Bảng giá đất Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh năm 2026


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
Hình minh họa. Bảng giá đất Quận 2 (nay là Thành phố Thủ Đức), Thành phố Hồ Chí Minh

3. Bảng giá đất Quận 2 (Thành phố Thủ Đức), Thành phố Hồ Chí Minh

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Đối với đất nông nghiệp

– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:

+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;

+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);

+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.

– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:

+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;

+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;

+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.

Đối với đất phi nông nghiệp

– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;

– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;

– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;

– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất TP Thủ Đức năm 2025

Khu vực: TP Thủ Đức.

Loại đất: Đất SX - KD đô thị, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất làm muối, Đất nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 80.600.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

STT Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
3001 TP Thủ Đức TỈNH LỘ 43 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGÃ 4 GÒ DƯA - RANH TỈNH BÌNH DƯƠNG
Đất SX - KD đô thị 24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
3002 TP Thủ Đức TÔ NGỌC VÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
KHA VẠN CÂN - PHẠM VĂN ĐỒNG
Đất SX - KD đô thị 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
3003 TP Thủ Đức TÔ NGỌC VÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
PHẠM VĂN ĐỒNG - CẦU TRẮNG 2
Đất SX - KD đô thị 28.000.000 14.000.000 11.200.000 8.960.000
3004 TP Thủ Đức TÔ NGỌC VÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CẦU TRẮNG 2 - QUỐC LỘ 1
Đất SX - KD đô thị 24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
3005 TP Thủ Đức TÔ VĨNH DIỆN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
VÕ VĂN NGÂN - HOÀNG DIỆU 2
Đất SX - KD đô thị 32.000.000 16.000.000 12.800.000 10.240.000
3006 TP Thủ Đức TRẦN VĂN NỮA (NGÔ QUYỀN) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGUYỄN VĂN LỊCH - TÔ NGỌC VÂN
Đất SX - KD đô thị 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
3007 TP Thủ Đức TRƯƠNG VĂN NGƯ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
LÊ VĂN NINH - ĐẶNG THỊ RÀNH
Đất SX - KD đô thị 29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000
3008 TP Thủ Đức TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGUYỄN VĂN BÁ (XA LỘ HÀ NỘI) - CẦU SẮT
Đất SX - KD đô thị 24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
3009 TP Thủ Đức TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CẦU SẮT - KHA VẠN CÂN
Đất SX - KD đô thị 21.100.000 10.550.000 8.440.000 6.752.000
3010 TP Thủ Đức VÕ VĂN NGÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
KHA VẠN CÂN - NGÃ TƯ THỦ ĐỨC
Đất SX - KD đô thị 80.600.000 40.300.000 32.240.000 25.792.000
3011 TP Thủ Đức SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI (QUỐC LỘ 52) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGÃ TƯ THỦ ĐỨC - NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2)
Đất SX - KD đô thị 29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000
3012 TP Thủ Đức CÁC ĐƯỜNG NHÁNH LÊN CẦU VƯỢT GÒ DƯA, PHƯỜNG TAM BÌNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
3013 TP Thủ Đức PHẠM VĂN ĐỒNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CẦU BÌNH LỢI - CẦU GÒ DƯA
Đất SX - KD đô thị 46.600.000 23.300.000 18.640.000 14.912.000
3014 TP Thủ Đức PHẠM VĂN ĐỒNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CẦU GÒ DƯA - QUỐC LỘ 1
Đất SX - KD đô thị 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
3015 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 7, LINH CHIỂU - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
HOÀNG DIỆU 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 21.100.000 10.550.000 8.440.000 6.752.000
3016 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 22, LINH ĐÔNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
LÝ TẾ XUYÊN - ĐƯỜNG SỐ 30
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3017 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 25, LINH ĐÔNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TÔ NGỌC VÂN - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3018 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 30, LINH ĐÔNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SẮT - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3019 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 5, HIỆP BÌNH CHÁNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 28.000.000 14.000.000 11.200.000 8.960.000
3020 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 3 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 22.300.000 11.150.000 8.920.000 7.136.000
3021 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 7 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 22.300.000 11.150.000 8.920.000 7.136.000
