Mã ngành 2391: Sản xuất sản phẩm chịu lửa

Mã ngành 2391 – Sản xuất sản phẩm chịu lửa là ngành kinh tế thuộc Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam ban hành kèm Quyết định 36/2025/QĐ-TTg. Vậy mã ngành 2391 bao gồm những hoạt động nào, trường hợp nào bị loại trừ và cách ghi mã ngành 2391 khi đăng ký doanh nghiệp ra sao? VN Law Firm sẽ giải đáp chi tiết trong bài viết dưới đây.


1. Mã ngành 2391 là gì?

Mã ngành 2391 có tên ngành là “Sản xuất sản phẩm chịu lửa”, thuộc phân nhóm lớn 23 (Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác) trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg.

Đây là mã ngành cấp 4, được sử dụng để xác định hoạt động kinh tế tương ứng trong hệ thống phân ngành. Khi đăng ký ngành, nghề kinh doanh, doanh nghiệp cần lựa chọn mã ngành phù hợp với hoạt động dự kiến thực hiện và quy định pháp luật có liên quan.

Mã ngành Tên ngành
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa

Để hiểu rõ hơn về hệ thống mã ngành, bạn có thể tham khảo bài viết: Mã ngành nghề kinh doanh theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg.

Mã ngành 2391: Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Hình minh họa. Mã ngành 2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa

2. Nội dung chi tiết mã ngành 2391 – Sản xuất sản phẩm chịu lửa theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg

2.1. Những hoạt động thuộc mã ngành 2391

Theo nội dung ngành kinh tế Việt Nam, mã ngành 2391 bao gồm:

  • Sản xuất vữa, bê tông, xi măng chịu lửa;
  • Sản xuất sản phẩm gốm sứ chịu lửa như:
    • Đồ gốm sứ cách nhiệt từ nguyên liệu hóa thạch silic,
    • Gạch, ngói chịu lửa.
    • Sản xuất bình, nồi, vòi, ống.
  • Sản xuất sản phẩm chịu lửa có chứa magiê oxit, magiê oxit và canxi oxit, crômit.

2.2. Những hoạt động bị loại trừ khỏi mã ngành 2391

Các hoạt động sau không thuộc mã ngành 2391: Mã ngành cấp 4 (2391) không có danh mục hoạt động bị loại trừ riêng.

Vì vậy, khi lựa chọn mã ngành, cần căn cứ vào bản chất hoạt động thực tế và nội dung phân ngành tương ứng, không chỉ dựa vào tên gọi của tổ chức.


3. Cách ghi mã ngành 2391 – Sản xuất sản phẩm chịu lửa khi đăng ký doanh nghiệp

Khi thành lập doanh nghiệp, thông báo thay đổi ngành, nghề kinh doanh hoặc thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp có liên quan, người thành lập doanh nghiệp hoặc doanh nghiệp lựa chọn ngành kinh tế cấp 4 trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam để ghi ngành, nghề kinh doanh trong hồ sơ.

Cơ quan đăng ký kinh doanh thực hiện việc hướng dẫn, đối chiếu và ghi nhận ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp theo quy định.

Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại các văn bản quy phạm pháp luật khác, việc ghi nhận ngành, nghề cần tuân thủ quy định tương ứng.

3.1. Trường hợp 1: Ghi mã ngành 2391 theo cách tổng hợp

Doanh nghiệp có thể tham khảo cách ghi ngành, nghề kinh doanh như sau:

Mã ngành Tên ngành
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa

3.2. Trường hợp 2: Ghi mã ngành 2391 kèm nội dung chi tiết

Doanh nghiệp có thể tham khảo cách trình bày chi tiết dưới đây, đồng thời đối chiếu với nội dung ngành kinh tế và yêu cầu của cơ quan đăng ký kinh doanh tại thời điểm nộp hồ sơ:

Mã ngành Tên ngành
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất vật liệu chịu lửa, gạch samốt, gạch xây dựng
Mã ngành Tên ngành
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
(không hoạt động tại trụ sở)
Mã ngành Tên ngành
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất: sản phẩm chịu lửa: gạch chịu lửa, ống chịu nhiệt, bê tông chịu nhiệt (không sản xuất tại trụ sở)

Lưu ý: Cách ghi trên chỉ có tính chất tham khảo. Tùy thuộc vào hoạt động thực tế, quy định pháp luật chuyên ngành và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp cần xác định nội dung đăng ký phù hợp; không nên sử dụng phần mô tả chi tiết nếu nội dung đó không phản ánh đúng hoạt động của mình.


4. Dịch vụ thay đổi, bổ sung ngành nghề kinh doanh tại VN LAW FIRM

VN Law Firm cung cấp dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện thủ tục thay đổi, bổ sung ngành nghề kinh doanh, giúp khách hàng chuẩn bị hồ sơ và theo dõi quá trình giải quyết theo quy định.

Các công việc hỗ trợ có thể bao gồm:

  • Tư vấn ngành nghề: Rà soát hoạt động dự kiến, đối chiếu mã ngành và lưu ý các điều kiện pháp lý có liên quan.
  • Soạn thảo hồ sơ: Hỗ trợ chuẩn bị thông báo thay đổi ngành, nghề kinh doanh và các tài liệu nội bộ cần thiết tùy trường hợp.
  • Hỗ trợ nộp và theo dõi hồ sơ: Hướng dẫn thực hiện thủ tục, theo dõi tình trạng xử lý và hỗ trợ phản hồi yêu cầu bổ sung hồ sơ nếu phát sinh.
  • Hướng dẫn sau khi thay đổi: Trao đổi về các công việc cần rà soát sau khi cập nhật ngành nghề, tùy theo tình hình thực tế của doanh nghiệp.

