Bảng giá đất xã Tam Mỹ, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Tam Mỹ, thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Tam Mỹ, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:
– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.
– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.
– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.
– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.
– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.
Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)
– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.
– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.
– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.
2.1.2. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).
– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.
– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất xã Tam Mỹ, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất xã Tam Mỹ, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
Xã Tam Mỹ Sắp xếp từ: Xã Tam Mỹ Đông, Tam Mỹ Tây, Tam Trà.
Bảng giá đất huyện Núi Thành năm 2026
Khu vực: huyện Núi Thành.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 450.000 đến 1.660.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ hết khu Khai thác quỹ đất (Đồng Lồi) → đến hết nhà ông Đỗ Văn Chí |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường sắt (ga Tam Hiệp) → đến ngã ba nhà ông Kỳ (giáp đường ĐT617) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.659.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ nhà ông Nhãng → đến hết nhà ông Vui |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven trục chính xã (ĐH10.NT) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn → đến giáp đường ĐT613B (đường Thanh Niên cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đào Duy Từ - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (giáp nhà ông Hùng) → đến giáp kiệt đường Huỳnh Thúc Kháng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Đào Duy Từ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tam Hải - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt 15,5m (5m-5,5m- 5m) - Từ giáp đường vào trường Tiểu học Trần Phú → đến giáp đường Bê tông dân sinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình Phùng - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Xuyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 24/3 (Phía Nam đường) - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Mai Giới (ngã ba đường bê tông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ cống bầu Dẻ → đến ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp nhà ông Sơn Diệu (giáp ĐH2.NT) → đến giáp phía Đông đường Võ Chí Công |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ hết nhà ông Dương (ông Đông) → đến Bến ghe Chợ Trạm cũ (phía Bắc đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.627.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường 22,5m thuộc KDC Tam Quang GĐ4 (hết nhà ông Nghiệm) → đến Bến ghe Chợ trạm cũ (Phía Nam đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.627.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ giáp xã Tam Xuân 1 → đến Bưu điện văn hóa xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Bích Ngô - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đường quy hoạch 13,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.619.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Hiệp - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường quy hoạch 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.617.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp bên hông chợ Chùa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Quyền → đến hết nhà ông Trí (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp chùa Phổ Minh → đến giáp xã Tam Anh Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.596.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến đường nối từ ĐT620 → đến ĐT618 tỉnh (Dung Quốc - Kỳ Hà) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.582.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ nhà ông Bùi Ngọc Thảo → đến giáp ngã ba đường ra Xóm Lưới |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Khu dân cư có mặt tiền đối diện chợ và đường trục chính vào chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Kiệt đường tiếp giáp từ đường Phạm Văn Đồng (QL1A) → đến đường sắt (Trường TH Võ Thị Sáu cũ). |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp ĐH4.NT (ngã 3 nhà ông Phạm Hồng Anh) → đến cống trước Chùa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Phạm Thị Nguyên) → đến hết nhà ông Hai Nhân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Hoa) → đến giáp đê (đi bến đò Tam Quang) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Điệp) → đến giáp tuyến đường khu dân cư kiểm ngư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Trường THPT Nguyễn Huệ (cũ) → đến giáp đường đi nghĩa trang Liệt Sỹ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường từ ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều) đi Cầu Xuổng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.564.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Vinh → đến giáp nhà bà Nhẫn (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường vào chợ Chu Lai) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà Ông Trị → đến giáp Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường qua nhà sinh hoạt Khối phố 5 - Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Mậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp ngã ba Yểm (ĐT617) → đến giáp nhà ông Hà Trung Phong |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.547.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến nhà sinh hoạt văn hóa thôn Vân Thạch |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.547.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến đê ngăn mặn (đường xuống Miếu Bà) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.547.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp Khu dân cư 617 (Đường lên miếu Ông cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.547.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.545.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào Tháp ba - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH1.NT → đến Tháp ba) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp đường tránh Nguyễn Hoàng → đến giáp đường ĐH1.NT |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu dân cư Tiên Xuân - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Đông đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ Bưu cục Nam Chu Lai → đến giáp Quảng Ngãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.518.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Tây đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp đường vào thôn Hòa Mỹ → đến giáp Quảng Ngãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.518.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị Trấn Núi Thành Từ hết nhà bà 4 Ưng → đến giáp cầu Nguyễn Phùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ cống chân dốc thôn Xuân Trung → đến Giếng Bài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường qua nhà sinh hoạt Khối phố 5 - Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Từ hết nhà ông Mậu → đến hết nhà ông Nghiểm (giáp đường Lý Thường Kiệt) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.512.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đường quy hoạch (mặt cắt đường rộng 7m) thuộc Khu Tái định cư cầu Bà Bầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà bà Tam → đến hết nhà ông Phạm Ngọc Ẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Ngoãn) → đến ngã ba đối diện nhà ông Ngô Hồng Khanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến đường từ giáp nhà ông Hiền (cơ khí) → đến mương Bầu Sấu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đường quy hoạch (mặt cắt đường rộng 7m) thuộc Khu Tái định cư cầu Bà Bầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà bà Tam → đến hết nhà ông Phạm Ngọc Ẩn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Ngoãn) → đến ngã ba đối diện nhà ông Ngô Hồng Khanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến đường từ giáp nhà ông Hiền (cơ khí) → đến mương Bầu Sấu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ nhà ông Đặng Bá Trung → đến cây Quen |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ hết nhà ông Bùi Văn Vũ (thôn Xuân Tân) → đến đường trục chính ĐH2.NT (giáp nhà ông Tiến - thôn Đông Thạnh) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) → đến hết đường ngang Tam Thanh - Tam Tiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Khu công nghiệp Việt Hàn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến kênh N2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu quy hoạch chợ mới Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường bê tông từ giáp nhà ông Chung Sang → đến đường vào chợ (giáp nhà ông Nguyễn Lâm phía Nam đường); giáp miếu Hòa Hương (phía Bắc đường) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Từ giáp nhà ông An → đến hết nhà ông Nhiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐX - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trí (phía Bắc đường), ông Tâm (phía Nam đường) → đến cống ông Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.487.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất đường trục chính ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ cầu Nguyễn Phùng qua Ủy ban xã → đến giáp Trường THCS Nguyễn Trãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu công nghiệp, hậu cần cảng Tam Hiệp giai đoạn 1 Mặt cắt đường 35,0 m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường sắt → đến ngã ba Yểm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ ngã 3 (hết nhà bà Đền) → đến ngã 3 (giáp nhà ông Ngô Lê) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Thuận) → đến hết nhà ông Huỳnh Văn Đào |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Khu công nghiệp Việt Hàn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến đường sắt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến Đập đá |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đình Dương - Thị Trấn Núi Thành Đường ĐT 618 cũ, Qlộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Nghĩa - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Giang - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Từ giáp thị trấn Núi Thành → đến giáp xã Tam Nghĩa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Đoạn qua thị trấn Núi Thành - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường Lê Thánh Tông → đến giáp xã Tam Giang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường vào đồn Biên phòng Cửa khẩu cảng Kỳ Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường dọc theo cảng → đến cuối tuyến (đường vào quán lẩu Đại) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Đặng Xứ → đến giáp nhà ông Bửu (đường nối Dung Quất-Kỳ Hà) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đất có mặt tiền tiếp giáp với chợ Chu Lai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp đường nối khu công nghiệp → đến giáp đường Cao Tốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.463.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT620 - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp xã Tam Nghĩa (cầu Chiếc) → đến đường nối Dung Quất - Kỳ Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường 24/3 → đến giáp tuyến đường sắt đi ngã ba nhà ông Kỳ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (Nhà ông Kính) → đến nhà ông Phan Văn Cường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường lên ga Tam Hiệp - Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến đường sắt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Cụm Công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp Nam Chu Lai - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đường 20,5m (5m – 10,5m – 5m) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam → đến đường sắt |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ cổng Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam → đến giáp nhà cũ ông Lê Văn Nghĩa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tam Hải - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Các đường có mặt cắt 15,5m (5m- 5,5m-5m) còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến đến cầu Bầu Dút |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Song (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH6.NT) → đến giáp đường ĐT618 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH6.NT - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ khu dân cư thôn Long Bình (giáp đường công vụ vào trường THPT Núi Thành) → đến giáp xã Tam Quang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.445.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã 3 Kỳ Hà tính từ đường sắt → đến Đập Bà Quận |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp với đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Thành (Dũng)) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp cơ quan thôn Xuân Trung (cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp với đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Quảng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến ngã ba Hải Quan |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giếng chân dốc thôn Trung Toàn) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Huỳnh Cường thuộc thôn An Tây) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Dân) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Kiều Tiên) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ nhà ông Dậu → đến hết nhà ông Hiệp |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đất ven đường từ Khu dân cư phía Tây đường sắt - Từ đường vào mỏ đá Chu Lai → đến hết nhà ông Thế |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ nhà ông Ngô Huề (thôn An Hải Tây) → đến xóm Cồn (nhà ông Trần Kiều) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ xóm Cồn (nhà bà Phạm Thị Tuyết) → đến giáp nhà bà Lan (đối diện chợ cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp nhà ông Sơn → đến giáp nhà bà Trinh (Thôn An Hải Tây) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà văn hóa thôn Sâm Linh Đông → đến nhà ông Nguyễn Xảo |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ ngã ba chùa Từ Hàn (nhà bà Sửu) → đến giáp nhà ông Công (Vĩnh) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp nhà ông Lý Thơ → đến ngã ba nhà ông Triệu (nối với trục ông Tiện) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ ngã ba nhà ông Hùng (nối trục ông Tiện → đến hết chợ cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ ngã ba nhà ông Trà → đến nhánh ra sông và từ nhà ông Hụê vòng qua chợ cũ nối với đường đi hết xóm Cồn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (nhà bà Ta) → đến nhà ông Chiến |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp đường đi nhà ông Chiến → đến cầu thôn Sâm Linh Đông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (nhà ông Tâm) → đến nhà ông Phong |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến tiếp giáp dọc sông thôn Sâm Linh Đông và thôn Sâm Linh Tây hướng Nam - Từ cầu thôn Sâm Linh Đông → đến hết nhà ông Nguyễn Thành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ ngã ba nhà bà Lai → đến giáp thửa đất ông Hồ Thanh Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà thờ Tiền Hiền → đến đường ĐT 618 tỉnh, đi qua cơ quan thôn Thanh Long và đến đường Dung Quốc - Kỳ Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT → đến giáp nhà thờ Tộc Trần, thôn Đông Xuân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Nghĩa) → đến hết nhà ông Đinh Quang Dũng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ Giếng Bài → đến giáp xã Tam Nghĩa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.428.