• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Thanh Chương năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Thanh Chương

Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Thanh Chương năm 2025

Khu vực: huyện Thanh Chương.

Loại đất: Đất TM-DV, Đất ở, Đất SX-KD.

Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 3.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 265, 290, 289, 264, 291, 335, 336, 358, 218, 216, 217, 215, 213, 212,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 265, 290, 289, 264, 291, 335, 336, 358, 218, 216, 217, 215, 213, 212,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 348, 389, 397, 128, 206, 205, 208, 276, 279, 280, 347, 351, 126, 125,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 348, 389, 397, 128, 206, 205, 208, 276, 279, 280, 347, 351, 126, 125,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 348, 389, 397, 128, 206, 205, 208, 276, 279, 280, 347, 351, 126, 125,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1363, 1112, 1411, 1414, 1424, 1491, 1492, 1532, 1533, 1542, 1534, 1559
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1363, 1112, 1411, 1414, 1424, 1491, 1492, 1532, 1533, 1542, 1534, 1559
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1363, 1112, 1411, 1414, 1424, 1491, 1492, 1532, 1533, 1542, 1534, 1559
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1316, 1320, 1360, 1421, 1415, 1422, 1423, 1286, 1303, 1349, 1365, 1410
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1316, 1320, 1360, 1421, 1415, 1422, 1423, 1286, 1303, 1349, 1365, 1410
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1316, 1320, 1360, 1421, 1415, 1422, 1423, 1286, 1303, 1349, 1365, 1410
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1302, 1301, 1288, 1289, 1299, 1300, 1301, 1302, 1351, 1362, 1361, 1352
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1302, 1301, 1288, 1289, 1299, 1300, 1301, 1302, 1351, 1362, 1361, 1352
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1302, 1301, 1288, 1289, 1299, 1300, 1301, 1302, 1351, 1362, 1361, 1352
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 921, 1002, 1001, 922, 1000, 1159, 1160, 1157, 1219, 1232, 1218, 1233,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 921, 1002, 1001, 922, 1000, 1159, 1160, 1157, 1219, 1232, 1218, 1233,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 921, 1002, 1001, 922, 1000, 1159, 1160, 1157, 1219, 1232, 1218, 1233,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 482, 394, 393, 477, 480, 478, 479, 606, 481, 611, 826, 723, 827, 920,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 482, 394, 393, 477, 480, 478, 479, 606, 481, 611, 826, 723, 827, 920,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 482, 394, 393, 477, 480, 478, 479, 606, 481, 611, 826, 723, 827, 920,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 392, 350, 349, 277, 348, 389, 397, 390, 1545, 391, 395, 475, 474, 473,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 392, 350, 349, 277, 348, 389, 397, 390, 1545, 391, 395, 475, 474, 473,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 392, 350, 349, 277, 348, 389, 397, 390, 1545, 391, 395, 475, 474, 473,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 6, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 46, 47, 48, 49, 50, 55, 52, 51, 970, 896 Tờ
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 6, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 46, 47, 48, 49, 50, 55, 52, 51, 970, 896 Tờ
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 6, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 46, 47, 48, 49, 50, 55, 52, 51, 970, 896 Tờ
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 269, 268, 1230, 414, 266, 270, 271, 413, 415, 8, 12, 13, 14, 15, 7, 16
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 269, 268, 1230, 414, 266, 270, 271, 413, 415, 8, 12, 13, 14, 15, 7, 16
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 269, 268, 1230, 414, 266, 270, 271, 413, 415, 8, 12, 13, 14, 15, 7, 16
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1500, 1499, 1451, 1506, 1551, 1557, 1596, 1761, 1762 Tờ bản đồ số 7) -
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1500, 1499, 1451, 1506, 1551, 1557, 1596, 1761, 1762 Tờ bản đồ số 7) -
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1500, 1499, 1451, 1506, 1551, 1557, 1596, 1761, 1762 Tờ bản đồ số 7) -
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1319, 1383, 1381, 1382, 1395, 1394, 1393, 1448, 1444, 1396, 1443, 1450,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1319, 1383, 1381, 1382, 1395, 1394, 1393, 1448, 1444, 1396, 1443, 1450,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1319, 1383, 1381, 1382, 1395, 1394, 1393, 1448, 1444, 1396, 1443, 1450,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1210, 1220, 1219, 1218, 1217, 1327, 1312, 1316, 1385, 1384, 1318, 1311,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1210, 1220, 1219, 1218, 1217, 1327, 1312, 1316, 1385, 1384, 1318, 1311,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1210, 1220, 1219, 1218, 1217, 1327, 1312, 1316, 1385, 1384, 1318, 1311,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1165, 1166, 1214, 1213, 1212, 1238, 1211, 1
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1165, 1166, 1214, 1213, 1212, 1238, 1211, 1
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1165, 1166, 1214, 1213, 1212, 1238, 1211, 1
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1085, 1543, 1084, 1083, 1158, 1003, 1082, 1
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1085, 1543, 1084, 1083, 1158, 1003, 1082, 1
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1085, 1543, 1084, 1083, 1158, 1003, 1082, 1
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1522, 1504, 1503, 1458, 1436, 1402, 1403, 1
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1522, 1504, 1503, 1458, 1436, 1402, 1403, 1
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1522, 1504, 1503, 1458, 1436, 1402, 1403, 1
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 42, 27 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Lĩnh
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 42, 27 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Lĩnh
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 42, 27 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Lĩnh
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 492, 609, 491, 490, 446 Tờ bản đồ số 4) - X
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 492, 609, 491, 490, 446 Tờ bản đồ số 4) - X
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 492, 609, 491, 490, 446 Tờ bản đồ số 4) - X
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1218, 594, 595, 596, '558, 560, 559, 641, 6
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1218, 594, 595, 596, '558, 560, 559, 641, 6
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1218, 594, 595, 596, '558, 560, 559, 641, 6
Thôn Thuỷ - thôn Đồng
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 1808, 1807, 1840, 1899, 2012, 2013.2039, 2040 Tờ bản đồ số 10) - Xã
Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 1808, 1807, 1840, 1899, 2012, 2013.2039, 2040 Tờ bản đồ số 10) - Xã
Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 1808, 1807, 1840, 1899, 2012, 2013.2039, 2040 Tờ bản đồ số 10) - Xã
Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 6, 55, 68, 105, 106, 114, 113, 155, 160, 200. Tờ bản đồ số 12) - Xã
Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 6, 55, 68, 105, 106, 114, 113, 155, 160, 200. Tờ bản đồ số 12) - Xã
Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 6, 55, 68, 105, 106, 114, 113, 155, 160, 200. Tờ bản đồ số 12) - Xã
Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Long - Sơn (Thửa 360, 362, 359, 529, 586, 602, 663, 726, 826, 2006, 2007, 664, 648
Hội trường B - Nhà làn
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Long - Sơn (Thửa 360, 362, 359, 529, 586, 602, 663, 726, 826, 2006, 2007, 664, 648
Hội trường B - Nhà làn
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Long - Sơn (Thửa 360, 362, 359, 529, 586, 602, 663, 726, 826, 2006, 2007, 664, 648
Hội trường B - Nhà làn
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 82, 99, 154, 194, 209, 264, 318, 338, 358, 495, 454,
Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy
Đất SX-KD225.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 82, 99, 154, 194, 209, 264, 318, 338, 358, 495, 454,
Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy
Đất TM-DV247.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 82, 99, 154, 194, 209, 264, 318, 338, 358, 495, 454,
Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy
Đất ở450.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 1125, 1194, 1251, 1317, 1316, 1317, 1568, 1569 Tờ b
Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy
Đất SX-KD225.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 1125, 1194, 1251, 1317, 1316, 1317, 1568, 1569 Tờ b
Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy
Đất TM-DV247.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 1125, 1194, 1251, 1317, 1316, 1317, 1568, 1569 Tờ b
Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy
Đất ở450.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 455, 568, 668, 768, 781, 881, 955, 969, 1035, 1053, 1
Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy
Đất SX-KD225.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 455, 568, 668, 768, 781, 881, 955, 969, 1035, 1053, 1
Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy
Đất TM-DV247.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 455, 568, 668, 768, 781, 881, 955, 969, 1035, 1053, 1
Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy
Đất ở450.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Long (Thửa 973, 1872, 1016, 1873, 1874, 1101, 1138, 1143, 1195, 1196, 1100, T
Ông Tư - Cầu ba bến
Đất SX-KD255.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Long (Thửa 973, 1872, 1016, 1873, 1874, 1101, 1138, 1143, 1195, 1196, 1100, T
Ông Tư - Cầu ba bến
Đất TM-DV280.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Thôn Long (Thửa 973, 1872, 1016, 1873, 1874, 1101, 1138, 1143, 1195, 1196, 1100, T
Ông Tư - Cầu ba bến
Đất ở510.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1154, 1551, 1077, 1006, 1220, 1162, 1560, 1
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất SX-KD450.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1154, 1551, 1077, 1006, 1220, 1162, 1560, 1
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất TM-DV495.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1154, 1551, 1077, 1006, 1220, 1162, 1560, 1
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất ở900.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1356, 1355, 1418, 1419, 1477, 1417, 1358, 1
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất SX-KD450.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1356, 1355, 1418, 1419, 1477, 1417, 1358, 1
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất TM-DV495.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1356, 1355, 1418, 1419, 1477, 1417, 1358, 1
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất ở900.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 469, 488, 596, 597, 709, 598, 809, 999, 100
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất SX-KD450.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 469, 488, 596, 597, 709, 598, 809, 999, 100
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất TM-DV495.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 469, 488, 596, 597, 709, 598, 809, 999, 100
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất ở900.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1235, 1177, 1178, 1179, 1180, Tờ bản đồ số
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất SX-KD450.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1235, 1177, 1178, 1179, 1180, Tờ bản đồ số
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất TM-DV495.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1235, 1177, 1178, 1179, 1180, Tờ bản đồ số
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất ở900.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa (lô số 1 Vùng Hội trường) Tờ bản đồ số 9) -
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất SX-KD450.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa (lô số 1 Vùng Hội trường) Tờ bản đồ số 9) -
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất TM-DV495.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa (lô số 1 Vùng Hội trường) Tờ bản đồ số 9) -
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất ở900.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 576, 596, 668, 686, 751, 779, 455, Tờ bản đ
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất SX-KD450.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 576, 596, 668, 686, 751, 779, 455, Tờ bản đ
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất TM-DV495.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 576, 596, 668, 686, 751, 779, 455, Tờ bản đ
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất ở900.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 41, 40, 44, 45, 46, 125, 124, 123, 132, 133
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất SX-KD450.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 41, 40, 44, 45, 46, 125, 124, 123, 132, 133
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất TM-DV495.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 41, 40, 44, 45, 46, 125, 124, 123, 132, 133
Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long
Đất ở900.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 414, 456, 371, 372, 463, 398, 720, 509, 510, 1
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 414, 456, 371, 372, 463, 398, 720, 509, 510, 1
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 414, 456, 371, 372, 463, 398, 720, 509, 510, 1
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 486, 470, 487, 469, 501, 502, 503, 504, 505, 5
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 486, 470, 487, 469, 501, 502, 503, 504, 505, 5
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 486, 470, 487, 469, 501, 502, 503, 504, 505, 5
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 603, 614, 1549, 604, 719, 610, 608, 720, 607,
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 603, 614, 1549, 604, 719, 610, 608, 720, 607,
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 603, 614, 1549, 604, 719, 610, 608, 720, 607,
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 382, 383, 384, 385, 386, 388, 471, 485, 484, 1
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 382, 383, 384, 385, 386, 388, 471, 485, 484, 1
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 382, 383, 384, 385, 386, 388, 471, 485, 484, 1
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 411, 410, 409, 408, 407, 406, 405, 404, 403, 4
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 411, 410, 409, 408, 407, 406, 405, 404, 403, 4
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 411, 410, 409, 408, 407, 406, 405, 404, 403, 4
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 201, 200, 99, 196, 197, 198, 1271, 1272, 1274,
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 201, 200, 99, 196, 197, 198, 1271, 1272, 1274,
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 201, 200, 99, 196, 197, 198, 1271, 1272, 1274,
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 28, 65, 64, 63, 45, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 56
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 28, 65, 64, 63, 45, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 56
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 28, 65, 64, 63, 45, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 56
Thôn Trường - Sân Vận động xã
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 162, 161, 160, 159, 158, 156, 157, 116, 153, 154, 29, 92 T
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất SX-KD1.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 162, 161, 160, 159, 158, 156, 157, 116, 153, 154, 29, 92 T
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất TM-DV1.100.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 162, 161, 160, 159, 158, 156, 157, 116, 153, 154, 29, 92 T
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất ở2.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 178, 177, 176, 175, 174, 173, 172, 171, 170, 169, 168, 167
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất SX-KD1.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 178, 177, 176, 175, 174, 173, 172, 171, 170, 169, 168, 167
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất TM-DV1.100.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 178, 177, 176, 175, 174, 173, 172, 171, 170, 169, 168, 167
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất ở2.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 480, 481, 482, 343, 342, 341, 315, 316, 205, 204, 203, 181
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất SX-KD1.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 480, 481, 482, 343, 342, 341, 315, 316, 205, 204, 203, 181
