Bảng giá đất phường Điện Bàn Đông, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Điện Bàn Đông, thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất phường Điện Bàn Đông, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:
– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.
– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.
– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.
– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.
– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.
Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)
– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.
– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.
– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.
2.1.2. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).
– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.
– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất phường Điện Bàn Đông, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất phường Điện Bàn Đông, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
Phường Điện Bàn Đông Sắp xếp từ: Phường Điện Nam Đông, Điện Nam Trung, Điện Dương, Điện Ngọc, Điện Nam Bắc.
Bảng giá đất thị xã điện bàn năm 2026
Khu vực: thị xã điện bàn.
Loại đất: Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 4.498.000 đến 18.720.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường ĐT609 mới mặt cắt 21m (4m-13m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường ĐT609 mới mặt cắt 21m (5m-11m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 25m (5m-15m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 19,5m (4m-11,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.858.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu C8 - Bãi tắm Hà My - Phường Điện Dương 13m (vỉa hè 3m + lòng 7m +vỉa hè 3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.608.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 27m (6m-7,5m-2m- 7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.608.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu C8 - Bãi tắm Hà My - Phường Điện Dương 7,5m (vỉa hè 1m + lòng 5,5m + vỉa hè 1m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) liền kề khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.218.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Các đường trong khu bãi tắm Hà My |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Tuyến đi bộ có mặt cắt ngang 7,5m (không có lề, rộng 7,5m) liền kề hoặc đối diện vệt cây xanh (CX1, CX2) hoặc khu DVTM (TM2, TM3) (các khu CX1, CX2 và |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.437.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 33m (5m-10,5m- 2m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 18,5m (6m-7,5m- 5m) đối diện khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Tuyến đi bộ có mặt cắt ngang 7,5m đất Biệt thự đối diện khu cây xanh, gần khu thương mại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m-10,5m- 5m) Biệt thự đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m-10,5m- 5m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.818.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 14m (5m-7,5m- 1,5m) Biệt thự đối diện sông Cổ cò |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.729.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) (Đường 607B hiện trạng) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.627.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m-10,5m- 5m) Biệt thự |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.611.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.437.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.181.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường ĐT609 mới mặt cắt 21m (4m-13m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường ĐT609 mới mặt cắt 21m (5m-11m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo (ĐT 607A) - Phường Điện Ngọc Đoạn giáp thành phố Đà Nẵng → đến ngã tư Điện Ngọc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.099.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 25m (5m-15m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 14m (5m-7,5m- 1,5m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.996.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) Biệt thự |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.778.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Sơn Pháo - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Nguyễn Phan Vinh → đến Coffee Sài Gòn Phố |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.658.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) Biệt thự |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 11,5m (2m-7,5m- 2m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.518.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 19,5m (4m-11,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 14m (5m-7,5m- 1,5m) Biệt thự |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.337.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 27m (6m-7,5m-2m- 7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu C8 - Bãi tắm Hà My - Phường Điện Dương 13m (vỉa hè 3m + lòng 7m +vỉa hè 3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc Đường từ ĐT 607A vào → đến cổng Khu công nghiệp Đ.Nam-Đ.Ngọc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ ĐT 607A vào → đến cổng Khu công nghiệp Đ.Nam-Đ.Ngọc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.312.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Từ Nam Cầu Vĩnh Điện → Bắc Cống Nhung |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ giáp cống ông Bổn → đến hết Nghĩa trang phường Điện Nam Trung |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường ĐT 603B-Du lịch ven biển) - Phường Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 29m (7m-7,5m-2m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.896.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 29m (5m-7,5x2-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.896.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo (ĐT 607A) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ ngã tư Điện Ngọc → đến giáp phường Điện Nam Bắc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Tuyến đi bộ có mặt cắt ngang 7,5m đất Biệt thự |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.595.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu C8 - Bãi tắm Hà My - Phường Điện Dương 7,5m (vỉa hè 1m + lòng 5,5m + vỉa hè 1m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) liền kề khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Duy Hiệu - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.286.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Các đường trong khu bãi tắm Hà My |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Từ Cầu Giáp Ba → Bắc cầu Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ giáp phường Điện Nam Bắc → đến giáp cống ông Bổn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Bắc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Khôi - Phường Vĩnh Điện Từ đường Nguyễn Phan Vinh → đến đường Phan Thúc Duyện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.058.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Điện Ngọc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.031.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 22,5m (6m-10,5m- 6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.874.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đoạn còn lại (giáp dự án KĐT Đất Quảng Green City về phía biển) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.836.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Tuyến đi bộ có mặt cắt ngang 7,5m (không có lề, rộng 7,5m) liền kề hoặc đối diện vệt cây xanh (CX1, CX2) hoặc khu DVTM (TM2, TM3) (các khu CX1, CX2 và |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) mặt tiền chợ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hữu Trác - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thái Tổ (Đường Quốc lộ 1A (cũ) - Phường Điện An đoạn từ Km 947 → đến giáp cầu Giáp Ba) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Từ Nam Cống Nhung → đến giáp phường Điện Minh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 33m (5m-10,5m- 2m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 18,5m (6m-7,5m- 5m) đối diện khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Quách Thị Trang - độ rộng lòng đường là 15m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.768.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ giáp Hội An → đến cống bà Hương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 25m (5m-15m-5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.741.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ cống bà Hương → đến hết phường Điện Nam Đông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.584.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Sơn Pháo - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Phan Thúc Duyện → đến đường Nguyễn Phan Vinh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.569.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) tiếp giáp chợ hoặc đối diện chợ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Tuyến đi bộ có mặt cắt ngang 7,5m đất Biệt thự đối diện khu cây xanh, gần khu thương mại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.307.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) ven sông Cổ Cò |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.258.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 25m (5m-15m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.244.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ hết Nghĩa trang phường Điện Nam Trung → đến giáp phường Điện Nam Đông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.155.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 16,5m (3m-10,5m- 3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.139.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.101.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 29m (5m-7,5m-2m-7,5m-7m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Từ đường 2 làn → đến hết dự án KĐT Đất Quảng Green City |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Phan Vinh - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.062.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bồng Lai - Phường Điện Minh Đường phía Bắc giáp phường Vĩnh Điện mặt cắt 17,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m-10,5m- 5m) Biệt thự đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m-10,5m- 5m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 33m (5m-10,5m-2m- 10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.915.