Bảng giá đất xã Tri Lễ, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất xã Tri Lễ, tỉnh Nghệ An mới nhất
Bảng giá đất xã Tri Lễ, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
2.2. Bảng giá đất xã Tri Lễ, tỉnh Nghệ An
Xã Tri Lễ Sắp xếp từ: Xã Nậm Nhoóng và Tri Lễ.
Bảng giá đất xã Tri Lễ năm 2026
Khu vực: xã Tri Lễ.
Loại đất: Đất khoáng sản, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 7.000 đến 72.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Cắm - Bản Cắm Thửa đất 50, tờ bản đồ số 34 - Thửa đất 69, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường Liên bản tổ Piếng Lôm - Bản Cắm Thửa đất 36, tờ bản đồ số 37 - Thửa đất 18, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ Piêng Lôm - Bản Cắm Thửa đất 7, tờ bản đồ số 35 - Thửa đất 4, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ Piêng Lôm - Bản Cắm Thửa đất 41, tờ bản đồ số 35 - Thửa đất 32, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các ngõ còn lại đấu nối nội thôn - Bản Cắm Gồm các tờ bản đồ số 34, 35, 37 - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cắm - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường Liên bản bản Nóng Thửa đất 10, tờ bản đồ số 32 - Thửa đất 6, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 70, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 87, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 41, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 115, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 73, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 86, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 17, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 115, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 103, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 113, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 15, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 14, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 7, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 25, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 4, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất 26, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 9, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất 24, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 6, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất 33, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 42 tờ bản đồ số 27 - Thửa đất 47, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 38, tờ bản đồ số 27 - Thửa đất 44, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 32, tờ bản đồ số 27 - Thửa đất 37, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 27, tờ bản đồ số 27 - Thửa đất 45, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 18, tờ bản đồ số 27 - Thửa đất 20, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 8, tờ bản đồ số 27 - Thửa đất 4, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 16, tờ bản đồ số 27 - Thửa đất 13, tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 36, tờ bản đồ số 26 - Thửa đất 33, tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 28, tờ bản đồ số 26 - Thửa đất 19, tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 13, tờ bản đồ số 26 - Thửa đất 5, tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 17, tờ bản đồ số 26 - Thửa đất 12, tờ bản đồ số 26 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các ngõ còn lại đấu nối nội thôn - Bản Nóng Gồm các tờ bản đồ số 26, 27, 31, 30 - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Nóng - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường liên bản Tân Thái (tổ bản Lằm) Thửa đất 78, tờ bản đồ số 28 - Thửa đất 1, tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 76, tờ bản đồ số 28 - Thửa đất 75, tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 67, tờ bản đồ số 28 - Đến thửa đất 73, tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 59, tờ bản đồ số 28 - Thửa đất 63, tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 53, tờ bản đồ số 28 - Thửa đất 51, tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 37, tờ bản đồ số 28 - Thửa đất 38, tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 33, tờ bản đồ số 28 - Thửa đất 5, tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 24, tờ bản đồ số 28 - Thửa đất 22, tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 16, tờ bản đồ số 28 - Thửa đất 4, tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 21, tờ bản đồ số 28 - Thửa đất 12, tờ bản đồ số 28 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 53, tờ bản đồ số 32 - Thửa đất 39, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 36, tờ bản đồ số 32 - Thửa đất 40, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 32, tờ bản đồ số 32 - Thửa đất 35, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 27, tờ bản đồ số 32 - Thửa đất 20, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 31, tờ bản đồ số 32 - Thửa đất 24, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 5, tờ bản đồ số 32 - Thửa đất 3, tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 8, tờ bản đồ số 35 - Thửa đất 2, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 38, tờ bản đồ số 35 - Thửa đất 35, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Lằm - Bản Tân Thái Thửa đất 15, tờ bản đồ số 35 - Thửa đất 19, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản chọt - Bản Tân Thái Thửa đất 164, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 138, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Chọt - Bản Tân Thái Thửa đất 166, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 163, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Chọt - Bản Tân Thái Thửa đất 153, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 157, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Chọt - Bản Tân Thái Thửa đất 148, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 154, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Chọt - Bản Tân Thái Thửa đất 134, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 122, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Chọt - Bản Tân Thái Thửa đất 135, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 104, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Chọt - Bản Tân Thái Thủa đất 125, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 109, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Chọt - Bản Tân Thái Thửa đất 100, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 95, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Chọt - Bản Tân Thái Thửa đất 70, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 57, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Chọt - Bản Tân Thái Thửa đất 60, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 58, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Chọt - Bản Tân Thái Thửa đất 134, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 122, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Chọt - Bản Tân Thái Thửa đất 129, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 42, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 72.