Bảng giá đất phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:
– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.
– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.
– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.
– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.
– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.
Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)
– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.
– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.
– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.
2.1.2. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).
– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.
– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất phường Hòa Xuân, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
Phường Hòa Xuân Sắp xếp từ: Phường Hòa Xuân, xã Hòa Châu, xã Hòa Phước.
Bảng giá đất huyện Hòa Vang năm 2026
Khu vực: huyện Hòa Vang.
Loại đất: Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 760 đến 39.580.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hùng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.580.000 | 6.480.000 | 5.280.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.950.000 | 5.710.000 | 4.640.000 | 2.790.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.750.000 | 3.890.000 | 3.170.000 | 2.210.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa cầu Hòa Phước → Quốc Lộ 1A |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tất Thành Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Hết địa phận huyện Hòa Vang |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mê Linh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ → Cầu Túy Loan |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước Giáp Hòa Châu → cầu Quá Giáng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.580.000 | 5.710.000 | 4.640.000 | 2.790.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hồng Ánh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mẹ Thứ Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Trường quân sự QK5 → Trạm biến áp 500KV |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.740.000 | 5.950.000 | 5.140.000 | 4.200.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cua Bảy Nhâm → Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Kim |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Tế Hanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước cầu Quá Giáng → UBND xã Hòa Phước |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.260.000 | 5.140.000 | 4.180.000 | 2.510.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương, xã Hòa Phong, xã Hòa Phú và xã Hòa Ninh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước UBND xã Hòa Phước → Giáp tỉnh Quảng Nam |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.810.000 | 5.140.000 | 4.180.000 | 2.510.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cầu Túy Loan → Cuối đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 15m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Thái |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.460.000 | 6.770.000 | 5.680.000 | 4.900.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa đường Hoàng Văn Thái nối dài - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 10,5m từ ĐT 602 → đến KCN Thanh Vinh (đường số 11 KCN Thanh Vinh) và các đường 10,5m thuộc Cụm CN Thanh Vinh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Trạm biến áp 500KV → Đường Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.100.000 | 6.490.000 | 5.600.000 | 4.580.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Đạo Thành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Sâm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hà Duy Phiên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Âu Dương Lân Đoạn 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trương Vĩnh Ký Đoạn 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Võ Thành Vỹ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hữu Nghi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Kha Vạng Cân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 15m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Văn Đáng Đoạn 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.060.000 | 5.620.000 | 5.020.000 | 3.320.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đình Diên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 15m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Trực Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Kiều Sơn Đen |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.370.000 | 3.430.000 | 2.780.000 | 1.670.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 1 Đoạn 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cầu Giăng → Cua Bảy Nhâm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 25 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Đức Siêu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trần Tử Bình |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Sơn Đoạn thuộc xã Hòa Sơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 15m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Âu Dương Lân Đoạn 7,5m x 2 bên bờ kênh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa cầu Hòa Phước → Quốc Lộ 1A |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Vĩnh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh Khu Tái định cư số 4 ĐT 602 → Đường vào Suối Mơ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trương Vĩnh Ký Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Ninh Đoạn thuộc xã Hòa Ninh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 1 Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 10 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 11 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tất Thành Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Hết địa phận huyện Hòa Vang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mê Linh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương - Xã Hòa Nhơn Giáp Quốc lộ 14B → Cầu Giăng (thuộc Quốc lộ 14G) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Bảo |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 15 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Văn Kiều |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mai An Tiêm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lý Thiên Bảo |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Giàu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Trực Đoạn 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Cầm Hổ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Huy Đáp |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thu Bồn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Văn Đáng Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.180.000 | 5.620.000 | 5.020.000 | 3.320.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trịnh Quang Xuân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 14 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 11 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 12 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 16 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 17 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 18 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 19 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 23 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 24 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 20 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 21 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 22 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 10 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 28 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 8 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 9 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Khả Trạc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đào Trinh Nhất |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 26 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Thúc Trực |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 27 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Tỵ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn Đường Âu Cơ → Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.880.000 | 1.950.000 | 1.590.000 | 1.110.