Bảng giá đất xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An
Xã Quỳnh Anh Sắp xếp từ: Các xã Minh Lương, Quỳnh Bảng, Quỳnh Đôi, Quỳnh Thanh và Quỳnh Yên.
Bảng giá đất xã Quỳnh Anh năm 2026
Khu vực: xã Quỳnh Anh.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD.
Mức giá áp dụng: từ 160.000 đến 18.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Cầu mướng (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 54) - Nguyễn Đình Tạo (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Cù Bảo (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 126) - Lê Văn Khiêm (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 126) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Văn Thế (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 127) - Trần Văn Quang (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ SVD Thôn Trúc Vọng (từ thửa số 146, tờ bản đồ số - Nguyễn Văn Thiết (đến thửa số 384, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thị Huệ (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 132) - Trường Mầm Non (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Trường (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 140) - Trần Minh Thuận (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 133) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Minh (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 140) - Nguyễn Phước (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thanh Bình (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 128) - Bùi Tạo (đến thửa số 372, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 132) - Trần Văn Nam (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Bình (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 104) - Trần Văn Từ (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 104) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Tịnh (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 114) - Hồ Thị Tân (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 114) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Lê Thị Dung (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 121) - Nguyễn Hữu Hạnh (đến thửa số 304, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Trần Văn Thái (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 120) - Đoàn Xuân Tâm (đến thửa số 140, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Hồ Thị Luyện (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 128) - SVD Thôn Trúc Vọng (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ đường Văn Bằng (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 43) - Hồ Sỹ Hòa (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Bình (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 104) - Thái Văn Thế (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 104) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Từ (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 114) - Hồ Quý (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 113) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Văn Sâm (đến thửa số 266, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Văn Chung (từ thửa số 815, tờ bản đồ số 66) - Hồ Tám (đến thửa số 1324, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Công (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 122) - Trần Văn Hiền (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 122) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Thị Truyền (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 129) - Đến nhà thờ GX Cự Tân (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 129) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Lâm (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 128) - Hồ Thị Hướng (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hoàng Văn Thức (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 190) - Nguyễn Đình Phong (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Ngô Văn Hoàn (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 141) - Ngô Văn Hào (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Đức (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 142) - Đến nhà thờ GX Hiền Môn (đến thửa số 77, tờ bản đồ số |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Thị Thuyết (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 70) - Hồ Văn Thiên (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Xuân Xuyên (từ thửa số 209, tờ bản đồ số 128) - Trần Láng (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Tạo (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 129) - Trần Đường (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 129) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Trị (từ thửa số 311, tờ bản đồ số 57) - Trần Văn Vương (đến thửa số 417, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sành (xóm 2) - Xã Quỳnh Thanh cũ Ông Ngại (từ thửa số 210, tờ bản đồ số 121) - Hồ Văn Chỉnh (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Thượng (xóm 3) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Chiên (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 127) - Nguyễn Trung Thịnh (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Toàn (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 121) - Nguyễn Đăng Khương (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thị Hiên (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 120) - Nguyễn Bá Thọ (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Xuân (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 113) - Nguyễn Văn Quang (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 113) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Trường (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 114) - Hồ Sỹ Liễu (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 114) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Thịnh (xóm 6) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Lương (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 114) - Trần Thị Toán (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 114) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Trúc Vọng (xóm 7) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Sự (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 128) - Bùi Minh (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đồng Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Du Dung (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 128) - Trần Văn Đức (đến thửa số 365, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đồng Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Vui (từ thửa số 205, tờ bản đồ số 128) - Phan Thị Thuyên (đến thửa số 333, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Cù Loan (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Vinh (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Du Đạt (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Thận (đến thửa số 867, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Bình Yên (xóm 10) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Trường (thửa số 207, tờ bản đồ số 132) - Trần Văn Ân, (đến thửa số 378, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sấy (xóm 11) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Hữu (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 133) - Hoàng Văn Nghị (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 133) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Trại Dạ (xóm 1) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121, 127, 128 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121, 127, 128 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sành (xóm 2) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 128 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 128 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Thượng (xóm 3) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 126,127 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 126, 127 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 48, 104, 113, 114 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 48, 104, 113, 114 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Thịnh (xóm 6) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 43, 49, 104, 114 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 43, 49, 104, 114 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Trúc vọng (xóm 7) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 122, 128, 129 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 122, 128, 129 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Đong Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 127, 128, 124, 132, 133 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 127, 128, 124, 132, 133 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133, 140 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133, 140 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bình Yên (xóm 10) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Cồn Sấy (xóm 11) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 133, 134, 140, 141 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 133, 134, 140, 141 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bến Nậy (xóm 12) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 68, 70, 141, 142 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 68, 70, 141, 142 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bến Nậy (xóm 13) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 57, 122, 128, 129 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 57, 122, 128, 129 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thanh cũ - |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường số 1, rộng - Khu quy hoạch vùng phía tây Ao ông Thanh Thoáng, xóm 6, xã Quỳnh Thanh cũ, nay là thôn Thanh Thịnh xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Thanh cũ Mương thủy lợi, từ lô số 1 - Đến lô số 12 (tuyến đường quy hoạch số 1 rộng 13m) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường bê tông - Khu quy hoạch vùng sau trường Mầm non, xóm 9, xã Quỳnh Thanh cũ, nay thôn Thanh Tâm, xã Quỳnh Anh Lô số 1 - Lô số 3 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Văn Lượng xóm 7 (thửa số 330, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thị Xinh xóm 7 (thửa số 395, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Văn Tài xóm 6 (thửa số 382, tờ bản đồ số 31) - Hồ Văn Lưu, xóm 6 (thửa số 795, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Ngọc Hùng, xóm 1 (thửa số 367, tờ bản đồ số 31) - Hồ Nghĩa Lợi xóm 1 (thửa số 462, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Văn xóm 1 (thửa số 406, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Sửu, xóm 1 (thửa số 11, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Thủy, xóm 4 (thửa số 411, tờ bản đồ số 31) - Hồ Văn Hải, xóm 4 (thửa số 407, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Hiệp, xóm 8 (thửa số 12, tờ bản đồ số 29) - Hồ Viết Sự, xóm 8 (thửa số 1360, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Vĩnh, xóm 8 (thửa số 20, tờ bản đồ số 30) - Hồ Tủy Anh, xóm 8 (thửa số 1394, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Minh Lợi xóm 5 (thửa số 268, tờ bản đồ số 36) - Hồ Thị Hồng xóm 5 (thửa số 624, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Diên Tân xóm 5 (thửa số 158, tờ bản đồ số 36) - Thế Dụ xóm 5 (thửa số 623, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Thị Vuông xóm 6 (thửa số 416, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Tùng xóm 6 (thửa số 608, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Dũng, xóm 6 (thửa số 06, tờ bản đồ số 36) - Hoàng Thị Ái xóm 6 (thửa số 778, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Phan Thị Hợp xóm 6 (thửa số 419, tờ bản đồ số 31) - Hồ Khắc Trung xóm 6 (thửa số 598, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Hồng xóm 7 (thửa số 14, tờ bản đồ số 31) - Hồ Trọng Hải xóm 7 (thửa số 390, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Đặng Văn Hiếu xóm 7 (thửa số 50, tờ bản đồ số 31) - Hồ Trọng Thiện xóm 7 (thửa số 391, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Quyết Tiến (xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Tráng xóm 1 (thửa số 727, tờ bản đồ số 10) - Bá Kim xóm 1 (thửa số 642, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Quyết Tiến (xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Minh xóm 1 (thửa số 411, tờ bản đồ số 32) - Bá Công xóm 1 (thửa số 724, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Đức Phú xóm 2 (thửa số 197, tờ bản đồ số 37) - Hồ Trọng Tương xóm 2 (thửa số 41, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Hữu Sơn xóm 2 (thửa số 162, tờ bản đồ số 37) - Lê Văn Đức (Thành) (thửa số 24, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Huệ xóm 1 (thửa số 527, tờ bản đồ số 32) - Nhà văn hóa xóm 2 (thửa số 192, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Mậu Trúc xóm 2 (thửa số 4, tờ bản đồ số 37) - Hồ Diên Châu xóm 2 (thửa số 678, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Nghĩa Cường xóm 4 (thửa số 701, tờ bản đồ số 37) - Hồ Văn Bảy xóm 4 (thửa số 198, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Công xóm 1 (thửa số 724, tờ bản đồ số 32) - Hồ Văn Minh xóm 2 (thửa số 120, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Trúc Lân (xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Ngô Quang Quý xóm 3 (thửa số 350, tờ bản đồ số 36) - Hồ Trọng Hậu xóm 3 (thửa số 101, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Trúc Lân (xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Tình xóm 3 (thửa số 391, tớ bản đồ số 36) - Hồ Thị Liệu xóm 3 (thửa số 113, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thị Châu xóm 4 (thửa số 501, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thế Nam xóm 4 (thửa số 497, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Đào Duy Kính xóm 4 (thửa số 548, tờ bản đồ số 31) - Trần Quang Tài xóm 4 (thửa số 700, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Trình xóm 4 (thửa số 138, tờ bản đồ số 36) - Hồ Văn Ân xóm 4 (thửa số 166, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Vũ xóm 4 (thửa số 177, tờ bản đồ số 36) - Trần Huy Quang xóm 4 (thửa số 175, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Hải xóm 4 (thửa số 449, tờ bản đồ số 31) - Hồ Diên Thu xóm 4 (thửa số 145, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiến (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Việt xóm 5 (thửa số 313, tờ bản đồ số 36) - Hồ Diên Phước xóm 5 (thửa số 351, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiền (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Cánh Mạnh xóm 5 (thửa số 372, tờ bản đồ số 36) - Trần Xuân Tâm xóm 5 (thửa số 392, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiên (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Đệ xóm 5 (thửa số 175, tờ bản đồ số 36) - Hồ Khắc Hoàng xóm 5 (thửa số đất số 598, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiên (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Trường Mầm non (thửa số 318, tờ bản đồ số 35) - Hồ Diên Đệ xóm 5 (thửa số 175, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Cảnh Châu xóm 6 (thửa số 427, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Văn xóm 6 (thửa số 161, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tàn (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Hoạch xóm 6 (thửa số 428, tờ bản đồ số 31) - Hồ Ngọc Hải xóm 6 (thửa số 128, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Khắc Trinh xóm 6 (thửa số 459, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Sinh xóm 6 (thửa số 136, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Ngọc Diệu (thửa số 507, tờ bản đồ số 31) - Hồ Cảnh Đức (thửa số 552, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Trọng Phúc xóm 6 (thửa số 52, tờ bản đồ số 35) - Phan Bá Sinh xóm 6 (thửa số 136, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Tân Tiến (xóm 7) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Quy xóm 7 (thửa số 207, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thị Xinh xóm 7 (thửa số 395, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Trọng Hảo xóm 8 (thửa số 106, tờ bản đồ số 29) - Hồ Văn thư xóm 8 (thửa số 15, tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Phi xóm 8 (thửa số 13, tờ bản đồ số 35) - Hồ Thị Đức xóm 8 (thửa số 20, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Thanh xóm 8 (thửa số 99, tờ bản đồ số 25) - Hồ Tự Cầu xóm 8 (thửa số 50, tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Cù Bảo (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 126) - Lê Văn Khiêm (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 126) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Văn Thế (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 127) - Trần Văn Quang (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ SVD Thôn Trúc Vọng (từ thửa số 146, tờ bản đồ số - Nguyễn Văn Thiết (đến thửa số 384, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thị Huệ (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 132) - Trường Mầm Non (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Trường (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 140) - Trần Minh Thuận (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 133) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Minh (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 140) - Nguyễn Phước (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thanh Bình (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 128) - Bùi Tạo (đến thửa số 372, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 132) - Trần Văn Nam (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Bình (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 104) - Trần Văn Từ (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 104) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Tịnh (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 114) - Hồ Thị Tân (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 114) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Lê Thị Dung (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 121) - Nguyễn Hữu Hạnh (đến thửa số 304, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Trần Văn Thái (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 120) - Đoàn Xuân Tâm (đến thửa số 140, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Hồ Thị Luyện (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 128) - SVD Thôn Trúc Vọng (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ đường Văn Bằng (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 43) - Hồ Sỹ Hòa (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Bình (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 104) - Thái Văn Thế (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 104) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Từ (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 114) - Hồ Quý (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 113) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Văn Sâm (đến thửa số 266, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Văn Chung (từ thửa số 815, tờ bản đồ số 66) - Hồ Tám (đến thửa số 1324, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Công (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 122) - Trần Văn Hiền (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 122) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Thị Truyền (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 129) - Đến nhà thờ GX Cự Tân (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 129) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Lâm (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 128) - Hồ Thị Hướng (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hoàng Văn Thức (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 190) - Nguyễn Đình Phong (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Ngô Văn Hoàn (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 141) - Ngô Văn Hào (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 141) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Đức (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 142) - Đến nhà thờ GX Hiền Môn (đến thửa số 77, tờ bản đồ số |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Thị Thuyết (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 70) - Hồ Văn Thiên (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Xuân Xuyên (từ thửa số 209, tờ bản đồ số 128) - Trần Láng (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Tạo (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 129) - Trần Đường (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 129) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Trị (từ thửa số 311, tờ bản đồ số 57) - Trần Văn Vương (đến thửa số 417, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sành (xóm 2) - Xã Quỳnh Thanh cũ Ông Ngại (từ thửa số 210, tờ bản đồ số 121) - Hồ Văn Chỉnh (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Thượng (xóm 3) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Chiên (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 127) - Nguyễn Trung Thịnh (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Toàn (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 121) - Nguyễn Đăng Khương (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thị Hiên (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 120) - Nguyễn Bá Thọ (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Xuân (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 113) - Nguyễn Văn Quang (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 113) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Trường (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 114) - Hồ Sỹ Liễu (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 114) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Thịnh (xóm 6) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Lương (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 114) - Trần Thị Toán (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 114) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Trúc Vọng (xóm 7) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Sự (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 128) - Bùi Minh (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đồng Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Du Dung (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 128) - Trần Văn Đức (đến thửa số 365, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đồng Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Vui (từ thửa số 205, tờ bản đồ số 128) - Phan Thị Thuyên (đến thửa số 333, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Cù Loan (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Vinh (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Du Đạt (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Thận (đến thửa số 867, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Bình Yên (xóm 10) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Trường (thửa số 207, tờ bản đồ số 132) - Trần Văn Ân, (đến thửa số 378, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sấy (xóm 11) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Hữu (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 133) - Hoàng Văn Nghị (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 133) |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Trại Dạ (xóm 1) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121, 127, 128 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121, 127, 128 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sành (xóm 2) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 128 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 128 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Thượng (xóm 3) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 126,127 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 126, 127 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 48, 104, 113, 114 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 48, 104, 113, 114 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Thịnh (xóm 6) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 43, 49, 104, 114 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 43, 49, 104, 114 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Trúc vọng (xóm 7) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 122, 128, 129 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 122, 128, 129 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Đong Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 127, 128, 124, 132, 133 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 127, 128, 124, 132, 133 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133, 140 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133, 140 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bình Yên (xóm 10) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Cồn Sấy (xóm 11) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 133, 134, 140, 141 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 133, 134, 140, 141 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bến Nậy (xóm 12) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 68, 70, 141, 142 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 68, 70, 141, 142 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bến Nậy (xóm 13) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 57, 122, 128, 129 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 57, 122, 128, 129 |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thanh cũ - |
Đất ở | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường số 1, rộng - Khu quy hoạch vùng phía tây Ao ông Thanh Thoáng, xóm 6, xã Quỳnh Thanh cũ, nay là thôn Thanh Thịnh xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Thanh cũ Mương thủy lợi, từ lô số 1 - Đến lô số 12 (tuyến đường quy hoạch số 1 rộng 13m) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường bê tông - Khu quy hoạch vùng sau trường Mầm non, xóm 9, xã Quỳnh Thanh cũ, nay thôn Thanh Tâm, xã Quỳnh Anh Lô số 1 - Lô số 3 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Văn Lượng xóm 7 (thửa số 330, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thị Xinh xóm 7 (thửa số 395, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Văn Tài xóm 6 (thửa số 382, tờ bản đồ số 31) - Hồ Văn Lưu, xóm 6 (thửa số 795, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Ngọc Hùng, xóm 1 (thửa số 367, tờ bản đồ số 31) - Hồ Nghĩa Lợi xóm 1 (thửa số 462, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Văn xóm 1 (thửa số 406, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Sửu, xóm 1 (thửa số 11, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Thủy, xóm 4 (thửa số 411, tờ bản đồ số 31) - Hồ Văn Hải, xóm 4 (thửa số 407, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Hiệp, xóm 8 (thửa số 12, tờ bản đồ số 29) - Hồ Viết Sự, xóm 8 (thửa số 1360, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Vĩnh, xóm 8 (thửa số 20, tờ bản đồ số 30) - Hồ Tủy Anh, xóm 8 (thửa số 1394, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Minh Lợi xóm 5 (thửa số 268, tờ bản đồ số 36) - Hồ Thị Hồng xóm 5 (thửa số 624, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Diên Tân xóm 5 (thửa số 158, tờ bản đồ số 36) - Thế Dụ xóm 5 (thửa số 623, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Thị Vuông xóm 6 (thửa số 416, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Tùng xóm 6 (thửa số 608, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Dũng, xóm 6 (thửa số 06, tờ bản đồ số 36) - Hoàng Thị Ái xóm 6 (thửa số 778, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Phan Thị Hợp xóm 6 (thửa số 419, tờ bản đồ số 31) - Hồ Khắc Trung xóm 6 (thửa số 598, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Hồng xóm 7 (thửa số 14, tờ bản đồ số 31) - Hồ Trọng Hải xóm 7 (thửa số 390, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Đặng Văn Hiếu xóm 7 (thửa số 50, tờ bản đồ số 31) - Hồ Trọng Thiện xóm 7 (thửa số 391, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Quyết Tiến (xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Tráng xóm 1 (thửa số 727, tờ bản đồ số 10) - Bá Kim xóm 1 (thửa số 642, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Quyết Tiến (xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Minh xóm 1 (thửa số 411, tờ bản đồ số 32) - Bá Công xóm 1 (thửa số 724, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Đức Phú xóm 2 (thửa số 197, tờ bản đồ số 37) - Hồ Trọng Tương xóm 2 (thửa số 41, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Hữu Sơn xóm 2 (thửa số 162, tờ bản đồ số 37) - Lê Văn Đức (Thành) (thửa số 24, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Huệ xóm 1 (thửa số 527, tờ bản đồ số 32) - Nhà văn hóa xóm 2 (thửa số 192, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Mậu Trúc xóm 2 (thửa số 4, tờ bản đồ số 37) - Hồ Diên Châu xóm 2 (thửa số 678, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Nghĩa Cường xóm 4 (thửa số 701, tờ bản đồ số 37) - Hồ Văn Bảy xóm 4 (thửa số 198, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Công xóm 1 (thửa số 724, tờ bản đồ số 32) - Hồ Văn Minh xóm 2 (thửa số 120, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Trúc Lân (xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Ngô Quang Quý xóm 3 (thửa số 350, tờ bản đồ số 36) - Hồ Trọng Hậu xóm 3 (thửa số 101, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Trúc Lân (xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Tình xóm 3 (thửa số 391, tớ bản đồ số 36) - Hồ Thị Liệu xóm 3 (thửa số 113, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thị Châu xóm 4 (thửa số 501, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thế Nam xóm 4 (thửa số 497, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Đào Duy Kính xóm 4 (thửa số 548, tờ bản đồ số 31) - Trần Quang Tài xóm 4 (thửa số 700, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Trình xóm 4 (thửa số 138, tờ bản đồ số 36) - Hồ Văn Ân xóm 4 (thửa số 166, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Vũ xóm 4 (thửa số 177, tờ bản đồ số 36) - Trần Huy Quang xóm 4 (thửa số 175, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Hải xóm 4 (thửa số 449, tờ bản đồ số 31) - Hồ Diên Thu xóm 4 (thửa số 145, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiến (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Việt xóm 5 (thửa số 313, tờ bản đồ số 36) - Hồ Diên Phước xóm 5 (thửa số 351, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiền (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Cánh Mạnh xóm 5 (thửa số 372, tờ bản đồ số 36) - Trần Xuân Tâm xóm 5 (thửa số 392, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiên (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Đệ xóm 5 (thửa số 175, tờ bản đồ số 36) - Hồ Khắc Hoàng xóm 5 (thửa số đất số 598, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiên (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Trường Mầm non (thửa số 318, tờ bản đồ số 35) - Hồ Diên Đệ xóm 5 (thửa số 175, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Cảnh Châu xóm 6 (thửa số 427, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Văn xóm 6 (thửa số 161, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tàn (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Hoạch xóm 6 (thửa số 428, tờ bản đồ số 31) - Hồ Ngọc Hải xóm 6 (thửa số 128, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Khắc Trinh xóm 6 (thửa số 459, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Sinh xóm 6 (thửa số 136, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Ngọc Diệu (thửa số 507, tờ bản đồ số 31) - Hồ Cảnh Đức (thửa số 552, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Trọng Phúc xóm 6 (thửa số 52, tờ bản đồ số 35) - Phan Bá Sinh xóm 6 (thửa số 136, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Tân Tiến (xóm 7) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Quy xóm 7 (thửa số 207, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thị Xinh xóm 7 (thửa số 395, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Trọng Hảo xóm 8 (thửa số 106, tờ bản đồ số 29) - Hồ Văn thư xóm 8 (thửa số 15, tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Phi xóm 8 (thửa số 13, tờ bản đồ số 35) - Hồ Thị Đức xóm 8 (thửa số 20, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Thanh xóm 8 (thửa số 99, tờ bản đồ số 25) - Hồ Tự Cầu xóm 8 (thửa số 50, tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngà Lô số 9 đến 11, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất ở | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 17 m (hiện trạng 13 m) - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 84 Lô số 12, 13, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất ở | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 ro - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/ Lô số 14 đến lô số 20, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 17 m (hiện trạng 13m) - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846 Lô số 21 đến lô số 24, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất ở | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 26, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 28 đến 29, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất ở | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 27, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 1 đến 4, vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 5, vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 6 đến lô số 9, vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 10, vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 11, 12 vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 13, vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12, 5 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày Lô số 14 đến 22, vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12, 5 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày Lô số 23, vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 8.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 24, vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 25 đến 28, vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 19 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 30 đến 32, vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường số 6 (QH 32 m) và Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1 Lô số 29, vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 9.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường số 6 (QH 32 m) và Đường QH 19 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1 Lô số 33, vùng Rộc chuôm - |
Đất ở | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Diệm đến Bà Hồng - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 93, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 131, tờ bản đồ số 143 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Diệm đến Bà Hồng - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 84, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 132, tờ bản đồ số 143 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Trường đến Bà Tiễn - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 114, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 145, tờ bản đồ số 143 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Trường đến Bà Tiễn - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 124, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 163, tờ bản đồ số 143 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Châu (Ông Sáng) đến Ông Sơn (ông Ca) - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 388 đến thửa số 572, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 572, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Châu (Ông Sáng) đến Ông Sơn (ông Ca) - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 366 đến thửa số 569, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 569, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Thất - Thửa số 573; 574; 572, tờ bản đồ số 144 - Ông Hùng - Thửa số 573; 574; 572, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Trứ (Ông Thắng) đến Bia 30-31 - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 317, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 441, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Trứ (Ông Thắng) đến Bia 30-31 - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 302, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 444, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Văn đến Ông Thoài - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 21, tờ bản đồ số 146 - đến thửa số 60, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Văn đến Ông Thoài - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 146 - đến thửa số 24, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Văn đến Ông Thoài - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 25, tờ bản đồ số 146 - đến thửa số 25, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 62; 18, tờ bản đồ số 146 - đến thửa số 69; 76, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 63;71;84;85; 200, tờ bản đồ số 146 - Thửa số 63; 71; 84; 85; 200, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông ba đến Ông Đức - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 105, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 146, tờ bản đồ số 147 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông ba đến Ông Đức - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 90, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 130, tờ bản đồ số 147 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông ba đến Ông Đức - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 76, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 94, tờ bản đồ số 147 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Bình, Bà Tuyết đến Ông Thịnh, ông Thao - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 49; 81, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 104; 175, tờ bản đồ số 147 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Bình, Bà Tuyết đến Ông Thịnh, ông Thao - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 37; 95, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 75; 139, tờ bản đồ số 147 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Trường cấp 1 đến Trường cấp 2 - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 38;44, tờ bản đồ số 74 - Thửa số 38;44, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Trường cấp 1 đến Trường cấp 2 - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 21;90, tờ bản đồ số 74 - Thửa số 21;90, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ DTLS Hồ Phi Tích đến DTLS Cù Chính Lan - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 16;21;22;23, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 16;21;22;23, tờ bản đồ số 73 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Đồng Tương (Thôn 1 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Chước - Từ thửa số 110; 42; 47, tờ bản đồ số 137 - Ông Tương - đến thửa số 97; 96, tờ bản đồ số 137 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Đồng Tương (Thôn 1 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Tương - Từ thửa số 108; 128, tờ bản đồ số 138 - Ông Toàn - đốn thửa số 209; 168, tờ bản đồ số 138 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Đồng Tương (Thôn 1 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Đức - Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 143 - Ông Phi - đến thửa số 361, tờ bản đồ số 143 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Đồng Tương (Thôn 1 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Lộc - Từ thửa số 59, tờ bản đồ số 144 - Ông Thường - đến thửa số 85, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Bà Thạnh - Từ thửa số 172; 188, tờ bản đồ số 138 - Bà Xuyên - đến thửa số 202; 188, tờ bản đồ số 138 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Chợ Nồi đến Ông Thắng - Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 300, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 152, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Chợ Nồi đến Ông Thắng - Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ 264; 238; 210; 150, tờ bản đồ số 144 - 264; 238; 210; 150, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Chợ Nồi đến Ông Thắng - Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ 263; 237; 209; 678, tờ bản đồ số 144 - 263; 237; 209; 678, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Phương, ông Thức đến Ông Thành, ông Nguyên - Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 86, tờ bản đồ số 144 - Từ thửa số 86; 283, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Phương, ông Thức đến Ông Thành, ông Nguyên - Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 9; 13, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 150; 615, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thọ Khánh (thôn 3 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Xuân - Từ thửa số 275; 2, tờ bản đồ số 143 - Bà Nguyên - đến thửa số 40, tờ bản đồ số 143 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư Thọ Khánh (thôn 3 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Bà Lan - Từ thửa số 105, tờ bản đồ số 144 - Nhà thờ họ Dương - đến thửa số 228, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Thư đến Ông Toàn - Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Ngọc Quỳnh (thôn 4 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 230, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 240, tờ bản đồ số 143 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Thư đến Ông Toàn - Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Ngọc Quỳnh (thôn 4 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ thửa số 203, tờ bản đồ số 74 - thửa số 203, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Ngọc Quỳnh (thôn 4 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Tý - Từ thửa số 1; 16, tờ bản đồ số 146 - Trạm y tế - đến thửa số 16, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Trụ sở UBND xã đến Ông Quang - Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Dại Thành (thôn 5 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 465; 554, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 336; 578, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Trụ sở UBND xã đến Ông Quang - Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Dại Thành (thôn 5 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 383; 365, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 341; 365, tờ bản đồ số 144 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Dại Thành (thôn 5 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Bà Nga, Bà Liên - Từ thửa số 64; 324; 139; 316; 167, tờ bản đồ số 145 - Ông Lâm, Ông Hà - đến thửa số 80; 170; 188, tờ bản đồ số 145 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Quyết Thắng (thôn 6 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Quang, ông Khâm - Từ thửa số 81; 312; 320; 190, tờ bản đồ số 145 - Giếng thôn 6, ông Viên - đến thửa số 89; 312; 276, tờ bản đồ số 145 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Cồn Voi (thôn 7 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Căn - Từ thửa số 201, tờ bản đồ số 145 - Ông Thảo - đến thửa số 306, tờ bản đồ số 145 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Quỳnh Thiên (thôn 8 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Ca - Các thửa số 528; 529; 530; 539; 540, tờ bản đồ số 74 - Họ Nguyễn - Các thửa số 528; 529; 530; 539; 540, tờ bản đồ số 74 |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Đôi cũ - Xã Quỳnh Đôi cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Sỹ đến bà Dung - Đường nội thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 240; 248, tờ bản đồ số 138 - Thửa số 240; 248, tờ bản đồ số 138 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Sỹ đến bà Dung - Đường nội thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 241; 242; 247, tờ bản đồ số 138 - Thửa số 241; 242; 247, tờ bản đồ số 138 |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Sỹ đến bà Dung - Đường nội thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 244; 246; 243; 245, tờ bản đồ số 138 - Thửa số 244; 246; 243; 245, tờ bản đồ số 138 |
