Bảng giá đất huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng 2026


1. Căn cứ pháp lý

– Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.


2. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

bang gia dat huyen vinh bao hai phong
Hình minh họa. Bảng giá đất huyện Vĩnh Bảo – Hải Phòng

3. Bảng giá đất huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng mới nhất

Nguyên tắc xác định vị trí đất

Nguyên tắc xác định vị trí đất áp dụng theo Nghị định 71/2024/NĐ-CP quy định về giá đất và Nghị quyết 85/NQ-HĐND ban hành Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn thành phố Hải Phòng.

Tra cứu Bảng giá đất theo Xã/Phường/Đặc khu mới nhất năm 2026

Bảng giá đất huyện Vĩnh Bảo năm 2025

Khu vực: huyện Vĩnh Bảo.

Loại đất: Đất SX-KD đô thị, Đất TM-DV nông thôn, Đất ở nông thôn, Đất SX-KD nông thôn, Đất TM-DV đô thị, Đất ở đô thị.

Mức giá áp dụng: từ 200.000 đến 19.800.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2025.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 600.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 1.000.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Trung Lập
Từ ngã 3 Hùng Tiến - đến cầu Liễn Thâm
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.650.000 1.320.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Trung Lập
Từ ngã 3 Hùng Tiến - đến cầu Liễn Thâm
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 1.970.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Trung Lập
Từ ngã 3 Hùng Tiến - đến cầu Liễn Thâm
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.290.000 2.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Trung Lập
Từ tiếp giáp với xã Việt Tiến - đến cầu Áng Ngoại
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.490.000 1.200.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Trung Lập
Từ tiếp giáp với xã Việt Tiến - đến cầu Áng Ngoại
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 1.790.000 1.440.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Trung Lập
Từ tiếp giáp với xã Việt Tiến - đến cầu Áng Ngoại
Đất ở nông thôn 4.000.000 2.989.000 2.400.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Hưng Đất SX-KD đô thị 390.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Hưng Đất TM-DV nông thôn 460.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Hưng Đất ở nông thôn 770.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng Đất SX-KD đô thị 450.000 400.000 260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng Đất TM-DV nông thôn 530.000 470.000 310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng Đất ở nông thôn 890.000 790.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng Đất SX-KD đô thị 1.000.000 750.000 500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 900.000 600.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Hưng Đất ở nông thôn 2.000.000 1.500.000 1.000.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 1 - Xã Tân Hưng
Đường liên xã từ giáp thị trấn - đến cầu Kênh Giếc
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 1.320.000 1.050.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 1 - Xã Tân Hưng
Đường liên xã từ giáp thị trấn - đến cầu Kênh Giếc
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.580.000 1.260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 1 - Xã Tân Hưng
Đường liên xã từ giáp thị trấn - đến cầu Kênh Giếc
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.630.000 2.100.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Trấn Dương Đất SX-KD đô thị 200.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Trấn Dương Đất TM-DV nông thôn 230.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Trấn Dương Đất ở nông thôn 390.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trấn Dương Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trấn Dương Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trấn Dương Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương Đất SX-KD đô thị 330.000 290.000 260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương Đất TM-DV nông thôn 400.000 340.000 310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương Đất ở nông thôn 660.000 570.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương Đất SX-KD đô thị 330.000 290.000 260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương Đất TM-DV nông thôn 400.000 340.000 310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương Đất ở nông thôn 660.000 570.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trấn Dương Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Trấn Dương
Từ Chùa Thái - đến cống 1 Trấn Dương
Đất SX-KD đô thị 2.750.000 2.070.000 1.650.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Trấn Dương
Từ Chùa Thái - đến cống 1 Trấn Dương
Đất TM-DV nông thôn 3.300.000 2.480.000 1.980.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Trấn Dương
Từ Chùa Thái - đến cống 1 Trấn Dương
Đất ở nông thôn 5.500.000 4.130.000 3.300.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Trấn Dương
Từ giáp địa phận xã Vĩnh Tiến - đến Chùa Thái
Đất SX-KD đô thị 3.150.000 2.370.000 1.890.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Trấn Dương
Từ giáp địa phận xã Vĩnh Tiến - đến Chùa Thái
Đất TM-DV nông thôn 3.780.000 2.840.000 2.270.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Trấn Dương
Từ giáp địa phận xã Vĩnh Tiến - đến Chùa Thái
Đất ở nông thôn 6.300.000 4.730.000 3.780.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Giang Biên Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Giang Biên Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Giang Biên Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Giang Biên Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Giang Biên Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Giang Biên Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Giang Biên Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Giang Biên Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Giang Biên Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Giang Biên Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Giang Biên Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Giang Biên Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên
Từ trụ sở UBND xã Giang Biên về hai phía đường 200m -
Đất SX-KD đô thị 1.650.000 1.230.000 990.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên
Từ trụ sở UBND xã Giang Biên về hai phía đường 200m -
Đất TM-DV nông thôn 1.980.000 1.480.000 1.190.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên
Từ trụ sở UBND xã Giang Biên về hai phía đường 200m -
Đất ở nông thôn 3.300.000 2.460.000 1.980.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên
Từ UBND xã Giang Biên - đến giáp địa phận xã Dũng Tiến
Đất SX-KD đô thị 5.680.000 3.410.000 2.580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên
Từ UBND xã Giang Biên - đến giáp địa phận xã Dũng Tiến
Đất TM-DV nông thôn 6.810.000 4.090.000 3.100.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên
Từ UBND xã Giang Biên - đến giáp địa phận xã Dũng Tiến
Đất ở nông thôn 11.350.000 6.810.000 5.160.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên
Từ cầu Quý Cao - Đường vào UBND xã Giang Biên -
Đất SX-KD đô thị 5.680.000 3.410.000 2.560.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên
Từ cầu Quý Cao - Đường vào UBND xã Giang Biên -
Đất TM-DV nông thôn 6.810.000 4.090.000 3.070.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên
Từ cầu Quý Cao - Đường vào UBND xã Giang Biên -
Đất ở nông thôn 11.350.000 6.810.000 5.120.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên
Từ phà Quý Cao cũ - đến Quốc lộ 10
Đất SX-KD đô thị 1.380.000 1.030.000 830.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên
Từ phà Quý Cao cũ - đến Quốc lộ 10
Đất TM-DV nông thôn 1.650.000 1.230.000 1.000.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Giang Biên
Từ phà Quý Cao cũ - đến Quốc lộ 10
Đất ở nông thôn 2.750.000 2.050.000 1.660.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã An Hòa Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã An Hòa Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã An Hòa Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã An Hòa Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã An Hòa Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã An Hòa Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Hòa Đất SX-KD đô thị 500.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Hòa Đất TM-DV nông thôn 600.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã An Hòa Đất ở nông thôn 1.000.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Hòa Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Hòa Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã An Hòa Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã An Hòa
Từ trụ sở UBND xã An Hòa về hai phía đường 200m -
Đất SX-KD đô thị 2.750.000 2.070.000 1.650.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã An Hòa
Từ trụ sở UBND xã An Hòa về hai phía đường 200m -
Đất TM-DV nông thôn 3.300.000 2.480.000 1.980.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã An Hòa
Từ trụ sở UBND xã An Hòa về hai phía đường 200m -
Đất ở nông thôn 5.500.000 4.130.000 3.300.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã An Hòa
Từ giáp địa phận xã Hùng Tiến đến cầu Kê Sơn -
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.880.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã An Hòa
Từ giáp địa phận xã Hùng Tiến đến cầu Kê Sơn -
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 2.250.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã An Hòa
Từ giáp địa phận xã Hùng Tiến đến cầu Kê Sơn -
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.750.000 3.000.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Hòa
Từ cầu Nghln - đến cầu Kê Sơn
Đất SX-KD đô thị 4.540.000 2.730.000 2.040.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Hòa
Từ cầu Nghln - đến cầu Kê Sơn
Đất TM-DV nông thôn 5.450.000 3.270.000 2.450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã An Hòa
Từ cầu Nghln - đến cầu Kê Sơn
Đất ở nông thôn 9.080.000 5.450.000 4.080.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Tiến Đất SX-KD đô thị 240.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Tiến Đất TM-DV nông thôn 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Tiến Đất ở nông thôn 480.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Tiến Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Tiến Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Tiến Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến Đất SX-KD đô thị 330.000 290.000 260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến Đất TM-DV nông thôn 400.000 340.000 310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến Đất ở nông thôn 660.000 570.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến Đất SX-KD đô thị 330.000 290.000 260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến Đất TM-DV nông thôn 400.000 340.000 310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến Đất ở nông thôn 660.000 570.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến Đất SX-KD đô thị 750.000 530.000 440.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến Đất TM-DV nông thôn 900.000 630.000 530.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Tiến Đất ở nông thôn 1.500.000 1.050.000 880.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tiến
