Bảng giá đất phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất theo Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi
Bảng giá đất phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi. Mức giá đất tại phường Kon Tum được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Kon Tum theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi
– Nghị quyết 40/2025/NQ-HĐND quy định tiêu chí cụ thể để xác định vị trí từng loại đất, số lượng vị trí trong bảng giá đất; quyết định bảng giá đất lần đầu trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi
3. Tra cứu bảng giá đất phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi mới nhất
Bảng giá đất phường Kon Tum năm 2026
Khu vực: phường Kon Tum.
Loại đất: Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 90.000 đến 11.730.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Kè Dã Tượng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 808.000 | 504.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Vào khu TTHC thành phố (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã 5 vòng xuyến Đắk Cấm - Đường nhánh giao nhau với (hẻm 95 Võ Nguyên Giáp) |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 588.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Vào khu TTHC thành phố (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường hẻm 95 Võ Nguyên Giáp - khu TTHC thành phố) |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 588.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Vào khu TTHC thành phố (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ khu TTHC thành phố - Đến Giáp khu đô thị Bắc Duy Tân |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 588.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường tránh Kè Quốc lộ 24 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 588.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Quy hoạch số 2 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Ngã 3 nhà bà Trần Thị Thu Hà |
Đất TM-DV đô thị | 1.640.000 | 984.000 | 512.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Quy hoạch số 2 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã 3 nhà bà Trần Thị Thu Hà - Hết |
Đất TM-DV đô thị | 1.640.000 | 984.000 | 512.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các đường QH là đường nhựa chưa có tên đường tại Khu đấu giá (Đức Nhân) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch số 10 (đoạn Phan Kế Bính - Phan Đình Phùng) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 588.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tỉnh lộ 671 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tỉnh lộ 671 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (khu vực đồng ruộng) - đến hết ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ (đường đi xã Ngọc Réo) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 304.000 | 288.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường KonTum (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường Đăk Cấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường Đăk Bla (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên - |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường KonTum (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên - |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 456.000 | 432.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường Đăk Cấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên - |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 456.000 | 432.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường Đăk Bla (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên - |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 304.000 | 288.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh: Là đường nhựa hoặc bê tông tại thôn Pleitrum - Đăkchoăh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các đường QH và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh: Là đường đất tại thôn Pleitrum - Đăkchoăh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tuyến 2 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 304.000 | 288.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Khu D'villa - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 588.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường nhựa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Ngã tư thôn 9, thôn 8 - Đi ngã ba thôn 9 cầu tràn địa bàn xã Đăk Rơ Wa |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 304.000 | 288.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường nhựa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã tư tuyến 2 đường vào kho đạn - Đi cầu tràn địa bàn xã Đăk Rơ Wa |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 304.000 | 288.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Kontum (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Đăk Bla (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Đăk Cấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Duy Anh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Anh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bặc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bặc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bặc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồng Bàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Lương Bằng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Văn Bảy (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Đình Phùng - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bình (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thái Bình (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Tử Bình (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Y Bó (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Trường Sa - đến đường Trường Sa |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Kế Bính (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Thu Bồn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bạch Thái Bưởi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Đàm Quang Trung - đến đường Dương Bạch Mai |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tạ Quang Bửu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Siu Blêh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Hoàng Diệu - đường Bờ kè |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thị Cái (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Đào Đình Luyện - đến đường Nguyễn Thị Cương |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lương Văn Can (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cù Huy Cận (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Đức Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đào Duy Từ - Bắc Kạn |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nam Cao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Văn Cao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Quý Cáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Hữu Cầu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Thi Sách - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Hữu Cầu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bà Triệu - Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (nối dài) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn Trần Nhân Tông - đường Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Chân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Khát Chân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Cảnh Chân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nông Quốc Chấn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đào Duy Từ - ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Mạc Đĩnh Chi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Chích (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Đình Chiểu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hoàng Văn Thụ - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 8.340.000 | 1.800.000 | 1.308.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Đình Chiểu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 5 (số mới) |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Đình Chiểu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hẻm đường sát bên số nhà 5 (số mới) - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phó Đức Chính (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Trần Văn Hai |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Văn Hai - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Đình Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Y Chở (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Âu Cơ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hoàng Thị Loan - Huỳnh Đăng Thơ |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Âu Cơ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Huỳnh Đăng Thơ - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Trần Côn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Huy Chú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trường Chinh - Lê Đình Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Huy Chú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Nhân Tông - Đống Đa |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lương Đình Của (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Cừ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Cừ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Giáp Văn Cương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Giáp Văn Cương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thị Cương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tô Vĩnh Diện (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngô Quyền - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Huệ - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Xuân Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Du (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Sư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Tô Hiến Thành - Trần Khát Chân |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Khát Chân - Ure |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
A Dừa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - URe |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
