Bảng giá đất phường Tân Khai, thành phố Đồng Nai mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Tân Khai, thành phố Đồng Nai
Bảng giá đất phường Tân Khai, thành phố Đồng Nai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Đồng Nai. Mức giá đất tại phường Tân Khai được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Tân Khai theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Tân Khai, thành phố Đồng Nai
– Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026;
– Nghị quyết 30/2026/QH16 thành lập thành phố Đồng Nai.
3. Tra cứu bảng giá đất phường Tân Khai, thành phố Đồng Nai mới nhất
Bảng giá đất phường Tân Khai năm 2026
Khu vực: phường Tân Khai.
Loại đất: Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất SX-KD, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng lúa, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản.
Mức giá áp dụng: từ 50.000 đến 8.100.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long - Trạm thu phí |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Trạm thu phí - Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt |
Đất ở nông thôn | 8.100.000 | 6.480.000 | 4.860.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt - Hết ranh đất cây xăng ĐVT |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất cây xăng ĐVT - Ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 10 - Ngã tư giao đường Đông Tây 7 |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã tư giao đường Đông Tây 7 - Vòng xoay ngã năm giao đường Đông Tây 15 |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Đoạn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1a Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1b Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 2 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 3 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4a Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4b Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5a Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5b Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5c Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 12 Đường ĐT 756C - Ngã tư đường vào cầu Huyện ủy |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục chính Đông Tây Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 5.040.000 | 3.780.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 1 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất ở nông thôn | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 1 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã tư giao Đường Bắc Nam 7 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 1 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất ở nông thôn | 4.700.000 | 3.760.000 | 2.820.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất ở nông thôn | 4.700.000 | 3.760.000 | 2.820.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.700.000 | 3.760.000 | 2.820.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4a Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 2 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4b Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4c Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất ở nông thôn | 4.700.000 | 3.760.000 | 2.820.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5a Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 3 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6 Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường trục chính Bắc Nam |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6a Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 3 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 10 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 4 |
Đất ở nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 11 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 12 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 13 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường Trục chính Bắc Nam |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đoạn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 16 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 17 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã ba Tân Quan - Đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23 - Cầu bà Hộ giáp ranh xã Tân Quan |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và Đường Bắc Nam 7 - Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (đến hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (từ hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) - Đến cầu Sóc 5 (giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh) |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba đoạn giáp ranh xã Tân Khai - Minh Đức - Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (đến hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (từ hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) - Nhà ông Mai Viết Huệ (đến hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Nhà ông Mai Viết Huệ (từ hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) - Ngã tư cổng Nông trường 425 |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Giáp đường Quốc lộ 13 - Đến 300m |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Cách đường Quốc lộ 13 từ 300m trở lên - Khu công nghiệp Tân Khai 2 |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200 m |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đền Trạm thu phí) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt Đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt Đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT 756C (đoạn từ ngã ba Tân Quan đến Cụm công nghiệp Lê Vy) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT 756C) - Đến 200m |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT 756C (đoạn từ Cụm công nghiệp Lê Vy đến cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT 756C) - Đến 200m |
Đất ở nông thôn | 770.000 | 616.000 | 462.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT 756C (đoạn từ ngã tư giao đường Đông Tây 1 và Đường Bắc Nam 7 đến giáp ranh thôn Đồng Nơ 1) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT 756C) - Đến 200m |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Nhà văn hóa thôn Tàu Ô |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Nhà văn hóa thôn Tàu Ô - Ngã ba (thửa đất số 625, từ bản đồ số 7) |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào hồ Sen Trắng Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Ranh đường sắt cũ |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Trường Tiểu học Tân Khai B Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến hết thửa đất số 229, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào đập Bàu Úm Ngã ba Đình thần - Công ty cấp thoát nước |
Đất ở nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào cầu Huyện ủy Ngã năm - Giáp ranh xã Tân Quan |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tổ 1 -2, thôn 2 (tuyến 2) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 1 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82) - Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 - Ngã tư quận 1 |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Giáp ranh phường Minh Hưng |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 75 2B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất ở nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 1 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT 756C) - Đến hết thửa đất số 253, tờ bản đồ số 81 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 2 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ thửa đất số 97, tờ bản đồ số 82 - Đến hết thửa đất số 235, tờ bản đồ số 81 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Trung tâm bảo trợ xã hội Tân Hiệp Ngã tư quận 1 - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất ở nông thôn | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Phú Gia Ngã tư quận 1 - Cổng Nông trại Phú Gia |
Đất ở nông thôn | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi thôn Bàu Lùng (đường do xã quản lý) Ngã tư quận 1 - Nhà văn hóa thôn Bàu Lùng |
Đất ở nông thôn | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81 - Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 379, tờ bản đồ số 81) - Đến hết ranh Thửa đất số 297, tờ bản đồ số 64 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính Sóc 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 88) - Đường nhựa đi Phú Gia (đến hết ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 78) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên thôn Tân Hiệp 1 - Tân Hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 63) - Đường ĐT 756C (đến hết ranh thửa đất số 64, tờ bản đồ số 84) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Ngã ba đường ĐT 756C - Nhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 576.000 | 432.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95 - Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90 - Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 |
Đất ở nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến Đường nhựa, bê tông có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn 1, 2, 3, Tàu Ô, 5, 6, 7 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thôn 1, 2, 3, Tàu Ô, 5, 6, 7 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nơ 4, Đông Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sóc 5 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nơ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sóc 5 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường D1, D4 và N4 - Khu dân cư tại khu phố 1, thị trấn Tân Khai (cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư - Khu dân cư tại khu phố 1, thị trấn Tân Khai (cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường N3 - Khu dân cư ấp 2, xã Đồng Nơ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường N4 - Khu dân cư ấp 2, xã Đồng Nơ (cũ) Đường ĐT 756C - Đường D2 |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường N1, N2, N4 (Đoạn từ đường D2 đến đường D3), D2 (đoạn từ đường N3 đến đường N4) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường D1 và đường D2 (Đoạn từ đường N2 đến đường N3) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường D3 - Khu dân cư ấp 2, xã Đồng Nơ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long - Trạm thu phí |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Trạm thu phí - Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt |
Đất TM-DV nông thôn | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.420.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt - Hết ranh đất cây xăng ĐVT |