Từ UBND xã Vĩnh Tiến - Giáp địa phận xã Trấn Dương -
Đất SX-KD đô thị 3.150.000 2.050.000 1.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tiến
Từ UBND xã Vĩnh Tiến - Giáp địa phận xã Trấn Dương -
Đất TM-DV nông thôn 3.780.000 2.460.000 1.970.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tiến
Từ UBND xã Vĩnh Tiến - Giáp địa phận xã Trấn Dương -
Đất ở nông thôn 6.300.000 4.100.000 3.280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tiến
Từ giáp địa phận xã Cổ Am - đến UBND xã Vĩnh Tiến
Đất SX-KD đô thị 3.250.000 2.120.000 1.690.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tiến
Từ giáp địa phận xã Cổ Am - đến UBND xã Vĩnh Tiến
Đất TM-DV nông thôn 2.700.000 2.540.000 2.030.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Tiến
Từ giáp địa phận xã Cổ Am - đến UBND xã Vĩnh Tiến
Đất ở nông thôn 6.500.000 4.230.000 3.380.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hưng Nhân
Đất các vị trí còn lại -
Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hưng Nhân
Đất các vị trí còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hưng Nhân
Đất các vị trí còn lại -
Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân
Từ Quốc lộ 10 - đến giáp địa phận xã Đồng Minh
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 1.050.000 790.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân
Từ Quốc lộ 10 - đến giáp địa phận xã Đồng Minh
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.260.000 940.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân
Từ Quốc lộ 10 - đến giáp địa phận xã Đồng Minh
Đất ở nông thôn 3.500.000 2.100.000 1.570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân
Từ giáp xã Vinh Quang - đến cách Thị Tứ Cầu Nghìn 100m
Đất SX-KD đô thị 3.030.000 1.820.000 1.360.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân
Từ giáp xã Vinh Quang - đến cách Thị Tứ Cầu Nghìn 100m
Đất TM-DV nông thôn 3.630.000 2.180.000 1.630.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân
Từ giáp xã Vinh Quang - đến cách Thị Tứ Cầu Nghìn 100m
Đất ở nông thôn 6.050.000 3.630.000 2.720.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân
Thị tứ cầu Nghìn bán kính 100m -
Đất SX-KD đô thị 4.540.000 2.730.000 2.040.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân
Thị tứ cầu Nghìn bán kính 100m -
Đất TM-DV nông thôn 5.450.000 3.270.000 2.450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 1 - Xã Hưng Nhân
Thị tứ cầu Nghìn bán kính 100m -
Đất ở nông thôn 9.080.000 5.450.000 4.080.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Việt Tiến Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Việt Tiến Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Việt Tiến Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Việt Tiến Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến
Từ trụ sở UBND xã Việt Tiến về hai phía đường - đến hết 200m
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 1.650.000 1.320.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến
Từ trụ sở UBND xã Việt Tiến về hai phía đường - đến hết 200m
Đất TM-DV nông thôn 2.640.000 1.980.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến
Từ trụ sở UBND xã Việt Tiến về hai phía đường - đến hết 200m
Đất ở nông thôn 4.400.000 3.300.000 2.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến
Từ giáp địa phận xã Vĩnh An - đến giáp địa phận xã Trung Lập
Đất SX-KD đô thị 1.380.000 1.030.000 820.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến
Từ giáp địa phận xã Vĩnh An - đến giáp địa phận xã Trung Lập
Đất TM-DV nông thôn 1.650.000 1.240.000 980.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến
Từ giáp địa phận xã Vĩnh An - đến giáp địa phận xã Trung Lập
Đất ở nông thôn 2.750.000 2.060.000 1.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến
Từ giáp địa phận xã Vĩnh An - đến giáp địa phận xã Tân Liên
Đất SX-KD đô thị 2.480.000 1.780.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến
Từ giáp địa phận xã Vĩnh An - đến giáp địa phận xã Tân Liên
Đất TM-DV nông thôn 2.970.000 2.130.000 1.610.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến
Từ giáp địa phận xã Vĩnh An - đến giáp địa phận xã Tân Liên
Đất ở nông thôn 4.950.000 3.550.000 2.690.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến
Từ giáp địa phận xã Dũng Tiến - đến giáp địa phận xã Vĩnh An
Đất SX-KD đô thị 2.480.000 1.490.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến
Từ giáp địa phận xã Dũng Tiến - đến giáp địa phận xã Vĩnh An
Đất TM-DV nông thôn 2.970.000 1.780.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Việt Tiến
Từ giáp địa phận xã Dũng Tiến - đến giáp địa phận xã Vĩnh An
Đất ở nông thôn 4.950.000 2.970.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Lý Học Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Lý Học Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Lý Học Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Lý Học Đất SX-KD đô thị 440.000 390.000 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Lý Học Đất TM-DV nông thôn 530.000 460.000 400.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Lý Học Đất ở nông thôn 880.000 770.000 660.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Lý Học Đất SX-KD đô thị 550.000 490.000 410.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Lý Học Đất TM-DV nông thôn 660.000 580.000 490.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Lý Học Đất ở nông thôn 1.100.000 970.000 810.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Lý Học Đất SX-KD đô thị 830.000 750.000 620.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Lý Học Đất TM-DV nông thôn 990.000 890.000 740.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Lý Học Đất ở nông thôn 1.650.000 1.490.000 1.240.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Tuyến đường sông Chanh Dương (song song Quốc lộ 37) -
Đất SX-KD đô thị 2.230.000 2.010.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Tuyến đường sông Chanh Dương (song song Quốc lộ 37) -
Đất TM-DV nông thôn 2.670.000 2.410.000 2.160.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Tuyến đường sông Chanh Dương (song song Quốc lộ 37) -
Đất ở nông thôn 4.455.000 4.010.000 3.600.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Đường mới song song Quốc lộ 37 từ giáp địa phận xã Cao Minh - đến cầu Lạng Am
Đất SX-KD đô thị 2.910.000 2.620.000 2.350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Đường mới song song Quốc lộ 37 từ giáp địa phận xã Cao Minh - đến cầu Lạng Am
Đất TM-DV nông thôn 3.490.000 3.140.000 2.820.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Đường mới song song Quốc lộ 37 từ giáp địa phận xã Cao Minh - đến cầu Lạng Am
Đất ở nông thôn 5.810.000 5.230.000 4.700.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Đường 37 vào Khu di tích quốc gia đặc biệt DNVH Nguyễn Bỉnh Khiêm -
Đất SX-KD đô thị 2.480.000 2.230.000 2.010.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Đường 37 vào Khu di tích quốc gia đặc biệt DNVH Nguyễn Bỉnh Khiêm -
Đất TM-DV nông thôn 2.970.000 2.680.000 2.410.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Đường 37 vào Khu di tích quốc gia đặc biệt DNVH Nguyễn Bỉnh Khiêm -
Đất ở nông thôn 4.950.000 4.460.000 4.010.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Đường từ Quốc lộ 37 vào chợ Nam Am -
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.810.000 1.360.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Đường từ Quốc lộ 37 vào chợ Nam Am -
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 2.170.000 1.630.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Đường từ Quốc lộ 37 vào chợ Nam Am -
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.610.000 2.720.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Trạm đội thuế Nam Am - - Đến giáp địa phận xã Tam Cường
Đất SX-KD đô thị 4.950.000 2.980.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Trạm đội thuế Nam Am - - Đến giáp địa phận xã Tam Cường
Đất TM-DV nông thôn 5.940.000 3.570.000 2.690.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Trạm đội thuế Nam Am - - Đến giáp địa phận xã Tam Cường
Đất ở nông thôn 9.900.000 5.950.000 4.490.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Từ trường PTTH Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến trạm đội thuế Nam Am
Đất SX-KD đô thị 4.950.000 2.980.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Từ trường PTTH Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến trạm đội thuế Nam Am
Đất TM-DV nông thôn 5.940.000 3.570.000 2.690.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Từ trường PTTH Nguyễn Bỉnh Khiêm - đến trạm đội thuế Nam Am
Đất ở nông thôn 9.900.000 5.950.000 4.490.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Từ cách cầu Lý Học sau 100m - đến trường PTTH Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất SX-KD đô thị 3.630.000 2.180.000 1.650.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Từ cách cầu Lý Học sau 100m - đến trường PTTH Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất TM-DV nông thôn 4.360.000 2.620.000 1.970.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Từ cách cầu Lý Học sau 100m - đến trường PTTH Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất ở nông thôn 7.260.000 4.360.000 3.290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Đầu cầu Lý Học bán kính - đến hết 100m
Đất SX-KD đô thị 3.630.000 2.180.000 1.630.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Đầu cầu Lý Học bán kính - đến hết 100m
Đất TM-DV nông thôn 4.360.000 2.610.000 1.960.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Lý Học
Đầu cầu Lý Học bán kính - đến hết 100m
Đất ở nông thôn 7.260.000 4.350.000 3.260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cộng Hiền Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cộng Hiền Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cộng Hiền Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền Đất SX-KD đô thị 750.000 480.000 420.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền Đất TM-DV nông thôn 900.000 580.000 500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cộng Hiền Đất ở nông thôn 1.500.000 960.000 830.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền
Từ trường cấp III Cộng Hiền - đến cầu An Quý Từ
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 990.000 750.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền
Từ trường cấp III Cộng Hiền - đến cầu An Quý Từ
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.190.000 890.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền
Từ trường cấp III Cộng Hiền - đến cầu An Quý Từ
Đất ở nông thôn 3.500.000 1.980.000 1.490.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền
Từ ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) - đến trường cấp 3 Cộng Hiền
Đất SX-KD đô thị 3.580.000 2.140.000 1.610.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền
Từ ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) - đến trường cấp 3 Cộng Hiền
Đất TM-DV nông thôn 4.290.000 2.570.000 1.930.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền
Từ ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) - đến trường cấp 3 Cộng Hiền
Đất ở nông thôn 7.150.000 4.280.000 3.210.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền
Từ UBND xã Cộng Hiền - đến giáp địa phận xã Cao Minh
Đất SX-KD đô thị 990.000 750.000 600.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền
Từ UBND xã Cộng Hiền - đến giáp địa phận xã Cao Minh
Đất TM-DV nông thôn 1.190.000 890.000 710.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền
Từ UBND xã Cộng Hiền - đến giáp địa phận xã Cao Minh
Đất ở nông thôn 1.980.000 1.490.000 1.190.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền
Từ giáp xã Đồng Minh - đến Chợ Cộng Hiền
Đất SX-KD đô thị 2.750.000 2.070.000 1.650.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền
Từ giáp xã Đồng Minh - đến Chợ Cộng Hiền
Đất TM-DV nông thôn 3.300.000 2.480.000 1.970.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cộng Hiền
Từ giáp xã Đồng Minh - đến Chợ Cộng Hiền
Đất ở nông thôn 5.500.000 4.130.000 3.290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vinh Quang Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vinh Quang Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vinh Quang Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang Đất SX-KD đô thị 400.000 390.000 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang Đất TM-DV nông thôn 480.000 460.000 400.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang Đất ở nông thôn 800.000 770.000 660.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang Đất SX-KD đô thị 400.000 390.000 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang Đất TM-DV nông thôn 480.000 460.000 400.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang Đất ở nông thôn 800.000 770.000 660.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang Đất SX-KD đô thị 750.000 610.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang Đất TM-DV nông thôn 900.000 730.000 610.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vinh Quang Đất ở nông thôn 1.500.000 1.210.000 1.020.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến giáp xã Liên Am
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 1.980.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến giáp xã Liên Am
Đất TM-DV nông thôn 3.960.000 2.380.000 1.790.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến giáp xã Liên Am
Đất ở nông thôn 6.600.000 3.960.000 2.990.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ ngã ba Cúc Phố - đến giáp địa phận xã Thanh Lương
Đất SX-KD đô thị 1.930.000 1.450.000 1.160.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ ngã ba Cúc Phố - đến giáp địa phận xã Thanh Lương
Đất TM-DV nông thôn 2.310.000 1.730.000 1.390.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ ngã ba Cúc Phố - đến giáp địa phận xã Thanh Lương
Đất ở nông thôn 3.850.000 2.890.000 2.320.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến giáp địa phận xã Hưng Nhân
Đất SX-KD đô thị 3.340.000 2.210.000 1.660.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến giáp địa phận xã Hưng Nhân
Đất TM-DV nông thôn 4.010.000 2.650.000 1.990.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến giáp địa phận xã Hưng Nhân
Đất ở nông thôn 6.680.000 4.410.000 3.310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ nghĩa trang thôn Thượng Điện - Cầu Đòng -
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 2.180.000 1.650.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ nghĩa trang thôn Thượng Điện - Cầu Đòng -
Đất TM-DV nông thôn 3.960.000 2.620.000 1.970.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ nghĩa trang thôn Thượng Điện - Cầu Đòng -
Đất ở nông thôn 6.600.000 4.360.000 3.290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ giáp xã Nhân Hòa đến nghĩa trang thôn Thượng Điện -
Đất SX-KD đô thị 4.130.000 2.730.000 2.040.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ giáp xã Nhân Hòa đến nghĩa trang thôn Thượng Điện -
Đất TM-DV nông thôn 4.950.000 3.270.000 2.450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vinh Quang
Từ giáp xã Nhân Hòa đến nghĩa trang thôn Thượng Điện -
Đất ở nông thôn 8.250.000 5.450.000 4.080.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Thắng Thủy
Đất các vị trí còn lại -
Đất SX-KD đô thị 200.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Thắng Thủy
Đất các vị trí còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 240.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Thắng Thủy
Đất các vị trí còn lại -
Đất ở nông thôn 400.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy Đất SX-KD đô thị 450.000 390.000 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy Đất TM-DV nông thôn 540.000 460.000 400.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy Đất ở nông thôn 900.000 770.000 660.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy Đất SX-KD đô thị 450.000 440.000 370.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy Đất TM-DV nông thôn 540.000 530.000 440.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy Đất ở nông thôn 900.000 880.000 730.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy Đất SX-KD đô thị 750.000 610.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy Đất TM-DV nông thôn 900.000 730.000 610.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thắng Thủy Đất ở nông thôn 1.500.000 1.210.000 1.020.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo QL 37 - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy
Cầu chanh phố Chuối (Bổ sung tuyến) -
Đất SX-KD đô thị 1.100.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo QL 37 - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy
Cầu chanh phố Chuối (Bổ sung tuyến) -
Đất TM-DV nông thôn 1.320.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo QL 37 - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy
Cầu chanh phố Chuối (Bổ sung tuyến) -
Đất ở nông thôn 2.200.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo QL 37 - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy
Chợ Hà Phương (bán kính 200m) -
Đất SX-KD đô thị 4.250.000 1.890.000 1.520.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo QL 37 - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy
Chợ Hà Phương (bán kính 200m) -
Đất TM-DV nông thôn 5.100.000 2.270.000 1.820.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo QL 37 - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy
Chợ Hà Phương (bán kính 200m) -
Đất ở nông thôn 8.500.000 3.780.000 3.030.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 cũ - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy
Từ Phà Chanh Chử - đến giáp địa phận xã Vĩnh Long
Đất SX-KD đô thị 830.000 620.000 500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 cũ - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy
Từ Phà Chanh Chử - đến giáp địa phận xã Vĩnh Long
Đất TM-DV nông thôn 990.000 740.000 590.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 cũ - Khu vực 1 - Xã Thắng Thủy
Từ Phà Chanh Chử - đến giáp địa phận xã Vĩnh Long
Đất ở nông thôn 1.650.000 1.240.000 990.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình Đất SX-KD đô thị 240.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình Đất TM-DV nông thôn 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình Đất ở nông thôn 480.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hòa Bình Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình Đất SX-KD đô thị 390.000 330.000 300.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình Đất TM-DV nông thôn 460.000 400.000 350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình Đất ở nông thôn 770.000 660.000 590.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bìnhv Đất SX-KD đô thị 390.000 330.000 300.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bìnhv Đất TM-DV nông thôn 460.000 400.000 350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hòa Bìnhv Đất ở nông thôn 770.000 660.000 590.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hòa Bình Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình
Từ cách trụ sở UBND xã Hòa Bình 200 m về phía cầu Hàn - đến giáp xã Tam Cường
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.580.000 1.260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình
Từ cách trụ sở UBND xã Hòa Bình 200 m về phía cầu Hàn - đến giáp xã Tam Cường
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 1.900.000 1.510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình
Từ cách trụ sở UBND xã Hòa Bình 200 m về phía cầu Hàn - đến giáp xã Tam Cường
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.160.000 2.520.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình
Cầu Hàn đến cách trụ sở UBND xã Hòa Bình 200 m (về phía cầu Hàn) -
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 1.800.000 1.440.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình
Cầu Hàn đến cách trụ sở UBND xã Hòa Bình 200 m (về phía cầu Hàn) -
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 2.160.000 1.730.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Hòa Bình
Cầu Hàn đến cách trụ sở UBND xã Hòa Bình 200 m (về phía cầu Hàn) -
Đất ở nông thôn 4.800.000 3.600.000 2.880.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Dũng Tiến
Đất các vị trí còn lại -
Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Dũng Tiến
Đất các vị trí còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Dũng Tiến
Đất các vị trí còn lại -
Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến Đất SX-KD đô thị 400.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến Đất TM-DV nông thôn 480.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến Đất ở nông thôn 800.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến Đất SX-KD đô thị 400.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến Đất TM-DV nông thôn 480.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến Đất ở nông thôn 800.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến Đất SX-KD đô thị 1.250.000 480.000 420.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến Đất TM-DV nông thôn 1.500.000 580.000 500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến Đất ở nông thôn 2.500.000 960.000 830.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến
Đường 10 - đến cách trụ sở UBND xã 200 m
Đất SX-KD đô thị 1.750.000 1.530.000 1.310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến
Đường 10 - đến cách trụ sở UBND xã 200 m
Đất TM-DV nông thôn 2.100.000 1.840.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 2 - Xã Dũng Tiến
Đường 10 - đến cách trụ sở UBND xã 200 m
Đất ở nông thôn 3.500.000 3.063.000 2.625.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 10 - Khu vực 1 - Xã Dũng Tiến