A Dừa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) URe - Hàm Nghi |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhật Duật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhật Duật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Thiện Thuật - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Dung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Tiến Dũng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Văn Dũng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Quang Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Dũng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đống Đa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoàn Thị Điểm - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đống Đa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Hồng Phong - Nhà công vụ Sư đoàn 1 |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tản Đà (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bế Văn Đàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tôn Đản (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bạch Đằng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trần Phú - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 1.707.000 | 1.107.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bạch Đằng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Đình Phùng - Di tích lịch sử Ngục Kon Tum |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 11.730.000 | 1.971.000 | 1.524.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng |
Đất SX-KD đô thị | 10.050.000 | 1.881.000 | 1.437.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Kơ Pa Kơ Lơng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD đô thị | 9.210.000 | 1.836.000 | 1.383.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 1.707.000 | 1.107.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 1.659.000 | 999.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 1.659.000 | 999.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Thái Học - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Đạt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đào Duy Từ - Lê Viết Lượng |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Đạt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Viết Lượng - Bắc Kạn |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Nam Đế (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Mai Hắc Đế (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh - đến đường Đinh Công Tráng |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Mai Hắc Đế (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đinh Công Tráng - hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Đức Đệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Đường Phạm Văn Đồng - đến đường Y Chở |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Đức Đệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Y Chở - đến đường bê tông (Hết đất số nhà 84) |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Đức Đệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường bê tông (Hết đất số nhà 84) - đến hết ranh giới nội thành |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đoàn Thị Điểm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 1.755.000 | 1.209.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đoàn Thị Điểm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 1.659.000 | 999.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đoàn Thị Điểm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Lợi - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đoàn Thị Điểm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bà Triệu - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ba Đình (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thị Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐTB XH |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Tiến Đông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phạm Văn Đồng - Hết đất trụ sở UBND P. Đăk Bla |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Tiến Đông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ hết đất trụ sở UBND P. Đăk Bla - Hết ranh giới phường Đăk Bla |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phù Đổng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hùng Vương - Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phù Đổng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Nhân Tông - Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ cầu Đăk Bla - Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh - Hết cổng Trạm điện 5KV |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cổng Trạm 5KV - Hết Trường Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trường Nguyễn Viết Xuân - Ranh giới xã Đăk Rơ Wa |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Kim Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Trần Duy Hưng - đến đường Trần Đức Thảo |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Y Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Thị Hồng Gấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đặng Tiến Đông - Đồng Nai |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Thị Hồng Gấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đồng Nai - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hà Huy Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Văn Hai - A Ninh |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
(khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) A Ninh - hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Nguyên Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Duy Tân - Ranh giới phường Đăk Cấm |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Nguyên Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ ranh giới phường Đăk Cấm- - Đến hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Nguyên Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum - đến ngã tư Trung Tín |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Nguyên Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ và P. Duy Tân cũ - đến đầu trụ sở UBND địa bàn Đăk Cấm cũ |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Nguyên Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm - đến ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671( đồng ruộng) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Nguyên Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (đồng ruộng) - đến ranh giới phường Đăk Cấm |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
A Gió (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Giót (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nguyên Hãn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Ngọc Hân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Sư Vạn Hạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Ure |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Sư Vạn Hạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) URe - Hàm Nghi |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Sư Vạn Hạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hàm Nghi - Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Sư Vạn Hạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Khánh Dư - hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Văn Hai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đào Duy Từ - Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Văn Hai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trường Chinh - Đập nước |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Văn Hai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đập nước - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Dương Quảng Hàm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Đào Đình Luyện - đến đường Bà Huyện Thanh Quan |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Song Hào (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Thoại Ngọc Hầu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn Hiến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn Hiến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Sư đoàn 1 |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồ Trọng Hiếu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Thời Hiến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Thời Hiến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ hết đất Trường Mầm non - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thượng Hiền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tô Hiệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tăng Bạt Hổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Ngọc Hiển (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Quốc Hoàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hoàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bắc Kạn - Lê Viết Lượng |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hoàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cao Bá Quát - Đường liên thôn |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hoàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Tiên Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thái Học (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Diên Hồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đỗ Xuân Hợp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Dương Văn Huân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn Huân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồ Văn Huê (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 1.755.000 | 1.209.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 1.707.000 | 1.107.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 1.659.000 | 999.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn từ Đào Duy Từ - đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phùng Hưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trường Chinh - Hết đường nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phùng Hưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Duy Hưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồ Xuân Hương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Đặng Trần Côn |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồ Xuân Hương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn Hưu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tố Hữu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cao Xuân Huy (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Đào Đình Luyện - đến hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Huyên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bắc Kạn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đào Duy Từ - Lê Hoàn |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bắc Kạn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Hoàn - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bắc Kạn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh - Cầu treo Kon Klo |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Đức Kế (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đặng Tiến Đông - Đồng Nai |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Đức Kế (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đồng Nai - Nguyễn Tri Phương |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thị Minh Khai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Quang Khải (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Quang Khải (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Lợi - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Gia Khảm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Đào Đình Luyện - đến đường Y Bó |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Huỳnh Đăng Thơ - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
A Khanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Gia Khánh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Kế Bính - Hết đất Trường THPT Ngô Mây |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Gia Khánh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ hết đất Trường THPT Ngô Mây - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngô Quyền - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hoàng Hoa Thám - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ông Ích Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đoàn Khuê (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Khuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Kiên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Thường Kiệt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Du - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Thường Kiệt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bà Triệu - Hết (Hùng Vương) |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Kiệt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Yết Kiêu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tô Ký (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trương Vĩnh Ký (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Nguyễn Văn Linh - giáp Trường cao đẳng cộng đồng Kon Tum (Cơ sở 4) |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Lai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cù Chính Lan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Ngũ Lão (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Sỹ Liên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Tản Đà - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Sỹ Liên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Thiện Thuật - hết |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Huy Liệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Linh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phạm Văn Đồng - Cầu HNo |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Linh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cầu HNo - Hết đất Nhà thờ Phương Hòa |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Linh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ hết đất Nhà thờ Phương Hòa - Đường Đặng Tất |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Linh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Đặng Tất - Cầu Đăk Tía |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Linh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Khu vực phía bên dưới cầu HNo (đi đường Trần Đại Nghĩa) - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Linh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Khu vực phía bên dưới cầu HNo (phường Đăk Bla) - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Lân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Thị Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bà Triệu - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Thị Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Huỳnh Thúc Kháng - hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hai Bà Trưng - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Kơ Pa Kơ Lơng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Kơ Pa Kơ Lơng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Kơ Pa Kơ Lơng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Huệ - Hết nhà số 172 |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Kơ Pa Kơ Lơng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hết nhà số 172 - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nơ Trang Long (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ure - Hẻm 14 |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nơ Trang Long (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hẻm 14 - Trần Văn Hai |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nơ Trang Long (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Văn Hai - hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lưu Trọng Lư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Lữ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huy Lung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bùi Đạt - Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huy Lung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cao Bá Quát - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Viết Lượng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Đình Luyện (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Trường Sa - đến đường Cao Xuân Huy |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồ Quý Ly (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đăng Lưu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Thạch Lam (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Hồng Phòng - Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD đô thị | 10.560.000 | 1.926.000 | 1.479.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Thai Mai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Đàm Quang Trung - đến đường Bà Huyện Thanh Quan |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Dương Bạch Mai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Lê Văn Việt - đến đường Bạch Thái Bưởi |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nhất Chi Mai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồ Tùng Mậu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Mây (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Miên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đồng Nai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới Phường Đăk Bla |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Văn Nê (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Dương Đình Nghệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Huỳnh Văn Nghệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hàm Nghi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trường Chinh - Duy Tân |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hàm Nghi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Duy Tân - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Thanh Nghị (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Hữu Nghĩa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Đại Nghĩa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cao Văn Ngọc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bá Ngọc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Nhạc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Nguyễn Hữu Thọ - đến hết phường Đăk Cấm |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Thì Nhậm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Phùng Hưng |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Thì Nhậm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đinh Công Tráng - Hàm Nghi |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Y Nhất (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Nhu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đỗ Nhuận (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hùng Vương - Đống Đa |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Niệm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
A Ninh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Đăng Ninh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Núp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Văn Ơn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Xuân Phái (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Thái Phiên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Xuân Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đinh Công Tráng - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hồng Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bạch Đằng - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 10.050.000 | 1.881.000 | 1.437.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hồng Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngô Quyền - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 10.560.000 | 1.926.000 | 1.479.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hồng Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Lợi - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 10.050.000 | 1.881.000 | 1.437.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hồng Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bà Triệu - Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 1.755.000 | 1.209.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hồng Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Nhân Tông - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 1.659.000 | 999.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hồng Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hẻm 299 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Huệ - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 8.340.000 | 1.800.000 | 1.308.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngô Quyền - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 9.210.000 | 1.836.000 | 1.383.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Chu Trinh - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 8.340.000 | 1.800.000 | 1.308.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bà Triệu - Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 1.755.000 | 1.209.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Nhân Tông - Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 1.707.000 | 1.107.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trường Chinh - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngô Thì Nhậm - hết |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cầu Đăk BLa - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 1.755.000 | 1.209.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Huệ - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 9.210.000 | 1.836.000 | 1.383.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bà Triệu - Duy Tân |
