• Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứuMới
  • Dịch Vụ24/7
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English
No Result
View All Result
VN Law Firm | Chia sẻ Kiến thức Pháp luật
No Result
View All Result
Trang chủ Tin Pháp Luật

Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An 2026

VN LAW FIRM bởi VN LAW FIRM
30/08/2026
trong Tin Pháp Luật, Dân Sự
Mục lục
  1. 1. Bảng giá đất là gì?
  2. 2. Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất
    1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
    2. Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
    3. Bảng giá đất huyện Thanh Chương năm 2025
    4. Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Thanh Chương

Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An 2026

2. Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất

Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

🔍 Tìm kiếm

Bảng giá đất huyện Thanh Chương năm 2025

Khu vực: huyện Thanh Chương.

Loại đất: Đất SX-KD, Đất TM-DV, Đất ở.

Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 1.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtGiá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Huyện Thanh Chương Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph
Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph
Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph
Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ bà Kim - đến Trần Lộc
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ bà Kim - đến Trần Lộc
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ bà Kim - đến Trần Lộc
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 31, 88, 136 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 31, 88, 136 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 31, 88, 136 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 18, 94, 196, 195, 230, 309, 408, 442 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho
Từ Bá Kế - Đến Bá Vân
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 18, 94, 196, 195, 230, 309, 408, 442 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho
Từ Bá Kế - Đến Bá Vân
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 18, 94, 196, 195, 230, 309, 408, 442 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho
Từ Bá Kế - Đến Bá Vân
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 2840, 2772, 2818, 2743 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Từ Bá Kế - Đến Bá Vân
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 2840, 2772, 2818, 2743 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Từ Bá Kế - Đến Bá Vân
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 2840, 2772, 2818, 2743 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Từ Bá Kế - Đến Bá Vân
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 8B (Thửa 868, 895, 642, 643, 692, 694, 747, 804, 849, 806, 904, 905, 786 Tờ bản đồ
Phan Sự - Đến Duy Thành
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 8B (Thửa 868, 895, 642, 643, 692, 694, 747, 804, 849, 806, 904, 905, 786 Tờ bản đồ
Phan Sự - Đến Duy Thành
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 8B (Thửa 868, 895, 642, 643, 692, 694, 747, 804, 849, 806, 904, 905, 786 Tờ bản đồ
Phan Sự - Đến Duy Thành
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1164, 1198, 1199, 1200, 1246, 1208, 1244, 1245, 1250 Tờ bản đồ số 16) - X
Phan Sự - Đến Duy Thành
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1164, 1198, 1199, 1200, 1246, 1208, 1244, 1245, 1250 Tờ bản đồ số 16) - X
Phan Sự - Đến Duy Thành
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1164, 1198, 1199, 1200, 1246, 1208, 1244, 1245, 1250 Tờ bản đồ số 16) - X
Phan Sự - Đến Duy Thành
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1526, 1527, 1528, 1529 Tờ bản đồ số 16) - X
Duy Thành - Đến Duy Bính
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1526, 1527, 1528, 1529 Tờ bản đồ số 16) - X
Duy Thành - Đến Duy Bính
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1526, 1527, 1528, 1529 Tờ bản đồ số 16) - X
Duy Thành - Đến Duy Bính
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 6B-7B (Thửa 356, 302, 292, 293, 253, 211, 212, 246, 256, 357, 462, 463, 409, 269, 354, 3
Tiến Tính - Đến Ba Tám
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 6B-7B (Thửa 356, 302, 292, 293, 253, 211, 212, 246, 256, 357, 462, 463, 409, 269, 354, 3
Tiến Tính - Đến Ba Tám
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn 6B-7B (Thửa 356, 302, 292, 293, 253, 211, 212, 246, 256, 357, 462, 463, 409, 269, 354, 3
Tiến Tính - Đến Ba Tám
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 468, 462, 527, 576, 590, 635, 667, 750, 651, 700, 751, 611, 405, 417 Tờ b
Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 468, 462, 527, 576, 590, 635, 667, 750, 651, 700, 751, 611, 405, 417 Tờ b
Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 468, 462, 527, 576, 590, 635, 667, 750, 651, 700, 751, 611, 405, 417 Tờ b
Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 798, 816, 849, 850, 815, 762, 740, 741, 686, 634, 591, 528 Tờ bản đồ số 1
Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 798, 816, 849, 850, 815, 762, 740, 741, 686, 634, 591, 528 Tờ bản đồ số 1
Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 798, 816, 849, 850, 815, 762, 740, 741, 686, 634, 591, 528 Tờ bản đồ số 1
Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 361, 418, 469, 529, 575, 592, 633, 652, 685, 701, 739, 753 Tờ bản đồ số 1
Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 361, 418, 469, 529, 575, 592, 633, 652, 685, 701, 739, 753 Tờ bản đồ số 1
Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 361, 418, 469, 529, 575, 592, 633, 652, 685, 701, 739, 753 Tờ bản đồ số 1
Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm (Thửa 1250, 1369, 1368, 1372, 1448, 1523 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong
Phan bảy - Đến Duy Tan
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm (Thửa 1250, 1369, 1368, 1372, 1448, 1523 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong
Phan bảy - Đến Duy Tan
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm (Thửa 1250, 1369, 1368, 1372, 1448, 1523 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong
Phan bảy - Đến Duy Tan
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm (Thửa 1105, 1156, 1162, 1201, 1246, 1200, 1199, 1198, 1184, 1208, 1244, 1245, 1521 Tờ bả
Phan bảy - Đến Duy Tan
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm (Thửa 1105, 1156, 1162, 1201, 1246, 1200, 1199, 1198, 1184, 1208, 1244, 1245, 1521 Tờ bả
Phan bảy - Đến Duy Tan
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm (Thửa 1105, 1156, 1162, 1201, 1246, 1200, 1199, 1198, 1184, 1208, 1244, 1245, 1521 Tờ bả
Phan bảy - Đến Duy Tan
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 488 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong
Lê Mạo - Đến Hải Tư
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 488 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong
Lê Mạo - Đến Hải Tư
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 488 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong
Lê Mạo - Đến Hải Tư
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 865, 913, 914, 867, 750, 687, 750, 687, 635, 589, 527 Tờ bản đồ số 17) -
Lê Mạo - Đến Hải Tư
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 865, 913, 914, 867, 750, 687, 750, 687, 635, 589, 527 Tờ bản đồ số 17) -
Lê Mạo - Đến Hải Tư
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 865, 913, 914, 867, 750, 687, 750, 687, 635, 589, 527 Tờ bản đồ số 17) -
Lê Mạo - Đến Hải Tư
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 576, 590, 651, 700, 751, 811, 812, 864, 897, 896, 912 Tờ bản đồ số 17) -
Lê Mạo - Đến Hải Tư
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 576, 590, 651, 700, 751, 811, 812, 864, 897, 896, 912 Tờ bản đồ số 17) -
Lê Mạo - Đến Hải Tư
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 576, 590, 651, 700, 751, 811, 812, 864, 897, 896, 912 Tờ bản đồ số 17) -
Lê Mạo - Đến Hải Tư
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm1A (Thửa 551, 595, 596, 601, 653, 652 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ Trần Hân - đến Hữu Lan
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm1A (Thửa 551, 595, 596, 601, 653, 652 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ Trần Hân - đến Hữu Lan
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm1A (Thửa 551, 595, 596, 601, 653, 652 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ Trần Hân - đến Hữu Lan
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 257, 200, 186, 133, 112, 58, 57, 42, 12, 43, 314, 351 Tờ bản đồ số 10) - Xã Tha
Từ vườn Trần Chí - Đến Trần Chương
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 257, 200, 186, 133, 112, 58, 57, 42, 12, 43, 314, 351 Tờ bản đồ số 10) - Xã Tha
Từ vườn Trần Chí - Đến Trần Chương
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 257, 200, 186, 133, 112, 58, 57, 42, 12, 43, 314, 351 Tờ bản đồ số 10) - Xã Tha
Từ vườn Trần Chí - Đến Trần Chương
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 317, 313, 266, 201, 185, 111, 40, 41 , 37, 36 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ Trần Chương Chí - Đến Bà Mão
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 317, 313, 266, 201, 185, 111, 40, 41 , 37, 36 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ Trần Chương Chí - Đến Bà Mão
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 317, 313, 266, 201, 185, 111, 40, 41 , 37, 36 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ Trần Chương Chí - Đến Bà Mão
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 260, 259, 192, 118, 54, 10, 822, 948, 12, 318 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ Trần Sáu - Đến Trọng Nga
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 260, 259, 192, 118, 54, 10, 822, 948, 12, 318 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ Trần Sáu - Đến Trọng Nga
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 260, 259, 192, 118, 54, 10, 822, 948, 12, 318 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ Trần Sáu - Đến Trọng Nga
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 72, 65 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Phong
Tù Trọng Phú - Đến Thị Đại
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 72, 65 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Phong
Tù Trọng Phú - Đến Thị Đại
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 72, 65 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Phong
Tù Trọng Phú - Đến Thị Đại
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Xóm 6B (Thửa 1215, 1219, 1246, 1244, 1245, 1275, 1326, 1328, 1386, 1438 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh
Từ 1215 - Đến 1438
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Xóm 6B (Thửa 1215, 1219, 1246, 1244, 1245, 1275, 1326, 1328, 1386, 1438 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh
Từ 1215 - Đến 1438
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Xóm 6B (Thửa 1215, 1219, 1246, 1244, 1245, 1275, 1326, 1328, 1386, 1438 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh
Từ 1215 - Đến 1438
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Xóm 6B (Thửa Các lô 01-02-03-04-05-06-07 Vùng Cơn Muồng Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong
Khu Quy hoạch Con Muồng -
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Xóm 6B (Thửa Các lô 01-02-03-04-05-06-07 Vùng Cơn Muồng Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong
Khu Quy hoạch Con Muồng -
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Xóm 6B (Thửa Các lô 01-02-03-04-05-06-07 Vùng Cơn Muồng Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong
Khu Quy hoạch Con Muồng -
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm 9A (Thửa 248, 277, 276, 70, 99, 98, 124, 97, 123, 72, 45, 19, 16, 1049 Tờ bản đồ số 12)
Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm 9A (Thửa 248, 277, 276, 70, 99, 98, 124, 97, 123, 72, 45, 19, 16, 1049 Tờ bản đồ số 12)
Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm 9A (Thửa 248, 277, 276, 70, 99, 98, 124, 97, 123, 72, 45, 19, 16, 1049 Tờ bản đồ số 12)
Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm 9A (Thửa 69, 17, 16, 15, 46, 68, 102, 103, 149, 163, 162, 199, 241, 207 Tờ bản đồ số 12)
Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm 9A (Thửa 69, 17, 16, 15, 46, 68, 102, 103, 149, 163, 162, 199, 241, 207 Tờ bản đồ số 12)
Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm 9A (Thửa 69, 17, 16, 15, 46, 68, 102, 103, 149, 163, 162, 199, 241, 207 Tờ bản đồ số 12)
Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 2458, 2582, 2755 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Từ Lê Cừ - Đến Trần Tường
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 2458, 2582, 2755 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Từ Lê Cừ - Đến Trần Tường
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 2458, 2582, 2755 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Từ Lê Cừ - Đến Trần Tường
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 1469, 1587, 1507, 1508, 1509, 1466, 1582, 1505 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong
Vùn Rú rò -
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 1469, 1587, 1507, 1508, 1509, 1466, 1582, 1505 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong
Vùn Rú rò -
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 1469, 1587, 1507, 1508, 1509, 1466, 1582, 1505 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong
Vùn Rú rò -
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 957, 956, 871, 843, 786, 787, 762, 706, 678, 1588, 1506, 974, 973, 1064, 1084 Tờ b
Vùn Rú rò -
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 957, 956, 871, 843, 786, 787, 762, 706, 678, 1588, 1506, 974, 973, 1064, 1084 Tờ b
Vùn Rú rò -
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 957, 956, 871, 843, 786, 787, 762, 706, 678, 1588, 1506, 974, 973, 1064, 1084 Tờ b
Vùn Rú rò -
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm (Thửa 2671, 2749, 2766, 2824, 2833 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Từ Bá Ngũ - Đến Ông Sang
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường xóm (Thửa 2671, 2749, 2766, 2824, 2833 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Từ Bá Ngũ - Đến Ông Sang
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường xóm (Thửa 2671, 2749, 2766, 2824, 2833 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Từ Bá Ngũ - Đến Ông Sang
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn vùng Cửa Thần (Thửa 2180, 2237, 2238, 2239, 2240, 2241, 2341, 2272, 2273 Tờ bản đồ số
Từ Phan Sơn - Đến Tuyết Quyền
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn vùng Cửa Thần (Thửa 2180, 2237, 2238, 2239, 2240, 2241, 2341, 2272, 2273 Tờ bản đồ số
Từ Phan Sơn - Đến Tuyết Quyền
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn vùng Cửa Thần (Thửa 2180, 2237, 2238, 2239, 2240, 2241, 2341, 2272, 2273 Tờ bản đồ số
Từ Phan Sơn - Đến Tuyết Quyền
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 863, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong
Trần Bá - Đến Trần Hoan
Đất SX-KD205.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 863, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong
Trần Bá - Đến Trần Hoan
Đất TM-DV225.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 863, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong
Trần Bá - Đến Trần Hoan
Đất ở410.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 26, Lô 28 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 26, Lô 28 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 26, Lô 28 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 6, Lô 8, Lo 12, Lo 10, Lô 14, Lô 18, Lô 22, Lô 20, Lô 22, Lô 24
Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 6, Lô 8, Lo 12, Lo 10, Lô 14, Lô 18, Lô 22, Lô 20, Lô 22, Lô 24
Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 6, Lô 8, Lo 12, Lo 10, Lô 14, Lô 18, Lô 22, Lô 20, Lô 22, Lô 24
Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 16, Lô 34, Lô 35, Lô 36, Lô 37, Lô 38 , Lô 39, Lô 40, Lô 41, Lô
Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B
Đất SX-KD230.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 16, Lô 34, Lô 35, Lô 36, Lô 37, Lô 38 , Lô 39, Lô 40, Lô 41, Lô
Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B
Đất TM-DV253.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 16, Lô 34, Lô 35, Lô 36, Lô 37, Lô 38 , Lô 39, Lô 40, Lô 41, Lô
Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B
Đất ở460.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 5, Lô 7, Lô 9, Lô 11, Lô 13, Lô 15 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh
Lý Hựng - Đến Bưu Điện
Đất SX-KD230.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 5, Lô 7, Lô 9, Lô 11, Lô 13, Lô 15 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh
Lý Hựng - Đến Bưu Điện
Đất TM-DV253.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 5, Lô 7, Lô 9, Lô 11, Lô 13, Lô 15 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh
Lý Hựng - Đến Bưu Điện
Đất ở460.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 34, 94, 127, 144, 1524, 188, 220, 239, 269
Trịnh Diệu - Đến Thúy 8A
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 34, 94, 127, 144, 1524, 188, 220, 239, 269
Trịnh Diệu - Đến Thúy 8A
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 34, 94, 127, 144, 1524, 188, 220, 239, 269
Trịnh Diệu - Đến Thúy 8A
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 415, 453, 509, 549, 607, 620, 690, 755, 767, 843, 179, 129, 84, 34, 187, 245, 328,
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 415, 453, 509, 549, 607, 620, 690, 755, 767, 843, 179, 129, 84, 34, 187, 245, 328,
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 415, 453, 509, 549, 607, 620, 690, 755, 767, 843, 179, 129, 84, 34, 187, 245, 328,
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 370, 332, 303, 276, 245, 213, 214, 246, 273, 304, 333, 383 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 370, 332, 303, 276, 245, 213, 214, 246, 273, 304, 333, 383 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 370, 332, 303, 276, 245, 213, 214, 246, 273, 304, 333, 383 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 455, 510, 564, 622, 665, 668, 606, 563, 548, 492, 454, 416 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 455, 510, 564, 622, 665, 668, 606, 563, 548, 492, 454, 416 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 455, 510, 564, 622, 665, 668, 606, 563, 548, 492, 454, 416 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 91, 140, 181, 184, 215, 247, 272, 277, 330, 349, 385, 417 Tờ bản đồ số 7) - Xã Than
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 91, 140, 181, 184, 215, 247, 272, 277, 330, 349, 385, 417 Tờ bản đồ số 7) - Xã Than
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 91, 140, 181, 184, 215, 247, 272, 277, 330, 349, 385, 417 Tờ bản đồ số 7) - Xã Than
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 329, 312, , 278, 271, 216, 185, 180, 29, 85, 130, 131, 132 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 329, 312, , 278, 271, 216, 185, 180, 29, 85, 130, 131, 132 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 329, 312, , 278, 271, 216, 185, 180, 29, 85, 130, 131, 132 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 624, 664, 623, 604, 505, 511, 491, 456, 418, 407, 387, 366 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 624, 664, 623, 604, 505, 511, 491, 456, 418, 407, 387, 366 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 624, 664, 623, 604, 505, 511, 491, 456, 418, 407, 387, 366 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 251, 250, 218, 187, 211, 176, 143, 93, 34, 83, 570, 568, 603 Tờ bản đồ số 7) - Xã T
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 251, 250, 218, 187, 211, 176, 143, 93, 34, 83, 570, 568, 603 Tờ bản đồ số 7) - Xã T
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 251, 250, 218, 187, 211, 176, 143, 93, 34, 83, 570, 568, 603 Tờ bản đồ số 7) - Xã T
6A - Đến 7A Đến 8A
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - KV3 (Thửa 514, 488, 513, 442, 404, 367, 1518, 327, 313, 299, 280, 281 Tờ bản đồ s
Tiến Bộ 8A - Đến Văn Mỹ 6A
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - KV3 (Thửa 514, 488, 513, 442, 404, 367, 1518, 327, 313, 299, 280, 281 Tờ bản đồ s
Tiến Bộ 8A - Đến Văn Mỹ 6A
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - KV3 (Thửa 514, 488, 513, 442, 404, 367, 1518, 327, 313, 299, 280, 281 Tờ bản đồ s
Tiến Bộ 8A - Đến Văn Mỹ 6A
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - KV3 (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 94, 127, 144, 188, 1524 Tờ bản đồ số 7) - Xã Th
Bình Hoa - Đến Cao Hằng 6A
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - KV3 (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 94, 127, 144, 188, 1524 Tờ bản đồ số 7) - Xã Th
Bình Hoa - Đến Cao Hằng 6A
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - KV3 (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 94, 127, 144, 188, 1524 Tờ bản đồ số 7) - Xã Th
Bình Hoa - Đến Cao Hằng 6A
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 487, 515, 543, 602, 95, 126, 94, 127, 144, 1524, 188, 625 Tờ bản đồ số 7) - X
Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 487, 515, 543, 602, 95, 126, 94, 127, 144, 1524, 188, 625 Tờ bản đồ số 7) - X
Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 487, 515, 543, 602, 95, 126, 94, 127, 144, 1524, 188, 625 Tờ bản đồ số 7) - X
Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 219, 220, 239, 269, 282, 298, 326, 366, 389, 403, 420, 458 Tờ bản đồ số 7) -
Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 219, 220, 239, 269, 282, 298, 326, 366, 389, 403, 420, 458 Tờ bản đồ số 7) -
Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 219, 220, 239, 269, 282, 298, 326, 366, 389, 403, 420, 458 Tờ bản đồ số 7) -
Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 228, 198, 199, 125 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong
Đình tỉu - Đến ông Sang
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 228, 198, 199, 125 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong
Đình tỉu - Đến ông Sang
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 228, 198, 199, 125 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong
Đình tỉu - Đến ông Sang
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 19, 48, 98, 47, 46, 45, 100, 203, 122, 123, 200, 124, 97, 96 Tờ bản
Đình tỉu - Đến ông Sang
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 19, 48, 98, 47, 46, 45, 100, 203, 122, 123, 200, 124, 97, 96 Tờ bản
Đình tỉu - Đến ông Sang
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 19, 48, 98, 47, 46, 45, 100, 203, 122, 123, 200, 124, 97, 96 Tờ bản
Đình tỉu - Đến ông Sang
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn Xóm 4B (Thửa 98, 97, 441, 720, 747, 748, 707, 320, 321, 19, 126, 49, 44, 442 Tờ bản
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn Xóm 4B (Thửa 98, 97, 441, 720, 747, 748, 707, 320, 321, 19, 126, 49, 44, 442 Tờ bản
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn Xóm 4B (Thửa 98, 97, 441, 720, 747, 748, 707, 320, 321, 19, 126, 49, 44, 442 Tờ bản
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 1740, 1743, 1744, 1828, 1827, 1840, 1898, 1911, 1279, 1921, 1912 Tờ bản đồ số
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 1740, 1743, 1744, 1828, 1827, 1840, 1898, 1911, 1279, 1921, 1912 Tờ bản đồ số
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 1740, 1743, 1744, 1828, 1827, 1840, 1898, 1911, 1279, 1921, 1912 Tờ bản đồ số
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 1206, 1283, 1300, 1299, 1964, 1402, 1525, 1622, 1739 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 1206, 1283, 1300, 1299, 1964, 1402, 1525, 1622, 1739 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 1206, 1283, 1300, 1299, 1964, 1402, 1525, 1622, 1739 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 1614, 1533, 1518, 1416, 1417, 1396, 1303, 1302, 1207 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 1614, 1533, 1518, 1416, 1417, 1396, 1303, 1302, 1207 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 1614, 1533, 1518, 1416, 1417, 1396, 1303, 1302, 1207 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 1957, 1897, 1844, 1821, 1750, 1730, 1729, 1728, 1614, 1629, 1615, 1912, 1964
Võ Thao 5A - Đến Văn Tám 5A
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 1957, 1897, 1844, 1821, 1750, 1730, 1729, 1728, 1614, 1629, 1615, 1912, 1964
Võ Thao 5A - Đến Văn Tám 5A
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 1957, 1897, 1844, 1821, 1750, 1730, 1729, 1728, 1614, 1629, 1615, 1912, 1964
Võ Thao 5A - Đến Văn Tám 5A
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 283, 267, 252, 238, 210, 189, 190, 516 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong
Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 283, 267, 252, 238, 210, 189, 190, 516 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong
Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 283, 267, 252, 238, 210, 189, 190, 516 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong
Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 395, 400, 423, 439, 486, 460, 440, 421, 390, 365, 324, 314, 1525, 440 Tờ bản
Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 395, 400, 423, 439, 486, 460, 440, 421, 390, 365, 324, 314, 1525, 440 Tờ bản
Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 395, 400, 423, 439, 486, 460, 440, 421, 390, 365, 324, 314, 1525, 440 Tờ bản
Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 480, 429, 389, 361, 347, 346, 1571, 330, 332, 296, 295, 294, 293, 292, 362 Tờ
Từ Trần Kim - Đến Anh Hoà 4A
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 480, 429, 389, 361, 347, 346, 1571, 330, 332, 296, 295, 294, 293, 292, 362 Tờ
Từ Trần Kim - Đến Anh Hoà 4A
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường liên thôn (Thửa 480, 429, 389, 361, 347, 346, 1571, 330, 332, 296, 295, 294, 293, 292, 362 Tờ
Từ Trần Kim - Đến Anh Hoà 4A
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 138, 64, 36, 35, 34, 22, 23, 24, 1570 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ Trần Tài 1A - Đến Bà Sâm 3A
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 138, 64, 36, 35, 34, 22, 23, 24, 1570 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ Trần Tài 1A - Đến Bà Sâm 3A
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 138, 64, 36, 35, 34, 22, 23, 24, 1570 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ Trần Tài 1A - Đến Bà Sâm 3A
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 552, 498, 491, 448, 399, 318, 267, 269, 255, 205, 181, 180 Tờ bản đồ số 10) - Xã Th
Từ Trần Tài 1A - Đến Bà Sâm 3A
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 552, 498, 491, 448, 399, 318, 267, 269, 255, 205, 181, 180 Tờ bản đồ số 10) - Xã Th
Từ Trần Tài 1A - Đến Bà Sâm 3A
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 552, 498, 491, 448, 399, 318, 267, 269, 255, 205, 181, 180 Tờ bản đồ số 10) - Xã Th
Từ Trần Tài 1A - Đến Bà Sâm 3A
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 2, 68, 135, 69, 208, 211, 212, 246, 253, 293, 292, 294, 352 Tờ bản đồ số 17) - Xã T
xóm 6B - Đến 7B
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 2, 68, 135, 69, 208, 211, 212, 246, 253, 293, 292, 294, 352 Tờ bản đồ số 17) - Xã T
xóm 6B - Đến 7B
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 2, 68, 135, 69, 208, 211, 212, 246, 253, 293, 292, 294, 352 Tờ bản đồ số 17) - Xã T
xóm 6B - Đến 7B
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1803, 1766, 1767, 1802, 1801, 1800, 1799, 1866, 1867, 1868, 1878, 1877, 1931, 1932,
Trọng Chiến 6A - Đến Văn Tờ 6A
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1803, 1766, 1767, 1802, 1801, 1800, 1799, 1866, 1867, 1868, 1878, 1877, 1931, 1932,
Trọng Chiến 6A - Đến Văn Tờ 6A
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1803, 1766, 1767, 1802, 1801, 1800, 1799, 1866, 1867, 1868, 1878, 1877, 1931, 1932,
Trọng Chiến 6A - Đến Văn Tờ 6A
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa Các lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06 Vùng đập Chò Thó Tờ bản đồ số 10)
Từ 01 - đến 06 (Khu QH chọ thó)
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa Các lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06 Vùng đập Chò Thó Tờ bản đồ số 10)
Từ 01 - đến 06 (Khu QH chọ thó)
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa Các lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06 Vùng đập Chò Thó Tờ bản đồ số 10)
Từ 01 - đến 06 (Khu QH chọ thó)
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1027, 1116, 1117, 1222, 1331, 1436 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong
Từ Cảnh tư - Đến Ông Tỵ 4A
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1027, 1116, 1117, 1222, 1331, 1436 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong
Từ Cảnh tư - Đến Ông Tỵ 4A
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1027, 1116, 1117, 1222, 1331, 1436 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong
Từ Cảnh tư - Đến Ông Tỵ 4A
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1203, 1202, 1122, 1031, 954, 955, 881, 878, 822, 769, 709, 708 Tờ bản đồ số 10) - X
Từ ba lý - Đến ba Đức
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1203, 1202, 1122, 1031, 954, 955, 881, 878, 822, 769, 709, 708 Tờ bản đồ số 10) - X
Từ ba lý - Đến ba Đức
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1203, 1202, 1122, 1031, 954, 955, 881, 878, 822, 769, 709, 708 Tờ bản đồ số 10) - X
Từ ba lý - Đến ba Đức
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 342, 337, 301, 298, 259, 217, 218, 190, 165, 141, 140, 355, 342, 298, 216, 342, 298
Từ Trần phúc - Đến Bà Cận
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 342, 337, 301, 298, 259, 217, 218, 190, 165, 141, 140, 355, 342, 298, 216, 342, 298
Từ Trần phúc - Đến Bà Cận
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 342, 337, 301, 298, 259, 217, 218, 190, 165, 141, 140, 355, 342, 298, 216, 342, 298
Từ Trần phúc - Đến Bà Cận
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương (Thửa Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong
Rú rò -
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương (Thửa Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong
Rú rò -
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương (Thửa Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong
Rú rò -
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1354, 1363, 1355, 772, 653, 702, 703, 704, 880, 881, 882 Tờ bản đồ số 21)
Trần Phượng. Trần Long -
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1354, 1363, 1355, 772, 653, 702, 703, 704, 880, 881, 882 Tờ bản đồ số 21)
Trần Phượng. Trần Long -
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1354, 1363, 1355, 772, 653, 702, 703, 704, 880, 881, 882 Tờ bản đồ số 21)
Trần Phượng. Trần Long -
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 793, 791, 795, 865, 797, 798, 799, 774, 773, 1356, 770, 1158, 974, 1136, 9
Trần Phượng. Trần Long -
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 793, 791, 795, 865, 797, 798, 799, 774, 773, 1356, 770, 1158, 974, 1136, 9
Trần Phượng. Trần Long -
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 793, 791, 795, 865, 797, 798, 799, 774, 773, 1356, 770, 1158, 974, 1136, 9
Trần Phượng. Trần Long -
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1008, 1035, 1021, 1009, 990, 991, 963, 935, 949, 932, 931 Tờ bản đồ số 21)
Trần Phượng. Trần Long -
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1008, 1035, 1021, 1009, 990, 991, 963, 935, 949, 932, 931 Tờ bản đồ số 21)
Trần Phượng. Trần Long -
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1008, 1035, 1021, 1009, 990, 991, 963, 935, 949, 932, 931 Tờ bản đồ số 21)
Trần Phượng. Trần Long -
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1185, 1184, 1064, 1063, 1078, 1067, 1045, 1046, 1022 Tờ bản đồ số 21) - Xã
Trần Phượng. Trần Long -
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1185, 1184, 1064, 1063, 1078, 1067, 1045, 1046, 1022 Tờ bản đồ số 21) - Xã
Trần Phượng. Trần Long -
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1185, 1184, 1064, 1063, 1078, 1067, 1045, 1046, 1022 Tờ bản đồ số 21) - Xã
Trần Phượng. Trần Long -
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1020, 1019, 1057, 1056, 1085, 1155, 1109, 1134, 1107, 975, 961, 865 Tờ bản
Trần Phượng. Trần Long -
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1020, 1019, 1057, 1056, 1085, 1155, 1109, 1134, 1107, 975, 961, 865 Tờ bản
Trần Phượng. Trần Long -
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1020, 1019, 1057, 1056, 1085, 1155, 1109, 1134, 1107, 975, 961, 865 Tờ bản
Trần Phượng. Trần Long -
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 879, 930, 976, 989, 1018, 1042, 1043, 1044, 1066, 1079, 1088, 1100, 1126 T
Trần Phượng. Trần Long -
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 879, 930, 976, 989, 1018, 1042, 1043, 1044, 1066, 1079, 1088, 1100, 1126 T
Trần Phượng. Trần Long -
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 879, 930, 976, 989, 1018, 1042, 1043, 1044, 1066, 1079, 1088, 1100, 1126 T
Trần Phượng. Trần Long -
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 1354, 1353, 772, 776 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 1354, 1353, 772, 776 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 1354, 1353, 772, 776 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 707, 650, 793, 794, 795, 796, 797, 798, 799, 774, 773 Tờ bản đồ số 21) - X
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 707, 650, 793, 794, 795, 796, 797, 798, 799, 774, 773 Tờ bản đồ số 21) - X
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 707, 650, 793, 794, 795, 796, 797, 798, 799, 774, 773 Tờ bản đồ số 21) - X
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 573, 644, 653, 702, 703, 704, 724, 723, 722, 721, 720 Tờ bản đồ số 21) - X
Đậu Vẹn - Đến Tr Lương
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 573, 644, 653, 702, 703, 704, 724, 723, 722, 721, 720 Tờ bản đồ số 21) - X
Đậu Vẹn - Đến Tr Lương
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 573, 644, 653, 702, 703, 704, 724, 723, 722, 721, 720 Tờ bản đồ số 21) - X
Đậu Vẹn - Đến Tr Lương
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 113, 201, 202, 234, 311, 341, 405, 406, 436, 521, 520 Tờ bản đồ số 21) - X
Đậu Vẹn - Đến Tr Lương
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 113, 201, 202, 234, 311, 341, 405, 406, 436, 521, 520 Tờ bản đồ số 21) - X
Đậu Vẹn - Đến Tr Lương
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 113, 201, 202, 234, 311, 341, 405, 406, 436, 521, 520 Tờ bản đồ số 21) - X
Đậu Vẹn - Đến Tr Lương
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 975, 961, 865, 789, 864, 800, 1356, 1355, 963 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh
Trần phượng - Đến Trần Long
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 975, 961, 865, 789, 864, 800, 1356, 1355, 963 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh
Trần phượng - Đến Trần Long
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 1B (Thửa 975, 961, 865, 789, 864, 800, 1356, 1355, 963 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh
Trần phượng - Đến Trần Long
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 770, 771, 726, 723, 698, 699, 664, 1361, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) -
Trần Hoan - Đến Trần Thân
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 770, 771, 726, 723, 698, 699, 664, 1361, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) -
Trần Hoan - Đến Trần Thân
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 770, 771, 726, 723, 698, 699, 664, 1361, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) -
Trần Hoan - Đến Trần Thân
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư 5B (Thửa 2451, 2344, 2345, 2865, 2866, 2864 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Đồng Giếng -
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư 5B (Thửa 2451, 2344, 2345, 2865, 2866, 2864 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Đồng Giếng -
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư 5B (Thửa 2451, 2344, 2345, 2865, 2866, 2864 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Đồng Giếng -
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1620, 2176, 1582, 1621, 1622, 1586, 1585, 1584, 1583, 1582 Tờ bản đồ số 6) - Xã Tha
Từ Bỏ Đức - Đến Bà Tõm
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1620, 2176, 1582, 1621, 1622, 1586, 1585, 1584, 1583, 1582 Tờ bản đồ số 6) - Xã Tha
Từ Bỏ Đức - Đến Bà Tõm
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1620, 2176, 1582, 1621, 1622, 1586, 1585, 1584, 1583, 1582 Tờ bản đồ số 6) - Xã Tha
Từ Bỏ Đức - Đến Bà Tõm
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 521, 520, 311, 234, 202, 201, 113, 436, 341, 772, 1353, 1354, 773, 774, 79
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 521, 520, 311, 234, 202, 201, 113, 436, 341, 772, 1353, 1354, 773, 774, 79
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 521, 520, 311, 234, 202, 201, 113, 436, 341, 772, 1353, 1354, 773, 774, 79
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 724, 723, 722, 721, 720, 651, 706, 707, 644, 573, 650, 406, 405, 311, 234,
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 724, 723, 722, 721, 720, 651, 706, 707, 644, 573, 650, 406, 405, 311, 234,
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 2B (Thửa 724, 723, 722, 721, 720, 651, 706, 707, 644, 573, 650, 406, 405, 311, 234,
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1046, 1047, 1101, 1045, 1050, 1043, 971, 1111, 1110, 1099, 1100, 1101 Tờ bản đồ số
Văn Dug - Đến Bà Kỷ
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1046, 1047, 1101, 1045, 1050, 1043, 971, 1111, 1110, 1099, 1100, 1101 Tờ bản đồ số
Văn Dug - Đến Bà Kỷ
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1046, 1047, 1101, 1045, 1050, 1043, 971, 1111, 1110, 1099, 1100, 1101 Tờ bản đồ số
Văn Dug - Đến Bà Kỷ
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 795, 778, 674, 794, 879, 79, 789, 664, 968, 1044, 1048 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh
Từ bà sinh - Đến Ông Tuấn Đến ba kỷ
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 795, 778, 674, 794, 879, 79, 789, 664, 968, 1044, 1048 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh
Từ bà sinh - Đến Ông Tuấn Đến ba kỷ
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 795, 778, 674, 794, 879, 79, 789, 664, 968, 1044, 1048 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh
Từ bà sinh - Đến Ông Tuấn Đến ba kỷ
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 963, 972, 971, 1098, 1056, 1057, 1058, 1094, 1118, 321 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh
Nhà thờ họ lê - Đến Văn Lợi
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 963, 972, 971, 1098, 1056, 1057, 1058, 1094, 1118, 321 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh
Nhà thờ họ lê - Đến Văn Lợi
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 963, 972, 971, 1098, 1056, 1057, 1058, 1094, 1118, 321 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh
Nhà thờ họ lê - Đến Văn Lợi
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 307, 268, 254, 641, 677, 776, 797, 679, 801, 796, 884, 883 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th
Trọng Tư - Đến Nhà thờ họ Lê
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 307, 268, 254, 641, 677, 776, 797, 679, 801, 796, 884, 883 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th
Trọng Tư - Đến Nhà thờ họ Lê
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 307, 268, 254, 641, 677, 776, 797, 679, 801, 796, 884, 883 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th
Trọng Tư - Đến Nhà thờ họ Lê
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 475, 555, 598, 597, 596, 557, 507, 478, 428, 397, 396, 322 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th
Từ Lê Minh - Đến Văn Lợi
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 475, 555, 598, 597, 596, 557, 507, 478, 428, 397, 396, 322 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th
Từ Lê Minh - Đến Văn Lợi
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 475, 555, 598, 597, 596, 557, 507, 478, 428, 397, 396, 322 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th
Từ Lê Minh - Đến Văn Lợi
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1153, 1164, 1185, 1197, 1216, 1217, 1218, 1276, 1327, 1384, 1385 Tờ bản đồ số 12) -
Từ Bà Dị - Đến Lê Hộ Đến Cô Phương
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1153, 1164, 1185, 1197, 1216, 1217, 1218, 1276, 1327, 1384, 1385 Tờ bản đồ số 12) -
Từ Bà Dị - Đến Lê Hộ Đến Cô Phương
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1153, 1164, 1185, 1197, 1216, 1217, 1218, 1276, 1327, 1384, 1385 Tờ bản đồ số 12) -
Từ Bà Dị - Đến Lê Hộ Đến Cô Phương
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1145, 1453, 2346, 2452, 2471, 2473, 2450, 2476, 2448 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Ph
