Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Thanh Chương năm 2025
Khu vực: huyện Thanh Chương.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất ở, Đất SX-KD.
Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 3.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 265, 290, 289, 264, 291, 335, 336, 358, 218, 216, 217, 215, 213, 212, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 265, 290, 289, 264, 291, 335, 336, 358, 218, 216, 217, 215, 213, 212, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 348, 389, 397, 128, 206, 205, 208, 276, 279, 280, 347, 351, 126, 125, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 348, 389, 397, 128, 206, 205, 208, 276, 279, 280, 347, 351, 126, 125, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 348, 389, 397, 128, 206, 205, 208, 276, 279, 280, 347, 351, 126, 125, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1363, 1112, 1411, 1414, 1424, 1491, 1492, 1532, 1533, 1542, 1534, 1559 | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1363, 1112, 1411, 1414, 1424, 1491, 1492, 1532, 1533, 1542, 1534, 1559 | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1363, 1112, 1411, 1414, 1424, 1491, 1492, 1532, 1533, 1542, 1534, 1559 | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1316, 1320, 1360, 1421, 1415, 1422, 1423, 1286, 1303, 1349, 1365, 1410 | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1316, 1320, 1360, 1421, 1415, 1422, 1423, 1286, 1303, 1349, 1365, 1410 | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1316, 1320, 1360, 1421, 1415, 1422, 1423, 1286, 1303, 1349, 1365, 1410 | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1302, 1301, 1288, 1289, 1299, 1300, 1301, 1302, 1351, 1362, 1361, 1352 | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1302, 1301, 1288, 1289, 1299, 1300, 1301, 1302, 1351, 1362, 1361, 1352 | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 1302, 1301, 1288, 1289, 1299, 1300, 1301, 1302, 1351, 1362, 1361, 1352 | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 921, 1002, 1001, 922, 1000, 1159, 1160, 1157, 1219, 1232, 1218, 1233, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 921, 1002, 1001, 922, 1000, 1159, 1160, 1157, 1219, 1232, 1218, 1233, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 921, 1002, 1001, 922, 1000, 1159, 1160, 1157, 1219, 1232, 1218, 1233, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 482, 394, 393, 477, 480, 478, 479, 606, 481, 611, 826, 723, 827, 920, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 482, 394, 393, 477, 480, 478, 479, 606, 481, 611, 826, 723, 827, 920, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 482, 394, 393, 477, 480, 478, 479, 606, 481, 611, 826, 723, 827, 920, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 392, 350, 349, 277, 348, 389, 397, 390, 1545, 391, 395, 475, 474, 473, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 392, 350, 349, 277, 348, 389, 397, 390, 1545, 391, 395, 475, 474, 473, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 392, 350, 349, 277, 348, 389, 397, 390, 1545, 391, 395, 475, 474, 473, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 6, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 46, 47, 48, 49, 50, 55, 52, 51, 970, 896 Tờ | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 6, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 46, 47, 48, 49, 50, 55, 52, 51, 970, 896 Tờ | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 6, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 46, 47, 48, 49, 50, 55, 52, 51, 970, 896 Tờ | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 269, 268, 1230, 414, 266, 270, 271, 413, 415, 8, 12, 13, 14, 15, 7, 16 | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 269, 268, 1230, 414, 266, 270, 271, 413, 415, 8, 12, 13, 14, 15, 7, 16 | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Thành (Thửa 269, 268, 1230, 414, 266, 270, 271, 413, 415, 8, 12, 13, 14, 15, 7, 16 | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1500, 1499, 1451, 1506, 1551, 1557, 1596, 1761, 1762 Tờ bản đồ số 7) - | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1500, 1499, 1451, 1506, 1551, 1557, 1596, 1761, 1762 Tờ bản đồ số 7) - | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1500, 1499, 1451, 1506, 1551, 1557, 1596, 1761, 1762 Tờ bản đồ số 7) - | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1319, 1383, 1381, 1382, 1395, 1394, 1393, 1448, 1444, 1396, 1443, 1450, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1319, 1383, 1381, 1382, 1395, 1394, 1393, 1448, 1444, 1396, 1443, 1450, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1319, 1383, 1381, 1382, 1395, 1394, 1393, 1448, 1444, 1396, 1443, 1450, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1210, 1220, 1219, 1218, 1217, 1327, 1312, 1316, 1385, 1384, 1318, 1311, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1210, 1220, 1219, 1218, 1217, 1327, 1312, 1316, 1385, 1384, 1318, 1311, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Hồng (Thửa 1210, 1220, 1219, 1218, 1217, 1327, 1312, 1316, 1385, 1384, 1318, 1311, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1165, 1166, 1214, 1213, 1212, 1238, 1211, 1 Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1165, 1166, 1214, 1213, 1212, 1238, 1211, 1 Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1165, 1166, 1214, 1213, 1212, 1238, 1211, 1 Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1085, 1543, 1084, 1083, 1158, 1003, 1082, 1 Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1085, 1543, 1084, 1083, 1158, 1003, 1082, 1 Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1085, 1543, 1084, 1083, 1158, 1003, 1082, 1 Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1522, 1504, 1503, 1458, 1436, 1402, 1403, 1 Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1522, 1504, 1503, 1458, 1436, 1402, 1403, 1 Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1522, 1504, 1503, 1458, 1436, 1402, 1403, 1 Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 42, 27 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Lĩnh Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 42, 27 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Lĩnh Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 42, 27 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Lĩnh Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 492, 609, 491, 490, 446 Tờ bản đồ số 4) - X Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 492, 609, 491, 490, 446 Tờ bản đồ số 4) - X Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 492, 609, 491, 490, 446 Tờ bản đồ số 4) - X Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1218, 594, 595, 596, '558, 560, 559, 641, 6 Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1218, 594, 595, 596, '558, 560, 559, 641, 6 Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn thuỷ, thôn Thành, thôn Đồng (Thửa 1218, 594, 595, 596, '558, 560, 559, 641, 6 Thôn Thuỷ - thôn Đồng | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 1808, 1807, 1840, 1899, 2012, 2013.2039, 2040 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 1808, 1807, 1840, 1899, 2012, 2013.2039, 2040 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 1808, 1807, 1840, 1899, 2012, 2013.2039, 2040 Tờ bản đồ số 10) - Xã Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 6, 55, 68, 105, 106, 114, 113, 155, 160, 200. Tờ bản đồ số 12) - Xã Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 6, 55, 68, 105, 106, 114, 113, 155, 160, 200. Tờ bản đồ số 12) - Xã Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Hạ (Thửa 6, 55, 68, 105, 106, 114, 113, 155, 160, 200. Tờ bản đồ số 12) - Xã Nhà Làn - Bến đò thôn Hạ | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Long - Sơn (Thửa 360, 362, 359, 529, 586, 602, 663, 726, 826, 2006, 2007, 664, 648 Hội trường B - Nhà làn | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Long - Sơn (Thửa 360, 362, 359, 529, 586, 602, 663, 726, 826, 2006, 2007, 664, 648 Hội trường B - Nhà làn | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Long - Sơn (Thửa 360, 362, 359, 529, 586, 602, 663, 726, 826, 2006, 2007, 664, 648 Hội trường B - Nhà làn | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 82, 99, 154, 194, 209, 264, 318, 338, 358, 495, 454, Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 82, 99, 154, 194, 209, 264, 318, 338, 358, 495, 454, Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | Đất TM-DV | 247.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 82, 99, 154, 194, 209, 264, 318, 338, 358, 495, 454, Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | Đất ở | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 1125, 1194, 1251, 1317, 1316, 1317, 1568, 1569 Tờ b Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 1125, 1194, 1251, 1317, 1316, 1317, 1568, 1569 Tờ b Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | Đất TM-DV | 247.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 1125, 1194, 1251, 1317, 1316, 1317, 1568, 1569 Tờ b Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | Đất ở | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 455, 568, 668, 768, 781, 881, 955, 969, 1035, 1053, 1 Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 455, 568, 668, 768, 781, 881, 955, 969, 1035, 1053, 1 Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | Đất TM-DV | 247.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Trường, thôn Thuỷ (Thửa 455, 568, 668, 768, 781, 881, 955, 969, 1035, 1053, 1 Ông Nhường thôn Trường - Đến anh thọ thôn Thủy | Đất ở | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Long (Thửa 973, 1872, 1016, 1873, 1874, 1101, 1138, 1143, 1195, 1196, 1100, T Ông Tư - Cầu ba bến | Đất SX-KD | 255.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Long (Thửa 973, 1872, 1016, 1873, 1874, 1101, 1138, 1143, 1195, 1196, 1100, T Ông Tư - Cầu ba bến | Đất TM-DV | 280.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Thôn Long (Thửa 973, 1872, 1016, 1873, 1874, 1101, 1138, 1143, 1195, 1196, 1100, T Ông Tư - Cầu ba bến | Đất ở | 510.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1154, 1551, 1077, 1006, 1220, 1162, 1560, 1 Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1154, 1551, 1077, 1006, 1220, 1162, 1560, 1 Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1154, 1551, 1077, 1006, 1220, 1162, 1560, 1 Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất ở | 900.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1356, 1355, 1418, 1419, 1477, 1417, 1358, 1 Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1356, 1355, 1418, 1419, 1477, 1417, 1358, 1 Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1356, 1355, 1418, 1419, 1477, 1417, 1358, 1 Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất ở | 900.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 469, 488, 596, 597, 709, 598, 809, 999, 100 Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 469, 488, 596, 597, 709, 598, 809, 999, 100 Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 469, 488, 596, 597, 709, 598, 809, 999, 100 Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất ở | 900.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1235, 1177, 1178, 1179, 1180, Tờ bản đồ số Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1235, 1177, 1178, 1179, 1180, Tờ bản đồ số Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 1235, 1177, 1178, 1179, 1180, Tờ bản đồ số Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất ở | 900.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa (lô số 1 Vùng Hội trường) Tờ bản đồ số 9) - Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa (lô số 1 Vùng Hội trường) Tờ bản đồ số 9) - Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa (lô số 1 Vùng Hội trường) Tờ bản đồ số 9) - Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất ở | 900.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 576, 596, 668, 686, 751, 779, 455, Tờ bản đ Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 576, 596, 668, 686, 751, 779, 455, Tờ bản đ Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 576, 596, 668, 686, 751, 779, 455, Tờ bản đ Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất ở | 900.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 41, 40, 44, 45, 46, 125, 124, 123, 132, 133 Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 41, 40, 44, 45, 46, 125, 124, 123, 132, 133 Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, thôn Long (Thửa 41, 40, 44, 45, 46, 125, 124, 123, 132, 133 Anh Bảy thôn Trường - Anh Tư thôn Long | Đất ở | 900.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 414, 456, 371, 372, 463, 398, 720, 509, 510, 1 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 414, 456, 371, 372, 463, 398, 720, 509, 510, 1 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 414, 456, 371, 372, 463, 398, 720, 509, 510, 1 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 486, 470, 487, 469, 501, 502, 503, 504, 505, 5 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 486, 470, 487, 469, 501, 502, 503, 504, 505, 5 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 486, 470, 487, 469, 501, 502, 503, 504, 505, 5 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 603, 614, 1549, 604, 719, 610, 608, 720, 607, Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 603, 614, 1549, 604, 719, 610, 608, 720, 607, Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 603, 614, 1549, 604, 719, 610, 608, 720, 607, Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 382, 383, 384, 385, 386, 388, 471, 485, 484, 1 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 382, 383, 384, 385, 386, 388, 471, 485, 484, 1 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 382, 383, 384, 385, 386, 388, 471, 485, 484, 1 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 411, 410, 409, 408, 407, 406, 405, 404, 403, 4 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 411, 410, 409, 408, 407, 406, 405, 404, 403, 4 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 411, 410, 409, 408, 407, 406, 405, 404, 403, 4 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 201, 200, 99, 196, 197, 198, 1271, 1272, 1274, Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 201, 200, 99, 196, 197, 198, 1271, 1272, 1274, Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 201, 200, 99, 196, 197, 198, 1271, 1272, 1274, Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 28, 65, 64, 63, 45, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 56 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 28, 65, 64, 63, 45, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 56 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Thành, Trường (Thửa 28, 65, 64, 63, 45, 62, 61, 60, 59, 58, 57, 56 Thôn Trường - Sân Vận động xã | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 162, 161, 160, 159, 158, 156, 157, 116, 153, 154, 29, 92 T Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 162, 161, 160, 159, 158, 156, 157, 116, 153, 154, 29, 92 T Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 162, 161, 160, 159, 158, 156, 157, 116, 153, 154, 29, 92 T Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 178, 177, 176, 175, 174, 173, 172, 171, 170, 169, 168, 167 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 178, 177, 176, 175, 174, 173, 172, 171, 170, 169, 168, 167 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 178, 177, 176, 175, 174, 173, 172, 171, 170, 169, 168, 167 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 480, 481, 482, 343, 342, 341, 315, 316, 205, 204, 203, 181 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 480, 481, 482, 343, 342, 341, 315, 316, 205, 204, 203, 181 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 480, 481, 482, 343, 342, 341, 315, 316, 205, 204, 203, 181 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 101, 102, 1231, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 11 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 101, 102, 1231, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 11 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 101, 102, 1231, 103, 104, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 11 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 43, 42, 41, 40, 91, 93, 92, 94 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 43, 42, 41, 40, 91, 93, 92, 94 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 84, 85, 86, 87, 88, 89, 90, 43, 42, 41, 40, 91, 93, 92, 94 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 66, 10, 67, 30, 44, 68, 49, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 66, 10, 67, 30, 44, 68, 49, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thị Tứ (Thửa 66, 10, 67, 30, 44, 68, 49, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77 Sân Vận động - ông Hồng thôn đồng | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 10, 1688, 12, 13, 14 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 10, 1688, 12, 13, 14 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 10, 1688, 12, 13, 14 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 1, 2, 3, 5, 6, 7, 8, Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Các lô vùng Đồng Gát: 1, 2, 3, 4, 6, 7, 8, Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Vùng đồng Gát: 11, 12, 1791, 14, 15, 16 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Vùng đồng Gát: 11, 12, 1791, 14, 15, 16 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu Dùng - Thị Tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa Vùng đồng Gát: 11, 12, 1791, 14, 15, 16 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1749, 1749, 1750 (Các lô vùng đồng Gát: Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1749, 1749, 1750 (Các lô vùng đồng Gát: Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1749, 1749, 1750 (Các lô vùng đồng Gát: Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1141, 1142, 784, 1136, 1034, 1741, 1742, 174 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1141, 1142, 784, 1136, 1034, 1741, 1742, 174 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1141, 1142, 784, 1136, 1034, 1741, 1742, 174 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1128, 1129, 1130, 1131, 1139, 1138, 1215, 12 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1128, 1129, 1130, 1131, 1139, 1138, 1215, 12 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1128, 1129, 1130, 1131, 1139, 1138, 1215, 12 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1040, 1039, 1038, 1037, 1036, 1035, 1034, 10 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1040, 1039, 1038, 1037, 1036, 1035, 1034, 10 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 1040, 1039, 1038, 1037, 1036, 1035, 1034, 10 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 921, 920, 919, 918, 917, 916, 915, 1001, 100 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 921, 920, 919, 918, 917, 916, 915, 1001, 100 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 921, 920, 919, 918, 917, 916, 915, 1001, 100 Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 526, 648, 688, 689, 784, 844, 845, 846, 847, Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất SX-KD | 1.500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 526, 648, 688, 689, 784, 844, 845, 846, 847, Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất TM-DV | 1.650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường từ cầu dùng-thị tứ - Thôn Hồng, thôn trường (Thửa 526, 648, 688, 689, 784, 844, 845, 846, 847, Cầu Dùng - Xưởng tôn Anh Khoa | Đất ở | 3.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thị Tứ (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lĩnh | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thị Tứ (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lĩnh | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thị Tứ (Thửa 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Lĩnh | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thôn Trung (Thửa 407, 520, 521, 539, 709, 892, 891, 960, 962, 336, 1890, 1891, 1916, Ông Tân - Cầu ba bến | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thôn Trung (Thửa 407, 520, 521, 539, 709, 892, 891, 960, 962, 336, 1890, 1891, 1916, Ông Tân - Cầu ba bến | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thôn Trung (Thửa 407, 520, 521, 539, 709, 892, 891, 960, 962, 336, 1890, 1891, 1916, Ông Tân - Cầu ba bến | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Đồng, Thượng (Thửa 25, 119, 117, 116, 115, 114, 113 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh Lĩnh Ông Hồng - Thôn Thượng | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Đồng, Thượng (Thửa 25, 119, 117, 116, 115, 114, 113 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh Lĩnh Ông Hồng - Thôn Thượng | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Đồng, Thượng (Thửa 25, 119, 117, 116, 115, 114, 113 Tờ bản đồ số 4) - Xã Thanh Lĩnh Ông Hồng - Thôn Thượng | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Đồng, Thượng (Thửa 108, 109, 106, 105, 84, 85, 87, 83, 82, 81, 80, 79, 89, 78, 77, 75 Ông Hồng - Thôn Thượng | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Đồng, Thượng (Thửa 108, 109, 106, 105, 84, 85, 87, 83, 82, 81, 80, 79, 89, 78, 77, 75 Ông Hồng - Thôn Thượng | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Đồng, Thượng (Thửa 108, 109, 106, 105, 84, 85, 87, 83, 82, 81, 80, 79, 89, 78, 77, 75 Ông Hồng - Thôn Thượng | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thôn đồng, thôn Trung (Thửa 8, 80, 93, 156, 1895, 1893, 179, 178, 258, 337, 417, Tờ b Ông Hoà thôn Đồng - Ông Tân thôn Trung | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thôn đồng, thôn Trung (Thửa 8, 80, 93, 156, 1895, 1893, 179, 178, 258, 337, 417, Tờ b Ông Hoà thôn Đồng - Ông Tân thôn Trung | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thôn đồng, thôn Trung (Thửa 8, 80, 93, 156, 1895, 1893, 179, 178, 258, 337, 417, Tờ b Ông Hoà thôn Đồng - Ông Tân thôn Trung | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thôn đồng, thôn Trung (Thửa 593, 606, 707, 786, 804, 853, 872, 920, 930, 931, 1029, 1 Ông Hoà thôn Đồng - Ông Tân thôn Trung | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thôn đồng, thôn Trung (Thửa 593, 606, 707, 786, 804, 853, 872, 920, 930, 931, 1029, 1 Ông Hoà thôn Đồng - Ông Tân thôn Trung | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thôn đồng, thôn Trung (Thửa 593, 606, 707, 786, 804, 853, 872, 920, 930, 931, 1029, 1 Ông Hoà thôn Đồng - Ông Tân thôn Trung | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thôn Thị Tứ (Thửa 181, 203, 204, 205, 316, 315, 341, 342, 343, 480, 481, 482, 505. Tờ Ng 3 Thanh Lĩnh - Ông Sợi | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thôn Thị Tứ (Thửa 181, 203, 204, 205, 316, 315, 341, 342, 343, 480, 481, 482, 505. Tờ Ng 3 Thanh Lĩnh - Ông Sợi | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường QL 46C - Thôn Thị Tứ (Thửa 181, 203, 204, 205, 316, 315, 341, 342, 343, 480, 481, 482, 505. Tờ Ng 3 Thanh Lĩnh - Ông Sợi | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 1, 2, 13, 14, 12, 15, 25, 26, 37, 24, 27, 28, 36, 29, 39, 41, 40, 51, 48, | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 1, 2, 13, 14, 12, 15, 25, 26, 37, 24, 27, 28, 36, 29, 39, 41, 40, 51, 48, | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 1, 2, 13, 14, 12, 15, 25, 26, 37, 24, 27, 28, 36, 29, 39, 41, 40, 51, 48, | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 132, 127, 128, 144, 146, 143, 156, 155, 142, 141, 147, 154, 148 Tờ bả | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 132, 127, 128, 144, 146, 143, 156, 155, 142, 141, 147, 154, 148 Tờ bả | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 132, 127, 128, 144, 146, 143, 156, 155, 142, 141, 147, 154, 148 Tờ bả | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 13, 12, 16, 15, 17, 18, 26, 19, 1, 25, 35, 36, 2, 28, 4, 5, 6, 7, 23, 30, 2 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 13, 12, 16, 15, 17, 18, 26, 19, 1, 25, 35, 36, 2, 28, 4, 5, 6, 7, 23, 30, 2 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 13, 12, 16, 15, 17, 18, 26, 19, 1, 25, 35, 36, 2, 28, 4, 5, 6, 7, 23, 30, 2 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 10, 17, 25, 16, 13, 21, 22 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 10, 17, 25, 16, 13, 21, 22 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 10, 17, 25, 16, 13, 21, 22 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 52, 59, 60, 74, 86, 87, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 110, 121, 125, 12 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 52, 59, 60, 74, 86, 87, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 110, 121, 125, 12 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 52, 59, 60, 74, 86, 87, 99, 100, 101, 102, 103, 104, 105, 110, 121, 125, 12 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 52, 53.69.70.93.108 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 52, 53.69.70.93.108 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 52, 53.69.70.93.108 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 10, 5, 6, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 10, 5, 6, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 10, 5, 6, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 64, 66, 68, 67, 82, 84, 83, 110, 114, 128, 115, 116, 133, 126, 117, 108, 10 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 64, 66, 68, 67, 82, 84, 83, 110, 114, 128, 115, 116, 133, 126, 117, 108, 10 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 64, 66, 68, 67, 82, 84, 83, 110, 114, 128, 115, 116, 133, 126, 117, 108, 10 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 12, 5, 3, 2, 8, 7, 11, 10, 14, 21, 22, 28, 17, 27, 32, 23, 26, 37, 33, 53, | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 12, 5, 3, 2, 8, 7, 11, 10, 14, 21, 22, 28, 17, 27, 32, 23, 26, 37, 33, 53, | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 12, 5, 3, 2, 8, 7, 11, 10, 14, 21, 22, 28, 17, 27, 32, 23, 26, 37, 33, 53, | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 17, 19 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 17, 19 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 17, 19 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 200, 183, 181, 167, 165, 169, 116 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 200, 183, 181, 167, 165, 169, 116 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 200, 183, 181, 167, 165, 169, 116 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 87, 86, 74, 76, 71, 153 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 87, 86, 74, 76, 71, 153 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 87, 86, 74, 76, 71, 153 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 113, 123, 124, 111, 115, 121, 128, 147 Tờ bản đồ số 8) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 113, 123, 124, 111, 115, 121, 128, 147 Tờ bản đồ số 8) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 113, 123, 124, 111, 115, 121, 128, 147 Tờ bản đồ số 8) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 71, 73, 57, 56, 46, 24, 25, 11, 3, 4, 13, 23, 21, 20, 8, 19, 18, 1, 2, 5, 8 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 71, 73, 57, 56, 46, 24, 25, 11, 3, 4, 13, 23, 21, 20, 8, 19, 18, 1, 2, 5, 8 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 71, 73, 57, 56, 46, 24, 25, 11, 3, 4, 13, 23, 21, 20, 8, 19, 18, 1, 2, 5, 8 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 20, 22, 27, 29, 28, 35, 37, 3 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 20, 22, 27, 29, 28, 35, 37, 3 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 18, 20, 22, 27, 29, 28, 35, 37, 3 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 9, 16, 18, 30, 31, 24, 29, 33, 34 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 9, 16, 18, 30, 31, 24, 29, 33, 34 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 9, 16, 18, 30, 31, 24, 29, 33, 34 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 1, 3, 45, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 1, 3, 45, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 1, 3, 45, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 30, 40, 29, 24, 15, 11, 5, 6, 7, 8, 9, 14, 16, 17, 13, 18, 19, 27, 34, 35, | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 30, 40, 29, 24, 15, 11, 5, 6, 7, 8, 9, 14, 16, 17, 13, 18, 19, 27, 34, 35, | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 30, 40, 29, 24, 15, 11, 5, 6, 7, 8, 9, 14, 16, 17, 13, 18, 19, 27, 34, 35, | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 103, 99, 102, 96, 101, 77, 71, 70, 85, 87, 86, 60, 44, 29, 17, 2, 29, 44, 6 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 103, 99, 102, 96, 101, 77, 71, 70, 85, 87, 86, 60, 44, 29, 17, 2, 29, 44, 6 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 103, 99, 102, 96, 101, 77, 71, 70, 85, 87, 86, 60, 44, 29, 17, 2, 29, 44, 6 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 30, 22, 24, 31, 32, 36, 37, 21, 16, 9, 5, 1, 3, 8, 11, 17, 20, 27 Tờ bản đồ | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 30, 22, 24, 31, 32, 36, 37, 21, 16, 9, 5, 1, 3, 8, 11, 17, 20, 27 Tờ bản đồ | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 30, 22, 24, 31, 32, 36, 37, 21, 16, 9, 5, 1, 3, 8, 11, 17, 20, 27 Tờ bản đồ | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 103133154 Tờ bản đồ số 4) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 103133154 Tờ bản đồ số 4) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 103133154 Tờ bản đồ số 4) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 269, 383, 303, 313, 329, 361, 7, 59 Tờ bản đồ số 6) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 269, 383, 303, 313, 329, 361, 7, 59 Tờ bản đồ số 6) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 269, 383, 303, 313, 329, 361, 7, 59 Tờ bản đồ số 6) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 3, 9, 15, 25 Tờ bản đồ số 3) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 3, 9, 15, 25 Tờ bản đồ số 3) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 3, 9, 15, 25 Tờ bản đồ số 3) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 4, 10, 18, 21, 30, 40, 42, 37, 38, 45, 46, 43, 44, 11, 20 Tờ bản đồ số 21) | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 4, 10, 18, 21, 30, 40, 42, 37, 38, 45, 46, 43, 44, 11, 20 Tờ bản đồ số 21) | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 4, 10, 18, 21, 30, 40, 42, 37, 38, 45, 46, 43, 44, 11, 20 Tờ bản đồ số 21) | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 61, 63, 54, 42, 36, 34, 26, 99, 102, 101, 112 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 61, 63, 54, 42, 36, 34, 26, 99, 102, 101, 112 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 61, 63, 54, 42, 36, 34, 26, 99, 102, 101, 112 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 5, 10, 3, 4, 11, 17, 23, 22, 32, 33, 34, 26, 30, 42, 52, 53, 65, 57, | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 5, 10, 3, 4, 11, 17, 23, 22, 32, 33, 34, 26, 30, 42, 52, 53, 65, 57, | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 6, 7, 5, 10, 3, 4, 11, 17, 23, 22, 32, 33, 34, 26, 30, 42, 52, 53, 65, 57, | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 31, 43, 47, 46, 45, 98, 8, 9, 19, 18, 20, 21 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 31, 43, 47, 46, 45, 98, 8, 9, 19, 18, 20, 21 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 31, 43, 47, 46, 45, 98, 8, 9, 19, 18, 20, 21 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 150, 151, 140, 135, 136, 139 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 150, 151, 140, 135, 136, 139 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 150, 151, 140, 135, 136, 139 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 130, 129, 146, 148, 170, 169, 187, 189, 209, 210, 211, 168, 147, 128, 107, | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 130, 129, 146, 148, 170, 169, 187, 189, 209, 210, 211, 168, 147, 128, 107, | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 130, 129, 146, 148, 170, 169, 187, 189, 209, 210, 211, 168, 147, 128, 107, | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 4, 68, 73, 91, 94, 108, 110, 44, 45, 46, 48, 47, 60, 59, 58, 57, 49, 234, 7 | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 4, 68, 73, 91, 94, 108, 110, 44, 45, 46, 48, 47, 60, 59, 58, 57, 49, 234, 7 | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 4, 68, 73, 91, 94, 108, 110, 44, 45, 46, 48, 47, 60, 59, 58, 57, 49, 234, 7 | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 119, 103, 104, 105, 102, 101, 87, 75, 73, 74, 72, 13, 18, 19, 20, 29, 31, 3 | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 119, 103, 104, 105, 102, 101, 87, 75, 73, 74, 72, 13, 18, 19, 20, 29, 31, 3 | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 119, 103, 104, 105, 102, 101, 87, 75, 73, 74, 72, 13, 18, 19, 20, 29, 31, 3 | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 16, 17, 30, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 16, 17, 30, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 16, 17, 30, 31, 32, 33 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 149, 150, 151, 152, 148, 145, 141, 142, 3, 13, 20, 21, 29, 30, 43, 56, 55, | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 149, 150, 151, 152, 148, 145, 141, 142, 3, 13, 20, 21, 29, 30, 