Bảng giá đất huyện Bù Đốp, tỉnh Bình Phước cũ (hiện nay là thành phố Đồng Nai) mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
Lưu ý: Tỉnh Bình Phước đã sáp nhập với thành phố Đồng Nai, do đó, bảng giá đất của tỉnh Bình Phước sẽ áp dụng theo bảng giá đất của thành phố Đồng Nai.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Bù Đốp, tỉnh Bình Phước mới nhất
Bảng giá đất huyện Bù Đốp, tỉnh Bình Phước cũ (hiện nay là tỉnh Đồng Nai) mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được xác định cụ thể tại Phụ lục kèm theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Bù Đốp năm 2025
Khu vực: huyện Bù Đốp.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất ở nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng.
Mức giá áp dụng: từ 13.000 đến 10.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Ranh xã Thanh Hòa - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở đô thị | 5.820.000 | 2.910.000 | 2.328.000 | 1.746.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới (Giáp ranh huyện Bù Gia Mập) |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hùng Vương - Thị Trấn Thanh Bình Vòng xoay - Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở đô thị | 6.340.000 | 3.170.000 | 2.536.000 | 1.902.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hùng Vương - Thị Trấn Thanh Bình Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ (cũ) - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Trãi - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.170.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Văn Sỹ - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.170.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Trần Huy Liệu - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.170.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Lương Bằng - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.230.000 | 2.115.000 | 1.692.000 | 1.269.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị Trấn Thanh Bình Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.750.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị Trấn Thanh Bình Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) - Giáp ranh xã Thanh Hoà |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ - Đường Hoàng Văn Thụ (D1) |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.340.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong Trung tâm thương mại - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường 7/4 - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Chu Văn An |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lý Tự Trọng - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Chu Văn An - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị Trấn Thanh Bình Vòng xoay - Đường tránh |
Đất ở đô thị | 6.340.000 | 3.170.000 | 2.536.000 | 1.902.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị Trấn Thanh Bình Đường tránh - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở đô thị | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | 1.575.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hoàng Văn Thụ (nối dài) - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.170.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Tô Hiến Thành - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường khu phố Thanh Xuân - Thị Trấn Thanh Bình Đấu nối đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 77) - Đấu nối đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở đô thị | 2.320.000 | 1.160.000 | 928.000 | 696.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lương Đình Của - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Cống Quỳnh - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2) |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa Cần Đơn - Thị Trấn Thanh Bình Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Trụ điện 02 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa Cần Đơn - Thị Trấn Thanh Bình Trụ điện 02 - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Thị Riêng - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường D4 - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Tôn Thất Tùng - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 27 à thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02), Ngã 3 đi Thiện Hưng |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 27 à thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02), Ngã 3 đi Thiện Hưng - Suối Đá |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 504.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình Suối Đá - Đường Lê Duẩn |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) - Thị Trấn Thanh Bình Giáp đường Hoàng Văn Thụ (D1) - Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) - Thị Trấn Thanh Bình Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) - Ranh xã Thanh Hòa |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) |
Đất ở đô thị | 1.680.000 | 840.000 | 672.000 | 504.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ranh ấp Thanh Tâm - Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình Đường Lê Duẩn - Ngã 3 Kiết Lành |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường cặp hàng rào Công an huyện - Thị Trấn Thanh Bình Đường Hoàng Văn Thụ - Đến ranh đội Quản lý thị trường |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường Lê Duẩn à đường Nguyễn Huệ vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa bên hông Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp - Thị Trấn Thanh Bình Đường Phạm Ngọc Thạch - Đến ngã ba Đường Nhựa (giáp thửa đất số 373, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông quanh Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu đấu giá Trung Tâm Y tế cũ (Đường vào hồ bơi Hạnh Ngộ) - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường nội bộ trong Khu tái định cư Cần Đơn - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi công ty Chuối - Thị Trấn Thanh Bình Ngã 3 (hết ranh thửa đất số 24 à thửa đất số 11, tờ bản đồ số 29) - Ranh xã Thiện Hưng (thửa đất số 94, tờ bản đồ số 5) |
Đất ở đô thị | 930.000 | 465.000 | 372.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã 3 (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở đô thị | 930.000 | 465.000 | 372.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) |
Đất ở đô thị | 930.000 | 465.000 | 372.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở đô thị | 750.000 | 375.000 | 300.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Thanh Trung đi ấp Thiện Cư - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình) |
Đất ở đô thị | 670.000 | 335.000 | 268.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã 3 Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã 3 Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch song song Chu Văn An, Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 560.000 | 420.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa (Sao Biển) - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 01, tờ bản đồ số 46 |
Đất ở đô thị | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông bên hông Trường THCS Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 37 |
Đất ở đô thị | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh Trụ Sở khối Mặt trận - Đoàn thể - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Tuyến đường song song giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Trãi - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Trãi - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Tuyến đường bê tông nối từ đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (đường quán tỉnh) - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 |
Đất ở đô thị | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (đường quán tỉnh) - Thị Trấn Thanh Bình Giáp ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 |
Đất ở đô thị | 700.000 | 350.000 | 300.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại của các khu phố thuộc thị trấn Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 600.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại của các ấp thuộc thị trấn Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 450.000 | 300.000 | 300.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Ranh xã Thanh Hòa - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.268.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV đô thị | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.430.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 |
Đất TM-DV đô thị | 9.180.000 | 4.590.000 | 3.672.000 | 2.754.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.268.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 |
Đất TM-DV đô thị | 9.180.000 | 4.590.000 | 3.672.000 | 2.754.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 3.780.000 | 3.024.000 | 2.268.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV đô thị | 5.940.000 | 2.970.000 | 2.376.000 | 1.782.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 |
Đất TM-DV đô thị | 5.238.000 | 2.619.000 | 2.095.200 | 1.571.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới (Giáp ranh huyện Bù Gia Mập) |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hùng Vương - Thị Trấn Thanh Bình Vòng xoay - Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất TM-DV đô thị | 5.706.000 | 2.853.000 | 2.282.400 | 1.711.800 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hùng Vương - Thị Trấn Thanh Bình Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.050.000 | 2.025.000 | 1.620.000 | 1.215.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ (cũ) - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 6.480.000 | 3.240.000 | 2.592.000 | 1.944.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Trãi - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.510.000 | 1.755.000 | 1.404.000 | 1.053.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Văn Sỹ - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.510.000 | 1.755.000 | 1.404.000 | 1.053.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Trần Huy Liệu - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.510.000 | 1.755.000 | 1.404.000 | 1.053.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Lương Bằng - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.807.000 | 1.903.500 | 1.522.800 | 1.142.100 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị Trấn Thanh Bình Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị Trấn Thanh Bình Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) - Giáp ranh xã Thanh Hoà |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ - Đường Hoàng Văn Thụ (D1) |
