Bảng giá đất xã Nghĩa Hành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Nghĩa Hành, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Nghĩa Hành, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Nghĩa Hành, tỉnh Nghệ An
Xã Nghĩa Hành Sắp xếp từ: Các xã Phú Sơn, Tân Hương và Nghĩa Hành.
Bảng giá đất xã Nghĩa Hành năm 2026
Khu vực: xã Nghĩa Hành.
Loại đất: Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.500 đến 1.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Văn Bắc (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Trần Văn Phương (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Thị Chín (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Trần Văn Tùng (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phạm Văn Thịnh (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 50) - Nhà bà Lê Thị Huệ (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Võ Thị Trúc (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 50) - Nhà ông Trần Hữu Sơn (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Đình Minh (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Trần Thế Dũng (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Dũng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Hành cũ - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà Chu Văn Huê (Từ thửa số 624, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Nguyễn Bá Đường (thửa số 123, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Mai (từ thửa số 1053, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Trịnh Văn Thiện (thửa số 845, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ đất ông Trần Văn hóa (Từ thửa số 804, tờ bản đồ số 28) - Đến đất ông Đặng Văn Sơn (thửa số 406, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Lê Đình Quyền (thửa số 364, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Thái Thị Quý (thửa số 187, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Nhật Nhã (thửa số 92, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Châu Đình Duy (thửa số 277, tờ bản đồ số 04) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Hương - Phú - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Phạm Văn Lương (từ thửa số 323, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Đặng Văn Long (đến thửa số 502, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Hương - Phú - Xã Phú Sơn cũ Từ đất ông Nguyễn Xuân Điệp (thửa số 64, tờ bản đồ số 12) - Giáp xã Hương Sơn |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường vào trung tâm xã Phú Sơn (đoạn từ giáp xã Nghĩa Hành đi Tân Lâm) - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Niên (thửa số 268, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Vy Ngọc Tân (thửa số 587, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Thìn đi nhà ông Luyến - Xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Thìn (thửa số 36, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Lô Văn Luyến (thửa số 411, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Khởi đi nhà ông Thìn - Xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Lộc Văn Khởi (thửa số 119, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Lương Văn Thìn (thửa số 538, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Vinh đi nhà Ông Sơn - Xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà Ông Đặng Bá Vinh (thửa số 205, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa số 261, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Từ nhà ông Giáp đi nhà Ông Lương Sơn - Xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Giáp (thửa số 555, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Lương Văn Sơn (thửa số 280, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ Đồng Hóp đi xóm Hùng Thịnh - Xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Vượng (thửa số 343, tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Trần Văn Vinh (thửa số 521, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Từ trường Tiểu học đi nhà anh Chiến - Xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ Trường Tiểu học Phú Sơn (Cụm Môn Sơn) - Nhà Ông Nguyễn Đình Toàn (thửa số 05, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ Chợ Khe Sắn đi xóm Hùng Thịnh - Xóm Hưng Thịnh - Xã Phú Sơn cũ Từ Chợ Khe Sắn (thửa số 87, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Nguyễn Văn Châu (thửa số 803, tờ bản đồ số 16 |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Quỳnh đi nhà Anh Đức Lộc - Xóm Hưng Thịnh - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Quỳnh (thửa đất số 1113, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Nguyễn Văn Đức (thửa số 95, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hoà Sơn (cũ) - Xóm Hưng Thịnh - Xã Phú Sơn cũ Nhà anh Lê Văn Chiến (thửa số 489, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Lô Văn Yên (thửa số 116, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà bà Tuyết đi ông Đối - Xóm Hưng Thịnh - Xã Phú Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa số 1116, tờ bản đố số 17) - Nhà ông Lê Văn Đối (thửa số 800, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Dư đi ông Thắng - Xóm Hưng Thịnh - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Dư (thửa số 1114, tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Nguyễn Văn Thắng (thửa số 17) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hưng Thịnh - Xã Phú Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường ra bến đò Cồn Phối - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà anh Lưu Đình Cương (thửa số 931, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Lê Văn Tâm (thửa số 176, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Công đi Du Chua - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Hoàng Nghĩa Công (thửa số 178, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Trần Văn Hà (thửa số 302, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ NVH xóm Tân Lâm đi cửa ông Dụng - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Phạm Thanh Chung (thửa số 164, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Nguyễn Xuân Dũng (thửa số 659, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ Cổng chào tổ 6 đi nhà ông Tùng Việt - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Hợi (thửa số 232, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Phạm Văn Tùng (thửa số 670, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Kinh tế mới - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Điệp (thửa số 108, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Lô Văn Tiến (thửa số 816, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà Ông Nguyễn Xuân Hạnh đi nhà ông Sơn - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Xuân Hạnh (thửa số 962, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Lưu Đình Sơn (thửa số 873, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Dương Mai đến cửa Ông Tiệc - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Bùi Đình Dương (thửa số 1036, tờ bản đố số 34) - Nhà ông Trịnh trọng Tiêc (thửa số 801, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà Ông Thơm di nhà ông Toàn - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Hồ Văn Thơm (thửa số 293, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Nguyễn Xuân Toàn (thửa số 561, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Thái Sơn (cũ) - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Lô Văn Toàn (thửa số 363, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Hà Văn Nghĩa (thửa số 31, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ đầu Cầu Phú Sơn đi Trường Mầm non - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Hậu (thửa số 674 tờ bản đồ số 36) - Nhà bà Trương Thị Lực (thửa số 402, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Từ bà Tý đi ông Công - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Tý (thửa số 602, tờ bản đồ số - Nhà ông Hồ Văn Công (thửa số 648, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ NVH Xóm Trung Sơn (cũ) đến nhà ông Thọ - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Cảnh Loan (thửa số 318, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Văn Thọ (thửa số 407, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà Ông Hoá đến nhà ông Chính - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Hoá (thửa số 124, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Phan Thúc Chính (thửa số 257, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Hải đến nhà ông Huê - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Hải (thửa số 1056, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Chu Văn Huê (thửa số 444, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Quyết đi nhà Anh Thường - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà anh Nguyễn Công Phú (thửa số 264, tờ bản đồ số 36) - Nhà anh Bùi Văn Thường (thửa số 373, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà anh Sự đi nhà Ông Đính - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà anh Hồ Sỹ Sự (thửa số 201, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Công Đính (thửa số 1049 tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Đông đi xóm Nam Sơn (cũ) - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà anh Hồ Sỹ Đông (thửa số 200, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Văn Thành (thửa số 676, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà Bà Phúc đi xóm Nam Sơn (cũ) - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà bà Cao Thị Phúc (thửa số 930, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Nguyễn Văn Quang (thửa số 114, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ NVH xóm Nam Sơn (Cũ) đi ông Tịnh - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Đặng Văn Tứ (thửa đất số 951, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Đặng Văn Tịnh (thửa số 990, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Sinh đi ông Kiên - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Hồ Sỹ Sinh (từ thửa số 254, tờ bản đồ số 28) - Nhà Nguyễn Văn Kiên (đến thửa số 316, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Mai đi Khe Là - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Đất ông Nguyễn Văn Mai (Tỉnh) (thửa số 238, tờ bản đồ số 29) - Nhà ông Nguyễn Văn Đức (thửa số 02, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ Chợ Phú Sơn đi xóm Nam Sơn (cũ) - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Hoàng Ngọc Hùng (thửa số 680, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Đặng Khắc Minh (thửa số 250, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ngã 3 anh Hoàng đi Khe Tát - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Hà Văn Chiến (thửa số 26, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Vi Thanh Bình (thửa số 39, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Hương Phú Hành đi nhà anh Luyến - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Từ thửa số 19, tờ bản đồ số 21 - Nhà anh Lang Văn Luyến (thửa số 399, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường vào Phi Mục - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Dương Văn Phượng (thửa số 21, tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Trần Đình Lợi (thửa số 69, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường vào Khe Đờm - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Đất ông Đặng Văn Quảng (thửa số 10, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Hà Văn Hải (thửa số 12, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ SVĐ X Quyết Thắng đi nhà anh Vỵ - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà Loan (thửa số 383, tờ bản đồ số 13) - Nhà anh Lương Văn Vỵ (thửa số 248, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Hoà đi ông Thanh - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Hoà (thửa số 346, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Vi Văn Thanh (thửa số 242, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Thìn đi ông Hương - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Lô Văn Thìn (thửa số 60, tờ bản đồ số 21 - Nhà ông Lương Văn Hương (thửa số 109, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Phê đi ông Khùn - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Phê (thửa số 97, tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Vi Văn Khùn (thửa số 148, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Phú Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hoài (từ thửa số 397, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Bảy (đến thửa số 429, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hợp (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 26) - Nhà bà Liên (đến thửa số 545, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Hương (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 26) - Nhà bà Nguyễn Thị Thuận - xóm Nam Sơn (đến thửa số 374, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thuần (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Mão (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thuần (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hùng (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 33) - Nhà ông Tấn (đến thửa số 421, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Phúc (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Vinh (đến thửa số 533, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ UBND (từ thửa số 430, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Quang (đến thửa số 511, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Hương (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Đước (đến thửa số 895, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Bích (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Quảng (đến thửa số 89, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trường (từ thửa số 628, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Nam (đến thửa số 668, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trúc (từ thửa số 461, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Tấn (đến thửa số 899, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Lý (từ thửa số 305, tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Tân (đến thửa số 409, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Lý (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Tân (đến thửa số 512, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Chinh (từ thửa số 257, tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Pháp (đến thửa số 411, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thành (từ thửa số 320, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Hiền thửa số 390, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tươi (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Linh (đến thửa số 157, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trọng (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 19) - Nhà VH xóm 2 cũ (đến thửa số 569, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tùng (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Huy (đến thửa số 388, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Sỹ (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Thành (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hợp (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 32) - Nhà bà Duy (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Sơn (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Huyên (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 32) - Nhà bà Hương (đến thửa số 396, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Sơn (từ thửa số 552, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Xin (đến thửa số 667, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Phú (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Hậu (đến thửa số 523, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Được (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Hạnh (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tam (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Bình (đến thửa số 916, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Mai (từ thửa số 669, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Lý (đến thửa số 1005, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thức (từ thửa số 333, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Trí (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành (Đường Nội Vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thông (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Ngọc (đến thửa số 1003, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Á (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Khoa (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào (Đường Nội Vung) - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Xuân (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Thắng (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Dũng (từ thửa số 556, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Sửu (đến thửa số 557, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà Ông Khoa (từ thửa số 5021, tờ bản đồ số 2) - Nhà ông Hào (đến thửa số 5026, tờ bản đồ số 2) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Nhỏ (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Thân (đến thửa số 1064, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khiêm (từ thửa số 135, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Thanh (đến thửa số 674, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khoa (từ thửa số 586, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Sơn (đến thửa số 1078, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tuấn (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Triều (đến thửa số 307, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nội Vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Quang (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 6) - Nhà ông Hiếu (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành (Đường Nội Vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thanh (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Điệp (đến thửa số 1107, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương (Đường Nội Vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Lam (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Hồng (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tâm (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Tần (đến thửa số 130, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam (Đường Nội Vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tương (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 34 và 35) - Nhà bà Hương (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 34 và 35) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Ngọ (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Hạp (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Hoa (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 18 và 23) - Nhà ông Hải (đến thửa số 431, tờ bản đồ số 18 và 23) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Dũng (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 794, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Dung (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Qúy (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hồng (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Thành (đến thửa số 324, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hà (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Quang (đến thửa số 155, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Dũng (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Cường (đến thửa số 488, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trường (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Huỳnh (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Châu (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Thìn (đến thửa số 334, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Mão (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Lý (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hùng (từ thửa số 428, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Thận (đến thửa số 427, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà Bà Lam (từ thửa số 226, tờ bản đồ số 23 và 24) - Nhà ông Hà (đến thửa số 774, tờ bản đồ số 23 và 24) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Sơn - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thành (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 30) - Nhà bà Mạnh (đến thửa số 388, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Sơn - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tấn (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 31) - Nhà bà Mỹ (đến thửa số 805, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Sơn - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trung Lệ (từ thửa số 250, tờ bản đồ số 32 và 36; - Nhà ông Khang (đến thửa số 901, tờ bản đồ số 32 và 36) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Minh (từ thửa số 269, tờ bản đồ số 33) - Nhà bà Tam (đến thửa số 425, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Thìn (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Miều (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Toàn (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Thân (đến thửa số 380, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khánh (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Thành (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Cường (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Đàn (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thanh (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 42) - Nhà ông Quang Thanh (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 42) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tiến Đường (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Lực (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khanh (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Trị (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Đại (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Trung (đến thửa số 428, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Định (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Thìn (đến thửa số 415, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Minh (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 33) - Nhà ông Long (đến thửa số 387, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Đường (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 37) - Nhà bà Lan (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 70.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Minh (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Tính (đến thửa số 108, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Kiên (từ thửa số 353, tờ bản đồ số 19) - Nhà bà Hưng (đến thửa số 446, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tiến (từ thửa số 256, tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Chinh (đến thửa số 473, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Yên (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Điệp (đến thửa số 323, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Cường (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Quảng (đến thửa số 494, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Điểm (từ thửa số 250, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Đại (đến thửa số 375, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Trường THTH1 (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Cường (đến thửa số 159, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Ngọc (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 33) - Nhà bà Huyền (đến thửa số 167, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khoa (từ thửa số 555, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Minh (đến thửa số 630, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Cu (từ thửa số 278, tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Nhuần (đến thửa số 364, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Dũng (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 509, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Ngọc (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Công (đến thửa số 195, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Kiệm (từ thửa số 353, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Kiệm (đến thửa số 353, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Thủy (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Phụng (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Thanh (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 22) - Nhà bà Tuất (đến thửa số 261, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Ba (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 28) - Nhà bà Tiến (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Toàn (từ thửa số 207, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Khánh (đến thửa số 394, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trung (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Phú (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Sơn (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Đức (đến thửa số 109, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thanh (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Bình (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Định (từ thửa số 376, tờ bản đồ số 8) - Nhà bà Minh (đến thửa số 401, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Kiên (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Sâm (đến thửa số 333, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thanh (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Thanh (đến thửa số 997, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông San (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 15) - Nhà bà Hòa (đến thửa số 435, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Nghị (từ thửa số 219, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Tao (đến thửa số 219, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trung (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Trung (đến thửa số 547, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Phước (từ thửa số 633, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Lâm (đến thửa số 1072, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Định (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Bường (đến thửa số 641, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Mão (từ thửa số 367, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Hợp (đến thửa số 645, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Nhị (từ thửa số 195, tờ bản đồ số 14) - Nhà bà Chung (đến thửa số 1008, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khánh (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Tâm (đến thửa số 426, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Xuân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Giáp (từ thửa số 529, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Dậu (đến thửa số 760, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Xuân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thìn (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 5) - Nhà bà Khoan (đến thửa số 345, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Xuân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hồng (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 7) - Nhà bà Liên (đến thửa số 1051, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Xuân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Đính (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Bình (đến thửa số 478, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Xuân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thủy (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Triết (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tứ (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Hoàng (đến thửa số 676, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Định (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 5) - Nhà ông Chắt (đến thửa số 347, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Sơn (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Phước (đến thửa số 200, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hùng (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Thành (đến thửa số 256, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Phượng (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Dung (đến thửa số 702, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Nhương (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 5) - Nhà ông Nhương (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khiêm (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 6) - Nhà ông Ước (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tám (từ thửa số 383, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Hóa (đến thửa số 1095, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thạch (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Thạch (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Vỹ (từ thửa số 360, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Vỹ (đến thửa số 360, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Nhung (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 1) - Nhà ông Quang (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 1) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Cương (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Thiện (đến thửa số 697, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hiệp (từ thửa số 295, tờ bản đồ số 15) - Nhà bà Lâm (đến thửa số 351, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Thanh (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 22) - Nhà bà Tuất (đến thửa số 261, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Ba (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Tiền (từ thửa 220, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Toàn (từ thửa số 207, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Khánh (từ thửa 394, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trung (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Phú (từ thửa 168, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Sơn (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Đức (từ thửa 109, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thanh (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Bình (từ thửa 12, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tân Hương cũ - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Công Sửu - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Võ Văn Tân - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 75) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Văn Phúc - xóm Tân Hòa (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 79) - Nhà bà Mai Thị Mười - xóm Tân Hòa (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 79) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lê Anh Tuấn - xóm Nam Sơn (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 43) - Nhà bà Nguyễn Thị Thuận - xóm Nam Sơn (đến thửa số 249, tờ bản đồ số 43) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Điểm đất xã Tân Hương (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Phạm Văn Hạnh - xóm Đông Du (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Hồ Hữu Cường - xóm Đông Du (từ thửa số 980, tờ bản đồ số 20) - Nhà bà Trần Thị Dân - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 1056, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Bùi Khắc Phúc - xóm Đông Du (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Phan Văn Cốp - xóm Đông Du (đến thửa số 523, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Võ Văn Đức - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 75) - Nhà bà Trịnh Thị Lê - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 75) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đức Nam - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Trịnh Hải Nam- xóm Hưng Hòa (đến thửa số 157, tờ bản đồ số 75) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Hữu Nghĩa - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Nguyễn Văn Tùng - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 176, tờ bản đồ số 75) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Đức Thế - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Trịnh Văn Quang - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 75) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Ngô Xuân Khôi - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Trịnh Đăng Hiếu - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 75) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Thị Hảo - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Ngô Văn Hà - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Văn Quang - xóm Tân Hòa (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 79) - Nhà ông Hồ Công Hải - xóm Tân Hòa (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 79) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Hồ Công Trông - xóm Tân Hòa (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Văn Huệ - xóm Tân Hòa (đến thửa số 441, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Tạ Thị Minh - xóm Tân Hòa (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Hoàng Văn Hậu - xóm Tân Hòa (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 78) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Nghĩa Hành - Phú Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Long - xóm Tân Hòa (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Hồ Công Văn - xóm Tân Hòa (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Nghĩa Hành - Phú Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Hồ Công Thuần - xóm Nam Sơn (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 77) - Nhà ông Nguyễn Sỹ Hòa - xóm Đội Cung (đến thửa số 487, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nguyên liệu (đường liên xã) - Xã Nghĩa Hành cũ Cây xăng Khánh Sửu (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Đặng Văn Niêm - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 74) |
Đất khoáng sản | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nguyên liệu (đường liên xã) - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Văn Thành (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Phan Văn Nghĩa (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 75) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nguyên liệu (đường liên xã) - Xã Nghĩa Hành cũ Trường Tiểu học xã Nghĩa Hành (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Lê Văn Tân - xóm Lê Lợi (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 68) |
Đất khoáng sản | 384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nguyên liệu (đường liên xã) - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Trường Sơn - xóm Lê Lợi (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 64) - Nhà bà Phan Thị Diện - xóm Lê Lợi (đến thửa số 114, tờ bản đồ số 57) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nguyên liệu (đường liên xã) - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Võ Văn Phác - xóm Lê Lợi (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Nguyễn Đăng Hiệp - xóm Lê Lợi (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 57) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nguyên liệu (đường liên xã) - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Anh Hòa- xóm Lê Lợi (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 56) - Giáp đường Nghĩa Hành - Phú Sơn Nam Sơn (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Đinh Xuân Thanh (từ thửa số 155 tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Phan Hữu Thân (đến thửa số 219, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường mòn Hồ Chí Minh - Nhà ông Nguyễn Văn Hải (đến thửa số 529, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Văn Chiến (từ thửa số 266 tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Phan Hữu Thận (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lê Ngọc Thức (từ thửa số 444, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Phan Hữu Quang (đến thửa số 319, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Hữu Minh (từ thửa số 412, tờ bản đồ số 21) - Nhà bà Nguyễn Thị Nguyệt (đến thửa số 340, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Hữu Sơn (từ thửa số 541, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Trịnh Đăng Vượng (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Hữu Quế (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Trần Hữu Mão (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đình Toàn (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Phan Hữu Sâm (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Phạm Thị Thìn (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Phan Hữu Phúc (đến thửa số 317, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Hồ Quang Hảo (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 29) - Nhà ông Phan Hữu Hòa (đến thửa số 239, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường bê tông thôn xóm - Nhà ông Nguyễn Văn Quang (đến thửa số 155, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường bê tông thôn xóm - Nhà ông Nguyễn Văn Danh (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đình Lượng (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 29) - Nhà bà Nguyễn Thị Trí (đến thửa số 243, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Phạm Thị Thu (từ thửa số 250, tờ bản đồ số 29) - Nhà ông Phan Hữu Minh (đến