43, 56, 55, | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 149, 150, 151, 152, 148, 145, 141, 142, 3, 13, 20, 21, 29, 30, 43, 56, 55, | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 217218201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 217218201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 217218201 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 212, 206, 213, 197, 196, 214, 204, 198, 203, 215, 179, 180, 185, 198, 184, | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 212, 206, 213, 197, 196, 214, 204, 198, 203, 215, 179, 180, 185, 198, 184, | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 212, 206, 213, 197, 196, 214, 204, 198, 203, 215, 179, 180, 185, 198, 184, | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 4, 5 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt - | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 4, 5 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt - | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 4, 5 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt - | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 6, 7, 10, 11, 22, 23, 28 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 6, 7, 10, 11, 22, 23, 28 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 6, 7, 10, 11, 22, 23, 28 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệ | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệ | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã - Xóm 3 (Thửa 1, 2, 4, 5, 6, 7, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệ | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 5 (Thửa 81, 96, 97, 98, 118, 141, 157, 170, 178, 177, 186, 196 Tờ bản đồ số 2 | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 5 (Thửa 81, 96, 97, 98, 118, 141, 157, 170, 178, 177, 186, 196 Tờ bản đồ số 2 | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 5 (Thửa 81, 96, 97, 98, 118, 141, 157, 170, 178, 177, 186, 196 Tờ bản đồ số 2 | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 3 (Thửa 20, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 3 (Thửa 20, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 3 (Thửa 20, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 3 (Thửa 51, 52, 53, 51, 52 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 3 (Thửa 51, 52, 53, 51, 52 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 3 (Thửa 51, 52, 53, 51, 52 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 2 (Thửa 24, 32 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 2 (Thửa 24, 32 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 2 (Thửa 24, 32 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 2 (Thửa 106, 104, 100, 92 Tờ bản đồ số 20) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 2 (Thửa 106, 104, 100, 92 Tờ bản đồ số 20) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 2 (Thửa 106, 104, 100, 92 Tờ bản đồ số 20) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 46, 45, 79, 80, 101, 100, 127, 134, 128, 129, 98, 81, 41 Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 46, 45, 79, 80, 101, 100, 127, 134, 128, 129, 98, 81, 41 Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 46, 45, 79, 80, 101, 100, 127, 134, 128, 129, 98, 81, 41 Tờ bản đồ số | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 34, 35, 21, 23, 8, 3, 2 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 34, 35, 21, 23, 8, 3, 2 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 34, 35, 21, 23, 8, 3, 2 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 113, 103, 96, 64, 81, 93, 92, 90, 97 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 113, 103, 96, 64, 81, 93, 92, 90, 97 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên huyện - Xóm 1 (Thửa 113, 103, 96, 64, 81, 93, 92, 90, 97 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 10 (Thửa 134, 133, 125, 123, 112, 110, 111, 100, 96, 82, 81, 78 Tờ bản | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 10 (Thửa 134, 133, 125, 123, 112, 110, 111, 100, 96, 82, 81, 78 Tờ bản | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 10 (Thửa 134, 133, 125, 123, 112, 110, 111, 100, 96, 82, 81, 78 Tờ bản | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 97, 79, 67, 66, 55, 54, 44 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 97, 79, 67, 66, 55, 54, 44 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 97, 79, 67, 66, 55, 54, 44 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 11, 12, 24, 53, 50, 51, 45, 46, 35, 36, 25, 23, 13, 1 Tờ bản đ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 11, 12, 24, 53, 50, 51, 45, 46, 35, 36, 25, 23, 13, 1 Tờ bản đ | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 11, 12, 24, 53, 50, 51, 45, 46, 35, 36, 25, 23, 13, 1 Tờ bản đ | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 144, 145, 149, 167, 196, 190, 208, 212, 232, 231, 213, 207, 19 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 144, 145, 149, 167, 196, 190, 208, 212, 232, 231, 213, 207, 19 | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 8 (Thửa 144, 145, 149, 167, 196, 190, 208, 212, 232, 231, 213, 207, 19 | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 7 (Thửa 35, 43, 57, 66, 67, 79, 78, 89, 96, 104, 125, 133, 132, 144, 1 | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 7 (Thửa 35, 43, 57, 66, 67, 79, 78, 89, 96, 104, 125, 133, 132, 144, 1 | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 7 (Thửa 35, 43, 57, 66, 67, 79, 78, 89, 96, 104, 125, 133, 132, 144, 1 | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 5 (Thửa 193, 194, 195, 174, 175, 161 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 5 (Thửa 193, 194, 195, 174, 175, 161 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 5 (Thửa 193, 194, 195, 174, 175, 161 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 4 (Thửa 67, 70, 74, 80, 91, 93, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 4 (Thửa 67, 70, 74, 80, 91, 93, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 4 (Thửa 67, 70, 74, 80, 91, 93, 92 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa Lô 01, Lô 02, Lô 03, Lô 04, Lô 05, Lô 06, Lô 07, Lô 08, Lô 09, | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa Lô 01, Lô 02, Lô 03, Lô 04, Lô 05, Lô 06, Lô 07, Lô 08, Lô 09, | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa Lô 01, Lô 02, Lô 03, Lô 04, Lô 05, Lô 06, Lô 07, Lô 08, Lô 09, | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 1, 15, 18, 19 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 1, 15, 18, 19 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 1, 15, 18, 19 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 120121122 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 120121122 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 120121122 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 96, 110, 118, 117, 120, 121, 126, 125, 129, 130, 138, 139, 147 | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 96, 110, 118, 117, 120, 121, 126, 125, 129, 130, 138, 139, 147 | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư trung tâm xã - Xóm 6 (Thửa 96, 110, 118, 117, 120, 121, 126, 125, 129, 130, 138, 139, 147 | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 10 (Thửa 141142145 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 260.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 10 (Thửa 141142145 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 286.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 10 (Thửa 141142145 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 520.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 6 (Thửa 74, 76, 94, 95, 135 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 260.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 6 (Thửa 74, 76, 94, 95, 135 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 286.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 6 (Thửa 74, 76, 94, 95, 135 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 520.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 173, 189, 192 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 260.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 173, 189, 192 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 286.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 173, 189, 192 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 520.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 33, 34, 35, 36, 37, 54, 98 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 260.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 33, 34, 35, 36, 37, 54, 98 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 286.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 33, 34, 35, 36, 37, 54, 98 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 520.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 81, 82, 83, 90, Lô 01, Lô 02. Tờ bản đồ số 22) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 260.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 81, 82, 83, 90, Lô 01, Lô 02. Tờ bản đồ số 22) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 286.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 81, 82, 83, 90, Lô 01, Lô 02. Tờ bản đồ số 22) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 520.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 107, 106, 128, 129, 130, 433, 134, 133, 168, Tờ bản đồ số 7) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 260.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 107, 106, 128, 129, 130, 433, 134, 133, 168, Tờ bản đồ số 7) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 286.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 4 (Thửa 107, 106, 128, 129, 130, 433, 134, 133, 168, Tờ bản đồ số 7) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 520.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 5 (Thửa 208, 207 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 260.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 5 (Thửa 208, 207 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 286.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46 - Xóm 5 (Thửa 208, 207 Tờ bản đồ số 25) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 520.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
TT chợ Da - Xóm 5 (Thửa 24, 25, 26, 38, 37, 36, 35, 39, 48, 51, 50, 52, 63, 64, 75 Tờ bản đồ số 27) | Đất SX-KD | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
TT chợ Da - Xóm 5 (Thửa 24, 25, 26, 38, 37, 36, 35, 39, 48, 51, 50, 52, 63, 64, 75 Tờ bản đồ số 27) | Đất TM-DV | 319.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
TT chợ Da - Xóm 5 (Thửa 24, 25, 26, 38, 37, 36, 35, 39, 48, 51, 50, 52, 63, 64, 75 Tờ bản đồ số 27) | Đất ở | 580.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Quy hoạch dân cư vùng Nương Xạ (Thửa 2, 8, 11 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Quy hoạch dân cư vùng Nương Xạ (Thửa 2, 8, 11 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Quy hoạch dân cư vùng Nương Xạ (Thửa 2, 8, 11 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Quy hoạch dân cư vùng Bãi Rậm (Thửa 1, 2, 4 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Quy hoạch dân cư vùng Bãi Rậm (Thửa 1, 2, 4 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Quy hoạch dân cư vùng Bãi Rậm (Thửa 1, 2, 4 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Quy hoạch dân cư vùng Cựa Đình (Thửa 29, 64, 65, 66, 32 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Quy hoạch dân cư vùng Cựa Đình (Thửa 29, 64, 65, 66, 32 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Quy hoạch dân cư vùng Cựa Đình (Thửa 29, 64, 65, 66, 32 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 5, 17, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 5, 17, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 5, 17, 2 Tờ bản đồ số 22) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 24, 25, 38 Tờ bản đồ số 19) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 24, 25, 38 Tờ bản đồ số 19) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 24, 25, 38 Tờ bản đồ số 19) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 80, 92, 78, 72, 62, 84, 98, 101, 109, 110, 91, 121, 146, 71, 75, các vùng còn lại | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 80, 92, 78, 72, 62, 84, 98, 101, 109, 110, 91, 121, 146, 71, 75, các vùng còn lại | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Thanh (Thửa 80, 92, 78, 72, 62, 84, 98, 101, 109, 110, 91, 121, 146, 71, 75, các vùng còn lại | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Chính (Thửa 3, 4, 1, 17, 32, 26, 22, 13, 18, 28, 19, 11, 27, 35, 10, 8, 12, các vùng còn lại | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Chính (Thửa 3, 4, 1, 17, 32, 26, 22, 13, 18, 28, 19, 11, 27, 35, 10, 8, 12, các vùng còn lại | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Chính (Thửa 3, 4, 1, 17, 32, 26, 22, 13, 18, 28, 19, 11, 27, 35, 10, 8, 12, các vùng còn lại | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Chính (Thửa 1, 16, 15, 22, 25, 29, 64, 68, 85, 86 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ L các vùng còn lại | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Chính (Thửa 1, 16, 15, 22, 25, 29, 64, 68, 85, 86 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ L các vùng còn lại | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Tiên Chính (Thửa 1, 16, 15, 22, 25, 29, 64, 68, 85, 86 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ L các vùng còn lại | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 13, 26, 38, 110, 143, 155, 164, 7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 13, 26, 38, 110, 143, 155, 164, 7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 13, 26, 38, 110, 143, 155, 164, 7 Tờ bản đồ số 21) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 234, 281, 325, 356, 384, 406, 423, 510 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệ các vùng còn lại | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 234, 281, 325, 356, 384, 406, 423, 510 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệ các vùng còn lại | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 234, 281, 325, 356, 384, 406, 423, 510 Tờ bản đồ số 18) - Xã Võ Liệ các vùng còn lại | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 10 Tờ bản đồ số 55) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 10 Tờ bản đồ số 55) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 10 Tờ bản đồ số 55) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 31, 51, 55, 58, 56, 60, 52, 54, 14, 40, 59, 47, 39, 34, 28, 22, 26, các vùng còn lại | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 31, 51, 55, 58, 56, 60, 52, 54, 14, 40, 59, 47, 39, 34, 28, 22, 26, các vùng còn lại | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 31, 51, 55, 58, 56, 60, 52, 54, 14, 40, 59, 47, 39, 34, 28, 22, 26, các vùng còn lại | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 6, 8, 9, 10, 2 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 6, 8, 9, 10, 2 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 6, 8, 9, 10, 2 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 102, 44, 33, 20, 18, 21 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 102, 44, 33, 20, 18, 21 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Sơn (Thửa 102, 44, 33, 20, 18, 21 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Hòa (Thửa 21, 28, 98, 110, 124, 149, 133, 14, 24, 62, 80, 25, 13 Tờ bản đồ số các vùng còn lại | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Hòa (Thửa 21, 28, 98, 110, 124, 149, 133, 14, 24, 62, 80, 25, 13 Tờ bản đồ số các vùng còn lại | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Hòa (Thửa 21, 28, 98, 110, 124, 149, 133, 14, 24, 62, 80, 25, 13 Tờ bản đồ số các vùng còn lại | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Hòa (Thửa 53, 28, 16, 13, 10, 4, 2 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Hòa (Thửa 53, 28, 16, 13, 10, 4, 2 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Hòa (Thửa 53, 28, 16, 13, 10, 4, 2 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 188, 202, 167, 161, 170, 181, 203, 159, 149, 92 Tờ bản đồ số 17) - các vùng còn lại | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 188, 202, 167, 161, 170, 181, 203, 159, 149, 92 Tờ bản đồ số 17) - các vùng còn lại | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 188, 202, 167, 161, 170, 181, 203, 159, 149, 92 Tờ bản đồ số 17) - các vùng còn lại | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 24, 87, 85, 79, 80, 86 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 24, 87, 85, 79, 80, 86 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 24, 87, 85, 79, 80, 86 