Bảng giá đất xã Tân Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Tân Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Tân Châu, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Tân Châu, tỉnh Nghệ An
Xã Tân Châu Sắp xếp từ: Các xã Diễn Lộc, Diễn Lợi, Diễn Phú và Diễn Thọ.
Bảng giá đất xã Tân Châu năm 2026
Khu vực: xã Tân Châu.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 400.000 đến 11.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Trần Quang Sáng (Từ thửa 09 Tờ bản đồ 22) - Đến ông Trần Tại (Đến thửa số 39 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Trọng Châu (Từ thửa 38 Tờ bản đồ 22) - Đến Bà Cao Thị Phương (Đến thửa số 480 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Quang Hùng (Từ thửa 478 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Nguyễn Nhất Thống (Đến thửa số 499 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Nguyễn Thị Thái (Từ thửa 532 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Cao Thị Xuyến (Đến thửa số 236 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Tiến (Từ thửa 18 Tờ bản đồ 22) - Đến ông Cao Cự Vân (Đến thửa số 424 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Như Trực (Từ thửa 456 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Cao Thị Minh (Đến thửa số 477 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Bá Minh (Từ thửa 476 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Cao Khắc Ngọc (Đến thửa số 208 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Văn Tuấn (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 18) - Đến ông Võ Trọng Đường (Đến thửa số 169 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Trọng Siếu (Từ thửa 179 Tờ bản đồ 17) - Đến ông Hoàng Khương (Đến thửa số 491 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Bơ (Từ thửa 50 Tờ bản đồ 17) - Đến bà Cao Thị Khuyên (Đến thửa số 189 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Hoa (Từ thửa 38 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Cao Khắc Thanh (Đến thửa số 259 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Lương (Từ thửa 303 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Hoàng Phương (Đến thửa số 57 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Bùi Cẩn (Từ thửa 220 Tờ bản đồ 21) - Đến ông Đặng Năm (Đến thửa số 62 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị Xoan (Từ thửa 273 Tờ bản đồ 21) - Đến ông Đoàn Văn Sỹ (Đến thửa số 269 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Bá Anh (Từ thửa 512 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Võ Trọng Hùng (Đến thửa số 138 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đinh Văn Bình (Từ thửa 226 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Đặng Quang Vân (Đến thửa số 40 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Toại (Từ thửa 252 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Thái Bá Long (Đến thửa số 296 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Cao Thị Hồng (Từ thửa 398 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Đặng Thị Dung (Đến thửa số 94 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Quang Tuấn (Từ thửa 147 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Hoàng Hữu Duy (Đến thửa số 133 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Bá Sơn (Từ thửa 163 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Nguyễn Văn Hóa (Đến thửa số 37 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Cao Thị Vân (Từ thửa 165 Tờ bản đồ 21) - Đến bà Đoàn Thị Xuân (Đến thửa số 12 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Danh Dũng (Từ thửa 43 Tờ bản đồ 23) - Đến ông Hoàng Hữu Toại (Đến thửa số 252 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Văn Tăng (Từ thửa 44Tờ bản đồ 23) - Đến ông Nguyễn Trí Châu (Đến thửa số 276 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Đỗ Thị Hoa (Từ thửa 211 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Đinh Văn Thân(Đến thửa số 02 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đinh Văn Bình (Từ thửa 226 Tờ bản đồ 19) - Đến bà Nguyễn Thị Lương (Đến thửa số 03 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Đăng Thiên (Từ thửa 343 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Đặng Quang Vân (Đến thửa số 40 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Danh Tam (Từ thửa 25 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Hoàng Quế (Đến thửa số 357 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Danh Tài (Từ thửa 99 Tờ bản đồ 06) - Đến ông Đinh Văn Cừ (Đến thửa số 42 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị An (Từ thửa 327 Tờ bản đồ 16) - Đến Võ Thường (Đến thửa số 366 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Ước (Từ thửa 164 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Đương (Đến thửa số 60 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Công (Từ thửa 119 Tờ bản đồ 17) - Đến Cao Thụ (Đến thửa số 363 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Luân (Từ thửa 276 Tờ bản đồ 17) - Đến Hoàng Điểu (Đến thửa số 349 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Công (Từ thửa 105 Tờ bản đồ 18) - Đến Võ Lương (Đến thửa số 36 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Ước (Từ thửa 135 Tờ bản đồ 20) - Đến Võ Công (Đến thửa số 425 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Vọng (Từ thửa 19 Tờ bản đồ 21) - Đến Cao Hồng (Đến thửa số 223 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Tùng (Từ thửa 264 Tờ bản đồ 04) - Đến Cao Ngọc (Đến thửa số 95 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Thao (Từ thửa 514 Tờ bản đồ 20) - Đến Phạm Tấn (Đến thửa số 1318 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Hồ (Từ thửa 285 Tờ bản đồ 21) - Đến Trần Lợi (Đến thửa số 395 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Biên (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 24) - Đến Trần Hợi (Đến thửa số 294 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Thuấn (Từ thửa 257 Tờ bản đồ 21) - Đến Nguyễn Chinh (Đến thửa số 439 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đinh Long (Từ thửa 11 Tờ bản đồ 24) - Đến Cao Cự Cứ (Đến thửa số 272 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Sỹ (Từ thửa 13 Tờ bản đồ 25) - Đến Đinh Bê (Đến thửa số 75 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Trung (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 17) - Đến Hoàng Niêm (Đến thửa số 364 tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị An (Từ thửa 327 Tờ bản đồ 16) - Đến Võ Thường (Đến thửa số 366 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Cao Đoài (Từ thửa 26 Tờ bản đồ 16) - Đến Hoàng Ba (Đến thửa số 107 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Hoàng Dịnh (Từ thửa 4 Tờ bản đồ 19) - Đến Võ Trình (Đến thửa số 137 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Hoàng Nhung (Từ thửa 146 Tờ bản đồ 19) - Đến Cao Dong (Đến thửa số 678 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Hoàng Nhân (Từ thửa 2 Tờ bản đồ 23) - Đến Nguyễn Tăng (Đến thửa số 302 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Hoàng Đức (Từ thửa 1 Tờ bản đồ 20) - Đến Cao Đào (Đến thửa số 643 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Minh Đức (Từ thửa 63 Tờ bản đồ 06) (Khu dân cư vùng ổ Gà) - Đến ông Đinh Viết Dũng (Đến thửa số 590 tờ bản đồ số 06) (khu dân cư vùng ổ Gà) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Thọ cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH 18m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng đồng De xóm 7 xã Diễn Thọ huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 3831/ QĐ - UBND ngày 20/11/2023) Lô 45 đến 61 - Đến lô 78- 87 |
Đất ở | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH 15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng đồng De xóm 7 xã Diễn Thọ huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 3831/ QĐ - UBND ngày 20/11/2023) Lô 01 đến 44 - Đến lô 62-77 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 33 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 69, tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 40, tờ bản đồ số 37 - Đến thửa 66, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 270, tờ bản đồ số 12 - Đến thửa 277, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 651, tờ bản đồ số 12 - Từ thửa 683, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 145, tờ bản đồ số 13 - Từ thửa 361, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 16, tờ bản đồ số 17 - Từ thửa 22, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ trụ sở Công an xã - xóm Bạch Y - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 100, tờ bản đồ số 37 - Từ thửa 106, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ trụ sở Công an xã - xóm Bạch Y - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 310, tờ bản đồ số 11 - Từ thửa 313, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ trụ sở Công an xã - xóm Bạch Y - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 331, tờ bản đồ số 11 - Từ thửa 371, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 72, tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 114, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 55, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 57, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 128, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 129, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 151, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 154, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 178, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 180, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 15, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 37, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 82, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 107, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 189, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 88, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 6, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 18, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 24, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 53, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 54, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 70, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 72, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 85, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 86, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 105, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 109, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 129, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 133, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 142, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 148, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 311, tờ bản đồ số 11 - Từ thửa 330, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 154, tờ bản đồ số 18 - Từ thửa 160, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 47 - Từ thửa 50, tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 55, tờ bản đồ số 46 - Từ thửa 461, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 7, tờ bản đồ số 45 - Từ thửa 103, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 48 - Từ thửa 30, tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 14, tờ bản đồ số 44 - Từ thửa 113, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 181, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 183, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 14, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 117, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 13, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 174, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 200, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 657, tờ bản đồ số 16 - Từ thửa 696, tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 44 - Từ thửa 5, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 688, tờ bản đồ số 15 - Từ thửa 776, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 25, tờ bản đồ số 19 - Từ thửa 78, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 23 - Từ thửa 87, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 19 - Từ thửa 24, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 22 - Từ thửa 92, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 214, tờ bản đồ số 7 - Từ thửa 216, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 93, tờ bản đồ số 22 - Từ thửa 138, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 28 - Từ thửa 135, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 40, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 99, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 33 - Từ thửa 108, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 11, tờ bản đồ số 34 - Từ thửa 166, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 38 - Từ thửa 70 tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 109, tờ bản đồ số 33 - Từ thửa 171, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 37 - Từ thửa 114, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 33, tờ bản đồ số 12 - Từ thửa 48, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 15, tờ bản đồ số 13 - Từ thửa 40, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 67, tờ bản đồ số 34 - Từ thửa 123, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 10, tờ bản đồ số 35 - Từ thửa 90, tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 102, tờ bản đồ số 13 - Từ thửa 358, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 14, tờ bản đồ số 17 - Từ thửa 83, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 501, tờ bản đồ số 15 - Từ thửa 797, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 28, tờ bản đồ số 41 - Từ thửa 162, tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 42 - Từ thửa 37, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 83, tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 109, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 82, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 96, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 116, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 118, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 155, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 162, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 6, tờ bản đồ số 39 - Từ thửa 81, tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 8, tờ bản đồ số 40 - Từ thửa 77, tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 36 - Từ thửa 86, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 76, tờ bản đồ số 8 - Từ thửa 199, tờ bản đồ số 8 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 81, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 29 - Từ thửa 22, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 30 - Từ thửa 67, tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 83, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 131, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 12, tờ bản đồ số 20 - Từ thửa 36, tờ bản đồ số 20 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 21 - Từ thửa 24, tờ bản đồ số 21 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 82, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 131, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 201, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa 220, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 121, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 221, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa 223, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 27 - Từ thửa 104, tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 180, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 105, tờ bản đồ số 27 - Từ thửa 134, tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 5, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 39, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 773 - đến thửa 795 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 683 - đến thửa 693 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
