Bảng giá đất phường An Lộc, thành phố Đồng Nai mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
1. Tổng quan bảng giá đất phường An Lộc, thành phố Đồng Nai
Bảng giá đất phường An Lộc, thành phố Đồng Nai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Đồng Nai. Mức giá đất tại phường An Lộc được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường An Lộc theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường An Lộc, thành phố Đồng Nai
– Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026;
– Nghị quyết 30/2026/QH16 thành lập thành phố Đồng Nai.
3. Tra cứu bảng giá đất phường An Lộc, thành phố Đồng Nai mới nhất
Bảng giá đất phường An Lộc năm 2026
Khu vực: phường An Lộc.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất SX-KD, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm.
Mức giá áp dụng: từ 100.800 đến 20.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 20.500.000 | 16.400.000 | 12.300.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương - Đường Hồ Xuân Hương |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 12.960.000 | 9.720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hồ Xuân Hương - Đường Nguyễn Du (mũi dùi) |
Đất ở đô thị | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.040.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Du (mũi dùi) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 12.960.000 | 9.720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 8.960.000 | 6.720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 758 Đường Hai Bà Trưng - Ranh giới xã Tân Lợi |
Đất ở đô thị | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hùng Vương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.340.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nơ Trang Long |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.380.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.360.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Xuân Hương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Chu Văn An Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Trần Hưng Đạo - Đường Chu Văn An |
Đất ở đô thị | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường ray xe lửa - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.360.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Du - Đường ray xe lửa |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Bà Triệu Đường Hai Bà Trưng - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Đường Bà Triệu - Cầu Ba Tặng |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Cầu Ba Tặng - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (Đường PTT 6 cũ) Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất ở đô thị | 3.100.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Huệ - Đường TPT 18 |
Đất ở đô thị | 2.650.000 | 2.120.000 | 1.590.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường TPT 18 - Đường Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Hai Bà Trưng - Ranh xã Tân Quan |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT5 Thửa đất số 168, tờ bản đồ số 6 - Suối |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 7 Giáp lô cao su Nhà Nước - Hết thửa đất số 36, tờ bản đồ số 07 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 8 Đường ĐT 758 - Đường PTT 7 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 9 Đường ĐT 758 - Cuối Đường |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 10 Đường Trần Hưng Đạo - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 11 Đường Nơ Trang Long - Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 22 (Nguyễn Thái Học nối dài) Thửa đất số 02, tờ bản đồ số 2 (Ngã ba ông Dân) - Ngã ba cuối đất nhà bà Long |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường tổ 2 KP Phú Xuân Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bê tông nằm trên ray xe lửa Đường Trần Hưng Đạo - Đường PTT 4 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bê tông Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5) - Đường ray xe lửa |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 3 - Hết ranh đất nhà ông Tuyến Nhật |
Đất ở đô thị | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà ông Tuyến Nhật - Đường TLT 18 |
Đất ở đô thị | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.420.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 18 - Đường TLT 15 |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 15 - Đường vào nhà máy xi măng |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường vào nhà máy xi măng - Giáp ranh xã Lộc Thành |
Đất ở đô thị | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Thái Học - Ngã ba Sóc Bế (Đường TP T1) |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.380.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Ngã ba Sóc Bế (Đường TPT 1) - Hết ranh đất Cây xăng Thạnh Phú |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.180.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất Cây xăng Thạnh Phú - hết ranh đất Nông Trường Xa Cam |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất Nông Trường Xa Cam - Đường TLT 3 |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 3.360.000 | 2.520.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 757 Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Tân Hưng |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bao quanh chợ Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.420.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vào nhà máy xi măng Đường Quốc lộ 13 - Suối |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vào nhà máy xi măng Suối - Cuối đường đã thảm nhựa |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vùng đệm nhà máy xi măng Bình Phước Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Khang Minh Quân Các tuyến đường trong khu dân cư (Đường trục chính trừ tuyến đường vào nhà máy xi măng) - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Khang Minh Quân Các tuyến đường trong khu dân cư Khang Minh Quân (Đường còn lại) - |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (Đường trục chính) - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát Các tuyến đường trang khu dân cư Ngọc Điền Phát (Đường còn lại) - |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 1 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 4 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 1 Đường TPT 4 - TLT 21 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 2 Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú - Cuối đường nâng cấp mở rộng |
Đất ở đô thị | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 3 Cầu cây Sung - Đường TPT 27 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 4 Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 4 Đường TPT 12 - Hết tuyến |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 5 Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 thuộc tổ 4, khu phố Thanh Hà - Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 03 thuộc tổ 6, khu phố Sóc Trăng |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 6 Đường TPT 7 - Đường TPT 4 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 7 Đường TPT 8 - Đường TPT 4 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 8 Đường TPT 5 - Đường TPT 12 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 9 Đường ray xe lửa - Đường TPT 5 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 10 Đường TPT 5 - Đường TPT 8 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 11 Đường TPT 4 - Lô cao su (nhà ông Huỳnh Thái), đường TPT 22 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 12 Đường TPT 1 - Xóm (nhà ông Phạm Sáu), đến nghĩa địa |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 13 Đường TPT 4 - Đường TPT 11 |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 14 Đường TPT 1 - Đường TPT 15 |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 16 Đường TPT 18 (chùa Chưởng Phước) - Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 17 Đường TPT 5 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 18 Đường TPT 1 - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 19 Đường TPT 16 - Đường TPT 20 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 20 Đường TPT 18 - Đường TPT 22 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 21 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 18 |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 23 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 24 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 23 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 25 Đường TPT 50 - Đường TPT 26 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 26 Đường Quốc lộ 13 - Hết Đường nhựa (ngã ba nhà bà Tâm) |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 27 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 3 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 28 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 27 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 29 Đường Quốc lộ 13 - Xóm (nhà ông Lê Xuân Đạo), ranh phường An Lộc |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 30 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 29 |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 1.200.000 | 900.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 31 Đường TPT 32 - Đường TPT 30 (Suối) |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 32 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 31 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 32 Đường TPT 31 - Đường TPT 30 |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 33 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 32 |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 34 Đường TPT 27 - Đường TPT 35 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 35 Đường TPT 34 - Đường TPT 39 (Suối) |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 36 Đường TPT 3 - Đường TPT 35 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 37 Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 38 Đường TPT 26 - Đường TPT 48 |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 39 Đường TPT 35 - Đường TPT 49 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 40 Đường TPT 35 - Đường TPT 2 |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 41 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 42 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 42 Trường cấp 2 - Lô cao su |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 43 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 44 Đường TPT 20 - Đường TPT 19 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 46 Đường TLT 34 - Đường TPT 4 (dọc Đường ray) |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 47 Đường TLT 34 - Đường TPT 4 (dọc Đường ray) |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 48 Đường TLT 30 - Đường TLT30 |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 49 Đập Suối Trầu (ranh phường An Lộc (cũ)) - Đường TPT 2 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 50 Đường TPT 48 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 51 Đường TPT 49 - Đường TPT 39 |
Đất ở đô thị | 690.000 | 552.000 | 414.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 52 Đường TPT 40 - Đường TPT 51 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 53 Đường TPT 33 - Đường TPT 29 |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 1 Đường TLT 2 - Đường ĐT 757 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường Quốc lộ 13 - Đường ray xe lửa |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 1.040.000 | 780.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường ray xe lửa - Đường TLT 34 |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường TLT 34 - Đường ĐT 757 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 20 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường TLT 20 - Đường TLT 21 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường TLT 21 - Xóm (Đường TPT 1) |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) Đường Quốc lộ 13 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 5 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 29 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 5 Đường TLT 29 - Ranh vùng đệm (Đường vào nhà máy xi măng) |
Đất ở đô thị | 1.100.000 | 880.000 | 660.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 6 Đường Quốc lộ 13 - Đường ĐT 757 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 7 Suối Cần Lê - Đường TLT 6 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 8 Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 10 - Đường TLT 6 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 9 Đường TLT 6 - Đường TLT10 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 10 Đường TLT 6 - Đường TLT 11 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 11 Đường TLT1 - Đường ray xe lửa |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 12 Đường ĐT 757 - Đường TLT 13 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 13 Đường TLT 15 - Đường TLT 1 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 12 |
Đất ở đô thị | 890.000 | 712.000 | 534.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 15 Đường Quốc lộ 1 3 - Đường TLT 13 |