Từ trụ sở UBND xã Dũng Tiến về hai phía đường 200m -
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 1.650.000 1.320.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 10 - Khu vực 1 - Xã Dũng Tiến
Từ trụ sở UBND xã Dũng Tiến về hai phía đường 200m -
Đất TM-DV nông thôn 2.640.000 1.980.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 10 - Khu vực 1 - Xã Dũng Tiến
Từ trụ sở UBND xã Dũng Tiến về hai phía đường 200m -
Đất ở nông thôn 4.400.000 3.300.000 2.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 10 - Khu vực 1 - Xã Dũng Tiến
Từ giáp địa phận xã Giang Biên - đến giáp xã Việt Tiến
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 2.000.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 10 - Khu vực 1 - Xã Dũng Tiến
Từ giáp địa phận xã Giang Biên - đến giáp xã Việt Tiến
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 2.400.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 10 - Khu vực 1 - Xã Dũng Tiến
Từ giáp địa phận xã Giang Biên - đến giáp xã Việt Tiến
Đất ở nông thôn 5.000.000 4.000.000 3.000.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiền Phong
Đất các vị trí còn lại -
Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiền Phong
Đất các vị trí còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tiền Phong
Đất các vị trí còn lại -
Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tiền Phong Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Tiền Phong
Từ trường cấp 3 Cộng Hiền - giáp xã Vĩnh Phong -
Đất SX-KD đô thị 1.380.000 1.030.000 820.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Tiền Phong
Từ trường cấp 3 Cộng Hiền - giáp xã Vĩnh Phong -
Đất TM-DV nông thôn 1.650.000 1.240.000 980.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Tiền Phong
Từ trường cấp 3 Cộng Hiền - giáp xã Vĩnh Phong -
Đất ở nông thôn 2.750.000 2.060.000 1.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Chợ Cộng Hiền - Khu vực 1 - Xã Tiền Phong
Từ trường cấp 3 - đến giáp địa phận xã Cộng Hiền
Đất SX-KD đô thị 1.650.000 1.230.000 1.000.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Chợ Cộng Hiền - Khu vực 1 - Xã Tiền Phong
Từ trường cấp 3 - đến giáp địa phận xã Cộng Hiền
Đất TM-DV nông thôn 1.980.000 1.480.000 1.190.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Chợ Cộng Hiền - Khu vực 1 - Xã Tiền Phong
Từ trường cấp 3 - đến giáp địa phận xã Cộng Hiền
Đất ở nông thôn 3.300.000 2.460.000 1.990.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tam Cường Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tam Cường Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tam Cường Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Cường Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Cường Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Cường Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Cường Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Cường Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Cường Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tam Cường Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tam Cường Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 600.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tam Cường Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 1.000.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Tuyến đường sông Chanh song song Quốc lộ 37 -
Đất SX-KD đô thị 2.230.000 1.670.000 1.340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Tuyến đường sông Chanh song song Quốc lộ 37 -
Đất TM-DV nông thôn 2.670.000 2.000.000 1.600.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Tuyến đường sông Chanh song song Quốc lộ 37 -
Đất ở nông thôn 4.455.000 3.330.000 2.670.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ đường trục xã vào chợ Nam Am -
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 1.650.000 1.320.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ đường trục xã vào chợ Nam Am -
Đất TM-DV nông thôn 2.640.000 1.970.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ đường trục xã vào chợ Nam Am -
Đất ở nông thôn 4.400.000 3.290.000 2.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ trụ sở UBND xã Tam Cường về hai phía đường 200m -
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 1.650.000 1.320.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ trụ sở UBND xã Tam Cường về hai phía đường 200m -
Đất TM-DV nông thôn 2.640.000 1.970.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ trụ sở UBND xã Tam Cường về hai phía đường 200m -
Đất ở nông thôn 4.400.000 3.290.000 2.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ giáp địa phận xã Hòa Bình - đến đê quốc gia
Đất SX-KD đô thị 2.100.000 1.580.000 1.260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ giáp địa phận xã Hòa Bình - đến đê quốc gia
Đất TM-DV nông thôn 2.520.000 1.890.000 1.510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ giáp địa phận xã Hòa Bình - đến đê quốc gia
Đất ở nông thôn 4.200.000 3.150.000 2.520.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Đường 354 -
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 1.800.000 1.450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Đường 354 -
Đất TM-DV nông thôn 2.880.000 2.160.000 1.730.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Đường 354 -
Đất ở nông thôn 4.800.000 3.600.000 2.890.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ cầu Chiến Lược - đến giáp địa phận xã Hòa Bình
Đất SX-KD đô thị 3.450.000 2.590.000 2.080.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ cầu Chiến Lược - đến giáp địa phận xã Hòa Bình
Đất TM-DV nông thôn 4.140.000 3.100.000 2.490.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ cầu Chiến Lược - đến giáp địa phận xã Hòa Bình
Đất ở nông thôn 6.900.000 5.170.000 4.150.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ giáp xã Cổ Am đến đường vào xã Cổ Am (Quốc lộ 37) -
Đất SX-KD đô thị 4.130.000 2.480.000 1.850.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ giáp xã Cổ Am đến đường vào xã Cổ Am (Quốc lộ 37) -
Đất TM-DV nông thôn 4.950.000 2.970.000 2.220.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ giáp xã Cổ Am đến đường vào xã Cổ Am (Quốc lộ 37) -
Đất ở nông thôn 8.250.000 4.950.000 3.700.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ giáp xã Cao Minh - đến giáp xã Cổ Am
Đất SX-KD đô thị 830.000 630.000 500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ giáp xã Cao Minh - đến giáp xã Cổ Am
Đất TM-DV nông thôn 990.000 750.000 590.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ giáp xã Cao Minh - đến giáp xã Cổ Am
Đất ở nông thôn 1.650.000 1.250.000 990.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ đường vào UBND xã Cổ Am (giáp đường 354) - đến giáp địa phận xã Cổ Am
Đất SX-KD đô thị 4.950.000 2.970.000 2.230.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ đường vào UBND xã Cổ Am (giáp đường 354) - đến giáp địa phận xã Cổ Am
Đất TM-DV nông thôn 5.940.000 3.560.000 2.670.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ đường vào UBND xã Cổ Am (giáp đường 354) - đến giáp địa phận xã Cổ Am
Đất ở nông thôn 9.900.000 5.940.000 4.455.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ Đa Khoa Nam Am - đến đường vào UBND xã Cổ Am (giáp đường 354)
Đất SX-KD đô thị 4.950.000 2.970.000 2.230.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ Đa Khoa Nam Am - đến đường vào UBND xã Cổ Am (giáp đường 354)
Đất TM-DV nông thôn 5.940.000 3.560.000 2.670.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ Đa Khoa Nam Am - đến đường vào UBND xã Cổ Am (giáp đường 354)
Đất ở nông thôn 9.900.000 5.940.000 4.455.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ giáp địa phận xã Lý học - đến Đa Khoa Nam Am
Đất SX-KD đô thị 7.880.000 4.730.000 3.540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ giáp địa phận xã Lý học - đến Đa Khoa Nam Am
Đất TM-DV nông thôn 9.450.000 5.670.000 4.250.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Tam Cường
Từ giáp địa phận xã Lý học - đến Đa Khoa Nam Am
Đất ở nông thôn 15.750.000 9.450.000 7.088.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Hiệp Hòa Đất SX-KD đô thị 240.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Hiệp Hòa Đất TM-DV nông thôn 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Hiệp Hòa Đất ở nông thôn 480.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hiệp Hòa Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hiệp Hòa Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hiệp Hòa Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa Đất SX-KD đô thị 330.000 290.000 260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa Đất TM-DV nông thôn 400.000 340.000 310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa Đất ở nông thôn 660.000 570.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa Đất SX-KD đô thị 380.000 330.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa Đất TM-DV nông thôn 460.000 400.000 350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa Đất ở nông thôn 760.000 660.000 580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa Đất SX-KD đô thị 690.000 610.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa Đất TM-DV nông thôn 830.000 730.000 610.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hiệp Hòa Đất ở nông thôn 1.380.000 1.210.000 1.020.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Hiệp Hòa
Đường liên xã -
Đất SX-KD đô thị 830.000 730.000 610.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Hiệp Hòa
Đường liên xã -
Đất TM-DV nông thôn 990.000 870.000 730.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Hiệp Hòa
Đường liên xã -
Đất ở nông thôn 1.650.000 1.450.000 1.220.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tam Đa
Đất các vị trí còn lại -
Đất SX-KD đô thị 350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tam Đa
Đất các vị trí còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 420.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tam Đa
Đất các vị trí còn lại -
Đất ở nông thôn 700.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Đa
Đường trục thôn -
Đất SX-KD đô thị 500.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Đa
Đường trục thôn -
Đất TM-DV nông thôn 600.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Đa
Đường trục thôn -
Đất ở nông thôn 1.000.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Đa
Đường liên thôn -
Đất SX-KD đô thị 750.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Đa
Đường liên thôn -
Đất TM-DV nông thôn 900.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tam Đa
Đường liên thôn -
Đất ở nông thôn 1.500.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tam Đa
Đường trục xã -
Đất SX-KD đô thị 1.000.000 480.000 420.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tam Đa
Đường trục xã -
Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 580.000 500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tam Đa
Đường trục xã -
Đất ở nông thôn 2.000.000 960.000 830.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 1 - Xã Tam Đa
Đường cầu Đăng từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến cầu Phao Đăng
