Bảng giá đất phường Thành Sen, tỉnh Hà Tĩnh mới nhất theo Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Thành Sen, tỉnh Hà Tĩnh
Bảng giá đất phường Thành Sen, tỉnh Hà Tĩnh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Mức giá đất tại phường Thành Sen được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Thành Sen theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Thành Sen, tỉnh Hà Tĩnh
– Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh
3. Tra cứu bảng giá đất phường Thành Sen, tỉnh Hà Tĩnh
Bảng giá đất phường Thành Sen năm 2026
Khu vực: phường Thành Sen.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 1.120.000 đến 73.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hà Huy Tập Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Phan Đình Giót |
Đất ở đô thị | 50.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hà Huy Tập Từ đường Phan Đình Giót - đến đường Nguyễn Biểu |
Đất ở đô thị | 45.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hà Huy Tập Từ đường Nguyễn Biểu - đến Cầu Phủ |
Đất ở đô thị | 35.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Trần Phú Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 51.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Trần Phú Từ đường Nguyễn Du - đến kênh N1-9 |
Đất ở đô thị | 48.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Trần Phú Từ kênh N1-9 - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Phan Đình Phùng Từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở đô thị | 73.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Phan Đình Phùng Từ đường Nguyễn Chí Thanh - đến đường Nguyễn Thiếp |
Đất ở đô thị | 52.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Phan Đình Phùng Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất ở đô thị | 47.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hàm Nghi Từ đường Trần Phú - đến đường Lê Duẩn |
Đất ở đô thị | 56.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hàm Nghi Từ đường Lê Duẫn - đến kênh N1-9 |
Đất ở đô thị | 49.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hàm Nghi Từ kênh N1-9 - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 42.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Chí Thanh Từ đường Nguyễn Tất Thành - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất ở đô thị | 45.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Chí Thanh Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường 26/3 |
Đất ở đô thị | 65.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Đặng Dung - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất ở đô thị | 65.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất ở đô thị | 54.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - đến đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 47.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Nguyễn Du - đến đường Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Đặng Dung Từ đường Phan Đình Giót - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất ở đô thị | 47.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Đặng Dung Từ đường Nguyễn Công Trứ - đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở đô thị | 68.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Đặng Dung Từ đường Nguyễn Chí Thanh - đến hết đất Ngân hàng Nông Nghiệp |
Đất ở đô thị | 49.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Đặng Dung Tiếp đó - đến đường Tân Bình |
Đất ở đô thị | 44.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 5 - Đường Đặng Dung Từ đường Tân Bình - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất ở đô thị | 34.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Đình Giót - |
Đất ở đô thị | 36.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Xí Từ đường Hà Huy Tập - đến đường Phú Hào |
Đất ở đô thị | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Xí Tiếp đó - đến ngõ 141 đường Nguyễn Xí |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Xí Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Biểu - |
Đất ở đô thị | 31.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hải Thượng Lãn Ông Từ đường Trần Phú - đến đường Xuân Diệu |
Đất ở đô thị | 68.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hải Thượng Lãn Ông Từ đường Xuân Diệu - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất ở đô thị | 54.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hải Thượng Lãn Ông Từ đường Nguyễn Công Trứ - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất ở đô thị | 40.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Hải Thượng Lãn Ông Từ đường Nguyễn Trung Thiên - đến đường Mai Thúc Loan |
Đất ở đô thị | 42.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - |
Đất ở đô thị | 47.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Du Từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất ở đô thị | 47.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Du Từ đường Nguyễn Công Trứ - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất ở đô thị | 39.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Du Từ đường Nguyễn Trung Thiên - đến đường Mai Thúc Loan |
Đất ở đô thị | 30.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Du Tiếp đó - đến đê Đồng Môn |
Đất ở đô thị | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Vũ Quang Từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở đô thị | 41.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Vũ Quang Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến kênh N1-9 |
Đất ở đô thị | 37.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Vũ Quang Từ kênh N1-9 - đến Cầu Đông |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Vũ Quang Từ Cầu Đông - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Thiếp - |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Xuân Diệu Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 46.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Xuân Diệu Từ đường Nguyễn Du - đến đường Lê Bình |
Đất ở đô thị | 41.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Xuân Diệu Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Lý Tự Trọng Từ đường Trần Phú - đến đường Xuân Diệu |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Lý Tự Trọng Từ đường Xuân Diệu - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất ở đô thị | 33.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Tất Thành - |
Đất ở đô thị | 42.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Tự Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất ở đô thị | 37.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Tự Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - đến đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 29.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Huy Tự Từ đường Nguyễn Du - đến Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất ở đô thị | 34.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Huy Tự Tiếp đó - đến đường Lê Bình |
Đất ở đô thị | 32.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Phan Chánh Từ đường Nguyễn Trung Thiên - đến cầu Ximăng vào Bãi rác Văn Yên |
Đất ở đô thị | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Phan Chánh Tiếp đó - đến đến Cống BaRa |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Phan Chánh Tiếp đó - đến Cầu Đò Hà |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Mai Thúc Loan Từ đường Nguyễn Trung Thiên - đến đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất ở đô thị | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Mai Thúc Loan Tiếp đó - đến đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Mai Thúc Loan Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường 26/3 - Đường Mai Thúc Loan Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Biểu - đến đường Lê Khôi |
Đất ở đô thị | 30.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường 26/3 - Đường Mai Thúc Loan Đoạn 2: Từ đường Lê Khôi - đến đường Hoàng Xuân Hãn |
Đất ở đô thị | 28.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường 26/3 - Đường Mai Thúc Loan Đoạn 3: Từ đường Hoàng Xuân Hãn - đến đường Hà Huy Tập |
Đất ở đô thị | 31.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Cao Thắng - |
Đất ở đô thị | 25.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Hoành Từ - |
Đất ở đô thị | 20.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Quang Trung - |
Đất ở đô thị | 38.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Tân Bình - |
Đất ở đô thị | 23.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Võ Liêm Sơn Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Phan Đình Giót |
Đất ở đô thị | 34.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Võ Liêm Sơn Từ đường Phan Đình Giót - đến hết đất bà Trịnh Thị Đường (cạnh Trường THCS Nam Hà) |
Đất ở đô thị | 23.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hoàng Xuân Hãn - |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Hữu Thái - |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Trung Thiên Từ đường Đặng Dung - đến đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất ở đô thị | 32.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Trung Thiên Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - đến đường Trung Tiết |
Đất ở đô thị | 31.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Trung Thiên Từ đường Trung Tiết - đến đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 27.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Trung Thiên Từ đường Nguyễn Du - đến đường Quang Trung |
Đất ở đô thị | 19.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh - |
Đất ở đô thị | 56.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đồng Quế - |
Đất ở đô thị | 20.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hà Tôn Mục Từ ngã tư Nguyễn Biểu, 26/3, Nguyễn Chí Thanh - đến đường Ngô Đức Kế |
Đất ở đô thị | 52.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hà Tôn Mục Từ đường Ngô Đức Kế - đến đường Phan Đình Giót |
Đất ở đô thị | 47.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hà Tôn Mục Từ đường Phan Đình Giót - đến hết đất hội quán tổ 6 phường Nam Hà (cũ) |
Đất ở đô thị | 29.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Lê Duy Điếm Từ đường 26/3 - đến hết đất Hội quán khối phố 6 |
Đất ở đô thị | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Lê Duy Điếm Tiếp đó - đến giáp xứ Đồng Nài |
Đất ở đô thị | 11.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Lê Khôi Từ đường 26/3 - đến kênh N1-911 |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Lê Khôi Từ kênh N1911 - đến kênh trạm bơm |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Lê Khôi Từ kênh trạm bơm - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Hồng Phong - |
Đất ở đô thị | 26.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Lê Duẩn Từ đường Vũ Quang - đến đường Hàm Nghi |
Đất ở đô thị | 52.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Lê Duẩn Tiếp đó - đến hết đất Khu nhà ở Vincom |
Đất ở đô thị | 45.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Lê Duẩn Tiếp đó - đến đường Nguyễn Xí |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Lê Duẩn Tiếp đó - đến đường Nguyễn Hoành Từ |
Đất ở đô thị | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Lung Từ đường Quang Trung - đến hết đất Trường cấp 3 Thành Sen |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Lung Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đồng Môn - |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường La Sơn Phu Tử Từ Đại Lộ Xô Viết - đến ngã tư Trường mầm non Bình Hà |