dong 2, 3 khu đấu giá - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 702 - đến thửa 770 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 265 - Đi Diễn Thọ - Xã Diên Lộc cũ Giáp Diễn Thịnh (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 03) - Giáp Diễn Thọ (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 256 - Đi Diễn Phú - Xã Diên Lộc cũ Nguyễn Dương (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 32) - Phan Đường (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường từ Bưu Điện xã Diễn Lộc đi xóm 11 đến giáp Diễn Phú - Xã Diên Lộc cũ Bưu Điện xã Diễn Lộc (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 16) - Giáp Diễn Phú (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Sân Vận động đến Giáp Diễn Thịnh - Xã Diên Lộc cũ Nguyễn Đình Phong (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 18) - Cao Đăng Linh (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường An - Phúc - Xã Diên Lộc cũ Đặng Thị Hương (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 15) - Phan Danh Ngọc (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Nghề - Xã Diên Lộc cũ Hoàng Khang (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 24) - Hoàng Ngọc Chiến (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Đông làng - Xã Diên Lộc cũ Đậu Thị Hoan (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 14) - Cao Thị Nhật (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Vĩnh Yên - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Vĩnh Yên (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 16) - Đến Nam xóm Vĩnh Yên (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Xuân Nho - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Xuân Nho (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 20) - Đến Nam xóm Xuân Nho (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Xuân Tình - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Xuân Tình (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 24) - Đến Nam xóm Xuân Tình (đến thửa số 290, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Làng Mới - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Làng Mới (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 28) - Đến Nam xóm Làng Mới (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Thượng Lộc - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Thượng Lộc (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 31) - Đến Nam xóm Thượng Lộc (đến thửa số 279, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Phúc Nhạn - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Phúc Nhạn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 21) - Đến Nam xóm Phúc Nhạn (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Yên Thắng - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Yên Thắng (từ thửa số 266, tờ bản đồ số 19) - Đến Nam xóm Yên Thắng (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Song Tiến - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Song Tiến (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 19) - Đến Nam xóm Song Tiến (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH09m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 480, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 605, tờ bản đồ số 3) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 483, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 600, tờ bản đồ số 3) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 256 - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư t Đầu đường (từ thửa số 484, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 506, tờ bản đồ số 3) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH 9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1739/QĐ-UBND ngày 27/05/2020 của ủy ban nhân dân huyện Diễn Châu về việc phê duyệt mặt bằng quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại Đầu đường (từ thửa số 480, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 533, tờ bản đồ số 553) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1739/QĐ-UBND ngày 27/05/2020 của ủy ban nhân dân huyện Diễn Châu về việc phê duyệt mặt bằng quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 532, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 554, tờ bản đồ số 3) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Lộc cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ xã Diễn Lợi đi xã Diễn Thọ - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Toàn (từ thửa số 145 tờ bản đồ số 16) - bà Tân (đến thửa số 165 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ xã Diễn Lợi đi xã Diễn Thọ - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kha (từ thửa số 181 tờ bản đồ số 16) - ông Phượng (đến thửa số 173 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Cầu đi xã Diễn Cát) - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kha (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Kiên (đến thửa số 157 tờ bản đồ số 16.) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Cầu đi xã Diễn Cát) - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Tình (từ thửa số 241 tờ bản đồ số 16) - Nhà Bà Minh (đến thửa số 129 tờ bản đồ số 16.) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 1 (thuộc tờ bản đồ số 16) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Nhị (từ thửa số 164 tờ bản đồ số 16) - Ông Tư (đến thửa số 189 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Luân (từ thửa số 191 tờ bản đồ số 16) - Ông Minh (đến thửa số 195 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Duyên (từ thửa số 115 tờ bản đồ số 15) - Ông Hùng (đến thửa số 166 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Duyên (từ thửa số 145 tờ bản đồ số 15) - Ông Dũng (đến thửa số 204 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 15) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 16) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 5) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Biền (từ thửa số 189 tờ bản đồ số 15) - Ông Châu (đến thửa số 197 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Dũng (từ thửa số 203 tờ bản đồ số 15) - Ông Đại (đến thửa số 218 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Dũng (từ thửa số 1071 tờ bản đồ số 4) - nhà Ông Dũng (đến thửa số 1095 tờ bản đồ số 4) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Thẩm (từ thửa số 584 tờ bản đồ số 4) - Đến nhà Ông Quỳ (Đến thửa số 1045 tờ bản đồ số 4) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Vin đi xã Diễn Thắng cũ) - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Thuận (từ thửa số 104 tờ bản đồ số 14), Ông Tiến (thửa 91 tờ bản đồ số 14) - nhà ông Đại (Đến thửa số 22 tờ bản đồ số 14), bà Hồng (thửa 10 tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Vin đi xã Diễn Thắng cũ) - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Châu (từ thửa số 197 tờ bản đồ số 15), - nhà ông Quý (Đến thửa số 132 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 3 (thuộc tờ bản đồ số 14) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 3 (thuộc tờ bản đồ số 15) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Vin đi xã Diễn Thắng cũ) - Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Lie (từ thửa số 179, 210 tờ bản đồ số 13), - nhà ông Đại (Đến thửa số 86,89 tờ bản đồ số 13), |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 4 (thuộc tờ bản đồ số 13) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Thâm (từ thửa số 42 tờ bản đồ số 19), - nhà ông Sỹ (Đến thửa số 85 tờ bản đồ số 19), |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Thành (từ thửa số 60 tờ bản đồ số 19), - nhà ông Quang (Đến thửa số 87 tờ bản đồ số 19), |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ ngã tư Ông Soa (từ thửa số 14 ,thửa 15, thửa 27, thửa 21 tờ bản đồ số 22), - Đến UBND xã (Đến thửa số 54 tờ bản đồ số 22), |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ ngã tư Ông Soa (từ thửa số 15 tờ bản đồ số 19), - Đi xã Minh Châu (xã Diễn Thắng cũ) (đến thửa 88 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Nhà ông Lịch (Thửa 63 tờ bản đồ số 20) - |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Khoa (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 22), - nhà ông Tuấn (Đến thửa số 11 tờ bản đồ số 22), |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Thắng (từ thửa số 25 tờ bản đồ số 22), - nhà ông Liệu (Đến thửa số 26 tờ bản đồ số 22), |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Thuỷ (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 22), - nhà ông Oánh (Đến thửa số 73 tờ bản đồ số 22), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Môn (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 21), - nhà ông Thể (Đến thửa số 100 tờ bản đồ số 21), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 5 (thuộc tờ bản đồ số 19,20, 21, 22, 23) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Hoàng Thi, Giang Sơn (Thửa 75, 76 tờ bản đồ số 19) - nhà Ôn Phường, ông Khâm (Thửa 8, 1 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Như, Ông Bình (Thửa 89 75 tờ bản đồ số 18) - nhà Ôn Cử, Ông Trường (Thửa 6, 188 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Tuyển, ông Hiếu (Thửa 378, 382 tờ bản đồ số 03) - Từ nhà ông Duệ (Thửa 338 tờ bản đồ số 03) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Ông Minh, (Thửa 16 tờ bản đồ số 19) - nhà ông Ông Phương (Thửa 9 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Ông Thanh (Thửa 72 tờ bản đồ số 19) - nhà ông Ông Đức (Thửa 72 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 6 (thuộc tờ bản đồ số 04, 17, 18, 19) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn (đường Làng Quang Trạch) - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Chinh (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 21), - nhà bà Thọ (Đến thửa số 47 tờ bản đồ số 21), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn (đường Làng Quang Trạch) - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Ân (từ thửa số 23 tờ bản đồ số 20), - nhà ông Toàn (Đến thửa số 45 tờ bản đồ số 20), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn (đường Làng Quang Trạch) - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Châu (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 20), - nhà ông Đề (Đến thửa số 47 tờ bản đồ số 20), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Trong khu dân cư xóm 7 (tờ bản đồ số 21) - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 7 (thuộc tờ bản đồ số 17, 18, 19, 20) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phiên (từ thửa số 75 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Kiều (Đến thửa số 174 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường Làng Xuân Sơn (Đường QH 27,5m) - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phiên (từ thửa số 630 tờ bản đồ số 7), - nhà Anh Kiều (Đến thửa số 671 tờ bản đồ số 7) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường Làng Xuân Sơn lối 2 (Đường QH 12m) - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phiên (từ thửa số 645 tờ bản đồ số 7), - Từ nhà Anh Kiều (Đến thửa số 684 tờ bản đồ số 7) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ UBND xã (Thửa 326 tờ bản đồ số 6) - Ông Bảy (Thửa 660 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Ông Linh (Thửa 456 tờ bản đồ số 06) - Ông Hưng (Thửa 482 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Hưng, Anh Tiến (từ thửa số 175, 177 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Kiều (Đến thửa số 174 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Hiệu (từ thửa số 144 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Hưng, Anh Hoà (Đến thửa số 175, 170 tờ bản đồ số 24), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Thông, Ông Luận (từ thửa số 135, 136 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Tính, Anh Giang (Đến thửa số 153, 162 tờ bản đồ số 24), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Tiêu, Ông Tá (từ thửa số 49, 47 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Phiên, Anh Yên (Đến thửa số 74 ,75 tờ bản đồ số 24), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Nhà văn hoá xóm 8, Anh Tiến (từ thửa số 123, 108 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Quyền, Anh Tiến (Đến thửa số 150, 131 tờ bản đồ số 24), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Khầm, Anh Tuân (từ thửa số 123, 108 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Thuỷ, Anh Nguyên (Đến thửa số 105, 106 tờ bản đồ số 24), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phương, Anh Xuân (từ thửa số 70, 308 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Cấp, Anh Xuân (Đến thửa số 100, 102 tờ bản đồ số 24), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 8 (tờ bản đồ số 6 ) - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 8 (Tờ bản đồ số 24) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ưng (từ thửa số 3 tờ bản đồ số 26), - Từ nhà Bà Vinh (Đến thửa số 73 tờ bản đồ số 24), |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9 thuộc tờ bản đồ số 26 - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Hiệu,ông Trường (từ thửa số 43, 29 tờ bản đồ số 26) - nhà Ông Duân (Đến thửa số 2 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Hiệu,ông Trường (từ thửa số 43, 29 tờ bản đồ số 25) - nhà Ông Xuân, ông Phùng (Đến thửa số 38 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Xuân (từ thửa số 38, 31 tờ bản đồ số 25) - nhà bà Lan, ông Khánh (Đến thửa số 140, 141 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Mạnh, Ông Chiên (từ thửa số 77, 95 tờ bản đồ số 25) - nhà ông Quyết (Đến thửa số 61 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9 thuộc tờ bản đồ số 23, 25, 26 - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Công (từ thửa số 110 tờ bản đồ số 11), - nhà ông Võ (Đến thửa số 202 tờ bản đồ số 11), |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà bà Vinh (từ thửa số 73 tờ bản đồ số 26), - nhà ông Quý (Đến thửa số 104 tờ bản đồ số 26), |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kỳ (từ thửa số 4 tờ bản đồ số 28), - nhà ông Bình (Đến thửa số 101 tờ bản đồ số 28), |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Hùng, Ông Đức (từ thửa số 3, 4 tờ bản đồ số 29), - nhà ông Quang, Ông Sáu (Đến thửa số 31, 22 tờ bản đồ số 29), |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 10 (thuộc tờ bản đồ số 25, 26, 29) - |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Bình (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 28), - nhà ôngKỳ (Đến thửa số 59 tờ bản đồ số 28), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Sáng, ông Sơn (từ thửa số 94, 78 tờ bản đồ số 27), - nhà ông Thoan (đến thửa số 90 tờ bản đồ số 27), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Sơn (từ thửa số 78 tờ bản đồ số 27), - nhà ông Hà (Đến thửa số 61 tờ bản đồ số 27), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Hoè (từ thửa số 9 tờ bản đồ số 27), - nhà ông Huân, ông Liêm, ông Môn (Đến thửa số 51, 43, 52 tờ bản đồ số 27), |
