Bảng giá đất xã Thành Bình Thọ, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Thành Bình Thọ, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Thành Bình Thọ, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Thành Bình Thọ, tỉnh Nghệ An
Xã Thành Bình Thọ Sắp xếp từ: Các xã Bình Sơn (huyện Anh Sơn), Thành Sơn và Thọ Sơn.
Bảng giá đất xã Thành Bình Thọ năm 2026
Khu vực: xã Thành Bình Thọ.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD.
Mức giá áp dụng: từ 50.000 đến 1.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nguyễn Văn Dũng) (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 06) - Đến (Phạm Văn Báo) (đến thửa số 153, tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Hoàng Đức Thuận (thửa số 48, tờ bản đồ số 07) - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Trục đường 534B (thừa số 115, tờ bản đồ số 09) - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Hà Văn Nam) (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 10) - Đến (Mạc Tiến Quang) (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Võ Văn Nhật) (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 12) - Đến (Vũ Ngọc Chương) (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà Hùng Huyền) (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 13) - Đến (Chợ cầu đất) (đến thửa số 223 , tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Phan Tất Vỹ) (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 16) - Đen (Nguyễn Phùng Toàn) (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lưu Văn Bằng) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 26) - Đến (Nguyên Văn Hợi) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lương Văn Quyền) (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 27) - Đến (Lương Văn Truyền) (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lương Văn Thắng) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 28) - Đến (Lương Văn Tùng) (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lương Văn Thắng) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 28) - Đến (Lương Văn Tùng) (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Trần Văn Phương) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 29) - Đến (Hồ Thị Thơm) (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nguyễn Hữu Hựu) (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 29) - Đến (Trần Văn Nam) (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Hồ Ngọc Nhượng) (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 30) - Đến (Trần Minh Đức) (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nguyễn Đình Ngọ) (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 33) - Đến (Trần Thị Loan) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Trần Đình Hạo) (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 35) - Đến (Trần Văn Mận) (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường huyện lộ 346B đoạn qua xã Thành Sơn (nay là xã Thành Bình Thọ) (Trại Lạt-Cây Chanh) Từ (Ngã ba động dâu) (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 16) - Đến (Phan Thị Oanh) (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường huyện lộ 349 đoạn qua xã Thành Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ (Nguyễn Văn Lộc) (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 26) - Đến (Nguyễn Đình Phố) (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường huyện lộ 349B đoạn qua xã Thành Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Vương ĐìnhVân.) (từ thửa số 307, tờ bản đồ số 15.) - Đến (Vi Thị Hoa) (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã Thành Sơn cũ Từ (Lê Văn Nghĩa) (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 29) - Đến (Đỗ Minh Đức) (đến thửa số 84, tờ bản đồ số .29.) |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà VH thôn 4 cũ) (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 29) - Đến (sân vận động Thôn 4 cũ) (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã Thành Sơn cũ Từ Sân vận động thôn Hưng Thành - Nối đường trại lạt cây chanh |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã Thành Sơn cũ (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 33) - (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường trục chính - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 06) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 204, tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 447, tờ bản đồ số 08) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 461, tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 172, tờ bản đồ số 10) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 11) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 26) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 27) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 186, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 193, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 31) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 31) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 31) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 31) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường từ Nhà văn hóa thôn Vĩnh Thành đến UBND xã - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Nhà văn hóa thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 28.) - UBND xã (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường trục chính - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 12) - Cuối thôn Cầu Đất (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 12) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 12) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 30) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 30) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 32) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 642, tờ bản đồ số 08) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 447, tờ bản đồ số 08) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường từ Nhà văn hóa thôn Hùng Thành đến UBND xã - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Nhà văn hóa Thôn Cầu Đất (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 30.) - UBND xã (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ - |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 13) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục chính - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 13) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục chính - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 18) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 34) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 15) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 34) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 34) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 34) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 305, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 37) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường từ Nhà văn hóa thôn Hùng Thành đến UBND xã - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Nhà văn hóa Thôn Hùng Thành (từ thửa số 155, tờ bản đồ số 36.) - UBND xã (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 16) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 17) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 17) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 357, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 217, tờ bản đồ số 17) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường chính - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà Thờ Họ Võ) (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 32) - Đến (Đặng Bá Ngợi) (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà Thờ Họ Võ) (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 32) - Đến (Đặng Bá Ngợi) (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 33) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 33) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 35) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Từ nhà VH thôn Hưng Thành đến UBND xã - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà VH Hưng Thành cũ) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 33) - Đến (UBND xã) (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thành Sơn cũ - |
Đất ở | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 346C đoạn qua xã Bình Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Đức Sơn - đi Bình Sơn) Từ (Ông Trung) (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 69) - Đến (Ông Lương (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 346C đoạn qua xã Bình Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Đức Sơn - đi Bình Sơn) Từ (Ông Lộc) (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 71) - Đến (Anh Thế) (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 346C đoạn qua xã Bình Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Đức Sơn - đi Bình Sơn) Từ (Anh Sỹ) (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 33) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông lê Hoài Nam (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 12) - Đến Ông Hồ Xuân Hương (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Lê Văn Lương (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Lê Văn Dũng (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Đình Kiên (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 44) - Đến Hồ Văn Công (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Châu Đình Thúy (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 54) - Đến Nguyễn Xuân Sự (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Châu Đình Huỳnh (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 55) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Trần Văn Vinh (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 52) - Từ Ông Trần Văn Trang (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Thị Loan (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 53) - Từ Ông Nguyễn Văn Thắng Tiến (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Phạm Văn Thủy (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 50) - Từ Bà Nguyễn Thị Lan (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 51) - Từ ông Hoàng Đăng Vinh (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Trần Văn Thủy (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 48) - Từ ông Nguyễn Văn Đồng (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Hoàng Tiến Sỹ (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 49) - Từ Bà Nguyễn Thị Sáu (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Dương Thanh Hà (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 41) - Từ Ông Dương Đình Đại (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Bùi Văn Hải (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 47) - Từ Ông Nguyễn Đình Công (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Đình Cung (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 40) - Từ Ông Giản Văn Trí (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Hoàng Trọng Cường (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 06) - Từ Ông Hoàng Thế Thanh (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Đình Thành (Hoài) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 39) - Từ Ông Nguyễn Hải Quân (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Hoàng Thế An (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 37) - Từ Ông Nguyễn Đình Chiến (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Thái Hải (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 38) - Từ Ông Trần Văn Cảnh (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Thọ) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 70) - Đến (Anh Cường) (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Cường) (từ thửa số 368, tờ bản đồ số 25) - Đến (Anh Nhượng) (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Năm) (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 68) - Đến (Anh Hoan) (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Vinh Đào) (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 69) - Đến (Anh Sơn Mai) (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Ngô Sỹ Võ) (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 23) - Đến ông Bùi Xuân Thuận (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Nguyễn Văn Hồng Tuyết (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 24) - Đến bà Nguyễn Thị Cưởi (đến thửa số 147, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Nguyễn Văn Tùng (từ thửa số 139, tờ bản đồ số 64) - Đến ông Thái Văn Lâm (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Lương Văn Đỉnh (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 22) - Đến ông Hoàng Công Đương (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ ông Từ Đức Tới (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Nguyễn Văn Quý (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ Bà Cao Thị Hòa (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Nguyễn Đình Trung (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ ông Lê Văn Sỹ (Nhung) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 13) - Từ ông Bùi Văn Hữu (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã (Bình Sơn đi Thọ Sơn) Từ ông Nguyễn Đình Hóa (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 37) - Từ ông Nguyễn Văn Minh Hiền (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Cung (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 55) - Nhà Ông Ngụy Ngọc Phương (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Ngân (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 55) - Nhà Ông Nguyễn Văn Lượng (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 55) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Lê Văn Lĩnh (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 56) - Nhà Ông Dương Hoàng Đăng (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Trần Thị Minh (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 56) - Nhà Ông Lê Đình Bình (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 56) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Công Hợp (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 54) - Nhà Ông Phạm Anh Kiếm (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Nhân (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 54) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Quyết (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 45) - Nhà Ông Đinh Xuân Tình (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 45) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngụy Đình Đức (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 44) - Nhà Ông Võ Văn Bình (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 44) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Đính (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 44) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Lương (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Trần Văn Thông Xoan (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 43) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thịnh (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Đinh Thị Hòa (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Văn Sỹ (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Hồ Văn Sỹ (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Thịnh (Thôn 1 - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Bình x2 cũ (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Trần Văn Thương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình An (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 63) - Nhà bà Trần Thị Lương (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Dương Thị Hồng (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 67) - Nhà ông Võ Văn Trọng (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 67) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lương Thị Hà (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Trần Văn Thông (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Lê Văn Lục (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phùng Văn Nhật (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Hồ Văn Thế (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Sơn (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 63) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Minh (từ thửa số 378, tờ bản đồ số 