Bảng giá đất xã Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:
– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.
– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.
– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.
– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.
– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.
Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)
– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.
– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.
– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.
2.1.2. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).
– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.
– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất xã Hòa Vang, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
Xã Hòa Vang Sắp xếp từ: Xã Hòa Phong, xã Hòa Phú.
Bảng giá đất huyện Hòa Vang năm 2026
Khu vực: huyện Hòa Vang.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp, Đất nông nghiệp khác Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 37.000 đến 2.960.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đoạn từ cầu Trường Định đến đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Liên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên Cua đi Hòa Bắc → Cuối đường và đi Hòa Hiệp |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Khương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Hòa Phong đi Hòa Tiến - Xã Hòa Phong QL14B → Cầu Sông Yên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Văn Chất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư nhà vườn Hòa Ninh (của huyện Hòa Vang) - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Sơn, khu TĐC số 6 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 và Khu dân cư phía Tây Bắc KTĐC số 6 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư thôn Lệ Sơn 1 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602, Khu tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh (phía Nam Khu tái định cư số 2 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến ĐT602), Khu vực giữa Khu tái định cư số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT602 (bố trí tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh). - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cầu Đỏ - Túy Loan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.840.000 | 1.560.000 | 1.330.000 | 1.090.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Đình làng An Trạch → Giáp Ba-ra An Trạch |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 4 Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 1 Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Miễn Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Công Thái Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Cách Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Quý Thích Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Triệu Luật |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa đường Hoàng Văn Thái nối dài - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ngã ba chợ Hòa Phú đến giáp xã Hòa Ninh (Đường ĐH10) - Xã Hòa Phú Ngã ba chợ Hòa Phú → Cầu Hội Phước |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,75m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,75m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Phạm Hàm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 2 - Xã Hòa Nhơn Miếu đôi Phước Thái → Giáp Hòa Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hoàng Văn Thái nối dài cũ - Xã Hòa Sơn Đoạn thôn Đại La đi thôn Phú Hạ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Giáng Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 3,75m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương. Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn Đoạn từ Chợ Hòa Nhơn (mới) đi giáp Trung tâm văn hóa xã. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu phố chợ Túy Loan (Hòa Phong) - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 4 (409) - Xã Hòa Khương Ngã tư đường nối Hòa Phước - Hòa Khương → Quốc lộ 14B |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh Giáp Hòa Sơn → Khu Tái định cư số 4 ĐT 602 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Hoan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú Kho K97 → Hết thôn Hòa Hải |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 15m (nối từ Trung tâm Logictics của Công ty CP Cảng Đà Nẵng đến đường tránh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên Giáp Hòa Sơn → Cua đi Hòa Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 7 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Bá Loan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Án |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Quốc lộ 14B đi La Châu - Xã Hòa Khương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Quốc lộ 14B đi thôn 5 - Xã Hòa Khương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 3 Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 15 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Công Thái Đoạn 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Miễn Đoạn 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Quý Thích Đoạn 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Giáng Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Học Phi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hà Văn Mao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 4 Đoạn 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 7 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Trung tâm hành chính - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phía đông chợ Túy Loan - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường thuộc Trung tâm thành chính huyện Hòa Vang - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phong Đường 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Ngã 3 Cây Thông đến đường vành đai phía Tây (ĐH10) - Xã Hòa Nhơn Ngã 3 Cây Thông → Cầu Tân Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư nhà vườn Hòa Ninh (của huyện Hòa Vang) - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Sơn, khu