Bảng giá đất phường Hội An Tây, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
1. Bảng giá đất là gì?
Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.
Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:
– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
– Tính thuế sử dụng đất;
– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

2. Bảng giá đất phường Hội An Tây, thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất phường Hội An Tây, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất
2.1.1. Đối với đất nông nghiệp
Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:
– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.
– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.
– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.
– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.
– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.
Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)
– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.
– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:
+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.
+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.
– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.
2.1.2. Đối với đất ở đô thị
– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.
– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.
– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.
– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.
– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.
2.1.3. Đối với đất ở nông thôn
– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.
– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).
– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.
– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.
– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.
2.2. Bảng giá đất phường Hội An Tây, Thành phố Đà Nẵng mới nhất
Bảng giá đất phường Hội An Tây, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.
Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)
Phường Hội An Tây Sắp xếp từ: Phường Thanh Hà, Tân An, Cẩm An, xã Cẩm Hà.
Bảng giá đất thành phố Hội An năm 2026
Khu vực: thành phố Hội An.
Loại đất: Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 7.614.000 đến 90.090.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Phú |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bạch Đằng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Châu Thượng Văn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Lợi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Chu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Thái Học |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Châu Trinh Đoạn từ đường Hoàng Diệu → đến giáp Hai Bà Trưng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.063.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Diệu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Văn Thụ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Công Nữ Ngọc Hoa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Châu Trinh Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quý Cáp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Hưng Đạo Đoạn từ đường Phạm Hồng Thái → đến giáp đường Hai Bà Trưng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tiểu La |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hùng Vương Đoạn giáp đường Trần Hưng Đạo → đến cây xăng Bến xe cũ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
46252 Đoạn từ đường Hùng Vương → đến cầu Xã Tang |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ đường Trần Phú → đến giáp đường Phan Châu Trinh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 55.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Hồng Lãnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 53.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Hoàng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Huệ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Bội Châu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Hưng Đạo Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Châu Trinh Đoạn từ đường Hoàng Diệu → đến giáp Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Thái Học |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Chu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Lợi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Châu Thượng Văn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bạch Đằng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 49.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đào Duy Từ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Nguyễn Tất Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trường Tộ Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 46.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bà Triệu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 45.045.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thường Kiệt Đoạn từ Hai Bà Trưng → đến hết nhà số 200 (nhà ông Vũ Liễu - ngã 3 Ngô Gia Tự) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Hồng Thái Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 44.070.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Châu Trinh Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Công Nữ Ngọc Hoa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Văn Thụ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Diệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quý Cáp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Hưng Đạo Đoạn từ đường Phạm Hồng Thái → đến giáp đường Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tiểu La |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.315.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hùng Vương Đoạn giáp đường Trần Hưng Đạo → đến cây xăng Bến xe cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 42.042.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn thuộc phường Sơn Phong |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thoại Ngọc Hầu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trương Minh Lượng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phan Vinh (đường EC) Đoạn từ giáp dự án Năm Sao → đến nhà ông Lê Thanh Sang (tổ 2, khối Tân Thành) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Du Đoạn từ cầu Quảng Trường → đến đến đường Nguyễn Nghiễm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 40.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cửa Đại Đoạn từ giáp đường Trần Hưng Đạo → đến hết địa bàn phường Sơn Phong |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn từ phường Sơn Phong → đến ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
46252 Đoạn từ đường Hùng Vương → đến cầu Xã Tang |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 39.039.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thái Phiên Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Bà Triệu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ đường Trần Phú → đến giáp đường Phan Châu Trinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ giáp cầu An Bàng → đến giáp bãi tắm An Bàng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 38.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Hồng Thái Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến giáp đường Trần Hưng Đạo |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Hồng Lãnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 37.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Bắc Sơn Phong - Trường Lệ chưa có tên đường - Phường Sơn Phong Đường có mặt cắt rộng 29,0m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
46252 Đoạn từ đường cầu Xã Tang → đến cuối tuyến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thúc Duyện Đoạn từ khách sạn Anantara Hội An → đến giáp đường Trần Quang Khải |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Tần Đoạn từ lăng Ông Ngọc → đến giáp kiệt 25 Nguyễn Phúc Chu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
La Hối |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Cao Vân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 36.855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Lợi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Chu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Thái Học |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Châu Trinh Đoạn từ đường Hoàng Diệu → đến giáp Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bạch Đằng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Châu Thượng Văn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Bội Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.944.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Hoàng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.944.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.944.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Hưng Đạo Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Hùng Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.944.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Duy Hiệu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trường Tộ Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến miếu Ông Cọp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 34.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Quyền Đoạn từ đất nhà số 1 (Nam đường), nhà số 2 (Bắc đường) → đến hết đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Nguyên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đào Duy Từ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 33.306.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Nguyễn Tất Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cửa Đại Đoạn từ giáp phường Sơn Phong → đến ngã tư đường Lê Thánh Tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn từ ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức → đến hết nhà bà Đỗ Thị Lanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lưu Quý Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trường Tộ Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 32.214.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bà Triệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.906.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Châu Thượng Văn (nối dài) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hùng Vương Đoạn từ cây xăng Bến xe cũ → đến đường Nguyễn Nghiễm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thường Kiệt Đoạn từ nhà số 198 → đến cuối tuyến (giáp đường Trần Nhân Tông) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Gia Tự |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.605.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Bắc Sơn Phong - Trường Lệ chưa có tên đường - Phường Sơn Phong Đường có mặt cắt rộng 13,5m (áp dụng cho phường Sơn Phong và Cẩm Châu) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tất Thành Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến đường Lê Hồng Phong |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thường Kiệt Đoạn từ Hai Bà Trưng → đến hết nhà số 200 (nhà ông Vũ Liễu - ngã 3 Ngô Gia Tự) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.849.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Hồng Thái Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.849.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.684.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.684.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến cống Trà Quế |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Diệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Văn Thụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Công Nữ Ngọc Hoa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Châu Trinh Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tiểu La |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quý Cáp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Hưng Đạo Đoạn từ đường Phạm Hồng Thái → đến giáp đường Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.225.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hùng Vương Đoạn giáp đường Trần Hưng Đạo → đến cây xăng Bến xe cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cửa Đại Từ cầu Phước Trạch → đến giáp đường Âu Cơ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thái Phiên Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Ngô Gia Tự |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quang Khải |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà Đoạn từ phường Tân An → đến cống Trà Quế |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn thuộc phường Sơn Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thoại Ngọc Hầu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trương Minh Lượng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phan Vinh (đường EC) Đoạn từ giáp dự án Năm Sao → đến nhà ông Lê Thanh Sang (tổ 2, khối Tân Thành) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.357.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Du Đoạn từ cầu Quảng Trường → đến đến đường Nguyễn Nghiễm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
