Bảng giá đất xã Tam Đồng, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Tam Đồng, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Tam Đồng, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Tam Đồng, tỉnh Nghệ An
Xã Tam Đồng Sắp xếp từ: Các xã Thanh Liên, Thanh Mỹ và Thanh Tiên.
Bảng giá đất xã Tam Đồng năm 2026
Khu vực: xã Tam Đồng.
Loại đất: Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.500 đến 5.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Phan Văn Nhân; thửa 27, tờ bản đồ số 32 - Đặng Đình Đệ: Thửa 37, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Phúc; thửa số 9, tờ bản đồ số 32 - Trần Xuân Phúc, thửa 26, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Hà Hữu Dũng: Thửa số 25, tờ bản đồ số 32 - Trần Văn Đồng: Thửa 22, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Tộ: Thửa 17, tờ bản đồ số 36 - Nguyễn Văn Thắng, thửa 39, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Võ Văn Tỵ: Thửa 46, tờ bản đồ số 34 - Đặng Đình Lai: thửa 95, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Đặng Đình Huệ: Thửa số 2, tờ bản đồ số 38 - Nguyễn Văn Tiệp: Thửa 889, tờ bản đồ số 7 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Hòa: Thửa 388, tờ bản đồ số 35 - Nguyễn Cao Đài: Thửa 18, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Hùng Thửa 36, tờ bản đồ số 35 - Phan Văn Thủy, thửa 48, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Phan Văn Sửu, thửa 26, tờ bản đồ số 36 - Lê Văn Thống: Thửa 45, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Đặng Đỉnh Bảy: Thửa 63, tờ bản đồ số 37 - Đặng Thị Hương: Thửa 96 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Trà: thửa 137, tờ bản đồ số 32 - Phan Văn Thế: thửa 147, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Ngọc Văn: thửa 116, tờ bản đồ số 31 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Thị Hà: Thửa 55, thửa 35 - Nguyễn Văn Chính: thửa 65, thửa 35 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Bảy: thửa số 9, tờ bản đồ số 34 - Đặng Thị Tân: thửa số 1, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Hoàng Văn Biển: Thửa 20, tờ bản đồ số 36 - Hoàng Minh Nguyên: thửa 18, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Sanh: Thửa 53, tờ bản đồ số 38 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Tám: Thửa 33, tờ bản đồ số 39 - Hồ Văn Trí: Thửa 202, tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Hoàng Văn Tứ: thửa 119, tờ bản đồ số 32 - Đậu Trọng Mỹ: thửa 128, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Đình Nghi: Thửa 186, tờ bản đồ số 34 - Hoàng Văn Sâm thửa 224, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Võ Văn Hải: Thửa 70, tờ bản đồ số 32 - Trần Văn Đức 71, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Mai Văn Xuân: Thửa số 8, tờ bản đồ số 31 - Đặng Văn Chương: Thửa số 12, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Xuân Cát: thửa 73, tờ bản đồ số 38 - Ngô Trí Đào: thửa 50, tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Nội: Thửa 49, tờ bản đồ số 31 - Nguyễn Văn Đường: Thửa 64, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Quý: Thửa 28, tờ bản đồ số 38 - Trần Thị Hòa: Thửa 10, tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Thái Bá Thành: Thửa 18, tờ bản đồ số 44 - Lê Đức Hùng: thửa 16, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Thái Bá Tưởng: Thửa 49, tờ bản đồ số 14 - Nguyễn Văn Tân: Thửa 78, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Hồ Hữu Nghị: Thửa 102, tờ bản đồ số 14 - Trần Lĩnh Bài: Thửa 83, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Đức Hải: Thửa 149, tờ bản đồ số 14 - Đinh Hữu Dần: Thửa 18, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Quốc Hiền: Thửa 108, tờ bản đồ số 44 - Thiều Quang Hiệp: Thửa 228, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Kim Hùng: Thửa 70, tờ bản đồ số 44 - Phan Văn Dũng: Thửa 113, tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thế Thanh: Thửa 21, tờ bản đồ số 44 - Nguyễn Văn Chiến: Thửa 54, tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Minh Hoàng: thửa 198, tờ bản đồ số 13 - Trần Đức Hậu: 175, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Xuân Đại: thửa 242, tờ bản đồ số 13 - Trần Kim Thành 232, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Bùi Văn Cầu: thửa 196, tờ bản đồ số 13 - Nguyễn Cảnh Tú: thửa 167, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Thái Bá Thế: thửa 68, tờ bản đồ số 14 - Nguyễn Hữu Thành: thửa 38, tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Thái Bá Thí: thửa 219, tờ bản đồ số 13 - Bùi Đức Mậu, thửa 202, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Thức: Thửa 29, tờ bản đồ số 44 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Thái Bá Trung: 236, tờ bản đồ số 13 - Nguyễn Hữu Long: thửa 209, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Tùng: thửa 86, tờ bản đồ số 46 - Trần Xuân Tỵ: thửa 85, tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Quang Trung: thửa 53, tờ bản đồ số 45 - Phan Văn Bình: thửa số 6, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Trại giam số 6: thửa 12, tờ bản đồ số 12 - Trần Văn Hiền: Thửa 225, tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thế Sỹ: Thửa 207, tờ bản đồ số 21 - Trần Đăng Quý: Thửa 10, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Gia Thanh: Thửa 287, tờ bản đồ số 21 - Nguyễn Thế Vinh: Thửa 109, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Văn Long: Thửa 244, tờ bản đồ số 21 - Nguyễn Hữu Việt: Thửa 168, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ TIN: Thửa 311, tờ bản đồ số 17 - Nguyễn Cảnh Do: Thửa 169, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Kim Xuân: thửa 32, tờ bản đồ số 60 - Nguyễn Văn Vinh: Thửa 76, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ HTX Đại Sơn: Thửa 388, tờ bản đồ số 21 - Nguyễn Đức Quế: Thửa 13, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Mỹ: Thửa 12, tờ bản đồ số 58 - Đặng Đình Minh: Thửa 21, tờ bản đồ số 58 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Dương Ngọc Sơn: Thửa số 7, tờ bản đồ số 59 - Nguyễn Văn Lam, thửa số 13, tờ bản đồ số 59 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Thị Hương, thửa 316, tờ bản đồ số 21 - Lê Đắc Tảo, thửa số 9, tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thế Thanh: Thửa 433, tờ bản đồ số 21 - Nguyễn Văn Thắng: Thửa 291, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Đăng Trường: Thửa 891, tờ bản đồ số 21 - Trần Kim Thọ, thửa 791, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Văn Đồng: thửa số 8, tờ bản đồ số 49 - Lê Thị Bích, thửa 15, tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Đoàn Văn Hải: Thửa 99, tờ bản đồ số 21 - Trần Công Đường, thửa 70, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Hữu Đồng: Thửa số 10, tờ bản đồ số 17 - Nguyễn Thế Hải: thửa số 7, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Văn Sửu, thửa 34, tờ bản đồ số 17 - Nguyễn Văn Hùng: thửa 32, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Tài Chất: thửa số 1, tờ bản đồ số 17 - Trần Đăng Quý: thửa 432, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Hữu Mão: thửa số 4, tờ bản đồ số 17 - Nguyễn Quang Kiệm: thửa số 7, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Đình Hợi: Thửa số 10, tờ bản đồ số 55 - Nguyễn Quang Vinh: thửa số 1, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Khắc Sáng, thửa 42, tờ bản đồ số 55 - Dương Ngọc Tuấn, thửa 166, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Sân Vận động thôn 10: Thửa 654, tờ bản đồ số 21 - Lê Văn Luận: Thửa 21, tờ bản đồ số 63 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thế Tam: Thửa 104, tờ bản đồ số 26 - Lưu Văn Đông: Thửa 27, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Hữu Thống: Thửa 120, tờ bản đồ số 26 - Nguyễn Quang Tứ: Thửa 6, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Hữu Hà: Thửa 138, tờ bản đồ số 29 - Lê Thị Tuyết: Thửa 120, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Nhà Văn hóa thôn 11 cũ: Thửa 79, tờ bản đồ số 29 - Nguyễn Gia Tình: Thửa 100, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Kim Hóa: Thửa 95, tờ bản đồ số 29 - Nguyễn Thị Thiên: Thửa 68, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Tư Tỵ: Thửa 106, tờ bản đồ số 25 - Lê Thị Yêm: Thửa 48, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Kim Huế: Thửa 30, tờ bản đồ số 61 - Nguyễn Cảnh Thủy: Thửa 13, tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Hoàng Thị Thìn: Thửa 70, tờ bản đồ số 62 - Phạm Viết Hậu: Thửa 54, tờ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Đặng Đình Hùng: Thửa 87, tờ bản đồ số 62 - Nguyễn Tư An: Thửa 107, tờ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Dũng: Thửa 61, tờ bản đồ số 61 - Hoàng Thị Thìn: Thửa 71, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Bá Bình: thửa 54, tờ bản đồ số 63 - Nguyễn Bá Nghiêm: thửa 42, tờ bản đồ số 63 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Loan: thửa 68, tờ bản đồ số 29 - Trần Kim Sửu: thửa 40, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Lương Thị Hương: thửa 155, tờ bản đồ số 29 - Trần Mạnh Hùng: thửa 152, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Đình Nhiệm: Thửa 30, tờ bản đồ số 53 - Nguyễn Bá Việt: Thửa 77, thửa 53 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Đặng Đình Thanh: Thửa 3, tờ bản đồ số 50 - Trần Văn Cường: Thửa 106, tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Ngọc Năm: Thửa 73, tờ bản đồ số 23 - Đặng Đình Huệ: Thửa 47, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Đình Thuận: Thửa 24, tờ bản đồ số 24 - Nguyễn Văn Tuấn: Thửa 41, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Phan Thị Hạ: Thửa số 5, tờ bản đồ số 40 - Nguyễn Thị Lệ: Thửa 52, tờ bản đồ số bản đồ 40 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Lĩnh Dũng: Thửa 64, tờ bản đồ số 40 - Nguyễn Văn Đào: Thửa 18, tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Văn Liêm: Thửa 33, tờ bản đồ số 43 - Nguyễn Xuân Trường: Thửa số 8, tờ bản đồ số bản đồ 43 |
Đất SX-KD | 140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Thuyết: Thửa 332, tờ bản đồ số 10 - Nguyễn Văn Lâm: Thửa 91, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Duy Mão: thửa 195, tờ bản đồ số 9 - Nguyễn Duy Thìn: thửa số 5, tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Tạo: Thửa số 7, 39 - Hoàng Thị Lập: Thửa 117, tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Văn Thông: thửa 23, tờ bản đồ số 40 - Lê Văn Phú: thửa 22, tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Hưng: Thửa 109, tờ bản đồ số 9 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ UBND xã thửa 38, tờ bản đồ số 42 - Phan Thị Hương, thửa 59 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ UBND xã thửa 19, tờ bản đồ số 42 - Đoàn Đức Thọ: thửa 58, tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Phùng Viết Cầm: thửa 13, tờ bản đồ số 46 - Trần Xuân Tùng, thửa 31, tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Tuế: Thửa 74, tờ bản đồ số 35 - Trần Văn Huy: thửa 163, tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Long: Thửa 421, tờ bản đồ số 10 - Nguyễn Đình Dương: Thửa 423, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Nhiên: Thửa số 13, 17 tờ bản đồ số 33 - Nguyễn Văn Tý: Thửa 9, tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Thị Sáu: Thửa 17, tờ bản đồ số 33 - Nguyễn Văn Ký: thửa số 59, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Hoàng Thị Đảm: Thửa 22, tờ bản đồ số 33 - Nguyễn Văn Toản: Thửa 167, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Đình Hải: Thửa 35, tờ bản đồ số 38 - Nguyễn Đình Long: Thửa 103, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Hạnh: Thửa 47, tờ bản đồ số 38 - Trần Thị Cường: Thửa 25, tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Hải: Thửa 92, tờ bản đồ số 32 - Nguyễn Văn Đường: Thửa 90, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Đăng Nhật: Thửa 758, tờ bản đồ số 7 - Trần Đình Nga: Thửa số 1, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Đình Chanh: Thửa số 2, tờ bản đồ số 31 - Hoàng Văn Minh: Thửa 363, tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Hoàng Ngọc Phúc: thửa 20, tờ bản đồ số 31 - Lê Huy Tửu: Thửa 460, tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Phan Văn Nhân; thửa 27, tờ bản đồ số 32 - Đặng Đình Đệ: Thửa 37, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Phúc; thửa số 9, tờ bản đồ số 32 - Trần Xuân Phúc, thửa 26, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Hà Hữu Dũng: Thửa số 25, tờ bản đồ số 32 - Trần Văn Đồng: Thửa 22, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Tộ: Thửa 17, tờ bản đồ số 36 - Nguyễn Văn Thắng, thửa 39, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Võ Văn Tỵ: Thửa 46, tờ bản đồ số 34 - Đặng Đình Lai: thửa 95, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Đặng Đình Huệ: Thửa số 2, tờ bản đồ số 38 - Nguyễn Văn Tiệp: Thửa 889, tờ bản đồ số 7 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Hòa: Thửa 388, tờ bản đồ số 35 - Nguyễn Cao Đài: Thửa 18, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Hùng Thửa 36, tờ bản đồ số 35 - Phan Văn Thủy, thửa 48, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Phan Văn Sửu, thửa 26, tờ bản đồ số 36 - Lê Văn Thống: Thửa 45, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Đặng Đỉnh Bảy: Thửa 63, tờ bản đồ số 37 - Đặng Thị Hương: Thửa 96 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Trà: thửa 137, tờ bản đồ số 32 - Phan Văn Thế: thửa 147, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Ngọc Văn: thửa 116, tờ bản đồ số 31 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Thị Hà: Thửa 55, thửa 35 - Nguyễn Văn Chính: thửa 65, thửa 35 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Bảy: thửa số 9, tờ bản đồ số 34 - Đặng Thị Tân: thửa số 1, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Hoàng Văn Biển: Thửa 20, tờ bản đồ số 36 - Hoàng Minh Nguyên: thửa 18, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Sanh: Thửa 53, tờ bản đồ số 38 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Tám: Thửa 33, tờ bản đồ số 39 - Hồ Văn Trí: Thửa 202, tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Hoàng Văn Tứ: thửa 119, tờ bản đồ số 32 - Đậu Trọng Mỹ: thửa 128, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Đình Nghi: Thửa 186, tờ bản đồ số 34 - Hoàng Văn Sâm thửa 224, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Võ Văn Hải: Thửa 70, tờ bản đồ số 32 - Trần Văn Đức 71, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Mai Văn Xuân: Thửa số 8, tờ bản đồ số 31 - Đặng Văn Chương: Thửa số 12, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Xuân Cát: thửa 73, tờ bản đồ số 38 - Ngô Trí Đào: thửa 50, tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Nội: Thửa 49, tờ bản đồ số 31 - Nguyễn Văn Đường: Thửa 64, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Quý: Thửa 28, tờ bản đồ số 38 - Trần Thị Hòa: Thửa 10, tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Thái Bá Thành: Thửa 18, tờ bản đồ số 44 - Lê Đức Hùng: thửa 16, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Thái Bá Tưởng: Thửa 49, tờ bản đồ số 14 - Nguyễn Văn Tân: Thửa 78, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Hồ Hữu Nghị: Thửa 102, tờ bản đồ số 14 - Trần Lĩnh Bài: Thửa 83, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Đức Hải: Thửa 149, tờ bản đồ số 14 - Đinh Hữu Dần: Thửa 18, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Quốc Hiền: Thửa 108, tờ bản đồ số 44 - Thiều Quang Hiệp: Thửa 228, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Kim Hùng: Thửa 70, tờ bản đồ số 44 - Phan Văn Dũng: Thửa 113, tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thế Thanh: Thửa 21, tờ bản đồ số 44 - Nguyễn Văn Chiến: Thửa 54, tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Minh Hoàng: thửa 198, tờ bản đồ số 13 - Trần Đức Hậu: 175, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Xuân Đại: thửa 242, tờ bản đồ số 13 - Trần Kim Thành 232, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Bùi Văn Cầu: thửa 196, tờ bản đồ số 13 - Nguyễn Cảnh Tú: thửa 167, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Thái Bá Thế: thửa 68, tờ bản đồ số 14 - Nguyễn Hữu Thành: thửa 38, tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Thái Bá Thí: thửa 219, tờ bản đồ số 13 - Bùi Đức Mậu, thửa 202, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Thức: Thửa 29, tờ bản đồ số 44 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Thái Bá Trung: 236, tờ bản đồ số 13 - Nguyễn Hữu Long: thửa 209, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Tùng: thửa 86, tờ bản đồ số 46 - Trần Xuân Tỵ: thửa 85, tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Quang Trung: thửa 53, tờ bản đồ số 45 - Phan Văn Bình: thửa số 6, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lương - Xã Thanh Mỹ cũ Trại giam số 6: thửa 12, tờ bản đồ số 12 - Trần Văn Hiền: Thửa 225, tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thế Sỹ: Thửa 207, tờ bản đồ số 21 - Trần Đăng Quý: Thửa 10, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Gia Thanh: Thửa 287, tờ bản đồ số 21 - Nguyễn Thế Vinh: Thửa 109, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Văn Long: Thửa 244, tờ bản đồ số 21 - Nguyễn Hữu Việt: Thửa 168, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ TIN: Thửa 311, tờ bản đồ số 17 - Nguyễn Cảnh Do: Thửa 169, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Kim Xuân: thửa 32, tờ bản đồ số 60 - Nguyễn Văn Vinh: Thửa 76, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ HTX Đại Sơn: Thửa 388, tờ bản đồ số 21 - Nguyễn Đức Quế: Thửa 13, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Mỹ: Thửa 12, tờ bản đồ số 58 - Đặng Đình Minh: Thửa 21, tờ bản đồ số 58 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Dương Ngọc Sơn: Thửa số 7, tờ bản đồ số 59 - Nguyễn Văn Lam, thửa số 13, tờ bản đồ số 59 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Thị Hương, thửa 316, tờ bản đồ số 21 - Lê Đắc Tảo, thửa số 9, tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thế Thanh: Thửa 433, tờ bản đồ số 21 - Nguyễn Văn Thắng: Thửa 291, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Đăng Trường: Thửa 891, tờ bản đồ số 21 - Trần Kim Thọ, thửa 791, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Văn Đồng: thửa số 8, tờ bản đồ số 49 - Lê Thị Bích, thửa 15, tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Đoàn Văn Hải: Thửa 99, tờ bản đồ số 21 - Trần Công Đường, thửa 70, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Hữu Đồng: Thửa số 10, tờ bản đồ số 17 - Nguyễn Thế Hải: thửa số 7, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Văn Sửu, thửa 34, tờ bản đồ số 17 - Nguyễn Văn Hùng: thửa 32, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Tài Chất: thửa số 1, tờ bản đồ số 17 - Trần Đăng Quý: thửa 432, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Hữu Mão: thửa số 4, tờ bản đồ số 17 - Nguyễn Quang Kiệm: thửa số 7, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Đình Hợi: Thửa số 10, tờ bản đồ số 55 - Nguyễn Quang Vinh: thửa số 1, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Sơn - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Khắc Sáng, thửa 42, tờ bản đồ số 55 - Dương Ngọc Tuấn, thửa 166, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Sân Vận động thôn 10: Thửa 654, tờ bản đồ số 21 - Lê Văn Luận: Thửa 21, tờ bản đồ số 63 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thế Tam: Thửa 104, tờ bản đồ số 26 - Lưu Văn Đông: Thửa 27, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Hữu Thống: Thửa 120, tờ bản đồ số 26 - Nguyễn Quang Tứ: Thửa 6, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Hữu Hà: Thửa 138, tờ bản đồ số 29 - Lê Thị Tuyết: Thửa 120, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Nhà Văn hóa thôn 11 cũ: Thửa 79, tờ bản đồ số 29 - Nguyễn Gia Tình: Thửa 100, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Kim Hóa: Thửa 95, tờ bản đồ số 29 - Nguyễn Thị Thiên: Thửa 68, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Tư Tỵ: Thửa 106, tờ bản đồ số 25 - Lê Thị Yêm: Thửa 48, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Kim Huế: Thửa 30, tờ bản đồ số 61 - Nguyễn Cảnh Thủy: Thửa 13, tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Hoàng Thị Thìn: Thửa 70, tờ bản đồ số 62 - Phạm Viết Hậu: Thửa 54, tờ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Đặng Đình Hùng: Thửa 87, tờ bản đồ số 62 - Nguyễn Tư An: Thửa 107, tờ bản đồ số 62 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Dũng: Thửa 61, tờ bản đồ số 61 - Hoàng Thị Thìn: Thửa 71, tờ bản đồ số 61 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Bá Bình: thửa 54, tờ bản đồ số 63 - Nguyễn Bá Nghiêm: thửa 42, tờ bản đồ số 63 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Loan: thửa 68, tờ bản đồ số 29 - Trần Kim Sửu: thửa 40, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Lâm - Xã Thanh Mỹ cũ Lương Thị Hương: thửa 155, tờ bản đồ số 29 - Trần Mạnh Hùng: thửa 152, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Đình Nhiệm: Thửa 30, tờ bản đồ số 53 - Nguyễn Bá Việt: Thửa 77, thửa 53 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Đặng Đình Thanh: Thửa 3, tờ bản đồ số 50 - Trần Văn Cường: Thửa 106, tờ bản đồ số 51 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Ngọc Năm: Thửa 73, tờ bản đồ số 23 - Đặng Đình Huệ: Thửa 47, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Đình Thuận: Thửa 24, tờ bản đồ số 24 - Nguyễn Văn Tuấn: Thửa 41, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Gia Hội, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương) Lô số 06; 16 tờ bản đồ số 17 - lô số 135; 139 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Gia Hội, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương) Lô số 136 tờ bản đồ số 17 - lô số 145 tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Trộ Vừ, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 906, ngày 29 tháng 4 năm 2022) Thửa số 3350 tờ bản đồ số 10 - thửa số 3402 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Trộ Vừ, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 906, ngày 29 tháng 4 năm 2022) Thửa số 3383 tờ bản đồ số 10 - thửa số 3407 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Trộ Vừ, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 906, ngày 29 tháng 4 năm 2022) Thửa số 3369 tờ bản đồ số 10 - thửa số 3390 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 8 m (đường gom) - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Trộ Vừ, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 906, ngày 29 tháng 4 năm 2022) Thửa số 3376 tờ bản đồ số 10 - thửa số 3369 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Trộ Vừ, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 906, ngày 29 tháng 4 năm 2022) Thửa số 3365 tờ bản đồ số 10 - thửa số 3368 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Liên cũ Từ giáp xã Thanh Tiên (Từ thửa số 179, tờ bản đồ số 13) - Ngã 3 ông Nguyễn Viết Nam, Liên Trường (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Liên cũ Từ chợ Giăng (Từ thửa số 178; 227, tờ bản đồ số 13) - Ngã tư ông Ngọ Kiểm lâm, Liên Trường (đến thửa số 153, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Liên cũ Từ giáp ngã tư ông Ngọ xóm Liên Trường (Từ thửa số 155, tờ bản đồ số 13) - Ngã ba Trình Xuân Long, Liên Khai (đến thửa số 1, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở ông Hoàng Đức Thắng, Liên Khai (Từ thửa số 301, tờ bản đồ số 2) - Ngã tư Trịnh Thị Hoà, Liên Khai (đến thửa số 89; 118, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Liên cũ Ngã 3 Trịnh Thị Hoà, Liên Khai (Từ thửa số 67; 105, tờ bản đồ số 2) - Cầu treo sông Giăng (đến thửa số 5; 9, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường huyện 362 - Xã Thanh Liên cũ Ngã 3 ông Luân xóm Liên Thành (Từ thửa số 244, tờ bản đồ số 9) - Ngã 3 Trường Cát Ngạn (đến thửa số 935, tờ bản đồ số 3) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường huyện 360 - Xã Thanh Liên cũ Từ giáp xã Thanh Mỹ (Từ thửa số đến thửa số 194; 225, tờ bản đồ số 8) - Ngã 3 ông Luân, xóm Liên Thành (đến thửa số 259; 276, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường huyện 360 - Xã Thanh Liên cũ Từ giáp Ngã 3 ông Luân, xóm Liên Thành (Từ thửa số 281, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Hồ Sỹ Tam, Liên Trường (đến giáp thửa số 1610, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Liên cũ Từ giáp Nhà văn hóa xóm Liên Đồng (Từ thửa số 1133; 1194, tờ bản đồ số 10) - Trường THPT Cát Ngạn (đến giáp thửa số 935, tờ bản đồ sổ 3) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Liên cũ Từ giáp nhà thờ họ Đoàn, xóm Liên Minh (Từ thửa số 673, tờ bản đồ số 17) - Vườn ở ông Trang Ngọc Hiên, xóm Liên Phúc (đến thửa số 1190, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở ông Lê Văn Mạnh, xóm Liên Trường (Từ thửa số 1666, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở ông Nguyễn Cảnh Đáp, xóm Liên Trường (đến thửa số 998, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Liên cũ Bưu điện VH xã (thửa số 254, tờ bản đồ số 17) - Đất ở Đinh Viết Hiển, xã Thanh Liên (đến lô số 1, tờ bản đồ số 11, khu QH Cồn Tranh) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Liên cũ Từ giáp cầu Rãy xóm Liên Phúc (Từ thửa số 1774, tờ bản đồ số 12) - Ngã 3 Hóc Phướn (đến thửa số 1970, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Liên xã - Xã Thanh Liên cũ Ngã 3 chợ Giăng (Từ thửa số 233, từ bản đồ số 13) - Vườn ở ông Trần Văn Mạo, xóm Liên Trường (đến thửa số 1035, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Đầu xóm Liên Sơn (Giáp Thanh Mỹ) (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 8) - Cuối xóm Liên Sơn (Giáp xóm Liên Thành) (đến thửa số 359, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Giáp ngã 3 ông Nuôi, Liên Sơn (Từ thửa số 156, tờ bản đồ số 8) - Vườn ở Phan Bá Mai, Liên Sơn (đến thửa số 56, tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Bá Châu, Liên Sơn (Từ thửa số 228, tờ bản đồ số 8) - Vườn ở Trần Văn Hoàng, Liên Sơn (đến thửa số 249, tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Đức Hợp, Liên Sơn (Từ thửa số 306, tờ bản đồ số 8) - Vườn ở Nguyễn Thị Mai, Liên Sơn (Đến thửa số 292; 318; 312 tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Dương Lê Đông, Liên Sơn (Từ thửa số 655, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Nguyễn Như Ý, Liên Sơn (Đến thửa số 919 tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường liên xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Đặng Thị Dung, Liên Sơn (Từ thửa số 525, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Nguyễn Đình Toàn, Liên Sơn (Đến thửa số 668, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường liên xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Thị Hoà, Liên Sơn (Từ thửa số 823, tờ bản đồ số 9) - Giáp ngã 3 ông Hồ Sỹ Trà, Liên Liên Đồng (đến thửa số 976, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trình Trúc, Liên Sơn (Từ thửa số 41, tờ bản đồ số 8) - Vườn ở Phan Bá Mạo, Liên Sơn (Đến thửa số 32, tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Bình, Liên Sơn (Từ thửa số 145, tờ bản đồ số 8) - Vườn ở Đinh Văn Việt (bà Xuân), Liên Sơn (Đến thửa số 178, tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Thị Vinh, Liên Sơn (Từ thửa số 87, tờ bản đồ số 8) - Vườn ở Dương Thị Tám, Liên Sơn (Đến thửa số 163, tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hồ Sỹ Lợi, Liên Sơn (Từ thửa số 104, tờ bản đồ số 8) - Vườn ở Dương Thị Phương, Liên Sơn (Đến thửa số 165, tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Văn Hội, Liên Sơn (Từ thửa số 678, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Lê Văn Bình, Liên Sơn (Đến thửa số 280; 256, tờ bản đồ số 8) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hoàng Phạm Ích, Liên Sơn (Từ thửa số 706, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Trần Đức Cơ, Liên Sơn (Đến thửa số 821, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Nhã, Liên Sơn (Từ thửa số 707, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Hồ Sỹ Bảy, Liên Sơn (Đến thửa số 792, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Bá Bảy, Liên Sơn (Từ thửa số 551 tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Nguyễn Văn Quyền, Liên Sơn (Đến thửa số 945, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Bá Lợi, Liên Sơn (Từ thửa số 598, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Lương Anh Đào, Liên Sơn (Đến thửa số 709 tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Bá Thịnh, Liên Sơn (Từ thửa số 627, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Trần Đình Dần, Liên Sơn (Đến thửa số 734 tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Đinh Viết Mậu, Liên Sơn (Từ thửa số 873, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Nguyễn Văn Đại, Liên Sơn (Đến thửa số 1003 tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Thị Thế, Liên Sơn (Từ thửa số 849, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Nguyễn Hữu Bích, Liên Sơn (Đến thửa số 1001; 968; 922; 890, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Cảnh Trân, Liên Sơn (Từ thửa số 744, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Phan Bá Nghĩa, Liên Sơn (Đến thửa số 832, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan bá Tần, Liên Sơn (Từ thửa số 997, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở Trình Xuân Dũng, Liên Sơn (Đến thửa số 1013; 1026; 1017; 999; 964; 965; 942, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Sơn - Xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Thành - Xã Thanh Liên cũ Ngã 3 Đê trại Phủ, vườn ở Nguyễn đẩu Hưng, Liên Thành (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 9) - Trạm bơm Liên Thành (đến thửa số 57, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Thành - Xã Thanh Liên cũ Đất vườn ở Trình Văn Hoàng, Liên Thành (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 9) - Đất vườn ở Hồ Sỹ Lộc, Liên Thành (đến thửa số 232; đến thửa số 109, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Thành - Xã Thanh Liên cũ Đất vườn ở Phan Đức Thân, Liên Thành (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 9) - Đất vườn ở Phan Thị Tùng, Liên Thành (đến thửa số 70; 186, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Thành - Xã Thanh Liên cũ Ngã 3 cô Hương, Liên Thành (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 9) - Đất vườn ở Trình Văn Vang (bà Diệu), Liên Thành (đến thửa số 234, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Thành - Xã Thanh Liên cũ Cầu Am, đất ở Lê Văn Trung, Liên Thành (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 9) - Đất vườn ở Phan bá Hạnh, Liên Thành (đến thửa số 188, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Thành - Xã Thanh Liên cũ Đất vườn ở Nguyễn Thị Lai, Liên Thành (từ thửa số 181, tờ bản đồ số 9) - Đất vườn ở Nguyễn Thị Hậu, Liên Thành (đến thửa số 283, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Thành - Xã Thanh Liên cũ Đất vườn ở Kiều Đình Lê, Liên Thành (từ thửa số 301, tờ bản đồ số 9) - Đất vườn ở Phan Thị Lan, Liên Thành (đến thửa số 331, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Thành - Xã Thanh Liên cũ Đất vườn ở Phạm Văn Thung, Liên Thành (từ thửa số 418, tờ bản đồ số 9) - Đất vườn ở Nguyễn Thị Đại, Liên Thành (đến thửa số 337; 310; 332, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Thành - Xã Thanh Liên cũ Đất vườn ở Nguyễn Văn Toàn, Liên Thành (từ thửa số 508, tờ bản đồ số 9) - Đất vườn ở Nguyễn Văn Huệ, Liên Thành (đến thửa số 534; 545, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Thành - Xã Thanh Liên cũ Đất vườn ở Phạm Xuân Phương, Liên Thành (từ thửa số 329, tờ bản đồ số 9) - Đất vườn ở Hồ Văn Tư, Liên Thành (đến thửa số 357 đến 359 đến 450, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Thành - Xã Thanh Liên cũ Đất vườn ở Trần Đình Thắm, Liên Thành (từ thửa số 438, tờ bản đồ số 9) - Đất vườn ở Nguyễn Văn Hùng, Liên Thành (đến thửa số 584 đến 611 đến 572; 544, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Thành - Xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Đường vành đai cồn Dầu Vườn ở bà Trình Thị Thái, Liên Đồng (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 9) - Đất vườn ở Trần Kim Thuận, Liên Thành (đến thửa số 1256, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Ngã 3 Vườn ở ông Lê Đình Tuấn Liên Đồng (từ thửa số 496, tờ bản đồ số 10) - Đất vườn ở Nguyễn Doãn Nga, Liên Thành (đến thửa số 559, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Ngã 3 Vườn ở ông Phan Đức Hường Liên Đồng (từ thửa số 441, tờ bản đồ số 10) - Đất vườn ở Nguyễn Thị Nhung, Liên Thành (đến thửa số 241; 178, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Ngã 3 ông Dương Lê Út (từ thửa số 642, tờ bản đồ số 9) - Ngã 3 ông Hồ Sỹ Trà (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Nhà VH Liên Hồng cũ (từ thửa số 666, tờ bản đồ số 9) - Đất vườn ở ông Nguyễn Cao Hải (Phi) (đến thửa số 30, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Cồn Dầu Vườn ở ông Đặng Trọng Hùng (từ thửa số 367, tờ bản đồ số 10) - Cồn Dầu (đến thửa số 440; 439; 438; 911, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Đỉnh Cồn Dầu Vườn ở ông Nguyễn Ngọc Hợi (từ thửa số 556, tờ bản đồ số 10) - Đỉnh Cồn Dầu (đến thửa số 551; 605; 604; 674; 671; 611; 603, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở ông Hoàng Văn Thanh (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 9) - Ngõ ông Đinh Viết Ân (đến thửa số 194, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Ngõ ông Biện Văn Sáu (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 9) - Ngõ ông Đinh Viết Phương (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở bà Phan Thị Thìn (từ thửa số 236, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở ông Lê Thị Dần (đến thửa số 253, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Ngõ ông Nguyễn Thị Lan (từ thửa số 315, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở ông Hồ Sỹ Châu (đến thửa số 554, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở ông Nguyễn Xuân Trường (từ thửa số 377, tờ bản đồ số 9) - Vườn ở ông Nguyễn Văn Hùng (đến thửa số 609, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở ông Nguyễn Văn Ánh (từ thửa số 906, tờ bản đồ số 10) - Vườn ở ông Trương Công Thành (đến thửa số 829; 908; 983; 1130; 1060, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ Ngã 3 ông Phạm Văn Vỹ (từ thửa số 1030, tờ bản đồ số 9) - Đất ở ông Nguyễn Văn Thìn (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ đất ở Phan Bá Tuấn, Liên Đồng (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 16) - Đất ở ông Nguyễn Cao Khương (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ đất ở Nguyễn Xuân Tùng, Liên Đồng (từ thửa số 1008, tờ bản đồ số 9) - Đất ở ông Nguyễn Văn Minh (đến thửa số 983; 978; 959; 802, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Đồng - Xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (vành đai rú Léc) - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Từ vườn ở ông Đường, Liên Đức (từ thửa số 1431, tờ bản đồ số 10) - Nhà thờ …..., Liên Đức (đến thửa số 21; 20; 19; 18, tờ bản đồ số 16; đến thửa 1742; 1680, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (vành đai rú Léc) - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Từ ngã 3 ông Đức, Liên Đức (từ thửa số 1681, tờ bản đồ số 10) - Đất vườn ở Trần Ngọc Mão, Liên Đức (đến thửa số 1453, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Ngã tư ông Dũng đi đập Cao Điền) - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Từ vườn ở ông Dũng, Liên Đức (từ thửa số 1583, tờ bản đồ số 10) - Đất vườn ở Nguyễn Cao Cát, Liên Đức (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đập Cao Điền đi khe Tràm) - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Vườn ông Lê Văn Sơn, Liên Đức (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 16) - Đất vườn ở Phan Bá Bình, Liên Đức (đến thửa số 284, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Vườn bà Nguyễn Thị Nhân, Liên Đức (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 16) - Đất vườn ở Nguyễn Cường Đức, Liên Đức (đến thửa số 216, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Vườn ông Nguyễn Trọng Sơn, Liên Đức (từ thửa số 139; 115; 140, tờ bản đồ số 16) - Đất vườn ở Nguyễn Trọng Minh, Liên Đức (đến thửa số 256, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Vườn ông Trần Văn Sửu, Liên Đức (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 16) - Đất vườn ở Phan Bá Khang, Liên Đức (đến thửa số 231; 248; 255, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Khe Tràm đi ngã 3 ô Bằng) - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Vườn ông Phan Bá Hưng, Liên Đức (từ thửa số 286, tờ bản đồ số 16) - Đất vườn ở Nguyễn Văn Bằng, Liên Đức (đến thửa số 263; 273, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường vành đai rú..) - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Vườn