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trung Đồng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong Đường 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cao Bá Đạt |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Đình |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quốc Tảng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thiên Tích |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Đôn Lễ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hàm Ninh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vệt 50m đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Tịnh Của |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 11 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 6 Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ → Cầu Túy Loan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Xuân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước Giáp Hòa Châu → cầu Quá Giáng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.150.000 | 3.430.000 | 2.780.000 | 1.670.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hồng Ánh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Huy Oánh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mẹ Thứ Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 8 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 9 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 10 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 11 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Đình Thiện |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 8 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 9 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Nhơn Đoạn thuộc xã Hòa Nhơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 2 - Xã Hòa Nhơn Quảng Xương → Miếu đôi Phước Thái |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 - Xã Hòa Phước Quốc lộ 1A → Giáp Hòa Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Trường quân sự QK5 → Trạm biến áp 500KV |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.640.000 | 3.570.000 | 3.080.000 | 2.520.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Xã Hòa Phước Đường từ ngã ba Tứ Câu → đến giáp cầu Tứ Câu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cua Bảy Nhâm → Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Kim |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Phú Đoạn thuộc xã Hòa Phú |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Miên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.470.000 | 5.710.000 | 4.640.000 | 2.790.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Tế Hanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Nhơn Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Cầu Túy Loan |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vệt 50m đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước cầu Quá Giáng → UBND xã Hòa Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.360.000 | 3.080.000 | 2.510.000 | 1.510.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) → Cuối đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương, xã Hòa Phong, xã Hòa Phú và xã Hòa Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước UBND xã Hòa Phước → Giáp tỉnh Quảng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.090.000 | 3.080.000 | 2.510.000 | 1.510.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 15m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cầu Túy Loan → Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Thái |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.880.000 | 4.060.000 | 3.410.000 | 2.940.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Khương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Phước |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 5 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Văn Chất |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa đường Hoàng Văn Thái nối dài - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 10,5m từ ĐT 602 → đến KCN Thanh Vinh (đường số 11 KCN Thanh Vinh) và các đường 10,5m thuộc Cụm CN Thanh Vinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Trạm biến áp 500KV → Đường Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.660.000 | 3.890.000 | 3.360.000 | 2.750.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Đạo Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cầu Đỏ - Túy Loan |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.470.000 | 5.180.000 | 4.440.000 | 3.640.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 9 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 4 Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hà Duy Phiên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Sâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 1 Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Công Thái Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Miễn Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Quý Thích Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Âu Dương Lân Đoạn 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trương Vĩnh Ký Đoạn 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Võ Thành Vỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 2 - Xã Hòa Nhơn Miếu đôi Phước Thái → Giáp Hòa Sơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư dọc 2 bên tuyến đường Cầu đỏ Túy Loan - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hữu Nghi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Kha Vạng Cân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 15m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Văn Đáng Đoạn 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.040.000 | 3.370.000 | 3.010.000 | 1.990.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đình Diên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 5 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 15m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu phố chợ Túy Loan (Hòa Phong) - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC xã Hòa Liên và các đường thuộc Khu A212 Vệt khai thác quỹ đất hai bên tuyến đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh Giáp Hòa Sơn → Khu Tái định cư số 4 ĐT 602 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Hoan |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Trực Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Bá Loan |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Kiều Sơn Đen |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Hòa Nhơn, Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Cụm Công nghiệp Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Án |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Miễn Đoạn 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Công Thái Đoạn 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Quý Thích Đoạn 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 10 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 8 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 9 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 11 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 12 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 14 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 15 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 1 Đoạn 