46252 Đoạn từ đường Hùng Vương → đến cầu Xã Tang |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.885.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ đường Trần Phú → đến giáp đường Phan Châu Trinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cửa Đại Đoạn từ giáp đường Trần Hưng Đạo → đến hết địa bàn phường Sơn Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn từ phường Sơn Phong → đến ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.573.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thái Phiên Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Bà Triệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 27.146.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Quyền Đoạn từ đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) → đến giáp đường Nguyễn Phúc Tần |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.964.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Hồng Lãnh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ giáp cầu An Bàng → đến giáp bãi tắm An Bàng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.754.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thái Tổ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Hồng Thái Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến giáp đường Trần Hưng Đạo |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Bắc → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cửa Đại Đoạn từ Lê Thánh Tông → đến cầu Phước Trạch |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 18,5m (4m-10,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.339.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn đường có mặt cắt 19,5m (đoạn từ giáp đường Cửa Đại kéo về hướng Nam → đến nhà ông Lê Công Dũng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phan Vinh (đường EC) Đoạn từ ngã ba đường Lạc Long Quân (phía Điện Bàn vào Hội An) → đến giáp dự án Năm Sao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Tần Đoạn còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Tần Đoạn từ lăng Ông Ngọc → đến giáp kiệt 25 Nguyễn Phúc Chu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.798.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
La Hối |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.798.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thúc Duyện Đoạn từ khách sạn Anantara Hội An → đến giáp đường Trần Quang Khải) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.798.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
46252 Đoạn từ đường cầu Xã Tang → đến cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.798.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Bắc Sơn Phong - Trường Lệ chưa có tên đường - Phường Sơn Phong Đường có mặt cắt rộng 29,0m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.798.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Cao Vân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.798.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 118 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 97 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Hoàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Bội Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Hưng Đạo Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Hùng Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Duy Hiệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.402.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trường Tộ Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến miếu Ông Cọp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.961.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn đường có mặt cắt 13,5m (đoạn từ giáp nhà ông Lê Công Dũng → đến giáp đường ĐH 15) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt nối dài → đến hết khu TĐC đường Trần Nhân Tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Quý Đôn Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đào Duy Từ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Đức - Phường Cẩm Châu Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Đức - Phường Sơn Phon Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Du Đoạn còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Quyền Đoạn từ đất nhà số 1 (Nam đường), nhà số 2 (Bắc đường) → đến hết đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.593.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Nguyên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Nam giáp cầu Cẩm Thanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trường Tộ Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lưu Quý Kỳ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.005.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cửa Đại Đoạn từ giáp phường Sơn Phong → đến ngã tư đường Lê Thánh Tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.005.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn từ ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức → đến hết nhà bà Đỗ Thị Lanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.005.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bà Triệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hùng Vương Đoạn từ đường Nguyễn Nghiễm → đến giáp đường An Dương Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hùng Vương Đoạn từ cây xăng Bến xe cũ → đến đường Nguyễn Nghiễm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.123.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Châu Thượng Văn (nối dài) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.123.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thường Kiệt Đoạn từ nhà số 198 → đến cuối tuyến (giáp đường Trần Nhân Tông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.123.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.123.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Phùng Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến giáp đường Tôn Đức Thắng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Bắc Sơn Phong - Trường Lệ chưa có tên đường - Phường Sơn Phong Đường có mặt cắt rộng 13,5m (áp dụng cho phường Sơn Phong và Cẩm Châu) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thường Kiệt Đoạn từ Hai Bà Trưng → đến hết nhà số 200 (nhà ông Vũ Liễu - ngã 3 Ngô Gia Tự) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Hồng Thái Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.035.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tất Thành Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến đường Lê Hồng Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.962.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam Đoạn từ hết quán Đầu Làng → đến hết khu Bắc Biên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam Đoạn còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến cống Trà Quế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào trụ sở UBND - Phường Sơn Phong |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào Miếu An Hòa - Phường Sơn Phong |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào nhà Lao - Phường Sơn Phong |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đi vào trụ sở công an phường Sơn Phong - Phường Sơn Phon Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Nhự → đến trụ sở công an phường) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Đình Thám |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhật Duật Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Nguyễn Duy Hiệu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quốc Toản Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Nam giáp đường Nguyễn Duy Hiệu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.105.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cửa Đại Từ cầu Phước Trạch → đến giáp đường Âu Cơ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thái Phiên Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đỗ Đăng Tuyển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn thuộc phường Sơn Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thoại Ngọc Hầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trương Minh Lượng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quang Khải |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.286.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phan Vinh (đường EC) Đoạn từ giáp dự án Năm Sao → đến nhà ông Lê Thanh Sang (tổ 2, khối Tân Thành) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.255.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà Đoạn từ phường Tân An → đến cống Trà Quế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn từ giáp khu TĐC đường Trần Nhân Tông kéo về phía Bắc → đến cuối tuyến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Du Đoạn từ cầu Quảng Trường → đến đến đường Nguyễn Nghiễm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.085.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Khát Chân - Phường Cẩm Châu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Ngũ Lão |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Bình Trọng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cửa Đại Đoạn từ giáp đường Trần Hưng Đạo → đến hết địa bàn phường Sơn Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn từ phường Sơn Phong → đến ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thái Phiên Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Bà Triệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đường có mặt cắt ngang rộng 27m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhật Duật Đoạn từ đường Cửa Đại → đến hết nhà ông Lê Doãn Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ giáp cầu An Bàng → đến giáp bãi tắm An Bàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Hồng Thái Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến giáp đường Trần Hưng Đạo |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Chí Công Đoạn thuộc phường Cẩm Châu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Quyền Đoạn từ đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) → đến giáp đường Nguyễn Phúc Tần |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.874.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Phùng Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến giáp đường Lý Thái Tổ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tất Thành Đoạn từ mương thuỷ lợi Hà Châu → đến ngã tư đường 28-3 (đường K1-K6). |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thái Tổ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.697.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Bắc → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Công Trứ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Đình Chiểu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp cống Cầu Đỏ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đinh Tiên Hoàng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cửa Đại Đoạn từ Lê Thánh Tông → đến cầu Phước Trạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.448.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 18,5m (4m-10,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.437.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