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất TM-DV1.100.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 480, 481, 482, 343, 342, 341, 315, 316, 205, 204, 203, 181
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất ở2.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 101, 102, 1231, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 11
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất SX-KD1.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 101, 102, 1231, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 11
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất TM-DV1.100.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 101, 102, 1231, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 11
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất ở2.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 43, 42, 41, 40, 91, 93, 92, 94
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất SX-KD1.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 43, 42, 41, 40, 91, 93, 92, 94
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất TM-DV1.100.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 43, 42, 41, 40, 91, 93, 92, 94
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất ở2.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 66, 10, 67, 30, 44, 68, 49, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất SX-KD1.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 66, 10, 67, 30, 44, 68, 49, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất TM-DV1.100.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 66, 10, 67, 30, 44, 68, 49, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77
Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng
Đất ở2.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 10, 1688, 12, 13, 14
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 10, 1688, 12, 13, 14
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 10, 1688, 12, 13, 14
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất ở3.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8,
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8,
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8,
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất ở3.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8,
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8,
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8,
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất ở3.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Vùng đồng Gát: 11, 12, 1791, 14, 15, 16
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Vùng đồng Gát: 11, 12, 1791, 14, 15, 16
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Vùng đồng Gát: 11, 12, 1791, 14, 15, 16
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất ở3.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1749, 1749, 1750 (Các lô vùng đồng Gát:
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1749, 1749, 1750 (Các lô vùng đồng Gát:
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1749, 1749, 1750 (Các lô vùng đồng Gát:
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất ở3.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1141, 1142, 784, 1136, 1034, 1741, 1742, 174
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1141, 1142, 784, 1136, 1034, 1741, 1742, 174
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1141, 1142, 784, 1136, 1034, 1741, 1742, 174
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất ở3.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1128, 1129, 1130, 1131, 1139, 1138, 1215, 12
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1128, 1129, 1130, 1131, 1139, 1138, 1215, 12
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1128, 1129, 1130, 1131, 1139, 1138, 1215, 12
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất ở3.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1040, 1039, 1038, 1037, 1036, 1035, 1034, 10
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1040, 1039, 1038, 1037, 1036, 1035, 1034, 10
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1040, 1039, 1038, 1037, 1036, 1035, 1034, 10
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất ở3.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 921, 920, 919, 918, 917, 916, 915, 1001, 100
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 921, 920, 919, 918, 917, 916, 915, 1001, 100
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 921, 920, 919, 918, 917, 916, 915, 1001, 100
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất ở3.000.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 526, 648, 688, 689, 784, 844, 845, 846, 847,
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất SX-KD1.500.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 526, 648, 688, 689, 784, 844, 845, 846, 847,
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất TM-DV1.650.000
Huyện Thanh Chương Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 526, 648, 688, 689, 784, 844, 845, 846, 847,
Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa
Đất ở3.000.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thị Tứ (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lĩnh
Đất SX-KD350.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thị Tứ (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lĩnh
Đất TM-DV385.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thị Tứ (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lĩnh
Đất ở700.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thôn Trung (Thửa 407, 520, 521, 539, 709, 892, 891, 960, 962, 336, 1890, 1891, 1916,
Ông Tân - Cầu ba bến
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thôn Trung (Thửa 407, 520, 521, 539, 709, 892, 891, 960, 962, 336, 1890, 1891, 1916,
Ông Tân - Cầu ba bến
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thôn Trung (Thửa 407, 520, 521, 539, 709, 892, 891, 960, 962, 336, 1890, 1891, 1916,
Ông Tân - Cầu ba bến
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Đồng, Thượng (Thửa 25, 119, 117, 116, 115, 114, 113 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh Lĩnh
Ông Hồng - Thôn Thượng
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Đồng, Thượng (Thửa 25, 119, 117, 116, 115, 114, 113 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh Lĩnh
Ông Hồng - Thôn Thượng
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Đồng, Thượng (Thửa 25, 119, 117, 116, 115, 114, 113 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh Lĩnh
Ông Hồng - Thôn Thượng
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Đồng, Thượng (Thửa 108, 109, 106, 105, 84, 85, 87, 83, 82, 81, 80, 79, 89, 78, 77, 75
Ông Hồng - Thôn Thượng
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Đồng, Thượng (Thửa 108, 109, 106, 105, 84, 85, 87, 83, 82, 81, 80, 79, 89, 78, 77, 75
Ông Hồng - Thôn Thượng
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Đồng, Thượng (Thửa 108, 109, 106, 105, 84, 85, 87, 83, 82, 81, 80, 79, 89, 78, 77, 75
Ông Hồng - Thôn Thượng
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thôn đồng, thôn Trung (Thửa 8, 80, 93, 156, 1895, 1893, 179, 178, 258, 337, 417, Tờ b
Ông Hoà thôn Đồng - Ông Tân thôn Trung
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thôn đồng, thôn Trung (Thửa 8, 80, 93, 156, 1895, 1893, 179, 178, 258, 337, 417, Tờ b
Ông Hoà thôn Đồng - Ông Tân thôn Trung
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thôn đồng, thôn Trung (Thửa 8, 80, 93, 156, 1895, 1893, 179, 178, 258, 337, 417, Tờ b
Ông Hoà thôn Đồng - Ông Tân thôn Trung
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thôn đồng, thôn Trung (Thửa 593, 606, 707, 786, 804, 853, 872, 920, 930, 931, 1029, 1
Ông Hoà thôn Đồng - Ông Tân thôn Trung
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thôn đồng, thôn Trung (Thửa 593, 606, 707, 786, 804, 853, 872, 920, 930, 931, 1029, 1
Ông Hoà thôn Đồng - Ông Tân thôn Trung
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thôn đồng, thôn Trung (Thửa 593, 606, 707, 786, 804, 853, 872, 920, 930, 931, 1029, 1
Ông Hoà thôn Đồng - Ông Tân thôn Trung
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thôn Thị Tứ (Thửa 181, 203, 204, 205, 316, 315, 341, 342, 343, 480, 481, 482, 505. Tờ
Ng 3 Thanh Lĩnh - Ông Sợi
Đất SX-KD1.000.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thôn Thị Tứ (Thửa 181, 203, 204, 205, 316, 315, 341, 342, 343, 480, 481, 482, 505. Tờ
Ng 3 Thanh Lĩnh - Ông Sợi
Đất TM-DV1.100.000
Huyện Thanh Chương Đường QL 46C - Thôn Thị Tứ (Thửa 181, 203, 204, 205, 316, 315, 341, 342, 343, 480, 481, 482, 505. Tờ
Ng 3 Thanh Lĩnh - Ông Sợi
Đất ở2.000.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 1, 2, 13, 14, 12, 15, 25, 26, 37, 24, 27, 28, 36, 29, 39, 41, 40, 51, 48,
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 1, 2, 13, 14, 12, 15, 25, 26, 37, 24, 27, 28, 36, 29, 39, 41, 40, 51, 48,
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 1, 2, 13, 14, 12, 15, 25, 26, 37, 24, 27, 28, 36, 29, 39, 41, 40, 51, 48,
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 132, 127, 128, 144, 146, 143, 156, 155, 142, 141, 147, 154, 148 Tờ bả
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 132, 127, 128, 144, 146, 143, 156, 155, 142, 141, 147, 154, 148 Tờ bả
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 132, 127, 128, 144, 146, 143, 156, 155, 142, 141, 147, 154, 148 Tờ bả
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 13, 12, 16, 15, 17, 18, 26, 19, 1, 25, 35, 36, 2, 28, 4, 5, 6, 7, 23, 30, 2
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 13, 12, 16, 15, 17, 18, 26, 19, 1, 25, 35, 36, 2, 28, 4, 5, 6, 7, 23, 30, 2
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 13, 12, 16, 15, 17, 18, 26, 19, 1, 25, 35, 36, 2, 28, 4, 5, 6, 7, 23, 30, 2
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 10, 17, 25, 16, 13, 21, 22 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 10, 17, 25, 16, 13, 21, 22 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 10, 17, 25, 16, 13, 21, 22 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 52, 59, 60, 74, 86, 87, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 110, 121, 125, 12
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 52, 59, 60, 74, 86, 87, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 110, 121, 125, 12
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 52, 59, 60, 74, 86, 87, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 110, 121, 125, 12
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 52, 53.69.70.93.108 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 52, 53.69.70.93.108 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 52, 53.69.70.93.108 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 10, 5, 6, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 10, 5, 6, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 10, 5, 6, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 64, 66, 68, 67, 82, 84, 83, 110, 114, 128, 115, 116, 133, 126, 117, 108, 10
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 64, 66, 68, 67, 82, 84, 83, 110, 114, 128, 115, 116, 133, 126, 117, 108, 10
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 64, 66, 68, 67, 82, 84, 83, 110, 114, 128, 115, 116, 133, 126, 117, 108, 10
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 12, 5, 3, 2, 8, 7, 11, 10, 14, 21, 22, 28, 17, 27, 32, 23, 26, 37, 33, 53,
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 12, 5, 3, 2, 8, 7, 11, 10, 14, 21, 22, 28, 17, 27, 32, 23, 26, 37, 33, 53,
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 12, 5, 3, 2, 8, 7, 11, 10, 14, 21, 22, 28, 17, 27, 32, 23, 26, 37, 33, 53,
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 17, 19 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 17, 19 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 17, 19 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 200, 183, 181, 167, 165, 169, 116 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 200, 183, 181, 167, 165, 169, 116 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 200, 183, 181, 167, 165, 169, 116 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 87, 86, 74, 76, 71, 153 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 87, 86, 74, 76, 71, 153 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 87, 86, 74, 76, 71, 153 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 113, 123, 124, 111, 115, 121, 128, 147 Tờ bản đồ số 8) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 113, 123, 124, 111, 115, 121, 128, 147 Tờ bản đồ số 8) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 113, 123, 124, 111, 115, 121, 128, 147 Tờ bản đồ số 8) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 71, 73, 57, 56, 46, 24, 25, 11, 3, 4, 13, 23, 21, 20, 8, 19, 18, 1, 2, 5, 8
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 71, 73, 57, 56, 46, 24, 25, 11, 3, 4, 13, 23, 21, 20, 8, 19, 18, 1, 2, 5, 8
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 71, 73, 57, 56, 46, 24, 25, 11, 3, 4, 13, 23, 21, 20, 8, 19, 18, 1, 2, 5, 8
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 20, 22, 27, 29, 28, 35, 37, 3
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 20, 22, 27, 29, 28, 35, 37, 3
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 20, 22, 27, 29, 28, 35, 37, 3
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 9, 16, 18, 30, 31, 24, 29, 33, 34 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 9, 16, 18, 30, 31, 24, 29, 33, 34 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 9, 16, 18, 30, 31, 24, 29, 33, 34 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 1, 3, 45, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 1, 3, 45, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 1, 3, 45, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 30, 40, 29, 24, 15, 11, 5, 6, 7, 8, 9, 14, 16, 17, 13, 18, 19, 27, 34, 35,
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 30, 40, 29, 24, 15, 11, 5, 6, 7, 8, 9, 14, 16, 17, 13, 18, 19, 27, 34, 35,
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 30, 40, 29, 24, 15, 11, 5, 6, 7, 8, 9, 14, 16, 17, 13, 18, 19, 27, 34, 35,
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 103, 99, 102, 96, 101, 77, 71, 70, 85, 87, 86, 60, 44, 29, 17, 2, 29, 44, 6
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 103, 99, 102, 96, 101, 77, 71, 70, 85, 87, 86, 60, 44, 29, 17, 2, 29, 44, 6
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 103, 99, 102, 96, 101, 77, 71, 70, 85, 87, 86, 60, 44, 29, 17, 2, 29, 44, 6
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 30, 22, 24, 31, 32, 36, 37, 21, 16, 9, 5, 1, 3, 8, 11, 17, 20, 27 Tờ bản đồ
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 30, 22, 24, 31, 32, 36, 37, 21, 16, 9, 5, 1, 3, 8, 11, 17, 20, 27 Tờ bản đồ
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 30, 22, 24, 31, 32, 36, 37, 21, 16, 9, 5, 1, 3, 8, 11, 17, 20, 27 Tờ bản đồ
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 103133154 Tờ bản đồ số 4) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 103133154 Tờ bản đồ số 4) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 103133154 Tờ bản đồ số 4) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 269, 383, 303, 313, 329, 361, 7, 59 Tờ bản đồ số 6) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 269, 383, 303, 313, 329, 361, 7, 59 Tờ bản đồ số 6) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 269, 383, 303, 313, 329, 361, 7, 59 Tờ bản đồ số 6) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 3, 9, 15, 25 Tờ bản đồ số 3) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 3, 9, 15, 25 Tờ bản đồ số 3) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 3, 9, 15, 25 Tờ bản đồ số 3) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 4, 10, 18, 21, 30, 40, 42, 37, 38, 45, 46, 43, 44, 11, 20 Tờ bản đồ số 21)
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 4, 10, 18, 21, 30, 40, 42, 37, 38, 45, 46, 43, 44, 11, 20 Tờ bản đồ số 21)
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 4, 10, 18, 21, 30, 40, 42, 37, 38, 45, 46, 43, 44, 11, 20 Tờ bản đồ số 21)
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 61, 63, 54, 42, 36, 34, 26, 99, 102, 101, 112 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 61, 63, 54, 42, 36, 34, 26, 99, 102, 101, 112 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 61, 63, 54, 42, 36, 34, 26, 99, 102, 101, 112 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệt
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 5, 10, 3, 4, 11, 17, 23, 22, 32, 33, 34, 26, 30, 42, 52, 53, 65, 57,
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 5, 10, 3, 4, 11, 17, 23, 22, 32, 33, 34, 26, 30, 42, 52, 53, 65, 57,
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 5, 10, 3, 4, 11, 17, 23, 22, 32, 33, 34, 26, 30, 42, 52, 53, 65, 57,
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 31, 43, 47, 46, 45, 98, 8, 9, 19, 18, 20, 21 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 31, 43, 47, 46, 45, 98, 8, 9, 19, 18, 20, 21 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 31, 43, 47, 46, 45, 98, 8, 9, 19, 18, 20, 21 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 150, 151, 140, 135, 136, 139 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 150, 151, 140, 135, 136, 139 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 150, 151, 140, 135, 136, 139 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 130, 129, 146, 148, 170, 169, 187, 189, 209, 210, 211, 168, 147, 128, 107,