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 198, 116, 90 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 198, 116, 90 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Tiến (Thửa 198, 116, 90 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt các vùng còn lại | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 38, 23, 35, 14, 36, 49, 24, 9, 20, 43, 52, 79, 91, 104, 97, 103, Đội 1 - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 38, 23, 35, 14, 36, 49, 24, 9, 20, 43, 52, 79, 91, 104, 97, 103, Đội 1 - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 38, 23, 35, 14, 36, 49, 24, 9, 20, 43, 52, 79, 91, 104, 97, 103, Đội 1 - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 45, 47, 21, 12, 35, 58, 69, 76, 91, 97, 100, 102, 104, 103, 106, Đội 1 - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 45, 47, 21, 12, 35, 58, 69, 76, 91, 97, 100, 102, 104, 103, 106, Đội 1 - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 45, 47, 21, 12, 35, 58, 69, 76, 91, 97, 100, 102, 104, 103, 106, Đội 1 - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 77, 59, 40, 12, 14, 41, 66, 56, 62, 53, 42, 18, 15, 45, 63, 48, 5 Đội 14 | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 77, 59, 40, 12, 14, 41, 66, 56, 62, 53, 42, 18, 15, 45, 63, 48, 5 Đội 14 | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Kim Thanh (Thửa 77, 59, 40, 12, 14, 41, 66, 56, 62, 53, 42, 18, 15, 45, 63, 48, 5 Đội 14 | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 18, 21, 30, 22, 25 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Đội 1 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 18, 21, 30, 22, 25 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Đội 1 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 18, 21, 30, 22, 25 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Đội 1 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 46, 49, 56, 55, 57 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt Đội 1 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 46, 49, 56, 55, 57 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt Đội 1 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 46, 49, 56, 55, 57 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt Đội 1 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 42, 45, 49, 51, 52, 57, 54, 62 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt Đội 1 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 42, 45, 49, 51, 52, 57, 54, 62 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt Đội 1 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 42, 45, 49, 51, 52, 57, 54, 62 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt Đội 1 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 5, 14, 16, 2, 6, 3, 9, 12, 17, 25, 31, 30, 35, 37, 33, 41, 43, 40, Đội 2 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 5, 14, 16, 2, 6, 3, 9, 12, 17, 25, 31, 30, 35, 37, 33, 41, 43, 40, Đội 2 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 5, 14, 16, 2, 6, 3, 9, 12, 17, 25, 31, 30, 35, 37, 33, 41, 43, 40, Đội 2 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 45, 47, 51, 44, 49, 76, 78 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt Đội 2 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 45, 47, 51, 44, 49, 76, 78 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt Đội 2 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Hòa Hợp (Thửa 45, 47, 51, 44, 49, 76, 78 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt Đội 2 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Yên Xuân (Thửa 5, 2, 1, 10, 11, 13, 14, 17, 21, 24, 26, 31, 32, 38, 41, 64, 66 Tờ Đội 3 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Yên Xuân (Thửa 5, 2, 1, 10, 11, 13, 14, 17, 21, 24, 26, 31, 32, 38, 41, 64, 66 Tờ Đội 3 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Yên Xuân (Thửa 5, 2, 1, 10, 11, 13, 14, 17, 21, 24, 26, 31, 32, 38, 41, 64, 66 Tờ Đội 3 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Yên Xuân (Thửa 42, 6, 5, 18, 43, 17, 16, 15, 48, 49, 12, 3 Tờ bản đồ số 25) - Xã Đội 3 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Yên Xuân (Thửa 42, 6, 5, 18, 43, 17, 16, 15, 48, 49, 12, 3 Tờ bản đồ số 25) - Xã Đội 3 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng còn lại - Xóm Yên Xuân (Thửa 42, 6, 5, 18, 43, 17, 16, 15, 48, 49, 12, 3 Tờ bản đồ số 25) - Xã Đội 3 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 16, 29, 30, 36, 35, 34, 46, 43, 42, 37, 38, 41, 48, 47, 51 Tờ bản Vùng bãi rậm | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 16, 29, 30, 36, 35, 34, 46, 43, 42, 37, 38, 41, 48, 47, 51 Tờ bản Vùng bãi rậm | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 16, 29, 30, 36, 35, 34, 46, 43, 42, 37, 38, 41, 48, 47, 51 Tờ bản Vùng bãi rậm | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 7, 6, 5, 10, 12, 13, 9, 21, 20, 14, 15, 8, 17, 18, 19, 23, 32, Vùng bãi rậm | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 7, 6, 5, 10, 12, 13, 9, 21, 20, 14, 15, 8, 17, 18, 19, 23, 32, Vùng bãi rậm | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 7, 6, 5, 10, 12, 13, 9, 21, 20, 14, 15, 8, 17, 18, 19, 23, 32, Vùng bãi rậm | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 7, 14, 9, 20, 31, 67, 34, 42, 46, 50, 49 Tờ bản đồ số 41) - Xã Vùng đội 5 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 7, 14, 9, 20, 31, 67, 34, 42, 46, 50, 49 Tờ bản đồ số 41) - Xã Vùng đội 5 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 7, 14, 9, 20, 31, 67, 34, 42, 46, 50, 49 Tờ bản đồ số 41) - Xã Vùng đội 5 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 53, 60, 92, 88, 80, 93, 102, 94 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt Vùng đội 5 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 53, 60, 92, 88, 80, 93, 102, 94 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt Vùng đội 5 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 53, 60, 92, 88, 80, 93, 102, 94 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt Vùng đội 5 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 67, 61, 73, 71, 65, 57, 85 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt Vùng đội 6 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 67, 61, 73, 71, 65, 57, 85 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt Vùng đội 6 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 67, 61, 73, 71, 65, 57, 85 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt Vùng đội 6 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 24, 13, 29, 76 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt Vùng Ông Thư | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 24, 13, 29, 76 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt Vùng Ông Thư | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 24, 13, 29, 76 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt Vùng Ông Thư | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 30, 42, 48, 66, 67, 1, 89, 202 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt Vùng Rú Đá | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 30, 42, 48, 66, 67, 1, 89, 202 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt Vùng Rú Đá | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trường Yên (Thửa 30, 42, 48, 66, 67, 1, 89, 202 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt Vùng Rú Đá | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 2, 7, 3, 26, 29, 31, 44, 54, 49, 38 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt Vùng đội 9 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 2, 7, 3, 26, 29, 31, 44, 54, 49, 38 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt Vùng đội 9 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 2, 7, 3, 26, 29, 31, 44, 54, 49, 38 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt Vùng đội 9 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 20, 30, 17, 12, 16, 4, 5, 18, 7, 22, 44, 34, 37, 38, 41, 33, 19, 13, Vùng đội 9 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 20, 30, 17, 12, 16, 4, 5, 18, 7, 22, 44, 34, 37, 38, 41, 33, 19, 13, Vùng đội 9 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 20, 30, 17, 12, 16, 4, 5, 18, 7, 22, 44, 34, 37, 38, 41, 33, 19, 13, Vùng đội 9 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 6, 11, 14, 16 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt Vùng Nhà Quàng | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 6, 11, 14, 16 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt Vùng Nhà Quàng | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Liên Kỳ (Thửa 6, 11, 14, 16 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt Vùng Nhà Quàng | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 17, 18, 39, 35, 53, 58, 59, 81, 49, 38, 30, 31, 102, 117, 136, 101, Đội 2 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 17, 18, 39, 35, 53, 58, 59, 81, 49, 38, 30, 31, 102, 117, 136, 101, Đội 2 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 17, 18, 39, 35, 53, 58, 59, 81, 49, 38, 30, 31, 102, 117, 136, 101, Đội 2 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 77, 87, 71, 54, 47 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Đội 13 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 77, 87, 71, 54, 47 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Đội 13 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 77, 87, 71, 54, 47 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Đội 13 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 68, 82, 80, 85 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Vùng nương trúc | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 68, 82, 80, 85 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Vùng nương trúc | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Kim Lương (Thửa 68, 82, 80, 85 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Vùng nương trúc | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 26, 20, 15, 22, 49, 62, 134, 123, 107, 75, 59, 162 Tờ bản đồ số 20) - Đôi 11 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 26, 20, 15, 22, 49, 62, 134, 123, 107, 75, 59, 162 Tờ bản đồ số 20) - Đôi 11 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 26, 20, 15, 22, 49, 62, 134, 123, 107, 75, 59, 162 Tờ bản đồ số 20) - Đôi 11 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 367, 351, 385 Tờ bản đồ số 17) - Xã Võ Liệt Đôi 11 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 367, 351, 385 Tờ bản đồ số 17) - Xã Võ Liệt Đôi 11 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 367, 351, 385 Tờ bản đồ số 17) - Xã Võ Liệt Đôi 11 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 2, 5, 6, 1, 10 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt Đôi 11 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 2, 5, 6, 1, 10 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt Đôi 11 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 2, 5, 6, 1, 10 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt Đôi 11 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 33, 22 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Đôi 11 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 33, 22 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Đôi 11 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 33, 22 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Đôi 11 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 71, 74, 92, 65, 39, 88, 87, 103, 105, 108, 107, 110, 114, 112, 119, 11 Đôi 11 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 71, 74, 92, 65, 39, 88, 87, 103, 105, 108, 107, 110, 114, 112, 119, 11 Đôi 11 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 71, 74, 92, 65, 39, 88, 87, 103, 105, 108, 107, 110, 114, 112, 119, 11 Đôi 11 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 41, 45, 48, 47, 24, 15, 12, 17, 9, 153, 155, 27, 29 Tờ bản đồ số 39) - Đội 12 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 41, 45, 48, 47, 24, 15, 12, 17, 9, 153, 155, 27, 29 Tờ bản đồ số 39) - Đội 12 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 41, 45, 48, 47, 24, 15, 12, 17, 9, 153, 155, 27, 29 Tờ bản đồ số 39) - Đội 12 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 24, 21, 20, 38 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Đội 12 | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 24, 21, 20, 38 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Đội 12 | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Tân Hà (Thửa 24, 21, 20, 38 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Đội 12 | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 98, 99, 79, 80, 97, 103, 96, 81, 82, 83, 84, 62, 65, 56, 63, 60, 5 Đội 1 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 98, 99, 79, 80, 97, 103, 96, 81, 82, 83, 84, 62, 65, 56, 63, 60, 5 Đội 1 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 98, 99, 79, 80, 97, 103, 96, 81, 82, 83, 84, 62, 65, 56, 63, 60, 5 Đội 1 | Đất ở | 500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 56, 113, 80, 75, 77, 70, 69, 56, 59, 31, 38, 60, 87, 119, 40, 106, Đội 2 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 56, 113, 80, 75, 77, 70, 69, 56, 59, 31, 38, 60, 87, 119, 40, 106, Đội 2 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 56, 113, 80, 75, 77, 70, 69, 56, 59, 31, 38, 60, 87, 119, 40, 106, Đội 2 | Đất ở | 500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 52, 12, 45, 53, 29, 90, 45, 47, 5, 4, 17 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Đội 2 | Đất SX-KD | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 52, 12, 45, 53, 29, 90, 45, 47, 5, 4, 17 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Đội 2 | Đất TM-DV | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Thượng Đức (Thửa 52, 12, 45, 53, 29, 90, 45, 47, 5, 4, 17 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Đội 2 | Đất ở | 500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 46, 45, 42 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt vùng đội 7 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 46, 45, 42 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt vùng đội 7 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 46, 45, 42 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt vùng đội 7 | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 103, 114, 126, 56, 49, 53, 44, 35, 33, 40, 29, 23, 22 Tờ bản đồ số vùng đội 7 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 103, 114, 126, 56, 49, 53, 44, 35, 33, 40, 29, 23, 22 Tờ bản đồ số vùng đội 7 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 103, 114, 126, 56, 49, 53, 44, 35, 33, 40, 29, 23, 22 Tờ bản đồ số vùng đội 7 | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 182, 180, 178, 181, 176, 151, 175, 183, 174, 162, 136, 127, 119, 13 Vùng đội 8 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 182, 180, 178, 181, 176, 151, 175, 183, 174, 162, 136, 127, 119, 13 Vùng đội 8 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Khai Tiến (Thửa 182, 180, 178, 181, 176, 151, 175, 183, 174, 162, 136, 127, 119, 13 Vùng đội 8 | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 172, 174, 159, 134, 122, 84, 130, 95, 228, 202, 204 Tờ bản đồ số 30 Đội 3 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 172, 174, 159, 134, 122, 84, 130, 95, 228, 202, 204 Tờ bản đồ số 30 Đội 3 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 172, 174, 159, 134, 122, 84, 130, 95, 228, 202, 204 Tờ bản đồ số 30 Đội 3 | Đất ở | 750.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 94, 82, 118, 104, 98, 108, 112, 100, 93, 91, 55, 48, 30, 8, 12, 19, Đội 3 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 94, 82, 118, 104, 98, 108, 112, 100, 93, 91, 55, 48, 30, 8, 12, 19, Đội 3 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 94, 82, 118, 104, 98, 108, 112, 100, 93, 91, 55, 48, 30, 8, 12, 19, Đội 3 | Đất ở | 750.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 101, 105 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt vùng đội 4 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 101, 105 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt vùng đội 4 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 101, 105 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt vùng đội 4 | Đất ở | 750.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 26, 49, 59, 38, 16, 11, 14, 28, 1 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt vùng đội 4 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 26, 49, 59, 38, 16, 11, 14, 28, 1 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt vùng đội 4 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Trung Đức (Thửa 26, 49, 59, 38, 16, 11, 14, 28, 1 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt vùng đội 4 | Đất ở | 750.