Bảng giá đất phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp mới nhất theo Nghị quyết 01/2026/NQ-HĐND quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp
Bảng giá đất phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp. Mức giá đất tại phường Cao Lãnh được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Cao Lãnh theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp
– Nghị quyết 01/2026/NQ-HĐND quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Tháp
3. Tra cứu bảng giá đất phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp mới nhất
Bảng giá đất phường Cao Lãnh năm 2026
Khu vực: phường Cao Lãnh.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 480.000 đến 128.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Quang Diêu Đường 30 tháng 4 - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đặng Văn Bình Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường cặp Ngân hàng BIDV (hướng về Tôn Đức Thắng) Đường 30 tháng 4 - Dương văn Hòa |
Đất ở đô thị | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phạm Ngũ Lão Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Võ Trường Toản Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trương Định Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trương Định Nguyễn Đình Chiểu - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trương Định Lý Thường Kiệt - Cuối tuyến (đường Đ.02 bên hông Trụ sở Viettel) |
Đất ở đô thị | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Quí Đôn Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trường Tộ Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Bảnh Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Tre Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Bình Trọng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Quang Diêu - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Lê Hồng Phong - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Phú Trần Hưng Đạo - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Phú Tôn Đức Thắng - Nguyễn Quang Diêu |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng - Đường Trần Hưng Đạo Phía trên đường - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng - Đường Trần Hưng Đạo Phía bờ sông - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre - Đường Trần Hưng Đạo Phía trên đường - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre - Đường Trần Hưng Đạo Phía bờ sông - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo Phía trên đường - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo Phía bờ sông - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo Phía trên đường - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo Phía bờ sông - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhánh tổ 23, 24 - Đường Trần Hưng Đạo Trần Hưng Đạo - Đường 30 tháng 4 |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Hồng Phong Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Phố chợ Mỹ Ngãi Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Sở Xây dựng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Riêng Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 cũ (khu 1, 2, 3) Đường 3,5m - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 cũ (khu 1, 2, 3) Đường 5m - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 cũ (khu 1, 2, 3) Đường 7m - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư khóm 3 Đường Lê Văn Chánh, Nguyễn Long Xảo, Lê Thị Cẩn - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư khóm 3 Đường Bùi Văn Dự, Phan Văn Bảy - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường cặp kênh Rạch Chùa Võ Trường Toản - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Tám Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Công ty Sao Mai An Giang Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Chánh Nguyễn Thị Minh Khai - Trần Phú |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 26 tháng 3 Tôn Đức Thắng - Đăng Văn Bình |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 17 khóm 2 Nguyễn Văn Tre - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tổ 3 khóm 1 Lê Qúy Đôn - Trương Định |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Dương Văn Hòa Đặng Văn Bình - Nguyễn Quang Diêu |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 4 khu Lia 4, khóm 5 Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 2, số 3, số 5, số 7, số 8, khu Lia 4, khóm 5 Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 6 có dãy phân cách giữa, khu Lia 4, khóm 5 Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường hẻm số 1 và số 2, khu Lia 4, Khóm 5 Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cặp sông Cao Lãnh Cầu Nguyễn Văn Tre - Cầu Kênh Cụt |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đ-01 (đường bên hông Trụ sở Viettel) Ngô Thì Nhậm - Cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đ-03 Trương Định - Đường Đ-04 |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đ-04 Ngô Thì Nhậm - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường phía sau Trung tâm Khuyến Nông, Khuyến Ngư Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường phía sau dãy phố Nguyễn Huệ (đối diện Vincom) Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các đường nội bộ Khu Shophouse Vincom Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm đường 30 tháng 4 - Hẻm khu kiến ốc cục - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm đường 30 tháng 4 - Hẻm cặp hàng rào phụ nữ Tỉnh - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm đường 30 tháng 4 - Hẻm vào Bệnh viện Y học dân tộc - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm đường Tôn Đức Thắng gồm khu tập thể, Bệnh viện, Đài truyền hình, Sở Khoa học và Công nghệ Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương Hai Bà Trưng - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 64.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 39.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Du Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 64.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tháp Mười Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 64.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi Hai Bà Trưng - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 64.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi Nguyễn Trãi - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phan Văn Hân Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hai Bà Trưng Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 26.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hai Bà Trưng Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên |
Đất ở đô thị | 15.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 23.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Trãi - Võ Thị Sáu |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngô Thì Nhậm - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 17.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngô Quyền - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lý Tự Trọng Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 26.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Võ Thị Sáu Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 26.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đỗ Công Tường Nguyễn Huệ - Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 48.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Hồng Gấm Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất ở đô thị | 19.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phan Đình Phùng Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Tri Phương Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phan Chu Trinh Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoàng Hoa Thám Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bùi Thị Xuân Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đống Đa Hai Bà Trưng - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Triệu Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Triệu Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lý Công Uẩn Cách mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Chu Văn An Cách mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tô Hiến Thành Cách mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Hưu Cách mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Sĩ Liên Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đoàn Thị Điểm Nguyễn Tri Phương - Hoàng Văn Thụ |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tôn Thất Tùng Cách mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hồ Tùng Mậu Lê Lợi - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cặp Trường Tiểu học Chu Văn An Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Quang Khải Nguyễn Văn Trỗi - Lê Anh Xuân |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các hẻm nhỏ cắt các đường thuộc phường Cao Lãnh gồm: Nguyễn Huệ, Nguyễn Đình Chiểu (đoạn Nguyễn Huệ - Lê Lợi), Đốc Binh Kiều, cạnh nhà sách Nguyễn Văn Cừ, Đỗ Công Tường, Lý Thường Kiệt Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm 220 đường Nguyễn Huệ (cặp ngân hàng LPBank) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm Rạch Thợ Bạc Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm Tổ 36 khóm 8 Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm Tổ 32 đến 36 khóm 8 Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phạm Nhơn Thuần Ngô Quyền - Cách mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng Ngô Quyền - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng Nguyễn Trãi - Đường số 18 |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Phường 3 cũ Phạm Thị Uẩn, Lê Thị Hường, Nguyễn Văn Mười - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Phường 3 cũ Đường Phan Thị Huỳnh, Trần Văn Thưởng, Phan Thị Thoại, Huỳnh Văn Ninh, Bùi Văn Chiêu - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Phường 3 cũ - Đường còn lại - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các đường đá Phường 3 cũ Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường đan Khóm Mỹ Phước Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi Cách mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi Đường nhánh Rạch Miễu - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi bờ trên Ngô Quyền - Cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Thông Lưu Cách mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa kênh ngang Cách mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường kênh Xáng ngoài, các hẻm nhỏ khu bùng binh Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 3 Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 3 Trần Thị Thu - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 4 (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 7 (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 18 (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 17 (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 2A (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 2B (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Cừ Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phùng Hưng Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bùi Văn Kén Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phan Đình Giót Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu Thiên Hộ Dương - Trần Thị Nhượng |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Công Trứ Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Nhượng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Đáng Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Huyện Thanh Quan Phạm Hữu Lầu - Giáp xã Hòa An |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Huyện Thanh Quan Đường Hòa Tây - Giáp Phường 4 cũ |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cao Thắng Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan rạch Ba Khía Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Sao Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 1 (Trung tâm văn hóa) Hẻm tổ 18, khóm Hòa An - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 2 (Trung tâm văn hóa) Thiên Hộ Dương - Đường số 1 |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường số 1 (Phạm Hữu Lầu - Cao Thắng) - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường số 2 (Phạm Hữu Lầu - Lê Văn Đáng) - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường số 3 (Lê Văn Hoanh - Nguyễn Thái Học) - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường Nguyễn Văn Sành (Đường số 2 - Nguyễn Thái Học) - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường Lê Văn Hoanh (Đường số 1 - Nguyễn Văn Sành) - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường Lê Văn Giáo (Cao Thắng - Lê Văn Đáng) - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Tế Xương (Phường 4 cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Tế Xương (xã Hòa An cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bùi Hữu Nghĩa (xã Hòa An cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bùi Hữu Nghĩa (Phường 4 cũ) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phùng Hưng 2 Đường Phan Đình Giót - Đường Bùi Văn Kén |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 6A Đường Phùng Hưng 2 - Đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 16, Phường 6 Đường nhựa - Đi vào Trường THPT Thiên Hộ Dương |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 16, Phường 6 - Đường đan Tổ 48 - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 10B Nguyễn Thái Học - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 10B Tôn Đức Thắng - Hòa Đông |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm số 9 Trần Thị Nhượng - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tổ 38, khóm Hòa Hiệp Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tổ 18, khóm Hòa An Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Văn Tấn Bảy Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Quản Bạch Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường vào khu tập thể trường Đại học Đồng Tháp Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường vào trường Thực hành Sư phạm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu phố chợ Tân Việt Hoà Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu phố chợ Tân Tịch Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường An Nhơn Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các đường đất cắt đường Phạm Hữu Lầu Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cái Tôm Lộ Hòa Đông - Giáp Phường 6 |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cái Tôm Đường đan đi Phường 6 - Cầu Cái Tôm trong |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa khóm chiến lược Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các đường đan Phường 6 cũ Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa vào trường THCS Phạm Hữu Lầu Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Nguyễn Văn Khải Cầu Miễu Đôi - Giáp ranh xã Tịnh Thới cũ |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Nguyễn Văn Voi Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường vào trường TH Phan Chu Trinh Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tân Việt Hoà Phạm Hữu Lầu - Cầu Bà Bảy |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đất Chợ Tân Tịch - Sau hậu Tỉnh Đội |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Đường 7m - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Đường 9m - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Đường 21m - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Miễu Ngói Phạm Hữu Lầu - Giáp tổ 34 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Khai Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên Phạm Hữu Lầu - Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên (cặp hàng rào Tỉnh đội) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên Đường Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên - Đường đi xã Tịnh Thới |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư dự án Nâng khóm tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Đường 15m - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư dự án Nâng khóm tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Đường 9m - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư dự án Nâng khóm tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Đường 7,5m - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư dự án Nâng khóm tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Đường 5,5m - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường bờ bắc sông Tiên Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử Nguyễn Thái Học - Hòa Đông |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử Hòa Đông - Hòa Tây |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Võ Văn Trị (đường số 1) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu tập thể Sở Kế hoạch - Đầu tư (2 tuyến) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông Nguyễn Thái Học - Cầu Sắt Vỹ |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông Cầu Sắt Vỹ - Cầu Cái Da |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông Cầu Cái Da - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Huỳnh Thúc Kháng Hòa Đông - Giáp xã Hòa An cũ |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Huỳnh Thúc Kháng Lộ Hòa Tây - Giáp địa bàn phường Hòa Thuận cũ |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 5,5 mét - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 7 mét - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 10,5 mét - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 12 mét - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 25 mét - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Rạch Cái Sơn Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Lò rèn Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan hàng me (khu chuồng bò) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường xung quanh trường THCS Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 1, số 2, số 3 Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hữu Kiến Hòa Tây - Cầu Sáu Quốc |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hữu Kiến Cầu Sáu Quốc - Chợ Tân Thuận |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hữu Kiến Chợ Tân Thuận - Bến đò Mỹ Hiệp |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hòa Tây Nguyễn Thái Học - Cầu Xẻo Bèo |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hòa Tây Cầu Xẻo Bèo - Cầu Bằng Lăng |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hòa Tây Cầu Bằng Lăng - Giáp sông Tiền |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường đối diện nhà lồng chợ - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường Đinh Thị Đảnh, Phan Thị Bảy - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường Trần Bá Lê - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường Ngô Thị Giềng, Huỳnh Thúc Kháng - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường Phan Thị Thẩm, Lê Kim Hạnh, Nguyễn Văn Hạo, Đỗ Văn Y - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ Sáu Quốc Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ Thông Lưu Đường loại 1 - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ Thông Lưu Đường loại 4 - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 10 khóm Hòa Lợi và khóm Hòa Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 7 khóm Hòa Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 3, tổ 4 khóm Hòa Mỹ Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Xếp Lá Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan ven sông Hổ Cứ Hoà Đông - Phường 6 |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường ven sông Hổ Cứ Cầu Vàm Hoà Đông - Cầu Vàm Thông Lưu |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan rạch Cái Da Bờ Bắc Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường rạch Bà Bướm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường từ Vàm Thông Lưu - cầu Miễu Bà (khóm Đông Bình) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử (Hoà An) - Lộ Hoà Tây - Kênh Sáu Quốc Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa bờ Nam rạch Cái Tôm, khóm Đông Bình Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa bờ Nam rạch Cái Sâu, khóm Hòa Mỹ và khóm Hòa Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Rạch Ông Đá khóm Hòa Hưng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường chùa Kim Quang khóm Đông Bình (xã Hòa An - Phường 6) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Cái Da (bờ nam) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Đuổi, khóm Hòa Lợi Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tổ 4, tổ 6, khóm Hòa Long Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hòa Na Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường vào nhà máy nước Đông Bình Đường ven sông Hổ Cứ - Nhà máy nước Đông Bình |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Đầm Cầu ngọn Cái Tôm - Đường Nguyễn Công Nhàn |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Đầm Đường ngã ba cầu Sáu Quốc - Cầu ngọn Cái Tôm |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường từ Nguyễn Hữu Kiến - ngã ba cầu Sáu Quốc Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan rạch bà Đương xã Hòa An cũ Nguyễn Hữu Kiến - Giáp xã Tân Thuận Tây |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa tuyến đường Xẻo Bèo Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ Tịnh Thới Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tân Việt Hòa Cầu Bà Bảy - Cầu UBND xã Tịnh Thới |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tân Việt Hòa Cầu UBND xã Tịnh Thới - Bến đò Doi Me |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hương - Tịnh Thới Cầu Long Sa - Cầu Long Hồi |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hương - Tịnh Thới Cầu Long Hồi - Cống Năm Bời |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Trọng Khiêm Cầu Cái Tôm trong - Giáp ranh xã Tịnh Thới cũ |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Trọng Khiêm Cống Cần Quỵt - Cầu Khém Cá Chốt |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Trọng Khiêm Cầu Khém Cá Chốt - Bến đò Phường 3 |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Trọng Khiêm Bến đò Phường 3 - Chùa Hội Khánh |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Trà Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Long Sa - đình Tân Tịch Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hồ Thị Trầm - Tịnh Thới (Lộ nhựa từ chợ Hoà Bình - đuôi Huyền Vũ) Đường cầu Ông Khuôn - Chợ Hòa Bình |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hồ Thị Trầm - Tịnh Thới (Lộ nhựa từ chợ Hoà Bình - đuôi Huyền Vũ) Chợ Hòa Bình - Huyền Vũ |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Xóm Hến Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Phường 6 cũ - cầu Khém Cá Chốt trong Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Dương Thị Mỹ - Tịnh Thới Đường nhựa từ chợ Hòa Bình - Ngã ba Cây Me |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường dẫn lên - xuống cầu Cao Lãnh Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đinh Công Bê Đường bến đò Phường 3 - Cầu Sông Tiên (đường nhựa xã Tịnh Thới đi bến đò Phường 3) |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đinh Công Bê Đường Chợ Tịnh Thới - Cầu Đình Tịnh Mỹ |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đinh Công Bê Đường cầu Đình Tịnh Mỹ - Cống Tám Nhường |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa cầu Tám Nhường - Khém Lớn hồ tôm Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Sông Tiên Cống Bảy Tu Phường 6 - Chùa Hội Khách |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa cầu Long Hồi - cầu Nhạc Thìn Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa cầu Mười Y - Ngã Quát Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa từ cầu Nhạc Thìn - cầu Mười Y Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cầu Bảy Phùng - cuối tuyến Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Cả Sung Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 10 khóm Tịnh Mỹ Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 01 khóm Tịnh Mỹ Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cống Long Sung - cuối tuyến (Tư Là) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cống Long Sung - cuối tuyến (Sáu Long) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cầu Trạm Xá - nhà ông Duyên Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đình Tịnh Mỹ Cống Năm Kỳ - Doi Me |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường bến đò Doi Me - rạch Long Sung Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Khu hành chính xã Tân Thuận Tây cũ Đường số 2, đường số 4, đường số 10 - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Khu hành chính xã Tân Thuận Tây cũ Đường số 3, đường số 9 - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Tân Thuận Tây Đường số 1 - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Tân Thuận Tây Đường số 3 - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Thôi Bến đò Mỹ Hiệp - Cầu Phạm Văn Hỷ |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Mai Thị Chuông Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường rạch Xếp Cả Kích (khóm Tân Dân, khóm Tân Hậu) Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường từ cầu chợ Trần Quốc Toản - đường Nguyễn Hữu Kiến Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ xã Tân Thuận Đông cũ Đường loại 1 - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ xã Tân Thuận Đông cũ Đường loại 4 - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Tân Thuận Đông Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 1, xã Tân Thuận Đông cũ Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Huệ Cầu Đúc - Cầu Đình Trung |
