Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc 2026

Lưu ý: Từ 01/07/2025, tỉnh Vĩnh Phúc sáp nhập vào tỉnh Phú Thọ. Do đó, bảng giá đất của tỉnh Vĩnh Phúc cũ sẽ áp dụng theo bảng giá đất của tỉnh Phú Thọ.


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành sau khi được Hội đồng nhân dân cùng cấp thông qua định kỳ 01 năm một lần và công bố công khai vào ngày 01/01 của năm đầu kỳ trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc 2026

2. Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc mới nhất

Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc cũ (hiện nay là tỉnh Phú Thọ) mới nhất theo Nghị quyết 85/2025/NQ-HĐND quyết định bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Phú Thọ.

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Đối với nhóm đất phi nông nghiệp

Số lượng vị trí đất đối với đất ở tại đô thị (phường): 04 vị trí, số lượng vị trí đất đối với đất ở tại nông thôn (xã): 03 vị trí.

a) Đối với các phường trên địa bàn tỉnh

Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.

Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) nối với đường có tên trong bảng giá đất có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 3,5m trở lên.

Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi từ 2m đến dưới 3,5m.

Vị trí 4 (VT4): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có mặt cắt nhỏ nhất tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi dưới 2m.

b) Đối với các xã trên địa bàn tỉnh

Vị trí 1 (VT1): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với đường, phố, đoạn đường, ngõ có tên trong bảng giá đất (sau đây gọi chung là đường có tên trong bảng giá đất) ban hành kèm theo Nghị quyết này.

Vị trí 2 (VT2): Áp dụng đối với thửa đất (khu đất) có ít nhất một cạnh tiếp giáp hoặc đấu nối trực tiếp với ngõ, ngách, hẻm, lối đi (không có tên trong bảng giá đất) có khoảng cách dưới 200m theo đường đi hiện trạng tính từ chỉ giới đường hiện trạng có tên trong bảng giá đất tới mốc giới đầu tiên của thửa đất (khu đất) tiếp giáp hoặc đấu nối với ngõ, ngách, hẻm, lối đi.

Vị trí 3 (VT3): Áp dụng đối với thửa đất còn lại.

Đối với nhóm đất nông nghiệp

Đối với đất nông nghiệp được xác định chung là một vị trí trên địa giới hành chính cấp xã.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất Thành phố Vĩnh Yên năm 2025

Khu vực: Thành phố Vĩnh Yên.

Loại đất: Đất SX - KD, Đất trồng cây hàng năm, Đất nuôi trồng thuỷ sản, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.