thửa số 250, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường bê tông thôn xóm - Nhà ông Võ Văn Căn (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Võ Văn Kiên (từ thửa số 196, tờ bản đồ số 29) - Nhà ông Đậu Văn Quê (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Đậu Văn Ước (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 29) - Nhà ông Nguyễn Văn Thuận (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Võ Văn Khảm (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Đinh Viết Sơn (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Võ Văn Trung (từ thửa số 341, tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Trần Hữu Tùng (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hà (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 30) - Nhà bà Ngô Thị Xuân (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Quang Khánh (từ thửa số 413, tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Ngô Xuân Khanh (đến thửa số 484, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Thị Liễu (từ thửa số 443, tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Nguyễn Văn An (đến thửa số 687, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Bá Lương (từ thửa số 379, tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Nguyễn Văn Hoàn (đến thửa số 521, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Ngã ba nhà bà Ngô Thị Nhuận (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Lê Hữu Nhuận (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Đậu Đình Tùng (từ thửa số 542, tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Lê Văn Phướng (đến thửa số 1107, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lê Hữu Thắng (từ thửa số 702, tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Nguyễn Đình Phú (đến thửa số 807, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đức Ngọ (từ thửa số 910, tờ bản đồ số 30) - Nhà ông Trần Văn Tương (đến thửa số 1089, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Ngã ba đường đất - Nhà ông Phan Minh Tiến (đến thửa số 834, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Ngã ba đường đất - Nhà ông Lê Văn Đường (đến thửa số 1004, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Bé (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Ngô Xuân Lận (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Ngô Viết Ân (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Nguyễn Bá Ngọc (đến thửa số 155, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Võ Thuyết (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Nguyễn Quang Khánh (đến thửa số 150, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lê Phương úy (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Bùi Huy Cẩn (đến thửa số 235, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Hữu Mai (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Phan Hữu Hoa (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Đậu Văn Hùng (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 31) - Nhà ông Trần Hữu Đào (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đông Du - Xã Nghĩa Hành cũ - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Xuân Thắng (từ thửa số 356, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Ngô Xuân Nghĩa (đến thửa số 219, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đức Long (từ thửa số 577, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Nguyễn Cảnh Sương (đến thửa số 605, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Văn Trường (từ thửa số 627, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Nguyễn Công Biểu - xóm Tân Hòa (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thiều (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Hồ Đình Hải (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường bê tông xóm (từ thửa số 161, tờ bản đồ số 75) - Nhà ông Trần Xuân Hoàn (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 75) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường mòn Hồ Chí Minh - Nhà ông Phan Hữu Toa (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 75) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Hữu Nghĩa (từ thửa số 260, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Trịnh Đăng Trọng (đến thửa số 327, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trịnh Đăng Long (từ thửa số 422, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Nguyễn Văn Hòa (đến thửa số 665, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trịnh Đăng Thiện (từ thửa số 974, tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Nguyễn Văn Cát (đến thửa số 03, tờ bản đồ số 75) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Ngã ba nhà ông Nguyễn Trọng Mạnh (từ thửa số 729, tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Phạm Thành Vinh (đến thửa số 231, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Ngã ba nhà ông Ngô Văn Tình (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 68) - Nhà ông Lê Hữu Vượng (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 69) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường mòn Hồ Chí Minh - Nhà ông Trịnh Đăng Khương (đến thửa số 727, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường mòn Hồ Chí Minh - Nhà ông Nguyễn Trọng Hùng (đến thửa số 676, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Ngô Văn Kỳ (từ thửa số 587, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Ngô Văn Trung (đến thửa số 536, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Võ Thị Hồng (từ thửa số 506, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Phan Văn Châu (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Hưng Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường mòn Hồ Chí Minh - Nhà bà Hoàng Thị Hồng (đến thửa số 722, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hưng Hoà - Xã Nghĩa Hành cũ - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Tiến Sỹ (từ thửa số 552, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Nguyễn Đăng Hoàng (đến thửa số 219, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Hồ Sỹ Đình (từ thửa số 363, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Trần Thế Tý (đến thửa số 186, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Lương Cát (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Hoàng Nghĩa Thắng (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Bùi Văn Hương (từ thửa số 452, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Trần Thế Tý (đến thửa số 396, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đình An (từ thửa số 137, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Ngô Văn Đức (đến thửa số 239, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đình Hữu (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Đình Thắng (đến thửa số 385, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Cảnh Hùng (từ thửa số 327, tờ bản đồ số 36) - Nhà bà Hoàng Thị Đức (đến thửa số 391, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường mòn Hồ Chí Minh (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Nguyễn Đức Gia (đến thửa số 622, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Cảnh Thích (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Phan Công Hào (đến thửa số 429, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Cảnh Khánh (từ thửa số 266, tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Nguyễn Văn Dương (đến thửa số 592, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Trọng Hải (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Hoàng Song Linh (đến thửa số 420, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lê Huy Hạp (từ thửa số 371, tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Nguyễn Đức Chung (đến thửa số 423, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Thị Nghi (từ thửa số 466, tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Nguyễn Công Bản (đến thửa số 689, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Đặng Xuân Hồng (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Nguyễn Đức Hướng (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Lê Thị Hiền (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 44) - Nhà ông Nguyễn Đình Thu (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 44) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thanh (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 44) - Nhà ông Nguyễn Đức Nhân (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 44) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đức Tình (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 44) - Nhà ông Phan Trọng Khuê (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 44) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phạm Văn Tuế (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 44) - Nhà ông Nguyễn Đức Lĩnh (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 44) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Trọng Lâm (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 44) - Nhà ông Phan Trọng Trường (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 44) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lưu Văn Khầm (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 45) - Nhà ông Nguyễn Đức Tường (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 45) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lưu Ngọc Anh (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 45) - Nhà ông Trần Văn Hà (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 45) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Hồ Công Việt (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 78) - Nhà ông Nguyễn Trọng Trí (đến thửa số 356, tờ bản đồ số 78) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường mòn Hồ Chí Minh - Nhà ông Nguyễn Văn Liên (đến thửa số 703, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường mòn Hồ Chí Minh - Nhà ông Bùi Đình Dương (đến thửa số 702, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Tân Hòa - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường mòn Hồ Chí Minh - Nhà ông Lê Chư Sỹ (đến thửa số 723, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Hoà - Xã Nghĩa Hành cũ - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường nguyên liệu - Nhà ông Cao Đức Bảy (đến thửa số 738, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường nguyên liệu - Nhà ông Đậu Sỹ Hùng (đến thửa số 744, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phạm Sỹ Mười (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Phạm Đình Thông (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường nguyên liệu - Nhà ông Hoàng Tử Trình (đến thửa số 465, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường nguyên liệu - Nhà ông Hoàng Trần Việt (đến thửa số 483, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường nguyên liệu - Nhà ông Ngô Trí Xuân (đến thửa số 336, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường nguyên liệu - Nhà ông Cao Văn Phúc (đến thửa số 533, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Chu Văn Đảm - xóm Tân Hòa (từ thửa số 658, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Cao Viết Nghĩa (đến thửa số 416, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Cao Viết Tư (từ thửa số 406, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Nguyễn Hữu Hùng (đến thửa số 364, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Hải (từ thửa số 297, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Lê Văn Minh (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lê Văn Lệ (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Lê Chư Sơn (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Đặng Xuân Tình (từ thửa số 1125, tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Nguyễn Quốc Sơn (đến thửa số 1172, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Ngã ba đường đất - Nhà bà Nguyễn Thị Phương (đến thửa số 1009, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đăng Hà (từ thửa số 1063, tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Trịnh Văn Dũng (đến thửa số 1135, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phạm Văn Hùng (từ thửa số 317, tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Phan Bá Hoàng (đến thửa số 630, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Thị Mận (từ thửa số 411, tờ bản đồ số 18) - Nhà bà Lê Thị Trí (đến thửa số 762, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Cao Thị Toàn (từ thửa số 363, tờ bản đồ số 18) - Nhà bà Nguyễn Thị Lương (đến thửa số 572, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Ngã ba