Bảng giá đất phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại phường Hải Bình được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Hải Bình theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất phường Hải Bình năm 2026
Khu vực: phường Hải Bình.
Loại đất: Đất ở tại đô thị, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 14.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | MBQH số 2511/QĐ-UBND ngày 25/3/2021 (Tổ dân phố Đoan Hùng) | Đoạn từ lô số LK-A:01 đến lô đất số LK-B:08 (Trục đường 7); đoạn từ lô số LK-C:01 đến lô đất số LK-E:03 (Trục đường Bắc Nam 2). | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | MBQH số 2511/QĐ-UBND ngày 25/3/2021 (Tổ dân phố Đoan Hùng) | Đoạn từ lô số LK-A:05 đến lô đất số LK-E:07; đoạn từ lô số LK-C:04 đến lô đất số LK-C:06; đoạn từ lô số LK-E:04 đến lô đất số LK-E:06; đoạn từ lô số LK-B:17 đến lô đất số LK-B:18. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ nhà ông Hà Quyết (ngã tư) đến nhà ông Dũng (Bàng) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ Bến xe đến nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH | Quốc lộ 1A (đường Lê Thánh Tông) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thành đến giáp nhà ông Hà Quyết (ngã tư) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Quyết Hà đến nhà ông Vân Xoan | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tỉnh lộ | Đường Võ Văn Kiệt: Đoạn từ đường Lê Thánh Tông (Cầu Hổ) đến giáp phường Nghi Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Bắc Nam 2 | Từ Giáp cầu sông Bạng 2 đến phường Tĩnh Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | MBQH số 11659/QĐ-UBND ngày 12/10/2021 (khu dân cư Liên Vinh) | Đoạn đường Tĩnh Hải - cảng cá từ lô CL-E:04 đến lô CL- E:06; từ lô CL-D:18 đến lô CL-D:28 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà bà Mạnh (ngã tư) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Bắc Nam 2 | Đoạn từ giáp xã Tùng Lâm cũ đến nhà ông Trần Hữu Nho (Thuyết) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà bà Lê Thị Thái đến nhà Trọng Công | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp nhà ông Hà Văn Việt | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ nhà ông Lê Văn Thường đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Hà Quyết (ngã tư) đến nhà ông Dũng (Bàng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Bắc Nam 2 | Đường Mạc Đỉnh Chi: Đoạn từ giáp đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến giáp đường Lê Huy Toán (ngã ba Chợ Đòn) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Các tuyến đường liên xã | Đường Bắc nam 1B từ khu Tái định cư đến giáp đường Đông Tây | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ cầu Dừa đến giáp nhà ông Lê Văn Thường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh đến Trạm điện (ngã 3) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ giáp phường Hải Bình cũ đến Nhà máy Lọc Hóa Dầu Nghi Sơn (thuộc phường Tĩnh Hải cũ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | MBQH số 11659/QĐ-UBND ngày 12/10/2021 (khu dân cư Liên Vinh) | Các lô đất biệt thự: Đoạn đường từ lô đất số BT-A:01 đến BT- B:03 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ Bến xe đến nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ lô số LK-A:01 đến lô đất số LK-B:08 (Trục đường 7); Đoạn từ lô số LK-C:01 đến lô đất số LK-E:03 (Trục đường Bắc Nam 2). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Huyện lộ | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp phường Tĩnh Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Trợi) đến giáp đường Bắc Nam 1B (nhà ông Trào) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu tái định cư phường Mai Lâm (Khu TĐC giai đoạn 1) | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (Cây xăng Tân Tiến) đến lô 20-A1 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ Âu tàu thuyền đến bãi Đà ông Quang Tập | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đoạn từ giáp Đường Bắc Nam 1B (nhà ông Thanh) đến giáp đường Bắc Nam 2 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu tái định cư phường Mai Lâm (Khu TĐC giai đoạn 1) | Đoạn từ Lô 01 - E1 đến Lô 30 - B2 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu tái định cư phường Mai Lâm (Khu TĐC giai đoạn 1) | Các tuyến đường còn lại trong Khu TĐC | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Kim Phú | Tổ dân phố Hữu Lại: Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Trịnh Văn Liêu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thành đến giáp nhà ông Hà Quyết (ngã tư) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Quyết Hà đến nhà ông Vân Xoan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tỉnh lộ | Đường Nghi Sơn - Bãi Trành (từ giáp Đường 513 đến giáp phường Hải Thượng) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đường xóm Cao Các: Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Lê Văn Lung | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đường Trạm điện: Đoạn từ giáp nhà ông Cao Văn Lê (Lý) đến giáp Đường 513 (nhà ông Lê Văn Trường) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông nguyễn Sỹ Chuông (Bơn) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường nhà ông Trần Văn Thanh (Xem) đến nhà ông Lê Nguyên Loan | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà anh Hiến Mai - Nam Hải đến ông Linh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Bắc Nam 2 | Đường Lê Nhân Quý: Đoạn từ đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến đường Mạc Đỉnh Chi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn: | Đoạn từ giáp nhà bà Trịnh Thị Mến đến giáp nhà ông Văn Huy Dũng (Vân) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Tân Thành | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Lực (Thùy) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Tân Thành | Đoạn từ giáp nhà bà Mai Thị Chúc (Giáp) đến giáp đường Bắc Nam 1B | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Nho) đến giáp đường Đông Tây nối đường Bắc Nam 1B với đường Bắc Nam 3 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Huấn (Bốn) đến nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng (Đào) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Lực) đến giáp đường Đông Tây (nhà bà Nhẫn) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đường từ nhà ông Lê Vinh Ga (Duyên) đến giáp xã Tĩnh Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà bà Hó) đến nhà bà Lê Thị Tươi (thửa số 5, tờ 28) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Lê Vinh Khoan) đến nhà bà Cầm Thị Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường nhà ông Cao Văn Đồng (Quyên) đến nhà bà Lê Thị Bình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Nguyễn Sỹ Đồng (Nhiều) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Lê Ngọc Hanh (Đắc) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp nhà Lực Thùy đến nhà ông Mai Văn Khuân (Ninh) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Chuyên (Khích) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Ba (Thi) đến Nhà thờ Họ Mai | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường nhà ông Lê Văn Quang (Phúc) đến nhà bà Cao Thị