Bảng giá đất xã Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Quỳnh Lưu, tỉnh Nghệ An
Xã Quỳnh Lưu Sắp xếp từ: Thị trấn Cầu Giát và các xã Bình Sơn (huyện Quỳnh Lưu), Quỳnh Diễn, Quỳnh Giang, Quỳnh Hậu.
Bảng giá đất xã Quỳnh Lưu năm 2026
Khu vực: xã Quỳnh Lưu.
Loại đất: Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.500 đến 6.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A, đoạn thôn 7 đến thôn 4 Quỳnh Giang Từ giáp Cầu Giát thửa số 2, tờ (thôn 7) bản đồ số 128 (ông Lưu Văn Hồng, thôn 7 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 80, tờ bản đồ số 128 (ông Nguyễn Hữu Hoàn, thôn 7 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A,đoạn thôn 7 đến thôn 4 Từ thửa số 412, tờ bản đồ số 127 (bà Nguyễn Thị Loan, thôn 7 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 287, tờ bản đồ số 127 (ông Bùi Sỹ Bưu, thôn 4 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A, đoạn thôn 7 đến thôn 4 Quỳnh Giang Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 136 (ông Chu Văn Thắng, thôn 4 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 65, tờ bản đồ số 136 (bà Trần Thị Hồng Hạnh, thôn 4 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 4 Quỳnh Giang Từ thửa số 94, tờ bản đồ số 136 ông Đình Hạnh (thôn 4 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 180, tờ bản đồ số 136 (ông Nguyễn Đức Cảnh, thôn 4 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 4 Quỳnh Giang Từ thửa số 168, tờ bản đồ số 135 (bà Nguyễn Thị Quả, thôn 4 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 335, tờ bản đồ số 135 (ông Trần Văn Hợp, thôn 4 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 4 Quỳnh Giang Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 148 (ông Trần Văn Thọ, thôn 4 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 3, tờ bản đồ số 148 (ông Trần Văn Triều, thôn 4 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Tây dày 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 7 đến thôn 3 Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 127 ông Trần Quang Huệ (thôn 7 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 279, tờ bản đồ số 127 (ông Trần Văn Đệ, thôn 7 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Tây dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 7 đến thôn 3 Từ thửa số 556, tờ bản đồ số 136 (ông Nguyễn Văn Hoàn, thôn 3 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 556, tờ bản đồ số 136 (ông Nguyễn Văn Hoàn, thôn 3 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Tây dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 3 đến kênh N15 (Quỳnh Giang) Từ thửa số 76, tờ bản đồ số 136 (bà Chu Thị Lĩnh, thôn 3 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 440, tờ bản đồ số 136 (bà Đinh Thị Tú Hồng, thôn 3 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Tây dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 3 đến kênh N15 (Quỳnh Giang) Từ thửa số 60, tờ bản đồ số 135 (ông Nguyễn Tiến Dũng, thôn 3 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 296, tờ bản đồ số 135 (ông Nguyễn Văn Phú, thôn 3 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu (Quỳnh Bá) Các lô bám mặt đường đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trang, bà Phạm Thị Lan bao gồm các thửa số 194, 182, 170, 153, 138, 133, 116, 111, 95, 81, 69, 53, 38, 27, 21, 14, 7,3,2, 32, 47, 54, 70, 88, 103, 117, 139, 154, 163, 178, 183, 201 và các thửa số tách ra thuộ - Đến nhà ông Phan Văn Chi cả 2 bên đường, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu (Quỳnh Bá) Các lô bám mặt đường đoạn từ nhà ông Phan Văn Hoàn, Phạm Khiêm bao gồm các thửa số 214, 222, 227, 233, 239, 243, 249, 251, 258, 255, 264, 248, 238, 232, 226, 218, 208 và các thửa số tách ra thuộc tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) - Đến nhà ông Phạm Văn Thợi, Phạm Quốc Trị cả 2 bên đường, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu (Quỳnh Bá) Các lô bám mặt đường đoạn từ nhà ông Phan Văn Hoàn ông Phạm Khiêm bao gồm các thửa số 1, 7, 15, 30, 38, 47, 54, 62, 55, 43, 31, 22, 16, 17, 8, 2 và các thửa số tách ra thuộc tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) - Đến nhà ông Phạm Văn Thợi, Phạm Quốc Trị cả 2 bên đường, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu (Quỳnh Bá) Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Minh Dương) bao gồm các thửa số 69, 76, 84 và các thửa số tách ra thuộc tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Bản, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu (Quỳnh Hậu) Đất bà Nguyễn Thị Hoa (từ thửa số 514 (345), tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - Đất ông Nguyễn Bá Thành (đến thửa số 441, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu (Quỳnh Hậu) Đất ông Hồ Văn Tùng (từ thửa số 216, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) (tờ bản đồ mới số 119) - Đất ông Nguyễn Bá Hiệu (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) (tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ quốc lộ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện thôn 3 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Nguyễn Minh Hồng (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 13) (tờ bản đồ mới số 112) - Đất ông Lê Đức Thục (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 13) (tờ bản đồ mới số 112) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ quốc lộ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện thôn 3 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Đặng Thanh Tịnh (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 13) (tờ bản đồ mới số 112) - Đất ông Hồ Văn Am (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 13) (tờ bản đồ mới số 112) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ quốc lộ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện thôn 3 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Hồ Sỹ Tuấn (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) - Đất ông Hồ Lê Quang (đến thửa số 156, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ quốc lộ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện thôn 3 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Hồ Đình Hòa (từ thửa số 156, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) - Đất ông Phạm Xuân Hoàng (đến thửa số 388, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ quốc lộ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện thôn 3 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Nguyễn Sỹ Nghi (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 115) - Đất ông Hồ Văn Lợi (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 115) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ quốc lộ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện thôn 3 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Nguyễn Văn Bình (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 115) - Đất ông Nguyễn Phong Sắc (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 115) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ quốc lộ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện thôn 3 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Hồ Văn Thắng (từ thửa số 559, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - Đất bà Nguyễn Thị Tâm (đến thửa số 363, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ quốc lộ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện thôn 3 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất bà Hồ Thị Tâm (từ thửa số 274, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - Đất ông Lê Văn Hùng (đến thửa số 409, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ quốc lộ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện thôn 3 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Hồ Tùng Chinh (từ thửa số 217, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - Đất bà Hồ Thị Lý (đến thửa số 227, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ quốc lộ 1A đi Cầu sông đến Ông Luyện thôn 3 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất bà Nguyễn Thị Long (từ thửa số 273, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - Đất bà Nguyễn Thị Nga (đến thửa số 269, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ nhà Văn hóa thôn 1, đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Phan Ngọc Thành (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) - Đất bà Hồ Thị Luật (đến thửa số 500, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ nhà Văn hóa thôn 1, đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Lê Thanh Hải (từ thửa số 100, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) - Đất bà Lê Thị Sâm (đến thửa số 232, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ nhà Văn hóa thôn 1, đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Lê Viết Mạnh (từ thửa số 494, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - Đất ông Hồ Văn Tình (đến thửa số 113, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ nhà Văn hóa thôn 1, đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Trần Đức Phương (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - Đất ông Nguyễn Xuân Hòa (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ nhà Văn hóa thôn 1, đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Lê Văn Hải (từ thửa số 111, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - Đất bà Nguyễn Thị Xuyên (đến thửa số 459, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ nhà Văn hóa thôn 1, đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Hồ Phúc Trung (từ thửa số 210, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - Đất bà Hồ Thị Phiên (đến thửa số 470, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ nhà Văn hóa thôn 1, đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Lê Văn Cường (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) - Đất ông Nguyễn Văn Mạn (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ nhà Văn hóa thôn 1, đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Nguyễn Thế Dùng (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) - Đất ông Nguyễn Văn Toàn (đến thửa số 129, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ nhà Văn hóa thôn 1, đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Hồ Văn Thành (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) - Đất bà Hồ Thị Kiệm (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ nhà Văn hóa thôn 1, đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Trần Văn Cự (từ thửa số 264 (175), tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) - Đất ông Hồ Ngọc Giao (đến thửa số 181, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ đài tưởng niệm liệt sỹ xã đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Hồ Sỹ Quý (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) - Đất ông Nguyễn Văn Kim (đến thửa số 130, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ đài tưởng niệm liệt sỹ xã đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất bà Nguyễn Thị Quy (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 19) (tờ bản đồ mới số 118) - Đất bà Hồ Thị Thởn (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 19) (tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ đài tưởng niệm liệt sỹ xã đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất bà Trương Thị Hồng (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - Đất bà Hồ Thị Nga (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ đài tưởng niệm liệt sỹ xã đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Nguyễn Văn Tú (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - Đất bà Trần Thị Tuyết (đến thửa số 465, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ đài tưởng niệm liệt sỹ xã đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Lê Văn Hùng (từ thửa số 409, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - Đất ông Nguyễn Bá Quyền (đến thửa số 542, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ trạm điện số 2 đến khu đấu giá Giếng lấp - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Lê Xuân Lâm (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - Đất ông Nguyễn Ngọc Mai (đến thửa số 599, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ trạm điện số 2 đến khu đấu giá Giếng lấp - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Lê Văn Cường (từ thửa số 546, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) - Đất ông Hồ Xuân Hưng (đến thửa số 551, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ trạm điện số 2 đến khu đấu giá Giếng lấp - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Nguyễn Ngọc Cương (từ thửa số 483, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - Đất ông Nguyễn Công Thăng (đến thửa số 493, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ trạm điện số 2 đến khu đấu giá Giếng lấp - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Nguyễn Văn Thái (từ thửa số 498, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - Đất ông Nguyễn Sỹ Kim (đến thửa số 532, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu vực đấu giá Giếng Lấp thôn 2 Quỳnh Hậu - Xã Quỳnh Hậu cũ Lô số 01 đến lô số 26, tờ bản đồ số 114 - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu vực đấu giá Cù Ngũ thôn 2 Quỳnh Hậu - Xã Quỳnh Hậu cũ Lô số 01 đến lô số 04, tờ bản đồ số 114 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các vị trí xen dắm quy hoạch đấu giá đất ở - Xã Quỳnh Hậu cũ thửa số 288, tờ bản đồ số 114, thửa số 315, tờ bản đồ số 117 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ Đầu thôn 1 (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) - Cuối thôn 1 (đến thửa số 158, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường từ Nhà văn hóa thôn 3 cũ) đến cuối khu dân cư; thuộc phía Bắc của đường - Xã Quỳnh Hậu cũ Nhà văn hóa thôn 3 cũ (từ thửa số 329, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) - đất ông Nguyễn Phi Trạch (đến thửa số 295, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại bám đường thôn, ngõ thôn 1 - Xã Quỳnh Hậu cũ bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 1 - bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 1 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Nguyễn Văn Sung (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) - đất ông Nguyễn Sỹ Kính (đến thửa số 348, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Nguyễn Văn Dũng (từ thửa số 363, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) - đất ông Nguyễn Văn Lợi (đến thửa số 305, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 114) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Nguyễn Sỹ Cẩn (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - đất bà Nguyễn Thị Thủy (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại bám đường thôn, ngõ thôn 2 - Xã Quỳnh Hậu cũ bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 2 - bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 2 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Hồ Minh Thiệu (từ thửa số 329, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - đất ông Hồ Văn Dũng (đến thửa số 395, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất bà Nguyễn Thị Minh (từ thửa số 381, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - đất ông Hồ Văn Thuận (đến thửa số 450, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất ông Hồ Xuân Hướng (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - đất ông Hồ Xuân Bá (đến thửa số 237, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính - Xã Quỳnh Hậu cũ Đất bà Lê Thị Quất (từ thửa số 298, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - đất ông Hồ Khắc Phương (đến thửa số 396, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại bám đường thôn, ngõ thôn 3 - Xã Quỳnh Hậu cũ bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 3 - bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 3 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Lê Văn Ngọc (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) - đất ông Hồ Văn Hòa (đến thửa số 66, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Lê Văn Bốn (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) - đất ông Nguyễn Văn Thành (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Nguyễn Sỹ Công (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) - đất ông Nguyễn Văn Chín (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Hồ Văn Toàn (từ thửa số 208, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 119) - đất ông Nguyễn Sỹ Vượng (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 19) (tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 19) (tờ bản đồ mới số 118) - đất ông Hồ Ngọc Trang (đến thửa số 67, tờ bản đồ số 19) (tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại bám đường thôn, ngõ thôn 4 - Xã Quỳnh Hậu cũ bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 4 - bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 4 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất bà Nguyễn Thị Hà (từ thửa số 469, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất ông Nguyễn Sỹ Dùng (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 19) (tờ bản đồ mới số 118) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Hồ Duy Tiến (từ thửa số 417, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất ông Lê Đình Hiệp (đến thửa số 460, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Nguyễn Văn Công (từ thửa số 403, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất ông Nguyễn Văn Chính (đến thửa số 455, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Hồ Văn Thiệu (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất bà Hồ Thị Lan (đến thửa số 311, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Hồ Văn Thiệu (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất bà Hồ Thị Lan (đến thửa số 311, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Lê Thành Minh (từ thửa số 295, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất bà Nguyễn Thị Hữu (đến thửa số 200, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại bám đường thôn, ngõ thôn 5 - Xã Quỳnh Hậu cũ bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 5 - bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 5 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Lê Thành Minh (từ thửa số 294, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất ông Lê Đình Hương (đến thửa số 184, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Phạm Xuân Cát (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất bà Hồ Thị Liêm (đến thửa số 203, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất bà Nguyễn Thị Lan (từ thửa số 288, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất ông Hồ Văn Sơn (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Lê Minh Dũng (từ thửa số 227, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất ông Dương Văn Ngọc (đến thửa số 164, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Trần Đức Thiết (từ thửa số 498, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất ông Hoàng Văn Hồng (đến thửa số 465, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Trần Đức Mạo (từ thửa số 436, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất ông Lê Đình Trung (đến thửa số 374, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất bà Lê Thị Hằng (Từ thửa số 633 (343), tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất ông Nguyễn Văn Hiển (đến thửa số 429, tờ bản đồ số 17) (từ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Nguyễn Văn Trung (Từ thửa số 330, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất bà Hồ Thị Hòa (đến thửa số 386, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất bà Nguyễn Thị Hòa (Từ thửa số 48, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất ông Phan Văn Bá (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Hồ Văn Phương (Từ thửa số 31, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất ông Vũ Hữu Phi (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Lê Duẩn (Từ thửa số 27, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) - đất ông Nguyễn Văn Bảy (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 116) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại bám đường thôn, ngõ thôn 6 - Xã Quỳnh Hậu cũ bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 6 - bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 6 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Nguyễn Thanh Hóa (Từ thửa số 132, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) - đất bà Hồ Thị Biên (đến thửa số 388, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất bà Nguyễn Thị Ngọ (Từ thửa số 459, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) - đất ông Hồ Văn Liên (đến thửa số 392, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Đinh Minh Tiệp (Từ thửa số 496, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) - đất ông Hồ Phi Hà (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 115) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Nguyễn Viết Phùng (Từ thửa số 231, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) - đất bà Nguyễn Thị Hải (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 115) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Nguyễn Văn Dũng (Từ thửa số 293, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) - đất ông Lê Minh Đằng (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 115) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Lê Đinh Tuấn (Từ thửa số 354, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) - đất bà Lê Thị Xuyên (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 115) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Hồ Ngọc Quyết (Từ thửa số 421, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) - đất ông Trần Văn Nghĩa (đến thửa số 135, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 115) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại bám đường thôn, ngõ thôn 7 - Xã Quỳnh Hậu cũ bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 7 - bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 7 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Đặng Ngọc Biên (Từ thửa số 100, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) - đất ông Phạm Xuân Hiệp (đến thửa số 80, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Nguyễn Văn Bảo (Từ thửa số 110, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) - đất bà Hồ Thị Nga (đến thửa số 329, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính (bám hai bên đường) - Xã Quỳnh Hậu cũ đất ông Lê Văn Hoàng (Từ thửa số 81, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) - đất ông Nguyễn Ngọc Lưu (đến thửa số 208, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 113) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại bám đường thôn, ngõ thôn 8 - Xã Quỳnh Hậu cũ bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 8 - bám đường, ngõ thôn thuộc khu dân cư thôn 8 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Hậu cũ - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ (từ thửa số 723, tờ bản đồ số 07) - (đến thửa số 856, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ (từ thửa số 819, tờ bản đồ số 07) - (đến thửa số 837, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ (từ thửa số 764, tờ bản đồ số 07) - (đến thửa số 818, tờ bản đồ số 07) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu vực quy hoạch chia lô đất ở thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Từ lô số 07 đến lô số 12; lô số 21 đến lô số 24 và lô số 41 đến lô số 48 (các lô bám mặt đường nhựa), tờ bản đồ số - |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu vực quy hoạch chia lô đất ở thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Các lô từ số 01 đến lô số 06; lô số 13 đến lô số 20; lô số 25 đến lô số 40; lô số 49 đến lô số 66, tờ bản đồ số 6 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu vực quy hoạch chia lô đất ở thôn 4 Quỳnh Hồng (Hồng Nguyên) - Xã Quỳnh Hồng cũ Lô số 01 đến lô số 52, tờ bản đồ số 2 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nhánh Quốc lộ 1A - Xã Quỳnh Hồng cũ Đường Quốc lộ 1A (từ thửa số 18, 59, tờ bản đồ số 15) - Bà Nguyễn Thị Bích Nga, bà Nguyễn Thị Hội (đến thửa số 19, 21, 22, 61, 111, 183, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường xã (Quỳnh Hồng) - Xã Quỳnh Hồng cũ Từ thửa số 305, 306, tờ bản đồ số 18 - Nhà ông Nguyễn Tân Thế (đến thửa số 169, 201, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Cục quản lý đường bộ (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 18) - Nguyễn Thị Sâm (đến thửa số 324, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường xã (Quỳnh Hồng) - Xã Quỳnh Hồng cũ Từ thửa số 158, 161, tờ bản đồ số 18 - Nhà ông Phan Văn Trinh (đến thửa số 283, 468, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Đài tưởng niệm Liệt sỹ Quỳnh Hồng (từ thửa số 57, 79, tờ bản đồ số 18) - Quốc lộ 48B (đến thửa số 129, 406, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Từ thửa số 158, 161, tờ bản đồ số 18 - Đến thửa số 283, 468, tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A, đoạn thôn 7 đến thôn 4 - Xã Quỳnh Hồng cũ Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 128 (thôn 7) - Đến thửa số 2, tờ bản đồ số 136 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Tây dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 7 đến thôn 3 - Xã Quỳnh Hồng cũ Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 127 ông Phạm Văn Hoàng (thôn 7) - Đến thửa số 556, tờ bản đồ số 136 ông Nguyễn Văn Hoàn (thôn 3) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 3 đến - Xã Quỳnh Hồng cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Nhung (thửa số 124, tờ bản đồ số 135) thôn 3 - Đến thửa số 103, tờ bản đồ số 134 ông Nguyễn Duy Lý (thôn 2) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Bám tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 4 đến thôn 6 - Xã Quỳnh Hồng cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Sử (thửa số 19, tờ bản đồ số 135) thôn 4 - Đến thửa số 215 tờ bản đồ số 149 ông Phạm Tùng, thôn 6 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Hữu Thăng (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 21) - Trần Văn Minh (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Đặng Thị Đào (từ thửa số 172, tờ bản đồ số 18) - Cao Thị Mai (đến thửa số 217, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Vũ Thị Hương (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 19) - Đặng Văn Tuyển (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Đặng Văn Bân (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 16) - Hoàng Quốc Tùng (đến thửa số 241, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Đặng Thị Hồng (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 16) - Đặng Văn Hòa (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Đặng Thị Nhu (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 16) - Hồ Thị Hồng (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Trần Đức Song (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 17) - Giếng Làng (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Trần Mạnh Thường (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 17) - Phan Thị Nhạ (đến thửa số 65, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Thị Khơm (tử thửa số 6, tờ bản đồ số 17) - Hồ Thị Hoạt (đến thửa số 182, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Trần Văn Quýnh (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 17) - Hồ Hữu Thuý (đến thửa số 124, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Phạm Thị Đàm (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 13) - Phạm Thị Hoà (đến thửa số 394, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Văn Ngọ (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 13) - Nguyễn Thị Hồng (đến thửa số 393, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Thị Hà (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 13) - Lê Huy Vinh (đến thửa số 261, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Văn Ban (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 13) - Hồ Vĩnh Phúc (đến thửa số 252, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Đặng Văn Danh (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Văn Tiến (đến thửa số 64, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Trung Thành (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 14) - Hồ Thị Xoan (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Nhà Văn Hoá Thôn 1 (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 14) - Vũ Ngọc Hùng (đến thửa số 87, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Đậu Thanh Tao (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 14) - Vũ Văn Huynh (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Thị Hương (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 13) - Vũ Thị Tình (đến thửa số 35, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Văn Hoan (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 18) - Vũ Minh Đường (đến thửa số 328, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Thị Hồng (từ thửa số 175, tờ bản đồ số 18) - Hoàng Thị Diệu Huyền (đến thửa số 45, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Ngọc Tĩnh (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 18) - Phan Thị Thái (đến thửa số 272, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 19) - (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Thị Nhi (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Đình Tân (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Thị Hiển (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Văn Diện (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Bùi Thị Thể (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 24) - Nguyễn Văn Tuyên (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Ngọc Thái (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 24) - Phan Văn Mẫu (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Viết Trí (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 23) - Đinh Thị Lý (đốn thửa số 83, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Đinh Thị Hiền (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 23) - Trịnh Tôn (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Văn Lương (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 20) - Đoàn Khắc Hiến (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Trần Đình Toàn (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 12) - Đậu Thị Cậy (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Văn An (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Văn Thoại (đến thửa số 151, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Hữu Thuỵ (từ thửa số 202, tờ bản đồ số 12) - Nguyễn Văn Thi (đến thửa số 248, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Trung Tính (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 16) - Đặng Quang Vinh (đến thửa số 235, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Đức Dỵ (tử thửa số 25, tờ bản đồ số 17) - Nguyễn Thị Nữ (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Vũ Thị Điềm (từ thửa số 05 tờ bản đồ số 17) - Đặng Thị Bình (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Thị Bình (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 16) - Hồ Hữu Thành (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Thị Sính (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 17) - Phạm Thị Thường (đến thửa số 109, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Thị Xưởng (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 17) - Đặng Thị Cúc (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Trần Đình Kịch (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 16) - Đặng Văn Hùng (đến thửa số 161 tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Hữu Hải (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 