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cầu Giăng → Cua Bảy Nhâm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 4 Đoạn 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 8 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 10 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 11 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 12 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 14 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hà Văn Mao |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 9 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Học Phi |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương, xã Hòa Phong, xã Hòa Phú và xã Hòa Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Đức Siêu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trần Tử Bình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Trung tâm hành chính - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phía đông chợ Túy Loan - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường thuộc Trung tâm thành chính huyện Hòa Vang - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Sơn Đoạn thuộc xã Hòa Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 15m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 15m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Âu Dương Lân Đoạn 7,5m x 2 bên bờ kênh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 1 Đoạn 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa đường Hoàng Văn Thái nối dài - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 10,5m từ ĐT 602 → đến KCN Thanh Vinh (đường số 11 KCN Thanh Vinh) và các đường 10,5m thuộc Cụm CN Thanh Vinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 10 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 8 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 6 Đoạn 3,75m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Vĩnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh Khu Tái định cư số 4 ĐT 602 → Đường vào Suối Mơ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trương Vĩnh Ký Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa phần mở rộng Khu Công nghệ cao và Khu phụ trợ Khu Công nghệ cao - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Tân Ninh mở rộng giai đoạn 1, 2 Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Gò Quảng đi đường vành đai Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Khương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 2 , 3, 3 mở rộng, 4 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam mở rộng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam cầu Quá Giáng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Ninh Đoạn thuộc xã Hòa Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 1 Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trà Ban 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trà Ban 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trà Ban 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương - Xã Hòa Nhơn Giáp Quốc lộ 14B → Cầu Giăng (thuộc Quốc lộ 14G) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Đường Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi → Giáp Quảng Nam |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Phong Cầu Tuý Loan → Giáp Hòa Khương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 15m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605) → Cuối đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Giáp đường sắt (Hòa Tiến) → Giáp phía Đông khu tái định cư Lệ Sơn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vào chợ và mặt tiền quanh chợ Túy Loan cũ - Xã Hòa Phong |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC xã Hòa Liên và các đường thuộc Khu A212 Vệt khai thác quỹ đất hai bên tuyến đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 15m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Bảo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mai An Tiêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 15 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Văn Kiều |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn → Cuối đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lý Thiên Bảo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Giàu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Trực Đoạn 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Cầm Hổ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Huy Đáp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thu Bồn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Văn Đáng Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.310.000 | 3.370.000 | 3.010.000 | 1.990.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ADB5 (đường từ Hòa Tiến đi Hòa Phong) - Xã Hòa Tiến Đường ĐT 605 → Cầu Đá |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường nhựa thôn Phong Nam - Xã Hòa Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Tuyến đường Quang Châu - Xã Hòa Châu Quốc lộ 1A → Đình làng Quang Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Tuyến đường Quang Châu - địa phận xã Hòa Phước Quốc lộ 1A → Đình làng Quang Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 14 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 12 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 19 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 18 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 16 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 24 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 23 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 22 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 21 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 20 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 28 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Khả Trạc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đào Trinh Nhất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 26 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Thúc Trực |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.190.000 | 1.720.000 | 1.390.000 | 840 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 27 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Tỵ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn Đường Âu Cơ → Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trung Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong Đường 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cao Bá Đạt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư dọc 2 bên tuyến đường Cầu đỏ Túy Loan - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Đình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa phần mở rộng Khu Công nghệ cao và Khu phụ trợ Khu Công nghệ cao - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Tân Ninh mở rộng giai đoạn 1, 2 Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quốc Tảng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thiên Tích |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Đôn Lễ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hàm Ninh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 2 , 3, 3 mở rộng, 4 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu phố chợ Túy Loan (Hòa Phong) - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vệt 50m đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 15m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Tịnh Của |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa cầu Hòa Phước → Quốc Lộ 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 6 Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam cầu Quá Giáng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Hòa Nhơn, Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Cụm Công nghiệp Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Huy Oánh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14B ( nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Khương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam mở rộng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Giáp phía Đông khu tái định cư Lệ Sơn 1 → Phía Tây khu tái định cư Lệ Sơn 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Đình Thiện |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Nhơn Đoạn thuộc xã Hòa Nhơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 9 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 2 - Xã Hòa Nhơn Quảng Xương → Miếu đôi Phước Thái |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Sơn UBND xã Hòa Sơn → Giáp Hòa Liên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tất Thành Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Hết địa phận huyện Hòa Vang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 - Xã Hòa Phước Quốc lộ 1A → Giáp Hòa Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mê Linh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Xã Hòa Phước Đường từ ngã ba Tứ Câu → đến giáp cầu Tứ Câu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Giáng Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 8 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Sơn Đoạn thuộc xã Hòa Sơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Phú Đoạn thuộc xã Hòa Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương. Đường 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Miên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.280.000 | 3.430.000 | 2.780.000 | 1.670.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường thuộc Trung tâm thành chính huyện Hòa Vang - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư các hộ sạt lỡ sông Túy Loan, xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Trung tâm hành chính - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phía đông chợ Túy Loan - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Nhơn Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Cầu Túy Loan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vệt 50m đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) → Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Giáp đường sắt (Hòa Tiến) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư gia đình quân đội - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Liên Đoạn thuộc xã Hòa Liên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Khương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Phước |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ADB5 (đường từ Hòa Tiến đi Hòa Phong) - Xã Hòa Tiến Cầu Đá → Cuối đường |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 5 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đinh Văn Chất |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.830.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Thêm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Quang Định |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vệt 50m đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Phê |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Sơn, khu TĐC số 6 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 và Khu dân cư phía Tây Bắc KTĐC số 6 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cầu Đỏ - Túy Loan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.680.000 | 3.110.000 | 2.660.000 | 2.180.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư thôn Lệ Sơn 1 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 4 Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Chí Trung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ → Cầu Túy Loan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 1 Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Công Thái Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Miễn Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Quý Thích Đoạn 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước Giáp Hòa Châu → cầu Quá Giáng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.580.000 | 1.720.000 | 1.390.000 | 840 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hồng Ánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Nhơn Đoạn thuộc xã Hòa Nhơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,75m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,75m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư dọc 2 bên tuyến đường Cầu đỏ Túy Loan - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mẹ Thứ Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 2 - Xã Hòa Nhơn Miếu đôi Phước Thái → Giáp Hòa Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Giáng Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 3,75m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 5 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu phố chợ Túy Loan (Hòa Phong) - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu phố chợ Túy Loan (Hòa Phong) - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC xã Hòa Liên và các đường thuộc Khu A212 Vệt khai thác quỹ đất hai bên tuyến đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh Giáp Hòa Sơn → Khu Tái định cư số 4 ĐT 602 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Trường quân sự QK5 → Trạm biến áp 500KV |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.320.000 | 1.790.000 | 1.540.000 | 1.260.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Minh Vân |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Văn Hoan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cua Bảy Nhâm → Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 15m (nối từ Trung tâm Logictics của Công ty CP Cảng Đà Nẵng đến đường tránh) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Kim |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Bá Loan |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Tế Hanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Tây Nam khu đô thị Dragon City Park Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vệt 50m đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Hòa Nhơn, Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Cụm Công nghiệp Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước cầu Quá Giáng → UBND xã Hòa Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.180.000 | 1.540.000 | 1.260.000 | 760 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Án |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Giáng Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ngô Miễn Đoạn 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Công Thái Đoạn 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Quý Thích Đoạn 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 15 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 14 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 12 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đồng Lớn 11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hà Văn Mao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 4 Đoạn 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 14 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 12 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bờ Đằm 11 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Học Phi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 7 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 10,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước UBND xã Hòa Phước → Giáp tỉnh Quảng Nam |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.050.000 | 1.540.000 | 1.260.000 | 760 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Trung tâm hành chính - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phía đông chợ Túy Loan - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường thuộc Trung tâm thành chính huyện Hòa Vang - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường thuộc Trung tâm thành chính huyện Hòa Vang - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phong Đường 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Trung tâm hành chính - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phía đông chợ Túy Loan - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Golden Hills - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu B Nam cầu Cẩm Lệ và Khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cầu Túy Loan → Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Văn Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.940.000 | 2.030.000 | 1.710.000 | 1.470.