Đất TM-DV đô thị | 7.020.000 | 3.510.000 | 2.808.000 | 2.106.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong Trung tâm thương mại - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường 7/4 - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Chu Văn An |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lý Tự Trọng - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Chu Văn An - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị Trấn Thanh Bình Vòng xoay - Đường tránh |
Đất TM-DV đô thị | 5.706.000 | 2.853.000 | 2.282.400 | 1.711.800 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị Trấn Thanh Bình Đường tránh - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất TM-DV đô thị | 4.725.000 | 2.362.500 | 1.890.000 | 1.417.500 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hoàng Văn Thụ (nối dài) - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 3.510.000 | 1.755.000 | 1.404.000 | 1.053.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Tô Hiến Thành - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.296.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường khu phố Thanh Xuân - Thị Trấn Thanh Bình Đấu nối đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 77) - Đấu nối đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV đô thị | 2.088.000 | 1.044.000 | 835.200 | 626.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lương Đình Của - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Cống Quỳnh - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2) |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa Cần Đơn - Thị Trấn Thanh Bình Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Trụ điện 02 |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa Cần Đơn - Thị Trấn Thanh Bình Trụ điện 02 - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Thị Riêng - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.430.000 | 1.215.000 | 972.000 | 729.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường D4 - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Tôn Thất Tùng - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 27 à thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02), Ngã 3 đi Thiện Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 27 à thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02), Ngã 3 đi Thiện Hưng - Suối Đá |
Đất TM-DV đô thị | 1.512.000 | 756.000 | 604.800 | 453.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình Suối Đá - Đường Lê Duẩn |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) - Thị Trấn Thanh Bình Giáp đường Hoàng Văn Thụ (D1) - Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) - Thị Trấn Thanh Bình Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) - Ranh xã Thanh Hòa |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) |
Đất TM-DV đô thị | 1.512.000 | 756.000 | 604.800 | 453.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ranh ấp Thanh Tâm - Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình Đường Lê Duẩn - Ngã 3 Kiết Lành |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường cặp hàng rào Công an huyện - Thị Trấn Thanh Bình Đường Hoàng Văn Thụ - Đến ranh đội Quản lý thị trường |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường Lê Duẩn à đường Nguyễn Huệ vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa bên hông Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp - Thị Trấn Thanh Bình Đường Phạm Ngọc Thạch - Đến ngã ba Đường Nhựa (giáp thửa đất số 373, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông quanh Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 972.000 | 486.000 | 388.800 | 291.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu đấu giá Trung Tâm Y tế cũ (Đường vào hồ bơi Hạnh Ngộ) - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường nội bộ trong Khu tái định cư Cần Đơn - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi công ty Chuối - Thị Trấn Thanh Bình Ngã 3 (hết ranh thửa đất số 24 à thửa đất số 11, tờ bản đồ số 29) - Ranh xã Thiện Hưng (thửa đất số 94, tờ bản đồ số 5) |
Đất TM-DV đô thị | 837.000 | 418.500 | 334.800 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã 3 (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV đô thị | 837.000 | 418.500 | 334.800 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) |
Đất TM-DV đô thị | 837.000 | 418.500 | 334.800 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV đô thị | 675.000 | 337.500 | 270.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Thanh Trung đi ấp Thiện Cư - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình) |
Đất TM-DV đô thị | 603.000 | 301.500 | 241.200 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã 3 Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã 3 Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch song song Chu Văn An, Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa (Sao Biển) - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 01, tờ bản đồ số 46 |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông bên hông Trường THCS Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 37 |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh Trụ Sở khối Mặt trận - Đoàn thể - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Tuyến đường song song giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Trãi - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Trãi - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Tuyến đường bê tông nối từ đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (đường quán tỉnh) - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (đường quán tỉnh) - Thị Trấn Thanh Bình Giáp ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 315.000 | 270.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại của các khu phố thuộc thị trấn Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại của các ấp thuộc thị trấn Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 405.000 | 270.000 | 270.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Ranh xã Thanh Hòa - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) |
Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 |
Đất SX-KD đô thị | 6.120.000 | 3.060.000 | 2.448.000 | 1.836.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 |
Đất SX-KD đô thị | 6.120.000 | 3.060.000 | 2.448.000 | 1.836.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 |
Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | 2.520.000 | 2.016.000 | 1.512.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD đô thị | 3.960.000 | 1.980.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD đô thị | 3.492.000 | 1.746.000 | 1.396.800 | 1.047.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới (Giáp ranh huyện Bù Gia Mập) |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hùng Vương - Thị Trấn Thanh Bình Vòng xoay - Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất SX-KD đô thị | 3.804.000 | 1.902.000 | 1.521.600 | 1.141.200 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hùng Vương - Thị Trấn Thanh Bình Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 3.360.000 | 1.680.000 | 1.344.000 | 1.008.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ (cũ) - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 4.320.000 | 2.160.000 | 1.728.000 | 1.296.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Trãi - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Văn Sỹ - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Trần Huy Liệu - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Lương Bằng - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.538.000 | 1.269.000 | 1.015.200 | 761.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị Trấn Thanh Bình Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Thị Trấn Thanh Bình Bệnh viện Bù Đốp (Cầu số 1 (ông Điểu Tài) cũ) - Giáp ranh xã Thanh Hoà |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ - Đường Hoàng Văn Thụ (D1) |
Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | 2.340.000 | 1.872.000 | 1.404.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong Trung tâm thương mại - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường 7/4 - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Lương Bằng - Đường Chu Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Phan Đăng Lưu - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lý Tự Trọng - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Chu Văn An - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị Trấn Thanh Bình Vòng xoay - Đường tránh |
Đất SX-KD đô thị | 3.804.000 | 1.902.000 | 1.521.600 | 1.141.200 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hoàng Văn Thụ - Thị Trấn Thanh Bình Đường tránh - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 945.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hoàng Văn Thụ (nối dài) - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng |
Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | 1.170.000 | 936.000 | 702.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Tô Hiến Thành - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 1.440.000 | 1.152.000 | 864.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường khu phố Thanh Xuân - Thị Trấn Thanh Bình Đấu nối đường Hùng Vương (từ thửa đất số 2, tờ bản đồ số 77) - Đấu nối đường Hùng Vương (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD đô thị | 1.392.000 | 696.000 | 556.800 | 417.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Đình Chiểu - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lương Đình Của - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Cống Quỳnh - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ - Giáp đường Nguyễn Đình Chiểu (D2) |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa Cần Đơn - Thị Trấn Thanh Bình Đường Lê Duẩn (Đường ĐT 759) - Trụ điện 02 |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa Cần Đơn - Thị Trấn Thanh Bình Trụ điện 02 - Hết tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Thị Riêng - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường D4 - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Tôn Thất Tùng - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 27 à thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02), Ngã 3 đi Thiện Hưng |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình Hết ranh đất bà Bùi Thị Thùy Dung (thửa đất số 27 à thửa đất số 24, tờ bản đồ số 02), Ngã 3 đi Thiện Hưng - Suối Đá |
Đất SX-KD đô thị | 1.008.000 | 504.000 | 403.200 | 302.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Suối Đá ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình Suối Đá - Đường Lê Duẩn |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) - Thị Trấn Thanh Bình Giáp đường Hoàng Văn Thụ (D1) - Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Văn Trỗi (nối dài) - Thị Trấn Thanh Bình Ngã ba đi ấp 3 Thanh Hòa (phía Bắc) - Ranh xã Thanh Hòa |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ấp Thanh Trung - Thị Trấn Thanh Bình Đường Lê Duẩn - Giáp ranh xã Thiện Hưng (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 04) |
Đất SX-KD đô thị | 1.008.000 | 504.000 | 403.200 | 302.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ranh ấp Thanh Tâm - Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình Đường Lê Duẩn - Ngã 3 Kiết Lành |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường cặp hàng rào Công an huyện - Thị Trấn Thanh Bình Đường Hoàng Văn Thụ - Đến ranh đội Quản lý thị trường |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường Lê Duẩn à đường Nguyễn Huệ vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa bên hông Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp - Thị Trấn Thanh Bình Đường Phạm Ngọc Thạch - Đến ngã ba Đường Nhựa (giáp thửa đất số 373, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông quanh Bệnh viện đa khoa huyện Bù Đốp - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu đấu giá Trung Tâm Y tế cũ (Đường vào hồ bơi Hạnh Ngộ) - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường nội bộ trong Khu tái định cư Cần Đơn - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi công ty Chuối - Thị Trấn Thanh Bình Ngã 3 (hết ranh thửa đất số 24 à thửa đất số 11, tờ bản đồ số 29) - Ranh xã Thiện Hưng (thửa đất số 94, tờ bản đồ số 5) |
Đất SX-KD đô thị | 558.000 | 279.000 | 223.200 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20 - Ngã 3 (Hết thửa số 104, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD đô thị | 558.000 | 279.000 | 223.200 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 91, tờ bản đồ số 20 - Hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 20 (xưởng điều Thu Đoàn) |
Đất SX-KD đô thị | 558.000 | 279.000 | 223.200 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Thủy (Cổng chào ấp) - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 114, tờ bản đồ số 13 - Hết thửa đất số 77, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Thanh Trung đi ấp Thiện Cư - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 574, tờ bản đồ số 11 - Hết thửa đất số 13, tờ bản đồ số 11 (Hết ranh thị trấn Thanh Bình) |
Đất SX-KD đô thị | 402.000 | 201.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã 3 Kiết Lành - Trụ sở ấp Thanh Tâm (hết thửa đất số 42, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa đi ấp Thanh Sơn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã 3 Kiết Lành - Hết thửa đất số 413, tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường trong Khu quy hoạch song song Chu Văn An, Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa (Sao Biển) - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 01, tờ bản đồ số 46 |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông bên hông Trường THCS Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 37 - Thửa đất số 37, tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh Trụ Sở khối Mặt trận - Đoàn thể - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Tuyến đường song song giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Trãi - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Trãi - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các đường đấu nối giữa đường Chu Văn An à đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Tuyến đường bê tông nối từ đường Hùng Vương đến đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (đường quán tỉnh) - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Hết ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình (đường quán tỉnh) - Thị Trấn Thanh Bình Giáp ranh thửa đất số 81, tờ bản đồ số 75 - Hết ranh thửa đất số 213, tờ bản đồ số 16 |
Đất SX-KD đô thị | 420.000 | 210.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Huệ vào 30m - Thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa Thanh Hòa và Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Hết ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 67 - Hết ranh thửa đất số 74, tờ bản đồ số 8 |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại của các khu phố thuộc thị trấn Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại của các ấp thuộc thị trấn Thanh Bình - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Giáp ranh xã Lộc Hiệp - Hết ranh UBND xã Tân Thành |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Hết ranh UBND xã Tân Thành - Giáo xứ Tân Thành |
Đất ở nông thôn | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành |
Đất ở nông thôn | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành - Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường liên doanh - Xã Tân Thành Đường ĐT 759B ào 30m - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường liên doanh - Xã Tân Thành Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành - Đồn cầu trắng |
Đất ở nông thôn | 1.900.000 | 950.000 | 760.000 | 570.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 78, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 8) |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 98, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hội - Xã Tân Thành Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hội - Xã Tân Thành Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 36, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 94, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 71, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa C3 - Xã Tân Thành Ngã 3 đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Đông) - Đập Bù Đạo |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Suối Bù Đạo |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi - Xã Tân Thành Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24) - Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 305.000 | 244.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Từ ngã ba (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 305.000 | 244.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 305.000 | 244.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở nông thôn | 610.000 | 305.000 | 244.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến Giáp ranh xã Tân Thành - Ngã ba đường nhựa K2 |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất ở nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến Ngã ba Sóc Nê vào 60m - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 172, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa K2 - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Suối K2 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa K2 - Xã Tân Tiến Suối K2 - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) - Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 6) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Thuận - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 4) |
Đất ở nông thôn | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Nhân - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Cúc (Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 7) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa H8 - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư máy trà ông Viện (Hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 14) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh Xổ) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Kênh nhánh N12 |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thanh Hòa) - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 650.000 | 325.000 | 260.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 290.000 | 232.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron |
Đất ở nông thôn | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) |
Đất ở nông thôn | 5.300.000 | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.590.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình |
Đất ở nông thôn | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Cầu sông Bé mới |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Giáp thị trấn Thanh Bình - Chùa Thanh Vân |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường cổng chào ấp 3 - Xã Thanh Hòa Giáp thị trấn Thanh Bình - Giáp ranh xã Thiện Hưng |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 1 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 2 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 6 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) - Xã Thanh Hòa Điểm tiếp giáp đoạn đường ĐT759 vào 200m - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 9 - Xã Thanh Hòa Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng (hướng trụ sở Trung đoàn 717) - Xã Thanh Hòa Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 8 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 6 |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (hướng từ đường Nguyễn Văn Trỗi) - Xã Thanh Hòa Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Giáp ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 20 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 20 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa vào ấp 8 - Xã Thanh Hòa Cổng chào ấp 8 - Ngã 3 Đài tưởng niệm |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 290.000 | 232.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường khu dân cư ấp 3 - Xã Thanh Hòa Hết ranh đất ông Huấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 14) - Hết ranh đất nhà ông Mến (hết ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường tránh - Xã Thanh Hòa Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào Nghĩa địa ấp 4 - Xã Thanh Hòa Nhà ông Vũ Văn Khẩn (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 01) - Nhà ông Dương Văn Đông (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 36) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (vào nhà ăn hóa ấp 4) - Xã Thanh Hòa Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 36 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình - Xã Thanh Hòa Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 20 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 16 |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh trại hòm Ba Đừng |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng |
Đất ở nông thôn | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 1.470.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 55 |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 1.950.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 55 - Hết ranh Đài tưởng niệm |
Đất ở nông thôn | 5.800.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Hết ranh Đài tưởng niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước à Phước Thiện |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.250.000 | 1.000.000 | 750.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3 |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường quanh chợ Thiện Hưng - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Từ ngã ba chợ - Trạm xá E717 |
Đất ở nông thôn | 2.100.000 | 1.050.000 | 840.000 | 630.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường quanh Bến xe mới Thiện Hưng - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Quy hoạch khu 3,4 ha - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Ngã ba bến xe mới ào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Giáp ranh xã Thanh Hòa - Đến ngã ba trụ sở Trung Đoàn (hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 30 và thửa đất số 27, tờ bản đồ số 25) |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng Giáp thửa đất số 60 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 - Đường nhựa thôn 5 |
Đất ở nông thôn | 800.000 | 400.000 | 320.000 | 240.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 3 - Xã Thiện Hưng Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 3 - Xã Thiện Hưng Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 22 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 22 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 5 - Xã Thiện Hưng Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - chùa Tâm Pháp |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 48) |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Đến ngã tư thôn 6 |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng Ngã 4 thôn 6 - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 (thửa đất số 101 và thửa đất số 120, tờ bản đồ số 17) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng Ngã 3 Nhà thờ - Hết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 15 |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 15 - Ngã ba thôn 1 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 580.000 | 290.000 | 232.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2 |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Hưng Phước Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Hưng Phước Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Hưng Phước Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 147, tờ bản đồ số 8 |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 5 - Phước Tiến - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba Đường vào điểm lẻ Trường Tiểu học ấp Phước Tiến |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 5 - Phước Tiến - Xã Hưng Phước Ngã ba Đường vào điểm lẻ Trường Tiểu học ấp Phước Tiến - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 4 - Bù Tam - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m - Nghĩa địa ấp Bù Tam |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 3 - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh Công ty La Ra |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Khu tái định cư công trình Hồ chứa nước Bù Tam - Xã Hưng Phước Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào ấp 6 - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 30 ấp 6 |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào ấp 6 - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m (Cổng chào ăn hóa) - Hết tuyến |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn, ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Hưng Phước Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường đất còn lại - Xã Hưng Phước Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2 |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước |
Đất ở nông thôn | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu |
Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 550.000 | 440.000 | 330.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Quy hoạch trung tâm UBND xã Phước Thiện - Xã Phước Thiện Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Phước Thiện Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hưng - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 25, thửa đất số 18 đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở nông thôn | 700.000 | 350.000 | 280.000 | 210.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa vào trạm y tế (đối diện cổng chào ấp 6) - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba Nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 24, thửa đất số 19 đến tờ bản đồ số 11, thửa đất số 771 ) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào trường học cũ - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Vòng ra chợ cũ (tờ bản đồ số 25, thửa đất số 47 đến thửa đất số 104, tờ bản đồ số 29) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào nhà văn hóa ấp Tân Trạch - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà bà Hương (Tờ bản đồ số 29, thửa đất số 16 đến thửa đất số 76) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Điện Ảnh - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Nhà Văn hóa ấp Điện Ảnh (Đập M16) (Tờ bản đồ số 11, thửa đất số 16 đến thửa đất số 119, tờ bản đồ số 12) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường DH07 (đường ào ấp Tân Lập) - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Ban quản lý rừng phòng hộ Bù Đốp (Tờ bản đồ số 02, thửa đất số 22 đến thửa đất số 7) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào chùa Phước Thiện (đối diện ấp 4 Hưng Phước) - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Chùa Phước Thiện (Tờ bản đồ số 07, thửa đất số 101 đến thửa đất số 117) |
Đất ở nông thôn | 500.000 | 250.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào cầu suối - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Cầu suối (Tờ bản đồ số 04, thửa đất số 66 đến thửa đất số 67 ) |
Đất ở nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn, ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Phước Thiện Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Thiện Toàn tuyến - |
Đất ở nông thôn | 300.000 | 200.000 | 200.000 | 200.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Giáp ranh xã Lộc Hiệp - Hết ranh UBND xã Tân Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Hết ranh UBND xã Tân Thành - Giáo xứ Tân Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 2.025.000 | 1.012.500 | 810.000 | 607.500 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 4.860.000 | 2.430.000 | 1.944.000 | 1.458.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành - Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường liên doanh - Xã Tân Thành Đường ĐT 759B ào 30m - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường liên doanh - Xã Tân Thành Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành - Đồn cầu trắng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.710.000 | 855.000 | 684.000 | 513.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 78, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 8) |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 98, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hội - Xã Tân Thành Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hội - Xã Tân Thành Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 36, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 94, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 71, tờ bản đồ số 14 |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa C3 - Xã Tân Thành Ngã 3 đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Đông) - Đập Bù Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Suối Bù Đạo |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi - Xã Tân Thành Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24) - Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 |