nhà bà Trí - Nhà ông Nguyễn Văn Huyên (đến thửa số 573, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Cao Viết Lực (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Hoàng Văn Tám (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 63) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lê Đức Phương (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Lê Đức Bình (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 63) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường nguyên liệu - Nhà ông Nguyễn Văn Kỳ (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 63) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường bê tông - Nhà ông Hoàng Văn Bảy (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 63) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Sỹ Ba (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 67) - Nhà ông Nguyễn Đăng Nhâm (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phùng Quang Hải (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 67) - Nhà ông Phan Văn Diện (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Duy Nam (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 67) - Nhà ông Hoàng Văn Trung (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Đặng Quang Hưng (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Lê Đức Phượng (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 67) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Thị Cúc (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Nguyễn Công Sơn (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 62) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà văn hóa xóm 6 cũ - Nhà ông Trần Viết Chung (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 62) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường bê tông - Nhà bà Nguyễn Thị Lục (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 62) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường bê tông - Nhà ông Trần Đăng Bảy (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 62) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Lê Lợi - Xã Nghĩa Hành cũ - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường mòn Hồ Chí Minh (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 43) - Giáp đường Nghĩa Hành - Phú Sơn Nam Sơn (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Hoàng (từ thửa số 313, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Chu Văn Bảy (đến thửa số 225, tờ bản đồ số 43) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Bá Hùng (từ thửa số 246, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Nguyễn Trọng Hoài (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 43) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Giáp đường mòn Hồ Chí Minh - Nhà ông Chu Văn Thuận (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 43) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Võ Văn Thắng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Nguyễn Xuân Hải (đến thửa số 04, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Bùi Hữu Hải (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 42) - Nhà ông Nguyễn Đức Quang (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 42) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Đặng Văn Bình (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 42) - Nhà ông Chu Văn Đại (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 42) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thái (từ thửa số 480, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Nguyễn Hữu Sơn (đến thửa số 181, tờ bản đồ số 42) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lê Quang Tú (từ thửa số 408, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Trương Công Thân (đến thửa số 394, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Xuân Đắc (từ thửa số 571, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Phan Bá Đính (đến thửa số 554, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Kiệm (từ thửa số 569, tờ bản đó số 35) - Nhà ông Nguyễn Viết Cường (đến thửa số 342, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lê Quang Vinh (từ thửa số 263, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Trần Văn Ngọ (đến thửa số 375, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Văn Linh (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Nguyễn Văn Lộc (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lê huy Lệ (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 73) - Nhà ông Nguyễn Trung Sơn (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 73) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Đinh Xuân Danh (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 76) - Nhà ông Nguyễn Doãn Thụ (đến thửa số 928, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Thủy (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 76) - Nhà Bà Nguyễn Thị Nguận (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 76) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Long (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 76) - Nhà ông Lê Đăng Khôi (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 76) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Thái Văn Nam (từ thửa số 501, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Nguyễn Văn Long (đến thửa số 626, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Dương Đình Dũng (từ thửa số 391, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Thái Văn Trí (đến thửa số 626, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Bùi Văn Hiền (từ thửa số 457, từ bản đồ số 26) - Nhà ông Bùi Văn Cẩn (đến thửa số 317, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Xuân Hoàn (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Phan Văn Trúc (đến thửa số 275, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Lê Văn Nam (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 77) - Nhà ông Nguyễn Văn Bắc (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 77) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Tiẽp giáp đường Nghĩa Hành - Phú Sơn (từ thửa số 827, tờ bản đồ số 77) - Nhà ông Bùi Văn Hiền (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 77) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường Nghĩa Hành - Phú Sơn (từ thửa số 599, tờ bản đồ số 77) - Nhà ông Nguyễn Đình Bình (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 77) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường Nghĩa Hành - Phú Sơn (từ thửa số 776, tờ bản đồ số 77) - Nhà ông Nguyễn Doãn Thụ (đến thửa số 928, tờ bản đồ số 77) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (từ thửa số 301, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Trần Văn Ngọ (đến thửa số 375, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Mỹ (từ thửa số 351, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Phan Bá Đẩu (đến thửa số 338, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Thị Sinh (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 34) - Nhà bà Nguyễn Thị Thuận (đến thửa số 108, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Minh (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Đào Công Thanh (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nam Sơn - Xã Nghĩa Hành cũ - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Quốc Sự (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Phan Đình Huế (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đình Toàn (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Trần Văn Linh (đến thửa số 247, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đức Hùng (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 33) - Nhà bà Trần Thị Liệu (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Vỹ (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 33) - Nhà ông Nguyễn Văn Bình (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Thị Sinh (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Trần Quốc Lâm (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 66) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Hà Văn Bình (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Nguyễn Văn Lượng (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 66) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Thái Tâm (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 70) - Nhà bà Phạm Thị Linh (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 70) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Bá Hợi (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 70) - Nhà ông Nguyễn Đức Tạo (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Trọng Tú (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Nguyễn Trọng Thiêm (đến thửa số 157, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Văn Sinh (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 71) - Nhà bà Nguyễn Thị Điệp (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 71) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Văn Bình (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 71) - Nhà ông Trần Văn Công (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 71) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường Nghĩa Hành - Phú Sơn - Nhà ông Nguyễn Văn Tùy (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 71) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường Nghĩa Hành - Phú Sơn - Nhà ông Trần Quốc Báo (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 72) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường Nghĩa Hành - Phú Sơn - Nhà ông Trần Quốc Mạnh (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 72) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường Nghĩa Hành - Phú Sơn - Nhà ông Phạm Đình Thường (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 72) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Trung Ngọc (từ thửa số 172, tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Trần Văn Điền (đến thửa số 153, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn bá Thắng (từ thửa số 517, tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Phạm Đình Hợi (đến thửa số 186, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phạm Đình Sơn (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Trần Văn Lâm (đến thửa số 482, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Công Vịnh (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Lê Công Thân (đến thửa số 257, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Lê Thị Xuân (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Trần Gia Long (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Hà Văn Hiền (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 16) - Nhà bà Nguyễn Thị Vỵ (đến thửa số 336, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phạm Đình Thắng (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 09) - Nhà ông Nguyễn Văn Hùng (đến thửa số 142, tờ bản đồ số 09) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Hà Văn Hải (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 55) - Nhà ông Nguyễn Đình Hùng (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 55) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Văn Thịnh (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 55) - Nhà bà Nguyễn Thị An (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Công Thảo (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 55) - Nhà ông Phạm Đình Tuấn (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 51) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Hoàng Thị Dung (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 55) - Nhà ông Nguyễn Hồng Sơn (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 55) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phạm Đình Tuấn (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 55) - Nhà ông Nguyễn Đăng Hà (đến thửa số 63, tờ bản đồ số 55) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Văn Khoan (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Lê Văn Đông (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 60) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Nguyễn Trãi - Xã Nghĩa Hành cũ - |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đăng Lộc (từ thửa số 468, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Thái Khắc Đại (đến thửa số 582, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đình Đàn (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 48) - Nhà ông Nguyễn Văn Hiếu (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Văn Ngũ (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 