20) - Nhà Bà Ngô Thị Khanh (từ thửa số 399, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Thịnh (Thôn 2 - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Thành (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Trần Văn Vĩnh (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Thuận (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nguyễn Chiến Thắng (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Văn Hậu (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Trần Văn Tám (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Ngọc Lan (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nguyễn Hữu Tâm (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tâm Hồng (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Đặng Xuân Huỳnh (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 63) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Từ Đức Bùi (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Trần Thanh Kim (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 62) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hà (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 54) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Định (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phùng Văn Hùng (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 54) - Nhà bà Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngụy Thanh Xuân (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Lê Văn Chính (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 54) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Thịnh (Thôn 3 - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hòa (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 61) - Nhà văn hóa xóm 4 cũ (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Lê Bá Bảng (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 62) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Đoàn Văn Sơn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Đoàn Văn Thân (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tình (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Nguyễn Văn Thuận (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Lan (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 61) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Bình (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Dương Văn Thịnh (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Quang (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Nguyễn Văn Thọ (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 61) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hồng (từ thửa số 120, tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Nguyễn Văn Thịnh (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 66) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Văn Hiền (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Hoàng Văn Dần (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Chất (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Châu Đình Vĩnh (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Thuận (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Hoàng Đăng Chinh (từ thửa số 288, tờ bản đồ số 19) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Văn Phương (từ thửa số 305, tờ bản đồ số 18) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Hội (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 18) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Cát (Thôn 4 - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Hoàng Thị Luận (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 53) - Nhà ông Nguyễn Văn An (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 53) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Lợi (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 52) - Nhà ông Trần Văn Khánh (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 52) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 52) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Văn Bình (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Nguyễn Văn Cầu (từ thửa số 378, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Bá Thắng (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 11) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Tú (từ thửa số 417, tờ bản đồ số 11) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm Văn Lý (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Phạm Văn Kỳ (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Cát (Thôn 5) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phan Văn Tuấn (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Phan Văn Huấn (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Văn Kiên (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Hoàng Đăng Mẫu (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm Văn Thương (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 51) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Đăng Vệ (từ thửa số 5 tờ bản đồ số 42) - Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 42) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Sỹ Sơn (từ thửa số 104 tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Đoàn Văn Bình (từ thửa số 278 tờ bản đồ số 18) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Phương (từ thửa số 66 tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Hoàng ĐănG chiến (từ thửa số 87 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Đăng Ước (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Phan Văn Nhã (từ thửa số 280 tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phan văn Lý (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Hoàng Đăng Sơn (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Ngọc Hải (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (từ thửa số 287, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Xuân Linh (từ thửa số 386, tờ bản đồ số 09) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phan Văn Hải (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 18) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm Văn Tình (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 50) - Nhà ông Hồ Sỹ Ký (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 50) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Quốc Hiệp (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 51) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Quế (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Phiệt (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Chương (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 51) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Nga (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 51) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô VĂn Tự (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Tài (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Nhung (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Phan Văn Đồng (từ thửa số 129, tờ bản đồ số 51) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Cát (Thôn 6 - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Võ Văn Cảnh (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Phạm Văn Chuyên (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm Văn Xao (từ thửa số 415, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Võ Văn Hóa (từ thửa số 446, tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn thuyết (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 49) - Trường mầm non cũ xã Bình Sơn (SVĐ) (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lang Văn Lương (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 49) - Đến ông Võ Văn Hồng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Võ Văn Tỵ (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 49) - Đến ông Võ Văn Toàn (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Võ Văn Thủy (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 09) - Nhà ông Võ Văn Phú (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Võ Văn Quỳnh (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 09) - Nhà ông Võ Văn Thân (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 09) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm văn Công (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 05) - Nhà ông Võ văn Đồng (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 05) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Bình (Thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lê Thị Hòa B (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 49) - Nhà bà Hoàng Thị Huệ (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Trương Minh Đức (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Hoàng Anh Tuấn (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lê Thị Hảo (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Nguyễn Đức Hòa (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 49) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Mạnh Tường (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 48) - Nhà Bà Bùi Thị Liên (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Sóng Hồng (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 48) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Chất (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 48) - Trường tiểu học Bình Sơn (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thuận (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 48) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Đình Thuận (từ thửa số 128, tờ bản đồ số 48) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Đất UBND xã quản lý (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 48) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ nhà Dương Xuân Giang (từ thửa số 232, tờ bản đồ số 16) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ nhà Hoàng mạnh Đức (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 16) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Bình (Thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Đinh Thế Dũng (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Lương Văn Hường (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Khai (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Vy Văn Hùng (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Pao (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 59) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Tám (Thương) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 59) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lô Văn Cường (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Lương Văn Hòa (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Dần (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Lương Văn Biểu (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Tỵ (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Lương Văn Tâm Hoạn (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Tuấn (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Ngô Xuân Tư (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Tâm Nhân (từ thửa số 539 tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Lương văn Lý (từ thửa số 540, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Bình (Thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 7 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Anh Sơn (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Đức (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 7 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Liên (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 70) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 7 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Minh (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 70) - Nhà bà Nhuận (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 70) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 7 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Anh Hải (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 71) - Nhà Ông Kính (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Hợp (Thôn 7 cũ) - Thôn Tân Hợp (Thôn 7 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Lô Văn Mạo (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 69) - Nhà Ông Vi Văn Minh (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 69) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Tư (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 68) - Nhà Ông Phan Văn Hà (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Minh (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 68) - Nhà Ông Vi Văn Luyện (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lô Văn Tuyết (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 68) - Nhà Ông Phạm Văn Tính (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi chiến Thắng (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 68) - Nhà bà Hà Thị Thực (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Tính (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 68) - Nhà anh Lô Văn Tân (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Huynh (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 68) - Nhà anh Lô Văn Thắng (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Sơn (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 68) - Nhà anh Vy Văn Thy (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 68) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn ích (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 68) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Minh (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 35) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Thuận (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 33) - Nhà anh (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lương Thị Thuận (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 32) - Nhà anh Lương Văn Bảy (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà anh Hà Văn Thành (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 32) - Nhà anh Lương Văn Cảnh (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lương Thị Niệm (từ thửa số 260, tờ bản đồ số 32) - Nhà anh Lương Văn Xao (từ thửa số 363, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Thương (từ thửa số 216 tờ bản đồ số 25) - Nhà anh Vi Đình Quí (từ thửa số 193, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Tuấn (từ thửa số 269 tờ bản đồ số 25) - Nhà anh Lương Văn Tình (từ thửa số 268, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Hợp (Thôn 8) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô Văn Hảo (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 64) - Nhà Ông Thái Văn Lân (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Hồng Việt (từ thửa số 114 tờ bản đồ số 64) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Cầm (từ thửa số 55 tờ bản đồ số 64) - Nhà Ông Ngô Văn Thiện (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Quang Cảnh (từ thửa số 29 tờ bản đồ số 64) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Bùi Xuân Hòe (từ thửa số 138 tờ bản đồ số 64) - Nhà Ông Hoàng Nhật Hồng (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Hồng Thủy (từ thửa số 136 tờ bản đồ số 64) - Nhà Bà Phan Thị Thuần (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 64) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô Văn Tình (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 64) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô Văn Minh (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Nguyễn Văn Hùng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tình Sơn (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 65) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Tân (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 65) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Cương (từ thửa số 11 tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Nguyễn Xuân Mạnh (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Xuân Sơn (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 60) - Nhà bà Trần Thị Hải (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô Chí Công (từ thửa số 181, tờ bản đồ số 23) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Hồng Sâm (từ thửa số 130 tờ bản đồ số 24) - Nhà Ông Nguyễn Văn Sơn Xuân (từ thửa số 167, tờ bản đồ số 24) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thìn (từ thửa số 420 tờ bản đồ số 24) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Sân Vận động thôn 