Bảng giá đất phường Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Hoàng Mai được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Hoàng Mai theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất phường Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Hoàng Mai năm 2026
Khu vực: phường Hoàng Mai.
Loại đất: Đất TM-DV, Đất SX-KD, Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 180.000 đến 14.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 123 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 123 - Gồm các thửa: 04;05;19, tờ số 123 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 113 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 113) khối 7 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 114 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 114 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 114) khối 1 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 115 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 115 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 115) khối 5,6,7 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 116 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 116 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 116) khối 5,6,7 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 117 - Gồm các thửa: 85;86;104;105;121;175;192;193;202; 217;201;222;221, tờ số 117 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 46 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 46 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 46), khối 7,8 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 118 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 118 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 118), khối 7,8 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 119 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 119 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 119), khối 1 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 120 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 120 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 120), khối 1,2 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 121 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 121 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 121), khối 1, 2 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 122 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 122 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 122) khối 5,6 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 123 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 123 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 123) khối 8 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 124 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 124 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 124) khối 8 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 125 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 125 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 125), khối 1 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 127 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 127 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 127), khối 1,4 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 128 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 128 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 128), khối 1,4. |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 129 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 129 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 129), khối 3 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 131 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 131 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 131), khối 5 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 132 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 132 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 132), khối 5 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 133 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 133 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 133), khối 8 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 134 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 134 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 134), khối 8. |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 135 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 135 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 135), khối 4 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 136 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 136 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 136), khối 4 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 137 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 137 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 137), khối 3 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 138 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 138 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 138), khối 3 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 139. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 139 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 139), khối 3 khối |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 142 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 142 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 142), khối 3 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 143. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 143 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 143), khối 14 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 148. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 148 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 148), khối 14 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 149. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 149 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 149), khối 9,10 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 150. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 150 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 150), khối 9,12 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 151 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 151 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 85), khối 9,12, tờ số 151 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 155. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 155 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 155), khối 9,10, 11, 12, 13. |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, khối 13, tờ số 156. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 156 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 156), khối 13 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 18m, mặt đường khối 7 và khối 8, tờ số 75 - Khu TĐC cao tốc Bắc -Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 2920, tờ số 75 (khối 7) - Đến thửa số 2982, 2869, tờ số 75 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 20m, tờ số 75 - Khu TĐC cao tốc Bắc -Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 2912, tờ số 75 (khối 7) - Đến thửa số 2861, tờ số 75 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 13 m, tờ số 75 - Khu TĐC cao tốc Bắc -Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 2928, tờ số 75 (khối 7) - Đến thửa số 2940; 2840 đến 2929, đến 2963, tờ số 75 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 13m, tờ số 67 - Khu TĐC cao tốc Bắc -Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 1545, tờ số 67 (khối 7) - Đến thửa số 1504, 1522, đến sân vận động thửa 1536, tờ số 67 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 20m, tờ số 67. - Khu TĐC cao tốc Bắc -Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 1544, tờ số 67 (khối 7) - Đến thửa số 1502, tờ số 67 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 18 m (Mặt đường Nguyễn Du), tờ số - Khu đấu giá đất ở Đồng Cáo (khối 1 + khối 2) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa số 246, tờ số 65 - Đến thửa số 228, tờ số 65 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 18 m (Mặt đường Du Lịch), tờ số 65 - Khu đấu giá đất ở Đồng Cáo (khối 1 + khối 2) - Xã Quỳnh Vinh cũ Gồm các thửa: 215; 216; 201; 202, tờ số 65 - Gồm các thửa: 215; 216; 201; 202, tờ số 65 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m (Đồng Cáo) - Khu đấu giá đất ở Đồng Cáo (khối 1 + khối 2) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa 190, tờ số 65; Từ thửa 203, tờ số 65 - Đến thửa 200, tờ số 65; Đến thửa 208, tờ số 65 |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 7 (Đồng Mân), tờ số 116 - Khu đấu giá đất ở Đồng Mân (khối 7) - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Thạc Ngọc (thửa số 212, tờ số 116) - Ông Trần Ngọc Truyền (thửa 315, tờ số 116) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 7 m, tờ số 116 - Khu đấu giá đất ở Đồng Mân (khối 7) - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Đình Đông (Thửa số 374, tờ số 116) - Ông Trần Ngọc Kỳ (Đến thửa số 353, tờ số 116) |
Đất TM-DV | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 7 (Đồng Mân), tờ số 116 - Khu đấu giá đất ở Đồng Mân (khối 7) - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Hùng (thửa 385, tờ số 116) - Ông Nguyễn Cảnh Hoàn (thửa 375, tờ số 116) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 7 (Đồng Mân), tờ số 116 - Khu đấu giá đất ở Đồng Mân (khối 7) - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Đình Phú (thửa số 214, tờ số 116) - Trường tiểu hoạc A (thửa số 171, tờ số 116) |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 7 (Đồng Mân), tờ số 117 - Khu đấu giá đất ở Đồng Mân (khối 7) - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Hoàng Thị Loan (thửa 241, tờ số 117) - NVH khối 11 cũ (thửa 234, tờ số 117) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Đồng Đập (quy hoạch 15m), khối 13, tờ số 86 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa 188, tờ số 86 - Từ thửa số 176, tờ số 86 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Đồng Đập (quy hoạch 9m), khối 13, tờ số 86 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Các nằm trong quy hoạch đường 9m thửa 150, tờ số 86 - Từ thửa số 200; thửa 196 đến 192, tờ số 86 |
Đất TM-DV | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Đồng Đập (quy hoạch 12m), khối 13, tờ số 86 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Các nằm trong quy hoạch đường 12m thửa 204, tờ số 86 - Đến thửa số 145 và; thửa 201, tờ số 86 |
Đất TM-DV | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 13 (Quy hoạch 12m), tờ số 150 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ Ông Xuân Trường thửa 30, tờ số 150 - Đến ông Huy thửa số 1, tờ số 150 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã, khối 13 (Quy hoạch 12m), tờ số 151 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ Ông Nguyễn Đức Phong (thửa 87 tờ số 151) - Đến thửa số 241, tờ số 151 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã, khối 13 (Quy hoạch 7m), tờ số 151 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ Ông Phượng Lý thửa 89, tờ số 151 Từ thửa 101, tờ số 151 - Đến ông Hải Mai thửa số 112, tờ số 151 Đến thửa 49, tờ số 151 |
Đất TM-DV | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã, khối 13 (Quy hoạch 9m), tờ số 151 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa 333, tờ số 151 - Đến thửa số 275, tờ số 151 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã, khối 13 (Quy hoạch 9m), tờ số 151 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa 321, tờ số 151 Từ thửa 297, tờ số 151 Từ thửa 286, tờ số 151 - Đến thửa số 335, tờ số 151 Đến thửa số 305, tờ số 151 Đến thửa số 277 ,tờ số 151 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch đồng đập (GĐ 2) 24m, tờ số 85. - Khu quy hoạch chia lô đấu giá đất ở Đồng Đập Giai đoạn 2, (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 1809, tờ số 85 - Đến thửa số 1825, tờ số 85 |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch đồng đập (GĐ 2) 15m, tờ số 85 - Khu quy hoạch chia lô đấu giá đất ở Đồng Đập Giai đoạn 2, (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 1811, tờ số 85 - Đến thửa số 1798, tờ số 85 |
Đất TM-DV | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch đồng đập (GĐ 2) 12m, tờ số 86 - Khu quy hoạch chia lô đấu giá đất ở Đồng Đập Giai đoạn 2, (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 1823, tờ số 85 - Đến thửa số 1830; thửa 1795, tờ số 85 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch đồng đập (GĐ 2) 12m, tờ số 86 - Khu quy hoạch chia lô đấu giá đất ở Đồng Đập Giai đoạn 2, (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 232, tờ số 86 - Đến thửa số 206, tờ số 86 |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Khu tái định cư sạt lở Đồng Nậy 41 lô (khối 1), tờ số 65 - Khu quy hoạch TĐC sạt lở Đồng Nậy, khối 1 - Xã Quỳnh Vinh cũ Mặt đường phân lô (tờ số 61) khối 1 - Từ lô số 1 đến lô số 40 (tờ số 65) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 20 m, tờ số 67 - Khu quy hoạch TĐC cao tốc Bắc - Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa 1502; 1523, tờ số 67 - Thửa 1502; 1523, tờ số 67 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 13 m, tờ số 67 - Khu quy hoạch TĐC cao tốc Bắc - Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa 1522; 1508; 1511; 1513, tờ số 67 - Thửa 1522; 1508; 1511; 1513, tờ số 67 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 13 m, tờ số 75 - Khu quy hoạch TĐC cao tốc Bắc - Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa 2868; 2849; 2854; 2857; 2860; 2862, tờ số 75 - Thửa 2868; 2849; 2854;2857; 2860; 2862, tờ số 75 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 13 m, tờ số 75 - Khu quy hoạch TĐC cao tốc Bắc - Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 2899, tờ số 75 - Thửa số 2899, tờ số 75 |
Đất TM-DV | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 24m, tờ số 85 - Khu nhà ở tại xã Quỳnh Vinh (Khu nhà ở Phúc Thổ) - Xã Quỳnh Vinh cũ Lô 02 (LK-05) - Lô 01 (LK-01) |
Đất TM-DV | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 24m, tờ số 85 (bám đường Phùng Chí Kiên) - Khu nhà ở tại xã Quỳnh Vinh (Khu nhà ở Phúc Thổ) - Xã Quỳnh Vinh cũ Lô 03 (LK-05) - Lô 04 (LK-06) |
Đất TM-DV | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m, tờ số 85 - Khu nhà ở tại xã Quỳnh Vinh (Khu nhà ở Phúc Thổ) - Xã Quỳnh Vinh cũ Lô 07 (LK-05); Lô 15 (LK-02). - Lô 26 (LK-01); Lô 28 (LK-02) |
Đất TM-DV | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường QL 48D đi Thái Hoà - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Trần Trung (Từ thửa 28, tờ bản đồ số 58) - Đến Thửa đất bà Trần Thị Hoa (Đến thửa 6, tờ bản đồ số 58) |
Đất TM-DV | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường QL 48E Quỳnh Trang - Quỳnh Tân - Xã Quỳnh Trang cũ Từ giáp đường Thanh Niên (Từ thửa 492, tờ bản đồ số 89) - Giáp đường Bình Sơn (Đến thửa 64, tờ bản đồ số 161) |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường du lịch Vực mấu - Xã Quỳnh Trang cũ Từ cầu Quỳnh Trang 1 (Từ thửa 142, tờ bản đồ số 71) - Đến cầu Quỳnh Trang 2 (Đến thửa 243, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường tránh thị xã - Xã Quỳnh Trang cũ Từ cầu qua sông Hoàng Mai (Từ thửa 31, tờ bản đồ số 93) - Đến giáp phường Mai Hùng (Đến thửa 339, tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Thanh Niên - Xã Quỳnh Trang cũ Từ dốc Eo Đèn, giáp phường Mai Hùng (Từ thửa 476, tờ bản đồ số 92) - Đến Cầu vượt Quỳnh Trang (Đến thửa 950, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Thanh Niên - Xã Quỳnh Trang cũ Từ Cầu vượt Quỳnh Trang (Từ thửa 610, tờ bản đồ số 80) - Đến Đài tưởng niệm (Đến thửa 12, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Thanh Niên - Xã Quỳnh Trang cũ Từ Đài tưởng niệm phường (Từ thửa 125, tờ bản đồ số 153) - Đến ngõ ông Phan Văn Cường khối 16 (Đến thửa 3, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Thanh Niên - Xã Quỳnh Trang cũ Từ Cầu hói tràu (Từ thửa 389, tờ bản đồ số 78) - Đến Hồ Vực Mấu (Đến thửa 207, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Văn Đức Giai - Xã Quỳnh Trang cũ Từ giáp với phường Mai Hùng (Từ thửa 90, tờ bản đồ số 153) - Đến giáp đường Thanh Niên (Đến thửa 1014, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Bình Sơn - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà ông Văn Đức Nhuận khối 17 (Từ thửa 187, tờ bản đồ số 145) - Đến Ngõ ông Trần Văn Đường khối 17 (Đến thửa 379, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Bình Sơn - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà ông Lê Đáng Ke khối 17 (Từ thửa 401, tờ bản đồ số 145) - Đến Ngã tư giao nhau đường Thanh Niên đầu khối 16 (Đến thửa 92, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Bình Sơn - Xã Quỳnh Trang cũ Từ Ngã tư giao nhau đường Thanh Niên (Từ thửa 92, tờ bản đồ số 157) - Đến ngõ anh Lê Văn Dương khối 25 (Đến thửa 18, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Bình Sơn - Xã Quỳnh Trang cũ Từ cầu qua kênh Vực Mấu khối 25 (Từ thửa 92, tờ bản đồ số 102) - Đến hết đường, Quỳnh Văn (Đến thửa 137, tờ bản đồ số 105) |
Đất TM-DV | 925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Đầu khối Từ thửa đất ông Lê Viết Vĩnh (Từ thửa 169, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Nguyễn Xuân Lưu (Đến thửa 79, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu Hồng (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Mai Trường Cường (Đến thửa 7, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Đăng Trung (Từ thửa 03, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Huế (Đến thửa 920, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Minh Lĩnh (Từ thửa 557, tờ bản đồ số 79) - Đến thửa đất bà Lê Thị Liên (Đến thửa 810, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Đăng Kiểu (Từ thửa 50, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất Đậu Minh Thạch (Đến thửa 164, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Minh Đông (Từ thửa 106, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Trung (Đến thửa 111, tờ bản đồ số 144) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu Thọ (Từ thửa 347, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất Lê Đăng Toan (Đến thửa 48, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Mai Trường Quế (Từ thửa 915, tờ bản đồ số 79) - Đến thửa đất Trần Văn Hiền (Đến thửa 386, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nội khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất Lê Thị Uynh (Từ thửa 350, tờ bản đồ số 79) - Đến thửa đất ông Phan Văn Như (Đến thửa 198, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất Trương Văn Tình (Từ thửa 253, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Đậu Minh Hiển (Đến thửa 934, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà Đậu Minh Toán (Từ thửa 256, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất bà Trương Thị Định (Đến thửa 84, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà ông Đậu Minh Chu (Từ thửa 70, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Phan Văn Ngọc (Đến thửa 35, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà ông Đậu Minh Dân (Từ thửa 324, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Lê Đình Nghị (Đến thửa 316, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Minh Khởi (Từ thửa 354, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Lưu (Đến thửa 948, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất Đậu Thị Diên (Từ thửa 91, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất Trần Văn Thành (Đến thửa 313, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Minh Luyện khối 3 (Từ thửa 19, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất bà Lê Thị Mừng khối 2 (Đến thửa 514, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà ông Lê Đăng Phong khối 3 (Từ thửa 77, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất bà Văn Thị Việt khối 2 (Đến thửa 111, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ đầu khối 17, thửa đất ông Văn Đức Nhuận (Từ thửa 337, tờ bản đồ số 145) - Cuối khối 17, thửa đất ông Văn Đức Long (Đến thửa 43, tờ bản đồ số 146) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu Hà (Từ thửa 12, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Thắng (Đến thửa 384, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Hiểu (Từ thửa 7, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Đậu Minh Trầm (Đến thửa 1, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Thế Dũng (Từ thửa 19, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Trần Văn Bách (Đẻn thửa 36, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà bà Hồ Thị Thương (Từ thửa 89, tờ bản đồ số 146) - Đến thửa đất ông Trần Văn Bách (Đến thửa 2, tờ bản đồ số 146) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ ngõ ông Đậu Minh Thuyết (Từ thửa 13, tờ bản đồ số 146) - Đến thửa đất ông Đậu Minh thông (Đến thửa 14, tờ bản đồ số 146) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Sỹ (Từ thửa 14, tờ bản đồ số 146) - Đến thửa đất bà Trương Thị Liên (Đến thửa 31, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối (giáp bờ sông Hoàng Mai) - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Trọng Kim (Từ thửa 5, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Tùng (Đến thửa 25, tờ bản đồ số 140) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ đầu khối 18 (Từ thửa 101, tờ bản đồ số 147) - Đến cuối khối 18 (Đến thửa 9, tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu Tuyến (Từ thửa 9, tờ bản đồ số 147) - Đến Sân vận động khối 18 (Đến thửa 120, tờ bản đồ số 82) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lưu Văn Tường (Từ thửa 5, tờ bản đồ số 147) - Đến ngã 3 hầm chui cao tốc (Đến thửa 73, tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Sỹ Đạo (Từ thửa 10, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Đoàn Văn Lý (Đến thửa 21, tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Xuân Cảnh (Từ thửa 87, tờ bản đồ số 141) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Thuấn (Đến thửa 48, tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Xuân Cảnh (Từ thửa 87, tờ bản đồ số 141) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Hoan (Đến thửa 145, tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Trọng Huyên (Từ thửa 89, tờ bản đồ số 141) - Đến thửa đất ông Lê Sỳ Ba (Đến thửa 72, tờ bản đồ số 141) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà Văn hoả khối 18 (Từ thửa 36, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Hồng (Đến thửa 360, tờ bản đồ số 80) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Thạc Tương (Từ thửa 106, tờ bản đồ số 82) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Hùng (Đến thửa 77, tờ bản đồ số 82) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ sân vận động (Từ thửa 116, tờ bản đồ số 82) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Thứ (Đến thửa 100, tờ bản đồ số 82) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối □ - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lưu Văn Tương (Từ thửa 37, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Lê Xuân Lĩnh (Đến thửa 118, tờ bản đồ số 147) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối □ - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Xảo (Từ thửa 89, tờ bản đồ số 80) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Tân (Đến thửa 2, tờ bản đồ số 80) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ đầu khối 19 (Từ thửa 180, tờ bản đồ số 92) - Đến cuối khối 19 (Đến thửa 186, tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà văn hóa khối (Từ thửa 109, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất ông Lê Công Thanh (Đến thửa 143, tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Dụng (Từ thửa 54, tờ bản đồ số 92) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hữu Lương (Đến thửa 21, tờ bản đồ số 92) |