Đất TM-DV nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất cây xăng ĐVT - Ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 10 - Ngã tư giao đường Đông Tây 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã tư giao đường Đông Tây 7 - Vòng xoay ngã năm giao đường Đông Tây 15 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1a Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1b Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 2 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 3 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4a Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4b Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5a Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5b Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5c Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 12 Đường ĐT 756C - Ngã tư đường vào cầu Huyện ủy |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục chính Đông Tây Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.640.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 1 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 1 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã tư giao Đường Bắc Nam 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 1 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4a Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4b Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4c Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5a Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6 Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường trục chính Bắc Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6a Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 10 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 11 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 12 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 13 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường Trục chính Bắc Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 16 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 17 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã ba Tân Quan - Đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23 - Cầu bà Hộ giáp ranh xã Tân Quan |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và Đường Bắc Nam 7 - Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (đến hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (từ hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) - Đến cầu Sóc 5 (giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba đoạn giáp ranh xã Tân Khai - Minh Đức - Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (đến hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (từ hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) - Nhà ông Mai Viết Huệ (đến hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Nhà ông Mai Viết Huệ (từ hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) - Ngã tư cổng Nông trường 425 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Giáp đường Quốc lộ 13 - Đến 300m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Cách đường Quốc lộ 13 từ 300m trở lên - Khu công nghiệp Tân Khai 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đền Trạm thu phí) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 950.000 | 760.000 | 570.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất TM-DV nông thôn | 760.000 | 608.000 | 456.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 352.000 | 264.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 352.000 | 264.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt Đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất TM-DV nông thôn | 760.000 | 608.000 | 456.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt Đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 352.000 | 264.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 950.000 | 760.000 | 570.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất TM-DV nông thôn | 760.000 | 608.000 | 456.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 352.000 | 264.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT 756C (đoạn từ ngã ba Tân Quan đến Cụm công nghiệp Lê Vy) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT 756C) - Đến 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 760.000 | 608.000 | 456.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT 756C (đoạn từ Cụm công nghiệp Lê Vy đến cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT 756C) - Đến 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT 756C (đoạn từ ngã tư giao đường Đông Tây 1 và Đường Bắc Nam 7 đến giáp ranh thôn Đồng Nơ 1) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT 756C) - Đến 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Nhà văn hóa thôn Tàu Ô |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Nhà văn hóa thôn Tàu Ô - Ngã ba (thửa đất số 625, từ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào hồ Sen Trắng Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Ranh đường sắt cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Trường Tiểu học Tân Khai B Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến hết thửa đất số 229, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào đập Bàu Úm Ngã ba Đình thần - Công ty cấp thoát nước |
Đất TM-DV nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào cầu Huyện ủy Ngã năm - Giáp ranh xã Tân Quan |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tổ 1 -2, thôn 2 (tuyến 2) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 1 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82) - Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 - Ngã tư quận 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 760.000 | 608.000 | 456.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Giáp ranh phường Minh Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 75 2B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 1 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT 756C) - Đến hết thửa đất số 253, tờ bản đồ số 81 |
Đất TM-DV nông thôn | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 2 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ thửa đất số 97, tờ bản đồ số 82 - Đến hết thửa đất số 235, tờ bản đồ số 81 |
Đất TM-DV nông thôn | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Trung tâm bảo trợ xã hội Tân Hiệp Ngã tư quận 1 - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất TM-DV nông thôn | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Phú Gia Ngã tư quận 1 - Cổng Nông trại Phú Gia |
Đất TM-DV nông thôn | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi thôn Bàu Lùng (đường do xã quản lý) Ngã tư quận 1 - Nhà văn hóa thôn Bàu Lùng |
Đất TM-DV nông thôn | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81 - Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 379, tờ bản đồ số 81) - Đến hết ranh Thửa đất số 297, tờ bản đồ số 64 |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính Sóc 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 88) - Đường nhựa đi Phú Gia (đến hết ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên thôn Tân Hiệp 1 - Tân Hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 63) - Đường ĐT 756C (đến hết ranh thửa đất số 64, tờ bản đồ số 84) |
Đất TM-DV nông thôn | 350.000 | 280.000 | 210.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Ngã ba đường ĐT 756C - Nhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất TM-DV nông thôn | 500.000 | 400.000 | 300.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95 - Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90 - Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 |
Đất TM-DV nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến Đường nhựa, bê tông có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn 1, 2, 3, Tàu Ô, 5, 6, 7 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 440.000 | 352.000 | 264.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thôn 1, 2, 3, Tàu Ô, 5, 6, 7 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nơ 4, Đông Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sóc 5 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nơ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sóc 5 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 250.000 | 200.000 | 150.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường D1, D4 và N4 - Khu dân cư tại khu phố 1, thị trấn Tân Khai (cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư - Khu dân cư tại khu phố 1, thị trấn Tân Khai (cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường N3 - Khu dân cư ấp 2, xã Đồng Nơ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường N4 - Khu dân cư ấp 2, xã Đồng Nơ (cũ) Đường ĐT 756C - Đường D2 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường N1, N2, N4 (Đoạn từ đường D2 đến đường D3), D2 (đoạn từ đường N3 đến đường N4) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường D1 và đường D2 (Đoạn từ đường N2 đến đường N3) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường D3 - Khu dân cư ấp 2, xã Đồng Nơ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long - Trạm thu phí |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Trạm thu phí - Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt |
Đất SX-KD nông thôn | 4.900.000 | 3.920.000 | 2.940.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt - Hết ranh đất cây xăng ĐVT |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất cây xăng ĐVT - Ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 10 - Ngã tư giao đường Đông Tây 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã tư giao đường Đông Tây 7 - Vòng xoay ngã năm giao đường Đông Tây 15 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1a Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1b Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 2 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 3 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4a Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4b Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5a Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5b Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5c Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 12 Đường ĐT 756C - Ngã tư đường vào cầu Huyện ủy |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục chính Đông Tây Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.280.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 1 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 1 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã tư giao Đường Bắc Nam 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 1 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4a Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4b Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4c Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5a Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6 Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường trục chính Bắc Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6a Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp Đường Bắc Nam 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 10 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 4 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 11 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 12 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 13 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường Trục chính Bắc Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 16 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 17 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã ba Tân Quan - Đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23 - Cầu bà Hộ giáp ranh xã Tân Quan |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và Đường Bắc Nam 7 - Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (đến hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (từ hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) - Đến cầu Sóc 5 (giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh) |
