Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Thanh Chương năm 2025
Khu vực: huyện Thanh Chương.
Loại đất: Đất ở, Đất SX-KD, Đất TM-DV.
Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 2.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 15, 20, 25, 23, 27, 28, 29, 31, 33, 39, 40, 46, 48, 50, 53, 54, 60, 79, Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 2, 6, 8, 10, 14, 19 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp - | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 2, 6, 8, 10, 14, 19 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp - | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 2, 6, 8, 10, 14, 19 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp - | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 7, 6, 8, 75, 9, 12, 15, 16, 18, 20, 22, 23, 27, 33, 37, 47, 4 từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp - | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 7, 6, 8, 75, 9, 12, 15, 16, 18, 20, 22, 23, 27, 33, 37, 47, 4 từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp - | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 7, 6, 8, 75, 9, 12, 15, 16, 18, 20, 22, 23, 27, 33, 37, 47, 4 từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp - | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 80, 74, 71 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 80, 74, 71 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 80, 74, 71 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Khai tiến (Thửa 155, 157, 139, 132, 131, 120, 111, 104 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sử - đến vườn ông bính | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Khai tiến (Thửa 155, 157, 139, 132, 131, 120, 111, 104 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sử - đến vườn ông bính | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Khai tiến (Thửa 155, 157, 139, 132, 131, 120, 111, 104 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sử - đến vườn ông bính | Đất ở | 650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Liên Kỳ (Thửa 75, 74, 76, 47, 52, 54, 49, 70, 65, 64, 66, 69, 57, 58, 63 Tờ bản đồ số Từ cầu cồn khê đi - đến vườn ông phú | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Liên Kỳ (Thửa 75, 74, 76, 47, 52, 54, 49, 70, 65, 64, 66, 69, 57, 58, 63 Tờ bản đồ số Từ cầu cồn khê đi - đến vườn ông phú | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Liên Kỳ (Thửa 75, 74, 76, 47, 52, 54, 49, 70, 65, 64, 66, 69, 57, 58, 63 Tờ bản đồ số Từ cầu cồn khê đi - đến vườn ông phú | Đất ở | 650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Liên Kỳ (Thửa 98, 100, 93, 91, 85, 82, 76 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt Từ cầu cồn khê đi - đến vườn ông phú | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Liên Kỳ (Thửa 98, 100, 93, 91, 85, 82, 76 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt Từ cầu cồn khê đi - đến vườn ông phú | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Liên Kỳ (Thửa 98, 100, 93, 91, 85, 82, 76 Tờ bản đồ số 42) - Xã Võ Liệt Từ cầu cồn khê đi - đến vườn ông phú | Đất ở | 650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Sơn (Thửa 29, 22, 24, 30, 32, 37, 42, 49, 35, 26, 23, 19, 13, 6, 2, 57, 49, 48 Tờ Từ vườn Lâm cảnh đi ra - đến nhà có | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Sơn (Thửa 29, 22, 24, 30, 32, 37, 42, 49, 35, 26, 23, 19, 13, 6, 2, 57, 49, 48 Tờ Từ vườn Lâm cảnh đi ra - đến nhà có | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Sơn (Thửa 29, 22, 24, 30, 32, 37, 42, 49, 35, 26, 23, 19, 13, 6, 2, 57, 49, 48 Tờ Từ vườn Lâm cảnh đi ra - đến nhà có | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Hòa (Thửa 1, 6, 15, 19, 23, 36, 54, 44, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Liệt Đường viền xanh từ sân vận động - đến nhà ông Bình | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Hòa (Thửa 1, 6, 15, 19, 23, 36, 54, 44, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Liệt Đường viền xanh từ sân vận động - đến nhà ông Bình | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Hòa (Thửa 1, 6, 15, 19, 23, 36, 54, 44, 8, 9, 10 Tờ bản đồ số 51) - Xã Võ Liệt Đường viền xanh từ sân vận động - đến nhà ông Bình | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Hòa (Thửa 31, 21 Tờ bản đồ số 13) - Xã Võ Liệt Đường viền xanh từ sân vận động - đến nhà ông Bình | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Hòa (Thửa 31, 21 Tờ bản đồ số 13) - Xã Võ Liệt Đường viền xanh từ sân vận động - đến nhà ông Bình | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Kim Hòa (Thửa 31, 21 Tờ bản đồ số 13) - Xã Võ Liệt Đường viền xanh từ sân vận động - đến nhà ông Bình | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Tân hà (Thửa 7, 11, 13, 9, 14, 12, 16, ……18, 20, 76, 78 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt Từ Cựa Thầy nhượng - đến vườn ông Thắng | Đất SX-KD | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Tân hà (Thửa 7, 11, 13, 9, 14, 12, 16, ……18, 20, 76, 78 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt Từ Cựa Thầy nhượng - đến vườn ông Thắng | Đất TM-DV | 451.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Tân hà (Thửa 7, 11, 13, 9, 14, 12, 16, ……18, 20, 76, 78 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt Từ Cựa Thầy nhượng - đến vườn ông Thắng | Đất ở | 820.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QH vùng Cửa Đình - QL 46 - (Thửa 19, 24 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QH vùng Cửa Đình - QL 46 - (Thửa 19, 24 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QH vùng Cửa Đình - QL 46 - (Thửa 19, 24 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Kim Tiến (Thửa 107, 193, 185, 187, 184, 183, 182, 179, 165, 166, 177, 160 Tờ bản đồ số 1 từ vườn ông Tầm - đến vườn ông Hải | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Kim Tiến (Thửa 107, 193, 185, 187, 184, 183, 182, 179, 165, 166, 177, 160 Tờ bản đồ số 1 từ vườn ông Tầm - đến vườn ông Hải | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Kim Tiến (Thửa 107, 193, 185, 187, 184, 183, 182, 179, 165, 166, 177, 160 Tờ bản đồ số 1 từ vườn ông Tầm - đến vườn ông Hải | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Kim Tiến (Thửa 21, 30, 33 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Tầm - đến vườn ông Hải | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Kim Tiến (Thửa 21, 30, 33 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Tầm - đến vườn ông Hải | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Kim Tiến (Thửa 21, 30, 33 Tờ bản đồ số 50) - Xã Võ Liệt từ vườn ông Tầm - đến vườn ông Hải | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Kim Lương (Thửa 91, 66, 101, 100 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông Đệ | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Kim Lương (Thửa 91, 66, 101, 100 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông Đệ | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Kim Lương (Thửa 91, 66, 101, 100 Tờ bản đồ số 47) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông Đệ | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Kim Lương (Thửa 156, 155, 157, … Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông Đệ | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Kim Lương (Thửa 156, 155, 157, … Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông Đệ | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Kim Lương (Thửa 156, 155, 157, … Tờ bản đồ số 46) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Hậu - đến vườn ông Đệ | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Tân Hà (Thửa 16, 19, 23, 27, 36, 32, 29, 39, 40, 45, 50, 56, 60, 62 Tờ bản đồ số 47) - X Từ Trường THCS đi - đến Đền Bạch mã | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Tân Hà (Thửa 16, 19, 23, 27, 36, 32, 29, 39, 40, 45, 50, 56, 60, 62 Tờ bản đồ số 47) - X Từ Trường THCS đi - đến Đền Bạch mã | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Tân Hà (Thửa 16, 19, 23, 27, 36, 32, 29, 39, 40, 45, 50, 56, 60, 62 Tờ bản đồ số 47) - X Từ Trường THCS đi - đến Đền Bạch mã | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Tân Hà (Thửa 3, 15, 30 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt Từ Trường THCS đi - đến Đền Bạch mã | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Tân Hà (Thửa 3, 15, 30 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt Từ Trường THCS đi - đến Đền Bạch mã | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Tân Hà (Thửa 3, 15, 30 Tờ bản đồ số 48) - Xã Võ Liệt Từ Trường THCS đi - đến Đền Bạch mã | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Tân Hà (Thửa 37, 33, 48, 57, 80, 135, 134, 137, 139, 142, 146, 136, 140, 153, 138, 151, Từ Trường THCS đi - đến Đền Bạch mã | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Tân Hà (Thửa 37, 33, 48, 57, 80, 135, 134, 137, 139, 142, 146, 136, 140, 153, 138, 151, Từ Trường THCS đi - đến Đền Bạch mã | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Tân Hà (Thửa 37, 33, 48, 57, 80, 135, 134, 137, 139, 142, 146, 136, 140, 153, 138, 151, Từ Trường THCS đi - đến Đền Bạch mã | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Trường Yên (Thửa 13, 12, 11, 10, 9, 8, 7, 6, 5, 4, 15, 16, 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 3 Từ vườn ông Xuân - đến nhà văn hóa xã | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Trường Yên (Thửa 13, 12, 11, 10, 9, 8, 7, 6, 5, 4, 15, 16, 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 3 Từ vườn ông Xuân - đến nhà văn hóa xã | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Trường Yên (Thửa 13, 12, 11, 10, 9, 8, 7, 6, 5, 4, 15, 16, 17, 18, 19, 20 Tờ bản đồ số 3 Từ vườn ông Xuân - đến nhà văn hóa xã | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Trường Yên (Thửa 1, 2, 4, 17 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Xuân - đến nhà văn hóa xã | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Trường Yên (Thửa 1, 2, 4, 17 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Xuân - đến nhà văn hóa xã | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46 - Xóm Trường Yên (Thửa 1, 2, 4, 17 Tờ bản đồ số 35) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông Xuân - đến nhà văn hóa xã | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Quy hoạch dân cư vùng ao cầu quan QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - (Thửa 42, 33 Tờ bản đồ số 23) - Xã | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Quy hoạch dân cư vùng ao cầu quan QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - (Thửa 42, 33 Tờ bản đồ số 23) - Xã | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu Quy hoạch dân cư vùng ao cầu quan QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - (Thửa 42, 33 Tờ bản đồ số 23) - Xã | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Yên Xuân (Thửa 81, 82, 62, 64, 61, 58, 49, 50, 54, 56, 56, 48, 42, 33 Từ cựa ông Dịnh lên Cầu bến Quan | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Yên Xuân (Thửa 81, 82, 62, 64, 61, 58, 49, 50, 54, 56, 56, 48, 42, 33 Từ cựa ông Dịnh lên Cầu bến Quan | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Yên Xuân (Thửa 81, 82, 62, 64, 61, 58, 49, 50, 54, 56, 56, 48, 42, 33 Từ cựa ông Dịnh lên Cầu bến Quan | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Thượng Đức (Thửa 322 Tờ bản đồ số 4) - Xã Võ Liệt Khu thương mại | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Thượng Đức (Thửa 322 Tờ bản đồ số 4) - Xã Võ Liệt Khu thương mại | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Thượng Đức (Thửa 322 Tờ bản đồ số 4) - Xã Võ Liệt Khu thương mại | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Thượng Đức (Thửa 111, 102, 109, 108, 104, 105, 94, 93, 92, 91, 86, 76 Từ vườn ông Thảo - đến vườn ông Sáu | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Thượng Đức (Thửa 111, 102, 109, 108, 104, 105, 94, 93, 92, 91, 86, 76 Từ vườn ông Thảo - đến vườn ông Sáu | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Thượng Đức (Thửa 111, 102, 109, 108, 104, 105, 94, 93, 92, 91, 86, 76 Từ vườn ông Thảo - đến vườn ông Sáu | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Thượng Đức (Thửa 137, 114, 105, 103, 97, 79, 73, 62, 54, 41, 51, 31, Từ vườn ông Thảo - đến vườn ông Sáu | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Thượng Đức (Thửa 137, 114, 105, 103, 97, 79, 73, 62, 54, 41, 51, 31, Từ vườn ông Thảo - đến vườn ông Sáu | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Thượng Đức (Thửa 137, 114, 105, 103, 97, 79, 73, 62, 54, 41, 51, 31, Từ vườn ông Thảo - đến vườn ông Sáu | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Trung Đức (Thửa 235, 260, 236, 237, 238, 239, 218, 224, 211, 289, 166 Từ vườn anh Thành - đến kho HTX Thanh Minh | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Trung Đức (Thửa 235, 260, 236, 237, 238, 239, 218, 224, 211, 289, 166 Từ vườn anh Thành - đến kho HTX Thanh Minh | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Trung Đức (Thửa 235, 260, 236, 237, 238, 239, 218, 224, 211, 289, 166 Từ vườn anh Thành - đến kho HTX Thanh Minh | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 216, 233, 232, 231, 229, 227, 226, 225, 223, 221, 220 Từ NVH thôn Lam Giang - đến ông Hiếu Trung Đức | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 216, 233, 232, 231, 229, 227, 226, 225, 223, 221, 220 Từ NVH thôn Lam Giang - đến ông Hiếu Trung Đức | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 216, 233, 232, 231, 229, 227, 226, 225, 223, 221, 220 Từ NVH thôn Lam Giang - đến ông Hiếu Trung Đức | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 168, 161, 157, 154, 146, 225, 137, 143, 128, 121, 109 Từ NVH thôn Lam Giang - đến ông Hiếu Trung Đức | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 168, 161, 157, 154, 146, 225, 137, 143, 128, 121, 109 Từ NVH thôn Lam Giang - đến ông Hiếu Trung Đức | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 168, 161, 157, 154, 146, 225, 137, 143, 128, 121, 109 Từ NVH thôn Lam Giang - đến ông Hiếu Trung Đức | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 217, 89, 95, 90, 101, 102, 116, 109, 126, 121, 128, 1 Từ nhà văn hóa thôn Lam giang - đến Cầu Rộ | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 217, 89, 95, 90, 101, 102, 116, 109, 126, 121, 128, 1 Từ nhà văn hóa thôn Lam giang - đến Cầu Rộ | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 217, 89, 95, 90, 101, 102, 116, 109, 126, 121, 128, 1 Từ nhà văn hóa thôn Lam giang - đến Cầu Rộ | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 214, 213, 210, 205, 199, 191, 194, 201, 209, 208 Tờ b Từ vườn ông Ngọc - đến NVH thôn Lam Giang | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 214, 213, 210, 205, 199, 191, 194, 201, 209, 208 Tờ b Từ vườn ông Ngọc - đến NVH thôn Lam Giang | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 214, 213, 210, 205, 199, 191, 194, 201, 209, 208 Tờ b Từ vườn ông Ngọc - đến NVH thôn Lam Giang | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 8, 6, 5, 19, 17, 6, 2, 197, 187, 186, 185, 176, 188, Từ vườn ông Ngọc - đến NVH thôn Lam Giang | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 8, 6, 5, 19, 17, 6, 2, 197, 187, 186, 185, 176, 188, Từ vườn ông Ngọc - đến NVH thôn Lam Giang | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 8, 6, 5, 19, 17, 6, 2, 197, 187, 186, 185, 176, 188, Từ vườn ông Ngọc - đến NVH thôn Lam Giang | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 14, 11, 9, 15, 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ nhà ông An - đến nhà ông Ngọc | Đất SX-KD | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 14, 11, 9, 15, 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ nhà ông An - đến nhà ông Ngọc | Đất TM-DV | 1.100.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Lam Giang (Thửa 14, 11, 9, 15, 1, 2, 3 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ nhà ông An - đến nhà ông Ngọc | Đất ở | 2.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Khai Tiến (Thửa 169, 165, 166, 163, 147, 144, 142, 138, 121, 117, 107 Từ Cựa ông Bình - đến giáp Xã Thanh Long | Đất SX-KD | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Khai Tiến (Thửa 169, 165, 166, 163, 147, 144, 142, 138, 121, 117, 107 Từ Cựa ông Bình - đến giáp Xã Thanh Long | Đất TM-DV | 660.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
