Bảng giá đất huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng mới nhất theo Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
1. Căn cứ pháp lý
– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
2. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

3. Bảng giá đất huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng mới nhất
Nguyên tắc xác định vị trí đất
Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.
Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026
Bảng giá đất huyện Vĩnh Bảo năm 2025
Khu vực: huyện Vĩnh Bảo.
Loại đất: Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 200.000 đến 19.800.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2025.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Trung Lập Từ ngã 3 Hùng Tiến - đến cầu Liễn Thâm |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Trung Lập Từ ngã 3 Hùng Tiến - đến cầu Liễn Thâm |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 1.970.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Trung Lập Từ ngã 3 Hùng Tiến - đến cầu Liễn Thâm |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.290.000 | 2.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Trung Lập Từ tiếp giáp với xã Việt Tiến - đến cầu Áng Ngoại |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.490.000 | 1.200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Trung Lập Từ tiếp giáp với xã Việt Tiến - đến cầu Áng Ngoại |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.790.000 | 1.440.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Trung Lập Từ tiếp giáp với xã Việt Tiến - đến cầu Áng Ngoại |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 2.989.000 | 2.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Hưng | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Hưng | Đất ở nông thôn | 770.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng | Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 400.000 | 260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 530.000 | 470.000 | 310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng | Đất ở nông thôn | 890.000 | 790.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 750.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng | Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 1 - Xã Tân Hưng Đường liên xã từ giáp thị trấn - đến cầu Kênh Giếc |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 1.320.000 | 1.050.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 1 - Xã Tân Hưng Đường liên xã từ giáp thị trấn - đến cầu Kênh Giếc |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.580.000 | 1.260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 1 - Xã Tân Hưng Đường liên xã từ giáp thị trấn - đến cầu Kênh Giếc |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.630.000 | 2.100.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Trấn Dương | Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Trấn Dương | Đất TM-DV nông thôn | 230.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Trấn Dương | Đất ở nông thôn | 390.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trấn Dương | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trấn Dương | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trấn Dương | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương | Đất SX-KD đô thị | 330.000 | 290.000 | 260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương | Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 340.000 | 310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương | Đất ở nông thôn | 660.000 | 570.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương | Đất SX-KD đô thị | 330.000 | 290.000 | 260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương | Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 340.000 | 310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương | Đất ở nông thôn | 660.000 | 570.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Trấn Dương Từ Chùa Thái - đến cống 1 Trấn Dương |
Đất SX-KD đô thị | 2.750.000 | 2.070.000 | 1.650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Trấn Dương Từ Chùa Thái - đến cống 1 Trấn Dương |
Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | 2.480.000 | 1.980.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Trấn Dương Từ Chùa Thái - đến cống 1 Trấn Dương |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 4.130.000 | 3.300.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Trấn Dương Từ giáp địa phận xã Vĩnh Tiến - đến Chùa Thái |
Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 2.370.000 | 1.890.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Trấn Dương Từ giáp địa phận xã Vĩnh Tiến - đến Chùa Thái |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 2.840.000 | 2.270.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Trấn Dương Từ giáp địa phận xã Vĩnh Tiến - đến Chùa Thái |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 4.730.000 | 3.780.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Giang Biên | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Giang Biên | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Giang Biên | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Giang Biên | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Giang Biên | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Giang Biên | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Giang Biên | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Giang Biên | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Giang Biên | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Giang Biên | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Giang Biên | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Giang Biên | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên Từ trụ sở UBND xã Giang Biên về hai phía đường 200m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 1.230.000 | 990.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên Từ trụ sở UBND xã Giang Biên về hai phía đường 200m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.980.000 | 1.480.000 | 1.190.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên Từ trụ sở UBND xã Giang Biên về hai phía đường 200m - |
Đất ở nông thôn | 3.300.000 | 2.460.000 | 1.980.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên Từ UBND xã Giang Biên - đến giáp địa phận xã Dũng Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 5.680.000 | 3.410.000 | 2.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên Từ UBND xã Giang Biên - đến giáp địa phận xã Dũng Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 6.810.000 | 4.090.000 | 3.100.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên Từ UBND xã Giang Biên - đến giáp địa phận xã Dũng Tiến |
Đất ở nông thôn | 11.350.000 | 6.810.000 | 5.160.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên Từ cầu Quý Cao - Đường vào UBND xã Giang Biên - |
Đất SX-KD đô thị | 5.680.000 | 3.410.000 | 2.560.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên Từ cầu Quý Cao - Đường vào UBND xã Giang Biên - |
Đất TM-DV nông thôn | 6.810.000 | 4.090.000 | 3.070.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên Từ cầu Quý Cao - Đường vào UBND xã Giang Biên - |
Đất ở nông thôn | 11.350.000 | 6.810.000 | 5.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên Từ phà Quý Cao cũ - đến Quốc lộ 10 |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 1.030.000 | 830.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên Từ phà Quý Cao cũ - đến Quốc lộ 10 |
Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | 1.230.000 | 1.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên Từ phà Quý Cao cũ - đến Quốc lộ 10 |
Đất ở nông thôn | 2.750.000 | 2.050.000 | 1.660.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã An Hòa | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã An Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã An Hòa | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã An Hòa | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã An Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã An Hòa | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Hòa | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Hòa | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Hòa | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Hòa | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã An Hòa Từ trụ sở UBND xã An Hòa về hai phía đường 200m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.750.000 | 2.070.000 | 1.650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã An Hòa Từ trụ sở UBND xã An Hòa về hai phía đường 200m - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | 2.480.000 | 1.980.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã An Hòa Từ trụ sở UBND xã An Hòa về hai phía đường 200m - |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 4.130.000 | 3.300.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã An Hòa Từ giáp địa phận xã Hùng Tiến đến cầu Kê Sơn - |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.880.000 | 1.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã An Hòa Từ giáp địa phận xã Hùng Tiến đến cầu Kê Sơn - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã An Hòa Từ giáp địa phận xã Hùng Tiến đến cầu Kê Sơn - |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Hòa Từ cầu Nghln - đến cầu Kê Sơn |
Đất SX-KD đô thị | 4.540.000 | 2.730.000 | 2.040.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Hòa Từ cầu Nghln - đến cầu Kê Sơn |
Đất TM-DV nông thôn | 5.450.000 | 3.270.000 | 2.450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Hòa Từ cầu Nghln - đến cầu Kê Sơn |
Đất ở nông thôn | 9.080.000 | 5.450.000 | 4.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Tiến | Đất SX-KD đô thị | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Tiến | Đất ở nông thôn | 480.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Tiến | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Tiến | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến | Đất SX-KD đô thị | 330.000 | 290.000 | 260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 340.000 | 310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến | Đất ở nông thôn | 660.000 | 570.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến | Đất SX-KD đô thị | 330.000 | 290.000 | 260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 340.000 | 310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến | Đất ở nông thôn | 660.000 | 570.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 530.000 | 440.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 630.000 | 530.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.050.000 | 880.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tiến Từ UBND xã Vĩnh Tiến - Giáp địa phận xã Trấn Dương - |
Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 2.050.000 | 1.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tiến Từ UBND xã Vĩnh Tiến - Giáp địa phận xã Trấn Dương - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.780.000 | 2.460.000 | 1.970.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tiến Từ UBND xã Vĩnh Tiến - Giáp địa phận xã Trấn Dương - |