Đất ở đô thị | 23.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường La Sơn Phu Tử Tiếp đó - đến hết đường La Sơn Phu Tử |
Đất ở đô thị | 18.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nam Ngạn Từ đường 26/3 - đến ngõ 8 đường Nam Ngạn |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nam Ngạn Từ ngõ 8 đường Nam Ngạn - đến đường vào Bãi rác |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Huy Cận Từ đường Nguyễn Du - đến đường Phan Kính |
Đất ở đô thị | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Huy Cận Tiếp - đến hết đường Huy Cận |
Đất ở đô thị | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Lê Ninh Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - đến đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Lê Ninh Từ đường Nguyễn Du - đến Đại Lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất ở đô thị | 28.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Lê Ninh Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 38.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Trung Tiết Từ đường Nguyễn Huy Tự - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất ở đô thị | 17.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Trung Tiết Từ đường Nguyễn Công Trứ - đến giáp đất Khu Tiểu thủ Công nghiệp |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Trung Tiết Tiếp đó - đến hết đường Trung Tiết |
Đất ở đô thị | 11.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lâm Phước Thọ - |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Trần Thị Hường Từ đường Nguyễn Huy Tự - đến đường Xuân Diệu |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Trần Thị Hường Từ đường Xuân Diệu - đến hết đường Trần Thị Hường |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Bùi Cầm Hổ Từ đường 26/3 - đến hết đất tổ dân phố 7 Đại Nài |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Bùi Cầm Hổ Các vị trí còn lại - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Huy Oánh - |
Đất ở đô thị | 26.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Sử Hy Nhan - |
Đất ở đô thị | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Đổng Chi - |
Đất ở đô thị | 21.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Bùi Dương Lịch - |
Đất ở đô thị | 21.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đông Lộ - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Tuấn Thiện Từ đường Trần Phú - đến đường Phan Huy Ích |
Đất ở đô thị | 17.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Tuấn Thiện Đoạn 2: Từ đường Phan Huy Ích - đến đường Lê Văn Huân |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Văn Huân Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12,0m - |
Đất ở đô thị | 18.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Văn Huân Đường nhựa, bê tông rộng ≥7,0m - đến < 12,0m |
Đất ở đô thị | 17.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Trịnh Khắc Lập Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Nguyễn Xuân Linh |
Đất ở đô thị | 15.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Trịnh Khắc Lập Tiếp đó - đến hết đường Trịnh Khắc Lập |
Đất ở đô thị | 14.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Xuân Linh - |
Đất ở đô thị | 13.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Bôi - |
Đất ở đô thị | 15.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Huy Ích - |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Hàng Chi - |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Biên - |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hồ Phi Chấn - |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Khắc Viện - |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Phú Hào Từ đường Nguyễn Xí - đến ngõ 336 đường Hà Huy Tập |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Phú Hào Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đường Phú Hào |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Ngô Đức Kế Từ đường Đặng Dung - đến đường Hà Tôn Mục |
Đất ở đô thị | 44.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Ngô Đức Kế Từ đường Hà Tôn Mục - đến đường Đồng Quế |
Đất ở đô thị | 35.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Ngô Đức Kế Từ đường Đồng Quế - đến đường Hà Huy Tập |
Đất ở đô thị | 25.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hào Thành - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Huy Chú - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Dương Trí Trạch - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Tôn Thất Thuyết - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đinh Nho Hoàn - |
Đất ở đô thị | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Văn Giai - |
Đất ở đô thị | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Quảng Chí - |
Đất ở đô thị | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hà Tông Trình - |
Đất ở đô thị | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hà Tông Chính Đường rộng ≥ 15m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hà Tông Chính Đường rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hà Tông Chính Đường rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hà Tông Chính Đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hà Huy Giáp - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đặng Tất - |
Đất ở đô thị | 12.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Hầu Tạo - |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Thiệu Huy Đường rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Thiệu Huy Đường rộng ≥ 3 m - đến <7m |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Chính Hữu - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đào Tấn - |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Trường Chinh Từ ngã 5 đường Vũ Quang - đến đường Lê Văn Huân |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Trường Chinh Tiếp đó - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Mạc Đỉnh Chi - |
Đất ở đô thị | 18.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Quý Đôn - |
Đất ở đô thị | 18.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Phan Bội Châu Từ đường Nam Ngạn (cầu Vồng) - đến đường Nguyễn Biên |
Đất ở đô thị | 24.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Phan Bội Châu Tiếp đó - đến đường Lê Duy Năng |
Đất ở đô thị | 22.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Duy Năng - |
Đất ở đô thị | 11.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Kinh Thượng Đoạn 1: Từ đường Mai Thúc Loan - đến hết đất Nhà văn hóa thôn Trung Hưng |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Kinh Thượng Đoạn 2: Tiếp đó - đến sông Rào Cái |
Đất ở đô thị | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Trương Quốc Dụng - |
Đất ở đô thị | 23.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Trường Tộ - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Văn Miếu - |
Đất ở đô thị | 19.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Khắc Hòa - |
Đất ở đô thị | 17.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Vành Đai Từ Cầu Phủ - đến hết đất Miếu Bà |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Vành Đai Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đồng Sỹ Nguyên - |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Văn Thiêm - |
Đất ở đô thị | 42.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Anh - |
Đất ở đô thị | 25.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Bình - |
Đất ở đô thị | 24.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Kính - |
Đất ở đô thị | 21.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Quốc lộ 1B tuyến tránh thành phố Hà Tĩnh cũ - |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 10.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 8.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3m - đến < 5m |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) Đường rộng < 03m - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Các lô đất nằm trong Khu đô thị 02 bên đường bao phía Tây thuộc phường Trần Phú cũ và khu quy hoạch phía Đông kênh N1-9 thuộc phường Trần Phú cũ (Các lô đất bám đường nhựa rộng 9m, 10m và 12m) trừ nhưng đường đã có tên - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - |
Đất ở đô thị | 18.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 10.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 7.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 5m |
Đất ở đô thị | 7.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Đường rộng < 03m - |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực bao gồm các tổ dân phố: 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà, trừ các vị trí bám đường có tên - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực bao gồm các tổ dân phố: 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà, trừ các vị trí bám đường có tên - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 17.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực bao gồm các tổ dân phố: 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà, trừ các vị trí bám đường có tên - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực bao gồm các tổ dân phố: 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà, trừ các vị trí bám đường có tên - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 6 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đối với khu vực tổ dân phố 1 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất ở đô thị | 19.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đối với khu vực tổ dân phố 1 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 17.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đối với khu vực tổ dân phố 1 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đối với khu vực tổ dân phố 1 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 13.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <7m |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất ở đô thị | 11.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất ở đô thị | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến <7m |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Các tuyến đường quy hoạch rộng 12,5m tại tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Từ ngõ 192 đường Trần Phú - đến hết đất Công ty Cao su Hà Tĩnh |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư phía đông đường Nguyễn Huy Tự - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư phía đông đường Nguyễn Huy Tự - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa rộng 12m - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường quy hoạch rộng 18,5m tại khu Quy hoạch tái định cư Bộ chỉ huy quân sự thành phố - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường quy hoạch rộng 12m tại khu Quy hoạch tái định cư Bộ chỉ huy quân sự thành phố - |
Đất ở đô thị | 17.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng 15m khu đô thị phía bắc - |
Đất ở đô thị | 20.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa rộng 11,5m thuộc Khu HUD Tổ dân phố 4 - |