QL 46C ( Tỉnh lộ 533 cũ) - Xóm Khai Tiến (Thửa 169, 165, 166, 163, 147, 144, 142, 138, 121, 117, 107 Từ Cựa ông Bình - đến giáp Xã Thanh Long | Đất ở | 1.200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong từ ông Điền đi ông Nam | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong từ ông Điền đi ông Nam | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong từ ông Điền đi ông Nam | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Đạo đi ông Thủy | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Đạo đi ông Thủy | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Đạo đi ông Thủy | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Cam đi ông Cử | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Cam đi ông Cử | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Cam đi ông Cử | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong từ ông Chuyên đi ông Dung | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong từ ông Chuyên đi ông Dung | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong từ ông Chuyên đi ông Dung | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Hiền - Xã Thanh Phong từ ông Kha đi ông Quảng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Hiền - Xã Thanh Phong từ ông Kha đi ông Quảng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Hiền - Xã Thanh Phong từ ông Kha đi ông Quảng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Hiền - Xã Thanh Phong từ ông Thường đi ông Sơn | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Hiền - Xã Thanh Phong từ ông Thường đi ông Sơn | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Hiền - Xã Thanh Phong từ ông Thường đi ông Sơn | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Hiền - Xã Thanh Phong Từ đường HCM đi ông Tùng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Hiền - Xã Thanh Phong Từ đường HCM đi ông Tùng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Hiền - Xã Thanh Phong Từ đường HCM đi ông Tùng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đồng Kề - Xuân Hiền - Xóm Xuân Hiền - Xã Thanh Phong Từ ông Trần Mạo đi ông Hương | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đồng Kề - Xuân Hiền - Xóm Xuân Hiền - Xã Thanh Phong Từ ông Trần Mạo đi ông Hương | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đồng Kề - Xuân Hiền - Xóm Xuân Hiền - Xã Thanh Phong Từ ông Trần Mạo đi ông Hương | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đồng Kề - Xuân Hiền - Xóm Xuân Quỳnh - Xã Thanh Phong Ông Đàn - Đường HCM | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đồng Kề - Xuân Hiền - Xóm Xuân Quỳnh - Xã Thanh Phong Ông Đàn - Đường HCM | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đồng Kề - Xuân Hiền - Xóm Xuân Quỳnh - Xã Thanh Phong Ông Đàn - Đường HCM | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Quỳnh - Xã Thanh Phong Hồ Hố - Cầu máng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Quỳnh - Xã Thanh Phong Hồ Hố - Cầu máng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Quỳnh - Xã Thanh Phong Hồ Hố - Cầu máng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong tư ông Sơn đi ông Chiến | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong tư ông Sơn đi ông Chiến | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong tư ông Sơn đi ông Chiến | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong ông Thuật đi ông Thứ | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong ông Thuật đi ông Thứ | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong ông Thuật đi ông Thứ | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong ông Đăng đi Cố Hoằng | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong ông Đăng đi Cố Hoằng | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong ông Đăng đi Cố Hoằng | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong từ ông Linh đi ông Tâm | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong từ ông Linh đi ông Tâm | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong từ ông Linh đi ông Tâm | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Liên đi ông Huồng | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Liên đi ông Huồng | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Liên đi ông Huồng | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Báu đi ông Đới | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Báu đi ông Đới | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Báu đi ông Đới | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Danh đi ông Đạo | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Danh đi ông Đạo | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Danh đi ông Đạo | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Danh đi ông Phúc | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Danh đi ông Phúc | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Danh đi ông Phúc | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ bà Ngọ đĩ Xuân Thảo | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ bà Ngọ đĩ Xuân Thảo | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ bà Ngọ đĩ Xuân Thảo | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Thành đi ông Thanh | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Thành đi ông Thanh | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường xóm - Xóm Xuân Sơn 2 - Xã Thanh Phong từ ông Thành đi ông Thanh | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong ông Lý đi ông Xuân | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong ông Lý đi ông Xuân | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong ông Lý đi ông Xuân | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Đính đi ông Đại | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Đính đi ông Đại | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Đính đi ông Đại | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong Cầu Khe Đẻn | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong Cầu Khe Đẻn | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong Cầu Khe Đẻn | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong ông Đoài đi ông Chương | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong ông Đoài đi ông Chương | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong ông Đoài đi ông Chương | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong ông Tiến đi ông Hiền | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong ông Tiến đi ông Hiền | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong ông Tiến đi ông Hiền | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong bà Lựu đi ông Tiến | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong bà Lựu đi ông Tiến | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Sơn 1 - Xã Thanh Phong bà Lựu đi ông Tiến | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hoa - Xã Thanh Phong từ ông Vân - đến ô Sương | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hoa - Xã Thanh Phong từ ông Vân - đến ô Sương | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hoa - Xã Thanh Phong từ ông Vân - đến ô Sương | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hoa - Xã Thanh Phong ông Ngọc - đến ô Hùng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hoa - Xã Thanh Phong ông Ngọc - đến ô Hùng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hoa - Xã Thanh Phong ông Ngọc - đến ô Hùng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hoa - Xã Thanh Phong Từ oông Thắng đi ông Lân | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hoa - Xã Thanh Phong Từ oông Thắng đi ông Lân | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hoa - Xã Thanh Phong Từ oông Thắng đi ông Lân | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong từ ô Ngô - đến bà Loan | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong từ ô Ngô - đến bà Loan | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong từ ô Ngô - đến bà Loan | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong từ ô Nghĩa - đến ô Sáng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong từ ô Nghĩa - đến ô Sáng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong từ ô Nghĩa - đến ô Sáng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong Từ ông Hiệt đi ông Chính | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong Từ ông Hiệt đi ông Chính | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong Từ ông Hiệt đi ông Chính | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong Từ ông Cát đi ông Áng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong Từ ông Cát đi ông Áng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong Từ ông Cát đi ông Áng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong Từ ông Khoa đi ông Tuổn | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong Từ ông Khoa đi ông Tuổn | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong Từ ông Khoa đi ông Tuổn | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong ông Chân - đến ông Khán | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong ông Chân - đến ông Khán | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong ông Chân - đến ông Khán | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong từ ông Hương - đến ông Lý | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong từ ông Hương - đến ông Lý | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong từ ông Hương - đến ông Lý | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong từ ông Quế đi Sân Nhà Mớ | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong từ ông Quế đi Sân Nhà Mớ | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Liên - Xã Thanh Phong từ ông Quế đi Sân Nhà Mớ | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Cống ông Hoằng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Cống ông Hoằng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Cống ông Hoằng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Trinh - đến ông Dư | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Trinh - đến ông Dư | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Trinh - đến ông Dư | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Thắng - đến ông Luận | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Thắng - đến ông Luận | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Thắng - đến ông Luận | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong từ ông Bính - đến ôngTân | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong từ ông Bính - đến ôngTân | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong từ ông Bính - đến ôngTân | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm X Trung - Xã Thanh Phong từ ông Cận đi ông Lân - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm X Trung - Xã Thanh Phong từ ông Cận đi ông Lân - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm X Trung - Xã Thanh Phong từ ông Cận đi ông Lân - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm X Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Phơn đi ông Liêm | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm X Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Phơn đi ông Liêm | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm X Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Phơn đi ông Liêm | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Hồng ông Nam | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Hồng ông Nam | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Hồng ông Nam | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Thanh - đến ông Lý | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Thanh - đến ông Lý | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Thanh - đến ông Lý | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Khu vực Cơn Gạo | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Khu vực Cơn Gạo | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Khu vực Cơn Gạo | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Từ ông Hải đi ông Bắc | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Từ ông Hải đi ông Bắc | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Từ ông Hải đi ông Bắc | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Sơn đi ông Đới | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Sơn đi ông Đới | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Sơn đi ông Đới | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ ông Nhân đi ông Thái | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ ông Nhân đi ông Thái | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ ông Nhân đi ông Thái | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong từ ông Huấn đi ông Thắng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong từ ông Huấn đi ông Thắng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong từ ông Huấn đi ông Thắng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong từ ông Khoái đi ông Điền | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong từ ông Khoái đi ông Điền | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong từ ông Khoái đi ông Điền | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ ông Hứa đi ông Sừ | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ ông Hứa đi ông Sừ | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ ông Hứa đi ông Sừ | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ Bà Nhâm đi Cảnh Thắng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ Bà Nhâm đi Cảnh Thắng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ Bà Nhâm đi Cảnh Thắng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ Bà Hiền đi Bà Lài - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ Bà Hiền đi Bà Lài - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ Bà Hiền đi Bà Lài - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Từ ông Hùng - đến ông Lý | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Từ ông Hùng - đến ông Lý | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Từ ông Hùng - đến ông Lý | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Từ ông Hạnh đi ông Đoàn | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Từ ông Hạnh đi ông Đoàn | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Từ ông Hạnh đi ông Đoàn | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Từ ông Lộc đi ông ông Đoàn | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Từ ông Lộc đi ông ông Đoàn | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thảo - Xã Thanh Phong Từ ông Lộc đi ông ông Đoàn | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Tràn Sà nu đi ô Hải | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Tràn Sà nu đi ô Hải | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Tràn Sà nu đi ô Hải | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Hợp đi ông Bắc | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Hợp đi ông Bắc | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Hợp đi ông Bắc | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Trị đi ông Cường | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Trị đi ông Cường | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ ông Trị đi ông Cường | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ bà Hường đi ông Thông | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ bà Hường đi ông Thông | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Từ bà Hường đi ông Thông | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hoa - Xã Thanh Phong Từ ông Lương đi ông Quyền | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hoa - Xã Thanh Phong Từ ông Lương đi ông Quyền | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hoa - Xã Thanh Phong Từ ông Lương đi ông Quyền | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 2 - Xã Thanh Phong Từ ông Hà đi ông Tùng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 2 - Xã Thanh Phong Từ ông Hà đi ông Tùng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 2 - Xã Thanh Phong Từ ông Hà đi ông Tùng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 2 - Xã Thanh Phong Từ ông Hiển đi ông Quyền | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 2 - Xã Thanh Phong Từ ông Hiển đi ông Quyền | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 2 - Xã Thanh Phong Từ ông Hiển đi ông Quyền | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 2 - Xã Thanh Phong Từ ông Tuyển - đến ông Như | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 2 - Xã Thanh Phong Từ ông Tuyển - đến ông Như | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 2 - Xã Thanh Phong Từ ông Tuyển - đến ông Như | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
