Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất huyện Thanh Chương, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Thanh Chương năm 2025
Khu vực: huyện Thanh Chương.
Loại đất: Đất SX-KD, Đất TM-DV, Đất ở.
Mức giá áp dụng: từ 75.000 đến 1.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ bà Kim - đến Trần Lộc | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ bà Kim - đến Trần Lộc | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ bà Kim - đến Trần Lộc | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 31, 88, 136 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 31, 88, 136 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 31, 88, 136 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 18, 94, 196, 195, 230, 309, 408, 442 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho Từ Bá Kế - Đến Bá Vân | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 18, 94, 196, 195, 230, 309, 408, 442 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho Từ Bá Kế - Đến Bá Vân | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 18, 94, 196, 195, 230, 309, 408, 442 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho Từ Bá Kế - Đến Bá Vân | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 2840, 2772, 2818, 2743 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Từ Bá Kế - Đến Bá Vân | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 2840, 2772, 2818, 2743 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Từ Bá Kế - Đến Bá Vân | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm Xóm 5B (Thửa 2840, 2772, 2818, 2743 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Từ Bá Kế - Đến Bá Vân | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 8B (Thửa 868, 895, 642, 643, 692, 694, 747, 804, 849, 806, 904, 905, 786 Tờ bản đồ Phan Sự - Đến Duy Thành | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 8B (Thửa 868, 895, 642, 643, 692, 694, 747, 804, 849, 806, 904, 905, 786 Tờ bản đồ Phan Sự - Đến Duy Thành | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 8B (Thửa 868, 895, 642, 643, 692, 694, 747, 804, 849, 806, 904, 905, 786 Tờ bản đồ Phan Sự - Đến Duy Thành | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1164, 1198, 1199, 1200, 1246, 1208, 1244, 1245, 1250 Tờ bản đồ số 16) - X Phan Sự - Đến Duy Thành | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1164, 1198, 1199, 1200, 1246, 1208, 1244, 1245, 1250 Tờ bản đồ số 16) - X Phan Sự - Đến Duy Thành | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1164, 1198, 1199, 1200, 1246, 1208, 1244, 1245, 1250 Tờ bản đồ số 16) - X Phan Sự - Đến Duy Thành | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1526, 1527, 1528, 1529 Tờ bản đồ số 16) - X Duy Thành - Đến Duy Bính | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1526, 1527, 1528, 1529 Tờ bản đồ số 16) - X Duy Thành - Đến Duy Bính | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 3B (Thửa 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1526, 1527, 1528, 1529 Tờ bản đồ số 16) - X Duy Thành - Đến Duy Bính | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 6B-7B (Thửa 356, 302, 292, 293, 253, 211, 212, 246, 256, 357, 462, 463, 409, 269, 354, 3 Tiến Tính - Đến Ba Tám | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 6B-7B (Thửa 356, 302, 292, 293, 253, 211, 212, 246, 256, 357, 462, 463, 409, 269, 354, 3 Tiến Tính - Đến Ba Tám | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 6B-7B (Thửa 356, 302, 292, 293, 253, 211, 212, 246, 256, 357, 462, 463, 409, 269, 354, 3 Tiến Tính - Đến Ba Tám | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 468, 462, 527, 576, 590, 635, 667, 750, 651, 700, 751, 611, 405, 417 Tờ b Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 468, 462, 527, 576, 590, 635, 667, 750, 651, 700, 751, 611, 405, 417 Tờ b Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 468, 462, 527, 576, 590, 635, 667, 750, 651, 700, 751, 611, 405, 417 Tờ b Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 798, 816, 849, 850, 815, 762, 740, 741, 686, 634, 591, 528 Tờ bản đồ số 1 Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 798, 816, 849, 850, 815, 762, 740, 741, 686, 634, 591, 528 Tờ bản đồ số 1 Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 798, 816, 849, 850, 815, 762, 740, 741, 686, 634, 591, 528 Tờ bản đồ số 1 Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 361, 418, 469, 529, 575, 592, 633, 652, 685, 701, 739, 753 Tờ bản đồ số 1 Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 361, 418, 469, 529, 575, 592, 633, 652, 685, 701, 739, 753 Tờ bản đồ số 1 Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn - Xóm 7B (Thửa 361, 418, 469, 529, 575, 592, 633, 652, 685, 701, 739, 753 Tờ bản đồ số 1 Từ Bá Châu - Đến Duy Thắng | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm (Thửa 1250, 1369, 1368, 1372, 1448, 1523 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Phan bảy - Đến Duy Tan | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm (Thửa 1250, 1369, 1368, 1372, 1448, 1523 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Phan bảy - Đến Duy Tan | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm (Thửa 1250, 1369, 1368, 1372, 1448, 1523 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Phan bảy - Đến Duy Tan | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm (Thửa 1105, 1156, 1162, 1201, 1246, 1200, 1199, 1198, 1184, 1208, 1244, 1245, 1521 Tờ bả Phan bảy - Đến Duy Tan | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm (Thửa 1105, 1156, 1162, 1201, 1246, 1200, 1199, 1198, 1184, 1208, 1244, 1245, 1521 Tờ bả Phan bảy - Đến Duy Tan | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm (Thửa 1105, 1156, 1162, 1201, 1246, 1200, 1199, 1198, 1184, 1208, 1244, 1245, 1521 Tờ bả Phan bảy - Đến Duy Tan | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 488 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong Lê Mạo - Đến Hải Tư | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 488 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong Lê Mạo - Đến Hải Tư | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 488 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Phong Lê Mạo - Đến Hải Tư | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 865, 913, 914, 867, 750, 687, 750, 687, 635, 589, 527 Tờ bản đồ số 17) - Lê Mạo - Đến Hải Tư | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 865, 913, 914, 867, 750, 687, 750, 687, 635, 589, 527 Tờ bản đồ số 17) - Lê Mạo - Đến Hải Tư | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 865, 913, 914, 867, 750, 687, 750, 687, 635, 589, 527 Tờ bản đồ số 17) - Lê Mạo - Đến Hải Tư | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 576, 590, 651, 700, 751, 811, 812, 864, 897, 896, 912 Tờ bản đồ số 17) - Lê Mạo - Đến Hải Tư | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 576, 590, 651, 700, 751, 811, 812, 864, 897, 896, 912 Tờ bản đồ số 17) - Lê Mạo - Đến Hải Tư | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm - Xóm 7B (Thửa 576, 590, 651, 700, 751, 811, 812, 864, 897, 896, 912 Tờ bản đồ số 17) - Lê Mạo - Đến Hải Tư | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm1A (Thửa 551, 595, 596, 601, 653, 652 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Hân - đến Hữu Lan | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm1A (Thửa 551, 595, 596, 601, 653, 652 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Hân - đến Hữu Lan | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm1A (Thửa 551, 595, 596, 601, 653, 652 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Hân - đến Hữu Lan | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 257, 200, 186, 133, 112, 58, 57, 42, 12, 43, 314, 351 Tờ bản đồ số 10) - Xã Tha Từ vườn Trần Chí - Đến Trần Chương | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 257, 200, 186, 133, 112, 58, 57, 42, 12, 43, 314, 351 Tờ bản đồ số 10) - Xã Tha Từ vườn Trần Chí - Đến Trần Chương | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 257, 200, 186, 133, 112, 58, 57, 42, 12, 43, 314, 351 Tờ bản đồ số 10) - Xã Tha Từ vườn Trần Chí - Đến Trần Chương | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 317, 313, 266, 201, 185, 111, 40, 41 , 37, 36 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Chương Chí - Đến Bà Mão | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 317, 313, 266, 201, 185, 111, 40, 41 , 37, 36 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Chương Chí - Đến Bà Mão | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 317, 313, 266, 201, 185, 111, 40, 41 , 37, 36 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Chương Chí - Đến Bà Mão | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 260, 259, 192, 118, 54, 10, 822, 948, 12, 318 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Sáu - Đến Trọng Nga | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 260, 259, 192, 118, 54, 10, 822, 948, 12, 318 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Sáu - Đến Trọng Nga | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 260, 259, 192, 118, 54, 10, 822, 948, 12, 318 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Sáu - Đến Trọng Nga | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 72, 65 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Phong Tù Trọng Phú - Đến Thị Đại | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 72, 65 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Phong Tù Trọng Phú - Đến Thị Đại | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 72, 65 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Phong Tù Trọng Phú - Đến Thị Đại | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Xóm 6B (Thửa 1215, 1219, 1246, 1244, 1245, 1275, 1326, 1328, 1386, 1438 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Từ 1215 - Đến 1438 | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Xóm 6B (Thửa 1215, 1219, 1246, 1244, 1245, 1275, 1326, 1328, 1386, 1438 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Từ 1215 - Đến 1438 | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Xóm 6B (Thửa 1215, 1219, 1246, 1244, 1245, 1275, 1326, 1328, 1386, 1438 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Từ 1215 - Đến 1438 | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Xóm 6B (Thửa Các lô 01-02-03-04-05-06-07 Vùng Cơn Muồng Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Khu Quy hoạch Con Muồng - | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Xóm 6B (Thửa Các lô 01-02-03-04-05-06-07 Vùng Cơn Muồng Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Khu Quy hoạch Con Muồng - | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Xóm 6B (Thửa Các lô 01-02-03-04-05-06-07 Vùng Cơn Muồng Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Phong Khu Quy hoạch Con Muồng - | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 9A (Thửa 248, 277, 276, 70, 99, 98, 124, 97, 123, 72, 45, 19, 16, 1049 Tờ bản đồ số 12) Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 9A (Thửa 248, 277, 276, 70, 99, 98, 124, 97, 123, 72, 45, 19, 16, 1049 Tờ bản đồ số 12) Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 9A (Thửa 248, 277, 276, 70, 99, 98, 124, 97, 123, 72, 45, 19, 16, 1049 Tờ bản đồ số 12) Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 9A (Thửa 69, 17, 16, 15, 46, 68, 102, 103, 149, 163, 162, 199, 241, 207 Tờ bản đồ số 12) Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 9A (Thửa 69, 17, 16, 15, 46, 68, 102, 103, 149, 163, 162, 199, 241, 207 Tờ bản đồ số 12) Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm 9A (Thửa 69, 17, 16, 15, 46, 68, 102, 103, 149, 163, 162, 199, 241, 207 Tờ bản đồ số 12) Từ Phan Đợi - Đến Bà Đệ | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 2458, 2582, 2755 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Từ Lê Cừ - Đến Trần Tường | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 2458, 2582, 2755 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Từ Lê Cừ - Đến Trần Tường | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 2458, 2582, 2755 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Từ Lê Cừ - Đến Trần Tường | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 1469, 1587, 1507, 1508, 1509, 1466, 1582, 1505 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong Vùn Rú rò - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 1469, 1587, 1507, 1508, 1509, 1466, 1582, 1505 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong Vùn Rú rò - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 1469, 1587, 1507, 1508, 1509, 1466, 1582, 1505 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong Vùn Rú rò - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 957, 956, 871, 843, 786, 787, 762, 706, 678, 1588, 1506, 974, 973, 1064, 1084 Tờ b Vùn Rú rò - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 957, 956, 871, 843, 786, 787, 762, 706, 678, 1588, 1506, 974, 973, 1064, 1084 Tờ b Vùn Rú rò - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 957, 956, 871, 843, 786, 787, 762, 706, 678, 1588, 1506, 974, 973, 1064, 1084 Tờ b Vùn Rú rò - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm (Thửa 2671, 2749, 2766, 2824, 2833 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Từ Bá Ngũ - Đến Ông Sang | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm (Thửa 2671, 2749, 2766, 2824, 2833 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Từ Bá Ngũ - Đến Ông Sang | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xóm (Thửa 2671, 2749, 2766, 2824, 2833 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Từ Bá Ngũ - Đến Ông Sang | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn vùng Cửa Thần (Thửa 2180, 2237, 2238, 2239, 2240, 2241, 2341, 2272, 2273 Tờ bản đồ số Từ Phan Sơn - Đến Tuyết Quyền | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn vùng Cửa Thần (Thửa 2180, 2237, 2238, 2239, 2240, 2241, 2341, 2272, 2273 Tờ bản đồ số Từ Phan Sơn - Đến Tuyết Quyền | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn vùng Cửa Thần (Thửa 2180, 2237, 2238, 2239, 2240, 2241, 2341, 2272, 2273 Tờ bản đồ số Từ Phan Sơn - Đến Tuyết Quyền | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 863, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong Trần Bá - Đến Trần Hoan | Đất SX-KD | 205.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 863, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong Trần Bá - Đến Trần Hoan | Đất TM-DV | 225.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 863, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong Trần Bá - Đến Trần Hoan | Đất ở | 410.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 26, Lô 28 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 26, Lô 28 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 26, Lô 28 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 6, Lô 8, Lo 12, Lo 10, Lô 14, Lô 18, Lô 22, Lô 20, Lô 22, Lô 24 Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 6, Lô 8, Lo 12, Lo 10, Lô 14, Lô 18, Lô 22, Lô 20, Lô 22, Lô 24 Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 6, Lô 8, Lo 12, Lo 10, Lô 14, Lô 18, Lô 22, Lô 20, Lô 22, Lô 24 Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 16, Lô 34, Lô 35, Lô 36, Lô 37, Lô 38 , Lô 39, Lô 40, Lô 41, Lô Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | Đất SX-KD | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 16, Lô 34, Lô 35, Lô 36, Lô 37, Lô 38 , Lô 39, Lô 40, Lô 41, Lô Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | Đất TM-DV | 253.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 16, Lô 34, Lô 35, Lô 36, Lô 37, Lô 38 , Lô 39, Lô 40, Lô 41, Lô Bưu Điện - Đến Nhà VH 5B | Đất ở | 460.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 5, Lô 7, Lô 9, Lô 11, Lô 13, Lô 15 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Lý Hựng - Đến Bưu Điện | Đất SX-KD | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 5, Lô 7, Lô 9, Lô 11, Lô 13, Lô 15 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Lý Hựng - Đến Bưu Điện | Đất TM-DV | 253.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa Lô 5, Lô 7, Lô 9, Lô 11, Lô 13, Lô 15 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Lý Hựng - Đến Bưu Điện | Đất ở | 460.