48) - Nhà ông Võ Văn Phương (đến thửa số 06, tờ bản đồ số 48) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Công Hiệu (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 53) - Nhà ông Trần Văn Hảo (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 53) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Trần Thị Tích (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 53) - Nhà ông Nguyễn Đăng Hồ (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 08) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Tiếp giáp đường Nghĩa Hành - Phú Sơn - Nhà ông Nguyễn Sỹ Tâm (đến thửa số 08, tờ bản đồ số 52) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Viết Nam (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 58) - Nhà bà Bùi Thị Nga (đến thửa số 5, tờ bản đồ số 58) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đăng Tài (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Nguyễn Văn Huyến (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 58) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Thị Lâm (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Nguyễn Đăng Trần (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 65) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Đặng Hồng Công (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Võ Đình Tùng (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 65) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Danh Dần (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Nguyễn Danh Tư (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 59) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Danh Thái (từ thửa số 83, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Hoàng Văn Hóa (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 59) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thủy (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Nguyễn Đăng Công (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 59) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Trình (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 47) - Nhà ông Phạm Viết Đông (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 47) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Đăng Tám (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 46) - Nhà ông Lê Văn Sáu (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 46) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Bùi Đức Thiết (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 46) - Nhà ông Nguyễn Đăng Được (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 46) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Văn Bắc (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Trần Văn Phương (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 49) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Thị Chín (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Trần Văn Tùng (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 49) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phạm Văn Thịnh (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 50) - Nhà bà Lê Thị Huệ (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 50) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Võ Thị Trúc (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 50) - Nhà ông Trần Hữu Sơn (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 50) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Đình Minh (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Trần Thế Dũng (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 54) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Dũng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 54) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ - |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Hành cũ - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà Chu Văn Huê (Từ thửa số 624, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Nguyễn Bá Đường (thửa số 123, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Mai (từ thửa số 1053, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Trịnh Văn Thiện (thửa số 845, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ đất ông Trần Văn hóa (Từ thửa số 804, tờ bản đồ số 28) - Đến đất ông Đặng Văn Sơn (thửa số 406, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Lê Đình Quyền (thửa số 364, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Thái Thị Quý (thửa số 187, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Nhật Nhã (thửa số 92, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Châu Đình Duy (thửa số 277, tờ bản đồ số 04) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Hương - Phú - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Phạm Văn Lương (từ thửa số 323, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Đặng Văn Long (đến thửa số 502, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Hương - Phú - Xã Phú Sơn cũ Từ đất ông Nguyễn Xuân Điệp (thửa số 64, tờ bản đồ số 12) - Giáp xã Hương Sơn |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường vào trung tâm xã Phú Sơn (đoạn từ giáp xã Nghĩa Hành đi Tân Lâm) - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Niên (thửa số 268, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Vy Ngọc Tân (thửa số 587, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Thìn đi nhà ông Luyến - Xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Lô Văn Thìn (thửa số 36, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Lô Văn Luyến (thửa số 411, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Khởi đi nhà ông Thìn - Xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Lộc Văn Khởi (thửa số 119, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Lương Văn Thìn (thửa số 538, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Vinh đi nhà Ông Sơn - Xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà Ông Đặng Bá Vinh (thửa số 205, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa số 261, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Từ nhà ông Giáp đi nhà Ông Lương Sơn - Xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Giáp (thửa số 555, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Lương Văn Sơn (thửa số 280, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ Đồng Hóp đi xóm Hùng Thịnh - Xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Vượng (thửa số 343, tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Trần Văn Vinh (thửa số 521, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Từ trường Tiểu học đi nhà anh Chiến - Xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ Trường Tiểu học Phú Sơn (Cụm Môn Sơn) - Nhà Ông Nguyễn Đình Toàn (thửa số 05, tờ bản đồ số 11) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Môn Sơn - Xã Phú Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ Chợ Khe Sắn đi xóm Hùng Thịnh - Xóm Hưng Thịnh - Xã Phú Sơn cũ Từ Chợ Khe Sắn (thửa số 87, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Nguyễn Văn Châu (thửa số 803, tờ bản đồ số 16 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Quỳnh đi nhà Anh Đức Lộc - Xóm Hưng Thịnh - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Quỳnh (thửa đất số 1113, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Nguyễn Văn Đức (thửa số 95, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hoà Sơn (cũ) - Xóm Hưng Thịnh - Xã Phú Sơn cũ Nhà anh Lê Văn Chiến (thửa số 489, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Lô Văn Yên (thửa số 116, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà bà Tuyết đi ông Đối - Xóm Hưng Thịnh - Xã Phú Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa số 1116, tờ bản đố số 17) - Nhà ông Lê Văn Đối (thửa số 800, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Dư đi ông Thắng - Xóm Hưng Thịnh - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Dư (thửa số 1114, tờ bản đồ số 17) - Nhà anh Nguyễn Văn Thắng (thửa số 17) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Hưng Thịnh - Xã Phú Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường ra bến đò Cồn Phối - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà anh Lưu Đình Cương (thửa số 931, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Lê Văn Tâm (thửa số 176, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Công đi Du Chua - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Hoàng Nghĩa Công (thửa số 178, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Trần Văn Hà (thửa số 302, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ NVH xóm Tân Lâm đi cửa ông Dụng - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Phạm Thanh Chung (thửa số 164, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Nguyễn Xuân Dũng (thửa số 659, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ Cổng chào tổ 6 đi nhà ông Tùng Việt - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Hợi (thửa số 232, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Phạm Văn Tùng (thửa số 670, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Kinh tế mới - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Điệp (thửa số 108, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Lô Văn Tiến (thửa số 816, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà Ông Nguyễn Xuân Hạnh đi nhà ông Sơn - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Xuân Hạnh (thửa số 962, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Lưu Đình Sơn (thửa số 873, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Dương Mai đến cửa Ông Tiệc - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Bùi Đình Dương (thửa số 1036, tờ bản đố số 34) - Nhà ông Trịnh trọng Tiêc (thửa số 801, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà Ông Thơm di nhà ông Toàn - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Hồ Văn Thơm (thửa số 293, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Nguyễn Xuân Toàn (thửa số 561, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Thái Sơn (cũ) - Xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Lô Văn Toàn (thửa số 363, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Hà Văn Nghĩa (thửa số 31, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Tân Lâm - Xã Phú Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ đầu Cầu Phú Sơn đi Trường Mầm non - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Hậu (thửa số 674 tờ bản đồ số 36) - Nhà bà Trương Thị Lực (thửa số 402, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Từ bà Tý đi ông Công - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Tý (thửa số 602, tờ bản đồ số - Nhà ông Hồ Văn Công (thửa số 648, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ NVH Xóm Trung Sơn (cũ) đến nhà ông Thọ - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Cảnh Loan (thửa số 318, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Văn Thọ (thửa số 407, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà Ông Hoá đến nhà ông Chính - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Hoá (thửa số 124, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Phan Thúc Chính (thửa số 257, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Hải đến nhà ông Huê - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Hải (thửa số 1056, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Chu Văn Huê (thửa số 444, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Quyết đi nhà Anh Thường - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà anh Nguyễn Công Phú (thửa số 264, tờ bản đồ số 36) - Nhà anh Bùi Văn Thường (thửa số 373, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà anh Sự đi nhà Ông Đính - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà anh Hồ Sỹ Sự (thửa số 201, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Công Đính (thửa số 1049 tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà ông Đông đi xóm Nam Sơn (cũ) - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà anh Hồ Sỹ Đông (thửa số 200, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Nguyễn Văn Thành (thửa số 676, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ nhà Bà Phúc đi xóm Nam Sơn (cũ) - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà bà Cao Thị Phúc (thửa số 930, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Nguyễn Văn Quang (thửa số 114, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ NVH xóm Nam Sơn (Cũ) đi ông Tịnh - Xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Đặng Văn Tứ (thửa đất số 951, tờ bản đồ số 36) - Nhà ông Đặng Văn Tịnh (thửa số 990, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trung