Đất TM-DV | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Ngọc Lợi (Từ thửa 5, tờ bản đồ số 92) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Nhoạn (Đến thửa 173, tờ bản đồ số 82) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Lĩnh (Từ thửa 71, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Bút (Đến thửa 125, tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Luyện (Từ thửa 75, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hữu Truật (Đến thửa 77, tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Hùng (Từ thửa 55, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất bà Phạm Thị An (Đến thửa 7, tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu Long (Từ thửa 364, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất ông Lê Công Cảnh (Đến thửa 20, tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Tâm (Từ thửa 372, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Tăng (Đến thửa 390, tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Nghĩa (Từ thửa 153, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hửu Quang (Đến thửa 90, tờ bản đồ số 93) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà văn hóa khối (Từ thửa 1004, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất ông Lê Công Thuân (Đến thửa 190, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà ông Lê Công Kiền (Từ thửa 956, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Thịnh (Đến thửa 486, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Đăng Kỳ (Từ thửa 203, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất bà Đậu Thị Khoan (Đến thửa 249, tờ bản đồ số 80) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Đình Sang (giáp đường Văn Đức Giai) (Từ thửa 783, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất ông Trương Văn Hoà (Đến thửa 669, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ đường sắt Bắc nam (Từ thửa 783, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất ông Trương Văn Sáu (Đến thửa 36, tờ bản đồ số 99) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Hoan (Từ thửa 141, tờ bản đồ số 99) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Minh (Đến thửa 974, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Thắng (Từ thửa 107, tờ bản đồ số 99) - Đến thửa đất ông Hồ Trọng Hiệp (Đến thửa 820, tờ bản đồ số 90) |
Đất TM-DV | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Trương Văn Nam (Từ thửa 153, tờ bản đồ số 99) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Phượng (Đến thửa 4, tờ bản đồ số 99) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Lĩnh (Từ thửa 806, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất ông Bùi Duy Hùng (Đến thửa 992, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Thòng (Từ thửa 746, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất ông Lê Công Tài (Đến thửa 717, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Tuyết (Từ thửa 46, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất Hồ Thị Nghĩa (Đến thửa 60, tờ bản đồ số 91) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Phạm Thị Khởi (Từ thửa 71, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất bà Lê Thị Liên (Đến thửa 41, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Huệ (Từ thửa 34, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Cao văn Dũng (Đến thửa 38, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Văn Doanh (Từ thửa 88, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Cao Văn Thạch (Đến thửa 91, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Lĩnh (Từ thửa 452, tờ bản đồ số 92) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hữu Kỳ (Đến thửa 177, tờ bản đồ số 92) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Giáp (Từ thửa 381, tờ bản đồ số 92) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hữu Lục (Đến thửa 96, tờ bản đồ số 92) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Tạo (Từ thửa 175, tờ bản đồ số 92) - Đến thửa đất ông Lê Công Dương (Đến thửa 152, tờ bản đồ số 92) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Thiện (Từ thửa 234, tờ bản đồ số 92) - Đến thửa đất ông Trần Doãn Huy (Đến thửa 223, tờ bản đồ số 92) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu Công (Từ thửa 30, tờ bản đồ số 90) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Dần (Đến thửa 144, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Giáp (Từ thửa 70, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất bà Lê Thị Hiền (Đến thửa 186, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Mai Trường Thuần (Từ thửa 718, tờ bản đồ số 79) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Đức (Đến thửa 40, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hoàng Văn Dục (Từ thửa 30, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Đậu Minh Lịch (Đến thửa 13, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Tại (Từ thửa 74, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất bà Hoàng Thị Mận (Đến thửa 197, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Toàn (Từ thửa 252, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Lê Thiết Tài (Đến thửa 116, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Vẻ (Từ thửa 95, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Định (Đến thửa 122, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Yên Bình (Từ thửa 85, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Lê Viết Tài (Đến thửa 116, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Kiện (Từ thửa 246, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Cảnh (Đến thửa 263, tờ bản đồ số 153) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Vũ Văn Linh (Từ thửa 307, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Đậu Minh Quân (Đến thửa 212, tờ bản đồ số 145) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Yên Tự (Từ thửa 175, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Lê Đình Tuyến (Đến thửa 94, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Bùi văn Quyết (Từ thửa 179, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Ngô Quang Thìn (Đến thửa 40, tờ bản đồ số 160) |
Đất TM-DV | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Quế (Từ thửa 178, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Trường (Đến thửa 78, tờ bản đồ số 152) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Trọng Phú (Từ thửa 16, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Lương (Đến thửa 12, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Chắt (Từ thửa 80, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Năng (Đến thửa 13, tờ bản đồ số 160) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Phúc Hợp (Từ thửa 34, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Lê Văn Bang (Đến thửa 89, tờ bản đồ số 160) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Nghiêu (Từ thửa 24, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Kham (Đến thửa 123, tờ bản đồ số 160) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Thanh (Từ thửa 90, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Diên (Đến thửa 182, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Xuân Quảng (Từ thửa 197, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Khôi (Đến thửa 80, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Duy Mùi (Từ thửa 60, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Năm (Đến thửa 200, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Sang (Từ thửa 151, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Niệm (Đến thửa 42, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Duy Minh (Từ thửa 37, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Tương (Đến thửa 35, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Ngô Minh Long (Từ thửa 78, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Phượng (Đến thửa 31, tờ bản đồ số 157) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hoàng Đình Hưng (Từ thửa 394, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Đậu Văn Môn (Đến thửa 141, tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Xuân Nam (Từ thửa 45, tờ bản đồ số 89) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Lý (Đến thửa 44, tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Vi (Từ thửa 647, tờ bản đồ số 89) - Đến thửa đất ông Lê Văn Hợp (Đến thửa 53, tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Bùi Duy Sửu (Từ thửa 859, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Nguyễn Thành Sơn (Đến thửa 856, tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Đình Hoà (Từ thửa 298, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Phượng (Hồ) (Đến thửa 856, tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Yên Vơn (Từ thửa 219, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Đậu Minh Hải (Đến thửa 288, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Phan Thị Hoá (Từ thửa 243, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Khang (Đến thửa 263, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Minh Hoá (Từ thửa 48, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Đậu Minh Tám (Đến thửa 8, tờ bản đồ số 77) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Thắm (Từ thửa 818, tờ bản đồ số 77) - Đến thửa đất bà Đậu Thị Xuồn (Đến thửa 01, tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Văn Thị Quế (Từ thửa 348, tờ bản đồ số 78) - Từ thửa đất ông Mai Trường Cường (Từ thửa 554, tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Hậu Lý (Từ thửa 389, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất bà Lê Thị Nga (Đến thửa 211, tờ bản đồ số 78) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Hòa (Từ thửa 47, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Hồ Xuân Lam (Den thửa 16, tờ bản đồ số 71) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phan Văn Thường (Từ thửa 465, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất ông Lê Đăng Thành (Đến thửa 151, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phan Văn Thuân (Từ thửa 245, tờ bản đồ số 79) - Đến thửa đất ông Lê Văn Làn (Đến thửa 228, tờ bản đồ số 71) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Hoa (Từ thửa 176, tờ bản đồ số 71) - Đến thửa đất ông Lê Đăng Tuyến (Đến thửa 22, tờ bản đồ số 79) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Kim (Từ thửa 62, tờ bản đồ số 79) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Lâm (Đến thửa 166, tờ bản đồ số 71) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Thường (Từ thửa 356, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất bà Lê Thị Mơ (Đến thửa 270, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Quang (Từ thửa 151, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Đương (Đến thửa 223, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Minh (Từ thửa 475, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Thi (Đến thửa 112, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Nhật Thanh (Từ thửa 91, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất ông Thái Văn Long (Đến thửa 89, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Hoàng (Từ thửa 80, tờ bản đồ số 71) - Đến thửa đất ông Lê Văn Dũng (Đến thửa 58, tờ bản đồ số 71) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Tri (Từ thửa 95, tờ bản đồ số 71) - Đến thửa đất ông Lê Công Huy (Đến thửa 105, tờ bản đồ số 71) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Văn Kỷ (Từ thửa 413, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất ông Hồ Bá Phú (Đến thửa 256, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Châu (Từ thửa 221, tờ bản đồ số 71) - Đến thửa đất ông Hồ Đình Thìn (Đến thửa 418, tờ bản đồ số 70) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Đức Hùng (Từ thửa 36, tờ bản đồ số 63) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hữu Sơn (Đến thửa 66, tờ bản đồ số 63) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Văn Thanh (Từ thửa 22, tờ bản đồ số 63) - Đến thửa đất bà Đậu Thị Minh (Đến thửa 25, tờ bản đồ số 63) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Hồng Phan (Từ thửa 14, tờ bản đồ số 58) - Đến thửa đất ông Phạm Hồng Sơn (Đến thửa 5, tờ bản đồ số 62) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Đậu Thị Lộc (Từ thửa 23, tờ bản đồ số 62) - Đến thửa đất ông Đậu Văn Phúc (Đến thửa 37, tờ bản đồ số 62) |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Sáu (Từ thửa 3, tờ bản đồ số 68) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Sáu (Từ thửa 13, tờ bản đồ số 68) |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Sâm (Từ thửa 768, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Hảo (Đến thửa 1077, tờ bản đồ số 96) |
Đất TM-DV | 625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Liệu (Từ thửa 20, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Trần Văn Thơm (Đến thửa 1110, tờ bản đồ số 96) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Đức Thắng (Từ thửa 1121, tờ bản đồ số 96) - Đến thửa đất ông Nguyễn Xuân Nguyễn (Đến thửa 67, tờ bản đồ số 95) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Xuân Sơn (Từ thửa 940, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Vũ Minh Hưng (Đến thửa 265, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Thường (Từ thửa 3031, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Vượng (Đến thửa 63, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Hiếu (Từ thửa 145, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Bình (Đến thửa 144, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Nghị (Từ thửa 166, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Trần Ngọc Hồng (Đến thửa 15, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phan Văn Chúc (Từ thửa 182, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Sự (Đến thửa 192, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Tâm (Từ thửa 732, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Ngô Xuân Cư (Đến thửa 800, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Khẩn (Từ thửa 137, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Duyệt (Đến thửa 214, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Bình (Từ thửa 734, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Vững (Đến thửa 180, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Binh (Từ thửa 138, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Lợi (Đến thửa 71, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Đức (Từ thửa 152, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Chung (Đến thửa 119, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Huyên (Từ thửa 912, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Thuyên (Đến thửa 701, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu An (Từ thửa 711, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Duy Hiên (Đến thửa 713, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đống Danh Thanh (Từ thửa 196, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Nghiệm (Đến thửa 195, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Lượng (Từ thửa 692, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Châu (Tạo) (Đến thửa 235, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đống Danh Dự (Từ thửa 745, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Liệu (Đến thửa 235, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Vũ Minh Lượng (Từ thửa 287, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Truật (Đến thửa 315, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Chính (Từ thửa 298, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Sửu (Đến thửa 269, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Phúc (Từ thửa 393, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Hiếu (Đến thửa 301, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Tuyên (Từ thửa 1022, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Diện (Đến thửa 706, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Quang(Minh) (Từ thửa 427, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Hoàng Thục (Đến thửa 569, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Xuân Trường (Từ thửa 571, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Cảnh (Đến thửa 52, tờ bản đồ số 105) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Hạnh (Từ thửa 657, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Hồ Văn An (Đến thửa 13, tờ bản đồ số 105) |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Dũng (Từ thửa 478, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Tạ Văn Cả (Đến thửa 479, tờ bản đồ số 105) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Ninh (Từ thửa 389, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Tạ Văn Lệ (Đến thửa 476, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Đậu Thị Huệ (Từ thửa 306, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất nhà thờ Giáo Xứ Sơn Trang (Đến thửa 347, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Đào (Từ thửa 58, tờ bản đồ số 103) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Long (Đến thửa 443, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Thuận (Từ thửa 476, tờ bản đồ số 103) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Thắng (Đến thửa 478, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Văn Sự (Từ thửa 107, tờ bản đồ số 103) - Đến thửa đất bà Đậu Thị Văn (Đến thửa 108, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phan Văn Thanh (Từ thửa 245, tờ bản đồ số 103) - Đến thửa đất Nguyễn Văn Chính (Đến thửa 1151, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Huyên (Từ thửa 263, tờ bản đồ số 103) - Đến thửa đất Nguyễn Xuân Hoà (Đến thửa 147, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất TM-DV | 225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Đậu Văn Môn (Từ thửa 141, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Hồ Ngọc Đắc (Đến thửa 359, tờ bản đồ số 96) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Đình Hà (Từ thửa 386, tờ bản đồ số 88) - Đến thửa đất ông Phạm Đình Thương (Đến thửa 382, tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Phạm Đình Thắng (Từ thửa 280, tờ bản đồ số 88) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Nhật (Đến thửa 246, tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Trương Văn Phú (Từ thửa 192, tờ bản đồ số 88) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Tởn (Đến thửa 177, tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Lâm (Từ thửa 452, tờ bản đồ số 96) - Đến thửa đất ông Hồ Đình Hà (Đến thửa 386, tờ bản đồ số 96) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Đình Chung (Từ thửa 8, tờ bản đồ số 87) - Đến thửa đất ông Hồ Trọng Thủy (Đến thửa 15, tờ bản đồ số 96) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Bá Chi (Từ thửa 494, tờ bản đồ số 96) - Đến thửa đất ông Nguyễn Khắc Thủy (Đến thửa 397, tờ bản đồ số 88) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Vũ Thị Uyên (Từ thửa 47, tờ bản đồ số 95) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Trương (Đến thửa 39, tờ bản đồ số 95) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Tuấn (Từ thửa 685, tờ bản đồ số 96) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hữu Tiêu (Đến thửa 770, tờ bản đồ số 96) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Bá Dương (Từ thửa 762, tờ bản đồ số 96) - Đến thửa đất ông Hồ Bá Thảo (Đến thửa 727, tờ bản đồ số 96) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ - |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Cao Xuân Hương (Từ thửa 50, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Viên (Đến thửa 376, tờ bản đồ số 97) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Vũ Minh Phượng (Từ thửa 39, tờ bản đồ số 162) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Chỉnh (Đến thửa 111, tờ bản đồ số 162) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Hạ (Từ thửa 348, tờ bản đồ số 97) - Đến thửa đất ông Cao Xuân Sinh (Đến thửa 111, tờ bản đồ số 160) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Nhị (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 104) - Đến thửa đất bà Vũ Thị Nga (Đến thửa 43, tờ bản đồ số 103) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Ngọc Thịnh (Từ thửa 46, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất bà Cao Thị Tịnh (Đến thửa 52, tờ bản đồ số 160) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Vũ Minh Thủy (Từ thửa 67, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Hùng (Đến thửa 49, tờ bản đồ số 160) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Đức (Từ thửa 70, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất bà Văn Thị Đạo (Đến thửa 25, tờ bản đồ số 163) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Thoả (Từ thửa 91, tờ bản đồ số 162) - Đến thửa đất ông Đậu Văn Sơn (Đến thửa 25, tờ bản đồ số 162) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ hẻm khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Cao Xuân Hương (Từ thửa 50, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Viên (Đến thửa 376, tờ bản đồ số 97) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ hẻm khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Vũ Minh Phượng (Từ thửa 39, tờ bản đồ số 162) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Chỉnh (Đến thửa 111, tờ bản đồ số 162) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ hẻm khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Vũ Minh Thủy (Từ thửa 67, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Hùng (Đến thửa 49, tờ bản đồ số 160) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Duy Hành (Từ thửa 118, tờ bản đồ số 105) - Đến thửa đất ông Vũ Minh Sơn (Đến thửa 218, tờ bản đồ số 101) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Duy Thụ (Từ thửa 48, tờ bản đồ số 105) - Đến thửa đất ông Văn Đức Thiện (Đến thửa 186, tờ bản đồ số 101) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Toàn (Từ thửa 221, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Hiên (Đến thửa 85, tờ bản đồ số 101) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Công Cừ (Từ thửa 503, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Nguyễn Công Tuấn (Đến thửa 145, tờ bản đồ số 101) |