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Điểm tái định cư Tam Hòa - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt 10,5m (2m-5,5m- 3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.421.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ sau nhà ông Vân (thôn Định Phước) → đến giáp nhà ông Quý (trừ các lô đất tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.419.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Bé → đến hết nhà ông Phạm Văn Mẫn (trừ các lô đất tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.419.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ sau nhà ông Trí → đến giáp chợ Chu Lai (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.419.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đường từ giáp nhà Ông Khoảng → đến giáp nhà ông Tuấn (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT và chợ Chu Lai) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.419.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Châu Ngọc Tuấn đi hết Trường Mẫu giáo Hoa Phượng Đỏ (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.419.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Lộ Văn Hùng → đến giáp nhà ông Lê Văn Nghĩa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.419.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Trúc → đến hết nhà ông Lê Văn Lệnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.419.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng → đến giáp Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.419.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Kiệt đường từ nhà ông Mùi (đường sắt) → đến hết nhà Ông Triệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.402.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường khác - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ Lăng Ông → đến hết bến đò qua Tam Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Trung) → đến hết nhà ông Trần Văn Mỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ giáp đường cao tốc → đến giáp xã Tam Thạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thái Phiên - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp xã Tam Nghĩa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp thửa đất nhà ông Tiện ĐH6.NT (ngã ba) → đến giáp nhà ông Ngô Huề (thôn An Hải Tây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ Lăng Ông (nhà ông Phạm Sỹ) → đến giáp Nhà văn hóa thôn An Hải Tây mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến đường khu dân cư kiểm cư (Khu vực Khai thác quỹ đất đồng thổ diễn ngoài cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Từ nhà ông Tin → đến giáp Khu tái định cư Tam Hải (Trừ các thửa đất có mặt tiền thuộc Khu dân cư Tam Hải mặt cắt đường 15,5m) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp QL1A → đến giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp đường Võ Chí Công → đến nhà ông Võ Hoa (đường đi đồng muối cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.394.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết nhà ông Sáu Vân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.394.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến cầu ông Chân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.394.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Trà Thị Lanh) đi đồng ông Đông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.394.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền tiếp giáp sông - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất khu dân cư có mặt tiền tiếp giáp sông từ chợ cũ → đến xóm Cồn (hết nhà ông Trần Thắng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất đường trục chính ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ nhà ông Ngô Quang Phúc → đến giáp cống ông Thẳng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.381.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ cầu Đồng Bá Thuần → đến hết vườn nhà ông Bá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ Trường THCS Nguyễn Trãi → đến giáp cầu Quang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ Uỷ ban xã → đến nhà ông Châu Ngọc Thu (ĐH7.NT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Đoàn Văn Hoàng (ĐH7.NT) → đến ngã ba chùa Phú Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.378.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp ĐH4.NT (ngã 3 chợ) → đến cống Đồng Quang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven trục chính xã (ĐH10.NT) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Đất ven đường từ nhà ông Nguyễn Văn Lang → đến hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình Phùng - Thị Trấn Núi Thành Từ hết nhà ông Xuyên → đến giáp xã Tam Hiệp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.372.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp phía Tây đường Võ Chí Công → đến hết nhà ông Bùi Văn Vũ (thôn Xuân Tân) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường bê tông lên Trạm y tế xã - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp Trạm y tế) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường lên ga bà Khôi - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết nhà ông Trịnh Quang Tiến) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Đường theo kênh N3.2 (cống ông Nhơn) → đến giáp cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đất quy hoạch khu dân cư còn lại của chợ Bà Bầu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ đường đi Vũng Lắm → đến hết chùa Phổ Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trần Đình Hổ → đến giáp sông Trường Giang |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ Bưu điện văn hoá xã → đến bến đò ông Hiệu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Đoạn từ hết nhà ông Bùi Quang Dương → đến hết nhà ông Huỳnh Mộng Tuyền (thôn Hà Lộc) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ Nhà văn hoá thôn Diêm Điền → đến giáp phía Đông đường Võ Chí Công |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐX - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp cống ông Sen → đến bến đò thôn Bình Trung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Điểm tái định cư Tam Hòa - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt 11,5m (3m-5,5m- 3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thị Lý - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường Lê Hồng Phong) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A lên nghĩa trang liệt sĩ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.327.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ Đập đá → đến ngã Tư Bà Binh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã tư nhà ông Nguyễn Văn Diện (thôn Đông An) → đến ngã tư nhà văn hóa thôn Đông Bình |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ hết khu khai thác quỹ đất đồng thổ diễn trong → đến đê Păm 4617 (trạm biến áp) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Nhung) → đến hết nhà ông Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ dốc ông Nhân → đến nhà văn hóa thôn Đa Phú I, Đa Phú II đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Hạnh (ĐH7.NT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã tư nhà ông Ngô Duy Liêm (ĐH7.NT) → đến ngã tư nhà ông Nguyễn Mỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu quy hoạch khai thác quỹ đất Gò Gai 2 - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐT 617 → đến giáp nhà ông Trà Minh Tri |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.302.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Thanh (Bông) → đến giáp nhà ông Nguyễn Mộng Ngoan |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đất từ nhà ông Sơn → đến hết nhà bà Lý (chợ Chu Lai) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Lê Đình Dương - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp sông (bên hông chợ An Tân cũ) → đến giáp đường Lê Đình Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ cống trước Chùa → đến ngã tư nhà ông Nguyễn Văn Diện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.288.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp cống bà Ân → đến giáp Cầu Xuỗng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.274.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Điểm tái định cư Tam Hòa - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt 7m (4m vỉa hè - 3m mặt đường) - Từ điểm tái định cư Tam Hòa → đến giáp đường ĐT613B |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.267.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Tây đường - Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp đường vào cổng sư đoàn 315 → đến đường vào thôn Hòa Mỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.266.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai tuyến đường vào khu TĐC cầu Tam Kỳ 2 - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Đất ven đường từ cầu Tam Kỳ mới (cầu Tam Kỳ 2) → đến giáp ngã 3 Quốc lộ 1A cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ kênh tưới bên hông nhà ông Nguyễn Đức Toàn → đến giáp nhà bà Phạm Thị Thanh Thu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.253.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường trục chính xã (ĐH6.NT) - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ bến đò thôn Đông Tuần → đến hết nhà ông Chinh (thôn Thuận An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT613B (đường Thanh niên cũ) - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) từ bến đò thôn Xuân Mỹ → đến giáp xã Tam Hoà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ nhà ông Kỳ → đến chợ Tam Hải |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ Trường cấp II (Trần Quý Cáp) → đến hết nhà ông Thành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà bà Đoàn Thị Thanh) → đến hết nhà ông Cự (thôn Bình An) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Bùi Văn Bình → đến hết nhà bà Lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu công nghiệp, hậu cần cảng Tam Hiệp giai đoạn 1 Mặt cắt đường 22,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.246.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp ngã ba Yểm → đến giáp xã Tam Mỹ Tây (kể cả đường ĐT 617 cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.241.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp đường ĐH1.NT → đến tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Hợi → đến giáp nhà ông Diệu (trừ các lô đất tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.237.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp nhà ông Phùng Hương → đến giáp nhà ông Toán (đường vào xóm Nhà Vàng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.237.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ cống Đồng Quang → đến ngã ba (hết nhà bà Đền) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ ngã 3 nhà ông Ngô Lê → đến đến đối diện cổng Kiểm Ngư số 3 (Giáp về ĐH4.NT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.232.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Linh) → đến ngã tư (giáp nhà ông Dậu) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Quý) → đến ngã ba đối diện nhà ông Tới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Trần Dân) → đến ngã ba đối diện nhà ông Quanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (Trường Mẫu Giáo Đông Mỹ cũ) → đến ngã 3 đối diện nhà ông Ngô Lê |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Bờ kè Sông thôn Đông Tuần - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) từ Nhà ông Tàu → đến nhà ông Lưu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất thuộc mặt tiền của các tuyến đường bê tông nông thôn Hà Lộc - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ nhà bà Hồng (thôn Tân Lập) → đến giáp nhà ông Trần Minh Định (Trừ các thửa đất có mặt tiền thuộc Khu dân cư Tam Hải mặt cắt đường 15,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Từ thửa đất ông Hoành → đến ngã ba trường Tiểu học Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Đoạn từ hết nhà ông Huỳnh Mộng Tuyền (thôn Hà Lộc) → đến giáp xã Tam Hoà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trương Ngọc Lai (thôn Diêm Điền) → đến nhà văn hóa Tân Lộc (thôn Tân Lộc Ngọc) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ bến Phà Tam Hòa → đến giáp điểm tái định cư Tam Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà bà Nguyễn Thị Lệ) → đến cống ông Hào |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà ông Thủ) → đến hết nhà bà Mạo (thôn Hòa Bình) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH2.NT → đến hết nhà ông Mính (Thôn Bình An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ cầu ông Bộ (cũ) → đến giáp đường Quốc lộ 1A mới trước Trường Khương Hưng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.224.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Phú Khê Đông - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Phụng (ĐH9.NT) → đến giáp nhà ông Đại (thôn An Long) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.219.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ cầu ông Thanh → đến cầu Quan Âm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.209.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ cầu Bầu Dút → đến ngã 3 nhà ông Ngoạn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.209.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ ngã tư nhà ông Nguyễn Văn Diện → đến hết Doi ấp 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.207.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Bích Ngô - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đường quy hoạch 18,5m (4m-10,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã ba Tịch Tây (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp ĐH9.NT) → đến hết nhà ông Thành (Sông bến Đình) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà thờ tộc Nguyễn Tấn → đến giáp nhà ông Long |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trần Tuấn (Trần Đình Thông) → đến giáp nhà ông Đức (Tuyến BTM) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đoạn từ chợ Trạm → đến bến ghe mới |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ hết vườn nhà ông Bá → đến cống chân dốc thôn Xuân Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Cụm Công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp Nam Chu Lai - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đường 17,5m (5m – 7,5m – 5m) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Đông đường Quốc lộ 1A- Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các đường bê tông xuất phát từ giáp Quốc lA → đến hết đường bê tông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Tây đường Quốc lộ 1A- Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các đường bê tông xuất phát từ giáp Quốc lộ 1A → đến phía Đông đường sắt |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu công nghiệp, hậu cần cảng Tam Hiệp giai đoạn 1 Mặt cắt đường 21,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường OPEC - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết đường nhựa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường khu Dồn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết thửa đất nhà ông Huỳnh Cứ (phía Bắc đường); hết thửa đất ông Trương Ngọc Ấn (phía Nam đường) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ trong nghĩa trang Tam Anh → đến giáp chùa Phổ Quang (Phía Tây đường); Từ trong nghĩa trang Tam Anh đến hết khu dân cư Tam Anh Nam giai đoạn 3 (Phía Đông đường). |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Vũng lắm - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến Kênh N29-3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông đi thôn Tiên Xuân 2 (đi Xuân Trì) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH3.NT (Ngã ba Lan Dương) → đến hết nhà ông Nguyễn Củng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà Ông Nguyễn Ngọc Chí → đến giáp nhà ông Châu Ngọc Sáu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH1.NT (cũ) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường tránh Nguyễn Hoàng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đồng Muối đi Khương Phú (giáp