Đất ở đô thị | 890.000 | 712.000 | 534.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 15 Đường TLT 13 - Đường TLT 2 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 16 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất ở đô thị | 890.000 | 712.000 | 534.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 16 Đường TLT 17 - Đường TLT 40 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT17 Đường TLT 16 - Đường TLT 18 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 18 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất ở đô thị | 890.000 | 712.000 | 534.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 19 Đường Quốc lộ 13 (chợ) - Đường TLT 2 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 20 Đường TLT 2 - Đường TLT 3 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 21 Đường TLT 20 - Đường TLT 3 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 22 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 23 |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 22 Đường TLT 23 - Cuối tuyến (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 47) |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 23 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 22 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 24 Đường TLT 23 - Đường TLT 22 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 25 Đường TLT 22 - Đường TLT 24 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 26 Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) - Đường TLT 5 |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 28 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường TLT 28 - Đường TLT 43 |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường TLT 43 - Đường TLT 5 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 28 Đường TLT 27 - Đường TLT 5 |
Đất ở đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 29 Đường TLT 5 - Đường TLT 31 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 30 Đường TLT 5 - Đường TLT 5 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 31 Đường TLT 5 - Đường TLT 29 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 32 Đường TLT 31 - Đường TLT 31 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 33 Đường TLT 2 - Đường TLT 2 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 34 Đường TLT 2 - Đường TPT 5 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 35 Đường TLT 34 - Đường TLT 39 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT36 Đường TLT 2 - Đường TPT 4 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 37 Đường TLT 2 - Đường TPT 5 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 38 Đường TLT 37 - Cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 39 Đường TLT 2 - Đường TLT 37 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 40 Đường TLT 2 - Đường TLT 16 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT4l Đường ĐT 757 - Đường TLT 6 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 42 Đường TLT 22 - Đường TLT 29 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 43 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 27 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 45 Đường TLT 46 - Đường TPT 2 |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 46 Đường TLT 29 - Khu bãi rác QH (Đường TLT 64) |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 47 Đường TLT 5 - Đường TLT 46 |
Đất ở đô thị | 610.000 | 488.000 | 366.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 49 Đường TLT 73 - Đường TLT51 |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 50 Hường TLT 46 - Đường TLT 32, ranh xã Thanh Phú |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 51 Đường TLT 31 - Đường TLT 49 (nông trường cao su) |
Đất ở đô thị | 610.000 | 488.000 | 366.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 52 Đường TLT 36 - Suối Tà Nùng |
Đất ở đô thị | 610.000 | 488.000 | 366.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 53 Đường TLT 2 - Thửa đất số 526, tờ bản đồ số 04 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 54 Đường sắt (tờ BĐ 60, thửa 67) - Suối cạn (hết thửa đất số 57, tờ bản đồ số 60) |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 55 Đường TLT 46 - Ranh xã Minh Đức |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 56 Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 57 Đường TLT 55 - Ranh xã Lộc Thành |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 58 Đường TLT 55 lõ cao su - Đường TLT 59 |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 59 Lô cao su (hết thửa đất số 207, tờ bản đồ số 41) - Lô cao su (hết thửa đồ số 51, tờ bản đồ số 41) |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 60 Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 64 Đường Nhà máy xi măng - Hết tuyến (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57) |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 65 Đường TLT 55 - Ranh xã Lộc Thành |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 66 Đường băng tải - Hết tuyến (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 72) |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 67 Đường TLT 55 - Ranh xã Thanh Phú (cũ), (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 38) |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 68 Đường TLT 67 - Đường TLT 45 |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 69 Đường TLT 5 - Đường TLT 27 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 70 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 44 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 71 Đường TLT 24 - Hết thửa đất số 154, tờ bản đồ số 48 |
Đất ở đô thị | 650.000 | 520.000 | 390.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 73 Đường TLT 32 - Đường TPT 2 |
Đất ở đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường rộng từ 07m trở lên - |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các đường Nội bộ trong khu phố, khu phố thuộc phường Phú Thịnh (cũ) (nay là Khu phố: Phú Hòa, Phú Thuận, Phú Hưng, Phú Xuân) chưa có tên đường và có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng từ 03m đến dưới 07m. Đường mới mở 07m - 10m - |
Đất ở đô thị | 970.000 | 776.000 | 582.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các đường Nội bộ trong khu phố, khu phố thuộc phường Phú Thịnh (cũ) (nay là khu phố: Phú Hòa, Phú Thuận, Phú Hưng, Phú Xuân) không có tên đường và có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng dưới 03m; các thửa đất không giáp đường đi chung; các thử - |
Đất ở đô thị | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường bê tông từ 3,5m đến dưới 07m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất ở đô thị | 810.000 | 648.000 | 486.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ số 6, 7, 12, 13, 19, 26, 27, 33 - |
Đất ở đô thị | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ còn lại - |
Đất ở đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 11.520.000 | 8.640.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương - Đường Hồ Xuân Hương |
Đất TM-DV đô thị | 11.300.000 | 9.040.000 | 6.780.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hồ Xuân Hương - Đường Nguyễn Du (mũi dùi) |
Đất TM-DV đô thị | 9.400.000 | 7.520.000 | 5.640.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Du (mũi dùi) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 5.600.000 | 4.200.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 11.300.000 | 9.040.000 | 6.780.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.680.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 758 Đường Hai Bà Trưng - Ranh giới xã Tân Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hùng Vương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nơ Trang Long |
Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.340.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Xuân Hương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Chu Văn An Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 3.300.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Trần Hưng Đạo - Đường Chu Văn An |
Đất TM-DV đô thị | 5.800.000 | 4.640.000 | 3.480.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường ray xe lửa - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.340.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Du - Đường ray xe lửa |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Bà Triệu Đường Hai Bà Trưng - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Đường Bà Triệu - Cầu Ba Tặng |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Cầu Ba Tặng - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (Đường PTT 6 cũ) Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Huệ - Đường TPT 18 |
Đất TM-DV đô thị | 1.900.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường TPT 18 - Đường Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Hai Bà Trưng - Ranh xã Tân Quan |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT5 Thửa đất số 168, tờ bản đồ số 6 - Suối |
Đất TM-DV đô thị | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 7 Giáp lô cao su Nhà Nước - Hết thửa đất số 36, tờ bản đồ số 07 |
Đất TM-DV đô thị | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 8 Đường ĐT 758 - Đường PTT 7 |
Đất TM-DV đô thị | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 9 Đường ĐT 758 - Cuối Đường |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 10 Đường Trần Hưng Đạo - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 11 Đường Nơ Trang Long - Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 22 (Nguyễn Thái Học nối dài) Thửa đất số 02, tờ bản đồ số 2 (Ngã ba ông Dân) - Ngã ba cuối đất nhà bà Long |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường tổ 2 KP Phú Xuân Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bê tông nằm trên ray xe lửa Đường Trần Hưng Đạo - Đường PTT 4 |
Đất TM-DV đô thị | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bê tông Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5) - Đường ray xe lửa |
Đất TM-DV đô thị | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 3 - Hết ranh đất nhà ông Tuyến Nhật |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà ông Tuyến Nhật - Đường TLT 18 |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 18 - Đường TLT 15 |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 2.080.000 | 1.560.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 15 - Đường vào nhà máy xi măng |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường vào nhà máy xi măng - Giáp ranh xã Lộc Thành |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Thái Học - Ngã ba Sóc Bế (Đường TP T1) |
Đất TM-DV đô thị | 5.100.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Ngã ba Sóc Bế (Đường TPT 1) - Hết ranh đất Cây xăng Thạnh Phú |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.220.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất Cây xăng Thạnh Phú - hết ranh đất Nông Trường Xa Cam |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất Nông Trường Xa Cam - Đường TLT 3 |
Đất TM-DV đô thị | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.580.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 757 Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Tân Hưng |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bao quanh chợ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vào nhà máy xi măng Đường Quốc lộ 13 - Suối |
Đất TM-DV đô thị | 790.000 | 632.000 | 474.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vào nhà máy xi măng Suối - Cuối đường đã thảm nhựa |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vùng đệm nhà máy xi măng Bình Phước Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 790.000 | 632.000 | 474.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Khang Minh Quân Các tuyến đường trong khu dân cư (Đường trục chính trừ tuyến đường vào nhà máy xi măng) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Khang Minh Quân Các tuyến đường trong khu dân cư Khang Minh Quân (Đường còn lại) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (Đường trục chính) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát Các tuyến đường trang khu dân cư Ngọc Điền Phát (Đường còn lại) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 1.600.000 | 1.200.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 1 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 4 |
Đất TM-DV đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 1 Đường TPT 4 - TLT 21 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 2 Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú - Cuối đường nâng cấp mở rộng |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 2.240.000 | 1.680.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 3 Cầu cây Sung - Đường TPT 27 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 4 Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 4 Đường TPT 12 - Hết tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 5 Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 thuộc tổ 4, khu phố Thanh Hà - Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 03 thuộc tổ 6, khu phố Sóc Trăng |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 6 Đường TPT 7 - Đường TPT 4 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 7 Đường TPT 8 - Đường TPT 4 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 8 Đường TPT 5 - Đường TPT 12 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 9 Đường ray xe lửa - Đường TPT 5 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 10 Đường TPT 5 - Đường TPT 8 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 11 Đường TPT 4 - Lô cao su (nhà ông Huỳnh Thái), đường TPT 22 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 12 Đường TPT 1 - Xóm (nhà ông Phạm Sáu), đến nghĩa địa |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 13 Đường TPT 4 - Đường TPT 11 |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 14 Đường TPT 1 - Đường TPT 15 |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 16 Đường TPT 18 (chùa Chưởng Phước) - Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 17 Đường TPT 5 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 18 Đường TPT 1 - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 19 Đường TPT 16 - Đường TPT 20 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 20 Đường TPT 18 - Đường TPT 22 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 21 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 18 |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 23 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 24 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 23 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 25 Đường TPT 50 - Đường TPT 26 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 26 Đường Quốc lộ 13 - Hết Đường nhựa (ngã ba nhà bà Tâm) |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 27 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 3 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 28 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 27 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 29 Đường Quốc lộ 13 - Xóm (nhà ông Lê Xuân Đạo), ranh phường An Lộc |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 30 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 29 |