Đất TM-DV | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Bá Hoành (Từ thửa 172, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Nguyễn Duy Hồng (Đến thửa 173, tờ bản đồ số 144) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Miện (Từ thửa 113, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Lâm (Đến thửa 56, tờ bản đồ số 101) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Duy Đình (Từ thửa 152, tờ bản đồ số 101) - Đến thửa đất ông Nguyễn Duy Hồng (Đến thửa 118, tờ bản đồ số 101) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Tô Thị Tơ (Từ thửa 454, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Công Vinh (Đến thửa 291, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Cảnh Trọng (Từ thửa 488, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Khiêm (Đến thửa 693, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Phan Văn Thủy (Từ thửa 141, tờ bản đồ số 101) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Thanh (Đến thửa 129, tờ bản đồ số 101) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Tâm (Từ thửa 122, tờ bản đồ số 101) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Trực (Đến thửa 124, tờ bản đồ số 101) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Trọng Hội (Từ thửa 191, tờ bản đồ số 101) - Đến thửa đất ông Hồ Trọng Cọt (Đến thửa 226, tờ bản đồ số 101) |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Duy Đường (Từ thửa 46, tờ bản đồ số 101) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Thiết (Đến thửa 620, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Lê Tiến Nhiệm (Từ thửa 502, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Công Chấn (Đến thửa 539, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Trọng Khoan (Từ thửa 662, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Huy Đoàn (Đến thửa 652, tờ bản đồ số 102) |
Đất TM-DV | 375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Hoà (Từ thửa 59, tờ bản đồ số 161) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Linh (Đến thửa 562, tờ bản đồ số 96) |
Đất TM-DV | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Trọng Thương (Từ thửa 236, tờ bản đồ số 97) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Cửu (Đến thửa 250, tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Tục (Từ thửa 726, tờ bản đồ số 97) - Đến thửa đất ông Hồ Đình Hiệp (Đến thửa 287, tờ bản đồ số 97) |
Đất TM-DV | 425.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Bá Công (Từ thửa 321, tờ bản đồ số 97) - Đến thửa đất ông Hồ Đình Tương (Đến thửa 751, tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Long (Từ thửa 35, tờ bản đồ số 161) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Tính (Đến thửa 706, tờ bản đồ số 89) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Đào (Từ thửa 37, tờ bản đồ số 161) - Đến thửa đất ông Hồ Đức Hồng (Đến thửa 60, tờ bản đồ số 161) |
Đất TM-DV | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ hẻm khối 16 - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Trọng Thương (Từ thửa 236, tờ bản đồ số 97) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Cửu (Đến thửa 250, tờ bản đồ số 161) |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ hẻm nhỏ trên địa bàn khối còn lại - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ tờ bản đồ số 97 - Đến tờ bản đồ số 161 |
Đất TM-DV | 325.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ - |
Đất TM-DV | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Văn xâm cư theo địa giới hành chính của phường Hoàng Mai - Xã Quỳnh Vân cũ - |
Đất TM-DV | 275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C03 - Đến lô số C08 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C11 - Đến lô số C15 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C16 - Đến lô số C17 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C27 - Đến lô số C29 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m (đấu giá 10 tẩn khối 17) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ Thửa 671 - Đến thửa 795 |
Đất TM-DV | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m (đấu giá 10 tẩn khối 17) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ Thửa 670 - Đến Thửa 785 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m (đấu giá 10 tấn khối 3) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ Thửa 648 - Đến Thửa 617 |
Đất TM-DV | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 9m (đấu giá 10 tấn khối 17) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ Thửa 632 - Đến Thửa 784 |
Đất TM-DV | 1.075.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C01 - Đến lô số C02 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C09 - Đến lô số C01 |
Đất TM-DV | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C18 - Đến lô số C26 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Quy hoạch khu đấu giá khối 2, đường QH 9m - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số B01 - Đến lô số B25 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Quy hoạch khu đấu giá khối 2, đường QH 9m - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số A01 - Đến lô số A13 |
Đất TM-DV | 875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Quy hoạch TĐC Lèn chiền khối 5 - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô 01 - Đến lô 103 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ Cầu Hoàng Mai từ thửa số 86 tờ bản đồ số 39 - Đất ông Nguyễn Bá Bích đến thửa số 109 tờ bản đồ số 39 |
Đất SX-KD | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Bá Bích từ thửa số 106 tờ bản đồ số 40 - Đất ông Đậu Huy Đoàn đến thửa số 151 tờ bản đồ số 40 |
Đất SX-KD | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Đậu Huy Đoàn từ thửa số 307 tờ bản đồ số 37 - Đất ông Nguyễn Bá Cường đến thửa số 106 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Bá Cường từ thửa số 189 tờ bản đồ số 38 - Ngã 3 đền Cờn (Nguyễn Văn Hùng) đến thửa số 107 tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Ngã 3 Cờn (Nguyễn Văn Hùng) từ thửa số 391 tờ bản đồ số 36 - Kênh B10 (Nguyễn Bá Hùng) đến thửa số 515 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Kênh B10 (Nguyễn Bá Hùng) từ thửa số 190 tờ bản đồ số 36 - Đất ông Nguyễn Bá Đại(Hằng) đến thửa số 522 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Bá Chí từ thửa số 558 tờ bản đồ số 35 - Đường số 4 - Đất ông Nguyễn Bá Hải đến thửa số 787 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Thái Nguyên khốig từ thửa số 4 tờ bản đồ số 35 - Đất ông Đỗ Ngọc Quang đến thửa số 962 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Ngọc Khoát từ thửa số 156 tờ bản đồ số 34 - Đường lên Ga - Đất ông Đậu Đức Tuyến đến thửa số 341 tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Khu Hồng Đào+Đại Bách Khoa từ thửa số 5 tờ bản đồ số 32 - Khu Hồng Đào+Đại Bách Khoa từ thửa số 37 tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Khu Hồng Đào+Đại Bách Khoa từ thửa số 2 tờ bản đồ số 34 - Khu Hồng Đào+Đại Bách Khoa đến thửa số 37 tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A (Xô viết Nghệ Tĩnh) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ cầu La Man Từ thửa số 402 tờ bản đồ số 13 - nhà bà Nguyễn Thị Tuyết Trinh đến thửa số 194 tờ bản đồ số 31 |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A (Xô viết Nghệ Tĩnh) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Bá Sỹ Từ thửa số 280 tờ bản đồ số 27 - nhà ông Phạm Đức Thắng đến thửa số 03 tờ bản đồ số 25 |
Đất SX-KD | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A (Xô viết Nghệ Tĩnh) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tới đến thửa số 110 tờ bản đồ số 24 - nhà ông Hồ Xuân Hùng đến thửa số 07 tờ bản đồ số 24 |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A (Xô viết Nghệ Tĩnh) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà bà Trần Thị Loan đến thửa số 05 tờ bản đồ số 24 - nhà ông Cao Văn Sơn đến thửa số 03 tờ bản đồ số 21 |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A (Xô viết Nghệ Tĩnh) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà bà Trương Thị Hiền đến thửa số 73 tờ bản đồ số 20 - nhà ông Lê Đình Tiến đến thửa số 8 tờ bản đồ số 19 |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 48D (Đường Lê Hoàn) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Duy Trương Từ thửa số 346 tờ bản đồ số 13 - nhà ông Lê Văn Hài đến thửa số 183 tờ bản đồ số 30 |
Đất SX-KD | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trần Định (Đường 537B) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Bá Vinh từ thửa số 376 tờ bản đồ số 36 - Đất Bà Mai Thị Phượng đến thửa số 360 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trần Định (Đường 537B) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Hoàng Đình Định từ thửa số 26 tờ bản đồ số 38 - Đất phường Quỳnh Dị đến thửa số 2 tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trần Định (Đường 537B) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Bá Vinh từ thửa số 376 tờ bản đồ số 36 - Đất Bà Mai Thị Phượng đến thửa số 360 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trần Định (Đường 537B) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Hoàng Đinh Định từ thửa số 26 tờ bản đồ số 3 8 - Đất phường Quỳnh Dị đến thửa số 2 tờ bản đồ số 38 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trần Vĩ (Đường UB) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Viết Tình từ thửa số 51 tờ bản đồ số 36 - Đất ông Lê Hữu Tiến đến thửa số 98 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Lê Duy Quỳnh (liên khối Tân Phong, Nam Mỹ) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất Bà Phan Thị Thương từ thửa số 234 tờ bản đồ số 36 - Đất ông Nguyễn Bá Trụ đến thửa số 428 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Lê Duy Quỳnh (liên khối Nam Mỹ, Bắc Mỹ) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Bá Giáp từ thửa số 557 tờ bản đồ số 35 - Đất ông Nguyễn Bảo Sơn đến thửa số 678 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Lê Duy Quỳnh (Liên khối Nam Mỹ, Bắc Mỹ) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất Bà Đậu Thị Lan từ thửa số 957 tờ bản đồ số 35 - Đất ông Nguyễn Bá Huy đến thửa số 204 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phùng Chí Kiên (Đường lên Ga Hoàng Mai) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất Ông Nguyễn Viết Thắng từ thửa số 232 tờ bản đồ số 15 - Đất ông Lê Văn Hải đến thửa số 219 tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phạm Văn Đồng (Đường số 3) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đại Bách Khoa từ thửa số 80 tờ bản đồ số 34 - Đại Bách Khoa từ thửa số 102 tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Cù Chính Lan (Đường lên nhà máy Xi Măng) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ Quốc lộ 1A Từ thửa số 459 tờ bản đồ số 27 - Nhà ông Lê Đăng Thoan đến thửa số 180 tờ bản đồ số 27 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Cù Chính Lan (Đường lên nhà máy Xi Măng) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Lê Đăng Mạnh Từ thửa số 115 tờ bản đồ số 10 - Nhà ông Nguyễn Bá Hòe đến thửa số 156 tờ bản đồ số 10 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Cù Chính Lan (Đường lên nhà máy Xi Măng) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Bá Hoàng Từ thửa đất số 263 tờ 30 - Nhà ông Lê Đình Hoàng đến thửa số 50 tờ 30 |
Đất SX-KD | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Cù Chính Lan (Đường lên nhà máy Xi Măng) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Lê Hữu Phi Từ thửa đất số 6 tờ 29 - Nhà ông Nguyễn Viết Sự đến thửa đất số 20 tờ số 29 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Hoàng Hà (Quốc lộ 1A xuống KCN Hoàng Mai) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Xuân Từ thửa đất số 68 tờ 21 - Nhà ông Nguyễn Tiến Dũng đến thửa đất số 57 tờ số 21 |
Đất SX-KD | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ Quốc Lộ 1A từ thửa đất số 52 tờ 21 - Nhà bà Lê Thị Liệu đến thửa đất số 25 tờ số 22 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Đậu Văn Nam từ thửa 320 tờ số 5 - Nhà ông Lê Đăng Khoa đến thửa đất số 111 tờ số 5 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A xuống và đường liên khối) - Khối Thịnh Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Lê Thanh Hải từ thửa số 280 tờ bản đồ số 37 - Đất ông Trần Quốc Bảo, Nguyễn Tiến Lực đến thửa số 487 tờ bản đồ số 37 |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 40 của khối Thịnh Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 39 của khối Thịnh Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 37 của khối Thịnh Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Thịnh Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 36 của khối An Thịnh - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 38 của khối An Thịnh - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối An Thịnh - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A đi mương B10, liên khối Tân Phong-Nam Mỹ) - Khối Tân Phong, khối Nam Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Phan Đức Dũng từ thửa số 177 tờ bản đồ số 36 - Đất ông Nguyễn Viết Lượng đến thửa số 5 tờ bản đồ số 36 |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 36 của khối Tân Phong, Nam Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính từ Quốc lộ 1A đi liên khối Nam Mỹ-Bắc Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ khách sạn Khánh Hòa từ thửa số 369 tờ bản đồ số 35 - Đến đất Bà Lê Thị Mai đến thửa số 460 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A đi mương B10, liên khối Nam Mỹ-Bắc Mỹ) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất Bà Nguyễn Thị Xinh từ thửa số 546 tờ bản đồ số 35 - Đến đất ông Đậu Đức Vượng đến thửa số 230 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A đi mương B10, liên khối Nam Mỹ-Bắc Mỹ) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất Ông Nguyễn Bá Uẩn từ thửa số 165 tờ bản đồ số 35 - Đến đất Bà Võ Thị Phương đến thửa số 2 tờ bản đồ số 35 |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A đi mương B10, liên khối Nam Mỹ-Bắc Mỹ) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất Ông Nguyễn Bá Trì từ thửa số 188 tờ bản đồ số 33 - Đến đất Ông Trần Văn Chiến đến thửa số 179 tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 33 của khối Nam Mỹ, Bắc Mỹ. - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 35 của khối Nam Mỹ, Bắc Mỹ. - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Nam Mỹ, - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Khu vực mỏ đá - Khối Tân Thành - Phường Quỳnh Thiện cũ Đầu khu vực Từ thửa đất số 125 tờ 23 - Cuối khu vực mỏ đá đến thửa đất số 252 tờ 22 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A xuống và đường liên khối) - Khối Tân Thành - Phường Quỳnh Thiện cũ Đầu đường Hoàng Hà Từ thửa đất số 1 tờ 23 - đến giáp khối Tân Hương đến thửa đất số 111 tờ số 23 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Khu vực xí nghiệp gạch - Khối Tân Thành - Phường Quỳnh Thiện cũ Đầu khu vực Từ thửa đất số 82 tờ 20 - Đầu khu vực Từ thửa đất số 7 tờ 20 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 21,22 của khối Tân Thành - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 21 của khối Tân Thành - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Thành - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A xuống và đường Liên khối) - Khối Tân Hương - Phường Quỳnh Thiện cũ Đầu khối Tân Hương Từ thửa đất số 138 tờ số 23 - đến giáp khối Tân Tiến đến thửa đất số 147 tờ số 26 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 24 của khối Tân Hương - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 25 của khối Tân Hương - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Tuyến Đường sắt - Khối Tân Hương - Phường Quỳnh Thiện cũ Nhà Nguyễn Duy An từ thửa đất số 105 tờ số 24 - Nhà Ngô Quang Hợi đến thửa đất số 217 tờ số 26 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Tuyến đường Tân Hương - Tân Hùng - Khối Tân Hương - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ Nhà ông Ngô Quang Hợi Từ thửa đất số 217 tờ số 26 - Nhà ông Nguyễn Xuân Thái đến thửa 259 tờ bản đồ số 7 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 7 của khối Tân Hương - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 26 của khối Tân Hương - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 10 của khối Tân Hương - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các trục đường chính - Khối Tân Hùng - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà bà Mạc Thị Liên Từ thửa đất số 299 tờ số 23 - đến nhà ông Nguyễn Sỹ Minh đến thửa số 40 tờ số 22 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các trục đường chính - Khối Tân Hùng - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Duy An Từ thửa đất số 105 tờ số 24 - đến nhà ông Nguyễn Bá Thư đến thửa số 30 tờ số 24 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các trục đường chính - Khối Tân Hùng - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Thắng Từ thửa đất số 225 tờ số 22 - đến nhà ông Lê Khắc Thành đến thửa số 264 tờ số 23 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các trục đường chính - Khối Tân Hùng - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Lê Đức Huế Từ thửa đất số 128 tờ số 23 - đến nhà ông Nguyễn Sỹ Thế đến thửa số 171 tờ số 22 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các trục đường chính - Khối Tân Hùng - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Lê Thị Xinh Từ thửa đất số 247 tờ số 23 - đến nhà ông Lê Thị Vinh đến thửa số 259 tờ số 5 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các trục đường chính - Khối Tân Hùng - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Vũ Lê Đoàn Từ thửa đất số 34 tờ số 6 - đến nhà ông Hoàng Ngọc Tuấn đến thửa số 35 tờ số 24 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các trục đường chính - Khối Tân Hùng - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Đình Bá Từ thửa đất số 203 tờ số 7 - đến nhà bà Nguyễn Thị Phương đến thửa số 312 tờ số 5 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Sắt - Khối Tân Hùng - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà bà Mạc Thị Liên Từ thửa đất số 299 tờ số 23 - đến nhà ông Phan Đức Trang đến thửa số 147 tờ số 24 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Hùng - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A xuống và đường liên khối) - Khối Tân Tiến - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Đào Ngọc Diên Từ thửa đất số 252 tờ số 26 - đến đường Lê Hoàn đến thửa đất số 117 tờ số 31 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A xuống và đường liên khối) - Khối Tân Tiến - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ trường Mầm non Bắc Thắng Từ thửa đất số 42 tờ số 10 - đến nhà bà Nguyễn Thị Thanh đến thửa đất số 402 tờ số 27 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A xuống và đường liên khối) - Khối Tân Tiến - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Phi Trọng Từ thửa đất số 69 tờ số 27 - đến nhà ông Trương Đắc Chung đến thửa đất số 13 tờ số 27 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A xuống và đường liên khối) - Khối Tân Tiến - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Duy Đề Từ thửa đất số 418 tờ số 27 - đến nhà bà Nguyễn Thị Thanh đến thửa đất số 84 tờ số 27 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường sắt - Khối Tân Tiến - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Trần Đình Hùng Từ thửa đất số 127 tờ số 26 - đến nhà bà Phạm Thị Nguyên đến thửa đất số 459 tờ số 27 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường sắt - Khối Tân Tiến - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà gác đường sắt Từ thửa đất số 189 tờ số 27 - đến nhà ông Phan Đức Thản đến thửa đất số 9 tờ số 31 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Tiến - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A xuống và đường liên khối) - Khối Tân Sơn - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Bá Hoạt Từ thửa đất số 142 tờ số 30 - đến nhà ông Trần Văn Bảy đến thửa đất số 232 tờ số 30 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các trục đường chính - Khối Tân Sơn - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Bá Xà Từ thửa đất số 157 tờ số 10 - đến nhà ông Nguyễn Bá Định đến thửa đất số 30 tờ số 9 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các trục đường chính - Khối Tân Sơn - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Bá Xà Từ thửa đất số 157 tờ số 10 - đến nhà ông Nguyễn Hữu Thửa đến thửa đất số 69 tờ số 9 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các trục đường chính - Khối Tân Sơn - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Bá Đức Từ thửa đất số 90 tờ số 10 - đến nhà ông Hoàng Văn Lợi đến thửa đất số 44 tờ số 10 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các trục đường chính - Khối Tân Sơn - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Hữu Công Từ thửa đất số 472 tờ số 10 - đến nhà ông Hồ Trọng Văn đến thửa đất số 70 tờ số 10 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Tân Sơn - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Tuyến đường 12m - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Thái Nguyên khốig Từ thửa đất số 105 tờ bản đồ số 35 - đến nhà ông Nguyễn Tiến Dũng đến thửa đất số 58 tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Tuyến đường 12m - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ thửa đất số 885 tờ bản đồ số 35 - đến thửa đất số 127 tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Tuyến đường 12m - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ thửa đất số 858 tờ bản đồ số 35 - đến thửa đất số 118 tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Tuyến đường 15m - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ thửa đất số 657 tờ bản đồ số 35 - đến thửa đất số 123 tờ bản đồ số 33 |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến đường 12m trong khu đấu giá thuộc tờ bản đồ số 35 - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Tuyến đường 20m - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Quỳnh Thiện cũ đến nhà ông Nguyễn Hồng Khanh Từ thửa đất số 348 tờ bản đồ số 15 - đến nhà ông Nguyễn Hồng Khanh đến thửa đất số 355 tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Tuyến đường 15 ra trong khu đấu giá thuộc tờ bản đồ số 15 - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Tuyến đường 12m trong khu đấu giá thuộc tờ bản đồ số 15 - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Tuyến đường 12 m - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Viết Lực Từ thửa đất số 233 tờ bản đồ số 15 - đến nhà ông Hoàng Năng Hùng đến thửa đất số 237 tờ bản đồ số 15 |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12 m - Khu đấu giá GaLa (giai đoạn 2) - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 83 - Lô số 97 |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 15 ra - Khu đấu giá GaLa (giai đoạn 2) - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 134 - Lô số 146 |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m - Khu đấu giá Bờ Cao (02 15 khu mộ) - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 35 - Lô số 35 |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m - Khu đấu giá Bờ Cao (02 15 khu mộ) - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 36 - Lô số 36 |
