Bảng giá đất huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước cũ (hiện nay là thành phố Đồng Nai) mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
Lưu ý: Tỉnh Bình Phước đã sáp nhập với thành phố Đồng Nai, do đó, bảng giá đất của tỉnh Bình Phước sẽ áp dụng theo bảng giá đất của thành phố Đồng Nai.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước mới nhất
Bảng giá đất huyện Chơn Thành, tỉnh Bình Phước cũ (hiện nay là tỉnh Đồng Nai) mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất được xác định cụ thể tại Phụ lục kèm theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Chơn Thành năm 2025
Khu vực: huyện Chơn Thành.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 216.000 đến 29.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) Phía Tây: Giáp đường bê tông hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 14.500.000 | 8.700.000 | 8.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) Phía Tây: Giáp đường bê tông hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 5.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 3.600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) - Đường Nguyễn Công Hoan |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Công Hoan - Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, khu phố 10) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, khu phố 10) - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.250.000 | 2.250.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Cầu Bến Đình |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 14.500.000 | 8.700.000 | 8.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Cầu Bến Đình - Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 5.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 3.600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Đông: Đường bê tông vào ăn phòng Khu phố 7 |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 3.600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s - Ranh giới phường Thành Tâm |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Phía Đông: Đường bê tông vào ăn phòng Khu phố 7 - Ranh giới phường Thành Tâm |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Cầu Suối Đôi |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 14.500.000 | 8.700.000 | 8.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Cầu Suối Đôi - Cầu Bàu Bàng |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 8.250.000 | 4.950.000 | 4.950.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Cầu Bàu Bàng - Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào bệnh viện thị xã) |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào bệnh viện thị xã) - Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87 tờ bản đồ số 15) |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 4.750.000 | 2.850.000 | 2.850.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào bệnh viện thị xã) - Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2 tờ bản đồ số 42) |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 4.750.000 | 2.850.000 | 2.850.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Minh Thành |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 2.100.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2 tờ bản đồ số 42) - Ranh giới phường Minh Thành |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 2.100.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Hết ranh UBND phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 14.500.000 | 8.700.000 | 8.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Hết ranh UBND phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 8.250.000 | 4.950.000 | 4.950.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Hết ranh UBND phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - Phía Nam: đường bê tông vào văn phòng khu phố 4 |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 8.250.000 | 4.950.000 | 4.950.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng - Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 5.250.000 | 3.150.000 | 3.150.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: đường bê tông vào văn phòng khu phố 4 - Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 5.250.000 | 3.150.000 | 3.150.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.250.000 | 2.250.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.250.000 | 2.250.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Ngã ba đường bê tông ranh giới Phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Long |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - Phường Hưng Long Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 14: 25m) - Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 3.600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - Phường Hưng Long Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A - Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài - Đến ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 2.100.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - Phường Hưng Long Đến ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân - Đường 02 tháng 4 (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 13: 25m) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.800.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Đầu đường Nguyễn Huệ (Đường ĐT 751) - Phía Đông: Đến đường tổ 1 khu phố 3 (Hết thửa đất số 84 tờ bản đồ số 79) |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Đầu đường Nguyễn Huệ (Đường ĐT 751) - Phía Tây: Đến đường bê tông (Hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 79) |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Đông: Đến đường tổ 1 khu phố 3 (Hết thửa đất số 84 tờ bản đồ 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái à đường Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Tây: Đến đường bê tông (Hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái à đường Ngô Gia Tự |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Ngã tư đường Phạm Hồng Thái à đường Ngô Gia Tự - Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 60) |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 2.100.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Ngã tư đường Phạm Hồng Thái à đường Ngô Gia Tự - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45 tờ bản đồ số 60 |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 2.100.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 60) - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5 tờ bản đồ số 56 |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.650.000 | 1.650.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45 tờ bản đồ số 60 - Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106 tờ bản đồ số 12) |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.650.000 | 1.650.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5 tờ bản đồ số 56 - Ngã tư đường Phạm Thế Hiển |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106 tờ bản đồ số 12) - Ngã tư đường Phạm Thế Hiển |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Ngã tư đường Phạm Thế Hiển - Phía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa đất số 29 tờ bản đồ số 49) |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 1.300.000 | 780.000 | 780.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Ngã tư đường Phạm Thế Hiển - Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5 tờ bản đồ số 49 |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 1.300.000 | 780.000 | 780.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phường Hưng Long Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường 02 tháng 4: 25m) - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15 tờ bản đồ số 72) |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.000.000 | 3.000.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phường Hưng Long Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15 tờ bản đồ số 72) - Cuối tuyến (đường Nguyễn Huệ) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hoàng Hoa Thám (D1) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Ngọc Thạch (D9) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Văn Linh - Phường Hưng Long Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành - Ngã tư đường Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phan Đình Giót (N1) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phan Đình Phùng (N9) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các đường quy hoạch còn lại trong khu trung tâm hành chính thị xã - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 6.400.000 | 3.200.000 | 1.920.000 | 1.920.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hồ Chí Minh - Phường Hưng Long Ranh giới phường Minh Thành - Ranh giới phường Thành Tâm |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phước Long - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Đường D5 |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 6.000.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phước Long - Phường Hưng Long Đường D5 - Cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 5.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.650.000 | 1.650.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) - Phường Hưng Long Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) - Cống Gò Mạc (Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) và phường Thành Tâm) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) - Phường Hưng Long Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 - Đường Lạc Long Quân |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.650.000 | 1.650.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa đất số 209, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 2.100.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa đất số 209, tờ bản đồ số 28) - Cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 2.600.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) - Hết đường điện 110KV |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Đầu đường điện 110KV - Đường Hồ Chí Minh |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 à 279 tờ bản đồ số 20) |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 1.300.000 | 780.000 | 780.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 à 279 tờ bản đồ số 20) - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 à 279 tờ bản đồ số 20) - Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất số 158, tờ bản đồ số 20 |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 420.000 | 420.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất số 158, tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 420.000 | 420.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Đoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 2.100.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 372 tờ bản đồ số 13 |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 2.600.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 2.600.000 | 1.560.000 | 1.560.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Phía Đông: Giáp thửa đất số 372 tờ bản đồ số 13 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 - Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.050.000 | 630.000 | 630.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.050.000 | 630.000 | 630.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Tất Tố (Đường khu phố 9, Hưng Long đi Minh Hưng) - Phường Hưng Long Đầu thửa đất số 39, tờ bản đồ số 58 - Giáp đường Huỳnh Văn Bánh |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 660.000 | 660.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới phường Minh Thành |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.050.000 | 630.000 | 630.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba tổ 9 -10 khu phố 10 |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - Phường Hưng Long Ngã ba tổ 9 -10 khu phố 10 - Giáp ranh phường Minh Long |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.050.000 | 630.000 | 630.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long) - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10 |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 480.000 | 480.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long) - Phường Hưng Long Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10 - Giáp ranh phường Minh Long |
Đất ở đô thị | 950.000 | 475.000 | 400.000 | 285.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 - Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ - Ranh giới phường Minh Long |
Đất ở đô thị | 1.850.000 | 925.000 | 555.000 | 555.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 - Ranh giới phường Minh Long |
Đất ở đô thị | 1.850.000 | 925.000 | 555.000 | 555.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long Đường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long Đường Trần Quốc Toản - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên tổ 1, 2, 3 khu phố 5 - Phường Hưng Long Cuối đường sỏi đỏ khu phố 5 giáp suối Bến Đình (giáp đất bà Đặng Thị Sang) - Đến ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 102 |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ tổ 4 khu phố 5 - Phường Hưng Long Đường Điểu Ong - Ngã ba đường liên tổ 5, khu phố 5 (giáp đất bà Nguyễn Thị Ái) (Hết ranh đất thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Hết đất của ông La Xuân (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 27) |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Hết đất của ông La Xuân (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 27) - Hết đất của bà Tống Thị Vân (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 690.000 | 690.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trần Quốc Toản - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã tư đường Điểu Ong |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Điểu Ong - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.550.000 | 775.000 | 465.000 | 465.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Đường Điểu Ong |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 2.650.000 | 1.590.000 | 1.590.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế - Phường Hưng Long Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Long Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 690.000 | 690.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Long Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 690.000 | 690.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Long Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) - Ngã ba đường liên Khu phố 9-Khu phố 2 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 - Ngã ba đường liên Khu phố 9-Khu phố 3 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hồ Hảo Hớn - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Công Hoan - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Thế Hiển - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 126, tờ bản đồ số 3) |
Đất ở đô thị | 2.250.000 | 1.125.000 | 675.000 | 675.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 5 - Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 3) |
Đất ở đô thị | 2.250.000 | 1.125.000 | 675.000 | 675.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh - Phường Hưng Long Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 126, tờ bản đồ số 3) - Ngã ba đường Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 570.000 | 570.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh - Phường Hưng Long Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 3) - Ngã ba đường Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 570.000 | 570.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Tống Duy Tân - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phan Kế Bính - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trần Quốc Thảo - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 720.000 | 720.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Thành Thái - Phường Hưng Long Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3 - Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64 tờ bản đồ số 65) |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đào Duy Từ - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Nghệ - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Phạm Hồng Thái nối dài (Đường tổ 9, tổ 10, khu phố 10 cũ) - Phường Hưng Long Phía Đông: Đến ngã ba hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Phạm Hồng Thái nối dài (Đường tổ 9, tổ 10, khu phố 10 cũ) - Phường Hưng Long Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5, tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 01, tổ 12, khu phố 9 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Hồ Hảo Hớn - Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan |
Đất ở đô thị | 1.050.000 | 525.000 | 400.000 | 315.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 11, khu phố 9 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất ở đô thị | 1.050.000 | 525.000 | 400.000 | 315.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 - Phường Hưng Long Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9 - Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 |
