Bảng giá đất phường Chơn Thành, thành phố Đồng Nai mới nhất theo Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Chơn Thành, thành phố Đồng Nai
Bảng giá đất phường Chơn Thành, thành phố Đồng Nai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Đồng Nai. Mức giá đất tại phường Chơn Thành được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Chơn Thành theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Chơn Thành, thành phố Đồng Nai
– Nghị quyết 28/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Đồng Nai năm 2026;
– Nghị quyết 30/2026/QH16 thành lập thành phố Đồng Nai.
3. Tra cứu bảng giá đất phường Chơn Thành, thành phố Đồng Nai mới nhất
Bảng giá đất phường Chơn Thành năm 2026
Khu vực: phường Chơn Thành.
Loại đất: Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nông nghiệp khác, Đất nuôi trồng thủy sản.
Mức giá áp dụng: từ 72.000 đến 700.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01) - Ngã ba đường tố 9 - 10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) Đầu ranh thửa đất số 259, tờ bản đồ số 16 - Đường Hồ Chí Minh |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Đường liên tổ 9 - 713 - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, Khu phố Hiếu Cảm Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B -5-6, khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh thửa đất số 8 và 113, tờ bản đồ số 116 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Ngã ba hết ranh thửa đất số 8 và 113, tờ bản đồ số 116 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 270, tờ bản đồ số 118 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 1) Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 - Hết ranh thửa đất 127, tờ bản đồ số 118 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 - Ngã ba đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 3) Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Hết ranh thửa đất 169, tờ bản đồ số 118 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 - Suối Bàu Bàng |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 - Suối Bàu Bàng |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, khu phố Hiếu Cảm Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, Khu phố Hiếu Cảm Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi Đường Lê Duẩn: thửa đất số 1508, tờ bản đồ số 13) - Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 04) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi Đường Phan Đình Phùng - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi (hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 13) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, Khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14) - Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phía Nam: Đường điện 110KV(Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 652, tờ bản đồ số 10) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 3A, khu phố 4 Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Phạm Văn Bảo (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 26) - Ngã ba đường liên khu phố 4-5-8 (hết thửa đất số 919, tờ bản đồ số 26) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 749, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 26) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 817, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 26) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 3A, 3B, khu phố 4 Đất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 565, tờ bản đồ số 25) - Đất nhà ông Phan Kỹ (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 32) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - Khu phố 5 Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Nam: Ngã, ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32 Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - Khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32 - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 799, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 575, tờ bản đồ số 32 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 400, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 422, tờ bản đồ số 32 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 Đường 02 tháng 4 - Đất nhà ông Nguyễn Văn Bé (thửa đất số 842, tờ bản đồ số 26) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 Ngã ba đường tổ 4 - tổ 5, Khu phố 6 (thửa đất số 34, tờ bản đồ số 95) - Ngã ba Đường tổ 5 - tổ 7, Khu phố 6 (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 27) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 Đầu ranh đất thửa đất số 54, tờ bản đồ số 95 - Hết thửa đất số 19, tờ bản đồ số 99 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: hết ranh thửa đất số 403, tờ bản đồ số 34 Phía Bắc: Ngã ba đường hết ranh thửa đất số 38, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7, Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 34) - Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 134, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 117, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 94, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 136, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7, thửa đất số 570, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7, thửa đất số 506, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 8 Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Ngô Văn Diệu (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 29) - Suối xóm Hồ (Ranh giới phường Minh Hưng) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 8 Ngã ba đầu ranh đất nhà ông Lê Thành Công (thửa đất số 302, tờ bản đồ số 30) - Ngã ba đường tổ 9, Khu phố 8 (Hết ranh thửa đất số 88, tờ bản đồ số 23) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, khu phố 8 Đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 31, tờ bản đồ số 17) - Ngã ba đường liên khu 4-5-8 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23) - Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23) - Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23) - Ranh giới phường Thành Tâm (cũ) (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) Đầu thửa đất số 238, tờ bản đồ số 18 - Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa tổ 3 - tổ 4, khu phố Hiếu Cảm Đầu đường Cao Thắng - Đường Hoàng Diệu |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 6, khu phố Trung Lợi Đường Ngô Tất Tố (đầu ranh thửa đất số 621, tờ bản đồ số 13) - Đường Lê Duẩn (hết ranh thửa đất số 861, tờ bản đồ số 13) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Các tuyến đường khu dân cư Lâm Sản 7 (tờ bản đồ số 106, khu phố 7) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long (cũ)) Đường Nguyễn Huệ (đầu ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 87) - Giáp suối Bên Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long (cũ)) Giáp suối Bến Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) - Giáp đường tổ 3A, Khu phố 4 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi Phía Bắc: bắt đầu tử thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cừ Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Bắc: giáp thửa đất số 87, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Hai |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi Phía Bắc: bắt đầu tử thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cừ Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Nam: giáp thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Tấn Hải |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, Khu phố 8 (Đường kế Trạm y tế Chơn Thành) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới phường Chơn Thành - Đầu đất Công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và đường Quốc lộ 13 cũ) |
Đất trồng cây hàng năm | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 Đầu đất công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và đường Quốc lộ 13 cũ) - Hết đường số 29 |
Đất trồng cây hàng năm | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 Hết đường số 29 - Cầu Tham Rớt |
Đất trồng cây hàng năm | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) Đường Quốc lộ 13 - Ranh giới phường Chơn Thành |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường trục chính Khu công nghiệp Chơn Thành Đường Quốc lộ 13 - Mương thoát nước phía tây Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trung tâm hành chính phường Thành Tâm (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D9 Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D9 Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường thảm nhựa Khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 169, tờ bản đồ số 211) |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119, tờ bản đồ số 210) - Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Cổng thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công - Hết tuyến (Đường đất) |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường giáp ranh phường Thành Tâm (cũ) - phường Hưng Long (cũ) Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) (Đầu ranh thửa đất số 139, tờ bản đồ số 191) - Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 191 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường giáp ranh phường Thành Tâm (cũ) - phường Hưng Long (cũ) Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hồ Chí Minh Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Thành Tâm (cũ) - xã Trừ Văn Thố (cũ) Đường D9 (từ thửa đất số 183, tờ bản đồ số 201) - Hết tuyến |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ranh giới phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 267) - Hết đường vào cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước (thửa đất số 178, tờ bản đồ số 265) |
Đất trồng cây hàng năm | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Hết đường vào cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước (thửa đất số 178, tờ bản đồ số 265) - Ngã tư đường N2 (hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 263) |
Đất trồng cây hàng năm | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư đường N2 (hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 263) - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích) |
Đất trồng cây hàng năm | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349) |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349) - Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 159) |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 159) - Ranh giới xã An Long, TP. Hồ Chí Minh |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa Minh Thành - Bàu Nàm Ranh giới xã Nha Bích - Giáp đập Phước Hòa - Ranh giới TP. Hồ Chí Minh |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa khu phố 3 - Khu phố 5 (Đường số 40) Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Ngã tư đường đất đỏ khu phố Minh Thành 5, phường Chơn Thành (thửa đất số 166, tờ bản đồ số 139) |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ); Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 365 tờ bản đồ số 16) - Đường Cao Bá Quát |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 267) - Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 176) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐH 01 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D1, khu phố Thành Tâm 2 Đường D3 (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường bê tông nhựa, khu phố Thành Tâm 2 Đường D1 (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường D5 (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 195) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường bê tông nhựa, khu phố Thành Tâm 2 Đường D3 (thửa đất số 210, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 443, tờ bản đồ số 195) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 11 Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 119, tờ bản đồ số 281) - Đầu đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 159) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 11 Đầu đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 159) - Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 25 Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349 - Đến cuối thửa đất số 924, tờ bản đồ số 150 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 27 Từ thửa đất số 6, tờ bản đồ số 349 - Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đồng Hưu - Bầu Nam Từ thửa đất số 228, tờ bản đồ số 165 - Giáp đường Minh Thành - Bàu Nàm (thửa đất số 799, tờ bản đồ số 129) |
Đất trồng cây hàng năm | 315.000 | 252.000 | 189.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 200.000 | 160.000 | 120.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây hàng năm | 200.000 | 160.000 | 120.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Ngã tư Chơn Thành - Phía Đông: Giáp đường bê Tông (hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 84) Phía Tây: Giáp đường bê tông ((hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 84) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Phía Đông; Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) Phía Tây: Giáp đường bê Tông hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) - Đường Nguyễn Công Hoan |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Nguyễn Công Hoan - Đường Phùng Hưng (Ngã ba tổ 9-10, khu phố 10) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Phùng Hưng (Ngã ba tổ 9-10, khu phố 10) - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Ngã tư Chơn Thành - Cầu Bến Đình |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Cầu Bến Đình - Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s Phía Đông: Đường bê tông vào văn phòng Khu phố 7 |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s Phía Đông: Đường bê tông vào Văn phòng Khu phố 7 - Hết ranh thửa đất số 50, tờ bản đồ số 105 (ranh giới phường Thành Tâm (cũ)) Hết ranh thửa đất số 83, tờ bản đồ số 106 (ranh giới phường Thành Tâm (cũ)) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư Chơn Thành - Cầu Suối Đôi |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Cầu Suối Đôi - Cầu Bàu Bàng |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường DT751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Cầu Bàu Bàng - Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào Trung tâm y tế khu vực Chơn Thành) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào Trung tâm y tế khu vực Chơn Thành) - Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 15) Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2, tờ bản đồ số 42) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87 tờ bản đồ số 15) - Hết ranh thửa đất số 365, tờ bản đồ số 16 (ranh giới phường Minh Thành (cũ)) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2, tờ bản đồ số 42) - Hết ranh thửa đất số 365, tờ bản đồ số 16 (ranh giới phường Minh Thành (cũ)) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư Chơn Thành - Hết ranh UBND phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Hết ranh UBND phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83) - Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng Phía Nam: đường bê Tông vào Văn phòng Khu phố 4 |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng Phía Nam: đường bê tông vào văn phòng khu phố 4 - Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Phía Bắc: hết ranh trường Chu Văn An Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường DT751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 43, tờ bản đồ số 62 của ông Huỳnh Duy Kha) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 14: 25m) - Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A - Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài - Ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân - Đường 02 thống 4 (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 13: 25m) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Đầu đường Nguyễn Huệ (Đường ĐT 751) - Phía Đông: Đường tổ 1, khu phố 3 (Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ số 79) Phía Tây: Đường bê tông (Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 79) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Đường tổ 1, khu phố 3 (Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ 79) Phía Tây: Đường bê tông (Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự - Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 60) Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45, tờ bản đồ số 60 |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 60) Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45, tờ bản đồ số 60 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5, tờ bản đồ số 56 |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 60) Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45, tờ bản đồ số 60 - Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106, tờ bản đồ số 12) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5, tờ bản đồ số 56 Phía Tây: Giáp đường bê Tông (Hết ranh thửa đất số 106, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Ngã tư đường Phạm Hồng Thái - Phía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Ngã tư đường Phạm Hồng Thái - Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5, tờ bản đồ số 49 |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường 02 tháng 4: 25m) - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 72) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 72) - Cuối tuyến (đường Nguyễn Huệ) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hoàng Hoa Thám (D1) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Ngọc Thạch (D9) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Văn Linh Trung tâm hành chính phường Chơn Thành - Ngã tư đường Cao Bá Quát |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phan Đình Giót (N1) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phan Đình Phùng (N9) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Các đường quy hoạch còn lại trong khu trung tâm hành chính thị xã Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phước Long Đường 02 tháng 4 - Đường D5 |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phước Long Đường D5 - Cuối tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) - Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) nối dài Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) - Ngã ba đường bê tông (hết thửa đất số 48, tờ bản đồ số 193) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 - Đường Lạc Long Quân |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm) Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14) - Hết ranh thửa đất số 771, tờ bản đồ số 27) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Hết ranh thửa đất số 771, tờ bản đồ số 27) - Cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) - Hết đường điện 110KV |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Đầu đường điện 110KV - Đường Hồ Chí Minh |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Trung Lợi Đoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 và 279, tờ bản đồ số 20) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 và 279, tờ bản đồ số 20) - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất Số 158, tờ bản đồ số 20 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất số 158, tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 1172, tờ bản đồ số 20 |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 372, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Phía Đông: Giáp thửa đất số 372, tờ bản đồ số 13 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 - Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Tất Tố (Đường Khu phố 9, Hưng Long (cũ) đi Minh Hưng) Đầu thửa đất số 39, tờ bản đồ số 58 - Giáp đường Huỳnh Văn Bánh |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) Đường 02 tháng 4 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) Đường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới phường Minh Thành (cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) Đường 02 tháng 4 - Ngã ba tổ 9 -10, khu phố 10 |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng (cũ)) Ngã ba tổ 9 -10, Khu phố 10 - Giáp ranh phường Minh Hưng (thửa đất số 815, tờ bản đồ số 1) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Đường 02 tháng 4 - Ngã tư đường tổ 9 - 10, khu phố 10 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10, khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Ngã tư đường tổ 9 - 10, khu phố 10 - Ngã ba đường tổ 9, khu phố 10 (thửa đất số 1185, tờ bản đồ số 6) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6, Khu phố 8 (Hết ranh đất văn phòng Khu phố 4) Phía Nam: hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) Phía Bắc: Ngã ba tổ 6, Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thổ (Đường 23 9 cũ) Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 - Phía Bắc: Ranh giới phường Minh Hưng (thửa đất số 55, tờ bản đồ số 67) Phía Bắc; Ranh giới phường Minh Hưng (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 29) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Đường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4, Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4, Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) - Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) - Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên tổ 1, 2, 3 khu phố 5 Cuối đường sỏi đỏ khu phố 5 giáp suối Bến Đình (giáp đất bà Đặng Thị Sang) - Đến ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 102 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ tổ 4, khu phố 5 Đường Điểu Ong - Ngã ba đường liên tổ 5, Khu phố 5 (giáp đất bà Nguyễn Thị Ái) (Hết ranh đất thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 1031, tờ bản đồ số 27 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Hết thửa đất số 1031, tờ bản đồ số 27 - Hết thửa đất số 258, tờ bản đồ số 28 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trần Quốc Toản Đường 02 tháng 4 - Ngã tư Đường Điểu Ong |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Điểu Ong Quốc lộ 14 - Hết thửa đất số 116, tờ bản đồ số 104 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường 02 tháng 4 - Đường Điểu Ong |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Tô Hiến Thành Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 1043, tờ bản đồ số 11) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 1043, tờ bản đồ số 11) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 - Ngã ba đường liên Khu phố 9-Khu phố 2 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hồ Hảo Hớn Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Công Hoan Quốc lộ 14 - Đường Ngô Đức Kế (hết ranh thửa đất số 883, tờ bản đồ số 11) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Thế Hiển Quốc lộ 14 - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 12) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh Đường 02 tháng 4 - Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 280, tờ bản đồ số 3) Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 955, tờ bản đồ số 8) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 280, tờ bản đồ số 3) Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 955, tờ bản đồ số 8) - Ngã ba đường Cao Bá Quát |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Tống Duy Tân Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phan Kế Bính Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trần Quốc Thảo Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Thành Thái Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3 - Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 65) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đào Duy Từ Quốc lộ 14 - Hết ranh thửa đất số 253, tờ số 20 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Nghệ Quốc lộ 14 - Hết ranh thửa đất số 717, tờ bản đồ số 20 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Phạm Hồng Thái nối dài (Đường tổ 9, tổ 10, khu phố 10 cũ) Phía Đông: Đến ngã ba hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49 Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5, tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 01, tố 12, Khu phố 9 Ngã ba đường Hồ Hảo Hớn - Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 11, khu phố 9 Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường trên khu phố 9 - khu phố 10 Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9 - Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 89, tờ bản đồ số 18 Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 18 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18 Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11 Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Đường tổ 1 - tổ 12, khu phố 9 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01) - Ngã ba đường tố 9 - 10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) Đầu ranh thửa đất số 259, tờ bản đồ số 16 - Đường Hồ Chí Minh |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Đường liên tổ 9 - 713 - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, Khu phố Hiếu Cảm Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B -5-6, khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh thửa đất số 8 và 113, tờ bản đồ số 116 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Ngã ba hết ranh thửa đất số 8 và 113, tờ bản đồ số 116 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 270, tờ bản đồ số 118 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 1) Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 - Hết ranh thửa đất 127, tờ bản đồ số 118 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 - Ngã ba đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 3) Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Hết ranh thửa đất 169, tờ bản đồ số 118 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 - Suối Bàu Bàng |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 - Suối Bàu Bàng |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, khu phố Hiếu Cảm Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, Khu phố Hiếu Cảm Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi Đường Lê Duẩn: thửa đất số 1508, tờ bản đồ số 13) - Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 04) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi Đường Phan Đình Phùng - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi (hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 13) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, Khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14) - Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phía Nam: Đường điện 110KV(Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 652, tờ bản đồ số 10) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 3A, khu phố 4 Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Phạm Văn Bảo (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 26) - Ngã ba đường liên khu phố 4-5-8 (hết thửa đất số 919, tờ bản đồ số 26) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 749, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 26) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 817, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 26) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 3A, 3B, khu phố 4 Đất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 565, tờ bản đồ số 25) - Đất nhà ông Phan Kỹ (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 32) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - Khu phố 5 Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Nam: Ngã, ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32 Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - Khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32 - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 799, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 575, tờ bản đồ số 32 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 400, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 422, tờ bản đồ số 32 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 Đường 02 tháng 4 - Đất nhà ông Nguyễn Văn Bé (thửa đất số 842, tờ bản đồ số 26) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 Ngã ba đường tổ 4 - tổ 5, Khu phố 6 (thửa đất số 34, tờ bản đồ số 95) - Ngã ba Đường tổ 5 - tổ 7, Khu phố 6 (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 27) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 Đầu ranh đất thửa đất số 54, tờ bản đồ số 95 - Hết thửa đất số 19, tờ bản đồ số 99 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: hết ranh thửa đất số 403, tờ bản đồ số 34 Phía Bắc: Ngã ba đường hết ranh thửa đất số 38, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7, Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 34) - Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 134, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 117, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 94, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 136, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7, thửa đất số 570, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7, thửa đất số 506, tờ bản đồ số 34 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 8 Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Ngô Văn Diệu (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 29) - Suối xóm Hồ (Ranh giới phường Minh Hưng) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 8 Ngã ba đầu ranh đất nhà ông Lê Thành Công (thửa đất số 302, tờ bản đồ số 30) - Ngã ba đường tổ 9, Khu phố 8 (Hết ranh thửa đất số 88, tờ bản đồ số 23) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, khu phố 8 Đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 31, tờ bản đồ số 17) - Ngã ba đường liên khu 4-5-8 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23) - Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23) - Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23) - Ranh giới phường Thành Tâm (cũ) (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) Đầu thửa đất số 238, tờ bản đồ số 18 - Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa tổ 3 - tổ 4, khu phố Hiếu Cảm Đầu đường Cao Thắng - Đường Hoàng Diệu |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 6, khu phố Trung Lợi Đường Ngô Tất Tố (đầu ranh thửa đất số 621, tờ bản đồ số 13) - Đường Lê Duẩn (hết ranh thửa đất số 861, tờ bản đồ số 13) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Các tuyến đường khu dân cư Lâm Sản 7 (tờ bản đồ số 106, khu phố 7) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long (cũ)) Đường Nguyễn Huệ (đầu ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 87) - Giáp suối Bên Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long (cũ)) Giáp suối Bến Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) - Giáp đường tổ 3A, Khu phố 4 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi Phía Bắc: bắt đầu tử thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cừ Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Bắc: giáp thửa đất số 87, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Hai |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi Phía Bắc: bắt đầu tử thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cừ Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Nam: giáp thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Tấn Hải |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, Khu phố 8 (Đường kế Trạm y tế Chơn Thành) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới phường Chơn Thành - Đầu đất Công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và đường Quốc lộ 13 cũ) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 Đầu đất công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và đường Quốc lộ 13 cũ) - Hết đường số 29 |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 Hết đường số 29 - Cầu Tham Rớt |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) Đường Quốc lộ 13 - Ranh giới phường Chơn Thành |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường trục chính Khu công nghiệp Chơn Thành Đường Quốc lộ 13 - Mương thoát nước phía tây Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trung tâm hành chính phường Thành Tâm (cũ) Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D9 Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D9 Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường thảm nhựa Khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 169, tờ bản đồ số 211) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119, tờ bản đồ số 210) - Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Cổng thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công - Hết tuyến (Đường đất) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường giáp ranh phường Thành Tâm (cũ) - phường Hưng Long (cũ) Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) (Đầu ranh thửa đất số 139, tờ bản đồ số 191) - Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 191 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường giáp ranh phường Thành Tâm (cũ) - phường Hưng Long (cũ) Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hồ Chí Minh Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Thành Tâm (cũ) - xã Trừ Văn Thố (cũ) Đường D9 (từ thửa đất số 183, tờ bản đồ số 201) - Hết tuyến |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ranh giới phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 267) - Hết đường vào cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước (thửa đất số 178, tờ bản đồ số 265) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Hết đường vào cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước (thửa đất số 178, tờ bản đồ số 265) - Ngã tư đường N2 (hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 263) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư đường N2 (hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 263) - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích) |
Đất trồng cây lâu năm | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349) - Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 159) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 159) - Ranh giới xã An Long, TP. Hồ Chí Minh |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa Minh Thành - Bàu Nàm Ranh giới xã Nha Bích - Giáp đập Phước Hòa - Ranh giới TP. Hồ Chí Minh |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa khu phố 3 - Khu phố 5 (Đường số 40) Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Ngã tư đường đất đỏ khu phố Minh Thành 5, phường Chơn Thành (thửa đất số 166, tờ bản đồ số 139) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ); Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 365 tờ bản đồ số 16) - Đường Cao Bá Quát |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 267) - Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 176) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐH 01 Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D1, khu phố Thành Tâm 2 Đường D3 (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường bê tông nhựa, khu phố Thành Tâm 2 Đường D1 (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường D5 (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 195) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường bê tông nhựa, khu phố Thành Tâm 2 Đường D3 (thửa đất số 210, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 443, tờ bản đồ số 195) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 11 Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 119, tờ bản đồ số 281) - Đầu đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 159) |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 11 Đầu đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 159) - Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 25 Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349 - Đến cuối thửa đất số 924, tờ bản đồ số 150 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 27 Từ thửa đất số 6, tờ bản đồ số 349 - Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154 |
Đất trồng cây lâu năm | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đồng Hưu - Bầu Nam Từ thửa đất số 228, tờ bản đồ số 165 - Giáp đường Minh Thành - Bàu Nàm (thửa đất số 799, tờ bản đồ số 129) |
Đất trồng cây lâu năm | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 250.000 | 200.000 | 152.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại Toàn tuyến - |
Đất trồng cây lâu năm | 250.000 | 200.000 | 152.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Ngã tư Chơn Thành - Phía Đông: Giáp đường bê Tông (hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 84) Phía Tây: Giáp đường bê tông ((hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 84) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Phía Đông; Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) Phía Tây: Giáp đường bê Tông hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) - Đường Nguyễn Công Hoan |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Nguyễn Công Hoan - Đường Phùng Hưng (Ngã ba tổ 9-10, khu phố 10) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Phùng Hưng (Ngã ba tổ 9-10, khu phố 10) - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Ngã tư Chơn Thành - Cầu Bến Đình |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Cầu Bến Đình - Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s Phía Đông: Đường bê tông vào văn phòng Khu phố 7 |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s Phía Đông: Đường bê tông vào Văn phòng Khu phố 7 - Hết ranh thửa đất số 50, tờ bản đồ số 105 (ranh giới phường Thành Tâm (cũ)) Hết ranh thửa đất số 83, tờ bản đồ số 106 (ranh giới phường Thành Tâm (cũ)) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư Chơn Thành - Cầu Suối Đôi |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Cầu Suối Đôi - Cầu Bàu Bàng |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường DT751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Cầu Bàu Bàng - Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào Trung tâm y tế khu vực Chơn Thành) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào Trung tâm y tế khu vực Chơn Thành) - Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 15) Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2, tờ bản đồ số 42) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87 tờ bản đồ số 15) - Hết ranh thửa đất số 365, tờ bản đồ số 16 (ranh giới phường Minh Thành (cũ)) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2, tờ bản đồ số 42) - Hết ranh thửa đất số 365, tờ bản đồ số 16 (ranh giới phường Minh Thành (cũ)) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư Chơn Thành - Hết ranh UBND phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Hết ranh UBND phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83) - Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng Phía Nam: đường bê Tông vào Văn phòng Khu phố 4 |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng Phía Nam: đường bê tông vào văn phòng khu phố 4 - Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Phía Bắc: hết ranh trường Chu Văn An Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường DT751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 43, tờ bản đồ số 62 của ông Huỳnh Duy Kha) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 14: 25m) - Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A - Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài - Ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân - Đường 02 thống 4 (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 13: 25m) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Đầu đường Nguyễn Huệ (Đường ĐT 751) - Phía Đông: Đường tổ 1, khu phố 3 (Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ số 79) Phía Tây: Đường bê tông (Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 79) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Đường tổ 1, khu phố 3 (Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ 79) Phía Tây: Đường bê tông (Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự - Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 60) Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45, tờ bản đồ số 60 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 60) Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45, tờ bản đồ số 60 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5, tờ bản đồ số 56 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 60) Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45, tờ bản đồ số 60 - Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106, tờ bản đồ số 12) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5, tờ bản đồ số 56 Phía Tây: Giáp đường bê Tông (Hết ranh thửa đất số 106, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Ngã tư đường Phạm Hồng Thái - Phía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Ngã tư đường Phạm Hồng Thái - Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5, tờ bản đồ số 49 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường 02 tháng 4: 25m) - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 72) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 72) - Cuối tuyến (đường Nguyễn Huệ) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hoàng Hoa Thám (D1) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Ngọc Thạch (D9) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Văn Linh Trung tâm hành chính phường Chơn Thành - Ngã tư đường Cao Bá Quát |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phan Đình Giót (N1) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phan Đình Phùng (N9) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Các đường quy hoạch còn lại trong khu trung tâm hành chính thị xã Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phước Long Đường 02 tháng 4 - Đường D5 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phước Long Đường D5 - Cuối tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) - Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) nối dài Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) - Ngã ba đường bê tông (hết thửa đất số 48, tờ bản đồ số 193) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 - Đường Lạc Long Quân |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm) Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14) - Hết ranh thửa đất số 771, tờ bản đồ số 27) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Hết ranh thửa đất số 771, tờ bản đồ số 27) - Cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) - Hết đường điện 110KV |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Đầu đường điện 110KV - Đường Hồ Chí Minh |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Trung Lợi Đoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 và 279, tờ bản đồ số 20) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 và 279, tờ bản đồ số 20) - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất Số 158, tờ bản đồ số 20 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất số 158, tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 1172, tờ bản đồ số 20 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 372, tờ bản đồ số 13 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Phía Đông: Giáp thửa đất số 372, tờ bản đồ số 13 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 - Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Tất Tố (Đường Khu phố 9, Hưng Long (cũ) đi Minh Hưng) Đầu thửa đất số 39, tờ bản đồ số 58 - Giáp đường Huỳnh Văn Bánh |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) Đường 02 tháng 4 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) Đường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới phường Minh Thành (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) Đường 02 tháng 4 - Ngã ba tổ 9 -10, khu phố 10 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng (cũ)) Ngã ba tổ 9 -10, Khu phố 10 - Giáp ranh phường Minh Hưng (thửa đất số 815, tờ bản đồ số 1) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Đường 02 tháng 4 - Ngã tư đường tổ 9 - 10, khu phố 10 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10, khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Ngã tư đường tổ 9 - 10, khu phố 10 - Ngã ba đường tổ 9, khu phố 10 (thửa đất số 1185, tờ bản đồ số 6) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6, Khu phố 8 (Hết ranh đất văn phòng Khu phố 4) Phía Nam: hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) Phía Bắc: Ngã ba tổ 6, Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thổ (Đường 23 9 cũ) Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 - Phía Bắc: Ranh giới phường Minh Hưng (thửa đất số 55, tờ bản đồ số 67) Phía Bắc; Ranh giới phường Minh Hưng (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 29) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Đường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4, Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4, Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) - Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) - Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên tổ 1, 2, 3 khu phố 5 Cuối đường sỏi đỏ khu phố 5 giáp suối Bến Đình (giáp đất bà Đặng Thị Sang) - Đến ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 102 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ tổ 4, khu phố 5 Đường Điểu Ong - Ngã ba đường liên tổ 5, Khu phố 5 (giáp đất bà Nguyễn Thị Ái) (Hết ranh đất thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 1031, tờ bản đồ số 27 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Hết thửa đất số 1031, tờ bản đồ số 27 - Hết thửa đất số 258, tờ bản đồ số 28 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trần Quốc Toản Đường 02 tháng 4 - Ngã tư Đường Điểu Ong |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Điểu Ong Quốc lộ 14 - Hết thửa đất số 116, tờ bản đồ số 104 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường 02 tháng 4 - Đường Điểu Ong |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Tô Hiến Thành Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 1043, tờ bản đồ số 11) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 1043, tờ bản đồ số 11) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 - Ngã ba đường liên Khu phố 9-Khu phố 2 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hồ Hảo Hớn Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Công Hoan Quốc lộ 14 - Đường Ngô Đức Kế (hết ranh thửa đất số 883, tờ bản đồ số 11) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Thế Hiển Quốc lộ 14 - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 12) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh Đường 02 tháng 4 - Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 280, tờ bản đồ số 3) Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 955, tờ bản đồ số 8) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 280, tờ bản đồ số 3) Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 955, tờ bản đồ số 8) - Ngã ba đường Cao Bá Quát |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Tống Duy Tân Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phan Kế Bính Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trần Quốc