Bảng giá đất huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng 2026


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

bang gia dat huyen tien lang hai phong
Hình minh họa. Bảng giá đất tại quận Kiến An – Hải Phòng

3. Bảng giá đất huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng mới nhất

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất huyện Tiên Lãng năm 2025

Khu vực: huyện Tiên Lãng.

Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 520 đến 18.000.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu ông Vững - đến Thái Ninh
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu ông Vững - đến Thái Ninh
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu ông Vững - đến Thái Ninh
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Đen đi Tư Sinh - Thái Ninh -
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Đen đi Tư Sinh - Thái Ninh -
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Đen đi Tư Sinh - Thái Ninh -
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Đen đi đê biển 3
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Đen đi đê biển 3
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Đen đi đê biển 3
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Cửa Hàng đi Tư Sinh -
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Cửa Hàng đi Tư Sinh -
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Cửa Hàng đi Tư Sinh -
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Cửa Hàng đi đê biển
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Cửa Hàng đi đê biển
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Cửa Hàng đi đê biển
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu ông Nước - đến xóm Nam
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu ông Nước - đến xóm Nam
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu ông Nước - đến xóm Nam
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu ông Nước - đến đê biển
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu ông Nước - đến đê biển
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu ông Nước - đến đê biển
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Viinh Quang
Từ địa phận xã Vinh Quang - đến cống Rộc xã Vinh Quang
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Viinh Quang
Từ địa phận xã Vinh Quang - đến cống Rộc xã Vinh Quang
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.160.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Viinh Quang
Từ địa phận xã Vinh Quang - đến cống Rộc xã Vinh Quang
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hùng Thắng Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hùng Thắng Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hùng Thắng Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng
Cầu Thái Hòa - đến cầu Đồng Cầm
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng
Cầu Thái Hòa - đến cầu Đồng Cầm
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng
Cầu Thái Hòa - đến cầu Đồng Cầm
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng
Đoạn cầu Trữ Khê - đến cầu ông Thọ
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng
Đoạn cầu Trữ Khê - đến cầu ông Thọ
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng
Đoạn cầu Trữ Khê - đến cầu ông Thọ
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng
Cầu Dương Áo - đến địa phận Bắc Hưng
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng
Cầu Dương Áo - đến địa phận Bắc Hưng
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng
Cầu Dương Áo - đến địa phận Bắc Hưng
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Đường từ cầu Dương Áo đi cầu Thái Hòa -
Đất SX-KD nông thôn 1.750.000 1.050.000 790.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Đường từ cầu Dương Áo đi cầu Thái Hòa -
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.260.000 950.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Đường từ cầu Dương Áo đi cầu Thái Hòa -
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.100.000 1.575.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Đường từ cầu Dương Áo - Phà Dương Áo -
Đất SX-KD nông thôn 1.750.000 1.050.000 790.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Đường từ cầu Dương Áo - Phà Dương Áo -
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.260.000 950.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Đường từ cầu Dương Áo - Phà Dương Áo -
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.100.000 1.575.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Từ cầu Thái Hòa - đến hết địa phận xã Hùng Thắng
Đất SX-KD nông thôn 1.750.000 1.050.000 790.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Từ cầu Thái Hòa - đến hết địa phận xã Hùng Thắng
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.260.000 950.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Từ cầu Thái Hòa - đến hết địa phận xã Hùng Thắng
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.100.000 1.575.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Từ ngã 3 Thái Hòa - đến hết địa phận xã Hùng Thắng
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Từ ngã 3 Thái Hòa - đến hết địa phận xã Hùng Thắng
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.160.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Từ ngã 3 Thái Hòa - đến hết địa phận xã Hùng Thắng
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Đoạn từ sân vận động - đến ngã 3 rẽ vào xã Tiên Hưng
Đất SX-KD nông thôn 4.000.000 2.400.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Đoạn từ sân vận động - đến ngã 3 rẽ vào xã Tiên Hưng
Đất TM-DV nông thôn 4.800.000 2.880.000 2.160.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Đoạn từ sân vận động - đến ngã 3 rẽ vào xã Tiên Hưng
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.800.000 3.600.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Đoạn từ giáp địa phận Bắc Hưng - đến sân vận động xã
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Đoạn từ giáp địa phận Bắc Hưng - đến sân vận động xã
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.160.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng
Đoạn từ giáp địa phận Bắc Hưng - đến sân vận động xã
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Hưng Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Hưng Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Hưng Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng
Quán bà Tầm đi nhà ông Thế
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng
Quán bà Tầm đi nhà ông Thế
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng
Quán bà Tầm đi nhà ông Thế
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng
Ngã tư ông Trưởng đi Vinh Quang
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng
Ngã tư ông Trưởng đi Vinh Quang
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng
Ngã tư ông Trưởng đi Vinh Quang
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng
Ngã tư ông Đoàn đi Vinh Quang -
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng
Ngã tư ông Đoàn đi Vinh Quang -
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng
Ngã tư ông Đoàn đi Vinh Quang -
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng
Ngã ba Tân Thắng đi cống ông Đàng -
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng
Ngã ba Tân Thắng đi cống ông Đàng -
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng
Ngã ba Tân Thắng đi cống ông Đàng -
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Hưng
Đường liên xã (Đường 8m: Từ địa phận xã Tiên Hưng giáp xã Đông Hưng - đến ngã 4 Tiên Hưng)
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Hưng
Đường liên xã (Đường 8m: Từ địa phận xã Tiên Hưng giáp xã Đông Hưng - đến ngã 4 Tiên Hưng)
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Hưng
Đường liên xã (Đường 8m: Từ địa phận xã Tiên Hưng giáp xã Đông Hưng - đến ngã 4 Tiên Hưng)
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngã ba Thái Hòa - đê biển - Khu vực 1 - Xã Tiên Hưng
Đường ngã ba Thái Hòa - đê biển (từ địa phận xã Tiên Hưng - đến đê biển).
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngã ba Thái Hòa - đê biển - Khu vực 1 - Xã Tiên Hưng
Đường ngã ba Thái Hòa - đê biển (từ địa phận xã Tiên Hưng - đến đê biển).
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 1.440.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngã ba Thái Hòa - đê biển - Khu vực 1 - Xã Tiên Hưng
Đường ngã ba Thái Hòa - đê biển (từ địa phận xã Tiên Hưng - đến đê biển).