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.883.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.702.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.672.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 14m (5m-7,5m- 1,5m) Biệt thự đối diện sông Cổ cò |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) (Đường 607B hiện trạng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.538.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.529.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m-10,5m- 5m) Biệt thự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 40m (5m-7,5m-15m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp chợ hoặc đối diện chợ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất Lô Tháp, thôn Lạc Thành Nam - Xã Điện Hồng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường ĐT609 mới mặt cắt 21m (4m-13m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường ĐT609 mới mặt cắt 21m (5m-11m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường An Dương Vương (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 25m (5m-15m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thúc Duyện - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Điện An Đoạn giáp phường Vĩnh Điện → đến giáp Khu dân cư Nam Điện An |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.295.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.226.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.211.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 17m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.198.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.188.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Thắng Trung - Phường Điện Thắng Trung Đường rộng 16,5m (3m + 10,5m + 3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 27m (6m-15,0m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo (ĐT 607A) - Phường Điện Ngọc Đoạn giáp thành phố Đà Nẵng → đến ngã tư Điện Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.169.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 14m (5m-7,5m- 1,5m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.097.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) nằm trên khu vực trũng thấp, tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.057.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) giáp chợ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bồng Lai - Phường Điện Minh Đường phía Tây mặt cắt 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.946.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) Biệt thự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.944.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 19,5m (4m-11,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.929.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 17,5m (5m-7,5m-5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Khôi - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Phan Thúc Duyện → đến giáp phường Điện An |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Sơn Pháo - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Nguyễn Phan Vinh → đến Coffee Sài Gòn Phố |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 27m (6m-7,5m-2m- 7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu C8 - Bãi tắm Hà My - Phường Điện Dương 13m (vỉa hè 3m + lòng 7m +vỉa hè 3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) Biệt thự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 11,5m (2m-7,5m- 2m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.762.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ ngã ba Thống nhất → đến hết nhà văn hóa khối phố Hà My Trung |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Tống Văn Sương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5m-11,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 27m (5,5m-7,5m-1m-7,5m-5,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.694.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đỉnh - Phường Điện Ngọc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mẹ Thứ - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung Đường bê tông giáp khu công viên Trần Thủ Độ (607A cũ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 14m (5m-7,5m- 1,5m) Biệt thự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.635.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đấu giá tại khối phố 1 thuộc dự án Khu dân cư chỉnh trang đô thị để tạo vốn đầu tư xây dựng hạ tầng - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông rộng 5,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ ĐT 607A vào → đến cổng Khu công nghiệp Đ.Nam-Đ.Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc Đường từ ĐT 607A vào → đến cổng Khu công nghiệp Đ.Nam-Đ.Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.618.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) không giáp chợ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.607.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Từ Nam Cầu Vĩnh Điện → Bắc Cống Nhung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.603.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ giáp cống ông Bổn → đến hết Nghĩa trang phường Điện Nam Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.603.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 10,5(2,5m-5,5m-2,5m) (tuyến đường phân ranh giới giữa phường Vĩnh Điện và phường Điện Minh - đường Nguyễn Nho Túy) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.548.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường ĐT 603B-Du lịch ven biển) - Phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.519.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) nằm trên khu vực trũng thấp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.497.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ngã tư Thương Tín về phía Đông hết nhà Nguyễn Bè |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.463.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 21,5m (4m-15m-2,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (2,5m-10,5m-2,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.411.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp phường Vĩnh Điện → đến đến giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 14m (5m-7,5m-1,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.367.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 29m (5m-7,5x2-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.327.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 29m (7m-7,5m-2m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.327.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo (ĐT 607A) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ ngã tư Điện Ngọc → đến giáp phường Điện Nam Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (5m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 12,5m (2m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.184.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu C8 - Bãi tắm Hà My - Phường Điện Dương 7,5m (vỉa hè 1m + lòng 5,5m + vỉa hè 1m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Tuyến đi bộ có mặt cắt ngang 7,5m đất Biệt thự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) liền kề khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 12,0m (3m-6m-3m) đối diện công viên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.093.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.091.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.091.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.064.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.064.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 10m (1,5m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.064.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.052.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Các đường trong khu bãi tắm Hà My |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.046.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường Phan Chu Trinh có mặt cắt ngang 22,5m (3,0 m -7,4 m - 1,6 m -7,5 m-3,0 m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.011.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bồng Lai - Phường Điện Minh Đường phía Đông mặt cắt 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 12,0m (3m-6m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục chính đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Nam Trung Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 25m (5m-15m-5m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.921.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Duy Hiệu - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 7,5m (không lề) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.899.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.872.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) đối diện khu Công viên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Từ Cầu Giáp Ba → Bắc cầu Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Thái Thị Bôi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Nguyễn Đình Thi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 17m (5,5mx2-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 21,25m (5m-11,25m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Tống - Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Mặt cắt 23,25m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ giáp phường Điện Nam Bắc → đến giáp cống ông Bổn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.786.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.786.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.778.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 10,5(2,5m-5,5m-2,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 18,5m (5m - 10,5m - 3m) có mặt tiền hướng ra sông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.743.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Khôi - Phường Vĩnh Điện Từ đường Nguyễn Phan Vinh → đến đường Phan Thúc Duyện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Điện Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.721.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Tuyến đi bộ có mặt cắt ngang 7,5m (không có lề, rộng 7,5m) liền kề hoặc đối diện vệt cây xanh (CX1, CX2) hoặc khu DVTM (TM2, TM3) (các khu CX1, CX2 và |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 33m (5m-10,5m- 2m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.703.