Hương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Kim Phú | Đoạn từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hải đến giáp nhà ông Văn Huy Đoan | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Kim Phú | Đoạn từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hội đến ngã ba Cồn Lu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Kim Phú | Đoạn từ nhà bà Lê Thị Ngân đến giáp đường Đông Tây đoạn nối đường Bắc Nam 1B với đường Bắc Nam 3 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Kim Phú | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà bà Trâm) đến nhà ông Lê Phi Thường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà Lê Năng Len đến Hội trường Trung Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà bà Nguyễn Thị Trung đến nhà bà Lê Thị Trâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà ông Lê Trọng Hùng đến nhà bà Lê Thị Lẫm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ giáp bãi Đà ông Quang Tập đến nhà anh Thanh Nhàn thôn Liên Thịnh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ Bến xe đến nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn: | Đoạn từ nhà ông Cao Văn Đức đến giáp đường Bắc Nam 2 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Tân Thành | Đoạn từ giáp nhà ông Mai Văn Ngãi đến nhà ông Lê Văn Tuần (Trịnh) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Mai Văn Thích | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ trạm y tế đến nhà ông Nguyễn Quốc Sự | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG MAI LÂM CŨ | Đường thôn Hữu Nhân: Đoạn từ nhà ông Thành Sợi đến nhà bà Mai Thị Năm (Vượng) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp nhà bà Trịnh Thị Nhu đến nhà ông Nguyễn Văn Thanh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Cao Văn Ái | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà bà Lê Thị Len đến nhà bà Lê Thị Châu | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà Lê Năng Len đến nhà bà Lê Thị Len | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình | Đoạn từ Lô 01 - A1 đến Lô 27 - C1 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) | Đoạn từ Lô 95 - DM2 đến Lô 85 - DM5 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Tuấn Khờ Liên Đình đến bến đò Liên Đình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ lô số LK-A:05 đến lô đất số LK-E:07; Đoạn từ lô số LK- C:04 đến lô đất số LK-C:06; Đoạn từ lô số LK-E:04 đến lô đất số LK- E:06; Đoạn từ lô số LK-B:17 đến lô đất số LK-B:18. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà bà Mạnh (ngã tư) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ nhà bà Ly đến nhà ông Cao Văn Đành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Kim Sơn + thôn Kim Phú | Đoạn từ đường Nghi Sơn - Bãi Trành đến nhà ông Bùi Đình Kiệm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) | Đoạn từ Lô 13 - DM2 đến Lô 39 - DM5 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Ngã tư bà Mạnh thôn Liên Đình đến bãi Đà thôn Liên Đình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Ngã tư bà Mạnh thôn Liên Đình đến Trạm Đảo Mê | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thành đến giáp nhà ông Hà Quyết (ngã tư) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Quyết Hà đến nhà ông Vân Xoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ lô số LK-A:01 đến lô đất số LK-B:08 (Trục đường 7); Đoạn từ lô số LK-C:01 đến lô đất số LK-E:03 (Trục đường Bắc Nam 2). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Quyết Hà đến nhà ông Vân Xoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ lô số LK-A:01 đến lô đất số LK-B:08 (Trục đường 7); Đoạn từ lô số LK-C:01 đến lô đất số LK-E:03 (Trục đường Bắc Nam 2). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Anh Hải đến bãi Kè Nhà văn hóa thôn Liên Hưng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC xã Hải Hà tại xã Hải Bình | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) | Từ hộ ông Nguyễn Mạnh Hùng (thửa 22 tờ 24) đến hộ ông Hoàng Bá Sơn (thửa 6, tờ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) | Từ hộ bà Bùi Thị Vụ (thửa 28 tờ 24) đến hộ ông Ngô Văn Chính (thửa 173 tờ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Phương đến nhà ông Liên Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Quyết đến nhà ông Liên Hoà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà chị Hưởng đến nhà Chị Tự | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà chị Huế đến nhà anh Thiệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Thanh đến nhà anh Xuân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ anh Điểu đến nhà anh Trí | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ bà Liên đến anh Trường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Quyết đến nhà anh Xuân Bình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Quang đến nhà bà Lược | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Quý đến nhà anh Thắng Bình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà ông Luận đến nhà ông Khoa | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà anh Được đến nhà bà Tự | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà bà Tự đến nhà anh Ngọ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà anh Mạnh đến nhà chị Chiên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà chị Hồng đến nhà bà Bắc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà bà Bắc đến nhà anh Tự | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà chị Bích đến nhà chị Bảo | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà ông Hùng Xảo đến nhà anh Thơm Tạo | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà ông Biển đến biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà anh Thi Tiềm đến nhà ông Lướt | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà bà Lạng đến nhà anh Tiến Liệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà ông Hỷ đến nhà anh Ngân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Lào đến nhà ông Mừng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Long đến nhà anh Thưởng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà chị Bình đến biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Hường đến nhà anh Trang | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Tới | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Lạc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Lọc đến nhà anh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh niên đến nhà ông Ấm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Dũng đến nhà anh Sâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thực đến nhà ông Huân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà bà Den đến nhà anh Nhiệm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Minh đến nhà anh Thưởng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Chất đến nhà anh Xường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Lương đến nhà anh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thuyết đến nhà anh Thiện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Mạnh đến nhà anh Tương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thành đến nhà anh Hiệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh niêm đến Đê Đạo | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Tới đến phường Mai Lâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Mừng đến Biển Đông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Xường đến Biển Đông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà chị Niềm đến nhà anh Tương Ân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Du đến đường 7 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Mừng Chí đến nhà ông ông Kế Hằng (Nam Hải) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Tĩnh Thuần Tiền Phong đến ông Hiền Tiền Phong | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Quân Tân Hải đến đất Nhà nghỉ Tình Biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Thông Giao Đoan Hùng đến hết tuyến đường Tân Vinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 264 tờ 28 đến thửa 381 tờ 29 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 11 tờ 35 đến thửa 77 tờ 36 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà bà Tình Len Tân Vinh đến bà Hồng Tân Vinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà anh Trưởng Đoan Hùng đến ngã ba ông Trấn Trang, Đoan Hùng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà anh Cường Ngân Đoan Hùng đến Trạm muối Mả Nghè | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Khu TĐC tại thôn Tiền Phong (phía Bắc đường 7) | Các tuyến đường còn lại | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Mạnh đến nhà anh Tương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thành đến nhà anh Hiệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh niêm đến Đê Đạo | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Tới đến phường Mai Lâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Mừng đến Biển Đông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Xường đến Biển Đông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà chị Niềm đến nhà anh Tương Ân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Du đến đường 7 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Mừng Chí đến nhà ông ông Kế Hằng (Nam Hải) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Tĩnh Thuần Tiền Phong đến ông Hiền Tiền Phong | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Quân Tân Hải đến đất Nhà nghỉ Tình Biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Thông Giao Đoan Hùng đến hết tuyến đường Tân Vinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 264 tờ 28 đến thửa 381 tờ 29 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 11 tờ 35 đến thửa 77 tờ 36 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà bà Tình Len Tân Vinh đến bà Hồng Tân Vinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Long đến nhà anh Thưởng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà chị Bình đến biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Hường đến nhà anh Trang | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Tới | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Lạc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Lọc đến nhà anh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh niên đến nhà ông Ấm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Dũng đến nhà anh Sâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thực đến nhà ông Huân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà bà Den đến nhà anh Nhiệm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Minh đến nhà anh Thưởng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Chất đến nhà anh Xường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Lương đến nhà anh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thuyết đến nhà anh Thiện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà chị Bình đến biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Hường đến nhà anh Trang | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Tới | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Lạc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Lọc đến nhà anh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh niên đến nhà ông Ấm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Dũng đến nhà anh Sâm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thực đến nhà ông Huân | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà bà Den đến nhà anh Nhiệm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà ông Minh đến nhà anh Thưởng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Chất đến nhà anh Xường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Lương đến nhà anh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thuyết đến nhà anh Thiện | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Mạnh đến nhà anh Tương | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ nhà anh Thành đến nhà anh Hiệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp nhà ông Hà Văn Việt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp cầu sông Bạng 2 đến phường Tĩnh Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | QUỐC LỘ 1A (Đường Lê Thánh Tông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Huy Nghĩa Tiền Phong đến ông Tiệp Hải - Tân Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Trưởng Hợi đến Sân vận động Tân Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Chương Tân Hải đến ông Thống Đoan Hùng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 302 tờ 35 đến thửa 119 tờ 35 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 34 tờ 36 (Nhà văn hóa Liên Thịnh) đến thửa 46 tờ 36 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 64 tờ 30 đến thửa 55 tờ 30 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 42 tờ 30 đến thửa 51 tờ 30 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 228 tờ 29 đến thửa 8 tờ 30 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 216 tờ 29 đến thửa 151 tờ 29 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 50 tờ 40 đến thửa 217 tờ 40 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 161 tờ 33 đến thửa 164 tờ 34 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ thửa 45 tờ 48 đến thửa 83 tờ 52 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà anh Thắng, Đoan Hùng đến ông Chức Phú Tân Vinh - Bãi biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà ông Thông Giao, Đoan Hùng đến ngã tư ông Thúy Thự - Đoan Hùng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà ông Cả Hối, Đoan Hùng đến Đồng muối ông Bến - Đoan Hùng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà ông Học Tân Hải đến bà Nen Tân Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà ông Hội Tân Vinh đến anh Tuân Tân Vinh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn | Từ nhà Khích Luyện Tổ dân phố Tân Vinh đến giáp ranh Tổ dân phố Đoan Hùng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Võ Văn Kiệt: Đoạn từ đường Lê Thánh Tông (Cầu Hổ) đến giáp phường Nghi Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Lê Văn Thường đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.756.