Bảng giá đất phường Hội An, thành phố Đà Nẵng 2026


1. Bảng giá đất là gì?

Bảng giá đất là bảng tập hợp giá đất của mỗi loại đất theo từng vị trí do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh ban hành trên cơ sở nguyên tắc và phương pháp định giá đất. Hằng năm, Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có trách nhiệm trình Hội đồng nhân dân cấp tỉnh quyết định điều chỉnh, sửa đổi, bổ sung bảng giá đất để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 của năm tiếp theo.

Theo khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai 2024 thì bảng giá đất được sử dụng để làm căn cứ trong các trường hợp sau đây:

– Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;

– Tính thuế sử dụng đất;

– Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;

– Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;

– Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;

– Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;

– Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.

Bảng giá đất phường Hội An, thành phố Đà Nẵng 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Hội An, thành phố Đà Nẵng 2026

2. Bảng giá đất phường Hội An, thành phố Đà Nẵng mới nhất

Bảng giá đất phường Hội An, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND về Quy định giá đất và bảng giá các loại đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

2.1. Nguyên tắc xác định vị trí đất

2.1.1. Đối với đất nông nghiệp

Tiêu chí xác định khu vực đất nông nghiệp:

– Khu vực I là khu vực có khả năng sinh lợi cao nhất và điều kiện kết cấu hạ tầng thuận lợi nhất bao gồm các phường: Hải Châu, Hòa Cường, Thanh Khê, An Khê, An Hải, Sơn Trà, Ngũ Hành Sơn, Hòa Khánh, Liên Chiểu, Cẩm Lệ, Hòa Xuân, Hải Vân (ngoại trừ khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân), Hội An, Hội An Đông và Hội An Tây.

– Khu vực II là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I gồm các xã, phường: xã Bà Nà, xã Hòa Vang, xã Hòa Tiến và khu vực thuộc địa bàn xã Hòa Bắc cũ của phường Hải Vân, Tam Kỳ, Quảng Phú, Hương Trà, Bàn Thạch, Điện Bàn Đông, An Thắng, Điện Bàn Bắc, Điện Bàn.

– Khu vực III là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I và II bao gồm các xã: Điện Bàn Tây, Gò Nổi, Tân Hiệp, Tam Anh, Núi Thành, Tam Xuân, Tam Hải, Chiến Đàn, Thăng Bình, Thăng Điền, Thăng An, Thăng Trường, Đồng Dương, Thăng Phú, Nam Phước, Tây Hồ, Duy Nghĩa, Phú Ninh, Duy Xuyên, Xuân Phú, Đại Lộc, Vu Gia và Hà Nha.

– Khu vực IV là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III gồm các xã: Tam Mỹ, Quế Sơn Trung, Quế Sơn, Đức Phú, Thu Bồn, Sông Vàng, Sông Kôn, Đông Giang, Bến Hiên, Tây Giang, A Vương, Trà My, Thượng Đức, Phú Thuận, Trà Liên, Trà Tân, Trà Đốc, Tiên Phước, Thạnh Bình, Sơn Cẩm Hà, Lãnh Ngọc, Trà Giáp, Việt An và Hiệp Đức.

– Khu vực V là khu vực có khả năng sinh lợi thấp hơn và điều kiện kết cấu hạ tầng kém thuận lợi hơn so với khu vực I, II, III, IV bao gồm các xã: Hùng Sơn, Thạnh Mỹ, Bến Giằng, La Dêê, Nam Giang, Đắc Pring, La Êê, Nam Trà My, Trà Leng, Trà Vân, Trà Tập, Trà Linh, Khâm Đức, Phước Năng, Phước Hiệp, Nông Sơn, Phước Chánh, Phước Thành, Quế Phước và Phước Trà.

Tiêu chí xác định vị trí đất nông nghiệp (áp dụng đối với địa bàn tỉnh Quảng Nam cũ và không áp dụng đối với địa bàn thành phố Đà Nẵng cũ)

– Đối với khu vực I, II thì vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.

+ Vị trí 2: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1.

– Đối với khu vực III, IV, V vị trí đất nông nghiệp được xác định như sau:

+ Vị trí 1: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính dưới 200m.

+ Vị trí 2: Áp dụng đối với các thửa đất có khoảng cách tính từ mép ngoài của nền đường (nếu đường chưa có lề) hoặc lề đường giao thông của đường quốc lộ, tỉnh lộ, liên xã trong phạm vi bán kính từ 200m đến dưới 500m.

– Vị trí 3: Các thửa đất còn lại trừ vị trí 1 và 2.

2.1.2. Đối với đất ở đô thị

– Vị trí 1: Đất ở mặt tiền đường phố.

– Vị trí 2: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 4,5m trở lên.

– Vị trí 3: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 3m đến dưới 4,5m.

– Vị trí 4: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng từ 1,7m đến dưới 3m.

– Vị trí 5: Đất ở ven các đường kiệt có độ rộng dưới 1,7m.

2.1.3. Đối với đất ở nông thôn

– Vị trí 1: Đất ven các trục đường giao thông chính, liên xã, liên phường có kết cấu hạ tầng rất thuận lợi cho hoạt động sản xuất, kinh doanh – dịch vụ và đời sống, có mức giá thực tế cao nhất trong khu vực được quy định tại Phụ lục số IIIA và Phụ lục IV kèm theo Nghị quyết này.

– Vị trí 2: Đất ven các đường rộng từ 5m trở lên (không thuộc vị trí 1 nêu trên).

– Vị trí 3: Đất ven các đường rộng từ 3,5m đến dưới 5m.

– Vị trí 4: Đất ven các đường rộng từ 2m đến dưới 3,5m.

– Vị trí 5: Đất ven các đường rộng dưới 2m.

2.2. Bảng giá đất phường Hội An, Thành phố Đà Nẵng mới nhất

Bảng giá đất phường Hội An, thành phố Đà Nẵng mới nhất theo Nghị quyết 28/2026/NQ-HĐND áp dụng quy định về giá đất và bảng giá đất trên địa bàn thành phố Đà Nẵng.

Lưu ý: Bạn đọc đối chiếu bảng giá đất tương ứng theo chính quyền địa phương 02 cấp (Xem thêm: TP. Đà Nẵng có bao nhiêu xã, phường?)

Phường Hội An Sắp xếp từ: Phường Minh An, Cẩm Phô, Sơn Phong, Cẩm Nam, xã Cẩm Kim.

Bảng giá đất thành phố Hội An năm 2026

Khu vực: thành phố Hội An.