9 (từ thửa số 369 tờ bản đồ số 24) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Hợp (Thôn 9) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 13 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Hồng (từ thửa số 197 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Lô Văn Đình (từ thửa số 212, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 13 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Mai (từ thửa số 232 tờ bản đồ số 22) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 13 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Thị Hà (từ thửa số 148 tờ bản đồ số 22) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 13 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lô Văn Thọ (từ thửa số 93 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Lương Văn Dũng (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Hợp (Thôn 13) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Đình Bá (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 47) - Nhà ông Nguyễn Văn Phú (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Thuyết (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Nguyễn Khắc Tuất (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Hoàng Thị Đường (từ thửa số 62 tờ bản đồ số 47) - Nhà ông Nguyễn Văn thanh (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Dũng (từ thửa số 59 tờ bản đồ số 47) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Văn Ngân (từ thửa số 15 tờ bản đồ số 47) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Giản Văn Vỹ (từ thửa số 38 tờ bản đồ số 47) - Nhà ông Đậu Văn Thắng (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 47) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Ngũ (từ thửa số 64 tờ bản đồ số 47) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Sinh (từ thửa số 76 tờ bản đồ số 59) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Hiền (từ thửa số 77 tờ bản đồ số 59) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Bùi Quốc Cường (từ thửa số 86 tờ bản đồ số 59) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Bùi Văn Ngõ (từ thửa số 92 tờ bản đồ số 59) - Nhà bà Nguyễn Thị Lục (từ thửa số 91 tờ bản đồ số 59) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Thủy (từ thửa số 54 tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Nguyễn Văn Bính (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Mận (từ thửa số 53 tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Lê Văn Thân (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Vinh (từ thửa số 23 tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Trần Văn Lý (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Long (từ thửa số 08 tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Lê Văn Phúc (từ thửa số 02 tờ bản đồ số 58) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà văn hóa thôn 14, 15 (từ thửa số 04 tờ bản đồ số 58) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà (từ thửa số 58 tờ bản đồ số 58) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Thành (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Nguyễn Đình Thuyết (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Bùi Văn Phượng (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 57) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Cao Danh Sơn (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 57) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Đình Tuấn (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Nguyễn Khắc Khánh (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Chương (từ thửa số 02 tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Trần Văn Ngọ (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 57) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Hải (từ thửa số 53 tờ bản đồ số 57) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Lục (từ thửa số 44 tờ bản đồ số 46) - Nhà ông Nguyễn Đình Sỹ (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Kiều (từ thửa số 66 tờ bản đồ số 46) - Nhà ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 59 tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tam (từ thửa số 05 tờ bản đồ số 46) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thân (từ thửa số 32 tờ bản đồ số 46) - Nhà bà Trịnh Thị Hồng (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tân (từ thửa số 55 tờ bản đồ số 46) - Nhà ông Phan Văn Sinh (từ thửa số 71 tờ bản đồ số 46) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Dinh (từ thửa số 69 tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Nguyễn Ngọc Lan (từ thửa số 88 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Hùng (từ thửa số 79 tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Phan Văn Hóa (từ thửa số 81 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Ánh (từ thửa số 02 tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Nguyễn Thanh Việt (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 40) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Cao Danh Lâm (từ thửa số 474 tờ bản đồ số 15) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đồng (từ thửa số 345 tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 490 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Luận (từ thửa số 14 tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Quyết (từ thửa số 27 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Hường B (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Trần Đình Chung (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Đình Minh (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Nguyễn Văn Tiến (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Sỹ Quyền (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 38) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Đình Trường (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 38) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hòa (từ thửa số 218, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Nguyễn Xuân Sự (từ thửa số 219, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Nam (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 14) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Đình Thúy (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 06) - Nhà ông Nguyễn Sỹ Thắng (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Tùng (từ thửa số 121 tờ bản đồ số 06) - Nhà ông Hoàng Văn Thu (từ thửa số 137 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Tùng (từ thửa số 121 tờ bản đồ số 06) - Nhà ông Hoàng Văn Thu (từ thửa số 137 tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Công Báu (từ thửa số 109 tờ bản đồ số 07) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô Văn Phố (từ thửa số 196tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Ngô Văn Nhỏ (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 14) |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Võ Thị Hải (từ thửa số 05 tờ bản đồ số 14) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lưu Đăng Khánh (từ thửa số 07 tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Dương Văn Hào (từ thửa số 21 tờ bản đồ số 37) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Đức Thuận (từ thửa số 56 tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 95 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Sơn (từ thửa số 64 tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Hoàng Năng Thuận (từ thửa số 87 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Thanh (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 38) - Bổ sung điểm đến |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Sỹ Lợi (từ thửa số 40 tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Nguyễn Sỹ Khoa (từ thửa số 76 tờ bản đồ số 38) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Năng Hiền (từ thửa số 47 tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Nguyễn Đình Lam (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 39) |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Bình Sơn cũ - |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Quyết Hà Thửa số 10, tờ bản đồ số 50 - Đền nhà ông Hoành Hoa thửa đất 156, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Hoa thửa số 02, tờ bản đồ số 52 - Đến Tiên Kỳ thửa số 5, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Khắc Quang 16, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà bà Thu thửa số 180, tờ bản đồ số 32, đến thửa số 102, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B - Xã Thọ Sơn cũ Nhà anh Quyết Hà thứa số 38, tờ bản đồ số 50 - Đến nhà ông Máy thửa số ,79, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B - Xã Thọ Sơn cũ từ thửa số 7 tờ bản đồ số 54 - đến thửa số 66, tờ bản đồ số 54 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Trại lạt - Cây Chanh - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Máy thửa số 18, tờ bản đồ số số 31 - Đến Động Đót thửa số 299, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Trại lạt - Cây Chanh - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Cát thửa số 2, tờ bản đồ số số 32 - Đến Động Đót thửa đất số 188, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Trại lạt - Cây Chanh - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Máy thửa số 01, tờ bản đồ số số 53 - Đến Động Đót thửa đất số 104, tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Thành Sơn - Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Thái Hường thửa số 9, tờ bản đồ số số 44 - Đến nhà ông Ngọc Xuyến thửa số 71, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Thành Sơn - Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Văn Thửa số 5, tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nga thửa số 67, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Thành Sơn - Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Bốn thửa số 6, tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Hà thửa số 72, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Thành Sơn - Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Bảy thửa số 1, tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Tĩnh thửa số 127, tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Thành Sơn - Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Thanh thửa số 5, tờ bản đồ số 40 - Đến nhà ông Giang thửa số 53, tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Thành Sơn - Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Vinh thửa số 81, tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nam thửa số 100, tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đương Tân Tiến Đông Thọ - Xã Thọ Sơn cũ từ nhà ông Tần thửa số 86, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà ông Thành thửa số 112, tờ bản đồ số 56 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đương Tân Tiến Đông Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Tháng thửa số 7, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà bà Trọng Thửa số 109, tờ bản đồ số 56 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đương Tân Tiến Đông Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ ông Đông Thửa số 111, tờ bản đồ số 51 - Đến nhà ông Quán 181, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đương Tân Tiến Đông Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà bà Thành Thứ số 12, tờ bản đồ số 51 - Thửa số 16o, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đương Tân Tiến Đông Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Mại Thứa số 2, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà ông Na thửa 2002 104, tờ bản đồ số 51 |
Đất ở | 950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đương Tân Tiến Đông Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ trạm Y tế thửa số 7, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà anh Thái Hường Thửa số 112, tờ bản đồ số 56 |
Đất ở | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ ông Lộc thứa số 15, tờ bản đồ số 52 - Đến Trạm Điện thứa số 62, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn Long Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Ông Khoát Thửa số 4, tờ bản đồ số 50 - Đến thửa số 118, tờ bản đồ số 47 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Trạm điện thôn 6 Thứ số 8, tờ bản đồ số 57 - Đến ông Từ thửa số 67, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Thửa số 32, tờ bản đồ số tờ bản đồ số 53 - Đường nhánh nội thôn thửa số 97, tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ ông Vi Văn Phương TS 164, tờ bản đồ số 33 - Đền ông Vi Văn cảnh TS 181, tờ bản đồ số 33 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ bà Nguyễn Thị Nga Thửa số 15, tờ bản đồ số 54 - Đến bà Trương Thị Hoa thửa số 28, tờ bản đồ số 54 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ ông Hữu Thửa số 4, tờ bản đồ số 55 - Đến ông Năm thửa số 40, tờ bản đồ số 55 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ ông Huy Thửa số 50, tờ bản đồ số 53 - Đến ông Cảnh thửa số 99, tờ bản đồ số 53 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Đông Thửa số 11, tờ bản đồ số 54 - Đến nhà ông Châu TS 52, tờ bản đồ số 54 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Báu Thửa số 2, tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Hà thửa số 75, tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Đông Thửa số 44, tờ bản đồ số 54 - Đến nhà ông Bay 50, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Bình Thứ số 7, tờ bản đồ số 36 - Đến Ông Tần Thử số 15, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông văn Thứa số 5, tờ bản đồ số 48 - Đến Ông Quảng Thử số 66, tờ bản đồ số 58 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ trạm Y tế thửa số 77, tờ bản đồ số 57 - Đền nhà ông Lâm Thửa số 154, tờ bản đồ số 57 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Thửa số 3, tờ bản đồ số 60 - Đền nhà ông Hùng Thửa số 40, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên xã - Xã Thọ Sơn cũ Từ trạm y tế Thửa số 18, tờ bản đồ số 60 - Đến Tân Tiến thửa số 28, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông hào thửa số 50, tờ bản đồ số 60 - Đến nhà ông Bắc thửa số 131, tờ bản đồ số 60 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Xã Thọ Sơn cũ Trạm Y tến thửa số 1, tờ bản đồ số 59 - Đến Tân Tiến thửa số 32, tờ bản đồ số 50 |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Việt TS 26, tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Sửu thửa số 51, tờ bản đồ số 59 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Thọ Thửa số 31, tờ bản đồ số 37 - Đến Tân Tiến Thửa số 172, tờ bản đồ số 37, |
Đất ở | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ từ nhà ông Tự Thửa số 2,, tờ bản đồ số 38 - nhà ông Quang Thửa số 285, tờ bản đồ số 38 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ từ nhà ông cảnh Thửa số 3,, tờ bản đồ số 39 - nhà ông Hòa số 112, tờ bản đồ số 39 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ từ nhà ông Hải Thửa số 20,, tờ bản đồ số 34 - Đi Trạm Y tế thửa số 66, tờ bản đồ số 35 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Chung Thửa số 1, tờ bản đồ số 48 - Đến nhà ông Lý thửa số 65, tờ bản đồ số 48 |
Đất ở | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Bình Thửa số 3, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Dậu Thửa số 83,, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Bình Thửa số 90, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Cat thửa số 133, tờ bản đồ số 49 |
Đất ở | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông nhà ông Dần thửa số 193, tờ bản đồ số 28 - Đền nhà ông An thửa số 397, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Quang Thửa số 180, tờ bản đồ số 15 - Đến nhà ông Hòa thửa số 429, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Thanh thửa số 2, tờ bản đồ số 40 - Nhà ông Hải thửa số 52, tờ bản đồ số 40 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà bà Hương thửa số 1, tờ bản đồ số 41 - Đén nhà bà Hướng thửa số 63, tờ bản đồ số 41 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Tiến thửa số 6, tờ bản đồ số 42 - Nhà ông Quày thửa số 44, tờ bản đồ số 42 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Hùng Thửa số 172, tờ bản đồ số 29 - Nhà ông Thông Thửa số 194, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Hải thửa số 313, tờ bản đồ số 30 - Đến nhà ông Ngũ thửa số 354, tờ bản đồ số 30 |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thọ Sơn cũ - |