Mức giá áp dụng: từ 30.000 đến 11.220.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Vĩnh Yên Lý Thường Kiệt - Phường Đồng Tâm
Từ giao đường Hùng Vương - Đến chân cầu vượt
Đất SX - KD 5.940.000 2.673.000 2.376.000 2.079.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Thường Kiệt - Phường Đồng Tâm
Hai bên đường dưới chân cầu vượt -
Đất SX - KD 1.650.000 742.500 660.000 577.500
Thành phố Vĩnh Yên Lý Thường Kiệt - Phường Đồng Tâm
Từ chân cầu vượt - Đến đường Hoàng Hoa Thám
Đất SX - KD 2.640.000 1.188.000 1.056.000 924.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Thường Kiệt - Phường Đồng Tâm
Từ đường Hoàng Hoa thám - Đến hết địa phận phường Đồng Tâm
Đất SX - KD 2.640.000 1.188.000 1.056.000 924.000
Thành phố Vĩnh Yên Mạc Thị Bưởi - Phường Đồng Tâm
Từ đường Lê Ngọc Hân - Đến đường song song với đường sắt
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Nam Cao - Phường Đồng Tâm
Đường Lam Sơn - Giao phố Ngô Thì Nhậm
Đất SX - KD 2.310.000 1.039.500 924.000 808.500
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Kính Thần - Phường Đồng Tâm
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm -
Đất SX - KD 1.650.000 742.500 660.000 577.500
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Miễn - Phường Đồng Tâm
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm -
Đất SX - KD 1.716.000 772.200 686.400 600.600
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Thì Nhậm - Khu cán bộ chiến sỹ công an tỉnh - Phường Đồng Tâm
Từ đường Nguyễn Công Hoan - Đến đường Lê Hồng Phong
Đất SX - KD 2.640.000 1.188.000 1.056.000 924.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Thì Nhậm - Khu cán bộ chiến sỹ công an tỉnh - Phường Đồng Tâm
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Nguyễn Bính
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Bính - KDC cán bộ chiến sĩ công an tỉnh đường 13,5 m - Phường Đồng Tâm
Từ đường Cù Chính Lan - Đến đường Ngô Thì Nhậm
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Công Hoan - Phường Đồng Tâm
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm -
Đất SX - KD 2.310.000 1.039.500 924.000 808.500
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Khang - Phường Đồng Tâm
Từ đường Lam Sơn - Đến đường Thi Sách
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Khoái - Phường Đồng Tâm
Từ đường Nguyễn Công Hoan - đến đường Lê Hồng Phong
Đất SX - KD 4.290.000 1.930.500 1.716.000 1.501.500
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Khuyến - Phường Đồng Tâm
Từ đường Mạc Đĩnh Chi - đến TDP Đông Quý
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Lương Bằng - Phường Đồng Tâm
Từ tiếp giáp địa phận xã Thanh Trù - Hết địa phận phường Đồng Tâm
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Tiến Sách - Phường Đồng Tâm
Từ đường Trần Doãn Hựu - Đến đường Đào Tấn
Đất SX - KD 1.650.000 742.500 660.000 577.500
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Trường Tộ - Phường Đồng Tâm
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm -
Đất SX - KD 1.716.000 772.200 686.400 600.600
Thành phố Vĩnh Yên Phạm Phi Hiển - Phường Đồng Tâm
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Ngô Thì Nhậm
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Phan Doãn Thông - Phường Đồng Tâm
Từ đường Lê Ngọc Hân - Đến đường song song với đường sắt
Đất SX - KD 1.320.000 594.000 528.000 500.000
Thành phố Vĩnh Yên Phù Nghĩa - Cụm Kinh tế xã hội phường Đồng Tâm - Phường Đồng Tâm
Từ đường Đào Tấn - đến đường Trần Doãn Hựu
Đất SX - KD 1.650.000 792.000 709.500 577.500
Thành phố Vĩnh Yên QL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - Phường Đồng Tâm
-
Đất SX - KD 5.280.000 2.376.000 2.112.000 1.848.000
Thành phố Vĩnh Yên Quách Gia Nương - Phường Đồng Tâm
Từ đường Nguyễn Khoái - Đến đường Tạ Quang Bửu
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Tạ Quang Bửu - KDC Tỉnh ủy - Phường Đồng Tâm
Từ đường Nguyễn Công Hoan - Đến đường Lê Hồng Phong
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Thi Sách - Phường Đồng Tâm
Từ đường Nam Cao - Đến đường Nguyễn Bính
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Tô Hiến Thành - Phường Đồng Tâm
Từ giao đường Hùng Vương - Cổng viện 109
Đất SX - KD 3.960.000 1.782.000 1.584.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Tô Hiến Thành - Phường Đồng Tâm
Ngã 3 Cổng viện 109 - Đến đường Nguyễn Khoái
Đất SX - KD 3.300.000 1.485.000 1.320.000 1.155.000
Thành phố Vĩnh Yên Tô Hiến Thành - Phường Đồng Tâm
Từ đường Nguyễn Khoái - Đến đường Ngô Thì Nhậm
Đất SX - KD 2.640.000 1.188.000 1.056.000 924.000
Thành phố Vĩnh Yên Tông Đản - Phường Đồng Tâm
Từ đường Lý Thường Kiệt - Cổng sau trường dân tộc nội trú
Đất SX - KD 1.650.000 742.500 660.000 577.500
Thành phố Vĩnh Yên Trần Đại Nghĩa - Phường Đồng Tâm
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 2.970.000 1.336.500 1.188.000 1.039.500
Thành phố Vĩnh Yên Trần Doãn Hựu - Phường Đồng Tâm
Từ Đào Tấn - đến đường Đào Tấn
Đất SX - KD 2.310.000 1.039.500 924.000 808.500
Thành phố Vĩnh Yên Trần Quốc Hoàn - Phường Đồng Tâm
Từ đường Trần Doãn Hựu - đến đường Hùng Vương
Đất SX - KD 2.310.000 1.039.500 924.000 808.500
Thành phố Vĩnh Yên Triệu Thị Khoan Hòa - Phường Đồng Tâm
Từ đường Tô Hiến Thành - kéo dài Đến đường Lê Hồng Phong
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Trịnh Hoài Đức - Phường Đồng Tâm
Từ Tô Hiến Thành kéo dài - Đến đường Lê Hồng Phong
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường song song với đường sắt thuộc địa phận phường Đồng Tâm - Phường Đồng Tâm
Từ tiếp giáp xã Định Trung - Đến hết địa phận phường Đồng Tâm
Đất SX - KD 3.300.000 1.485.000 1.320.000 1.155.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường từ Ngã 3 Trung tâm pháp y đến đường Lê Hồng Phong - Phường Đồng Tâm
-
Đất SX - KD 1.650.000 742.500 660.000 577.500
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối từ Thi Sách đến Ngô Thì Nhậm - Phường Đồng Tâm
-
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường trục chính khu dân cư Lạc Ý - Phường Đồng Tâm
-
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) - Phường Đồng Tâm
Đường 16,5m -
Đất SX - KD 1.980.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ Lai Sơn, Khu đất dịch vụ Bắc Sơn (Không bao gồm những đường có tên trong bảng giá) - Phường Đồng Tâm
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 1.650.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) - Phường Đồng Tâm
Đường 19,5m -
Đất SX - KD 1.980.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) - Phường Đồng Tâm
Đường 16,5m -
Đất SX - KD 3.600.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) - Phường Đồng Tâm
Đường >13,5m -
Đất SX - KD 3.000.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Đồng Hin, Khu dân cư bộ chỉ huy quân sự tỉnh (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) - Phường Đồng Tâm
Đường <=13,5m -
Đất SX - KD 2.400.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Đồng Sậu, đồng Rau Xanh, trường dân tộc nội trú, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xuyên (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) - Phường Đồng Tâm
Đường >=13,5m -
Đất SX - KD 1.650.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Đồng Sậu, đồng Rau Xanh, trường dân tộc nội trú, khu xen ghép trung tâm giáo dục thường xuyên (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) - Phường Đồng Tâm
Đường <13,5m -
Đất SX - KD 1.320.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) - Phường Đồng Tâm
Đường >=13,5m -
Đất SX - KD 1.650.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Rừng Lâu, Khu đại học giao thông vận tải (Không bao gồm các thửa đất tiếp giáp với đường có tên trong bảng giá đất) - Phường Đồng Tâm
Đường <13,5m -
Đất SX - KD 1.320.000
Thành phố Vĩnh Yên KDC dọc Quốc lộ 2C - Phường Đồng Tâm
Đường QH 16,5m; -
Đất SX - KD 4.200.000
Thành phố Vĩnh Yên KDC dọc Quốc lộ 2C - Phường Đồng Tâm
Đường QH 13,5 m -
Đất SX - KD 3.600.000
Thành phố Vĩnh Yên KDC Đồi Dẫm - Phường Đồng Tâm
Đường QH 16,5 m -
Đất SX - KD 3.600.000
Thành phố Vĩnh Yên KDC Đồi Dẫm - Phường Đồng Tâm
Đường QH 13,5 m -
Đất SX - KD 3.000.000
Thành phố Vĩnh Yên KDC Đồng Hóc Thân - Phường Đồng Tâm
Đường QH 13,5 m -
Đất SX - KD 3.600.000
Thành phố Vĩnh Yên KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường - Phường Đồng Tâm
Đường QH 19,5m -
Đất SX - KD 4.200.000
Thành phố Vĩnh Yên KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường - Phường Đồng Tâm
Đường QH 16,5m -
Đất SX - KD 3.600.000
Thành phố Vĩnh Yên KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường - Phường Đồng Tâm
Đường QH >= 13,5m -
Đất SX - KD 3.000.000
Thành phố Vĩnh Yên KDC quy hoạch mới, chưa có tên đường - Phường Đồng Tâm
Đường QH <13,5m -
Đất SX - KD 2.400.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu QH mới cơ khí Bắc Sơn - phường Đồng Tâm
-
Đất SX - KD 3.600.000
Thành phố Vĩnh Yên Trục chính TDP Đông Nghĩa, Đông Phú 1, Đông Nhân, TDP Đông Hòa 1 - Phường Đồng Tâm
-
Đất SX - KD 3.900.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ Lai Sơn - Phường Đồng Tâm
Đường 19,5 m -
Đất SX - KD 4.800.000
Thành phố Vĩnh Yên Trục chính TDP Đông Cường - Phường Đồng Tâm
-
Đất SX - KD 4.500.000
Thành phố Vĩnh Yên Trục chính TDP Lai Sơn, Khu Đông - Bắc Sơn, khu Tây Bắc Sơn - Phường Đồng Tâm