Đất ở đô thị | 950.000 | 475.000 | 400.000 | 285.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18 - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 420.000 | 420.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 - Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 700.000 | 420.000 | 420.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Đường tổ 1 - tổ 12 khu phố 9 |
Đất ở đô thị | 1.150.000 | 575.000 | 400.000 | 345.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 - Phường Hưng Long Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 - Phường Hưng Long Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 - Phường Hưng Long Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01) - Ngã ba đường tổ 9 -10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) - Phường Hưng Long Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 16) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu - Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất thửa đất số 49, tờ bản đồ số 44 |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 480.000 | 480.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 1) - Phường Hưng Long Hết ranh đất thửa đất số 49, tờ bản đồ số 44 - Giáp ranh đất nhà bà Trần Thị Phiên |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Phường Hưng Long Hết ranh đất thửa đất số 49, tờ bản đồ số 44 - Ngã ba đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 3) - Phường Hưng Long Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Giáp ranh đất ông Võ Văn Nàm |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 - Suối Bàu Bàng |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 - Suối Bàu Bàng |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115) |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 46) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115) |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Lê Duẩn: thửa đất số 102, tờ bản đồ số 13) - Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 04) |
Đất ở đô thị | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Phan Đình Phùng - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 480.000 | 480.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14) - Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 16) - Đường Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 3A, khu phố 4 - Phường Hưng Long Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Phạm Văn Bảo (thửa đất số 130, tờ bản đồ số 26) - Ngã ba đường liên khu phố 4-5-8 (Hết ranh đất nhà bà Đặng Thị Sen) |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 - Phường Hưng Long Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 - Phường Hưng Long Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 3A, 3B, khu phố 4 - Phường Hưng Long Đất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 25) - Đất nhà ông Phan Kỹ (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32 - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở đô thị | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 33 - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở đô thị | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 7 khu phố 5 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 570, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 575, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 7 khu phố 5 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 400, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 422, tờ bản đồ số 32 |
Đất ở đô thị | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Đất nhà ông Nguyễn Văn Bé (thửa đất số 72, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 690.000 | 690.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 - Phường Hưng Long Ngã ba đường tổ 4 - tổ 5 Khu phố 6 - Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 650.000 | 400.000 | 390.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 95 tờ bản đồ số 27 - Đường tổ 6 - tổ 7 Khu phố 6 |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 650.000 | 400.000 | 390.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 64, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 570.000 | 570.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba đường hết ranh thửa đất số 38, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 570.000 | 570.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18 tờ bản đồ số 34) - Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 570.000 | 570.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8 khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 134, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 117, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 570.000 | 570.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8 khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 94, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 136, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 570.000 | 570.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9 khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 thửa đất số 58, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 950.000 | 570.000 | 570.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9 khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 thửa đất số 56, tờ bản đồ số 34 |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Thành Tâm - Phường Hưng Long Đường Tô Hiến Thành (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 33) - Đất nhà ông Trần Tuấn Vũ (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 34) |
Đất ở đô thị | 950.000 | 475.000 | 400.000 | 285.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 8 - Phường Hưng Long Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Ngô Văn Diệu (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 29) - Suối xóm Hồ (Ranh giới phường Minh Long) |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 8 - Phường Hưng Long Ngã ba đầu ranh đất nhà ông Lê Thành Công (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 30) - Ngã ba đường tổ 9 Khu phố 8 (Hết ranh thửa đất số 88, tờ bản đồ số 23) |
Đất ở đô thị | 870.000 | 435.000 | 400.000 | 261.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5, khu phố 8 - Phường Hưng Long Đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 07, tờ bản đồ số 17) - Ngã ba đường liên khu 4-5- 8 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23) - Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30 |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23) - Ranh giới phường Thành Tâm (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5 Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) - Phường Hưng Long Đầu thửa đất số 28, tờ bản đồ số 18 - Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa tổ 3 - tổ 4 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đầu đường Cao Thắng - Đường Hoàng Diệu |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 6, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Ngô Tất Tố (đầu ranh thửa đất số 621, tờ bản đồ số 13) - Đường Lê Duẩn (hết ranh thửa đất số 861, tờ bản đồ số 13) |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường khu dân cư Lâm Sản 7 (tờ bản đồ số 106, khu phố 7) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ (đầu ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 87) - Giáp suối Bến Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 1.600.000 | 960.000 | 960.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long) - Phường Hưng Long Giáp suối Bến Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) - Giáp đường tổ 3A, Khu phố 4 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Bắc: bắt đầu từ thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cư - Phía Bắc: giáp thửa đất số 87, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Hai |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Nam: giáp thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Tấn Hải |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6, Khu phố 8 (Đường kế Trạm y tế Chơn Thành) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D1 - Khu trung tâm thương mại Chơn Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 6.000.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường N1, N2 à N3 - Khu trung tâm thương mại Chơn Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 8.500.000 | 5.100.000 | 5.100.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D5 - Khu dân cư đô thị và thương mại dịch vụ Suối Đôi - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 25.200.000 | 12.600.000 | 7.560.000 | 7.560.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D1 - Khu dân cư đô thị và thương mại dịch vụ Suối Đôi - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 6.000.000 | 6.000.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D3 à D8 - Khu dân cư đô thị và thương mại dịch vụ Suối Đôi - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 5.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các đường quy hoạch còn lại - Khu dân cư đô thị và thương mại dịch vụ Suối Đôi - Phường Hưng Long Toàn tuyến (không bao gồm các tuyến đường đã có tên cụ thể đã có quy định giá trong Bảng giá đất) - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 8.000.000 | 4.800.000 | 4.800.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường N3 - Khu dân cư Cát Tường - Phú Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 2.100.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các đường quy hoạch còn lại - Khu dân cư Cát Tường - Phú Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - Ngã tư giáp ranh đất ông Phạm Văn Hoa (thửa đất số 212, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.250.000 | 2.250.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Ngã tư giáp ranh đất ông Phạm Văn Hoa (thửa đất số 212, tờ bản đồ số 30) - Ngã tư đường bê tông hết ranh thửa đất số 520, tờ bản đồ số 24 |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 4.250.000 | 2.550.000 | 2.550.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Ngã tư đường bê tông hết ranh thửa đất số 520, tờ bản đồ số 24 - Phía Đông: giáp đường bê tông vào Trường THCS Minh Hưng |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 4.320.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Ngã tư đường bê tông hết ranh thửa đất số 520, tờ bản đồ số 24 - Phía Tây: Giáp đường bê tông ranh giới khu phố 2 à khu phố 3B |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 4.320.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Đông: giáp đường bê tông vào Trường THCS Minh Hưng - Phía Đông: giáp đường bê tông giáp ranh cây xăng Lan Sinh |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 5.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Tây: Giáp đường bê tông ranh giới khu phố 2 à khu phố 3B - Phía Tây: Đường vào Khu công nghiệp Minh Hưng III |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 5.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Đông: giáp đường bê tông giáp ranh cây xăng Lan Sinh - Phía Đông: Đường số 25 (hết ranh Khu dân cư Đại Nam) |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 4.320.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Tây: Đường vào Khu công nghiệp Minh Hưng III - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 209, tờ bản đồ số 12 |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 4.320.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Đông: Đường số 25 (hết ranh Khu dân cư Đại nam) - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 36, tờ bản đồ số 11 |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 4.250.000 | 2.550.000 | 2.550.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 209, tờ bản đồ số 12 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 246, tờ bản đồ số 11) |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 4.250.000 | 2.550.000 | 2.550.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 36, tờ bản đồ số 11 - Ranh giới thị trấn Tân Khai - Hớn Quản |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.680.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 246, tờ bản đồ số 11) - Ranh giới thị trấn Tân Khai - Hớn Quản |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.680.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường đi trung tâm hành chính huyện - Phường Minh Hưng Ngã ba đường Quốc lộ 13 - Phía Nam: đường bê tông ào trường cấp II, III |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường đi trung tâm hành chính huyện - Phường Minh Hưng Ngã ba đường Quốc lộ 13 - Phía Bắc: Giáp đường nhựa số 21 |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường đi trung tâm hành chính huyện - Phường Minh Hưng Phía Nam: đường bê tông vào Trường cấp II, III - Giáp ranh phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) (ngã tư đường Cao Bá Quát) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường đi trung tâm hành chính huyện - Phường Minh Hưng Phía Bắc: Giáp đường nhựa số 21 - Giáp ranh phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) (ngã tư đường Cao Bá Quát) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn ào khu công nghiệp Minh Hưng III) - Phường Minh Hưng Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư đường số 19 |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - Phường Minh Hưng Ngã tư đường số 19 - Ngã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng) |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.260.000 | 1.260.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - Phường Minh Hưng Ngã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng) - Ranh giới xã Minh Thạnh, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Hưng - Đồng Nơ - Phường Minh Hưng Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư hết đất Nông trường cao su Minh Hưng |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Hưng - Đồng Nơ - Phường Minh Hưng Ngã tư hết đất Nông trường cao su Minh Hưng - Giáp ranh xã Đồng Nơ, huyện Hớn Quản |
Đất ở đô thị | 7.650.000 | 3.825.000 | 2.295.000 | 2.295.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 03 - Phường Minh Hưng Giáp đường số 33 - Giáp đường Nguyễn Văn Linh |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa số 19 - Phường Minh Hưng Giáp đường số 58 - Ngã 4 đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 87, tờ bản đồ số 30) |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa số 19 - Phường Minh Hưng Ngã 4 đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 87, tờ bản đồ số 30) - Ngã 3 tiếp giáp đường Cao Bá Quát |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 12 (Đường Minh Hưng - Tân Quan cũ) - Phường Minh Hưng Đường Nguyễn Văn Linh - Ngã tư (hết ranh thửa đất số 194, tờ bản đồ số 31) |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.400.000 | 840.000 | 840.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 12 (Đường Minh Hưng - Tân Quan cũ) - Phường Minh Hưng Ngã tư (hết ranh thửa đất số 194, tờ bản đồ số 31) - Giáp ranh xã Tân Quan |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Hưng) - Phường Minh Hưng Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Hưng) - Phường Minh Hưng Đường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới phường Minh Thành |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.050.000 | 630.000 | 630.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Hưng) - Phường Minh Hưng Đường Quốc lộ 13 - Đường đất hết ranh đất thửa đất số 458, tờ bản đồ số 30 |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Hưng) - Phường Minh Hưng Đường đất hết ranh đất thửa đất số 458 tờ bản đồ số 30 - Ngã 3 tiếp giáp đường số 10 |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.050.000 | 630.000 | 630.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 90 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giáp đường số 19 |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | 750.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 39 - Phường Minh Hưng Ngã tư giáp đường số 19 - Ngã ba giáp đường số 16 |
Đất ở đô thị | 1.650.000 | 825.000 | 495.000 | 495.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 104 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường số 21 |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | 750.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 20 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã tư tiếp giáp đường số 21 |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 720.000 | 720.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 20 - Phường Minh Hưng Ngã tư tiếp giáp đường số 21 - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 100 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường số 21 |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | 750.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 99 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường số 21 |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | 750.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 01 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã tư tiếp giáp đường ĐH 03 |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 01 - Phường Minh Hưng Ngã tư tiếp giáp đường ĐH 03 - Hết tuyến (Giáp ranh phường Minh Thành) |