Đất ở đô thị | 128.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 36.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Tôn Đức Thắng - Cầu Kênh cụt |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 42.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Lê Lợi - Cầu Xáng |
Đất ở đô thị | 19.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Cầu Xáng - Cầu Ông Cân |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Cầu Ông Cân - Kênh Ngang |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Kênh Ngang - Nhà máy xử lý nước thải |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Chi Lăng - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 64.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 42.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Sở Tư pháp - Cuối tuyến |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Lê Lợi - Kênh 16 |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Kênh 16 - Cống Thông Lưu |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Cổng Thông Lưu - Nhà máy xử lý nước thải |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Tôn Đức Thắng - Lê Thị Riêng |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Lê Lợi - Đường số 3 |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 34.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Lê Lợi - Cầu Kinh 16 |
Đất ở đô thị | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Cầu Kinh 16 - Hết ranh Trụ sở UBND phường 3 cũ |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Cầu Cái Tôm trong - Phạm Hữu Lầu |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Thị Lựu - Hòa Đông (Hòa Thuận) |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Hòa Đông - Hòa Tây (Hòa Thuận) |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Hữu Lầu |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Nguyễn Thị Lựu - Cầu Hòa Đông |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Cầu Hòa Đông - Đường Võ Văn Trị |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Cầu Đúc - Đường Tân Việt Hòa |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Đường Tân Việt Hòa - Bến phà Cao Lãnh |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất ở đô thị | 96.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Ngô Sĩ Liên - Cách mạng Tháng Tám |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Lựu Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng |
Đất ở đô thị | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Lựu Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh |
Đất ở đô thị | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Hữu Trang Cầu Cái Sâu - Hòa Đông |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đốc Binh Kiều Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất ở đô thị | 64.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đốc Binh Kiều Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đinh Bộ Lĩnh Phạm Hữu Lầu - Hòa Đông |
Đất ở đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - Đường 7 mét (kể cả đường Nguyễn Thị Lựu nối dài từ cầu Nguyễn Thị Lựu và đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - Đường 10,5 mét - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - Đường 14 mét (kể cả đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - Đường tiếp giáp công viên - Toàn tuyến |
Đất ở đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường kênh Chợ Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường kênh Chợ Nguyễn Trãi - Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Sở Tư pháp Nguyễn Huệ - Sông Cao Lãnh |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Sở Tư pháp Đường Ngô Quyền - Đường Tân Việt Hoà |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đê bao ven Sông Tiền Đường Phạm Hữu Lầu - Khém Vườn (Phường 6) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đê bao ven Sông Tiền Khém Vườn - Đường Hoà Đông (Hoà An) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Quang Diêu Đường 30 tháng 4 - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 8.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đặng Văn Bình Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường cặp Ngân hàng BIDV (hướng về Tôn Đức Thắng) Đường 30 tháng 4 - Dương văn Hòa |
Đất TM-DV đô thị | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phạm Ngũ Lão Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Võ Trường Toản Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trương Định Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trương Định Nguyễn Đình Chiểu - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trương Định Lý Thường Kiệt - Cuối tuyến (đường Đ.02 bên hông Trụ sở Viettel) |
Đất TM-DV đô thị | 8.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Quí Đôn Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trường Tộ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Bảnh Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Tre Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 8.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Bình Trọng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Quang Diêu - Lê Hồng Phong |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Lê Hồng Phong - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Phú Trần Hưng Đạo - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Phú Tôn Đức Thắng - Nguyễn Quang Diêu |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng - Đường Trần Hưng Đạo Phía trên đường - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng - Đường Trần Hưng Đạo Phía bờ sông - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre - Đường Trần Hưng Đạo Phía trên đường - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 3.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre - Đường Trần Hưng Đạo Phía bờ sông - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo Phía trên đường - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo Phía bờ sông - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo Phía trên đường - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo Phía bờ sông - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhánh tổ 23, 24 - Đường Trần Hưng Đạo Trần Hưng Đạo - Đường 30 tháng 4 |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Hồng Phong Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Phố chợ Mỹ Ngãi Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Sở Xây dựng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Riêng Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 8.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 cũ (khu 1, 2, 3) Đường 3,5m - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 cũ (khu 1, 2, 3) Đường 5m - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 cũ (khu 1, 2, 3) Đường 7m - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 7.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư khóm 3 Đường Lê Văn Chánh, Nguyễn Long Xảo, Lê Thị Cẩn - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư khóm 3 Đường Bùi Văn Dự, Phan Văn Bảy - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường cặp kênh Rạch Chùa Võ Trường Toản - Ngô Thì Nhậm |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Tám Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Công ty Sao Mai An Giang Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Chánh Nguyễn Thị Minh Khai - Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 26 tháng 3 Tôn Đức Thắng - Đăng Văn Bình |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 17 khóm 2 Nguyễn Văn Tre - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tổ 3 khóm 1 Lê Qúy Đôn - Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Dương Văn Hòa Đặng Văn Bình - Nguyễn Quang Diêu |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 4 khu Lia 4, khóm 5 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 2, số 3, số 5, số 7, số 8, khu Lia 4, khóm 5 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 6 có dãy phân cách giữa, khu Lia 4, khóm 5 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường hẻm số 1 và số 2, khu Lia 4, Khóm 5 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cặp sông Cao Lãnh Cầu Nguyễn Văn Tre - Cầu Kênh Cụt |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đ-01 (đường bên hông Trụ sở Viettel) Ngô Thì Nhậm - Cuối tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đ-03 Trương Định - Đường Đ-04 |
Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đ-04 Ngô Thì Nhậm - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường phía sau Trung tâm Khuyến Nông, Khuyến Ngư Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường phía sau dãy phố Nguyễn Huệ (đối diện Vincom) Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các đường nội bộ Khu Shophouse Vincom Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm đường 30 tháng 4 - Hẻm khu kiến ốc cục - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm đường 30 tháng 4 - Hẻm cặp hàng rào phụ nữ Tỉnh - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm đường 30 tháng 4 - Hẻm vào Bệnh viện Y học dân tộc - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm đường Tôn Đức Thắng gồm khu tập thể, Bệnh viện, Đài truyền hình, Sở Khoa học và Công nghệ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương Hai Bà Trưng - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV đô thị | 51.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất TM-DV đô thị | 31.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 20.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Du Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 51.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tháp Mười Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 51.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi Hai Bà Trưng - Lý Thường Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 51.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV đô thị | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi Nguyễn Trãi - Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phan Văn Hân Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hai Bà Trưng Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 21.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hai Bà Trưng Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên |
Đất TM-DV đô thị | 12.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV đô thị | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất TM-DV đô thị | 18.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Trãi - Võ Thị Sáu |
Đất TM-DV đô thị | 17.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngô Thì Nhậm - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV đô thị | 13.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngô Quyền - Ngô Thì Nhậm |
Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lý Tự Trọng Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 21.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Võ Thị Sáu Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 21.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đỗ Công Tường Nguyễn Huệ - Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 38.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Hồng Gấm Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 15.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất TM-DV đô thị | 15.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phan Đình Phùng Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Tri Phương Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phan Chu Trinh Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoàng Hoa Thám Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bùi Thị Xuân Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đống Đa Hai Bà Trưng - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Triệu Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Triệu Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lý Công Uẩn Cách mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Chu Văn An Cách mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tô Hiến Thành Cách mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Hưu Cách mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Sĩ Liên Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đoàn Thị Điểm Nguyễn Tri Phương - Hoàng Văn Thụ |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tôn Thất Tùng Cách mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều |
Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hồ Tùng Mậu Lê Lợi - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cặp Trường Tiểu học Chu Văn An Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Quang Khải Nguyễn Văn Trỗi - Lê Anh Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các hẻm nhỏ cắt các đường thuộc phường Cao Lãnh gồm: Nguyễn Huệ, Nguyễn Đình Chiểu (đoạn Nguyễn Huệ - Lê Lợi), Đốc Binh Kiều, cạnh nhà sách Nguyễn Văn Cừ, Đỗ Công Tường, Lý Thường Kiệt Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm 220 đường Nguyễn Huệ (cặp ngân hàng LPBank) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm Rạch Thợ Bạc Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm Tổ 36 khóm 8 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm Tổ 32 đến 36 khóm 8 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phạm Nhơn Thuần Ngô Quyền - Cách mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng Ngô Quyền - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng Nguyễn Trãi - Đường số 18 |
Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Phường 3 cũ Phạm Thị Uẩn, Lê Thị Hường, Nguyễn Văn Mười - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Phường 3 cũ Đường Phan Thị Huỳnh, Trần Văn Thưởng, Phan Thị Thoại, Huỳnh Văn Ninh, Bùi Văn Chiêu - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Phường 3 cũ - Đường còn lại - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các đường đá Phường 3 cũ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường đan Khóm Mỹ Phước Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi Cách mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi Đường nhánh Rạch Miễu - Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi bờ trên Ngô Quyền - Cuối tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Thông Lưu Cách mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa kênh ngang Cách mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường kênh Xáng ngoài, các hẻm nhỏ khu bùng binh Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 3 Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 3 Trần Thị Thu - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 4 (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 7 (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 18 (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 17 (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 2A (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 2B (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 8.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Cừ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phùng Hưng Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bùi Văn Kén Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phan Đình Giót Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu Thiên Hộ Dương - Trần Thị Nhượng |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Công Trứ Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Nhượng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Đáng Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Huyện Thanh Quan Phạm Hữu Lầu - Giáp xã Hòa An |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Huyện Thanh Quan Đường Hòa Tây - Giáp Phường 4 cũ |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cao Thắng Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan rạch Ba Khía Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Sao Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 1 (Trung tâm văn hóa) Hẻm tổ 18, khóm Hòa An - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 2 (Trung tâm văn hóa) Thiên Hộ Dương - Đường số 1 |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường số 1 (Phạm Hữu Lầu - Cao Thắng) - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường số 2 (Phạm Hữu Lầu - Lê Văn Đáng) - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường số 3 (Lê Văn Hoanh - Nguyễn Thái Học) - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường Nguyễn Văn Sành (Đường số 2 - Nguyễn Thái Học) - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường Lê Văn Hoanh (Đường số 1 - Nguyễn Văn Sành) - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường Lê Văn Giáo (Cao Thắng - Lê Văn Đáng) - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Tế Xương (Phường 4 cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Tế Xương (xã Hòa An cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bùi Hữu Nghĩa (xã Hòa An cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bùi Hữu Nghĩa (Phường 4 cũ) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phùng Hưng 2 Đường Phan Đình Giót - Đường Bùi Văn Kén |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 6A Đường Phùng Hưng 2 - Đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 16, Phường 6 Đường nhựa - Đi vào Trường THPT Thiên Hộ Dương |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 16, Phường 6 - Đường đan Tổ 48 - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 10B Nguyễn Thái Học - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 10B Tôn Đức Thắng - Hòa Đông |
Đất TM-DV đô thị | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm số 9 Trần Thị Nhượng - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tổ 38, khóm Hòa Hiệp Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tổ 18, khóm Hòa An Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Văn Tấn Bảy Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Quản Bạch Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường vào khu tập thể trường Đại học Đồng Tháp Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường vào trường Thực hành Sư phạm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu phố chợ Tân Việt Hoà Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu phố chợ Tân Tịch Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường An Nhơn Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các đường đất cắt đường Phạm Hữu Lầu Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cái Tôm Lộ Hòa Đông - Giáp Phường 6 |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cái Tôm Đường đan đi Phường 6 - Cầu Cái Tôm trong |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa khóm chiến lược Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các đường đan Phường 6 cũ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa vào trường THCS Phạm Hữu Lầu Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Nguyễn Văn Khải Cầu Miễu Đôi - Giáp ranh xã Tịnh Thới cũ |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Nguyễn Văn Voi Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường vào trường TH Phan Chu Trinh Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tân Việt Hoà Phạm Hữu Lầu - Cầu Bà Bảy |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đất Chợ Tân Tịch - Sau hậu Tỉnh Đội |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Đường 7m - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Đường 9m - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Đường 21m - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Miễu Ngói Phạm Hữu Lầu - Giáp tổ 34 |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Khai Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên Phạm Hữu Lầu - Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên (cặp hàng rào Tỉnh đội) |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên Đường Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên - Đường đi xã Tịnh Thới |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư dự án Nâng khóm tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Đường 15m - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư dự án Nâng khóm tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Đường 9m - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư dự án Nâng khóm tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Đường 7,5m - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư dự án Nâng khóm tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Đường 5,5m - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường bờ bắc sông Tiên Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử Nguyễn Thái Học - Hòa Đông |
Đất TM-DV đô thị | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử Hòa Đông - Hòa Tây |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Võ Văn Trị (đường số 1) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu tập thể Sở Kế hoạch - Đầu tư (2 tuyến) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông Nguyễn Thái Học - Cầu Sắt Vỹ |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông Cầu Sắt Vỹ - Cầu Cái Da |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông Cầu Cái Da - Cuối đường |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Huỳnh Thúc Kháng Hòa Đông - Giáp xã Hòa An cũ |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Huỳnh Thúc Kháng Lộ Hòa Tây - Giáp địa bàn phường Hòa Thuận cũ |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 5,5 mét - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 7 mét - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 10,5 mét - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 12 mét - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 25 mét - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Rạch Cái Sơn Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Lò rèn Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan hàng me (khu chuồng bò) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường xung quanh trường THCS Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 1, số 2, số 3 Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hữu Kiến Hòa Tây - Cầu Sáu Quốc |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hữu Kiến Cầu Sáu Quốc - Chợ Tân Thuận |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hữu Kiến Chợ Tân Thuận - Bến đò Mỹ Hiệp |
Đất TM-DV đô thị | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hòa Tây Nguyễn Thái Học - Cầu Xẻo Bèo |
Đất TM-DV đô thị | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hòa Tây Cầu Xẻo Bèo - Cầu Bằng Lăng |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hòa Tây Cầu Bằng Lăng - Giáp sông Tiền |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường đối diện nhà lồng chợ - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường Đinh Thị Đảnh, Phan Thị Bảy - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường Trần Bá Lê - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường Ngô Thị Giềng, Huỳnh Thúc Kháng - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường Phan Thị Thẩm, Lê Kim Hạnh, Nguyễn Văn Hạo, Đỗ Văn Y - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ Sáu Quốc Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ Thông Lưu Đường loại 1 - |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ Thông Lưu Đường loại 4 - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 10 khóm Hòa Lợi và khóm Hòa Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 7 khóm Hòa Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 3, tổ 4 khóm Hòa Mỹ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Xếp Lá Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan ven sông Hổ Cứ Hoà Đông - Phường 6 |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường ven sông Hổ Cứ Cầu Vàm Hoà Đông - Cầu Vàm Thông Lưu |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan rạch Cái Da Bờ Bắc Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường rạch Bà Bướm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường từ Vàm Thông Lưu - cầu Miễu Bà (khóm Đông Bình) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử (Hoà An) - Lộ Hoà Tây - Kênh Sáu Quốc Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa bờ Nam rạch Cái Tôm, khóm Đông Bình Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa bờ Nam rạch Cái Sâu, khóm Hòa Mỹ và khóm Hòa Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Rạch Ông Đá khóm Hòa Hưng Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường chùa Kim Quang khóm Đông Bình (xã Hòa An - Phường 6) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Cái Da (bờ nam) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Đuổi, khóm Hòa Lợi Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tổ 4, tổ 6, khóm Hòa Long Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hòa Na Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường vào nhà máy nước Đông Bình Đường ven sông Hổ Cứ - Nhà máy nước Đông Bình |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Đầm Cầu ngọn Cái Tôm - Đường Nguyễn Công Nhàn |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Đầm Đường ngã ba cầu Sáu Quốc - Cầu ngọn Cái Tôm |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường từ Nguyễn Hữu Kiến - ngã ba cầu Sáu Quốc Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan rạch bà Đương xã Hòa An cũ Nguyễn Hữu Kiến - Giáp xã Tân Thuận Tây |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa tuyến đường Xẻo Bèo Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ Tịnh