Mã ngành 2219 – Sản xuất sản phẩm khác từ cao su là ngành kinh tế thuộc Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam ban hành kèm Quyết định 36/2025/QĐ-TTg. Vậy mã ngành 2219 bao gồm những hoạt động nào, trường hợp nào bị loại trừ và cách ghi mã ngành 2219 khi đăng ký doanh nghiệp ra sao? VN Law Firm sẽ giải đáp chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Mã ngành 2219 là gì?
Mã ngành 2219 có tên ngành là “Sản xuất sản phẩm khác từ cao su”, thuộc phân nhóm lớn 221 (Sản xuất sản phẩm từ cao su) trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam ban hành kèm theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg.
Đây là mã ngành cấp 4, được sử dụng để xác định hoạt động kinh tế tương ứng trong hệ thống phân ngành. Khi đăng ký ngành, nghề kinh doanh, doanh nghiệp cần lựa chọn mã ngành phù hợp với hoạt động dự kiến thực hiện và quy định pháp luật có liên quan.
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
Để hiểu rõ hơn về hệ thống mã ngành, bạn có thể tham khảo bài viết: Mã ngành nghề kinh doanh theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg.

2. Nội dung chi tiết mã ngành 2219 – Sản xuất sản phẩm khác từ cao su theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg
2.1. Những hoạt động thuộc mã ngành 2219
Theo nội dung ngành kinh tế Việt Nam, mã ngành 2219 bao gồm:
- Sản xuất các sản phẩm khác từ cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp, cao su chưa lưu hóa hoặc đã lưu hóa hoặc đã làm cứng như:
- Đĩa cao su, tấm, mành, thanh cao su.
- Ống, vòi cao su.
- Sản xuất băng tải, băng truyền bằng cao su,
- Đồ dùng vệ sinh bằng cao su: Dụng cụ tránh thai cao su, chai chườm nước nóng.
- Quần áo bằng cao su (nếu quần áo được sản xuất bằng cách gắn dán, chứ không phải khâu),
- Tấm phủ sàn bằng cao su,
- Cáp và sợi cao su.
- Sợi cao su hóa.
- Vòng, thiết bị phụ và chất gắn bằng cao su.
- Trục cán bằng cao su,
- Đệm hơi cao su.
- Sản xuất bông bay.
- Sản xuất chổi cao su;
- Sản xuất ống cao su cứng;
- Sản xuất lược cao su, lô cuốn tóc cao su và đồ tương tự;
- Sản xuất khe co giãn cao su (hay còn gọi là khớp nối giãn nở) dùng trong ngành xây dựng;
- Sản xuất cao su xốp.
- Sản xuất nguyên liệu sửa chữa cao su:
- Sản xuất sản phẩm dệt được tráng, phủ cao su với cao su là thành phần chính;
- Đệm nước cao su;
- Túi tắm bằng cao su;
- Quần áo lặn bằng cao su:
- Các vật dùng trong sinh hoạt tình dục bằng cao su.
- Sản xuất thảm từ cao su;
- Sản xuất trang phục từ mủ cao su.
2.2. Những hoạt động bị loại trừ khỏi mã ngành 2219
Các hoạt động sau không thuộc mã ngành 2219:
- Sản xuất sản phẩm sợi dệt cho lốp xe được phân vào nhóm 13990 (Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu);
- Sản xuất quần áo bằng sản phẩm dệt có dàn được phân vào nhóm 14100 (Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú));
- Sản xuất giày, dép cao su được phân vào nhóm 15200 (Sản xuất giày, dép);
- Sản xuất keo dán từ cao su được phân vào nhóm 20290 (Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu);
- Sản xuất tấm trải lưng cho lạc đà được phân vào nhóm 22110 (Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su);
- Sản xuất thuyền và mảng bơm hơi được phân vào nhóm 30110 (Đóng tàu và cấu kiện nổi) và nhóm 30120 (Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí);
- Sản xuất đồ dùng trong thể thao bằng cao su, trừ quần áo được phân vào nhóm 32300 (Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao);
- Sản xuất các chương trình trò chơi và đồ chơi bằng cao su (bao gồm thuyền cao su bơm hơi cho trẻ em, con thú bơm hơi bằng cao su, bóng và các đồ tương tự) được phân vào nhóm 32400 (Sản xuất đồ chơi, trò chơi);
- Tái chế cao su được phân vào nhóm 3830 (Tái chế phế liệu).