khu vực khe chuối - Xóm Xuân Dũng 2 - Xã Thanh Phong từ ô Hoàng - đến ô Hòa | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
khu vực khe chuối - Xóm Xuân Dũng 2 - Xã Thanh Phong từ ô Hoàng - đến ô Hòa | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
khu vực khe chuối - Xóm Xuân Dũng 2 - Xã Thanh Phong từ ô Hoàng - đến ô Hòa | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông triều đi ông hùng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông triều đi ông hùng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Từ ông triều đi ông hùng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Xứ cơn gạo Xuân Dũng 1 | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Xứ cơn gạo Xuân Dũng 1 | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong Xứ cơn gạo Xuân Dũng 1 | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đập khe đẻn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong từ ô Điền - đến ô Chính | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đập khe đẻn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong từ ô Điền - đến ô Chính | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đập khe đẻn - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong từ ô Điền - đến ô Chính | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực trọt lụi - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong từ ô Mại - đến ô Nhất | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực trọt lụi - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong từ ô Mại - đến ô Nhất | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực trọt lụi - Xóm Xuân Dũng 1 - Xã Thanh Phong từ ô Mại - đến ô Nhất | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong Từ ông Chính đi bà Nho | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong Từ ông Chính đi bà Nho | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong Từ ông Chính đi bà Nho | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong Từ ông Tú - đến ông Ký | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong Từ ông Tú - đến ông Ký | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong Từ ông Tú - đến ông Ký | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong cựa ông Thịnh - đến ô Lan | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong cựa ông Thịnh - đến ô Lan | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong cựa ông Thịnh - đến ô Lan | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong Từ cửa bà Nga đi ông Thông | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong Từ cửa bà Nga đi ông Thông | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Thủy - Xã Thanh Phong Từ cửa bà Nga đi ông Thông | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Điền - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Điền - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Điền - Xã Thanh Phong | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Điền - Xã Thanh Phong Từ ông Thế đi ông Đạo | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Điền - Xã Thanh Phong Từ ông Thế đi ông Đạo | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Điền - Xã Thanh Phong Từ ông Thế đi ông Đạo | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hồng - Xã Thanh Phong Từ TTVH Xuân Hồng đi ông Bá Mai | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hồng - Xã Thanh Phong Từ TTVH Xuân Hồng đi ông Bá Mai | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hồng - Xã Thanh Phong Từ TTVH Xuân Hồng đi ông Bá Mai | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hồng - Xã Thanh Phong Từ Trộc đá Hộ Dân đi ông Long | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hồng - Xã Thanh Phong Từ Trộc đá Hộ Dân đi ông Long | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hồng - Xã Thanh Phong Từ Trộc đá Hộ Dân đi ông Long | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hồng - Xã Thanh Phong Từ cựa ông Thể đi ông Hòa | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hồng - Xã Thanh Phong Từ cựa ông Thể đi ông Hòa | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Hồng - Xã Thanh Phong Từ cựa ông Thể đi ông Hòa | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Đông - Xã Thanh Phong Từ cửa ông Độ đi ông Sơn | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Đông - Xã Thanh Phong Từ cửa ông Độ đi ông Sơn | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Đông - Xã Thanh Phong Từ cửa ông Độ đi ông Sơn | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Từ Ông Khánh đi ô Phượng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Từ Ông Khánh đi ô Phượng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Từ Ông Khánh đi ô Phượng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Từ Ông Diến đi ông Huy | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Từ Ông Diến đi ông Huy | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Từ Ông Diến đi ông Huy | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục giao thông xóm - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Ông Thế đi ông Duệ | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục giao thông xóm - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Ông Thế đi ông Duệ | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục giao thông xóm - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Ông Thế đi ông Duệ | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường trục chính xã - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Từ ông Kiệm đi vùng 40 (ông Thắng) | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường trục chính xã - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Từ ông Kiệm đi vùng 40 (ông Thắng) | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường trục chính xã - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Từ ông Kiệm đi vùng 40 (ông Thắng) | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục đường xã - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Khu vực Đồng Kiện | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục đường xã - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Khu vực Đồng Kiện | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục đường xã - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Khu vực Đồng Kiện | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục đường chính xã - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Khu vực Chợ Đàng | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục đường chính xã - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Khu vực Chợ Đàng | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục đường chính xã - Xóm Xuân Nam - Xã Thanh Phong Khu vực Chợ Đàng | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục đường chính - Xóm Xuân Hòa - Xã Thanh Phong Từ cựa ông Hiền đi ông Thắng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục đường chính - Xóm Xuân Hòa - Xã Thanh Phong Từ cựa ông Hiền đi ông Thắng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục đường chính - Xóm Xuân Hòa - Xã Thanh Phong Từ cựa ông Hiền đi ông Thắng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục đường chính - Xóm Xuân Hòa - Xã Thanh Phong Cữa ông Bảo đi ông Lợi | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục đường chính - Xóm Xuân Hòa - Xã Thanh Phong Cữa ông Bảo đi ông Lợi | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Trục đường chính - Xóm Xuân Hòa - Xã Thanh Phong Cữa ông Bảo đi ông Lợi | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuần Hòa - Xã Thanh Phong Cầu Trạo - Đình làng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuần Hòa - Xã Thanh Phong Cầu Trạo - Đình làng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực đường thôn - Xóm Xuần Hòa - Xã Thanh Phong Cầu Trạo - Đình làng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Hồ Chí Minh - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Ông Chính đi Khe Đẻn | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Hồ Chí Minh - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Ông Chính đi Khe Đẻn | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Hồ Chí Minh - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong Ông Chính đi Khe Đẻn | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Hồ Chí Minh - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Hồ Chí Minh - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Hồ Chí Minh - Xóm Xuân Trung - Xã Thanh Phong | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Hồ Chí Minh - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ Cầu Già Bà Tự đi Hà Tĩnh | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Hồ Chí Minh - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ Cầu Già Bà Tự đi Hà Tĩnh | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Hồ Chí Minh - Xóm Xuân Ngọc - Xã Thanh Phong Từ Cầu Già Bà Tự đi Hà Tĩnh | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú chùa xóm 3 (Thửa 223 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Phong Từ Ông thìn xóm 3 đi xóm 1 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú chùa xóm 3 (Thửa 223 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Phong Từ Ông thìn xóm 3 đi xóm 1 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú chùa xóm 3 (Thửa 223 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Phong Từ Ông thìn xóm 3 đi xóm 1 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú chùa xóm 3 (Thửa 1625, 1626, 1627, 1628, 1630, 1631, 1694, 1629, 1695, 1696 Tờ bản đồ số Từ Ông thìn xóm 3 đi xóm 1 | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú chùa xóm 3 (Thửa 1625, 1626, 1627, 1628, 1630, 1631, 1694, 1629, 1695, 1696 Tờ bản đồ số Từ Ông thìn xóm 3 đi xóm 1 | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú chùa xóm 3 (Thửa 1625, 1626, 1627, 1628, 1630, 1631, 1694, 1629, 1695, 1696 Tờ bản đồ số Từ Ông thìn xóm 3 đi xóm 1 | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Từ giang vào xóm 7, 8 - Xã Thanh Phong Giáp Thanh Liên - đến Ông lễ xóm 5 | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Từ giang vào xóm 7, 8 - Xã Thanh Phong Giáp Thanh Liên - đến Ông lễ xóm 5 | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Từ giang vào xóm 7, 8 - Xã Thanh Phong Giáp Thanh Liên - đến Ông lễ xóm 5 | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng gia cui xóm 12 - Xã Thanh Phong từ bà Công - đến hết gia cui | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng gia cui xóm 12 - Xã Thanh Phong từ bà Công - đến hết gia cui | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng gia cui xóm 12 - Xã Thanh Phong từ bà Công - đến hết gia cui | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường quanh hòn mả tổ (bổ sung còn sót của 2011) - Xã Thanh Phong Từ ông Canh đi ông Hòa Minh | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường quanh hòn mả tổ (bổ sung còn sót của 2011) - Xã Thanh Phong Từ ông Canh đi ông Hòa Minh | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường quanh hòn mả tổ (bổ sung còn sót của 2011) - Xã Thanh Phong Từ ông Canh đi ông Hòa Minh | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường hoàn gia - Xã Thanh Phong Từ anh Thành đi hoàn gia | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường hoàn gia - Xã Thanh Phong Từ anh Thành đi hoàn gia | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường hoàn gia - Xã Thanh Phong Từ anh Thành đi hoàn gia | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn dọc - Xã Thanh Phong Tù bà Hoà - đến ông Thi | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn dọc - Xã Thanh Phong Tù bà Hoà - đến ông Thi | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn dọc - Xã Thanh Phong Tù bà Hoà - đến ông Thi | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn rừng - Xã Thanh Phong Từ anh Bình - đến nhà văn hoá xóm 8 | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn rừng - Xã Thanh Phong Từ anh Bình - đến nhà văn hoá xóm 8 | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn rừng - Xã Thanh Phong Từ anh Bình - đến nhà văn hoá xóm 8 | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường và đợi - Xã Thanh Phong Từ kho xóm 6 - đến ông cường | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường và đợi - Xã Thanh Phong Từ kho xóm 6 - đến ông cường | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường và đợi - Xã Thanh Phong Từ kho xóm 6 - đến ông cường | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn rừng - Xã Thanh Phong Từ ông tô - đến ông thiệu | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn rừng - Xã Thanh Phong Từ ông tô - đến ông thiệu | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn rừng - Xã Thanh Phong Từ ông tô - đến ông thiệu | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào ngang - Xã Thanh Phong Từ ông Trường - đến kho xóm 8 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào ngang - Xã Thanh Phong Từ ông Trường - đến kho xóm 8 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào ngang - Xã Thanh Phong Từ ông Trường - đến kho xóm 8 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường ruộng mặt - Xã Thanh Phong Từ cháng - đến vắp | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường ruộng mặt - Xã Thanh Phong Từ cháng - đến vắp | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường ruộng mặt - Xã Thanh Phong Từ cháng - đến vắp | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường nương giáo vào xóm7 - Xã Thanh Phong Từ cầu - đến giáp cháng | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường nương giáo vào xóm7 - Xã Thanh Phong Từ cầu - đến giáp cháng | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường nương giáo vào xóm7 - Xã Thanh Phong Từ cầu - đến giáp cháng | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường đến đồi lai năm - Xã Thanh Phong Từ hóc đìa - đến thanh lĩnh | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường đến đồi lai năm - Xã Thanh Phong Từ hóc đìa - đến thanh lĩnh | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường đến đồi lai năm - Xã Thanh Phong Từ hóc đìa - đến thanh lĩnh | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Hóc Địa - Xã Thanh Phong Từ anh Dũng Mỹ - đến chò khe | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Hóc Địa - Xã Thanh Phong Từ anh Dũng Mỹ - đến chò khe | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Hóc Địa - Xã Thanh Phong Từ anh Dũng Mỹ - đến chò khe | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Gia Hội - Xã Thanh Phong Từ ông Hạnh - đến cồn Hoang | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Gia Hội - Xã Thanh Phong Từ ông Hạnh - đến cồn Hoang | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Gia Hội - Xã Thanh Phong Từ ông Hạnh - đến cồn Hoang | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường quanh mả tổ - Xã Thanh Phong Từ bà Đương - đến cồn Hàn | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường quanh mả tổ - Xã Thanh Phong Từ bà Đương - đến cồn Hàn | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường quanh mả tổ - Xã Thanh Phong Từ bà Đương - đến cồn Hàn | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường bàu tròn - Xã Thanh Phong Từ ông Cường - đến hết hàn tròn Cồn hàn xóm 11 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường bàu tròn - Xã Thanh Phong Từ ông Cường - đến hết hàn tròn Cồn hàn xóm 11 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường bàu tròn - Xã Thanh Phong Từ ông Cường - đến hết hàn tròn Cồn hàn xóm 11 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào xóm 11 - Xã Thanh Phong Từ kho xóm - đến ngã 3 sáu sào | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào xóm 11 - Xã Thanh Phong Từ kho xóm - đến ngã 3 sáu sào | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào xóm 11 - Xã Thanh Phong Từ kho xóm - đến ngã 3 sáu sào | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào xóm 11 - Xã Thanh Phong Từ ông Đặng - đến ngã 3 sán sào | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào xóm 11 - Xã Thanh Phong Từ ông Đặng - đến ngã 3 sán sào | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào xóm 11 - Xã Thanh Phong Từ ông Đặng - đến ngã 3 sán sào | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào xóm 11 - Xã Thanh Phong Từ nhà văn hoá - đến ngã ba sáu sào | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào xóm 11 - Xã Thanh Phong Từ nhà văn hoá - đến ngã ba sáu sào | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào xóm 11 - Xã Thanh Phong Từ nhà văn hoá - đến ngã ba sáu sào | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào xóm 11 - Xã Thanh Phong Từ đường 533 vào nhà VH - | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào xóm 11 - Xã Thanh Phong Từ đường 533 vào nhà VH - | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vào xóm 11 - Xã Thanh Phong Từ đường 533 vào nhà VH - | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường hốc - Xã Thanh Phong Từ anh Vân đi anh quý xóm 11 - | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường hốc - Xã Thanh Phong Từ anh Vân đi anh quý xóm 11 - | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường hốc - Xã Thanh Phong Từ anh Vân đi anh quý xóm 11 - | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường hủng bàu - Xã Thanh Phong Từ ông Tác - đến ông Thành xóm 10 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường hủng bàu - Xã Thanh Phong Từ ông Tác - đến ông Thành xóm 10 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường hủng bàu - Xã Thanh Phong Từ ông Tác - đến ông Thành xóm 10 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vằng - Xã Thanh Phong Từ nhà ông Mậu - đến ông Canh xóm 9 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vằng - Xã Thanh Phong Từ nhà ông Mậu - đến ông Canh xóm 9 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường vằng - Xã Thanh Phong Từ nhà ông Mậu - đến ông Canh xóm 9 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn thấp - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn thấp - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn thấp - Xã Thanh Phong | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Từ bà Năm - đến ông Hoán xóm 10 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Từ bà Năm - đến ông Hoán xóm 10 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Từ bà Năm - đến ông Hoán xóm 10 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn tý - Xã Thanh Phong Từ ngã ba cồn tý đi hương bàu - | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn tý - Xã Thanh Phong Từ ngã ba cồn tý đi hương bàu - | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường cồn tý - Xã Thanh Phong Từ ngã ba cồn tý đi hương bàu - | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Từ ngã ba cồn tý - đến cầu đất | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Từ ngã ba cồn tý - đến cầu đất | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Từ ngã ba cồn tý - đến cầu đất | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Cồn đợi - Xã Thanh Phong Từ cống trạch - đến giáp Thanh Liên | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Cồn đợi - Xã Thanh Phong Từ cống trạch - đến giáp Thanh Liên | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Cồn đợi - Xã Thanh Phong Từ cống trạch - đến giáp Thanh Liên | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Cồn đợi - Xã Thanh Phong Từ ông Tiến - đến giáp Thanh Liên | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Cồn đợi - Xã Thanh Phong Từ ông Tiến - đến giáp Thanh Liên | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Cồn đợi - Xã Thanh Phong Từ ông Tiến - đến giáp Thanh Liên | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Từ bà Lương - đến hết cồn đợi | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Từ bà Lương - đến hết cồn đợi | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Từ bà Lương - đến hết cồn đợi | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường (Đường ruộng mậu) - Xã Thanh Phong Từ anh Sỹ vào xóm 8 - | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường (Đường ruộng mậu) - Xã Thanh Phong Từ anh Sỹ vào xóm 8 - | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường (Đường ruộng mậu) - Xã Thanh Phong Từ anh Sỹ vào xóm 8 - | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Dốc cồn Mía - Xã Thanh Phong Từ Anh quyền - đến ông Phương xóm 6 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Dốc cồn Mía - Xã Thanh Phong Từ Anh quyền - đến ông Phương xóm 6 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Dốc cồn Mía - Xã Thanh Phong Từ Anh quyền - đến ông Phương xóm 6 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú luỵ xóm 4 - Xã Thanh Phong từ anh Hải - đến trường cấp 2đi hết bàu dường | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú luỵ xóm 4 - Xã Thanh Phong từ anh Hải - đến trường cấp 2đi hết bàu dường | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú luỵ xóm 4 - Xã Thanh Phong từ anh Hải - đến trường cấp 2đi hết bàu dường | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Từ ông Sung - đến nhà văn hoá xóm 4 | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Từ ông Sung - đến nhà văn hoá xóm 4 | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Từ ông Sung - đến nhà văn hoá xóm 4 | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng bạc hà x4 - | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng bạc hà x4 - | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng bạc hà x4 - | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xã Thanh Phong | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú chùa xóm 4 - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú chùa xóm 4 - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú chùa xóm 4 - Xã Thanh Phong | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Thìn xóm 3 - đến Hưng Hoàng San | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Thìn xóm 3 - đến Hưng Hoàng San | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Thìn xóm 3 - đến Hưng Hoàng San | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú Chùa xóm 3 - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú Chùa xóm 3 - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú Chùa xóm 3 - Xã Thanh Phong | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông thìn xóm 3 đi xóm 1 - | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông thìn xóm 3 đi xóm 1 - | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông thìn xóm 3 đi xóm 1 - | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ quán bà Hồng vào xóm 1 - | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ quán bà Hồng vào xóm 1 - | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ quán bà Hồng vào xóm 1 - | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã vào xóm 2 - Xã Thanh Phong Từ cổng làng đên ngã 4 ra rạng từ quán bà Hồng vào xóm 1 - | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã vào xóm 2 - Xã Thanh Phong Từ cổng làng đên ngã 4 ra rạng từ quán bà Hồng vào xóm 1 - | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã vào xóm 2 - Xã Thanh Phong Từ cổng làng đên ngã 4 ra rạng từ quán bà Hồng vào xóm 1 - | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú chùa xóm 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Khương - đến giáp xóm 3 | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú chùa xóm 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Khương - đến giáp xóm 3 | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú chùa xóm 1 - Xã Thanh Phong Từ ông Khương - đến giáp xóm 3 | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1 đi xóm 2 - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1 đi xóm 2 - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1 đi xóm 2 - Xã Thanh Phong | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Phương đi xóm 2 | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Phương đi xóm 2 | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Phương đi xóm 2 | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú luỵ - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú luỵ - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực rú luỵ - Xã Thanh Phong | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Sung - đến ông Dần | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Sung - đến ông Dần | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Sung - đến ông Dần | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1 - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1 - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1 - Xã Thanh Phong | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Phương - đến đê | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Phương - đến đê | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Phương - đến đê | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ kho xóm 6 - đến ông Thâm Đường và Đợi | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ kho xóm 6 - đến ông Thâm Đường và Đợi | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ kho xóm 6 - đến ông Thâm Đường và Đợi | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Liêm - đến xom 7 | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Liêm - đến xom 7 | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Liêm - đến xom 7 | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ giăng vào xóm 7, 8 - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ giăng vào xóm 7, 8 - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ giăng vào xóm 7, 8 - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Giáp Thanh Liên - đến ông lễ xóm 5 | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Giáp Thanh Liên - đến ông lễ xóm 5 | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Giáp Thanh Liên - đến ông lễ xóm 5 | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực cồn cao đường vạc - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực cồn cao đường vạc - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu vực cồn cao đường vạc - Xã Thanh Phong | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Sửu - đến trạm xã | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Sửu - đến trạm xã | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Từ ông Sửu - đến trạm xã | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng di dân x7 | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng di dân x7 | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng di dân x7 | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng đồng nát | Đất SX-KD | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng đồng nát | Đất TM-DV | 330.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng đồng nát | Đất ở | 600.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ anh Nga - đến giáp xóm 12 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ anh Nga - đến giáp xóm 12 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ anh Nga - đến giáp xóm 12 | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ cồn tý đi xóm 11 | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ cồn tý đi xóm 11 | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ cồn tý đi xóm 11 | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ bưu điện - đến đường vào Thanh Lĩnh | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ bưu điện - đến đường vào Thanh Lĩnh | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ bưu điện - đến đường vào Thanh Lĩnh | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng gia hội | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng gia hội | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng gia hội | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ ông chỉnh - đến đường vào Thanh Lĩnh | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ ông chỉnh - đến đường vào Thanh Lĩnh | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ ông chỉnh - đến đường vào Thanh Lĩnh | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ ông Mậu - đến cồn đình (Khu vực ven hồ) | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ ông Mậu - đến cồn đình (Khu vực ven hồ) | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ ông Mậu - đến cồn đình (Khu vực ven hồ) | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Đường 533 đi mầm non | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Đường 533 đi mầm non | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Đường 533 đi mầm non | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Đường 533 xuống cồn tý và bến giăng | Đất SX-KD | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Đường 533 xuống cồn tý và bến giăng | Đất TM-DV | 385.