Loại đất: Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 7.614.000 đến 90.090.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Phú
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 90.090.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bạch Đằng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 70.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Châu Thượng Văn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 70.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Lợi
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 70.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Chu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 70.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Thái Học
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 70.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Châu Trinh
Đoạn từ đường Hoàng Diệu → đến giáp Hai Bà Trưng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 70.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 65.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.063.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Diệu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Văn Thụ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Công Nữ Ngọc Hoa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Châu Trinh
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quý Cáp
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Hưng Đạo
Đoạn từ đường Phạm Hồng Thái → đến giáp đường Hai Bà Trưng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tiểu La
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hùng Vương
Đoạn giáp đường Trần Hưng Đạo → đến cây xăng Bến xe cũ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) 46252
Đoạn từ đường Hùng Vương → đến cầu Xã Tang
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 55.770.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ đường Trần Phú → đến giáp đường Phan Châu Trinh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 55.380.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cao Hồng Lãnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 53.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Hoàng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 49.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Huệ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 49.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Bội Châu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 49.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Hưng Đạo
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 49.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Châu Trinh
Đoạn từ đường Hoàng Diệu → đến giáp Hai Bà Trưng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Thái Học
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Chu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Lợi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Châu Thượng Văn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bạch Đằng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 49.140.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đào Duy Từ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 47.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 46.158.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trường Tộ
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Trần Hưng Đạo
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 46.020.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bà Triệu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 45.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Phú
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 45.045.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thường Kiệt
Đoạn từ Hai Bà Trưng → đến hết nhà số 200 (nhà ông Vũ Liễu - ngã 3 Ngô Gia Tự)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 44.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Hồng Thái
Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến giáp đường Lý Thường Kiệt
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 44.070.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Châu Trinh
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp Nguyễn Thị Minh Khai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Thị Minh Khai
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Công Nữ Ngọc Hoa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Văn Thụ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Diệu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quý Cáp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Hưng Đạo
Đoạn từ đường Phạm Hồng Thái → đến giáp đường Hai Bà Trưng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tiểu La
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.315.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hùng Vương
Đoạn giáp đường Trần Hưng Đạo → đến cây xăng Bến xe cũ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 42.042.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huyền Trân Công Chúa
Đoạn thuộc phường Sơn Phong
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 40.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thoại Ngọc Hầu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 40.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trương Minh Lượng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 40.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phan Vinh (đường EC)
Đoạn từ giáp dự án Năm Sao → đến nhà ông Lê Thanh Sang (tổ 2, khối Tân Thành)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 40.510.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Du
Đoạn từ cầu Quảng Trường → đến đến đường Nguyễn Nghiễm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 40.170.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cửa Đại
Đoạn từ giáp đường Trần Hưng Đạo → đến hết địa bàn phường Sơn Phong
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 39.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huyền Trân Công Chúa
Đoạn từ phường Sơn Phong → đến ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 39.390.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) 46252
Đoạn từ đường Hùng Vương → đến cầu Xã Tang
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 39.039.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thái Phiên
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Bà Triệu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 38.780.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ đường Trần Phú → đến giáp đường Phan Châu Trinh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 38.766.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ giáp cầu An Bàng → đến giáp bãi tắm An Bàng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 38.220.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Hồng Thái
Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 37.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cao Hồng Lãnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 37.674.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Bắc Sơn Phong - Trường Lệ chưa có tên đường - Phường Sơn Phong
Đường có mặt cắt rộng 29,0m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 36.855.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) 46252
Đoạn từ đường cầu Xã Tang → đến cuối tuyến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 36.855.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Thúc Duyện
Đoạn từ khách sạn Anantara Hội An → đến giáp đường Trần Quang Khải
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 36.855.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Tần
Đoạn từ lăng Ông Ngọc → đến giáp kiệt 25 Nguyễn Phúc Chu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 36.855.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) La Hối
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 36.855.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Cao Vân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 36.855.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Lợi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Chu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Thái Học
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Châu Trinh
Đoạn từ đường Hoàng Diệu → đến giáp Hai Bà Trưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bạch Đằng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Châu Thượng Văn
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 35.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Bội Châu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.944.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Hoàng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.944.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Huệ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.944.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Hưng Đạo
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Hùng Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 34.944.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Duy Hiệu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 34.860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trường Tộ
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến miếu Ông Cọp
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 34.230.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Ngô Quyền
Đoạn từ đất nhà số 1 (Nam đường), nhà số 2 (Bắc đường) → đến hết đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 33.705.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Nguyên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 33.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đào Duy Từ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 33.306.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 32.970.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Cửa Đại
Đoạn từ giáp phường Sơn Phong → đến ngã tư đường Lê Thánh Tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 32.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huyền Trân Công Chúa
Đoạn từ ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức → đến hết nhà bà Đỗ Thị Lanh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 32.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lưu Quý Kỳ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 32.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trường Tộ
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Trần Hưng Đạo
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 32.214.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bà Triệu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 31.906.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Châu Thượng Văn (nối dài)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 31.605.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hùng Vương
Đoạn từ cây xăng Bến xe cũ → đến đường Nguyễn Nghiễm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 31.605.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thường Kiệt
Đoạn từ nhà số 198 → đến cuối tuyến (giáp đường Trần Nhân Tông)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 31.605.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Ngô Gia Tự
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 31.605.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Bắc Sơn Phong - Trường Lệ chưa có tên đường - Phường Sơn Phong
Đường có mặt cắt rộng 13,5m (áp dụng cho phường Sơn Phong và Cẩm Châu)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 31.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tất Thành
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến đường Lê Hồng Phong
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 31.375.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thường Kiệt
Đoạn từ Hai Bà Trưng → đến hết nhà số 200 (nhà ông Vũ Liễu - ngã 3 Ngô Gia Tự)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 30.849.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Hồng Thái
Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến giáp đường Lý Thường Kiệt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 30.849.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 30.684.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 30.684.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến cống Trà Quế
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 30.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Diệu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.225.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Văn Thụ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.225.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Công Nữ Ngọc Hoa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.225.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Thị Minh Khai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.225.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Châu Trinh
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp Nguyễn Thị Minh Khai
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.225.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tiểu La
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.225.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quý Cáp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.225.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Hưng Đạo
Đoạn từ đường Phạm Hồng Thái → đến giáp đường Hai Bà Trưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.225.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hùng Vương
Đoạn giáp đường Trần Hưng Đạo → đến cây xăng Bến xe cũ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 30.030.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cửa Đại
Từ cầu Phước Trạch → đến giáp đường Âu Cơ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 30.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thái Phiên
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Ngô Gia Tự
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 29.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quang Khải
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 28.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ phường Tân An → đến cống Trà Quế
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 28.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huyền Trân Công Chúa
Đoạn thuộc phường Sơn Phong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.665.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thoại Ngọc Hầu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.665.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trương Minh Lượng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.665.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phan Vinh (đường EC)
Đoạn từ giáp dự án Năm Sao → đến nhà ông Lê Thanh Sang (tổ 2, khối Tân Thành)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.357.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Du
Đoạn từ cầu Quảng Trường → đến đến đường Nguyễn Nghiễm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.119.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) 46252
Đoạn từ đường Hùng Vương → đến cầu Xã Tang
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 27.885.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ đường Trần Phú → đến giáp đường Phan Châu Trinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 27.690.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cửa Đại
Đoạn từ giáp đường Trần Hưng Đạo → đến hết địa bàn phường Sơn Phong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 27.587.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huyền Trân Công Chúa
Đoạn từ phường Sơn Phong → đến ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 27.573.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thái Phiên
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Bà Triệu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 27.146.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Ngô Quyền
Đoạn từ đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) → đến giáp đường Nguyễn Phúc Tần
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 26.964.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cao Hồng Lãnh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 26.910.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ giáp cầu An Bàng → đến giáp bãi tắm An Bàng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 26.754.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thái Tổ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 26.710.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Hồng Thái
Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 26.460.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Bắc → đến giáp đường Lý Thường Kiệt
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 26.460.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Cửa Đại
Đoạn từ Lê Thánh Tông → đến cầu Phước Trạch
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 26.355.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An
Đường 18,5m (4m-10,5m-4m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 26.339.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn đường có mặt cắt 19,5m (đoạn từ giáp đường Cửa Đại kéo về hướng Nam → đến nhà ông Lê Công Dũng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 26.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phan Vinh (đường EC)
Đoạn từ ngã ba đường Lạc Long Quân (phía Điện Bàn vào Hội An) → đến giáp dự án Năm Sao
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Tần