17) - Hồ Hữu Hoà (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Tất cả các thửa đất bám đường kênh N17 - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Phạm Thị Trinh (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 18) - Hoàng Thị Súy (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hoàng Quốc Thượng (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 18) - Đặng Thị Dào (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hoàng Quốc Thiện (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 18) - Đặng Duy Lâm (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Đặng Thị Lương (từ thửa số 223, tờ bản đồ số 16) - Hồ Bá Linh (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Đặng Xuân Khuynh (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 15) - Trần Ngưỡng (đến thửa số 176, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Đặng Văn Ánh (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 16) - Đặng Văn Bằng (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Trọng Kim (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 16) - Lê Thị Huệ (đến thửa số 79, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Đặng Quang Vinh (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 16) - Đặng Văn Tuyển (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hoàng Quốc Mạnh (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 15) - Hoàng Quốc Nhàn (đến thửa số 173, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hoàng Văn Hải (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 18) - Trịnh Thị Hiu (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Cao Thị Kiểm (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 18) - Hoàng Ngọc Kế (đến thửa số 87, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 3 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Trần Văn Hải (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 20) - Nguyễn Thị Xuân (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Văn Thành (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 20) - Nguyễn Văn Thành (đến thửa số 02, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ NguyễnThị Tràng (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 20) - Vũ Thị Loan (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Lê Hồng Y (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 21) - Ngô Quang Hoàng (đến thửa số 155, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Ngô Quang Vinh (từ thửa số 150, tờ bản đồ số 21) - Vũ Văn Luân (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Văn Châu (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 21) - Phan Tân Hợi (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Anh Văn (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 21) - Hồ Hồng Hải (đến thửa số 255, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Ngô Quang Trị (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 21) - Nguyễn Văn Mệnh (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Trần Thị Huệ (từ thửa số 196, tờ bản đồ số 18) - Hoàng Thị Mai (đến thửa số 251, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Văn Kỳ (từ thửa số 184, tờ bản đồ số 18) - Ngô Hồng Lĩnh (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 4 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Thị Kiên (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Thị Hương (đến thửa số 116, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Vũ Thị Thân (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 14) - Hồ Thị Kiên (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Vũ Thị Chiến (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Thị Trinh (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Thái Chất (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Văn Trị (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Thị Nhị (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 14) - Nguyễn Thị Bình (đến thửa số 219, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Anh Tuấn (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 13) - Đặng Văn Thanh (đến thửa số 150, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Vũ Ngọc Thước (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 13) - Hoàng Thị Sinh (đến thửa số 332, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Tuấn Quang (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 13) - Nguyễn Thị Sen (đến thửa số 218, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Quang Chuyên (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 13) - Hồ Quang Hà (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Vũ Ngọc Ngọ (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 13) - Trần Thị Canh (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Hữu Tường (từ thửa số 208, tờ bản đồ số 13) - Hồ Thị Tư (đến thửa số 310, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Hữu Tình (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 13) - Vũ Ngọc Toàn (đến thửa số 123, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Ngô Thị Quý (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 25) - Nguyên Du (đến thửa số 89, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Vũ Sỹ Đông (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 25) - Ngô Văn Cường (đến thửa số 49, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Bùi Công Chỉnh (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 25) - Vũ Văn Đạt (đến thửa số 22, tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Bùi Thị Phú (tù thửa số 2, tờ bản đồ số 25) - Nguyễn Thị Thu (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Trần Quang Hiển (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 24) - Nguyễn Hữu Thương (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Trần Văn Đương (tử thửa số 31, tờ bản đồ số 24) - Nguyễn Văn Sương (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Vũ Sỹ Phan (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 24) - Đặng Thị Thập (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hoàng Thị Bình (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 24) - Hồ Quang An (đến thửa số 27, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Bùi Thị Lai (từ thửa số 137, tờ bản đồ số 24) - Vũ Văn Chê (đến thửa số 160, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Trần Thị Kim Sơn (từ thửa số 82, tờ bản đồ số 24) - Nguyễn Đình Lương (đến thửa số 105, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Văn Ngoan (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 22) - Nguyễn Văn Thanh (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Hồ Đức Kiều (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 22) - Nguyễn Thị Hương (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Đoàn Khắc Hiến (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 23) - Trần Trường (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Hữu Tường (từ thửa số 185, tờ bản đồ số 21) - Nguyễn Ngọc Hoàn (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Ngọc Hoè (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 22) - Nguyễn Thành Trung (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ Nguyễn Hữu Cường (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 20) - Nguyễn Khuê (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Quỳnh Hồng - Xã Quỳnh Hồng cũ - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Hồng cũ - Xã Quỳnh Hồng cũ - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính nội thôn phía Bắc chợ Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Quốc lộ 1A (từ thửa số 575 và 591, tờ bản đồ số 38) - Ngã ba Chợ Bò (đến thửa số 689, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính nội thôn phía Bắc chợ Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Chợ Giát (từ thửa số 15 và 47, tờ bản đồ số 41) - Ngã 3 Chợ Bò (đến thửa số 107 và 130, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QL1A đi ga Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà Văn hóa Thôn 1 Cầu Giát (từ thửa số 136 và 221, tờ bản đồ số 36) - đến thửa số 188, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Quốc lộ 48B (từ thửa số 65 và 241, tờ bản đồ số 39) - Nhà văn hóa thôn 4 Cầu Giát (đến thửa số 551 và 882, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Trường Mầm non Hoa Mai (từ thửa số 557 và 588, tờ bản đồ số 38) - Đến thửa số 203 và 209, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà văn hóa thôn 3 Cầu Giát (từ thửa số 646 và 682, tờ bản đồ số 38) - Đê Sông Thái (đến thửa số 388 và 256, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Thôn 4 Cầu Giát (từ thửa số 389, tờ bản đồ số 38) - Cổng trường mầm non Hoa Mai (đến thửa số 545, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường phía Đông Chợ Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 67, tờ bản đồ số 41 - Đến thửa số 144, tờ bản đồ số 41 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Trường Tiểu học Cầu Giát (từ thửa số 266 và 273, tờ bản đồ số 38) - Trụ sở UBND thị trấn (đến thửa số 361 và 382, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường Nam chợ Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Quốc lộ 1A (từ thửa số 24 và 103, tờ bản đồ số 41) - Nhà ông Thế, thôn 6 (Thôn 6 Cầu Giát) (đốn thửa số 147, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QH 30m thôn 9 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 807 và 166, tờ bản đồ số 35 - đến thửa số 703, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QH 24m Thôn 9 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 704, tờ bản đồ số 27 - đến thửa số 728, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QL1A đi ga Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Thọ Hương, thôn 1 (từ thửa số 93, 161 và 175, tờ bản đồ số 36) - cầu Bến Thủy (đến thửa số 92 và 95, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường khu vực Giếng Thôn 1 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Quốc lộ 1A (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 36) - (đến thửa số 194 và 214, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Quốc lộ 1A (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 36) - Thôn 3 Quỳnh Hồng (đến thửa số 152, tờ bản đồ số 36) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Quốc lộ 1A (từ thửa số 48 và 70, 93, tờ bản đồ số 36) - đến thửa số 32 và 44, tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường Bờ kênh N17 - Thị trấn Cầu Giát cũ Quốc lộ 1A (từ thửa số 18 và 24, tờ bản đồ số 33) - đến thửa số 5, tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Hậu Đông thôn 4 (Thôn 4 Cầu Giát) (từ thửa số 437, tờ bản đồ số 38) - Nhà văn hóa thôn 4 (Thôn 4 Cầu Giát) (đến thửa số 684 và 708, tờ bản đồ số 38 và thửa số 2, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính nội thôn (QL1A đi khu quy hoạch công viên huyện) - Thị trấn Cầu Giát cũ Quán bia Hoa Liệu (từ thửa số 103 và 82, tờ bản đồ số 38) - Nhà bà Chiến Cường, thôn 5 (Thôn 5 Cầu Giát) (đến thửa số 179 và 197, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Nguyễn Viết Tiến thôn 5 (Thôn 5 Cầu Giát) (từ thửa số 64 và 71, tờ bản đồ số 38) - Nhà văn hóa thôn 4 (Thôn 4 Cầu Giát) (đến thửa số 770, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Cửa hàng Honda (từ thửa số 499, tờ bản đồ số 38) - Nhà anh Cơ thôn 6 (Thôn 6 Cầu Giát) (đến thửa số 7 và 9, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QH 13 m - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 713, 717, tờ bản đồ số 27 - đến thửa số 707, 722, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QL1A đi ga Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Cầu Bến Thủy (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Nguyễn Khắc Tiến (đến thửa số 55 và 58, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QH 9 m thôn 9 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 817 và 836, tờ bản đồ số 35 - đến thửa số 168, 176, 101, 105, 111, tờ bản đồ số 9 và thửa số 729, 730, 731, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QH 11m thôn 9 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 169, 170, 171, 177, 178, 179, 180, tờ bản đồ số 34 - đến thửa số 714, 716, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QL1A đi ga Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Nguyễn Xuân Niên, thôn 11 (Thôn 11 Cầu Giát) - Nhà ông Lê Đăng Vượng, thôn 11 (Thôn 11 Cầu Giát) (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 32) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Đường đi ga Giát (Nhà bà Hoàng Thị Huê) (từ thửa số 191, 110, tờ bản đồ số 35) - Đường Quốc lộ 48B (Nhà ông Lê Xuân Kiên) (đến thửa số 237 và 915, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Sân vận động huyện (từ thửa số 370 và 396, tờ bản đồ số 38) - Đến thửa số 155 và 215, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất theo các tuyến đường nhánh QL1A còn lại có độ rộng dưới 3 m, thuộc dãy 2, dãy 3 của Quốc lộ 1A - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Phạm Đức Thuận, Thôn 5 Cầu Giát (từ thửa số 97, 871 và 860, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông bà Phạm Thị Kim, thôn 5 (Thôn 5 Cầu Giát) (đến thửa số 184, 195 và 400, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Cổng Nhà thờ Tân Lập (từ thửa số 133 và 147, tờ bản đồ số 40) - Nhà Thờ Tân Lập (đến thửa số 266 và 293, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hồng (Duy), thôn 7 (Thôn 7 Cầu Giát) (từ thửa số 124, 127, tờ bản đồ số 37) - đi Quốc lộ 1A (nhà bà Trương Thị Dần) (đến thửa số 50 và 59, tờ bản đồ số 40) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính nội thôn (QL1A đi khu quy hoạch công viên huyện) - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Hồ Ngọc Thái, thôn 9 (Thôn 9 Cầu Giát) (từ thửa số 127, 607, tờ bản đồ số 35) - Quán bia Hoa Liệu, thôn 9 (Thôn 9 Cầu Giát) (đến thửa số 62 và 70, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Nguyễn Ngọc Sơn, thôn 9 (Thôn 9 Cầu Giát) (từ thửa số 442 và 479, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Trương Quang Nhung, thôn 9 (Thôn 9 Cầu Giát) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Trần văn Mai, thôn 9 (Thôn 9 Cầu Giát) (từ thửa số 345 và 379, tờ bản đồ số 35) - Nhà bà Nguyễn Thị Thâm, thôn 9 (Thôn 9 Cầu Giát) (đến thửa số 579 và 937, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Bùi Đình Hòa (quán HHC-BBQ), thôn 9 (Thôn 9 Cầu Giát) (từ thửa số 299 và 3289, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Hồ Ngọc Thái, thôn 9 (Thôn 9 Cầu Giát) (đến thửa số 454, 104, 108, 507 và 209, 588, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Hoàng Văn Dũng, thôn 10 (Thôn 10 Cầu Giát) (từ thửa số 243 và 217, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Nguyễn Đình Sáu (Thân), thôn 10 (Thôn 10 Cầu Giát) (đến thửa số 330 và 341, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Hoàng Văn Bộ, thôn 10 (Thôn 10 Cầu Giát) (từ thửa số 125 và 160, tờ bản đồ số 35) - Nhà bà Vũ Thị Chắt (Du), thôn 10 (Thôn 10 Cầu Giát) (đến thửa số 213 và 278, tờ bản đồ số 35) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QL1A đi ga Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Đồng Đường mương, thôn 11 (Thôn 11 Cầu Giát) (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 31) - Giáp đường sắt, thôn 11 (Thôn 11 Cầu Giát) (đến thửa số 33 và 43, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QH 16, 5m Đồng Lớ - Thị trấn Cầu Giát cũ Lô số: 01 - Lô số: 13 |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường phía Đông Sân vận động huyện - Thị trấn Cầu Giát cũ Đường QL48B (từ thửa số 23 và 26, tờ bản đồ số 39) - Trường mầm non Hoa Mai (đến thửa số 470 và 808, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Đào Nguyên Du, thôn 3 (Thôn 3 Cầu Giát) (từ thửa số 674, tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Hồng cũ (đến thửa số 61, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà văn hóa thôn 3 (Thôn 3 Cầu Giát) (từ thửa số 178 và 239, tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Nguyễn Văn Đoàn, thôn 3 (Thôn 3 Cầu Giát) (đến thửa số 168 và 173, tờ bản đồ số 39) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu tập thể Tòa án huyện - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Hoàng Văn Cam, thôn 3 (Thôn 3 Cầu Giát) (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 39) - Trụ sở cơ quan huyện ủy, thôn 3 (Thôn 3 Cầu Giát) (đến thửa số 248, tờ bản đồ số 39) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà may Tuấn Trình, thôn 4 (Thôn 4 Cầu Giát) (từ thửa số 563, 581... 