Đất ở đô thị | 17.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 18.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du, 6 Nguyễn Du - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 2 Nguyễn Du - |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du, 6 Nguyễn Du - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 2 Nguyễn Du,6 Nguyễn Du - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12,5m -Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du - |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12,5m -Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 2 Nguyễn Du, 6 Nguyễn Du - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du - |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 2 Nguyễn Du, 6 Nguyễn Du - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường rộng < 3m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường rộng < 3m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 6 Nguyễn Du - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường rộng < 3m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 2 Nguyễn Du - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Ngõ 3 đường Nguyễn Chí Thanh (băng qua đất Công ty TMDV chế biến gỗ Hào Quang) - đến đường Nguyễn Biên |
Đất ở đô thị | 25.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 15.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 13.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Quy hoạch hai bên đường Hải Thượng Lãn Ông gắn liền với trung tâm hành chính phường Tân Giang cũ (Từ đường Nguyễn Trung Thiên đến đường Mai Thúc Loan) - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Gian Đường nhựa rộng 15m - |
Đất ở đô thị | 17.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Quy hoạch hai bên đường Hải Thượng Lãn Ông gắn liền với trung tâm hành chính phường Tân Giang cũ (Từ đường Nguyễn Trung Thiên đến đường Mai Thúc Loan) - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Gian Đường nhựa rộng 12m - |
Đất ở đô thị | 15.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 16.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 14.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 13.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Tổ dân phố 1 Tân Giang, 4 Tân Giang, 6 Tân Giang - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Tổ dân phố 3 Tân Giang - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Tổ dân phố 7 Tân Giang, 89 Tân Giang - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Tổ dân phố 10 Tân Giang - |
Đất ở đô thị | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường rộng < 03m - |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 13.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất ở đô thị | 10.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 15.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 11.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tiến Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất ở đô thị | 9.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tiến Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tiến Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tiến Đường rộng < 03m - |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 16.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 10.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tân Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tân Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tân Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tân Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 11.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Linh Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất ở đô thị | 13.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Linh Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Linh Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Linh Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) Vùng dân cư dưới làng Đông Quý, vùng dân cư 2 bên đường từ Cống Đập - đến Đồng Chăm khối phố Tiền Tiến có đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 03m đến < 07m |
Đất ở đô thị | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu dân cư Đồng Trọt Đường nhựa rộng 15m - |
Đất ở đô thị | 17.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu dân cư Đồng Trọt Đường nhựa rộng 12m - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 1 Đường rộng 22,5m - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 1 Đường rộng 18m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 1 Đường rộng 13,5m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 1 Đường rộng 12m - |
Đất ở đô thị | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 2 Đường rộng 22,5m - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 2 Đường rộng 18m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 2 Đường rộng 13m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Quý Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Quý Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Quý Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Quý Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất ở đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >18m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >18m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >18m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >15 đến<18m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >15 đến<18m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >15 đến<18m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >12 đến<15m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >12 đến<15m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >12 đến<15m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >7 đến< 12m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >7 đến< 12m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >7 đến< 12m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >3 đến< 7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >3 đến< 7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >3 đến< 7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >12 m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 9.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >12 m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >12 m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10, Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >7m đến <12m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >7m đến <12m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >7m đến <12m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >3m đến <7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >3m đến <7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >3m đến <7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >3m đến <7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Vùng quy hoạch Đồng Leo - Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng 15,0m - |
Đất ở đô thị | 15.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Vùng Quy hoạch khu chăn nuôi - Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng 13,5m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 17.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến <7m |
Đất ở đô thị | 10.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <5m |
Đất ở đô thị | 9.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tây Yên Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tây Yên Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tây Yên Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tây Yên Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 16.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 14.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến <7m |
Đất ở đô thị | 12.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <5m |
Đất ở đô thị | 10.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Yên Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 11.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Yên Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Yên Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Yên Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 11.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến <7m |
Đất ở đô thị | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <5m |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Bình Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 12.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 11.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 10.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến <7m |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <5m |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất ở đô thị | 11.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất ở đô thị | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến <7m |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <5m |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Phúc Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 7.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Phúc Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Phúc Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Phúc Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực tái định cư Vị trí 2, Tổ dân phố 1, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 7) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 22.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực tái định cư Vị trí 2, Tổ dân phố 1, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 7) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 19.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực tái định cư đối diện trường Lê Văn Thiêm - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 21.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực tái định cư đối diện trường Lê Văn Thiêm - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 17.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực Nhà ở Vin Com - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 30.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực Nhà ở Vin Com - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu tái định cư VinCom 1 - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu tái định cư VinCom 1 - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 16.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư tổ dân phố 6, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 9) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư tổ dân phố 6, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 9) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 18.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư tổ dân phố 7, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 8) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư tổ dân phố 7, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 8) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 19.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư tổ Tổ dân phố 4,7 thuộc phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 12, 8) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 20.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư tổ Tổ dân phố 4,7 thuộc phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 12, 8) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Bàu Rạ - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 17.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Bàu Rạ - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 16.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất ở đô thị | 19.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất ở đô thị | 17.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 - đến <12m |