Đoạn còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Tần
Đoạn từ lăng Ông Ngọc → đến giáp kiệt 25 Nguyễn Phúc Chu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 25.798.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) La Hối
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 25.798.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Thúc Duyện
Đoạn từ khách sạn Anantara Hội An → đến giáp đường Trần Quang Khải)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 25.798.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) 46252
Đoạn từ đường cầu Xã Tang → đến cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 25.798.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Bắc Sơn Phong - Trường Lệ chưa có tên đường - Phường Sơn Phong
Đường có mặt cắt rộng 29,0m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 25.798.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Cao Vân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 25.798.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 118 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 97
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 25.110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Huệ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 24.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Hoàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 24.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Bội Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 24.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Hưng Đạo
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Hùng Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 24.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Duy Hiệu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 24.402.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trường Tộ
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến miếu Ông Cọp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 23.961.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn đường có mặt cắt 13,5m (đoạn từ giáp nhà ông Lê Công Dũng → đến giáp đường ĐH 15)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 23.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt nối dài → đến hết khu TĐC đường Trần Nhân Tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 23.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Quý Đôn
Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 23.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huyền Trân Công Chúa
Đoạn còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 23.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đào Duy Từ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 23.790.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Đức - Phường Cẩm Châu
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 23.730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Đức - Phường Sơn Phon
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 23.730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Du
Đoạn còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 23.730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Ngô Quyền
Đoạn từ đất nhà số 1 (Nam đường), nhà số 2 (Bắc đường) → đến hết đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 23.593.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Nguyên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 23.520.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Thánh Tông
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Nam giáp cầu Cẩm Thanh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 23.205.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 23.035.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 23.035.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trường Tộ
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Trần Hưng Đạo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 23.010.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lưu Quý Kỳ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 23.005.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Cửa Đại
Đoạn từ giáp phường Sơn Phong → đến ngã tư đường Lê Thánh Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 23.005.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huyền Trân Công Chúa
Đoạn từ ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức → đến hết nhà bà Đỗ Thị Lanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 23.005.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bà Triệu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 22.790.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hùng Vương
Đoạn từ đường Nguyễn Nghiễm → đến giáp đường An Dương Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 22.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hùng Vương
Đoạn từ cây xăng Bến xe cũ → đến đường Nguyễn Nghiễm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 22.123.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Châu Thượng Văn (nối dài)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 22.123.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thường Kiệt
Đoạn từ nhà số 198 → đến cuối tuyến (giáp đường Trần Nhân Tông)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 22.123.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Ngô Gia Tự
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 22.123.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đình Phùng
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến giáp đường Tôn Đức Thắng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 22.110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Bắc Sơn Phong - Trường Lệ chưa có tên đường - Phường Sơn Phong
Đường có mặt cắt rộng 13,5m (áp dụng cho phường Sơn Phong và Cẩm Châu)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 22.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thường Kiệt
Đoạn từ Hai Bà Trưng → đến hết nhà số 200 (nhà ông Vũ Liễu - ngã 3 Ngô Gia Tự)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 22.035.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Hồng Thái
Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến giáp đường Lý Thường Kiệt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 22.035.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tất Thành
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến đường Lê Hồng Phong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 21.962.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 21.907.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 21.907.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 21.478.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 21.478.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ hết quán Đầu Làng → đến hết khu Bắc Biên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 21.420.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam
Đoạn còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 21.420.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến cống Trà Quế
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 21.168.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào trụ sở UBND - Phường Sơn Phong
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 21.105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào Miếu An Hòa - Phường Sơn Phong
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 21.105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào nhà Lao - Phường Sơn Phong
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 21.105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường đi vào trụ sở công an phường Sơn Phong - Phường Sơn Phon
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Nhự → đến trụ sở công an phường)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 21.105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Đình Thám
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 21.105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhật Duật
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Nguyễn Duy Hiệu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 21.105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quốc Toản
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Nam giáp đường Nguyễn Duy Hiệu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 21.105.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cửa Đại
Từ cầu Phước Trạch → đến giáp đường Âu Cơ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 21.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thái Phiên
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Ngô Gia Tự
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 20.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đỗ Đăng Tuyển
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.530.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huyền Trân Công Chúa
Đoạn thuộc phường Sơn Phong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 20.475.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thoại Ngọc Hầu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 20.475.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trương Minh Lượng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 20.475.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quang Khải
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 20.286.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phan Vinh (đường EC)
Đoạn từ giáp dự án Năm Sao → đến nhà ông Lê Thanh Sang (tổ 2, khối Tân Thành)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 20.255.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ phường Tân An → đến cống Trà Quế
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 20.160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn từ giáp khu TĐC đường Trần Nhân Tông kéo về phía Bắc → đến cuối tuyến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.160.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Du
Đoạn từ cầu Quảng Trường → đến đến đường Nguyễn Nghiễm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 20.085.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Khát Chân - Phường Cẩm Châu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 20.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Ngũ Lão
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 19.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Bình Trọng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 19.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Đức Thắng
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 19.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cửa Đại
Đoạn từ giáp đường Trần Hưng Đạo → đến hết địa bàn phường Sơn Phong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 19.705.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huyền Trân Công Chúa
Đoạn từ phường Sơn Phong → đến ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 19.695.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thái Phiên
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Bà Triệu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 19.390.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Đường có mặt cắt ngang rộng 27m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 19.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhật Duật
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến hết nhà ông Lê Doãn Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 19.170.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ giáp cầu An Bàng → đến giáp bãi tắm An Bàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 19.110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Hồng Thái
Đoạn từ đường Phan Bội Châu → đến giáp đường Trần Hưng Đạo
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 18.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Võ Chí Công
Đoạn thuộc phường Cẩm Châu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Ngô Quyền
Đoạn từ đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) → đến giáp đường Nguyễn Phúc Tần
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.874.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đình Phùng
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến giáp đường Lý Thái Tổ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.810.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tất Thành
Đoạn từ mương thuỷ lợi Hà Châu → đến ngã tư đường 28-3 (đường K1-K6).
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thái Tổ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.697.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Bắc → đến giáp đường Lý Thường Kiệt
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.522.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Công Trứ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.480.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Đình Chiểu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.480.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp cống Cầu Đỏ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.480.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đinh Tiên Hoàng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.480.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Cửa Đại
Đoạn từ Lê Thánh Tông → đến cầu Phước Trạch
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.448.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An
Đường 18,5m (4m-10,5m-4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.437.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) La Hối
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 18.427.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Tần
Đoạn từ lăng Ông Ngọc → đến giáp kiệt 25 Nguyễn Phúc Chu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 18.427.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Thúc Duyện
Đoạn từ khách sạn Anantara Hội An → đến giáp đường Trần Quang Khải)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 18.427.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) 46252
Đoạn từ đường cầu Xã Tang → đến cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 18.427.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Bắc Sơn Phong - Trường Lệ chưa có tên đường - Phường Sơn Phong
Đường có mặt cắt rộng 29,0m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 18.427.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Cao Vân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 18.427.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn đường có mặt cắt 19,5m (đoạn từ giáp đường Cửa Đại kéo về hướng Nam → đến nhà ông Lê Công Dũng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.410.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Điện Biên Phủ
Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đường dự án Khu dân cư Xuân Hà - Tu Lễ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.272.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phan Vinh (đường EC)
Đoạn từ ngã ba đường Lạc Long Quân (phía Điện Bàn vào Hội An) → đến giáp dự án Năm Sao
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.158.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An
Đường 15,5m (3m-9,5m-3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.127.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Tần
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường bờ Nam sông Hói Muống - Phường Cẩm Châu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 18.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ cống Trà Quế → đến đầu cầu An Bàng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 18.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lê Đại Hành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.955.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 22,5m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.955.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Mạc Đỉnh Chi
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.955.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Hiền
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.955.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Thánh Tông
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Bắc giáp kênh Thủy lợi Hà Châu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.955.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Từ đường Sư Vạn Hạnh → đến đường Ngô Thị Nhậm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.955.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 25,0m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.955.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) 46109
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 120 → đến số nhà 310 Bên trái: Đoạn từ số nhà 99 đến số nhà 279
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.850.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.840.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch 22m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 17.720.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An
Đoạn từ giáp phường Cửa Đại → đến giáp khu quy hoạch TĐC Tân Thịnh - Tân Mỹ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.640.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K22 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Anh → đến biển
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.640.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K24 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Công Danh → đến biển
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.640.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 118 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 97