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh đến Trạm điện (ngã ba) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà bà Mạnh (ngã tư) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ Cầu Dừa đến giáp nhà ông Lê Văn Thường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ Cầu Dừa đến giáp nhà ông Lê Văn Thường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp phường Trúc Lâm đến giáp phường Tĩnh Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Đông Tây 2 đoạn giáp với ngã tư khu Kem đến bãi biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp xã Hải Bình đến giáp Mai Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp xã Tùng Lâm đến nhà ông Trần Hữu Nho (Thuyết) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà ông Trần Văn Nho (Thuyết) đến giáp phường Tĩnh Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.443.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Bắc Nam 1B: Từ giáp đường Bắc Nam 2 đến giáp phường Hải Thượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.443.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Mùi đến nhà anh Năm Tây | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | PHƯỜNG TĨNH HẢI CŨ | Từ nhà anh Dũng đến nhà chị Cây | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà ông Hùng Thuận đến nhà ông Cẩn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà bà Tiến Viên đến ông Văn Hưng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà Ngà Xuyến đến ông Hợp Chắm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà Thái Giảng đến ông Tuấn Tú | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ nhà anh Vui Lụng đến anh Thi Tiềm | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ anh Chơng đến bà Liên Lô | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ bà Huyền Tài đến ông Giống | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ anh Hoàng Tranh đến Cồn Hồ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Thắng Hải | Từ anh Hộ đến anh Long Linh | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ đường Đông Tây 2 đến nhà anh Định | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ anh Đồng đến anh Sen Tể | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ chị Tâm Nhàn đến anh Tư | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ ông Tam đến bà Hẹ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ ông Khoa đến chị Chung đến bà Den | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Tổ dân phố Liên Vinh | Từ anh Lương Mòi đến ông Khuyên Cải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp phường Tĩnh Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp nhà ông Hà Văn Việt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ lô số LK-A:05 đến lô đất số LK-E:07; Đoạn từ lô số LK- C:04 đến lô đất số LK-C:06; Đoạn từ lô số LK-E:04 đến lô đất số LK- E:06; Đoạn từ lô số LK-B:17 đến lô đất số LK-B:18. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp cầu sông Bạng 2 đến phường Tĩnh Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ Âu tàu thuyền đến bãi Đà ông Quang Tập | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Mạc Đỉnh Chi: Đoạn từ giáp đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến giáp đường Lê Huy Toán (Ngã ba Chợ Đòn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Võ Văn Kiệt: Đoạn từ đường Lê Thánh Tông (Cầu Hổ) đến giáp phường Nghi Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Lê Văn Thường đến giáp nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 (nhà ông Trợi) đến giáp đường Bắc Nam 1B (nhà ông Trào) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Nghi Sơn - Bãi Trành (Từ giáp Đường 513 đến giáp phường Hải Thượng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn đường Tĩnh Hải - cảng cá từ lô CL-E:04 đến lô CL-E:06; từ lô CL-D:18 đến lô CL-D:28 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Nguyễn Ngọc Khanh đến Trạm điện (ngã ba) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Hiến Mai - Nam Hải đến ông Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp xã Tùng Lâm đến nhà ông Trần Hữu Nho (Thuyết) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B (nhà ông Thanh) đến giáp đường Bắc Nam 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Lê Nhân Quý: Đoạn từ đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến đường Mạc Đỉnh Chi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp bãi Đà ông Quang Tập đến nhà anh Thanh Nhàn thôn Liên Thịnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà ông Trần Văn Nho (Thuyết) đến giáp phường Tĩnh Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Bắc Nam 1B: Từ giáp đường Bắc Nam 2 đến giáp phường Hải Thượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.869.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn đường từ lô CL-A:10 đến lô CL-A:12; từ lô CL-C:06 đến lô CL-C:10; từ lô CL-C:22 đến lô CL-C:26; Đoạn đường từ lô CL-C:01 đến lô CL-C:05; từ lô CL-C:17 đến lô CL-C:21; từ lô CL-B:17 đến lô CL-B:28; Đoạn đường từ lô CL-A:01 đến lô CL-A:03; từ lô CL- B:01 đến lô CL- B:08; từ lô lô CL-B:18 đến lô CL-B:26; Đoạn đường từ lô CL-A:04 đến lô CL-A:06; từ lô CL- A:07 đến lô CL- A:09. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp phường Tĩnh Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp phường Hải Bình (cũ) đến nhà máy lọc hoá dầu Nghi Sơn (thuộc phường Tĩnh Hải Cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường xóm Cao Các: Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Lê Văn Lung | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Trạm điện: Đoạn từ giáp nhà ông Cao Văn Lê (Lý) đến giáp Đường 513 (nhà ông Lê Văn Trường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà bà Trịnh Thị Mến đến giáp nhà ông Văn Huy Dũng (Vân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Lực (Thùy) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà bà Mai Thị Chúc (Giáp) đến giáp đường Bắc Nam 1B | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Nho) đến giáp đường Đông Tây nối đường Bắc Nam 1B với đường Bắc Nam 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Huấn (Bốn) đến nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng (Đào) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Lực) đến giáp đường Đông Tây (nhà bà Nhẫn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Lê Vinh Khoan) đến nhà bà Cầm Thị Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ Âu tàu thuyền đến bãi Đà ông Quang Tập | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | MBQH số 2511/QĐ-UBND ngày 25/3/2021 (Tổ dân phố Đoan Hùng) | Đường ngõ, ngách còn lại | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ nhà ông Cao Văn Đức đến giáp đường Bắc Nam 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà ông Mai Văn Ngãi đến nhà ông Lê Văn Tuần (Trịnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường từ nhà ông Lê Vinh Ga (Duyên) đến giáp xã Tĩnh Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà bà Hó) đến nhà bà Lê Thị Tươi (thửa số 5, tờ 28-BĐHT 2011) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Tuấn Khờ Liên Đình đến bến đò Liên Đình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Mạc Đỉnh Chi: Đoạn từ giáp đường Hồ Viết Thắng (Bắc Nam 1B) đến giáp đường Lê Huy Toán (Ngã ba Chợ Đòn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 (nhà ông Trợi) đến giáp đường Bắc Nam 1B (nhà ông Trào) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Bắc nam 1B từ khu Tái định cư đến giáp đường Đông Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Hữu