812, 813, tờ bản đồ số 38) - Xã Quỳnh Hồng cũ (đến thửa số 10 và 20, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Trần Ngọc Chiến, thôn 4 (Thôn 4 Cầu Giát) (từ thửa số 775 và 694, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Nguyễn Văn Hạnh (Liên), thôn 4 (Thôn 4 Cầu Giát) (đến thửa số 5 và 12, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Tô Huy Vấn, thôn 4 (Thôn 4 Cầu Giát) (từ thửa số 506 và 529, tờ bản đồ số 38) - Nhà bà Thương Thắng, thôn 4 (Thôn 4 Cầu Giát) (đến thửa số 805 và 831, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường Đê Sông Thái (bờ Bắc) - Thị trấn Cầu Giát cũ Giáp thôn 6 (Thôn 6 Cầu Giát) (từ thửa số 222 và 224, tờ bản đồ số 41) - Đường vào chợ bò, thôn 4 (Thôn 4 Cầu Giát) (đến thửa số 273, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường Đê Sông Thái (bờ Nam) - Thị trấn Cầu Giát cũ Cống 3 của giáp xã Quỳnh Giang (từ thửa số 326, tờ bản đồ số 41) - Cống 3 cửa giáp thôn 7 (Thôn 7 Cầu Giát) (đến thửa số 284, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường trục chính Đồng Lớ - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Phạm Đức Thiện (từ thửa số 333 và 335, tờ bản đồ số 41) - Nhà bà Nguyễn Thị Can (đến thửa số 25, 26, 39, tờ bản đồ số 42) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu quy hoạch đấu giá đất ở Đồng Lớ - Thị trấn Cầu Giát cũ Lô số 01 đến lô số 21, tờ bản đồ số 41 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu vực tái định cư QL1A và Chia lô Rộc Bổn (các thửa đất còn lại, dãy 2) - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà bà Hoàng Thị Vi, thôn 5 (Thôn 5 Cầu Giát) (từ thửa số 829, 477, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Bùi Năng Sửu, thôn 5 (Thôn 5 Cầu Giát) (đến thửa số 774, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu vực Chia lô sau Cửa hàng Dược phẩm Quỳnh Lưu - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Nguyễn Kế Lợi, thôn 5 (Thôn 5 Cầu Giát) (từ thửa số 616, 628, tờ bản đồ số 35) - Nhà ông Bùi Văn Hoài, thôn 9 (Thôn 9 Cầu Giát) (đến thửa số 2, 12, 30, 731, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà ông Trần Đức Thịnh, Thôn 5 Cầu Giát (từ thửa số 325 và 352, tờ bản đồ số 38) - Cổng trường Tiểu học Cầu Giát - Nhà bà Hồ Thị Hòa, thôn 5 (Thôn 5 Cầu Giát) (đến thửa số 727 và 377, tờ bản đồ số 38) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
n5 - Thị trấn Cầu Giát cũ Các thửa đất còn lại thuộc khu dân cư thôn 5 Cầu Giát - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Trước cổng chợ Giát (từ thửa số 33 và 107, tờ bản đồ số 37) - Đê Sông Thái (đến thửa số 70 và 89, tờ bản đồ số 37) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại, ngõ, hẻm trong khu dân cư Thôn 1 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 33: 10, 14, 16, 19, 20, 21, 25, 31, 30, 28, 29, 33, 39, 38, 37, 44, 46, 45, 47, 48, 49, 50 ... và các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 35: 85, 256, 636, 282, 270, 292, 285, 631, 632, 633, 861, 862, 863, 864, 308, 311, 327, 89 - Đến các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 36: 7, 206, 5, 13, 18, 11, 14, 15, 19, 22, 24, 21, 26, 38, 30, 34, 42, 50, 49, 52, 53, 54, 59, 57, 63, 69, 73, 74, 77, 78, 66, 46, 62, 82, 202, 204, 157, 197, 198, 86, 89, 28, 215, 218, 219, 226, 227...và thửa số 01, tờ |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 38 và 46, tờ bản đồ số 39 - Đến thửa số 92, 107 và 111, 219, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại, ngõ, hẻm trong khu dân cư thôn 3 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 39: 85, 94, 161, 165, 169, 174, 226, 227, 228... và các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 38: 680, 700, 819, 820... - Đến các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 41: 11, 25, 36, 52, 69, 376..->380, 390, 391 ... |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường Đê Sống Thái (bờ Bắc) - Thị trấn Cầu Giát cũ Đường vào chợ bò, thôn 4 Cầu Giát (từ thửa số 257, 260, 267, 443 và 395, tờ bản đồ số 41) - Cống Sông Đào (đến thửa số 355 và 361, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại, ngõ, hẻm trong khu dân cư thôn 4 Cầu Giát, phía bắc Đê Sống Thái - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 38: 480, 553, 568, 623,626... - Đến các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 41: 4, 8, 16, 21, 28, 33, 90, 99, 123, 127, 148, 156, 243, 246, 250, 254, 258, 272, 278, 327, 328, 330, 398, 399, 428, 429, 437…->442 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 516 và 781, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa số 577, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Chợ Giát (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 41) - Chợ bò và Đê Sống Thái (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 7 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 124, 127, tờ bản đồ số 37 - Đến thửa số 293 và 286, tờ bản đồ số 40 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất theo các tuyến đường nhánh QL1A còn lại có độ rộng dưới 3 m, thuộc dãy 2, dãy 3 của Quốc lộ 1A - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 275, 276, 302, 332, 361, 413 và 381, tờ bản đồ số 40 - Đến thửa số 314, 318, 320, 341 và 339, tờ bản đồ số 40 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 9 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 18 và 200, tờ bản đồ số 34 - Đến thửa số 39 và 147, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 9 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 283 và 307, tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 25 và 132, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 9 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 264, tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 66, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 9 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 497, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa số 578 và 599, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 9 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 497, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa số 494 và 518, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 120 và 142, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa số 138 và 167, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 68 và 77, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa số 57 và 64, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 108, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa số 195, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Xí nghiệp SXKD Muối (từ thửa số 156, tờ bản đồ số 30) - Giáp đường sắt (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 30) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 250, tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 130, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Xí nghiệp chế biến thủy sản (từ thửa số 226, tờ bản đồ số 31) - Đến thửa số 3, 31, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá tại Mõm trường, thôn 8 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 680, 681, 682, tờ bản đồ số 2 - đến thửa số 683, 684, 685, tờ bản đồ số 2 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 262, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa số 214, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 262, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa số 241 và 258, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 30 và 44, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa số 222 và 232, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 14, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa số 205 và 214, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Đài tưởng Niệm Liệt Sỹ (từ thửa số 178, tờ bản đồ số 31) - Đến thửa số 123, 146, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Cầu Giát (Tuyến đường nhánh QL48B) - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 93 và 319, tờ bản đồ số 31 - Đến thửa số 52, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu quy hoạch chia lô đất ở định giá tại khu tập thể Xí nghiệp Muối, thôn 8 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa số 32, 341,404, 405, 406, 407, 408, tờ bản đồ số 31 - đến thửa số 409, 410, 411,412, 684, 685, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất theo các tuyến đường nhánh QL48B còn lại thuộc dãy 2, dãy 3 của Quốc lộ 48B thôn 8 - Thị trấn Cầu Giát cũ - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QH 12m Đồng Lớ - Thị trấn Cầu Giát cũ Lô số: 14 - Lô số: 27 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn - Thị trấn Cầu Giát cũ Chợ Giát (từ thửa số 157, 164, 166, 170, tờ bản đồ số 41) - Chợ bò và Đê Sông Thái (đến thửa số: 178, 232, 340, 407, 416, 417, 198, 210, 413, 414, ... tờ bản đồ số 41) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn thôn 4 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Chợ Bò (tờ thửa số 183, 187, 190, 196, 199, 196, 214, 384, 387, 225, 228, tờ bản đồ số 41) - Đến thửa số 238, 240, 248, 255, 259, 261, 263, 268, 271 và 274 tờ bản đồ số 41 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 6 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 7 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá thôn 7 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ Lô số 01 - đến Lô số 5 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 9 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa đất số 520 và 546, tờ bản đồ số 35 - Đến thửa đất số 4, tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 9 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Nhà văn hóa thôn 9 Cầu Giát (từ thửa đất số 58, tờ bản đồ số 34) - Đến thửa đất số 140 và 202, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá tại điểm trường mầm non cũ, thôn 9 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa đất số 184....-> 189, tờ bản đồ số 34 - đến thửa đất số 190...-> 195, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn (các tuyến đường ngang nối giữa các Tuyến đường nhánh QL48B) thôn 9 - Thị trấn Cầu Giát cũ - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường ven đường sắt - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ thửa đất số 28, tờ bản đồ số 26 - Đến thửa đất số 28, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các vị trí còn lại, ngõ, hẻm trong khu dân cư thôn 4 Cầu Giát, phía Nam Đê Sống Thái - Thị trấn Cầu Giát cũ Từ các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 40: 265, 316... - Đến các thửa đất thuộc tờ bản đồ số 43: 6, 12, 13, 14, 16,41,42, 43 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 5 Cấu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 9 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 2 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn (các tuyến đường ngang nối giữa các Tuyến đường nhánh QL48B) thôn 4 - Thị trấn Cầu Giát cũ - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn 8 Cầu Giát - Thị trấn Cầu Giát cũ - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại thị trấn Cầu Giát cũ - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các lô bám đường giao thông chính từ thôn 4 Quỳnh Giang đi thôn 8 Quỳnh Giang (Rộng 9 m, hành lang 3 m) - Quy hoạch chia lô đất ở Đồng Lối thôn 7, 8 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ lô số 21 (thửa số số 472, tờ bản đồ số 136) - Đến lô số 49 (thửa số số 510, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các lô còn lại bám tuyến đường (Rộng đường 9 m) - Quy hoạch chia lô đất ở Đồng Lối thôn 7, 8 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ lô 3 (thửa số 462, tờ bản đồ số 136) - Đến lô 19 (thửa số 470, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các lô còn lại bám 01 tuyến đường (Rộng đường 9 m) - Quy hoạch chia lô đất ở Đồng Lối thôn 7, 8 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ lô 4 (thửa số 474, tờ bản đồ số 136) - Đến lô 18 (thửa số 481, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các lô còn lại bám tuyến đường (Rộng đường 9 m) - Quy hoạch chia lô đất ở Đồng Lối thôn 7, 8 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ lô 29 (thửa số 489, tờ bản đồ số 136) - Đến lô 33 (thửa số 493, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các lô còn lại bám tuyến đường (Rộng đường 9 m) - Quy hoạch chia lô đất ở Đồng Lối thôn 7, 8 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ lô 25 (thửa số 485, tờ bản đồ số 136) - Đến lô 27 (thửa số 487, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các lô còn lại bám tuyến đường (Rộng đường 9 m) - Quy hoạch chia lô đất ở Đồng Lối thôn 7, 8 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ lô 27 (thửa số 487, tờ bản đồ số 136) - Đến lô 37 (thửa số 497, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các lô còn lại bám tuyến đường (Rộng đường 9 m) - Quy hoạch chia lô đất ở Đồng Lối thôn 7, 8 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ lô 41 (thửa số 502, tờ bản đồ số 136) - Đến lô 43 (thửa số 504, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các lô còn lại bám tuyến đường (Rộng đường 9 m) - Quy hoạch chia lô đất ở Đồng Lối thôn 7, 8 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ lô 47 (thửa số 508, tờ bản đồ số 136) - Đến lô 48 (thửa số 509, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các lô góc trên tuyến đường chính - Quy hoạch chia lô đất ở Đồng Lối thôn 7, 8 - Xã Quỳnh Giang cũ Lô 20 (thửa số 471, tờ bản đồ số 136), 23 (thửa số 483, tờ bản đồ số 136), 34 (thửa số 494, tờ bản đồ số 136), 38 (thửa số 500, tờ bản đồ số 136), - Đến lô 44 (thửa số 505, tờ bản đồ số 136), 50 (thửa số 511, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các lô góc trên tuyến đường còn lại - Quy hoạch chia lô đất ở Đồng Lối thôn 7, 8 - Xã Quỳnh Giang cũ Lô số 1 (thửa số số 461, tờ bản đồ số 136), 2 (thửa số 473 tờ bản đồ số 136), 24 (thửa số 484, tờ bản đồ số 136), 28 (thửa số 488, tờ bản đồ số 136) - Lô số 40 (thửa số 501, tờ bản đồ số 136), 46 (thửa số 507, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu tái định cư đường sắt cao tốc Giăng hai - Xã Quỳnh Giang cũ - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu tái định cư đường sắt cao tốc Giăng 1 bám đường - Xã Quỳnh Giang cũ - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu vực Đồng Lô Quỳnh Giang Giăng 1 bám đường liên xã - Xã Quỳnh Giang cũ - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu vực Đồng Lô Quỳnh Giang Giăng 2, 3, 4, 5 - Xã Quỳnh Giang cũ - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Tuyến đường giao thông chính xã đoan thôn 3 đến - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Nhung (thửa số 124, tờ bản đồ số 135) thôn 3 - Đến thửa số 103, tờ bản đồ số 134 ông Nguyễn Duy Lý (thôn 2) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Bám tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 4 đến thôn 6 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Sử (thửa số 19, tờ bản đồ số 135) thôn 4 - Đến thửa số 215, tờ bản đồ số 149 ông Phạm Tùng, thôn 6 |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 7 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa đất ông Lưu Anh Đức (thửa số 10, tờ bản đồ số 128) thôn 7 - Đến thửa số 538, tờ bản đồ số 128 bà Hồ Thị Liên (thôn 7) đến thửa số 198, tờ bản đồ số 137 ông Trần Đức Huy |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Bám tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 