Đất ở đô thị | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 35 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường số 19 |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 33 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐH 03 |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 60 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường số 19 |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 21 (Mới) - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 22 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | 750.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 82 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 83 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 10 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 105 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 102 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 101 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 98 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 97 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 96 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 95 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 94 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 93 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 92 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 77 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 76 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 75 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 74 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 73 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 72 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 71 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 70 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 69 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 68 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 25 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Giáp đường số 26 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 91 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 18 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 89 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 88 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường N1 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Giáp đường số 19 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 87 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 86 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 85 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 84 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 81 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 80 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 79 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 67 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 66 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 65 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 64 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 63 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 62 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 61 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 59 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 58 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 14 - Khu dân cư Đại Nam - Phường Minh Hưng Cổng chào Khu dân cư Đại Nam (Giáp đường Quốc lộ 13) - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 1 - Khu dân cư Đại Nam - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 6, 7, 9, 10 - Khu dân cư Đại Nam - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 4, 5, 11, 17, 19 - Khu dân cư Đại Nam - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.650.000 | 1.650.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các đường còn lại trong Khu dân cư - Khu dân cư Đại Nam - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Thành Tâm Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Đầu đất Công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh à đường Quốc lộ 13 cũ) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Thành Tâm Đầu đất công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh à đường Quốc lộ 13 cũ) - Hết đường số 29 |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.800.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Thành Tâm Hết đường số 29 - Cầu Tham Rớt |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) - Phường Thành Tâm Đường Quốc lộ 13 - Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 1.700.000 | 1.020.000 | 1.020.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường trục chính Khu công nghiệp Chơn Thành - Phường Thành Tâm Đường Quốc lộ 13 - Mương thoát nước phía tây Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trung tâm hành chính phường Thành Tâm - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D9 - Phường Thành Tâm Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D9 - Phường Thành Tâm Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 660.000 | 660.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - Phường Thành Tâm Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119, tờ bản đồ số 22) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - Phường Thành Tâm Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119, tờ bản đồ số 22) - Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - Phường Thành Tâm Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công - Hết tuyến (Đường đất) |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường giáp ranh phường Thành Tâm - phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Thành Tâm Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) (Đầu ranh thửa đất số 139, tờ bản đồ số 3) - Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3 |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường giáp ranh phường Thành Tâm - phường Hưng Long - Phường Thành Tâm Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hồ Chí Minh - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới Thành Tâm - Trừ Văn Thố - Phường Thành Tâm Cuối ranh Khu công nghiệp Chơn Thành - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 620.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 590.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quy hoạch số 7 à số 9- Khu phố thương mại và dân cư phường Thành Tâm (Khu dân cư HHP) - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 1.050.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quy hoạch còn lại (Trừ đường trục chính Khu công nghiệp Chơn Thành - Đường số 6)-Khu phố thương mại và dân cư phường Thành Tâm (Khu dân cư HHP) - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D1- Khu chợ và khu dân cư Thành Tâm - Phường Thành Tâm Đường Quốc lộ 13 - Đường D3 |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D2-Khu chợ và khu dân cư Thành Tâm - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường còn lại (Bao gồm đường D1- Đoạn từ đường D3 đến hết quy hoạch chợ à khu dân cư Thành Tâm)-Khu chợ và khu dân cư Thành Tâm - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.050.000 | 1.050.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường N7-Khu dân cư Thành Tâm 36,5 ha - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường còn lại trong Khu dân cư đã được đầu tư hạ tầng-Khu dân cư Thành Tâm 36,5 ha - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 720.000 | 720.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Phía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế (Ranh phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5, tờ bản đồ số 17 |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Phía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế (Ranh phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5, tờ bản đồ số 17 - Ngã tư đường số 4 à đường số 9 |
Đất ở đô thị | 4.700.000 | 2.350.000 | 1.410.000 | 1.410.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Ngã tư đường số 4 à đường số 9 |
Đất ở đô thị | 4.700.000 | 2.350.000 | 1.410.000 | 1.410.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Ngã tư đường số 4 à đường số 9 - Ngã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu) |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 2.750.000 | 1.650.000 | 1.650.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Ngã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu) - Ngã tư đường số 32 à đường số 41 (Nhà văn hóa khu phố 3) |
Đất ở đô thị | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.380.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Ngã tư đường số 32 à đường số 41 (Nhà văn hóa khu phố 3) - Cầu Bà Và (Ranh giới tỉnh Bình Dương) |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 624, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở đô thị | 1.850.000 | 925.000 | 555.000 | 555.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phía Nam: Ngã ba đường ĐH 06 à đường số 44 |
Đất ở đô thị | 1.850.000 | 925.000 | 555.000 | 555.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 624, tờ bản đồ số 18 - - Phía Bắc: Ngã ba đường số 36 à đường ĐH 06 |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 480.000 | 480.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long Phía Nam: Ngã ba đường ĐH 06 à đường số 44 - - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông xi măng à ĐH 06 (hết thửa đất số 177, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 800.000 | 480.000 | 480.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long - Phía Bắc: Ngã ba đường số 36 à đường ĐH 06 - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 650.000 | 400.000 | 390.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông xi măng à ĐH 06 (hết thửa đất số 177, tờ bản đồ số 18) - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 650.000 | 400.000 | 390.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế (Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143, tờ bản đồ số 5) |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế (Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phường Minh Long Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143, tờ bản đồ số 5) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 5) |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 400.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 29 - Phường Minh Long HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường đất (thửa đất số 79, tờ bản đồ số 4) |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 29 - Phường Minh Long HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 103, tờ bản đồ số 09 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 29 - Phường Minh Long Phía Tây: Ngã ba hết ranh đất nhà ông Nhân (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 9) - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 29 - Phường Minh Long Phía Đông: Hết ranh đất thửa đất số 103, tờ bản đồ số 9 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 29 - Phường Minh Long Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 29 - Phường Minh Long Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 750.000 | 450.000 | 450.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) - Phía Đông: Hết ranh đất Công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long Phía Đông: Hết ranh đất Công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 550.000 | 400.000 | 330.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 2 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 7 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết thửa đất số 155, tờ bản đồ số 5 |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 7 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Phía Đông: Hết thửa đất số 156, tờ bản đồ số 5 |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 7 - Phường Minh Long Phía Tây: Hết thửa đất số 155, tờ bản đồ số 5 - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 7 - Phường Minh Long Phía Đông: Hết thửa đất số 156, tờ bản đồ số 5 - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 14 cũ) - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.050.000 | 630.000 | 630.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 36 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Ngã tư đường số 40 |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 36 - Phường Minh Long Ngã tư đường số 40 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18) |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 36 - Phường Minh Long Ngã tư đường số 40 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 36 - Phường Minh Long Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18) - Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) |
Đất ở đô thị | 600.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 36 - Phường Minh Long Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) |
Đất ở đô thị | 600.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 38 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Ngã ba đường số 40 |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 38 - Phường Minh Long Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 41 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 41 - Phường Minh Long Đường ĐT 752 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 08) |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 41 - Phường Minh Long Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 07 - Ranh thửa đất số 01, tờ bản đồ số 08 |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 41 - Phường Minh Long Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 08) - Ranh thửa đất số 01, tờ bản đồ số 08 |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 45 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Ngã tư thửa đất số 37, tờ bản đồ số 7 |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 45 - Phường Minh Long Đoạn đường nhựa còn lại - |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 51 - Phường Minh Long Đường số 45 - Hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 08 (hết đường nhựa) |
Đất ở đô thị | 700.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 15 - Phường Minh Long Ngã ba ranh giới phường Hưng Long - phường Minh Long - phường Minh Hưng - Ngã 4 đường ĐH 15 (Ranh giới phường Minh Hưng à phường Minh Long) |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 1.050.000 | 630.000 | 630.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 15 - Phường Minh Long Ngã 4 đường ĐH 15 (Ranh giới phường Minh Hưng à phường Minh Long) - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 03 - Phường Minh Long Hành lang đường ĐT 751 - Trụ sở ăn phòng khu phố 6 (thửa đất số 149, tờ bản đồ số 05) |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 850.000 | 510.000 | 510.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Minh Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 620.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại - Phường Minh Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 590.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Minh Thành Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - Hết Đường vào Cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.800.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Minh Thành Hết Đường vào Cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước - Ngã tư đường N2 |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.100.000 | 2.100.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Minh Thành Ngã tư đường N2 - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích) |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.500.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hồ Chí Minh - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long - Phường Minh Thành Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 28) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long - Phường Minh Thành Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 28) - Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 33) |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 720.000 | 720.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long - Phường Minh Thành Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 33) - Ranh giới xã An Long, Phú Giáo, Bình Dương |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa Minh Thành - Bàu Nàm - Phường Minh Thành Ranh giới xã Nha Bích - Giáp đập Phước Hòa - Ranh giới tỉnh Bình Dương |
Đất ở đô thị | 950.000 | 475.000 | 400.000 | 285.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa khu phố 3 - khu phố 5 (Đường số 40) - Phường Minh Thành Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Ngã 4 đường đất đỏ khu phố 5, phường Minh Thành |