Đất TM-DV đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 31 Đường TPT 32 - Đường TPT 30 (Suối) |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 32 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 31 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 32 Đường TPT 31 - Đường TPT 30 |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 33 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 32 |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 34 Đường TPT 27 - Đường TPT 35 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 35 Đường TPT 34 - Đường TPT 39 (Suối) |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 36 Đường TPT 3 - Đường TPT 35 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 37 Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 38 Đường TPT 26 - Đường TPT 48 |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 39 Đường TPT 35 - Đường TPT 49 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 40 Đường TPT 35 - Đường TPT 2 |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 41 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 42 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 42 Trường cấp 2 - Lô cao su |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 43 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 44 Đường TPT 20 - Đường TPT 19 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 46 Đường TLT 34 - Đường TPT 4 (dọc Đường ray) |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 47 Đường TLT 34 - Đường TPT 4 (dọc Đường ray) |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 48 Đường TLT 30 - Đường TLT30 |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 49 Đập Suối Trầu (ranh phường An Lộc (cũ)) - Đường TPT 2 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 50 Đường TPT 48 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 51 Đường TPT 49 - Đường TPT 39 |
Đất TM-DV đô thị | 480.000 | 384.000 | 288.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 52 Đường TPT 40 - Đường TPT 51 |
Đất TM-DV đô thị | 4.501.000 | 3.600.800 | 2.700.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 53 Đường TPT 33 - Đường TPT 29 |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 1 Đường TLT 2 - Đường ĐT 757 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường Quốc lộ 13 - Đường ray xe lửa |
Đất TM-DV đô thị | 910.000 | 728.000 | 546.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường ray xe lửa - Đường TLT 34 |
Đất TM-DV đô thị | 790.000 | 632.000 | 474.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường TLT 34 - Đường ĐT 757 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 20 |
Đất TM-DV đô thị | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường TLT 20 - Đường TLT 21 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường TLT 21 - Xóm (Đường TPT 1) |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) Đường Quốc lộ 13 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 5 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 29 |
Đất TM-DV đô thị | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 5 Đường TLT 29 - Ranh vùng đệm (Đường vào nhà máy xi măng) |
Đất TM-DV đô thị | 740.000 | 592.000 | 444.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 6 Đường Quốc lộ 13 - Đường ĐT 757 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 7 Suối Cần Lê - Đường TLT 6 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 8 Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 10 - Đường TLT 6 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 9 Đường TLT 6 - Đường TLT10 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 10 Đường TLT 6 - Đường TLT 11 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 11 Đường TLT1 - Đường ray xe lửa |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 12 Đường ĐT 757 - Đường TLT 13 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 13 Đường TLT 15 - Đường TLT 1 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 12 |
Đất TM-DV đô thị | 620.000 | 496.000 | 372.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 15 Đường Quốc lộ 1 3 - Đường TLT 13 |
Đất TM-DV đô thị | 620.000 | 496.000 | 372.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 15 Đường TLT 13 - Đường TLT 2 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 16 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất TM-DV đô thị | 620.000 | 496.000 | 372.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 16 Đường TLT 17 - Đường TLT 40 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT17 Đường TLT 16 - Đường TLT 18 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 18 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất TM-DV đô thị | 620.000 | 496.000 | 372.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 19 Đường Quốc lộ 13 (chợ) - Đường TLT 2 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 20 Đường TLT 2 - Đường TLT 3 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 21 Đường TLT 20 - Đường TLT 3 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 22 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 23 |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 22 Đường TLT 23 - Cuối tuyến (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 47) |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 23 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 22 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 24 Đường TLT 23 - Đường TLT 22 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 25 Đường TLT 22 - Đường TLT 24 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 26 Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) - Đường TLT 5 |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 28 |
Đất TM-DV đô thị | 850.000 | 680.000 | 510.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường TLT 28 - Đường TLT 43 |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường TLT 43 - Đường TLT 5 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 28 Đường TLT 27 - Đường TLT 5 |
Đất TM-DV đô thị | 540.000 | 432.000 | 324.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 29 Đường TLT 5 - Đường TLT 31 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 30 Đường TLT 5 - Đường TLT 5 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 31 Đường TLT 5 - Đường TLT 29 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 32 Đường TLT 31 - Đường TLT 31 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 33 Đường TLT 2 - Đường TLT 2 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 34 Đường TLT 2 - Đường TPT 5 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 35 Đường TLT 34 - Đường TLT 39 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT36 Đường TLT 2 - Đường TPT 4 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 37 Đường TLT 2 - Đường TPT 5 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 38 Đường TLT 37 - Cuối tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 39 Đường TLT 2 - Đường TLT 37 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 40 Đường TLT 2 - Đường TLT 16 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT4l Đường ĐT 757 - Đường TLT 6 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 42 Đường TLT 22 - Đường TLT 29 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 43 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 27 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 45 Đường TLT 46 - Đường TPT 2 |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 46 Đường TLT 29 - Khu bãi rác QH (Đường TLT 64) |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 47 Đường TLT 5 - Đường TLT 46 |
Đất TM-DV đô thị | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 49 Đường TLT 73 - Đường TLT51 |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 50 Hường TLT 46 - Đường TLT 32, ranh xã Thanh Phú |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 51 Đường TLT 31 - Đường TLT 49 (nông trường cao su) |
Đất TM-DV đô thị | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 52 Đường TLT 36 - Suối Tà Nùng |
Đất TM-DV đô thị | 430.000 | 344.000 | 258.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 53 Đường TLT 2 - Thửa đất số 526, tờ bản đồ số 04 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 54 Đường sắt (tờ BĐ 60, thửa 67) - Suối cạn (hết thửa đất số 57, tờ bản đồ số 60) |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 55 Đường TLT 46 - Ranh xã Minh Đức |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 56 Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 57 Đường TLT 55 - Ranh xã Lộc Thành |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 58 Đường TLT 55 lõ cao su - Đường TLT 59 |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 59 Lô cao su (hết thửa đất số 207, tờ bản đồ số 41) - Lô cao su (hết thửa đồ số 51, tờ bản đồ số 41) |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 60 Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 64 Đường Nhà máy xi măng - Hết tuyến (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57) |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 65 Đường TLT 55 - Ranh xã Lộc Thành |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 66 Đường băng tải - Hết tuyến (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 72) |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 67 Đường TLT 55 - Ranh xã Thanh Phú (cũ), (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 38) |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 68 Đường TLT 67 - Đường TLT 45 |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 69 Đường TLT 5 - Đường TLT 27 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 70 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 44 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 71 Đường TLT 24 - Hết thửa đất số 154, tờ bản đồ số 48 |
Đất TM-DV đô thị | 450.000 | 360.000 | 270.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 73 Đường TLT 32 - Đường TPT 2 |
Đất TM-DV đô thị | 370.000 | 296.000 | 222.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường rộng từ 07m trở lên - |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các đường Nội bộ trong khu phố, khu phố thuộc phường Phú Thịnh (cũ) (nay là Khu phố: Phú Hòa, Phú Thuận, Phú Hưng, Phú Xuân) chưa có tên đường và có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng từ 03m đến dưới 07m. Đường mới mở 07m - 10m - |
Đất TM-DV đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các đường Nội bộ trong khu phố, khu phố thuộc phường Phú Thịnh (cũ) (nay là khu phố: Phú Hòa, Phú Thuận, Phú Hưng, Phú Xuân) không có tên đường và có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng dưới 03m; các thửa đất không giáp đường đi chung; các thử - |
Đất TM-DV đô thị | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường bê tông từ 3,5m đến dưới 07m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất TM-DV đô thị | 570.000 | 456.000 | 342.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ số 6, 7, 12, 13, 19, 26, 27, 33 - |
Đất TM-DV đô thị | 510.000 | 408.000 | 306.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 320.000 | 240.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 280.000 | 224.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 12.300.000 | 9.840.000 | 7.380.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương - Đường Hồ Xuân Hương |
Đất SX-KD đô thị | 9.700.000 | 7.760.000 | 5.820.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hồ Xuân Hương - Đường Nguyễn Du (mũi dùi) |
Đất SX-KD đô thị | 8.100.000 | 6.480.000 | 4.860.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Du (mũi dùi) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 9.700.000 | 7.760.000 | 5.820.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.020.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 758 Đường Hai Bà Trưng - Ranh giới xã Tân Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hùng Vương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 5.300.000 | 4.240.000 | 3.180.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nơ Trang Long |