7 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Trị (thửa số 365, tờ bản đồ số 127) thôn 7 - Đến thửa số 297, tờ bản đồ số 128 bà Nguyễn Thị Hoa (thôn 7) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Bám tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 3 đến thôn 8 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Hợi (thửa số 104, tờ bản đồ số 136) thôn 4 - Đến thửa số 19, tờ bản đồ số 137 ông Trần Đức Huy thôn 8 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Bám tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 6 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Hòa (thửa số 242, tờ bản đồ số 149) thôn 6 - Đến thửa số 39, tờ bản đồ số 159 ông Cao Tiến Cường, thôn 6 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 1 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa số 122, tờ bản đồ số 146 (bà Nguyễn Thị Hóa, thôn 1 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 176, tờ bản đồ số 146 (ông Cao Văn Lịch, thôn 1 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 1 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 157 (ông Trần Xuân Trinh, thôn 1 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 36, tờ bản đồ số 156 (ông Chu Văn Dư, thôn 1 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 1 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa số 100, tờ bản đồ số 146 (bà Cao Thị Cun, thôn 1 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 182, tờ bản đồ số 146 (ông Lê Hóa, thôn 1 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 1 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 157 (ông Cao văn Bá, thôn 1 Quỳnh Giang) - Đến thửa 8, tờ bản đồ số 157 (ông Cao Hiếu, thôn 1 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Tuyến đường giao thông chỉnh xã đoạn thôn 1 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa số 19, tờ bản đồ số 156 (bà Phạm Thị Sơn, thôn 1 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 31, tờ bản đồ số 156 (ông Cao Văn Chính, thôn 1 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 1 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa số 122, tờ bản đồ số 146 (bà Nguyễn Thị Hóa, thôn 1 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 53, tờ bản đồ số 146 (ông Nguyễn Ánh, thôn 1 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 1 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa số 111, tờ bản đồ số 146 (ông Nguyễn Cường, thôn 1 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 210, tờ bản đồ số 146 bà Lê Thị Huê, thôn 1 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Tuyến đường giao thông chính xã đoạn thôn 1 - Xã Quỳnh Giang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Hóa (thửa số 122, tờ bản đồ số 146) thôn 2 - Đến thửa số 210, tờ bản đồ số 146 bà Lê Thị Huê (thôn 1) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các tuyến đường còn lại thôn 7, thôn 8 - Xã Quỳnh Giang cũ Đầu □ - Cuối □ |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các tuyến đường còn lại thôn 3, thôn 4, thôn 5, thôn 6 - Xã Quỳnh Giang cũ Đầu □ - Cuối □ |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các tuyến đường còn lại thôn 1, thôn 2. - Xã Quỳnh Giang cũ Đầu □ - Cuối □ |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Giang cũ - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu vực quy hoạch khu dân cư vùng Rộc Lòi dưới, thôn 3 Quỳnh Diễn cũ Lô số 01 đến lô số 32, tờ bản đồ số 102 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu vực quy hoạch khu dân cư vùng Rộc Lòi trên, thôn 3 Quỳnh Diễn cũ Lô số 01 đến lô số 43, tờ bản đồ số 102 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu vực quy hoạch khu dân cư vùng Nhà Thương, thôn 1 Quỳnh Diễn cũ Lô số 01 đến lô số 15, tờ bản đồ số 103 - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các tuyến đường xã, thôn - |
Đất khoáng sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Hố ông Đào - Thửa số 330, 331 tờ bản đồ số 93 - cầu Lòi |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà bà Mai Thị Cương xóm 1 - Từ thửa số 450 => 470, tờ bản đồ số 95 - Cầu Hói Tó |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Chu Văn Huỳnh, xóm 4 - Từ thửa số 627 => 646, tờ bản đồ số 102 - Nhà ông Lê Văn Cam xóm 4 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Trần Văn Bắc xóm 5 - Thửa số 518=>523, 749, 750 và từ thửa số 760 => 791, tờ bản đồ số 103 - Nhà ông Nguyễn Văn Diện xóm 5 |
Đất khoáng sản | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Từ Cầu sông giang - Thửa đất số 4 => 39, 41,42, 46, 47, 48, 50, 51, 52, 56, 58, 66, 73, 74, 75, 84, 85, 91, 92, 94, 95, 108, 109, 110, 111, 123, 124, 137, 138, 152, 153, 169, 170, 186, 188, 203, 212, 213, tờ bản đồ số 165 - Ngã tư Bon Bon |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà chị Nga xóm 2 - Thửa số 90, 104, 106, 107, 120, 121, 132, 133, 135, 147, 148, 149, 150, 165, 166, 182, 198, 199, 200, 208, tờ bản đồ số 165 - Nhà ông Nguyễn Xuân Hoạch xóm 2 |
Đất khoáng sản | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Nguyễn Bá Hân xóm 2 - Thửa số 5, 6, 16, 17, 18, 19, 20, 28, 30, 38, 39, 48, 49, 56, 57, 5864, 65, 67, 68, 75, 76, 77, 88, 89, 91, 92, 100, 101, 103, 112, 113, 114, 116, 117, 129, 130, 142, 144, 145, 156, 157, 158, 170, 173, 174, 186, 188, 207, 210 - Nhà ông Nguyễn Quang Đạo xóm 3 |
Đất khoáng sản | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Trần Văn Kiên xóm 1 - Thửa số 5, 6, 12, 33, 54, 55, 68, 69, 81, 82, 84, 85, 97, 98, 109, 110, 112, 113, 124, 125, 136, 138, 144, 145, 154, 156, 167, 179, 181199, 201, 219, 220, 234, 248, 248, 278, 279, 280, 281, 282, 287, 347, 348, tờ bản đồ số 17 - Nhà bà Mai Thị Cương xóm 1 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Chu Văn Linh xóm 4 - Thửa số 39, 40, 42, 43, 50, 51, 53, 52, 54, 55, 56, 57, 59, tờ bản đồ số 180 - Nhà ông Chu Văn Thận xóm 4 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Hồ Việt Đức xóm 3 - Thửa số 10,25,26, 36, 39, 46, 47,48, 49, 57, 80,81,88, 90, 94, 104, 105, 115, 132, 284, 139, 154, 155, 160, 169, 177, 178, 185, 186, 187, 188, 189, 190, 191, 192, 194, 202, 203,204, 207,213,214,215,216,217,218, 222, 223, 236, 2 - Nhà ông Chu Văn Hiển xóm 4 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Vỵ xóm 1 - Thửa số 9, 13, 17, 18, 22, 25, 26, 29, 33, 34, 36, 37,40, 41,44, 45, 46, 49, 50, 51, 53, 57, 59, 60, 65, 67, 71, 76, 100, 101, 102, 103, tờ bản đồ số 182 - Nhà ông Chu Sỹ Mười xóm 5 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Chu Hoàng Long xóm 4 - Thửa số 1, 2, 3, 5, 7, 8, 18, 19, 21, 22, 23, 24, 25, 26, 27, 28, 30, 38, 40, 41, 45, 47, 48, tờ bản đồ số 186 - Nguyễn Đình Quang xóm 4 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Chu Văn Thăng xóm 5 - Thửa số 1,2, 6, 10, 12, 13, 14, 20, 21, 22, 23, 24, 25, 29, 30, 31, 41, 42, 43, 44, 52, 67, 68, 80, 81, 92, 93, 105, 107, 117, 119, 129, 130, 142, tờ bản đồ số 187 - Nhà ông Chu Văn Lịch xóm 5 |
Đất khoáng sản | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Lê Hữu Xiêm xóm 6 - Thửa số 17, 18, 19, 34,35, 36, 38, 51, 53, 54, 85, 101, 120, 138, 157, 158, 159, 168, 170, 171, 183, tờ bản đồ số 188 - Nhà ông Lê Văn Dong xóm 6 |
Đất khoáng sản | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Chu Văn Huỳnh, thôn 4 - Nhà ông Lê Văn Cam thôn 4 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Chu Văn Linh thôn 4 - Nhà ông Chu Văn Thận thôn 4 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Hồ Việt Đức thôn 3 - Nhà ông Chu Văn Hiến thôn 4 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Chu Hoàng Long thôn 4 - Nguyễn Đình Quang thôn 4 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 1 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Đài Tưởng Niệm - từ thửa số 442 => 449, tờ bản đồ số 95 - Cầu Hói Tó |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 1 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Đài Tưởng Niệm - Thửa số 1,3, 5, 6, 7, 8, 10 =>18, 21 => 53, 55, 56, 58, => 136, 138, => 167, 170, 171, 172, 173, 178, => 185, 187, 188, 189, 196, 197, 198, 199, 201, 202, 203, 204, 205, 206, 207, 208, 215, 217 => 224, 232, 234 => 239, 247, 250, 361=>381, - Cầu Hói Tó |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 1 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Hói Tó - Thửa số 442 => 449, tờ bản đồ số 95 - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 1 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Xóm dưới - Thửa số 1, 2, 6 => 120, tờ bản đồ số 173 - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 Quỳnh - Xã Quỳnh Diễn cũ Cầu Sông Giang - Thửa số 20, 25, 26, 29, 32, 34, 40, 43, 44, 45, 49, 53, 54, 55, 57 =>72, 74 => 83, 85 => 90, 93 => 107, 109 => 121, 123 => 204, tờ bản đồ số 165 - Ngã Tư Minh Thắng |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Cầu Sông Giang - Thửa số 1 =>27; 30 =>41, 44, 45, 48 => 79, 80, 82, 83, 85 => 109, 111, 113, 114, 116,=> 121, 123, 124, 125, 126, 127, 131 => 141, 147 => 155, 159, 163, 164, 166, 167, 176, 180, 199, 380, tờ bản đồ số 171 - Ngã Tư Minh Thắng |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Hồ ông Đào - Thửa số 330, 331, tờ bản đồ số 93 - Cầu Lòi |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Hồ ông Đào - Thửa số 112, 129, 130, 142, 144, 145, 146, 151, 156, 157, 158, 160, 161, 168, 169, 170, 173, 174, 175, 177, 178, 181, 182, 184, 185, 186, 189 => 193, 195, 196, 197, 198, 200 => 207, 210 => 226, 230 => 236, 238 => 241, 244 => 247, 249 => 275, - Cầu Lòi |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Hồ ông Đào - Thửa số 38, 39, 41, 42, 44, 45, 46, 47, 50, 51, 52, 54, 57=> 60, 62 => 67, 71=>74, 76=>84, 87=>91, 93=>101, 103, 104, 107, 108, 109, 111, 112, 113, 115, 116, 117, 119, 121, 122, 123, 124, 127, 128, tờ bản đồ số 170 - Cầu Lòi |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Hồ ông Đào - Thửa số 112, 129, 130, 142, 144, 145, 146, 151, 156, 157, 158, 160, 161, 168, 169, 170, 173, 174, 175, 177, 178, 181, 182, 184, 185, 186, 188=>193, 195=>198, 200=>207, 210=>226, 230=>236 238=>241 244=>247, 249=>275, 279, 281, 282, 285=>324, 3 - Cầu Lòi |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Hồ ông Đào - Thửa số 174, 176, 177, 190, 191, 192, 194, 195, 210=>214, 226=>231, 241, 243, 244, 251, 254, 255, 257, 259=>262, 264, 267, 275, tờ bản đồ số 172 - Cầu Lòi |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Hồ ông Đào - Thửa số 1, 8, 9, 21, 59, tờ bản đồ số 180 - Cầu Lòi |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Hồ ông Đào - Thửa số 1, 8, 9, 10, 12, 13, 16, 18, 19, 25=>28, 30=>33, 36, 39, 40, 41, 43, 45=>50, 56, 57, 274, tờ bản đồ số 181 - Cầu Lòi |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 4 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Cầu Lòi - Thửa số 72=>80, 82=>88, 90=>100, 115, 118, 120=>160, 164=>172, 174=>177 179=>197 199=>204 207=>242, 244, 246, 247, 249=>273, 278, tờ bản đồ 182 - Nhà Cô Vũ |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 4 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Quang - Thửa số 4, 10, 11, 13, 15, 16, 17, 18, 30, 31, 32, 34, 38, 39, 44, 46, 47, 48, 49, 50, 52, 53, tờ bản đồ 182 - Nhà ông Thành |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 4 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Quang - Thửa số 186, 187, 329368, 370, 372, 374, tờ bản đồ số 102 - Nhà ông Thành |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 4 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà ông Quang - Thửa số 23, 25=>29, 31=>38, 45, 46, 47, tờ bản đồ số 180 - Nhà ông Thành |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 4 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà văn hóa xóm - Thửa số 6, 9=>17, 20, 29, 31=>37, 39, 42, 43, 44, 46, tờ bản đồ số 186 - Nhà anh Sơn |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 5 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà cô Thu - Thửa số 57, 59, tờ bản đồ 186 - Nhà ông Biên |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 5 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà cô Thu - Thửa số 7, 8, 9, 10, 49, 187, tờ bản đồ số 110 - Nhà ông Biên |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 5 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà cô Thu - Thửa số 9, tờ bản đồ số 102 - Nhà ông Biên |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 5 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Nhà cô Thu - Thửa số 10, 26, 33, 34, 35, 46, 54, 55, 57, 58, 66, 69=>72, 79, 82, 83, 84, 94, 96, 97, 102, 108, 109, 110, 113, 114, 120, 121, 123, 124, 125, 127, 128, 131=>134, 137, 138, 139, 143=>146, 148=>152, 155 => 162, 164=>172, 175=>178, 180, 181, 18 - Nhà ông Biên |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 6 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Ngã tư Bon Bon - Thửa số 12, 38, 39, 40, 49, 50, 51, 78, 116, 141, tờ bản đồ số 187 - đi Diễn Hoàng |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 6 Quỳnh - Xã Quỳnh Diễn cũ Ngã tư BonBon - Thửa số 3=>8, 12, 13, 14, 16, 20, 23=>33, 39=>42, 44+50, 54=>68, 70=>79, 81=83, 87, 89=>92, 94, 96, 98, 99, 100, 102, 105, 106, 109=>114, 116, 118, 121=>13, 132=>135, 137, 139=>147, 149=>152, 155, 156, 160=>165, 172, 173, 175=>180, 182, 18 - đi Diễn Hoàng |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 6 Quỳnh Diễn - Xã Quỳnh Diễn cũ Ngã tư BonBon đi Diễn Hoàng - Thửa số 265, 266, 267, 268, 282, tờ bản đồ số 104 - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn Đồng Hội - Xã Quỳnh Diễn cũ Ngã tư Bon Bon đi Diễn Hoàng - Thửa số 2, 6, 9, 13, 14, 15, 17, 22, 26, 33, 34, 38,41,45, 46, 48, 49, 51, 52, 54, 55, 57, 58, 59, 62=>74, 80, 87, 88, 100, 101, tờ bản đồ số 138 - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Diễn cũ - |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm thửa đầu hai bên đường là thửa: 2, 12, đến thửa cuối hai bên số: 57, 62 tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 139) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm thửa đầu hai bên đường là thửa: 81, 332 đến thửa cuối hai bên là: 154 và 341, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm thửa đầu hai bên đường là thửa: 154, 180, đến thửa cuối hai bên là; 22; 82, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) và các thửa số: 571, 437, 573, 574, 560, 561, 562, 563, 564, 565, 566, 567, 568, 569, 570, tờ bản đồ số 2 (tờ bản đồ mới số 70) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm thửa đầu đường là: 188, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) đến thửa cuối đường là thửa: 152 tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa sau: 183, 218, 233, 222, 276, 280, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa sau: 210, 243, 229, 244, 279, 254, 260, 277, 268, 328, 329, 379, 380, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa sau: 5, 21, 40, 38, 68, 88, 92, 126, 135; 418, 419, Tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 140) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa sau: 177, 146, 154, 136, 110, 123, 96, 77, 59, 25, 36, 22, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 140) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 180, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) - Đến thửa số 82, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 180, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) - Đến thửa số 267, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - Đến thửa số 82, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa: 97, 103, 278, 125, 128, 133, 161, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa sau: 70, 61, 75, 78, 73, 87, 96, 92, 90, 101, 103, 91, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 152) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa sau: 126, 132, 137, 200, 143, 152, 150, 155, 160, 163, 203, 204, 171, 205, 206, 177, 278, 279, 277, 261, 262, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 152) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa: 124, 130, 138, 147, 151, 159, 164, 186, 166, 180, 179, 178, 182, 183, 187, 185, 189, 191, 193, 181, 186,210,208,209, 190, 192, 197, 196, 194, 199, 82, 97, 95, 99, 202, 102, 108, 114, 110, 120; 263,264, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 152) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa sau: 195, 198, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 152) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa sau: 12, 18, 22, 1,2, 3,4, 8, 7, 9, 6, 10, 11, 13, 14, 19, 20, 17, 24, 27, 15, 28, 35, 33,30, 39,42, 52, 114, 36, 38, 44, 215, 216, 210, 209, 202, 203, 204, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 162) - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 9, Quỳnh Hưng - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa sau: 75, 76, 80; 208, 209, tờ bản đồ 21 (tờ bản đồ mới số 162) (và các thửa: 1, 2, 3, 4, 10, 13, 17, 22, 27, 32, 45, 48, 62,78, 92, 105, 120, 128, 143, 146, 355, 365, 64, 68, 80, 75, 72, 89, 95, 101, 116, 103, 84, 397, 398, 399; 386, 387, 388 - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa: 2, 3, 6, 9, 13, 17, 32, 34, 41, 59, 82, 94, 105, 130, 141, 164, 175, 186, 208, 62, 54, 69, 83, 72, 93, 99, 132, 137, 167, 177, 191, 202, 214, 327, 328, 329, 232, 246, 265, 275, 359, 360, 326, 327, 328, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 160) - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6 - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa: 11,5, 12, 19, 29, 34, 32, 41, 48, 58, 36, 46, 51, 54, 50, 68, 80, 85, 94, 78, 100, 98, 103, 183, 184, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 161) - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường QH 14 m khu vực Đồng Quan - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa: 666, tờ bản đồ số 6 (tờ bản đồ mới số 85) - Từ thửa: 725, tờ bản đồ số 6 (tờ bản đồ mới số 85) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xanh - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa: 41, 48, 137, tờ bản đồ số 20 và các thửa số: 41, 53, 54, 58, 67, 64, 69,68, 65, 62, 55, 48, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 162) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
- Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa sau: 107, 101, 97, 84, 87, 92, 82, 79, 77, 78, 75, tờ bản đồ 21 (tờ bản đồ mới số 162) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
- Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa: 2, 15, 11, 24, 32, 40, 48, 58, 68, 70, 84, 95, 90, 103, 124, 129, 151, 153, 170, 255, 256, 261, 270, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 166) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nhựa xanh - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa: 43, 49, 60,57,65, 84, 312, 313, 314, 315, 102, 123, 147, 168, 185, 207,212, 236, 240, 235, 269, 64,81,74, 98, 101, 129, 322, 139, 213, 227, 267, 8, 5, 10, 20, 16, 23, 35, 44, 68, 85, 109, 120, 149, 160, 200, 220, 229, 248, 264, 260, 363, 364 - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn 11 - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa: 296, 297, 244, 301, 256, 271, 282, 291, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 160) - |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường Quy hoạch Khu dân cư thôn 3 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa: 201, 202, 203 đến thửa 217, tờ bản đồ số 3 - |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 1 - Xã Quỳnh Hưng cũ Các thửa đất còn lại thuộc đường trong khu dân cư gồm thửa đầu tuyến 1: 63 tờ bản đồ số 14, đến thửa cuối là thửa 96, tờ bản đồ số 14. Tuyến 2 thửa đầu: 130 tờ bản đồ số 14, thửa cuối là 90 tờ bản đồ số 14. Tuyến 3 thửa đầu: 91, tờ bản đồ số 14, thửa cuối - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 1 - Xã Quỳnh Hưng cũ Các thửa đất còn lại thuộc đường trong khu dân cư gồm các thửa sau: Tuyến 1 từ thửa: 38, tờ bản đồ số 15 đến thửa số 15, tờ bản đồ số 15. Tuyến 2 từ thửa 54, 62 đến thửa cuối số 9, 377; 1, 2, 3, tờ bản đồ số 15. Tuyến 3 từ thửa đầu: 87 đến thửa cuối 55 vớ - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 - Xã Quỳnh Hưng cũ Các thửa đất thuộc đường trong khu dân cư gồm: thửa số 83, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - Đến thửa số 168, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 - Xã Quỳnh Hưng cũ Các thửa đất thuộc đường trong khu dân cư gồm: thửa số 143, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - Đến thửa số 232, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 - Xã Quỳnh Hưng cũ Các thửa đất thuộc đường trong khu dân cư gồm: thửa số 202, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - Đến thửa số 248, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 - Xã Quỳnh Hưng cũ Các thửa đất thuộc đường trong khu dân cư gồm: thửa số 108, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - Đốn thửa số 208, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 - Xã Quỳnh Hưng cũ Các thửa đất thuộc đường trong khu dân cư gồm: thửa số 13, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - Đến thửa số 104, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 - Xã Quỳnh Hưng cũ Các thửa đất thuộc đường trong khu dân cư gồm: thửa số 7 và 31, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - Đến thửa số 443 và thửa 273, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 - Xã Quỳnh Hưng cũ Các thửa đất thuộc đường trong khu dân cư gồm: thửa số 129 và 105, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - Đến thửa số 405 và thửa 150, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 - Xã Quỳnh Hưng cũ (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 151) - (Đến thửa số 458, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 151) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 2 - Xã Quỳnh Hưng cũ Các thửa đất thuộc đường trong khu dân cư gồm: thửa số 262, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) - Đến thửa số 392, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - Đến thửa số 300, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 123, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) - Đến thửa số 354, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 140) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 1.2.3, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 141) - Đến thửa số 117, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 141) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 - Xã Quỳnh Hưng cũ (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 140) - (Đến thửa số 392, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 140) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 3 - Xã Quỳnh Hưng cũ (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 151) - (Đến thửa số 458, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 151) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 4 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 30 đến thửa số 117, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 4 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 68 đến thửa số 112, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 141) - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 4 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 1.2. 3, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số - Đến thửa số 273, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 152) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 5 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 148, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) - Đến thửa số 438, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 151) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 5 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 100, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 152) - Đến thửa số 271, tờ bản đồ số 18 (tờ bản đồ mới số 152) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 6 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 1,2, 3, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số - Đến thửa số 188, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 161) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 6 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 16, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 162) - Đến thửa số 214, tờ bản đồ số 20 (tờ bản đồ mới số 162) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 7 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 195, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 166) - Đến thửa số 197, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 166) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 7 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 270, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 167) - Đến thửa số 348, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 167) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 7 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 5, 6, tờ bản đồ số 25 (tờ bản đồ mới số 175) - Đến thửa số 48, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 175) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 7 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 1, 2, 3, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số - Đến thửa số 174, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 176) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 8 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 140, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 167) - Đến thửa số 426, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 167) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 8 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 176) - Đến thửa số 4, tờ bản đồ số 26 (tờ bản đồ mới số 176) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 9 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 81, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 162) - Đến thửa số 113, tờ bản đồ số 21 (tờ bản đồ mới số 162) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 7 - Xã Quỳnh Hưng cũ Gồm các thửa sau: 7, 3, 19, 9, 5, 20, 32, 43, 57, 65, 75, 64, 10, 12, 74, 69, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 107) - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 8 - Xã Quỳnh Hưng cũ thửa số 190, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 166) - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 9 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 167) - Đến thửa số 423, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 167) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 9 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 166) - Đến thửa số 29, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 166) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 10 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 65, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 167) - Đến thửa số 360, tờ bản đồ số 23 (tờ bản đồ mới số 167) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 10 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 3, 4, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 166) - Đến thửa số 285, tờ bản đồ số 22 (tờ bản đồ mới số 166) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 11 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 160) - Đến thửa số 370, tờ bản đồ số 19 (tờ bản đồ mới số 160) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 11 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 213, tờ bản đồ số 4 (tờ bản đồ mới số 83) - Đến thửa số 250, tờ bản đồ số 4 (tờ bản đồ mới số 83) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 11 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 213, tờ bản đồ số 4 (tờ bản đồ mới số 83) - Đến thửa số 250, tờ bản đồ số 4 (tờ bản đồ mới số 83) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 11 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 2, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới số 96) - Đến thửa số 9, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới số 96) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 11 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 97) - Đến thửa số 137, tờ bản đồ số 9 (tờ bản đồ mới số 97) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 12 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 23, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới số 96) - Đến thửa số 72, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới số 96) |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường nội thôn 12 - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 1, 2, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 174) - Đến thửa số 129, tờ bản đồ số 24 (tờ bản đồ mới số 174) |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường quy hoạch chia lô đất ở Vùng đê cồn Đình thôn 12 Quỳnh Hưng, Đường QH 7m - Xã Quỳnh Hưng cũ Từ thửa số 75, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới số 96) - Từ thửa số 151, tờ bản đồ số 8 (tờ bản đồ mới số 96) |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Hưng cũ - |
Đất khoáng sản | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Khu đấu giá đất ở Cầu Giát, thôn 2 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Quang (Thịnh) (tù thửa số 13, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) - Sau nhà ông Khương (đến thửa số 438, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ Nhà ông Ất (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 10) (tờ bản đồ mới số 154) - Nhà anh Sáng (Hoài) (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 10) (tờ bản đồ mới số 154) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà anh Thọ (thẳng) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 13) (tờ bản đồ mới số 164) - nhà ông Thăng (Hài) (đến thửa số 47, tờ bản đồ số. 13), tiếp thửa số 147…201, tờ 13 (tờ bản đồ mới số 164) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà bà Ga (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 12) (tờ bản đồ mới số 163) - nhà ông Tuệ (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 12), tiếp thửa số 207...253, tờ 12 (tờ bản đồ mới số 163) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ Nhà ô Bắc (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 12) (tờ bản đồ mới số 163) - nhà ông Đô (đến thửa số 88, tờ bản đồ số.26), tiếp thửa số 88.. .245, tờ 12 (tờ bản đồ mới số 163) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ Nhà ô Tâm (từ thửa số 500, tờ bản đồ số 3) (tờ bản đồ mới số 89) - nhà anh Hữu đất rộc cầu (đến thửa số 663, tờ bản đồ số 3), tiếp thửa số 488…663... 691, tờ bản đồ số 3 (tờ bản đồ mới số 89) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ Nhà a Thể (oanh) (từ thửa số 700, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) - Trạm Y Tế xã (đến thửa số 186, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ Trường cấp 2 (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 168) - đất nhà bà Châu (cạnh nhà ô Mão) (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 14), tiếp thửa số 255... 170, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 168) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà bà Khương (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 168) - nhà bà Trang (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 168) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Bà Khai (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) - nhà ông Bích (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 14), tiếp thửa số 86... 