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 18,5m (6m-7,5m- 5m) đối diện khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.703.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ngã ba Lai Nghi → đến giáp cổng chợ Lai Nghi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.686.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực tâm linh tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.667.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.646.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 39m (6m-7,5m- 12m- 7,5m - 6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 39m (6m-7,5m- 12m- 7,5m - 6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) mặt tiền chợ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Điện Dương - Phường Điện Dương Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 22,5m (6m-10,5m- 6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.611.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đoạn còn lại (giáp dự án KĐT Đất Quảng Green City về phía biển) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 25m (5m-15m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.566.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) mặt tiền chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hữu Trác - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thái Tổ (Đường Quốc lộ 1A (cũ) - Phường Điện An đoạn từ Km 947 → đến giáp cầu Giáp Ba) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 10m (1,5m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Từ Nam Cống Nhung → đến giáp phường Điện Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.553.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Quách Thị Trang - độ rộng lòng đường là 15m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.537.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ giáp Hội An → đến cống bà Hương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.536.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 25m (5m-15m-5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.518.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.497.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.497.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.494.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ cống bà Hương → đến hết phường Điện Nam Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Lộ Trạch - Phường Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.452.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.452.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.442.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.434.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.401.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Sơn Pháo - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Phan Thúc Duyện → đến đường Nguyễn Phan Vinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.398.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Khôi - Phường Điện An |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.371.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Khôi - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.371.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Đình Phong - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.371.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mai Dị - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.371.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Tuyến đi bộ có mặt cắt ngang 7,5m đất Biệt thự đối diện khu cây xanh, gần khu thương mại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.362.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) tiếp giáp chợ hoặc đối diện chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.309.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Ngô Tất Tố |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.308.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.287.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 7,5m (0m-7,5m-0m) đối diện cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ hết nhà văn hóa khối phố Hà My Trung → đến giáp đường bêtông đi chùa Phổ Minh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực tâm linh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) đối diện công viên cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.203.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh → đến hết cây xăng Hướng Thủy |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Phan Trọng Tuệ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Trịnh Đình Thảo |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Nguyễn Bá Phát |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Phạm Huy Thông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.182.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) ven sông Cổ Cò |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 25m (5m-15m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Phương Đoạn từ giáp phường Điện Minh → đến giáp cầu Câu Lâu cũ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 32m (6m-7,5m-5m-7,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m-10,5m- 5m) Biệt thự đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m-10,5m- 5m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.135.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 27m (5m-7,5m-2m-7,5m- 5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.129.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ hết Nghĩa trang phường Điện Nam Trung → đến giáp phường Điện Nam Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 16,5m (3m-10,5m- 3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.097.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Phú Thứ - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Từ đường 2 làn → đến hết dự án KĐT Đất Quảng Green City |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 29m (5m-7,5m-2m-7,5m-7m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.056.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.049.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) nằm trên khu vực tâm linh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.049.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.049.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc Khu TĐC 2 bên Trục đường chính vào KCN Điện Nam - Điện Ngọc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.046.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH5.ĐB qua địa phận Phường Điện Thắng Bắc - Phường Điện Thắng Bắc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.044.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Thắng Bắc Đoạn từ giáp xã Hòa Phước (TP Đà Nẵng) → đến hết địa phận phường Điện Thắng Bắc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.044.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ giáp phường Điện Thắng Bắc → đến hết địa phận phường Điện Thắng Trung |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.044.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ ranh giới phường Điện Thắng Bắc → đến giáp nút ngã ba (gần mộ ông Trương Công Hy) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.044.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Phan Vinh - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 27m (6m- 15m -6m (CVCX)) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.013.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 27m (6m- 15m -6m (CVCX)) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.013.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bồng Lai - Phường Điện Minh Đường phía Bắc giáp phường Vĩnh Điện mặt cắt 17,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.994.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.984.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường An Dương Vương (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ đường Điện Biên Phủ → đến giáp ngã ba Lai Nghi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.974.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.966.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung Đường từ Trần Thủ Độ → đến hết nhà bà Tính (về phía Đông đường Trần Thủ Độ khoảng 150m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.955.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 33m (5m-10,5m-2m- 10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A1 và A17 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.931.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 11,5m (4m-7,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.928.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.918.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Nho Túy - Phường Vĩnh Điện Đoạn trong KDC khối 3 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường từ cây xăng Điện Ngọc I → đến giáp với đường 2 làn (đoạn 1 làn) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.912.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.909.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực trũng thấp tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.898.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.879.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.879.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 14m (5m-7,5m- 1,5m) Biệt thự đối diện sông Cổ cò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) (Đường 607B hiện trạng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.813.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m-10,5m- 5m) Biệt thự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bà Huyện Thanh Quang - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 7m (1,5m-4m-1,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.804.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.795.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.791.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư khối 7 - Phường Vĩnh Điện Đường Cao Thắng nối dài |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) nằm trên khu vực trũng thấp tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.697.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.692.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.692.