Đất ở | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 10 (thuộc tờ bản đồ số 27, 28) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Thửa 265, tờ bản đồ lâm nghiệp số 01 (liền kề tờ bản đồ số 28, 29) - Thửa 265, tờ bản đồ lâm nghiệp số 01 (liền kề tờ bản đồ số 28, 29) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Lợi cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Trần Quang Sáng (Từ thửa 09 Tờ bản đồ 22) - Đến ông Trần Tại (Đến thửa số 39 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Trọng Châu (Từ thửa 38 Tờ bản đồ 22) - Đến Bà Cao Thị Phương (Đến thửa số 480 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Quang Hùng (Từ thửa 478 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Nguyễn Nhất Thống (Đến thửa số 499 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Nguyễn Thị Thái (Từ thửa 532 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Cao Thị Xuyến (Đến thửa số 236 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Tiến (Từ thửa 18 Tờ bản đồ 22) - Đến ông Cao Cự Vân (Đến thửa số 424 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Như Trực (Từ thửa 456 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Cao Thị Minh (Đến thửa số 477 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Bá Minh (Từ thửa 476 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Cao Khắc Ngọc (Đến thửa số 208 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Văn Tuấn (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 18) - Đến ông Võ Trọng Đường (Đến thửa số 169 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Trọng Siếu (Từ thửa 179 Tờ bản đồ 17) - Đến ông Hoàng Khương (Đến thửa số 491 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Bơ (Từ thửa 50 Tờ bản đồ 17) - Đến bà Cao Thị Khuyên (Đến thửa số 189 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Hoa (Từ thửa 38 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Cao Khắc Thanh (Đến thửa số 259 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Lương (Từ thửa 303 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Hoàng Phương (Đến thửa số 57 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Bùi Cẩn (Từ thửa 220 Tờ bản đồ 21) - Đến ông Đặng Năm (Đến thửa số 62 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị Xoan (Từ thửa 273 Tờ bản đồ 21) - Đến ông Đoàn Văn Sỹ (Đến thửa số 269 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Bá Anh (Từ thửa 512 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Võ Trọng Hùng (Đến thửa số 138 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đinh Văn Bình (Từ thửa 226 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Đặng Quang Vân (Đến thửa số 40 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Toại (Từ thửa 252 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Thái Bá Long (Đến thửa số 296 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Cao Thị Hồng (Từ thửa 398 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Đặng Thị Dung (Đến thửa số 94 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Quang Tuấn (Từ thửa 147 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Hoàng Hữu Duy (Đến thửa số 133 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Bá Sơn (Từ thửa 163 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Nguyễn Văn Hóa (Đến thửa số 37 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Cao Thị Vân (Từ thửa 165 Tờ bản đồ 21) - Đến bà Đoàn Thị Xuân (Đến thửa số 12 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Danh Dũng (Từ thửa 43 Tờ bản đồ 23) - Đến ông Hoàng Hữu Toại (Đến thửa số 252 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Văn Tăng (Từ thửa 44Tờ bản đồ 23) - Đến ông Nguyễn Trí Châu (Đến thửa số 276 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Đỗ Thị Hoa (Từ thửa 211 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Đinh Văn Thân(Đến thửa số 02 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đinh Văn Bình (Từ thửa 226 Tờ bản đồ 19) - Đến bà Nguyễn Thị Lương (Đến thửa số 03 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Đăng Thiên (Từ thửa 343 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Đặng Quang Vân (Đến thửa số 40 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Danh Tam (Từ thửa 25 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Hoàng Quế (Đến thửa số 357 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Danh Tài (Từ thửa 99 Tờ bản đồ 06) - Đến ông Đinh Văn Cừ (Đến thửa số 42 tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị An (Từ thửa 327 Tờ bản đồ 16) - Đến Võ Thường (Đến thửa số 366 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Ước (Từ thửa 164 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Đương (Đến thửa số 60 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Công (Từ thửa 119 Tờ bản đồ 17) - Đến Cao Thụ (Đến thửa số 363 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Luân (Từ thửa 276 Tờ bản đồ 17) - Đến Hoàng Điểu (Đến thửa số 349 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Công (Từ thửa 105 Tờ bản đồ 18) - Đến Võ Lương (Đến thửa số 36 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Ước (Từ thửa 135 Tờ bản đồ 20) - Đến Võ Công (Đến thửa số 425 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Vọng (Từ thửa 19 Tờ bản đồ 21) - Đến Cao Hồng (Đến thửa số 223 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Tùng (Từ thửa 264 Tờ bản đồ 04) - Đến Cao Ngọc (Đến thửa số 95 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Thao (Từ thửa 514 Tờ bản đồ 20) - Đến Phạm Tấn (Đến thửa số 1318 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Hồ (Từ thửa 285 Tờ bản đồ 21) - Đến Trần Lợi (Đến thửa số 395 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 174, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 200, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 657, tờ bản đồ số 16 - Từ thửa 696, tờ bản đồ số 16 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 44 - Từ thửa 5, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 688, tờ bản đồ số 15 - Từ thửa 776, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 25, tờ bản đồ số 19 - Từ thửa 78, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 23 - Từ thửa 87, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 19 - Từ thửa 24, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 22 - Từ thửa 92, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 214, tờ bản đồ số 7 - Từ thửa 216, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 93, tờ bản đồ số 22 - Từ thửa 138, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 28 - Từ thửa 135, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 40, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 99, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 33 - Từ thửa 108, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 11, tờ bản đồ số 34 - Từ thửa 166, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 38 - Từ thửa 70 tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 109, tờ bản đồ số 33 - Từ thửa 171, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 37 - Từ thửa 114, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 33, tờ bản đồ số 12 - Từ thửa 48, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 15, tờ bản đồ số 13 - Từ thửa 40, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 67, tờ bản đồ số 34 - Từ thửa 123, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 10, tờ bản đồ số 35 - Từ thửa 90, tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 102, tờ bản đồ số 13 - Từ thửa 358, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 14, tờ bản đồ số 17 - Từ thửa 83, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 501, tờ bản đồ số 15 - Từ thửa 797, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 28, tờ bản đồ số 41 - Từ thửa 162, tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 42 - Từ thửa 37, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 83, tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 109, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 82, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 96, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 116, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 118, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 155, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 162, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 6, tờ bản đồ số 39 - Từ thửa 81, tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 8, tờ bản đồ số 40 - Từ thửa 77, tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 36 - Từ thửa 86, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 76, tờ bản đồ số 8 - Từ thửa 199, tờ bản đồ số 8 |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 81, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 29 - Từ thửa 22, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 30 - Từ thửa 67, tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 83, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 131, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 12, tờ bản đồ số 20 - Từ thửa 36, tờ bản đồ số 20 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 21 - Từ thửa 24, tờ bản đồ số 21 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 82, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 131, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 201, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa 220, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 121, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 221, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa 223, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 27 - Từ thửa 104, tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 180, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 105, tờ bản đồ số 27 - Từ thửa 134, tờ bản đồ số 27 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 5, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 39, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Phú cũ - |
Đất ở | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 773 - đến thửa 795 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 683 - đến thửa 693 |
Đất ở | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
dong 2, 3 khu đấu giá - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 702 - đến thửa 770 |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 265 - Đi Diễn Thọ - Xã Diên Lộc cũ Giáp Diễn Thịnh (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 03) - Giáp Diễn Thọ (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 256 - Đi Diễn Phú - Xã Diên Lộc cũ Nguyễn Dương (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 32) - Phan Đường (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường từ Bưu Điện xã Diễn Lộc đi xóm 11 đến giáp Diễn Phú - Xã Diên Lộc cũ Bưu Điện xã Diễn Lộc (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 16) - Giáp Diễn Phú (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Sân Vận động đến Giáp Diễn Thịnh - Xã Diên Lộc cũ Nguyễn Đình Phong (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 18) - Cao Đăng Linh (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường An - Phúc - Xã Diên Lộc cũ Đặng Thị Hương (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 15) - Phan Danh Ngọc (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Nghề - Xã Diên Lộc cũ Hoàng Khang (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 24) - Hoàng Ngọc Chiến (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Đông làng - Xã Diên Lộc cũ Đậu Thị Hoan (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 14) - Cao Thị Nhật (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Vĩnh Yên - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Vĩnh Yên (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 16) - Đến Nam xóm Vĩnh Yên (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Xuân Nho - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Xuân Nho (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 20) - Đến Nam xóm Xuân Nho (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Xuân Tình - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Xuân Tình (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 24) - Đến Nam xóm Xuân Tình (đến thửa số 290, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Làng Mới - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Làng Mới (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 28) - Đến Nam xóm Làng Mới (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Thượng Lộc - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Thượng Lộc (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 31) - Đến Nam xóm Thượng Lộc (đến thửa số 279, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Phúc Nhạn - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Phúc Nhạn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 21) - Đến Nam xóm Phúc Nhạn (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Yên Thắng - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Yên Thắng (từ thửa số 266, tờ bản đồ số 19) - Đến Nam xóm Yên Thắng (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Song Tiến - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Song Tiến (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 19) - Đến Nam xóm Song Tiến (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH09m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 480, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 605, tờ bản đồ số 3) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 483, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 600, tờ bản đồ số 3) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 256 - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư t Đầu đường (từ thửa số 484, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 506, tờ bản đồ số 3) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH 9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1739/QĐ-UBND ngày 27/05/2020 của ủy ban nhân dân huyện Diễn Châu về việc phê duyệt mặt bằng quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại Đầu đường (từ thửa số 480, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 533, tờ bản đồ số 553) |
Đất ở | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1739/QĐ-UBND ngày 27/05/2020 của ủy ban nhân dân huyện Diễn Châu về việc phê duyệt mặt bằng quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 532, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 554, tờ bản đồ số 3) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Lộc cũ - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ xã Diễn Lợi đi xã Diễn Thọ - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Toàn (từ thửa số 145 tờ bản đồ số 16) - bà Tân (đến thửa số 165 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ xã Diễn Lợi đi xã Diễn Thọ - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kha (từ thửa số 181 tờ bản đồ số 16) - ông Phượng (đến thửa số 173 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Cầu đi xã Diễn Cát) - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kha (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Kiên (đến thửa số 157 tờ bản đồ số 16.) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Cầu đi xã Diễn Cát) - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Tình (từ thửa số 241 tờ bản đồ số 16) - Nhà Bà Minh (đến thửa số 129 tờ bản đồ số 16.) |
Đất ở | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 1 (thuộc tờ bản đồ số 16) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Nhị (từ thửa số 164 tờ bản đồ số 16) - Ông Tư (đến thửa số 189 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Luân (từ thửa số 191 tờ bản đồ số 16) - Ông Minh (đến thửa số 195 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Duyên (từ thửa số 115 tờ bản đồ số 15) - Ông Hùng (đến thửa số 166 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Duyên (từ thửa số 145 tờ bản đồ số 15) - Ông Dũng (đến thửa số 204 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 15) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 16) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 4) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 5) - |
Đất ở | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Biền (từ thửa số 189 tờ bản đồ số 15) - Ông Châu (đến thửa số 197 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Dũng (từ thửa số 203 tờ bản đồ số 15) - Ông Đại (đến thửa số 218 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 82, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 131, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 201, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa 220, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 121, tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 221, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa 223, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 27 - Từ thửa 104, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 180, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 105, tờ bản đồ số 27 - Từ thửa 134, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 5, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 39, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 773 - đến thửa 795 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 683 - đến thửa 693 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