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 130, 129, 146, 148, 170, 169, 187, 189, 209, 210, 211, 168, 147, 128, 107,
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 130, 129, 146, 148, 170, 169, 187, 189, 209, 210, 211, 168, 147, 128, 107,
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 4, 68, 73, 91, 94, 108, 110, 44, 45, 46, 48, 47, 60, 59, 58, 57, 49, 234, 7
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 4, 68, 73, 91, 94, 108, 110, 44, 45, 46, 48, 47, 60, 59, 58, 57, 49, 234, 7
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 4, 68, 73, 91, 94, 108, 110, 44, 45, 46, 48, 47, 60, 59, 58, 57, 49, 234, 7
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 119, 103, 104, 105, 102, 101, 87, 75, 73, 74, 72, 13, 18, 19, 20, 29, 31, 3
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 119, 103, 104, 105, 102, 101, 87, 75, 73, 74, 72, 13, 18, 19, 20, 29, 31, 3
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 119, 103, 104, 105, 102, 101, 87, 75, 73, 74, 72, 13, 18, 19, 20, 29, 31, 3
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 16, 17, 30, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 16, 17, 30, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 16, 17, 30, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 149, 150, 151, 152, 148, 145, 141, 142, 3, 13, 20, 21, 29, 30, 43, 56, 55,
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 149, 150, 151, 152, 148, 145, 141, 142, 3, 13, 20, 21, 29, 30, 43, 56, 55,
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 149, 150, 151, 152, 148, 145, 141, 142, 3, 13, 20, 21, 29, 30, 43, 56, 55,
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 217218201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 217218201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 217218201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 212, 206, 213, 197, 196, 214, 204, 198, 203, 215, 179, 180, 185, 198, 184,
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 212, 206, 213, 197, 196, 214, 204, 198, 203, 215, 179, 180, 185, 198, 184,
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 212, 206, 213, 197, 196, 214, 204, 198, 203, 215, 179, 180, 185, 198, 184,
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 4, 5 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
-
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 4, 5 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
-
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 4, 5 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
-
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 6, 7, 10, 11, 22, 23, 28 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 6, 7, 10, 11, 22, 23, 28 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 6, 7, 10, 11, 22, 23, 28 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệ
Đất SX-KD85.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệ
Đất TM-DV93.500
Huyện Thanh Chương Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệ
Đất ở170.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 5 (Thửa 81, 96, 97, 98, 118, 141, 157, 170, 178, 177, 186, 196 Tờ bản đồ số 2
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 5 (Thửa 81, 96, 97, 98, 118, 141, 157, 170, 178, 177, 186, 196 Tờ bản đồ số 2
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 5 (Thửa 81, 96, 97, 98, 118, 141, 157, 170, 178, 177, 186, 196 Tờ bản đồ số 2
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 3 (Thửa 20, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 3 (Thửa 20, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 3 (Thửa 20, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 3 (Thửa 51, 52, 53, 51, 52 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 3 (Thửa 51, 52, 53, 51, 52 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 3 (Thửa 51, 52, 53, 51, 52 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 2 (Thửa 24, 32 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 2 (Thửa 24, 32 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 2 (Thửa 24, 32 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 2 (Thửa 106, 104, 100, 92 Tờ bản đồ số 20) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 2 (Thửa 106, 104, 100, 92 Tờ bản đồ số 20) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 2 (Thửa 106, 104, 100, 92 Tờ bản đồ số 20) - Xã Võ Liệt
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 46, 45, 79, 80, 101, 100, 127, 134, 128, 129, 98, 81, 41 Tờ bản đồ số
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 46, 45, 79, 80, 101, 100, 127, 134, 128, 129, 98, 81, 41 Tờ bản đồ số
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 46, 45, 79, 80, 101, 100, 127, 134, 128, 129, 98, 81, 41 Tờ bản đồ số
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 34, 35, 21, 23, 8, 3, 2 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 34, 35, 21, 23, 8, 3, 2 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 34, 35, 21, 23, 8, 3, 2 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 113, 103, 96, 64, 81, 93, 92, 90, 97 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 113, 103, 96, 64, 81, 93, 92, 90, 97 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 113, 103, 96, 64, 81, 93, 92, 90, 97 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệt
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 10 (Thửa 134, 133, 125, 123, 112, 110, 111, 100, 96, 82, 81, 78 Tờ bản
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 10 (Thửa 134, 133, 125, 123, 112, 110, 111, 100, 96, 82, 81, 78 Tờ bản
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 10 (Thửa 134, 133, 125, 123, 112, 110, 111, 100, 96, 82, 81, 78 Tờ bản
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 97, 79, 67, 66, 55, 54, 44 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 97, 79, 67, 66, 55, 54, 44 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 97, 79, 67, 66, 55, 54, 44 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 11, 12, 24, 53, 50, 51, 45, 46, 35, 36, 25, 23, 13, 1 Tờ bản đ
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 11, 12, 24, 53, 50, 51, 45, 46, 35, 36, 25, 23, 13, 1 Tờ bản đ
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 11, 12, 24, 53, 50, 51, 45, 46, 35, 36, 25, 23, 13, 1 Tờ bản đ
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 144, 145, 149, 167, 196, 190, 208, 212, 232, 231, 213, 207, 19
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 144, 145, 149, 167, 196, 190, 208, 212, 232, 231, 213, 207, 19
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 144, 145, 149, 167, 196, 190, 208, 212, 232, 231, 213, 207, 19
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 7 (Thửa 35, 43, 57, 66, 67, 79, 78, 89, 96, 104, 125, 133, 132, 144, 1
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 7 (Thửa 35, 43, 57, 66, 67, 79, 78, 89, 96, 104, 125, 133, 132, 144, 1
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 7 (Thửa 35, 43, 57, 66, 67, 79, 78, 89, 96, 104, 125, 133, 132, 144, 1
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 5 (Thửa 193, 194, 195, 174, 175, 161 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 5 (Thửa 193, 194, 195, 174, 175, 161 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 5 (Thửa 193, 194, 195, 174, 175, 161 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 4 (Thửa 67, 70, 74, 80, 91, 93, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 4 (Thửa 67, 70, 74, 80, 91, 93, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 4 (Thửa 67, 70, 74, 80, 91, 93, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa Lô 01, Lô 02, Lô 03, Lô 04, Lô 05, Lô 06, Lô 07, Lô 08, Lô 09,
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa Lô 01, Lô 02, Lô 03, Lô 04, Lô 05, Lô 06, Lô 07, Lô 08, Lô 09,
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa Lô 01, Lô 02, Lô 03, Lô 04, Lô 05, Lô 06, Lô 07, Lô 08, Lô 09,
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 1, 15, 18, 19 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 1, 15, 18, 19 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 1, 15, 18, 19 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 120121122 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 120121122 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 120121122 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 96, 110, 118, 117, 120, 121, 126, 125, 129, 130, 138, 139, 147
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 96, 110, 118, 117, 120, 121, 126, 125, 129, 130, 138, 139, 147
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 96, 110, 118, 117, 120, 121, 126, 125, 129, 130, 138, 139, 147
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 10 (Thửa 141142145 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD260.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 10 (Thửa 141142145 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV286.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 10 (Thửa 141142145 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Đất ở520.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 6 (Thửa 74, 76, 94, 95, 135 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD260.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 6 (Thửa 74, 76, 94, 95, 135 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV286.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 6 (Thửa 74, 76, 94, 95, 135 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Đất ở520.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 173, 189, 192 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD260.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 173, 189, 192 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV286.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 173, 189, 192 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất ở520.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 33, 34, 35, 36, 37, 54, 98 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD260.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 33, 34, 35, 36, 37, 54, 98 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV286.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 33, 34, 35, 36, 37, 54, 98 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt
Đất ở520.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 81, 82, 83, 90, Lô 01, Lô 02. Tờ bản đồ số 22) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD260.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 81, 82, 83, 90, Lô 01, Lô 02. Tờ bản đồ số 22) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV286.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 81, 82, 83, 90, Lô 01, Lô 02. Tờ bản đồ số 22) - Xã Võ Liệt
Đất ở520.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 107, 106, 128, 129, 130, 433, 134, 133, 168, Tờ bản đồ số 7) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD260.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 107, 106, 128, 129, 130, 433, 134, 133, 168, Tờ bản đồ số 7) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV286.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 107, 106, 128, 129, 130, 433, 134, 133, 168, Tờ bản đồ số 7) - Xã Võ Liệt
Đất ở520.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 5 (Thửa 208, 207 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD260.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 5 (Thửa 208, 207 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV286.000
Huyện Thanh Chương Quốc lộ 46 - Xóm 5 (Thửa 208, 207 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt
Đất ở520.000
Huyện Thanh Chương TT chợ Da - Xóm 5 (Thửa 24, 25, 26, 38, 37, 36, 35, 39, 48, 51, 50, 52, 63, 64, 75 Tờ bản đồ số 27)
Đất SX-KD290.000
Huyện Thanh Chương TT chợ Da - Xóm 5 (Thửa 24, 25, 26, 38, 37, 36, 35, 39, 48, 51, 50, 52, 63, 64, 75 Tờ bản đồ số 27)
Đất TM-DV319.000
Huyện Thanh Chương TT chợ Da - Xóm 5 (Thửa 24, 25, 26, 38, 37, 36, 35, 39, 48, 51, 50, 52, 63, 64, 75 Tờ bản đồ số 27)
Đất ở580.000
Huyện Thanh Chương Khu Quy hoạch dân cư vùng Nương Xạ (Thửa 2, 8, 11 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD275.000
Huyện Thanh Chương Khu Quy hoạch dân cư vùng Nương Xạ (Thửa 2, 8, 11 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV302.500
Huyện Thanh Chương Khu Quy hoạch dân cư vùng Nương Xạ (Thửa 2, 8, 11 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Đất ở550.000
Huyện Thanh Chương Khu Quy hoạch dân cư vùng Bãi Rậm (Thửa 1, 2, 4 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Quy hoạch dân cư vùng Bãi Rậm (Thửa 1, 2, 4 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Quy hoạch dân cư vùng Bãi Rậm (Thửa 1, 2, 4 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Quy hoạch dân cư vùng Cựa Đình (Thửa 29, 64, 65, 66, 32 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Quy hoạch dân cư vùng Cựa Đình (Thửa 29, 64, 65, 66, 32 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Quy hoạch dân cư vùng Cựa Đình (Thửa 29, 64, 65, 66, 32 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 5, 17, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 5, 17, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 5, 17, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 24, 25, 38 Tờ bản đồ số 19) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 24, 25, 38 Tờ bản đồ số 19) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 24, 25, 38 Tờ bản đồ số 19) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 80, 92, 78, 72, 62, 84, 98, 101, 109, 110, 91, 121, 146, 71, 75,
các vùng còn lại
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 80, 92, 78, 72, 62, 84, 98, 101, 109, 110, 91, 121, 146, 71, 75,
các vùng còn lại
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 80, 92, 78, 72, 62, 84, 98, 101, 109, 110, 91, 121, 146, 71, 75,
các vùng còn lại
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Chính (Thửa 3, 4, 1, 17, 32, 26, 22, 13, 18, 28, 19, 11, 27, 35, 10, 8, 12,
các vùng còn lại
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Chính (Thửa 3, 4, 1, 17, 32, 26, 22, 13, 18, 28, 19, 11, 27, 35, 10, 8, 12,
các vùng còn lại
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Chính (Thửa 3, 4, 1, 17, 32, 26, 22, 13, 18, 28, 19, 11, 27, 35, 10, 8, 12,
các vùng còn lại
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Chính (Thửa 1, 16, 15, 22, 25, 29, 64, 68, 85, 86 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ L
các vùng còn lại
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Chính (Thửa 1, 16, 15, 22, 25, 29, 64, 68, 85, 86 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ L
các vùng còn lại
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Tiên Chính (Thửa 1, 16, 15, 22, 25, 29, 64, 68, 85, 86 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ L
các vùng còn lại
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 13, 26, 38, 110, 143, 155, 164, 7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 13, 26, 38, 110, 143, 155, 164, 7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 13, 26, 38, 110, 143, 155, 164, 7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 234, 281, 325, 356, 384, 406, 423, 510 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệ
các vùng còn lại
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 234, 281, 325, 356, 384, 406, 423, 510 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệ
các vùng còn lại
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 234, 281, 325, 356, 384, 406, 423, 510 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệ
các vùng còn lại
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 10 Tờ bản đồ số 55) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 10 Tờ bản đồ số 55) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 10 Tờ bản đồ số 55) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 31, 51, 55, 58, 56, 60, 52, 54, 14, 40, 59, 47, 39, 34, 28, 22, 26,
các vùng còn lại
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 31, 51, 55, 58, 56, 60, 52, 54, 14, 40, 59, 47, 39, 34, 28, 22, 26,
các vùng còn lại
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 31, 51, 55, 58, 56, 60, 52, 54, 14, 40, 59, 47, 39, 34, 28, 22, 26,
các vùng còn lại
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 6, 8, 9, 10, 2 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 6, 8, 9, 10, 2 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 6, 8, 9, 10, 2 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 102, 44, 33, 20, 18, 21 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 102, 44, 33, 20, 18, 21 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 102, 44, 33, 20, 18, 21 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Hòa (Thửa 21, 28, 98, 110, 124, 149, 133, 14, 24, 62, 80, 25, 13 Tờ bản đồ số
các vùng còn lại
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Hòa (Thửa 21, 28, 98, 110, 124, 149, 133, 14, 24, 62, 80, 25, 13 Tờ bản đồ số
các vùng còn lại