Đất ở nông thôn | 6.300.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tiến Từ giáp địa phận xã Cổ Am - đến UBND xã Vĩnh Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 3.250.000 | 2.120.000 | 1.690.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tiến Từ giáp địa phận xã Cổ Am - đến UBND xã Vĩnh Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 2.700.000 | 2.540.000 | 2.030.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tiến Từ giáp địa phận xã Cổ Am - đến UBND xã Vĩnh Tiến |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 4.230.000 | 3.380.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hưng Nhân Đất các vị trí còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hưng Nhân Đất các vị trí còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hưng Nhân Đất các vị trí còn lại - |
Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Từ Quốc lộ 10 - đến giáp địa phận xã Đồng Minh |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 1.050.000 | 790.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Từ Quốc lộ 10 - đến giáp địa phận xã Đồng Minh |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.260.000 | 940.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Từ Quốc lộ 10 - đến giáp địa phận xã Đồng Minh |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 2.100.000 | 1.570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Từ giáp xã Vinh Quang - đến cách Thị Tứ Cầu Nghìn 100m |
Đất SX-KD đô thị | 3.030.000 | 1.820.000 | 1.360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Từ giáp xã Vinh Quang - đến cách Thị Tứ Cầu Nghìn 100m |
Đất TM-DV nông thôn | 3.630.000 | 2.180.000 | 1.630.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Từ giáp xã Vinh Quang - đến cách Thị Tứ Cầu Nghìn 100m |
Đất ở nông thôn | 6.050.000 | 3.630.000 | 2.720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Thị tứ cầu Nghìn bán kính 100m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.540.000 | 2.730.000 | 2.040.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Thị tứ cầu Nghìn bán kính 100m - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.450.000 | 3.270.000 | 2.450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Thị tứ cầu Nghìn bán kính 100m - |
Đất ở nông thôn | 9.080.000 | 5.450.000 | 4.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Việt Tiến | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Việt Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Việt Tiến | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến Từ trụ sở UBND xã Việt Tiến về hai phía đường - đến hết 200m |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến Từ trụ sở UBND xã Việt Tiến về hai phía đường - đến hết 200m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến Từ trụ sở UBND xã Việt Tiến về hai phía đường - đến hết 200m |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến Từ giáp địa phận xã Vĩnh An - đến giáp địa phận xã Trung Lập |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 1.030.000 | 820.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến Từ giáp địa phận xã Vĩnh An - đến giáp địa phận xã Trung Lập |
Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | 1.240.000 | 980.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến Từ giáp địa phận xã Vĩnh An - đến giáp địa phận xã Trung Lập |
Đất ở nông thôn | 2.750.000 | 2.060.000 | 1.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến Từ giáp địa phận xã Vĩnh An - đến giáp địa phận xã Tân Liên |
Đất SX-KD đô thị | 2.480.000 | 1.780.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến Từ giáp địa phận xã Vĩnh An - đến giáp địa phận xã Tân Liên |
Đất TM-DV nông thôn | 2.970.000 | 2.130.000 | 1.610.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến Từ giáp địa phận xã Vĩnh An - đến giáp địa phận xã Tân Liên |
Đất ở nông thôn | 4.950.000 | 3.550.000 | 2.690.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến Từ giáp địa phận xã Dũng Tiến - đến giáp địa phận xã Vĩnh An |
Đất SX-KD đô thị | 2.480.000 | 1.490.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến Từ giáp địa phận xã Dũng Tiến - đến giáp địa phận xã Vĩnh An |
Đất TM-DV nông thôn | 2.970.000 | 1.780.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến Từ giáp địa phận xã Dũng Tiến - đến giáp địa phận xã Vĩnh An |
Đất ở nông thôn | 4.950.000 | 2.970.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Lý Học | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Lý Học | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Lý Học | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Lý Học | Đất SX-KD đô thị | 440.000 | 390.000 | 330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Lý Học | Đất TM-DV nông thôn | 530.000 | 460.000 | 400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Lý Học | Đất ở nông thôn | 880.000 | 770.000 | 660.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Lý Học | Đất SX-KD đô thị | 550.000 | 490.000 | 410.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Lý Học | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | 580.000 | 490.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Lý Học | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 970.000 | 810.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Lý Học | Đất SX-KD đô thị | 830.000 | 750.000 | 620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Lý Học | Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 890.000 | 740.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Lý Học | Đất ở nông thôn | 1.650.000 | 1.490.000 | 1.240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Tuyến đường sông Chanh Dương (song song Quốc lộ 37) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.230.000 | 2.010.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Tuyến đường sông Chanh Dương (song song Quốc lộ 37) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.670.000 | 2.410.000 | 2.160.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Tuyến đường sông Chanh Dương (song song Quốc lộ 37) - |
Đất ở nông thôn | 4.455.000 | 4.010.000 | 3.600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Đường mới song song Quốc lộ 37 từ giáp địa phận xã Cao Minh - đến cầu Lạng Am |
Đất SX-KD đô thị | 2.910.000 | 2.620.000 | 2.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Đường mới song song Quốc lộ 37 từ giáp địa phận xã Cao Minh - đến cầu Lạng Am |
Đất TM-DV nông thôn | 3.490.000 | 3.140.000 | 2.820.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Đường mới song song Quốc lộ 37 từ giáp địa phận xã Cao Minh - đến cầu Lạng Am |
Đất ở nông thôn | 5.810.000 | 5.230.000 | 4.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Đường 37 vào Khu di tích quốc gia đặc biệt DNVH Nguyễn Bỉnh Khiêm - |
Đất SX-KD đô thị | 2.480.000 | 2.230.000 | 2.010.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Đường 37 vào Khu di tích quốc gia đặc biệt DNVH Nguyễn Bỉnh Khiêm - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.970.000 | 2.680.000 | 2.410.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Đường 37 vào Khu di tích quốc gia đặc biệt DNVH Nguyễn Bỉnh Khiêm - |
Đất ở nông thôn | 4.950.000 | 4.460.000 | 4.010.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Đường từ Quốc lộ 37 vào chợ Nam Am - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.810.000 | 1.360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Đường từ Quốc lộ 37 vào chợ Nam Am - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 2.170.000 | 1.630.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Đường từ Quốc lộ 37 vào chợ Nam Am - |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.610.000 | 2.720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Trạm đội thuế Nam Am - - Đến giáp địa phận xã Tam Cường |
Đất SX-KD đô thị | 4.950.000 | 2.980.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Trạm đội thuế Nam Am - - Đến giáp địa phận xã Tam Cường |
Đất TM-DV nông thôn | 5.940.000 | 3.570.000 | 2.690.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Trạm đội thuế Nam Am - - Đến giáp địa phận xã Tam Cường |
Đất ở nông thôn | 9.900.000 | 5.950.000 | 4.490.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Từ trường PTTH Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến trạm đội thuế Nam Am |
Đất SX-KD đô thị | 4.950.000 | 2.980.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Từ trường PTTH Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến trạm đội thuế Nam Am |
Đất TM-DV nông thôn | 5.940.000 | 3.570.000 | 2.690.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Từ trường PTTH Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến trạm đội thuế Nam Am |
Đất ở nông thôn | 9.900.000 | 5.950.000 | 4.490.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Từ cách cầu Lý Học sau 100m - đến trường PTTH Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 3.630.000 | 2.180.000 | 1.650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Từ cách cầu Lý Học sau 100m - đến trường PTTH Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV nông thôn | 4.360.000 | 2.620.000 | 1.970.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Từ cách cầu Lý Học sau 100m - đến trường PTTH Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở nông thôn | 7.260.000 | 4.360.000 | 3.290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Đầu cầu Lý Học bán kính - đến hết 100m |
Đất SX-KD đô thị | 3.630.000 | 2.180.000 | 1.630.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Đầu cầu Lý Học bán kính - đến hết 100m |
Đất TM-DV nông thôn | 4.360.000 | 2.610.000 | 1.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học Đầu cầu Lý Học bán kính - đến hết 100m |
Đất ở nông thôn | 7.260.000 | 4.350.000 | 3.260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cộng Hiền | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cộng Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cộng Hiền | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 480.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 580.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 960.000 | 830.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền Từ trường cấp III Cộng Hiền - đến cầu An Quý Từ |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 990.000 | 750.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền Từ trường cấp III Cộng Hiền - đến cầu An Quý Từ |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.190.000 | 890.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền Từ trường cấp III Cộng Hiền - đến cầu An Quý Từ |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 1.980.000 | 1.490.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền Từ ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) - đến trường cấp 3 Cộng Hiền |
Đất SX-KD đô thị | 3.580.000 | 2.140.000 | 1.610.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền Từ ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) - đến trường cấp 3 Cộng Hiền |
Đất TM-DV nông thôn | 4.290.000 | 2.570.000 | 1.930.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền Từ ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) - đến trường cấp 3 Cộng Hiền |