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.400.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tây Hưng Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tây Hưng Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tây Hưng Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng
Cầu ông Hàng - đến đường 8 m
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng
Cầu ông Hàng - đến đường 8 m
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng
Cầu ông Hàng - đến đường 8 m
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng
Cống Dầu - đến cống C1
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng
Cống Dầu - đến cống C1
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng
Cống Dầu - đến cống C1
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tây Hưng
Đoạn từ cống DT2 đi đê biển -
Đất SX-KD nông thôn 750.000 450.000 340.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tây Hưng
Đoạn từ cống DT2 đi đê biển -
Đất TM-DV nông thôn 900.000 540.000 410.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tây Hưng
Đoạn từ cống DT2 đi đê biển -
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 675.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tây Hưng
Đường 8 m đoạn từ cống DT2 (cống Nam) đi Đông Hưng -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tây Hưng
Đường 8 m đoạn từ cống DT2 (cống Nam) đi Đông Hưng -
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tây Hưng
Đường 8 m đoạn từ cống DT2 (cống Nam) đi Đông Hưng -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Hưng Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Hưng Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Hưng Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng
Đường đê Nông trường cũ
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng
Đường đê Nông trường cũ
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng
Đường đê Nông trường cũ
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng
Đường trục Sân Phơi
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng
Đường trục Sân Phơi
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng
Đường trục Sân Phơi
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng
Ngã tư phòng khám 4 đi cống Dầu -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng
Ngã tư phòng khám 4 đi cống Dầu -
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng
Ngã tư phòng khám 4 đi cống Dầu -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng
Từ nhà ông Tài đi Tiên Hưng -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng
Từ nhà ông Tài đi Tiên Hưng -
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng
Từ nhà ông Tài đi Tiên Hưng -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ Quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng
Đoạn đường 8 mét - đến đê biển
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ Quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng
Đoạn đường 8 mét - đến đê biển
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 1.440.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ Quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng
Đoạn đường 8 mét - đến đê biển
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.400.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ Quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng
Đoạn từ ngã 4 phòng khám 4 - đến ngã tư đường 8 mét
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.500.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ Quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng
Đoạn từ ngã 4 phòng khám 4 - đến ngã tư đường 8 mét
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ Quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng
Đoạn từ ngã 4 phòng khám 4 - đến ngã tư đường 8 mét
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Nam Hưng Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Nam Hưng Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Nam Hưng Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nam Hưng Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nam Hưng Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nam Hưng Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nam Hưng
Cầu ông Trội đi cầu ông Giáo -
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nam Hưng
Cầu ông Trội đi cầu ông Giáo -
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nam Hưng
Cầu ông Trội đi cầu ông Giáo -
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng
Phòng khám 4 đi cống Dầu -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng
Phòng khám 4 đi cống Dầu -
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng
Phòng khám 4 đi cống Dầu -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường quán Cháy đến Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng
Đoạn từ cầu Nam Hưng - đến phòng khám 4
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường quán Cháy đến Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng
Đoạn từ cầu Nam Hưng - đến phòng khám 4
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.160.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường quán Cháy đến Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng
Đoạn từ cầu Nam Hưng - đến phòng khám 4
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng
Đoạn từ cầu cửa hàng - đến cầu Nam Hưng
Đất SX-KD nông thôn 3.500.000 2.100.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng
Đoạn từ cầu cửa hàng - đến cầu Nam Hưng
Đất TM-DV nông thôn 4.200.000 2.520.000 1.890.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng
Đoạn từ cầu cửa hàng - đến cầu Nam Hưng
Đất ở nông thôn 7.000.000 4.200.000 3.150.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bắc Hưng Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bắc Hưng Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bắc Hưng Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Bắc Hưng Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Bắc Hưng Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Bắc Hưng Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bắc Hưng Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bắc Hưng Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bắc Hưng Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ quán Cháy - Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng
Ngã 4 Chùa - Hết địa phận xã Bắc Hưng -
Đất SX-KD nông thôn 3.500.000 2.100.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ quán Cháy - Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng
Ngã 4 Chùa - Hết địa phận xã Bắc Hưng -
Đất TM-DV nông thôn 4.200.000 2.520.000 1.890.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ quán Cháy - Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng
Ngã 4 Chùa - Hết địa phận xã Bắc Hưng -
Đất ở nông thôn 7.000.000 4.200.000 3.150.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường quán Cháy - Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng
Đoạn Quán cháy - ngã 4 vào Chùa -
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường quán Cháy - Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng
Đoạn Quán cháy - ngã 4 vào Chùa -
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.160.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường quán Cháy - Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng
Đoạn Quán cháy - ngã 4 vào Chùa -
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng
Đoạn từ giáp địa phận xã Tiên Thắng - đến hết địa phận xã Bắc Hưng
Đất SX-KD nông thôn 3.500.000 2.100.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng
Đoạn từ giáp địa phận xã Tiên Thắng - đến hết địa phận xã Bắc Hưng
Đất TM-DV nông thôn 4.200.000 2.520.000 1.890.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng
Đoạn từ giáp địa phận xã Tiên Thắng - đến hết địa phận xã Bắc Hưng
Đất ở nông thôn 7.000.000 4.200.000 3.150.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Thắng
Đất các khu vực còn lại
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Thắng
Đất các khu vực còn lại
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Thắng
Đất các khu vực còn lại
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Thắng Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Thắng Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Thắng Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Thắng
Từ cầu Lộ Đông - đến cửa hàng mua bán HTX cũ
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690 520
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Thắng
Từ cầu Lộ Đông - đến cửa hàng mua bán HTX cũ
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Thắng
Từ cầu Lộ Đông - đến cửa hàng mua bán HTX cũ
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Tiên Thắng
Đường Cầu Trù - Bến Sứa -
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Tiên Thắng
Đường Cầu Trù - Bến Sứa -
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 1.440.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Tiên Thắng
Đường Cầu Trù - Bến Sứa -
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.400.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Tiên Thắng
Đoạn từ giáp địa phận xã Toàn Thắng - đến hết địa phận xã Tiên Thắng
Đất SX-KD nông thôn 3.500.000 2.100.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Tiên Thắng
Đoạn từ giáp địa phận xã Toàn Thắng - đến hết địa phận xã Tiên Thắng
Đất TM-DV nông thôn 4.200.000 2.520.000 1.890.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Tiên Thắng
Đoạn từ giáp địa phận xã Toàn Thắng - đến hết địa phận xã Tiên Thắng
Đất ở nông thôn 7.000.000 4.200.000 3.150.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Minh
Đất các khu vực còn lại
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Minh
Đất các khu vực còn lại
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Minh
Đất các khu vực còn lại
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Cống Đông Côn - đến cống Thần
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Cống Đông Côn - đến cống Thần
