Bảng giá đất Quận 2 (Thành phố Thủ Đức), Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất Quận 2 (Thành phố Thủ Đức), Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất TP Thủ Đức năm 2025
Khu vực: TP Thủ Đức.
Loại đất: Đất SX - KD đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất làm muối, Đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 80.600.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3001 | TP Thủ Đức |
TỈNH LỘ 43 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGÃ 4 GÒ DƯA - RANH TỈNH BÌNH DƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 3002 | TP Thủ Đức |
TÔ NGỌC VÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) KHA VẠN CÂN - PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 3003 | TP Thủ Đức |
TÔ NGỌC VÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG - CẦU TRẮNG 2 |
Đất SX - KD đô thị | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 |
| 3004 | TP Thủ Đức |
TÔ NGỌC VÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CẦU TRẮNG 2 - QUỐC LỘ 1 |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 3005 | TP Thủ Đức |
TÔ VĨNH DIỆN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) VÕ VĂN NGÂN - HOÀNG DIỆU 2 |
Đất SX - KD đô thị | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 3006 | TP Thủ Đức |
TRẦN VĂN NỮA (NGÔ QUYỀN) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGUYỄN VĂN LỊCH - TÔ NGỌC VÂN |
Đất SX - KD đô thị | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| 3007 | TP Thủ Đức |
TRƯƠNG VĂN NGƯ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) LÊ VĂN NINH - ĐẶNG THỊ RÀNH |
Đất SX - KD đô thị | 29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 |
| 3008 | TP Thủ Đức |
TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGUYỄN VĂN BÁ (XA LỘ HÀ NỘI) - CẦU SẮT |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 3009 | TP Thủ Đức |
TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CẦU SẮT - KHA VẠN CÂN |
Đất SX - KD đô thị | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| 3010 | TP Thủ Đức |
VÕ VĂN NGÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) KHA VẠN CÂN - NGÃ TƯ THỦ ĐỨC |
Đất SX - KD đô thị | 80.600.000 | 40.300.000 | 32.240.000 | 25.792.000 |
| 3011 | TP Thủ Đức |
SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI (QUỐC LỘ 52) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGÃ TƯ THỦ ĐỨC - NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) |
Đất SX - KD đô thị | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 3012 | TP Thủ Đức |
CÁC ĐƯỜNG NHÁNH LÊN CẦU VƯỢT GÒ DƯA, PHƯỜNG TAM BÌNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 3013 | TP Thủ Đức |
PHẠM VĂN ĐỒNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CẦU BÌNH LỢI - CẦU GÒ DƯA |
Đất SX - KD đô thị | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 |
| 3014 | TP Thủ Đức |
PHẠM VĂN ĐỒNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CẦU GÒ DƯA - QUỐC LỘ 1 |
Đất SX - KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 3015 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 7, LINH CHIỂU - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) HOÀNG DIỆU 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| 3016 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 22, LINH ĐÔNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) LÝ TẾ XUYÊN - ĐƯỜNG SỐ 30 |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3017 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 25, LINH ĐÔNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TÔ NGỌC VÂN - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3018 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 30, LINH ĐÔNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SẮT - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3019 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 5, HIỆP BÌNH CHÁNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 |
| 3020 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 3 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 3021 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 7 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 3022 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 3023 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 12 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 3024 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 14 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 3025 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 17 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| 3026 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 18 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| 3027 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 20 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| 3028 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 21 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| 3029 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 23 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| 3030 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 24 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| 3031 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 26 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| 3032 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 49 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) KHA VẠN CÂN (CÓ ĐƯỜNG SẮT) - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3033 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG B - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) HIỆP BÌNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3034 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 36 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) HIỆP BÌNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3035 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 40 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) HIỆP BÌNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3036 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 12 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CẦU RẠCH MÔN - NGÃ BA ĐƯỜNG SỐ 26 |