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Hòa (Thửa 21, 28, 98, 110, 124, 149, 133, 14, 24, 62, 80, 25, 13 Tờ bản đồ số
các vùng còn lại
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Hòa (Thửa 53, 28, 16, 13, 10, 4, 2 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Hòa (Thửa 53, 28, 16, 13, 10, 4, 2 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Hòa (Thửa 53, 28, 16, 13, 10, 4, 2 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 188, 202, 167, 161, 170, 181, 203, 159, 149, 92 Tờ bản đồ số 17) -
các vùng còn lại
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 188, 202, 167, 161, 170, 181, 203, 159, 149, 92 Tờ bản đồ số 17) -
các vùng còn lại
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 188, 202, 167, 161, 170, 181, 203, 159, 149, 92 Tờ bản đồ số 17) -
các vùng còn lại
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 24, 87, 85, 79, 80, 86 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 24, 87, 85, 79, 80, 86 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 24, 87, 85, 79, 80, 86 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 198, 116, 90 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 198, 116, 90 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 198, 116, 90 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt
các vùng còn lại
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 38, 23, 35, 14, 36, 49, 24, 9, 20, 43, 52, 79, 91, 104, 97, 103,
Đội 1 -
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 38, 23, 35, 14, 36, 49, 24, 9, 20, 43, 52, 79, 91, 104, 97, 103,
Đội 1 -
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 38, 23, 35, 14, 36, 49, 24, 9, 20, 43, 52, 79, 91, 104, 97, 103,
Đội 1 -
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 45, 47, 21, 12, 35, 58, 69, 76, 91, 97, 100, 102, 104, 103, 106,
Đội 1 -
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 45, 47, 21, 12, 35, 58, 69, 76, 91, 97, 100, 102, 104, 103, 106,
Đội 1 -
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 45, 47, 21, 12, 35, 58, 69, 76, 91, 97, 100, 102, 104, 103, 106,
Đội 1 -
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 77, 59, 40, 12, 14, 41, 66, 56, 62, 53, 42, 18, 15, 45, 63, 48, 5
Đội 14
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 77, 59, 40, 12, 14, 41, 66, 56, 62, 53, 42, 18, 15, 45, 63, 48, 5
Đội 14
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 77, 59, 40, 12, 14, 41, 66, 56, 62, 53, 42, 18, 15, 45, 63, 48, 5
Đội 14
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 18, 21, 30, 22, 25 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Đội 1
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 18, 21, 30, 22, 25 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Đội 1
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 18, 21, 30, 22, 25 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Đội 1
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 46, 49, 56, 55, 57 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Đội 1
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 46, 49, 56, 55, 57 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Đội 1
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 46, 49, 56, 55, 57 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Đội 1
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 42, 45, 49, 51, 52, 57, 54, 62 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
Đội 1
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 42, 45, 49, 51, 52, 57, 54, 62 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
Đội 1
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 42, 45, 49, 51, 52, 57, 54, 62 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
Đội 1
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 5, 14, 16, 2, 6, 3, 9, 12, 17, 25, 31, 30, 35, 37, 33, 41, 43, 40,
Đội 2
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 5, 14, 16, 2, 6, 3, 9, 12, 17, 25, 31, 30, 35, 37, 33, 41, 43, 40,
Đội 2
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 5, 14, 16, 2, 6, 3, 9, 12, 17, 25, 31, 30, 35, 37, 33, 41, 43, 40,
Đội 2
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 45, 47, 51, 44, 49, 76, 78 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
Đội 2
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 45, 47, 51, 44, 49, 76, 78 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
Đội 2
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 45, 47, 51, 44, 49, 76, 78 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
Đội 2
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Yên Xuân (Thửa 5, 2, 1, 10, 11, 13, 14, 17, 21, 24, 26, 31, 32, 38, 41, 64, 66 Tờ
Đội 3
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Yên Xuân (Thửa 5, 2, 1, 10, 11, 13, 14, 17, 21, 24, 26, 31, 32, 38, 41, 64, 66 Tờ
Đội 3
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Yên Xuân (Thửa 5, 2, 1, 10, 11, 13, 14, 17, 21, 24, 26, 31, 32, 38, 41, 64, 66 Tờ
Đội 3
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Yên Xuân (Thửa 42, 6, 5, 18, 43, 17, 16, 15, 48, 49, 12, 3 Tờ bản đồ số 25) - Xã
Đội 3
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Yên Xuân (Thửa 42, 6, 5, 18, 43, 17, 16, 15, 48, 49, 12, 3 Tờ bản đồ số 25) - Xã
Đội 3
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Vùng còn lại - Xóm Yên Xuân (Thửa 42, 6, 5, 18, 43, 17, 16, 15, 48, 49, 12, 3 Tờ bản đồ số 25) - Xã
Đội 3
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 16, 29, 30, 36, 35, 34, 46, 43, 42, 37, 38, 41, 48, 47, 51 Tờ bản
Vùng bãi rậm
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 16, 29, 30, 36, 35, 34, 46, 43, 42, 37, 38, 41, 48, 47, 51 Tờ bản
Vùng bãi rậm
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 16, 29, 30, 36, 35, 34, 46, 43, 42, 37, 38, 41, 48, 47, 51 Tờ bản
Vùng bãi rậm
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 7, 6, 5, 10, 12, 13, 9, 21, 20, 14, 15, 8, 17, 18, 19, 23, 32,
Vùng bãi rậm
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 7, 6, 5, 10, 12, 13, 9, 21, 20, 14, 15, 8, 17, 18, 19, 23, 32,
Vùng bãi rậm
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 7, 6, 5, 10, 12, 13, 9, 21, 20, 14, 15, 8, 17, 18, 19, 23, 32,
Vùng bãi rậm
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 7, 14, 9, 20, 31, 67, 34, 42, 46, 50, 49 Tờ bản đồ số 41) - Xã
Vùng đội 5
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 7, 14, 9, 20, 31, 67, 34, 42, 46, 50, 49 Tờ bản đồ số 41) - Xã
Vùng đội 5
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 7, 14, 9, 20, 31, 67, 34, 42, 46, 50, 49 Tờ bản đồ số 41) - Xã
Vùng đội 5
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 53, 60, 92, 88, 80, 93, 102, 94 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt
Vùng đội 5
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 53, 60, 92, 88, 80, 93, 102, 94 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt
Vùng đội 5
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 53, 60, 92, 88, 80, 93, 102, 94 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt
Vùng đội 5
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 67, 61, 73, 71, 65, 57, 85 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt
Vùng đội 6
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 67, 61, 73, 71, 65, 57, 85 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt
Vùng đội 6
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 67, 61, 73, 71, 65, 57, 85 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt
Vùng đội 6
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 24, 13, 29, 76 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt
Vùng Ông Thư
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 24, 13, 29, 76 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt
Vùng Ông Thư
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 24, 13, 29, 76 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt
Vùng Ông Thư
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 30, 42, 48, 66, 67, 1, 89, 202 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt
Vùng Rú Đá
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 30, 42, 48, 66, 67, 1, 89, 202 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt
Vùng Rú Đá
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 30, 42, 48, 66, 67, 1, 89, 202 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt
Vùng Rú Đá
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 2, 7, 3, 26, 29, 31, 44, 54, 49, 38 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt
Vùng đội 9
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 2, 7, 3, 26, 29, 31, 44, 54, 49, 38 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt
Vùng đội 9
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 2, 7, 3, 26, 29, 31, 44, 54, 49, 38 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt
Vùng đội 9
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 20, 30, 17, 12, 16, 4, 5, 18, 7, 22, 44, 34, 37, 38, 41, 33, 19, 13,
Vùng đội 9
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 20, 30, 17, 12, 16, 4, 5, 18, 7, 22, 44, 34, 37, 38, 41, 33, 19, 13,
Vùng đội 9
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 20, 30, 17, 12, 16, 4, 5, 18, 7, 22, 44, 34, 37, 38, 41, 33, 19, 13,
Vùng đội 9
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 6, 11, 14, 16 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt
Vùng Nhà Quàng
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 6, 11, 14, 16 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt
Vùng Nhà Quàng
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 6, 11, 14, 16 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt
Vùng Nhà Quàng
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 17, 18, 39, 35, 53, 58, 59, 81, 49, 38, 30, 31, 102, 117, 136, 101,
Đội 2
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 17, 18, 39, 35, 53, 58, 59, 81, 49, 38, 30, 31, 102, 117, 136, 101,
Đội 2
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 17, 18, 39, 35, 53, 58, 59, 81, 49, 38, 30, 31, 102, 117, 136, 101,
Đội 2
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 77, 87, 71, 54, 47 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
Đội 13
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 77, 87, 71, 54, 47 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
Đội 13
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 77, 87, 71, 54, 47 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
Đội 13
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 68, 82, 80, 85 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
Vùng nương trúc
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 68, 82, 80, 85 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
Vùng nương trúc
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 68, 82, 80, 85 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
Vùng nương trúc
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 26, 20, 15, 22, 49, 62, 134, 123, 107, 75, 59, 162 Tờ bản đồ số 20) -
Đôi 11
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 26, 20, 15, 22, 49, 62, 134, 123, 107, 75, 59, 162 Tờ bản đồ số 20) -
Đôi 11
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 26, 20, 15, 22, 49, 62, 134, 123, 107, 75, 59, 162 Tờ bản đồ số 20) -
Đôi 11
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 367, 351, 385 Tờ bản đồ số 17) - Xã Võ Liệt
Đôi 11
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 367, 351, 385 Tờ bản đồ số 17) - Xã Võ Liệt
Đôi 11
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 367, 351, 385 Tờ bản đồ số 17) - Xã Võ Liệt
Đôi 11
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 2, 5, 6, 1, 10 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt
Đôi 11
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 2, 5, 6, 1, 10 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt
Đôi 11
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 2, 5, 6, 1, 10 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt
Đôi 11
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 33, 22 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
Đôi 11
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 33, 22 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
Đôi 11
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 33, 22 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
Đôi 11
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 71, 74, 92, 65, 39, 88, 87, 103, 105, 108, 107, 110, 114, 112, 119, 11
Đôi 11
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 71, 74, 92, 65, 39, 88, 87, 103, 105, 108, 107, 110, 114, 112, 119, 11
Đôi 11
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 71, 74, 92, 65, 39, 88, 87, 103, 105, 108, 107, 110, 114, 112, 119, 11
Đôi 11
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 41, 45, 48, 47, 24, 15, 12, 17, 9, 153, 155, 27, 29 Tờ bản đồ số 39) -
Đội 12
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 41, 45, 48, 47, 24, 15, 12, 17, 9, 153, 155, 27, 29 Tờ bản đồ số 39) -
Đội 12
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 41, 45, 48, 47, 24, 15, 12, 17, 9, 153, 155, 27, 29 Tờ bản đồ số 39) -
Đội 12
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 24, 21, 20, 38 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Đội 12
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 24, 21, 20, 38 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Đội 12
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 24, 21, 20, 38 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Đội 12
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 98, 99, 79, 80, 97, 103, 96, 81, 82, 83, 84, 62, 65, 56, 63, 60, 5
Đội 1
Đất SX-KD250.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 98, 99, 79, 80, 97, 103, 96, 81, 82, 83, 84, 62, 65, 56, 63, 60, 5
Đội 1
Đất TM-DV275.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 98, 99, 79, 80, 97, 103, 96, 81, 82, 83, 84, 62, 65, 56, 63, 60, 5
Đội 1
Đất ở500.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 56, 113, 80, 75, 77, 70, 69, 56, 59, 31, 38, 60, 87, 119, 40, 106,
Đội 2
Đất SX-KD250.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 56, 113, 80, 75, 77, 70, 69, 56, 59, 31, 38, 60, 87, 119, 40, 106,
Đội 2
Đất TM-DV275.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 56, 113, 80, 75, 77, 70, 69, 56, 59, 31, 38, 60, 87, 119, 40, 106,
Đội 2
Đất ở500.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 52, 12, 45, 53, 29, 90, 45, 47, 5, 4, 17 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ
Đội 2
Đất SX-KD250.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 52, 12, 45, 53, 29, 90, 45, 47, 5, 4, 17 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ
Đội 2
Đất TM-DV275.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 52, 12, 45, 53, 29, 90, 45, 47, 5, 4, 17 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ
Đội 2
Đất ở500.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 46, 45, 42 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt
vùng đội 7
Đất SX-KD300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 46, 45, 42 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt
vùng đội 7
Đất TM-DV330.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 46, 45, 42 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt
vùng đội 7
Đất ở600.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 103, 114, 126, 56, 49, 53, 44, 35, 33, 40, 29, 23, 22 Tờ bản đồ số
vùng đội 7
Đất SX-KD300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 103, 114, 126, 56, 49, 53, 44, 35, 33, 40, 29, 23, 22 Tờ bản đồ số
vùng đội 7
Đất TM-DV330.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 103, 114, 126, 56, 49, 53, 44, 35, 33, 40, 29, 23, 22 Tờ bản đồ số
vùng đội 7
Đất ở600.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 182, 180, 178, 181, 176, 151, 175, 183, 174, 162, 136, 127, 119, 13
Vùng đội 8
Đất SX-KD300.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 182, 180, 178, 181, 176, 151, 175, 183, 174, 162, 136, 127, 119, 13
Vùng đội 8
Đất TM-DV330.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 182, 180, 178, 181, 176, 151, 175, 183, 174, 162, 136, 127, 119, 13
Vùng đội 8
Đất ở600.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 172, 174, 159, 134, 122, 84, 130, 95, 228, 202, 204 Tờ bản đồ số 30
Đội 3
Đất SX-KD375.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 172, 174, 159, 134, 122, 84, 130, 95, 228, 202, 204 Tờ bản đồ số 30
Đội 3
Đất TM-DV412.500
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 172, 174, 159, 134, 122, 84, 130, 95, 228, 202, 204 Tờ bản đồ số 30
Đội 3
Đất ở750.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 94, 82, 118, 104, 98, 108, 112, 100, 93, 91, 55, 48, 30, 8, 12, 19,
Đội 3
Đất SX-KD375.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 94, 82, 118, 104, 98, 108, 112, 100, 93, 91, 55, 48, 30, 8, 12, 19,
Đội 3
Đất TM-DV412.500
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 94, 82, 118, 104, 98, 108, 112, 100, 93, 91, 55, 48, 30, 8, 12, 19,
Đội 3
Đất ở750.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 101, 105 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
vùng đội 4
Đất SX-KD375.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 101, 105 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
vùng đội 4
Đất TM-DV412.500