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Cống Đông Côn - đến cống Thần
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Cầu Đông Côn - đến đê tả Thái Bình
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Cầu Đông Côn - đến đê tả Thái Bình
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Cầu Đông Côn - đến đê tả Thái Bình
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Cầu ông Thái - đến cầu ông Tung đến đấu làng Ngọc Khánh
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Cầu ông Thái - đến cầu ông Tung đến đấu làng Ngọc Khánh
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Cầu ông Thái - đến cầu ông Tung đến đấu làng Ngọc Khánh
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Từ đường 212 - đến Đông Côn
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Từ đường 212 - đến Đông Côn
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Từ đường 212 - đến Đông Côn
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Từ đường 212 - đến ngõ ông Tung
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Từ đường 212 - đến ngõ ông Tung
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh
Từ đường 212 - đến ngõ ông Tung
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Phục Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Phục Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Phục Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Đường trục thôn
Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Đường trục thôn
Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Đường trục thôn
Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Đường nghĩa trang liệt sỹ đi Đền Gắm
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Đường nghĩa trang liệt sỹ đi Đền Gắm
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Đường nghĩa trang liệt sỹ đi Đền Gắm
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ đình Đốc Hậu - đến đường nghĩa trang liệt sỹ đi đền Gắm
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ đình Đốc Hậu - đến đường nghĩa trang liệt sỹ đi đền Gắm
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ đình Đốc Hậu - đến đường nghĩa trang liệt sỹ đi đền Gắm
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ đường 212 - đến Tự Tiên
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ đường 212 - đến Tự Tiên
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ đường 212 - đến Tự Tiên
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ cầu Đông Quy - đến Quán Chó
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ cầu Đông Quy - đến Quán Chó
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ cầu Đông Quy - đến Quán Chó
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ cầu Chợ - đến đê hữu sông Văn Úc
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ cầu Chợ - đến đê hữu sông Văn Úc
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ cầu Chợ - đến đê hữu sông Văn Úc
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Toàn Thắng
Đoạn từ giáp địa phận xã Quang Phục - đến hết địa phận xã Toàn Thắng
Đất SX-KD nông thôn 4.000.000 2.400.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Toàn Thắng
Đoạn từ giáp địa phận xã Quang Phục - đến hết địa phận xã Toàn Thắng
Đất TM-DV nông thôn 4.800.000 2.880.000 2.160.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Toàn Thắng
Đoạn từ giáp địa phận xã Quang Phục - đến hết địa phận xã Toàn Thắng
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.800.000 3.600.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Phục
Đất các khu vực còn lại
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Phục
Đất các khu vực còn lại
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Phục
Đất các khu vực còn lại
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Cầu Sắt đi thôn Lêu
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Cầu Sắt đi thôn Lêu
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Cầu Sắt đi thôn Lêu
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ Bình Huệ đi Kỳ Vỹ Thượng
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ Bình Huệ đi Kỳ Vỹ Thượng
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ Bình Huệ đi Kỳ Vỹ Thượng
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ Lật Dương đi Kỹ Vỹ Hạ
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ Lật Dương đi Kỹ Vỹ Hạ
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Từ Lật Dương đi Kỹ Vỹ Hạ
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Cầu Chợ - đến đê hữu Văn Úc
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Cầu Chợ - đến đê hữu Văn Úc
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục
Cầu Chợ - đến đê hữu Văn Úc
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Quang Phục Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Quang Phục Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Quang Phục Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Quang Phục
Đoạn từ giáp đất thị trấn - đến hết địa phận xã Quang Phục
Đất SX-KD nông thôn 4.000.000 2.400.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Quang Phục
Đoạn từ giáp đất thị trấn - đến hết địa phận xã Quang Phục
Đất TM-DV nông thôn 4.800.000 2.880.000 2.160.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Quang Phục
Đoạn từ giáp đất thị trấn - đến hết địa phận xã Quang Phục
Đất ở nông thôn 8.000.000 4.800.000 3.600.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bạch Đằng Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bạch Đằng Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bạch Đằng Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Cầu Xuân Quang đi Đoàn Lập -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 360.000 270.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Cầu Xuân Quang đi Đoàn Lập -
Đất TM-DV nông thôn 720.000 430.000 320.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Cầu Xuân Quang đi Đoàn Lập -
Đất ở nông thôn 1.200.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Từ cầu Xuân Quang - đến cầu Bốn Gian
Đất SX-KD nông thôn 600.000 360.000 270.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Từ cầu Xuân Quang - đến cầu Bốn Gian
Đất TM-DV nông thôn 720.000 430.000 320.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Từ cầu Xuân Quang - đến cầu Bốn Gian
Đất ở nông thôn 1.200.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Từ UBND xã - đến cầu Xuân Quang
Đất SX-KD nông thôn 750.000 450.000 340.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Từ UBND xã - đến cầu Xuân Quang
Đất TM-DV nông thôn 900.000 540.000 410.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Từ UBND xã - đến cầu Xuân Quang
Đất ở nông thôn 1.500.000 900.000 675.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Từ cổng chào - đến UBND xã
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Từ cổng chào - đến UBND xã
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Từ cổng chào - đến UBND xã
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Từ Cổng UBND xã - đến đường 212
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Từ Cổng UBND xã - đến đường 212
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng
Từ Cổng UBND xã - đến đường 212
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng
Đoạn Bạch Đằng - Đoàn Lập -
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng
Đoạn Bạch Đằng - Đoàn Lập -
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng
Đoạn Bạch Đằng - Đoàn Lập -
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng
Ngã 3 đường Rồng - đến cầu ông Đến
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.500.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng
Ngã 3 đường Rồng - đến cầu ông Đến
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng
Ngã 3 đường Rồng - đến cầu ông Đến
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng
Đoạn từ đường Rồng - đến hết địa phận xã Bạch Đằng
Đất SX-KD nông thôn 5.000.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng
Đoạn từ đường Rồng - đến hết địa phận xã Bạch Đằng
Đất TM-DV nông thôn 6.000.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng
Đoạn từ đường Rồng - đến hết địa phận xã Bạch Đằng
Đất ở nông thôn 10.000.000 6.000.000 4.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đoàn Lập Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đoàn Lập Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đoàn Lập Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Từ Đoàn Lập đi cầu Xuân Quang - Bạch Đằng -
Đất SX-KD nông thôn 600.000 360.000 270.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Từ Đoàn Lập đi cầu Xuân Quang - Bạch Đằng -
Đất TM-DV nông thôn 720.000 430.000 320.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Từ Đoàn Lập đi cầu Xuân Quang - Bạch Đằng -
Đất ở nông thôn 1.200.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Ngã tư Tử Đôi - đến Chùa Trắng
Đất SX-KD nông thôn 600.000 360.000 270.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Ngã tư Tử Đôi - đến Chùa Trắng
Đất TM-DV nông thôn 720.000 430.000 320.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Ngã tư Tử Đôi - đến Chùa Trắng
Đất ở nông thôn 1.200.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Ngã tư Trạm bơm - đến đê tả Thái Bình
Đất SX-KD nông thôn 600.000 360.000 270.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Ngã tư Trạm bơm - đến đê tả Thái Bình
Đất TM-DV nông thôn 720.000 430.000 320.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Ngã tư Trạm bơm - đến đê tả Thái Bình
Đất ở nông thôn 1.200.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Từ Cầu Chỗ - đến ngã tư Tử Đôi
Đất SX-KD nông thôn 900.000 540.000 410.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Từ Cầu Chỗ - đến ngã tư Tử Đôi
Đất TM-DV nông thôn 1.080.000 650.000 490.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Từ Cầu Chỗ - đến ngã tư Tử Đôi
Đất ở nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Từ nhà ông Bạo - đến Cầu Chỗ
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Từ nhà ông Bạo - đến Cầu Chỗ
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập
Từ nhà ông Bạo - đến Cầu Chỗ
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập
Đường liên xã từ đường 354 - đến cầu ông Khuynh (đi Cấp Tiến)
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập
Đường liên xã từ đường 354 - đến cầu ông Khuynh (đi Cấp Tiến)
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập
Đường liên xã từ đường 354 - đến cầu ông Khuynh (đi Cấp Tiến)
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập
Đoạn từ ngã 3 đường 354 - đến giáp xã Cấp Tiến
Đất SX-KD nông thôn 5.000.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập
Đoạn từ ngã 3 đường 354 - đến giáp xã Cấp Tiến
Đất TM-DV nông thôn 6.000.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập
Đoạn từ ngã 3 đường 354 - đến giáp xã Cấp Tiến
Đất ở nông thôn 10.000.000 6.000.000 4.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập
Từ cuối làng Tuần Tiến - đến Cầu Hàn
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập
Từ cuối làng Tuần Tiến - đến Cầu Hàn
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.160.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập
Từ cuối làng Tuần Tiến - đến Cầu Hàn
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập
Giáp đất Bạch Đằng - đến cầu Đầm
Đất SX-KD nông thôn 5.000.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập
Giáp đất Bạch Đằng - đến cầu Đầm
Đất TM-DV nông thôn 6.000.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập
Giáp đất Bạch Đằng - đến cầu Đầm
Đất ở nông thôn 10.000.000 6.000.000 4.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kiến Thiết
Đất các khu vực còn lại
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kiến Thiết
Đất các khu vực còn lại
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kiến Thiết
Đất các khu vực còn lại
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Kiến Thiết Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Kiến Thiết Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Kiến Thiết Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Kiến Thiết Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Kiến Thiết Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Kiến Thiết Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết
Đường cầu Đầm - Cầu Đăng; đoạn từ UBND xã - đến Cầu phao Đăng
Đất SX-KD nông thôn 2.250.000 1.350.000 1.010.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết
Đường cầu Đầm - Cầu Đăng; đoạn từ UBND xã - đến Cầu phao Đăng
Đất TM-DV nông thôn 2.700.000 1.620.000 1.220.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết
Đường cầu Đầm - Cầu Đăng; đoạn từ UBND xã - đến Cầu phao Đăng
Đất ở nông thôn 4.500.000 2.700.000 2.025.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết
Đoạn đường từ cầu Đầm - Cầu Đăng; đoạn từ giáp xã Cấp Tiến - đến UBND xã Kiến Thiết
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.500.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết
Đoạn đường từ cầu Đầm - Cầu Đăng; đoạn từ giáp xã Cấp Tiến - đến UBND xã Kiến Thiết
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết
Đoạn đường từ cầu Đầm - Cầu Đăng; đoạn từ giáp xã Cấp Tiến - đến UBND xã Kiến Thiết
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết
Đoạn từ cầu Đầm - đến cầu Hàn
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết
Đoạn từ cầu Đầm - đến cầu Hàn
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.160.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết
Đoạn từ cầu Đầm - đến cầu Hàn
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Cấp Tiến
Đất các khu vực còn lại
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Cấp Tiến
Đất các khu vực còn lại
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Cấp Tiến
Đất các khu vực còn lại
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cấp Tiến Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cấp Tiến Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cấp Tiến Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cấp Tiến
Cầu Trạm Xá - đến cầu Kênh Nương
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cấp Tiến
Cầu Trạm Xá - đến cầu Kênh Nương
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cấp Tiến
Cầu Trạm Xá - đến cầu Kênh Nương
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến
Đoạn từ ngã 4 trạm xá - đến cầu Kinh Lương
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến
Đoạn từ ngã 4 trạm xá - đến cầu Kinh Lương
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến
Đoạn từ ngã 4 trạm xá - đến cầu Kinh Lương
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến
Đoạn từ ngã 4 trạm xá - đến cầu ông Khuynh
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến
Đoạn từ ngã 4 trạm xá - đến cầu ông Khuynh
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến
Đoạn từ ngã 4 trạm xá - đến cầu ông Khuynh
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến
Đoạn từ cầu ông - Đến đến ngã 4 trạm xá
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến
Đoạn từ cầu ông - Đến đến ngã 4 trạm xá
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến
Đoạn từ cầu ông - Đến đến ngã 4 trạm xá
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến
Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng thuộc xã Cấp Tiến -
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.500.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến
Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng thuộc xã Cấp Tiến -
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến
Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng thuộc xã Cấp Tiến -
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Thanh
Đường liên xã
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Thanh
Đường liên xã
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Thanh
Đường liên xã
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Khởi Nghĩa
Đất các khu vực còn lại
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Khởi Nghĩa
Đất các khu vực còn lại
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Khởi Nghĩa
Đất các khu vực còn lại
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Khởi Nghĩa Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Khởi Nghĩa Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Khởi Nghĩa Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Khởi Nghĩa Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Khởi Nghĩa Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Khởi Nghĩa Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Khởi Nghĩa Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Khởi Nghĩa Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Khởi Nghĩa Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Khởi Nghĩa
Thuộc địa phận xã Khởi Nghĩa
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.500.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Khởi Nghĩa
Thuộc địa phận xã Khởi Nghĩa
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Khởi Nghĩa
Thuộc địa phận xã Khởi Nghĩa
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quyết Tiến
Đất các khu vực còn lại
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quyết Tiến
Đất các khu vực còn lại
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quyết Tiến
Đất các khu vực còn lại
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến
Từ ngã 3 Cổ Duy đi thôn La Cầu -
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến
Từ ngã 3 Cổ Duy đi thôn La Cầu -
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến
Từ ngã 3 Cổ Duy đi thôn La Cầu -
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến
Ngã tư Phú Cơ về Tất Cầu -
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến
Ngã tư Phú Cơ về Tất Cầu -
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến
Ngã tư Phú Cơ về Tất Cầu -
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến
Cầu Phú Cơ - đến UBND xã
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến
Cầu Phú Cơ - đến UBND xã
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến
Cầu Phú Cơ - đến UBND xã
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến
Cầu Ngân Cầu - đến Nga ba đầu thôn Cổ Duy
Đất SX-KD nông thôn 1.250.000 750.000 560.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến
Cầu Ngân Cầu - đến Nga ba đầu thôn Cổ Duy
Đất TM-DV nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến
Cầu Ngân Cầu - đến Nga ba đầu thôn Cổ Duy
Đất ở nông thôn 2.500.000 1.500.000 1.125.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến
-
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến
-
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến
-
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến
Đoạn còn lại - đến hết địa phận xã Quyết Tiến
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.500.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến
Đoạn còn lại - đến hết địa phận xã Quyết Tiến
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến
Đoạn còn lại - đến hết địa phận xã Quyết Tiến
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến
Đoạn cách ngã 3 đi Tiên Thanh 50m - đến qua cầu thôn Ngân Cầu 50m
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến
Đoạn cách ngã 3 đi Tiên Thanh 50m - đến qua cầu thôn Ngân Cầu 50m
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.160.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến
Đoạn cách ngã 3 đi Tiên Thanh 50m - đến qua cầu thôn Ngân Cầu 50m
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến
Đoạn từ cầu Trại Cá - đến qua ngã 3 đi Tiên Thanh 50m
Đất SX-KD nông thôn 3.500.000 2.100.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến
Đoạn từ cầu Trại Cá - đến qua ngã 3 đi Tiên Thanh 50m
Đất TM-DV nông thôn 4.200.000 2.520.000 1.890.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến
Đoạn từ cầu Trại Cá - đến qua ngã 3 đi Tiên Thanh 50m
Đất ở nông thôn 7.000.000 4.200.000 3.150.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Tiến
Đất các khu vực còn lại
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Tiến
Đất các khu vực còn lại
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Tiến
Đất các khu vực còn lại