Thảo Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Thành Thái Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3 - Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 65) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đào Duy Từ Quốc lộ 14 - Hết ranh thửa đất số 253, tờ số 20 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Nghệ Quốc lộ 14 - Hết ranh thửa đất số 717, tờ bản đồ số 20 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Phạm Hồng Thái nối dài (Đường tổ 9, tổ 10, khu phố 10 cũ) Phía Đông: Đến ngã ba hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49 Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5, tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 01, tố 12, Khu phố 9 Ngã ba đường Hồ Hảo Hớn - Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 11, khu phố 9 Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường trên khu phố 9 - khu phố 10 Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9 - Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 89, tờ bản đồ số 18 Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 18 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18 Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11 Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Đường tổ 1 - tổ 12, khu phố 9 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01) - Ngã ba đường tố 9 - 10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) Đầu ranh thửa đất số 259, tờ bản đồ số 16 - Đường Hồ Chí Minh |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Đường liên tổ 9 - 713 - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, Khu phố Hiếu Cảm Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B -5-6, khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh thửa đất số 8 và 113, tờ bản đồ số 116 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Ngã ba hết ranh thửa đất số 8 và 113, tờ bản đồ số 116 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 270, tờ bản đồ số 118 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 1) Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 - Hết ranh thửa đất 127, tờ bản đồ số 118 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 - Ngã ba đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 3) Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Hết ranh thửa đất 169, tờ bản đồ số 118 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 - Suối Bàu Bàng |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 - Suối Bàu Bàng |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, khu phố Hiếu Cảm Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, Khu phố Hiếu Cảm Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi Đường Lê Duẩn: thửa đất số 1508, tờ bản đồ số 13) - Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 04) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi Đường Phan Đình Phùng - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi (hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 13) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, Khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14) - Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phía Nam: Đường điện 110KV(Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 652, tờ bản đồ số 10) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 3A, khu phố 4 Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Phạm Văn Bảo (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 26) - Ngã ba đường liên khu phố 4-5-8 (hết thửa đất số 919, tờ bản đồ số 26) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 749, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 26) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 817, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 26) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 3A, 3B, khu phố 4 Đất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 565, tờ bản đồ số 25) - Đất nhà ông Phan Kỹ (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 32) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - Khu phố 5 Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Nam: Ngã, ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32 Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - Khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32 - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 799, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 575, tờ bản đồ số 32 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 400, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 422, tờ bản đồ số 32 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 Đường 02 tháng 4 - Đất nhà ông Nguyễn Văn Bé (thửa đất số 842, tờ bản đồ số 26) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 Ngã ba đường tổ 4 - tổ 5, Khu phố 6 (thửa đất số 34, tờ bản đồ số 95) - Ngã ba Đường tổ 5 - tổ 7, Khu phố 6 (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 27) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 Đầu ranh đất thửa đất số 54, tờ bản đồ số 95 - Hết thửa đất số 19, tờ bản đồ số 99 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: hết ranh thửa đất số 403, tờ bản đồ số 34 Phía Bắc: Ngã ba đường hết ranh thửa đất số 38, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7, Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 34) - Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 134, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 117, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 94, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 136, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7, thửa đất số 570, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7, thửa đất số 506, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 8 Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Ngô Văn Diệu (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 29) - Suối xóm Hồ (Ranh giới phường Minh Hưng) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 8 Ngã ba đầu ranh đất nhà ông Lê Thành Công (thửa đất số 302, tờ bản đồ số 30) - Ngã ba đường tổ 9, Khu phố 8 (Hết ranh thửa đất số 88, tờ bản đồ số 23) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, khu phố 8 Đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 31, tờ bản đồ số 17) - Ngã ba đường liên khu 4-5-8 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23) - Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23) - Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23) - Ranh giới phường Thành Tâm (cũ) (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) Đầu thửa đất số 238, tờ bản đồ số 18 - Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa tổ 3 - tổ 4, khu phố Hiếu Cảm Đầu đường Cao Thắng - Đường Hoàng Diệu |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 6, khu phố Trung Lợi Đường Ngô Tất Tố (đầu ranh thửa đất số 621, tờ bản đồ số 13) - Đường Lê Duẩn (hết ranh thửa đất số 861, tờ bản đồ số 13) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Các tuyến đường khu dân cư Lâm Sản 7 (tờ bản đồ số 106, khu phố 7) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long (cũ)) Đường Nguyễn Huệ (đầu ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 87) - Giáp suối Bên Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long (cũ)) Giáp suối Bến Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) - Giáp đường tổ 3A, Khu phố 4 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi Phía Bắc: bắt đầu tử thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cừ Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Bắc: giáp thửa đất số 87, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Hai |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi Phía Bắc: bắt đầu tử thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cừ Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Nam: giáp thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Tấn Hải |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, Khu phố 8 (Đường kế Trạm y tế Chơn Thành) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới phường Chơn Thành - Đầu đất Công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và đường Quốc lộ 13 cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 Đầu đất công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và đường Quốc lộ 13 cũ) - Hết đường số 29 |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 Hết đường số 29 - Cầu Tham Rớt |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) Đường Quốc lộ 13 - Ranh giới phường Chơn Thành |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường trục chính Khu công nghiệp Chơn Thành Đường Quốc lộ 13 - Mương thoát nước phía tây Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trung tâm hành chính phường Thành Tâm (cũ) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D9 Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D9 Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường thảm nhựa Khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 169, tờ bản đồ số 211) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119, tờ bản đồ số 210) - Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Cổng thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công - Hết tuyến (Đường đất) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường giáp ranh phường Thành Tâm (cũ) - phường Hưng Long (cũ) Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) (Đầu ranh thửa đất số 139, tờ bản đồ số 191) - Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 191 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường giáp ranh phường Thành Tâm (cũ) - phường Hưng Long (cũ) Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hồ Chí Minh Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Thành Tâm (cũ) - xã Trừ Văn Thố (cũ) Đường D9 (từ thửa đất số 183, tờ bản đồ số 201) - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ranh giới phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 267) - Hết đường vào cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước (thửa đất số 178, tờ bản đồ số 265) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Hết đường vào cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước (thửa đất số 178, tờ bản đồ số 265) - Ngã tư đường N2 (hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 263) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư đường N2 (hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 263) - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349) - Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 159) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 159) - Ranh giới xã An Long, TP. Hồ Chí Minh |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa Minh Thành - Bàu Nàm Ranh giới xã Nha Bích - Giáp đập Phước Hòa - Ranh giới TP. Hồ Chí Minh |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa khu phố 3 - Khu phố 5 (Đường số 40) Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Ngã tư đường đất đỏ khu phố Minh Thành 5, phường Chơn Thành (thửa đất số 166, tờ bản đồ số 139) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ); Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 365 tờ bản đồ số 16) - Đường Cao Bá Quát |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 267) - Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 176) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐH 01 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D1, khu phố Thành Tâm 2 Đường D3 (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường bê tông nhựa, khu phố Thành Tâm 2 Đường D1 (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường D5 (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 195) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường bê tông nhựa, khu phố Thành Tâm 2 Đường D3 (thửa đất số 210, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 443, tờ bản đồ số 195) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 11 Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 119, tờ bản đồ số 281) - Đầu đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 159) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 11 Đầu đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 159) - Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 25 Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349 - Đến cuối thửa đất số 924, tờ bản đồ số 150 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 27 Từ thửa đất số 6, tờ bản đồ số 349 - Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đồng Hưu - Bầu Nam Từ thửa đất số 228, tờ bản đồ số 165 - Giáp đường Minh Thành - Bàu Nàm (thửa đất số 799, tờ bản đồ số 129) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 250.000 | 200.000 | 152.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 250.000 | 200.000 | 152.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Ngã tư Chơn Thành - Phía Đông: Giáp đường bê Tông (hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 84) Phía Tây: Giáp đường bê tông ((hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 84) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Phía Đông; Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) Phía Tây: Giáp đường bê Tông hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) - Đường Nguyễn Công Hoan |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Nguyễn Công Hoan - Đường Phùng Hưng (Ngã ba tổ 9-10, khu phố 10) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Phùng Hưng (Ngã ba tổ 9-10, khu phố 10) - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Ngã tư Chơn Thành - Cầu Bến Đình |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Cầu Bến Đình - Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s Phía Đông: Đường bê tông vào văn phòng Khu phố 7 |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s Phía Đông: Đường bê tông vào Văn phòng Khu phố 7 - Hết ranh thửa đất số 50, tờ bản đồ số 105 (ranh giới phường Thành Tâm (cũ)) Hết ranh thửa đất số 83, tờ bản đồ số 106 (ranh giới phường Thành Tâm (cũ)) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư Chơn Thành - Cầu Suối Đôi |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Cầu Suối Đôi - Cầu Bàu Bàng |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ - Đường DT751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Cầu Bàu Bàng - Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào Trung tâm y tế khu vực Chơn Thành) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào Trung tâm y tế khu vực Chơn Thành) - Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 15) Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2, tờ bản đồ số 42) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87 tờ bản đồ số 15) - Hết ranh thửa đất số 365, tờ bản đồ số 16 (ranh giới phường Minh Thành (cũ)) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2, tờ bản đồ số 42) - Hết ranh thửa đất số 365, tờ bản đồ số 16 (ranh giới phường Minh Thành (cũ)) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư Chơn Thành - Hết ranh UBND phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Hết ranh UBND phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83) - Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng Phía Nam: đường bê Tông vào Văn phòng Khu phố 4 |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng Phía Nam: đường bê tông vào văn phòng khu phố 4 - Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Phía Bắc: hết ranh trường Chu Văn An Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Huệ - Đường DT751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 43, tờ bản đồ số 62 của ông Huỳnh Duy Kha) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 14: 25m) - Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A - Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài - Ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân - Đường 02 thống 4 (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 13: 25m) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Đầu đường Nguyễn Huệ (Đường ĐT 751) - Phía Đông: Đường tổ 1, khu phố 3 (Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ số 79) Phía Tây: Đường bê tông (Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 79) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Đường tổ 1, khu phố 3 (Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ 79) Phía Tây: Đường bê tông (Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự - Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 60) Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45, tờ bản đồ số 60 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 60) Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45, tờ bản đồ số 60 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5, tờ bản đồ số 56 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 60) Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45, tờ bản đồ số 60 - Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106, tờ bản đồ số 12) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5, tờ bản đồ số 56 Phía Tây: Giáp đường bê Tông (Hết ranh thửa đất số 106, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Ngã tư đường Phạm Hồng Thái - Phía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Ngã tư đường Phạm Hồng Thái - Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5, tờ bản đồ số 49 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường 02 tháng 4: 25m) - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 72) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 72) - Cuối tuyến (đường Nguyễn Huệ) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hoàng Hoa Thám (D1) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Ngọc Thạch (D9) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Văn Linh Trung tâm hành chính phường Chơn Thành - Ngã tư đường Cao Bá Quát |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phan Đình Giót (N1) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phan Đình Phùng (N9) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Các đường quy hoạch còn lại trong khu trung tâm hành chính thị xã Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phước Long Đường 02 tháng 4 - Đường D5 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phước Long Đường D5 - Cuối tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) - Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) nối dài Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) - Ngã ba đường bê tông (hết thửa đất số 48, tờ bản đồ số 193) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 - Đường Lạc Long Quân |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm) Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14) - Hết ranh thửa đất số 771, tờ bản đồ số 27) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Hết ranh thửa đất số 771, tờ bản đồ số 27) - Cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) - Hết đường điện 110KV |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Đầu đường điện 110KV - Đường Hồ Chí Minh |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 4, Khu phố Trung Lợi Đoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 và 279, tờ bản đồ số 20) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 và 279, tờ bản đồ số 20) - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất Số 158, tờ bản đồ số 20 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất số 158, tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 1172, tờ bản đồ số 20 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 372, tờ bản đồ số 13 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Phía Đông: Giáp thửa đất số 372, tờ bản đồ số 13 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 - Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Lê Duẩn Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Ngô Tất Tố (Đường Khu phố 9, Hưng Long (cũ) đi Minh Hưng) Đầu thửa đất số 39, tờ bản đồ số 58 - Giáp đường Huỳnh Văn Bánh |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) Đường 02 tháng 4 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) Đường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới phường Minh Thành (cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) Đường 02 tháng 4 - Ngã ba tổ 9 -10, khu phố 10 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng (cũ)) Ngã ba tổ 9 -10, Khu phố 10 - Giáp ranh phường Minh Hưng (thửa đất số 815, tờ bản đồ số 1) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Đường 02 tháng 4 - Ngã tư đường tổ 9 - 10, khu phố 10 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10, khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Ngã tư đường tổ 9 - 10, khu phố 10 - Ngã ba đường tổ 9, khu phố 10 (thửa đất số 1185, tờ bản đồ số 6) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6, Khu phố 8 (Hết ranh đất văn phòng Khu phố 4) Phía Nam: hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) Phía Bắc: Ngã ba tổ 6, Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trừ Văn Thổ (Đường 23 9 cũ) Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 - Phía Bắc: Ranh giới phường Minh Hưng (thửa đất số 55, tờ bản đồ số 67) Phía Bắc; Ranh giới phường Minh Hưng (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 29) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Đường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4, Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4, Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) - Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) - Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường sỏi đỏ liên tổ 1, 2, 3 khu phố 5 Cuối đường sỏi đỏ khu phố 5 giáp suối Bến Đình (giáp đất bà Đặng Thị Sang) - Đến ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 102 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường sỏi đỏ tổ 4, khu phố 5 Đường Điểu Ong - Ngã ba đường liên tổ 5, Khu phố 5 (giáp đất bà Nguyễn Thị Ái) (Hết ranh đất thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 1031, tờ bản đồ số 27 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Hết thửa đất số 1031, tờ bản đồ số 27 - Hết thửa đất số 258, tờ bản đồ số 28 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trần Quốc Toản Đường 02 tháng 4 - Ngã tư Đường Điểu Ong |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Điểu Ong Quốc lộ 14 - Hết thửa đất số 116, tờ bản đồ số 104 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Trung Trực Đường 02 tháng 4 - Đường Điểu Ong |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Tô Hiến Thành Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Ngô Đức Kế Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 1043, tờ bản đồ số 11) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Ngô Đức Kế Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 1043, tờ bản đồ số 11) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đoàn Thị Điểm Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đoàn Thị Điểm Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 - Ngã ba đường liên Khu phố 9-Khu phố 2 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hồ Hảo Hớn Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Nguyễn Công Hoan Quốc lộ 14 - Đường Ngô Đức Kế (hết ranh thửa đất số 883, tờ bản đồ số 11) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phạm Thế Hiển Quốc lộ 14 - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 12) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Huỳnh Văn Bánh Đường 02 tháng 4 - Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 280, tờ bản đồ số 3) Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 955, tờ bản đồ số 8) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Huỳnh Văn Bánh Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 280, tờ bản đồ số 3) Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 955, tờ bản đồ số 8) - Ngã ba đường Cao Bá Quát |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Tống Duy Tân Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Phan Kế Bính Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trần Quốc Thảo Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Thành Thái Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3 - Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 65) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đào Duy Từ Quốc lộ 14 - Hết ranh thửa đất số 253, tờ số 20 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Huỳnh Văn Nghệ Quốc lộ 14 - Hết ranh thửa đất số 717, tờ bản đồ số 20 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Phạm Hồng Thái nối dài (Đường tổ 9, tổ 10, khu phố 10 cũ) Phía Đông: Đến ngã ba hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49 Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5, tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 01, tố 12, Khu phố 9 Ngã ba đường Hồ Hảo Hớn - Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 11, khu phố 9 Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường trên khu phố 9 - khu phố 10 Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9 - Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 89, tờ bản đồ số 18 Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 18 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18 Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11 Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Đường tổ 1 - tổ 12, khu phố 9 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, Khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, Khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01) - Ngã ba đường tố 9 - 10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) Đầu ranh thửa đất số 259, tờ bản đồ số 16 - Đường Hồ Chí Minh |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Đường liên tổ 9 - 713 - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, 10, Khu phố Hiếu Cảm Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên tổ 9 - 7B -5-6, khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh thửa đất số 8 và 113, tờ bản đồ số 116 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Ngã ba hết ranh thửa đất số 8 và 113, tờ bản đồ số 116 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 270, tờ bản đồ số 118 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 1) Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 - Hết ranh thửa đất 127, tờ bản đồ số 118 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 - Ngã ba đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 3) Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Hết ranh thửa đất 169, tờ bản đồ số 118 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 - Suối Bàu Bàng |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 - Suối Bàu Bàng |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 6, khu phố Hiếu Cảm Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 6, Khu phố Hiếu Cảm Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi Đường Lê Duẩn: thửa đất số 1508, tờ bản đồ số 13) - Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 04) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi Đường Phan Đình Phùng - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi (hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 13) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 7, Khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14) - Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phía Nam: Đường điện 110KV(Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 652, tờ bản đồ số 10) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 8, tổ 3A, khu phố 4 Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Phạm Văn Bảo (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 26) - Ngã ba đường liên khu phố 4-5-8 (hết thửa đất số 919, tờ bản đồ số 26) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 3A, khu phố 4 Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 749, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 26) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 3A, khu phố 4 Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 817, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 26) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 3A, 3B, khu phố 4 Đất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 565, tờ bản đồ số 25) - Đất nhà ông Phan Kỹ (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 32) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên khu phố 4 - Khu phố 5 Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Nam: Ngã, ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32 Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên khu phố 4 - Khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32 - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 7, khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 799, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 575, tờ bản đồ số 32 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 7, khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 400, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 422, tờ bản đồ số 32 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 4, khu phố 6 Đường 02 tháng 4 - Đất nhà ông Nguyễn Văn Bé (thửa đất số 842, tờ bản đồ số 26) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 4, khu phố 6 Ngã ba đường tổ 4 - tổ 5, Khu phố 6 (thửa đất số 34, tờ bản đồ số 95) - Ngã ba Đường tổ 5 - tổ 7, Khu phố 6 (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 27) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 Đầu ranh đất thửa đất số 54, tờ bản đồ số 95 - Hết thửa đất số 19, tờ bản đồ số 99 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: hết ranh thửa đất số 403, tờ bản đồ số 34 Phía Bắc: Ngã ba đường hết ranh thửa đất số 38, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 8, tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7, Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 34) - Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 8, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 134, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 117, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 8, khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 94, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 136, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7, thửa đất số 570, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7, thửa đất số 506, tờ bản đồ số 34 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 7, khu phố 8 Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Ngô Văn Diệu (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 29) - Suối xóm Hồ (Ranh giới phường Minh Hưng) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 4, khu phố 8 Ngã ba đầu ranh đất nhà ông Lê Thành Công (thửa đất số 302, tờ bản đồ số 30) - Ngã ba đường tổ 9, Khu phố 8 (Hết ranh thửa đất số 88, tờ bản đồ số 23) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 5, khu phố 8 Đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 31, tờ bản đồ số 17) - Ngã ba đường liên khu 4-5-8 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23) - Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23) - Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23) - Ranh giới phường Thành Tâm (cũ) (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 5, Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) Đầu thửa đất số 238, tờ bản đồ số 18 - Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa tổ 3 - tổ 4, khu phố Hiếu Cảm Đầu đường Cao Thắng - Đường Hoàng Diệu |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 5, tổ 6, khu phố Trung