La Hối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.427.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Tần Đoạn từ lăng Ông Ngọc → đến giáp kiệt 25 Nguyễn Phúc Chu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.427.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thúc Duyện Đoạn từ khách sạn Anantara Hội An → đến giáp đường Trần Quang Khải) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.427.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
46252 Đoạn từ đường cầu Xã Tang → đến cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.427.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Bắc Sơn Phong - Trường Lệ chưa có tên đường - Phường Sơn Phong Đường có mặt cắt rộng 29,0m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.427.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Cao Vân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.427.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn đường có mặt cắt 19,5m (đoạn từ giáp đường Cửa Đại kéo về hướng Nam → đến nhà ông Lê Công Dũng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Điện Biên Phủ Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đường dự án Khu dân cư Xuân Hà - Tu Lễ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phan Vinh (đường EC) Đoạn từ ngã ba đường Lạc Long Quân (phía Điện Bàn vào Hội An) → đến giáp dự án Năm Sao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.158.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 15,5m (3m-9,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.127.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Tần Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bờ Nam sông Hói Muống - Phường Cẩm Châu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà Đoạn từ cống Trà Quế → đến đầu cầu An Bàng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lê Đại Hành |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.955.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 22,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.955.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Mạc Đỉnh Chi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.955.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Hiền |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.955.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Bắc giáp kênh Thủy lợi Hà Châu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.955.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Từ đường Sư Vạn Hạnh → đến đường Ngô Thị Nhậm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.955.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 25,0m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.955.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
46109 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 120 → đến số nhà 310 Bên trái: Đoạn từ số nhà 99 đến số nhà 279 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch 22m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An Đoạn từ giáp phường Cửa Đại → đến giáp khu quy hoạch TĐC Tân Thịnh - Tân Mỹ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K22 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Anh → đến biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Công Danh → đến biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 118 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 97 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.577.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 14m (3m-8m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Điện Biên Phủ Đoạn từ đường An Dương Vương → đến hết đường 28-3 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Duy Hiệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Quý Đôn Đoạn từ ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô → đến hết đường nhựa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trường Tộ Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến miếu Ông Cọp |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon Đường 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.057.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu Đường 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.057.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K8 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Thành Nuôi → đến giáp rừng phòng hộ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Út → đến nhà ông Lê Cứ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K28, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đầu tuyến → đến Khu Du lịch Qudos |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K28 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ba → đến biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Sang → đến đường Nguyễn Phan Vinh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K1 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Trần Hùng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K20 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Rô → đến biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Quyền Đoạn từ đất nhà số 1 (Nam đường), nhà số 2 (Bắc đường) → đến hết đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.852.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Nguyên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lạc Long Quân Đoạn còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đường bêtông trong khu TĐC Trần Nhân Tông (phía Đông) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn đường có mặt cắt 13,5m (đoạn từ giáp nhà ông Lê Công Dũng → đến giáp đường ĐH 15) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.758.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt nối dài → đến hết khu TĐC đường Trần Nhân Tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.758.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Quý Đôn Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 12m (3m-6m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.637.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Du Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.611.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Đức - Phường Sơn Phon Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.611.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Đức - Phường Cẩm Châu Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.611.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cửa Đại Đoạn từ giáp phường Sơn Phong → đến ngã tư đường Lê Thánh Tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn từ ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức → đến hết nhà bà Đỗ Thị Lanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lưu Quý Kỳ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.432.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Văn Đồng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thích Quảng Đức |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ nhà số 312 → đến số nhà 404 Bên trái: Đoạn từ số nhà 281 đến số nhà 377 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Nam giáp cầu Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.243.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.124.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch 18m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Vạn Xuân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.979.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thường Kiệt Đoạn từ nhà số 198 → đến cuối tuyến (giáp đường Trần Nhân Tông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.802.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.802.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hùng Vương Đoạn từ cây xăng Bến xe cũ → đến đường Nguyễn Nghiễm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.802.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Châu Thượng Văn (nối dài) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.802.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đặng Văn Ngữ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Bắc Sơn Phong - Trường Lệ chưa có tên đường - Phường Sơn Phong Đường có mặt cắt rộng 13,5m (áp dụng cho phường Sơn Phong và Cẩm Châu) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Âu Cơ Đoạn từ đầu tuyến Âu Cơ → đến đường 25m Khu đô thị Phước Trạch Phước Hải giai đoạn 2 (khối Phước Tân) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An Đoạn từ giáp khu TĐC Làng Chài số 3 → đến giáp phường Điện Dương (thị xã Điện Bàn) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Mười → đến nhà bà Đinh Thị Năm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K14 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Duy Lai → đến biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K17 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phan Thanh Hùng → đến đường Lạc Long Quân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K18 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Lê Thị Hồng → đến biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Nghiễm Đoạn từ giáp đường Đào Duy Từ → đến giáp đường Nguyễn Du |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trường Tộ Đoạn từ miếu Ông Cọp → đến hết đường Nguyễn Trường Tộ (bê tông) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trãi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lạc Long Quân Đoạn từ đường Âu Cơ → đến đường Mai An Tiêm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tay → đến đường Hai Bà Trưng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K7 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ký → đến Đường Lạc Long Quân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Bá Phiến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Phùng Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến giáp đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Lê Hồng Phong |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Thất Tùng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhật Duật Đoạn từ nhà ông Lê Doãn Vương → đến cuối tuyến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quốc Toản Đoạn từ đường Nguyễn Duy Hiệu kéo về phía Nam giáp Sông Đò |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tất Thành Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.687.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hùng Vương Đoạn từ đường Nguyễn Nghiễm → đến giáp đường An Dương Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.610.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Bình Than |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khúc Thừa Dụ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Hàm Rồng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 406 → đến số nhà 434 Bên trái: Đoạn từ số nhà 379 đến số nhà 403 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Phùng Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến giáp đường Tôn Đức Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.477.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.335.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tất Thành Đoạn từ ngã tư đường 28-3 → đến giáp đường An Dương Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cửa Đại Đường từ Cửa Đại → đến Lạc Long Quân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến cống Trà Quế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trương Minh Hùng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cửa Đại Từ cầu Phước Trạch → đến giáp đường Âu Cơ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam Đoạn từ hết quán Đầu Làng → đến hết khu Bắc Biên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.994.