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 101, 105 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
vùng đội 4
Đất ở750.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 26, 49, 59, 38, 16, 11, 14, 28, 1 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
vùng đội 4
Đất SX-KD375.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 26, 49, 59, 38, 16, 11, 14, 28, 1 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
vùng đội 4
Đất TM-DV412.500
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 26, 49, 59, 38, 16, 11, 14, 28, 1 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
vùng đội 4
Đất ở750.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 171, 175, 152, 156, 147, 148, 136, 131, 56, 60, 53, 48, 41, 55, 51,
Vùng đội 5
Đất SX-KD375.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 171, 175, 152, 156, 147, 148, 136, 131, 56, 60, 53, 48, 41, 55, 51,
Vùng đội 5
Đất TM-DV412.500
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 171, 175, 152, 156, 147, 148, 136, 131, 56, 60, 53, 48, 41, 55, 51,
Vùng đội 5
Đất ở750.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 206, 207, 203, 212, 200, 211, 204 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Vùng Đội 6
Đất SX-KD375.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 206, 207, 203, 212, 200, 211, 204 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Vùng Đội 6
Đất TM-DV412.500
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 206, 207, 203, 212, 200, 211, 204 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Vùng Đội 6
Đất ở750.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 37, 31, 28, 21, 26, 24, 15, 13, 9, 1 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt
Vùng Đội 6
Đất SX-KD375.000
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 37, 31, 28, 21, 26, 24, 15, 13, 9, 1 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt
Vùng Đội 6
Đất TM-DV412.500
Huyện Thanh Chương Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 37, 31, 28, 21, 26, 24, 15, 13, 9, 1 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt
Vùng Đội 6
Đất ở750.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim tiến (Thửa 117, 137, 152, 187, 185, 207, 216, 234, 240, 198, 197, 183, 155, 150,
Từ Cựa bà chữ kim tiến - đến đồi ông Huyện
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim tiến (Thửa 117, 137, 152, 187, 185, 207, 216, 234, 240, 198, 197, 183, 155, 150,
Từ Cựa bà chữ kim tiến - đến đồi ông Huyện
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim tiến (Thửa 117, 137, 152, 187, 185, 207, 216, 234, 240, 198, 197, 183, 155, 150,
Từ Cựa bà chữ kim tiến - đến đồi ông Huyện
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 19, 22, 46, 195, 53, 74, 197, 192, 198, 96, 83, 71 Tờ bản đồ số 35)
từ nhà ông Sáu - đến vườn ông Lan
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 19, 22, 46, 195, 53, 74, 197, 192, 198, 96, 83, 71 Tờ bản đồ số 35)
từ nhà ông Sáu - đến vườn ông Lan
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 19, 22, 46, 195, 53, 74, 197, 192, 198, 96, 83, 71 Tờ bản đồ số 35)
từ nhà ông Sáu - đến vườn ông Lan
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 146 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 146 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 146 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 2 Tờ bản đồ số 41) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 2 Tờ bản đồ số 41) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 2 Tờ bản đồ số 41) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 51, 46, 45, 36, 70, 58, 59, 76, 75, 98, 103, 83, 84, 89, 91 Tờ bản
từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 51, 46, 45, 36, 70, 58, 59, 76, 75, 98, 103, 83, 84, 89, 91 Tờ bản
từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 51, 46, 45, 36, 70, 58, 59, 76, 75, 98, 103, 83, 84, 89, 91 Tờ bản
từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 27, 32, 58, 63, 62, 41, 43, 45, 52, 51, 53, 69, 56, 57, 55, 48, 44,
Từ Nhà văn hóa đi đên vườn ông Diên -
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 27, 32, 58, 63, 62, 41, 43, 45, 52, 51, 53, 69, 56, 57, 55, 48, 44,
Từ Nhà văn hóa đi đên vườn ông Diên -
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 27, 32, 58, 63, 62, 41, 43, 45, 52, 51, 53, 69, 56, 57, 55, 48, 44,
Từ Nhà văn hóa đi đên vườn ông Diên -
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 87, 104, 12, 66, 10, 21, 22, 29, 28, 26, 68, 54 Tờ bản đồ số 41) -
Từ vườn ông điền - đến vườn thầy Dật
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 87, 104, 12, 66, 10, 21, 22, 29, 28, 26, 68, 54 Tờ bản đồ số 41) -
Từ vườn ông điền - đến vườn thầy Dật
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 87, 104, 12, 66, 10, 21, 22, 29, 28, 26, 68, 54 Tờ bản đồ số 41) -
Từ vườn ông điền - đến vườn thầy Dật
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 117, 11, 23 Tờ bản đồ số 41) - Xã Võ Liệt
Từ UBND xã - đến vườn ông Thú
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 117, 11, 23 Tờ bản đồ số 41) - Xã Võ Liệt
Từ UBND xã - đến vườn ông Thú
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 117, 11, 23 Tờ bản đồ số 41) - Xã Võ Liệt
Từ UBND xã - đến vườn ông Thú
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 32, 52, 39, 44, 56, 62, 78, 82 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt
Từ UBND xã - đến vườn ông Thú
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 32, 52, 39, 44, 56, 62, 78, 82 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt
Từ UBND xã - đến vườn ông Thú
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 32, 52, 39, 44, 56, 62, 78, 82 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt
Từ UBND xã - đến vườn ông Thú
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 21, 23, 218, 223, 221, 213, 217, 214, 216, 210, 215, 212, 251, 222
Từ vườn bà Thợi - đến vườn ông Tịnh
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 21, 23, 218, 223, 221, 213, 217, 214, 216, 210, 215, 212, 251, 222
Từ vườn bà Thợi - đến vườn ông Tịnh
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 21, 23, 218, 223, 221, 213, 217, 214, 216, 210, 215, 212, 251, 222
Từ vườn bà Thợi - đến vườn ông Tịnh
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 18, 25, 38, 16, 28, 40, 44, 52, 55, 78, 73, 86, 89, 106, 98, 113
Từ vườn ông luận - đến vườn ông Nghĩa
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 18, 25, 38, 16, 28, 40, 44, 52, 55, 78, 73, 86, 89, 106, 98, 113
Từ vườn ông luận - đến vườn ông Nghĩa
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 18, 25, 38, 16, 28, 40, 44, 52, 55, 78, 73, 86, 89, 106, 98, 113
Từ vườn ông luận - đến vườn ông Nghĩa
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 101, 94, 99, 74, 79, 56, 59, 63, 67, 61, 72, 75, 83, 88, 87, 89 Tờ bản
Từ vườn ông thuyết - đến vườn ông Hiệu
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 101, 94, 99, 74, 79, 56, 59, 63, 67, 61, 72, 75, 83, 88, 87, 89 Tờ bản
Từ vườn ông thuyết - đến vườn ông Hiệu
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 101, 94, 99, 74, 79, 56, 59, 63, 67, 61, 72, 75, 83, 88, 87, 89 Tờ bản
Từ vườn ông thuyết - đến vườn ông Hiệu
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 65, 62, 49, 51, 37, 32, 36, 18, 27, 23, 29, 36, 39, 52, 70, 68, 86, 69
Từ vườn ông Tý - đến vườn ông Vượng
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 65, 62, 49, 51, 37, 32, 36, 18, 27, 23, 29, 36, 39, 52, 70, 68, 86, 69
Từ vườn ông Tý - đến vườn ông Vượng
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 65, 62, 49, 51, 37, 32, 36, 18, 27, 23, 29, 36, 39, 52, 70, 68, 86, 69
Từ vườn ông Tý - đến vườn ông Vượng
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 161 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt
từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 161 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt
từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 161 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt
từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 79, 85, 86 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt
từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 79, 85, 86 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt
từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 79, 85, 86 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt
từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 1, 12, 19, 31 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt
từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 1, 12, 19, 31 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt
từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 1, 12, 19, 31 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt
từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 68, 55, 40, 36, 24, 10, 72, 60, 71, 27 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt
từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 68, 55, 40, 36, 24, 10, 72, 60, 71, 27 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt
từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 68, 55, 40, 36, 24, 10, 72, 60, 71, 27 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt
từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 14, 35 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Dần - đến vườn ông hùng ( liên)
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 14, 35 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Dần - đến vườn ông hùng ( liên)
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 14, 35 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Dần - đến vườn ông hùng ( liên)
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 30, 32, 59, 88, 35, 39, 40, 48, 25, 90, 91 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Li
Từ vườn ông Dần - đến vườn ông hùng ( liên)
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 30, 32, 59, 88, 35, 39, 40, 48, 25, 90, 91 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Li
Từ vườn ông Dần - đến vườn ông hùng ( liên)
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 30, 32, 59, 88, 35, 39, 40, 48, 25, 90, 91 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Li
Từ vườn ông Dần - đến vườn ông hùng ( liên)
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 26, 31, 39, 51 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Yên ra vườn ông phú -
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 26, 31, 39, 51 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Yên ra vườn ông phú -
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 26, 31, 39, 51 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Yên ra vườn ông phú -
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 12, 11, 8, 4 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Yên ra vườn ông phú -
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 12, 11, 8, 4 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Yên ra vườn ông phú -
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 12, 11, 8, 4 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Yên ra vườn ông phú -
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 6, 9, 15, 14, 13, 16, 17, 28, 34, 43, 53, 56, 60, 61 Tờ bản đồ số 36)
từ vườn bà hòe - đến vườn ông tư
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 6, 9, 15, 14, 13, 16, 17, 28, 34, 43, 53, 56, 60, 61 Tờ bản đồ số 36)
từ vườn bà hòe - đến vườn ông tư
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 6, 9, 15, 14, 13, 16, 17, 28, 34, 43, 53, 56, 60, 61 Tờ bản đồ số 36)
từ vườn bà hòe - đến vườn ông tư
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Thanh (Thửa 145, 159, 142, 140, 160, 174 Tờ bản đồ số 14) - Xã Võ Liệt
Từ nhà văn hóa đi vòng - đến vườn ông Trí
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Thanh (Thửa 145, 159, 142, 140, 160, 174 Tờ bản đồ số 14) - Xã Võ Liệt
Từ nhà văn hóa đi vòng - đến vườn ông Trí
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Thanh (Thửa 145, 159, 142, 140, 160, 174 Tờ bản đồ số 14) - Xã Võ Liệt
Từ nhà văn hóa đi vòng - đến vườn ông Trí
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Thanh (Thửa 54, 68, 73, 77, 86, 87, 90, 91, 97, 102, 113, 124, 133, 144, 210, 1
Từ nhà văn hóa đi vòng - đến vườn ông Trí
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Thanh (Thửa 54, 68, 73, 77, 86, 87, 90, 91, 97, 102, 113, 124, 133, 144, 210, 1
Từ nhà văn hóa đi vòng - đến vườn ông Trí
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Thanh (Thửa 54, 68, 73, 77, 86, 87, 90, 91, 97, 102, 113, 124, 133, 144, 210, 1
Từ nhà văn hóa đi vòng - đến vườn ông Trí
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 149, 150, 158 Tờ bản đồ số 49) - Xã Võ Liệt
Đường viền xanh - đến vườn bà đức
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 149, 150, 158 Tờ bản đồ số 49) - Xã Võ Liệt
Đường viền xanh - đến vườn bà đức
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 149, 150, 158 Tờ bản đồ số 49) - Xã Võ Liệt
Đường viền xanh - đến vườn bà đức
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 1, 3, 7, 12, 5, 11, 14, 16, 15, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26,
Từ nhà văn hóa - đến vườn ông Hộ
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 1, 3, 7, 12, 5, 11, 14, 16, 15, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26,
Từ nhà văn hóa - đến vườn ông Hộ
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 1, 3, 7, 12, 5, 11, 14, 16, 15, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26,
Từ nhà văn hóa - đến vườn ông Hộ
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 2, 7, 9, 6, 15, 12, 3, 10, 14, 17, 18, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 30,
từ vườn ông bảy - đến vườn ông toàn
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 2, 7, 9, 6, 15, 12, 3, 10, 14, 17, 18, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 30,
từ vườn ông bảy - đến vườn ông toàn
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 2, 7, 9, 6, 15, 12, 3, 10, 14, 17, 18, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 30,
từ vườn ông bảy - đến vườn ông toàn
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 154, 161, 164, 176, 179, 191, 197, 202, 201, 208, 203, 189, 187, 18
từ vườn ông bảy - đến vườn ông toàn
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 154, 161, 164, 176, 179, 191, 197, 202, 201, 208, 203, 189, 187, 18
từ vườn ông bảy - đến vườn ông toàn
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 154, 161, 164, 176, 179, 191, 197, 202, 201, 208, 203, 189, 187, 18
từ vườn ông bảy - đến vườn ông toàn
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 58, 45, 47, 43, 39, 38, 37, 40, 50, 51, 52, 56, 55, 59, 61, 54, 53, 60
Từ vườn bà Liên - đến vườn ông Thiện
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 58, 45, 47, 43, 39, 38, 37, 40, 50, 51, 52, 56, 55, 59, 61, 54, 53, 60
Từ vườn bà Liên - đến vườn ông Thiện
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 58, 45, 47, 43, 39, 38, 37, 40, 50, 51, 52, 56, 55, 59, 61, 54, 53, 60
Từ vườn bà Liên - đến vườn ông Thiện
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 3 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt
Từ vườn bà Liên - đến vườn ông Thiện
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 3 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt
Từ vườn bà Liên - đến vườn ông Thiện
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 3 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt
Từ vườn bà Liên - đến vườn ông Thiện
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 12, 15, 16, 17, 18, 14, 20, 21, 8, 11, 5, 28, 33 Tờ bản đồ số 52) - Xã
Từ vườn ông Dương mạo - đến nhà thờ họ Phan
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 12, 15, 16, 17, 18, 14, 20, 21, 8, 11, 5, 28, 33 Tờ bản đồ số 52) - Xã
Từ vườn ông Dương mạo - đến nhà thờ họ Phan
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 12, 15, 16, 17, 18, 14, 20, 21, 8, 11, 5, 28, 33 Tờ bản đồ số 52) - Xã
Từ vườn ông Dương mạo - đến nhà thờ họ Phan
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 10, 9, 8, 2 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông lê Sáu
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 10, 9, 8, 2 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông lê Sáu
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 10, 9, 8, 2 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông lê Sáu
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 43, 44, 51, 74, 77, 66, 50, 39, 34, 31, 25 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Li
Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông lê Sáu
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 43, 44, 51, 74, 77, 66, 50, 39, 34, 31, 25 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Li
Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông lê Sáu
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 43, 44, 51, 74, 77, 66, 50, 39, 34, 31, 25 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Li
Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông lê Sáu
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 65, 60, 88, 101, 112, 132, 143, 139, 120, 109, 94, 84, 79 Tờ bản đồ số
Từ vườn ông Canh - đến vườn ông mạo
