Bảng giá đất huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Đối với đất nông nghiệp
– Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
+ Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m ( trên 200 đến 400m);
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
– Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
+ Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
+ Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
+ Vị trí 3: các vị trí còn lại.
Đối với đất phi nông nghiệp
– Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
– Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
– Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
– Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Nhà Bè năm 2025
Khu vực: huyện Nhà Bè.
Loại đất: Đất ở, Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất nông nghiệp khác, Đất làm muối, Đất nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 320.000 đến 70.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| STT | Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM HÙNG RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 56.300.000 | 28.150.000 | 22.520.000 | 18.016.000 |
| 2 | Huyện Nhà Bè |
ĐẶNG NHỮ LÂM HUỲNH TẤN PHÁT - KHO DẦU B |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 3 | Huyện Nhà Bè |
ĐÀO SƯ TÍCH LÊ VĂN LƯƠNG - CẦU PHƯỚC LỘC |
Đất ở | 38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 |
| 4 | Huyện Nhà Bè |
ĐÀO SƯ TÍCH CẦU PHƯỚC LỘC - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 31.900.000 | 15.950.000 | 12.760.000 | 10.208.000 |
| 5 | Huyện Nhà Bè |
ĐÀO TÔNG NGUYÊN HUỲNH TẤN PHÁT - KHO DẦU C |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 6 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN RÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| 7 | Huyện Nhà Bè |
DƯƠNG CÁT LỢI HUỲNH TẤN PHÁT - KHO DẦU A |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 8 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 |
| 9 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3-4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 |
| 10 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN HUYỆN TẠI XÃ LONG THỚI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 11 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ RẠCH NÒ (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 37.500.000 | 18.750.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| 12 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THÁI SƠN (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| 13 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘ BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 14 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 37.100.000 | 18.550.000 | 14.840.000 | 11.872.000 |
| 15 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 15M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 36.400.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | 11.648.000 |
| 16 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 34.200.000 | 17.100.000 | 13.680.000 | 10.944.000 |
| 17 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 42.100.000 | 21.050.000 | 16.840.000 | 13.472.000 |
| 18 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC (XÃ LONG THỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 19 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KHU VỰC CẦU BÀ SÁU (XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 |
| 20 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KHU VỰC CẦU BÀ SÁU (XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 21 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KHU VỰC CẦU BÀ SÁU (XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 |
| 22 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHƯỚC KIẾN GIAI ĐOẠN I (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 |
| 23 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 37.500.000 | 18.750.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| 24 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHO XĂNG DẦU LÂM TÀI CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 32.100.000 | 16.050.000 | 12.840.000 | 10.272.000 |
| 25 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHO XĂNG DẦU PETECHIM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 |
| 26 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VITACO (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 27 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRUNG TÂM SINH HOẠT THANH THIẾU NIÊN (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 33.300.000 | 16.650.000 | 13.320.000 | 10.656.000 |
| 28 | Huyện Nhà Bè |
LÊ THỊ TÁM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 29 | Huyện Nhà Bè |
HUỲNH TẤN PHÁT CẦU PHÚ XUÂN - ĐÀO TÔNG NGUYÊN |
Đất ở | 64.400.000 | 32.200.000 | 25.760.000 | 20.608.000 |
| 30 | Huyện Nhà Bè |
HUỲNH TẤN PHÁT ĐÀO TÔNG NGUYÊN - MŨI NHÀ BÈ |
Đất ở | 49.600.000 | 24.800.000 | 19.840.000 | 15.872.000 |
| 31 | Huyện Nhà Bè |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH ĐĨA - CẦU LONG KIỂN |
Đất ở | 47.900.000 | 23.950.000 | 19.160.000 | 15.328.000 |
| 32 | Huyện Nhà Bè |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU LONG KIỂN - CẦU RẠCH TÔM |
Đất ở | 37.600.000 | 18.800.000 | 15.040.000 | 12.032.000 |
| 33 | Huyện Nhà Bè |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH TÔM - CẦU RẠCH DƠI |
Đất ở | 32.000.000 | 16.000.000 | 12.800.000 | 10.240.000 |