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.994.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lương Như Bích Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 120 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 29 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Đình Thám |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.773.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào trụ sở UBND - Phường Sơn Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.773.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào nhà Lao - Phường Sơn Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.773.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào Miếu An Hòa - Phường Sơn Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.773.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đi vào trụ sở công an phường Sơn Phong - Phường Sơn Phon Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Nhự → đến trụ sở công an phường) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.773.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quốc Toản Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Nam giáp đường Nguyễn Duy Hiệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.773.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhật Duật Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Nguyễn Duy Hiệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.773.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Yên Thế (Đoạn ngoài khu TĐC Qudos) - Phường Cẩm An Từ nhà ông Nguyễn Phú Hơn → đến chợ An Bàng) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ kênh Thủy lợi Hà Châu kéo thẳng về phía Bắc → đến hết trạm Biến áp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thái Phiên Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch 14m |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quang Khải |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Dũng → đến nhà ông Trần Thao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Thanh Mạnh → đến biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K28, hẻm 3 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phạm Tuân → đến Khu Du lịch Qudos |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Hoàng Sa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tô Hiến Thành |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Yết Kiêu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lý Đạo Thành |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lý Thánh Tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 17,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.490.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Thắng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà Đoạn từ phường Tân An → đến cống Trà Quế |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đỗ Đăng Tuyển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.371.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Tôn Đức Thắng (áp dụng như phường Tân An) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lưu Trọng Lư |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Từ đường Âu Cơ → đến đường Sư Vạn Hạnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Mai An Tiêm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 15,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 17,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lê Nhân Tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Dương Đình Nghệ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lê Phụng Hiểu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thế Lữ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Hàn Mặc Tử |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nam Cao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nam Trân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nguyễn Bặc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Ngô Thì Nhậm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.175.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn từ giáp khu TĐC đường Trần Nhân Tông kéo về phía Bắc → đến cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.112.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Khát Chân - Phường Cẩm Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.042.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Hồng Phong Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Tôn Đức Thắng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Ngũ Lão |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Bình Trọng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.965.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuệ Tĩnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bờ Hồ 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đường có mặt cắt ngang rộng 27m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.49 Nguyễn Tất Thành - Phường Cẩm Phô |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Quyền Đoạn từ đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) → đến giáp đường Nguyễn Phúc Tần |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.482.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 13,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 14,0m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 13,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhật Duật Đoạn từ đường Cửa Đại → đến hết nhà ông Lê Doãn Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.419.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thái Tổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.355.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Bắc → đến giáp đường Lý Thường Kiệt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Chí Công Đoạn thuộc phường Cẩm Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cửa Đại Đoạn từ Lê Thánh Tông → đến cầu Phước Trạch |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.177.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 18,5m (4m-10,5m-4m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.169.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Phùng Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến giáp đường Lý Thái Tổ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.167.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn đường có mặt cắt 19,5m (đoạn từ giáp đường Cửa Đại kéo về hướng Nam → đến nhà ông Lê Công Dũng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Tình |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Văn Hưu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Sĩ Liên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tất Thành Đoạn từ mương thuỷ lợi Hà Châu → đến ngã tư đường 28-3 (đường K1-K6). |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Đế Võng - Phường Cửa Đại Từ cầu Phước Trạch → đến giáp địa giới phường Cẩm An) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Chu Văn An |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Văn Dư |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thanh Hóa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.115.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.973.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phan Vinh (đường EC) Đoạn từ ngã ba đường Lạc Long Quân (phía Điện Bàn vào Hội An) → đến giáp dự án Năm Sao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Đình Chiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Công Trứ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp cống Cầu Đỏ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đinh Tiên Hoàng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.936.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Tần Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến đường Tôn Đức Thắng |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Điện Biên Phủ Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đường dự án Khu dân cư Xuân Hà - Tu Lễ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ trạm Biến áp kéo thẳng về phía Đông giáp đê Đế Võng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Chí Thanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.733.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 15,5m (3m-9,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.688.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 12,0m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 12,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Sư Vạn Hạnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.601.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong Kiệt Lý Thường Kiệt - Đoạn đường bê tông rộng 2m sau Miếu An Hòa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Nghiễm Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đào Duy Từ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Âu Cơ Đoạn còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bờ Nam sông Hói Muống - Phường Cẩm Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà Đoạn từ cống Trà Quế → đến đầu cầu An Bàng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K10, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Vũ Thanh Nguyệt → đến nhà bà Trầm Thị Sum |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K10 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Kéo → đến biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 22,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lê Đại Hành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Hiền |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Mạc Đỉnh Chi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Bắc giáp kênh Thủy lợi Hà Châu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Từ đường Sư Vạn Hạnh → đến đường Ngô Thị Nhậm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 25,0m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.568.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 118 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 97 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
46109 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.502.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Bá Quát |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lương Như Bích Bên phải: Đoạn từ số nhà 122 → đến cuối tuyến Bên trái: Đoạn từ số nhà 31 đến cuối tuyến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Trung Tri |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 120 → đến số nhà 310 Bên trái: Đoạn từ số nhà 99 đến số nhà 279 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 12,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.488.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Lê Hồng Phong |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tuân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Núi Thành |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Văn Trỗi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Đức Cảnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Văn Hiến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Đình Dương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Thành Tài |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Thanh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Ngọc Thạch |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đăng Lưu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huỳnh Ngọc Huệ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huỳnh Lý |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Hữu Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xuân Diệu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch 22m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.404.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 6 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bờ Hồ 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 1 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.376.