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 65, 60, 88, 101, 112, 132, 143, 139, 120, 109, 94, 84, 79 Tờ bản đồ số
Từ vườn ông Canh - đến vườn ông mạo
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 65, 60, 88, 101, 112, 132, 143, 139, 120, 109, 94, 84, 79 Tờ bản đồ số
Từ vườn ông Canh - đến vườn ông mạo
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 78, 75, 92, 98, 103, 110, 117, 122 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông lực - đến vườn ông Tư
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 78, 75, 92, 98, 103, 110, 117, 122 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông lực - đến vườn ông Tư
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 78, 75, 92, 98, 103, 110, 117, 122 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông lực - đến vườn ông Tư
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 55, 56, 9, 25, 34, 40 Tờ bản đồ số 55) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông dương bình - đến vườn ông Hợi
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 55, 56, 9, 25, 34, 40 Tờ bản đồ số 55) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông dương bình - đến vườn ông Hợi
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 55, 56, 9, 25, 34, 40 Tờ bản đồ số 55) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông dương bình - đến vườn ông Hợi
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 62, 69, 73, 82, 93 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông dương bình - đến vườn ông Hợi
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 62, 69, 73, 82, 93 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông dương bình - đến vườn ông Hợi
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 62, 69, 73, 82, 93 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông dương bình - đến vườn ông Hợi
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 60, 64, 70, 79, 83, 87, 86, 111, 118, 139, 130 Tờ bản đồ số 51) - Xã V
từ vườn ông nhượng - đến vườn ông ông Tỵ
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 60, 64, 70, 79, 83, 87, 86, 111, 118, 139, 130 Tờ bản đồ số 51) - Xã V
từ vườn ông nhượng - đến vườn ông ông Tỵ
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 60, 64, 70, 79, 83, 87, 86, 111, 118, 139, 130 Tờ bản đồ số 51) - Xã V
từ vườn ông nhượng - đến vườn ông ông Tỵ
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 32, 31, 41, 53, 63, 96, 93, 106 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Tuấn - đến vườn ông Thành
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 32, 31, 41, 53, 63, 96, 93, 106 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Tuấn - đến vườn ông Thành
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 32, 31, 41, 53, 63, 96, 93, 106 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Tuấn - đến vườn ông Thành
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 5, 20, 34, 39, 55, 48, 62, 71, 80, 95, 100 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Li
Từ vườn ông Bính - đến vườn ông Quỳ
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 5, 20, 34, 39, 55, 48, 62, 71, 80, 95, 100 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Li
Từ vườn ông Bính - đến vườn ông Quỳ
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 5, 20, 34, 39, 55, 48, 62, 71, 80, 95, 100 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Li
Từ vườn ông Bính - đến vườn ông Quỳ
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 16, 37, 49, 69, 92, 107, 98, 110, 126, 147, 137, 158, 163, 174, 189, 1
Từ vườn ông kỳ - đến vườn bà thuần
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 16, 37, 49, 69, 92, 107, 98, 110, 126, 147, 137, 158, 163, 174, 189, 1
Từ vườn ông kỳ - đến vườn bà thuần
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 16, 37, 49, 69, 92, 107, 98, 110, 126, 147, 137, 158, 163, 174, 189, 1
Từ vườn ông kỳ - đến vườn bà thuần
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 22, 235, 234, 46, 76, 94, 85, 112, 113, 149 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ L
Từ vườn ông Ái - đến vườn ông Công
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 22, 235, 234, 46, 76, 94, 85, 112, 113, 149 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ L
Từ vườn ông Ái - đến vườn ông Công
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 22, 235, 234, 46, 76, 94, 85, 112, 113, 149 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ L
Từ vườn ông Ái - đến vườn ông Công
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 8, 9, 17, 29, 40, 50 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Hiếu - đến vườn ông Ngọ
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 8, 9, 17, 29, 40, 50 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Hiếu - đến vườn ông Ngọ
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 8, 9, 17, 29, 40, 50 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Hiếu - đến vườn ông Ngọ
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim tiến (Thửa 147, 146, 149, 151, 118, 155, 153, 150, 140, 130, 119, 118, 127 Tờ bả
vùng Trại Khang -
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim tiến (Thửa 147, 146, 149, 151, 118, 155, 153, 150, 140, 130, 119, 118, 127 Tờ bả
vùng Trại Khang -
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim tiến (Thửa 147, 146, 149, 151, 118, 155, 153, 150, 140, 130, 119, 118, 127 Tờ bả
vùng Trại Khang -
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Tiến (Thửa 198, 116, 126, 139, 159, 176, 170, 174, 141 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ
Đường vòng quanh cồn tời -
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Tiến (Thửa 198, 116, 126, 139, 159, 176, 170, 174, 141 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ
Đường vòng quanh cồn tời -
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Tiến (Thửa 198, 116, 126, 139, 159, 176, 170, 174, 141 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ
Đường vòng quanh cồn tời -
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Tiến (Thửa 80, 79, 90, 85, 86, 103, 98, 97, 92, 95, 104, 102, 106, 107, 105, 101
Đường vòng quanh cồn tời -
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Tiến (Thửa 80, 79, 90, 85, 86, 103, 98, 97, 92, 95, 104, 102, 106, 107, 105, 101
Đường vòng quanh cồn tời -
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Tiến (Thửa 80, 79, 90, 85, 86, 103, 98, 97, 92, 95, 104, 102, 106, 107, 105, 101
Đường vòng quanh cồn tời -
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 18, 25, 44, 27, 63, 70, 74, 78 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông - đến đương vườn ông đông
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 18, 25, 44, 27, 63, 70, 74, 78 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông - đến đương vườn ông đông
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 18, 25, 44, 27, 63, 70, 74, 78 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông - đến đương vườn ông đông
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 110, 122, 129 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Hải - đến vườn ông lợi
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 110, 122, 129 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Hải - đến vườn ông lợi
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 110, 122, 129 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Hải - đến vườn ông lợi
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 58, 47, 39, 31, 36, 33, 35, 20, 28, 11 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông tắc - đến vườn ông quý
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 58, 47, 39, 31, 36, 33, 35, 20, 28, 11 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông tắc - đến vườn ông quý
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 58, 47, 39, 31, 36, 33, 35, 20, 28, 11 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông tắc - đến vườn ông quý
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 20, 84, 96, 102, 105, 100, 93, 48 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt
Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 20, 84, 96, 102, 105, 100, 93, 48 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt
Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 20, 84, 96, 102, 105, 100, 93, 48 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt
Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 127, 143, 131, 151, 102, 227 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt
Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 127, 143, 131, 151, 102, 227 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt
Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 127, 143, 131, 151, 102, 227 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt
Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 123, 111, 124, 125, 141 Tờ bản đồ số ) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông tam - đến vườn ông quế
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 123, 111, 124, 125, 141 Tờ bản đồ số ) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông tam - đến vườn ông quế
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 123, 111, 124, 125, 141 Tờ bản đồ số ) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông tam - đến vườn ông quế
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 104, 107, 115, 119, 118, 132, 165, 122, 139, 149, 143 Tờ bản đồ số 4
từ vườn ông tam - đến vườn ông quế
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 104, 107, 115, 119, 118, 132, 165, 122, 139, 149, 143 Tờ bản đồ số 4
từ vườn ông tam - đến vườn ông quế
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 104, 107, 115, 119, 118, 132, 165, 122, 139, 149, 143 Tờ bản đồ số 4
từ vườn ông tam - đến vườn ông quế
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 66, 57, 48, 76, 54, 27, 33, 45, 21 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt
Từ ông lai - đến vườn ông phượng
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 66, 57, 48, 76, 54, 27, 33, 45, 21 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt
Từ ông lai - đến vườn ông phượng
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 66, 57, 48, 76, 54, 27, 33, 45, 21 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt
Từ ông lai - đến vườn ông phượng
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 161, 162, 163, 120 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông đệ - đến vườn ông ất
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 161, 162, 163, 120 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông đệ - đến vườn ông ất
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 161, 162, 163, 120 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông đệ - đến vườn ông ất
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa , 68, 70, 64, 52, 28, 23, 19, 10, 12 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt
Từ ông quỹ - đến vườn ông Hiếu
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa , 68, 70, 64, 52, 28, 23, 19, 10, 12 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt
Từ ông quỹ - đến vườn ông Hiếu
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa , 68, 70, 64, 52, 28, 23, 19, 10, 12 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt
Từ ông quỹ - đến vườn ông Hiếu
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 89, 90, 83, 67, 74, 65, 114, 76, 115, 75, 116, 72, 51, 47, 54 Tờ bản
Từ vườn ông Linh - đến nhà ông từ
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 89, 90, 83, 67, 74, 65, 114, 76, 115, 75, 116, 72, 51, 47, 54 Tờ bản
Từ vườn ông Linh - đến nhà ông từ
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 89, 90, 83, 67, 74, 65, 114, 76, 115, 75, 116, 72, 51, 47, 54 Tờ bản
Từ vườn ông Linh - đến nhà ông từ
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 4, 79, 69, 61, 63, 70, 78, 86 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông tùng
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 4, 79, 69, 61, 63, 70, 78, 86 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông tùng
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 4, 79, 69, 61, 63, 70, 78, 86 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông tùng
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 1, 4 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Tánh - đến vườn ông cải
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 1, 4 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Tánh - đến vườn ông cải
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 1, 4 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Tánh - đến vườn ông cải
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 148, 145, 152, 150, 141, 143, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Tánh - đến vườn ông cải
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 148, 145, 152, 150, 141, 143, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Tánh - đến vườn ông cải
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 148, 145, 152, 150, 141, 143, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Tánh - đến vườn ông cải
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 150, 146, 145, 132, 133, 135, 139, 117, 106, 101, 102, 99, 91, 92, 84 T
từ vườn ông thắng - đến vườn ông dũng
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 150, 146, 145, 132, 133, 135, 139, 117, 106, 101, 102, 99, 91, 92, 84 T
từ vườn ông thắng - đến vườn ông dũng
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 150, 146, 145, 132, 133, 135, 139, 117, 106, 101, 102, 99, 91, 92, 84 T
từ vườn ông thắng - đến vườn ông dũng
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 5, 3, 9, 16, 12, 14, 17, 8, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông thắng - đến vườn ông dũng
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 5, 3, 9, 16, 12, 14, 17, 8, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông thắng - đến vườn ông dũng
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 5, 3, 9, 16, 12, 14, 17, 8, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông thắng - đến vườn ông dũng
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 78, 62, 63, 64, 51, 66, 56, 156, 40, 33, 38, 29 Tờ bản đồ số 39) - Xã V
Từ vườn ông xuân - đến vườn ông Hà
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 78, 62, 63, 64, 51, 66, 56, 156, 40, 33, 38, 29 Tờ bản đồ số 39) - Xã V
Từ vườn ông xuân - đến vườn ông Hà
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 78, 62, 63, 64, 51, 66, 56, 156, 40, 33, 38, 29 Tờ bản đồ số 39) - Xã V
Từ vườn ông xuân - đến vườn ông Hà
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 97, 95, 9098, 109, 104, 100, 93, 96, 85, 94, 83, 82, 76, 70, 67 Tờ bản
Từ vườn ông xuân - đến vườn ông Hà
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 97, 95, 9098, 109, 104, 100, 93, 96, 85, 94, 83, 82, 76, 70, 67 Tờ bản
Từ vườn ông xuân - đến vườn ông Hà
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 97, 95, 9098, 109, 104, 100, 93, 96, 85, 94, 83, 82, 76, 70, 67 Tờ bản
Từ vườn ông xuân - đến vườn ông Hà
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 75, 72, 68, 59, 48, 53, 46, 89, 81, 73, 79, 77, 60, 57, 50, 39, 37, 30,
từ vườn bà châu - đến vườn ông Sơn
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 75, 72, 68, 59, 48, 53, 46, 89, 81, 73, 79, 77, 60, 57, 50, 39, 37, 30,
từ vườn bà châu - đến vườn ông Sơn
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 75, 72, 68, 59, 48, 53, 46, 89, 81, 73, 79, 77, 60, 57, 50, 39, 37, 30,
từ vườn bà châu - đến vườn ông Sơn
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 27, 25, 22, 26, 28, 29, 24, 20, 21, 38, 113, 103, 131, 130 Tờ bản đồ số
từ trường THCS - đến vườn ông tựu
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 27, 25, 22, 26, 28, 29, 24, 20, 21, 38, 113, 103, 131, 130 Tờ bản đồ số
từ trường THCS - đến vườn ông tựu
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 27, 25, 22, 26, 28, 29, 24, 20, 21, 38, 113, 103, 131, 130 Tờ bản đồ số
từ trường THCS - đến vườn ông tựu
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 13, 16, 17, 19, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Hiến - đến vườn bà tám
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 13, 16, 17, 19, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Hiến - đến vườn bà tám
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 13, 16, 17, 19, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Hiến - đến vườn bà tám
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 50, 53 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông mại - đến vườn ông Cảnh
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 50, 53 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông mại - đến vườn ông Cảnh
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 50, 53 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông mại - đến vườn ông Cảnh
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 44, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông mại - đến vườn ông Cảnh
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 44, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông mại - đến vườn ông Cảnh
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 44, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông mại - đến vườn ông Cảnh