| 34 | Huyện Nhà Bè |
NGÔ QUANG THẮM NGUYỄN VĂN TẠO - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất ở | 21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 |
| 35 | Huyện Nhà Bè |
NGÃ BA ĐÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 16.700.000 | 8.350.000 | 6.680.000 | 5.344.000 |
| 36 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN BÌNH HUỲNH TẤN PHÁT - CẦU MƯƠNG CHUỐI |
Đất ở | 32.300.000 | 16.150.000 | 12.920.000 | 10.336.000 |
| 37 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN BÌNH CẦU MƯƠNG CHUỐI - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất ở | 25.400.000 | 12.700.000 | 10.160.000 | 8.128.000 |
| 38 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN BÌNH LÊ VĂN LƯƠNG - ĐÀO SƯ TÍCH |
Đất ở | 21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 |
| 39 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN HỮU THỌ CẦU RẠCH ĐĨA 2 - CẦU BÀ CHIÊM |
Đất ở | 66.500.000 | 33.250.000 | 26.600.000 | 21.280.000 |
| 40 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN HỮU THỌ CẦU BÀ CHIÊM - ĐƯỜNG SỐ 1 KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC |
Đất ở | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 41 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN TẠO NGUYỄN BÌNH - CẦU HIỆP PHƯỚC |
Đất ở | 38.500.000 | 19.250.000 | 15.400.000 | 12.320.000 |
| 42 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN TẠO CẦU HIỆP PHƯỚC - SÔNG KINH LỘ |
Đất ở | 21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 |
| 43 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN TẠO SÔNG KINH LỘ - RANH TỈNH LONG AN |
Đất ở | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| 44 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM HỮU LẦU CẦU PHƯỚC LONG - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất ở | 40.600.000 | 20.300.000 | 16.240.000 | 12.992.000 |
| 45 | Huyện Nhà Bè |
PHAN VĂN BẢY KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC - CẦU LONG HẬU |
Đất ở | 24.800.000 | 12.400.000 | 9.920.000 | 7.936.000 |
| 46 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM THỊ KỲ NGUYỄN BÌNH - NHÀ THIẾU NHI |
Đất ở | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 47 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM THỊ KỲ NGUYỄN BÌNH - CỐNG NGĂN TRIỀU |
Đất ở | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 48 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM THỊ QUY TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG CHÍNH TRỊ - NHÀ THIẾU NHI |
Đất ở | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 49 | Huyện Nhà Bè |
DƯƠNG THỊ NĂM NGUYỄN BÌNH - TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG CHÍNH TRỊ |
Đất ở | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 50 | Huyện Nhà Bè |
LÊ THỊ KỈNH LÊ VĂN LƯƠNG - NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất ở | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| 51 | Huyện Nhà Bè |
TRẦN THỊ LIỀN LÊ VĂN LƯƠNG - NGÃ RẺ NHÀ SỐ 1017/56 |
Đất ở | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 |
| 52 | Huyện Nhà Bè |
TRẦN THỊ TAO LÊ VĂN LƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 16 KHU DÂN CƯ PHƯỚC KIỂN |
Đất ở | 33.500.000 | 16.750.000 | 13.400.000 | 10.720.000 |
| 53 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ HỒNG LĨNH (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 54 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ MINH LONG (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 55 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ GIA VIỆT (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 56 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO DỰ ÁN KHU DÂN CƯ PHÚ XUÂN (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 57 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ CÔNG TY DVTM-KD NHÀ SÀI GÒN MỚI (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 58 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ TRẦN THÁI (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| 59 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN AN HUY (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| 60 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 61 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN HƯNG PHÚ (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 52.500.000 | 26.250.000 | 21.000.000 | 16.800.000 |
| 62 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN HƯNG PHÚ (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 48.300.000 | 24.150.000 | 19.320.000 | 15.456.000 |
| 63 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN HƯNG PHÚ (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 44.400.000 | 22.200.000 | 17.760.000 | 14.208.000 |
| 64 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TRÌNH CẢNG SÀI GÒN (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 65 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ COTEC (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 66 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ T30 (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 70.000.000 | 35.000.000 | 28.000.000 | 22.400.000 |
| 67 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 18M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ T30 (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 39.200.000 | 19.600.000 | 15.680.000 | 12.544.000 |
