Bảng giá đất xã Quỳnh Phú, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Quỳnh Phú, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Quỳnh Phú, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Quỳnh Phú, tỉnh Nghệ An
Xã Quỳnh Phú Sắp xếp từ: Các xã An Hòa, Phú Nghĩa, Thuận Long và Văn Hải.
Bảng giá đất xã Quỳnh Phú năm 2026
Khu vực: xã Quỳnh Phú.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 360.000 đến 8.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thọ cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã (Văn Hải đi Diễn Hùng) - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Thọ Thắng (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1400/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 của UBND huyện Quỳnh Lưu) - Xã Quỳnh Thọ cũ Lô số 1 (Thửa số 219, tờ bản đồ số 42) - |
Đất TM-DV | 1.406.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã (Văn Hải đi Diễn Hùng) - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Thọ Thắng (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1400/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 của UBND huyện Quỳnh Lưu) - Xã Quỳnh Thọ cũ Các lô số 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13 - |
Đất TM-DV | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã (Văn Hải đi Diễn Hùng) - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Thọ Thắng (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1400/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 của UBND huyện Quỳnh Lưu) - Xã Quỳnh Thọ cũ Các lô số 7, 8 - |
Đất TM-DV | 1.638.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã (Vân Hải đi Diễn Hùng) - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Thọ Thắng (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1400/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 của UBND huyện Quỳnh Lưu) - Xã Quỳnh Thọ cũ Lô số 14 - |
Đất TM-DV | 1.551.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Đình Hà thửa đất số 81, tờ bản đồ số 97 - Đến trụ sở UBND xã thửa đất số 155, tờ bản đồ số số 97 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ trụ sở UBND xã An Hòa thửa đất số 155, tờ bản đồ số 97 - Đến nhà ông Hồ Hữu Dũng thửa đất số 183, tờ bản đồ số số 97 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Đình Lợi thửa đất số 107, tờ bản đồ số 98 - Đến nhà Ông Hoàng Văn Tuấn thửa đất số 166, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Hữu Vinh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 108 - Đến nhà Ông Hồ Hữu Huấn thửa đất số 118, tờ bản đồ số 108 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Hữu Hương thửa đất số 39, tờ bản đồ số 109 - Đến cửa hàng xăng dầu thửa đất số 04, tờ bản đồ số 109 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Đình Lý thửa đất số 260, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà Ông Trần Đức Huấn thửa số 35, tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Cao Sỹ Hưng thửa đất số 289, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà Ông Trần Đức Huấn thửa số 35, tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Toàn Lực, Minh Tiến, Bút Thành) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Vĩnh Linh thửa đất số 319, tờ bản đồ số 96 - Đến nhà Ông Hồ Đức Kha thửa số 320, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Toàn Lực, Minh Tiến, Bút Thành) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Lê Văn Hớn thửa đất số 350, tờ bản đồ số 105 - Đến nhà Ông Vũ Duy Thông thửa số 283, tờ bản đồ số 105 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Toàn Lực, Minh Tiến, Bút Thành) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Lê Văn Hệ thửa đất số 160, tờ bản đồ số 118 - Đến nhà Ông Vũ Hữu Minh Thửa số 221, tờ bản đồ số 118 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Quỳnh Yên (Qua thôn Bắc Lợi) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Đức Cớn, thửa đất số 122, tờ bản đồ số 98 - Đến nhà Ông Mai Văn Toàn thửa số 201, tờ bản đồ số 98 Thửa số 606, tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Quỳnh Thuận (Qua thôn Tân Thắng, Tân Thịnh) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Mai Văn Huân, thửa đất số 92, tờ bản đồ số 109 - Đến nhà Ông Bùi Văn Mai Thửa số 194, tờ bản đồ số 109 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Quỳnh Thuận (Qua thôn Tân Thắng, Tân Thịnh) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Trần Đình Luân, thửa đất số 248, tờ bản đồ số 65 - Đến nhà Ông Hồ Văn Diệu thửa số 270, tờ bản đồ số 65 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Quỳnh Thuận (Qua thôn Tân Thắng, Tân Thịnh) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Nguyễn Xuân Hồng, thửa đất số 20, tờ bản đồ số 122 - Đến nhà Ông Trần Quang Diện Thửa số 48, tờ bản đồ số 122 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Quỳnh Thuận (Qua thôn Tân Thắng, Tân Thịnh) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Trần Văn Tuyền thửa đất số 01, tờ bản đồ số 129 - Đến nhà Ông Nguyễn Bá Trực thửa số 148, tờ bản đồ số 129 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Quyết Thắng, Hồng Phong) - Xã An Hòa cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Luyến thửa đất số 269, tờ bản đồ số 97 - Đến nhà Ông Hồ Đình Quang Thửa số 241, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Quyết Thắng, Hồng Phong) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Mai Văn Quỳnh thửa đất số 10, tờ bản đồ số 107 - Đến nhà bà Trần Thị Nguyệt thửa số 181, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Quyết Thắng, Hồng Phong) - Xã An Hòa cũ Từ nhà ông Trần Anh Trình thửa đất số 06, tờ bản đồ số 121 - Đến nhà ông Hồ Đình Tường thửa số 289, tờ bản đồ số 121 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Quyết Thắng, Hồng Phong) - Xã An Hòa cũ Từ nhà ông Hồ Hữu Trung thửa đất số 04, tờ bản đồ số 127 - Đến nhà ông Hồ Vĩnh Chung Thửa số 535, tờ bản đồ số 64 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xã An Hòa cũ Từ nhà bà Lê Thị Hảo thửa đất số 8, tờ bản đồ số 104 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tân thửa số 261, tờ bản đồ số 104 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xã An Hòa cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Vũ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 105 - Đến nhà ông Lê Văn Danh Thửa số 30, tờ bản đồ số 104 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bút Thanh - Xã An Hòa cũ Từ nhà ông Lê Văn Hùng thửa đất số 02, tờ bản đồ số 118 - Đến nhà ông Vũ Hữu Vinh thửa đất số 220, tờ bản đồ số 118 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bút Thanh - Xã An Hòa cũ Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Dự thửa đất số 225, tờ bản đồ số 105 - Đến nhà ông Phan Văn Nhuỵ thửa đất số 266, tờ bản đồ số 105 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bút Thành - Xã An Hòa cũ Từ nhà Văn Hóa thôn Bút Thanh thửa đất số 240, tờ bản đồ số 104 - Đến nhà ông Bùi Văn Thái thửa đất số 12, tờ bản đồ số 104 và thửa số 145, tờ bản đồ số 62 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bút Thành - Xã An Hòa cũ Từ nhà ông Đậu Cao Hằng thửa đất số 40, tờ bản đồ số 104 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Báu thửa đất số 258, tờ bản đồ số 104 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bút Ngọc - Xã An Hòa cũ Từ nhà bà Lê Thị Xuân thửa đất số 02, tờ bản đồ số 105 - Đến nhà ông Nguyễn Ngọc Mạng thửa đất số 276, tờ bản đồ số 105 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bút Ngọc - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Nguyễn Văn Phong thửa đất số 02, tờ bản đồ số 104 - Đến nhà ông Vũ Duy Tỷ thửa đất số 316, tờ bản đồ số 104 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Minh Tiến - Xã An Hòa cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Xuân thửa đất số 848, tờ bản đồ số 54 - Đến nhà ông Nguyễn Ngọc Lan thửa đất số 920, tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Minh Tiến - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thửa đất số 880, tờ bản đồ số 63 - Đến cuối thôn Minh Tiên thửa đất số 899, tờ bản đồ số 63 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Minh Tiến - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Minh Tiến thửa đất số 121, tờ bản đồ số 105 - Đến cuối thôn Minh Tiến thửa đất số 354, tờ bản đồ số 105 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Minh Tiến - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Vũ Duy Mỹ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 119 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thanh thửa đất số 226, tờ bản đồ số 119 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Lợi - Xã An Hòa cũ Từ nhà điểm đầu tại thửa đất số 819, tờ bản đồ số 54 - Đến điểm cuối nhà ông Hồ Vĩnh Thân thửa đất số 874, tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Lợi - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu nhà Ông Hồ Vĩnh Bình thửa đất số 01, tờ bản đồ số 96 - Đến nhà ông Hồ Vĩnh Thân thửa đất số 424, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Lợi - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Nguyễn Đình Thuật thửa đất số 11, tờ Bản đồ số 106 - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Nhuận thửa đất số 154, tờ bản đồ số 106 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Lực - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Vĩnh Hoàng thửa đất số 05, tờ bản đồ số 97 - Đến nhà ông Hồ Viết Thành thửa đất số 83, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Mỹ - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Nguyễn Xuân Hải thửa đất số 28, tờ bản đồ số 106 - Đến nhà bà Hồ Đình Đường thửa đất số 273, tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Mỹ - Xã An Hòa cũ Từ nhà bà Hồ Thị Chỉ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 107 - Đến nhà ông Trần Văn Hoàn thửa đất số 180, tờ bản đồ số 107 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Mỹ - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Trần Văn Thanh thửa đất số 01, tờ bản đồ số 120 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phượng thửa đất số 113, tờ bản đồ số 120 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Mỹ - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Vĩnh Nguyên thửa đất số 15, tờ bản đồ số 121 - Đến nhà bà Nguyễn Thị An thửa đất số 40, tờ bản đồ số 121 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Quyết Thắng - Xã An Hòa cũ Từ Điểm đầu tuyến thôn tại thửa 581, tờ bản đồ số 55 - Đến nhà cuối tại thửa đất số 843, tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Quyết Thắng - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ôbà Hồ Thị Minh thửa đất số 130, tờ bản đồ số 97 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Minh thửa đất số 238, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Quyết Thắng - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Quyết Thắng tại thửa đất số 01, tờ bản đồ số 107 - Đến nhà bà Mai Thị Thu Hiền thửa đất số 190, tờ bản đồ số 107 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Quyết Thắng - Xã An Hòa cũ Từ thửa đất số 137, tờ bản đồ số 108 - Đến thửa đất số 236, tờ bản đồ số 108 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bắc Lợi - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Vũ Duy Mỹ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 119 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thanh thửa đất số 226, tờ bản đồ số 119 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bắc Lợi - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Vũ Duy Mỹ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 119 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thanh thửa đất số 226, tờ bản đồ số 119 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bắc Lợi - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu từ nhà ông Mai Văn Hoàn thửa đất số 02, tờ bản đồ số 98 - Đến nhà ông Bùi Văn Hùng thửa đất số 197, tờ bản đồ số 98 và thửa 13, 14 tờ bản đồ số 108 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Hồng Phong - Xã An Hòa cũ Điểm đầu thôn Hồng Phong thửa đất số 579, tờ bản đồ số 63 - Điểm cuối tuyến đường tại thửa 772, tờ bản đồ số 63 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Hồng Phong - Xã An Hòa cũ Điểm đầu thôn Hồng Phong thửa đất số 327, tờ bản đồ số 64 - Điểm cuối tuyến đường tại thửa 183, tờ bản đồ số 107 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Hồng Phong - Xã An Hòa cũ Điểm đầu thôn Hồng Phong thửa đất số 44, tờ bản đồ số 120 - Điểm cuối tuyến đường tại thửa 155, tờ bản đồ số 120 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Hồng Phong - Xã An Hòa cũ Điểm đầu thôn Hồng Phong thửa đất số 37, tờ bản đồ số 121 - Điểm cuối tuyến đường tại thửa 339, tờ bản đồ số 121 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Hồng Phong - Xã An Hòa cũ Điểm đầu thôn Hồng phong thửa đất số 04, tờ bản đồ số 127 - Điểm đầu thôn Hồng Phong thửa đất số 111, tờ bản đồ số 121 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Nam Tiến - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 661, tờ bản đồ số 55 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 753, tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Nam Tiến - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 97 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 218, tờ bản đồ số 97 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Nam Tiến - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 129, tờ bản đồ số 98 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 189, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Nam Tiến - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 108 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 240, tờ bản đồ số 108 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Nam Tiến - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 113, tờ bản đồ số 105 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 292, tờ bản đồ số 105 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Nam Tiến - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 119 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 119 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thắng - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Tân Thắng thửa đất số 64, tờ bản đồ số 56 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Tân Thắng thửa đất số 260, tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thắng - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Tân Thắng thửa đất số 44, tờ bản đồ số 108 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Tân Thắng thửa đất số 227 tờ bản đồ số 108 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thắng - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Tân Thắng thửa đất số 03, tờ bản đồ số 109 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Tân Thắng thửa đất số 211, tờ bản đồ số 109 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thịnh - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Tân Thịnh thửa đất số 10, tờ bản đồ số 65 - Từ điểm cuối thôn Tân Thịnh thửa đất số 661, tờ bản đồ số 65 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thịnh - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Tân Thịnh thửa đất số 10, tờ bản đồ số 66 - Từ điểm cuối thôn Tân Thịnh thửa đất số 661, tờ bản đồ số 66 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thịnh - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Tân Thịnh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 122 - Từ điểm cuối thôn Tân Thịnh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 122 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thịnh - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Tân Thịnh thửa đất số 01, tờ bản đồ số 128 - Từ điểm cuối thôn Tân Thịnh thửa đất số 65, tờ bản đồ số 128 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thịnh - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Tân Thịnh thửa đất số 03, tờ bản đồ số 129 - Từ điểm cuối thôn Tân Thịnh thửa đất số 149, tờ bản đồ số 129 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số) - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Tân An thửa đất số 32, tờ bản đồ số 11 (Bản đồ địa chính 1995) - Từ điểm cuối thôn Tân An thửa đất số 32, tờ bản đồ số 11 (Bản đồ địa chính 1995) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã An Hòa cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất chợ Quỳnh Long (Thửa số 1, tờ bản đồ số 149) - Đến thửa đất ông Trần Văn Trung (thửa số 38, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hoàng Trung Thành (Thửa số 2, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Tùng (thửa số 683, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Đoàn (thửa số 698, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Độ (thửa số 242, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Xuân Trọng (thửa số 108, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Lê Trung Đoàn (thửa số 17, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường chính - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Pha (thửa số 399, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Lê Thanh Tâm (thửa số 211, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường chinh - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Lê văn Khơi (thửa số 154, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Trần Văn Tiến (thửa số 227, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường chính - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Quang Bảy (thửa số 816, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Bùi Quang Đố (thửa số 526, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường chính - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Võ Mạnh Hùng (Thửa số 260, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất bà Vũ Thị Loan (Thửa số 54, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Vũ Thị Lan Anh (thửa số 19, tờ bản đồ số 149) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Tĩnh (Thửa số 63, tờ bản đồ số 149) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Tấn (thửa số 10, tờ bản đồ số 154) - Đến thửa đất ông Trần Văn Hà (thửa số 115, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Công Khai (thửa số 19, tờ bản đồ số 154) - Đến thửa đất ông Vũ Đức Nhị (Thửa số 3, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hoàng Trung Thành (Thửa số 1, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Lương (thửa số 117, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Lương (Thửa số 117, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Đô (Thửa số 234, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Tư (Thửa số 178, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Đại Hưng (thửa số 332, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Công Binh (Thửa số 195, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Đại Hưng (thửa số 332, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Xin (thửa số 47, tờ bản đồ số 154) - Đến thửa đất ông Trần Đại Hưng (Thửa số 334, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Liên (thửa số 26, tờ bản đồ số 154) - Đến thửa đất ông Trần Đức Tuấn (thửa số 30, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Anh Tuấn (thửa số 80, tờ bản đồ số 149) - Đến thửa đất ông Trần Văn Biên (thửa số 158, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Lê Thị Liên (Thửa số 83, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Bùi Minh Thư (Thửa số 44, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Công (Thửa số 994, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Muộn (Thửa số 108, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Tư (Thửa số 308, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Quốc Toản (Thửa số 166, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Ngọc Sơn, thôn Đại Tân (Thửa số 381, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Văn Chung, thôn Thành Công (Thửa số 296, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Công Bình (thửa số 195, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Đại Hưng (thửa số 332, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Tám (thửa số 325, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Hồ Ngọc Khuyến (thửa số 248, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Trung Thành (thửa số 349, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Đào Ngọc Sỹ (Thửa số 459, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Trung Kiên (thửa số 430, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất bà Tần Thị Then (thửa số 570, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Đại Nghĩa (Thửa số 461, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn thư (thửa số 592, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Đăng Khoa (thửa số 571, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Ngọc Đạt (thửa số 510, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Luyến (Thửa số 49, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Vũ Long Hải (Thửa số 19, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Can (thửa số 92, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Gấc (Thửa số 9, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hoàng Ngọc Sáu, thôn Đại Tân (Thửa số 171, tờ bản đồ số 154) - Đến thửa đất ông Trần Văn Tam, thôn Đại Hải (Thửa số 19, 0 tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