Đất ở | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nguyễn Văn Dũng) (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 06) - Đến (Phạm Văn Báo) (đến thửa số 153, tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Hoàng Đức Thuận (thửa số 48, tờ bản đồ số 07) - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Trục đường 534B (thừa số 115, tờ bản đồ số 09) - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Hà Văn Nam) (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 10) - Đến (Mạc Tiến Quang) (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Võ Văn Nhật) (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 12) - Đến (Vũ Ngọc Chương) (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà Hùng Huyền) (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 13) - Đến (Chợ cầu đất) (đến thửa số 223 , tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Phan Tất Vỹ) (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 16) - Đen (Nguyễn Phùng Toàn) (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lưu Văn Bằng) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 26) - Đến (Nguyên Văn Hợi) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lương Văn Quyền) (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 27) - Đến (Lương Văn Truyền) (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lương Văn Thắng) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 28) - Đến (Lương Văn Tùng) (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lương Văn Thắng) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 28) - Đến (Lương Văn Tùng) (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Trần Văn Phương) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 29) - Đến (Hồ Thị Thơm) (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nguyễn Hữu Hựu) (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 29) - Đến (Trần Văn Nam) (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Hồ Ngọc Nhượng) (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 30) - Đến (Trần Minh Đức) (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nguyễn Đình Ngọ) (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 33) - Đến (Trần Thị Loan) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Trần Đình Hạo) (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 35) - Đến (Trần Văn Mận) (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường huyện lộ 346B đoạn qua xã Thành Sơn (nay là xã Thành Bình Thọ) (Trại Lạt-Cây Chanh) Từ (Ngã ba động dâu) (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 16) - Đến (Phan Thị Oanh) (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường huyện lộ 349 đoạn qua xã Thành Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ (Nguyễn Văn Lộc) (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 26) - Đến (Nguyễn Đình Phố) (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường huyện lộ 349B đoạn qua xã Thành Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Vương ĐìnhVân.) (từ thửa số 307, tờ bản đồ số 15.) - Đến (Vi Thị Hoa) (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã Thành Sơn cũ Từ (Lê Văn Nghĩa) (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 29) - Đến (Đỗ Minh Đức) (đến thửa số 84, tờ bản đồ số .29.) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà VH thôn 4 cũ) (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 29) - Đến (sân vận động Thôn 4 cũ) (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã Thành Sơn cũ Từ Sân vận động thôn Hưng Thành - Nối đường trại lạt cây chanh |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã Thành Sơn cũ (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 33) - (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường trục chính - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 06) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 204, tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 447, tờ bản đồ số 08) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 461, tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 172, tờ bản đồ số 10) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 11) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 26) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 27) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 186, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 193, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 31) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 31) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 31) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 31) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường từ Nhà văn hóa thôn Vĩnh Thành đến UBND xã - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Nhà văn hóa thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 28.) - UBND xã (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường trục chính - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 12) - Cuối thôn Cầu Đất (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 12) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 12) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 30) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 30) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 32) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 642, tờ bản đồ số 08) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 447, tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường từ Nhà văn hóa thôn Hùng Thành đến UBND xã - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Nhà văn hóa Thôn Cầu Đất (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 30.) - UBND xã (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 312.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 13) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục chính - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 13) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục chính - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 18) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 34) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 15) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 34) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 34) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 34) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 305, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 37) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường từ Nhà văn hóa thôn Hùng Thành đến UBND xã - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Nhà văn hóa Thôn Hùng Thành (từ thửa số 155, tờ bản đồ số 36.) - UBND xã (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 16) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 17) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 17) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 357, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 217, tờ bản đồ số 17) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường chính - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà Thờ Họ Võ) (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 32) - Đến (Đặng Bá Ngợi) (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà Thờ Họ Võ) (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 32) - Đến (Đặng Bá Ngợi) (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 33) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 33) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 35) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Từ nhà VH thôn Hưng Thành đến UBND xã - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà VH Hưng Thành cũ) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 33) - Đến (UBND xã) (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thành Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 62.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 346C đoạn qua xã Bình Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Đức Sơn - đi Bình Sơn) Từ (Ông Trung) (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 69) - Đến (Ông Lương (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 346C đoạn qua xã Bình Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Đức Sơn - đi Bình Sơn) Từ (Ông Lộc) (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 71) - Đến (Anh Thế) (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 71) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 346C đoạn qua xã Bình Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Đức Sơn - đi Bình Sơn) Từ (Anh Sỹ) (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 33) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 362.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông lê Hoài Nam (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 12) - Đến Ông Hồ Xuân Hương (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Lê Văn Lương (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Lê Văn Dũng (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Đình Kiên (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 44) - Đến Hồ Văn Công (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 44) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Châu Đình Thúy (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 54) - Đến Nguyễn Xuân Sự (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Châu Đình Huỳnh (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 55) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Trần Văn Vinh (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 52) - Từ Ông Trần Văn Trang (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Thị Loan (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 53) - Từ Ông Nguyễn Văn Thắng Tiến (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Phạm Văn Thủy (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 50) - Từ Bà Nguyễn Thị Lan (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 51) - Từ ông Hoàng Đăng Vinh (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Trần Văn Thủy (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 48) - Từ ông Nguyễn Văn Đồng (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Hoàng Tiến Sỹ (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 49) - Từ Bà Nguyễn Thị Sáu (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Dương Thanh Hà (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 41) - Từ Ông Dương Đình Đại (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Bùi Văn Hải (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 47) - Từ Ông Nguyễn Đình Công (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Đình Cung (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 40) - Từ Ông Giản Văn Trí (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Hoàng Trọng Cường (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 06) - Từ Ông Hoàng Thế Thanh (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Đình Thành (Hoài) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 39) - Từ Ông Nguyễn Hải Quân (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Hoàng Thế An (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 37) - Từ Ông Nguyễn Đình Chiến (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Thái Hải (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 38) - Từ Ông Trần Văn Cảnh (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Thọ) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 70) - Đến (Anh Cường) (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Cường) (từ thửa số 368, tờ bản đồ số 25) - Đến (Anh Nhượng) (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Năm) (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 68) - Đến (Anh Hoan) (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Vinh Đào) (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 69) - Đến (Anh Sơn Mai) (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Ngô Sỹ Võ) (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 23) - Đến ông Bùi Xuân Thuận (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Nguyễn Văn Hồng Tuyết (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 24) - Đến bà Nguyễn Thị Cưởi (đến thửa số 147, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Nguyễn Văn Tùng (từ thửa số 139, tờ bản đồ số 64) - Đến ông Thái Văn Lâm (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Lương Văn Đỉnh (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 22) - Đến ông Hoàng Công Đương (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ ông Từ Đức Tới (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Nguyễn Văn Quý (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 212.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ Bà Cao Thị Hòa (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Nguyễn Đình Trung (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ ông Lê Văn Sỹ (Nhung) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 13) - Từ ông Bùi Văn Hữu (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã (Bình Sơn đi Thọ Sơn) Từ ông Nguyễn Đình Hóa (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 37) - Từ ông Nguyễn Văn Minh Hiền (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Cung (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 55) - Nhà Ông Ngụy Ngọc Phương (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Ngân (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 55) - Nhà Ông Nguyễn Văn Lượng (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 55) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Lê Văn Lĩnh (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 56) - Nhà Ông Dương Hoàng Đăng (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Trần Thị Minh (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 56) - Nhà Ông Lê Đình Bình (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 56) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Công Hợp (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 54) - Nhà Ông Phạm Anh Kiếm (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Nhân (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 54) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Quyết (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 45) - Nhà Ông Đinh Xuân Tình (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 45) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngụy Đình Đức (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 44) - Nhà Ông Võ Văn Bình (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 44) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Đính (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 44) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Lương (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Trần Văn Thông Xoan (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 43) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thịnh (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Đinh Thị Hòa (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Văn Sỹ (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Hồ Văn Sỹ (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Thịnh (Thôn 1 - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Bình x2 cũ (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Trần Văn Thương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình An (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 63) - Nhà bà Trần Thị Lương (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 63) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Dương Thị Hồng (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 67) - Nhà ông Võ Văn Trọng (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 67) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lương Thị Hà (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 63) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Trần Văn Thông (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Lê Văn Lục (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 63) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phùng Văn Nhật (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Hồ Văn Thế (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 63) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Sơn (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 63) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Minh (từ thửa số 378, tờ bản đồ số 20) - Nhà Bà Ngô Thị Khanh (từ thửa số 399, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Thịnh (Thôn 2 - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Thành (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Trần Văn Vĩnh (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Thuận (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nguyễn Chiến Thắng (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 63) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Văn Hậu (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Trần Văn Tám (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 63) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Ngọc Lan (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nguyễn Hữu Tâm (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 63) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tâm Hồng (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Đặng Xuân Huỳnh (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 63) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Từ Đức Bùi (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Trần Thanh Kim (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 62) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hà (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 54) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Định (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phùng Văn Hùng (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 54) - Nhà bà Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngụy Thanh Xuân (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Lê Văn Chính (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 54) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Thịnh (Thôn 3 - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hòa (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 61) - Nhà văn hóa xóm 4 cũ (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Lê Bá Bảng (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 62) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Đoàn Văn Sơn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Đoàn Văn Thân (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tình (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Nguyễn Văn Thuận (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Lan (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 61) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Bình (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Dương Văn Thịnh (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Quang (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Nguyễn Văn Thọ (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 61) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hồng (từ thửa số 120, tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Nguyễn Văn Thịnh (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 66) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Văn Hiền (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Hoàng Văn Dần (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Chất (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Châu Đình Vĩnh (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Thuận (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Hoàng Đăng Chinh (từ thửa số 288, tờ bản đồ số 19) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Văn Phương (từ thửa số 305, tờ bản đồ số 18) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Hội (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 18) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Cát (Thôn 4 - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Hoàng Thị Luận (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 53) - Nhà ông Nguyễn Văn An (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 53) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Lợi (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 52) - Nhà ông Trần Văn Khánh (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 52) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 52) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Văn Bình (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Nguyễn Văn Cầu (từ thửa số 378, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Bá Thắng (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 11) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Tú (từ thửa số 417, tờ bản đồ số 11) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm Văn Lý (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Phạm Văn Kỳ (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Cát (Thôn 5) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phan Văn Tuấn (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Phan Văn Huấn (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Văn Kiên (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Hoàng Đăng Mẫu (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm Văn Thương (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 51) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Đăng Vệ (từ thửa số 5 tờ bản đồ số 42) - Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Sỹ Sơn (từ thửa số 104 tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Đoàn Văn Bình (từ thửa số 278 tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Phương (từ thửa số 66 tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Hoàng ĐănG chiến (từ thửa số 87 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Đăng Ước (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Phan Văn Nhã (từ thửa số 280 tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phan văn Lý (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Hoàng Đăng Sơn (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Ngọc Hải (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (từ thửa số 287, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Xuân Linh (từ thửa số 386, tờ bản đồ số 09) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phan Văn Hải (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 18) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm Văn Tình (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 50) - Nhà ông Hồ Sỹ Ký (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 50) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Quốc Hiệp (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 51) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Quế (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Phiệt (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Chương (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 51) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Nga (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 51) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô VĂn Tự (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Tài (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Nhung (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Phan Văn Đồng (từ thửa số 129, tờ bản đồ số 51) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Cát (Thôn 6 - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Võ Văn Cảnh (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Phạm Văn Chuyên (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm Văn Xao (từ thửa số 415, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Võ Văn Hóa (từ thửa số 446, tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn thuyết (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 49) - Trường mầm non cũ xã Bình Sơn (SVĐ) (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lang Văn Lương (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 49) - Đến ông Võ Văn Hồng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Võ Văn Tỵ (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 49) - Đến ông Võ Văn Toàn (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Võ Văn Thủy (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 09) - Nhà ông Võ Văn Phú (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Võ Văn Quỳnh (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 09) - Nhà ông Võ Văn Thân (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 09) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm văn Công (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 05) - Nhà ông Võ văn Đồng (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Bình (Thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lê Thị Hòa B (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 49) - Nhà bà Hoàng Thị Huệ (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Trương Minh Đức (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Hoàng Anh Tuấn (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lê Thị Hảo (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Nguyễn Đức Hòa (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Mạnh Tường (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 48) - Nhà Bà Bùi Thị Liên (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Sóng Hồng (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 48) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Chất (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 48) - Trường tiểu học Bình Sơn (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thuận (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 48) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 137.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Đình Thuận (từ thửa số 128, tờ bản đồ số 48) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Đất UBND xã quản lý (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 48) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ nhà Dương Xuân Giang (từ thửa số 232, tờ bản đồ số 16) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ nhà Hoàng mạnh Đức (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 16) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Bình (Thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Đinh Thế Dũng (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Lương Văn Hường (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Khai (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Vy Văn Hùng (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Pao (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 59) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Tám (Thương) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 59) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lô Văn Cường (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Lương Văn Hòa (từ thửa số 38, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Dần (từ thửa số 36, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Lương Văn Biểu (từ thửa số 39, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Tỵ (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Lương Văn Tâm Hoạn (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Tuấn (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 23) - Nhà ông Ngô Xuân Tư (từ thửa số 50, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Tâm Nhân (từ thửa số 539 tờ bản đồ số 16) - Nhà ông Lương văn Lý (từ thửa số 540, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Bình (Thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 7 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Anh Sơn (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 70) - Nhà Anh Đức (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 7 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Liên (từ thửa số 69, tờ bản đồ số 70) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 7 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Minh (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 70) - Nhà bà Nhuận (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 7 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Anh Hải (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 71) - Nhà Ông Kính (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 71) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Hợp (Thôn 7 cũ) - Thôn Tân Hợp (Thôn 7 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Lô Văn Mạo (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 69) - Nhà Ông Vi Văn Minh (từ thửa số 114, tờ bản đồ số 69) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Tư (từ thửa số 88, tờ bản đồ số 68) - Nhà Ông Phan Văn Hà (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Minh (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 68) - Nhà Ông Vi Văn Luyện (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lô Văn Tuyết (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 68) - Nhà Ông Phạm Văn Tính (từ thửa số 07, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi chiến Thắng (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 68) - Nhà bà Hà Thị Thực (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Tính (từ thửa số 20, tờ bản đồ số 68) - Nhà anh Lô Văn Tân (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Huynh (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 68) - Nhà anh Lô Văn Thắng (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Sơn (từ thửa số 90, tờ bản đồ số 68) - Nhà anh Vy Văn Thy (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn ích (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 68) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Minh (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 35) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Thuận (từ thửa số 53, tờ bản đồ số 33) - Nhà anh (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lương Thị Thuận (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 32) - Nhà anh Lương Văn Bảy (từ thửa số 177, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà anh Hà Văn Thành (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 32) - Nhà anh Lương Văn Cảnh (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lương Thị Niệm (từ thửa số 260, tờ bản đồ số 32) - Nhà anh Lương Văn Xao (từ thửa số 363, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Thương (từ thửa số 216 tờ bản đồ số 25) - Nhà anh Vi Đình Quí (từ thửa số 193, tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 8 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Tuấn (từ thửa số 269 tờ bản đồ số 25) - Nhà anh Lương Văn Tình (từ thửa số 268, tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Hợp (Thôn 8) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô Văn Hảo (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 64) - Nhà Ông Thái Văn Lân (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Hồng Việt (từ thửa số 114 tờ bản đồ số 64) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Cầm (từ thửa số 55 tờ bản đồ số 64) - Nhà Ông Ngô Văn Thiện (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Quang Cảnh (từ thửa số 29 tờ bản đồ số 64) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Bùi Xuân Hòe (từ thửa số 138 tờ bản đồ số 64) - Nhà Ông Hoàng Nhật Hồng (từ thửa số 101, tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Hồng Thủy (từ thửa số 136 tờ bản đồ số 64) - Nhà Bà Phan Thị Thuần (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 64) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô Văn Tình (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 64) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô Văn Minh (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Nguyễn Văn Hùng (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 65) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tình Sơn (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 65) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Tân (từ thửa số 13 tờ bản đồ số 65) - Nhà ông Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 16, tờ bản đồ số 65) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Cương (từ thửa số 11 tờ bản đồ số 60) - Nhà ông Nguyễn Xuân Mạnh (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Xuân Sơn (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 60) - Nhà bà Trần Thị Hải (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô Chí Công (từ thửa số 181, tờ bản đồ số 23) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Hồng Sâm (từ thửa số 130 tờ bản đồ số 24) - Nhà Ông Nguyễn Văn Sơn Xuân (từ thửa số 167, tờ bản đồ số 24) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thìn (từ thửa số 420 tờ bản đồ số 24) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 9 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Sân Vận động thôn 9 (từ thửa số 369 tờ bản đồ số 24) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Hợp (Thôn 9) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 13 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Hồng (từ thửa số 197 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Lô Văn Đình (từ thửa số 212, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 13 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn Mai (từ thửa số 232 tờ bản đồ số 22) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 13 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Thị Hà (từ thửa số 148 tờ bản đồ số 22) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Hợp (Thôn 13 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lô Văn Thọ (từ thửa số 93 tờ bản đồ số 22) - Nhà Ông Lương Văn Dũng (từ thửa số 84, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Hợp (Thôn 13) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Đình Bá (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 47) - Nhà ông Nguyễn Văn Phú (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Thuyết (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Nguyễn Khắc Tuất (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Hoàng Thị Đường (từ thửa số 62 tờ bản đồ số 47) - Nhà ông Nguyễn Văn thanh (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Dũng (từ thửa số 59 tờ bản đồ số 47) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Văn Ngân (từ thửa số 15 tờ bản đồ số 47) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Giản Văn Vỹ (từ thửa số 38 tờ bản đồ số 47) - Nhà ông Đậu Văn Thắng (từ thửa số 39 tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Ngũ (từ thửa số 64 tờ bản đồ số 47) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Sinh (từ thửa số 76 tờ bản đồ số 59) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Hiền (từ thửa số 77 tờ bản đồ số 59) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Bùi Quốc Cường (từ thửa số 86 tờ bản đồ số 59) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Bùi Văn Ngõ (từ thửa số 92 tờ bản đồ số 59) - Nhà bà Nguyễn Thị Lục (từ thửa số 91 tờ bản đồ số 59) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Thủy (từ thửa số 54 tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Nguyễn Văn Bính (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Mận (từ thửa số 53 tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Lê Văn Thân (từ thửa số 18 tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Vinh (từ thửa số 23 tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Trần Văn Lý (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Long (từ thửa số 08 tờ bản đồ số 58) - Nhà ông Lê Văn Phúc (từ thửa số 02 tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà văn hóa thôn 14, 15 (từ thửa số 04 tờ bản đồ số 58) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà (từ thửa số 58 tờ bản đồ số 58) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Long Tiến (Thôn 14 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Thành (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Nguyễn Đình Thuyết (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Bùi Văn Phượng (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 57) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Cao Danh Sơn (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 57) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Đình Tuấn (từ thửa số 01 tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Nguyễn Khắc Khánh (từ thửa số 16 tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Chương (từ thửa số 02 tờ bản đồ số 57) - Nhà ông Trần Văn Ngọ (từ thửa số 52 tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Hải (từ thửa số 53 tờ bản đồ số 57) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Lục (từ thửa số 44 tờ bản đồ số 46) - Nhà ông Nguyễn Đình Sỹ (từ thửa số 19 tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Kiều (từ thửa số 66 tờ bản đồ số 46) - Nhà ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 59 tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tam (từ thửa số 05 tờ bản đồ số 46) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thân (từ thửa số 32 tờ bản đồ số 46) - Nhà bà Trịnh Thị Hồng (từ thửa số 51 tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tân (từ thửa số 55 tờ bản đồ số 46) - Nhà ông Phan Văn Sinh (từ thửa số 71 tờ bản đồ số 46) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Dinh (từ thửa số 69 tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Nguyễn Ngọc Lan (từ thửa số 88 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Khắc Hùng (từ thửa số 79 tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Phan Văn Hóa (từ thửa số 81 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Ánh (từ thửa số 02 tờ bản đồ số 40) - Nhà ông Nguyễn Thanh Việt (từ thửa số 28 tờ bản đồ số 40) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Cao Danh Lâm (từ thửa số 474 tờ bản đồ số 15) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Đồng (từ thửa số 345 tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 490 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Luận (từ thửa số 14 tờ bản đồ số 15) - Nhà ông Nguyễn Văn Quyết (từ thửa số 27 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Long Tiến (Thôn 15 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Hường B (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Trần Đình Chung (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Đình Minh (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Nguyễn Văn Tiến (từ thửa số 105, tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Sỹ Quyền (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 38) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Đình Trường (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 38) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hòa (từ thửa số 218, tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Nguyễn Xuân Sự (từ thửa số 219, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Nam (từ thửa số 264, tờ bản đồ số 14) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Đình Thúy (từ thửa số 145, tờ bản đồ số 06) - Nhà ông Nguyễn Sỹ Thắng (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Tùng (từ thửa số 121 tờ bản đồ số 06) - Nhà ông Hoàng Văn Thu (từ thửa số 137 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Tùng (từ thửa số 121 tờ bản đồ số 06) - Nhà ông Hoàng Văn Thu (từ thửa số 137 tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Công Báu (từ thửa số 109 tờ bản đồ số 07) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô Văn Phố (từ thửa số 196tờ bản đồ số 14) - Nhà ông Ngô Văn Nhỏ (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Võ Thị Hải (từ thửa số 05 tờ bản đồ số 14) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lưu Đăng Khánh (từ thửa số 07 tờ bản đồ số 37) - Nhà ông Dương Văn Hào (từ thửa số 21 tờ bản đồ số 37) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Đức Thuận (từ thửa số 56 tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 95 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Sơn (từ thửa số 64 tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Hoàng Năng Thuận (từ thửa số 87 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Thanh (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 38) - Bổ sung điểm đến |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Sỹ Lợi (từ thửa số 40 tờ bản đồ số 38) - Nhà ông Nguyễn Sỹ Khoa (từ thửa số 76 tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Năng Hiền (từ thửa số 47 tờ bản đồ số 39) - Nhà ông Nguyễn Đình Lam (từ thửa số 49 tờ bản đồ số 39) |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Long Tiến (Thôn 16 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Bình Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Quyết Hà Thửa số 10, tờ bản đồ số 50 - Đền nhà ông Hoành Hoa thửa đất 156, tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Hoa thửa số 02, tờ bản đồ số 52 - Đến Tiên Kỳ thửa số 5, tờ bản đồ số 52 |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Khắc Quang 16, tờ bản đồ số 32 - Đến nhà bà Thu thửa số 180, tờ bản đồ số 32, đến thửa số 102, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B - Xã Thọ Sơn cũ Nhà anh Quyết Hà thứa số 38, tờ bản đồ số 50 - Đến nhà ông Máy thửa số ,79, tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B - Xã Thọ Sơn cũ từ thửa số 7 tờ bản đồ số 54 - đến thửa số 66, tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Trại lạt - Cây Chanh - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Máy thửa số 18, tờ bản đồ số số 31 - Đến Động Đót thửa số 299, tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Trại lạt - Cây Chanh - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Cát thửa số 2, tờ bản đồ số số 32 - Đến Động Đót thửa đất số 188, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Trại lạt - Cây Chanh - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Máy thửa số 01, tờ bản đồ số số 53 - Đến Động Đót thửa đất số 104, tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Thành Sơn - Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Thái Hường thửa số 9, tờ bản đồ số số 44 - Đến nhà ông Ngọc Xuyến thửa số 71, tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Thành Sơn - Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Văn Thửa số 5, tờ bản đồ số 45 - Đến nhà bà Nga thửa số 67, tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Thành Sơn - Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Bốn thửa số 6, tờ bản đồ số 46 - Đến nhà ông Hà thửa số 72, tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Thành Sơn - Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Bảy thửa số 1, tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Tĩnh thửa số 127, tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Thành Sơn - Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Thanh thửa số 5, tờ bản đồ số 40 - Đến nhà ông Giang thửa số 53, tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường Thành Sơn - Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Vinh thửa số 81, tờ bản đồ số 47 - Đến nhà ông Nam thửa số 100, tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đương Tân Tiến Đông Thọ - Xã Thọ Sơn cũ từ nhà ông Tần thửa số 86, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà ông Thành thửa số 112, tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đương Tân Tiến Đông Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Tháng thửa số 7, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà bà Trọng Thửa số 109, tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đương Tân Tiến Đông Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ ông Đông Thửa số 111, tờ bản đồ số 51 - Đến nhà ông Quán 181, tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV | 187.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đương Tân Tiến Đông Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà bà Thành Thứ số 12, tờ bản đồ số 51 - Thửa số 16o, tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đương Tân Tiến Đông Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Mại Thứa số 2, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà ông Na thửa 2002 104, tờ bản đồ số 51 |
Đất TM-DV | 237.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đương Tân Tiến Đông Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Từ trạm Y tế thửa số 7, tờ bản đồ số 56 - Đến nhà anh Thái Hường Thửa số 112, tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV | 162.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ ông Lộc thứa số 15, tờ bản đồ số 52 - Đến Trạm Điện thứa số 62, tờ bản đồ số 52 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn Long Thọ - Xã Thọ Sơn cũ Ông Khoát Thửa số 4, tờ bản đồ số 50 - Đến thửa số 118, tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Trạm điện thôn 6 Thứ số 8, tờ bản đồ số 57 - Đến ông Từ thửa số 67, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Thửa số 32, tờ bản đồ số tờ bản đồ số 53 - Đường nhánh nội thôn thửa số 97, tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ ông Vi Văn Phương TS 164, tờ bản đồ số 33 - Đền ông Vi Văn cảnh TS 181, tờ bản đồ số 33 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ bà Nguyễn Thị Nga Thửa số 15, tờ bản đồ số 54 - Đến bà Trương Thị Hoa thửa số 28, tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ ông Hữu Thửa số 4, tờ bản đồ số 55 - Đến ông Năm thửa số 40, tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ ông Huy Thửa số 50, tờ bản đồ số 53 - Đến ông Cảnh thửa số 99, tờ bản đồ số 53 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Đông Thửa số 11, tờ bản đồ số 54 - Đến nhà ông Châu TS 52, tờ bản đồ số 54 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Báu Thửa số 2, tờ bản đồ số 58 - Đến nhà ông Hà thửa số 75, tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 112.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Đông Thửa số 44, tờ bản đồ số 54 - Đến nhà ông Bay 50, tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Bình Thứ số 7, tờ bản đồ số 36 - Đến Ông Tần Thử số 15, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông văn Thứa số 5, tờ bản đồ số 48 - Đến Ông Quảng Thử số 66, tờ bản đồ số 58 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ trạm Y tế thửa số 77, tờ bản đồ số 57 - Đền nhà ông Lâm Thửa số 154, tờ bản đồ số 57 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Hoàng Thửa số 3, tờ bản đồ số 60 - Đền nhà ông Hùng Thửa số 40, tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên xã - Xã Thọ Sơn cũ Từ trạm y tế Thửa số 18, tờ bản đồ số 60 - Đến Tân Tiến thửa số 28, tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông hào thửa số 50, tờ bản đồ số 60 - Đến nhà ông Bắc thửa số 131, tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Xã Thọ Sơn cũ Trạm Y tến thửa số 1, tờ bản đồ số 59 - Đến Tân Tiến thửa số 32, tờ bản đồ số 50 |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Việt TS 26, tờ bản đồ số 59 - Đến nhà ông Sửu thửa số 51, tờ bản đồ số 59 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Thọ Thửa số 31, tờ bản đồ số 37 - Đến Tân Tiến Thửa số 172, tờ bản đồ số 37, |
Đất TM-DV | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ từ nhà ông Tự Thửa số 2,, tờ bản đồ số 38 - nhà ông Quang Thửa số 285, tờ bản đồ số 38 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ từ nhà ông cảnh Thửa số 3,, tờ bản đồ số 39 - nhà ông Hòa số 112, tờ bản đồ số 39 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ từ nhà ông Hải Thửa số 20,, tờ bản đồ số 34 - Đi Trạm Y tế thửa số 66, tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Chung Thửa số 1, tờ bản đồ số 48 - Đến nhà ông Lý thửa số 65, tờ bản đồ số 48 |
Đất TM-DV | 87.500 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Bình Thửa số 3, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Dậu Thửa số 83,, tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Bình Thửa số 90, tờ bản đồ số 49 - Đến nhà ông Cat thửa số 133, tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông nhà ông Dần thửa số 193, tờ bản đồ số 28 - Đền nhà ông An thửa số 397, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Quang Thửa số 180, tờ bản đồ số 15 - Đến nhà ông Hòa thửa số 429, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Thanh thửa số 2, tờ bản đồ số 40 - Nhà ông Hải thửa số 52, tờ bản đồ số 40 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà bà Hương thửa số 1, tờ bản đồ số 41 - Đén nhà bà Hướng thửa số 63, tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Tiến thửa số 6, tờ bản đồ số 42 - Nhà ông Quày thửa số 44, tờ bản đồ số 42 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Hùng Thửa số 172, tờ bản đồ số 29 - Nhà ông Thông Thửa số 194, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Xã Thọ Sơn cũ Từ nhà ông Hải thửa số 313, tờ bản đồ số 30 - Đến nhà ông Ngũ thửa số 354, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thọ Sơn cũ - |