| 68 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ T30 (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 36.100.000 | 18.050.000 | 14.440.000 | 11.552.000 |
| 69 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ T30 (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 33.200.000 | 16.600.000 | 13.280.000 | 10.624.000 |
| 70 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY THANH NIÊN (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 |
| 71 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở GIÁO VIÊN LÊ HỒNG PHONG (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 72 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NHƠN ĐỨC (CTY VẠN PHÁT HƯNG - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 |
| 73 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 50M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.400.000 | 22.700.000 | 18.160.000 | 14.528.000 |
| 74 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 37.800.000 | 18.900.000 | 15.120.000 | 12.096.000 |
| 75 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 24M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 |
| 76 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 26.500.000 | 13.250.000 | 10.600.000 | 8.480.000 |
| 77 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 23.400.000 | 11.700.000 | 9.360.000 | 7.488.000 |
| 78 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 79 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 8M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 20.500.000 | 10.250.000 | 8.200.000 | 6.560.000 |
| 80 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ CỤC CẢNH SÁT C45 (XÃ LONG THỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 81 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH NHÀ (THE STAR VILLEGA - XÃ LONG THỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 16.700.000 | 8.350.000 | 6.680.000 | 5.344.000 |
| 82 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ BỘ CÔNG AN (TỔNG CỤC 5 - XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 32.500.000 | 16.250.000 | 13.000.000 | 10.400.000 |
| 83 | Huyện Nhà Bè |
HUỲNH THỊ ĐỒNG HUỲNH TẤN PHÁT - SỐ NHÀ 1979/23 |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 84 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ LAVILA PHƯỚC KIỂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| 85 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| 86 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG RẠCH GIÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| 87 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ HIỆP PHƯỚC 1 (XÃ HIỆP PHƯỚC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 |
| 88 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ HIỆP PHƯỚC 1 (XÃ HIỆP PHƯỚC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 11.400.000 | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.648.000 |
| 89 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ HIỆP PHƯỚC 1 (XÃ HIỆP PHƯỚC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| 90 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM HÙNG RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 33.800.000 | 16.900.000 | 13.520.000 | 10.816.000 |
| 91 | Huyện Nhà Bè |
ĐẶNG NHỮ LÂM HUỲNH TẤN PHÁT - KHO DẦU B |
Đất TM-DV | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 92 | Huyện Nhà Bè |
ĐÀO SƯ TÍCH LÊ VĂN LƯƠNG - CẦU PHƯỚC LỘC |
Đất TM-DV | 23.300.000 | 11.650.000 | 9.320.000 | 7.456.000 |
| 93 | Huyện Nhà Bè |
ĐÀO SƯ TÍCH CẦU PHƯỚC LỘC - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất TM-DV | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| 94 | Huyện Nhà Bè |
ĐÀO TÔNG NGUYÊN HUỲNH TẤN PHÁT - KHO DẦU C |
Đất TM-DV | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 95 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN RÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.760.000 |
| 96 | Huyện Nhà Bè |
DƯƠNG CÁT LỢI HUỲNH TẤN PHÁT - KHO DẦU A |
Đất TM-DV | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 97 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| 98 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3-4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| 99 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN HUYỆN TẠI XÃ LONG THỚI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 100 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ RẠCH NÒ (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 22.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| 101 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THÁI SƠN (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 102 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘ BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 103 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 22.300.000 | 11.150.000 | 8.920.000 | 7.136.000 |
| 104 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 15M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 21.800.000 | 10.900.000 | 8.720.000 | 6.976.000 |
| 105 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 20.500.000 | 10.250.000 | 8.200.000 | 6.560.000 |
| 106 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 25.300.000 | 12.650.000 | 10.120.000 | 8.096.000 |
| 107 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC (XÃ LONG THỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 108 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KHU VỰC CẦU BÀ SÁU (XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 15.900.000 | 7.950.000 | 6.360.000 | 5.088.000 |