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Đường 533 xuống cồn tý và bến giăng | Đất ở | 700.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng đồng nát | Đất SX-KD | 405.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng đồng nát | Đất TM-DV | 445.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Quy hoạch vùng đồng nát | Đất ở | 810.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ chợ giăng - đến ngã ba đi rạng | Đất SX-KD | 875.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ chợ giăng - đến ngã ba đi rạng | Đất TM-DV | 962.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc lộ 46c - Xã Thanh Phong Từ chợ giăng - đến ngã ba đi rạng | Đất ở | 1.750.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1050, 1025, 1026, 575, 574, 510, 576, 511, 506 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Khu dân cư 2B - | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1050, 1025, 1026, 575, 574, 510, 576, 511, 506 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Khu dân cư 2B - | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1050, 1025, 1026, 575, 574, 510, 576, 511, 506 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Khu dân cư 2B - | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 938, 877, 875, 874, 786, 762, 714, 1029, 1010, 1082, 1267, 1157, 1130, 115 Khu dân cư 2B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 938, 877, 875, 874, 786, 762, 714, 1029, 1010, 1082, 1267, 1157, 1130, 115 Khu dân cư 2B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 938, 877, 875, 874, 786, 762, 714, 1029, 1010, 1082, 1267, 1157, 1130, 115 Khu dân cư 2B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1002, 997, 970, 966, 942, 939, 943, 967, 941, 940, 1114 Tờ bản đồ số 21) - Đồng chăm 1B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1002, 997, 970, 966, 942, 939, 943, 967, 941, 940, 1114 Tờ bản đồ số 21) - Đồng chăm 1B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1002, 997, 970, 966, 942, 939, 943, 967, 941, 940, 1114 Tờ bản đồ số 21) - Đồng chăm 1B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1095, 1094, 1113, 1115, 1116, 1096, 1092, 1093, 1076, 1053, 1050, 109, 102 Đồng chăm 1B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1095, 1094, 1113, 1115, 1116, 1096, 1092, 1093, 1076, 1053, 1050, 109, 102 Đồng chăm 1B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1095, 1094, 1113, 1115, 1116, 1096, 1092, 1093, 1076, 1053, 1050, 109, 102 Đồng chăm 1B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1001, 1000, 1028, 1027, 1052, 1051, 1072, 1073, 1075, 1074 Tờ bản đồ số 21 Khu dân cư | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1001, 1000, 1028, 1027, 1052, 1051, 1072, 1073, 1075, 1074 Tờ bản đồ số 21 Khu dân cư | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1001, 1000, 1028, 1027, 1052, 1051, 1072, 1073, 1075, 1074 Tờ bản đồ số 21 Khu dân cư | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 940, 941, 969, 968, 999, 998, 786, 967, 969 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Ph | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 940, 941, 969, 968, 999, 998, 786, 967, 969 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Ph | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 940, 941, 969, 968, 999, 998, 786, 967, 969 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Ph | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 645, 647, 646, 711, 710, 712, 713, 783, 784, 785, 886 Tờ bản đồ số 21) - X Đòng chăm | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 645, 647, 646, 711, 710, 712, 713, 783, 784, 785, 886 Tờ bản đồ số 21) - X Đòng chăm | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 645, 647, 646, 711, 710, 712, 713, 783, 784, 785, 886 Tờ bản đồ số 21) - X Đòng chăm | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1185, 1184, 1053, 1052, 938, 871, 872 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Phong Đồng chăm | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1185, 1184, 1053, 1052, 938, 871, 872 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Phong Đồng chăm | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2B (Thửa 1185, 1184, 1053, 1052, 938, 871, 872 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Phong Đồng chăm | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
khu Dân cu 1B, 2B - Xóm 2B (Thửa 538, 591, 634, 675, 674, 870, 873, 93, 939, 1054, 1183, 937 Tờ bản | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
khu Dân cu 1B, 2B - Xóm 2B (Thửa 538, 591, 634, 675, 674, 870, 873, 93, 939, 1054, 1183, 937 Tờ bản | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
khu Dân cu 1B, 2B - Xóm 2B (Thửa 538, 591, 634, 675, 674, 870, 873, 93, 939, 1054, 1183, 937 Tờ bản | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1784, 1846, 1858 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1784, 1846, 1858 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1784, 1846, 1858 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1536, 1535, 1274, 1731, 1841, 1861, 1725, 1726, 1728 Tờ bản đồ số 16) - | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1536, 1535, 1274, 1731, 1841, 1861, 1725, 1726, 1728 Tờ bản đồ số 16) - | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1536, 1535, 1274, 1731, 1841, 1861, 1725, 1726, 1728 Tờ bản đồ số 16) - | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1536, 1537, 1538, 1536, 1652, 1839, 1789, 1779, 1780, 1732 Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1536, 1537, 1538, 1536, 1652, 1839, 1789, 1779, 1780, 1732 Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1536, 1537, 1538, 1536, 1652, 1839, 1789, 1779, 1780, 1732 Tờ bản đồ số | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1248, 1247, 1249, 1448, 1524, 1525, 1457 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Ph | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1248, 1247, 1249, 1448, 1524, 1525, 1457 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Ph | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1248, 1247, 1249, 1448, 1524, 1525, 1457 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Ph | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1157, 1158, 1159, 1204, 1202, 1162, 1201, 1207, 1206 Tờ bản đồ số 16) - | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1157, 1158, 1159, 1204, 1202, 1162, 1201, 1207, 1206 Tờ bản đồ số 16) - | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B - Xóm 3B (Thửa 1157, 1158, 1159, 1204, 1202, 1162, 1201, 1207, 1206 Tờ bản đồ số 16) - | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 2, 5, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Phong Chọ săng | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 2, 5, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Phong Chọ săng | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 2, 5, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Phong Chọ săng | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng QH (Thửa Lô B8, Lô B9 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Đông Tỉnh | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng QH (Thửa Lô B8, Lô B9 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Đông Tỉnh | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng QH (Thửa Lô B8, Lô B9 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Đông Tỉnh | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng QH (Thửa Lô A10, Lô A11, LÔ B1, Lô B2, Lô B3, Lô B4, Lô B5, Lô B6, Lô B7 Tờ bản đồ số 11) - Xã Đông Tỉnh | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng QH (Thửa Lô A10, Lô A11, LÔ B1, Lô B2, Lô B3, Lô B4, Lô B5, Lô B6, Lô B7 Tờ bản đồ số 11) - Xã Đông Tỉnh | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng QH (Thửa Lô A10, Lô A11, LÔ B1, Lô B2, Lô B3, Lô B4, Lô B5, Lô B6, Lô B7 Tờ bản đồ số 11) - Xã Đông Tỉnh | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng QH (Thửa Lô A 1, Lô A2, Lô A3, Lô A4, Lô A5, Lô A6, Lô A7, Lô A8, Lô A9 Tờ bản đồ số 11) - Xã Đông Tỉnh | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng QH (Thửa Lô A 1, Lô A2, Lô A3, Lô A4, Lô A5, Lô A6, Lô A7, Lô A8, Lô A9 Tờ bản đồ số 11) - Xã Đông Tỉnh | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Vùng QH (Thửa Lô A 1, Lô A2, Lô A3, Lô A4, Lô A5, Lô A6, Lô A7, Lô A8, Lô A9 Tờ bản đồ số 11) - Xã Đông Tỉnh | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B (Thửa 1165, 1252, 1334, 1336, 1423, 1254 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B (Thửa 1165, 1252, 1334, 1336, 1423, 1254 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 3B (Thửa 1165, 1252, 1334, 1336, 1423, 1254 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7B (Thửa , 642, 643, 692, 694, 747, 804, 1164, 1020, 350, , 866 Tờ bản đồ số 17) - Xã Tha | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7B (Thửa , 642, 643, 692, 694, 747, 804, 1164, 1020, 350, , 866 Tờ bản đồ số 17) - Xã Tha | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7B (Thửa , 642, 643, 692, 694, 747, 804, 1164, 1020, 350, , 866 Tờ bản đồ số 17) - Xã Tha | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7B (Thửa 812, 813, 864, 897, 853, 896, 852, 851, 799, 814, 868, 895, 894, 367, 413 Tờ bản | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7B (Thửa 812, 813, 864, 897, 853, 896, 852, 851, 799, 814, 868, 895, 894, 367, 413 Tờ bản | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7B (Thửa 812, 813, 864, 897, 853, 896, 852, 851, 799, 814, 868, 895, 894, 367, 413 Tờ bản | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 39, 41, 44, 47, 49, 50 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 39, 41, 44, 47, 49, 50 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 39, 41, 44, 47, 49, 50 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 2, 5, 18, 16, 577, 323 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 2, 5, 18, 16, 577, 323 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 2, 5, 18, 16, 577, 323 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B (Thửa 1329, 1325, 1277, 1278, 1279, 1273, 1274, 1246, 1243 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B (Thửa 1329, 1325, 1277, 1278, 1279, 1273, 1274, 1246, 1243 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B (Thửa 1329, 1325, 1277, 1278, 1279, 1273, 1274, 1246, 1243 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B (Thửa 1437, 1487, 1436, 1388, 1435, 1389, 1381, 1331, 1330, 1382, 1208, 1168 Tờ bản đồ | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B (Thửa 1437, 1487, 1436, 1388, 1435, 1389, 1381, 1331, 1330, 1382, 1208, 1168 Tờ bản đồ | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B (Thửa 1437, 1487, 1436, 1388, 1435, 1389, 1381, 1331, 1330, 1382, 1208, 1168 Tờ bản đồ | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1333, 1250, 1239, 1208, 1179, 1169, 1148, 1150, 1182, 1199, 1211, , 1390, 1380 T Rú Bạc | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1333, 1250, 1239, 1208, 1179, 1169, 1148, 1150, 1182, 1199, 1211, , 1390, 1380 T Rú Bạc | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1333, 1250, 1239, 1208, 1179, 1169, 1148, 1150, 1182, 1199, 1211, , 1390, 1380 T Rú Bạc | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1394, 1336, 1265, 1286, 1334, 1393, 1377, 1334, 1333 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Mo Câu | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1394, 1336, 1265, 1286, 1334, 1393, 1377, 1334, 1333 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Mo Câu | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1394, 1336, 1265, 1286, 1334, 1393, 1377, 1334, 1333 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Mo Câu | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 235, 236, 237, 238, 197, 164, 147, 209, 250, 208, 249, 240, 208, 198, 249, 198 T Rú Quánh | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 235, 236, 237, 238, 197, 164, 147, 209, 250, 208, 249, 240, 208, 198, 249, 198 T Rú Quánh | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 235, 236, 237, 238, 197, 164, 147, 209, 250, 208, 249, 240, 208, 198, 249, 198 T Rú Quánh | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 94, 41, 74, 42, 43, 96, 73, 72, 20, 97, 72, 45, 19, 145, 124, 273, 95, 148, 303 Cồn Cáu | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 94, 41, 74, 42, 43, 96, 73, 72, 20, 97, 72, 45, 19, 145, 124, 273, 95, 148, 303 Cồn Cáu | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 94, 41, 74, 42, 43, 96, 73, 72, 20, 97, 72, 45, 19, 145, 124, 273, 95, 148, 303 Cồn Cáu | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 231, 254, 268, 307, 322, 397, 428, 449, 477, 476, 556, 509 Tờ bản đồ số 12) - X Rú Khiếc | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 231, 254, 268, 307, 322, 397, 428, 449, 477, 476, 556, 509 Tờ bản đồ số 12) - X Rú Khiếc | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 231, 254, 268, 307, 322, 397, 428, 449, 477, 476, 556, 509 Tờ bản đồ số 12) - X Rú Khiếc | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1362, 1177, 1175, 1172 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Từ Văn Sáu - Đến Bá Xuyên | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1362, 1177, 1175, 1172 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Từ Văn Sáu - Đến Bá Xuyên | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1362, 1177, 1175, 1172 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Từ Văn Sáu - Đến Bá Xuyên | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1231, 1301, 1355, 1405 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Từ Văn Sáu - Đến Đình Cường | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1231, 1301, 1355, 1405 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Từ Văn Sáu - Đến Đình Cường | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1231, 1301, 1355, 1405 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Từ Văn Sáu - Đến Đình Cường | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1202, 1206, 1228, 12351253, 1258, 1257, 1256, 1255, 1232 Tờ bản đồ số 12) - Xã Từ Văn Sáu - Đến Đình Cường | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1202, 1206, 1228, 12351253, 1258, 1257, 1256, 1255, 1232 Tờ bản đồ số 12) - Xã Từ Văn Sáu - Đến Đình Cường | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1202, 1206, 1228, 12351253, 1258, 1257, 1256, 1255, 1232 Tờ bản đồ số 12) - Xã Từ Văn Sáu - Đến Đình Cường | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 662, 578, 438, 439, 440, 441, 442 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Từ Bá Phúc - Đến Trần Quý | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 662, 578, 438, 439, 440, 441, 442 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Từ Bá Phúc - Đến Trần Quý | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 662, 578, 438, 439, 440, 441, 442 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Từ Bá Phúc - Đến Trần Quý | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1433, 1432, 1365, 1425, 1426, 1267, 1492, 1486 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong Trụng Thiều 9A - Đến Chuong Nghia 9A | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1433, 1432, 1365, 1425, 1426, 1267, 1492, 1486 