Đồng giếng
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1145, 1453, 2346, 2452, 2471, 2473, 2450, 2476, 2448 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Ph
Đồng giếng
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 1145, 1453, 2346, 2452, 2471, 2473, 2450, 2476, 2448 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Ph
Đồng giếng
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1723, 1734, 1778, 1777, 1776 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong
Duy Tan - Đến Duy binh
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1723, 1734, 1778, 1777, 1776 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong
Duy Tan - Đến Duy binh
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1723, 1734, 1778, 1777, 1776 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong
Duy Tan - Đến Duy binh
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1530, 1458, 1455, 1454, 1453, 1531, 1846, 1532, 1644, 1643, 1642, 1641, 16
Duy Tan - Đến Duy binh
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1530, 1458, 1455, 1454, 1453, 1531, 1846, 1532, 1644, 1643, 1642, 1641, 16
Duy Tan - Đến Duy binh
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1530, 1458, 1455, 1454, 1453, 1531, 1846, 1532, 1644, 1643, 1642, 1641, 16
Duy Tan - Đến Duy binh
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1539, 1639, 1653, 1720, 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1528, 1527, 1528, 15
Duy Tan - Đến Duy binh
Đất SX-KD125.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1539, 1639, 1653, 1720, 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1528, 1527, 1528, 15
Duy Tan - Đến Duy binh
Đất TM-DV137.500
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1539, 1639, 1653, 1720, 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1528, 1527, 1528, 15
Duy Tan - Đến Duy binh
Đất ở250.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 2566, 2567, 2569, 2473, 2471, 2452, 2346, 2568, 2363, 2455, 2454 Tờ bản đồ số 11) -
Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu
Đất SX-KD180.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 2566, 2567, 2569, 2473, 2471, 2452, 2346, 2568, 2363, 2455, 2454 Tờ bản đồ số 11) -
Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu
Đất TM-DV198.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 2566, 2567, 2569, 2473, 2471, 2452, 2346, 2568, 2363, 2455, 2454 Tờ bản đồ số 11) -
Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu
Đất ở360.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 2456, 2348, , 2360, 2446, 1145, 2453, 2346, 2452, 2471, 2473 Tờ bản đồ số 11) - Xã
Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu
Đất SX-KD180.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 2456, 2348, , 2360, 2446, 1145, 2453, 2346, 2452, 2471, 2473 Tờ bản đồ số 11) - Xã
Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu
Đất TM-DV198.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 2456, 2348, , 2360, 2446, 1145, 2453, 2346, 2452, 2471, 2473 Tờ bản đồ số 11) - Xã
Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu
Đất ở360.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 5 (Thửa 308, 345, 407, 408 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong
Đình Minh - Đến Lê Sơn
Đất SX-KD230.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 5 (Thửa 308, 345, 407, 408 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong
Đình Minh - Đến Lê Sơn
Đất TM-DV253.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 5 (Thửa 308, 345, 407, 408 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong
Đình Minh - Đến Lê Sơn
Đất ở460.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 5 (Thửa 17, 16, 51, 93, 92, 128, 195, 230, 231, 308 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho
Từ Đình Minh - Đến Lê châu
Đất SX-KD230.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 5 (Thửa 17, 16, 51, 93, 92, 128, 195, 230, 231, 308 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho
Từ Đình Minh - Đến Lê châu
Đất TM-DV253.000
Huyện Thanh Chương Đường xã - Xóm 5 (Thửa 17, 16, 51, 93, 92, 128, 195, 230, 231, 308 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho
Từ Đình Minh - Đến Lê châu
Đất ở460.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa , 2841, 2773, 2817, 2686, 2742 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Văn Bảy - Đến Đình Minh
Đất SX-KD230.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa , 2841, 2773, 2817, 2686, 2742 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Văn Bảy - Đến Đình Minh
Đất TM-DV253.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa , 2841, 2773, 2817, 2686, 2742 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Văn Bảy - Đến Đình Minh
Đất ở460.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 2233, 2234, 2235, 2236, 2279, 2278, 2277, 2276, 2275, 2274, 2337, 2338, 2339, 2340,
Lý Hung - Đến Tam Đức
Đất SX-KD230.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 2233, 2234, 2235, 2236, 2279, 2278, 2277, 2276, 2275, 2274, 2337, 2338, 2339, 2340,
Lý Hung - Đến Tam Đức
Đất TM-DV253.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa 2233, 2234, 2235, 2236, 2279, 2278, 2277, 2276, 2275, 2274, 2337, 2338, 2339, 2340,
Lý Hung - Đến Tam Đức
Đất ở460.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa Các lô:lô12, lô13, lô14, lô15, lô16, lô17, lô18, lô19, lô20, lô21, lô22, lô23, lô2
Đồng Bông 7A
Đất SX-KD230.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa Các lô:lô12, lô13, lô14, lô15, lô16, lô17, lô18, lô19, lô20, lô21, lô22, lô23, lô2
Đồng Bông 7A
Đất TM-DV253.000
Huyện Thanh Chương Đường xã (Thửa Các lô:lô12, lô13, lô14, lô15, lô16, lô17, lô18, lô19, lô20, lô21, lô22, lô23, lô2
Đồng Bông 7A
Đất ở460.000
Huyện Thanh Chương Đồng hội - Xóm 5B (Thửa Lô 25, , Lô 27, LÔ 29, Lô 31, Lô 32, Lô 33 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Quỏc Lộ 7B
Đất SX-KD450.000
Huyện Thanh Chương Đồng hội - Xóm 5B (Thửa Lô 25, , Lô 27, LÔ 29, Lô 31, Lô 32, Lô 33 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Quỏc Lộ 7B
Đất TM-DV495.000
Huyện Thanh Chương Đồng hội - Xóm 5B (Thửa Lô 25, , Lô 27, LÔ 29, Lô 31, Lô 32, Lô 33 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Quỏc Lộ 7B
Đất ở900.000
Huyện Thanh Chương Khu quy hoạch - Xóm 5B (Thửa Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 17, Lô 19, Lô 21, Lô 23, Lô 23 Tờ bản đồ số
Quỏc Lộ 7B
Đất SX-KD450.000
Huyện Thanh Chương Khu quy hoạch - Xóm 5B (Thửa Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 17, Lô 19, Lô 21, Lô 23, Lô 23 Tờ bản đồ số
Quỏc Lộ 7B
Đất TM-DV495.000
Huyện Thanh Chương Khu quy hoạch - Xóm 5B (Thửa Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 17, Lô 19, Lô 21, Lô 23, Lô 23 Tờ bản đồ số
Quỏc Lộ 7B
Đất ở900.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07, lô 08, lô 09, lô10, lô11
Đồng Bông 6A
Đất SX-KD400.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07, lô 08, lô 09, lô10, lô11
Đồng Bông 6A
Đất TM-DV440.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07, lô 08, lô 09, lô10, lô11
Đồng Bông 6A
Đất ở800.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 07, lô 08, lô 09, lô 10, lô 11, lô 12 Vùng Gia Mậu Tờ bản đồ số 16) -
Vùng Gia Mẫu
Đất SX-KD400.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 07, lô 08, lô 09, lô 10, lô 11, lô 12 Vùng Gia Mậu Tờ bản đồ số 16) -
Vùng Gia Mẫu
Đất TM-DV440.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 07, lô 08, lô 09, lô 10, lô 11, lô 12 Vùng Gia Mậu Tờ bản đồ số 16) -
Vùng Gia Mẫu
Đất ở800.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 1900, 800, 878, 952, 1027, 1031, 1106, 1165, 1209 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th
Gia Hựng - Đến Duy Thành
Đất SX-KD400.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 1900, 800, 878, 952, 1027, 1031, 1106, 1165, 1209 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th
Gia Hựng - Đến Duy Thành
Đất TM-DV440.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 1900, 800, 878, 952, 1027, 1031, 1106, 1165, 1209 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th
Gia Hựng - Đến Duy Thành
Đất ở800.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 2B (Thửa 403, 316, 307, 200, 147, 112, 956, 955, 958, 637, 584, 570, 525, 497, 441,
Trịnh Mậu - Đến Trần Thân
Đất SX-KD400.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 2B (Thửa 403, 316, 307, 200, 147, 112, 956, 955, 958, 637, 584, 570, 525, 497, 441,
Trịnh Mậu - Đến Trần Thân
Đất TM-DV440.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 2B (Thửa 403, 316, 307, 200, 147, 112, 956, 955, 958, 637, 584, 570, 525, 497, 441,
Trịnh Mậu - Đến Trần Thân
Đất ở800.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 308, 345, 407, 408, 490, 523, 565, 610, 611, 643, 677, 719, 718 Tờ bản đồ
Ba Thõng - Đến Gia hùng
Đất SX-KD400.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 308, 345, 407, 408, 490, 523, 565, 610, 611, 643, 677, 719, 718 Tờ bản đồ
Ba Thõng - Đến Gia hùng
Đất TM-DV440.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 308, 345, 407, 408, 490, 523, 565, 610, 611, 643, 677, 719, 718 Tờ bản đồ
Ba Thõng - Đến Gia hùng
Đất ở800.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 1B (Thửa 943, 931, 925, 896, 893, 856, 855, 814, 813, 809, 761, 760, 758, 759 Tờ bả
Tư Đinh Phương - Đến Kiên Cần
Đất SX-KD400.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 1B (Thửa 943, 931, 925, 896, 893, 856, 855, 814, 813, 809, 761, 760, 758, 759 Tờ bả
Tư Đinh Phương - Đến Kiên Cần
Đất TM-DV440.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 1B (Thửa 943, 931, 925, 896, 893, 856, 855, 814, 813, 809, 761, 760, 758, 759 Tờ bả
Tư Đinh Phương - Đến Kiên Cần
Đất ở800.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 191, 171, 148, 123, 147, 146, 124, 96, 81, 82, 35, 28, 1520, 28 Tờ bản đồ
Ph.Văn Đông - Đến Trịnh Tuyển 6A
Đất SX-KD400.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 191, 171, 148, 123, 147, 146, 124, 96, 81, 82, 35, 28, 1520, 28 Tờ bản đồ
Ph.Văn Đông - Đến Trịnh Tuyển 6A
Đất TM-DV440.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 191, 171, 148, 123, 147, 146, 124, 96, 81, 82, 35, 28, 1520, 28 Tờ bản đồ
Ph.Văn Đông - Đến Trịnh Tuyển 6A
Đất ở800.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 8A+7A (Thửa 360, 358, 357, 321, 292, 287, 262, 258, 234, 226, 205, 192 Tờ bản đồ số
Ông Thao 8A - Đến Tuyến 6A
Đất SX-KD400.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 8A+7A (Thửa 360, 358, 357, 321, 292, 287, 262, 258, 234, 226, 205, 192 Tờ bản đồ số
Ông Thao 8A - Đến Tuyến 6A
Đất TM-DV440.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 8A+7A (Thửa 360, 358, 357, 321, 292, 287, 262, 258, 234, 226, 205, 192 Tờ bản đồ số
Ông Thao 8A - Đến Tuyến 6A
Đất ở800.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 1885, 1861, 1862, 1804 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong
Ông Châu 6A - Đến Bà Mơi 6A
Đất SX-KD400.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 1885, 1861, 1862, 1804 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong
Ông Châu 6A - Đến Bà Mơi 6A
Đất TM-DV440.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 1885, 1861, 1862, 1804 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong
Ông Châu 6A - Đến Bà Mơi 6A
Đất ở800.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm Rú rò (Thửa 1158, 1177, 1264, 1283, 1372, 1397, 1470, 1471, 1504, 1717, 1589, 1619,
Từ Phan Giáo - Đến Bá Đức
Đất SX-KD400.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm Rú rò (Thửa 1158, 1177, 1264, 1283, 1372, 1397, 1470, 1471, 1504, 1717, 1589, 1619,
Từ Phan Giáo - Đến Bá Đức
Đất TM-DV440.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm Rú rò (Thửa 1158, 1177, 1264, 1283, 1372, 1397, 1470, 1471, 1504, 1717, 1589, 1619,
Từ Phan Giáo - Đến Bá Đức
Đất ở800.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 5B (Thửa 2145, 2181, 2182, 2233 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Từ trịnh Bảy - Đến Lý Hùng
Đất SX-KD500.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 5B (Thửa 2145, 2181, 2182, 2233 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Từ trịnh Bảy - Đến Lý Hùng
Đất TM-DV550.000
Huyện Thanh Chương Quốc Lộ 7B - Xóm 5B (Thửa 2145, 2181, 2182, 2233 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong
Từ trịnh Bảy - Đến Lý Hùng
Đất ở1.000.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 49, 47, 29, 12, 30, 58, 35, 34, 40, 66, 7, 49, 23, 39, 71, 18, 62, 55, 72,
Xóm 10
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 49, 47, 29, 12, 30, 58, 35, 34, 40, 66, 7, 49, 23, 39, 71, 18, 62, 55, 72,
Xóm 10
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 49, 47, 29, 12, 30, 58, 35, 34, 40, 66, 7, 49, 23, 39, 71, 18, 62, 55, 72,
Xóm 10
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 180, 89, 290, 257, 159, 151, 123, 183, 145, 193, 175, 275, 46, 201, 307, 4
Xóm 10
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 180, 89, 290, 257, 159, 151, 123, 183, 145, 193, 175, 275, 46, 201, 307, 4
Xóm 10
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 180, 89, 290, 257, 159, 151, 123, 183, 145, 193, 175, 275, 46, 201, 307, 4
Xóm 10
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 30, 87, 73, 107, 112, 58, 81, 34, 43, 95 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai
Xóm 10
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 30, 87, 73, 107, 112, 58, 81, 34, 43, 95 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai
Xóm 10
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 30, 87, 73, 107, 112, 58, 81, 34, 43, 95 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai
Xóm 10
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 51, 25, 66, 15, 14, 31, 85, 86, 4 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai
Xóm 10
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 51, 25, 66, 15, 14, 31, 85, 86, 4 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai
Xóm 10
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 51, 25, 66, 15, 14, 31, 85, 86, 4 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai
Xóm 10
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 92, 359, 29, 176, 189, 248, 85, 69, 10, 266, 133, 134, 7, 318, 292, 204, 3
Xóm 10
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 92, 359, 29, 176, 189, 248, 85, 69, 10, 266, 133, 134, 7, 318, 292, 204, 3
Xóm 10
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 92, 359, 29, 176, 189, 248, 85, 69, 10, 266, 133, 134, 7, 318, 292, 204, 3
Xóm 10
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 24, 92, 77, 46, 98, 65 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai
Xóm 10
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 24, 92, 77, 46, 98, 65 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai
Xóm 10
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 24, 92, 77, 46, 98, 65 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai
Xóm 10
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 42, 49, 43 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 42, 49, 43 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 42, 49, 43 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 7, 3, 19, 22, 13, 9, 16 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 7, 3, 19, 22, 13, 9, 16 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 7, 3, 19, 22, 13, 9, 16 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 421 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 421 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 421 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 276, 113, 145, 38, 36, 67, 99, 214, 176, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã
Xóm 9, xóm 10
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 276, 113, 145, 38, 36, 67, 99, 214, 176, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã
Xóm 9, xóm 10
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 276, 113, 145, 38, 36, 67, 99, 214, 176, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã
Xóm 9, xóm 10
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 258, 1, 14 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai
Xóm 9, xóm 10
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 258, 1, 14 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai
Xóm 9, xóm 10
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 258, 1, 14 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai
Xóm 9, xóm 10
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 22, 16, 31, 29, 38, 10, 30, 7 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 22, 16, 31, 29, 38, 10, 30, 7 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 22, 16, 31, 29, 38, 10, 30, 7 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 33, 58, 49, 68, 67, 51 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 33, 58, 49, 68, 67, 51 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 33, 58, 49, 68, 67, 51 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai
Xóm 9
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 23, 27, 30, 36, 29, 7, 17, 26, 38, 2, 47, 32, 19, 11, 34 Tờ bản đồ số 42) -
Xóm 9
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 23, 27, 30, 36, 29, 7, 17, 26, 38, 2, 47, 32, 19, 11, 34 Tờ bản đồ số 42) -
Xóm 9
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 23, 27, 30, 36, 29, 7, 17, 26, 38, 2, 47, 32, 19, 11, 34 Tờ bản đồ số 42) -
Xóm 9
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 29, 23, 10, 4, 25, 39, 21, 16, 38, 35, 1, 20, 3, 5, 12, 8 Tờ bản đồ số 39)
Xóm 9
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 29, 23, 10, 4, 25, 39, 21, 16, 38, 35, 1, 20, 3, 5, 12, 8 Tờ bản đồ số 39)
Xóm 9
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 29, 23, 10, 4, 25, 39, 21, 16, 38, 35, 1, 20, 3, 5, 12, 8 Tờ bản đồ số 39)
Xóm 9
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 52, 4, 36, 40, 29, 48, 17, 49, 3, 50, 27, 14, 42 Tờ bản đồ số 29)
Xóm 8, xóm 10
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 52, 4, 36, 40, 29, 48, 17, 49, 3, 50, 27, 14, 42 Tờ bản đồ số 29)
Xóm 8, xóm 10
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 52, 4, 36, 40, 29, 48, 17, 49, 3, 50, 27, 14, 42 Tờ bản đồ số 29)
Xóm 8, xóm 10
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 112, 17, 15, 16, 8, 5, 38, 32, 52, 3, 55 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai
Xóm 8, xóm 9
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 112, 17, 15, 16, 8, 5, 38, 32, 52, 3, 55 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai
Xóm 8, xóm 9
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 112, 17, 15, 16, 8, 5, 38, 32, 52, 3, 55 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai
Xóm 8, xóm 9
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 33, 23, 4, 1, 8, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Mai
Xóm 8
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 33, 23, 4, 1, 8, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Mai
Xóm 8
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 33, 23, 4, 1, 8, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Mai
Xóm 8
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 12, 42, 55, 19, 40, 36, 29, 23, 41, 48, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh
Xóm 8
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 12, 42, 55, 19, 40, 36, 29, 23, 41, 48, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh
Xóm 8
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 12, 42, 55, 19, 40, 36, 29, 23, 41, 48, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh
Xóm 8
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 65, 264, 146, 38, 117, 54, 78, 224, 231 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai
Xóm 8
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 65, 264, 146, 38, 117, 54, 78, 224, 231 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai
Xóm 8
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 65, 264, 146, 38, 117, 54, 78, 224, 231 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai
Xóm 8
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 348, 276, 167, 25, 269, 193, 134, 218, 355, 289, 405, 412 Tờ bản đồ số 5) -
Xóm 8
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 348, 276, 167, 25, 269, 193, 134, 218, 355, 289, 405, 412 Tờ bản đồ số 5) -
Xóm 8
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 348, 276, 167, 25, 269, 193, 134, 218, 355, 289, 405, 412 Tờ bản đồ số 5) -
Xóm 8
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 81, 22, 45, 31, 40, 45, 24, 24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai
Xóm 7, xóm 8
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 81, 22, 45, 31, 40, 45, 24, 24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai
Xóm 7, xóm 8
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 81, 22, 45, 31, 40, 45, 24, 24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai
Xóm 7, xóm 8
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 292, 203, 201 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 292, 203, 201 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 292, 203, 201 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 141, 186, 18, 107, 83, 166, 39, 133, 109, 155, 104, 180, 68, 22, 219 Tờ bản
Xóm 7
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 141, 186, 18, 107, 83, 166, 39, 133, 109, 155, 104, 180, 68, 22, 219 Tờ bản
Xóm 7
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 141, 186, 18, 107, 83, 166, 39, 133, 109, 155, 104, 180, 68, 22, 219 Tờ bản
Xóm 7
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 221 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 221 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 221 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 331, 332, 230, 247, 290, 291, 245, 463 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Mai
Xóm 7, xóm 8, xóm 9
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 331, 332, 230, 247, 290, 291, 245, 463 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Mai
Xóm 7, xóm 8, xóm 9
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 331, 332, 230, 247, 290, 291, 245, 463 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Mai
Xóm 7, xóm 8, xóm 9
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 42, 49, 8, 10, 26, 21, 16, 61, 22, 64, 18, 33, 36, 4 Tờ bản đồ số 36) - Xã
Xóm 7
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 42, 49, 8, 10, 26, 21, 16, 61, 22, 64, 18, 33, 36, 4 Tờ bản đồ số 36) - Xã
Xóm 7
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 42, 49, 8, 10, 26, 21, 16, 61, 22, 64, 18, 33, 36, 4 Tờ bản đồ số 36) - Xã
Xóm 7
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 299, 302, 222, 306 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 299, 302, 222, 306 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 299, 302, 222, 306 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 84, 33, 3, 25, 43, 67, 11, 16 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 84, 33, 3, 25, 43, 67, 11, 16 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 84, 33, 3, 25, 43, 67, 11, 16 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 86, 96, 45, 8, 59, 81, 103, 30, 51, 9, 78, 22, 68, 95, 70, 69, 79 Tờ bản đồ
Xóm 7
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 86, 96, 45, 8, 59, 81, 103, 30, 51, 9, 78, 22, 68, 95, 70, 69, 79 Tờ bản đồ
Xóm 7
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 86, 96, 45, 8, 59, 81, 103, 30, 51, 9, 78, 22, 68, 95, 70, 69, 79 Tờ bản đồ
Xóm 7
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7- xóm 8 (Thửa 30, 3, 7, 21 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Mai
Xóm 7, xóm 8
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7- xóm 8 (Thửa 30, 3, 7, 21 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Mai
Xóm 7, xóm 8
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7- xóm 8 (Thửa 30, 3, 7, 21 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Mai
Xóm 7, xóm 8
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 114, 108, 19, 46, 20, 78, 11, 27, 107 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 114, 108, 19, 46, 20, 78, 11, 27, 107 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 114, 108, 19, 46, 20, 78, 11, 27, 107 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 19, 3, 10, 28, 21, 29, 14, 5 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 19, 3, 10, 28, 21, 29, 14, 5 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 19, 3, 10, 28, 21, 29, 14, 5 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 97, 63, 90, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 97, 63, 90, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 97, 63, 90, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai
Xóm 7
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 137 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai
Xóm 6
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 137 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai
Xóm 6
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 137 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai
Xóm 6
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 21, 19, 40, 15, 10, 5, 48, 25, 6, 42, 26, 18, 41, 45, 20, 37, 30, 47, 49, 1
Xóm 6
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 21, 19, 40, 15, 10, 5, 48, 25, 6, 42, 26, 18, 41, 45, 20, 37, 30, 47, 49, 1
Xóm 6
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 21, 19, 40, 15, 10, 5, 48, 25, 6, 42, 26, 18, 41, 45, 20, 37, 30, 47, 49, 1
Xóm 6
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 53, 51, 45, 42, 46, 54, 27, 61, 71, 35, 60, 47, 38, 9 Tờ bản đồ số
Xóm 5, xóm 6
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 53, 51, 45, 42, 46, 54, 27, 61, 71, 35, 60, 47, 38, 9 Tờ bản đồ số
Xóm 5, xóm 6
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 53, 51, 45, 42, 46, 54, 27, 61, 71, 35, 60, 47, 38, 9 Tờ bản đồ số
Xóm 5, xóm 6
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 19, 17, 12 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai
Xóm 5
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 19, 17, 12 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai
Xóm 5
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 19, 17, 12 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai
Xóm 5
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 91, 108, 79, 70, 104, 64, 118, 48, 52, 15, 54, 14, 80, 17, 10, 115,
Xóm 5, xóm 6
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 91, 108, 79, 70, 104, 64, 118, 48, 52, 15, 54, 14, 80, 17, 10, 115,
Xóm 5, xóm 6
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 91, 108, 79, 70, 104, 64, 118, 48, 52, 15, 54, 14, 80, 17, 10, 115,
Xóm 5, xóm 6
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 63, 14, 68, 38, 58, 64, 39, 81, 4, 7, 31, 25, 44, 35, 34, 67, 76, 2
Xóm 5, xóm 6
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 63, 14, 68, 38, 58, 64, 39, 81, 4, 7, 31, 25, 44, 35, 34, 67, 76, 2
Xóm 5, xóm 6
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 63, 14, 68, 38, 58, 64, 39, 81, 4, 7, 31, 25, 44, 35, 34, 67, 76, 2
Xóm 5, xóm 6
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 6, 26, 37, 19, 34, 33, 13 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Mai
Xóm 4, xóm 5
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 6, 26, 37, 19, 34, 33, 13 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Mai
Xóm 4, xóm 5
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 6, 26, 37, 19, 34, 33, 13 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Mai
Xóm 4, xóm 5
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 55, 7, 45, 43, 73, 31, 52, 37, 26, 60, 13, 8, 19, 34, 107, 15, 48,
Xóm 4, xóm 5
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 55, 7, 45, 43, 73, 31, 52, 37, 26, 60, 13, 8, 19, 34, 107, 15, 48,
Xóm 4, xóm 5
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 55, 7, 45, 43, 73, 31, 52, 37, 26, 60, 13, 8, 19, 34, 107, 15, 48,
Xóm 4, xóm 5
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 - xóm 4 (Thửa 67, 68, 159, 6, 145, 29, 134, 143, 90, 88, 15, 110, 129, 72, 17, 71
Xóm 3, xóm 4
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 - xóm 4 (Thửa 67, 68, 159, 6, 145, 29, 134, 143, 90, 88, 15, 110, 129, 72, 17, 71
Xóm 3, xóm 4
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 - xóm 4 (Thửa 67, 68, 159, 6, 145, 29, 134, 143, 90, 88, 15, 110, 129, 72, 17, 71
Xóm 3, xóm 4
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 95 Tờ bản đồ số 58) - Xã Thanh Mai
Xóm 3 -
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 95 Tờ bản đồ số 58) - Xã Thanh Mai
Xóm 3 -
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 95 Tờ bản đồ số 58) - Xã Thanh Mai
Xóm 3 -
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 40, 52, 59 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Mai
Xóm 2 -
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 40, 52, 59 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Mai
Xóm 2 -
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 40, 52, 59 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Mai
Xóm 2 -
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 - xóm 4 (Thửa 56, 26, 5, 77, 31, 76, 80, 67, 65, 11, 85, 99, 45, 81, 90, 47, 98,
Xóm 2, xóm 4 -
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 - xóm 4 (Thửa 56, 26, 5, 77, 31, 76, 80, 67, 65, 11, 85, 99, 45, 81, 90, 47, 98,
Xóm 2, xóm 4 -
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 - xóm 4 (Thửa 56, 26, 5, 77, 31, 76, 80, 67, 65, 11, 85, 99, 45, 81, 90, 47, 98,
Xóm 2, xóm 4 -
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 59, 32, 121, 68, 126, 72, 149, 39, 80, 100, 82, 107, 125, 78, 142, 54, 124,
Xóm 2
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 59, 32, 121, 68, 126, 72, 149, 39, 80, 100, 82, 107, 125, 78, 142, 54, 124,
Xóm 2
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 59, 32, 121, 68, 126, 72, 149, 39, 80, 100, 82, 107, 125, 78, 142, 54, 124,
Xóm 2
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 - xóm 3 (Thửa 191, 153, 198, 38, 12, 184, 47, 124, 75, 116, 143, 133, 141, 113, 1
Xóm 2, xóm 3
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 - xóm 3 (Thửa 191, 153, 198, 38, 12, 184, 47, 124, 75, 116, 143, 133, 141, 113, 1
Xóm 2, xóm 3
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 - xóm 3 (Thửa 191, 153, 198, 38, 12, 184, 47, 124, 75, 116, 143, 133, 141, 113, 1
Xóm 2, xóm 3
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1B-Xóm 3 (Thửa 82, 65, 48, 84, 19, 96, 47, 39, 42, 40, 91, 69, 59, 28, 27, 38, 74,
Xóm 1B, Xóm 2, Xóm 3
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1B-Xóm 3 (Thửa 82, 65, 48, 84, 19, 96, 47, 39, 42, 40, 91, 69, 59, 28, 27, 38, 74,
Xóm 1B, Xóm 2, Xóm 3
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1B-Xóm 3 (Thửa 82, 65, 48, 84, 19, 96, 47, 39, 42, 40, 91, 69, 59, 28, 27, 38, 74,
Xóm 1B, Xóm 2, Xóm 3
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1B (Thửa 72, 80, 66, 33, 58, 59, 2, 115, 5, 107, 26, 112, 79, 62, 25, 122, 52 Tờ bả
Xóm 1B
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1B (Thửa 72, 80, 66, 33, 58, 59, 2, 115, 5, 107, 26, 112, 79, 62, 25, 122, 52 Tờ bả
Xóm 1B
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1B (Thửa 72, 80, 66, 33, 58, 59, 2, 115, 5, 107, 26, 112, 79, 62, 25, 122, 52 Tờ bả
Xóm 1B
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 4 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Mai
Xóm 1A
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 4 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Mai
Xóm 1A
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 4 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Mai
Xóm 1A
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 5, 35, 46, 23, 55, 33, 43, 56, 48, 45, 34, 9, 60, 41, 61, 2, 62, 57, 65, 5
Xóm 1A
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 5, 35, 46, 23, 55, 33, 43, 56, 48, 45, 34, 9, 60, 41, 61, 2, 62, 57, 65, 5
Xóm 1A
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 5, 35, 46, 23, 55, 33, 43, 56, 48, 45, 34, 9, 60, 41, 61, 2, 62, 57, 65, 5
Xóm 1A
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 27, 22, 4, 16, 26, 6, 29, 19, 13, 11, 9, 24 Tờ bản đồ số 61) - Xã Thanh Ma
Xóm 1A
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 27, 22, 4, 16, 26, 6, 29, 19, 13, 11, 9, 24 Tờ bản đồ số 61) - Xã Thanh Ma
Xóm 1A
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 27, 22, 4, 16, 26, 6, 29, 19, 13, 11, 9, 24 Tờ bản đồ số 61) - Xã Thanh Ma
Xóm 1A
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 42, 39, 40 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai
Xóm 1A
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 42, 39, 40 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai
Xóm 1A
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 42, 39, 40 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai
Xóm 1A
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A-xóm 1B (Thửa 90, 56, 73, 68, 60, 61, 51, 89, 86, 48, 49, 71, 78, 77, 88, 38, 80,
Xóm 1A, xóm 1B
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A-xóm 1B (Thửa 90, 56, 73, 68, 60, 61, 51, 89, 86, 48, 49, 71, 78, 77, 88, 38, 80,
Xóm 1A, xóm 1B
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1A-xóm 1B (Thửa 90, 56, 73, 68, 60, 61, 51, 89, 86, 48, 49, 71, 78, 77, 88, 38, 80,
Xóm 1A, xóm 1B
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 84, 94, 109, 117, 128, 135, 136, 137, 144, 151, 152, 153, 157 Tờ bả
Xóm 4 - xóm 5
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 84, 94, 109, 117, 128, 135, 136, 137, 144, 151, 152, 153, 157 Tờ bả
Xóm 4 - xóm 5
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 84, 94, 109, 117, 128, 135, 136, 137, 144, 151, 152, 153, 157 Tờ bả
Xóm 4 - xóm 5
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 163, 170, 177, 176, 180, 179, 175, 173, 174, 161, 160, 136, 129, 14
Xóm 4, xóm 5
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 163, 170, 177, 176, 180, 179, 175, 173, 174, 161, 160, 136, 129, 14
Xóm 4, xóm 5
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 163, 170, 177, 176, 180, 179, 175, 173, 174, 161, 160, 136, 129, 14
Xóm 4, xóm 5
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 97, 101, 85 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Xóm 4, xóm 5
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 97, 101, 85 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Xóm 4, xóm 5
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 97, 101, 85 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Xóm 4, xóm 5
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 18, 21 Tờ bản đồ số 38) -
Xón 8, xóm 10
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 18, 21 Tờ bản đồ số 38) -
Xón 8, xóm 10
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 18, 21 Tờ bản đồ số 38) -
Xón 8, xóm 10
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 16, 19, 21, 25, 33, 38, 4
Xón 8, xóm 10
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 16, 19, 21, 25, 33, 38, 4
Xón 8, xóm 10
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 16, 19, 21, 25, 33, 38, 4
Xón 8, xóm 10
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 55, 67, 77, 78, Khúc Môn:
Xón 8, xóm 10
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 55, 67, 77, 78, Khúc Môn:
Xón 8, xóm 10
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 55, 67, 77, 78, Khúc Môn:
Xón 8, xóm 10
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 62) - Xã
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 62) - Xã
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 62) - Xã
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 21, 24, 25, 26 Tờ bản đồ số
Xóm 5, xóm 7, xóm 8 -
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 21, 24, 25, 26 Tờ bản đồ số
Xóm 5, xóm 7, xóm 8 -
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 21, 24, 25, 26 Tờ bản đồ số
Xóm 5, xóm 7, xóm 8 -
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 37, 40, 41, 49, 53, 58, 63,
Xóm 5, xóm 7, xóm 8 -
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 37, 40, 41, 49, 53, 58, 63,
Xóm 5, xóm 7, xóm 8 -
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 37, 40, 41, 49, 53, 58, 63,
Xóm 5, xóm 7, xóm 8 -
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 44, 41, 17, 19, 23, 25, 31,
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 44, 41, 17, 19, 23, 25, 31,
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 44, 41, 17, 19, 23, 25, 31,
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 18, 22, 24, 26, 27, 29, 36
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 18, 22, 24, 26, 27, 29, 36
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 18, 22, 24, 26, 27, 29, 36
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 140, 141 Tờ bản đồ số 14) -
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 140, 141 Tờ bản đồ số 14) -
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 140, 141 Tờ bản đồ số 14) -
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 111 Tờ bản đồ số 11) - Xã T
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 111 Tờ bản đồ số 11) - Xã T
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 111 Tờ bản đồ số 11) - Xã T
Xóm 5, xóm 7, xóm 8
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 65, 66, 44, 33, 29, 18, 27
Bà Việt - Cầu Xuân Đình -
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 65, 66, 44, 33, 29, 18, 27
Bà Việt - Cầu Xuân Đình -
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 65, 66, 44, 33, 29, 18, 27
Bà Việt - Cầu Xuân Đình -
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 20, 89, 35, 47, 49, 57, 60, 6
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 20, 89, 35, 47, 49, 57, 60, 6
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 20, 89, 35, 47, 49, 57, 60, 6
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 24, 32, 33, 40, 43, 44, 58, 6
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 24, 32, 33, 40, 43, 44, 58, 6
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 24, 32, 33, 40, 43, 44, 58, 6
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 6, 15 Tờ bản đồ số 57) - Xã T
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 6, 15 Tờ bản đồ số 57) - Xã T
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 6, 15 Tờ bản đồ số 57) - Xã T
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn Chó xóm Mới: Lô số 2 , lô
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn Chó xóm Mới: Lô số 2 , lô
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn Chó xóm Mới: Lô số 2 , lô
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn xóm Mới (lối 2): Lô số 2
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó -
Đất SX-KD150.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn xóm Mới (lối 2): Lô số 2
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó -
Đất TM-DV165.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn xóm Mới (lối 2): Lô số 2
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó -
Đất ở300.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn Chó xóm Mới: Lô số 1 Tờ b
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó -
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn Chó xóm Mới: Lô số 1 Tờ b
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó -
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn Chó xóm Mới: Lô số 1 Tờ b
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó -
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 578, 603, Cồn xóm Mới (lối 2)
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó -
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 578, 603, Cồn xóm Mới (lối 2)
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó -
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 578, 603, Cồn xóm Mới (lối 2)
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó -
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 34, 45, 46, 90 Tờ bản đồ s
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó -
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 34, 45, 46, 90 Tờ bản đồ s
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó -
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 34, 45, 46, 90 Tờ bản đồ s
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó -
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 57, 99, 100 Tờ bản đồ số 58)
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 57, 99, 100 Tờ bản đồ số 58)
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 57, 99, 100 Tờ bản đồ số 58)
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Than
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất SX-KD175.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Than
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất TM-DV192.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Than
Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó
Đất ở350.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 23, 25 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai
Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 23, 25 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai
Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 23, 25 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai
Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 172, 168 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai
Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình -
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 172, 168 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai
Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình -
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 172, 168 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai
Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình -
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 117, 106, 93, 99, 89, 77, 72, 66, 71, 65, 61, 56, 5
Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình
Đất SX-KD145.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 117, 106, 93, 99, 89, 77, 72, 66, 71, 65, 61, 56, 5
Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình
Đất TM-DV159.500
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 117, 106, 93, 99, 89, 77, 72, 66, 71, 65, 61, 56, 5
Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình
Đất ở290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 1, 14, 15, 20, 25, 32 Tờ bản đồ số 63) - Xã Th
Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa
Đất SX-KD290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 1, 14, 15, 20, 25, 32 Tờ bản đồ số 63) - Xã Th
Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa
Đất TM-DV319.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 1, 14, 15, 20, 25, 32 Tờ bản đồ số 63) - Xã Th
Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa
Đất ở580.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 18, 23 Tờ bản đồ số 6
Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa
Đất SX-KD290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 18, 23 Tờ bản đồ số 6
Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa
Đất TM-DV319.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 18, 23 Tờ bản đồ số 6
Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa
Đất ở580.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 38, 39, 40, 41, 42, 65 Tờ bản đồ số 24) - Xã T
Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa
Đất SX-KD290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 38, 39, 40, 41, 42, 65 Tờ bản đồ số 24) - Xã T
Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa
Đất TM-DV319.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 38, 39, 40, 41, 42, 65 Tờ bản đồ số 24) - Xã T
Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa
Đất ở580.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 1, 3, 8, 9, 23, 25, 26, 1, 11, 17, 18, 21, 28,
Chợ Mới - Bà Việt
Đất SX-KD290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 1, 3, 8, 9, 23, 25, 26, 1, 11, 17, 18, 21, 28,
Chợ Mới - Bà Việt
Đất TM-DV319.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 1, 3, 8, 9, 23, 25, 26, 1, 11, 17, 18, 21, 28,
Chợ Mới - Bà Việt
Đất ở580.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 178 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai
Chợ Mới - Bà Việt
Đất SX-KD290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 178 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai
Chợ Mới - Bà Việt
Đất TM-DV319.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 178 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai
Chợ Mới - Bà Việt
Đất ở580.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 14, 38, 90, 94, 51, 53 Tờ bản đồ số 19) - Xã Th
Chợ Mới - Bà Việt
Đất SX-KD290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 14, 38, 90, 94, 51, 53 Tờ bản đồ số 19) - Xã Th
Chợ Mới - Bà Việt
Đất TM-DV319.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 14, 38, 90, 94, 51, 53 Tờ bản đồ số 19) - Xã Th
Chợ Mới - Bà Việt
Đất ở580.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 15, 16, 21, 23, 25, 37, 41, 50, 52, 61, 67, 91,
Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân
Đất SX-KD290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 15, 16, 21, 23, 25, 37, 41, 50, 52, 61, 67, 91,
Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân
Đất TM-DV319.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 15, 16, 21, 23, 25, 37, 41, 50, 52, 61, 67, 91,
Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân
Đất ở580.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 1, 9, 13, 17, 19, 21, 29, 31, 38, 39, 51, 56, 6
Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân
Đất SX-KD290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 1, 9, 13, 17, 19, 21, 29, 31, 38, 39, 51, 56, 6
Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân
Đất TM-DV319.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 1, 9, 13, 17, 19, 21, 29, 31, 38, 39, 51, 56, 6
Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân
Đất ở580.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 61 Tờ bản đồ số 23) - Xã Thanh Mai
Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân
Đất SX-KD290.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 61 Tờ bản đồ số 23) - Xã Thanh Mai
Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân
Đất TM-DV319.000
Huyện Thanh Chương Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 61 Tờ bản đồ số 23) - Xã Thanh Mai
Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân
Đất ở580.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Xuân Thủy (Thửa 255, 286, 287, 273, 272, 260, 241, 226, 204, 201, 184, 176, 169, 16
Nguyễn Phương - Đến Nguyễn Đông
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Xuân Thủy (Thửa 255, 286, 287, 273, 272, 260, 241, 226, 204, 201, 184, 176, 169, 16
Nguyễn Phương - Đến Nguyễn Đông
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Xuân Thủy (Thửa 255, 286, 287, 273, 272, 260, 241, 226, 204, 201, 184, 176, 169, 16
Nguyễn Phương - Đến Nguyễn Đông
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Xuân Quỳnh (Thửa 4, 5, 7, 11, 9, 48, 56, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai
Chu Thị Xoan - Đến Nguyễn Tân
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Xuân Quỳnh (Thửa 4, 5, 7, 11, 9, 48, 56, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai
Chu Thị Xoan - Đến Nguyễn Tân
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Xuân Quỳnh (Thửa 4, 5, 7, 11, 9, 48, 56, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai
Chu Thị Xoan - Đến Nguyễn Tân
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Xuân Quỳnh (Thửa 2, 7, 16, 17, 33, 48, 31, 26 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Phượng - Đến Quang Dũng
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Xuân Quỳnh (Thửa 2, 7, 16, 17, 33, 48, 31, 26 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Phượng - Đến Quang Dũng
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Xuân Quỳnh (Thửa 2, 7, 16, 17, 33, 48, 31, 26 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Phượng - Đến Quang Dũng
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 87, 78, 76, 69, 79, 86, 75, 72, 80, 85, 74, 81, 84, 82, 73, 70, 66, 65, 67,
Bùi Thi - Đến Bùi Thị Nhị
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 87, 78, 76, 69, 79, 86, 75, 72, 80, 85, 74, 81, 84, 82, 73, 70, 66, 65, 67,
Bùi Thi - Đến Bùi Thị Nhị
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 87, 78, 76, 69, 79, 86, 75, 72, 80, 85, 74, 81, 84, 82, 73, 70, 66, 65, 67,
Bùi Thi - Đến Bùi Thị Nhị
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 102, 103, 97, 95, 96, 83, 84, 94, 82, 81, 93, 76, 72, 77, 80, 78, 85, 86, 1
Nguyễn Bình - Đến Đinh Tý
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 102, 103, 97, 95, 96, 83, 84, 94, 82, 81, 93, 76, 72, 77, 80, 78, 85, 86, 1
Nguyễn Bình - Đến Đinh Tý
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 102, 103, 97, 95, 96, 83, 84, 94, 82, 81, 93, 76, 72, 77, 80, 78, 85, 86, 1
Nguyễn Bình - Đến Đinh Tý
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 110, 111, 133 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 110, 111, 133 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 110, 111, 133 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 38, 37, 33, 31, 35, 32, 36 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai
Vườn Nông - Đến Thị Thanh
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 38, 37, 33, 31, 35, 32, 36 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai
Vườn Nông - Đến Thị Thanh
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 38, 37, 33, 31, 35, 32, 36 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai
Vườn Nông - Đến Thị Thanh
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 34, 28, 29, 30, 27, 26, 21, 15, 16, 23, 18 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Thị Quế - Đến Đền Thiên Quan
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 34, 28, 29, 30, 27, 26, 21, 15, 16, 23, 18 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Thị Quế - Đến Đền Thiên Quan
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 34, 28, 29, 30, 27, 26, 21, 15, 16, 23, 18 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Thị Quế - Đến Đền Thiên Quan
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 - 1 (Thửa 19, 14, 12, 13, 11, 2, 1, 3, 5, 16, 24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Mai
Đậu Minh - Đến Bùi Sơn
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 - 1 (Thửa 19, 14, 12, 13, 11, 2, 1, 3, 5, 16, 24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Mai
Đậu Minh - Đến Bùi Sơn
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 - 1 (Thửa 19, 14, 12, 13, 11, 2, 1, 3, 5, 16, 24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Mai
Đậu Minh - Đến Bùi Sơn
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 - 1 (Thửa Lô 8, lô 9, Lô 10, Lô 11, Lô 12, Lô 13, Lô 14, Lô 15, Lô 16, Lô 17, Lô
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 - 1 (Thửa Lô 8, lô 9, Lô 10, Lô 11, Lô 12, Lô 13, Lô 14, Lô 15, Lô 16, Lô 17, Lô
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 - 1 (Thửa Lô 8, lô 9, Lô 10, Lô 11, Lô 12, Lô 13, Lô 14, Lô 15, Lô 16, Lô 17, Lô
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 105, 109, 117, 118, 119, 107, 106, 94, 86, 83, 70, 64, 58, 52, 85, 84, 78,
Võ Thưởng - Đến Trần Tuấn
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 105, 109, 117, 118, 119, 107, 106, 94, 86, 83, 70, 64, 58, 52, 85, 84, 78,
Võ Thưởng - Đến Trần Tuấn
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 105, 109, 117, 118, 119, 107, 106, 94, 86, 83, 70, 64, 58, 52, 85, 84, 78,
Võ Thưởng - Đến Trần Tuấn
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 105, 104, 99, 92, 91, 100, 86, 83, 90, 82, 87, 76, 81, 77, 56, 55, 51, 16,
Nguyễn Khai - Đến Phạm Quảng
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 105, 104, 99, 92, 91, 100, 86, 83, 90, 82, 87, 76, 81, 77, 56, 55, 51, 16,
Nguyễn Khai - Đến Phạm Quảng
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 105, 104, 99, 92, 91, 100, 86, 83, 90, 82, 87, 76, 81, 77, 56, 55, 51, 16,
Nguyễn Khai - Đến Phạm Quảng
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 4, 2 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 4, 2 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 4, 2 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 20, 22 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 20, 22 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 20, 22 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 83, 84, 79, 78, 77, 82, 81 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Thọ - Đến Đức Tính
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 83, 84, 79, 78, 77, 82, 81 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Thọ - Đến Đức Tính
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 83, 84, 79, 78, 77, 82, 81 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Thọ - Đến Đức Tính
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 63, 60, 61, 62, 51, 50, 49, 32, 19, 18, 9, 10, 8, 7 Tờ bản đồ số 47) - Xã T
Nguyễn Quân - Đến Phan Hải
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 63, 60, 61, 62, 51, 50, 49, 32, 19, 18, 9, 10, 8, 7 Tờ bản đồ số 47) - Xã T
Nguyễn Quân - Đến Phan Hải
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 63, 60, 61, 62, 51, 50, 49, 32, 19, 18, 9, 10, 8, 7 Tờ bản đồ số 47) - Xã T
Nguyễn Quân - Đến Phan Hải
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 464, 434, 410, 157 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai
Trần Hùng - Đến Đinh Thống
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 464, 434, 410, 157 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai
Trần Hùng - Đến Đinh Thống
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 464, 434, 410, 157 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai
Trần Hùng - Đến Đinh Thống
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 2, 1, 4, 5, 3, 6, 7, 9, 8, 10 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai
Bùi Hiền - Đến Bùi Hải
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 2, 1, 4, 5, 3, 6, 7, 9, 8, 10 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai
Bùi Hiền - Đến Bùi Hải
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 2, 1, 4, 5, 3, 6, 7, 9, 8, 10 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai
Bùi Hiền - Đến Bùi Hải
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 24, 23, 32, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai
Đăặng Hi - Đến Nguyễn Bình
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 24, 23, 32, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai
Đăặng Hi - Đến Nguyễn Bình
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 24, 23, 32, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai
Đăặng Hi - Đến Nguyễn Bình
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 34, 46, 39, 41, 40, 36, 27, 26, 37, 22, 21, 19, 18, 12, 13, 16, 15 Tờ bản
Nguyễn Sĩ - Đến Hải Duyên
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 34, 46, 39, 41, 40, 36, 27, 26, 37, 22, 21, 19, 18, 12, 13, 16, 15 Tờ bản
Nguyễn Sĩ - Đến Hải Duyên
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 34, 46, 39, 41, 40, 36, 27, 26, 37, 22, 21, 19, 18, 12, 13, 16, 15 Tờ bản
Nguyễn Sĩ - Đến Hải Duyên
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 17, 11, 26, 31, 30, 38, 37, 51, 52, 50, 65, 57, 12, 2, 13, 15, 24, 32, 23,
-
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 17, 11, 26, 31, 30, 38, 37, 51, 52, 50, 65, 57, 12, 2, 13, 15, 24, 32, 23,
-
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 17, 11, 26, 31, 30, 38, 37, 51, 52, 50, 65, 57, 12, 2, 13, 15, 24, 32, 23,
-
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 63, 73, 62, 58, 47, 61, 70, 72, 71, 59, 45, 46, 43, 44, 5, 6, 7, 18, 8, 19
Phạm Hoan - Đến Phạm Đồng
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 63, 73, 62, 58, 47, 61, 70, 72, 71, 59, 45, 46, 43, 44, 5, 6, 7, 18, 8, 19
Phạm Hoan - Đến Phạm Đồng
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 63, 73, 62, 58, 47, 61, 70, 72, 71, 59, 45, 46, 43, 44, 5, 6, 7, 18, 8, 19
Phạm Hoan - Đến Phạm Đồng
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7B + Xuân Hồng (Thửa 33, 34, 41, 43, 45, 46, 54, 69, 58, 73, 56, 55, 67, 78, 84, 85
Nguyễn Kỳ xã tx - Đến Phạm Được
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7B + Xuân Hồng (Thửa 33, 34, 41, 43, 45, 46, 54, 69, 58, 73, 56, 55, 67, 78, 84, 85
Nguyễn Kỳ xã tx - Đến Phạm Được
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7B + Xuân Hồng (Thửa 33, 34, 41, 43, 45, 46, 54, 69, 58, 73, 56, 55, 67, 78, 84, 85
Nguyễn Kỳ xã tx - Đến Phạm Được
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 1, 2, 10, 9, 12, 15, 16, 11, 17, 24, 22, 18, 21, 28, 30, 27, 38, 37, 51, 6
Nguyễn Đào - Đến Thị Phương
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 1, 2, 10, 9, 12, 15, 16, 11, 17, 24, 22, 18, 21, 28, 30, 27, 38, 37, 51, 6
Nguyễn Đào - Đến Thị Phương
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 1, 2, 10, 9, 12, 15, 16, 11, 17, 24, 22, 18, 21, 28, 30, 27, 38, 37, 51, 6
Nguyễn Đào - Đến Thị Phương
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 14, 48, 15, 18, 49, 17 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai
Đinh Mai - Đến Trần Tưởn
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 14, 48, 15, 18, 49, 17 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai
Đinh Mai - Đến Trần Tưởn
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 14, 48, 15, 18, 49, 17 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai
Đinh Mai - Đến Trần Tưởn
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 184, 183, 158 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 184, 183, 158 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 184, 183, 158 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 66, 55, 57, 58, 50, 42, 39, 38, 33, 35, 25, 26, 27, 23, 36, 32, 82, 31, 30
Nguyễn Thức - Đến Nguyễn Quảng
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 66, 55, 57, 58, 50, 42, 39, 38, 33, 35, 25, 26, 27, 23, 36, 32, 82, 31, 30
Nguyễn Thức - Đến Nguyễn Quảng
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 66, 55, 57, 58, 50, 42, 39, 38, 33, 35, 25, 26, 27, 23, 36, 32, 82, 31, 30
Nguyễn Thức - Đến Nguyễn Quảng
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 53, 59, 58, 52, 46, 33, 32, 31, 20, 19, 18, 12, 8, 7, 4 Tờ bản đồ số 65) -
Nhà VH 7B - Đến Nguyễn Hòa
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 53, 59, 58, 52, 46, 33, 32, 31, 20, 19, 18, 12, 8, 7, 4 Tờ bản đồ số 65) -
Nhà VH 7B - Đến Nguyễn Hòa
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 53, 59, 58, 52, 46, 33, 32, 31, 20, 19, 18, 12, 8, 7, 4 Tờ bản đồ số 65) -
Nhà VH 7B - Đến Nguyễn Hòa
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 60, 51, 50, 47, 48, 39, 30, 38, 37, 26, 14, 15, 25, 34, 16, 9, 10, 5, 1, 6
Phan Thuật - Đến Nguyễn Nghị
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 60, 51, 50, 47, 48, 39, 30, 38, 37, 26, 14, 15, 25, 34, 16, 9, 10, 5, 1, 6
Phan Thuật - Đến Nguyễn Nghị
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 60, 51, 50, 47, 48, 39, 30, 38, 37, 26, 14, 15, 25, 34, 16, 9, 10, 5, 1, 6
Phan Thuật - Đến Nguyễn Nghị
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 99, 100, 98, 94, 83, 79, 68, 81, 60, 61, 62, 56, 49, 40, 39, 34, 35, 25, 2
Trần Phúc - Đến Phan Hùng
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 99, 100, 98, 94, 83, 79, 68, 81, 60, 61, 62, 56, 49, 40, 39, 34, 35, 25, 2
Trần Phúc - Đến Phan Hùng
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 99, 100, 98, 94, 83, 79, 68, 81, 60, 61, 62, 56, 49, 40, 39, 34, 35, 25, 2
Trần Phúc - Đến Phan Hùng
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 45, 41, 37 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 45, 41, 37 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 45, 41, 37 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 17, 8, 7, 6, 15, 14, 2, 10, 11, 4, 22 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Học - Đến Đình Sinh
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 17, 8, 7, 6, 15, 14, 2, 10, 11, 4, 22 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Học - Đến Đình Sinh
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 17, 8, 7, 6, 15, 14, 2, 10, 11, 4, 22 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Học - Đến Đình Sinh
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 28, 21, 26, 17, 7, 14, 2, 3, 10, 71 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Mai
Lâm Hiền - Đến Nguyễn Lý
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 28, 21, 26, 17, 7, 14, 2, 3, 10, 71 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Mai
Lâm Hiền - Đến Nguyễn Lý
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 28, 21, 26, 17, 7, 14, 2, 3, 10, 71 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Mai
Lâm Hiền - Đến Nguyễn Lý
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 69, 64, 65, 67, 58, 62, 61, 56, 52, 45, 46, 51, 66, 60, 59, 54, 49, 42, 40,
Trần Thông - Đến Trần Hoàng
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 69, 64, 65, 67, 58, 62, 61, 56, 52, 45, 46, 51, 66, 60, 59, 54, 49, 42, 40,
Trần Thông - Đến Trần Hoàng
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 69, 64, 65, 67, 58, 62, 61, 56, 52, 45, 46, 51, 66, 60, 59, 54, 49, 42, 40,
Trần Thông - Đến Trần Hoàng
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 9, 2, 5, 1, 21, 19, 18, 23, 24, 31, 34, 36, 33, 32, 26, 28, 27, 30, 43, 42,
Võ Toản - Đến Trần Hưng Kỳ
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 9, 2, 5, 1, 21, 19, 18, 23, 24, 31, 34, 36, 33, 32, 26, 28, 27, 30, 43, 42,
Võ Toản - Đến Trần Hưng Kỳ
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 9, 2, 5, 1, 21, 19, 18, 23, 24, 31, 34, 36, 33, 32, 26, 28, 27, 30, 43, 42,
Võ Toản - Đến Trần Hưng Kỳ
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 31, 28, 29, 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Thị Yêm - Đến Trần Tiến