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An Đoạn từ giáp phường Cửa Đại → đến giáp khu quy hoạch TĐC Tân Thịnh - Tân Mỹ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Công Danh → đến biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K22 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Anh → đến biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 14m (3m-8m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.223.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Điện Biên Phủ Đoạn từ đường An Dương Vương → đến hết đường 28-3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.222.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hải Thượng Lãn Ông Đoạn từ giáp đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Quý Đôn Đoạn từ ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô → đến hết đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.005.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn đường có mặt cắt 13,5m (đoạn từ giáp nhà ông Lê Công Dũng → đến giáp đường ĐH 15) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt nối dài → đến hết khu TĐC đường Trần Nhân Tông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Quý Đôn Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Hồng Phong Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến trạm bơm cũ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huyền Trân Công Chúa Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon Đường 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu Đường 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bùi Chát |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K1 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Trần Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K20 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Rô → đến biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Út → đến nhà ông Lê Cứ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K28 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ba → đến biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K28, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đầu tuyến → đến Khu Du lịch Qudos |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Sang → đến đường Nguyễn Phan Vinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K8 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Thành Nuôi → đến giáp rừng phòng hộ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Yên Thế |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khoa Đoạn từ đầu tuyến → đến giáp Cầu Thanh Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khoa Đoạn từ Cầu Thanh Nam → đến hết thửa đất ông Phạm Lắm và ông Phạm Nở |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khoa Đoạn còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K102 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô Đoạn từ Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Chế Lan Viên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Đức - Phường Sơn Phon Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Đức - Phường Cẩm Châu Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoàn Thị Điểm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Du Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến nhà ông Lê Bá Thắng (khối Xuân Quang) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Nguyễn Công Trứ (khối Xuân Quang) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Văn Tiến Dũng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Chinh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đường bêtông trong khu TĐC Trần Nhân Tông (phía Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lạc Long Quân Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 12m (3m-6m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.645.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Nam giáp cầu Cẩm Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.602.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Mẹ Thứ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.517.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.517.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Văn Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.473.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thích Quảng Đức |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.466.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ nhà số 312 → đến số nhà 404 Bên trái: Đoạn từ số nhà 281 đến số nhà 377 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K13 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lụa → đến đường Lạc Long Quân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh Đoạn từ nhà ông Trần Qua → đến nhà ông Đinh Thuận (Cồn Tiến) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch 18m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.277.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,0m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tản Đà |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tú Xương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Đỗ Trọng Hường |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thân Nhân Trung |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.235.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Vạn Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.193.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hùng Vương Đoạn từ đường Nguyễn Nghiễm → đến giáp đường An Dương Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bế Văn Đàn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Khôi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Phùng Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến giáp đường Tôn Đức Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.055.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Bá Phiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Phùng Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến giáp đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K7 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ký → đến Đường Lạc Long Quân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tay → đến đường Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lạc Long Quân Đoạn từ đường Âu Cơ → đến đường Mai An Tiêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trường Tộ Đoạn từ miếu Ông Cọp → đến hết đường Nguyễn Trường Tộ (bê tông) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trãi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Nghiễm Đoạn từ giáp đường Đào Duy Từ → đến giáp đường Nguyễn Du |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Âu Cơ Đoạn từ đầu tuyến Âu Cơ → đến đường 25m Khu đô thị Phước Trạch Phước Hải giai đoạn 2 (khối Phước Tân) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đặng Văn Ngữ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An Đoạn từ giáp khu TĐC Làng Chài số 3 → đến giáp phường Điện Dương (thị xã Điện Bàn) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K14 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Duy Lai → đến biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K18 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Lê Thị Hồng → đến biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K17 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phan Thanh Hùng → đến đường Lạc Long Quân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Mười → đến nhà bà Đinh Thị Năm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Lê Hồng Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Thất Tùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quốc Toản Đoạn từ đường Nguyễn Duy Hiệu kéo về phía Nam giáp Sông Đò |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhật Duật Đoạn từ nhà ông Lê Doãn Vương → đến cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.025.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hải Thượng Lãn Ông Đoạn từ giáp đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Lý Thái Tổ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Ngọc Nhân (áp dụng như phường Tân An) - Xã Cẩm Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Ngọc Nhân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Đồng Nà 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Lê Tấn Toán |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.953.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.953.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trần Tấn Mới |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Bình Than |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khúc Thừa Dụ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Hàm Rồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Bình Than |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khúc Thừa Dụ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Hàm Rồng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tống Văn Sương - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 406 → đến số nhà 434 Bên trái: Đoạn từ số nhà 379 đến số nhà 403 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 5 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 7 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 8 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 2 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 3 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 4 |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Trọng Tấn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đặng Thùy Trâm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam Đoạn từ hết quán Đầu Làng → đến hết khu Bắc Biên |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phùng Hưng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.670.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tất Thành Đoạn từ ngã tư đường 28-3 → đến giáp đường An Dương Vương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Thị Định |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khúc Hạo |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cửa Đại Đường từ Cửa Đại → đến Lạc Long Quân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.584.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trương Minh Hùng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.584.