gia Đồng - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Thìn - Ô Phương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Chò - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Ký - A Long | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Chò - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Ký - A Long | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Chò - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Ký - A Long | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Bứa - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Đồng - A Đông | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Bứa - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Đồng - A Đông | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Bứa - Xóm 9 - Xã Đại Sơn A Đồng - A Đông | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Bứa - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà Châu - A Dụng M | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Bứa - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà Châu - A Dụng M | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Bứa - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Bà Châu - A Dụng M | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bạch Đầu - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô nhuần - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bạch Đầu - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô nhuần - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bạch Đầu - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô nhuần - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường nhựa - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Đào - | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường nhựa - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Đào - | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường nhựa - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Đào - | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Thầy (Trại Lợn) - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô châu Đ - Ô Tẩu Q | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Thầy (Trại Lợn) - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô châu Đ - Ô Tẩu Q | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Thầy (Trại Lợn) - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô châu Đ - Ô Tẩu Q | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bạch Đầu - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Châu - A Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bạch Đầu - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Châu - A Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bạch Đầu - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Châu - A Tùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường nhựa - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Bình - A Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường nhựa - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Bình - A Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bám đường nhựa - Xóm 9 - Xã Đại Sơn Ô Bình - A Thanh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Thái - A Giáp | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Thái - A Giáp | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Thái - A Giáp | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Thuỷ - Bà Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Thuỷ - Bà Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú Lấm - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Thuỷ - Bà Tiến | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Thanh v - Ô Huy | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Thanh v - Ô Huy | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Thanh v - Ô Huy | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Tùng V - Ô Sỹ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Tùng V - Ô Sỹ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Tùng V - Ô Sỹ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Nhung - A Thế | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Nhung - A Thế | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Nhung - A Thế | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Lâm - A Hùng K | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Lâm - A Hùng K | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Lâm - A Hùng K | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Hải - Ô Hựu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Hải - Ô Hựu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Hải - Ô Hựu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Thái - Ô Tăng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Thái - Ô Tăng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Thái - Ô Tăng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Ngọc - Ô Tại | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Ngọc - Ô Tại | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Ngọc - Ô Tại | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn A ánh - A Công | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn A ánh - A Công | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn A ánh - A Công | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
cây bứa - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô tiềng - A Hải | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
cây bứa - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô tiềng - A Hải | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
cây bứa - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô tiềng - A Hải | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
cây bứa - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Hồng B - ô Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
cây bứa - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Hồng B - ô Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
cây bứa - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Hồng B - ô Tùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Bà thậm - A Kỳ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Bà thậm - A Kỳ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Bà thậm - A Kỳ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn A Lam - A Khoa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn A Lam - A Khoa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn A Lam - A Khoa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Thi - Bà Tuấn | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Thi - Bà Tuấn | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Thi - Bà Tuấn | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn A chương - Ô Dung | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn A chương - Ô Dung | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 8 - Xã Đại Sơn A chương - Ô Dung | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lòi Rặng dưới đập - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Lợi - A Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lòi Rặng dưới đập - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Lợi - A Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lòi Rặng