| 109 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KHU VỰC CẦU BÀ SÁU (XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 |
| 110 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KHU VỰC CẦU BÀ SÁU (XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 |
| 111 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHƯỚC KIẾN GIAI ĐOẠN I (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| 112 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 22.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| 113 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHO XĂNG DẦU LÂM TÀI CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 |
| 114 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHO XĂNG DẦU PETECHIM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 20.300.000 | 10.150.000 | 8.120.000 | 6.496.000 |
| 115 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VITACO (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 |
| 116 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRUNG TÂM SINH HOẠT THANH THIẾU NIÊN (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 20.000.000 | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 |
| 117 | Huyện Nhà Bè |
LÊ THỊ TÁM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 12.200.000 | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.904.000 |
| 118 | Huyện Nhà Bè |
HUỲNH TẤN PHÁT CẦU PHÚ XUÂN - ĐÀO TÔNG NGUYÊN |
Đất TM-DV | 38.600.000 | 19.300.000 | 15.440.000 | 12.352.000 |
| 119 | Huyện Nhà Bè |
HUỲNH TẤN PHÁT ĐÀO TÔNG NGUYÊN - MŨI NHÀ BÈ |
Đất TM-DV | 29.800.000 | 14.900.000 | 11.920.000 | 9.536.000 |
| 120 | Huyện Nhà Bè |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH ĐĨA - CẦU LONG KIỂN |
Đất TM-DV | 28.700.000 | 14.350.000 | 11.480.000 | 9.184.000 |
| 121 | Huyện Nhà Bè |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU LONG KIỂN - CẦU RẠCH TÔM |
Đất TM-DV | 22.600.000 | 11.300.000 | 9.040.000 | 7.232.000 |
| 122 | Huyện Nhà Bè |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH TÔM - CẦU RẠCH DƠI |
Đất TM-DV | 19.200.000 | 9.600.000 | 7.680.000 | 6.144.000 |
| 123 | Huyện Nhà Bè |
NGÔ QUANG THẮM NGUYỄN VĂN TẠO - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất TM-DV | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| 124 | Huyện Nhà Bè |
NGÃ BA ĐÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| 125 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN BÌNH HUỲNH TẤN PHÁT - CẦU MƯƠNG CHUỐI |
Đất TM-DV | 19.400.000 | 9.700.000 | 7.760.000 | 6.208.000 |
| 126 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN BÌNH CẦU MƯƠNG CHUỐI - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất TM-DV | 15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 |
| 127 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN BÌNH LÊ VĂN LƯƠNG - ĐÀO SƯ TÍCH |
Đất TM-DV | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| 128 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN HỮU THỌ CẦU RẠCH ĐĨA 2 - CẦU BÀ CHIÊM |
Đất TM-DV | 39.900.000 | 19.950.000 | 15.960.000 | 12.768.000 |
| 129 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN HỮU THỌ CẦU BÀ CHIÊM - ĐƯỜNG SỐ 1 KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 130 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN TẠO NGUYỄN BÌNH - CẦU HIỆP PHƯỚC |
Đất TM-DV | 23.100.000 | 11.550.000 | 9.240.000 | 7.392.000 |
| 131 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN TẠO CẦU HIỆP PHƯỚC - SÔNG KINH LỘ |
Đất TM-DV | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| 132 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN TẠO SÔNG KINH LỘ - RANH TỈNH LONG AN |
Đất TM-DV | 9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 |
| 133 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM HỮU LẦU CẦU PHƯỚC LONG - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất TM-DV | 24.400.000 | 12.200.000 | 9.760.000 | 7.808.000 |
| 134 | Huyện Nhà Bè |
PHAN VĂN BẢY KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC - CẦU LONG HẬU |
Đất TM-DV | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| 135 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM THỊ KỲ NGUYỄN BÌNH - NHÀ THIẾU NHI |
Đất TM-DV | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 136 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM THỊ KỲ NGUYỄN BÌNH - CỐNG NGĂN TRIỀU |
Đất TM-DV | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 137 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM THỊ QUY TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG CHÍNH TRỊ - NHÀ THIẾU NHI |
Đất TM-DV | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 138 | Huyện Nhà Bè |
DƯƠNG THỊ NĂM NGUYỄN BÌNH - TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG CHÍNH TRỊ |
Đất TM-DV | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 139 | Huyện Nhà Bè |
LÊ THỊ KỈNH LÊ VĂN LƯƠNG - NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất TM-DV | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 140 | Huyện Nhà Bè |
TRẦN THỊ LIỀN LÊ VĂN LƯƠNG - NGÃ RẺ NHÀ SỐ 1017/56 |
Đất TM-DV | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| 141 | Huyện Nhà Bè |
TRẦN THỊ TAO LÊ VĂN LƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 16 KHU DÂN CƯ PHƯỚC KIỂN |