-
Đất SX - KD 3.600.000
Thành phố Vĩnh Yên An Bình - Phường Hội Hợp
Từ giao đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đến giao đường Trương Định
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 809.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên An Bình - Phường Hội Hợp
Từ giao đường Trương Định - Đến giao đường Nguyễn Danh Phương
Đất SX - KD 3.600.000 2.000.000 1.200.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Bình Lệ Nguyên - KDC Đồng Rừng - Phường Hội Hợp
Phố Tống Duy Tân - Đường Bùi Thị Xuân
Đất SX - KD 1.980.000 720.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Bùi Anh Tuấn - Phường Hội Hợp
Đường Quang Trung - Khu dân cư Sốc Lường
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Bùi Thị Xuân - Khu Đồng Rừng - Phường Hội Hợp
Từ đường Tống Duy Tân - đến đường Bình Lệ Nguyên
Đất SX - KD 1.980.000 720.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Cao Bá Quát - Phường Hội Hợp
Đường Quang Trung - Đường 27m
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Cao Bá Quát - Phường Hội Hợp
Đường 27m - Lê Hiến
Đất SX - KD 1.800.000 880.000 761.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Đào Tấn - Phường Hội Hợp
Thuộc địa phận phường Hội Hợp -
Đất SX - KD 1.650.000 792.000 709.500 577.500
Thành phố Vĩnh Yên Đình Tiên Nga - Phường Hội Hợp
Đường Nguyễn Danh Phương - Đình Tiên Nga
Đất SX - KD 1.800.000 1.010.000 891.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Hùng Vương - Phường Hội Hợp
Từ tiếp giáp địa phận phường Đồng Tâm - Ngã tư Quán Tiên
Đất SX - KD 5.280.000 1.920.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Hùng Vương - Phường Hội Hợp
Ngã tư Quán Tiên - Hết địa giới Thành phố Vĩnh Yên
Đất SX - KD 3.960.000 1.440.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Lã Thời Trung - Phường Hội Hợp
Đường Nguyễn Đức Cảnh - đường Trương Định
Đất SX - KD 1.650.000 600.000 577.500 495.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Hiến - Phường Hội Hợp
Đường Nguyễn Danh Phương - Khu dân cư TDP Nguôi
Đất SX - KD 1.320.000 924.000 832.000 739.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Hồng Phong - Phường Hội Hợp
Từ giao đường Lam Sơn - đến giao đường tránh Quốc lộ 2A đi Yên Lạc
Đất SX - KD 5.148.000 1.872.000 1.801.800 1.544.400
Thành phố Vĩnh Yên Lê Khôi - Phường Hội Hợp
Đường Hùng Vương - Nhà máy nước sạch Vĩnh Yên
Đất SX - KD 2.640.000 960.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Phụng Hiểu - Phường Hội Hợp
Đường Nguyễn Danh Phương - KDC Làng Trà 2
Đất SX - KD 1.320.000 924.000 832.000 739.000
Thành phố Vĩnh Yên Mạc Đĩnh Chi - Phường Hội Hợp
Đường Hùng Vương - Đường Nguyễn Trường Tộ
Đất SX - KD 3.300.000 1.200.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Kính Thần - Phường Hội Hợp
Thuộc địa phận phường Hội Hợp -
Đất SX - KD 1.650.000 600.000 577.500 495.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Miễn - Phường Hội Hợp
Thuộc địa phận phường Hội Hợp -
Đất SX - KD 1.716.000 624.000 600.600 514.800
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Công Hoan - Phường Hội Hợp
Thuộc địa phận phường Hội Hợp -
Đất SX - KD 2.310.000 1.039.500 924.000 808.500
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Công Phụ - Phường Hội Hợp
Phố Bình Lệ Nguyên - Đường Quang Trung
Đất SX - KD 1.650.000 600.000 577.500 495.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Danh Phương - Phường Hội Hợp
Từ QL2 - Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX - KD 1.980.000 720.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Danh Phương - Phường Hội Hợp
Nguyễn Thị Minh Khai - Đến đường Quang Trung
Đất SX - KD 1.980.000 780.000 751.000 644.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Đức Cảnh - Phường Hội Hợp
Phố Tô Thế Huy - Đường Lã Thời Trung
Đất SX - KD 2.640.000 960.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Duy Hiểu - Phường Hội Hợp
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Đức Cảnh
Đất SX - KD 2.310.000 840.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Khoái - Phường Hội Hợp
Từ đường Nguyễn Công Hoan - đến đường Lê Hồng Phong
Đất SX - KD 4.290.000 1.930.500 1.716.000 1.501.500
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Khuyến - Phường Hội Hợp
Thuộc địa phận phường Hội Hợp -
Đất SX - KD 1.980.000 720.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội Hợp
Từ ngã tư quán Tiên - Từ giáp địa giới xã Vân Hội
Đất SX - KD 3.960.000 1.440.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội Hợp
Từ ngã tư quán Tiên - Nguyễn Danh Phương
Đất SX - KD 2.640.000 960.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội Hợp
Nguyễn Danh Phương - Đường quy hoạch 36m
Đất SX - KD 2.640.000 960.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Thị Minh Khai - Phường Hội Hợp
Đường quy hoạch 36m - QL2 A (tránh thành phố Vĩnh Yên)
Đất SX - KD 1.980.000 720.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Trường Tộ - Phường Hội Hợp
Thuộc địa phận phường Hội Hợp -
Đất SX - KD 1.716.000 624.000 600.600 514.800
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Từ - KDC Đồng Rừng - Phường Hội Hợp
Phố Bùi Thị Xuân - Đường Quang Trung
Đất SX - KD 1.650.000 600.000 577.500 495.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Văn Phú - Phường Hội Hợp
Đường Trương Định - đến đường An Bình
Đất SX - KD 1.650.000 600.000 577.500 495.000
Thành phố Vĩnh Yên Phạm Đình Hổ - Phường Hội Hợp
Đường Quang Trung - Phố Cao Bá Quát
Đất SX - KD 1.980.000 720.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Phùng Khắc Khoan - Phường Hội Hợp
Phố Tống Duy Tân - Phố Nguyễn Từ
Đất SX - KD 1.650.000 600.000 577.500 495.000
Thành phố Vĩnh Yên Phù Nghĩa - Cụm Kinh tế xã hội phường Đồng Tâm - Phường Hội Hợp
Từ đường Đào Tấn - đến đường Trần Doãn Hưu
Đất SX - KD 1.650.000 792.000 709.500 577.500
Thành phố Vĩnh Yên QL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - Phường Hội Hợp
-
Đất SX - KD 5.280.000 1.920.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Quang Trung - Phường Hội Hợp
Giao đường Hùng Vương - Bùi Thị Xuân
Đất SX - KD 3.300.000 1.200.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Tam Lộng - Khu cán bộ, công nhân viên phường Hội Hợp - Phường Hội Hợp
Phố Tô Thế Huy - Phố Lã Thời Trung
Đất SX - KD 2.310.000 840.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Tô Thế Huy - Phường Hội Hợp
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Đức Cảnh
Đất SX - KD 2.310.000 840.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Tống Duy Tân - Phường Hội Hợp
Phố Bùi Thị Xuân - Đường Quang Trung
Đất SX - KD 2.310.000 840.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Doãn Hựu - Phường Hội Hợp
Từ Đào Tấn - đến đường Đào Tấn
Đất SX - KD 2.310.000 1.039.500 924.000 808.500
Thành phố Vĩnh Yên Trần Quang Diệu - Phường Hội Hợp
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - Đường Nguyễn Thị Minh Khai
Đất SX - KD 2.640.000 960.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Quốc Hoàn - Phường Hội Hợp
Từ đường Trần Doãn Hựu - đến đường Hùng Vương
Đất SX - KD 2.310.000 1.039.500 924.000 808.500
Thành phố Vĩnh Yên Trần Thạch - Phường Hội Hợp
Mạc Đĩnh Chi - Quang Trung
Đất SX - KD 1.980.000 720.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Trương Định - Phường Hội Hợp
Từ QL2 qua UBND phường Hội Hợp - Đến tiếp giáp với đường Lã Thành Chung
Đất SX - KD 2.640.000 960.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Trương Định - Phường Hội Hợp
Từ Lã Thành Chung - Tiếp giáp với phố Nguyễn Danh Phương
Đất SX - KD 1.980.000 720.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường Giao - Phường Hội Hợp
Từ Phạm Đình Hổ - Đường 27m
Đất SX - KD 1.980.000 720.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Quốc lộ 2A thuộc Hội Hợp - Phường Hội Hợp
-
Đất SX - KD 5.280.000 1.920.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư tự xây trên phần đất thu hồi của cty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh - Phường Hội Hợp
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.160.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư tự xây trên phần đất thu hồi của cty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh - Phường Hội Hợp
Đường 12m -
Đất SX - KD 1.800.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư tự xây trên phần đất thu hồi của cty cổ phần Viglacera Hợp Thịnh - Phường Hội Hợp
Đường 19,5m -
Đất SX - KD 3.600.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi - Phường Hội Hợp
Đường 16,5m -
Đất SX - KD 3.300.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư cho dân cư và cán bộ công nhân viên tại khu đồng sau Núi - Phường Hội Hợp
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.520.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần) - Phường Hội Hợp
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.880.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Tự Xây (Ngô Miễn, Ngô Kính Thần) - Phường Hội Hợp
Đường 10,5m -
Đất SX - KD 2.160.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội Hợp
Đường 36m -
Đất SX - KD 4.320.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội Hợp
Đường 19,5m -
Đất SX - KD 3.300.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội Hợp
Đường 16,5m -