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các ngõ còn lại đấu nối nội thôn - Bản Tân Thái Gồm các tờ bản đồ số 24,28, 32, 35 - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Tân Thái - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường liên bản Kèm Đôn Thửa đất 47, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 4, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Kèm Đôn Thửa đất 36, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 6, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Kèm Đôn Thửa đất 20, tờ bản đồ số 24 - Thửa đất 18, tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường Liên bản Kèm Đôn Thửa đất 38, tờ bản đồ số 21 - Thửa đất 1, tờ bản đồ số 18 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Kèm Đôn Thửa đất 13, tờ bản đồ số 21 - Thửa đất 23, tờ bản đồ số 21 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các ngõ còn lại đấu nối nội thôn - Bản Kèm Đôn Gồm các tờ bản đồ số 21, 18, 24 - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Kèm Đôn - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 64, tờ bản đồ số 12 - Thửa đất 10 tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 61, tờ bản đồ số 12 - Thửa đất 43, tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 62, tờ bản đồ số 12 - Thửa đất 55, tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 35, tờ bản đồ số 12 - Thửa đất 13, tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thủa đất 48, tờ bản đồ số 12 - Thửa đất 1, tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 72, tờ bản đồ số 12 - Thửa đất 30, tờ bản đồ số 12 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 27, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất 31, tờ bản đồ số 13 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 10, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất 9, tờ bản đồ số 13 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 8, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất 22, tờ bản đồ số 13 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 17, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất 20, tờ bản đồ số 13 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 18, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất 14, tờ bản đồ số 13 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 69, tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 64, tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 63, tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 52 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 42, tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 45, tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 38, tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 36, tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 25, tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 15, tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 23, tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 20, tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 14, tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 1, tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Mới Thửa đất 47, tờ bản đồ số 10 - Thửa đất 67, tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các ngõ còn lại đấu nối nội thôn - Bản Huồi Mới Gồm các tờ bản đồ số 10, 13, 12 - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Huồi Mới - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nậm Tột Thửa đất 22, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất, tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nậm Tột Thửa đất 24, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất 16, tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nậm Tột Thửa đất 18, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất 7 tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nậm Tột Thửa đất 5, tờ bản đồ số 14 - Thửa đất 3, tờ bản đồ số 14 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nậm Tột Thửa đất 22, tờ bản đồ số 15 - Thửa đất 17, tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nậm Tột Thua đất 19, tờ bản đồ số 15 - Thửa đất 12, tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nậm Tột Thửa đất 10, tờ bản đồ số 15 - Thửa đất 5, tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nậm Tột Thửa đất 8, tờ bản đồ số 15 - Thửa đất 1, tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các ngõ còn lại đấu nối nội thôn - Bản Nậm Tột Gồm các tờ bản đồ số 14, 15 - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Nậm Tột - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 52, tờ bản đồ số 16 - Thửa đất 41, tờ bản đồ số 16 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 45, tờ bản đồ số 16 - Thửa đất 2, tờ bản đồ số 16 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 9, tờ bản đồ số 16 - Thửa đất 5, tờ bản đồ số 16 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 6, tờ bản đồ số 16 - Thửa đất 35, tờ bản đồ số 16 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 38, tờ bản đồ số 16 - Thửa đất 17, tờ bản đồ số 16 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 63, tờ bản đồ số 17 - Thửa đất 46, tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 49, tờ bản đồ số 17 - Thửa đất 6, tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 5, tờ bản đồ số 17 - Thửa đất, tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 30, tờ bản đồ số 17 - Thửa đất 42, tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 25, tờ bản đồ số 17 - Thửa đất 22, tờ bản đồ số 17 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 21, tờ bản đồ số 19 - Thửa đất 7, tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 9, tờ bản đồ số 19 - Thửa đất 2, tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 13, tờ bản đồ số 19 - Thửa đất 6, tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 31, tờ bản đồ số 20 - Thửa đất 29, tờ bản đồ số 20 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Mường Lống Thửa đất 22, tờ bản đồ số 20 - Thửa đất 3, tờ bản đồ số 20 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các ngõ còn lại đấu nối nội thôn - Bản Mường Lống Gồm các tờ bản đồ số 19, 20, 17, 16 - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá tháp nhất tại khu dân cư bản Mường Lống - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 28, tờ bản đồ số 9 - Thửa đất 25, tờ bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 24, tờ bản đồ số 9 - Thửa đất 22, tờ bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 8, tờ bản đồ số 9 - Thửa đất 27, tờ bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 9, tờ bản đồ số 9 - Thửa đất 1, tờ bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 11, tờ bản đồ số 9 - Thửa đất 3, tờ bản đồ số 9 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 81, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất 69, tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 65, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất 58, tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 48, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất 40, tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 47, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất 29, tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 30, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất 4, tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 1, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất 7, tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 84, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất 74, tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 85, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất 60, tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 60, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất 17, tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Huồi Xái Thửa đất 20, tờ bản đồ số 11 - Thửa đất 13, tờ bản đồ số 11 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các ngõ còn tại đấu nối nội thôn - Bản Huồi Xái Gồm các tờ bản đồ số 11,9 - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Huồi Xái - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các tuyến đường bản - Bản Nhọt Nhóng Gồm tờ bản đồ sồ 3 - |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Nhọt Nhóng - |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (thửa 32, tờ bản đồ số 6) - Cuối đường (Thửa số 13, 38, tờ bản đồ số 6) |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (thửa 47, 45, tờ bản đồ số 6) - Cuối đường (Thửa số 42,44, tờ bản đồ số 6) |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (thửa 4, tờ bản đồ số 6) - Cuối đường (Thửa số 6, tờ bản đồ số 6) |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (thửa 33, 46, tờ bản đồ số 6) - Cuối đường (Thửa số 21, tờ bản đồ số 6) |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (thửa 58, 8, tờ bản đồ số 6) - Cuối đường (Thửa số 1,3, tờ bản đồ số 6) |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (thửa 7, tờ bản đồ số 5) - Cuối đường (Thửa số 6, 5, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (Thửa 9, tờ bản đồ số 5) - Cuối đường (Thủa số 4, 34, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (Thửa số 20, 15, tờ bản đồ số 5) - Cuối đường (Thửa 21, 25, 16, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (Thửa số 11, tờ bản đồ số 9) - Cuối đường (Thửa số 1,2, tờ bản đồ số 5) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (Thửa số 5, tờ bản đồ số 9) - Cuối đường (Thửa số 7, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (Thửa số 17, 14, tờ bản đồ số 9) - Cuối đường (Thửa số 1,2, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (Thửa số 23,21, tờ bản đồ số 9) - Cuối đường (Thửa số 47, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (Thửa số 32, tờ bản đồ số 9) - Cuối đường (Thửa số 39,31, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (Thửa số 44, 41, tờ bản đồ số 9) - Cuối đường (Thửa số 45, 54, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (Thửa số 69, 55, tờ bản đồ số 9) - Cuối đường (Thửa số 63, 56, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Huôi Cam Đầu đường (Thửa số 66, tờ bản đồ số 9) - Cuối đường (Thửa số 87, tờ bản đồ số 9) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các tuyến đường còn lại - Huôi Cam Gồm các tờ bản đồ số: 5, 6, 8, 9 - |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Huôi Cam - |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Đầu đường (Thửa số 15, 19, tờ bản đồ số 15) - Cuối (Thửa số 25, 20, tờ bản đồ số 15) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Đầu đường (thửa số 16, tờ bản đồ số 20) - Cuối đường (Thửa số 9, tờ bản đồ số 20) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Đầu đường (thửa số 58, 66, tờ bản đồ số 19) - Cuối đường (Thửa số 82, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Đầu đường (thửa số 57, tờ bản đồ số 19) - Cuối đường (Thửa số 79, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Ngã ba Trường cấp I-II qua cầu dân sinh (Đầu thửa số 57, tờ bản đồ số 19) - Cuối đường (Thửa số 2, 6, 7, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Đầu đường (thửa số 37, 41, tờ bản đồ số 19) - Cuối đường (Thửa số 30, 32, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Đầu đường (thửa số 36, tờ bản đồ số 19) - Cuối đường (Thửa số 41, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Đầu đường (thửa số 25, 26, tờ bản đồ số 19) - Cuối đường (Thửa số 23, 27, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Đầu đường (thửa số 34, 40, tờ bản đồ số 19) - Cuối đường (Thửa số 33, 52, tờ bản đồ số 19) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Đầu đường (thửa số 11, tờ bản đồ số 18) - Cuối đường (Thửa số 3, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Đầu đường (thửa số 18, tờ bản đồ số 18) - Cuối