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 31, 28, 29, 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Thị Yêm - Đến Trần Tiến
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 31, 28, 29, 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Thị Yêm - Đến Trần Tiến
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 19, 15, 11, 7, 4, 3, 2, 1, 5, 8, 22, 32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Thị Yêm - Đến Trần Tiến
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 19, 15, 11, 7, 4, 3, 2, 1, 5, 8, 22, 32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Thị Yêm - Đến Trần Tiến
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 19, 15, 11, 7, 4, 3, 2, 1, 5, 8, 22, 32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Thị Yêm - Đến Trần Tiến
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 15, 29, 41, 56, 50, 48, 40, 31, 30, 24, 23, 16, 6, 7, 14, 8, 9, 10, 19, 55,
Ngô Hùng - Đến Nguyễn Nuôi
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 15, 29, 41, 56, 50, 48, 40, 31, 30, 24, 23, 16, 6, 7, 14, 8, 9, 10, 19, 55,
Ngô Hùng - Đến Nguyễn Nuôi
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 15, 29, 41, 56, 50, 48, 40, 31, 30, 24, 23, 16, 6, 7, 14, 8, 9, 10, 19, 55,
Ngô Hùng - Đến Nguyễn Nuôi
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 95, 86, 76, 60, 52, 51, 42, 29, 19, 10, 5, 6, 7, 8, 9, 1, 101, 96, 98, 93,
Lê Thị Hông - Đến Bùi Hoài
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 95, 86, 76, 60, 52, 51, 42, 29, 19, 10, 5, 6, 7, 8, 9, 1, 101, 96, 98, 93,
Lê Thị Hông - Đến Bùi Hoài
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 95, 86, 76, 60, 52, 51, 42, 29, 19, 10, 5, 6, 7, 8, 9, 1, 101, 96, 98, 93,
Lê Thị Hông - Đến Bùi Hoài
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 85, 84, 86, 88, 83, 93, 94, 95, 96, 98 Tờ bản đồ số 60) - Xã Thanh Mai
Phạm Tư - Đến Phạm Nghị
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 85, 84, 86, 88, 83, 93, 94, 95, 96, 98 Tờ bản đồ số 60) - Xã Thanh Mai
Phạm Tư - Đến Phạm Nghị
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 85, 84, 86, 88, 83, 93, 94, 95, 96, 98 Tờ bản đồ số 60) - Xã Thanh Mai
Phạm Tư - Đến Phạm Nghị
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 51, 59, 60, 58, 63, 53, 64, 62, 54, 10, 16, 12, 3, 9, 4, 5, 6, 8, 23, 13 Tờ
Lâm Linh - Đến Phạm Hải
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 51, 59, 60, 58, 63, 53, 64, 62, 54, 10, 16, 12, 3, 9, 4, 5, 6, 8, 23, 13 Tờ
Lâm Linh - Đến Phạm Hải
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 51, 59, 60, 58, 63, 53, 64, 62, 54, 10, 16, 12, 3, 9, 4, 5, 6, 8, 23, 13 Tờ
Lâm Linh - Đến Phạm Hải
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 51, 47, 52, 40, 24, 25, 18, 4, 1, 3, 10, 11, 17, 26, 23, 16, 9, 2, 8, 7, 15
Nguyễn Sáng - Đến Nguyễn Hòa
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 51, 47, 52, 40, 24, 25, 18, 4, 1, 3, 10, 11, 17, 26, 23, 16, 9, 2, 8, 7, 15
Nguyễn Sáng - Đến Nguyễn Hòa
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 51, 47, 52, 40, 24, 25, 18, 4, 1, 3, 10, 11, 17, 26, 23, 16, 9, 2, 8, 7, 15
Nguyễn Sáng - Đến Nguyễn Hòa
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 1, 3, 4, 7, 9, 12, 13, 25, 2, 6, 11, 16, 17, 20, 18, 21, 23, 29, 26
Chu Mạnh - Đến Nguyễn Lương
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 1, 3, 4, 7, 9, 12, 13, 25, 2, 6, 11, 16, 17, 20, 18, 21, 23, 29, 26
Chu Mạnh - Đến Nguyễn Lương
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 1, 3, 4, 7, 9, 12, 13, 25, 2, 6, 11, 16, 17, 20, 18, 21, 23, 29, 26
Chu Mạnh - Đến Nguyễn Lương
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 4, 18, 27, 32, 38, 53, 52, 43, 60, 61, 59, 58, 48, 42, 62, 41, 36 Tờ
Nguyễn Hòa - Đến Trần Dũng
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 4, 18, 27, 32, 38, 53, 52, 43, 60, 61, 59, 58, 48, 42, 62, 41, 36 Tờ
Nguyễn Hòa - Đến Trần Dũng
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 4, 18, 27, 32, 38, 53, 52, 43, 60, 61, 59, 58, 48, 42, 62, 41, 36 Tờ
Nguyễn Hòa - Đến Trần Dũng
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 339, 333, 205, 174, 171, 175, 366, 218, 245, 238, 225, 217, 197, 55,
Hoàng Tiến - Đến Thị Vân
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 339, 333, 205, 174, 171, 175, 366, 218, 245, 238, 225, 217, 197, 55,
Hoàng Tiến - Đến Thị Vân
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 339, 333, 205, 174, 171, 175, 366, 218, 245, 238, 225, 217, 197, 55,
Hoàng Tiến - Đến Thị Vân
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 269, 251, 231, 232, 178, 167, 156, 56, 37 Tờ bản đồ số 31) - Xã Than
Nguyễn Minh - Đến Nguyễn Vị
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 269, 251, 231, 232, 178, 167, 156, 56, 37 Tờ bản đồ số 31) - Xã Than
Nguyễn Minh - Đến Nguyễn Vị
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 269, 251, 231, 232, 178, 167, 156, 56, 37 Tờ bản đồ số 31) - Xã Than
Nguyễn Minh - Đến Nguyễn Vị
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 88, 82, 53, 33, 15, 21, 20, 18, 166, 195, 158 Tờ bản đồ số 36) - Xã
Lâm Tỵ - Đến Hoàng Thị Phương
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 88, 82, 53, 33, 15, 21, 20, 18, 166, 195, 158 Tờ bản đồ số 36) - Xã
Lâm Tỵ - Đến Hoàng Thị Phương
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 88, 82, 53, 33, 15, 21, 20, 18, 166, 195, 158 Tờ bản đồ số 36) - Xã
Lâm Tỵ - Đến Hoàng Thị Phương
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 122, 123, 199, 183, 160 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Mai
Bùi Huynh - Đến Nguyễn Thái
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 122, 123, 199, 183, 160 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Mai
Bùi Huynh - Đến Nguyễn Thái
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 122, 123, 199, 183, 160 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Mai
Bùi Huynh - Đến Nguyễn Thái
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 206, 193, 223, 205, 200, 174, 20, 39, 38, 35 Tờ bản đồ số 37) - Xã T
Võ Minh Hạ - Đến Lương Thị Đàn
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 206, 193, 223, 205, 200, 174, 20, 39, 38, 35 Tờ bản đồ số 37) - Xã T
Võ Minh Hạ - Đến Lương Thị Đàn
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 206, 193, 223, 205, 200, 174, 20, 39, 38, 35 Tờ bản đồ số 37) - Xã T
Võ Minh Hạ - Đến Lương Thị Đàn
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 57, 47, 44, 33, 20, 16, 13, 14, 8, 9, 6, 3, 4, 2, 1 Tờ bản đồ
Lê thị Tuất - Đến Phan Chung
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 57, 47, 44, 33, 20, 16, 13, 14, 8, 9, 6, 3, 4, 2, 1 Tờ bản đồ
Lê thị Tuất - Đến Phan Chung
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 57, 47, 44, 33, 20, 16, 13, 14, 8, 9, 6, 3, 4, 2, 1 Tờ bản đồ
Lê thị Tuất - Đến Phan Chung
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 2, 3, 9, 4, 8, 32, 42, 46 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh Mai
Bùi Thanh Hải - Đến Cảnh Học
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 2, 3, 9, 4, 8, 32, 42, 46 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh Mai
Bùi Thanh Hải - Đến Cảnh Học
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 2, 3, 9, 4, 8, 32, 42, 46 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh Mai
Bùi Thanh Hải - Đến Cảnh Học
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Chiếng Dẻ (Thửa 13, 18, 84, 77, 85, 12, 20 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai
Lê Quỳnh - Đến Trần Khánh
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Chiếng Dẻ (Thửa 13, 18, 84, 77, 85, 12, 20 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai
Lê Quỳnh - Đến Trần Khánh
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Chiếng Dẻ (Thửa 13, 18, 84, 77, 85, 12, 20 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai
Lê Quỳnh - Đến Trần Khánh
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 151, 148, 89 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 151, 148, 89 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 151, 148, 89 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đ3- XN - Chè (Thửa 46, 36, 34, 43, 23, 33, 13, 5, 29 Tờ bản đồ số 82) - Xã Thanh Ma
Hoàng Châu - Đến Trần Hòa
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đ3- XN - Chè (Thửa 46, 36, 34, 43, 23, 33, 13, 5, 29 Tờ bản đồ số 82) - Xã Thanh Ma
Hoàng Châu - Đến Trần Hòa
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đ3- XN - Chè (Thửa 46, 36, 34, 43, 23, 33, 13, 5, 29 Tờ bản đồ số 82) - Xã Thanh Ma
Hoàng Châu - Đến Trần Hòa
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 16, 17, 35, 30, 29, 24, 28, 38, 32, 39, 41, 40, 33, 37, 21, 7,
Trần Văn Đức - Đến Bùi Thị Nhâm
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 16, 17, 35, 30, 29, 24, 28, 38, 32, 39, 41, 40, 33, 37, 21, 7,
Trần Văn Đức - Đến Bùi Thị Nhâm
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 16, 17, 35, 30, 29, 24, 28, 38, 32, 39, 41, 40, 33, 37, 21, 7,
Trần Văn Đức - Đến Bùi Thị Nhâm
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 1 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 1 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 1 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 16, 12, 3, 7, 6, 5, 4 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai
Trần Tiến - Đến Duy Vinh
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 16, 12, 3, 7, 6, 5, 4 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai
Trần Tiến - Đến Duy Vinh
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 16, 12, 3, 7, 6, 5, 4 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai
Trần Tiến - Đến Duy Vinh
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 34, 30, 29, 28, 27, 26, 31, 32, 22, 23 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh M
Trần Thị Đức - Đến Bùi Ngọc
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 34, 30, 29, 28, 27, 26, 31, 32, 22, 23 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh M
Trần Thị Đức - Đến Bùi Ngọc
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 34, 30, 29, 28, 27, 26, 31, 32, 22, 23 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh M
Trần Thị Đức - Đến Bùi Ngọc
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 319, 284, 270, 257, 314, 218, 217, 207, 147, 82, 71, 151, 212, 189,
Đinh Thông - Đến Văn Thị Ngọc
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 319, 284, 270, 257, 314, 218, 217, 207, 147, 82, 71, 151, 212, 189,
Đinh Thông - Đến Văn Thị Ngọc
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 319, 284, 270, 257, 314, 218, 217, 207, 147, 82, 71, 151, 212, 189,
Đinh Thông - Đến Văn Thị Ngọc
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 27, 41, 34, 33, 28, 22, 20, 21, 15, 5, 1, 13 Tờ bản đồ số 80) - Xã T
Thái Toàn - Đến Trần Châu
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 27, 41, 34, 33, 28, 22, 20, 21, 15, 5, 1, 13 Tờ bản đồ số 80) - Xã T
Thái Toàn - Đến Trần Châu
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 27, 41, 34, 33, 28, 22, 20, 21, 15, 5, 1, 13 Tờ bản đồ số 80) - Xã T
Thái Toàn - Đến Trần Châu
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 35, 36, 24, 33, 31, 32, 26, 22, 17, 16, 42 Tờ bản đồ số 78) - Xã Tha
Nguyễn Thành - Đến Phan Sáu
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 35, 36, 24, 33, 31, 32, 26, 22, 17, 16, 42 Tờ bản đồ số 78) - Xã Tha
Nguyễn Thành - Đến Phan Sáu
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 35, 36, 24, 33, 31, 32, 26, 22, 17, 16, 42 Tờ bản đồ số 78) - Xã Tha
Nguyễn Thành - Đến Phan Sáu
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 41, 17, 1 Tờ bản đồ số 74) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 41, 17, 1 Tờ bản đồ số 74) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 41, 17, 1 Tờ bản đồ số 74) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 128, 123, 114, 93, 69, 50, 46, 2 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Mai
Phạm Hùng - Đến Bùi Chung
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 128, 123, 114, 93, 69, 50, 46, 2 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Mai
Phạm Hùng - Đến Bùi Chung
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 128, 123, 114, 93, 69, 50, 46, 2 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Mai
Phạm Hùng - Đến Bùi Chung
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 147, 130, 127, 62, 78, 22, 45, 10, 11 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Công - Đến Thế Anh
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 147, 130, 127, 62, 78, 22, 45, 10, 11 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Công - Đến Thế Anh
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 147, 130, 127, 62, 78, 22, 45, 10, 11 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Công - Đến Thế Anh
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 164, 132, 133, 123, 77, 64, 122, 92, 53, 56, 59, 45, 20 Tờ bản đồ số 4
Nguyễn Dũng - Đến Nguyễn Tài
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 164, 132, 133, 123, 77, 64, 122, 92, 53, 56, 59, 45, 20 Tờ bản đồ số 4
Nguyễn Dũng - Đến Nguyễn Tài
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 164, 132, 133, 123, 77, 64, 122, 92, 53, 56, 59, 45, 20 Tờ bản đồ số 4
Nguyễn Dũng - Đến Nguyễn Tài
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 96, 89, 49, 48, 41, 38, 33, 34, 22, 19, 24, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã T
Nguyễn Học - Đến Bùi Minh
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 96, 89, 49, 48, 41, 38, 33, 34, 22, 19, 24, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã T
Nguyễn Học - Đến Bùi Minh
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 96, 89, 49, 48, 41, 38, 33, 34, 22, 19, 24, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã T
Nguyễn Học - Đến Bùi Minh
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 118, 135, 100, 99, 58, 17, 27 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai
Đậu Lý - Đến Lâm Quyền
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 118, 135, 100, 99, 58, 17, 27 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai
Đậu Lý - Đến Lâm Quyền
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 118, 135, 100, 99, 58, 17, 27 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai
Đậu Lý - Đến Lâm Quyền
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 7, 5, 31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai
Thủ Hiến - Đến Nguyễn Đức
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 7, 5, 31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai
Thủ Hiến - Đến Nguyễn Đức
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 7, 5, 31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai
Thủ Hiến - Đến Nguyễn Đức
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Tràn (Thửa 50, 54, 43, 48, 49, 38, 39, 41 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai
Trần Thị Kích - Đến Nguyễn Thị Hiếu
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Tràn (Thửa 50, 54, 43, 48, 49, 38, 39, 41 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai
Trần Thị Kích - Đến Nguyễn Thị Hiếu
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Tràn (Thửa 50, 54, 43, 48, 49, 38, 39, 41 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai
Trần Thị Kích - Đến Nguyễn Thị Hiếu
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 46, 52, 51 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 46, 52, 51 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 46, 52, 51 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 21 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 21 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 21 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 33, 34, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 33, 34, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 33, 34, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 26, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 26, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 26, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 232, 170, 194, 216, 217 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai
Đinh Nha - Đến Nguyễn Thân
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 232, 170, 194, 216, 217 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai
Đinh Nha - Đến Nguyễn Thân
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 232, 170, 194, 216, 217 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai
Đinh Nha - Đến Nguyễn Thân
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 10, 3, 8, 11, 22, 29, 33, 48, 59, 46 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai
Bùi Bảy - Đến Bùi Nghĩa
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 10, 3, 8, 11, 22, 29, 33, 48, 59, 46 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai
Bùi Bảy - Đến Bùi Nghĩa
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 10, 3, 8, 11, 22, 29, 33, 48, 59, 46 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai
Bùi Bảy - Đến Bùi Nghĩa
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 29, 27, 28, 25, 24, 22, 23, 14, 13, 1 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Mai
Lê Phú - Đến Nguyễn Thị Quế
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 29, 27, 28, 25, 24, 22, 23, 14, 13, 1 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Mai
Lê Phú - Đến Nguyễn Thị Quế
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 29, 27, 28, 25, 24, 22, 23, 14, 13, 1 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Mai
Lê Phú - Đến Nguyễn Thị Quế
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 191, 225, 164, 120, 107, 80, 58, 15, 57, 105, 168, 220, 162, 86, 20,
Đăng Hòa - Đến Lương Hào
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 191, 225, 164, 120, 107, 80, 58, 15, 57, 105, 168, 220, 162, 86, 20,
Đăng Hòa - Đến Lương Hào
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 191, 225, 164, 120, 107, 80, 58, 15, 57, 105, 168, 220, 162, 86, 20,
Đăng Hòa - Đến Lương Hào
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 39, 49 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 39, 49 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 39, 49 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 61, 54, 62, 65, 47, 23, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai
Sĩ Thắng - Đến Lê Loan
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 61, 54, 62, 65, 47, 23, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai
Sĩ Thắng - Đến Lê Loan
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 61, 54, 62, 65, 47, 23, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai
Sĩ Thắng - Đến Lê Loan
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 31, 30, 25, 27, 18, 23, 20, 16, 17, 11, 13, 5, 7, 10, 6, 3, 4, 2 Tờ b
Vườn Mạnh Cường - Đến Bạch Đương
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 31, 30, 25, 27, 18, 23, 20, 16, 17, 11, 13, 5, 7, 10, 6, 3, 4, 2 Tờ b
Vườn Mạnh Cường - Đến Bạch Đương
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 31, 30, 25, 27, 18, 23, 20, 16, 17, 11, 13, 5, 7, 10, 6, 3, 4, 2 Tờ b
Vườn Mạnh Cường - Đến Bạch Đương
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 3, 401, 319, 315, 370, 360, 403, 434, 462, 444, 473, 563, 568, 566, 5
Vườn Hoàng Ngọ - Đến Nguyễn Thị Vân
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 3, 401, 319, 315, 370, 360, 403, 434, 462, 444, 473, 563, 568, 566, 5
Vườn Hoàng Ngọ - Đến Nguyễn Thị Vân
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 3, 401, 319, 315, 370, 360, 403, 434, 462, 444, 473, 563, 568, 566, 5
Vườn Hoàng Ngọ - Đến Nguyễn Thị Vân
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 54 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 54 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 54 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đội 3 XN chè (Thửa 13, 44, 400 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Trung - Đến Doãn Châu
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đội 3 XN chè (Thửa 13, 44, 400 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Trung - Đến Doãn Châu
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đội 3 XN chè (Thửa 13, 44, 400 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Trung - Đến Doãn Châu
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 94, 24, 1, 2, 93, 124, 385, 390, 396 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Hiếu - Đến Đinh Thìn
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 94, 24, 1, 2, 93, 124, 385, 390, 396 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Hiếu - Đến Đinh Thìn
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 94, 24, 1, 2, 93, 124, 385, 390, 396 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Hiếu - Đến Đinh Thìn