Đất SX-KD đô thị 3.000.000 1.580.000 1.260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 1 - Xã Tam Đa
Đường cầu Đăng từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến cầu Phao Đăng
Đất TM-DV nông thôn 3.600.000 1.890.000 1.510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 1 - Xã Tam Đa
Đường cầu Đăng từ giáp địa phận xã Nhân Hòa - đến cầu Phao Đăng
Đất ở nông thôn 6.000.000 3.150.000 2.520.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cao Minh
Đất các vị trí còn lại -
Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cao Minh
Đất các vị trí còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cao Minh
Đất các vị trí còn lại -
Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cao Minh Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cao Minh Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cao Minh Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cao Minh Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cao Minh Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cao Minh Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cao Minh Đất SX-KD đô thị 550.000 480.000 420.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cao Minh Đất TM-DV nông thôn 660.000 580.000 500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cao Minh Đất ở nông thôn 1.100.000 960.000 830.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Từ giáp xã Liên Am - đến giáp xã Lý Học
Đất SX-KD đô thị 2.910.000 2.620.000 2.350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Từ giáp xã Liên Am - đến giáp xã Lý Học
Đất TM-DV nông thôn 3.490.000 3.140.000 2.820.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường mới song song với Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Từ giáp xã Liên Am - đến giáp xã Lý Học
Đất ở nông thôn 5.810.000 5.230.000 4.700.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Từ đường 17A (QL37) - đến ngã 3 nhà ông Khoáy
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 1.670.000 1.320.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Từ đường 17A (QL37) - đến ngã 3 nhà ông Khoáy
Đất TM-DV nông thôn 2.640.000 2.000.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Từ đường 17A (QL37) - đến ngã 3 nhà ông Khoáy
Đất ở nông thôn 4.400.000 3.330.000 2.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Từ giáp địa phận xã Cộng Hiền - đến giáp xã Tam Cường
Đất SX-KD đô thị 1.380.000 1.040.000 830.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Từ giáp địa phận xã Cộng Hiền - đến giáp xã Tam Cường
Đất TM-DV nông thôn 1.650.000 1.250.000 990.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Từ giáp địa phận xã Cộng Hiền - đến giáp xã Tam Cường
Đất ở nông thôn 2.750.000 2.080.000 1.650.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Quốc lộ 37 - đầu cầu Lý Học bán kính 100 m -
Đất SX-KD đô thị 3.630.000 2.180.000 1.630.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Quốc lộ 37 - đầu cầu Lý Học bán kính 100 m -
Đất TM-DV nông thôn 4.360.000 2.610.000 1.960.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Quốc lộ 37 - đầu cầu Lý Học bán kính 100 m -
Đất ở nông thôn 7.260.000 4.350.000 3.260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Từ giáp xã Liên Am - Cầu Lý Học -
Đất SX-KD đô thị 3.630.000 2.180.000 1.650.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Từ giáp xã Liên Am - Cầu Lý Học -
Đất TM-DV nông thôn 4.360.000 2.620.000 1.970.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cao Minh
Từ giáp xã Liên Am - Cầu Lý Học -
Đất ở nông thôn 7.260.000 4.360.000 3.290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cổ Am
Đất các vị trí còn lại -
Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cổ Am
Đất các vị trí còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Cổ Am
Đất các vị trí còn lại -
Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cổ Am Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cổ Am Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Cổ Am Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cổ Am Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cổ Am Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Cổ Am Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cổ Am Đất SX-KD đô thị 1.000.000 700.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cổ Am Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 840.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Cổ Am Đất ở nông thôn 2.000.000 1.400.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ trụ sở UBND xã Cổ Am về hai phía đường 200m -
Đất SX-KD đô thị 4.640.000 3.480.000 2.780.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ trụ sở UBND xã Cổ Am về hai phía đường 200m -
Đất TM-DV nông thôn 5.560.000 4.170.000 3.340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ trụ sở UBND xã Cổ Am về hai phía đường 200m -
Đất ở nông thôn 9.270.000 6.950.000 5.560.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ giáp địa phận xã Tam Cường - đến giáp địa phận xã Vĩnh Tiến
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 630.000 500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ giáp địa phận xã Tam Cường - đến giáp địa phận xã Vĩnh Tiến
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 760.000 590.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ giáp địa phận xã Tam Cường - đến giáp địa phận xã Vĩnh Tiến
Đất ở nông thôn 3.000.000 1.260.000 990.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ đầu cống thôn 2 (hết khu dân cư hiện tại nhà ông Mai Luyên xã Cổ Am) - - đến cầu Phao sông Hóa
Đất SX-KD đô thị 1.450.000 950.000 730.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ đầu cống thôn 2 (hết khu dân cư hiện tại nhà ông Mai Luyên xã Cổ Am) - - đến cầu Phao sông Hóa
Đất TM-DV nông thôn 1.740.000 1.130.000 880.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ đầu cống thôn 2 (hết khu dân cư hiện tại nhà ông Mai Luyên xã Cổ Am) - - đến cầu Phao sông Hóa
Đất ở nông thôn 2.900.000 1.890.000 1.460.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ tiếp giáp xã Tam Cường đến đầu cống thôn 2 (hết khu dân cư hiện tại nhà ông Mai Luyên xã Cổ Am) -
Đất SX-KD đô thị 4.640.000 3.480.000 2.780.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ tiếp giáp xã Tam Cường đến đầu cống thôn 2 (hết khu dân cư hiện tại nhà ông Mai Luyên xã Cổ Am) -
Đất TM-DV nông thôn 5.560.000 4.170.000 3.340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ tiếp giáp xã Tam Cường đến đầu cống thôn 2 (hết khu dân cư hiện tại nhà ông Mai Luyên xã Cổ Am) -
Đất ở nông thôn 9.270.000 6.950.000 5.560.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ cầu Chiến Lược đến giáp địa phận xã Tam Cường -
Đất SX-KD đô thị 4.130.000 2.890.000 2.310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ cầu Chiến Lược đến giáp địa phận xã Tam Cường -
Đất TM-DV nông thôn 4.950.000 3.470.000 2.770.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 354 - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ cầu Chiến Lược đến giáp địa phận xã Tam Cường -
Đất ở nông thôn 8.250.000 5.780.000 4.620.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ cầu Chiến Lược - đến đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Cổ Am (Mả Đỏ)
Đất SX-KD đô thị 3.450.000 2.420.000 1.930.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ cầu Chiến Lược - đến đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Cổ Am (Mả Đỏ)
Đất TM-DV nông thôn 4.140.000 2.900.000 2.320.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ cầu Chiến Lược - đến đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Cổ Am (Mả Đỏ)
Đất ở nông thôn 6.900.000 4.830.000 3.860.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Cổ Am (mả đỏ) - giáp địa phận xã Vĩnh Tiến -
Đất SX-KD đô thị 3.250.000 2.280.000 1.820.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Cổ Am (mả đỏ) - giáp địa phận xã Vĩnh Tiến -
Đất TM-DV nông thôn 3.900.000 2.730.000 2.180.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17A - Khu vực 1 - Xã Cổ Am
Từ đường vào Nghĩa trang nhân dân xã Cổ Am (mả đỏ) - giáp địa phận xã Vĩnh Tiến -
Đất ở nông thôn 6.500.000 4.550.000 3.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An Đất SX-KD đô thị 240.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An Đất TM-DV nông thôn 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu kinh tế mới - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An Đất ở nông thôn 480.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh An Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh An Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An
Từ chợ Cầu Vĩnh An - giáp địa phận xã Việt Tiến -
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 1.670.000 1.330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An
Từ chợ Cầu Vĩnh An - giáp địa phận xã Việt Tiến -
Đất TM-DV nông thôn 2.640.000 2.000.000 1.590.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An
Từ chợ Cầu Vĩnh An - giáp địa phận xã Việt Tiến -
Đất ở nông thôn 4.400.000 3.330.000 2.650.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An
Ttừ công ty đường bộ 234 - đến giáp địa phận xã Việt Tiến
Đất SX-KD đô thị 2.480.000 1.490.000 1.120.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An
Ttừ công ty đường bộ 234 - đến giáp địa phận xã Việt Tiến
Đất TM-DV nông thôn 2.970.000 1.780.000 1.340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An
Ttừ công ty đường bộ 234 - đến giáp địa phận xã Việt Tiến
Đất ở nông thôn 4.950.000 2.970.000 2.230.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An
Từ Chanh Nguyên - đến Công ty đường bộ 234
Đất SX-KD đô thị 3.800.000 2.280.000 1.710.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An
Từ Chanh Nguyên - đến Công ty đường bộ 234
Đất TM-DV nông thôn 4.550.000 2.730.000 2.050.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An
Từ Chanh Nguyên - đến Công ty đường bộ 234
Đất ở nông thôn 7.590.000 4.550.000 3.420.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An
Từ giáp địa phận xã Việt Tiến - đến đường vào Chanh Nguyên
Đất SX-KD đô thị 2.480.000 1.490.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An
Từ giáp địa phận xã Việt Tiến - đến đường vào Chanh Nguyên
Đất TM-DV nông thôn 2.970.000 1.780.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh An
Từ giáp địa phận xã Việt Tiến - đến đường vào Chanh Nguyên
Đất ở nông thôn 4.950.000 2.970.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Phong Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Phong Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Phong Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong Đất SX-KD đô thị 330.000 290.000 260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong Đất TM-DV nông thôn 400.000 340.000 310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong Đất ở nông thôn 660.000 570.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong Đất SX-KD đô thị 330.000 290.000 260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong Đất TM-DV nông thôn 400.000 340.000 310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong Đất ở nông thôn 660.000 570.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong Đất SX-KD đô thị 480.000 430.000 360.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong Đất TM-DV nông thôn 580.000 510.000 430.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Phong Đất ở nông thôn 960.000 850.000 720.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Phong