Thông tin khách hàng cần cung cấp:

  • Thông tin hoặc bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Danh sách ngành, nghề dự kiến thay đổi, bổ sung hoặc xóa bỏ.
  • Thông tin liên quan khác theo yêu cầu của hồ sơ và trường hợp cụ thể.
Lĩnh vực: Doanh nghiệp Thủ tục: Thay đổi ngành nghề kinh doanh
Hotline/Zalo: 0782244468 Facebook: VN LAW FIRM
Website: vnlawfirm.vn Email: info@vnlawfirm.vn

5. Câu hỏi thường gặp về mã ngành 2391


Mã ngành 2391 và các mã ngành cấp 5 thuộc nhóm này được cấu trúc như thế nào theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg?

Theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, Mã ngành cấp 4 – 2391: Sản xuất sản phẩm chịu lửa không phân chia thêm các nhánh nhỏ mà chỉ bao gồm một mã ngành cấp 5 duy nhất để doanh nghiệp áp dụng kê khai đăng ký kinh doanh:
– 23910: Sản xuất sản phẩm chịu lửa. Nhóm này bao gồm toàn bộ hoạt động sản xuất các loại vật liệu xây dựng, cấu kiện và thành phẩm chịu nhiệt có gốc gốm, sứ hoặc phi kim loại chuyên dụng cho các công trình công nghiệp.

Các hoạt động chế biến, chế tạo cụ thể nào được bao gồm trong nhóm ngành Sản xuất sản phẩm chịu lửa (Mã ngành 23910)?

Mã ngành 23910 bao gồm các hoạt động tạo hình, nung sấy hoặc tổng hợp các loại vật liệu phi kim loại có khả năng chống chịu nhiệt độ cao (thường trên 1.500°C) phục vụ cho các ngành công nghiệp nặng:
– Hoạt động sản xuất vật liệu chịu lửa định hình: Sản xuất gạch chịu lửa (gạch cao nhôm, gạch đolomit, gạch samot, gạch silic), gạch chịu axit, các khối bê tông chịu lửa đúc sẵn, ống dẫn chịu nhiệt, tấm sàn lò và chén nung bằng gốm sứ.
– Hoạt động sản xuất vật liệu chịu lửa không định hình và sản phẩm cách nhiệt: Sản xuất xi măng chịu lửa, vữa chịu lửa, bột đầm lò, bê tông chịu lửa dạng thô; sản xuất các tấm, bông, sợi gốm cách nhiệt chịu lửa (ceramic fiber) hoặc các chi tiết cách nhiệt chịu cao áp dùng trong lò công nghiệp.

Những hoạt động nào liên quan đến chịu nhiệt hoặc khoáng phi kim nhưng KHÔNG thuộc phạm vi áp dụng của Mã ngành 23910?

Quyết định 36/2025/QĐ-TTg bóc tách rõ ràng ngành sản xuất vật liệu chịu lửa chuyên dụng với các ngành sản xuất gốm sứ dân dụng, vật liệu xây dựng thông thường và khai khoáng:
– Sản xuất gạch, ngói đất sét nung thông thường dùng trong xây dựng dân dụng thuộc Mã ngành 23920 (Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét).
– Sản xuất đồ gốm sứ vệ sinh hoặc đồ gốm sứ dùng trong gia đình (bát đĩa, bình hoa) thuộc Mã ngành 23930 (Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác).
– Khai thác và sơ chế quặng phi kim loại, đất sét chịu lửa hoặc fenspat tại mỏ thuộc Mã ngành 08990 (Khai thác khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu).
– Sản xuất các sản phẩm từ amiăng chịu nhiệt hoặc vải chống cháy từ sợi thủy tinh thuộc Mã ngành 23990 (Sản xuất sản phẩm từ khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu).

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm chịu lửa (Mã ngành 23910) cần đáp ứng các yêu cầu môi trường và an toàn lao động nào?

Quá trình nghiền nguyên liệu, phối trộn và nung thiêu kết ở nhiệt độ cao phát sinh lượng lớn bụi mịn, khí thải ô nhiễm và tiêu thụ nhiều năng lượng, đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định:
– Thủ tục và hồ sơ môi trường: Doanh nghiệp bắt buộc phải lập Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc xin Giấy phép môi trường (tùy thuộc vào quy mô công suất lò nung và vị trí dự án) trước khi xây dựng và vận hành nhà máy.
– Kiểm soát ô nhiễm không khí và khí thải lò nung: Quá trình nung đốt nhiên liệu (than, gas, dầu) phát sinh lượng lớn khí CO2, SO2, NOx và bụi oxit kim loại. Nhà xưởng phải trang bị hệ thống lọc bụi tĩnh điện hoặc lọc bụi túi vải, kết hợp hệ thống hấp thụ khí độc đạt Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khí thải công nghiệp.
– Quản lý bụi mịn và an toàn lao động: Các công đoạn nghiền sàng nguyên liệu (silic, alumin, manhêzi) tạo ra nồng độ bụi silic rất cao, dễ gây bệnh bụi phổi nghề nghiệp. Doanh nghiệp phải lắp đặt hệ thống hút bụi cục bộ tại nguồn, cung cấp mặt nạ phòng độc chuyên dụng cho công nhân và đo kiểm môi trường lao động định kỳ.
– Quản lý chất thải rắn và sử dụng năng lượng: Các loại xỉ lò, phế phẩm gạch vỡ cần được thu gom để nghiền lại làm nguyên liệu tái chế. Doanh nghiệp thuộc nhóm tiêu thụ năng lượng trọng điểm phải thực hiện kiểm toán năng lượng định kỳ và áp dụng các công nghệ lò nung tiết kiệm năng lượng (lò tunnel cải tiến, lò thu hồi nhiệt dư).


4.9/5 - (999 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?