Đất SX-KD nông thôn | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba đoạn giáp ranh xã Tân Khai - Minh Đức - Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (đến hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (từ hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) - Nhà ông Mai Viết Huệ (đến hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Nhà ông Mai Viết Huệ (từ hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) - Ngã tư cổng Nông trường 425 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Giáp đường Quốc lộ 13 - Đến 300m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Cách đường Quốc lộ 13 từ 300m trở lên - Khu công nghiệp Tân Khai 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đền Trạm thu phí) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt Đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt Đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT 756C (đoạn từ ngã ba Tân Quan đến Cụm công nghiệp Lê Vy) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT 756C) - Đến 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT 756C (đoạn từ Cụm công nghiệp Lê Vy đến cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT 756C) - Đến 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 460.000 | 368.000 | 276.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT 756C (đoạn từ ngã tư giao đường Đông Tây 1 và Đường Bắc Nam 7 đến giáp ranh thôn Đồng Nơ 1) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT 756C) - Đến 200m |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Nhà văn hóa thôn Tàu Ô |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Nhà văn hóa thôn Tàu Ô - Ngã ba (thửa đất số 625, từ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD nông thôn | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào hồ Sen Trắng Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Ranh đường sắt cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Trường Tiểu học Tân Khai B Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến hết thửa đất số 229, tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD nông thôn | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào đập Bàu Úm Ngã ba Đình thần - Công ty cấp thoát nước |
Đất SX-KD nông thôn | 860.000 | 688.000 | 516.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào cầu Huyện ủy Ngã năm - Giáp ranh xã Tân Quan |
Đất SX-KD nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tổ 1 -2, thôn 2 (tuyến 2) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 1 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82) - Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 |
Đất SX-KD nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 - Ngã tư quận 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Giáp ranh phường Minh Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 75 2B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất SX-KD nông thôn | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 1 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT 756C) - Đến hết thửa đất số 253, tờ bản đồ số 81 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 2 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ thửa đất số 97, tờ bản đồ số 82 - Đến hết thửa đất số 235, tờ bản đồ số 81 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 480.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Trung tâm bảo trợ xã hội Tân Hiệp Ngã tư quận 1 - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất SX-KD nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Phú Gia Ngã tư quận 1 - Cổng Nông trại Phú Gia |
Đất SX-KD nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi thôn Bàu Lùng (đường do xã quản lý) Ngã tư quận 1 - Nhà văn hóa thôn Bàu Lùng |
Đất SX-KD nông thôn | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81 - Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 379, tờ bản đồ số 81) - Đến hết ranh Thửa đất số 297, tờ bản đồ số 64 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính Sóc 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 88) - Đường nhựa đi Phú Gia (đến hết ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 78) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên thôn Tân Hiệp 1 - Tân Hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 63) - Đường ĐT 756C (đến hết ranh thửa đất số 64, tờ bản đồ số 84) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 240.000 | 180.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Ngã ba đường ĐT 756C - Nhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất SX-KD nông thôn | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95 - Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 |
Đất SX-KD nông thôn | 920.000 | 736.000 | 552.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90 - Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 |
Đất SX-KD nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến Đường nhựa, bê tông có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn 1, 2, 3, Tàu Ô, 5, 6, 7 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 380.000 | 304.000 | 228.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thôn 1, 2, 3, Tàu Ô, 5, 6, 7 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 320.000 | 256.000 | 192.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nơ 4, Đông Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sóc 5 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 270.000 | 216.000 | 162.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nơ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sóc 5 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 220.000 | 176.000 | 132.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường D1, D4 và N4 - Khu dân cư tại khu phố 1, thị trấn Tân Khai (cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư - Khu dân cư tại khu phố 1, thị trấn Tân Khai (cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường N3 - Khu dân cư ấp 2, xã Đồng Nơ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường N4 - Khu dân cư ấp 2, xã Đồng Nơ (cũ) Đường ĐT 756C - Đường D2 |
Đất SX-KD nông thôn | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường N1, N2, N4 (Đoạn từ đường D2 đến đường D3), D2 (đoạn từ đường N3 đến đường N4) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường D1 và đường D2 (Đoạn từ đường N2 đến đường N3) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.380.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường D3 - Khu dân cư ấp 2, xã Đồng Nơ (cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Khu công nghiệp Minh Hưng - Sikico - |
Đất SX-KD | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Khu công nghiệp Minh Hưng - Sikico giai đoạn II - |
Đất SX-KD | 820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Khu công nghiệp Tân Khai 1 - |
Đất SX-KD | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Khu công nghiệp Tân Khai 2 - |
Đất SX-KD | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Khu công nghiệp Đồng Nơ - |
Đất SX-KD | 670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Cụm công nghiệp Hưng Phú - |
Đất SX-KD | 580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long - Trạm thu phí |
Đất trồng cây hàng năm | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Trạm thu phí - Điểm đầu cây xăng Tân Kiệt |
Đất trồng cây hàng năm | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt - Hết ranh đất cây xăng ĐVT |
Đất trồng cây hàng năm | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất cây xăng ĐVT - Ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng |
Đất trồng cây hàng năm | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 10 - Ngã tư giao đường Đông Tây 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã tư giao đường Đông Tây 7 - Vòng xoay ngã năm giao đường Đông Tây 15 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Đoạn còn lại - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1a Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1b Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 3 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bác Nam 4a Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4b Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5a Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5b Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5c Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bác Nam 12 Đường ĐT 756C - Ngã tư Đường vào cầu Huyện ủy |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục chính Đông Tây Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 1 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đồng Tây 1 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã tư giao đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 1 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4a Ngã ba tiếp giáp Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4b Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đắc Nam 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4c Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5a Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 3 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6 Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6a Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 3 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 10 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 4 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 11 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 12 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 13 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường Trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đoạn còn lại - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 16 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 17 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã ba Tân Quan - Đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 |
Đất trồng cây hàng năm | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23 - Cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan |
Đất trồng cây hàng năm | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7 - Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 |
Đất trồng cây hàng năm | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (đến hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (từ hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) - Đến cầu Sóc 5 (giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh) |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba đoạn giáp ranh xã Tân Khai - Minh Đức - Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (đến hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (từ hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) - Nhà ông Mai Viết Huệ (đến hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Nhà ông Mai Viết Huệ (từ hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) - Ngã tư cổng Nông trường 425 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Giáp đường Quốc lộ 13 - Đến 300m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Cách đường Quốc lộ 13 từ 300m trở lên - Khu công nghiệp Tân Khai 2 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phượng Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (Thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 200tn trở lên - Đến 500m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ ngã ba Tân Quan đến Cụm công nghiệp Lê Vy) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ Cụm công nghiệp Lê Vy đến cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7 đến giáp ranh thôn Đồng Nơ 1) Từ hành lang lộ giới đường ĐT756C (thửa đất không tiếp giấy đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Nhà văn hóa thôn Tàu Ô |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Nhà văn hóa thôn Tàu Ô - Ngã ba (Thửa đất số 625, tờ bản đồ số 7) |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào hồ Sen Trắng Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Ranh đường sắt cũ |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Trường Tiểu học Tân Khai B Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến hết thửa đất số 229, tờ bản đồ số 26 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào đập Bàu Úm Ngã ba Đình thần - Công ty cấp thoát nước |