đê ngăn mặn) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường GTNT (cầu Làng) đi đập ông Tin (đường bê tông) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi vùng KTM - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ trên cầu Vũng Chai → đến giáp kênh chính Thái Xuân trên nhà ông Tê) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường giáp nhà ông Sáu Vân → đến hết nhà bà Năm Hòa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐX - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp cống ông Thanh → đến cống ông Sen |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường từ Cống Đồng Năng → đến giáp đường đồng Muối đi Khương Phú |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường từ Miếu Ông cũ (TĐC 617) → đến giáp đường ĐT 617 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường đi Đồng Chòi (từ giáp đường ĐT 617 (giáp nhà ông Hải) đi đường khu CN Bắc Chu Lai) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường bê tông từ nhà ông Tiển đi nhà ông Cuộc (thôn Vân Trai) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường bê tông từ nhà ông Phụng → đến nhà ông Thước (thôn Vân Trai) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường bê tông từ nhà ông Cước → đến đường ĐT 617 (thôn Thọ Khương) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường bê tông từ nhà ông Nguyên đi nhà bà Liên (thôn Thọ Khương) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đất ven đường đối diện Nhà máy nước (Ngã ba nhà ông Phó → đến giáp kênh chính Thái Xuân) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Trà Nhạc Linh (giáp đường ĐT617 mới) → đến giáp đường ĐT617 cũ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐT617 (mới) → đến giáp đường ĐT617 cũ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà bà Lên (ông Minh) → đến giáp nhà ông Huỳnh Quân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trà Minh Tri → đến hết nhà ông Trần Cường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà bà Bùi Thị Nhi → đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Hường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà bà Nguyễn Thị Hường → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Ngọc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Ngã 3 ông Nguyện → đến giáp đường đi cầu Nguyễn Phùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường sắt (ga Tam Hiệp) → đến ngã ba nhà ông Kỳ (giáp đường ĐT617) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Khu vực khai thác quỹ đất đồng thổ diễn trong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã ba hợp tác xã Thuận An → đến hết nhà ông Sơn (thôn Đông An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tam Hải - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt 15,5m (5m-5,5m- 5m) - Từ giáp đường vào trường Tiểu học Trần Phú → đến giáp đường Bê tông dân sinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp nhà ông Sơn Diệu (giáp ĐH2.NT) → đến giáp phía Đông đường Võ Chí Công |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ cống bầu Dẻ → đến ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Phú Nam Đông - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.166.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.166.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ hết nhà ông Dương (ông Đông) → đến Bến ghe Chợ Trạm cũ (phía Bắc đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ hết khu Khai thác quỹ đất (Đồng Lồi) → đến hết nhà ông Đỗ Văn Chí |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường 22,5m thuộc KDC Tam Quang GĐ4 (hết nhà ông Nghiệm) → đến Bến ghe Chợ trạm cũ (Phía Nam đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.162.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp bên hông chợ Chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp chùa Phổ Minh → đến giáp xã Tam Anh Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.134.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Bích Ngô - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đường quy hoạch 13,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.133.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp ĐH4.NT (ngã 3 nhà ông Phạm Hồng Anh) → đến cống trước Chùa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Phạm Thị Nguyên) → đến hết nhà ông Hai Nhân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Hoa) → đến giáp đê (đi bến đò Tam Quang) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Điệp) → đến giáp tuyến đường khu dân cư kiểm ngư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Khu dân cư có mặt tiền đối diện chợ và đường trục chính vào chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Quyền → đến hết nhà ông Trí (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ nhà ông Lộ Văn Hiền → đến mương Gò Dài |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp → đến hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ nhà ông Bùi Ngọc Thảo → đến giáp ngã ba đường ra Xóm Lưới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.103.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT 617 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ trên cống Chà Là → đến ngã ba Trại Thượng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH1.NT → đến đường sắt (ngoài HTX Mỹ Tân An) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Trường THPT Nguyễn Huệ (cũ) → đến giáp đường đi nghĩa trang Liệt Sỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.094.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường từ ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều) đi Cầu Xuổng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.094.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Vinh → đến giáp nhà bà Nhẫn (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường vào chợ Chu Lai) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà Ông Trị → đến giáp Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp ngã ba Yểm (ĐT617) → đến giáp nhà ông Hà Trung Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.082.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến nhà sinh hoạt văn hóa thôn Vân Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.082.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến đê ngăn mặn (đường xuống Miếu Bà) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.082.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp Khu dân cư 617 (Đường lên miếu Ông cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.082.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.081.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.081.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ cống chân dốc thôn Xuân Trung → đến Giếng Bài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đường kinh tế mới (nhà ông Võ Văn Phường) → đến giáp đường bê tông thôn Thuận An |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thường Kiệt - Thị Trấn Núi Thành Từ hết nhà bà 4 Ưng → đến giáp cầu Nguyễn Phùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường qua nhà sinh hoạt Khối phố 5 - Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Từ hết nhà ông Mậu → đến hết nhà ông Nghiểm (giáp đường Lý Thường Kiệt) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào Tháp ba - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH1.NT → đến Tháp ba) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp đường tránh Nguyễn Hoàng → đến giáp đường ĐH1.NT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.078.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất từ nhà bà Quyền (thôn Long Thạnh Đông) → đến nhà ông Triều (thôn Long Thạnh Đông) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường bê tông dọc sông Trường Giang - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) từ nhà ông Tâm (thôn Đông Tuần) → đến hết nhà ông Nghĩa (thôn Long Thạnh Đông) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Từ giáp nhà ông An → đến hết nhà ông Nhiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.062.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐX - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trí (phía Bắc đường), ông Tâm (phía Nam đường) → đến cống ông Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.062.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến đường từ giáp nhà ông Hiền (cơ khí) → đến mương Bầu Sấu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Ngoãn) → đến ngã ba đối diện nhà ông Ngô Hồng Khanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Đinh Văn Phụng → đến giáp nhà ông Phạm Ngọc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà bà Bốn Mai → đến hết nhà ông Bá |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Huỳnh Ngọc Dân → đến giáp nhà ông Huỳnh Đào |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ bà Thêm → đến giáp nhà ông Huỳnh Dân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường vào đồn Biên phòng Cửa khẩu cảng Kỳ Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường dọc theo cảng → đến cuối tuyến (đường vào quán lẩu Đại) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Đặng Xứ → đến giáp nhà ông Bửu (đường nối Dung Quất-Kỳ Hà) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ nhà ông Đặng Bá Trung → đến cây Quen |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ hết nhà ông Bùi Văn Vũ (thôn Xuân Tân) → đến đường trục chính ĐH2.NT (giáp nhà ông Tiến - thôn Đông Thạnh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đất có mặt tiền tiếp giáp với chợ Chu Lai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Đoạn qua thị trấn Núi Thành - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường Lê Thánh Tông → đến giáp xã Tam Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Nghĩa - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Quang - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Giang - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Từ giáp thị trấn Núi Thành → đến giáp xã Tam Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu quy hoạch chợ mới Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường bê tông từ giáp nhà ông Chung Sang → đến đường vào chợ (giáp nhà ông Nguyễn Lâm phía Nam đường); giáp miếu Hòa Hương (phía Bắc đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Khu công nghiệp Việt Hàn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến đường sắt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Khu công nghiệp Việt Hàn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến kênh N2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba chùa Phú Sơn → đến ngã ba giáp nhà ông Nguyễn Văn Nhi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp đường nối khu công nghiệp → đến giáp đường Cao Tốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Hải (con ông Năm Sách) → đến mương Gò Dài |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Nghĩa (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp chợ Chu Lai) → đến giáp mương Gò Dài |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến đến cầu Bầu Dút |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tam Hải - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Các đường có mặt cắt 15,5m (5m- 5,5m-5m) còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ ngã 3 (hết nhà bà Đền) → đến ngã 3 (giáp nhà ông Ngô Lê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.029.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Thuận) → đến hết nhà ông Huỳnh Văn Đào |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.029.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến Đập đá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.029.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường 24/3 → đến giáp tuyến đường sắt đi ngã ba nhà ông Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.023.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (Nhà ông Kính) → đến nhà ông Phan Văn Cường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.023.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Cụm Công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp Nam Chu Lai - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đường 20,5m (5m – 10,5m – 5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.022.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH6.NT - Đoạn qua xã Tam Quang - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ Giếng Bài → đến giáp xã Tam Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam → đến đường sắt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.019.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ cổng Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam → đến giáp nhà cũ ông Lê Văn Nghĩa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.019.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Điểm tái định cư Tam Hòa - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt 10,5m (2m-5,5m- 3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.015.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Lộ Văn Hùng → đến giáp nhà ông Lê Văn Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Trúc → đến hết nhà ông Lê Văn Lệnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng → đến giáp Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ sau nhà ông Vân (thôn Định Phước) → đến giáp nhà ông Quý (trừ các lô đất tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Bé → đến hết nhà ông Phạm Văn Mẫn (trừ các lô đất tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ sau nhà ông Trí → đến giáp chợ Chu Lai (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đường từ giáp nhà Ông Khoảng → đến giáp nhà ông Tuấn (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT và chợ Chu Lai) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Châu Ngọc Tuấn đi hết Trường Mẫu giáo Hoa Phượng Đỏ (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.014.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đất ven đường từ đường sắt → đến hết nhà ông Phan Đình Tư |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.012.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Nhựt (Hòa Đông) → đến giáp đường trục chính CCN |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.012.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ đường sắt (từ nhà ông Trương Văn Hường) → đến giáp cống chui cao tốc Km097+453 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.012.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Được (giáp khu đất Quốc phòng 315) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.012.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ ngã 3 hết nhà ông Ngoạn → đến ngã 3 nhà ông Võ (thôn An Long) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.012.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Song (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH6.NT) → đến giáp đường ĐT618 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.011.