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 17.577.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An
Đường 14m (3m-8m-3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.462.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Điện Biên Phủ
Đoạn từ đường An Dương Vương → đến hết đường 28-3
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.460.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Duy Hiệu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 17.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Quý Đôn
Đoạn từ ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô → đến hết đường nhựa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trường Tộ
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến miếu Ông Cọp
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 17.115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon
Đường 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.057.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu
Đường 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.057.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K8 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Thành Nuôi → đến giáp rừng phòng hộ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.010.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K24, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Út → đến nhà ông Lê Cứ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.010.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K28, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ đầu tuyến → đến Khu Du lịch Qudos
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.010.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K28 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ba → đến biển
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.010.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Sang → đến đường Nguyễn Phan Vinh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.010.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K1 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Trần Hùng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.010.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K20 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Rô → đến biển
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 17.010.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Ngô Quyền
Đoạn từ đất nhà số 1 (Nam đường), nhà số 2 (Bắc đường) → đến hết đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 16.852.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Nguyên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 16.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lạc Long Quân
Đoạn còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đường bêtông trong khu TĐC Trần Nhân Tông (phía Đông)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn đường có mặt cắt 13,5m (đoạn từ giáp nhà ông Lê Công Dũng → đến giáp đường ĐH 15)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 16.758.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt nối dài → đến hết khu TĐC đường Trần Nhân Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 16.758.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Quý Đôn
Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 16.730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huyền Trân Công Chúa
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 16.730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An
Đường 12m (3m-6m-3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.637.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Du
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 16.611.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Đức - Phường Sơn Phon
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 16.611.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Đức - Phường Cẩm Châu
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 16.611.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Cửa Đại
Đoạn từ giáp phường Sơn Phong → đến ngã tư đường Lê Thánh Tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 16.432.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huyền Trân Công Chúa
Đoạn từ ngã ba đường bê tông nhà ông Lê Viết Thức → đến hết nhà bà Đỗ Thị Lanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 16.432.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lưu Quý Kỳ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 16.432.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.390.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thích Quảng Đức
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.380.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ nhà số 312 → đến số nhà 404 Bên trái: Đoạn từ số nhà 281 đến số nhà 377
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.275.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Thánh Tông
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Nam giáp cầu Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 16.243.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 16.124.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 16.124.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch 18m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 16.110.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Đức Thắng
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 16.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Vạn Xuân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.979.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thường Kiệt
Đoạn từ nhà số 198 → đến cuối tuyến (giáp đường Trần Nhân Tông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.802.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Ngô Gia Tự
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.802.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hùng Vương
Đoạn từ cây xăng Bến xe cũ → đến đường Nguyễn Nghiễm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.802.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Châu Thượng Văn (nối dài)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.802.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đặng Văn Ngữ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Bắc Sơn Phong - Trường Lệ chưa có tên đường - Phường Sơn Phong
Đường có mặt cắt rộng 13,5m (áp dụng cho phường Sơn Phong và Cẩm Châu)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Âu Cơ
Đoạn từ đầu tuyến Âu Cơ → đến đường 25m Khu đô thị Phước Trạch Phước Hải giai đoạn 2 (khối Phước Tân)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An
Đoạn từ giáp khu TĐC Làng Chài số 3 → đến giáp phường Điện Dương (thị xã Điện Bàn)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Mười → đến nhà bà Đinh Thị Năm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K14 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Duy Lai → đến biển
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K17 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phan Thanh Hùng → đến đường Lạc Long Quân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K18 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Hồng → đến biển
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Nghiễm
Đoạn từ giáp đường Đào Duy Từ → đến giáp đường Nguyễn Du
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trường Tộ
Đoạn từ miếu Ông Cọp → đến hết đường Nguyễn Trường Tộ (bê tông)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trãi
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lạc Long Quân
Đoạn từ đường Âu Cơ → đến đường Mai An Tiêm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tay → đến đường Hai Bà Trưng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K7 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ký → đến Đường Lạc Long Quân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Bá Phiến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đình Phùng
Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến giáp đường Hải Thượng Lãn Ông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Đức Thắng
Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Lê Hồng Phong
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Thất Tùng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhật Duật
Đoạn từ nhà ông Lê Doãn Vương → đến cuối tuyến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quốc Toản
Đoạn từ đường Nguyễn Duy Hiệu kéo về phía Nam giáp Sông Đò
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tất Thành
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến đường Lê Hồng Phong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.687.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hùng Vương
Đoạn từ đường Nguyễn Nghiễm → đến giáp đường An Dương Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 15.610.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Bình Than
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khúc Thừa Dụ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hàm Rồng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 406 → đến số nhà 434 Bên trái: Đoạn từ số nhà 379 đến số nhà 403
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đình Phùng
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến giáp đường Tôn Đức Thắng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 15.477.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.342.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.342.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 15.335.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 15.335.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tất Thành
Đoạn từ ngã tư đường 28-3 → đến giáp đường An Dương Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.229.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cửa Đại
Đường từ Cửa Đại → đến Lạc Long Quân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến cống Trà Quế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trương Minh Hùng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 15.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cửa Đại
Từ cầu Phước Trạch → đến giáp đường Âu Cơ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ hết quán Đầu Làng → đến hết khu Bắc Biên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.994.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.994.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lương Như Bích
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 120 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 29
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.870.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Đình Thám
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.773.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào trụ sở UBND - Phường Sơn Phong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.773.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào nhà Lao - Phường Sơn Phong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.773.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào Miếu An Hòa - Phường Sơn Phong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.773.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường đi vào trụ sở công an phường Sơn Phong - Phường Sơn Phon
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Nhự → đến trụ sở công an phường)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.773.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quốc Toản
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Nam giáp đường Nguyễn Duy Hiệu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.773.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhật Duật
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Nguyễn Duy Hiệu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.773.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Yên Thế (Đoạn ngoài khu TĐC Qudos) - Phường Cẩm An
Từ nhà ông Nguyễn Phú Hơn → đến chợ An Bàng)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Thánh Tông
Đoạn từ kênh Thủy lợi Hà Châu kéo thẳng về phía Bắc → đến hết trạm Biến áp
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thái Phiên
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến giáp đường Ngô Gia Tự
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 14.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch 14m
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quang Khải
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 14.490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Dũng → đến nhà ông Trần Thao
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Thanh Mạnh → đến biển
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K28, hẻm 3 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phạm Tuân → đến Khu Du lịch Qudos
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Hoàng Sa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Tô Hiến Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Yết Kiêu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lý Đạo Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lý Thánh Tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 17,5m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.490.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cao Thắng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ phường Tân An → đến cống Trà Quế
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 14.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đỗ Đăng Tuyển
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.371.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Tôn Đức Thắng (áp dụng như phường Tân An)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 14.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lưu Trọng Lư
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Từ đường Âu Cơ → đến đường Sư Vạn Hạnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Mai An Tiêm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 15,5m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 17,5m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lê Nhân Tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Dương Đình Nghệ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lê Phụng Hiểu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Thế Lữ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Hàn Mặc Tử
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nam Cao
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nam Trân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nguyễn Bặc
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Ngô Thì Nhậm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.175.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn từ giáp khu TĐC đường Trần Nhân Tông kéo về phía Bắc → đến cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.112.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Khát Chân - Phường Cẩm Châu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.042.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Hồng Phong
Đoạn từ đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Tôn Đức Thắng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 14.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Ngũ Lão
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.965.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Đức Thắng
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.965.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Bình Trọng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.965.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 13.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tuệ Tĩnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bờ Hồ 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 13.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Đức Thắng
Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.650.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Đường có mặt cắt ngang rộng 27m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.510.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K.49 Nguyễn Tất Thành - Phường Cẩm Phô
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Ngô Quyền
Đoạn từ đất nhà số 113 (Nam đường), nhà số 118 (Bắc đường) → đến giáp đường Nguyễn Phúc Tần
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 13.482.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 13,5m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 14,0m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 13,5m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhật Duật
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến hết nhà ông Lê Doãn Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.419.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thái Tổ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 13.355.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Bắc → đến giáp đường Lý Thường Kiệt
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 13.230.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Võ Chí Công
Đoạn thuộc phường Cẩm Châu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.230.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Cửa Đại
Đoạn từ Lê Thánh Tông → đến cầu Phước Trạch
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 13.177.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An
Đường 18,5m (4m-10,5m-4m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 13.169.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đình Phùng