3022 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 4 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 22.300.000 11.150.000 8.920.000 7.136.000
3023 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 12 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 22.300.000 11.150.000 8.920.000 7.136.000
3024 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 14 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 22.300.000 11.150.000 8.920.000 7.136.000
3025 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 17 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000
3026 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 18 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000
3027 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 20 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000
3028 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 21 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000
3029 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 23 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000
3030 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 24 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000
3031 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 26 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
PHẠM VĂN ĐỒNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000
3032 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 49 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
KHA VẠN CÂN (CÓ ĐƯỜNG SẮT) - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3033 TP Thủ Đức ĐƯỜNG B - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
HIỆP BÌNH - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3034 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 36 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
HIỆP BÌNH - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3035 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 40 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
HIỆP BÌNH - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3036 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 12 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CẦU RẠCH MÔN - NGÃ BA ĐƯỜNG SỐ 26
Đất SX - KD đô thị 27.600.000 13.800.000 11.040.000 8.832.000
3037 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 10 (KHU PHỐ 4, 5) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TỪ CÔNG VIÊN CHUNG CƯ OPAL RIVERSIDE - CUỐI ĐƯỜNG (GIÁP RANH NHÀ HÀNG BÊN SÔNG)
Đất SX - KD đô thị 27.600.000 13.800.000 11.040.000 8.832.000
3038 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 3 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TỪ NHÀ SỐ 1 ĐƯỜNG SỐ 3 - ĐẾN ĐẦU ĐƯỜNG 16
Đất SX - KD đô thị 27.600.000 13.800.000 11.040.000 8.832.000
3039 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐẦU ĐƯỜNG SỐ 16 - GIÁP RANH ĐƯỜNG SỐ 10
Đất SX - KD đô thị 27.600.000 13.800.000 11.040.000 8.832.000
3040 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 5- LC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
HOÀNG DIỆU 2 - ĐƯỜNG SỐ 6
Đất SX - KD đô thị 23.100.000 11.550.000 9.240.000 7.392.000
3041 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 26, LĐ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
LINH ĐÔNG - ĐƯỜNG SỐ 22
Đất SX - KD đô thị 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000
3042 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 6, LĐ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 7 - ĐƯỜNG SỐ 35
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3043 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 8, LĐ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 25 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3044 TP Thủ Đức Ụ GHE - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
BÌNH PHÚ - VÀNH ĐAI 2
Đất SX - KD đô thị 13.400.000 6.700.000 5.360.000 4.288.000
3045 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 2- TP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TÔ NGỌC VÂN - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
3046 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 3- TP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TAM HÀ - HẺM 80 ĐƯỜNG 4
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3047 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 5- TP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TÔ NGỌC VÂN - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000
3048 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 7- TP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TÔ NGỌC VÂN - TAM CHÂU
Đất SX - KD đô thị 12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000
3049 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 8- TP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TÔ NGỌC VÂN - NHÀ SỐ 34 ĐƯỜNG 8
Đất SX - KD đô thị 12.200.000 6.100.000 4.880.000 3.904.000
3050 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 9- TP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3051 TP Thủ Đức LÝ TẾ XUYÊN (NỐI DÀI) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CÂY KEO - TAM BÌNH
Đất SX - KD đô thị 20.300.000 10.150.000 8.120.000 6.496.000
3052 TP Thủ Đức NGUYỄN THỊ NHUNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - ĐƯỜNG VEN SÔNG