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Nguyễn Huy Chương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Võ Văn Tần |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Phan Hành Sơn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Nam Cao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Tô Hiệu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Thế Lữ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Thạch Lam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Lưu Quang Vũ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Đỗ Nhuận |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Tống - Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Mặt cắt 15,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.678.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 15,5m (4m + 7,5m + 4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.669.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.634.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) nằm trên khu vực trũng thấp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Các đoạn còn lại thuộc phường Điện Nam Đông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư khối 7 - Phường Vĩnh Điện Đường Quy hoạch 13,5 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 40m (5m-7,5m-15m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp chợ hoặc đối diện chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.615.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nút ngã ba (gần mộ ông Trương Công Hy) → đến nút ĐH6 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.583.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất Lô Tháp, thôn Lạc Thành Nam - Xã Điện Hồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.563.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo (ĐT 607A) - Phường Điện Ngọc Đoạn giáp thành phố Đà Nẵng → đến ngã tư Điện Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.549.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.546.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Các trục đường 13,5m còn lại (KPC Vĩnh Điện) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.529.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường An Dương Vương (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thúc Duyện - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Điện An Đoạn giáp phường Vĩnh Điện → đến giáp Khu dân cư Nam Điện An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.506.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ giáp cổng chợ Lai Nghi → đến giáp phường Điện Minh (Đoạn thuộc địa phận phường Điện Nam Đông) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện và liền kề khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 14m (5m-7,5m- 1,5m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) - giáp sông Cổ Cò |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.496.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (5,0m - 7,5m - 2,0m - 7,5m - 5,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.476.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh Đoạn từ hết cây xăng Hướng Thủy → đến giáp phường Điện Phương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.473.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực trũng thấp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.453.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện Thắng Bắc Đường QH 27m (5m-7,5m-2m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.447.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 17m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.438.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Tốn - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Anh - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 16,5m (3m-7,5m-3m-2m-1m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 15,5m (3m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Trung Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Bắc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Đặng Thai Mai - độ rộng lòng đường là 7,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Cù Chính Lan - độ rộng lòng đường là 7,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Trần Văn Giàu - độ rộng lòng đường là 7,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường rộng 5,5m (không có lề đường) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô C1 → đến lô C3) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô D1 → đến lô D5) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô E1 → đến lô E9) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô F1 → đến lô F3) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô C1 → đến lô C3) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô D1 → đến lô D5) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô E1 → đến lô E9) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 1A - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 5m+7,5m+21m vườn hoa (Từ lô F1 → đến lô F3) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường rộng 7,5m (không lề) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường rộng 7,5m (không lề) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Thắng Trung - Phường Điện Thắng Trung Đường rộng 16,5m (3m + 10,5m + 3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.426.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 27m (6m-15,0m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.422.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 - Khối Bằng An Đông - Phường Điện An Đường rộng 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 và khối Bằng An Đông - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 17,5m (5m-7,5m- 5m) hoặc 17,5m (6m-7,5m-4m) Biệt thự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.389.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 27m (6m- 15m -6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 27m (6m- 15m -6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.385.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ giáp nút ngã tư Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 → đến giáp kênh thuỷ lợi KN5 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.382.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.364.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.364.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đấu giá thuộc dự án Khu dân cư nông thôn mới, tạo nguồn vốn xây dựng cơ sở hạ tầng Thôn Nông Sơn 2 và Thôn Nhị Dinh 1 - Xã Điện Phước Thôn Nhị Dinh 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.343.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) nằm trên khu vực trũng thấp, tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) giáp chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.331.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Sơn Pháo - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Nguyễn Phan Vinh → đến Coffee Sài Gòn Phố |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.329.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Phương Đoạn từ giáp phường Điện Nam Đông → đến giáp phường Điện Minh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bồng Lai - Phường Điện Minh Đường phía Tây mặt cắt 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 7m (1,5m-4m-1,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) nằm trên khu vực trũng thấp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.262.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m- 4m) Biệt thự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 11,5m (2m-7,5m- 2m) Biệt thự gần khu sông nhân tạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.259.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 17,5m (5m-7,5m-5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.241.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Khôi - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Phan Thúc Duyện → đến giáp phường Điện An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.193.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.193.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.193.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 14m (5m-7,5m- 1,5m) Biệt thự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Thắng Trung - Phường Điện Thắng Trung Đường rộng 10m (2m + 6m + 2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.161.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Yết Kiêu - Phường Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thanh - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Ngọc Thạch - Phường Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Vũ Văn Dũng - Phường Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bá Ngọc - Phường Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Hữu Nam - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Nam Trung Đoạn qua địa phận phường Điện Nam Trung |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện An Đoạn giáp phường Điện Thắng Nam → đến giáp Phường Điện Nam Trung (Quốc lộ 1A cũ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Duy Tân - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 608 - Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Từ quốc lộ 1A mới → đến giáp phường Vĩnh Điện) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc Đường từ ĐT 607A vào → đến cổng Khu công nghiệp Đ.Nam-Đ.Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Ngọc Đường từ ĐT 607A vào → đến cổng Khu công nghiệp Đ.Nam-Đ.Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.156.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ giáp cống ông Bổn → đến hết Nghĩa trang phường Điện Nam Trung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Từ Nam Cầu Vĩnh Điện → Bắc Cống Nhung |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.145.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.139.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.126.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m+10,5m+5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 19,5m (6m-7,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.118.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ ngã ba Thống nhất → đến hết nhà văn hóa khối phố Hà My Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.118.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.107.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ hết trường Phạm Như Xương → đến ngã tư Điện Ngọc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.101.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.101.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.101.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 27m tâm linh (5,0m - 7,5m -2,0m - 7,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C12-01, C12-02; C11-07, C13-01 đến C13-04; D6-28) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.091.