Thới Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tân Việt Hòa Cầu Bà Bảy - Cầu UBND xã Tịnh Thới |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tân Việt Hòa Cầu UBND xã Tịnh Thới - Bến đò Doi Me |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hương - Tịnh Thới Cầu Long Sa - Cầu Long Hồi |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hương - Tịnh Thới Cầu Long Hồi - Cống Năm Bời |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Trọng Khiêm Cầu Cái Tôm trong - Giáp ranh xã Tịnh Thới cũ |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Trọng Khiêm Cống Cần Quỵt - Cầu Khém Cá Chốt |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Trọng Khiêm Cầu Khém Cá Chốt - Bến đò Phường 3 |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Trọng Khiêm Bến đò Phường 3 - Chùa Hội Khánh |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Trà Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Long Sa - đình Tân Tịch Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hồ Thị Trầm - Tịnh Thới (Lộ nhựa từ chợ Hoà Bình - đuôi Huyền Vũ) Đường cầu Ông Khuôn - Chợ Hòa Bình |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hồ Thị Trầm - Tịnh Thới (Lộ nhựa từ chợ Hoà Bình - đuôi Huyền Vũ) Chợ Hòa Bình - Huyền Vũ |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Xóm Hến Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Phường 6 cũ - cầu Khém Cá Chốt trong Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Dương Thị Mỹ - Tịnh Thới Đường nhựa từ chợ Hòa Bình - Ngã ba Cây Me |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường dẫn lên - xuống cầu Cao Lãnh Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đinh Công Bê Đường bến đò Phường 3 - Cầu Sông Tiên (đường nhựa xã Tịnh Thới đi bến đò Phường 3) |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đinh Công Bê Đường Chợ Tịnh Thới - Cầu Đình Tịnh Mỹ |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đinh Công Bê Đường cầu Đình Tịnh Mỹ - Cống Tám Nhường |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa cầu Tám Nhường - Khém Lớn hồ tôm Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Sông Tiên Cống Bảy Tu Phường 6 - Chùa Hội Khách |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa cầu Long Hồi - cầu Nhạc Thìn Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa cầu Mười Y - Ngã Quát Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa từ cầu Nhạc Thìn - cầu Mười Y Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cầu Bảy Phùng - cuối tuyến Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Cả Sung Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 10 khóm Tịnh Mỹ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 01 khóm Tịnh Mỹ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cống Long Sung - cuối tuyến (Tư Là) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cống Long Sung - cuối tuyến (Sáu Long) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cầu Trạm Xá - nhà ông Duyên Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đình Tịnh Mỹ Cống Năm Kỳ - Doi Me |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường bến đò Doi Me - rạch Long Sung Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Khu hành chính xã Tân Thuận Tây cũ Đường số 2, đường số 4, đường số 10 - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Khu hành chính xã Tân Thuận Tây cũ Đường số 3, đường số 9 - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Tân Thuận Tây Đường số 1 - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Tân Thuận Tây Đường số 3 - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Thôi Bến đò Mỹ Hiệp - Cầu Phạm Văn Hỷ |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Mai Thị Chuông Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường rạch Xếp Cả Kích (khóm Tân Dân, khóm Tân Hậu) Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường từ cầu chợ Trần Quốc Toản - đường Nguyễn Hữu Kiến Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ xã Tân Thuận Đông cũ Đường loại 1 - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ xã Tân Thuận Đông cũ Đường loại 4 - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Tân Thuận Đông Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 1, xã Tân Thuận Đông cũ Toàn tuyến - |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Huệ Cầu Đúc - Cầu Đình Trung |
Đất TM-DV đô thị | 102.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 28.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Tôn Đức Thắng - Cầu Kênh cụt |
Đất TM-DV đô thị | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 33.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Lê Lợi - Cầu Xáng |
Đất TM-DV đô thị | 15.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Cầu Xáng - Cầu Ông Cân |
Đất TM-DV đô thị | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Cầu Ông Cân - Kênh Ngang |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cách Mạng Tháng Tám Kênh Ngang - Nhà máy xử lý nước thải |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Chi Lăng - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 51.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 33.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lý Thường Kiệt Đường Sở Tư pháp - Cuối tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tôn Đức Thắng Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Lê Lợi - Kênh 16 |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Kênh 16 - Cống Thông Lưu |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Quyền Cổng Thông Lưu - Nhà máy xử lý nước thải |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Tôn Đức Thắng - Lê Thị Riêng |
Đất TM-DV đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Thì Nhậm Lê Lợi - Đường số 3 |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 27.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Lê Lợi - Cầu Kinh 16 |
Đất TM-DV đô thị | 8.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trãi Cầu Kinh 16 - Hết ranh Trụ sở UBND phường 3 cũ |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Cầu Cái Tôm trong - Phạm Hữu Lầu |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Nguyễn Thị Lựu - Hòa Đông (Hòa Thuận) |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thái Học Hòa Đông - Hòa Tây (Hòa Thuận) |
Đất TM-DV đô thị | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Nguyễn Bỉnh Khiêm - Phạm Hữu Lầu |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thị Lựu |
Đất TM-DV đô thị | 8.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Nguyễn Thị Lựu - Cầu Hòa Đông |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Thiên Hộ Dương Cầu Hòa Đông - Đường Võ Văn Trị |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Cầu Đúc - Đường Tân Việt Hòa |
Đất TM-DV đô thị | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phạm Hữu Lầu Đường Tân Việt Hòa - Bến phà Cao Lãnh |
Đất TM-DV đô thị | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Võ Trường Toản - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất TM-DV đô thị | 76.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Đình Chiểu Ngô Sĩ Liên - Cách mạng Tháng Tám |
Đất TM-DV đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Lựu Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng |
Đất TM-DV đô thị | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Lựu Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Hữu Trang Cầu Cái Sâu - Hòa Đông |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đốc Binh Kiều Lê Lợi - Nguyễn Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 51.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đốc Binh Kiều Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất TM-DV đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đinh Bộ Lĩnh Phạm Hữu Lầu - Hòa Đông |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - Đường 7 mét (kể cả đường Nguyễn Thị Lựu nối dài từ cầu Nguyễn Thị Lựu và đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - Đường 10,5 mét - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - Đường 14 mét (kể cả đoạn nối đến đường Hòa Đông) - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường Khu Tái định cư Hòa An - P4 - Đường tiếp giáp công viên - Toàn tuyến |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường kênh Chợ Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất TM-DV đô thị | 17.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường kênh Chợ Nguyễn Trãi - Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Sở Tư pháp Nguyễn Huệ - Sông Cao Lãnh |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Sở Tư pháp Đường Ngô Quyền - Đường Tân Việt Hoà |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đê bao ven Sông Tiền Đường Phạm Hữu Lầu - Khém Vườn (Phường 6) |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đê bao ven Sông Tiền Khém Vườn - Đường Hoà Đông (Hoà An) |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Quang Diêu Đường 30 tháng 4 - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 6.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đặng Văn Bình Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường cặp Ngân hàng BIDV (hướng về Tôn Đức Thắng) Đường 30 tháng 4 - Dương văn Hòa |
Đất SX-KD đô thị | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phạm Ngũ Lão Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Võ Trường Toản Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trương Định Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trương Định Nguyễn Đình Chiểu - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trương Định Lý Thường Kiệt - Cuối tuyến (đường Đ.02 bên hông Trụ sở Viettel) |
Đất SX-KD đô thị | 6.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Quí Đôn Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trường Tộ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Bảnh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Tre Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 6.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Bình Trọng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Quang Diêu - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Lê Hồng Phong - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Phú Trần Hưng Đạo - Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Phú Tôn Đức Thắng - Nguyễn Quang Diêu |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng - Đường Trần Hưng Đạo Phía trên đường - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng - Đường Trần Hưng Đạo Phía bờ sông - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre - Đường Trần Hưng Đạo Phía trên đường - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Tôn Đức Thắng - Nguyễn Văn Tre - Đường Trần Hưng Đạo Phía bờ sông - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo Phía trên đường - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa mặt cắt 7m - Đường Trần Hưng Đạo Phía bờ sông - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo Phía trên đường - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa mặt cắt 3,5m - Đường Trần Hưng Đạo Phía bờ sông - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhánh tổ 23, 24 - Đường Trần Hưng Đạo Trần Hưng Đạo - Đường 30 tháng 4 |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Hồng Phong Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Phố chợ Mỹ Ngãi Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Sở Xây dựng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Riêng Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 6.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 cũ (khu 1, 2, 3) Đường 3,5m - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 cũ (khu 1, 2, 3) Đường 5m - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ khu Tái định cư Phường 1 cũ (khu 1, 2, 3) Đường 7m - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 5.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư khóm 3 Đường Lê Văn Chánh, Nguyễn Long Xảo, Lê Thị Cẩn - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư khóm 3 Đường Bùi Văn Dự, Phan Văn Bảy - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường cặp kênh Rạch Chùa Võ Trường Toản - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Tám Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Công ty Sao Mai An Giang Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Chánh Nguyễn Thị Minh Khai - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 26 tháng 3 Tôn Đức Thắng - Đăng Văn Bình |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 17 khóm 2 Nguyễn Văn Tre - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tổ 3 khóm 1 Lê Qúy Đôn - Trương Định |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Dương Văn Hòa Đặng Văn Bình - Nguyễn Quang Diêu |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 4 khu Lia 4, khóm 5 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 2, số 3, số 5, số 7, số 8, khu Lia 4, khóm 5 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 6 có dãy phân cách giữa, khu Lia 4, khóm 5 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường hẻm số 1 và số 2, khu Lia 4, Khóm 5 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cặp sông Cao Lãnh Cầu Nguyễn Văn Tre - Cầu Kênh Cụt |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đ-01 (đường bên hông Trụ sở Viettel) Ngô Thì Nhậm - Cuối tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đ-03 Trương Định - Đường Đ-04 |
Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đ-04 Ngô Thì Nhậm - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường phía sau Trung tâm Khuyến Nông, Khuyến Ngư Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường phía sau dãy phố Nguyễn Huệ (đối diện Vincom) Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các đường nội bộ Khu Shophouse Vincom Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm đường 30 tháng 4 - Hẻm khu kiến ốc cục - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm đường 30 tháng 4 - Hẻm cặp hàng rào phụ nữ Tỉnh - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm đường 30 tháng 4 - Hẻm vào Bệnh viện Y học dân tộc - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm đường Tôn Đức Thắng gồm khu tập thể, Bệnh viện, Đài truyền hình, Sở Khoa học và Công nghệ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương Hai Bà Trưng - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 38.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX-KD đô thị | 23.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hùng Vương Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Du Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 38.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tháp Mười Đốc Binh Kiều - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 38.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi Hai Bà Trưng - Lý Thường Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 38.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 16.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Lợi Nguyễn Trãi - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phan Văn Hân Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hai Bà Trưng Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 15.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hai Bà Trưng Lê Lợi - Ngô Sĩ Liên |
Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân Lý Thường Kiệt - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 16.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX-KD đô thị | 13.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Anh Xuân Ngô Thì Nhậm - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Nguyễn Trãi - Võ Thị Sáu |
Đất SX-KD đô thị | 12.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngô Thì Nhậm - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 10.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngô Quyền - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lý Tự Trọng Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 15.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Võ Thị Sáu Nguyễn Huệ - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 15.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đỗ Công Tường Nguyễn Huệ - Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 28.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Hồng Gấm Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Minh Trí Hùng Vương - Nguyễn Du |
Đất SX-KD đô thị | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phan Đình Phùng Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Tri Phương Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phan Chu Trinh Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoàng Văn Thụ Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoàng Hoa Thám Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bùi Thị Xuân Hai Bà Trưng - Cách mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đống Đa Hai Bà Trưng - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Triệu Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Triệu Nguyễn Đình Chiểu - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lý Công Uẩn Cách mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Chu Văn An Cách mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tô Hiến Thành Cách mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Hưu Cách mạng Tháng Tám - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Ngô Sĩ Liên Hai Bà Trưng - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đoàn Thị Điểm Nguyễn Tri Phương - Hoàng Văn Thụ |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tôn Thất Tùng Cách mạng Tháng Tám - Đốc Binh Kiều |
Đất SX-KD đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hồ Tùng Mậu Lê Lợi - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cặp Trường Tiểu học Chu Văn An Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Quang Khải Nguyễn Văn Trỗi - Lê Anh Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các hẻm nhỏ cắt các đường thuộc phường Cao Lãnh gồm: Nguyễn Huệ, Nguyễn Đình Chiểu (đoạn Nguyễn Huệ - Lê Lợi), Đốc Binh Kiều, cạnh nhà sách Nguyễn Văn Cừ, Đỗ Công Tường, Lý Thường Kiệt Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm 220 đường Nguyễn Huệ (cặp ngân hàng LPBank) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm Rạch Thợ Bạc Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm Tổ 36 khóm 8 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm Tổ 32 đến 36 khóm 8 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phạm Nhơn Thuần Ngô Quyền - Cách mạng Tháng Tám |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng Ngô Quyền - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Chi Lăng Nguyễn Trãi - Đường số 18 |
Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Phường 3 cũ Phạm Thị Uẩn, Lê Thị Hường, Nguyễn Văn Mười - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Phường 3 cũ Đường Phan Thị Huỳnh, Trần Văn Thưởng, Phan Thị Thoại, Huỳnh Văn Ninh, Bùi Văn Chiêu - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Phường 3 cũ - Đường còn lại - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các đường đá Phường 3 cũ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường đan Khóm Mỹ Phước Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi Cách mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi Đường nhánh Rạch Miễu - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Rạch Miễu - Rạch Bãi bờ trên Ngô Quyền - Cuối tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Thông Lưu Cách mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa kênh ngang Cách mạng Tháng Tám - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường kênh Xáng ngoài, các hẻm nhỏ khu bùng binh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 3 Nguyễn Trãi - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 3 Trần Thị Thu - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 4 (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 7 (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 18 (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 17 (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 2A (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 2B (Phường 3 trước khi sáp nhập) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Cừ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phùng Hưng Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bùi Văn Kén Nguyễn Thái Học - Trần Thị Nhượng |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phan Đình Giót Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu Nguyễn Thái Học - Thiên Hộ Dương |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu Thiên Hộ Dương - Trần Thị Nhượng |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Thu Trần Thị Nhượng - Đinh Bộ Lĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Công Trứ Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Thị Nhượng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Đáng Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Huyện Thanh Quan Phạm Hữu Lầu - Giáp xã Hòa An |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Huyện Thanh Quan Đường Hòa Tây - Giáp Phường 4 cũ |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cao Thắng Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan rạch Ba Khía Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Sao Phạm Hữu Lầu - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 1 (Trung tâm văn hóa) Hẻm tổ 18, khóm Hòa An - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 2 (Trung tâm văn hóa) Thiên Hộ Dương - Đường số 1 |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường số 1 (Phạm Hữu Lầu - Cao Thắng) - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường số 2 (Phạm Hữu Lầu - Lê Văn Đáng) - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường số 3 (Lê Văn Hoanh - Nguyễn Thái Học) - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường Nguyễn Văn Sành (Đường số 2 - Nguyễn Thái Học) - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường Lê Văn Hoanh (Đường số 1 - Nguyễn Văn Sành) - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu di tích Nguyễn Sinh Sắc Đường Lê Văn Giáo (Cao Thắng - Lê Văn Đáng) - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Tế Xương (Phường 4 cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Tế Xương (xã Hòa An cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bùi Hữu Nghĩa (xã Hòa An cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bùi Hữu Nghĩa (Phường 4 cũ) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phùng Hưng 2 Đường Phan Đình Giót - Đường Bùi Văn Kén |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 6A Đường Phùng Hưng 2 - Đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 16, Phường 6 Đường nhựa - Đi vào Trường THPT Thiên Hộ Dương |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 16, Phường 6 - Đường đan Tổ 48 - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 10B Nguyễn Thái Học - Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lia 10B Tôn Đức Thắng - Hòa Đông |
Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hẻm số 9 Trần Thị Nhượng - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tổ 38, khóm Hòa Hiệp Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tổ 18, khóm Hòa An Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Văn Tấn Bảy Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Quản Bạch Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường vào khu tập thể trường Đại học Đồng Tháp Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường vào trường Thực hành Sư phạm Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu phố chợ Tân Việt Hoà Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu phố chợ Tân Tịch Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường An Nhơn Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các đường đất cắt đường Phạm Hữu Lầu Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cái Tôm Lộ Hòa Đông - Giáp Phường 6 |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Cái Tôm Đường đan đi Phường 6 - Cầu Cái Tôm trong |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa khóm chiến lược Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các đường đan Phường 6 cũ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa vào trường THCS Phạm Hữu Lầu Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Nguyễn Văn Khải Cầu Miễu Đôi - Giáp ranh xã Tịnh Thới cũ |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Nguyễn Văn Voi Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường vào trường TH Phan Chu Trinh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tân Việt Hoà Phạm Hữu Lầu - Cầu Bà Bảy |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đất Chợ Tân Tịch - Sau hậu Tỉnh Đội |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Đường 7m - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Đường 9m - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư Nhà ở sinh viên tập trung khu vực thành phố Cao Lãnh - Đường 21m - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Miễu Ngói Phạm Hữu Lầu - Giáp tổ 34 |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Khai Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên Phạm Hữu Lầu - Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên (cặp hàng rào Tỉnh đội) |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tại Khu ký túc xá Sinh viên Đường Khu tái định cư Nhà ở Sinh viên - Đường đi xã Tịnh Thới |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư dự án Nâng khóm tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Đường 15m - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư dự án Nâng khóm tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Đường 9m - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư dự án Nâng khóm tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Đường 7,5m - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư dự án Nâng khóm tuyến đê bao, kè chống sạt lở, xây dựng hệ thống cống dọc sông Tiền, thành phố Cao Lãnh - Đường 5,5m - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường bờ bắc sông Tiên Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử Nguyễn Thái Học - Hòa Đông |
Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử Hòa Đông - Hòa Tây |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Võ Văn Trị (đường số 1) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nội bộ Khu tập thể Sở Kế hoạch - Đầu tư (2 tuyến) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông Nguyễn Thái Học - Cầu Sắt Vỹ |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông Cầu Sắt Vỹ - Cầu Cái Da |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hoà Đông Cầu Cái Da - Cuối đường |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Huỳnh Thúc Kháng Hòa Đông - Giáp xã Hòa An cũ |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Huỳnh Thúc Kháng Lộ Hòa Tây - Giáp địa bàn phường Hòa Thuận cũ |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 5,5 mét - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 7 mét - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 10,5 mét - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 12 mét - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu tái định cư trường Cao đẳng cộng đồng - Đường mặt cắt 25 mét - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Rạch Cái Sơn Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Lò rèn Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan hàng me (khu chuồng bò) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Các tuyến đường xung quanh trường THCS Nguyễn Chí Thanh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 1, số 2, số 3 Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hữu Kiến Hòa Tây - Cầu Sáu Quốc |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hữu Kiến Cầu Sáu Quốc - Chợ Tân Thuận |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hữu Kiến Chợ Tân Thuận - Bến đò Mỹ Hiệp |
Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hòa Tây Nguyễn Thái Học - Cầu Xẻo Bèo |
Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hòa Tây Cầu Xẻo Bèo - Cầu Bằng Lăng |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hòa Tây Cầu Bằng Lăng - Giáp sông Tiền |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường đối diện nhà lồng chợ - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường Đinh Thị Đảnh, Phan Thị Bảy - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường Trần Bá Lê - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường Ngô Thị Giềng, Huỳnh Thúc Kháng - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Xẻo Bèo Đường Phan Thị Thẩm, Lê Kim Hạnh, Nguyễn Văn Hạo, Đỗ Văn Y - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ Sáu Quốc Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ Thông Lưu Đường loại 1 - |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ Thông Lưu Đường loại 4 - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 10 khóm Hòa Lợi và khóm Hòa Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 7 khóm Hòa Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 3, tổ 4 khóm Hòa Mỹ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Xếp Lá Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan ven sông Hổ Cứ Hoà Đông - Phường 6 |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường ven sông Hổ Cứ Cầu Vàm Hoà Đông - Cầu Vàm Thông Lưu |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan rạch Cái Da Bờ Bắc Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường rạch Bà Bướm Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường từ Vàm Thông Lưu - cầu Miễu Bà (khóm Đông Bình) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Văn Cử (Hoà An) - Lộ Hoà Tây - Kênh Sáu Quốc Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa bờ Nam rạch Cái Tôm, khóm Đông Bình Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa bờ Nam rạch Cái Sâu, khóm Hòa Mỹ và khóm Hòa Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Rạch Ông Đá khóm Hòa Hưng Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường chùa Kim Quang khóm Đông Bình (xã Hòa An - Phường 6) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Cái Da (bờ nam) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Bà Đuổi, khóm Hòa Lợi Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường tổ 4, tổ 6, khóm Hòa Long Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hòa Na Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường vào nhà máy nước Đông Bình Đường ven sông Hổ Cứ - Nhà máy nước Đông Bình |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Đầm Cầu ngọn Cái Tôm - Đường Nguyễn Công Nhàn |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Đầm Đường ngã ba cầu Sáu Quốc - Cầu ngọn Cái Tôm |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường từ Nguyễn Hữu Kiến - ngã ba cầu Sáu Quốc Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan rạch bà Đương xã Hòa An cũ Nguyễn Hữu Kiến - Giáp xã Tân Thuận Tây |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa tuyến đường Xẻo Bèo Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ Tịnh Thới Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tân Việt Hòa Cầu Bà Bảy - Cầu UBND xã Tịnh Thới |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Tân Việt Hòa Cầu UBND xã Tịnh Thới - Bến đò Doi Me |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hương - Tịnh Thới Cầu Long Sa - Cầu Long Hồi |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Hương - Tịnh Thới Cầu Long Hồi - Cống Năm Bời |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Trọng Khiêm Cầu Cái Tôm trong - Giáp ranh xã Tịnh Thới cũ |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Trọng Khiêm Cống Cần Quỵt - Cầu Khém Cá Chốt |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Trọng Khiêm Cầu Khém Cá Chốt - Bến đò Phường 3 |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Trọng Khiêm Bến đò Phường 3 - Chùa Hội Khánh |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Trà Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Long Sa - đình Tân Tịch Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hồ Thị Trầm - Tịnh Thới (Lộ nhựa từ chợ Hoà Bình - đuôi Huyền Vũ) Đường cầu Ông Khuôn - Chợ Hòa Bình |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Hồ Thị Trầm - Tịnh Thới (Lộ nhựa từ chợ Hoà Bình - đuôi Huyền Vũ) Chợ Hòa Bình - Huyền Vũ |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Xóm Hến Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa Phường 6 cũ - cầu Khém Cá Chốt trong Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Dương Thị Mỹ - Tịnh Thới Đường nhựa từ chợ Hòa Bình - Ngã ba Cây Me |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường dẫn lên - xuống cầu Cao Lãnh Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đinh Công Bê Đường bến đò Phường 3 - Cầu Sông Tiên (đường nhựa xã Tịnh Thới đi bến đò Phường 3) |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đinh Công Bê Đường Chợ Tịnh Thới - Cầu Đình Tịnh Mỹ |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đinh Công Bê Đường cầu Đình Tịnh Mỹ - Cống Tám Nhường |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa cầu Tám Nhường - Khém Lớn hồ tôm Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Sông Tiên Cống Bảy Tu Phường 6 - Chùa Hội Khách |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa cầu Long Hồi - cầu Nhạc Thìn Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa cầu Mười Y - Ngã Quát Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường nhựa từ cầu Nhạc Thìn - cầu Mười Y Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cầu Bảy Phùng - cuối tuyến Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan Cả Sung Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 10 khóm Tịnh Mỹ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan tổ 01 khóm Tịnh Mỹ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cống Long Sung - cuối tuyến (Tư Là) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cống Long Sung - cuối tuyến (Sáu Long) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường đan cầu Trạm Xá - nhà ông Duyên Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đình Tịnh Mỹ Cống Năm Kỳ - Doi Me |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường bến đò Doi Me - rạch Long Sung Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Khu hành chính xã Tân Thuận Tây cũ Đường số 2, đường số 4, đường số 10 - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Cụm dân cư Khu hành chính xã Tân Thuận Tây cũ Đường số 3, đường số 9 - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Tân Thuận Tây Đường số 1 - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Tân Thuận Tây Đường số 3 - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Thị Thôi Bến đò Mỹ Hiệp - Cầu Phạm Văn Hỷ |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Mai Thị Chuông Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường rạch Xếp Cả Kích (khóm Tân Dân, khóm Tân Hậu) Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường từ cầu chợ Trần Quốc Toản - đường Nguyễn Hữu Kiến Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ xã Tân Thuận Đông cũ Đường loại 1 - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Chợ xã Tân Thuận Đông cũ Đường loại 4 - Toàn tuyến |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Khu dân cư Tân Thuận Đông Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường số 1, xã Tân Thuận Đông cũ Toàn tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Huệ Cầu Đúc - Cầu Đình Trung |
Đất SX-KD đô thị | 76.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường 30 tháng 4 Nguyễn Huệ - Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Quang Diêu Đường 30 tháng 4 - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Đặng Văn Bình Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường cặp Ngân hàng BIDV (hướng về Tôn Đức Thắng) Đường 30 tháng 4 - Dương văn Hòa |
Đất ở đô thị | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Phạm Ngũ Lão Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Võ Trường Toản Đường 30 tháng 4 - Trần Hưng Đạo |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trương Định Đường 30 tháng 4 - Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trương Định Nguyễn Đình Chiểu - Lý Thường Kiệt |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trương Định Lý Thường Kiệt - Cuối tuyến (đường Đ.02 bên hông Trụ sở Viettel) |
Đất ở đô thị | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Lê Quí Đôn Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Trường Tộ Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Bảnh Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Văn Tre Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Trần Bình Trọng Toàn tuyến - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Nguyễn Quang Diêu - Lê Hồng Phong |
Đất ở đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Cao Lãnh |
Đường Nguyễn Thị Minh Khai Lê Hồng Phong - Cuối đường |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Cao Lãnh
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Đồng Tháp mới nhất

4. Thông tin phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường 1 (thành phố Cao Lãnh), Phường 3, Phường 4, Phường 6, Phường Hòa Thuận, Xã Hòa An, Xã Tịnh Thới, Xã Tân Thuận Tây, Xã Tân Thuận Đông (tổng 9 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Cao Lãnh theo Nghị quyết số 1663/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Cao Lãnh có diện tích tự nhiên 73,3 km² với quy mô dân số 137.387 người, mật độ dân cư đạt 1.874,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Cao Lãnh được đặt tại UBND phường 1, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Cao Lãnh không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Đồng Tháp, Phường Cao Lãnh là một trong tổng số 102 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 82 xã và 20 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Đồng Tháp
Khu vực được xác định theo từng đơn vị hành chính cấp xã và căn cứ vào điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm (đối với đất nông nghiệp); căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, điều kiện giao thông, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh đối với đất ở, đất phi nông nghiệp. Khu vực 1 là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất; các khu vực tiếp theo là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực liền kề trước đó.
