Bảng giá đất huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng mới nhất
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Tiên Lãng năm 2025
Khu vực: huyện Tiên Lãng.
Loại đất: Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 520 đến 18.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu ông Vững - đến Thái Ninh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu ông Vững - đến Thái Ninh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu ông Vững - đến Thái Ninh |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Đen đi Tư Sinh - Thái Ninh - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Đen đi Tư Sinh - Thái Ninh - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Đen đi Tư Sinh - Thái Ninh - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Đen đi đê biển 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Đen đi đê biển 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Đen đi đê biển 3 |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Cửa Hàng đi Tư Sinh - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Cửa Hàng đi Tư Sinh - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Cửa Hàng đi Tư Sinh - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Cửa Hàng đi đê biển |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Cửa Hàng đi đê biển |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Cửa Hàng đi đê biển |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu ông Nước - đến xóm Nam |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu ông Nước - đến xóm Nam |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu ông Nước - đến xóm Nam |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu ông Nước - đến đê biển |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu ông Nước - đến đê biển |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu ông Nước - đến đê biển |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Viinh Quang Từ địa phận xã Vinh Quang - đến cống Rộc xã Vinh Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Viinh Quang Từ địa phận xã Vinh Quang - đến cống Rộc xã Vinh Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Viinh Quang Từ địa phận xã Vinh Quang - đến cống Rộc xã Vinh Quang |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hùng Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hùng Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Hùng Thắng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng Cầu Thái Hòa - đến cầu Đồng Cầm |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng Cầu Thái Hòa - đến cầu Đồng Cầm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng Cầu Thái Hòa - đến cầu Đồng Cầm |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng Đoạn cầu Trữ Khê - đến cầu ông Thọ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng Đoạn cầu Trữ Khê - đến cầu ông Thọ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng Đoạn cầu Trữ Khê - đến cầu ông Thọ |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng Cầu Dương Áo - đến địa phận Bắc Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng Cầu Dương Áo - đến địa phận Bắc Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Thắng Cầu Dương Áo - đến địa phận Bắc Hưng |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Đường từ cầu Dương Áo đi cầu Thái Hòa - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | 1.050.000 | 790.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Đường từ cầu Dương Áo đi cầu Thái Hòa - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.260.000 | 950.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Đường từ cầu Dương Áo đi cầu Thái Hòa - |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.575.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Đường từ cầu Dương Áo - Phà Dương Áo - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | 1.050.000 | 790.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Đường từ cầu Dương Áo - Phà Dương Áo - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.260.000 | 950.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Đường từ cầu Dương Áo - Phà Dương Áo - |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.575.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Từ cầu Thái Hòa - đến hết địa phận xã Hùng Thắng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.750.000 | 1.050.000 | 790.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Từ cầu Thái Hòa - đến hết địa phận xã Hùng Thắng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.260.000 | 950.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngã ba Thái Hòa đi xã Tiên Hưng - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Từ cầu Thái Hòa - đến hết địa phận xã Hùng Thắng |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.575.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Từ ngã 3 Thái Hòa - đến hết địa phận xã Hùng Thắng |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Từ ngã 3 Thái Hòa - đến hết địa phận xã Hùng Thắng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Từ ngã 3 Thái Hòa - đến hết địa phận xã Hùng Thắng |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Đoạn từ sân vận động - đến ngã 3 rẽ vào xã Tiên Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Đoạn từ sân vận động - đến ngã 3 rẽ vào xã Tiên Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Đoạn từ sân vận động - đến ngã 3 rẽ vào xã Tiên Hưng |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Đoạn từ giáp địa phận Bắc Hưng - đến sân vận động xã |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Đoạn từ giáp địa phận Bắc Hưng - đến sân vận động xã |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Hùng Thắng Đoạn từ giáp địa phận Bắc Hưng - đến sân vận động xã |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Hưng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Quán bà Tầm đi nhà ông Thế |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Quán bà Tầm đi nhà ông Thế |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Quán bà Tầm đi nhà ông Thế |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Ngã tư ông Trưởng đi Vinh Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Ngã tư ông Trưởng đi Vinh Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Ngã tư ông Trưởng đi Vinh Quang |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Ngã tư ông Đoàn đi Vinh Quang - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Ngã tư ông Đoàn đi Vinh Quang - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Ngã tư ông Đoàn đi Vinh Quang - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Ngã ba Tân Thắng đi cống ông Đàng - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Ngã ba Tân Thắng đi cống ông Đàng - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Hưng Ngã ba Tân Thắng đi cống ông Đàng - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Hưng Đường liên xã (Đường 8m: Từ địa phận xã Tiên Hưng giáp xã Đông Hưng - đến ngã 4 Tiên Hưng) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Hưng Đường liên xã (Đường 8m: Từ địa phận xã Tiên Hưng giáp xã Đông Hưng - đến ngã 4 Tiên Hưng) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Hưng Đường liên xã (Đường 8m: Từ địa phận xã Tiên Hưng giáp xã Đông Hưng - đến ngã 4 Tiên Hưng) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngã ba Thái Hòa - đê biển - Khu vực 1 - Xã Tiên Hưng Đường ngã ba Thái Hòa - đê biển (từ địa phận xã Tiên Hưng - đến đê biển). |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngã ba Thái Hòa - đê biển - Khu vực 1 - Xã Tiên Hưng Đường ngã ba Thái Hòa - đê biển (từ địa phận xã Tiên Hưng - đến đê biển). |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngã ba Thái Hòa - đê biển - Khu vực 1 - Xã Tiên Hưng Đường ngã ba Thái Hòa - đê biển (từ địa phận xã Tiên Hưng - đến đê biển). |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tây Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tây Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tây Hưng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng Cầu ông Hàng - đến đường 8 m |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng Cầu ông Hàng - đến đường 8 m |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng Cầu ông Hàng - đến đường 8 m |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng Cống Dầu - đến cống C1 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng Cống Dầu - đến cống C1 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tây Hưng Cống Dầu - đến cống C1 |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tây Hưng Đoạn từ cống DT2 đi đê biển - |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 450.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tây Hưng Đoạn từ cống DT2 đi đê biển - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 540.000 | 410.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tây Hưng Đoạn từ cống DT2 đi đê biển - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 675.