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp với đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Thành (Dũng)) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp cơ quan thôn Xuân Trung (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp với đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Quảng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến ngã ba Hải Quan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giếng chân dốc thôn Trung Toàn) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Huỳnh Cường thuộc thôn An Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ nhà ông Ngô Huề (thôn An Hải Tây) → đến xóm Cồn (nhà ông Trần Kiều) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ xóm Cồn (nhà bà Phạm Thị Tuyết) → đến giáp nhà bà Lan (đối diện chợ cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp nhà ông Sơn → đến giáp nhà bà Trinh (Thôn An Hải Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà văn hóa thôn Sâm Linh Đông → đến nhà ông Nguyễn Xảo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ ngã ba chùa Từ Hàn (nhà bà Sửu) → đến giáp nhà ông Công (Vĩnh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp nhà ông Lý Thơ → đến ngã ba nhà ông Triệu (nối với trục ông Tiện) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ ngã ba nhà ông Hùng (nối trục ông Tiện → đến hết chợ cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ ngã ba nhà ông Trà → đến nhánh ra sông và từ nhà ông Hụê vòng qua chợ cũ nối với đường đi hết xóm Cồn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (nhà bà Ta) → đến nhà ông Chiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp đường đi nhà ông Chiến → đến cầu thôn Sâm Linh Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (nhà ông Tâm) → đến nhà ông Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến tiếp giáp dọc sông thôn Sâm Linh Đông và thôn Sâm Linh Tây hướng Nam - Từ cầu thôn Sâm Linh Đông → đến hết nhà ông Nguyễn Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ ngã ba nhà bà Lai → đến giáp thửa đất ông Hồ Thanh Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà thờ Tiền Hiền → đến đường ĐT 618 tỉnh, đi qua cơ quan thôn Thanh Long và đến đường Dung Quốc - Kỳ Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.008.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT → đến giáp nhà thờ Tộc Trần, thôn Đông Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.001.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Nghĩa) → đến hết nhà ông Đinh Quang Dũng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.001.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Trung) → đến hết nhà ông Trần Văn Mỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến đường khu dân cư kiểm cư (Khu vực Khai thác quỹ đất đồng thổ diễn ngoài cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các tuyến đường bê tông phía Tây đường sắt → đến phía Đông đường nối 2 KCN |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các tuyến đường bê tông phía Tây đường nối 2 KCN → đến phía Đông đường cao tốc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ cầu Bà Rốn → đến giáp Cầu Chùa (thôn Hòa Bình) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp đường ĐT613B → đến hết nhà ông Chương (thôn Hòa An) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Võ Khoảng → đến hết nhà ông Thủy (thôn Bình An) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Lê Đình Danh → đến hết nhà ông Đoàn Văn Hùng (thôn Bình An) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ cống ông Thân → đến đê 4617 thôn Phú Vinh (Nam Sơn cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Hảo → đến hết nhà ông Như (thôn Phú Vinh) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp phía Tây đường Võ Chí Công (thôn Phú Vinh) → đến hết nhà ông Tuấn (thôn Đông Thạnh) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Khiêm → đến hết nhà ông Huỳnh Liệp (thôn Xuân Tân) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Vũng lắm - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ kênh N29-3 → đến giáp sông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT 617 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ giáp xã Tam Hiệp → đến cống Chà Là |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT 617 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ ngã ba Trại Thượng → đến cầu sông Quán (giáp Tam Trà) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Tam Thạnh (ĐH3.NT) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ giáp đường cao tốc → đến giáp xã Tam Thạnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường khu Dồn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ thửa đất ông Huỳnh Cứ → đến hết đường bê tông (cây sưa) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Phong) → đến giáp đường đi Cây Sưa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp quốc lộ 1A (trường Trần Văn Ơn) → đến giáp đường Kinh tế mới |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông liên thôn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp lò gạch |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến 911 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến hết đường bê tông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà bà Nguyễn Thị Thân) → đến tường rào phía Tây Trạm xá xã |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực → đến đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 992.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ Trường THCS Nguyễn Trãi → đến giáp cầu Quang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 984.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ Uỷ ban xã → đến nhà ông Châu Ngọc Thu (ĐH7.NT) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 984.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Đoàn Văn Hoàng (ĐH7.NT) → đến ngã ba chùa Phú Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 984.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Từ nhà ông Tin → đến giáp Khu tái định cư Tam Hải (Trừ các thửa đất có mặt tiền thuộc Khu dân cư Tam Hải mặt cắt đường 15,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình Phùng - Thị Trấn Núi Thành Từ hết nhà ông Xuyên → đến giáp xã Tam Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi → đến giáp nghĩa trang liệt sỹ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp QL1A → đến giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết nhà ông Sáu Vân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến cầu ông Chân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Trà Thị Lanh) đi đồng ông Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Hoà - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Đoạn qua xã Tam Tiến - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ ngã ba (giáp nhà ông Huỳnh Cần - ĐH2.NT) → đến cầu bà Rốn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp phía Tây đường Võ Chí Công → đến hết nhà ông Bùi Văn Vũ (thôn Xuân Tân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp đường Võ Chí Công → đến nhà ông Võ Hoa (đường đi đồng muối cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu dân cư nhà quân nhân F315 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các tuyến đường bê tông phía Tây đường cao tốc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH 5 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ giáp xã Tam Hiệp (Cầu Xuổng) → đến giáp đường ĐT 617 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường bê tông lên Trạm y tế xã - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp Trạm y tế) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 952.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường lên ga bà Khôi - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết nhà ông Trịnh Quang Tiến) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 952.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Đường theo kênh N3.2 (cống ông Nhơn) → đến giáp cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 952.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Phạm Hồng (ĐH7.NT) → đến giáp Tam Nghĩa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Trần Bình Thiệu (ĐH7) đi nhà văn hóa thôn Phú Quý II → đến ngã tư nhà ông Phan Như Tín |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Điểm tái định cư Tam Hòa - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt 11,5m (3m-5,5m- 3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ giáp nhà bà Trần Thị Danh → đến hết nhà ông Đỗ Khôi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A lên nghĩa trang liệt sĩ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đất quy hoạch khu dân cư còn lại của chợ Bà Bầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trần Đình Hổ → đến giáp sông Trường Giang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ Bưu điện văn hoá xã → đến bến đò ông Hiệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Đoạn từ hết nhà ông Bùi Quang Dương → đến hết nhà ông Huỳnh Mộng Tuyền (thôn Hà Lộc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ Nhà văn hoá thôn Diêm Điền → đến giáp phía Đông đường Võ Chí Công |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐX - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp cống ông Sen → đến bến đò thôn Bình Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 945.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Nhung) → đến hết nhà ông Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ dốc ông Nhân → đến nhà văn hóa thôn Đa Phú I, Đa Phú II đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Hạnh (ĐH7.NT) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã tư nhà ông Ngô Duy Liêm (ĐH7.NT) → đến ngã tư nhà ông Nguyễn Mỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu quy hoạch khai thác quỹ đất Gò Gai 2 - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà văn hoá thôn → đến hết nhà ông Đồng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Sơn → đến giáp nhà ông Tạo |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Nam → đến hết nhà ông Ngụy |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Lũy → đến hết nhà ông Trông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Thọ → đến cầu bà Chỉnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Hạ → đến hết nhà ông Thu và hết nhà ông Nhánh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Năm → đến cống chui (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT618) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp nhà ông Ngọc → đến hết nhà ông Minh (giáp mương thoát nước) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà Ông Ngoạn → đến giáp nhà ông Nguyễn Đắc Ba |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Xuân (Long Phú) → đến giáp nhà ông Nguyễn Tấn Long (An Thiện) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu trung tâm hành chính xã Tam Mỹ Tây - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Đường quy hoạch 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ Đập đá → đến ngã Tư Bà Binh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã tư nhà ông Nguyễn Văn Diện (thôn Đông An) → đến ngã tư nhà văn hóa thôn Đông Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ hết khu khai thác quỹ đất đồng thổ diễn trong → đến đê Păm 4617 (trạm biến áp) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ cống trước Chùa → đến ngã tư nhà ông Nguyễn Văn Diện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐT 617 → đến giáp nhà ông Trà Minh Tri |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 916.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Thành → đến ngã 3 giáp nhà ông Chiến |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Thanh (Bông) → đến giáp nhà ông Nguyễn Mộng Ngoan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đất từ nhà ông Sơn → đến hết nhà bà Lý (chợ Chu Lai) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ kênh N3.1 (giáp Quốc lộ 1A) → đến giáp cống qua kênh (phía trước nhà ông Lê Ngọc Châu) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Điểm tái định cư Tam Hòa - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt 7m (4m vỉa hè - 3m mặt đường) - Từ điểm tái định cư Tam Hòa → đến giáp đường ĐT613B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 905.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 903.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 903.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 903.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã 3 nhà ông Toán → đến hết cống chui cao tốc (Km093+591) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Nguyễn Đắc Tài → đến giáp nhà ông Phạm Nghiêu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu Tái định cư cao tốc (trừ các lô mặt tiền ĐX1) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 901.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường bê tông còn lại (không thuộc các tuyến trên) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến từ cơ quan thôn An Tây (cũ) → đến đường ĐT618 tỉnh và ĐT620 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ kênh tưới bên hông nhà ông Nguyễn Đức Toàn → đến giáp nhà bà Phạm Thị Thanh Thu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng → đến kênh N2-7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 893.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐX1-TX2 (giáp nhà bà Doãn Thị Yến) → đến giáp nhà ông Trần Văn Nam (thôn Thạch Kiều) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 893.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp cống bà Ân → đến giáp Cầu Xuỗng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT617 - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp ngã ba Yểm → đến giáp xã Tam Mỹ Tây (kể cả đường ĐT 617 cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 886.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Hợi → đến giáp nhà ông Diệu (trừ các lô đất tiếp giáp đường ĐH9.NT và đường vào chợ Chu Lai) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 884.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp nhà ông Phùng Hương → đến giáp nhà ông Toán (đường vào xóm Nhà Vàng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 884.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đi Miếu Ông - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến giáp Miếu ông) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 882.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai tuyến đường vào khu TĐC cầu Tam Kỳ 2 - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 882.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ cống Đồng Quang → đến ngã ba (hết nhà bà Đền) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ ngã 3 nhà ông Ngô Lê → đến đến đối diện cổng Kiểm Ngư số 3 (Giáp về ĐH4.NT) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ giáp phía Tây đường Võ Chí Công → đến giáp nhà ông Trương Ngọc Lai |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 878.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Linh) → đến ngã tư (giáp nhà ông Dậu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Quý) → đến ngã ba đối diện nhà ông Tới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Trần Dân) → đến ngã ba đối diện nhà ông Quanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (Trường Mẫu Giáo Đông Mỹ cũ) → đến ngã 3 đối diện nhà ông Ngô Lê |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Bờ kè Sông thôn Đông Tuần - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) từ Nhà ông Tàu → đến nhà ông Lưu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà bà Đoàn Thị Thanh) → đến hết nhà ông Cự (thôn Bình An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ bến Phà Tam Hòa → đến giáp điểm tái định cư Tam Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà bà Nguyễn Thị Lệ) → đến cống ông Hào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà ông Thủ) → đến hết nhà bà Mạo (thôn Hòa Bình) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH2.NT → đến hết nhà ông Mính (Thôn Bình An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ nhà ông Kỳ → đến chợ Tam Hải |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ Trường cấp II (Trần Quý Cáp) → đến hết nhà ông Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ nhà bà Hồng (thôn Tân Lập) → đến giáp nhà ông Trần Minh Định (Trừ các thửa đất có mặt tiền thuộc Khu dân cư Tam Hải mặt cắt đường 15,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Từ thửa đất ông Hoành → đến ngã ba trường Tiểu học Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ nhà bà Hồng (thôn Tân Lập) → đến giáp nhà ông Trần Minh Định (Trừ các thửa đất có mặt tiền thuộc Khu dân cư Tam Hải mặt cắt đường 15,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Từ thửa đất ông Hoành → đến ngã ba trường Tiểu học Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Bùi Văn Bình → đến hết nhà bà Lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 873.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Phú Khê Đông - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 873.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp đường ĐH1.NT → đến tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 868.