Đất SX - KD đô thị | 27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 |
| 3037 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 10 (KHU PHỐ 4, 5) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TỪ CÔNG VIÊN CHUNG CƯ OPAL RIVERSIDE - CUỐI ĐƯỜNG (GIÁP RANH NHÀ HÀNG BÊN SÔNG) |
Đất SX - KD đô thị | 27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 |
| 3038 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 3 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TỪ NHÀ SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐẾN ĐẦU ĐƯỜNG 16 |
Đất SX - KD đô thị | 27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 |
| 3039 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐẦU ĐƯỜNG SỐ 16 - GIÁP RANH ĐƯỜNG SỐ 10 |
Đất SX - KD đô thị | 27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 |
| 3040 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 5- LC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) HOÀNG DIỆU 2 - ĐƯỜNG SỐ 6 |
Đất SX - KD đô thị | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 3041 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 26, LĐ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) LINH ĐÔNG - ĐƯỜNG SỐ 22 |
Đất SX - KD đô thị | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 3042 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 6, LĐ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 35 |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3043 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 8, LĐ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 25 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3044 | TP Thủ Đức |
Ụ GHE - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) BÌNH PHÚ - VÀNH ĐAI 2 |
Đất SX - KD đô thị | 13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 |
| 3045 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 2- TP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TÔ NGỌC VÂN - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| 3046 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 3- TP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TAM HÀ - HẺM 80 ĐƯỜNG 4 |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3047 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 5- TP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TÔ NGỌC VÂN - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 |
| 3048 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 7- TP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TÔ NGỌC VÂN - TAM CHÂU |
Đất SX - KD đô thị | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 |
| 3049 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 8- TP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TÔ NGỌC VÂN - NHÀ SỐ 34 ĐƯỜNG 8 |
Đất SX - KD đô thị | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 |
| 3050 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 9- TP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3051 | TP Thủ Đức |
LÝ TẾ XUYÊN (NỐI DÀI) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CÂY KEO - TAM BÌNH |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 3052 | TP Thủ Đức |
NGUYỄN THỊ NHUNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - ĐƯỜNG VEN SÔNG |
Đất SX - KD đô thị | 33.600.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.752.000 |
| 3053 | TP Thủ Đức |
ĐINH THỊ THI - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - ĐƯỜNG VEN SÔNG |
Đất SX - KD đô thị | 33.600.000 | 16.800.000 | 13.440.000 | 10.752.000 |
| 3054 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3055 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 2, KP.6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3056 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 3, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3057 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4, KP.6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3058 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 6, KP.6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3059 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 7, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3060 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 8, KP.4 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3061 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 9 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 7, KP.5 - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3062 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 10, KP.2 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3063 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 11, KP.3 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 CŨ - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3064 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 12, KP.2 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 3065 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 15, KP.3 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 |
| 3066 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 21, KP.1 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 |
