Trường hợp nào không được cung cấp dịch vụ kế toán?

1. Trường hợp nào không được cung cấp dịch vụ kế toán?

Căn cứ vào Điều 68 của Luật Kế toán 2015, quy định rõ các trường hợp cụ thể mà doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán hoặc hộ kinh doanh dịch vụ kế toán không được phép cung cấp dịch vụ kế toán cho các đơn vị kế toán khác. Các trường hợp này bao gồm:

  • Mối quan hệ gia đình trực tiếp: Nếu có bất kỳ mối quan hệ gia đình nào giữa nhân viên hoặc người đại diện của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán và người có trách nhiệm quản lý, điều hành hoặc kế toán trưởng của đơn vị kế toán, trừ trường hợp đặc biệt được quy định.
  • Mối quan hệ kinh tế, tài chính: Nếu tồn tại bất kỳ mối quan hệ kinh tế hoặc tài chính nào giữa các đối tác và đơn vị kế toán, sẽ không được phép cung cấp dịch vụ kế toán.
  • Thiếu năng lực chuyên môn hoặc không đủ điều kiện: Những người thực hiện dịch vụ kế toán phải có đủ năng lực chuyên môn và đáp ứng các điều kiện cần thiết theo quy định, nếu không, sẽ bị loại trừ.
  • Cung cấp dịch vụ cho đối tác cùng ngành: Nếu đơn vị kế toán đang cung cấp dịch vụ làm kế toán trưởng cho các tổ chức có quan hệ kinh tế, tài chính với đơn vị kế toán đó, sẽ không được phép cung cấp dịch vụ kế toán cho các đơn vị khác.
  • Yêu cầu không phù hợp với đạo đức nghề nghiệp: Nếu đơn vị kế toán yêu cầu thực hiện các công việc không tuân thủ chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp hoặc không đáp ứng được yêu cầu về chuyên môn, nghiệp vụ kế toán, tài chính, sẽ bị loại trừ.
  • Các trường hợp khác theo quy định của pháp luật: Ngoài các trường hợp nêu trên, còn có các trường hợp khác mà pháp luật có thể quy định để loại trừ khỏi việc cung cấp dịch vụ kế toán.
truong hop nao khong duoc cung cap dich vu ke toan
Hình minh họa. Trường hợp nào không được cung cấp dịch vụ kế toán?

2. Doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán có thể là công ty cổ phần được không?

Theo Điều 59 của Luật Kế toán 2015, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán được phép thành lập dưới các hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn từ hai thành viên trở lên, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân. Tuy nhiên, không có sự đề cập nào đến việc thành lập doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán dưới hình thức công ty cổ phần.

Cụ thể, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán chỉ có thể tồn tại với các loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn từ hai thành viên trở lên, công ty hợp danh hoặc doanh nghiệp tư nhân. Việc này loại trừ khả năng thành lập doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán dưới hình thức công ty cổ phần.

Vì vậy, theo quy định của Luật Kế toán 2015, doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ kế toán không thể hoạt động dưới hình thức công ty cổ phần.


3. Kế toán viên hành nghề bị đình chỉ hành nghề dịch vụ kế toán trong trường hợp nào?

Theo Điều 69 của Luật Kế toán 2015, các trường hợp mà kế toán viên hành nghề bị đình chỉ hành nghề dịch vụ kế toán bao gồm:

  • Có sai phạm về chuyên môn hoặc vi phạm chuẩn mực kế toán: Đây là trường hợp khi kế toán viên hành nghề có hành vi không tuân thủ đúng các quy định, nguyên tắc, hoặc tiêu chuẩn về kế toán, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc có khả năng gây ra hậu quả nghiêm trọng cho công ty hoặc cộng đồng.
  • Không còn đủ điều kiện đăng ký hành nghề: Trường hợp này xảy ra khi kế toán viên không đáp ứng được các điều kiện cần thiết để tiếp tục hoạt động hành nghề kế toán.
  • Không chấp hành quy định của cơ quan có thẩm quyền về việc kiểm tra, thanh tra: Kế toán viên không tuân thủ đúng quy định và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền trong việc kiểm tra và thanh tra liên quan đến hoạt động hành nghề kế toán.
  • Không thực hiện trách nhiệm quy định tại Điều 67 của Luật này: Điều 67 của Luật Kế toán quy định về trách nhiệm của kế toán viên hành nghề, bao gồm các nhiệm vụ và quyền hạn của họ. Trường hợp này xảy ra khi kế toán viên không thực hiện đúng các trách nhiệm quy định tại Điều 67.

Như vậy, kế toán viên hành nghề sẽ bị đình chỉ hành nghề dịch vụ kế toán khi vi phạm một trong các điều khoản trên đây.

4.8/5 - (900 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?