TĐC số 6 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 và Khu dân cư phía Tây Bắc KTĐC số 6 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Sơn, khu TĐC số 6 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 và Khu dân cư phía Tây Bắc KTĐC số 6 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 1 Đoạn 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 6 Đoạn 3,75m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa tuyến đường vành đai phía Tây, xã Hòa Phú Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa đường Hoàng Văn Thái nối dài - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Gò Quảng đi đường vành đai Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Khương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Nam sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 5 - Xã Hòa Phong Quốc lộ 14B → Hết khu dân cư quân đội |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường chính thôn Đông Hòa - Xã Hòa Châu Quốc lộ 1A → Giáp Trường Lê Kim Lăng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn Đoạn từ cầu Giăng → đến tiếp giáp đường ĐH2 mới (Đoạn qua chợ cũ xã Hòa Nhơn) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa đường Hoàng Văn Thái nối dài - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 1 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trà Ban 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trà Ban 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trà Ban 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Cách Đoạn 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Phong Cầu Tuý Loan → Giáp Hòa Khương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Đường Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi → Giáp Quảng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605) → Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Giáp đường sắt (Hòa Tiến) → Giáp phía Đông khu tái định cư Lệ Sơn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn → Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Cầu Bến Giang → Giáp đình làng An Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vào mỏ đá Hòa Nhơn - Xã Hòa Nhơn Đường Trường Sơn → Đường vào mỏ đá Chu Lai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương. Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Hòa Khương - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Khương Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Tuyến đường Quang Châu - địa phận xã Hòa Phước Quốc lộ 1A → Đình làng Quang Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Tuyến đường Quang Châu - Xã Hòa Châu Quốc lộ 1A → Đình làng Quang Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường nhựa thôn Phong Nam - Xã Hòa Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ADB5 (đường từ Hòa Tiến đi Hòa Phong) - Xã Hòa Tiến Đường ĐT 605 → Cầu Đá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 7 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Phía Tây khu tái định cư Lệ Sơn 1 → Giáp cầu Bến Giang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Ngã 3 Cây Thông đến đường vành đai phía Tây (ĐH10) - Xã Hòa Nhơn Cầu Diêu Phong → Đường vành đai phía Tây |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 7 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602, Khu tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh (phía Nam Khu tái định cư số 2 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến ĐT602), Khu vực giữa Khu tái định cư số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT602 (bố trí tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh). - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú Giáp xã Hòa Phong → Kho K97 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 3 Đoạn 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường nhựa liên thôn Hưởng Phước - Tân Ninh - Xã Hòa Liên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 - Xã Hòa Châu Giáp Hòa Phước → Giáp Hòa Tiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A cũ - Xã Hòa Châu Cầu Đỏ cũ → Đường ĐT 605 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa tuyến đường vành đai phía Tây, xã Hòa Phú Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong Đồi Chu Hương → Giáp Hòa Phú |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Sơn, khu TĐC số 6 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 và Khu dân cư phía Tây Bắc KTĐC số 6 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Châu Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 5 - Xã Hòa Phong Hết khu dân cư quân đội → Giáp xã Hòa Phú |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 2 - Xã Hòa Sơn Ngã ba Tùng Sơn → Giáp Hòa Nhơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa tuyến đường vành đai phía Tây, xã Hòa Phú Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14B ( nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Khương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn Các đoạn còn lại. |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Nam sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Giáp phía Đông khu tái định cư Lệ Sơn 1 → Phía Tây khu tái định cư Lệ Sơn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa đường Hoàng Văn Thái nối dài - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư nhà vườn Hòa Ninh (của huyện Hòa Vang) - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ĐT 602 đến Chân đèo Đá Gân - Xã Hòa Ninh Giáp ĐT 602 tại ngã 3 Sơn Phước → Cống Mỹ Sơn - Đoạn có lề đường, mương thoát nước |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Ngã 3 Cây Thông đến đường vành đai phía Tây (ĐH10) - Xã Hòa Nhơn Cầu Tân Thanh → Cầu Diêu Phong |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú Hết thôn Hòa Hải → Cuối đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Liên Từ Hòa Hiệp Bắc đi Hòa Bắc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư nhà ở cán bộ giáo dưỡng số 3 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Phú Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Quốc lộ 14B cũ đi Trạm y tế Hòa Phong - Xã