Đất SX - KD 2.880.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Đồng Gáo (Mặt đường Nguyễn Thị Minh Khai - Giáp phố Lẻ 1, Lẻ 2) - Phường Hội Hợp
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.520.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Đồi Vọng - Phường Hội Hợp
Đường 7m -
Đất SX - KD 1.800.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Đồi Vọng - Phường Hội Hợp
Đường 6m -
Đất SX - KD 1.800.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội Hợp
Đường 27m -
Đất SX - KD 3.600.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội Hợp
Đường 16,5m -
Đất SX - KD 2.100.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội Hợp
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.100.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư giao cho BCHQS tỉnh (Đồng Dọc) - Phường Hội Hợp
Đường 15m -
Đất SX - KD 2.520.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường - Phường Hội Hợp
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.100.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ Cầu Ngã cũ và mở rộng chưa đặt tên đường - Phường Hội Hợp
Đường 12m -
Đất SX - KD 2.100.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Ma Cả - Phường Hội Hợp
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.100.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu trung tâm Văn hóa thể thao phường Hội Hợp (Không bao gồm các ô tiếp giáp đường An Bình) - Phường Hội Hợp
Đường 18,5m -
Đất SX - KD 3.300.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu trung tâm Văn hóa thể thao phường Hội Hợp (Không bao gồm các ô tiếp giáp đường An Bình) - Phường Hội Hợp
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.520.000
Thành phố Vĩnh Yên Ấp Hạ - Phường Khai Quang
Từ đường Thiên Thị - Đến đường Chu Văn Khâm
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Chu Văn Khâm - Phường Khai Quang
Từ đường Phan Chu Trinh - Đến đường Hồ Tùng Mậu
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Đặng Trần Côn - Phường Khai Quang
Đầu đường - Đầu đường
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Đào Sư Tích - Phường Khai Quang
Từ đường Đỗ Hy Thiều - Đến đường Đinh Tiên Hoàng
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Đào Sùng Nhạc - Phường Khai Quang
Từ đường Tôn Đức Thắng - Đến đường Lương Văn Can
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Điển Triệt - Phường Khai Quang
Từ đường Mê Linh - Đến đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Đình Ấm - Phường Khai Quang
Từ nút giao đường Mê Linh và đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Đinh Tiên Hoàng
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Đinh Tiên Hoàng - Phường Khai Quang
Từ Tiếp giáp đường gom BigC - Đến hết địa phận Phường Khai Quang
Đất SX - KD 4.950.000 1.980.000 1.732.500 1.485.000
Thành phố Vĩnh Yên Đỗ Hy Thiều - Phường Khai Quang
Từ đường Đào Sư Tích - Đến đường Lê Thúc Chẩn
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Dương Đôn Cương - Phường Khai Quang
Từ đường Đào Sùng Nhạc - Đến đường Khuất Thị Vĩnh
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Dương Đức Giản - Phường Khai Quang
Từ đường Điển Triệt - Đến đường Mê Linh
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường giao - Phường Khai Quang
Từ đường Đinh Tiên Hoàng theo đường gom BigC đến - Hết địa phận thành phố Vĩnh Yên
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường gom chân cầu vượt Khai Quang - Phường Khai Quang
Từ nút giao đường Đình Ấm qua gầm cầu vượt Khai Quang - Đến nút giao đường Đặng Trần Côn
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường Hai Bà Trưng - Phường Khai Quang
Từ đường Nguyễn Trãi (Trung tâm Hội nghị) qua nhà thi đấu - Đến giao đường Mê Linh
Đất SX - KD 5.610.000 2.244.000 1.963.500 1.683.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường QL2 - Phường Khai Quang
Từ nút giao phố Đặng Trần Côn - Hết địa phận thành phố Vĩnh Yên
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Dương Tông - Phường Khai Quang
Từ đường Hà Nhậm Đại - Đến hết Đài truyền hình VTC
Đất SX - KD 1.650.000 775.500 676.500 544.500
Thành phố Vĩnh Yên Hạ Cảnh Đức - Phường Khai Quang
Từ đường Hà Sĩ Vọng - Đến đường Phùng Dong Oánh
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Hà Nhậm Đại - Phường Khai Quang
Từ đường Đình Ấm - Đến khu dân cư TDP Mậu Lâm
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Hà Sĩ Vọng - khu đất dịch vụ Thanh Giã - phường Khai Quang - Phường Khai Quang
Từ đường Lưu Túc - Đến đường Phùng Dong Oánh
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Hàm Nghi - Phường Khai Quang
Từ giao đường Triệu Thái - Đến giao đường Phùng Hưng
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Hồ Tùng Mậu - Phường Khai Quang
Từ đường Nguyễn Thượng Hiền - Đến đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Khuất Thị Vĩnh - KDC số 2 Khai Quang - Phường Khai Quang
Từ đường Trần Thị Sinh - Đến đường Tôn Đức Thắng
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Lạc Long Quân - Phường Khai Quang
Từ nút giao đường Hai Bà Trưng và Mê Linh - Đến đường Phùng Hưng
Đất SX - KD 5.610.000 2.244.000 1.963.500 1.683.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Chân - Phường Khai Quang
Đường Mê Linh - Đến Ngô Gia Tự
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Chân - Phường Khai Quang
Từ Ngô Gia Tự - Đến cuối đường
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Dĩnh - Phường Khai Quang
Từ giao đường Lê Thúc Chẩn - Đến đường Đào Sư Tích
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Thúc Chẩn - Phường Khai Quang
Từ đường Đinh Tiên Hoàng - Đến đường Đào Sư Tích
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Lương Thế Vinh - Phường Khai Quang
Từ đường Nguyễn Tất Thành - Đến Nhà máy gạch Hoàn Mỹ
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Lương Văn Can (từ đường Ngô Gia Tự đến đường Nguyễn Tất Thành) - khu Đồng Ải - Phường Khai Quang
Từ tiếp giáp phường Liên Bảo - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Lưu Túc - Phường Khai Quang
Từ đường Mê Linh - Đến đường Ngô Gia Tự
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Lưu Túc - Phường Khai Quang
Từ đường giao đường Ngô Gia Tự - Đến đường Phùng Dong Oánh
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Nam Đế - Phường Khai Quang
Từ nút giao đường Hai Bà Trưng - Đến hết địa phận Phường Khai Quang
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Thái Tổ - Phường Khai Quang
Từ tiếp giáp phường Đống Đa - Đến đường Mê Linh
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Mê Linh - Phường Khai Quang
Từ tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo - Đến đường Hai Bà Trưng
Đất SX - KD 7.260.000 2.904.000 2.541.000 2.178.000
Thành phố Vĩnh Yên Mê Linh - Phường Khai Quang
Từ giao đường Hai Bà Trưng - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 5.280.000 2.112.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Mê Linh - Phường Khai Quang
Từ giao đường Nguyễn Tất Thành (đường vào khu CN Khai Quang) - Đến giao đường Đặng Trần Côn
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Gia Tự - Phường Khai Quang
Nguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Gia Tự - Phường Khai Quang
Từ tiếp giáp địa phận phường Liên Bảo - Đến đường Lạc Long Quân
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Gia Tự - Phường Khai Quang
Từ đường Lạc Long Quân - Đến đường Mê Linh
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối từ Đường Tôn Đức Thắng đến khu đất dịch vụ Thanh Giã
-
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Sĩ Liên - Phường Khai Quang
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Danh Triêm - Phường Khai Quang
Từ đường Đỗ Hy Thiều - Đến đường Lê Thúc Chẩn
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Du - Phường Khai Quang
Từ giao đường Tôn Đức Thắng - Đến giao đường Lạc Long Quân
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Duy Tường - Phường Khai Quang
Từ đường Mê Linh - Đến đường Lý Nam Đế
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Huy Tưởng - Phường Khai Quang
Từ đường Đỗ Hy Thiều - Đến đường Lê Thúc Chẩn
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Tất Thành - Phường Khai Quang
Từ giao đường Mê Linh (Phường Khai Quang) - Đến hết địa phận Phường Khai Quang
Đất SX - KD 5.280.000 2.112.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Thượng Hiền - Phường Khai Quang
Đường Nguyễn Tất Thành - Đường Phan Đình Giót
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.040.000 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Thượng Hiền - Phường Khai Quang
Từ đường Phan Đình Giót - Đến đường Tôn Đức Thắng
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Tông Lỗi - Phường Khai Quang
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Văn Cừ - Phường Khai Quang
Từ giao đường Nguyễn Tất Thành - Đến địa giới Thành phố Vĩnh Yên Đến địa phận xã Hương Sơn
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Núi Đinh - Phường Khai Quang
Từ đường Nguyễn Du - Đến đường Ngô Gia Tự
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Phạm Công Bình - Phường Khai Quang
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Phạm Ngọc Thạch - Phường Khai Quang
Từ đường Nguyễn Du - Đến đường Ngô Gia Tự