Đất SX-KD | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m - 10 lô Khu đấu giá Ông Vạn (giai đoạn 2) - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 122 - Lô số 129 |
Đất SX-KD | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 15m - 10 lô Khu đấu giá Ông Vạn (giai đoạn 2) - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 130 - Lô số 131 |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 24m - Khu đấu giá sau chợ Hải An - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 01 - Lô số 158 |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 24m - Khu đấu giá sau chợ Hải An - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 158 - Lô số 178 |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 24m - Khu đấu giá sau chợ Hải An - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 178 - Lô số 58 |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 24m - Khu đấu giá sau chợ Hải An - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 138 - Lô số 80 |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 18m - Khu đấu giá sau chợ Hải An - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 90 - Lô số 133 |
Đất SX-KD | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 15m - Khu đấu giá sau chợ Hải An - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 159 - Lô số 167 |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 15m - Khu đấu giá sau chợ Hải An - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 177 - Lô số 193 |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 15m - Khu đấu giá sau chợ Hải An - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 133 - Lô số 20 |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 15m - Khu đấu giá sau chợ Hải An - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 69 - Lô số 01 |
Đất SX-KD | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch 12m - Khu đấu giá sau chợ Hải An - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 69 - Lô số 79 |
Đất SX-KD | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Góc đường QH 12m (Đường đâm, không vuông vức bóp hậu) - Các lô đất tại khu chia lô đất ở dân cư khối Bắc Mỹ, phường Quỳnh Thiện để giao đất TĐC phục vụ GPMB dự án Nâng cấp, mở - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 01 - |
Đất SX-KD | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường QH 12m (đường đâm) - Các lô đất tại khu chia lô đất ở dân cư khối Bắc Mỹ, phường Quỳnh Thiện để giao đất TĐC phục vụ GPMB dự án Nâng cấp, mở - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 02 - |
Đất SX-KD | 2.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường QH 12m - Các lô đất tại khu chia lô đất ở dân cư khối Bắc Mỹ, phường Quỳnh Thiện để giao đất TĐC phục vụ GPMB dự án Nâng cấp, mở - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 03; 04; 05; 06 - |
Đất SX-KD | 2.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường QH 12m - Khu quy hoạch chia lô đất ở tại Đồng Laga, phường Quỳnh Thiện phục vụ giao đất TĐC, giao đất có thu tiền sử dụng đất không khốig qua đấu giá dự án: Đường N3 nối Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Hoàng Mai I - Phường Quỳnh Thiện cũ DC 01; 02; 03; 04; 05; 06; 07; 08; 09 (Tờ bản đồ QH) - |
Đất SX-KD | 2.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Góc đường QH 15m và đường QH 12m - Điều chỉnh cục bộ quy hoạch: Hạ tầng kỹ thuật khu chia lô đất ở tại khối Bắc Mỹ, phường Quỳnh Thiện (giai đoạn 2) phục vụ giao đất TĐC, giao đất có thu tiền sử dụng đất không khốig qua đấu giá dự án: Đường N3 nối Quốc lộ DC-01 - |
Đất SX-KD | 3.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Bám đường QH 15M - Điều chỉnh cục bộ quy hoạch: Hạ tầng kỹ thuật khu chia lô đất ở tại khối Bắc Mỹ, phường Quỳnh Thiện (giai đoạn 2) phục vụ giao đất TĐC, giao đất có thu tiền sử dụng đất không khốig qua đấu giá dự án: Đường N3 nối Quốc lộ 1A vào Khu công DC-02; 03; 04; 05; 06; 07; 08; 09 - |
Đất SX-KD | 2.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Góc đường QH 15m và đường QH 12m - Điều chỉnh cục bộ quy hoạch: Hạ tầng kỹ thuật khu chia lô đất ở tại khối Bắc Mỹ, phường Quỳnh Thiện (giai đoạn 2) phục vụ giao đất TĐC, giao đất có thu tiền sử dụng đất không khốig qua đấu giá dự án: Đường N3 nối Quốc lộ DC-10 - |
Đất SX-KD | 3.492.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Bám đường Quốc lộ 1A - Điều chỉnh bản đồ quy hoạch chia lô Khu TĐC PMU1 để phục vụ TĐC dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1A tại phường Quỳnh Thiện - Phường Quỳnh Thiện cũ Lô số 21; 29; 41; 71; 72 - |
Đất SX-KD | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Khu Đô thị - Phường Quỳnh Thiện cũ Khu Đô thị Hồng Đào và Đại Bách Khoa Từ thửa số 5 tờ bản đồ số 32 - Khu Đô thị Hồng Đào và Đại Bách Khoa đến thửa số 37 tờ bản đồ số 32 |
Đất SX-KD | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Khu Đô thị - Phường Quỳnh Thiện cũ Khu Đô thị Hồng Đào+Đại Bách Khoa Từ thửa số 2 tờ bản đồ số 34 - Khu Hồng Đào+Đại Bách Khoa đến thửa số 37 tờ bản đồ số 34 |
Đất SX-KD | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến đường còn lại của Khu đô thị Hồng Đào và Đại Bách Khoa thuộc tờ bản đồ số 32 - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến đường còn lại của Khu đô thị Hồng Đào và Đại Bách Khoa thuộc tờ bản đồ số 34 - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Q lộ 1A (đường Nguyễn Tất Thành) đến Ngân hàng Công thương, tờ số 151. - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ đường Phùng Chí Kiên Nhà bà Nguyễn Thị Lương (Thửa 236, tờ số 151); - Ngân hàng Công Thương (Thửa số 2, tờ số 151); |
Đất SX-KD | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Quốc lộ 48D (khối 3), tờ số 139; - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Đình Đôn (thửa 87, tờ số 139), khối 3, - Ông Nguyễn Đình Dụng (thửa 20, tờ số 139), khối 5; |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Quốc lộ 48D (khối 3), tờ số 130. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Hoàng Ngọc Vinh (thửa (20, tờ số 130); - Ông Nguyễn Văn Tiến (thửa 26, tờ số 130); |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Quốc lộ 48D (khối 1), tờ số 121. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lý Xuân Hồng (thửa 18, tờ số 121), khối 1; - Ông Nguyễn Đình Đông (thửa 1, tờ số 121), khối 1; |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Quốc Lộ 48 D (khối 2), tờ số 74. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Hữu Hoàn, (thửa 175, tờ số 74), khối 2. - Ông Thiệu (thửa 174, tờ số 74), khối 2. |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Quốc Lộ 48 D (khối 15), tờ số 148. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Văn Chính (thửa 14, tờ số 148), khối 15. - Ông Trần Văn Toàn (thửa 10, tờ số 148), khối 15. |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt Đường Quốc lộ 48D (khối 15), tờ số 149. - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Trần Thị Thức (thửa 17, tờ số 149), khối 15. - Ông Trần Đăng Trọng (thửa 16, tờ số 149), khối 15. |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Quốc lộ 48D (khối 15), tờ số 59. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Xuân Anh (thửa 55, tờ số 59), khối 1. - Ông Tăng Minh Cừ (thửa 56, tờ số số 57), khối 1. |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Quốc lộ 48D (khối 1), tờ số 72. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Hồ Thị Thơ (thửa 135, tờ số 72), khối 1. - Ông Lê Đăng Sơn (thửa số 134, tờ số 72), khối 1. |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Quốc lộ 48D (khối 1), tờ số 73. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Văn Hoà (thửa 26, tờ số 73) khối 1 - Thửa số 26, tờ số 73. |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 48D (Song 2), khối 3, tờ số 130. - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa ông Hoàng Ngọc Việt (thửa 23, tờ số 130) - Thửa 23, tờ số 130) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường vào NM XM Tân Thắng (khối 15), tờ số 56. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Phùng Văn Sơn (thửa số 24, tờ số 56). - Ông Nguyễn Văn Trình (Thửa 35, tờ số 56). |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường vào NM XM Tân Thắng (khối 15), tờ số 60. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Văn Hỏa (thửa số 28, tờ số 60), khối 1. - Ông Lê Trần Tráng (thửa 62, tờ 60). |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường vào nhà máy nước (khối 15), tờ số 109. - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Hồ Thị Nhi (thửa 24, tờ số 109), khối 15 - Bà Đậu Thị Minh (thửa 27, tờ số 109), khối 15. |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường vào nhà máy nước (khối 15), tờ số 57. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Phạm Hồng Anh thửa 63, tờ số 57), khối 15 - Ông Phạm Hùng (thửa 67 tờ số số 56), khối 15. |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phùng Chí Kiên (khối 13), tờ số 151. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Sỹ Luyện (thửa 353, tờ số 151). - Đến Ông Hà (Thửa số 134, tờ số 151) |
Đất SX-KD | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phùng Chí Kiên (khối 13), tờ số 150. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Đăng Hải (thửa 95, tờ số 150) - Ông Nguyễn Xuân Doãn (thửa 87, tờ số 150) |
Đất SX-KD | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phùng Chí Kiên (khối 12), tờ số 150. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Khắc Dụng (thửa 67, tờ số 150) - Ông Phan Đức Lộc (thửa 24, tờ số 150) |
Đất SX-KD | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phùng Chí Kiên (khối 12), tờ số 150. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Phan Đức Lộc (thửa 120, tờ số 150) - Ông Trần Văn Nguyên (thửa 23, tờ số 150) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phùng Chí Kiên (khối 9), tờ số 150. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Xuân Chấp (thửa 50, tờ số 150) - Ông Nguyễn Đình Nho (thửa 13, tờ số 150) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phùng Chí Kiên (khối 9), tờ số 149. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Hoàng Đình Tự (thửa 48, tờ số 149) - Ông Lê Sỹ Kim (Thửa 1, tờ số 149) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phùng Chí Kiên (khối 14), tờ số 84. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Văn Nam (thửa 1606, tờ số 84) - Bà Lê Thị Lâm (thửa 1547, tờ số 84) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phùng Chí Kiên (khối 14), tờ số 148. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Thạc Thảo (thửa 14, tờ số 148) - Ga Hoàng Mai (thửa 6, tờ số 148) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phùng Chí Kiên (khối 14), tờ số 143. - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Lê Thị Nhuỵ (thửa số 174, tờ số 143) - Ông Trần Đức Dũng (thửa số 161, tờ số 143) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Du (khối 14), tờ số 84. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Thạc Thiết (thửa 375, tờ số 84) - Ông Lê Đăng Thế (thửa 1578, tờ số 84) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Du (khối 3), tờ số 142. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Hùng (thửa 11, tờ số 142) - Ông Nguyễn Thanh Mai (Thửa 149, tờ số 142) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Du (khối 14), tờ số 143 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Quang Duyên (thửa 98, tờ số 143) - Ông Lê Thạc Khoa (thửa 33, tờ số 143) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Du (khối 3), tờ số 138. - Xã Quỳnh Vinh cũ Cụm Xí nghiệp thủy lợi (thửa 132, tờ số 138) - Bà Lê Thị Đào (thửa 95, tờ số 138) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Du (khối 3), tờ số 137 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Đức Quyết (thửa 221, tờ số 137) - Ông Nguyễn Hữu Thành (thửa 05, tờ số 137) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Du (khối 3 - khối 2), tờ số 129. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Khắc Chung (thửa 74, tờ số 129), khối 3 - Ông Nguyễn Xuân Nga (thửa 01, tờ số 129), khối 2 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Du (khối 2), tờ số 128. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Chu Thiện Thái (thửa 98, tờ số 128) - Ông Phạm Văn Sơn (thửa 9, tờ số 128) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Du (khối 2), tờ số 66. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Văn Hùng (thửa 700, tờ số 66) - Ông Nguyễn Văn Ngọc (thửa 719, tờ số 66) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Du (khối 1), tờ số 120. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Văn Dung (thửa 176, tờ số 120) - Ông Nguyễn Khắc Hồng (thửa 106, tờ số 120) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Du (khối 1), tờ số 119. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Trần Hạnh (thửa 69, tờ số 119) - Bà Hồ Thị Thơ (thửa 7, tờ số 119) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Du (khối 1), tờ số 114. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Hồ Đức Lý (thửa 33, tờ số 114) - Ông Nguyễn Xuân Hoan (thửa 10, tờ số 114) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Trường Tộ (khối 3 - khối 4), tờ số 137 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Công Tuyến (thửa 91, tờ số 137), khối 3 - Ông Nguyễn Văn Lưu (thửa 144, tờ số 137) khối 4. |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Trường Tộ (khối 4), tờ số 136 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Hồ Huy Tuấn (thửa 116, tờ số 136), khối 4 - Ông Bùi Văn Lai (thửa 56, tờ số 136) khối 4 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Trường Tộ (khối 4), tờ số 135 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Phan Văn Minh (thửa 18, tờ số 135), khối 4 - Ông Hồ Văn Kính (thửa 04, tờ số 135) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Trường Tộ (khối 4 - khối 1), tờ số 127 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Hồ Văn Nhàn (thửa 118, tờ số 127), khối 4 - Bà Nguyễn Thị Thao (thửa 5, tờ số 127), khối 1 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã (khối 14), tờ số 84. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Sỹ Nam (thửa số 797, bản số 84) - Bà Lê Thị Thành Thửa (659, tờ số 84) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã (khối 14), tờ số 84. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Thạc Thắng (thửa số 1707, tờ số 84), khối 14 - Bưu điện VH xã (thửa 225, tờ số 84) |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường liên khối từ khối 11 đến khối 14, tờ số 84. - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa số 1452, tờ số 84 - Đến ông Nguyễn Bá Kim (thửa số 712, tờ số 84) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 10, tờ số 84. - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Lê Thị Lơn (thửa 1540, tờ số 84) - Nay chỉnh lý thành thửa số 1610 + 1609, tờ số 84 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 10, tờ số 94 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Nguyễn Thị Phúc (thửa số 453, tờ số 94); - Bà Nguyễn Thị Điệng (thửa 298, tờ số 94) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 11, tờ số 94 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Ngọc Doãn (thửa số 238, tờ số 94); - Ông Nguyễn Hữu Kiệm (thửa số 241, tờ số 94) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 7, tờ số 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Lê Thị Thiềm (thửa số 135, tờ số 117), - Ông Vũ Lê Công (thửa 65, tờ số 117) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 7, tờ số 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Đức Hậu (thửa số 134, tờ số 117) - Ông Trần Đức Thủy (thửa 278 , tờ số 117) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 7, tờ số 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Văn Tạo (thửa 260, tờ số 117) Ông Nguyên Bá Xinh (thửa 176, tờ số 117) - Ông Trần Đức Tuấn (thửa 275 , tờ số 117) Ông Vũ Lê Hùng (thửa 159, tờ số 117) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 5, tờ số 139 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Hoàng Đình Hóa (thửa số 146, tờ số 139) - Ông Lê Hải Sơn (thửa số 25, tờ số 139) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 14, tờ số 143. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Sỹ Ngọc (thửa 67, tờ số 143) - Ông Trần Thạch (Thửa số 7, tờ số 143) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 14, tờ số 148. - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Nguyễn Thị Hường (thửa số 180, tờ số 148) - Ông Trần Đức Dũng (thửa số 41 , tờ số 148) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 9, tờ số 149 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Lê Thị Hường (thửa 17, tờ số 149) - Ông Trần Khâm (thửa số 134, tờ số 149) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 11, tờ số - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ nhà bà Dương Thị Bích (thửa 220 tờ số 154) - Đến ông Lê Văn Khải (thửa số 7, tờ số 154) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 11, tờ số 154. - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Vượng (thửa 132, tờ số 154) - Đến Bà Phạm Thị Nhự (thửa số 42, tờ số 154) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 11, tờ số - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Xuân Lý (thửa 135, tờ số 154) - Ông Lê Thạc Đông (thửa số 209, tờ số 154) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 11, tờ số - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Quốc Doãn (thửa số 219, tờ số 154) - Thửa 219, tờ số 154. |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 11, tờ số - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Thạc Quang (thửa 201, tờ số 154) - Đến bà Lê Thị Lam (thửa số 127, tờ số 154) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 11, tờ số 154 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Chu Trọng Phong (thửa 222, tờ số 154) - Thửa ông Phong 222, tờ số 113 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 9,12,13 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Bùi Đình Hòa (thửa 10, tờ số 155) - Ông Lê Văn Ngãi (thửa số 427, tờ số 155) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 11,12,13 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Trần Nhật Quang (thửa 203, tờ số 155) - Ông Lê Công Hoàn (thửa số 208, tờ số 155) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 10 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Phạm Ngọc Phú (thửa 77, tờ số 155) - Ông Phan Văn Sơn (thửa số 306, tờ số 155) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 11,13 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ bà Lê Thị Nhị (thửa 481, tờ số 155) - Ông Chu Trọng Cảnh (thửa số 452, tờ số 114) |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 12 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Nguyễn Xuân Khuê (thửa 53, tờ số 156). - Đến ông Lê Khắc Vân (thửa số 104, tờ số 115). |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 13 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Nguyễn Thị Thanh (thửa 267 , tờ số 156). - Bà Nguyễn Thị Linh (thửa 273, tờ số 156). |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 13 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Thái Nguyễn Quang (thửa 275 , tờ số 156). - Đến bà Nguyễn Thị Phương (thửa 422, tờ số 156). |