Hòa Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Sơn UBND xã Hòa Sơn → Giáp Hòa Liên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 8 - Xã Hòa Khương Quốc lộ 14B → Tiểu đoàn 355 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 4 (409) - Xã Hòa Khương Ba-ra An Trạch → Ngã tư đường nối Hòa Phước - Hòa Khương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Sơn Đoạn thuộc xã Hòa Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Sơn Đoạn thuộc xã Hòa Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vào mỏ đá Hòa Nhơn - Xã Hòa Nhơn Ngã ba Phước Thuận → Cây đa Phước Thuận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Nam sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 5 - Xã Hòa Phú Giáp xã Hòa Phong → Quốc lộ 14G |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Hòa Khương - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Khương Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương. Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Xã Hòa Nhơn Đường từ cầu Giăng → đến cầu chợ Túy Loan vòng ra dốc Thủ Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Giáp đường sắt (Hòa Tiến) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Châu Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Hòa Ninh đến giáp Hòa Phú - Xã Hòa Ninh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ĐT 602 đến Chân đèo Đá Gân - Xã Hòa Ninh Cống Mỹ Sơn → Cuối thôn Mỹ Sơn tại chân đèo Đá Gân - Đoạn không có lề đường, mương thoát nước |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong Ngã ba Túy Loan → Đồi Chu Hương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 7 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ngã ba chợ Hòa Phú đến giáp xã Hòa Ninh (Đường ĐH10) - Xã Hòa Phú Cầu Hội Phước → Giáp Hòa Ninh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 8 - Xã Hòa Khương Tiểu đoàn 355 → Hồ Đồng Nghệ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 1 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên Cua đi Hòa Bắc → Cuối đường và đi Hòa Hiệp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ADB5 (đường từ Hòa Tiến đi Hòa Phong) - Xã Hòa Tiến Cầu Đá → Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Liên Đoạn thuộc xã Hòa Liên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đoạn từ cầu Trường Định đến đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Liên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Phong Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa tuyến đường vành đai phía Tây, xã Hòa Phú Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Quang Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Thêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Phê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư nhà vườn Hòa Ninh (của huyện Hòa Vang) - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Châu Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Đình làng An Trạch → Giáp Ba-ra An Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602, Khu tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh (phía Nam Khu tái định cư số 2 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến ĐT602), Khu vực giữa Khu tái định cư số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT602 (bố trí tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh). - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Chí Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Nam sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ chân đèo Đá Gân đến Nghĩa trang liệt sỹ Hòa Ninh (giáp đường ĐT 602) - Xã Hòa Ninh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ngã ba đường liên thôn đi Hố Túi thôn Trung Nghĩa - Xã Hòa Ninh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ngã ba chợ Hòa Phú đến giáp xã Hòa Ninh (Đường ĐH10) - Xã Hòa Phú Ngã ba chợ Hòa Phú → Cầu Hội Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Nhơn Đoạn thuộc xã Hòa Nhơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư nhà vườn Hòa Ninh (của huyện Hòa Vang) - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc Khe Cầu Mít → UBND xã Hòa Bắc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 4 (409) - Xã Hòa Khương Ngã tư đường nối Hòa Phước - Hòa Khương → Quốc lộ 14B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Minh Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú Kho K97 → Hết thôn Hòa Hải |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Quốc lộ 14B đi La Châu - Xã Hòa Khương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Quốc lộ 14B đi thôn 5 - Xã Hòa Khương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Khương Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Ngã 3 Cây Thông đến đường vành đai phía Tây (ĐH10) - Xã Hòa Nhơn Ngã 3 Cây Thông → Cầu Tân Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư nhà vườn Hòa Ninh (của huyện Hòa Vang) - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 1 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường bê tông - Xã Hòa Ninh từ giáp ĐT 602 → đến ngã 3 giáp đường liên thôn đi thôn Trung Nghĩa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Hòa Phong đi Hòa Tiến - Xã Hòa Phong QL14B → Cầu Sông Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Ninh Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Châu Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư nhà vườn Hòa Ninh (của huyện Hòa Vang) - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Nam sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602, Khu tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh (phía Nam Khu tái định cư số 2 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến ĐT602), Khu vực giữa Khu tái định cư số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT602 (bố trí tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh). - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Cách Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Triệu Luật |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 1 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Phong Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Phạm Hàm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hoàng Văn Thái nối dài cũ - Xã Hòa Sơn Đoạn thôn Đại La đi thôn Phú Hạ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn Đoạn từ Chợ Hòa Nhơn (mới) đi giáp Trung tâm văn hóa xã. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên Giáp Hòa Sơn → Cua đi Hòa Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 3 Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602, Khu tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh (phía Nam Khu tái định cư số 2 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến ĐT602), Khu vực giữa Khu tái định cư số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT602 (bố trí tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh). - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú Giáp xã Hòa Phong → Kho K97 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong Đồi Chu Hương → Giáp Hòa Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư nhà vườn Hòa Ninh (của huyện Hòa Vang) - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Châu Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Khương Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 5 - Xã Hòa Phong Hết khu dân cư quân đội → Giáp xã Hòa Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Nam sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Phong Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 5 - Xã Hòa Phong Quốc lộ 14B → Hết khu dân cư quân đội |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường chính thôn Đông Hòa - Xã Hòa Châu Quốc lộ 1A → Giáp Trường Lê Kim Lăng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Ngã 3 Cây Thông đến đường vành đai phía Tây (ĐH10) - Xã Hòa Nhơn Cầu Tân Thanh → Cầu Diêu Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ĐT 602 đến Chân đèo Đá Gân - Xã Hòa Ninh Giáp ĐT 602 tại ngã 3 Sơn Phước → Cống Mỹ Sơn - Đoạn có lề đường, mương thoát nước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú Hết thôn Hòa Hải → Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Liên Từ Hòa Hiệp Bắc đi Hòa Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn Đoạn từ cầu Giăng → đến tiếp giáp đường ĐH2 mới (Đoạn qua chợ cũ xã Hòa Nhơn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Ninh Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư nhà ở cán bộ giáo dưỡng số 3 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Phú Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 1 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 4 (409) - Xã Hòa Khương Ba-ra An Trạch → Ngã tư đường nối Hòa Phước - Hòa Khương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Cách Đoạn 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Khương Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Cầu Bến Giang → Giáp đình làng An Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 5 - Xã Hòa Phú Giáp xã Hòa Phong → Quốc lộ 14G |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vào mỏ đá Hòa Nhơn - Xã Hòa Nhơn Đường Trường Sơn → Đường vào mỏ đá Chu Lai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Hòa Ninh đến giáp Hòa Phú - Xã Hòa Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ĐT 602 đến Chân đèo Đá Gân - Xã Hòa Ninh Cống Mỹ Sơn → Cuối thôn Mỹ Sơn tại chân đèo Đá Gân - Đoạn không có lề đường, mương thoát nước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Phía Tây khu tái định cư Lệ Sơn 1 → Giáp cầu Bến Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ngã ba chợ Hòa Phú đến giáp xã Hòa Ninh (Đường ĐH10) - Xã Hòa Phú Cầu Hội Phước → Giáp Hòa Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602, Khu tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh (phía Nam Khu tái định cư số 2 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến ĐT602), Khu vực giữa Khu tái định cư số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT602 (bố trí tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh). - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ngã ba chợ Hòa Phú đến giáp xã Hòa Ninh (Đường ĐH10) - Xã Hòa Phú Cầu Hội Phước → Giáp Hòa Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602, Khu tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh (phía Nam Khu tái định cư số 2 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến ĐT602), Khu vực giữa Khu tái định cư số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT602 (bố trí tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh). - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Bắc Giáp xã Hòa Liên → Nhà văn hóa thôn Nam Yên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc Giáp xã Hòa Liên → Khe Cầu Mít |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc UBND xã Hòa Bắc → Cầu Khe Đào |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 8 - Xã Hòa Khương Tiểu đoàn 355 → Hồ Đồng Nghệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 3 Đoạn 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Phong Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường nhựa liên thôn Hưởng Phước - Tân Ninh - Xã Hòa Liên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 - Xã Hòa Châu Giáp Hòa Phước → Giáp Hòa Tiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A cũ - Xã Hòa Châu Cầu Đỏ cũ → Đường ĐT 605 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Ninh Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Châu Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Nam sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 2 - Xã Hòa Sơn Ngã ba Tùng Sơn → Giáp Hòa Nhơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ chân đèo Đá Gân đến Nghĩa trang liệt sỹ Hòa Ninh (giáp đường ĐT 602) - Xã Hòa Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ngã ba đường liên thôn đi Hố Túi thôn Trung Nghĩa - Xã Hòa Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn Các đoạn còn lại. |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc Cầu Khe Đào → Cuối đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư nhà ở cán bộ giáo dưỡng số 3 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Phú Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc Khe Cầu Mít → UBND xã