Đất SX-KD đô thị | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.640.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Xuân Hương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Chu Văn An Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 2.900.000 | 2.320.000 | 1.740.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Trần Hưng Đạo - Đường Chu Văn An |
Đất SX-KD đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường ray xe lửa - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Du - Đường ray xe lửa |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Bà Triệu Đường Hai Bà Trưng - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Đường Bà Triệu - Cầu Ba Tặng |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Cầu Ba Tặng - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 870.000 | 696.000 | 522.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (Đường PTT 6 cũ) Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Huệ - Đường TPT 18 |
Đất SX-KD đô thị | 1.600.000 | 1.280.000 | 960.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường TPT 18 - Đường Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 1.400.000 | 1.120.000 | 840.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Hai Bà Trưng - Ranh xã Tân Quan |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT5 Thửa đất số 168, tờ bản đồ số 6 - Suối |
Đất SX-KD đô thị | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 7 Giáp lô cao su Nhà Nước - Hết thửa đất số 36, tờ bản đồ số 07 |
Đất SX-KD đô thị | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 8 Đường ĐT 758 - Đường PTT 7 |
Đất SX-KD đô thị | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 9 Đường ĐT 758 - Cuối Đường |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 10 Đường Trần Hưng Đạo - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 11 Đường Nơ Trang Long - Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 22 (Nguyễn Thái Học nối dài) Thửa đất số 02, tờ bản đồ số 2 (Ngã ba ông Dân) - Ngã ba cuối đất nhà bà Long |
Đất SX-KD đô thị | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường tổ 2 KP Phú Xuân Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 800.000 | 600.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bê tông nằm trên ray xe lửa Đường Trần Hưng Đạo - Đường PTT 4 |
Đất SX-KD đô thị | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bê tông Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5) - Đường ray xe lửa |
Đất SX-KD đô thị | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 3 - Hết ranh đất nhà ông Tuyến Nhật |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà ông Tuyến Nhật - Đường TLT 18 |
Đất SX-KD đô thị | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 18 - Đường TLT 15 |
Đất SX-KD đô thị | 2.200.000 | 1.760.000 | 1.320.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 15 - Đường vào nhà máy xi măng |
Đất SX-KD đô thị | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường vào nhà máy xi măng - Giáp ranh xã Lộc Thành |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 960.000 | 720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Thái Học - Ngã ba Sóc Bế (Đường TP T1) |
Đất SX-KD đô thị | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.640.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Ngã ba Sóc Bế (Đường TPT 1) - Hết ranh đất Cây xăng Thạnh Phú |
Đất SX-KD đô thị | 3.200.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất Cây xăng Thạnh Phú - hết ranh đất Nông Trường Xa Cam |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất Nông Trường Xa Cam - Đường TLT 3 |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 757 Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Tân Hưng |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bao quanh chợ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vào nhà máy xi măng Đường Quốc lộ 13 - Suối |
Đất SX-KD đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vào nhà máy xi măng Suối - Cuối đường đã thảm nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vùng đệm nhà máy xi măng Bình Phước Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Khang Minh Quân Các tuyến đường trong khu dân cư (Đường trục chính trừ tuyến đường vào nhà máy xi măng) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Khang Minh Quân Các tuyến đường trong khu dân cư Khang Minh Quân (Đường còn lại) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (Đường trục chính) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 1.680.000 | 1.260.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát Các tuyến đường trang khu dân cư Ngọc Điền Phát (Đường còn lại) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 1 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 4 |
Đất SX-KD đô thị | 870.000 | 696.000 | 522.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 1 Đường TPT 4 - TLT 21 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 2 Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú - Cuối đường nâng cấp mở rộng |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 3 Cầu cây Sung - Đường TPT 27 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 4 Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 4 Đường TPT 12 - Hết tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 5 Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 thuộc tổ 4, khu phố Thanh Hà - Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 03 thuộc tổ 6, khu phố Sóc Trăng |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 6 Đường TPT 7 - Đường TPT 4 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 7 Đường TPT 8 - Đường TPT 4 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 8 Đường TPT 5 - Đường TPT 12 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 9 Đường ray xe lửa - Đường TPT 5 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 10 Đường TPT 5 - Đường TPT 8 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 11 Đường TPT 4 - Lô cao su (nhà ông Huỳnh Thái), đường TPT 22 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 12 Đường TPT 1 - Xóm (nhà ông Phạm Sáu), đến nghĩa địa |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 13 Đường TPT 4 - Đường TPT 11 |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 14 Đường TPT 1 - Đường TPT 15 |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 16 Đường TPT 18 (chùa Chưởng Phước) - Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 17 Đường TPT 5 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 18 Đường TPT 1 - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 19 Đường TPT 16 - Đường TPT 20 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 20 Đường TPT 18 - Đường TPT 22 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 21 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 18 |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 23 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 24 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 23 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 25 Đường TPT 50 - Đường TPT 26 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 26 Đường Quốc lộ 13 - Hết Đường nhựa (ngã ba nhà bà Tâm) |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 27 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 3 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 28 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 27 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 29 Đường Quốc lộ 13 - Xóm (nhà ông Lê Xuân Đạo), ranh phường An Lộc |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 30 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 29 |
Đất SX-KD đô thị | 870.000 | 696.000 | 522.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 31 Đường TPT 32 - Đường TPT 30 (Suối) |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 32 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 31 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 32 Đường TPT 31 - Đường TPT 30 |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 33 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 32 |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 34 Đường TPT 27 - Đường TPT 35 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 35 Đường TPT 34 - Đường TPT 39 (Suối) |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 36 Đường TPT 3 - Đường TPT 35 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 37 Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 38 Đường TPT 26 - Đường TPT 48 |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 39 Đường TPT 35 - Đường TPT 49 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 40 Đường TPT 35 - Đường TPT 2 |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 41 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 42 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 42 Trường cấp 2 - Lô cao su |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 43 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 44 Đường TPT 20 - Đường TPT 19 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 46 Đường TLT 34 - Đường TPT 4 (dọc Đường ray) |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 47 Đường TLT 34 - Đường TPT 4 (dọc Đường ray) |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 48 Đường TLT 30 - Đường TLT30 |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 49 Đập Suối Trầu (ranh phường An Lộc (cũ)) - Đường TPT 2 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 50 Đường TPT 48 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 51 Đường TPT 49 - Đường TPT 39 |
Đất SX-KD đô thị | 410.000 | 328.000 | 246.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 52 Đường TPT 40 - Đường TPT 51 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 53 Đường TPT 33 - Đường TPT 29 |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 1 Đường TLT 2 - Đường ĐT 757 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường Quốc lộ 13 - Đường ray xe lửa |
Đất SX-KD đô thị | 780.000 | 624.000 | 468.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường ray xe lửa - Đường TLT 34 |
Đất SX-KD đô thị | 680.000 | 544.000 | 408.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường TLT 34 - Đường ĐT 757 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 20 |
Đất SX-KD đô thị | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường TLT 20 - Đường TLT 21 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường TLT 21 - Xóm (Đường TPT 1) |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) Đường Quốc lộ 13 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 5 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 29 |
Đất SX-KD đô thị | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 5 Đường TLT 29 - Ranh vùng đệm (Đường vào nhà máy xi măng) |
Đất SX-KD đô thị | 630.000 | 504.000 | 378.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 6 Đường Quốc lộ 13 - Đường ĐT 757 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 7 Suối Cần Lê - Đường TLT 6 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 8 Thửa đất số 81, tờ bản đồ số 10 - Đường TLT 6 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 9 Đường TLT 6 - Đường TLT10 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 10 Đường TLT 6 - Đường TLT 11 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 11 Đường TLT1 - Đường ray xe lửa |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 12 Đường ĐT 757 - Đường TLT 13 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 13 Đường TLT 15 - Đường TLT 1 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 12 |
Đất SX-KD đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 15 Đường Quốc lộ 1 3 - Đường TLT 13 |
Đất SX-KD đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 15 Đường TLT 13 - Đường TLT 2 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 16 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất SX-KD đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 16 Đường TLT 17 - Đường TLT 40 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT17 Đường TLT 16 - Đường TLT 18 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 18 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất SX-KD đô thị | 530.000 | 424.000 | 318.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 19 Đường Quốc lộ 13 (chợ) - Đường TLT 2 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 20 Đường TLT 2 - Đường TLT 3 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 21 Đường TLT 20 - Đường TLT 3 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 22 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 23 |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 22 Đường TLT 23 - Cuối tuyến (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 47) |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 23 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 22 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 24 Đường TLT 23 - Đường TLT 22 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 25 Đường TLT 22 - Đường TLT 24 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 26 Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) - Đường TLT 5 |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 28 |
Đất SX-KD đô thị | 730.000 | 584.000 | 438.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường TLT 28 - Đường TLT 43 |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường TLT 43 - Đường TLT 5 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 28 Đường TLT 27 - Đường TLT 5 |