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ cống chui giáp đường ĐT618 → đến giáp đường ĐT620 (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT618 và ĐT620) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ cầu ông Thanh → đến cầu Quan Âm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ cầu Bầu Dút → đến ngã 3 nhà ông Ngoạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ ngã tư nhà ông Nguyễn Văn Diện → đến hết Doi ấp 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 862.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Bích Ngô - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đường quy hoạch 18,5m (4m-10,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 861.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất thuộc mặt tiền của các tuyến đường bê tông nông thôn Hà Lộc - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 857.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Đoạn từ hết nhà ông Huỳnh Mộng Tuyền (thôn Hà Lộc) → đến giáp xã Tam Hoà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 857.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trương Ngọc Lai (thôn Diêm Điền) → đến nhà văn hóa Tân Lộc (thôn Tân Lộc Ngọc) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 857.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ cầu ông Bộ (cũ) → đến giáp đường Quốc lộ 1A mới trước Trường Khương Hưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 856.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH1.NT (cũ) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp đường tránh Nguyễn Hoàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐX - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp cống ông Thanh → đến cống ông Sen |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Ngã 3 ông Nguyện → đến giáp đường đi cầu Nguyễn Phùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đoạn từ chợ Trạm → đến bến ghe mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã ba Tịch Tây (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp ĐH9.NT) → đến hết nhà ông Thành (Sông bến Đình) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà thờ tộc Nguyễn Tấn → đến giáp nhà ông Long |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trần Tuấn (Trần Đình Thông) → đến giáp nhà ông Đức (Tuyến BTM) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Khu vực khai thác quỹ đất đồng thổ diễn trong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã ba hợp tác xã Thuận An → đến hết nhà ông Sơn (thôn Đông An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường khu Dồn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết thửa đất nhà ông Huỳnh Cứ (phía Bắc đường); hết thửa đất ông Trương Ngọc Ấn (phía Nam đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường OPEC - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Vũng lắm - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến Kênh N29-3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông đi thôn Tiên Xuân 2 (đi Xuân Trì) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH3.NT (Ngã ba Lan Dương) → đến hết nhà ông Nguyễn Củng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Cụm Công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp Nam Chu Lai - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đường 17,5m (5m – 7,5m – 5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Tây đường Quốc lộ 1A- Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các đường bê tông xuất phát từ giáp Quốc lộ 1A → đến phía Đông đường sắt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Đông đường Quốc lộ 1A- Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các đường bê tông xuất phát từ giáp Quốc lA → đến hết đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà Ông Nguyễn Ngọc Chí → đến giáp nhà ông Châu Ngọc Sáu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ đập Bà Quận → đến giáp xã Tam Mỹ Đông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà bà Nhi → đến giáp nhà ông Kiểm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Phú Nam Đông - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thôn Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường giáp nhà ông Sáu Vân → đến hết nhà bà Năm Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đồng Muối đi Khương Phú (giáp đê ngăn mặn) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường GTNT (cầu Làng) đi đập ông Tin (đường bê tông) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi vùng KTM - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ trên cầu Vũng Chai → đến giáp kênh chính Thái Xuân trên nhà ông Tê) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường từ Cống Đồng Năng → đến giáp đường đồng Muối đi Khương Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường từ Miếu Ông cũ (TĐC 617) → đến giáp đường ĐT 617 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường đi Đồng Chòi (từ giáp đường ĐT 617 (giáp nhà ông Hải) đi đường khu CN Bắc Chu Lai) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường bê tông từ nhà ông Tiển đi nhà ông Cuộc (thôn Vân Trai) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường bê tông từ nhà ông Phụng → đến nhà ông Thước (thôn Vân Trai) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường bê tông từ nhà ông Cước → đến đường ĐT 617 (thôn Thọ Khương) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường bê tông từ nhà ông Nguyên đi nhà bà Liên (thôn Thọ Khương) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đất ven đường đối diện Nhà máy nước (Ngã ba nhà ông Phó → đến giáp kênh chính Thái Xuân) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Trà Nhạc Linh (giáp đường ĐT617 mới) → đến giáp đường ĐT617 cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐT617 (mới) → đến giáp đường ĐT617 cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà bà Lên (ông Minh) → đến giáp nhà ông Huỳnh Quân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trà Minh Tri → đến hết nhà ông Trần Cường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà bà Bùi Thị Nhi → đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Hường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà bà Nguyễn Thị Hường → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ hết khu Khai thác quỹ đất (Đồng Lồi) → đến hết nhà ông Đỗ Văn Chí |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên) → đến giáp Cầu máng Tam Tiến (cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ nhà ông Quý → đến giáp nhà ông Ngô Văn Sa (thôn Thuận An) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp nhà ông Trần Quang Tổng (thôn Bình Trung) → đến giáp nhà bà Nga (thôn Thuận An) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Khu dân cư xóm Gành thôn Xuân Mỹ (trừ đất ven trục đường ĐT613 (đường Thanh Niên cũ)) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ nhà văn hóa thôn Trà Tây → đến ngã ba nhà bà Huỳnh Thị Thành thôn Phú Quý II |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Lê Văn Hữu → đến ngã ba nhà bà Huỳnh Thị Thành thôn Phú Quý II |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà bà Trần Thị Liên → đến hết khu dân cư Gò Sớ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ giáp nhà ông Ngô Quang Phục → đến hết khu dân cư Cây Nổ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Đa Phú I → đến hết khu dân cư Cát Bàu Vang |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Đa Phú II đi sân vận động → đến hết khu dân cư Miếu Bà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ nhà bà Đào (phía Tây đường), nhà ông Tiến Hoài (phía Đông đường) → đến kênh N28 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết thửa đất ông Huỳnh Văn Ngôn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A đi cầu máng thủy lợi Tam Hòa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ trạm điện 110KV → đến giáp nhà ông Đặng Văn Quyền |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (ông Bảy Nghỉ) đi đường liên thôn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà Bốn Châu) đi đường liên thôn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Chinh) đi núi Miếu (Phía Bắc đường) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Nguyễn Hoàng) → đến hết đường bê tông (Đập Dứa) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Huỳnh Ngọc Lâm) → đến hết đường bê tông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Nguyễn Văn Nhựt) → đến giáp đường Việt Hàn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Tĩnh) → đến giáp kênh N28 (ông Dũng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (Mộc Đình) → đến sông Vực Sanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Việt Hàn (nhà bà Nguyễn Thị Hồng) → đến hết nhà ông Lê Văn Binh) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà bà Ung Thị Binh) → đến kênh N28 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà bà Ung Thị Binh) → đến hết nhà ông Thông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp nhà ông Võ Đăng Xuất → đến kênh N28 (Tổ 4) (bà Quân) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ nhà ông Được → đến cầu bến Trảy (Tổ 5) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp nhà ông Nguyễn Đình Tiến → đến giáp đường đội 6 cũ (Tổ 5) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Phạm Minh Nhựt) → đến hết nhà bà Tài |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông liên thôn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Vui) đi cầu bến Trảy |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông liên thôn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (bà Tuyết) → đến giáp đường bê tông liên thôn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đường kinh tế mới (nhà bà Trương Thị Lệ) → đến đê ngăn mặn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đường kinh tế mới (bồn nước) → đến hết nhà ông Trần Ca |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Út Hưởng) → đến giáp đường kinh tế mới |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đường kinh tế mới (nhà ông Tài) → đến giáp hết nhà ông Cũng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ nhà ông Thanh → đến hết nhà ông Tâm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Trần Ngọc Bình) → đến hết đường bê tông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường cây Sưa (nhà ông Nguyễn Tấn Toàn) → đến giáp nhà ông Tám Thừa |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đường từ nhà ông Lượng → đến Trạm bơm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Vũ) → đến hết nhà ông Thu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến An Lương - Trà Lý - Thuận An - Đường bê tông liên thôn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ nhà ông Dũng thôn An Lương → đến giáp kênh N29.3.2) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Bích Ngô - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đường quy hoạch 13,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 809.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại không nằm trong các tuyến trên thuộc các thôn Khương Mỹ, Tam Mỹ, Phú Hưng - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Quyền → đến hết nhà ông Trí (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH9.NT) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường bê tông còn lại (không thuộc các tuyến trên) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất thuộc mặt tiền của các tuyến đường bê tông nông thôn, đường cấp phối đá dăm thuộc các thôn Ngọc An, Tân Lộc Ngọc, Long Thành, Diêm Điền, Long Thạnh - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền tiếp giáp với các tuyến đường bê tông nông thôn không thuộc các tuyến trên - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến dọc kênh N6 - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết nhà ông Phan Văn Gia (phía Nam đường) và hết nhà ông Thái Văn Hùng (phía Bắc đường) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến dọc kênh N3.3 - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến cống Thổ quán thôn Phú Nam (thôn Phú Nam Đông cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH 7 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ trên nhà ông Út Trọng → đến cầu Hóc Mực |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ nhà ông Bốn Dinh (thôn Trung Lương) - nhà ông Minh (thôn Tịnh Sơn) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ tường rào phía Tây Trạm xá xã → đến đường sắt |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Tuyến đất ven đường chợ Bà Bầu (giáp Quốc lộ 1A) → đến Mương kênh (giáp đồng ruộng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Tuyến đất dọc đê bao → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Mai |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ nhà ông Bùi Ngọc Thảo → đến giáp ngã ba đường ra Xóm Lưới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 788.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ nhà ông Lộ Văn Hiền → đến mương Gò Dài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường từ ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều) đi Cầu Xuổng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Trường THPT Nguyễn Huệ (cũ) → đến giáp đường đi nghĩa trang Liệt Sỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 782.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp → đến hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 781.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Định Phước |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ đường sắt (Nhà văn hóa cụm Hòa Vân) → đến giáp cống chui cao tốc (Km098+622) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Vinh → đến giáp nhà bà Nhẫn (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường vào chợ Chu Lai) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà Ông Trị → đến giáp Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp xã Tam Xuân 1 → đến giáp đường sắt (ga Bà Khôi cũ) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 774.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà ông Giao Thắng Trung) → đến giáp đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Phú Nam |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 774.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà Võ Ngọc Dũng → đến hết thửa đất bà Huỳnh Thị Thu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 774.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐX1-TX2 (giáp nhà ông Nguyễn Hữu Sanh) → đến hết trại cưa ông Tý |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 774.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Nguyễn Đình Tình → đến hết đất ông Doãn Bá Kế |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 774.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp ngã ba Yểm (ĐT617) → đến giáp nhà ông Hà Trung Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 773.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến nhà sinh hoạt văn hóa thôn Vân Thạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 773.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến đê ngăn mặn (đường xuống Miếu Bà) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 773.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp Khu dân cư 617 (Đường lên miếu Ông cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 773.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 3m trở lên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 772.