Đất ở nông thôn | 7.150.000 | 4.280.000 | 3.210.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền Từ UBND xã Cộng Hiền - đến giáp địa phận xã Cao Minh |
Đất SX-KD đô thị | 990.000 | 750.000 | 600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền Từ UBND xã Cộng Hiền - đến giáp địa phận xã Cao Minh |
Đất TM-DV nông thôn | 1.190.000 | 890.000 | 710.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền Từ UBND xã Cộng Hiền - đến giáp địa phận xã Cao Minh |
Đất ở nông thôn | 1.980.000 | 1.490.000 | 1.190.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền Từ giáp xã Đồng Minh - đến Chợ Cộng Hiền |
Đất SX-KD đô thị | 2.750.000 | 2.070.000 | 1.650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền Từ giáp xã Đồng Minh - đến Chợ Cộng Hiền |
Đất TM-DV nông thôn | 3.300.000 | 2.480.000 | 1.970.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền Từ giáp xã Đồng Minh - đến Chợ Cộng Hiền |
Đất ở nông thôn | 5.500.000 | 4.130.000 | 3.290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vinh Quang | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vinh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vinh Quang | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | 390.000 | 330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 460.000 | 400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang | Đất ở nông thôn | 800.000 | 770.000 | 660.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | 390.000 | 330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 460.000 | 400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang | Đất ở nông thôn | 800.000 | 770.000 | 660.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 610.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 730.000 | 610.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.210.000 | 1.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến giáp xã Liên Am |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến giáp xã Liên Am |
Đất TM-DV nông thôn | 3.960.000 | 2.380.000 | 1.790.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến giáp xã Liên Am |
Đất ở nông thôn | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.990.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ ngã ba Cúc Phố - đến giáp địa phận xã Thanh Lương |
Đất SX-KD đô thị | 1.930.000 | 1.450.000 | 1.160.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ ngã ba Cúc Phố - đến giáp địa phận xã Thanh Lương |
Đất TM-DV nông thôn | 2.310.000 | 1.730.000 | 1.390.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ ngã ba Cúc Phố - đến giáp địa phận xã Thanh Lương |
Đất ở nông thôn | 3.850.000 | 2.890.000 | 2.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến giáp địa phận xã Hưng Nhân |
Đất SX-KD đô thị | 3.340.000 | 2.210.000 | 1.660.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến giáp địa phận xã Hưng Nhân |
Đất TM-DV nông thôn | 4.010.000 | 2.650.000 | 1.990.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến giáp địa phận xã Hưng Nhân |
Đất ở nông thôn | 6.680.000 | 4.410.000 | 3.310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ nghĩa trang thôn Thượng Điện - Cầu Đòng - |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 2.180.000 | 1.650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ nghĩa trang thôn Thượng Điện - Cầu Đòng - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.960.000 | 2.620.000 | 1.970.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ nghĩa trang thôn Thượng Điện - Cầu Đòng - |
Đất ở nông thôn | 6.600.000 | 4.360.000 | 3.290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ giáp xã Nhân Hòa đến nghĩa trang thôn Thượng Điện - |
Đất SX-KD đô thị | 4.130.000 | 2.730.000 | 2.040.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ giáp xã Nhân Hòa đến nghĩa trang thôn Thượng Điện - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.950.000 | 3.270.000 | 2.450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang Từ giáp xã Nhân Hòa đến nghĩa trang thôn Thượng Điện - |
Đất ở nông thôn | 8.250.000 | 5.450.000 | 4.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Thắng Thủy Đất các vị trí còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 200.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Thắng Thủy Đất các vị trí còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Thắng Thủy Đất các vị trí còn lại - |
Đất ở nông thôn | 400.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy | Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 390.000 | 330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 460.000 | 400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy | Đất ở nông thôn | 900.000 | 770.000 | 660.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy | Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 440.000 | 370.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 540.000 | 530.000 | 440.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy | Đất ở nông thôn | 900.000 | 880.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 610.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 730.000 | 610.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.210.000 | 1.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
QL 37 - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy Cầu chanh phố Chuối (Bổ sung tuyến) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
QL 37 - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy Cầu chanh phố Chuối (Bổ sung tuyến) - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.320.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
QL 37 - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy Cầu chanh phố Chuối (Bổ sung tuyến) - |
Đất ở nông thôn | 2.200.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
QL 37 - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy Chợ Hà Phương (bán kính 200m) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.250.000 | 1.890.000 | 1.520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
QL 37 - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy Chợ Hà Phương (bán kính 200m) - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.100.000 | 2.270.000 | 1.820.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
QL 37 - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy Chợ Hà Phương (bán kính 200m) - |
Đất ở nông thôn | 8.500.000 | 3.780.000 | 3.030.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 cũ - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy Từ Phà Chanh Chử - đến giáp địa phận xã Vĩnh Long |
Đất SX-KD đô thị | 830.000 | 620.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 cũ - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy Từ Phà Chanh Chử - đến giáp địa phận xã Vĩnh Long |
Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 740.000 | 590.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 cũ - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy Từ Phà Chanh Chử - đến giáp địa phận xã Vĩnh Long |
Đất ở nông thôn | 1.650.000 | 1.240.000 | 990.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình | Đất SX-KD đô thị | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình | Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình | Đất ở nông thôn | 480.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 330.000 | 300.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 400.000 | 350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình | Đất ở nông thôn | 770.000 | 660.000 | 590.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bìnhv | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 330.000 | 300.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bìnhv | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 400.000 | 350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bìnhv | Đất ở nông thôn | 770.000 | 660.000 | 590.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình Từ cách trụ sở UBND xã Hòa Bình 200 m về phía cầu Hàn - đến giáp xã Tam Cường |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.580.000 | 1.260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình Từ cách trụ sở UBND xã Hòa Bình 200 m về phía cầu Hàn - đến giáp xã Tam Cường |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 1.900.000 | 1.510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình Từ cách trụ sở UBND xã Hòa Bình 200 m về phía cầu Hàn - đến giáp xã Tam Cường |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.160.000 | 2.520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình Cầu Hàn đến cách trụ sở UBND xã Hòa Bình 200 m (về phía cầu Hàn) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.440.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình Cầu Hàn đến cách trụ sở UBND xã Hòa Bình 200 m (về phía cầu Hàn) - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.730.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình Cầu Hàn đến cách trụ sở UBND xã Hòa Bình 200 m (về phía cầu Hàn) - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Dũng Tiến Đất các vị trí còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Dũng Tiến Đất các vị trí còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Dũng Tiến Đất các vị trí còn lại - |
Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến | Đất ở nông thôn | 800.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến | Đất SX-KD đô thị | 400.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 480.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến | Đất ở nông thôn | 800.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến | Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 480.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 1.500.000 | 580.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến | Đất ở nông thôn | 2.500.000 | 960.000 | 830.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến Đường 10 - đến cách trụ sở UBND xã 200 m |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 1.530.000 | 1.310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến Đường 10 - đến cách trụ sở UBND xã 200 m |
Đất TM-DV nông thôn | 2.100.000 | 1.840.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến Đường 10 - đến cách trụ sở UBND xã 200 m |
Đất ở nông thôn | 3.500.000 | 3.063.000 | 2.625.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 10 - Khu vực 1 - Xã Dũng Tiến Từ trụ sở UBND xã Dũng Tiến về hai phía đường 200m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 10 - Khu vực 1 - Xã Dũng Tiến Từ trụ sở UBND xã Dũng Tiến về hai phía đường 200m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 10 - Khu vực 1 - Xã Dũng Tiến Từ trụ sở UBND xã Dũng Tiến về hai phía đường 200m - |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 10 - Khu vực 1 - Xã Dũng Tiến Từ giáp địa phận xã Giang Biên - đến giáp xã Việt Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 10 - Khu vực 1 - Xã Dũng Tiến Từ giáp địa phận xã Giang Biên - đến giáp xã Việt Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 10 - Khu vực 1 - Xã Dũng Tiến Từ giáp địa phận xã Giang Biên - đến giáp xã Việt Tiến |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiền Phong Đất các vị trí còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiền Phong Đất các vị trí còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiền Phong Đất các vị trí còn lại - |
Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Tiền Phong Từ trường cấp 3 Cộng Hiền - giáp xã Vĩnh Phong - |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 1.030.000 | 820.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Tiền Phong Từ trường cấp 3 Cộng Hiền - giáp xã Vĩnh Phong - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | 1.240.000 | 980.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Tiền Phong Từ trường cấp 3 Cộng Hiền - giáp xã Vĩnh Phong - |
Đất ở nông thôn | 2.750.000 | 2.060.000 | 1.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Chợ Cộng Hiền - Khu vực 1 - Xã Tiền Phong Từ trường cấp 3 - đến giáp địa phận xã Cộng Hiền |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 1.230.000 | 1.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Chợ Cộng Hiền - Khu vực 1 - Xã Tiền Phong Từ trường cấp 3 - đến giáp địa phận xã Cộng Hiền |
Đất TM-DV nông thôn | 1.980.000 | 1.480.000 | 1.190.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Chợ Cộng Hiền - Khu vực 1 - Xã Tiền Phong Từ trường cấp 3 - đến giáp địa phận xã Cộng Hiền |
Đất ở nông thôn | 3.300.000 | 2.460.000 | 1.990.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tam Cường | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tam Cường | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tam Cường | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Cường | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Cường | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Cường | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Cường | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Cường | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Cường | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tam Cường | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tam Cường | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tam Cường | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Tuyến đường sông Chanh song song Quốc lộ 37 - |
Đất SX-KD đô thị | 2.230.000 | 1.670.000 | 1.340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Tuyến đường sông Chanh song song Quốc lộ 37 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.670.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Tuyến đường sông Chanh song song Quốc lộ 37 - |
Đất ở nông thôn | 4.455.000 | 3.330.000 | 2.670.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ đường trục xã vào chợ Nam Am - |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ đường trục xã vào chợ Nam Am - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 1.970.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ đường trục xã vào chợ Nam Am - |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 3.290.000 | 2.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ trụ sở UBND xã Tam Cường về hai phía đường 200m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ trụ sở UBND xã Tam Cường về hai phía đường 200m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 1.970.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ trụ sở UBND xã Tam Cường về hai phía đường 200m - |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 3.290.000 | 2.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ giáp địa phận xã Hòa Bình - đến đê quốc gia |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.580.000 | 1.260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ giáp địa phận xã Hòa Bình - đến đê quốc gia |
Đất TM-DV nông thôn | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ giáp địa phận xã Hòa Bình - đến đê quốc gia |
Đất ở nông thôn | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Đường 354 - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Đường 354 - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.730.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Đường 354 - |
Đất ở nông thôn | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.890.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ cầu Chiến Lược - đến giáp địa phận xã Hòa Bình |
Đất SX-KD đô thị | 3.450.000 | 2.590.000 | 2.080.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ cầu Chiến Lược - đến giáp địa phận xã Hòa Bình |
Đất TM-DV nông thôn | 4.140.000 | 3.100.000 | 2.490.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ cầu Chiến Lược - đến giáp địa phận xã Hòa Bình |
Đất ở nông thôn | 6.900.000 | 5.170.000 | 4.150.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ giáp xã Cổ Am đến đường vào xã Cổ Am (Quốc lộ 37) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.130.000 | 2.480.000 | 1.850.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ giáp xã Cổ Am đến đường vào xã Cổ Am (Quốc lộ 37) - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.950.000 | 2.970.000 | 2.220.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ giáp xã Cổ Am đến đường vào xã Cổ Am (Quốc lộ 37) - |
Đất ở nông thôn | 8.250.000 | 4.950.000 | 3.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ giáp xã Cao Minh - đến giáp xã Cổ Am |
Đất SX-KD đô thị | 830.000 | 630.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ giáp xã Cao Minh - đến giáp xã Cổ Am |
Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 750.000 | 590.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ giáp xã Cao Minh - đến giáp xã Cổ Am |
Đất ở nông thôn | 1.650.000 | 1.250.000 | 990.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ đường vào UBND xã Cổ Am (giáp đường 354) - đến giáp địa phận xã Cổ Am |
Đất SX-KD đô thị | 4.950.000 | 2.970.000 | 2.230.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ đường vào UBND xã Cổ Am (giáp đường 354) - đến giáp địa phận xã Cổ Am |
Đất TM-DV nông thôn | 5.940.000 | 3.560.000 | 2.670.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ đường vào UBND xã Cổ Am (giáp đường 354) - đến giáp địa phận xã Cổ Am |
Đất ở nông thôn | 9.900.000 | 5.940.000 | 4.455.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ Đa Khoa Nam Am - đến đường vào UBND xã Cổ Am (giáp đường 354) |
Đất SX-KD đô thị | 4.950.000 | 2.970.000 | 2.230.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ Đa Khoa Nam Am - đến đường vào UBND xã Cổ Am (giáp đường 354) |
Đất TM-DV nông thôn | 5.940.000 | 3.560.000 | 2.670.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ Đa Khoa Nam Am - đến đường vào UBND xã Cổ Am (giáp đường 354) |
Đất ở nông thôn | 9.900.000 | 5.940.000 | 4.455.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ giáp địa phận xã Lý học - đến Đa Khoa Nam Am |
Đất SX-KD đô thị | 7.880.000 | 4.730.000 | 3.540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ giáp địa phận xã Lý học - đến Đa Khoa Nam Am |
Đất TM-DV nông thôn | 9.450.000 | 5.670.000 | 4.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường Từ giáp địa phận xã Lý học - đến Đa Khoa Nam Am |
Đất ở nông thôn | 15.750.000 | 9.450.000 | 7.088.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Hiệp Hòa | Đất SX-KD đô thị | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Hiệp Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Hiệp Hòa | Đất ở nông thôn | 480.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hiệp Hòa | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hiệp Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hiệp Hòa | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa | Đất SX-KD đô thị | 330.000 | 290.000 | 260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 340.000 | 310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa | Đất ở nông thôn | 660.000 | 570.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa | Đất SX-KD đô thị | 380.000 | 330.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 400.000 | 350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa | Đất ở nông thôn | 760.000 | 660.000 | 580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa | Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 610.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 830.000 | 730.000 | 610.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa | Đất ở nông thôn | 1.380.000 | 1.210.000 | 1.020.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Hiệp Hòa Đường liên xã - |
Đất SX-KD đô thị | 830.000 | 730.000 | 610.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Hiệp Hòa Đường liên xã - |
Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 870.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Hiệp Hòa Đường liên xã - |
Đất ở nông thôn | 1.650.000 | 1.450.000 | 1.220.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tam Đa Đất các vị trí còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 350.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tam Đa Đất các vị trí còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tam Đa Đất các vị trí còn lại - |
Đất ở nông thôn | 700.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Đa Đường trục thôn - |
Đất SX-KD đô thị | 500.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Đa Đường trục thôn - |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Đa Đường trục thôn - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Đa Đường liên thôn - |
Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Đa Đường liên thôn - |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Đa Đường liên thôn - |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tam Đa Đường trục xã - |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 480.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tam Đa Đường trục xã - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 580.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tam Đa Đường trục xã - |
Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 960.000 | 830.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 1 - Xã Tam Đa Đường cầu Đăng từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến cầu Phao Đăng |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 1.580.000 | 1.260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 1 - Xã Tam Đa Đường cầu Đăng từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến cầu Phao Đăng |
Đất TM-DV nông thôn | 3.600.000 | 1.890.000 | 1.510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 1 - Xã Tam Đa Đường cầu Đăng từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến cầu Phao Đăng |
Đất ở nông thôn | 6.000.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cao Minh Đất các vị trí còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cao Minh Đất các vị trí còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cao Minh Đất các vị trí còn lại - |
Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cao Minh | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cao Minh | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cao Minh | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cao Minh | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cao Minh | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cao Minh | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cao Minh | Đất SX-KD đô thị | 550.000 | 480.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cao Minh | Đất TM-DV nông thôn | 660.000 | 580.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cao Minh | Đất ở nông thôn | 1.100.000 | 960.000 | 830.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Từ giáp xã Liên Am - đến giáp xã Lý Học |