Đất SX-KD | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 11 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ nhà ông Nguyễn Đức Thuận (thửa 2, tờ số 159). - Đến Ông Lê Công Kỳ (thửa 64, tờ số 159). |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 15 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Thạc Thụy (thửa 45, tờ số 54) - Ông Phùng Văn Chiến (thửa số 14, tờ số 54) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 15 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Khắc Thuật (thửa 11, tờ bản đồ số 54); - Ông Phạm Hồng Tùng (Thửa 13, tờ bản đồ số 54) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 15 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Xuân Nhật (thửa 11, tờ số 57) - Ông Dương Đình Công (thửa 3, tờ đồ số 57) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 5 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ nhà ông Vũ Hùng (thửa 1413, tờ số 67) - Bà Trần Thị Tròn (thửa 1457, tờ số 67) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 5,6 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ nhà ông Hoàng (thửa 1500 tờ số 67) - Từ nhà ông Thành (thửa 1492, tờ số 67) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 7 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ nhà ông Nguyễn Bá Toàn (thửa 1428, tờ số 67) - Từ sân vận động khối 7 (thửa 8, tờ số 67) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt Đường khối 8 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Quang Sơn (thửa số 450, tờ số 75) - Đến Ông Bùi Đình Phượng (thửa số 132, tờ số 75) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt Đường khối 5 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Thanh Thoàn (thửa số 2987, tờ số 75) - Đến ông Trần Xân (thửa số 848, tờ số 75) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 5, tờ số 75 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Sỹ Văn (thửa số 2984, tờ số 75) - Ông Lê Sỹ Đô (thửa số 2985, tờ số 75) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Ngõ khối 3,4 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Văn Hưng (thửa số 88, tờ số 81) - Đến Ông Nguyễn Hữu Hiệu (thửa số 38, tờ số 81) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 9, tờ số 84 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Hoàng Năng Hưng (thửa số 1000, tờ số 84) - Ông Hoàng Năng Thịnh (thửa 944, tờ số 84) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 10 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Văn Minh (thửa số 1533, tờ số 84) - Ông Lê Thạc Khài (thửa số 1537, tờ số 84) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối (Rú chùa) khối - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Văn Uyên (thửa số 1667, tờ số 85) - Bà Vũ Thị Lan (thửa số 1757, tờ số 85) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 15 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Vũ Văn Tuế (thửa số 20, tờ số 107) - Ông Nguyễn Xuân Long (thửa số 2, tờ số 107) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 15 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Bá Bàng (Từ thửa số 13, tờ số 108) - Ông Lê Đức Huệ (Thửa số 8, tờ số 108) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 15 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Đăng Anh (thửa số 18, tờ số 109) - Ông Nguyễn Văn Thao (Thửa số 11, tờ số 109) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 15 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Đăng Anh (thửa số 06, tờ số 110) - Đến ông Nguyễn Viết Lợi (Thửa số 04, tờ số 110) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 5,6, tờ số 111 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Thạc Chiến (thửa 71, tờ số 111) - Ông Lê Thạc Long (thửa 40, tờ số 111) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 5,6, tờ số 112 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Ngọc Hùng (thửa 187, tờ 80) - Ông Nguyễn Đình Lục (thửa 81, tờ số 112); |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 5,6, tờ số 112 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Thạc Sỹ (thửa 156, tờ số 112) - Đến ông Lê Sỹ Hài (thửa 172, tờ số 112) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Đinh Thị Thái (thửa 36, tờ số 113) - Đến ông Nguyễn Sỹ Bút (thửa 06, tờ số 113) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Đinh Văn Vinh (thửa 44, tờ số 113) - Ông Trần Ngọc Mỹ (thửa 89, tờ số 113) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Nguyễn Thị Lượng (thửa 105, tờ số 113) - Gồm: Thửa 105, tờ số 81 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Sỹ Dương (thửa 158, tờ số 113) - Đến ông Nguyễn Bá Đức (thửa 269, tờ số 113) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 1, tờ số 114 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Khắc Dung (thửa 38, tờ số 114) - Đến ông Nguyễn Xuân Hùng (thửa 63, tờ số 114) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 1, tờ số 114 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Khắc Duyên (thửa 34, tờ số ỉ 14) - Đến ông Lê Trần Hùng (thửa 27, tờ số 114) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 5,6, tờ số 115 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Văn Khải (thửa 110, tờ số 115) - Đến ông Lê Văn Vang (thửa 212, tờ số 115) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 5, tờ số 115 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Công Thư (thửa 226, tờ số 115) - Đến ông Nguyễn Văn Lý (thửa 357, tờ số 115) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 5, tờ số 115 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Văn Công (thửa 213, tờ số 115) - Đến Ông Lê Văn Quyết (thửa 216, tờ số 115) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 5, tờ số 115 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Quang Hùng (thửa 328, tờ số 115) - Đến Ông Nguyễn Bá Trường (thửa 35, tờ số 115) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 6, tờ số 116 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Phạm Văn Long (thửa 206, tờ số 116) - Ông Nguyễn Nghĩa Nghi (thửa 475, tờ số 116) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 6, tờ số 116 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Phạm Văn Mai (thửa 347, tờ số 116) - Đến Ông Đậu Đức Tuấn (thửa 49, tờ số 116) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 6,7, tờ số 116 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Đăng Mạnh (thửa 57, tờ số 116) - Đến Ông Bùi Hà (thửa 522, tờ số 116) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 116 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Đăng Kim (thửa số 34, tờ số 116) - Ông Lê Văn Phúc (thửa số 417, tờ số 116) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 116 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Vũ Lê Hùng (thửa số 32, tờ số 116) - Bà Lê Thị Hòa (thửa số 7, tờ số 94) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ Ông Trần Hóa (thửa 264, tờ 117) - Đến ông Lê Văn Thuần (Thửa 461, tờ 117) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Xuân Sinh (thửa 249, tờ 117) - Đến ông Nguyễn Hữu Công (thửa 54, tờ 117) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Ngọc Đức (thửa số 61, tờ số 117) Ông Lê Văn Lợi (thửa 67, tờ 117) - Ông Lê Thạc Hải (thửa số 69, tờ 117) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Đinh Hùng (thửa 59, tờ 117) Ông Lê Đăng Hiền (thửa 55, tờ 117) - Ông Lê Đăng Khương (thửa 28, tờ 117) Ông Lê Thạc Hạnh (thửa 27, tờ 117) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Hoàng Đình Thiện (thửa 16, tờ 117) - Ông Hoàng Đình Dung (thửa 26, tờ 117) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Lê Thị Hường (thửa 33, tờ 117) - Ông Lê Đăng Phong (thửa 41, tờ 117) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Lê Thị Thìn (thửa 14, tờ 117) - Thửa 14, tờ 117 |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Nguyễn Thị Thoả (thửa 5, tờ 117) - Thửa 05, tờ 117 |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Thạc Hoà (thửa 141, tờ 117) Ông Lê Sỹ Lơng (thửa 122, tờ 117) - Ông Nguyễn Đình Năm (thửa 87, tờ 117) Ông Nguyễn Đình Thanh (thửa 78, tờ 117) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, 8 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Hữu Tự (Thửa số 226, tờ số 117) - Ông Lê Văn Mân (thửa 251, tờ số 117) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 1 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Sỹ Chuyên (thửa 03, tờ số 119) - Bà Hồ Thị Huệ (thửa số 02, tờ số 119) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 1 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Văn Quang (Thửa 550, tờ số 120) - Bà Nguyễn Thị Mãn (thửa số 534, tờ số 120) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 1 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Xuân Trường (thửa số 246, tờ số 120) - Ông Hoàng Xuân Ngọc (thửa 227, tờ số 120) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 1 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Vũ Trọng Hòa (thửa số 126, tờ số 120) - Ông Lê Khắc Dũng (thửa số 73, tờ số 120) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 1 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Hồ Thị Cần (thửa 67, tờ số 120) - Ông Nguyễn Hữu Phú (thửa 36, tờ số 120) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 1 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Sỹ Loan (thửa số 15, tờ số 120) - Bà Hồ Thị Lan (thửa số 05, tờ số 120) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 1,2; tờ số 121 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Văn Bòng (thửa số 60, tờ số 121) - Ông Nguyễn Đình Hùng (Thửa 15, tờ 89) Bà Nguyễn Thị Nguyệt (thửa 13, tờ số 121) Ông Lý Xuân Hồng (thửa 18, tờ số 121) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 5, tờ số 122 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Nguyễn Thị Vinh (thửa 152, tờ số 122) - Ông Nguyễn Ngọc Hoan (thửa số 35, tờ số 122) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 8, tờ số 123 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Quang Quý (thửa 140, tờ số 123) - Ông Nguyễn Đình Xuân (thửa số 211, tờ số 123) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 8, tờ số 123 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ nhà ông Lê Thạc Tùng (thửa 256, tờ số 123) - Đến Bà Nguyễn Thị Tuyết (thửa số 155, tờ số 123) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 8, tờ số 123 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Quang Dương (thửa 37, tờ số 123) - Đến NVH khối 13 cũ (thửa số 13, tờ số 123) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 7, tờ số 123 - Xã Quỳnh Vinh cũ tờ số 123 - Gồm các thửa: 18;26;41;44;57;58;20;25. |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 2, tờ số 128 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Văn Thành (thửa 247, tờ số 128) - Ông Nguyễn Viết Tân (thửa số 78, tờ số 128) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 2, tờ số 128 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Văn Hà (thửa 285, tờ số 128) - Bà Lê Thị Lý (thửa số 221, tờ số 128) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 2, tờ số 128 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Khắc Nga (thửa 219, tờ số 128) - Ông Lê Thạc Mạo (thửa 104, tờ số 128) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 5, tờ số 131 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Đinh Hùng (thửa 59, tờ số 131) - Ông Lê Công Danh (thửa 05, tờ số 131) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 5, tờ số 132 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Lê Thị Phương (thửa 47, tờ số 132) - Ông Lê Văn Hồng (Thửa 03, tờ số 132) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 8, tờ số 133 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Lê Thị Hòa (thửa 85, tờ số 133) - Ông Trần Đức Được (Thửa 55, tờ số 133) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 8, tờ số 133 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Quyền (thửa số 41, tờ số 133) - Ông Lê Sỹ Quý (thửa 6, tờ số 133) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 4, tờ số 136 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Văn Châu (Thửa 114, tờ số 136) - Ông Hô Đức Thanh (Thửa 88, tờ số 136) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 3, tờ số 137 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Xuân Khánh (thửa 50, tờ số 137) - Ông Đình Văn Tuấn (Thửa 298, tờ số 137) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 3, tờ số 138 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Đức Sinh (thửa số 49, tờ số 138) - Ông Hoàng Ngọc Minh (thửa số 06, tờ số 138) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 3, tờ số 138 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Bá Huyên (thửa 151, tờ số 138) - Ông Trần Văn Trung (thửa 47, tờ số 138) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 3, tờ số 138 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Hồ Sỹ Hà (thửa 22, tờ số 138) - Ông Lê Thế Hoàn (thửa 08, tờ số 138) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 3, tờ số 139 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Viết Hợi (thửa 60, tờ số 139) - Bà Đậu Thị Niên (thửa 36, tờ số 139) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 3, tờ số 139 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Văn Hưng (thửa số 23, tờ số 139) - Ông Lê Sỹ Hà (thửa số 107, tờ số 139) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 14, tờ số 148 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Nhiên (thửa số 256, tờ số 148) - Đến thửa số 101; Từ thửa 228 đến thửa 201, từ thửa 161 đến thửa 111, tờ số 148 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 9, 10, tờ số 149 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nghi (Thửa số 18, tờ số 149) - Đến ông Văn Bình (thửa 12, tờ số 149) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 9, 10, tờ số 149 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Ngợi Thửa số 42, tờ số 149 - Đến bà Duyên thửa 33, tờ số 149 |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 9, 10, tờ số 149 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Vĩnh (Thửa số 71, tờ số 149) - Đến thửa 145, tờ số 149 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 9, 10, tờ số 149 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Thuật (Thửa số 14, tờ số 149) - Đến bà Trang (thửa 66, tờ số 149) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 9, tờ số 149 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Thắm (Thửa số 166, tờ số 149) - Đến thửa ông Viểng 131 và đến thửa 196, tờ số 149 |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 9,12, tờ số 11 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ nhà ông Thợi (thửa số 120, tờ bản đồ số 111) - Đến thửa số 46, tờ số 150 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 9,10, tờ số 155 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ Quyển thiềm thửa 626, tờ số 155 - đến Thửa ông văn Nghị thửa 32, đến ông Vĩnh thửa 629, tờ bản số 155 |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 9, tờ số 155 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ Đăng Hải (thửa 49, tờ số 155) - đến Thửa ông Trần Hùng thửa 132, đến ông Thạc Binh thửa 135, tờ số 155 |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 9, tờ số 155 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ Bà Hồng Thực thửa 26, tờ số 155 - đến Thửa ông Trị thửa 14, tờ số 155 |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 11, tờ số 155 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Luyến thửa 450 tờ số 155 - đến Thửa ông Hữu Bình thửa 693, tờ số 155 |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 12,13, tờ số 155 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Sỹ Lam thửa 239, tờ số 155 - đến ông Hoàng Hưng thửa 353, tờ số 155 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 13, tờ số 155 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Bá Trường thửa 431 tờ số 155 - đến ông Thành thửa 467, tờ số 155 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 13, tờ số 155 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Sỹ Nhàn thửa 392 tờ số 155 - đến ông Long thửa 396, tờ số 155 |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 13, tờ số 156 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Doãn Sáng thửa 15 tờ số 156 - đến ông Vũ Lê Hùng thửa 180, tờ số 156 |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 13, tờ số 156 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ nhà ông Lê Thạc Vượng (thửa số 117, tờ số - Đến ông Lê Văn Giãn (thửa số 270, tờ số 156) |
Đất SX-KD | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 1, tờ số 65 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ xóm Từ nhà ông Bảy thửa 50, tờ số 65 - đến nhà ông Quyền thửa 42, tờ số 65 |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 14, tờ số 83 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa số 1100, tờ bản đồ số 70 - Từ thửa số 1100, tờ bản đồ số 70 |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 112 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Đăng Son (thửa số 158, tờ số 112) - Ông Vũ Lê Đông (thửa 101, tờ số 112) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 6, tờ số 112 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Phạm Văn Ngọc (thửa số 219, tờ số 112) - Ông Trần Mai (thửa số 164, tờ số 112) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 6, tờ số 112 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Lê Thị Mần (thửa số 213, tờ số 112) - Ông Nguyễn Bá Quang (thửa số 121, tờ số 112) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 6,7, tờ số 112 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Thạc Kiên (thửa số 81, tờ số 112) - Bà Lê Thị Hiên thửa số 55, tờ số 112; Từ bà Giáp thửa 417, đến bà Diệp thửa 485, tờ số 112 |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường khối 7, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Xuân Hồng (thửa số 88, tờ số 113) Ông Trần Đức Thắng (thửa 99, tờ số 113) - Ông Lê Thạc Kỳ (thửa số 34, tờ số 113) Ông Nguyễn Xuân Nhung (thửa 53, tờ số 113) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm khối 7, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Tởi (thửa 100, tờ số 113) - Ông Trần Phúc Thảo (thửa 83, tờ số 113) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm khối 7, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Lê Thị Tứ (thửa 71, tờ số 113), - Thửa 71; 57; 51; 43; tờ số 113 |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm khối 7, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Vũ Lê Đồng (thửa 57, tờ số 113) - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm khối 7, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Khấc Thị (thửa 51, tờ số 113) - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm khối 7, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Khắc Nho (thửa 43, tờ số 113) - |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 5,6,7, tờ số 115 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Thịnh (thửa số 113, tờ số 115) - đến ông Dương (thửa số 70, tờ số 115) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 5,6, tờ số 115 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Hoành (thửa số 73, tờ số 115) - đến ông Tựa (thửa số 419 tờ số 115) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 6,7, tờ số 116 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Bà Dung (thửa số 567, tờ số 116) - Đến ông Quyền (thửa số 426, tờ số 116) đến ông Xuân Toàn thửa 14, tờ số 116 |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 5,6, tờ số 116 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Phương thửa số 495, tờ số 116 - đến ông Khân thửa số 544, tờ số 116 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 7,8, tờ số 117. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trần Duy thửa số 189, tờ số 117; Ông Lê Ngọc thửa số 129, tờ số 117; Ông Thắng thửa số 330, tờ số 117; Ông Tuyên thửa số 539, tờ số 117; Ông Trần Đức thửa số 218, tờ số 117; Ông Hiền thửa số 531, tờ số 117; - đến ông Quang thửa số 95, tờ số 117; đến Nhà Văn hóa khối 12 (cù) đến ông Thạc Tuy thửa số 64, tờ số 117; đến ông Lê Thụ thửa số 462, tờ số 117; đến ông lê thạc huy thửa số 180, tờ số 117; đến ông Lê Mãn thửa số 31, tờ số 117. |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 7,8 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Trung thửa số 62, tờ số 118 Bà Điểm thửa số 40, tờ số 118 - đến ông Kiên thửa số 43, tờ số 117 đến ông thiềm thửa số 112, tờ số 117 |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 1 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Phúc thửa số 235, tờ số 119 - đến ông Điền thửa số 231, tờ số 118 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 1 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Xuyên thửa số 139, tờ số 119 - đến ông Tiến thửa số 252, tờ số 119 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 1 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Thành thửa số 179, tờ số 119 - đến ông Hồng thửa số 149, tờ số 119 Bà Yến 301 đến 328 ông Vinh, tờ số 119 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 1, 2 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Sơn thửa số 152, tờ số 120 - đến ông Hòa thửa số 118, tờ số 120 Ông Mạnh thửa 546 đến bà Liên thửa 527, tờ số 120 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 5,6 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Thư thửa số 328, tờ số 122 - đến ông Hiệp thửa số 275, tờ số 122 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 8 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Thanh thửa số 285, tờ số 123 - đến ông Bính thửa số 286, tờ số 123 Từ ông Độ thửa 99 đến ông Hải thửa 66, tờ số 123 Từ ông Lê Thạc Hưng thửa 85 đến ông Chiến thửa 46, tờ số 123 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 8 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Thương thửa số 63, tờ số 124 - đến ông Dục thửa số 109, tờ số 124 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 1 - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Phơn thửa số 65, tờ số 125 - đến ông Uyên thửa số 89, tờ số 125 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 1,4 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Thọ thửa số 36, tờ số 127 - đến ông Chiến thửa số 3, tờ số 127 Thửa 42 đến thửa 39 Thửa 67 đến thửa 57, cùng tờ số 127 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 2,4 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Huấn thửa số 525, tờ số 128 - đến bà Luận thửa số 141, tờ số 128 Thửa 122 đến thửa 430, thửa 109 đến thửa 27; thửa 128 đến thửa số 38, tờ số 127 Thửa 553 đến thửa 433, cùng tờ số 128 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 3 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nam thửa số 128, tờ số 129 - đến thửa số 155, tờ số 129 Thửa 58 đến thửa 53; tờ số 129 Từ thửa số 166 đến thửa số 126; tờ số 129 Từ thửa 165 đến thửa số 22, tờ số 129 Từ Thửa 8 đến thửa 107, cùng tờ số 129 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 3 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lâm thửa số 54, tờ số 130 - đến thửa số 68, tờ số 130 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 5 - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 106, tờ số 131 - đến thửa số 16, tờ số 131 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 8 - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 135, tờ số 133 Từ thửa 38, tờ số 100 - đến thửa số 6, tờ số 133 Đến thửa 114, tờ số 133 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 4 - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 71, tờ số 135 Từ thửa 97, tờ số 135 Thửa 56, tờ số 135 - đến thửa số 68, tờ số 135 Đến thửa 144, tờ số 135 Đến thửa 49, tờ số 135 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 4 - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 430, tờ số 136 Từ thửa 212, tờ số 136 Từ Thửa 413, tờ số 136 Từ Thửa 251, tờ số 136 Từ Thửa 131, tờ số 136 - đến thửa số 11, tờ số 136 Đến thửa 460, tờ số 136 Đến thửa 301, tờ số 136 Đến thửa 273, tờ số 136 Đến thửa 386, tờ số 136 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 3 - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 290, tờ số 72 Từ thửa 202, tờ số 72 Từ Thửa 438, tờ số 72 Từ Thửa 181, tờ số 72 Từ Thửa 163, tờ số 72 - đến thửa số 442 tờ số 72 Đến thửa 227, tờ số 72 Đến thửa 332 tờ số 72 Đến thửa 193, tờ số 72 Đến thửa 394, tờ số 72 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 3 - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 140, tờ số 137 Từ thửa 378, tờ số 137 Từ Thửa 35 tờ số 137 Từ Thửa 24, tờ số 137 Từ Thửa 369, tờ số 137 - đến thửa số 371 tờ số 137 Đến thửa 2, tờ số 137 Đến thửa 424 tờ số 137 Đến thửa 276, tờ số 137 Đến thửa 314, tờ số 137 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 3 - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 152, tờ số 137 Từ thửa 172, tờ số 137 Từ Thửa 347 tờ số 137 - đến thửa số 374 tờ số 137 Đến thửa 278, tờ số 137 Đến thửa 317, tờ số 137 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 3 - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 341, tờ số 138 - đến thửa số 295, tờ số 138 Từ thửa số 291 đến thửa 311, tờ số 138 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 3 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa số 108, tờ số 142 - đến thửa số 115, tờ số 142 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 14 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ Thửa số 86, tờ số 143 - đến thửa số 214, tờ số 143 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 14 - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 247, tờ số 143 Từ Thửa số 244, tờ số 143 Từ Thửa số 74, tờ số 143 Từ Thửa số 27, tờ số 143 - Đến thửa số 223, tờ số 143 Đến thửa số 27, tờ số 143 Đến thửa số 42, tờ số 143 Đến thửa số 79, tờ số 143 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 11 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa số 102, tờ số 154 - đến thửa số 76 tờ số 154 