Đất TM-DV | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| 142 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ HỒNG LĨNH (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 143 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ MINH LONG (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 144 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ GIA VIỆT (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 145 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO DỰ ÁN KHU DÂN CƯ PHÚ XUÂN (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 146 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ CÔNG TY DVTM-KD NHÀ SÀI GÒN MỚI (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 147 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ TRẦN THÁI (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 148 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN AN HUY (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 149 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 150 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN HƯNG PHÚ (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 31.500.000 | 15.750.000 | 12.600.000 | 10.080.000 |
| 151 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN HƯNG PHÚ (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 29.000.000 | 14.500.000 | 11.600.000 | 9.280.000 |
| 152 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN HƯNG PHÚ (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 26.600.000 | 13.300.000 | 10.640.000 | 8.512.000 |
| 153 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TRÌNH CẢNG SÀI GÒN (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 154 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ COTEC (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 |
| 155 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ T30 (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 42.000.000 | 21.000.000 | 16.800.000 | 13.440.000 |
| 156 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 18M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ T30 (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 23.500.000 | 11.750.000 | 9.400.000 | 7.520.000 |
| 157 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ T30 (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 21.700.000 | 10.850.000 | 8.680.000 | 6.944.000 |
| 158 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ T30 (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 19.900.000 | 9.950.000 | 7.960.000 | 6.368.000 |
| 159 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY THANH NIÊN (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| 160 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở GIÁO VIÊN LÊ HỒNG PHONG (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 |
| 161 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NHƠN ĐỨC (CTY VẠN PHÁT HƯNG - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| 162 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 50M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 27.200.000 | 13.600.000 | 10.880.000 | 8.704.000 |
| 163 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 22.700.000 | 11.350.000 | 9.080.000 | 7.264.000 |
| 164 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 24M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 17.200.000 | 8.600.000 | 6.880.000 | 5.504.000 |
| 165 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 15.900.000 | 7.950.000 | 6.360.000 | 5.088.000 |
| 166 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.480.000 |
| 167 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 |
| 168 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 8M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 12.300.000 | 6.150.000 | 4.920.000 | 3.936.000 |
| 169 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ CỤC CẢNH SÁT C45 (XÃ LONG THỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 170 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH NHÀ (THE STAR VILLEGA - XÃ LONG THỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| 171 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ BỘ CÔNG AN (TỔNG CỤC 5 - XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.800.000 | 6.240.000 |
| 172 | Huyện Nhà Bè |
HUỲNH THỊ ĐỒNG HUỲNH TẤN PHÁT - SỐ NHÀ 1979/23 |
Đất TM-DV | 24.100.000 | 12.050.000 | 9.640.000 | 7.712.000 |
| 173 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ LAVILA PHƯỚC KIỂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 174 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | 2.048.000 |
| 175 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG RẠCH GIÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.440.000 |
| 176 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ HIỆP PHƯỚC 1 (XÃ HIỆP PHƯỚC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 |
| 177 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ HIỆP PHƯỚC 1 (XÃ HIỆP PHƯỚC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 |
| 178 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ HIỆP PHƯỚC 1 (XÃ HIỆP PHƯỚC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất TM-DV | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 2.016.000 |
| 179 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM HÙNG RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 22.500.000 | 11.250.000 | 9.000.000 | 7.200.000 |
| 180 | Huyện Nhà Bè |
ĐẶNG NHỮ LÂM HUỲNH TẤN PHÁT - KHO DẦU B |
Đất SX-KD | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 181 | Huyện Nhà Bè |
ĐÀO SƯ TÍCH LÊ VĂN LƯƠNG - CẦU PHƯỚC LỘC |