Lợi Đường Ngô Tất Tố (đầu ranh thửa đất số 621, tờ bản đồ số 13) - Đường Lê Duẩn (hết ranh thửa đất số 861, tờ bản đồ số 13) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường khu dân cư Lâm Sản 7 (tờ bản đồ số 106, khu phố 7) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long (cũ)) Đường Nguyễn Huệ (đầu ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 87) - Giáp suối Bên Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long (cũ)) Giáp suối Bến Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) - Giáp đường tổ 3A, Khu phố 4 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi Phía Bắc: bắt đầu tử thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cừ Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Bắc: giáp thửa đất số 87, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Hai |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi Phía Bắc: bắt đầu tử thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cừ Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Nam: giáp thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Tấn Hải |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường tổ 6, Khu phố 8 (Đường kế Trạm y tế Chơn Thành) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Ranh giới phường Chơn Thành - Đầu đất Công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và đường Quốc lộ 13 cũ) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Đầu đất công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và đường Quốc lộ 13 cũ) - Hết đường số 29 |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Quốc lộ 13 Hết đường số 29 - Cầu Tham Rớt |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) Đường Quốc lộ 13 - Ranh giới phường Chơn Thành |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường trục chính Khu công nghiệp Chơn Thành Đường Quốc lộ 13 - Mương thoát nước phía tây Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Trung tâm hành chính phường Thành Tâm (cũ) Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D9 Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D9 Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thảm nhựa Khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 169, tờ bản đồ số 211) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119, tờ bản đồ số 210) - Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Cổng thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công - Hết tuyến (Đường đất) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường giáp ranh phường Thành Tâm (cũ) - phường Hưng Long (cũ) Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) (Đầu ranh thửa đất số 139, tờ bản đồ số 191) - Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 191 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường giáp ranh phường Thành Tâm (cũ) - phường Hưng Long (cũ) Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Hồ Chí Minh Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ranh giới phường Thành Tâm (cũ) - xã Trừ Văn Thố (cũ) Đường D9 (từ thửa đất số 183, tờ bản đồ số 201) - Hết tuyến |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ranh giới phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 267) - Hết đường vào cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước (thửa đất số 178, tờ bản đồ số 265) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Hết đường vào cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước (thửa đất số 178, tờ bản đồ số 265) - Ngã tư đường N2 (hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 263) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư đường N2 (hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 263) - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích) |
Đất nông nghiệp khác | 700.000 | 560.000 | 420.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Minh Thành - An Long Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Minh Thành - An Long Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349) - Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 159) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Minh Thành - An Long Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 159) - Ranh giới xã An Long, TP. Hồ Chí Minh |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa Minh Thành - Bàu Nàm Ranh giới xã Nha Bích - Giáp đập Phước Hòa - Ranh giới TP. Hồ Chí Minh |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa khu phố 3 - Khu phố 5 (Đường số 40) Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Ngã tư đường đất đỏ khu phố Minh Thành 5, phường Chơn Thành (thửa đất số 166, tờ bản đồ số 139) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ); Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 365 tờ bản đồ số 16) - Đường Cao Bá Quát |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 267) - Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 176) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường ĐH 01 Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường D1, khu phố Thành Tâm 2 Đường D3 (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông nhựa, khu phố Thành Tâm 2 Đường D1 (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường D5 (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 195) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường bê tông nhựa, khu phố Thành Tâm 2 Đường D3 (thửa đất số 210, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 443, tờ bản đồ số 195) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 11 Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 119, tờ bản đồ số 281) - Đầu đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 159) |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 11 Đầu đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 159) - Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 25 Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349 - Đến cuối thửa đất số 924, tờ bản đồ số 150 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường số 27 Từ thửa đất số 6, tờ bản đồ số 349 - Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154 |
Đất nông nghiệp khác | 358.000 | 286.400 | 214.800 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường Đồng Hưu - Bầu Nam Từ thửa đất số 228, tờ bản đồ số 165 - Giáp đường Minh Thành - Bàu Nàm (thửa đất số 799, tờ bản đồ số 129) |
Đất nông nghiệp khác | 394.000 | 315.200 | 236.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 250.000 | 200.000 | 152.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đất chăn nuôi tập trung - Các tuyến đường đất còn lại Toàn tuyến - |
Đất nông nghiệp khác | 250.000 | 200.000 | 152.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Ngã tư Chơn Thành - Phía Đông: Giáp đường bê Tông (hết ranh thửa đất số 42, tờ bản đồ số 84) Phía Tây: Giáp đường bê tông ((hết ranh thửa đất số 40, tờ bản đồ số 84) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Phía Đông; Giáp đường bê tông (Hết ranh đất bà Nguyễn Thị Riêng) Phía Tây: Giáp đường bê Tông hết ranh đất bà Nguyễn Thị Mòi - Ngã tư đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Lạc Long Quân (Đường số 7) - Đường Nguyễn Công Hoan |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Nguyễn Công Hoan - Đường Phùng Hưng (Ngã ba tổ 9-10, khu phố 10) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Đường Phùng Hưng (Ngã ba tổ 9-10, khu phố 10) - Ranh giới phường Minh Hưng |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Ngã tư Chơn Thành - Cầu Bến Đình |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Cầu Bến Đình - Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s Phía Đông: Đường bê tông vào văn phòng Khu phố 7 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường 02 tháng 4 (Đường Quốc lộ 13) Phía Tây: Đường bê tông giáp ranh công ty Medivice 3s Phía Đông: Đường bê tông vào Văn phòng Khu phố 7 - Hết ranh thửa đất số 50, tờ bản đồ số 105 (ranh giới phường Thành Tâm (cũ)) Hết ranh thửa đất số 83, tờ bản đồ số 106 (ranh giới phường Thành Tâm (cũ)) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư Chơn Thành - Cầu Suối Đôi |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Cầu Suối Đôi - Cầu Bàu Bàng |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường DT751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Cầu Bàu Bàng - Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào Trung tâm y tế khu vực Chơn Thành) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Đường Phạm Ngọc Thạch (Đường vào Trung tâm y tế khu vực Chơn Thành) - Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87, tờ bản đồ số 15) Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2, tờ bản đồ số 42) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Phía Bắc: Đường bê tông giáp ranh đất ông Phan Văn Xem (thửa đất số 87 tờ bản đồ số 15) - Hết ranh thửa đất số 365, tờ bản đồ số 16 (ranh giới phường Minh Thành (cũ)) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Phía Nam: Đến mương thoát nước (Hết ranh thửa đất số 2, tờ bản đồ số 42) - Hết ranh thửa đất số 365, tờ bản đồ số 16 (ranh giới phường Minh Thành (cũ)) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư Chơn Thành - Hết ranh UBND phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Hết ranh UBND phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 21, tờ bản đồ số 83) - Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng Phía Nam: đường bê Tông vào Văn phòng Khu phố 4 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã ba đường bê tông Phía Bắc: hết ranh đất nhà ông Nguyễn Minh Hùng Phía Nam: đường bê tông vào văn phòng khu phố 4 - Phía Bắc: Hết ranh trường Chu Văn An Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Phía Bắc: hết ranh trường Chu Văn An Phía Nam: Hết ranh đất nhà ông Nguyễn Hải Hiệu - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Huệ - Đường DT751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 43, tờ bản đồ số 62 của ông Huỳnh Duy Kha) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 14: 25m) - Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Ngã tư đường bê tông hết ranh trường tiểu học Chơn Thành A - Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Ngã ba đường Ngô Gia Tự nối dài - Ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lạc Long Quân (Đường quy hoạch số 7) Ngã tư đường giáp ranh đất ông Liên Hoàng Quân - Đường 02 thống 4 (Cách HLBVĐB - Đường Quốc lộ 13: 25m) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Đầu đường Nguyễn Huệ (Đường ĐT 751) - Phía Đông: Đường tổ 1, khu phố 3 (Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ số 79) Phía Tây: Đường bê tông (Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 79) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Đường tổ 1, khu phố 3 (Hết thửa đất số 84, tờ bản đồ 79) Phía Tây: Đường bê tông (Hết thửa đất số 44, tờ bản đồ số 79) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Ngã tư đường Phạm Hồng Thái và đường Ngô Gia Tự - Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 60) Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45, tờ bản đồ số 60 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 60) Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45, tờ bản đồ số 60 - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5, tờ bản đồ số 56 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Ngã ba đường nhựa hướng ra đường 02 tháng 4 (Hết thửa đất số 46, tờ bản đồ số 60) Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 45, tờ bản đồ số 60 - Phía Tây: Giáp đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 106, tờ bản đồ số 12) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 5, tờ bản đồ số 56 Phía Tây: Giáp đường bê Tông (Hết ranh thửa đất số 106, tờ bản đồ số 12) - Ngã tư đường Phạm Hồng Thái |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Ngã tư đường Phạm Hồng Thái - Phía Đông: Đến ngã ba (Hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Hồng Thái (Đường số 8) Ngã tư đường Phạm Hồng Thái - Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5, tờ bản đồ số 49 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) Đầu tuyến (Cách HLBVĐB - Đường 02 tháng 4: 25m) - Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 72) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) Ngã tư đường bê tông (hết ranh thửa đất số 15, tờ bản đồ số 72) - Cuối tuyến (đường Nguyễn Huệ) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hoàng Hoa Thám (D1) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Ngọc Thạch (D9) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Văn Linh Trung tâm hành chính phường Chơn Thành - Ngã tư đường Cao Bá Quát |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phan Đình Giót (N1) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phan Đình Phùng (N9) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Các đường quy hoạch còn lại trong khu trung tâm hành chính thị xã Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phước Long Đường 02 tháng 4 - Đường D5 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phước Long Đường D5 - Cuối tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) Ngã ba đường tổ Khu phố 6 (Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng) (thửa đất số 69, tờ bản đồ số 34) - Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phú Riềng Đỏ (Gò Mạc cũ) nối dài Cống Gò Mạc (thửa đất số 96, tờ bản đồ số 35) - Ngã ba đường bê tông (hết thửa đất số 48, tờ bản đồ số 193) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Âu Cơ (Đường tổ 7, khu phố 1) Ngã tư hết thửa đất số 4, tờ bản đồ số 86 - Đường Lạc Long Quân |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm) Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14) - Hết ranh thửa đất số 771, tờ bản đồ số 27) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Hết ranh thửa đất số 771, tờ bản đồ số 27) - Cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) cầu Suối Đĩa (Hết đất ông Hoàng Văn Long) - Hết đường điện 110KV |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Thắng (Đường tổ 3, tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Đầu đường điện 110KV - Đường Hồ Chí Minh |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Trung Lợi Đoạn từ đường Nguyễn Huệ - Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 và 279, tờ bản đồ số 20) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi Ngã tư đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 282 và 279, tờ bản đồ số 20) - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất Số 158, tờ bản đồ số 20 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 142, tờ bản đồ số 20 Phía Tây: Giáp đường đất hết thửa đất số 158, tờ bản đồ số 20 - Đường Lê Duẩn |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Đường Nguyễn Huệ - Ngã tư hết thửa đất số 1172, tờ bản đồ số 20 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 372, tờ bản đồ số 13 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Ngã tư hết thửa đất số 325, tờ bản đồ số 20 - Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Phía Đông: Giáp thửa đất số 372, tờ bản đồ số 13 - Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Phía Tây: Giáp đường bê tông thửa đất số 143, tờ bản đồ số 13 - Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Phía Đông: Giáp thửa đất số 99, tờ bản đồ số 3 - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Lê Duẩn Phía Tây: Giáp đường đất (thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3) - Giáp đường Cao Bá Quát |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Tất Tố (Đường Khu phố 9, Hưng Long (cũ) đi Minh Hưng) Đầu thửa đất số 39, tờ bản đồ số 58 - Giáp đường Huỳnh Văn Bánh |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) Đường 02 tháng 4 - Đường Nguyễn Văn Linh |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) Đường