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 139, 92, 107, 97, 151, 106, 21, 128, 105, 80, 49, 48, 47, 20, 4, 1
Trần Thủy - Đến Nguyễn Sơn
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 139, 92, 107, 97, 151, 106, 21, 128, 105, 80, 49, 48, 47, 20, 4, 1
Trần Thủy - Đến Nguyễn Sơn
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 139, 92, 107, 97, 151, 106, 21, 128, 105, 80, 49, 48, 47, 20, 4, 1
Trần Thủy - Đến Nguyễn Sơn
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 52, 51, 47, 45, 41, 39, 36, 30, 31, 28, 24, 25, 8, 9, 29, 32, 27, 1
Bùi Chung - Đến Bùi Hùng
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 52, 51, 47, 45, 41, 39, 36, 30, 31, 28, 24, 25, 8, 9, 29, 32, 27, 1
Bùi Chung - Đến Bùi Hùng
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 52, 51, 47, 45, 41, 39, 36, 30, 31, 28, 24, 25, 8, 9, 29, 32, 27, 1
Bùi Chung - Đến Bùi Hùng
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 62, 74 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 62, 74 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 62, 74 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 29, 68, 67, 66, 65, 64, 62, 57, 58, 47, 55, 31, 44, 10, 11, 8, 6, 4
Trần Đạt - Đến Cảnh Dinh
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 29, 68, 67, 66, 65, 64, 62, 57, 58, 47, 55, 31, 44, 10, 11, 8, 6, 4
Trần Đạt - Đến Cảnh Dinh
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 29, 68, 67, 66, 65, 64, 62, 57, 58, 47, 55, 31, 44, 10, 11, 8, 6, 4
Trần Đạt - Đến Cảnh Dinh
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 573, 477, 420, 473, 496, 495, 541, 555, 621, 655, 656, 638, 620, 619
Lương Hồng - Đến Bùi Lợi
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 573, 477, 420, 473, 496, 495, 541, 555, 621, 655, 656, 638, 620, 619
Lương Hồng - Đến Bùi Lợi
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 573, 477, 420, 473, 496, 495, 541, 555, 621, 655, 656, 638, 620, 619
Lương Hồng - Đến Bùi Lợi
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đội 4 XN chè (Thửa 686, 687, 673, 654, 603, 570, 561, 550, 529, 505, 517, 371, 396,
Bùi Thành - Đến Lương Hưng
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đội 4 XN chè (Thửa 686, 687, 673, 654, 603, 570, 561, 550, 529, 505, 517, 371, 396,
Bùi Thành - Đến Lương Hưng
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Đội 4 XN chè (Thửa 686, 687, 673, 654, 603, 570, 561, 550, 529, 505, 517, 371, 396,
Bùi Thành - Đến Lương Hưng
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 680, 546, 34, 28, 13, 62, 221, 299, 263, 153 Tờ bản đồ số 21) - Xã
Vườn Bùi Bảy - Đến Lê Bốn
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 680, 546, 34, 28, 13, 62, 221, 299, 263, 153 Tờ bản đồ số 21) - Xã
Vườn Bùi Bảy - Đến Lê Bốn
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 680, 546, 34, 28, 13, 62, 221, 299, 263, 153 Tờ bản đồ số 21) - Xã
Vườn Bùi Bảy - Đến Lê Bốn
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 23, 34, 12, 1, 53, 64, 60 , 48, 52, 61, 56, 63, 51, 50, 49 Tờ bản đ
Vườn Bùi Thị Phương - Đến Phi Hợi
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 23, 34, 12, 1, 53, 64, 60 , 48, 52, 61, 56, 63, 51, 50, 49 Tờ bản đ
Vườn Bùi Thị Phương - Đến Phi Hợi
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 23, 34, 12, 1, 53, 64, 60 , 48, 52, 61, 56, 63, 51, 50, 49 Tờ bản đ
Vườn Bùi Thị Phương - Đến Phi Hợi
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 219 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD80.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 219 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV88.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 219 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai
Đất ở160.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8A (Thửa 51, 61, 62, 60, 52 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Ma
Vườn Trung - Đến Nho Thanh Xuân
Đất SX-KD75.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8A (Thửa 51, 61, 62, 60, 52 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Ma
Vườn Trung - Đến Nho Thanh Xuân
Đất TM-DV82.500
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8A (Thửa 51, 61, 62, 60, 52 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Ma
Vườn Trung - Đến Nho Thanh Xuân
Đất ở150.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8A (Thửa 69, 75, 74, 78, 77, 76 Tờ bản đồ số 58) - Xã Than
Vườn Linh - Đến Vườn ất
Đất SX-KD85.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8A (Thửa 69, 75, 74, 78, 77, 76 Tờ bản đồ số 58) - Xã Than
Vườn Linh - Đến Vườn ất
Đất TM-DV93.500
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8A (Thửa 69, 75, 74, 78, 77, 76 Tờ bản đồ số 58) - Xã Than
Vườn Linh - Đến Vườn ất
Đất ở170.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8B (Thửa 33, 34, 54, 35, 36, 56, 66, 67, 64 Tờ bản đồ số 5
Vườn toàn - Đến Vườn Quỳnh
Đất SX-KD85.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8B (Thửa 33, 34, 54, 35, 36, 56, 66, 67, 64 Tờ bản đồ số 5
Vườn toàn - Đến Vườn Quỳnh
Đất TM-DV93.500
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8B (Thửa 33, 34, 54, 35, 36, 56, 66, 67, 64 Tờ bản đồ số 5
Vườn toàn - Đến Vườn Quỳnh
Đất ở170.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8B (Thửa 87, 86, 88, 89 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Vườn Hiền - Đến Vườn Phương
Đất SX-KD85.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8B (Thửa 87, 86, 88, 89 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Vườn Hiền - Đến Vườn Phương
Đất TM-DV93.500
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8B (Thửa 87, 86, 88, 89 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai
Vườn Hiền - Đến Vườn Phương
Đất ở170.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 3 (Thửa 54, 78, 79, 80, 88, 89, 101, 103, 107, 108, 111, 1
Vườn Nguyễn Các - Đến Bùi Thắng
Đất SX-KD85.000
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 3 (Thửa 54, 78, 79, 80, 88, 89, 101, 103, 107, 108, 111, 1
Vườn Nguyễn Các - Đến Bùi Thắng
Đất TM-DV93.500
Huyện Thanh Chương Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 3 (Thửa 54, 78, 79, 80, 88, 89, 101, 103, 107, 108, 111, 1
Vườn Nguyễn Các - Đến Bùi Thắng
Đất ở170.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 116, 112, 120, 104, 115, 103, 102, 101, 96, 93, 152, 92, 88,
Đậu Báu - Đến Nguyễn Quang
Đất SX-KD105.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 116, 112, 120, 104, 115, 103, 102, 101, 96, 93, 152, 92, 88,
Đậu Báu - Đến Nguyễn Quang
Đất TM-DV115.500
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 116, 112, 120, 104, 115, 103, 102, 101, 96, 93, 152, 92, 88,
Đậu Báu - Đến Nguyễn Quang
Đất ở210.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 30, 31, 21, 18, 8, 9, 4, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07 Tờ
Đậu Ngo - Đến Đậu Báu
Đất SX-KD105.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 30, 31, 21, 18, 8, 9, 4, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07 Tờ
Đậu Ngo - Đến Đậu Báu
Đất TM-DV115.500
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 30, 31, 21, 18, 8, 9, 4, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07 Tờ
Đậu Ngo - Đến Đậu Báu
Đất ở210.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 375, 428, 376 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Sơn - Đến Lâm Chương
Đất SX-KD105.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 375, 428, 376 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Sơn - Đến Lâm Chương
Đất TM-DV115.500
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 375, 428, 376 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Sơn - Đến Lâm Chương
Đất ở210.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 41, 39, 40 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai
Vườn Nguyễn Loan - Đến Nguyễn Tính
Đất SX-KD105.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 41, 39, 40 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai
Vườn Nguyễn Loan - Đến Nguyễn Tính
Đất TM-DV115.500
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 41, 39, 40 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai
Vườn Nguyễn Loan - Đến Nguyễn Tính
Đất ở210.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Kẻ ná Xóm 3 (Thửa 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 65, 66, 67, 68, 69, 63,
Vườn Phan Thủy - Đến Bùi Hòe
Đất SX-KD105.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Kẻ ná Xóm 3 (Thửa 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 65, 66, 67, 68, 69, 63,
Vườn Phan Thủy - Đến Bùi Hòe
Đất TM-DV115.500
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Kẻ ná Xóm 3 (Thửa 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 65, 66, 67, 68, 69, 63,
Vườn Phan Thủy - Đến Bùi Hòe
Đất ở210.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 3 (Thửa 113, 115, 118, 97, 145, 109, 116, 114, 110, 120 Tờ bản đồ số
Trường C1 - Đến Vườn phạm Công
Đất SX-KD105.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 3 (Thửa 113, 115, 118, 97, 145, 109, 116, 114, 110, 120 Tờ bản đồ số
Trường C1 - Đến Vườn phạm Công
Đất TM-DV115.500
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 3 (Thửa 113, 115, 118, 97, 145, 109, 116, 114, 110, 120 Tờ bản đồ số
Trường C1 - Đến Vườn phạm Công
Đất ở210.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 30, 29, 27, 21, 20, 18, 32, 16, 13, 10, 9 Tờ bản đồ số 57) -
Vườn Hơị - Đến Trần Phú
Đất SX-KD105.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 30, 29, 27, 21, 20, 18, 32, 16, 13, 10, 9 Tờ bản đồ số 57) -
Vườn Hơị - Đến Trần Phú
Đất TM-DV115.500
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 30, 29, 27, 21, 20, 18, 32, 16, 13, 10, 9 Tờ bản đồ số 57) -
Vườn Hơị - Đến Trần Phú
Đất ở210.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 53, 20, 21, 49, 15, 12, 13, 11, 52, 17, 6, 10, 7, 8, 3, 4 Tờ
Vườn Lê Bình - Đến Nhà VH xóm 6
Đất SX-KD105.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 53, 20, 21, 49, 15, 12, 13, 11, 52, 17, 6, 10, 7, 8, 3, 4 Tờ
Vườn Lê Bình - Đến Nhà VH xóm 6
Đất TM-DV115.500
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 53, 20, 21, 49, 15, 12, 13, 11, 52, 17, 6, 10, 7, 8, 3, 4 Tờ
Vườn Lê Bình - Đến Nhà VH xóm 6
Đất ở210.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 70, 131, 130, 55, 50, 48, 43, 140, 36, 47, 34, 32, 31, 24, 17
Vườn Bắc - Đến Trần Thống
Đất SX-KD105.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 70, 131, 130, 55, 50, 48, 43, 140, 36, 47, 34, 32, 31, 24, 17
Vườn Bắc - Đến Trần Thống
Đất TM-DV115.500
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 70, 131, 130, 55, 50, 48, 43, 140, 36, 47, 34, 32, 31, 24, 17
Vườn Bắc - Đến Trần Thống
Đất ở210.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 165, 166, 154 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai
Vườn Trần Hoài - Đến Nguyễn Thị Tân
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 165, 166, 154 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai
Vườn Trần Hoài - Đến Nguyễn Thị Tân
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 165, 166, 154 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai
Vườn Trần Hoài - Đến Nguyễn Thị Tân
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 49 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 49 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 49 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 19, 18, 20, 15, 17, 14, 8 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Quý - Đến Bùi Trí
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 19, 18, 20, 15, 17, 14, 8 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Quý - Đến Bùi Trí
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 19, 18, 20, 15, 17, 14, 8 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai
Nguyễn Quý - Đến Bùi Trí
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1;2 - XN chè (Thửa 37, 35, 33, 25 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai
Vườn Phạm Bình - Đến Nguyễn Nam
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1;2 - XN chè (Thửa 37, 35, 33, 25 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai
Vườn Phạm Bình - Đến Nguyễn Nam
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1;2 - XN chè (Thửa 37, 35, 33, 25 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai
Vườn Phạm Bình - Đến Nguyễn Nam
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1;2 - XN chè (Thửa 205, 177, 156, 133, 161, 118 Tờ bản đồ số 23)
Vườn Thị Thu - Đến Trần Hùng
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1;2 - XN chè (Thửa 205, 177, 156, 133, 161, 118 Tờ bản đồ số 23)
Vườn Thị Thu - Đến Trần Hùng
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1;2 - XN chè (Thửa 205, 177, 156, 133, 161, 118 Tờ bản đồ số 23)
Vườn Thị Thu - Đến Trần Hùng
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1 - XN chè (Thửa 42, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 43, 34, 33, 44, 46,
Vườn Trong Xân - Đến Đinh Đào
Đất SX-KD90.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1 - XN chè (Thửa 42, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 43, 34, 33, 44, 46,
Vườn Trong Xân - Đến Đinh Đào
Đất TM-DV99.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1 - XN chè (Thửa 42, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 43, 34, 33, 44, 46,
Vườn Trong Xân - Đến Đinh Đào
Đất ở180.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 38, 40, 41, 39, 34, 37, 30, 28, 26, 29, 27, 23, 2
Vườn Hoàng Hưng - Đến Nguyễn Lập
Đất SX-KD105.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 38, 40, 41, 39, 34, 37, 30, 28, 26, 29, 27, 23, 2
Vườn Hoàng Hưng - Đến Nguyễn Lập
Đất TM-DV115.500
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 38, 40, 41, 39, 34, 37, 30, 28, 26, 29, 27, 23, 2
Vườn Hoàng Hưng - Đến Nguyễn Lập
Đất ở210.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 48, 58, 59, 60, 61 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Ma
Vườn Ghi Lai - Đến Trong Ky
Đất SX-KD105.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 48, 58, 59, 60, 61 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Ma
Vườn Ghi Lai - Đến Trong Ky
Đất TM-DV115.500
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 48, 58, 59, 60, 61 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Ma
Vườn Ghi Lai - Đến Trong Ky
Đất ở210.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 69, 72, 54, 53, 70, 49, 47, 46, 44, 42, 43, 39, 3
Vườn Thái Văn Toàn - Đến Ốt Phan Anh
Đất SX-KD105.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 69, 72, 54, 53, 70, 49, 47, 46, 44, 42, 43, 39, 3
Vườn Thái Văn Toàn - Đến Ốt Phan Anh
Đất TM-DV115.500
Huyện Thanh Chương Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 69, 72, 54, 53, 70, 49, 47, 46, 44, 42, 43, 39, 3
Vườn Thái Văn Toàn - Đến Ốt Phan Anh
Đất ở210.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 173, 172, 187 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai
Vườn Thông - Đến Vườn Hòe
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 173, 172, 187 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai
Vườn Thông - Đến Vườn Hòe
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 173, 172, 187 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai
Vườn Thông - Đến Vườn Hòe
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội 5 - XN chè (Thửa 46, 54, 60 Tờ bản đồ số 83) - Xã Thanh Mai
Vườn Nguyễn Lương - Đến Trần Toản
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội 5 - XN chè (Thửa 46, 54, 60 Tờ bản đồ số 83) - Xã Thanh Mai
Vườn Nguyễn Lương - Đến Trần Toản
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội 5 - XN chè (Thửa 46, 54, 60 Tờ bản đồ số 83) - Xã Thanh Mai
Vườn Nguyễn Lương - Đến Trần Toản
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 12, 21, 4, 8, 15, 18, 27, 27, 28, 38, 39, 11, 25, 37, 47, 54, 5
Ốt Bùi Huynh - Đến Linh Bảy
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 12, 21, 4, 8, 15, 18, 27, 27, 28, 38, 39, 11, 25, 37, 47, 54, 5
Ốt Bùi Huynh - Đến Linh Bảy
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 12, 21, 4, 8, 15, 18, 27, 27, 28, 38, 39, 11, 25, 37, 47, 54, 5
Ốt Bùi Huynh - Đến Linh Bảy
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 50, 57, 61, 62, 58, 59, 65, 64 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Mai
Vườn Từ Quyết - Đến Thái Dũng
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 50, 57, 61, 62, 58, 59, 65, 64 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Mai
Vườn Từ Quyết - Đến Thái Dũng
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 50, 57, 61, 62, 58, 59, 65, 64 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Mai
Vườn Từ Quyết - Đến Thái Dũng
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 7, 13, 10, 27, 20, 28, 17, 18, 34 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh M
Vườn Doãn Bình - đến Doãn Tính
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 7, 13, 10, 27, 20, 28, 17, 18, 34 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh M
Vườn Doãn Bình - đến Doãn Tính
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 7, 13, 10, 27, 20, 28, 17, 18, 34 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh M
Vườn Doãn Bình - đến Doãn Tính
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 59 Tờ bản đồ số 76) - Xã Thanh Mai
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 59 Tờ bản đồ số 76) - Xã Thanh Mai
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 59 Tờ bản đồ số 76) - Xã Thanh Mai
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 385, 386, 389, 388, 451, 414, 419, 223 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Mai
Vườn nguyễn Minh - đến lê Dương
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 385, 386, 389, 388, 451, 414, 419, 223 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Mai
Vườn nguyễn Minh - đến lê Dương
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 385, 386, 389, 388, 451, 414, 419, 223 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Mai
Vườn nguyễn Minh - đến lê Dương
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 19, 32 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai
Từ vườn bườn bùi cường - đến vườn lê dung
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 19, 32 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai
Từ vườn bườn bùi cường - đến vườn lê dung
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 19, 32 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai
Từ vườn bườn bùi cường - đến vườn lê dung
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Trung sơn (Thửa 46, 54, 60, 65 Tờ bản đồ số 69) - Xã Thanh Mai
Từ vườn bùi thảo - đến công ty chè trường thịnh.
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Trung sơn (Thửa 46, 54, 60, 65 Tờ bản đồ số 69) - Xã Thanh Mai
Từ vườn bùi thảo - đến công ty chè trường thịnh.
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Trung sơn (Thửa 46, 54, 60, 65 Tờ bản đồ số 69) - Xã Thanh Mai
Từ vườn bùi thảo - đến công ty chè trường thịnh.
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Trung sơn (Thửa 67, 70, 82, 97, 100, 115, 114, 174 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai
Từ vườn đinh chín - đến vườn bùi đông
Đất SX-KD200.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Trung sơn (Thửa 67, 70, 82, 97, 100, 115, 114, 174 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai
Từ vườn đinh chín - đến vườn bùi đông
Đất TM-DV220.000
Huyện Thanh Chương Đường HCM - Xóm Trung sơn (Thửa 67, 70, 82, 97, 100, 115, 114, 174 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai
Từ vườn đinh chín - đến vườn bùi đông
Đất ở400.000
Huyện Thanh Chương Khu dân cư (Thửa 36, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 49, 55, 56, 57, 58, 63, 64, 65, 66, 67, 75, 78,
Đất SX-KD75.000
  • Trang 1
  • Trang 2
  • Trang 3
  • Trang 4
  • Trang 5
  • Trang 6
Khu vựcTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đấtVT1VT2VT3VT4
Huyện Thanh Chương Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph
Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph
Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph
Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ bà Kim - đến Trần Lộc
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ bà Kim - đến Trần Lộc
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong
Từ bà Kim - đến Trần Lộc
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất ở230.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất SX-KD115.000
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất TM-DV126.500
Huyện Thanh Chương Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ
Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A
Đất ở230.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Thanh Chương