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 9 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông thạc Khân, thửa số 152, tờ số 155 Từ ông thạc Lơn, thửa số 512, tờ số 155 - đến ông Đại Tứ, thửa số 55, tờ số 155 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 9 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Lê Thạc Năm, thửa số 679, tờ số 155 - đến ông Thạc Hùng thửa số 56 tờ số 155 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 10,11 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Xuân Trường thửa số 149, tờ số 155 - đến ông Sỹ Hòa thửa số 329, tờ số 155 |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 10,11, 12, 13 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Hùng thửa số 767, tờ số 155 Từ bà Trường thửa số 685, tờ số 155 Từ bà Hường Huy thửa số 307, tờ số 155 - đến ông Ông Phạm Sử thửa số 483, tờ số 155 đến Bà Nhị thửa số 65, tờ số 155 đến ông Ông Nhan thửa số 400, tờ số 155 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 13 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Đăng Khân thửa số 730, tờ số 155 - đến ông Bá Hoằng thửa số 528, tờ số 155 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 9,12 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Xuân Chiến thửa số 435, tờ số 156 Từ ông Thuận thửa 49, tờ số 156 Từ ông Thạc Lan thửa 329, tờ số 156 - đến ông Xuân Hải (thửa số 7, tờ số 156) Đến bà Xinh thửa 5, tờ số 156 Đến Ông Đình mỹ thửa 4 tờ số 156 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 13 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Vũ Cường thửa số 409, tờ số 156 - đến bà Nuôi thửa số 397, tờ số 156 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 13 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Ngô Sơn thửa số 192, tờ số 156 - đến bà Tạo thửa số 371, tờ số 156 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ khối 11 - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ ông Toàn thửa số 11, tờ số 159 Từ ông Hà thửa số 27, tờ số 159 - đến ông Vũ Trung thửa số 52, tờ số 159 đến Bà Dung tình thửa số 91, tờ số 159 |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 51 (khối 15) - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 52) khối 15 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 53 (khối 15) - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 54) khối 15 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 55 (khối 15) - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 55) khối 15 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 56 (khối 15) - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 57) khối 15 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 60 (khối 15) - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 64), khối 1 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 64 (khối 15) - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 64 (khối 15) - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 64), khối 1 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 67 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 67 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 67) khối 6 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 73 (khối 4) - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm tờ số 73 (khối 4) - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 73), khối 4 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 81 khối 3,4 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 81 khối 3,4 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 81), khối 3,4 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 84, khối 10,11,14 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 71, khối 10,11,14 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 84) khối 10,11,14 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 85, khối 13 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 85, khối 13 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 85) khối 13 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 94 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 94 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 94) khối 10,11,14 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 107 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 107 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 107) khối 15 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 110 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 110 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 110) khối 15 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 111 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 111 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 111) khối 5,6 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 112. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 112 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 112) khối 5,6 và khối 7 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 123 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 123 - Gồm các thửa: 04;05;19, tờ số 123 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 113 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 113) khối 7 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 114 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 114 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 114) khối 1 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 115 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 115 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 115) khối 5,6,7 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 116 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 116 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 116) khối 5,6,7 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 117 - Gồm các thửa: 85;86;104;105;121;175;192;193;202; 217;201;222;221, tờ số 117 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 46 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 46 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 46), khối 7,8 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 118 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 118 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 118), khối 7,8 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 119 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 119 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 119), khối 1 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 120 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 120 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 120), khối 1,2 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 121 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 121 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 121), khối 1, 2 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 122 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 122 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 122) khối 5,6 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 123 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 123 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 123) khối 8 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 124 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 124 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 124) khối 8 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 125 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 125 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 125), khối 1 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 127 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 127 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 127), khối 1,4 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 128 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 128 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 128), khối 1,4. |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 129 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 129 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 129), khối 3 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 131 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 131 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 131), khối 5 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 132 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 132 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 132), khối 5 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 133 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 133 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 133), khối 8 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 134 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 134 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 134), khối 8. |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 135 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 135 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 135), khối 4 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 136 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 136 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 136), khối 4 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 137 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 137 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 137), khối 3 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 138 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 138 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 138), khối 3 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 139. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 139 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 139), khối 3 khối |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 142 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 142 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 142), khối 3 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 143. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 143 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 143), khối 14 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 148. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 148 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 148), khối 14 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 149. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 149 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 149), khối 9,10 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 150. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 150 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 150), khối 9,12 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 151 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 151 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 85), khối 9,12, tờ số 151 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 155. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 155 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 155), khối 9,10, 11, 12, 13. |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, khối 13, tờ số 156. - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 156 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 156), khối 13 |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 18m, mặt đường khối 7 và khối 8, tờ số 75 - Khu TĐC cao tốc Bắc -Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 2920, tờ số 75 (khối 7) - Đến thửa số 2982, 2869, tờ số 75 |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 20m, tờ số 75 - Khu TĐC cao tốc Bắc -Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 2912, tờ số 75 (khối 7) - Đến thửa số 2861, tờ số 75 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 13 m, tờ số 75 - Khu TĐC cao tốc Bắc -Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 2928, tờ số 75 (khối 7) - Đến thửa số 2940; 2840 đến 2929, đến 2963, tờ số 75 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 13m, tờ số 67 - Khu TĐC cao tốc Bắc -Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 1545, tờ số 67 (khối 7) - Đến thửa số 1504, 1522, đến sân vận động thửa 1536, tờ số 67 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 20m, tờ số 67. - Khu TĐC cao tốc Bắc -Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 1544, tờ số 67 (khối 7) - Đến thửa số 1502, tờ số 67 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 18 m (Mặt đường Nguyễn Du), tờ số - Khu đấu giá đất ở Đồng Cáo (khối 1 + khối 2) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa số 246, tờ số 65 - Đến thửa số 228, tờ số 65 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 18 m (Mặt đường Du Lịch), tờ số 65 - Khu đấu giá đất ở Đồng Cáo (khối 1 + khối 2) - Xã Quỳnh Vinh cũ Gồm các thửa: 215; 216; 201; 202, tờ số 65 - Gồm các thửa: 215; 216; 201; 202, tờ số 65 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m (Đồng Cáo) - Khu đấu giá đất ở Đồng Cáo (khối 1 + khối 2) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa 190, tờ số 65; Từ thửa 203, tờ số 65 - Đến thửa 200, tờ số 65; Đến thửa 208, tờ số 65 |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 7 (Đồng Mân), tờ số 116 - Khu đấu giá đất ở Đồng Mân (khối 7) - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Thạc Ngọc (thửa số 212, tờ số 116) - Ông Trần Ngọc Truyền (thửa 315, tờ số 116) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 7 m, tờ số 116 - Khu đấu giá đất ở Đồng Mân (khối 7) - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Đình Đông (Thửa số 374, tờ số 116) - Ông Trần Ngọc Kỳ (Đến thửa số 353, tờ số 116) |
Đất SX-KD | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường khối 7 (Đồng Mân), tờ số 116 - Khu đấu giá đất ở Đồng Mân (khối 7) - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Lê Hùng (thửa 385, tờ số 116) - Ông Nguyễn Cảnh Hoàn (thửa 375, tờ số 116) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 7 (Đồng Mân), tờ số 116 - Khu đấu giá đất ở Đồng Mân (khối 7) - Xã Quỳnh Vinh cũ Ông Nguyễn Đình Phú (thửa số 214, tờ số 116) - Trường tiểu hoạc A (thửa số 171, tờ số 116) |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 7 (Đồng Mân), tờ số 117 - Khu đấu giá đất ở Đồng Mân (khối 7) - Xã Quỳnh Vinh cũ Bà Hoàng Thị Loan (thửa 241, tờ số 117) - NVH khối 11 cũ (thửa 234, tờ số 117) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Đồng Đập (quy hoạch 15m), khối 13, tờ số 86 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa 188, tờ số 86 - Từ thửa số 176, tờ số 86 |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Đồng Đập (quy hoạch 9m), khối 13, tờ số 86 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Các nằm trong quy hoạch đường 9m thửa 150, tờ số 86 - Từ thửa số 200; thửa 196 đến 192, tờ số 86 |
Đất SX-KD | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường Đồng Đập (quy hoạch 12m), khối 13, tờ số 86 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Các nằm trong quy hoạch đường 12m thửa 204, tờ số 86 - Đến thửa số 145 và; thửa 201, tờ số 86 |
Đất SX-KD | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã khối 13 (Quy hoạch 12m), tờ số 150 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ Ông Xuân Trường thửa 30, tờ số 150 - Đến ông Huy thửa số 1, tờ số 150 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã, khối 13 (Quy hoạch 12m), tờ số 151 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ Ông Nguyễn Đức Phong (thửa 87 tờ số 151) - Đến thửa số 241, tờ số 151 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã, khối 13 (Quy hoạch 7m), tờ số 151 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ Ông Phượng Lý thửa 89, tờ số 151 Từ thửa 101, tờ số 151 - Đến ông Hải Mai thửa số 112, tờ số 151 Đến thửa 49, tờ số 151 |
Đất SX-KD | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã, khối 13 (Quy hoạch 9m), tờ số 151 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa 333, tờ số 151 - Đến thửa số 275, tờ số 151 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Mặt đường xã, khối 13 (Quy hoạch 9m), tờ số 151 - Khu đấu giá đất ở Đồng Đập (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Từ thửa 321, tờ số 151 Từ thửa 297, tờ số 151 Từ thửa 286, tờ số 151 - Đến thửa số 335, tờ số 151 Đến thửa số 305, tờ số 151 Đến thửa số 277 ,tờ số 151 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch đồng đập (GĐ 2) 24m, tờ số 85. - Khu quy hoạch chia lô đấu giá đất ở Đồng Đập Giai đoạn 2, (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 1809, tờ số 85 - Đến thửa số 1825, tờ số 85 |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch đồng đập (GĐ 2) 15m, tờ số 85 - Khu quy hoạch chia lô đấu giá đất ở Đồng Đập Giai đoạn 2, (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 1811, tờ số 85 - Đến thửa số 1798, tờ số 85 |
Đất SX-KD | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch đồng đập (GĐ 2) 12m, tờ số 86 - Khu quy hoạch chia lô đấu giá đất ở Đồng Đập Giai đoạn 2, (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 1823, tờ số 85 - Đến thửa số 1830; thửa 1795, tờ số 85 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quy hoạch đồng đập (GĐ 2) 12m, tờ số 86 - Khu quy hoạch chia lô đấu giá đất ở Đồng Đập Giai đoạn 2, (khối 13) - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 232, tờ số 86 - Đến thửa số 206, tờ số 86 |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Khu tái định cư sạt lở Đồng Nậy 41 lô (khối 1), tờ số 65 - Khu quy hoạch TĐC sạt lở Đồng Nậy, khối 1 - Xã Quỳnh Vinh cũ Mặt đường phân lô (tờ số 61) khối 1 - Từ lô số 1 đến lô số 40 (tờ số 65) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 20 m, tờ số 67 - Khu quy hoạch TĐC cao tốc Bắc - Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa 1502; 1523, tờ số 67 - Thửa 1502; 1523, tờ số 67 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 13 m, tờ số 67 - Khu quy hoạch TĐC cao tốc Bắc - Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa 1522; 1508; 1511; 1513, tờ số 67 - Thửa 1522; 1508; 1511; 1513, tờ số 67 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 13 m, tờ số 75 - Khu quy hoạch TĐC cao tốc Bắc - Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa 2868; 2849; 2854; 2857; 2860; 2862, tờ số 75 - Thửa 2868; 2849; 2854;2857; 2860; 2862, tờ số 75 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 13 m, tờ số 75 - Khu quy hoạch TĐC cao tốc Bắc - Nam - Xã Quỳnh Vinh cũ Thửa số 2899, tờ số 75 - Thửa số 2899, tờ số 75 |
Đất SX-KD | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 24m, tờ số 85 - Khu nhà ở tại xã Quỳnh Vinh (Khu nhà ở Phúc Thổ) - Xã Quỳnh Vinh cũ Lô 02 (LK-05) - Lô 01 (LK-01) |
Đất SX-KD | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 24m, tờ số 85 (bám đường Phùng Chí Kiên) - Khu nhà ở tại xã Quỳnh Vinh (Khu nhà ở Phúc Thổ) - Xã Quỳnh Vinh cũ Lô 03 (LK-05) - Lô 04 (LK-06) |
Đất SX-KD | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m, tờ số 85 - Khu nhà ở tại xã Quỳnh Vinh (Khu nhà ở Phúc Thổ) - Xã Quỳnh Vinh cũ Lô 07 (LK-05); Lô 15 (LK-02). - Lô 26 (LK-01); Lô 28 (LK-02) |
Đất SX-KD | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường QL 48D đi Thái Hoà - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Trần Trung (Từ thửa 28, tờ bản đồ số 58) - Đến Thửa đất bà Trần Thị Hoa (Đến thửa 6, tờ bản đồ số 58) |
Đất SX-KD | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường QL 48E Quỳnh Trang - Quỳnh Tân - Xã Quỳnh Trang cũ Từ giáp đường Thanh Niên (Từ thửa 492, tờ bản đồ số 89) - Giáp đường Bình Sơn (Đến thửa 64, tờ bản đồ số 161) |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường du lịch Vực mấu - Xã Quỳnh Trang cũ Từ cầu Quỳnh Trang 1 (Từ thửa 142, tờ bản đồ số 71) - Đến cầu Quỳnh Trang 2 (Đến thửa 243, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường tránh thị xã - Xã Quỳnh Trang cũ Từ cầu qua sông Hoàng Mai (Từ thửa 31, tờ bản đồ số 93) - Đến giáp phường Mai Hùng (Đến thửa 339, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Thanh Niên - Xã Quỳnh Trang cũ Từ dốc Eo Đèn, giáp phường Mai Hùng (Từ thửa 476, tờ bản đồ số 92) - Đến Cầu vượt Quỳnh Trang (Đến thửa 950, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Thanh Niên - Xã Quỳnh Trang cũ Từ Cầu vượt Quỳnh Trang (Từ thửa 610, tờ bản đồ số 80) - Đến Đài tưởng niệm (Đến thửa 12, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Thanh Niên - Xã Quỳnh Trang cũ Từ Đài tưởng niệm phường (Từ thửa 125, tờ bản đồ số 153) - Đến ngõ ông Phan Văn Cường khối 16 (Đến thửa 3, tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Thanh Niên - Xã Quỳnh Trang cũ Từ Cầu hói tràu (Từ thửa 389, tờ bản đồ số 78) - Đến Hồ Vực Mấu (Đến thửa 207, tờ bản đồ số 77) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Văn Đức Giai - Xã Quỳnh Trang cũ Từ giáp với phường Mai Hùng (Từ thửa 90, tờ bản đồ số 153) - Đến giáp đường Thanh Niên (Đến thửa 1014, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Bình Sơn - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà ông Văn Đức Nhuận khối 17 (Từ thửa 187, tờ bản đồ số 145) - Đến Ngõ ông Trần Văn Đường khối 17 (Đến thửa 379, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Bình Sơn - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà ông Lê Đáng Ke khối 17 (Từ thửa 401, tờ bản đồ số 145) - Đến Ngã tư giao nhau đường Thanh Niên đầu khối 16 (Đến thửa 92, tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Bình Sơn - Xã Quỳnh Trang cũ Từ Ngã tư giao nhau đường Thanh Niên (Từ thửa 92, tờ bản đồ số 157) - Đến ngõ anh Lê Văn Dương khối 25 (Đến thửa 18, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Bình Sơn - Xã Quỳnh Trang cũ Từ cầu qua kênh Vực Mấu khối 25 (Từ thửa 92, tờ bản đồ số 102) - Đến hết đường, Quỳnh Văn (Đến thửa 137, tờ bản đồ số 105) |
