Bảng giá đất xã Quang Đồng, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Quang Đồng, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Quang Đồng, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Quang Đồng, tỉnh Nghệ An
Xã Quang Đồng Sắp xếp từ: Các xã Đồng Thành, Kim Thành và Quang Thành.
Bảng giá đất xã Quang Đồng năm 2026
Khu vực: xã Quang Đồng.
Loại đất: Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.500 đến 5.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Huyên - Thửa số: 907, 926, 927, 947, . tờ bản đồ số 72 - Đến nhà ông Lạc - Thửa số: 1030, 1031, 1743, (1744) và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Thanh - Thửa số: 119, 120, 121, 122, - tờ bản đồ số 154 - Đến nhà bà Lý - Thửa số: 127; và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 154 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Bốn Thuận - Thửa số: (8), 27, 42, 43. - tờ bản đồ số 138 - Đến nhà ông Sơn Phương - Thửa số: 46, 45, 47, 48, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 138 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Thanh - Thửa số: 02, 04, 38, - tờ bản đồ số 72 - Đến nhà bà Lý - Thửa số: 111, 1028, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Bơ - Thửa số: 1741, 1742, 1054, (850), - tờ bản đồ số 72 - Đến nhà ông Trung - Thửa số: 945, 946, 959, 978, 984, 990, 996, (1023), (1032), (1033), 1040, 1041, 1042, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Hoạt - Thửa số: 44, 46. - tờ bản đồ số 127 - Đến nhà Cố Đức - Thửa số: 81, 82, 83, 84, 85, 86, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 127 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Lạng - Thửa số: 01, 05, 08. - tờ bản đồ số 133 - Đến nhà bà Quang - Thửa số: 70, 71, 91. và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 133 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Lạng - Thửa số: 03, 11, 12, 14, 23, 47, 48, 56, 58, 62, 63, 64 - tờ bản đồ số 133 - Đến nhà ông Nhu, ô Việt Khả - Thửa số: 88, 94, 95, 96, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 133 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà bà Lai - Thửa số: 09, 13, 15, 16, 18. - tờ bản đồ số 134 - Đến nhà Ông Cầm - Thửa số: 47, 126, 127, 135, 136, 165, 181, 182, 183, - tờ bản đồ số 134 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Lương - Thửa số: (01), 02, 04, 07, 08, 14, 59, 95, 96, 133. - tờ bản đồ số 134 - Đến nhà Cô Bốn, ông Trầm, Ông Nguyên - Thửa số: 145, 146, 147, 148, 149, 163, 164, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 134 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Thông Uyên - Thửa số: 01, 05, 06, 07, 08, 14, 19, 21, 29 - tờ bản đồ số 135 - Đến nhà ông Quyền - Thửa số: 102, 103, (118), 120, 121, 122, 127, 138, 142, 143, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 135 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Điển - Thửa số: 07, 22. - tờ bản đồ số 138 - Đến nhà ông An - Thửa số: 31, 39, 40, 41 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 138 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Xân - Thửa số: 583, 604, 605, 625, 644. 977, 978, 961, 962, - tờ bản đồ số 66 - Đến nhà ông Mạnh Huệ - Thửa số: 716, 842, 959, 960, 931, 918 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 66 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Chị Tình - Thửa số: 35, 36, 74, 108, (109), (152), (185), 186, 258, 338, (437), 438, 533, 569. - tờ bản đồ số 72 - Đến nhà bà Toàn - Thửa số: 1026, 1027, 1035, 1036, 1037, 1038, 1739, 1740, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Bà Đệ - Thửa số: 53, 61. - tờ bản đồ số 73 - Đến nhà ông Trung - Thửa số: 73, 74, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 73 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Duệ - Thửa số: 34, 39, 40, 41, 43, 47. - tờ bản đồ số 129 - Đến nhà ông Đồng - Thửa số: (51), 52, 78, 79, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 129 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Tấn - Thửa số: 18, 25, 30, 69. - tờ bản đồ số 135 - Đến nhà ông Châu - Thửa số: 155, 156 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 135 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ Cầu Động Cao - Thửa số: 01, 02, 09, 16, 17, (25), 30, (31) 37, 38, 42, (43), 46, 54 - tờ bản đồ số 136 - Đến nhà Bà Thủy - Thửa số: 64, 66, 70, 89, 90, 91, 98, 99, 111, 112, 115, 116, 117, 118, 119, 122, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 136 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quang Thành cũ - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 5, 5 -7, 5 m - hu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Vệ 14 xóm Quang Long, vùng Phó Hiếu xóm Trung Bắc, vùng Vệ đền xóm Trung Nam xã Quang Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4575, ngày 09 tháng 12 năm 2022) và Quyết đị Thửa đất số: 941, 942, 943, 944, 945, 946, 947, 948, 949 Tờ bản đồ 57 - Đến thửa số: 950, 951, 952 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ 57 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 7, 5 -16, 5 m - hu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Vệ 14 xóm Quang Long, vùng Phó Hiếu xóm Trung Bắc, vùng Vệ đền xóm Trung Nam xã Quang Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4575, ngày 09 tháng 12 năm 2022) và Quyết đ Thửa đất số: 1186, 1187, 1188, 1189. Tờ bản đồ 54 - Thửa đất số: 1190, 1191, 1192 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ 54 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 7, 5 -15m - hu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Vệ 14 xóm Quang Long, vùng Phó Hiếu xóm Trung Bắc, vùng Vệ đền xóm Trung Nam xã Quang Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4575, ngày 09 tháng 12 năm 2022) và Quyết định Thửa đất số: 374 Tờ bản đồ 98 - Thửa đất số: 375 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ 98 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 15 QL 48E - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng cựa nghè 2 xóm Bắc Sơn, xã Quang Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 1765, ngày13 tháng 02 năm 2018. - Xã Quang Thành cũ Thửa đất số: 1146, 1147, 1148, 1149, 1150 Tờ bản đồ 54 - Thửa đất số: 1151, 1152, 1153, 1154, 1155, 1156, 1157 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ 54 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Gom QH 7, 5m và đấu nối ra QL 48E - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng cựa nghè xóm Bắc Sơn, xã Quang Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 6262, ngày16 tháng 10 năm 2020. - Xã Quang Thành cũ Thửa đất số: 1177, 1181, 1182. Tờ bản đồ 54 - Thửa đất số: 1176, LO -05 ; 1178, 1175, 1174, 1183 và các thửa còn lại -Tờ bản đồ 54 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Rú tròn, xóm Tiên Long (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L01 (Thửa 292) - Lô số: L01 (Thửa 292) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng phó hiếu, xóm Trung Bắc (UBND huyện phê duyệt điều chỉnh quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ- UBND ngày 09/10/2024 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: D1-L08 (Thửa 428); Lô số: D1-L09 (Thửa 429); Lô số: D1-L10 (Thửa 430); Tờ bản đồ số 98 - Lô số: D1-L11 (Thửa 431); Lô số: D1-L12 (Thửa 432); Lô số: D1-L13 (Thửa 433); Lô số: Tờ bản đồ số 98 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng phó hiếu, xóm Trung Bắc (UBND huyện phê duyệt điều chỉnh quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ- UBND ngày 09/10/2024 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: D1-L14 (Thửa 434); Tờ bản đồ số 98 - Lô số: D1-L14 (Thửa 434); Tờ bản đồ số 98 |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng phó hiếu, xóm Trung Bắc (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L01 (Thửa 420); Tờ bản đồ số98 - Lô số: L01 (Thửa 420); Tờ bản đồ số 98 |
Đất SX-KD | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng phó hiếu, xóm Trung Bắc (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L02 (Thửa 423); Tờ bản đồ số 98 - Lô số: L03 (Thửa 425); Tờ bản đồ số 98 |
Đất SX-KD | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng phó hiếu, xóm Trung Bắc (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L04 (Thửa 427); Tờ bản đồ số 98 - Lô số: L06 (Thửa 422); Lô số: L07 (Thửa 424); Tờ bản đồ số 98 |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng phó hiếu, xóm Trung Bắc (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L05 (Thửa 421); Tờ bản đồ số 98 - L08 (Thửa 426); Tờ bản đồ số 98 |
Đất SX-KD | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng vệ đền, xóm Trung Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4635/QĐ-UBND ngày 25/06/2024 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L01; Lô số: L02; Tờ bản đồ số 02 và tờ bản đồ99 - Lô số: L03; Lô số: L04. Tờ bản đồ số 02 và tờ bản đồ 99 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 16, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng vệ đền, xóm Trung Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4635/QĐ-UBND ngày 25/06/2024 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L05; Lô số: L06; Tờ bản đồ số 02 và tờ bản đồ 99 - Lô số: L07; Lô số: L08; Lô số: L09; Lô số: L10; Tờ bản đồ số 02 và tờ bản đồ 99 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng vệ đền, xóm Trung Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L01; Lô số: L02. Tờ bản đồ số 54 - Lô số: L03; Lô số: L04. Tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 16, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng vệ đền, xóm Trung Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L05; Lô số: L06. Tờ bản đồ số 54 - Lô số: L09; Lô số: L10. Tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu quy hoạch: Vùng Cồn đền xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu quy hoạch: Vùng Phó Hiếu xóm Trung Bắc (tờ bản đồ 98) - Xã Quang Thành cũ - |
Đất SX-KD | 370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa 131;144;145 - tờ bản đồ số 145; - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Từ Công Ty Đường Thành: Gồm các thửa: 207, 221-224, 204-206, 190-193, 175-178, 153-156, 134-136, 286, 287; 120, 101, 88, 100, 81-85, 114-118, 150-152, 171-173, 188, 301, 302; 202, 203, 218, 219, 220, 236, 241, 242, 245-247, 249, 286, 287, 246, 303, 304, 3 - Phía dưới và phía trên ngã ba cây xăng Tùng Bách. |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 275, 102, 103, 119, 130, 131, 132, 276 - tờ bản đồ số 144 - Ngã 3 Cây Xăng Tùng Bách |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ Từ Đồng Xéo Cờ Gồm các thửa: 67-75, 79, 243, 245, 246, 256 - 265; - tờ bản đồ số 76; Gồm các thửa: 675, 676, 677, 678, 801 - 805; 301-303 - tờ bản đồ số 75 - Đến hết Đồng Quan |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Từ Phía Dưới kênh Vệ Vừng: Gồm các thửa: 366, -373, 385-393, 399, 400, 416-424, 436-439, 546-557, lô 01 đến lô 07, lô 553 đến 557, 575, 576, 568 đến 574, lô 559 đến 567, 401- 440. tờ bản đồ số 69; Gồm các thửa: 68 đến 71, 74 đến 80, 85 (Dưới kênh Vệ Vừng) - Lên Ngã ba nhà Ông Lý |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 44, 172, 186, 187, 188; tờ bản đồ số 137; - Khu Vực Phía trên ngã ba Cầu Tràn |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa:12, 11, 162, 23, 24, 33 , 50-52, 60-66, 74- 76, 83-87, 93, 94, 100-102, 170, 171; 186;187;188; 207; 209; 210; 195; 201 ;tờ bản đồ số 137; - Khu Vực Phía trên Nhà Ông Lý Đến Nhà Anh Ngọc |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 98, 94, 80; 151; 153;160; 161; 122; tờ bản đồ số 130; - Khu Vực Phía Trên Nhà Anh Ngọc |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 50, 26, 23, 17, 18, 42, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 110, 111, 112; 137; 138; 129; 130; 131; 133, 137; 138; 154; 155; 176; 177; 178; 179; 180; 181 ;184; 186; tờ bản đồ số 130; - Lên Trường Mầm Non |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 9, 11, 4, ; 144; 115; 116; 134; 135; 136; tờ bản đồ số 130; - Đến đỉnh Dốc hủng Trăn Nhà Anh Hùng Vạn |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Đỉnh Dốc Hủng Trăn - Càu Tràn Đập Vệ Vừng |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 87, 86, 68, 54-56, 34-36, 16-18, 01, 03, 04, 19-21, 37, 38, 57, 58, 69, 70; 315-318; tờ bản đồ số 144; - Quán nhà Anh Hùng |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Vũ Kỳ - Xã Đồng Thành cũ Nhà anh Tuyên Gồm các thửa: 79, 102, 101, 134, 133, 157, 156, 178, 177, 184, 191; 80; tờ bản đồ số 132; - Nhà Ông Tính |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Vũ Kỳ - Xã Đồng Thành cũ Từ Nhà Ông Tính Gồm các thửa: 2, 19, 41, 56 ; 717; 718; 719, 120; 62; tờ bản đồ số 70; Gồm các thửa: 84; 90; 146; 147; 95; 98; 99; 101; 142-145; 105; 110; tờ bản đồ số 123; - Nhà Ông Thuận Xóm Đồng Phúc |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Đồng Phúc - Xã Đồng Thành cũ Từ Nhà Ông Thuận Gồm các thửa: 9; 19; 23; 179; 180; 27; 30; 40; 115; 114; 123; 122; 46; 55; 117->119 ;59; 92; 91; 69; 63; 191; 188; 187;1 76; 174; 68; 78; tờ bản đồ số 123; - Giáp Nhà bà Thảo |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Đồng Phúc - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 01, 23, 32, 68; 24, 35, 53, 57, 65, 180 - 183; 69-72; 64; 91-95; 101-105; 112; 113; tờ bản đồ số 112; - Giáp Phúc Thành |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Đồng Phúc - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 13, 16, 22, 28, 27, 48, 47, 55, 67, 113, 112, 98, 99, 106 - 110, 155-157; 170; 171; 125-127; 117; 118; 107;108; 98; 99; 109; tờ bản đồ số 111; - Giáp Phúc Thành |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - Còn lại - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 03; 04, 87, 100, 101; tờ bản đồ số 111; Gồm các thửa: 5, 10, 14, 23, 45, 44, 28, 22, 16; 53, 61, 55, 56; 136 ->138; 66; 67; 126; 127; 75; 76; 64; 55; 56; 58; 59; 71-74; 119-121; 102; 103; 85 - 89; 91-97; tờ bản đồ số 104; - |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 260; 261; tờ bản đồ số 137; - |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 90, 98, 104, 109, 118, 114, 154; 251; 252; 269; 175-177; 184; 185; 203 ;204 ;181- 183; 126, 127, 135, 163, 145, 144, 147;148; tờ bản đồ số 137; Gồm các thửa: 2, 22, 152, 58, 74, 42, 254-256; 184 -186; 188; 158; 288; 198; 181; 182; 173; 292; - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 4, 1, 7, 15, 16, 25, 29, 30, 32, 35, 49, 53, 63, 61; 188; 189; 138-140; 143-145; 163-165; 155; 156; tờ bản đồ số 147 - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Đồng Nhân - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 104, 103, 116, 108, 121, 126, 127, 134, 135; 146 ; 147; 185 -187; 131; 134; 135; tờ bản đồ số 147; Gồm các thửa: 1, 2, 10, 24, 25, 32, 33, 38, 39, 42, 43, 48, 50, 52, 55, 57, 58; 61; tờ bản đồ số 150; Gồm các thửa: 1, 2, 10, 24, 25, 32, 33, - |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 52, 55, 57, 58, 72, 73, 74; tờ bản đồ số 150; Gồm các thửa: 1 -> 4, 6, 10, 29, 37, 22, 39, 38, 49, 58, 57, 67, 72, 73, 86, 87, 93, 99, 61; 164; 165; 194; 195; 181; 182; 185; 186; tờ bản đồ số 152; Gồm các thửa:127;170; 171; tờ bản đồ số 80; - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 11, 104, 110; 312; 313; tờ bản đồ số 152; - |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 704, 746, 749, 761 - 766; tờ bản đồ số 80; - |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Đồng Trổ - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 216, 234, 275, 316, 356, 362, 392, 414, 440; 460; 443 - 446; 451; 452; tờ bản đồ số 85; Gồm các thửa: 23. 