Đất SX-KD đô thị | 470.000 | 376.000 | 282.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 29 Đường TLT 5 - Đường TLT 31 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 30 Đường TLT 5 - Đường TLT 5 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 31 Đường TLT 5 - Đường TLT 29 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 32 Đường TLT 31 - Đường TLT 31 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 33 Đường TLT 2 - Đường TLT 2 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 34 Đường TLT 2 - Đường TPT 5 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 35 Đường TLT 34 - Đường TLT 39 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT36 Đường TLT 2 - Đường TPT 4 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 37 Đường TLT 2 - Đường TPT 5 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 38 Đường TLT 37 - Cuối tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 39 Đường TLT 2 - Đường TLT 37 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 40 Đường TLT 2 - Đường TLT 16 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT4l Đường ĐT 757 - Đường TLT 6 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 42 Đường TLT 22 - Đường TLT 29 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 43 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 27 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 45 Đường TLT 46 - Đường TPT 2 |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 46 Đường TLT 29 - Khu bãi rác QH (Đường TLT 64) |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 47 Đường TLT 5 - Đường TLT 46 |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 49 Đường TLT 73 - Đường TLT51 |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 50 Hường TLT 46 - Đường TLT 32, ranh xã Thanh Phú |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 51 Đường TLT 31 - Đường TLT 49 (nông trường cao su) |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 52 Đường TLT 36 - Suối Tà Nùng |
Đất SX-KD đô thị | 360.000 | 288.000 | 216.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 53 Đường TLT 2 - Thửa đất số 526, tờ bản đồ số 04 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 54 Đường sắt (tờ BĐ 60, thửa 67) - Suối cạn (hết thửa đất số 57, tờ bản đồ số 60) |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 55 Đường TLT 46 - Ranh xã Minh Đức |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 56 Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 57 Đường TLT 55 - Ranh xã Lộc Thành |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 58 Đường TLT 55 lõ cao su - Đường TLT 59 |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 59 Lô cao su (hết thửa đất số 207, tờ bản đồ số 41) - Lô cao su (hết thửa đồ số 51, tờ bản đồ số 41) |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 60 Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 64 Đường Nhà máy xi măng - Hết tuyến (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57) |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 65 Đường TLT 55 - Ranh xã Lộc Thành |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 66 Đường băng tải - Hết tuyến (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 72) |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 67 Đường TLT 55 - Ranh xã Thanh Phú (cũ), (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 38) |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 68 Đường TLT 67 - Đường TLT 45 |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 69 Đường TLT 5 - Đường TLT 27 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 70 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 44 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 71 Đường TLT 24 - Hết thửa đất số 154, tờ bản đồ số 48 |
Đất SX-KD đô thị | 390.000 | 312.000 | 234.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 73 Đường TLT 32 - Đường TPT 2 |
Đất SX-KD đô thị | 320.000 | 256.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường rộng từ 07m trở lên - |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các đường Nội bộ trong khu phố, khu phố thuộc phường Phú Thịnh (cũ) (nay là Khu phố: Phú Hòa, Phú Thuận, Phú Hưng, Phú Xuân) chưa có tên đường và có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng từ 03m đến dưới 07m. Đường mới mở 07m - 10m - |
Đất SX-KD đô thị | 580.000 | 464.000 | 348.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các đường Nội bộ trong khu phố, khu phố thuộc phường Phú Thịnh (cũ) (nay là khu phố: Phú Hòa, Phú Thuận, Phú Hưng, Phú Xuân) không có tên đường và có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng dưới 03m; các thửa đất không giáp đường đi chung; các thử - |
Đất SX-KD đô thị | 440.000 | 352.000 | 264.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường bê tông từ 3,5m đến dưới 07m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất SX-KD đô thị | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ số 6, 7, 12, 13, 19, 26, 27, 33 - |
Đất SX-KD đô thị | 440.000 | 352.000 | 264.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 340.000 | 272.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 240.000 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Cụm công nghiệp Thanh Phú - |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường An Lộc |
Cụm công nghiệp Thanh Phú 2 - |
Đất SX-KD | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hùng Vương |
Đất trồng lúa | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương - Đường Hồ Xuân Hương |
Đất trồng lúa | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hồ Xuân Hương - Đường Nguyễn Du (mũi dùi) |
Đất trồng lúa | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Du (mũi dùi) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất trồng lúa | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hai Bà Trưng |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 758 Đường Hai Bà Trưng - Ranh giới xã Tân Lợi |
Đất trồng lúa | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hùng Vương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nơ Trang Long |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Huệ |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Xuân Hương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Chu Văn An Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Trần Hưng Đạo - Đường Chu Văn An |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường ray xe lửa - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Du - Đường ray xe lửa |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Bà Triệu Đường Hai Bà Trưng - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Đường Bà Triệu - Cầu Ba Tặng |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Cầu Ba Tặng - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (Đường PTT 6 cũ) Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Huệ - Đường TPT 18 |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường TPT 18 - Đường Hai Bà Trưng |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Hai Bà Trưng - Ranh xã Tân Quan |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 5 Thửa đất số 168, tờ bản đồ số 6 - Suối |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 7 Giáp lô cao su Nhà nước - Hết thửa đất số 36, tờ bản đồ số 07 |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 8 Đường ĐT 758 - Đường PTT 7 |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 9 Đường ĐT 758 - Cuối đường |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 10 Đường Trần Hưng Đạo - Cuối đường |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 11 Đường Nơ Trang Long - Nguyễn Du |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 22 (Nguyễn Thái Học nối dài) Thửa đất số 02, tờ bản đồ số 2 (Ngã ba ông Dân) - Ngã ba cuối đất nhà bà Long |
Đất trồng lúa | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường tổ 2 KP Phú Xuân Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bê tông nằm trên ray xe lửa Đường Trần Hưng Đạo - Đường PTT 4 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bê Tông Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5) - Đường ray xe lửa |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 3 - Hết ranh đất nhà ông Tuyến Nhật |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà ông Tuyến Nhật - Đường TLT 18 |
Đất trồng lúa | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 18 - Đường TLT 15 |
Đất trồng lúa | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 15 - Đường vào nhà máy xi măng |
Đất trồng lúa | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường vào nhà máy xi măng - Giáp ranh xã Lộc Thành |
Đất trồng lúa | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Thái Học - Ngã ba Sóc Bế (đường TP T1) |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Ngã ba Sóc Bế (đường TPT1) - Hết ranh đất Cây Xăng Thạnh Phú |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất Cây xăng Thạnh Phú - Hết ranh đất Nông Trường Xa Cam |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất Nông Trường Xa Cam - Đường TLT 3 |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 757 Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Tân Hưng |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bao quanh chợ Toàn tuyến - |
Đất trồng lúa | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vào nhà máy xi măng Đường Quốc lộ 13 - Suối |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vào nhà máy xi măng Suối - Cuối đường đã thảm nhựa |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Khang Minh Quân Các tuyến đường trong khu dân cư (Đường trục chính trừ tuyến Đường vào nhà máy xi măng) - |
Đất trồng lúa | 264.000 | 211.200 | 158.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Khang Minh Quân Các tuyến đường trong khu dân cư Khang Minh Quân (đường còn lại) - |
Đất trồng lúa | 264.000 | 211.200 | 158.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (đường trục chính) - |
Đất trồng lúa | 264.000 | 211.200 | 158.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (đường còn lại) - |
Đất trồng lúa | 264.000 | 211.200 | 158.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 1 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 4 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 1 Đường TPT 4 - TLT 21 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 2 Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú - Cuối đường nâng cấp mở rộng |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 3 Cầu cây Sung - Đường TPT 27 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 4 Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 4 Đường TPT 12 - Hết tuyến |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 5 Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 thuộc tổ 4, khu phố Thanh Hà - Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 03 thuộc tổ 6, Khu phố Sóc Bưng |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 6 Đường TPT 7 - Đường TPT 4 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 7 Đường TPT 8 - Đường TPT 4 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 8 Đường TPT 5 - Đường TPT 12 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 9 Đường ray xe lửa - Đường TPT 5 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 10 Đường TPT 5 - Đường TPT 8 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 11 Đường TPT 4 - Lô cao su (nhà ông Huỳnh Thái), đường TPT 22 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 12 Đường TPT 1 - Xóm (nhà ông phạm Sáu), đến nghĩa địa |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 13 Đường TPT 4 - Đường TPT 11 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 14 Đường TPT 1 - Đường TPT 15 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 16 Đường TPT 18 (chùa Chưởng Phước) - Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 17 Đường TPT 15 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 18 Đường TPT 1 - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 19 Đường TPT 16 - Đường TPT 20 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 20 Đường TPT 18 - Đường TPT 22 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 21 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 18 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 23 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 24 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 23 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 25 Đường TPT 50 - Đường TPT 26 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 26 Đường Quốc lộ 13 - Hết đường nhựa (ngã ba nhà bà Tâm) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 27 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 3 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 28 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 27 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 29 Đường Quốc lộ 13 - Xóm (nhà ông Lê Xuân Đạo), ranh phường An Lộc |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 30 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 29 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 31 Đường TPT 32 - Đường TPT 30 (Suối) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 32 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 31 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 32 Đường TPT 31 - Đường TPT 30 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 33 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 32 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 34 Đường TPT 27 - Đường TPT 35 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 35 Đường TPT 34 - Đường TPT 39 (Suối) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 36 Đường