Đất SX-KD | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| 182 | Huyện Nhà Bè |
ĐÀO SƯ TÍCH CẦU PHƯỚC LỘC - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất SX-KD | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 |
| 183 | Huyện Nhà Bè |
ĐÀO TÔNG NGUYÊN HUỲNH TẤN PHÁT - KHO DẦU C |
Đất SX-KD | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 184 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN RÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.840.000 |
| 185 | Huyện Nhà Bè |
DƯƠNG CÁT LỢI HUỲNH TẤN PHÁT - KHO DẦU A |
Đất SX-KD | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 186 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 |
| 187 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3-4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 6.100.000 | 3.050.000 | 2.440.000 | 1.952.000 |
| 188 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN HUYỆN TẠI XÃ LONG THỚI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 |
| 189 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ RẠCH NÒ (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| 190 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THÁI SƠN (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.760.000 |
| 191 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘ BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 192 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| 193 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 15M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| 194 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 13.700.000 | 6.850.000 | 5.480.000 | 4.384.000 |
| 195 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.800.000 | 8.400.000 | 6.720.000 | 5.376.000 |
| 196 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC (XÃ LONG THỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 |
| 197 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KHU VỰC CẦU BÀ SÁU (XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 10.600.000 | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.392.000 |
| 198 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KHU VỰC CẦU BÀ SÁU (XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| 199 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 10M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ KHU VỰC CẦU BÀ SÁU (XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 |
| 200 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ PHƯỚC KIẾN GIAI ĐOẠN I (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 |
| 201 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN THỊ HƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| 202 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHO XĂNG DẦU LÂM TÀI CHÍNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 |
| 203 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHO XĂNG DẦU PETECHIM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 13.500.000 | 6.750.000 | 5.400.000 | 4.320.000 |
| 204 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VITACO (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| 205 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ TRUNG TÂM SINH HOẠT THANH THIẾU NIÊN (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 13.300.000 | 6.650.000 | 5.320.000 | 4.256.000 |
| 206 | Huyện Nhà Bè |
LÊ THỊ TÁM TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 |
| 207 | Huyện Nhà Bè |
HUỲNH TẤN PHÁT CẦU PHÚ XUÂN - ĐÀO TÔNG NGUYÊN |
Đất SX-KD | 25.800.000 | 12.900.000 | 10.320.000 | 8.256.000 |
| 208 | Huyện Nhà Bè |
HUỲNH TẤN PHÁT ĐÀO TÔNG NGUYÊN - MŨI NHÀ BÈ |
Đất SX-KD | 19.800.000 | 9.900.000 | 7.920.000 | 6.336.000 |
| 209 | Huyện Nhà Bè |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH ĐĨA - CẦU LONG KIỂN |
Đất SX-KD | 19.200.000 | 9.600.000 | 7.680.000 | 6.144.000 |
| 210 | Huyện Nhà Bè |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU LONG KIỂN - CẦU RẠCH TÔM |
Đất SX-KD | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| 211 | Huyện Nhà Bè |
LÊ VĂN LƯƠNG CẦU RẠCH TÔM - CẦU RẠCH DƠI |
Đất SX-KD | 12.800.000 | 6.400.000 | 5.120.000 | 4.096.000 |
| 212 | Huyện Nhà Bè |
NGÔ QUANG THẮM NGUYỄN VĂN TẠO - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất SX-KD | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 |
| 213 | Huyện Nhà Bè |
NGÃ BA ĐÌNH TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 |
| 214 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN BÌNH HUỲNH TẤN PHÁT - CẦU MƯƠNG CHUỐI |
Đất SX-KD | 12.900.000 | 6.450.000 | 5.160.000 | 4.128.000 |
| 215 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN BÌNH CẦU MƯƠNG CHUỐI - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất SX-KD | 10.200.000 | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.264.000 |
| 216 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN BÌNH LÊ VĂN LƯƠNG - ĐÀO SƯ TÍCH |
Đất SX-KD | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 |
| 217 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN HỮU THỌ CẦU RẠCH ĐĨA 2 - CẦU BÀ CHIÊM |
Đất SX-KD | 26.600.000 | 13.300.000 | 10.640.000 | 8.512.000 |
| 218 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN HỮU THỌ CẦU BÀ CHIÊM - ĐƯỜNG SỐ 1 KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC |
Đất SX-KD | 15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 |
| 219 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN TẠO NGUYỄN BÌNH - CẦU HIỆP PHƯỚC |