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT 617 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ trên cống Chà Là → đến ngã ba Trại Thượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào Tháp ba - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH1.NT → đến Tháp ba) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp đường tránh Nguyễn Hoàng → đến giáp đường ĐH1.NT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH1.NT → đến đường sắt (ngoài HTX Mỹ Tân An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đường kinh tế mới (nhà ông Võ Văn Phường) → đến giáp đường bê tông thôn Thuận An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường bê tông dọc sông Trường Giang - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) từ nhà ông Tâm (thôn Đông Tuần) → đến hết nhà ông Nghĩa (thôn Long Thạnh Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất từ nhà bà Quyền (thôn Long Thạnh Đông) → đến nhà ông Triều (thôn Long Thạnh Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu dân cư không thuộc các tuyến trên địa bàn xã - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến đường từ giáp nhà ông Hiền (cơ khí) → đến mương Bầu Sấu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà ông Ngoãn) → đến ngã ba đối diện nhà ông Ngô Hồng Khanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ nhà ông Đặng Bá Trung → đến cây Quen |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ hết nhà ông Bùi Văn Vũ (thôn Xuân Tân) → đến đường trục chính ĐH2.NT (giáp nhà ông Tiến - thôn Đông Thạnh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Khu công nghiệp Việt Hàn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến kênh N2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu quy hoạch chợ mới Tam Anh Nam - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường bê tông từ giáp nhà ông Chung Sang → đến đường vào chợ (giáp nhà ông Nguyễn Lâm phía Nam đường); giáp miếu Hòa Hương (phía Bắc đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn không thuộc các tuyến trên - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn của xã Tam Hải (trừ thôn Xuân Mỹ và thôn Long Thạnh Tây) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 743.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nông thôn không thuộc các tuyến trên - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp mương kênh (cống ba cửa) → đến tràn xả lũ Phú Ninh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 737.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ ngã 3 (hết nhà bà Đền) → đến ngã 3 (giáp nhà ông Ngô Lê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Thuận) → đến hết nhà ông Huỳnh Văn Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Đinh Văn Phụng → đến giáp nhà ông Phạm Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà bà Bốn Mai → đến hết nhà ông Bá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Huỳnh Ngọc Dân → đến giáp nhà ông Huỳnh Đào |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ bà Thêm → đến giáp nhà ông Huỳnh Dân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến Đập đá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba chùa Phú Sơn → đến ngã ba giáp nhà ông Nguyễn Văn Nhi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 731.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường 24/3 → đến giáp tuyến đường sắt đi ngã ba nhà ông Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 731.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (Nhà ông Kính) → đến nhà ông Phan Văn Cường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 731.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Cụm Công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp Nam Chu Lai - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đường 20,5m (5m – 10,5m – 5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đất ven đường ĐH1.NT - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ cống Gò Da → đến giáp đường cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đất thuộc mặt tiền các tuyến đường GTNT (đường Bêtông) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Thạch Kiều đi Đức Bố - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ giáp nhà bà Võ Thị Hạnh → đến cầu bến Trảy) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam → đến đường sắt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ cổng Trường Cao đẳng nghề Quảng Nam → đến giáp nhà cũ ông Lê Văn Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Hải (con ông Năm Sách) → đến mương Gò Dài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Nghĩa (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp chợ Chu Lai) → đến giáp mương Gò Dài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Đoạn từ cống kênh Bàu Bá (thôn Trung Thành) → đến cầu cũ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Song (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐH6.NT) → đến giáp đường ĐT618 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 722.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ nhà ông Dậu → đến hết nhà ông Hiệp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đất ven đường từ Khu dân cư phía Tây đường sắt - Từ đường vào mỏ đá Chu Lai → đến hết nhà ông Thế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Thanh Trà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Long Bình |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ đường sắt (nhà ông Đường) → đến giáp cống chui cao tốc (Km098+622) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã 3 Kỳ Hà tính từ đường sắt → đến Đập Bà Quận |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp với đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Thành (Dũng)) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp cơ quan thôn Xuân Trung (cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp với đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Quảng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến ngã ba Hải Quan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giếng chân dốc thôn Trung Toàn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Huỳnh Cường thuộc thôn An Tây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Dân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp với ĐT618 tỉnh - Tính cả hai bên đường - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐT618 tỉnh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (giáp nhà ông Kiều Tiên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ nhà ông Ngô Huề (thôn An Hải Tây) → đến xóm Cồn (nhà ông Trần Kiều) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ xóm Cồn (nhà bà Phạm Thị Tuyết) → đến giáp nhà bà Lan (đối diện chợ cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp nhà ông Sơn → đến giáp nhà bà Trinh (Thôn An Hải Tây) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà văn hóa thôn Sâm Linh Đông → đến nhà ông Nguyễn Xảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ ngã ba chùa Từ Hàn (nhà bà Sửu) → đến giáp nhà ông Công (Vĩnh) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp nhà ông Lý Thơ → đến ngã ba nhà ông Triệu (nối với trục ông Tiện) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ ngã ba nhà ông Hùng (nối trục ông Tiện → đến hết chợ cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ ngã ba nhà ông Trà → đến nhánh ra sông và từ nhà ông Hụê vòng qua chợ cũ nối với đường đi hết xóm Cồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (nhà bà Ta) → đến nhà ông Chiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp đường đi nhà ông Chiến → đến cầu thôn Sâm Linh Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ thửa đất tiếp giáp đường ĐH6.NT (nhà ông Tâm) → đến nhà ông Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến tiếp giáp dọc sông thôn Sâm Linh Đông và thôn Sâm Linh Tây hướng Nam - Từ cầu thôn Sâm Linh Đông → đến hết nhà ông Nguyễn Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Đất ven đường từ ngã ba nhà bà Lai → đến giáp thửa đất ông Hồ Thanh Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà thờ Tiền Hiền → đến đường ĐT 618 tỉnh, đi qua cơ quan thôn Thanh Long và đến đường Dung Quốc - Kỳ Hà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đất ven đường bê tông còn lại thuộc các thôn trên địa bàn xã (không thuộc các tuyến trên) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH 7 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ cống ông Thẳng → đến nhà ông Út Trọng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ Kênh N28 → đến Kênh N29 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ nhà bà Anh → đến giáp đường đi cầu bến Trảy |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT → đến giáp nhà thờ Tộc Trần, thôn Đông Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Nghĩa) → đến hết nhà ông Đinh Quang Dũng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn còn lại - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT → đến giáp nhà thờ Tộc Trần, thôn Đông Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp ĐH4.NT (nhà bà Nghĩa) → đến hết nhà ông Đinh Quang Dũng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn còn lại - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đất ven đường từ đường sắt → đến hết nhà ông Phan Đình Tư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Nhựt (Hòa Đông) → đến giáp đường trục chính CCN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ đường sắt (từ nhà ông Trương Văn Hường) → đến giáp cống chui cao tốc Km097+453 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Được (giáp khu đất Quốc phòng 315) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ ngã 3 hết nhà ông Ngoạn → đến ngã 3 nhà ông Võ (thôn An Long) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến thôn Tịch Tây |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH3.NT - Xã Tam Thạnh (xã miền núi) Từ giáp xã Tam Anh Nam → đến giáp xã Tam Sơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các tuyến đường bê tông phía Tây đường sắt → đến phía Đông đường nối 2 KCN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các tuyến đường bê tông phía Tây đường nối 2 KCN → đến phía Đông đường cao tốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Từ nhà ông Tin → đến giáp Khu tái định cư Tam Hải (Trừ các thửa đất có mặt tiền thuộc Khu dân cư Tam Hải mặt cắt đường 15,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ cầu Bà Rốn → đến giáp Cầu Chùa (thôn Hòa Bình) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp đường ĐT613B → đến hết nhà ông Chương (thôn Hòa An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Võ Khoảng → đến hết nhà ông Thủy (thôn Bình An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Lê Đình Danh → đến hết nhà ông Đoàn Văn Hùng (thôn Bình An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ cống ông Thân → đến đê 4617 thôn Phú Vinh (Nam Sơn cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Hảo → đến hết nhà ông Như (thôn Phú Vinh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp phía Tây đường Võ Chí Công (thôn Phú Vinh) → đến hết nhà ông Tuấn (thôn Đông Thạnh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Khiêm → đến hết nhà ông Huỳnh Liệp (thôn Xuân Tân) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn thuộc xã - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn thuộc xã - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến 911 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến hết đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Phong) → đến giáp đường đi Cây Sưa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp quốc lộ 1A (trường Trần Văn Ơn) → đến giáp đường Kinh tế mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông liên thôn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp lò gạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Vũng lắm - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ kênh N29-3 → đến giáp sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT 617 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ giáp xã Tam Hiệp → đến cống Chà Là |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT 617 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ ngã ba Trại Thượng → đến cầu sông Quán (giáp Tam Trà) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường khu Dồn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ thửa đất ông Huỳnh Cứ → đến hết đường bê tông (cây sưa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà bà Nguyễn Thị Thân) → đến tường rào phía Tây Trạm xá xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp QL1A → đến giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp phía Tây đường Võ Chí Công (thôn Phú Vinh) → đến hết nhà ông Tuấn (thôn Đông Thạnh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Khiêm → đến hết nhà ông Huỳnh Liệp (thôn Xuân Tân) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn thuộc xã - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn thuộc xã - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến 911 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến hết đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Phong) → đến giáp đường đi Cây Sưa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp quốc lộ 1A (trường Trần Văn Ơn) → đến giáp đường Kinh tế mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông liên thôn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp lò gạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Vũng lắm - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ kênh N29-3 → đến giáp sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT 617 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ giáp xã Tam Hiệp → đến cống Chà Là |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT 617 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ ngã ba Trại Thượng → đến cầu sông Quán (giáp Tam Trà) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường khu Dồn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ thửa đất ông Huỳnh Cứ → đến hết đường bê tông (cây sưa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết nhà ông Sáu Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 697.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến cầu ông Chân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 697.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà bà Trà Thị Lanh) đi đồng ông Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 697.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp đường Võ Chí Công → đến nhà ông Võ Hoa (đường đi đồng muối cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 697.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực → đến đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi → đến giáp nghĩa trang liệt sỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 686.