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tây Hưng Đường 8 m đoạn từ cống DT2 (cống Nam) đi Đông Hưng - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tây Hưng Đường 8 m đoạn từ cống DT2 (cống Nam) đi Đông Hưng - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tây Hưng Đường 8 m đoạn từ cống DT2 (cống Nam) đi Đông Hưng - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đông Hưng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng Đường đê Nông trường cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng Đường đê Nông trường cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng Đường đê Nông trường cũ |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng Đường trục Sân Phơi |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng Đường trục Sân Phơi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đông Hưng Đường trục Sân Phơi |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng Ngã tư phòng khám 4 đi cống Dầu - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng Ngã tư phòng khám 4 đi cống Dầu - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng Ngã tư phòng khám 4 đi cống Dầu - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng Từ nhà ông Tài đi Tiên Hưng - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng Từ nhà ông Tài đi Tiên Hưng - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng Từ nhà ông Tài đi Tiên Hưng - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ Quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng Đoạn đường 8 mét - đến đê biển |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ Quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng Đoạn đường 8 mét - đến đê biển |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ Quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng Đoạn đường 8 mét - đến đê biển |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ Quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng Đoạn từ ngã 4 phòng khám 4 - đến ngã tư đường 8 mét |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ Quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng Đoạn từ ngã 4 phòng khám 4 - đến ngã tư đường 8 mét |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ Quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Đông Hưng Đoạn từ ngã 4 phòng khám 4 - đến ngã tư đường 8 mét |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Nam Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Nam Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Nam Hưng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nam Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nam Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nam Hưng | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nam Hưng Cầu ông Trội đi cầu ông Giáo - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nam Hưng Cầu ông Trội đi cầu ông Giáo - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nam Hưng Cầu ông Trội đi cầu ông Giáo - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng Phòng khám 4 đi cống Dầu - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng Phòng khám 4 đi cống Dầu - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng Phòng khám 4 đi cống Dầu - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường quán Cháy đến Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng Đoạn từ cầu Nam Hưng - đến phòng khám 4 |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường quán Cháy đến Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng Đoạn từ cầu Nam Hưng - đến phòng khám 4 |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường quán Cháy đến Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng Đoạn từ cầu Nam Hưng - đến phòng khám 4 |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng Đoạn từ cầu cửa hàng - đến cầu Nam Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng Đoạn từ cầu cửa hàng - đến cầu Nam Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ quán Cháy đi Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Nam Hưng Đoạn từ cầu cửa hàng - đến cầu Nam Hưng |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bắc Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bắc Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bắc Hưng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Bắc Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Bắc Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Bắc Hưng | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bắc Hưng | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bắc Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bắc Hưng | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ quán Cháy - Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng Ngã 4 Chùa - Hết địa phận xã Bắc Hưng - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ quán Cháy - Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng Ngã 4 Chùa - Hết địa phận xã Bắc Hưng - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ quán Cháy - Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng Ngã 4 Chùa - Hết địa phận xã Bắc Hưng - |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường quán Cháy - Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng Đoạn Quán cháy - ngã 4 vào Chùa - |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường quán Cháy - Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng Đoạn Quán cháy - ngã 4 vào Chùa - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường quán Cháy - Cống C4 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng Đoạn Quán cháy - ngã 4 vào Chùa - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng Đoạn từ giáp địa phận xã Tiên Thắng - đến hết địa phận xã Bắc Hưng |
Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng Đoạn từ giáp địa phận xã Tiên Thắng - đến hết địa phận xã Bắc Hưng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Bắc Hưng Đoạn từ giáp địa phận xã Tiên Thắng - đến hết địa phận xã Bắc Hưng |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Thắng Đất các khu vực còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Thắng Đất các khu vực còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Thắng Đất các khu vực còn lại |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Thắng | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Thắng Từ cầu Lộ Đông - đến cửa hàng mua bán HTX cũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690 | 520 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Thắng Từ cầu Lộ Đông - đến cửa hàng mua bán HTX cũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Thắng Từ cầu Lộ Đông - đến cửa hàng mua bán HTX cũ |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Tiên Thắng Đường Cầu Trù - Bến Sứa - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Tiên Thắng Đường Cầu Trù - Bến Sứa - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Tiên Thắng Đường Cầu Trù - Bến Sứa - |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Tiên Thắng Đoạn từ giáp địa phận xã Toàn Thắng - đến hết địa phận xã Tiên Thắng |
Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Tiên Thắng Đoạn từ giáp địa phận xã Toàn Thắng - đến hết địa phận xã Tiên Thắng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Tiên Thắng Đoạn từ giáp địa phận xã Toàn Thắng - đến hết địa phận xã Tiên Thắng |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Minh Đất các khu vực còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Minh Đất các khu vực còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Minh Đất các khu vực còn lại |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Cống Đông Côn - đến cống Thần |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Cống Đông Côn - đến cống Thần |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Cống Đông Côn - đến cống Thần |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Cầu Đông Côn - đến đê tả Thái Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Cầu Đông Côn - đến đê tả Thái Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Cầu Đông Côn - đến đê tả Thái Bình |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Cầu ông Thái - đến cầu ông Tung đến đấu làng Ngọc Khánh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Cầu ông Thái - đến cầu ông Tung đến đấu làng Ngọc Khánh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Cầu ông Thái - đến cầu ông Tung đến đấu làng Ngọc Khánh |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Từ đường 212 - đến Đông Côn |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Từ đường 212 - đến Đông Côn |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Từ đường 212 - đến Đông Côn |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Từ đường 212 - đến ngõ ông Tung |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Từ đường 212 - đến ngõ ông Tung |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Minh Từ đường 212 - đến ngõ ông Tung |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Phục | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Phục | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Phục | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Đường trục thôn |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Đường trục thôn |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Đường trục thôn |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Đường nghĩa trang liệt sỹ đi Đền Gắm |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Đường nghĩa trang liệt sỹ đi Đền Gắm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Đường nghĩa trang liệt sỹ đi Đền Gắm |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ đình Đốc Hậu - đến đường nghĩa trang liệt sỹ đi đền Gắm |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ đình Đốc Hậu - đến đường nghĩa trang liệt sỹ đi đền Gắm |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ đình Đốc Hậu - đến đường nghĩa trang liệt sỹ đi đền Gắm |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ đường 212 - đến Tự Tiên |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ đường 212 - đến Tự Tiên |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ đường 212 - đến Tự Tiên |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ cầu Đông Quy - đến Quán Chó |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ cầu Đông Quy - đến Quán Chó |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ cầu Đông Quy - đến Quán Chó |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ cầu Chợ - đến đê hữu sông Văn Úc |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ cầu Chợ - đến đê hữu sông Văn Úc |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ cầu Chợ - đến đê hữu sông Văn Úc |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Toàn Thắng Đoạn từ giáp địa phận xã Quang Phục - đến hết địa phận xã Toàn Thắng |
Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Toàn Thắng Đoạn từ giáp địa phận xã Quang Phục - đến hết địa phận xã Toàn Thắng |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Toàn Thắng Đoạn từ giáp địa phận xã Quang Phục - đến hết địa phận xã Toàn Thắng |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Phục Đất các khu vực còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Phục Đất các khu vực còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quang Phục Đất các khu vực còn lại |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Phục | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Phục | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quang Phục | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Cầu Sắt đi thôn Lêu |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Cầu Sắt đi thôn Lêu |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Cầu Sắt đi thôn Lêu |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ Bình Huệ đi Kỳ Vỹ Thượng |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ Bình Huệ đi Kỳ Vỹ Thượng |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ Bình Huệ đi Kỳ Vỹ Thượng |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ Lật Dương đi Kỹ Vỹ Hạ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ Lật Dương đi Kỹ Vỹ Hạ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Từ Lật Dương đi Kỹ Vỹ Hạ |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Cầu Chợ - đến đê hữu Văn Úc |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Cầu Chợ - đến đê hữu Văn Úc |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quang Phục Cầu Chợ - đến đê hữu Văn Úc |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Quang Phục | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Quang Phục | Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Quang Phục | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Quang Phục Đoạn từ giáp đất thị trấn - đến hết địa phận xã Quang Phục |
Đất SX-KD nông thôn | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Quang Phục Đoạn từ giáp đất thị trấn - đến hết địa phận xã Quang Phục |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 212 - Khu vực 1 - Xã Quang Phục Đoạn từ giáp đất thị trấn - đến hết địa phận xã Quang Phục |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bạch Đằng | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bạch Đằng | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Bạch Đằng | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Cầu Xuân Quang đi Đoàn Lập - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 360.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Cầu Xuân Quang đi Đoàn Lập - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 430.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Cầu Xuân Quang đi Đoàn Lập - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Từ cầu Xuân Quang - đến cầu Bốn Gian |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 360.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Từ cầu Xuân Quang - đến cầu Bốn Gian |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 430.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Từ cầu Xuân Quang - đến cầu Bốn Gian |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Từ UBND xã - đến cầu Xuân Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 750.000 | 450.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Từ UBND xã - đến cầu Xuân Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 540.000 | 410.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Từ UBND xã - đến cầu Xuân Quang |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 675.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Từ cổng chào - đến UBND xã |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Từ cổng chào - đến UBND xã |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Từ cổng chào - đến UBND xã |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Từ Cổng UBND xã - đến đường 212 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Từ Cổng UBND xã - đến đường 212 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Bạch Đằng Từ Cổng UBND xã - đến đường 212 |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng Đoạn Bạch Đằng - Đoàn Lập - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng Đoạn Bạch Đằng - Đoàn Lập - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng Đoạn Bạch Đằng - Đoàn Lập - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng Ngã 3 đường Rồng - đến cầu ông Đến |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng Ngã 3 đường Rồng - đến cầu ông Đến |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng Ngã 3 đường Rồng - đến cầu ông Đến |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng Đoạn từ đường Rồng - đến hết địa phận xã Bạch Đằng |
Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng Đoạn từ đường Rồng - đến hết địa phận xã Bạch Đằng |
Đất TM-DV nông thôn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Bạch Đằng Đoạn từ đường Rồng - đến hết địa phận xã Bạch Đằng |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đoàn Lập | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đoàn Lập | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đoàn Lập | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Từ Đoàn Lập đi cầu Xuân Quang - Bạch Đằng - |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 360.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Từ Đoàn Lập đi cầu Xuân Quang - Bạch Đằng - |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 430.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Từ Đoàn Lập đi cầu Xuân Quang - Bạch Đằng - |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Ngã tư Tử Đôi - đến Chùa Trắng |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 360.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Ngã tư Tử Đôi - đến Chùa Trắng |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 430.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Ngã tư Tử Đôi - đến Chùa Trắng |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Ngã tư Trạm bơm - đến đê tả Thái Bình |
Đất SX-KD nông thôn | 600.000 | 360.000 | 270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Ngã tư Trạm bơm - đến đê tả Thái Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 720.000 | 430.000 | 320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Ngã tư Trạm bơm - đến đê tả Thái Bình |
Đất ở nông thôn | 1.200.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Từ Cầu Chỗ - đến ngã tư Tử Đôi |
Đất SX-KD nông thôn | 900.000 | 540.000 | 410.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Từ Cầu Chỗ - đến ngã tư Tử Đôi |
Đất TM-DV nông thôn | 1.080.000 | 650.000 | 490.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Từ Cầu Chỗ - đến ngã tư Tử Đôi |
Đất ở nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Từ nhà ông Bạo - đến Cầu Chỗ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Từ nhà ông Bạo - đến Cầu Chỗ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đoàn Lập Từ nhà ông Bạo - đến Cầu Chỗ |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập Đường liên xã từ đường 354 - đến cầu ông Khuynh (đi Cấp Tiến) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập Đường liên xã từ đường 354 - đến cầu ông Khuynh (đi Cấp Tiến) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập Đường liên xã từ đường 354 - đến cầu ông Khuynh (đi Cấp Tiến) |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập Đoạn từ ngã 3 đường 354 - đến giáp xã Cấp Tiến |
Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập Đoạn từ ngã 3 đường 354 - đến giáp xã Cấp Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập Đoạn từ ngã 3 đường 354 - đến giáp xã Cấp Tiến |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập Từ cuối làng Tuần Tiến - đến Cầu Hàn |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập Từ cuối làng Tuần Tiến - đến Cầu Hàn |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập Từ cuối làng Tuần Tiến - đến Cầu Hàn |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập Giáp đất Bạch Đằng - đến cầu Đầm |