đường đên biển - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Quỳnh (thửa số 181, tờ bản đồ số 154) - Đến thửa đất ông Trần Văn Tam (thửa số 190, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Tiết (thửa số 492, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Xuân Dũng (Thửa số 188, tờ bản đồ số 154) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Đào Ngọc Trung (Thửa số 638, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Văn Võ (Thửa số 778, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Bình (thửa số 716, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Lê Văn Minh (Thửa số 793, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Mạnh Hùng (Thửa số 8, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất ông Vũ Ngọc Tính (thửa số 22, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Thuân (thửa số 74, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất ông Trần Quốc Việt (Thửa số 299, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Phúc Cường (Thửa số 1, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất bà Phạm Thị Nhất (thửa số 155, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Thanh Hùng (thửa số 675, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Đào Thanh Tùng (thửa số 206, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ văn Muộn (thửa số 630, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Văn Xơm (thửa số 744, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Đào Thị Nga (Thửa số 773, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Ngân (thửa số 1 , tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Tân (Thửa số 248, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất ông Đào Văn Hùng (thửa số 122, tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Đào Minh Toàn (thửa số 92, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất ông Đào Văn Hùng (thửa số 122 , tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Đại Giảng (Thửa số 127, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất ông Ngô Văn Thông (Thửa số 136 , tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Ngô văn Nhường (Thửa số 237, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Quảng (Thửa số 225 , tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Võ Ngọc Tuyến (thửa số 58, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Xuân (thửa số 290 , tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Ngô Văn Núi (thửa số 251, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất Phan Văn Thành (thửa số 287 , tờ bản đồ số 159) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Tân (Thửa số 13, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất nhà văn hóa thôn Phú Thành (thửa số 4 , tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Vũ Thị Ngọc (thửa số 53, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Võ Minh Sơn (Thửa số 1, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Huyên (thửa số 155, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Ngô Văn Hoàng (Thửa số 21 0, tờ bản đồ số 155) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Hải (thửa số 315, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Lê Minh Xơn (Thửa số 352, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Ngọc Tuễ (thửa số 158, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Trần Văn Đồng (thửa số 333, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Lê Thị Phải (thửa số 88, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Bùi Trọng Tài (Thửa số 280, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Những (thửa số 402, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Quang Lục (thửa số 498, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Minh Mẫu (thửa số 543, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Vũ Đại Dương (thửa số 269, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Xuân Nớng (thửa số 317, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Đào Sỹ Triển (Thửa số 410, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Đào Sỹ Triển (Thửa số 650, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Trần Thanh Điều (thửa số 706, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Phồn (thửa số 687, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất bà Đào Thị Ngân (Thửa số 509, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Thông (thửa số 563, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Trần Đình Lưu (thửa số 667, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Trọng Tuễ (thửa số 424, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất nhà văn hóa thôn Phú Liên (Thửa số 678, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Thanh Điều (Thửa số 706, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Phạm Sông Lam (Thửa số 45, tờ bản đồ số 160) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Tiến (thửa số 12, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Hồ Xuân Thành (Thửa số 35, tờ bản đồ số 160) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Truyền (thửa số 53, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Trinh (Thửa số 617, tờ bản đồ số 160) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Quang Dĩnh (Thửa số 136, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Bùi Long Quynh (thửa số 232, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Thị Sáu (thửa số 235, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Minh (Thửa số 72, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Quang Trung (thửa số 317, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Hoàng Văn Xế (thửa số 463, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Sáu (Thửa số 298, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Lê Hương (Thửa số 534, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Ngọc Văn (Thửa số 527, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Bùi Mạnh Đềm (thửa số 446, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Dàng (Thửa số 615, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Võ Sỹ Dàng (thửa số 536, tờ bản đồ số 156) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hoàng Văn Hiền (thửa số 397, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Lương (Thửa số 123, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Mễ (thửa số 105, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Cưu (thửa số 256, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Văn Đồng (thửa số 312, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Năm (thửa số 314, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Minh (thửa số 58, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất bà Lê Thị Hoa (Thửa số 299, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Dàng (Thửa số 615, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Năm (Thửa số 314, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Cường (thửa số 40, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Trần Đức Thọ (Thửa số 316, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Ngọc Hà (thửa số 159, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất bà Hoàng Thị Chính (Thửa số 132, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Hoàng Thị Chính (thửa số 132, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Hoàng Văn Xuối (Thửa số 216, tờ bản đồ số 15 7) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Minh Huyên (Thửa số 209, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Bùi Ngọc Tám (Thửa số 363, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Ngọc Thoèn (Thửa số 19, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Thương (Thửa số 31, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Văn Thương (Thửa số 31, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất bà Bùi Thị Thu (Thửa số 143, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Đức Thọ (thửa số 316, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Lê Hoàng Hiếu (Thửa số 143, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Trung Phương (Thửa số 357, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Hoàng Văn Xuôi (Thửa số 216, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Mễ (thửa số 35, tờ bản đồ số 89) - Đến thửa đất bà Vũ Thị Đào (Thửa số 60, tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Long cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Tô Huy Tấn thôn Tân Xuân (thửa số 144, tờ bản đồ số 138) - Đến thửa đất Nguyễn Xuân Cường (Vinh) thôn Tân Xuân (thửa số 234, tờ bản đồ số 138) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ Thửa đất ông Tô Văn Luận (Quang) (thửa số 15, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất nhà ông Hồ Văn Thúy (Ngọc) (Thửa số 109, tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Minh (Thỏa) thôn Thanh Đoài (Thửa số 6, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Tuất (Định) thôn Trường Thịnh (thửa số 346, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ Thửa đất ông Hồ Văn Chuyên (Sâm) thôn Trường Thịnh (thửa số 173, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Vũ Thanh Long (Thỏa) thôn Trường Thịnh (231, tờ bản đồ số 144) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Lê Tiến thôn Trường Thịnh (Thửa số 10, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Sơn thôn Phủ Yên (thửa số 58, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Ngọc Dân thôn Phủ Yên (thửa số 65, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Trần Ngọc Dùng thôn Phủ Yên (Thửa số 69, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Tư Rồng (Phượng) thôn Thuận Lợi (thửa số 165, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Tỉnh thôn Thuận Lợi (Thửa số 324, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Chuyền thôn Thuận Lợi (Thửa số 47, tờ bản đồ số 146) - Đến thửa đất ông Trần Văn Hùng (Thơ) thôn Thuận Lợi (thửa số 3, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Võ Quang Chiến thôn Đức Long (thửa số 99, tờ bản đồ số 139) - Đến thửa đất ông Trần Đình Lĩnh (Hương) thôn Đức Long (Thửa số 22, tờ bản đồ số 139) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Linh thôn Đức Long (thửa số 83, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Sơn (Thiêm) thôn Đức Long (thửa số 1, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Hữu thôn Thuận Lợi (thửa số 1026, tờ bản đồ số 77) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng (Lảnh) thôn Thuận Lợi (Thửa số 893, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa số ông Trần Đình Chiến thôn Đức Long (thửa số 34, tờ bản đồ số 134) - Đến thửa đất bà Trần Thị Hợp thôn Đức Long (Thửa số 52, tờ bản đồ số 134) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ Thửa số ông Bùi Long Dân (Xuân) (thửa số 243, tờ bản đồ số 83) - Đến thửa đất ông Trần Bá Quynh (Đoàn) (Thửa số 109, tờ bản đồ số 83) |
Đất TM-DV | 4.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên từ ngã 3 gốc Gạo xuống xã Quỳnh Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Tô Thị An thôn Trường Thịnh (thửa số 381, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Phương thôn trường Thịnh (Thửa số 227, tờ bản đồ số 144) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã từ ngã 3 gốc Gạo xuống xã Quỳnh Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Đào Thị Oanh (thửa số 22 tờ bản đồ số 148) - Đến thửa đất ông Hồ Ngọc Giang (Thửa số 203 tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên từ ngã 3 gốc Gạo xuống xã Quỳnh Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Thương (thửa số 341 tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Nguyễn Xuân Giảng (Thửa số 298 tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã từ Đình Tám Mái xuống ngã tư chợ Ao - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất Đình Tám Mái thôn Phủ Yên (thửa số 117, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn thôn Hòa Thuận (Thửa số 349, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã từ Đình Tám Mái xuống ngã tư chợ Ao - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất của bà Bùi Thị Vui thôn Hòa Thuận (Thửa số 117, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Bùi Vân Tần (Hiền) thôn Hòa Thuận (Thửa số 254, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã từ Đình Tám Mái xuống ngã tư chợ Ao - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn thuận (thửa số 6, tờ bản đồ số 158) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Tuynh (Thửa số 136, tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường từ Quốc lộ 48 đến nhà văn hóa thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Chinh (thửa số 43, tờ bản đồ số 146) - Đến thửa đất ông Lê Thị Hậu (thửa số 124, tờ bản đồ số 146) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường từ Quốc lộ 48 Đến nhà văn hóa thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Thân (Thửa số 11, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Vũ Quang Trung (thửa số 115, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Nguyên (Thửa số 198, tờ bản đồ số 138) - Đến thửa đất ông Đậu Văn Thành (Thửa số 230, tờ bản đồ số 138) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Đậu Xuân Quýnh (thửa số 8, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất ông Phan Bá Thành (thửa số 143, tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Phan Bá Thành (Thửa số 143, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất ông Hồ Sỹ Hưng (Thửa số 454, tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Đậu Văn Đồng (Thửa số 44, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất ông Lê Thanh Nhu (thửa số 449, tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Lê Thị Tâm (thửa số 542, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất ông Trần Văn Bình (thửa số 429, tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Phương (thửa số 353, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất ông Đàm Quốc Dũng (thửa số 453, tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Kim (thửa số 135, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Sáu (thửa số 21, tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Hoan (thửa số 128, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Tô Văn Quý (Thửa số 102, tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Tử thửa đất ông Hồ Văn Hoan (thửa số 128, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất bà Tô Thị Chín (thửa số 63, tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Tô Văn Tràu (thửa số 40, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Tô Công Kiên (Thửa số 117, tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Phạm Tùy (thửa số 339, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Tô Văn Bùi (thửa số 370, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Phạm Tùy (thửa số 339, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Xinh (Thửa số 373, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Tươi (thửa số 9, tờ bản đồ số 148) - Đến thửa đất ông Hồ Sỹ Tường (Thửa số 259, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Tô Lập (thửa số 46, tờ bản đồ số 148) - Đến thửa đất ông Lê Văn Khanh (thửa số 344, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Dương Anh Thương (thửa số 99, tờ bản đồ số 148) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Nam (Thửa số 198, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Trung Cần (thửa số 19, tờ bản đồ số 148) - Đến thửa đất ông Trần Ngọc Bốn (thửa số 322, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Đào Văn Thành (Thửa số 319, tờ bản đồ số 148) - Đến thửa đất bà Trần Thị Hạnh (thửa số 70, tờ bản đồ số 148) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Bá Hiển (Thửa số 9, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Lộc (Thửa số 162, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Hằng (thửa số 59, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đức Tiến (thửa số 318, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Trung (thửa số 31, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất nhà văn hóa thôn Trường Tân (thửa số 130, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Hùng Cường (thửa số 50, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất nhà bà Hồ Thị Viểng (Thửa số 324, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Tô Như Hoa (thửa số 144, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất nhà ông Ngô Văn bằng (Thửa số 532, tờ bản đồ số 142) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Tô Thị Sửu (thửa số 94, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất nhà ông Tô Văn Hiệp (Thửa số 285, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Sỹ Phúc (thửa số 7, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất chợ Thanh Đoài (Thửa số 2, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Thái (Thửa số 458, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất bà Đàm Thị Toán (Thửa số 147, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Quang Trung (Thửa số 169, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Hồ Sỹ Cảnh (Thửa số 407, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất nhà văn hòa Thanh Đoài (thửa số 191, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Hồ Sỹ Trung (Thửa số 286, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Đào Thanh Tùng (thửa số 173, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Trần Xuân Giới (thửa số 81, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Đào Quốc Dũng (thửa số 175, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Đào Văn Truyến (thửa số 32, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Trường Thịnh - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Ngọc Ba (Thửa số 345, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Tô Thanh Chuyển (Thửa số 380, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Trường Thịnh - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Phùng (Thửa số 235, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Tô Văn Sỹ (Thửa số 141, tờ bản đồ số 143) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Trường Thịnh - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Bích Ba (Thửa số 208, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Ngô Văn Thẳng (thửa số 279, tờ bản đồ số 144) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Trường Thịnh - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Vũ Quang Tụy (Thửa số 143, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Chuyên (thửa số 81, tờ bản đồ số 144) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Trường Thịnh - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Vân Lưu (thửa số 164, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Hà (thửa số 211, tờ bản đồ số 144) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Trường Thịnh - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Bá Hiển (thửa số 9, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Đàm Văn Ất (thửa số 48, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất Trường mầm non (Thửa số 200, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Nguyễn Huy Thiêm (thửa số 226, tờ bản đồ số 144) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất Nhà Văn hóa thôn Phủ Yên (Thửa số 106, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Trần Xuân Đỉnh (thửa số 226, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Thiệp (Thửa số 208, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Trần Ngọc Hoan (Thửa số 262, tờ bản đồ số 150) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Bá Vượng (Thửa số 181, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất bà Trần Thị Viện (Thửa số 254, tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Hoàng (Thửa số 397, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Hồ Sỹ Công (thửa số 350, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Hữu Gia (Thửa số 262, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Trần Duy Do (thửa số 484, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Ngọc Hoan (Thửa số 506, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Trần Văn Đặng (Thửa số 3 84, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Lãm (thửa số 122, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Tô Văn An (thửa số 125, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Vũ Thị Hằng (Thửa số 86, tờ bản đồ số 146) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Châu (thửa số 157, tờ bản đồ số 146) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Chắt (thửa số 292, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Lê Văn Phiếc (Thửa số 434, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Chắt (Thửa số 292, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Trần Văn Lên (thửa số 146, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Hạt (thửa số 313, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Trần Văn Phong (Thửa số 228, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Oanh (thửa số 19, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất bà Bùi Thị Thiếp (Thửa số 424, tờ bản đồ số 151) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Tin (thửa số 356, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Trần Văn Lam (Thửa số 6, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Lương (thửa số 39, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Bùi Công Lượng (thửa số 116, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Năm (Thửa số 117, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Bùi Long Dân (thửa số 128, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Thân (Thửa số 139, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Trần Quốc Sỹ (thửa số 236, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Vũ Trung Kiên (thửa số 313, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Trần Văn Sơn (thửa số 251, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Vấc (thửa số 102, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Cường (thửa số 252, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hoàng Sỹ Viên (thửa số 40, tờ bản đồ số 158) - Đến thửa đất ông Hoàng Văn Trung (thửa số 133, tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Liễu (thửa số 174, tờ bản đồ số 158) - Đến thửa đất bà Vũ Thị Thân (thửa số 177, tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Trọng Đoanh (thửa số 121, tờ bản đồ số 158) - Đến thửa đất bà Trần Thị Chiến (thửa số 130, tờ bản đồ số 158) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Bùi Gooc Ky (thửa số 20, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Vũ Đức Năm (Thửa số 322, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Bùi Ngọc Trân (thửa số 287, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Bùi Đức Trước (Thửa số 323, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Sở (thửa số 221, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Thuân (Thửa số 333, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Sở (thửa số 221, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất bà Bùi Thị Oanh (thửa số 6, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Lê Thị Hoài (Thửa số 167, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Thuân (thửa số 245, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Quỳnh (thửa số 78, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Châu (thửa số 157, tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Trung (thửa số 103, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Trần Xuân Hải (Thửa số 189, tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường cảng cá mới - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Ngô Văn Sơn (Thửa số 209, tờ bản đồ số 68) - Đến thửa đất bà Trần Thị Loan (thửa số 130, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường cảng cá cũ - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Huy Hoàng (Thửa số 6, tờ bản đồ số 134) - Đến thửa đất ông Lưu Văn Hải (thửa số 48, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Thế Duân (thửa số 112, tờ bản đồ số 133) - Đến thửa đất ông Trường Văn Âu (thửa số 18, tờ bản đồ số 133) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Thế Duân (Thửa số 112, tờ bản đồ số 133) - Đến thửa đất ông Trần Xuân Phương (thửa số 38, tờ bản đồ số 133) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Đình Yên (Thửa số 28, tờ bản đồ số 139) - Đến thửa đất ông Bùi Địa Biểu (thửa số 62, tờ bản đồ số 133) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Võ Quyết Thắng (thửa số 17, tờ bản đồ số 139) - Đến thửa đất bà Trần Thị Liên (thửa số 31, tờ bản đồ số 139) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Lới (thửa số 77, tờ bản đồ số 139) - Đến thửa đất ông Trương Công Định (thửa số 157, tờ bản đồ số 139) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Mận (thửa số 158, tờ bản đồ số 139) - Đến thửa đất ông Hồ Sỹ Tiến (thửa số 119, tờ bản đồ số 139) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Trọng Bảy (Thửa số 33, tờ bản đồ số 139) - Đến thửa đất ông Trần Đình Chuyên (Thửa số 50, tờ bản đồ số 133) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Lê Hồng Phong (thửa số 26, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Nguyễn Quốc Do (thửa số 50, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Dân (thửa số 54, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Trần Văn Hiến (Thửa số 39, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Viết Thủy (thửa số 17, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Trung (thửa số 46, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Chu Văn Luận (Thửa số 55, tờ bản đồ số 1 40) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Nhung (thửa số 73, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thuận cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 356, tờ bản đồ số 145 - |
Đất TM-DV | 3.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 355, 354 tờ bản đồ số 145 - |
Đất TM-DV | 4.037.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 353, 344 tờ bản đồ số 145 - |
Đất TM-DV | 4.442.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 514 tờ bản đồ số 151 - |
Đất TM-DV | 4.562.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 337, 338, 339, 340, 341, 342, 343 tờ bản đồ số 145 - |
Đất TM-DV | 4.037.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 515 tờ bản đồ số 151 - |
Đất TM-DV | 4.037.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Từ Thửa số 518, 519, 520, 521, 522, 529, 530, 531, 533, 534, 535, 538, 539, 540, 541, 542, tờ bản đồ số 151 - Đến thửa 346, 347, 348, 349, 350, 351, 357, 358, tờ bản đồ số 145 |
Đất TM-DV | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 352, tờ bản đồ số 145 - Thửa số 524, 525, 526, 528, 532, 537, tờ bản đồ số 151 |
Đất TM-DV | 1.825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 517, 523, tờ bản đồ số 151 - |
Đất TM-DV | 2.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Từ Thửa số 362, 359 tờ bản đồ 145 - đến thửa số 543, 544, 545 tờ bản đồ số 151 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 359, 360, tờ bản đồ số 145 - |
Đất TM-DV | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (để giao đất không qua đấu giá đất) tại thôn Hòa Thuận (QĐ phê duyệt 574/QĐ-UBND ngày 27/02/2025 và 2989/QĐ-UBND ngày 04/9/2024, 3312/QĐ-UBND ngày 11/10/2024) - Xã Quỳnh Thuận cũ Thửa đất số 481, tờ bản đồ số 153 - |
Đất TM-DV | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (để giao đất không qua đấu giá đất) tại thôn Hòa Thuận (QĐ phê duyệt 574/QĐ-UBND ngày 27/02/2025 và 2989/QĐ-UBND ngày 04/9/2024, 3312/QĐ-UBND ngày 11/10/2024) - Xã Quỳnh Thuận cũ Thửa đất số 482, tờ bản đồ số 153 - |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) thôn Hòa Thuận QH 2018 (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500 số 1683/QĐ-UBND ngày 18/10/2022 và 706/QĐ-UBND ngày 04/4/2023 và 1143/QĐ-UBND ngày 17/5/2023) - Xã Quỳnh Thuận cũ Thừa đất số : 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455, 480, 457, 458, 460, 461, 463, 483, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473, 474, tờ bản đồ số 153 - |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 12 m - Khu quy hoạch chia lô Đất ở (để đấu giá) thôn Hòa Thuận QH2017 (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500 số 1570/QĐ-UBND ngày 01/7/2019 và 3312/QĐ-UBND ngày 11/10/2024) - Xã Quỳnh Thuận cũ thửa đất số 352, 353, 354, 355, 356, 357, 403, 359, 360, 361, 362, 363, 364, 365, 366, 404, 405, 406, 372, 373, 374, 375, 377, 378, 379, 380, 381, 382, 383, 384, tờ bản đồ số 153 - |
