Bảng giá đất xã Thăng Phú, thành phố Đà Nẵng 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất xã Thăng Phú, thành phố Đà Nẵng 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất xã Thăng Phú, thành phố Đà Nẵng 2026

2. Bảng giá đất xã Thăng Phú, thành phố Đà Nẵng mới nhất

Bảng giá đất xã Thăng Phú, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

2.1.1. Đối với đất nông nghiệp

Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:

– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.

– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.

– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.

– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.

– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.

Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)

– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.

+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.

– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.

+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.

– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.

2.1.2. Đối với đất ở đô thị

– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.

– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.

– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.

– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.

– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.

2.1.3. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.

– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).

– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.

– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.

– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.

2.2. Bảng giá đất xã Thăng Phú, Thành phố Đà Nẵng mới nhất

Bảng giá đất xã Thăng Phú, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)

Xã Thăng Phú Sắp xếp từ: Xã Bình Phú, xã Bình Quế.

Bảng giá đất huyện Thăng Bình năm 2026

Khu vực: huyện Thăng Bình.

Loại đất: Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp, Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 12.000 đến 145.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Tú
Khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Sa
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình An
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trung
Các đường liên tổ, liên xóm còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Đào
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phục
Các đường liên tổ,liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Sa
Đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Tú
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Đức An, thôn Linh Cang, thôn Phước Hà - Xã Bình Phú
Đường bê tông có mặt cắt >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Đường bê tông 3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phục
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 144.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Câc đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trị
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất NN - Xã Bình Trị
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên tổ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên xóm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị
Các đường liên thôn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các đường liên thôn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên thôn
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Đường liên tổ, liên xóm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên tổ, liên xóm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất NN - Xã Bình Trị
Đường liên tổ, liên xóm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Giáp Cầu Xuân An → Giáp đường Mít Một
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Từ ngã tư thôn An Lộc → đến nhà bà Thủy (giáp đường Bình Phú đi Hồ Đông Tiễn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường mới mở từ giáp Bình Phú (ĐH 10 và ĐH 20 nối dài) → đến Hồ Đông Tiễn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Từ ngã tư thôn An Lộc → đến cống ông Kim
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các tuyến còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Lý Trường - Xã Bình Phú
Đường bê tông có mặt cắt <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình Lãnh
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị
Các tuyến đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị
Các tuyến đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường đất còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh
Đường bê tông rộng <3m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang
Các khu vực còn lại.
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Đường quy hoạch trong khu tái định cư Hồ Đông Tiễn - Xã Bình Lãnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất NN - Xã Bình Trị
Đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị 3 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị 1 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị 2 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường nằm tại thôn Quý Thạnh 2, Quý Hương, Quý Xuân - Xã Bình Quý
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 4,5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Đường bê tông rộng <3m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐH 10 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường mới mở từ giáp Bình Phú → đến Hồ Đông Tiễn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến ĐH 20 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Từ giáp xã Bình Định Bắc (cũ) → đến nhà bà Thủy (Giáp đường Bình Phú đi hồ Đông Tiễn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Quý
Các vị trí còn lại của kênh chính Phú Ninh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Tuyến kênh chính Phú Ninh - Xã Bình Quế
Từ giáp xã Bình Phú → đến giáp huyện Phú Ninh (Trừ đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Hương đến nhà ông Đinh Hữu Phước)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn - Xã Bình Lãnh
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Đức An, thôn Linh Cang, thôn Phước Hà - Xã Bình Phú
Đường bê tông có mặt cắt <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Từ đường sắt giáp xã Bình Trung theo kênh N14 → đến giáp cầu máng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phục
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Nam
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 135.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông 2 Khoa) → đến giáp đường ĐH 18 đi Quế Sơn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 133.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Sa
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên tổ, liên xóm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Đường liên tổ, liên xóm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị
Đường liên tổ, liên xóm
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất Nông nghiệp - Xã Bình Hải
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Sa
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trung
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình An
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất Nông nghiệp - Xã Bình Hải
Các đường liên tổ liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Từ cổng trường Nguyễn Công Trứ → đến nhà văn hóa thôn Long Hội
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Ngã Xã - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Đường bê tông < 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Tú Trà - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các tuyến còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang
Các đường liên tổ liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị 2 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị 1 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Các khu vực
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị 3 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 130.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trị
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên tổ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất NN - Xã Bình Trị
Đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Câc đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất NN - Xã Bình Trị
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 126.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Sa
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Cổng an ninh trật tự thôn Bình An (cũ) → Phía Nam Cầu Xuân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Đào
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất Nông nghiệp - Xã Bình Hải
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Lý Trường - Xã Bình Phú
Các tuyến đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Từ giáp cầu máng theo kênh N14 → đến giáp xã Bình Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang
Các đường liên tổ liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang
Các khu vực còn lại.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Đức An, thôn Linh Cang, thôn Phước Hà - Xã Bình Phú
Các tuyến đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị
Đường bê tông rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH18 - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Giáp nhà ông Mai và nhà ông Nguyễn Đức Sừng → đến giáp xã Quế Mỹ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị
Đường bê tông rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn - Xã Bình Lãnh
Đường bê tông rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình Lãnh
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn - Xã Bình Lãnh
Đường bê tông rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình Lãnh
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 4,5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại tổ 5,6,7,8 thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3 Thôn Xuân Thái - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Đường bê tông rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường đất còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên tổ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các đường liên tổ liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông 2 Khoa) → đến giáp đường ĐH 18 đi Quế Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Ngã Xã - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các tuyến còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Đường bê tông < 3 m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế
Đường bê tông rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế
Đường bê tông rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị 3 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị 2 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Các khu vực
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất NN - Xã Bình Trị
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trị
Đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất NN - Xã Bình Trị
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Đào
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Các khu vực còn lại
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Giáp đường ĐH18 → đến giáp nghĩa trang nhân dân Xuân An
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường bê tông từ 3,0 m trở lên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Châu Lâm - Xã Bình Trị
Các tuyến đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình Lãnh
Đường bê tông rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Nam Bình Sơn - Xã Bình Lãnh
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Đồng Thanh Sơn - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường đất còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh
Đường bê tông rộng >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị
Đường bê tông rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị
Đường bê tông rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 14, 15 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị
Các tuyến đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang
Các đường liên tổ liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang
Các khu vực còn lại.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 108.000 96.000 82.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 108.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các đường liên tổ liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 108.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên tổ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất NN - Xã Bình Trị
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Giáp Cầu Xuân An → Giáp đường Mít Một
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên tổ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất NN - Xã Bình Trị
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Câc đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 10, 11, 12, 13 thôn Việt Sơn - Xã Bình Trị
Các tuyến đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 1; 2; 3 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 3 ; 4 ; 5; 6; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường đất còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Vinh Huy - Xã Bình Trị
Các tuyến đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh
Đường bê tông rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Hiền Lộc, thôn Hiền Phong, thôn Bắc Bình Sơn, thôn Sơn Cẩm Nga - Xã Bình Lãnh
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường bê tông nhỏ hơn 3,0m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các tuyến còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Giang
Các khu vực còn lại.
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất NN - Xã Bình Trị
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị 3 trí đất nông nghiệp - Xã Bình Quý
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Đường bê tông rộng <3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại tổ 1,2,3 thôn Đồng Dương và tổ 4,5,6,7 thôn Xuân Thái - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Quang - Xã Bình Quế
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất NN - Xã Bình Trị
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trị
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 98.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 96.000 86.000 74.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Tú (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 96.000 86.000 74.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 96.000 86.000 74.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 96.000 86.000 74.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Đào (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 96.000 86.000 74.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Giang (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 96.000 86.000 74.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 96.000 86.000 74.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 96.000 86.000 74.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 96.000 86.000 74.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến còn lại - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Tuyến từ QL 14E (gần nhà ông 2 Khoa) → đến giáp đường ĐH 18 đi Quế Sơn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Phụng - Xã Bình Quế
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 95.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 94.000 80.000 68.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất NN - Xã Bình Trị
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị
Đường liên tổ, liên xóm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 91.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Câc đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất NN - Xã Bình Trị
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên tổ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trị
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Xá - Xã Bình Quế
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại thôn Bình Hội - Xã Bình Quế
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất NN - Xã Bình Trị
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 1 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 90.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 88.000 80.000 68.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 88.000 82.000 70.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 88.000 82.000 70.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 88.000 82.000 70.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 88.000 82.000 70.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 88.000 82.000 70.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 88.000 82.000 62.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Đào (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 86.000 76.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 86.000 76.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Giang (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 86.000 76.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 86.000 76.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 86.000 76.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 86.000 76.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 86.000 76.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 86.000 76.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Tú (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 86.000 76.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên tổ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 85.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường đất còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 85.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 85.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại tổ 4, thôn Đồng Dương và tổ 1,2,3,4 thôn Xuân An - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 85.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên tổ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 85.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường tổ 4; 5; 6 thôn Châu Xuân. Các tuyến đường tổ 1 ; 2 ; thôn An Lộc - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Đường đất còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 85.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường thôn Cao Ngạn - Xã Bình Lãnh
Các đường còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 85.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 84.000 74.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 84.000 74.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 84.000 74.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 84.000 74.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 84.000 74.000 64.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các đường liên tổ liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 82.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất NN - Xã Bình Trị
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trị
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất NN - Xã Bình Trị
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 80.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các đường liên tổ liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các khu vực còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 77.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 60.000 52.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Giang (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 60.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 60.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Đào (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Minh (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 60.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 76.000 68.000 60.000 52.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên tổ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 75.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 72.000 62.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Tú (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 72.000 62.000 58.000 48.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 62.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 72.000 62.000 58.000 48.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 72.000 62.000 58.000 48.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Giang (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Đào (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 72.000 62.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 72.000 68.000 58.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trị
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ)
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các tuyến đường liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất NN - Xã Bình Trị