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 171, 175, 152, 156, 147, 148, 136, 131, 56, 60, 53, 48, 41, 55, 51, Vùng đội 5 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 171, 175, 152, 156, 147, 148, 136, 131, 56, 60, 53, 48, 41, 55, 51, Vùng đội 5 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 171, 175, 152, 156, 147, 148, 136, 131, 56, 60, 53, 48, 41, 55, 51, Vùng đội 5 | Đất ở | 750.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 206, 207, 203, 212, 200, 211, 204 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt Vùng Đội 6 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 206, 207, 203, 212, 200, 211, 204 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt Vùng Đội 6 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 206, 207, 203, 212, 200, 211, 204 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt Vùng Đội 6 | Đất ở | 750.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 37, 31, 28, 21, 26, 24, 15, 13, 9, 1 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt Vùng Đội 6 | Đất SX-KD | 375.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 37, 31, 28, 21, 26, 24, 15, 13, 9, 1 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt Vùng Đội 6 | Đất TM-DV | 412.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Dân cư - Xóm Lam Giang (Thửa 37, 31, 28, 21, 26, 24, 15, 13, 9, 1 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt Vùng Đội 6 | Đất ở | 750.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim tiến (Thửa 117, 137, 152, 187, 185, 207, 216, 234, 240, 198, 197, 183, 155, 150, Từ Cựa bà chữ kim tiến - đến đồi ông Huyện | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim tiến (Thửa 117, 137, 152, 187, 185, 207, 216, 234, 240, 198, 197, 183, 155, 150, Từ Cựa bà chữ kim tiến - đến đồi ông Huyện | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim tiến (Thửa 117, 137, 152, 187, 185, 207, 216, 234, 240, 198, 197, 183, 155, 150, Từ Cựa bà chữ kim tiến - đến đồi ông Huyện | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 19, 22, 46, 195, 53, 74, 197, 192, 198, 96, 83, 71 Tờ bản đồ số 35) từ nhà ông Sáu - đến vườn ông Lan | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 19, 22, 46, 195, 53, 74, 197, 192, 198, 96, 83, 71 Tờ bản đồ số 35) từ nhà ông Sáu - đến vườn ông Lan | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 19, 22, 46, 195, 53, 74, 197, 192, 198, 96, 83, 71 Tờ bản đồ số 35) từ nhà ông Sáu - đến vườn ông Lan | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 146 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 146 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 146 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 2 Tờ bản đồ số 41) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 2 Tờ bản đồ số 41) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 2 Tờ bản đồ số 41) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 51, 46, 45, 36, 70, 58, 59, 76, 75, 98, 103, 83, 84, 89, 91 Tờ bản từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 51, 46, 45, 36, 70, 58, 59, 76, 75, 98, 103, 83, 84, 89, 91 Tờ bản từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 51, 46, 45, 36, 70, 58, 59, 76, 75, 98, 103, 83, 84, 89, 91 Tờ bản từ vườn ông Việt - đến vườn ông Đệ | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 27, 32, 58, 63, 62, 41, 43, 45, 52, 51, 53, 69, 56, 57, 55, 48, 44, Từ Nhà văn hóa đi đên vườn ông Diên - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 27, 32, 58, 63, 62, 41, 43, 45, 52, 51, 53, 69, 56, 57, 55, 48, 44, Từ Nhà văn hóa đi đên vườn ông Diên - | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 27, 32, 58, 63, 62, 41, 43, 45, 52, 51, 53, 69, 56, 57, 55, 48, 44, Từ Nhà văn hóa đi đên vườn ông Diên - | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 87, 104, 12, 66, 10, 21, 22, 29, 28, 26, 68, 54 Tờ bản đồ số 41) - Từ vườn ông điền - đến vườn thầy Dật | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 87, 104, 12, 66, 10, 21, 22, 29, 28, 26, 68, 54 Tờ bản đồ số 41) - Từ vườn ông điền - đến vườn thầy Dật | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 87, 104, 12, 66, 10, 21, 22, 29, 28, 26, 68, 54 Tờ bản đồ số 41) - Từ vườn ông điền - đến vườn thầy Dật | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 117, 11, 23 Tờ bản đồ số 41) - Xã Võ Liệt Từ UBND xã - đến vườn ông Thú | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 117, 11, 23 Tờ bản đồ số 41) - Xã Võ Liệt Từ UBND xã - đến vườn ông Thú | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 117, 11, 23 Tờ bản đồ số 41) - Xã Võ Liệt Từ UBND xã - đến vườn ông Thú | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 32, 52, 39, 44, 56, 62, 78, 82 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt Từ UBND xã - đến vườn ông Thú | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 32, 52, 39, 44, 56, 62, 78, 82 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt Từ UBND xã - đến vườn ông Thú | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 32, 52, 39, 44, 56, 62, 78, 82 Tờ bản đồ số 34) - Xã Võ Liệt Từ UBND xã - đến vườn ông Thú | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 21, 23, 218, 223, 221, 213, 217, 214, 216, 210, 215, 212, 251, 222 Từ vườn bà Thợi - đến vườn ông Tịnh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 21, 23, 218, 223, 221, 213, 217, 214, 216, 210, 215, 212, 251, 222 Từ vườn bà Thợi - đến vườn ông Tịnh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 21, 23, 218, 223, 221, 213, 217, 214, 216, 210, 215, 212, 251, 222 Từ vườn bà Thợi - đến vườn ông Tịnh | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 18, 25, 38, 16, 28, 40, 44, 52, 55, 78, 73, 86, 89, 106, 98, 113 Từ vườn ông luận - đến vườn ông Nghĩa | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 18, 25, 38, 16, 28, 40, 44, 52, 55, 78, 73, 86, 89, 106, 98, 113 Từ vườn ông luận - đến vườn ông Nghĩa | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trường Yên (Thửa 3, 18, 25, 38, 16, 28, 40, 44, 52, 55, 78, 73, 86, 89, 106, 98, 113 Từ vườn ông luận - đến vườn ông Nghĩa | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 101, 94, 99, 74, 79, 56, 59, 63, 67, 61, 72, 75, 83, 88, 87, 89 Tờ bản Từ vườn ông thuyết - đến vườn ông Hiệu | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 101, 94, 99, 74, 79, 56, 59, 63, 67, 61, 72, 75, 83, 88, 87, 89 Tờ bản Từ vườn ông thuyết - đến vườn ông Hiệu | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 101, 94, 99, 74, 79, 56, 59, 63, 67, 61, 72, 75, 83, 88, 87, 89 Tờ bản Từ vườn ông thuyết - đến vườn ông Hiệu | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 65, 62, 49, 51, 37, 32, 36, 18, 27, 23, 29, 36, 39, 52, 70, 68, 86, 69 Từ vườn ông Tý - đến vườn ông Vượng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 65, 62, 49, 51, 37, 32, 36, 18, 27, 23, 29, 36, 39, 52, 70, 68, 86, 69 Từ vườn ông Tý - đến vườn ông Vượng | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 65, 62, 49, 51, 37, 32, 36, 18, 27, 23, 29, 36, 39, 52, 70, 68, 86, 69 Từ vườn ông Tý - đến vườn ông Vượng | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 161 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 161 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 161 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 79, 85, 86 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 79, 85, 86 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 79, 85, 86 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 1, 12, 19, 31 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 1, 12, 19, 31 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 1, 12, 19, 31 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 68, 55, 40, 36, 24, 10, 72, 60, 71, 27 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 68, 55, 40, 36, 24, 10, 72, 60, 71, 27 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 68, 55, 40, 36, 24, 10, 72, 60, 71, 27 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa - đến vườn bà uynh | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 14, 35 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Dần - đến vườn ông hùng ( liên) | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 14, 35 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Dần - đến vườn ông hùng ( liên) | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 14, 35 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Dần - đến vườn ông hùng ( liên) | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 30, 32, 59, 88, 35, 39, 40, 48, 25, 90, 91 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Li Từ vườn ông Dần - đến vườn ông hùng ( liên) | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 30, 32, 59, 88, 35, 39, 40, 48, 25, 90, 91 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Li Từ vườn ông Dần - đến vườn ông hùng ( liên) | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 30, 32, 59, 88, 35, 39, 40, 48, 25, 90, 91 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Li Từ vườn ông Dần - đến vườn ông hùng ( liên) | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 26, 31, 39, 51 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Yên ra vườn ông phú - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 26, 31, 39, 51 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Yên ra vườn ông phú - | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 26, 31, 39, 51 Tờ bản đồ số 43) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Yên ra vườn ông phú - | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 12, 11, 8, 4 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Yên ra vườn ông phú - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 12, 11, 8, 4 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Yên ra vườn ông phú - | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 12, 11, 8, 4 Tờ bản đồ số 36) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Yên ra vườn ông phú - | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 6, 9, 15, 14, 13, 16, 17, 28, 34, 43, 53, 56, 60, 61 Tờ bản đồ số 36) từ vườn bà hòe - đến vườn ông tư | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 6, 9, 15, 14, 13, 16, 17, 28, 34, 43, 53, 56, 60, 61 Tờ bản đồ số 36) từ vườn bà hòe - đến vườn ông tư | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Liên Kỳ (Thửa 6, 9, 15, 14, 13, 16, 17, 28, 34, 43, 53, 56, 60, 61 Tờ bản đồ số 36) từ vườn bà hòe - đến vườn ông tư | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Thanh (Thửa 145, 159, 142, 140, 160, 174 Tờ bản đồ số 14) - Xã Võ Liệt Từ nhà văn hóa đi vòng - đến vườn ông Trí | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Thanh (Thửa 145, 159, 142, 140, 160, 174 Tờ bản đồ số 14) - Xã Võ Liệt Từ nhà văn hóa đi vòng - đến vườn ông Trí | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Thanh (Thửa 145, 159, 142, 140, 160, 174 Tờ bản đồ số 14) - Xã Võ Liệt Từ nhà văn hóa đi vòng - đến vườn ông Trí | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Thanh (Thửa 54, 68, 73, 77, 86, 87, 90, 91, 97, 102, 113, 124, 133, 144, 210, 1 Từ nhà văn hóa đi vòng - đến vườn ông Trí | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Thanh (Thửa 54, 68, 73, 77, 86, 87, 90, 91, 97, 102, 113, 124, 133, 144, 210, 1 Từ nhà văn hóa đi vòng - đến vườn ông Trí | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Thanh (Thửa 54, 68, 73, 77, 86, 87, 90, 91, 97, 102, 113, 124, 133, 144, 210, 1 Từ nhà văn hóa đi vòng - đến vườn ông Trí | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 149, 150, 158 Tờ bản đồ số 49) - Xã Võ Liệt Đường viền xanh - đến vườn bà đức | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 149, 150, 158 Tờ bản đồ số 49) - Xã Võ Liệt Đường viền xanh - đến vườn bà đức | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 149, 150, 158 Tờ bản đồ số 49) - Xã Võ Liệt Đường viền xanh - đến vườn bà đức | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 1, 3, 7, 12, 5, 11, 14, 16, 15, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, Từ nhà văn hóa - đến vườn ông Hộ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 1, 3, 7, 12, 5, 11, 14, 16, 15, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, Từ nhà văn hóa - đến vườn ông Hộ | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 1, 3, 7, 12, 5, 11, 14, 16, 15, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 26, Từ nhà văn hóa - đến vườn ông Hộ | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 2, 7, 9, 6, 15, 12, 3, 10, 14, 17, 18, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 30, từ vườn ông bảy - đến vườn ông toàn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 2, 7, 9, 6, 15, 12, 3, 10, 14, 17, 18, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 30, từ vườn ông bảy - đến vườn ông toàn | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 2, 7, 9, 6, 15, 12, 3, 10, 14, 17, 18, 21, 22, 23, 26, 27, 28, 30, từ vườn ông bảy - đến vườn ông toàn | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 154, 161, 164, 176, 179, 191, 197, 202, 201, 208, 203, 189, 187, 18 từ vườn ông bảy - đến vườn ông toàn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 154, 161, 164, 176, 179, 191, 197, 202, 201, 208, 203, 189, 187, 18 từ vườn ông bảy - đến vườn ông toàn | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tiên Chính (Thửa 154, 161, 164, 176, 179, 191, 197, 202, 201, 208, 203, 189, 187, 18 từ vườn ông bảy - đến vườn ông toàn | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 58, 45, 47, 43, 39, 38, 37, 40, 50, 51, 52, 56, 55, 59, 61, 54, 53, 60 Từ vườn bà Liên - đến vườn ông Thiện | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 58, 45, 47, 43, 39, 38, 37, 40, 50, 51, 52, 56, 55, 59, 61, 54, 53, 60 Từ vườn bà Liên - đến vườn ông Thiện | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 58, 45, 47, 43, 39, 38, 37, 40, 50, 51, 52, 56, 55, 59, 61, 54, 53, 60 Từ vườn bà Liên - đến vườn ông Thiện | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 3 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt Từ vườn bà Liên - đến vườn ông Thiện | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 3 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt Từ vườn bà Liên - đến vườn ông Thiện | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 3 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt Từ vườn bà Liên - đến vườn ông Thiện | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 12, 15, 16, 17, 18, 14, 20, 21, 8, 11, 5, 28, 33 Tờ bản đồ số 52) - Xã Từ vườn ông Dương mạo - đến nhà thờ họ Phan | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 12, 15, 16, 17, 18, 14, 20, 21, 8, 11, 5, 28, 33 Tờ bản đồ số 52) - Xã Từ vườn ông Dương mạo - đến nhà thờ họ Phan | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 12, 15, 16, 17, 18, 14, 20, 21, 8, 11, 5, 28, 33 Tờ bản đồ số 52) - Xã Từ vườn ông Dương mạo - đến nhà thờ họ Phan | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 10, 9, 8, 2 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông lê Sáu | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 10, 9, 8, 2 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông lê Sáu | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 10, 9, 8, 2 Tờ bản đồ số 53) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông lê Sáu | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 43, 44, 51, 74, 77, 66, 50, 39, 34, 31, 25 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Li Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông lê Sáu | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 43, 44, 51, 74, 77, 66, 50, 39, 34, 31, 25 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Li Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông lê Sáu | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 43, 44, 51, 74, 77, 66, 50, 39, 34, 31, 25 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Li Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông lê Sáu | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 65, 60, 88, 101, 112, 132, 143, 139, 120, 109, 94, 84, 79 Tờ bản đồ số Từ vườn ông Canh - đến vườn ông mạo | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 65, 60, 88, 101, 112, 132, 143, 139, 120, 109, 94, 84, 79 Tờ bản đồ số Từ vườn ông Canh - đến vườn ông mạo | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 65, 60, 88, 101, 112, 132, 143, 139, 120, 109, 94, 84, 79 Tờ bản đồ số Từ vườn ông Canh - đến vườn ông mạo | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 78, 75, 92, 98, 103, 110, 117, 122 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông lực - đến vườn ông Tư | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 78, 75, 92, 98, 103, 110, 117, 122 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông lực - đến vườn ông Tư | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 78, 75, 92, 98, 103, 110, 117, 122 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông lực - đến vườn ông Tư | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 55, 56, 9, 25, 34, 40 Tờ bản đồ số 55) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông dương bình - đến vườn ông Hợi | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 55, 56, 9, 25, 34, 40 Tờ bản đồ số 55) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông dương bình - đến vườn ông Hợi | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 55, 56, 9, 25, 34, 40 Tờ bản đồ số 55) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông dương bình - đến vườn ông Hợi | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 62, 69, 73, 82, 93 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông dương bình - đến vườn ông Hợi | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 62, 69, 73, 82, 93 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông dương bình - đến vườn ông Hợi | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Sơn (Thửa 62, 69, 73, 82, 93 Tờ bản đồ số 52) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông dương bình - đến vườn ông Hợi | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 60, 64, 70, 79, 83, 87, 86, 111, 118, 139, 130 Tờ bản đồ số 51) - Xã V từ vườn ông nhượng - đến vườn ông ông Tỵ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 60, 64, 70, 79, 83, 87, 86, 111, 118, 139, 130 Tờ bản đồ số 51) - Xã V từ vườn ông nhượng - đến vườn ông ông Tỵ | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 60, 64, 70, 79, 83, 87, 86, 111, 118, 139, 130 Tờ bản đồ số 51) - Xã V từ vườn ông nhượng - đến vườn ông ông Tỵ | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 32, 31, 41, 53, 63, 96, 93, 106 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Tuấn - đến vườn ông Thành | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 32, 31, 41, 53, 63, 96, 93, 106 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Tuấn - đến vườn ông Thành | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 32, 31, 41, 53, 63, 96, 93, 106 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Tuấn - đến vườn ông Thành | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 5, 20, 34, 39, 55, 48, 62, 71, 80, 95, 100 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Li Từ vườn ông Bính - đến vườn ông Quỳ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 5, 20, 34, 39, 55, 48, 62, 71, 80, 95, 100 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Li Từ vườn ông Bính - đến vườn ông Quỳ | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 5, 20, 34, 39, 55, 48, 62, 71, 80, 95, 100 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Li Từ vườn ông Bính - đến vườn ông Quỳ | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 16, 37, 49, 69, 92, 107, 98, 110, 126, 147, 137, 158, 163, 174, 189, 1 Từ vườn ông kỳ - đến vườn bà thuần | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 16, 37, 49, 69, 92, 107, 98, 110, 126, 147, 137, 158, 163, 174, 189, 1 Từ vườn ông kỳ - đến vườn bà thuần | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 16, 37, 49, 69, 92, 107, 98, 110, 126, 147, 137, 158, 163, 174, 189, 1 Từ vườn ông kỳ - đến vườn bà thuần | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 22, 235, 234, 46, 76, 94, 85, 112, 113, 149 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ L Từ vườn ông Ái - đến vườn ông Công | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 22, 235, 234, 46, 76, 94, 85, 112, 113, 149 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ L Từ vườn ông Ái - đến vườn ông Công | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 22, 235, 234, 46, 76, 94, 85, 112, 113, 149 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ L Từ vườn ông Ái - đến vườn ông Công | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 8, 9, 17, 29, 40, 50 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hiếu - đến vườn ông Ngọ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 8, 9, 17, 29, 40, 50 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hiếu - đến vườn ông Ngọ | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Hòa (Thửa 8, 9, 17, 29, 40, 50 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hiếu - đến vườn ông Ngọ | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim tiến (Thửa 147, 146, 149, 151, 118, 155, 153, 150, 140, 130, 119, 118, 127 Tờ bả vùng Trại Khang - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim tiến (Thửa 147, 146, 149, 151, 118, 155, 153, 150, 140, 130, 119, 118, 127 Tờ bả vùng Trại Khang - | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim tiến (Thửa 147, 146, 149, 151, 118, 155, 153, 150, 140, 130, 119, 118, 127 Tờ bả vùng Trại Khang - | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Tiến (Thửa 198, 116, 126, 139, 159, 176, 170, 174, 141 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Đường vòng quanh cồn tời - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Tiến (Thửa 198, 116, 126, 139, 159, 176, 170, 174, 141 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Đường vòng quanh cồn tời - | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Tiến (Thửa 198, 116, 126, 139, 159, 176, 170, 174, 141 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Đường vòng quanh cồn tời - | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Tiến (Thửa 80, 79, 90, 85, 86, 103, 98, 97, 92, 95, 104, 102, 106, 107, 105, 101 Đường vòng quanh cồn tời - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Tiến (Thửa 80, 79, 90, 85, 86, 103, 98, 97, 92, 95, 104, 102, 106, 107, 105, 101 Đường vòng quanh cồn tời - | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Tiến (Thửa 80, 79, 90, 85, 86, 103, 98, 97, 92, 95, 104, 102, 106, 107, 105, 101 Đường vòng quanh cồn tời - | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 18, 25, 44, 27, 63, 70, 74, 78 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt từ vườn ông - đến đương vườn ông đông | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 18, 25, 44, 27, 63, 70, 74, 78 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt từ vườn ông - đến đương vườn ông đông | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 18, 25, 44, 27, 63, 70, 74, 78 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt từ vườn ông - đến đương vườn ông đông | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 110, 122, 129 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Hải - đến vườn ông lợi | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 110, 122, 129 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Hải - đến vườn ông lợi | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 110, 122, 129 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Hải - đến vườn ông lợi | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 58, 47, 39, 31, 36, 33, 35, 20, 28, 11 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông tắc - đến vườn ông quý | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 58, 47, 39, 31, 36, 33, 35, 20, 28, 11 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông tắc - đến vườn ông quý | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 58, 47, 39, 31, 36, 33, 35, 20, 28, 11 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông tắc - đến vườn ông quý | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 20, 84, 96, 102, 105, 100, 93, 48 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 20, 84, 96, 102, 105, 100, 93, 48 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 20, 84, 96, 102, 105, 100, 93, 48 Tờ bản đồ số 12) - Xã Võ Liệt Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 127, 143, 131, 151, 102, 227 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 127, 143, 131, 151, 102, 227 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Thanh (Thửa 127, 143, 131, 151, 102, 227 Tờ bản đồ số 45) - Xã Võ Liệt Từ nhà văn hóa thôn - đến vườn ông phúc | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 123, 111, 124, 125, 141 Tờ bản đồ số ) - Xã Võ Liệt từ vườn ông tam - đến vườn ông quế | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 123, 111, 124, 125, 141 Tờ bản đồ số ) - Xã Võ Liệt từ vườn ông tam - đến vườn ông quế | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 123, 111, 124, 125, 141 Tờ bản đồ số ) - Xã Võ Liệt từ vườn ông tam - đến vườn ông quế | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 104, 107, 115, 119, 118, 132, 165, 122, 139, 149, 143 Tờ bản đồ số 4 từ vườn ông tam - đến vườn ông quế | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 104, 107, 115, 119, 118, 132, 165, 122, 139, 149, 143 Tờ bản đồ số 4 từ vườn ông tam - đến vườn ông quế | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 104, 107, 115, 119, 118, 132, 165, 122, 139, 149, 143 Tờ bản đồ số 4 từ vườn ông tam - đến vườn ông quế | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 66, 57, 48, 76, 54, 27, 33, 45, 21 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt Từ ông lai - đến vườn ông phượng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 66, 57, 48, 76, 54, 27, 33, 45, 21 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt Từ ông lai - đến vườn ông phượng | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 66, 57, 48, 76, 54, 27, 33, 45, 21 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt Từ ông lai - đến vườn ông phượng | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 161, 162, 163, 120 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt từ vườn ông đệ - đến vườn ông ất | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 161, 162, 163, 120 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt từ vườn ông đệ - đến vườn ông ất | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 161, 162, 163, 120 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt từ vườn ông đệ - đến vườn ông ất | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa , 68, 70, 64, 52, 28, 23, 19, 10, 12 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt Từ ông quỹ - đến vườn ông Hiếu | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa , 68, 70, 64, 52, 28, 23, 19, 10, 12 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt Từ ông quỹ - đến vườn ông Hiếu | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa , 68, 70, 64, 52, 28, 23, 19, 10, 12 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt Từ ông quỹ - đến vườn ông Hiếu | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 89, 90, 83, 67, 74, 65, 114, 76, 115, 75, 116, 72, 51, 47, 54 Tờ bản Từ vườn ông Linh - đến nhà ông từ | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 89, 90, 83, 67, 74, 65, 114, 76, 115, 75, 116, 72, 51, 47, 54 Tờ bản Từ vườn ông Linh - đến nhà ông từ | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 89, 90, 83, 67, 74, 65, 114, 76, 115, 75, 116, 72, 51, 47, 54 Tờ bản Từ vườn ông Linh - đến nhà ông từ | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 4, 79, 69, 61, 63, 70, 78, 86 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông tùng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 4, 79, 69, 61, 63, 70, 78, 86 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông tùng | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Kim Lương (Thửa 4, 79, 69, 61, 63, 70, 78, 86 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông tùng | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 1, 4 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Tánh - đến vườn ông cải | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 1, 4 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Tánh - đến vườn ông cải | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 1, 4 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Tánh - đến vườn ông cải | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 148, 145, 152, 150, 141, 143, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Tánh - đến vườn ông cải | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 148, 145, 152, 150, 141, 143, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Tánh - đến vườn ông cải | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 148, 145, 152, 150, 141, 143, 144 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Tánh - đến vườn ông cải | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 150, 146, 145, 132, 133, 135, 139, 117, 106, 101, 102, 99, 91, 92, 84 T từ vườn ông thắng - đến vườn ông dũng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 150, 146, 145, 132, 133, 135, 139, 117, 106, 101, 102, 99, 91, 92, 84 T từ vườn ông thắng - đến vườn ông dũng | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 150, 146, 145, 132, 133, 135, 139, 117, 106, 101, 102, 99, 91, 92, 84 T từ vườn ông thắng - đến vườn ông dũng | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 5, 3, 9, 16, 12, 14, 17, 8, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt từ vườn ông thắng - đến vườn ông dũng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 5, 3, 9, 16, 12, 14, 17, 8, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt từ vườn ông thắng - đến vườn ông dũng | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 5, 3, 9, 16, 12, 14, 17, 8, 2, 1 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt từ vườn ông thắng - đến vườn ông dũng | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 78, 62, 63, 64, 51, 66, 56, 156, 40, 33, 38, 29 Tờ bản đồ số 39) - Xã V Từ vườn ông xuân - đến vườn ông Hà | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 78, 62, 63, 64, 51, 66, 56, 156, 40, 33, 38, 29 Tờ bản đồ số 39) - Xã V Từ vườn ông xuân - đến vườn ông Hà | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 78, 62, 63, 64, 51, 66, 56, 156, 40, 33, 38, 29 Tờ bản đồ số 39) - Xã V Từ vườn ông xuân - đến vườn ông Hà | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 97, 95, 9098, 109, 104, 100, 93, 96, 85, 94, 83, 82, 76, 70, 67 Tờ bản Từ vườn ông xuân - đến vườn ông Hà | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 97, 95, 9098, 109, 104, 100, 93, 96, 85, 94, 83, 82, 76, 70, 67 Tờ bản Từ vườn ông xuân - đến vườn ông Hà | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 97, 95, 9098, 109, 104, 100, 93, 96, 85, 94, 83, 82, 76, 70, 67 Tờ bản Từ vườn ông xuân - đến vườn ông Hà | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 75, 72, 68, 59, 48, 53, 46, 89, 81, 73, 79, 77, 60, 57, 50, 39, 37, 30, từ vườn bà châu - đến vườn ông Sơn | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 75, 72, 68, 59, 48, 53, 46, 89, 81, 73, 79, 77, 60, 57, 50, 39, 37, 30, từ vườn bà châu - đến vườn ông Sơn | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 75, 72, 68, 59, 48, 53, 46, 89, 81, 73, 79, 77, 60, 57, 50, 39, 37, 30, từ vườn bà châu - đến vườn ông Sơn | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 27, 25, 22, 26, 28, 29, 24, 20, 21, 38, 113, 103, 131, 130 Tờ bản đồ số từ trường THCS - đến vườn ông tựu | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 27, 25, 22, 26, 28, 29, 24, 20, 21, 38, 113, 103, 131, 130 Tờ bản đồ số từ trường THCS - đến vườn ông tựu | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Tân Hà (Thửa 27, 25, 22, 26, 28, 29, 24, 20, 21, 38, 113, 103, 131, 130 Tờ bản đồ số từ trường THCS - đến vườn ông tựu | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 13, 16, 17, 19, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hiến - đến vườn bà tám | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 13, 16, 17, 19, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hiến - đến vườn bà tám | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 13, 16, 17, 19, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hiến - đến vườn bà tám | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 50, 53 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông mại - đến vườn ông Cảnh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 50, 53 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông mại - đến vườn ông Cảnh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 50, 53 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông mại - đến vườn ông Cảnh | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 44, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông mại - đến vườn ông Cảnh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 44, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông mại - đến vườn ông Cảnh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 44, 47, 51, 57 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông mại - đến vườn ông Cảnh | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 43, 44, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt từ vườn ô Hùng - đến vườn ông Cảnh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 43, 44, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt từ vườn ô Hùng - đến vườn ông Cảnh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 43, 44, 46, 47, 48 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt từ vườn ô Hùng - đến vườn ông Cảnh | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 38, 36, 41 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt từ vườn ô Hùng - đến vườn ông Cảnh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 38, 36, 41 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt từ vườn ô Hùng - đến vườn ông Cảnh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 38, 36, 41 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt từ vườn ô Hùng - đến vườn ông Cảnh | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 37, 33, 35, 34, 42, 39, 40, 28 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sỹ ái - vườn ông Hồng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 37, 33, 35, 34, 42, 39, 40, 28 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sỹ ái - vườn ông Hồng | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 37, 33, 35, 34, 42, 39, 40, 28 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sỹ ái - vườn ông Hồng | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 29, 26, 28, 34, 32 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sỹ ái - vườn ông Hồng | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 29, 26, 28, 34, 32 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sỹ ái - vườn ông Hồng | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 29, 26, 28, 34, 32 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sỹ ái - vườn ông Hồng | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 82, 27, 28, 32, 31, 83, 84 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Thân - đến vườn bà lý | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 82, 27, 28, 32, 31, 83, 84 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Thân - đến vườn bà lý | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 82, 27, 28, 32, 31, 83, 84 Tờ bản đồ số 32) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Thân - đến vườn bà lý | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Thân - đến vườn bà lý | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Thân - đến vườn bà lý | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 18, 19, 22 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Thân - đến vườn bà lý | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 6, 7, 8, 10, 14, 12, 13, 15, 18, 17, 10, 21, 23, 24, 20, 81 Tờ bản đồ từ vườn bà tỵ - đến vườn ông toản | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 6, 7, 8, 10, 14, 12, 13, 15, 18, 17, 10, 21, 23, 24, 20, 81 Tờ bản đồ từ vườn bà tỵ - đến vườn ông toản | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 6, 7, 8, 10, 14, 12, 13, 15, 18, 17, 10, 21, 23, 24, 20, 81 Tờ bản đồ từ vườn bà tỵ - đến vườn ông toản | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 13, 9, 16 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt từ vườn bà tỵ - đến vườn ông toản | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 13, 9, 16 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt từ vườn bà tỵ - đến vườn ông toản | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 13, 9, 16 Tờ bản đồ số 33) - Xã Võ Liệt từ vườn bà tỵ - đến vườn ông toản | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 28, 30, 31, 33, 35, 34 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt từ vườn ông vườn ông Mân - đến vườn ông An | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 28, 30, 31, 33, 35, 34 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt từ vườn ông vườn ông Mân - đến vườn ông An | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 28, 30, 31, 33, 35, 34 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt từ vườn ông vườn ông Mân - đến vườn ông An | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 68, 77, 42 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ vườn ông vườn ông Mân - đến vườn ông An | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 68, 77, 42 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ vườn ông vườn ông Mân - đến vườn ông An | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 68, 77, 42 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ vườn ông vườn ông Mân - đến vườn ông An | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 19, 20, 23, 46, 45, 26 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Mùi - đến vườn cô dinh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 19, 20, 23, 46, 45, 26 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Mùi - đến vườn cô dinh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 19, 20, 23, 46, 45, 26 Tờ bản đồ số 28) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Mùi - đến vườn cô dinh | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 56, 55, 52 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Mùi - đến vườn cô dinh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 56, 55, 52 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Mùi - đến vườn cô dinh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 56, 55, 52 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Mùi - đến vườn cô dinh | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 38, 35, 36, 32, 34, 41, 43 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ vườn bà bảy - đến vườn ông Tố | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 38, 35, 36, 32, 34, 41, 43 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ vườn bà bảy - đến vườn ông Tố | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Hòa Hợp (Thửa 38, 35, 36, 32, 34, 41, 43 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ vườn bà bảy - đến vườn ông Tố | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 13, 11, 1, 10 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông lương - đến vườn bà đông | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 13, 11, 1, 10 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông lương - đến vườn bà đông | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 13, 11, 1, 10 Tờ bản đồ số 24) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông lương - đến vườn bà đông | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 3, 4, 7, 11, 18, 26, 24, 21, 12 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ vườn ông thích - đến vườn ông đào | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 3, 4, 7, 11, 18, 26, 24, 21, 12 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ vườn ông thích - đến vườn ông đào | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 3, 4, 7, 11, 18, 26, 24, 21, 12 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ vườn ông thích - đến vườn ông đào | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 35, 34, 42, 43, 45, 52, 51, 56, 50, 57, 60, 61, 64, 66, 67, 69, 70, 7 từ vườn ông thích - đến vườn ông đào | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 35, 34, 42, 43, 45, 52, 51, 56, 50, 57, 60, 61, 64, 66, 67, 69, 70, 7 từ vườn ông thích - đến vườn ông đào | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 35, 34, 42, 43, 45, 52, 51, 56, 50, 57, 60, 61, 64, 66, 67, 69, 70, 7 từ vườn ông thích - đến vườn ông đào | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 35, 36, 34, 6, 4, 14 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt từ vườn ông đích - đến vườn bà châu | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 35, 36, 34, 6, 4, 14 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt từ vườn ông đích - đến vườn bà châu | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 35, 36, 34, 6, 4, 14 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt từ vườn ông đích - đến vườn bà châu | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 32, 18, 13, 37, 45, 47, 68 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông dịnh - đến vườn ông cảnh | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 32, 18, 13, 37, 45, 47, 68 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông dịnh - đến vườn ông cảnh | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 32, 18, 13, 37, 45, 47, 68 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông dịnh - đến vườn ông cảnh | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 36, 35, 34, 31, 32, 16, 26, 33, 19, 10, 9, 8, 7, 20, 21, 22, 23, 24 T từ vườn ông phấn - đến vườn ông trung | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 36, 35, 34, 31, 32, 16, 26, 33, 19, 10, 9, 8, 7, 20, 21, 22, 23, 24 T từ vườn ông phấn - đến vườn ông trung | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Yên Xuân (Thửa 36, 35, 34, 31, 32, 16, 26, 33, 19, 10, 9, 8, 7, 20, 21, 22, 23, 24 T từ vườn ông phấn - đến vườn ông trung | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 70, 64, 61, 59, 60, 57, 53, 52, 45, 44, 33, 24, 23, 22, 2, 4 Tờ bản từ ông sáu - đến lò gạch bãi rậm | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 70, 64, 61, 59, 60, 57, 53, 52, 45, 44, 33, 24, 23, 22, 2, 4 Tờ bản từ ông sáu - đến lò gạch bãi rậm | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 70, 64, 61, 59, 60, 57, 53, 52, 45, 44, 33, 24, 23, 22, 2, 4 Tờ bản từ ông sáu - đến lò gạch bãi rậm | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 67, 66, 68, 69 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt từ vườn ông dương - đến vườn ông chung | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 67, 66, 68, 69 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt từ vườn ông dương - đến vườn ông chung | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 67, 66, 68, 69 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt từ vườn ông dương - đến vườn ông chung | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 6 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 6 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 6 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 58, 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 58, 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 58, 95 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 101, 100, 78 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 101, 100, 78 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 101, 100, 78 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt Từ vường ông oanh - đến vườn ông Diên | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 98, 99, 79, 80, 97, 81, 96 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông bùi thành - đến vương ông bình | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 98, 99, 79, 80, 97, 81, 96 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông bùi thành - đến vương ông bình | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 98, 99, 79, 80, 97, 81, 96 Tờ bản đồ số 26) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông bùi thành - đến vương ông bình | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 107, 83, 79, 88, 121, 64, 57, 53, 77, 116, 106 Tờ bản đồ số 27 Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 107, 83, 79, 88, 121, 64, 57, 53, 77, 116, 106 Tờ bản đồ số 27 Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 103, 107, 83, 79, 88, 121, 64, 57, 53, 77, 116, 106 Tờ bản đồ số 27 Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 41, 15, 48, 8, 32, 33, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 41, 15, 48, 8, 32, 33, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 41, 15, 48, 8, 32, 33, 7 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ ông Hóa - đến vườn bà kỷ | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 102, 85, 78, 65, 30, 71, 68, 69, 70, 73, 75, 59, 80, 86, 111 Tờ bản Từ ông cần - đến vườn ông hường | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 102, 85, 78, 65, 30, 71, 68, 69, 70, 73, 75, 59, 80, 86, 111 Tờ bản Từ ông cần - đến vườn ông hường | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 102, 85, 78, 65, 30, 71, 68, 69, 70, 73, 75, 59, 80, 86, 111 Tờ bản Từ ông cần - đến vườn ông hường | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 42, 21, 4 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ ông cần - đến vườn ông hường | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 42, 21, 4 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ ông cần - đến vườn ông hường | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 42, 21, 4 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ ông cần - đến vườn ông hường | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 109, 63, 84, 61 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 109, 63, 84, 61 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 109, 63, 84, 61 Tờ bản đồ số 27) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 85, 50, 13, 2, 20, 37, 61 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 85, 50, 13, 2, 20, 37, 61 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Thượng đức (Thửa 85, 50, 13, 2, 20, 37, 61 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Lam - đến vườn nhà ông Thanh | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 158, 161, 171, 176, 168, 172, 160 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông dđệ - đến vườn ông lập | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 158, 161, 171, 176, 168, 172, 160 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông dđệ - đến vườn ông lập | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 158, 161, 171, 176, 168, 172, 160 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông dđệ - đến vườn ông lập | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 173, 170, 167, 184, 182, 185, 187, 188, 190 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ từ vườn ông trà - đến vườn ông lương | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 173, 170, 167, 184, 182, 185, 187, 188, 190 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ từ vườn ông trà - đến vườn ông lương | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 173, 170, 167, 184, 182, 185, 187, 188, 190 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ từ vườn ông trà - đến vườn ông lương | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 164, 148, 141 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ vườn bà hòe - đến vườn ông luận | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 164, 148, 141 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ vườn bà hòe - đến vườn ông luận | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 164, 148, 141 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ vườn bà hòe - đến vườn ông luận | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 150, 145, 135, 118, 129, 140, 149 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ ông thông - đến ông hợi | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 150, 145, 135, 118, 129, 140, 149 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ ông thông - đến ông hợi | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 150, 145, 135, 118, 129, 140, 149 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ ông thông - đến ông hợi | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 130, 112, 106, 97, 87, 91, 93, 100, 115 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệ từ vườn ông lợi - đến vườn ông tư | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 130, 112, 106, 97, 87, 91, 93, 100, 115 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệ từ vườn ông lợi - đến vườn ông tư | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 130, 112, 106, 97, 87, 91, 93, 100, 115 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệ từ vườn ông lợi - đến vườn ông tư | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 70, 74, 89, 84, 94, 99, 86, 75, 72, 96, 109 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Từ vườn ông dung - đến vườn bà gái | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 70, 74, 89, 84, 94, 99, 86, 75, 72, 96, 109 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Từ vườn ông dung - đến vườn bà gái | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 70, 74, 89, 84, 94, 99, 86, 75, 72, 96, 109 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Từ vườn ông dung - đến vườn bà gái | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 29, 34, 30, 33, 36, 37, 41, 39 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt từ vườn ông bình - đến vườn ông hưng | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 29, 34, 30, 33, 36, 37, 41, 39 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt từ vườn ông bình - đến vườn ông hưng | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 29, 34, 30, 33, 36, 37, 41, 39 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt từ vườn ông bình - đến vườn ông hưng | Đất ở | 650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 47, 50, 52, 54 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt Từ bà Nguyệt - đến vườn ông ái | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 47, 50, 52, 54 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt Từ bà Nguyệt - đến vườn ông ái | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 47, 50, 52, 54 Tờ bản đồ số 37) - Xã Võ Liệt Từ bà Nguyệt - đến vườn ông ái | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 42, 50, 73, 69, 63, 57, 52 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ bà Nguyệt - đến vườn ông ái | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 42, 50, 73, 69, 63, 57, 52 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ bà Nguyệt - đến vườn ông ái | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Khai Tiến (Thửa 42, 50, 73, 69, 63, 57, 52 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ bà Nguyệt - đến vườn ông ái | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 5, 4, 11, 1, 9, 13, 15, 20, 27, 31, 21, 18, 16, 8, 3, 26, 24, 28 Tờ Từ ông phú - đến vườn ông mạo | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 5, 4, 11, 1, 9, 13, 15, 20, 27, 31, 21, 18, 16, 8, 3, 26, 24, 28 Tờ Từ ông phú - đến vườn ông mạo | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 5, 4, 11, 1, 9, 13, 15, 20, 27, 31, 21, 18, 16, 8, 3, 26, 24, 28 Tờ Từ ông phú - đến vườn ông mạo | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 215 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt Từ ông phú - đến vườn ông mạo | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 215 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt Từ ông phú - đến vườn ông mạo | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 215 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt Từ ông phú - đến vườn ông mạo | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 198, 195, 196, 193, 221, 190, 180, 181, 182, 183 Tờ bản đồ số 31) - Từ vườn ông Mại - đến ông tuất | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 198, 195, 196, 193, 221, 190, 180, 181, 182, 183 Tờ bản đồ số 31) - Từ vườn ông Mại - đến ông tuất | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 198, 195, 196, 193, 221, 190, 180, 181, 182, 183 Tờ bản đồ số 31) - Từ vườn ông Mại - đến ông tuất | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 155, 167, 165, 163, 175, 158, 152, 156, 148, 136, 131, 117, 112, 142 Từ vườn ông châu - đến vườn ông bảo | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 155, 167, 165, 163, 175, 158, 152, 156, 148, 136, 131, 117, 112, 142 Từ vườn ông châu - đến vườn ông bảo | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 155, 167, 165, 163, 175, 158, 152, 156, 148, 136, 131, 117, 112, 142 Từ vườn ông châu - đến vườn ông bảo | Đất ở | 650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 70, 60, 53, 48, 41, 46, 37, 35, 33, 31, 18, 26, 28, 20, 38, 47, 50, Từ cầu rộ - đến bà tỵ trung đức | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 70, 60, 53, 48, 41, 46, 37, 35, 33, 31, 18, 26, 28, 20, 38, 47, 50, Từ cầu rộ - đến bà tỵ trung đức | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 70, 60, 53, 48, 41, 46, 37, 35, 33, 31, 18, 26, 28, 20, 38, 47, 50, Từ cầu rộ - đến bà tỵ trung đức | Đất ở | 650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Vận tải (Thửa 110, 120, 89, 97, 81, 45, 28, 29, 33, 36, 25, 22, 17, 7, 10, 13, 6, 5, Từ ông tùng trung đức đi - đến ông Ngọ vận tải | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Vận tải (Thửa 110, 120, 89, 97, 81, 45, 28, 29, 33, 36, 25, 22, 17, 7, 10, 13, 6, 5, Từ ông tùng trung đức đi - đến ông Ngọ vận tải | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Vận tải (Thửa 110, 120, 89, 97, 81, 45, 28, 29, 33, 36, 25, 22, 17, 7, 10, 13, 6, 5, Từ ông tùng trung đức đi - đến ông Ngọ vận tải | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 218, 204, 202, 177, 195, 228 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ quán ngũ phúc - đến nhà ông Nam | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 218, 204, 202, 177, 195, 228 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ quán ngũ phúc - đến nhà ông Nam | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 218, 204, 202, 177, 195, 228 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ quán ngũ phúc - đến nhà ông Nam | Đất ở | 650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 193, 196, 182, 149, 168, 118, 133, 165, 173, 198 Tờ bản đồ số 30) - Từ vườn bà luyện - đến vườn cô nữ | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 193, 196, 182, 149, 168, 118, 133, 165, 173, 198 Tờ bản đồ số 30) - Từ vườn bà luyện - đến vườn cô nữ | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 193, 196, 182, 149, 168, 118, 133, 165, 173, 198 Tờ bản đồ số 30) - Từ vườn bà luyện - đến vườn cô nữ | Đất ở | 650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 70, 25, 60, 46, 18, 9, 23, 57 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sỹ - đến vườn ông kha | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 70, 25, 60, 46, 18, 9, 23, 57 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sỹ - đến vườn ông kha | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 70, 25, 60, 46, 18, 9, 23, 57 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sỹ - đến vườn ông kha | Đất ở | 650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 32, 30, 19, 15, 29, 27, 10, 11, 7, 9, 5, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 31) từ vườn ông sáu - đến vườn ông cường | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 32, 30, 19, 15, 29, 27, 10, 11, 7, 9, 5, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 31) từ vườn ông sáu - đến vườn ông cường | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 32, 30, 19, 15, 29, 27, 10, 11, 7, 9, 5, 21, 22, 23 Tờ bản đồ số 31) từ vườn ông sáu - đến vườn ông cường | Đất ở | 650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 34, 36, 45, 43 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt Từ thương nghiệp - đến vườn ông thành | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 34, 36, 45, 43 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt Từ thương nghiệp - đến vườn ông thành | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 34, 36, 45, 43 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt Từ thương nghiệp - đến vườn ông thành | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 112, 116, 121, 126, 108, 104 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ thương nghiệp - đến vườn ông thành | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 112, 116, 121, 126, 108, 104 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ thương nghiệp - đến vườn ông thành | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 112, 116, 121, 126, 108, 104 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ Liệt Từ thương nghiệp - đến vườn ông thành | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 212, 210, 209, 208, 207, 205, 203, 191, 192, 171 Tờ bản đồ số ) - Xã Từ anh Trung - đến vườn anh Thịnh | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 212, 210, 209, 208, 207, 205, 203, 191, 192, 171 Tờ bản đồ số ) - Xã Từ anh Trung - đến vườn anh Thịnh | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 212, 210, 209, 208, 207, 205, 203, 191, 192, 171 Tờ bản đồ số ) - Xã Từ anh Trung - đến vườn anh Thịnh | Đất ở | 800.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 200, 190, 148, 187, 185, 184, 181, 180, 178, 176, 175, 199 Tờ bản đồ Từ ông Tình - đến bà Liệu | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 200, 190, 148, 187, 185, 184, 181, 180, 178, 176, 175, 199 Tờ bản đồ Từ ông Tình - đến bà Liệu | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 200, 190, 148, 187, 185, 184, 181, 180, 178, 176, 175, 199 Tờ bản đồ Từ ông Tình - đến bà Liệu | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 24, 16, 12, 8, 4, 1, 3, 6, 13, 17, 25 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 24, 16, 12, 8, 4, 1, 3, 6, 13, 17, 25 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 24, 16, 12, 8, 4, 1, 3, 6, 13, 17, 25 Tờ bản đồ số 31) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 75, 78, 76, 96, 82, 93, 74, 65, 69, 72, 68 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ từ vườn ông Bính - đến vường ông Tùng | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 75, 78, 76, 96, 82, 93, 74, 65, 69, 72, 68 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ từ vườn ông Bính - đến vường ông Tùng | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 75, 78, 76, 96, 82, 93, 74, 65, 69, 72, 68 Tờ bản đồ số 30) - Xã Võ từ vườn ông Bính - đến vường ông Tùng | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 80, 81, 88, 58, 27, 36, 55, 90, 87, 101, 115, 117, 107, 100, 86, 91, Từ vườn ông thắng thảo đi ra giáp đường QL46c - | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 80, 81, 88, 58, 27, 36, 55, 90, 87, 101, 115, 117, 107, 100, 86, 91, Từ vườn ông thắng thảo đi ra giáp đường QL46c - | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 80, 81, 88, 58, 27, 36, 55, 90, 87, 101, 115, 117, 107, 100, 86, 91, Từ vườn ông thắng thảo đi ra giáp đường QL46c - | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 49, 52, 57, 59, 58, 71, 69, 67, 68, 65, 66, 61, 77, 82, 76, 78, 74, | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 49, 52, 57, 59, 58, 71, 69, 67, 68, 65, 66, 61, 77, 82, 76, 78, 74, | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Lam Giang (Thửa 49, 52, 57, 59, 58, 71, 69, 67, 68, 65, 66, 61, 77, 82, 76, 78, 74, | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung đức (Thửa 129, 125, 119, 127, 128, 131, 123, 132, 150, 153, 154, 155, 141, 156 từ ông Long bà ước - đến cầu Rộ | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung đức (Thửa 129, 125, 119, 127, 128, 131, 123, 132, 150, 153, 154, 155, 141, 156 từ ông Long bà ước - đến cầu Rộ | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung đức (Thửa 129, 125, 119, 127, 128, 131, 123, 132, 150, 153, 154, 155, 141, 156 từ ông Long bà ước - đến cầu Rộ | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 115, 90, 81, 74, 16, 34, 46, 49, 66, 51, 92, 99 Tờ bản đồ số 27) - X | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 115, 90, 81, 74, 16, 34, 46, 49, 66, 51, 92, 99 Tờ bản đồ số 27) - X | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 115, 90, 81, 74, 16, 34, 46, 49, 66, 51, 92, 99 Tờ bản đồ số 27) - X | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 109, 98, 77, 92, 30, 10, 3, 19, 43, 35, 24, 63, 71, 83, 102, 113, 13 | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 109, 98, 77, 92, 30, 10, 3, 19, 43, 35, 24, 63, 71, 83, 102, 113, 13 | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 109, 98, 77, 92, 30, 10, 3, 19, 43, 35, 24, 63, 71, 83, 102, 113, 13 | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 234, 217, 213, 206, 194, 197, 188, 179, 169, 152, 161, 135 Tờ bản đồ Từ ông Hiếu đi - đến nhà văn hóa thôn Vận tải | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 234, 217, 213, 206, 194, 197, 188, 179, 169, 152, 161, 135 Tờ bản đồ Từ ông Hiếu đi - đến nhà văn hóa thôn Vận tải | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xóm - Xóm Trung Đức (Thửa 234, 217, 213, 206, 194, 197, 188, 179, 169, 152, 161, 135 Tờ bản đồ Từ ông Hiếu đi - đến nhà văn hóa thôn Vận tải | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 56, 64, 59, 109, 8, 3, 22 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt Từ cồn chùa đi - đến phủ nhà bà | Đất SX-KD | 205.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 56, 64, 59, 109, 8, 3, 22 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt Từ cồn chùa đi - đến phủ nhà bà | Đất TM-DV | 225.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 56, 64, 59, 109, 8, 3, 22 Tờ bản đồ số 44) - Xã Võ Liệt Từ cồn chùa đi - đến phủ nhà bà | Đất ở | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 87, 85, 91, 94, 90, 92, 81, 79, 76, 72, 67, 70, 82, 93, 86, 111, 113, Từ cồn chùa đi - đến phủ nhà bà | Đất SX-KD | 205.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 87, 85, 91, 94, 90, 92, 81, 79, 76, 72, 67, 70, 82, 93, 86, 111, 113, Từ cồn chùa đi - đến phủ nhà bà | Đất TM-DV | 225.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 87, 85, 91, 94, 90, 92, 81, 79, 76, 72, 67, 70, 82, 93, 86, 111, 113, Từ cồn chùa đi - đến phủ nhà bà | Đất ở | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 94, 114, 126, 144 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt Từ cồn chùa ra - đến vườn ông Hạnh | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 94, 114, 126, 144 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt Từ cồn chùa ra - đến vườn ông Hạnh | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Thanh (Thửa 94, 114, 126, 144 Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt Từ cồn chùa ra - đến vườn ông Hạnh | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Lương (Thửa 87, 88, 85, 84, 93, 90, 86, 80, 77, 67, 60, 62, 56, 55, 83, 82, 79, 8 từ trường THVL1 đi lên Phủ nhà bà - | Đất SX-KD | 225.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Lương (Thửa 87, 88, 85, 84, 93, 90, 86, 80, 77, 67, 60, 62, 56, 55, 83, 82, 79, 8 từ trường THVL1 đi lên Phủ nhà bà - | Đất TM-DV | 247.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Lương (Thửa 87, 88, 85, 84, 93, 90, 86, 80, 77, 67, 60, 62, 56, 55, 83, 82, 79, 8 từ trường THVL1 đi lên Phủ nhà bà - | Đất ở | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Lương (Thửa 99, 98, 97, 94, 102, 92, 93, 53, 103, 104 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Li Từ trường vườn cô lý - đến vùng cồn chùa | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Lương (Thửa 99, 98, 97, 94, 102, 92, 93, 53, 103, 104 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Li Từ trường vườn cô lý - đến vùng cồn chùa | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Lương (Thửa 99, 98, 97, 94, 102, 92, 93, 53, 103, 104 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Li Từ trường vườn cô lý - đến vùng cồn chùa | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Tiên Thanh (Thửa 179, 155, 123, 78, 98, 65, 63 Tờ bản đồ số 14) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Lợi - đến NVH Tiên Thanh | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Tiên Thanh (Thửa 179, 155, 123, 78, 98, 65, 63 Tờ bản đồ số 14) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Lợi - đến NVH Tiên Thanh | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Tiên Thanh (Thửa 179, 155, 123, 78, 98, 65, 63 Tờ bản đồ số 14) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Lợi - đến NVH Tiên Thanh | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 154, 9, 12 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 154, 9, 12 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 154, 9, 12 Tờ bản đồ số 40) - Xã Võ Liệt Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 1, 5, 8, 12, 14, 15, 20, 24, 25, 27, 33, 35, 37, 39, 40, 43, 45, 50, 52 Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 1, 5, 8, 12, 14, 15, 20, 24, 25, 27, 33, 35, 37, 39, 40, 43, 45, 50, 52 Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 1, 5, 8, 12, 14, 15, 20, 24, 25, 27, 33, 35, 37, 39, 40, 43, 45, 50, 52 Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 15, 20, 25, 23, 27, 28, 29, 31, 33, 39, 40, 46, 48, 50, 53, 54, 60, 79, Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 15, 20, 25, 23, 27, 28, 29, 31, 33, 39, 40, 46, 48, 50, 53, 54, 60, 79, Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS | Đất TM-DV | 302.500 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 265, 290, 289, 264, 291, 335, 336, 358, 218, 216, 217, 215, 213, 212, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 265, 290, 289, 264, 291, 335, 336, 358, 218, 216, 217, 215, 213, 212, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 117, 133, 116, 115, 114, 113, 112, 135, 134, 194, 195, 220, 193, 191, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 88, 86, 87, 85, 84, 83, 123, 122, 121, 120, 199, 119, 211, 198, 197, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 272, 344, 343, 353, 354, 376, 27, 28, 26, 25, 24, 23, 22, 2, 21, 29, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 209, 274, 275, 281, 282, 283, 346, 345, 352, 379, 378, 130, 124, 202, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Thôn Trường (Thửa 348, 389, 397, 128, 206, 205, 208, 276, 279, 280, 347, 351, 126, 125, | Đất SX-KD | 90.000 |