Đất ở đô thị | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <7m |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng <3m - |
Đất ở đô thị | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường đất, đường cấp phối: rộng ≥ 3m - đến <7m |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường đất, đường cấp phối: rộng < 03m - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt (Khu N Quy hoạch trung tâm hành chính) - |
Đất ở đô thị | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt Đồng Kênh, Cửa Miếu - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt (Khu M Quy hoạch trung tâm hành chính) - |
Đất ở đô thị | 11.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt thôn Thúy Hội - |
Đất ở đô thị | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu dân cư đường Nguyễn Du kéo dài - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Bám đường ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 14.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu dân cư đường Nguyễn Du kéo dài - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Bám đường ≥ 13,5m - |
Đất ở đô thị | 13.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu Tái định cư Đồng Cầu - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Đường rộng 35m - |
Đất ở đô thị | 28.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu Tái định cư Đồng Cầu - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Đường rộng 18m - |
Đất ở đô thị | 12.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu Tái định cư Đồng Cầu - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Đường rộng 13,5m - |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu Tái định cư Đồng Cầu - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Đường rộng 12m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu Tái định cư Đội Nếp - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Đường rộng 13,5m - |
Đất ở đô thị | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu Tái định cư Đội Nếp - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Đường rộng 12m - |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 9.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 8.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường rộng < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hà Huy Tập Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Phan Đình Giót |
Đất TM-DV đô thị | 26.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hà Huy Tập Từ đường Phan Đình Giót - đến đường Nguyễn Biểu |
Đất TM-DV đô thị | 18.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hà Huy Tập Từ đường Nguyễn Biểu - đến Cầu Phủ |
Đất TM-DV đô thị | 16.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Trần Phú Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 28.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Trần Phú Từ đường Nguyễn Du - đến kênh N1-9 |
Đất TM-DV đô thị | 22.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Trần Phú Từ kênh N1-9 - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất TM-DV đô thị | 18.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Phan Đình Phùng Từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV đô thị | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Phan Đình Phùng Từ đường Nguyễn Chí Thanh - đến đường Nguyễn Thiếp |
Đất TM-DV đô thị | 22.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Phan Đình Phùng Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất TM-DV đô thị | 18.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hàm Nghi Từ đường Trần Phú - đến đường Lê Duẩn |
Đất TM-DV đô thị | 28.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hàm Nghi Từ đường Lê Duẫn - đến kênh N1-9 |
Đất TM-DV đô thị | 24.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hàm Nghi Từ kênh N1-9 - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất TM-DV đô thị | 17.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Chí Thanh Từ đường Nguyễn Tất Thành - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV đô thị | 19.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Chí Thanh Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường 26/3 |
Đất TM-DV đô thị | 27.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Đặng Dung - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất TM-DV đô thị | 28.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất TM-DV đô thị | 21.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - đến đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 18.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Nguyễn Du - đến đường Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Đặng Dung Từ đường Phan Đình Giót - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV đô thị | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Đặng Dung Từ đường Nguyễn Công Trứ - đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất TM-DV đô thị | 29.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Đặng Dung Từ đường Nguyễn Chí Thanh - đến hết đất Ngân hàng Nông Nghiệp |
Đất TM-DV đô thị | 21.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Đặng Dung Tiếp đó - đến đường Tân Bình |
Đất TM-DV đô thị | 18.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 5 - Đường Đặng Dung Từ đường Tân Bình - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất TM-DV đô thị | 13.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Đình Giót - |
Đất TM-DV đô thị | 16.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Xí Từ đường Hà Huy Tập - đến đường Phú Hào |
Đất TM-DV đô thị | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Xí Tiếp đó - đến ngõ 141 đường Nguyễn Xí |
Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Xí Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Biểu - |
Đất TM-DV đô thị | 14.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hải Thượng Lãn Ông Từ đường Trần Phú - đến đường Xuân Diệu |
Đất TM-DV đô thị | 29.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hải Thượng Lãn Ông Từ đường Xuân Diệu - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV đô thị | 22.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hải Thượng Lãn Ông Từ đường Nguyễn Công Trứ - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất TM-DV đô thị | 18.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Hải Thượng Lãn Ông Từ đường Nguyễn Trung Thiên - đến đường Mai Thúc Loan |
Đất TM-DV đô thị | 16.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - |
Đất TM-DV đô thị | 19.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Du Từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV đô thị | 19.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Du Từ đường Nguyễn Công Trứ - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất TM-DV đô thị | 15.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Du Từ đường Nguyễn Trung Thiên - đến đường Mai Thúc Loan |
Đất TM-DV đô thị | 12.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Du Tiếp đó - đến đê Đồng Môn |
Đất TM-DV đô thị | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Vũ Quang Từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất TM-DV đô thị | 16.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Vũ Quang Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến kênh N1-9 |
Đất TM-DV đô thị | 15.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Vũ Quang Từ kênh N1-9 - đến Cầu Đông |
Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Vũ Quang Từ Cầu Đông - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất TM-DV đô thị | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Thiếp - |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Xuân Diệu Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 20.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Xuân Diệu Từ đường Nguyễn Du - đến đường Lê Bình |
Đất TM-DV đô thị | 18.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Xuân Diệu Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất TM-DV đô thị | 12.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Lý Tự Trọng Từ đường Trần Phú - đến đường Xuân Diệu |
Đất TM-DV đô thị | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Lý Tự Trọng Từ đường Xuân Diệu - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV đô thị | 15.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Tất Thành - |
Đất TM-DV đô thị | 16.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Tự Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất TM-DV đô thị | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Tự Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - đến đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 13.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Huy Tự Từ đường Nguyễn Du - đến Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 15.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Huy Tự Tiếp đó - đến đường Lê Bình |
Đất TM-DV đô thị | 12.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Phan Chánh Từ đường Nguyễn Trung Thiên - đến cầu Ximăng vào Bãi rác Văn Yên |
Đất TM-DV đô thị | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Phan Chánh Tiếp đó - đến đến Cống BaRa |
Đất TM-DV đô thị | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Phan Chánh Tiếp đó - đến Cầu Đò Hà |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Mai Thúc Loan Từ đường Nguyễn Trung Thiên - đến đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất TM-DV đô thị | 7.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Mai Thúc Loan Tiếp đó - đến đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Mai Thúc Loan Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường 26/3 - Đường Mai Thúc Loan Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Biểu - đến đường Lê Khôi |
Đất TM-DV đô thị | 14.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường 26/3 - Đường Mai Thúc Loan Đoạn 2: Từ đường Lê Khôi - đến đường Hoàng Xuân Hãn |
Đất TM-DV đô thị | 12.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường 26/3 - Đường Mai Thúc Loan Đoạn 3: Từ đường Hoàng Xuân Hãn - đến đường Hà Huy Tập |
Đất TM-DV đô thị | 13.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Cao Thắng - |
Đất TM-DV đô thị | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Hoành Từ - |
Đất TM-DV đô thị | 8.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Quang Trung - |
Đất TM-DV đô thị | 15.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Tân Bình - |
Đất TM-DV đô thị | 9.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Võ Liêm Sơn Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Phan Đình Giót |
Đất TM-DV đô thị | 13.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Võ Liêm Sơn Từ đường Phan Đình Giót - đến hết đất bà Trịnh Thị Đường (cạnh Trường THCS Nam Hà) |
Đất TM-DV đô thị | 10.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hoàng Xuân Hãn - |
Đất TM-DV đô thị | 9.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Hữu Thái - |
Đất TM-DV đô thị | 9.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Trung Thiên Từ đường Đặng Dung - đến đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất TM-DV đô thị | 12.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Trung Thiên Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - đến đường Trung Tiết |