Đất SX-KD | 740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Đầu khối Từ thửa đất ông Lê Viết Vĩnh (Từ thửa 169, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Nguyễn Xuân Lưu (Đến thửa 79, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu Hồng (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Mai Trường Cường (Đến thửa 7, tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Đăng Trung (Từ thửa 03, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Huế (Đến thửa 920, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Minh Lĩnh (Từ thửa 557, tờ bản đồ số 79) - Đến thửa đất bà Lê Thị Liên (Đến thửa 810, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Đăng Kiểu (Từ thửa 50, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất Đậu Minh Thạch (Đến thửa 164, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Minh Đông (Từ thửa 106, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Trung (Đến thửa 111, tờ bản đồ số 144) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu Thọ (Từ thửa 347, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất Lê Đăng Toan (Đến thửa 48, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Mai Trường Quế (Từ thửa 915, tờ bản đồ số 79) - Đến thửa đất Trần Văn Hiền (Đến thửa 386, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nội khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất Lê Thị Uynh (Từ thửa 350, tờ bản đồ số 79) - Đến thửa đất ông Phan Văn Như (Đến thửa 198, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất Trương Văn Tình (Từ thửa 253, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Đậu Minh Hiển (Đến thửa 934, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà Đậu Minh Toán (Từ thửa 256, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất bà Trương Thị Định (Đến thửa 84, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà ông Đậu Minh Chu (Từ thửa 70, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Phan Văn Ngọc (Đến thửa 35, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà ông Đậu Minh Dân (Từ thửa 324, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Lê Đình Nghị (Đến thửa 316, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Minh Khởi (Từ thửa 354, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Lưu (Đến thửa 948, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất Đậu Thị Diên (Từ thửa 91, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất Trần Văn Thành (Đến thửa 313, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Minh Luyện khối 3 (Từ thửa 19, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất bà Lê Thị Mừng khối 2 (Đến thửa 514, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà ông Lê Đăng Phong khối 3 (Từ thửa 77, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất bà Văn Thị Việt khối 2 (Đến thửa 111, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 16 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ đầu khối 17, thửa đất ông Văn Đức Nhuận (Từ thửa 337, tờ bản đồ số 145) - Cuối khối 17, thửa đất ông Văn Đức Long (Đến thửa 43, tờ bản đồ số 146) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu Hà (Từ thửa 12, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Thắng (Đến thửa 384, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Hiểu (Từ thửa 7, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Đậu Minh Trầm (Đến thửa 1, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Thế Dũng (Từ thửa 19, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Trần Văn Bách (Đẻn thửa 36, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà bà Hồ Thị Thương (Từ thửa 89, tờ bản đồ số 146) - Đến thửa đất ông Trần Văn Bách (Đến thửa 2, tờ bản đồ số 146) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ ngõ ông Đậu Minh Thuyết (Từ thửa 13, tờ bản đồ số 146) - Đến thửa đất ông Đậu Minh thông (Đến thửa 14, tờ bản đồ số 146) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Sỹ (Từ thửa 14, tờ bản đồ số 146) - Đến thửa đất bà Trương Thị Liên (Đến thửa 31, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối (giáp bờ sông Hoàng Mai) - Khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Trọng Kim (Từ thửa 5, tờ bản đồ số 140) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Tùng (Đến thửa 25, tờ bản đồ số 140) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 17 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ đầu khối 18 (Từ thửa 101, tờ bản đồ số 147) - Đến cuối khối 18 (Đến thửa 9, tờ bản đồ số 147) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu Tuyến (Từ thửa 9, tờ bản đồ số 147) - Đến Sân vận động khối 18 (Đến thửa 120, tờ bản đồ số 82) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lưu Văn Tường (Từ thửa 5, tờ bản đồ số 147) - Đến ngã 3 hầm chui cao tốc (Đến thửa 73, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Sỹ Đạo (Từ thửa 10, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Đoàn Văn Lý (Đến thửa 21, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Xuân Cảnh (Từ thửa 87, tờ bản đồ số 141) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Thuấn (Đến thửa 48, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Xuân Cảnh (Từ thửa 87, tờ bản đồ số 141) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Hoan (Đến thửa 145, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Trọng Huyên (Từ thửa 89, tờ bản đồ số 141) - Đến thửa đất ông Lê Sỳ Ba (Đến thửa 72, tờ bản đồ số 141) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà Văn hoả khối 18 (Từ thửa 36, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Hồng (Đến thửa 360, tờ bản đồ số 80) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Thạc Tương (Từ thửa 106, tờ bản đồ số 82) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Hùng (Đến thửa 77, tờ bản đồ số 82) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ sân vận động (Từ thửa 116, tờ bản đồ số 82) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Thứ (Đến thửa 100, tờ bản đồ số 82) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối □ - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lưu Văn Tương (Từ thửa 37, tờ bản đồ số 147) - Đến thửa đất ông Lê Xuân Lĩnh (Đến thửa 118, tờ bản đồ số 147) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối □ - Khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Xảo (Từ thửa 89, tờ bản đồ số 80) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Tân (Đến thửa 2, tờ bản đồ số 80) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 18 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ đầu khối 19 (Từ thửa 180, tờ bản đồ số 92) - Đến cuối khối 19 (Đến thửa 186, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà văn hóa khối (Từ thửa 109, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất ông Lê Công Thanh (Đến thửa 143, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Dụng (Từ thửa 54, tờ bản đồ số 92) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hữu Lương (Đến thửa 21, tờ bản đồ số 92) |
Đất SX-KD | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Ngọc Lợi (Từ thửa 5, tờ bản đồ số 92) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Nhoạn (Đến thửa 173, tờ bản đồ số 82) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Lĩnh (Từ thửa 71, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Bút (Đến thửa 125, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Luyện (Từ thửa 75, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hữu Truật (Đến thửa 77, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Hùng (Từ thửa 55, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất bà Phạm Thị An (Đến thửa 7, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu Long (Từ thửa 364, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất ông Lê Công Cảnh (Đến thửa 20, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Tâm (Từ thửa 372, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Tăng (Đến thửa 390, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 19 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Nghĩa (Từ thửa 153, tờ bản đồ số 93) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hửu Quang (Đến thửa 90, tờ bản đồ số 93) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà văn hóa khối (Từ thửa 1004, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất ông Lê Công Thuân (Đến thửa 190, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ nhà ông Lê Công Kiền (Từ thửa 956, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Thịnh (Đến thửa 486, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Đăng Kỳ (Từ thửa 203, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất bà Đậu Thị Khoan (Đến thửa 249, tờ bản đồ số 80) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Đình Sang (giáp đường Văn Đức Giai) (Từ thửa 783, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất ông Trương Văn Hoà (Đến thửa 669, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ đường sắt Bắc nam (Từ thửa 783, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất ông Trương Văn Sáu (Đến thửa 36, tờ bản đồ số 99) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Hoan (Từ thửa 141, tờ bản đồ số 99) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Minh (Đến thửa 974, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Thắng (Từ thửa 107, tờ bản đồ số 99) - Đến thửa đất ông Hồ Trọng Hiệp (Đến thửa 820, tờ bản đồ số 90) |
Đất SX-KD | 560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Trương Văn Nam (Từ thửa 153, tờ bản đồ số 99) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Phượng (Đến thửa 4, tờ bản đồ số 99) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Lĩnh (Từ thửa 806, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất ông Bùi Duy Hùng (Đến thửa 992, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Thòng (Từ thửa 746, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất ông Lê Công Tài (Đến thửa 717, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Tuyết (Từ thửa 46, tờ bản đồ số 91) - Đến thửa đất Hồ Thị Nghĩa (Đến thửa 60, tờ bản đồ số 91) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Phạm Thị Khởi (Từ thửa 71, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất bà Lê Thị Liên (Đến thửa 41, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Huệ (Từ thửa 34, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Cao văn Dũng (Đến thửa 38, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Văn Doanh (Từ thửa 88, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Cao Văn Thạch (Đến thửa 91, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Lĩnh (Từ thửa 452, tờ bản đồ số 92) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hữu Kỳ (Đến thửa 177, tờ bản đồ số 92) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Giáp (Từ thửa 381, tờ bản đồ số 92) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hữu Lục (Đến thửa 96, tờ bản đồ số 92) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Tạo (Từ thửa 175, tờ bản đồ số 92) - Đến thửa đất ông Lê Công Dương (Đến thửa 152, tờ bản đồ số 92) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Thiện (Từ thửa 234, tờ bản đồ số 92) - Đến thửa đất ông Trần Doãn Huy (Đến thửa 223, tờ bản đồ số 92) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 20 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu Công (Từ thửa 30, tờ bản đồ số 90) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Dần (Đến thửa 144, tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Giáp (Từ thửa 70, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất bà Lê Thị Hiền (Đến thửa 186, tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Mai Trường Thuần (Từ thửa 718, tờ bản đồ số 79) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Đức (Đến thửa 40, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hoàng Văn Dục (Từ thửa 30, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Đậu Minh Lịch (Đến thửa 13, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Tại (Từ thửa 74, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất bà Hoàng Thị Mận (Đến thửa 197, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Toàn (Từ thửa 252, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Lê Thiết Tài (Đến thửa 116, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Vẻ (Từ thửa 95, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Định (Đến thửa 122, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Yên Bình (Từ thửa 85, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Lê Viết Tài (Đến thửa 116, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Kiện (Từ thửa 246, tờ bản đồ số 153) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Cảnh (Đến thửa 263, tờ bản đồ số 153) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Vũ Văn Linh (Từ thửa 307, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Đậu Minh Quân (Đến thửa 212, tờ bản đồ số 145) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Yên Tự (Từ thửa 175, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Lê Đình Tuyến (Đến thửa 94, tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 21 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường trục chính - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Bùi văn Quyết (Từ thửa 179, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Ngô Quang Thìn (Đến thửa 40, tờ bản đồ số 160) |
Đất SX-KD | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Bùi Văn Quế (Từ thửa 178, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Trường (Đến thửa 78, tờ bản đồ số 152) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Trọng Phú (Từ thửa 16, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Lương (Đến thửa 12, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Chắt (Từ thửa 80, tờ bản đồ số 152) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Năng (Đến thửa 13, tờ bản đồ số 160) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Phúc Hợp (Từ thửa 34, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Lê Văn Bang (Đến thửa 89, tờ bản đồ số 160) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Nghiêu (Từ thửa 24, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Kham (Đến thửa 123, tờ bản đồ số 160) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Thanh (Từ thửa 90, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Diên (Đến thửa 182, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Xuân Quảng (Từ thửa 197, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Khôi (Đến thửa 80, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Duy Mùi (Từ thửa 60, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Năm (Đến thửa 200, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Sang (Từ thửa 151, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Niệm (Đến thửa 42, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Duy Minh (Từ thửa 37, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Tương (Đến thửa 35, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Ngô Minh Long (Từ thửa 78, tờ bản đồ số 157) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Phượng (Đến thửa 31, tờ bản đồ số 157) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 22 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hoàng Đình Hưng (Từ thửa 394, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Đậu Văn Môn (Đến thửa 141, tờ bản đồ số 89) |
Đất SX-KD | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Xuân Nam (Từ thửa 45, tờ bản đồ số 89) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Lý (Đến thửa 44, tờ bản đồ số 89) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Vi (Từ thửa 647, tờ bản đồ số 89) - Đến thửa đất ông Lê Văn Hợp (Đến thửa 53, tờ bản đồ số 89) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Bùi Duy Sửu (Từ thửa 859, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Nguyễn Thành Sơn (Đến thửa 856, tờ bản đồ số 78) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Đình Hoà (Từ thửa 298, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Phượng (Hồ) (Đến thửa 856, tờ bản đồ số 78) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Yên Vơn (Từ thửa 219, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Đậu Minh Hải (Đến thửa 288, tờ bản đồ số 77) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Phan Thị Hoá (Từ thửa 243, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Khang (Đến thửa 263, tờ bản đồ số 77) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Minh Hoá (Từ thửa 48, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Đậu Minh Tám (Đến thửa 8, tờ bản đồ số 77) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Thắm (Từ thửa 818, tờ bản đồ số 77) - Đến thửa đất bà Đậu Thị Xuồn (Đến thửa 01, tờ bản đồ số 88) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Văn Thị Quế (Từ thửa 348, tờ bản đồ số 78) - Từ thửa đất ông Mai Trường Cường (Từ thửa 554, tờ bản đồ số 78) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 23 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Hậu Lý (Từ thửa 389, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất bà Lê Thị Nga (Đến thửa 211, tờ bản đồ số 78) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Hòa (Từ thửa 47, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Hồ Xuân Lam (Den thửa 16, tờ bản đồ số 71) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phan Văn Thường (Từ thửa 465, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất ông Lê Đăng Thành (Đến thửa 151, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phan Văn Thuân (Từ thửa 245, tờ bản đồ số 79) - Đến thửa đất ông Lê Văn Làn (Đến thửa 228, tờ bản đồ số 71) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Hoa (Từ thửa 176, tờ bản đồ số 71) - Đến thửa đất ông Lê Đăng Tuyến (Đến thửa 22, tờ bản đồ số 79) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Bùi Thị Kim (Từ thửa 62, tờ bản đồ số 79) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Lâm (Đến thửa 166, tờ bản đồ số 71) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Thường (Từ thửa 356, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất bà Lê Thị Mơ (Đến thửa 270, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Quang (Từ thửa 151, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Đương (Đến thửa 223, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Minh (Từ thửa 475, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất ông Lê Sỹ Thi (Đến thửa 112, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Nhật Thanh (Từ thửa 91, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất ông Thái Văn Long (Đến thửa 89, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Hoàng (Từ thửa 80, tờ bản đồ số 71) - Đến thửa đất ông Lê Văn Dũng (Đến thửa 58, tờ bản đồ số 71) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Công Tri (Từ thửa 95, tờ bản đồ số 71) - Đến thửa đất ông Lê Công Huy (Đến thửa 105, tờ bản đồ số 71) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Văn Kỷ (Từ thửa 413, tờ bản đồ số 70) - Đến thửa đất ông Hồ Bá Phú (Đến thửa 256, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Châu (Từ thửa 221, tờ bản đồ số 71) - Đến thửa đất ông Hồ Đình Thìn (Đến thửa 418, tờ bản đồ số 70) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Đức Hùng (Từ thửa 36, tờ bản đồ số 63) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hữu Sơn (Đến thửa 66, tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Văn Thanh (Từ thửa 22, tờ bản đồ số 63) - Đến thửa đất bà Đậu Thị Minh (Đến thửa 25, tờ bản đồ số 63) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Hồng Phan (Từ thửa 14, tờ bản đồ số 58) - Đến thửa đất ông Phạm Hồng Sơn (Đến thửa 5, tờ bản đồ số 62) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Đậu Thị Lộc (Từ thửa 23, tờ bản đồ số 62) - Đến thửa đất ông Đậu Văn Phúc (Đến thửa 37, tờ bản đồ số 62) |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Sáu (Từ thửa 3, tờ bản đồ số 68) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Sáu (Từ thửa 13, tờ bản đồ số 68) |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 24 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Sâm (Từ thửa 768, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Hảo (Đến thửa 1077, tờ bản đồ số 96) |
Đất SX-KD | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Liệu (Từ thửa 20, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Trần Văn Thơm (Đến thửa 1110, tờ bản đồ số 96) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Đức Thắng (Từ thửa 1121, tờ bản đồ số 96) - Đến thửa đất ông Nguyễn Xuân Nguyễn (Đến thửa 67, tờ bản đồ số 95) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Xuân Sơn (Từ thửa 940, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Vũ Minh Hưng (Đến thửa 265, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Thường (Từ thửa 3031, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Vượng (Đến thửa 63, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Hiếu (Từ thửa 145, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Bình (Đến thửa 144, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Nghị (Từ thửa 166, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Trần Ngọc Hồng (Đến thửa 15, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phan Văn Chúc (Từ thửa 182, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Sự (Đến thửa 192, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Tâm (Từ thửa 732, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Ngô Xuân Cư (Đến thửa 800, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phạm Văn Khẩn (Từ thửa 137, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Bùi Văn Duyệt (Đến thửa 214, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Bình (Từ thửa 734, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Vũ Văn Vững (Đến thửa 180, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Trần Văn Binh (Từ thửa 138, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Lợi (Đến thửa 71, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Trần Thị Đức (Từ thửa 152, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Chung (Đến thửa 119, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Huyên (Từ thửa 912, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Thuyên (Đến thửa 701, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 25 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Hữu An (Từ thửa 711, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Duy Hiên (Đến thửa 713, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đống Danh Thanh (Từ thửa 196, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Nghiệm (Đến thửa 195, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Lượng (Từ thửa 692, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Châu (Tạo) (Đến thửa 235, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đống Danh Dự (Từ thửa 745, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Liệu (Đến thửa 235, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Vũ Minh Lượng (Từ thửa 287, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Truật (Đến thửa 315, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Chính (Từ thửa 298, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Sửu (Đến thửa 269, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Phúc (Từ thửa 393, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Hiếu (Đến thửa 301, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Tuyên (Từ thửa 1022, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Diện (Đến thửa 706, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Quang(Minh) (Từ thửa 427, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Hoàng Thục (Đến thửa 569, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Xuân Trường (Từ thửa 571, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Cảnh (Đến thửa 52, tờ bản đồ số 105) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Hạnh (Từ thửa 657, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Hồ Văn An (Đến thửa 13, tờ bản đồ số 105) |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Dũng (Từ thửa 478, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Tạ Văn Cả (Đến thửa 479, tờ bản đồ số 105) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Ninh (Từ thửa 389, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Tạ Văn Lệ (Đến thửa 476, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất bà Đậu Thị Huệ (Từ thửa 306, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất nhà thờ Giáo Xứ Sơn Trang (Đến thửa 347, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Đào (Từ thửa 58, tờ bản đồ số 103) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Long (Đến thửa 443, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Thuận (Từ thửa 476, tờ bản đồ số 103) - Đến thửa đất ông Phạm Văn Thắng (Đến thửa 478, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Đậu Văn Sự (Từ thửa 107, tờ bản đồ số 103) - Đến thửa đất bà Đậu Thị Văn (Đến thửa 108, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Phan Văn Thanh (Từ thửa 245, tờ bản đồ số 103) - Đến thửa đất Nguyễn Văn Chính (Đến thửa 1151, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - Khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Huyên (Từ thửa 263, tờ bản đồ số 103) - Đến thửa đất Nguyễn Xuân Hoà (Đến thửa 147, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 26 - Xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Trang cũ - |