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 43, 44, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
từ vườn ô Hùng - đến vườn ông Cảnh
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 43, 44, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
từ vườn ô Hùng - đến vườn ông Cảnh
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 43, 44, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
từ vườn ô Hùng - đến vườn ông Cảnh
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 38, 36, 41 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
từ vườn ô Hùng - đến vườn ông Cảnh
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 38, 36, 41 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
từ vườn ô Hùng - đến vườn ông Cảnh
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 38, 36, 41 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
từ vườn ô Hùng - đến vườn ông Cảnh
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 37, 33, 35, 34, 42, 39, 40, 28 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông sỹ ái - vườn ông Hồng
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 37, 33, 35, 34, 42, 39, 40, 28 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông sỹ ái - vườn ông Hồng
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 37, 33, 35, 34, 42, 39, 40, 28 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông sỹ ái - vườn ông Hồng
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 29, 26, 28, 34, 32 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông sỹ ái - vườn ông Hồng
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 29, 26, 28, 34, 32 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông sỹ ái - vườn ông Hồng
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 29, 26, 28, 34, 32 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông sỹ ái - vườn ông Hồng
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 82, 27, 28, 32, 31, 83, 84 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Thân - đến vườn bà lý
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 82, 27, 28, 32, 31, 83, 84 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Thân - đến vườn bà lý
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 82, 27, 28, 32, 31, 83, 84 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Thân - đến vườn bà lý
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Thân - đến vườn bà lý
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Thân - đến vườn bà lý
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Thân - đến vườn bà lý
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 6, 7, 8, 10, 14, 12, 13, 15, 18, 17, 10, 21, 23, 24, 20, 81 Tờ bản đồ
từ vườn bà tỵ - đến vườn ông toản
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 6, 7, 8, 10, 14, 12, 13, 15, 18, 17, 10, 21, 23, 24, 20, 81 Tờ bản đồ
từ vườn bà tỵ - đến vườn ông toản
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 6, 7, 8, 10, 14, 12, 13, 15, 18, 17, 10, 21, 23, 24, 20, 81 Tờ bản đồ
từ vườn bà tỵ - đến vườn ông toản
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 13, 9, 16 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
từ vườn bà tỵ - đến vườn ông toản
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 13, 9, 16 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
từ vườn bà tỵ - đến vườn ông toản
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 13, 9, 16 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt
từ vườn bà tỵ - đến vườn ông toản
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 28, 30, 31, 33, 35, 34 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông vườn ông Mân - đến vườn ông An
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 28, 30, 31, 33, 35, 34 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông vườn ông Mân - đến vườn ông An
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 28, 30, 31, 33, 35, 34 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông vườn ông Mân - đến vườn ông An
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 68, 77, 42 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông vườn ông Mân - đến vườn ông An
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 68, 77, 42 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông vườn ông Mân - đến vườn ông An
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 68, 77, 42 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông vườn ông Mân - đến vườn ông An
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 19, 20, 23, 46, 45, 26 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Mùi - đến vườn cô dinh
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 19, 20, 23, 46, 45, 26 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Mùi - đến vườn cô dinh
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 19, 20, 23, 46, 45, 26 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Mùi - đến vườn cô dinh
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 56, 55, 52 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Mùi - đến vườn cô dinh
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 56, 55, 52 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Mùi - đến vườn cô dinh
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 56, 55, 52 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông Mùi - đến vườn cô dinh
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 38, 35, 36, 32, 34, 41, 43 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
từ vườn bà bảy - đến vườn ông Tố
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 38, 35, 36, 32, 34, 41, 43 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
từ vườn bà bảy - đến vườn ông Tố
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 38, 35, 36, 32, 34, 41, 43 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
từ vườn bà bảy - đến vườn ông Tố
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 13, 11, 1, 10 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông lương - đến vườn bà đông
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 13, 11, 1, 10 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông lương - đến vườn bà đông
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 13, 11, 1, 10 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông lương - đến vườn bà đông
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 3, 4, 7, 11, 18, 26, 24, 21, 12 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông thích - đến vườn ông đào
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 3, 4, 7, 11, 18, 26, 24, 21, 12 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông thích - đến vườn ông đào
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 3, 4, 7, 11, 18, 26, 24, 21, 12 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông thích - đến vườn ông đào
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 35, 34, 42, 43, 45, 52, 51, 56, 50, 57, 60, 61, 64, 66, 67, 69, 70, 7
từ vườn ông thích - đến vườn ông đào
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 35, 34, 42, 43, 45, 52, 51, 56, 50, 57, 60, 61, 64, 66, 67, 69, 70, 7
từ vườn ông thích - đến vườn ông đào
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 35, 34, 42, 43, 45, 52, 51, 56, 50, 57, 60, 61, 64, 66, 67, 69, 70, 7
từ vườn ông thích - đến vườn ông đào
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 35, 36, 34, 6, 4, 14 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông đích - đến vườn bà châu
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 35, 36, 34, 6, 4, 14 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông đích - đến vườn bà châu
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 35, 36, 34, 6, 4, 14 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông đích - đến vườn bà châu
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 32, 18, 13, 37, 45, 47, 68 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông dịnh - đến vườn ông cảnh
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 32, 18, 13, 37, 45, 47, 68 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông dịnh - đến vườn ông cảnh
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 32, 18, 13, 37, 45, 47, 68 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông dịnh - đến vườn ông cảnh
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 36, 35, 34, 31, 32, 16, 26, 33, 19, 10, 9, 8, 7, 20, 21, 22, 23, 24 T
từ vườn ông phấn - đến vườn ông trung
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 36, 35, 34, 31, 32, 16, 26, 33, 19, 10, 9, 8, 7, 20, 21, 22, 23, 24 T
từ vườn ông phấn - đến vườn ông trung
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 36, 35, 34, 31, 32, 16, 26, 33, 19, 10, 9, 8, 7, 20, 21, 22, 23, 24 T
từ vườn ông phấn - đến vườn ông trung
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 70, 64, 61, 59, 60, 57, 53, 52, 45, 44, 33, 24, 23, 22, 2, 4 Tờ bản
từ ông sáu - đến lò gạch bãi rậm
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 70, 64, 61, 59, 60, 57, 53, 52, 45, 44, 33, 24, 23, 22, 2, 4 Tờ bản
từ ông sáu - đến lò gạch bãi rậm
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 70, 64, 61, 59, 60, 57, 53, 52, 45, 44, 33, 24, 23, 22, 2, 4 Tờ bản
từ ông sáu - đến lò gạch bãi rậm
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 67, 66, 68, 69 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông dương - đến vườn ông chung
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 67, 66, 68, 69 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông dương - đến vườn ông chung
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 67, 66, 68, 69 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông dương - đến vườn ông chung
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 6 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 6 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 6 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 58, 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 58, 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 58, 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 101, 100, 78 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 101, 100, 78 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 101, 100, 78 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 98, 99, 79, 80, 97, 81, 96 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông bùi thành - đến vương ông bình
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 98, 99, 79, 80, 97, 81, 96 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông bùi thành - đến vương ông bình
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 98, 99, 79, 80, 97, 81, 96 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông bùi thành - đến vương ông bình
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 107, 83, 79, 88, 121, 64, 57, 53, 77, 116, 106 Tờ bản đồ số 27
Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 107, 83, 79, 88, 121, 64, 57, 53, 77, 116, 106 Tờ bản đồ số 27
Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 107, 83, 79, 88, 121, 64, 57, 53, 77, 116, 106 Tờ bản đồ số 27
Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 41, 15, 48, 8, 32, 33, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 41, 15, 48, 8, 32, 33, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 41, 15, 48, 8, 32, 33, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 102, 85, 78, 65, 30, 71, 68, 69, 70, 73, 75, 59, 80, 86, 111 Tờ bản
Từ ông cần - đến vườn ông hường
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 102, 85, 78, 65, 30, 71, 68, 69, 70, 73, 75, 59, 80, 86, 111 Tờ bản
Từ ông cần - đến vườn ông hường
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 102, 85, 78, 65, 30, 71, 68, 69, 70, 73, 75, 59, 80, 86, 111 Tờ bản
Từ ông cần - đến vườn ông hường
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 42, 21, 4 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ ông cần - đến vườn ông hường
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 42, 21, 4 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ ông cần - đến vườn ông hường
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 42, 21, 4 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ ông cần - đến vườn ông hường
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 109, 63, 84, 61 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 109, 63, 84, 61 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 109, 63, 84, 61 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 85, 50, 13, 2, 20, 37, 61 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 85, 50, 13, 2, 20, 37, 61 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 85, 50, 13, 2, 20, 37, 61 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 158, 161, 171, 176, 168, 172, 160 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông dđệ - đến vườn ông lập
Đất SX-KD300.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 158, 161, 171, 176, 168, 172, 160 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông dđệ - đến vườn ông lập
Đất TM-DV330.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 158, 161, 171, 176, 168, 172, 160 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông dđệ - đến vườn ông lập
Đất ở600.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 173, 170, 167, 184, 182, 185, 187, 188, 190 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ
từ vườn ông trà - đến vườn ông lương
Đất SX-KD300.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 173, 170, 167, 184, 182, 185, 187, 188, 190 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ
từ vườn ông trà - đến vườn ông lương
Đất TM-DV330.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 173, 170, 167, 184, 182, 185, 187, 188, 190 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ
từ vườn ông trà - đến vườn ông lương
Đất ở600.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 164, 148, 141 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt
Từ vườn bà hòe - đến vườn ông luận
Đất SX-KD300.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 164, 148, 141 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt
Từ vườn bà hòe - đến vườn ông luận
Đất TM-DV330.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 164, 148, 141 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt
Từ vườn bà hòe - đến vườn ông luận
Đất ở600.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 150, 145, 135, 118, 129, 140, 149 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt
Từ ông thông - đến ông hợi
Đất SX-KD300.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 150, 145, 135, 118, 129, 140, 149 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt
Từ ông thông - đến ông hợi
Đất TM-DV330.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 150, 145, 135, 118, 129, 140, 149 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt
Từ ông thông - đến ông hợi
Đất ở600.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 130, 112, 106, 97, 87, 91, 93, 100, 115 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệ
từ vườn ông lợi - đến vườn ông tư
Đất SX-KD300.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 130, 112, 106, 97, 87, 91, 93, 100, 115 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệ
từ vườn ông lợi - đến vườn ông tư
Đất TM-DV330.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 130, 112, 106, 97, 87, 91, 93, 100, 115 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệ
từ vườn ông lợi - đến vườn ông tư
Đất ở600.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 70, 74, 89, 84, 94, 99, 86, 75, 72, 96, 109 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ
Từ vườn ông dung - đến vườn bà gái
Đất SX-KD300.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 70, 74, 89, 84, 94, 99, 86, 75, 72, 96, 109 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ
Từ vườn ông dung - đến vườn bà gái
Đất TM-DV330.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 70, 74, 89, 84, 94, 99, 86, 75, 72, 96, 109 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ
Từ vườn ông dung - đến vườn bà gái
Đất ở600.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 29, 34, 30, 33, 36, 37, 41, 39 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông bình - đến vườn ông hưng
Đất SX-KD325.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 29, 34, 30, 33, 36, 37, 41, 39 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông bình - đến vườn ông hưng
Đất TM-DV357.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 29, 34, 30, 33, 36, 37, 41, 39 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt
từ vườn ông bình - đến vườn ông hưng
Đất ở650.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 47, 50, 52, 54 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt
Từ bà Nguyệt - đến vườn ông ái
Đất SX-KD300.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 47, 50, 52, 54 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt
Từ bà Nguyệt - đến vườn ông ái
Đất TM-DV330.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 47, 50, 52, 54 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt
Từ bà Nguyệt - đến vườn ông ái
Đất ở600.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 42, 50, 73, 69, 63, 57, 52 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt
Từ bà Nguyệt - đến vườn ông ái