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Đình Thám |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào Miếu An Hòa - Phường Sơn Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào nhà Lao - Phường Sơn Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường vào trụ sở UBND - Phường Sơn Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường đi vào trụ sở công an phường Sơn Phong - Phường Sơn Phon Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Nhự → đến trụ sở công an phường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhật Duật Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Nguyễn Duy Hiệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quốc Toản Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Nam giáp đường Nguyễn Duy Hiệu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐH 15 - Xã Cẩm Thanh Đoạn tiếp giáp đường Võ Chí Công → đến cuối thôn Thanh Tam) |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoạn đường dọc bờ kè thôn Phước Trung - Xã Cẩm Kim |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Khởi - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Duy Tân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Quốc Việt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huỳnh Lắm - phường Thanh Hà |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cù Chính Lan |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Độ - phường Thanh Hà |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phong Sắc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Hoàng Châu Ký |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Minh An Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư An Hội - Đồng Hiệp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Văn Định - phường Thanh Hà |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Giót |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đường rộng 7,5m (Sau lưng chùa Chúc Thánh, thuộc đường nhánh ĐH 33) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Tôn Đức Thắng (khối Xuân Mỹ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phan Thanh Trung (khối Xuân Mỹ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Hồ Tuân (khối Xuân Mỹ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Phan Đình Phùng → đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 14 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ thửa đất số 269 → đến thửa đất 51 tờ bản đồ số 14 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Đinh Tiên Hoàng (khối Xuân Mỹ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Mỹ) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà ông Trưởng Cảnh Thu → đến nhà ông Trần Trung Vĩnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Thịnh → đến thửa đất số 68 (tờ bản đồ số 12) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tô Vĩnh Diện |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Đình Tri - phường Thanh Hà |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Thanh Hà Đường khu dân cư khối Trảng Sỏi (trừ các đường đã có tên cụ thể) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Chí Công Đoạn thuộc phường Cẩm An |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Như Hưng - phường Thanh Hà |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Văn Kiệt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Nguyễn Tất Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lương Như Bích Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 120 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 29 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.409.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong Các đường còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trần Thị Lý |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ kênh Thủy lợi Hà Châu kéo thẳng về phía Bắc → đến hết trạm Biến áp |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Yên Thế (Đoạn ngoài khu TĐC Qudos) - Phường Cẩm An Từ nhà ông Nguyễn Phú Hơn → đến chợ An Bàng) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.290.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đỗ Đăng Tuyển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.265.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch 14m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.143.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Dũng → đến nhà ông Trần Thao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.143.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Thanh Mạnh → đến biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.143.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K28, hẻm 3 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phạm Tuân → đến Khu Du lịch Qudos |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.143.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Hoàng Sa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.143.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tô Hiến Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.143.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Yết Kiêu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.143.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lý Đạo Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.143.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lý Thánh Tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.143.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 17,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.143.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đường có mặt cắt ngang rộng từ 8,5m - 13,5m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Tuy Nhạc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Mai Thúc Loan |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khương Hữu Dụng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Trợ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trương Bút |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Thái Thị Bôi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Hàm Tử |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Như Xương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Như Nguyệt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Vạn Kiếp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phan Tứ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Thuận Yến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Bùi Giáng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Triệu Quốc Đạt |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Lê Thị Xuyến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Triệu Quang Phục |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Nguyễn Văn Xuân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Chu Cẩm Phong |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Thạch Lam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Nguyễn Mỹ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Dương Thị Xuân Quý |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Ông Ích Khiêm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Ông Ích Đường |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Trần Thuyết |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Đoạn thuộc Khu TĐC Làng Chài |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K1A Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Đức Qúy → đến nhà ông Tạ Thạnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhân Tông Đoạn từ giáp khu TĐC đường Trần Nhân Tông kéo về phía Bắc → đến cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Khát Chân - Phường Cẩm Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.030.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Tôn Đức Thắng (áp dụng như phường Tân An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thanh Nhì → đến nhà ông Trương Trúc |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Ngũ Lão |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Bình Trọng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.975.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lưu Trọng Lư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.947.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Từ đường Âu Cơ → đến đường Sư Vạn Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Mai An Tiêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 15,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 17,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lê Nhân Tông |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Dương Đình Nghệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lê Phụng Hiểu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thế Lữ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Hàn Mặc Tử |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nam Cao |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nam Trân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Nguyễn Bặc |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Ngô Thì Nhậm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.922.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.751.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tuệ Tĩnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.702.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Thị Lựu - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Đường có mặt cắt ngang rộng 27m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhật Duật Đoạn từ đường Cửa Đại → đến hết nhà ông Lê Doãn Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bờ Hồ 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2, H2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phan Văn Có → đến nhà bà Nguyễn Thị Đờn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2, H6 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Bích → đến nhà ông Lê Mẹo |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K3, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Lê Thị Tuấn → đến nhà bà Phan Thị Mùi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.555.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ Miếu Ông Địa → đến hết nhà ông Huỳnh Kim Dũng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.49 Nguyễn Tất Thành - Phường Cẩm Phô |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Chí Công Đoạn thuộc phường Cẩm Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.48 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô từ Lê Quý Đôn → đến K.3 Lê Quý Đôn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.38 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô từ Lê Quý Đôn → đến K.48 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.4 Lê Quý Đôn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K17 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô K.17 Lê Quý Đôn - Đoạn từ đường Lê Quý Đôn → đến K.18 Lê Quý Đôn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K19 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô K.19 Lê Quý Đôn - Đoạn từ K.12 đường Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K05 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô K.05 Lê Quý Đôn - Đoạn từ Lê Quý Đôn → đến K.16 Lê Quý Đôn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.416.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 13,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 13,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 14,0m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Phùng Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến giáp đường Lý Thái Tổ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.405.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tất Thành Đoạn từ mương thuỷ lợi Hà Châu → đến ngã tư đường 28-3 (đường K1-K6). |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Rừng Dừa Bảy Mẫu - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H7 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H7 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến Nhà ông Tình |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.24, H1 đường Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K48, H3 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.48, H3 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 đường Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