dưới đập - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Lợi - A Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lòi Rặng dưới đập - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Hiến - A Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lòi Rặng dưới đập - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Hiến - A Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lòi Rặng dưới đập - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Ô Hiến - A Lâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lòi Rạng - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Cử - A Nam T | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lòi Rạng - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Cử - A Nam T | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lòi Rạng - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Cử - A Nam T | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 8 Lòi Rặng - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A hoa - A dân | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 8 Lòi Rặng - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A hoa - A dân | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 8 Lòi Rặng - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A hoa - A dân | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lòi Rạng - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Tình - A Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lòi Rạng - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Tình - A Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Lòi Rạng - Xóm 8 - Xã Đại Sơn A Tình - A Sơn | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cửa Chợ - Xóm 8 - Xã Đại Sơn - chính Vịnh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cửa Chợ - Xóm 8 - Xã Đại Sơn - chính Vịnh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cửa Chợ - Xóm 8 - Xã Đại Sơn - chính Vịnh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cửa Chợ - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Ong Thăng - Ong Thới | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cửa Chợ - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Ong Thăng - Ong Thới | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cửa Chợ - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Ong Thăng - Ong Thới | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cửa Chợ - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Bà Liên - Ông Tùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cửa Chợ - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Bà Liên - Ông Tùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cửa Chợ - Xóm 8 - Xã Đại Sơn Bà Liên - Ông Tùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Vông - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Quế - A Thuỷ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Vông - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Quế - A Thuỷ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Vông - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Quế - A Thuỷ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Vông - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Nhật Ngiã - Đồng T | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Vông - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Nhật Ngiã - Đồng T | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cây Vông - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Nhật Ngiã - Đồng T | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Lý - A Độ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Lý - A Độ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Lý - A Độ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Thư - B Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Thư - B Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Thư - B Đồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Duy Quyền - A Khanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Duy Quyền - A Khanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Duy Quyền - A Khanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn B Thìn - A Bình | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn B Thìn - A Bình | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn B Thìn - A Bình | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Quỳnh - Ô Qui | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Quỳnh - Ô Qui | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Quỳnh - Ô Qui | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Trường - B Phới | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Trường - B Phới | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Trường - B Phới | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Đài - Ô giáp | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Đài - Ô giáp | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Đài - Ô giáp | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Thành - Ô giáo | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Thành - Ô giáo | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Thành - Ô giáo | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Chị Tịnh - A Quyền | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Chị Tịnh - A Quyền | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Phú - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Chị Tịnh - A Quyền | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Minh - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Châu - Ô Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Minh - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Châu - Ô Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Minh - Xóm 7 - Xã Đại Sơn Ô Châu - Ô Nghĩa | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Minh - Xóm 7 - Xã Đại Sơn ông Thông - Ô phượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Minh - Xóm 7 - Xã Đại Sơn ông Thông - Ô phượng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Minh - Xóm 7 - Xã Đại Sơn ông Thông - Ô phượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Minh - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Sơn - Ô Ngọc | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Minh - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Sơn - Ô Ngọc | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Hoà Minh - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Sơn - Ô Ngọc | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cựa trường Tiểu học - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Vinh - A nga | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cựa trường Tiểu học - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Vinh - A nga | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cựa trường Tiểu học - Xóm 7 - Xã Đại Sơn A Vinh - A nga | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Bà Nga - Ô Hải | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Bà Nga - Ô Hải | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Bà Nga - Ô Hải | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Phòng - A Cường | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Phòng - A Cường | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Phòng - A Cường | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Thái - A Oanh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Thái - A Oanh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Thái - A Oanh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Trường - A Thìn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Trường - A Thìn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Trường - A Thìn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Ô Sáu - Bà Đồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Ô Sáu - Bà Đồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Ô Sáu - Bà Đồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Vinh M - A Định | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Vinh M - A Định | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Cẩm Sơn - Xóm 6 - Xã Đại Sơn A Vinh M - A Định | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường xóm 6 - Xã Đại Sơn Ô Lĩnh - Ô Ninh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường xóm 6 - Xã Đại Sơn Ô Lĩnh - Ô Ninh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường xóm 6 - Xã Đại Sơn Ô Lĩnh - Ô Ninh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường sau - Xóm 6 - Xã Đại Sơn ông Lương - Ông Sự | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường sau - Xóm 6 - Xã Đại Sơn ông Lương - Ông Sự | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường sau - Xóm 6 - Xã Đại Sơn ông Lương - Ông Sự | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Ô Trọng - Ô Tính | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Ô Trọng - Ô Tính | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Ô Trọng - Ô Tính | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường xóm 6 - Xã Đại Sơn A Đình - Ô Tính V | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường xóm 6 - Xã Đại Sơn A Đình - Ô Tính V | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường xóm 6 - Xã Đại Sơn A Đình - Ô Tính V | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Ô Sáu - A Loan | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Ô Sáu - A Loan | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường - Xóm 6 - Xã Đại Sơn Ô Sáu - A Loan | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường xóm 6 - Xã Đại Sơn A Quang - A Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường xóm 6 - Xã Đại Sơn A Quang - A Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 220.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường xóm 6 - Xã Đại Sơn A Quang - A Vinh | Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường xóm 6 - Xã Đại Sơn A Sơn - Anh Châu | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường xóm 6 - Xã Đại Sơn A Sơn - Anh Châu | Đất TM-DV nông thôn | 275.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát đường xóm 6 - Xã Đại Sơn A Sơn - Anh Châu | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Đại Sơn Ô Đức - A Lâm | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Đại Sơn Ô Đức - A Lâm | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Đại Sơn Ô Đức - A Lâm | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Đại Sơn Ông Chín - Chị Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Đại Sơn Ông Chín - Chị Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Đại Sơn Ông Chín - Chị Vinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Đại Sơn A Hoà - a Đậu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Đại Sơn A Hoà - a Đậu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Đại Sơn A Hoà - a Đậu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Đại Sơn A Lịnh - a Chương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Đại Sơn A Lịnh - a Chương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đường xóm 5 - Xã Đại Sơn A Lịnh - a Chương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú khơ - Xóm 5 - Xã Đại Sơn Ô Lường - a Sơn | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú khơ - Xóm 5 - Xã Đại Sơn Ô Lường - a Sơn | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Rú khơ - Xóm 5 - Xã Đại Sơn Ô Lường - a Sơn | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu rè - Xóm 5 - Xã Đại Sơn Ô Hưởng - ô Hựu | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu rè - Xóm 5 - Xã Đại Sơn Ô Hưởng - ô Hựu | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu rè - Xóm 5 - Xã Đại Sơn Ô Hưởng - ô Hựu | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu rè - Xóm 5 - Xã Đại Sơn A Vịnh - ông Thư | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu rè - Xóm 5 - Xã Đại Sơn A Vịnh - ông Thư | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu rè - Xóm 5 - Xã Đại Sơn A Vịnh - ông Thư | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu rè - Xóm 5 - Xã Đại Sơn anh thành - a Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu rè - Xóm 5 - Xã Đại Sơn anh thành - a Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Bàu rè - Xóm 5 - Xã Đại Sơn anh thành - a Vinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Khơ - Xóm 5 - Xã Đại Sơn ô ban - a lương B | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Khơ - Xóm 5 - Xã Đại Sơn ô ban - a lương B | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Khơ - Xóm 5 - Xã Đại Sơn ô ban - a lương B | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Khơ - Xóm 5 - Xã Đại Sơn A Trung - A Thức | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Khơ - Xóm 5 - Xã Đại Sơn A Trung - A Thức | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Khơ - Xóm 5 - Xã Đại Sơn A Trung - A Thức | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Khơ - Xóm 5 - Xã Đại Sơn A Phước - A Hùng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Khơ - Xóm 5 - Xã Đại Sơn A Phước - A Hùng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Động Khơ - Xóm 5 - Xã Đại Sơn A Phước - A Hùng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 5 động khơ - Xã Đại Sơn A Tường - A Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 5 động khơ - Xã Đại Sơn A Tường - A Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Xóm 5 động khơ - Xã Đại Sơn A Tường - A Chinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Xóm trại - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Bà sửu - | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Xóm trại - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Bà sửu - | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Xóm trại - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Bà sửu - | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Xóm trại - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Bằng - Chị Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Xóm trại - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Bằng - Chị Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Xóm trại - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Bằng - Chị Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Xóm trại - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Nhạ - A Việt | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Xóm trại - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Nhạ - A Việt | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Xóm