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đất khu dân cư còn lại |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường bê tông lên Trạm y tế xã - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến giáp Trạm y tế) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc các thôn An Long, thôn Hoà Mỹ và thôn Hoà Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC các thôn không thuộc các tuyến trên - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường lên ga bà Khôi - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết nhà ông Trịnh Quang Tiến) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Đường theo kênh N3.2 (cống ông Nhơn) → đến giáp cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu vực chợ Bà Bầu - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đất quy hoạch khu dân cư còn lại của chợ Bà Bầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐX - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp cống ông Sen → đến bến đò thôn Bình Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Cầu Quang → đến cầu Hào |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trần Đình Hổ → đến giáp sông Trường Giang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ Bưu điện văn hoá xã → đến bến đò ông Hiệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Đoạn từ hết nhà ông Bùi Quang Dương → đến hết nhà ông Huỳnh Mộng Tuyền (thôn Hà Lộc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ Nhà văn hoá thôn Diêm Điền → đến giáp phía Đông đường Võ Chí Công |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu dân cư nhà quân nhân F315 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các tuyến đường bê tông phía Tây đường cao tốc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH 5 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ giáp xã Tam Hiệp (Cầu Xuổng) → đến giáp đường ĐT 617 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Phạm Hồng (ĐH7.NT) → đến giáp Tam Nghĩa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Trần Bình Thiệu (ĐH7) đi nhà văn hóa thôn Phú Quý II → đến ngã tư nhà ông Phan Như Tín |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ giáp nhà bà Trần Thị Danh → đến hết nhà ông Đỗ Khôi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã tư nhà ông Nguyễn Văn Diện (thôn Đông An) → đến ngã tư nhà văn hóa thôn Đông Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ hết khu khai thác quỹ đất đồng thổ diễn trong → đến đê Păm 4617 (trạm biến áp) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Khu dân cư thuộc thôn Long Thạnh Tây và xóm chùa thôn Xuân Mỹ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông liên thôn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên địa bàn xã |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ Đập đá → đến ngã Tư Bà Binh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà Ông Ngoạn → đến giáp nhà ông Nguyễn Đắc Ba |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Xuân (Long Phú) → đến giáp nhà ông Nguyễn Tấn Long (An Thiện) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà văn hoá thôn → đến hết nhà ông Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Sơn → đến giáp nhà ông Tạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Nam → đến hết nhà ông Ngụy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Lũy → đến hết nhà ông Trông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Thọ → đến cầu bà Chỉnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Hạ → đến hết nhà ông Thu và hết nhà ông Nhánh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Năm → đến cống chui (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT618) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp nhà ông Ngọc → đến hết nhà ông Minh (giáp mương thoát nước) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐT 617 → đến giáp nhà ông Trà Minh Tri |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 654.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu trung tâm hành chính xã Tam Mỹ Tây - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Đường quy hoạch 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 651.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Thanh (Bông) → đến giáp nhà ông Nguyễn Mộng Ngoan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đất từ nhà ông Sơn → đến hết nhà bà Lý (chợ Chu Lai) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên. - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ kênh N3.1 (giáp Quốc lộ 1A) → đến giáp cống qua kênh (phía trước nhà ông Lê Ngọc Châu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH 7 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ trên Cầu Hóc Mực → đến ngã 3 Trại Thượng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Thành → đến ngã 3 giáp nhà ông Chiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 24/3 (Phía Bắc đường) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp cống bà Ân → đến giáp Cầu Xuỗng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 637.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã 3 nhà ông Toán → đến hết cống chui cao tốc (Km093+591) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Nguyễn Đắc Tài → đến giáp nhà ông Phạm Nghiêu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu Tái định cư cao tốc (trừ các lô mặt tiền ĐX1) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường bê tông còn lại (không thuộc các tuyến trên) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trục thôn - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Tuyến ngã Tư Đông Hòa → đến hết nhà ông Cao Văn Anh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH8.NT - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Từ bến đò Đá Giăng → đến trường Mẫu giáo Sóc Nâu (cơ sở Mỹ Đông) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH3.NT - Đất ven đường ĐH3.NT - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Từ đèo Ba Ví (giáp xã Tam Thạnh) → đến giáp ngã ba nhà ông Chính |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai tuyến đường vào khu TĐC cầu Tam Kỳ 2 - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Quang (xã đồng bằng) Tuyến từ cơ quan thôn An Tây (cũ) → đến đường ĐT618 tỉnh và ĐT620 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ nhà ông Kỳ → đến chợ Tam Hải |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ Trường cấp II (Trần Quý Cáp) → đến hết nhà ông Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH2.NT (giáp nhà bà Đoàn Thị Thanh) → đến hết nhà ông Cự (thôn Bình An) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng → đến kênh N2-7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐX1-TX2 (giáp nhà bà Doãn Thị Yến) → đến giáp nhà ông Trần Văn Nam (thôn Thạch Kiều) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Bùi Văn Bình → đến hết nhà bà Lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Bùi Văn Bình → đến hết nhà bà Lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đi Miếu Ông - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến giáp Miếu ông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 617.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ giáp phía Tây đường Võ Chí Công → đến giáp nhà ông Trương Ngọc Lai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất thuộc mặt tiền của các tuyến đường bê tông nông thôn Hà Lộc - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Đoạn từ hết nhà ông Huỳnh Mộng Tuyền (thôn Hà Lộc) → đến giáp xã Tam Hoà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trương Ngọc Lai (thôn Diêm Điền) → đến nhà văn hóa Tân Lộc (thôn Tân Lộc Ngọc) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ cầu ông Bộ (cũ) → đến giáp đường Quốc lộ 1A mới trước Trường Khương Hưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 612.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ cống chui giáp đường ĐT618 → đến giáp đường ĐT620 (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT618 và ĐT620) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 604.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã ba Tịch Tây (trừ các thửa đất có mặt tiền tiếp giáp ĐH9.NT) → đến hết nhà ông Thành (Sông bến Đình) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà thờ tộc Nguyễn Tấn → đến giáp nhà ông Long |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trần Tuấn (Trần Đình Thông) → đến giáp nhà ông Đức (Tuyến BTM) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đoạn từ chợ Trạm → đến bến ghe mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường OPEC - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường khu Dồn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết thửa đất nhà ông Huỳnh Cứ (phía Bắc đường); hết thửa đất ông Trương Ngọc Ấn (phía Nam đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi Vũng lắm - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến Kênh N29-3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông đi thôn Tiên Xuân 2 (đi Xuân Trì) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐH3.NT (Ngã ba Lan Dương) → đến hết nhà ông Nguyễn Củng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Tây đường Quốc lộ 1A- Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các đường bê tông xuất phát từ giáp Quốc lộ 1A → đến phía Đông đường sắt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Phía Đông đường Quốc lộ 1A- Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các đường bê tông xuất phát từ giáp Quốc lA → đến hết đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Cụm Công nghiệp – Tiểu thủ công nghiệp Nam Chu Lai - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đường 17,5m (5m – 7,5m – 5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà Ông Nguyễn Ngọc Chí → đến giáp nhà ông Châu Ngọc Sáu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường GTNT (cầu Làng) đi đập ông Tin (đường bê tông) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đồng Muối đi Khương Phú (giáp đê ngăn mặn) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường đi vùng KTM - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ trên cầu Vũng Chai → đến giáp kênh chính Thái Xuân trên nhà ông Tê) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường giáp nhà ông Sáu Vân → đến hết nhà bà Năm Hòa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường từ Cống Đồng Năng → đến giáp đường đồng Muối đi Khương Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường từ Miếu Ông cũ (TĐC 617) → đến giáp đường ĐT 617 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường đi Đồng Chòi (từ giáp đường ĐT 617 (giáp nhà ông Hải) đi đường khu CN Bắc Chu Lai) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường bê tông từ nhà ông Tiển đi nhà ông Cuộc (thôn Vân Trai) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường bê tông từ nhà ông Phụng → đến nhà ông Thước (thôn Vân Trai) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường bê tông từ nhà ông Cước → đến đường ĐT 617 (thôn Thọ Khương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đường bê tông từ nhà ông Nguyên đi nhà bà Liên (thôn Thọ Khương) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Đất ven đường đối diện Nhà máy nước (Ngã ba nhà ông Phó → đến giáp kênh chính Thái Xuân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Trà Nhạc Linh (giáp đường ĐT617 mới) → đến giáp đường ĐT617 cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐT617 (mới) → đến giáp đường ĐT617 cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà bà Lên (ông Minh) → đến giáp nhà ông Huỳnh Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trà Minh Tri → đến hết nhà ông Trần Cường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà bà Bùi Thị Nhi → đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Hường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà bà Nguyễn Thị Hường → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Trà Nhạc Linh (giáp đường ĐT617 mới) → đến giáp đường ĐT617 cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐT617 (mới) → đến giáp đường ĐT617 cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà bà Lên (ông Minh) → đến giáp nhà ông Huỳnh Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà ông Trà Minh Tri → đến hết nhà ông Trần Cường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà bà Bùi Thị Nhi → đến giáp nhà bà Nguyễn Thị Hường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ nhà bà Nguyễn Thị Hường → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ đập Bà Quận → đến giáp xã Tam Mỹ Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà bà Nhi → đến giáp nhà ông Kiểm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Tuyến liên thôn ngõ 3 nhà ông Sơn (thôn Trung Thành) - giáp đường ĐT617 (Cống Chà Là) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ cống qua đường đầu tiên (cống bà Niên) → đến giáp Cầu máng Tam Tiến (cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 579.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ nhà văn hóa thôn Trà Tây → đến ngã ba nhà bà Huỳnh Thị Thành thôn Phú Quý II |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Lê Văn Hữu → đến ngã ba nhà bà Huỳnh Thị Thành thôn Phú Quý II |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà bà Trần Thị Liên → đến hết khu dân cư Gò Sớ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ giáp nhà ông Ngô Quang Phục → đến hết khu dân cư Cây Nổ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Đa Phú I → đến hết khu dân cư Cát Bàu Vang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba Nhà văn hóa thôn Đa Phú II đi sân vận động → đến hết khu dân cư Miếu Bà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ nhà ông Quý → đến giáp nhà ông Ngô Văn Sa (thôn Thuận An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất ven đường từ giáp nhà ông Trần Quang Tổng (thôn Bình Trung) → đến giáp nhà bà Nga (thôn Thuận An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Khu dân cư xóm Gành thôn Xuân Mỹ (trừ đất ven trục đường ĐT613 (đường Thanh Niên cũ)) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ nhà bà Đào (phía Tây đường), nhà ông Tiến Hoài (phía Đông đường) → đến kênh N28 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A → đến hết thửa đất ông Huỳnh Văn Ngôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A đi cầu máng thủy lợi Tam Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ trạm điện 110KV → đến giáp nhà ông Đặng Văn Quyền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (ông Bảy Nghỉ) đi đường liên thôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà Bốn Châu) đi đường liên thôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn An Lương - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Chinh) đi núi Miếu (Phía Bắc đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà bà Ung Thị Binh) → đến kênh N28 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà bà Ung Thị Binh) → đến hết nhà ông Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp nhà ông Võ Đăng Xuất → đến kênh N28 (Tổ 4) (bà Quân) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ nhà ông Được → đến cầu bến Trảy (Tổ 5) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp nhà ông Nguyễn Đình Tiến → đến giáp đường đội 6 cũ (Tổ 5) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Phạm Minh Nhựt) → đến hết nhà bà Tài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Nguyễn Hoàng) → đến hết đường bê tông (Đập Dứa) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Huỳnh Ngọc Lâm) → đến hết đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Nguyễn Văn Nhựt) → đến giáp đường Việt Hàn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Tĩnh) → đến giáp kênh N28 (ông Dũng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (Mộc Đình) → đến sông Vực Sanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 1 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Việt Hàn (nhà bà Nguyễn Thị Hồng) → đến hết nhà ông Lê Văn Binh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông liên thôn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Vui) đi cầu bến Trảy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông liên thôn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (bà Tuyết) → đến giáp đường bê tông liên thôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đường kinh tế mới (nhà bà Trương Thị Lệ) → đến đê ngăn mặn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đường kinh tế mới (bồn nước) → đến hết nhà ông Trần Ca |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Út Hưởng) → đến giáp đường kinh tế mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đường kinh tế mới (nhà ông Tài) → đến giáp hết nhà ông Cũng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ nhà ông Thanh → đến hết nhà ông Tâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Trần Ngọc Bình) → đến hết đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường Quốc phòng (nhà ông Trần Ngọc Bình) → đến hết đường bê tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp đường cây Sưa (nhà ông Nguyễn Tấn Toàn) → đến giáp nhà ông Tám Thừa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đường từ nhà ông Lượng → đến Trạm bơm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Thuận An - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Vũ) → đến hết nhà ông Thu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến An Lương - Trà Lý - Thuận An - Đường bê tông liên thôn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ nhà ông Dũng thôn An Lương → đến giáp kênh N29.3.2) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 574.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư còn lại không nằm trong các tuyến trên thuộc các thôn Khương Mỹ, Tam Mỹ, Phú Hưng - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 563.