TPT 3 - Đường TPT 35 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 37 Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 38 Đường TPT 26 - Đường TPT 48 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 39 Đường TPT 35 - Đường TPT 49 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 40 Đường TPT 35 - Đường TPT 2 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 41 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 42 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 42 Trường cấp 2 - Lô cao su |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Dường TPT 43 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 44 Đường TPT 20 - Đường TPT 19 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 46 Đường TLT 34 - Đường TPT 4 (dọc đường ray) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 47 Đường TLT 34 - Đường TPT 4 (dọc đường ray) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 48 Đường TL T30 - Đường TLT 30 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 49 Đập Suối Trâu (ranh phường An Lộc (cũ)) - Đường TPT 2 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 50 Đường TPT 48 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 51 Đường TPT 49 - Đường TPT 39 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 52 Đường TPT 40 - Đường TPT 51 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 53 Đường TPT 33 - Đường TPT 29 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 1 Đường TLT 2 - Đường ĐT 757 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường Quốc lộ 13 - Đường ray xe lửa |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường ray xe lửa - Đường TLT 34 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường TLT 34 - Đường ĐT 757 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 20 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường TLT 20 - Đường TLT 21 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường TLT 21 - Xóm (đường TPT 1) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) Đường Quốc lộ 13 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 5 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 29 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 5 Đường TLT 29 - Ranh vùng đệm (đường vào nhà máy xi măng) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 6 Đường Quốc lộ 13 - Đường ĐT 757 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 7 Suối Cần Lê - Đường TLT 6 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 8 Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 10 - Đường TLT 6 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 9 Đường TLT 6 - Đường TLT 10 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 10 Đường TLT 6 - Đường TLT 11 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 11 Đường TLT 1 - Đường ray xe lửa |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 12 Đường ĐT 757 - Đường TLT 13 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 13 Đường TLT 15 - Đường TLT 1 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 12 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 13 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 15 Đường TLT 13 - Đường TLT 2 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 16 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 16 Đường TLT 17 - Đường TLT 40 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 17 Đường TLT 16 - Đường TLT 18 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 18 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 19 Đường Quốc lộ 13 (chợ) - Đường TLT 2 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 20 Đường TLT 2 - Đường TLT 3 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 21 Đường TLT 20 - Đường TLT 3 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 22 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 23 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 22 Đường TLT 23 - Cuối tuyến (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 47) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 23 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 22 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 24 Đường TLT 23 - Đường TLT 22 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 25 Đường TLT 22 - Đường TLT 24 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 26 Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) - Đường TLT 5 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 28 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường TLT 28 - Đường TLT 43 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường TLT 43 - Đường TLT 5 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 28 Đường TLT 27 - Đường TLT 5 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 29 Đường TLT 5 - Đường TLT 31 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 30 Đường TLT 5 - Đường TLT 5 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 31 Đường TLT 5 - Đường TLT 29 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 32 Đường TLT 31 - Đường TLT 31 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 33 Đường TLT 2 - Đường TLT 2 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 34 Đường TLT 2 - Đường TPT 5 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 35 Đường TLT 34 - Đường TLT 39 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 36 Đường TLT 2 - Đường TPT 4 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 37 Đường TLT 2 - Đường TPT 5 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 38 Đường TLT 37 - Cuối tuyến |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 39 Đường TLT 2 - Đường TLT 37 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 40 Đường TLT 2 - Đường TLT 16 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 41 Đường ĐT 757 - Đường TLT 6 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 42 Đường TLT 22 - Đường TLT 29 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 43 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 27 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 45 Đường TLT 46 - Đường TPT 2 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 46 Đường TLT 29 - Khu bãi rác QH (đường TLT 64) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 47 Đường TLT 5 - Đường TLT 46 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 49 Đường TLT 73 - Đường TLT 51 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 50 Đường TLT 46 - Đường TLT 32, ranh xã Thanh Phú |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 51 Đường TLT 31 - Đường TLT 49 (nông trường cao su) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 52 Đường TLT 36 - Suối Tà Nùng |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 53 Đường TLT 2 - Thửa đất số 526, tờ bản đồ số 04 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 54 Đường sắt (tờ BĐ 60, thửa 67) - Suối cạn (hết thửa đất số 57, tờ bản đồ số 60) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 55 Đường TLT 46 - Ranh xã Minh Đức |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 56 Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 57 Đường TLT 55 - Ranh xã Lộc Thành |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 58 Đường TLT 55 lô cao su - Đường TLT 59 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 59 Lô cao su (hết thửa đất số 207, tờ bản đồ số 41) - Lô cao su (hết thửa đồ số 51, tờ bản đồ số 41) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 60 Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 64 Đường Nhà máy xi măng - Hết tuyến (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 65 Đường TLT 55 - Ranh xã Lộc Thành |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 66 Đường băng tải - Hết tuyến (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 72) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 67 Đường TLT 55 - Ranh xã Thanh Phủ (cũ), (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 38) |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 68 Đường TLT 67 - Đường TLT 45 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 69 Đường TLT 5 - Đường TLT 27 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 70 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 44 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 71 Đường TLT 24 - Hết thửa đất số 154, tờ bản đồ số 48 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 73 Đường TLT 32 - Đường TPT 2 |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường rộng từ 07m trở lên - |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các đường nội bộ trong khu phố, Khu phố thuộc phường Phú Thịnh (cũ) (nay là Khu phố: Phú Hòa, Phú Thuận, Phú Hưng, Phú Xuân) chưa có tên đường và có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng từ 03m đến dưới 07m, Đường mới mở 07m - 10m - |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các đường nội bộ trong khu phố, khu phố thuộc phường Phú Thịnh (cũ) (nay là khu phố: Phú Hòa, Phú Thuận, Phú Hưng, Phú Xuân) không có tên đường và có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng dưới 03m; các thửa đất không giáp đường đi chung; các thử - |
Đất trồng lúa | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường bê tông từ 3,5m đến dưới 07m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ số 6, 7, 12, 13, 19, 26, 27, 33 - |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ còn lại - |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất trồng lúa | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hùng Vương |
Đất trồng cây hàng năm | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương - Đường Hồ Xuân Hương |
Đất trồng cây hàng năm | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hồ Xuân Hương - Đường Nguyễn Du (mũi dùi) |
Đất trồng cây hàng năm | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Du (mũi dùi) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất trồng cây hàng năm | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hai Bà Trưng |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 758 Đường Hai Bà Trưng - Ranh giới xã Tân Lợi |
Đất trồng cây hàng năm | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hùng Vương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nơ Trang Long |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Huệ |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Xuân Hương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Chu Văn An Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Trần Hưng Đạo - Đường Chu Văn An |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường ray xe lửa - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Du - Đường ray xe lửa |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Bà Triệu Đường Hai Bà Trưng - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Đường Bà Triệu - Cầu Ba Tặng |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Cầu Ba Tặng - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (Đường PTT 6 cũ) Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Huệ - Đường TPT 18 |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường TPT 18 - Đường Hai Bà Trưng |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Hai Bà Trưng - Ranh xã Tân Quan |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 5 Thửa đất số 168, tờ bản đồ số 6 - Suối |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 7 Giáp lô cao su Nhà nước - Hết thửa đất số 36, tờ bản đồ số 07 |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 8 Đường ĐT 758 - Đường PTT 7 |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 9 Đường ĐT 758 - Cuối đường |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 10 Đường Trần Hưng Đạo - Cuối đường |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 11 Đường Nơ Trang Long - Nguyễn Du |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 22 (Nguyễn Thái Học nối dài) Thửa đất số 02, tờ bản đồ số 2 (Ngã ba ông Dân) - Ngã ba cuối đất nhà bà Long |
Đất trồng cây hàng năm | 224.000 | 179.200 | 134.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường tổ 2 KP Phú Xuân Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bê tông nằm trên ray xe lửa Đường Trần Hưng Đạo - Đường PTT 4 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bê Tông Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5) - Đường ray xe lửa |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 3 - Hết ranh đất nhà ông Tuyến Nhật |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà ông Tuyến Nhật - Đường TLT 18 |
Đất trồng cây hàng năm | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 18 - Đường TLT 15 |
Đất trồng cây hàng năm | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 15 - Đường vào nhà máy xi măng |
Đất trồng cây hàng năm | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường vào nhà máy xi măng - Giáp ranh xã Lộc Thành |
Đất trồng cây hàng năm | 392.000 | 313.600 | 235.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Thái Học - Ngã ba Sóc Bế (đường TP T1) |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Ngã ba Sóc Bế (đường TPT1) - Hết ranh đất Cây Xăng Thạnh Phú |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất Cây xăng Thạnh Phú - Hết ranh đất Nông Trường Xa Cam |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất Nông Trường Xa Cam - Đường TLT 3 |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 757 Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Tân Hưng |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bao quanh chợ Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vào nhà máy xi măng Đường Quốc lộ 13 - Suối |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường vào nhà máy xi măng Suối - Cuối đường đã thảm nhựa |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Khang Minh Quân Các tuyến đường trong khu dân cư (Đường trục chính trừ tuyến Đường vào nhà máy xi măng) - |