Đất ở đô thị | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành - Phường Minh Thành Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 01 - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 900.000 | 450.000 | 400.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 11 - Phường Minh Thành Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 32) - Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 32) |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 500.000 | 400.000 | 300.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 11 - Phường Minh Thành Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 32) - Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 31 |
Đất ở đô thị | 800.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 25 - Phường Minh Thành Từ thửa đất số 16, tờ bản đồ số 28 - Đến cuối thửa đất số 02, tờ bản đồ số 24 (Toàn tuyến) |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 27 - Phường Minh Thành Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 28 - Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 28 |
Đất ở đô thị | 850.000 | 425.000 | 400.000 | 255.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đồng Hưu - Bầu Nam - Phường Minh Thành Giáp đường Minh Thành - An Long (thửa đất số 167, tờ bản đồ số 34) - Giáp đường Minh Thành - Bàu Nàm |
Đất ở đô thị | 950.000 | 475.000 | 400.000 | 285.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 620.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 590.000 | 400.000 | 400.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D2 - Khu tái định cư 12,4 ha - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 900.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường N9- Khu tái định cư 12,4 ha - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.250.000 | 750.000 | 750.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D8M, D9M, D8 - Khu tái định cư 12,4 ha - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.300.000 | 1.150.000 | 690.000 | 690.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường còn lại thuộc khu tái định cư 12,4 ha - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.000.000 | 600.000 | 600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) Phía Tây: Giáp đường bê tông hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi |
Đất TM-DV đô thị | 26.100.000 | 13.050.000 | 7.830.000 | 7.830.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) Phía Tây: Giáp đường bê tông hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 4.860.000 | 4.860.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 3.240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) - Đường Nguyễn Công Hoan |
Đất TM-DV đô thị | 8.100.000 | 4.050.000 | 2.430.000 | 2.430.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Công Hoan - Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, khu phố 10) |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, khu phố 10) - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 6.750.000 | 3.375.000 | 2.025.000 | 2.025.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Cầu Bến Đình |
Đất TM-DV đô thị | 26.100.000 | 13.050.000 | 7.830.000 | 7.830.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Cầu Bến Đình - Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 4.860.000 | 4.860.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 3.240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Đông: Đường bê tông vào ăn phòng Khu phố 7 |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 3.240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s - Ranh giới phường Thành Tâm |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Phía Đông: Đường bê tông vào ăn phòng Khu phố 7 - Ranh giới phường Thành Tâm |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Cầu Suối Đôi |
Đất TM-DV đô thị | 26.100.000 | 13.050.000 | 7.830.000 | 7.830.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Cầu Suối Đôi - Cầu Bàu Bàng |
Đất TM-DV đô thị | 14.850.000 | 7.425.000 | 4.455.000 | 4.455.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Cầu Bàu Bàng - Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào bệnh viện thị xã) |
Đất TM-DV đô thị | 13.500.000 | 6.750.000 | 4.050.000 | 4.050.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào bệnh viện thị xã) - Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87 tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV đô thị | 8.550.000 | 4.275.000 | 2.565.000 | 2.565.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào bệnh viện thị xã) - Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2 tờ bản đồ số 42) |
Đất TM-DV đô thị | 8.550.000 | 4.275.000 | 2.565.000 | 2.565.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Minh Thành |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2 tờ bản đồ số 42) - Ranh giới phường Minh Thành |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Hết ranh UBND phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 26.100.000 | 13.050.000 | 7.830.000 | 7.830.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Hết ranh UBND phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng |
Đất TM-DV đô thị | 14.850.000 | 7.425.000 | 4.455.000 | 4.455.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Hết ranh UBND phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - Phía Nam: đường bê tông vào văn phòng khu phố 4 |
Đất TM-DV đô thị | 14.850.000 | 7.425.000 | 4.455.000 | 4.455.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng - Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An |
Đất TM-DV đô thị | 9.450.000 | 4.725.000 | 2.835.000 | 2.835.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: đường bê tông vào văn phòng khu phố 4 - Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu |
Đất TM-DV đô thị | 9.450.000 | 4.725.000 | 2.835.000 | 2.835.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất TM-DV đô thị | 6.750.000 | 3.375.000 | 2.025.000 | 2.025.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất TM-DV đô thị | 6.750.000 | 3.375.000 | 2.025.000 | 2.025.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Ngã ba đường bê tông ranh giới Phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Long |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - Phường Hưng Long Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 14: 25m) - Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 5.400.000 | 3.240.000 | 3.240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - Phường Hưng Long Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A - Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài |
Đất TM-DV đô thị | 8.100.000 | 4.050.000 | 2.430.000 | 2.430.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài - Đến ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - Phường Hưng Long Đến ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân - Đường 02 tháng 4 (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 13: 25m) |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.620.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Đầu đường Nguyễn Huệ (Đường ĐT 751) - Phía Đông: Đến đường tổ 1 khu phố 3 (Hết thửa đất số 84 tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV đô thị | 13.500.000 | 6.750.000 | 4.050.000 | 4.050.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Đầu đường Nguyễn Huệ (Đường ĐT 751) - Phía Tây: Đến đường bê tông (Hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV đô thị | 13.500.000 | 6.750.000 | 4.050.000 | 4.050.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Đông: Đến đường tổ 1 khu phố 3 (Hết thửa đất số 84 tờ bản đồ 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái à đường Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Tây: Đến đường bê tông (Hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái à đường Ngô Gia Tự |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Ngã tư đường Phạm Hồng Thái à đường Ngô Gia Tự - Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Ngã tư đường Phạm Hồng Thái à đường Ngô Gia Tự - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45 tờ bản đồ số 60 |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 60) - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5 tờ bản đồ số 56 |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.485.000 | 1.485.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45 tờ bản đồ số 60 - Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106 tờ bản đồ số 12) |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.485.000 | 1.485.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5 tờ bản đồ số 56 - Ngã tư đường Phạm Thế Hiển |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106 tờ bản đồ số 12) - Ngã tư đường Phạm Thế Hiển |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Ngã tư đường Phạm Thế Hiển - Phía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa đất số 29 tờ bản đồ số 49) |
Đất TM-DV đô thị | 2.340.000 | 1.170.000 | 702.000 | 702.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Ngã tư đường Phạm Thế Hiển - Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5 tờ bản đồ số 49 |
Đất TM-DV đô thị | 2.340.000 | 1.170.000 | 702.000 | 702.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phường Hưng Long Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường 02 tháng 4: 25m) - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15 tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phường Hưng Long Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15 tờ bản đồ số 72) - Cuối tuyến (đường Nguyễn Huệ) |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hoàng Hoa Thám (D1) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Ngọc Thạch (D9) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Văn Linh - Phường Hưng Long Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành - Ngã tư đường Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phan Đình Giót (N1) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phan Đình Phùng (N9) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các đường quy hoạch còn lại trong khu trung tâm hành chính thị xã - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 5.760.000 | 2.880.000 | 1.728.000 | 1.728.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hồ Chí Minh - Phường Hưng Long Ranh giới phường Minh Thành - Ranh giới phường Thành Tâm |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phước Long - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Đường D5 |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 5.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phước Long - Phường Hưng Long Đường D5 - Cuối tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 4.860.000 | 4.860.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.485.000 | 1.485.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) - Phường Hưng Long Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) - Cống Gò Mạc (Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) và phường Thành Tâm) |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) - Phường Hưng Long Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 - Đường Lạc Long Quân |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.485.000 | 1.485.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa đất số 209, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa đất số 209, tờ bản đồ số 28) - Cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) |
Đất TM-DV đô thị | 4.680.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | 1.404.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) - Hết đường điện 110KV |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Đầu đường điện 110KV - Đường Hồ Chí Minh |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 à 279 tờ bản đồ số 20) |
Đất TM-DV đô thị | 2.340.000 | 1.170.000 | 702.000 | 702.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 à 279 tờ bản đồ số 20) - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 à 279 tờ bản đồ số 20) - Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất số 158, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 378.000 | 378.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất số 158, tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 378.000 | 378.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Đoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 372 tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV đô thị | 4.680.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | 1.404.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 |
Đất TM-DV đô thị | 4.680.000 | 2.340.000 | 1.404.000 | 1.404.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Phía Đông: Giáp thửa đất số 372 tờ bản đồ số 13 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 - Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 945.000 | 567.000 | 567.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 945.000 | 567.000 | 567.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Tất Tố (Đường khu phố 9, Hưng Long đi Minh Hưng) - Phường Hưng Long Đầu thửa đất số 39, tờ bản đồ số 58 - Giáp đường Huỳnh Văn Bánh |
Đất TM-DV đô thị | 1.980.000 | 990.000 | 594.000 | 594.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới phường Minh Thành |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 945.000 | 567.000 | 567.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba tổ 9 -10 khu phố 10 |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - Phường Hưng Long Ngã ba tổ 9 -10 khu phố 10 - Giáp ranh phường Minh Long |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 945.000 | 567.000 | 567.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long) - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10 |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 432.000 | 432.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long) - Phường Hưng Long Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10 - Giáp ranh phường Minh Long |
Đất TM-DV đô thị | 855.000 | 427.500 | 360.000 | 256.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 1.620.000 | 972.000 | 972.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 1.620.000 | 972.000 | 972.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ |
Đất TM-DV đô thị | 2.430.000 | 1.215.000 | 729.000 | 729.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 - Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV đô thị | 2.430.000 | 1.215.000 | 729.000 | 729.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ - Ranh giới phường Minh Long |
Đất TM-DV đô thị | 1.665.000 | 832.500 | 499.500 | 499.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 - Ranh giới phường Minh Long |
Đất TM-DV đô thị | 1.665.000 | 832.500 | 499.500 | 499.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long Đường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long Đường Trần Quốc Toản - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên tổ 1, 2, 3 khu phố 5 - Phường Hưng Long Cuối đường sỏi đỏ khu phố 5 giáp suối Bến Đình (giáp đất bà Đặng Thị Sang) - Đến ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 102 |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ tổ 4 khu phố 5 - Phường Hưng Long Đường Điểu Ong - Ngã ba đường liên tổ 5, khu phố 5 (giáp đất bà Nguyễn Thị Ái) (Hết ranh đất thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Hết đất của ông La Xuân (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 27) |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 1.620.000 | 972.000 | 972.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Hết đất của ông La Xuân (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 27) - Hết đất của bà Tống Thị Vân (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 621.000 | 621.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trần Quốc Toản - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã tư đường Điểu Ong |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 486.000 | 486.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Điểu Ong - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.395.000 | 697.500 | 418.500 | 418.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Đường Điểu Ong |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 486.000 | 486.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.770.000 | 2.385.000 | 1.431.000 | 1.431.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế - Phường Hưng Long Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Long Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 621.000 | 621.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Long Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 621.000 | 621.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Long Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) - Ngã ba đường liên Khu phố 9-Khu phố 2 |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 - Ngã ba đường liên Khu phố 9-Khu phố 3 |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hồ Hảo Hớn - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Công Hoan - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Thế Hiển - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 126, tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV đô thị | 2.025.000 | 1.012.500 | 607.500 | 607.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 5 - Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 3) |