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Phan Chu Trinh - Phường Khai Quang
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Phan Đình Giót - Phường Khai Quang
Từ đường Ngô Gia Tự - đến đường Nguyễn Thượng Hiền
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Phùng Dong Oánh - Phường Khai Quang
Từ đường Lê Chân - Đến đường Ngô Gia Tự
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Phùng Hưng - Phường Khai Quang
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Sáng Sơn - Phường Khai Quang
Từ đường Điển Triệt - Đến đường Mê Linh
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Thạch Bàn - Phường Khai Quang
Từ đường Phan Đình Giót - Đến đường Tôn Đức Thắng
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.040.000 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Thiên Thị - Phường Khai Quang
Từ đường Trần Cừ - Đến đường Hồ Tùng Mậu
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Tôn Đức Thắng - Phường Khai Quang
Từ giao đường Hai Bà Trưng - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 5.280.000 2.112.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Tôn Đức Thắng - Phường Khai Quang
Từ đường Nguyễn Tất Thành - Đến hết địa giới phường Khai Quang
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Cừ - Phường Khai Quang
Từ đường Đào Sùng Nhạc - Đến đường Chu Văn Khâm
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Thị Sinh - Phường Khai Quang
Từ đường Thạch Bàn - Đến đường Nguyễn Thượng Hiền
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Triệu Thái - Phường Khai Quang
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Văn Cao - Phường Khai Quang
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Xuân Trạch (từ đường Nguyễn Du đến đường Ngô Gia Tự) - Phường Khai Quang
Từ đường Nguyễn Du - Đến đường Ngô Gia Tự
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối Hà Nhậm Đại với Đào Sư Tích qua bến xe Vĩnh Yên - Phường Khai Quang
-
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường gom từ đường Lý Nam Đế đến đường song song đường sắt Hà Nội - Lào Cai - Phường Khai Quang
-
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên - Phường Khai Quang
Thuộc địa phận phường Khai Quang -
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư xen ghép Mậu Lâm - Phường Khai Quang
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.070.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm non Phú Quang) - Phường Khai Quang
Đường 10,5m -
Đất SX - KD 2.070.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (trước cổng trường mầm non Phú Quang) - Phường Khai Quang
Đường 8m -
Đất SX - KD 1.725.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư xen ghép Thanh Giã - Phường Khai Quang
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.070.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư xen ghép Hán Lữ (Dốc Lò) - Phường Khai Quang
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.070.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư xen ghép Trại Giao - Phường Khai Quang
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.070.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư xen ghép Mậu Thông - Phường Khai Quang
Đường <13,5m -
Đất SX - KD 1.725.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất ở cán bộ công nhân viên kho KT887 và nhân dân phường Khai Quang - Phường Khai Quang
Đường <13,5m -
Đất SX - KD 1.380.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu 1 - Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh - Phường Khai Quang
Đường >=13,5m -
Đất SX - KD 5.132.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu 1 - Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh - Phường Khai Quang
Đường < 13,5m -
Đất SX - KD 4.850.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu 2 ,3 - Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh - Phường Khai Quang
Đường >=13,5m -
Đất SX - KD 3.850.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu 2 ,3 - Khu tái định cư khu công viên Quảng trường tỉnh - Phường Khai Quang
Đường < 13,5m -
Đất SX - KD 2.415.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo dài - Phường Khai Quang
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.070.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu Dân cư tái định cư đường Tôn Đức Thắng kéo dài - Phường Khai Quang
Đường < 13,5m -
Đất SX - KD 1.725.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ Hán Lữ - Phường Khai Quang
Đường >=16,5m -
Đất SX - KD 2.415.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ Hán Lữ - Phường Khai Quang
Đường >=13,5m -
Đất SX - KD 1.725.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư Tái định cư giải phóng đường vành đai khu vực phường Khai Quang - Phường Khai Quang
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 4.850.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư xen ghép Đôn Hậu (giáp Biệt thự Nhà vườn) - Phường Khai Quang
Đường <13,5m -
Đất SX - KD 2.070.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất Thanh Giã (Khu 2 sau trường tiểu học Khai Quang) - Phường Khai Quang
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 2.070.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang - Phường Khai Quang
Đường >= 19,5m -
Đất SX - KD 3.300.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang - Phường Khai Quang
Đường >=16,5m -
Đất SX - KD 2.310.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu tái định cư Vinh Thịnh, phường Khai Quang - Phường Khai Quang
Đường >=13,5m -
Đất SX - KD 2.415.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ, giãn dân, đấu giá QSD đất khu Trại Giao - Phường Khai Quang
Đường <13,5m -
Đất SX - KD 2.070.000
Thành phố Vĩnh Yên Bà Triệu - Phường Liên Bảo
Từ giao đường Mê Linh qua cổng Bệnh viện đa khoa - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 6.600.000 2.640.000 2.310.000 1.980.000
Thành phố Vĩnh Yên Bùi Xương Trạch - Phường Liên Bảo
Từ đường Nguyễn Tư Phúc - Đến đường Nguyễn Tri Phương
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Chu Văn An - Phường Liên Bảo
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 5.610.000 2.244.000 1.963.500 1.683.000
Thành phố Vĩnh Yên Đặng Dung - Phường Liên Bảo
Thuộc địa phận phường Liên Bảo -
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Đào Cử - Phường Liên Bảo
Từ đường Nguyễn Tất Thành - đến đường Lê Ngọc Chinh
Đất SX - KD 2.772.000 1.108.800 970.200 831.600
Thành phố Vĩnh Yên Đoàn Thị Điểm - Phường Liên Bảo
Từ đường Phan Bội Châu - Đến đường Trần Quang Sơn
Đất SX - KD 2.772.000 1.108.800 970.200 831.600
Thành phố Vĩnh Yên Đồng Đậu - Phường Liên Bảo
Từ đường Lê Dĩnh Chi - Đến ven Làng Bầu phường Liên Bảo
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Đồng Tum - Phường Liên Bảo
Thuộc địa phận phường Liên Bảo -
Đất SX - KD 4.290.000 1.716.000 1.501.500 1.287.000
Thành phố Vĩnh Yên Dương Tĩnh - Phường Liên Bảo
Từ đường Trần Phú - Đến đường Hà Văn Chúc
Đất SX - KD 3.168.000 1.267.200 1.108.800 950.400
Thành phố Vĩnh Yên Đào Sùng Nhạc - Phường Liên Bảo
-
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Hà Văn Chúc - Phường Liên Bảo
Từ đường Nguyễn Trinh - Đến đường Tuệ Tĩnh
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Hoàng Bồi - Phường Liên Bảo
Từ đường Lê Quảng Ba - Đến đường Phạm Hồng Thái
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Hoàng Minh Giám - Phường Liên Bảo
Từ đường Nguyễn Tất Thành - đến đường Lê Ngọc Chinh
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Kiền Sơn - Phường Liên Bảo
Từ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Tô Vĩnh Diện
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Kim Đồng - Phường Liên Bảo
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Lạc Trung - Phường Liên Bảo
Từ đường Phan Bội Châu - Đến đường Ngô Gia Tự
Đất SX - KD 2.772.000 1.108.800 970.200 831.600
Thành phố Vĩnh Yên Lê Đĩnh Chi - Phường Liên Bảo
Từ đường Đặng Dung - Đến đường Kiền Sơn
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Duẩn - Phường Liên Bảo
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 5.610.000 2.244.000 1.963.500 1.683.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Ngọc Chinh - Phường Liên Bảo
Từ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Trần Phú
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Quý Đôn - Phường Liên Bảo
Từ đường Chu Văn An - Đến đường Nguyễn Công Trứ - giáp Đình Hổ
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Thanh - Phường Liên Bảo
Từ đường Lê Quý Đôn - Đến đường Mê Linh
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Thanh Nghị - Phường Liên Bảo
-
Đất SX - KD 3.168.000 1.267.200 1.108.800 950.400
Thành phố Vĩnh Yên Lê Quảng Ba - Phường Liên Bảo
Từ khu dân cư Z197 - Đến đường Phạm Hồng Thái
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Lỗ Đinh Sơn - Phường Liên Bảo
Từ đường Đặng Dung - Đến đường Quan Tử
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Lương Văn Can - khu Đồng Ải - Phường Liên Bảo
Từ đường Ngô Gia Tự - đến đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Thái Tổ - Phường Liên Bảo
Từ tiếp giáp địa phận xã Định Trung - Đến hết địa phận phường Liên Bảo
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Mê Linh - Phường Liên Bảo
Kim Ngọc - Lê Duẩn
Đất SX - KD 7.920.000 3.168.000 2.772.000 2.376.000