Đất TM-DV nông thôn | 549.000 | 274.500 | 219.600 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Từ ngã ba (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất TM-DV nông thôn | 549.000 | 274.500 | 219.600 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất TM-DV nông thôn | 549.000 | 274.500 | 219.600 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV nông thôn | 549.000 | 274.500 | 219.600 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến Giáp ranh xã Tân Thành - Ngã ba đường nhựa K2 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất TM-DV nông thôn | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất TM-DV nông thôn | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến Ngã ba Sóc Nê vào 60m - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 172, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa K2 - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Suối K2 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa K2 - Xã Tân Tiến Suối K2 - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) - Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV nông thôn | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Thuận - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV nông thôn | 594.000 | 297.000 | 237.600 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Nhân - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV nông thôn | 648.000 | 324.000 | 259.200 | 194.400 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Cúc (Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 7) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa H8 - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư máy trà ông Viện (Hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 14) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh Xổ) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Kênh nhánh N12 |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thanh Hòa) - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 585.000 | 292.500 | 234.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 522.000 | 261.000 | 208.800 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron |
Đất TM-DV nông thôn | 2.430.000 | 1.215.000 | 972.000 | 729.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.770.000 | 2.385.000 | 1.908.000 | 1.431.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 6.750.000 | 3.375.000 | 2.700.000 | 2.025.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Cầu sông Bé mới |
Đất TM-DV nông thôn | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Giáp thị trấn Thanh Bình - Chùa Thanh Vân |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 1.350.000 | 1.080.000 | 810.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường cổng chào ấp 3 - Xã Thanh Hòa Giáp thị trấn Thanh Bình - Giáp ranh xã Thiện Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 1 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 2 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 6 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) - Xã Thanh Hòa Điểm tiếp giáp đoạn đường ĐT759 vào 200m - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 9 - Xã Thanh Hòa Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng (hướng trụ sở Trung đoàn 717) - Xã Thanh Hòa Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 8 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (hướng từ đường Nguyễn Văn Trỗi) - Xã Thanh Hòa Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Giáp ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa vào ấp 8 - Xã Thanh Hòa Cổng chào ấp 8 - Ngã 3 Đài tưởng niệm |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 522.000 | 261.000 | 208.800 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường khu dân cư ấp 3 - Xã Thanh Hòa Hết ranh đất ông Huấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 14) - Hết ranh đất nhà ông Mến (hết ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường tránh - Xã Thanh Hòa Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào Nghĩa địa ấp 4 - Xã Thanh Hòa Nhà ông Vũ Văn Khẩn (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 01) - Nhà ông Dương Văn Đông (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 36) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (vào nhà ăn hóa ấp 4) - Xã Thanh Hòa Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 36 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình - Xã Thanh Hòa Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 20 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 16 |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh trại hòm Ba Đừng |
Đất TM-DV nông thôn | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.410.000 | 2.205.000 | 1.764.000 | 1.323.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 55 |
Đất TM-DV nông thôn | 5.850.000 | 2.925.000 | 2.340.000 | 1.755.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 55 - Hết ranh Đài tưởng niệm |
Đất TM-DV nông thôn | 5.220.000 | 2.610.000 | 2.088.000 | 1.566.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Hết ranh Đài tưởng niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước à Phước Thiện |
Đất TM-DV nông thôn | 2.250.000 | 1.125.000 | 900.000 | 675.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.980.000 | 990.000 | 792.000 | 594.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường quanh chợ Thiện Hưng - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.512.000 | 1.134.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Từ ngã ba chợ - Trạm xá E717 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.890.000 | 945.000 | 756.000 | 567.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường quanh Bến xe mới Thiện Hưng - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Quy hoạch khu 3,4 ha - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Ngã ba bến xe mới ào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Giáp ranh xã Thanh Hòa - Đến ngã ba trụ sở Trung Đoàn (hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 30 và thửa đất số 27, tờ bản đồ số 25) |
Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng Giáp thửa đất số 60 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 - Đường nhựa thôn 5 |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 3 - Xã Thiện Hưng Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 3 - Xã Thiện Hưng Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 22 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 22 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 5 - Xã Thiện Hưng Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - chùa Tâm Pháp |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 48) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Đến ngã tư thôn 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng Ngã 4 thôn 6 - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 (thửa đất số 101 và thửa đất số 120, tờ bản đồ số 17) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng Ngã 3 Nhà thờ - Hết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 15 |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 15 - Ngã ba thôn 1 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 522.000 | 261.000 | 208.800 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước |
Đất TM-DV nông thôn | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu |
Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Hưng Phước Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 |
Đất TM-DV nông thôn | 810.000 | 405.000 | 324.000 | 243.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Hưng Phước Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Hưng Phước Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 147, tờ bản đồ số 8 |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 5 - Phước Tiến - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba Đường vào điểm lẻ Trường Tiểu học ấp Phước Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 5 - Phước Tiến - Xã Hưng Phước Ngã ba Đường vào điểm lẻ Trường Tiểu học ấp Phước Tiến - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 4 - Bù Tam - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m - Nghĩa địa ấp Bù Tam |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 3 - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh Công ty La Ra |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Khu tái định cư công trình Hồ chứa nước Bù Tam - Xã Hưng Phước Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào ấp 6 - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 30 ấp 6 |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào ấp 6 - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m (Cổng chào ăn hóa) - Hết tuyến |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn, ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Hưng Phước Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường đất còn lại - Xã Hưng Phước Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước |
Đất TM-DV nông thôn | 1.530.000 | 765.000 | 612.000 | 459.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu |
Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 495.000 | 396.000 | 297.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Quy hoạch trung tâm UBND xã Phước Thiện - Xã Phước Thiện Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Phước Thiện Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hưng - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 25, thửa đất số 18 đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 189.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa vào trạm y tế (đối diện cổng chào ấp 6) - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba Nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 24, thửa đất số 19 đến tờ bản đồ số 11, thửa đất số 771 ) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào trường học cũ - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Vòng ra chợ cũ (tờ bản đồ số 25, thửa đất số 47 đến thửa đất số 104, tờ bản đồ số 29) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào nhà văn hóa ấp Tân Trạch - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà bà Hương (Tờ bản đồ số 29, thửa đất số 16 đến thửa đất số 76) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Điện Ảnh - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Nhà Văn hóa ấp Điện Ảnh (Đập M16) (Tờ bản đồ số 11, thửa đất số 16 đến thửa đất số 119, tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường DH07 (đường ào ấp Tân Lập) - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Ban quản lý rừng phòng hộ Bù Đốp (Tờ bản đồ số 02, thửa đất số 22 đến thửa đất số 7) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào chùa Phước Thiện (đối diện ấp 4 Hưng Phước) - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Chùa Phước Thiện (Tờ bản đồ số 07, thửa đất số 101 đến thửa đất số 117) |