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 34, 94, 127, 144, 1524, 188, 220, 239, 269 Trịnh Diệu - Đến Thúy 8A | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 34, 94, 127, 144, 1524, 188, 220, 239, 269 Trịnh Diệu - Đến Thúy 8A | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xóm - Xóm 7A-8A (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 34, 94, 127, 144, 1524, 188, 220, 239, 269 Trịnh Diệu - Đến Thúy 8A | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 415, 453, 509, 549, 607, 620, 690, 755, 767, 843, 179, 129, 84, 34, 187, 245, 328, 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 415, 453, 509, 549, 607, 620, 690, 755, 767, 843, 179, 129, 84, 34, 187, 245, 328, 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 415, 453, 509, 549, 607, 620, 690, 755, 767, 843, 179, 129, 84, 34, 187, 245, 328, 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 370, 332, 303, 276, 245, 213, 214, 246, 273, 304, 333, 383 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 370, 332, 303, 276, 245, 213, 214, 246, 273, 304, 333, 383 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 370, 332, 303, 276, 245, 213, 214, 246, 273, 304, 333, 383 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 455, 510, 564, 622, 665, 668, 606, 563, 548, 492, 454, 416 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 455, 510, 564, 622, 665, 668, 606, 563, 548, 492, 454, 416 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 455, 510, 564, 622, 665, 668, 606, 563, 548, 492, 454, 416 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 91, 140, 181, 184, 215, 247, 272, 277, 330, 349, 385, 417 Tờ bản đồ số 7) - Xã Than 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 91, 140, 181, 184, 215, 247, 272, 277, 330, 349, 385, 417 Tờ bản đồ số 7) - Xã Than 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 91, 140, 181, 184, 215, 247, 272, 277, 330, 349, 385, 417 Tờ bản đồ số 7) - Xã Than 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 329, 312, , 278, 271, 216, 185, 180, 29, 85, 130, 131, 132 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 329, 312, , 278, 271, 216, 185, 180, 29, 85, 130, 131, 132 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 329, 312, , 278, 271, 216, 185, 180, 29, 85, 130, 131, 132 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 624, 664, 623, 604, 505, 511, 491, 456, 418, 407, 387, 366 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 624, 664, 623, 604, 505, 511, 491, 456, 418, 407, 387, 366 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 624, 664, 623, 604, 505, 511, 491, 456, 418, 407, 387, 366 Tờ bản đồ số 7) - Xã Tha 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 251, 250, 218, 187, 211, 176, 143, 93, 34, 83, 570, 568, 603 Tờ bản đồ số 7) - Xã T 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 251, 250, 218, 187, 211, 176, 143, 93, 34, 83, 570, 568, 603 Tờ bản đồ số 7) - Xã T 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 251, 250, 218, 187, 211, 176, 143, 93, 34, 83, 570, 568, 603 Tờ bản đồ số 7) - Xã T 6A - Đến 7A Đến 8A | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - KV3 (Thửa 514, 488, 513, 442, 404, 367, 1518, 327, 313, 299, 280, 281 Tờ bản đồ s Tiến Bộ 8A - Đến Văn Mỹ 6A | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - KV3 (Thửa 514, 488, 513, 442, 404, 367, 1518, 327, 313, 299, 280, 281 Tờ bản đồ s Tiến Bộ 8A - Đến Văn Mỹ 6A | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - KV3 (Thửa 514, 488, 513, 442, 404, 367, 1518, 327, 313, 299, 280, 281 Tờ bản đồ s Tiến Bộ 8A - Đến Văn Mỹ 6A | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - KV3 (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 94, 127, 144, 188, 1524 Tờ bản đồ số 7) - Xã Th Bình Hoa - Đến Cao Hằng 6A | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - KV3 (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 94, 127, 144, 188, 1524 Tờ bản đồ số 7) - Xã Th Bình Hoa - Đến Cao Hằng 6A | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - KV3 (Thửa 173, 174, 145, 126, 95, 94, 127, 144, 188, 1524 Tờ bản đồ số 7) - Xã Th Bình Hoa - Đến Cao Hằng 6A | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 487, 515, 543, 602, 95, 126, 94, 127, 144, 1524, 188, 625 Tờ bản đồ số 7) - X Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 487, 515, 543, 602, 95, 126, 94, 127, 144, 1524, 188, 625 Tờ bản đồ số 7) - X Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 487, 515, 543, 602, 95, 126, 94, 127, 144, 1524, 188, 625 Tờ bản đồ số 7) - X Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 219, 220, 239, 269, 282, 298, 326, 366, 389, 403, 420, 458 Tờ bản đồ số 7) - Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 219, 220, 239, 269, 282, 298, 326, 366, 389, 403, 420, 458 Tờ bản đồ số 7) - Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 219, 220, 239, 269, 282, 298, 326, 366, 389, 403, 420, 458 Tờ bản đồ số 7) - Lê Kiêm 7A - Đến Trọng Thìn 8A | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 228, 198, 199, 125 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Đình tỉu - Đến ông Sang | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 228, 198, 199, 125 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Đình tỉu - Đến ông Sang | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 228, 198, 199, 125 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Đình tỉu - Đến ông Sang | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 19, 48, 98, 47, 46, 45, 100, 203, 122, 123, 200, 124, 97, 96 Tờ bản Đình tỉu - Đến ông Sang | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 19, 48, 98, 47, 46, 45, 100, 203, 122, 123, 200, 124, 97, 96 Tờ bản Đình tỉu - Đến ông Sang | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn - Xóm 5B (Thửa 19, 48, 98, 47, 46, 45, 100, 203, 122, 123, 200, 124, 97, 96 Tờ bản Đình tỉu - Đến ông Sang | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn Xóm 4B (Thửa 98, 97, 441, 720, 747, 748, 707, 320, 321, 19, 126, 49, 44, 442 Tờ bản | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn Xóm 4B (Thửa 98, 97, 441, 720, 747, 748, 707, 320, 321, 19, 126, 49, 44, 442 Tờ bản | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn Xóm 4B (Thửa 98, 97, 441, 720, 747, 748, 707, 320, 321, 19, 126, 49, 44, 442 Tờ bản | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 1740, 1743, 1744, 1828, 1827, 1840, 1898, 1911, 1279, 1921, 1912 Tờ bản đồ số | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 1740, 1743, 1744, 1828, 1827, 1840, 1898, 1911, 1279, 1921, 1912 Tờ bản đồ số | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 1740, 1743, 1744, 1828, 1827, 1840, 1898, 1911, 1279, 1921, 1912 Tờ bản đồ số | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 1206, 1283, 1300, 1299, 1964, 1402, 1525, 1622, 1739 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 1206, 1283, 1300, 1299, 1964, 1402, 1525, 1622, 1739 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 1206, 1283, 1300, 1299, 1964, 1402, 1525, 1622, 1739 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 1614, 1533, 1518, 1416, 1417, 1396, 1303, 1302, 1207 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 1614, 1533, 1518, 1416, 1417, 1396, 1303, 1302, 1207 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 1614, 1533, 1518, 1416, 1417, 1396, 1303, 1302, 1207 Tờ bản đồ số 2) - Xã Tha | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 1957, 1897, 1844, 1821, 1750, 1730, 1729, 1728, 1614, 1629, 1615, 1912, 1964 Võ Thao 5A - Đến Văn Tám 5A | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 1957, 1897, 1844, 1821, 1750, 1730, 1729, 1728, 1614, 1629, 1615, 1912, 1964 Võ Thao 5A - Đến Văn Tám 5A | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 1957, 1897, 1844, 1821, 1750, 1730, 1729, 1728, 1614, 1629, 1615, 1912, 1964 Võ Thao 5A - Đến Văn Tám 5A | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 283, 267, 252, 238, 210, 189, 190, 516 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 283, 267, 252, 238, 210, 189, 190, 516 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 283, 267, 252, 238, 210, 189, 190, 516 Tờ bản đồ số 7) - Xã Thanh Phong Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 395, 400, 423, 439, 486, 460, 440, 421, 390, 365, 324, 314, 1525, 440 Tờ bản Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 395, 400, 423, 439, 486, 460, 440, 421, 390, 365, 324, 314, 1525, 440 Tờ bản Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 395, 400, 423, 439, 486, 460, 440, 421, 390, 365, 324, 314, 1525, 440 Tờ bản Ông Hoàng 8A - Đến ông Diệu 7A | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 480, 429, 389, 361, 347, 346, 1571, 330, 332, 296, 295, 294, 293, 292, 362 Tờ Từ Trần Kim - Đến Anh Hoà 4A | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 480, 429, 389, 361, 347, 346, 1571, 330, 332, 296, 295, 294, 293, 292, 362 Tờ Từ Trần Kim - Đến Anh Hoà 4A | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên thôn (Thửa 480, 429, 389, 361, 347, 346, 1571, 330, 332, 296, 295, 294, 293, 292, 362 Tờ Từ Trần Kim - Đến Anh Hoà 4A | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 138, 64, 36, 35, 34, 22, 23, 24, 1570 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Tài 1A - Đến Bà Sâm 3A | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 138, 64, 36, 35, 34, 22, 23, 24, 1570 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Tài 1A - Đến Bà Sâm 3A | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 138, 64, 36, 35, 34, 22, 23, 24, 1570 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ Trần Tài 1A - Đến Bà Sâm 3A | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 552, 498, 491, 448, 399, 318, 267, 269, 255, 205, 181, 180 Tờ bản đồ số 10) - Xã Th Từ Trần Tài 1A - Đến Bà Sâm 3A | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 552, 498, 491, 448, 399, 318, 267, 269, 255, 205, 181, 180 Tờ bản đồ số 10) - Xã Th Từ Trần Tài 1A - Đến Bà Sâm 3A | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 552, 498, 491, 448, 399, 318, 267, 269, 255, 205, 181, 180 Tờ bản đồ số 10) - Xã Th Từ Trần Tài 1A - Đến Bà Sâm 3A | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 2, 68, 135, 69, 208, 211, 212, 246, 253, 293, 292, 294, 352 Tờ bản đồ số 17) - Xã T xóm 6B - Đến 7B | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 2, 68, 135, 69, 208, 211, 212, 246, 253, 293, 292, 294, 352 Tờ bản đồ số 17) - Xã T xóm 6B - Đến 7B | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 2, 68, 135, 69, 208, 211, 212, 246, 253, 293, 292, 294, 352 Tờ bản đồ số 17) - Xã T xóm 6B - Đến 7B | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1803, 1766, 1767, 1802, 1801, 1800, 1799, 1866, 1867, 1868, 1878, 1877, 1931, 1932, Trọng Chiến 6A - Đến Văn Tờ 6A | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1803, 1766, 1767, 1802, 1801, 1800, 1799, 1866, 1867, 1868, 1878, 1877, 1931, 1932, Trọng Chiến 6A - Đến Văn Tờ 6A | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1803, 1766, 1767, 1802, 1801, 1800, 1799, 1866, 1867, 1868, 1878, 1877, 1931, 1932, Trọng Chiến 6A - Đến Văn Tờ 6A | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa Các lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06 Vùng đập Chò Thó Tờ bản đồ số 10) Từ 01 - đến 06 (Khu QH chọ thó) | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa Các lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06 Vùng đập Chò Thó Tờ bản đồ số 10) Từ 01 - đến 06 (Khu QH chọ thó) | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa Các lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06 Vùng đập Chò Thó Tờ bản đồ số 10) Từ 01 - đến 06 (Khu QH chọ thó) | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1027, 1116, 1117, 1222, 1331, 1436 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong Từ Cảnh tư - Đến Ông Tỵ 4A | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1027, 1116, 1117, 1222, 1331, 1436 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong Từ Cảnh tư - Đến Ông Tỵ 4A | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1027, 1116, 1117, 1222, 1331, 1436 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong Từ Cảnh tư - Đến Ông Tỵ 4A | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1203, 1202, 1122, 1031, 954, 955, 881, 878, 822, 769, 709, 708 Tờ bản đồ số 10) - X Từ ba lý - Đến ba Đức | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1203, 1202, 1122, 1031, 954, 955, 881, 878, 822, 769, 709, 708 Tờ bản đồ số 10) - X Từ ba lý - Đến ba Đức | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1203, 1202, 1122, 1031, 954, 955, 881, 878, 822, 769, 709, 708 Tờ bản đồ số 10) - X Từ ba lý - Đến ba Đức | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 342, 337, 301, 298, 259, 217, 218, 190, 165, 141, 140, 355, 342, 298, 216, 342, 298 Từ Trần phúc - Đến Bà Cận | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 342, 337, 301, 298, 259, 217, 218, 190, 165, 141, 140, 355, 342, 298, 216, 342, 298 Từ Trần phúc - Đến Bà Cận | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 342, 337, 301, 298, 259, 217, 218, 190, 165, 141, 140, 355, 342, 298, 216, 342, 298 Từ Trần phúc - Đến Bà Cận | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
(Thửa Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong Rú rò - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
(Thửa Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong Rú rò - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
(Thửa Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Phong Rú rò - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1354, 1363, 1355, 772, 653, 702, 703, 704, 880, 881, 882 Tờ bản đồ số 21) Trần Phượng. Trần Long - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1354, 1363, 1355, 772, 653, 702, 703, 704, 880, 881, 882 Tờ bản đồ số 21) Trần Phượng. Trần Long - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1354, 1363, 1355, 772, 653, 702, 703, 704, 880, 881, 882 Tờ bản đồ số 21) Trần Phượng. Trần Long - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 793, 791, 795, 865, 797, 798, 799, 774, 773, 1356, 770, 1158, 974, 1136, 9 Trần Phượng. Trần Long - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 793, 791, 795, 865, 797, 798, 799, 774, 773, 1356, 770, 1158, 974, 1136, 9 Trần Phượng. Trần Long - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 793, 791, 795, 865, 797, 798, 799, 774, 773, 1356, 770, 1158, 974, 1136, 9 Trần Phượng. Trần Long - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1008, 1035, 1021, 1009, 990, 991, 963, 935, 949, 932, 931 Tờ bản đồ số 21) Trần Phượng. Trần Long - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1008, 1035, 1021, 1009, 990, 991, 963, 935, 949, 932, 931 Tờ bản đồ số 21) Trần Phượng. Trần Long - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1008, 1035, 1021, 1009, 990, 991, 963, 935, 949, 932, 931 Tờ bản đồ số 21) Trần Phượng. Trần Long - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1185, 1184, 1064, 1063, 1078, 1067, 1045, 1046, 1022 Tờ bản đồ số 21) - Xã Trần Phượng. Trần Long - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1185, 1184, 1064, 1063, 1078, 1067, 1045, 1046, 1022 Tờ bản đồ số 21) - Xã Trần Phượng. Trần Long - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1185, 1184, 1064, 1063, 1078, 1067, 1045, 1046, 1022 Tờ bản đồ số 21) - Xã Trần Phượng. Trần Long - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1020, 1019, 1057, 1056, 1085, 1155, 1109, 1134, 1107, 975, 961, 865 Tờ bản Trần Phượng. Trần Long - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1020, 1019, 1057, 1056, 1085, 1155, 1109, 1134, 1107, 975, 961, 865 Tờ bản Trần Phượng. Trần Long - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 1020, 1019, 1057, 1056, 1085, 1155, 1109, 1134, 1107, 975, 961, 865 Tờ bản Trần Phượng. Trần Long - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 879, 930, 976, 989, 1018, 1042, 1043, 1044, 1066, 1079, 1088, 1100, 1126 T Trần Phượng. Trần Long - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 879, 930, 976, 989, 1018, 1042, 1043, 1044, 1066, 1079, 1088, 1100, 1126 T Trần Phượng. Trần Long - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 879, 930, 976, 989, 1018, 1042, 1043, 1044, 1066, 1079, 1088, 1100, 1126 T Trần Phượng. Trần Long - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 1354, 1353, 772, 776 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 1354, 1353, 772, 776 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 1354, 1353, 772, 776 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Phong | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 707, 650, 793, 794, 795, 796, 797, 798, 799, 774, 773 Tờ bản đồ số 21) - X | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 707, 650, 793, 794, 795, 796, 797, 798, 799, 774, 773 Tờ bản đồ số 21) - X | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 707, 650, 793, 794, 795, 796, 797, 798, 799, 774, 773 Tờ bản đồ số 21) - X | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 573, 644, 653, 702, 703, 704, 724, 723, 722, 721, 720 Tờ bản đồ số 21) - X Đậu Vẹn - Đến Tr Lương | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 573, 644, 653, 702, 703, 704, 724, 723, 722, 721, 720 Tờ bản đồ số 21) - X Đậu Vẹn - Đến Tr Lương | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 573, 644, 653, 702, 703, 704, 724, 723, 722, 721, 720 Tờ bản đồ số 21) - X Đậu Vẹn - Đến Tr Lương | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 113, 201, 202, 234, 311, 341, 405, 406, 436, 521, 520 Tờ bản đồ số 21) - X Đậu Vẹn - Đến Tr Lương | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 113, 201, 202, 234, 311, 341, 405, 406, 436, 521, 520 Tờ bản đồ số 21) - X Đậu Vẹn - Đến Tr Lương | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 113, 201, 202, 234, 311, 341, 405, 406, 436, 521, 520 Tờ bản đồ số 21) - X Đậu Vẹn - Đến Tr Lương | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 975, 961, 865, 789, 864, 800, 1356, 1355, 963 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Trần phượng - Đến Trần Long | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 975, 961, 865, 789, 864, 800, 1356, 1355, 963 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Trần phượng - Đến Trần Long | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 1B (Thửa 975, 961, 865, 789, 864, 800, 1356, 1355, 963 Tờ bản đồ số 21) - Xã Thanh Trần phượng - Đến Trần Long | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 770, 771, 726, 723, 698, 699, 664, 1361, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - Trần Hoan - Đến Trần Thân | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 770, 771, 726, 723, 698, 699, 664, 1361, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - Trần Hoan - Đến Trần Thân | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 770, 771, 726, 723, 698, 699, 664, 1361, 928, 951, 977, 978, 959 Tờ bản đồ số 21) - Trần Hoan - Đến Trần Thân | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 5B (Thửa 2451, 2344, 2345, 2865, 2866, 2864 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Đồng Giếng - | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 5B (Thửa 2451, 2344, 2345, 2865, 2866, 2864 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Đồng Giếng - | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư 5B (Thửa 2451, 2344, 2345, 2865, 2866, 2864 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Đồng Giếng - | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1620, 2176, 1582, 1621, 1622, 1586, 1585, 1584, 1583, 1582 Tờ bản đồ số 6) - Xã Tha Từ Bỏ Đức - Đến Bà Tõm | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1620, 2176, 1582, 1621, 1622, 1586, 1585, 1584, 1583, 1582 Tờ bản đồ số 6) - Xã Tha Từ Bỏ Đức - Đến Bà Tõm | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1620, 2176, 1582, 1621, 1622, 1586, 1585, 1584, 1583, 1582 Tờ bản đồ số 6) - Xã Tha Từ Bỏ Đức - Đến Bà Tõm | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 521, 520, 311, 234, 202, 201, 113, 436, 341, 772, 1353, 1354, 773, 774, 79 | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 521, 520, 311, 234, 202, 201, 113, 436, 341, 772, 1353, 1354, 773, 774, 79 | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 521, 520, 311, 234, 202, 201, 113, 436, 341, 772, 1353, 1354, 773, 774, 79 | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 724, 723, 722, 721, 720, 651, 706, 707, 644, 573, 650, 406, 405, 311, 234, | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 724, 723, 722, 721, 720, 651, 706, 707, 644, 573, 650, 406, 405, 311, 234, | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 2B (Thửa 724, 723, 722, 721, 720, 651, 706, 707, 644, 573, 650, 406, 405, 311, 234, | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1046, 1047, 1101, 1045, 1050, 1043, 971, 1111, 1110, 1099, 1100, 1101 Tờ bản đồ số Văn Dug - Đến Bà Kỷ | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1046, 1047, 1101, 1045, 1050, 1043, 971, 1111, 1110, 1099, 1100, 1101 Tờ bản đồ số Văn Dug - Đến Bà Kỷ | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1046, 1047, 1101, 1045, 1050, 1043, 971, 1111, 1110, 1099, 1100, 1101 Tờ bản đồ số Văn Dug - Đến Bà Kỷ | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 795, 778, 674, 794, 879, 79, 789, 664, 968, 1044, 1048 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Từ bà sinh - Đến Ông Tuấn Đến ba kỷ | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 795, 778, 674, 794, 879, 79, 789, 664, 968, 1044, 1048 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Từ bà sinh - Đến Ông Tuấn Đến ba kỷ | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 795, 778, 674, 794, 879, 79, 789, 664, 968, 1044, 1048 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Từ bà sinh - Đến Ông Tuấn Đến ba kỷ | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 963, 972, 971, 1098, 1056, 1057, 1058, 1094, 1118, 321 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Nhà thờ họ lê - Đến Văn Lợi | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 963, 972, 971, 1098, 1056, 1057, 1058, 1094, 1118, 321 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Nhà thờ họ lê - Đến Văn Lợi | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 963, 972, 971, 1098, 1056, 1057, 1058, 1094, 1118, 321 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Nhà thờ họ lê - Đến Văn Lợi | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 307, 268, 254, 641, 677, 776, 797, 679, 801, 796, 884, 883 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th Trọng Tư - Đến Nhà thờ họ Lê | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 307, 268, 254, 641, 677, 776, 797, 679, 801, 796, 884, 883 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th Trọng Tư - Đến Nhà thờ họ Lê | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 307, 268, 254, 641, 677, 776, 797, 679, 801, 796, 884, 883 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th Trọng Tư - Đến Nhà thờ họ Lê | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 475, 555, 598, 597, 596, 557, 507, 478, 428, 397, 396, 322 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th Từ Lê Minh - Đến Văn Lợi | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 475, 555, 598, 597, 596, 557, 507, 478, 428, 397, 396, 322 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th Từ Lê Minh - Đến Văn Lợi | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 475, 555, 598, 597, 596, 557, 507, 478, 428, 397, 396, 322 Tờ bản đồ số 12) - Xã Th Từ Lê Minh - Đến Văn Lợi | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1153, 1164, 1185, 1197, 1216, 1217, 1218, 1276, 1327, 1384, 1385 Tờ bản đồ số 12) - Từ Bà Dị - Đến Lê Hộ Đến Cô Phương | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1153, 1164, 1185, 1197, 1216, 1217, 1218, 1276, 1327, 1384, 1385 Tờ bản đồ số 12) - Từ Bà Dị - Đến Lê Hộ Đến Cô Phương | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1153, 1164, 1185, 1197, 1216, 1217, 1218, 1276, 1327, 1384, 1385 Tờ bản đồ số 12) - Từ Bà Dị - Đến Lê Hộ Đến Cô Phương | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1145, 1453, 2346, 2452, 2471, 2473, 2450, 2476, 2448 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Ph Đồng giếng | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1145, 1453, 2346, 2452, 2471, 2473, 2450, 2476, 2448 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Ph Đồng giếng | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 1145, 1453, 2346, 2452, 2471, 2473, 2450, 2476, 2448 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Ph Đồng giếng | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1723, 1734, 1778, 1777, 1776 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Duy Tan - Đến Duy binh | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1723, 1734, 1778, 1777, 1776 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Duy Tan - Đến Duy binh | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1723, 1734, 1778, 1777, 1776 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Duy Tan - Đến Duy binh | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1530, 1458, 1455, 1454, 1453, 1531, 1846, 1532, 1644, 1643, 1642, 1641, 16 Duy Tan - Đến Duy binh | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1530, 1458, 1455, 1454, 1453, 1531, 1846, 1532, 1644, 1643, 1642, 1641, 16 Duy Tan - Đến Duy binh | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1530, 1458, 1455, 1454, 1453, 1531, 1846, 1532, 1644, 1643, 1642, 1641, 16 Duy Tan - Đến Duy binh | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1539, 1639, 1653, 1720, 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1528, 1527, 1528, 15 Duy Tan - Đến Duy binh | Đất SX-KD | 125.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1539, 1639, 1653, 1720, 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1528, 1527, 1528, 15 Duy Tan - Đến Duy binh | Đất TM-DV | 137.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 3B (Thửa 1539, 1639, 1653, 1720, 1721, 1722, 1651, 1534, 1533, 1528, 1527, 1528, 15 Duy Tan - Đến Duy binh | Đất ở | 250.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 2566, 2567, 2569, 2473, 2471, 2452, 2346, 2568, 2363, 2455, 2454 Tờ bản đồ số 11) - Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu | Đất SX-KD | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 2566, 2567, 2569, 2473, 2471, 2452, 2346, 2568, 2363, 2455, 2454 Tờ bản đồ số 11) - Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu | Đất TM-DV | 198.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 2566, 2567, 2569, 2473, 2471, 2452, 2346, 2568, 2363, 2455, 2454 Tờ bản đồ số 11) - Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu | Đất ở | 360.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 2456, 2348, , 2360, 2446, 1145, 2453, 2346, 2452, 2471, 2473 Tờ bản đồ số 11) - Xã Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu | Đất SX-KD | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 2456, 2348, , 2360, 2446, 1145, 2453, 2346, 2452, 2471, 2473 Tờ bản đồ số 11) - Xã Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu | Đất TM-DV | 198.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 2456, 2348, , 2360, 2446, 1145, 2453, 2346, 2452, 2471, 2473 Tờ bản đồ số 11) - Xã Từ Văn Hồng - Đến Đình Liệu | Đất ở | 360.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 5 (Thửa 308, 345, 407, 408 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Đình Minh - Đến Lê Sơn | Đất SX-KD | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 5 (Thửa 308, 345, 407, 408 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Đình Minh - Đến Lê Sơn | Đất TM-DV | 253.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 5 (Thửa 308, 345, 407, 408 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Phong Đình Minh - Đến Lê Sơn | Đất ở | 460.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 5 (Thửa 17, 16, 51, 93, 92, 128, 195, 230, 231, 308 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho Từ Đình Minh - Đến Lê châu | Đất SX-KD | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 5 (Thửa 17, 16, 51, 93, 92, 128, 195, 230, 231, 308 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho Từ Đình Minh - Đến Lê châu | Đất TM-DV | 253.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã - Xóm 5 (Thửa 17, 16, 51, 93, 92, 128, 195, 230, 231, 308 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Pho Từ Đình Minh - Đến Lê châu | Đất ở | 460.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa , 2841, 2773, 2817, 2686, 2742 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Văn Bảy - Đến Đình Minh | Đất SX-KD | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa , 2841, 2773, 2817, 2686, 2742 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Văn Bảy - Đến Đình Minh | Đất TM-DV | 253.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa , 2841, 2773, 2817, 2686, 2742 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Văn Bảy - Đến Đình Minh | Đất ở | 460.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 2233, 2234, 2235, 2236, 2279, 2278, 2277, 2276, 2275, 2274, 2337, 2338, 2339, 2340, Lý Hung - Đến Tam Đức | Đất SX-KD | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 2233, 2234, 2235, 2236, 2279, 2278, 2277, 2276, 2275, 2274, 2337, 2338, 2339, 2340, Lý Hung - Đến Tam Đức | Đất TM-DV | 253.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa 2233, 2234, 2235, 2236, 2279, 2278, 2277, 2276, 2275, 2274, 2337, 2338, 2339, 2340, Lý Hung - Đến Tam Đức | Đất ở | 460.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa Các lô:lô12, lô13, lô14, lô15, lô16, lô17, lô18, lô19, lô20, lô21, lô22, lô23, lô2 Đồng Bông 7A | Đất SX-KD | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa Các lô:lô12, lô13, lô14, lô15, lô16, lô17, lô18, lô19, lô20, lô21, lô22, lô23, lô2 Đồng Bông 7A | Đất TM-DV | 253.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường xã (Thửa Các lô:lô12, lô13, lô14, lô15, lô16, lô17, lô18, lô19, lô20, lô21, lô22, lô23, lô2 Đồng Bông 7A | Đất ở | 460.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đồng hội - Xóm 5B (Thửa Lô 25, , Lô 27, LÔ 29, Lô 31, Lô 32, Lô 33 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Quỏc Lộ 7B | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đồng hội - Xóm 5B (Thửa Lô 25, , Lô 27, LÔ 29, Lô 31, Lô 32, Lô 33 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Quỏc Lộ 7B | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đồng hội - Xóm 5B (Thửa Lô 25, , Lô 27, LÔ 29, Lô 31, Lô 32, Lô 33 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Quỏc Lộ 7B | Đất ở | 900.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu quy hoạch - Xóm 5B (Thửa Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 17, Lô 19, Lô 21, Lô 23, Lô 23 Tờ bản đồ số Quỏc Lộ 7B | Đất SX-KD | 450.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu quy hoạch - Xóm 5B (Thửa Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 17, Lô 19, Lô 21, Lô 23, Lô 23 Tờ bản đồ số Quỏc Lộ 7B | Đất TM-DV | 495.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu quy hoạch - Xóm 5B (Thửa Lô 1, Lô 2, Lô 3, Lô 4, Lô 17, Lô 19, Lô 21, Lô 23, Lô 23 Tờ bản đồ số Quỏc Lộ 7B | Đất ở | 900.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07, lô 08, lô 09, lô10, lô11 Đồng Bông 6A | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07, lô 08, lô 09, lô10, lô11 Đồng Bông 6A | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 01, lô 02, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07, lô 08, lô 09, lô10, lô11 Đồng Bông 6A | Đất ở | 800.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 07, lô 08, lô 09, lô 10, lô 11, lô 12 Vùng Gia Mậu Tờ bản đồ số 16) - Vùng Gia Mẫu | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 07, lô 08, lô 09, lô 10, lô 11, lô 12 Vùng Gia Mậu Tờ bản đồ số 16) - Vùng Gia Mẫu | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 3B (Thửa lô 07, lô 08, lô 09, lô 10, lô 11, lô 12 Vùng Gia Mậu Tờ bản đồ số 16) - Vùng Gia Mẫu | Đất ở | 800.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 1900, 800, 878, 952, 1027, 1031, 1106, 1165, 1209 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th Gia Hựng - Đến Duy Thành | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 1900, 800, 878, 952, 1027, 1031, 1106, 1165, 1209 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th Gia Hựng - Đến Duy Thành | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 1900, 800, 878, 952, 1027, 1031, 1106, 1165, 1209 Tờ bản đồ số 16) - Xã Th Gia Hựng - Đến Duy Thành | Đất ở | 800.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 2B (Thửa 403, 316, 307, 200, 147, 112, 956, 955, 958, 637, 584, 570, 525, 497, 441, Trịnh Mậu - Đến Trần Thân | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 2B (Thửa 403, 316, 307, 200, 147, 112, 956, 955, 958, 637, 584, 570, 525, 497, 441, Trịnh Mậu - Đến Trần Thân | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 2B (Thửa 403, 316, 307, 200, 147, 112, 956, 955, 958, 637, 584, 570, 525, 497, 441, Trịnh Mậu - Đến Trần Thân | Đất ở | 800.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 308, 345, 407, 408, 490, 523, 565, 610, 611, 643, 677, 719, 718 Tờ bản đồ Ba Thõng - Đến Gia hùng | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 308, 345, 407, 408, 490, 523, 565, 610, 611, 643, 677, 719, 718 Tờ bản đồ Ba Thõng - Đến Gia hùng | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 4B (Thửa 308, 345, 407, 408, 490, 523, 565, 610, 611, 643, 677, 719, 718 Tờ bản đồ Ba Thõng - Đến Gia hùng | Đất ở | 800.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 1B (Thửa 943, 931, 925, 896, 893, 856, 855, 814, 813, 809, 761, 760, 758, 759 Tờ bả Tư Đinh Phương - Đến Kiên Cần | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 1B (Thửa 943, 931, 925, 896, 893, 856, 855, 814, 813, 809, 761, 760, 758, 759 Tờ bả Tư Đinh Phương - Đến Kiên Cần | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 1B (Thửa 943, 931, 925, 896, 893, 856, 855, 814, 813, 809, 761, 760, 758, 759 Tờ bả Tư Đinh Phương - Đến Kiên Cần | Đất ở | 800.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 191, 171, 148, 123, 147, 146, 124, 96, 81, 82, 35, 28, 1520, 28 Tờ bản đồ Ph.Văn Đông - Đến Trịnh Tuyển 6A | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 191, 171, 148, 123, 147, 146, 124, 96, 81, 82, 35, 28, 1520, 28 Tờ bản đồ Ph.Văn Đông - Đến Trịnh Tuyển 6A | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 191, 171, 148, 123, 147, 146, 124, 96, 81, 82, 35, 28, 1520, 28 Tờ bản đồ Ph.Văn Đông - Đến Trịnh Tuyển 6A | Đất ở | 800.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 8A+7A (Thửa 360, 358, 357, 321, 292, 287, 262, 258, 234, 226, 205, 192 Tờ bản đồ số Ông Thao 8A - Đến Tuyến 6A | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 8A+7A (Thửa 360, 358, 357, 321, 292, 287, 262, 258, 234, 226, 205, 192 Tờ bản đồ số Ông Thao 8A - Đến Tuyến 6A | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 8A+7A (Thửa 360, 358, 357, 321, 292, 287, 262, 258, 234, 226, 205, 192 Tờ bản đồ số Ông Thao 8A - Đến Tuyến 6A | Đất ở | 800.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 1885, 1861, 1862, 1804 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong Ông Châu 6A - Đến Bà Mơi 6A | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 1885, 1861, 1862, 1804 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong Ông Châu 6A - Đến Bà Mơi 6A | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 6A (Thửa 1885, 1861, 1862, 1804 Tờ bản đồ số 2) - Xã Thanh Phong Ông Châu 6A - Đến Bà Mơi 6A | Đất ở | 800.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm Rú rò (Thửa 1158, 1177, 1264, 1283, 1372, 1397, 1470, 1471, 1504, 1717, 1589, 1619, Từ Phan Giáo - Đến Bá Đức | Đất SX-KD | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm Rú rò (Thửa 1158, 1177, 1264, 1283, 1372, 1397, 1470, 1471, 1504, 1717, 1589, 1619, Từ Phan Giáo - Đến Bá Đức | Đất TM-DV | 440.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm Rú rò (Thửa 1158, 1177, 1264, 1283, 1372, 1397, 1470, 1471, 1504, 1717, 1589, 1619, Từ Phan Giáo - Đến Bá Đức | Đất ở | 800.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5B (Thửa 2145, 2181, 2182, 2233 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Từ trịnh Bảy - Đến Lý Hùng | Đất SX-KD | 500.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5B (Thửa 2145, 2181, 2182, 2233 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Từ trịnh Bảy - Đến Lý Hùng | Đất TM-DV | 550.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Quốc Lộ 7B - Xóm 5B (Thửa 2145, 2181, 2182, 2233 Tờ bản đồ số 11) - Xã Thanh Phong Từ trịnh Bảy - Đến Lý Hùng | Đất ở | 1.000.