Đất SX-KD nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập Giáp đất Bạch Đằng - đến cầu Đầm |
Đất TM-DV nông thôn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Đoàn Lập Giáp đất Bạch Đằng - đến cầu Đầm |
Đất ở nông thôn | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kiến Thiết Đất các khu vực còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kiến Thiết Đất các khu vực còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Kiến Thiết Đất các khu vực còn lại |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Kiến Thiết | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Kiến Thiết | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Kiến Thiết | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Kiến Thiết | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Kiến Thiết | Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Kiến Thiết | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết Đường cầu Đầm - Cầu Đăng; đoạn từ UBND xã - đến Cầu phao Đăng |
Đất SX-KD nông thôn | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.010.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết Đường cầu Đầm - Cầu Đăng; đoạn từ UBND xã - đến Cầu phao Đăng |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.220.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết Đường cầu Đầm - Cầu Đăng; đoạn từ UBND xã - đến Cầu phao Đăng |
Đất ở nông thôn | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.025.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết Đoạn đường từ cầu Đầm - Cầu Đăng; đoạn từ giáp xã Cấp Tiến - đến UBND xã Kiến Thiết |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết Đoạn đường từ cầu Đầm - Cầu Đăng; đoạn từ giáp xã Cấp Tiến - đến UBND xã Kiến Thiết |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết Đoạn đường từ cầu Đầm - Cầu Đăng; đoạn từ giáp xã Cấp Tiến - đến UBND xã Kiến Thiết |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết Đoạn từ cầu Đầm - đến cầu Hàn |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết Đoạn từ cầu Đầm - đến cầu Hàn |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tỉnh lộ 354 - Khu vực 1 - Xã Kiến Thiết Đoạn từ cầu Đầm - đến cầu Hàn |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Cấp Tiến Đất các khu vực còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Cấp Tiến Đất các khu vực còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Cấp Tiến Đất các khu vực còn lại |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cấp Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cấp Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cấp Tiến | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cấp Tiến Cầu Trạm Xá - đến cầu Kênh Nương |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cấp Tiến Cầu Trạm Xá - đến cầu Kênh Nương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cấp Tiến Cầu Trạm Xá - đến cầu Kênh Nương |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến Đoạn từ ngã 4 trạm xá - đến cầu Kinh Lương |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến Đoạn từ ngã 4 trạm xá - đến cầu Kinh Lương |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến Đoạn từ ngã 4 trạm xá - đến cầu Kinh Lương |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến Đoạn từ ngã 4 trạm xá - đến cầu ông Khuynh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến Đoạn từ ngã 4 trạm xá - đến cầu ông Khuynh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến Đoạn từ ngã 4 trạm xá - đến cầu ông Khuynh |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến Đoạn từ cầu ông - Đến đến ngã 4 trạm xá |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến Đoạn từ cầu ông - Đến đến ngã 4 trạm xá |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến Đoạn từ cầu ông - Đến đến ngã 4 trạm xá |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng thuộc xã Cấp Tiến - |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng thuộc xã Cấp Tiến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Khu vực 1 - Xã Cấp Tiến Đoạn đường cầu Đầm - Cầu Đăng thuộc xã Cấp Tiến - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đất các khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh | Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Thanh | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Thanh Đường liên xã |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Thanh Đường liên xã |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Thanh Đường liên xã |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Khởi Nghĩa Đất các khu vực còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Khởi Nghĩa Đất các khu vực còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Khởi Nghĩa Đất các khu vực còn lại |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Khởi Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Khởi Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Khởi Nghĩa | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Khởi Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Khởi Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Khởi Nghĩa | Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Khởi Nghĩa | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Khởi Nghĩa | Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Khởi Nghĩa | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Khởi Nghĩa Thuộc địa phận xã Khởi Nghĩa |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Khởi Nghĩa Thuộc địa phận xã Khởi Nghĩa |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Khởi Nghĩa Thuộc địa phận xã Khởi Nghĩa |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quyết Tiến Đất các khu vực còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quyết Tiến Đất các khu vực còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Quyết Tiến Đất các khu vực còn lại |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Từ ngã 3 Cổ Duy đi thôn La Cầu - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Từ ngã 3 Cổ Duy đi thôn La Cầu - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Từ ngã 3 Cổ Duy đi thôn La Cầu - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Ngã tư Phú Cơ về Tất Cầu - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Ngã tư Phú Cơ về Tất Cầu - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Ngã tư Phú Cơ về Tất Cầu - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Cầu Phú Cơ - đến UBND xã |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Cầu Phú Cơ - đến UBND xã |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Cầu Phú Cơ - đến UBND xã |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Cầu Ngân Cầu - đến Nga ba đầu thôn Cổ Duy |
Đất SX-KD nông thôn | 1.250.000 | 750.000 | 560.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Cầu Ngân Cầu - đến Nga ba đầu thôn Cổ Duy |
Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Quyết Tiến Cầu Ngân Cầu - đến Nga ba đầu thôn Cổ Duy |
Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.125.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến Đoạn còn lại - đến hết địa phận xã Quyết Tiến |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến Đoạn còn lại - đến hết địa phận xã Quyết Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến Đoạn còn lại - đến hết địa phận xã Quyết Tiến |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến Đoạn cách ngã 3 đi Tiên Thanh 50m - đến qua cầu thôn Ngân Cầu 50m |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến Đoạn cách ngã 3 đi Tiên Thanh 50m - đến qua cầu thôn Ngân Cầu 50m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến Đoạn cách ngã 3 đi Tiên Thanh 50m - đến qua cầu thôn Ngân Cầu 50m |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến Đoạn từ cầu Trại Cá - đến qua ngã 3 đi Tiên Thanh 50m |
Đất SX-KD nông thôn | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến Đoạn từ cầu Trại Cá - đến qua ngã 3 đi Tiên Thanh 50m |
Đất TM-DV nông thôn | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Quyết Tiến Đoạn từ cầu Trại Cá - đến qua ngã 3 đi Tiên Thanh 50m |
Đất ở nông thôn | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Tiến Đất các khu vực còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Tiến Đất các khu vực còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Tiến Đất các khu vực còn lại |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến Cổng trụ sở UBND xã - đến cầu Kim - Cẩm La |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến Cổng trụ sở UBND xã - đến cầu Kim - Cẩm La |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến Cổng trụ sở UBND xã - đến cầu Kim - Cẩm La |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến Cống Ba Gian - đến cống ông Ngũ |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến Cống Ba Gian - đến cống ông Ngũ |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Tiến Cống Ba Gian - đến cống ông Ngũ |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Tiến Đoạn từ cầu Ấn - đến cầu sông Mới |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Tiến Đoạn từ cầu Ấn - đến cầu sông Mới |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Tiến Đoạn từ cầu Ấn - đến cầu sông Mới |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tự Cường Đất các khu vực còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tự Cường Đất các khu vực còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tự Cường Đất các khu vực còn lại |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tự Cường Đường trục thôn |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tự Cường Đường trục thôn |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tự Cường Đường trục thôn |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tự Cường Đường trục xã |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tự Cường Đường trục xã |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tự Cường Đường trục xã |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tự Cường | Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tự Cường | Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tự Cường | Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Cường Đất các khu vực còn lại - |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Cường Đất các khu vực còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiên Cường Đất các khu vực còn lại - |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường - |
Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường - |
Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường - |
Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường Cống ông Ngũ đi đường 10 cũ - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường Cống ông Ngũ đi đường 10 cũ - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường Cống ông Ngũ đi đường 10 cũ - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường Đường 25 đi Đại Công - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường Đường 25 đi Đại Công - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiên Cường Đường 25 đi Đại Công - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường Từ đường 25 đi Tự Cường - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường Từ đường 25 đi Tự Cường - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường Từ đường 25 đi Tự Cường - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường Đường 191 thuộc địa phận xã Tiên Cường - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường Đường 191 thuộc địa phận xã Tiên Cường - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường Đường 191 thuộc địa phận xã Tiên Cường - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 cũ - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường đường vào khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.500.000 | 900.000 | 680.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 cũ - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường đường vào khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.080.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 cũ - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường đường vào khu lưu niệm Chủ tịch Tôn Đức Thắng - |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường đoạn từ cầu sông Mới - đến ngã 3 đường 25 cũ (vào chợ Tiên Cường) |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường đoạn từ cầu sông Mới - đến ngã 3 đường 25 cũ (vào chợ Tiên Cường) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường đoạn từ cầu sông Mới - đến ngã 3 đường 25 cũ (vào chợ Tiên Cường) |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường từ ngã 4 Hòa Bình - đến ngã 3 đường 25 cũ (vào chợ Tiên Cường) |
Đất SX-KD nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường từ ngã 4 Hòa Bình - đến ngã 3 đường 25 cũ (vào chợ Tiên Cường) |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường từ ngã 4 Hòa Bình - đến ngã 3 đường 25 cũ (vào chợ Tiên Cường) |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường Các đoạn đường còn lại quốc lộ 10 trên địa phận xã Tiên Cường - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.750.000 | 2.850.000 | 2.140.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường Các đoạn đường còn lại quốc lộ 10 trên địa phận xã Tiên Cường - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.700.000 | 3.420.000 | 2.570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường Các đoạn đường còn lại quốc lộ 10 trên địa phận xã Tiên Cường - |
Đất ở nông thôn | 9.500.000 | 5.700.000 | 4.275.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường từ ngã 4 Hòa Bình về hai phía đường 10 cách 200m thuộc xã Tiên Cường - |
Đất SX-KD nông thôn | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.480.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường từ ngã 4 Hòa Bình về hai phía đường 10 cách 200m thuộc xã Tiên Cường - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.970.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tiên Cường từ ngã 4 Hòa Bình về hai phía đường 10 cách 200m thuộc xã Tiên Cường - |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.950.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Thắng Đất các khu vực còn lại |
Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Thắng Đất các khu vực còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các khu vực còn lại - Khu vực 3 - Xã Đại Thắng Đất các khu vực còn lại |
Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Thắng | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Thắng | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đại Thắng | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Thắng đoạn từ QL 10 - đến đường 25 (qua thôn Trâm Khê) |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Thắng đoạn từ QL 10 - đến đường 25 (qua thôn Trâm Khê) |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đại Thắng đoạn từ QL 10 - đến đường 25 (qua thôn Trâm Khê) |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng Cống ông An - Đò Mía - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng Cống ông An - Đò Mía - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng Cống ông An - Đò Mía - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng từ kênh vào thôn Lãng Niên - đến cống ông An |
Đất SX-KD nông thôn | 2.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng từ kênh vào thôn Lãng Niên - đến cống ông An |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng từ kênh vào thôn Lãng Niên - đến cống ông An |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng Ngã 4 Hòa Bình về phía UBND xã Đại Thắng - đến kênh, vào thôn Lãng Niên |
Đất SX-KD nông thôn | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng Ngã 4 Hòa Bình về phía UBND xã Đại Thắng - đến kênh, vào thôn Lãng Niên |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Huyện lộ 25 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng Ngã 4 Hòa Bình về phía UBND xã Đại Thắng - đến kênh, vào thôn Lãng Niên |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng Các đoạn còn lại thuộc quốc lộ 10 trên địa bàn xã Đại Thắng - |
Đất SX-KD nông thôn | 4.750.000 | 2.850.000 | 2.140.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng Các đoạn còn lại thuộc quốc lộ 10 trên địa bàn xã Đại Thắng - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.700.000 | 3.420.000 | 2.570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng Các đoạn còn lại thuộc quốc lộ 10 trên địa bàn xã Đại Thắng - |
Đất ở nông thôn | 9.500.000 | 5.700.000 | 4.275.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng Từ ngã 4 Hòa Bình về 2 phía đường 10 cách 200m thuộc xã Đại Thắng - |
Đất SX-KD nông thôn | 5.500.000 | 3.300.000 | 2.480.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng Từ ngã 4 Hòa Bình về 2 phía đường 10 cách 200m thuộc xã Đại Thắng - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.970.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Đại Thắng Từ ngã 4 Hòa Bình về 2 phía đường 10 cách 200m thuộc xã Đại Thắng - |
Đất ở nông thôn | 11.000.000 | 6.600.000 | 4.950.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ khu vực khác còn lại khu 2;3;4;5;6;8 (không thuộc các tuyến đường trên) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 350.000 | 250.000 | 180.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ khu vực khác còn lại khu 2;3;4;5;6;8 (không thuộc các tuyến đường trên) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 420.000 | 300.000 | 240.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ khu vực khác còn lại khu 2;3;4;5;6;8 (không thuộc các tuyến đường trên) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 700.000 | 500.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ khu vực khác còn lại khu 1 và khu 7 (không thuộc các tuyến đường trên) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 400.000 | 300.000 | 200.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ khu vực khác còn lại khu 1 và khu 7 (không thuộc các tuyến đường trên) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 480.000 | 360.000 | 240.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ khu vực khác còn lại khu 1 và khu 7 (không thuộc các tuyến đường trên) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 800.000 | 600.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ cầu Minh Đức qua cổng làng Triều Đông (ngõ số 260 khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Minh Đức - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 700.000 | 500.