Đất TM-DV đô thị | 12.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Trung Thiên Từ đường Trung Tiết - đến đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 11.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Trung Thiên Từ đường Nguyễn Du - đến đường Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh - |
Đất TM-DV đô thị | 24.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đồng Quế - |
Đất TM-DV đô thị | 8.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hà Tôn Mục Từ ngã tư Nguyễn Biểu, 26/3, Nguyễn Chí Thanh - đến đường Ngô Đức Kế |
Đất TM-DV đô thị | 23.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hà Tôn Mục Từ đường Ngô Đức Kế - đến đường Phan Đình Giót |
Đất TM-DV đô thị | 20.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hà Tôn Mục Từ đường Phan Đình Giót - đến hết đất hội quán tổ 6 phường Nam Hà (cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Lê Duy Điếm Từ đường 26/3 - đến hết đất Hội quán khối phố 6 |
Đất TM-DV đô thị | 4.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Lê Duy Điếm Tiếp đó - đến giáp xứ Đồng Nài |
Đất TM-DV đô thị | 4.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Lê Khôi Từ đường 26/3 - đến kênh N1-911 |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Lê Khôi Từ kênh N1911 - đến kênh trạm bơm |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Lê Khôi Từ kênh trạm bơm - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất TM-DV đô thị | 4.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Hồng Phong - |
Đất TM-DV đô thị | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Lê Duẩn Từ đường Vũ Quang - đến đường Hàm Nghi |
Đất TM-DV đô thị | 24.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Lê Duẩn Tiếp đó - đến hết đất Khu nhà ở Vincom |
Đất TM-DV đô thị | 21.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Lê Duẩn Tiếp đó - đến đường Nguyễn Xí |
Đất TM-DV đô thị | 17.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Lê Duẩn Tiếp đó - đến đường Nguyễn Hoành Từ |
Đất TM-DV đô thị | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Lung Từ đường Quang Trung - đến hết đất Trường cấp 3 Thành Sen |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Lung Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất TM-DV đô thị | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đồng Môn - |
Đất TM-DV đô thị | 4.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường La Sơn Phu Tử Từ Đại Lộ Xô Viết - đến ngã tư Trường mầm non Bình Hà |
Đất TM-DV đô thị | 9.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường La Sơn Phu Tử Tiếp đó - đến hết đường La Sơn Phu Tử |
Đất TM-DV đô thị | 7.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nam Ngạn Từ đường 26/3 - đến ngõ 8 đường Nam Ngạn |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nam Ngạn Từ ngõ 8 đường Nam Ngạn - đến đường vào Bãi rác |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Huy Cận Từ đường Nguyễn Du - đến đường Phan Kính |
Đất TM-DV đô thị | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Huy Cận Tiếp - đến hết đường Huy Cận |
Đất TM-DV đô thị | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Lê Ninh Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - đến đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 8.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Lê Ninh Từ đường Nguyễn Du - đến Đại Lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 11.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Lê Ninh Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất TM-DV đô thị | 15.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Trung Tiết Từ đường Nguyễn Huy Tự - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất TM-DV đô thị | 7.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Trung Tiết Từ đường Nguyễn Công Trứ - đến giáp đất Khu Tiểu thủ Công nghiệp |
Đất TM-DV đô thị | 6.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Trung Tiết Tiếp đó - đến hết đường Trung Tiết |
Đất TM-DV đô thị | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lâm Phước Thọ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Trần Thị Hường Từ đường Nguyễn Huy Tự - đến đường Xuân Diệu |
Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Trần Thị Hường Từ đường Xuân Diệu - đến hết đường Trần Thị Hường |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Bùi Cầm Hổ Từ đường 26/3 - đến hết đất tổ dân phố 7 Đại Nài |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Bùi Cầm Hổ Các vị trí còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Huy Oánh - |
Đất TM-DV đô thị | 10.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Sử Hy Nhan - |
Đất TM-DV đô thị | 9.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Đổng Chi - |
Đất TM-DV đô thị | 9.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Bùi Dương Lịch - |
Đất TM-DV đô thị | 9.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đông Lộ - |
Đất TM-DV đô thị | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Tuấn Thiện Từ đường Trần Phú - đến đường Phan Huy Ích |
Đất TM-DV đô thị | 6.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Tuấn Thiện Đoạn 2: Từ đường Phan Huy Ích - đến đường Lê Văn Huân |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Văn Huân Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 12,0m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Văn Huân Đường nhựa, bê tông rộng ≥7,0m - đến < 12,0m |
Đất TM-DV đô thị | 7.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Trịnh Khắc Lập Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến đường Nguyễn Xuân Linh |
Đất TM-DV đô thị | 6.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Trịnh Khắc Lập Tiếp đó - đến hết đường Trịnh Khắc Lập |
Đất TM-DV đô thị | 5.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Xuân Linh - |
Đất TM-DV đô thị | 5.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Bôi - |
Đất TM-DV đô thị | 6.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Huy Ích - |
Đất TM-DV đô thị | 5.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Hàng Chi - |
Đất TM-DV đô thị | 5.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Biên - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hồ Phi Chấn - |
Đất TM-DV đô thị | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Khắc Viện - |
Đất TM-DV đô thị | 5.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Phú Hào Từ đường Nguyễn Xí - đến ngõ 336 đường Hà Huy Tập |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Phú Hào Đoạn 2: Tiếp đó - đến hết đường Phú Hào |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Ngô Đức Kế Từ đường Đặng Dung - đến đường Hà Tôn Mục |
Đất TM-DV đô thị | 19.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Ngô Đức Kế Từ đường Hà Tôn Mục - đến đường Đồng Quế |
Đất TM-DV đô thị | 14.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Ngô Đức Kế Từ đường Đồng Quế - đến đường Hà Huy Tập |
Đất TM-DV đô thị | 10.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hào Thành - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Huy Chú - |
Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Dương Trí Trạch - |
Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Tôn Thất Thuyết - |
Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đinh Nho Hoàn - |
Đất TM-DV đô thị | 7.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Văn Giai - |
Đất TM-DV đô thị | 7.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Quảng Chí - |
Đất TM-DV đô thị | 8.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hà Tông Trình - |
Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hà Tông Chính Đường rộng ≥ 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hà Tông Chính Đường rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 5.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hà Tông Chính Đường rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hà Tông Chính Đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hà Huy Giáp - |
Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đặng Tất - |
Đất TM-DV đô thị | 5.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Hầu Tạo - |
Đất TM-DV đô thị | 6.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Thiệu Huy Đường rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Thiệu Huy Đường rộng ≥ 3 m - đến <7m |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Chính Hữu - |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đào Tấn - |
Đất TM-DV đô thị | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Trường Chinh Từ ngã 5 đường Vũ Quang - đến đường Lê Văn Huân |
Đất TM-DV đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Trường Chinh Tiếp đó - đến đường Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 11.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Mạc Đỉnh Chi - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Quý Đôn - |
Đất TM-DV đô thị | 8.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Phan Bội Châu Từ đường Nam Ngạn (cầu Vồng) - đến đường Nguyễn Biên |
Đất TM-DV đô thị | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Phan Bội Châu Tiếp đó - đến đường Lê Duy Năng |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Duy Năng - |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Kinh Thượng Đoạn 1: Từ đường Mai Thúc Loan - đến hết đất Nhà văn hóa thôn Trung Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Kinh Thượng Đoạn 2: Tiếp đó - đến sông Rào Cái |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Trương Quốc Dụng - |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Trường Tộ - |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Văn Miếu - |
Đất TM-DV đô thị | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Khắc Hòa - |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Vành Đai Từ Cầu Phủ - đến hết đất Miếu Bà |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Vành Đai Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đồng Sỹ Nguyên - |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Văn Thiêm - |
Đất TM-DV đô thị | 16.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Anh - |
Đất TM-DV đô thị | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Lê Bình - |
Đất TM-DV đô thị | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Kính - |
Đất TM-DV đô thị | 8.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Quốc lộ 1B tuyến tránh thành phố Hà Tĩnh cũ - |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) Đường nhựa, bê tông rộng ≥ 3m - đến < 5m |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Bắc Hà; 2 Bắc Hà; 3 Bắc Hà; 4 Bắc Hà; 5 Bắc Hà; 6 Bắc Hà; 7 Bắc Hà; 8 Bắc Hà; 9 Bắc Hà; 10 Bắc Hà (phường Bắc Hà cũ) Đường rộng < 03m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Các lô đất nằm trong Khu đô thị 02 bên đường bao phía Tây thuộc phường Trần Phú cũ và khu quy hoạch phía Đông kênh N1-9 thuộc phường Trần Phú cũ (Các lô đất bám đường nhựa rộng 9m, 10m và 12m) trừ nhưng đường đã có tên - |
Đất TM-DV đô thị | 6.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 5m |