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Sơn, khu TĐC số 6 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 và Khu dân cư phía Tây Bắc KTĐC số 6 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 5 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Hòa Phong đi Hòa Tiến - Xã Hòa Phong QL14B → Cầu Sông Yên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vân Dương 1 Đoạn 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 10 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 6 Đoạn 3,75m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Trạm biến áp 500KV → Đường Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.830.000 | 1.950.000 | 1.680.000 | 1.380.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Đạo Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa phần mở rộng Khu Công nghệ cao và Khu phụ trợ Khu Công nghệ cao - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Tân Ninh mở rộng giai đoạn 1, 2 Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 9 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Gò Quảng đi đường vành đai Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Khương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 2 , 3, 3 mở rộng, 4 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam mở rộng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Sâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam cầu Quá Giáng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hà Duy Phiên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Cách Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Triệu Luật |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa đường Hoàng Văn Thái nối dài - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Âu Dương Lân Đoạn 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 8 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 8 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 9 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trương Vĩnh Ký Đoạn 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Võ Thành Vỹ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Phạm Hàm |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư dọc 2 bên tuyến đường Cầu đỏ Túy Loan - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trà Ban 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trà Ban 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trà Ban 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hoàng Văn Thái nối dài cũ - Xã Hòa Sơn Đoạn thôn Đại La đi thôn Phú Hạ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hữu Nghi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Phong Cầu Tuý Loan → Giáp Hòa Khương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Kha Vạng Cân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Đường Cao tốc Đà Nẵng - Quảng Ngãi → Giáp Quảng Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605) → Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Văn Đáng Đoạn 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.520.000 | 1.690.000 | 1.510.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đình Diên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Giáp đường sắt (Hòa Tiến) → Giáp phía Đông khu tái định cư Lệ Sơn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vào chợ và mặt tiền quanh chợ Túy Loan cũ - Xã Hòa Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn Đoạn từ Chợ Hòa Nhơn (mới) đi giáp Trung tâm văn hóa xã. |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC xã Hòa Liên và các đường thuộc Khu A212 Vệt khai thác quỹ đất hai bên tuyến đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Hòa Khương - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Khương Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương. Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 5 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu phố chợ Túy Loan (Hòa Phong) - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 7 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Gò Lăng 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC xã Hòa Liên và các đường thuộc Khu A212 Vệt khai thác quỹ đất hai bên tuyến đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn → Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Trực Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Tuyến đường Quang Châu - địa phận xã Hòa Phước Quốc lộ 1A → Đình làng Quang Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Tuyến đường Quang Châu - Xã Hòa Châu Quốc lộ 1A → Đình làng Quang Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ADB5 (đường từ Hòa Tiến đi Hòa Phong) - Xã Hòa Tiến Đường ĐT 605 → Cầu Đá |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường nhựa thôn Phong Nam - Xã Hòa Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Liên Giáp Hòa Sơn → Cua đi Hòa Bắc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 7 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Kiều Sơn Đen |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Hòa Nhơn, Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Cụm Công nghiệp Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 3 Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 1 Đoạn 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cầu Giăng → Cua Bảy Nhâm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư dọc 2 bên tuyến đường Cầu đỏ Túy Loan - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 25 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Đức Siêu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường thuộc Trung tâm thành chính huyện Hòa Vang - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phía đông chợ Túy Loan - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Trung tâm hành chính - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trần Tử Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa phần mở rộng Khu Công nghệ cao và Khu phụ trợ Khu Công nghệ cao - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Tân Ninh mở rộng giai đoạn 1, 2 Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Sơn Đoạn thuộc xã Hòa Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 2 , 3, 3 mở rộng, 4 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu phố chợ Túy Loan (Hòa Phong) - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Sơn, khu TĐC số 6 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 và Khu dân cư phía Tây Bắc KTĐC số 6 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Hòa Phước - Hòa Khương - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Đường liên thôn Lệ Sơn - La Bông (kể cả khu TĐC cho các hộ mặt đường ĐT 605) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Âu Dương Lân Đoạn 7,5m x 2 bên bờ kênh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam cầu Quá Giáng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Hòa Nhơn, Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Cụm Công nghiệp Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Vĩnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa tuyến đường vành đai phía Tây, xã Hòa Phú Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14B ( nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Khương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam mở rộng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Ninh