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong Trụng Thiều 9A - Đến Chuong Nghia 9A | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1433, 1432, 1365, 1425, 1426, 1267, 1492, 1486 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong Trụng Thiều 9A - Đến Chuong Nghia 9A | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1500, 1484, 1519, 1435, 1432, 1368, 1434 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong Trụng. Thiều 9A - Đến Chuong Nghia 9A | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1500, 1484, 1519, 1435, 1432, 1368, 1434 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong Trụng. Thiều 9A - Đến Chuong Nghia 9A | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1500, 1484, 1519, 1435, 1432, 1368, 1434 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong Trụng. Thiều 9A - Đến Chuong Nghia 9A | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A+8A (Thửa , 264, 285, 316, 296, 295, 263, 317, 322, 355, 354, 362, 352, 363, 351, 364 T | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A+8A (Thửa , 264, 285, 316, 296, 295, 263, 317, 322, 355, 354, 362, 352, 363, 351, 364 T | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A+8A (Thửa , 264, 285, 316, 296, 295, 263, 317, 322, 355, 354, 362, 352, 363, 351, 364 T | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A+8A (Thửa 270, 240, 241, 210, 217, 212, 186, 178, 177, 142, 128, 141, 237, 236, 253, 26 | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A+8A (Thửa 270, 240, 241, 210, 217, 212, 186, 178, 177, 142, 128, 141, 237, 236, 253, 26 | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A+8A (Thửa 270, 240, 241, 210, 217, 212, 186, 178, 177, 142, 128, 141, 237, 236, 253, 26 | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A+8A (Thửa 562, 494, 444, 452, 248, 512, 490, 467, 443, 405, 419, 300 Tờ bản đồ số 7) - | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A+8A (Thửa 562, 494, 444, 452, 248, 512, 490, 467, 443, 405, 419, 300 Tờ bản đồ số 7) - | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A+8A (Thửa 562, 494, 444, 452, 248, 512, 490, 467, 443, 405, 419, 300 Tờ bản đồ số 7) - | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 445, 507, 560, 618, 671, 757, 844, 968, 638, 669, 919, 608 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha Hiền Hai 8A - Đến Ông Đang 8A | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 445, 507, 560, 618, 671, 757, 844, 968, 638, 669, 919, 608 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha Hiền Hai 8A - Đến Ông Đang 8A | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 445, 507, 560, 618, 671, 757, 844, 968, 638, 669, 919, 608 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha Hiền Hai 8A - Đến Ông Đang 8A | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 5A (Thửa 1412, 1520, 1413, 1399, 1398, 1519, 1414, 1415, 1397, 1282 Tờ bản đồ số 2) - Xã | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 5A (Thửa 1412, 1520, 1413, 1399, 1398, 1519, 1414, 1415, 1397, 1282 Tờ bản đồ số 2) - Xã | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 5A (Thửa 1412, 1520, 1413, 1399, 1398, 1519, 1414, 1415, 1397, 1282 Tờ bản đồ số 2) - Xã | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1529, 1521, 1617, 1623, 1734, 1530, 1411, 1401, 1400 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Pho 6A+7A+8A - | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1529, 1521, 1617, 1623, 1734, 1530, 1411, 1401, 1400 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Pho 6A+7A+8A - | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1529, 1521, 1617, 1623, 1734, 1530, 1411, 1401, 1400 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Pho 6A+7A+8A - | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1766, 1767, 1738, 1625, 1621, 1620, 1526, 1527, 1528 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Pho Nhã 6A - Đến Thắng 5A | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1766, 1767, 1738, 1625, 1621, 1620, 1526, 1527, 1528 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Pho Nhã 6A - Đến Thắng 5A | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1766, 1767, 1738, 1625, 1621, 1620, 1526, 1527, 1528 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Pho Nhã 6A - Đến Thắng 5A | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A (Thửa 186, 212, 240, 241, 249, 270, 300, 419, 490, 236, 237, 253, 254, 322 Tờ bản đồ s | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A (Thửa 186, 212, 240, 241, 249, 270, 300, 419, 490, 236, 237, 253, 254, 322 Tờ bản đồ s | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A (Thửa 186, 212, 240, 241, 249, 270, 300, 419, 490, 236, 237, 253, 254, 322 Tờ bản đồ s | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 350, 349, 310, 329, 267, 266, 252, 309, 348, 345, 306, 426, 120, 106 Tờ bản đồ số 5 Từ bà Văn - Đến Trần Thuỷ | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 350, 349, 310, 329, 267, 266, 252, 309, 348, 345, 306, 426, 120, 106 Tờ bản đồ số 5 Từ bà Văn - Đến Trần Thuỷ | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 350, 349, 310, 329, 267, 266, 252, 309, 348, 345, 306, 426, 120, 106 Tờ bản đồ số 5 Từ bà Văn - Đến Trần Thuỷ | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 261, 194, 129, 117, 55, 45, 344, 333, 385, 386, 411, 413, 538, 410 Tờ bản đồ số 10) Từ Trọng Tài - Đến Bà Tố | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 261, 194, 129, 117, 55, 45, 344, 333, 385, 386, 411, 413, 538, 410 Tờ bản đồ số 10) Từ Trọng Tài - Đến Bà Tố | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 261, 194, 129, 117, 55, 45, 344, 333, 385, 386, 411, 413, 538, 410 Tờ bản đồ số 10) Từ Trọng Tài - Đến Bà Tố | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 334, 343, 384, 414 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Võ Minh - Đến Cảnh Lý | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 334, 343, 384, 414 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Võ Minh - Đến Cảnh Lý | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 334, 343, 384, 414 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Võ Minh - Đến Cảnh Lý | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 60, 59, 14, 15, 01, 17, 16 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ bà Mậu Toàn - Đến . Hữu Phượng | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 60, 59, 14, 15, 01, 17, 16 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ bà Mậu Toàn - Đến . Hữu Phượng | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 60, 59, 14, 15, 01, 17, 16 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ bà Mậu Toàn - Đến . Hữu Phượng | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 63, 107, 136, 182, 204, 256, 183, 62, 61, 184, 134, 135, 109 Tờ bản đồ số 10) - Xã Từ bà Mậu Toàn - Đến . Hữu Phượng | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 63, 107, 136, 182, 204, 256, 183, 62, 61, 184, 134, 135, 109 Tờ bản đồ số 10) - Xã Từ bà Mậu Toàn - Đến . Hữu Phượng | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 63, 107, 136, 182, 204, 256, 183, 62, 61, 184, 134, 135, 109 Tờ bản đồ số 10) - Xã Từ bà Mậu Toàn - Đến . Hữu Phượng | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 363, 388, 428, 406, 460, 461 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Lộc - Đến Trần Đàm | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 363, 388, 428, 406, 460, 461 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Lộc - Đến Trần Đàm | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 363, 388, 428, 406, 460, 461 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Lộc - Đến Trần Đàm | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1A (Thửa 442, 398, 392, 393 , 397, 395, 396, 355, 315, 197, 196, 195, 130 Tờ bản đồ số 10 | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1A (Thửa 442, 398, 392, 393 , 397, 395, 396, 355, 315, 197, 196, 195, 130 Tờ bản đồ số 10 | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1A (Thửa 442, 398, 392, 393 , 397, 395, 396, 355, 315, 197, 196, 195, 130 Tờ bản đồ số 10 | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1A (Thửa 600, 558, 553, 496, 492, 447, 446, 445, 444, 443, 109, 55, 202, 952 Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1A (Thửa 600, 558, 553, 496, 492, 447, 446, 445, 444, 443, 109, 55, 202, 952 Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1A (Thửa 600, 558, 553, 496, 492, 447, 446, 445, 444, 443, 109, 55, 202, 952 Tờ bản đồ số | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1A (Thửa 825, 824, 767, 410, 36, 426 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1A (Thửa 825, 824, 767, 410, 36, 426 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1A (Thửa 825, 824, 767, 410, 36, 426 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1A (Thửa 650, 598, 599, 651, 495, 189, 190, 56, 114, 113, 952, 556, 555, 395, 880, 103, 8 | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1A (Thửa 650, 598, 599, 651, 495, 189, 190, 56, 114, 113, 952, 556, 555, 395, 880, 103, 8 | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1A (Thửa 650, 598, 599, 651, 495, 189, 190, 56, 114, 113, 952, 556, 555, 395, 880, 103, 8 | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 137, 136, 132, 145, 333, 263, 255, 214, 194, 221, 256, 262 Tờ bản đồ số 5) - Xã Tha Từ Hữu Lâm - Đến Trần Phúc (Hoa)) | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 137, 136, 132, 145, 333, 263, 255, 214, 194, 221, 256, 262 Tờ bản đồ số 5) - Xã Tha Từ Hữu Lâm - Đến Trần Phúc (Hoa)) | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 137, 136, 132, 145, 333, 263, 255, 214, 194, 221, 256, 262 Tờ bản đồ số 5) - Xã Tha Từ Hữu Lâm - Đến Trần Phúc (Hoa)) | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 364, 292, 366, 265, 254, 213, 196, 167, 157, 158, 160, 146 Tờ bản đồ số 5) - Xã Tha Từ Hữu Lâm - Đến Trần Phúc (Hoa)) | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 364, 292, 366, 265, 254, 213, 196, 167, 157, 158, 160, 146 Tờ bản đồ số 5) - Xã Tha Từ Hữu Lâm - Đến Trần Phúc (Hoa)) | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 364, 292, 366, 265, 254, 213, 196, 167, 157, 158, 160, 146 Tờ bản đồ số 5) - Xã Tha Từ Hữu Lâm - Đến Trần Phúc (Hoa)) | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 197, 182, 211, 134, 95, 56, 122, 115, 347, 330, 307, 346 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Từ Hữu Lâm - Đến Trần Phúc (Hoa)) | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 197, 182, 211, 134, 95, 56, 122, 115, 347, 330, 307, 346 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Từ Hữu Lâm - Đến Trần Phúc (Hoa)) | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 197, 182, 211, 134, 95, 56, 122, 115, 347, 330, 307, 346 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Từ Hữu Lâm - Đến Trần Phúc (Hoa)) | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1085, 1157, 1178, 1156, 1086, 1061 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong Vùng Rú rò - | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1085, 1157, 1178, 1156, 1086, 1061 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong Vùng Rú rò - | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1085, 1157, 1178, 1156, 1086, 1061 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong Vùng Rú rò - | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1180, 1181, 1155, 842, 873, 872, 956, 975, 1062, 1063, 874, 1061 Tờ bản đồ số 6) - Vùng Rú rò - | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1180, 1181, 1155, 842, 873, 872, 956, 975, 1062, 1063, 874, 1061 Tờ bản đồ số 6) - Vùng Rú rò - | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1180, 1181, 1155, 842, 873, 872, 956, 975, 1062, 1063, 874, 1061 Tờ bản đồ số 6) - Vùng Rú rò - | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 1400, 1467, 1399, 1468, 1370, 1285, 1284, 1371, 1179, 1367, 955a Tờ bản đồ số 6) Khu dân cư vùng Rú rò - | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 1400, 1467, 1399, 1468, 1370, 1285, 1284, 1371, 1179, 1367, 955a Tờ bản đồ số 6) Khu dân cư vùng Rú rò - | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 1400, 1467, 1399, 1468, 1370, 1285, 1284, 1371, 1179, 1367, 955a Tờ bản đồ số 6) Khu dân cư vùng Rú rò - | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 304, 275, 274, 273, 272, 234, 210, 196, 168, 1097, 1118, 1095, 1165, 1139 Tờ bản Từ Lê Thông - Đến Phan Bảy | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 304, 275, 274, 273, 272, 234, 210, 196, 168, 1097, 1118, 1095, 1165, 1139 Tờ bản Từ Lê Thông - Đến Phan Bảy | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 304, 275, 274, 273, 272, 234, 210, 196, 168, 1097, 1118, 1095, 1165, 1139 Tờ bản Từ Lê Thông - Đến Phan Bảy | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 212, 270, 322, 378, 398, 399, 427, 450, 451 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Tư Văn Năm - Đến Văn Nga | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 212, 270, 322, 378, 398, 399, 427, 450, 451 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Tư Văn Năm - Đến Văn Nga | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 212, 270, 322, 378, 398, 399, 427, 450, 451 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Tư Văn Năm - Đến Văn Nga | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 186, 166, 129, 139, 161, 144, 145, 130, 126, 1089, 107, 131, 123 Tờ bản đồ số 5) - Từ Trần Khương - Đến Bà Hồng | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 186, 166, 129, 139, 161, 144, 145, 130, 126, 1089, 107, 131, 123 Tờ bản đồ số 5) - Từ Trần Khương - Đến Bà Hồng | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 186, 166, 129, 139, 161, 144, 145, 130, 126, 1089, 107, 131, 123 Tờ bản đồ số 5) - Từ Trần Khương - Đến Bà Hồng | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 334, 336, 302, 304, 365, 261, 294, 295, 296, 258, 257, 192, 191, 189, 193, 187 Tờ b Từ Trần Khương - Đến Bà Hồng | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 334, 336, 302, 304, 365, 261, 294, 295, 296, 258, 257, 192, 191, 189, 193, 187 Tờ b Từ Trần Khương - Đến Bà Hồng | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 334, 336, 302, 304, 365, 261, 294, 295, 296, 258, 257, 192, 191, 189, 193, 187 Tờ b Từ Trần Khương - Đến Bà Hồng | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 5A (Thửa 1748, 1735, 1746, 1745 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong - | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 5A (Thửa 1748, 1735, 1746, 1745 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong - | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 5A (Thửa 1748, 1735, 1746, 1745 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong - | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 5A (Thửa 1842, 1841, 1825, 1826, 1747, 1748, 1735, 1746, 1745 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh - | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 5A (Thửa 1842, 1841, 1825, 1826, 1747, 1748, 1735, 1746, 1745 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh - | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 5A (Thửa 1842, 1841, 1825, 1826, 1747, 1748, 1735, 1746, 1745 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh - | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6A (Thửa 1884, 1938, 1943, 1823, 