Đất SX - KD đô thị 33.600.000 16.800.000 13.440.000 10.752.000
3053 TP Thủ Đức ĐINH THỊ THI - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - ĐƯỜNG VEN SÔNG
Đất SX - KD đô thị 33.600.000 16.800.000 13.440.000 10.752.000
3054 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3055 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 2, KP.6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3056 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 3, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3057 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 4, KP.6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3058 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 6, KP.6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3059 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 7, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3060 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 8, KP.4 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3061 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 9 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 7, KP.5 - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3062 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 10, KP.2 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3063 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 11, KP.3 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 CŨ - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3064 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 12, KP.2 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
3065 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 15, KP.3 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 16.600.000 8.300.000 6.640.000 5.312.000
3066 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 21, KP.1 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 13 MỚI - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 16.600.000 8.300.000 6.640.000 5.312.000
3067 TP Thủ Đức ĐƯỜNG 3, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, KP.4 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 20, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, KP.4 - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 21.100.000 10.550.000 8.440.000 6.752.000
3068 TP Thủ Đức ĐƯỜNG 14, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, KP.4 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
HẺM 606, QL.13, KP.4 - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 21.100.000 10.550.000 8.440.000 6.752.000
3069 TP Thủ Đức ĐƯỜNG 1, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGUYỄN THỊ NHUNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3070 TP Thủ Đức ĐƯỜNG 2, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 1, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5
Đất SX - KD đô thị 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
3071 TP Thủ Đức ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGUYỄN THỊ NHUNG - ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5
Đất SX - KD đô thị 27.600.000 13.800.000 11.040.000 8.832.000
3072 TP Thủ Đức ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 27.600.000 13.800.000 11.040.000 8.832.000
3073 TP Thủ Đức ĐƯỜNG 9, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 6, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - ĐƯỜNG 8, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5
Đất SX - KD đô thị 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
3074 TP Thủ Đức ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - ĐƯỜNG 16, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5
Đất SX - KD đô thị 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
3075 TP Thủ Đức ĐƯỜNG 12, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5
Đất SX - KD đô thị 25.500.000 12.750.000 10.200.000 8.160.000
3076 TP Thủ Đức ĐƯỜNG 13, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5
Đất SX - KD đô thị 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
3077 TP Thủ Đức ĐƯỜNG 14, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 5, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5
Đất SX - KD đô thị 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
3078 TP Thủ Đức ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 10, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
3079 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 6, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, KP.6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 3, KHU NHÀ Ở HIỆP BÌNH, KP.6 - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 22.300.000 11.150.000 8.920.000 7.136.000
3080 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 16, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGUYỄN THỊ NHUNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 27.600.000 13.800.000 11.040.000 8.832.000
3081 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 18, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5
Đất SX - KD đô thị 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
3082 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 20, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 33, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - CUỐI TUYẾN
Đất SX - KD đô thị 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