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến
Cổng trụ sở UBND xã - đến cầu Kim - Cẩm La
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến
Cổng trụ sở UBND xã - đến cầu Kim - Cẩm La
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến
Cổng trụ sở UBND xã - đến cầu Kim - Cẩm La
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến
Cống Ba Gian - đến cống ông Ngũ
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến
Cống Ba Gian - đến cống ông Ngũ
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến
Cống Ba Gian - đến cống ông Ngũ
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Tiến
Đoạn từ cầu Ấn - đến cầu sông Mới
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.500.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Tiến
Đoạn từ cầu Ấn - đến cầu sông Mới
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Tiến
Đoạn từ cầu Ấn - đến cầu sông Mới
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tự Cường
Đất các khu vực còn lại
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tự Cường
Đất các khu vực còn lại
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tự Cường
Đất các khu vực còn lại
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tự Cường
Đường trục thôn
Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tự Cường
Đường trục thôn
Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tự Cường
Đường trục thôn
Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tự Cường
Đường trục xã
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tự Cường
Đường trục xã
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tự Cường
Đường trục xã
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tự Cường Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tự Cường Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tự Cường Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Cường
Đất các khu vực còn lại -
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Cường
Đất các khu vực còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Cường
Đất các khu vực còn lại -
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường
-
Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường
-
Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường
-
Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường
Cống ông Ngũ đi đường 10 cũ -
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường
Cống ông Ngũ đi đường 10 cũ -
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường
Cống ông Ngũ đi đường 10 cũ -
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường
Đường 25 đi Đại Công -
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường
Đường 25 đi Đại Công -
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường
Đường 25 đi Đại Công -
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
Từ đường 25 đi Tự Cường -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
Từ đường 25 đi Tự Cường -
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
Từ đường 25 đi Tự Cường -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
Đường 191 thuộc địa phận xã Tiên Cường -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
Đường 191 thuộc địa phận xã Tiên Cường -
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
Đường 191 thuộc địa phận xã Tiên Cường -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 cũ - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
đường vào khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng -
Đất SX-KD nông thôn 1.500.000 900.000 680.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 cũ - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
đường vào khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng -
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.080.000 810.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 cũ - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
đường vào khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng -
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
đoạn từ cầu sông Mới - đến ngã 3 đường 25 cũ (vào chợ Tiên Cường)
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.500.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
đoạn từ cầu sông Mới - đến ngã 3 đường 25 cũ (vào chợ Tiên Cường)
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
đoạn từ cầu sông Mới - đến ngã 3 đường 25 cũ (vào chợ Tiên Cường)
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
từ ngã 4 Hòa Bình - đến ngã 3 đường 25 cũ (vào chợ Tiên Cường)
Đất SX-KD nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
từ ngã 4 Hòa Bình - đến ngã 3 đường 25 cũ (vào chợ Tiên Cường)
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.160.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
từ ngã 4 Hòa Bình - đến ngã 3 đường 25 cũ (vào chợ Tiên Cường)
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.600.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
Các đoạn đường còn lại quốc lộ 10 trên địa phận xã Tiên Cường -
Đất SX-KD nông thôn 4.750.000 2.850.000 2.140.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
Các đoạn đường còn lại quốc lộ 10 trên địa phận xã Tiên Cường -
Đất TM-DV nông thôn 5.700.000 3.420.000 2.570.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
Các đoạn đường còn lại quốc lộ 10 trên địa phận xã Tiên Cường -
Đất ở nông thôn 9.500.000 5.700.000 4.275.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
từ ngã 4 Hòa Bình về hai phía đường 10 cách 200m thuộc xã Tiên Cường -
Đất SX-KD nông thôn 5.500.000 3.300.000 2.480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
từ ngã 4 Hòa Bình về hai phía đường 10 cách 200m thuộc xã Tiên Cường -
Đất TM-DV nông thôn 6.600.000 3.960.000 2.970.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường
từ ngã 4 Hòa Bình về hai phía đường 10 cách 200m thuộc xã Tiên Cường -
Đất ở nông thôn 11.000.000 6.600.000 4.950.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Thắng
Đất các khu vực còn lại
Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Thắng
Đất các khu vực còn lại
Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Thắng
Đất các khu vực còn lại
Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Thắng Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Thắng Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Thắng Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Thắng
đoạn từ QL 10 - đến đường 25 (qua thôn Trâm Khê)
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Thắng
đoạn từ QL 10 - đến đường 25 (qua thôn Trâm Khê)
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Thắng
đoạn từ QL 10 - đến đường 25 (qua thôn Trâm Khê)
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
Cống ông An - Đò Mía -
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
Cống ông An - Đò Mía -
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
Cống ông An - Đò Mía -
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
từ kênh vào thôn Lãng Niên - đến cống ông An
Đất SX-KD nông thôn 2.000.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
từ kênh vào thôn Lãng Niên - đến cống ông An
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 1.440.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
từ kênh vào thôn Lãng Niên - đến cống ông An
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.400.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
Ngã 4 Hòa Bình về phía UBND xã Đại Thắng - đến kênh, vào thôn Lãng Niên
Đất SX-KD nông thôn 2.500.000 1.500.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
Ngã 4 Hòa Bình về phía UBND xã Đại Thắng - đến kênh, vào thôn Lãng Niên
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 1.800.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
Ngã 4 Hòa Bình về phía UBND xã Đại Thắng - đến kênh, vào thôn Lãng Niên
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.000.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
Các đoạn còn lại thuộc quốc lộ 10 trên địa bàn xã Đại Thắng -
Đất SX-KD nông thôn 4.750.000 2.850.000 2.140.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
Các đoạn còn lại thuộc quốc lộ 10 trên địa bàn xã Đại Thắng -
Đất TM-DV nông thôn 5.700.000 3.420.000 2.570.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
Các đoạn còn lại thuộc quốc lộ 10 trên địa bàn xã Đại Thắng -
Đất ở nông thôn 9.500.000 5.700.000 4.275.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
Từ ngã 4 Hòa Bình về 2 phía đường 10 cách 200m thuộc xã Đại Thắng -
Đất SX-KD nông thôn 5.500.000 3.300.000 2.480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
Từ ngã 4 Hòa Bình về 2 phía đường 10 cách 200m thuộc xã Đại Thắng -
Đất TM-DV nông thôn 6.600.000 3.960.000 2.970.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng
Từ ngã 4 Hòa Bình về 2 phía đường 10 cách 200m thuộc xã Đại Thắng -
Đất ở nông thôn 11.000.000 6.600.000 4.950.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ khu vực khác còn lại khu 2;3;4;5;6;8 (không thuộc các tuyến đường trên) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 600.000 350.000 250.000 180.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ khu vực khác còn lại khu 2;3;4;5;6;8 (không thuộc các tuyến đường trên) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 720.000 420.000 300.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ khu vực khác còn lại khu 2;3;4;5;6;8 (không thuộc các tuyến đường trên) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 1.200.000 700.000 500.000 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ khu vực khác còn lại khu 1 và khu 7 (không thuộc các tuyến đường trên) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 750.000 400.000 300.000 200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ khu vực khác còn lại khu 1 và khu 7 (không thuộc các tuyến đường trên) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 900.000 480.000 360.000 240.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ khu vực khác còn lại khu 1 và khu 7 (không thuộc các tuyến đường trên) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 1.500.000 800.000 600.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ cầu Minh Đức qua cổng làng Triều Đông (ngõ số 260 khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Minh Đức - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 700.000 500.000 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ cầu Minh Đức qua cổng làng Triều Đông (ngõ số 260 khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Minh Đức - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 840.000 600.000 360.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ cầu Minh Đức qua cổng làng Triều Đông (ngõ số 260 khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Minh Đức - Cuối đường