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ cầu Minh Đức qua cổng làng Triều Đông (ngõ số 260 khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Minh Đức - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 840.000 | 600.000 | 360.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ cầu Minh Đức qua cổng làng Triều Đông (ngõ số 260 khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Minh Đức - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ cầu Minh Đức đến trạm bơm (ngõ số 303 khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Minh Đức - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 700.000 | 500.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ cầu Minh Đức đến trạm bơm (ngõ số 303 khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Minh Đức - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 840.000 | 600.000 | 360.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ cầu Minh Đức đến trạm bơm (ngõ số 303 khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Minh Đức - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ số 01 (cạnh bưu điện Tiên Lãng, khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Minh Đức - Cuối ngõ |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 750.000 | 550.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ số 01 (cạnh bưu điện Tiên Lãng, khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Minh Đức - Cuối ngõ |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 900.000 | 660.000 | 360.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ số 01 (cạnh bưu điện Tiên Lãng, khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Minh Đức - Cuối ngõ |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 1.500.000 | 1.100.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ số 222 (xóm ông Sơn khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ số 222 (xóm ông Sơn khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ số 222 (xóm ông Sơn khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ số 202 (Đường Điếm Đông khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ số 202 (Đường Điếm Đông khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ số 202 (Đường Điếm Đông khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ao cá Bác Hồ (ngõ 152 khu 3, ngõ 152A khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.000.000 | 550.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ao cá Bác Hồ (ngõ 152 khu 3, ngõ 152A khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.200.000 | 660.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ao cá Bác Hồ (ngõ 152 khu 3, ngõ 152A khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.100.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm ông Vinh (số 94, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm ông Vinh (số 94, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm ông Vinh (số 94, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm ông Bình (số 34, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm ông Bình (số 34, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm ông Bình (số 34, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường Hiệu sách cũ (số 02, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 450.000 | 250.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường Hiệu sách cũ (số 02, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 540.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường Hiệu sách cũ (số 02, khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | 500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm ông Tiềm (số 104, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 450.000 | 250.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm ông Tiềm (số 104, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 540.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm ông Tiềm (số 104, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | 500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trung tâm giáo dục thường xuyên (số 06, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trung tâm giáo dục thường xuyên (số 06, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trung tâm giáo dục thường xuyên (số 06, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường nhà văn hóa khu 2 (số 60) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 1.050.000 | 800.000 | 450.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường nhà văn hóa khu 2 (số 60) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.360.000 | 960.000 | 540.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường nhà văn hóa khu 2 (số 60) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Phạm Đình Nguyên |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trường tiểu học Minh Đức - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Phú kê - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 600.000 | 450.000 | 250.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trường tiểu học Minh Đức - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Phú kê - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 720.000 | 540.000 | 300.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trường tiểu học Minh Đức - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Phú kê - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | 500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ Bến Vua đến cầu Đồng Cống - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ Bến Vua đến cầu Đồng Cống - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường từ Bến Vua đến cầu Đồng Cống - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trong khu dân cư mới (khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trong khu dân cư mới (khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trong khu dân cư mới (khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Đường Điểm Đông - Phố Nhữ Văn Lan |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Đường Điểm Đông - Phố Nhữ Văn Lan |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Đường Điểm Đông - Phố Nhữ Văn Lan |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Bình Minh - Đường Điểm Đông |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Bình Minh - Đường Điểm Đông |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Bình Minh - Đường Điểm Đông |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Huyện Đội - Cầu Bình Minh |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Huyện Đội - Cầu Bình Minh |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Đình Nguyên (Đường bờ kênh: khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Huyện Đội - Cầu Bình Minh |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường Xóm Đoài số 62 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Bến Vua - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 1.050.000 | 800.000 | 450.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường Xóm Đoài số 62 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Bến Vua - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 960.000 | 540.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường Xóm Đoài số 62 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Bến Vua - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Bến Vua (đường bờ kênh khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu ông Giẳng - Bến Vua |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 1.050.000 | 800.000 | 450.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Bến Vua (đường bờ kênh khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu ông Giẳng - Bến Vua |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 1.260.000 | 960.000 | 540.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Bến Vua (đường bờ kênh khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu ông Giẳng - Bến Vua |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Bến Vua (đường bờ kênh khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Huyện Đội - Cầu Ông Giẳng |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.150.000 | 650.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Bến Vua (đường bờ kênh khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Huyện Đội - Cầu Ông Giẳng |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.380.000 | 780.