Đất SX-KD đô thị | 8.340.000 | 1.800.000 | 1.308.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Duy Tân - Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD đô thị | 8.340.000 | 1.800.000 | 1.308.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 1.755.000 | 1.209.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Thiện Thuật - Tuệ Tĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 1.707.000 | 1.107.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Tuệ Tĩnh - Suối Đăk Tờ Reh |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Suối Đăk Tờ Reh - Ngụy Như Kon Tum |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngụy Như Kon Tum - đường Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Tri Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phạm Văn Đồng - Phó Đức Chính |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Tri Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phó Đức Chính - Nguyễn Lương Bằng |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Huyện Thanh Quan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Trường Sa - đến đường Trường Sa |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lạc Long Quân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cao Bá Quát (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trương Đăng Quế (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trường Chinh - Sư Vạn Hạnh |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lương Ngọc Quyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 1.755.000 | 1.209.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 1.707.000 | 1.107.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Kơ Pa Kơ Lơng - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
U Re (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Văn Hiến - Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
U Re (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trường Chinh - Duy Tân |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Thị Riêng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Sa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Nguyễn Thị Cương - đến đường Lê Văn Việt |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Sa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Lê Văn Việt - đến đường Đào Đình Luyện |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Sa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Đào Đình Luyện - đến đường Nguyễn Thị Cương |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Sa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Nguyễn Thị Cương - đến đường Nguyễn Văn Linh |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Sinh Sắc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Sinh Sắc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hà Huy Tập - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Thi Sách (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Thị Sáu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trương Hán Siêu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Văn Sở (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Sơn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn Tám (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Đặng Dung |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 1.707.000 | 1.107.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đặng Dung - Dã Tượng |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 1.659.000 | 999.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Dã Tượng - Hàm Nghi |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hàm Nghi - Tạ Quang Bửu |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Tạ Quang Bửu - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Trần Văn Hai |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Văn Hai - Cầu Chà Mòn |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Chu Văn Tấn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đỗ Nhuận - Nhà công vụ Sư đoàn 1 |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Trọng Tấn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Văn Tần (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hà Huy Tập (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Tất (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Thông |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đỗ Ngọc Thạch (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Trường Sa - đến đường Nguyễn Thị Cương |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Ngọc Thạch (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Văn Thái (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Hồng Thái (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Hồng Thái (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Thị Minh Khai - Hoàng Thị Loan |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Hoa Thám (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Hồng Phong - Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Hoa Thám (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bùi Thị Xuân - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Thái Thân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cao Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tô Hiến Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Đình Phùng - Suối Đắk Láp |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Suối Đắk Láp - Hết đất nhà Ông Hà Kim Long |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ hết đất nhà ông Hà Kim Long - Đường đi vào CCNTTCN Thanh Trung |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường đi vào CCNTTCN Thanh Trung - hết ranh giới phường Đăk Cấm (Giáp xã Đắk Hà) |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường nhánh đường Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Tôn Đức Thắng - đến CCN- TTCN Thanh Trung |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ QL 14 - Cầu tràn |
Đất SX-KD đô thị | 240.000 | 126.000 | 120.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Cầu tràn - Ngã ba kênh N1 |
Đất SX-KD đô thị | 150.000 | 114.000 | 114.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường trong các khu dân cư còn lại thôn Plei Trum Đắk Choah - |
Đất SX-KD đô thị | 150.000 | 114.000 | 114.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Đức Thảo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lương Khánh Thiện (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Gia Thiều (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Gia Thiều (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Huỳnh Đăng Thơ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Đức Thọ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Hữu Thọ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Hữu Thọ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Trần Đại Nghĩa - đến đường Hồ Quý Ly |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Hồ Quý Ly - đến hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Huệ - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 1.707.000 | 1.107.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngô Quyền - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 8.340.000 | 1.800.000 | 1.308.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Lợi - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 1.755.000 | 1.209.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Phú Thứ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thiện Thuật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thiện Thuật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Trần Nhật Duật |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thiện Thuật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thiện Thuật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật - hết |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cầm Bá Thước (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Mai Xuân Thưởng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Thái Thuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Khánh Dư - Dã Tượng |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Thái Thuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Dã Tượng - Ngã 3 Đặng Thái Thuyến |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Thái Thuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngã 3 Đặng Thái Thuyến - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Thái Thuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngã 3 Đặng Thái Thuyến - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tuệ Tĩnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Tất Tố (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Hồng Phong - Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD đô thị | 10.560.000 | 1.926.000 | 1.479.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Thái Tổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ số nhà 1 - Kơ Pa Kơ Lơng |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Thái Tổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Thái Tổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Trường Tộ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Giáp tường rào của Công ty cao su Kon Tum - Bùi Văn Nê |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Trường Tộ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bùi Văn Nê - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Kế Toại (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Quốc Toản (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lương Ngọc Tốn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhân Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhân Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhân Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhân Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhân Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Văn Hai - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Văn Trà (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Tạ Quang Bửu - Trần Huy Liệu |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Duy Hưng - Trần Hoàn |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Trãi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Huệ - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Trãi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Huệ - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hữu Trang (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Công Tráng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Duy Tân - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Công Tráng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Ngô Thì Nhậm - Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Công Tráng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường bê tông liền kề Số nhà 15 đường Đinh Công Tráng - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Văn Trị (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hai Bà Trưng - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 1.707.000 | 1.107.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 1.755.000 | 1.209.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 1.707.000 | 1.107.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 1.659.000 | 999.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Viết Xuân - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hẻm sát bên Công ty Xổ sổ kiến thiết - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Chu Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Chu Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 1.659.000 | 999.