Đất ở đô thị 3.000.000 1.400.000 1.000.000 600.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ cầu Minh Đức đến trạm bơm (ngõ số 303 khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Minh Đức - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.250.000 700.000 500.000 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ cầu Minh Đức đến trạm bơm (ngõ số 303 khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Minh Đức - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 840.000 600.000 360.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ cầu Minh Đức đến trạm bơm (ngõ số 303 khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Minh Đức - Cuối đường
Đất ở đô thị 2.500.000 1.400.000 1.000.000 600.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ số 01 (cạnh bưu điện Tiên Lãng, khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Minh Đức - Cuối ngõ
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 750.000 550.000 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ số 01 (cạnh bưu điện Tiên Lãng, khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Minh Đức - Cuối ngõ
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 900.000 660.000 360.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ số 01 (cạnh bưu điện Tiên Lãng, khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Minh Đức - Cuối ngõ
Đất ở đô thị 3.500.000 1.500.000 1.100.000 600.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ số 222 (xóm ông Sơn khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ số 222 (xóm ông Sơn khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ số 222 (xóm ông Sơn khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ số 202 (Đường Điếm Đông khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất SX-KD đô thị 1.250.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ số 202 (Đường Điếm Đông khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất TM-DV đô thị 1.500.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ số 202 (Đường Điếm Đông khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất ở đô thị 2.500.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ao cá Bác Hồ (ngõ 152 khu 3, ngõ 152A khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất SX-KD đô thị 2.250.000 1.350.000 1.000.000 550.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ao cá Bác Hồ (ngõ 152 khu 3, ngõ 152A khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.620.000 1.200.000 660.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ao cá Bác Hồ (ngõ 152 khu 3, ngõ 152A khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất ở đô thị 4.500.000 2.700.000 2.000.000 1.100.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm ông Vinh (số 94, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm ông Vinh (số 94, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm ông Vinh (số 94, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm ông Bình (số 34, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm ông Bình (số 34, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm ông Bình (số 34, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường Hiệu sách cũ (số 02, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 600.000 450.000 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường Hiệu sách cũ (số 02, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 720.000 540.000 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường Hiệu sách cũ (số 02, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 900.000 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm ông Tiềm (số 104, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 600.000 450.000 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm ông Tiềm (số 104, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 720.000 540.000 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm ông Tiềm (số 104, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 900.000 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trung tâm giáo dục thường xuyên (số 06, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trung tâm giáo dục thường xuyên (số 06, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trung tâm giáo dục thường xuyên (số 06, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường nhà văn hóa khu 2 (số 60) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 1.050.000 800.000 450.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường nhà văn hóa khu 2 (số 60) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.360.000 960.000 540.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường nhà văn hóa khu 2 (số 60) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên
Đất ở đô thị 3.500.000 2.100.000 1.600.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trường tiểu học Minh Đức - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Phú kê - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 600.000 450.000 250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trường tiểu học Minh Đức - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Phú kê - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.200.000 720.000 540.000 300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trường tiểu học Minh Đức - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Phú kê - Cuối đường
Đất ở đô thị 2.000.000 1.200.000 900.000 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ Bến Vua đến cầu Đồng Cống - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ Bến Vua đến cầu Đồng Cống - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường từ Bến Vua đến cầu Đồng Cống - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trong khu dân cư mới (khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 3.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trong khu dân cư mới (khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.600.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trong khu dân cư mới (khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 6.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đường Điểm Đông - Phố Nhữ Văn Lan
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.800.000 1.350.000 750.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đường Điểm Đông - Phố Nhữ Văn Lan
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.160.000 1.620.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đường Điểm Đông - Phố Nhữ Văn Lan
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Bình Minh - Đường Điểm Đông
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.800.000 1.350.000 750.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Bình Minh - Đường Điểm Đông
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.160.000 1.620.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Bình Minh - Đường Điểm Đông
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Huyện Đội - Cầu Bình Minh
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.800.000 1.350.000 750.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Huyện Đội - Cầu Bình Minh
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.160.000 1.620.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Huyện Đội - Cầu Bình Minh
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường Xóm Đoài số 62 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Bến Vua - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 1.050.000 800.000 450.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường Xóm Đoài số 62 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Bến Vua - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.260.000 960.000 540.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường Xóm Đoài số 62 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Bến Vua - Cuối đường
Đất ở đô thị 3.500.000 2.100.000 1.600.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Bến Vua (đường bờ kênh khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu ông Giẳng - Bến Vua
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 1.050.000 800.000 450.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Bến Vua (đường bờ kênh khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu ông Giẳng - Bến Vua
Đất TM-DV đô thị 2.100.000 1.260.000 960.000 540.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Bến Vua (đường bờ kênh khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu ông Giẳng - Bến Vua
Đất ở đô thị 3.500.000 2.100.000 1.600.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Bến Vua (đường bờ kênh khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Huyện Đội - Cầu Ông Giẳng
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.500.000 1.150.000 650.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Bến Vua (đường bờ kênh khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Huyện Đội - Cầu Ông Giẳng
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.800.000 1.380.000 780.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Bến Vua (đường bờ kênh khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Huyện Đội - Cầu Ông Giẳng