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến giáp đường Lý Thái Tổ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.167.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn đường có mặt cắt 19,5m (đoạn từ giáp đường Cửa Đại kéo về hướng Nam → đến nhà ông Lê Công Dũng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 13.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Tình
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Văn Hưu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Ngô Sĩ Liên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tất Thành
Đoạn từ mương thuỷ lợi Hà Châu → đến ngã tư đường 28-3 (đường K1-K6).
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Đế Võng - Phường Cửa Đại
Từ cầu Phước Trạch → đến giáp địa giới phường Cẩm An)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Chu Văn An
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Văn Dư
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thanh Hóa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.125.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.115.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xô Viết Nghệ Tĩnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 13.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.973.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phan Vinh (đường EC)
Đoạn từ ngã ba đường Lạc Long Quân (phía Điện Bàn vào Hội An) → đến giáp dự án Năm Sao
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.970.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Đình Chiểu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.936.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Công Trứ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.936.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp cống Cầu Đỏ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.936.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đinh Tiên Hoàng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.936.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.917.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Tần
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến đường Tôn Đức Thắng
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Điện Biên Phủ
Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đường dự án Khu dân cư Xuân Hà - Tu Lễ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.790.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Thánh Tông
Đoạn từ trạm Biến áp kéo thẳng về phía Đông giáp đê Đế Võng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.770.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Chí Thanh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.733.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An
Đường 15,5m (3m-9,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.688.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 12,0m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.614.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 12,5m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.614.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Sư Vạn Hạnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.614.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.601.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong
Kiệt Lý Thường Kiệt - Đoạn đường bê tông rộng 2m sau Miếu An Hòa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Nghiễm
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đào Duy Từ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Sơn Phong
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Âu Cơ
Đoạn còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường bờ Nam sông Hói Muống - Phường Cẩm Châu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ cống Trà Quế → đến đầu cầu An Bàng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K10, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Vũ Thanh Nguyệt → đến nhà bà Trầm Thị Sum
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K10 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Kéo → đến biển
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 22,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.568.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lê Đại Hành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.568.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Hiền
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.568.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Mạc Đỉnh Chi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.568.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Thánh Tông
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Bắc giáp kênh Thủy lợi Hà Châu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.568.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Từ đường Sư Vạn Hạnh → đến đường Ngô Thị Nhậm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.568.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 25,0m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.568.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 118 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 97
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.555.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) 46109
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.502.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cao Bá Quát
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lương Như Bích
Bên phải: Đoạn từ số nhà 122 → đến cuối tuyến Bên trái: Đoạn từ số nhà 31 đến cuối tuyến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Trung Tri
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 120 → đến số nhà 310 Bên trái: Đoạn từ số nhà 99 đến số nhà 279
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.495.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 12,5m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.495.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.488.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Lê Hồng Phong
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.440.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tuân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Núi Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Văn Cừ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Văn Trỗi
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Đức Cảnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Văn Hiến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Đình Dương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Thành Tài
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Thanh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Ngọc Thạch
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đăng Lưu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huỳnh Ngọc Huệ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huỳnh Lý
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Hữu Nam
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xuân Diệu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.430.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch 22m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.404.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 3
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 6
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bờ Hồ 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 1
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 12.376.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An
Đoạn từ giáp phường Cửa Đại → đến giáp khu quy hoạch TĐC Tân Thịnh - Tân Mỹ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.348.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K24 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Công Danh → đến biển
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.348.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K22 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Anh → đến biển
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.348.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An
Đường 14m (3m-8m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.223.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Điện Biên Phủ
Đoạn từ đường An Dương Vương → đến hết đường 28-3
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.222.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hải Thượng Lãn Ông
Đoạn từ giáp đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 12.210.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Quý Đôn
Đoạn từ ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô → đến hết đường nhựa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.005.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn đường có mặt cắt 13,5m (đoạn từ giáp nhà ông Lê Công Dũng → đến giáp đường ĐH 15)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.970.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt nối dài → đến hết khu TĐC đường Trần Nhân Tông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.970.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Quý Đôn
Đoạn từ đường Trần Hưng Đạo → đến ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Hồng Phong
Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến trạm bơm cũ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huyền Trân Công Chúa
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.950.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon
Đường 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.939.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu
Đường 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.939.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bùi Chát
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.910.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K1 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Trần Hùng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.907.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K20 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Rô → đến biển
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.907.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K24, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Út → đến nhà ông Lê Cứ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.907.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K28 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ba → đến biển
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.907.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K28, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ đầu tuyến → đến Khu Du lịch Qudos
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.907.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Sang → đến đường Nguyễn Phan Vinh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.907.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K8 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Thành Nuôi → đến giáp rừng phòng hộ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.907.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An
Yên Thế
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Khoa
Đoạn từ đầu tuyến → đến giáp Cầu Thanh Nam
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Khoa
Đoạn từ Cầu Thanh Nam → đến hết thửa đất ông Phạm Lắm và ông Phạm Nở
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Khoa
Đoạn còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K102 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
Đoạn từ Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Chế Lan Viên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Đức - Phường Sơn Phon
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lê Văn Đức - Phường Cẩm Châu
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Lý Thường Kiệt - đường vào lò mổ cũ)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đoàn Thị Điểm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Du
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến nhà ông Lê Bá Thắng (khối Xuân Quang)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Nguyễn Công Trứ (khối Xuân Quang)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Văn Tiến Dũng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Chinh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.865.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đường bêtông trong khu TĐC Trần Nhân Tông (phía Đông)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.760.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lạc Long Quân
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.760.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An
Đường 12m (3m-6m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.645.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Thánh Tông
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Nam giáp cầu Cẩm Thanh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.602.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Mẹ Thứ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.580.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.517.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.517.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.473.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thích Quảng Đức
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.466.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ nhà số 312 → đến số nhà 404 Bên trái: Đoạn từ số nhà 281 đến số nhà 377
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.392.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K13 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lụa → đến đường Lạc Long Quân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.340.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn từ nhà ông Trần Qua → đến nhà ông Đinh Thuận (Cồn Tiến)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 11.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch 18m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.277.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Đức Thắng
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 10,0m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.235.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 10,5m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.235.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Tản Đà
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.235.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Tú Xương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.235.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Đỗ Trọng Hường
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.235.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Thân Nhân Trung
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.235.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Vạn Xuân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.193.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.185.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hùng Vương
Đoạn từ đường Nguyễn Nghiễm → đến giáp đường An Dương Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bế Văn Đàn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.120.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phạm Khôi
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.060.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đình Phùng
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến giáp đường Tôn Đức Thắng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.055.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Bá Phiến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đình Phùng
Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến giáp đường Hải Thượng Lãn Ông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K7 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ký → đến Đường Lạc Long Quân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tay → đến đường Hai Bà Trưng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lạc Long Quân
Đoạn từ đường Âu Cơ → đến đường Mai An Tiêm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trường Tộ
Đoạn từ miếu Ông Cọp → đến hết đường Nguyễn Trường Tộ (bê tông)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trãi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Nghiễm
Đoạn từ giáp đường Đào Duy Từ → đến giáp đường Nguyễn Du
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Âu Cơ
Đoạn từ đầu tuyến Âu Cơ → đến đường 25m Khu đô thị Phước Trạch Phước Hải giai đoạn 2 (khối Phước Tân)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đặng Văn Ngữ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An
Đoạn từ giáp khu TĐC Làng Chài số 3 → đến giáp phường Điện Dương (thị xã Điện Bàn)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K14 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Duy Lai → đến biển
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K18 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Hồng → đến biển
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K17 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phan Thanh Hùng → đến đường Lạc Long Quân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Mười → đến nhà bà Đinh Thị Năm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Đức Thắng
Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Lê Hồng Phong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Thất Tùng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quốc Toản
Đoạn từ đường Nguyễn Duy Hiệu kéo về phía Nam giáp Sông Đò
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhật Duật
Đoạn từ nhà ông Lê Doãn Vương → đến cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.025.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hải Thượng Lãn Ông