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ nhà ông Lộ Văn Hiền → đến mương Gò Dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường bê tông còn lại (không thuộc các tuyến trên) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất thuộc mặt tiền của các tuyến đường bê tông nông thôn, đường cấp phối đá dăm thuộc các thôn Ngọc An, Tân Lộc Ngọc, Long Thành, Diêm Điền, Long Thạnh - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất có mặt tiền tiếp giáp với các tuyến đường bê tông nông thôn không thuộc các tuyến trên - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ tường rào phía Tây Trạm xá xã → đến đường sắt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Tuyến đất ven đường chợ Bà Bầu (giáp Quốc lộ 1A) → đến Mương kênh (giáp đồng ruộng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Tuyến đất dọc đê bao → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Mai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ tường rào phía Nam Trại giống nông nghiệp → đến hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 558.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Cụm công nghiệp - Tiểu thủ công nghiệp 7 (Trảng Tôn) Các thửa đất thuộc tuyến từ Ngã 3 đường Cụm công nghiệp → đến nhà ông Can, ông Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 553.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường tại sân bóng đá thôn Trung Thành (Khu dân cư Vườn Trường 2) - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Đất ven đường vào hồ chứa nước Bàu Vang (từ đường ĐH 7 → đến cây Xoài) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Tuyến đường từ nhà ông Luân → đến nhà ông Quyền (kênh Bàu Lác) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐT 617 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ trên cống Chà Là → đến ngã ba Trại Thượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ đường sắt (Nhà văn hóa cụm Hòa Vân) → đến giáp cống chui cao tốc (Km098+622) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 546.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Định Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 546.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp xã Tam Xuân 1 → đến giáp đường sắt (ga Bà Khôi cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà ông Giao Thắng Trung) → đến giáp đường rẽ vào Nhà văn hóa thôn Phú Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà Võ Ngọc Dũng → đến hết thửa đất bà Huỳnh Thị Thu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ giáp đường ĐX1-TX2 (giáp nhà ông Nguyễn Hữu Sanh) → đến hết trại cưa ông Tý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Nguyễn Đình Tình → đến hết đất ông Doãn Bá Kế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đường kinh tế mới (nhà ông Võ Văn Phường) → đến giáp đường bê tông thôn Thuận An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm trên đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng dưới 2m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường bê tông dọc sông Trường Giang - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) từ nhà ông Tâm (thôn Đông Tuần) → đến hết nhà ông Nghĩa (thôn Long Thạnh Đông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 537.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đất từ nhà bà Quyền (thôn Long Thạnh Đông) → đến nhà ông Triều (thôn Long Thạnh Đông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 537.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu dân cư không thuộc các tuyến trên địa bàn xã - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Đinh Văn Phụng → đến giáp nhà ông Phạm Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà bà Bốn Mai → đến hết nhà ông Bá |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Huỳnh Ngọc Dân → đến giáp nhà ông Huỳnh Đào |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Tuyến từ bà Thêm → đến giáp nhà ông Huỳnh Dân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Đoạn từ cầu cũ → đến giáp đường ĐH 7 (Bàu Xế) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nông thôn không thuộc các tuyến trên - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba chùa Phú Sơn → đến ngã ba giáp nhà ông Nguyễn Văn Nhi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Hải (con ông Năm Sách) → đến mương Gò Dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang thôn Định Phước - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Nghĩa (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp chợ Chu Lai) → đến giáp mương Gò Dài |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn của xã Tam Hải (trừ thôn Xuân Mỹ và thôn Long Thạnh Tây) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu dân cư nông thôn không thuộc các tuyến trên - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 518.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH1.NT (Tính cả hai bên đường) - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp mương kênh (cống ba cửa) → đến tràn xả lũ Phú Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến Thạch Kiều đi Đức Bố - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ giáp nhà bà Võ Thị Hạnh → đến cầu bến Trảy) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 511.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đất ven đường ĐH1.NT - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ cống Gò Da → đến giáp đường cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 511.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đất thuộc mặt tiền các tuyến đường GTNT (đường Bêtông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 511.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐX - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Tuyến ĐX3 - đường thôn Thuận Yên Tây đi thôn Mỹ Đông |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐX - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Tuyến ĐX1 - Đoạn từ giáp nhà ông Vang → đến trường Cây Bàng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Đoạn từ cống kênh Bàu Bá (thôn Trung Thành) → đến cầu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 507.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Đất ven đường từ đường sắt → đến hết nhà ông Phan Đình Tư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Nhựt (Hòa Đông) → đến giáp đường trục chính CCN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ đường sắt (từ nhà ông Trương Văn Hường) → đến giáp cống chui cao tốc Km097+453 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến hết nhà ông Nguyễn Văn Được (giáp khu đất Quốc phòng 315) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1 (Hòa Mỹ - An Long) - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ ngã 3 hết nhà ông Ngoạn → đến ngã 3 nhà ông Võ (thôn An Long) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ đường sắt (nhà ông Đường) → đến giáp cống chui cao tốc (Km098+622) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Long Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Thanh Trà - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc thôn Thanh Trà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH 7 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ cống ông Thẳng → đến nhà ông Út Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bê tông thôn Đức Bố 2 - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ nhà bà Anh → đến giáp đường đi cầu bến Trảy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH8.NT - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Từ trường Mẫu giáo Sóc Nâu (cơ sở Mỹ Đông) → đến đèo Phường Tổng (giáp xã Tam Trà) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH8.NT - Xã Tam Sơn (xã miền núi) Tuyến từ chùa Yên Sơn → đến đèo Thầu Đâu (giáp xã Tam Lãnh - Phú Ninh) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc phòng - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ Kênh N28 → đến Kênh N29 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Đất ven đường bê tông còn lại thuộc các thôn trên địa bàn xã (không thuộc các tuyến trên) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các tuyến đường bê tông phía Tây đường sắt → đến phía Đông đường nối 2 KCN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông thôn Trà Lý - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Từ giáp quốc lộ 1A (trường Trần Văn Ơn) → đến giáp đường Kinh tế mới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến 911 - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Từ đường sắt → đến hết đường bê tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn còn lại - Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà bà Nguyễn Thị Thân) → đến tường rào phía Tây Trạm xá xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A (giáp nhà bà Nguyễn Thị Thân) → đến tường rào phía Tây Trạm xá xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến đường ĐX1-TX2 (từ giáp đường ĐH1.NT đến kênh N2-7) - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đoạn từ hết thửa đất ông Đỗ Văn Lực → đến đến hết thửa đất ông Nguyễn Văn Dũng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến thôn Tịch Tây |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường ĐH3.NT - Xã Tam Thạnh (xã miền núi) Từ giáp xã Tam Anh Nam → đến giáp xã Tam Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn thuộc xã - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên gồm các thôn thuộc xã - Xã Tam Quang (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Xuân 1 (xã đồng bằng) Từ giáp đường bê tông vào trại chăn nuôi → đến giáp nghĩa trang liệt sỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuyến ĐH 5 - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Từ giáp xã Tam Hiệp (Cầu Xuổng) → đến giáp đường ĐT 617 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Các tuyến đường bê tông phía Tây đường cao tốc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Đất khu dân cư còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 479.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên thuộc các thôn An Long, thôn Hoà Mỹ và thôn Hoà Đông - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 476.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC các thôn không thuộc các tuyến trên - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 476.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Phạm Hồng (ĐH7.NT) → đến giáp Tam Nghĩa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường tiếp giáp ĐH7.NT - Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ ngã ba nhà ông Trần Bình Thiệu (ĐH7) đi nhà văn hóa thôn Phú Quý II → đến ngã tư nhà ông Phan Như Tín |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Đông (xã miền núi) Từ giáp nhà bà Trần Thị Danh → đến hết nhà ông Đỗ Khôi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Cầu Quang → đến cầu Hào |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 472.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà Ông Ngoạn → đến giáp nhà ông Nguyễn Đắc Ba |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Xuân (Long Phú) → đến giáp nhà ông Nguyễn Tấn Long (An Thiện) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Hạ → đến hết nhà ông Thu và hết nhà ông Nhánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà ông Năm → đến cống chui (trừ các lô đất có mặt tiền tiếp giáp đường ĐT618) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Long Bình - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Từ giáp nhà ông Ngọc → đến hết nhà ông Minh (giáp mương thoát nước) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ nhà văn hoá thôn → đến hết nhà ông Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Sơn → đến giáp nhà ông Tạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Nam → đến hết nhà ông Ngụy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Lũy → đến hết nhà ông Trông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Hòa Mỹ - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Thọ → đến cầu bà Chỉnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu trung tâm hành chính xã Tam Mỹ Tây - Xã Tam Mỹ Tây (xã miền núi) Đường quy hoạch 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 465.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông liên thôn - Xã Tam Anh Bắc (xã đồng bằng) Khu dân cư không thuộc các tuyến trên địa bàn xã |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Khu dân cư thuộc thôn Long Thạnh Tây và xóm chùa thôn Xuân Mỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường tiếp giáp ĐH3.NT - Xã Tam Thạnh (xã miền núi) Từ ngã ba Nông trường cao su → đến hết nhà bà Trần Thị Hoa (thôn Đức Phú) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn Tịch Tây - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Thành → đến ngã 3 giáp nhà ông Chiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 456.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư không thuộc các tuyến trên. - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 455.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường bê tông còn lại (không thuộc các tuyến trên) - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ ngã 3 nhà ông Toán → đến hết cống chui cao tốc (Km093+591) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường thuộc thôn An Long - Xã Tam Nghĩa (xã đồng bằng) Tuyến từ giáp nhà ông Nguyễn Đắc Tài → đến giáp nhà ông Phạm Nghiêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường ngang tiếp giáp với ĐH4.NT - Xã Tam Giang (xã đồng bằng) Đoạn từ hết khu Khai thác quỹ đất (Đồng Lồi) → đến hết nhà ông Đỗ Văn Chí |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp đường sắt (ga Tam Hiệp) → đến ngã ba nhà ông Kỳ (giáp đường ĐT617) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.659.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường trục chính xã (ĐH2.NT) - Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Từ nhà ông Nhãng → đến hết nhà ông Vui |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven trục chính xã (ĐH10.NT) - Xã Tam Tiến (xã đồng bằng) Từ hết nhà ông Nguyễn Anh Tuấn → đến giáp đường ĐT613B (đường Thanh Niên cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đào Duy Từ - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường Nguyễn Văn Linh (giáp nhà ông Hùng) → đến giáp kiệt đường Huỳnh Thúc Kháng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Huỳnh Thúc Kháng - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Đào Duy Từ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tam Hải - Xã Tam Hải (xã đồng bằng) Đường có mặt cắt 15,5m (5m-5,5m- 5m) - Từ giáp đường vào trường Tiểu học Trần Phú → đến giáp đường Bê tông dân sinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Đình Phùng - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Xuyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 24/3 (Phía Nam đường) - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường sắt → đến hết nhà ông Mai Giới (ngã ba đường bê tông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ cống bầu Dẻ → đến ngã 4 (nhà bà Nguyễn Thị Triều) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Tam Hòa (xã đồng bằng) Đoạn từ giáp nhà ông Sơn Diệu (giáp ĐH2.NT) → đến giáp phía Đông đường Võ Chí Công |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường còn lại - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ hết nhà ông Dương (ông Đông) → đến Bến ghe Chợ Trạm cũ (phía Bắc đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.627.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Các kiệt, các đường tiếp giáp đường Phạm Văn Đồng (Quốc lộ 1A) - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp đường 22,5m thuộc KDC Tam Quang GĐ4 (hết nhà ông Nghiệm) → đến Bến ghe Chợ trạm cũ (Phía Nam đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.627.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Xuân 2 (xã đồng bằng) Từ giáp xã Tam Xuân 1 → đến Bưu điện văn hóa xã |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đất - Các tuyến đường không thuộc các tuyến trên nằm dưới đường sắt - Thị Trấn Núi Thành Đường có bề rộng từ 2m → đến dưới 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