Đất ở | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Sỹ đến bà Dung - Đường nội thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 230; 231, tờ bản đồ số 138 - Thửa số 230; 231, tờ bản đồ số 138 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Sỹ đến bà Dung - Đường nội thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ 232; 233; 234; 235, tờ bản đồ số 138 - Thửa số 232; 233; 234; 235, tờ bản đồ số 138 |
Đất ở | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Sỹ đến bà Dung - Đường nội thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 226; 227; 228; 229; 236; 237; 238; 239, tờ bản đồ số 138 - Thửa số 226; 227; 228; 229; 236; 237; 238; 239, tờ bản đồ số 138 |
Đất ở | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, Ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường nội thôn Quỳnh Thiên (thôn 8 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 226, tờ bản đồ số 146 - Thửa số 226, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, Ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường nội thôn Quỳnh Thiên (thôn 8 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 220, tờ bản đồ số 146 - Thửa số 220, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, Ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường nội thôn Quỳnh Thiên (thôn 8 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 222; 223; 224; 225; 219; 227; 217; 218, tờ bản đồ số 146 - Thửa số 222; 223; 224; 225; 219; 227; 217; 218, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, Ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường nội thôn Quỳnh Thiên (thôn 8 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 221; 216, tờ bản đồ số 146 - Thửa số 221; 216, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, Ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường nội thôn Quỳnh Thiên (thôn 8 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 229; 231; 230; 228, tờ bản đồ số 146 - Thửa số 229; 231; 230; 228, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, Ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường nội thôn Quỳnh Thiên (thôn 8 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 212; 211, tờ bản đồ số 146 - Thửa số 212; 211, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, Ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường nội thôn Quỳnh Thiên (thôn 8 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 208; 209; 213; 214; 210, tờ bản đồ số 146 - Thửa số 208; 209; 213; 214; 210, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, Ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường nội thôn Quỳnh Thiên (thôn 8 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 215, tờ bản đồ số 146 - Thửa số 215, tờ bản đồ số 146 |
Đất ở | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường quy hoạch 15 m ông Nhân (tờ bản đồ số 1; 13; 14) Bà Hường (tờ bản đồ số 1; 13; 14) - Khu quy hoạch chia lô đất ở thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ), thôn Đại Thành (thôn 5 cũ) (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 857/QĐ-UBND ngày 26/5/2021) - Xã - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường quy hoạch 15 m Sân văn hóa thôn 8 (tờ bản đồ số 15) ông Vinh (tờ bản đồ số 15) - Khu quy hoạch chia lô đất ở thôn Quỳnh Thiên (thôn 8 cũ) (UBND huyện phê duyệt điều chỉnh quy hoạch tại Quyết định số 469/QĐ-UBND ngày 21/3/2022) - Xã Quỳnh Đôi cũ - |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường rộng 9 m - Khu quy hoạch vùng Biên Đèn, xóm 2, xã Quỳnh Đôi cũ, nay là thôn Ngũ Phúc xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Đôi cũ Mương thủy lợi, từ lô số 20 - Đến lô số 20 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường rộng 9 m - Khu quy hoạch vùng Cửa chợ, xóm 8, xã Quỳnh Đôi cũ, nay thôn Quỳnh Thiên, xã Quỳnh Anh - Xã Quỳnh Đôi cũ Lô số 25 - Lô số 25 |
Đất ở | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Quốc lộ 48E (thôn Minh Thắng) - Xã Quỳnh Bảng cũ Ông Hồ Đức Phi (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 44) - Nhà ông Hồ Sỹ Sơn, bà Nguyễn Thị Mai (đến thửa số 410, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Quốc lộ 48E (thôn Minh Thắng) - Xã Quỳnh Bảng cũ Giáp phường Quỳnh Xuân (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 95) - Nhà ông Lê Đức Hiền (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Quốc lộ 48E (thôn Minh Thắng) - Xã Quỳnh Bảng cũ Bà Nguyễn Thị Vui (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 96) - Nhà ông Văn Đức Lý (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 96) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Quốc lộ 48E (thôn Minh Thắng, Tâm Tiến) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nguyễn Văn Long (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 100) - Nhà ông Phạm Quý Báu (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 100) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Quốc lộ 48E (thôn Tâm Tiến) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà bà Nguyễn Thị Vân (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 107) - Nhà ông Hồ Đức Phú, Nguyễn Hữu Thắng (đến thửa số 376, tờ bản đồ số 107) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Quốc lộ 48E (Tâm Tiến, Tân Xuân, Mai - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Cao Xuân Hòa (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 108) - Nhà bà Hồ Thị Hương, cầu Quỳnh Bảng (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 108) |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Quốc lộ 48E (thôn Chí Thành) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Mậu (từ thửa số 324, tờ bản đồ số 116) - Nhà bà Lê Thị Trông (Cổng Chợ Quỳnh Bảng) (đến thửa số 660, tờ bản đồ số 116) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Quốc lộ 48E (thôn Chí Thành) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Nguyễn Văn Vinh (Cổng Chợ) (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 117) - Xưởng sửa chữa ô tô ông Nguyễn Văn Trung (Chu V. Chiến) (đến thửa số 292, tờ bản đồ số 117) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Quốc lộ 48E (thôn Chí Thành) - Xã Quỳnh Bảng cũ Xưởng sửa chữa ô tô ông Nguyễn Văn Trung (Chu Văn Chiến) (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 117) - Rục Cầu nhà ông Hồ Đăng Nên (đến thửa số 290, tờ bản đồ số 117) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Quốc lộ 48E (Văn Học, Văn Lý, Văn Đông) - Xã Quỳnh Bảng cũ Rục Cầu nhà ông Hồ Đăng Nên (từ thửa số 289, tờ bản đồ số 118) - Nhà ông Hồ Ngọc Tuấn (đến thửa số 502, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Quốc lộ 48E (Văn Lý, Văn Đông) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Ngọc Tuấn (từ thửa số 289, tờ bản đồ số 118) - Nhà bà Hồ Thị Sáng (đến thửa số 528, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Quốc lộ 48E (Văn Lý, Văn Đông) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà bà Hồ Thị Sáng (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 119) - Giáp biển (đến thửa số 278, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B (Tân Giang, Mai Giang 1) - Xã Quỳnh Bảng cũ Giáp xã Quỳnh Liên (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 97) - Nhà ông Hồ Văn Đồng (đến thửa số 218, tờ bản đồ số 97 |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B (Tân Giang, Tân Hải) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Văn Đồng (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 102) - Nhà ông Đoàn Ngọc Đại (đến thửa số 660, tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B (Tân Giang, Thành Minh) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Đoàn Ngọc Đại, Phạm Đình Nam (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 110) - Nhà ông Nguyễn Thành Biên, Hồ Đình Hậu (đến thửa số 625, tờ bản đồ số 110) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B (Thành Minh, Chí Thành) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Nguyễn Thành Biên, Hồ Đình Hậu (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 116) - Nhà ông Đoàn Văn Minh (Cổng sân thể thao UBND xã) (đến thửa số 760, tờ bản đồ số 116) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B (Chí Thành, Đồng Văn) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Đoàn Văn Minh (Công sân thể thao UBND xã) (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 123) - Nhà ông Hồ Tất Vũ và bà Hồ Thị Đào (đến thửa số 501, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B (Đồng Văn, Đồng Tâm) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hố Tất Vũ và ông Hoàng Ngọc Phương (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 130) - Nhà ông Hồ Nghĩa Lược, ông Hồ Bá Đào (đến thửa số 212, tờ bản đồ số 130) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B (Đồng Văn, Đồng Tâm) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hoàng Xuân An (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 131) - Nhà ông Nguyễn Văn Lệ (đến thửa số 308, tờ bản đồ số 131) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B (Đồng Tâm, Học Văn) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Bá Cầu, Cửa hàng xăng dầu Hồng Tương (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 135) - Giáp xã Quỳnh Lương (đến thửa số 221, tờ bản đồ số 135) |
Đất ở | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường ven biển Nghi Sơn đến Cửa Lò (thôn Tân - Xã Quỳnh Bảng cũ Ông Hồ Đình Đam (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 102) - Nhà ông Hồ Sỹ Dũng (đến thửa số 218, tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường ven biển Nghi Sơn đến Cửa Lò (thôn Mai Giang 1) - Xã Quỳnh Bảng cũ Thửa ông Hoàng Xuân Mến (từ thửa số 150, tờ bản đồ số 97) - Nhà ông Hoàng Viên (đến thửa số 212, tờ bản đồ số 97) |
Đất ở | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Văn Bảng (Tâm - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Lý Thanh Bình (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 105) - Nhà ông Trương Xuân Hải (đến thửa số 16, tờ bản đồ số |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Văn Bảng (Tâm - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Cao Tiến Lực (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 106) - Nhà ông Đậu Văn Ưng (đến thửa số 109, tờ bản đồ số 106) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đi Núi Ói (Đồng Hưng) - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Hồ Thái Hùng (từ thửa số 1255, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Hồ Nghĩa Tiếp (đến thửa số 1288, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đi Núi Ói (Đồng Hưng) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Nghĩa Tiếp (từ thửa số 770, tờ bản đồ số 62) - Đất sản xuất xóm Đồng Hưng (đến thửa số 868, tờ bản đồ số 62) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đi Núi Ói (Đồng Tâm, Đồng Hưng) - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ Chợ Chiều (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 131) - Nhà ông Hồ Thái Hùng (đến thửa số 309, tờ bản đồ số 131) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Quyết Thắng) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà bà Nguyễn Thị Loan (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 44) - Nhà ông Nguyễn Văn Bình (đến thửa số 425, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Tân Hải) - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Hồ Bá Vinh (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 46) - Nhà ông Vũ Ngọc Đông (đến thửa số 366, tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Tân Xuân) - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ Đề xóm Tân Xuân (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 50) - Nhà ông Hồ Đức Triều (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Tân Xuân - Mai Giang 2) - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Hoàng Cường (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Hoàng Thuyết (đến thửa số 339, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Thành Minh) - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Hoàng Danh Trung (từ thửa số 445, tờ bản đồ số 52) - Nhà ông Hồ Đình Chinh (đến thửa số 645, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Văn Đông) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Đăng Trang (từ thửa số 470, tờ bản đồ số 53) - Nhà bà Nguyễn Thị Tứ (đến thửa số 1130, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Tân Xuân) - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà bà Hiền xóm Tân Xuân (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Nguyễn Khắc Hào (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Mai Giang 2) - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà Nguyễn Văn Hóa (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Hoàng Quang Ninh (đến thửa số 201, tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Mai Giang 2) - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Hoàng Lượng (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Nguyễn Đình Tri, nhà bà Nguyễn Thị Lành (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Đồng Tâ) - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Hồ Nghĩa Chiến (từ thửa số 605, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Hồ Đăng Tâm (đến thửa số 1574, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Đồng Tâm, Đồng Hưng) - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Hồ Mậu Hậu (từ thửa số 718, tờ bản đồ số 62) - Thửa ông Nguyễn Xuân Chính (đến thửa số 1269, tờ bản đồ số 62) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Học Văn) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Thái Bá Hoàn (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 71) - Nhà ông Thái Bá Hoàn (đến thửa số 574, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Học Văn) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Ngọc Sơn (từ thửa số 251, tờ bản đồ số 72) - Đến nhà ông Hoàng Minh Ngọc (đến thửa số 428, tờ bản đồ số 72) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Quang Minh) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Sỹ Sơn (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 95) - Đến nhà ông Phan Huy Long (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Quang Minh) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Đức Sỹ (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 96) - Đến nhà ông Phan Văn Quang (đến thửa số 173, tờ bản đồ số 96) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Mai Giang 1, Tân Giang) - Xã Quỳnh Bảng cũ Giáp xã Quỳnh Liên (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 97) - Đến nhà ông Hồ Đình Lượng (đến thửa số 275, tờ bản đồ số 97) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Quyết Tâm) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Lê Văn Thuận (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 99) - Đến nhà ông Mai Ngọc Hùng (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 99) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Quyết Thắng, Quyết Tiến) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Nguyễn Văn Long (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 100) - Đến nhà ông Lưu Đại Phong (đến thửa số 218, tờ bản đồ số 100) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Mai Giang 1) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà bà Hoàng Thị Nhung (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 101) - Đến nhà ông Trần Văn Hưởng (đến thửa số 143, tờ bản đồ số 101) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Mai Giang 1, Tân Giang) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hoàng Văn (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 102) - Đến nhà ông Phạm Đình Chủng (đến thửa số 717, tờ bản đồ số 102) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Tân Hải) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Bá Trang (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 103) - Đến nhà ông Hồ Đăng Minh (đến thửa số 469, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Quyết Tâm) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Nguyễn Xuân Phúc (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 101) - Đến nhà ông Trương Xuân Hải (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 101) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Quyết Tâm) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông ông Trương Xuân Hải (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 106) - Đến nhà ông Đậu Văn Ưng (đốn thửa số 107, tờ bản đồ số 106) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Quyết Tiến, Tân Xuân) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Trần Đình Hùng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 107) - Đến nhà ông Hồ Văn Tài (đến thửa số 380, tờ bản đồ số 107) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Quyết Tiến, Tân Xuân, Mai - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Cao Xuân Bình (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 108) - Đến nhà ông Hoàng Huấn (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 108) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Mai Giang 1) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Đình Nhiệm (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 109) - Đến nhà ông Hoàng Sinh (đến thửa số 160, tờ bản đồ số 109) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Tân Giang, Mai Giang 1, - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Đăng Huỳnh (tù thửa số 1, tờ bản đồ số 110) - Đến nhà ông Hồ Đình Dư (đến thửa số 652, tờ bản đồ số 110) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Thành Minh) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà bà Lê Thị Nhiễu (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 111) - Đến nhà bà Hồ Thị Tuyết (đến thửa số 227, tờ bản đồ số 111) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Văn Học, Văn Lý) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Cao Hữu Tâm (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 112) - Đến nhà ông Nguyễn Đình Đệ (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 112) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thành Minh, Chí Thành) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Đức Vận (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 116) - Đến nhà ông Nguyễn Hữu Quang (đến thửa số 780, tờ bản đồ số 116) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Thôn Văn Học, Văn Lý) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Đăng Bảo (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 118) - Đến nhà ông Hồ Công Ngọc (đến thửa số 540, tờ bản đồ số 118) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Văn Lý, Văn Đông) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Bá Chung (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 119) - Đến nhà ông Hồ Bá Ly (đến thửa số 276, tờ bản đồ số 119) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Chí Thành, Đồng Văn) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà bà Đặng Thị Thanh (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 123) - Đến nhà ông Hồ Tất Vũ (đến thửa số 539, tờ bản đồ số 123) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Văn - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Đức Trung (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà Văn hóa xóm (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 124) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Văn - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Phúc Tuấn (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Hồ Đức Cẩn (đến thửa số 314, tờ bản đồ số |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Đông Văn, Đồng Tâm) - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Hồ Đức Dạng (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 130) - Đến nhà ông Hồ Nghĩa Lược (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 130) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Đồng Văn, Đồng Tâm, Đồng - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà bà Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 131) - Đến nhà ông Hồ Hữu Châu (đến thửa số 345, tờ bản đồ số 1) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Đồng Tầm, Học Văn) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Hồ Đình Năm (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 135) - Đến nhà bà Diên Thị Hương (đến thửa số 230, tờ bản đồ số 135 |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Học Văn, Đồng Tâm, Đồng Hưng) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Nguyễn Văn Trung (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 136) - Đến nhà ông Hồ Trọng Tải (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 136) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thùa đất còn lại cỏ vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Bảng cũ - Xã Quỳnh Bảng cũ - |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường xóm - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Lê Anh Sơn, xóm Tân Hải (Lô số 1, tờ bản đồ số 103:) - Đối diện trước nhà bà Trúc (Lô số 15, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Nguyễn Huy Quang, xóm Tâm Tiến (Lô số 1, tờ bản đồ số 50) - Đối diện trước thửa đất thuê của ông Bùi Ngọc Long (lô số 41, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đi nhà thờ xứ Lộc Thủy - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ đối diện trước nhà ông Hoàng Thể (Lô số 1, tờ bản đồ số 109) - Giáp đường đi thôn Thành Minh (Lô số 44, tờ bản đồ số 115) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Cầu mướng (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 54) - Nguyễn Đình Tạo (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Cù Bảo (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 126) - Lê Văn Khiêm (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 126) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Văn Thế (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 127) - Trần Văn Quang (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 127) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ SVD Thôn Trúc Vọng (từ thửa số 146, tờ bản đồ số - Nguyễn Văn Thiết (đến thửa số 384, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thị Huệ (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 132) - Trường Mầm Non (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 132) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Trường (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 140) - Trần Minh Thuận (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 133) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Minh (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 140) - Nguyễn Phước (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thanh Bình (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 128) - Bùi Tạo (đến thửa số 372, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 132) - Trần Văn Nam (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 132) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Bình (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 104) - Trần Văn Từ (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 104) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Tịnh (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 114) - Hồ Thị Tân (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 114) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Lê Thị Dung (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 121) - Nguyễn Hữu Hạnh (đến thửa số 304, tờ bản đồ số 121) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Trần Văn Thái (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 120) - Đoàn Xuân Tâm (đến thửa số 140, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Hồ Thị Luyện (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 128) - SVD Thôn Trúc Vọng (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ đường Văn Bằng (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 43) - Hồ Sỹ Hòa (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Bình (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 104) - Thái Văn Thế (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 104) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Từ (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 114) - Hồ Quý (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 113) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Văn Sâm (đến thửa số 266, tờ bản đồ số 132) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Văn Chung (từ thửa số 815, tờ bản đồ số 66) - Hồ Tám (đến thửa số 1324, tờ bản đồ số 66) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Công (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 122) - Trần Văn Hiền (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 122) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Thị Truyền (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 129) - Đến nhà thờ GX Cự Tân (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 129) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Lâm (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 128) - Hồ Thị Hướng (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hoàng Văn Thức (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 190) - Nguyễn Đình Phong (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Ngô Văn Hoàn (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 141) - Ngô Văn Hào (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Đức (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 142) - Đến nhà thờ GX Hiền Môn (đến thửa số 77, tờ bản đồ số |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Thị Thuyết (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 70) - Hồ Văn Thiên (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Xuân Xuyên (từ thửa số 209, tờ bản đồ số 128) - Trần Láng (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Tạo (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 129) - Trần Đường (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 129) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Trị (từ thửa số 311, tờ bản đồ số 57) - Trần Văn Vương (đến thửa số 417, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sành (xóm 2) - Xã Quỳnh Thanh cũ Ông Ngại (từ thửa số 210, tờ bản đồ số 121) - Hồ Văn Chỉnh (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 121) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Thượng (xóm 3) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Chiên (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 127) - Nguyễn Trung Thịnh (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 127) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Toàn (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 121) - Nguyễn Đăng Khương (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 121) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thị Hiên (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 120) - Nguyễn Bá Thọ (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 120) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Xuân (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 113) - Nguyễn Văn Quang (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 113) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Trường (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 114) - Hồ Sỹ Liễu (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 114) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Thịnh (xóm 6) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Lương (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 114) - Trần Thị Toán (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 114) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Trúc Vọng (xóm 7) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Sự (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 128) - Bùi Minh (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đồng Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Du Dung (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 128) - Trần Văn Đức (đến thửa số 365, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đồng Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Vui (từ thửa số 205, tờ bản đồ số 128) - Phan Thị Thuyên (đến thửa số 333, tờ bản đồ số 128) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Cù Loan (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Vinh (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 132) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Du Đạt (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Thận (đến thửa số 867, tờ bản đồ số 132) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Bình Yên (xóm 10) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Trường (thửa số 207, tờ bản đồ số 132) - Trần Văn Ân, (đến thửa số 378, tờ bản đồ số 132) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sấy (xóm 11) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Hữu (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 133) - Hoàng Văn Nghị (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 133) |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Trại Dạ (xóm 1) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121, 127, 128 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121, 127, 128 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sành (xóm 2) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 128 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 128 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Thượng (xóm 3) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 126,127 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 126, 127 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 48, 104, 113, 114 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 48, 104, 113, 114 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Thịnh (xóm 6) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 43, 49, 104, 114 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 43, 49, 104, 114 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Trúc vọng (xóm 7) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 122, 128, 129 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 122, 128, 129 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Đong Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 127, 128, 124, 132, 133 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 127, 128, 124, 132, 133 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133, 140 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133, 140 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bình Yên (xóm 10) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Cồn Sấy (xóm 11) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 133, 134, 140, 141 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 133, 134, 140, 141 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bến Nậy (xóm 12) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 68, 70, 141, 142 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 68, 70, 141, 142 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bến Nậy (xóm 13) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 57, 122, 128, 129 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 57, 122, 128, 129 |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thanh cũ - |
Đất TM-DV | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường số 1, rộng - Khu quy hoạch vùng phía tây Ao ông Thanh Thoáng, xóm 6, xã Quỳnh Thanh cũ, nay là thôn Thanh Thịnh xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Thanh cũ Mương thủy lợi, từ lô số 1 - Đến lô số 12 (tuyến đường quy hoạch số 1 rộng 13m) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường bê tông - Khu quy hoạch vùng sau trường Mầm non, xóm 9, xã Quỳnh Thanh cũ, nay thôn Thanh Tâm, xã Quỳnh Anh Lô số 1 - Lô số 3 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Văn Lượng xóm 7 (thửa số 330, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thị Xinh xóm 7 (thửa số 395, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Văn Tài xóm 6 (thửa số 382, tờ bản đồ số 31) - Hồ Văn Lưu, xóm 6 (thửa số 795, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Ngọc Hùng, xóm 1 (thửa số 367, tờ bản đồ số 31) - Hồ Nghĩa Lợi xóm 1 (thửa số 462, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Văn xóm 1 (thửa số 406, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Sửu, xóm 1 (thửa số 11, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Thủy, xóm 4 (thửa số 411, tờ bản đồ số 31) - Hồ Văn Hải, xóm 4 (thửa số 407, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Hiệp, xóm 8 (thửa số 12, tờ bản đồ số 29) - Hồ Viết Sự, xóm 8 (thửa số 1360, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Vĩnh, xóm 8 (thửa số 20, tờ bản đồ số 30) - Hồ Tủy Anh, xóm 8 (thửa số 1394, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Minh Lợi xóm 5 (thửa số 268, tờ bản đồ số 36) - Hồ Thị Hồng xóm 5 (thửa số 624, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Diên Tân xóm 5 (thửa số 158, tờ bản đồ số 36) - Thế Dụ xóm 5 (thửa số 623, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Thị Vuông xóm 6 (thửa số 416, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Tùng xóm 6 (thửa số 608, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Dũng, xóm 6 (thửa số 06, tờ bản đồ số 36) - Hoàng Thị Ái xóm 6 (thửa số 778, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Phan Thị Hợp xóm 6 (thửa số 419, tờ bản đồ số 31) - Hồ Khắc Trung xóm 6 (thửa số 598, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Hồng xóm 7 (thửa số 14, tờ bản đồ số 31) - Hồ Trọng Hải xóm 7 (thửa số 390, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Đặng Văn Hiếu xóm 7 (thửa số 50, tờ bản đồ số 31) - Hồ Trọng Thiện xóm 7 (thửa số 391, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Quyết Tiến (xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Tráng xóm 1 (thửa số 727, tờ bản đồ số 10) - Bá Kim xóm 1 (thửa số 642, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Quyết Tiến (xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Minh xóm 1 (thửa số 411, tờ bản đồ số 32) - Bá Công xóm 1 (thửa số 724, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Đức Phú xóm 2 (thửa số 197, tờ bản đồ số 37) - Hồ Trọng Tương xóm 2 (thửa số 41, tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Hữu Sơn xóm 2 (thửa số 162, tờ bản đồ số 37) - Lê Văn Đức (Thành) (thửa số 24, tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Huệ xóm 1 (thửa số 527, tờ bản đồ số 32) - Nhà văn hóa xóm 2 (thửa số 192, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Mậu Trúc xóm 2 (thửa số 4, tờ bản đồ số 37) - Hồ Diên Châu xóm 2 (thửa số 678, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Nghĩa Cường xóm 4 (thửa số 701, tờ bản đồ số 37) - Hồ Văn Bảy xóm 4 (thửa số 198, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Công xóm 1 (thửa số 724, tờ bản đồ số 32) - Hồ Văn Minh xóm 2 (thửa số 120, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Trúc Lân (xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Ngô Quang Quý xóm 3 (thửa số 350, tờ bản đồ số 36) - Hồ Trọng Hậu xóm 3 (thửa số 101, tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Trúc Lân (xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Tình xóm 3 (thửa số 391, tớ bản đồ số 36) - Hồ Thị Liệu xóm 3 (thửa số 113, tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thị Châu xóm 4 (thửa số 501, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thế Nam xóm 4 (thửa số 497, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Đào Duy Kính xóm 4 (thửa số 548, tờ bản đồ số 31) - Trần Quang Tài xóm 4 (thửa số 700, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Trình xóm 4 (thửa số 138, tờ bản đồ số 36) - Hồ Văn Ân xóm 4 (thửa số 166, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Vũ xóm 4 (thửa số 177, tờ bản đồ số 36) - Trần Huy Quang xóm 4 (thửa số 175, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Hải xóm 4 (thửa số 449, tờ bản đồ số 31) - Hồ Diên Thu xóm 4 (thửa số 145, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiến (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Việt xóm 5 (thửa số 313, tờ bản đồ số 36) - Hồ Diên Phước xóm 5 (thửa số 351, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiền (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Cánh Mạnh xóm 5 (thửa số 372, tờ bản đồ số 36) - Trần Xuân Tâm xóm 5 (thửa số 392, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiên (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Đệ xóm 5 (thửa số 175, tờ bản đồ số 36) - Hồ Khắc Hoàng xóm 5 (thửa số đất số 598, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiên (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Trường Mầm non (thửa số 318, tờ bản đồ số 35) - Hồ Diên Đệ xóm 5 (thửa số 175, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Cảnh Châu xóm 6 (thửa số 427, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Văn xóm 6 (thửa số 161, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tàn (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Hoạch xóm 6 (thửa số 428, tờ bản đồ số 31) - Hồ Ngọc Hải xóm 6 (thửa số 128, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Khắc Trinh xóm 6 (thửa số 459, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Sinh xóm 6 (thửa số 136, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Ngọc Diệu (thửa số 507, tờ bản đồ số 31) - Hồ Cảnh Đức (thửa số 552, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Trọng Phúc xóm 6 (thửa số 52, tờ bản đồ số 35) - Phan Bá Sinh xóm 6 (thửa số 136, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Tân Tiến (xóm 7) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Quy xóm 7 (thửa số 207, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thị Xinh xóm 7 (thửa số 395, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Trọng Hảo xóm 8 (thửa số 106, tờ bản đồ số 29) - Hồ Văn thư xóm 8 (thửa số 15, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Phi xóm 8 (thửa số 13, tờ bản đồ số 35) - Hồ Thị Đức xóm 8 (thửa số 20, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Thanh xóm 8 (thửa số 99, tờ bản đồ số 25) - Hồ Tự Cầu xóm 8 (thửa số 50, tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến (Xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Nhà văn hóa xóm 1 (thửa số 487, tờ bản đồ số 32) - Hồ Văn Khánh xóm 1 (thửa số 502, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến (Xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Thăng xóm 1 (thửa số 514, tờ bản đồ số 32) - Văn Trung xóm 1 (thửa số 554, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến (Xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Đào Duy Thuân xóm 1 (thửa số 483, tờ bản đồ số 32) - Hồ Bá Công xóm 1 (thửa số 596, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến (Xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Môn (Đình Đông) xóm 1 (thửa số 105, tờ bản đồ số 27) - Hồ Mậu Thăng xóm 1 (thửa số 438, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến (Xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Phan Bá Dung xóm 1 (thửa số 471, tờ bản đồ số 32) - Hồ Thị Tuyển xóm 1 (thửa số 491, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Thôn Quyết Tiến (Xóm - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Phú Đông (Xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Quyền xóm 2 (thửa số 56, tờ bản đồ số 38) - Hoàng Dụ xóm 2 (thửa số 497, tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Phú Đông (Xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Trọng xóm 2 (thửa số 16, tờ bản đồ số 33) - Hồ Trọng Tý xóm 2 (thửa số 65, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Thôn Phú Đông (Xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hoàng Văn Huyền xóm 3 (thửa số 463, tờ bản đồ số 37) - Hồ Diên Túy xóm 3 (thửa số 104, tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Văn Minh xóm 3 (thửa số 597, tờ bản đồ số 37) - Trần văn Hòa xóm 3 (thửa số 105, tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Trần cấp xóm 3 (thửa số 588, tờ bản đồ số 38) - Nguyễn Văn Đài (thửa số 258, tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Hưng (thửa số 585, tờ bản đồ số 37) - Hồ Văn Châu (thửa số 432, tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Định (thửa số 65, tờ bản đồ số 40) - Trần Minh Nghĩa (thửa số 17, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Long (thửa số 125, tờ bản đồ số 38) - Trần Đức Diện (thửa số 19, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hoàng Ngọc Du (thửa số 127, tờ bản đồ số 38) - Hồ Văn Dụng (thửa số 279, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Đức Diên (thửa số 19, tờ bản đồ số 41) - Trần Ngọc (thửa số 115, tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Văn Thơ (Xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Phong (thửa số 125, tờ bản đồ số 37) - Hồ Văn Thành (thửa số 648, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Văn Thơ (Xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Nam Tiến (Xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Minh Tiến (thửa số 202, tờ bản đồ số 36) - Hồ Diên Việt (thửa số 313, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách cỏ vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Nam Tiền (Xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Phan Bá Văn (thửa số 161, tờ bản đồ số 36) - Hồ Thị Toàn (thửa số 82, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Xuân Đài (thửa số 77, tờ bản đồ số 36) - Hồ Thị Bảy (thửa số 46, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Năm (thửa số 462, tờ bản đồ số 31) - Nguyễn Thị Liễu (thửa số 511, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Minh Tân (Xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Tân Tiến (xóm 7) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Cảnh Bằng (thửa số 325, tờ bản đồ số 31) - Hồ Trọng Ân (thửa số 106, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Tiến (Xóm 7) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Văn Miên xóm 8 (thửa số 11, tờ bản đồ số 29) - Đàm Ngọc Lam xóm 8 (thửa số 153, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Phi xóm 8 (thửa số 13, tờ bản đồ số 35) - Hồ Văn Đào xóm 8 (thửa số 301, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Chuyên (thửa số 152, tờ bản đồ số 34) - Bùi Duy Đồng (thửa số 175, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Bùi Duy Đồng (thửa số 175, tờ bản đồ số 34) - Hồ Trọng Đương (thửa số 125, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Đăng Dũng (thửa số 114, tờ bản đồ số 34) - Hồ Thị Lệ (thửa số 214, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thị Liễu (thửa số 159, tờ bản đồ số 34) - Hồ Văn Cuối (thửa số 230, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Thiên (thửa số 22, tờ bản đồ số 39) - Hồ Tự Tuấn (thửa số 59, tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Huệ (thửa số 18, tờ bản đồ số 39) - Hồ Văn Tuyên (thửa số 236, tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hô Trọng Phương (thửa số 156, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Văn Bằng (thửa số 163, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Trọng Phương (thửa số 2, tờ bản đồ số 29) - Hồ Văn Bình (thửa số 14, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Bình QH 2016) (thửa số 14, tờ bản đồ số 29) - Hồ Thích