Đoạn từ giáp đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Lý Thái Tổ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Ngọc Nhân (áp dụng như phường Tân An) - Xã Cẩm Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Ngọc Nhân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Đồng Nà 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Lê Tấn Toán
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.990.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - phường Thanh Hà
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.953.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở khu dân cư khối Lâm Sa - Tu Lễ - Xuân Hòa (Khu B3-1 đến B3-6) - Phường Cẩm Phô
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.953.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Trần Tấn Mới
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Bình Than
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khúc Thừa Dụ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hàm Rồng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Bình Than
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khúc Thừa Dụ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hàm Rồng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Tống Văn Sương - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.880.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 406 → đến số nhà 434 Bên trái: Đoạn từ số nhà 379 đến số nhà 403
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.850.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 4
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.829.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 5
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.829.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 7
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.829.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 8
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.829.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 2
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.829.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 3
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.829.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 4
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.829.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Trọng Tấn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.810.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Đặng Thùy Trâm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.790.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam
Đoạn từ hết quán Đầu Làng → đến hết khu Bắc Biên
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.710.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Cẩm Nam - Phường Cẩm Nam
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.710.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phùng Hưng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.670.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tất Thành
Đoạn từ ngã tư đường 28-3 → đến giáp đường An Dương Vương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.660.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Sơn Phong
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.630.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Thị Định
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.620.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Võ Chí Công - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.600.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khúc Hạo
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.590.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cửa Đại
Đường từ Cửa Đại → đến Lạc Long Quân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.584.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trương Minh Hùng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.584.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Đình Thám
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.552.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào Miếu An Hòa - Phường Sơn Phong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.552.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào nhà Lao - Phường Sơn Phong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.552.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường vào trụ sở UBND - Phường Sơn Phong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.552.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường đi vào trụ sở công an phường Sơn Phong - Phường Sơn Phon
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Văn Nhự → đến trụ sở công an phường)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.552.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhật Duật
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp đường Nguyễn Duy Hiệu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.552.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quốc Toản
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo về phía Nam giáp đường Nguyễn Duy Hiệu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.552.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐH 15 - Xã Cẩm Thanh
Đoạn tiếp giáp đường Võ Chí Công → đến cuối thôn Thanh Tam)
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đoạn đường dọc bờ kè thôn Phước Trung - Xã Cẩm Kim
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Khởi - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Duy Tân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Quốc Việt
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huỳnh Lắm - phường Thanh Hà
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cù Chính Lan
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Độ - phường Thanh Hà
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phong Sắc
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hoàng Châu Ký
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Minh An
Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư An Hội - Đồng Hiệp
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Văn Định - phường Thanh Hà
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đình Giót
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đường rộng 7,5m (Sau lưng chùa Chúc Thánh, thuộc đường nhánh ĐH 33)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Tôn Đức Thắng (khối Xuân Mỹ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phan Thanh Trung (khối Xuân Mỹ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến hết tưởng rào Chùa Cao đài (khối Xuân Mỹ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Nguyễn Đình Nhân (khối Xuân Mỹ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Phạm Tuấn (khối Xuân Mỹ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Đình Chiểu → đến nhà ông Hồ Tuân (khối Xuân Mỹ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Phan Đình Phùng → đến nhà ông Hồ Tài (khối Xuân Mỹ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến thửa đất số 72, tờ bản đồ số 14
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ thửa đất số 269 → đến thửa đất 51 tờ bản đồ số 14
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Công Trứ → đến đường Đinh Tiên Hoàng (khối Xuân Mỹ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Đinh Tiên Hoàng → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Mỹ)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ nhà ông Trưởng Cảnh Thu → đến nhà ông Trần Trung Vĩnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ngọc Thịnh → đến thửa đất số 68 (tờ bản đồ số 12)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tô Vĩnh Diện
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Đình Tri - phường Thanh Hà
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Thanh Hà
Đường khu dân cư khối Trảng Sỏi (trừ các đường đã có tên cụ thể)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Võ Chí Công
Đoạn thuộc phường Cẩm An
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Võ Như Hưng - phường Thanh Hà
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Võ Văn Kiệt
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Nguyễn Tất Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lương Như Bích
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 02 → đến số nhà 120 Bên trái: Đoạn từ số nhà 01 đến số nhà 29
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.409.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Sơn Phong
Các đường còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Trần Thị Lý
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.340.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Thánh Tông
Đoạn từ kênh Thủy lợi Hà Châu kéo thẳng về phía Bắc → đến hết trạm Biến áp
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Yên Thế (Đoạn ngoài khu TĐC Qudos) - Phường Cẩm An
Từ nhà ông Nguyễn Phú Hơn → đến chợ An Bàng)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.290.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đỗ Đăng Tuyển
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.265.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch 14m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.150.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huỳnh Thúc Kháng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.143.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Hữu Dũng → đến nhà ông Trần Thao
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.143.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Thanh Mạnh → đến biển
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.143.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K28, hẻm 3 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phạm Tuân → đến Khu Du lịch Qudos
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.143.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Hoàng Sa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.143.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Tô Hiến Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.143.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Yết Kiêu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.143.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lý Đạo Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.143.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lý Thánh Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.143.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 17,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.143.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Đường có mặt cắt ngang rộng từ 8,5m - 13,5m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Tuy Nhạc
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Mai Thúc Loan
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khương Hữu Dụng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phạm Trợ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Trương Bút
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Thái Thị Bôi
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hàm Tử
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phạm Như Xương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Như Nguyệt
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Vạn Kiếp
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phan Tứ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Thuận Yến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Bùi Giáng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Triệu Quốc Đạt
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Lê Thị Xuyến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Triệu Quang Phục
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Nguyễn Văn Xuân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Chu Cẩm Phong
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Thạch Lam
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Nguyễn Mỹ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Dương Thị Xuân Quý
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An
Ông Ích Khiêm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An
Ông Ích Đường
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An
Trần Thuyết
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Đoạn thuộc Khu TĐC Làng Chài
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cao Thắng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K1A Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Đức Qúy → đến nhà ông Tạ Thạnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhân Tông
Đoạn từ giáp khu TĐC đường Trần Nhân Tông kéo về phía Bắc → đến cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.080.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trần Khát Chân - Phường Cẩm Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.030.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Tôn Đức Thắng (áp dụng như phường Tân An)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.010.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Phô
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thanh Nhì → đến nhà ông Trương Trúc
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 9.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Ngũ Lão
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.975.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Bình Trọng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.975.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Đức Thắng
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.975.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lưu Trọng Lư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.947.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Từ đường Âu Cơ → đến đường Sư Vạn Hạnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Mai An Tiêm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 15,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 17,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lê Nhân Tông
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Dương Đình Nghệ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lê Phụng Hiểu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Thế Lữ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Hàn Mặc Tử
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nam Cao
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nam Trân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Nguyễn Bặc
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Ngô Thì Nhậm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.922.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.751.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tuệ Tĩnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.702.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Huỳnh Thị Lựu - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 9.660.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Đường có mặt cắt ngang rộng 27m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.650.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhật Duật
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến hết nhà ông Lê Doãn Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.585.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bờ Hồ 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.576.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2, H2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phan Văn Có → đến nhà bà Nguyễn Thị Đờn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.555.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2, H6 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Bích → đến nhà ông Lê Mẹo
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.555.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K3, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Tuấn → đến nhà bà Phan Thị Mùi
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.555.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Đức Thắng
Đoạn từ đường Nguyễn Chí Thanh → đến giáp đường Huỳnh Thúc Kháng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.555.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đoạn từ Miếu Ông Địa → đến hết nhà ông Huỳnh Kim Dũng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.530.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K.49 Nguyễn Tất Thành - Phường Cẩm Phô
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Võ Chí Công
Đoạn thuộc phường Cẩm Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K.48 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
từ Lê Quý Đôn → đến K.3 Lê Quý Đôn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.416.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K.38 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
từ Lê Quý Đôn → đến K.48 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.416.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.4 Lê Quý Đôn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.416.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K23 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
K.23 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.416.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K17 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
K.17 Lê Quý Đôn - Đoạn từ đường Lê Quý Đôn → đến K.18 Lê Quý Đôn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.416.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K19 Lê Qúy Đôn - Phường Cẩm Phô