Đất TM-DV đô thị | 2.025.000 | 1.012.500 | 607.500 | 607.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh - Phường Hưng Long Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 126, tờ bản đồ số 3) - Ngã ba đường Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 513.000 | 513.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh - Phường Hưng Long Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 3) - Ngã ba đường Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 513.000 | 513.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Tống Duy Tân - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phan Kế Bính - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trần Quốc Thảo - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 648.000 | 648.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Thành Thái - Phường Hưng Long Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3 - Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64 tờ bản đồ số 65) |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đào Duy Từ - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 486.000 | 486.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Nghệ - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 486.000 | 486.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Phạm Hồng Thái nối dài (Đường tổ 9, tổ 10, khu phố 10 cũ) - Phường Hưng Long Phía Đông: Đến ngã ba hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Phạm Hồng Thái nối dài (Đường tổ 9, tổ 10, khu phố 10 cũ) - Phường Hưng Long Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5, tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 01, tổ 12, khu phố 9 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Hồ Hảo Hớn - Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan |
Đất TM-DV đô thị | 945.000 | 472.500 | 360.000 | 283.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 11, khu phố 9 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất TM-DV đô thị | 945.000 | 472.500 | 360.000 | 283.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 - Phường Hưng Long Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9 - Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 |
Đất TM-DV đô thị | 855.000 | 427.500 | 360.000 | 256.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 486.000 | 486.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 486.000 | 486.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18 - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 378.000 | 378.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 - Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 378.000 | 378.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Đường tổ 1 - tổ 12 khu phố 9 |
Đất TM-DV đô thị | 1.035.000 | 517.500 | 360.000 | 310.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 - Phường Hưng Long Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 - Phường Hưng Long Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 - Phường Hưng Long Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01) - Ngã ba đường tổ 9 -10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) - Phường Hưng Long Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 16) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu - Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất thửa đất số 49, tờ bản đồ số 44 |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 432.000 | 432.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 1) - Phường Hưng Long Hết ranh đất thửa đất số 49, tờ bản đồ số 44 - Giáp ranh đất nhà bà Trần Thị Phiên |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Phường Hưng Long Hết ranh đất thửa đất số 49, tờ bản đồ số 44 - Ngã ba đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 486.000 | 486.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 3) - Phường Hưng Long Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Giáp ranh đất ông Võ Văn Nàm |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 - Suối Bàu Bàng |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 - Suối Bàu Bàng |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115) |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 46) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115) |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Lê Duẩn: thửa đất số 102, tờ bản đồ số 13) - Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 04) |
Đất TM-DV đô thị | 810.000 | 405.000 | 360.000 | 243.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Phan Đình Phùng - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 432.000 | 432.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14) - Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 16) - Đường Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 3A, khu phố 4 - Phường Hưng Long Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Phạm Văn Bảo (thửa đất số 130, tờ bản đồ số 26) - Ngã ba đường liên khu phố 4-5-8 (Hết ranh đất nhà bà Đặng Thị Sen) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 - Phường Hưng Long Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 - Phường Hưng Long Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 3A, 3B, khu phố 4 - Phường Hưng Long Đất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 25) - Đất nhà ông Phan Kỹ (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32 - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV đô thị | 810.000 | 405.000 | 360.000 | 243.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 33 - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV đô thị | 810.000 | 405.000 | 360.000 | 243.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 7 khu phố 5 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 570, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 575, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 7 khu phố 5 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 400, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 422, tờ bản đồ số 32 |
Đất TM-DV đô thị | 810.000 | 405.000 | 360.000 | 243.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Đất nhà ông Nguyễn Văn Bé (thửa đất số 72, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 621.000 | 621.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 - Phường Hưng Long Ngã ba đường tổ 4 - tổ 5 Khu phố 6 - Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 |
Đất TM-DV đô thị | 1.170.000 | 585.000 | 360.000 | 351.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 95 tờ bản đồ số 27 - Đường tổ 6 - tổ 7 Khu phố 6 |
Đất TM-DV đô thị | 1.170.000 | 585.000 | 360.000 | 351.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 64, tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 513.000 | 513.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba đường hết ranh thửa đất số 38, tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 513.000 | 513.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18 tờ bản đồ số 34) - Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 513.000 | 513.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8 khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 134, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 117, tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 513.000 | 513.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8 khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 94, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 136, tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 513.000 | 513.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9 khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 thửa đất số 58, tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV đô thị | 1.710.000 | 855.000 | 513.000 | 513.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9 khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 thửa đất số 56, tờ bản đồ số 34 |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Thành Tâm - Phường Hưng Long Đường Tô Hiến Thành (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 33) - Đất nhà ông Trần Tuấn Vũ (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 34) |
Đất TM-DV đô thị | 855.000 | 427.500 | 360.000 | 256.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 8 - Phường Hưng Long Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Ngô Văn Diệu (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 29) - Suối xóm Hồ (Ranh giới phường Minh Long) |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 8 - Phường Hưng Long Ngã ba đầu ranh đất nhà ông Lê Thành Công (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 30) - Ngã ba đường tổ 9 Khu phố 8 (Hết ranh thửa đất số 88, tờ bản đồ số 23) |
Đất TM-DV đô thị | 783.000 | 391.500 | 360.000 | 234.900 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5, khu phố 8 - Phường Hưng Long Đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 07, tờ bản đồ số 17) - Ngã ba đường liên khu 4-5- 8 |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23) - Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23) - Ranh giới phường Thành Tâm (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5 Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) - Phường Hưng Long Đầu thửa đất số 28, tờ bản đồ số 18 - Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa tổ 3 - tổ 4 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đầu đường Cao Thắng - Đường Hoàng Diệu |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 486.000 | 486.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 6, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Ngô Tất Tố (đầu ranh thửa đất số 621, tờ bản đồ số 13) - Đường Lê Duẩn (hết ranh thửa đất số 861, tờ bản đồ số 13) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường khu dân cư Lâm Sản 7 (tờ bản đồ số 106, khu phố 7) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ (đầu ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 87) - Giáp suối Bến Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 1.440.000 | 864.000 | 864.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long) - Phường Hưng Long Giáp suối Bến Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) - Giáp đường tổ 3A, Khu phố 4 |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Bắc: bắt đầu từ thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cư - Phía Bắc: giáp thửa đất số 87, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Hai |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Nam: giáp thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Tấn Hải |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6, Khu phố 8 (Đường kế Trạm y tế Chơn Thành) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D1 - Khu trung tâm thương mại Chơn Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 5.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường N1, N2 à N3 - Khu trung tâm thương mại Chơn Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 15.300.000 | 7.650.000 | 4.590.000 | 4.590.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D5 - Khu dân cư đô thị và thương mại dịch vụ Suối Đôi - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 22.680.000 | 11.340.000 | 6.804.000 | 6.804.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D1 - Khu dân cư đô thị và thương mại dịch vụ Suối Đôi - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 5.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D3 à D8 - Khu dân cư đô thị và thương mại dịch vụ Suối Đôi - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 4.860.000 | 4.860.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các đường quy hoạch còn lại - Khu dân cư đô thị và thương mại dịch vụ Suối Đôi - Phường Hưng Long Toàn tuyến (không bao gồm các tuyến đường đã có tên cụ thể đã có quy định giá trong Bảng giá đất) - |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 7.200.000 | 4.320.000 | 4.320.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường N3 - Khu dân cư Cát Tường - Phú Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các đường quy hoạch còn lại - Khu dân cư Cát Tường - Phú Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 5.670.000 | 2.835.000 | 1.701.000 | 1.701.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - Ngã tư giáp ranh đất ông Phạm Văn Hoa (thửa đất số 212, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV đô thị | 6.750.000 | 3.375.000 | 2.025.000 | 2.025.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Ngã tư giáp ranh đất ông Phạm Văn Hoa (thửa đất số 212, tờ bản đồ số 30) - Ngã tư đường bê tông hết ranh thửa đất số 520, tờ bản đồ số 24 |
Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | 3.825.000 | 2.295.000 | 2.295.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Ngã tư đường bê tông hết ranh thửa đất số 520, tờ bản đồ số 24 - Phía Đông: giáp đường bê tông vào Trường THCS Minh Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 12.960.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | 3.888.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Ngã tư đường bê tông hết ranh thửa đất số 520, tờ bản đồ số 24 - Phía Tây: Giáp đường bê tông ranh giới khu phố 2 à khu phố 3B |
Đất TM-DV đô thị | 12.960.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | 3.888.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Đông: giáp đường bê tông vào Trường THCS Minh Hưng - Phía Đông: giáp đường bê tông giáp ranh cây xăng Lan Sinh |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 4.860.000 | 4.860.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Tây: Giáp đường bê tông ranh giới khu phố 2 à khu phố 3B - Phía Tây: Đường vào Khu công nghiệp Minh Hưng III |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 8.100.000 | 4.860.000 | 4.860.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Đông: giáp đường bê tông giáp ranh cây xăng Lan Sinh - Phía Đông: Đường số 25 (hết ranh Khu dân cư Đại Nam) |
Đất TM-DV đô thị | 12.960.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | 3.888.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Tây: Đường vào Khu công nghiệp Minh Hưng III - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 209, tờ bản đồ số 12 |
Đất TM-DV đô thị | 12.960.000 | 6.480.000 | 3.888.000 | 3.888.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Đông: Đường số 25 (hết ranh Khu dân cư Đại nam) - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 36, tờ bản đồ số 11 |
Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | 3.825.000 | 2.295.000 | 2.295.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 209, tờ bản đồ số 12 - Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 246, tờ bản đồ số 11) |
Đất TM-DV đô thị | 7.650.000 | 3.825.000 | 2.295.000 | 2.295.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 36, tờ bản đồ số 11 - Ranh giới thị trấn Tân Khai - Hớn Quản |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.512.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Minh Hưng Phía Tây: Đường bê tông (thửa đất số 246, tờ bản đồ số 11) - Ranh giới thị trấn Tân Khai - Hớn Quản |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 2.520.000 | 1.512.000 | 1.512.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường đi trung tâm hành chính huyện - Phường Minh Hưng Ngã ba đường Quốc lộ 13 - Phía Nam: đường bê tông ào trường cấp II, III |
Đất TM-DV đô thị | 13.500.000 | 6.750.000 | 4.050.000 | 4.050.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường đi trung tâm hành chính huyện - Phường Minh Hưng Ngã ba đường Quốc lộ 13 - Phía Bắc: Giáp đường nhựa số 21 |
Đất TM-DV đô thị | 13.500.000 | 6.750.000 | 4.050.000 | 4.050.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường đi trung tâm hành chính huyện - Phường Minh Hưng Phía Nam: đường bê tông vào Trường cấp II, III - Giáp ranh phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) (ngã tư đường Cao Bá Quát) |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường đi trung tâm hành chính huyện - Phường Minh Hưng Phía Bắc: Giáp đường nhựa số 21 - Giáp ranh phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) (ngã tư đường Cao Bá Quát) |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn ào khu công nghiệp Minh Hưng III) - Phường Minh Hưng Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư đường số 19 |
Đất TM-DV đô thị | 8.100.000 | 4.050.000 | 2.430.000 | 2.430.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - Phường Minh Hưng Ngã tư đường số 19 - Ngã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng) |
Đất TM-DV đô thị | 3.780.000 | 1.890.000 | 1.134.000 | 1.134.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Hưng - Minh Thạnh (đoạn còn lại) - Phường Minh Hưng Ngã tư đường số 17 (đến ranh thửa đất ông Phạm Minh Dũng) - Ranh giới xã Minh Thạnh, huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Hưng - Đồng Nơ - Phường Minh Hưng Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư hết đất Nông trường cao su Minh Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Hưng - Đồng Nơ - Phường Minh Hưng Ngã tư hết đất Nông trường cao su Minh Hưng - Giáp ranh xã Đồng Nơ, huyện Hớn Quản |
Đất TM-DV đô thị | 6.885.000 | 3.442.500 | 2.065.500 | 2.065.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 03 - Phường Minh Hưng Giáp đường số 33 - Giáp đường Nguyễn Văn Linh |