25; 32; 34; 35; 37-39; 57; 56; 60; tờ bản đồ số 156; Gồm các thửa: 60, 101, 50, 46, 61, 77, 45, 40, 41; 103; 104; 110-114; 126-129; tờ - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Đồng Trổ - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 5, 23, 37, 48, 49, 50, 51, 52, 53; 85-87; 57; 63; 64; 81-84; 59-61; tờ bản đồ số 165; Gồm các thửa: 1, 20, 32, 30; 121 - 123; tờ bản đồ số 166; Gồm các thửa: 13;14; tờ bản đồ số 168; Gồm các thửa: 48-50; 70 -7 3; BĐ số 169 - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 169, 170, 111, 237, 239, 240, 242, 175-178, 115, 94, 95, 116, 117; 479; 480; 483; 484; 605-609; 179.180; 491; 492; tờ bản đồ số 79; Gồm các thửa: 772, 610, 640; 802 -804; tờ bản đồ số 80; - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 9, 12, 21; 203-206; 166; 167; 180; 312; tờ bản đồ số 152 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xóm Đồng Trung - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 73, 49, 37, 38, 51, 118, 96, 88, 74, 75, 89, 90, 108, 168, 473, 474, 475, 506; 477; 478; 485 - 488; 500- 503; 509; 510; 490; tờ bản đồ số 79; - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xóm Đồng Trung - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 30, 22, 31, 32, 27, 28, 23, 18, 12, 10, 9, 4, 38, 42, 43, 47, 48, 102-105; 64-66; 53-> 55; 67; 68; 37; 41; 42; 57-59; 51; 69; 70; tờ bản đồ số 78; Gồm các thửa: 41, 40, 13, 14, 331, 332, 62, 38, 2-4, 11, 10; 423-426; 462-464; 347; 348; 331; - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Ngã Tư ông Kiều Xuân Phú - Gồm các thửa 13; 20, 27, 22 , 14, 15, 25, 40, 34, 45, 61, 62, 21; tờ bản đồ số 153; - Giáp xã Tăng Thành - Gồm các thửa: 53-57, 64, 12, 170, 198, 199, 162, 163, 79, 71, 166, 167, 158, 159, 205-207, 43, 59; tờ bản đồ số 154; |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên xã 01 - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các số thửa: 64, 59, 60, 55, 56, 47, 48, 36, 41, 37, 67, 66, 65, 73, 72, 84, 96; 182; 183; 140; 141; 124; 125; 127; 108; 109; 175; tờ bản đồ số 130 - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên xã 01 - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các số thửa: 102, 91-93, 82-84, 73, 72, 95, 96, 103, 104, 117; 131-137; 147; 148; 152-154; 159; 42; 42; 70; 54- 56; tờ bản đồ số 131 - |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên xã 01 - xóm Vũ Kỳ - Xã Đồng Thành cũ Gồm các số thửa: 60, 61, 51, 46, 52, 47, 67-69; 71, 62-65, 85-87, 77; 193-197; 166; 167; 176; 177; tờ bản đồ số 131Gồm các số thửa: 103-105, 81-83, 63-67, 55, 56, 46, 57, 47-50, 35, 36, 68-78, 94, 106-111, 201-204, 207-210, 213-215, 247; 248; 265; 267; 13 - |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đồng Phúc - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số: 6-8, 10->13, 148, 149, 116, 120, 121, 150, 132, 134, 183, 184, 135, 136, 185, 186, 126, 127, 155, 156, 116, 124, 125, 162, 163;20-22, 26, 29, 28, 32-34, 38 , 39 , 44, 49, 48, 52-54 , 58, 61, 62; 74, 126-129, 67, 57, 170, 172, 130, 150, 185, 1 - Các thửa số: 27, 6, 36, 29, 46, 47, 60, 134, 135, 128, 129, 160 , 81-84, 112, 113, 90, 118, 110, 111 - tờ bản đồ số 104 Các thửa số: 9, 12, 15, 19-21, 26, 31, 30, 34-36, 44-46, 53, 54, 59-61, 66, 65, 95-97, 114-116, 102-104, 171-173, 88-92, 161-164, 123, 1 24, 142, 143, 146-148, 178, 179, 169; 71-73, 77, 82, 85, 81, 83, 84, 88, 89, 90, 91, 92 - tờ bản đồ số 111. |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Đồng Phúc - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số 1, 5, 166-168, 175-177 - tờ bản đồ số 123 Các thửa 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 21-23 - tờ bản đồ số 103 Các thửa 13, 14, 20, 45- 48, 56, 57 - tờ bản đồ số 56 Các thửa 7, 8, 10, 11 , 43, 52, 51, 64, 58, 57, 80, 76, 75, 70, 62, 50, 42, 100-102, 122, 1 - Các thửa 15, 19-21 , 24, 25, 11, 30-32, 37-42, 48-51, 98, 122, 123, 68, 69, 77-80; - tờ bản đồ số 104 Các thửa 5-9, 16-21, 29, 30, 39-41, 2, 3, 26, 37, 83, 84, 96, 97, 86, 79, 106 - tờ bản đồ số 112 Các thửa 702-704; 630-632; 701; - tờ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Phúc - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Vũ Kỳ - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số 20-22, 26, 29, 28, 32-34, 38, 39, 44, 49, 48, 52-54, 58, 61, 62;74, 126-129, 67, 57, 170, 172, 130, 150, 185, 186, 148, 149, 126, 127, 120, 121, 131;164;165;130;66;65;90;89;70 - 72;76; 85;180- 183;86;92;93;128;129;193;100;102;103;137;138;107- - Các thửa 8-11, 18-20, 201, 28, 34, 99, 100, 131, 132 (Lô 12 - 17/2012), 205, 206, 211, 212, 213, 220-225, 249, 216, 217, 232, 233, 279-281, 290, 291, 207, 235-237;33, 32, 17, 7, 16, 6, 27, 24-26, 45, 44, 43, 31, 40, 54, 53, 59- 62, 254, 255, 279-281;166, 139, 140, (lô 1 - lô 4 năm 2012), 256, 257, 249-251, 166, 266, 296, 297, 252, 253 - tờ bản đồ số 132; Các thửa 1, 17, 18, 31, 32, 40, 54, 55 - tờ bản đồ số 70 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Vũ Kỳ - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 7, 8, 13, 17, 16, 23, 27, 15, 22, 33, 83-94; 156, 157, 162-169, 176-179, 88-92; 2, 4, 5, 9, 11, 12, 20, 21, 31, 32, 41, 50, 51, 58, 60, 70, 75, 69, 74, 56, 57, 83, 84, 40, 67, 48, 38, 26, 29, 47, 46, 65, 66, 93 , 94, 166 -169, 156, 157, 164, 165, - Các thửa 56, 51, 44, 112, 35, 36, 42, 43, 31, 24, 16, 193, 196, 156, 157, 164, 165 - tờ bản đồ số 123 Các thửa 37- 39, 29, 21, 1, 13, 30, 2, 22, 3, 23, 15, 4, 5, 235- 237 tờ bản đồ số 132 Thửa 117 - tờ bản đồ số 71 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vũ Kỳ - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số: 1-4, 8, 9, 17, -22, 164 , 27, 28, 32, 31, 37-43, 67-69, 53, 117, 118, 119, 192, 193 , 205-207, 189-191, 256, 257, 262-264, 253-255, 270, 271, 198-200 - tờ bản đồ số 137 Các thửa số: 118, 119, 111, 120, 127, 112, 105, 106, 121-124, lô 22/2012, - Các thửa 19, 29, 30, 43, 52, 53, 44, 54, 40, 100, 32-35, 46, 93, 91, 90, 78, 75, 86, 87, 97, 113, 114, 120, 132, 119 - tờ bản đồ số 130 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 81, 57, 58, 59, 48, 49, 35, 139, 24, 31, 45, 38- 41, 30, 76, 88, 89 , 78-80 , 90, 98-101, 108-110, 115, 125, 114, 97, 107, 113, Lô 01/2012, 149, 150, 198, 200, 129, 130, 44, 36, 23, 13, 14, 8, 9, 1, 4-6, 11, 19, 20, 32, 33, 26- 29, 21, 22; - tờ b - Các thửa: 9, 11, 15, 12, 6, 18, 4, 33, 34, 156 -158; 19, 20, 23, 27, 28, 30 - tờ bản đồ số 121 Các thửa 62, 68, 20, 21, 14, 157-159, 164, 160, 117, 118, 171-173, 121 - tờ bản đồ số 130 Các thửa 11, 6, 25, 27, 59, 55, 56; - tờ bản đồ số 68 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số 128, 136, 147, 157, 91, 99, 111, 112, 115, 116, 119, 124, 141, 131, 121, 184, 185, 211, 212, 266, 267, 202, 174, 258, 259, 197, 180; - tờ bản đồ số 137 Các thửa số 64-67, 57, 58, 71-74, 99, 103, 104, 141, 142, 125, 139, 140 - tờ bản đồ số 140 - Các thửa 48, 52-55, 83, 94, 105, 150, 124, 129, 141, 14 - tờ bản đồ số 141 Các thửa 53, 54, 47-49, 45, 133, 129- 132, 141, 142, 184-187, 137-138 - tờ bản đồ số 142 Các thửa 2, 8, 9, 12, 11, 17, 22, 26, 45, 52, 59, 201, 205, 207, 208, 142, 157-159;46; - tờ bản đồ số 147 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 113, 12, 120, - tờ bản đồ số 137 Thửa 64 - tờ bản đồ số 68 Các thửa 4, 27, 31, 48, 81, 82, 103, 106-108, 121-123 - tờ bản đồ số 139 Các thửa 2, 7, 10, 8, 85, 87, 89, 84, 96-98, 105-107; 3-6, 11, 12, 15, 14, 17, 16, 18, 30, 23, 21, 31, 38, 47, 54, - Các thửa 48, 52, -55, 83, 94, 105, 150, 124, 129, 141, 149; 145, 187-189, 183, 267-269, 296-299, 301-303, 311, 251-253, 270, 284, 285 - tờ bản đồ số 141 Các thửa 67, 68, 79, 80, 204-207, 143-145 - tờ bản đồ số 142 Các thửa 130, 134, 147, 148; 87 - tờ bản đồ số 74 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số 182-185, 226, 227, 208-212, 196-201, 187, 214, 228, 229, 215, 217, 244, 248, 252, 306, 310, 311, 240, 232-235, 238, 237, 243, 71, 61-64, 298- 300, 306, 307, 298-300, 357, 358, 306-309, 319, 365-368, 359-361, 326-330 , 313 , 378-385; 80, 144, 1 - Các thửa 1, 33-37, 46-48, 56-58, 60, 62, 67, 77, 93, 120- 123, 126-130, 120-123, 164-167, 141, 143, 137-140, 158- 161; 170 -176 - tờ bản đồ số 145 Các thửa 41, 46, 42-44, 28-31, 153-155 - tờ bản đồ số 142 Các thửa 93-96, 108, 99, 110, 123, 116, 120-122, 114, 100, 101, 111, 151, 152, 153, 154, 171, 772, 153, 154, 163, 164, 160; - tờ bản đồ số 146 |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Các thửa Lô 23-25/2012, 290-292. - tờ bản đồ số 144 Các thửa 88, 90, 101, 102, 105, 114, 115, 116, 114-117, 133, 134;45, 55, 64, 65, 76, 82, 85, 86, 92, 118, 119, 135, 156, 157; - tờ bản đồ số: 145 Các thửa 2-5, 46, 35, 36, 76, 47, 49-51, 57-59149, 150, 2 - Các thửa 50, 58, 59, 51, 188, 189 - tờ bản đồ số 142 Các thửa 36, 37, 63, 74, 48, 26, 49, 50, 66, 97, 124, 129, 135, 139, 138, 134, 127, 133, , 162, 168, 165, 68, 67, 177, 179, 155-159, 173-176;132, 131, 119, 112, 125 - tờ bản đồ số 146 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu vực khác - Xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 43, 44, 52, 54, 55, 62, 69, 70, 151-153, 205-207, 230, 231, 267, 269 - tờ bản đồ số 143 - Đường Vào Trung Tâm Xóm |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các tuyến đường xóm - Xóm Đồng Nhân - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 130, 131, 143, 144, 305-308 275-277, 257-260 - tờ bản đồ số 141 Các thửa 103-109, 99-101, 110, 95, 96, 98, 102, 133, 134, 202, 203, 195-201, 134->135, 147, 148, 190, 192-194 - tờ bản đồ số 142 Các thửa 99, 100, 106, 107, 109, 117, 118, 120, 147, - Các thửa 210; 54; 198-200; 44; 148-150; 152-154; 55; 47; 62; 76; 194;1 95; 77; 88; 89; 96; 97; 106; 111; 110; 122; 109; 128; 129. 31; 28; 130; 131; 20; 181; 182; 10; - tờ bản đồ số 147 Các thửa 1, 3, 17, 4, 5, 18 , 20-24, 8-10, 13-15; 59-61; 54; 55; 35; 36; 51-53; 91; 92; 94; 30; 31; 73-75; - tờ bản đồ số 148 Các thửa 9, 19, 20, 111 - 113 - tờ bản đồ số 149 Các thửa 3 , 4, 12, 20, 35, 59, 60, 61-63, 64-71, 180; 104-106; 65; 91-93; 62, 63 - tờ bản đồ số 150 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Đồng Nhân - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 150;191-195;123;160- 162;117;118;112;113;90;98;196;197;81;78;79;71;69;214;2 15;151;57;132;133;209;212;213; 65;68 - tờ bản đồ số 147 Các thửa 26;83-8693;76;77;37;38 - tờ bản đồ số 148 Các thửa 1;14;15;8;16;32;34;38;39;43;47;50;51;56-59;63;36, 40, - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Nhân - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các tuyến đường xóm - Xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 1-3, 16, 23, 32, 33, 17, 45, 58, 70, 133, 100, 99, 112, B2291136, 122, 135, 147, 260, 261, 210, 213, 220- 225, 262-264, 251-253, 233, 235 - tờ bản đồ số 157 Các thửa 7, 20, 45, 33, 9, 34, 47, 67, 58, 59, 82, 73-78, 94-96, 102-106, 119, 120, 125-1 - Các thửa 5, 112, 132, 133, 143, 140, 153, 154, 165, 192, 193, 208, 187, 188 - tờ bản đồ số 152 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các tuyến đường ngõ - Xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 21, 28-30, 35-40, 33, 12, 13, 18, 23, 24, 31, 5, 10, 11, 19, 20, 35-38, 33 - tờ bản đồ số 151 Các thửa 12, 41, 48-50, 56, 67, 68, 76, 66, 73, 81, 85, 103, 113, 112-114; 30, 132, 82, 83, 88, 89, 92, 91, 95, 104, 93, 106, 129, 130, 114, 115 - tờ bả - Các thửa 145, 144, 158, 163, 170, 171, 164, 165, 173, 166, 177, 175, 160, 168, 169, 187, 188, 154, 127, 156, 162, 143, 132, 191, 192, 193, 217-219, 232, 233, 240, 241, 243, 248, 236-239, 226-228, 211, 212, 259, 186, 168 - tờ bản đồ số 157 Các thửa 483 - tờ bản đồ số 81 Các thửa 106, 113, 97, 15, 30, 50, 60, 61, 89, 101, 102, 141, 142, 155, 167, 151, 209- 211, 189-191, 183, 184, 199-202, 301, 302212-214, 196- 198, 230-232 - tờ bản đồ số 152 Các thửa 22, 18, 19, 12, 15, 16, 1-9, 11, 21, 23, 24, 26, 44, 45, 41, 50, 51, 35-39; - tờ bản đồ số 155 Các thửa 45, 57, 58 - tờ bản đồ số 85 Các thửa 49, 69, 80, 81, 91-93, 97-99; 40;62;26;123;124; - tờ bản đồ số 158 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đồng Trổ - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 2, 4, 6-8, 11, 14, 19, 21, 23, 28, 39, 31, 51, 53, 54, 60, 61, 55-59 - tờ bản đồ số 160 Các thửa 1, 3, 17, 26, 28-31, 34, 35, 71, 74, 81, 100, 101, 107-109, 15, 16, 100, 101, - tờ bản đồ số 163 Thửa 286 - tờ bản đồ số 164 - Các thửa 231, 36, 57, 82, 102, 116, 136, 145 (lô 11 đến 14/2012), 227-230, 231-234, 237, 238, 290-239, 302, 303, 231-234, 283, 254, 255, 248, 250, 251, 287-289 - tờ bản đồ số 167 |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Đồng Trổ - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 299, 302, 506, 507 - tờ bản đồ số 84 Các thửa 200, 231, 456-458, 462-464 - tờ bản đồ số 85 Các thửa 3-5, 8, 9, 16, 12-14, 20-22, 24, 26, 29-32, 27, 51, 52, 54, 63-65, 125, 36-39, 40, 41, 29-32; - tờ bản đồ số 156 Các thửa 8, 24, 27, 32, 42, 44, 4 - Các thửa 5, 7, 17 - tờ bản đồ số 162 Các thửa 16, 21, 12, 89, 90, 96, 97, 130-133 - tờ bản đồ số 163 Các thửa 24, 4, 21, 29, 53, 27, 57, 84, 93, 100, 79, 65, 124, 125, 109, 110, 128-130 - tờ bản đồ số 166 Các thửa 13, 24, 92, 127, 146, 157, 170, 192, 198, 204, 184, 211, 205, 206, 188, 189, 235, 236, 239-241, 284-286, 281, 282, 260-262, 304-308, 295-297; 169, 190, 191, 203, 207, 217, 213, 226; 208, 227, 228, 221, 83 - tờ bản đồ số 167 Các thửa 28, 29, 44-47 - tờ bản đồ số 169 Các thửa 3, 6, 9, 17 - tờ bản đồ số 170 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Trổ - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các tuyến đường xóm - Xóm Đồng Trung - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số 105;213;342;352;353;369;370; 371;349;374; - tờ bản đồ số 83 - Các thửa 372;305;213;231;245;251;256;262;267;271;257;268;321; - tờ bản đồ số 82 |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Đồng Trung - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 1, 93, 185, 452 - 452, 455-457; 162;163; - tờ bản đồ số 84 Các thửa 10-12, 29, 30, 610, 504, 505, 508, 450, 451, 604, 476- tờ bản đồ số 79 Các thửa 91, 94, 101, , 219, 225, 239, 240, 254, 266, 339, 280, 269, 209, 338, 340, 341, 304, 350;351, 420- - Các thửa 5, 34, 35, 69, 70 - tờ bản đồ số: 78 Các thửa 10, 13, 27, 26, 49, 62, 83, 90, 114, 115, 103, 176, 215, 248, 265, 264, 276, 282, 452-455, 459, 434-436, 302, 317, 462-466, 359-366, 351-354, 367-369, 341-344, 325, 370;371, 262, 348, 320, 318;238;202;194; 7, 18, 12, 40, 70, 112, 232, 246, 258, 290, 289, 293, 302, 303, 315, 316, 317, 424-426; - tờ bản đồ số 82 Các thửa 13, 15, 19, 2022, 24 - tờ bản đồ số 77 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Trung - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Cựa Nương, xóm Long Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 12384/QĐ-UBND ngày 04/8/2022) - Xã Đồng Thành cũ Từ Thửa số 170 - tờ bản đồ số 145 - Đến Thửa số 176 - tờ bản đồ số 145 |