Đất TM-DV | 75.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nguyễn Văn Dũng) (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 06) - Đến (Phạm Văn Báo) (đến thửa số 153, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Hoàng Đức Thuận (thửa số 48, tờ bản đồ số 07) - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Trục đường 534B (thừa số 115, tờ bản đồ số 09) - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Hà Văn Nam) (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 10) - Đến (Mạc Tiến Quang) (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Võ Văn Nhật) (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 12) - Đến (Vũ Ngọc Chương) (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà Hùng Huyền) (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 13) - Đến (Chợ cầu đất) (đến thửa số 223 , tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Phan Tất Vỹ) (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 16) - Đen (Nguyễn Phùng Toàn) (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lưu Văn Bằng) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 26) - Đến (Nguyên Văn Hợi) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lương Văn Quyền) (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 27) - Đến (Lương Văn Truyền) (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lương Văn Thắng) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 28) - Đến (Lương Văn Tùng) (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lương Văn Thắng) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 28) - Đến (Lương Văn Tùng) (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Trần Văn Phương) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 29) - Đến (Hồ Thị Thơm) (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nguyễn Hữu Hựu) (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 29) - Đến (Trần Văn Nam) (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Hồ Ngọc Nhượng) (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 30) - Đến (Trần Minh Đức) (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nguyễn Đình Ngọ) (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 33) - Đến (Trần Thị Loan) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Trần Đình Hạo) (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 35) - Đến (Trần Văn Mận) (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường huyện lộ 346B đoạn qua xã Thành Sơn (nay là xã Thành Bình Thọ) (Trại Lạt-Cây Chanh) Từ (Ngã ba động dâu) (từ thửa số 166, tờ bản đồ số 16) - Đến (Phan Thị Oanh) (đến thửa số 187, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường huyện lộ 349 đoạn qua xã Thành Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ (Nguyễn Văn Lộc) (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 26) - Đến (Nguyễn Đình Phố) (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường huyện lộ 349B đoạn qua xã Thành Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Vương ĐìnhVân.) (từ thửa số 307, tờ bản đồ số 15.) - Đến (Vi Thị Hoa) (đến thửa số 48, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã Thành Sơn cũ Từ (Lê Văn Nghĩa) (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 29) - Đến (Đỗ Minh Đức) (đến thửa số 84, tờ bản đồ số .29.) |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà VH thôn 4 cũ) (từ thửa số 165, tờ bản đồ số 29) - Đến (sân vận động Thôn 4 cũ) (đến thửa số 128, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã Thành Sơn cũ Từ Sân vận động thôn Hưng Thành - Nối đường trại lạt cây chanh |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã Thành Sơn cũ (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 33) - (đến thửa số 44, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường trục chính - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 06) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 204, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 447, tờ bản đồ số 08) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 461, tờ bản đồ số 08) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 172, tờ bản đồ số 10) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 11) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 172, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 26) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 26, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 13, tờ bản đồ số 27) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 121, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 186, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 41, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 92, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 193, tờ bản đồ số 28) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 31) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 31) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 13, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 31) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 21, tờ bản đồ số 31) - Cuối thôn Vĩnh Thành (đến thửa số 32, tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường từ Nhà văn hóa thôn Vĩnh Thành đến UBND xã - Thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ Nhà văn hóa thôn Vĩnh Thành (từ thửa số 171, tờ bản đồ số 28.) - UBND xã (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Vĩnh Thành - Xã Thành Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường trục chính - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 22, tờ bản đồ số 12) - Cuối thôn Cầu Đất (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 188, tờ bản đồ số 12) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 194, tờ bản đồ số 12) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 193, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 89, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 93, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 107, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 147, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 126, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 29) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 133, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 30) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 30) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 32) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 119, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường ngõ thôn - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Đầu thôn Cầu Đất (từ thửa số 642, tờ bản đồ số 08) - Cuối thôn Cầu đất (đến thửa số 447, tờ bản đồ số 08) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường từ Nhà văn hóa thôn Hùng Thành đến UBND xã - Thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ Nhà văn hóa Thôn Cầu Đất (từ thửa số 95, tờ bản đồ số 30.) - UBND xã (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Cầu Đất - Xã Thành Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 214, tờ bản đồ số 13) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 207, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục chính - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 203, tờ bản đồ số 13) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục chính - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 18) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 192, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 67, tờ bản đồ số 34) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 66, tờ bản đồ số 15) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 169, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 34) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 34) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 34) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 138, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 168, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 141, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 185, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 258, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 233, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 134, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 99, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 305, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 36) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hùng Thành (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 37) - Cuối thôn Hùng Thành (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường từ Nhà văn hóa thôn Hùng Thành đến UBND xã - Thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ Nhà văn hóa Thôn Hùng Thành (từ thửa số 155, tờ bản đồ số 36.) - UBND xã (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hùng Thành - Xã Thành Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 16) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 33, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 4, tờ bản đồ số 17) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 6, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 248, tờ bản đồ số 17) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 357, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường nhánh - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 217, tờ bản đồ số 17) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 58, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Trục đường chính - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà Thờ Họ Võ) (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 32) - Đến (Đặng Bá Ngợi) (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà Thờ Họ Võ) (từ thửa số 52, tờ bản đồ số 32) - Đến (Đặng Bá Ngợi) (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 61, tờ bản đồ số 33) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 53, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 33) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 149, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 51, tờ bản đồ số 33) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 73, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 108, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 62, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Điểm đầu thôn Hưng Thành (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 35) - Cuối thôn HưngThành (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 35) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Từ nhà VH thôn Hưng Thành đến UBND xã - Thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà VH Hưng Thành cũ) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 33) - Đến (UBND xã) (đến thửa số 31, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Hưng Thành - Xã Thành Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 60.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Thành Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 50.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 346C đoạn qua xã Bình Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Đức Sơn - đi Bình Sơn) Từ (Ông Trung) (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 69) - Đến (Ông Lương (đến thửa số 127, tờ bản đồ số 69) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 346C đoạn qua xã Bình Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Đức Sơn - đi Bình Sơn) Từ (Ông Lộc) (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 71) - Đến (Anh Thế) (đến thửa số 19, tờ bản đồ số 71) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 346C đoạn qua xã Bình Sơn (Nay là xã Thành Bình Thọ) (Đức Sơn - đi Bình Sơn) Từ (Anh Sỹ) (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 33) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông lê Hoài Nam (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 12) - Đến Ông Hồ Xuân Hương (đến thửa số 55, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Lê Văn Lương (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 43) - Đến Ông Lê Văn Dũng (đến thửa số 37, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Đình Kiên (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 44) - Đến Hồ Văn Công (đến thửa số 82, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Châu Đình Thúy (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 54) - Đến Nguyễn Xuân Sự (đến thửa số 94, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Châu Đình Huỳnh (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 55) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Trần Văn Vinh (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 52) - Từ Ông Trần Văn Trang (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Thị Loan (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 53) - Từ Ông Nguyễn Văn Thắng Tiến (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Phạm Văn Thủy (từ thửa số 8, tờ bản đồ số 50) - Từ Bà Nguyễn Thị Lan (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Văn Nam (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 51) - Từ ông Hoàng Đăng Vinh (từ thửa số 85, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Trần Văn Thủy (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 48) - Từ ông Nguyễn Văn Đồng (từ thửa số 77, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Hoàng Tiến Sỹ (từ thửa số 107, tờ bản đồ số 49) - Từ Bà Nguyễn Thị Sáu (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Dương Thanh Hà (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 41) - Từ Ông Dương Đình Đại (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Bùi Văn Hải (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 47) - Từ Ông Nguyễn Đình Công (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Đình Cung (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 40) - Từ Ông Giản Văn Trí (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 40) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Hoàng Trọng Cường (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 06) - Từ Ông Hoàng Thế Thanh (từ thửa số 122, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Đình Thành (Hoài) (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 39) - Từ Ông Nguyễn Hải Quân (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 39) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Hoàng Thế An (từ thửa số 58, tờ bản đồ số 37) - Từ Ông Nguyễn Đình Chiến (từ thửa số 62, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349 đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Ngã Ba Cây Khế - đi Bình Sơn) Từ Ông Nguyễn Thái Hải (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 38) - Từ Ông Trần Văn Cảnh (từ thửa số 41, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Thọ) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 70) - Đến (Anh Cường) (đến thửa số 72, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Cường) (từ thửa số 368, tờ bản đồ số 25) - Đến (Anh Nhượng) (đến thửa số 303, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Năm) (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 68) - Đến (Anh Hoan) (đến thửa số 18, tờ bản đồ số 68) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Vinh Đào) (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 69) - Đến (Anh Sơn Mai) (đến thửa số 40, tờ bản đồ số 69) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Ngô Sỹ Võ) (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 23) - Đến ông Bùi Xuân Thuận (đến thửa số 96, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Nguyễn Văn Hồng Tuyết (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 24) - Đến bà Nguyễn Thị Cưởi (đến thửa số 147, tờ bản đồ số 24) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Nguyễn Văn Tùng (từ thửa số 139, tờ bản đồ số 64) - Đến ông Thái Văn Lâm (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 64) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ (Anh Lương Văn Đỉnh (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 22) - Đến ông Hoàng Công Đương (đến thửa số 88, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ ông Từ Đức Tới (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 53) - Đến ông Nguyễn Văn Quý (đến thửa số 43, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ Bà Cao Thị Hòa (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 54) - Đến ông Nguyễn Đình Trung (đến thửa số 131, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường 349B đoạn qua xã Bình Sơn, huyện Anh Sơn (Tả ngạn Sông Con qua các xã: Đỉnh Sơn, Thành Sơn và Bình Sơn) Từ ông Lê Văn Sỹ (Nhung) (từ thửa số 19, tờ bản đồ số 13) - Từ ông Bùi Văn Hữu (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường xã (Bình Sơn đi Thọ Sơn) Từ ông Nguyễn Đình Hóa (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 37) - Từ ông Nguyễn Văn Minh Hiền (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 37) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Cung (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 55) - Nhà Ông