Đất TM-DV nông thôn | 450.000 | 225.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào cầu suối - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Cầu suối (Tờ bản đồ số 04, thửa đất số 66 đến thửa đất số 67 ) |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn, ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Phước Thiện Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Thiện Toàn tuyến - |
Đất TM-DV nông thôn | 270.000 | 180.000 | 180.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Giáp ranh xã Lộc Hiệp - Hết ranh UBND xã Tân Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Hết ranh UBND xã Tân Thành - Giáo xứ Tân Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Giáo xứ Tân Thành - Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Giáp ranh đất ông Võ Đình Chiết - Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 3.240.000 | 1.620.000 | 1.296.000 | 972.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Hết ranh Bưu điện xã Tân Thành - Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Thành Ngã ba đường xóm (hết ranh thửa đất số 51, tờ bản đồ số 21) - Giáp ranh xã Tân Tiến |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường liên doanh - Xã Tân Thành Đường ĐT 759B ào 30m - Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường liên doanh - Xã Tân Thành Hết ranh đất Trường THCS xã Tân Thành - Đồn cầu trắng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ Tân Thành - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Lợi) - Ngã ba Biển Hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành Đường liên doanh (ngã ba nhà bà Năm Lầu) - Ngã ba Biển hồ (hết ranh thửa đất số 122 và thửa đất số 144, tờ bản đồ số 16) |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Lợi - Xã Tân Thành Thửa đất số 77, tờ bản đồ số 16 - Hết thửa đất số 117, tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phú) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 78, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành Đường liên doanh (Cổng chào ấp Tân Phong) - Ngã ba (hết ranh thửa đất số 23, tờ bản đồ số 8) |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phong - Xã Tân Thành Đường liên doanh (ngã ba cây tung) - Hết ranh thửa đất số 98, tờ bản đồ số 7 |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hội - Xã Tân Thành Đường liên doanh (cổng chào ấp Tân Hội) - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hội - Xã Tân Thành Đường liên doanh (cổng chào cũ ấp Tân Hội) - Hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Lập đi Tân Phú - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 10, thửa đất số 12 và thửa đất số 15, tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ấp Tân Phú - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba nhà ông Thắng tài chính) - Hết ranh thửa đất số 31 và thửa đất số 36, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba nhà ông Thắng Công an) - Hết ranh thửa đất số 153, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 69 và thửa đất số 75, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Định) - Hết ranh từ thửa đất số 70 và thửa đất số 76 đến thửa đất số 92, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa vào hồ bơi Ngọc Thủy - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 92 và thửa đất số 94, tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 232, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hiệp - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Hiệp) - Hết ranh thửa đất số 32, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh xã Lộc Hiệp - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 71, tờ bản đồ số 14 |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa C3 - Xã Tân Thành Ngã 3 đường Liên Doanh - Hết ranh thửa đất số 104, tờ bản đồ số 9 |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Đông) - Đập Bù Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa khu dân cư đội 3 - đội 5 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh xã Tân Tiến - Tân Thành - Xã Tân Thành Đường ĐT759B vào 30m - Suối Bù Đạo |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Từ đập tràn suối Bù Đạo - Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Ranh địa giới hành chính xã Tân Tiến - Cầu sắt ấp Tân Hiệp |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Phú - Xã Tân Thành Đường liên doanh (Từ Cây xăng Hoàng Anh) - Nhà ông Lê Văn Thiện (ấp Tân Lập) |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông bên cạnh trường mầm non - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp Tân Hội - Tân Lợi - Xã Tân Thành Đường liên doanh - Công ty Thanh Tòng |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Định - Xã Tân Thành Từ ngã ba nhà bà Đồng Thị Huỳnh (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 24) - Hết ranh thửa đất số 62, tờ bản đồ số 26 |
Đất SX-KD nông thôn | 366.000 | 183.000 | 146.400 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Từ ngã ba (thửa đất số 20, tờ bản đồ số 41) - Hết ranh thửa đất số 52, tờ bản đồ số 41 |
Đất SX-KD nông thôn | 366.000 | 183.000 | 146.400 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 43 |
Đất SX-KD nông thôn | 366.000 | 183.000 | 146.400 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Đông - Xã Tân Thành Từ ngã ba (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 44) - Hết ranh thửa đất số 26, tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD nông thôn | 366.000 | 183.000 | 146.400 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 3 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ngã tư cầu Trắng đi Đội 5 Trung đoàn 717 - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Thành Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 90.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến Giáp ranh xã Tân Thành - Ngã ba đường nhựa K2 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến Ngã ba đường nhựa K2 - Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến Giáp ranh đất nhà bà Lê Bên - Cổng chào ấp Tân An |
Đất SX-KD nông thôn | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Tân Tiến Cổng chào ấp Tân An - Giáp ranh xã Thanh Hòa |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến Ngã ba Sóc Nê vào 60m - Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến Hết ranh đất Trường cấp II+III và Trường tiểu học - Suối Đá |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Sóc Nê - Xã Tân Tiến Suối Đá - Hết ranh đất nhà ông 3 đến (Thửa đất số 172, tờ bản đồ số 22) |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ Tân Tiến - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa K2 - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Suối K2 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa K2 - Xã Tân Tiến Suối K2 - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m (đoạn nắn cua) - Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ấp Tân Bình, Tân Hòa - Xã Tân Tiến Hết ranh đất ông Phan Văn Hoàng (Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 6) - Ngã ba nhà Trường Yến (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân An) - Hết ranh đất ông Nông Văn Píu (Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD nông thôn | 396.000 | 198.000 | 158.400 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Thuận - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Thuận) - Hết ranh đất ông Đinh Hoàng Tuấn (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 4) |
Đất SX-KD nông thôn | 396.000 | 198.000 | 158.400 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Nhân - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m (cổng chào ấp Tân Nhân) - Hết ranh đất ông Bùi Văn Quỳ (thửa đất số 201, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD nông thôn | 432.000 | 216.000 | 172.800 | 129.600 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân An - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Cúc (Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 7) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa H8 - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư máy trà ông Viện (Hết ranh thửa đất số 170, tờ bản đồ số 14) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh Tân Thành - Tân Tiến - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân An (Đường Đào Tiên) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà ông Thái Hoàng Déng |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông, nhựa (bên cạnh Cây xăng Thanh Xổ) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Bình (cổng chào Tân Bình) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hòa (bên cạnh Cây xăng Hoàng Trọng) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Kênh nhánh N12 |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Thuận (trại cá Tư Nghĩa) - Xã Tân Tiến Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà ông Bế Văn Ba |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 2 Thanh Hòa) - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa giáp ranh Tân Tiến - Thanh Hòa (ấp 6 Thanh Hòa) - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 390.000 | 195.000 | 156.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 348.000 | 174.000 | 139.200 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Tân Tiến Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa Giáp ranh xã Tân Tiến - Cống Tầm Ron |
Đất SX-KD nông thôn | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa Cống Tầm Ron - Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.180.000 | 1.590.000 | 1.272.000 | 954.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa Ngã ba đường vào ấp 7 (ngã ba Cây Sao) - Giáp ranh thị trấn Thanh Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thanh Hòa Ngã ba nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Cầu sông Bé mới |
Đất SX-KD nông thôn | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường D11 vào UBND xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Giáp thị trấn Thanh Bình - Chùa Thanh Vân |
Đất SX-KD nông thôn | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường cổng chào ấp 3 - Xã Thanh Hòa Giáp thị trấn Thanh Bình - Giáp ranh xã Thiện Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Quy hoạch trung tâm hành chính xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 1 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh nhà văn hóa ấp 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 2 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư ấp 2 và ấp 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba cây Sao) - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Ngã tư UBND xã Thanh Hòa |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 7 (ngã ba quán cây me) - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 25, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 6 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 4 (ngã ba nhà ông Hỷ) - Xã Thanh Hòa Điểm tiếp giáp đoạn đường ĐT759 vào 200m - Hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 9 - Xã Thanh Hòa Ngã tư trường tiểu học ấp 9 - Hết Nhà văn hóa ấp 9 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh xã Thiện Hưng (hướng trụ sở Trung đoàn 717) - Xã Thanh Hòa Thửa đất số 7, tờ bản đồ số 8 - Hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 3 giáp ranh thị trấn Thanh Bình (hướng từ đường Nguyễn Văn Trỗi) - Xã Thanh Hòa Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 91, tờ bản đồ số 12 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa thị trấn Thanh Bình - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Giáp ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 21 - Hết ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 11, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 254, tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông vào ấp 6 - Xã Thanh Hòa Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 3 ranh giữa xã Thiện Hưng - xã Thanh Hòa - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa vào ấp 8 - Xã Thanh Hòa Cổng chào ấp 8 - Ngã 3 Đài tưởng niệm |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 348.000 | 174.000 | 139.200 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường khu dân cư ấp 3 - Xã Thanh Hòa Hết ranh đất ông Huấn (thửa đất số 14, tờ bản đồ số 14) - Hết ranh đất nhà ông Mến (hết ranh thửa đất số 96, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường tránh - Xã Thanh Hòa Cống Tầm Roong - Hết ranh đất ông Ham (hết ranh thửa đất số 244, tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào Nghĩa địa ấp 4 - Xã Thanh Hòa Nhà ông Vũ Văn Khẩn (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 01) - Nhà ông Dương Văn Đông (thửa đất số 28, tờ bản đồ số 36) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ranh giữa xã Thanh Hòa - thị trấn Thanh Bình (vào nhà ăn hóa ấp 4) - Xã Thanh Hòa Hết ranh nhà ông Luyện (thửa đất số 01, tờ bản đồ số 01) - Hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường bê tông giáp ranh giữa xã Thanh Hòa và thị trấn Thanh Bình - Xã Thanh Hòa Thửa đất số 2, tờ bản đồ số 20 - Hết ranh thửa đất số 192, tờ bản đồ số 16 |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Thanh Hòa Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh trại hòm Ba Đừng |
Đất SX-KD nông thôn | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Hết ranh trại hòm Ba Đừng - Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.940.000 | 1.470.000 | 1.176.000 | 882.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Ngã ba xuống đường sau chợ Thiện Hưng - Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 55 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.900.000 | 1.950.000 | 1.560.000 | 1.170.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Hết ranh thửa đất số 121, tờ bản đồ số 55 - Hết ranh Đài tưởng niệm |
Đất SX-KD nông thôn | 3.480.000 | 1.740.000 | 1.392.000 | 1.044.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Thiện Hưng Hết ranh Đài tưởng niệm - Giáp ranh xã Hưng Phước à Phước Thiện |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 750.000 | 600.000 | 450.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Ngã ba đồi chi khu - Ngã ba nhà bà Ti thôn 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường quanh chợ Thiện Hưng - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường trong khu vực chợ - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.520.000 | 1.260.000 | 1.008.000 | 756.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Từ ngã ba chợ - Trạm xá E717 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường quanh Bến xe mới Thiện Hưng - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Quy hoạch khu 3,4 ha - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Ngã ba bến xe mới ào 30m - Nhà văn hóa cộng đồng |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Giáp ranh xã Thanh Hòa - Đến ngã ba trụ sở Trung Đoàn (hết ranh thửa đất số 18, thửa đất số 30 và thửa đất số 27, tờ bản đồ số 25) |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Thiện Hưng Hết ranh Trạm xá E717 - Hết ranh trụ sở Trung Đoàn 717 |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà thờ Châu Ninh (hết ranh thửa đất số 25, thửa đất số 32, thửa đất số 40 và thửa đất số 48, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 605 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 2 - Xã Thiện Hưng Giáp thửa đất số 60 và thửa đất số 641, tờ bản đồ số 15 - Đường nhựa thôn 5 |
Đất SX-KD nông thôn | 480.000 | 240.000 | 192.000 | 144.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 3 - Xã Thiện Hưng Giáp ranh thị trấn Thanh Bình - Hết ranh thửa đất số 43 và thửa đất số 46, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 3 - Xã Thiện Hưng Hết ranh thửa đất số 59, tờ bản đồ số 22 - Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 22 |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 5 - Xã Thiện Hưng Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - chùa Tâm Pháp |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng Ngã ba thôn 6 - Hết ranh thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu (thửa đất số 32, tờ bản đồ số 48) |
Đất SX-KD nông thôn | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 216.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng Giáp ranh đất thửa đất nhà ông Lưu Văn Châu - Đến ngã tư thôn 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 6 - Xã Thiện Hưng Ngã 4 thôn 6 - Hết ranh nhà văn hóa ấp 6 (thửa đất số 101 và thửa đất số 120, tờ bản đồ số 17) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng Ngã 3 Nhà thờ - Hết thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa thôn 4 - Xã Thiện Hưng Giáp ranh thửa đất số 6 và thửa đất số 38, tờ bản đồ số 15 - Ngã ba thôn 1 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 348.000 | 174.000 | 139.200 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Thiện Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước |
Đất SX-KD nông thôn | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Hưng Phước Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Hưng Phước Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m (ngã ba hạt Kiểm lâm) - Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 |
Đất SX-KD nông thôn | 540.000 | 270.000 | 216.000 | 162.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Hưng Phước Hết ranh thửa đất số 413, tờ bản đồ số 23 - Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa - Xã Hưng Phước Thửa đất số 78, tờ bản đồ số 13 - Thửa đất số 147, tờ bản đồ số 8 |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 5 - Phước Tiến - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba Đường vào điểm lẻ Trường Tiểu học ấp Phước Tiến |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 5 - Phước Tiến - Xã Hưng Phước Ngã ba Đường vào điểm lẻ Trường Tiểu học ấp Phước Tiến - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 4 - Bù Tam - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m - Nghĩa địa ấp Bù Tam |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp 3 - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh Công ty La Ra |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Khu tái định cư công trình Hồ chứa nước Bù Tam - Xã Hưng Phước Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào ấp 6 - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m - Hết thửa đất số 17, tờ bản đồ số 30 ấp 6 |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào ấp 6 - Xã Hưng Phước Đường ĐT759B vào 30m (Cổng chào ăn hóa) - Hết tuyến |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn, ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Hưng Phước Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường đất còn lại - Xã Hưng Phước Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện Giáp ranh xã Thiện Hưng - Cầu sắt 2 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện Cầu sắt 2 - Trụ sở UBND xã Hưng Phước |
Đất SX-KD nông thôn | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường ĐT 759B - Xã Phước Thiện Trụ sở UBND xã Hưng Phước - Cửa khẩu Hoàng Diệu |