Thành phố Vĩnh Yên Mê Linh - Phường Liên Bảo
Lê Duẩn - Tiếp giáp phường Khai Quang
Đất SX - KD 7.260.000 2.904.000 2.541.000 2.178.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Đức Kế - Phường Liên Bảo
Từ đường Phan Bội Châu - Đến KDC Bảo Sơn
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Gia Tự - Phường Liên Bảo
Nguyễn Tất Thành - Phạm Hồng Thái
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Gia Tự - Phường Liên Bảo
Từ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến đường Phạm Hồng Thái
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngọc Thanh - Phường Liên Bảo
Từ đường Nguyễn Công Trứ - Đến đường Lê Quý Đôn
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Công Trứ - Phường Liên Bảo
Từ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Lê Duẩn
Đất SX - KD 4.290.000 1.716.000 1.501.500 1.287.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Đức Định - Phường Liên Bảo
Từ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Kiền Sơn
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Danh Thường - Phường Liên Bảo
Từ đường Lê Đức Toản - Đến đường Lê Đĩnh Chi
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Hoành Xước - Phường Liên Bảo
Từ đường Hoàng Minh Giám - Đến đường Hoàng Minh Giám
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Khắc Cần - Phường Liên Bảo
Từ đường Nguyễn Hoành Xước - Đến đường Đào Cử
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Khắc Hiếu - Phường Liên Bảo
Từ đường Đào Cử - Đến đường Phạm Du
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Quý Tân - Phường Liên Bảo
Từ đường Nguyễn Trinh - Đến đường Nguyễn Công Trứ
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Thị Giang - Phường Liên Bảo
Từ đường Lạc Trung - Đến đường Trần Quang Sơn
Đất SX - KD 2.772.000 1.108.800 970.200 831.600
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Tích - Phường Liên Bảo
Từ đường Phan Bội Châu - Đến KDC Bảo Sơn
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Trãi - Phường Liên Bảo
Từ giao đường Mê Linh - Đến giao đường Hai Bà Trưng (khu Hội họp UBND tỉnh)
Đất SX - KD 8.580.000 3.432.000 3.003.000 2.574.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Tất Thành thuộc địa phận phường Liên Bảo - Phường Liên Bảo
Từ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến hết địa phận phường Liên Bảo
Đất SX - KD 6.600.000 2.640.000 2.310.000 1.980.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Thiệu Tri - Phường Liên Bảo
Từ đường Lê Thanh - Đến đường Nguyễn Công Trứ
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Tri Phương - Phường Liên Bảo
Từ đường Đoàn Thị Điểm - Đến đường Đào Sùng Nhạc
Đất SX - KD 1.980.000 910.800 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Trinh - Phường Liên Bảo
Từ đường Chu Văn An - Đến đường Nguyễn Công Trứ
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Tư Phúc - Phường Liên Bảo
Từ đường Phùng Quang Phong - Đến đường Ngô Gia Tự - giáp KDC Trại Thủy
Đất SX - KD 2.772.000 1.108.800 970.200 831.600
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Tuân - Phường Liên Bảo
Thuộc địa phận phường Liên Bảo -
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Văn Chất - Phường Liên Bảo
Từ trường tiểu học Liên Minh - Đến đường Nguyễn Công Trứ
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Văn Linh - Phường Liên Bảo
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 5.280.000 2.112.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Phạm Du - Phường Liên Bảo
Từ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Lê Ngọc Chinh
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Phạm Hồng Thái - Phường Liên Bảo
Từ đường Ngô Gia Tự - Đến đường Ngô Gia Tự
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Phạm Văn Trác - Phường Liên Bảo
Từ đường Lê Đức Toản - Đến đường Lê Đĩnh Chi
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Phan Bội Châu - Phường Liên Bảo
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Phan Chu Trinh - Phường Liên Bảo
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Phan Đình Giót - Phường Liên Bảo
Từ đường Ngô Gia Tự - đến đường Nguyễn Thượng Hiền
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Phùng Bá Kỳ - Phường Liên Bảo
Từ đường Nguyễn Văn Linh - Đến đường Mê Linh
Đất SX - KD 3.630.000 1.452.000 1.270.500 1.089.000
Thành phố Vĩnh Yên Phùng Quang Phong - Phường Liên Bảo
Từ đường Phan Bội Châu - Đến đường Trần Quang Sơn
Đất SX - KD 2.772.000 1.108.800 970.200 831.600
Thành phố Vĩnh Yên Phùng Thị Toại - Phường Liên Bảo
-
Đất SX - KD 2.970.000 1.337.000 1.188.000 1.040.000
Thành phố Vĩnh Yên Quan Tử - Phường Liên Bảo
Từ đường Đặng Dung - Đến đường Lê Đĩnh Chi
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Tô Vĩnh Diện - Phường Liên Bảo
Từ đường Trần Duy Hưng - Đến đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Tôn Thất Tùng - Phường Liên Bảo
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Tôn Đức Thắng - Phường Liên Bảo
-
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 809.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Duy Hưng - Phường Liên Bảo
Từ đường Lê Đĩnh Chi - Đến đường Lê Thanh Nghị
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Nguyên Hãn - Phường Liên Bảo
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 3.630.000 1.452.000 1.270.500 1.089.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Phú - Phường Liên Bảo
Từ ngã ba Dốc Láp - Đến giao đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 8.580.000 3.432.000 3.003.000 2.574.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Phú - Phường Liên Bảo
Từ giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên)
Đất SX - KD 6.600.000 2.640.000 2.310.000 1.980.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Phú - Phường Liên Bảo
Giao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên) - Hết địa giới thành phố Vĩnh Yên
Đất SX - KD 4.950.000 1.980.000 1.732.500 1.485.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Quang Sơn - Phường Liên Bảo
Từ đường Phan Bội Châu - Đến đường Ngô Gia Tự
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Triệu Tuyên Phù - Phường Liên Bảo
Từ đường Đào Cử - Đến đường Phạm Du
Đất SX - KD 2.772.000 1.108.800 970.200 831.600
Thành phố Vĩnh Yên Tuệ Tĩnh - Phường Liên Bảo
Từ đường Bà Triệu - Đến đường Hà Văn Chúc
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Vũ Duy Cương - Phường Liên Bảo
Từ đường Tô Vĩnh Diện - Đến đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Xuân Thủy - Phường Liên Bảo
Từ đường Lê Đĩnh Chi - Đến ven Làng Bầu phường Liên Bảo
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Yết Kiêu - Phường Liên Bảo
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX - KD 3.630.000 1.452.000 1.270.500 1.089.000
Thành phố Vĩnh Yên Trục chính làng Bầu - Phường Liên Bảo
Lê Thanh Nghị - Ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 1.650.000 825.000 742.500 660.000
Thành phố Vĩnh Yên Trục chính làng Bầu - Phường Liên Bảo
Ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành - khu nhà ở Diệp Linh
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Trục chính làng Bầu - Phường Liên Bảo
-
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 809.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường ven hồ - Phường Liên Bảo
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Trãi
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối đường Nguyễn Tất Thành với Trục chính Làng Bầu (ngõ 24 đường Nguyễn Tất Thành) - Phường Liên Bảo
Nguyễn Tất Thành - Trục chính làng Bầu
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường Vành Đai 2 (Thuộc địa phận phường Liên Bảo)
-
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Đất thuộc công ty TNHH Đầu tư TM Vĩnh Phúc (đường 13,5m)
-
Đất SX - KD 5.280.000 1.920.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất ở thuộc khu nhà ở xã hội - Công ty Phúc Sơn
-
Đất SX - KD 3.168.000 1.267.200 1.108.800 950.400
Thành phố Vĩnh Yên Đất ở khu Z195
-
Đất SX - KD 4.290.000 1.716.000 1.501.500 1.287.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất ở công ty Bắc Á (Giáp khu đô thị-Công ty T&T)
-
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất tại khu hạ tầng khu dân cư tự xây Bảo Sơn
-
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Bùi Quang Vận
Đường Nguyễn Văn Linh - Đường Mê Linh
Đất SX - KD 3.630.000 1.452.000 1.271.000 1.089.000
Thành phố Vĩnh Yên Chiền - Phường Ngô Quyền
Kim Ngọc - Ngô Quyền
Đất SX - KD 5.610.000 2.244.000 1.963.500 1.683.000
Thành phố Vĩnh Yên Đỗ Khắc Chung - Phường Ngô Quyền
Từ đường Trần Quốc Tuấn - đến khu dân cư Giếng Ga) KDC Đồng Mỏn
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Đội Cấn - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Trần Quốc Tuấn - Đến giao đường Nguyễn Viết Xuân
Đất SX - KD 5.280.000 2.112.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Đầm Vạc - Phường Ngô Quyền
Giao đường Lê Hữu Trác - Trụ sở UBND phường Đống Đa
Đất SX - KD 3.300.000 1.485.000 1.320.000 1.155.000
Thành phố Vĩnh Yên Hồ Xuân Hương (từ đường Điện Biên Phủ đến đường Kim Ngọc) - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Kim Ngọc - Đến hết địa phận phường Ngô Quyền
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Hùng Vương - Phường Ngô Quyền