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Chu Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Chu Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Lý Tự Trọng - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Trỗi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Tự Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Tự Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Bình Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Hẻm 61 |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Công Trứ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Trung Trực (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đàm Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Lê Văn Việt - đến đường Cao Xuân Huy |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Chu Trinh - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hà Huy Tập - Hết ranh giới P. Kontum |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Công Trừng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Duy Từ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Huệ - Bắc Kạn |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Duy Từ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bắc Kạn - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Duy Từ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Bà Triệu - Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Duy Từ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cao Bá Quát - Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Duy Từ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trường Chinh - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hàn Mặc Tử (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Gia Tự (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngụy Như Kon Tum (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Phan Đình Phùng - Hết đất Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Kon Tum |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tôn Thất Tùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Dã Tượng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Cao Vân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nông Quốc Chấn - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Cao Vân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đào Duy Từ - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Cao Vân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Hưng Đạo - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Văn Viêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Chế Lan Viên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Khắc Viện (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn Việt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Trường Sa - đến đường Bà Huyện Thanh Quan |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Xuân Việt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lương Thế Vinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Phan Vinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Vương Thừa Vũ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn Tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
An Dương Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hà Huy Tập - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 1 |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Triệu Việt Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Wừu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Thị Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Nguyễn Huệ - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Thị Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Hoàng Hoa Thám - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Viết Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Chu Trinh - Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Viết Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Nhân Tông - Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.245.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Tế Xương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch số 1. 4. 6. 9 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Thuộc thôn Kon Sơ Lam 1. 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch số 6 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Khu QH nhà máy bia (cũ) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 900.000 | 585.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường bao khu dân cư phía Bắc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn đường thuộc phường Kontum - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường bao khu dân cư phía Bắc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn từ đường Trần Phú - Nhà Công vụ công An |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.278.000 | 831.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường bao khu dân cư phía Bắc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn từ nhà Công vụ công an - đường Hoàng Diệu (nối dài) |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường bao khu dân cư phía Bắc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường Hoàng Diệu (nối dài) - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường nội bộ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Khu vực làng nghề HNor. phường Đăk Bla - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường QH rộng 6m (khu vực sân bay cũ) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường QH số 1 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.080.000 | 702.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Khu vực nghĩa địa (cũ) đường Huỳnh Đăng Thơ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Khu giao đất đường Ngô Thì Nhậm. phường Đăk Cấm - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Khu giao đất đường Trần Phú. phường Kontum - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường bao khu dân cư phía Nam (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đoạn đường thuộc phường Đăk Bla - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường giao thông kết nối từ đường Hồ Chí Minh đi Quốc lộ 24 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các tuyến đường thuộc Khu trung tâm hành chính mới (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Nguyễn Trãi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Khu đấu giá TTTDTT (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường quy hoạch mặt cắt 2 -2 - |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 1.659.000 | 999.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Khu đấu giá TTTDTT (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường quy hoạch mặt cắt 3-3 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Khu đấu giá TTTDTT (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường quy hoạch mặt cắt 4 - 4 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Khu đấu giá TTTDTT (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường quy hoạch mặt cắt 5 - 5 - |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.584.000 | 990.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Khu đấu giá TTTDTT (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường quy hoạch mặt cắt 6 - 6 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Khu đấu giá TTTDTT (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường quy hoạch mặt cắt 7 -7 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường QH số 2 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Trần Đăng Ninh - đến Đoàn Khuê |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường nội bộ trong khu FLC (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.470.000 | 939.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các đường nội bộ thuộc Khu đô thị Đông Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.356.000 | 867.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các đường nội bộ khu VinCom (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 1.707.000 | 1.107.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Bê tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Cạnh Trạm khí tượng thủy văn cũ (đường Bắc Kạn - đến hết đường bê tông) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Kè Dã Tượng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 606.000 | 474.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Vào khu TTHC thành phố (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ ngã 5 vòng xuyến Đắk Cấm - Đường nhánh giao nhau với (hẻm 95 Võ Nguyên Giáp) |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Vào khu TTHC thành phố (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ đường hẻm 95 Võ Nguyên Giáp - khu TTHC thành phố) |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Vào khu TTHC thành phố (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ khu TTHC thành phố - Đến Giáp khu đô thị Bắc Duy Tân |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường tránh Kè Quốc lộ 24 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Quy hoạch số 2 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Phan Đình Phùng - Ngã 3 nhà bà Trần Thị Thu Hà |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Quy hoạch số 2 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ ngã 3 nhà bà Trần Thị Thu Hà - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 738.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các đường QH là đường nhựa chưa có tên đường tại Khu đấu giá (Đức Nhân) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch số 10 (đoạn Phan Kế Bính - Phan Đình Phùng) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tỉnh lộ 671 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tỉnh lộ 671 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (khu vực đồng ruộng) - đến hết ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ (đường đi xã Ngọc Réo) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường KonTum (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường Đăk Cấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường Đăk Bla (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường KonTum (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường Đăk Cấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 342.000 | 405.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường Đăk Bla (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Đường đất có mặt cắt rộng từ 5 mét trở lên - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh: Là đường nhựa hoặc bê tông tại thôn Pleitrum - Đăkchoăh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các đường QH và các đường, đoạn đường, các ngõ hẻm, hẻm nhánh: Là đường đất tại thôn Pleitrum - Đăkchoăh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tuyến 2 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các đường trong khu dân cư Hoàng Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Khu D'villa - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 441.000 | 450.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường nhựa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ Ngã tư thôn 9, thôn 8 - Đi ngã ba thôn 9 cầu tràn địa bàn xã Đăk Rơ Wa |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường nhựa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) Từ ngã tư tuyến 2 đường vào kho đạn - Đi cầu tràn địa bàn xã Đăk Rơ Wa |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 228.000 | 270.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Kontum (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Đăk Bla (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 210.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các vị trí đất khác còn lại trên địa bàn phường Đăk Cấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) - |