Đất TM-DV | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường huyện - Xã Tiến Thủy cũ từ nhà ông Hồ Minh Tuấn (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Trịnh Trung Thành (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 131) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường huyện - Xã Tiến Thủy cũ từ nhà bà Trương Thị Hạnh (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 69) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Mão (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 131) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ giáp địa giới xã Quỳnh Nghĩa, (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 114) - Giáp đường QH rộng 10 m Dự án Khu nhà ở Đồng nội (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ giáp địa giới xã Quỳnh Nghĩa, (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 114) - Cổng Sân vận động xã (đến thửa số 354, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ cổng Sân vận động (từ thửa số 382, tờ bản đồ số 124) - Ngã 3 Thôn Phúc Thành (đến thửa số 571, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Khu dự án nhà ở Đồng nội (từ thửa số 381, tờ bản đồ số 124) - Ngã 3 Thôn Phúc Thành (đến thửa số 561, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Từ Ngã 3 Thôn Phúc Thành (từ thửa số 561, tờ bản đồ số 124) - Giáp thôn Thành Tiến (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Từ Ngã 3 Thôn Phúc Thành (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 124) - Giáp thôn Thành Tiến (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Ngã 3 Thôn Phúc Thành (từ thửa số 571, tờ bản đồ số 124) - Giáp UBND cũ (đến thửa số 549, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Ngã 3 Thôn Phúc Thành (từ thửa số 599, 625, 632, 634, tờ bản đồ số 124) - Giáp Đài Tượng Niệm (đến thửa số 528, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Ngã 3 Thôn Phúc Thành (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 124) - Giáp thôn Thành Tiến (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phong Tiến - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Bưu điện văn hóa xã (từ thửa số 450, tờ bản đồ số 124) - Giáp thôn Phong Thái (đến thửa số 296 tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phong Tiến - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Đài Tượng niệm (từ thửa số 489, tờ bản đồ số 124) - Giáp thôn Phong Thắng (đến thửa số 369 tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phong Thắng - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Giáp thôn Phong Tiến (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 124) - Giáp thôn Phong Thái (đến thửa số 293 tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phong Thái - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Giáp thôn Phong Tiến (từ thửa số 268, 271, 253, 234 tờ bản đồ số 124) - Đến Cầu Hàu (đến thửa số 142, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phong Thái - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Ngã ba Giếng Đồng (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 124) - Giáp Cầu Hàu (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 123) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Thành Tiến - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Giáp thôn Phúc Thành (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 125) - Giáp Thôn Đức Xuân (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Thành Tiến - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Giáp thôn Phúc Thành (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 125) - Giáp Thôn Đức Xuân (đến thửa số 212, tờ bản đồ số 125) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Đức Xuân - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Giáp thôn Thành Tiến (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 125) - Gần ngã tư thôn Đức Xuân (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 131) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Đức Xuân - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Giáp thôn Thành Tiến (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 125) - Ngã tư thôn Đức Xuân (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 131) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Đức Xuân - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ gần ngã tư thôn Đức Xuân (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 131) - Giáp thôn Minh Sơn (đến thửa số 327, tờ bản đồ số 131) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Đức Xuân - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ ngã tư Thôn Đức Xuân (từ thửa số 385, tờ bản đồ số 131) - Giáp cảng cá Lạch quèn (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 131) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Minh Sơn - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ giáp Thôn Đức Xuân (từ thửa số 328, tờ bản đồ số 131) - Giáp Miếu thôn Minh Sơn (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 135) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN TIẾN MỸ, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông (bà) Hồ Thị Nhị (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 114) - Đến nhà ông(bà) Hà Đức Ngọc & bà Hồ Thị Thuận (đến thửa số 77, 91 tờ bản đồ số 111) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN TIẾN MỸ, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông (bà) Bùi Ngọc Tân (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 111) - Đến nhà ông(bà) Hồ Xuân Ý (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 111) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN TIẾN MỸ, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông (bà) Nguyễn Thị Sen (từ thửa số 260, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông(bà) Nguyễn Văn Sinh (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 111) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN TIẾN MỸ, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông (bà) Hoàng Văn Bảy (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông (bà) Trịnh Văn Đường (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Văn Cương (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 123) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Chung (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 110) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Phan Xuân Báu (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 111) - Đến nhà ông Hồ Đức Việt (giáp xã Quỳnh Nghĩa) (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 111) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Trúc (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 110) - Đến nhà bà Đặng Thị Giáp (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 58) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Bám kè số 6, từ nhà ông Cao Xuân Linh (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 123) - Đến nhà ông Phạm Hữu Chi (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 123) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Phạm Hữu Thái (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Hồ Việt Cường (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Lê Văn Hồng (từ thửa số 232, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà bà Phạm Thị Khai (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Hồ Ngọc Chung (từ thửa số 306, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Bùi Ngọc Lai (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 123) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THẮNG, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Văn Sơn (từ thửa số 287, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Trương Đắc Ngọc (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 123) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THẮNG, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Đinh Trọng Nhã (từ thửa số 322, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà bà Tô Thị Hòa (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 123) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THẮNG, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Đắc Lan (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 123) - Đến nhà ông Hồ Yên (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 123) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THẮNG, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Bám kè số 6, từ nhà ông Nguyễn Ngọc Tuấn (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 123) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Kiên (đến thửa số 719, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THẮNG, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Văn Hùng (từ thửa số 324, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tú (đến thửa số 671, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Thân (từ thửa số 351, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Trần Văn Cường (đến thửa số 731, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trần Quảng (từ thửa số 465, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Tô Trung Thuận (đến thửa số 784, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Quang Huy (từ thửa số 510, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Hồ Thế Khỏe (đến thửa số 808, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Bám kè số 6, từ nhà bà Nguyễn Thị Dần (từ thửa số 741, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Nguyễn Trường Giang (đến thửa số 818, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Hồ Bá Thanh (từ thửa số 265, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Phạm Hồng Thái (đến thửa số 368, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHÚC THÀNH, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hiền (từ thửa số 558, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Đinh Trọng Lợi (đến thửa số 833, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHÚC THÀNH, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thứ (từ thửa số 614, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Trương Đắc Minh (đến thửa số 852, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHÚC THÀNH, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Khắc Thành (từ thửa số 740, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hoàn (đến thửa số 809, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHÚC THÀNH, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Bám kè số 6, từ nhà ông Nguyễn Văn Thắng (từ thửa số 841, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Đinh Trọng Kháng (đến thửa số 849, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHÚC THÀNH, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Hồ Tùng Lâm (từ thửa số 384, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà bà Đinh Thị Liên (đến thửa số 475, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHÚC THÀNH, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Thái Hoàng Tiến (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Nguyễn Hùng (đến thửa số 847, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN THÀNH TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Tuấn Minh (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Nguyễn Thanh Hải (đến thửa số 833, tờ bản đồ số 124) |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN THÀNH TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Xuân Tánh (từ thửa số 168, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Hồ Ngọc Trường (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN THÀNH TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà bà Tô Thị Lý (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Mão (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN THÀNH TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Bám kè số 6, từ nhà ông Hồ Ngọc Dũng (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 130) - Đến khu đất ở đấu giá năm 2019 (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN THÀNH TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Hồ Quang Thuyết (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà bà Bùi Thị Tuất (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN ĐỨC XUÂN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Công (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 131) - Đến khu đất ở đấu giá (đến thửa số 108, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN ĐỨC XUÂN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trịnh Hải Nam (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 131) - Đến nhà ông Bùi Ngọc Tân (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN ĐỨC XUÂN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trịnh Văn Kế (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 131) - Đến nhà ông Bùi Cường (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN ĐỨC XUÂN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Bám kè số 6, từ khu đất ở đấu giá năm 2019 (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 130) - Đến nhà Bùi Duy Bính (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN ĐỨC XUÂN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Bùi Nghiêm (bà Mão) (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Bùi Ngọc Sinh (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 130) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN MINH SƠN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Hồ Ngọc Liêm (từ thửa số 182, tờ bản đồ số 131) - Đến nhà ông Hồ Bá Ngọ (giáp nhà VH thôn Minh Sơn) (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 132) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN MINH SƠN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Văn Chi (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 131) - Đến nhà ông Hồ Bá Quyền (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 131) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN MINH SƠN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Hồ Bá Hoàng Quân (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 132) - Đến nhà ông Trương Xuân Điều (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 131) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN MINH SƠN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Đắc Thuyết (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 132) - Đến nhà ông Hồ Xuân Linh, thửa 9, tờ 137, tiếp đến nhà ông Hồ Sử Hồng (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 137) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN SƠN HẢI bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trần Lầm (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 136) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 136) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN SƠN HẢI bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Thành Viên (bà Lợ) (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 136) - Đến nhà ông Nguyễn Công Sự (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 136) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN SƠN HẢI bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Kiều (từ thửa số 180, tờ bản đồ số 136) - Đến nhà ông Nguyễn Đức Đăng (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN SƠN HẢI bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thi (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 135) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Chuyên, thửa 52, tờ 135 và tiếp đến nhà ông Nguyễn Văn Thông (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN SƠN HẢI bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Trung Kiên (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 141) - Đến nhà ông Trần Văn Giáo (đến thửa số 190, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN SƠN HẢI bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà bà Phan Thị Thiện (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 135) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Kiên (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 135) |
Đất SX-KD | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tiến Mỹ - |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Phong Thái - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Phong Thái - |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Phong Thái - Xã Tiến Thủy cũ Đấu giá năm 2018, vùng Ao trên cầu Hàu - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Phong Thắng - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Phong Thắng - |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Phong Tiến - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Phong Tiến - |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Phúc Thành - |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Thành Tiến - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Thành Tiến - |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Đức Xuân - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Đức Xuân - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Minh Sơn - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Minh Sơn - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Sơn Hải - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Sơn Hải - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tiến Thủy cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 10 m - KHU NHÀ Ở CTY TNHH KỶ NGHỆ ĐẠI BÁCH KHOA - Xã Tiến Thủy cũ Bao gồm tất cả các thửa bám mặt đường - |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 12 m - KHU NHÀ Ở CTY TNHH KỶ NGHỆ ĐẠI BÁCH KHOA - Xã Tiến Thủy cũ Bao gồm tất cả các thửa bám mặt đường - |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - KHU NHÀ Ở CTY TNHH KỶ NGHỆ ĐẠI BÁCH KHOA - Xã Tiến Thủy cũ Bao gồm tất cả các thửa bám mặt đường - |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 22 m - KHU NHÀ Ở CTY TNHH KỶ NGHỆ ĐẠI BÁCH KHOA - Xã Tiến Thủy cũ Bao gồm tất cả các thửa bám mặt đường - |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH thôn Phong Thái - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa bám 2 bên đường cùng tuyến đường từ nhà ông Nguyễn Văn Trúc, thửa 74, tờ bản đồ số 7 đến nhà bà Đặng Thị Giáp, thửa số 7, tờ bản đồ số 1 - |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH thôn Phong Thái - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa còn lại trong vùng quy hoạch - |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dự án TMDV-CT TNHH Hải Tâm - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 258, tờ bản đồ số 131 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dự án bảo quản thủy sản Đông lạnh và hậu cần nghề cá - Cty TNHH thủy sản Lực Sỹ - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 208, tờ bản đồ số 131 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dịch vụ Hậu cần nghề cá - Hùng Hoài - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 239, tờ bản đồ số 131 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dịch vụ Hậu cần nghề cá - Trần Đức Bình - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 227, tờ bản đồ số 131 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
CT TNHH Sản xuất và thương mại tổng hợp Tấn Sang (Nguyễn Văn Thương) - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 99, tờ bản đồ số 130 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dịch vụ ngư cụ khai thác hải sản- CT TNHH Phú Đăng Quân - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 938, tờ bản đồ số 124 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dịch vụ ngư cụ khai thác hải sản- CT TNHH Phú Đăng Quân - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 939, tờ bản đồ số 124 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Công Ty Xăng dầu Nghệ An, tại thôn Đức Xuân - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 293, tờ bản đồ số 131 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Lý - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 763, tờ bản đồ số 124 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Lý - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 935, tờ bản đồ số 124 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dự án TMDV- sản xuất đá lạnh- Ngọc Lý (Tô Thị Lý) - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 39, tờ bản đồ số 69 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dự án thương mại dịch vụ Nguyễn Văn Lâm - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 934, tờ bản đồ số 124 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Giáp Quỳnh Minh (từ thửa số 01, 03, 04, tờ bản đồ số 91) - Thế Hoàn (đến thửa số 178, 179, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Văn Lục (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 91) - Hồ Xuân Diện (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Văn Tam (từ thửa số 01, 47, tờ bản đồ số 94) - Hồ Huỳnh Đức (đến thửa số 110, 308, 333, tờ bản đồ số 94) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Cầu Quỳnh Nghĩa (từ thửa số 01, 10, tờ bản đồ số 99) - Tô Xuân Dũng (đến thửa số 44, 77, tờ bản đồ số 99) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hòe Hợp NP (từ thửa số 25, 79, tờ bản đồ số 100) - Tô Thị Phượng (Quyền) (đến thửa số 55, 109, tờ bản đồ số 100) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Vân (Hoa) (từ thửa số 57, 78, tờ bản đồ số 100) - Hồ Văn Thăng (Thảo) (đến thửa số 68, 69, tờ bản đồ số 100) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Thanh Bình (từ thửa số 26, 479, tờ bản đồ số 101) - Hồ Thị Quyết (Hồng) (đến thửa số 34, 52, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã Tư chợ Quỳnh Nghĩa (từ thửa số 20, 50, tờ bản đồ số 101) - Hằng Trung (đến thửa số 36, 63, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Tô Duy Bính (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 101) - Hồ Bá Tuyến (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên huyện - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã Tư trung tâm (từ thửa số 77, 79, tờ bản đồ số 101) - Nhà VH thôn 5 (đến thửa số 255, 256, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên huyện - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà VH thôn 5 (từ thửa số 283, 285, tờ bản đồ số 101) - Loan Dương (đến thửa số 309, 310, tờ bản đồ số 113) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường làng nghề liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Ngọc Thắng (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 50) - Bùi Văn Tiến (đến thửa số 1043, 1045, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường làng nghề liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà Hương Hậu (từ thửa số 51, 230, tờ bản đồ số 101) - Quán Dê Nghĩa Bắc (đến thửa số 280, tờ bản đồ số 92, thửa 1020, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà VH Nghĩa Phú (từ thửa số 04, 05 tờ bản đồ số 100) - Đường Cầu mới (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Kênh Vạn Tường - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà Thoa Kỷ NP (từ thửa số 113, 643, tờ bản đồ số 100) - Phía Bắc Quán Luật HB (đến thửa số 263, 336, tờ bản đồ số 112) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn UB cũ - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nga Thỏa NP (từ thửa số 122, 123, tờ bản đồ số 100) - Hồ Đạo HB (đến thửa số 61, 62, 89, tờ bản đồ số 112) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Hai bên đường Liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Đạo HB (từ thửa số 88, 329, tờ bản đồ số 112) - Loan Đại HĐ (đến thửa số 68, 77, tờ bản đồ số 112) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Hai bên đường Liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Loan Đại HĐ (từ thửa số 75, 71, tờ bản đồ số 112) - Cầu Cổng (đến thửa số 381, 392, tờ bản đồ số 113) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Hai bên đường Liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Loan Dương (từ thửa số 273, 544, tờ bản đồ số 113) - Hồ Ngọc Lưu (đến thửa số 352, 384, tờ bản đồ số 113) |