dong 2, 3 khu đấu giá - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 702 - đến thửa 770 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 265 - Đi Diễn Thọ - Xã Diên Lộc cũ Giáp Diễn Thịnh (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 03) - Giáp Diễn Thọ (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 256 - Đi Diễn Phú - Xã Diên Lộc cũ Nguyễn Dương (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 32) - Phan Đường (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường từ Bưu Điện xã Diễn Lộc đi xóm 11 đến giáp Diễn Phú - Xã Diên Lộc cũ Bưu Điện xã Diễn Lộc (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 16) - Giáp Diễn Phú (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Sân Vận động đến Giáp Diễn Thịnh - Xã Diên Lộc cũ Nguyễn Đình Phong (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 18) - Cao Đăng Linh (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường An - Phúc - Xã Diên Lộc cũ Đặng Thị Hương (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 15) - Phan Danh Ngọc (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Nghề - Xã Diên Lộc cũ Hoàng Khang (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 24) - Hoàng Ngọc Chiến (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Đông làng - Xã Diên Lộc cũ Đậu Thị Hoan (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 14) - Cao Thị Nhật (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Vĩnh Yên - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Vĩnh Yên (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 16) - Đến Nam xóm Vĩnh Yên (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Xuân Nho - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Xuân Nho (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 20) - Đến Nam xóm Xuân Nho (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Xuân Tình - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Xuân Tình (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 24) - Đến Nam xóm Xuân Tình (đến thửa số 290, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Làng Mới - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Làng Mới (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 28) - Đến Nam xóm Làng Mới (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Thượng Lộc - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Thượng Lộc (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 31) - Đến Nam xóm Thượng Lộc (đến thửa số 279, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Phúc Nhạn - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Phúc Nhạn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 21) - Đến Nam xóm Phúc Nhạn (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Yên Thắng - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Yên Thắng (từ thửa số 266, tờ bản đồ số 19) - Đến Nam xóm Yên Thắng (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Song Tiến - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Song Tiến (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 19) - Đến Nam xóm Song Tiến (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH09m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 480, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 605, tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 483, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 600, tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 256 - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư t Đầu đường (từ thửa số 484, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 506, tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH 9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1739/QĐ-UBND ngày 27/05/2020 của ủy ban nhân dân huyện Diễn Châu về việc phê duyệt mặt bằng quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại Đầu đường (từ thửa số 480, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 533, tờ bản đồ số 553) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1739/QĐ-UBND ngày 27/05/2020 của ủy ban nhân dân huyện Diễn Châu về việc phê duyệt mặt bằng quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 532, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 554, tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Lộc cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ xã Diễn Lợi đi xã Diễn Thọ - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Toàn (từ thửa số 145 tờ bản đồ số 16) - bà Tân (đến thửa số 165 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ xã Diễn Lợi đi xã Diễn Thọ - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kha (từ thửa số 181 tờ bản đồ số 16) - ông Phượng (đến thửa số 173 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Cầu đi xã Diễn Cát) - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kha (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Kiên (đến thửa số 157 tờ bản đồ số 16.) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Cầu đi xã Diễn Cát) - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Tình (từ thửa số 241 tờ bản đồ số 16) - Nhà Bà Minh (đến thửa số 129 tờ bản đồ số 16.) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 1 (thuộc tờ bản đồ số 16) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Nhị (từ thửa số 164 tờ bản đồ số 16) - Ông Tư (đến thửa số 189 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Luân (từ thửa số 191 tờ bản đồ số 16) - Ông Minh (đến thửa số 195 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Duyên (từ thửa số 115 tờ bản đồ số 15) - Ông Hùng (đến thửa số 166 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Duyên (từ thửa số 145 tờ bản đồ số 15) - Ông Dũng (đến thửa số 204 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 15) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 16) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 5) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Biền (từ thửa số 189 tờ bản đồ số 15) - Ông Châu (đến thửa số 197 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Dũng (từ thửa số 203 tờ bản đồ số 15) - Ông Đại (đến thửa số 218 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Dũng (từ thửa số 1071 tờ bản đồ số 4) - nhà Ông Dũng (đến thửa số 1095 tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Thẩm (từ thửa số 584 tờ bản đồ số 4) - Đến nhà Ông Quỳ (Đến thửa số 1045 tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Vin đi xã Diễn Thắng cũ) - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Thuận (từ thửa số 104 tờ bản đồ số 14), Ông Tiến (thửa 91 tờ bản đồ số 14) - nhà ông Đại (Đến thửa số 22 tờ bản đồ số 14), bà Hồng (thửa 10 tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Vin đi xã Diễn Thắng cũ) - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Châu (từ thửa số 197 tờ bản đồ số 15), - nhà ông Quý (Đến thửa số 132 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 3 (thuộc tờ bản đồ số 14) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 3 (thuộc tờ bản đồ số 15) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Vin đi xã Diễn Thắng cũ) - Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Lie (từ thửa số 179, 210 tờ bản đồ số 13), - nhà ông Đại (Đến thửa số 86,89 tờ bản đồ số 13), |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 4 (thuộc tờ bản đồ số 13) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Thâm (từ thửa số 42 tờ bản đồ số 19), - nhà ông Sỹ (Đến thửa số 85 tờ bản đồ số 19), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Thành (từ thửa số 60 tờ bản đồ số 19), - nhà ông Quang (Đến thửa số 87 tờ bản đồ số 19), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ ngã tư Ông Soa (từ thửa số 14 ,thửa 15, thửa 27, thửa 21 tờ bản đồ số 22), - Đến UBND xã (Đến thửa số 54 tờ bản đồ số 22), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ ngã tư Ông Soa (từ thửa số 15 tờ bản đồ số 19), - Đi xã Minh Châu (xã Diễn Thắng cũ) (đến thửa 88 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Nhà ông Lịch (Thửa 63 tờ bản đồ số 20) - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Khoa (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 22), - nhà ông Tuấn (Đến thửa số 11 tờ bản đồ số 22), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Thắng (từ thửa số 25 tờ bản đồ số 22), - nhà ông Liệu (Đến thửa số 26 tờ bản đồ số 22), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Thuỷ (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 22), - nhà ông Oánh (Đến thửa số 73 tờ bản đồ số 22), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Môn (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 21), - nhà ông Thể (Đến thửa số 100 tờ bản đồ số 21), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 5 (thuộc tờ bản đồ số 19,20, 21, 22, 23) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Hoàng Thi, Giang Sơn (Thửa 75, 76 tờ bản đồ số 19) - nhà Ôn Phường, ông Khâm (Thửa 8, 1 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Như, Ông Bình (Thửa 89 75 tờ bản đồ số 18) - nhà Ôn Cử, Ông Trường (Thửa 6, 188 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Tuyển, ông Hiếu (Thửa 378, 382 tờ bản đồ số 03) - Từ nhà ông Duệ (Thửa 338 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Ông Minh, (Thửa 16 tờ bản đồ số 19) - nhà ông Ông Phương (Thửa 9 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Ông Thanh (Thửa 72 tờ bản đồ số 19) - nhà ông Ông Đức (Thửa 72 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 6 (thuộc tờ bản đồ số 04, 17, 18, 19) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn (đường Làng Quang Trạch) - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Chinh (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 21), - nhà bà Thọ (Đến thửa số 47 tờ bản đồ số 21), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn (đường Làng Quang Trạch) - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Ân (từ thửa số 23 tờ bản đồ số 20), - nhà ông Toàn (Đến thửa số 45 tờ bản đồ số 20), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn (đường Làng Quang Trạch) - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Châu (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 20), - nhà ông Đề (Đến thửa số 47 tờ bản đồ số 20), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Trong khu dân cư xóm 7 (tờ bản đồ số 21) - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 7 (thuộc tờ bản đồ số 17, 18, 19, 20) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phiên (từ thửa số 75 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Kiều (Đến thửa số 174 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường Làng Xuân Sơn (Đường QH 27,5m) - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phiên (từ thửa số 630 tờ bản đồ số 7), - nhà Anh Kiều (Đến thửa số 671 tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường Làng Xuân Sơn lối 2 (Đường QH 12m) - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phiên (từ thửa số 645 tờ bản đồ số 7), - Từ nhà Anh Kiều (Đến thửa số 684 tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ UBND xã (Thửa 326 tờ bản đồ số 6) - Ông Bảy (Thửa 660 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Ông Linh (Thửa 456 tờ bản đồ số 06) - Ông Hưng (Thửa 482 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Hưng, Anh Tiến (từ thửa số 175, 177 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Kiều (Đến thửa số 174 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Hiệu (từ thửa số 144 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Hưng, Anh Hoà (Đến thửa số 175, 170 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Thông, Ông Luận (từ thửa số 135, 136 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Tính, Anh Giang (Đến thửa số 153, 162 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Tiêu, Ông Tá (từ thửa số 49, 47 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Phiên, Anh Yên (Đến thửa số 74 ,75 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Nhà văn hoá xóm 8, Anh Tiến (từ thửa số 123, 108 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Quyền, Anh Tiến (Đến thửa số 150, 131 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Khầm, Anh Tuân (từ thửa số 123, 108 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Thuỷ, Anh Nguyên (Đến thửa số 105, 106 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phương, Anh Xuân (từ thửa số 70, 308 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Cấp, Anh Xuân (Đến thửa số 100, 102 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 8 (tờ bản đồ số 6 ) - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 8 (Tờ bản đồ số 24) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ưng (từ thửa số 3 tờ bản đồ số 26), - Từ nhà Bà Vinh (Đến thửa số 73 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9 thuộc tờ bản đồ số 26 - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Hiệu,ông Trường (từ thửa số 43, 29 tờ bản đồ số 26) - nhà Ông Duân (Đến thửa số 2 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Hiệu,ông Trường (từ thửa số 43, 29 tờ bản đồ số 25) - nhà Ông Xuân, ông Phùng (Đến thửa số 38 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Xuân (từ thửa số 38, 31 tờ bản đồ số 25) - nhà bà Lan, ông Khánh (Đến thửa số 140, 141 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Biên (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 24) - Đến Trần Hợi (Đến thửa số 294 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Thuấn (Từ thửa 257 Tờ bản đồ 21) - Đến Nguyễn Chinh (Đến thửa số 439 tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đinh Long (Từ thửa 11 Tờ bản đồ 24) - Đến Cao Cự Cứ (Đến thửa số 272 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Sỹ (Từ thửa 13 Tờ bản đồ 25) - Đến Đinh Bê (Đến thửa số 75 tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Trung (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 17) - Đến Hoàng Niêm (Đến thửa số 364 tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị An (Từ thửa 327 Tờ bản đồ 16) - Đến Võ Thường (Đến thửa số 366 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Cao Đoài (Từ thửa 26 Tờ bản đồ 16) - Đến Hoàng Ba (Đến thửa số 107 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Hoàng Dịnh (Từ thửa 4 Tờ bản đồ 19) - Đến Võ Trình (Đến thửa số 137 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Hoàng Nhung (Từ thửa 146 Tờ bản đồ 19) - Đến Cao Dong (Đến thửa số 678 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Hoàng Nhân (Từ thửa 2 Tờ bản đồ 23) - Đến Nguyễn Tăng (Đến thửa số 302 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Hoàng Đức (Từ thửa 1 Tờ bản đồ 20) - Đến Cao Đào (Đến thửa số 643 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Minh Đức (Từ thửa 63 Tờ bản đồ 06) (Khu dân cư vùng ổ Gà) - Đến ông Đinh Viết Dũng (Đến thửa số 590 tờ bản đồ số 06) (khu dân cư vùng ổ Gà) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Thọ cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH 18m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng đồng De xóm 7 xã Diễn Thọ huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 3831/ QĐ - UBND ngày 20/11/2023) Lô 45 đến 61 - Đến lô 78- 87 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH 15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng đồng De xóm 7 xã Diễn Thọ huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 3831/ QĐ - UBND ngày 20/11/2023) Lô 01 đến 44 - Đến lô 62-77 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 33 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 69, tờ bản đồ số 38 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 40, tờ bản đồ số 37 - Đến thửa 66, tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 270, tờ bản đồ số 12 - Đến thửa 277, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 651, tờ bản đồ số 12 - Từ thửa 683, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 145, tờ bản đồ số 13 - Từ thửa 361, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 16, tờ bản đồ số 17 - Từ thửa 22, tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ trụ sở Công