Đất SX-KD đô thị | 90.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Chu Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn An (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Duy Anh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Anh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bặc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phạm Văn Đồng - Ngô Đức Kế |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bặc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngô Đức Kế - Nguyễn Lương Bằng |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bặc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phạm Văn Đồng - Suối Ha Nor |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồng Bàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Lương Bằng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Văn Bảy (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Đình Phùng - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bình (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thái Bình (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Tử Bình (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Y Bó (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Trường Sa - đến đường Trường Sa |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Kế Bính (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Thu Bồn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bạch Thái Bưởi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Đàm Quang Trung - đến đường Dương Bạch Mai |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tạ Quang Bửu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Siu Blêh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Hoàng Diệu - đường Bờ kè |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thị Cái (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Đào Đình Luyện - đến đường Nguyễn Thị Cương |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lương Văn Can (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cù Huy Cận (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Đức Cảnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đào Duy Từ - Bắc Kạn |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nam Cao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Văn Cao (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Quý Cáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Hữu Cầu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Thi Sách - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Hữu Cầu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bà Triệu - Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Nguyễn Hữu Cầu (nối dài) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đoạn Trần Nhân Tông - đường Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Chân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Khát Chân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Cảnh Chân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nông Quốc Chấn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đào Duy Từ - ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Bội Châu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Mạc Đĩnh Chi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Chích (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Đình Chiểu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hoàng Văn Thụ - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 8.340.000 | 2.253.000 | 1.047.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Đình Chiểu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Hẻm đường sát bên số nhà 5 (số mới) |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.980.000 | 792.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Đình Chiểu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hẻm đường sát bên số nhà 5 (số mới) - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phó Đức Chính (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.839.000 | 750.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Trần Văn Hai |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Văn Hai - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Đình Chinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Y Chở (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Âu Cơ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hoàng Thị Loan - Huỳnh Đăng Thơ |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Âu Cơ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Huỳnh Đăng Thơ - Lạc Long Quân |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Trần Côn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Huy Chú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trường Chinh - Lê Đình Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Huy Chú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Nhân Tông - Đống Đa |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lương Đình Của (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Cừ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Huỳnh Thúc Kháng - Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Cừ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Sinh Sắc - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Giáp Văn Cương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Giáp Văn Cương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thị Cương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tô Vĩnh Diện (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngô Quyền - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Huệ - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Xuân Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Du (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Sư Vạn Hạnh |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Sư Vạn Hạnh - Tô Hiến Thành |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Tô Hiến Thành - Trần Khát Chân |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.839.000 | 750.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Khánh Dư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Khát Chân - Ure |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
A Dừa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - URe |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
A Dừa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) URe - Hàm Nghi |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhật Duật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhật Duật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Thiện Thuật - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Dung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Tiến Dũng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Văn Dũng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Quang Diệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Dũng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đống Đa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đoàn Thị Điểm - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đống Đa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Hồng Phong - Nhà công vụ Sư đoàn 1 |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tản Đà (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bế Văn Đàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tôn Đản (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bạch Đằng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trần Phú - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 2.136.000 | 885.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bạch Đằng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Đình Phùng - Di tích lịch sử Ngục Kon Tum |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 11.730.000 | 2.463.000 | 1.221.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng |
Đất SX-KD đô thị | 10.050.000 | 2.352.000 | 1.149.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Kơ Pa Kơ Lơng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD đô thị | 9.210.000 | 2.292.000 | 1.104.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 2.136.000 | 885.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.073.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.073.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hưng Đạo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Thái Học - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Đạt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đào Duy Từ - Lê Viết Lượng |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Đạt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Viết Lượng - Bắc Kạn |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Nam Đế (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Mai Hắc Đế (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Hẻm 138 đường Sư Vạn Hạnh - đến đường Đinh Công Tráng |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Mai Hắc Đế (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đinh Công Tráng - hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Đức Đệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Đường Phạm Văn Đồng - đến đường Y Chở |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Đức Đệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Y Chở - đến đường bê tông (Hết đất số nhà 84) |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Đức Đệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường bê tông (Hết đất số nhà 84) - đến hết ranh giới nội thành |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đoàn Thị Điểm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngô Quyền - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 2.193.000 | 969.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đoàn Thị Điểm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Hưng Đạo - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.073.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đoàn Thị Điểm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Lợi - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.980.000 | 792.