Từ đài phun nước thành phố Vĩnh Yên - Đến hết địa phận phường Ngô Quyền
Đất SX - KD 7.260.000 2.904.000 2.541.000 2.178.000
Thành phố Vĩnh Yên Kim Ngọc - Phường Ngô Quyền
Từ ngã ba Dốc Láp (giáp khách sạn Ngọc Lan) - Đến hết đất đài Truyền hình Vĩnh Phúc
Đất SX - KD 7.260.000 2.904.000 2.541.000 2.178.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Xoay - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Ngô Quyền - Phố Chiền
Đất SX - KD 8.910.000 3.564.000 3.118.500 2.673.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Xoay - Phường Ngô Quyền
Phố Chiền - đến đường Nguyễn Viết Xuân
Đất SX - KD 9.900.000 3.960.000 3.465.000 2.970.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Bôn - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Tô Hiệu
Đất SX - KD 5.280.000 2.112.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Bôn - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Tô Hiệu - Đến hết đất khách sạn Vĩnh Yên
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Tự Trọng - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Trần Quốc Toản
Đất SX - KD 4.290.000 1.716.000 1.501.500 1.287.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Tự Trọng - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Trần Quốc Toản - Đến giao đường Đầm Vạc
Đất SX - KD 4.290.000 1.716.000 1.501.500 1.287.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Quyền - Phường Ngô Quyền
Từ bưu điện tỉnh - Đến giao đường Chiền
Đất SX - KD 9.900.000 3.960.000 3.465.000 2.970.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Quyền - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Chiền - đến ga Vĩnh Yên
Đất SX - KD 11.220.000 4.488.000 3.927.000 3.366.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Thái Học - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Lê Xoay
Đất SX - KD 5.610.000 2.244.000 1.963.500 1.683.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Thái Học - Phường Ngô Quyền
Từ đường Lê Xoay qua giao đường Đội Cấn - Đến đường Nguyễn Viết Xuân
Đất SX - KD 4.290.000 1.716.000 1.501.500 1.287.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Văn Trỗi - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Kim Ngọc
Đất SX - KD 4.290.000 1.716.000 1.501.500 1.287.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Viết Xuân - Phường Ngô Quyền
Kim Ngọc - Hết địa phận phường Ngô Quyền
Đất SX - KD 9.900.000 3.960.000 3.465.000 2.970.000
Thành phố Vĩnh Yên Tô Hiệu - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Đầm Vạc
Đất SX - KD 4.290.000 1.716.000 1.501.500 1.287.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Bình Trọng - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Lê Xoay
Đất SX - KD 5.610.000 2.244.000 1.963.500 1.683.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Quốc Toản - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Kim Ngọc - Đến giao đường Ngô Quyền
Đất SX - KD 5.610.000 2.244.000 1.963.500 1.683.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Quốc Toản - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Ngô Quyền - Đến giao đường Lý Tự Trọng
Đất SX - KD 5.610.000 2.244.000 1.963.500 1.683.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Quốc Tuấn - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Kim Ngọc - Đến giao đường Ngô Quyền
Đất SX - KD 6.930.000 2.772.000 2.425.500 2.079.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Quốc Tuấn - Phường Ngô Quyền
Ngô Quyền - Hết địa phận phường Ngô Quyền
Đất SX - KD 5.610.000 2.244.000 1.963.500 1.683.000
Thành phố Vĩnh Yên Võ Thị Sáu - Phường Ngô Quyền
Từ giao đường Lý Bôn - Đến giao đường Kim Ngọc
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Điện Biên Phủ - Phường Tích Sơn
Từ giao đường Hùng Vương - Đến ngã ba rẽ vào đường Lam Sơn
Đất SX - KD 5.280.000 2.112.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường dạo ven hồ cống tỉnh 1 - Phường Tích Sơn
Hà Huy Tập - Huyền Quang
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường dạo ven hồ cống tỉnh 2 - Phường Tích Sơn
Ao cá Bác Hồ - Huyền Quang
Đất SX - KD 4.290.000 1.716.000 1.501.500 1.287.000
Thành phố Vĩnh Yên Hà Huy Tập - Phường Tích Sơn
Lê Lợi - Ao cá Bác Hồ
Đất SX - KD 4.290.000 1.716.000 1.501.500 1.287.000
Thành phố Vĩnh Yên Hà Huy Tập - Phường Tích Sơn
Ao cá Bác Hồ - Huyền Quang
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Hồ Xuân Hương - Phường Tích Sơn
Từ tiếp giáp phường Ngô Quyền - Đến giao đường Tô Ngọc Vân
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Hồ Xuân Hương - Phường Tích Sơn
Từ giao đường Tô Ngọc Vân - Đến giao đường Điện Biên Phủ
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Hùng Vương - Phường Tích Sơn
Từ tiếp giáp phường Ngô Quyền - Đến Cầu Oai
Đất SX - KD 6.600.000 2.640.000 2.310.000 1.980.000
Thành phố Vĩnh Yên Huyền Quang - Phường Tích Sơn
Từ đường Phạm Văn Đồng - Đến đường Lê Văn Lương
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Huyền Quang - Phường Tích Sơn
Phạm Văn Đồng - Cầu Khâu
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Huyền Quang - Phường Tích Sơn
Cầu Khâu - đường song song đường sắt
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Lam Sơn - Phường Tích Sơn
Từ giao đường Hùng Vương - Đến hết cổng T50
Đất SX - KD 5.280.000 2.112.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Lam Sơn - Phường Tích Sơn
Từ hết cổng T50 - Đến Cầu Trắng
Đất SX - KD 4.620.000 1.848.000 1.617.000 1.386.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Lợi - Phường Tích Sơn
Từ giao đường Phạm Văn Đồng - Đến giao đường Hùng Vương
Đất SX - KD 5.610.000 2.244.000 1.963.500 1.683.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Văn Lương - Phường Tích Sơn
Từ đường Nguyễn Tất Thành - Đến đường Huyền Quang
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Lưu Quý An - Phường Tích Sơn
Từ đường Tô Ngọc Vân - Điện Biên Phủ kéo dài
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Tất Thành - Phường Tích Sơn
Từ tiếp giáp xã Định Trung - Đường Hùng Vương
Đất SX - KD 5.544.000 2.217.600 1.940.400 1.663.200
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Thời Khắc - Phường Tích Sơn
Từ đường Lam Sơn - Đến đường Lam Sơn
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Phạm Văn Đồng - Phường Tích Sơn
Từ đường Lê Lợi qua trường Hoa Sen - Đến đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 5.610.000 2.244.000 1.963.500 1.683.000
Thành phố Vĩnh Yên Phan Trọng Tuệ - Phường Tích Sơn
Từ đường Phạm Văn Đồng - Đến đường Lê Văn Lương
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Tô Ngọc Vân - Phường Tích Sơn
Từ đường Hồ Xuân Hương - Đến đường Điện Biên Phủ
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối Nguyễn Tất Thành qua Cáy Dọc đến Cổng làng Vĩnh Linh - Phường Tích Sơn
Nguyễn Tất Thành - Cổng làng Vĩnh Linh
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối từ đường Lam Sơn đến cổng khách sạn sông Hồng thủ đô - Phường Tích Sơn
Lam Sơn - Cổng khách sạn sông Hồng thủ đô
Đất SX - KD 5.280.000 2.112.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ phường Tích Sơn - Phường Tích Sơn
Đường mặt cắt 13,5 m -
Đất SX - KD 2.310.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ phường Tích Sơn - Phường Tích Sơn
Đường mặt cắt 19,5m -
Đất SX - KD 2.415.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất đấu giá QSD đất tại TDP Vĩnh Thịnh 4 - Phường Tích Sơn
-
Đất SX - KD 2.415.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư xen ghép đấu giá QSD đất tại TDP Gạch - Phường Tích Sơn
-
Đất SX - KD 2.415.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư tự xây khu Đồng Áng Gà - Phường Tích Sơn
-
Đất SX - KD 2.415.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất trụ sở UBND phường Tích Sơn cũ - Phường Tích Sơn
-
Đất SX - KD 3.300.000
Thành phố Vĩnh Yên Chùa Hà - Xã Định Trung
Từ giao đường Nguyễn Tất Thành - Đến cây xăng Sông Thao
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Chùa Hà - Xã Định Trung
Từ cây xăng Sông Thao - Đến đường Trần Phú
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Đặng Dung - Xã Định Trung
Thuộc địa phận phường Liên Bảo -
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Đào Cử - Xã Định Trung
Từ đường Nguyễn Tất Thành - đến đường Lê Ngọc Chinh
Đất SX - KD 2.772.000 1.108.800 970.200 831.600
Thành phố Vĩnh Yên Hoàng Công Phái - Xã Định Trung
Từ đường Chùa Hà - Đến đường Cổng Lữ đoàn 204
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Hoàng Diệu - Xã Định Trung
Từ đường Nguyễn Tuân - Đến đường Nguyễn Tuân
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Hoàng Minh Giám - Xã Định Trung
Từ đường Nguyễn Tất Thành - đến đường Lê Ngọc Chinh
Đất SX - KD 2.970.000 1.188.000 1.039.500 891.000
Thành phố Vĩnh Yên Lê Đức Toản - Xã Định Trung
-
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Thái Tổ - Xã Định Trung
Thuộc địa phận xã Định Trung -
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Mai Hắc Đế - Xã Định Trung
Ngã 3 trạm biến thế (cạnh UBND xã Định Trung) - Đến giáp xóm Chám (đất mặt tiền)
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Mai Hắc Đế - Xã Định Trung
Đoạn qua xóm Chám - Đến giáp địa giới xã Thanh Vân
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Duy Thì - Xã Định Trung