an xã - xóm Bạch Y - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 100, tờ bản đồ số 37 - Từ thửa 106, tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ trụ sở Công an xã - xóm Bạch Y - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 310, tờ bản đồ số 11 - Từ thửa 313, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ trụ sở Công an xã - xóm Bạch Y - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 331, tờ bản đồ số 11 - Từ thửa 371, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 72, tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 114, tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 55, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 57, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 128, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 129, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 151, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 154, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 178, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 180, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 15, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 37, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 82, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 107, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 189, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 88, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 6, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 18, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 24, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 53, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 54, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 70, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 72, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 85, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 86, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 105, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 109, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 129, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 133, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 142, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 148, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 311, tờ bản đồ số 11 - Từ thửa 330, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 154, tờ bản đồ số 18 - Từ thửa 160, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 47 - Từ thửa 50, tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 55, tờ bản đồ số 46 - Từ thửa 461, tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 7, tờ bản đồ số 45 - Từ thửa 103, tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 48 - Từ thửa 30, tờ bản đồ số 48 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 14, tờ bản đồ số 44 - Từ thửa 113, tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 181, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 183, tờ bản đồ số 43 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 14, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 117, tờ bản đồ số 43 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 13, tờ bản đồ số 43 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 174, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 200, tờ bản đồ số 43 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 657, tờ bản đồ số 16 - Từ thửa 696, tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 44 - Từ thửa 5, tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 688, tờ bản đồ số 15 - Từ thửa 776, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 25, tờ bản đồ số 19 - Từ thửa 78, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 23 - Từ thửa 87, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 19 - Từ thửa 24, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 22 - Từ thửa 92, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 214, tờ bản đồ số 7 - Từ thửa 216, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 93, tờ bản đồ số 22 - Từ thửa 138, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 28 - Từ thửa 135, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 40, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 99, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 33 - Từ thửa 108, tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 11, tờ bản đồ số 34 - Từ thửa 166, tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 38 - Từ thửa 70 tờ bản đồ số 38 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 109, tờ bản đồ số 33 - Từ thửa 171, tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 37 - Từ thửa 114, tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 33, tờ bản đồ số 12 - Từ thửa 48, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 15, tờ bản đồ số 13 - Từ thửa 40, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 67, tờ bản đồ số 34 - Từ thửa 123, tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 10, tờ bản đồ số 35 - Từ thửa 90, tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 102, tờ bản đồ số 13 - Từ thửa 358, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 14, tờ bản đồ số 17 - Từ thửa 83, tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 501, tờ bản đồ số 15 - Từ thửa 797, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 28, tờ bản đồ số 41 - Từ thửa 162, tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 42 - Từ thửa 37, tờ bản đồ số 42 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 83, tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 109, tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 82, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 96, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 116, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 118, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 155, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 162, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 6, tờ bản đồ số 39 - Từ thửa 81, tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 8, tờ bản đồ số 40 - Từ thửa 77, tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 36 - Từ thửa 86, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 76, tờ bản đồ số 8 - Từ thửa 199, tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 81, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 29 - Từ thửa 22, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 30 - Từ thửa 67, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 83, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 131, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 12, tờ bản đồ số 20 - Từ thửa 36, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 21 - Từ thửa 24, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 82, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 131, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 201, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa 220, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 121, tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 221, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa 223, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 27 - Từ thửa 104, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 180, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 105, tờ bản đồ số 27 - Từ thửa 134, tờ bản đồ số 27 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 5, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 39, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Phú cũ - |
Đất TM-DV | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 773 - đến thửa 795 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 683 - đến thửa 693 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
dong 2, 3 khu đấu giá - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 702 - đến thửa 770 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 265 - Đi Diễn Thọ - Xã Diên Lộc cũ Giáp Diễn Thịnh (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 03) - Giáp Diễn Thọ (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 256 - Đi Diễn Phú - Xã Diên Lộc cũ Nguyễn Dương (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 32) - Phan Đường (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường từ Bưu Điện xã Diễn Lộc đi xóm 11 đến giáp Diễn Phú - Xã Diên Lộc cũ Bưu Điện xã Diễn Lộc (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 16) - Giáp Diễn Phú (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Sân Vận động đến Giáp Diễn Thịnh - Xã Diên Lộc cũ Nguyễn Đình Phong (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 18) - Cao Đăng Linh (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường An - Phúc - Xã Diên Lộc cũ Đặng Thị Hương (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 15) - Phan Danh Ngọc (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Nghề - Xã Diên Lộc cũ Hoàng Khang (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 24) - Hoàng Ngọc Chiến (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Đông làng - Xã Diên Lộc cũ Đậu Thị Hoan (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 14) - Cao Thị Nhật (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Vĩnh Yên - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Vĩnh Yên (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 16) - Đến Nam xóm Vĩnh Yên (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Xuân Nho - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Xuân Nho (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 20) - Đến Nam xóm Xuân Nho (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Xuân Tình - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Xuân Tình (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 24) - Đến Nam xóm Xuân Tình (đến thửa số 290, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Làng Mới - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Làng Mới (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 28) - Đến Nam xóm Làng Mới (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Thượng Lộc - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Thượng Lộc (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 31) - Đến Nam xóm Thượng Lộc (đến thửa số 279, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Phúc Nhạn - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Phúc Nhạn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 21) - Đến Nam xóm Phúc Nhạn (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Yên Thắng - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Yên Thắng (từ thửa số 266, tờ bản đồ số 19) - Đến Nam xóm Yên Thắng (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Song Tiến - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Song Tiến (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 19) - Đến Nam xóm Song Tiến (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH09m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 480, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 605, tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 483, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 600, tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 256 - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư t Đầu đường (từ thửa số 484, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 506, tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH 9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1739/QĐ-UBND ngày 27/05/2020 của ủy ban nhân dân huyện Diễn Châu về việc phê duyệt mặt bằng quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại Đầu đường (từ thửa số 480, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 533, tờ bản đồ số 553) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1739/QĐ-UBND ngày 27/05/2020 của ủy ban nhân dân huyện Diễn Châu về việc phê duyệt mặt bằng quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 532, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 554, tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Lộc cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ xã Diễn Lợi đi xã Diễn Thọ - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Toàn (từ thửa số 145 tờ bản đồ số 16) - bà Tân (đến thửa số 165 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ xã Diễn Lợi đi xã Diễn Thọ - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kha (từ thửa số 181 tờ bản đồ số 16) - ông Phượng (đến thửa số 173 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Cầu đi xã Diễn Cát) - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kha (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Kiên (đến thửa số 157 tờ bản đồ số 16.) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Cầu đi xã Diễn Cát) - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Tình (từ thửa số 241 tờ bản đồ số 16) - Nhà Bà Minh (đến thửa số 129 tờ bản đồ số 16.) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 1 (thuộc tờ bản đồ số 16) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Nhị (từ thửa số 164 tờ bản đồ số 16) - Ông Tư (đến thửa số 189 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Luân (từ thửa số 191 tờ bản đồ số 16) - Ông Minh (đến thửa số 195 tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Duyên (từ thửa số 115 tờ bản đồ số 15) - Ông Hùng (đến thửa số 166 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Duyên (từ thửa số 145 tờ bản đồ số 15) - Ông Dũng (đến thửa số 204 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 15) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 16) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 4) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 5) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Biền (từ thửa số 189 tờ bản đồ số 15) - Ông Châu (đến thửa số 197 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Dũng (từ thửa số 203 tờ bản đồ số 15) - Ông Đại (đến thửa số 218 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Dũng (từ thửa số 1071 tờ bản đồ số 4) - nhà Ông Dũng (đến thửa số 1095 tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Thẩm (từ thửa số 584 tờ bản đồ số 4) - Đến nhà Ông Quỳ (Đến thửa số 1045 tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Vin đi xã Diễn Thắng cũ) - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Thuận (từ thửa số 104 tờ bản đồ số 14), Ông Tiến (thửa 91 tờ bản đồ số 14) - nhà ông Đại (Đến thửa số 22 tờ bản đồ số 14), bà Hồng (thửa 10 tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Vin đi xã Diễn Thắng cũ) - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Châu (từ thửa số 197 tờ bản đồ số 15), - nhà ông Quý (Đến thửa số 132 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 3 (thuộc tờ bản đồ số 14) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 3 (thuộc tờ bản đồ số 15) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Vin đi xã Diễn Thắng cũ) - Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Lie (từ thửa số 179, 210 tờ bản đồ số 13), - nhà ông Đại (Đến thửa số 86,89 tờ bản đồ số 13), |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 4 (thuộc tờ bản đồ số 13) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Thâm (từ thửa số 42 tờ bản đồ số 19), - nhà ông Sỹ (Đến thửa số 85 tờ bản đồ số 19), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Thành (từ thửa số 60 tờ bản đồ số 19), - nhà ông Quang (Đến thửa số 87 tờ bản đồ số 19), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ ngã tư Ông Soa (từ thửa số 14 ,thửa 15, thửa 27, thửa 21 tờ bản đồ số 22), - Đến UBND xã (Đến thửa số 54 tờ bản đồ số 22), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ ngã tư Ông Soa (từ thửa số 15 tờ bản đồ số 19), - Đi xã Minh Châu (xã Diễn Thắng cũ) (đến thửa 88 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Nhà ông Lịch (Thửa 63 tờ bản đồ số 20) - |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Khoa (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 22), - nhà ông Tuấn (Đến thửa số 11 tờ bản đồ số 22), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Thắng (từ thửa số 25 tờ bản đồ số 22), - nhà ông Liệu (Đến thửa số 26 tờ bản đồ số 22), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Thuỷ (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 22), - nhà ông Oánh (Đến thửa số 73 tờ bản đồ số 22), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Môn (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 21), - nhà ông Thể (Đến thửa số 100 tờ bản đồ số 21), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 5 (thuộc tờ bản đồ số 19,20, 21, 22, 23) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Hoàng Thi, Giang Sơn (Thửa 75, 76 tờ bản đồ số 19) - nhà Ôn Phường, ông Khâm (Thửa 8, 1 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Như, Ông Bình (Thửa 89 75 tờ bản đồ số 18) - nhà Ôn Cử, Ông Trường (Thửa 6, 188 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Tuyển, ông Hiếu (Thửa 378, 382 tờ bản đồ số 03) - Từ nhà ông Duệ (Thửa 338 tờ bản đồ số 03) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Ông Minh, (Thửa 16 tờ bản đồ số 19) - nhà ông Ông Phương (Thửa 9 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Ông Thanh (Thửa 72 tờ bản đồ số 19) - nhà ông Ông Đức (Thửa 72 tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 6 (thuộc tờ bản đồ số 04, 17, 18, 19) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn (đường Làng Quang Trạch) - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Chinh (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 21), - nhà bà Thọ (Đến thửa số 47 tờ bản đồ số 21), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn (đường Làng Quang Trạch) - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Ân (từ thửa số 23 tờ bản đồ số 20), - nhà ông Toàn (Đến thửa số 45 tờ bản đồ số 20), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn (đường Làng Quang Trạch) - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Châu (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 20), - nhà ông Đề (Đến thửa số 47 tờ bản đồ số 20), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Trong khu dân cư xóm 7 (tờ bản đồ số 21) - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 7 (thuộc tờ bản đồ số 17, 18, 19, 20) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phiên (từ thửa số 75 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Kiều (Đến thửa số 174 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường Làng Xuân Sơn (Đường QH 27,5m) - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phiên (từ thửa số 630 tờ bản đồ số 7), - nhà Anh Kiều (Đến thửa số 671 tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường Làng Xuân Sơn lối 2 (Đường QH 12m) - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phiên (từ thửa số 645 tờ bản đồ số 7), - Từ nhà Anh Kiều (Đến thửa số 684 tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ UBND xã (Thửa 326 tờ bản đồ số 6) - Ông Bảy (Thửa 660 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Ông Linh (Thửa 456 tờ bản đồ số 06) - Ông Hưng (Thửa 482 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Hưng, Anh Tiến (từ thửa số 175, 177 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Kiều (Đến thửa số 174 tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Hiệu (từ thửa số 144 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Hưng, Anh Hoà (Đến thửa số 175, 170 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Thông, Ông Luận (từ thửa số 135, 136 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Tính, Anh Giang (Đến thửa số 153, 162 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Tiêu, Ông Tá (từ thửa số 49, 47 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Phiên, Anh Yên (Đến thửa số 74 ,75 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Nhà văn hoá xóm 8, Anh Tiến (từ thửa số 123, 108 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Quyền, Anh Tiến (Đến thửa số 150, 131 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Khầm, Anh Tuân (từ thửa số 123, 108 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Thuỷ, Anh Nguyên (Đến thửa số 105, 106 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phương, Anh Xuân (từ thửa số 70, 308 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Cấp, Anh Xuân (Đến thửa số 100, 102 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 8 (tờ bản đồ số 6 ) - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 8 (Tờ bản đồ số 24) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ưng (từ thửa số 3 tờ bản đồ số 26), - Từ nhà Bà Vinh (Đến thửa số 73 tờ bản đồ số 24), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9 thuộc tờ bản đồ số 26 - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Hiệu,ông Trường (từ thửa số 43, 29 tờ bản đồ số 26) - nhà Ông Duân (Đến thửa số 2 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Hiệu,ông Trường (từ thửa số 43, 29 tờ bản đồ số 25) - nhà Ông Xuân, ông Phùng (Đến thửa số 38 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Xuân (từ thửa số 38, 31 tờ bản đồ số 25) - nhà bà Lan, ông Khánh (Đến thửa số 140, 141 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Mạnh, Ông Chiên (từ thửa số 77, 95 tờ bản đồ số 25) - nhà ông Quyết (Đến thửa số 61 tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9 thuộc tờ bản đồ số 23, 25, 26 - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Công (từ thửa số 110 tờ bản đồ số 11), - nhà ông Võ (Đến thửa số 202 tờ bản đồ số 11), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà bà Vinh (từ thửa số 73 tờ bản đồ số 26), - nhà ông Quý (Đến thửa số 104 tờ bản đồ số 26), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kỳ (từ thửa số 4 tờ bản đồ số 28), - nhà ông Bình (Đến thửa số 101 tờ bản đồ số 28), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Hùng, Ông Đức (từ thửa số 3, 4 tờ bản đồ số 29), - nhà ông Quang, Ông Sáu (Đến thửa số 31, 22 tờ bản đồ số 29), |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 10 (thuộc tờ bản đồ số 25, 26, 29) - |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Bình (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 28), - nhà ôngKỳ (Đến thửa số 59 tờ bản đồ số 28), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Sáng, ông Sơn (từ thửa số 94, 78 tờ bản đồ số 27), - nhà ông Thoan (đến thửa số 90 tờ bản đồ số 27), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Sơn (từ thửa số 78 tờ bản đồ số 27), - nhà ông Hà (Đến thửa số 61 tờ bản đồ số 27), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Hoè (từ thửa số 9 tờ bản đồ số 27), - nhà ông Huân, ông Liêm, ông Môn (Đến thửa số 51, 43, 52 tờ bản đồ số 27), |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 10 (thuộc tờ bản đồ số 27, 28) - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Thửa 265, tờ bản đồ lâm nghiệp số 01 (liền kề tờ bản đồ số 28, 29) - Thửa 265, tờ bản đồ lâm nghiệp số 01 (liền kề tờ bản đồ số 28, 29) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Lợi cũ - |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Trần Quang Sáng (Từ thửa 09 Tờ bản đồ 22) - Đến ông Trần Tại (Đến thửa số 39 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Trọng Châu (Từ thửa 38 Tờ bản đồ 22) - Đến Bà Cao Thị Phương (Đến thửa số 480 tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Quang Hùng (Từ thửa 478 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Nguyễn Nhất Thống (Đến thửa số 499 tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Nguyễn Thị Thái (Từ thửa 532 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Cao Thị Xuyến (Đến thửa số 236 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Tiến (Từ thửa 18 Tờ bản đồ 22) - Đến ông Cao Cự Vân (Đến thửa số 424 tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Như Trực (Từ thửa 456 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Cao Thị Minh (Đến thửa số 477 tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Bá Minh (Từ thửa 476 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Cao Khắc Ngọc (Đến thửa số 208 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Văn Tuấn (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 18) - Đến ông Võ Trọng Đường (Đến thửa số 169 tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Trọng Siếu (Từ thửa 179 Tờ bản đồ 17) - Đến ông Hoàng Khương (Đến thửa số 491 tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Bơ (Từ thửa 50 Tờ bản đồ 17) - Đến bà Cao Thị Khuyên (Đến thửa số 189 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Hoa (Từ thửa 38 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Cao Khắc Thanh (Đến thửa số 259 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Lương (Từ thửa 303 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Hoàng Phương (Đến thửa số 57 tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Bùi Cẩn (Từ thửa 220 Tờ bản đồ 21) - Đến ông Đặng Năm (Đến thửa số 62 tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị Xoan (Từ thửa 273 Tờ bản đồ 21) - Đến ông Đoàn Văn Sỹ (Đến thửa số 269 tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Bá Anh (Từ thửa 512 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Võ Trọng Hùng (Đến thửa số 138 tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đinh Văn Bình (Từ thửa 226 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Đặng Quang Vân (Đến thửa số 40 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Toại (Từ thửa 252 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Thái Bá Long (Đến thửa số 296 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Cao Thị Hồng (Từ thửa 398 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Đặng Thị Dung (Đến thửa số 94 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Quang Tuấn (Từ thửa 147 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Hoàng Hữu Duy (Đến thửa số 133 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Bá Sơn (Từ thửa 163 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Nguyễn Văn Hóa (Đến thửa số 37 tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Cao Thị Vân (Từ thửa 165 Tờ bản đồ 21) - Đến bà Đoàn Thị Xuân (Đến thửa số 12 tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Danh Dũng (Từ thửa 43 Tờ bản đồ 23) - Đến ông Hoàng Hữu Toại (Đến thửa số 252 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Văn Tăng (Từ thửa 44Tờ bản đồ 23) - Đến ông Nguyễn Trí Châu (Đến thửa số 276 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Đỗ Thị Hoa (Từ thửa 211 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Đinh Văn Thân(Đến thửa số 02 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đinh Văn Bình (Từ thửa 226 Tờ bản đồ 19) - Đến bà Nguyễn Thị Lương (Đến thửa số 03 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Đăng Thiên (Từ thửa 343 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Đặng Quang Vân (Đến thửa số 40 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Danh Tam (Từ thửa 25 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Hoàng Quế (Đến thửa số 357 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Danh Tài (Từ thửa 99 Tờ bản đồ 06) - Đến ông Đinh Văn Cừ (Đến thửa số 42 tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị An (Từ thửa 327 Tờ bản đồ 16) - Đến Võ Thường (Đến thửa số 366 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Ước (Từ thửa 164 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Đương (Đến thửa số 60 tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Công (Từ thửa 119 Tờ bản đồ 17) - Đến Cao Thụ (Đến thửa số 363 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Luân (Từ thửa 276 Tờ bản đồ 17) - Đến Hoàng Điểu (Đến thửa số 349 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Công (Từ thửa 105 Tờ bản đồ 18) - Đến Võ Lương (Đến thửa số 36 tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Ước (Từ thửa 135 Tờ bản đồ 20) - Đến Võ Công (Đến thửa số 425 tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Vọng (Từ thửa 19 Tờ bản đồ 21) - Đến Cao Hồng (Đến thửa số 223 tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Tùng (Từ thửa 264 Tờ bản đồ 04) - Đến Cao Ngọc (Đến thửa số 95 tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Thao (Từ thửa 514 Tờ bản đồ 20) - Đến Phạm Tấn (Đến thửa số 1318 tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Hồ (Từ thửa 285 Tờ bản đồ 21) - Đến Trần Lợi (Đến thửa số 395 tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Biên (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 24) - Đến Trần Hợi (Đến thửa số 294 tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Thuấn (Từ thửa 257 Tờ bản đồ 21) - Đến Nguyễn Chinh (Đến thửa số 439 tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đinh Long (Từ thửa 11 Tờ bản đồ 24) - Đến Cao Cự Cứ (Đến thửa số 272 tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Sỹ (Từ thửa 13 Tờ bản đồ 25) - Đến Đinh Bê (Đến thửa số 75 tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Trung (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 17) - Đến Hoàng Niêm (Đến thửa số 364 tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị An (Từ thửa 327 Tờ bản đồ 16) - Đến Võ Thường (Đến thửa số 366 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Cao Đoài (Từ thửa 26 Tờ bản đồ 16) - Đến Hoàng Ba (Đến thửa số 107 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Hoàng Dịnh (Từ thửa 4 Tờ bản đồ 19) - Đến Võ Trình (Đến thửa số 137 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Hoàng Nhung (Từ thửa 146 Tờ bản đồ 19) - Đến Cao Dong (Đến thửa số 678 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Hoàng Nhân (Từ thửa 2 Tờ bản đồ 23) - Đến Nguyễn Tăng (Đến thửa số 302 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ Hoàng Đức (Từ thửa 1 Tờ bản đồ 20) - Đến Cao Đào (Đến thửa số 643 tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Minh Đức (Từ thửa 63 Tờ bản đồ 06) (Khu dân cư vùng ổ Gà) - Đến ông Đinh Viết Dũng (Đến thửa số 590 tờ bản đồ số 06) (khu dân cư vùng ổ Gà) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Thọ cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH 18m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng đồng De xóm 7 xã Diễn Thọ huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 3831/ QĐ - UBND ngày 20/11/2023) Lô 45 đến 61 - Đến lô 78- 87 |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH 15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng đồng De xóm 7 xã Diễn Thọ huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 3831/ QĐ - UBND ngày 20/11/2023) Lô 01 đến 44 - Đến lô 62-77 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 33 tờ bản đồ số 38 - Đến thửa 69, tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 40, tờ bản đồ số 37 - Đến thửa 66, tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 270, tờ bản đồ số 12 - Đến thửa 277, tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 651, tờ bản đồ số 12 - Từ thửa 683, tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 145, tờ bản đồ số 13 - Từ thửa 361, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ giáp Diễn Lộc - Chợ Bạc (xóm 5, 6 cũ) - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 16, tờ bản đồ số 17 - Từ thửa 22, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ trụ sở Công an xã - xóm Bạch Y - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 100, tờ bản đồ số 37 - Từ thửa 106, tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ trụ sở Công an xã - xóm Bạch Y - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 310, tờ bản đồ số 11 - Từ thửa 313, tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ trụ sở Công an xã - xóm Bạch Y - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 331, tờ bản đồ số 11 - Từ thửa 371, tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 72, tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 114, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 55, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 57, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 128, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 129, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 151, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 154, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 178, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 180, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 15, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 37, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 82, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 107, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 189, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Từ xóm Bình Sơn - Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 88, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 6, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 18, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 24, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 53, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 54, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 70, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 72, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 85, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 86, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 105, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 109, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 129, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 133, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 142, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 148, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 205 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 311, tờ bản đồ số 11 - Từ thửa 330, tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 154, tờ bản đồ số 18 - Từ thửa 160, tờ bản đồ số 18 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 47 - Từ thửa 50, tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 55, tờ bản đồ số 46 - Từ thửa 461, tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 7, tờ bản đồ số 45 - Từ thửa 103, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 48 - Từ thửa 30, tờ bản đồ số 48 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 14, tờ bản đồ số 44 - Từ thửa 113, tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 181, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 183, tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 14, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 117, tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 13, tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 174, tờ bản đồ số 43 - Từ thửa 200, tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 657, tờ bản đồ số 16 - Từ thửa 696, tờ bản đồ số 16 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 44 - Từ thửa 5, tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 688, tờ bản đồ số 15 - Từ thửa 776, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 25, tờ bản đồ số 19 - Từ thửa 78, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 23 - Từ thửa 87, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 19 - Từ thửa 24, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 22 - Từ thửa 92, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 214, tờ bản đồ số 7 - Từ thửa 216, tờ bản đồ số 7 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 93, tờ bản đồ số 22 - Từ thửa 138, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 28 - Từ thửa 135, tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 40, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 99, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 33 - Từ thửa 108, tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 11, tờ bản đồ số 34 - Từ thửa 166, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 38 - Từ thửa 70 tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 109, tờ bản đồ số 33 - Từ thửa 171, tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 37 - Từ thửa 114, tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 33, tờ bản đồ số 12 - Từ thửa 48, tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 15, tờ bản đồ số 13 - Từ thửa 40, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 67, tờ bản đồ số 34 - Từ thửa 123, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 10, tờ bản đồ số 35 - Từ thửa 90, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 102, tờ bản đồ số 13 - Từ thửa 358, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 14, tờ bản đồ số 17 - Từ thửa 83, tờ bản đồ số 17 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 501, tờ bản đồ số 15 - Từ thửa 797, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 28, tờ bản đồ số 41 - Từ thửa 162, tờ bản đồ số 41 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 42 - Từ thửa 37, tờ bản đồ số 42 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 83, tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 109, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 82, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 96, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 116, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 118, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 155, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 162, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 6, tờ bản đồ số 39 - Từ thửa 81, tờ bản đồ số 39 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 8, tờ bản đồ số 40 - Từ thửa 77, tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 36 - Từ thửa 86, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 76, tờ bản đồ số 8 - Từ thửa 199, tờ bản đồ số 8 |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 24 - Từ thửa 81, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 29 - Từ thửa 22, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 30 - Từ thửa 67, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 83, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 131, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 12, tờ bản đồ số 20 - Từ thửa 36, tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 21 - Từ thửa 24, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 82, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 131, tờ bản đồ số 25 - Từ thửa 201, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 3, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa 220, tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 31 - Từ thửa 121, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 221, tờ bản đồ số 26 - Từ thửa 223, tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 2, tờ bản đồ số 27 - Từ thửa 104, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 11 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ số 32 - Từ thửa 180, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 105, tờ bản đồ số 27 - Từ thửa 134, tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ Từ thửa 5, tờ bản đồ số 10 - Từ thửa 39, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư xóm 12 - Xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Phú cũ - |
Đất SX-KD | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 773 - đến thửa 795 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 683 - đến thửa 693 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
dong 2, 3 khu đấu giá - Khu quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại vùng xóm 6, xã Diễn Phú, huyện Diễn Châu (UBND huyện Diễn Châu phê duyệt Quy hoạch 1/500 tại Quyết Định số 294/ QĐ - UBND ngày 01/2/2021) từ thửa 702 - đến thửa 770 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 265 - Đi Diễn Thọ - Xã Diên Lộc cũ Giáp Diễn Thịnh (từ thửa số 192, tờ bản đồ số 03) - Giáp Diễn Thọ (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 256 - Đi Diễn Phú - Xã Diên Lộc cũ Nguyễn Dương (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 32) - Phan Đường (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường từ Bưu Điện xã Diễn Lộc đi xóm 11 đến giáp Diễn Phú - Xã Diên Lộc cũ Bưu Điện xã Diễn Lộc (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 16) - Giáp Diễn Phú (đến thửa số 102, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Sân Vận động đến Giáp Diễn Thịnh - Xã Diên Lộc cũ Nguyễn Đình Phong (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 18) - Cao Đăng Linh (đến thửa số 146, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường An - Phúc - Xã Diên Lộc cũ Đặng Thị Hương (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 15) - Phan Danh Ngọc (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Nghề - Xã Diên Lộc cũ Hoàng Khang (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 24) - Hoàng Ngọc Chiến (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Đông làng - Xã Diên Lộc cũ Đậu Thị Hoan (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 14) - Cao Thị Nhật (đến thửa số 28, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Vĩnh Yên - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Vĩnh Yên (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 16) - Đến Nam xóm Vĩnh Yên (đến thửa số 110, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Xuân Nho - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Xuân Nho (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 20) - Đến Nam xóm Xuân Nho (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Xuân Tình - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Xuân Tình (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 24) - Đến Nam xóm Xuân Tình (đến thửa số 290, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Làng Mới - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Làng Mới (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 28) - Đến Nam xóm Làng Mới (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Thượng Lộc - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Thượng Lộc (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 31) - Đến Nam xóm Thượng Lộc (đến thửa số 279, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Phúc Nhạn - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Phúc Nhạn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 21) - Đến Nam xóm Phúc Nhạn (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Yên Thắng - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Yên Thắng (từ thửa số 266, tờ bản đồ số 19) - Đến Nam xóm Yên Thắng (đến thửa số 2, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Khu dân cư xóm Song Tiến - Xã Diên Lộc cũ Từ Bắc xóm Song Tiến (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 19) - Đến Nam xóm Song Tiến (đến thửa số 177, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH09m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 480, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 605, tờ bản đồ số 3) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 483, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 600, tờ bản đồ số 3) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường huyện 256 - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1462/QĐ - UBND ngày 06 tháng 7 năm 2018 của UBND huyện Diễn Châu về việc phê duyệt bản đồ quy hoạch chia lô đất ở dân cư t Đầu đường (từ thửa số 484, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 506, tờ bản đồ số 3) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường QH 9m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1739/QĐ-UBND ngày 27/05/2020 của ủy ban nhân dân huyện Diễn Châu về việc phê duyệt mặt bằng quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại Đầu đường (từ thửa số 480, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 533, tờ bản đồ số 553) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường 15m - Khu quy hoạch chia lô đất ở đấu giá vùng xóm 15 xã Diễn Lộc (được UBND huyện Diễn Châu phê duyệt tại Quyết định số 1739/QĐ-UBND ngày 27/05/2020 của ủy ban nhân dân huyện Diễn Châu về việc phê duyệt mặt bằng quy hoạch chia lô đất ở dân cư tại x Đầu đường (từ thửa số 532, tờ bản đồ số 03) - Cuối đường (đến thửa số 554, tờ bản đồ số 3) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Lộc cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ xã Diễn Lợi đi xã Diễn Thọ - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Toàn (từ thửa số 145 tờ bản đồ số 16) - bà Tân (đến thửa số 165 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ xã Diễn Lợi đi xã Diễn Thọ - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kha (từ thửa số 181 tờ bản đồ số 16) - ông Phượng (đến thửa số 173 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Cầu đi xã Diễn Cát) - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kha (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 16) - Nhà anh Kiên (đến thửa số 157 tờ bản đồ số 16.) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Cầu đi xã Diễn Cát) - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Tình (từ thửa số 241 tờ bản đồ số 16) - Nhà Bà Minh (đến thửa số 129 tờ bản đồ số 16.) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 1 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 1 (thuộc tờ bản đồ số 16) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Nhị (từ thửa số 164 tờ bản đồ số 16) - Ông Tư (đến thửa số 189 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Luân (từ thửa số 191 tờ bản đồ số 16) - Ông Minh (đến thửa số 195 tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Duyên (từ thửa số 115 tờ bản đồ số 15) - Ông Hùng (đến thửa số 166 tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Duyên (từ thửa số 145 tờ bản đồ số 15) - Ông Dũng (đến thửa số 204 tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 15) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 16) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 4) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 2 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 2 (thuộc tờ bản đồ số 5) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Biền (từ thửa số 189 tờ bản đồ số 15) - Ông Châu (đến thửa số 197 tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Dũng (từ thửa số 203 tờ bản đồ số 15) - Ông Đại (đến thửa số 218 tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Dũng (từ thửa số 1071 tờ bản đồ số 4) - nhà Ông Dũng (đến thửa số 1095 tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Thẩm (từ thửa số 584 tờ bản đồ số 4) - Đến nhà Ông Quỳ (Đến thửa số 1045 tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Vin đi xã Diễn Thắng cũ) - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Thuận (từ thửa số 104 tờ bản đồ số 14), Ông Tiến (thửa 91 tờ bản đồ số 14) - nhà ông Đại (Đến thửa số 22 tờ bản đồ số 14), bà Hồng (thửa 10 tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Vin đi xã Diễn Thắng cũ) - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Châu (từ thửa số 197 tờ bản đồ số 15), - nhà ông Quý (Đến thửa số 132 tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 3 (thuộc tờ bản đồ số 14) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 3 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 3 (thuộc tờ bản đồ số 15) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã (Từ Làng Vin đi xã Diễn Thắng cũ) - Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Lie (từ thửa số 179, 210 tờ bản đồ số 13), - nhà ông Đại (Đến thửa số 86,89 tờ bản đồ số 13), |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 4 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 4 (thuộc tờ bản đồ số 13) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Thâm (từ thửa số 42 tờ bản đồ số 19), - nhà ông Sỹ (Đến thửa số 85 tờ bản đồ số 19), |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Thành (từ thửa số 60 tờ bản đồ số 19), - nhà ông Quang (Đến thửa số 87 tờ bản đồ số 19), |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ ngã tư Ông Soa (từ thửa số 14 ,thửa 15, thửa 27, thửa 21 tờ bản đồ số 22), - Đến UBND xã (Đến thửa số 54 tờ bản đồ số 22), |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ ngã tư Ông Soa (từ thửa số 15 tờ bản đồ số 19), - Đi xã Minh Châu (xã Diễn Thắng cũ) (đến thửa 88 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Nhà ông Lịch (Thửa 63 tờ bản đồ số 20) - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Khoa (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 22), - nhà ông Tuấn (Đến thửa số 11 tờ bản đồ số 22), |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên xã - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Thắng (từ thửa số 25 tờ bản đồ số 22), - nhà