ông Trần Văn Khánh, Liên Đức (từ thửa số 434, tờ bản đồ số 17) - Đất vườn ở ông Biện Văn Công, Liên Đức (đến thửa số 436, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Vườn ông Nguyễn Văn Xuân, Liên Đức (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 16) - Đất vườn ở Nguyễn Cao Thanh, Liên Đức (đến thửa số 1769; 1770, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Vườn ông Nguyễn Xuân Thanh, Liên Đức (từ thửa số 160, tờ bản đồ số 16) - Đất vườn ở ông Nguyễn Xuân Hưng, Liên Đức (đến thửa số 195; 210, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Vườn ông Lê Đình Nam, Liên Đức (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 16) - Đất vườn ở ông Nguyễn Xuân Sửu, Liên Đức (đến thửa số 220, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ Vườn ông Nguyễn Trọng Thìn, Liên Đức (từ thửa số 293 tờ bản đồ số 16) - Đất vườn ở ông Nguyễn Văn Tiến, Liên Đức (đến thửa số 174; tiếp đến thửa số 180, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Đức - Xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (đường vành đai chân rú Động Đỏ) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Đất vườn ở ông Nguyễn Trọng Ngọ, Liên Minh (từ thửa số 1121, tờ bản đồ số 17) - Đất vườn ở Nguyễn Văn Hoan, Liên Minh (đến thửa số 1182; 1181, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (đường vành đai chân rú Thần) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Đất vườn ở ông Nguyễn Trọng Năm, Liên Minh (từ thửa số 1189; 1990; 1991, tờ bản đồ số 17) - Đất vườn ở Đoàn Văn Hởi, Liên Minh (đến thửa số 1067, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (đường lên đỉnh rú Thần) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Từ ngã tư ông Lê Công Đoàn, Liên Minh (từ thửa số 732; 731; 789, tờ bản đồ số 17) - Đất vườn ở Trình Thị Hường, Liên Minh (đến thửa số1045; 963; 917, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (đường đi nghĩa địa Mận Đỉa) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Từ ngã 3 ông Nguyễn Xuân Hà, Liên Minh (từ thửa số 1073, tờ bản đồ số 17) - Đất vườn ở Lê Khắc Giám, Liên Minh (đến thửa số 1290, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Từ ngã tư Nguyễn Xuân Hởi, Liên Minh (từ thửa số 1102, tờ bản đồ số 17) - Đất vườn ở Đặng Đình Soa, Liên Minh (đến thửa số 1193; 1194, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (vườn ông Cát đến nghĩa địa … - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Từ vườn ở ông Nguyễn Trọng Cát, Liên Minh (từ thửa số 1206, tờ bản đồ số 17) - Đất vườn ở Trần Ngọc Cúc, Liên Minh (đến thửa số 1354, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Từ vườn ở Lê Khắc Hồng, Liên Minh (từ thửa số 1291, tờ bản đồ số 17) - Đất vườn ở Nguyễn Văn Canh, Liên Minh (đến thửa số 1249; 1261; 1277, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đi khe Su) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Từ ngã 3 ông Thông, Liên Minh (từ thửa số 465, tờ bản đồ số 18) - Đập khe Su, Liên Minh (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đi chạng Nạng) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Từ ngã 3 ông Thông, Liên Minh (từ thửa số 546, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở ông Thuý, Liên Minh (đến thửa số 95, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Ngã 3 ông Thông đi Tám Bảo) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Từ ngã 3 ông Thông, Liên Minh (từ thửa số 480, tờ bản đồ số 18) - Tám Bảo, Liên Minh (đến thửa số 90; 73; 66, tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Từ ngã tư ông Hồng, Liên Minh (từ thửa số 426, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở ông Hồng Văn Cầu, Liên Minh (đến thửa số 444, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Từ ngã 3 ông Lê Khắc Thìn (từ thửa số 395, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở ông Lê Đình Sơn, Liên Minh (đến thửa số 447; 446; 445, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đi khe Su) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Từ ngã 3 ông Chuyên, Liên Minh (từ thửa số 352, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Xuân Thuỷ, Liên Minh (đến thửa số 449; 433, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở bà Trần Thị Xuân, Liên Minh (từ thửa số 409, tờ bản đồ số 18) - Đập khe Su, Liên Minh (đến thửa số 435; 434; 450, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Mạo, Liên Minh (từ thửa số 261, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Văn Cung, Liên Minh (đến thửa số 291; 277, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trang Ngọc Thanh, Liên Minh (từ thửa số 332; 336, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Trọng Toán, Liên Minh (đến thửa số 321; 347; 368; 357, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Thị Cẩn, Liên Minh (từ thửa số 243, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Văn Vinh, Liên Minh (đến thửa số 245; 255, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Sỹ, Liên Minh (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Xuân Lệ, Liên Minh (đến thửa số 489, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Vành đai rú Cối 1) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hồ Thị Hồng, Liên Minh (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Phan Thị Hường, Liên Minh (đến thửa số 186, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Vành đai rú Cối 2) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Hồng, Liên Minh (từ thửa số 202, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Thị Hoa, Liên Minh (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Vành đai rú Cối 3) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hồng Văn Thành, Liên Minh (từ thửa số 212, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Hoàng Hữu Liệu, Liên Minh (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Vành đai rú Cối 4) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Bằng, Liên Minh (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Xuân Chung, Liên Minh (đến thửa số 1958; 1959, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường huyện 362 đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trịnh Thị Tịnh, Liên Khai (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Văn Nhã, Liên Khai (đến thửa số 213, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường Quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Đồng, Liên Khai (từ thửa số 128. tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Hồng Nghiêm, LiênKhai (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Ngọc Xuân, Liên Khai (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Văn Nuôi, Liên Khai (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Đức Dũng, Liên Khai (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Văn Khang, Liên Khai (đến thửa số 13; 18, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Đăng Tiêu, Liên Minh (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Văn Hợi, Liên Minh (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần Thị Thảo, Liên Khai (từ thửa số 126; 119, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Thị Khơi, Liên Khai (đến thửa số 45; 53, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hồ Sỹ Nhật, Liên Khai (từ thửa số 225, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Trần Xuân Hân, Liên Khai (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Bà Mai, Liên Khai (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Trình Văn Đồng, Liên Khai (đến thửa số 137; 122, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Siêu, Liên Khai (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Phan Thị Tam, Liên Khai (đến thửa số 202; 230, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Đăng Hợp, Liên Khai (từ thửa số 142, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Đặng Xuân Năm, Liên Khai (đến thửa số 299; 263, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần văn Quang, Liên Khai (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Nguyễn Thị Minh, Liên Khai (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Bá Nguyên, Liên Khai (từ thửa số 340, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Nguyễn Thị Lại, Liên Khaih (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trình Văn Kỷ, Liên Khaih (từ thửa số 338, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Lê Thị Liệu, Liên Khai (đến thửa số 4; 6, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Thị Trường, Liên Khai (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Nguyễn Thị Huê, Liên Khai (đến thửa số 8; 7, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Đình Cầu, Liên Khai (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Lê Văn Thi, Liên Khai (đến thửa số 18; 20; 29, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Thị Thư, Liên Khai (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Nguyễn Thị Minh, Liên Khai (đến thửa số 30; 35; 42; 43;61, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Bình, Liên Khai (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Lê Đình Dũng, Liên Khai (đến thửa số 44; 48, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Thiều Văn Dũng, Liên Khai (từ thửa số 125, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Nguyễn Thị Cần, Liên Khai (đến thửa số 65; 64; 69; 70; 1227, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Trục dọc) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Đình Hoà, Liên Khai (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Phạm Văn Xuân, LiênKhai (đến thửa số 133; 222, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Đình Đào, Liên Khai (từ thửa số 303, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Nguyễn Thị Lưu, Liên Khai (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phạm Văn Tịnh, Liên Khai (từ thửa số 338; 258; 257, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Nguyễn Bá Bình, Liên Khai (đến thửa số 187; 186, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần Văn Sỹ, Liên Khai (từ thửa số 403; 404, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Phan Bá Đệ, Liên Khai (đến thửa số 184; 225, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Đại, Liên Khai (từ thửa số 325, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Đình Luyện, Liên Khai (đến thửa số 130; 155, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Thu, Liên Khai (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn văn Hoà, Liên Khai (đến thửa số 49; 59; 77; 100; 114, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Ngọc Vinh, Liên Khai (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Thị Phú, Liên Khai (đến thửa số 4; 7, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trình Xuân Sơn, Liên Khai (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Phan Bá Thân, Liên Khai (đến thửa số 69; 61, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Dương Lê Bình, Liên Khai (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Trình Văn Đường, Liên Khai (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Đại, Liên Khai (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Hữu Nhân, Liên Khai (đến thửa số 160, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Văn Thi, Liên Khai (từ thửa số 232, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Ngọc Tuấn, Liên Khai (đến thửa số 181; 164; 138, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Đoàn Thị Hương, Liên Khai (từ thửa số 260, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Hữu Lan, Liên Khai (đến thửa số 265, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần Văn Vỹ, Liên Khai (từ thửa số 161, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Hoàng Văn Ngọ, Liên Khai (đến thửa số 201, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Ngọc Sơn, Liên Khai (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Trình Xuân Cung, Liên Khai (đến thửa số 62; 56, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Bá Quý, Liên Khai (từ thửa số 215, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Nguyễn Phùng Khoa, Liên Khai (đến thửa số 175; 99, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Thị Huệ, Liên Phúc (từ thửa số 1972, tờ bản đồ số 12) - Vườn ở Nguyễn Thị Chiên, Liên Phúc (đến thửa số 2291; 2292; 2293; 2294, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Đông, Liên