Đất SX-KD nông thôn | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 198.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Quy hoạch trung tâm UBND xã Phước Thiện - Xã Phước Thiện Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 180.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường giao thông đấu nối từ đường ĐT759B vào 200m (trừ các đoạn đã quy định giá đất cụ thể trong phụ lục này) - Xã Phước Thiện Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Tân Hưng - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Hết ranh nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 25, thửa đất số 18 đến thửa đất số 106, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD nông thôn | 420.000 | 210.000 | 168.000 | 126.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa vào trạm y tế (đối diện cổng chào ấp 6) - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba Nhà văn hóa ấp Tân Hưng (Tờ bản đồ số 24, thửa đất số 19 đến tờ bản đồ số 11, thửa đất số 771 ) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào trường học cũ - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Vòng ra chợ cũ (tờ bản đồ số 25, thửa đất số 47 đến thửa đất số 104, tờ bản đồ số 29) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào nhà văn hóa ấp Tân Trạch - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Ngã ba nhà bà Hương (Tờ bản đồ số 29, thửa đất số 16 đến thửa đất số 76) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường nhựa ấp Điện Ảnh - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Nhà Văn hóa ấp Điện Ảnh (Đập M16) (Tờ bản đồ số 11, thửa đất số 16 đến thửa đất số 119, tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường DH07 (đường ào ấp Tân Lập) - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Ban quản lý rừng phòng hộ Bù Đốp (Tờ bản đồ số 02, thửa đất số 22 đến thửa đất số 7) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào chùa Phước Thiện (đối diện ấp 4 Hưng Phước) - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Chùa Phước Thiện (Tờ bản đồ số 07, thửa đất số 101 đến thửa đất số 117) |
Đất SX-KD nông thôn | 300.000 | 150.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường vào cầu suối - Xã Phước Thiện Đường ĐT759B vào 30m - Cầu suối (Tờ bản đồ số 04, thửa đất số 66 đến thửa đất số 67 ) |
Đất SX-KD nông thôn | 360.000 | 180.000 | 144.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường thôn, ấp còn lại (có quy định lộ giới) - Xã Phước Thiện Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 240.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Các tuyến đường còn lại - Xã Phước Thiện Toàn tuyến - |
Đất SX-KD nông thôn | 180.000 | 120.000 | 120.000 | 120.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Thị trấn Thanh Bình - |
Đất trồng cây hàng năm | 190.000 | 90.000 | 60.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Thành - |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 60.000 | 35.000 | 30.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Tiến - |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 60.000 | 35.000 | 30.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thanh Hòa - |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 60.000 | 35.000 | 30.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thiện Hưng - |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 60.000 | 35.000 | 30.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Hưng Phước - |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 50.000 | 35.000 | 30.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Phước Thiện - |
Đất trồng cây hàng năm | 90.000 | 50.000 | 35.000 | 30.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Thị trấn Thanh Bình - |
Đất trồng cây lâu năm | 250.000 | 120.000 | 90.000 | 50.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Thành - |
Đất trồng cây lâu năm | 120.000 | 80.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Tiến - |
Đất trồng cây lâu năm | 120.000 | 80.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thanh Hòa - |
Đất trồng cây lâu năm | 120.000 | 75.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thiện Hưng - |
Đất trồng cây lâu năm | 120.000 | 80.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Hưng Phước - |
Đất trồng cây lâu năm | 120.000 | 75.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Phước Thiện - |
Đất trồng cây lâu năm | 120.000 | 75.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Thị trấn Thanh Bình Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất nông nghiệp khác | 250.000 | 120.000 | 90.000 | 50.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Thành Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất nông nghiệp khác | 120.000 | 80.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Tiến Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất nông nghiệp khác | 120.000 | 80.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thanh Hòa Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất nông nghiệp khác | 120.000 | 75.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thiện Hưng Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất nông nghiệp khác | 120.000 | 80.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Hưng Phước Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất nông nghiệp khác | 120.000 | 75.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Phước Thiện Đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác - |
Đất nông nghiệp khác | 120.000 | 75.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Thị trấn Thanh Bình Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất nông nghiệp khác | 250.000 | 120.000 | 90.000 | 50.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Thành Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất nông nghiệp khác | 120.000 | 80.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Tiến Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất nông nghiệp khác | 120.000 | 80.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thanh Hòa Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất nông nghiệp khác | 120.000 | 75.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thiện Hưng Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất nông nghiệp khác | 120.000 | 80.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Hưng Phước Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất nông nghiệp khác | 120.000 | 75.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Xã Phước Thiện Đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm - |
Đất nông nghiệp khác | 120.000 | 75.000 | 50.000 | 40.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Thị trấn Thanh Bình - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 15.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Hưng Phước - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 13.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Phước Thiện - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 13.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thiện Hưng - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 13.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thanh Hòa - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 13.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Thành - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 13.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Tiến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 13.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Hưng Phước - |
Đất rừng sản xuất | 20.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Phước Thiện - |
Đất rừng sản xuất | 20.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thiện Hưng - |
Đất rừng sản xuất | 20.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thanh Hòa - |
Đất rừng sản xuất | 20.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Thành - |
Đất rừng sản xuất | 20.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Tiến - |
Đất rừng sản xuất | 20.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Hưng Phước - |
Đất rừng phòng hộ | 15.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Phước Thiện - |
Đất rừng phòng hộ | 15.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thiện Hưng - |
Đất rừng phòng hộ | 15.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thanh Hòa - |
Đất rừng phòng hộ | 15.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Thành - |
Đất rừng phòng hộ | 15.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Tiến - |
Đất rừng phòng hộ | 15.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Hưng Phước - |
Đất rừng đặc dụng | 15.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Phước Thiện - |
Đất rừng đặc dụng | 15.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thiện Hưng - |
Đất rừng đặc dụng | 15.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Thanh Hòa - |
Đất rừng đặc dụng | 15.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Thành - |
Đất rừng đặc dụng | 15.000 | |||
| Huyện Bù Đốp |
Xã Tân Tiến - |
Đất rừng đặc dụng | 15.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Ranh xã Thanh Hòa - Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Ngã tư vòng xoay (Thửa đất số 51, tờ bản đồ số 75) - Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Cây xăng thị trấn Thanh Bình, hết ranh thửa đất số 73, tờ bản đồ số 09 - Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Hết ranh thửa đất số 33, tờ bản đồ số 45 - Đường Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Nguyễn Huệ - Thị Trấn Thanh Bình Đường Nguyễn Văn Trỗi - Ranh xã Thiện Hưng |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã ba Công Chánh - Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Giáp đường Nguyễn Trãi à hết thửa đất số 18, tờ bản đồ số 52 - Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Giáp đường Nguyễn Lương Bằng à hết thửa đất số 12, tờ bản đồ số 47 - Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Ngã ba Sở Nhỏ (Đường D11) và hết thửa đất số 496, tờ bản đồ số 10 - Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 |
Đất ở đô thị | 5.820.000 | 2.910.000 | 2.328.000 | 1.746.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Hết thửa đất số 534, tờ bản đồ số 10 - Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Giáp suối (Hết ranh đất ông Trần Bù Tỏ) - Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Duẩn - Thị Trấn Thanh Bình Nhà ông Luyện (từ thửa đất số 92, hết thửa đất số 94, tờ bản đồ số 20) - Cầu sông Bé mới (Giáp ranh huyện Bù Gia Mập) |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 680.000 | 510.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hùng Vương - Thị Trấn Thanh Bình Vòng xoay - Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở đô thị | 6.340.000 | 3.170.000 | 2.536.000 | 1.902.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Hùng Vương - Thị Trấn Thanh Bình Giao lộ đường Phạm Ngọc Thạch - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 |
| Huyện Bù Đốp |
Đường Lê Hồng Phong - Thị Trấn Thanh Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