Đất SX-KD | 180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Đậu Văn Môn (Từ thửa 141, tờ bản đồ số 78) - Đến thửa đất ông Hồ Ngọc Đắc (Đến thửa 359, tờ bản đồ số 96) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Đình Hà (Từ thửa 386, tờ bản đồ số 88) - Đến thửa đất ông Phạm Đình Thương (Đến thửa 382, tờ bản đồ số 88) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Phạm Đình Thắng (Từ thửa 280, tờ bản đồ số 88) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Nhật (Đến thửa 246, tờ bản đồ số 88) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Trương Văn Phú (Từ thửa 192, tờ bản đồ số 88) - Đến thửa đất bà Hồ Thị Tởn (Đến thửa 177, tờ bản đồ số 88) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Lâm (Từ thửa 452, tờ bản đồ số 96) - Đến thửa đất ông Hồ Đình Hà (Đến thửa 386, tờ bản đồ số 96) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Đình Chung (Từ thửa 8, tờ bản đồ số 87) - Đến thửa đất ông Hồ Trọng Thủy (Đến thửa 15, tờ bản đồ số 96) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Bá Chi (Từ thửa 494, tờ bản đồ số 96) - Đến thửa đất ông Nguyễn Khắc Thủy (Đến thửa 397, tờ bản đồ số 88) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Vũ Thị Uyên (Từ thửa 47, tờ bản đồ số 95) - Đến thửa đất ông Nguyễn Văn Trương (Đến thửa 39, tờ bản đồ số 95) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Lê Văn Tuấn (Từ thửa 685, tờ bản đồ số 96) - Đến thửa đất ông Nguyễn Hữu Tiêu (Đến thửa 770, tờ bản đồ số 96) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Bá Dương (Từ thửa 762, tờ bản đồ số 96) - Đến thửa đất ông Hồ Bá Thảo (Đến thửa 727, tờ bản đồ số 96) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 1 - Xã Quỳnh Vân cũ - |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Cao Xuân Hương (Từ thửa 50, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Viên (Đến thửa 376, tờ bản đồ số 97) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Vũ Minh Phượng (Từ thửa 39, tờ bản đồ số 162) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Chỉnh (Đến thửa 111, tờ bản đồ số 162) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Hạ (Từ thửa 348, tờ bản đồ số 97) - Đến thửa đất ông Cao Xuân Sinh (Đến thửa 111, tờ bản đồ số 160) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Nhị (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 104) - Đến thửa đất bà Vũ Thị Nga (Đến thửa 43, tờ bản đồ số 103) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Ngọc Thịnh (Từ thửa 46, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất bà Cao Thị Tịnh (Đến thửa 52, tờ bản đồ số 160) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Vũ Minh Thủy (Từ thửa 67, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Hùng (Đến thửa 49, tờ bản đồ số 160) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Văn Đức (Từ thửa 70, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất bà Văn Thị Đạo (Đến thửa 25, tờ bản đồ số 163) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Thoả (Từ thửa 91, tờ bản đồ số 162) - Đến thửa đất ông Đậu Văn Sơn (Đến thửa 25, tờ bản đồ số 162) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ hẻm khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Cao Xuân Hương (Từ thửa 50, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Viên (Đến thửa 376, tờ bản đồ số 97) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ hẻm khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Vũ Minh Phượng (Từ thửa 39, tờ bản đồ số 162) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Chỉnh (Đến thửa 111, tờ bản đồ số 162) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ hẻm khối - khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Vũ Minh Thủy (Từ thửa 67, tờ bản đồ số 160) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Hùng (Đến thửa 49, tờ bản đồ số 160) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 2 - Xã Quỳnh Vân cũ - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Duy Hành (Từ thửa 118, tờ bản đồ số 105) - Đến thửa đất ông Vũ Minh Sơn (Đến thửa 218, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Duy Thụ (Từ thửa 48, tờ bản đồ số 105) - Đến thửa đất ông Văn Đức Thiện (Đến thửa 186, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Đình Toàn (Từ thửa 221, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất bà Nguyễn Thị Hiên (Đến thửa 85, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Công Cừ (Từ thửa 503, tờ bản đồ số 145) - Đến thửa đất ông Nguyễn Công Tuấn (Đến thửa 145, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Bá Hoành (Từ thửa 172, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Nguyễn Duy Hồng (Đến thửa 173, tờ bản đồ số 144) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Hồ Thị Miện (Từ thửa 113, tờ bản đồ số 144) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Lâm (Đến thửa 56, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Duy Đình (Từ thửa 152, tờ bản đồ số 101) - Đến thửa đất ông Nguyễn Duy Hồng (Đến thửa 118, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Tô Thị Tơ (Từ thửa 454, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Công Vinh (Đến thửa 291, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Cảnh Trọng (Từ thửa 488, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Khiêm (Đến thửa 693, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Phan Văn Thủy (Từ thửa 141, tờ bản đồ số 101) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Thanh (Đến thửa 129, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Tâm (Từ thửa 122, tờ bản đồ số 101) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Trực (Đến thửa 124, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Trọng Hội (Từ thửa 191, tờ bản đồ số 101) - Đến thửa đất ông Hồ Trọng Cọt (Đến thửa 226, tờ bản đồ số 101) |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Nguyễn Duy Đường (Từ thửa 46, tờ bản đồ số 101) - Đến thửa đất ông Nguyễn Đình Thiết (Đến thửa 620, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Lê Tiến Nhiệm (Từ thửa 502, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Công Chấn (Đến thửa 539, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Trọng Khoan (Từ thửa 662, tờ bản đồ số 102) - Đến thửa đất ông Nguyễn Huy Đoàn (Đến thửa 652, tờ bản đồ số 102) |
Đất SX-KD | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 14 - Xã Quỳnh Vân cũ - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Hoà (Từ thửa 59, tờ bản đồ số 161) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Linh (Đến thửa 562, tờ bản đồ số 96) |
Đất SX-KD | 640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trục chính - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Trọng Thương (Từ thửa 236, tờ bản đồ số 97) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Cửu (Đến thửa 250, tờ bản đồ số 89) |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Văn Tục (Từ thửa 726, tờ bản đồ số 97) - Đến thửa đất ông Hồ Đình Hiệp (Đến thửa 287, tờ bản đồ số 97) |
Đất SX-KD | 340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Bá Công (Từ thửa 321, tờ bản đồ số 97) - Đến thửa đất ông Hồ Đình Tương (Đến thửa 751, tờ bản đồ số 89) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Long (Từ thửa 35, tờ bản đồ số 161) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Tính (Đến thửa 706, tờ bản đồ số 89) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ khối - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất bà Nguyễn Thị Đào (Từ thửa 37, tờ bản đồ số 161) - Đến thửa đất ông Hồ Đức Hồng (Đến thửa 60, tờ bản đồ số 161) |
Đất SX-KD | 320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ hẻm khối 16 - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ thửa đất ông Hồ Trọng Thương (Từ thửa 236, tờ bản đồ số 97) - Đến thửa đất ông Hồ Văn Cửu (Đến thửa 250, tờ bản đồ số 161) |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường ngõ hẻm nhỏ trên địa bàn khối còn lại - khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ Từ tờ bản đồ số 97 - Đến tờ bản đồ số 161 |
Đất SX-KD | 260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối 16 - Xã Quỳnh Vân cũ - |
Đất SX-KD | 240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại xã Quỳnh Văn xâm cư theo địa giới hành chính của phường Hoàng Mai - Xã Quỳnh Vân cũ - |
Đất SX-KD | 220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C03 - Đến lô số C08 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C11 - Đến lô số C15 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C16 - Đến lô số C17 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C27 - Đến lô số C29 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m (đấu giá 10 tẩn khối 17) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ Thửa 671 - Đến thửa 795 |
Đất SX-KD | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m (đấu giá 10 tẩn khối 17) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ Thửa 670 - Đến Thửa 785 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 12m (đấu giá 10 tấn khối 3) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ Thửa 648 - Đến Thửa 617 |
Đất SX-KD | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường quy hoạch 9m (đấu giá 10 tấn khối 17) - Các khu quy hoạch đấu giá, TĐC đã thực hiện giao đất - Xã Quỳnh Vân cũ Từ Thửa 632 - Đến Thửa 784 |
Đất SX-KD | 860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C01 - Đến lô số C02 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C09 - Đến lô số C01 |
Đất SX-KD | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường nhựa (khu TĐC Cao tốc) - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số C18 - Đến lô số C26 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Quy hoạch khu đấu giá khối 2, đường QH 9m - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số B01 - Đến lô số B25 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Quy hoạch khu đấu giá khối 2, đường QH 9m - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô số A01 - Đến lô số A13 |
Đất SX-KD | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Quy hoạch TĐC Lèn chiền khối 5 - Các khu vực quy hoạch khu dân cư để thực hiện đấu giá, bố trí tái định cư - Xã Quỳnh Vân cũ Từ lô 01 - Đến lô 103 |
Đất SX-KD | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ Cầu Hoàng Mai từ thửa số 86 tờ bản đồ số 39 - Đất ông Nguyễn Bá Bích đến thửa số 109 tờ bản đồ số 39 |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Bá Bích từ thửa số 106 tờ bản đồ số 40 - Đất ông Đậu Huy Đoàn đến thửa số 151 tờ bản đồ số 40 |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Đậu Huy Đoàn từ thửa số 307 tờ bản đồ số 37 - Đất ông Nguyễn Bá Cường đến thửa số 106 tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Bá Cường từ thửa số 189 tờ bản đồ số 38 - Ngã 3 đền Cờn (Nguyễn Văn Hùng) đến thửa số 107 tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Ngã 3 Cờn (Nguyễn Văn Hùng) từ thửa số 391 tờ bản đồ số 36 - Kênh B10 (Nguyễn Bá Hùng) đến thửa số 515 tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Kênh B10 (Nguyễn Bá Hùng) từ thửa số 190 tờ bản đồ số 36 - Đất ông Nguyễn Bá Đại(Hằng) đến thửa số 522 tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Bá Chí từ thửa số 558 tờ bản đồ số 35 - Đường số 4 - Đất ông Nguyễn Bá Hải đến thửa số 787 tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Thái Nguyên khốig từ thửa số 4 tờ bản đồ số 35 - Đất ông Đỗ Ngọc Quang đến thửa số 962 tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Ngọc Khoát từ thửa số 156 tờ bản đồ số 34 - Đường lên Ga - Đất ông Đậu Đức Tuyến đến thửa số 341 tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Khu Hồng Đào+Đại Bách Khoa từ thửa số 5 tờ bản đồ số 32 - Khu Hồng Đào+Đại Bách Khoa từ thửa số 37 tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Tất Thành (Quốc lộ 1A) - Phường Quỳnh Thiện cũ Khu Hồng Đào+Đại Bách Khoa từ thửa số 2 tờ bản đồ số 34 - Khu Hồng Đào+Đại Bách Khoa đến thửa số 37 tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A (Xô viết Nghệ Tĩnh) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ cầu La Man Từ thửa số 402 tờ bản đồ số 13 - nhà bà Nguyễn Thị Tuyết Trinh đến thửa số 194 tờ bản đồ số 31 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A (Xô viết Nghệ Tĩnh) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Bá Sỹ Từ thửa số 280 tờ bản đồ số 27 - nhà ông Phạm Đức Thắng đến thửa số 03 tờ bản đồ số 25 |
Đất khoáng sản | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A (Xô viết Nghệ Tĩnh) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Văn Tới đến thửa số 110 tờ bản đồ số 24 - nhà ông Hồ Xuân Hùng đến thửa số 07 tờ bản đồ số 24 |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A (Xô viết Nghệ Tĩnh) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà bà Trần Thị Loan đến thửa số 05 tờ bản đồ số 24 - nhà ông Cao Văn Sơn đến thửa số 03 tờ bản đồ số 21 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 1A (Xô viết Nghệ Tĩnh) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà bà Trương Thị Hiền đến thửa số 73 tờ bản đồ số 20 - nhà ông Lê Đình Tiến đến thửa số 8 tờ bản đồ số 19 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Quốc lộ 48D (Đường Lê Hoàn) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Duy Trương Từ thửa số 346 tờ bản đồ số 13 - nhà ông Lê Văn Hài đến thửa số 183 tờ bản đồ số 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trần Định (Đường 537B) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Bá Vinh từ thửa số 376 tờ bản đồ số 36 - Đất Bà Mai Thị Phượng đến thửa số 360 tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trần Định (Đường 537B) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Hoàng Đình Định từ thửa số 26 tờ bản đồ số 38 - Đất phường Quỳnh Dị đến thửa số 2 tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trần Định (Đường 537B) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Bá Vinh từ thửa số 376 tờ bản đồ số 36 - Đất Bà Mai Thị Phượng đến thửa số 360 tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trần Định (Đường 537B) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Hoàng Đinh Định từ thửa số 26 tờ bản đồ số 3 8 - Đất phường Quỳnh Dị đến thửa số 2 tờ bản đồ số 38 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Trần Vĩ (Đường UB) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Viết Tình từ thửa số 51 tờ bản đồ số 36 - Đất ông Lê Hữu Tiến đến thửa số 98 tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Lê Duy Quỳnh (liên khối Tân Phong, Nam Mỹ) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất Bà Phan Thị Thương từ thửa số 234 tờ bản đồ số 36 - Đất ông Nguyễn Bá Trụ đến thửa số 428 tờ bản đồ số 36 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Lê Duy Quỳnh (liên khối Nam Mỹ, Bắc Mỹ) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Nguyễn Bá Giáp từ thửa số 557 tờ bản đồ số 35 - Đất ông Nguyễn Bảo Sơn đến thửa số 678 tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Lê Duy Quỳnh (Liên khối Nam Mỹ, Bắc Mỹ) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất Bà Đậu Thị Lan từ thửa số 957 tờ bản đồ số 35 - Đất ông Nguyễn Bá Huy đến thửa số 204 tờ bản đồ số 35 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phùng Chí Kiên (Đường lên Ga Hoàng Mai) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất Ông Nguyễn Viết Thắng từ thửa số 232 tờ bản đồ số 15 - Đất ông Lê Văn Hải đến thửa số 219 tờ bản đồ số 15 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Phạm Văn Đồng (Đường số 3) - Phường Quỳnh Thiện cũ Đại Bách Khoa từ thửa số 80 tờ bản đồ số 34 - Đại Bách Khoa từ thửa số 102 tờ bản đồ số 34 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Cù Chính Lan (Đường lên nhà máy Xi Măng) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ Quốc lộ 1A Từ thửa số 459 tờ bản đồ số 27 - Nhà ông Lê Đăng Thoan đến thửa số 180 tờ bản đồ số 27 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Cù Chính Lan (Đường lên nhà máy Xi Măng) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Lê Đăng Mạnh Từ thửa số 115 tờ bản đồ số 10 - Nhà ông Nguyễn Bá Hòe đến thửa số 156 tờ bản đồ số 10 |
Đất khoáng sản | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Cù Chính Lan (Đường lên nhà máy Xi Măng) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Nguyễn Bá Hoàng Từ thửa đất số 263 tờ 30 - Nhà ông Lê Đình Hoàng đến thửa số 50 tờ 30 |
Đất khoáng sản | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Cù Chính Lan (Đường lên nhà máy Xi Măng) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Lê Hữu Phi Từ thửa đất số 6 tờ 29 - Nhà ông Nguyễn Viết Sự đến thửa đất số 20 tờ số 29 |
Đất khoáng sản | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Hoàng Hà (Quốc lộ 1A xuống KCN Hoàng Mai) - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà bà Nguyễn Thị Xuân Từ thửa đất số 68 tờ 21 - Nhà ông Nguyễn Tiến Dũng đến thửa đất số 57 tờ số 21 |
Đất khoáng sản | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ Quốc Lộ 1A từ thửa đất số 52 tờ 21 - Nhà bà Lê Thị Liệu đến thửa đất số 25 tờ số 22 |
Đất khoáng sản | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Đường Nguyễn Văn Trỗi - Phường Quỳnh Thiện cũ Từ nhà ông Đậu Văn Nam từ thửa 320 tờ số 5 - Nhà ông Lê Đăng Khoa đến thửa đất số 111 tờ số 5 |
Đất khoáng sản | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Trục đường chính (Các tuyến từ Quốc lộ 1A xuống và đường liên khối) - Khối Thịnh Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ Đất ông Lê Thanh Hải từ thửa số 280 tờ bản đồ số 37 - Đất ông Trần Quốc Bảo, Nguyễn Tiến Lực đến thửa số 487 tờ bản đồ số 37 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 40 của khối Thịnh Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 39 của khối Thịnh Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 37 của khối Thịnh Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách có vị trí tương đương hoặc kém hơn so với vị trí có mức giá thấp nhất tại khu dân cư khối Thịnh Mỹ - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 36 của khối An Thịnh - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Các tuyến còn lại thuộc tờ bản đồ số 38 của khối An Thịnh - Phường Quỳnh Thiện cũ - |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 123 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 123 - Gồm các thửa: 04;05;19, tờ số 123 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 113 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 113 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 113) khối 7 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 114 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 114 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 114) khối 1 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 115 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 115 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 115) khối 5,6,7 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 116 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 116 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 116) khối 5,6,7 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 117 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 117 - Gồm các thửa: 85;86;104;105;121;175;192;193;202; 217;201;222;221, tờ số 117 |
Đất TM-DV | 500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 46 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 46 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 46), khối 7,8 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 118 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 118 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 118), khối 7,8 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 119 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 119 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 119), khối 1 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 120 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 120 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 120), khối 1,2 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 121 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 121 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 121), khối 1, 2 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 122 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 122 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 122) khối 5,6 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 123 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 123 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 123) khối 8 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 124 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 124 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 124) khối 8 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Hoàng Mai |
Ngõ hẻm, tờ số 125 - Xã Quỳnh Vinh cũ Ngõ hẻm, tờ số 125 - Toàn bộ thửa đất ngõ hẻm (tờ số 125), khối 1 |
Đất TM-DV | 250.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Hoàng Mai
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin phường Hoàng Mai, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Quỳnh Thiện, Xã Quỳnh Trang, Xã Quỳnh Vinh (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Hoàng Mai theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Hoàng Mai có diện tích tự nhiên 79,67 km² với quy mô dân số 44.474 người, mật độ dân cư đạt 558,2 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Hoàng Mai được đặt tại UBND phường Quỳnh Thiện, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Hoàng Mai không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Hoàng Mai là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