Đất TM-DV đô thị | 4.050.000 | 2.025.000 | 1.215.000 | 1.215.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa số 19 - Phường Minh Hưng Giáp đường số 58 - Ngã 4 đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 87, tờ bản đồ số 30) |
Đất TM-DV đô thị | 4.050.000 | 2.025.000 | 1.215.000 | 1.215.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa số 19 - Phường Minh Hưng Ngã 4 đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 87, tờ bản đồ số 30) - Ngã 3 tiếp giáp đường Cao Bá Quát |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 12 (Đường Minh Hưng - Tân Quan cũ) - Phường Minh Hưng Đường Nguyễn Văn Linh - Ngã tư (hết ranh thửa đất số 194, tờ bản đồ số 31) |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.260.000 | 756.000 | 756.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 12 (Đường Minh Hưng - Tân Quan cũ) - Phường Minh Hưng Ngã tư (hết ranh thửa đất số 194, tờ bản đồ số 31) - Giáp ranh xã Tân Quan |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Hưng) - Phường Minh Hưng Đường Quốc lộ 13 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Hưng) - Phường Minh Hưng Đường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới phường Minh Thành |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 945.000 | 567.000 | 567.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Hưng) - Phường Minh Hưng Đường Quốc lộ 13 - Đường đất hết ranh đất thửa đất số 458, tờ bản đồ số 30 |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Hưng) - Phường Minh Hưng Đường đất hết ranh đất thửa đất số 458 tờ bản đồ số 30 - Ngã 3 tiếp giáp đường số 10 |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 945.000 | 567.000 | 567.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 90 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã tư giáp đường số 19 |
Đất TM-DV đô thị | 2.250.000 | 1.125.000 | 675.000 | 675.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 39 - Phường Minh Hưng Ngã tư giáp đường số 19 - Ngã ba giáp đường số 16 |
Đất TM-DV đô thị | 1.485.000 | 742.500 | 445.500 | 445.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 104 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường số 21 |
Đất TM-DV đô thị | 2.250.000 | 1.125.000 | 675.000 | 675.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 20 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã tư tiếp giáp đường số 21 |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 648.000 | 648.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 20 - Phường Minh Hưng Ngã tư tiếp giáp đường số 21 - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 486.000 | 486.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 100 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường số 21 |
Đất TM-DV đô thị | 2.250.000 | 1.125.000 | 675.000 | 675.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 99 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường số 21 |
Đất TM-DV đô thị | 2.250.000 | 1.125.000 | 675.000 | 675.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 01 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã tư tiếp giáp đường ĐH 03 |
Đất TM-DV đô thị | 4.050.000 | 2.025.000 | 1.215.000 | 1.215.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 01 - Phường Minh Hưng Ngã tư tiếp giáp đường ĐH 03 - Hết tuyến (Giáp ranh phường Minh Thành) |
Đất TM-DV đô thị | 810.000 | 405.000 | 360.000 | 243.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 35 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường số 19 |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 33 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường ĐH 03 |
Đất TM-DV đô thị | 2.430.000 | 1.215.000 | 729.000 | 729.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 60 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Ngã ba tiếp giáp đường số 19 |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 21 (Mới) - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 486.000 | 486.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 22 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.250.000 | 1.125.000 | 675.000 | 675.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 82 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.430.000 | 1.215.000 | 729.000 | 729.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 83 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.430.000 | 1.215.000 | 729.000 | 729.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 10 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 105 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 102 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 101 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 98 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 97 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 96 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 95 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 94 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 93 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 92 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 77 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 76 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 75 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 74 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 73 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 72 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 71 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 70 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 69 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 68 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 25 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Giáp đường số 26 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 91 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 18 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 89 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 88 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường N1 - Phường Minh Hưng HLLG đường Quốc lộ 13 - Giáp đường số 19 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 87 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 86 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 85 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 84 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 81 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 80 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 79 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 67 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 66 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 65 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 64 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 63 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 62 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 61 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 59 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 58 - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 14 - Khu dân cư Đại Nam - Phường Minh Hưng Cổng chào Khu dân cư Đại Nam (Giáp đường Quốc lộ 13) - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 1 - Khu dân cư Đại Nam - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 5.670.000 | 2.835.000 | 1.701.000 | 1.701.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 6, 7, 9, 10 - Khu dân cư Đại Nam - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 5.670.000 | 2.835.000 | 1.701.000 | 1.701.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 4, 5, 11, 17, 19 - Khu dân cư Đại Nam - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.485.000 | 1.485.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các đường còn lại trong Khu dân cư - Khu dân cư Đại Nam - Phường Minh Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Thành Tâm Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Đầu đất Công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh à đường Quốc lộ 13 cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.160.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Thành Tâm Đầu đất công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh à đường Quốc lộ 13 cũ) - Hết đường số 29 |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.620.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 - Phường Thành Tâm Hết đường số 29 - Cầu Tham Rớt |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) - Phường Thành Tâm Đường Quốc lộ 13 - Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 3.060.000 | 1.530.000 | 918.000 | 918.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường trục chính Khu công nghiệp Chơn Thành - Phường Thành Tâm Đường Quốc lộ 13 - Mương thoát nước phía tây Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất TM-DV đô thị | 4.050.000 | 2.025.000 | 1.215.000 | 1.215.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trung tâm hành chính phường Thành Tâm - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 1.620.000 | 972.000 | 972.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D9 - Phường Thành Tâm Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất TM-DV đô thị | 2.430.000 | 1.215.000 | 729.000 | 729.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D9 - Phường Thành Tâm Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.980.000 | 990.000 | 594.000 | 594.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - Phường Thành Tâm Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119, tờ bản đồ số 22) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - Phường Thành Tâm Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119, tờ bản đồ số 22) - Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) - Phường Thành Tâm Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công - Hết tuyến (Đường đất) |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường giáp ranh phường Thành Tâm - phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Thành Tâm Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) (Đầu ranh thửa đất số 139, tờ bản đồ số 3) - Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3 |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường giáp ranh phường Thành Tâm - phường Hưng Long - Phường Thành Tâm Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hồ Chí Minh - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới Thành Tâm - Trừ Văn Thố - Phường Thành Tâm Cuối ranh Khu công nghiệp Chơn Thành - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 810.000 | 405.000 | 360.000 | 243.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 558.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 531.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quy hoạch số 7 à số 9- Khu phố thương mại và dân cư phường Thành Tâm (Khu dân cư HHP) - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.150.000 | 1.575.000 | 945.000 | 945.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Quy hoạch còn lại (Trừ đường trục chính Khu công nghiệp Chơn Thành - Đường số 6)-Khu phố thương mại và dân cư phường Thành Tâm (Khu dân cư HHP) - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D1- Khu chợ và khu dân cư Thành Tâm - Phường Thành Tâm Đường Quốc lộ 13 - Đường D3 |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D2-Khu chợ và khu dân cư Thành Tâm - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường còn lại (Bao gồm đường D1- Đoạn từ đường D3 đến hết quy hoạch chợ à khu dân cư Thành Tâm)-Khu chợ và khu dân cư Thành Tâm - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.150.000 | 1.575.000 | 945.000 | 945.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường N7-Khu dân cư Thành Tâm 36,5 ha - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường còn lại trong Khu dân cư đã được đầu tư hạ tầng-Khu dân cư Thành Tâm 36,5 ha - Phường Thành Tâm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 648.000 | 648.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Phía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế (Ranh phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5, tờ bản đồ số 17 |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Phía Bắc: Ngã ba đường Ngô Đức Kế (Ranh phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Phía Bắc: Hết ranh giới thửa đất số 5, tờ bản đồ số 17 - Ngã tư đường số 4 à đường số 9 |
Đất TM-DV đô thị | 4.230.000 | 2.115.000 | 1.269.000 | 1.269.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Phía Nam: Ngã ba đường bê tông ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Ngã tư đường số 4 à đường số 9 |
Đất TM-DV đô thị | 4.230.000 | 2.115.000 | 1.269.000 | 1.269.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Ngã tư đường số 4 à đường số 9 - Ngã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu) |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 2.475.000 | 1.485.000 | 1.485.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Ngã tư đường số 14 và đường số 19 (Ngã tư Ngọc Lầu) - Ngã tư đường số 32 à đường số 41 (Nhà văn hóa khu phố 3) |
Đất TM-DV đô thị | 4.140.000 | 2.070.000 | 1.242.000 | 1.242.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 - Phường Minh Long Ngã tư đường số 32 à đường số 41 (Nhà văn hóa khu phố 3) - Cầu Bà Và (Ranh giới tỉnh Bình Dương) |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 1.620.000 | 972.000 | 972.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 624, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV đô thị | 1.665.000 | 832.500 | 499.500 | 499.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phía Nam: Ngã ba đường ĐH 06 à đường số 44 |
Đất TM-DV đô thị | 1.665.000 | 832.500 | 499.500 | 499.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 624, tờ bản đồ số 18 - - Phía Bắc: Ngã ba đường số 36 à đường ĐH 06 |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 432.000 | 432.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long Phía Nam: Ngã ba đường ĐH 06 à đường số 44 - - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông xi măng à ĐH 06 (hết thửa đất số 177, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 432.000 | 432.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long - Phía Bắc: Ngã ba đường số 36 à đường ĐH 06 - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.170.000 | 585.000 | 360.000 | 351.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) - Phường Minh Long - Phía Nam: Ngã ba đường bê tông xi măng à ĐH 06 (hết thửa đất số 177, tờ bản đồ số 18) - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.170.000 | 585.000 | 360.000 | 351.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế (Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143, tờ bản đồ số 5) |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế (Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ)) - Phường Minh Long Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 143, tờ bản đồ số 5) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 5) |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 360.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 29 - Phường Minh Long HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường đất (thửa đất số 79, tờ bản đồ số 4) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 29 - Phường Minh Long HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 103, tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 29 - Phường Minh Long Phía Tây: Ngã ba hết ranh đất nhà ông Nhân (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 9) - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 29 - Phường Minh Long Phía Đông: Hết ranh đất thửa đất số 103, tờ bản đồ số 9 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 29 - Phường Minh Long Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 29 - Phường Minh Long Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 107, tờ bản đồ số 04 - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 405.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long HLLG đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long HLLG đường ĐT 751 - Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 349, tờ bản đồ số 09 - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 |