Đất SX-KD | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường làng nghề liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Trạm Y tế (từ thửa số 02, 08, tờ bản đồ số 93) - Trạm điện T4 (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 94) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường làng nghề liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã tư trường học (từ thửa số 337, tờ bản đồ số 94) - Đền Thượng (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 95) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã tư trung tâm (từ thửa số 49, 84, tờ bản đồ số 101) - Vườn Tím (đến thửa số 46, 520 tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Hai bên Đường liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Thủy Cuối (từ thửa số 62, 97, tờ bản đồ số 101) - Hồ Tú, Bà Thái (đến thửa số 340, 371, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn □ - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Bảy Thương (từ thửa số 24, 25, tờ bản đồ số 102) - Hoàng Đức Thắng (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn □ - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hoàng Đức Thắng (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 103) - Nhà Văn Hóa Thôn 3 (đến thửa số 118, 119, tờ bản đồ số 116) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà Văn Hóa Thôn 3 (từ thửa số 127, 128, tờ bản đồ số 116) - Trương Quyết (đến thửa số 49, 163, tờ bản đồ số 117) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn □ - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Phạm Hữu Toàn (từ thửa số 185, 185, tờ bản đồ số 103) - Lý Thung (đến thửa số 171, 299, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Hai bên đường Liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã tư Đồng Nội (từ thửa số 264, 296, tờ bản đồ số 113) - Nùi Chân Ếch (đến thửa số 57, 119, tờ bản đồ số 115) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 1 (nay là thôn Nghĩa Đông) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Giáp Quỳnh Minh (từ thửa số 08, 09, tờ bản đồ số 91) - Phạm Thị Tịnh (đến thửa số 142, 165, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 1 (nay là thôn Nghĩa Đông) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Đinh Công Mạnh (từ thửa số 81, 102, tờ bản đồ số 91) - Hồ Hữu Trung (đến thửa số 79, 88, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 1 (nay là thôn Nghĩa Đông) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Văn Thắng (từ thửa số 177, 187, tờ bản đồ số 91) - Hồ Công Sáng (đến thửa số 174, 288, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 1 (nay là thôn Nghĩa Đông) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà VH thôn 1 (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 91) - Hà Nghĩa (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 2 (nay là thôn Chân Giá) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Trương Cấp 1 (từ thửa số 146, 398, tờ bản đồ số 94) - Hồ Bồ Cương (đến thửa số 397, tờ bản đồ số 94) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 2 (nay là thôn Chân Giá) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Xưởng mộc Chính Mai (từ thửa số 32, 33, tờ bản đồ số 95) - Liên Đàm (đến thửa số 64, 65, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 2 (nay là thôn Chân Giá) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Sân bóng thôn 2 (từ thửa số 21, 297, tờ bản đồ số 103) - Ngã Tư Phạm Toàn (đến thửa số 161, 162, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 4 m-6 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở vùng Sảnh thôn 2 (QĐ số 3858 ngày 18/11 /2008, QĐ số 2679 ngày 03/10/2012 của UBND huyện Quỳnh lưu) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 (nay là thôn Đông Hải) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã Tư Phạm Toàn (từ thửa số 212, 213, tờ bản đồ số 103) - Nhà Văn Hóa thôn 3 (đến thửa số 209, 110, tờ bản đồ số 116) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 (nay là thôn Đông Hải) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà máy Đá Nhật Thu (từ thửa số 5, 34, tờ bản đồ số 116) - Tô Duy Dụ (đến thửa số 200, tờ bản đồ số 116) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 (nay là thôn Đông Hải) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Đinh Trọng Tiếp T3 (từ thửa số 226, 227, tờ bản đồ số 103) - Ngã tư Luận Nhọi (đến thửa số 105, 218, tờ bản đồ số 116) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 (nay là thôn Đông Hải) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Phía Tây đường nhà Lý Thung (từ thửa số 238, tờ bản đồ số 103) - Sân bóng thôn 3 (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 116) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 (nay là thôn Đông Hải) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã ba Huân Trần T3 (từ thửa số 61, 178, tờ bản đồ số 117) - Ngã ba Hồ Công Thanh T3 (đến thửa số 14, 24, tờ bản đồ số 126) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 (nay là thôn Đông Hải) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã ba Hồ Tiếp T3 (từ thửa số 13, 23, tờ bản đồ số 28) - Đê biển (đến thửa số 10, 64, tờ bản đồ số 126) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 (nay là thôn Đông Hải) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã ba Đinh Trọng Triển T3 (từ thửa số 172, tờ bản đồ số 117) - Đê biển (đến thửa số 86, 171, tờ bản đồ số 117) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 (nay là thôn Đông Hải) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã ba Phạm Hữu Mùi T3 (từ thửa số 104, 110, tờ bản đồ số 117) - Hồ Chuyên (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 (nay là thôn Đông Hải) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã ba Hồ Tiếp T3 (từ thửa số 26, 27, tờ bản đồ số 126) - Thực Luận T3 (đến thửa số 53, 63, tờ bản đồ số 126) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 (nay là thôn Đông Hải) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Các thửa 214, 215, 216, 217, 218, 219, 220, 225, 226, 227, 233, 234, 235, 237, 237, 281, 282, 296, tờ bản đồ số 103 - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH bám đường thôn - Khu quy hoạch chia lô Đất ở Đồng Vạc thôn 3 - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Thửa số 177, 178, 179, 180, 181, 182, 183, 184, 185, 186, tờ bản đồ số 117 - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 4 (nay là thôn Nghĩa Thượng) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Trạm điện T4 (từ thửa số 127, 383, tờ bản đồ số 94) - Chợ Quỳnh Nghĩa (đến thửa số 11, 21, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 4 (nay là thôn Nghĩa Thượng) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Trạm Y tế (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 93) - Bắc Phượng (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 100) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 4 (nay là thôn Nghĩa Thượng) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã ba Võ Minh T4 (từ thửa số 260, 266, tờ bản đồ số 94) - Hồ Vẹn (đến thửa số 50, 56, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 5 (nay là thôn Nghĩa Trung) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Quán Thủy Hồng T5 (Từ thửa số 91, 118, tờ bản đồ số 101) - Nhà Văn Hóa T7 (đến thửa số 158, 185, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 5 (nay là thôn Nghĩa Trung) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà Văn hóa thôn 5 (Từ Thửa số 258, tờ bản đồ số 101) - Nhà Cô Tam (đến thửa số 163, 165, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 6 (nay là thôn Đoàn Kết) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Quán xăng Hồng Thấu (Từ thửa số 345, 393, tờ bản đồ số 101) - Bà Thái (đến thửa số 341, 375, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 6 (nay là thôn Đoàn Kết) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Kho đông lạnh T6 (Từ thửa số 70, tờ bản đồ số 113) - Ngã ba Châu Vẻ (đến thửa số 341, 171, tờ bản đồ số 112) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 6 m-7 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Đập Sâu thôn 6 (QĐ số 4531 ngày 16/12/2010, QĐ số 648 ngày 19/4/2017 của UBND huyện Quỳnh lưu) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Đầu đường - cuối đường |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH bám đường trục chính thôn 6 - Khu quy hoạch chia lô đất ở Đập Sâu thôn 6 (QĐ số 4531 ngày 16/12/2010, QĐ số 648 ngày 19/4/2017 của UBND huyện Quỳnh lưu) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Đầu đường - cuối đường |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 7 (nay là thôn Nghĩa Tân) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà Văn hóa thôn 7 (Từ thửa số 188, tờ bản đồ số 101) - UB cũ (đến thửa số 134, 176, tờ bản đồ số 100) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 7 (nay là thôn Nghĩa Tân) - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà Tùng Xiêm (Từ thửa số 236, 274, tờ bản đồ số 101) - Loan Bình (đến thửa số 275, 312, tờ bản đồ số 100) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Hòa Đông - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã ba Hoa Dần T7 (Từ thửa số 306, 331, tờ bản đồ số 101) - Loan Đại HĐ (đến thửa số 69, 72, tờ bản đồ số 112) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Đường Đồi Cố (Từ thửa số 299, 316, tờ bản đồ số 1 00) - Đường Đồi Cố (đến thửa số 329, 358, tờ bản đồ số 100) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Trung Sáu (Từ Thửa số 294, 282, tờ bản đồ số 100) - Đường BT Nghĩa Phú (đến thửa số 244, 620, tờ bản đồ số 100) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Đường Quyết Thắng (Từ thửa số 585, 502, tờ bản đồ số 100) - Đường Quyết Thắng (đến thửa số 582, tờ bản đồ số 100) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Hòa Bình - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Đường Đoàn Kết (Từ thửa số 90, 122, tờ bản đồ số 112) - Đường Đoàn Kết (đến thửa số 263, tờ bản đồ số 112) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Nghĩa Phú - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Trương Tiến Np (Từ Thửa số 167, 200, tờ bản đồ số 100) - Kênh vạn tường (đến thửa số 182, 592, tờ bản đồ số 100) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Nghĩa Phú - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Chuyên Tâm (Từ Thửa số 220, 248, tờ bản đồ số 100) - Hoa Cừ (đến thửa số 215, 224, tờ bản đồ số 100) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Nghĩa Phú - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Đường đi xuống bến cầu (Từ thửa số 8, 71, 110, tờ bản đồ số 99) - Chung Tâm (đến thửa số 65, 76, tờ bản đồ số 99) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Văn Tới (Từ thửa số 218, 219, tờ bản đồ số 90) - Bùi Văn Hà (đến thửa số 163, 168, tờ bản đồ số 92) |
Đất SX-KD | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà ông Hoe Hiền (Từ thửa số 198, 215, tờ bản đồ số 90) - Hồ Hữu Yên (đến thửa số 186, 204, tờ bản đồ số 90) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Đặng Danh Hường (Từ thửa số 221, 242, tờ bản đồ số 90) - Hồ Hữu Quế (đến thửa số 246, 252, tờ bản đồ số 90) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Giáp Quỳnh Minh (Trương Đắc Chiến) (Từ Thửa số 23, 303, tờ bản đồ số 90) - Nhà Khải Mận (đến thửa số 18, 259, tờ bản đồ số 92) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Đặng Danh Thành (Từ Thửa số 49, 304, tờ bản đồ số 92) - Nhà Văn hóa Nghĩa Bắc (đến thửa số 19, 48, tờ bản đồ số 92) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Sơn Hiếu (Từ thửa số 59, tờ bản đồ số 92) - Sơn Lý (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 92) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn Nghĩa Bắc - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà Văn hóa Nghĩa Bắc (Từ thửa số 29, 49, tờ bản đồ số 92) - Đường cầu mới (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 92) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Nghĩa cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhựa - Khu quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) vùng Đập Sâu, thôn 6 (nay là thốn Đoàn Kết) (Quyết định số 1942/QĐ-UBND ngày 06/10/2020 của UBND huyện Quỳnh Lưu về việc phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết xây dựng tỷ lệ 1/500). - Xã Quỳnh Nghĩa Các lô số : 1, 2, 5, 12 - |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường ra biển - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Chân Giá (thôn 2 cũ) (QĐ phê duyệt điều chỉnh QH chi tiết 1/500: số 1185/QĐ-UBND ngày 03/4/2024), các lô còn lại để đấu giá QSD đất - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Lô số : 2, 3, 4 - |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Đức Bình (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 5) - Đất ông Đào Văn Hảo (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Văn Quyền (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 5) - Đất ông Nguyễn Thanh Hải (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Phan Thị Phượng (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 6) - Đất bà Bùi Thị Thu (đến thửa số 23, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Văn Dương (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 6) - Đất ông Hồ Văn Đào (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Nguyễn Thị Hương (từ thửa số 9, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Hoàng Hải Nam (đến thửa số 359, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hồ Văn Thịnh (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Lê Văn Tiền (đến thửa số 443, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Nam (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 9) - Đất bà Thái Thị Vân (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Công Trang (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 9) - Đất ông Nguyễn Hải Ngọc (đến thửa số 145, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48 B - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Ngọc Lạng (từ thửa số 1178, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Nguyễn Thanh Tùng (đến thửa số 342, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Trần Thị Huê (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 12) - Giếng mới (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Đại Dương (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 12) - Đất bà Ngô Thị Phượng (đến thửa số 436, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Cao Hải Châu (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Đồng Văn Cảnh (đến thửa số 311, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Hải Đại (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Hồ Sỹ Khiêm (đến thửa số 228, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc Lộ 48B - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Vũ Văn Xuân (từ thửa số 217, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Trần Văn Hà (đến thửa số 326, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Thanh Tùng (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Nguyễn Văn Nam (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Bá Ngành (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 13) - Đất quy hoạch khu nhà ở (đến thửa số 288, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Trần Thị Xuân (từ thửa số 356, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Nguyễn Huy Tĩnh (đến thửa số 615, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Trần Thị Huệ (từ thửa số 382, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Bùi Văn Châu (đến thửa số 617, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Nguyễn Thị Cảnh (từ thửa số 629, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Nguyễn Văn Đức (đến thửa số 331, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Đậu Ngọc Diên (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Phạm Văn Thể (đến thửa số 530, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Phạm Quốc Đạt (từ thửa số 356, tờ bản đồ số 11) - Đất bà Vũ Thị Vinh (đến thửa số 664, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Văn Vịnh (từ thửa số 449, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Hoàng Đình Xuân (đến thửa số 513, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hoàng Văn Huy (từ thửa số 619, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Trần Xuân Sinh (đến thửa số 1004, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Đông (từ thửa số 741, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Đồng Chí (đến thửa số 1204, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Xuân Ngọc (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 14) - Đất ông Nguyễn Doán (đến thửa số 184, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Trọng (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 14) - Đất ông Hồ Thọ (đến thửa số 716, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Đậu Thị Liễu (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 15) - Đất bà Hoàng Thị Huệ (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Trần Thị Hòe (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 15) - Đất xã Quỳnh Thuận (đến thửa số 111, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 1 - Xã Sơn Hải cũ Đầu xóm 1 (từ thửa số 241, tờ bản đồ số 14) - Cuối xóm 1 (đến thửa số 508, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 1 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Văn Chiến (từ thửa số 208, tờ bản đồ số 14) - Giáp đất xã Quỳnh Thuận (đến thửa số 604, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 1 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Hải Dương (từ thửa số 208, tờ bản đồ số 14) - Giáp bờ đê (đến thửa số 558, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 1 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Lê Văn Lực (từ thửa số 411, tờ bản đồ số 14) - Đất ông Hồ Huy Vinh (đến thửa số 548, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 1 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Cao Xuân Hương (từ thửa số 363, tờ bản đồ số 14) - Đất ông Hoàng Văn Chung (đến thửa số 458, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 1 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Văn Thông (từ thửa số 268, tờ bản đồ số 14) - Đất bà Nguyễn Thị Tuyết (đến thửa số 410, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 1 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Bình (từ thửa số 241, tờ bản đồ số 14) - Đất ông Nguyễn Văn Nông (đến thửa số 603, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Hữu Thanh (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 14) - Đất ông Trần Ngọc Quang (đến thửa số 603, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 2 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Ngọc Quang (từ thửa số 242, tờ bản đồ số 14) - Đất ông Nguyễn Văn Lê (đến thửa số 627, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 2 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Văn Quang (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 14) - Đất ông Hồ Sỹ Hùng (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 2 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Vũ Văn Hải (từ thửa số 616, tờ bản đồ số 14) - Đất bà Đồng Thị Tuệ (đến thửa số 620, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 2 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Vũ Văn Long (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 14) - Đất bà Đồng Thị Hồng (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 2 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Tâm (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 15) - Đất bà Đậu Thị Liễu (đến thửa số 78, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 2 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Bằng (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 15) - Đất bà Ngô Thị Bờ (đến thửa số 186, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Huy Đỡ (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 15) - Đất nhà thờ Họ Trần (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Đào Xuân Đức (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 15) - Đất ông Hồ Sỹ Thủy (đến thửa số 11, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Xuân Bình (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 14) - Đất ông Nguyễn Huy Kỳ (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Huy Kỳ (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 14) - Đất bà Nguyễn Thị Vị (đến thửa số 685, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Xuân Thăng (từ thửa số 154, tờ bản đồ số 13) - Đất bà Cao Thị Minh (đến thửa số 274, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Văn Thắng (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Thái Bá Đường (đến thửa số 276, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Huy Đức (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Trần Văn Hải (đến thửa số 240, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Văn Thưởng (từ thửa số 236, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Nguyễn Huy Thanh (đến thửa số 284, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Hữu Vinh (từ thửa số 186, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Hồ Sỹ Vượng (đến thửa số 179, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hoàng Phi Công (từ thửa số 286, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Hồ Sỹ Khải (đến thửa số 320, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Vũ Quang Hùng (từ thửa số 383, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Ngô Quang Long (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Phạm Thị Hiền (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Nguyễn Huy Phúc (đến thửa số 301, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Ngô Văn Hoàng (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 13) - Đất ông Vũ Minh Thái (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Nguyễn Thị Ái (từ thửa số 479, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Hồ Sỹ Long (đến thửa số 1017, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Văn Mỹ (từ thửa số 958, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Trần Văn Sơn (đến thửa số 1001, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 3 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Đào Văn Tùng (từ thửa số 729, tờ bản đồ số 12) - Đất bà Nguyễn Thị Đức (đến thửa số 739, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Đào Văn Sáo (từ thửa số 435, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Ngô Văn Thiệp (đến thửa số 726, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Hồ Thị Thao (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Đậu Hải Dương (đến thửa số 713, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 4 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Vũ Quang Lương (từ thửa số 1066, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Vũ Văn Tính (đến thửa số 646, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 4 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Cao Xuân Quang (từ thửa số 1180, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Nguyễn Hồng Sơn (đến thửa số 205, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 4 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hoàng Đình Xuân (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Hồ Văn Thanh (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 4 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hoàng Văn Dương (từ thửa số 365, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Hồ Sỹ Cảnh (đến thửa số 1074, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 4 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Đào Văn Chiến (từ thửa số 647, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Trần Văn Thắng (đến thửa số 725, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Ngô Thanh Bằng (từ thửa số 704, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Trần Văn Quý (đến thửa số 932, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Phạm Văn Quyền (từ thửa số 712, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Hoàng Văn Cường (đến thửa số 1005, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 5 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Xuân Chắt (từ thửa số 786, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Trần Trung Kiên (đến thửa số 695, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 5 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hoàng Đình Hòa (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 14) - Đất ông Thái Bá Đính (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 5 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Đậu Ngọc Minh (từ thửa số 1160, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Ngô Văn Dũng (đến thửa số 966, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 5 - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Trần Thị Tri (từ thửa số 829, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Đào Xuân Thành (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 5 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Xuân Chắt (từ thửa số 786, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Đậu Ngọc Minh (đến thửa số 1160, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 6 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Kiên (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 12) - Đất bà Trần Thị Tường (đến thửa số 897, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 6 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Phương (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Phạm Văn Xô (đến thửa số 748, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 6 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Văn Đông (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Trần Văn Thắng (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 6 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Lê Viết Đồng (từ thửa số 216, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Trần Văn Đoàn (đến thửa số 360, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 6 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Văn Thang (từ thửa số 621, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Hoàng Văn iến (đến thửa số 644, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 6 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Lê Xuân Minh (từ thửa số 695, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Trần Văn Hải (đến thửa số 852, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 7 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Dương (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Trần Văn Tú (đến thửa số 584, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 7 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Cao Văn Ý (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Trần Văn Nghi (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 7 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Quốc Thắng (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Lê Xuân Sanh (đến thửa số 322, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 7 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Đậu Ngọc Toán (từ thửa số 481, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Đậu Ngọc Hà (đến thửa số 650, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 7 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Thanh Minh (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Trần Văn Thành (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 7 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Ngô Văn Trường (từ thửa số 212, tờ bản đồ số 12) - Đất bà Hồ Thị Thảo (đến thửa số 125, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 7 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Huy Sinh (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 12) - Đất ông Trần Văn Bình (đến thửa số 620, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 7 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hồ Sỹ Dũng (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 9) - Đất ông Phan Trọng Thủy (đến thửa số 137, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 7 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Thái Bá Thơm (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 9) - Đất ông Hồ Sỹ Thay (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 7 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Hùng (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 9) - Đất ông Bùi Duy Thanh (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 8 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Đậu Văn Hương (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Cao Xuân Tuấn (đến thửa số 459, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 8 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Lê Ngọc Ánh (từ thửa số 390, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Đậu Ngọc Cư (đến thửa số 646, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 8 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Đậu Văn Mão (từ thửa số 437, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Phan Ngọc Hồi (đến thửa số 142, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 8 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Đậu Song Hào (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Đậu Ngọc Thành (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 9 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hoàng Văn Châu (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 11) - Đất trạm điện (đến thửa số 355, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 9 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Chiến (từ thửa số 330, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Nguyễn Ngọc Thanh (đến thửa số 640, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 9 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Ngô Thế Vưỡng (từ thửa số 193, tờ bản đồ số 11) - Đất bà Trần Thị Thường (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 9 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Kiếm (từ thửa số 117, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Trần Văn Minh (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 10 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Trần Văn Thiện (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 11) - Đất bà Hồ Thị Nghinh (đến thửa số 152, tờ bản đồ số 9) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 10 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Ngô Văn Thuận (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Nguyễn Văn Phú (đến thửa số 68, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 10 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Lê Viết Hùng (từ thửa số 624, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Nguyễn Văn Mão (đến thửa số 594, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 10 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hồ Sỹ Phúc (từ thửa số 438, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Trần Văn Toàn (đến thửa số 563, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 10 - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Trần Thị Tâm (từ thửa số 402, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Nguyễn Văn Thưởng (đến thửa số 715, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 11 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hồ Văn Thanh (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Cao Xuân Sơn (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 11 - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Cao Thị Liên (từ thửa số 162, tờ bản đồ số 7) - Đất bà Trần Thị Mão (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 11 - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Nguyễn Thị Mai (từ thửa số 245, tờ bản đồ số 7) - Đất bà Hồ Thị Hà (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 11 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Phạm Văn Châu (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 7) - Đất bà Hồ Thị Thơm (đến thửa số 202, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 11 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Vũ Xuân Kỳ (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 10) - Đất ông Nguyễn Văn Lượng (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 11 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hồ Xuân Bảy (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 10) - Đất ông Hồ Văn Thanh (đến thửa số 190, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 11 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Bùi Văn Mến (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 11) - Đất bà Ngô Thị Quế (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 12 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Lê Văn Vinh (từ thửa số 150, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Trần Quốc Tặng (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 12 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Lưu Quang Sơn (từ thửa số 529, tờ bản đồ số 11) - Đất ông Phạm Đức Vĩnh (đến thửa số 374, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 12 - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Phạm Thị Liên (từ thửa số 350, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Nguyễn Dũng Tiến (đến thửa số 319, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 12 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hồ Văn Thời (từ thửa số 396, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Đặng Sỹ Đạo (đến thửa số 457, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 12 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Đình Vượng (từ thửa số 673, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Hồ Ngọc Sơn (đến thửa số 505, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 12 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Văn Hải (từ thửa số 679, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Nguyễn Văn Việt (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 12 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Phạm Văn Vân (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 7) - Đất bà Trần Thị Mão (đến thửa số 120, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 12 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Đình Vui (từ thửa số 111, tờ bản đồ số 7) - Đất ông Hoàng Văn Thu (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 12 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hồ Văn Sơn (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 7) - Đất ông Hoàng Văn Kết (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Nguyễn Thị Thủy (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 7) - Đất ông Nguyễn Văn Đồng (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Trần Thị Lý (từ thửa số 755, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Đào Văn Lam (đến thửa số 329, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Đào Văn Sơn (từ thửa số 328, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Trần Ngọc Tĩnh (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Nguyễn Ngọc Niên (từ thửa số 246, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Trần Văn Hải (đến thửa số 284, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Vũ Văn Hoan (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 8) - Đất bà Trịnh Thị Đăng (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Đậu Ngọc Cường (từ thửa số 159, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Đào Văn An (đến thửa số 666, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Đậu Thị Liên (từ thửa số 707, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Nguyễn Huy Hải (đến thửa số 753, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hồ Bá Thắng (từ thửa số 176, tờ bản đồ số 8) - Kênh N66 (đến thửa số 17, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Phạm Ngọc Thao (từ thửa số 211, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Hồ Sỹ Nhuận (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Hồ Hữu Long (từ thửa số 153, tờ bản đồ số 8) - Đất ông Trương Văn Hùng (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Bùi Văn Bình (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 7) - Đất ông Trần Văn Trị (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất bà Hồ Thị Nhung (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 7) - Đất bà Trần Thị Tâm (đến thửa số 4, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nhánh - Thôn 13 - Xã Sơn Hải cũ Đất ông Lê Ngọc Anh (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 7) - Đất ông Nguyễn Văn Quyền (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Sơn Hải cũ - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Khu quy hoạch chia lô đất ở (để giao đất không qua đấu giá QSD đất phục vụ GPMB xây dựng Nhà Văn hóa thôn 5) tại thôn 3 (QĐ số 2171/QĐ-UBND ngày 28/6/2024 của UBND huyện Quỳnh Lưu về việc phê duyệt điều chỉnh quy hoạch chi tiết xây dựn Thửa số 806, 807, tờ bản đồ số 4 - |
Đất SX-KD | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thọ cũ đoạn đường từ cầu Sơn Thọ (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 23) - đến cống Cầu Ngô (đến thửa số 54, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Đoạn đường đê sống Thái từ nhà ông Hồ Sỹ Thủy (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 23) - đến nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng, (đến thửa số 154, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thọ Đồng từ nhà ông Trần Phúc Thông (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 23) - đến nhà ông Trần Quốc Thành (đến thửa số 159, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Đồng từ công Cầu Ngô (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 36) - đến nhà ông Nguyễn Đức Thụ (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thọ Đồng từ nhà ông Mai Văn Hương (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 36) - đến nhà ông Nguyễn Xuân Tuyến, (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Đồng, từ nhà ông Ngô Xuân Hòa (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 36) - đến nhà bà Trần Thị Hạnh (đến thửa số 91, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Từ nhà ông Vũ Hữu Viên (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 36) từ nhà ông Trần Xuân Thủy (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 36) - Đến nhà ông Lê Văn Tâm (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 36) đến nhà ông Phan Văn Thuận (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Đồng từ nhà bà Nguyễn Thị Hiên (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 39) - đến nhà bà Trần Thị Công (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Tiến từ nhà ông Lê Đào (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 38) - đến nhà ông Nguyễn Văn Quý (đến thửa số 200, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thọ Tiến từ nhà ông Nguyễn Văn Trung (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 38) - đến nhà ông Nguyễn Văn Tâm (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thọ Tiến từ nhà ông Vũ Ngọc Pháp (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 38) từ nhà ông Ngô Xuân Lai (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 38) từ nhà bà Lê Thị Nhung (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 38) - đến nhà ông Trần Quang Nhâm (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 38) đến nhà Lê Xuân Việt (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 38) đến nhà bà Hồ Thị Lĩnh (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thọ cũ Thọ Tiến từ nhà ông Lê Xuân Kỳ (từ thửa số 1, bản đồ số 43) - đến nhà ông Ngô Xuân Thướng (đến thửa số đất 186, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ từ nhà ông Nguyễn Hữu Khiêm (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 43) - đến nhà ông Nguyễn Văn Khiêm (đến thửa số 47, tờ, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thắng từ nhà ông Công Thế Cảnh (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 43) - đến nhà ông Hoàng Văn Quang (đến thửa số 106, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thăng nhà ông Ngô Văn Kim (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 43) - đến nhà ông Trần Văn Lực (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thắng từ nhà ông Trần Văn Minh (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 43) - Đến nhà ông Trần Văn Tuất, (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thắng từ nhà ông Hồ Văn Anh (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 42) - Từ nhà ông Phạm Văn Hùng (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 42) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thắng từ nhà ông Nguyễn Văn Hùng (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 42) - đến nhà ông Hồ Văn Truật (đến thửa số 138, tờ bản đồ số 42) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thắng từ nhà ông Vũ Văn Hợi (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 44) - Đến nhà ông Trần Văn Nồng (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường xóm - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thắng từ nhà ông Hồ Văn Tân (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 42) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Oanh (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 42) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường xóm - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thắng từ nhà bà Trần Thị Thuyên (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 44) - đến nhà bà Phạm Thị Sửu (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường giao thông xóm - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thắng từ nhà ông Hồ Văn Phương (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 45) - Đến nhà ông Hồ Văn Truật (đến thửa số 50, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thọ Thắng từ nhà bà Nguyễn Thị Oanh (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 45) - đến nhà bà Trần Thị Hiền (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thọ Thành từ nhà ông Nguyễn Tiến Võ (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 35) - đến nhà ông Nguyễn Thị Hoa (đến thửa số 122, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thành từ nhà ông Nguyễn Văn Quang (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 35) - đến nhà văn hóa thôn (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thành, từ nhà bà Trần Thị Huê (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 35) - đến nhà bà Lương Thị Hương (đến thửa số 163, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thành từ nhà ông Nguyễn Văn Hoan (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 31) - đến nhà ông Nguyễn Văn Duyên, (đến thửa số đất 150, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thành các vị trí còn lại (tờ bản đồ số 31) - thửa số 11, từ thửa số 38 đến thửa số 134, tờ bản đồ số 38. |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Thành từ nhà ông Nguyễn Văn Thăng (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 30) - đến nhà ông Nguyễn Thành Vinh (đến thửa số 144, tờ bản đồ số 30) đến nhà ông Nguyễn Văn Đào, đến thửa số 156, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Nhân từ nhà ông Nguyễn Xuân Thủy (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 34) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Viễn, (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Nhân từ nhà ông Nguyễn Xuân Thủy (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 34) - đến nhà ông Nguyễn Văn Thân, (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thọ Nhân từ nhà ông Nguyễn Văn Viện (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 34) - đến nhà bà Dương Thị Dung (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Nhân từ nhà ông Nguyễn Văn Ngọ (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 33) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Cúc (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Nhân từ nhà ông Nguyễn Văn Lợi (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 33) - Đến nhà ông Đàm Văn Năm (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ thôn Thọ Nhân từ nhà ông Đàm Văn Thắm (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 21) - Đến nhà ông Nguyễn Tiến Dực (đến thửa số đến thửa số 1159, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Phú từ nhà ông Vũ Văn Việt (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 37) - đến nhà bà Vũ Thị Tiếp (đến thửa số 251, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Phú từ nhà ông Nguyễn Văn Thái (từ thửa số 6, tờ bản đồ số 37) - đến nhà ông Nguyễn Văn Lục (đến thửa số đến thửa số đất 302, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thôn Thọ Phú, từ nhà ông Nguyễn Văn Đăng (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 41) - Đến nhà ông Trương Long Biên (đến thửa số 196, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thọ Phú từ nhà ông Nguyễn Trường Tuất (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 40) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Vượng (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thọ Nhân từ nhà ông Nguyễn Văn Phụng (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 29) - Đến nhà ông Đàm Xuân Thắng, (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ từ nhà bà Trương Thị Châu (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 26) - Đến nhà ông Trần Văn Toàn (đến thửa số 656, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn - Xã Quỳnh Thọ cũ Thọ Tiến từ nhà ông Ngô Đình Thục (từ thửa số 219, tờ bản đồ số 26) - đến nhà bà Nguyễn Thị Doanh (đến thửa số 657, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thọ cũ - |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã (Văn Hải đi Diễn Hùng) - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Thọ Thắng (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1400/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 của UBND huyện Quỳnh Lưu) - Xã Quỳnh Thọ cũ Lô số 1 (Thửa số 219, tờ bản đồ số 42) - |
Đất SX-KD | 1.125.200 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã (Văn Hải đi Diễn Hùng) - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Thọ Thắng (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1400/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 của UBND huyện Quỳnh Lưu) - Xã Quỳnh Thọ cũ Các lô số 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13 - |
Đất SX-KD | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã (Văn Hải đi Diễn Hùng) - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Thọ Thắng (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1400/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 của UBND huyện Quỳnh Lưu) - Xã Quỳnh Thọ cũ Các lô số 7, 8 - |
Đất SX-KD | 1.310.800 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã (Vân Hải đi Diễn Hùng) - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Thọ Thắng (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1400/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 của UBND huyện Quỳnh Lưu) - Xã Quỳnh Thọ cũ Lô số 14 - |