3083 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 22, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGUYỄN THỊ NHUNG - ĐƯỜNG 7, KHU NHÀ Ở VẠN PHÚC 1, KP.5
Đất SX - KD đô thị 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
3084 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 27.600.000 13.800.000 11.040.000 8.832.000
3085 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 29, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 15, KHU NHÀ VẠN PHÚC - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
3086 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 33, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 18, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - ĐƯỜNG SỐ 24, KHU NHÀ ĐÔNG NAM
Đất SX - KD đô thị 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
3087 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 34, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐINH THỊ THI - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
3088 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 36, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 32, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - ĐƯỜNG 34, KHU NHÀ ĐÔNG NAM
Đất SX - KD đô thị 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
3089 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 37, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG 32, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
3090 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 50, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
3091 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 52, KHU NHÀ ĐÔNG NAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGUYỄN THỊ NHUNG - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 24.700.000 12.350.000 9.880.000 7.904.000
3092 TP Thủ Đức NGUYỄN THỊ DIỆP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TỈNH LỘ 43 - NGÔ CHÍ QUỐC
Đất SX - KD đô thị 21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000
3093 TP Thủ Đức NGUYỄN THỊ THÍCH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TỈNH LỘ 43 - NGÔ CHÍ QUỐC
Đất SX - KD đô thị 21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000
3094 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 6 KHU PHỐ 2 (KHU DÂN CƯ BÌNH ĐỨC) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CẦU BÌNH ĐỨC - ĐẾN ĐƯỜNG SỐ 1
Đất SX - KD đô thị 21.500.000 10.750.000 8.600.000 6.880.000
3095 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 11 KHU PHỐ 2 (KHU DÂN CƯ BÌNH ĐỨC) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 21.500.000 10.750.000 8.600.000 6.880.000
3096 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 15 KHU PHỐ 5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 4 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 20.300.000 10.150.000 8.120.000 6.496.000
3097 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 9 KHU PHỐ 4 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 1 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 20.300.000 10.150.000 8.120.000 6.496.000
3098 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 2 KHU PHỐ 2 (KHU DÂN CƯ BÌNH ĐỨC) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 23 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 21.500.000 10.750.000 8.600.000 6.880.000
3099 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 4 KHU PHỐ 4, 5, 6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
GIÁP RANH TỈNH BÌNH DƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 3
Đất SX - KD đô thị 20.300.000 10.150.000 8.120.000 6.496.000
3100 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 13 KHU PHỐ 3, 4, 5 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 1 - LÊ THỊ HOA
Đất SX - KD đô thị 20.300.000 10.150.000 8.120.000 6.496.000
3101 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 19 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 4 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 20.300.000 10.150.000 8.120.000 6.496.000
3102 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 4 KHU PHỐ 2 (KHU DÂN CƯ BÌNH ĐỨC) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 15 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 20.300.000 10.150.000 8.120.000 6.496.000
3103 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 1 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGÃ 3 ĐƯỜNG SỐ 11 VÀ ĐƯỜNG SỐ 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 16.200.000 8.100.000 6.480.000 5.184.000
3104 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGÃ 3 ĐẶNG VĂN BI - KHO VẬN
Đất SX - KD đô thị 18.300.000 9.150.000 7.320.000 5.856.000
3105 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 10 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGÃ 3 HỒ VĂN TƯ - ĐƯỜNG SỐ 9
Đất SX - KD đô thị 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
3106 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 1 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGÃ 4 RMK - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 16.200.000 8.100.000 6.480.000 5.184.000
3107 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
3108 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
3109 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