Đất trồng cây hàng năm | 264.000 | 211.200 | 158.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Khang Minh Quân Các tuyến đường trong khu dân cư Khang Minh Quân (đường còn lại) - |
Đất trồng cây hàng năm | 264.000 | 211.200 | 158.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (đường trục chính) - |
Đất trồng cây hàng năm | 264.000 | 211.200 | 158.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Khu dân cư Ngọc Điền Phát Các tuyến đường trong khu dân cư Ngọc Điền Phát (đường còn lại) - |
Đất trồng cây hàng năm | 264.000 | 211.200 | 158.400 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 1 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 4 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 1 Đường TPT 4 - TLT 21 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 2 Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú - Cuối đường nâng cấp mở rộng |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 3 Cầu cây Sung - Đường TPT 27 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 4 Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 4 Đường TPT 12 - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 5 Thửa đất số 28, tờ bản đồ số 14 thuộc tổ 4, khu phố Thanh Hà - Thửa đất số 126, tờ bản đồ số 03 thuộc tổ 6, Khu phố Sóc Bưng |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 6 Đường TPT 7 - Đường TPT 4 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 7 Đường TPT 8 - Đường TPT 4 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 8 Đường TPT 5 - Đường TPT 12 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 9 Đường ray xe lửa - Đường TPT 5 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 10 Đường TPT 5 - Đường TPT 8 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 11 Đường TPT 4 - Lô cao su (nhà ông Huỳnh Thái), đường TPT 22 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 12 Đường TPT 1 - Xóm (nhà ông phạm Sáu), đến nghĩa địa |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 13 Đường TPT 4 - Đường TPT 11 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 14 Đường TPT 1 - Đường TPT 15 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 16 Đường TPT 18 (chùa Chưởng Phước) - Lô cao su (nhà bà Vũ Thị Ngọ), đường TPT 20 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 17 Đường TPT 15 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 18 Đường TPT 1 - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 19 Đường TPT 16 - Đường TPT 20 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 20 Đường TPT 18 - Đường TPT 22 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 21 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 18 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 23 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 24 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 23 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 25 Đường TPT 50 - Đường TPT 26 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 26 Đường Quốc lộ 13 - Hết đường nhựa (ngã ba nhà bà Tâm) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 27 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 3 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 28 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 27 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 29 Đường Quốc lộ 13 - Xóm (nhà ông Lê Xuân Đạo), ranh phường An Lộc |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 30 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 29 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 31 Đường TPT 32 - Đường TPT 30 (Suối) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 32 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 31 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 32 Đường TPT 31 - Đường TPT 30 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 33 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 32 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 34 Đường TPT 27 - Đường TPT 35 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 35 Đường TPT 34 - Đường TPT 39 (Suối) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 36 Đường TPT 3 - Đường TPT 35 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 37 Đường TPT 1 - Đường TPT 12 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 38 Đường TPT 26 - Đường TPT 48 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 39 Đường TPT 35 - Đường TPT 49 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 40 Đường TPT 35 - Đường TPT 2 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 41 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 42 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 42 Trường cấp 2 - Lô cao su |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Dường TPT 43 Đường Quốc lộ 13 - Đường TPT 1 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 44 Đường TPT 20 - Đường TPT 19 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 46 Đường TLT 34 - Đường TPT 4 (dọc đường ray) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 47 Đường TLT 34 - Đường TPT 4 (dọc đường ray) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 48 Đường TL T30 - Đường TLT 30 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 49 Đập Suối Trâu (ranh phường An Lộc (cũ)) - Đường TPT 2 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 50 Đường TPT 48 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 51 Đường TPT 49 - Đường TPT 39 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 52 Đường TPT 40 - Đường TPT 51 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TPT 53 Đường TPT 33 - Đường TPT 29 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 1 Đường TLT 2 - Đường ĐT 757 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường Quốc lộ 13 - Đường ray xe lửa |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường ray xe lửa - Đường TLT 34 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 2 Đường TLT 34 - Đường ĐT 757 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 20 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường TLT 20 - Đường TLT 21 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 3 Đường TLT 21 - Xóm (đường TPT 1) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) Đường Quốc lộ 13 - Đường Quốc lộ 13 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 5 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 29 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 5 Đường TLT 29 - Ranh vùng đệm (đường vào nhà máy xi măng) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 6 Đường Quốc lộ 13 - Đường ĐT 757 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 7 Suối Cần Lê - Đường TLT 6 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 8 Thửa đất số 18, tờ bản đồ số 10 - Đường TLT 6 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 9 Đường TLT 6 - Đường TLT 10 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 10 Đường TLT 6 - Đường TLT 11 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 11 Đường TLT 1 - Đường ray xe lửa |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 12 Đường ĐT 757 - Đường TLT 13 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 13 Đường TLT 15 - Đường TLT 1 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 14 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 12 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 15 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 13 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 15 Đường TLT 13 - Đường TLT 2 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 16 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 16 Đường TLT 17 - Đường TLT 40 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 17 Đường TLT 16 - Đường TLT 18 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 18 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 17 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 19 Đường Quốc lộ 13 (chợ) - Đường TLT 2 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 20 Đường TLT 2 - Đường TLT 3 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 21 Đường TLT 20 - Đường TLT 3 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 22 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 23 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 22 Đường TLT 23 - Cuối tuyến (thửa đất số 35, tờ bản đồ số 47) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 23 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 22 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 24 Đường TLT 23 - Đường TLT 22 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 25 Đường TLT 22 - Đường TLT 24 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 26 Đường TLT 4 (Vòng quanh Đài liệt sĩ) - Đường TLT 5 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường Quốc lộ 13 - Đường TLT 28 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường TLT 28 - Đường TLT 43 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 27 Đường TLT 43 - Đường TLT 5 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 28 Đường TLT 27 - Đường TLT 5 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 29 Đường TLT 5 - Đường TLT 31 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 30 Đường TLT 5 - Đường TLT 5 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 31 Đường TLT 5 - Đường TLT 29 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 32 Đường TLT 31 - Đường TLT 31 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 33 Đường TLT 2 - Đường TLT 2 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 34 Đường TLT 2 - Đường TPT 5 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 35 Đường TLT 34 - Đường TLT 39 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 36 Đường TLT 2 - Đường TPT 4 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 37 Đường TLT 2 - Đường TPT 5 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 38 Đường TLT 37 - Cuối tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 39 Đường TLT 2 - Đường TLT 37 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 40 Đường TLT 2 - Đường TLT 16 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 41 Đường ĐT 757 - Đường TLT 6 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 42 Đường TLT 22 - Đường TLT 29 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 43 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 27 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 45 Đường TLT 46 - Đường TPT 2 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 46 Đường TLT 29 - Khu bãi rác QH (đường TLT 64) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 47 Đường TLT 5 - Đường TLT 46 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 49 Đường TLT 73 - Đường TLT 51 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 50 Đường TLT 46 - Đường TLT 32, ranh xã Thanh Phú |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 51 Đường TLT 31 - Đường TLT 49 (nông trường cao su) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 52 Đường TLT 36 - Suối Tà Nùng |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 53 Đường TLT 2 - Thửa đất số 526, tờ bản đồ số 04 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 54 Đường sắt (tờ BĐ 60, thửa 67) - Suối cạn (hết thửa đất số 57, tờ bản đồ số 60) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 55 Đường TLT 46 - Ranh xã Minh Đức |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 56 Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 57 Đường TLT 55 - Ranh xã Lộc Thành |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 58 Đường TLT 55 lô cao su - Đường TLT 59 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 59 Lô cao su (hết thửa đất số 207, tờ bản đồ số 41) - Lô cao su (hết thửa đồ số 51, tờ bản đồ số 41) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 60 Đường TLT 55 - Đường TLT 57 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 64 Đường Nhà máy xi măng - Hết tuyến (thửa đất số 73, tờ bản đồ số 57) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 65 Đường TLT 55 - Ranh xã Lộc Thành |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 66 Đường băng tải - Hết tuyến (thửa đất số 22, tờ bản đồ số 72) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 67 Đường TLT 55 - Ranh xã Thanh Phủ (cũ), (thửa đất số 77, tờ bản đồ số 38) |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 68 Đường TLT 67 - Đường TLT 45 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 69 Đường TLT 5 - Đường TLT 27 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 70 Đường Nhà máy xi măng - Đường TLT 44 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 71 Đường TLT 24 - Hết thửa đất số 154, tờ bản đồ số 48 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường TLT 73 Đường TLT 32 - Đường TPT 2 |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường rộng từ 07m trở lên - |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các đường nội bộ trong khu phố, Khu phố thuộc phường Phú Thịnh (cũ) (nay là Khu phố: Phú Hòa, Phú Thuận, Phú Hưng, Phú Xuân) chưa có tên đường và có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng từ 03m đến dưới 07m, Đường mới mở 07m - 10m - |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các đường nội bộ trong khu phố, khu phố thuộc phường Phú Thịnh (cũ) (nay là khu phố: Phú Hòa, Phú Thuận, Phú Hưng, Phú Xuân) không có tên đường và có mặt đường hiện hữu (theo bản đồ chính quy) rộng dưới 03m; các thửa đất không giáp đường đi chung; các thử - |