Ngụy Ngọc Phương (đến thửa số 69, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Nguyễn Văn Ngân (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 55) - Nhà Ông Nguyễn Văn Lượng (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 55) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Lê Văn Lĩnh (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 56) - Nhà Ông Dương Hoàng Đăng (đến thửa số 07, tờ bản đồ số 56) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Trần Thị Minh (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 56) - Nhà Ông Lê Đình Bình (đến thửa số 16, tờ bản đồ số 56) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Công Hợp (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 54) - Nhà Ông Phạm Anh Kiếm (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Nhân (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 54) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Quyết (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 45) - Nhà Ông Đinh Xuân Tình (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 45) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngụy Đình Đức (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 44) - Nhà Ông Võ Văn Bình (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 44) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Đính (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 44) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Lương (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 43) - Nhà ông Trần Văn Thông Xoan (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 43) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Thịnh (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 12) - Nhà bà Đinh Thị Hòa (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Văn Sỹ (từ thửa số 46, tờ bản đồ số 12) - Nhà ông Hồ Văn Sỹ (từ thửa số 179, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Thịnh (Thôn 1 - Thôn Tân Thịnh (Thôn 1 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Bình x2 cũ (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 27) - Nhà ông Trần Văn Thương (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình An (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 63) - Nhà bà Trần Thị Lương (từ thửa số 51, tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Dương Thị Hồng (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 67) - Nhà ông Võ Văn Trọng (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 67) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lương Thị Hà (từ thửa số 56, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nguyễn Văn Dần (từ thửa số 54, tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Trần Văn Thông (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Lê Văn Lục (từ thửa số 72, tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phùng Văn Nhật (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Hồ Văn Thế (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Văn Sơn (từ thửa số 47, tờ bản đồ số 63) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Minh (từ thửa số 378, tờ bản đồ số 20) - Nhà Bà Ngô Thị Khanh (từ thửa số 399, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Thịnh (Thôn 2 - Thôn Tân Thịnh (Thôn 2 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Đình Thành (từ thửa số 146, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Trần Văn Vĩnh (từ thửa số 157, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Thuận (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nguyễn Chiến Thắng (từ thửa số 42, tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Văn Hậu (từ thửa số 17, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Trần Văn Tám (từ thửa số 25, tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Ngọc Lan (từ thửa số 30, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Nguyễn Hữu Tâm (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tâm Hồng (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 63) - Nhà ông Đặng Xuân Huỳnh (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Từ Đức Bùi (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Trần Thanh Kim (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 62) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hà (từ thửa số 164, tờ bản đồ số 54) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Định (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn (từ thửa số 74, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phùng Văn Hùng (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 54) - Nhà bà Nguyễn Thị Lý (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngụy Thanh Xuân (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 54) - Nhà ông Lê Văn Chính (từ thửa số 57, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Thịnh (Thôn 3 - Thôn Tân Thịnh (Thôn 3 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hòa (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 61) - Nhà văn hóa xóm 4 cũ (từ thửa số 96, tờ bản đồ số 61) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Lĩnh (từ thửa số 27, tờ bản đồ số 62) - Nhà ông Lê Bá Bảng (từ thửa số 29, tờ bản đồ số 62) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Đoàn Văn Sơn (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Đoàn Văn Thân (từ thửa số 03, tờ bản đồ số 61) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Tình (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Nguyễn Văn Thuận (từ thửa số 98, tờ bản đồ số 61) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Lan (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 61) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Bình (từ thửa số 10, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Dương Văn Thịnh (từ thửa số 23, tờ bản đồ số 61) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Quang (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 61) - Nhà ông Nguyễn Văn Thọ (từ thửa số 44, tờ bản đồ số 61) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Hồng (từ thửa số 120, tờ bản đồ số 66) - Nhà ông Nguyễn Văn Thịnh (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 66) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Văn Hiền (từ thửa số 59, tờ bản đồ số 25) - Nhà ông Hoàng Văn Dần (từ thửa số 60, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Chất (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 26) - Nhà ông Châu Đình Vĩnh (từ thửa số 116, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Thuận (từ thửa số 267, tờ bản đồ số 19) - Nhà ông Hoàng Đăng Chinh (từ thửa số 288, tờ bản đồ số 19) |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Văn Phương (từ thửa số 305, tờ bản đồ số 18) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Hội (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 18) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Cát (Thôn 4 - Thôn Tân Cát (Thôn 4 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Hoàng Thị Luận (từ thửa số 04, tờ bản đồ số 53) - Nhà ông Nguyễn Văn An (từ thửa số 11, tờ bản đồ số 53) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Lợi (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 52) - Nhà ông Trần Văn Khánh (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 52) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 28, tờ bản đồ số 52) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Văn Bình (từ thửa số 7, tờ bản đồ số 11) - Nhà ông Nguyễn Văn Cầu (từ thửa số 378, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Dương Bá Thắng (từ thửa số 190, tờ bản đồ số 11) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Văn Tú (từ thửa số 417, tờ bản đồ số 11) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 5 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm Văn Lý (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Phạm Văn Kỳ (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Cát (Thôn 5) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phan Văn Tuấn (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Phan Văn Huấn (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Văn Kiên (từ thửa số 79, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Hoàng Đăng Mẫu (từ thửa số 148, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm Văn Thương (từ thửa số 112, tờ bản đồ số 51) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Đăng Vệ (từ thửa số 5 tờ bản đồ số 42) - Nhà ông Nguyễn Văn Sơn (từ thửa số 24, tờ bản đồ số 42) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hồ Sỹ Sơn (từ thửa số 104 tờ bản đồ số 18) - Nhà ông Đoàn Văn Bình (từ thửa số 278 tờ bản đồ số 18) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Phương (từ thửa số 66 tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Hoàng ĐănG chiến (từ thửa số 87 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Đăng Ước (từ thửa số 251 tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Phan Văn Nhã (từ thửa số 280 tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phan văn Lý (từ thửa số 191, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Hoàng Đăng Sơn (từ thửa số 170, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Trần Ngọc Hải (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 10) - Nhà ông Nguyễn Văn Thủy (từ thửa số 287, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Xuân Linh (từ thửa số 386, tờ bản đồ số 09) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phan Văn Hải (từ thửa số 12, tờ bản đồ số 18) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm Văn Tình (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 50) - Nhà ông Hồ Sỹ Ký (từ thửa số 49, tờ bản đồ số 50) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Quốc Hiệp (từ thửa số 2, tờ bản đồ số 51) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Quế (từ thửa số 76, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Phiệt (từ thửa số 92, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Chương (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 51) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Hữu Nga (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 51) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Ngô VĂn Tự (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Nguyễn Văn Tài (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Bà Nguyễn Thị Nhung (từ thửa số 127, tờ bản đồ số 51) - Nhà ông Phan Văn Đồng (từ thửa số 129, tờ bản đồ số 51) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Cát (Thôn 6 - Thôn Tân Cát (Thôn 6 cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Võ Văn Cảnh (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Phạm Văn Chuyên (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 09) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm Văn Xao (từ thửa số 415, tờ bản đồ số 9) - Nhà ông Võ Văn Hóa (từ thửa số 446, tờ bản đồ số 09) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Vi Văn thuyết (từ thửa số 06, tờ bản đồ số 49) - Trường mầm non cũ xã Bình Sơn (SVĐ) (từ thửa số 73, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lang Văn Lương (từ thửa số 31, tờ bản đồ số 49) - Đến ông Võ Văn Hồng (từ thửa số 35, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Võ Văn Tỵ (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 49) - Đến ông Võ Văn Toàn (từ thửa số 32, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Võ Văn Thủy (từ thửa số 91, tờ bản đồ số 09) - Nhà ông Võ Văn Phú (từ thửa số 204, tờ bản đồ số 09) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Võ Văn Quỳnh (từ thửa số 48, tờ bản đồ số 09) - Nhà ông Võ Văn Thân (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 09) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Phạm văn Công (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 05) - Nhà ông Võ văn Đồng (từ thửa số 55, tờ bản đồ số 05) |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Bình (Thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 10 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lê Thị Hòa B (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 49) - Nhà bà Hoàng Thị Huệ (từ thửa số 80, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà Ông Trương Minh Đức (từ thửa số 37, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Hoàng Anh Tuấn (từ thửa số 93, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Lê Thị Hảo (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 49) - Nhà ông Nguyễn Đức Hòa (từ thửa số 26, tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Mạnh Tường (từ thửa số 1, tờ bản đồ số 48) - Nhà Bà Bùi Thị Liên (từ thửa số 43, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lê Sóng Hồng (từ thửa số 123, tờ bản đồ số 48) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Nguyễn Văn Chất (từ thửa số 115, tờ bản đồ số 48) - Trường tiểu học Bình Sơn (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà bà Nguyễn Thị Thuận (từ thửa số 121, tờ bản đồ số 48) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Hoàng Đình Thuận (từ thửa số 128, tờ bản đồ số 48) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Đất UBND xã quản lý (từ thửa số 130, tờ bản đồ số 48) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ nhà Dương Xuân Giang (từ thửa số 232, tờ bản đồ số 16) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ nhà Hoàng mạnh Đức (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 16) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư thôn Tân Bình (Thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 11 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ - |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường liên thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Đinh Thế Dũng (từ thửa số 05, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Lương Văn Hường (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 59) |
Đất SX-KD | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Khai (từ thửa số 09, tờ bản đồ số 59) - Nhà ông Vy Văn Hùng (từ thửa số 15, tờ bản đồ số 59) |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường nội thôn - Thôn Tân Bình (Thôn 12 Cũ) - Xã Bình Sơn cũ Nhà ông Lương Văn Pao (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 59) - Bổ sung điểm đến |
Đất SX-KD | 80.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nguyễn Văn Dũng) (từ thửa số 247, tờ bản đồ số 06) - Đến (Phạm Văn Báo) (đến thửa số 153, tờ bản đồ số 06) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Hoàng Đức Thuận (thửa số 48, tờ bản đồ số 07) - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Trục đường 534B (thừa số 115, tờ bản đồ số 09) - |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Hà Văn Nam) (từ thửa số 132, tờ bản đồ số 10) - Đến (Mạc Tiến Quang) (đến thửa số 209, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Võ Văn Nhật) (từ thửa số 94, tờ bản đồ số 12) - Đến (Vũ Ngọc Chương) (đến thửa số 215, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nhà Hùng Huyền) (từ thửa số 222, tờ bản đồ số 13) - Đến (Chợ cầu đất) (đến thửa số 223 , tờ bản đồ số 13) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Phan Tất Vỹ) (từ thửa số 231, tờ bản đồ số 16) - Đen (Nguyễn Phùng Toàn) (đến thửa số 165, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lưu Văn Bằng) (từ thửa số 63, tờ bản đồ số 26) - Đến (Nguyên Văn Hợi) (đến thửa số 10, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lương Văn Quyền) (từ thửa số 87, tờ bản đồ số 27) - Đến (Lương Văn Truyền) (đến thửa số 75, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lương Văn Thắng) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 28) - Đến (Lương Văn Tùng) (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Lương Văn Thắng) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 28) - Đến (Lương Văn Tùng) (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Trần Văn Phương) (từ thửa số 124, tờ bản đồ số 29) - Đến (Hồ Thị Thơm) (đến thửa số 99, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nguyễn Hữu Hựu) (từ thửa số 109, tờ bản đồ số 29) - Đến (Trần Văn Nam) (đến thửa số 112, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Hồ Ngọc Nhượng) (từ thửa số 81, tờ bản đồ số 30) - Đến (Trần Minh Đức) (đến thửa số 60, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Thành Bình Thọ |
Đường tỉnh lộ 534B đoạn qua xã Thành Sơn cũ Từ (Nguyễn Đình Ngọ) (từ thửa số 64, tờ bản đồ số 33) - Đến (Trần Thị Loan) (đến thửa số 15, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