Nhân: Đoạn từ nhà ông Thành Sợi đến nhà bà Mai Thị Năm (Vượng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Ngã tư bà Mạnh thôn Liên Đình đến bãi Đà thôn Liên Đình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Ngã tư bà Mạnh thôn Liên Đình đến Trạm Đảo Mê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Nghi Sơn - Bãi Trành (Từ giáp Đường 513 đến giáp phường Hải Thượng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Anh Hải đến bãi Kè Nhà văn hóa thôn Liên Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Hiến Mai - Nam Hải đến ông Linh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B (nhà ông Thanh) đến giáp đường Bắc Nam 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Mừng Chí đến nhà ông ông Kế Hằng (Nam Hải) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Tĩnh Thuần Tiền Phong đến ông Hiền Tiền Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Quân Tân Hải đến đất nhà nghỉ Tình Biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông thông Giao Đoan Hùng đến hết tuyến đường Tân Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 264, tờ 28 đến thửa 381 tờ 29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 11, tờ 35 đến thửa 77 tờ 36 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Tình Len Tân Vinh đến bà Hồng Tân Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Trưởng Đoan Hùng đến ngã ba ông Trấn Trang, Đoan Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Cường Ngân Đoan Hùng đến Trạm muối Mả Nghè | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Phương đến nhà ông Liên Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Quyết đến nhà ông Liên Hoà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Chị Hưởng đến nhà Chị Tự | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà chị Huế đến nhà anh Thiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Thanh đến nhà anh Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ anh Điểu đến nhà anh Trí | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ bà Liên đến anh Trường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Quyết đến nhà anh Xuân Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Quang đến nhà bà Lược | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Quý đến nhà anh Thắng Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Được đến nhà bà Tự | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Tự đến nhà anh Ngọ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Mạnh đến nhà chị Chiên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà chị Hồng đến nhà bà Bắc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Bắc đến nhà anh Tự | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà chị Bích đến nhà chị Bảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Hùng Xảo đến nhà anh Thơm Tạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Biển đến Biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Thi Tiềm đến nhà ông Lướt | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Lạng đến nhà anh Tiến Liệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Hỷ đến nhà anh Ngân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Lào đến nhà ông Mừng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Long đến nhà anh Thưởng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà chị Bình đến Biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Hường đến nhà anh Trang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Tới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Lạc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Lọc đến nhà anh Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh niên đến nhà ông Ấm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Dũng đến nhà anh Sâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Thực đến nhà ông Huân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Den đến nhà anh Nhiệm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Minh đến nhà anh Thưởng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Chất đến nhà anh Xường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Lương đến nhà anh Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Thuyết đến nhà anh Thiện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Mạnh đến nhà Anh Tương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Thành đến nhà anh Hiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh niêm đến Đê Đạo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Tới đến phường Mai Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Mừng đến Biển Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Xường đến Biển Đông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Lê Thị Thái đến nhà Trọng Công | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ Lô 01 - A1 đến Lô 27 - C1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ Lô 95 - DM2 đến Lô 85 - DM5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ giáp phường Hải Bình (cũ) đến nhà máy lọc hoá dầu Nghi Sơn (thuộc phường Tĩnh Hải Cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường xóm Cao Các: Đoạn từ giáp Đường 513 đến nhà ông Lê Văn Lung | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Trạm điện: Đoạn từ giáp nhà ông Cao Văn Lê (Lý) đến giáp Đường 513 (nhà ông Lê Văn Trường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà bà Trịnh Thị Mến đến giáp nhà ông Văn Huy Dũng (Vân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Lực (Thùy) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà bà Mai Thị Chúc (Giáp) đến giáp đường Bắc Nam 1B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Nho) đến giáp đường Đông Tây nối đường Bắc Nam 1B với đường Bắc Nam 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Huấn (Bốn) đến nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng (Đào) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà ông Lực) đến giáp đường Đông Tây (nhà bà Nhẫn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp Đường 513 (nhà ông Lê Vinh Khoan) đến nhà bà Cầm Thị Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Huy Nghĩa Tiền Phong đến ông Tiệp Hải - Tân Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Trưởng Hợi đến Sân vận động Tân Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Chương Tân Hải đến ông Thống Đoan Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 302, tờ 35 đến thửa 119 tờ 35 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 34, tờ 36 (nhà văn hóa Liên Thịnh) đến thửa 46, tờ 36 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 64, tờ 30 đến thửa 55, tờ 30 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 42, tờ 30 đến thửa 51, tờ 30 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 228, tờ 29 đến thửa 8, tờ 30 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 216, tờ 29 đến thửa 151, tờ 29 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 50, tờ 40 đến thửa 217, tờ 40 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 161, tờ 33 đến thửa 164, tờ 34 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 45, tờ 48 đến thửa 83, tờ 52 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Thắng, Đoan Hùng đến ông Chức Phú Tân Vinh - Bãi biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông thông Giao, Đoan Hùng đến ngã tư ông Thúy Thự - Đoan Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Cả Hối, Đoan Hùng đến Đồng muối ông Bến- Đoan Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Học Tân Hải đến bà Nen Tân Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Hội Tân Vinh đến anh Tuân Tân Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Khích Luyện Tổ dân phố Tân Vinh đến giáp ranh Tổ dân phố Đoan Hùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn đường Tĩnh Hải - cảng cá từ lô CL-E:04 đến lô CL-E:06; từ lô CL-D:18 đến lô CL-D:28 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (cây xăng Tân Tiến) đến lô 20-A1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ nhà ông Cao Văn Đức đến giáp đường Bắc Nam 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà ông Mai Văn Ngãi đến nhà ông Lê Văn Tuần (Trịnh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường từ nhà ông Lê Vinh Ga (Duyên) đến giáp xã Tĩnh Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà bà Hó) đến nhà bà Lê Thị Tươi (thửa số 5, tờ 28-BĐHT 2011) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Tuấn Khờ Liên Đình đến bến đò Liên Đình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ Lô 13 - DM2 đến Lô 39 - DM5 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.152.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường thôn Hữu Nhân: Đoạn từ nhà ông Thành Sợi đến nhà bà Mai Thị Năm (Vượng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn đường từ lô CL-A:10 đến lô CL-A:12; từ lô CL-C:06 đến lô CL-C:10; từ lô CL-C:22 đến lô CL-C:26; Đoạn đường từ lô CL-C:01 đến lô CL-C:05; từ lô CL-C:17 đến lô CL-C:21; từ lô CL-B:17 đến lô CL-B:28; Đoạn đường từ lô CL-A:01 đến lô CL-A:03; từ lô CL- B:01 đến lô CL- B:08; từ lô lô CL-B:18 đến lô CL-B:26; Đoạn đường từ lô CL-A:04 đến lô CL-A:06; từ lô CL- A:07 đến lô CL- A:09. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Ngã tư bà Mạnh thôn Liên Đình đến bãi Đà thôn Liên Đình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Ngã tư bà Mạnh thôn Liên Đình đến Trạm Đảo Mê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ Lô 01 - E1 đến Lô 30 - B2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Các tuyến đường còn lại trong Khu TĐC | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Trịnh Văn Liêu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Anh Hải đến bãi Kè Nhà văn hóa thôn Liên Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.022.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ hộ ông Nguyễn Mạnh Hùng (thửa 22 tờ 24) đến hộ ông Hoàng Bá Sơn (thửa 6, tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.022.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ hộ bà Bùi Thị Vụ (thửa 28 tờ 24) đến hộ ông Ngô Văn Chính (thửa 173 tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.022.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Nguyễn Sỹ Chuông (Bơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Mừng Chí đến nhà ông ông Kế Hằng (Nam Hải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Tĩnh Thuần Tiền Phong đến ông Hiền Tiền Phong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Quân Tân Hải đến đất nhà nghỉ Tình Biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông thông Giao Đoan Hùng đến hết tuyến đường Tân Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 264, tờ 28 đến thửa 381 tờ 29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 11, tờ 35 đến thửa 77 tờ 36 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Tình Len Tân Vinh đến bà Hồng Tân Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Trưởng Đoan Hùng đến ngã ba ông Trấn Trang, Đoan Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Cường Ngân Đoan Hùng đến Trạm muối Mả Nghè | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường nhà ông Trần Văn Thanh (Xem) đến nhà ông Lê Nguyên Loan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Lê Năng Len đến Hội trường Trung Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Nguyễn Thị Trung đến nhà bà Lê Thị Trâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Lê Trọng Hùng đến nhà bà Lê Thị Lẫm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Các tuyến đường còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường nhà ông Cao Văn Đồng (Quyên) đến nhà bà Lê Thị Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Nguyễn Sỹ Đồng (Nhiều) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Lê Ngọc Hanh (Đắc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà Lực Thùy đến nhà ông Mai Văn Khuân (Ninh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp BN1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Chuyên (Khích) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Ba (Thi ) đến nhà thờ Họ Mai | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường nhà ông Lê Văn Quang (Phúc) đến nhà bà Cao Thị Hương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường Bắc nam 1B từ khu Tái định cư đến giáp đường Đông Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Phương đến nhà ông Liên Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Quyết đến nhà ông Liên Hoà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Chị Hưởng đến nhà Chị Tự | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà chị Huế đến nhà anh Thiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Thanh đến nhà anh Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ anh Điểu đến nhà anh Trí | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ bà Liên đến anh Trường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Quyết đến nhà anh Xuân Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Quang đến nhà bà Lược | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Quý đến nhà anh Thắng Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Được đến nhà bà Tự | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Tự đến nhà anh Ngọ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Mạnh đến nhà chị Chiên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà chị Hồng đến nhà bà Bắc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Bắc đến nhà anh Tự | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà chị Bích đến nhà chị Bảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Hùng Xảo đến nhà anh Thơm Tạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Biển đến Biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Thi Tiềm đến nhà ông Lướt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Lạng đến nhà anh Tiến Liệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Hỷ đến nhà anh Ngân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Lào đến nhà ông Mừng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Long đến nhà anh Thưởng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà chị Bình đến Biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Hường đến nhà anh Trang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Tới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Lạc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Lọc đến nhà anh Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh niên đến nhà ông Ấm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Lào đến nhà ông