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 49, 47, 29, 12, 30, 58, 35, 34, 40, 66, 7, 49, 23, 39, 71, 18, 62, 55, 72, Xóm 10 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 49, 47, 29, 12, 30, 58, 35, 34, 40, 66, 7, 49, 23, 39, 71, 18, 62, 55, 72, Xóm 10 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 49, 47, 29, 12, 30, 58, 35, 34, 40, 66, 7, 49, 23, 39, 71, 18, 62, 55, 72, Xóm 10 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 180, 89, 290, 257, 159, 151, 123, 183, 145, 193, 175, 275, 46, 201, 307, 4 Xóm 10 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 180, 89, 290, 257, 159, 151, 123, 183, 145, 193, 175, 275, 46, 201, 307, 4 Xóm 10 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 180, 89, 290, 257, 159, 151, 123, 183, 145, 193, 175, 275, 46, 201, 307, 4 Xóm 10 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 30, 87, 73, 107, 112, 58, 81, 34, 43, 95 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai Xóm 10 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 30, 87, 73, 107, 112, 58, 81, 34, 43, 95 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai Xóm 10 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 30, 87, 73, 107, 112, 58, 81, 34, 43, 95 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai Xóm 10 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 51, 25, 66, 15, 14, 31, 85, 86, 4 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai Xóm 10 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 51, 25, 66, 15, 14, 31, 85, 86, 4 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai Xóm 10 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 133, 51, 25, 66, 15, 14, 31, 85, 86, 4 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai Xóm 10 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 92, 359, 29, 176, 189, 248, 85, 69, 10, 266, 133, 134, 7, 318, 292, 204, 3 Xóm 10 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 92, 359, 29, 176, 189, 248, 85, 69, 10, 266, 133, 134, 7, 318, 292, 204, 3 Xóm 10 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 92, 359, 29, 176, 189, 248, 85, 69, 10, 266, 133, 134, 7, 318, 292, 204, 3 Xóm 10 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 24, 92, 77, 46, 98, 65 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai Xóm 10 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 24, 92, 77, 46, 98, 65 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai Xóm 10 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 10 (Thửa 24, 92, 77, 46, 98, 65 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai Xóm 10 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 42, 49, 43 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 42, 49, 43 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 42, 49, 43 Tờ bản đồ số 50) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 7, 3, 19, 22, 13, 9, 16 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 7, 3, 19, 22, 13, 9, 16 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 7, 3, 19, 22, 13, 9, 16 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 421 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 421 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 421 Tờ bản đồ số 12) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 276, 113, 145, 38, 36, 67, 99, 214, 176, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã Xóm 9, xóm 10 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 276, 113, 145, 38, 36, 67, 99, 214, 176, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã Xóm 9, xóm 10 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 276, 113, 145, 38, 36, 67, 99, 214, 176, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã Xóm 9, xóm 10 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 258, 1, 14 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai Xóm 9, xóm 10 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 258, 1, 14 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai Xóm 9, xóm 10 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 - xóm 10 (Thửa 258, 1, 14 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai Xóm 9, xóm 10 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 22, 16, 31, 29, 38, 10, 30, 7 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 22, 16, 31, 29, 38, 10, 30, 7 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 22, 16, 31, 29, 38, 10, 30, 7 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 33, 58, 49, 68, 67, 51 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 33, 58, 49, 68, 67, 51 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 33, 58, 49, 68, 67, 51 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai Xóm 9 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 23, 27, 30, 36, 29, 7, 17, 26, 38, 2, 47, 32, 19, 11, 34 Tờ bản đồ số 42) - Xóm 9 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 23, 27, 30, 36, 29, 7, 17, 26, 38, 2, 47, 32, 19, 11, 34 Tờ bản đồ số 42) - Xóm 9 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 23, 27, 30, 36, 29, 7, 17, 26, 38, 2, 47, 32, 19, 11, 34 Tờ bản đồ số 42) - Xóm 9 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 29, 23, 10, 4, 25, 39, 21, 16, 38, 35, 1, 20, 3, 5, 12, 8 Tờ bản đồ số 39) Xóm 9 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 29, 23, 10, 4, 25, 39, 21, 16, 38, 35, 1, 20, 3, 5, 12, 8 Tờ bản đồ số 39) Xóm 9 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 9 (Thửa 29, 23, 10, 4, 25, 39, 21, 16, 38, 35, 1, 20, 3, 5, 12, 8 Tờ bản đồ số 39) Xóm 9 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 52, 4, 36, 40, 29, 48, 17, 49, 3, 50, 27, 14, 42 Tờ bản đồ số 29) Xóm 8, xóm 10 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 52, 4, 36, 40, 29, 48, 17, 49, 3, 50, 27, 14, 42 Tờ bản đồ số 29) Xóm 8, xóm 10 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 52, 4, 36, 40, 29, 48, 17, 49, 3, 50, 27, 14, 42 Tờ bản đồ số 29) Xóm 8, xóm 10 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 112, 17, 15, 16, 8, 5, 38, 32, 52, 3, 55 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai Xóm 8, xóm 9 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 112, 17, 15, 16, 8, 5, 38, 32, 52, 3, 55 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai Xóm 8, xóm 9 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 112, 17, 15, 16, 8, 5, 38, 32, 52, 3, 55 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai Xóm 8, xóm 9 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 33, 23, 4, 1, 8, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Mai Xóm 8 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 33, 23, 4, 1, 8, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Mai Xóm 8 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 33, 23, 4, 1, 8, 18, 15, 16 Tờ bản đồ số 30) - Xã Thanh Mai Xóm 8 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 12, 42, 55, 19, 40, 36, 29, 23, 41, 48, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh Xóm 8 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 12, 42, 55, 19, 40, 36, 29, 23, 41, 48, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh Xóm 8 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 38, 12, 42, 55, 19, 40, 36, 29, 23, 41, 48, 59 Tờ bản đồ số 25) - Xã Thanh Xóm 8 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 65, 264, 146, 38, 117, 54, 78, 224, 231 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai Xóm 8 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 65, 264, 146, 38, 117, 54, 78, 224, 231 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai Xóm 8 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 65, 264, 146, 38, 117, 54, 78, 224, 231 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai Xóm 8 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 348, 276, 167, 25, 269, 193, 134, 218, 355, 289, 405, 412 Tờ bản đồ số 5) - Xóm 8 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 348, 276, 167, 25, 269, 193, 134, 218, 355, 289, 405, 412 Tờ bản đồ số 5) - Xóm 8 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8 (Thửa 348, 276, 167, 25, 269, 193, 134, 218, 355, 289, 405, 412 Tờ bản đồ số 5) - Xóm 8 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 81, 22, 45, 31, 40, 45, 24, 24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai Xóm 7, xóm 8 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 81, 22, 45, 31, 40, 45, 24, 24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai Xóm 7, xóm 8 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 81, 22, 45, 31, 40, 45, 24, 24 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai Xóm 7, xóm 8 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 292, 203, 201 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 292, 203, 201 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 292, 203, 201 Tờ bản đồ số 6) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 141, 186, 18, 107, 83, 166, 39, 133, 109, 155, 104, 180, 68, 22, 219 Tờ bản Xóm 7 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 141, 186, 18, 107, 83, 166, 39, 133, 109, 155, 104, 180, 68, 22, 219 Tờ bản Xóm 7 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 141, 186, 18, 107, 83, 166, 39, 133, 109, 155, 104, 180, 68, 22, 219 Tờ bản Xóm 7 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 221 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 221 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 221 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 331, 332, 230, 247, 290, 291, 245, 463 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Mai Xóm 7, xóm 8, xóm 9 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 331, 332, 230, 247, 290, 291, 245, 463 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Mai Xóm 7, xóm 8, xóm 9 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 331, 332, 230, 247, 290, 291, 245, 463 Tờ bản đồ số 13) - Xã Thanh Mai Xóm 7, xóm 8, xóm 9 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 42, 49, 8, 10, 26, 21, 16, 61, 22, 64, 18, 33, 36, 4 Tờ bản đồ số 36) - Xã Xóm 7 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 42, 49, 8, 10, 26, 21, 16, 61, 22, 64, 18, 33, 36, 4 Tờ bản đồ số 36) - Xã Xóm 7 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 42, 49, 8, 10, 26, 21, 16, 61, 22, 64, 18, 33, 36, 4 Tờ bản đồ số 36) - Xã Xóm 7 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 299, 302, 222, 306 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 299, 302, 222, 306 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 299, 302, 222, 306 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 84, 33, 3, 25, 43, 67, 11, 16 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 84, 33, 3, 25, 43, 67, 11, 16 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 84, 33, 3, 25, 43, 67, 11, 16 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 86, 96, 45, 8, 59, 81, 103, 30, 51, 9, 78, 22, 68, 95, 70, 69, 79 Tờ bản đồ Xóm 7 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 86, 96, 45, 8, 59, 81, 103, 30, 51, 9, 78, 22, 68, 95, 70, 69, 79 Tờ bản đồ Xóm 7 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 86, 96, 45, 8, 59, 81, 103, 30, 51, 9, 78, 22, 68, 95, 70, 69, 79 Tờ bản đồ Xóm 7 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7- xóm 8 (Thửa 30, 3, 7, 21 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Mai Xóm 7, xóm 8 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7- xóm 8 (Thửa 30, 3, 7, 21 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Mai Xóm 7, xóm 8 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7- xóm 8 (Thửa 30, 3, 7, 21 Tờ bản đồ số 35) - Xã Thanh Mai Xóm 7, xóm 8 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 114, 108, 19, 46, 20, 78, 11, 27, 107 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 114, 108, 19, 46, 20, 78, 11, 27, 107 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 114, 108, 19, 46, 20, 78, 11, 27, 107 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 19, 3, 10, 28, 21, 29, 14, 5 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 19, 3, 10, 28, 21, 29, 14, 5 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 19, 3, 10, 28, 21, 29, 14, 5 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 97, 63, 90, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 97, 63, 90, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7 (Thửa 97, 63, 90, 36 Tờ bản đồ số 31) - Xã Thanh Mai Xóm 7 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 137 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai Xóm 6 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 137 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai Xóm 6 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 137 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai Xóm 6 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 21, 19, 40, 15, 10, 5, 48, 25, 6, 42, 26, 18, 41, 45, 20, 37, 30, 47, 49, 1 Xóm 6 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 21, 19, 40, 15, 10, 5, 48, 25, 6, 42, 26, 18, 41, 45, 20, 37, 30, 47, 49, 1 Xóm 6 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 21, 19, 40, 15, 10, 5, 48, 25, 6, 42, 26, 18, 41, 45, 20, 37, 30, 47, 49, 1 Xóm 6 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 53, 51, 45, 42, 46, 54, 27, 61, 71, 35, 60, 47, 38, 9 Tờ bản đồ số Xóm 5, xóm 6 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 53, 51, 45, 42, 46, 54, 27, 61, 71, 35, 60, 47, 38, 9 Tờ bản đồ số Xóm 5, xóm 6 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 53, 51, 45, 42, 46, 54, 27, 61, 71, 35, 60, 47, 38, 9 Tờ bản đồ số Xóm 5, xóm 6 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 19, 17, 12 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai Xóm 5 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 19, 17, 12 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai Xóm 5 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 19, 17, 12 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai Xóm 5 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 91, 108, 79, 70, 104, 64, 118, 48, 52, 15, 54, 14, 80, 17, 10, 115, Xóm 5, xóm 6 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 91, 108, 79, 70, 104, 64, 118, 48, 52, 15, 54, 14, 80, 17, 10, 115, Xóm 5, xóm 6 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 91, 108, 79, 70, 104, 64, 118, 48, 52, 15, 54, 14, 80, 17, 10, 115, Xóm 5, xóm 6 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 63, 14, 68, 38, 58, 64, 39, 81, 4, 7, 31, 25, 44, 35, 34, 67, 76, 2 Xóm 5, xóm 6 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 63, 14, 68, 38, 58, 64, 39, 81, 4, 7, 31, 25, 44, 35, 34, 67, 76, 2 Xóm 5, xóm 6 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 63, 14, 68, 38, 58, 64, 39, 81, 4, 7, 31, 25, 44, 35, 34, 67, 76, 2 Xóm 5, xóm 6 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 6, 26, 37, 19, 34, 33, 13 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Mai Xóm 4, xóm 5 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 6, 26, 37, 19, 34, 33, 13 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Mai Xóm 4, xóm 5 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 6, 26, 37, 19, 34, 33, 13 Tờ bản đồ số 46) - Xã Thanh Mai Xóm 4, xóm 5 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 55, 7, 45, 43, 73, 31, 52, 37, 26, 60, 13, 8, 19, 34, 107, 15, 48, Xóm 4, xóm 5 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 55, 7, 45, 43, 73, 31, 52, 37, 26, 60, 13, 8, 19, 34, 107, 15, 48, Xóm 4, xóm 5 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 55, 7, 45, 43, 73, 31, 52, 37, 26, 60, 13, 8, 19, 34, 107, 15, 48, Xóm 4, xóm 5 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 - xóm 4 (Thửa 67, 68, 159, 6, 145, 29, 134, 143, 90, 88, 15, 110, 129, 72, 17, 71 Xóm 3, xóm 4 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 - xóm 4 (Thửa 67, 68, 159, 6, 145, 29, 134, 143, 90, 88, 15, 110, 129, 72, 17, 71 Xóm 3, xóm 4 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 - xóm 4 (Thửa 67, 68, 159, 6, 145, 29, 134, 143, 90, 88, 15, 110, 129, 72, 17, 71 Xóm 3, xóm 4 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 95 Tờ bản đồ số 58) - Xã Thanh Mai Xóm 3 - | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 95 Tờ bản đồ số 58) - Xã Thanh Mai Xóm 3 - | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 95 Tờ bản đồ số 58) - Xã Thanh Mai Xóm 3 - | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 40, 52, 59 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Mai Xóm 2 - | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 40, 52, 59 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Mai Xóm 2 - | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 40, 52, 59 Tờ bản đồ số 40) - Xã Thanh Mai Xóm 2 - | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 - xóm 4 (Thửa 56, 26, 5, 77, 31, 76, 80, 67, 65, 11, 85, 99, 45, 81, 90, 47, 98, Xóm 2, xóm 4 - | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 - xóm 4 (Thửa 56, 26, 5, 77, 31, 76, 80, 67, 65, 11, 85, 99, 45, 81, 90, 47, 98, Xóm 2, xóm 4 - | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 - xóm 4 (Thửa 56, 26, 5, 77, 31, 76, 80, 67, 65, 11, 85, 99, 45, 81, 90, 47, 98, Xóm 2, xóm 4 - | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 59, 32, 121, 68, 126, 72, 149, 39, 80, 100, 82, 107, 125, 78, 142, 54, 124, Xóm 2 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 59, 32, 121, 68, 126, 72, 149, 39, 80, 100, 82, 107, 125, 78, 142, 54, 124, Xóm 2 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 59, 32, 121, 68, 126, 72, 149, 39, 80, 100, 82, 107, 125, 78, 142, 54, 124, Xóm 2 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 - xóm 3 (Thửa 191, 153, 198, 38, 12, 184, 47, 124, 75, 116, 143, 133, 141, 113, 1 Xóm 2, xóm 3 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 - xóm 3 (Thửa 191, 153, 198, 38, 12, 184, 47, 124, 75, 116, 143, 133, 141, 113, 1 Xóm 2, xóm 3 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 - xóm 3 (Thửa 191, 153, 198, 38, 12, 184, 47, 124, 75, 116, 143, 133, 141, 113, 1 Xóm 2, xóm 3 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1B-Xóm 3 (Thửa 82, 65, 48, 84, 19, 96, 47, 39, 42, 40, 91, 69, 59, 28, 27, 38, 74, Xóm 1B, Xóm 2, Xóm 3 | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1B-Xóm 3 (Thửa 82, 65, 48, 84, 19, 96, 47, 39, 42, 40, 91, 69, 59, 28, 27, 38, 74, Xóm 1B, Xóm 2, Xóm 3 | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1B-Xóm 3 (Thửa 82, 65, 48, 84, 19, 96, 47, 39, 42, 40, 91, 69, 59, 28, 27, 38, 74, Xóm 1B, Xóm 2, Xóm 3 | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1B (Thửa 72, 80, 66, 33, 58, 59, 2, 115, 5, 107, 26, 112, 79, 62, 25, 122, 52 Tờ bả Xóm 1B | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1B (Thửa 72, 80, 66, 33, 58, 59, 2, 115, 5, 107, 26, 112, 79, 62, 25, 122, 52 Tờ bả Xóm 1B | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1B (Thửa 72, 80, 66, 33, 58, 59, 2, 115, 5, 107, 26, 112, 79, 62, 25, 122, 52 Tờ bả Xóm 1B | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 4 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Mai Xóm 1A | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 4 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Mai Xóm 1A | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 4 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Mai Xóm 1A | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 5, 35, 46, 23, 55, 33, 43, 56, 48, 45, 34, 9, 60, 41, 61, 2, 