| 3067 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG 3, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, KP.4 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 20, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, KP.4 - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| 3068 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG 14, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, KP.4 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) HẺM 606, QL.13, KP.4 - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| 3069 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG 1, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGUYỄN THỊ NHUNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3070 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG 2, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 1, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 |
Đất SX - KD đô thị | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 3071 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGUYỄN THỊ NHUNG - ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 |
Đất SX - KD đô thị | 27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 |
| 3072 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 |
| 3073 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG 9, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 6, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 |
Đất SX - KD đô thị | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 3074 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - ĐƯỜNG 16, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 |
Đất SX - KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 3075 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG 12, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 |
Đất SX - KD đô thị | 25.500.000 | 12.750.000 | 10.200.000 | 8.160.000 |
| 3076 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG 13, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 |
Đất SX - KD đô thị | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 3077 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG 14, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 |
Đất SX - KD đô thị | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 3078 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 3079 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 6, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, KP.6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 3, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, KP.6 - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 3080 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 16, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGUYỄN THỊ NHUNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 |
| 3081 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 18, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 |
Đất SX - KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 3082 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 20, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 33, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - CUỐI TUYẾN |
Đất SX - KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 3083 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 22, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGUYỄN THỊ NHUNG - ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 |
Đất SX - KD đô thị | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 3084 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 27.600.000 | 13.800.000 | 11.040.000 | 8.832.000 |
| 3085 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 29, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ VẠN PHÚC - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 3086 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 33, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 18, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM |
Đất SX - KD đô thị | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| 3087 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 34, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐINH THỊ THI - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 3088 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 36, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 32, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - ĐƯỜNG 34, KHU NHÀ ĐÔNG NAM |
Đất SX - KD đô thị | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 3089 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 37, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG 32, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 3090 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 50, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 3091 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 52, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGUYỄN THỊ NHUNG - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 24.700.000 | 12.350.000 | 9.880.000 | 7.904.000 |
| 3092 | TP Thủ Đức |
NGUYỄN THỊ DIỆP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TỈNH LỘ 43 - NGÔ CHÍ QUỐC |
Đất SX - KD đô thị | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 |
| 3093 | TP Thủ Đức |
NGUYỄN THỊ THÍCH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TỈNH LỘ 43 - NGÔ CHÍ QUỐC |
Đất SX - KD đô thị | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 |
| 3094 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 6 KHU PHỐ 2 (KHU DÂN CƯ BÌNH ĐỨC) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CẦU BÌNH ĐỨC - ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1 |
Đất SX - KD đô thị | 21.500.000 | 10.750.000 | 8.600.000 | 6.880.000 |
| 3095 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 11 KHU PHỐ 2 (KHU DÂN CƯ BÌNH ĐỨC) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 21.500.000 | 10.750.000 | 8.600.000 | 6.880.000 |
| 3096 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 15 KHU PHỐ 5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 4 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 3097 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 9 KHU PHỐ 4 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 1 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 3098 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 2 KHU PHỐ 2 (KHU DÂN CƯ BÌNH ĐỨC) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 23 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 21.500.000 | 10.750.000 | 8.600.000 | 6.880.000 |