Triết (thửa số 1395, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Đồng (QH 2017) (thửa số 1400, tờ bản đồ số 26) - Hoàng Văn Thanh (thửa số 1395, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Ba (QH 2017) (thửa số 1406, tờ bản đồ số 26) - Hồ Diên Hùng (thửa số 1402, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường quy hoạch, rộng 9 m - Khu quy hoạch vùng đồng Nọc, xóm 8, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Hợp Công, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Gần khu quy hoạch đất đấu giá năm 2017 - Giáp với xứ đồng Cang đất thó, thôn Phú Thịnh, xã Quỳnh Anh |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa liên thôn - Khu quy hoạch vùng Ao Bà Chuân, thôn 8, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Hợp Công, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Từ thửa số 245, tờ bản đồ số 34 (06 lô) - Đến thửa số 250, tờ bản đồ số 34 (06 lô) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa liên thôn - Khu quy hoạch vùng Ao Bà Chuân, thôn 8, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Hợp Công, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Từ thửa số 9, tờ bản đồ số 34 (01 lô) - Đến thửa số 9, tờ bản đồ số 34 (01 lô) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa liên thôn - Khu quy hoạch vùng đồng Rục Chân, thôn 1, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Quyết Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Từ thửa số 1123, tờ 27 (10 lô) - Đến thửa số 1132, tờ 27 (10 lô) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa liên thôn - Khu quy hoạch vùng đồng Rục Chân, thôn 1, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Quyết Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Từ thửa số 139, tờ 27 (01 lô) - Đến thửa số 139, tờ 27 (01 lô) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa liên thôn - Khu quy hoạch vùng đồng Rục Chân, thôn 1, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Quyết Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Từ thửa số 171, tờ 27 (01 lô) - Đến thửa số 171, tờ 27 (01 lô) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Lương cũ Từ Quỳnh Minh cũ (từ thửa số 350, tờ bản đồ số 20) - Cổng chào thôn Phú Thịnh (thôn 2) (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Lương cũ Cổng chào thôn Phú Thịnh (thôn 2) (từ thửa số 281, tờ bản đồ số 20) - Ngã 4 thôn Tân Hợp (thôn 4) (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Lương cũ Ngã 4 thôn Tân Hợp (thôn 4) (từ thửa số 299, tờ bản đồ số - Quỳnh Bảng cũ (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đê biển - Xã Quỳnh Lương cũ Quỳnh Bảng cũ (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 4) - Quỳnh Minh cũ (từ thửa số 722, tờ bản đồ số 8) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Thạch Thanh Lương - Xã Quỳnh Lương cũ Quỳnh Thanh cũ (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 11) - Cổng chào thôn 6 (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Thạch Thanh Lương - Xã Quỳnh Lương cũ Cổng chào thôn thôn Bắc Hải (thôn 6) (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 14) - Đê biển (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường xã - Xã Quỳnh Lương cũ - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Lương cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa - Khu quy hoạch vùng Cửa Vĩnh, thôn 1, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Văn Thống, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Lô 01 (thửa số 189, tờ bản đồ số 7) - Lô 01 (thửa số 189, tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa - Khu quy hoạch vùng Hồi Thành Dung, thôn 6, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Bắc Hải, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Lô 01 (thửa số 567, tờ 17) - Lô 01 (thửa số 567, tờ 17) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đê biển - Khu quy hoạch vùng Cửa Ngâm, thôn 6, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Bắc Hải, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Đường đê biển, từ thửa số 1002 (tờ bản đồ số 4) - Đường đê biển, đến thửa số 1004 (tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đê biển - Khu quy hoạch vùng Cửa Ngọc Nghiêm, thôn 6, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Bắc Hải, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Lô 01 (thửa số 996, tờ bản đồ số 4) - Lô 01 (thửa số 996, tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đê biển - Khu quy hoạch vùng Gồ Giải, thôn 7, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Đồng Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ 05 lô, từ thửa số 845, 1021, 1022, 1015, 1016 (tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa - Khu quy hoạch vùng đồng Ngõ Mận, thôn 7, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Đồng Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Lô 01 (thửa số 1017, tờ bản đồ số 8) - Lô 01 (thửa số 1017, tờ bản đồ số 8) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Yên cũ Hoàng Minh Châu (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 157) - Chợ Đồng Quát (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Yên cũ Chợ Đồng Quát (từ thửa số 639, tờ bản đồ số 91) - Xóm Tri (đến thửa số 730, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Yên cũ Đậu Thị Quỳnh (Từ thửa số 188, tờ bản đồ số 150) - Hồ Sỹ Cao (Đến thửa số 190, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Yên cũ Ông Hồ Xuân Chức (Từ thửa số 180, tờ bản đồ số 150) - Hồ Thị Tứ (Đến thửa số 196, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Yên cũ Ông Hồ Văn Thành (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 149) - Ông Hồ Văn Thành (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Yên cũ Ông Nguyễn Hữu Đại (từ thửa số 611, tờ bản đồ số 87) - Ông Lê Khắc Khuyên (đến thửa số 701, tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Ngã tư chợ Thượng Yên (từ thửa số 245, tờ bản đồ số 149) - Cổng làng Thượng Yên (đến thửa số số 484, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Nhà văn hóa xã (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 152) - UBND xã (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Lý Thị Hương (từ thửa số 215, tờ bản đồ số 148) - Nhà văn hóa Thôn Yên Tây (Xóm 1) (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Lê Quang Bình (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 150) - Hồ Văn Chánh (đến thửa số 701, tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Nhà văn hóa xã quỳnh Yên Cũ (từ thửa số 291, tờ bản đồ số 149) - Trạm y tế (đến thửa số 420, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Chợ Đồng quát (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 157) - Giáp thôn An Trường (Xóm 9) (đến thửa số 248, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Nguyễn Văn Thân (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 154) - Nguyễn Văn Đường (đến thửa số 327, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Tây ( Xóm 1) - Xã Quỳnh Yên cũ Đặng Văn Bằng (tử thửa số 98, tờ bản đồ số 148) - Hoàng Thị Phụng (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Tây ( Xóm 1) - Xã Quỳnh Yên cũ Lê Văn Huy (tử thửa số 108, tờ bản đồ số 148) - Hồ Viết Cách (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Tây ( Xóm 1) - Xã Quỳnh Yên cũ Lê Văn Quế (từ thửa số 268, tờ bản đồ số 149) - Bùi Văn Công (đến thửa số 468, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Tây ( Xóm 1) - Xã Quỳnh Yên cũ Bùi Huy Trường (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 148) - Hoàng Thị Trường (đến thửa số 472, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Bình (Xóm 2) - Xã Quỳnh Yên cũ Hồ Thị Xuân (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 148) - Nhà văn hóa xã (đến thửa số 290, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Bình (Xóm 2) - Xã Quỳnh Yên cũ Hồ Xuân Phụ (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 148) - Hồ Xuân Hải (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Trung Yên (Xóm 3) - Xã Quỳnh Yên cũ Nguyễn Thị Kỳ (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 148) - Hồ Sỹ Cao (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Trung Yên (Xóm 3) - Xã Quỳnh Yên cũ Đậu Ngọc Ước (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 149) - Hồ Bá Bường (đến thửa số 459, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Thượng Yên (Xóm 4) - Xã Quỳnh Yên cũ Hồ Đại Dương (tử thửa số 272, tờ bản đồ số 149) - Lê Văn Châu (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Thượng Yên (Xóm 4) - Xã Quỳnh Yên cũ Hoàng Văn Thìn (từ thửa số 302, tờ bản đồ số 149) - Hồ Mậu Hùng (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Cẩm Yên (Xóm 5) - Xã Quỳnh Yên cũ Phan Văn Khởi (từ thửa số 207, tờ bản đồ số 154) - Trường tiểu học (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Cẩm Yên (Xóm 5) - Xã Quỳnh Yên cũ Hồ Thị Bình (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 154) - Nguyễn Văn Thực (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn yên Phú (Xóm 6) - Xã Quỳnh Yên cũ Phan Văn Hòa (từ thửa số 152, tờ bản đồ số 159) - Bùi Cường (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Nam Yên (Xóm 7) - Xã Quỳnh Yên cũ Ngô Tường (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 158) - Nguyễn Thị Nguyệt (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Trường (Xóm 8) - Xã Quỳnh Yên cũ Nhà văn hóa Thôn Yên Trường (Xóm 8) (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 154) - Nguyễn Văn Thỏa (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn An Trường (Xóm 9) - Xã Quỳnh Yên cũ Phan Xuân Gương (từ thửa số 196, tờ bản đồ số 154) - Nguyễn Văn Kế (đến thửa số 316, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Đông (Xóm 10) - Xã Quỳnh Yên cũ Bùi Hữu Hoạt (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 153) - Hoàng Văn Chính (đến thửa số 363, tờ bản đồ số 94) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Yên cũ - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D -Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày Lô số 1 đến lô số 9, vùng Quan điền 1, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 10 đến lô số 17, vùng Quan điền 1, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 18, 19, vùng Quan điền 1, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 20 đến lô số 27, vùng Quan điền 1, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 25, Vị trí Quan điền 1 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngà Lô số 1 đến lô số 8, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngà Lô số 9 đến 11, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 17 m (hiện trạng 13 m) - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 84 Lô số 12, 13, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 ro - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/ Lô số 14 đến lô số 20, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 17 m (hiện trạng 13m) - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846 Lô số 21 đến lô số 24, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 26, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 28 đến 29, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 27, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 1 đến 4, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 5, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 6 đến lô số 9, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 10, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 11, 12 vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 13, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12, 5 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày Lô số 14 đến 22, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12, 5 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày Lô số 23, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.062.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 24, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 25 đến 28, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 19 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 30 đến 32, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường số 6 (QH 32 m) và Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1 Lô số 29, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường số 6 (QH 32 m) và Đường QH 19 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1 Lô số 33, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Diệm đến Bà Hồng - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 93, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 131, tờ bản đồ số 143 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Diệm đến Bà Hồng - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 84, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 132, tờ bản đồ số 143 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Trường đến Bà Tiễn - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 114, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 145, tờ bản đồ số 143 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Trường đến Bà Tiễn - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 124, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 163, tờ bản đồ số 143 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Châu (Ông Sáng) đến Ông Sơn (ông Ca) - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 388 đến thửa số 572, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 572, tờ bản đồ số 144 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Châu (Ông Sáng) đến Ông Sơn (ông Ca) - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 366 đến thửa số 569, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 569, tờ bản đồ số 144 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Thất - Thửa số 573; 574; 572, tờ bản đồ số 144 - Ông Hùng - Thửa số 573; 574; 572, tờ bản đồ số 144 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Trứ (Ông Thắng) đến Bia 30-31 - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 317, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 441, tờ bản đồ số 144 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Trứ (Ông Thắng) đến Bia 30-31 - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 302, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 444, tờ bản đồ số 144 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Văn đến Ông Thoài - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 21, tờ bản đồ số 146 - đến thửa số 60, tờ bản đồ số 146 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Văn đến Ông Thoài - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 146 - đến thửa số 24, tờ bản đồ số 146 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Văn đến Ông Thoài - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 25, tờ bản đồ số 146 - đến thửa số 25, tờ bản đồ số 146 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 62; 18, tờ bản đồ số 146 - đến thửa số 69; 76, tờ bản đồ số 146 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 63;71;84;85; 200, tờ bản đồ số 146 - Thửa số 63; 71; 84; 85; 200, tờ bản đồ số 146 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông ba đến Ông Đức - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 105, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 146, tờ bản đồ số 147 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông ba đến Ông Đức - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 90, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 130, tờ bản đồ số 147 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông ba đến Ông Đức - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 76, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 94, tờ bản đồ số 147 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Bình, Bà Tuyết đến Ông Thịnh, ông Thao - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 49; 81, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 104; 175, tờ bản đồ số 147 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Bình, Bà Tuyết đến Ông Thịnh, ông Thao - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 37; 95, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 75; 139, tờ bản đồ số 147 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Trường cấp 1 đến Trường cấp 2 - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 38;44, tờ bản đồ số 74 - Thửa số 38;44, tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Trường cấp 1 đến Trường cấp 2 - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 21;90, tờ bản đồ số 74 - Thửa số 21;90, tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ DTLS Hồ Phi Tích đến DTLS Cù Chính Lan - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 16;21;22;23, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 16;21;22;23, tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Đồng Tương (Thôn 1 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Chước - Từ thửa số 110; 42; 47, tờ bản đồ số 137 - Ông Tương - đến thửa số 97; 96, tờ bản đồ số 137 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Đồng Tương (Thôn 1 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Tương - Từ thửa số 108; 128, tờ bản đồ số 138 - Ông Toàn - đốn thửa số 209; 168, tờ bản đồ số 138 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Đồng Tương (Thôn 1 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Đức - Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 143 - Ông Phi - đến thửa số 361, tờ bản đồ số 143 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Đồng Tương (Thôn 1 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Lộc - Từ thửa số 59, tờ bản đồ số 144 - Ông Thường - đến thửa số 85, tờ bản đồ số 144 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Bà Thạnh - Từ thửa số 172; 188, tờ bản đồ số 138 - Bà Xuyên - đến thửa số 202; 188, tờ bản đồ số 138 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa liên thôn - Khu quy hoạch vùng đồng Rục Chân, thôn 1, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Quyết Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Từ thửa số 139, tờ 27 (01 lô) - Đến thửa số 139, tờ 27 (01 lô) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa liên thôn - Khu quy hoạch vùng đồng Rục Chân, thôn 1, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Quyết Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Từ thửa số 171, tờ 27 (01 lô) - Đến thửa số 171, tờ 27 (01 lô) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Lương cũ Từ Quỳnh Minh cũ (từ thửa số 350, tờ bản đồ số 20) - Cổng chào thôn Phú Thịnh (thôn 2) (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Lương cũ Cổng chào thôn Phú Thịnh (thôn 2) (từ thửa số 281, tờ bản đồ số 20) - Ngã 4 thôn Tân Hợp (thôn 4) (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Lương cũ Ngã 4 thôn Tân Hợp (thôn 4) (từ thửa số 299, tờ bản đồ số - Quỳnh Bảng cũ (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 9) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đê biển - Xã Quỳnh Lương cũ Quỳnh Bảng cũ (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 4) - Quỳnh Minh cũ (từ thửa số 722, tờ bản đồ số 8) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Thạch Thanh Lương - Xã Quỳnh Lương cũ Quỳnh Thanh cũ (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 11) - Cổng chào thôn 6 (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Thạch Thanh Lương - Xã Quỳnh Lương cũ Cổng chào thôn thôn Bắc Hải (thôn 6) (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 14) - Đê biển (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường xã - Xã Quỳnh Lương cũ - |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Lương cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa - Khu quy hoạch vùng Cửa Vĩnh, thôn 1, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Văn Thống, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Lô 01 (thửa số 189, tờ bản đồ số 7) - Lô 01 (thửa số 189, tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa - Khu quy hoạch vùng Hồi Thành Dung, thôn 6, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Bắc Hải, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Lô 01 (thửa số 567, tờ 17) - Lô 01 (thửa số 567, tờ 17) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đê biển - Khu quy hoạch vùng Cửa Ngâm, thôn 6, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Bắc Hải, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Đường đê biển, từ thửa số 1002 (tờ bản đồ số 4) - Đường đê biển, đến thửa số 1004 (tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đê biển - Khu quy hoạch vùng Cửa Ngọc Nghiêm, thôn 6, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Bắc Hải, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Lô 01 (thửa số 996, tờ bản đồ số 4) - Lô 01 (thửa số 996, tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đê biển - Khu quy hoạch vùng Gồ Giải, thôn 7, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Đồng Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ 05 lô, từ thửa số 845, 1021, 1022, 1015, 1016 (tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa - Khu quy hoạch vùng đồng Ngõ Mận, thôn 7, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Đồng Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Lô 01 (thửa số 1017, tờ bản đồ số 8) - Lô 01 (thửa số 1017, tờ bản đồ số 8) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Yên cũ Hoàng Minh Châu (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 157) - Chợ Đồng Quát (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Yên cũ Chợ Đồng Quát (từ thửa số 639, tờ bản đồ số 91) - Xóm Tri (đến thửa số 730, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Yên cũ Đậu Thị Quỳnh (Từ thửa số 188, tờ bản đồ số 150) - Hồ Sỹ Cao (Đến thửa số 190, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Yên cũ Ông Hồ Xuân Chức (Từ thửa số 180, tờ bản đồ số 150) - Hồ Thị Tứ (Đến thửa số 196, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Yên cũ Ông Hồ Văn Thành (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 