1882, 1749, 1731, 1628, 1616, 1732, 1627, 1733, 1824 Tờ - | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6A (Thửa 1884, 1938, 1943, 1823, 1882, 1749, 1731, 1628, 1616, 1732, 1627, 1733, 1824 Tờ - | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6A (Thửa 1884, 1938, 1943, 1823, 1882, 1749, 1731, 1628, 1616, 1732, 1627, 1733, 1824 Tờ - | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa , 1785, 1784, 1781, 1929, 1928, 1879, 1880, 1881, 1882, 1865, 1864, 1883, 1863, 162 Văn Nhã 6A - Đến Trọng Thắng 5A | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa , 1785, 1784, 1781, 1929, 1928, 1879, 1880, 1881, 1882, 1865, 1864, 1883, 1863, 162 Văn Nhã 6A - Đến Trọng Thắng 5A | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa , 1785, 1784, 1781, 1929, 1928, 1879, 1880, 1881, 1882, 1865, 1864, 1883, 1863, 162 Văn Nhã 6A - Đến Trọng Thắng 5A | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1B (Thửa 894, 895, 853, 854, 811, 812, 810, 760 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1B (Thửa 894, 895, 853, 854, 811, 812, 810, 760 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1B (Thửa 894, 895, 853, 854, 811, 812, 810, 760 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1B (Thửa 949, 948, 966, 967, 947, 944, 945, 946, 628, 929, 927, 930 Tờ bản đồ số 20) - Xã | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1B (Thửa 949, 948, 966, 967, 947, 944, 945, 946, 628, 929, 927, 930 Tờ bản đồ số 20) - Xã | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 1B (Thửa 949, 948, 966, 967, 947, 944, 945, 946, 628, 929, 927, 930 Tờ bản đồ số 20) - Xã | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 235, 113, 29, 30, 46, 47, 134, 218, 133, 34, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 21) - X | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 235, 113, 29, 30, 46, 47, 134, 218, 133, 34, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 21) - X | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 235, 113, 29, 30, 46, 47, 134, 218, 133, 34, 12, 13, 14, 15 Tờ bản đồ số 21) - X | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 436, 342, 341, 343, 331, 234, 310, 344, 345, 308, 309, 201 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 436, 342, 341, 343, 331, 234, 310, 344, 345, 308, 309, 201 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 436, 342, 341, 343, 331, 234, 310, 344, 345, 308, 309, 201 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 578, 579, 580, 842, 522, 521, 520, 523, 439, 400, , 437 Tờ bản đồ số 21) - Xã Th | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 578, 579, 580, 842, 522, 521, 520, 523, 439, 400, , 437 Tờ bản đồ số 21) - Xã Th | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 578, 579, 580, 842, 522, 521, 520, 523, 439, 400, , 437 Tờ bản đồ số 21) - Xã Th | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 582, 628, 613, 624, 499, 498, 705, 706, 707, 644, 573, 643 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 582, 628, 613, 624, 499, 498, 705, 706, 707, 644, 573, 643 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 582, 628, 613, 624, 499, 498, 705, 706, 707, 644, 573, 643 Tờ bản đồ số 21) - Xã | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 724, 723, 727, 721, 720, 651, 639, 572, , 581 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 724, 723, 727, 721, 720, 651, 639, 572, , 581 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 2B (Thửa 724, 723, 727, 721, 720, 651, 639, 572, , 581 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 315, 314, 226, 201, 225, 202, 203, 44, 24, 25, 23, 21, 47 Tờ bản đồ số 16) - Xã | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 315, 314, 226, 201, 225, 202, 203, 44, 24, 25, 23, 21, 47 Tờ bản đồ số 16) - Xã | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 315, 314, 226, 201, 225, 202, 203, 44, 24, 25, 23, 21, 47 Tờ bản đồ số 16) - Xã | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1369, 1368, 1367, 2177, 1262, 1286, 1059, 955, 879, 761 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Rỳ Rũ | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1369, 1368, 1367, 2177, 1262, 1286, 1059, 955, 879, 761 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Rỳ Rũ | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1369, 1368, 1367, 2177, 1262, 1286, 1059, 955, 879, 761 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Rỳ Rũ | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 2451, 2344, 2345, 2865, 2866, 2864, 2348 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Đồng giếng | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 2451, 2344, 2345, 2865, 2866, 2864, 2348 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Đồng giếng | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 2451, 2344, 2345, 2865, 2866, 2864, 2348 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Đồng giếng | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 209, 208, 207, 225, 256, 263, 2686, 294, 318, 356 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong Huồng 8A - Đến Bà Mến 8A | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 209, 208, 207, 225, 256, 263, 2686, 294, 318, 356 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong Huồng 8A - Đến Bà Mến 8A | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 209, 208, 207, 225, 256, 263, 2686, 294, 318, 356 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong Huồng 8A - Đến Bà Mến 8A | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 361, 394, 393, 422, 401, 391, 350, 315, 297, 284, 266, 223, 286, 323, 279, 301, 254 Huồng 8A - Đến Bà Mến 8A | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 361, 394, 393, 422, 401, 391, 350, 315, 297, 284, 266, 223, 286, 323, 279, 301, 254 Huồng 8A - Đến Bà Mến 8A | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 361, 394, 393, 422, 401, 391, 350, 315, 297, 284, 266, 223, 286, 323, 279, 301, 254 Huồng 8A - Đến Bà Mến 8A | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2837, 2838, 2839, 2771, 2840, 574, Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Khu dân cư 5B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2837, 2838, 2839, 2771, 2840, 574, Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Khu dân cư 5B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2837, 2838, 2839, 2771, 2840, 574, Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Khu dân cư 5B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2835, 2834, 2745, 2768, 2822, 2836, 2821, 2769, 2820 Tờ bản đồ số 11) - Xã Khu dân cư 5B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2835, 2834, 2745, 2768, 2822, 2836, 2821, 2769, 2820 Tờ bản đồ số 11) - Xã Khu dân cư 5B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2835, 2834, 2745, 2768, 2822, 2836, 2821, 2769, 2820 Tờ bản đồ số 11) - Xã Khu dân cư 5B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2669, 2670, 2668, 2685, 2746, 2748, 2747, 2767, 2823 Tờ bản đồ số 11) - Xã Khu dân cư 5B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2669, 2670, 2668, 2685, 2746, 2748, 2747, 2767, 2823 Tờ bản đồ số 11) - Xã Khu dân cư 5B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5B (Thửa 2669, 2670, 2668, 2685, 2746, 2748, 2747, 2767, 2823 Tờ bản đồ số 11) - Xã Khu dân cư 5B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 722, 746, 745, 803, 316 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Khu dân cư 4B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 722, 746, 745, 803, 316 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Khu dân cư 4B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 722, 746, 745, 803, 316 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Khu dân cư 4B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 651, 601, 670, 671, 650, 649, 603, 674, 673, 723, 724, 744 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th Khu dân cư 5B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 651, 601, 670, 671, 650, 649, 603, 674, 673, 723, 724, 744 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th Khu dân cư 5B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 651, 601, 670, 671, 650, 649, 603, 674, 673, 723, 724, 744 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th Khu dân cư 5B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1028, 1103, 883, 812, 810, 809, 741, 727, 726, 669, 19, 20, 45, 198, 493, 574, 1902 Khu dân cư 4B + 5B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1028, 1103, 883, 812, 810, 809, 741, 727, 726, 669, 19, 20, 45, 198, 493, 574, 1902 Khu dân cư 4B + 5B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1028, 1103, 883, 812, 810, 809, 741, 727, 726, 669, 19, 20, 45, 198, 493, 574, 1902 Khu dân cư 4B + 5B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 571, 572, 227, 198, 310, 802, 814, 880, 887, 886, 954, 1030, 120, 20, 45, 198, 493 Khu dân cư 4B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 571, 572, 227, 198, 310, 802, 814, 880, 887, 886, 954, 1030, 120, 20, 45, 198, 493 Khu dân cư 4B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 571, 572, 227, 198, 310, 802, 814, 880, 887, 886, 954, 1030, 120, 20, 45, 198, 493 Khu dân cư 4B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1042, 1038, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Phong Khu dân cư 1B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1042, 1038, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Phong Khu dân cư 1B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 1042, 1038, 1035, 1036 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Phong Khu dân cư 1B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 968, 969, 970, 996, 997, 1023, 1024, 1026, 1027, 2034 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh P Khu dân cư 1B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 968, 969, 970, 996, 997, 1023, 1024, 1026, 1027, 2034 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh P Khu dân cư 1B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 968, 969, 970, 996, 997, 1023, 1024, 1026, 1027, 2034 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh P Khu dân cư 1B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 6B, 7B (Thửa 881, 882, 880, 885, 1030, 1104, 1157, 1158, 1159, 1204, 1206, 1300, 1370, 1 Khu dân cư 4B + 5B | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 6B, 7B (Thửa 881, 882, 880, 885, 1030, 1104, 1157, 1158, 1159, 1204, 1206, 1300, 1370, 1 Khu dân cư 4B + 5B | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 6B, 7B (Thửa 881, 882, 880, 885, 1030, 1104, 1157, 1158, 1159, 1204, 1206, 1300, 1370, 1 Khu dân cư 4B + 5B | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 1084, 858, 857 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 1084, 858, 857 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 1084, 858, 857 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 223, 224, 134, 180, 181, 225, 259, 1173, 1104 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 223, 224, 134, 180, 181, 225, 259, 1173, 1104 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 9A (Thửa 223, 224, 134, 180, 181, 225, 259, 1173, 1104 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1283, 1282, 1201, 1222, 1240, 1270, 1322, 1434 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1283, 1282, 1201, 1222, 1240, 1270, 1322, 1434 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1283, 1282, 1201, 1222, 1240, 1270, 1322, 1434 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1237, 1227, 1238, 1266, 1317 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1237, 1227, 1238, 1266, 1317 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 1237, 1227, 1238, 1266, 1317 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 964, 876, 970, 965, 787, 486, 487, 388, 389, 261, 263 Tờ bản đồ số 12) - Xã Than | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 964, 876, 970, 965, 787, 486, 487, 388, 389, 261, 263 Tờ bản đồ số 12) - Xã Than | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 8B (Thửa 964, 876, 970, 965, 787, 486, 487, 388, 389, 261, 263 Tờ bản đồ số 12) - Xã Than | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A (Thửa 300, 322, 1499, 1498, 1497 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A (Thửa 300, 322, 1499, 1498, 1497 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 7A (Thửa 300, 322, 1499, 1498, 1497 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6A (Thửa 33, 86, 30, 178 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6A (Thửa 33, 86, 30, 178 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6A (Thửa 33, 86, 30, 178 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B (Thửa 1270, 1322, 1379, 1434, 1390, 1389, 1435, 1381, 1331, 1380, 1279, 1105 Tờ bản đồ | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B (Thửa 1270, 1322, 1379, 1434, 1390, 1389, 1435, 1381, 1331, 1380, 1279, 1105 Tờ bản đồ | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B (Thửa 1270, 1322, 1379, 1434, 1390, 1389, 1435, 1381, 1331, 1380, 1279, 1105 Tờ bản đồ | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư Xóm 8B (Thửa 1117, 1201, 1222, 1240, 1116 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư Xóm 8B (Thửa 1117, 1201, 1222, 1240, 1116 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư Xóm 8B (Thửa 1117, 1201, 1222, 1240, 1116 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6A (Thửa 1872, 1682, 1574, 1930, 1681, 1574, 1937 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6A (Thửa 1872, 1682, 1574, 1930, 1681, 1574, 1937 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6A (Thửa 1872, 1682, 1574, 1930, 1681, 1574, 1937 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B Đến 7B (Thửa 805, 746, 1028, 1165, 1088, 142, 213, 207, 465, 135, 215, 64, 410, 515, 4 | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B Đến 7B (Thửa 805, 746, 1028, 1165, 1088, 142, 213, 207, 465, 135, 215, 64, 410, 515, 4 | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B Đến 7B (Thửa 805, 746, 1028, 1165, 1088, 142, 213, 207, 465, 135, 215, 64, 410, 515, 4 | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B Đến 7B (Thửa 806, 860, 903, 949, 1021, 1086, 1164, 1089, 1020, 950, 953904, 905, 951, | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B Đến 7B (Thửa 806, 860, 903, 949, 1021, 1086, 1164, 1089, 1020, 950, 953904, 905, 951, | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B Đến 7B (Thửa 806, 860, 903, 949, 1021, 1086, 1164, 1089, 1020, 950, 953904, 905, 951, | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B (Thửa 1281, 1249, 1241, 1221, 1212, 1183, 1323, 1280, 1272, 1247, 1220, 1215 Tờ bản đồ Cảnh Nguyên - Đến ông Công | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B (Thửa 1281, 1249, 1241, 1221, 1212, 1183, 1323, 1280, 1272, 1247, 1220, 1215 Tờ bản đồ Cảnh Nguyên - Đến ông Công | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 6B (Thửa 1281, 1249, 1241, 1221, 1212, 1183, 1323, 1280, 1272, 1247, 1220, 1215 Tờ bản đồ Cảnh Nguyên - Đến ông Công | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 858, 857, 805, 746, 912, 865, 914, 867, 24, 513 Tờ bản đồ số 17) - Xã Than | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 858, 857, 805, 746, 912, 865, 914, 867, 24, 513 Tờ bản đồ số 17) - Xã Than | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 