Từ qua ngã 3 Đường vào UBND xã Vĩnh Phong 100 m - đến đê quốc gia
Đất SX-KD đô thị 750.000 580.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Phong
Từ qua ngã 3 Đường vào UBND xã Vĩnh Phong 100 m - đến đê quốc gia
Đất TM-DV nông thôn 900.000 690.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Phong
Từ qua ngã 3 Đường vào UBND xã Vĩnh Phong 100 m - đến đê quốc gia
Đất ở nông thôn 1.500.000 1.150.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Phong
Từ giáp xã Tiền Phong - Qua ngã 3 đường vào UBND xã Vĩnh Phong 100 m -
Đất SX-KD đô thị 1.380.000 1.050.000 830.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Phong
Từ giáp xã Tiền Phong - Qua ngã 3 đường vào UBND xã Vĩnh Phong 100 m -
Đất TM-DV nông thôn 1.650.000 1.260.000 990.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Phong
Từ giáp xã Tiền Phong - Qua ngã 3 đường vào UBND xã Vĩnh Phong 100 m -
Đất ở nông thôn 2.750.000 2.100.000 1.650.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Liên Am
Đất các vị trí còn lại
Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Liên Am
Đất các vị trí còn lại
Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Liên Am
Đất các vị trí còn lại
Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Liên Am Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Liên Am Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Liên Am Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Liên Am Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Liên Am Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Liên Am Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Liên Am Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Liên Am Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Liên Am Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường mới song song với QL 37 - Khu vực 1 - Xã Liên Am
Từ cầu Đòng đến giáp xã Cao Minh -
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 2.810.000 2.310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường mới song song với QL 37 - Khu vực 1 - Xã Liên Am
Từ cầu Đòng đến giáp xã Cao Minh -
Đất TM-DV nông thôn 3.960.000 3.370.000 2.770.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường mới song song với QL 37 - Khu vực 1 - Xã Liên Am
Từ cầu Đòng đến giáp xã Cao Minh -
Đất ở nông thôn 6.600.000 5.610.000 4.620.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 1 - Xã Liên Am
Quốc lộ 37 Cầu Đòng - Giáp xã Cao Minh -
Đất SX-KD đô thị 3.630.000 2.180.000 1.650.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 1 - Xã Liên Am
Quốc lộ 37 Cầu Đòng - Giáp xã Cao Minh -
Đất TM-DV nông thôn 4.360.000 2.620.000 1.970.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Khu vực 1 - Xã Liên Am
Quốc lộ 37 Cầu Đòng - Giáp xã Cao Minh -
Đất ở nông thôn 7.260.000 4.360.000 3.290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Liên Đất SX-KD đô thị 300.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Liên Đất TM-DV nông thôn 360.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Tân Liên Đất ở nông thôn 600.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Liên Đất SX-KD đô thị 350.000 310.000 260.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Liên Đất TM-DV nông thôn 420.000 370.000 310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Liên Đất ở nông thôn 700.000 620.000 520.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Liên Đất SX-KD đô thị 530.000 470.000 390.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Liên Đất TM-DV nông thôn 630.000 560.000 470.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Tân Liên Đất ở nông thôn 1.050.000 930.000 780.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Liên Đất SX-KD đô thị 940.000 830.000 700.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Liên Đất TM-DV nông thôn 1.130.000 990.000 830.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Tân Liên Đất ở nông thôn 1.880.000 1.650.000 1.390.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tân Liên
Từ cầu Tây đến ngã ba vào UBND xã Tân Liên -
Đất SX-KD đô thị 3.750.000 2.820.000 1.550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tân Liên
Từ cầu Tây đến ngã ba vào UBND xã Tân Liên -
Đất TM-DV nông thôn 4.500.000 3.380.000 1.860.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tân Liên
Từ cầu Tây đến ngã ba vào UBND xã Tân Liên -
Đất ở nông thôn 7.500.000 5.630.000 3.100.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường khu Công nghiệp Tân Liên - Khu vực 1 - Xã Tân Liên
Từ Quốc lộ 10 - đến Trường tiểu học Tân Liên
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 1.980.000 1.490.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường khu Công nghiệp Tân Liên - Khu vực 1 - Xã Tân Liên
Từ Quốc lộ 10 - đến Trường tiểu học Tân Liên
Đất TM-DV nông thôn 3.960.000 2.380.000 1.780.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường khu Công nghiệp Tân Liên - Khu vực 1 - Xã Tân Liên
Từ Quốc lộ 10 - đến Trường tiểu học Tân Liên
Đất ở nông thôn 6.600.000 3.960.000 2.970.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tân Liên
Từ giáp xã Việt Tiến - Đường vào xã Tân Liên -
Đất SX-KD đô thị 4.000.000 1.490.000 1.120.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tân Liên
Từ giáp xã Việt Tiến - Đường vào xã Tân Liên -
Đất TM-DV nông thôn 4.800.000 1.780.000 1.340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Tân Liên
Từ giáp xã Việt Tiến - Đường vào xã Tân Liên -
Đất ở nông thôn 8.000.000 2.970.000 2.230.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hùng Tiến Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hùng Tiến Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Hùng Tiến Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến Đất SX-KD đô thị 1.000.000 880.000 750.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 1.050.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Hùng Tiến Đất ở nông thôn 2.000.000 1.750.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến
Từ giáp Hiệp Hòa - đến ngã 3 tiếp giáp 17B
Đất SX-KD đô thị 1.380.000 950.000 750.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến
Từ giáp Hiệp Hòa - đến ngã 3 tiếp giáp 17B
Đất TM-DV nông thôn 1.650.000 1.140.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên xã - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến
Từ giáp Hiệp Hòa - đến ngã 3 tiếp giáp 17B
Đất ở nông thôn 2.750.000 1.900.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến
Từ giáp xã Vĩnh Long - đến ngã 3 đi Hùng Tiến
Đất SX-KD đô thị 2.000.000 1.510.000 1.200.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến
Từ giáp xã Vĩnh Long - đến ngã 3 đi Hùng Tiến
Đất TM-DV nông thôn 2.400.000 1.810.000 1.430.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến
Từ giáp xã Vĩnh Long - đến ngã 3 đi Hùng Tiến
Đất ở nông thôn 4.000.000 3.020.000 2.390.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến
Đoạn từ ngã 3 Hùng Tiến (giáp QL37) - đến giáp xã An Hòa
Đất SX-KD đô thị 1.500.000 1.420.000 1.130.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến
Đoạn từ ngã 3 Hùng Tiến (giáp QL37) - đến giáp xã An Hòa
Đất TM-DV nông thôn 1.800.000 1.700.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến
Đoạn từ ngã 3 Hùng Tiến (giáp QL37) - đến giáp xã An Hòa
Đất ở nông thôn 3.000.000 2.830.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến
Khu vực trung tâm chợ Hùng Tiến bán kính 100m -
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 1.640.000 1.330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến
Khu vực trung tâm chợ Hùng Tiến bán kính 100m -
Đất TM-DV nông thôn 2.640.000 1.970.000 1.590.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Hùng Tiến
Khu vực trung tâm chợ Hùng Tiến bán kính 100m -
Đất ở nông thôn 4.400.000 3.280.000 2.650.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Long Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Long Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Vĩnh Long Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long Đất SX-KD đô thị 500.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long Đất TM-DV nông thôn 600.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long Đất ở nông thôn 1.000.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long Đất SX-KD đô thị 500.000 400.000 350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long Đất TM-DV nông thôn 600.000 480.000 420.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long Đất ở nông thôn 1.000.000 800.000 700.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long Đất SX-KD đô thị 1.000.000 850.000 700.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 1.020.000 840.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Vĩnh Long Đất ở nông thôn 2.000.000 1.700.000 1.400.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long
Từ giáp nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lê - đến giáp xâ Hùng Tiến
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 1.650.000 1.320.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long
Từ giáp nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lê - đến giáp xâ Hùng Tiến
Đất TM-DV nông thôn 2.640.000 1.980.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long
Từ giáp nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lê - đến giáp xâ Hùng Tiến
Đất ở nông thôn 4.400.000 3.300.000 2.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long
Từ mương Chiều Thông Tây - đến hết nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lễ
Đất SX-KD đô thị 4.250.000 2.550.000 1.920.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long
Từ mương Chiều Thông Tây - đến hết nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lễ
Đất TM-DV nông thôn 5.100.000 3.060.000 2.300.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long
Từ mương Chiều Thông Tây - đến hết nghĩa trang nhân dân thôn Nhân Lễ
Đất ở nông thôn 8.500.000 5.100.000 3.830.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long
Từ giáp xã Thắng Thủy - đến hết Phố Chuối
Đất SX-KD đô thị 830.000 630.000 500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long
Từ giáp xã Thắng Thủy - đến hết Phố Chuối
Đất TM-DV nông thôn 990.000 750.000 590.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Vĩnh Long
Từ giáp xã Thắng Thủy - đến hết Phố Chuối
Đất ở nông thôn 1.650.000 1.250.000 990.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Thanh Lương Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Thanh Lương Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Thanh Lương Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Thanh Lương Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông-Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Thanh Lương
Từ giáp xã Vinh Quang - đến chợ Cộng Hiền (gặp đường 17B)