149) - Ông Hồ Văn Thành (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Yên cũ Ông Nguyễn Hữu Đại (từ thửa số 611, tờ bản đồ số 87) - Ông Lê Khắc Khuyên (đến thửa số 701, tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Ngã tư chợ Thượng Yên (từ thửa số 245, tờ bản đồ số 149) - Cổng làng Thượng Yên (đến thửa số số 484, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Nhà văn hóa xã (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 152) - UBND xã (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Lý Thị Hương (từ thửa số 215, tờ bản đồ số 148) - Nhà văn hóa Thôn Yên Tây (Xóm 1) (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Lê Quang Bình (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 150) - Hồ Văn Chánh (đến thửa số 701, tờ bản đồ số 87) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Nhà văn hóa xã quỳnh Yên Cũ (từ thửa số 291, tờ bản đồ số 149) - Trạm y tế (đến thửa số 420, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Chợ Đồng quát (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 157) - Giáp thôn An Trường (Xóm 9) (đến thửa số 248, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Nguyễn Văn Thân (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 154) - Nguyễn Văn Đường (đến thửa số 327, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Tây ( Xóm 1) - Xã Quỳnh Yên cũ Đặng Văn Bằng (tử thửa số 98, tờ bản đồ số 148) - Hoàng Thị Phụng (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Tây ( Xóm 1) - Xã Quỳnh Yên cũ Lê Văn Huy (tử thửa số 108, tờ bản đồ số 148) - Hồ Viết Cách (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Tây ( Xóm 1) - Xã Quỳnh Yên cũ Lê Văn Quế (từ thửa số 268, tờ bản đồ số 149) - Bùi Văn Công (đến thửa số 468, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Tây ( Xóm 1) - Xã Quỳnh Yên cũ Bùi Huy Trường (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 148) - Hoàng Thị Trường (đến thửa số 472, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Bình (Xóm 2) - Xã Quỳnh Yên cũ Hồ Thị Xuân (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 148) - Nhà văn hóa xã (đến thửa số 290, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Bình (Xóm 2) - Xã Quỳnh Yên cũ Hồ Xuân Phụ (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 148) - Hồ Xuân Hải (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Trung Yên (Xóm 3) - Xã Quỳnh Yên cũ Nguyễn Thị Kỳ (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 148) - Hồ Sỹ Cao (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Trung Yên (Xóm 3) - Xã Quỳnh Yên cũ Đậu Ngọc Ước (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 149) - Hồ Bá Bường (đến thửa số 459, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Thượng Yên (Xóm 4) - Xã Quỳnh Yên cũ Hồ Đại Dương (tử thửa số 272, tờ bản đồ số 149) - Lê Văn Châu (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Thượng Yên (Xóm 4) - Xã Quỳnh Yên cũ Hoàng Văn Thìn (từ thửa số 302, tờ bản đồ số 149) - Hồ Mậu Hùng (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Cẩm Yên (Xóm 5) - Xã Quỳnh Yên cũ Phan Văn Khởi (từ thửa số 207, tờ bản đồ số 154) - Trường tiểu học (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Cẩm Yên (Xóm 5) - Xã Quỳnh Yên cũ Hồ Thị Bình (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 154) - Nguyễn Văn Thực (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn yên Phú (Xóm 6) - Xã Quỳnh Yên cũ Phan Văn Hòa (từ thửa số 152, tờ bản đồ số 159) - Bùi Cường (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Nam Yên (Xóm 7) - Xã Quỳnh Yên cũ Ngô Tường (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 158) - Nguyễn Thị Nguyệt (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Trường (Xóm 8) - Xã Quỳnh Yên cũ Nhà văn hóa Thôn Yên Trường (Xóm 8) (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 154) - Nguyễn Văn Thỏa (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn An Trường (Xóm 9) - Xã Quỳnh Yên cũ Phan Xuân Gương (từ thửa số 196, tờ bản đồ số 154) - Nguyễn Văn Kế (đến thửa số 316, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Đông (Xóm 10) - Xã Quỳnh Yên cũ Bùi Hữu Hoạt (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 153) - Hoàng Văn Chính (đến thửa số 363, tờ bản đồ số 94) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Yên cũ - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D -Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày Lô số 1 đến lô số 9, vùng Quan điền 1, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 10 đến lô số 17, vùng Quan điền 1, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 18, 19, vùng Quan điền 1, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 20 đến lô số 27, vùng Quan điền 1, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 25, Vị trí Quan điền 1 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngà Lô số 1 đến lô số 8, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngà Lô số 9 đến 11, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 17 m (hiện trạng 13 m) - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 84 Lô số 12, 13, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 ro - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/ Lô số 14 đến lô số 20, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 17 m (hiện trạng 13m) - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846 Lô số 21 đến lô số 24, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 26, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 28 đến 29, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/9/2018 và số 846/QĐ-UBND ngày 21/5 Lô số 27, vùng Quan điền 2, tờ bản đồ số 18 - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 1 đến 4, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 5, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 6 đến lô số 9, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 10, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 11, 12 vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 13, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12, 5 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày Lô số 14 đến 22, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12, 5 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày Lô số 23, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.062.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 24, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 25 đến 28, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường QH 19 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1865/QĐ-UBND ngày 24/ Lô số 30 đến 32, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường số 6 (QH 32 m) và Đường QH 12 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1 Lô số 29, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường số 6 (QH 32 m) và Đường QH 19 m - Vùng Rộc Chuôm, tờ bản đồ số 9 - Khu quy hoạch chia lô đất ở (Dự án hạ tầng kỹ thuật quy hoạch chia lô đất ở dân cư xã Quỳnh Yên, huyện Quỳnh Lưu (nay là xã Quỳnh Anh, Tỉnh Nghệ An) (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1 Lô số 33, vùng Rộc chuôm - |
Đất TM-DV | 2.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Diệm đến Bà Hồng - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 93, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 131, tờ bản đồ số 143 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Diệm đến Bà Hồng - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 84, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 132, tờ bản đồ số 143 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Trường đến Bà Tiễn - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 114, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 145, tờ bản đồ số 143 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Trường đến Bà Tiễn - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 124, tờ bản đồ số 143 - đến thửa số 163, tờ bản đồ số 143 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Châu (Ông Sáng) đến Ông Sơn (ông Ca) - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 388 đến thửa số 572, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 572, tờ bản đồ số 144 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Châu (Ông Sáng) đến Ông Sơn (ông Ca) - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 366 đến thửa số 569, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 569, tờ bản đồ số 144 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Thất - Thửa số 573; 574; 572, tờ bản đồ số 144 - Ông Hùng - Thửa số 573; 574; 572, tờ bản đồ số 144 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Trứ (Ông Thắng) đến Bia 30-31 - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 317, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 441, tờ bản đồ số 144 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Trứ (Ông Thắng) đến Bia 30-31 - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 302, tờ bản đồ số 144 - đến thửa số 444, tờ bản đồ số 144 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Văn đến Ông Thoài - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 21, tờ bản đồ số 146 - đến thửa số 60, tờ bản đồ số 146 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Văn đến Ông Thoài - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 24, tờ bản đồ số 146 - đến thửa số 24, tờ bản đồ số 146 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Văn đến Ông Thoài - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 25, tờ bản đồ số 146 - đến thửa số 25, tờ bản đồ số 146 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 62; 18, tờ bản đồ số 146 - đến thửa số 69; 76, tờ bản đồ số 146 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Bà Thuận, ông Hiền đến Ông Tuấn, Ông Văn - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 63;71;84;85; 200, tờ bản đồ số 146 - Thửa số 63; 71; 84; 85; 200, tờ bản đồ số 146 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông ba đến Ông Đức - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 105, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 146, tờ bản đồ số 147 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông ba đến Ông Đức - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 90, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 130, tờ bản đồ số 147 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông ba đến Ông Đức - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 76, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 94, tờ bản đồ số 147 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Bình, Bà Tuyết đến Ông Thịnh, ông Thao - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 49; 81, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 104; 175, tờ bản đồ số 147 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Ông Bình, Bà Tuyết đến Ông Thịnh, ông Thao - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Từ thửa số 37; 95, tờ bản đồ số 147 - đến thửa số 75; 139, tờ bản đồ số 147 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Trường cấp 1 đến Trường cấp 2 - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 38;44, tờ bản đồ số 74 - Thửa số 38;44, tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ Trường cấp 1 đến Trường cấp 2 - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 21;90, tờ bản đồ số 74 - Thửa số 21;90, tờ bản đồ số 74 |
Đất TM-DV | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Từ DTLS Hồ Phi Tích đến DTLS Cù Chính Lan - Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Đôi cũ Thửa số 16;21;22;23, tờ bản đồ số 73 - Thửa số 16;21;22;23, tờ bản đồ số 73 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Đồng Tương (Thôn 1 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Chước - Từ thửa số 110; 42; 47, tờ bản đồ số 137 - Ông Tương - đến thửa số 97; 96, tờ bản đồ số 137 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Đồng Tương (Thôn 1 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Tương - Từ thửa số 108; 128, tờ bản đồ số 138 - Ông Toàn - đốn thửa số 209; 168, tờ bản đồ số 138 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Đồng Tương (Thôn 1 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Đức - Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 143 - Ông Phi - đến thửa số 361, tờ bản đồ số 143 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Đồng Tương (Thôn 1 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Ông Lộc - Từ thửa số 59, tờ bản đồ số 144 - Ông Thường - đến thửa số 85, tờ bản đồ số 144 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn - Khu vực dân cư thôn Ngũ Phúc (thôn 2 cũ) - Xã Quỳnh Đôi cũ Bà Thạnh - Từ thửa số 172; 188, tờ bản đồ số 138 - Bà Xuyên - đến thửa số 202; 188, tờ bản đồ số 138 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Học Văn, Đồng Tâm, Đồng Hưng) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Nguyễn Văn Trung (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 136) - Đến nhà ông Hồ Trọng Tải (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thùa đất còn lại cỏ vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Bảng cũ - Xã Quỳnh Bảng cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường xóm - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Lê Anh Sơn, xóm Tân Hải (Lô số 1, tờ bản đồ số 103:) - Đối diện trước nhà bà Trúc (Lô số 15, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Nguyễn Huy Quang, xóm Tâm Tiến (Lô số 1, tờ bản đồ số 50) - Đối diện trước thửa đất thuê của ông Bùi Ngọc Long (lô số 41, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đi nhà thờ xứ Lộc Thủy - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ đối diện trước nhà ông Hoàng Thể (Lô số 1, tờ bản đồ số 109) - Giáp đường đi thôn Thành Minh (Lô số 44, tờ bản đồ số 115) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Cầu mướng (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 54) - Nguyễn Đình Tạo (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Cù Bảo (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 126) - Lê Văn Khiêm (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 126) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Văn Thế (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 127) - Trần Văn Quang (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 127) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ SVD Thôn Trúc Vọng (từ thửa số 146, tờ bản đồ số - Nguyễn Văn Thiết (đến thửa số 384, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thị Huệ (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 132) - Trường Mầm Non (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Trường (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 140) - Trần Minh Thuận (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 133) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Minh (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 140) - Nguyễn Phước (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thanh Bình (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 128) - Bùi Tạo (đến thửa số 372, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 132) - Trần Văn Nam (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Bình (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 104) - Trần Văn Từ (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 104) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Tịnh (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 114) - Hồ Thị Tân (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 114) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Lê Thị Dung (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 121) - Nguyễn Hữu Hạnh (đến thửa số 304, tờ bản đồ số 121) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Trần Văn Thái (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 120) - Đoàn Xuân Tâm (đến thửa số 140, tờ bản đồ số 120) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Hồ Thị Luyện (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 128) - SVD Thôn Trúc Vọng (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ đường Văn Bằng (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 43) - Hồ Sỹ Hòa (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Bình (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 104) - Thái Văn Thế (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 104) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Từ (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 114) - Hồ Quý (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 113) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Văn Sâm (đến thửa số 266, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Văn Chung (từ thửa số 815, tờ bản đồ số 66) - Hồ Tám (đến thửa số 1324, tờ bản đồ số 66) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Công (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 122) - Trần Văn Hiền (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 122) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Thị Truyền (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 129) - Đến nhà thờ GX Cự Tân (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 129) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Lâm (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 128) - Hồ Thị Hướng (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hoàng Văn Thức (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 190) - Nguyễn Đình Phong (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Ngô Văn Hoàn (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 141) - Ngô Văn Hào (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Đức (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 142) - Đến nhà thờ GX Hiền Môn (đến thửa số 77, tờ bản đồ số |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Thị Thuyết (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 70) - Hồ Văn Thiên (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Xuân Xuyên (từ thửa số 209, tờ bản đồ số 128) - Trần Láng (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Tạo (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 129) - Trần Đường (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 129) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Trị (từ thửa số 311, tờ bản đồ số 57) - Trần Văn Vương (đến thửa số 417, tờ bản đồ số 57) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sành (xóm 2) - Xã Quỳnh Thanh cũ Ông Ngại (từ thửa số 210, tờ bản đồ số 121) - Hồ Văn Chỉnh (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 121) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Thượng (xóm 3) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Chiên (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 127) - Nguyễn Trung Thịnh (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 127) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Toàn (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 121) - Nguyễn Đăng Khương (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 121) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thị Hiên (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 120) - Nguyễn Bá Thọ (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 120) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Xuân (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 113) - Nguyễn Văn Quang (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 113) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Trường (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 114) - Hồ Sỹ Liễu (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 114) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Thịnh (xóm 6) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Lương (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 114) - Trần Thị Toán (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 114) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Trúc Vọng (xóm 7) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Sự (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 128) - Bùi Minh (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đồng Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Du Dung (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 128) - Trần Văn Đức (đến thửa số 365, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đồng Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Vui (từ thửa số 205, tờ bản đồ số 128) - Phan Thị Thuyên (đến thửa số 333, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Cù Loan (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Vinh (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Du Đạt (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Thận (đến thửa số 867, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Bình Yên (xóm 10) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Trường (thửa số 207, tờ bản đồ số 132) - Trần Văn Ân, (đến thửa số 378, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sấy (xóm 11) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Hữu (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 133) - Hoàng Văn Nghị (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 133) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Trại Dạ (xóm 1) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121, 127, 128 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121, 127, 128 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sành (xóm 2) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 128 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 128 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Thượng (xóm 3) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 126,127 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 126, 127 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 48, 104, 113, 114 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 48, 104, 113, 114 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Thịnh (xóm 6) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 43, 49, 104, 114 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 43, 49, 104, 114 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Trúc vọng (xóm 7) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 122, 128, 129 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 122, 128, 129 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Đong Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 127, 128, 124, 132, 133 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 127, 128, 124, 132, 133 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133, 140 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133, 140 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bình Yên (xóm 10) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Cồn Sấy (xóm 11) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 133, 134, 140, 141 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 133, 134, 140, 141 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bến Nậy (xóm 12) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 68, 70, 141, 142 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 68, 70, 141, 142 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bến Nậy (xóm 13) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 57, 122, 128, 129 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 57, 122, 128, 129 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thanh cũ - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường số 1, rộng - Khu quy hoạch vùng phía tây Ao ông Thanh Thoáng, xóm 6, xã Quỳnh Thanh cũ, nay là thôn Thanh Thịnh xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Thanh cũ Mương thủy lợi, từ lô số 1 - Đến lô số 12 (tuyến đường quy hoạch số 1 rộng 13m) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường bê tông - Khu quy hoạch vùng sau trường Mầm non, xóm 9, xã Quỳnh Thanh cũ, nay thôn Thanh Tâm, xã Quỳnh Anh Lô số 1 - Lô số 3 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Văn Lượng xóm 7 (thửa số 330, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thị Xinh xóm 7 (thửa số 395, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Văn Tài xóm 6 (thửa số 382, tờ bản đồ số 31) - Hồ Văn Lưu, xóm 6 (thửa số 795, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Ngọc Hùng, xóm 1 (thửa số 367, tờ bản đồ số 31) - Hồ Nghĩa Lợi xóm 1 (thửa số 462, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Văn xóm 1 (thửa số 406, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Sửu, xóm 1 (thửa số 11, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Thủy, xóm 4 (thửa số 411, tờ bản đồ số 31) - Hồ Văn Hải, xóm 4 (thửa số 407, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Hiệp, xóm 8 (thửa số 12, tờ bản đồ số 29) - Hồ Viết Sự, xóm 8 (thửa số 1360, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Vĩnh, xóm 8 (thửa số 20, tờ bản đồ số 30) - Hồ Tủy Anh, xóm 8 (thửa số 1394, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Minh Lợi xóm 5 (thửa số 268, tờ bản đồ số 36) - Hồ Thị Hồng xóm 5 (thửa số 624, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Diên Tân xóm 5 (thửa số 158, tờ bản đồ số 36) - Thế Dụ xóm 5 (thửa số 623, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Thị Vuông xóm 6 (thửa số 416, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Tùng xóm 6 (thửa số 608, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Dũng, xóm 6 (thửa số 06, tờ bản đồ số 36) - Hoàng Thị Ái xóm 6 (thửa số 778, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Phan Thị Hợp xóm 6 (thửa số 419, tờ bản đồ số 31) - Hồ Khắc Trung xóm 6 (thửa số 598, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Hồng xóm 7 (thửa số 14, tờ bản đồ số 31) - Hồ Trọng Hải xóm 7 (thửa số 390, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Đặng Văn Hiếu xóm 7 (thửa số 50, tờ bản đồ số 31) - Hồ Trọng Thiện xóm 7 (thửa số 391, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Quyết Tiến (xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Tráng xóm 1 (thửa số 727, tờ bản đồ số 10) - Bá Kim xóm 1 (thửa số 642, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Quyết Tiến (xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Minh xóm 1 (thửa số 411, tờ bản đồ số 32) - Bá Công xóm 1 (thửa số 724, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Đức Phú xóm 2 (thửa số 197, tờ bản đồ số 37) - Hồ Trọng Tương xóm 2 (thửa số 41, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Hữu Sơn xóm 2 (thửa số 162, tờ bản đồ số 37) - Lê Văn Đức (Thành) (thửa số 24, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Huệ xóm 1 (thửa số 527, tờ bản đồ số 32) - Nhà văn hóa xóm 2 (thửa số 192, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Mậu Trúc xóm 2 (thửa số 4, tờ bản đồ số 37) - Hồ Diên Châu xóm 2 (thửa số 678, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Nghĩa Cường xóm 4 (thửa số 701, tờ bản đồ số 37) - Hồ Văn Bảy xóm 4 (thửa số 198, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Công xóm 1 (thửa số 724, tờ bản đồ số 32) - Hồ Văn Minh xóm 2 (thửa số 120, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Trúc Lân (xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Ngô Quang Quý xóm 3 (thửa số 350, tờ bản đồ số 36) - Hồ Trọng Hậu xóm 3 (thửa số 101, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Trúc Lân (xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Tình xóm 3 (thửa số 391, tớ bản đồ số 36) - Hồ Thị Liệu xóm 3 (thửa số 113, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thị Châu xóm 4 (thửa số 501, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thế Nam xóm 4 (thửa số 497, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Đào Duy Kính xóm 4 (thửa số 548, tờ bản đồ số 31) - Trần Quang Tài xóm 4 (thửa số 700, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Trình xóm 4 (thửa số 138, tờ bản đồ số 36) - Hồ Văn Ân xóm 4 (thửa số 166, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Vũ xóm 4 (thửa số 177, tờ bản đồ số 36) - Trần Huy Quang xóm 4 (thửa số 175, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Hải xóm 4 (thửa số 449, tờ bản đồ số 31) - Hồ Diên Thu xóm 4 (thửa số 145, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiến (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Việt xóm 5 (thửa số 313, tờ bản đồ số 36) - Hồ Diên Phước xóm 5 (thửa số 351, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiền (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Cánh Mạnh xóm 5 (thửa số 372, tờ bản đồ số 36) - Trần Xuân Tâm xóm 5 (thửa số 392, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiên (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Đệ xóm 5 (thửa số 175, tờ bản đồ số 36) - Hồ Khắc Hoàng xóm 5 (thửa số đất số 598, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiên (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Trường Mầm non (thửa số 318, tờ bản đồ số 35) - Hồ Diên Đệ xóm 5 (thửa số 175, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Cảnh Châu xóm 6 (thửa số 427, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Văn xóm 6 (thửa số 161, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tàn (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Hoạch xóm 6 (thửa số 428, tờ bản đồ số 31) - Hồ Ngọc Hải xóm 6 (thửa số 128, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Khắc Trinh xóm 6 (thửa số 459, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Sinh xóm 6 (thửa số 136, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn (Học Văn, Đồng Tâm, Đồng Hưng) - Xã Quỳnh Bảng cũ Nhà ông Nguyễn Văn Trung (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 136) - Đến nhà ông Hồ Trọng Tải (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 136) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thùa đất còn lại cỏ vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Bảng cũ - Xã Quỳnh Bảng cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường xóm - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Lê Anh Sơn, xóm Tân Hải (Lô số 1, tờ bản đồ số 103:) - Đối diện trước nhà bà Trúc (Lô số 15, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Văn Bảng - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ nhà ông Nguyễn Huy Quang, xóm Tâm Tiến (Lô số 1, tờ bản đồ số 50) - Đối diện trước thửa đất thuê của ông Bùi Ngọc Long (lô số 41, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đi nhà thờ xứ Lộc Thủy - Xã Quỳnh Bảng cũ Từ đối diện trước nhà ông Hoàng Thể (Lô số 1, tờ bản đồ số 109) - Giáp đường đi thôn Thành Minh (Lô số 44, tờ bản đồ số 115) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Cầu mướng (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 54) - Nguyễn Đình Tạo (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Cù Bảo (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 126) - Lê Văn Khiêm (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 126) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Văn Thế (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 127) - Trần Văn Quang (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 127) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ SVD Thôn Trúc Vọng (từ thửa số 146, tờ bản đồ số - Nguyễn Văn Thiết (đến thửa số 384, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thị Huệ (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 132) - Trường Mầm Non (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Trường (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 140) - Trần Minh Thuận (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 133) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Minh (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 140) - Nguyễn Phước (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thanh Bình (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 128) - Bùi Tạo (đến thửa số 372, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 132) - Trần Văn Nam (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Bình (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 104) - Trần Văn Từ (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 104) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Tịnh (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 114) - Hồ Thị Tân (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 114) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Lê Thị Dung (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 121) - Nguyễn Hữu Hạnh (đến thửa số 304, tờ bản đồ số 121) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Trần Văn Thái (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 120) - Đoàn Xuân Tâm (đến thửa số 140, tờ bản đồ số 120) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Hồ Thị Luyện (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 128) - SVD Thôn Trúc Vọng (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ đường Văn Bằng (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 43) - Hồ Sỹ Hòa (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Bình (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 104) - Thái Văn Thế (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 104) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Từ (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 114) - Hồ Quý (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 113) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Văn Sâm (đến thửa số 266, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Văn Chung (từ thửa số 815, tờ bản đồ số 66) - Hồ Tám (đến thửa số 1324, tờ bản đồ số 66) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Công (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 122) - Trần Văn Hiền (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 122) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Thị Truyền (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 129) - Đến nhà thờ GX Cự Tân (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 129) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Lâm (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 128) - Hồ Thị Hướng (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hoàng Văn Thức (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 190) - Nguyễn Đình Phong (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Ngô Văn Hoàn (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 141) - Ngô Văn Hào (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Đức (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 142) - Đến nhà thờ GX Hiền Môn (đến thửa số 77, tờ bản đồ số |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Thị Thuyết (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 70) - Hồ Văn Thiên (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Xuân Xuyên (từ thửa số 209, tờ bản đồ số 128) - Trần Láng (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Tạo (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 129) - Trần Đường (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 129) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Trị (từ thửa số 311, tờ bản đồ số 57) - Trần Văn Vương (đến thửa số 417, tờ bản đồ số 57) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sành (xóm 2) - Xã Quỳnh Thanh cũ Ông Ngại (từ thửa số 210, tờ bản đồ số 121) - Hồ Văn Chỉnh (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 121) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Thượng (xóm 3) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Chiên (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 127) - Nguyễn Trung Thịnh (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 127) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Toàn (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 121) - Nguyễn Đăng Khương (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 121) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thị Hiên (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 120) - Nguyễn Bá Thọ (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 120) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Xuân (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 113) - Nguyễn Văn Quang (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 113) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Trường (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 114) - Hồ Sỹ Liễu (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 114) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Thịnh (xóm 6) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Lương (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 114) - Trần Thị Toán (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 114) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Trúc Vọng (xóm 7) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Sự (từ thửa số 08, tờ bản đồ số 128) - Bùi Minh (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đồng Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Du Dung (từ thửa số 221, tờ bản đồ số 128) - Trần Văn Đức (đến thửa số 365, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Đồng Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Vui (từ thửa số 205, tờ bản đồ số 128) - Phan Thị Thuyên (đến thửa số 333, tờ bản đồ số 128) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Cù Loan (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Vinh (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Du Đạt (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 132) - Nguyễn Thận (đến thửa số 867, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Bình Yên (xóm 10) - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Trường (thửa số 207, tờ bản đồ số 132) - Trần Văn Ân, (đến thửa số 378, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sấy (xóm 11) - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Hữu (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 133) - Hoàng Văn Nghị (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 133) |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Trại Dạ (xóm 1) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121, 127, 128 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121, 127, 128 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn Cồn Sành (xóm 2) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 128 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 128 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Thượng (xóm 3) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 126,127 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 126, 127 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Trung (xóm 4) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 120, 121 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Đông Xuân (xóm 5) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 48, 104, 113, 114 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 48, 104, 113, 114 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Thịnh (xóm 6) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 43, 49, 104, 114 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 43, 49, 104, 114 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Trúc vọng (xóm 7) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 122, 128, 129 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 121, 122, 128, 129 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Đong Hoành (xóm 8) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 127, 128, 124, 132, 133 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 127, 128, 124, 132, 133 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Thanh Tâm (xóm 9) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133, 140 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133, 140 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bình Yên (xóm 10) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 67, 132, 133 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Cồn Sấy (xóm 11) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 133, 134, 140, 141 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 133, 134, 140, 141 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bến Nậy (xóm 12) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 68, 70, 141, 142 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 68, 70, 141, 142 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Bến Nậy (xóm 13) - Xã Quỳnh Thanh cũ Các thửa còn lại tờ bản đồ số 57, 122, 128, 129 - Các thửa còn lại tờ bản đồ số 57, 122, 128, 129 |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thanh cũ - |
Đất SX-KD | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường số 1, rộng - Khu quy hoạch vùng phía tây Ao ông Thanh Thoáng, xóm 6, xã Quỳnh Thanh cũ, nay là thôn Thanh Thịnh xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Thanh cũ Mương thủy lợi, từ lô số 1 - Đến lô số 12 (tuyến đường quy hoạch số 1 rộng 13m) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường bê tông - Khu quy hoạch vùng sau trường Mầm non, xóm 9, xã Quỳnh Thanh cũ, nay thôn Thanh Tâm, xã Quỳnh Anh Lô số 1 - Lô số 3 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Văn Lượng xóm 7 (thửa số 330, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thị Xinh xóm 7 (thửa số 395, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Văn Tài xóm 6 (thửa số 382, tờ bản đồ số 31) - Hồ Văn Lưu, xóm 6 (thửa số 795, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Từ Hồ Ngọc Hùng, xóm 1 (thửa số 367, tờ bản đồ số 31) - Hồ Nghĩa Lợi xóm 1 (thửa số 462, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Văn xóm 1 (thửa số 406, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Sửu, xóm 1 (thửa số 11, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Thủy, xóm 4 (thửa số 411, tờ bản đồ số 31) - Hồ Văn Hải, xóm 4 (thửa số 407, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Hiệp, xóm 8 (thửa số 12, tờ bản đồ số 29) - Hồ Viết Sự, xóm 8 (thửa số 1360, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Vĩnh, xóm 8 (thửa số 20, tờ bản đồ số 30) - Hồ Tủy Anh, xóm 8 (thửa số 1394, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Minh Lợi xóm 5 (thửa số 268, tờ bản đồ số 36) - Hồ Thị Hồng xóm 5 (thửa số 624, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Diên Tân xóm 5 (thửa số 158, tờ bản đồ số 36) - Thế Dụ xóm 5 (thửa số 623, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Thị Vuông xóm 6 (thửa số 416, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Tùng xóm 6 (thửa số 608, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Dũng, xóm 6 (thửa số 06, tờ bản đồ số 36) - Hoàng Thị Ái xóm 6 (thửa số 778, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Phan Thị Hợp xóm 6 (thửa số 419, tờ bản đồ số 31) - Hồ Khắc Trung xóm 6 (thửa số 598, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Hồng xóm 7 (thửa số 14, tờ bản đồ số 31) - Hồ Trọng Hải xóm 7 (thửa số 390, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Minh cũ Đặng Văn Hiếu xóm 7 (thửa số 50, tờ bản đồ số 31) - Hồ Trọng Thiện xóm 7 (thửa số 391, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Quyết Tiến (xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Tráng xóm 1 (thửa số 727, tờ bản đồ số 10) - Bá Kim xóm 1 (thửa số 642, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Quyết Tiến (xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Minh xóm 1 (thửa số 411, tờ bản đồ số 32) - Bá Công xóm 1 (thửa số 724, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Đức Phú xóm 2 (thửa số 197, tờ bản đồ số 37) - Hồ Trọng Tương xóm 2 (thửa số 41, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Hữu Sơn xóm 2 (thửa số 162, tờ bản đồ số 37) - Lê Văn Đức (Thành) (thửa số 24, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Huệ xóm 1 (thửa số 527, tờ bản đồ số 32) - Nhà văn hóa xóm 2 (thửa số 192, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Mậu Trúc xóm 2 (thửa số 4, tờ bản đồ số 37) - Hồ Diên Châu xóm 2 (thửa số 678, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Nghĩa Cường xóm 4 (thửa số 701, tờ bản đồ số 37) - Hồ Văn Bảy xóm 4 (thửa số 198, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Phú Đông (xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Công xóm 1 (thửa số 724, tờ bản đồ số 32) - Hồ Văn Minh xóm 2 (thửa số 120, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Trúc Lân (xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Ngô Quang Quý xóm 3 (thửa số 350, tờ bản đồ số 36) - Hồ Trọng Hậu xóm 3 (thửa số 101, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Trúc Lân (xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Tình xóm 3 (thửa số 391, tớ bản đồ số 36) - Hồ Thị Liệu xóm 3 (thửa số 113, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thị Châu xóm 4 (thửa số 501, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thế Nam xóm 4 (thửa số 497, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Đào Duy Kính xóm 4 (thửa số 548, tờ bản đồ số 31) - Trần Quang Tài xóm 4 (thửa số 700, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Trình xóm 4 (thửa số 138, tờ bản đồ số 36) - Hồ Văn Ân xóm 4 (thửa số 166, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Vũ xóm 4 (thửa số 177, tờ bản đồ số 36) - Trần Huy Quang xóm 4 (thửa số 175, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Văn Thơ (xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Hải xóm 4 (thửa số 449, tờ bản đồ số 31) - Hồ Diên Thu xóm 4 (thửa số 145, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiến (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Việt xóm 5 (thửa số 313, tờ bản đồ số 36) - Hồ Diên Phước xóm 5 (thửa số 351, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiền (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Cánh Mạnh xóm 5 (thửa số 372, tờ bản đồ số 36) - Trần Xuân Tâm xóm 5 (thửa số 392, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiên (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Đệ xóm 5 (thửa số 175, tờ bản đồ số 36) - Hồ Khắc Hoàng xóm 5 (thửa số đất số 598, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Nam Tiên (xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Trường Mầm non (thửa số 318, tờ bản đồ số 35) - Hồ Diên Đệ xóm 5 (thửa số 175, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Cảnh Châu xóm 6 (thửa số 427, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Văn xóm 6 (thửa số 161, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tàn (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Hoạch xóm 6 (thửa số 428, tờ bản đồ số 31) - Hồ Ngọc Hải xóm 6 (thửa số 128, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Khắc Trinh xóm 6 (thửa số 459, tờ bản đồ số 31) - Phan Bá Sinh xóm 6 (thửa số 136, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Ngọc Diệu (thửa số 507, tờ bản đồ số 31) - Hồ Cảnh Đức (thửa số 552, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Trọng Phúc xóm 6 (thửa số 52, tờ bản đồ số 35) - Phan Bá Sinh xóm 6 (thửa số 136, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Tân Tiến (xóm 7) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Quy xóm 7 (thửa số 207, tờ bản đồ số 31) - Hồ Thị Xinh xóm 7 (thửa số 395, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Trọng Hảo xóm 8 (thửa số 106, tờ bản đồ số 29) - Hồ Văn thư xóm 8 (thửa số 15, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Phi xóm 8 (thửa số 13, tờ bản đồ số 35) - Hồ Thị Đức xóm 8 (thửa số 20, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Thanh xóm 8 (thửa số 99, tờ bản đồ số 25) - Hồ Tự Cầu xóm 8 (thửa số 50, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến (Xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Nhà văn hóa xóm 1 (thửa số 487, tờ bản đồ số 32) - Hồ Văn Khánh xóm 1 (thửa số 502, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến (Xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Thăng xóm 1 (thửa số 514, tờ bản đồ số 32) - Văn Trung xóm 1 (thửa số 554, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến (Xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Đào Duy Thuân xóm 1 (thửa số 483, tờ bản đồ số 32) - Hồ Bá Công xóm 1 (thửa số 596, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến (Xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Bá Môn (Đình Đông) xóm 1 (thửa số 105, tờ bản đồ số 27) - Hồ Mậu Thăng xóm 1 (thửa số 438, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Quyết Tiến (Xóm 1) - Xã Quỳnh Minh cũ Phan Bá Dung xóm 1 (thửa số 471, tờ bản đồ số 32) - Hồ Thị Tuyển xóm 1 (thửa số 491, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Thôn Quyết Tiến (Xóm - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Phú Đông (Xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Quyền xóm 2 (thửa số 56, tờ bản đồ số 38) - Hoàng Dụ xóm 2 (thửa số 497, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Phú Đông (Xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Trọng xóm 2 (thửa số 16, tờ bản đồ số 33) - Hồ Trọng Tý xóm 2 (thửa số 65, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Thôn Phú Đông (Xóm 2) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hoàng Văn Huyền xóm 3 (thửa số 463, tờ bản đồ số 37) - Hồ Diên Túy xóm 3 (thửa số 104, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Văn Minh xóm 3 (thửa số 597, tờ bản đồ số 37) - Trần văn Hòa xóm 3 (thửa số 105, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Trần cấp xóm 3 (thửa số 588, tờ bản đồ số 38) - Nguyễn Văn Đài (thửa số 258, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Hưng (thửa số 585, tờ bản đồ số 37) - Hồ Văn Châu (thửa số 432, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Định (thửa số 65, tờ bản đồ số 40) - Trần Minh Nghĩa (thửa số 17, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Long (thửa số 125, tờ bản đồ số 38) - Trần Đức Diện (thửa số 19, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Hoàng Ngọc Du (thửa số 127, tờ bản đồ số 38) - Hồ Văn Dụng (thửa số 279, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Đức Diên (thửa số 19, tờ bản đồ số 41) - Trần Ngọc (thửa số 115, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư Thôn Trúc Lân (Xóm 3) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Văn Thơ (Xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thế Phong (thửa số 125, tờ bản đồ số 37) - Hồ Văn Thành (thửa số 648, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Văn Thơ (Xóm 4) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn - Thôn Nam Tiến (Xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Minh Tiến (thửa số 202, tờ bản đồ số 36) - Hồ Diên Việt (thửa số 313, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách cỏ vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Nam Tiền (Xóm 5) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Phan Bá Văn (thửa số 161, tờ bản đồ số 36) - Hồ Thị Toàn (thửa số 82, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Xuân Đài (thửa số 77, tờ bản đồ số 36) - Hồ Thị Bảy (thửa số 46, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Minh Tân (xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Năm (thửa số 462, tờ bản đồ số 31) - Nguyễn Thị Liễu (thửa số 511, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Minh Tân (Xóm 6) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Tân Tiến (xóm 7) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Cảnh Bằng (thửa số 325, tờ bản đồ số 31) - Hồ Trọng Ân (thửa số 106, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Tiến (Xóm 7) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Trần Văn Miên xóm 8 (thửa số 11, tờ bản đồ số 29) - Đàm Ngọc Lam xóm 8 (thửa số 153, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Nguyễn Văn Phi xóm 8 (thửa số 13, tờ bản đồ số 35) - Hồ Văn Đào xóm 8 (thửa số 301, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Chuyên (thửa số 152, tờ bản đồ số 34) - Bùi Duy Đồng (thửa số 175, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Bùi Duy Đồng (thửa số 175, tờ bản đồ số 34) - Hồ Trọng Đương (thửa số 125, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Đăng Dũng (thửa số 114, tờ bản đồ số 34) - Hồ Thị Lệ (thửa số 214, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Thị Liễu (thửa số 159, tờ bản đồ số 34) - Hồ Văn Cuối (thửa số 230, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Thiên (thửa số 22, tờ bản đồ số 39) - Hồ Tự Tuấn (thửa số 59, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Huệ (thửa số 18, tờ bản đồ số 39) - Hồ Văn Tuyên (thửa số 236, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hô Trọng Phương (thửa số 156, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Văn Bằng (thửa số 163, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Trọng Phương (thửa số 2, tờ bản đồ số 29) - Hồ Văn Bình (thửa số 14, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Bình QH 2016) (thửa số 14, tờ bản đồ số 29) - Hồ Thích Triết (thửa số 1395, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Diên Đồng (QH 2017) (thửa số 1400, tờ bản đồ số 26) - Hoàng Văn Thanh (thửa số 1395, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nội thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ Hồ Văn Ba (QH 2017) (thửa số 1406, tờ bản đồ số 26) - Hồ Diên Hùng (thửa số 1402, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hợp Công (xóm 8) - Xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Minh cũ - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Tuyến đường quy hoạch, rộng 9 m - Khu quy hoạch vùng đồng Nọc, xóm 8, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Hợp Công, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Gần khu quy hoạch đất đấu giá năm 2017 - Giáp với xứ đồng Cang đất thó, thôn Phú Thịnh, xã Quỳnh Anh |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa liên thôn - Khu quy hoạch vùng Ao Bà Chuân, thôn 8, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Hợp Công, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Từ thửa số 245, tờ bản đồ số 34 (06 lô) - Đến thửa số 250, tờ bản đồ số 34 (06 lô) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa liên thôn - Khu quy hoạch vùng Ao Bà Chuân, thôn 8, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Hợp Công, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Từ thửa số 9, tờ bản đồ số 34 (01 lô) - Đến thửa số 9, tờ bản đồ số 34 (01 lô) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa liên thôn - Khu quy hoạch vùng đồng Rục Chân, thôn 1, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Quyết Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Từ thửa số 1123, tờ 27 (10 lô) - Đến thửa số 1132, tờ 27 (10 lô) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa liên thôn - Khu quy hoạch vùng đồng Rục Chân, thôn 1, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Quyết Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Từ thửa số 139, tờ 27 (01 lô) - Đến thửa số 139, tờ 27 (01 lô) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa liên thôn - Khu quy hoạch vùng đồng Rục Chân, thôn 1, xã Quỳnh Minh cũ, nay là thôn Quyết Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Minh cũ Từ thửa số 171, tờ 27 (01 lô) - Đến thửa số 171, tờ 27 (01 lô) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Lương cũ Từ Quỳnh Minh cũ (từ thửa số 350, tờ bản đồ số 20) - Cổng chào thôn Phú Thịnh (thôn 2) (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Lương cũ Cổng chào thôn Phú Thịnh (thôn 2) (từ thửa số 281, tờ bản đồ số 20) - Ngã 4 thôn Tân Hợp (thôn 4) (từ thửa số 293, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Lương cũ Ngã 4 thôn Tân Hợp (thôn 4) (từ thửa số 299, tờ bản đồ số - Quỳnh Bảng cũ (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đê biển - Xã Quỳnh Lương cũ Quỳnh Bảng cũ (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 4) - Quỳnh Minh cũ (từ thửa số 722, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Thạch Thanh Lương - Xã Quỳnh Lương cũ Quỳnh Thanh cũ (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 11) - Cổng chào thôn 6 (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Thạch Thanh Lương - Xã Quỳnh Lương cũ Cổng chào thôn thôn Bắc Hải (thôn 6) (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 14) - Đê biển (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường xã - Xã Quỳnh Lương cũ - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Lương cũ - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa - Khu quy hoạch vùng Cửa Vĩnh, thôn 1, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Văn Thống, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Lô 01 (thửa số 189, tờ bản đồ số 7) - Lô 01 (thửa số 189, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa - Khu quy hoạch vùng Hồi Thành Dung, thôn 6, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Bắc Hải, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Lô 01 (thửa số 567, tờ 17) - Lô 01 (thửa số 567, tờ 17) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đê biển - Khu quy hoạch vùng Cửa Ngâm, thôn 6, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Bắc Hải, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Đường đê biển, từ thửa số 1002 (tờ bản đồ số 4) - Đường đê biển, đến thửa số 1004 (tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đê biển - Khu quy hoạch vùng Cửa Ngọc Nghiêm, thôn 6, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Bắc Hải, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Lô 01 (thửa số 996, tờ bản đồ số 4) - Lô 01 (thửa số 996, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường đê biển - Khu quy hoạch vùng Gồ Giải, thôn 7, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Đồng Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ 05 lô, từ thửa số 845, 1021, 1022, 1015, 1016 (tờ bản đồ số 4) - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường nhựa - Khu quy hoạch vùng đồng Ngõ Mận, thôn 7, xã Quỳnh Lương cũ, nay là thôn Đồng Tiến, xã Quỳnh Anh, tỉnh Nghệ An - Xã Quỳnh Lương cũ Lô 01 (thửa số 1017, tờ bản đồ số 8) - Lô 01 (thửa số 1017, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Yên cũ Hoàng Minh Châu (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 157) - Chợ Đồng Quát (đến thửa số 90, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Yên cũ Chợ Đồng Quát (từ thửa số 639, tờ bản đồ số 91) - Xóm Tri (đến thửa số 730, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Yên cũ Đậu Thị Quỳnh (Từ thửa số 188, tờ bản đồ số 150) - Hồ Sỹ Cao (Đến thửa số 190, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Yên cũ Ông Hồ Xuân Chức (Từ thửa số 180, tờ bản đồ số 150) - Hồ Thị Tứ (Đến thửa số 196, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Yên cũ Ông Hồ Văn Thành (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 149) - Ông Hồ Văn Thành (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường Tỉnh lộ 537D - Xã Quỳnh Yên cũ Ông Nguyễn Hữu Đại (từ thửa số 611, tờ bản đồ số 87) - Ông Lê Khắc Khuyên (đến thửa số 701, tờ bản đồ số 87) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Ngã tư chợ Thượng Yên (từ thửa số 245, tờ bản đồ số 149) - Cổng làng Thượng Yên (đến thửa số số 484, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Nhà văn hóa xã (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 152) - UBND xã (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Lý Thị Hương (từ thửa số 215, tờ bản đồ số 148) - Nhà văn hóa Thôn Yên Tây (Xóm 1) (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Lê Quang Bình (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 150) - Hồ Văn Chánh (đến thửa số 701, tờ bản đồ số 87) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Nhà văn hóa xã quỳnh Yên Cũ (từ thửa số 291, tờ bản đồ số 149) - Trạm y tế (đến thửa số 420, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Chợ Đồng quát (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 157) - Giáp thôn An Trường (Xóm 9) (đến thửa số 248, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Yên cũ Nguyễn Văn Thân (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 154) - Nguyễn Văn Đường (đến thửa số 327, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Tây ( Xóm 1) - Xã Quỳnh Yên cũ Đặng Văn Bằng (tử thửa số 98, tờ bản đồ số 148) - Hoàng Thị Phụng (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 148) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Tây ( Xóm 1) - Xã Quỳnh Yên cũ Lê Văn Huy (tử thửa số 108, tờ bản đồ số 148) - Hồ Viết Cách (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 148) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Tây ( Xóm 1) - Xã Quỳnh Yên cũ Lê Văn Quế (từ thửa số 268, tờ bản đồ số 149) - Bùi Văn Công (đến thửa số 468, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Tây ( Xóm 1) - Xã Quỳnh Yên cũ Bùi Huy Trường (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 148) - Hoàng Thị Trường (đến thửa số 472, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Bình (Xóm 2) - Xã Quỳnh Yên cũ Hồ Thị Xuân (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 148) - Nhà văn hóa xã (đến thửa số 290, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Bình (Xóm 2) - Xã Quỳnh Yên cũ Hồ Xuân Phụ (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 148) - Hồ Xuân Hải (đến thửa số 8, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Trung Yên (Xóm 3) - Xã Quỳnh Yên cũ Nguyễn Thị Kỳ (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 148) - Hồ Sỹ Cao (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Trung Yên (Xóm 3) - Xã Quỳnh Yên cũ Đậu Ngọc Ước (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 149) - Hồ Bá Bường (đến thửa số 459, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Thượng Yên (Xóm 4) - Xã Quỳnh Yên cũ Hồ Đại Dương (tử thửa số 272, tờ bản đồ số 149) - Lê Văn Châu (đến thửa số 476, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Thượng Yên (Xóm 4) - Xã Quỳnh Yên cũ Hoàng Văn Thìn (từ thửa số 302, tờ bản đồ số 149) - Hồ Mậu Hùng (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Cẩm Yên (Xóm 5) - Xã Quỳnh Yên cũ Phan Văn Khởi (từ thửa số 207, tờ bản đồ số 154) - Trường tiểu học (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Cẩm Yên (Xóm 5) - Xã Quỳnh Yên cũ Hồ Thị Bình (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 154) - Nguyễn Văn Thực (đến thửa số 189, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn yên Phú (Xóm 6) - Xã Quỳnh Yên cũ Phan Văn Hòa (từ thửa số 152, tờ bản đồ số 159) - Bùi Cường (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Nam Yên (Xóm 7) - Xã Quỳnh Yên cũ Ngô Tường (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 158) - Nguyễn Thị Nguyệt (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Trường (Xóm 8) - Xã Quỳnh Yên cũ Nhà văn hóa Thôn Yên Trường (Xóm 8) (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 154) - Nguyễn Văn Thỏa (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 158) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn An Trường (Xóm 9) - Xã Quỳnh Yên cũ Phan Xuân Gương (từ thửa số 196, tờ bản đồ số 154) - Nguyễn Văn Kế (đến thửa số 316, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường thôn - Thôn Yên Đông (Xóm 10) - Xã Quỳnh Yên cũ Bùi Hữu Hoạt (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 153) - Hoàng Văn Chính (đến thửa số 363, tờ bản đồ số 94) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Cầu mướng (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 54) - Nguyễn Đình Tạo (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Cù Bảo (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 126) - Lê Văn Khiêm (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 126) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Văn Thế (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 127) - Trần Văn Quang (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 127) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ SVD Thôn Trúc Vọng (từ thửa số 146, tờ bản đồ số - Nguyễn Văn Thiết (đến thửa số 384, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thị Huệ (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 132) - Trường Mầm Non (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Văn Trường (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 140) - Trần Minh Thuận (đến thửa số 299, tờ bản đồ số 133) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Bá Minh (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 140) - Nguyễn Phước (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 140) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Trần Thanh Bình (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 128) - Bùi Tạo (đến thửa số 372, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Nguyễn Đình Sáng (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 132) - Trần Văn Nam (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 132) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Bình (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 104) - Trần Văn Từ (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 104) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Hồ Sỹ Tịnh (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 114) - Hồ Thị Tân (đến thửa số 166, tờ bản đồ số 114) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Lê Thị Dung (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 121) - Nguyễn Hữu Hạnh (đến thửa số 304, tờ bản đồ số 121) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Trần Văn Thái (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 120) - Đoàn Xuân Tâm (đến thửa số 140, tờ bản đồ số 120) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ Hồ Thị Luyện (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 128) - SVD Thôn Trúc Vọng (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 128) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Anh |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thanh cũ Từ đường Văn Bằng (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 43) - Hồ Sỹ Hòa (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