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Tống Văn Sương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5m-11,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp (Đường ĐT 603B-Du lịch ven biển) - Phường Điện Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 27m (5,5m-7,5m-1m-7,5m-5,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 13,5m thuộc đường 33m (3m-7,5m-3m); (3m-5,5m-5m-mương thủy lợi 6m- 5m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Mẹ Thứ → đến giáp đường Lê Đình Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.048.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Trục đường 13,5m trong khu dân cư Sơn Xuyên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.048.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Đỉnh - Phường Điện Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.048.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mẹ Thứ - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.048.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.048.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung Đường bê tông giáp khu công viên Trần Thủ Độ (607A cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.048.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.042.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.042.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.042.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đấu giá tại khối phố 1 thuộc dự án Khu dân cư chỉnh trang đô thị để tạo vốn đầu tư xây dựng hạ tầng - Phường Vĩnh Điện Đường bê tông rộng 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.038.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) không giáp chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.024.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 và khối Bằng An Đông - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 4 - Khối Bằng An Đông - Phường Điện An Đường rộng 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A2, A14, A15, A16 và các lô từ A8-14 đến A8-19 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.998.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.997.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.997.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.997.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.997.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.997.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.997.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.994.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Trung Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.994.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Bắc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.994.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 10,5(2,5m-5,5m-2,5m) (tuyến đường phân ranh giới giữa phường Vĩnh Điện và phường Điện Minh - đường Nguyễn Nho Túy) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.985.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.983.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 12,5m (2,5m + 7,5m + 2,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.967.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 11,5m (2m + 7,5m + 2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.967.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.967.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.953.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 29m (7m-7,5m-2m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 29m (5m-7,5x2-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh và giáp sông Cổ Cò |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đấu giá thuộc dự án Khu dân cư nông thôn mới, tạo nguồn vốn xây dựng cơ sở hạ tầng Thôn Nông Sơn 2 và Thôn Nhị Dinh 1 - Xã Điện Phước Thôn Nông Sơn 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.947.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) nằm trên khu vực trũng thấp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.947.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Quý Cáp - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ngã tư Thương Tín về phía Đông hết nhà Nguyễn Bè |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.923.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.923.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 5,5m không lề |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 12,5m (2,5m-7,5m-2,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Hưng Đạo (ĐT 607A) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ ngã tư Điện Ngọc → đến giáp phường Điện Nam Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.909.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 21,5m (4m-15m-2,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.909.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.909.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (2,5m-10,5m-2,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.909.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.909.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.909.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.908.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.887.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.887.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.887.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.887.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lương Khắc Ninh - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.882.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp phường Vĩnh Điện → đến đến giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường bê tông 5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.877.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.856.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 14m (5m-7,5m-1,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.856.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.856.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Thắng Nam Đoạn từ giáp phường Điện Thắng Trung → đến hết địa phận phường Điện Thắng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609 - Xã Điện Hồng Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hiếu → đến giáp TT Ái Nghĩa, huyện Đại Lộc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.802.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Tuyến đi bộ có mặt cắt ngang 7,5m đất Biệt thự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.797.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.796.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.796.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.796.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ giáp đường bêtông đi chùa Phổ Minh → đến giáp phường Điện Nam Đông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.796.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.788.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.733.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.733.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.733.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (5m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.733.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.733.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.733.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.733.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.733.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 12,5m (2m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Châu Trinh - Phường Điện An Đoạn từ giáp đường Lý Thái Tổ → đến hết đường TTHC phường Điện An |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.724.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5,0m - 10,5m - 5,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.703.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Bế Văn Đàn - độ rộng lòng đường là 5,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 12,0m (3m-6m-3m) đối diện công viên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 10m (1,5m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.644.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Duy Hiệu - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH1 (giáp đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật, phường Điện Thắng Nam) - Phường Điện Thắng Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường Phan Chu Trinh có mặt cắt ngang 22,5m (3,0 m -7,4 m - 1,6 m -7,5 m-3,0 m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.607.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bồng Lai - Phường Điện Minh Đường phía Đông mặt cắt 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Từ Cầu Giáp Ba → Bắc cầu Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.593.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) – giáp sông Cổ Cò |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ giáp phường Điện Nam Bắc → đến giáp cống ông Bổn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Bắc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.562.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 12,0m (3m-6m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 20m (2m-7,5m-1-7,5m-2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục chính đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Nam Trung Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.551.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 25m (5m-15m-5m) đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Khôi - Phường Vĩnh Điện Từ đường Nguyễn Phan Vinh → đến đường Phan Thúc Duyện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.529.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 7,5m (không lề) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.529.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Điện Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Phường Vĩnh Điện Từ đường Mẹ Thứ → đến đường Hoàng Diệu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.508.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 20,5m (5m- 10,5m -5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 20,5m (5m- 10,5m -5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) đối diện khu Công viên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.491.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Phong Lục Tây - Phường Điện Thắng Nam Đường bê tông 3m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.476.