Đất SX-KD | 470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cữa Hố, xóm Đồng Phú (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 2599/QĐ-UBND ngày - Xã Đồng Thành cũ Từ Thửa số 629 - tờ bản đồ số 69 - Đến Thửa số 638 - tờ bản đồ số 69 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng Thần Sắt xóm Đống Phúc (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 2599/QĐ-UBND ngày 04/8/2022) - Xã Đồng Thành cũ Từ thửa số 707 - tờ bản đồ số 62 - Đến Thửa số 711 - tờ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Dưng, xóm Long Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 553/QĐ-UBND ngày - Xã Đồng Thành cũ Từ thửa số 407 - tờ bản đồ số 144 - Đến Thửa số 416 - tờ bản đồ số 144 |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Dưng, xóm Long Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 553/QĐ-UBND ngày - Xã Đồng Thành cũ Thửa số 305; - tờ bản đồ số 76; - và Thửa số 306 - tờ bản đồ số 76 |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đông Nhân (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 2601/QĐ-UBND ngày 04/8/2022) - Xã Đồng Thành cũ Lô số 01, 02, 03, 04 , 05 - tờ bản đồ số 147 - Lô số 09;10;12;13;1415;15;16;17; - tờ bản đồ số 77 |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Gia Lách; Hương Hỏa 2, xóm Long Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 3000/QĐ-UBND ngày 16/7/2023) - Xã Đồng Thành cũ Lô số: Lk 01 -12; LK01- 13; Lk02-02; LK02-01; LK08 - 6; LK08 -5; LK 07 -02; LK.07-01 - tờ bản đồ số 69 - Lô số LK.03-14;LK03-13; LK 04-08;LK 04-07 - tờ bản đồ số 69 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Gia Lách; Hương Hỏa 2, xóm Long Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 3000/QĐ-UBND ngày 16/7/2023) - Xã Đồng Thành cũ Lô số: LK 01 -04 đến LK 01- 11: LK02- 03 đến LK 02 - 11; KL03- 01 đến LK 03 - 12; KL04-01 đến LK04- 06; KL05-01 đến LK05- 06; KL08 - 6; - tờ bản đồ số 69 - Lô số LK.06 -01 đến LK 06;LK07- 03 đến LK 07-06; LK 08-01 đến LK 08 -04;LK 09-05 đến LK 09-09 - tờ bản đồ số 69 |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Gia Lách; Hương Hỏa 2, xóm Long Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 3000/QĐ-UBND ngày 16/7/2023) - Xã Đồng Thành cũ Lô số 01 đến LK 01-03 - tờ bản đồ số 68 - Lô số LK 09-01 -LK 09 -04; - tờ bản đồ số 68 |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu quy hoạch vùng Thầu Đâu, xóm Vũ Kỳ (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 3000/QĐ-UBND ngày 16/7/2023) - Xã Đồng Thành cũ Lô 01 đến lô 17 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu quy hoạch vùng Thầu Đâu, xóm Vũ Kỳ (UBND xã đã tiến hành khảo sát lựa chọn địa địa) - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu quy hoạch vùng Đồng Dưng, xóm Long Nam (UBND xã đã tiến hành khảo sát lựa chọn địa địa) - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Tái định cư 03 Lô QL 48E - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Quốc Lộ 48 E đi qua xã Kim Thành Ông Long - Chị Tương; thửa số 31, 24, 22; tờ bản đồ số 16 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Quốc Lộ 48 E đi qua xã Kim Thành Anh Hợi - Anh Hải; thửa số 77, 76, 38, 35, 30, 31, 28, 33, 16, 17, 18, 19, 20, 23, 24, 25, 26, 34, 36, 78, 79, 41; tờ bản đồ số 49 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Quốc Lộ 48 E đi qua xã Kim Thành Từ Ông Châu Thửa 5, 16, 17, 18, 12, 14, 15, -Tờ bản đồ số 48 - Đến Anh Bé Vân Thửa 57, 58, 69, 70, 71, 21, 22, 24, 49, 50, 51, 27 -Tờ bản đồ số 48 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Quốc Lộ 48 E đi qua xã Kim Thành Từ Anh Lương Thu Thửa 24, 25, 31, 32, 33, 34, 17, 18, 29, 30, 26, 27, 28, 37, 38, 39, 6, 2,4, 76, 77, 78, 79, 80 tờ bản đồ số 47; - Đến Ông Quý Diện Thửa 52, 33, 60, 61, 62, 63, 64, 65 tờ bản đồ số 48 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Quốc Lộ 48 E đi qua xã Kim Thành Anh Giáp - Anh Túc; thửa số 63, 288, 56, 40, 41, 51, 20, 25, 32, 33, 11, 12, 15, 16, 18, 19, 26, 181, 180, 182, 7, 276, 277, 81, 95, 88, 89, 70, 71, 76, 67, 59, 62, 50, 52, 53, 55, 45, 48, 30, 31, 37, 38, 39, 44, 22, 23, 24, 271, 272, 273, 8, 275, 274, 1, 2, 3, 4, 122, 321, 322 tờ bản đồ số 39; thửa đất số 655, 656, 657, 658, 645, 649, 650; tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Quốc Lộ 48 E đi qua xã Kim Thành Anh Sự - Anh Hồng; thửa số 644, 638, 637 tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Quốc Lộ 48 E đi qua xã Kim Thành Từ Bà Lực Thửa số 54, 50, 51, 53, 49, 41, 39, 34, 35, 31, 29, 26, 28, 30, 33, 36, 37, 40, 42 - tờ bản đồ số 33 - Đến Ông Vinh Thanh Thửa 180, 181, 182, 185, 186, 187 - tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Quốc Lộ 48 E đi qua xã Kim Thành Từ Ông Vinh Thửa số 21, 20, 16, 19, 15, 24, 14- Tờ bản đồ số 33 - Đến Anh Thiết thuận Thửa số 148, 147, 149, 150, 151, 152, 153, 154, 160, 155, 156, 2, 3, 4, 5, 6, 60, 7, 8, 22 - Tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Quốc Lộ 48 E đi qua xã Kim Thành Từ Anh Phú Thửa số: 88, 89, 90, 9, 18, 12, 13, 14, 15, - Tờ bản đồ số 32 - Anh Hợp (tràn đập ô) Thửa số 76, 81, 77, 80, 78, 79, 5, 6, 74, 75 - Tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Anh Hiên - Bà Thảo; thửa số 21, 37, 27, 82, 14, 12, 22, 13, 15, 7, 6, 5, 3, 63, 80, 81, 2, 70, 85, 86, 87 tờ bản đồ số 49 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Chị Thảo - Ông Hữu; thửa số 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 84, 92, 93, 82, 94, 85, 86, 87, 88, 89 tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Ông Hựu - Bà Phương Khoát; thửa số 83, 34, 90, 91, 16, 11, 7, 6, 8, 9, 79, 80 tờ bản đồ 42 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Ông Vinh - Ông Túc; thửa số 40, 41, 36, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 25, 14, 35, 33 tờ bản đồ số 43 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Ông Túc - Tràn đập thịnh; thửa số 347, 337, 512, 527 tờ bản đồ số 13 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Anh Hội - đến chị Từ; thửa số 33, 34, 35, 36, 67, 65, 66, 15, 16, 18, 57, 41, 42, 54, 10, 14, 29, 17, 55, 21, 77, 78, 68, 69, 71, 70 tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Ông Hiểu - Anh Tiến; thửa số 15, 17, 18, 10, 12, 13, 28, 29, 30, 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 16, 27 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Từ Văn phòng tổng đội Thửa số 33, 28, 05 Tờ bản đồ 02 - Đến nhà văn hóa xóm nhà đũa cũ Thửa số 35 - Tờ bản đồ 02 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Từ Anh Đô Thửa đất số 18- Tờ bản đồ số 03 - Đến Anh Phượng Thửa đất số 57, 58 tờ bản đồ số 03 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Từ Anh Khoa Thửa số 65, 58- Tờ bản đồ số 04 - Đến Anh Tài - Ông Đồng Thửa số 14, 19, 62, 21- Tờ bản đồ số 04 |
Đất khoáng sản | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Cầu Khe Cày - Anh Thành; thửa số 615, 616 63, 64, 67, 68, 69 tờ bản đồ số 09 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Từ Anh Tý Thành Thửa số 35, 27, 28, 46, 47 - Tờ bản đồ số 18 - Đến Chị Quyên Thỉnh Thửa số 29, 30, 31, 24 - Tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Anh Thiên - Anh Chinh; thửa số 48, 49, 40, 43, 44, 52, 57, 45, 53, 59, 58, 47, 54, 51, 55, 56 thửa số 19 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Ông Thìn - Anh Hùng; thửa số 53, 54, 55, 56, 57, 58, 52, 37, 5, 45, 51, 46, 47, 48, 42, 44, 38, 33, 41, 30, 35, 32, 29, 26 tờ bản đồ số 20 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Chị Bảy - Anh Thanh; thửa số 3, 35, 39, 9, 2, 1, 8 tờ bản đồ số 21 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Từ Anh Tùng Huệ Thửa số 5, 8, 18, 22, 24, 26, 27, 30, 31, 44, 35, 33 - Tờ bản đồ số 25 - Đến Bà Khầm Thửa số 49, 50, 37, 41, 38, 39, 40, 55, 56, 57, 58, 59 - Tờ bản đồ số 25 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện - Xã Kim Thành cũ Từ Anh Châu Ninh Thửa số 55, 52, 41, 48, 35, 42, 36, 38- Tờ bản đồ số 26 - Đến Anh Trí Đào Thửa số 14, 1, 4, 5 - Tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Từ QL 48E (Chị Lân) - Thửa đất số 121, 120, 119, 118, 115, 116, 117, 112, 113, 114, 111 - Tờ bản đồ số 39 - Đến Chị Hà Nhiếp - Thửa số 109, 108, 107, 106, 105, 104, 103, 102, 101, 100, 99, - Tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Từ QL 48E (Loan Truyền) - Thửa đất số 286 Tờ bản đồ số 11 - Đến nhà VH Ngọc Liên (Trạm điện) - Thửa đất số 274 - Tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Từ QL 48E (Anh Đoàn) - Thửa đất số 58, 61, 98, 72, 85 - Tờ bản đồ số 39 - Đến ông Hồng Ân - Thửa đất số 283, 284, 90, 96, 82, 83 Tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Từ Anh Hanh - Thửa đất số 568, 567, 228, 451. - Tờ bản số 11 - Đến Ông Lâm Châu - Thửa đất số 641, 642, 643, 653, 561, 560, 195, 149 - Tờ bản số 11 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Từ Ông Luận - Anh Linh thửa đất số 46 - Tờ bản đồ số 33 - Đến Ông Tân Trâm - Anh Linh thửa đất số 44 - Tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Từ HTX.NN - Thửa đất số 367, 368, 347, 348, 322, 435, 325, 324, 326, 305, 411, 429 - Tờ bản đồ số 08 - Đến Anh Tiến Xuân - Thửa đất số 289, 288, 278, 277, 415, 416, 414, 462, 407, 409, 404, 413, 412, 405, 406, 403, 485, 487, 486, 488, 489, 482, 483484 - Tờ bản đồ số 08 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Anh Bình - Tràn Khe Son , thửa đất số 212, 210, 206 tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Anh Viên - Anh Sơn thửa đất số 235, 233, 236, 244, 245, ờ bản đồ số 08 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Bà Thiện - Ông Hoàng Đồng Luốc thửa đất số 18, 18, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Ông Hoàng - An Đoàn Đồng Luốc, thửa đất số 47, 51.49, 50, 52, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Ông Phù - Anh Hà Sao Vàng, thửa đất số 25, 24, 11, 12, 17, 13, 14, 16, 19, 20, 22, 50, 51, 52, 53, 34, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Chị Sử - Anh Thông vùng cựa truật xóm Sao Vàng thửa đất số 56, 57, 49, 249, 248, 37: tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Anh Trung - Anh Kim Ngoạn Đồng Luốc, thửa đất số 16, 14, 17, 6, 8, 10, 22, 23, 26, 29, 81, 80, 15, 82, 37, 30, 24, 25, 27, 20, 9, 11, 21, 28, 119, 118, 89, 88, 94, 93, 92, 87, 01, 115, 116, 117; tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Ônh Hiểu - Anh Long Đồng Luốc; thửa đất số 8, 9, 10, 16, 17, 19, 21, 41, 42 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Anh Linh Châu (Bà Phương) - Thửa đất số 46, 47, 48, 50, 52, 53, 54, 43, 44, 32, 33, 34 - Tờ bản đồ số 34 - Đến Ông Hùng Phương - Thửa số 60, 61, 36, 45, 37, 38, 29, 24, 21, 18, 15, 14, 99, 100, 101, 22, 26, 25, 40, 41 - Tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Từ ông Lâm Châu - Thửa đất số 20, 29, 31 - Tờ bản đồ số 40 - Đến Ông Thọ Hằng - Thửa đất số 36, 33. - Tờ bản đồ số 40 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Chị Lan - Chị Hợi trại mắt thửa đất số 8, 13, 22, 10, 12, tờ bản đồ số 41 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Ông Chính - Anh Quang Dụ, thửa đất số 12, 14, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 3, 4, 1, 2, 116, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Từ Ông Phùng - Thửa đất số 1, 2. - Tờ bản đồ số 45 - Đến Nhà Anh Hanh Dương - Thửa đất số 54, 12, 64, 24, 85, 63, - Tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường xã - Xã Kim Thành cũ Từ Ông Hùng Hân - Thửa đất số 79, 80, 81, 69, 70, 71, 72, 28, - Tờ bản đồ số 34 - Đến Ông Hanh Cường - Thửa đất số 94, 93, 90, 91, 92 - Tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ QL 48E - Chị Xoan, thửa đất số 14; tờ bản đồ số 47 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ Ông Long - Ông Vân - Bà nghĩa, thửa đất số 289, 57, 66, 69, 75, 78, 278, 93, 279, 94, 87, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ QL 48E - Chị Lan, thửa đất số 17, 21, 27, 28, 42, 43, 313, 314, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ Ông Mạnh - Anh Thành mộc, thửa đất số 132, 133, 157, 158, 159, 194, 193, 191, 192, 17, 2, 18, tờ bản đồ sói 33 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ QL 48E - Ông Trầm Trạc thửa đất số 58, 59, 57, 143, 47, 48, 45, 38 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ Anh Lâm Cưa - Anh Phúc thửa đất số 263, 268, 269, 270, 203, 207, 208, 211, 267, 266, tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ Anh Sơn - Anh Viên thửa đất số 37, 31, 33, 32, 34 tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ Anh Đình - Ông Hùng thửa đất số 7, 8, 93, 4, 6, 11, 12, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 73, 74, 95, 96, 77, 76, 97, 98, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ Anh Tân - Anh Trọng thửa đất số 51, 52, 44, 45, 48, 38, 39.35, 36, 34, 73, 74, 75, 42, 37, 56, 29, 31, 30, 26, 46, 49, 50, 53, 54, tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ Anh Quân - Anh Vinh thửa đất số 33, 32, 24, 27, 22, 23, 21, 76, 77, 12, 14, 71, 4, 72, 16, 15, 3, 17, 7, 8, 9 tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ QL 48E - Bà Tam thửa đất số 11, 10, 13, 20, tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ Anh Hiền - Chị Chất thửa đất số 21, 26, 15, 18, 22, 28, 23, 24, 5, 6, 11, 43, 44, 16, 17, 7, 8, 25, 19, 41, 42, 141, tờ bản đồ số 40 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ Ông Trạch - Anh Lượng thửa đất số 35, 33, 22, 23, 21, 10, 18, 17, 73, 59, 71, 72, 70, 31, 32, 42, 36, 34, 41, 74, 75, 76, 38, 39, 40, tờ bản đồ số 45 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ Anh Vượng - An Thông Ngọc liên thửa đất số 15, 47, 48, 50, 9, 49, 61, 60, 3, tờ bản đồ số 45; thửa đất số 43, 44, 45 tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ Anh Huynh - Anh Hùng Ngọc Liên thửa đất số 14, 15, 16, 12, 13, 2625, 2, 6, 8, 3, 4, 5 tờ bản đồ số 46 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ QL 48E - Anh Phong thửa đất số 01, 02, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ QL 48E - Chị Loan thửa đất số 21, 20, 22, 19, 17, 23, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Ngọc Liên xã Kim Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Bản xã Kim Thành cũ Anh Lượng - Anh Ngụ thửa đất số 6, 11, 4, 2, 1, 5, 10, 15, 16, 14 tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Bản xã Kim Thành cũ Anh Biên - Anh Gương thửa đất số 21, 23, 14, 15, 16, 7, 10, 39, 2, 5, 6, 8, 43, 44, 45, 46, 47, tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Bản xã Kim Thành cũ Anh Thắng - Anh Giáp thửa đất số33, 42, 25, 22, 41, 19, 20, 17, 9, 3, 36, 13, 18 tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Bản xã Kim Thành cũ Tràn Đập nước Vàng Ngoài - Anh Đồng thửa đất số 23, 17, 1, 2, 3, 4, 13, 14, 22, 7, 11, 10, 5, 9, 15, 24, 16, 20, 21, 26, 25, 29, 50, 40, 28, 38, 32, 39, 40, 46, 47, 48, 41, 42, 43, 44, 45, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Bản xã Kim Thành cũ Anh Thắng - Bà Khầm; thửa đất số 25, 29, 51, 52, 17, 53, 54 tờ bản đồ số 25 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Bản xã Kim Thành cũ Nhà Văn Hóa xóm - Anh Chiến thửa đất số 6, 7, 8, 2, 3, 21, 22, 23, 13, 11, 9, 10, 27, 40, 16, 34, 26, 25, 61, 51, 87, 88, 89, 90, 85, 86, tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Bản xã Kim Thành cũ Nhà Văn Hóa xóm - Ông Trân thửa đất số 29, 30, 37, 38, 46, 49, 45, 19, 20, 31 tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Bản xã Kim Thành cũ Nhà Văn Hóa xóm - Anh nhân thửa đất số 18, 58, 50, 60, 63, 65, 67, 70, 71 tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Bản xã Kim Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Sao Vàng xã Kim Thành cũ Cầu Khe Cày - tràn khe cày thửa đất số 7, 9, 10, tờ bản đồ số 05 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Sao Vàng xã Kim Thành cũ Chị Sáu - Anh Vượng thửa đất số 36, 29, 63, 66, 64, 67, 31, 37, 41, 42, 38, 35, 32, 33, 30, 25, 28, 24, 27, 22, 19, 20, 21, 17, 11, 10, 12, 13, 14, 15, 8, 5, 6, 1, 2, 3, 9, 77, 76, 68, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77;tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Sao Vàng xã Kim Thành cũ Anh Chung - Anh Bốn thửa đất số 28, 30, 25, 44, 20, 23, 24, 21, 15, 19, 17, 10, 13, 8, 70, 71, 72, 73, 74, 75, tờ bản đồ số 20 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Sao Vàng xã Kim Thành cũ Bà Yêm - Anh Phúc thửa đất số, 36, 4, 10, 5, 7, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 19, 18, 20, 21, 2444, 45, 46, 47, 48, 49, 50, tờ bản đồ số 21 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Sao Vàng xã Kim Thành cũ Anh Năm - Anh Sáu thửa đất số 32, 33, 22, 26, 23, 25, 28, 29, 30, 31 tờ bản đò số 21 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Sao Vàng xã Kim Thành cũ Ông Phù - Anh Chung thửa đất số 28, 29, 27, 3, 30, 31, 32, 6, 9, 5, 43, 44, 36, 48, 49 tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Sao Vàng xã Kim Thành cũ Anh Hân-bà Như - Ông Niêm-Anh Hường thửa đất số 55, 53, 50, 47, 40, 38, 43, 34, 81, 294, 295, 296, 297, 298, 48, 21, 252, 253, 272, 274, 261, 262; tờ bản đồ só 28 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Sao Vàng xã Kim Thành cũ Anh Bính - Anh Trình thửa đất số 5, 6, 11, 10, 14, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Sao Vàng xã Kim Thành cũ anh Bình - Anh Từ thửa đất số 265, 231, 230, 224, tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Sao Vàng xã Kim Thành cũ Anh Sỹ - Anh Hồng; thửa số 35, 36, 38, 39, 40, 41, 83, 84, 43 212, 213, 214 tờ bản đồ số 29 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Sao Vàng xã Kim Thành cũ Bà Lan - Anh Minh thửa đất số 52, 45, 46, 39, 36, 35, 33, 27, 28, 235, 239, 21, 15, 16, 13, 14, 6, 11, 5, 8, 2, 3, 7, 10, 18, 19, 20, 25, 26, 32, 22, 23, 242, 243, 244, 251, 252, 253, 256, 257, tờ bản đồ só 28 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Sao Vàng xã Kim Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Ông Hoàng - bà linh thử đất số 16, 38, 27, 4, 5, 13, 14, 12, 10, 11, 48, 47, 7, 3, 42, 1, 41, 2, tờ bản đồ số 22 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Anh Đoàn - Anh Vĩnh thửa đất số 50, 71, 68, 69, 70, 61, 62, 37, 39, 41, 32, 33, 29, 22, 63, 56, 17, 59, 9, 5, 11, 79, 80, 2, 4, 72, 81, 82, 83, 84, 14, 15 tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Anh Hùng - Anh Chiến thửa đất số 3, 10, 14, 15, 73, 74, 75, 21, 24, 19, 27, 31, 41, 46, 45, 64, 65, 55, 53 tờ bản đồ số 23 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Anh Long - Ông Đằng thửa đất số 6, 31, 30, 4, 18, 1, 2, 3, 13, 14, 11, 37, 36, 38, 39 tờ bản đồ só 30 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Ông Hiểu - Anh Trung thửa đất số 20, 21, 22, 23 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Anh Hoa - Chị Thiện thửa đất số 23, 53, 22, 24, 25, 26, 27, 28, tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Anh