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Bến Vua (đường bờ kênh khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Huyện Đội - Cầu Ông Giẳng |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm Đông Nam số 37 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu ngõ - Cuối ngõ |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm Đông Nam số 37 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu ngõ - Cuối ngõ |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm Đông Nam số 37 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu ngõ - Cuối ngõ |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm Đông số 57 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu ngõ - Cuối ngõ |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm Đông số 57 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu ngõ - Cuối ngõ |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ xóm Đông số 57 (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu ngõ - Cuối ngõ |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ trạm điện số 23 phố Nguyễn Văn Sơ (khu 1, khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng Đường 25 - Cuối ngõ |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ trạm điện số 23 phố Nguyễn Văn Sơ (khu 1, khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng Đường 25 - Cuối ngõ |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ trạm điện số 23 phố Nguyễn Văn Sơ (khu 1, khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng Đường 25 - Cuối ngõ |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ 96 (công ty chế biến nông sản cũ khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Minh Đức - Cuối ngõ |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ 96 (công ty chế biến nông sản cũ khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Minh Đức - Cuối ngõ |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ 96 (công ty chế biến nông sản cũ khu 3) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Minh Đức - Cuối ngõ |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ 20 cạnh chùa Phúc Ân (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Minh Đức |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ 20 cạnh chùa Phúc Ân (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Minh Đức |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ 20 cạnh chùa Phúc Ân (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Minh Đức |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ cạnh Trung tâm thương mại (ngõ 33, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Minh Đức - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.150.000 | 650.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ cạnh Trung tâm thương mại (ngõ 33, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Minh Đức - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.380.000 | 780.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ cạnh Trung tâm thương mại (ngõ 33, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Minh Đức - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường nội bộ khu đất chi cục thuế cũ (ngõ 65, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường nội bộ khu đất chi cục thuế cũ (ngõ 65, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Tuyến đường nội bộ khu đất chi cục thuế cũ (ngõ 65, khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường cạnh chi cục thuế cũ (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.500.000 | 1.150.000 | 650.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường cạnh chi cục thuế cũ (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.380.000 | 780.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường cạnh chi cục thuế cũ (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.300.000 | 1.300.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường trục thị trấn đi tỉnh lộ 354 các khu 5, 6 (ngõ Văng số 308, ngõ Đệch số 374, cửa Đình số Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.400.000 | 850.000 | 650.000 | 350.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường trục thị trấn đi tỉnh lộ 354 các khu 5, 6 (ngõ Văng số 308, ngõ Đệch số 374, cửa Đình số Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 1.020.000 | 780.000 | 420.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường trục thị trấn đi tỉnh lộ 354 các khu 5, 6 (ngõ Văng số 308, ngõ Đệch số 374, cửa Đình số Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 1.700.000 | 1.300.000 | 700.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường vào nhà văn hóa khu 4 - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường vào nhà văn hóa khu 4 - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường vào nhà văn hóa khu 4 - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường vào trường tiểu học thị trấn (ngõ 176) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường vào trường tiểu học thị trấn (ngõ 176) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường vào trường tiểu học thị trấn (ngõ 176) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngõ Dốc (ngõ số 154) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngõ Dốc (ngõ số 154) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường ngõ Dốc (ngõ số 154) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường Lò Mổ (ngõ số 88) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức |
Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường Lò Mổ (ngõ số 88) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.920.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường Lò Mổ (ngõ số 88) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Trung Lăng - Phố Minh Đức |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trạm điện (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Minh Đức |
Đất SX-KD đô thị | 3.250.000 | 1.950.000 | 1.450.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trạm điện (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Minh Đức |
Đất TM-DV đô thị | 3.900.000 | 2.340.000 | 1.740.000 | 960.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trạm điện (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Phố Minh Đức |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.900.000 | 2.900.000 | 1.600.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường cổng phía Nam chợ Đôi - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Vào chợ Đôi |
Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường cổng phía Nam chợ Đôi - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Vào chợ Đôi |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.920.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường cổng phía Nam chợ Đôi - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Cựu Đôi - Vào chợ Đôi |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phú Kê (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Ngã tư huyện - Bến Vua |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phú Kê (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Ngã tư huyện - Bến Vua |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.200.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phú Kê (khu 1) - Thị Trấn Tiên Lãng Ngã tư huyện - Bến Vua |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường phía sau Lô 1 Hương Sen (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường phía sau Lô 1 Hương Sen (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đoạn đường phía sau Lô 1 Hương Sen (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Đầu đường - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Cựu Đôi (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Hết chợ Đôi - Ngã tư huyện |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.050.000 | 1.150.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Cựu Đôi (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Hết chợ Đôi - Ngã tư huyện |
Đất TM-DV đô thị | 5.400.000 | 3.240.000 | 2.460.000 | 1.380.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Cựu Đôi (khu 2) - Thị Trấn Tiên Lãng Hết chợ Đôi - Ngã tư huyện |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.100.000 | 2.300.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Trung Lăng (đường trục thị trấn: khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Hết ngõ Dốc - Hết chợ Đôi |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 2.250.000 | 1.700.000 | 950.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Trung Lăng (đường trục thị trấn: khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Hết ngõ Dốc - Hết chợ Đôi |
Đất TM-DV đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.040.000 | 1.140.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Trung Lăng (đường trục thị trấn: khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Hết ngõ Dốc - Hết chợ Đôi |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | 1.900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Trung Lăng (đường trục thị trấn: khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Chùa Triều Đông - Hết Ngõ Dốc |
Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.000.000 | 550.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Trung Lăng (đường trục thị trấn: khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Chùa Triều Đông - Hết Ngõ Dốc |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.200.000 | 660.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Trung Lăng (đường trục thị trấn: khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Chùa Triều Đông - Hết Ngõ Dốc |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.100.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Đông Cầu (đường trục thị trấn: khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng Trường Tiểu học khu 6 - Ngã 3 Gò Công |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | 500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Đông Cầu (đường trục thị trấn: khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng Trường Tiểu học khu 6 - Ngã 3 Gò Công |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Đông Cầu (đường trục thị trấn: khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng Trường Tiểu học khu 6 - Ngã 3 Gò Công |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Triều Đông (đường trục thị trấn: khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Triều Đông - Chùa Triều Đông |
Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 1.350.000 | 1.000.000 | 550.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Triều Đông (đường trục thị trấn: khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Triều Đông - Chùa Triều Đông |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 1.620.000 | 1.200.000 | 660.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Triều Đông (đường trục thị trấn: khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Triều Đông - Chùa Triều Đông |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 2.700.000 | 2.000.000 | 1.100.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Triều Đông (đường trục thị trấn: khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Triều Đông - Trường Tiểu học khu 6 |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.200.000 | 900.000 | 500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Triều Đông (đường trục thị trấn: khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Triều Đông - Trường Tiểu học khu 6 |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 600.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Triều Đông (đường trục thị trấn: khu 5) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Triều Đông - Trường Tiểu học khu 6 |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ số 8 phố Nguyễn Văn Sơ (khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng Đường 25 - Xóm Đoài |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 700.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ số 8 phố Nguyễn Văn Sơ (khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng Đường 25 - Xóm Đoài |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 840.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Ngõ số 8 phố Nguyễn Văn Sơ (khu 7) - Thị Trấn Tiên Lãng Đường 25 - Xóm Đoài |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Nhữ Văn Lan (đường 212) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Chè - Hết thị trấn |
Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.250.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Nhữ Văn Lan (đường 212) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Chè - Hết thị trấn |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Nhữ Văn Lan (đường 212) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Chè - Hết thị trấn |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 2.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Nhữ Văn Lan (đường 212) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Minh Đức - Cầu Chè |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Nhữ Văn Lan (đường 212) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Minh Đức - Cầu Chè |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Nhữ Văn Lan (đường 212) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Minh Đức - Cầu Chè |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Nguyễn Văn Sơ (Đường 25) - Thị Trấn Tiên Lãng Ngã 3 Bưu điện - Cầu Trại Cá |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Nguyễn Văn Sơ (Đường 25) - Thị Trấn Tiên Lãng Ngã 3 Bưu điện - Cầu Trại Cá |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Nguyễn Văn Sơ (Đường 25) - Thị Trấn Tiên Lãng Ngã 3 Bưu điện - Cầu Trại Cá |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường Rồng (khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Phạm Ngọc Đa - Cầu Ông Đến |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 750.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường Rồng (khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Phạm Ngọc Đa - Cầu Ông Đến |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường Rồng (khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng Phố Phạm Ngọc Đa - Cầu Ông Đến |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Ngọc Đa (đường 354 khu 1, khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Huyện đội - Ngã 3 đường Rồng |
Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | 1.900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Ngọc Đa (đường 354 khu 1, khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Huyện đội - Ngã 3 đường Rồng |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.080.000 | 2.280.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Ngọc Đa (đường 354 khu 1, khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Huyện đội - Ngã 3 đường Rồng |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 3.800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Ngọc Đa (đường 354 khu 1, khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng Ngã 3 Bưu điện - Cầu Huyện đội |
Đất SX-KD đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Ngọc Đa (đường 354 khu 1, khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng Ngã 3 Bưu điện - Cầu Huyện đội |
Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Phạm Ngọc Đa (đường 354 khu 1, khu 8) - Thị Trấn Tiên Lãng Ngã 3 Bưu điện - Cầu Huyện đội |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng Chân Cầu Khuể - Bến phà Khuể |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.250.000 | 950.000 | 550.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng Chân Cầu Khuể - Bến phà Khuể |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 1.500.000 | 1.140.000 | 660.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng Chân Cầu Khuể - Bến phà Khuể |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 2.500.000 | 1.900.000 | 1.100.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng Đê Khuể - chân Cầu Khuể |
Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.600.000 | 900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng Đê Khuể - chân Cầu Khuể |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 2.520.000 | 1.920.000 | 1.080.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng Đê Khuể - chân Cầu Khuể |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 4.200.000 | 3.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Minh Đức - Đê Khuể |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Minh Đức - Đê Khuể |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 4.320.000 | 3.340.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Đào Linh Quang (Đường 354 khu 5, khu 6) - Thị Trấn Tiên Lãng Cầu Minh Đức - Đê Khuể |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Hết ngõ Dốc - Cầu Minh Đức |
Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 4.500.000 | 3.400.000 | 1.900.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Hết ngõ Dốc - Cầu Minh Đức |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.080.000 | 2.280.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Hết ngõ Dốc - Cầu Minh Đức |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 9.000.000 | 6.800.000 | 3.800.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Hết Chợ Đôi - Hết ngõ Dốc |
Đất SX-KD đô thị | 8.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Hết Chợ Đôi - Hết ngõ Dốc |
Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 2.400.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Hết Chợ Đôi - Hết ngõ Dốc |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 9.600.000 | 7.200.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Ngã 3 Bưu điện - Hết chợ Đôi |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 5.400.000 | 4.050.000 | 2.250.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Ngã 3 Bưu điện - Hết chợ Đôi |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 6.480.000 | 4.860.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Phố Minh Đức (Đường 354 khu 2, khu 3, khu 4) - Thị Trấn Tiên Lãng Ngã 3 Bưu điện - Hết chợ Đôi |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 4.500.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 250.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đất các Khu vực còn lại - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang | Đất ở nông thôn | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang | Đất SX-KD nông thôn | 450.000 | 270.000 | 200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 320.000 | 240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang | Đất ở nông thôn | 900.000 | 540.000 | 405.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu ông Vững - đến Thái Ninh |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu ông Vững - đến Thái Ninh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu ông Vững - đến Thái Ninh |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Đen đi Tư Sinh - Thái Ninh - |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Đen đi Tư Sinh - Thái Ninh - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Đen đi Tư Sinh - Thái Ninh - |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Đen đi đê biển 3 |
Đất SX-KD nông thôn | 1.150.000 | 690.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Đen đi đê biển 3 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.380.000 | 830.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Tiên Lãng |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Viinh Quang Cầu Đen đi đê biển 3 |
Đất ở nông thôn | 2.300.000 | 1.380.000 | 1.035.000 |