62, 57, 65, 5 Xóm 1A | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 5, 35, 46, 23, 55, 33, 43, 56, 48, 45, 34, 9, 60, 41, 61, 2, 62, 57, 65, 5 Xóm 1A | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 5, 35, 46, 23, 55, 33, 43, 56, 48, 45, 34, 9, 60, 41, 61, 2, 62, 57, 65, 5 Xóm 1A | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 27, 22, 4, 16, 26, 6, 29, 19, 13, 11, 9, 24 Tờ bản đồ số 61) - Xã Thanh Ma Xóm 1A | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 27, 22, 4, 16, 26, 6, 29, 19, 13, 11, 9, 24 Tờ bản đồ số 61) - Xã Thanh Ma Xóm 1A | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 27, 22, 4, 16, 26, 6, 29, 19, 13, 11, 9, 24 Tờ bản đồ số 61) - Xã Thanh Ma Xóm 1A | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 42, 39, 40 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai Xóm 1A | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 42, 39, 40 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai Xóm 1A | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A (Thửa 42, 39, 40 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai Xóm 1A | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A-xóm 1B (Thửa 90, 56, 73, 68, 60, 61, 51, 89, 86, 48, 49, 71, 78, 77, 88, 38, 80, Xóm 1A, xóm 1B | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A-xóm 1B (Thửa 90, 56, 73, 68, 60, 61, 51, 89, 86, 48, 49, 71, 78, 77, 88, 38, 80, Xóm 1A, xóm 1B | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1A-xóm 1B (Thửa 90, 56, 73, 68, 60, 61, 51, 89, 86, 48, 49, 71, 78, 77, 88, 38, 80, Xóm 1A, xóm 1B | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 84, 94, 109, 117, 128, 135, 136, 137, 144, 151, 152, 153, 157 Tờ bả Xóm 4 - xóm 5 | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 84, 94, 109, 117, 128, 135, 136, 137, 144, 151, 152, 153, 157 Tờ bả Xóm 4 - xóm 5 | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 84, 94, 109, 117, 128, 135, 136, 137, 144, 151, 152, 153, 157 Tờ bả Xóm 4 - xóm 5 | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 163, 170, 177, 176, 180, 179, 175, 173, 174, 161, 160, 136, 129, 14 Xóm 4, xóm 5 | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 163, 170, 177, 176, 180, 179, 175, 173, 174, 161, 160, 136, 129, 14 Xóm 4, xóm 5 | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 163, 170, 177, 176, 180, 179, 175, 173, 174, 161, 160, 136, 129, 14 Xóm 4, xóm 5 | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 97, 101, 85 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai Xóm 4, xóm 5 | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 97, 101, 85 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai Xóm 4, xóm 5 | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 - xóm 5 (Thửa 97, 101, 85 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai Xóm 4, xóm 5 | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 18, 21 Tờ bản đồ số 38) - Xón 8, xóm 10 | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 18, 21 Tờ bản đồ số 38) - Xón 8, xóm 10 | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 18, 21 Tờ bản đồ số 38) - Xón 8, xóm 10 | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 16, 19, 21, 25, 33, 38, 4 Xón 8, xóm 10 | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 16, 19, 21, 25, 33, 38, 4 Xón 8, xóm 10 | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 16, 19, 21, 25, 33, 38, 4 Xón 8, xóm 10 | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 55, 67, 77, 78, Khúc Môn: Xón 8, xóm 10 | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 55, 67, 77, 78, Khúc Môn: Xón 8, xóm 10 | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 8 - xóm 10 (Thửa 55, 67, 77, 78, Khúc Môn: Xón 8, xóm 10 | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 62) - Xã Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 62) - Xã Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 1, 2 Tờ bản đồ số 62) - Xã Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 21, 24, 25, 26 Tờ bản đồ số Xóm 5, xóm 7, xóm 8 - | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 21, 24, 25, 26 Tờ bản đồ số Xóm 5, xóm 7, xóm 8 - | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 21, 24, 25, 26 Tờ bản đồ số Xóm 5, xóm 7, xóm 8 - | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 37, 40, 41, 49, 53, 58, 63, Xóm 5, xóm 7, xóm 8 - | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 37, 40, 41, 49, 53, 58, 63, Xóm 5, xóm 7, xóm 8 - | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 37, 40, 41, 49, 53, 58, 63, Xóm 5, xóm 7, xóm 8 - | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 44, 41, 17, 19, 23, 25, 31, Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 44, 41, 17, 19, 23, 25, 31, Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 44, 41, 17, 19, 23, 25, 31, Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 18, 22, 24, 26, 27, 29, 36 Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 18, 22, 24, 26, 27, 29, 36 Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 18, 22, 24, 26, 27, 29, 36 Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 140, 141 Tờ bản đồ số 14) - Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 140, 141 Tờ bản đồ số 14) - Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 140, 141 Tờ bản đồ số 14) - Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 111 Tờ bản đồ số 11) - Xã T Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 111 Tờ bản đồ số 11) - Xã T Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5- xóm 8 (Thửa 111 Tờ bản đồ số 11) - Xã T Xóm 5, xóm 7, xóm 8 | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 65, 66, 44, 33, 29, 18, 27 Bà Việt - Cầu Xuân Đình - | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 65, 66, 44, 33, 29, 18, 27 Bà Việt - Cầu Xuân Đình - | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 5 - xóm 6 (Thửa 65, 66, 44, 33, 29, 18, 27 Bà Việt - Cầu Xuân Đình - | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 20, 89, 35, 47, 49, 57, 60, 6 Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 20, 89, 35, 47, 49, 57, 60, 6 Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 20, 89, 35, 47, 49, 57, 60, 6 Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 24, 32, 33, 40, 43, 44, 58, 6 Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 24, 32, 33, 40, 43, 44, 58, 6 Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 24, 32, 33, 40, 43, 44, 58, 6 Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 6, 15 Tờ bản đồ số 57) - Xã T Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 6, 15 Tờ bản đồ số 57) - Xã T Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 6, 15 Tờ bản đồ số 57) - Xã T Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn Chó xóm Mới: Lô số 2 , lô Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn Chó xóm Mới: Lô số 2 , lô Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn Chó xóm Mới: Lô số 2 , lô Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn xóm Mới (lối 2): Lô số 2 Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó - | Đất SX-KD | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn xóm Mới (lối 2): Lô số 2 Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó - | Đất TM-DV | 165.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn xóm Mới (lối 2): Lô số 2 Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó - | Đất ở | 300.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn Chó xóm Mới: Lô số 1 Tờ b Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn Chó xóm Mới: Lô số 1 Tờ b Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó - | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa Cồn Chó xóm Mới: Lô số 1 Tờ b Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó - | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 578, 603, Cồn xóm Mới (lối 2) Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 578, 603, Cồn xóm Mới (lối 2) Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó - | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 578, 603, Cồn xóm Mới (lối 2) Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó - | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 34, 45, 46, 90 Tờ bản đồ s Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó - | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 34, 45, 46, 90 Tờ bản đồ s Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó - | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 34, 45, 46, 90 Tờ bản đồ s Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó - | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 57, 99, 100 Tờ bản đồ số 58) Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 57, 99, 100 Tờ bản đồ số 58) Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 57, 99, 100 Tờ bản đồ số 58) Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Than Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất SX-KD | 175.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Than Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất TM-DV | 192.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức; Đường Liên thôn - Xóm 1A-Mới (Thửa 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Than Ngã 4 Trường THCS Nho-Hòa - Ngã 4 Cồn Chó | Đất ở | 350.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 23, 25 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 23, 25 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 23, 25 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 172, 168 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình - | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 172, 168 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình - | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 172, 168 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình - | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 117, 106, 93, 99, 89, 77, 72, 66, 71, 65, 61, 56, 5 Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình | Đất SX-KD | 145.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 117, 106, 93, 99, 89, 77, 72, 66, 71, 65, 61, 56, 5 Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình | Đất TM-DV | 159.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5 (Thửa 117, 106, 93, 99, 89, 77, 72, 66, 71, 65, 61, 56, 5 Chợ Mới - Bà Việt - Xuân Đình | Đất ở | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 1, 14, 15, 20, 25, 32 Tờ bản đồ số 63) - Xã Th Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | Đất SX-KD | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 1, 14, 15, 20, 25, 32 Tờ bản đồ số 63) - Xã Th Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | Đất TM-DV | 319.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 1, 14, 15, 20, 25, 32 Tờ bản đồ số 63) - Xã Th Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | Đất ở | 580.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 18, 23 Tờ bản đồ số 6 Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | Đất SX-KD | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 18, 23 Tờ bản đồ số 6 Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | Đất TM-DV | 319.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 7, 8, 9, 13, 15, 16, 17, 18, 23 Tờ bản đồ số 6 Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | Đất ở | 580.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 38, 39, 40, 41, 42, 65 Tờ bản đồ số 24) - Xã T Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | Đất SX-KD | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 38, 39, 40, 41, 42, 65 Tờ bản đồ số 24) - Xã T Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | Đất TM-DV | 319.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 1A-Mới (Thửa 38, 39, 40, 41, 42, 65 Tờ bản đồ số 24) - Xã T Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân - Giáp xã Thanh Hòa | Đất ở | 580.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 1, 3, 8, 9, 23, 25, 26, 1, 11, 17, 18, 21, 28, Chợ Mới - Bà Việt | Đất SX-KD | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 1, 3, 8, 9, 23, 25, 26, 1, 11, 17, 18, 21, 28, Chợ Mới - Bà Việt | Đất TM-DV | 319.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 1, 3, 8, 9, 23, 25, 26, 1, 11, 17, 18, 21, 28, Chợ Mới - Bà Việt | Đất ở | 580.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 178 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai Chợ Mới - Bà Việt | Đất SX-KD | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 178 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai Chợ Mới - Bà Việt | Đất TM-DV | 319.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 178 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai Chợ Mới - Bà Việt | Đất ở | 580.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 14, 38, 90, 94, 51, 53 Tờ bản đồ số 19) - Xã Th Chợ Mới - Bà Việt | Đất SX-KD | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 14, 38, 90, 94, 51, 53 Tờ bản đồ số 19) - Xã Th Chợ Mới - Bà Việt | Đất TM-DV | 319.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 14, 38, 90, 94, 51, 53 Tờ bản đồ số 19) - Xã Th Chợ Mới - Bà Việt | Đất ở | 580.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 15, 16, 21, 23, 25, 37, 41, 50, 52, 61, 67, 91, Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân | Đất SX-KD | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 15, 16, 21, 23, 25, 37, 41, 50, 52, 61, 67, 91, Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân | Đất TM-DV | 319.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 15, 16, 21, 23, 25, 37, 41, 50, 52, 61, 67, 91, Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân | Đất ở | 580.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 1, 9, 13, 17, 19, 21, 29, 31, 38, 39, 51, 56, 6 Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân | Đất SX-KD | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 1, 9, 13, 17, 19, 21, 29, 31, 38, 39, 51, 56, 6 Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân | Đất TM-DV | 319.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 1, 9, 13, 17, 19, 21, 29, 31, 38, 39, 51, 56, 6 Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân | Đất ở | 580.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 61 Tờ bản đồ số 23) - Xã Thanh Mai Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân | Đất SX-KD | 290.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 61 Tờ bản đồ số 23) - Xã Thanh Mai Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân | Đất TM-DV | 319.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường Liên xã Chợ Chùa - Thanh Đức - Xóm 5-Mới (Thửa 61 Tờ bản đồ số 23) - Xã Thanh Mai Bà Việt - Chợ Mới -Ngã 4 Cồn Chó Liên Xuân | Đất ở | 580.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Xuân Thủy (Thửa 255, 286, 287, 273, 272, 260, 241, 226, 204, 201, 184, 176, 169, 16 Nguyễn Phương - Đến Nguyễn Đông | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Xuân Thủy (Thửa 255, 286, 287, 273, 272, 260, 241, 226, 204, 201, 184, 176, 169, 16 Nguyễn Phương - Đến Nguyễn Đông | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Xuân Thủy (Thửa 255, 286, 287, 273, 272, 260, 241, 226, 204, 201, 184, 176, 169, 16 Nguyễn Phương - Đến Nguyễn Đông | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Xuân Quỳnh (Thửa 4, 5, 7, 11, 9, 48, 56, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai Chu Thị Xoan - Đến Nguyễn Tân | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Xuân Quỳnh (Thửa 4, 5, 7, 11, 9, 48, 56, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai Chu Thị Xoan - Đến Nguyễn Tân | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Xuân Quỳnh (Thửa 4, 5, 7, 11, 9, 48, 56, 58 Tờ bản đồ số 26) - Xã Thanh Mai Chu Thị Xoan - Đến Nguyễn Tân | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Xuân Quỳnh (Thửa 2, 7, 16, 17, 33, 48, 31, 26 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai Nguyễn Phượng - Đến Quang Dũng | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Xuân Quỳnh (Thửa 2, 7, 16, 17, 33, 48, 31, 26 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai Nguyễn Phượng - Đến Quang Dũng | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Xuân Quỳnh (Thửa 2, 7, 16, 17, 33, 48, 31, 26 Tờ bản đồ số 32) - Xã Thanh Mai Nguyễn Phượng - Đến Quang Dũng | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 87, 78, 76, 69, 79, 86, 75, 72, 80, 85, 74, 81, 84, 82, 73, 70, 66, 65, 67, Bùi Thi - Đến Bùi Thị Nhị | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 87, 78, 76, 69, 79, 86, 75, 72, 80, 85, 74, 81, 84, 82, 73, 70, 66, 65, 67, Bùi Thi - Đến Bùi Thị Nhị | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 87, 78, 76, 69, 79, 86, 75, 72, 80, 85, 74, 81, 84, 82, 73, 70, 66, 65, 67, Bùi Thi - Đến Bùi Thị Nhị | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 102, 103, 97, 95, 96, 83, 84, 94, 82, 81, 93, 76, 72, 77, 80, 78, 85, 86, 1 Nguyễn Bình - Đến Đinh Tý | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 102, 103, 97, 95, 96, 83, 84, 94, 82, 81, 93, 76, 72, 77, 80, 78, 85, 86, 1 Nguyễn Bình - Đến Đinh Tý | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 102, 103, 97, 95, 96, 83, 84, 94, 82, 81, 93, 76, 72, 77, 80, 78, 85, 86, 1 Nguyễn Bình - Đến Đinh Tý | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 110, 111, 133 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 110, 111, 133 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 1 (Thửa 110, 111, 133 Tờ bản đồ số 9) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 38, 37, 33, 31, 35, 32, 36 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai Vườn Nông - Đến Thị Thanh | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 38, 37, 33, 31, 35, 32, 36 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai Vườn Nông - Đến Thị Thanh | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 38, 37, 33, 31, 35, 32, 36 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai Vườn Nông - Đến Thị Thanh | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 34, 28, 29, 30, 27, 26, 21, 15, 16, 23, 18 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai Nguyễn Thị Quế - Đến Đền Thiên Quan | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 