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Thái Thị Bôi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Nguyễn Đình Thi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 17m (5,5mx2-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 21,25m (5m-11,25m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Tống - Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Mặt cắt 23,25m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.468.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 5 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 13,5m (3m + 7,5m + 3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.444.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 22,5m (6m-10,5m- 6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.437.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 10,5(2,5m-5,5m-2,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 18,5m (5m - 10,5m - 3m) có mặt tiền hướng ra sông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.419.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.418.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 14,5m (3m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.418.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.418.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.418.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.418.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 8,5m (3m-5,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.418.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.418.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đoạn còn lại (giáp dự án KĐT Đất Quảng Green City về phía biển) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.418.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.418.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Dũng Sĩ Điện Ngọc - 1 lô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.418.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.418.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.418.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Hữu Trác - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Minh Đoạn từ phường Vĩnh Điện → đến giáp giáp đường bê tông vào quán Tân Hội Quán |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lý Thái Tổ (Đường Quốc lộ 1A (cũ) - Phường Điện An đoạn từ Km 947 → đến giáp cầu Giáp Ba) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Diệu - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) mặt tiền chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nhân Tông - Phường Vĩnh Điện Từ Nam Cống Nhung → đến giáp phường Điện Minh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ngã ba Lai Nghi → đến giáp cổng chợ Lai Nghi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.386.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Quách Thị Trang - độ rộng lòng đường là 15m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.384.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ giáp Hội An → đến cống bà Hương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.383.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) – đối diện xây xanh (gồm các lô: D4-01 → đến D4-05; D1-21 đến D1-28) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.383.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 25m (5m-15m-5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực tâm linh tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.366.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Trung Khu TĐC STO - Đường rộng 27m (6m-15m- 6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.362.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.352.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m tâm linh (5,0m - 10,5m - 5,0m) (áp dụng cho các lô đất C13-05 đến C13-29; D8-01 đến D8-11, D9-28) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
phường Điện Ngọc Khu dân cư Green Land tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Đường 13,5 m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 39m (6m-7,5m- 12m- 7,5m - 6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 39m (6m-7,5m- 12m- 7,5m - 6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ cống bà Hương → đến hết phường Điện Nam Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.336.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) mặt tiền chợ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.331.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Chợ Điện Dương - Phường Điện Dương Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 14,5m (3,5m-7,5m-3,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nút ĐH6 → đến nút ngã tư giáp Cụm công nghiệp Trảng Nhật 1 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.307.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện An Đường rộng 17,5m (5m-7,5m-5m) - Khu dân cư Nam Điện An (giai đoạn 2) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 25m (5m-15m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 10m (1,5m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.292.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Sơn Pháo - Phường Vĩnh Điện Từ giáp đường Phan Thúc Duyện → đến đường Nguyễn Phan Vinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.284.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.269.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện công viên cây xanh (gồm C3-01 → đến C3-07; C4-01) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5,0m - 7,5m - 5,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.251.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) tiếp giáp chợ hoặc đối diện chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
phường Điện Ngọc Khu dân cư An Cư 1 - Đường 11,5m (3m- 5,5m- 3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 13,5m (3,5m-7,5m-2,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Lộ Trạch - Phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Viết Xuân - Phường Điện Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.216.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.215.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.209.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.203.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường Nguyễn Thành Ý có mặt cắt ngang 13,1m (6,1 m -5,5 m -1,5 m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 20,5m (5m+10,5m+5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.176.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) giáp hồ nước (gồm B7-01 → đến B7-06; B8-01 đến B8-03; B9-01, B9- 02; B10-01; B11-01) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Khôi - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.159.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Khôi - Phường Điện An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.159.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Đình Phong - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.159.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mai Dị - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.159.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung Đường từ hết nhà bà Tính → đến hết nhà ông Lê Đình Chúc (khối 5) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) ven sông Cổ Cò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.129.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 25m (5m-15m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.122.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) và 12,5m (5m 7,5m 0m) đối diện sông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.118.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.116.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Ngô Tất Tố |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3,0m-7,5m-3,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.088.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 7,5m (0m-7,5m-0m) đối diện cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.082.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ hết Nghĩa trang phường Điện Nam Trung → đến giáp phường Điện Nam Đông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.077.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 16,5m (3m-10,5m- 3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.069.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m+7,5m+5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Dương Đoạn từ hết nhà văn hóa khối phố Hà My Trung → đến giáp đường bêtông đi chùa Phổ Minh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.064.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.061.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.055.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực tâm linh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.055.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.055.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.055.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) đối diện công viên cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.042.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An Đường Huy Cận |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An Đường Lê Văn Hiến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung Đường Huy Cận |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung Đường Lê Văn Hiến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 1 - Phường Điện Ngọc Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 29m (5m-7,5m-2m-7,5m-7m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 11,5m (4m-5,5m-2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đất Quảng Green City - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh Đoạn từ giáp đường xuống HTX NN I Điện Minh → đến hết cây xăng Hướng Thủy |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Từ đường 2 làn → đến hết dự án KĐT Đất Quảng Green City |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Sentosa Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 21,5m (5,5m-10,5m-5,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Phan Vinh - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.031.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Phan Trọng Tuệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Trịnh Đình Thảo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Nguyễn Bá Phát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Phạm Huy Thông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A Điện Dương - Phường Điện Dương Đường 16,5m (4,5m-7,5m-4,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.027.