Vì vậy, khi lựa chọn mã ngành, cần căn cứ vào bản chất hoạt động thực tế và nội dung phân ngành tương ứng, không chỉ dựa vào tên gọi của tổ chức.
3. Cách ghi mã ngành 2219 – Sản xuất sản phẩm khác từ cao su khi đăng ký doanh nghiệp
Khi thành lập doanh nghiệp, thông báo thay đổi ngành, nghề kinh doanh hoặc thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp có liên quan, người thành lập doanh nghiệp hoặc doanh nghiệp lựa chọn ngành kinh tế cấp 4 trong Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam để ghi ngành, nghề kinh doanh trong hồ sơ.
Cơ quan đăng ký kinh doanh thực hiện việc hướng dẫn, đối chiếu và ghi nhận ngành, nghề kinh doanh của doanh nghiệp vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp theo quy định.
Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại các văn bản quy phạm pháp luật khác, việc ghi nhận ngành, nghề cần tuân thủ quy định tương ứng.
3.1. Trường hợp 1: Ghi mã ngành 2219 theo cách tổng hợp
Doanh nghiệp có thể tham khảo cách ghi ngành, nghề kinh doanh như sau:
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
3.2. Trường hợp 2: Ghi mã ngành 2219 kèm nội dung chi tiết
Doanh nghiệp có thể tham khảo cách trình bày chi tiết dưới đây, đồng thời đối chiếu với nội dung ngành kinh tế và yêu cầu của cơ quan đăng ký kinh doanh tại thời điểm nộp hồ sơ:
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Gia công các sản phẩm từ cao su (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Trục cao su, trục silicone, tấm cao su, tấm silicone, các sản phẩm khác làm từ cao su |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b) |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ cao su (trừ luyện cán cao su tại trụ sở). |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Sản xuất găng tay cao su theo quy trình khép kín |
| Mã ngành | Tên ngành |
|---|---|
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su Chi tiết: Sản xuất cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp |
Lưu ý: Cách ghi trên chỉ có tính chất tham khảo. Tùy thuộc vào hoạt động thực tế, quy định pháp luật chuyên ngành và yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền, doanh nghiệp cần xác định nội dung đăng ký phù hợp; không nên sử dụng phần mô tả chi tiết nếu nội dung đó không phản ánh đúng hoạt động của mình.
4. Dịch vụ thay đổi, bổ sung ngành nghề kinh doanh tại VN LAW FIRM
VN Law Firm cung cấp dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp thực hiện thủ tục thay đổi, bổ sung ngành nghề kinh doanh, giúp khách hàng chuẩn bị hồ sơ và theo dõi quá trình giải quyết theo quy định.
Các công việc hỗ trợ có thể bao gồm:
- Tư vấn ngành nghề: Rà soát hoạt động dự kiến, đối chiếu mã ngành và lưu ý các điều kiện pháp lý có liên quan.
- Soạn thảo hồ sơ: Hỗ trợ chuẩn bị thông báo thay đổi ngành, nghề kinh doanh và các tài liệu nội bộ cần thiết tùy trường hợp.
- Hỗ trợ nộp và theo dõi hồ sơ: Hướng dẫn thực hiện thủ tục, theo dõi tình trạng xử lý và hỗ trợ phản hồi yêu cầu bổ sung hồ sơ nếu phát sinh.
- Hướng dẫn sau khi thay đổi: Trao đổi về các công việc cần rà soát sau khi cập nhật ngành nghề, tùy theo tình hình thực tế của doanh nghiệp.
Thông tin khách hàng cần cung cấp:
- Thông tin hoặc bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
- Danh sách ngành, nghề dự kiến thay đổi, bổ sung hoặc xóa bỏ.
- Thông tin liên quan khác theo yêu cầu của hồ sơ và trường hợp cụ thể.
| Lĩnh vực: Doanh nghiệp | Thủ tục: Thay đổi ngành nghề kinh doanh |
| Hotline/Zalo: 0782244468 | Facebook: VN LAW FIRM |
| Website: vnlawfirm.vn | Email: info@vnlawfirm.vn |
5. Câu hỏi thường gặp về mã ngành 2219
Mã ngành 2219 và 22190 cấu trúc như thế nào theo Quyết định 36/2025/QĐ-TTg?
Theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam tại Quyết định 36/2025/QĐ-TTg, Mã ngành 2219 không chia nhỏ thành nhiều phân nhóm độc lập ở cấp 5 mà được gộp thẳng vào một mã duy nhất là:
– 22190: Sản xuất sản phẩm khác từ cao su.