Hợi - Anh Quyền thửa đất số 5, 62, 61, 37, tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Anh Tiến - Anh Vượng thửa đất số 19, 20, 12, 60, 9, 2, 13, tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Anh Công - Anh Chiến thửa đất số 44, 45, 46, 47, 48, 38, 49, 68, 31, 32 từ bản đồ sói 36 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Anh Đức - Anh Võ- Anh Sự thửa đất số 1, 3, 5, 13, 24, 18, 15, 58, 60, 19, 63, 64, 30, 62, 8, 9, 4, 57, 56, 48, 11, 10, 44, 45, 41, 42, 43, 17, 22, 71, 26, 23 tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Anh Trường - Anh Nam thửa đất số 533, 534, 21, 537, 538, 539, 540, 81, 82, 82, 84, 85, 541, 542, 543, 544 tờ bản đồ số 13 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Anh Hải - Ông Ngọc thửa đất số 208, 172, 152, 141 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Cổng Chào - Ông Vinh; thửa số 34, 35, 31, 68, 67, 33, 36, 38, 37, 70, 220, 219, 74, 75, 72, 73 tờ bản đồ số 37, thửav đất số 78, 79, 80 tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ Anh Thắng - Ông Vinh; thửa số 34, 35, 31, 68, 67, 33, 36, 38, 37, 70, 220, 219 tờ bản đồ số 37, thửav đất số 78, 79, 80 tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Luốc xã Kim Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trị Mắt xã Kim Thành cũ Anh Trung - Anh Vinh thửa đất số 14, 15, 16, 17, 18 tờ bản đồ số 41 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trị Mắt xã Kim Thành cũ Anh Hiều - Ông Cầu-Bà Dong thửa đất số 31, 38, 42, 40, 139, 140, 495, 494 tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trị Mắt xã Kim Thành cũ Anh Dụng, Anh Túc - Anh Thuận, anh Điền thửa đất số 13, 2, 3, 7, 1, 32, 34, 30, 31, tờ bản đồ số 43 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trị Mắt xã Kim Thành cũ Anh Xuân - Anh Lân thửa đất số 2, 3, 18, 19, 15, 20, 21, 28, 29, 24, 25 tờ bản đồ số 44 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trị Mắt xã Kim Thành cũ Anh Mai-Anh Minh - Ông Đồng- Chị Hòa thửa đất số 41, 8, 16, 17, 22, 31, 26, 36, 37, 53, 32 tờ bản đò số 44 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trị Mắt xã Kim Thành cũ Chị Hồng - Anh Ngụ thửa đất số 27, 29, 18, 13, 6, 1, 2, 7, 3, 23, 24, 19, 20, 72, 73, 70 tờ bản đồ số 50 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trị Mắt xã Kim Thành cũ Anh Sơn - Anh Sinh thửa đất số 63, 62, 78, 79, 34, 45 tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Trị Mắt xã Kim Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Kim Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QL 48E QH: 30 m - Khu quy hoạch Đồng Dầu xóm Đồng Bản , Đồng Ao xóm Trại Mắt, vùng Cựa Đàn xóm Sao Vàng;(UBND huyện Yên Thành phê duyệt quyết định số 1010/QĐ-UBND ngày 28/01/2019 quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 14 lô đất ở tại Vùng đồng dầu xóm Đồng Bản lô số 14(QH2017)> lô số 24(QH 2017), tờ bản đồ số 33 - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH :16, 5m - Khu quy hoạch Đồng Dầu xóm Đồng Bản , Đồng Ao xóm Trại Mắt, vùng Cựa Đàn xóm Sao Vàng;(UBND huyện Yên Thành phê duyệt quyết định số 1010/QĐ-UBND ngày 28/01/2019 quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 14 lô đất ở tại xã K Vùng Đồng Ao xóm Trại Mắt lô số 03(QH 2016)>lô số 04(QH 2016); tờ bản đồ số 42 - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH:14, 5m - Khu quy hoạch Đồng Dầu xóm Đồng Bản , Đồng Ao xóm Trại Mắt, vùng Cựa Đàn xóm Sao Vàng;(UBND huyện Yên Thành phê duyệt quyết định số 1010/QĐ-UBND ngày 28/01/2019 quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 14 lô đất ở tại xã Ki Vùng Cựa Đàn xóm Sao Vàng lô số 28(QH 2016)>29(QH 2016) tờ bản đồ số 28 - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 16, 5m - Khu quy hoạch vùng Đập dài xóm Hồng Liên nay xóm Ngọc Liên; vùng cụ vi xóm Trại Mắt (UBND huyện phê duyệt quyết định số 232/QĐ-UBND ngày 14/01/2022 quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá 17 lô đất ở xã Kim Thành Vùng Đập Dài xóm Ngọc Liên lô số D01-Lô 1(2020) > D01-Lô 7(QH 2020) tờ bản đồ số 11 - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 16, 5m - Khu quy hoạch vùng Đập dài xóm Hồng Liên nay xóm Ngọc Liên; vùng cụ vi xóm Trại Mắt (UBND huyện phê duyệt quyết định số 232/QĐ-UBND ngày 14/01/2022 quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá 17 lô đất ở xã Kim Thành Vùng Cụ Vi xóm Trại Mắt lô số D01-Lô 1(QH 2021) > D01- D01-Lô 10(QH 2021) tờ bản đồ số 42 - |
Đất khoáng sản | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường :QH 16, 5m - Khu quy hoạch vùng đồng Xóc Thuyết xóm Ngọc Liên (UBND huyện phê duyệt quyết định số 4334/QĐ-UBND ngày 16/10/2023 Quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 7 lô đất tại xã Kim Thành Vùng Đồng Xóc thuyết xóm Ngọc Liên 698 lô-01> 700 Lô-03;701 Lô-05>702-Lô 06; 703 Lô-13> 704 Lô 14 tờ bản đồ số 11 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường : QH 16, 5m - Khu quy hoạch vùng đồng Xóc Thuyết xóm Ngọc Liên (UBND huyện phê duyệt quyết định số 2241/QĐ-UBND ngày 20/06/2023 Quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 8 lô đất tại xã Kim Thành Vùng Đồng Xóc Thuyết xóm Ngọc Liên 690 lô 07> 695 lô 12; 696 lô- 15> 696 lô -16 tờ bản đồ số 11 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 16, 5m - Khu quy hoạch vùng đồng Cựa Truật xóm Sao Vàng và Xóc Thuyết xóm Ngọc Liên (UBND huyện phê duyệt quyết định số 4759/QĐ- UBND ngày 28/06/2024 Quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 11 lô đất tại xã Kim Thành Vùng Đồng Cựa Truật xóm Sao Vàng 308 D1- Lố 01> 299 D2-Lô 17 tờ bản đồ số 28 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 16, 5m - Khu quy hoạch vùng đồng Cựa Truật xóm Sao Vàng và Xóc Thuyết xóm Ngọc Liên (UBND huyện phê duyệt quyết định số 4759/QĐ- UBND ngày 28/06/2024 Quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 11 lô đất tại xã Kim Thành Vùng Đồng Xóc Thuyết xóm Ngọc Liên 705 Lô-0 4 tờ bản đồ số 11 - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 16, 5m - Khu quy hoạch vùng đồng Cựa Truật xóm Sao Vàng (UBND huyện phê duyệt quyết định số 6025/QĐ-UBND ngày 29/08/2024 Quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 01 lô đất tại xã Kim Thành Vùng Đồng Cựa Truật xóm Sao Vàng 311 D1- Lố 04 tờ bản đồ số 28 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QL 48E QH: 30 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Vệ; vùng Đồng Dầu xóm Đồng Bản (UBND huyện phê duyệt quyết định số 6025/QĐ-UBND ngày 24/02/2020 Quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 14 lô đất tại xã Kim Thành Vùng đồng dầu xóm Đồng Bản lô số 22, tờ bản đồ số 33 - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH :16, 5m - Khu quy hoạch vùng Đồng Vệ; vùng Đồng Dầu xóm Đồng Bản (UBND huyện phê duyệt quyết định số 6025/QĐ-UBND ngày 24/02/2020 Quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 14 lô đất tại xã Kim Thành Vùng Đồng Vệ xóm Đồng Bản lô số 01> lô số 13 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Xóc Vi xóm Ngọc Liên - Khu quy hoạch vùng Đồng Vệ; vùng Đồng Dầu xóm Đồng Bản (UBND huyện phê duyệt quyết định số 6025/QĐ-UBND ngày 24/02/2020 Quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 14 lô đất tại xã Kim Thành Lô số D1 Lô 01 thửa số 99, tờ bản đồ số 39 - Lô số D1 Lô 01 thửa số 99, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Xóc Vi xóm Ngọc Liên - Khu quy hoạch vùng Đồng Vệ; vùng Đồng Dầu xóm Đồng Bản (UBND huyện phê duyệt quyết định số 6025/QĐ-UBND ngày 24/02/2020 Quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 14 lô đất tại xã Kim Thành Lô số D1 Lô 02 thửa số 120, tờ bản đồ số 39 - Lô số D1 Lô 02 thửa số 120, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Cửa Truật xóm Sao Vàng - Khu quy hoạch vùng Đồng Vệ; vùng Đồng Dầu xóm Đồng Bản (UBND huyện phê duyệt quyết định số 6025/QĐ-UBND ngày 24/02/2020 Quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 14 lô đất tại xã Kim Thành D1 - lô số 04, thưa số 22, tờ bản đồ 28 - D1 - lô số 04, thưa số 22, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Cửa Truật xóm Sao Vàng - Khu quy hoạch vùng Đồng Vệ; vùng Đồng Dầu xóm Đồng Bản (UBND huyện phê duyệt quyết định số 6025/QĐ-UBND ngày 24/02/2020 Quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 14 lô đất tại xã Kim Thành D2 - lô số 11 đến D2 15, thưa số 22, tờ bản đồ 28 - D2 - lô số 11 đến D2 15, thưa số 22, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Cửa Truật xóm Sao Vàng - Khu quy hoạch vùng Đồng Vệ; vùng Đồng Dầu xóm Đồng Bản (UBND huyện phê duyệt quyết định số 6025/QĐ-UBND ngày 24/02/2020 Quyết định về việc phê duyệt kết quả trúng đấu giá QSD 14 lô đất tại xã Kim Thành D2 - lô số 17, thưa số 22, tờ bản đồ 28 - D2 - lô số 17, thưa số 22, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu quy hoạch vùng Đồng Lầy, xóm Đồng Bản (UBND xã đã tiến hành phê duyệt tỷ lệ 1/500) - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Đập ông Hà - Thửa: 46 -Tờ bản đồ số 94 - Ông Thăng - Thửa: 65, 66 -Tờ bản đồ số 94 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Ông Hoàng - Thửa: 70, 71, 75, 76, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 95, 96, 102, 103, -Tờ bản đồ số 93 - Đập Mới (Ông Tùng) - Thửa: 113, 118, 119, 120, 124, 135, 136, 137, 174, 175, 211, 212, 213, 214, 215, 216, 217, 127, 128, 129, 130, 131, 163, 164, 182, 183, 225, 226, 227 và các thửa còn lại -Tờ bản đồ số 93 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Ông Bùi Hồng Sơn - Thửa: 3, 8, 9, 13, 14, - Tờ bản đồ số101 - Ông Bùi Trọng Tuấn - Thửa: 18, 19, 20, 21 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 101 |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Ông Việt Tân Sơn - Thửa 603, 604 -Tờ bản đồ số 55 - Ô Linh Ngân Tân Sơn - Thửa: 605, 607, 608, và các thửa còn lại-Tờ bản đồ số 55 |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Ô Thuấn (Bắc Sơn) - Thửa: Lô 22, 25, 26, 27, 29, 30, 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37, 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 46, 47, - Tờ bản đồ số 100 - Ô Quang Vịnh (Trung Nam) - Thửa: 50, 51, 52, 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63, 65, 66, 67, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 157, và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 100 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Ô Quang Vịnh (Trung Nam) - Thửa: 155, 156, 157, - Tờ bản đồ số 99 - Ông Chinh (Trung Nam) - Thửa: 172 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 99 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Từ Ông Chinh - Thửa: 9, 10, 20, 28, 37, - tờ bản đồ số 108 - Đến Cầu Ổ giữa - Thửa: 42, 45, 48, 49, 50, 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 84, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 108 và Thửa 1744, 1745 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Từ Trường Tiểu Học - Thửa: 01, 02, 03, 04, 05, 06, 07, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 32, 34, - Tờ bản đồ số 116 - Đến Trường THCS - Thửa: 38, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 49, 76, 77, 78, 79, 97, 98, và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số116 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Từ Thầy Lâm - Thửa: 03, 04, 05, - Tờ bản đồ số 115 - Đến Phòng Khám Đa Khoa - Thửa: 07, 08, 09 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 115 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Từ Phòng Khám Đa Khoa - Thửa: 07, 08, 09, 10, 11, 12, (Lô 17), 14, 15, 16, 17, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 29, 30, 31, 32, 33, - Tờ bản đồ số 114 - Đến Anh Tiến - Thửa: 38, 39, 40, 41, 42, 43, 44, 45, 56, 57, 62, 68, 69, 70, 71, và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 114 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Từ Anh Tiến - Thửa: 36, 37, 46, 47, 48, 49, 51, 52, 58, 59, 60, 61, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 79, 80, 81, - Tờ bản đồ số114 - Đến Anh Hán - Thửa: 87, 88, 91, 92, 93, 94, 173, 175, 179, 180, - Tờ bản đồ số114 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Từ Anh Hán - Thửa: 02, 03, 04, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, - tờ bản đồ số 113 - Đến Anh Trí - Thửa: 42, 43 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 113 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Tuyến 2 Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Từ QL 48E - Thửa: 02, 03, - Tờ bản đồ số 114 - Đến Thầy Chính - Thửa: 04, 05 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 114 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Tuyến 2 Quốc lộ 48E - Xã Quang Thành cũ Đất Quy hoạch cũ - Thửa: 935, 936, - Tờ bản đồ số 57 - Đến QH đấu giá năm 2020 - Thửa: 941, 942, 943, 944, 945, 946, 947, 948, 949, 950, 951, 952 - Tờ bản đồ số 57 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538D - Xã Quang Thành cũ Từ Ông Viên - Thửa: 29, 44, 45, 46, 47, 48, - Tờ bản đồ số 113 - Đến Ông Thanh - Thửa: 53, 56, 57, 60, 61, 62, 76, 77, 78, 79, và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 113 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538D - Xã Quang Thành cũ Từ Trạm Cân Ô Tiến - Thửa: 27, 28, 29, - Tờ bản đồ số 124 - Đến Ông Hoàn - Thửa: 30, 31và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 124 |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 04 - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Thăng Xóm Tân Sơn - 72, 73, 74, 75, 76, 77 tờ bản đồ số 94 - Đến Nhà VH xóm Tân Sơn - 27, 30, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 94 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 04 - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà VH Xóm Tân Sơn -Thửa số: 03, 08, 14, 11, 15, 21, 41, 61, 76, 80, tờ bản đồ số 102 - Nhà Ông Việt xóm Tân Sơn - Thửa số: 150, 151, 152, 153, 154, 156, 170, 171, 172, 173, 178, 179, 180, 181, 183, và các thửa còn lại tờ bản đồ số 102 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 04 - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Việt Xóm Tân Sơn - Thửa số: 20, (26), 31, 61, 71, 72, 191, 192, 193, 194, 195, 110, 143, - tờ bản đồ số 61 - Đến Bà Bình Xóm Tân Sơn - Thửa số: 179, 180, 181, 182, 183, 198, 199, 200, 203, 204, 205, 206, 207, 309, 310, (166), 126, 196, (197) 149 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 61 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 04 - Xã Quang Thành cũ Từ Tràn Đập chợ xóm Nhân Sơn - Thửa số: 03, 194, 195, 211, 212, 213, 214, - tờ bản đồ số 117 - Đến Anh Hải Thuyết Xóm Nhân Sơn - Thửa số: 223, 224, - tờ bản đồ số 42 và Thửa 22, 26, 39 Từ BĐ 118 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 04 - Xã Quang Thành cũ Từ Tràn Đập Thị Long - Thửa số: 27, 33 - tờ bản đồ số 43 và Thửa 29, tờ bản đồ66 - Đến Anh Khởi - Thửa số: (34), (36), 41và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 43 và Thửa 29, tờ bản đồ66 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 04 - Xã Quang Thành cũ Từ Anh Hà Trà - Thửa số: 08, 23, 26, 28, (29), 33, 34, 36, 41, 42, 45, 46, 48, 49 50, 51, 53, 54, 56, 57, 62, 63, - tờ bản đồ số 119 - Đến Nhà Ô Hùng Hào - Thửa số: 74, 75, 76, 77, 78, - tờ bản đồ số 119 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 04 - Xã Quang Thành cũ Từ Bà Thiệp Xóm Nhân Sơn - Thửa số: 03, 42, 47, - tờ bản đồ số 110 - Đến Ông Thái xóm Nhân Sơn - Thửa số: 53, 54, 56, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 37 và Thửa 01, 02 tờ bản đồ 120 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 04 - Xã Quang Thành cũ Từ bà Trâm Nhân Sơn - Thửa số: 21 - tờ bản đồ số 120 - Đến Ông Thâm Nhân Sơn - Thửa số: 23, 79 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 120 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xã Quang Thành cũ Từ Trụ sở UBND xã - Thửa: 04, 05, 09, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17, - tờ bản đồ số 117 - Đến Quán Phương Tự xóm Nhân Sơn - Thửa: 64, 65và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 117 |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Định Hoạt xóm Nhân Sơn - Thửa: 47, 59, 60, 61, 62, 63, - Tờ bản đồ số 117 - Đến Nhà Ông Tĩnh xóm Nhân Sơn - Thửa: 191, 192, 196, 197, 198, 199, 200, 219, 220, 221, 222, và các thửa còn lại- Tờ bản đồ số 117 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Bà An xóm Nhân Sơn - Thửa: 03, 21, -Tờ bản đồ số 128 - Đến Đập ổ Lợn Xóm Nhân Sơn - Thửa: 185, 186, 198, 199, 210, 211, 221, 222, 223, 224, 