| 3099 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4 KHU PHỐ 4, 5, 6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) GIÁP RANH TỈNH BÌNH DƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 3 |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 3100 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 13 KHU PHỐ 3, 4, 5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 1 - LÊ THỊ HOA |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 3101 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 19 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 4 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 3102 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4 KHU PHỐ 2 (KHU DÂN CƯ BÌNH ĐỨC) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 15 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 3103 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGÃ 3 ĐƯỜNG SỐ 11 VÀ ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 3104 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGÃ 3 ĐẶNG VĂN BI - KHO VẬN |
Đất SX - KD đô thị | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 |
| 3105 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 10 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGÃ 3 HỒ VĂN TƯ - ĐƯỜNG SỐ 9 |
Đất SX - KD đô thị | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 3106 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGÃ 4 RMK - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 3107 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 3108 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 3109 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 3110 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 3111 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 3112 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 6 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 3113 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ HIM LAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 3114 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ HIM LAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 3115 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ HIM LAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 3116 | TP Thủ Đức |
NGUYỄN BÁ LUẬT - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) VÕ VĂN NGÂN - ĐƯỜNG SỐ 4 |
Đất SX - KD đô thị | 36.500.000 | 18.250.000 | 14.600.000 | 11.680.000 |
| 3117 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) DÂN CHỦ - ĐƯỜNG SỐ 9 |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 3118 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) DÂN CHỦ - ĐƯỜNG SỐ 9 |
Đất SX - KD đô thị | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 3119 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 8 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGUYỄN BÁ LUẬT - ĐƯỜNG SỐ 9 |
Đất SX - KD đô thị | 20.700.000 | 10.350.000 | 8.280.000 | 6.624.000 |
| 3120 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 9 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐẶNG VĂN BI - ĐƯỜNG SỐ 8 |
Đất SX - KD đô thị | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 3121 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 11 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 9 - VÕ VĂN NGÂN |
Đất SX - KD đô thị | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 3122 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) VÕ VĂN NGÂN - HẺM 20 |
Đất SX - KD đô thị | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 3123 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) HẺM 20 - ĐẶNG VĂN BI |
Đất SX - KD đô thị | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| 3124 | TP Thủ Đức |
BÁC ÁI - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) VÕ VĂN NGÂN - ĐẶNG VĂN BI |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3125 | TP Thủ Đức |
CÔNG LÝ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CHU MẠNH TRINH - ĐẶNG VĂN BI |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3126 | TP Thủ Đức |
ĐOÀN KẾT - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) VÕ VĂN NGÂN - KHỔNG TỬ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3127 | TP Thủ Đức |
ĐỘC LẬP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) EINSTEIN - LÊ QUÝ ĐÔN |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3128 | TP Thủ Đức |
ĐỒNG TIẾN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) HỒNG ĐỨC - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3129 | TP Thủ Đức |
HÒA BÌNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) KHỔNG TỬ - ĐẶNG VĂN BI |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3130 | TP Thủ Đức |
HỮU NGHỊ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) VÕ VĂN NGÂN - HÀN THUYÊN |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3131 | TP Thủ Đức |
NGUYỄN KHUYẾN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐOÀN KẾT - THỐNG NHÂT |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3132 | TP Thủ Đức |
CHU MẠNH TRINH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) DÂN CHỦ - THỐNG NHÂT |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3133 | TP Thủ Đức |
LƯƠNG KHẢI SIÊU - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) DÂN CHỦ - ĐOÀN KẾT |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3134 | TP Thủ Đức |
HÀN THUYÊN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐOÀN KẾT - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3135 | TP Thủ Đức |
KHỔNG TỬ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) DÂN CHỦ - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3136 | TP Thủ Đức |