trại - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Nhạ - A Việt | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 7 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Lạc - A Vinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 7 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Lạc - A Vinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 7 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Lạc - A Vinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 7 Cựa Hàng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Năm - A Thuỷ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 7 Cựa Hàng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Năm - A Thuỷ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 7 Cựa Hàng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Năm - A Thuỷ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 7 Cựa Hàng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Vân - A Bình H | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 7 Cựa Hàng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Vân - A Bình H | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 7 Cựa Hàng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Vân - A Bình H | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồng Phạm - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Thuỷ - A Lượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồng Phạm - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Thuỷ - A Lượng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Đồng Phạm - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Thuỷ - A Lượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Eo - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Quế - A Trung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Eo - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Quế - A Trung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Eo - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Quế - A Trung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Eo sát đồng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Kính - A Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Eo sát đồng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Kính - A Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Eo sát đồng - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Kính - A Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Eo - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Nhạ - A Chinh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Eo - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Nhạ - A Chinh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Eo - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Nhạ - A Chinh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Eo - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Bà Mận - A Phượng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Eo - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Bà Mận - A Phượng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sau Eo - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Bà Mận - A Phượng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Thuỷ - Ô Hồng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Thuỷ - Ô Hồng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Thuỷ - Ô Hồng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát ao - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Hải - A Quế | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát ao - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Hải - A Quế | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Sát ao - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Hải - A Quế | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Đại T - A Hương | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Đại T - A Hương | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Đại T - A Hương | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Thế - A Ngự | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Thế - A Ngự | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Thế - A Ngự | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Nhàn - Chị Dung | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Nhàn - Chị Dung | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Nhàn - Chị Dung | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Tuyển - ô Dụng | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Tuyển - ô Dụng | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Tuyển - ô Dụng | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Huyền - a Nghĩa vụ | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Huyền - a Nghĩa vụ | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khối 6 - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Ô Huyền - a Nghĩa vụ | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Bà Lan - a Minh | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Bà Lan - a Minh | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn Bà Lan - a Minh | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Tú - bà Mai | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Tú - bà Mai | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Tú - bà Mai | Đất ở nông thôn | 300.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Dũng - a Giáp | Đất SX-KD nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Dũng - a Giáp | Đất TM-DV nông thôn | 165.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
khối 6 lối sau - Xóm 4 - Xã Đại Sơn A Dũng - a Giáp | Đất ở nông thôn | 300.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Phương Đông (Tờ 8, thửa: 933; 887; 791; 681; 514; 1040; 372;) - Xã Giang Sơn Đông Nội Xóm - Nội Xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Mỹ Hòa; Xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Mỹ Hòa; Xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Mỹ Hòa; Xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Anh Lương - Anh Quế | Đất SX-KD nông thôn | 100.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Anh Lương - Anh Quế | Đất TM-DV nông thôn | 110.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Anh Lương - Anh Quế | Đất ở nông thôn | 200.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Tân (Tờ 7, thửa: 137; 116; 106; 98; 82; 54; 42; 16; 7; 1; 13; 34…; 36; 50; 60; 7 Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Tân (Tờ 7, thửa: 137; 116; 106; 98; 82; 54; 42; 16; 7; 1; 13; 34…; 36; 50; 60; 7 Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Tân (Tờ 7, thửa: 137; 116; 106; 98; 82; 54; 42; 16; 7; 1; 13; 34…; 36; 50; 60; 7 Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Yên Lương - Xã Giang Sơn Đông Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất ở nông thôn | 150.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Phương Đông (Tờ 4, thửa: 26…28; 14…; 18; 395; 397; 31, 30, 29, 32, 33) - Xã Giang Sơ Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất SX-KD nông thôn | 75.000 | |||
| Huyện Đô Lương |
Khu vực nội xóm Phương Đông (Tờ 4, thửa: 26…28; 14…; 18; 395; 397; 31, 30, 29, 32, 33) - Xã Giang Sơ Khu vực nội xóm - Khu vực nội xóm | Đất TM-DV nông thôn | 83.000 |