Đất SX-KD | 15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 |
| 220 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN TẠO CẦU HIỆP PHƯỚC - SÔNG KINH LỘ |
Đất SX-KD | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 |
| 221 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN TẠO SÔNG KINH LỘ - RANH TỈNH LONG AN |
Đất SX-KD | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 2.016.000 |
| 222 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM HỮU LẦU CẦU PHƯỚC LONG - LÊ VĂN LƯƠNG |
Đất SX-KD | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| 223 | Huyện Nhà Bè |
PHAN VĂN BẢY KHU CÔNG NGHIỆP HIỆP PHƯỚC - CẦU LONG HẬU |
Đất SX-KD | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 3.168.000 |
| 224 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM THỊ KỲ NGUYỄN BÌNH - NHÀ THIẾU NHI |
Đất SX-KD | 10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 |
| 225 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM THỊ KỲ NGUYỄN BÌNH - CỐNG NGĂN TRIỀU |
Đất SX-KD | 10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 |
| 226 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM THỊ QUY TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG CHÍNH TRỊ - NHÀ THIẾU NHI |
Đất SX-KD | 10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 |
| 227 | Huyện Nhà Bè |
DƯƠNG THỊ NĂM NGUYỄN BÌNH - TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG CHÍNH TRỊ |
Đất SX-KD | 10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 |
| 228 | Huyện Nhà Bè |
LÊ THỊ KỈNH LÊ VĂN LƯƠNG - NGUYỄN HỮU THỌ |
Đất SX-KD | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.760.000 |
| 229 | Huyện Nhà Bè |
TRẦN THỊ LIỀN LÊ VĂN LƯƠNG - NGÃ RẺ NHÀ SỐ 1017/56 |
Đất SX-KD | 13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 |
| 230 | Huyện Nhà Bè |
TRẦN THỊ TAO LÊ VĂN LƯƠNG - ĐƯỜNG SỐ 16 KHU DÂN CƯ PHƯỚC KIỂN |
Đất SX-KD | 13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 |
| 231 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ HỒNG LĨNH (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 232 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ MINH LONG (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 233 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ GIA VIỆT (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 234 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO DỰ ÁN KHU DÂN CƯ PHÚ XUÂN (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 235 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ CÔNG TY DVTM-KD NHÀ SÀI GÒN MỚI (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 236 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ TRẦN THÁI (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.760.000 |
| 237 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NÔI BỘ KHU DÂN CƯ TÂN AN HUY (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.760.000 |
| 238 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN PHÁT HƯNG (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 239 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN HƯNG PHÚ (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 |
| 240 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN HƯNG PHÚ (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 19.300.000 | 9.650.000 | 7.720.000 | 6.176.000 |
| 241 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ VẠN HƯNG PHÚ (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| 242 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TRÌNH CẢNG SÀI GÒN (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 243 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ COTEC (XÃ PHÚ XUÂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| 244 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ T30 (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 28.000.000 | 14.000.000 | 11.200.000 | 8.960.000 |
| 245 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 18M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ T30 (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 15.700.000 | 7.850.000 | 6.280.000 | 5.024.000 |
| 246 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ T30 (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 14.400.000 | 7.200.000 | 5.760.000 | 4.608.000 |
| 247 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ T30 (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 13.300.000 | 6.650.000 | 5.320.000 | 4.256.000 |
| 248 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ CÔNG TY THANH NIÊN (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.688.000 |
| 249 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở GIÁO VIÊN LÊ HỒNG PHONG (XÃ PHƯỚC LỘC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| 250 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NHƠN ĐỨC (CTY VẠN PHÁT HƯNG - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| 251 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 50M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 18.200.000 | 9.100.000 | 7.280.000 | 5.824.000 |
| 252 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| 253 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 24M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 |
| 254 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 10.600.000 | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.392.000 |
| 255 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 14M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 9.400.000 | 4.700.000 | 3.760.000 | 3.008.000 |