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.300.000 1.300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm Đông Nam số 37 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm Đông Nam số 37 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm Đông Nam số 37 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm Đông số 57 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm Đông số 57 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ xóm Đông số 57 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu ngõ - Cuối ngõ
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ trạm điện số 23 phố Nguyễn Văn Sơ (khu 1, khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đường 25 - Cuối ngõ
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ trạm điện số 23 phố Nguyễn Văn Sơ (khu 1, khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đường 25 - Cuối ngõ
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ trạm điện số 23 phố Nguyễn Văn Sơ (khu 1, khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đường 25 - Cuối ngõ
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ 96 (công ty chế biến nông sản cũ khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Minh Đức - Cuối ngõ
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ 96 (công ty chế biến nông sản cũ khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Minh Đức - Cuối ngõ
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ 96 (công ty chế biến nông sản cũ khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Minh Đức - Cuối ngõ
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ 20 cạnh chùa Phúc Ân (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Minh Đức
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ 20 cạnh chùa Phúc Ân (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Minh Đức
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ 20 cạnh chùa Phúc Ân (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Minh Đức
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ cạnh Trung tâm thương mại (ngõ 33, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Minh Đức - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.500.000 1.150.000 650.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ cạnh Trung tâm thương mại (ngõ 33, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Minh Đức - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.800.000 1.380.000 780.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ cạnh Trung tâm thương mại (ngõ 33, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Minh Đức - Cuối đường
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.300.000 1.300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường nội bộ khu đất chi cục thuế cũ (ngõ 65, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường nội bộ khu đất chi cục thuế cũ (ngõ 65, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Tuyến đường nội bộ khu đất chi cục thuế cũ (ngõ 65, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường cạnh chi cục thuế cũ (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.500.000 1.150.000 650.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường cạnh chi cục thuế cũ (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 3.000.000 1.800.000 1.380.000 780.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường cạnh chi cục thuế cũ (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 5.000.000 3.000.000 2.300.000 1.300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường trục thị trấn đi tỉnh lộ 354 các khu 5, 6 (ngõ Văng số 308, ngõ Đệch số 374, cửa Đình số
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 1.400.000 850.000 650.000 350.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường trục thị trấn đi tỉnh lộ 354 các khu 5, 6 (ngõ Văng số 308, ngõ Đệch số 374, cửa Đình số
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 1.680.000 1.020.000 780.000 420.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường trục thị trấn đi tỉnh lộ 354 các khu 5, 6 (ngõ Văng số 308, ngõ Đệch số 374, cửa Đình số
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 2.800.000 1.700.000 1.300.000 700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường vào nhà văn hóa khu 4 - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.800.000 1.350.000 750.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường vào nhà văn hóa khu 4 - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.160.000 1.620.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường vào nhà văn hóa khu 4 - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường vào trường tiểu học thị trấn (ngõ 176) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.800.000 1.350.000 750.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường vào trường tiểu học thị trấn (ngõ 176) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.160.000 1.620.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường vào trường tiểu học thị trấn (ngõ 176) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngõ Dốc (ngõ số 154) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.800.000 1.350.000 750.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngõ Dốc (ngõ số 154) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.160.000 1.620.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường ngõ Dốc (ngõ số 154) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường Lò Mổ (ngõ số 88) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức
Đất SX-KD đô thị 3.500.000 2.100.000 1.600.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường Lò Mổ (ngõ số 88) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.920.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường Lò Mổ (ngõ số 88) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức
Đất ở đô thị 7.000.000 4.200.000 3.200.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trạm điện (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Minh Đức
Đất SX-KD đô thị 3.250.000 1.950.000 1.450.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trạm điện (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Minh Đức
Đất TM-DV đô thị 3.900.000 2.340.000 1.740.000 960.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường trạm điện (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Phố Minh Đức
Đất ở đô thị 6.500.000 3.900.000 2.900.000 1.600.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường cổng phía Nam chợ Đôi - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Vào chợ Đôi
Đất SX-KD đô thị 3.500.000 2.100.000 1.600.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường cổng phía Nam chợ Đôi - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Vào chợ Đôi
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.920.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường cổng phía Nam chợ Đôi - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Cựu Đôi - Vào chợ Đôi
Đất ở đô thị 7.000.000 4.200.000 3.200.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phú Kê (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Ngã tư huyện - Bến Vua
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 2.400.000 1.800.000 1.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phú Kê (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Ngã tư huyện - Bến Vua
Đất TM-DV đô thị 4.800.000 2.880.000 2.160.000 1.200.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phú Kê (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng
Ngã tư huyện - Bến Vua
Đất ở đô thị 8.000.000 4.800.000 3.600.000 2.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường phía sau Lô 1 Hương Sen (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất SX-KD đô thị 2.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường phía sau Lô 1 Hương Sen (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất TM-DV đô thị 2.400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đoạn đường phía sau Lô 1 Hương Sen (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đầu đường - Cuối đường
Đất ở đô thị 4.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Cựu Đôi (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Hết chợ Đôi - Ngã tư huyện
Đất SX-KD đô thị 4.500.000 2.700.000 2.050.000 1.150.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Cựu Đôi (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Hết chợ Đôi - Ngã tư huyện
Đất TM-DV đô thị 5.400.000 3.240.000 2.460.000 1.380.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Cựu Đôi (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng
Hết chợ Đôi - Ngã tư huyện
Đất ở đô thị 9.000.000 5.400.000 4.100.000 2.300.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Trung Lăng (đường trục thị trấn: khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Hết ngõ Dốc - Hết chợ Đôi
Đất SX-KD đô thị 3.750.000 2.250.000 1.700.000 950.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Trung Lăng (đường trục thị trấn: khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Hết ngõ Dốc - Hết chợ Đôi
Đất TM-DV đô thị 4.500.000 2.700.000 2.040.000 1.140.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Trung Lăng (đường trục thị trấn: khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Hết ngõ Dốc - Hết chợ Đôi
Đất ở đô thị 7.500.000 4.500.000 3.400.000 1.900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Trung Lăng (đường trục thị trấn: khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Chùa Triều Đông - Hết Ngõ Dốc
Đất SX-KD đô thị 2.250.000 1.350.000 1.000.000 550.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Trung Lăng (đường trục thị trấn: khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Chùa Triều Đông - Hết Ngõ Dốc
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.620.000 1.200.000 660.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Trung Lăng (đường trục thị trấn: khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Chùa Triều Đông - Hết Ngõ Dốc
Đất ở đô thị 4.500.000 2.700.000 2.000.000 1.100.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Đông Cầu (đường trục thị trấn: khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng
Trường Tiểu học khu 6 - Ngã 3 Gò Công