Đất trồng cây hàng năm | 144.000 | 115.200 | 86.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào cầu Huyện ủy Ngã năm - Giáp ranh xã Tân Quan |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tố 1-2, thôn 2 (tuyến 2) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 1 Đường Quốc lộ 13 - Bắc Nam 12 |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82) - Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 |
Đất trồng cây hàng năm | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 - Ngã tư quận 1 |
Đất trồng cây hàng năm | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Giáp ranh phường Minh Hưng |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, (ở bản đồ số 73) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất trồng cây hàng năm | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 1 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến hết thửa đất số 253, tờ bản đồ số 81 |
Đất trồng cây hàng năm | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 2 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ thửa đất số 97, tờ bản đồ số 82 - Đến hết thửa đất số 235, tờ bản đồ số 81 |
Đất trồng cây hàng năm | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Trung tâm bảo trợ xã hội Tân Hiệp Ngã tư quận 1 - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Phú Gia Ngã tư quận 1 - Cổng Nông trại Phú Gia |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi thôn Bàu Lùng (đường do xã quản lý) Ngã tư quận 1 - Nhà văn hóa thôn Bàu Lùng |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81 - Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 379, tờ bản đồ số 81) - Đến hết ranh thửa đất số 297, tờ bản đồ số 64 |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính Sóc 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 88) - Đường nhựa đi Phú Gia (đến hết ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 78) |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên thôn Tân Hiệp 1 - Tân Hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 63) - Đường ĐT 756C (đến hết ranh thửa đất số 64, tờ bản đồ số 84) |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Ngã ba đường ĐT 756C - Nhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95 - Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90 - Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn 1,2,3, Tàu Ô, 5,6,7 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 144.000 | 115.200 | 86.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thân 1, 2, 3, Tàu Ô, 5, 6, 7 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 144.000 | 115.200 | 86.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nơ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sốc 5 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nợ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sóc 5 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long - Trạm thu phí |
Đất trồng lúa | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Trạm thu phí - Điểm đầu cây xăng Tân Kiệt |
Đất trồng lúa | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt - Hết ranh đất cây xăng ĐVT |
Đất trồng lúa | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất cây xăng ĐVT - Ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng |
Đất trồng lúa | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 10 - Ngã tư giao đường Đông Tây 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã tư giao đường Đông Tây 7 - Vòng xoay ngã năm giao đường Đông Tây 15 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Đoạn còn lại - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1a Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1b Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 3 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bác Nam 4a Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4b Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5a Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5b Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5c Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bác Nam 12 Đường ĐT 756C - Ngã tư Đường vào cầu Huyện ủy |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục chính Đông Tây Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 1 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đồng Tây 1 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã tư giao đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 1 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4a Ngã ba tiếp giáp Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4b Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đắc Nam 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4c Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5a Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 3 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6 Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6a Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 3 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 10 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 4 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 11 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 12 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 13 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường Trục chính Bắc Nam |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đoạn còn lại - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 16 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 17 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã ba Tân Quan - Đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 |
Đất trồng lúa | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23 - Cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan |
Đất trồng lúa | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7 - Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 |
Đất trồng lúa | 307.000 | 245.600 | 184.200 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (đến hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (từ hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) - Đến cầu Sóc 5 (giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh) |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba đoạn giáp ranh xã Tân Khai - Minh Đức - Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (đến hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (từ hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) - Nhà ông Mai Viết Huệ (đến hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Nhà ông Mai Viết Huệ (từ hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) - Ngã tư cổng Nông trường 425 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Giáp đường Quốc lộ 13 - Đến 300m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Cách đường Quốc lộ 13 từ 300m trở lên - Khu công nghiệp Tân Khai 2 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phượng Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (Thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 200tn trở lên - Đến 500m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ ngã ba Tân Quan đến Cụm công nghiệp Lê Vy) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ Cụm công nghiệp Lê Vy đến cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7 đến giáp ranh thôn Đồng Nơ 1) Từ hành lang lộ giới đường ĐT756C (thửa đất không tiếp giấy đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Nhà văn hóa thôn Tàu Ô |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Nhà văn hóa thôn Tàu Ô - Ngã ba (Thửa đất số 625, tờ bản đồ số 7) |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào hồ Sen Trắng Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Ranh đường sắt cũ |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Trường Tiểu học Tân Khai B Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến hết thửa đất số 229, tờ bản đồ số 26 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào đập Bàu Úm Ngã ba Đình thần - Công ty cấp thoát nước |
Đất trồng lúa | 144.000 | 115.200 | 86.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào cầu Huyện ủy Ngã năm - Giáp ranh xã Tân Quan |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tố 1-2, thôn 2 (tuyến 2) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 1 Đường Quốc lộ 13 - Bắc Nam 12 |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82) - Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 |
Đất trồng lúa | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 - Ngã tư quận 1 |
Đất trồng lúa | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Giáp ranh phường Minh Hưng |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, (ở bản đồ số 73) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất trồng lúa | 173.000 | 138.400 | 103.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 1 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến hết thửa đất số 253, tờ bản đồ số 81 |
Đất trồng lúa | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 2 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ thửa đất số 97, tờ bản đồ số 82 - Đến hết thửa đất số 235, tờ bản đồ số 81 |
Đất trồng lúa | 125.000 | 100.000 | 75.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Trung tâm bảo trợ xã hội Tân Hiệp Ngã tư quận 1 - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Phú Gia Ngã tư quận 1 - Cổng Nông trại Phú Gia |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi thôn Bàu Lùng (đường do xã quản lý) Ngã tư quận 1 - Nhà văn hóa thôn Bàu Lùng |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81 - Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 379, tờ bản đồ số 81) - Đến hết ranh thửa đất số 297, tờ bản đồ số 64 |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính Sóc 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 88) - Đường nhựa đi Phú Gia (đến hết ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 78) |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên thôn Tân Hiệp 1 - Tân Hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 63) - Đường ĐT 756C (đến hết ranh thửa đất số 64, tờ bản đồ số 84) |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Ngã ba đường ĐT 756C - Nhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95 - Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90 - Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn 1,2,3, Tàu Ô, 5,6,7 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 144.000 | 115.200 | 86.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thân 1, 2, 3, Tàu Ô, 5, 6, 7 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 144.000 | 115.200 | 86.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nơ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sốc 5 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nợ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sóc 5 Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 77.000 | 61.600 | 50.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long - Trạm thu phí |
Đất trồng cây lâu năm | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Trạm thu phí - Điểm đầu cây xăng Tân Kiệt |
Đất trồng cây lâu năm | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt - Hết ranh đất cây xăng ĐVT |
Đất trồng cây lâu năm | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất cây xăng ĐVT - Ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng |
Đất trồng cây lâu năm | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 10 - Ngã tư giao đường Đông Tây 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã tư giao đường Đông Tây 7 - Vòng xoay ngã năm giao đường Đông Tây 15 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Đoạn còn lại - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1a Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1b Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 2 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 3 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bác Nam 4a Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4b Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5a Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5b Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5c Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bác Nam 12 Đường ĐT 756C - Ngã tư Đường vào cầu Huyện ủy |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục chính Đông Tây Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 1 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đồng Tây 1 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã tư giao đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 1 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4a Ngã ba tiếp giáp Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4b Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đắc Nam 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4c Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5a Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 3 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6 Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6a Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 3 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 10 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 4 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 11 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 12 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 13 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường Trục chính Bắc Nam |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đoạn còn lại - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 16 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 17 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã ba Tân Quan - Đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 |
Đất trồng cây lâu năm | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23 - Cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan |
Đất trồng cây lâu năm | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7 - Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 |
Đất trồng cây lâu năm | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (đến hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (từ hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) - Đến cầu Sóc 5 (giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh) |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba đoạn giáp ranh xã Tân Khai - Minh Đức - Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (đến hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (từ hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) - Nhà ông Mai Viết Huệ (đến hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Nhà ông Mai Viết Huệ (từ hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) - Ngã tư cổng Nông trường 425 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Giáp đường Quốc lộ 13 - Đến 300m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Cách đường Quốc lộ 13 từ 300m trở lên - Khu công nghiệp Tân Khai 2 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phượng Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (Thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 200tn trở lên - Đến 500m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ ngã ba Tân Quan đến Cụm công nghiệp Lê Vy) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ Cụm công nghiệp Lê Vy đến cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7 đến giáp ranh thôn Đồng Nơ 1) Từ hành lang lộ giới đường ĐT756C (thửa đất không tiếp giấy đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Nhà văn hóa thôn Tàu Ô |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Nhà văn hóa thôn Tàu Ô - Ngã ba (Thửa đất số 625, tờ bản đồ số 7) |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào hồ Sen Trắng Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Ranh đường sắt cũ |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Trường Tiểu học Tân Khai B Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến hết thửa đất số 229, tờ bản đồ số 26 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào đập Bàu Úm Ngã ba Đình thần - Công ty cấp thoát nước |
Đất trồng cây lâu năm | 180.000 | 144.000 | 108.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào cầu Huyện ủy Ngã năm - Giáp ranh xã Tân Quan |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tố 1-2, thôn 2 (tuyến 2) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 1 Đường Quốc lộ 13 - Bắc Nam 12 |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82) - Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 |
Đất trồng cây lâu năm | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 - Ngã tư quận 1 |
Đất trồng cây lâu năm | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Giáp ranh phường Minh Hưng |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, (ở bản đồ số 73) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất trồng cây lâu năm | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 1 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến hết thửa đất số 253, tờ bản đồ số 81 |
Đất trồng cây lâu năm | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 2 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ thửa đất số 97, tờ bản đồ số 82 - Đến hết thửa đất số 235, tờ bản đồ số 81 |
Đất trồng cây lâu năm | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Trung tâm bảo trợ xã hội Tân Hiệp Ngã tư quận 1 - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Phú Gia Ngã tư quận 1 - Cổng Nông trại Phú Gia |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi thôn Bàu Lùng (đường do xã quản lý) Ngã tư quận 1 - Nhà văn hóa thôn Bàu Lùng |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81 - Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 379, tờ bản đồ số 81) - Đến hết ranh thửa đất số 297, tờ bản đồ số 64 |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính Sóc 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 88) - Đường nhựa đi Phú Gia (đến hết ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 78) |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên thôn Tân Hiệp 1 - Tân Hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 63) - Đường ĐT 756C (đến hết ranh thửa đất số 64, tờ bản đồ số 84) |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Ngã ba đường ĐT 756C - Nhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95 - Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90 - Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn 1,2,3, Tàu Ô, 5,6,7 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 180.000 | 144.000 | 108.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thân 1, 2, 3, Tàu Ô, 5, 6, 7 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 180.000 | 144.000 | 108.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nơ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sốc 5 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nợ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sóc 5 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long - Trạm thu phí |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Trạm thu phí - Điểm đầu cây xăng Tân Kiệt |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt - Hết ranh đất cây xăng ĐVT |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất cây xăng ĐVT - Ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 10 - Ngã tư giao đường Đông Tây 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã tư giao đường Đông Tây 7 - Vòng xoay ngã năm giao đường Đông Tây 15 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Đoạn còn lại - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1a Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1b Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 2 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 3 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bác Nam 4a Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4b Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5a Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5b Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5c Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bác Nam 12 Đường ĐT 756C - Ngã tư Đường vào cầu Huyện ủy |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục chính Đông Tây Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 1 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đồng Tây 1 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã tư giao đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 1 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4a Ngã ba tiếp giáp Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4b Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4c Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5a Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 3 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6 Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6a Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 3 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 10 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 4 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 11 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 12 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 13 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường Trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đoạn còn lại - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 16 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 17 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã ba Tân Quan - Đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23 - Cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7 - Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (đến hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (từ hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) - Đến cầu Sóc 5 (giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh) |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba đoạn giáp ranh xã Tân Khai - Minh Đức - Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (đến hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (từ hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) - Nhà ông Mai Viết Huệ (đến hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Nhà ông Mai Viết Huệ (từ hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) - Ngã tư cổng Nông trường 425 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Giáp đường Quốc lộ 13 - Đến 300m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Cách đường Quốc lộ 13 từ 300m trở lên - Khu công nghiệp Tân Khai 2 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phượng Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (Thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 200tn trở lên - Đến 500m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ ngã ba Tân Quan đến Cụm công nghiệp Lê Vy) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ Cụm công nghiệp Lê Vy đến cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7 đến giáp ranh thôn Đồng Nơ 1) Từ hành lang lộ giới đường ĐT756C (thửa đất không tiếp giấy đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Nhà văn hóa thôn Tàu Ô |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Nhà văn hóa thôn Tàu Ô - Ngã ba (Thửa đất số 625, tờ bản đồ số 7) |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào hồ Sen Trắng Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Ranh đường sắt cũ |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Trường Tiểu học Tân Khai B Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến hết thửa đất số 229, tờ bản đồ số 26 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào đập Bàu Úm Ngã ba Đình thần - Công ty cấp thoát nước |