34, 28, 29, 30, 27, 26, 21, 15, 16, 23, 18 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai Nguyễn Thị Quế - Đến Đền Thiên Quan | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 34, 28, 29, 30, 27, 26, 21, 15, 16, 23, 18 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai Nguyễn Thị Quế - Đến Đền Thiên Quan | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 - 1 (Thửa 19, 14, 12, 13, 11, 2, 1, 3, 5, 16, 24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Mai Đậu Minh - Đến Bùi Sơn | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 - 1 (Thửa 19, 14, 12, 13, 11, 2, 1, 3, 5, 16, 24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Mai Đậu Minh - Đến Bùi Sơn | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 - 1 (Thửa 19, 14, 12, 13, 11, 2, 1, 3, 5, 16, 24 Tờ bản đồ số 49) - Xã Thanh Mai Đậu Minh - Đến Bùi Sơn | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 - 1 (Thửa Lô 8, lô 9, Lô 10, Lô 11, Lô 12, Lô 13, Lô 14, Lô 15, Lô 16, Lô 17, Lô | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 - 1 (Thửa Lô 8, lô 9, Lô 10, Lô 11, Lô 12, Lô 13, Lô 14, Lô 15, Lô 16, Lô 17, Lô | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 - 1 (Thửa Lô 8, lô 9, Lô 10, Lô 11, Lô 12, Lô 13, Lô 14, Lô 15, Lô 16, Lô 17, Lô | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 105, 109, 117, 118, 119, 107, 106, 94, 86, 83, 70, 64, 58, 52, 85, 84, 78, Võ Thưởng - Đến Trần Tuấn | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 105, 109, 117, 118, 119, 107, 106, 94, 86, 83, 70, 64, 58, 52, 85, 84, 78, Võ Thưởng - Đến Trần Tuấn | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 105, 109, 117, 118, 119, 107, 106, 94, 86, 83, 70, 64, 58, 52, 85, 84, 78, Võ Thưởng - Đến Trần Tuấn | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 105, 104, 99, 92, 91, 100, 86, 83, 90, 82, 87, 76, 81, 77, 56, 55, 51, 16, Nguyễn Khai - Đến Phạm Quảng | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 105, 104, 99, 92, 91, 100, 86, 83, 90, 82, 87, 76, 81, 77, 56, 55, 51, 16, Nguyễn Khai - Đến Phạm Quảng | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 105, 104, 99, 92, 91, 100, 86, 83, 90, 82, 87, 76, 81, 77, 56, 55, 51, 16, Nguyễn Khai - Đến Phạm Quảng | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 4, 2 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 4, 2 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 4, 2 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 20, 22 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 20, 22 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 20, 22 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 83, 84, 79, 78, 77, 82, 81 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai Nguyễn Thọ - Đến Đức Tính | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 83, 84, 79, 78, 77, 82, 81 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai Nguyễn Thọ - Đến Đức Tính | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 83, 84, 79, 78, 77, 82, 81 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai Nguyễn Thọ - Đến Đức Tính | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 63, 60, 61, 62, 51, 50, 49, 32, 19, 18, 9, 10, 8, 7 Tờ bản đồ số 47) - Xã T Nguyễn Quân - Đến Phan Hải | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 63, 60, 61, 62, 51, 50, 49, 32, 19, 18, 9, 10, 8, 7 Tờ bản đồ số 47) - Xã T Nguyễn Quân - Đến Phan Hải | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 3 (Thửa 63, 60, 61, 62, 51, 50, 49, 32, 19, 18, 9, 10, 8, 7 Tờ bản đồ số 47) - Xã T Nguyễn Quân - Đến Phan Hải | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 464, 434, 410, 157 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai Trần Hùng - Đến Đinh Thống | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 464, 434, 410, 157 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai Trần Hùng - Đến Đinh Thống | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 464, 434, 410, 157 Tờ bản đồ số 18) - Xã Thanh Mai Trần Hùng - Đến Đinh Thống | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 2, 1, 4, 5, 3, 6, 7, 9, 8, 10 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai Bùi Hiền - Đến Bùi Hải | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 2, 1, 4, 5, 3, 6, 7, 9, 8, 10 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai Bùi Hiền - Đến Bùi Hải | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 2 (Thửa 2, 1, 4, 5, 3, 6, 7, 9, 8, 10 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai Bùi Hiền - Đến Bùi Hải | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 24, 23, 32, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai Đăặng Hi - Đến Nguyễn Bình | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 24, 23, 32, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai Đăặng Hi - Đến Nguyễn Bình | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 24, 23, 32, 43, 44, 45 Tờ bản đồ số 53) - Xã Thanh Mai Đăặng Hi - Đến Nguyễn Bình | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 34, 46, 39, 41, 40, 36, 27, 26, 37, 22, 21, 19, 18, 12, 13, 16, 15 Tờ bản Nguyễn Sĩ - Đến Hải Duyên | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 34, 46, 39, 41, 40, 36, 27, 26, 37, 22, 21, 19, 18, 12, 13, 16, 15 Tờ bản Nguyễn Sĩ - Đến Hải Duyên | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 34, 46, 39, 41, 40, 36, 27, 26, 37, 22, 21, 19, 18, 12, 13, 16, 15 Tờ bản Nguyễn Sĩ - Đến Hải Duyên | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 17, 11, 26, 31, 30, 38, 37, 51, 52, 50, 65, 57, 12, 2, 13, 15, 24, 32, 23, - | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 17, 11, 26, 31, 30, 38, 37, 51, 52, 50, 65, 57, 12, 2, 13, 15, 24, 32, 23, - | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8B (Thửa 17, 11, 26, 31, 30, 38, 37, 51, 52, 50, 65, 57, 12, 2, 13, 15, 24, 32, 23, - | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 63, 73, 62, 58, 47, 61, 70, 72, 71, 59, 45, 46, 43, 44, 5, 6, 7, 18, 8, 19 Phạm Hoan - Đến Phạm Đồng | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 63, 73, 62, 58, 47, 61, 70, 72, 71, 59, 45, 46, 43, 44, 5, 6, 7, 18, 8, 19 Phạm Hoan - Đến Phạm Đồng | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 63, 73, 62, 58, 47, 61, 70, 72, 71, 59, 45, 46, 43, 44, 5, 6, 7, 18, 8, 19 Phạm Hoan - Đến Phạm Đồng | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B + Xuân Hồng (Thửa 33, 34, 41, 43, 45, 46, 54, 69, 58, 73, 56, 55, 67, 78, 84, 85 Nguyễn Kỳ xã tx - Đến Phạm Được | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B + Xuân Hồng (Thửa 33, 34, 41, 43, 45, 46, 54, 69, 58, 73, 56, 55, 67, 78, 84, 85 Nguyễn Kỳ xã tx - Đến Phạm Được | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B + Xuân Hồng (Thửa 33, 34, 41, 43, 45, 46, 54, 69, 58, 73, 56, 55, 67, 78, 84, 85 Nguyễn Kỳ xã tx - Đến Phạm Được | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 1, 2, 10, 9, 12, 15, 16, 11, 17, 24, 22, 18, 21, 28, 30, 27, 38, 37, 51, 6 Nguyễn Đào - Đến Thị Phương | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 1, 2, 10, 9, 12, 15, 16, 11, 17, 24, 22, 18, 21, 28, 30, 27, 38, 37, 51, 6 Nguyễn Đào - Đến Thị Phương | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 1, 2, 10, 9, 12, 15, 16, 11, 17, 24, 22, 18, 21, 28, 30, 27, 38, 37, 51, 6 Nguyễn Đào - Đến Thị Phương | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 14, 48, 15, 18, 49, 17 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai Đinh Mai - Đến Trần Tưởn | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 14, 48, 15, 18, 49, 17 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai Đinh Mai - Đến Trần Tưởn | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 14, 48, 15, 18, 49, 17 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai Đinh Mai - Đến Trần Tưởn | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 184, 183, 158 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 184, 183, 158 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 8A (Thửa 184, 183, 158 Tờ bản đồ số 19) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 66, 55, 57, 58, 50, 42, 39, 38, 33, 35, 25, 26, 27, 23, 36, 32, 82, 31, 30 Nguyễn Thức - Đến Nguyễn Quảng | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 66, 55, 57, 58, 50, 42, 39, 38, 33, 35, 25, 26, 27, 23, 36, 32, 82, 31, 30 Nguyễn Thức - Đến Nguyễn Quảng | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 66, 55, 57, 58, 50, 42, 39, 38, 33, 35, 25, 26, 27, 23, 36, 32, 82, 31, 30 Nguyễn Thức - Đến Nguyễn Quảng | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 53, 59, 58, 52, 46, 33, 32, 31, 20, 19, 18, 12, 8, 7, 4 Tờ bản đồ số 65) - Nhà VH 7B - Đến Nguyễn Hòa | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 53, 59, 58, 52, 46, 33, 32, 31, 20, 19, 18, 12, 8, 7, 4 Tờ bản đồ số 65) - Nhà VH 7B - Đến Nguyễn Hòa | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7B (Thửa 53, 59, 58, 52, 46, 33, 32, 31, 20, 19, 18, 12, 8, 7, 4 Tờ bản đồ số 65) - Nhà VH 7B - Đến Nguyễn Hòa | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 60, 51, 50, 47, 48, 39, 30, 38, 37, 26, 14, 15, 25, 34, 16, 9, 10, 5, 1, 6 Phan Thuật - Đến Nguyễn Nghị | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 60, 51, 50, 47, 48, 39, 30, 38, 37, 26, 14, 15, 25, 34, 16, 9, 10, 5, 1, 6 Phan Thuật - Đến Nguyễn Nghị | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 60, 51, 50, 47, 48, 39, 30, 38, 37, 26, 14, 15, 25, 34, 16, 9, 10, 5, 1, 6 Phan Thuật - Đến Nguyễn Nghị | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 99, 100, 98, 94, 83, 79, 68, 81, 60, 61, 62, 56, 49, 40, 39, 34, 35, 25, 2 Trần Phúc - Đến Phan Hùng | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 99, 100, 98, 94, 83, 79, 68, 81, 60, 61, 62, 56, 49, 40, 39, 34, 35, 25, 2 Trần Phúc - Đến Phan Hùng | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 7A (Thửa 99, 100, 98, 94, 83, 79, 68, 81, 60, 61, 62, 56, 49, 40, 39, 34, 35, 25, 2 Trần Phúc - Đến Phan Hùng | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 45, 41, 37 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 45, 41, 37 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 45, 41, 37 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 17, 8, 7, 6, 15, 14, 2, 10, 11, 4, 22 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai Nguyễn Học - Đến Đình Sinh | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 17, 8, 7, 6, 15, 14, 2, 10, 11, 4, 22 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai Nguyễn Học - Đến Đình Sinh | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 17, 8, 7, 6, 15, 14, 2, 10, 11, 4, 22 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai Nguyễn Học - Đến Đình Sinh | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 28, 21, 26, 17, 7, 14, 2, 3, 10, 71 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Mai Lâm Hiền - Đến Nguyễn Lý | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 28, 21, 26, 17, 7, 14, 2, 3, 10, 71 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Mai Lâm Hiền - Đến Nguyễn Lý | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 28, 21, 26, 17, 7, 14, 2, 3, 10, 71 Tờ bản đồ số 62) - Xã Thanh Mai Lâm Hiền - Đến Nguyễn Lý | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 69, 64, 65, 67, 58, 62, 61, 56, 52, 45, 46, 51, 66, 60, 59, 54, 49, 42, 40, Trần Thông - Đến Trần Hoàng | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 69, 64, 65, 67, 58, 62, 61, 56, 52, 45, 46, 51, 66, 60, 59, 54, 49, 42, 40, Trần Thông - Đến Trần Hoàng | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 69, 64, 65, 67, 58, 62, 61, 56, 52, 45, 46, 51, 66, 60, 59, 54, 49, 42, 40, Trần Thông - Đến Trần Hoàng | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 9, 2, 5, 1, 21, 19, 18, 23, 24, 31, 34, 36, 33, 32, 26, 28, 27, 30, 43, 42, Võ Toản - Đến Trần Hưng Kỳ | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 9, 2, 5, 1, 21, 19, 18, 23, 24, 31, 34, 36, 33, 32, 26, 28, 27, 30, 43, 42, Võ Toản - Đến Trần Hưng Kỳ | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 9, 2, 5, 1, 21, 19, 18, 23, 24, 31, 34, 36, 33, 32, 26, 28, 27, 30, 43, 42, Võ Toản - Đến Trần Hưng Kỳ | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 31, 28, 29, 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai Nguyễn Thị Yêm - Đến Trần Tiến | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 31, 28, 29, 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai Nguyễn Thị Yêm - Đến Trần Tiến | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 6 (Thửa 31, 28, 29, 22 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai Nguyễn Thị Yêm - Đến Trần Tiến | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 19, 15, 11, 7, 4, 3, 2, 1, 5, 8, 22, 32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai Nguyễn Thị Yêm - Đến Trần Tiến | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 19, 15, 11, 7, 4, 3, 2, 1, 5, 8, 22, 32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai Nguyễn Thị Yêm - Đến Trần Tiến | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 19, 15, 11, 7, 4, 3, 2, 1, 5, 8, 22, 32 Tờ bản đồ số 57) - Xã Thanh Mai Nguyễn Thị Yêm - Đến Trần Tiến | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 15, 29, 41, 56, 50, 48, 40, 31, 30, 24, 23, 16, 6, 7, 14, 8, 9, 10, 19, 55, Ngô Hùng - Đến Nguyễn Nuôi | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 15, 29, 41, 56, 50, 48, 40, 31, 30, 24, 23, 16, 6, 7, 14, 8, 9, 10, 19, 55, Ngô Hùng - Đến Nguyễn Nuôi | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 15, 29, 41, 56, 50, 48, 40, 31, 30, 24, 23, 16, 6, 7, 14, 8, 9, 10, 19, 55, Ngô Hùng - Đến Nguyễn Nuôi | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 95, 86, 76, 60, 52, 51, 42, 29, 19, 10, 5, 6, 7, 8, 9, 1, 101, 96, 98, 93, Lê Thị Hông - Đến Bùi Hoài | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 95, 86, 76, 60, 52, 51, 42, 29, 19, 10, 5, 6, 7, 8, 9, 1, 101, 96, 98, 93, Lê Thị Hông - Đến Bùi Hoài | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 5 (Thửa 95, 86, 76, 60, 52, 51, 42, 29, 19, 10, 5, 6, 7, 8, 9, 1, 101, 96, 98, 93, Lê Thị Hông - Đến Bùi Hoài | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 85, 84, 86, 88, 83, 93, 94, 95, 96, 98 Tờ bản đồ số 60) - Xã Thanh Mai Phạm Tư - Đến Phạm Nghị | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 85, 84, 86, 88, 83, 93, 94, 95, 96, 98 Tờ bản đồ số 60) - Xã Thanh Mai Phạm Tư - Đến Phạm Nghị | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 85, 84, 86, 88, 83, 93, 94, 95, 96, 98 Tờ bản đồ số 60) - Xã Thanh Mai Phạm Tư - Đến Phạm Nghị | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 51, 59, 60, 58, 63, 53, 64, 62, 54, 10, 16, 12, 3, 9, 4, 5, 6, 8, 23, 13 Tờ Lâm Linh - Đến Phạm Hải | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 51, 59, 60, 58, 63, 53, 64, 62, 54, 10, 16, 12, 3, 9, 4, 5, 6, 8, 23, 13 Tờ Lâm Linh - Đến Phạm Hải | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 51, 59, 60, 58, 63, 53, 64, 62, 54, 10, 16, 12, 3, 9, 4, 5, 6, 8, 23, 13 Tờ Lâm Linh - Đến Phạm Hải | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 51, 47, 52, 40, 24, 25, 18, 4, 1, 3, 10, 11, 17, 26, 23, 16, 9, 2, 8, 7, 15 Nguyễn Sáng - Đến Nguyễn Hòa | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 51, 47, 52, 40, 24, 25, 18, 4, 1, 3, 10, 11, 17, 26, 23, 16, 9, 2, 8, 7, 15 Nguyễn Sáng - Đến Nguyễn Hòa | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 51, 47, 52, 40, 24, 25, 18, 4, 1, 3, 10, 11, 17, 26, 23, 16, 9, 2, 8, 7, 15 Nguyễn Sáng - Đến Nguyễn Hòa | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 1, 3, 4, 7, 9, 12, 13, 25, 2, 6, 11, 16, 17, 20, 18, 21, 23, 29, 26 Chu Mạnh - Đến Nguyễn Lương | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 1, 3, 4, 7, 9, 12, 13, 25, 2, 6, 11, 16, 17, 20, 18, 21, 23, 29, 26 Chu Mạnh - Đến Nguyễn Lương | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 1, 3, 4, 7, 9, 12, 13, 25, 2, 6, 11, 16, 17, 20, 18, 21, 23, 29, 26 Chu Mạnh - Đến Nguyễn Lương | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 4, 18, 27, 32, 38, 53, 52, 43, 60, 61, 59, 58, 48, 42, 62, 41, 36 Tờ Nguyễn Hòa - Đến Trần Dũng | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 4, 18, 27, 32, 38, 53, 52, 43, 60, 61, 59, 58, 48, 42, 62, 41, 36 Tờ Nguyễn Hòa - Đến Trần Dũng | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 4, 18, 27, 32, 38, 53, 52, 43, 60, 61, 59, 58, 48, 42, 62, 41, 36 Tờ Nguyễn Hòa - Đến Trần Dũng | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 339, 333, 205, 174, 171, 175, 366, 218, 245, 238, 225, 217, 197, 55, Hoàng Tiến - Đến Thị Vân | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 339, 333, 205, 174, 171, 175, 366, 218, 245, 238, 225, 217, 197, 55, Hoàng Tiến - Đến Thị Vân | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 339, 333, 205, 174, 171, 175, 366, 218, 245, 238, 225, 217, 197, 55, Hoàng Tiến - Đến Thị Vân | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 269, 251, 231, 232, 178, 167, 156, 56, 37 Tờ bản đồ số 31) - Xã Than Nguyễn Minh - Đến Nguyễn Vị | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 269, 251, 231, 232, 178, 167, 156, 56, 37 Tờ bản đồ số 31) - Xã Than Nguyễn Minh - Đến Nguyễn Vị | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 269, 251, 231, 232, 178, 167, 156, 56, 37 Tờ bản đồ số 31) - Xã Than Nguyễn Minh - Đến Nguyễn Vị | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 88, 82, 53, 33, 15, 21, 20, 18, 166, 195, 158 Tờ bản đồ số 36) - Xã Lâm Tỵ - Đến Hoàng Thị Phương | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 88, 82, 53, 33, 15, 21, 20, 18, 166, 195, 158 Tờ bản đồ số 36) - Xã Lâm Tỵ - Đến Hoàng Thị Phương | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 88, 82, 53, 33, 15, 21, 20, 18, 166, 195, 158 Tờ bản đồ số 36) - Xã Lâm Tỵ - Đến Hoàng Thị Phương | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 122, 123, 199, 183, 160 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Mai Bùi Huynh - Đến Nguyễn Thái | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 122, 123, 199, 183, 160 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Mai Bùi Huynh - Đến Nguyễn