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 70.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 68.000 58.000 52.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 68.000 58.000 52.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 68.000 58.000 52.000 48.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 68.000 60.000 52.000 46.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 68.000 58.000 52.000 48.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 68.000 60.000 52.000 46.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 68.000 58.000 52.000 48.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất NN - Xã Bình Trị
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 4 đất nông nghiệp - Xã Bình Quế
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 65.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 62.000 58.000 48.000 44.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 62.000 58.000 48.000 44.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 60.000 52.000 46.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 60.000 52.000 46.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 60.000 52.000 46.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 60.000 52.000 46.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 60.000 52.000 46.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 60.000 52.000 46.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 58.000 52.000 48.000 44.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 58.000 52.000 48.000 44.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất nông nghiệp - Xã Bình Lãnh
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 5 đất NN - Xã Bình Trị
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 55.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 54.000 48.000 41.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Tú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 48.000 43.000 37.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 48.000 43.000 37.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 48.000 43.000 37.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 48.000 43.000 37.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 48.000 43.000 37.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 48.000 43.000 37.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 48.000 43.000 37.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 48.000 43.000 37.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 48.000 43.000 37.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 47.000 40.000 34.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 44.000 40.000 34.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 44.000 41.000 35.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Đào (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Đào (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Đào (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 44.000 41.000 31.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Giang (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Giang (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Giang (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 44.000 41.000 35.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình An (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 44.000 41.000 35.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Minh (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Minh (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Minh (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nam (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 44.000 41.000 35.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 44.000 36.000 28.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 43.000 38.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 43.000 38.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 43.000 38.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 43.000 38.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 43.000 38.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 43.000 38.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 43.000 38.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 43.000 38.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Tú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 43.000 38.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 42.000 37.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 42.000 37.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 42.000 37.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 42.000 37.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 42.000 37.000 32.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 38.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 38.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 38.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 38.000 34.000 30.000 26.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 38.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 38.000 34.000 30.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 38.000 34.000 30.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 38.000 34.000 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 38.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 38.000 34.000 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Đào (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Giang (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 36.000 31.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình An (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 36.000 31.000 29.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 36.000 31.000 29.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 31.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 36.000 31.000 29.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 36.000 31.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Tú (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 36.000 34.000 29.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 34.000 29.000 26.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 34.000 29.000 26.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 34.000 30.000 26.000 23.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 34.000 29.000 26.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 34.000 29.000 26.000 24.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng lúa nước
Đất trồng lúa (Đất trồng cây hằng năm) Nhóm đất nông nghiệp 34.000 30.000 26.000 23.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 34.000 29.000 26.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 31.000 29.000 24.000 22.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp 31.000 29.000 24.000 22.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 30.000 26.000 23.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 30.000 26.000 23.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 30.000 26.000 23.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 30.000 26.000 23.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 30.000 26.000 23.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Bắc cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp 30.000 26.000 23.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 29.000 26.000 24.000 22.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất trồng cây hằng năm khác Nhóm đất nông nghiệp 29.000 26.000 24.000 22.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Thị trấn Hà Lam (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trung (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Trị (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Triều (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Sa (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Nguyên (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Phục (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quế (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Quý (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Lãnh (miền núi) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 12.000
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Minh (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Minh (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Minh (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Hải (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ) (trung du) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 18.000 14.000 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng đặc dụng Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng phòng hộ Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Xã Bình Dương (đồng bằng) (Trừ đất trong khu dân cư)
Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp 22.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Tú
Khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Sa
Đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình An
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất NN - Xã Bình Trung
Các đường liên tổ, liên xóm còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Đào
Các đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Phục
Các đường liên tổ,liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Sa
Đường liên thôn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 3 đất nông nghiệp - Xã Bình Tú
Các đường liên tổ, liên xóm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Đức An, thôn Linh Cang, thôn Phước Hà - Xã Bình Phú
Đường bê tông có mặt cắt >=3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường còn lại thôn Mỹ Trà và thôn Long Hội - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Đường bê tông 3m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 145.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phục
Các khu vực còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 144.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú (Xã Bình Chánh cũ)
Câc đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Phú
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Dương
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) Các khu vực nằm trong vị trí 2 đất nông nghiệp - Xã Bình Định (Xã Bình Định Nam cũ)
Các đường liên thôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 140.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Thăng Bình

4.9/5 - (913 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?