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường có mặt cắt ngang 12,4m (3,0m-7,5m-1,9m), 12,5m (2,0m-7,5m-3,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.026.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.019.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.019.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m 5m- 7,5m -5m(CVCX) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.004.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m 5m- 7,5m -5m(CVCX) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.004.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bồng Lai - Phường Điện Minh Đường phía Bắc giáp phường Vĩnh Điện mặt cắt 17,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Phương Đoạn từ giáp phường Điện Minh → đến giáp cầu Câu Lâu cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.998.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 32m (6m-7,5m-5m-7,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Hưng Thịnh tại Đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 27m (5m-7,5m-2m-7,5m- 5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3,0m - 7,5m - 3,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Hà Quảng - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tuệ Tĩnh - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tống Duy Tân - Phường Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trần Phú - Phường Điện Nam Trung Đường từ Trần Thủ Độ → đến hết nhà bà Trích (về phía Tây đường Trần Thủ Độ khoảng 150m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Thiếp - Phường Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Tấn Viễn - Phường Điện Nam Đông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Cư Trinh - Phường Điện Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Thương tín - Phường Điện Nam Đông Đường QH rộng 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.963.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 33m (5m-10,5m-2m- 10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.957.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Phú Thứ - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.942.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.941.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.941.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside mở rộng - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.937.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) nằm trên khu vực tâm linh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.934.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.934.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Nam Bắc Khu TĐC 2 bên Trục đường chính vào KCN Điện Nam - Điện Ngọc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.932.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Thắng Bắc Đoạn từ giáp xã Hòa Phước (TP Đà Nẵng) → đến hết địa phận phường Điện Thắng Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ giáp phường Điện Thắng Bắc → đến hết địa phận phường Điện Thắng Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH5.ĐB qua địa phận Phường Điện Thắng Bắc - Phường Điện Thắng Bắc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ ranh giới phường Điện Thắng Bắc → đến giáp nút ngã ba (gần mộ ông Trương Công Hy) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Bình Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.929.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Phức Hợp Hà My - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.929.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ven Sông Dương Hội - Phường Điện Dương Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.929.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Thắng - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.926.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Như Xương (ĐT 603) - Phường Điện Ngọc Đoạn từ hết đường bê tông 1/5 → đến hết trường Phạm Như Xương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.926.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.914.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.914.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 27m (6m- 15m -6m (CVCX)) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.909.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 27m (6m- 15m -6m (CVCX)) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.909.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 03 - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.895.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện Thắng Bắc Đường QH 12,5m (2m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường An Dương Vương (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ đường Điện Biên Phủ → đến giáp ngã ba Lai Nghi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.881.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 13,5m (3m - 7,5m - 3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.876.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Như Hưng - Phường Điện Nam Trung Đường từ Trần Thủ Độ → đến hết nhà bà Tính (về phía Đông đường Trần Thủ Độ khoảng 150m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.868.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(CVCX) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.866.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m(CVCX) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.866.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Đường QH 10,5m Khu dân cư khối 3 (Khu D3, D4) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.854.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (6m+5,5m+4m+5,5m+6m) gồm các block A1 và A17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Trung (đường chưa đặt tên) - Phường Điện Nam Trung Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường 8,5m (1,5m-5,5m-1,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.851.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 11,5m (4m-7,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Nho Túy - Phường Vĩnh Điện Đoạn trong KDC khối 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.838.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Dũng Sĩ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường từ cây xăng Điện Ngọc I → đến giáp với đường 2 làn (đoạn 1 làn) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.838.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.831.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực trũng thấp tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.828.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện An Đường 16,5m (3m+10,5m+3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.827.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.817.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC di dời các hộ dân tại khu Xí nghiệp đinh (cũ) - Phường Vĩnh Điện Đường 11,5m (2m-7,5m-2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 01 mở rộng - Phường Điện An Đường có mặt cắt ngang 13,5m (3,0m-7,5m-3,0m) gần khu đất đình làng Ngọc Tam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.787.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 2) - Phường Điện Dương Đất ở mặt cắt đường 11,5m (2m - 7,5m - 2m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương Riverside - Phường Điện Ngọc Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 14 - Phường Điện An |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Bằng An Trung - Phường Điện An Đường QH 27 m (Đường hiện trạng mặt cắt 23m (3m-7,5m-2m- 7,5m-3m) + lề mỗi bên thêm 2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.764.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.762.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 04 - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.762.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thái Dương 2 - Phường Điện Ngọc Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.762.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Xuân Hương - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.762.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Bà Huyện Thanh Quang - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.762.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 7m (1,5m-4m-1,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.762.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cao Bá Quát - Phường Vĩnh Điện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.752.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3,0m - 5,5m -3,0m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.746.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.742.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(CVCX) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 13,5m 3m- 7,5m -3m(CVCX) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) tiếp giáp chợ hoặc đối diện chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 40m (5m-7,5m-15m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Điện Dương - Điện Ngọc - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư khối 7 - Phường Vĩnh Điện Đường Cao Thắng nối dài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.718.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) nằm trên khu vực trũng thấp tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.707.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện An Đường 22,5m (3m-7,5m-1,5m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất Lô Tháp, thôn Lạc Thành Nam - Xã Điện Hồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m 5- 7,5 -5(CVCX-GTĐN) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m 5- 7,5 -5(CVCX-GTĐN) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.676.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Nguyễn Huy Chương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Võ Văn Tần |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Phan Hành Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Nam Cao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Tô Hiệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Thế Lữ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Thạch Lam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Lưu Quang Vũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Đỗ Nhuận |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Tống - Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Mặt cắt 15,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 10,5m (2,5m-5,5m-2,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trục chính đô thị mới Điện Nam - Điện Ngọc - Phường Điện Nam Trung Đường 12,5m (3,5m-5,5m-3,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư khối 6 - Phường Vĩnh Điện Đường rộng 15,5m (4m + 7,5m + 4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.668.