Phúc (từ thửa số 1962, tờ bản đồ số 12) - Vườn ở Trang Ngọc Đồng, Liên Phúc (đến thửa số 1978; 1866, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Văn Thu, Liên Phúc (từ thửa số 1528, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Văn Hoan, Liên Phúc (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Đình Ngân, Liên Phúc (từ thửa số 1527, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Hứa Doãn Tâm, Liên Phúc (đến thửa số 127; 93, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Đặng Đình Ích, Liên Phúc (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 19) - Vườn ở Hoàng Thanh Ngọc, Liên Phúc (đến thửa số 112; 83, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Xuân Châu, Liên Phúc (từ thửa số 1429, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Đinh Viết Tuấn, Liên Phúc (đến thửa số 1550, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Thị Hà, Liên Phúc (từ thửa số 1233, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở, Liên Phúc (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Đặng Xuân Khiêm, Liên Phúc (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 19) - Vườn ở Võ Thị Thanh, Liên Phúc (đến thửa số 116; 122, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trương Bá Thuận, Liên Phúc (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 19) - Vườn ở Hoàng văn Lệ, Liên Phúc (đến thửa số 44; 67; 94, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Ngã 3 Lê Vinh đi Thanh Tiên) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Bảy, Liên Trường (từ thửa số 964, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Đinh Thị Đồng, Liên Trường (đến thửa số 765, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Vành đai rú Chùa) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần Văn Hậu, Liên Trường (từ thửa số 314, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Thị Thị, Liên Trường (đến thửa số 239, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Bình, Liên Trường (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Lê Văn Hồng, Liên Trường (đến thửa số 649, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Giáp ngã 3 bà Bình, Liên Trường (từ thửa số 2052, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Hồ Sỹ Tam, Liên Trường (đến thửa số 699, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Võ Thị Tư, Liên Trường (từ thửa số 550, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Đặng Đình Đại, Liên Trường (đến thửa số 825, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hồ Thị Yên, Liên Trường (từ thửa số 960, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Lê Thị Nghị, Liên Trường (đến thửa số 709, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Ngã 3 hồ Bơi đi trạm bơm) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Bảy, Liên Trường (từ thửa số 392, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Lê Ngọc Dần, Liên Trường (đến thửa số 97; 92, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (nương Thôn) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Thị Hường, Liên Trường (từ thửa số 127; 77, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Quang Duỵ, Liên Trường (đến thửa số 2069, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Nương Thôn) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hồ Sỹ Dật, Liên Trường (từ thửa số 1631, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở ông Nguyễn Văn Sơn (Dung), Liên Trường (đến giáp thửa số 1633, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (QH chia lô Liên Yên) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Khắc Thắng, Liên Trường (từ Lô số 16, tờ bản đồ số 12,) - Vườn ở bà Sự, Liên Trường (đến Lô số 11, tờ bản đồ số 12; Lô 3, tờ 12, chia lô Liên Yên 2) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Tùng, Liên Trường (từ thửa số 1038; 1029; 1039, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Đặng Đình Hưng, Liên Trường (đến thửa số 1325; 1154, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm (xóm nhà Tây) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hà Văn Trung, Liên Trường (từ thửa số 356; 317; 247, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Thị Thị, Liên Trường (đến thửa số 145; 139; 96, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm (xóm Rú Chùa) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần Văn Long, Liên Trường (từ thửa số 242; 292, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Võ Trọng Hạnh, Liên Trường (đến thửa số 313; 312; 311; 293; 241; 240, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm (nhà văn hóa Liên Tân cũ) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hà Thị Nguyệt, Liên Trường (từ thửa số 629; 630, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Đặng Thị Bình, Liên Trường (đến thửa số 627; 561; 559; 505, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm (xóm Liên Yên cũ) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở, Liên Trường (từ thửa số 512; 551; 566; 618, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Văn Ý, Liên Trường (đến thửa số 773; 552; 553; 496; 554; 565; 637; 638, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Cảnh Đại, Liên Trường (từ thửa số 707, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Phan Bá Hiền, Liên Trường (đến thửa số 896; 895, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần Thị Quý, Liên Trường (từ thửa số 816, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Xuân Vỹ, Liên Trường (đến thửa số 932; 931; 857, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm (xóm rú Đền) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Văn Úc, Liên Trường (từ thửa số 716, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Xuân Như, Liên Trường (đến thửa số 574; 546; 547; 515; 491, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên trường - Xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Mỹ cũ Thôn Mỹ Hưng (Giáp Hạnh Lâm) Thửa số 6, tờ bản đồ số 50 - Thôn Mỹ Lâm (Giáp Thanh Hương) thửa số 82, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Mỹ cũ Thôn Mỹ Hưng: Thửa số 79,70,75, tờ bản đồ số 53 - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Mỹ cũ Thôn Mỹ Hưng: Thửa số 6,7,9, tờ bản đồ số 57 - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Mỹ cũ Thôn Mỹ Lâm: Thửa số 32, 37, tờ bản đồ số 63 - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường huyện 360 - Xã Thanh Mỹ cũ Thôn Mỹ Lương (Giáp xã Hạnh Lâm) Thửa đất số 3, tờ bản đồ số 12 - Thôn Mỹ Lương (Giáp xã Thanh Liên) thửa đất số 150, tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường huyện 360 - Xã Thanh Mỹ cũ Cống Núc thôn Mỹ Hương: Thửa số 204, tờ bản đồ số 42 - Ngã 3 Hà Thái thôn Mỹ Hương: Thửa đất sơ 71, tờ bản đồ số 43 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường huyện 360 - Xã Thanh Mỹ cũ Cầu Bến Quan: thửa số 03, tờ bản đồ số 46 - Trường cấp 2: Thửa số 5, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Giáp Mai, thôn Mỹ Hương: Thửa đất 83, tờ bản đồ số 42 - Trường Mần non cơ sở 1, thôn Mỹ Hương: Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Đất NTS: Thửa 25, tờ bản đồ số 43 - Bà Tiến: Thửa số 34, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Bùi Thị Hiền, thôn Mỹ Hương: Thửa 101, tờ bản đồ số 42 - Nguyễn Thị Thìn, thôn Mỹ Hương: Thửa số 123, tờ bản đồ số 43 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Cầu Bến Quan thôn Mỹ Hương: thửa số 29, tờ bản đồ số 46 - Dốc Phương cống thôn Mỹ Lâm: thửa số 45, tờ bản đồ số 61 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Cống Hố Giang: Thửa 45, tờ bản đồ số 39 - Ngã 3 cây dừa: Thửa 24, tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Từ động eo: Thửa số 48, tờ bản đồ số 36 - Ông Ngọ Hưu: Thửa số 10, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Ngã 3 Thanh Hạnh: Thửa số 10, tờ bản đồ số 48 - Dương Sỹ: Thửa 15, tờ bản đồ số 50 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Từ Cầu Khe Sắn; Thửa 106, tờ bản đồ số 16 - Giáp Hảo; Thửa 67, tờ bản đồ số 53 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cụm dân cư 3/2 - Thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Mỏ đá Yên Sơn: Trần Văn Quyền: Thửa số 268, tờ bản đồ số 42 - Mỏ đá Yên Sơn: Phan Văn Quang:Thửa số 273, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cụm dân cư 3/2 - Thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Xuân: thửa 244, tờ bản đồ số 42 - Lưu Văn Nguyên: thửa 178, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cụm dân cư 3/2 - Thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Đào Thị Miên: thửa 253, tờ bản đồ số 42 - Hoàng Thị Soa: thửa 174, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cụm dân cư 3/2 - Thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Xuân Hoàng: thửa 260, tờ bản đồ số 42 - Lê Anh Chất: thửa 259, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Âu Nhàn: Thửa 148, tờ bản đồ số 42 - Nguyễn Văn Thành: Thửa số 2, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Quốc Tuấn: Thửa số 3, tờ bản đồ số 42 - Nguyễn Văn Đào:Thửa số 17, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Thị Hiến: Thửa số 53, tờ bản đồ số 39 - Trẩn Phan Nghĩa: Thửa số 888, tờ bản đồ số 7 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Phan Thị Hạ: Thửa số 5, tờ bản đồ số 40 - Nguyễn Thị Lệ: Thửa 52, tờ bản đồ số bản đồ 40 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Lĩnh Dũng: Thửa 64, tờ bản đồ số 40 - Nguyễn Văn Đào: Thửa 18, tờ bản đồ số 40 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Văn Liêm: Thửa 33, tờ bản đồ số 43 - Nguyễn Xuân Trường: Thửa số 8, tờ bản đồ số bản đồ 43 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Thuyết: Thửa 332, tờ bản đồ số 10 - Nguyễn Văn Lâm: Thửa 91, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Duy Mão: thửa 195, tờ bản đồ số 9 - Nguyễn Duy Thìn: thửa số 5, tờ bản đồ số 40 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Mạo, Liên Minh (từ thửa số 261, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Văn Cung, Liên Minh (đến thửa số 291; 277, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trang Ngọc Thanh, Liên Minh (từ thửa số 332; 336, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Trọng Toán, Liên Minh (đến thửa số 321; 347; 368; 357, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Thị Cẩn, Liên Minh (từ thửa số 243, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Văn Vinh, Liên Minh (đến thửa số 245; 255, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Sỹ, Liên Minh (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Xuân Lệ, Liên Minh (đến thửa số 489, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Vành đai rú Cối 1) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hồ Thị Hồng, Liên Minh (từ thửa số 224, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Phan Thị Hường, Liên Minh (đến thửa số 186, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Vành đai rú Cối 2) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Hồng, Liên Minh (từ thửa số 202, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Thị Hoa, Liên Minh (đến thửa số 210, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Vành đai rú Cối 3) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hồng Văn Thành, Liên Minh (từ thửa số 212, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Hoàng Hữu Liệu, Liên Minh (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Vành đai rú Cối 4) - Đường xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Bằng, Liên Minh (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 18) - Vườn ở Nguyễn Xuân Chung, Liên Minh (đến thửa số 1958; 1959, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Minh - Xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường huyện 362 đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trịnh Thị Tịnh, Liên Khai (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Văn Nhã, Liên Khai (đến thửa số 213, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường Quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Đồng, Liên Khai (từ thửa số 128. tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Hồng Nghiêm, LiênKhai (đến thửa số 86, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Ngọc Xuân, Liên Khai (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Văn