201, 202, 205, 206, 207, 208, 209, và các thửa còn lại -Tờ bản đồ số 128 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Tuệ xóm Đông Nam - Thửa: 02, 09, 12, 22, 33, 34, 51, 62, 63, 71, 72, 83, 84, (100), (128), - Tờ bản đồ số 135 - Đến Sân Bóng xóm Đông Nam - Thửa: 130, 136, 157, 158, 163, 164, 165, 171, 172, 173, 175, 176, và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 135 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xã Quang Thành cũ Từ Sân Bóng xóm Đông Nam - Thửa: 37, 187, - Tờ bản đồ số 72 - Nhà Ông Thịnh Xóm Đông Nam - Thửa: 1056, 1057, 1058, 1059, 1060 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Thịnh xóm Đông Nam - Thửa số: 907, 926, 927, 947, - tờ bản đồ số 72 - Đập Khe Chùa Xóm Đông Nam - Thửa số: 1030, 1031, 1743, (1744) và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đoạn 1 - Tuyến 01 - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Anh Khâm Khươm - Thửa số: 12, 13, 23, 24, 27, - tờ bản đồ số 95 - Tràn Khe Trâu - Thửa số: 31, 32, 33, 37, 44, 45, 46, 47, 48, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 95 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đoạn 2 - Tuyến 01 - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Chị Xuân Hữu - Thửa số: 9, 23, 27, 29, 38, - tờ bản đồ số 105 - Nhà Anh Khâm Khươm - Thửa số: 40, 67, 92, 93, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 105 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 1 - Tuyến 02 - Xã Quang Thành cũ Từ Bà Ngự xóm Trung Bắc - Thửa số: 15, 16, 17, 18, 42, 56, 57, 58, 59, 60, 61 - tờ bản đồ số 88 - Đến Ô Giáo xóm Trung Bắc - Thửa số: 77, 78, 79, 80, (81), 82 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 88 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 2 - Tuyến 02 - Xã Quang Thành cũ Từ Cầu Ươi xóm Trung Bắc - Thửa số: 76, 105, - tờ bản đồ số 89 - Đến Bà Ngự Xóm Trung Bắc - Thửa số: 117, 118, 151, 152, 119, 120, 121, 142, 143, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 89 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 3 - Tuyến 02 - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Bà Đào Thế Xóm Trung Bắc - Thửa số: 02, 10, 15, 16, 17, 20, 38, 39, 43, 50, 82, 97, 122, 123, 132, 141, 165, 235, 239, 257, - tờ bản đồ số 98 - Đến Cầu Ươi xóm Trung Bắc - Thửa số: 262, 263, 264, 271, 272, 280, 303, 305, 307, 309, 310, 321, 322, 323, 334, 335, 336, 344, 345, 347, 351, 352, 359, 360, 361, 362, 363, 382, 403, 404, 406, 409, 419, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 1 - Tuyến 03 - Xã Quang Thành cũ Nhà Văn Hóa xóm Bắc Sơn - Thửa số: 17, 27, 42, 76, 84, 91, 102, 117, 137, Tờ bản đồ số 91 - Đi Nhà Ông Phú xóm Bắc Sơn - Thửa số: 150, 167, 199, 179, 186, 213, 215, 247, 283, 284, 305, 306 - Tờ bản đồ số 20 và Thửa 05, 07 và các thửa còn lại- Tờ bản đồ số 91 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 1 - Tuyến 04 - Xã Quang Thành cũ Từ Sân thể thao xóm Quang Long - Thửa đất: 110, 138, - Tờ bản đồ 114 - Đến nhà Anh Dương Vinh - Thửa đất: 167, - Tờ bản đồ 114 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 2 - Tuyến 04 - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Anh Dương Vịnh xóm Quang Long - Thửa số: 06, 12, 21, 23, 29, 37, 38, 39, 40, 42, - tờ bản đồ số 125 - Đến Nhà Ông Triều xóm Quang Long - Thửa số: 74, 75, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 125 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 3 - Tuyến 04 - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Triều xóm Quang Long - Thửa số: 26, 45, (46), 50, (52), (58), 64, 88, 91, 122, 123, 140, 141, 142, - tờ bản đồ số 126 - Đến nhà Ông Trì xóm Quang Long - Thửa số: 164, 165, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 126 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 4 - Tuyến 04 - Xã Quang Thành cũ Từ Quán Hùng Trầm xóm Đông Nam - Thửa số: 29, 30, 39, 102, 128, 129, 130, 131, 132, 139, 140 - tờ bản đồ số 134 - Đến đập Trại Xóm Đông Nam - Thửa số: 150, 151, 152, 153, 155, 178, 179, 180, 185, 186, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 134 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 1 - Tuyến 05 - Xã Quang Thành cũ Từ Ông Tấn xóm Đông Nam - Thửa số: 42, 43, 44, (49), 60, (61), 67, 75, 132, 133, 134, 135. - tờ bản đồ số 135 - Đến Ông Thế cầu động cao xóm Đông Nam - Thửa số: 140, 141, 169, 170, 177, 178, 179, 180, 181, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 135 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 2 - Tuyến 05 - Xã Quang Thành cũ Đến Ông Thế cầu động cao xóm Đông Nam - Thửa số: 52, 53, 58, 59, 65, 68, 72. - tờ bản đồ số 135 - Đến Nhà Bà Vỹ Toản xóm Đông Nam - Thửa số: 74, 87, 92, (73), 123 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 136 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 3 - Tuyến 05 - Xã Quang Thành cũ Đến Nhà Bà Vỹ Toản xóm Đông Nam - Thửa số: 716, 917, 918, 931, - tờ bản đồ số 66 - Từ Ông Tuệ Lan xóm Đông Nam - Thửa số: 961, 962, 977, 978, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 66 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 4 - Tuyến 05 - Xã Quang Thành cũ Từ Ông Tuệ Lan xóm Đông Nam - Thửa số: 02, 04, 18, 28, 30, 36, 40, 45, 46, 47. - tờ bản đồ số 73 - Từ nhà Ông Hiệp xóm Đông Nam - Thửa số: 57, 58, 60, 128, 129, 130, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Điểm 5 - Tuyến 05 - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Ông Hiệp xóm Đông Nam - Thửa số: 747, 768, 769, 770, 795, , 880, 841, 900, 952, 957. - tờ bản đồ số 66 - Đến Nhà Anh Thành Hoàn xóm Đông Nam - Thửa số: 963, 965, 979, 980, 981, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 66 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Hội Trường Xóm - Thửa số: 42, 62, 63. - tờ bản đồ số 102 - Đến nhà ông Việt - Thửa số: 80, 103, 111, 157, 158, 159, 160, 161, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 102 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Trục đường chính - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Đập Hố Lơm - Thửa số: 33, 34, 37, 38, (42) Tờ bản đồ số 92 - Đi xóm Bắc Sơn - Thửa số: 51, 52, 53, 57 , 58, 68, 69, và các thửa còn lại -Tờ bản đồ số 92 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Bà Vương Đào - Thửa số 03, 04, 06, 09, 11, 19, 13, 14, 94, 109, 139, 140, 165, 166, 167, 168, 169, 177 - tờ bản đồ số 93 - Đi nhà Bà Vinh Hùng - Thửa số: 06, 10, 15, 22, 26, 28, 30, 32, 47, 100, 112, 117, 132, 133, 145, 146, 147, 148, 149, 150, 151, 152, 180, 181, 195, 196, 197, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 209, 210, 221, 222, 223, 224, và các thửa còn lại -tờ bản đồ số 93 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Thìn(Cây da) - Thửa số: 11, 23, 25, 26 Tờ bản đồ số 101 - Đến nhà ông Thành - Thửa số: 50, 51, 52, 53, 54, 60, 61, 75, 76, 77, 79, 90, 91, 92, 94, 95, 100, 105, 106 và các thửa còn lại Tờ bản đồ số 101 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Đập Ô - Thửa số: 32, 38, 39, 41, 42. Tờ bản đồ số 94 - Đi nhà ông Tịnh - Thửa số: 60, 61, 62, 63, 64.và các thửa còn lại -Tờ bản đồ số 94 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Cổng chị Thanh dục - Thửa 189, tờ bản đồ 61 - Đến nhà ông Thìn Phượng - Thửa 190 và các thửa còn lại -tờ bản đồ 61 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Hảo - Thửa số: 03, 07, 11 Tờ bản đồ số 86 - Đến nhà ông Thế - Thửa số: 34, 35, 45, 45 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 86 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Tại - Thửa số: 5, 11, 12, 19, 20, (21), Tờ bản đồ số 87 - Đi nhà ông Trợi - Thửa số: 31, 32, 33, 34, 35, 36, 37 và các thửa còn lại -Tờ bản đồ số 87 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Đập Hố Lơm - Thửa số: 4, 13 Tờ bản đồ số 92 - Đi Nhà ông Giám - Thửa số: 19, 68, 69, 70, 71. và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 92 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ô Sũng - Thửa số 101, 107, 141, 142, 143, 144 - tờ bản đồ số 93 - Đi nhà ông Thư - Thửa số 184, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 193, 194, 198, 199, 200, 201 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 93 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà bà Hóa - Thửa số:16, 62, 63, 64 tờ bản đồ số 101 - Đến nhà bà Tâm - Thửa số: 78, 80, 81, 93, 99, 101, 102 và các thửa còn lại- Tờ bản đồ số 101 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Tình - Thửa số: 09, 10, 12, 16, 20, 22. - tờ bản đồ số 102 - Đến nhà ông Dực - Thửa số: 31, 32, 60, 95, 166, 167, 168, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 102 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Tin - Thửa số: 04, 9, 21, 22, 23. - tờ bản đồ số 110 - Đến nhà ông Duyên - Thửa số: 79, 80 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 110 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Đồng cồn đền - Thửa số: 423, - tờ bản đồ số 55 - Đi Nhà Ông Quang - Thửa số: 1657, 1658, 1661, 1662, 1674, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 55 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Châu - Thửa số: 9, 10, 12, 14, 16, 34, 40, 41, 46, 47, 48, 49, 50, 51, 52, 53, 70, 71, 17, 19 - tờ bản đồ số 90 - Đi Nhà Ông Sơn - Thửa số: 54, 55, 56, 67, 68, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Sân Bóng cũ - Thửa số: Lô số 13, Lô số 14, Lô số 15, 17, 25, 27, 42, 44, 46, 64, 75, 76, 81, 82, 84, 90, 91, 94, 102, 113, 114, 117, 118, 119, 120, 121, 132, (133), 137, 139, 150, 159, 167, 168, 169, 199, 179, 186, 199, 200, 201, 202, 203, 204, , 207, - Đi nhà Ông Phú - Thửa số: 212, 213, 214, 215, 219, 220, 222, 223, 224, 225, 226, 227, 228, 229, 246, 247, 258, 259, 241, 242, 243, 260, 265, 269, 270, 271, 281, 282, 283, 284, 291, 292, 293, 294, 298, 299, 300, 301, 305, 306 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 91 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Bắc Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Hữu - Thửa số: 16, 22, 31, 63, 77, 115, 116, 151, 156, 177, 178, 185, 217, 218, 205, 206, 209, 210, 211, 221, - tờ bản đồ số 91 - Đến nhà cố tiến - Thửa số: 275, 276, 277, 287, 288, 295, 296, 297, 303, 304 - tờ bản đồ số 91 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Bắc Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Ông Thợn - Thửa số: 04, 7 10, (195), 244, 245, 273, 278, 285, 286, 290, 302 - tờ bản đồ số 91 - Đi nhà cố Hữu - Thửa số: 04, 7 10, (195), 244, 245, 273, 278, 285, 286, 290, 302 - tờ bản đồ số 91 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Bắc Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Ông Thuân Mai - Thửa số: 03, 09, 10, 02, 183, 184, 185 - tờ bản đồ số 99 - Đi nhà Ông Tuệ - Thửa số: 235, 236, 237, 238, 239, 240, - tờ bản đồ số 99 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Bắc Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Hoan - Thửa số: 2, 3, 8, 9, 11, 12, 13, 21, 22, 24, - Tờ bản đồ số 100 - Đến Nhà Ông Thi - Thửa số: 83, 84 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ số 100 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Trung Nam - Xã Quang Thành cũ Ngã ba Ông Nhu - Thửa số : 07, 13, 23. - tờ bản đồ số 98 - Đến nhà Ông Thịnh - Thửa số : 296, 297, 261, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Trung Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà bà Phúc - Thửa số: 5, 12, 24, 29, 37, 38, 47, 51, 52, 56, 57, 59, 63, 66, 68, - tờ bản đồ số 99 - Đến hà Ông Hà Thành - Thửa số: 80, 81, 90, 91, 93, 101, 103, 116, 117, 131, (138), 142, 180, 182, 192, 193, 194, 195, 200, 201, 202, 204, 205, 206, 207, 208, 216, 217, 218, 250, 251, 262, 263, 264, 265, 266, 267, 268, 270, 271, 272, 273, 176, 177 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 99 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trung Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Sáng Thảnh - Thửa số: 21, 22, 23, 33, 34, 35, 41, 42, 43, 44, - tờ bản đồ số 99 - Đến hà Ông Thiên Hiển - Thửa số: 13, 14, 15, 18, 19, 26, 27, , 30, 31, 32 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 99 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Trung Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Anh Luân - Thửa số: 01, 02, 04, 06, 14, 15, 16, 18, 19, 21, 22, 23, 25, 26, 27, 30, 31, 34, 35, 36, 39. - tờ bản đồ số 108 - Đến nhà Thờ - Thửa số: 40, 41, 72, 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 70, 71, 79, 80. và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 108 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Trung Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Bà Thường - Thửa số: 24, 49, 60, 70, 74, 75, 81, 84, - tờ bản đồ số 89 - Đi nhà ông Thanh - Thửa số: 128, 129 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 89 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trung Nam - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Cương - Thửa số: 22, 24, 30, 35, 36, 37, 39, 40, 45, 46, 47, 52, 53, 54, 56, 57, 58, 61, 67, 69, 72, 73, 80, 83, 97 - tờ bản đồ số 89 - Đi nhà Ông Thể - Thửa số: 102, 103, 104, 126, 127, 139, 140, 141, 156, 157, 158, 85, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 89 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trung Nam - Xã Quang Thành cũ Từ Bà Lan - Thửa số : 23, 27, 35, 21 - tờ bản đồ số 90 - Đến nhà Anh Lạc - Thửa số : 42 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 90 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trung Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Ông Triều Vĩnh - Thửa số : 12, 19, 28, 54, - tờ bản đồ số 98 - Đến nhà ông Sâm Tường - Thửa số : 249, 250, 260, 376, 377 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trung Nam - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Thể - Thửa số: 28, 36, 45, 46, 39, 50, 54, 55, 58, 60, 69, 71, 72, 73, 77, 114, 104, 126, 141, 152, 153, 168, 169, 197, 186, 181, 187, 198, 199, - tờ bản đồ số 99 - Đến nhà ông Lộc - Thửa số: 203, 209, 210, 211, 212, 221, 222, 223, 224, 252, 248, 249, 253, 269 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 99 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trung Nam - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Nam - Thửa số: 7, 8, 61 - tờ bản đồ số 99 - Đến nhà ông Côi - Thửa số: 224, 225, 226, 227, 258, 259, 260, 261, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 99 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Trung Bắc - Xã Quang Thành cũ Từ Tràn Cây - Thửa số: 103, 104. - tờ bản đồ số 58 - Đến đồng phó Hiếu - Thửa số: 154 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 58 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Trung Bắc - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Thế Đào - Thửa số: 98, 144, 183, 236. - tờ bản đồ số 98 - Đến Cầu Ươi - Thửa số: 320, 365, 366, 405, 407, 408, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Trung Bắc - Xã Quang Thành cũ Từ Cầu Ươi - Thửa số: 32, 67, 92, 93, 94, 96, - tờ bản đồ số 89 - Đến nhà bà Ngự - Thửa số: 144. và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 89 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Trung Bắc - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Bà Tiến - Thửa số: 04, 06. - tờ bản đồ số 97 - Đến nhà Ông Tâm Dụ - Thửa số: 265, 266, 267, 287, 288, 289, 290, 291. và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 97 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Trung Bắc - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Luận - Thửa số: 60, 69, 93, 103, 104, 116, 117, 131, - tờ bản đồ số 99 - Đi Nhà Ông Châu - Thửa số: 186, 187, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 248, 249, 250, 251, - tờ bản đồ số 99 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trung Bắc - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Trung - Thửa số: 21, 28, 39, 40, 42, 43, 44, 46, 66, 69, 70, 71, 72, 73, 74, 75, 76, - tờ bản đồ số 88 - Đến nhà ông Thanh - Thửa số: 83, 84, 123, 124, 125, 145, 146, 147, 148, 149, 150 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 88 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trung Bắc - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Trang - Thửa số: 18, 58, 65, 66, 47, 181, 182, 121, 129, 130, 311, 436, 437, 277, 278, 279, 282, 288, 289, 296, 299, 300, 301, 302, 306, 324, 325, 326, 327, 328, 329, 330, 333, 340, 342, 343, 346, 348, 349, 350, 354, 355, 356, 357, 358, 364, 36 - Đến nhà ông Trương - Thửa số: 311, 436, 437, 277, 278, 279, 282, 