| 256 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| 257 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 8M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ 28 HECTA (CTY DỊCH VỤ CÔNG ÍCH NHÀ BÈ - XÃ NHƠN ĐỨC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 |
| 258 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ CỤC CẢNH SÁT C45 (XÃ LONG THỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 |
| 259 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH NHÀ (THE STAR VILLEGA - XÃ LONG THỚI) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 |
| 260 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU NHÀ Ở CÁN BỘ CHIẾN SĨ BỘ CÔNG AN (TỔNG CỤC 5 - XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| 261 | Huyện Nhà Bè |
HUỲNH THỊ ĐỒNG HUỲNH TẤN PHÁT - SỐ NHÀ 1979/23 |
Đất SX-KD | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.400.000 | 5.120.000 |
| 262 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ LAVILA PHƯỚC KIỂN TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.760.000 |
| 263 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG THANH NIÊN XUNG PHONG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 4.300.000 | 2.150.000 | 1.720.000 | 1.376.000 |
| 264 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG RẠCH GIÀ TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.200.000 | 960.000 |
| 265 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 40M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ HIỆP PHƯỚC 1 (XÃ HIỆP PHƯỚC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| 266 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ HIỆP PHƯỚC 1 (XÃ HIỆP PHƯỚC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.840.000 | 1.472.000 |
| 267 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 12M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ HIỆP PHƯỚC 1 (XÃ HIỆP PHƯỚC) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất SX-KD | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.344.000 |
| 268 | Huyện Nhà Bè |
HUYỆN NHÀ BÈ - |
Đất trồng lúa | 625.000 | 500.000 | 400.000 | |
| 269 | Huyện Nhà Bè |
HUYỆN NHÀ BÈ - |
Đất trồng cây hàng năm | 625.000 | 500.000 | 400.000 | |
| 270 | Huyện Nhà Bè |
HUYỆN NHÀ BÈ - |
Đất trồng cây lâu năm | 750.000 | 600.000 | 480.000 | |
| 271 | Huyện Nhà Bè |
HUYỆN NHÀ BÈ - |
Đất rừng sản xuất | 750.000 | 600.000 | 480.000 | |
| 272 | Huyện Nhà Bè |
HUYỆN NHÀ BÈ - |
Đất rừng phòng hộ | 600.000 | 480.000 | 384.000 | |
| 273 | Huyện Nhà Bè |
HUYỆN NHÀ BÈ - |
Đất rừng đặc dụng | 600.000 | 480.000 | 384.000 | |
| 274 | Huyện Nhà Bè |
HUYỆN NHÀ BÈ - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 625.000 | 500.000 | 400.000 | |
| 275 | Huyện Nhà Bè |
HUYỆN NHÀ BÈ Đất chăn nuôi tập trung - |
Đất nông nghiệp khác | 1.125.000 | 900.000 | 720.000 | |
| 276 | Huyện Nhà Bè |
HUYỆN NHÀ BÈ - |
Đất làm muối | 500.000 | 400.000 | 320.000 | |
| 277 | Huyện Nhà Bè |
KHU NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO – HUYỆN NHÀ BÈ - |
Đất nông nghiệp | 320.000 |
| STT | Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huyện Nhà Bè |
PHẠM HÙNG RANH HUYỆN BÌNH CHÁNH - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 56.300.000 | 28.150.000 | 22.520.000 | 18.016.000 |
| 2 | Huyện Nhà Bè |
ĐẶNG NHỮ LÂM HUỲNH TẤN PHÁT - KHO DẦU B |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 3 | Huyện Nhà Bè |
ĐÀO SƯ TÍCH LÊ VĂN LƯƠNG - CẦU PHƯỚC LỘC |
Đất ở | 38.800.000 | 19.400.000 | 15.520.000 | 12.416.000 |
| 4 | Huyện Nhà Bè |
ĐÀO SƯ TÍCH CẦU PHƯỚC LỘC - CUỐI ĐƯỜNG |
Đất ở | 31.900.000 | 15.950.000 | 12.760.000 | 10.208.000 |
| 5 | Huyện Nhà Bè |
ĐÀO TÔNG NGUYÊN HUỲNH TẤN PHÁT - KHO DẦU C |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 6 | Huyện Nhà Bè |
NGUYỄN VĂN RÀNG TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 30.000.000 | 15.000.000 | 12.000.000 | 9.600.000 |
| 7 | Huyện Nhà Bè |
DƯƠNG CÁT LỢI HUỲNH TẤN PHÁT - KHO DẦU A |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 8 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-3 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 |
| 9 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3-4 TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 |
| 10 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU CÁN BỘ CÔNG NHÂN VIÊN HUYỆN TẠI XÃ LONG THỚI TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 27.000.000 | 13.500.000 | 10.800.000 | 8.640.000 |
| 11 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ RẠCH NÒ (THỊ TRẤN NHÀ BÈ) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 37.500.000 | 18.750.000 | 15.000.000 | 12.000.000 |
| 12 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THÁI SƠN (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 45.000.000 | 22.500.000 | 18.000.000 | 14.400.000 |
| 13 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘ BỘ LỘ GIỚI 20M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 40.100.000 | 20.050.000 | 16.040.000 | 12.832.000 |
| 14 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 16M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 37.100.000 | 18.550.000 | 14.840.000 | 11.872.000 |
| 15 | Huyện Nhà Bè |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 15M - ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU DÂN CƯ THANH NHỰT (XÃ PHƯỚC KIỂN) TRỌN ĐƯỜNG - |
Đất ở | 36.400.000 | 18.200.000 | 14.560.000 | 11.648.000 |