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Bãi tập kết cát, sỏi tại xã Điện Phong Đường bê tông có bề rộng 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.667.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.662.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An Đường Lê Thị Hồng Gấm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.662.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô A1 → đến lô A39) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.662.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Đất ở trong khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện Nam Trung 3m+7,5m+3m (Từ lô B4 → đến lô B39) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.662.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô A1 → đến lô A39) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.662.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường nội bộ phía Tây bến xe - Khu bến xe Bắc Quảng Nam - Phường Điện An 3m+7,5m+3m (Từ lô B4 → đến lô B39) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.662.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.662.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 17,5m (5m- 7,5m -5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.662.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường An Dương Vương (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.657.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thúc Duyện - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.647.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Điện An Đoạn giáp phường Vĩnh Điện → đến giáp Khu dân cư Nam Điện An |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.647.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thúc Kháng - Phường Vĩnh Điện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.647.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư, thương mại dịch vụ Phong Nhị - Phường Điện An Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) nằm trên khu vực trũng thấp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.642.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lạc Long Quân (Đường ĐT 607B) - Phường Điện Nam Đông Các đoạn còn lại thuộc phường Điện Nam Đông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.636.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư khối 7 - Phường Vĩnh Điện Đường Quy hoạch 13,5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.634.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 27m vào Cụm Công nghiệp Trảng Nhật 1 - Phường Điện Thắng Trung Đoạn từ nút ngã ba (gần mộ ông Trương Công Hy) → đến nút ĐH6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.608.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 20,5m (5m -10,5m- 5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 11 - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.599.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 27m (6m-15m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.599.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.599.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 17m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.599.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Hồ Biện Trên - Phường Điện Thắng Bắc Trục đường quy hoạch 8,5m (Đường ĐH 01 đi khu dân cư Hồ Biện Trên) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Thắng Trung - Phường Điện Thắng Trung Đường rộng 16,5m (3m + 10,5m + 3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư và dịch vụ Cầu Hưng - Lai Nghi (giai đoạn 1) - Phường Điện Nam Đông Đường 27m (6m-15,0m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Vệt khớp nối giữa Khu đô thị số 3 và Trường Cao đẳng Công nghệ Đông Á - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.586.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Viêm Minh Hà Dừa - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m+5,5m+3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.583.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Coco Riverside - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.582.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.578.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.578.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.578.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường còn lại - Phường Vĩnh Điện Các trục đường 13,5m còn lại (KPC Vĩnh Điện) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC di dời các hộ dân tại khu Xí nghiệp đinh (cũ) - Phường Vĩnh Điện Đường 9,5m (2m-5,5m-2m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ánh Dương - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) đối diện và liền kề khu cây xanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Quý Đôn - Phường Điện Nam Đông Đoạn từ giáp cổng chợ Lai Nghi → đến giáp phường Điện Minh (Đoạn thuộc địa phận phường Điện Nam Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Đại Dương Xanh - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.549.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngọc Dương CoCo - Phường Điện Dương Đường 13,5m (6m-7,5m-0m) - giáp sông Cổ Cò |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.547.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường rộng 5,5m (không có lề đường) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.536.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Bách Đạt - Phường Điện Ngọc Đường 27,0m (5,0m - 7,5m - 2,0m - 7,5m - 5,0m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.533.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoằng Hóa - Phường Điện Minh Đoạn từ hết cây xăng Hướng Thủy → đến giáp phường Điện Phương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.531.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) nằm trên khu vực trũng thấp, tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Đông Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.524.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đô thị Thiên Ân - Phường Điện Nam Trung Đường 15,5m 4m- 7,5m -4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.524.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Điện Nam Bắc - Phường Điện Nam Bắc Đường có mặt cắt 17,5m (5m-7,5m-5m) giáp chợ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực trũng thấp (Gồm các khu: C4, C5, C6, C10 đến C17, C24, C25, C26, B2) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực trũng thấp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.517.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 - Phường Điện Thắng Bắc Đường QH 27m (5m-7,5m-2m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.515.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Tốn - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Anh - Phường Vĩnh Điện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.504.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 16,5m (3m-7,5m-3m-2m-1m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.502.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư đô thị Điện Thắng Trung (khu vực 2) - Phường Điện Thắng Trung Đường 15,5m (3m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.502.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Bắc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.502.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 2 - Phường Điện Thắng Trung Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.502.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bồng Lai - Phường Điện Minh Đường phía Tây mặt cắt 7,5m (1m-5,5m-1m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Đặng Thai Mai - độ rộng lòng đường là 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Cù Chính Lan - độ rộng lòng đường là 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu Phố Chợ Điện Nam Trung Đường Trần Văn Giàu - độ rộng lòng đường là 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc - Phường Điện Ngọc Đường rộng 5,5m (không có lề đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Thống Nhất (giai đoạn 1) - Phường Điện Dương Đường rộng 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú Quý - Phường Điện Ngọc Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.498.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường ĐT609 mới mặt cắt 21m (4m-13m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường ĐT609 mới mặt cắt 21m (5m-11m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 25m (5m-15m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 19,5m (4m-11,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.858.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu C8 - Bãi tắm Hà My - Phường Điện Dương 13m (vỉa hè 3m + lòng 7m +vỉa hè 3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.608.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 27m (6m-7,5m-2m- 7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.608.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu C8 - Bãi tắm Hà My - Phường Điện Dương 7,5m (vỉa hè 1m + lòng 5,5m + vỉa hè 1m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.283.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 33m (5m-10,5m-2m-10,5m-5m) liền kề khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.218.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Điện Dương Các đường trong khu bãi tắm Hà My |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.092.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Tuyến đi bộ có mặt cắt ngang 7,5m (không có lề, rộng 7,5m) liền kề hoặc đối diện vệt cây xanh (CX1, CX2) hoặc khu DVTM (TM2, TM3) (các khu CX1, CX2 và |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.437.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 33m (5m-10,5m- 2m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 18,5m (6m-7,5m- 5m) đối diện khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.407.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Tuyến đi bộ có mặt cắt ngang 7,5m đất Biệt thự đối diện khu cây xanh, gần khu thương mại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.725.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị DATQUANG RIVERSIDE - Phường Điện Ngọc Đường có mặt cắt ngang 20,5m (5m-10,5m- 5m) Biệt thự đối diện hoặc liền kề khu cây xanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.270.000 | 0 | 0 | 0 |