Mừng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Long đến nhà anh Thưởng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà chị Bình đến Biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Hường đến nhà anh Trang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Tới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Phú đến nhà anh Lạc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Lọc đến nhà anh Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh niên đến nhà ông Ấm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Dũng đến nhà anh Sâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Thực đến nhà ông Huân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Den đến nhà anh Nhiệm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Minh đến nhà anh Thưởng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Chất đến nhà anh Xường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Lương đến nhà anh Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Thuyết đến nhà anh Thiện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ Lô 95 - DM2 đến Lô 85 - DM5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 64, tờ 30 đến thửa 55, tờ 30 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 42, tờ 30 đến thửa 51, tờ 30 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 228, tờ 29 đến thửa 8, tờ 30 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 216, tờ 29 đến thửa 151, tờ 29 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 50, tờ 40 đến thửa 217, tờ 40 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 161, tờ 33 đến thửa 164, tờ 34 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ thửa 45, tờ 48 đến thửa 83, tờ 52 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Thắng, Đoan Hùng đến ông Chức Phú Tân Vinh - Bãi biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông thông Giao, Đoan Hùng đến ngã tư ông Thúy Thự - Đoan Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Cả Hối, Đoan Hùng đến Đồng muối ông Bến- Đoan Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Học Tân Hải đến bà Nen Tân Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Hội Tân Vinh đến anh Tuân Tân Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Khích Luyện Tổ dân phố Tân Vinh đến giáp ranh Tổ dân phố Đoan Hùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Mai Văn Thích | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (cây xăng Tân Tiến) đến lô 20-A1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ trạm y tế đến nhà ông Nguyễn Quốc Sự | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Lê Năng Len đến nhà bà Lê Thị Len | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà bà Trịnh Thị Nhu đến nhà ông Nguyễn Văn Thanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Cao Văn Ái | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Các lô đất biệt thự: Đoạn đường từ lô đất số BT-A:01 đến BT-B:03 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ Lô 13 - DM2 đến Lô 39 - DM5 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.793.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hội đến ngã ba Cồn Lu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ Lô 01 - E1 đến Lô 30 - B2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Các tuyến đường còn lại trong Khu TĐC | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 1B đến nhà ông Trịnh Văn Liêu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ nhà bà Ly đến nhà ông Cao Văn Đành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ đường Nghi Sơn - Bãi Trành đến nhà ông Bùi Đình Kiệm. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ nhà bà Lê Thị Ngân đến giáp đường Đông Tây đoạn nối đường Bắc Nam 1B với đường Bắc Nam 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà bà Trâm) đến nhà ông Lê Phi Thường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Các tuyến đường còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ hộ ông Nguyễn Mạnh Hùng (thửa 22 tờ 24) đến hộ ông Hoàng Bá Sơn (thửa 6, tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ hộ bà Bùi Thị Vụ (thửa 28 tờ 24) đến hộ ông Ngô Văn Chính (thửa 173 tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Lê Năng Len đến Hội trường Trung Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Nguyễn Thị Trung đến nhà bà Lê Thị Trâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Lê Trọng Hùng đến nhà bà Lê Thị Lẫm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Luận đến nhà ông Khoa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà chị Niềm đến nhà anh Tương Ân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Du đến đường 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà chị Niềm đến nhà anh Tương Ân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Du đến đường 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hải đến giáp nhà ông Văn Huy Đoan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Lê Thị Len đến nhà bà Lê Thị Châu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Lê Năng Len đến nhà bà Lê Thị Len | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Nguyễn Sỹ Chuông (Bơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường nhà ông Trần Văn Thanh (Xem) đến nhà ông Lê Nguyên Loan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Hội đến ngã ba Cồn Lu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.467.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường nhà ông Cao Văn Đồng (Quyên) đến nhà bà Lê Thị Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Nguyễn Sỹ Đồng (Nhiều) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Lê Ngọc Hanh (Đắc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà Lực Thùy đến nhà ông Mai Văn Khuân (Ninh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp BN1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Chuyên (Khích) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Ba (Thi ) đến nhà thờ Họ Mai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường nhà ông Lê Văn Quang (Phúc) đến nhà bà Cao Thị Hương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Lê Ngọc Hanh (Đắc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà Lực Thùy đến nhà ông Mai Văn Khuân (Ninh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp BN1B đến nhà ông Nguyễn Sỹ Chuyên (Khích) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Ba (Thi ) đến nhà thờ Họ Mai | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường nhà ông Lê Văn Quang (Phúc) đến nhà bà Cao Thị Hương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ nhà bà Lê Thị Ngân đến giáp đường Đông Tây đoạn nối đường Bắc Nam 1B với đường Bắc Nam 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường Bắc Nam 2 (nhà bà Trâm) đến nhà ông Lê Phi Thường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Mai Văn Thích | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ trạm y tế đến nhà ông Nguyễn Quốc Sự | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà bà Trịnh Thị Nhu đến nhà ông Nguyễn Văn Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Cao Văn Ái | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp nhà bà Trịnh Thị Nhu đến nhà ông Nguyễn Văn Thanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ giáp