3110 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 4 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
3111 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 5 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
3112 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 6 KHU DÂN CƯ TRƯỜNG THỊNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
3113 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 1 KHU DÂN CƯ HIM LAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 16.200.000 8.100.000 6.480.000 5.184.000
3114 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 2 KHU DÂN CƯ HIM LAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 16.200.000 8.100.000 6.480.000 5.184.000
3115 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 3 KHU DÂN CƯ HIM LAM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 16.200.000 8.100.000 6.480.000 5.184.000
3116 TP Thủ Đức NGUYỄN BÁ LUẬT - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
VÕ VĂN NGÂN - ĐƯỜNG SỐ 4
Đất SX - KD đô thị 36.500.000 18.250.000 14.600.000 11.680.000
3117 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 4 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
DÂN CHỦ - ĐƯỜNG SỐ 9
Đất SX - KD đô thị 20.700.000 10.350.000 8.280.000 6.624.000
3118 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 6 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
DÂN CHỦ - ĐƯỜNG SỐ 9
Đất SX - KD đô thị 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
3119 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 8 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGUYỄN BÁ LUẬT - ĐƯỜNG SỐ 9
Đất SX - KD đô thị 20.700.000 10.350.000 8.280.000 6.624.000
3120 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 9 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐẶNG VĂN BI - ĐƯỜNG SỐ 8
Đất SX - KD đô thị 22.700.000 11.350.000 9.080.000 7.264.000
3121 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 11 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 9 - VÕ VĂN NGÂN
Đất SX - KD đô thị 32.000.000 16.000.000 12.800.000 10.240.000
3122 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
VÕ VĂN NGÂN - HẺM 20
Đất SX - KD đô thị 32.000.000 16.000.000 12.800.000 10.240.000
3123 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 13 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
HẺM 20 - ĐẶNG VĂN BI
Đất SX - KD đô thị 25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000
3124 TP Thủ Đức BÁC ÁI - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
VÕ VĂN NGÂN - ĐẶNG VĂN BI
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3125 TP Thủ Đức CÔNG LÝ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CHU MẠNH TRINH - ĐẶNG VĂN BI
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3126 TP Thủ Đức ĐOÀN KẾT - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
VÕ VĂN NGÂN - KHỔNG TỬ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3127 TP Thủ Đức ĐỘC LẬP - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
EINSTEIN - LÊ QUÝ ĐÔN
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3128 TP Thủ Đức ĐỒNG TIẾN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
HỒNG ĐỨC - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3129 TP Thủ Đức HÒA BÌNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
KHỔNG TỬ - ĐẶNG VĂN BI
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3130 TP Thủ Đức HỮU NGHỊ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
VÕ VĂN NGÂN - HÀN THUYÊN
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3131 TP Thủ Đức NGUYỄN KHUYẾN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐOÀN KẾT - THỐNG NHÂT
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3132 TP Thủ Đức CHU MẠNH TRINH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
DÂN CHỦ - THỐNG NHÂT
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3133 TP Thủ Đức LƯƠNG KHẢI SIÊU - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
DÂN CHỦ - ĐOÀN KẾT
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3134 TP Thủ Đức HÀN THUYÊN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐOÀN KẾT - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3135 TP Thủ Đức KHỔNG TỬ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
DÂN CHỦ - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3136 TP Thủ Đức EINSTEIN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
DÂN CHỦ - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3137 TP Thủ Đức HỒNG ĐỨC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
DÂN CHỦ - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3138 TP Thủ Đức LÊ QUÝ ĐÔN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
BÁC ÁI - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3139 TP Thủ Đức PHAN HUY CHÚ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3140 TP Thủ Đức TAGORE - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3141 TP Thủ Đức NGUYỄN CÔNG TRỨ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3142 TP Thủ Đức NGUYỄN BỈNH KHIÊM - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3143 TP Thủ Đức NGUYỄN TRƯỜNG TỘ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3144 TP Thủ Đức CHU VĂN AN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3145 TP Thủ Đức ALEXANDREDE RHOHE - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3146 TP Thủ Đức PASTEUR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