Hòa Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Quốc lộ 14B cũ đi Trạm y tế Hòa Phong - Xã Hòa Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 8 - Xã Hòa Khương Quốc lộ 14B → Tiểu đoàn 355 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Phong Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Khương Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Nam sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vào mỏ đá Hòa Nhơn - Xã Hòa Nhơn Ngã ba Phước Thuận → Cây đa Phước Thuận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Khương Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Xã Hòa Nhơn Đường từ cầu Giăng → đến cầu chợ Túy Loan vòng ra dốc Thủ Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong Ngã ba Túy Loan → Đồi Chu Hương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Châu Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đoạn từ cầu Trường Định đến đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Liên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường bê tông - Xã Hòa Ninh từ giáp ĐT 602 → đến ngã 3 giáp đường liên thôn đi thôn Trung Nghĩa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên Cua đi Hòa Bắc → Cuối đường và đi Hòa Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Ninh Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Châu Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Ninh Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Đình làng An Trạch → Giáp Ba-ra An Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ngã ba chợ Hòa Phú đến giáp xã Hòa Ninh (Đường ĐH10) - Xã Hòa Phú Ngã ba chợ Hòa Phú → Cầu Hội Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Phong Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC trung tâm xã Hòa Bắc và Khu TĐC Tà Lang Giàn Bí - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Bắc Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 4 (409) - Xã Hòa Khương Ngã tư đường nối Hòa Phước - Hòa Khương → Quốc lộ 14B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC trung tâm xã Hòa Bắc và Khu TĐC Tà Lang Giàn Bí - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Bắc Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú Kho K97 → Hết thôn Hòa Hải |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Ngã 3 Cây Thông đến đường vành đai phía Tây (ĐH10) - Xã Hòa Nhơn Ngã 3 Cây Thông → Cầu Tân Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Khương Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Bắc Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Phong Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Nam sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Nam Yên, Nam Mỹ và Tuyến đường ADB5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Bắc Đường 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Ninh Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Khương Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Ngã 3 Cây Thông đến đường vành đai phía Tây (ĐH10) - Xã Hòa Nhơn Cầu Diêu Phong → Đường vành đai phía Tây |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Bắc Giáp xã Hòa Liên → Nhà văn hóa thôn Nam Yên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc Giáp xã Hòa Liên → Khe Cầu Mít |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc UBND xã Hòa Bắc → Cầu Khe Đào |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú Giáp xã Hòa Phong → Kho K97 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong Đồi Chu Hương → Giáp Hòa Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong Đồi Chu Hương → Giáp Hòa Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Ninh Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Châu Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 5 - Xã Hòa Phong Hết khu dân cư quân đội → Giáp xã Hòa Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Nam sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc Cầu Khe Đào → Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Liên Từ Hòa Hiệp Bắc đi Hòa Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Ngã 3 Cây Thông đến đường vành đai phía Tây (ĐH10) - Xã Hòa Nhơn Cầu Tân Thanh → Cầu Diêu Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ĐT 602 đến Chân đèo Đá Gân - Xã Hòa Ninh Giáp ĐT 602 tại ngã 3 Sơn Phước → Cống Mỹ Sơn - Đoạn có lề đường, mương thoát nước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phú Hết thôn Hòa Hải → Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 4 (409) - Xã Hòa Khương Ba-ra An Trạch → Ngã tư đường nối Hòa Phước - Hòa Khương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Phong Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Khương Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Bắc Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 5 - Xã Hòa Phú Giáp xã Hòa Phong → Quốc lộ 14G |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ĐT 602 đến Chân đèo Đá Gân - Xã Hòa Ninh Cống Mỹ Sơn → Cuối thôn Mỹ Sơn tại chân đèo Đá Gân - Đoạn không có lề đường, mương thoát nước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Hòa Ninh đến giáp Hòa Phú - Xã Hòa Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ngã ba chợ Hòa Phú đến giáp xã Hòa Ninh (Đường ĐH10) - Xã Hòa Phú Cầu Hội Phước → Giáp Hòa Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 8 - Xã Hòa Khương Tiểu đoàn 355 → Hồ Đồng Nghệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Phong Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Ninh Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Châu Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Nam sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ ngã ba đường liên thôn đi Hố Túi thôn Trung Nghĩa - Xã Hòa Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ chân đèo Đá Gân đến Nghĩa trang liệt sỹ Hòa Ninh (giáp đường ĐT 602) - Xã Hòa Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc Khe Cầu Mít → UBND xã Hòa Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC trung tâm xã Hòa Bắc và Khu TĐC Tà Lang Giàn Bí - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Bắc Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC trung tâm xã Hòa Bắc