đường 513 đến nhà ông Cao Văn Ái | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Mùi đến nhà anh Năm Tây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Dũng đến nhà chị Cây | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Hùng Thuận đến nhà ông Cẩn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Tiến Viên đến ông Văn Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Ngà Xuyến đến ông Hợp Chắm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Thái Giảng đến ông Tuấn Tú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Vui Lụng đến anh Thi Tiềm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ anh Chơng đến bà Liên Lô | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ bà Huyền Tài đến ông Giống | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ anh Hoàng Tranh đến Cồn Hồ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ anh Hộ đến anh Long Linh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ đường Đông Tây 2 đến nhà anh Định | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ chị Tâm Nhàn đến anh Tư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ ông Tam đến bà Hẹ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ ông Khoa đến chị Chung đến bà Den | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ anh Lương Mòi đến ông Khuyên Cải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ nhà bà Ly đến nhà ông Cao Văn Đành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Đoạn từ đường Nghi Sơn - Bãi Trành đến nhà ông Bùi Đình Kiệm. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Luận đến nhà ông Khoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Mùi đến nhà anh Năm Tây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Dũng đến nhà chị Cây | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà ông Hùng Thuận đến nhà ông Cẩn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Tiến Viên đến ông Văn Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Ngà Xuyến đến ông Hợp Chắm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Thái Giảng đến ông Tuấn Tú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà bà Tiến Viên đến ông Văn Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Ngà Xuyến đến ông Hợp Chắm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà Thái Giảng đến ông Tuấn Tú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ nhà anh Vui Lụng đến anh Thi Tiềm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ anh Chơng đến bà Liên Lô | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ bà Huyền Tài đến ông Giống | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ anh Hoàng Tranh đến Cồn Hồ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ anh Hộ đến anh Long Linh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ đường Đông Tây 2 đến nhà anh Định | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ anh Đồng đến anh Sen Tể | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ chị Tâm Nhàn đến anh Tư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ ông Tam đến bà Hẹ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ ông Khoa đến chị Chung đến bà Den | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Từ anh Lương Mòi đến ông Khuyên Cải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 50.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 50.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
MBQH số 2511/QĐ-UBND ngày 25/3/2021 (Tổ dân phố Đoan Hùng) | Đoạn từ lô số LK-A:01 đến lô đất số LK-B:08 (Trục đường 7); đoạn từ lô số LK-C:01 đến lô đất số LK-E:03 (Trục đường Bắc Nam 2). | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
MBQH số 2511/QĐ-UBND ngày 25/3/2021 (Tổ dân phố Đoan Hùng) | Đoạn từ lô số LK-A:05 đến lô đất số LK-E:07; đoạn từ lô số LK-C:04 đến lô đất số LK-C:06; đoạn từ lô số LK-E:04 đến lô đất số LK-E:06; đoạn từ lô số LK-B:17 đến lô đất số LK-B:18. | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Huyện lộ | Từ nhà ông Hà Quyết (ngã tư) đến nhà ông Dũng (Bàng) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Huyện lộ | Từ Bến xe đến nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
MỘT SỐ TUYẾN CHÍNH | Quốc lộ 1A (đường Lê Thánh Tông) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Huyện lộ | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thành đến giáp nhà ông Hà Quyết (ngã tư) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
PHƯỜNG HẢI BÌNH | Từ nhà ông Quyết Hà đến nhà ông Vân Xoan | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Tỉnh lộ | Đường Võ Văn Kiệt: Đoạn từ đường Lê Thánh Tông (Cầu Hổ) đến giáp phường Nghi Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Bắc Nam 2 | Từ Giáp cầu sông Bạng 2 đến phường Tĩnh Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Huyện lộ | Từ giáp nhà ông Lê Văn Như (Tân Hải) đến nhà ông Lê Năng Mạnh (Tân Vinh) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
MBQH số 11659/QĐ-UBND ngày 12/10/2021 (khu dân cư Liên Vinh) | Đoạn đường Tĩnh Hải - cảng cá từ lô CL-E:04 đến lô CL- E:06; từ lô CL-D:18 đến lô CL-D:28 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Huyện lộ | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà bà Mạnh (ngã tư) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Đường Bắc Nam 2 | Đoạn từ giáp xã Tùng Lâm cũ đến nhà ông Trần Hữu Nho (Thuyết) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Khu Tái định cư phường Tĩnh Hải | Từ nhà bà Lê Thị Thái đến nhà Trọng Công | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
Huyện lộ | Từ nhà ông Ngô Văn Thuỷ đến giáp nhà ông Hà Văn Việt | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Hải Bình
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin phường Hải Bình, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 37,74 km²
Dân số: 3.367 người (Quy mô dân số ghi nhận theo số liệu sáp nhập đô thị mới).
Mật độ dân số: 89 người/km²
Nguồn gốc thành lập (Sắp xếp, sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026):
- Cơ sở pháp lý: Phường Hải Bình mới được thành lập theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (dựa trên Đề án số 352/ĐA-CP của Chính phủ về việc sắp xếp đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Thanh Hóa).
- Phương án sáp nhập: Hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 3 phường cũ thuộc thị xã Nghi Sơn bao gồm:
- Phường Hải Bình (cũ)
- Phường Tĩnh Hải
- Phường Mai Lâm
- Thời gian chính thức hoạt động: Phường mới chính thức vận hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2025.
- Trụ sở hành chính: Trụ sở chính của chính quyền được đặt tại Tổ dân phố Hữu Lại, phường Hải Bình. Nhằm tối ưu hóa công tác quản lý, bộ máy chức năng được phân chia linh hoạt: Khối Đảng – Đoàn thể nằm tại trụ sở Hải Bình cũ, Khối Ủy ban nhân dân tại trụ sở Mai Lâm cũ, và Khối Công an tại trụ sở Tĩnh Hải cũ.
- Tình hình phát triển giai đoạn 2025 – 2026: Sau khi ổn định tổ chức vào cuối năm 2025, bước sang năm 2026, phường Hải Bình tập trung mạnh mẽ vào việc đồng bộ hóa dữ liệu dân cư và hạ tầng. Địa phương đang đẩy mạnh vận hành Cổng dịch vụ công trực tuyến phường Hải Bình phục vụ các thủ tục hành chính, đăng ký cư trú, và tích hợp căn cước qua VNeID.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