Đất TM-DV đô thị | 1.215.000 | 607.500 | 364.500 | 364.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long Phía Đông: Ngã ba đường song hành (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) - Phía Đông: Hết ranh đất Công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV đô thị | 1.215.000 | 607.500 | 364.500 | 364.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 49, tờ bản đồ số 05 - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 19 cũ) - Phường Minh Long Phía Đông: Hết ranh đất Công ty Cao lanh Phúc Lộc Thọ (hết ranh thửa đất số 47, tờ bản đồ số 05) - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 990.000 | 495.000 | 360.000 | 297.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 2 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 7 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Phía Tây: Hết thửa đất số 155, tờ bản đồ số 5 |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 7 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Phía Đông: Hết thửa đất số 156, tờ bản đồ số 5 |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 7 - Phường Minh Long Phía Tây: Hết thửa đất số 155, tờ bản đồ số 5 - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 7 - Phường Minh Long Phía Đông: Hết thửa đất số 156, tờ bản đồ số 5 - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 05 (Đường số 14 cũ) - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 945.000 | 567.000 | 567.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 36 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Ngã tư đường số 40 |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 36 - Phường Minh Long Ngã tư đường số 40 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18) |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 36 - Phường Minh Long Ngã tư đường số 40 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 36 - Phường Minh Long Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 44, tờ bản đồ số 18) - Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 36 - Phường Minh Long Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 18 - Đường ĐH 06 (đường ĐH 239 cũ) |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 38 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Ngã ba đường số 40 |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 38 - Phường Minh Long Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 41 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 07 |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 41 - Phường Minh Long Đường ĐT 752 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 08) |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 41 - Phường Minh Long Phía Tây: Ngã ba đường (thửa đất số 51, tờ bản đồ số 07 - Ranh thửa đất số 01, tờ bản đồ số 08 |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 41 - Phường Minh Long Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 08) - Ranh thửa đất số 01, tờ bản đồ số 08 |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 45 - Phường Minh Long Đường ĐT 751 - Ngã tư thửa đất số 37, tờ bản đồ số 7 |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 45 - Phường Minh Long Đoạn đường nhựa còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 51 - Phường Minh Long Đường số 45 - Hết ranh thửa đất số 09, tờ bản đồ số 08 (hết đường nhựa) |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 15 - Phường Minh Long Ngã ba ranh giới phường Hưng Long - phường Minh Long - phường Minh Hưng - Ngã 4 đường ĐH 15 (Ranh giới phường Minh Hưng à phường Minh Long) |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 945.000 | 567.000 | 567.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 15 - Phường Minh Long Ngã 4 đường ĐH 15 (Ranh giới phường Minh Hưng à phường Minh Long) - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 810.000 | 405.000 | 360.000 | 243.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 03 - Phường Minh Long Hành lang đường ĐT 751 - Trụ sở ăn phòng khu phố 6 (thửa đất số 149, tờ bản đồ số 05) |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 765.000 | 459.000 | 459.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Minh Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 558.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại - Phường Minh Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 531.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Minh Thành Ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - Hết Đường vào Cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.620.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Minh Thành Hết Đường vào Cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước - Ngã tư đường N2 |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 1.890.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Minh Thành Ngã tư đường N2 - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích) |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hồ Chí Minh - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long - Phường Minh Thành Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 28) |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long - Phường Minh Thành Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 28) - Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 33) |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 648.000 | 648.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long - Phường Minh Thành Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 33) - Ranh giới xã An Long, Phú Giáo, Bình Dương |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa Minh Thành - Bàu Nàm - Phường Minh Thành Ranh giới xã Nha Bích - Giáp đập Phước Hòa - Ranh giới tỉnh Bình Dương |
Đất TM-DV đô thị | 855.000 | 427.500 | 360.000 | 256.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa khu phố 3 - khu phố 5 (Đường số 40) - Phường Minh Thành Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Ngã 4 đường đất đỏ khu phố 5, phường Minh Thành |
Đất TM-DV đô thị | 810.000 | 405.000 | 360.000 | 243.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành - Phường Minh Thành Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ĐH 01 - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 810.000 | 405.000 | 360.000 | 243.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 11 - Phường Minh Thành Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 735, tờ bản đồ số 32) - Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 32) |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 11 - Phường Minh Thành Hết đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 32) - Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 31 |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 25 - Phường Minh Thành Từ thửa đất số 16, tờ bản đồ số 28 - Đến cuối thửa đất số 02, tờ bản đồ số 24 (Toàn tuyến) |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường số 27 - Phường Minh Thành Từ thửa đất số 24, tờ bản đồ số 28 - Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 28 |
Đất TM-DV đô thị | 765.000 | 382.500 | 360.000 | 229.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đồng Hưu - Bầu Nam - Phường Minh Thành Giáp đường Minh Thành - An Long (thửa đất số 167, tờ bản đồ số 34) - Giáp đường Minh Thành - Bàu Nàm |
Đất TM-DV đô thị | 855.000 | 427.500 | 360.000 | 256.500 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 558.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 531.000 | 360.000 | 360.000 | 216.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D2 - Khu tái định cư 12,4 ha - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.350.000 | 810.000 | 810.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường N9- Khu tái định cư 12,4 ha - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.250.000 | 1.125.000 | 675.000 | 675.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D8M, D9M, D8 - Khu tái định cư 12,4 ha - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.070.000 | 1.035.000 | 621.000 | 621.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường còn lại thuộc khu tái định cư 12,4 ha - Phường Minh Thành Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 540.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) Phía Tây: Giáp đường bê tông hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi |
Đất SX-KD đô thị | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.220.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) Phía Tây: Giáp đường bê tông hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) |
Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) - Đường Nguyễn Công Hoan |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Công Hoan - Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, khu phố 10) |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, khu phố 10) - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Cầu Bến Đình |
Đất SX-KD đô thị | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.220.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Cầu Bến Đình - Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ |
Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Đông: Đường bê tông vào ăn phòng Khu phố 7 |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s - Ranh giới phường Thành Tâm |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Phía Đông: Đường bê tông vào ăn phòng Khu phố 7 - Ranh giới phường Thành Tâm |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Cầu Suối Đôi |
Đất SX-KD đô thị | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.220.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Cầu Suối Đôi - Cầu Bàu Bàng |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Cầu Bàu Bàng - Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào bệnh viện thị xã) |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào bệnh viện thị xã) - Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87 tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.710.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào bệnh viện thị xã) - Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2 tờ bản đồ số 42) |
Đất SX-KD đô thị | 5.700.000 | 2.850.000 | 2.280.000 | 1.710.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Minh Thành |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2 tờ bản đồ số 42) - Ranh giới phường Minh Thành |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Hết ranh UBND phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) |
Đất SX-KD đô thị | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.220.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Hết ranh UBND phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Hết ranh UBND phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - Phía Nam: đường bê tông vào văn phòng khu phố 4 |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng - Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: đường bê tông vào văn phòng khu phố 4 - Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu |
Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 1.890.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Ngã ba đường bê tông ranh giới Phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Long |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - Phường Hưng Long Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 14: 25m) - Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - Phường Hưng Long Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A - Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài - Đến ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) - Phường Hưng Long Đến ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân - Đường 02 tháng 4 (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 13: 25m) |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Đầu đường Nguyễn Huệ (Đường ĐT 751) - Phía Đông: Đến đường tổ 1 khu phố 3 (Hết thửa đất số 84 tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Đầu đường Nguyễn Huệ (Đường ĐT 751) - Phía Tây: Đến đường bê tông (Hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Đông: Đến đường tổ 1 khu phố 3 (Hết thửa đất số 84 tờ bản đồ 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái à đường Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Tây: Đến đường bê tông (Hết thửa đất số 44 tờ bản đồ số 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái à đường Ngô Gia Tự |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Ngã tư đường Phạm Hồng Thái à đường Ngô Gia Tự - Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 60) |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Ngã tư đường Phạm Hồng Thái à đường Ngô Gia Tự - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45 tờ bản đồ số 60 |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46 tờ bản đồ số 60) - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5 tờ bản đồ số 56 |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45 tờ bản đồ số 60 - Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106 tờ bản đồ số 12) |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5 tờ bản đồ số 56 - Ngã tư đường Phạm Thế Hiển |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106 tờ bản đồ số 12) - Ngã tư đường Phạm Thế Hiển |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Ngã tư đường Phạm Thế Hiển - Phía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa đất số 29 tờ bản đồ số 49) |
Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | 780.000 | 624.000 | 468.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) - Phường Hưng Long Ngã tư đường Phạm Thế Hiển - Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5 tờ bản đồ số 49 |
Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | 780.000 | 624.000 | 468.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phường Hưng Long Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường 02 tháng 4: 25m) - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15 tờ bản đồ số 72) |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phường Hưng Long Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15 tờ bản đồ số 72) - Cuối tuyến (đường Nguyễn Huệ) |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hoàng Hoa Thám (D1) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Ngọc Thạch (D9) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Văn Linh - Phường Hưng Long Trung tâm hành chính thị xã Chơn Thành - Ngã tư đường Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phan Đình Giót (N1) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phan Đình Phùng (N9) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các đường quy hoạch còn lại trong khu trung tâm hành chính thị xã - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.840.000 | 1.920.000 | 1.536.000 | 1.152.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hồ Chí Minh - Phường Hưng Long Ranh giới phường Minh Thành - Ranh giới phường Thành Tâm |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phước Long - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Đường D5 |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phước Long - Phường Hưng Long Đường D5 - Cuối tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) - Phường Hưng Long Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) - Cống Gò Mạc (Ranh giới phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) và phường Thành Tâm) |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) - Phường Hưng Long Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 - Đường Lạc Long Quân |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | 990.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14) - Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa đất số 209, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Văn Song (thửa đất số 209, tờ bản đồ số 28) - Cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) |
Đất SX-KD đô thị | 3.120.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | 936.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) - Hết đường điện 110KV |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4 , khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Đầu đường điện 110KV - Đường Hồ Chí Minh |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 à 279 tờ bản đồ số 20) |
Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | 780.000 | 624.000 | 468.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 à 279 tờ bản đồ số 20) - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 à 279 tờ bản đồ số 20) - Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất số 158, tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất số 158, tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Đoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 372 tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD đô thị | 3.120.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | 936.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 |
Đất SX-KD đô thị | 3.120.000 | 1.560.000 | 1.248.000 | 936.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Phía Đông: Giáp thửa đất số 372 tờ bản đồ số 13 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 - Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn - Phường Hưng Long Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Tất Tố (Đường khu phố 9, Hưng Long đi Minh Hưng) - Phường Hưng Long Đầu thửa đất số 39, tờ bản đồ số 58 - Giáp đường Huỳnh Văn Bánh |
Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | 660.000 | 528.000 | 396.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới phường Minh Thành |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba tổ 9 -10 khu phố 10 |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) - Phường Hưng Long Ngã ba tổ 9 -10 khu phố 10 - Giáp ranh phường Minh Long |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 630.000 | 504.000 | 378.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long) - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10 |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long) - Phường Hưng Long Ngã tư đường tổ 9 -10 khu phố 10 - Giáp ranh phường Minh Long |