Vị trí 1 là điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, kinh doanh, tiêu thụ sản phẩm thuận lợi nhất; các vị trí tiếp theo là vị trí điều kiện giao thông kém thuận lợi hơn so với vị trí liền kề trước đó.
5.1. Khu vực và vị trí đất nông nghiệp
a) Khu vực
– Khu vực 1 là đất thuộc các phường trung tâm, xã có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất (xã có khả năng sinh lợi cao nhất thuộc thành phố, các thị trấn trước khi sáp nhập);
– Khu vực 2 là đất thuộc các phường, xã có khả năng sinh lợi thấp hơn và kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực 1.
b) Vị trí
Khu vực 1, 2 được chia thành 6 vị trí, gồm:
– Vị trí 1: đất vị trí mặt tiền quốc lộ; tuyến tránh quốc lộ; đường nối và đường dẫn cao tốc; mặt tiền đường phố tại các phường, xã (thị trấn trước khi sáp nhập).
– Vị trí 2: đất vị trí mặt tiền đường tỉnh; tuyến tránh đường tỉnh; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, sông cấp tỉnh, trung ương quản lý; đường vào trung tâm hành chính xã.
– Vị trí 3: đất vị trí mặt tiền đường huyện trải nhựa, đan, bê tông; các đường xã có kết cấu hạ tầng thuận lợi và sinh lợi cao nhất.
– Vị trí 4: đất tiếp giáp đường hẻm trong phạm vi các phường; mặt tiền đường cao tốc; đất vị trí mặt tiền đường huyện trải đá cấp phối; đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng từ 3 mét trở lên, trải đá cấp phối có mặt rộng từ 4 mét trở lên.
– Vị trí 5: đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng dưới 3 mét, trải đá cấp phối có mặt rộng dưới 4 mét, có nền đất, cát có mặt rộng từ 3 mét trở lên; đất vị trí tiếp giáp biển, giáp kênh, rạch, sông cấp xã quản lý.
– Vị trí 6: các vị trí còn lại.
5.2. Khu vực và vị trí đất ở tại nông thôn
a) Khu vực
– Khu vực 1: đất xác định theo từng đơn vị hành chính các xã; đất vị trí mặt tiền các tuyến đường giao thông chính tại nông thôn: quốc lộ, đường tỉnh, đường huyện; mặt tiền đường cao tốc; đất ở tại khu dân cư tập trung các chợ xã, khu dân cư tập trung theo quy hoạch đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền phê duyệt.
– Khu vực 2: đất xác định theo từng đơn vị hành chính các xã; đất vị trí các đường giao thông nông thôn các phường (các xã trước khi sáp nhập), các xã quản lý; đường nội bộ khu dân cư nông thôn; đất vị trí còn lại tại nông thôn trên địa bàn các phường (các xã trước khi sáp nhập), các xã; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, mương, sông, biển do Nhà nước quản lý.
– Khu vực 3: đất thuộc các xã có khả năng sinh lợi thấp hơn và kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực 2.
b) Vị trí
Khu vực 1 được chia thành 3 vị trí, gồm:
– Vị trí 1: đất vị trí mặt tiền quốc lộ; tuyến tránh quốc lộ; đường nối và đường dẫn cao tốc; mặt tiền đường phố tại các xã (thị trấn trước khi sáp nhập).
– Vị trí 2: đất vị trí mặt tiền đường tỉnh; tuyến tránh đường tỉnh; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, sông cấp tỉnh, trung ương quản lý; đường vào trung tâm hành chính xã.
– Vị trí 3: đất vị trí mặt tiền đường huyện trải nhựa, đan, bê tông, trải đá cấp phối; các đường xã có kết cấu hạ tầng thuận lợi và sinh lợi.
Giá đất được xác định cho từng đoạn đường của các tuyến đường giao thông trong khu vực 1 được ban hành tại Phụ lục 2a kèm theo Nghị quyết này.
Khu vực 2, 3 được chia thành 3 vị trí, gồm:
– Vị trí 1: đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng từ 3 mét trở lên, trải đá cấp phối có mặt rộng từ 4 mét trở lên; đất vị trí tiếp giáp biển, kênh, rạch, sông cấp tỉnh quản lý.
– Vị trí 2: đất vị trí giáp đường nông thôn trải nhựa, đan, bê tông có mặt rộng dưới 3 mét, trải đá cấp phối có mặt rộng dưới 4 mét, có nền đất, cát có mặt rộng từ 3 mét trở lên; đất vị trí tiếp giáp kênh, rạch, sông cấp xã quản lý.
– Vị trí 3: các vị trí còn lại.
5.3. Khu vực và vị trí đất ở tại đô thị
Khu vực được xác định theo từng đơn vị hành chính cấp xã (các phường, các thị trấn trước khi sáp nhập) và căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, mặt tiền các tuyến đường giao thông, hạ tầng xã hội, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh.
Vị trí căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, mặt tiền các tuyến đường giao thông, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh; khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực.
Giá đất được xác định gắn với từng đường, đoạn đường, phố, đoạn phố được ban hành tại Phụ lục 3 kèm theo Nghị quyết này.
5.4. Đất ở tại vị trí hẻm của các tuyến đường phố
Đất ở tại vị trí hẻm được xác định giá căn cứ vào bề rộng hẻm, cụ thể:
Hẻm kết nối với đường phố nào thì được xác định giá đất theo giá đất ở của đoạn đường phố tương ứng. Trường hợp thửa đất có vị trí hẻm thông ra nhiều đường phố khác nhau thì được xác định giá đất theo giá đất ở của đoạn đường phố kết nối gần nhất (theo đường bộ).
Hẻm có bề rộng lớn hơn hoặc bằng 4 mét: giá đất được xác định bằng 25% giá đất ở của đoạn đường phố tương ứng.
Hẻm có bề rộng lớn hơn hoặc bằng 2 mét và nhỏ hơn 4 mét: giá đất được xác định bằng 20% giá đất ở của đoạn đường phố tương ứng.
Hẻm có bề rộng nhỏ hơn 2 mét: giá đất được xác định bằng 15% giá đất ở của đoạn đường phố tương ứng.
Hẻm trải nhựa, đan, bê tông: giá đất được xác định bằng 100% giá đất ở trong hẻm.
Hẻm còn lại khác: giá đất được xác định bằng 80% so với giá đất ở của hẻm trải nhựa, đan, bê tông của loại hẻm có cùng bề rộng mặt đường.
Mức giá đất ở vị trí hẻm tối thiểu không thấp hơn mức giá đất ở thấp nhất tại đô thị tương ứng.
5.5. Khu vực và vị trí đối với đất khu dân cư chợ xã; khu dân cư, cụm dân cư, tuyến dân cư tập trung theo quy hoạch
Khu vực được xác định theo từng đơn vị hành chính cấp xã và căn cứ vào điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, mặt tiền các tuyến đường giao thông, hạ tầng xã hội, các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh.
Vị trí đất là đất khu dân cư chợ xã; khu dân cư, cụm dân cư, tuyến dân cư tập trung theo quy hoạch đã được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền xét duyệt, chưa đặt tên đường riêng được phân chia thành 4 loại đường (lộ), như sau:
Đường loại 1: đất ở nằm đối diện nhà lồng chợ, đường tỉnh, quốc lộ.
Đường loại 2: đất ở nằm đối diện bến tàu, bến xe; các đường liên xã (có tên trong Phụ lục 2a); các đường nội bộ có kích thước mặt đường rộng từ 7 mét đến dưới 12 mét.
Đường loại 3: đất ở các đường nội bộ có chiều rộng mặt đường rộng từ 5 mét đến dưới 7 mét.
Đường loại 4: đất ở các đường nội bộ còn lại.
Giá đất được xác định cho từng đoạn đường của các tuyến đường giao thông theo loại đường (lộ) được ban hành tại Phụ lục 2a kèm theo Nghị quyết này.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Cao Lãnh, tỉnh Đồng Tháp năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