Đất nông nghiệp khác | 180.000 | 144.000 | 108.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào cầu Huyện ủy Ngã năm - Giáp ranh xã Tân Quan |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tố 1-2, thôn 2 (tuyến 2) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 1 Đường Quốc lộ 13 - Bắc Nam 12 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82) - Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 - Ngã tư quận 1 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Giáp ranh phường Minh Hưng |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, (ở bản đồ số 73) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 1 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến hết thửa đất số 253, tờ bản đồ số 81 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Tuyến số 2 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ thửa đất số 97, tờ bản đồ số 82 - Đến hết thửa đất số 235, tờ bản đồ số 81 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Trung tâm bảo trợ xã hội Tân Hiệp Ngã tư quận 1 - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi Phú Gia Ngã tư quận 1 - Cổng Nông trại Phú Gia |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa đi thôn Bàu Lùng (đường do xã quản lý) Ngã tư quận 1 - Nhà văn hóa thôn Bàu Lùng |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81 - Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 379, tờ bản đồ số 81) - Đến hết ranh thửa đất số 297, tờ bản đồ số 64 |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường bê tông trục chính Sóc 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 88) - Đường nhựa đi Phú Gia (đến hết ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 78) |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên thôn Tân Hiệp 1 - Tân Hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 63) - Đường ĐT 756C (đến hết ranh thửa đất số 64, tờ bản đồ số 84) |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Ngã ba đường ĐT 756C - Nhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Tân Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95 - Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90 - Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường nhựa, bê tông có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn 1,2,3, Tàu Ô, 5,6,7 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 180.000 | 144.000 | 108.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thân 1, 2, 3, Tàu Ô, 5, 6, 7 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 180.000 | 144.000 | 108.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nơ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sốc 5 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường còn lại tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nợ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sóc 5 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long - Trạm thu phí |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Trạm thu phí - Điểm đầu cây xăng Tân Kiệt |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt - Hết ranh đất cây xăng ĐVT |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất cây xăng ĐVT - Ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 10 - Ngã tư giao đường Đông Tây 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã tư giao đường Đông Tây 7 - Vòng xoay ngã năm giao đường Đông Tây 15 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trục Chính Bắc Nam Đoạn còn lại - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bắc Nam 1 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bắc Nam 1a Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bắc Nam 1b Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bắc Nam 2 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bắc Nam 3 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bắc Nam 4 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bác Nam 4a Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bắc Nam 4b Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bắc Nam 5 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bắc Nam 5a Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bắc Nam 5b Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bắc Nam 5c Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Bác Nam 12 Đường ĐT 756C - Ngã tư Đường vào cầu Huyện ủy |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trục chính Đông Tây Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 1 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đồng Tây 1 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã tư giao đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 2 Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 1 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 2 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 3 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 3 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 4 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 4a Ngã ba tiếp giáp Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 4b Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 4c Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 5 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 5a Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 3 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 6 Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 6a Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 3 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 7 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 7 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 9 Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 9 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 10 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 4 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 11 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 12 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 13 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường Trục chính Bắc Nam |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 15 Đoạn còn lại - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 16 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đông Tây 17 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756C Ngã ba Tân Quan - Đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756C Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23 - Cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756C Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7 - Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 |
Đất nông nghiệp khác | 384.000 | 307.200 | 230.400 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (đến hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (từ hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) - Đến cầu Sóc 5 (giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh) |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba đoạn giáp ranh xã Tân Khai - Minh Đức - Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (đến hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (từ hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) - Nhà ông Mai Viết Huệ (đến hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Nhà ông Mai Viết Huệ (từ hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) - Ngã tư cổng Nông trường 425 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Giáp đường Quốc lộ 13 - Đến 300m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Cách đường Quốc lộ 13 từ 300m trở lên - Khu công nghiệp Tân Khai 2 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên ranh thôn 1-2 Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên ranh thôn 1-2 Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên ranh thôn 1-2 Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phượng Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (Thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 200tn trở lên - Đến 500m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ ngã ba Tân Quan đến Cụm công nghiệp Lê Vy) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ Cụm công nghiệp Lê Vy đến cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7 đến giáp ranh thôn Đồng Nơ 1) Từ hành lang lộ giới đường ĐT756C (thửa đất không tiếp giấy đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Nhà văn hóa thôn Tàu Ô |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Nhà văn hóa thôn Tàu Ô - Ngã ba (Thửa đất số 625, tờ bản đồ số 7) |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa vào hồ Sen Trắng Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Ranh đường sắt cũ |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa vào Trường Tiểu học Tân Khai B Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến hết thửa đất số 229, tờ bản đồ số 26 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa vào đập Bàu Úm Ngã ba Đình thần - Công ty cấp thoát nước |
Đất nông nghiệp khác | 180.000 | 144.000 | 108.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa vào cầu Huyện ủy Ngã năm - Giáp ranh xã Tân Quan |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa tố 1-2, thôn 2 (tuyến 2) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa thôn 1 Đường Quốc lộ 13 - Bắc Nam 12 |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường xã Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82) - Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường xã Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 - Ngã tư quận 1 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Giáp ranh phường Minh Hưng |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, (ở bản đồ số 73) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất nông nghiệp khác | 216.000 | 172.800 | 129.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Tuyến số 1 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến hết thửa đất số 253, tờ bản đồ số 81 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Tuyến số 2 thuộc trung tâm hành chính Tân Hiệp (cũ) Từ thửa đất số 97, tờ bản đồ số 82 - Đến hết thửa đất số 235, tờ bản đồ số 81 |