K.19 Lê Quý Đôn - Đoạn từ K.12 đường Lê Quý Đôn → đến K.2, H.3 đường Lê Quý Đôn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.416.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K05 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
K.05 Lê Quý Đôn - Đoạn từ Lê Quý Đôn → đến K.16 Lê Quý Đôn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.416.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 13,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.408.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 13,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.408.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 14,0m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.408.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đình Phùng
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến giáp đường Lý Thái Tổ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.405.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tất Thành
Đoạn từ mương thuỷ lợi Hà Châu → đến ngã tư đường 28-3 (đường K1-K6).
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.375.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Rừng Dừa Bảy Mẫu - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 9.270.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K48, H7 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.48, H7 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K48, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.48, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến Nhà ông Tình
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K48, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.48, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.24, H1 đường Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K48, H3 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.48, H3 Hùng Vương - Đoạn từ K.48 Hùng Vương → đến K.68, H2 đường Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) An Dương Vương
Đoạn từ ngã tư Thương Tín → đến đường Điện Biên Phủ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đinh Tiên Hoàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Công Trứ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Đình Chiểu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Khuyến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K70, H2 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.70, H2 Hùng Vương - Đoạn từ K.70 Hùng Vương → đến K.48, H7 đường Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K70 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.70 Hùng Vương từ đường Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đoạn từ đường Cửa Đại → đến giáp cống Cầu Đỏ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.240.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Tình
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.187.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Ngô Sĩ Liên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.187.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Văn Hưu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.187.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Chu Văn An
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.187.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Đế Võng - Phường Cửa Đại
Từ cầu Phước Trạch → đến giáp địa giới phường Cẩm An)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.187.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Văn Dư
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.187.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thanh Hóa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.187.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xô Viết Nghệ Tĩnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.170.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Điện Biên Phủ
Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đường dự án Khu dân cư Xuân Hà - Tu Lễ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.136.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Trảng Kèo 9 - Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Hồng Phong
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến hết đường Lê Hồng Phong
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà
Đường 15,5m (4m-7,5m-4m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.081.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An
Đường 15,5m (3m-9,5m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.063.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà
Đường 17,5m (5m-7,5m-5m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.041.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Phạm Phú Thứ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Nguyễn Thành Ý
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Lương Thúc Kỳ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Hai Bà Trưng - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ cống Trà Quế → đến đầu cầu An Bàng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường bờ Nam sông Hói Muống - Phường Cẩm Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Đoạn thuộc Khu TĐC Tân Thạnh - Tân Mỹ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Lam Sơn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Hồ Thấu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Sa - Các trục đường trong khu trài dân tái định cư Tân Thịnh - Tân Mỹ - Phường Cẩm An
Đống Đa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Thánh Tông
Đoạn từ đường Cửa Đại kéo thẳng về phía Bắc giáp kênh Thủy lợi Hà Châu
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.977.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lý Thái Tông - Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Từ đường Sư Vạn Hạnh → đến đường Ngô Thị Nhậm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.977.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Mạc Đỉnh Chi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.977.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Hiền
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.977.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 25,0m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.977.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 22,5m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.977.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Lê Đại Hành
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.977.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến đường Tôn Đức Thắng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.960.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Thánh Tông
Đoạn từ trạm Biến áp kéo thẳng về phía Đông giáp đê Đế Võng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.939.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) 46109
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.930.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 120 → đến số nhà 310 Bên trái: Đoạn từ số nhà 99 đến số nhà 279
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.925.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà
Đường 22,5m (6m-10,5m-6m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.920.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Chí Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.913.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch 22m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.860.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 12,0m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.829.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 12,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.829.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Sư Vạn Hạnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.829.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Âu Cơ
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K24 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Công Danh → đến biển
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K22 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tấn Anh → đến biển
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K.3 Lạc Long Quân -Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến Sông Đế Võng (nhà ông Trần Chúng)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K10 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Kéo → đến biển
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K10, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Vũ Thanh Nguyệt → đến nhà bà Trầm Thị Sum
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Phạm Tài
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lan → đến sông Đế Võng (nhà ông Phạm Tài)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5, H1 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phạm Sử → đến nhà ông Lê Chiến Thắng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5, H2 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Minh Châu → đến nhà ông Phạm Chữ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5, H3 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn đi qua nhà ông Phạm Văn Ngự
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5, H4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Điệp → đến nhà ông Phạm Điếc
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu đô thị Thanh Hà (Khu D4 đến D7) - phường Thanh Hà
Đường 13,5m (3m-7,5m-3m)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong
Kiệt Lý Thường Kiệt - Đoạn đường bê tông rộng 2m sau Miếu An Hòa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Nghiễm
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đào Duy Từ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Sơn Phong
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Kiệt Lý Thường kiệt - Phường Sơn Phong
Kiệt Lý Thường Kiệt - Đoạn đường bê tông rộng 2m sau Miếu An Hòa
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Nghiễm
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp đường Đào Duy Từ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Sơn Phong
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.820.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K102, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
Đoạn từ K84 Hùng Vương → đến K106 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.790.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lương Như Bích
Bên phải: Đoạn từ số nhà 122 → đến cuối tuyến Bên trái: Đoạn từ số nhà 31 đến cuối tuyến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Cao Bá Quát
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Trung Tri
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường chưa đặt tên trong Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 1) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 12,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.746.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An
Đường 14m (3m-8m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.731.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Điện Biên Phủ
Đoạn từ đường An Dương Vương → đến hết đường 28-3
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.730.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Cây Giá Hạ - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.715.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 22 (đường nhựa thôn Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.715.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đồng Giá - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.715.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Lăng Bà - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.715.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Thanh Nhứt - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.715.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Lê Hồng Phong
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.708.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Hữu Nam
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huỳnh Ngọc Huệ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Huỳnh Lý
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Văn Hiến
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Đình Dương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Đức Cảnh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Bỉnh Khiêm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tuân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Văn Trỗi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Văn Cừ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Núi Thành
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Thành Tài
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đăng Lưu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Ngọc Thạch
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xuân Diệu
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.701.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.663.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 3
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.663.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Trảng Kèo 6
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.663.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bờ Hồ 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.663.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu dân cư Trảng Kèo - Xã Cẩm Hà
Đường Bàu Tràm 1
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.663.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Quý Đôn
Đoạn từ ngã tư giáp trường Tiểu học Cẩm Phô → đến hết đường nhựa
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.575.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hải Thượng Lãn Ông
Đoạn từ giáp đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.547.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Sơn Phon
Đường 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.528.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Đầu tư xây dựng nhà ở Khu dân cư Đông Bắc thành phố Hội An (Giai đoạn 2) - Phường Cẩm Châu
Đường 19,5m (4,5m-10,5m-4,5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.528.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Nguyễn Chí Thanh - Xã Cẩm Hà
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến đường Đoàn Kết
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.510.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K1 Hai Bà Trưng - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến nhà ông Trần Hùng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.505.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K20 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Rô → đến biển
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.505.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K28, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ đầu tuyến → đến Khu Du lịch Qudos
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.505.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K28 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ba → đến biển
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.505.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K24, hẻm 1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Út → đến nhà ông Lê Cứ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.505.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K4 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Sang → đến đường Nguyễn Phan Vinh
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.505.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K8 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Thành Nuôi → đến giáp rừng phòng hộ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.505.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lạc Long Quân
Đoạn còn lại
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Đoạn còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đường bêtông trong khu TĐC Trần Nhân Tông (phía Đông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.400.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Hồng Phong
Đoạn từ Nguyễn Tất Thành → đến trạm bơm cũ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.365.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bùi Chát
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.337.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K102 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
Đoạn từ Hùng Vương → đến cuối đường Lê Quý Đôn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Qudos - Phường Cẩm An
Yên Thế
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Khoa
Đoạn từ đầu tuyến → đến giáp Cầu Thanh Nam
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Khoa
Đoạn từ Cầu Thanh Nam → đến hết thửa đất ông Phạm Lắm và ông Phạm Nở
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Khoa
Đoạn còn lại
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.330.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở khu dân cư Nhị Trưng - Cồn Thu (Khu TĐC 1, TĐC 6 đến TĐC 12) - Phường Tân An
Đường 12m (3m-6m-3m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.318.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến nhà ông Lê Bá Thắng (khối Xuân Quang)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.305.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Nguyễn Trường Tộ → đến đường Phan Đình Phùng (khối Xuân Quang)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.305.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Nguyễn Công Trứ (khối Xuân Quang)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.305.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đoàn Thị Điểm
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.305.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Chế Lan Viên