EINSTEIN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) DÂN CHỦ - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3137 | TP Thủ Đức |
HỒNG ĐỨC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) DÂN CHỦ - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3138 | TP Thủ Đức |
LÊ QUÝ ĐÔN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) BÁC ÁI - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3139 | TP Thủ Đức |
PHAN HUY CHÚ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3140 | TP Thủ Đức |
TAGORE - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3141 | TP Thủ Đức |
NGUYỄN CÔNG TRỨ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3142 | TP Thủ Đức |
NGUYỄN BỈNH KHIÊM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3143 | TP Thủ Đức |
NGUYỄN TRƯỜNG TỘ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3144 | TP Thủ Đức |
CHU VĂN AN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3145 | TP Thủ Đức |
ALEXANDREDE RHOHE - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3146 | TP Thủ Đức |
PASTEUR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ |
Đất SX - KD đô thị | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| 3147 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 5, LINH TÂY - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 4 - PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất SX - KD đô thị | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| 3148 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 6 , LINH TÂY - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG - ĐƯỜNG SỐ 9 |
Đất SX - KD đô thị | 21.500.000 | 10.750.000 | 8.600.000 | 6.880.000 |
| 3149 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 6 , LINH TÂY - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐỐI DIỆN ĐƯỜNG 7 - ĐƯỜNG SỐ 5, LINH TÂY |
Đất SX - KD đô thị | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| 3150 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 8, LINH TÂY - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) KHA VẠN CÂN - ĐƯỜNG SỐ 9 |
Đất SX - KD đô thị | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| 3151 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1 -TB - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 1 - PHÚ CHÂU |
Đất SX - KD đô thị | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 3152 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 2 -TB - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 3153 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 3 -TB - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 3154 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4-TB - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 3155 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 11-TB - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 10 - NHÀ SỐ 128 |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 3156 | TP Thủ Đức |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU CHỢ TAM BÌNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| 3157 | TP Thủ Đức |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAVICO PHƯỜNG TAM BÌNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 |
| 3158 | TP Thủ Đức |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ TAM BÌNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 3159 | TP Thủ Đức |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM THỦ ĐỨC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 |
| 3160 | TP Thủ Đức |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ TỔ 2, HỂM SỐ 10, ĐƯỜNG 7, KHU PHỐ 2 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 16.600.000 | 8.300.000 | 6.640.000 | 5.312.000 |
| 3161 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 1-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG - ĐƯỜNG SỐ 4 |
Đất SX - KD đô thị | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 3162 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 5-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) HOÀNG DIỆU 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 |
| 3163 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 10-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 8 - LINH TRUNG |
Đất SX - KD đô thị | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 3164 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 11-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) LÊ VĂN CHÍ - LINH TRUNG |
Đất SX - KD đô thị | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 3165 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 12-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 13 - QUỐC LỘ 1 |
Đất SX - KD đô thị | 21.500.000 | 10.750.000 | 8.600.000 | 6.880.000 |
| 3166 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 13-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 14 - ĐƯỜNG SỐ 1 |
Đất SX - KD đô thị | 21.500.000 | 10.750.000 | 8.600.000 | 6.880.000 |
| 3167 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 15-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CUỐI ĐƯỜNG - ĐƯỜNG SỐ 12 |
Đất SX - KD đô thị | 21.500.000 | 10.750.000 | 8.600.000 | 6.880.000 |
| 3168 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 2 - LX (VÀNH ĐAI ĐHQG) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 |
| 3169 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 15- LX (NGUYỄN TRI PHƯƠNG - PHƯỜNG AN BÌNH, DĨ AN, BÌNH DƯƠNG) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 15 - RANH TỈNH BÌNH DƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 18.300.000 | 9.150.000 | 7.320.000 | 5.856.000 |
| 3170 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 2-LX, KHU TĐC 6,8HA - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM |
Đất SX - KD đô thị | 22.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| 3171 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 4- LX, KHU TĐC 6,8 HA - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 22.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| 3172 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 5- LX, KHU TĐC 6,8 HA - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM |
Đất SX - KD đô thị | 22.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| 3173 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ 7/4A KHA VẠN CÂN, PHƯỜNG LINH ĐÔNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 |
| 3174 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (ARECO) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 | 7.680.000 |
| 3175 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ DƯỚI 14M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 30.500.000 | 15.250.000 | 12.200.000 | 9.760.000 |
| 3176 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 16M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 |
| 3177 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 20m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 34.000.000 | 17.000.000 | 13.600.000 | 10.880.000 |
| 3178 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 25m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 37.500.000 | 18.750.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| 3179 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 8m KHU TRONG KHU DÂN CƯ BÌNH CHIỂU, PHƯỜNG BÌNH CHIỂU (CÁC NỀN CÓ DIỆN TÍCH TỪ 100m2 - 200m2) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 23.200.000 | 11.600.000 | 9.280.000 | 7.424.000 |
| 3180 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 12m KHU TRONG KHU DÂN CƯ BÌNH CHIỂU, PHƯỜNG BÌNH CHIỂU (CÁC NỀN CÓ DIỆN TÍCH TỪ 100m2 - 200m2) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.600.000 | 12.300.000 | 9.840.000 | 7.872.000 |
| 3181 | TP Thủ Đức |
TP. THỦ ĐỨC - |
Đất trồng lúa | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 3182 | TP Thủ Đức |
TP. THỦ ĐỨC - |
Đất trồng cây hàng năm | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 3183 | TP Thủ Đức |
TP. THỦ ĐỨC - |
Đất trồng cây lâu năm | 780.000 | 624.000 | 499.000 | |
| 3184 | TP Thủ Đức |
TP. THỦ ĐỨC - |
Đất rừng sản xuất | 780.000 | 624.000 | 499.000 | |
| 3185 | TP Thủ Đức |
TP. THỦ ĐỨC - |
Đất rừng phòng hộ | 624.000 | 499.200 | 399.200 | |
| 3186 | TP Thủ Đức |
TP. THỦ ĐỨC - |
Đất rừng đặc dụng | 624.000 | 499.200 | 399.200 | |
| 3187 | TP Thủ Đức |
TP. THỦ ĐỨC - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 650.000 | 520.000 | 416.000 | |
| 3188 | TP Thủ Đức |
TP. THỦ ĐỨC Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 1.170.000 | 936.000 | 748.500 | |
| 3189 | TP Thủ Đức |
TP. THỦ ĐỨC - |
Đất làm muối | 520.000 | 416.000 | 332.800 | |
| 3190 | TP Thủ Đức |
Khu Nông nghiệp Công nghệ cao - TP. THỦ ĐỨC - |
Đất nông nghiệp | 320.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3001 | TP Thủ Đức |
TỈNH LỘ 43 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGÃ 4 GÒ DƯA - RANH TỈNH BÌNH DƯƠNG |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 3002 | TP Thủ Đức |
TÔ NGỌC VÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) KHA VẠN CÂN - PHẠM VĂN ĐỒNG |
Đất SX - KD đô thị | 32.400.000 | 16.200.000 | 12.960.000 | 10.368.000 |
| 3003 | TP Thủ Đức |
TÔ NGỌC VÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) PHẠM VĂN ĐỒNG - CẦU TRẮNG 2 |
Đất SX - KD đô thị | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 |
| 3004 | TP Thủ Đức |
TÔ NGỌC VÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CẦU TRẮNG 2 - QUỐC LỘ 1 |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 3005 | TP Thủ Đức |
TÔ VĨNH DIỆN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) VÕ VĂN NGÂN - HOÀNG DIỆU 2 |
Đất SX - KD đô thị | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 3006 | TP Thủ Đức |
TRẦN VĂN NỮA (NGÔ QUYỀN) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGUYỄN VĂN LỊCH - TÔ NGỌC VÂN |
Đất SX - KD đô thị | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| 3007 | TP Thủ Đức |
TRƯƠNG VĂN NGƯ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) LÊ VĂN NINH - ĐẶNG THỊ RÀNH |
Đất SX - KD đô thị | 29.600.000 | 14.800.000 | 11.840.000 | 9.472.000 |
| 3008 | TP Thủ Đức |
TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGUYỄN VĂN BÁ (XA LỘ HÀ NỘI) - CẦU SẮT |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 3009 | TP Thủ Đức |
TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CẦU SẮT - KHA VẠN CÂN |
Đất SX - KD đô thị | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
| 3010 | TP Thủ Đức |
VÕ VĂN NGÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) KHA VẠN CÂN - NGÃ TƯ THỦ ĐỨC |
Đất SX - KD đô thị | 80.600.000 | 40.300.000 | 32.240.000 | 25.792.000 |
| 3011 | TP Thủ Đức |
SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI (QUỐC LỘ 52) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) NGÃ TƯ THỦ ĐỨC - NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2) |
Đất SX - KD đô thị | 29.200.000 | 14.600.000 | 11.680.000 | 9.344.000 |
| 3012 | TP Thủ Đức |
CÁC ĐƯỜNG NHÁNH LÊN CẦU VƯỢT GÒ DƯA, PHƯỜNG TAM BÌNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX - KD đô thị | 24.300.000 | 12.150.000 | 9.720.000 | 7.776.000 |
| 3013 | TP Thủ Đức |
PHẠM VĂN ĐỒNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CẦU BÌNH LỢI - CẦU GÒ DƯA |
Đất SX - KD đô thị | 46.600.000 | 23.300.000 | 18.640.000 | 14.912.000 |
| 3014 | TP Thủ Đức |
PHẠM VĂN ĐỒNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) CẦU GÒ DƯA - QUỐC LỘ 1 |
Đất SX - KD đô thị | 44.600.000 | 22.300.000 | 17.840.000 | 14.272.000 |
| 3015 | TP Thủ Đức |
ĐƯỜNG SỐ 7, LINH CHIỂU - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ) HOÀNG DIỆU 2 - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX - KD đô thị | 21.100.000 | 10.550.000 | 8.440.000 | 6.752.000 |