4.8/5 - (992 bình chọn)
Thẻ: bảng giá đất
Chia sẻ2198Tweet1374

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn 24/7 ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: support@vnlawfirm.vn 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.

Liên quan Bài viết

Bảng giá đất: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất 2026: Tra cứu bảng giá đất các tỉnh, thành phố mới nhất

27/09/2026
Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Hòa Trí, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026
Tin Pháp Luật

Bảng giá đất xã Đại Lãnh, tỉnh Khánh Hòa 2026

26/09/2026
Tra cứu và công cụ
  • 📄Văn bản pháp luật
  • 🏞️Bảng giá đất
  • 📋Biểu mẫu
  • 🏢Ngành nghề kinh doanh
  • 🗺️Tra cứu 34 tỉnh/TP
  • 🔎Tra cứu khác
  • 🧮Tính án phí
  • 💰Tính thuế TNCN
  • 🔄Chuyển đổi lương Gross - Net
  • 🛠️Công cụ khác
Ưu đãi tháng này
⚖️

Thành Lập Doanh Nghiệp

💼 Nhanh chóng - Uy tín - Tiết kiệm

🌐 Hỗ trợ Online 100%

📞 Liên hệ ngay để nhận tư vấn miễn phí!

Tìm hiểu ngay
  • Thành lập doanh nghiệp: Công ty TNHH MTV, Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty Hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
  • Đăng ký đơn vị phụ thuộc: Chi nhánh, Văn phòng đại diện, Địa điểm kinh doanh
  • Hộ kinh doanh
  • Thay đổi địa chỉ công ty
  • Thay đổi người đại diện theo pháp luật
  • Thay đổi tên doanh nghiệp
  • Tăng vốn điều lệ
  • Giảm vốn điều lệ
  • Thay đổi chủ sở hữu công ty
  • Thay đổi thành viên công ty
  • Thay đổi ngành nghề kinh doanh
  • Cập nhật, bổ sung thông tin
  • Thay đổi thông tin chủ sở hữu hưởng lợi
  • Thay đổi nội dung đăng ký thuế
  • Chuyển đổi TNHH MTV thành TNHH
  • Chuyển đổi TNHH thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH MTV
  • Chuyển đổi Cổ phần thành TNHH hai thành viên trở lên
  • Tạm ngừng kinh doanh cho doanh nghiệp
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (DN)
  • Tạm ngừng kinh doanh cho hộ kinh doanh
  • Tiếp tục kinh doanh trước thời hạn (HKD)
  • Giải thể doanh nghiệp
  • Chấm dứt hoạt động chi nhánh
  • Chấm dứt hoạt động Văn phòng đại diện
  • Chấm dứt hoạt động Địa điểm kinh doanh

VỀ CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH VN LAW FIRM

MST: 4401128420

Website Chia sẻ Kiến thức Pháp luật & Cung cấp Dịch vụ Pháp lý bởi VN Law Firm

LIÊN HỆ

Hotline: 0782244468 - 0966902248

Email: info@vnlawfirm.vn

ĐC: Hòa Nghĩa, xã Vân Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CN: Số 8 Đường số 6, Cityland Park Hills, Phường Gò Vấp, TP. HCM

LĨNH VỰC

  • Lĩnh vực Dân sự
  • Lĩnh vực Hình sự
  • Lĩnh vực Doanh nghiệp
  • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ

BẢN QUYỀN

VNLawFirm.vn giữ bản quyền nội dung trên website này

DMCA.com Protection Status
  • Giới thiệu
  • Chính sách bảo mật
  • Tuyển dụng
  • Điện thoại: 0782244468
  • Email: info@vnlawfirm.vn
  • Quảng cáo

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.

Gọi điện Zalo Logo Zalo Messenger Email
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?
No Result
View All Result
  • Trang chủ
  • Tin Pháp Luật
    • Dân Sự
    • Hôn nhân gia đình
    • Hình Sự
    • Lao Động
    • Doanh Nghiệp
    • Thuế – Kế Toán
    • Giao Thông
    • Bảo Hiểm
    • Hành Chính
    • Sở Hữu Trí Tuệ
  • Tài Liệu
    • Ebook Luật
    • Tài Liệu Trường Luật
    • Tài Liệu Luật Sư
  • Tra cứu
  • Dịch Vụ
    • Lĩnh vực Dân sự
    • Lĩnh vực Hình sự
    • Lĩnh vực Doanh nghiệp
    • Lĩnh vực Sở hữu trí tuệ
  • Liên Hệ
  • Tiếng Việt
    • Tiếng Việt
    • English

© 2026 VNLawFirm.vn - Developed by VN LAW FIRM.