288, 289, 296, 299, 300, 301, 302, 306, 324, 325, 326, 327, 328, 329, 330, 333, 340, 342, 343, 346, 348, 349, 350, 354, 355, 356, 357, 358, 364, 367, 368, 369, 378, 379, 380, 381, 383, 386, 387, 388, 389 , 390, 391, 392, 393, 400, 401, 402, 410, 411, 412, 413, 414, 415, 416, 417, 418, 372, 373, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Trung Bắc - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Sinh - Ken Kén - Cây Tràu - Đến nhà ông Vinh Thế - Thửa số: 29, 37, 49, 65, 72, 129, 162, 181, 182, 243, 246, 247, 252, (338), và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Tiên Long - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Chiến - Thửa số: 5, 6, 18, 20, 21, 22, 23, 24, 26, 30, 31, 32, 33, 37, 39 41, 45, 46, 48, 54, 60, 61, 64, 65, 66, 74, 76, 77, 85, 91, 92, 93, 94, 95 - tờ bản đồ số 107 - đến nhà văn hóa xóm - Thửa số: 101, 102, 105, 106, 107, 108, 109, 110, 111, 112, 113, 128, 131, 132, 133, 134, 145, 146, 147, 152, 153, 154, 156, 157, 158, 159, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 107 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Tiên Long - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Thụ - Thửa số: , 16, 23, 24, 26, 27, 32, (39), (40), 41, 42, 44, 45, 48, (49), 50, 51, 54, 55, 56, 57, 58. - tờ bản đồ số 106 - Đến nhà ông Kế - Thửa số: 64, 65, 66, 67, 69, 72, 78, 79, 81, 82, 83, 85, 89, 90, 91, 92, 93, 94, 95, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 106 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Tiên Long - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Vạn - Thửa số: 25, 37(Lô 4), 36, 41, 42, 43. - tờ bản đồ số 105 - Đến nhà ông Mạnh - Thửa số: 74, 76, 79, 80 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 105 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tiên Long - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Trì - Thửa số: 14, 15, 16, 17, 18, 19, 28, 29, 30. - tờ bản đồ số 95 - Đến nhà ông Thắng - Thửa số: 39, 40, 41và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 95 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Tiên Long - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Bính - Thửa số: 13, 17, 22, 42, 57, 58, 60, 61, 68, 69, 70, 75, 76, 82, 83, 84, 86, 87, 89, 99, 100, (102), 112, 113, 117, 118, 119, 120, 121. - tờ bản đồ số 26 - Đến nhà bà Hùng đập khe sông - Thửa số: 240, 242, 244, 247, 248, 263, 264, 271, 272, 273, 274, 276, 277, 278, 279, 280, 281, 282, 283, 284, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tiên Long - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Anh Đạt Nghịnh - Thửa số: 03, 10, 15, 18, (22), 24, 33, 46. - tờ bản đồ số 105 - Đến nhà ông Trung - Thửa số: 60, 69, 70, 71, 72, 95, 96, 97, 98, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 105 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tiên Long - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Tiết - Thửa số: 01, 02, 13. - tờ bản đồ số 106 - Đến nhà ông Toản - Thửa số: 60, 61, 62, 63, 80, 84, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 106 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tiên Long - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Thắng - Thửa số: 04, 21, (26), 33, 45, 50, 62, 63, 64, 65, 66. - tờ bản đồ số 105 - Đến nhà ông Hải Xuyến - Thửa số: 77, 78, 94, 99, 100, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 105 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tiên Long - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Thường - Thửa số: 01, 02, 03, 04, 11, - tờ bản đồ số 96 - Đến nhà Ông Tú Toản - Thửa số: 30, 31, 40 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 96 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tiên Long - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Trinh - Thửa số: 30, 48, 56, 74. - tờ bản đồ số 97 - Đến nhà ông Biêng - Thửa số: 245, 251, 293, 294, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 97 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Tiên Long - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Ông Duyên - Thửa số: (03), 04, (09), 12, (16), 35, 36, 38, 43, 55, 56, 58, 73, 81, 96, 103, 104 - tờ bản đồ số 107 - Đến nhà ông Dung Lục - Thửa số: 124, 125, 126, 127, 129, 130, 138, 139, 140, 141, 143, 144, 155, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 107 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Quang Long - Xã Quang Thành cũ Từ Sân Thể thao - Thửa số: 66, 67. - tờ bản đồ số 114 - Đến nhà ông Dương Vinh - Thửa số: 102, 103, 104, 111, 138, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 114 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Quang Long - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Ông Tình Toán - Thửa số: 49, 50, 51, 52, (Lô 03), 11, 12, 13, 14, 15. - tờ bản đồ số 115 - Đến nhà Ông Đông Độ - Thửa số: Lô 18, Lô 19, Lô 20 Đấu giá năm 2013 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 115 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Quang Long - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Cố Chung - Thửa số: 52, 54 - tờ bản đồ số 116 - Đến nhà Ông Công - Thửa số: 60, 68, 69, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 116 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Quang Long - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Bà Trí - Thửa số: 08, 09, - tờ bản đồ số 124 - Đến nhà ông Mại - Thửa số: 14, 19, 20, 21, 24, 25, 26, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 124 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Quang Long - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Ông Trung Thu - Thửa số: 23, 25, 27, 28, 29, 35, 36, 40, 42, 43, 44, 48, 54, 69, 72, (77), - tờ bản đồ số 126 - Đến nhà Ông Liên - Thửa số: 79, (85), 113, 114, 115, 116, 117, 118, 121, 128, 124, 125, 126, 127, 135, 136, 147, 148, 149, 161, 162, 163, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 126 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Quang Long - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Đoài - Thửa số: 82, 85, 100, 109, 123. - tờ bản đồ số 114 - Đến nhà ông Tuấn Thành - Thửa số: 163, 165, 168, 169, 177, 178, 181, 182, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 114 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Quang Long - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Quỳnh - Thửa số: 105, 112, 113, 117, 118. - tờ bản đồ số 114 - Đến nhà bà Khoa Tám - Thửa số: 125, 126, 185, 197, 199, 200, 201 và các thửa còn lại -tờ bản đồ số 114 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Quang Long - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Lý Thuần - Thửa số: 19, 36, (37), (39). - tờ bản đồ số 115 - Đến nhà Ông Bình - Thửa số: 41, 42, 56, 57 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 115 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Quang Long - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Tròn - Thửa số: 03, 04, 07, 20, 22, 25, 26, 28, 33, 44, 45, 60, 61, - tờ bản đồ số 125 - Đến nhà Bà Thuận - Thửa số: 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 125 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Quang Long - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Ông Hưng - Thửa số: 02, 03, 04, 07, 20, 21, 22, - tờ bản đồ số 126 - Đến nhà bà Giao - Thửa số: 80, 135, 150, 151, 152, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 126 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Quang Long - Xã Quang Thành cũ Từ nhà bà Hoa - Thửa số: 20, 21, 25, 30, 32, 36, 37, 38, - tờ bản đồ số 127 - Đến nhà ông Vượng, Ông Mậu - Thửa số: 49, 50, (50), 51, 52, 53, 54, 55, 56, 57, 74, 75, 76, 79, 80, và các thửa còn lại- tờ bản đồ số 127 và thửa 01, tờ bản đồ số 129 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Ông Châu - Thửa số: 01, 05, 07, 10, 11, 12. - tờ bản đồ số 129 - Đên nhà bà Lĩnh - Thửa số: 61, 62, 76, 77, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 129 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Ngô Tráng - Thửa số: 13 (Lô 32), - tờ bản đồ số 129 - Đến Nhà Ông Hà Thảo - Thửa số: 15, 16, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 129 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Thanh - Thửa số: 02, 03 - tờ bản đồ số 127 - Đến nhà Thờ - Thửa số: 09, 60, 61, 62, 63, và các thửa còn lại- tờ bản đồ số 127 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Tý - Thửa số: 24, 25, 36, 37, 43, 44, 45, 49, 51, 53, - tờ bản đồ số 117 - Đến nhà ông Đính - Thửa số: 94, 95 - tờ bản đồ số 117 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Trọng - Thửa số: 23, 35, 38 - tờ bản đồ số 117 - Đên nhà ông Lương Quang - Thửa số: 55, 56, 57, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số117 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Phúc Thảo - Thửa số: 48, 55, 58, 59, 65, 66, 71, 82, 85, 86, - tờ bản đồ số 116 - Đến nhà Thờ - Thửa số: 100, 101, 102, 103, 104, 107, 108, 99, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 116 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Hữu - Thửa số: 04, 08, 10, 12, 13, 14, 15, 17, 25, 29, 30, 32, 33, 34, (38) - tờ bản đồ số 128 - Đến nhà ông Ngô Hùng - Thửa số: 42, 43, 187, 219, 220, 225, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 128 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Thống - Thửa số: 02, 05, 07, 36, 51, 52, - tờ bản đồ số 128 - Đến nhà ông Hành - Thửa số: 74, 75, 76, 77, 92, 212, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 128 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Ông Quang - Thửa số: 1638 (1655, 1656). - tờ bản đồ số 56 - Đến Nhà Ông Toàn - Thửa số: 1639 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 56 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Hồng - Thửa số: 156, 157. - tờ bản đồ số 61 - Đến nhà ông Hải - Thửa số: 184, 185, 186, 187, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 61 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Phúc - Thửa số: 25, 26. - tờ bản đồ số 66 - Đến nhà ông Mạnh - Thửa số: 54 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 66 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Bảng - Thửa số: 01, 06, 07, 14, 18, 23, 27, 33, 34, 35, 36, 43, 44, 45, 46, 47, 48. - tờ bản đồ số 109 - Đến nhà ông Hùng, Ông Cường - Thửa số: 63, 64, 65, 66, 67. và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 109 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà bà Lan - Thửa số: 01, 10, 13, 24, 27, 29, 31, 32, 34, 35, 37, 38, 39. - tờ bản đồ số 110 - Đến nhà ông Đấu - Thửa số: 43, 50, 51, 93, 94, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 110 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Hòe - Thửa số: 02, 04, 05, 10, 12, 14, 15, - tờ bản đồ số 118 - Đến nhà ông Hồng - Thửa số: 17, 21, 25, (31), 60, 61, . và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 118 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Ông Hà Trà - Thửa số: 02, 03, 09, 10, 14, 15, 18, (19). - tờ bản đồ số 119 - Đến nhà ông Hùng Hào - Thửa số: (25), 27, 31, 32, 44 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 119 |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà bà Ngổng - Thửa số: 01, 02, 03. - tờ bản đồ số 120 - Đến nhà ông Thành - Thửa số: 07, 09, 10, 11, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 120 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Nhân Sơn - Xã Quang Thành cũ Từ nhà bà Trâm Thành - Thửa số: 32, 36, 47, 53, 55, 57. - tờ bản đồ số 120 - Đến nhà ông Đình - Thửa số: 60, 61, 63, 74, 75, 76, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 120 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Huyên - Thửa số: 907, 926, 927, 947, . tờ bản đồ số 72 - Đến nhà ông Lạc - Thửa số: 1030, 1031, 1743, (1744) và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Thanh - Thửa số: 119, 120, 121, 122, - tờ bản đồ số 154 - Đến nhà bà Lý - Thửa số: 127; và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 154 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Bốn Thuận - Thửa số: (8), 27, 42, 43. - tờ bản đồ số 138 - Đến nhà ông Sơn Phương - Thửa số: 46, 45, 47, 48, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 138 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Thanh - Thửa số: 02, 04, 38, - tờ bản đồ số 72 - Đến nhà bà Lý - Thửa số: 111, 1028, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Bơ - Thửa số: 1741, 1742, 1054, (850), - tờ bản đồ số 72 - Đến nhà ông Trung - Thửa số: 945, 946, 959, 978, 984, 990, 996, (1023), (1032), (1033), 1040, 1041, 1042, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Hoạt - Thửa số: 44, 46. - tờ bản đồ số 127 - Đến nhà Cố Đức - Thửa số: 81, 82, 83, 84, 85, 86, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 127 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Lạng - Thửa số: 01, 05, 08. - tờ bản đồ số 133 - Đến nhà bà Quang - Thửa số: 70, 71, 91. và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 133 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Lạng - Thửa số: 03, 11, 12, 14, 23, 47, 48, 56, 58, 62, 63, 64 - tờ bản đồ số 133 - Đến nhà ông Nhu, ô Việt Khả - Thửa số: 88, 94, 95, 96, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 133 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà bà Lai - Thửa số: 09, 13, 15, 16, 18. - tờ bản đồ số 134 - Đến nhà Ông Cầm - Thửa số: 47, 126, 127, 135, 136, 165, 181, 182, 183, - tờ bản đồ số 134 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Lương - Thửa số: (01), 02, 04, 07, 08, 14, 59, 95, 96, 133. - tờ bản đồ số 134 - Đến nhà Cô Bốn, ông Trầm, Ông Nguyên - Thửa số: 145, 146, 147, 148, 149, 163, 164, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 134 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Thông Uyên - Thửa số: 01, 05, 06, 07, 08, 14, 19, 21, 29 - tờ bản đồ số 135 - Đến nhà ông Quyền - Thửa số: 102, 103, (118), 120, 121, 122, 127, 138, 142, 143, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 135 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Điển - Thửa số: 07, 22. - tờ bản đồ số 138 - Đến nhà ông An - Thửa số: 31, 39, 40, 41 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 138 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Xân - Thửa số: 583, 604, 605, 625, 644. 977, 978, 961, 962, - tờ bản đồ số 66 - Đến nhà ông Mạnh Huệ - Thửa số: 716, 842, 959, 960, 931, 918 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 66 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Chị Tình - Thửa số: 35, 36, 74, 108, (109), (152), (185), 186, 258, 338, (437), 438, 533, 569. - tờ bản đồ số 72 - Đến nhà bà Toàn - Thửa số: 1026, 1027, 1035, 1036, 1037, 1038, 1739, 1740, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Bà Đệ - Thửa số: 53, 61. - tờ bản đồ số 73 - Đến nhà ông Trung - Thửa số: 73, 74, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 73 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Duệ - Thửa số: 34, 39, 40, 41, 43, 47. - tờ bản đồ số 129 - Đến nhà ông Đồng - Thửa số: (51), 52, 78, 79, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 129 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà ông Tấn - Thửa số: 18, 25, 30, 69. - tờ bản đồ số 135 - Đến nhà ông Châu - Thửa số: 155, 156 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 135 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ Cầu Động Cao - Thửa số: 01, 02, 09, 16, 17, (25), 30, (31) 37, 38, 42, (43), 46, 54 - tờ bản đồ số 136 - Đến nhà Bà Thủy - Thửa số: 64, 66, 70, 89, 90, 91, 98, 99, 111, 112, 115, 116, 117, 118, 119, 122, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 136 |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quang Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 5, 5 -7, 5 m - hu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Vệ 14 xóm Quang Long, vùng Phó Hiếu xóm Trung Bắc, vùng Vệ đền xóm Trung Nam xã Quang Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4575, ngày 09 tháng 12 năm 2022) và Quyết đị Thửa đất số: 941, 942, 943, 944, 945, 946, 947, 948, 949 Tờ bản đồ 57 - Đến thửa số: 950, 951, 952 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ 57 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 7, 5 -16, 5 m - hu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Vệ 14 xóm Quang Long, vùng Phó Hiếu xóm Trung Bắc, vùng Vệ đền xóm Trung Nam xã Quang Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4575, ngày 09 tháng 12 năm 2022) và Quyết đ Thửa đất số: 1186, 1187, 1188, 1189. Tờ bản đồ 54 - Thửa đất số: 1190, 1191, 1192 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ 54 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 7, 5 -15m - hu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Vệ 14 xóm Quang Long, vùng Phó Hiếu xóm Trung Bắc, vùng Vệ đền xóm Trung Nam xã Quang Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 4575, ngày 09 tháng 12 năm 2022) và Quyết định Thửa đất số: 374 Tờ bản đồ 98 - Thửa đất số: 375 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ 98 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường QH 15 QL 48E - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng cựa nghè 2 xóm Bắc Sơn, xã Quang Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 1765, ngày13 tháng 02 năm 2018. - Xã Quang Thành cũ Thửa đất số: 1146, 1147, 1148, 1149, 1150 Tờ bản đồ 54 - Thửa đất số: 1151, 1152, 1153, 1154, 1155, 1156, 1157 và các thửa còn lại - Tờ bản đồ 54 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường Gom QH 7, 5m và đấu nối ra QL 48E - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng cựa nghè xóm Bắc Sơn, xã Quang Thành (được UBND huyện Yên Thành phê duyệt tại Quyết định số 6262, ngày16 tháng 10 năm 2020. - Xã Quang Thành cũ Thửa đất số: 1177, 1181, 1182. Tờ bản đồ 54 - Thửa đất số: 1176, LO -05 ; 1178, 1175, 1174, 1183 và các thửa còn lại -Tờ bản đồ 54 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Rú tròn, xóm Tiên Long (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L01 (Thửa 292) - Lô số: L01 (Thửa 292) |
Đất khoáng sản | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng phó hiếu, xóm Trung Bắc (UBND huyện phê duyệt điều chỉnh quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ- UBND ngày 09/10/2024 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: D1-L08 (Thửa 428); Lô số: D1-L09 (Thửa 429); Lô số: D1-L10 (Thửa 430); Tờ bản đồ số 98 - Lô số: D1-L11 (Thửa 431); Lô số: D1-L12 (Thửa 432); Lô số: D1-L13 (Thửa 433); Lô số: Tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng phó hiếu, xóm Trung Bắc (UBND huyện phê duyệt điều chỉnh quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ- UBND ngày 09/10/2024 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: D1-L14 (Thửa 434); Tờ bản đồ số 98 - Lô số: D1-L14 (Thửa 434); Tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng phó hiếu, xóm Trung Bắc (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L01 (Thửa 420); Tờ bản đồ số98 - Lô số: L01 (Thửa 420); Tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng phó hiếu, xóm Trung Bắc (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L02 (Thửa 423); Tờ bản đồ số 98 - Lô số: L03 (Thửa 425); Tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng phó hiếu, xóm Trung Bắc (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L04 (Thửa 427); Tờ bản đồ số 98 - Lô số: L06 (Thửa 422); Lô số: L07 (Thửa 424); Tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng phó hiếu, xóm Trung Bắc (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L05 (Thửa 421); Tờ bản đồ số 98 - L08 (Thửa 426); Tờ bản đồ số 98 |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 9 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng vệ đền, xóm Trung Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4635/QĐ-UBND ngày 25/06/2024 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L01; Lô số: L02; Tờ bản đồ số 02 và tờ bản đồ99 - Lô số: L03; Lô số: L04. Tờ bản đồ số 02 và tờ bản đồ 99 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 16, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng vệ đền, xóm Trung Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 4635/QĐ-UBND ngày 25/06/2024 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L05; Lô số: L06; Tờ bản đồ số 02 và tờ bản đồ 99 - Lô số: L07; Lô số: L08; Lô số: L09; Lô số: L10; Tờ bản đồ số 02 và tờ bản đồ 99 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng vệ đền, xóm Trung Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L01; Lô số: L02. Tờ bản đồ số 54 - Lô số: L03; Lô số: L04. Tờ bản đồ số 54 |
Đất khoáng sản | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 16, 5 m - Khu quy hoạch vùng: Vùng đồng vệ đền, xóm Trung Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 906/QĐ-UBND ngày 31/03/2022 của UBND huyện Yên Thành) - Xã Quang Thành cũ Lô số: L05; Lô số: L06. Tờ bản đồ số 54 - Lô số: L09; Lô số: L10. Tờ bản đồ số 54 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu quy hoạch: Vùng Cồn đền xóm Tân Sơn - Xã Quang Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu quy hoạch: Vùng Phó Hiếu xóm Trung Bắc (tờ bản đồ 98) - Xã Quang Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa 131;144;145 - tờ bản đồ số 145; - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Từ Công Ty Đường Thành: Gồm các thửa: 207, 221-224, 204-206, 190-193, 175-178, 153-156, 134-136, 286, 287; 120, 101, 88, 100, 81-85, 114-118, 150-152, 171-173, 188, 301, 302; 202, 203, 218, 219, 220, 236, 241, 242, 245-247, 249, 286, 287, 246, 303, 304, 3 - Phía dưới và phía trên ngã ba cây xăng Tùng Bách. |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 275, 102, 103, 119, 130, 131, 132, 276 - tờ bản đồ số 144 - Ngã 3 Cây Xăng Tùng Bách |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ Từ Đồng Xéo Cờ Gồm các thửa: 67-75, 79, 243, 245, 246, 256 - 265; - tờ bản đồ số 76; Gồm các thửa: 675, 676, 677, 678, 801 - 805; 301-303 - tờ bản đồ số 75 - Đến hết Đồng Quan |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Từ Phía Dưới kênh Vệ Vừng: Gồm các thửa: 366, -373, 385-393, 399, 400, 416-424, 436-439, 546-557, lô 01 đến lô 07, lô 553 đến 557, 575, 576, 568 đến 574, lô 559 đến 567, 401- 440. tờ bản đồ số 69; Gồm các thửa: 68 đến 71, 74 đến 80, 85 (Dưới kênh Vệ Vừng) - Lên Ngã ba nhà Ông Lý |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 44, 172, 186, 187, 188; tờ bản đồ số 137; - Khu Vực Phía trên ngã ba Cầu Tràn |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa:12, 11, 162, 23, 24, 33 , 50-52, 60-66, 74- 76, 83-87, 93, 94, 100-102, 170, 171; 186;187;188; 207; 209; 210; 195; 201 ;tờ bản đồ số 137; - Khu Vực Phía trên Nhà Ông Lý Đến Nhà Anh Ngọc |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 98, 94, 80; 151; 153;160; 161; 122; tờ bản đồ số 130; - Khu Vực Phía Trên Nhà Anh Ngọc |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 50, 26, 23, 17, 18, 42, 101, 102, 103, 104, 105, 106, 107, 110, 111, 112; 137; 138; 129; 130; 131; 133, 137; 138; 154; 155; 176; 177; 178; 179; 180; 181 ;184; 186; tờ bản đồ số 130; - Lên Trường Mầm Non |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 9, 11, 4, ; 144; 115; 116; 134; 135; 136; tờ bản đồ số 130; - Đến đỉnh Dốc hủng Trăn Nhà Anh Hùng Vạn |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Giáp xã TăngThành Đến Công Ty Đường Thành - QL 48E - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Đỉnh Dốc Hủng Trăn - Càu Tràn Đập Vệ Vừng |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 87, 86, 68, 54-56, 34-36, 16-18, 01, 03, 04, 19-21, 37, 38, 57, 58, 69, 70; 315-318; tờ bản đồ số 144; - Quán nhà Anh Hùng |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Vũ Kỳ - Xã Đồng Thành cũ Nhà anh Tuyên Gồm các thửa: 79, 102, 101, 134, 133, 157, 156, 178, 177, 184, 191; 80; tờ bản đồ số 132; - Nhà Ông Tính |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Vũ Kỳ - Xã Đồng Thành cũ Từ Nhà Ông Tính Gồm các thửa: 2, 19, 41, 56 ; 717; 718; 719, 120; 62; tờ bản đồ số 70; Gồm các thửa: 84; 90; 146; 147; 95; 98; 99; 101; 142-145; 105; 110; tờ bản đồ số 123; - Nhà Ông Thuận Xóm Đồng Phúc |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Đồng Phúc - Xã Đồng Thành cũ Từ Nhà Ông Thuận Gồm các thửa: 9; 19; 23; 179; 180; 27; 30; 40; 115; 114; 123; 122; 46; 55; 117->119 ;59; 92; 91; 69; 63; 191; 188; 187;1 76; 174; 68; 78; tờ bản đồ số 123; - Giáp Nhà bà Thảo |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Đồng Phúc - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 01, 23, 32, 68; 24, 35, 53, 57, 65, 180 - 183; 69-72; 64; 91-95; 101-105; 112; 113; tờ bản đồ số 112; - Giáp Phúc Thành |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Đồng Phúc - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 13, 16, 22, 28, 27, 48, 47, 55, 67, 113, 112, 98, 99, 106 - 110, 155-157; 170; 171; 125-127; 117; 118; 107;108; 98; 99; 109; tờ bản đồ số 111; - Giáp Phúc Thành |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - Còn lại - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 03; 04, 87, 100, 101; tờ bản đồ số 111; Gồm các thửa: 5, 10, 14, 23, 45, 44, 28, 22, 16; 53, 61, 55, 56; 136 ->138; 66; 67; 126; 127; 75; 76; 64; 55; 56; 58; 59; 71-74; 119-121; 102; 103; 85 - 89; 91-97; tờ bản đồ số 104; - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 260; 261; tờ bản đồ số 137; - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 90, 98, 104, 109, 118, 114, 154; 251; 252; 269; 175-177; 184; 185; 203 ;204 ;181- 183; 126, 127, 135, 163, 145, 144, 147;148; tờ bản đồ số 137; Gồm các thửa: 2, 22, 152, 58, 74, 42, 254-256; 184 -186; 188; 158; 288; 198; 181; 182; 173; 292; - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 4, 1, 7, 15, 16, 25, 29, 30, 32, 35, 49, 53, 63, 61; 188; 189; 138-140; 143-145; 163-165; 155; 156; tờ bản đồ số 147 - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - Xóm Đồng Nhân - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 104, 103, 116, 108, 121, 126, 127, 134, 135; 146 ; 147; 185 -187; 131; 134; 135; tờ bản đồ số 147; Gồm các thửa: 1, 2, 10, 24, 25, 32, 33, 38, 39, 42, 43, 48, 50, 52, 55, 57, 58; 61; tờ bản đồ số 150; Gồm các thửa: 1, 2, 10, 24, 25, 32, 33, - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 52, 55, 57, 58, 72, 73, 74; tờ bản đồ số 150; Gồm các thửa: 1 -> 4, 6, 10, 29, 37, 22, 39, 38, 49, 58, 57, 67, 72, 73, 86, 87, 93, 99, 61; 164; 165; 194; 195; 181; 182; 185; 186; tờ bản đồ số 152; Gồm các thửa:127;170; 171; tờ bản đồ số 80; - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 11, 104, 110; 312; 313; tờ bản đồ số 152; - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 704, 746, 749, 761 - 766; tờ bản đồ số 80; - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Đồng Trổ - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 216, 234, 275, 316, 356, 362, 392, 414, 440; 460; 443 - 446; 451; 452; tờ bản đồ số 85; Gồm các thửa: 23. 25; 32; 34; 35; 37-39; 57; 56; 60; tờ bản đồ số 156; Gồm các thửa: 60, 101, 50, 46, 61, 77, 45, 40, 41; 103; 104; 110-114; 126-129; tờ - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường tỉnh lộ 538 - xóm Đồng Trổ - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 5, 23, 37, 48, 49, 50, 51, 52, 53; 85-87; 57; 63; 64; 81-84; 59-61; tờ bản đồ số 165; Gồm các thửa: 1, 20, 32, 30; 121 - 123; tờ bản đồ số 166; Gồm các thửa: 13;14; tờ bản đồ số 168; Gồm các thửa: 48-50; 70 -7 3; BĐ số 169 - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 169, 170, 111, 237, 239, 240, 242, 175-178, 115, 94, 95, 116, 117; 479; 480; 483; 484; 605-609; 179.180; 491; 492; tờ bản đồ số 79; Gồm các thửa: 772, 610, 640; 802 -804; tờ bản đồ số 80; - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 9, 12, 21; 203-206; 166; 167; 180; 312; tờ bản đồ số 152 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xóm Đồng Trung - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 73, 49, 37, 38, 51, 118, 96, 88, 74, 75, 89, 90, 108, 168, 473, 474, 475, 506; 477; 478; 485 - 488; 500- 503; 509; 510; 490; tờ bản đồ số 79; - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - Xóm Đồng Trung - Xã Đồng Thành cũ Gồm các thửa: 30, 22, 31, 32, 27, 28, 23, 18, 12, 10, 9, 4, 38, 42, 43, 47, 48, 102-105; 64-66; 53-> 55; 67; 68; 37; 41; 42; 57-59; 51; 69; 70; tờ bản đồ số 78; Gồm các thửa: 41, 40, 13, 14, 331, 332, 62, 38, 2-4, 11, 10; 423-426; 462-464; 347; 348; 331; - |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường huyện 238 - xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Ngã Tư ông Kiều Xuân Phú - Gồm các thửa 13; 20, 27, 22 , 14, 15, 25, 40, 34, 45, 61, 62, 21; tờ bản đồ số 153; - Giáp xã Tăng Thành - Gồm các thửa: 53-57, 64, 12, 170, 198, 199, 162, 163, 79, 71, 166, 167, 158, 159, 205-207, 43, 59; tờ bản đồ số 154; |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên xã 01 - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các số thửa: 64, 59, 60, 55, 56, 47, 48, 36, 41, 37, 67, 66, 65, 73, 72, 84, 96; 182; 183; 140; 141; 124; 125; 127; 108; 109; 175; tờ bản đồ số 130 - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên xã 01 - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Gồm các số thửa: 102, 91-93, 82-84, 73, 72, 95, 96, 103, 104, 117; 131-137; 147; 148; 152-154; 159; 42; 42; 70; 54- 56; tờ bản đồ số 131 - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên xã 01 - xóm Vũ Kỳ - Xã Đồng Thành cũ Gồm các số thửa: 60, 61, 51, 46, 52, 47, 67-69; 71, 62-65, 85-87, 77; 193-197; 166; 167; 176; 177; tờ bản đồ số 131Gồm các số thửa: 103-105, 81-83, 63-67, 55, 56, 46, 57, 47-50, 35, 36, 68-78, 94, 106-111, 201-204, 207-210, 213-215, 247; 248; 265; 267; 13 - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đồng Phúc - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số: 6-8, 10->13, 148, 149, 116, 120, 121, 150, 132, 134, 183, 184, 135, 136, 185, 186, 126, 127, 155, 156, 116, 124, 125, 162, 163;20-22, 26, 29, 28, 32-34, 38 , 39 , 44, 49, 48, 52-54 , 58, 61, 62; 74, 126-129, 67, 57, 170, 172, 130, 150, 185, 1 - Các thửa số: 27, 6, 36, 29, 46, 47, 60, 134, 135, 128, 129, 160 , 81-84, 112, 113, 90, 118, 110, 111 - tờ bản đồ số 104 Các thửa số: 9, 12, 15, 19-21, 26, 31, 30, 34-36, 44-46, 53, 54, 59-61, 66, 65, 95-97, 114-116, 102-104, 171-173, 88-92, 161-164, 123, 1 24, 142, 143, 146-148, 178, 179, 169; 71-73, 77, 82, 85, 81, 83, 84, 88, 89, 90, 91, 92 - tờ bản đồ số 111. |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Đồng Phúc - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số 1, 5, 166-168, 175-177 - tờ bản đồ số 123 Các thửa 3, 4, 6, 7, 8, 9, 10, 21-23 - tờ bản đồ số 103 Các thửa 13, 14, 20, 45- 48, 56, 57 - tờ bản đồ số 56 Các thửa 7, 8, 10, 11 , 43, 52, 51, 64, 58, 57, 80, 76, 75, 70, 62, 50, 42, 100-102, 122, 1 - Các thửa 15, 19-21 , 24, 25, 11, 30-32, 37-42, 48-51, 98, 122, 123, 68, 69, 77-80; - tờ bản đồ số 104 Các thửa 5-9, 16-21, 29, 30, 39-41, 2, 3, 26, 37, 83, 84, 96, 97, 86, 79, 106 - tờ bản đồ số 112 Các thửa 702-704; 630-632; 701; - tờ bản đồ số 62 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Phúc - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Vũ Kỳ - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số 20-22, 26, 29, 28, 32-34, 38, 39, 44, 49, 48, 52-54, 58, 61, 62;74, 126-129, 67, 57, 170, 172, 130, 150, 185, 186, 148, 149, 126, 127, 120, 121, 131;164;165;130;66;65;90;89;70 - 72;76; 85;180- 183;86;92;93;128;129;193;100;102;103;137;138;107- - Các thửa 8-11, 18-20, 201, 28, 34, 99, 100, 131, 132 (Lô 12 - 17/2012), 205, 206, 211, 212, 213, 220-225, 249, 216, 217, 232, 233, 279-281, 290, 291, 207, 235-237;33, 32, 17, 7, 16, 6, 27, 24-26, 45, 44, 43, 31, 40, 54, 53, 59- 62, 254, 255, 279-281;166, 139, 140, (lô 1 - lô 4 năm 2012), 256, 257, 249-251, 166, 266, 296, 297, 252, 253 - tờ bản đồ số 132; Các thửa 1, 17, 18, 31, 32, 40, 54, 55 - tờ bản đồ số 70 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Vũ Kỳ - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 7, 8, 13, 17, 16, 23, 27, 15, 22, 33, 83-94; 156, 157, 162-169, 176-179, 88-92; 2, 4, 5, 9, 11, 12, 20, 21, 31, 32, 41, 50, 51, 58, 60, 70, 75, 69, 74, 56, 57, 83, 84, 40, 67, 48, 38, 26, 29, 47, 46, 65, 66, 93 , 94, 166 -169, 156, 157, 164, 165, - Các thửa 56, 51, 44, 112, 35, 36, 42, 43, 31, 24, 16, 193, 196, 156, 157, 164, 165 - tờ bản đồ số 123 Các thửa 37- 39, 29, 21, 1, 13, 30, 2, 22, 3, 23, 15, 4, 5, 235- 237 tờ bản đồ số 132 Thửa 117 - tờ bản đồ số 71 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Vũ Kỳ - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số: 1-4, 8, 9, 17, -22, 164 , 27, 28, 32, 31, 37-43, 67-69, 53, 117, 118, 119, 192, 193 , 205-207, 189-191, 256, 257, 262-264, 253-255, 270, 271, 198-200 - tờ bản đồ số 137 Các thửa số: 118, 119, 111, 120, 127, 112, 105, 106, 121-124, lô 22/2012, - Các thửa 19, 29, 30, 43, 52, 53, 44, 54, 40, 100, 32-35, 46, 93, 91, 