Khu Tái định cư số 4 ĐT 602 → Đường vào Suối Mơ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Giáp phía Đông khu tái định cư Lệ Sơn 1 → Phía Tây khu tái định cư Lệ Sơn 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa đường Hoàng Văn Thái nối dài - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trương Vĩnh Ký Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa phần mở rộng Khu Công nghệ cao và Khu phụ trợ Khu Công nghệ cao - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Tân Ninh mở rộng giai đoạn 1, 2 Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 2 , 3, 3 mở rộng, 4 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam mở rộng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam cầu Quá Giáng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 4 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Ống Khế 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Ninh Đoạn thuộc xã Hòa Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường chính thôn Đông Hòa - Xã Hòa Châu Quốc lộ 1A → Giáp Trường Lê Kim Lăng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 5 - Xã Hòa Phong Quốc lộ 14B → Hết khu dân cư quân đội |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 1 Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn Đoạn từ cầu Giăng → đến tiếp giáp đường ĐH2 mới (Đoạn qua chợ cũ xã Hòa Nhơn) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 601 - Xã Hòa Sơn UBND xã Hòa Sơn → Giáp Hòa Liên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 9 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Giáng Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phú Sơn Tây 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Cách Đoạn 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 8 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương - Xã Hòa Nhơn Giáp Quốc lộ 14B → Cầu Giăng (thuộc Quốc lộ 14G) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Sơn Đoạn thuộc xã Hòa Sơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương. Đường 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường thuộc Trung tâm thành chính huyện Hòa Vang - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư các hộ sạt lỡ sông Túy Loan, xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phía đông chợ Túy Loan - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Trung tâm hành chính - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC xã Hòa Liên và các đường thuộc Khu A212 Vệt khai thác quỹ đất hai bên tuyến đường Nguyễn Tất Thành nối dài - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Bảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mai An Tiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Văn Kiều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Cầu Bến Giang → Giáp đình làng An Trạch |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 15 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lý Thiên Bảo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lê Trực Đoạn 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương. Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Hòa Khương - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Khương Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Giàu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Cầm Hổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bùi Huy Đáp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vào mỏ đá Hòa Nhơn - Xã Hòa Nhơn Đường Trường Sơn → Đường vào mỏ đá Chu Lai |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Thu Bồn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Văn Đáng Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.660.000 | 1.690.000 | 1.510.000 | 1.000.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trịnh Quang Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 16 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 18 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 19 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 24 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 21 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 23 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 28 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Giáp Hòa Châu → Giáp đường sắt (Hòa Tiến) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư gia đình quân đội - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Khả Trạc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 (đường đi Ba-ra An Trạch) - Xã Hòa Tiến Phía Tây khu tái định cư Lệ Sơn 1 → Giáp cầu Bến Giang |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đào Trinh Nhất |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 26 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 27 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 7 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Thúc Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Tỵ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn Đường Âu Cơ → Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Liên Đoạn thuộc xã Hòa Liên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ADB5 (đường từ Hòa Tiến đi Hòa Phong) - Xã Hòa Tiến Cầu Đá → Cuối đường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 3 Đoạn 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đại La 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trung Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Lâm 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường nhựa liên thôn Hưởng Phước - Tân Ninh - Xã Hòa Liên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cao Bá Đạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư số 1, 2 đường ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư dọc 2 bên tuyến đường Cầu đỏ Túy Loan - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư ĐT 605 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Đình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Bắc sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 - Xã Hòa Châu Giáp Hòa Phước → Giáp Hòa Tiến |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa phần mở rộng Khu Công nghệ cao và Khu phụ trợ Khu Công nghệ cao - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A cũ - Xã Hòa Châu Cầu Đỏ cũ → Đường ĐT 605 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phục vụ giải tỏa tuyến đường vành đai phía Tây, xã Hòa Phú Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hàm Ninh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quốc Tảng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thiên Tích |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Đôn Lễ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Tân Ninh mở rộng giai đoạn 1, 2 Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 2 , 3, 3 mở rộng, 4 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Thêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phan Quang Định |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu phố chợ Túy Loan (Hòa Phong) - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Phê |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
An Ngãi 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Nghè 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Huỳnh Tịnh Của |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Sơn, khu TĐC số 6 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 và Khu dân cư phía Tây Bắc KTĐC số 6 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư thôn Lệ Sơn 1 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 5,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đá Bàn 6 Đoạn 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư phía Nam cầu Quá Giáng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Chí Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Hòa Nhơn, Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Cụm Công nghiệp Hòa Nhơn - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 2 - Xã Hòa Sơn Ngã ba Tùng Sơn → Giáp Hòa Nhơn |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