Đất nông nghiệp khác | 156.000 | 124.800 | 93.600 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa đi Trung tâm bảo trợ xã hội Tân Hiệp Ngã tư quận 1 - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa đi Phú Gia Ngã tư quận 1 - Cổng Nông trại Phú Gia |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa đi thôn Bàu Lùng (đường do xã quản lý) Ngã tư quận 1 - Nhà văn hóa thôn Bàu Lùng |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 1 Từ thửa đất số 449, tờ bản đồ số 81 - Đến hết ranh thửa đất số 200, tờ bản đồ số 85 |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông trục chính thôn Tân hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 379, tờ bản đồ số 81) - Đến hết ranh thửa đất số 297, tờ bản đồ số 64 |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông trục chính Sóc 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 17, tờ bản đồ số 88) - Đường nhựa đi Phú Gia (đến hết ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 78) |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên thôn Tân Hiệp 1 - Tân Hiệp 5 Đường ĐT 756C (từ thửa đất số 68, tờ bản đồ số 63) - Đường ĐT 756C (đến hết ranh thửa đất số 64, tờ bản đồ số 84) |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa thôn Đồng Tân Ngã ba đường ĐT 756C - Nhà ông Tô Duy Hùng (đến hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa thôn Đồng Tân Nhà ông Tô Duy Hùng (từ hết ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 68) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa từ ngã ba chợ Đồng Nơ đến ngã năm Từ thửa đất số 359, tờ bản đồ số 95 - Đến hết ranh thửa đất số 323, tờ bản đồ số 95 |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa thôn Đồng Nơ 4 Từ thửa đất số 8, tờ bản đồ số 90 - Đến hết ranh thửa đất số 105, tờ bản đồ số 90 |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường nhựa, bê tông có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn 1,2,3, Tàu Ô, 5,6,7 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 180.000 | 144.000 | 108.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường còn lại tại các thân 1, 2, 3, Tàu Ô, 5, 6, 7 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 180.000 | 144.000 | 108.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường giao thông nông thôn có độ rộng từ 3m trở lên tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nơ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sốc 5 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường còn lại tại các thôn Đồng Nơ 1, Đồng Nơ 2, Đồng Nơ 3, Đồng Nợ 4, Đồng Nơ 5, Đồng Tân, Tân Hiệp 1, Tân Hiệp 2, Tân Hiệp 3, Tân Hiệp 4, Tân Hiệp 5, Bàu Lùng, Tân lập và Sóc 5 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 96.000 | 76.800 | 70.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long - Trạm thu phí |
Đất nuôi trồng thủy sản | 215.000 | 172.000 | 129.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Trạm thu phí - Điểm đầu cây xăng Tân Kiệt |
Đất nuôi trồng thủy sản | 215.000 | 172.000 | 129.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt - Hết ranh đất cây xăng ĐVT |
Đất nuôi trồng thủy sản | 215.000 | 172.000 | 129.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất cây xăng ĐVT - Ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng |
Đất nuôi trồng thủy sản | 215.000 | 172.000 | 129.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 10 - Ngã tư giao đường Đông Tây 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã tư giao đường Đông Tây 7 - Vòng xoay ngã năm giao đường Đông Tây 15 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Đoạn còn lại - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1a Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1b Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 2 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 3 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bác Nam 4a Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4b Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5a Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5b Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 5c Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bác Nam 12 Đường ĐT 756C - Ngã tư Đường vào cầu Huyện ủy |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục chính Đông Tây Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 1 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đồng Tây 1 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã tư giao đường Bắc Nam 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 1 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 2 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 3 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4a Ngã ba tiếp giáp Đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4b Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Đắc Nam 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 4c Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 5 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 5a Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 3 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6 Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường trục chính Bắc Nam |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 6a Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 2 - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 3 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã ba tiếp giáp đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 7 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 9 Ngã tư giao đường trục chính Bắc Nam - Ngã ba tiếp giáp đường Bắc Nam 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 10 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 4 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 11 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 12 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 13 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 3 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường Trục chính Bắc Nam |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 15 Đoạn còn lại - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 16 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Đông Tây 17 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã ba Tân Quan - Đến hết thửa đất số 339, tờ bản đồ số 23 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 215.000 | 172.000 | 129.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Từ thửa đất số 347, tờ bản đồ số 23 - Cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan |
Đất nuôi trồng thủy sản | 215.000 | 172.000 | 129.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C Ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7 - Giáp ranh thôn Đồng Nơ 1 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 215.000 | 172.000 | 129.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (đến hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba bê tông xi măng tổ 4, Sóc 5 (từ hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 81) - Đến cầu Sóc 5 (giáp ranh thành phố Hồ Chí Minh) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Ngã ba đoạn giáp ranh xã Tân Khai - Minh Đức - Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (đến hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Văn phòng thôn Đồng Nơ 3 (từ hết ranh thửa đất số 195, tờ bản đồ số 95) - Nhà ông Mai Viết Huệ (đến hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường ĐT 756C (Đường huyện 245) Nhà ông Mai Viết Huệ (từ hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 100) - Ngã tư cổng Nông trường 425 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Giáp đường Quốc lộ 13 - Đến 300m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường vào Khu công nghiệp Tân Khai 2 Cách đường Quốc lộ 13 từ 300m trở lên - Khu công nghiệp Tân Khai 2 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường liên ranh thôn 1-2 Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Từ 200m trở lên - Đường Bắc Nam 12 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 2 (tổ 4-5) Đường Bắc Nam 12 - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phượng Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long đến Trạm thu phí) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ Trạm thu phí đến điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (Thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 200tn trở lên - Đến 500m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt đến hết ranh đất cây xăng ĐVT) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến 200m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 200m trở lên - Đến 500m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường Quốc lộ 13 (đoạn từ hết ranh đất cây xăng ĐVT đến ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng) Từ 500m trở lên - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ ngã ba Tân Quan đến Cụm công nghiệp Lê Vy) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ Cụm công nghiệp Lê Vy đến cầu bà Hô giáp ranh xã Tân Quan) Từ hành lang lộ giới đường ĐT 756C (thửa đất không tiếp giáp đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Các tuyến đường đấu nối với đường ĐT756C (đoạn từ ngã tư giao đường Đông Tây 1 và đường Bắc Nam 7 đến giáp ranh thôn Đồng Nơ 1) Từ hành lang lộ giới đường ĐT756C (thửa đất không tiếp giấy đường ĐT756C) - Đến 200m |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Nhà văn hóa thôn Tàu Ô |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Nhà văn hóa thôn Tàu Ô Nhà văn hóa thôn Tàu Ô - Ngã ba (Thửa đất số 625, tờ bản đồ số 7) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào hồ Sen Trắng Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Ranh đường sắt cũ |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào Trường Tiểu học Tân Khai B Từ hành lang lộ giới đường Quốc lộ 13 (thửa đất không tiếp giáp đường Quốc lộ 13) - Đến hết thửa đất số 229, tờ bản đồ số 26 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào đập Bàu Úm Ngã ba Đình thần - Công ty cấp thoát nước |
Đất nuôi trồng thủy sản | 115.000 | 92.000 | 69.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa vào cầu Huyện ủy Ngã năm - Giáp ranh xã Tân Quan |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tổ 2, thôn 2 (tuyến 1) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa tố 1-2, thôn 2 (tuyến 2) Đường Quốc lộ 13 - Đường Bắc Nam 12 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường nhựa thôn 1 Đường Quốc lộ 13 - Bắc Nam 12 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Ngã ba chợ Tân Hiệp (từ thửa đất số 60, tờ bản đồ số 82) - Đến hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 80.000 | 60.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường xã Từ hết ranh thửa đất số 27, tờ bản đồ số 81 - Ngã tư quận 1 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 100.000 | 80.000 | 60.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Giáp ranh phường Minh Hưng |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư cổng Nông trường 425 - Ngã tư Tân Lập thứ nhất (đến hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 73) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường giao thông phía Tây Quốc lộ 13 kết nối Chơn Thành - Hoa Lư (Đường ĐT 752B) Ngã tư Tân Lập thứ nhất (từ hết ranh thửa đất số 73, (ở bản đồ số 73) - Giáp ranh xã Minh Đức |
Đất nuôi trồng thủy sản | 138.000 | 110.400 | 82.800 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới xã Tân Khai - Phường Bình Long - Trạm thu phí |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Trạm thu phí - Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt |
Đất ở nông thôn | 8.100.000 | 6.480.000 | 4.860.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Điểm đầu cây xăng Tấn Kiệt - Hết ranh đất cây xăng ĐVT |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất cây xăng ĐVT - Ranh giới xã Tân Khai - Phường Minh Hưng |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã ba tiếp giáp đường Đông Tây 10 - Ngã tư giao đường Đông Tây 7 |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Ngã tư giao đường Đông Tây 7 - Vòng xoay ngã năm giao đường Đông Tây 15 |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Trục Chính Bắc Nam Đoạn còn lại - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1a Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 1b Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 2 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 3 Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4 Đường Đông Tây 1 - Đường Đông Tây 7 |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4a Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
| Phường Tân Khai |
Đường Bắc Nam 4b Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Tân Khai
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Đồng Nai mới nhất

4. Thông tin phường Tân Khai, thành phố Đồng Nai
Diện tích: 161,79 km² (Một trong những phường có diện tích lớn nhất, sở hữu không gian mở rộng phát triển đô thị kết hợp).