Đất SX-KD | 1.241.200 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Đình Hà thửa đất số 81, tờ bản đồ số 97 - Đến trụ sở UBND xã thửa đất số 155, tờ bản đồ số số 97 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ trụ sở UBND xã An Hòa thửa đất số 155, tờ bản đồ số 97 - Đến nhà ông Hồ Hữu Dũng thửa đất số 183, tờ bản đồ số số 97 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Đình Lợi thửa đất số 107, tờ bản đồ số 98 - Đến nhà Ông Hoàng Văn Tuấn thửa đất số 166, tờ bản đồ số 98 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Hữu Vinh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 108 - Đến nhà Ông Hồ Hữu Huấn thửa đất số 118, tờ bản đồ số 108 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Hữu Hương thửa đất số 39, tờ bản đồ số 109 - Đến cửa hàng xăng dầu thửa đất số 04, tờ bản đồ số 109 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Đình Lý thửa đất số 260, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà Ông Trần Đức Huấn thửa số 35, tờ bản đồ số 56 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Cao Sỹ Hưng thửa đất số 289, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà Ông Trần Đức Huấn thửa số 35, tờ bản đồ số 56 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Toàn Lực, Minh Tiến, Bút Thành) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Vĩnh Linh thửa đất số 319, tờ bản đồ số 96 - Đến nhà Ông Hồ Đức Kha thửa số 320, tờ bản đồ số 96 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Toàn Lực, Minh Tiến, Bút Thành) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Lê Văn Hớn thửa đất số 350, tờ bản đồ số 105 - Đến nhà Ông Vũ Duy Thông thửa số 283, tờ bản đồ số 105 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Toàn Lực, Minh Tiến, Bút Thành) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Lê Văn Hệ thửa đất số 160, tờ bản đồ số 118 - Đến nhà Ông Vũ Hữu Minh Thửa số 221, tờ bản đồ số 118 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Quỳnh Yên (Qua thôn Bắc Lợi) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Đức Cớn, thửa đất số 122, tờ bản đồ số 98 - Đến nhà Ông Mai Văn Toàn thửa số 201, tờ bản đồ số 98 Thửa số 606, tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Quỳnh Thuận (Qua thôn Tân Thắng, Tân Thịnh) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Mai Văn Huân, thửa đất số 92, tờ bản đồ số 109 - Đến nhà Ông Bùi Văn Mai Thửa số 194, tờ bản đồ số 109 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Quỳnh Thuận (Qua thôn Tân Thắng, Tân Thịnh) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Trần Đình Luân, thửa đất số 248, tờ bản đồ số 65 - Đến nhà Ông Hồ Văn Diệu thửa số 270, tờ bản đồ số 65 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Quỳnh Thuận (Qua thôn Tân Thắng, Tân Thịnh) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Nguyễn Xuân Hồng, thửa đất số 20, tờ bản đồ số 122 - Đến nhà Ông Trần Quang Diện Thửa số 48, tờ bản đồ số 122 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Quỳnh Thuận (Qua thôn Tân Thắng, Tân Thịnh) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Trần Văn Tuyền thửa đất số 01, tờ bản đồ số 129 - Đến nhà Ông Nguyễn Bá Trực thửa số 148, tờ bản đồ số 129 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Quyết Thắng, Hồng Phong) - Xã An Hòa cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Luyến thửa đất số 269, tờ bản đồ số 97 - Đến nhà Ông Hồ Đình Quang Thửa số 241, tờ bản đồ số 97 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Quyết Thắng, Hồng Phong) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Mai Văn Quỳnh thửa đất số 10, tờ bản đồ số 107 - Đến nhà bà Trần Thị Nguyệt thửa số 181, tờ bản đồ số 97 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Quyết Thắng, Hồng Phong) - Xã An Hòa cũ Từ nhà ông Trần Anh Trình thửa đất số 06, tờ bản đồ số 121 - Đến nhà ông Hồ Đình Tường thửa số 289, tờ bản đồ số 121 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Quyết Thắng, Hồng Phong) - Xã An Hòa cũ Từ nhà ông Hồ Hữu Trung thửa đất số 04, tờ bản đồ số 127 - Đến nhà ông Hồ Vĩnh Chung Thửa số 535, tờ bản đồ số 64 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xã An Hòa cũ Từ nhà bà Lê Thị Hảo thửa đất số 8, tờ bản đồ số 104 - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tân thửa số 261, tờ bản đồ số 104 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Làng nghề Bút Lĩnh - Xã An Hòa cũ Từ nhà ông Hoàng Văn Vũ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 105 - Đến nhà ông Lê Văn Danh Thửa số 30, tờ bản đồ số 104 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bút Thanh - Xã An Hòa cũ Từ nhà ông Lê Văn Hùng thửa đất số 02, tờ bản đồ số 118 - Đến nhà ông Vũ Hữu Vinh thửa đất số 220, tờ bản đồ số 118 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bút Thanh - Xã An Hòa cũ Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Dự thửa đất số 225, tờ bản đồ số 105 - Đến nhà ông Phan Văn Nhuỵ thửa đất số 266, tờ bản đồ số 105 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bút Thành - Xã An Hòa cũ Từ nhà Văn Hóa thôn Bút Thanh thửa đất số 240, tờ bản đồ số 104 - Đến nhà ông Bùi Văn Thái thửa đất số 12, tờ bản đồ số 104 và thửa số 145, tờ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bút Thành - Xã An Hòa cũ Từ nhà ông Đậu Cao Hằng thửa đất số 40, tờ bản đồ số 104 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Báu thửa đất số 258, tờ bản đồ số 104 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bút Ngọc - Xã An Hòa cũ Từ nhà bà Lê Thị Xuân thửa đất số 02, tờ bản đồ số 105 - Đến nhà ông Nguyễn Ngọc Mạng thửa đất số 276, tờ bản đồ số 105 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bút Ngọc - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Nguyễn Văn Phong thửa đất số 02, tờ bản đồ số 104 - Đến nhà ông Vũ Duy Tỷ thửa đất số 316, tờ bản đồ số 104 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Minh Tiến - Xã An Hòa cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Xuân thửa đất số 848, tờ bản đồ số 54 - Đến nhà ông Nguyễn Ngọc Lan thửa đất số 920, tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Minh Tiến - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thửa đất số 880, tờ bản đồ số 63 - Đến cuối thôn Minh Tiên thửa đất số 899, tờ bản đồ số 63 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Minh Tiến - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Minh Tiến thửa đất số 121, tờ bản đồ số 105 - Đến cuối thôn Minh Tiến thửa đất số 354, tờ bản đồ số 105 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Minh Tiến - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Vũ Duy Mỹ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 119 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thanh thửa đất số 226, tờ bản đồ số 119 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Lợi - Xã An Hòa cũ Từ nhà điểm đầu tại thửa đất số 819, tờ bản đồ số 54 - Đến điểm cuối nhà ông Hồ Vĩnh Thân thửa đất số 874, tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Lợi - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu nhà Ông Hồ Vĩnh Bình thửa đất số 01, tờ bản đồ số 96 - Đến nhà ông Hồ Vĩnh Thân thửa đất số 424, tờ bản đồ số 96 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Lợi - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Nguyễn Đình Thuật thửa đất số 11, tờ Bản đồ số 106 - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Nhuận thửa đất số 154, tờ bản đồ số 106 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Lực - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Vĩnh Hoàng thửa đất số 05, tờ bản đồ số 97 - Đến nhà ông Hồ Viết Thành thửa đất số 83, tờ bản đồ số 97 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Mỹ - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Nguyễn Xuân Hải thửa đất số 28, tờ bản đồ số 106 - Đến nhà bà Hồ Đình Đường thửa đất số 273, tờ bản đồ số 54 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Mỹ - Xã An Hòa cũ Từ nhà bà Hồ Thị Chỉ thửa đất số 35, tờ bản đồ số 107 - Đến nhà ông Trần Văn Hoàn thửa đất số 180, tờ bản đồ số 107 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Mỹ - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Trần Văn Thanh thửa đất số 01, tờ bản đồ số 120 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Phượng thửa đất số 113, tờ bản đồ số 120 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Toàn Mỹ - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Vĩnh Nguyên thửa đất số 15, tờ bản đồ số 121 - Đến nhà bà Nguyễn Thị An thửa đất số 40, tờ bản đồ số 121 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Quyết Thắng - Xã An Hòa cũ Từ Điểm đầu tuyến thôn tại thửa 581, tờ bản đồ số 55 - Đến nhà cuối tại thửa đất số 843, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Quyết Thắng - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ôbà Hồ Thị Minh thửa đất số 130, tờ bản đồ số 97 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Minh thửa đất số 238, tờ bản đồ số 97 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Quyết Thắng - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Quyết Thắng tại thửa đất số 01, tờ bản đồ số 107 - Đến nhà bà Mai Thị Thu Hiền thửa đất số 190, tờ bản đồ số 107 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Quyết Thắng - Xã An Hòa cũ Từ thửa đất số 137, tờ bản đồ số 108 - Đến thửa đất số 236, tờ bản đồ số 108 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bắc Lợi - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Vũ Duy Mỹ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 119 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thanh thửa đất số 226, tờ bản đồ số 119 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bắc Lợi - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Vũ Duy Mỹ thửa đất số 01, tờ bản đồ số 119 - Đến nhà ông Nguyễn Đình Thanh thửa đất số 226, tờ bản đồ số 119 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Bắc Lợi - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu từ nhà ông Mai Văn Hoàn thửa đất số 02, tờ bản đồ số 98 - Đến nhà ông Bùi Văn Hùng thửa đất số 197, tờ bản đồ số 98 và thửa 13, 14 tờ bản đồ số 108 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Hồng Phong - Xã An Hòa cũ Điểm đầu thôn Hồng Phong thửa đất số 579, tờ bản đồ số 63 - Điểm cuối tuyến đường tại thửa 772, tờ bản đồ số 63 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Hồng Phong - Xã An Hòa cũ Điểm đầu thôn Hồng Phong thửa đất số 327, tờ bản đồ số 64 - Điểm cuối tuyến đường tại thửa 183, tờ bản đồ số 107 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Hồng Phong - Xã An Hòa cũ Điểm đầu thôn Hồng Phong thửa đất số 44, tờ bản đồ số 120 - Điểm cuối tuyến đường tại thửa 155, tờ bản đồ số 120 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Hồng Phong - Xã An Hòa cũ Điểm đầu thôn Hồng Phong thửa đất số 37, tờ bản đồ số 121 - Điểm cuối tuyến đường tại thửa 339, tờ bản đồ số 121 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Hồng Phong - Xã An Hòa cũ Điểm đầu thôn Hồng phong thửa đất số 04, tờ bản đồ số 127 - Điểm đầu thôn Hồng Phong thửa đất số 111, tờ bản đồ số 121 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Nam Tiến - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 661, tờ bản đồ số 55 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 753, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Nam Tiến - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 145, tờ bản đồ số 97 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 218, tờ bản đồ số 97 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Nam Tiến - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 129, tờ bản đồ số 98 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 189, tờ bản đồ số 98 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Nam Tiến - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 02, tờ bản đồ số 108 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 240, tờ bản đồ số 108 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Nam Tiến - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 113, tờ bản đồ số 105 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 292, tờ bản đồ số 105 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Nam Tiến - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 01, tờ bản đồ số 119 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Nam Tiến thửa đất số 11, tờ bản đồ số 119 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thắng - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Tân Thắng thửa đất số 64, tờ bản đồ số 56 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Tân Thắng thửa đất số 260, tờ bản đồ số 56 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thắng - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Tân Thắng thửa đất số 44, tờ bản đồ số 108 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Tân Thắng thửa đất số 227 tờ bản đồ số 108 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thắng - Xã An Hòa cũ Điểm đầu tuyến ngõ thôn Tân Thắng thửa đất số 03, tờ bản đồ số 109 - Điểm đầu cuối tuyến ngõ thôn Tân Thắng thửa đất số 211, tờ bản đồ số 109 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thịnh - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Tân Thịnh thửa đất số 10, tờ bản đồ số 65 - Từ điểm cuối thôn Tân Thịnh thửa đất số 661, tờ bản đồ số 65 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thịnh - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Tân Thịnh thửa đất số 10, tờ bản đồ số 66 - Từ điểm cuối thôn Tân Thịnh thửa đất số 661, tờ bản đồ số 66 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thịnh - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Tân Thịnh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 122 - Từ điểm cuối thôn Tân Thịnh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 122 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thịnh - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Tân Thịnh thửa đất số 01, tờ bản đồ số 128 - Từ điểm cuối thôn Tân Thịnh thửa đất số 65, tờ bản đồ số 128 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân Thịnh - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Tân Thịnh thửa đất số 03, tờ bản đồ số 129 - Từ điểm cuối thôn Tân Thịnh thửa đất số 149, tờ bản đồ số 129 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số) - Xã An Hòa cũ Từ điểm đầu thôn Tân An thửa đất số 32, tờ bản đồ số 11 (Bản đồ địa chính 1995) - Từ điểm cuối thôn Tân An thửa đất số 32, tờ bản đồ số 11 (Bản đồ địa chính 1995) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã An Hòa cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất chợ Quỳnh Long (Thửa số 1, tờ bản đồ số 149) - Đến thửa đất ông Trần Văn Trung (thửa số 38, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hoàng Trung Thành (Thửa số 2, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Tùng (thửa số 683, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Đoàn (thửa số 698, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Độ (thửa số 242, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Xuân Trọng (thửa số 108, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Lê Trung Đoàn (thửa số 17, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường chính - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Pha (thửa số 399, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Lê Thanh Tâm (thửa số 211, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường chinh - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Lê văn Khơi (thửa số 154, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Trần Văn Tiến (thửa số 227, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường chính - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Quang Bảy (thửa số 816, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Bùi Quang Đố (thửa số 526, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường chính - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Võ Mạnh Hùng (Thửa số 260, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất bà Vũ Thị Loan (Thửa số 54, tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Vũ Thị Lan Anh (thửa số 19, tờ bản đồ số 149) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Tĩnh (Thửa số 63, tờ bản đồ số 149) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Tấn (thửa số 10, tờ bản đồ số 154) - Đến thửa đất ông Trần Văn Hà (thửa số 115, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Công Khai (thửa số 19, tờ bản đồ số 154) - Đến thửa đất ông Vũ Đức Nhị (Thửa số 3, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hoàng Trung Thành (Thửa số 1, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Lương (thửa số 117, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Lương (Thửa số 117, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Đô (Thửa số 234, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Tư (Thửa số 178, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Đại Hưng (thửa số 332, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Công Binh (Thửa số 195, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Đại Hưng (thửa số 332, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Xin (thửa số 47, tờ bản đồ số 154) - Đến thửa đất ông Trần Đại Hưng (Thửa số 334, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Liên (thửa số 26, tờ bản đồ số 154) - Đến thửa đất ông Trần Đức Tuấn (thửa số 30, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Thành Công - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Anh Tuấn (thửa số 80, tờ bản đồ số 149) - Đến thửa đất ông Trần Văn Biên (thửa số 158, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Lê Thị Liên (Thửa số 83, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Bùi Minh Thư (Thửa số 44, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Công (Thửa số 994, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Muộn (Thửa số 108, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Tư (Thửa số 308, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Quốc Toản (Thửa số 166, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Ngọc Sơn, thôn Đại Tân (Thửa số 381, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Văn Chung, thôn Thành Công (Thửa số 296, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Công Bình (thửa số 195, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Đại Hưng (thửa số 332, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Tám (thửa số 325, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Hồ Ngọc Khuyến (thửa số 248, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Trung Thành (thửa số 349, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Đào Ngọc Sỹ (Thửa số 459, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Trung Kiên (thửa số 430, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất bà Tần Thị Then (thửa số 570, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Đại Nghĩa (Thửa số 461, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn thư (thửa số 592, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Đăng Khoa (thửa số 571, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Ngọc Đạt (thửa số 510, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Luyến (Thửa số 49, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Vũ Long Hải (Thửa số 19, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Can (thửa số 92, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Gấc (Thửa số 9, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Đại Tân - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hoàng Ngọc Sáu, thôn Đại Tân (Thửa số 171, tờ bản đồ số 154) - Đến thửa đất ông Trần Văn Tam, thôn Đại Hải (Thửa số 19, 0 tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
đường đên biển - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Quỳnh (thửa số 181, tờ bản đồ số 154) - Đến thửa đất ông Trần Văn Tam (thửa số 190, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Tiết (thửa số 492, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Xuân Dũng (Thửa số 188, tờ bản đồ số 154) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Đào Ngọc Trung (Thửa số 638, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Văn Võ (Thửa số 778, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Bình (thửa số 716, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Lê Văn Minh (Thửa số 793, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Mạnh Hùng (Thửa số 8, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất ông Vũ Ngọc Tính (thửa số 22, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Thuân (thửa số 74, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất ông Trần Quốc Việt (Thửa số 299, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Đại Hải - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Phúc Cường (Thửa số 1, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất bà Phạm Thị Nhất (thửa số 155, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Thanh Hùng (thửa số 675, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Đào Thanh Tùng (thửa số 206, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ văn Muộn (thửa số 630, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Văn Xơm (thửa số 744, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Đào Thị Nga (Thửa số 773, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Ngân (thửa số 1 , tờ bản đồ số 88) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Tân (Thửa số 248, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất ông Đào Văn Hùng (thửa số 122, tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Đào Minh Toàn (thửa số 92, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất ông Đào Văn Hùng (thửa số 122 , tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Đại Giảng (Thửa số 127, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất ông Ngô Văn Thông (Thửa số 136 , tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Ngô văn Nhường (Thửa số 237, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Quảng (Thửa số 225 , tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Võ Ngọc Tuyến (thửa số 58, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Xuân (thửa số 290 , tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Đại Bắc - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Ngô Văn Núi (thửa số 251, tờ bản đồ số 159) - Đến thửa đất Phan Văn Thành (thửa số 287 , tờ bản đồ số 159) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Tân (Thửa số 13, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất nhà văn hóa thôn Phú Thành (thửa số 4 , tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Vũ Thị Ngọc (thửa số 53, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Võ Minh Sơn (Thửa số 1, tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Huyên (thửa số 155, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Ngô Văn Hoàng (Thửa số 21 0, tờ bản đồ số 155) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Hải (thửa số 315, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Lê Minh Xơn (Thửa số 352, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Ngọc Tuễ (thửa số 158, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Trần Văn Đồng (thửa số 333, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Lê Thị Phải (thửa số 88, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Bùi Trọng Tài (Thửa số 280, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Những (thửa số 402, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Trần Quang Lục (thửa số 498, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Minh Mẫu (thửa số 543, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Vũ Đại Dương (thửa số 269, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Xuân Nớng (thửa số 317, tờ bản đồ số 155) - Đến thửa đất ông Đào Sỹ Triển (Thửa số 410, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Đào Sỹ Triển (Thửa số 650, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Trần Thanh Điều (thửa số 706, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Phồn (thửa số 687, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất bà Đào Thị Ngân (Thửa số 509, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Thông (thửa số 563, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Trần Đình Lưu (thửa số 667, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Trọng Tuễ (thửa số 424, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất nhà văn hóa thôn Phú Liên (Thửa số 678, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Thanh Điều (Thửa số 706, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Phạm Sông Lam (Thửa số 45, tờ bản đồ số 160) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Tiến (thửa số 12, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Hồ Xuân Thành (Thửa số 35, tờ bản đồ số 160) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phú Liên - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Truyền (thửa số 53, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Trinh (Thửa số 617, tờ bản đồ số 160) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Quang Dĩnh (Thửa số 136, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Bùi Long Quynh (thửa số 232, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Thị Sáu (thửa số 235, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Minh (Thửa số 72, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Quang Trung (thửa số 317, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Hoàng Văn Xế (thửa số 463, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Sáu (Thửa số 298, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Lê Hương (Thửa số 534, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Ngọc Văn (Thửa số 527, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Bùi Mạnh Đềm (thửa số 446, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Dàng (Thửa số 615, tờ bản đồ số 156) - Đến thửa đất ông Võ Sỹ Dàng (thửa số 536, tờ bản đồ số 156) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Hoàng Văn Hiền (thửa số 397, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Lương (Thửa số 123, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Mễ (thửa số 105, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Cưu (thửa số 256, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Văn Đồng (thửa số 312, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Năm (thửa số 314, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Minh (thửa số 58, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất bà Lê Thị Hoa (Thửa số 299, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Minh Thành - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Dàng (Thửa số 615, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Năm (Thửa số 314, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Cường (thửa số 40, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Trần Đức Thọ (Thửa số 316, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Ngọc Hà (thửa số 159, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất bà Hoàng Thị Chính (Thửa số 132, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất bà Hoàng Thị Chính (thửa số 132, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Hoàng Văn Xuối (Thửa số 216, tờ bản đồ số 15 7) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Minh Huyên (Thửa số 209, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Bùi Ngọc Tám (Thửa số 363, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Ngọc Thoèn (Thửa số 19, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Thương (Thửa số 31, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Vũ Văn Thương (Thửa số 31, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất bà Bùi Thị Thu (Thửa số 143, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường đê biển - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Đức Thọ (thửa số 316, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Lê Hoàng Hiếu (Thửa số 143, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Trung Phương (Thửa số 357, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Hoàng Văn Xuôi (Thửa số 216, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Cọng Hòa - Xã Quỳnh Long cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Mễ (thửa số 35, tờ bản đồ số 89) - Đến thửa đất bà Vũ Thị Đào (Thửa số 60, tờ bản đồ số 89) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Long cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Tô Huy Tấn thôn Tân Xuân (thửa số 144, tờ bản đồ số 138) - Đến thửa đất Nguyễn Xuân Cường (Vinh) thôn Tân Xuân (thửa số 234, tờ bản đồ số 138) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ Thửa đất ông Tô Văn Luận (Quang) (thửa số 15, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất nhà ông Hồ Văn Thúy (Ngọc) (Thửa số 109, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Minh (Thỏa) thôn Thanh Đoài (Thửa số 6, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Tuất (Định) thôn Trường Thịnh (thửa số 346, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ Thửa đất ông Hồ Văn Chuyên (Sâm) thôn Trường Thịnh (thửa số 173, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Vũ Thanh Long (Thỏa) thôn Trường Thịnh (231, tờ bản đồ số 144) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Lê Tiến thôn Trường Thịnh (Thửa số 10, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Sơn thôn Phủ Yên (thửa số 58, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Ngọc Dân thôn Phủ Yên (thửa số 65, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Trần Ngọc Dùng thôn Phủ Yên (Thửa số 69, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Tư Rồng (Phượng) thôn Thuận Lợi (thửa số 165, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Tỉnh thôn Thuận Lợi (Thửa số 324, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Chuyền thôn Thuận Lợi (Thửa số 47, tờ bản đồ số 146) - Đến thửa đất ông Trần Văn Hùng (Thơ) thôn Thuận Lợi (thửa số 3, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Võ Quang Chiến thôn Đức Long (thửa số 99, tờ bản đồ số 139) - Đến thửa đất ông Trần Đình Lĩnh (Hương) thôn Đức Long (Thửa số 22, tờ bản đồ số 139) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Linh thôn Đức Long (thửa số 83, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Sơn (Thiêm) thôn Đức Long (thửa số 1, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Hữu thôn Thuận Lợi (thửa số 1026, tờ bản đồ số 77) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng (Lảnh) thôn Thuận Lợi (Thửa số 893, tờ bản đồ số 77) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa số ông Trần Đình Chiến thôn Đức Long (thửa số 34, tờ bản đồ số 134) - Đến thửa đất bà Trần Thị Hợp thôn Đức Long (Thửa số 52, tờ bản đồ số 134) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Quốc lộ 48B - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ Thửa số ông Bùi Long Dân (Xuân) (thửa số 243, tờ bản đồ số 83) - Đến thửa đất ông Trần Bá Quynh (Đoàn) (Thửa số 109, tờ bản đồ số 83) |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên từ ngã 3 gốc Gạo xuống xã Quỳnh Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Tô Thị An thôn Trường Thịnh (thửa số 381, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Phương thôn trường Thịnh (Thửa số 227, tờ bản đồ số 144) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên xã từ ngã 3 gốc Gạo xuống xã Quỳnh Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Đào Thị Oanh (thửa số 22 tờ bản đồ số 148) - Đến thửa đất ông Hồ Ngọc Giang (Thửa số 203 tờ bản đồ số 148) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường Liên từ ngã 3 gốc Gạo xuống xã Quỳnh Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Thương (thửa số 341 tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Nguyễn Xuân Giảng (Thửa số 298 tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã từ Đình Tám Mái xuống ngã tư chợ Ao - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất Đình Tám Mái thôn Phủ Yên (thửa số 117, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn thôn Hòa Thuận (Thửa số 349, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã từ Đình Tám Mái xuống ngã tư chợ Ao - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất của bà Bùi Thị Vui thôn Hòa Thuận (Thửa số 117, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Bùi Vân Tần (Hiền) thôn Hòa Thuận (Thửa số 254, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã từ Đình Tám Mái xuống ngã tư chợ Ao - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn thuận (thửa số 6, tờ bản đồ số 158) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Tuynh (Thửa số 136, tờ bản đồ số 158) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường từ Quốc lộ 48 đến nhà văn hóa thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Chinh (thửa số 43, tờ bản đồ số 146) - Đến thửa đất ông Lê Thị Hậu (thửa số 124, tờ bản đồ số 146) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường từ Quốc lộ 48 Đến nhà văn hóa thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Thân (Thửa số 11, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Vũ Quang Trung (thửa số 115, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Nguyên (Thửa số 198, tờ bản đồ số 138) - Đến thửa đất ông Đậu Văn Thành (Thửa số 230, tờ bản đồ số 138) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Đậu Xuân Quýnh (thửa số 8, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất ông Phan Bá Thành (thửa số 143, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Phan Bá Thành (Thửa số 143, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất ông Hồ Sỹ Hưng (Thửa số 454, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Đậu Văn Đồng (Thửa số 44, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất ông Lê Thanh Nhu (thửa số 449, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Lê Thị Tâm (thửa số 542, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất ông Trần Văn Bình (thửa số 429, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Phương (thửa số 353, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất ông Đàm Quốc Dũng (thửa số 453, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Kim (thửa số 135, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Sáu (thửa số 21, tờ bản đồ số 147) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Hoan (thửa số 128, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Tô Văn Quý (Thửa số 102, tờ bản đồ số 147) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Tử thửa đất ông Hồ Văn Hoan (thửa số 128, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất bà Tô Thị Chín (thửa số 63, tờ bản đồ số 147) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Tân Xuân - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Tô Văn Tràu (thửa số 40, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Tô Công Kiên (Thửa số 117, tờ bản đồ số 147) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Phạm Tùy (thửa số 339, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Tô Văn Bùi (thửa số 370, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Phạm Tùy (thửa số 339, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Xinh (Thửa số 373, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Tươi (thửa số 9, tờ bản đồ số 148) - Đến thửa đất ông Hồ Sỹ Tường (Thửa số 259, tờ bản đồ số 148) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Tô Lập (thửa số 46, tờ bản đồ số 148) - Đến thửa đất ông Lê Văn Khanh (thửa số 344, tờ bản đồ số 148) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Dương Anh Thương (thửa số 99, tờ bản đồ số 148) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Nam (Thửa số 198, tờ bản đồ số 148) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Trung Cần (thửa số 19, tờ bản đồ số 148) - Đến thửa đất ông Trần Ngọc Bốn (thửa số 322, tờ bản đồ số 148) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Đào Văn Thành (Thửa số 319, tờ bản đồ số 148) - Đến thửa đất bà Trần Thị Hạnh (thửa số 70, tờ bản đồ số 148) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Bá Hiển (Thửa số 9, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Lộc (Thửa số 162, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Hằng (thửa số 59, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đức Tiến (thửa số 318, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Trung (thửa số 31, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất nhà văn hóa thôn Trường Tân (thửa số 130, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Yên Trường - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Hùng Cường (thửa số 50, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất nhà bà Hồ Thị Viểng (Thửa số 324, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Tô Như Hoa (thửa số 144, tờ bản đồ số 142) - Đến thửa đất nhà ông Ngô Văn bằng (Thửa số 532, tờ bản đồ số 142) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Tô Thị Sửu (thửa số 94, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất nhà ông Tô Văn Hiệp (Thửa số 285, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Sỹ Phúc (thửa số 7, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất chợ Thanh Đoài (Thửa số 2, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Thái (Thửa số 458, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất bà Đàm Thị Toán (Thửa số 147, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Quang Trung (Thửa số 169, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Hồ Sỹ Cảnh (Thửa số 407, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất nhà văn hòa Thanh Đoài (thửa số 191, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Hồ Sỹ Trung (Thửa số 286, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Đào Thanh Tùng (thửa số 173, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Trần Xuân Giới (thửa số 81, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Thanh Đoài - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Đào Quốc Dũng (thửa số 175, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Đào Văn Truyến (thửa số 32, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Trường Thịnh - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Ngọc Ba (Thửa số 345, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Tô Thanh Chuyển (Thửa số 380, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Trường Thịnh - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Phùng (Thửa số 235, tờ bản đồ số 143) - Đến thửa đất ông Tô Văn Sỹ (Thửa số 141, tờ bản đồ số 143) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Trường Thịnh - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hồ Bích Ba (Thửa số 208, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Ngô Văn Thẳng (thửa số 279, tờ bản đồ số 144) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Trường Thịnh - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Vũ Quang Tụy (Thửa số 143, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Chuyên (thửa số 81, tờ bản đồ số 144) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Trường Thịnh - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Vân Lưu (thửa số 164, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Hà (thửa số 211, tờ bản đồ số 144) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Trường Thịnh - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Bá Hiển (thửa số 9, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Đàm Văn Ất (thửa số 48, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất Trường mầm non (Thửa số 200, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Nguyễn Huy Thiêm (thửa số 226, tờ bản đồ số 144) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất Nhà Văn hóa thôn Phủ Yên (Thửa số 106, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Trần Xuân Đỉnh (thửa số 226, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Thiệp (Thửa số 208, tờ bản đồ số 150) - Đến thửa đất ông Trần Ngọc Hoan (Thửa số 262, tờ bản đồ số 150) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Bá Vượng (Thửa số 181, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất bà Trần Thị Viện (Thửa số 254, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Hoàng (Thửa số 397, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Hồ Sỹ Công (thửa số 350, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Hữu Gia (Thửa số 262, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Trần Duy Do (thửa số 484, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Ngọc Hoan (Thửa số 506, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Trần Văn Đặng (Thửa số 3 84, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Phủ Yên - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Lãm (thửa số 122, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Tô Văn An (thửa số 125, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Vũ Thị Hằng (Thửa số 86, tờ bản đồ số 146) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Châu (thửa số 157, tờ bản đồ số 146) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Chắt (thửa số 292, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Lê Văn Phiếc (Thửa số 434, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Chắt (Thửa số 292, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Trần Văn Lên (thửa số 146, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Hạt (thửa số 313, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất ông Trần Văn Phong (Thửa số 228, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Oanh (thửa số 19, tờ bản đồ số 151) - Đến thửa đất bà Bùi Thị Thiếp (Thửa số 424, tờ bản đồ số 151) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Tin (thửa số 356, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Trần Văn Lam (Thửa số 6, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Lương (thửa số 39, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Bùi Công Lượng (thửa số 116, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Năm (Thửa số 117, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Bùi Long Dân (thửa số 128, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Thân (Thửa số 139, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Trần Quốc Sỹ (thửa số 236, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Vũ Trung Kiên (thửa số 313, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Trần Văn Sơn (thửa số 251, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Vấc (thửa số 102, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Cường (thửa số 252, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Hoàng Sỹ Viên (thửa số 40, tờ bản đồ số 158) - Đến thửa đất ông Hoàng Văn Trung (thửa số 133, tờ bản đồ số 158) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Liễu (thửa số 174, tờ bản đồ số 158) - Đến thửa đất bà Vũ Thị Thân (thửa số 177, tờ bản đồ số 158) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Hòa Thuận - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Trọng Đoanh (thửa số 121, tờ bản đồ số 158) - Đến thửa đất bà Trần Thị Chiến (thửa số 130, tờ bản đồ số 158) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Bùi Gooc Ky (thửa số 20, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Vũ Đức Năm (Thửa số 322, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Bùi Ngọc Trân (thửa số 287, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Bùi Đức Trước (Thửa số 323, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Sở (thửa số 221, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Thuân (Thửa số 333, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Sở (thửa số 221, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất bà Bùi Thị Oanh (thửa số 6, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất bà Lê Thị Hoài (Thửa số 167, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Thuân (thửa số 245, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Xuân Quỳnh (thửa số 78, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Châu (thửa số 157, tờ bản đồ số 147) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - thôn Thuận Lợi - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Trung (thửa số 103, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Trần Xuân Hải (Thửa số 189, tờ bản đồ số 147) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường cảng cá mới - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Ngô Văn Sơn (Thửa số 209, tờ bản đồ số 68) - Đến thửa đất bà Trần Thị Loan (thửa số 130, tờ bản đồ số 77) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường cảng cá cũ - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Huy Hoàng (Thửa số 6, tờ bản đồ số 134) - Đến thửa đất ông Lưu Văn Hải (thửa số 48, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Thế Duân (thửa số 112, tờ bản đồ số 133) - Đến thửa đất ông Trường Văn Âu (thửa số 18, tờ bản đồ số 133) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Thế Duân (Thửa số 112, tờ bản đồ số 133) - Đến thửa đất ông Trần Xuân Phương (thửa số 38, tờ bản đồ số 133) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Đình Yên (Thửa số 28, tờ bản đồ số 139) - Đến thửa đất ông Bùi Địa Biểu (thửa số 62, tờ bản đồ số 133) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Võ Quyết Thắng (thửa số 17, tờ bản đồ số 139) - Đến thửa đất bà Trần Thị Liên (thửa số 31, tờ bản đồ số 139) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Lới (thửa số 77, tờ bản đồ số 139) - Đến thửa đất ông Trương Công Định (thửa số 157, tờ bản đồ số 139) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Mận (thửa số 158, tờ bản đồ số 139) - Đến thửa đất ông Hồ Sỹ Tiến (thửa số 119, tờ bản đồ số 139) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Trọng Bảy (Thửa số 33, tờ bản đồ số 139) - Đến thửa đất ông Trần Đình Chuyên (Thửa số 50, tờ bản đồ số 133) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Lê Hồng Phong (thửa số 26, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Nguyễn Quốc Do (thửa số 50, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Dân (thửa số 54, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Trần Văn Hiến (Thửa số 39, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Trần Viết Thủy (thửa số 17, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Trung (thửa số 46, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường thôn - Thôn Đức Long - Xã Quỳnh Thuận cũ Từ thửa đất ông Chu Văn Luận (Thửa số 55, tờ bản đồ số 1 40) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Nhung (thửa số 73, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thuận cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 356, tờ bản đồ số 145 - |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 355, 354 tờ bản đồ số 145 - |
Đất SX-KD | 3.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 353, 344 tờ bản đồ số 145 - |
Đất SX-KD | 3.554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 514 tờ bản đồ số 151 - |
Đất SX-KD | 3.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 337, 338, 339, 340, 341, 342, 343 tờ bản đồ số 145 - |
Đất SX-KD | 3.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 515 tờ bản đồ số 151 - |
Đất SX-KD | 3.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Từ Thửa số 518, 519, 520, 521, 522, 529, 530, 531, 533, 534, 535, 538, 539, 540, 541, 542, tờ bản đồ số 151 - Đến thửa 346, 347, 348, 349, 350, 351, 357, 358, tờ bản đồ số 145 |
Đất SX-KD | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 352, tờ bản đồ số 145 - Thửa số 524, 525, 526, 528, 532, 537, tờ bản đồ số 151 |
Đất SX-KD | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 517, 523, tờ bản đồ số 151 - |
Đất SX-KD | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Từ Thửa số 362, 359 tờ bản đồ 145 - đến thửa số 543, 544, 545 tờ bản đồ số 151 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Phủ Yên (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1399/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 và số 1218/QĐ-UBND ngày 09/4/2024 và 2364/QĐ-UBND ngày 22/7/2024 về phê duyệt giá Thửa số 359, 360, tờ bản đồ số 145 - |
Đất SX-KD | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (để giao đất không qua đấu giá đất) tại thôn Hòa Thuận (QĐ phê duyệt 574/QĐ-UBND ngày 27/02/2025 và 2989/QĐ-UBND ngày 04/9/2024, 3312/QĐ-UBND ngày 11/10/2024) - Xã Quỳnh Thuận cũ Thửa đất số 481, tờ bản đồ số 153 - |