Đất SX-KD đô thị 2.480.000 1.860.000 1.480.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông-Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Thanh Lương
Từ giáp xã Vinh Quang - đến chợ Cộng Hiền (gặp đường 17B)
Đất TM-DV nông thôn 2.970.000 2.230.000 1.780.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đông-Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Thanh Lương
Từ giáp xã Vinh Quang - đến chợ Cộng Hiền (gặp đường 17B)
Đất ở nông thôn 4.950.000 3.710.000 2.960.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Đồng Minh
Đất các vị trí còn lại -
Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Đồng Minh
Đất các vị trí còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Đồng Minh
Đất các vị trí còn lại -
Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 450.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Đồng Minh Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 900.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh
Cầu đồng Mả - đến đình Từ Lâm
Đất SX-KD đô thị 2.480.000 1.840.000 1.490.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh
Cầu đồng Mả - đến đình Từ Lâm
Đất TM-DV nông thôn 2.970.000 2.200.000 1.780.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh
Cầu đồng Mả - đến đình Từ Lâm
Đất ở nông thôn 4.950.000 3.670.000 2.970.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh
Từ giáp xã Hưng Nhân - đến chợ Cộng Hiền
Đất SX-KD đô thị 2.200.000 1.650.000 1.320.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh
Từ giáp xã Hưng Nhân - đến chợ Cộng Hiền
Đất TM-DV nông thôn 2.640.000 1.980.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 17B - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh
Từ giáp xã Hưng Nhân - đến chợ Cộng Hiền
Đất ở nông thôn 4.400.000 3.300.000 2.630.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đồng - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh
Từ ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) - đến trường cấp 3 Cộng Hiền
Đất SX-KD đô thị 3.580.000 2.140.000 1.610.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đồng - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh
Từ ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) - đến trường cấp 3 Cộng Hiền
Đất TM-DV nông thôn 4.290.000 2.570.000 1.930.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Linh Đồng - Cúc Phố - Khu vực 1 - Xã Đồng Minh
Từ ngã tư Cộng Hiền (Đường 17B) - đến trường cấp 3 Cộng Hiền
Đất ở nông thôn 7.150.000 4.280.000 3.210.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Nhân Hòa
Đất các vị trí còn lại -
Đất SX-KD đô thị 500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Nhân Hòa
Đất các vị trí còn lại -
Đất TM-DV nông thôn 600.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Nhân Hòa
Đất các vị trí còn lại -
Đất ở nông thôn 1.000.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa Đất SX-KD đô thị 750.000 570.000 430.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa Đất TM-DV nông thôn 900.000 680.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa Đất ở nông thôn 1.500.000 1.130.000 850.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa Đất SX-KD đô thị 750.000 570.000 430.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa Đất TM-DV nông thôn 900.000 680.000 510.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa Đất ở nông thôn 1.500.000 1.130.000 850.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa Đất SX-KD đô thị 1.000.000 750.000 650.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa Đất TM-DV nông thôn 1.200.000 900.000 780.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Nhân Hòa Đất ở nông thôn 2.000.000 1.500.000 1.300.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường song song QL 37 mới - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Từ cầu Giao Thông - đến giáp địa phận xã Vinh Quang
Đất SX-KD đô thị 4.550.000 3.410.000 2.500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường song song QL 37 mới - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Từ cầu Giao Thông - đến giáp địa phận xã Vinh Quang
Đất TM-DV nông thôn 5.460.000 4.100.000 3.000.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường song song QL 37 mới - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Từ cầu Giao Thông - đến giáp địa phận xã Vinh Quang
Đất ở nông thôn 9.100.000 6.825.000 5.005.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Đường trục từ cầu Giao Thông - Quốc lộ 10 (đường bao Tân Hòa) -
Đất SX-KD đô thị 4.130.000 2.480.000 1.840.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Đường trục từ cầu Giao Thông - Quốc lộ 10 (đường bao Tân Hòa) -
Đất TM-DV nông thôn 4.950.000 2.970.000 2.200.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Đường trục từ cầu Giao Thông - Quốc lộ 10 (đường bao Tân Hòa) -
Đất ở nông thôn 8.250.000 4.950.000 3.670.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Từ cầu Giao Thông - đến giáp xã Tam Đa
Đất SX-KD đô thị 4.130.000 2.480.000 1.870.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Từ cầu Giao Thông - đến giáp xã Tam Đa
Đất TM-DV nông thôn 4.950.000 2.970.000 2.240.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường cầu Đăng - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Từ cầu Giao Thông - đến giáp xã Tam Đa
Đất ở nông thôn 8.250.000 4.950.000 3.740.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Từ đường bao thị trấn - đến giáp địa phận xã Vinh Quang
Đất SX-KD nông thôn 4.750.000 2.840.000 2.120.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Từ đường bao thị trấn - đến giáp địa phận xã Vinh Quang
Đất TM-DV nông thôn 5.700.000 3.410.000 2.540.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Từ đường bao thị trấn - đến giáp địa phận xã Vinh Quang
Đất ở nông thôn 9.500.000 5.680.000 4.240.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Từ cầu Giao Thông - đến giáp địa phận xã Vinh Quang
Đất SX-KD nông thôn 4.550.000 2.730.000 2.040.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Từ cầu Giao Thông - đến giáp địa phận xã Vinh Quang
Đất TM-DV nông thôn 5.460.000 3.270.000 2.440.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Nhân Hòa
Từ cầu Giao Thông - đến giáp địa phận xã Vinh Quang
Đất ở nông thôn 9.100.000 5.450.000 4.070.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Nhà ông Khang - Nhà ông Độ
Đất SX-KD đô thị 750.000 580.000 470.000 400.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Nhà ông Khang - Nhà ông Độ
Đất TM-DV đô thị 900.000 690.000 560.000 470.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Nhà ông Khang - Nhà ông Độ
Đất ở đô thị 1.500.000 1.150.000 940.000 790.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cổng Chợ Cũ - Trại Chiều
Đất SX-KD đô thị 1.200.000 960.000 790.000 670.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cổng Chợ Cũ - Trại Chiều
Đất TM-DV đô thị 1.440.000 1.150.000 950.000 800.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cổng Chợ Cũ - Trại Chiều
Đất ở đô thị 2.400.000 1.920.000 1.580.000 1.340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường còn lại trong các khu dân cư - Thị trấn Vĩnh Bảo
Đầu đường - cuối đường
Đất SX-KD đô thị 600.000 540.000 510.000 480.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường còn lại trong các khu dân cư - Thị trấn Vĩnh Bảo
Đầu đường - cuối đường
Đất TM-DV đô thị 720.000 650.000 610.000 580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường còn lại trong các khu dân cư - Thị trấn Vĩnh Bảo
Đầu đường - cuối đường
Đất ở đô thị 1.200.000 1.080.000 1.010.000 960.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu Tân Hưng - Liễn Thâm
Đất SX-KD đô thị 1.800.000 1.440.000 1.170.000 990.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu Tân Hưng - Liễn Thâm
Đất TM-DV đô thị 2.160.000 1.730.000 1.400.000 1.190.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu Tân Hưng - Liễn Thâm
Đất ở đô thị 3.600.000 2.880.000 2.340.000 1.980.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trạm Y tế thị trấn - Trạm Biến áp (nhà ông Điệp)
Đất SX-KD đô thị 3.300.000 2.310.000 1.830.000 1.500.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trạm Y tế thị trấn - Trạm Biến áp (nhà ông Điệp)
Đất TM-DV đô thị 3.960.000 2.770.000 2.200.000 1.800.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trạm Y tế thị trấn - Trạm Biến áp (nhà ông Điệp)
Đất ở đô thị 6.600.000 4.620.000 3.660.000 3.000.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trạm Y tế thị trấn - Trại Chiều
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 1.680.000 1.330.000 1.090.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trạm Y tế thị trấn - Trại Chiều
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 2.020.000 1.600.000 1.310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trạm Y tế thị trấn - Trại Chiều
Đất ở đô thị 4.800.000 3.360.000 2.660.000 2.180.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn Đông tạ - Thị trấn Vĩnh Bảo
Từ đường 17A - QL10 Cầu Tây
Đất SX-KD đô thị 2.700.000 1.890.000 1.500.000 1.230.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn Đông tạ - Thị trấn Vĩnh Bảo
Từ đường 17A - QL10 Cầu Tây
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 2.270.000 1.800.000 1.480.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường trục thôn Đông tạ - Thị trấn Vĩnh Bảo
Từ đường 17A - QL10 Cầu Tây
Đất ở đô thị 5.400.000 3.780.000 3.000.000 2.460.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Từ cầu Giao Thông - QL10 (đường bao Tân Hòa)
Đất SX-KD đô thị 4.130.000 2.890.000 2.280.000 1.850.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Từ cầu Giao Thông - QL10 (đường bao Tân Hòa)
Đất TM-DV đô thị 4.950.000 3.470.000 2.740.000 2.210.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Từ cầu Giao Thông - QL10 (đường bao Tân Hòa)
Đất ở đô thị 8.250.000 5.780.000 4.560.000 3.690.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Nhà ông Quân đến nhà ông Huy - Tiền Hải
Đất SX-KD đô thị 2.100.000 1.680.000 1.370.000 1.160.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Nhà ông Quân đến nhà ông Huy - Tiền Hải
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 2.020.000 1.640.000 1.390.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Nhà ông Quân đến nhà ông Huy - Tiền Hải
Đất ở đô thị 4.200.000 3.360.000 2.730.000 2.310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Nhà ông Quý - Cổng chợ cũ
Đất SX-KD đô thị 3.600.000 2.520.000 1.980.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Nhà ông Quý - Cổng chợ cũ
Đất TM-DV đô thị 4.320.000 3.020.000 2.380.000 1.940.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Nhà ông Quý - Cổng chợ cũ
Đất ở đô thị 7.200.000 5.040.000 3.960.000 3.240.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Sau Công an - Nhà ông Thao
Đất SX-KD đô thị 2.250.000 1.800.000 1.470.000 1.240.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Sau Công an - Nhà ông Thao
Đất TM-DV đô thị 2.700.000 2.160.000 1.760.000 1.490.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Sau Công an - Nhà ông Thao