Từ đường Chùa Hà gần cây xăng - Đến hết địa phận Thành phố Vĩnh Yên
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Tất Thành - Xã Định Trung
Từ giao với đường Mê Linh (phường Khai Quang) qua khu công nghiệp Khai Quang, qua giao với đường Trần phú, qua UBND xã Định Trung - đến giao với đường Hùng Vương (T50)
Đất SX - KD 5.544.000 2.217.600 1.940.400 1.663.200
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Tuân - Xã Định Trung
Thuộc địa phận xã Định Trung -
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Viết Tú - Xã Định Trung
Từ đường Chùa Hà - Đến đường Nguyễn Tất Thành
Đất SX - KD 2.640.000 1.056.000 924.000 792.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Phú - Xã Định Trung
Từ giao đường Nguyễn Tất Thành - Giao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên)
Đất SX - KD 6.600.000 2.640.000 2.310.000 1.980.000
Thành phố Vĩnh Yên Trần Phú - Xã Định Trung
Giao đường Chùa Hà (trong khu đô thị Hà Tiên) - Hết địa giới thành phố Vĩnh Yên
Đất SX - KD 4.950.000 1.980.000 1.732.500 1.485.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối Nguyễn Duy Thì và Mai Hắc Đế đi qua khu dân cư tự xây xóm Chám - Xã Định Trung
-
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường từ Phạm Văn Đồng đến hết nhà Văn hóa Dẫu - Xã Định Trung
Giao đường Phạm Văn Đồng - Hết đất nhà văn hoá Dẫu
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường Vành đai 2 thành phố Vĩnh Yên - Xã Định Trung
Thuộc địa phận xã Định Trung -
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Danh Thường - Xã Định Trung
-
Đất SX - KD 3.960.000 1.584.000 1.386.000 1.188.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ, đất tái định cư, đấu giá đất xã Định Trung - Xã Định Trung
-
Đất SX - KD 2.640.000
Thành phố Vĩnh Yên Đất ở thuộc khu dân cư đồi Chiêu Đãi - Xã Định Trung
-
Đất SX - KD 1.980.000
Thành phố Vĩnh Yên Đất ở thuộc Bộ CHQS tỉnh - Xã Định Trung
-
Đất SX - KD 2.310.000
Thành phố Vĩnh Yên Đất ở thuộc khu dân cư Đồng Nưa - Xã Định Trung
-
Đất SX - KD 2.310.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối từ đầu khu đô thị Park hill Thành Công - Xã Định Trung
Giao đường Trần Phú - giáp địa phận xã Thanh Vân
Đất SX - KD 2.310.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối từ Mai Hắc Đế (đầu xóm chám) đến giao đường Nguyễn Duy Thì - Xã Định Trung
-
Đất SX - KD 2.310.000 1.848.000 1.386.000 924.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối từ Mai Hắc Đế (Đền Đậu) đến giao đường Nguyễn Duy Thì - Xã Định Trung
-
Đất SX - KD 2.310.000 1.848.000 1.386.000 924.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đất dịch vụ vườn ươm cây xanh - Xã Định Trung
-
Đất SX - KD 2.770.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu dân cư tự xây Xóm Chám - Xã Định Trung
-
Đất SX - KD 2.310.000
Thành phố Vĩnh Yên Đinh Tiên Hoàng - Xã Thanh Trù
Từ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến hết địa phận xã Thanh Trù
Đất SX - KD 4.950.000 1.980.000 1.732.500 1.485.000
Thành phố Vĩnh Yên Kim Ngọc - Xã Thanh Trù
Chân cầu Đầm Vạc - QL2A tránh thành phố Vĩnh Yên
Đất SX - KD 5.280.000 2.112.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Nam Đế - Xã Thanh Trù
Từ tiếp giáp địa phận phường Khai Quang - Đến tiếp giáp Quốc lộ 2A
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Lương Bằng - Xã Thanh Trù
Từ tiếp giáp địa phận xã Quất Lưu, huyện Bình Xuyên - Hết địa phận xã Thanh Trù
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Lương Bằng - Xã Thanh Trù
Giao đường Lý Nam Đế - Giao trục chính thôn Đông
Đất SX - KD 5.400.000 1.716.000 1.501.500 1.287.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Lương Bằng - Xã Thanh Trù
Giao trục chính thôn Đông - Đường Kim Ngọc
Đất SX - KD 4.800.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên QL2 tránh thành phố Vĩnh Yên - Xã Thanh Trù
-
Đất SX - KD 5.280.000 2.112.000 1.848.000 1.584.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối Nguyễn Lương Bằng và QL 2A qua Cầu Mùi Mới - Xã Thanh Trù
-
Đất SX - KD 1.650.000 660.000 577.500 495.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối trường THCS đến Kim Ngọc - Xã Thanh Trù
Từ trường THCS - Giao trục chính thôn Đông
Đất SX - KD 1.650.000 660.000 577.500 495.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối trường THCS đến Kim Ngọc - Xã Thanh Trù
Giao trục chính thôn Đông - Đến đường trục chính thôn Rừng
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường nối trường THCS đến Kim Ngọc - Xã Thanh Trù
Từ đường trục chính thôn Rừng - Đến đường Kim Ngọc
Đất SX - KD 1.188.000 653.400 570.240 510.840
Thành phố Vĩnh Yên Đường trục chính thôn Vinh Quang - Xã Thanh Trù
Từ cổng làng văn hóa - Đấu nối đường Kim Ngọc
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường trục chính thôn Vinh Quang - Xã Thanh Trù
Từ cổng làng văn hóa - Đến đền Bà
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy - Xã Thanh Trù
Đường 21m -
Đất SX - KD 3.300.000 1.320.000 1.155.000 990.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy - Xã Thanh Trù
Đường 16,5m -
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đấu giá dịch vụ Đồng Thảy Nảy - Xã Thanh Trù
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 1.650.000 660.000 577.500 495.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán - Xã Thanh Trù
Đường 16,5m -
Đất SX - KD 1.980.000 792.000 693.000 594.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đấu giá dịch vụ Đồng Cửa Quán - Xã Thanh Trù
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 1.650.000 660.000 577.500 495.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo - Xã Thanh Trù
Tiếp giáp Nguyễn Lương Bằng -
Đất SX - KD 2.310.000 924.000 808.500 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Khu đấu giá dân cư Đồng Chéo Áo - Xã Thanh Trù
Đường 13,5m -
Đất SX - KD 1.650.000 660.000 577.500 495.000
Thành phố Vĩnh Yên Đường QH 11,5 m thuộc khu đồng Đông Y - Xã Thanh Trù
-
Đất SX - KD 1.650.000 660.000 577.500 495.000
Thành phố Vĩnh Yên đồng bằng - Thành phố Vĩnh Yên
-
Đất trồng cây hàng năm 60.000
Thành phố Vĩnh Yên trung du - Thành phố Vĩnh Yên
-
Đất trồng cây hàng năm 60.000
Thành phố Vĩnh Yên đồng bằng - Thành phố Vĩnh Yên
-
Đất nuôi trồng thuỷ sản 60.000
Thành phố Vĩnh Yên trung du - Thành phố Vĩnh Yên
-
Đất nuôi trồng thuỷ sản 60.000
Thành phố Vĩnh Yên đồng bằng - Thành phố Vĩnh Yên
-
Đất trồng cây lâu năm 60.000
Thành phố Vĩnh Yên trung du - Thành phố Vĩnh Yên
-
Đất trồng cây lâu năm 60.000
Thành phố Vĩnh Yên Thành phố Vĩnh Yên
-
Đất rừng sản xuất 30.000
Thành phố Vĩnh Yên Thành phố Vĩnh Yên
-
Đất rừng phòng hộ 30.000
Thành phố Vĩnh Yên Thành phố Vĩnh Yên
-
Đất rừng đặc dụng 30.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Vĩnh Yên Lý Thường Kiệt - Phường Đồng Tâm
Từ giao đường Hùng Vương - Đến chân cầu vượt
Đất SX - KD 5.940.000 2.673.000 2.376.000 2.079.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Thường Kiệt - Phường Đồng Tâm
Hai bên đường dưới chân cầu vượt -
Đất SX - KD 1.650.000 742.500 660.000 577.500
Thành phố Vĩnh Yên Lý Thường Kiệt - Phường Đồng Tâm
Từ chân cầu vượt - Đến đường Hoàng Hoa Thám
Đất SX - KD 2.640.000 1.188.000 1.056.000 924.000
Thành phố Vĩnh Yên Lý Thường Kiệt - Phường Đồng Tâm
Từ đường Hoàng Hoa thám - Đến hết địa phận phường Đồng Tâm
Đất SX - KD 2.640.000 1.188.000 1.056.000 924.000
Thành phố Vĩnh Yên Mạc Thị Bưởi - Phường Đồng Tâm
Từ đường Lê Ngọc Hân - Đến đường song song với đường sắt
Đất SX - KD 1.320.000 660.000 594.000 528.000
Thành phố Vĩnh Yên Nam Cao - Phường Đồng Tâm
Đường Lam Sơn - Giao phố Ngô Thì Nhậm
Đất SX - KD 2.310.000 1.039.500 924.000 808.500
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Kính Thần - Phường Đồng Tâm
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm -
Đất SX - KD 1.650.000 742.500 660.000 577.500
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Miễn - Phường Đồng Tâm
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm -
Đất SX - KD 1.716.000 772.200 686.400 600.600
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Thì Nhậm - Khu cán bộ chiến sỹ công an tỉnh - Phường Đồng Tâm
Từ đường Nguyễn Công Hoan - Đến đường Lê Hồng Phong
Đất SX - KD 2.640.000 1.188.000 1.056.000 924.000
Thành phố Vĩnh Yên Ngô Thì Nhậm - Khu cán bộ chiến sỹ công an tỉnh - Phường Đồng Tâm
Từ đường Lê Hồng Phong - Đến đường Nguyễn Bính
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Bính - KDC cán bộ chiến sĩ công an tỉnh đường 13,5 m - Phường Đồng Tâm
Từ đường Cù Chính Lan - Đến đường Ngô Thì Nhậm
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Công Hoan - Phường Đồng Tâm
Thuộc địa phận phường Đồng Tâm -
Đất SX - KD 2.310.000 1.039.500 924.000 808.500
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Khang - Phường Đồng Tâm
Từ đường Lam Sơn - Đến đường Thi Sách
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Khoái - Phường Đồng Tâm
Từ đường Nguyễn Công Hoan - đến đường Lê Hồng Phong
Đất SX - KD 4.290.000 1.930.500 1.716.000 1.501.500
Thành phố Vĩnh Yên Nguyễn Khuyến - Phường Đồng Tâm
Từ đường Mạc Đĩnh Chi - đến TDP Đông Quý
Đất SX - KD 1.980.000 891.000 792.000 693.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Thành phố Vĩnh Yên

4.9/5 - (1376 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?