đường (Thửa số 21, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Đầu đường (thửa số 18, tờ bản đồ số 18) - Cuối đường (Thửa số 21, 22, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Na Đầu đường (thửa số 15, tờ bản đà số 18) - Cuối đường (Thửa số 17, tờ bản đồ số 18) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các tuyến đường còn lại - Bản Na Gồm các tờ bản đồ số: 7, 11, 15, 17, 18, 19, 20 - |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Na - |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 2, tờ bản đồ số 21) - Cuối đường (Thửa số 1, tờ bản đồ số 21) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 20, tờ bản đồ số 16) - Cuối đường (Thửa số 17, tờ bản đồ sồ 16) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 15, tờ bản đồ số 16) - Cuối đường (Thửa số 23, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 12, tờ bản đồ số 16) - Cuối đường (Thửa số 5, 7, 8, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 7, tờ bản đồ số 14) - Cuối đường (Thửa số 3,4, 5, tờ bản đồ số 14) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 7, tờ bản đồ số 16) - Cuối đường (Thủa số 3,4, 5, tờ bản đồ số 16) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 123, tờ bản đồ số 13) - Cuối đường (Thửa số 107, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 114, tờ bản đồ số 13) - Cuối đường (Thửa số 105, 112, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 119, tờ bản đồ số 13) - Cuối đường (Thửa số 103, 96, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 109, tờ bản đồ số 13) - Cuối đường (Thửa số 94, 86, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 83, tờ bản đồ số 13) - Cuối đường (Thửa số 62, 64, 85, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 77, tờ bản đồ số 13) - Cuối đường (Thủa số 56, 57, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 55, tờ bản đồ số 13) - Cuối đường (Thửa số 31,24, 28, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 52, tờ bản đồ số 13) - Cuối đường (Thửa số 27, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 58, tờ bản đồ số 13) - Cuối đường (Thửa số 21, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đâu đường (thửa số 17, tờ bản đó số 13) - Cuối đường (Thửa số 2, tờ bản đồ số 13) |
Đất khoáng sản | 52.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 46, tờ bản đồ số 13) - Cuối đường (Thửa số 34, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 4, tờ bản đồ số 12) - Cuối đường (Thửa số 13, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 19, tờ bản đồ số 12) - Cuối đường (Thửa số 51, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 31, tờ bản đồ số 12) - Cuối đường (Thửa số 37, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường (thửa số 41, tờ bản đồ số 12) - Cuối đường (Thửa số 34, tờ bản đồ số 12) |
Đất khoáng sản | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường giao thông nông thôn - Bản Ná Hốc Đầu đường Ngã ba vào bản nhọt nhoóng (thửa số 5, 10, tờ bản đồ số 7) - Cuối đường (Thửa số 01, tờ bản đồ số 10) |
Đất khoáng sản | 44.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các tuyến đường còn lại - Bản Ná Hốc Gồm các tờ bản đồ số: 10, 12,13, 14, 16, 21 - |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ná Hốc - |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các tuyến đường đấu nối Xã - Bản Ná Khích Các thửa đất thuộc bản Na Khích (chưa được đo đạc bản đồ địa chính) - |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các tuyến đường nội bản còn lại - Bản Ná Khích Các thửa đất thuộc bản Na Khích (chưa được đo đạc bản đồ địa chính) - |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Ná Khích - |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Tri Lễ - |
Đất khoáng sản | 40.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Xã Tri Lễ - |
Đất trồng cây hàng năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Xã Tri Lễ - |
Đất trồng cây lâu năm | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Xã Tri Lễ Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Xã Tri Lễ - |
Đất nông nghiệp khác | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Xã Tri Lễ - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 43.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Xã Tri Lễ - |
Đất rừng sản xuất | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Xã Tri Lễ - |
Đất rừng phòng hộ | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Xã Tri Lễ - |
Đất rừng đặc dụng | 7.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ bản Cắm - Bản Cắm Thửa đất 50, tờ bản đồ số 34 - Thửa đất 69, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường Liên bản tổ Piếng Lôm - Bản Cắm Thửa đất 36, tờ bản đồ số 37 - Thửa đất 18, tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ Piêng Lôm - Bản Cắm Thửa đất 7, tờ bản đồ số 35 - Thửa đất 4, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn tổ Piêng Lôm - Bản Cắm Thửa đất 41, tờ bản đồ số 35 - Thửa đất 32, tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các ngõ còn lại đấu nối nội thôn - Bản Cắm Gồm các tờ bản đồ số 34, 35, 37 - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư bản Cắm - |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường Liên bản bản Nóng Thửa đất 10, tờ bản đồ số 32 - Thửa đất 6, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 70, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 87, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 41, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 115, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 73, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 86, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 17, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 115, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 64.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 103, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 113, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 15, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 14, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 7, tờ bản đồ số 31 - Thửa đất 25, tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
| Xã Tri Lễ |
Đường nội thôn bản Nóng Thửa đất 4, tờ bản đồ số 30 - Thửa đất 26, tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 56.000 | 0 | 0 | 0 |