THỐNG NHÂT - NGUYỄN VĂN BÁ
Đất SX - KD đô thị 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
3147 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 5, LINH TÂY - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 4 - PHẠM VĂN ĐỒNG
Đất SX - KD đô thị 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
3148 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 6 , LINH TÂY - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
PHẠM VĂN ĐỒNG - ĐƯỜNG SỐ 9
Đất SX - KD đô thị 21.500.000 10.750.000 8.600.000 6.880.000
3149 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 6 , LINH TÂY - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐỐI DIỆN ĐƯỜNG 7 - ĐƯỜNG SỐ 5, LINH TÂY
Đất SX - KD đô thị 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
3150 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 8, LINH TÂY - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
KHA VẠN CÂN - ĐƯỜNG SỐ 9
Đất SX - KD đô thị 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
3151 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 1 -TB - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 1 - PHÚ CHÂU
Đất SX - KD đô thị 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000
3152 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 2 -TB - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000
3153 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 3 -TB - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000
3154 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 4-TB - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 19.500.000 9.750.000 7.800.000 6.240.000
3155 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 11-TB - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 10 - NHÀ SỐ 128
Đất SX - KD đô thị 20.300.000 10.150.000 8.120.000 6.496.000
3156 TP Thủ Đức CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU CHỢ TAM BÌNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000
3157 TP Thủ Đức CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ SAVICO PHƯỜNG TAM BÌNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 18.300.000 9.150.000 7.320.000 5.856.000
3158 TP Thủ Đức CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ TAM BÌNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 20.300.000 10.150.000 8.120.000 6.496.000
3159 TP Thủ Đức CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ CHỢ ĐẦU MỐI NÔNG SẢN THỰC PHẨM THỦ ĐỨC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 18.300.000 9.150.000 7.320.000 5.856.000
3160 TP Thủ Đức CÁC TUYẾN ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ TỔ 2, HỂM SỐ 10, ĐƯỜNG 7, KHU PHỐ 2 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 16.600.000 8.300.000 6.640.000 5.312.000
3161 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 1-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
PHẠM VĂN ĐỒNG - ĐƯỜNG SỐ 4
Đất SX - KD đô thị 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
3162 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 5-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
HOÀNG DIỆU 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 17.400.000 8.700.000 6.960.000 5.568.000
3163 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 10-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 8 - LINH TRUNG
Đất SX - KD đô thị 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
3164 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 11-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
LÊ VĂN CHÍ - LINH TRUNG
Đất SX - KD đô thị 19.900.000 9.950.000 7.960.000 6.368.000
3165 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 12-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 13 - QUỐC LỘ 1
Đất SX - KD đô thị 21.500.000 10.750.000 8.600.000 6.880.000
3166 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 13-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 14 - ĐƯỜNG SỐ 1
Đất SX - KD đô thị 21.500.000 10.750.000 8.600.000 6.880.000
3167 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 15-LTR - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CUỐI ĐƯỜNG - ĐƯỜNG SỐ 12
Đất SX - KD đô thị 21.500.000 10.750.000 8.600.000 6.880.000
3168 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 2 - LX (VÀNH ĐAI ĐHQG) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
QUỐC LỘ 1A - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 18.300.000 9.150.000 7.320.000 5.856.000
3169 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 15- LX (NGUYỄN TRI PHƯƠNG - PHƯỜNG AN BÌNH, DĨ AN, BÌNH DƯƠNG) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 15 - RANH TỈNH BÌNH DƯƠNG
Đất SX - KD đô thị 18.300.000 9.150.000 7.320.000 5.856.000
3170 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 2-LX, KHU TĐC 6,8HA - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 1 - ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM
Đất SX - KD đô thị 22.500.000 11.250.000 9.000.000 7.200.000
3171 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 4- LX, KHU TĐC 6,8 HA - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 22.500.000 11.250.000 9.000.000 7.200.000