90, 78, 75, 86, 87, 97, 113, 114, 120, 132, 119 - tờ bản đồ số 130 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 81, 57, 58, 59, 48, 49, 35, 139, 24, 31, 45, 38- 41, 30, 76, 88, 89 , 78-80 , 90, 98-101, 108-110, 115, 125, 114, 97, 107, 113, Lô 01/2012, 149, 150, 198, 200, 129, 130, 44, 36, 23, 13, 14, 8, 9, 1, 4-6, 11, 19, 20, 32, 33, 26- 29, 21, 22; - tờ b - Các thửa: 9, 11, 15, 12, 6, 18, 4, 33, 34, 156 -158; 19, 20, 23, 27, 28, 30 - tờ bản đồ số 121 Các thửa 62, 68, 20, 21, 14, 157-159, 164, 160, 117, 118, 171-173, 121 - tờ bản đồ số 130 Các thửa 11, 6, 25, 27, 59, 55, 56; - tờ bản đồ số 68 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Phú - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số 128, 136, 147, 157, 91, 99, 111, 112, 115, 116, 119, 124, 141, 131, 121, 184, 185, 211, 212, 266, 267, 202, 174, 258, 259, 197, 180; - tờ bản đồ số 137 Các thửa số 64-67, 57, 58, 71-74, 99, 103, 104, 141, 142, 125, 139, 140 - tờ bản đồ số 140 - Các thửa 48, 52-55, 83, 94, 105, 150, 124, 129, 141, 14 - tờ bản đồ số 141 Các thửa 53, 54, 47-49, 45, 133, 129- 132, 141, 142, 184-187, 137-138 - tờ bản đồ số 142 Các thửa 2, 8, 9, 12, 11, 17, 22, 26, 45, 52, 59, 201, 205, 207, 208, 142, 157-159;46; - tờ bản đồ số 147 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 113, 12, 120, - tờ bản đồ số 137 Thửa 64 - tờ bản đồ số 68 Các thửa 4, 27, 31, 48, 81, 82, 103, 106-108, 121-123 - tờ bản đồ số 139 Các thửa 2, 7, 10, 8, 85, 87, 89, 84, 96-98, 105-107; 3-6, 11, 12, 15, 14, 17, 16, 18, 30, 23, 21, 31, 38, 47, 54, - Các thửa 48, 52, -55, 83, 94, 105, 150, 124, 129, 141, 149; 145, 187-189, 183, 267-269, 296-299, 301-303, 311, 251-253, 270, 284, 285 - tờ bản đồ số 141 Các thửa 67, 68, 79, 80, 204-207, 143-145 - tờ bản đồ số 142 Các thửa 130, 134, 147, 148; 87 - tờ bản đồ số 74 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Hoa - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số 182-185, 226, 227, 208-212, 196-201, 187, 214, 228, 229, 215, 217, 244, 248, 252, 306, 310, 311, 240, 232-235, 238, 237, 243, 71, 61-64, 298- 300, 306, 307, 298-300, 357, 358, 306-309, 319, 365-368, 359-361, 326-330 , 313 , 378-385; 80, 144, 1 - Các thửa 1, 33-37, 46-48, 56-58, 60, 62, 67, 77, 93, 120- 123, 126-130, 120-123, 164-167, 141, 143, 137-140, 158- 161; 170 -176 - tờ bản đồ số 145 Các thửa 41, 46, 42-44, 28-31, 153-155 - tờ bản đồ số 142 Các thửa 93-96, 108, 99, 110, 123, 116, 120-122, 114, 100, 101, 111, 151, 152, 153, 154, 171, 772, 153, 154, 163, 164, 160; - tờ bản đồ số 146 |
Đất khoáng sản | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Các thửa Lô 23-25/2012, 290-292. - tờ bản đồ số 144 Các thửa 88, 90, 101, 102, 105, 114, 115, 116, 114-117, 133, 134;45, 55, 64, 65, 76, 82, 85, 86, 92, 118, 119, 135, 156, 157; - tờ bản đồ số: 145 Các thửa 2-5, 46, 35, 36, 76, 47, 49-51, 57-59149, 150, 2 - Các thửa 50, 58, 59, 51, 188, 189 - tờ bản đồ số 142 Các thửa 36, 37, 63, 74, 48, 26, 49, 50, 66, 97, 124, 129, 135, 139, 138, 134, 127, 133, , 162, 168, 165, 68, 67, 177, 179, 155-159, 173-176;132, 131, 119, 112, 125 - tờ bản đồ số 146 |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu vực khác - Xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 43, 44, 52, 54, 55, 62, 69, 70, 151-153, 205-207, 230, 231, 267, 269 - tờ bản đồ số 143 - Đường Vào Trung Tâm Xóm |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Long Nam - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các tuyến đường xóm - Xóm Đồng Nhân - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 130, 131, 143, 144, 305-308 275-277, 257-260 - tờ bản đồ số 141 Các thửa 103-109, 99-101, 110, 95, 96, 98, 102, 133, 134, 202, 203, 195-201, 134->135, 147, 148, 190, 192-194 - tờ bản đồ số 142 Các thửa 99, 100, 106, 107, 109, 117, 118, 120, 147, - Các thửa 210; 54; 198-200; 44; 148-150; 152-154; 55; 47; 62; 76; 194;1 95; 77; 88; 89; 96; 97; 106; 111; 110; 122; 109; 128; 129. 31; 28; 130; 131; 20; 181; 182; 10; - tờ bản đồ số 147 Các thửa 1, 3, 17, 4, 5, 18 , 20-24, 8-10, 13-15; 59-61; 54; 55; 35; 36; 51-53; 91; 92; 94; 30; 31; 73-75; - tờ bản đồ số 148 Các thửa 9, 19, 20, 111 - 113 - tờ bản đồ số 149 Các thửa 3 , 4, 12, 20, 35, 59, 60, 61-63, 64-71, 180; 104-106; 65; 91-93; 62, 63 - tờ bản đồ số 150 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Đồng Nhân - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 150;191-195;123;160- 162;117;118;112;113;90;98;196;197;81;78;79;71;69;214;2 15;151;57;132;133;209;212;213; 65;68 - tờ bản đồ số 147 Các thửa 26;83-8693;76;77;37;38 - tờ bản đồ số 148 Các thửa 1;14;15;8;16;32;34;38;39;43;47;50;51;56-59;63;36, 40, - |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Nhân - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các tuyến đường xóm - Xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 1-3, 16, 23, 32, 33, 17, 45, 58, 70, 133, 100, 99, 112, B2291136, 122, 135, 147, 260, 261, 210, 213, 220- 225, 262-264, 251-253, 233, 235 - tờ bản đồ số 157 Các thửa 7, 20, 45, 33, 9, 34, 47, 67, 58, 59, 82, 73-78, 94-96, 102-106, 119, 120, 125-1 - Các thửa 5, 112, 132, 133, 143, 140, 153, 154, 165, 192, 193, 208, 187, 188 - tờ bản đồ số 152 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các tuyến đường ngõ - Xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 21, 28-30, 35-40, 33, 12, 13, 18, 23, 24, 31, 5, 10, 11, 19, 20, 35-38, 33 - tờ bản đồ số 151 Các thửa 12, 41, 48-50, 56, 67, 68, 76, 66, 73, 81, 85, 103, 113, 112-114; 30, 132, 82, 83, 88, 89, 92, 91, 95, 104, 93, 106, 129, 130, 114, 115 - tờ bả - Các thửa 145, 144, 158, 163, 170, 171, 164, 165, 173, 166, 177, 175, 160, 168, 169, 187, 188, 154, 127, 156, 162, 143, 132, 191, 192, 193, 217-219, 232, 233, 240, 241, 243, 248, 236-239, 226-228, 211, 212, 259, 186, 168 - tờ bản đồ số 157 Các thửa 483 - tờ bản đồ số 81 Các thửa 106, 113, 97, 15, 30, 50, 60, 61, 89, 101, 102, 141, 142, 155, 167, 151, 209- 211, 189-191, 183, 184, 199-202, 301, 302212-214, 196- 198, 230-232 - tờ bản đồ số 152 Các thửa 22, 18, 19, 12, 15, 16, 1-9, 11, 21, 23, 24, 26, 44, 45, 41, 50, 51, 35-39; - tờ bản đồ số 155 Các thửa 45, 57, 58 - tờ bản đồ số 85 Các thửa 49, 69, 80, 81, 91-93, 97-99; 40;62;26;123;124; - tờ bản đồ số 158 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Xuân Phú - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đồng Trổ - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 2, 4, 6-8, 11, 14, 19, 21, 23, 28, 39, 31, 51, 53, 54, 60, 61, 55-59 - tờ bản đồ số 160 Các thửa 1, 3, 17, 26, 28-31, 34, 35, 71, 74, 81, 100, 101, 107-109, 15, 16, 100, 101, - tờ bản đồ số 163 Thửa 286 - tờ bản đồ số 164 - Các thửa 231, 36, 57, 82, 102, 116, 136, 145 (lô 11 đến 14/2012), 227-230, 231-234, 237, 238, 290-239, 302, 303, 231-234, 283, 254, 255, 248, 250, 251, 287-289 - tờ bản đồ số 167 |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Đồng Trổ - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 299, 302, 506, 507 - tờ bản đồ số 84 Các thửa 200, 231, 456-458, 462-464 - tờ bản đồ số 85 Các thửa 3-5, 8, 9, 16, 12-14, 20-22, 24, 26, 29-32, 27, 51, 52, 54, 63-65, 125, 36-39, 40, 41, 29-32; - tờ bản đồ số 156 Các thửa 8, 24, 27, 32, 42, 44, 4 - Các thửa 5, 7, 17 - tờ bản đồ số 162 Các thửa 16, 21, 12, 89, 90, 96, 97, 130-133 - tờ bản đồ số 163 Các thửa 24, 4, 21, 29, 53, 27, 57, 84, 93, 100, 79, 65, 124, 125, 109, 110, 128-130 - tờ bản đồ số 166 Các thửa 13, 24, 92, 127, 146, 157, 170, 192, 198, 204, 184, 211, 205, 206, 188, 189, 235, 236, 239-241, 284-286, 281, 282, 260-262, 304-308, 295-297; 169, 190, 191, 203, 207, 217, 213, 226; 208, 227, 228, 221, 83 - tờ bản đồ số 167 Các thửa 28, 29, 44-47 - tờ bản đồ số 169 Các thửa 3, 6, 9, 17 - tờ bản đồ số 170 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Trổ - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các tuyến đường xóm - Xóm Đồng Trung - Xã Đồng Thành cũ Các thửa số 105;213;342;352;353;369;370; 371;349;374; - tờ bản đồ số 83 - Các thửa 372;305;213;231;245;251;256;262;267;271;257;268;321; - tờ bản đồ số 82 |
Đất khoáng sản | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường nội thôn - Xóm Đồng Trung - Xã Đồng Thành cũ Các thửa 1, 93, 185, 452 - 452, 455-457; 162;163; - tờ bản đồ số 84 Các thửa 10-12, 29, 30, 610, 504, 505, 508, 450, 451, 604, 476- tờ bản đồ số 79 Các thửa 91, 94, 101, , 219, 225, 239, 240, 254, 266, 339, 280, 269, 209, 338, 340, 341, 304, 350;351, 420- - Các thửa 5, 34, 35, 69, 70 - tờ bản đồ số: 78 Các thửa 10, 13, 27, 26, 49, 62, 83, 90, 114, 115, 103, 176, 215, 248, 265, 264, 276, 282, 452-455, 459, 434-436, 302, 317, 462-466, 359-366, 351-354, 367-369, 341-344, 325, 370;371, 262, 348, 320, 318;238;202;194; 7, 18, 12, 40, 70, 112, 232, 246, 258, 290, 289, 293, 302, 303, 315, 316, 317, 424-426; - tờ bản đồ số 82 Các thửa 13, 15, 19, 2022, 24 - tờ bản đồ số 77 |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Đồng Trung - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Cựa Nương, xóm Long Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 12384/QĐ-UBND ngày 04/8/2022) - Xã Đồng Thành cũ Từ Thửa số 170 - tờ bản đồ số 145 - Đến Thửa số 176 - tờ bản đồ số 145 |
Đất khoáng sản | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Cữa Hố, xóm Đồng Phú (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 2599/QĐ-UBND ngày - Xã Đồng Thành cũ Từ Thửa số 629 - tờ bản đồ số 69 - Đến Thửa số 638 - tờ bản đồ số 69 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng Thần Sắt xóm Đống Phúc (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 2599/QĐ-UBND ngày 04/8/2022) - Xã Đồng Thành cũ Từ thửa số 707 - tờ bản đồ số 62 - Đến Thửa số 711 - tờ bản đồ số 62 |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Dưng, xóm Long Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 553/QĐ-UBND ngày - Xã Đồng Thành cũ Từ thửa số 407 - tờ bản đồ số 144 - Đến Thửa số 416 - tờ bản đồ số 144 |
Đất khoáng sản | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 7, 5 m - Khu quy hoạch vùng Đồng Dưng, xóm Long Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 553/QĐ-UBND ngày - Xã Đồng Thành cũ Thửa số 305; - tờ bản đồ số 76; - và Thửa số 306 - tờ bản đồ số 76 |
Đất khoáng sản | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Đông Nhân (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 2601/QĐ-UBND ngày 04/8/2022) - Xã Đồng Thành cũ Lô số 01, 02, 03, 04 , 05 - tờ bản đồ số 147 - Lô số 09;10;12;13;1415;15;16;17; - tờ bản đồ số 77 |
Đất khoáng sản | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Gia Lách; Hương Hỏa 2, xóm Long Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 3000/QĐ-UBND ngày 16/7/2023) - Xã Đồng Thành cũ Lô số: Lk 01 -12; LK01- 13; Lk02-02; LK02-01; LK08 - 6; LK08 -5; LK 07 -02; LK.07-01 - tờ bản đồ số 69 - Lô số LK.03-14;LK03-13; LK 04-08;LK 04-07 - tờ bản đồ số 69 |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Gia Lách; Hương Hỏa 2, xóm Long Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 3000/QĐ-UBND ngày 16/7/2023) - Xã Đồng Thành cũ Lô số: LK 01 -04 đến LK 01- 11: LK02- 03 đến LK 02 - 11; KL03- 01 đến LK 03 - 12; KL04-01 đến LK04- 06; KL05-01 đến LK05- 06; KL08 - 6; - tờ bản đồ số 69 - Lô số LK.06 -01 đến LK 06;LK07- 03 đến LK 07-06; LK 08-01 đến LK 08 -04;LK 09-05 đến LK 09-09 - tờ bản đồ số 69 |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường quy hoạch 8 m - Khu quy hoạch vùng Gia Lách; Hương Hỏa 2, xóm Long Nam (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 3000/QĐ-UBND ngày 16/7/2023) - Xã Đồng Thành cũ Lô số 01 đến LK 01-03 - tờ bản đồ số 68 - Lô số LK 09-01 -LK 09 -04; - tờ bản đồ số 68 |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu quy hoạch vùng Thầu Đâu, xóm Vũ Kỳ (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số: 3000/QĐ-UBND ngày 16/7/2023) - Xã Đồng Thành cũ Lô 01 đến lô 17 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu quy hoạch vùng Thầu Đâu, xóm Vũ Kỳ (UBND xã đã tiến hành khảo sát lựa chọn địa địa) - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Khu quy hoạch vùng Đồng Dưng, xóm Long Nam (UBND xã đã tiến hành khảo sát lựa chọn địa địa) - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Tái định cư 03 Lô QL 48E - Xã Đồng Thành cũ - |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Xã Quang Đồng - |
Đất trồng cây hàng năm | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Xã Quang Đồng - |
Đất trồng cây lâu năm | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Xã Quang Đồng Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Xã Quang Đồng - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Xã Quang Đồng - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Xã Quang Đồng - |
Đất rừng sản xuất | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Xã Quang Đồng - |
Đất rừng phòng hộ | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Xã Quang Đồng - |
Đất rừng đặc dụng | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Huyên - Thửa số: 907, 926, 927, 947, . tờ bản đồ số 72 - Đến nhà ông Lạc - Thửa số: 1030, 1031, 1743, (1744) và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Thanh - Thửa số: 119, 120, 121, 122, - tờ bản đồ số 154 - Đến nhà bà Lý - Thửa số: 127; và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 154 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Bốn Thuận - Thửa số: (8), 27, 42, 43. - tờ bản đồ số 138 - Đến nhà ông Sơn Phương - Thửa số: 46, 45, 47, 48, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 138 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Thanh - Thửa số: 02, 04, 38, - tờ bản đồ số 72 - Đến nhà bà Lý - Thửa số: 111, 1028, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Bơ - Thửa số: 1741, 1742, 1054, (850), - tờ bản đồ số 72 - Đến nhà ông Trung - Thửa số: 945, 946, 959, 978, 984, 990, 996, (1023), (1032), (1033), 1040, 1041, 1042, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Hoạt - Thửa số: 44, 46. - tờ bản đồ số 127 - Đến nhà Cố Đức - Thửa số: 81, 82, 83, 84, 85, 86, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 127 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Lạng - Thửa số: 01, 05, 08. - tờ bản đồ số 133 - Đến nhà bà Quang - Thửa số: 70, 71, 91. và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 133 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Lạng - Thửa số: 03, 11, 12, 14, 23, 47, 48, 56, 58, 62, 63, 64 - tờ bản đồ số 133 - Đến nhà ông Nhu, ô Việt Khả - Thửa số: 88, 94, 95, 96, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 133 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà bà Lai - Thửa số: 09, 13, 15, 16, 18. - tờ bản đồ số 134 - Đến nhà Ông Cầm - Thửa số: 47, 126, 127, 135, 136, 165, 181, 182, 183, - tờ bản đồ số 134 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Lương - Thửa số: (01), 02, 04, 07, 08, 14, 59, 95, 96, 133. - tờ bản đồ số 134 - Đến nhà Cô Bốn, ông Trầm, Ông Nguyên - Thửa số: 145, 146, 147, 148, 149, 163, 164, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 134 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Thông Uyên - Thửa số: 01, 05, 06, 07, 08, 14, 19, 21, 29 - tờ bản đồ số 135 - Đến nhà ông Quyền - Thửa số: 102, 103, (118), 120, 121, 122, 127, 138, 142, 143, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 135 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Điển - Thửa số: 07, 22. - tờ bản đồ số 138 - Đến nhà ông An - Thửa số: 31, 39, 40, 41 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 138 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường trục chính - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà ông Xân - Thửa số: 583, 604, 605, 625, 644. 977, 978, 961, 962, - tờ bản đồ số 66 - Đến nhà ông Mạnh Huệ - Thửa số: 716, 842, 959, 960, 931, 918 và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 66 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ nhà Chị Tình - Thửa số: 35, 36, 74, 108, (109), (152), (185), 186, 258, 338, (437), 438, 533, 569. - tờ bản đồ số 72 - Đến nhà bà Toàn - Thửa số: 1026, 1027, 1035, 1036, 1037, 1038, 1739, 1740, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 72 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quang Đồng |
Đường liên thôn - Xóm Đông Nam - Xã Quang Thành cũ Từ Nhà Bà Đệ - Thửa số: 53, 61. - tờ bản đồ số 73 - Đến nhà ông Trung - Thửa số: 73, 74, và các thửa còn lại - tờ bản đồ số 73 |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