Đất trồng cây hàng năm | 202.000 | 161.600 | 121.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường bê tông từ 3,5m đến dưới 07m (theo bản đồ chính quy) - |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ số 6, 7, 12, 13, 19, 26, 27, 33 - |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường, tuyến hẻm còn lại có bề rộng mặt đường theo bản đồ chính quy nhỏ hơn 3,5m thuộc các tờ bản đồ còn lại - |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường An Lộc |
Các tuyến đường còn lại - |
Đất trồng cây hàng năm | 168.000 | 134.400 | 100.800 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hùng Vương |
Đất trồng cây lâu năm | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương - Đường Hồ Xuân Hương |
Đất trồng cây lâu năm | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hồ Xuân Hương - Đường Nguyễn Du (mũi dùi) |
Đất trồng cây lâu năm | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Du (mũi dùi) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất trồng cây lâu năm | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hai Bà Trưng |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 758 Đường Hai Bà Trưng - Ranh giới xã Tân Lợi |
Đất trồng cây lâu năm | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hùng Vương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nơ Trang Long |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Huệ |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Xuân Hương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Chu Văn An Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Trần Hưng Đạo - Đường Chu Văn An |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường ray xe lửa - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Du - Đường ray xe lửa |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Bà Triệu Đường Hai Bà Trưng - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Đường Bà Triệu - Cầu Ba Tặng |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hai Bà Trưng Cầu Ba Tặng - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Tùng Mậu (Đường PTT 6 cũ) Đường Trần Hưng Đạo - Đường Bà Triệu |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Nguyễn Huệ - Đường TPT 18 |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường TPT 18 - Đường Hai Bà Trưng |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Thái Học Đường Hai Bà Trưng - Ranh xã Tân Quan |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 5 Thửa đất số 168, tờ bản đồ số 6 - Suối |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 7 Giáp lô cao su Nhà nước - Hết thửa đất số 36, tờ bản đồ số 07 |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 8 Đường ĐT 758 - Đường PTT 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 9 Đường ĐT 758 - Cuối đường |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 10 Đường Trần Hưng Đạo - Cuối đường |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 11 Đường Nơ Trang Long - Nguyễn Du |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường PTT 22 (Nguyễn Thái Học nối dài) Thửa đất số 02, tờ bản đồ số 2 (Ngã ba ông Dân) - Ngã ba cuối đất nhà bà Long |
Đất trồng cây lâu năm | 280.000 | 224.000 | 168.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường tổ 2 KP Phú Xuân Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Du |
Đất trồng cây lâu năm | 252.000 | 201.600 | 151.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bê tông nằm trên ray xe lửa Đường Trần Hưng Đạo - Đường PTT 4 |
Đất trồng cây lâu năm | 252.000 | 201.600 | 151.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bê Tông Đường Nguyễn Du (thửa đất số 66, tờ bản đồ số 5) - Đường ray xe lửa |
Đất trồng cây lâu năm | 252.000 | 201.600 | 151.200 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 3 - Hết ranh đất nhà ông Tuyến Nhật |
Đất trồng cây lâu năm | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất nhà ông Tuyến Nhật - Đường TLT 18 |
Đất trồng cây lâu năm | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 18 - Đường TLT 15 |
Đất trồng cây lâu năm | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường TLT 15 - Đường vào nhà máy xi măng |
Đất trồng cây lâu năm | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường vào nhà máy xi măng - Giáp ranh xã Lộc Thành |
Đất trồng cây lâu năm | 490.000 | 392.000 | 294.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Đường Nguyễn Thái Học - Ngã ba Sóc Bế (đường TP T1) |
Đất trồng cây lâu năm | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Ngã ba Sóc Bế (đường TPT1) - Hết ranh đất Cây Xăng Thạnh Phú |
Đất trồng cây lâu năm | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất Cây xăng Thạnh Phú - Hết ranh đất Nông Trường Xa Cam |
Đất trồng cây lâu năm | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Quốc lộ 13 Giáp ranh đất Nông Trường Xa Cam - Đường TLT 3 |
Đất trồng cây lâu năm | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường bao quanh khu dân cư chợ xã Thanh Phú Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 757 Đường Quốc lộ 13 - Giáp ranh xã Tân Hưng |
Đất trồng cây lâu năm | 420.000 | 336.000 | 252.000 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Trần Hưng Đạo - Đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 20.500.000 | 16.400.000 | 12.300.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hùng Vương - Đường Hồ Xuân Hương |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 12.960.000 | 9.720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Hồ Xuân Hương - Đường Nguyễn Du (mũi dùi) |
Đất ở đô thị | 13.400.000 | 10.720.000 | 8.040.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Huệ Đường Nguyễn Du (mũi dùi) - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Nguyễn Huệ - Đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 16.200.000 | 12.960.000 | 9.720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Trần Hưng Đạo Đường Lý Thường Kiệt - Đường Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 8.960.000 | 6.720.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường ĐT 758 Đường Hai Bà Trưng - Ranh giới xã Tân Lợi |
Đất ở đô thị | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.460.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hùng Vương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.340.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Trần Hưng Đạo - Đường Nơ Trang Long |
Đất ở đô thị | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.380.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nguyễn Du Đường Nơ Trang Long - Đường Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.360.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Hồ Xuân Hương Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Chu Văn An Đường Nguyễn Huệ - Đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 3.840.000 | 2.880.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Trần Hưng Đạo - Đường Chu Văn An |
Đất ở đô thị | 8.300.000 | 6.640.000 | 4.980.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường ray xe lửa - Đường Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 1.360.000 | 1.020.000 | 0 |
| Phường An Lộc |
Đường Nơ Trang Long Đường Nguyễn Huệ - Đường Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.360.000 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường An Lộc
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Đồng Nai mới nhất

4. Thông tin phường An Lộc, thành phố Đồng Nai
Diện tích: 88,74 km².
Dân số: 35.531 người (số liệu thống kê cập nhật hành chính) hoặc 35.870 người (tính đến 31/12/2025).
Mật độ dân số: Khoảng 401 – 404 người/km².
Nguồn gốc thành lập:
- Phường An Lộc được thành lập theo Nghị quyết số 1662/NQ-UBTVQH15 năm 2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về việc sắp xếp các đơn vị hành chính cấp xã.
- Phường được hình thành dựa trên cơ sở sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của phường Phú Thịnh, xã Thanh Phú và xã Thanh Lương (thuộc địa giới hành chính cũ).
- Đến năm 2026, khi Quốc hội ban hành Nghị quyết 30/2026/QH16 nâng cấp toàn bộ tỉnh lên thành phố trực thuộc Trung ương, phường An Lộc chính thức trở thành đơn vị hành chính cấp xã trực thuộc thành phố Đồng Nai.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Đồng Nai
5.1. Giá đất nông nghiệp
1. Giá đất trồng cây hằng năm (gồm đất lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản.
a) Giá đất vị trí 1 : Được quy định tại Phụ lục I kèm theo Quy định này; trong đó:
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 100: Tính bằng 100% giá đất nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét đến hết mét thứ 200: Tính bằng 80% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 200 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại): Tính bằng 30% giá đất nông nghiệp vị trí 1, phạm vi 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này nhưng không được cao hơn giá đất tối đa và không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà xác định vị trí theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá các loại đất nông nghiệp còn lại
a) Đối với đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác thì giá đất được tính bằng giá đất trồng cây lâu năm cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất;
b) Đối với đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm thì xác định khu vực, vị trí, phạm vi và giá đất theo quy định đối với đất trồng cây lâu năm;
c) Giá đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng tính bằng giá đất rừng sản xuất cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
3. Giá đất nông nghiệp tại các đảo, cù lao được áp dụng chung một vị trí và mức giá đất quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
4. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
5.2. Giá đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất vị trí 1: Được quy định tại Phụ lục III kèm theo Quy định này.
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 50: Tính bằng 100% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 50 mét đến hết mét thứ 100: Tính bằng 80% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại):
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này đến hết mét thứ 50: giá đất được tính bằng 15% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này có phạm vi từ trên 50 mét trở lên: giá đất được tính bằng 10% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà phạm vi đất tính theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá đất tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp áp dụng chung một vị trí và được quy định tại Phụ lục IV kèm theo Quy định này.
3. Giá các loại đất gồm: Đất quốc phòng, đất an ninh, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp áp dụng mức giá như sau:
a) Trường hợp giao không thu tiền sử dụng đất để xây dựng trụ sở làm việc của cơ quan, tổ chức, đơn vị; công trình chuyên dùng, công trình phục vụ công tác quản lý tại đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân; công trình sự nghiệp của đơn vị chưa tự chủ tài chính thì tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
b) Trường hợp Nhà nước cho thuê đất để xây dựng công trình sự nghiệp và sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất ở thì tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,8.
4. Giá các loại đất gồm: Đất sử dụng vào mục đích công cộng; đất tôn giáo; đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
5. Đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì tính bằng giá đất nuôi trồng thủy sản cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất; nếu sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì tính bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
Riêng đối với đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp kết hợp với nuôi trồng, khai thác thủy sản thì xác định riêng diện tích đất phi nông nghiệp và diện tích nuôi trồng, khai thác thủy sản để áp dụng giá đất cho từng loại theo nguyên tắc quy định như trên.
6. Đất phi nông nghiệp khác theo quy định tại khoản 11 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 151/2025/NĐ-CP, Nghị định số 226/2025/NĐ-CP tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
7. Giá đất trong khu tái định cư:
a) Bảng giá đất ở tại các khu tái định cư được quy định tại Phụ lục VI kèm theo Quy định này;
b) Đối với giá các loại đất phi nông nghiệp khác (nếu có) trong khu tái định cư được xác định như sau:
– Giá đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
– Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,6;
– Giá các loại đất phi nông nghiệp còn lại thì căn cứ quy định tại khoản 3, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều này để xác định.
8. Giá đất trong Khu công nghệ cao công nghệ sinh học Đồng Nai được quy định tại Phụ lục V kèm theo Quy định này. Giá các loại đất còn lại trong Khu công nghệ cao gồm: Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ, đất sử dụng vào mục đích công cộng thì căn cứ vào khoản 3, khoản 4 Điều này để xác định.
9. Giá đất tại Cảng hàng không quốc tế Long Thành xác định như sau:
a) Giá đất thương mại, dịch vụ là 2.760.000 đồng/m²;
b) Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ là 2.520.000 đồng/m².
10. Giá đất phi nông nghiệp tại các đảo, cù lao áp dụng chung vị trí và mức giá quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
11. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