Đất SX-KD đô thị | 570.000 | 285.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Ngã ba tổ 6 Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ |
Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 - Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | 810.000 | 648.000 | 486.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ - Ranh giới phường Minh Long |
Đất SX-KD đô thị | 1.110.000 | 555.000 | 444.000 | 333.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 - Ranh giới phường Minh Long |
Đất SX-KD đô thị | 1.110.000 | 555.000 | 444.000 | 333.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long Đường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long Đường Trần Quốc Toản - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4 Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (Thị trấn Chơn Thành cũ) - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên tổ 1, 2, 3 khu phố 5 - Phường Hưng Long Cuối đường sỏi đỏ khu phố 5 giáp suối Bến Đình (giáp đất bà Đặng Thị Sang) - Đến ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 102 |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ tổ 4 khu phố 5 - Phường Hưng Long Đường Điểu Ong - Ngã ba đường liên tổ 5, khu phố 5 (giáp đất bà Nguyễn Thị Ái) (Hết ranh đất thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Hết đất của ông La Xuân (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 27) |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 1.080.000 | 864.000 | 648.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) - Phường Hưng Long Hết đất của ông La Xuân (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 27) - Hết đất của bà Tống Thị Vân (thửa đất số 61, tờ bản đồ số 28) |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trần Quốc Toản - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã tư đường Điểu Ong |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Điểu Ong - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 930.000 | 465.000 | 372.000 | 279.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Trung Trực - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Đường Điểu Ong |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Tô Hiến Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.180.000 | 1.590.000 | 1.272.000 | 954.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế - Phường Hưng Long Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 11) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Long Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Long Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Long Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) - Ngã ba đường liên Khu phố 9-Khu phố 2 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 - Ngã ba đường liên Khu phố 9-Khu phố 3 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Hồ Hảo Hớn - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Công Hoan - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phạm Thế Hiển - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 126, tờ bản đồ số 3) |
Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 5 - Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 3) |
Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | 675.000 | 540.000 | 405.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh - Phường Hưng Long Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 126, tờ bản đồ số 3) - Ngã ba đường Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh - Phường Hưng Long Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 3, tờ bản đồ số 3) - Ngã ba đường Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Tống Duy Tân - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Phan Kế Bính - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 450.000 | 360.000 | 270.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Trần Quốc Thảo - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 720.000 | 576.000 | 432.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Thành Thái - Phường Hưng Long Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3 - Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64 tờ bản đồ số 65) |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Đào Duy Từ - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Nghệ - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Phạm Hồng Thái nối dài (Đường tổ 9, tổ 10, khu phố 10 cũ) - Phường Hưng Long Phía Đông: Đến ngã ba hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Phạm Hồng Thái nối dài (Đường tổ 9, tổ 10, khu phố 10 cũ) - Phường Hưng Long Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5, tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 01, tổ 12, khu phố 9 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Hồ Hảo Hớn - Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan |
Đất SX-KD đô thị | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 11, khu phố 9 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 630.000 | 315.000 | 252.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 10 - Phường Hưng Long Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9 - Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 |
Đất SX-KD đô thị | 570.000 | 285.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18 |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18 - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 - Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 420.000 | 336.000 | 252.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Đường tổ 1 - tổ 12 khu phố 9 |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 345.000 | 276.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 - Phường Hưng Long Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 - Phường Hưng Long Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 - Phường Hưng Long Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01) - Ngã ba đường tổ 9 -10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) - Phường Hưng Long Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 29, tờ bản đồ số 16) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Ngã ba hết ranh đất nhà ông Đặng Văn Hiếu - Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất thửa đất số 49, tờ bản đồ số 44 |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 1) - Phường Hưng Long Hết ranh đất thửa đất số 49, tờ bản đồ số 44 - Giáp ranh đất nhà bà Trần Thị Phiên |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Phường Hưng Long Hết ranh đất thửa đất số 49, tờ bản đồ số 44 - Ngã ba đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 3) - Phường Hưng Long Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Giáp ranh đất ông Võ Văn Nàm |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 - Suối Bàu Bàng |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 - Suối Bàu Bàng |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115) |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6, khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 46) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115) |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Lê Duẩn: thửa đất số 102, tờ bản đồ số 13) - Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 04) |
Đất SX-KD đô thị | 540.000 | 270.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Phan Đình Phùng - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi (thửa đất số 125, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 480.000 | 384.000 | 288.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14) - Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 510.000 | 408.000 | 306.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Bắc: Hết thửa đất số 561 tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Minh Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 16) - Đường Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 3A, khu phố 4 - Phường Hưng Long Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Phạm Văn Bảo (thửa đất số 130, tờ bản đồ số 26) - Ngã ba đường liên khu phố 4-5-8 (Hết ranh đất nhà bà Đặng Thị Sen) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 - Phường Hưng Long Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 - Phường Hưng Long Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 53, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 158, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 3A, 3B, khu phố 4 - Phường Hưng Long Đất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 121, tờ bản đồ số 25) - Đất nhà ông Phan Kỹ (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 32) |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Nam: Ngã ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32 - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD đô thị | 540.000 | 270.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 33 - Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD đô thị | 540.000 | 270.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 - Phường Hưng Long Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 7 khu phố 5 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 570, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 575, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 7 khu phố 5 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 400, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 422, tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD đô thị | 540.000 | 270.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 - Phường Hưng Long Đường 02 tháng 4 - Đất nhà ông Nguyễn Văn Bé (thửa đất số 72, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 690.000 | 552.000 | 414.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 - Phường Hưng Long Ngã ba đường tổ 4 - tổ 5 Khu phố 6 - Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 |
Đất SX-KD đô thị | 780.000 | 390.000 | 312.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 - Phường Hưng Long Đầu ranh đất thửa đất số 95 tờ bản đồ số 27 - Đường tổ 6 - tổ 7 Khu phố 6 |
Đất SX-KD đô thị | 780.000 | 390.000 | 312.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 64, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba đường hết ranh thửa đất số 38, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7 Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18 tờ bản đồ số 34) - Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8 khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 134, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 117, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 8 khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 94, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 136, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9 khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 thửa đất số 58, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 570.000 | 456.000 | 342.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9 khu phố 7 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7 thửa đất số 56, tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 300.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Thành Tâm - Phường Hưng Long Đường Tô Hiến Thành (Thửa đất số 39, tờ bản đồ số 33) - Đất nhà ông Trần Tuấn Vũ (thửa đất số 169, tờ bản đồ số 34) |
Đất SX-KD đô thị | 570.000 | 285.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 8 - Phường Hưng Long Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Ngô Văn Diệu (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 29) - Suối xóm Hồ (Ranh giới phường Minh Long) |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 8 - Phường Hưng Long Ngã ba đầu ranh đất nhà ông Lê Thành Công (thửa đất số 13, tờ bản đồ số 30) - Ngã ba đường tổ 9 Khu phố 8 (Hết ranh thửa đất số 88, tờ bản đồ số 23) |
Đất SX-KD đô thị | 522.000 | 261.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5, khu phố 8 - Phường Hưng Long Đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 07, tờ bản đồ số 17) - Ngã ba đường liên khu 4-5- 8 |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 330.000 | 264.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23) - Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 - Phường Hưng Long Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23) - Ranh giới phường Thành Tâm (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30) |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5 Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) - Phường Hưng Long Đầu thửa đất số 28, tờ bản đồ số 18 - Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa tổ 3 - tổ 4 khu phố Hiếu Cảm - Phường Hưng Long Đầu đường Cao Thắng - Đường Hoàng Diệu |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 540.000 | 432.000 | 324.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 6, khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Đường Ngô Tất Tố (đầu ranh thửa đất số 621, tờ bản đồ số 13) - Đường Lê Duẩn (hết ranh thửa đất số 861, tờ bản đồ số 13) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 600.000 | 480.000 | 360.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường khu dân cư Lâm Sản 7 (tờ bản đồ số 106, khu phố 7) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Huệ (đầu ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 87) - Giáp suối Bến Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) |
Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | 960.000 | 768.000 | 576.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long) - Phường Hưng Long Giáp suối Bến Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) - Giáp đường tổ 3A, Khu phố 4 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 360.000 | 288.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Bắc: bắt đầu từ thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cư - Phía Bắc: giáp thửa đất số 87, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Hai |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi - Phường Hưng Long Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Nam: giáp thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Tấn Hải |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường tổ 6, Khu phố 8 (Đường kế Trạm y tế Chơn Thành) - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 900.000 | 720.000 | 540.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 510.000 | 255.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 420.000 | 240.000 | 240.000 | 240.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D1 - Khu trung tâm thương mại Chơn Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường N1, N2 à N3 - Khu trung tâm thương mại Chơn Thành - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường D5 - Khu dân cư đô thị và thương mại dịch vụ Suối Đôi - Phường Hưng Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 15.120.000 | 7.560.000 | 6.048.000 | 4.536.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) Phía Tây: Giáp đường bê tông hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 14.500.000 | 8.700.000 | 8.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Phía Đông: Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) Phía Tây: Giáp đường bê tông hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 5.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 3.600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) - Đường Nguyễn Công Hoan |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Nguyễn Công Hoan - Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, khu phố 10) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Đường Phùng Hưng (Ngã 3 tổ 9-10, khu phố 10) - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.250.000 | 2.250.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Cầu Bến Đình |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 14.500.000 | 8.700.000 | 8.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Cầu Bến Đình - Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 5.400.000 | 5.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 3.600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Đông: Đường bê tông vào ăn phòng Khu phố 7 |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 3.600.000 | 3.600.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s - Ranh giới phường Thành Tâm |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) - Phường Hưng Long Phía Đông: Đường bê tông vào ăn phòng Khu phố 7 - Ranh giới phường Thành Tâm |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 2.400.000 | 2.400.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Ngã tư Chơn Thành - Cầu Suối Đôi |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 14.500.000 | 8.700.000 | 8.700.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Cầu Suối Đôi - Cầu Bàu Bàng |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 8.250.000 | 4.950.000 | 4.950.000 |
| Huyện Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Phường Hưng Long Cầu Bàu Bàng - Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào bệnh viện thị xã) |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 4.500.000 | 4.500.000 |