Dân số: 39.147 người (Số liệu quy đổi dân số cập nhật mới nhất).
Mật độ dân số: Khoảng 242 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Giai đoạn sắp xếp, sáp nhập 2025 – 2026)
Lộ trình hình thành phường Tân Khai, thành phố Đồng Nai trải qua hai bước ngoặt sắp xếp lớn từ cấp xã lên cấp phường gắn liền với việc hình thành mô hình thành phố trực thuộc Trung ương:
- Giai đoạn 2025: Sáp nhập hình thành xã Tân Khai mới
- Thực hiện theo kế hoạch sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã giai đoạn 2023-2025 (có hiệu lực từ ngày 1/7/2025), xã Tân Khai được thành lập dựa trên cơ sở sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 3 đơn vị hành chính: thị trấn Tân Khai, xã Tân Hiệp và xã Đồng Nơ (thuộc huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước cũ).
- Trung tâm hành chính mới của địa phương kế thừa lại toàn bộ cơ sở vật chất và hạ tầng của Trung tâm hành chính huyện Hớn Quản cũ sau khi giải thể.
- Giai đoạn 2026: Chuyển đổi lên phường và trực thuộc Thành phố Trung ương (Nghị quyết 30/2026/QH16)
- Sáng ngày 28/3/2026, Hội đồng nhân dân tỉnh ban hành nghị quyết tán thành chủ trương nâng cấp xã lên phường. Ngay sau đó, Ủy ban Thường vụ Quốc hội thông qua Nghị quyết số 237/NQ-UBTVQH16 chính thức thành lập phường Tân Khai trên cơ sở nguyên trạng diện tích và dân số của xã Tân Khai.
- Đến ngày 24/4/2026, Quốc hội khóa XVI ban hành Nghị quyết số 30/2026/QH16, chính thức thành lập thành phố Đồng Nai trực thuộc Trung ương.
- Kể từ ngày 30/4/2026 (ngày nghị quyết có hiệu lực), phường Tân Khai chính thức đi vào vận hành dưới sự quản lý hành chính trực tiếp của thành phố Đồng Nai mới.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Đồng Nai
5.1. Giá đất nông nghiệp
1. Giá đất trồng cây hằng năm (gồm đất lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản.
a) Giá đất vị trí 1 : Được quy định tại Phụ lục I kèm theo Quy định này; trong đó:
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 100: Tính bằng 100% giá đất nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét đến hết mét thứ 200: Tính bằng 80% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 200 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại): Tính bằng 30% giá đất nông nghiệp vị trí 1, phạm vi 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này nhưng không được cao hơn giá đất tối đa và không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà xác định vị trí theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá các loại đất nông nghiệp còn lại
a) Đối với đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác thì giá đất được tính bằng giá đất trồng cây lâu năm cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất;
b) Đối với đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm thì xác định khu vực, vị trí, phạm vi và giá đất theo quy định đối với đất trồng cây lâu năm;
c) Giá đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng tính bằng giá đất rừng sản xuất cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
3. Giá đất nông nghiệp tại các đảo, cù lao được áp dụng chung một vị trí và mức giá đất quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
4. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
5.2. Giá đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất vị trí 1: Được quy định tại Phụ lục III kèm theo Quy định này.
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 50: Tính bằng 100% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 50 mét đến hết mét thứ 100: Tính bằng 80% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại):
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này đến hết mét thứ 50: giá đất được tính bằng 15% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này có phạm vi từ trên 50 mét trở lên: giá đất được tính bằng 10% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà phạm vi đất tính theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá đất tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp áp dụng chung một vị trí và được quy định tại Phụ lục IV kèm theo Quy định này.
3. Giá các loại đất gồm: Đất quốc phòng, đất an ninh, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp áp dụng mức giá như sau:
a) Trường hợp giao không thu tiền sử dụng đất để xây dựng trụ sở làm việc của cơ quan, tổ chức, đơn vị; công trình chuyên dùng, công trình phục vụ công tác quản lý tại đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân; công trình sự nghiệp của đơn vị chưa tự chủ tài chính thì tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
b) Trường hợp Nhà nước cho thuê đất để xây dựng công trình sự nghiệp và sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất ở thì tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,8.
4. Giá các loại đất gồm: Đất sử dụng vào mục đích công cộng; đất tôn giáo; đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
5. Đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì tính bằng giá đất nuôi trồng thủy sản cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất; nếu sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì tính bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
Riêng đối với đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp kết hợp với nuôi trồng, khai thác thủy sản thì xác định riêng diện tích đất phi nông nghiệp và diện tích nuôi trồng, khai thác thủy sản để áp dụng giá đất cho từng loại theo nguyên tắc quy định như trên.
6. Đất phi nông nghiệp khác theo quy định tại khoản 11 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 151/2025/NĐ-CP, Nghị định số 226/2025/NĐ-CP tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
7. Giá đất trong khu tái định cư:
a) Bảng giá đất ở tại các khu tái định cư được quy định tại Phụ lục VI kèm theo Quy định này;
b) Đối với giá các loại đất phi nông nghiệp khác (nếu có) trong khu tái định cư được xác định như sau:
– Giá đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
– Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,6;
– Giá các loại đất phi nông nghiệp còn lại thì căn cứ quy định tại khoản 3, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều này để xác định.
8. Giá đất trong Khu công nghệ cao công nghệ sinh học Đồng Nai được quy định tại Phụ lục V kèm theo Quy định này. Giá các loại đất còn lại trong Khu công nghệ cao gồm: Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ, đất sử dụng vào mục đích công cộng thì căn cứ vào khoản 3, khoản 4 Điều này để xác định.
9. Giá đất tại Cảng hàng không quốc tế Long Thành xác định như sau:
a) Giá đất thương mại, dịch vụ là 2.760.000 đồng/m²;
b) Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ là 2.520.000 đồng/m².
10. Giá đất phi nông nghiệp tại các đảo, cù lao áp dụng chung vị trí và mức giá quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
11. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