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.305.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trường Chinh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.305.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Văn Tiến Dũng
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.305.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Từ giáp đường bê tông Miếu Ông Địa → đến hết ranh giới thửa đất bà Trang Thị Lang
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đoạn từ nhà ông Huỳnh Kim Dũng → đến hết nhà ông Lê Bá Vĩnh Hòa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Cẩm Châu
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Nhâm → đến hết nhà ông Lê Văn Bích
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phạm Văn Đồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.195.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Thích Quảng Đức
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.190.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Đoàn Kết - Xã Cẩm Hà
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 8.180.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ nhà số 312 → đến số nhà 404 Bên trái: Đoạn từ số nhà 281 đến số nhà 377
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.137.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Mẹ Thứ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.106.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K01 Lê Quý Đôn - Phường Cẩm Phô
K.01 Lê Quý Đôn từ Lê Quý Đôn → đến Nhà bà Quỳnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K24 đường Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.24 đường Hùng Vương - Đoạn từ Hùng Vương → đến kiệt K48/HV
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K24, H1 Hùng Vương - Phường Cẩm Phô
K.24, H1 Hùng Vương - Đoạn từ K.24 Hùng Vương → đến Nhà bà Lan
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.100.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Võng Nhi - Xã Cẩm Thanh
Đường quy hoạch 18m
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.055.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Đức Thắng
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến giáp đường Hai Bà Trưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.050.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm Châu
Đường bê tông có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Vạn Xuân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.995.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu tái định cư thuộc dự án Xây dựng nhà ở Khu dân cư dọc đường Điện Biên Phủ nối dài (Giai đoạn 1) (Khu TĐC1, TĐC1-C, TĐC2, TĐC4) - phường Thanh Hà
Đường 20,5m (5m-10,5m-5m)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.989.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Tôn Đức Thắng → đến nhà thờ tộc Trang (khối An Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến Xô Viết Nghệ Tĩnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ Hùng Vương → đến Khu Hoa Viên
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K384 đường Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ Khu Hoa Viên → đến nhà Nguyễn Thủm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường có mặt cắt ngang rộng tối thiểu 4m - Phường Thanh Hà
Đường còn lại
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.980.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K13 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Trần Thị Lụa → đến đường Lạc Long Quân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.938.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ĐX 17 (thôn Thành Nhì - Vạn Lăng) - Xã Cẩm Thanh
Đoạn từ nhà ông Trần Qua → đến nhà ông Đinh Thuận (Cồn Tiến)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.910.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Kim Bửu - Xã Cẩm Kim
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường ven sông Đế Võng - Phường Cẩm An
Đoạn từ giáp khu TĐC Làng Chài số 3 → đến giáp phường Điện Dương (thị xã Điện Bàn)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Xóm Dinh - Xã Cẩm Thanh
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K15 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Ngô Thị Tiếng → đến nhà ông Nguyễn Minh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K16 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Long → đến hết nhà ông Nguyễn Thanh Bình
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K18, H1 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Thanh Nhựt → đến hết nhà ông Lê Ngọc Thuận
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K14 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Duy Lai → đến biển
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K17 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phan Thanh Hùng → đến đường Lạc Long Quân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2 Trương Minh Hùng - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Ất → đến nhà ông Nguyễn Khứu (K.2 đường Mai An Tiêm)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K2 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Mười → đến nhà bà Đinh Thị Năm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K18 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Lê Thị Hồng → đến biển
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K11 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Văn Tho → đến nhà ông Trần Tâm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K12 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Tám → đến Biển
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K10 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Văn Út
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K25 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Nguyễn Thị Trợ → đến hết nhà ông Trần Ơi
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K23 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ cống thoát nước → đến cuối đường
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K21 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Lê Hoặc → đến cuối đường
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K26 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Trần Tia → đến hết nhà ông Nguyến Sinh Tâm
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Âu Cơ
Đoạn từ đầu tuyến Âu Cơ → đến đường 25m Khu đô thị Phước Trạch Phước Hải giai đoạn 2 (khối Phước Tân)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) An Dương Vương
Đoạn từ đường Điện Biên Phủ → đến đường Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đặng Văn Ngữ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phường Tân An
Đoạn từ đường Lê Hồng Phong → đến hết thửa đất số 03, tờ bản đồ số 19 (khối An Phong)
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Đình Phùng
Đoạn từ đường Lý Thái Tổ → đến giáp đường Hải Thượng Lãn Ông
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Bá Phiến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lạc Long Quân
Đoạn từ đường Âu Cơ → đến đường Mai An Tiêm
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trường Tộ
Đoạn từ miếu Ông Cọp → đến hết đường Nguyễn Trường Tộ (bê tông)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Trãi
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Nghiễm
Đoạn từ giáp đường Đào Duy Từ → đến giáp đường Nguyễn Du
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K8 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tri
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K6 Lạc Long Quân - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ giáp đường Lạc Long Quân → đến nhà ông Nguyễn Tao
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K6 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Đinh Bốc → đến giáp biển
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K5 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Nguyễn Tay → đến đường Hai Bà Trưng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K7 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà bà Phạm Thị Ký → đến Đường Lạc Long Quân
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K9 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An
Đoạn từ nhà ông Phạm Chạy → đến nhà ông Nguyễn Sáu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Đức Thắng
Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến giáp đường Lê Hồng Phong
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Tôn Thất Tùng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quốc Toản
Đoạn từ đường Nguyễn Duy Hiệu kéo về phía Nam giáp Sông Đò
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Nhật Duật
Đoạn từ nhà ông Lê Doãn Vương → đến cuối tuyến
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Kim
Đường từ nhà ông Trần Bảy → đến nhà ông Huỳnh Cúc thôn Phước Trung
Đất ở tại nông thôn Nhóm đất phi nông nghiệp 7.875.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 10,0m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại
Đường nhựa rộng 10,5m
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Tản Đà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Tú Xương
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Đỗ Trọng Hường
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại
Thân Nhân Trung
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.864.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Bình Than
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Khúc Thừa Dụ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Hàm Rồng
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bế Văn Đàn
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.784.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tri Phương
Bên phải: Đoạn từ số nhà số 406 → đến số nhà 434 Bên trái: Đoạn từ số nhà 379 đến số nhà 403
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.750.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Phạm Khôi
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.742.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Ngọc Nhân
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hải Thượng Lãn Ông
Đoạn từ giáp đường Hai Bà Trưng → đến giáp đường Lý Thái Tổ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Phan Ngọc Nhân (áp dụng như phường Tân An) - Xã Cẩm Hà
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Xã Cẩm Hà
Đường Đồng Nà 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.700.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Lê Tấn Toán
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.693.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K69 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Kênh Hà Châu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K63 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K76 (28-3) - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường 28-3 → đến hết đất ông Ruộng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K589 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K526 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đường bê tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K536 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.33 An Dương Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K539 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Hàng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K565 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Điện Biên Phủ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K50 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Nhà thờ tộc Nguyễn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K27 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến hết đất bà Hợi
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K27 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Giáp đường ven sông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K30 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến Nguyễn Khuyến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.282 Hùng Vương → đến K.314 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K384, H3 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.384 Hùng Vương → đến K.406 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K40 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến đường Nguyễn Khuyến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K406, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến ngã ba đường bê tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K406, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến K.384 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K314 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K33 An Dương Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường An Dương Vương → đến đường Xô Viết Nghệ Tĩnh
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K360, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.360 Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K360 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K37 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K406 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.406, H.1 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K438 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Cang
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K444 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất ông Trịnh Hoa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K406 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.406, H.1 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K438 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Cang
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K444 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất ông Trịnh Hoa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K47 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K05 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến cuối tuyến
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Nỡ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.116 Hùng Vương → đến hết đất ông Võ Đằng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến đất nhà hộ ông Bích
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K01 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K03 Phạm Phán - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Phạm Phán → đến giáp đường ven sông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Xin
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến Nguyễn Du
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.192 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K15 Duy Tân - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Duy Tân → đến giáp đường ven sông
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp phường Cẩm Phô
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.139 Hùng Vương → đến Hết đất hộ ông Mai
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà
Đoạn từ K.116 đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Mận
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.680.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Các tuyến trong KDC Thanh Nam Đông - Phường Cẩm Nam
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 7.665.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Khu TĐC Làng Chài - Phường Cẩm An
Trần Tấn Mới
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.651.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Đường Tống Văn Sương - Xã Cẩm Thanh
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.616.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Tất Thành
Đoạn từ ngã tư đường 28-3 → đến giáp đường An Dương Vương
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.614.000 0 0 0
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Phú
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 90.090.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Bạch Đằng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 70.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Châu Thượng Văn
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 70.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Lê Lợi
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 70.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Phúc Chu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 70.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Thái Học
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 70.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Châu Trinh
Đoạn từ đường Hoàng Diệu → đến giáp Hai Bà Trưng
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 70.200.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hai Bà Trưng
Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến giáp đường Nguyễn Tất Thành
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 65.940.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Phú
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 63.063.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Diệu
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Hoàng Văn Thụ
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Công Nữ Ngọc Hoa
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Phan Châu Trinh
Đoạn từ đường Hai Bà Trưng → đến giáp Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Nguyễn Thị Minh Khai
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0
Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) Trần Quý Cáp
Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp 60.450.000 0 0 0

Đường/khu vực có bảng giá đất tại thành phố Hội An

4.8/5 - (907 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?