Thái | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 122, 123, 199, 183, 160 Tờ bản đồ số 36) - Xã Thanh Mai Bùi Huynh - Đến Nguyễn Thái | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 206, 193, 223, 205, 200, 174, 20, 39, 38, 35 Tờ bản đồ số 37) - Xã T Võ Minh Hạ - Đến Lương Thị Đàn | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 206, 193, 223, 205, 200, 174, 20, 39, 38, 35 Tờ bản đồ số 37) - Xã T Võ Minh Hạ - Đến Lương Thị Đàn | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 206, 193, 223, 205, 200, 174, 20, 39, 38, 35 Tờ bản đồ số 37) - Xã T Võ Minh Hạ - Đến Lương Thị Đàn | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 57, 47, 44, 33, 20, 16, 13, 14, 8, 9, 6, 3, 4, 2, 1 Tờ bản đồ Lê thị Tuất - Đến Phan Chung | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 57, 47, 44, 33, 20, 16, 13, 14, 8, 9, 6, 3, 4, 2, 1 Tờ bản đồ Lê thị Tuất - Đến Phan Chung | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 57, 47, 44, 33, 20, 16, 13, 14, 8, 9, 6, 3, 4, 2, 1 Tờ bản đồ Lê thị Tuất - Đến Phan Chung | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 2, 3, 9, 4, 8, 32, 42, 46 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh Mai Bùi Thanh Hải - Đến Cảnh Học | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 2, 3, 9, 4, 8, 32, 42, 46 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh Mai Bùi Thanh Hải - Đến Cảnh Học | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 2, 3, 9, 4, 8, 32, 42, 46 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh Mai Bùi Thanh Hải - Đến Cảnh Học | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Chiếng Dẻ (Thửa 13, 18, 84, 77, 85, 12, 20 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai Lê Quỳnh - Đến Trần Khánh | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Chiếng Dẻ (Thửa 13, 18, 84, 77, 85, 12, 20 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai Lê Quỳnh - Đến Trần Khánh | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Chiếng Dẻ (Thửa 13, 18, 84, 77, 85, 12, 20 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai Lê Quỳnh - Đến Trần Khánh | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 151, 148, 89 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 151, 148, 89 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 151, 148, 89 Tờ bản đồ số 24) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đ3- XN - Chè (Thửa 46, 36, 34, 43, 23, 33, 13, 5, 29 Tờ bản đồ số 82) - Xã Thanh Ma Hoàng Châu - Đến Trần Hòa | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đ3- XN - Chè (Thửa 46, 36, 34, 43, 23, 33, 13, 5, 29 Tờ bản đồ số 82) - Xã Thanh Ma Hoàng Châu - Đến Trần Hòa | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đ3- XN - Chè (Thửa 46, 36, 34, 43, 23, 33, 13, 5, 29 Tờ bản đồ số 82) - Xã Thanh Ma Hoàng Châu - Đến Trần Hòa | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 16, 17, 35, 30, 29, 24, 28, 38, 32, 39, 41, 40, 33, 37, 21, 7, Trần Văn Đức - Đến Bùi Thị Nhâm | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 16, 17, 35, 30, 29, 24, 28, 38, 32, 39, 41, 40, 33, 37, 21, 7, Trần Văn Đức - Đến Bùi Thị Nhâm | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đ 5 - XN - Chè (Thửa 16, 17, 35, 30, 29, 24, 28, 38, 32, 39, 41, 40, 33, 37, 21, 7, Trần Văn Đức - Đến Bùi Thị Nhâm | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 1 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 1 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 1 Tờ bản đồ số 41) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 16, 12, 3, 7, 6, 5, 4 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai Trần Tiến - Đến Duy Vinh | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 16, 12, 3, 7, 6, 5, 4 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai Trần Tiến - Đến Duy Vinh | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 16, 12, 3, 7, 6, 5, 4 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai Trần Tiến - Đến Duy Vinh | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 34, 30, 29, 28, 27, 26, 31, 32, 22, 23 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh M Trần Thị Đức - Đến Bùi Ngọc | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 34, 30, 29, 28, 27, 26, 31, 32, 22, 23 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh M Trần Thị Đức - Đến Bùi Ngọc | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 34, 30, 29, 28, 27, 26, 31, 32, 22, 23 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh M Trần Thị Đức - Đến Bùi Ngọc | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 319, 284, 270, 257, 314, 218, 217, 207, 147, 82, 71, 151, 212, 189, Đinh Thông - Đến Văn Thị Ngọc | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 319, 284, 270, 257, 314, 218, 217, 207, 147, 82, 71, 151, 212, 189, Đinh Thông - Đến Văn Thị Ngọc | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 319, 284, 270, 257, 314, 218, 217, 207, 147, 82, 71, 151, 212, 189, Đinh Thông - Đến Văn Thị Ngọc | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 27, 41, 34, 33, 28, 22, 20, 21, 15, 5, 1, 13 Tờ bản đồ số 80) - Xã T Thái Toàn - Đến Trần Châu | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 27, 41, 34, 33, 28, 22, 20, 21, 15, 5, 1, 13 Tờ bản đồ số 80) - Xã T Thái Toàn - Đến Trần Châu | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 27, 41, 34, 33, 28, 22, 20, 21, 15, 5, 1, 13 Tờ bản đồ số 80) - Xã T Thái Toàn - Đến Trần Châu | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 35, 36, 24, 33, 31, 32, 26, 22, 17, 16, 42 Tờ bản đồ số 78) - Xã Tha Nguyễn Thành - Đến Phan Sáu | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 35, 36, 24, 33, 31, 32, 26, 22, 17, 16, 42 Tờ bản đồ số 78) - Xã Tha Nguyễn Thành - Đến Phan Sáu | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 35, 36, 24, 33, 31, 32, 26, 22, 17, 16, 42 Tờ bản đồ số 78) - Xã Tha Nguyễn Thành - Đến Phan Sáu | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 41, 17, 1 Tờ bản đồ số 74) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 41, 17, 1 Tờ bản đồ số 74) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm XN - Chè (Thửa 41, 17, 1 Tờ bản đồ số 74) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 128, 123, 114, 93, 69, 50, 46, 2 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Mai Phạm Hùng - Đến Bùi Chung | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 128, 123, 114, 93, 69, 50, 46, 2 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Mai Phạm Hùng - Đến Bùi Chung | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 128, 123, 114, 93, 69, 50, 46, 2 Tờ bản đồ số 44) - Xã Thanh Mai Phạm Hùng - Đến Bùi Chung | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 147, 130, 127, 62, 78, 22, 45, 10, 11 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai Nguyễn Công - Đến Thế Anh | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 147, 130, 127, 62, 78, 22, 45, 10, 11 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai Nguyễn Công - Đến Thế Anh | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 147, 130, 127, 62, 78, 22, 45, 10, 11 Tờ bản đồ số 43) - Xã Thanh Mai Nguyễn Công - Đến Thế Anh | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 164, 132, 133, 123, 77, 64, 122, 92, 53, 56, 59, 45, 20 Tờ bản đồ số 4 Nguyễn Dũng - Đến Nguyễn Tài | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 164, 132, 133, 123, 77, 64, 122, 92, 53, 56, 59, 45, 20 Tờ bản đồ số 4 Nguyễn Dũng - Đến Nguyễn Tài | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 164, 132, 133, 123, 77, 64, 122, 92, 53, 56, 59, 45, 20 Tờ bản đồ số 4 Nguyễn Dũng - Đến Nguyễn Tài | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 96, 89, 49, 48, 41, 38, 33, 34, 22, 19, 24, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã T Nguyễn Học - Đến Bùi Minh | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 96, 89, 49, 48, 41, 38, 33, 34, 22, 19, 24, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã T Nguyễn Học - Đến Bùi Minh | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 96, 89, 49, 48, 41, 38, 33, 34, 22, 19, 24, 18 Tờ bản đồ số 40) - Xã T Nguyễn Học - Đến Bùi Minh | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 118, 135, 100, 99, 58, 17, 27 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai Đậu Lý - Đến Lâm Quyền | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 118, 135, 100, 99, 58, 17, 27 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai Đậu Lý - Đến Lâm Quyền | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đá Bia (Thửa 118, 135, 100, 99, 58, 17, 27 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai Đậu Lý - Đến Lâm Quyền | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 7, 5, 31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai Thủ Hiến - Đến Nguyễn Đức | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 7, 5, 31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai Thủ Hiến - Đến Nguyễn Đức | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 7, 5, 31 Tờ bản đồ số 39) - Xã Thanh Mai Thủ Hiến - Đến Nguyễn Đức | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Tràn (Thửa 50, 54, 43, 48, 49, 38, 39, 41 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai Trần Thị Kích - Đến Nguyễn Thị Hiếu | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Tràn (Thửa 50, 54, 43, 48, 49, 38, 39, 41 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai Trần Thị Kích - Đến Nguyễn Thị Hiếu | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Tràn (Thửa 50, 54, 43, 48, 49, 38, 39, 41 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai Trần Thị Kích - Đến Nguyễn Thị Hiếu | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 46, 52, 51 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 46, 52, 51 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 46, 52, 51 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 21 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 21 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm 4 (Thửa 21 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 33, 34, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 33, 34, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 33, 34, 35 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 26, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 26, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 26, 27 Tờ bản đồ số 16) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 232, 170, 194, 216, 217 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai Đinh Nha - Đến Nguyễn Thân | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 232, 170, 194, 216, 217 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai Đinh Nha - Đến Nguyễn Thân | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 232, 170, 194, 216, 217 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai Đinh Nha - Đến Nguyễn Thân | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 10, 3, 8, 11, 22, 29, 33, 48, 59, 46 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai Bùi Bảy - Đến Bùi Nghĩa | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 10, 3, 8, 11, 22, 29, 33, 48, 59, 46 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai Bùi Bảy - Đến Bùi Nghĩa | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 10, 3, 8, 11, 22, 29, 33, 48, 59, 46 Tờ bản đồ số 22) - Xã Thanh Mai Bùi Bảy - Đến Bùi Nghĩa | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 29, 27, 28, 25, 24, 22, 23, 14, 13, 1 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Mai Lê Phú - Đến Nguyễn Thị Quế | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 29, 27, 28, 25, 24, 22, 23, 14, 13, 1 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Mai Lê Phú - Đến Nguyễn Thị Quế | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Bắc Sơn (Thửa 29, 27, 28, 25, 24, 22, 23, 14, 13, 1 Tờ bản đồ số 67) - Xã Thanh Mai Lê Phú - Đến Nguyễn Thị Quế | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 191, 225, 164, 120, 107, 80, 58, 15, 57, 105, 168, 220, 162, 86, 20, Đăng Hòa - Đến Lương Hào | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 191, 225, 164, 120, 107, 80, 58, 15, 57, 105, 168, 220, 162, 86, 20, Đăng Hòa - Đến Lương Hào | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 191, 225, 164, 120, 107, 80, 58, 15, 57, 105, 168, 220, 162, 86, 20, Đăng Hòa - Đến Lương Hào | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 39, 49 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 39, 49 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 39, 49 Tờ bản đồ số 38) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 61, 54, 62, 65, 47, 23, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai Sĩ Thắng - Đến Lê Loan | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 61, 54, 62, 65, 47, 23, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai Sĩ Thắng - Đến Lê Loan | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 61, 54, 62, 65, 47, 23, 14, 18, 13 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai Sĩ Thắng - Đến Lê Loan | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 31, 30, 25, 27, 18, 23, 20, 16, 17, 11, 13, 5, 7, 10, 6, 3, 4, 2 Tờ b Vườn Mạnh Cường - Đến Bạch Đương | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 31, 30, 25, 27, 18, 23, 20, 16, 17, 11, 13, 5, 7, 10, 6, 3, 4, 2 Tờ b Vườn Mạnh Cường - Đến Bạch Đương | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 31, 30, 25, 27, 18, 23, 20, 16, 17, 11, 13, 5, 7, 10, 6, 3, 4, 2 Tờ b Vườn Mạnh Cường - Đến Bạch Đương | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 3, 401, 319, 315, 370, 360, 403, 434, 462, 444, 473, 563, 568, 566, 5 Vườn Hoàng Ngọ - Đến Nguyễn Thị Vân | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 3, 401, 319, 315, 370, 360, 403, 434, 462, 444, 473, 563, 568, 566, 5 Vườn Hoàng Ngọ - Đến Nguyễn Thị Vân | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 3, 401, 319, 315, 370, 360, 403, 434, 462, 444, 473, 563, 568, 566, 5 Vườn Hoàng Ngọ - Đến Nguyễn Thị Vân | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 54 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 54 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 54 Tờ bản đồ số 34) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đội 3 XN chè (Thửa 13, 44, 400 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Mai Nguyễn Trung - Đến Doãn Châu | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đội 3 XN chè (Thửa 13, 44, 400 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Mai Nguyễn Trung - Đến Doãn Châu | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đội 3 XN chè (Thửa 13, 44, 400 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Mai Nguyễn Trung - Đến Doãn Châu | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 94, 24, 1, 2, 93, 124, 385, 390, 396 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Mai Nguyễn Hiếu - Đến Đinh Thìn | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 94, 24, 1, 2, 93, 124, 385, 390, 396 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Mai Nguyễn Hiếu - Đến Đinh Thìn | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 94, 24, 1, 2, 93, 124, 385, 390, 396 Tờ bản đồ số 29) - Xã Thanh Mai Nguyễn Hiếu - Đến Đinh Thìn | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 139, 92, 107, 97, 151, 106, 21, 128, 105, 80, 49, 48, 47, 20, 4, 1 Trần Thủy - Đến Nguyễn Sơn | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 139, 92, 107, 97, 151, 106, 21, 128, 105, 80, 49, 48, 47, 20, 4, 1 Trần Thủy - Đến Nguyễn Sơn | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 139, 92, 107, 97, 151, 106, 21, 128, 105, 80, 49, 48, 47, 20, 4, 1 Trần Thủy - Đến Nguyễn Sơn | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 52, 51, 47, 45, 41, 39, 36, 30, 31, 28, 24, 25, 8, 9, 29, 32, 27, 1 Bùi Chung - Đến Bùi Hùng | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 52, 51, 47, 45, 41, 39, 36, 30, 31, 28, 24, 25, 8, 9, 29, 32, 27, 1 Bùi Chung - Đến Bùi Hùng | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 52, 51, 47, 45, 41, 39, 36, 30, 31, 28, 24, 25, 8, 9, 29, 32, 27, 1 Bùi Chung - Đến Bùi Hùng | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 62, 74 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 62, 74 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 62, 74 Tờ bản đồ số 14) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 29, 68, 67, 66, 65, 64, 62, 57, 58, 47, 55, 31, 44, 10, 11, 8, 6, 4 Trần Đạt - Đến Cảnh Dinh | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 29, 68, 67, 66, 65, 64, 62, 57, 58, 47, 55, 31, 44, 10, 11, 8, 6, 4 Trần Đạt - Đến Cảnh Dinh | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung Sơn (Thửa 29, 68, 67, 66, 65, 64, 62, 57, 58, 47, 55, 31, 44, 10, 11, 8, 6, 4 Trần Đạt - Đến Cảnh Dinh | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 573, 477, 420, 473, 496, 495, 541, 555, 621, 655, 656, 638, 620, 619 Lương Hồng - Đến Bùi Lợi | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 573, 477, 420, 473, 496, 495, 541, 555, 621, 655, 656, 638, 620, 619 Lương Hồng - Đến Bùi Lợi | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Nam Sơn (Thửa 573, 477, 420, 473, 496, 495, 541, 555, 621, 655, 656, 638, 620, 619 Lương Hồng - Đến Bùi Lợi | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đội 4 XN chè (Thửa 686, 687, 673, 654, 603, 570, 561, 550, 529, 505, 517, 371, 396, Bùi Thành - Đến Lương Hưng | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đội 4 XN chè (Thửa 686, 687, 673, 654, 603, 570, 561, 550, 529, 505, 517, 371, 396, Bùi Thành - Đến Lương Hưng | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Đội 4 XN chè (Thửa 686, 687, 673, 654, 603, 570, 561, 550, 529, 505, 517, 371, 396, Bùi Thành - Đến Lương Hưng | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 680, 546, 34, 28, 13, 62, 221, 299, 263, 153 Tờ bản đồ số 21) - Xã Vườn Bùi Bảy - Đến Lê Bốn | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 680, 546, 34, 28, 13, 62, 221, 299, 263, 153 Tờ bản đồ số 21) - Xã Vườn Bùi Bảy - Đến Lê Bốn | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 680, 546, 34, 28, 13, 62, 221, 299, 263, 153 Tờ bản đồ số 21) - Xã Vườn Bùi Bảy - Đến Lê Bốn | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 23, 34, 12, 1, 53, 64, 60 , 48, 52, 61, 56, 63, 51, 50, 49 Tờ bản đ Vườn Bùi Thị Phương - Đến Phi Hợi | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 23, 34, 12, 1, 53, 64, 60 , 48, 52, 61, 56, 63, 51, 50, 49 Tờ bản đ Vườn Bùi Thị Phương - Đến Phi Hợi | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 23, 34, 12, 1, 53, 64, 60 , 48, 52, 61, 56, 63, 51, 50, 49 Tờ bản đ Vườn Bùi Thị Phương - Đến Phi Hợi | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 219 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 80.