138, tờ 14 (tờ bản đồ mới số 178) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Hùng (trường trạm y tế) (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) - ông Chu Văn Hòa (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 17), tiếp thửa số 185…285, tờ 17 (tờ bản đồ mới số 178) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Thản (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 177) - nhà Thầy Hải (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 177) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà Bà Tuyết (tân) (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 168) - đất nhà bà Duyên (diệp) (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 168) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Bảo (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) - ra chợ xã giáp Quốc Lộ 48B (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 17), tiếp thửa số, 298...305, tờ 17 (tờ bản đồ mới số 178) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ đất đấu giá thực vật (từ thửa số 504, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 179) - ra chợ xã giáp Quốc Lộ 48B (đến thửa số 503, tờ bản đồ số 18), (tờ bản đồ mới số 179) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà văn Hóa thôn 10 cũ (từ thửa số 441, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) - Cầu Anh Trội (đến thửa số 710, tờ bản đồ số 5), (tờ bản đồ mới số |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ Nhà ông Dương (châu) (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) - Trường tư thục Mầm non Sao mai (đến thửa số 335, tờ bản đồ số 17), (tờ bản đồ mới số 178) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ Nhà ông Quyết (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 179) - Anh Tiến (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 18), tiếp thửa số 97. ..532, tờ 18 (tờ bản đồ mới số 179) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Nguyễn Văn Thu (từ thửa số 4. tờ bản đồ số 9) (tờ bản đồ mới số 117) - Nguyễn Văn Thi (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 9) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Lê Thị Bảy (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 11) (tờ bản đồ mới số 155) - Nguyễn Ngọc Kháng (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 11) (tờ bản đồ mới số 155) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Lê Thành Đạt (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 8) (tờ bản đồ mới số 144) - Lê Thành Đạt (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 8) (tờ bản đồ mới số 144) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Trần Thị Hợp (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 10) (tờ bản đồ mới số 154) - Nguyễn Thị mai (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 10) (tờ bản đồ mới số 154) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Hoàng Minh Châu (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 2) (tờ bản đồ mới số 75) - Nguyễn Văn Vinh (đến thửa số 203, tờ bản đồ số 2) (tờ bản đồ mới số 75) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Trần Khắc Liêm (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 10) (tờ bản đồ mới số 154) - Nguyễn Thị Trang (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 10) (tờ bản đồ mới số 154) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Trần Văn Sơn (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 13) (tờ bản đồ mới số 164) - Trần Văn Hải (đến thửa số 221, tờ bản đồ số 13) (tờ bản đồ mới số 164) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Nguyễn Thị Hằng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 12) (tờ bản đồ mới số 163) - Trần Đình Từ (đến thửa số 283, tờ bản đồ số 12) (tờ bản đồ mới số 163) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Hồ Thị An (đất ở rộc cầu) (từ thửa số 629, tờ bản đồ số 3) (tờ bản đồ mới số 89) - Tràn Trọng Tài (đến thửa số 683, tờ bản đồ số 3) (tờ bản đồ mới số 89) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Đinh Văn Thể (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 169) - Trần Văn Diện (đến thửa số 222, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 169) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Cù Thị Lương (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 168) - Cù Thị Lương (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 168) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Hồ Đình Kháng (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) - nhà bà Phạm Thị Hương (đến thửa số 404, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Nguyễn Văn Thân (ao nhà Xiểng) (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) - nhà ông Trần văn Hùng (ao nhà Xiểng) (đến thửa số 317, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ (Đất Khó) (từ thửa số 701, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) - (Đất Khó) (đến thửa số 706, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà bà Nguyễn Thị Xuân (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 168) - đất ông Phạm Thế Hiền (đến thửa số 262, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 178) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Phan Công Hiến (từ thửa số 463, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) - nhà ông Hồ Đình Sinh (đến thửa số 668, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà bà Đinh Thị Hòa (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 177) - nhà ông Phạm Văn Chính (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 177) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Nguyễn Văn Ngọc (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 19) (tờ bản đồ mới số 183) - nhà ông Phạm Thế Dương (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 19) (tờ bản đồ mới số 183) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Đinh Văn Mạnh (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 184) - nhà ông Phạm Thế Hương (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 184) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Hồ Đình Tuyến (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 179) - nhà bà Nguyễn Xuân Thường (đến thửa số 587, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 179) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Nguyễn Văn Hải (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 21) (tờ bản đồ mới số 129) - thửa đất ông Nguyễn Văn Thành (đến thửa số 270, tờ bản đồ số 21) (tờ bản đồ mới số 129) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà bà Nguyễn Thị Mến (đất Bà lòn) (từ thửa số 396, tờ bản đồ số 6) (tờ bản đồ mới số 101) - (đến thửa số 413, tờ bản đồ số 6) (tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Ngọc cũ - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Các vị trí đấu giá năm 2016 tại vùng Cồn Cát thôn 7 Quỳnh Bá bao gồm các thửa 148, 177, 176, 175, 174, 173, 182, 183, 184, 185, 217, 216, 215, 214, 223, 224, 225, 226, 227, 258, 257, 256, 255, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) - Đến thửa số 258, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Các vị trí đấu giá năm 2020 tại vùng cồn Cát thôn 7 Quỳnh Bá bao gồm các thửa từ thửa 470, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) - Đến thửa số 552, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Các vị trí đấu giá năm 2016 tại vùng cồn Cát thôn 7 Quỳnh Bá bao gồm các thửa 148, 177, 176, 175, 174, 173, 182, 183, 184, 185, 217, 216, 215, 214, 223, 224, 225, 226, 227, 258, 257, 256, 255, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) - Đến thửa số 258, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ phía Đông Trung tâm thể thao xã bao gồm các thửa 192, 206, 229, 248, 259, 267, 278, 283, 303, 302 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Hưng thôn 4 Quỳnh Bá (cả 2 bên đường), tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ phía Tây Trung tâm thể thao xã bao gồm các thửa 188, 208, 232, 243, 253, 262, 269, 275, 285, 300, 299, 284, 271, 264, 251, 239, 218, 196 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) - Đến nhà ông Phạm Văn Trà thôn 4 Quỳnh Bá, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ phía Đông trung tâm thể thao xã bao gồm các thửa số 3, 14,41,69, 88, 110, 116, 133, 140, 156, 150, 139, 122, 109, 95, 77, 59, 50, 13, 2 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 142) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Hưng thôn 4 Quỳnh Bá (cả 2 bên đường), tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 142) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ phía Tây trung tâm thể thao xã bao gồm các thửa số 7, 11, 10, 18, 17, 28, 36, 46, 35, 25 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 142) - Đến nhà ông Phạm Văn Trà thôn 4 Quỳnh Bá, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 142) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ phía Tây trung tâm thể thao xã bao gồm thửa 325, tờ bản đồ số 05 (tờ bản đồ mới số 72) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Văn Chiến thôn 5 bao gồm các thửa 129, 133, 139, 140, 143, 147, 148, 155, 160, 164, 171, 178, 184, 189, 198, 205, 212, 204, 183, 177, 176, 216, 159, 146 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 143) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lân thôn 5 cả 2 bên đường, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 143) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Văn Chiến thôn 5 bao gồm các thửa 4, 5, 20, 31, 44, 50, 56, 61, 83, 81, 80, 77, 72, 70, 66, 49, 41, 30, 19, 18 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 153) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lân thôn 5 cả 2 bên đường, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 153) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ nhà ông Phạm Ngọc thôn thôn 7 bao gồm các thửa 127, 111,98, 85,80,74, 65, 58,53,43,36, 30, 21 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) - Đến nhà ông Lê Ninh thôn 7, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ nhà văn hóa thôn 7 bao gồm các thửa 147, 133, 129, 120, 114, 95, 89, 77, 68, 48, 39, 29, 13, 12, 19, 24, 28, 37, 44, 47, 54, 71, 82, 87, 94, 100, 119, 128, 140 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) - Đến nhà ông Hồ Khắc Anh thôn 7 (cả 2 bên đường), tờ bản đồ số 09 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 05, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) - Đến thửa số 210 và các thửa số đã tách ra tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 123) - Đến thửa số 79 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 123) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 81, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 123) - Đến thửa số 281 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 123) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2, 3 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 198, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) - Đến thửa số 261 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2, 3 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) - Đến thửa số 68 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1, 2, 3 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) - Đến thửa số 122 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn (gồm các thôn 1, 2, 3) - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) - Đến thửa số 278 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 297, tờ bản đồ số 6 (tờ bản đồ mới số 73) - Đến thửa số 297 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 6 (tờ bản đồ mới số 73) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 10, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) - Đến thửa số 48 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 158, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) - Đến thửa số 189 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 142, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) - Đến thửa số 306 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa 88, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 130) - Đến thửa số 98 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 130) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 7 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 31, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) - Đến thửa số 124 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 7 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 95, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) - Đến thửa số 455 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3, 4 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 193, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) - Đến thửa số 298 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 142) - Đến thửa số 177 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 142) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 143) - Đến thửa số 76 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 143) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 153) - Đến thửa số 87 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 153) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 115, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 143) - Đến thửa số 218 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 143) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Bá cũ - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất trồng cây hàng năm | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất trồng cây lâu năm | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất rừng sản xuất | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất rừng phòng hộ | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất rừng đặc dụng | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Bảo (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) - ra chợ xã giáp Quốc Lộ 48B (đến thửa số 25, tờ bản đồ số 17), tiếp thửa số, 298...305, tờ 17 (tờ bản đồ mới số 178) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ đất đấu giá thực vật (từ thửa số 504, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 179) - ra chợ xã giáp Quốc Lộ 48B (đến thửa số 503, tờ bản đồ số 18), (tờ bản đồ mới số 179) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà văn Hóa thôn 10 cũ (từ thửa số 441, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) - Cầu Anh Trội (đến thửa số 710, tờ bản đồ số 5), (tờ bản đồ mới số |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ Nhà ông Dương (châu) (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) - Trường tư thục Mầm non Sao mai (đến thửa số 335, tờ bản đồ số 17), (tờ bản đồ mới số 178) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ Nhà ông Quyết (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 179) - Anh Tiến (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 18), tiếp thửa số 97. ..532, tờ 18 (tờ bản đồ mới số 179) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Nguyễn Văn Thu (từ thửa số 4. tờ bản đồ số 9) (tờ bản đồ mới số 117) - Nguyễn Văn Thi (đến thửa số 115, tờ bản đồ số 9) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Lê Thị Bảy (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 11) (tờ bản đồ mới số 155) - Nguyễn Ngọc Kháng (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 11) (tờ bản đồ mới số 155) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Lê Thành Đạt (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 8) (tờ bản đồ mới số 144) - Lê Thành Đạt (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 8) (tờ bản đồ mới số 144) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Trần Thị Hợp (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 10) (tờ bản đồ mới số 154) - Nguyễn Thị mai (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 10) (tờ bản đồ mới số 154) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Hoàng Minh Châu (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 2) (tờ bản đồ mới số 75) - Nguyễn Văn Vinh (đến thửa số 203, tờ bản đồ số 2) (tờ bản đồ mới số 75) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Trần Khắc Liêm (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 10) (tờ bản đồ mới số 154) - Nguyễn Thị Trang (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 10) (tờ bản đồ mới số 154) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Trần