An Dương Vương Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đinh Tiên Hoàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Công Trứ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Đình Chiểu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khuyến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K70, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.70, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.70 Hùng Vương → đến K.48, H7 đường Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K70 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.70 Hùng Vương từ đường Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp cống Cầu Đỏ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Tình |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Ngô Sĩ Liên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Văn Hưu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Chu Văn An |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Đế Võng - Phường Cửa Đại Từ cầu Phước Trạch → đến giáp địa giới phường Cẩm An) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Văn Dư |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thanh Hóa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.187.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Điện Biên Phủ Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đường dự án Khu dân cư Xuân Hà - Tu Lễ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.136.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trảng Kèo 9 - Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Hồng Phong Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến hết đường Lê Hồng Phong |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà Đường 15,5m (4m-7,5m-4m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.081.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 15,5m (3m-9,5m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.063.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.041.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Phạm Phú Thứ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Nguyễn Thành Ý |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Lương Thúc Kỳ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà Đoạn từ cống Trà Quế → đến đầu cầu An Bàng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bờ Nam sông Hói Muống - Phường Cẩm Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Đoạn thuộc Khu TĐC Tân Thạnh - Tân Mỹ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Lam Sơn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Hồ Thấu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An Đống Đa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Bắc giáp kênh Thủy lợi Hà Châu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.977.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Từ đường Sư Vạn Hạnh → đến đường Ngô Thị Nhậm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.977.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Mạc Đỉnh Chi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.977.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Hiền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.977.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 25,0m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.977.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 22,5m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.977.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Lê Đại Hành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.977.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến đường Tôn Đức Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Thánh Tông Đoạn từ trạm Biến áp kéo thẳng về phía Đông giáp đê Đế Võng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.939.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
46109 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 120 → đến số nhà 310 Bên trái: Đoạn từ số nhà 99 đến số nhà 279 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà Đường 22,5m (6m-10,5m-6m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Chí Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch 22m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 12,0m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 12,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Sư Vạn Hạnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.829.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Âu Cơ Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Công Danh → đến biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K22 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Anh → đến biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K.3 Lạc Long Quân -Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến Sông Đế Võng (nhà ông Trần Chúng) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K10 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Kéo → đến biển |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K10, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Vũ Thanh Nguyệt → đến nhà bà Trầm Thị Sum |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Phạm Tài |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lan → đến sông Đế Võng (nhà ông Phạm Tài) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5, H1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phạm Sử → đến nhà ông Lê Chiến Thắng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5, H2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Minh Châu → đến nhà ông Phạm Chữ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn đi qua nhà ông Phạm Văn Ngự |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5, H4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Trần Thị Điệp → đến nhà ông Phạm Điếc |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong Kiệt Lý Thường Kiệt - Đoạn đường bê tông rộng 2m sau Miếu An Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Nghiễm Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đào Duy Từ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong Kiệt Lý Thường Kiệt - Đoạn đường bê tông rộng 2m sau Miếu An Hòa |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Nghiễm Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đào Duy Từ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Sơn Phong Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K102, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô Đoạn từ K84 Hùng Vương → đến K106 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.790.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lương Như Bích Bên phải: Đoạn từ số nhà 122 → đến cuối tuyến Bên trái: Đoạn từ số nhà 31 đến cuối tuyến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Cao Bá Quát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Trung Tri |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 12,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.746.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 14m (3m-8m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.731.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Điện Biên Phủ Đoạn từ đường An Dương Vương → đến hết đường 28-3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Cây Giá Hạ - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 22 (đường nhựa thôn Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đồng Giá - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lăng Bà - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.715.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Lê Hồng Phong |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.708.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Hữu Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huỳnh Ngọc Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Huỳnh Lý |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Văn Hiến |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Đình Dương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Đức Cảnh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tuân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Văn Trỗi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Văn Cừ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Núi Thành |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Thành Tài |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đăng Lưu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Ngọc Thạch |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xuân Diệu |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.701.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 3 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Trảng Kèo 6 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bờ Hồ 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà Đường Bàu Tràm 1 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Quý Đôn Đoạn từ ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô → đến hết đường nhựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.575.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hải Thượng Lãn Ông Đoạn từ giáp đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.547.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon Đường 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu Đường 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.528.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến đường Đoàn Kết |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K1 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Trần Hùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K20 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Rô → đến biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K28, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ đầu tuyến → đến Khu Du lịch Qudos |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K28 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ba → đến biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Út → đến nhà ông Lê Cứ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Sang → đến đường Nguyễn Phan Vinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K8 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Thành Nuôi → đến giáp rừng phòng hộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.505.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lạc Long Quân Đoạn còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Đoạn còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đường bêtông trong khu TĐC Trần Nhân Tông (phía Đông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Hồng Phong Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến trạm bơm cũ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.365.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bùi Chát |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.337.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K102 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô Đoạn từ Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An Yên Thế |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khoa Đoạn từ đầu tuyến → đến giáp Cầu Thanh Nam |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khoa Đoạn từ Cầu Thanh Nam → đến hết thửa đất ông Phạm Lắm và ông Phạm Nở |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Khoa Đoạn còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An Đường 12m (3m-6m-3m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.318.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến nhà ông Lê Bá Thắng (khối Xuân Quang) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Nguyễn Công Trứ (khối Xuân Quang) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đoàn Thị Điểm |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Chế Lan Viên |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Văn Tiến Dũng |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Từ giáp đường bê tông Miếu Ông Địa → đến hết ranh giới thửa đất bà Trang Thị Lang |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ nhà ông Huỳnh Kim Dũng → đến hết nhà ông Lê Bá Vĩnh Hòa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Châu Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm → đến hết nhà ông Lê Văn Bích |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Văn Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Thích Quảng Đức |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đoàn Kết - Xã Cẩm Hà |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ nhà số 312 → đến số nhà 404 Bên trái: Đoạn từ số nhà 281 đến số nhà 377 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.137.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Mẹ Thứ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.106.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K01 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô K.01 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến Nhà bà Quỳnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24 đường Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.24 đường Hùng Vương - Đoạn từ Hùng Vương → đến kiệt K48/HV |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K24, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô K.24, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.24 Hùng Vương → đến Nhà bà Lan |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh Đường quy hoạch 18m |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.055.