Đất SX-KD300.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 42, 50, 73, 69, 63, 57, 52 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt
Từ bà Nguyệt - đến vườn ông ái
Đất TM-DV330.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 42, 50, 73, 69, 63, 57, 52 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt
Từ bà Nguyệt - đến vườn ông ái
Đất ở600.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 5, 4, 11, 1, 9, 13, 15, 20, 27, 31, 21, 18, 16, 8, 3, 26, 24, 28 Tờ
Từ ông phú - đến vườn ông mạo
Đất SX-KD350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 5, 4, 11, 1, 9, 13, 15, 20, 27, 31, 21, 18, 16, 8, 3, 26, 24, 28 Tờ
Từ ông phú - đến vườn ông mạo
Đất TM-DV385.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 5, 4, 11, 1, 9, 13, 15, 20, 27, 31, 21, 18, 16, 8, 3, 26, 24, 28 Tờ
Từ ông phú - đến vườn ông mạo
Đất ở700.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 215 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Từ ông phú - đến vườn ông mạo
Đất SX-KD350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 215 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Từ ông phú - đến vườn ông mạo
Đất TM-DV385.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 215 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Từ ông phú - đến vườn ông mạo
Đất ở700.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 198, 195, 196, 193, 221, 190, 180, 181, 182, 183 Tờ bản đồ số 31) -
Từ vườn ông Mại - đến ông tuất
Đất SX-KD350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 198, 195, 196, 193, 221, 190, 180, 181, 182, 183 Tờ bản đồ số 31) -
Từ vườn ông Mại - đến ông tuất
Đất TM-DV385.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 198, 195, 196, 193, 221, 190, 180, 181, 182, 183 Tờ bản đồ số 31) -
Từ vườn ông Mại - đến ông tuất
Đất ở700.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 155, 167, 165, 163, 175, 158, 152, 156, 148, 136, 131, 117, 112, 142
Từ vườn ông châu - đến vườn ông bảo
Đất SX-KD325.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 155, 167, 165, 163, 175, 158, 152, 156, 148, 136, 131, 117, 112, 142
Từ vườn ông châu - đến vườn ông bảo
Đất TM-DV357.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 155, 167, 165, 163, 175, 158, 152, 156, 148, 136, 131, 117, 112, 142
Từ vườn ông châu - đến vườn ông bảo
Đất ở650.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 70, 60, 53, 48, 41, 46, 37, 35, 33, 31, 18, 26, 28, 20, 38, 47, 50,
Từ cầu rộ - đến bà tỵ trung đức
Đất SX-KD325.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 70, 60, 53, 48, 41, 46, 37, 35, 33, 31, 18, 26, 28, 20, 38, 47, 50,
Từ cầu rộ - đến bà tỵ trung đức
Đất TM-DV357.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 70, 60, 53, 48, 41, 46, 37, 35, 33, 31, 18, 26, 28, 20, 38, 47, 50,
Từ cầu rộ - đến bà tỵ trung đức
Đất ở650.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Vận tải (Thửa 110, 120, 89, 97, 81, 45, 28, 29, 33, 36, 25, 22, 17, 7, 10, 13, 6, 5,
Từ ông tùng trung đức đi - đến ông Ngọ vận tải
Đất SX-KD275.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Vận tải (Thửa 110, 120, 89, 97, 81, 45, 28, 29, 33, 36, 25, 22, 17, 7, 10, 13, 6, 5,
Từ ông tùng trung đức đi - đến ông Ngọ vận tải
Đất TM-DV302.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Vận tải (Thửa 110, 120, 89, 97, 81, 45, 28, 29, 33, 36, 25, 22, 17, 7, 10, 13, 6, 5,
Từ ông tùng trung đức đi - đến ông Ngọ vận tải
Đất ở550.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 218, 204, 202, 177, 195, 228 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ quán ngũ phúc - đến nhà ông Nam
Đất SX-KD325.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 218, 204, 202, 177, 195, 228 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ quán ngũ phúc - đến nhà ông Nam
Đất TM-DV357.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 218, 204, 202, 177, 195, 228 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ quán ngũ phúc - đến nhà ông Nam
Đất ở650.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 193, 196, 182, 149, 168, 118, 133, 165, 173, 198 Tờ bản đồ số 30) -
Từ vườn bà luyện - đến vườn cô nữ
Đất SX-KD325.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 193, 196, 182, 149, 168, 118, 133, 165, 173, 198 Tờ bản đồ số 30) -
Từ vườn bà luyện - đến vườn cô nữ
Đất TM-DV357.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 193, 196, 182, 149, 168, 118, 133, 165, 173, 198 Tờ bản đồ số 30) -
Từ vườn bà luyện - đến vườn cô nữ
Đất ở650.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 70, 25, 60, 46, 18, 9, 23, 57 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông sỹ - đến vườn ông kha
Đất SX-KD325.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 70, 25, 60, 46, 18, 9, 23, 57 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông sỹ - đến vườn ông kha
Đất TM-DV357.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 70, 25, 60, 46, 18, 9, 23, 57 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông sỹ - đến vườn ông kha
Đất ở650.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 32, 30, 19, 15, 29, 27, 10, 11, 7, 9, 5, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 31)
từ vườn ông sáu - đến vườn ông cường
Đất SX-KD325.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 32, 30, 19, 15, 29, 27, 10, 11, 7, 9, 5, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 31)
từ vườn ông sáu - đến vườn ông cường
Đất TM-DV357.500
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 32, 30, 19, 15, 29, 27, 10, 11, 7, 9, 5, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 31)
từ vườn ông sáu - đến vườn ông cường
Đất ở650.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 34, 36, 45, 43 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Từ thương nghiệp - đến vườn ông thành
Đất SX-KD350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 34, 36, 45, 43 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Từ thương nghiệp - đến vườn ông thành
Đất TM-DV385.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 34, 36, 45, 43 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Từ thương nghiệp - đến vườn ông thành
Đất ở700.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 112, 116, 121, 126, 108, 104 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ thương nghiệp - đến vườn ông thành
Đất SX-KD350.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 112, 116, 121, 126, 108, 104 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ thương nghiệp - đến vườn ông thành
Đất TM-DV385.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 112, 116, 121, 126, 108, 104 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt
Từ thương nghiệp - đến vườn ông thành
Đất ở700.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 212, 210, 209, 208, 207, 205, 203, 191, 192, 171 Tờ bản đồ số ) - Xã
Từ anh Trung - đến vườn anh Thịnh
Đất SX-KD400.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 212, 210, 209, 208, 207, 205, 203, 191, 192, 171 Tờ bản đồ số ) - Xã
Từ anh Trung - đến vườn anh Thịnh
Đất TM-DV440.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 212, 210, 209, 208, 207, 205, 203, 191, 192, 171 Tờ bản đồ số ) - Xã
Từ anh Trung - đến vườn anh Thịnh
Đất ở800.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 200, 190, 148, 187, 185, 184, 181, 180, 178, 176, 175, 199 Tờ bản đồ
Từ ông Tình - đến bà Liệu
Đất SX-KD410.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 200, 190, 148, 187, 185, 184, 181, 180, 178, 176, 175, 199 Tờ bản đồ
Từ ông Tình - đến bà Liệu
Đất TM-DV451.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 200, 190, 148, 187, 185, 184, 181, 180, 178, 176, 175, 199 Tờ bản đồ
Từ ông Tình - đến bà Liệu
Đất ở820.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 24, 16, 12, 8, 4, 1, 3, 6, 13, 17, 25 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Đất SX-KD410.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 24, 16, 12, 8, 4, 1, 3, 6, 13, 17, 25 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Đất TM-DV451.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 24, 16, 12, 8, 4, 1, 3, 6, 13, 17, 25 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt
Đất ở820.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 75, 78, 76, 96, 82, 93, 74, 65, 69, 72, 68 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ
từ vườn ông Bính - đến vường ông Tùng
Đất SX-KD410.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 75, 78, 76, 96, 82, 93, 74, 65, 69, 72, 68 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ
từ vườn ông Bính - đến vường ông Tùng
Đất TM-DV451.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 75, 78, 76, 96, 82, 93, 74, 65, 69, 72, 68 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ
từ vườn ông Bính - đến vường ông Tùng
Đất ở820.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 80, 81, 88, 58, 27, 36, 55, 90, 87, 101, 115, 117, 107, 100, 86, 91,
Từ vườn ông thắng thảo đi ra giáp đường QL46c -
Đất SX-KD410.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 80, 81, 88, 58, 27, 36, 55, 90, 87, 101, 115, 117, 107, 100, 86, 91,
Từ vườn ông thắng thảo đi ra giáp đường QL46c -
Đất TM-DV451.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 80, 81, 88, 58, 27, 36, 55, 90, 87, 101, 115, 117, 107, 100, 86, 91,
Từ vườn ông thắng thảo đi ra giáp đường QL46c -
Đất ở820.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 49, 52, 57, 59, 58, 71, 69, 67, 68, 65, 66, 61, 77, 82, 76, 78, 74,
Đất SX-KD410.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 49, 52, 57, 59, 58, 71, 69, 67, 68, 65, 66, 61, 77, 82, 76, 78, 74,
Đất TM-DV451.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 49, 52, 57, 59, 58, 71, 69, 67, 68, 65, 66, 61, 77, 82, 76, 78, 74,
Đất ở820.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung đức (Thửa 129, 125, 119, 127, 128, 131, 123, 132, 150, 153, 154, 155, 141, 156
từ ông Long bà ước - đến cầu Rộ
Đất SX-KD410.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung đức (Thửa 129, 125, 119, 127, 128, 131, 123, 132, 150, 153, 154, 155, 141, 156
từ ông Long bà ước - đến cầu Rộ
Đất TM-DV451.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung đức (Thửa 129, 125, 119, 127, 128, 131, 123, 132, 150, 153, 154, 155, 141, 156
từ ông Long bà ước - đến cầu Rộ
Đất ở820.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 115, 90, 81, 74, 16, 34, 46, 49, 66, 51, 92, 99 Tờ bản đồ số 27) - X
Đất SX-KD410.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 115, 90, 81, 74, 16, 34, 46, 49, 66, 51, 92, 99 Tờ bản đồ số 27) - X
Đất TM-DV451.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 115, 90, 81, 74, 16, 34, 46, 49, 66, 51, 92, 99 Tờ bản đồ số 27) - X
Đất ở820.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 109, 98, 77, 92, 30, 10, 3, 19, 43, 35, 24, 63, 71, 83, 102, 113, 13
Đất SX-KD410.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 109, 98, 77, 92, 30, 10, 3, 19, 43, 35, 24, 63, 71, 83, 102, 113, 13
Đất TM-DV451.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 109, 98, 77, 92, 30, 10, 3, 19, 43, 35, 24, 63, 71, 83, 102, 113, 13
Đất ở820.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 234, 217, 213, 206, 194, 197, 188, 179, 169, 152, 161, 135 Tờ bản đồ
Từ ông Hiếu đi - đến nhà văn hóa thôn Vận tải
Đất SX-KD410.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 234, 217, 213, 206, 194, 197, 188, 179, 169, 152, 161, 135 Tờ bản đồ
Từ ông Hiếu đi - đến nhà văn hóa thôn Vận tải
Đất TM-DV451.000
Huyện Thanh Chương Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 234, 217, 213, 206, 194, 197, 188, 179, 169, 152, 161, 135 Tờ bản đồ
Từ ông Hiếu đi - đến nhà văn hóa thôn Vận tải
Đất ở820.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 56, 64, 59, 109, 8, 3, 22 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt
Từ cồn chùa đi - đến phủ nhà bà
Đất SX-KD205.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 56, 64, 59, 109, 8, 3, 22 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt
Từ cồn chùa đi - đến phủ nhà bà
Đất TM-DV225.500
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 56, 64, 59, 109, 8, 3, 22 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt
Từ cồn chùa đi - đến phủ nhà bà
Đất ở410.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 87, 85, 91, 94, 90, 92, 81, 79, 76, 72, 67, 70, 82, 93, 86, 111, 113,
Từ cồn chùa đi - đến phủ nhà bà
Đất SX-KD205.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 87, 85, 91, 94, 90, 92, 81, 79, 76, 72, 67, 70, 82, 93, 86, 111, 113,
Từ cồn chùa đi - đến phủ nhà bà
Đất TM-DV225.500
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 87, 85, 91, 94, 90, 92, 81, 79, 76, 72, 67, 70, 82, 93, 86, 111, 113,
Từ cồn chùa đi - đến phủ nhà bà
Đất ở410.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 94, 114, 126, 144 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt
Từ cồn chùa ra - đến vườn ông Hạnh
Đất SX-KD275.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 94, 114, 126, 144 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt
Từ cồn chùa ra - đến vườn ông Hạnh
Đất TM-DV302.500
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 94, 114, 126, 144 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt
Từ cồn chùa ra - đến vườn ông Hạnh
Đất ở550.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Lương (Thửa 87, 88, 85, 84, 93, 90, 86, 80, 77, 67, 60, 62, 56, 55, 83, 82, 79, 8
từ trường THVL1 đi lên Phủ nhà bà -
Đất SX-KD225.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Lương (Thửa 87, 88, 85, 84, 93, 90, 86, 80, 77, 67, 60, 62, 56, 55, 83, 82, 79, 8
từ trường THVL1 đi lên Phủ nhà bà -
Đất TM-DV247.500
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Lương (Thửa 87, 88, 85, 84, 93, 90, 86, 80, 77, 67, 60, 62, 56, 55, 83, 82, 79, 8
từ trường THVL1 đi lên Phủ nhà bà -
Đất ở450.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Lương (Thửa 99, 98, 97, 94, 102, 92, 93, 53, 103, 104 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Li
Từ trường vườn cô lý - đến vùng cồn chùa
Đất SX-KD275.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Lương (Thửa 99, 98, 97, 94, 102, 92, 93, 53, 103, 104 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Li
Từ trường vườn cô lý - đến vùng cồn chùa
Đất TM-DV302.500
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Kim Lương (Thửa 99, 98, 97, 94, 102, 92, 93, 53, 103, 104 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Li
Từ trường vườn cô lý - đến vùng cồn chùa
Đất ở550.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Tiên Thanh (Thửa 179, 155, 123, 78, 98, 65, 63 Tờ bản đồ số 14) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Lợi - đến NVH Tiên Thanh
Đất SX-KD275.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Tiên Thanh (Thửa 179, 155, 123, 78, 98, 65, 63 Tờ bản đồ số 14) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Lợi - đến NVH Tiên Thanh
Đất TM-DV302.500
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Tiên Thanh (Thửa 179, 155, 123, 78, 98, 65, 63 Tờ bản đồ số 14) - Xã Võ Liệt
Từ vườn ông Lợi - đến NVH Tiên Thanh
Đất ở550.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 154, 9, 12 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS
Đất SX-KD275.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 154, 9, 12 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS
Đất TM-DV302.500
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 154, 9, 12 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt
Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS
Đất ở550.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 1, 5, 8, 12, 14, 15, 20, 24, 25, 27, 33, 35, 37, 39, 40, 43, 45, 50, 52
Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS
Đất SX-KD275.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 1, 5, 8, 12, 14, 15, 20, 24, 25, 27, 33, 35, 37, 39, 40, 43, 45, 50, 52
Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS
Đất TM-DV302.500
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 1, 5, 8, 12, 14, 15, 20, 24, 25, 27, 33, 35, 37, 39, 40, 43, 45, 50, 52
Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS
Đất ở550.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 15, 20, 25, 23, 27, 28, 29, 31, 33, 39, 40, 46, 48, 50, 53, 54, 60, 79,
Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS
Đất SX-KD275.000
Huyện Thanh Chương Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 15, 20, 25, 23, 27, 28, 29, 31, 33, 39, 40, 46, 48, 50, 53, 54, 60, 79,
Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS
Đất TM-DV302.500
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
  • Trang 5
  • ...Trang cuối (6)
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 265, 290, 289, 264, 291, 335, 336, 358, 218, 216, 217, 215, 213, 212,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 265, 290, 289, 264, 291, 335, 336, 358, 218, 216, 217, 215, 213, 212,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202,
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202,
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202,
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 348, 389, 397, 128, 206, 205, 208, 276, 279, 280, 347, 351, 126, 125,
Đất SX-KD90.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Thanh Chương

4.8/5 - (992 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.