ông Liệu (Đến thửa số 26 tờ bản đồ số 22), |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Thuỷ (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 22), - nhà ông Oánh (Đến thửa số 73 tờ bản đồ số 22), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Môn (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 21), - nhà ông Thể (Đến thửa số 100 tờ bản đồ số 21), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 5 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 5 (thuộc tờ bản đồ số 19,20, 21, 22, 23) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Hoàng Thi, Giang Sơn (Thửa 75, 76 tờ bản đồ số 19) - nhà Ôn Phường, ông Khâm (Thửa 8, 1 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Như, Ông Bình (Thửa 89 75 tờ bản đồ số 18) - nhà Ôn Cử, Ông Trường (Thửa 6, 188 tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Tuyển, ông Hiếu (Thửa 378, 382 tờ bản đồ số 03) - Từ nhà ông Duệ (Thửa 338 tờ bản đồ số 03) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Ông Minh, (Thửa 16 tờ bản đồ số 19) - nhà ông Ông Phương (Thửa 9 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Ông Thanh (Thửa 72 tờ bản đồ số 19) - nhà ông Ông Đức (Thửa 72 tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 6 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 6 (thuộc tờ bản đồ số 04, 17, 18, 19) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn (đường Làng Quang Trạch) - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Chinh (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 21), - nhà bà Thọ (Đến thửa số 47 tờ bản đồ số 21), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn (đường Làng Quang Trạch) - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Ân (từ thửa số 23 tờ bản đồ số 20), - nhà ông Toàn (Đến thửa số 45 tờ bản đồ số 20), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường liên thôn (đường Làng Quang Trạch) - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Châu (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 20), - nhà ông Đề (Đến thửa số 47 tờ bản đồ số 20), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Trong khu dân cư xóm 7 (tờ bản đồ số 21) - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 7 - Xã Diễn Lợi cũ Các tuyến đường còn lại thuộc khu dân cư xóm 7 (thuộc tờ bản đồ số 17, 18, 19, 20) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phiên (từ thửa số 75 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Kiều (Đến thửa số 174 tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường Làng Xuân Sơn (Đường QH 27,5m) - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phiên (từ thửa số 630 tờ bản đồ số 7), - nhà Anh Kiều (Đến thửa số 671 tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trục đường Làng Xuân Sơn lối 2 (Đường QH 12m) - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phiên (từ thửa số 645 tờ bản đồ số 7), - Từ nhà Anh Kiều (Đến thửa số 684 tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ UBND xã (Thửa 326 tờ bản đồ số 6) - Ông Bảy (Thửa 660 tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa bám đường trục chính đường nhựa - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Ông Linh (Thửa 456 tờ bản đồ số 06) - Ông Hưng (Thửa 482 tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Hưng, Anh Tiến (từ thửa số 175, 177 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Kiều (Đến thửa số 174 tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Hiệu (từ thửa số 144 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Hưng, Anh Hoà (Đến thửa số 175, 170 tờ bản đồ số 24), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Thông, Ông Luận (từ thửa số 135, 136 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Tính, Anh Giang (Đến thửa số 153, 162 tờ bản đồ số 24), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Tiêu, Ông Tá (từ thửa số 49, 47 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Phiên, Anh Yên (Đến thửa số 74 ,75 tờ bản đồ số 24), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Nhà văn hoá xóm 8, Anh Tiến (từ thửa số 123, 108 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Quyền, Anh Tiến (Đến thửa số 150, 131 tờ bản đồ số 24), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Khầm, Anh Tuân (từ thửa số 123, 108 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Thuỷ, Anh Nguyên (Đến thửa số 105, 106 tờ bản đồ số 24), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Anh Phương, Anh Xuân (từ thửa số 70, 308 tờ bản đồ số 24), - nhà Anh Cấp, Anh Xuân (Đến thửa số 100, 102 tờ bản đồ số 24), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 8 (tờ bản đồ số 6 ) - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 8 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 8 (Tờ bản đồ số 24) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ưng (từ thửa số 3 tờ bản đồ số 26), - Từ nhà Bà Vinh (Đến thửa số 73 tờ bản đồ số 24), |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9 thuộc tờ bản đồ số 26 - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Hiệu,ông Trường (từ thửa số 43, 29 tờ bản đồ số 26) - nhà Ông Duân (Đến thửa số 2 tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Bà Hiệu,ông Trường (từ thửa số 43, 29 tờ bản đồ số 25) - nhà Ông Xuân, ông Phùng (Đến thửa số 38 tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Xuân (từ thửa số 38, 31 tờ bản đồ số 25) - nhà bà Lan, ông Khánh (Đến thửa số 140, 141 tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Mạnh, Ông Chiên (từ thửa số 77, 95 tờ bản đồ số 25) - nhà ông Quyết (Đến thửa số 61 tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 9 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 9 thuộc tờ bản đồ số 23, 25, 26 - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà Ông Công (từ thửa số 110 tờ bản đồ số 11), - nhà ông Võ (Đến thửa số 202 tờ bản đồ số 11), |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà bà Vinh (từ thửa số 73 tờ bản đồ số 26), - nhà ông Quý (Đến thửa số 104 tờ bản đồ số 26), |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Kỳ (từ thửa số 4 tờ bản đồ số 28), - nhà ông Bình (Đến thửa số 101 tờ bản đồ số 28), |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Làng Xuân Sơn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Hùng, Ông Đức (từ thửa số 3, 4 tờ bản đồ số 29), - nhà ông Quang, Ông Sáu (Đến thửa số 31, 22 tờ bản đồ số 29), |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 10 (thuộc tờ bản đồ số 25, 26, 29) - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Bình (từ thửa số 2 tờ bản đồ số 28), - nhà ôngKỳ (Đến thửa số 59 tờ bản đồ số 28), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Sáng, ông Sơn (từ thửa số 94, 78 tờ bản đồ số 27), - nhà ông Thoan (đến thửa số 90 tờ bản đồ số 27), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Sơn (từ thửa số 78 tờ bản đồ số 27), - nhà ông Hà (Đến thửa số 61 tờ bản đồ số 27), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường liên thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Từ nhà ông Hoè (từ thửa số 9 tờ bản đồ số 27), - nhà ông Huân, ông Liêm, ông Môn (Đến thửa số 51, 43, 52 tờ bản đồ số 27), |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Các thửa còn lại trong khu dân cư xóm 10 (thuộc tờ bản đồ số 27, 28) - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường nội thôn - Khu dân cư xóm 10 - Xã Diễn Lợi cũ Thửa 265, tờ bản đồ lâm nghiệp số 01 (liền kề tờ bản đồ số 28, 29) - Thửa 265, tờ bản đồ lâm nghiệp số 01 (liền kề tờ bản đồ số 28, 29) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Diễn Lợi cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Trần Quang Sáng (Từ thửa 09 Tờ bản đồ 22) - Đến ông Trần Tại (Đến thửa số 39 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Trọng Châu (Từ thửa 38 Tờ bản đồ 22) - Đến Bà Cao Thị Phương (Đến thửa số 480 tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Quang Hùng (Từ thửa 478 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Nguyễn Nhất Thống (Đến thửa số 499 tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Nguyễn Thị Thái (Từ thửa 532 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Cao Thị Xuyến (Đến thửa số 236 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Tiến (Từ thửa 18 Tờ bản đồ 22) - Đến ông Cao Cự Vân (Đến thửa số 424 tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Như Trực (Từ thửa 456 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Cao Thị Minh (Đến thửa số 477 tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Bá Minh (Từ thửa 476 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Cao Khắc Ngọc (Đến thửa số 208 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Văn Tuấn (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 18) - Đến ông Võ Trọng Đường (Đến thửa số 169 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Trọng Siếu (Từ thửa 179 Tờ bản đồ 17) - Đến ông Hoàng Khương (Đến thửa số 491 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Bơ (Từ thửa 50 Tờ bản đồ 17) - Đến bà Cao Thị Khuyên (Đến thửa số 189 tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Hoa (Từ thửa 38 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Cao Khắc Thanh (Đến thửa số 259 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Lương (Từ thửa 303 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Hoàng Phương (Đến thửa số 57 tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Bùi Cẩn (Từ thửa 220 Tờ bản đồ 21) - Đến ông Đặng Năm (Đến thửa số 62 tờ bản đồ số 25) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị Xoan (Từ thửa 273 Tờ bản đồ 21) - Đến ông Đoàn Văn Sỹ (Đến thửa số 269 tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Bá Anh (Từ thửa 512 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Võ Trọng Hùng (Đến thửa số 138 tờ bản đồ số 06) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đinh Văn Bình (Từ thửa 226 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Đặng Quang Vân (Đến thửa số 40 tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Toại (Từ thửa 252 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Thái Bá Long (Đến thửa số 296 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Cao Thị Hồng (Từ thửa 398 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Đặng Thị Dung (Đến thửa số 94 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Quang Tuấn (Từ thửa 147 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Hoàng Hữu Duy (Đến thửa số 133 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Bá Sơn (Từ thửa 163 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Nguyễn Văn Hóa (Đến thửa số 37 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Cao Thị Vân (Từ thửa 165 Tờ bản đồ 21) - Đến bà Đoàn Thị Xuân (Đến thửa số 12 tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Danh Dũng (Từ thửa 43 Tờ bản đồ 23) - Đến ông Hoàng Hữu Toại (Đến thửa số 252 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Văn Tăng (Từ thửa 44Tờ bản đồ 23) - Đến ông Nguyễn Trí Châu (Đến thửa số 276 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Đỗ Thị Hoa (Từ thửa 211 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Đinh Văn Thân(Đến thửa số 02 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đinh Văn Bình (Từ thửa 226 Tờ bản đồ 19) - Đến bà Nguyễn Thị Lương (Đến thửa số 03 tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Đăng Thiên (Từ thửa 343 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Đặng Quang Vân (Đến thửa số 40 tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Danh Tam (Từ thửa 25 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Hoàng Quế (Đến thửa số 357 tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Danh Tài (Từ thửa 99 Tờ bản đồ 06) - Đến ông Đinh Văn Cừ (Đến thửa số 42 tờ bản đồ số 23) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị An (Từ thửa 327 Tờ bản đồ 16) - Đến Võ Thường (Đến thửa số 366 tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Ước (Từ thửa 164 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Đương (Đến thửa số 60 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Công (Từ thửa 119 Tờ bản đồ 17) - Đến Cao Thụ (Đến thửa số 363 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Luân (Từ thửa 276 Tờ bản đồ 17) - Đến Hoàng Điểu (Đến thửa số 349 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Công (Từ thửa 105 Tờ bản đồ 18) - Đến Võ Lương (Đến thửa số 36 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Ước (Từ thửa 135 Tờ bản đồ 20) - Đến Võ Công (Đến thửa số 425 tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Vọng (Từ thửa 19 Tờ bản đồ 21) - Đến Cao Hồng (Đến thửa số 223 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Nguyễn Tùng (Từ thửa 264 Tờ bản đồ 04) - Đến Cao Ngọc (Đến thửa số 95 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Thao (Từ thửa 514 Tờ bản đồ 20) - Đến Phạm Tấn (Đến thửa số 1318 tờ bản đồ số 06) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Hồ (Từ thửa 285 Tờ bản đồ 21) - Đến Trần Lợi (Đến thửa số 395 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Biên (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 24) - Đến Trần Hợi (Đến thửa số 294 tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Thuấn (Từ thửa 257 Tờ bản đồ 21) - Đến Nguyễn Chinh (Đến thửa số 439 tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đinh Long (Từ thửa 11 Tờ bản đồ 24) - Đến Cao Cự Cứ (Đến thửa số 272 tờ bản đồ số 24) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Sỹ (Từ thửa 13 Tờ bản đồ 25) - Đến Đinh Bê (Đến thửa số 75 tờ bản đồ số 22) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Trung (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 17) - Đến Hoàng Niêm (Đến thửa số 364 tờ bản đồ số 17) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường dân cư - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị An (Từ thửa 327 Tờ bản đồ 16) - Đến Võ Thường (Đến thửa số 366 tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Trần Quang Sáng (Từ thửa 09 Tờ bản đồ 22) - Đến ông Trần Tại (Đến thửa số 39 tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đặng Trọng Châu (Từ thửa 38 Tờ bản đồ 22) - Đến Bà Cao Thị Phương (Đến thửa số 480 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Quang Hùng (Từ thửa 478 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Nguyễn Nhất Thống (Đến thửa số 499 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Nguyễn Thị Thái (Từ thửa 532 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Cao Thị Xuyến (Đến thửa số 236 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Tiến (Từ thửa 18 Tờ bản đồ 22) - Đến ông Cao Cự Vân (Đến thửa số 424 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Như Trực (Từ thửa 456 Tờ bản đồ 20) - Đến bà Cao Thị Minh (Đến thửa số 477 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Trường cấp 3- Cầu Diễn Lợi - Đường huyện 265 - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Bá Minh (Từ thửa 476 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Cao Khắc Ngọc (Đến thửa số 208 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Đoàn Văn Tuấn (Từ thửa 01 Tờ bản đồ 18) - Đến ông Võ Trọng Đường (Đến thửa số 169 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Võ Trọng Siếu (Từ thửa 179 Tờ bản đồ 17) - Đến ông Hoàng Khương (Đến thửa số 491 tờ bản đồ số 21) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Bơ (Từ thửa 50 Tờ bản đồ 17) - Đến bà Cao Thị Khuyên (Đến thửa số 189 tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Cao Hoa (Từ thửa 38 Tờ bản đồ 16) - Đến ông Cao Khắc Thanh (Đến thửa số 259 tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Hoàng Hữu Lương (Từ thửa 303 Tờ bản đồ 19) - Đến ông Hoàng Phương (Đến thửa số 57 tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Bùi Cẩn (Từ thửa 220 Tờ bản đồ 21) - Đến ông Đặng Năm (Đến thửa số 62 tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ bà Hoàng Thị Xoan (Từ thửa 273 Tờ bản đồ 21) - Đến ông Đoàn Văn Sỹ (Đến thửa số 269 tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tân Châu |
Đường Trục Chính - Xã Diễn Thọ cũ Từ ông Thái Bá Anh (Từ thửa 512 Tờ bản đồ 20) - Đến ông Võ Trọng Hùng (Đến thửa số 138 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