3172 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 5- LX, KHU TĐC 6,8 HA - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
ĐƯỜNG SỐ 8 - ĐƯỜNG DỌC SUỐI NHUM
Đất SX - KD đô thị 22.500.000 11.250.000 9.000.000 7.200.000
3173 TP Thủ Đức ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ 7/4A KHA VẠN CÂN, PHƯỜNG LINH ĐÔNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 28.000.000 14.000.000 11.200.000 8.960.000
3174 TP Thủ Đức ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU NHÀ Ở PHƯỜNG LINH TÂY (ARECO) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 24.000.000 12.000.000 9.600.000 7.680.000
3175 TP Thủ Đức ĐƯỜNG NỘI BỘ DƯỚI 14M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 30.500.000 15.250.000 12.200.000 9.760.000
3176 TP Thủ Đức ĐƯỜNG NỘI BỘ 16M KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 31.500.000 15.750.000 12.600.000 10.080.000
3177 TP Thủ Đức ĐƯỜNG NỘI BỘ 20m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 34.000.000 17.000.000 13.600.000 10.880.000
3178 TP Thủ Đức ĐƯỜNG NỘI BỘ 25m KHU TRONG KHU TÁI ĐỊNH CƯ ĐẠI NHÂN PHƯỜNG HIỆP BÌNH PHƯỚC - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 37.500.000 18.750.000 15.000.000 12.000.000
3179 TP Thủ Đức ĐƯỜNG NỘI BỘ 8m KHU TRONG KHU DÂN CƯ BÌNH CHIỂU, PHƯỜNG BÌNH CHIỂU (CÁC NỀN CÓ DIỆN TÍCH TỪ 100m2 - 200m2) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 23.200.000 11.600.000 9.280.000 7.424.000
3180 TP Thủ Đức ĐƯỜNG NỘI BỘ 12m KHU TRONG KHU DÂN CƯ BÌNH CHIỂU, PHƯỜNG BÌNH CHIỂU (CÁC NỀN CÓ DIỆN TÍCH TỪ 100m2 - 200m2) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 24.600.000 12.300.000 9.840.000 7.872.000
3181 TP Thủ Đức TP. THỦ ĐỨC
-
Đất trồng lúa 650.000 520.000 416.000
3182 TP Thủ Đức TP. THỦ ĐỨC
-
Đất trồng cây hàng năm 650.000 520.000 416.000
3183 TP Thủ Đức TP. THỦ ĐỨC
-
Đất trồng cây lâu năm 780.000 624.000 499.000
3184 TP Thủ Đức TP. THỦ ĐỨC
-
Đất rừng sản xuất 780.000 624.000 499.000
3185 TP Thủ Đức TP. THỦ ĐỨC
-
Đất rừng phòng hộ 624.000 499.200 399.200
3186 TP Thủ Đức TP. THỦ ĐỨC
-
Đất rừng đặc dụng 624.000 499.200 399.200
3187 TP Thủ Đức TP. THỦ ĐỨC
-
Đất nuôi trồng thủy sản 650.000 520.000 416.000
3188 TP Thủ Đức TP. THỦ ĐỨC
Đất chăn nuôi tập trung -
Đất nông nghiệp khác 1.170.000 936.000 748.500
3189 TP Thủ Đức TP. THỦ ĐỨC
-
Đất làm muối 520.000 416.000 332.800
3190 TP Thủ Đức Khu Nông nghiệp Công nghệ cao - TP. THỦ ĐỨC
-
Đất nông nghiệp 320.000
STT Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
3001 TP Thủ Đức TỈNH LỘ 43 - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGÃ 4 GÒ DƯA - RANH TỈNH BÌNH DƯƠNG
Đất SX - KD đô thị 24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
3002 TP Thủ Đức TÔ NGỌC VÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
KHA VẠN CÂN - PHẠM VĂN ĐỒNG
Đất SX - KD đô thị 32.400.000 16.200.000 12.960.000 10.368.000
3003 TP Thủ Đức TÔ NGỌC VÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
PHẠM VĂN ĐỒNG - CẦU TRẮNG 2
Đất SX - KD đô thị 28.000.000 14.000.000 11.200.000 8.960.000
3004 TP Thủ Đức TÔ NGỌC VÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CẦU TRẮNG 2 - QUỐC LỘ 1
Đất SX - KD đô thị 24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
3005 TP Thủ Đức TÔ VĨNH DIỆN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
VÕ VĂN NGÂN - HOÀNG DIỆU 2
Đất SX - KD đô thị 32.000.000 16.000.000 12.800.000 10.240.000
3006 TP Thủ Đức TRẦN VĂN NỮA (NGÔ QUYỀN) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGUYỄN VĂN LỊCH - TÔ NGỌC VÂN
Đất SX - KD đô thị 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
3007 TP Thủ Đức TRƯƠNG VĂN NGƯ - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
LÊ VĂN NINH - ĐẶNG THỊ RÀNH
Đất SX - KD đô thị 29.600.000 14.800.000 11.840.000 9.472.000
3008 TP Thủ Đức TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGUYỄN VĂN BÁ (XA LỘ HÀ NỘI) - CẦU SẮT
Đất SX - KD đô thị 24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
3009 TP Thủ Đức TRƯỜNG THỌ (ĐƯỜNG SỐ 2) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CẦU SẮT - KHA VẠN CÂN
Đất SX - KD đô thị 21.100.000 10.550.000 8.440.000 6.752.000
3010 TP Thủ Đức VÕ VĂN NGÂN - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
KHA VẠN CÂN - NGÃ TƯ THỦ ĐỨC
Đất SX - KD đô thị 80.600.000 40.300.000 32.240.000 25.792.000
3011 TP Thủ Đức SONG HÀNH XA LỘ HÀ NỘI (QUỐC LỘ 52) - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
NGÃ TƯ THỦ ĐỨC - NÚT GIAO THÔNG THỦ ĐỨC (TRẠM 2)
Đất SX - KD đô thị 29.200.000 14.600.000 11.680.000 9.344.000
3012 TP Thủ Đức CÁC ĐƯỜNG NHÁNH LÊN CẦU VƯỢT GÒ DƯA, PHƯỜNG TAM BÌNH - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
TRỌN ĐƯỜNG -
Đất SX - KD đô thị 24.300.000 12.150.000 9.720.000 7.776.000
3013 TP Thủ Đức PHẠM VĂN ĐỒNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CẦU BÌNH LỢI - CẦU GÒ DƯA
Đất SX - KD đô thị 46.600.000 23.300.000 18.640.000 14.912.000
3014 TP Thủ Đức PHẠM VĂN ĐỒNG - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
CẦU GÒ DƯA - QUỐC LỘ 1
Đất SX - KD đô thị 44.600.000 22.300.000 17.840.000 14.272.000
3015 TP Thủ Đức ĐƯỜNG SỐ 7, LINH CHIỂU - QUẬN THỦ ĐỨC (CŨ)
HOÀNG DIỆU 2 - CUỐI ĐƯỜNG
Đất SX - KD đô thị 21.100.000 10.550.000 8.440.000 6.752.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại TP Thủ Đức

4.9/5 - (1394 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?