Nuôi, Liên Khai (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Đức Dũng, Liên Khai (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Văn Khang, Liên Khai (đến thửa số 13; 18, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Đăng Tiêu, Liên Minh (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Văn Hợi, Liên Minh (đến thửa số 20, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần Thị Thảo, Liên Khai (từ thửa số 126; 119, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Thị Khơi, Liên Khai (đến thửa số 45; 53, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hồ Sỹ Nhật, Liên Khai (từ thửa số 225, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Trần Xuân Hân, Liên Khai (đến thửa số 70, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Bà Mai, Liên Khai (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Trình Văn Đồng, Liên Khai (đến thửa số 137; 122, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Siêu, Liên Khai (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Phan Thị Tam, Liên Khai (đến thửa số 202; 230, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Đăng Hợp, Liên Khai (từ thửa số 142, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Đặng Xuân Năm, Liên Khai (đến thửa số 299; 263, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần văn Quang, Liên Khai (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Nguyễn Thị Minh, Liên Khai (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phan Bá Nguyên, Liên Khai (từ thửa số 340, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Nguyễn Thị Lại, Liên Khaih (đến thửa số 214, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trình Văn Kỷ, Liên Khaih (từ thửa số 338, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Lê Thị Liệu, Liên Khai (đến thửa số 4; 6, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Thị Trường, Liên Khai (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Nguyễn Thị Huê, Liên Khai (đến thửa số 8; 7, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Đình Cầu, Liên Khai (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Lê Văn Thi, Liên Khai (đến thửa số 18; 20; 29, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Thị Thư, Liên Khai (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Nguyễn Thị Minh, Liên Khai (đến thửa số 30; 35; 42; 43;61, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Bình, Liên Khai (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Lê Đình Dũng, Liên Khai (đến thửa số 44; 48, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Thiều Văn Dũng, Liên Khai (từ thửa số 125, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Nguyễn Thị Cần, Liên Khai (đến thửa số 65; 64; 69; 70; 1227, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Trục dọc) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Đình Hoà, Liên Khai (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Phạm Văn Xuân, LiênKhai (đến thửa số 133; 222, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Đình Đào, Liên Khai (từ thửa số 303, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Nguyễn Thị Lưu, Liên Khai (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Phạm Văn Tịnh, Liên Khai (từ thửa số 338; 258; 257, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Nguyễn Bá Bình, Liên Khai (đến thửa số 187; 186, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Đường quốc lộ 46C đi Đê sông Giăng) - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần Văn Sỹ, Liên Khai (từ thửa số 403; 404, tờ bản đồ số 5) - Vườn ở Phan Bá Đệ, Liên Khai (đến thửa số 184; 225, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Đại, Liên Khai (từ thửa số 325, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Đình Luyện, Liên Khai (đến thửa số 130; 155, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Thu, Liên Khai (từ thửa số 65, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn văn Hoà, Liên Khai (đến thửa số 49; 59; 77; 100; 114, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Ngọc Vinh, Liên Khai (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Thị Phú, Liên Khai (đến thửa số 4; 7, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trình Xuân Sơn, Liên Khai (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Phan Bá Thân, Liên Khai (đến thửa số 69; 61, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Dương Lê Bình, Liên Khai (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Trình Văn Đường, Liên Khai (đến thửa số 97, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Đại, Liên Khai (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Hữu Nhân, Liên Khai (đến thửa số 160, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Văn Thi, Liên Khai (từ thửa số 232, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Ngọc Tuấn, Liên Khai (đến thửa số 181; 164; 138, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Đoàn Thị Hương, Liên Khai (từ thửa số 260, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Nguyễn Hữu Lan, Liên Khai (đến thửa số 265, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần Văn Vỹ, Liên Khai (từ thửa số 161, tờ bản đồ số 2) - Vườn ở Hoàng Văn Ngọ, Liên Khai (đến thửa số 201, tờ bản đồ số 2) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Ngọc Sơn, Liên Khai (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Trình Xuân Cung, Liên Khai (đến thửa số 62; 56, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Bá Quý, Liên Khai (từ thửa số 215, tờ bản đồ số 4) - Vườn ở Nguyễn Phùng Khoa, Liên Khai (đến thửa số 175; 99, tờ bản đồ số 4) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Khai - Xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Thị Huệ, Liên Phúc (từ thửa số 1972, tờ bản đồ số 12) - Vườn ở Nguyễn Thị Chiên, Liên Phúc (đến thửa số 2291; 2292; 2293; 2294, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Đông, Liên Phúc (từ thửa số 1962, tờ bản đồ số 12) - Vườn ở Trang Ngọc Đồng, Liên Phúc (đến thửa số 1978; 1866, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Văn Thu, Liên Phúc (từ thửa số 1528, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Văn Hoan, Liên Phúc (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Đình Ngân, Liên Phúc (từ thửa số 1527, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Hứa Doãn Tâm, Liên Phúc (đến thửa số 127; 93, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Đặng Đình Ích, Liên Phúc (từ thửa số 3, tờ bản đồ số 19) - Vườn ở Hoàng Thanh Ngọc, Liên Phúc (đến thửa số 112; 83, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Xuân Châu, Liên Phúc (từ thửa số 1429, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Đinh Viết Tuấn, Liên Phúc (đến thửa số 1550, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Thị Hà, Liên Phúc (từ thửa số 1233, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở, Liên Phúc (đến thửa số 76, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Đặng Xuân Khiêm, Liên Phúc (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 19) - Vườn ở Võ Thị Thanh, Liên Phúc (đến thửa số 116; 122, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trương Bá Thuận, Liên Phúc (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 19) - Vườn ở Hoàng văn Lệ, Liên Phúc (đến thửa số 44; 67; 94, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên Phúc - Xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Ngã 3 Lê Vinh đi Thanh Tiên) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Bảy, Liên Trường (từ thửa số 964, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Đinh Thị Đồng, Liên Trường (đến thửa số 765, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Vành đai rú Chùa) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần Văn Hậu, Liên Trường (từ thửa số 314, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Thị Thị, Liên Trường (đến thửa số 239, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Bình, Liên Trường (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Lê Văn Hồng, Liên Trường (đến thửa số 649, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Giáp ngã 3 bà Bình, Liên Trường (từ thửa số 2052, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Hồ Sỹ Tam, Liên Trường (đến thửa số 699, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Võ Thị Tư, Liên Trường (từ thửa số 550, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Đặng Đình Đại, Liên Trường (đến thửa số 825, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hồ Thị Yên, Liên Trường (từ thửa số 960, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Lê Thị Nghị, Liên Trường (đến thửa số 709, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Ngã 3 hồ Bơi đi trạm bơm) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Văn Bảy, Liên Trường (từ thửa số 392, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Lê Ngọc Dần, Liên Trường (đến thửa số 97; 92, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (nương Thôn) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Thị Hường, Liên Trường (từ thửa số 127; 77, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Quang Duỵ, Liên Trường (đến thửa số 2069, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (Nương Thôn) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hồ Sỹ Dật, Liên Trường (từ thửa số 1631, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở ông Nguyễn Văn Sơn (Dung), Liên Trường (đến giáp thửa số 1633, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm (QH chia lô Liên Yên) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Khắc Thắng, Liên Trường (từ Lô số 16, tờ bản đồ số 12,) - Vườn ở bà Sự, Liên Trường (đến Lô số 11, tờ bản đồ số 12; Lô 3, tờ 12, chia lô Liên Yên 2) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường lối xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Hữu Tùng, Liên Trường (từ thửa số 1038; 1029; 1039, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Đặng Đình Hưng, Liên Trường (đến thửa số 1325; 1154, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm (xóm nhà Tây) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hà Văn Trung, Liên Trường (từ thửa số 356; 317; 247, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Thị Thị, Liên Trường (đến thửa số 145; 139; 96, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm (xóm Rú Chùa) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần Văn Long, Liên Trường (từ thửa số 242; 292, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Võ Trọng Hạnh, Liên Trường (đến thửa số 313; 312; 311; 293; 241; 240, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm (nhà văn hóa Liên Tân cũ) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Hà Thị Nguyệt, Liên Trường (từ thửa số 629; 630, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Đặng Thị Bình, Liên Trường (đến thửa số 627; 561; 559; 505, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm (xóm Liên Yên cũ) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở, Liên Trường (từ thửa số 512; 551; 566; 618, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Văn Ý, Liên Trường (đến thửa số 773; 552; 553; 496; 554; 565; 637; 638, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Nguyễn Cảnh Đại, Liên Trường (từ thửa số 707, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Phan Bá Hiền, Liên Trường (đến thửa số 896; 895, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Trần Thị Quý, Liên Trường (từ thửa số 816, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Xuân Vỹ, Liên Trường (đến thửa số 932; 931; 857, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ngõ xóm (xóm rú Đền) - Đường xóm Liên Trường - Xã Thanh Liên cũ Vườn ở Lê Văn Úc, Liên Trường (từ thửa số 716, tờ bản đồ số 13) - Vườn ở Nguyễn Xuân Như, Liên Trường (đến thửa số 574; 546; 547; 515; 491, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm Liên trường - Xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Liên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Mỹ cũ Thôn Mỹ Hưng (Giáp Hạnh Lâm) Thửa số 6, tờ bản đồ số 50 - Thôn Mỹ Lâm (Giáp Thanh Hương) thửa số 82, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Mỹ cũ Thôn Mỹ Hưng: Thửa số 79,70,75, tờ bản đồ số 53 - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Mỹ cũ Thôn Mỹ Hưng: Thửa số 6,7,9, tờ bản đồ số 57 - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hồ Chí Minh - Xã Thanh Mỹ cũ Thôn Mỹ Lâm: Thửa số 32, 37, tờ bản đồ số 63 - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường huyện 360 - Xã Thanh Mỹ cũ Thôn Mỹ Lương (Giáp xã Hạnh Lâm) Thửa đất số 3, tờ bản đồ số 12 - Thôn Mỹ Lương (Giáp xã Thanh Liên) thửa đất số 150, tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường huyện 360 - Xã Thanh Mỹ cũ Cống Núc thôn Mỹ Hương: Thửa số 204, tờ bản đồ số 42 - Ngã 3 Hà Thái thôn Mỹ Hương: Thửa đất sơ 71, tờ bản đồ số 43 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường huyện 360 - Xã Thanh Mỹ cũ Cầu Bến Quan: thửa số 03, tờ bản đồ số 46 - Trường cấp 2: Thửa số 5, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Giáp Mai, thôn Mỹ Hương: Thửa đất 83, tờ bản đồ số 42 - Trường Mần non cơ sở 1, thôn Mỹ Hương: Thửa đất số 67, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Đất NTS: Thửa 25, tờ bản đồ số 43 - Bà Tiến: Thửa số 34, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Bùi Thị Hiền, thôn Mỹ Hương: Thửa 101, tờ bản đồ số 42 - Nguyễn Thị Thìn, thôn Mỹ Hương: Thửa số 123, tờ bản đồ số 43 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Cầu Bến Quan thôn Mỹ Hương: thửa số 29, tờ bản đồ số 46 - Dốc Phương cống thôn Mỹ Lâm: thửa số 45, tờ bản đồ số 61 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Cống Hố Giang: Thửa 45, tờ bản đồ số 39 - Ngã 3 cây dừa: Thửa 24, tờ bản đồ số 33 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Từ động eo: Thửa số 48, tờ bản đồ số 36 - Ông Ngọ Hưu: Thửa số 10, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Ngã 3 Thanh Hạnh: Thửa số 10, tờ bản đồ số 48 - Dương Sỹ: Thửa 15, tờ bản đồ số 50 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Mỹ cũ Từ Cầu Khe Sắn; Thửa 106, tờ bản đồ số 16 - Giáp Hảo; Thửa 67, tờ bản đồ số 53 |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cụm dân cư 3/2 - Thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Mỏ đá Yên Sơn: Trần Văn Quyền: Thửa số 268, tờ bản đồ số 42 - Mỏ đá Yên Sơn: Phan Văn Quang:Thửa số 273, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cụm dân cư 3/2 - Thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Xuân: thửa 244, tờ bản đồ số 42 - Lưu Văn Nguyên: thửa 178, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cụm dân cư 3/2 - Thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Đào Thị Miên: thửa 253, tờ bản đồ số 42 - Hoàng Thị Soa: thửa 174, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cụm dân cư 3/2 - Thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Xuân Hoàng: thửa 260, tờ bản đồ số 42 - Lê Anh Chất: thửa 259, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Âu Nhàn: Thửa 148, tờ bản đồ số 42 - Nguyễn Văn Thành: Thửa số 2, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Quốc Tuấn: Thửa số 3, tờ bản đồ số 42 - Nguyễn Văn Đào:Thửa số 17, tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Thị Hiến: Thửa số 53, tờ bản đồ số 39 - Trẩn Phan Nghĩa: Thửa số 888, tờ bản đồ số 7 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Phan Thị Hạ: Thửa số 5, tờ bản đồ số 40 - Nguyễn Thị Lệ: Thửa 52, tờ bản đồ số bản đồ 40 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Lĩnh Dũng: Thửa 64, tờ bản đồ số 40 - Nguyễn Văn Đào: Thửa 18, tờ bản đồ số 40 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Văn Liêm: Thửa 33, tờ bản đồ số 43 - Nguyễn Xuân Trường: Thửa số 8, tờ bản đồ số bản đồ 43 |
Đất khoáng sản | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Thuyết: Thửa 332, tờ bản đồ số 10 - Nguyễn Văn Lâm: Thửa 91, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hương - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Duy Mão: thửa 195, tờ bản đồ số 9 - Nguyễn Duy Thìn: thửa số 5, tờ bản đồ số 40 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Hoàng Văn Thu: Thửa 18, tờ bản đồ số 47 - Trần Thị Phấn: Thửa 11, tờ bản đồ số 47 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Hồng Tân: Thửa 39, tờ bản đồ số 48 - Trần Văn Sơn: Thửa 12, tờ bản đồ số 48 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Phạm Văn Phượng: Thửa 25, tờ bản đồ số 51 - Nguyễn Đình Sáu: Thửa 70, tờ bản đồ số 48 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Ngô Văn Chinh: Thửa 69, tờ bản đồ số 48 - Trần Văn Vỹ: Thửa 75, tờ bản đồ số 48 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Hữu Hòa: Thửa 91, tờ bản đồ số 48 - Phạm Văn Ca: Thửa 88, tờ bản đồ số 48 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Hưng - Xã Thanh Mỹ cũ Lê Văn Ba, thửa 13, tờ bản đồ số 53 - Nguyễn Hữu Đông, thửa 5, tờ bản đồ số 53 |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Mỹ cũ - |
Đất khoáng sản | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Từ chợ Giăng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 09) - ngã 3 cây xăng đi Rạng (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 09) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Từ chợ Giăng (từ thửa số 367, tờ bản đồ số 10) - ngã 3 cây xăng đi Rạng (đến thửa số 2285, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ QH đất ở vùng Đồng Nát (Từ thửa số 22 tờ bản đồ số 10) - QH đất ở vùng Đồng Nát (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Cồn tý (Từ thửa số 1430 tờ bản đồ số 14) - bến Giăng (đến thửa số 430, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Cồn tý (Từ thửa số 274 tờ bản đồ số 10) - bến Giăng (đến thửa số 272, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Quốc lộ 46C (Từ thửa số 47 tờ bản đồ số 09) - trường Mầm non (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 09) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Mậu (Từ thửa số 1235 tờ bản đồ số 10) - Cồn Đình (đến thửa số 2270 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Chỉnh (Từ thửa số 386 tờ bản đồ số 17) - đường vào Thanh Lĩnh (đến thửa số 1455 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ QH vùng Gia Hội (Từ lô số 01 tờ bản đồ số 17) - đường vào Thanh Lĩnh (đến thửa số 1356 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Từ bưu điện (Từ thửa số 1355 tờ bản đồ số 17) - đường vào Thanh Lĩnh (đến thửa số 1033 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Từ bưu điện (Từ thửa số 578 tờ bản đồ số 10) - đường vào Thanh Lĩnh (đến thửa số 2267 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Từ Cồn Tý (Từ thửa số 26 tờ bản đồ số 14) - đi xóm 11 (đến thửa số 1414 tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Từ Cồn Tý (Từ thửa số 21 tờ bản đồ số 17) - đi xóm 11 (đến thửa số 269 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Từ anh Nga (Từ thửa số 270 tờ bản đồ số 17) - đến giáp xóm Gia Hội (xóm 12 cũ) (đến thửa số 447 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Quốc lộ 46C - Xã Thanh Tiên cũ Từ chợ Giăng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 09) - ngã 3 cây xăng đi Rạng (đến thửa số 46, tờ bản đồ số 09) |
Đất khoáng sản | 424.176 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Tiên cũ QH đất ở vùng Đồng Nát (Từ lô số 10 tờ bản đồ số 10) - QH đất ở vùng Đồng Nát (đến lô số 13 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Tiên cũ QH đất ở vùng Di dân xóm 7 (Từ lô số 01 tờ bản đồ số 10) - QH đất ở vùng Di dân xóm 7 (đến lô số 35 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Sửu (Từ thửa số 884 tờ bản đồ số 10) - đến trạm y tế xã (đến thửa số 1235 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Lễ xóm 5 (Từ thửa số 99 tờ bản đồ số 09) - đến giáp Thanh Liên (đến thửa số 239 tờ bản đồ số 09) |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Tiên cũ Từ kho xóm 6 (Từ thửa số 1894 tờ bản đồ số 10) - đến ông Thâm (đến thửa số 1556 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Phương (Từ thửa số 48 tờ bản đồ số 01) - đến nhà ông Đề (đến thửa số 95 tờ bản đồ số 01) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Sung (Từ thửa số 593 tờ bản đồ số 04) - đến nhà ông Dần (đến thửa số 559 tờ bản đồ số 04) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Phương (Từ thửa số 97 tờ bản đồ số 05) - đi xóm 2 (đến thửa số 235 tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Tiên cũ Từ cổng làng (Từ thửa số 1484 tờ bản đồ số 05) - đến ngã tư ra Rạng qua quán bà Hồng đi xóm 1 (đến thửa số 1805 tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Thìn xóm 3 (Từ thửa số 935 tờ bản đồ số 05) - đi xóm 1 (đến thửa số 943 tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xã - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Thìn xóm 3 (Từ thửa số 944 tờ bản đồ số 05) - hủng Hoàng San (đến thửa số 1784 tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường trục chính - Xóm Hoàng Chùa - Xã Thanh Tiên cũ QH vùng Bạc Hà (Từ lô số 01) - Cuối xóm 1 (đến lô số 16) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường trục chính - Xóm Hoàng Chùa - Xã Thanh Tiên cũ Nhà văn hóa xóm 4 (từ thửa số 1553, tờ bản đồ số 05) - đến trường cấp 2 đi hết bàu Đường (đến thửa số 1341, tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường trục chính - Xóm Hoàng Chùa - Xã Thanh Tiên cũ nhà anh Hải đến trường cấp 2 (từ thửa số 1266, tờ bản đồ số 05) - hết bàu Đường (đến thửa số 2368, tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường dốc Cồn Mía - Xóm Đồng Xuân - Xã Thanh Tiên cũ Từ anh Quyền (từ thửa số 1045, tờ bản đồ số 13) - ông Phương xóm 6 (đến thửa số 202, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Ruộng Mậu - Xóm Đồng Xuân - Xã Thanh Tiên cũ Từ anh Sỹ (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 13) - vào xóm 8 (đến thửa số 1398, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Cồn Đợi - Xóm Đồng Xuân - Xã Thanh Tiên cũ Từ bà Lương (từ thửa số 208, tờ bản đồ số 13) - hết Cồn Đợi (đến thửa số 174, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Cồn Đợi - Xóm Đồng Xuân - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Tiến (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 13) - giáp Thanh Liên (đến thửa số 520, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Cồn Đợi - Xóm Đồng Xuân - Xã Thanh Tiên cũ Từ cống Trạch (từ thửa số 466, tờ bản đồ số 13) - giáp Thanh Liên (đến thửa số 330, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Cồn Đợi - Xóm Đồng Xuân - Xã Thanh Tiên cũ Từ cống Trạch (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 14) - giáp Thanh Liên (đến thửa số 1964, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Cồn Tý - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ ngã ba Cồn Tý (từ thửa số 184, tờ bản đồ số 14) - Cầu Đất (đến thửa số 1962, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Cồn Tý - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ ngã ba Cồn Tý (từ thửa số 725, tờ bản đồ số 14) - Hương Bàu (đến thửa số 1452, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Cồn Thấp - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ bà Năm (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 14) - ông Hoán xóm 10 (đến thửa số 1960, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Vằng - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ nhà ông Mậu (từ thửa số 745, tờ bản đồ số 14) - ông Canh xóm 9 (đến thửa số 1958, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hủng Bàu - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ nhà ông Tác (từ thửa số 1059, tờ bản đồ số 14) - ông Thành xóm 10 (đến thửa số 1364, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hủng Bàu - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ nhà ông Tác (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 17) - ông Thành xóm 10 (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ Quốc lộ46C (từ thửa số 468, tờ bản đồ số 14) - NVH xóm Thanh Liêu (đến thửa số 482, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hốc - Xóm Gia Hội - Xã Thanh Tiên cũ Từ nhà ông Vân (từ thửa số 1196, tờ bản đồ số 14) - ông Quý xóm 11 (đến thửa số 1328 tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hốc - Xóm Gia Hội - Xã Thanh Tiên cũ đường vào xóm 11 từ NVH (từ thửa số 29,30 tờ bản đồ số 17) - Ngã ba Sáu Sào (đến thửa số 368,369 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường vào xóm 11 - Xóm Gia Hội - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Đặng (từ thửa số 287 tờ bản đồ số 17) - Ngã ba Sáu Sào (đến thửa số 513 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường vào xóm 11 - Xóm Gia