Đất SX-KD đô thị | 2.910.000 | 2.620.000 | 2.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Từ giáp xã Liên Am - đến giáp xã Lý Học |
Đất TM-DV nông thôn | 3.490.000 | 3.140.000 | 2.820.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Từ giáp xã Liên Am - đến giáp xã Lý Học |
Đất ở nông thôn | 5.810.000 | 5.230.000 | 4.700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Từ đường 17A (QL37) - đến ngã 3 nhà ông Khoáy |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 1.670.000 | 1.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Từ đường 17A (QL37) - đến ngã 3 nhà ông Khoáy |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 2.000.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Từ đường 17A (QL37) - đến ngã 3 nhà ông Khoáy |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 3.330.000 | 2.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Từ giáp địa phận xã Cộng Hiền - đến giáp xã Tam Cường |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 1.040.000 | 830.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Từ giáp địa phận xã Cộng Hiền - đến giáp xã Tam Cường |
Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | 1.250.000 | 990.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Từ giáp địa phận xã Cộng Hiền - đến giáp xã Tam Cường |
Đất ở nông thôn | 2.750.000 | 2.080.000 | 1.650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Quốc lộ 37 - đầu cầu Lý Học bán kính 100 m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.630.000 | 2.180.000 | 1.630.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Quốc lộ 37 - đầu cầu Lý Học bán kính 100 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.360.000 | 2.610.000 | 1.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Quốc lộ 37 - đầu cầu Lý Học bán kính 100 m - |
Đất ở nông thôn | 7.260.000 | 4.350.000 | 3.260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Từ giáp xã Liên Am - Cầu Lý Học - |
Đất SX-KD đô thị | 3.630.000 | 2.180.000 | 1.650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Từ giáp xã Liên Am - Cầu Lý Học - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.360.000 | 2.620.000 | 1.970.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh Từ giáp xã Liên Am - Cầu Lý Học - |
Đất ở nông thôn | 7.260.000 | 4.360.000 | 3.290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cổ Am Đất các vị trí còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cổ Am Đất các vị trí còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cổ Am Đất các vị trí còn lại - |
Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cổ Am | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cổ Am | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cổ Am | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cổ Am | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cổ Am | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cổ Am | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cổ Am | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 700.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cổ Am | Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 840.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cổ Am | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.400.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ trụ sở UBND xã Cổ Am về hai phía đường 200m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.640.000 | 3.480.000 | 2.780.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ trụ sở UBND xã Cổ Am về hai phía đường 200m - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.560.000 | 4.170.000 | 3.340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ trụ sở UBND xã Cổ Am về hai phía đường 200m - |
Đất ở nông thôn | 9.270.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ giáp địa phận xã Tam Cường - đến giáp địa phận xã Vĩnh Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 630.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ giáp địa phận xã Tam Cường - đến giáp địa phận xã Vĩnh Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 760.000 | 590.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ giáp địa phận xã Tam Cường - đến giáp địa phận xã Vĩnh Tiến |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ đầu cống thôn 2 (hết khu dân cư hiện tại nhà ông Mai Luyên xã Cổ Am) - - đến cầu Phao sông Hóa |
Đất SX-KD đô thị | 1.450.000 | 950.000 | 730.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ đầu cống thôn 2 (hết khu dân cư hiện tại nhà ông Mai Luyên xã Cổ Am) - - đến cầu Phao sông Hóa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.740.000 | 1.130.000 | 880.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ đầu cống thôn 2 (hết khu dân cư hiện tại nhà ông Mai Luyên xã Cổ Am) - - đến cầu Phao sông Hóa |
Đất ở nông thôn | 2.900.000 | 1.890.000 | 1.460.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ tiếp giáp xã Tam Cường đến đầu cống thôn 2 (hết khu dân cư hiện tại nhà ông Mai Luyên xã Cổ Am) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.640.000 | 3.480.000 | 2.780.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ tiếp giáp xã Tam Cường đến đầu cống thôn 2 (hết khu dân cư hiện tại nhà ông Mai Luyên xã Cổ Am) - |
Đất TM-DV nông thôn | 5.560.000 | 4.170.000 | 3.340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ tiếp giáp xã Tam Cường đến đầu cống thôn 2 (hết khu dân cư hiện tại nhà ông Mai Luyên xã Cổ Am) - |
Đất ở nông thôn | 9.270.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ cầu Chiến Lược đến giáp địa phận xã Tam Cường - |
Đất SX-KD đô thị | 4.130.000 | 2.890.000 | 2.310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ cầu Chiến Lược đến giáp địa phận xã Tam Cường - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.950.000 | 3.470.000 | 2.770.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ cầu Chiến Lược đến giáp địa phận xã Tam Cường - |
Đất ở nông thôn | 8.250.000 | 5.780.000 | 4.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ cầu Chiến Lược - đến đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Cổ Am (Mả Đỏ) |
Đất SX-KD đô thị | 3.450.000 | 2.420.000 | 1.930.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ cầu Chiến Lược - đến đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Cổ Am (Mả Đỏ) |
Đất TM-DV nông thôn | 4.140.000 | 2.900.000 | 2.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ cầu Chiến Lược - đến đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Cổ Am (Mả Đỏ) |
Đất ở nông thôn | 6.900.000 | 4.830.000 | 3.860.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Cổ Am (mả đỏ) - giáp địa phận xã Vĩnh Tiến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.250.000 | 2.280.000 | 1.820.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Cổ Am (mả đỏ) - giáp địa phận xã Vĩnh Tiến - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.900.000 | 2.730.000 | 2.180.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am Từ đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Cổ Am (mả đỏ) - giáp địa phận xã Vĩnh Tiến - |
Đất ở nông thôn | 6.500.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An | Đất SX-KD đô thị | 240.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An | Đất TM-DV nông thôn | 290.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An | Đất ở nông thôn | 480.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An Từ chợ Cầu Vĩnh An - giáp địa phận xã Việt Tiến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 1.670.000 | 1.330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An Từ chợ Cầu Vĩnh An - giáp địa phận xã Việt Tiến - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 2.000.000 | 1.590.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An Từ chợ Cầu Vĩnh An - giáp địa phận xã Việt Tiến - |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 3.330.000 | 2.650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An Ttừ công ty đường bộ 234 - đến giáp địa phận xã Việt Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 2.480.000 | 1.490.000 | 1.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An Ttừ công ty đường bộ 234 - đến giáp địa phận xã Việt Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 2.970.000 | 1.780.000 | 1.340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An Ttừ công ty đường bộ 234 - đến giáp địa phận xã Việt Tiến |
Đất ở nông thôn | 4.950.000 | 2.970.000 | 2.230.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An Từ Chanh Nguyên - đến Công ty đường bộ 234 |
Đất SX-KD đô thị | 3.800.000 | 2.280.000 | 1.710.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An Từ Chanh Nguyên - đến Công ty đường bộ 234 |
Đất TM-DV nông thôn | 4.550.000 | 2.730.000 | 2.050.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An Từ Chanh Nguyên - đến Công ty đường bộ 234 |
Đất ở nông thôn | 7.590.000 | 4.550.000 | 3.420.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An Từ giáp địa phận xã Việt Tiến - đến đường vào Chanh Nguyên |
Đất SX-KD đô thị | 2.480.000 | 1.490.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An Từ giáp địa phận xã Việt Tiến - đến đường vào Chanh Nguyên |
Đất TM-DV nông thôn | 2.970.000 | 1.780.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An Từ giáp địa phận xã Việt Tiến - đến đường vào Chanh Nguyên |
Đất ở nông thôn | 4.950.000 | 2.970.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Phong | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Phong | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Phong | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong | Đất SX-KD đô thị | 330.000 | 290.000 | 260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong | Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 340.000 | 310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong | Đất ở nông thôn | 660.000 | 570.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong | Đất SX-KD đô thị | 330.000 | 290.000 | 260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong | Đất TM-DV nông thôn | 400.000 | 340.000 | 310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong | Đất ở nông thôn | 660.000 | 570.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong | Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 430.000 | 360.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong | Đất TM-DV nông thôn | 580.000 | 510.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong | Đất ở nông thôn | 960.000 | 850.000 | 720.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Phong Từ qua ngã 3 Đường vào UBND xã Vĩnh Phong 100 m - đến đê quốc gia |
Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 580.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Phong Từ qua ngã 3 Đường vào UBND xã Vĩnh Phong 100 m - đến đê quốc gia |
Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 690.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Phong Từ qua ngã 3 Đường vào UBND xã Vĩnh Phong 100 m - đến đê quốc gia |
Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.150.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Phong Từ giáp xã Tiền Phong - Qua ngã 3 đường vào UBND xã Vĩnh Phong 100 m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 1.050.000 | 830.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Phong Từ giáp xã Tiền Phong - Qua ngã 3 đường vào UBND xã Vĩnh Phong 100 m - |
Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | 1.260.000 | 990.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Phong Từ giáp xã Tiền Phong - Qua ngã 3 đường vào UBND xã Vĩnh Phong 100 m - |
Đất ở nông thôn | 2.750.000 | 2.100.000 | 1.650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Liên Am Đất các vị trí còn lại |
Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Liên Am Đất các vị trí còn lại |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Liên Am Đất các vị trí còn lại |
Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Liên Am | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Liên Am | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Liên Am | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Liên Am | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Liên Am | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Liên Am | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Liên Am | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Liên Am | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Liên Am | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường mới song song với QL 37 - Khu vực 1 - Xã Liên Am Từ cầu Đòng đến giáp xã Cao Minh - |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 2.810.000 | 2.310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường mới song song với QL 37 - Khu vực 1 - Xã Liên Am Từ cầu Đòng đến giáp xã Cao Minh - |
Đất TM-DV nông thôn | 3.960.000 | 3.370.000 | 2.770.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường mới song song với QL 37 - Khu vực 1 - Xã Liên Am Từ cầu Đòng đến giáp xã Cao Minh - |
Đất ở nông thôn | 6.600.000 | 5.610.000 | 4.620.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 1 - Xã Liên Am Quốc lộ 37 Cầu Đòng - Giáp xã Cao Minh - |
Đất SX-KD đô thị | 3.630.000 | 2.180.000 | 1.650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 1 - Xã Liên Am Quốc lộ 37 Cầu Đòng - Giáp xã Cao Minh - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.360.000 | 2.620.000 | 1.970.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Khu vực 1 - Xã Liên Am Quốc lộ 37 Cầu Đòng - Giáp xã Cao Minh - |
Đất ở nông thôn | 7.260.000 | 4.360.000 | 3.290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Liên | Đất SX-KD đô thị | 300.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Liên | Đất TM-DV nông thôn | 360.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Liên | Đất ở nông thôn | 600.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Liên | Đất SX-KD đô thị | 350.000 | 310.000 | 260.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Liên | Đất TM-DV nông thôn | 420.000 | 370.000 | 310.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Liên | Đất ở nông thôn | 700.000 | 620.000 | 520.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Liên | Đất SX-KD đô thị | 530.000 | 470.000 | 390.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Liên | Đất TM-DV nông thôn | 630.000 | 560.000 | 470.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Liên | Đất ở nông thôn | 1.050.000 | 930.000 | 780.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Liên | Đất SX-KD đô thị | 940.000 | 830.000 | 700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Liên | Đất TM-DV nông thôn | 1.130.000 | 990.000 | 830.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Liên | Đất ở nông thôn | 1.880.000 | 1.650.000 | 1.390.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tân Liên Từ cầu Tây đến ngã ba vào UBND xã Tân Liên - |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 2.820.000 | 1.550.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tân Liên Từ cầu Tây đến ngã ba vào UBND xã Tân Liên - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.500.000 | 3.380.000 | 1.860.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tân Liên Từ cầu Tây đến ngã ba vào UBND xã Tân Liên - |
Đất ở nông thôn | 7.500.000 | 5.630.000 | 3.100.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường khu Công nghiệp Tân Liên - Khu vực 1 - Xã Tân Liên Từ Quốc lộ 10 - đến Trường tiểu học Tân Liên |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 1.980.000 | 1.490.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường khu Công nghiệp Tân Liên - Khu vực 1 - Xã Tân Liên Từ Quốc lộ 10 - đến Trường tiểu học Tân Liên |
Đất TM-DV nông thôn | 3.960.000 | 2.380.000 | 1.780.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường khu Công nghiệp Tân Liên - Khu vực 1 - Xã Tân Liên Từ Quốc lộ 10 - đến Trường tiểu học Tân Liên |
Đất ở nông thôn | 6.600.000 | 3.960.000 | 2.970.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tân Liên Từ giáp xã Việt Tiến - Đường vào xã Tân Liên - |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 1.490.000 | 1.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tân Liên Từ giáp xã Việt Tiến - Đường vào xã Tân Liên - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.800.000 | 1.780.000 | 1.340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tân Liên Từ giáp xã Việt Tiến - Đường vào xã Tân Liên - |
Đất ở nông thôn | 8.000.000 | 2.970.000 | 2.230.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hùng Tiến | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hùng Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hùng Tiến | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 880.000 | 750.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến | Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 1.050.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.750.000 | 1.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến Từ giáp Hiệp Hòa - đến ngã 3 tiếp giáp 17B |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 950.000 | 750.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến Từ giáp Hiệp Hòa - đến ngã 3 tiếp giáp 17B |
Đất TM-DV nông thôn | 1.650.000 | 1.140.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến Từ giáp Hiệp Hòa - đến ngã 3 tiếp giáp 17B |
Đất ở nông thôn | 2.750.000 | 1.900.000 | 1.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến Từ giáp xã Vĩnh Long - đến ngã 3 đi Hùng Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 1.510.000 | 1.200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến Từ giáp xã Vĩnh Long - đến ngã 3 đi Hùng Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 2.400.000 | 1.810.000 | 1.430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến Từ giáp xã Vĩnh Long - đến ngã 3 đi Hùng Tiến |
Đất ở nông thôn | 4.000.000 | 3.020.000 | 2.390.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến Đoạn từ ngã 3 Hùng Tiến (giáp QL37) - đến giáp xã An Hòa |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.420.000 | 1.130.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến Đoạn từ ngã 3 Hùng Tiến (giáp QL37) - đến giáp xã An Hòa |
Đất TM-DV nông thôn | 1.800.000 | 1.700.000 | 1.350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến Đoạn từ ngã 3 Hùng Tiến (giáp QL37) - đến giáp xã An Hòa |
Đất ở nông thôn | 3.000.000 | 2.830.000 | 2.250.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến Khu vực trung tâm chợ Hùng Tiến bán kính 100m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 1.640.000 | 1.330.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến Khu vực trung tâm chợ Hùng Tiến bán kính 100m - |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 1.970.000 | 1.590.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến Khu vực trung tâm chợ Hùng Tiến bán kính 100m - |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 3.280.000 | 2.650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Long | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Long | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Long | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long | Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long | Đất SX-KD đô thị | 500.000 | 400.000 | 350.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long | Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | 480.000 | 420.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long | Đất ở nông thôn | 1.000.000 | 800.000 | 700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 850.000 | 700.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long | Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 1.020.000 | 840.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.700.000 | 1.400.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long Từ giáp nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lê - đến giáp xâ Hùng Tiến |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long Từ giáp nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lê - đến giáp xâ Hùng Tiến |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long Từ giáp nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lê - đến giáp xâ Hùng Tiến |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long Từ mương Chiều Thông Tây - đến hết nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lễ |
Đất SX-KD đô thị | 4.250.000 | 2.550.000 | 1.920.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long Từ mương Chiều Thông Tây - đến hết nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lễ |
Đất TM-DV nông thôn | 5.100.000 | 3.060.000 | 2.300.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long Từ mương Chiều Thông Tây - đến hết nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lễ |
Đất ở nông thôn | 8.500.000 | 5.100.000 | 3.830.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long Từ giáp xã Thắng Thủy - đến hết Phố Chuối |
Đất SX-KD đô thị | 830.000 | 630.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long Từ giáp xã Thắng Thủy - đến hết Phố Chuối |
Đất TM-DV nông thôn | 990.000 | 750.000 | 590.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long Từ giáp xã Thắng Thủy - đến hết Phố Chuối |
Đất ở nông thôn | 1.650.000 | 1.250.000 | 990.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Thanh Lương | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Thanh Lương | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Thanh Lương | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông-Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Thanh Lương Từ giáp xã Vinh Quang - đến chợ Cộng Hiền (gặp đường 17B) |
Đất SX-KD đô thị | 2.480.000 | 1.860.000 | 1.480.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông-Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Thanh Lương Từ giáp xã Vinh Quang - đến chợ Cộng Hiền (gặp đường 17B) |
Đất TM-DV nông thôn | 2.970.000 | 2.230.000 | 1.780.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đông-Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Thanh Lương Từ giáp xã Vinh Quang - đến chợ Cộng Hiền (gặp đường 17B) |
Đất ở nông thôn | 4.950.000 | 3.710.000 | 2.960.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Đồng Minh Đất các vị trí còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Đồng Minh Đất các vị trí còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Đồng Minh Đất các vị trí còn lại - |
Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 450.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh Cầu đồng Mả - đến đình Từ Lâm |
Đất SX-KD đô thị | 2.480.000 | 1.840.000 | 1.490.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh Cầu đồng Mả - đến đình Từ Lâm |
Đất TM-DV nông thôn | 2.970.000 | 2.200.000 | 1.780.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh Cầu đồng Mả - đến đình Từ Lâm |
Đất ở nông thôn | 4.950.000 | 3.670.000 | 2.970.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh Từ giáp xã Hưng Nhân - đến chợ Cộng Hiền |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh Từ giáp xã Hưng Nhân - đến chợ Cộng Hiền |
Đất TM-DV nông thôn | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh Từ giáp xã Hưng Nhân - đến chợ Cộng Hiền |
Đất ở nông thôn | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.630.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đồng - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh Từ ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) - đến trường cấp 3 Cộng Hiền |
Đất SX-KD đô thị | 3.580.000 | 2.140.000 | 1.610.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đồng - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh Từ ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) - đến trường cấp 3 Cộng Hiền |
Đất TM-DV nông thôn | 4.290.000 | 2.570.000 | 1.930.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Linh Đồng - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh Từ ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) - đến trường cấp 3 Cộng Hiền |
Đất ở nông thôn | 7.150.000 | 4.280.000 | 3.210.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Nhân Hòa Đất các vị trí còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 500.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Nhân Hòa Đất các vị trí còn lại - |
Đất TM-DV nông thôn | 600.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Nhân Hòa Đất các vị trí còn lại - |
Đất ở nông thôn | 1.000.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 570.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 680.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.130.000 | 850.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 570.000 | 430.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 680.000 | 510.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.130.000 | 850.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa | Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 750.000 | 650.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa | Đất TM-DV nông thôn | 1.200.000 | 900.000 | 780.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo | Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa | Đất ở nông thôn | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.300.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường song song QL 37 mới - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Từ cầu Giao Thông - đến giáp địa phận xã Vinh Quang |
Đất SX-KD đô thị | 4.550.000 | 3.410.000 | 2.500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường song song QL 37 mới - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Từ cầu Giao Thông - đến giáp địa phận xã Vinh Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 5.460.000 | 4.100.000 | 3.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường song song QL 37 mới - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Từ cầu Giao Thông - đến giáp địa phận xã Vinh Quang |
Đất ở nông thôn | 9.100.000 | 6.825.000 | 5.005.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Đường trục từ cầu Giao Thông - Quốc lộ 10 (đường bao Tân Hòa) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.130.000 | 2.480.000 | 1.840.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Đường trục từ cầu Giao Thông - Quốc lộ 10 (đường bao Tân Hòa) - |
Đất TM-DV nông thôn | 4.950.000 | 2.970.000 | 2.200.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Đường trục từ cầu Giao Thông - Quốc lộ 10 (đường bao Tân Hòa) - |
Đất ở nông thôn | 8.250.000 | 4.950.000 | 3.670.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Từ cầu Giao Thông - đến giáp xã Tam Đa |
Đất SX-KD đô thị | 4.130.000 | 2.480.000 | 1.870.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Từ cầu Giao Thông - đến giáp xã Tam Đa |
Đất TM-DV nông thôn | 4.950.000 | 2.970.000 | 2.240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Từ cầu Giao Thông - đến giáp xã Tam Đa |
Đất ở nông thôn | 8.250.000 | 4.950.000 | 3.740.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Từ đường bao thị trấn - đến giáp địa phận xã Vinh Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 4.750.000 | 2.840.000 | 2.120.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Từ đường bao thị trấn - đến giáp địa phận xã Vinh Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 5.700.000 | 3.410.000 | 2.540.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Từ đường bao thị trấn - đến giáp địa phận xã Vinh Quang |
Đất ở nông thôn | 9.500.000 | 5.680.000 | 4.240.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Từ cầu Giao Thông - đến giáp địa phận xã Vinh Quang |
Đất SX-KD nông thôn | 4.550.000 | 2.730.000 | 2.040.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Từ cầu Giao Thông - đến giáp địa phận xã Vinh Quang |
Đất TM-DV nông thôn | 5.460.000 | 3.270.000 | 2.440.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa Từ cầu Giao Thông - đến giáp địa phận xã Vinh Quang |
Đất ở nông thôn | 9.100.000 | 5.450.000 | 4.070.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Nhà ông Khang - Nhà ông Độ |
Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 580.000 | 470.000 | 400.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Nhà ông Khang - Nhà ông Độ |
Đất TM-DV đô thị | 900.000 | 690.000 | 560.000 | 470.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Nhà ông Khang - Nhà ông Độ |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.150.000 | 940.000 | 790.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cổng Chợ Cũ - Trại Chiều |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 790.000 | 670.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cổng Chợ Cũ - Trại Chiều |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 1.150.000 | 950.000 | 800.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cổng Chợ Cũ - Trại Chiều |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.580.000 | 1.340.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường còn lại trong các khu dân cư - Thị trấn Vĩnh Bảo Đầu đường - cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 540.000 | 510.000 | 480.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường còn lại trong các khu dân cư - Thị trấn Vĩnh Bảo Đầu đường - cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 650.000 | 610.000 | 580.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường còn lại trong các khu dân cư - Thị trấn Vĩnh Bảo Đầu đường - cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 1.080.000 | 1.010.000 | 960.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu Tân Hưng - Liễn Thâm |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.170.000 | 990.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu Tân Hưng - Liễn Thâm |
Đất TM-DV đô thị | 2.160.000 | 1.730.000 | 1.400.000 | 1.190.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu Tân Hưng - Liễn Thâm |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.340.000 | 1.980.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trạm Y tế thị trấn - Trạm Biến áp (nhà ông Điệp) |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 2.310.000 | 1.830.000 | 1.500.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trạm Y tế thị trấn - Trạm Biến áp (nhà ông Điệp) |
Đất TM-DV đô thị | 3.960.000 | 2.770.000 | 2.200.000 | 1.800.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trạm Y tế thị trấn - Trạm Biến áp (nhà ông Điệp) |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 4.620.000 | 3.660.000 | 3.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trạm Y tế thị trấn - Trại Chiều |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.330.000 | 1.090.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trạm Y tế thị trấn - Trại Chiều |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 2.020.000 | 1.600.000 | 1.310.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trạm Y tế thị trấn - Trại Chiều |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.360.000 | 2.660.000 | 2.180.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Đông tạ - Thị trấn Vĩnh Bảo Từ đường 17A - QL10 Cầu Tây |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.500.000 | 1.230.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Đông tạ - Thị trấn Vĩnh Bảo Từ đường 17A - QL10 Cầu Tây |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 2.270.000 | 1.800.000 | 1.480.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn Đông tạ - Thị trấn Vĩnh Bảo Từ đường 17A - QL10 Cầu Tây |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 3.780.000 | 3.000.000 | 2.460.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Từ cầu Giao Thông - QL10 (đường bao Tân Hòa) |
Đất SX-KD đô thị | 4.130.000 | 2.890.000 | 2.280.000 | 1.850.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Từ cầu Giao Thông - QL10 (đường bao Tân Hòa) |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 3.470.000 | 2.740.000 | 2.210.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Từ cầu Giao Thông - QL10 (đường bao Tân Hòa) |
Đất ở đô thị | 8.250.000 | 5.780.000 | 4.560.000 | 3.690.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Nhà ông Quân đến nhà ông Huy - Tiền Hải |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.370.000 | 1.160.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Nhà ông Quân đến nhà ông Huy - Tiền Hải |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 2.020.000 | 1.640.000 | 1.390.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Nhà ông Quân đến nhà ông Huy - Tiền Hải |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.730.000 | 2.310.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Nhà ông Quý - Cổng chợ cũ |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.980.000 | 1.620.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Nhà ông Quý - Cổng chợ cũ |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 3.020.000 | 2.380.000 | 1.940.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Nhà ông Quý - Cổng chợ cũ |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 5.040.000 | 3.960.000 | 3.240.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Sau Công an - Nhà ông Thao |
Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 1.800.000 | 1.470.000 | 1.240.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Sau Công an - Nhà ông Thao |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.760.000 | 1.490.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Sau Công an - Nhà ông Thao |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.930.000 | 2.480.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Từ trạm biến áp (ông Điệp) - Chùa Đông Tạ |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.560.000 | 1.320.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Từ trạm biến áp (ông Điệp) - Chùa Đông Tạ |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 2.300.000 | 1.870.000 | 1.580.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Từ trạm biến áp (ông Điệp) - Chùa Đông Tạ |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.120.000 | 2.640.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
QL 37 - Cầu xóm 2 - Thị trấn Vĩnh Bảo Đường 17 A - Cầu xóm 2 |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 2.160.000 | 1.770.000 | 1.480.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
QL 37 - Cầu xóm 2 - Thị trấn Vĩnh Bảo Đường 17 A - Cầu xóm 2 |
Đất TM-DV đô thị | 3.240.000 | 2.590.000 | 2.120.000 | 1.770.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
QL 37 - Cầu xóm 2 - Thị trấn Vĩnh Bảo Đường 17 A - Cầu xóm 2 |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.530.000 | 2.950.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Phòng Giáo dục - Cổng chợ cũ |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.370.000 | 1.160.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Phòng Giáo dục - Cổng chợ cũ |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 2.020.000 | 1.640.000 | 1.390.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Phòng Giáo dục - Cổng chợ cũ |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.730.000 | 2.310.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường vào chợ thị trấn - Thị trấn Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Chợ cũ |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 4.620.000 | 3.630.000 | 2.970.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường vào chợ thị trấn - Thị trấn Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Chợ cũ |
Đất TM-DV đô thị | 7.920.000 | 5.540.000 | 4.360.000 | 3.560.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường vào chợ thị trấn - Thị trấn Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Chợ cũ |
Đất ở đô thị | 13.200.000 | 9.240.000 | 7.260.000 | 5.940.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Cầu Tân Hưng |
Đất SX-KD đô thị | 6.500.000 | 4.660.000 | 3.710.000 | 3.080.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Cầu Tân Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 5.590.000 | 4.450.000 | 3.690.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Cầu Tân Hưng |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 9.320.000 | 7.410.000 | 6.150.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Ngã ba phía nam cầu Mục - Đường bao thị trấn |
Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.480.000 | 2.850.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Ngã ba phía nam cầu Mục - Đường bao thị trấn |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 5.290.000 | 4.170.000 | 3.410.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Ngã ba phía nam cầu Mục - Đường bao thị trấn |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 8.820.000 | 6.950.000 | 5.690.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Phòng Giáo dục - Ngã ba phía nam Cầu Mục |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 6.930.000 | 5.450.000 | 4.460.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Phòng Giáo dục - Ngã ba phía nam Cầu Mục |
Đất TM-DV đô thị | 11.880.000 | 8.320.000 | 6.530.000 | 5.350.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Phòng Giáo dục - Ngã ba phía nam Cầu Mục |
Đất ở đô thị | 19.800.000 | 13.860.000 | 10.890.000 | 8.910.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trạm y tế thị trấn Vĩnh Bảo - Phòng Giáo dục |
Đất SX-KD đô thị | 7.430.000 | 5.200.000 | 4.080.000 | 3.340.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trạm y tế thị trấn Vĩnh Bảo - Phòng Giáo dục |
Đất TM-DV đô thị | 8.910.000 | 6.240.000 | 4.890.000 | 4.000.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trạm y tế thị trấn Vĩnh Bảo - Phòng Giáo dục |
Đất ở đô thị | 14.850.000 | 10.400.000 | 8.150.000 | 6.670.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu Tây - Trạm y tế thị trấn Vĩnh Bảo |
Đất SX-KD đô thị | 5.780.000 | 4.050.000 | 3.190.000 | 2.610.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu Tây - Trạm y tế thị trấn Vĩnh Bảo |
Đất TM-DV đô thị | 6.930.000 | 4.850.000 | 3.820.000 | 3.130.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu Tây - Trạm y tế thị trấn Vĩnh Bảo |
Đất ở đô thị | 11.550.000 | 8.090.000 | 6.370.000 | 5.210.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Đường vào xã Tân Liên - Cầu Tây |
Đất SX-KD đô thị | 4.950.000 | 3.470.000 | 2.740.000 | 2.250.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Đường vào xã Tân Liên - Cầu Tây |
Đất TM-DV đô thị | 5.940.000 | 4.160.000 | 3.290.000 | 2.690.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo Đường vào xã Tân Liên - Cầu Tây |
Đất ở đô thị | 9.900.000 | 6.930.000 | 5.480.000 | 4.490.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Ngõ 3 quốc lộ 10 - Đến Bưu Điện |
Đất SX-KD đô thị | 8.250.000 | 5.780.000 | 4.540.000 | 3.720.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Ngõ 3 quốc lộ 10 - Đến Bưu Điện |
Đất TM-DV đô thị | 9.900.000 | 6.930.000 | 5.450.000 | 4.460.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo Ngõ 3 quốc lộ 10 - Đến Bưu Điện |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 11.550.000 | 9.080.000 | 7.430.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 2.480.000 | 1.980.000 | 1.620.000 | 1.370.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 2.970.000 | 2.380.000 | 1.940.000 | 1.640.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 4.950.000 | 3.960.000 | 3.230.000 | 2.740.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 (nhà ông Thuân) - Đường bao phía Tây nam |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.590.000 | 1.350.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 (nhà ông Thuân) - Đường bao phía Tây nam |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 2.300.000 | 1.910.000 | 1.620.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 (nhà ông Thuân) - Đường bao phía Tây nam |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.180.000 | 2.700.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu Nhân Mục - Cầu Giao Thông (phía đông) |
Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | 4.540.000 | 4.080.000 | 3.680.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu Nhân Mục - Cầu Giao Thông (phía đông) |
Đất TM-DV đô thị | 6.050.000 | 5.440.000 | 4.900.000 | 4.410.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu Nhân Mục - Cầu Giao Thông (phía đông) |
Đất ở đô thị | 10.080.000 | 9.070.000 | 8.160.000 | 7.350.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo - Cầu Giao Thông |
Đất SX-KD đô thị | 5.780.000 | 4.050.000 | 3.190.000 | 2.610.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo - Cầu Giao Thông |
Đất TM-DV đô thị | 6.930.000 | 4.850.000 | 3.820.000 | 3.130.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo - Cầu Giao Thông |
Đất ở đô thị | 11.550.000 | 8.090.000 | 6.370.000 | 5.210.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu mục - Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo |
Đất SX-KD đô thị | 6.300.000 | 4.410.000 | 3.480.000 | 2.850.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu mục - Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo |
Đất TM-DV đô thị | 7.560.000 | 5.290.000 | 4.170.000 | 3.410.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu mục - Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 8.820.000 | 6.950.000 | 5.690.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Ngân Hàng - Cầu Mục |
Đất SX-KD đô thị | 9.900.000 | 6.930.000 | 5.450.000 | 4.460.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Ngân Hàng - Cầu Mục |
Đất TM-DV đô thị | 11.880.000 | 8.320.000 | 6.530.000 | 5.350.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Ngân Hàng - Cầu Mục |
Đất ở đô thị | 19.800.000 | 13.860.000 | 10.890.000 | 8.910.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Ngõ 42 giáp nhà ông Phẩm - Ngân Hàng |
Đất SX-KD đô thị | 5.780.000 | 4.050.000 | 3.170.000 | 2.590.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Ngõ 42 giáp nhà ông Phẩm - Ngân Hàng |
Đất TM-DV đô thị | 6.930.000 | 4.850.000 | 3.800.000 | 3.110.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Ngõ 42 giáp nhà ông Phẩm - Ngân Hàng |
Đất ở đô thị | 11.550.000 | 8.090.000 | 6.340.000 | 5.180.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trường Đảng (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) - Ngõ 42 giáp nhà ông Phẩm |
Đất SX-KD đô thị | 4.950.000 | 3.470.000 | 2.740.000 | 2.250.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trường Đảng (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) - Ngõ 42 giáp nhà ông Phẩm |
Đất TM-DV đô thị | 5.940.000 | 4.160.000 | 3.290.000 | 2.690.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Trường Đảng (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) - Ngõ 42 giáp nhà ông Phẩm |
Đất ở đô thị | 9.900.000 | 6.930.000 | 5.480.000 | 4.490.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu Liễn Thâm - Hết Trường Đảng (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) |
Đất SX-KD đô thị | 4.130.000 | 2.890.000 | 2.260.000 | 1.850.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu Liễn Thâm - Hết Trường Đảng (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) |
Đất TM-DV đô thị | 4.950.000 | 3.460.000 | 2.710.000 | 2.220.000 |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo Cầu Liễn Thâm - Hết Trường Đảng (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) |
Đất ở đô thị | 8.250.000 | 5.770.000 | 4.520.000 | 3.700.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập | Đất SX-KD đô thị | 280.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập | Đất TM-DV nông thôn | 330.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập | Đất ở nông thôn | 550.000 | |||
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 340.000 | 290.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất TM-DV nông thôn | 460.000 | 410.000 | 340.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất ở nông thôn | 770.000 | 680.000 | 570.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 600.000 | 500.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất TM-DV nông thôn | 900.000 | 720.000 | 600.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trung Lập | Đất ở nông thôn | 1.500.000 | 1.200.000 | 1.000.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Trung Lập Từ ngã 3 Hùng Tiến - đến cầu Liễn Thâm |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 1.650.000 | 1.320.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Trung Lập Từ ngã 3 Hùng Tiến - đến cầu Liễn Thâm |
Đất TM-DV nông thôn | 3.000.000 | 1.970.000 | 1.580.000 | |
| Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo |
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Trung Lập Từ ngã 3 Hùng Tiến - đến cầu Liễn Thâm |
Đất ở nông thôn | 5.000.000 | 3.290.000 | 2.640.000 |