Đất ở đô thị 4.500.000 3.600.000 2.930.000 2.480.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Từ trạm biến áp (ông Điệp) - Chùa Đông Tạ
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 1.920.000 1.560.000 1.320.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Từ trạm biến áp (ông Điệp) - Chùa Đông Tạ
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 2.300.000 1.870.000 1.580.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Từ trạm biến áp (ông Điệp) - Chùa Đông Tạ
Đất ở đô thị 4.800.000 3.840.000 3.120.000 2.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo QL 37 - Cầu xóm 2 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Đường 17 A - Cầu xóm 2
Đất SX-KD đô thị 2.700.000 2.160.000 1.770.000 1.480.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo QL 37 - Cầu xóm 2 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Đường 17 A - Cầu xóm 2
Đất TM-DV đô thị 3.240.000 2.590.000 2.120.000 1.770.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo QL 37 - Cầu xóm 2 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Đường 17 A - Cầu xóm 2
Đất ở đô thị 5.400.000 4.320.000 3.530.000 2.950.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Phòng Giáo dục - Cổng chợ cũ
Đất SX-KD đô thị 2.100.000 1.680.000 1.370.000 1.160.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Phòng Giáo dục - Cổng chợ cũ
Đất TM-DV đô thị 2.520.000 2.020.000 1.640.000 1.390.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Phòng Giáo dục - Cổng chợ cũ
Đất ở đô thị 4.200.000 3.360.000 2.730.000 2.310.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường vào chợ thị trấn - Thị trấn Vĩnh Bảo
Quốc lộ 10 - Chợ cũ
Đất SX-KD đô thị 6.600.000 4.620.000 3.630.000 2.970.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường vào chợ thị trấn - Thị trấn Vĩnh Bảo
Quốc lộ 10 - Chợ cũ
Đất TM-DV đô thị 7.920.000 5.540.000 4.360.000 3.560.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường vào chợ thị trấn - Thị trấn Vĩnh Bảo
Quốc lộ 10 - Chợ cũ
Đất ở đô thị 13.200.000 9.240.000 7.260.000 5.940.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Vĩnh Bảo
Quốc lộ 10 - Cầu Tân Hưng
Đất SX-KD đô thị 6.500.000 4.660.000 3.710.000 3.080.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Vĩnh Bảo
Quốc lộ 10 - Cầu Tân Hưng
Đất TM-DV đô thị 7.800.000 5.590.000 4.450.000 3.690.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm - Thị trấn Vĩnh Bảo
Quốc lộ 10 - Cầu Tân Hưng
Đất ở đô thị 13.000.000 9.320.000 7.410.000 6.150.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Ngã ba phía nam cầu Mục - Đường bao thị trấn
Đất SX-KD đô thị 6.300.000 4.410.000 3.480.000 2.850.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Ngã ba phía nam cầu Mục - Đường bao thị trấn
Đất TM-DV đô thị 7.560.000 5.290.000 4.170.000 3.410.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Ngã ba phía nam cầu Mục - Đường bao thị trấn
Đất ở đô thị 12.600.000 8.820.000 6.950.000 5.690.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Phòng Giáo dục - Ngã ba phía nam Cầu Mục
Đất SX-KD đô thị 9.900.000 6.930.000 5.450.000 4.460.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Phòng Giáo dục - Ngã ba phía nam Cầu Mục
Đất TM-DV đô thị 11.880.000 8.320.000 6.530.000 5.350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Phòng Giáo dục - Ngã ba phía nam Cầu Mục
Đất ở đô thị 19.800.000 13.860.000 10.890.000 8.910.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trạm y tế thị trấn Vĩnh Bảo - Phòng Giáo dục
Đất SX-KD đô thị 7.430.000 5.200.000 4.080.000 3.340.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trạm y tế thị trấn Vĩnh Bảo - Phòng Giáo dục
Đất TM-DV đô thị 8.910.000 6.240.000 4.890.000 4.000.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trạm y tế thị trấn Vĩnh Bảo - Phòng Giáo dục
Đất ở đô thị 14.850.000 10.400.000 8.150.000 6.670.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu Tây - Trạm y tế thị trấn Vĩnh Bảo
Đất SX-KD đô thị 5.780.000 4.050.000 3.190.000 2.610.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu Tây - Trạm y tế thị trấn Vĩnh Bảo
Đất TM-DV đô thị 6.930.000 4.850.000 3.820.000 3.130.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu Tây - Trạm y tế thị trấn Vĩnh Bảo
Đất ở đô thị 11.550.000 8.090.000 6.370.000 5.210.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Đường vào xã Tân Liên - Cầu Tây
Đất SX-KD đô thị 4.950.000 3.470.000 2.740.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Đường vào xã Tân Liên - Cầu Tây
Đất TM-DV đô thị 5.940.000 4.160.000 3.290.000 2.690.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 10 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Đường vào xã Tân Liên - Cầu Tây
Đất ở đô thị 9.900.000 6.930.000 5.480.000 4.490.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Ngõ 3 quốc lộ 10 - Đến Bưu Điện
Đất SX-KD đô thị 8.250.000 5.780.000 4.540.000 3.720.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Ngõ 3 quốc lộ 10 - Đến Bưu Điện
Đất TM-DV đô thị 9.900.000 6.930.000 5.450.000 4.460.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Đường 20-8 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Ngõ 3 quốc lộ 10 - Đến Bưu Điện
Đất ở đô thị 16.500.000 11.550.000 9.080.000 7.430.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo
Quốc lộ 37 - Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất SX-KD đô thị 2.480.000 1.980.000 1.620.000 1.370.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo
Quốc lộ 37 - Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất TM-DV đô thị 2.970.000 2.380.000 1.940.000 1.640.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo
Quốc lộ 37 - Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất ở đô thị 4.950.000 3.960.000 3.230.000 2.740.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo
Quốc lộ 37 (nhà ông Thuân) - Đường bao phía Tây nam
Đất SX-KD đô thị 2.400.000 1.920.000 1.590.000 1.350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo
Quốc lộ 37 (nhà ông Thuân) - Đường bao phía Tây nam
Đất TM-DV đô thị 2.880.000 2.300.000 1.910.000 1.620.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Tuyến đường - Thị trấn Vĩnh Bảo
Quốc lộ 37 (nhà ông Thuân) - Đường bao phía Tây nam
Đất ở đô thị 4.800.000 3.840.000 3.180.000 2.700.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu Nhân Mục - Cầu Giao Thông (phía đông)
Đất SX-KD đô thị 5.040.000 4.540.000 4.080.000 3.680.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu Nhân Mục - Cầu Giao Thông (phía đông)
Đất TM-DV đô thị 6.050.000 5.440.000 4.900.000 4.410.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu Nhân Mục - Cầu Giao Thông (phía đông)
Đất ở đô thị 10.080.000 9.070.000 8.160.000 7.350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo - Cầu Giao Thông
Đất SX-KD đô thị 5.780.000 4.050.000 3.190.000 2.610.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo - Cầu Giao Thông
Đất TM-DV đô thị 6.930.000 4.850.000 3.820.000 3.130.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo - Cầu Giao Thông
Đất ở đô thị 11.550.000 8.090.000 6.370.000 5.210.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu mục - Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo
Đất SX-KD đô thị 6.300.000 4.410.000 3.480.000 2.850.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu mục - Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo
Đất TM-DV đô thị 7.560.000 5.290.000 4.170.000 3.410.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu mục - Trung tâm Y tế Vĩnh Bảo
Đất ở đô thị 12.600.000 8.820.000 6.950.000 5.690.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Ngân Hàng - Cầu Mục
Đất SX-KD đô thị 9.900.000 6.930.000 5.450.000 4.460.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Ngân Hàng - Cầu Mục
Đất TM-DV đô thị 11.880.000 8.320.000 6.530.000 5.350.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Ngân Hàng - Cầu Mục
Đất ở đô thị 19.800.000 13.860.000 10.890.000 8.910.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Ngõ 42 giáp nhà ông Phẩm - Ngân Hàng
Đất SX-KD đô thị 5.780.000 4.050.000 3.170.000 2.590.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Ngõ 42 giáp nhà ông Phẩm - Ngân Hàng
Đất TM-DV đô thị 6.930.000 4.850.000 3.800.000 3.110.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Ngõ 42 giáp nhà ông Phẩm - Ngân Hàng
Đất ở đô thị 11.550.000 8.090.000 6.340.000 5.180.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trường Đảng (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) - Ngõ 42 giáp nhà ông Phẩm
Đất SX-KD đô thị 4.950.000 3.470.000 2.740.000 2.250.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trường Đảng (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) - Ngõ 42 giáp nhà ông Phẩm
Đất TM-DV đô thị 5.940.000 4.160.000 3.290.000 2.690.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Trường Đảng (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm) - Ngõ 42 giáp nhà ông Phẩm
Đất ở đô thị 9.900.000 6.930.000 5.480.000 4.490.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu Liễn Thâm - Hết Trường Đảng (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm)
Đất SX-KD đô thị 4.130.000 2.890.000 2.260.000 1.850.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu Liễn Thâm - Hết Trường Đảng (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm)
Đất TM-DV đô thị 4.950.000 3.460.000 2.710.000 2.220.000
Hải Phòng Huyện Vĩnh Bảo Quốc lộ 37 - Thị trấn Vĩnh Bảo
Cầu Liễn Thâm - Hết Trường Đảng (đường vào Trường Nguyễn Bỉnh Khiêm)
Đất ở đô thị 8.250.000 5.770.000 4.520.000 3.700.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập Đất SX-KD đô thị 280.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập Đất TM-DV nông thôn 330.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Đất các vị trí còn lại - Khu vực 3 - Xã Trung Lập Đất ở nông thôn 550.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Đường trục thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất SX-KD đô thị 390.000 340.000 290.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất TM-DV nông thôn 460.000 410.000 340.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Đường liên thôn - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất ở nông thôn 770.000 680.000 570.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất SX-KD đô thị 750.000 600.000 500.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất TM-DV nông thôn 900.000 720.000 600.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Đường trục xã - Khu vực 2 - Xã Trung Lập Đất ở nông thôn 1.500.000 1.200.000 1.000.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Trung Lập
Từ ngã 3 Hùng Tiến - đến cầu Liễn Thâm
Đất SX-KD đô thị 2.500.000 1.650.000 1.320.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Trung Lập
Từ ngã 3 Hùng Tiến - đến cầu Liễn Thâm
Đất TM-DV nông thôn 3.000.000 1.970.000 1.580.000
Hải Phòng
Huyện Vĩnh Bảo
Quốc lộ 37 - Khu vực 1 - Xã Trung Lập
Từ ngã 3 Hùng Tiến - đến cầu Liễn Thâm
Đất ở nông thôn 5.000.000 3.290.000 2.640.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại huyện Vĩnh Bảo

4.9/5 - (932 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?