Sơn - Xã Phú Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Sinh đi ông Kiên - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Hồ Sỹ Sinh (từ thửa số 254, tờ bản đồ số 28) - Nhà Nguyễn Văn Kiên (đến thửa số 316, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Mai đi Khe Là - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Đất ông Nguyễn Văn Mai (Tỉnh) (thửa số 238, tờ bản đồ số 29) - Nhà ông Nguyễn Văn Đức (thửa số 02, tờ bản đồ số 29) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ Chợ Phú Sơn đi xóm Nam Sơn (cũ) - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Hoàng Ngọc Hùng (thửa số 680, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Đặng Khắc Minh (thửa số 250, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ngã 3 anh Hoàng đi Khe Tát - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Hà Văn Chiến (thửa số 26, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Vi Thanh Bình (thửa số 39, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Hương Phú Hành đi nhà anh Luyến - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Từ thửa số 19, tờ bản đồ số 21 - Nhà anh Lang Văn Luyến (thửa số 399, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường vào Phi Mục - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Dương Văn Phượng (thửa số 21, tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Trần Đình Lợi (thửa số 69, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường vào Khe Đờm - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Đất ông Đặng Văn Quảng (thửa số 10, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Hà Văn Hải (thửa số 12, tờ bản đồ số 06) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ SVĐ X Quyết Thắng đi nhà anh Vỵ - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà Loan (thửa số 383, tờ bản đồ số 13) - Nhà anh Lương Văn Vỵ (thửa số 248, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Hoà đi ông Thanh - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Hoà (thửa số 346, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Vi Văn Thanh (thửa số 242, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Thìn đi ông Hương - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Lô Văn Thìn (thửa số 60, tờ bản đồ số 21 - Nhà ông Lương Văn Hương (thửa số 109, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường từ ông Phê đi ông Khùn - Xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Phê (thửa số 97, tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Vi Văn Khùn (thửa số 148, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Quyết Thắng - Xã Phú Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Phú Sơn cũ - |
Đất khoáng sản | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hoài (từ thửa số 397, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Bảy (đến thửa số 429, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hợp (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 26) - Nhà bà Liên (đến thửa số 545, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Hương (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 26) - Nhà bà Nguyễn Thị Thuận - xóm Nam Sơn (đến thửa số 374, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thuần (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Mão (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thuần (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hùng (từ thửa số 419, tờ bản đồ số 33) - Nhà ông Tấn (đến thửa số 421, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Phúc (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Vinh (đến thửa số 533, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ UBND (từ thửa số 430, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Quang (đến thửa số 511, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Hương (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Đước (đến thửa số 895, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Bích (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Quảng (đến thửa số 89, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trường (từ thửa số 628, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Nam (đến thửa số 668, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trúc (từ thửa số 461, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Tấn (đến thửa số 899, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Lý (từ thửa số 305, tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Tân (đến thửa số 409, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Lý (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Tân (đến thửa số 512, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường mòn Hồ Chí Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Chinh (từ thửa số 257, tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Pháp (đến thửa số 411, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thành (từ thửa số 320, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Hiền thửa số 390, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tươi (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Linh (đến thửa số 157, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trọng (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 19) - Nhà VH xóm 2 cũ (đến thửa số 569, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tùng (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Huy (đến thửa số 388, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Sỹ (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Thành (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hợp (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 32) - Nhà bà Duy (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Sơn (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Huyên (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 32) - Nhà bà Hương (đến thửa số 396, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Sơn (từ thửa số 552, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Xin (đến thửa số 667, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Phú (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Hậu (đến thửa số 523, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Được (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Hạnh (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào (Đường nội vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tam (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Bình (đến thửa số 916, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Mai (từ thửa số 669, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Lý (đến thửa số 1005, tờ bản đồ số 7) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thức (từ thửa số 333, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Trí (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành (Đường Nội Vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thông (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Ngọc (đến thửa số 1003, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Á (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Khoa (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào (Đường Nội Vung) - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Xuân (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Thắng (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Dũng (từ thửa số 556, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Sửu (đến thửa số 557, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà Ông Khoa (từ thửa số 5021, tờ bản đồ số 2) - Nhà ông Hào (đến thửa số 5026, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Nhỏ (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Thân (đến thửa số 1064, tờ bản đồ số 7) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khiêm (từ thửa số 135, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Thanh (đến thửa số 674, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khoa (từ thửa số 586, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Sơn (đến thửa số 1078, tờ bản đồ số 7) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tuấn (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Triều (đến thửa số 307, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nội Vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Quang (từ thửa số 163, tờ bản đồ số 6) - Nhà ông Hiếu (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 6) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành (Đường Nội Vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thanh (từ thửa số 521, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Điệp (đến thửa số 1107, tờ bản đồ số 7) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương (Đường Nội Vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Lam (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Hồng (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào (Đường Nguyên Liệu) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tâm (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Tần (đến thửa số 130, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam (Đường Nội Vùng) - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tương (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 34 và 35) - Nhà bà Hương (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 34 và 35) |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Ngọ (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 17) - Nhà ông Hạp (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Hoa (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 18 và 23) - Nhà ông Hải (đến thửa số 431, tờ bản đồ số 18 và 23) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Dũng (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 794, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Dung (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Qúy (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hồng (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Thành (đến thửa số 324, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hà (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Quang (đến thửa số 155, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Dũng (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Cường (đến thửa số 488, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trường (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Huỳnh (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Châu (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Thìn (đến thửa số 334, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Mão (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Lý (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hùng (từ thửa số 428, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Thận (đến thửa số 427, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Đồng Hương - Xã Tân Hương cũ Nhà Bà Lam (từ thửa số 226, tờ bản đồ số 23 và 24) - Nhà ông Hà (đến thửa số 774, tờ bản đồ số 23 và 24) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Sơn - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thành (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 30) - Nhà bà Mạnh (đến thửa số 388, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Sơn - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tấn (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 31) - Nhà bà Mỹ (đến thửa số 805, tờ bản đồ số 31) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Sơn - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trung Lệ (từ thửa số 250, tờ bản đồ số 32 và 36; - Nhà ông Khang (đến thửa số 901, tờ bản đồ số 32 và 36) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Minh (từ thửa số 269, tờ bản đồ số 33) - Nhà bà Tam (đến thửa số 425, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Thìn (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Miều (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Toàn (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Thân (đến thửa số 380, tờ bản đồ số 39) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khánh (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Thành (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 40) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Cường (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Đàn (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thanh (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 42) - Nhà ông Quang Thanh (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 42) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tiến