Nguyễn Văn Linh - Ranh giới phường Minh Thành (cũ) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng) Đường 02 tháng 4 - Ngã ba tổ 9 -10, khu phố 10 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Cao Bá Quát (Đường ranh giới Chơn Thành - Minh Hưng (cũ)) Ngã ba tổ 9 -10, Khu phố 10 - Giáp ranh phường Minh Hưng (thửa đất số 815, tờ bản đồ số 1) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10 khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Đường 02 tháng 4 - Ngã tư đường tổ 9 - 10, khu phố 10 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phùng Hưng (Đường liên tổ 9, 10, khu phố 10, phường Hưng Long (cũ)) Ngã tư đường tổ 9 - 10, khu phố 10 - Ngã ba đường tổ 9, khu phố 10 (thửa đất số 1185, tờ bản đồ số 6) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) Đường Nguyễn Huệ - Phía Bắc: Ngã ba tổ 6, Khu phố 8 (Hết ranh đất văn phòng Khu phố 4) Phía Nam: hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thố (Đường 239 cũ) Phía Bắc: Ngã ba tổ 6, Khu phố 8 (Hết ranh đất ăn phòng Khu phố 4) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 173, tờ bản đồ số 82 - Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trừ Văn Thổ (Đường 23 9 cũ) Phía Bắc: Ngã ba đường bê tông sau bệnh viện cũ Phía Nam: Hết ranh đất thửa đất số 4, tờ bản đồ số 25 - Phía Bắc: Ranh giới phường Minh Hưng (thửa đất số 55, tờ bản đồ số 67) Phía Bắc; Ranh giới phường Minh Hưng (thửa đất số 6, tờ bản đồ số 29) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Đường Trần Quốc Toản - Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4, Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phía Bắc: Ngã ba đường tổ 4, Khu phố 5 (Hết ranh thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) - Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 63, tờ bản đồ số 103) - Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4, khu phố 5 đến Khu công nghiệp Chơn Thành (Đường sỏi đỏ liên khu 4-5-8 phường Hưng Long (cũ)) Ngã ba đường bê tông (thửa đất số 706, tờ bản đồ số 25) - Hết tuyến (Hết ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 23) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ liên tổ 1, 2, 3 khu phố 5 Cuối đường sỏi đỏ khu phố 5 giáp suối Bến Đình (giáp đất bà Đặng Thị Sang) - Đến ranh thửa đất số 57, tờ bản đồ số 102 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường sỏi đỏ tổ 4, khu phố 5 Đường Điểu Ong - Ngã ba đường liên tổ 5, Khu phố 5 (giáp đất bà Nguyễn Thị Ái) (Hết ranh đất thửa đất số 19, tờ bản đồ số 103) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Đường Nguyễn Huệ - Hết thửa đất số 1031, tờ bản đồ số 27 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hoàng Diệu (đường tổ 4, khu phố Hiếu Cảm) Hết thửa đất số 1031, tờ bản đồ số 27 - Hết thửa đất số 258, tờ bản đồ số 28 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trần Quốc Toản Đường 02 tháng 4 - Ngã tư Đường Điểu Ong |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Điểu Ong Quốc lộ 14 - Hết thửa đất số 116, tờ bản đồ số 104 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Trung Trực Đường 02 tháng 4 - Đường Điểu Ong |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Tô Hiến Thành Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 1043, tờ bản đồ số 11) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Ngô Đức Kế Ngã ba đường đất (Hết ranh thửa đất số 1043, tờ bản đồ số 11) - Hết tuyến (Đến ranh thửa đất số 41, tờ bản đồ số 6) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm Đường Ngô Gia Tự (Đường số 3) - Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đoàn Thị Điểm Phía Bắc: Hết đường bê tông (Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 71) Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 68, tờ bản đồ số 71 - Ngã ba đường liên Khu phố 9-Khu phố 2 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hồ Hảo Hớn Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Nguyễn Công Hoan Quốc lộ 14 - Đường Ngô Đức Kế (hết ranh thửa đất số 883, tờ bản đồ số 11) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phạm Thế Hiển Quốc lộ 14 - Hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 12) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh Đường 02 tháng 4 - Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 280, tờ bản đồ số 3) Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 955, tờ bản đồ số 8) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Bánh Phía Bắc: Ngã ba đường đất (Hết ranh đất thửa đất số 280, tờ bản đồ số 3) Phía Nam: Ngã ba đường Ngô Tất Tố (Hết ranh thửa đất số 955, tờ bản đồ số 8) - Ngã ba đường Cao Bá Quát |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Tống Duy Tân Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất nuôi trồng thủy sản | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Phan Kế Bính Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trần Quốc Thảo Đường 02 tháng 4 - Ngã ba đường Ngô Tất Tố |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Thành Thái Ngã ba ranh giới Khu phố 1-3 - Ngã ba đường nhựa (Hết thửa đất số 64, tờ bản đồ số 65) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đào Duy Từ Quốc lộ 14 - Hết ranh thửa đất số 253, tờ số 20 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Huỳnh Văn Nghệ Quốc lộ 14 - Hết ranh thửa đất số 717, tờ bản đồ số 20 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Phạm Hồng Thái nối dài (Đường tổ 9, tổ 10, khu phố 10 cũ) Phía Đông: Đến ngã ba hết ranh thửa đất số 29, tờ bản đồ số 49 Phía Tây: Hết ranh đất thửa đất số 5, tờ bản đồ số 49 - Đường Cao Bá Quát |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 01, tố 12, Khu phố 9 Ngã ba đường Hồ Hảo Hớn - Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 11, khu phố 9 Ngã ba đường Nguyễn Công Hoan - Ngã ba đường Ngô Đức Kế |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường trên khu phố 9 - khu phố 10 Ngã ba đường tổ 11 khu phố 9 - Giáp thửa đất số 48, tờ bản đồ số 6 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 89, tờ bản đồ số 18 Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 234, tờ bản đồ số 18 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 4, tờ bản đồ số 18 Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 6, tờ bản đồ số 18 - Phía Đông: Ngã ba hết ranh thửa đất số 665, tờ bản đồ số 11 Phía Tây: Ngã ba hết ranh thửa đất số 748, tờ bản đồ số 11 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 9 - khu phố 2 Ngã ba đường Ngô Đức Kế - Đường tổ 1 - tổ 12, khu phố 9 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 495, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 16, tờ bản đồ số 06) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01) - Ngã ba đường tố 9 - 10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) Đầu ranh thửa đất số 259, tờ bản đồ số 16 - Đường Hồ Chí Minh |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Đường liên tổ 9 - 713 - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, Khu phố Hiếu Cảm Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B -5-6, khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh thửa đất số 8 và 113, tờ bản đồ số 116 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Ngã ba hết ranh thửa đất số 8 và 113, tờ bản đồ số 116 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 270, tờ bản đồ số 118 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 1) Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 - Hết ranh thửa đất 127, tờ bản đồ số 118 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 - Ngã ba đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 3) Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Hết ranh thửa đất 169, tờ bản đồ số 118 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 - Suối Bàu Bàng |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Phía Tây: Hết ranh thửa đất số 127, tờ bản đồ số 29 - Suối Bàu Bàng |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, khu phố Hiếu Cảm Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 68, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Võ Văn Thành (thửa đất số 04, tờ bản đồ số 115) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, Khu phố Hiếu Cảm Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 112, tờ bản đồ số 111) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Sơn (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 115) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, tổ 7, khu phố Trung Lợi Đường Lê Duẩn: thửa đất số 1508, tờ bản đồ số 13) - Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 04) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, khu phố Trung Lợi Đường Phan Đình Phùng - Đường tổ 4, khu phố Trung Lợi (hết ranh thửa đất số 126, tờ bản đồ số 13) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, Khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 14) - Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 07, tờ bản đồ số 10) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Văn Linh (đường Trung tâm hành chính - Minh Hưng) (thửa đất số 23, tờ bản đồ số 14) - Phía Nam: Đường điện 110KV (Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Phía Nam: Đường điện 110KV(Hết ranh thửa đất số 391, tờ bản đồ số 15) Phía Bắc: Hết thửa đất số 561, tờ bản đồ số 15) - Ranh giới phường Chơn Thành (thửa đất số 652, tờ bản đồ số 10) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố Trung Lợi Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ): Đất nhà ông Nguyễn Diệu (thửa đất số 59, tờ bản đồ số 15) - Đất nhà ông Nguyễn Văn Hùng (thửa đất số 26, tờ bản đồ số 15) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 3A, khu phố 4 Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Phạm Văn Bảo (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 26) - Ngã ba đường liên khu phố 4-5-8 (hết thửa đất số 919, tờ bản đồ số 26) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phía Bắc: Đầu ranh thửa đất số 749, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 26) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 3A, khu phố 4 Phía Nam: Đầu ranh thửa đất số 817, tờ bản đồ số 26 - Đất nhà bà Nguyễn Thị Thanh Thanh (thửa đất số 57, tờ bản đồ số 26) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 3A, 3B, khu phố 4 Đất nhà bà Võ Thi Khen (thửa đất số 565, tờ bản đồ số 25) - Đất nhà ông Phan Kỹ (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 32) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - Khu phố 5 Đất nhà ông Đinh Biên Cương (thửa đất số 92, tờ bản đồ số 32) - Phía Nam: Ngã, ba hết ranh thửa đất số 24, tờ bản đồ số 32 Phía Bắc: Ngã ba hết ranh thửa đất số 20, tờ bản đồ số 32 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - Khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 45, tờ bản đồ số 32 - Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phía Nam: Hết ranh thửa đất số 447, tờ bản đồ số 32 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên khu phố 4 - khu phố 5 Phía Bắc: Hết ranh thửa đất số 99, tờ bản đồ số 31 - Hết tuyến (Giáp ranh thửa đất số 32 tờ bản đồ số 31) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 799, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 575, tờ bản đồ số 32 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 5 Đầu ranh đất thửa đất số 400, tờ bản đồ số 32 - Hết ranh đất thửa đất số 422, tờ bản đồ số 32 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 Đường 02 tháng 4 - Đất nhà ông Nguyễn Văn Bé (thửa đất số 842, tờ bản đồ số 26) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 6 Ngã ba đường tổ 4 - tổ 5, Khu phố 6 (thửa đất số 34, tờ bản đồ số 95) - Ngã ba Đường tổ 5 - tổ 7, Khu phố 6 (thửa đất số 255, tờ bản đồ số 27) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4 tổ 5 khu phố 6 Đầu ranh đất thửa đất số 54, tờ bản đồ số 95 - Hết thửa đất số 19, tờ bản đồ số 99 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 7, khu phố 6 Đường Nguyễn Huệ - Phía Nam: hết ranh thửa đất số 403, tờ bản đồ số 34 Phía Bắc: Ngã ba đường hết ranh thửa đất số 38, tờ bản đồ số 34 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường tổ 5 - tổ 7, Khu phố 6 (Đầu ranh đất thửa đất số 18, tờ bản đồ số 34) - Ngã ba đường bê tông thửa đất số 6, tờ bản đồ số 35 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 134, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 117, tờ bản đồ số 34 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 8, khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ (Đầu ranh thửa đất số 94, tờ bản đồ số 34) - Hết ranh thửa đất số 136, tờ bản đồ số 34 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7, thửa đất số 570, tờ bản đồ số 34 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 7 Ngã ba đường Phú Riềng Đỏ - Ngã ba đường tổ 8, tổ 9, khu phố 7, thửa đất số 506, tờ bản đồ số 34 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 7, khu phố 8 Đường Trừ Văn Thố: Đất nhà ông Ngô Văn Diệu (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 29) - Suối xóm Hồ (Ranh giới phường Minh Hưng) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, khu phố 8 Ngã ba đầu ranh đất nhà ông Lê Thành Công (thửa đất số 302, tờ bản đồ số 30) - Ngã ba đường tổ 9, Khu phố 8 (Hết ranh thửa đất số 88, tờ bản đồ số 23) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, khu phố 8 Đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 31, tờ bản đồ số 17) - Ngã ba đường liên khu 4-5-8 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 23) - Hết ranh thửa đất số 69, tờ bản đồ số 30 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường Trừ Văn Thố: Đầu ranh thửa đất số 60, tờ bản đồ số 23) - Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 8 Ngã ba đường liên khu phố 4, khu phố 8 (thửa đất số 12, tờ bản đồ số 23) - Ranh giới phường Thành Tâm (cũ) (thửa đất số 63, tờ bản đồ số 30) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, Khu phố 8 (tránh mỏ Cao Lanh) Đầu thửa đất số 238, tờ bản đồ số 18 - Hết thửa đất số 29, tờ bản đồ số 25 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa tổ 3 - tổ 4, khu phố Hiếu Cảm Đầu đường Cao Thắng - Đường Hoàng Diệu |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 5, tổ 6, khu phố Trung Lợi Đường Ngô Tất Tố (đầu ranh thửa đất số 621, tờ bản đồ số 13) - Đường Lê Duẩn (hết ranh thửa đất số 861, tờ bản đồ số 13) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Các tuyến đường khu dân cư Lâm Sản 7 (tờ bản đồ số 106, khu phố 7) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long (cũ)) Đường Nguyễn Huệ (đầu ranh thửa đất số 16, tờ bản đồ số 87) - Giáp suối Bên Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 1, khu phố 4 (đối diện UBND phường Hưng Long (cũ)) Giáp suối Bến Đình (hết ranh thửa đất số 461, tờ bản đồ số 26) - Giáp đường tổ 3A, Khu phố 4 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi Phía Bắc: bắt đầu tử thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cừ Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Bắc: giáp thửa đất số 87, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Hai |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên Khu phố 10 - Khu phố Trung Lợi Phía Bắc: bắt đầu tử thửa đất số 89, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Văn Cừ Phía Nam: bắt đầu từ thửa đất số 423, tờ bản đồ số 3 của bà Nguyễn Thị Na - Phía Nam: giáp thửa đất số 100, tờ bản đồ số 3 của ông Nguyễn Tấn Hải |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6, Khu phố 8 (Đường kế Trạm y tế Chơn Thành) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 Ranh giới phường Chơn Thành - Đầu đất Công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và đường Quốc lộ 13 cũ) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 Đầu đất công ty gỗ Phong Phú (Ngã tư đường Hồ Chí Minh và đường Quốc lộ 13 