Văn Sơn (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 13) (tờ bản đồ mới số 164) - Trần Văn Hải (đến thửa số 221, tờ bản đồ số 13) (tờ bản đồ mới số 164) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Nguyễn Thị Hằng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 12) (tờ bản đồ mới số 163) - Trần Đình Từ (đến thửa số 283, tờ bản đồ số 12) (tờ bản đồ mới số 163) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Hồ Thị An (đất ở rộc cầu) (từ thửa số 629, tờ bản đồ số 3) (tờ bản đồ mới số 89) - Tràn Trọng Tài (đến thửa số 683, tờ bản đồ số 3) (tờ bản đồ mới số 89) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Đinh Văn Thể (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 169) - Trần Văn Diện (đến thửa số 222, tờ bản đồ số 15) (tờ bản đồ mới số 169) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ Cù Thị Lương (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 168) - Cù Thị Lương (đến thửa số 9, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 168) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Hồ Đình Kháng (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) - nhà bà Phạm Thị Hương (đến thửa số 404, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Nguyễn Văn Thân (ao nhà Xiểng) (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) - nhà ông Trần văn Hùng (ao nhà Xiểng) (đến thửa số 317, tờ bản đồ số 17) (tờ bản đồ mới số 178) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ (Đất Khó) (từ thửa số 701, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) - (Đất Khó) (đến thửa số 706, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà bà Nguyễn Thị Xuân (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 168) - đất ông Phạm Thế Hiền (đến thửa số 262, tờ bản đồ số 14) (tờ bản đồ mới số 178) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Phan Công Hiến (từ thửa số 463, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) - nhà ông Hồ Đình Sinh (đến thửa số 668, tờ bản đồ số 5) (tờ bản đồ mới số 100) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà bà Đinh Thị Hòa (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 177) - nhà ông Phạm Văn Chính (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 16) (tờ bản đồ mới số 177) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Nguyễn Văn Ngọc (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 19) (tờ bản đồ mới số 183) - nhà ông Phạm Thế Dương (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 19) (tờ bản đồ mới số 183) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 8 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Đinh Văn Mạnh (từ thửa số 5, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 184) - nhà ông Phạm Thế Hương (đến thửa số 103, tờ bản đồ số 20) (tờ bản đồ mới số 184) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Hồ Đình Tuyến (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 179) - nhà bà Nguyễn Xuân Thường (đến thửa số 587, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 179) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà ông Nguyễn Văn Hải (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 21) (tờ bản đồ mới số 129) - thửa đất ông Nguyễn Văn Thành (đến thửa số 270, tờ bản đồ số 21) (tờ bản đồ mới số 129) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 Quỳnh Ngọc - Xã Quỳnh Ngọc cũ nhà bà Nguyễn Thị Mến (đất Bà lòn) (từ thửa số 396, tờ bản đồ số 6) (tờ bản đồ mới số 101) - (đến thửa số 413, tờ bản đồ số 6) (tờ bản đồ mới số 101) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Ngọc cũ - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Các vị trí đấu giá năm 2016 tại vùng Cồn Cát thôn 7 Quỳnh Bá bao gồm các thửa 148, 177, 176, 175, 174, 173, 182, 183, 184, 185, 217, 216, 215, 214, 223, 224, 225, 226, 227, 258, 257, 256, 255, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) - Đến thửa số 258, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Các vị trí đấu giá năm 2020 tại vùng cồn Cát thôn 7 Quỳnh Bá bao gồm các thửa từ thửa 470, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) - Đến thửa số 552, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Các vị trí đấu giá năm 2016 tại vùng cồn Cát thôn 7 Quỳnh Bá bao gồm các thửa 148, 177, 176, 175, 174, 173, 182, 183, 184, 185, 217, 216, 215, 214, 223, 224, 225, 226, 227, 258, 257, 256, 255, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) - Đến thửa số 258, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ phía Đông Trung tâm thể thao xã bao gồm các thửa 192, 206, 229, 248, 259, 267, 278, 283, 303, 302 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Hưng thôn 4 Quỳnh Bá (cả 2 bên đường), tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ phía Tây Trung tâm thể thao xã bao gồm các thửa 188, 208, 232, 243, 253, 262, 269, 275, 285, 300, 299, 284, 271, 264, 251, 239, 218, 196 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) - Đến nhà ông Phạm Văn Trà thôn 4 Quỳnh Bá, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ phía Đông trung tâm thể thao xã bao gồm các thửa số 3, 14,41,69, 88, 110, 116, 133, 140, 156, 150, 139, 122, 109, 95, 77, 59, 50, 13, 2 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 142) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Hưng thôn 4 Quỳnh Bá (cả 2 bên đường), tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 142) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ phía Tây trung tâm thể thao xã bao gồm các thửa số 7, 11, 10, 18, 17, 28, 36, 46, 35, 25 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 142) - Đến nhà ông Phạm Văn Trà thôn 4 Quỳnh Bá, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 142) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ phía Tây trung tâm thể thao xã bao gồm thửa 325, tờ bản đồ số 05 (tờ bản đồ mới số 72) - |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Văn Chiến thôn 5 bao gồm các thửa 129, 133, 139, 140, 143, 147, 148, 155, 160, 164, 171, 178, 184, 189, 198, 205, 212, 204, 183, 177, 176, 216, 159, 146 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 143) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lân thôn 5 cả 2 bên đường, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 143) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuấn, Nguyễn Văn Chiến thôn 5 bao gồm các thửa 4, 5, 20, 31, 44, 50, 56, 61, 83, 81, 80, 77, 72, 70, 66, 49, 41, 30, 19, 18 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 153) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Lân thôn 5 cả 2 bên đường, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 153) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ nhà ông Phạm Ngọc thôn thôn 7 bao gồm các thửa 127, 111,98, 85,80,74, 65, 58,53,43,36, 30, 21 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) - Đến nhà ông Lê Ninh thôn 7, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Bá cũ Từ nhà văn hóa thôn 7 bao gồm các thửa 147, 133, 129, 120, 114, 95, 89, 77, 68, 48, 39, 29, 13, 12, 19, 24, 28, 37, 44, 47, 54, 71, 82, 87, 94, 100, 119, 128, 140 và các thửa tách ra, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) - Đến nhà ông Hồ Khắc Anh thôn 7 (cả 2 bên đường), tờ bản đồ số 09 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 05, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) - Đến thửa số 210 và các thửa số đã tách ra tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 1, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 123) - Đến thửa số 79 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 123) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 81, tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 123) - Đến thửa số 281 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 10 (tờ bản đồ mới số 123) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2, 3 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 198, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) - Đến thửa số 261 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 2, 3 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) - Đến thửa số 68 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 1, 2, 3 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) - Đến thửa số 122 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn (gồm các thôn 1, 2, 3) - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) - Đến thửa số 278 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 297, tờ bản đồ số 6 (tờ bản đồ mới số 73) - Đến thửa số 297 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 6 (tờ bản đồ mới số 73) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 10, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) - Đến thửa số 48 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 158, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) - Đến thửa số 189 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 142, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) - Đến thửa số 306 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 6 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa 88, tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 130) - Đến thửa số 98 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 12 (tờ bản đồ mới số 130) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 7 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 31, tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) - Đến thửa số 124 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 09 (tờ bản đồ mới số 122) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 7 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 95, tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) - Đến thửa số 455 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 02 (tờ bản đồ mới số 61) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 3, 4 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 193, tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) - Đến thửa số 298 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 13 (tờ bản đồ mới số 131) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 4, tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 142) - Đến thửa số 177 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 15 (tờ bản đồ mới số 142) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 4 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 12, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 143) - Đến thửa số 76 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 143) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 3, tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 153) - Đến thửa số 87 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 17 (tờ bản đồ mới số 153) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường thôn 5 - Xã Quỳnh Bá cũ Từ thửa số 115, tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 143) - Đến thửa số 218 và các thửa số đã tách ra thuộc tờ bản đồ số 16 (tờ bản đồ mới số 143) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Bá cũ - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất trồng cây hàng năm | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất trồng cây lâu năm | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất rừng sản xuất | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất rừng phòng hộ | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Xã Quỳnh Lưu - |
Đất rừng đặc dụng | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A, đoạn thôn 7 đến thôn 4 Quỳnh Giang Từ giáp Cầu Giát thửa số 2, tờ (thôn 7) bản đồ số 128 (ông Lưu Văn Hồng, thôn 7 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 80, tờ bản đồ số 128 (ông Nguyễn Hữu Hoàn, thôn 7 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A,đoạn thôn 7 đến thôn 4 Từ thửa số 412, tờ bản đồ số 127 (bà Nguyễn Thị Loan, thôn 7 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 287, tờ bản đồ số 127 (ông Bùi Sỹ Bưu, thôn 4 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A, đoạn thôn 7 đến thôn 4 Quỳnh Giang Từ thửa số 8, tờ bản đồ số 136 (ông Chu Văn Thắng, thôn 4 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 65, tờ bản đồ số 136 (bà Trần Thị Hồng Hạnh, thôn 4 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 4 Quỳnh Giang Từ thửa số 94, tờ bản đồ số 136 ông Đình Hạnh (thôn 4 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 180, tờ bản đồ số 136 (ông Nguyễn Đức Cảnh, thôn 4 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 4 Quỳnh Giang Từ thửa số 168, tờ bản đồ số 135 (bà Nguyễn Thị Quả, thôn 4 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 335, tờ bản đồ số 135 (ông Trần Văn Hợp, thôn 4 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Đông dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 4 Quỳnh Giang Từ thửa số 5, tờ bản đồ số 148 (ông Trần Văn Thọ, thôn 4 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 3, tờ bản đồ số 148 (ông Trần Văn Triều, thôn 4 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Tây dày 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 7 đến thôn 3 Từ thửa số 6, tờ bản đồ số 127 ông Trần Quang Huệ (thôn 7 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 279, tờ bản đồ số 127 (ông Trần Văn Đệ, thôn 7 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Tây dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 7 đến thôn 3 Từ thửa số 556, tờ bản đồ số 136 (ông Nguyễn Văn Hoàn, thôn 3 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 556, tờ bản đồ số 136 (ông Nguyễn Văn Hoàn, thôn 3 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Tây dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 3 đến kênh N15 (Quỳnh Giang) Từ thửa số 76, tờ bản đồ số 136 (bà Chu Thị Lĩnh, thôn 3 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 440, tờ bản đồ số 136 (bà Đinh Thị Tú Hồng, thôn 3 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Vùng ven phía Tây dãy 2 giáp tuyến đường Quốc lộ 1A đoạn thôn 3 đến kênh N15 (Quỳnh Giang) Từ thửa số 60, tờ bản đồ số 135 (ông Nguyễn Tiến Dũng, thôn 3 Quỳnh Giang) - Đến thửa số 296, tờ bản đồ số 135 (ông Nguyễn Văn Phú, thôn 3 Quỳnh Giang) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu (Quỳnh Bá) Các lô bám mặt đường đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trang, bà Phạm Thị Lan bao gồm các thửa số 194, 182, 170, 153, 138, 133, 116, 111, 95, 81, 69, 53, 38, 27, 21, 14, 7,3,2, 32, 47, 54, 70, 88, 103, 117, 139, 154, 163, 178, 183, 201 và các thửa số tách ra thuộ - Đến nhà ông Phan Văn Chi cả 2 bên đường, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu (Quỳnh Bá) Các lô bám mặt đường đoạn từ nhà ông Phan Văn Hoàn, Phạm Khiêm bao gồm các thửa số 214, 222, 227, 233, 239, 243, 249, 251, 258, 255, 264, 248, 238, 232, 226, 218, 208 và các thửa số tách ra thuộc tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) - Đến nhà ông Phạm Văn Thợi, Phạm Quốc Trị cả 2 bên đường, tờ bản đồ số 11 (tờ bản đồ mới số 124) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu (Quỳnh Bá) Các lô bám mặt đường đoạn từ nhà ông Phan Văn Hoàn ông Phạm Khiêm bao gồm các thửa số 1, 7, 15, 30, 38, 47, 54, 62, 55, 43, 31, 22, 16, 17, 8, 2 và các thửa số tách ra thuộc tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) - Đến nhà ông Phạm Văn Thợi, Phạm Quốc Trị cả 2 bên đường, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu (Quỳnh Bá) Các lô bám mặt đường (đoạn từ nhà ông Phan Minh Dương) bao gồm các thửa số 69, 76, 84 và các thửa số tách ra thuộc tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) - Đến nhà ông Nguyễn Trọng Bản, tờ bản đồ số 14 (tờ bản đồ mới số 132) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Lưu |
Đường liên xã Bá - Hậu (Quỳnh Hậu) Đất bà Nguyễn Thị Hoa (từ thửa số 514 (345), tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) - Đất ông Nguyễn Bá Thành (đến thửa số 441, tờ bản đồ số 18) (tờ bản đồ mới số 117) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