Đường (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Lực (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 43) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khanh (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 24) - Nhà ông Trị (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Đại (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Trung (đến thửa số 428, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Định (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Thìn (đến thửa số 415, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Minh (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 33) - Nhà ông Long (đến thửa số 387, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Đường (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 37) - Nhà bà Lan (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Vĩnh Tân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Minh (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Tính (đến thửa số 108, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Kiên (từ thửa số 353, tờ bản đồ số 19) - Nhà bà Hưng (đến thửa số 446, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tiến (từ thửa số 256, tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Chinh (đến thửa số 473, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Yên (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Điệp (đến thửa số 323, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Cường (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Quảng (đến thửa số 494, tờ bản đồ số 26) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Điểm (từ thửa số 250, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Đại (đến thửa số 375, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Trường THTH1 (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 32) - Nhà ông Cường (đến thửa số 159, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Ngọc (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 33) - Nhà bà Huyền (đến thửa số 167, tờ bản đồ số 33) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Minh - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khoa (từ thửa số 555, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Minh (đến thửa số 630, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Cu (từ thửa số 278, tờ bản đồ số 22) - Nhà ông Nhuần (đến thửa số 364, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Dũng (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Hùng (đến thửa số 509, tờ bản đồ số 27) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Ngọc (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Công (đến thửa số 195, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Kiệm (từ thửa số 353, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Kiệm (đến thửa số 353, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Thủy (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Phụng (đến thửa số 260, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Thanh (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 22) - Nhà bà Tuất (đến thửa số 261, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Ba (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 28) - Nhà bà Tiến (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Toàn (từ thửa số 207, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Khánh (đến thửa số 394, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trung (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Phú (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Sơn (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Đức (đến thửa số 109, tờ bản đồ số 39) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thanh (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Bình (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 40) |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Định (từ thửa số 376, tờ bản đồ số 8) - Nhà bà Minh (đến thửa số 401, tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Kiên (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Sâm (đến thửa số 333, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thanh (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Thanh (đến thửa số 997, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông San (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 15) - Nhà bà Hòa (đến thửa số 435, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Nghị (từ thửa số 219, tờ bản đồ số 21) - Nhà ông Tao (đến thửa số 219, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Xuân Đào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trung (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Trung (đến thửa số 547, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Phước (từ thửa số 633, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Lâm (đến thửa số 1072, tờ bản đồ số 7) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Định (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Bường (đến thửa số 641, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Mão (từ thửa số 367, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Hợp (đến thửa số 645, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Nhị (từ thửa số 195, tờ bản đồ số 14) - Nhà bà Chung (đến thửa số 1008, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Hưng Thành - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khánh (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 20) - Nhà ông Tâm (đến thửa số 426, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Xuân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Giáp (từ thửa số 529, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Dậu (đến thửa số 760, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Xuân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thìn (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 5) - Nhà bà Khoan (đến thửa số 345, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Xuân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hồng (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 7) - Nhà bà Liên (đến thửa số 1051, tờ bản đồ số 7) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Xuân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Đính (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Bình (đến thửa số 478, tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Tân Xuân - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thủy (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Triết (đến thửa số 224, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tứ (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Hoàng (đến thửa số 676, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Định (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 5) - Nhà ông Chắt (đến thửa số 347, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Sơn (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 8) - Nhà ông Phước (đến thửa số 200, tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hùng (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Thành (đến thửa số 256, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Phượng (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Dung (đến thửa số 702, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Nhương (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 5) - Nhà ông Nhương (đến thửa số 39, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Khiêm (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 6) - Nhà ông Ước (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 6) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Tám (từ thửa số 383, tờ bản đồ số 7) - Nhà ông Hóa (đến thửa số 1095, tờ bản đồ số 7) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thạch (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Thạch (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Vỹ (từ thửa số 360, tờ bản đồ số 13) - Nhà ông Vỹ (đến thửa số 360, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Nhung (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 1) - Nhà ông Quang (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 1) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Làng Rào - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Cương (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 4) - Nhà ông Thiện (đến thửa số 697, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Hiệp (từ thửa số 295, tờ bản đồ số 15) - Nhà bà Lâm (đến thửa số 351, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Thanh (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 22) - Nhà bà Tuất (đến thửa số 261, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà bà Ba (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Tiền (từ thửa 220, tờ bản đồ số 28) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Toàn (từ thửa số 207, tờ bản đồ số 34) - Nhà ông Khánh (từ thửa 394, tờ bản đồ số 34) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Trung (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Phú (từ thửa 168, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Sơn (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Đức (từ thửa 109, tờ bản đồ số 40) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường xóm Châu Nam - Xã Tân Hương cũ Nhà ông Thanh (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Bình (từ thửa 12, tờ bản đồ số 40) |
Đất khoáng sản | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tân Hương cũ - |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Xã Nghĩa Hành - |
Đất trồng cây hàng năm | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Xã Nghĩa Hành - |
Đất trồng cây lâu năm | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Xã Nghĩa Hành Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Xã Nghĩa Hành - |
Đất nông nghiệp khác | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Xã Nghĩa Hành - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 53.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Xã Nghĩa Hành - |
Đất rừng sản xuất | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Xã Nghĩa Hành - |
Đất rừng phòng hộ | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Xã Nghĩa Hành - |
Đất rừng đặc dụng | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Trần Văn Bắc (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Trần Văn Phương (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Nguyễn Thị Chín (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Trần Văn Tùng (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phạm Văn Thịnh (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 50) - Nhà bà Lê Thị Huệ (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà bà Võ Thị Trúc (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 50) - Nhà ông Trần Hữu Sơn (đến thửa số 01, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Phan Đình Minh (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Trần Thế Dũng (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường nội xóm - Xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ Nhà ông Nguyễn Văn Dũng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đội Cung - Xã Nghĩa Hành cũ - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Nghĩa Hành cũ - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà Chu Văn Huê (Từ thửa số 624, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Nguyễn Bá Đường (thửa số 123, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Mai (từ thửa số 1053, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà ông Trịnh Văn Thiện (thửa số 845, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ đất ông Trần Văn hóa (Từ thửa số 804, tờ bản đồ số 28) - Đến đất ông Đặng Văn Sơn (thửa số 406, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Lê Đình Quyền (thửa số 364, tờ bản đồ số 28) - Đến nhà bà Thái Thị Quý (thửa số 187, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường tỉnh lộ 534D - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Nguyễn Nhật Nhã (thửa số 92, tờ bản đồ số 10) - Đến nhà ông Châu Đình Duy (thửa số 277, tờ bản đồ số 04) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Hương - Phú - Xã Phú Sơn cũ Từ nhà ông Phạm Văn Lương (từ thửa số 323, tờ bản đồ số 28) - Nhà ông Đặng Văn Long (đến thửa số 502, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Nghĩa Hành |
Đường Hương - Phú - Xã Phú Sơn cũ Từ đất ông Nguyễn Xuân Điệp (thửa số 64, tờ bản đồ số 12) - Giáp xã Hương Sơn |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