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 219 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 88.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư - Xóm Trung sơn (Thửa 219 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 160.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8A (Thửa 51, 61, 62, 60, 52 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Ma Vườn Trung - Đến Nho Thanh Xuân | Đất SX-KD | 75.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8A (Thửa 51, 61, 62, 60, 52 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Ma Vườn Trung - Đến Nho Thanh Xuân | Đất TM-DV | 82.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8A (Thửa 51, 61, 62, 60, 52 Tờ bản đồ số 59) - Xã Thanh Ma Vườn Trung - Đến Nho Thanh Xuân | Đất ở | 150.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8A (Thửa 69, 75, 74, 78, 77, 76 Tờ bản đồ số 58) - Xã Than Vườn Linh - Đến Vườn ất | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8A (Thửa 69, 75, 74, 78, 77, 76 Tờ bản đồ số 58) - Xã Than Vườn Linh - Đến Vườn ất | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8A (Thửa 69, 75, 74, 78, 77, 76 Tờ bản đồ số 58) - Xã Than Vườn Linh - Đến Vườn ất | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8B (Thửa 33, 34, 54, 35, 36, 56, 66, 67, 64 Tờ bản đồ số 5 Vườn toàn - Đến Vườn Quỳnh | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8B (Thửa 33, 34, 54, 35, 36, 56, 66, 67, 64 Tờ bản đồ số 5 Vườn toàn - Đến Vườn Quỳnh | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8B (Thửa 33, 34, 54, 35, 36, 56, 66, 67, 64 Tờ bản đồ số 5 Vườn toàn - Đến Vườn Quỳnh | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8B (Thửa 87, 86, 88, 89 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai Vườn Hiền - Đến Vườn Phương | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8B (Thửa 87, 86, 88, 89 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai Vườn Hiền - Đến Vườn Phương | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 8B (Thửa 87, 86, 88, 89 Tờ bản đồ số 52) - Xã Thanh Mai Vườn Hiền - Đến Vườn Phương | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 3 (Thửa 54, 78, 79, 80, 88, 89, 101, 103, 107, 108, 111, 1 Vườn Nguyễn Các - Đến Bùi Thắng | Đất SX-KD | 85.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 3 (Thửa 54, 78, 79, 80, 88, 89, 101, 103, 107, 108, 111, 1 Vườn Nguyễn Các - Đến Bùi Thắng | Đất TM-DV | 93.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường liên xã Võ Liệt đi Thanh Xuân - Xóm 3 (Thửa 54, 78, 79, 80, 88, 89, 101, 103, 107, 108, 111, 1 Vườn Nguyễn Các - Đến Bùi Thắng | Đất ở | 170.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 116, 112, 120, 104, 115, 103, 102, 101, 96, 93, 152, 92, 88, Đậu Báu - Đến Nguyễn Quang | Đất SX-KD | 105.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 116, 112, 120, 104, 115, 103, 102, 101, 96, 93, 152, 92, 88, Đậu Báu - Đến Nguyễn Quang | Đất TM-DV | 115.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 116, 112, 120, 104, 115, 103, 102, 101, 96, 93, 152, 92, 88, Đậu Báu - Đến Nguyễn Quang | Đất ở | 210.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 30, 31, 21, 18, 8, 9, 4, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07 Tờ Đậu Ngo - Đến Đậu Báu | Đất SX-KD | 105.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 30, 31, 21, 18, 8, 9, 4, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07 Tờ Đậu Ngo - Đến Đậu Báu | Đất TM-DV | 115.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 30, 31, 21, 18, 8, 9, 4, lô 03, lô 04, lô 05, lô 06, lô 07 Tờ Đậu Ngo - Đến Đậu Báu | Đất ở | 210.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 375, 428, 376 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai Nguyễn Sơn - Đến Lâm Chương | Đất SX-KD | 105.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 375, 428, 376 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai Nguyễn Sơn - Đến Lâm Chương | Đất TM-DV | 115.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 375, 428, 376 Tờ bản đồ số 8) - Xã Thanh Mai Nguyễn Sơn - Đến Lâm Chương | Đất ở | 210.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 41, 39, 40 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai Vườn Nguyễn Loan - Đến Nguyễn Tính | Đất SX-KD | 105.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 41, 39, 40 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai Vườn Nguyễn Loan - Đến Nguyễn Tính | Đất TM-DV | 115.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 2 (Thửa 41, 39, 40 Tờ bản đồ số 48) - Xã Thanh Mai Vườn Nguyễn Loan - Đến Nguyễn Tính | Đất ở | 210.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Kẻ ná Xóm 3 (Thửa 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 65, 66, 67, 68, 69, 63, Vườn Phan Thủy - Đến Bùi Hòe | Đất SX-KD | 105.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Kẻ ná Xóm 3 (Thửa 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 65, 66, 67, 68, 69, 63, Vườn Phan Thủy - Đến Bùi Hòe | Đất TM-DV | 115.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Kẻ ná Xóm 3 (Thửa 76, 75, 74, 73, 72, 71, 70, 65, 66, 67, 68, 69, 63, Vườn Phan Thủy - Đến Bùi Hòe | Đất ở | 210.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 3 (Thửa 113, 115, 118, 97, 145, 109, 116, 114, 110, 120 Tờ bản đồ số Trường C1 - Đến Vườn phạm Công | Đất SX-KD | 105.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 3 (Thửa 113, 115, 118, 97, 145, 109, 116, 114, 110, 120 Tờ bản đồ số Trường C1 - Đến Vườn phạm Công | Đất TM-DV | 115.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 3 (Thửa 113, 115, 118, 97, 145, 109, 116, 114, 110, 120 Tờ bản đồ số Trường C1 - Đến Vườn phạm Công | Đất ở | 210.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 30, 29, 27, 21, 20, 18, 32, 16, 13, 10, 9 Tờ bản đồ số 57) - Vườn Hơị - Đến Trần Phú | Đất SX-KD | 105.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 30, 29, 27, 21, 20, 18, 32, 16, 13, 10, 9 Tờ bản đồ số 57) - Vườn Hơị - Đến Trần Phú | Đất TM-DV | 115.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 30, 29, 27, 21, 20, 18, 32, 16, 13, 10, 9 Tờ bản đồ số 57) - Vườn Hơị - Đến Trần Phú | Đất ở | 210.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 53, 20, 21, 49, 15, 12, 13, 11, 52, 17, 6, 10, 7, 8, 3, 4 Tờ Vườn Lê Bình - Đến Nhà VH xóm 6 | Đất SX-KD | 105.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 53, 20, 21, 49, 15, 12, 13, 11, 52, 17, 6, 10, 7, 8, 3, 4 Tờ Vườn Lê Bình - Đến Nhà VH xóm 6 | Đất TM-DV | 115.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 53, 20, 21, 49, 15, 12, 13, 11, 52, 17, 6, 10, 7, 8, 3, 4 Tờ Vườn Lê Bình - Đến Nhà VH xóm 6 | Đất ở | 210.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 70, 131, 130, 55, 50, 48, 43, 140, 36, 47, 34, 32, 31, 24, 17 Vườn Bắc - Đến Trần Thống | Đất SX-KD | 105.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 70, 131, 130, 55, 50, 48, 43, 140, 36, 47, 34, 32, 31, 24, 17 Vườn Bắc - Đến Trần Thống | Đất TM-DV | 115.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm 6 (Thửa 70, 131, 130, 55, 50, 48, 43, 140, 36, 47, 34, 32, 31, 24, 17 Vườn Bắc - Đến Trần Thống | Đất ở | 210.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 165, 166, 154 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai Vườn Trần Hoài - Đến Nguyễn Thị Tân | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 165, 166, 154 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai Vườn Trần Hoài - Đến Nguyễn Thị Tân | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 165, 166, 154 Tờ bản đồ số 17) - Xã Thanh Mai Vườn Trần Hoài - Đến Nguyễn Thị Tân | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 49 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 49 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 49 Tờ bản đồ số 68) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 19, 18, 20, 15, 17, 14, 8 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai Nguyễn Quý - Đến Bùi Trí | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 19, 18, 20, 15, 17, 14, 8 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai Nguyễn Quý - Đến Bùi Trí | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Tràn (Thửa 19, 18, 20, 15, 17, 14, 8 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai Nguyễn Quý - Đến Bùi Trí | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1;2 - XN chè (Thửa 37, 35, 33, 25 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai Vườn Phạm Bình - Đến Nguyễn Nam | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1;2 - XN chè (Thửa 37, 35, 33, 25 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai Vườn Phạm Bình - Đến Nguyễn Nam | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1;2 - XN chè (Thửa 37, 35, 33, 25 Tờ bản đồ số 72) - Xã Thanh Mai Vườn Phạm Bình - Đến Nguyễn Nam | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1;2 - XN chè (Thửa 205, 177, 156, 133, 161, 118 Tờ bản đồ số 23) Vườn Thị Thu - Đến Trần Hùng | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1;2 - XN chè (Thửa 205, 177, 156, 133, 161, 118 Tờ bản đồ số 23) Vườn Thị Thu - Đến Trần Hùng | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1;2 - XN chè (Thửa 205, 177, 156, 133, 161, 118 Tờ bản đồ số 23) Vườn Thị Thu - Đến Trần Hùng | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1 - XN chè (Thửa 42, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 43, 34, 33, 44, 46, Vườn Trong Xân - Đến Đinh Đào | Đất SX-KD | 90.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1 - XN chè (Thửa 42, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 43, 34, 33, 44, 46, Vườn Trong Xân - Đến Đinh Đào | Đất TM-DV | 99.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội 1 - XN chè (Thửa 42, 40, 39, 38, 37, 36, 35, 43, 34, 33, 44, 46, Vườn Trong Xân - Đến Đinh Đào | Đất ở | 180.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 38, 40, 41, 39, 34, 37, 30, 28, 26, 29, 27, 23, 2 Vườn Hoàng Hưng - Đến Nguyễn Lập | Đất SX-KD | 105.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 38, 40, 41, 39, 34, 37, 30, 28, 26, 29, 27, 23, 2 Vườn Hoàng Hưng - Đến Nguyễn Lập | Đất TM-DV | 115.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 38, 40, 41, 39, 34, 37, 30, 28, 26, 29, 27, 23, 2 Vườn Hoàng Hưng - Đến Nguyễn Lập | Đất ở | 210.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 48, 58, 59, 60, 61 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Ma Vườn Ghi Lai - Đến Trong Ky | Đất SX-KD | 105.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 48, 58, 59, 60, 61 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Ma Vườn Ghi Lai - Đến Trong Ky | Đất TM-DV | 115.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 48, 58, 59, 60, 61 Tờ bản đồ số 77) - Xã Thanh Ma Vườn Ghi Lai - Đến Trong Ky | Đất ở | 210.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 69, 72, 54, 53, 70, 49, 47, 46, 44, 42, 43, 39, 3 Vườn Thái Văn Toàn - Đến Ốt Phan Anh | Đất SX-KD | 105.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 69, 72, 54, 53, 70, 49, 47, 46, 44, 42, 43, 39, 3 Vườn Thái Văn Toàn - Đến Ốt Phan Anh | Đất TM-DV | 115.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM đi Thanh Giang - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 69, 72, 54, 53, 70, 49, 47, 46, 44, 42, 43, 39, 3 Vườn Thái Văn Toàn - Đến Ốt Phan Anh | Đất ở | 210.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 173, 172, 187 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai Vườn Thông - Đến Vườn Hòe | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 173, 172, 187 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai Vườn Thông - Đến Vườn Hòe | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội3 - XN chè (Thửa 173, 172, 187 Tờ bản đồ số 37) - Xã Thanh Mai Vườn Thông - Đến Vườn Hòe | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội 5 - XN chè (Thửa 46, 54, 60 Tờ bản đồ số 83) - Xã Thanh Mai Vườn Nguyễn Lương - Đến Trần Toản | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội 5 - XN chè (Thửa 46, 54, 60 Tờ bản đồ số 83) - Xã Thanh Mai Vườn Nguyễn Lương - Đến Trần Toản | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội 5 - XN chè (Thửa 46, 54, 60 Tờ bản đồ số 83) - Xã Thanh Mai Vườn Nguyễn Lương - Đến Trần Toản | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 12, 21, 4, 8, 15, 18, 27, 27, 28, 38, 39, 11, 25, 37, 47, 54, 5 Ốt Bùi Huynh - Đến Linh Bảy | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 12, 21, 4, 8, 15, 18, 27, 27, 28, 38, 39, 11, 25, 37, 47, 54, 5 Ốt Bùi Huynh - Đến Linh Bảy | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 12, 21, 4, 8, 15, 18, 27, 27, 28, 38, 39, 11, 25, 37, 47, 54, 5 Ốt Bùi Huynh - Đến Linh Bảy | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 50, 57, 61, 62, 58, 59, 65, 64 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Mai Vườn Từ Quyết - Đến Thái Dũng | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 50, 57, 61, 62, 58, 59, 65, 64 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Mai Vườn Từ Quyết - Đến Thái Dũng | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 50, 57, 61, 62, 58, 59, 65, 64 Tờ bản đồ số 80) - Xã Thanh Mai Vườn Từ Quyết - Đến Thái Dũng | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 7, 13, 10, 27, 20, 28, 17, 18, 34 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh M Vườn Doãn Bình - đến Doãn Tính | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 7, 13, 10, 27, 20, 28, 17, 18, 34 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh M Vườn Doãn Bình - đến Doãn Tính | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Đội 3 - XN chè (Thửa 7, 13, 10, 27, 20, 28, 17, 18, 34 Tờ bản đồ số 79) - Xã Thanh M Vườn Doãn Bình - đến Doãn Tính | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 59 Tờ bản đồ số 76) - Xã Thanh Mai | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 59 Tờ bản đồ số 76) - Xã Thanh Mai | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 59 Tờ bản đồ số 76) - Xã Thanh Mai | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 385, 386, 389, 388, 451, 414, 419, 223 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Mai Vườn nguyễn Minh - đến lê Dương | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 385, 386, 389, 388, 451, 414, 419, 223 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Mai Vườn nguyễn Minh - đến lê Dương | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 385, 386, 389, 388, 451, 414, 419, 223 Tờ bản đồ số 28) - Xã Thanh Mai Vườn nguyễn Minh - đến lê Dương | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 19, 32 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai Từ vườn bườn bùi cường - đến vườn lê dung | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 19, 32 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai Từ vườn bườn bùi cường - đến vườn lê dung | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Nam Sơn (Thửa 1, 15, 19, 32 Tờ bản đồ số 75) - Xã Thanh Mai Từ vườn bườn bùi cường - đến vườn lê dung | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Trung sơn (Thửa 46, 54, 60, 65 Tờ bản đồ số 69) - Xã Thanh Mai Từ vườn bùi thảo - đến công ty chè trường thịnh. | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Trung sơn (Thửa 46, 54, 60, 65 Tờ bản đồ số 69) - Xã Thanh Mai Từ vườn bùi thảo - đến công ty chè trường thịnh. | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Trung sơn (Thửa 46, 54, 60, 65 Tờ bản đồ số 69) - Xã Thanh Mai Từ vườn bùi thảo - đến công ty chè trường thịnh. | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Trung sơn (Thửa 67, 70, 82, 97, 100, 115, 114, 174 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai Từ vườn đinh chín - đến vườn bùi đông | Đất SX-KD | 200.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Trung sơn (Thửa 67, 70, 82, 97, 100, 115, 114, 174 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai Từ vườn đinh chín - đến vườn bùi đông | Đất TM-DV | 220.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường HCM - Xóm Trung sơn (Thửa 67, 70, 82, 97, 100, 115, 114, 174 Tờ bản đồ số 20) - Xã Thanh Mai Từ vườn đinh chín - đến vườn bùi đông | Đất ở | 400.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Khu dân cư (Thửa 36, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 49, 55, 56, 57, 58, 63, 64, 65, 66, 67, 75, 78, | Đất SX-KD | 75.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 1A (Thửa 131, 258, 262, 316, 352, 356, 132, 198, 199, 263 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Ph Từ Cảnh Ngũ - Đến Cảnh Kỷ | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ bà Kim - đến Trần Lộc | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ bà Kim - đến Trần Lộc | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn 2A (Thửa 512, 573, 536, 535, 569, 570, 534, 516 Tờ bản đồ số 10) - Xã Thanh Phong Từ bà Kim - đến Trần Lộc | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 125, 109, 102, 103, 104, 78, 76, 77 Tờ bản đồ số 5) - Xã Thanh Phong Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 156, 148, 135, 133, 120, 121, 101, 114, 113, 112, 111, 110 Tờ bản đồ số 5) - Xã Th Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất ở | 230.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất SX-KD | 115.000 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất TM-DV | 126.500 | |||
| Huyện Thanh Chương |
Đường thôn (Thửa 354, 313, 326, 362, 290, 327, 354, 353, 250, 223, 251, 168, 105, 78, 365 Tờ bản đồ Từ bà Khầm 2A - Đến Duy Hải 4A | Đất ở | 230.000 |