Do đó, khi tiến hành nộp hồ sơ thành lập doanh nghiệp hoặc bổ sung ngành nghề kinh doanh liên quan đến các sản phẩm cao su ngoài săm lốp, cơ sở sẽ áp dụng trực tiếp mã ngành 22190.
Mã ngành 22190 bao gồm hoạt động sản xuất các sản phẩm từ cao su tự nhiên hoặc cao su tổng hợp, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp và đời sống dân dụng (ngoại trừ săm lốp):
Các hoạt động sản xuất cụ thể được bao gồm trong Mã ngành 22190 bao gồm những gì?
– Cao su kỹ thuật và công nghiệp: Sản xuất băng tải, băng truyền, ống dẫn bằng cao su; sản xuất gioăng, phớt, vòng đệm, tấm màng cao su kỹ thuật; các chi tiết cao su giảm chấn cho máy móc, ô tô.
– Sản phẩm cao su dân dụng và y tế: Sản xuất găng tay cao su (găng tay y tế, găng tay gia dụng); sản xuất bao cao su; sản xuất nệm, gối cao su thiên nhiên hoặc cao su nhân tạo.
– Vật liệu sửa chữa và tiêu dùng khác: Sản xuất chỉ cao su, dây thun; sản xuất bóng thể thao bằng cao su; sản xuất thảm cao su trải sàn; sản xuất vật liệu sửa chữa bằng cao su (miếng vá săm lốp, keo vá cao su).
Không. Quyết định 36/2025/QĐ-TTg bóc tách rõ ràng các sản phẩm tiêu dùng dệt may – da giày hoặc hóa chất dung môi sang các mã ngành chuyên biệt:
Hoạt động sản xuất giày dép bằng cao su hoặc keo dán công nghiệp gốc cao su có thuộc mã ngành 22190 không?
– Hoạt động sản xuất giày, dép, ủng hoàn toàn bằng cao su hoặc có đế cao su thuộc Mã ngành 15200 (Sản xuất giày, dép).
– Hoạt động sản xuất keo dán công nghiệp hoặc dân dụng (dù có gốc cao su) thuộc Mã ngành 20290 (Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu).
– Hoạt động sản xuất vải được tráng, phủ hoặc ép lớp cao su (giai đoạn dệt) thuộc Mã ngành 13990 (Sản xuất các loại vải khác chưa được phân vào đâu).
Quá trình sơ chế, lưu hóa và định hình cao su phát sinh các vấn đề môi trường và an toàn lao động đòi hỏi doanh nghiệp phải kiểm soát nghiêm ngặt:Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực sản xuất sản phẩm cao su khác (Mã ngành 22190) cần lưu ý những quy định môi trường và an toàn đặc thù nào?
– Hồ sơ và thủ tục môi trường: Tùy thuộc vào quy mô công suất, doanh nghiệp phải lập Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) hoặc xin Giấy phép môi trường. Công đoạn lưu hóa giải phóng khí thải có mùi hôi đặc trưng, chứa hợp chất lưu huỳnh (H2S, SO2) và bụi mịn. Nhà xưởng bắt buộc phải trang bị hệ thống chụp hút và xử lý khí thải bằng tháp hấp thụ hoặc tháp than hoạt tính.
– Kiểm soát nước thải và hóa chất ngành cao su: Nước thải từ quá trình ly tâm latex, rửa khuôn hoặc sản xuất găng tay y tế chứa hàm lượng chất hữu cơ (COD, BOD), amoni và kẽm rất cao. Cơ sở phải vận hành trạm xử lý nước thải chuyên dụng đạt quy chuẩn kỹ thuật môi trường trước khi xả ra nguồn tiếp nhận.
– Phòng cháy chữa cháy (PCCC) kho bãi: Các khối cao su nguyên liệu, hóa chất trợ xúc tiến, lưu huỳnh và thành phẩm (đặc biệt là nệm, gối cao su) có tính bắt lửa cao và tỏa ra khói độc đậm đặc khi cháy. Hệ thống PCCC phải được thiết kế đạt chuẩn, có tường ngăn cháy lan và lối thoát nạn thông thoáng.
– An toàn lao động đặc thù: Công nhân làm việc tại khu vực luyện cao su, đứng máy ép nhiệt phải được trang bị đồ bảo hộ chống nóng, mặt nạ phòng độc chuyên dụng để tránh phơi nhiễm khí độc lưu hóa.