cũ) - Hết đường số 29 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Quốc lộ 13 Hết đường số 29 - Cầu Tham Rớt |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) Đường Quốc lộ 13 - Ranh giới phường Chơn Thành |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường trục chính Khu công nghiệp Chơn Thành Đường Quốc lộ 13 - Mương thoát nước phía tây Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Trung tâm hành chính phường Thành Tâm (cũ) Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D9 Đường Quốc lộ 13 - Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D9 Hết ranh Khu công nghiệp Chơn Thành - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường thảm nhựa Khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Đường Quốc lộ 13 - Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 169, tờ bản đồ số 211) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Ngã tư đường (Hết ranh thửa đất số 119, tờ bản đồ số 210) - Cống thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường thảm nhựa khu phố Hòa Vinh 2 (Đường vào KMC) Cổng thoát nước hết ranh công ty bột mỳ Thành Công - Hết tuyến (Đường đất) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường giáp ranh phường Thành Tâm (cũ) - phường Hưng Long (cũ) Đường D4 (Đường Tô Hiến Thành) (Đầu ranh thửa đất số 139, tờ bản đồ số 191) - Hết ranh thửa đất số 100, tờ bản đồ số 191 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường giáp ranh phường Thành Tâm (cũ) - phường Hưng Long (cũ) Đường Quốc lộ 13 - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Hồ Chí Minh Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Thành Tâm (cũ) - xã Trừ Văn Thố (cũ) Đường D9 (từ thửa đất số 183, tờ bản đồ số 201) - Hết tuyến |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ranh giới phường Hưng Long (cũ) (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 267) - Hết đường vào cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước (thửa đất số 178, tờ bản đồ số 265) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Hết đường vào cổng chính Khu Công Nghiệp Becamex - Bình Phước (thửa đất số 178, tờ bản đồ số 265) - Ngã tư đường N2 (hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 263) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) Ngã tư đường N2 (hết thửa đất số 6, tờ bản đồ số 263) - Cầu suối ngang (ranh xã Nha Bích) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 336.000 | 268.800 | 201.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long Đầu đất nhà ông Huỳnh Văn Đáo (thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349) - Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 159) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Minh Thành - An Long Hết đất nhà bà Lê Thị Gái (thửa đất số 198, tờ bản đồ số 159) - Ranh giới xã An Long, TP. Hồ Chí Minh |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa Minh Thành - Bàu Nàm Ranh giới xã Nha Bích - Giáp đập Phước Hòa - Ranh giới TP. Hồ Chí Minh |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa khu phố 3 - Khu phố 5 (Đường số 40) Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) - Ngã tư đường đất đỏ khu phố Minh Thành 5, phường Chơn Thành (thửa đất số 166, tờ bản đồ số 139) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Đường Nguyễn Huệ (Đường Quốc lộ 14 cũ); Đất nhà bà Võ Thị Thức (thửa đất số 365 tờ bản đồ số 16) - Đường Cao Bá Quát |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) Đường ĐT 751 (Đường Quốc lộ 14 cũ) (thửa đất số 19, tờ bản đồ số 267) - Đường Hồ Chí Minh (thửa đất số 11, tờ bản đồ số 176) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ĐH 01 Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường D1, khu phố Thành Tâm 2 Đường D3 (thửa đất số 275, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường bê tông nhựa, khu phố Thành Tâm 2 Đường D1 (thửa đất số 133, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường D5 (thửa đất số 53, tờ bản đồ số 195) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường bê tông nhựa, khu phố Thành Tâm 2 Đường D3 (thửa đất số 210, tờ bản đồ số 195) - Ngã ba đường bê tông nhựa (thửa đất số 443, tờ bản đồ số 195) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 11 Từ đất nhà bà Phạm Thị Loan (thửa đất số 119, tờ bản đồ số 281) - Đầu đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 159) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 11 Đầu đất nhà ông 7 Cầu (thửa đất số 02, tờ bản đồ số 159) - Đến hết thửa đất số 86, tờ bản đồ số 157 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 25 Từ thửa đất số 1, tờ bản đồ số 349 - Đến cuối thửa đất số 924, tờ bản đồ số 150 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường số 27 Từ thửa đất số 6, tờ bản đồ số 349 - Đến cuối thửa đất số 90, tờ bản đồ số 154 |
Đất nuôi trồng thủy sản | 172.000 | 137.600 | 103.200 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường Đồng Hưu - Bầu Nam Từ thửa đất số 228, tờ bản đồ số 165 - Giáp đường Minh Thành - Bàu Nàm (thửa đất số 799, tờ bản đồ số 129) |
Đất nuôi trồng thủy sản | 189.000 | 151.200 | 113.400 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường nhựa, đường bê tông còn lại chưa quy định cụ thể ở các mục trên Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 120.000 | 96.000 | 72.000 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Các tuyến đường đất còn lại Toàn tuyến - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 120.000 | 96.000 | 72.000 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 170, tờ bản đồ số 01) - Đường Phùng Hưng (thửa đất số 8, tờ bản đồ số 06) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, Khu phố 10 Đường Cao Bá Quát (thửa đất số 168, tờ bản đồ số 01) - Ngã ba đường tố 9 - 10 khu phố 10 (Hết ranh thửa đất số 539, tờ bản đồ số 2) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường ranh giới phường Hưng Long (thị trấn Chơn Thành cũ) - phường Minh Thành (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) Đầu ranh thửa đất số 259, tờ bản đồ số 16 - Đường Hồ Chí Minh |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, khu phố Hiếu Cảm Đường liên tổ 9 - 713 - 5 - 6, Khu phố Hiếu Cảm - Đường ranh giới phường Hưng Long (cũ) - phường Minh Thành (cũ) (Đường rộng 2m chưa đầu tư nâng cấp) |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 9, 10, Khu phố Hiếu Cảm Ngã ba đường giáp ranh thửa đất số 39, tờ bản đồ số 107 - Giáp thửa đất số 24, tờ bản đồ số 109 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B -5-6, khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Ngã ba hết ranh thửa đất số 8 và 113, tờ bản đồ số 116 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Ngã ba hết ranh thửa đất số 8 và 113, tờ bản đồ số 116 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 270, tờ bản đồ số 118 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm Ngã ba đường đất (Hết ranh đất bà Trần Thị Hải) - Đường Hồ Chí Minh |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Đầu ranh thửa đất số 11, tờ bản đồ số 111 - Hết ranh thửa đất số 1, tờ bản đồ số 111 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 6 khu phố Hiếu Cảm Đầu ranh thửa đất số 113, tờ bản đồ số 111 - Ngã ba hết ranh thửa đất số 34, tờ bản đồ số 112 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 1) Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 - Hết ranh thửa đất 127, tờ bản đồ số 118 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) Hết ranh đất thửa đất số 93, tờ bản đồ số 116 - Ngã ba đường liên tổ 9 - 7B - 5 - 6, khu phố Hiếu Cảm |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 3) Đường liên tổ 7A-7B, khu phố Hiếu Cảm (Nhánh 2) - Hết ranh thửa đất 169, tờ bản đồ số 118 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
| Phường Chơn Thành |
Đường tổ 4, Khu phố Hiếu Cảm Đường Nguyễn Huệ - Phía Đông: Hết ranh thửa đất số 22, tờ bản đồ số 28 |
Đất trồng cây hàng năm | 286.000 | 228.800 | 171.600 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Chơn Thành
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Đồng Nai mới nhất

4. Thông tin phường Chơn Thành, thành phố Đồng Nai
Diện tích: 124,4 km². Đây là một trong những phường có diện tích không gian đô thị – công nghiệp quy mô lớn của thành phố.
Dân số: 41.500 người (số liệu cập nhật hành chính sau sáp nhập).
Mật độ dân số: Đạt khoảng 334 người/km². Do địa giới rộng lớn, mật độ dân số ở mức vừa phải tạo không gian lý tưởng để phát triển hạ tầng và các khu công nghiệp đồng bộ.
Nguồn gốc thành lập:
- Năm 2025 (Giai đoạn sắp xếp, sáp nhập): Được thành lập ban đầu trên cơ sở tinh gọn bộ máy hành chính cấp xã. Phường Chơn Thành mới hình thành từ việc sáp nhập toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của 3 phường cũ, bao gồm: phường Hưng Long, phường Thành Tâm và phường Minh Thành. Phường được xác định là lõi phát triển đô thị – công nghiệp, tập trung các trục huyết mạch lớn như Quốc lộ 13 và Quốc lộ 14.
- Năm 2026 (Chuyển đổi sang chính quyền đô thị trung ương): Quốc hội ban hành Nghị quyết số 30/2026/QH16 (có hiệu lực từ ngày 30/04/2026), giải thể mô hình quản lý cấp tỉnh để thành lập thành phố Đồng Nai trực thuộc trung ương. Kể từ mốc này, phường Chơn Thành chính thức trở thành đơn vị hành chính cấp xã thuộc cấu trúc đô thị mới của thành phố Đồng Nai. Đến giữa năm 2026, phường cũng đã tổ chức kiện toàn, sắp xếp lại hệ thống từ 24 khu phố cũ xuống còn 8 khu phố tinh gọn để tối ưu hóa bộ máy quản lý.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Đồng Nai
5.1. Giá đất nông nghiệp
1. Giá đất trồng cây hằng năm (gồm đất lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản.
a) Giá đất vị trí 1 : Được quy định tại Phụ lục I kèm theo Quy định này; trong đó:
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 100: Tính bằng 100% giá đất nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét đến hết mét thứ 200: Tính bằng 80% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 200 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại): Tính bằng 30% giá đất nông nghiệp vị trí 1, phạm vi 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này nhưng không được cao hơn giá đất tối đa và không được thấp hơn giá đất tối thiểu theo từng địa bàn xã, phường quy định tại Phụ lục VIII kèm theo Quy định này.
Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà xác định vị trí theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá các loại đất nông nghiệp còn lại
a) Đối với đất chăn nuôi tập trung, đất nông nghiệp khác thì giá đất được tính bằng giá đất trồng cây lâu năm cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất;
b) Đối với đất rừng sản xuất sử dụng vào mục đích trồng cây lâu năm thì xác định khu vực, vị trí, phạm vi và giá đất theo quy định đối với đất trồng cây lâu năm;
c) Giá đất rừng phòng hộ, rừng đặc dụng tính bằng giá đất rừng sản xuất cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
3. Giá đất nông nghiệp tại các đảo, cù lao được áp dụng chung một vị trí và mức giá đất quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
4. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
5.2. Giá đất phi nông nghiệp
1. Đối với đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản:
a) Giá đất vị trí 1: Được quy định tại Phụ lục III kèm theo Quy định này.
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến hết mét thứ 50: Tính bằng 100% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 50 mét đến hết mét thứ 100: Tính bằng 80% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 3 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ có phạm vi từ trên 100 mét trở lên: Tính bằng 60% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông.
b) Giá đất vị trí 2 (vị trí còn lại):
– Phạm vi 1 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này đến hết mét thứ 50: giá đất được tính bằng 15% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Phạm vi 2 được tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này có phạm vi từ trên 50 mét trở lên: giá đất được tính bằng 10% giá đất phi nông nghiệp vị trí 1 của tuyến đường giao thông quy định tại Phụ lục VII nhưng không được thấp hơn giá đất trồng cây lâu năm vị trí 1, phạm vi 1 của cùng tuyến đường giao thông;
– Trường hợp thửa đất, khu đất tại vị trí 2 (vị trí còn lại) mà phạm vi đất tính theo nhiều tuyến đường giao thông tại Phụ lục VII kèm theo Quy định này thì giá đất được xác định theo tuyến đường giao thông có khoảng cách gần nhất tính từ mốc hành lang an toàn đường bộ đến thửa đất, khu đất. Trường hợp khoảng cách bằng nhau thì áp giá theo tuyến đường giao thông có mức giá cao nhất.
2. Giá đất tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp áp dụng chung một vị trí và được quy định tại Phụ lục IV kèm theo Quy định này.
3. Giá các loại đất gồm: Đất quốc phòng, đất an ninh, đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp áp dụng mức giá như sau:
a) Trường hợp giao không thu tiền sử dụng đất để xây dựng trụ sở làm việc của cơ quan, tổ chức, đơn vị; công trình chuyên dùng, công trình phục vụ công tác quản lý tại đơn vị lực lượng vũ trang nhân dân; công trình sự nghiệp của đơn vị chưa tự chủ tài chính thì tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
b) Trường hợp Nhà nước cho thuê đất để xây dựng công trình sự nghiệp và sử dụng vào mục đích sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất ở thì tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,8.
4. Giá các loại đất gồm: Đất sử dụng vào mục đích công cộng; đất tôn giáo; đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
5. Đất có mặt nước chuyên dùng nếu sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì tính bằng giá đất nuôi trồng thủy sản cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất; nếu sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì tính bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
Riêng đối với đất có mặt nước chuyên dùng sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp kết hợp với nuôi trồng, khai thác thủy sản thì xác định riêng diện tích đất phi nông nghiệp và diện tích nuôi trồng, khai thác thủy sản để áp dụng giá đất cho từng loại theo nguyên tắc quy định như trên.
6. Đất phi nông nghiệp khác theo quy định tại khoản 11 Điều 5 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 151/2025/NĐ-CP, Nghị định số 226/2025/NĐ-CP tính bằng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất.
7. Giá đất trong khu tái định cư:
a) Bảng giá đất ở tại các khu tái định cư được quy định tại Phụ lục VI kèm theo Quy định này;
b) Đối với giá các loại đất phi nông nghiệp khác (nếu có) trong khu tái định cư được xác định như sau:
– Giá đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,7;
– Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tính bằng giá đất ở cùng khu vực, vị trí, phạm vi đất nhân với hệ số 0,6;
– Giá các loại đất phi nông nghiệp còn lại thì căn cứ quy định tại khoản 3, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều này để xác định.
8. Giá đất trong Khu công nghệ cao công nghệ sinh học Đồng Nai được quy định tại Phụ lục V kèm theo Quy định này. Giá các loại đất còn lại trong Khu công nghệ cao gồm: Đất xây dựng cơ sở khoa học và công nghệ, đất sử dụng vào mục đích công cộng thì căn cứ vào khoản 3, khoản 4 Điều này để xác định.
9. Giá đất tại Cảng hàng không quốc tế Long Thành xác định như sau:
a) Giá đất thương mại, dịch vụ là 2.760.000 đồng/m²;
b) Giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ là 2.520.000 đồng/m².
10. Giá đất phi nông nghiệp tại các đảo, cù lao áp dụng chung vị trí và mức giá quy định tại Phụ lục II kèm theo Quy định này.
11. Khu vực, vị trí, phạm vi đất được áp dụng theo quy định tại Nghị quyết quy định về tiêu chí xác định khu vực, vị trí đất trong bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đồng Nai.