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Vạn Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà Đường 20,5m (5m-10,5m-5m) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến nhà thờ tộc Trang (khối An Phong) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ Hùng Vương → đến Khu Hoa Viên |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ Khu Hoa Viên → đến nhà Nguyễn Thủm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà Đường còn lại |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K13 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lụa → đến đường Lạc Long Quân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.938.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh Đoạn từ nhà ông Trần Qua → đến nhà ông Đinh Thuận (Cồn Tiến) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.910.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Kim Bửu - Xã Cẩm Kim |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An Đoạn từ giáp khu TĐC Làng Chài số 3 → đến giáp phường Điện Dương (thị xã Điện Bàn) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Xóm Dinh - Xã Cẩm Thanh |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K15 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Ngô Thị Tiếng → đến nhà ông Nguyễn Minh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K16 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Long → đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Bình |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K18, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Nhựt → đến hết nhà ông Lê Ngọc Thuận |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K14 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Duy Lai → đến biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K17 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phan Thanh Hùng → đến đường Lạc Long Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Trương Minh Hùng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ất → đến nhà ông Nguyễn Khứu (K.2 đường Mai An Tiêm) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K2 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Mười → đến nhà bà Đinh Thị Năm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K18 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Lê Thị Hồng → đến biển |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K11 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Văn Tho → đến nhà ông Trần Tâm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K12 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Tám → đến Biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K10 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Văn Út |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K25 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trợ → đến hết nhà ông Trần Ơi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K23 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ cống thoát nước → đến cuối đường |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K21 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Lê Hoặc → đến cuối đường |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K26 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Tia → đến hết nhà ông Nguyến Sinh Tâm |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Âu Cơ Đoạn từ đầu tuyến Âu Cơ → đến đường 25m Khu đô thị Phước Trạch Phước Hải giai đoạn 2 (khối Phước Tân) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
An Dương Vương Đoạn từ đường Điện Biên Phủ → đến đường Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đặng Văn Ngữ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất số 03, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong) |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Phùng Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến giáp đường Hải Thượng Lãn Ông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Bá Phiến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lạc Long Quân Đoạn từ đường Âu Cơ → đến đường Mai An Tiêm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trường Tộ Đoạn từ miếu Ông Cọp → đến hết đường Nguyễn Trường Tộ (bê tông) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Trãi |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Nghiễm Đoạn từ giáp đường Đào Duy Từ → đến giáp đường Nguyễn Du |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K8 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tri |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K6 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ giáp đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tao |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K6 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Đinh Bốc → đến giáp biển |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K5 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tay → đến đường Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K7 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ký → đến Đường Lạc Long Quân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K9 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phạm Chạy → đến nhà ông Nguyễn Sáu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Đức Thắng Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Tôn Thất Tùng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quốc Toản Đoạn từ đường Nguyễn Duy Hiệu kéo về phía Nam giáp Sông Đò |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Nhật Duật Đoạn từ nhà ông Lê Doãn Vương → đến cuối tuyến |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Kim Đường từ nhà ông Trần Bảy → đến nhà ông Huỳnh Cúc thôn Phước Trung |
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,0m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,5m |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tản Đà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tú Xương |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Đỗ Trọng Hường |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thân Nhân Trung |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Bình Than |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Khúc Thừa Dụ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Hàm Rồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bế Văn Đàn |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.784.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tri Phương Bên phải: Đoạn từ số nhà số 406 → đến số nhà 434 Bên trái: Đoạn từ số nhà 379 đến số nhà 403 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Phạm Khôi |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.742.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Ngọc Nhân |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hải Thượng Lãn Ông Đoạn từ giáp đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Lý Thái Tổ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Ngọc Nhân (áp dụng như phường Tân An) - Xã Cẩm Hà |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Xã Cẩm Hà Đường Đồng Nà 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Lê Tấn Toán |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.693.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đất ông Ruộng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K589 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K526 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đường bê tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K536 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.33 An Dương Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K539 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Hàng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K565 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Điện Biên Phủ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K50 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Nhà thờ tộc Nguyễn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết đất bà Hợi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Giáp đường ven sông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Nguyễn Khuyến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.282 Hùng Vương → đến K.314 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384, H3 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.384 Hùng Vương → đến K.406 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến ngã ba đường bê tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến K.384 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K314 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3 |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K360, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.360 Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K360 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.406, H.1 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K438 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Cang |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K444 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất ông Trịnh Hoa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.406, H.1 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K438 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Cang |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K444 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất ông Trịnh Hoa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Nỡ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 Hùng Vương → đến hết đất ông Võ Đằng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến đất nhà hộ ông Bích |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Xin |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến Nguyễn Du |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.192 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp phường Cẩm Phô |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.139 Hùng Vương → đến Hết đất hộ ông Mai |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Mận |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến trong KDC Thanh Nam Đông - Phường Cẩm Nam |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.665.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An Trần Tấn Mới |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.651.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Tống Văn Sương - Xã Cẩm Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.616.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Tất Thành Đoạn từ ngã tư đường 28-3 → đến giáp đường An Dương Vương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.614.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Phú |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 90.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Bạch Đằng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Châu Thượng Văn |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Lợi |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phúc Chu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Thái Học |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Châu Trinh Đoạn từ đường Hoàng Diệu → đến giáp Hai Bà Trưng |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 70.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hai Bà Trưng Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Nguyễn Tất Thành |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 65.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 63.063.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Diệu |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Hoàng Văn Thụ |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Công Nữ Ngọc Hoa |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Châu Trinh Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Trần Quý Cáp |
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 60.450.000 | 0 | 0 | 0 |