858, 857, 805, 746, 912, 865, 914, 867, 24, 513 Tờ bản đồ số 17) - Xã Than | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 951, 952, 1088, 1165, 953, 950, 903, 860, 864, 897, 816 Tờ bản đồ số 17) - | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 951, 952, 1088, 1165, 953, 950, 903, 860, 864, 897, 816 Tờ bản đồ số 17) - | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 951, 952, 1088, 1165, 953, 950, 903, 860, 864, 897, 816 Tờ bản đồ số 17) - | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 8B (Thửa 39, 36, 41, 44, 47, 46, 48, 49, 50 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Phong Đình Cương - Đến Văn Mão | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 8B (Thửa 39, 36, 41, 44, 47, 46, 48, 49, 50 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Phong Đình Cương - Đến Văn Mão | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 8B (Thửa 39, 36, 41, 44, 47, 46, 48, 49, 50 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Phong Đình Cương - Đến Văn Mão | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 361, 481, 419, 461, 149, 302, 356, 409 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Pho | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 361, 481, 419, 461, 149, 302, 356, 409 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Pho | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 361, 481, 419, 461, 149, 302, 356, 409 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Pho | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 57, 5655, 10, 54, 202, 239, 267, 284, 266, 265, 221, 264 Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 57, 5655, 10, 54, 202, 239, 267, 284, 266, 265, 221, 264 Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 57, 5655, 10, 54, 202, 239, 267, 284, 266, 265, 221, 264 Tờ bản đồ số | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 217, 147, 130, 128, 129, 243, 263, 218, 219, 127, 203, 78 Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 217, 147, 130, 128, 129, 243, 263, 218, 219, 127, 203, 78 Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 217, 147, 130, 128, 129, 243, 263, 218, 219, 127, 203, 78 Tờ bản đồ số | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 359, 349, 305, 348, 360, 346, 347, 287, 261, 244, 286, 262 Tờ bản đồ s | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 359, 349, 305, 348, 360, 346, 347, 287, 261, 244, 286, 262 Tờ bản đồ s | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 359, 349, 305, 348, 360, 346, 347, 287, 261, 244, 286, 262 Tờ bản đồ s | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 245, 206, 146, 115, 145, 258, 303, 259, 304, 357, 408, 417 Tờ bản đồ s | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 245, 206, 146, 115, 145, 258, 303, 259, 304, 357, 408, 417 Tờ bản đồ s | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 245, 206, 146, 115, 145, 258, 303, 259, 304, 357, 408, 417 Tờ bản đồ s | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 62, 60, 4, 5, 59, 73, 72, 71, 131, 70, 132, 143, 214, 246 Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 62, 60, 4, 5, 59, 73, 72, 71, 131, 70, 132, 143, 214, 246 Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 6B-7B (Thửa 62, 60, 4, 5, 59, 73, 72, 71, 131, 70, 132, 143, 214, 246 Tờ bản đồ số | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1537, 1652, 1640, 01, 02, 03, 04 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1537, 1652, 1640, 01, 02, 03, 04 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1537, 1652, 1640, 01, 02, 03, 04 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1371, 1450, 1449, 1525, 1524, 1538 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1371, 1450, 1449, 1525, 1524, 1538 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1371, 1450, 1449, 1525, 1524, 1538 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1207, 1201, 1247, , 1249, 1298 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1207, 1201, 1247, , 1249, 1298 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1207, 1201, 1247, , 1249, 1298 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1202 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1202 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1202 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1788, 1845, 804, 805, 743, 806, 8862, 807, 884, 881, 802 Tờ bản đồ số 16) - Xã | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1788, 1845, 804, 805, 743, 806, 8862, 807, 884, 881, 802 Tờ bản đồ số 16) - Xã | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1788, 1845, 804, 805, 743, 806, 8862, 807, 884, 881, 802 Tờ bản đồ số 16) - Xã | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1856, 1648, 1727, 1729, 1783, 1782, 1781, 1787, 1786 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1856, 1648, 1727, 1729, 1783, 1782, 1781, 1787, 1786 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1856, 1648, 1727, 1729, 1783, 1782, 1781, 1787, 1786 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1644, 1726, 1725, 1731, 1841, 1861, 1728, 1784, 1846 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1644, 1726, 1725, 1731, 1841, 1861, 1728, 1784, 1846 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 3B (Thửa 1644, 1726, 1725, 1731, 1841, 1861, 1728, 1784, 1846 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 1642, 1641, 1650, 1723, 1734, 589, 588 , 1531, 1646, 1532 Tờ bản đồ số 16) - Xã | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 1642, 1641, 1650, 1723, 1734, 589, 588 , 1531, 1646, 1532 Tờ bản đồ số 16) - Xã | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 1642, 1641, 1650, 1723, 1734, 589, 588 , 1531, 1646, 1532 Tờ bản đồ số 16) - Xã | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 1653, 1720, 1721, 1776, 1777, 1778, 1722, 1643, 1649 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than - | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 1653, 1720, 1721, 1776, 1777, 1778, 1722, 1643, 1649 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than - | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 1653, 1720, 1721, 1776, 1777, 1778, 1722, 1643, 1649 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than - | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 1200, 1250, 1248, 1249, 1162, 1244, 1245, 1639 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phon - | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 1200, 1250, 1248, 1249, 1162, 1244, 1245, 1639 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phon - | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 1200, 1250, 1248, 1249, 1162, 1244, 1245, 1639 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phon - | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 1105, 1164, 1198, 1199, 1200, 1156, 1198, 1199, 1246 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 1105, 1164, 1198, 1199, 1200, 1156, 1198, 1199, 1246 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 1105, 1164, 1198, 1199, 1200, 1156, 1198, 1199, 1246 Tờ bản đồ số 16) - Xã Than | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 801, 749, 879, 887, 956, 995, 1028, 742, 341, 43, 412, 880, 955, 953 Tờ bản đồ | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 801, 749, 879, 887, 956, 995, 1028, 742, 341, 43, 412, 880, 955, 953 Tờ bản đồ | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 4B (Thửa 801, 749, 879, 887, 956, 995, 1028, 742, 341, 43, 412, 880, 955, 953 Tờ bản đồ | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 1014, 984, 985, 981, 980, 982, 983, 957, 882, 881, 880 Tờ bản đồ số 21) - Xã Th | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 1014, 984, 985, 981, 980, 982, 983, 957, 882, 881, 880 Tờ bản đồ số 21) - Xã Th | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 1014, 984, 985, 981, 980, 982, 983, 957, 882, 881, 880 Tờ bản đồ số 21) - Xã Th | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 966, 948, 949, 930, 926, 927, 928, 895, 853, 852 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Ph | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 966, 948, 949, 930, 926, 927, 928, 895, 853, 852 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Ph | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 966, 948, 949, 930, 926, 927, 928, 895, 853, 852 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Ph | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 1027, 1026, 1025, 1023, 997, 996, 969, 970, 968, 946, 945, 947, 967 Tờ bản đồ s | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 1027, 1026, 1025, 1023, 997, 996, 969, 970, 968, 946, 945, 947, 967 Tờ bản đồ s | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 1027, 1026, 1025, 1023, 997, 996, 969, 970, 968, 946, 945, 947, 967 Tờ bản đồ s | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 1038, 1034, 1035, 1036, 1039, 1037, 1029, 1030, 1012, 1015, 1028 Tờ bản đồ số 2 | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 1038, 1034, 1035, 1036, 1039, 1037, 1029, 1030, 1012, 1015, 1028 Tờ bản đồ số 2 | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 1038, 1034, 1035, 1036, 1039, 1037, 1029, 1030, 1012, 1015, 1028 Tờ bản đồ số 2 | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn-KV3 (Thửa 1871, 1870, 1869, 1786, 1783, 1679, 1576, 1874, 1933 Tờ bản đồ số 2) - Xã Than Từ Võ Bá 6A - Đến Trọng Thìn 6A | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn-KV3 (Thửa 1871, 1870, 1869, 1786, 1783, 1679, 1576, 1874, 1933 Tờ bản đồ số 2) - Xã Than Từ Võ Bá 6A - Đến Trọng Thìn 6A | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn-KV3 (Thửa 1871, 1870, 1869, 1786, 1783, 1679, 1576, 1874, 1933 Tờ bản đồ số 2) - Xã Than Từ Võ Bá 6A - Đến Trọng Thìn 6A | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn-KV3 (Thửa 443, 434, 392, 385, 386, 387, 316, 264, 312, 311 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh P Từ Trần Quý - Đến Võ Kỷ | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn-KV3 (Thửa 443, 434, 392, 385, 386, 387, 316, 264, 312, 311 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh P Từ Trần Quý - Đến Võ Kỷ | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn-KV3 (Thửa 443, 434, 392, 385, 386, 387, 316, 264, 312, 311 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh P Từ Trần Quý - Đến Võ Kỷ | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 932, 933, 934, 935, 949, 963, 992, 1007, 1046, 1044, 1065, 1084, 1107, 1134 Tờ | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 932, 933, 934, 935, 949, 963, 992, 1007, 1046, 1044, 1065, 1084, 1107, 1134 Tờ | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 932, 933, 934, 935, 949, 963, 992, 1007, 1046, 1044, 1065, 1084, 1107, 1134 Tờ | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 987, 1012, 1036, 1040, 1058, 1061, 1081, 1060, 1013, 1037, 1039, 1059, 962, 119 | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 987, 1012, 1036, 1040, 1058, 1061, 1081, 1060, 1013, 1037, 1039, 1059, 962, 119 | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 1B (Thửa 987, 1012, 1036, 1040, 1058, 1061, 1081, 1060, 1013, 1037, 1039, 1059, 962, 119 | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 3A (Thửa 364, 407, 427, 477, 365, 409, 408 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Thảo - đến Bà Chư | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 3A (Thửa 364, 407, 427, 477, 365, 409, 408 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Thảo - đến Bà Chư | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 3A (Thửa 364, 407, 427, 477, 365, 409, 408 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Thảo - đến Bà Chư | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn - KV3 (Thửa 1878, 1877, 1931, 1935, 1936, 1932 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong Hùng Hằng 6A - Đến Văn Hội 6A | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn - KV3 (Thửa 1878, 1877, 1931, 1935, 1936, 1932 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong Hùng Hằng 6A - Đến Văn Hội 6A | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn - KV3 (Thửa 1878, 1877, 1931, 1935, 1936, 1932 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong Hùng Hằng 6A - Đến Văn Hội 6A | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa Các lô 07, 08, 09, 10, 11 Vùng đập Chò Thó Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Khu quy hoạch Chọ Thó - | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa Các lô 07, 08, 09, 10, 11 Vùng đập Chò Thó Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Khu quy hoạch Chọ Thó - | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa Các lô 07, 08, 09, 10, 11 Vùng đập Chò Thó Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Khu quy hoạch Chọ Thó - | Đất ở | 230.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Hòa Hợp (Thửa 15, 20, 25, 23, 27, 28, 29, 31, 33, 39, 40, 46, 48, 50, 53, 54, 60, 79, Từ vườn anh thủy Hòa Hợp đi - đến Trường THCS | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 2, 6, 8, 10, 14, 19 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp - | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 2, 6, 8, 10, 14, 19 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp - | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 2, 6, 8, 10, 14, 19 Tờ bản đồ số 29) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp - | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 7, 6, 8, 75, 9, 12, 15, 16, 18, 20, 22, 23, 27, 33, 37, 47, 4 từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp - | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 7, 6, 8, 75, 9, 12, 15, 16, 18, 20, 22, 23, 27, 33, 37, 47, 4 từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp - | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 7, 6, 8, 75, 9, 12, 15, 16, 18, 20, 22, 23, 27, 33, 37, 47, 4 từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp - | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 80, 74, 71 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp | Đất SX-KD | 275.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 80, 74, 71 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp | Đất TM-DV | 302.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Yên Xuân, Hòa Hợp (Thửa 80, 74, 71 Tờ bản đồ số 23) - Xã Võ Liệt từ nhà văn hóa thôn đi hòa hợp | Đất ở | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Khai tiến (Thửa 155, 157, 139, 132, 131, 120, 111, 104 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sử - đến vườn ông bính | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Khai tiến (Thửa 155, 157, 139, 132, 131, 120, 111, 104 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sử - đến vườn ông bính | Đất TM-DV | 357.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Khai tiến (Thửa 155, 157, 139, 132, 131, 120, 111, 104 Tờ bản đồ số 38) - Xã Võ Liệt Từ vườn ông sử - đến vườn ông bính | Đất ở | 650.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Liên Kỳ (Thửa 75, 74, 76, 47, 52, 54, 49, 70, 65, 64, 66, 69, 57, 58, 63 Tờ bản đồ số Từ cầu cồn khê đi - đến vườn ông phú | Đất SX-KD | 325.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Xã - Xóm Liên Kỳ (Thửa 75, 74, 76, 47, 52, 54, 49, 70, 65, 64, 66, 69, 57, 58, 63 Tờ bản đồ số Từ cầu cồn khê đi - đến vườn ông phú | Đất TM-DV | 357.500 |