Đất TM-DV đô thị | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1; 2; 3; 4; 5; 6 (phường Trần Phú cũ) Đường rộng < 03m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực bao gồm các tổ dân phố: 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà, trừ các vị trí bám đường có tên - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực bao gồm các tổ dân phố: 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà, trừ các vị trí bám đường có tên - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 7.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực bao gồm các tổ dân phố: 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà, trừ các vị trí bám đường có tên - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực bao gồm các tổ dân phố: 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà, trừ các vị trí bám đường có tên - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 6 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đối với khu vực tổ dân phố 1 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đối với khu vực tổ dân phố 1 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đối với khu vực tổ dân phố 1 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 5.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đối với khu vực tổ dân phố 1 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 5.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất TM-DV đô thị | 3.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến <7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí đường chưa có tên còn lại của Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà - Tổ dân phố: 1 Nam Hà; 2 Nam Hà; 3 Nam Hà; 9 Nam Hà; 5 Nam Hà; 6 Nam Hà (phường Nam Hà cũ) Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Các tuyến đường quy hoạch rộng 12,5m tại tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Từ ngõ 192 đường Trần Phú - đến hết đất Công ty Cao su Hà Tĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư phía đông đường Nguyễn Huy Tự - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư phía đông đường Nguyễn Huy Tự - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa rộng 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường quy hoạch rộng 18,5m tại khu Quy hoạch tái định cư Bộ chỉ huy quân sự thành phố - |
Đất TM-DV đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường quy hoạch rộng 12m tại khu Quy hoạch tái định cư Bộ chỉ huy quân sự thành phố - |
Đất TM-DV đô thị | 7.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng 15m khu đô thị phía bắc - |
Đất TM-DV đô thị | 8.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa rộng 11,5m thuộc Khu HUD Tổ dân phố 4 - |
Đất TM-DV đô thị | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 7.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du, 6 Nguyễn Du - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m đến <12m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 2 Nguyễn Du - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du, 6 Nguyễn Du - |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m đến < 7m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 2 Nguyễn Du,6 Nguyễn Du - |
Đất TM-DV đô thị | 2.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12,5m -Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du - |
Đất TM-DV đô thị | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m đến < 12,5m -Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 2 Nguyễn Du, 6 Nguyễn Du - |
Đất TM-DV đô thị | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du - |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m đến < 7m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 2 Nguyễn Du, 6 Nguyễn Du - |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường rộng < 3m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 1 Nguyễn Du, 3 Nguyễn Du, 4 Nguyễn Du - |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường rộng < 3m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 6 Nguyễn Du - |
Đất TM-DV đô thị | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường rộng < 3m - Tổ dân phố: 1 Nguyễn Du; 2 Nguyễn Du; 3 Nguyễn Du; 4 Nguyễn Du; 6 Nguyễn Du (phường Nguyễn Du cũ) Tổ dân phố 2 Nguyễn Du - |
Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Ngõ 3 đường Nguyễn Chí Thanh (băng qua đất Công ty TMDV chế biến gỗ Hào Quang) - đến đường Nguyễn Biên |
Đất TM-DV đô thị | 10.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 8.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 6.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các trục đường thuộc tổ dân phố 12 Tân Giang - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Quy hoạch hai bên đường Hải Thượng Lãn Ông gắn liền với trung tâm hành chính phường Tân Giang cũ (Từ đường Nguyễn Trung Thiên đến đường Mai Thúc Loan) - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Gian Đường nhựa rộng 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Quy hoạch hai bên đường Hải Thượng Lãn Ông gắn liền với trung tâm hành chính phường Tân Giang cũ (Từ đường Nguyễn Trung Thiên đến đường Mai Thúc Loan) - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Gian Đường nhựa rộng 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 5.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 4.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Tổ dân phố 1 Tân Giang, 4 Tân Giang, 6 Tân Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Tổ dân phố 3 Tân Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Tổ dân phố 7 Tân Giang, 89 Tân Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Tổ dân phố 10 Tân Giang - |
Đất TM-DV đô thị | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các vị trí còn lại - Tô dân phố: 1 Tân Giang; 3 Tân Giang; 4 Tân Giang; 6 Tân Giang; 7 Tân Giang; 89 Tân Giang; 10 Tân Giang; 12 Tân Giang (phường Tân Giang cũ) Đường rộng < 03m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 6.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 5.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Vĩnh Hòa, Tuy Hòa Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 5.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất TM-DV đô thị | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất -Các Tổ dân phố: Nam Tiến, Hợp Tiến, Bắc Tiến, Yên Đồng, Đại Đồng, Nhật Tân, Tân Tiến Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 6.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tiến Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tiến Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.808.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tiến Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tiến Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tiến Đường rộng < 03m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 6.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 4.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Linh Tân Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tân Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tân Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tân Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Linh Tân Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 6.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Linh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Linh Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Linh Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Linh Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Linh Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Các tổ dân phố: Bắc Quý, Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong, Tiền Giang, Tiền Tiến, Tân Quý (phường Thạch Quý cũ) Vùng dân cư dưới làng Đông Quý, vùng dân cư 2 bên đường từ Cống Đập - đến Đồng Chăm khối phố Tiền Tiến có đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 03m đến < 07m |
Đất TM-DV đô thị | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu dân cư Đồng Trọt Đường nhựa rộng 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu dân cư Đồng Trọt Đường nhựa rộng 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 1 Đường rộng 22,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 1 Đường rộng 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 1 Đường rộng 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 1 Đường rộng 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 2 Đường rộng 22,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 2 Đường rộng 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Tân Quý giai đoạn 2 Đường rộng 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Quý Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Quý Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Quý Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Quý Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Trung Lân, Trung Đình, Hậu Thượng, Tiền Phong Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15 m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 4.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12 m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12 m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12 m |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tâm Quý, Trung Quý, Đông Quý, Tiền Giang, Tiền Tiến, Bắc Quý Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >18m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >18m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >18m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 4.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >15 đến<18m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 4.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >15 đến<18m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >15 đến<18m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >12 đến<15m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 4.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >12 đến<15m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >12 đến<15m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >7 đến< 12m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >7 đến< 12m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >7 đến< 12m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >3 đến< 7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >3 đến< 7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông rộng >3 đến< 7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >12 m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 3.616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >12 m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >12 m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10, Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >7m đến <12m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >7m đến <12m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >7m đến <12m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >3m đến <7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 5 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >3m đến <7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >3m đến <7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Tổ dân phố 10 Đại Nài - |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất rộng >3m đến <7m - Tổ dân phố: 5 Đại Nài, 6 Đại Nài, 7 Đại Nài, 8 Đại Nài, 10 Đại Nài (phường Đại Nài cũ) Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Vùng quy hoạch Đồng Leo - Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng 15,0m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Vùng Quy hoạch khu chăn nuôi - Các Tổ dân phố: Tây Yên, Tân Yên, Hòa Bình, Văn Thịnh, Văn Phúc (phường Văn Yên cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 6.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến <7m |