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.200.000 900.000 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Đông Cầu (đường trục thị trấn: khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng
Trường Tiểu học khu 6 - Ngã 3 Gò Công
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.440.000 1.080.000 600.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Đông Cầu (đường trục thị trấn: khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng
Trường Tiểu học khu 6 - Ngã 3 Gò Công
Đất ở đô thị 4.000.000 2.400.000 1.800.000 1.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Triều Đông (đường trục thị trấn: khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Triều Đông - Chùa Triều Đông
Đất SX-KD đô thị 2.250.000 1.350.000 1.000.000 550.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Triều Đông (đường trục thị trấn: khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Triều Đông - Chùa Triều Đông
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 1.620.000 1.200.000 660.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Triều Đông (đường trục thị trấn: khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Triều Đông - Chùa Triều Đông
Đất ở đô thị 4.500.000 2.700.000 2.000.000 1.100.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Triều Đông (đường trục thị trấn: khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Triều Đông - Trường Tiểu học khu 6
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.200.000 900.000 500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Triều Đông (đường trục thị trấn: khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Triều Đông - Trường Tiểu học khu 6
Đất TM-DV đô thị 2.400.000 1.440.000 1.080.000 600.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Triều Đông (đường trục thị trấn: khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Triều Đông - Trường Tiểu học khu 6
Đất ở đô thị 4.000.000 2.400.000 1.800.000 1.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ số 8 phố Nguyễn Văn Sơ (khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đường 25 - Xóm Đoài
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 900.000 700.000 400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ số 8 phố Nguyễn Văn Sơ (khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đường 25 - Xóm Đoài
Đất TM-DV đô thị 1.800.000 1.080.000 840.000 480.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Ngõ số 8 phố Nguyễn Văn Sơ (khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đường 25 - Xóm Đoài
Đất ở đô thị 3.000.000 1.800.000 1.400.000 800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Nhữ Văn Lan (đường 212) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Chè - Hết thị trấn
Đất SX-KD đô thị 5.000.000 3.000.000 2.250.000 1.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Nhữ Văn Lan (đường 212) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Chè - Hết thị trấn
Đất TM-DV đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Nhữ Văn Lan (đường 212) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Chè - Hết thị trấn
Đất ở đô thị 10.000.000 6.000.000 4.500.000 2.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Nhữ Văn Lan (đường 212) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Minh Đức - Cầu Chè
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Nhữ Văn Lan (đường 212) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Minh Đức - Cầu Chè
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 4.320.000 3.240.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Nhữ Văn Lan (đường 212) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Minh Đức - Cầu Chè
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 5.400.000 3.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Nguyễn Văn Sơ (Đường 25) - Thị Trấn Tiên Lãng
Ngã 3 Bưu điện - Cầu Trại Cá
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Nguyễn Văn Sơ (Đường 25) - Thị Trấn Tiên Lãng
Ngã 3 Bưu điện - Cầu Trại Cá
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 4.320.000 3.240.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Nguyễn Văn Sơ (Đường 25) - Thị Trấn Tiên Lãng
Ngã 3 Bưu điện - Cầu Trại Cá
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 5.400.000 3.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường Rồng (khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Phạm Ngọc Đa - Cầu Ông Đến
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.800.000 1.350.000 750.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường Rồng (khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Phạm Ngọc Đa - Cầu Ông Đến
Đất TM-DV đô thị 3.600.000 2.160.000 1.620.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Đường Rồng (khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng
Phố Phạm Ngọc Đa - Cầu Ông Đến
Đất ở đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Ngọc Đa (đường 354 khu 1, khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Huyện đội - Ngã 3 đường Rồng
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 4.500.000 3.400.000 1.900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Ngọc Đa (đường 354 khu 1, khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Huyện đội - Ngã 3 đường Rồng
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 5.400.000 4.080.000 2.280.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Ngọc Đa (đường 354 khu 1, khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Huyện đội - Ngã 3 đường Rồng
Đất ở đô thị 15.000.000 9.000.000 6.800.000 3.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Ngọc Đa (đường 354 khu 1, khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng
Ngã 3 Bưu điện - Cầu Huyện đội
Đất SX-KD đô thị 8.000.000 4.800.000 3.600.000 2.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Ngọc Đa (đường 354 khu 1, khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng
Ngã 3 Bưu điện - Cầu Huyện đội
Đất TM-DV đô thị 9.600.000 5.760.000 4.320.000 2.400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Phạm Ngọc Đa (đường 354 khu 1, khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng
Ngã 3 Bưu điện - Cầu Huyện đội
Đất ở đô thị 16.000.000 9.600.000 7.200.000 4.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng
Chân Cầu Khuể - Bến phà Khuể
Đất SX-KD đô thị 2.100.000 1.250.000 950.000 550.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng
Chân Cầu Khuể - Bến phà Khuể
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 1.500.000 1.140.000 660.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng
Chân Cầu Khuể - Bến phà Khuể
Đất ở đô thị 4.200.000 2.500.000 1.900.000 1.100.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đê Khuể - chân Cầu Khuể
Đất SX-KD đô thị 3.500.000 2.100.000 1.600.000 900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đê Khuể - chân Cầu Khuể
Đất TM-DV đô thị 4.200.000 2.520.000 1.920.000 1.080.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng
Đê Khuể - chân Cầu Khuể
Đất ở đô thị 7.000.000 4.200.000 3.200.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Minh Đức - Đê Khuể
Đất SX-KD đô thị 6.000.000 3.600.000 2.700.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Minh Đức - Đê Khuể
Đất TM-DV đô thị 7.200.000 4.320.000 3.340.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng
Cầu Minh Đức - Đê Khuể
Đất ở đô thị 12.000.000 7.200.000 5.400.000 3.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Hết ngõ Dốc - Cầu Minh Đức
Đất SX-KD đô thị 7.500.000 4.500.000 3.400.000 1.900.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Hết ngõ Dốc - Cầu Minh Đức
Đất TM-DV đô thị 9.000.000 5.400.000 4.080.000 2.280.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Hết ngõ Dốc - Cầu Minh Đức
Đất ở đô thị 15.000.000 9.000.000 6.800.000 3.800.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Hết Chợ Đôi - Hết ngõ Dốc
Đất SX-KD đô thị 8.000.000 4.800.000 3.600.000 2.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Hết Chợ Đôi - Hết ngõ Dốc
Đất TM-DV đô thị 9.600.000 5.760.000 4.320.000 2.400.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Hết Chợ Đôi - Hết ngõ Dốc
Đất ở đô thị 16.000.000 9.600.000 7.200.000 4.000.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Ngã 3 Bưu điện - Hết chợ Đôi
Đất SX-KD đô thị 9.000.000 5.400.000 4.050.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Ngã 3 Bưu điện - Hết chợ Đôi
Đất TM-DV đô thị 10.800.000 6.480.000 4.860.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Tiên Lãng Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng
Ngã 3 Bưu điện - Hết chợ Đôi
Đất ở đô thị 18.000.000 10.800.000 8.100.000 4.500.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Đất SX-KD nông thôn 250.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Đất TM-DV nông thôn 300.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Đất ở nông thôn 500.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Đất SX-KD nông thôn 450.000 270.000 200.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Đất TM-DV nông thôn 540.000 320.000 240.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Đất ở nông thôn 900.000 540.000 405.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu ông Vững - đến Thái Ninh
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu ông Vững - đến Thái Ninh
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu ông Vững - đến Thái Ninh
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Đen đi Tư Sinh - Thái Ninh -
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Đen đi Tư Sinh - Thái Ninh -
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Đen đi Tư Sinh - Thái Ninh -
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Đen đi đê biển 3
Đất SX-KD nông thôn 1.150.000 690.000 520.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Đen đi đê biển 3
Đất TM-DV nông thôn 1.380.000 830.000 620.000
Hải Phòng
Huyện Tiên Lãng
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang
Cầu Đen đi đê biển 3
Đất ở nông thôn 2.300.000 1.380.000 1.035.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Tiên Lãng

5/5 - (1197 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?