và Khu TĐC Tà Lang Giàn Bí - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Bắc Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Nam Yên, Nam Mỹ và Tuyến đường ADB5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Bắc Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Bắc Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Khương Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường bê tông - Xã Hòa Ninh từ giáp ĐT 602 → đến ngã 3 giáp đường liên thôn đi thôn Trung Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Châu Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Bắc Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Ninh Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Nam Yên, Nam Mỹ và Tuyến đường ADB5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Bắc Đường 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Bắc Đường rộng dưới 2m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Liên Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Phong Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC trung tâm xã Hòa Bắc và Khu TĐC Tà Lang Giàn Bí - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Bắc Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC trung tâm xã Hòa Bắc và Khu TĐC Tà Lang Giàn Bí - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Bắc Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Nam Yên, Nam Mỹ và Tuyến đường ADB5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Bắc Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Sơn - Xã Hòa Ninh Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Khương Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Phong Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Nam Yên, Nam Mỹ và Tuyến đường ADB5 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Bắc Đường 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Ninh Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Bắc Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Khương Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thôn An Ngãi Đông - Xã Hòa Sơn Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng từ 3,5m → đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc Giáp xã Hòa Liên → Khe Cầu Mít |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc UBND xã Hòa Bắc → Cầu Khe Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Bắc Giáp xã Hòa Liên → Nhà văn hóa thôn Nam Yên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Ninh Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn còn lại thuộc xã Hòa Sơn Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Bắc Cầu Khe Đào → Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Khương Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Phong Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Bắc Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Bắc Đường rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Ninh Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng từ 2m → đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Nhơn Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Bắc Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Phú Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Bắc Đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Bắc Đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Huyện Hòa Vang |
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 140.000 | 115.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Huyện Hòa Vang |
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp | 140.000 | 115.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Huyện Hòa Vang |
Đất nông nghiệp khác Nhóm đất nông nghiệp | 140.000 | 115.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường còn lại thuộc xã Hòa Bắc Đường rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Huyện Hòa Vang Đất có mặt nước nuôi trồng thủy sản (không kể mặt nước tự nhiên) |
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 106.000 | 87.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Xã Hòa Ninh - Huyện Hòa Vang Đất sử dụng để nuôi trồng thủy sản cho mục đích học tập, nghiên cứu thí nghiệm và đất ươm tạo con giống phục vụ cho nuôi trồng thủy sản |
Đất nông nghiệp khác Nhóm đất nông nghiệp | 106.000 | 87.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Huyện Hòa Vang |
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp | 37.000 | 37.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Huyện Hòa Vang |
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp | 37.000 | 37.000 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Huyện Hòa Vang |
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 37.000 | 37.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đoạn từ cầu Trường Định đến đường Thủy Tú - Phò Nam - Xã Hòa Liên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên Cua đi Hòa Bắc → Cuối đường và đi Hòa Hiệp |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Khương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Hòa Phong đi Hòa Tiến - Xã Hòa Phong QL14B → Cầu Sông Yên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Văn Chất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư nhà vườn Hòa Ninh (của huyện Hòa Vang) - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Tiến Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Sơn, khu TĐC số 6 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 và Khu dân cư phía Tây Bắc KTĐC số 6 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư thôn Lệ Sơn 1 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602, Khu tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh (phía Nam Khu tái định cư số 2 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến ĐT602), Khu vực giữa Khu tái định cư số 2 và số 3 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT602 (bố trí tái định cư phục vụ giải toả Khu Công nghiệp Hoà Ninh). - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cầu Đỏ - Túy Loan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.840.000 | 1.560.000 | 1.330.000 | 1.090.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