Hội - Xã Thanh Tiên cũ Từ nhà văn hoá (từ thửa số 487 tờ bản đồ số 17) - Ngã ba Sáu Sào (đến thửa số 1128 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Bàu Tròn - Xóm Gia Hội - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Cường (từ thửa số 1173 tờ bản đồ số 17) - hết Bàu Tròn (đến thửa số 1183 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Bàu Tròn - Xóm Gia Hội - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Cường (từ thửa số 1173 tờ bản đồ số 17) - hết Bàu Tròn, Cồn Hàn (đến thửa số 1183; 1400 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường quang Mả Tổ - Xóm Tân Hợp - Xã Thanh Tiên cũ Từ bà Đương (từ thửa số 298 tờ bản đồ số 13) - Cồn Hàn (đến thửa số 875 tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Gia Hội - Xóm Tân Hợp - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Hạnh (từ thửa số 790 tờ bản đồ số 13) - Cồn Hoang (đến thửa số 1094 tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hóc Địa - Xóm Tân Hợp - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Dụng Mỹ (từ thửa số 1112 tờ bản đồ số 13) - Chò Khe (đến thửa số 918 tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường đồi Lai Năm - Xóm Tân Hợp - Xã Thanh Tiên cũ Từ Hóc Đìa (từ thửa số 937 tờ bản đồ số 13) - Thanh Lĩnh (đến thửa số 1274 tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Nương Giáo xóm 7 - Xóm Tân Hợp - Xã Thanh Tiên cũ Từ Cầu (từ thửa số 1895 tờ bản đồ số 10) - giáp Cháng (đến thửa số 1903 tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường ruộng mặt - Xóm Tân Hợp - Xã Thanh Tiên cũ Từ Cháng (từ thửa số 568 tờ bản đồ số 13) - Vắt (đến thửa số 1238 tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường và ngang - Xóm Tân Hợp - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Trường (từ thửa số 1003 tờ bản đồ số 13) - kho xóm 8 (đến thửa số 1282 tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cồn rừng - Xóm Tân Hợp - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Tô (từ thửa số 1326 tờ bản đồ số 13) - ông Thiệu (đến thửa số 268 tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường và đợi - Xóm Tân Hợp - Xã Thanh Tiên cũ Từ kho xóm 6 cũ (từ thửa số 117 tờ bản đồ số 17) - ông Cường (đến thửa số 106 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cồn rừng - Xóm Tân Hợp - Xã Thanh Tiên cũ Từ anh Bình (từ thửa số 268 tờ bản đồ số 17) - nhà văn hoá xóm 8 (đến thửa số 376 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cồn rừng - Xóm Tân Hợp - Xã Thanh Tiên cũ Từ anh Bình (từ thửa số 04 tờ bản đồ số 13) - nhà văn hoá xóm 8 (đến thửa số 04 tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cồn dọc - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ bà Hoà (từ thửa số 932 tờ bản đồ số 05) - anh Thi (đến thửa số 1809 tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường cồn dọc - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ bà Hoà (từ thửa số 670 tờ bản đồ số 05) - anh Thi (đến thửa số 613 tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Hòn Gia - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ anh Thành (từ thửa số 544 tờ bản đồ số 05) - Hòn Gia (đến thửa số 464 tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường quanh Mả Tổ - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Canh (từ thửa số 509 tờ bản đồ số 04) - ông Hoà Minh (đến thửa số 490 tờ bản đồ số 04) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường quanh Mả Tổ - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Canh (từ thửa số 1550 tờ bản đồ số 05) - ông Hoà Minh (đến thửa số 1795 tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Gia Cui xóm 12 - Xóm Thanh Liêu - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Công (từ thửa số 1169 tờ bản đồ số 05) - hết Gia Cui (đến thửa số 815 tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường từ Giăng đi vào xóm 7,8 - Xóm Đồng Xuân - Xã Thanh Tiên cũ Từ giáp Thanh Liên (từ thửa số 970 tờ bản đồ số 05) - ông Lễ xóm 5 (đến thửa số 1466 tờ bản đồ số 05) |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Rú Chùa xóm 3 - Xóm Hoàng Chùa - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Thìn xóm 3 (từ thửa số 1625 tờ bản đồ số 10) - đi xóm 1 (đến thửa số 1696 tờ bản đồ số 10; thửa 223 tờ bản đồ số 09) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường đi Trốc Vực - Xóm Mỹ Chùa - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Giáp (từ thửa số 89 tờ bản đồ số 03) - đi Trốc Vực (đến thửa số 41 tờ bản đồ số 03) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường đi Trốc Vực - Xóm Mỹ Chùa - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Phượng (từ thửa số 88 tờ bản đồ số 03) - đi Trốc Vực (đến thửa số 40 tờ bản đồ số 03) |
Đất khoáng sản | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Phú Quản - Xóm Mỹ Chùa - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Vượng (từ thửa số 55 tờ bản đồ số 03) - ông Hoà (đến thửa số 86 tờ bản đồ số 03) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường dọc đê Cụt sông Lam - Xóm Mỹ Chùa - Xã Thanh Tiên cũ Từ ông Trinh (từ thửa số 23 tờ bản đồ số 03) - ông Sơn (đến thửa số 95 tờ bản đồ số 03) |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thanh Tiên cũ - |
Đất khoáng sản | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường Gom (Song song Quốc lộ 46C) - Khu quy hoạch đất ở Bài 15 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2988/QĐ-UBND ngày 20/10/2023) - Xã Thanh Liên cũ Lô số 1 (ngã tư ông Ngọ) - Lô số 19 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường từ ngã tư ô Ngọ đi đê sông Giăng - Khu quy hoạch đất ở Bài 15 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2988/QĐ-UBND ngày 20/10/2023) - Xã Thanh Liên cũ Lô số 5 - Lô số 10 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường từ ngã tư ô Ngọ đi đê 2 - Khu quy hoạch đất ở Bài 15 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2988/QĐ-UBND ngày 20/10/2023) - Xã Thanh Liên cũ Lô số 11 - Lô số 26 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Giáp đường Huyện 362 - Khu quy hoạch đất ở Nương đội 2 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2988/QĐ-UBND ngày 20/10/2023) - Xã Thanh Liên cũ Lô số 1 - Lô số 8 |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường quy hoạch lối sau - Khu quy hoạch đất ở Nương đội 2 (UBND huyện phê duyệt quy hoạch tại Quyết định số 2988/QĐ-UBND ngày 20/10/2023) - Xã Thanh Liên cũ Lô số 9 - Lô số 16 |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xóm QH 7 m - Khu quy hoạch đất ở Vùng Vũng Thông (UBND tỉnh phê duyệt tại Quyết định số 4638/QĐ-UBND ngày 26/9/2016) - Xã Thanh Liên cũ Lô số 1 - Lô số 14 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường xóm QH 7 m - Khu quy hoạch đất ở Vùng Vũng Thông (UBND tỉnh phê duyệt tại Quyết định số 4638/QĐ-UBND ngày 26/9/2016) - Xã Thanh Liên cũ Lô số 6 - Lô số 13 |
Đất khoáng sản | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường 4,5 m - Chia lô Đất ở Vùng ruộng Lim thôn 1 - Xã Thanh Mỹ cũ Lô số 1, 4, 5, 8,9,12 - |
Đất khoáng sản | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường 4,5 m - Chia lô Đất ở Vùng ruộng Lim thôn 1 - Xã Thanh Mỹ cũ Lô số 2,3,6,7,10 - |
Đất khoáng sản | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường 4,5 m - Chia lô Đất ở Vùng ruộng Lim thôn 1 - Xã Thanh Mỹ cũ Lô số 11,13,14,15,16,17,18,19,20 - |
Đất khoáng sản | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường 12 m - Cửa Bà Vạn - Xã Thanh Mỹ cũ Lô số 3,4,5,6 - |
Đất khoáng sản | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường 12 m - Cửa Bà Vạn - Xã Thanh Mỹ cũ Lô số 2 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường 12 m - Cửa Bà Vạn - Xã Thanh Mỹ cũ Lô số 1 - |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường 5,5 m - Vùng Kho Mìn - Xã Thanh Mỹ cũ Lô số 1 - Lô số 4 |
Đất khoáng sản | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường 8 m - Cựa Tý Phấn - Xã Thanh Mỹ cũ Lô số 1 - Lô số 6 |
Đất khoáng sản | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường 8 m - Cựa Tý Phấn - Xã Thanh Mỹ cũ Lô số 7 - Lô số 10 |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Gia Hội, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương) Lô số 06; 16 tờ bản đồ số 17 - lô số 135; 139 tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 9 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Gia Hội, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương) Lô số 136 tờ bản đồ số 17 - lô số 145 tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Trộ Vừ, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 906, ngày 29 tháng 4 năm 2022) Thửa số 3350 tờ bản đồ số 10 - thửa số 3402 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 12 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Trộ Vừ, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 906, ngày 29 tháng 4 năm 2022) Thửa số 3383 tờ bản đồ số 10 - thửa số 3407 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 10 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Trộ Vừ, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 906, ngày 29 tháng 4 năm 2022) Thửa số 3369 tờ bản đồ số 10 - thửa số 3390 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 8 m (đường gom) - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Trộ Vừ, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 906, ngày 29 tháng 4 năm 2022) Thửa số 3376 tờ bản đồ số 10 - thửa số 3369 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường QH 8 m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng Trộ Vừ, xóm Giăng xã Thanh Tiên, huyện Thanh Chương (được UBND huyện Thanh Chương phê duyệt tại Quyết định số 906, ngày 29 tháng 4 năm 2022) Thửa số 3365 tờ bản đồ số 10 - thửa số 3368 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Xã Tam Đồng - |
Đất trồng cây hàng năm | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Xã Tam Đồng - |
Đất trồng cây lâu năm | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Xã Tam Đồng Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Xã Tam Đồng - |
Đất nông nghiệp khác | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Xã Tam Đồng - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 63.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Xã Tam Đồng - |
Đất rừng sản xuất | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Xã Tam Đồng - |
Đất rừng phòng hộ | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Xã Tam Đồng - |
Đất rừng đặc dụng | 7.500 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Phan Văn Nhân; thửa 27, tờ bản đồ số 32 - Đặng Đình Đệ: Thửa 37, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Phúc; thửa số 9, tờ bản đồ số 32 - Trần Xuân Phúc, thửa 26, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Hà Hữu Dũng: Thửa số 25, tờ bản đồ số 32 - Trần Văn Đồng: Thửa 22, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Văn Tộ: Thửa 17, tờ bản đồ số 36 - Nguyễn Văn Thắng, thửa 39, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Võ Văn Tỵ: Thửa 46, tờ bản đồ số 34 - Đặng Đình Lai: thửa 95, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Đặng Đình Huệ: Thửa số 2, tờ bản đồ số 38 - Nguyễn Văn Tiệp: Thửa 889, tờ bản đồ số 7 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Nguyễn Thị Hòa: Thửa 388, tờ bản đồ số 35 - Nguyễn Cao Đài: Thửa 18, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Hùng Thửa 36, tờ bản đồ số 35 - Phan Văn Thủy, thửa 48, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Phan Văn Sửu, thửa 26, tờ bản đồ số 36 - Lê Văn Thống: Thửa 45, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Đặng Đỉnh Bảy: Thửa 63, tờ bản đồ số 37 - Đặng Thị Hương: Thửa 96 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Trà: thửa 137, tờ bản đồ số 32 - Phan Văn Thế: thửa 147, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Ngọc Văn: thửa 116, tờ bản đồ số 31 - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Thị Hà: Thửa 55, thửa 35 - Nguyễn Văn Chính: thửa 65, thửa 35 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Trần Văn Bảy: thửa số 9, tờ bản đồ số 34 - Đặng Thị Tân: thửa số 1, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tam Đồng |
Đường thôn Mỹ Tiến - Xã Thanh Mỹ cũ Hoàng Văn Biển: Thửa 20, tờ bản đồ số 36 - Hoàng Minh Nguyên: thửa 18, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