Đất SX-KD | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (để giao đất không qua đấu giá đất) tại thôn Hòa Thuận (QĐ phê duyệt 574/QĐ-UBND ngày 27/02/2025 và 2989/QĐ-UBND ngày 04/9/2024, 3312/QĐ-UBND ngày 11/10/2024) - Xã Quỳnh Thuận cũ Thửa đất số 482, tờ bản đồ số 153 - |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở (để đấu giá) thôn Hòa Thuận QH 2018 (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500 số 1683/QĐ-UBND ngày 18/10/2022 và 706/QĐ-UBND ngày 04/4/2023 và 1143/QĐ-UBND ngày 17/5/2023) - Xã Quỳnh Thuận cũ Thừa đất số : 447, 448, 449, 450, 451, 452, 453, 454, 455, 480, 457, 458, 460, 461, 463, 483, 467, 468, 469, 470, 471, 472, 473, 474, tờ bản đồ số 153 - |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 12 m - Khu quy hoạch chia lô Đất ở (để đấu giá) thôn Hòa Thuận QH2017 (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500 số 1570/QĐ-UBND ngày 01/7/2019 và 3312/QĐ-UBND ngày 11/10/2024) - Xã Quỳnh Thuận cũ thửa đất số 352, 353, 354, 355, 356, 357, 403, 359, 360, 361, 362, 363, 364, 365, 366, 404, 405, 406, 372, 373, 374, 375, 377, 378, 379, 380, 381, 382, 383, 384, tờ bản đồ số 153 - |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường huyện - Xã Tiến Thủy cũ từ nhà ông Hồ Minh Tuấn (từ thửa số 103, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Trịnh Trung Thành (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 131) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường huyện - Xã Tiến Thủy cũ từ nhà bà Trương Thị Hạnh (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 69) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Mão (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 131) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ giáp địa giới xã Quỳnh Nghĩa, (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 114) - Giáp đường QH rộng 10 m Dự án Khu nhà ở Đồng nội (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 125) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ giáp địa giới xã Quỳnh Nghĩa, (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 114) - Cổng Sân vận động xã (đến thửa số 354, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ cổng Sân vận động (từ thửa số 382, tờ bản đồ số 124) - Ngã 3 Thôn Phúc Thành (đến thửa số 571, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Khu dự án nhà ở Đồng nội (từ thửa số 381, tờ bản đồ số 124) - Ngã 3 Thôn Phúc Thành (đến thửa số 561, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Từ Ngã 3 Thôn Phúc Thành (từ thửa số 561, tờ bản đồ số 124) - Giáp thôn Thành Tiến (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 125) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Từ Ngã 3 Thôn Phúc Thành (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 124) - Giáp thôn Thành Tiến (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 125) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Ngã 3 Thôn Phúc Thành (từ thửa số 571, tờ bản đồ số 124) - Giáp UBND cũ (đến thửa số 549, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Ngã 3 Thôn Phúc Thành (từ thửa số 599, 625, 632, 634, tờ bản đồ số 124) - Giáp Đài Tượng Niệm (đến thửa số 528, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Ngã 3 Thôn Phúc Thành (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 124) - Giáp thôn Thành Tiến (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 125) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phong Tiến - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Bưu điện văn hóa xã (từ thửa số 450, tờ bản đồ số 124) - Giáp thôn Phong Thái (đến thửa số 296 tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phong Tiến - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Đài Tượng niệm (từ thửa số 489, tờ bản đồ số 124) - Giáp thôn Phong Thắng (đến thửa số 369 tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phong Thắng - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Giáp thôn Phong Tiến (từ thửa số 589, tờ bản đồ số 124) - Giáp thôn Phong Thái (đến thửa số 293 tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phong Thái - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Giáp thôn Phong Tiến (từ thửa số 268, 271, 253, 234 tờ bản đồ số 124) - Đến Cầu Hàu (đến thửa số 142, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Phong Thái - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Ngã ba Giếng Đồng (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 124) - Giáp Cầu Hàu (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 123) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Thành Tiến - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Giáp thôn Phúc Thành (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 125) - Giáp Thôn Đức Xuân (đến thửa số 180, tờ bản đồ số 125) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Thành Tiến - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Giáp thôn Phúc Thành (từ thửa số 131, tờ bản đồ số 125) - Giáp Thôn Đức Xuân (đến thửa số 212, tờ bản đồ số 125) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Đức Xuân - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Giáp thôn Thành Tiến (từ thửa số 233, tờ bản đồ số 125) - Gần ngã tư thôn Đức Xuân (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 131) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Đức Xuân - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ Giáp thôn Thành Tiến (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 125) - Ngã tư thôn Đức Xuân (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 131) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Đức Xuân - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ gần ngã tư thôn Đức Xuân (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 131) - Giáp thôn Minh Sơn (đến thửa số 327, tờ bản đồ số 131) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Đức Xuân - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ ngã tư Thôn Đức Xuân (từ thửa số 385, tờ bản đồ số 131) - Giáp cảng cá Lạch quèn (đến thửa số 258, tờ bản đồ số 131) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên thôn Minh Sơn - Xã Tiến Thủy cũ Đường liên thôn từ giáp Thôn Đức Xuân (từ thửa số 328, tờ bản đồ số 131) - Giáp Miếu thôn Minh Sơn (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 135) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN TIẾN MỸ, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông (bà) Hồ Thị Nhị (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 114) - Đến nhà ông(bà) Hà Đức Ngọc & bà Hồ Thị Thuận (đến thửa số 77, 91 tờ bản đồ số 111) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN TIẾN MỸ, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông (bà) Bùi Ngọc Tân (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 111) - Đến nhà ông(bà) Hồ Xuân Ý (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 111) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN TIẾN MỸ, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông (bà) Nguyễn Thị Sen (từ thửa số 260, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông(bà) Nguyễn Văn Sinh (đến thửa số 12, tờ bản đồ số 111) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN TIẾN MỸ, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông (bà) Hoàng Văn Bảy (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông (bà) Trịnh Văn Đường (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Văn Cương (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 123) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Chung (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 110) |
Đất khoáng sản | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Phan Xuân Báu (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 111) - Đến nhà ông Hồ Đức Việt (giáp xã Quỳnh Nghĩa) (đến thửa số 162, tờ bản đồ số 111) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Trúc (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 110) - Đến nhà bà Đặng Thị Giáp (đến thửa số 7, tờ bản đồ số 58) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Bám kè số 6, từ nhà ông Cao Xuân Linh (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 123) - Đến nhà ông Phạm Hữu Chi (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 123) |
Đất khoáng sản | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Phạm Hữu Thái (từ thửa số 151, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Hồ Việt Cường (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Lê Văn Hồng (từ thửa số 232, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà bà Phạm Thị Khai (đến thửa số 3, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THÁI, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Hồ Ngọc Chung (từ thửa số 306, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Bùi Ngọc Lai (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 123) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THẮNG, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Văn Sơn (từ thửa số 287, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Trương Đắc Ngọc (đến thửa số 24, tờ bản đồ số 123) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THẮNG, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Đinh Trọng Nhã (từ thửa số 322, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà bà Tô Thị Hòa (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 123) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THẮNG, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Đắc Lan (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 123) - Đến nhà ông Hồ Yên (đến thửa số 101, tờ bản đồ số 123) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THẮNG, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Bám kè số 6, từ nhà ông Nguyễn Ngọc Tuấn (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 123) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Kiên (đến thửa số 719, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG THẮNG, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Văn Hùng (từ thửa số 324, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Tú (đến thửa số 671, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Thân (từ thửa số 351, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Trần Văn Cường (đến thửa số 731, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trần Quảng (từ thửa số 465, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Tô Trung Thuận (đến thửa số 784, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Quang Huy (từ thửa số 510, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Hồ Thế Khỏe (đến thửa số 808, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Bám kè số 6, từ nhà bà Nguyễn Thị Dần (từ thửa số 741, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Nguyễn Trường Giang (đến thửa số 818, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHONG TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Hồ Bá Thanh (từ thửa số 265, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Phạm Hồng Thái (đến thửa số 368, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHÚC THÀNH, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Hiền (từ thửa số 558, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Đinh Trọng Lợi (đến thửa số 833, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHÚC THÀNH, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Thứ (từ thửa số 614, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Trương Đắc Minh (đến thửa số 852, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHÚC THÀNH, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Khắc Thành (từ thửa số 740, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hoàn (đến thửa số 809, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHÚC THÀNH, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Bám kè số 6, từ nhà ông Nguyễn Văn Thắng (từ thửa số 841, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà ông Đinh Trọng Kháng (đến thửa số 849, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHÚC THÀNH, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Hồ Tùng Lâm (từ thửa số 384, tờ bản đồ số 124) - Đến nhà bà Đinh Thị Liên (đến thửa số 475, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN PHÚC THÀNH, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Thái Hoàng Tiến (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Nguyễn Hùng (đến thửa số 847, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN THÀNH TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Tuấn Minh (từ thửa số 140, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Nguyễn Thanh Hải (đến thửa số 833, tờ bản đồ số 124) |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN THÀNH TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Xuân Tánh (từ thửa số 168, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Hồ Ngọc Trường (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 130) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN THÀNH TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà bà Tô Thị Lý (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Nguyễn Xuân Mão (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 130) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN THÀNH TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Bám kè số 6, từ nhà ông Hồ Ngọc Dũng (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 130) - Đến khu đất ở đấu giá năm 2019 (đến thửa số 104, tờ bản đồ số 130) |
Đất khoáng sản | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN THÀNH TIẾN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Hồ Quang Thuyết (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà bà Bùi Thị Tuất (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 130) |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN ĐỨC XUÂN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Công (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 131) - Đến khu đất ở đấu giá (đến thửa số 108, tờ bản đồ số 130) |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN ĐỨC XUÂN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trịnh Hải Nam (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 131) - Đến nhà ông Bùi Ngọc Tân (đến thửa số 84, tờ bản đồ số 130) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN ĐỨC XUÂN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trịnh Văn Kế (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 131) - Đến nhà ông Bùi Cường (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 130) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN ĐỨC XUÂN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Bám kè số 6, từ khu đất ở đấu giá năm 2019 (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 130) - Đến nhà Bùi Duy Bính (đến thửa số 98, tờ bản đồ số 130) |
Đất khoáng sản | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN ĐỨC XUÂN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Bùi Nghiêm (bà Mão) (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 125) - Đến nhà ông Bùi Ngọc Sinh (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 130) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN MINH SƠN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Hồ Ngọc Liêm (từ thửa số 182, tờ bản đồ số 131) - Đến nhà ông Hồ Bá Ngọ (giáp nhà VH thôn Minh Sơn) (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 132) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN MINH SƠN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Văn Chi (từ thửa số 110, tờ bản đồ số 131) - Đến nhà ông Hồ Bá Quyền (đến thửa số 136, tờ bản đồ số 131) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN MINH SƠN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Hồ Bá Hoàng Quân (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 132) - Đến nhà ông Trương Xuân Điều (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 131) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN MINH SƠN, bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trương Đắc Thuyết (từ thửa số 134, tờ bản đồ số 132) - Đến nhà ông Hồ Xuân Linh, thửa 9, tờ 137, tiếp đến nhà ông Hồ Sử Hồng (đến thửa số 38, tờ bản đồ số 137) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN SƠN HẢI bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Trần Lầm (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 136) - Đến nhà ông Nguyễn Văn Hoàng (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN SƠN HẢI bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Thành Viên (bà Lợ) (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 136) - Đến nhà ông Nguyễn Công Sự (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 136) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN SƠN HẢI bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Kiều (từ thửa số 180, tờ bản đồ số 136) - Đến nhà ông Nguyễn Đức Đăng (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 141) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN SƠN HẢI bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thi (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 135) - Đến nhà bà Nguyễn Thị Chuyên, thửa 52, tờ 135 và tiếp đến nhà ông Nguyễn Văn Thông (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 141) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN SƠN HẢI bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà ông Nguyễn Trung Kiên (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 141) - Đến nhà ông Trần Văn Giáo (đến thửa số 190, tờ bản đồ số 141) |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường trục chính - THÔN SƠN HẢI bám đường thôn, hai bên đường trục chính - Xã Tiến Thủy cũ Từ nhà bà Phan Thị Thiện (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 135) - Đến nhà ông Nguyễn Trung Kiên (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 135) |
Đất khoáng sản | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Tiến Mỹ - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tiến Mỹ - |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Phong Thái - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Phong Thái - |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Phong Thái - Xã Tiến Thủy cũ Đấu giá năm 2018, vùng Ao trên cầu Hàu - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Phong Thắng - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Phong Thắng - |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Phong Tiến - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Phong Tiến - |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Phúc Thành - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Phúc Thành - |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Thành Tiến - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Thành Tiến - |
Đất khoáng sản | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Đức Xuân - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Đức Xuân - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Minh Sơn - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Minh Sơn - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường nội thôn Sơn Hải - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Sơn Hải - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tiến Thủy cũ - |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 10 m - KHU NHÀ Ở CTY TNHH KỶ NGHỆ ĐẠI BÁCH KHOA - Xã Tiến Thủy cũ Bao gồm tất cả các thửa bám mặt đường - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 12 m - KHU NHÀ Ở CTY TNHH KỶ NGHỆ ĐẠI BÁCH KHOA - Xã Tiến Thủy cũ Bao gồm tất cả các thửa bám mặt đường - |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 15 m - KHU NHÀ Ở CTY TNHH KỶ NGHỆ ĐẠI BÁCH KHOA - Xã Tiến Thủy cũ Bao gồm tất cả các thửa bám mặt đường - |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH 22 m - KHU NHÀ Ở CTY TNHH KỶ NGHỆ ĐẠI BÁCH KHOA - Xã Tiến Thủy cũ Bao gồm tất cả các thửa bám mặt đường - |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH thôn Phong Thái - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa bám 2 bên đường cùng tuyến đường từ nhà ông Nguyễn Văn Trúc, thửa 74, tờ bản đồ số 7 đến nhà bà Đặng Thị Giáp, thửa số 7, tờ bản đồ số 1 - |
Đất khoáng sản | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường QH thôn Phong Thái - Xã Tiến Thủy cũ Các thửa còn lại trong vùng quy hoạch - |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dự án TMDV-CT TNHH Hải Tâm - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 258, tờ bản đồ số 131 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dự án bảo quản thủy sản Đông lạnh và hậu cần nghề cá - Cty TNHH thủy sản Lực Sỹ - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 208, tờ bản đồ số 131 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dịch vụ Hậu cần nghề cá - Hùng Hoài - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 239, tờ bản đồ số 131 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dịch vụ Hậu cần nghề cá - Trần Đức Bình - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 227, tờ bản đồ số 131 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
CT TNHH Sản xuất và thương mại tổng hợp Tấn Sang (Nguyễn Văn Thương) - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 99, tờ bản đồ số 130 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dịch vụ ngư cụ khai thác hải sản- CT TNHH Phú Đăng Quân - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 938, tờ bản đồ số 124 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dịch vụ ngư cụ khai thác hải sản- CT TNHH Phú Đăng Quân - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 939, tờ bản đồ số 124 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Công Ty Xăng dầu Nghệ An, tại thôn Đức Xuân - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 293, tờ bản đồ số 131 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Lý - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 763, tờ bản đồ số 124 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Lý - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 935, tờ bản đồ số 124 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dự án TMDV- sản xuất đá lạnh- Ngọc Lý (Tô Thị Lý) - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 39, tờ bản đồ số 69 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Dự án thương mại dịch vụ Nguyễn Văn Lâm - Xã Tiến Thủy cũ Thửa số 934, tờ bản đồ số 124 - |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Giáp Quỳnh Minh (từ thửa số 01, 03, 04, tờ bản đồ số 91) - Thế Hoàn (đến thửa số 178, 179, tờ bản đồ số 91) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Văn Lục (từ thửa số 189, tờ bản đồ số 91) - Hồ Xuân Diện (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 91) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Văn Tam (từ thửa số 01, 47, tờ bản đồ số 94) - Hồ Huỳnh Đức (đến thửa số 110, 308, 333, tờ bản đồ số 94) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Cầu Quỳnh Nghĩa (từ thửa số 01, 10, tờ bản đồ số 99) - Tô Xuân Dũng (đến thửa số 44, 77, tờ bản đồ số 99) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hòe Hợp NP (từ thửa số 25, 79, tờ bản đồ số 100) - Tô Thị Phượng (Quyền) (đến thửa số 55, 109, tờ bản đồ số 100) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Vân (Hoa) (từ thửa số 57, 78, tờ bản đồ số 100) - Hồ Văn Thăng (Thảo) (đến thửa số 68, 69, tờ bản đồ số 100) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Thanh Bình (từ thửa số 26, 479, tờ bản đồ số 101) - Hồ Thị Quyết (Hồng) (đến thửa số 34, 52, tờ bản đồ số 101) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã Tư chợ Quỳnh Nghĩa (từ thửa số 20, 50, tờ bản đồ số 101) - Hằng Trung (đến thửa số 36, 63, tờ bản đồ số 101) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Tô Duy Bính (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 101) - Hồ Bá Tuyến (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 101) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên huyện - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Ngã Tư trung tâm (từ thửa số 77, 79, tờ bản đồ số 101) - Nhà VH thôn 5 (đến thửa số 255, 256, tờ bản đồ số 101) |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên huyện - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Nhà VH thôn 5 (từ thửa số 283, 285, tờ bản đồ số 101) - Loan Dương (đến thửa số 309, 310, tờ bản đồ số 113) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường làng nghề liên thôn - Xã Quỳnh Nghĩa cũ Hồ Ngọc Thắng (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 50) - Bùi Văn Tiến (đến thửa số 1043, 1045, tờ bản đồ số 50) |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Quỳnh Phú |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Thọ cũ - |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã (Văn Hải đi Diễn Hùng) - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Thọ Thắng (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1400/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 của UBND huyện Quỳnh Lưu) - Xã Quỳnh Thọ cũ Lô số 1 (Thửa số 219, tờ bản đồ số 42) - |
Đất TM-DV | 1.406.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã (Văn Hải đi Diễn Hùng) - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Thọ Thắng (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1400/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 của UBND huyện Quỳnh Lưu) - Xã Quỳnh Thọ cũ Các lô số 2, 3, 4, 5, 6, 9, 10, 11, 12, 13 - |
Đất TM-DV | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã (Văn Hải đi Diễn Hùng) - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Thọ Thắng (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1400/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 của UBND huyện Quỳnh Lưu) - Xã Quỳnh Thọ cũ Các lô số 7, 8 - |
Đất TM-DV | 1.638.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã (Vân Hải đi Diễn Hùng) - Khu quy hoạch chia lô đất ở Tái định cư (dự án đường ven biển Nghi Sơn - Cửa Lò) thôn Thọ Thắng (QĐ phê duyệt QH chi tiết 1/500: số 1400/QĐ-UBND ngày 31/8/2022 của UBND huyện Quỳnh Lưu) - Xã Quỳnh Thọ cũ Lô số 14 - |
Đất TM-DV | 1.551.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Đình Hà thửa đất số 81, tờ bản đồ số 97 - Đến trụ sở UBND xã thửa đất số 155, tờ bản đồ số số 97 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ trụ sở UBND xã An Hòa thửa đất số 155, tờ bản đồ số 97 - Đến nhà ông Hồ Hữu Dũng thửa đất số 183, tờ bản đồ số số 97 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Đình Lợi thửa đất số 107, tờ bản đồ số 98 - Đến nhà Ông Hoàng Văn Tuấn thửa đất số 166, tờ bản đồ số 98 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Hữu Vinh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 108 - Đến nhà Ông Hồ Hữu Huấn thửa đất số 118, tờ bản đồ số 108 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Hữu Hương thửa đất số 39, tờ bản đồ số 109 - Đến cửa hàng xăng dầu thửa đất số 04, tờ bản đồ số 109 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Đình Lý thửa đất số 260, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà Ông Trần Đức Huấn thửa số 35, tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường tỉnh lộ 537B - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Cao Sỹ Hưng thửa đất số 289, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà Ông Trần Đức Huấn thửa số 35, tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Toàn Lực, Minh Tiến, Bút Thành) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Hồ Vĩnh Linh thửa đất số 319, tờ bản đồ số 96 - Đến nhà Ông Hồ Đức Kha thửa số 320, tờ bản đồ số 96 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Toàn Lực, Minh Tiến, Bút Thành) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Lê Văn Hớn thửa đất số 350, tờ bản đồ số 105 - Đến nhà Ông Vũ Duy Thông thửa số 283, tờ bản đồ số 105 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Quỳnh Phú |
Đường liên xã An Hòa đi Sơn Hải (Qua các thôn Toàn Lực, Minh Tiến, Bút Thành) - Xã An Hòa cũ Từ nhà Ông Lê Văn Hệ thửa đất số 160, tờ bản đồ số 118 - Đến nhà Ông Vũ Hữu Minh Thửa số 221, tờ bản đồ số 118 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