La Bông 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Huy Oánh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phía Đông bến xe phía Nam mở rộng - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH2 cũ (xã Hòa Nhơn) - Xã Hòa Nhơn Các đoạn còn lại. |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư nhà vườn Hòa Ninh (của huyện Hòa Vang) - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường tránh Hải Vân - Túy Loan - Xã Hòa Nhơn Đoạn thuộc xã Hòa Nhơn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,75m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,75m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Giáng Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 3,75m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 11 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Đình Thiện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 10 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đỗ Đình Thiện |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 9 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 6 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Liên 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 5,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Nhơn Đoạn thuộc xã Hòa Nhơn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường từ Quốc lộ 14B cũ đi Trạm y tế Hòa Phong - Xã Hòa Phong |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 2 - Xã Hòa Nhơn Quảng Xương → Miếu đôi Phước Thái |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 409 - Xã Hòa Phước Quốc lộ 1A → Giáp Hòa Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐH 8 - Xã Hòa Khương Quốc lộ 14B → Tiểu đoàn 355 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Dương Sơn 7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu phố chợ Túy Loan (Hòa Phong) - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Minh Vân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Xã Hòa Phước Đường từ ngã ba Tứ Câu → đến giáp cầu Tứ Câu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Giáng Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 7,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường 15m (nối từ Trung tâm Logictics của Công ty CP Cảng Đà Nẵng đến đường tránh) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Phú Đoạn thuộc xã Hòa Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Khương. Đường 10,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Miên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.140.000 | 1.720.000 | 1.390.000 | 840 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Túy Loan 5 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa dự án Tuyến đường vành đai phía Tây tại xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư các hộ sạt lỡ sông Túy Loan, xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phía đông chợ Túy Loan - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư các hộ sạt lỡ sông Túy Loan, xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phía đông chợ Túy Loan - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Trung tâm hành chính - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường thuộc Trung tâm thành chính huyện Hòa Vang - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phong Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14B (nay là đường Trường Sơn) - Xã Hòa Nhơn Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Cầu Túy Loan |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư Phong Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn phía Nam sông chảy qua cầu Quá Giáng, thuộc xã Hòa Phước Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường vào mỏ đá Hòa Nhơn - Xã Hòa Nhơn Ngã ba Phước Thuận → Cây đa Phước Thuận |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư Giáng Nam 2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 1 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Miếu Bông 5 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ bến xe phía Nam - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 605 - Xã Hòa Tiến Chợ Lệ Trạch cộng thêm 300m về phía Nam (đo từ tim đường 409) → Cuối đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 7 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Xã Hòa Nhơn Đường từ cầu Giăng → đến cầu chợ Túy Loan vòng ra dốc Thủ Kỳ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư gia đình quân đội - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phước Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các thôn thuộc xã Hòa Châu Đường rộng từ 5m trở lên |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Các đường thuộc Trung tâm thành chính huyện Hòa Vang - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Phong Đường 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Phía đông chợ Túy Loan - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Trung tâm hành chính - Khu dân cư chợ Túy Loan thuộc xã Hòa Phong Đường 3,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 14G - Xã Hòa Phong Ngã ba Túy Loan → Đồi Chu Hương |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC phía Nam nhà vườn Hòa Ninh, Khu TĐC số 4 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 3,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu tái định cư phục vụ giải tỏa đường ĐH2 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Nhơn Đường 5,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu dân cư thôn La Bông - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Tiến Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC số 1 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Ninh Đường 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Sơn, khu TĐC số 6 Vệt khai thác quỹ đất dọc tuyến đường ĐT 602 và Khu dân cư phía Tây Bắc KTĐC số 6 - Các khu dân cư thuộc địa bàn xã Hòa Sơn Đường 7,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hùng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.580.000 | 6.480.000 | 5.280.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Châu |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.950.000 | 5.710.000 | 4.640.000 | 2.790.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.750.000 | 3.890.000 | 3.170.000 | 2.210.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa cầu Hòa Phước → Quốc Lộ 1A |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Tất Thành Đường tránh Hải Vân - Túy Loan → Hết địa phận huyện Hòa Vang |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mê Linh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ → Cầu Túy Loan |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước Giáp Hòa Châu → cầu Quá Giáng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.580.000 | 5.710.000 | 4.640.000 | 2.790.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hồng Ánh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Mẹ Thứ Đoạn 7,5m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trường Sơn Trường quân sự QK5 → Trạm biến áp 500KV |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.740.000 | 5.950.000 | 5.140.000 | 4.200.000 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường Quảng Xương- Đoạn từ cầu Giăng đến giáp đường vào Trung tâm Hành chính huyện Hòa Vang (thuộc Quốc lộ 14B cũ) - Xã Hòa Phong Cua Bảy Nhâm → Giáp đường vào chợ Túy Loan cũ |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Kim |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Tế Hanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.310.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Phước cầu Quá Giáng → UBND xã Hòa Phước |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.260.000 | 5.140.000 | 4.180.000 | 2.510.000 |