Đất TM-DV đô thị | 4.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tây Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <5m |
Đất TM-DV đô thị | 3.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tây Yên Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tây Yên Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tây Yên Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tây Yên Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 6.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 5.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến <7m |
Đất TM-DV đô thị | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tân Yên Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <5m |
Đất TM-DV đô thị | 4.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Yên Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Yên Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Yên Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tân Yên Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến <7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <5m |
Đất TM-DV đô thị | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Hòa Bình Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 4.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 4.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến <7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <5m |
Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Thịnh Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18 m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 4.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 5m - đến <7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Văn Phúc Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <5m |
Đất TM-DV đô thị | 2.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Phúc Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Phúc Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Phúc Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Văn Phúc Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực tái định cư Vị trí 2, Tổ dân phố 1, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 7) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 9.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực tái định cư Vị trí 2, Tổ dân phố 1, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 7) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 7.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực tái định cư đối diện trường Lê Văn Thiêm - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 8.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực tái định cư đối diện trường Lê Văn Thiêm - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 6.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực Nhà ở Vin Com - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 12.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu vực Nhà ở Vin Com - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu tái định cư VinCom 1 - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu tái định cư VinCom 1 - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 6.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư tổ dân phố 6, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 9) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư tổ dân phố 6, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 9) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 7.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư tổ dân phố 7, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 8) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư tổ dân phố 7, phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 8) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 7.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư tổ Tổ dân phố 4,7 thuộc phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 12, 8) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư tổ Tổ dân phố 4,7 thuộc phường Hà Huy Tập cũ (nay là Tổ dân phố 12, 8) - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Bàu Rạ - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 7.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Hạ tầng khu dân cư Bàu Rạ - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 6.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến <18m |
Đất TM-DV đô thị | 7.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến <15m |
Đất TM-DV đô thị | 7.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7 - đến <12m |
Đất TM-DV đô thị | 5.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến <7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường nhựa, đường bê tông rộng <3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường đất, đường cấp phối: rộng ≥ 3m - đến <7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các khu vực còn lại - Tổ dân phố: 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13 (phường Hà Huy Tập cũ) Đường đất, đường cấp phối: rộng < 03m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt (Khu N Quy hoạch trung tâm hành chính) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt Đồng Kênh, Cửa Miếu - |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt (Khu M Quy hoạch trung tâm hành chính) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Hạ tầng khu dân cư xen lẫn, xen kẹt thôn Thúy Hội - |
Đất TM-DV đô thị | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu dân cư đường Nguyễn Du kéo dài - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Bám đường ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu dân cư đường Nguyễn Du kéo dài - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Bám đường ≥ 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu Tái định cư Đồng Cầu - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Đường rộng 35m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu Tái định cư Đồng Cầu - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Đường rộng 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu Tái định cư Đồng Cầu - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Đường rộng 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu Tái định cư Đồng Cầu - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Đường rộng 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu Tái định cư Đội Nếp - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Đường rộng 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Khu Tái định cư Đội Nếp - Tổ dân phố: Nam Kinh, Trung Hưng, Bình Hưng, Hòa Hưng, Thúy Hội, Tiến Hưng (phường Thach Hưng cũ) Đường rộng 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 3.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Bình Hưng, Hòa Hưng Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Các tổ dân phố Kinh Nam, Trung Hưng, Thúy Hội Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường nhựa, đường bê tông rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường cấp phối, đường đất rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Tiến Hưng Đường rộng < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hà Huy Tập Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Phan Đình Giót |
Đất SX-KD đô thị | 23.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hà Huy Tập Từ đường Phan Đình Giót - đến đường Nguyễn Biểu |
Đất SX-KD đô thị | 16.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hà Huy Tập Từ đường Nguyễn Biểu - đến Cầu Phủ |
Đất SX-KD đô thị | 13.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Trần Phú Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 24.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Trần Phú Từ đường Nguyễn Du - đến kênh N1-9 |
Đất SX-KD đô thị | 18.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Trần Phú Từ kênh N1-9 - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất SX-KD đô thị | 15.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Phan Đình Phùng Từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Phan Đình Phùng Từ đường Nguyễn Chí Thanh - đến đường Nguyễn Thiếp |
Đất SX-KD đô thị | 18.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Phan Đình Phùng Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất SX-KD đô thị | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hàm Nghi Từ đường Trần Phú - đến đường Lê Duẩn |
Đất SX-KD đô thị | 24.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hàm Nghi Từ đường Lê Duẫn - đến kênh N1-9 |
Đất SX-KD đô thị | 21.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hàm Nghi Từ kênh N1-9 - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất SX-KD đô thị | 14.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Chí Thanh Từ đường Nguyễn Tất Thành - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 16.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Chí Thanh Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường 26/3 |
Đất SX-KD đô thị | 23.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Đặng Dung - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 24.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất SX-KD đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - đến đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 14.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Nguyễn Du - đến đường Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Đặng Dung Từ đường Phan Đình Giót - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Đặng Dung Từ đường Nguyễn Công Trứ - đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất SX-KD đô thị | 25.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Đặng Dung Từ đường Nguyễn Chí Thanh - đến hết đất Ngân hàng Nông Nghiệp |
Đất SX-KD đô thị | 18.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Đặng Dung Tiếp đó - đến đường Tân Bình |
Đất SX-KD đô thị | 15.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 5 - Đường Đặng Dung Từ đường Tân Bình - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất SX-KD đô thị | 11.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Phan Đình Giót - |
Đất SX-KD đô thị | 14.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Xí Từ đường Hà Huy Tập - đến đường Phú Hào |
Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Xí Tiếp đó - đến ngõ 141 đường Nguyễn Xí |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Xí Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất SX-KD đô thị | 7.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Biểu - |
Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hải Thượng Lãn Ông Từ đường Trần Phú - đến đường Xuân Diệu |
Đất SX-KD đô thị | 25.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hải Thượng Lãn Ông Từ đường Xuân Diệu - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD đô thị | 18.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hải Thượng Lãn Ông Từ đường Nguyễn Công Trứ - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất SX-KD đô thị | 15.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Hải Thượng Lãn Ông Từ đường Nguyễn Trung Thiên - đến đường Mai Thúc Loan |
Đất SX-KD đô thị | 13.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai - |
Đất SX-KD đô thị | 14.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Du Từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD đô thị | 15.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Du Từ đường Nguyễn Công Trứ - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Du Từ đường Nguyễn Trung Thiên - đến đường Mai Thúc Loan |
Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Du Tiếp đó - đến đê Đồng Môn |
Đất SX-KD đô thị | 6.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Vũ Quang Từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD đô thị | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Vũ Quang Từ đường Nguyễn Thị Minh Khai - đến kênh N1-9 |
Đất SX-KD đô thị | 12.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Vũ Quang Từ kênh N1-9 - đến Cầu Đông |
Đất SX-KD đô thị | 9.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Vũ Quang Từ Cầu Đông - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất SX-KD đô thị | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Thiếp - |
Đất SX-KD đô thị | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Xuân Diệu Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 17.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Xuân Diệu Từ đường Nguyễn Du - đến đường Lê Bình |
Đất SX-KD đô thị | 16.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Xuân Diệu Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Lý Tự Trọng Từ đường Trần Phú - đến đường Xuân Diệu |
Đất SX-KD đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Lý Tự Trọng Từ đường Xuân Diệu - đến đường Nguyễn Công Trứ |
Đất SX-KD đô thị | 13.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Tất Thành - |
Đất SX-KD đô thị | 12.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Tự Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất SX-KD đô thị | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Tự Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - đến đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 11.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Huy Tự Từ đường Nguyễn Du - đến Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 13.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Huy Tự Tiếp đó - đến đường Lê Bình |
Đất SX-KD đô thị | 9.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Phan Chánh Từ đường Nguyễn Trung Thiên - đến cầu Ximăng vào Bãi rác Văn Yên |
Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Phan Chánh Tiếp đó - đến đến Cống BaRa |
Đất SX-KD đô thị | 6.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Phan Chánh Tiếp đó - đến Cầu Đò Hà |
Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Mai Thúc Loan Từ đường Nguyễn Trung Thiên - đến đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất SX-KD đô thị | 6.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Mai Thúc Loan Tiếp đó - đến đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Mai Thúc Loan Tiếp đó - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường 26/3 - Đường Mai Thúc Loan Đoạn 1: Từ đường Nguyễn Biểu - đến đường Lê Khôi |
Đất SX-KD đô thị | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường 26/3 - Đường Mai Thúc Loan Đoạn 2: Từ đường Lê Khôi - đến đường Hoàng Xuân Hãn |
Đất SX-KD đô thị | 10.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường 26/3 - Đường Mai Thúc Loan Đoạn 3: Từ đường Hoàng Xuân Hãn - đến đường Hà Huy Tập |
Đất SX-KD đô thị | 11.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Cao Thắng - |
Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Hoành Từ - |
Đất SX-KD đô thị | 6.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Quang Trung - |
Đất SX-KD đô thị | 11.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Tân Bình - |
Đất SX-KD đô thị | 7.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Võ Liêm Sơn Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Phan Đình Giót |
Đất SX-KD đô thị | 11.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Võ Liêm Sơn Từ đường Phan Đình Giót - đến hết đất bà Trịnh Thị Đường (cạnh Trường THCS Nam Hà) |
Đất SX-KD đô thị | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Hoàng Xuân Hãn - |
Đất SX-KD đô thị | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Nguyễn Hữu Thái - |
Đất SX-KD đô thị | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Trung Thiên Từ đường Đặng Dung - đến đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Trung Thiên Từ đường Hải Thượng Lãn Ông - đến đường Trung Tiết |
Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Trung Thiên Từ đường Trung Tiết - đến đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Trung Thiên Từ đường Nguyễn Du - đến đường Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đại lộ Xô Viết Nghệ Tĩnh - |
Đất SX-KD đô thị | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đường Đồng Quế - |
Đất SX-KD đô thị | 7.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hà Tôn Mục Từ ngã tư Nguyễn Biểu, 26/3, Nguyễn Chí Thanh - đến đường Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 20.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hà Tôn Mục Từ đường Ngô Đức Kế - đến đường Phan Đình Giót |
Đất SX-KD đô thị | 17.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hà Tôn Mục Từ đường Phan Đình Giót - đến hết đất hội quán tổ 6 phường Nam Hà (cũ) |
Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Lê Duy Điếm Từ đường 26/3 - đến hết đất Hội quán khối phố 6 |
Đất SX-KD đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Lê Duy Điếm Tiếp đó - đến giáp xứ Đồng Nài |
Đất SX-KD đô thị | 3.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hà Huy Tập Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Phan Đình Giót |
Đất ở đô thị | 50.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hà Huy Tập Từ đường Phan Đình Giót - đến đường Nguyễn Biểu |
Đất ở đô thị | 45.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hà Huy Tập Từ đường Nguyễn Biểu - đến Cầu Phủ |
Đất ở đô thị | 35.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Trần Phú Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 51.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Trần Phú Từ đường Nguyễn Du - đến kênh N1-9 |
Đất ở đô thị | 48.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Trần Phú Từ kênh N1-9 - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Phan Đình Phùng Từ đường Trần Phú - đến đường Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở đô thị | 73.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Phan Đình Phùng Từ đường Nguyễn Chí Thanh - đến đường Nguyễn Thiếp |
Đất ở đô thị | 52.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Phan Đình Phùng Từ đường Nguyễn Thiếp - đến đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất ở đô thị | 47.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Hàm Nghi Từ đường Trần Phú - đến đường Lê Duẩn |
Đất ở đô thị | 56.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Hàm Nghi Từ đường Lê Duẫn - đến kênh N1-9 |
Đất ở đô thị | 49.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 3 - Đường Hàm Nghi Từ kênh N1-9 - đến hết đất phường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 42.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Chí Thanh Từ đường Nguyễn Tất Thành - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất ở đô thị | 45.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Chí Thanh Từ đường Phan Đình Phùng - đến đường 26/3 |
Đất ở đô thị | 65.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Thành Sen |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Công Trứ Từ đường Đặng Dung - đến đường Phan Đình Phùng |
Đất ở đô thị | 65.200.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Thành Sen
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Hà Tĩnh mới nhất

4. Thông tin phường Thành Sen, tỉnh Hà Tĩnh
Diện tích: 28,23 km².
Dân số: 90.983 người. Phường Thành Sen hiện là đơn vị hành chính cấp xã có quy mô dân số đông nhất toàn tỉnh Hà Tĩnh.
Mật độ dân số: Khoảng 3.223 người/km². Mật độ dân cư rất cao, khẳng định vị thế lõi đô thị sầm uất và là trung tâm kinh tế – xã hội lớn nhất của tỉnh.
Nguồn gốc thành lập (Cập nhật sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026)
Phường Thành Sen được thành lập và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 01/07/2025 theo Nghị quyết số 1665/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội. Đây là một “siêu phường” đô thị trung tâm được kỳ vọng làm đòn bẩy phát triển kinh tế thương mại dịch vụ.
- Địa bàn sáp nhập: Phường được hình thành trên cơ sở hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 8 phường cùng với 1 phần diện tích/dân số của 1 phường khác thuộc thành phố Hà Tĩnh cũ:
- Phường Bắc Hà
- Phường Thạch Quý
- Phường Tân Giang
- Phường Thạch Hưng
- Phường Nam Hà
- Phường Trần Phú (cũ)
- Phường Hà Huy Tập (cũ)
- Phường Văn Yên
- Một phần diện tích tự nhiên và quy mô dân số của phường Đại Nài.
- Địa điểm đặt trụ sở chính: Đặt tại số 72 đường Phan Đình Phùng, phường Thành Sen, tỉnh Hà Tĩnh (trước đây vốn là vị trí trụ sở của UBND phường Nam Hà cũ).
- Tình hình ổn định bộ máy và quản lý hành chính (2025 – 2026):
- Tinh gọn cơ cấu chuyên môn (Năm 2026): Để quản lý một địa bàn rộng lớn có dân số tương đương quy mô một huyện lớn, vào tháng 8/2026, UBND phường Thành Sen đã tổ chức công bố thành lập các phòng ban chuyên môn mới được cải tổ (như Phòng Nông nghiệp và Môi trường, Phòng Văn hóa – Xã hội) nhằm tinh gọn công chức đô thị và tối ưu hóa năng lực quản lý công vụ.
- Chuyển đổi số dân cư: Nhờ lượng cư dân tập trung cao, phường Thành Sen đi đầu toàn tỉnh trong việc đồng bộ dữ liệu dân cư trên ứng dụng VNeID và tích hợp các tiện ích số vào nền tảng công dân số i-HaTinh (vận hành từ năm 2026). Người dân hiện có thể dễ dàng giải quyết các thủ tục cư trú, chứng thực, hộ tịch trực tuyến hoàn toàn.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Hà Tĩnh
5.1. Tiêu chí cụ thể để xác định vị trí, số lượng vị trí đối với đất nông nghiệp
1. Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
b) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
2. Số lượng vị trí đất:
a) Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 03 vị trí:
Vị trí 1: gồm các thửa đất cách đường giao thông chính (đường liên thôn, liên xã, đường tỉnh quản lý, đường quốc lộ) dưới 300m kể từ mặt tiếp giáp đường theo hướng vuông góc.
Vị trí 2: gồm các thửa đất có khoảng cách đến đường giao thông chính từ 300m đến 600m.
Vị trí 3: gồm các thửa đất còn lại.
b) Đối với đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối: mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 01 vị trí.
c) Đối với một số loại đất nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 1, khoản 2 Điều 6 Quy định này.
d) Trường hợp một thửa đất thuộc 2 vị trí trở lên thì khi tính giá áp dụng vị trí có mức giá cao hom cho toàn bộ diện tích của thửa đất.
5.2. Tiêu chí cụ thể để xác định vị trí, số lượng vị trí đối với đất phi nông nghiệp
Đất phi nông nghiệp (bao gồm: đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) tại đô thị và nông thôn, giá đất được xác định theo từng đường, đoạn đường. Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được quy định tại Bảng 08 kèm theo Quy định này. Đối với một số loại đất phi nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất ở; giá đất thương mại; dịch vụ; giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 3, khoản 4, khoản 5, khoản 6 Điều 6 Quy định này.