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đoàn Thị Điểm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bà Triệu - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.839.000 | 750.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trương Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ba Đình (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.980.000 | 792.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thị Định (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Hồng Phong - Hết tường rào phía Tây Sở LĐTB XH |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Quý Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Tiến Đông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phạm Văn Đồng - Hết đất trụ sở UBND P. Đăk Bla |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Tiến Đông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ hết đất trụ sở UBND P. Đăk Bla - Hết ranh giới phường Đăk Bla |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phù Đổng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hùng Vương - Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phù Đổng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Nhân Tông - Nguyễn Sinh Sắc |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ cầu Đăk Bla - Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.839.000 | 750.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngã 3 Đặng Tiến Đông. Nguyễn Văn Linh - Hết cổng Trạm điện 5KV |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Cổng Trạm 5KV - Hết Trường Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Văn Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trường Nguyễn Viết Xuân - Ranh giới xã Đăk Rơ Wa |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Kim Đồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Trần Duy Hưng - đến đường Trần Đức Thảo |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Y Đôn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 366.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Thị Hồng Gấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đặng Tiến Đông - Đồng Nai |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Thị Hồng Gấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đồng Nai - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hà Huy Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Văn Hai - A Ninh |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
(khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) A Ninh - hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Nguyên Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Duy Tân - Ranh giới phường Đăk Cấm |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Nguyên Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ranh giới phường Đăk Cấm- - Đến hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Nguyên Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum - đến ngã tư Trung Tín |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Nguyên Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ và P. Duy Tân cũ - đến đầu trụ sở UBND địa bàn Đăk Cấm cũ |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Nguyên Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm - đến ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671( đồng ruộng) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Nguyên Giáp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (đồng ruộng) - đến ranh giới phường Đăk Cấm |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
A Gió (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Giót (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nguyên Hãn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Ngọc Hân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Sư Vạn Hạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Ure |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Sư Vạn Hạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) URe - Hàm Nghi |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Sư Vạn Hạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hàm Nghi - Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Sư Vạn Hạnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Khánh Dư - hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Văn Hai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đào Duy Từ - Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Văn Hai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trường Chinh - Đập nước |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Văn Hai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đập nước - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Dương Quảng Hàm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Đào Đình Luyện - đến đường Bà Huyện Thanh Quan |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Song Hào (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Thoại Ngọc Hầu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn Hiến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn Hiến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Sư đoàn 1 |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồ Trọng Hiếu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Thời Hiến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phạm Văn Đồng - Hết đất Trường Mầm non |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Thời Hiến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ hết đất Trường Mầm non - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thượng Hiền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tô Hiệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tăng Bạt Hổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Ngọc Hiển (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Quốc Hoàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hoàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bắc Kạn - Lê Viết Lượng |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hoàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Cao Bá Quát - Đường liên thôn |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hoàn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Tiên Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Hoàng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thái Học (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Diên Hồng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đỗ Xuân Hợp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Dương Văn Huân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn Huân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồ Văn Huê (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Hết Bảo tàng Kon Tum |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 2.193.000 | 969.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Nguyễn Trãi |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 2.136.000 | 885.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Trãi - Lý Thái Tổ |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.073.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lý Thái Tổ - Nguyễn Văn Trỗi |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.980.000 | 792.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Văn Trỗi - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đoạn từ Đào Duy Từ - đến Nông Quốc Chấn (ngã ba Nguyễn Huệ và đường quy hoạch |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phùng Hưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trường Chinh - Hết đường nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phùng Hưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Duy Hưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồ Xuân Hương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Đặng Trần Côn |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồ Xuân Hương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đặng Trần Côn - Sư Vạn Hạnh |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn Hưu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tố Hữu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.980.000 | 792.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cao Xuân Huy (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Đào Đình Luyện - đến hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Huyên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bắc Kạn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đào Duy Từ - Lê Hoàn |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bắc Kạn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Hoàn - Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bắc Kạn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trung tâm bảo trợ xã hội tỉnh - Cầu treo Kon Klo |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Đức Kế (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đặng Tiến Đông - Đồng Nai |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Đức Kế (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đồng Nai - Nguyễn Tri Phương |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thị Minh Khai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Phạm Hồng Thái |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Quang Khải (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Đình Chiểu - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.839.000 | 750.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Quang Khải (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Lợi - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Gia Khảm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Đào Đình Luyện - đến đường Y Bó |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Huỳnh Đăng Thơ |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Huỳnh Thúc Kháng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Huỳnh Đăng Thơ - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
A Khanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Gia Khánh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Kế Bính - Hết đất Trường THPT Ngô Mây |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Gia Khánh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ hết đất Trường THPT Ngô Mây - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngô Quyền - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bỉnh Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hoàng Hoa Thám - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ông Ích Khiêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đoàn Khuê (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Khuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Kiên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Thường Kiệt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Du - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Thường Kiệt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bà Triệu - Hết (Hùng Vương) |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Kiệt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Yết Kiêu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tô Ký (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trương Vĩnh Ký (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Nguyễn Văn Linh - giáp Trường cao đẳng cộng đồng Kon Tum (Cơ sở 4) |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Lai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cù Chính Lan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Ngũ Lão (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Sỹ Liên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Tản Đà - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Sỹ Liên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Thiện Thuật - hết |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Huy Liệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Linh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phạm Văn Đồng - Cầu HNo |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Linh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Cầu HNo - Hết đất Nhà thờ Phương Hòa |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Linh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ hết đất Nhà thờ Phương Hòa - Đường Đặng Tất |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Linh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Đặng Tất - Cầu Đăk Tía |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Linh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Khu vực phía bên dưới cầu HNo (đi đường Trần Đại Nghĩa) - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Linh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Khu vực phía bên dưới cầu HNo (phường Đăk Bla) - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Lân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Thị Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bà Triệu - Huỳnh Thúc Kháng |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Thị Loan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Huỳnh Thúc Kháng - hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.980.000 | 792.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Nguyễn Thái Học |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Thái Học - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Lợi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hai Bà Trưng - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Kơ Pa Kơ Lơng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Chu Trinh - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Kơ Pa Kơ Lơng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Hưng Đạo - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Kơ Pa Kơ Lơng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Huệ - Hết nhà số 172 |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Kơ Pa Kơ Lơng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hết nhà số 172 - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nơ Trang Long (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ure - Hẻm 14 |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nơ Trang Long (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hẻm 14 - Trần Văn Hai |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nơ Trang Long (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Văn Hai - hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lưu Trọng Lư (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Lữ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huy Lung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bùi Đạt - Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Huy Lung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Cao Bá Quát - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Viết Lượng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Đình Luyện (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Trường Sa - đến đường Cao Xuân Huy |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồ Quý Ly (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đăng Lưu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Thạch Lam (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Hồng Phòng - Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD đô thị | 10.560.000 | 2.409.000 | 1.182.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Thai Mai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Đàm Quang Trung - đến đường Bà Huyện Thanh Quan |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Dương Bạch Mai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Lê Văn Việt - đến đường Bạch Thái Bưởi |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nhất Chi Mai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hồ Tùng Mậu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Mây (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Miên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đồng Nai (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phạm Văn Đồng - Hết ranh giới Phường Đăk Bla |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Văn Nê (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Dương Đình Nghệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Huỳnh Văn Nghệ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hàm Nghi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trường Chinh - Duy Tân |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hàm Nghi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Duy Tân - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Thanh Nghị (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Hữu Nghĩa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Đại Nghĩa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cao Văn Ngọc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Bá Ngọc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Nhạc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Chí Thanh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Nguyễn Hữu Thọ - đến hết phường Đăk Cấm |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Thì Nhậm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Phùng Hưng |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Thì Nhậm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đinh Công Tráng - Hàm Nghi |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Y Nhất (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Nhu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đỗ Nhuận (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hùng Vương - Đống Đa |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Niệm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
A Ninh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Đăng Ninh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Núp (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Văn Ơn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Xuân Phái (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Thái Phiên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Xuân Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đinh Công Tráng - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hồng Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bạch Đằng - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 10.050.000 | 2.352.000 | 1.149.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hồng Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngô Quyền - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 10.560.000 | 2.409.000 | 1.182.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hồng Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Lợi - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 10.050.000 | 2.352.000 | 1.149.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hồng Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bà Triệu - Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 2.193.000 | 969.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hồng Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Nhân Tông - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.073.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hồng Phong (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hẻm 299 - |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Huệ - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 8.340.000 | 2.253.000 | 1.047.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngô Quyền - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 9.210.000 | 2.292.000 | 1.104.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Chu Trinh - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 8.340.000 | 2.253.000 | 1.047.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bà Triệu - Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 2.193.000 | 969.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Nhân Tông - Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 2.136.000 | 885.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trường Chinh - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.839.000 | 750.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Phú (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngô Thì Nhậm - hết |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Cầu Đăk BLa - Nguyễn Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 2.193.000 | 969.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Huệ - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 9.210.000 | 2.292.000 | 1.104.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bà Triệu - Duy Tân |
Đất SX-KD đô thị | 8.340.000 | 2.253.000 | 1.047.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Duy Tân - Trần Khánh Dư |
Đất SX-KD đô thị | 8.340.000 | 2.253.000 | 1.047.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Khánh Dư - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 2.193.000 | 969.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Thiện Thuật - Tuệ Tĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 2.136.000 | 885.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Tuệ Tĩnh - Suối Đăk Tờ Reh |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.980.000 | 792.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Suối Đăk Tờ Reh - Ngụy Như Kon Tum |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Đình Phùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngụy Như Kon Tum - đường Tôn Đức Thắng |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Tri Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phạm Văn Đồng - Phó Đức Chính |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Tri Phương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phó Đức Chính - Nguyễn Lương Bằng |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Huyện Thanh Quan (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Trường Sa - đến đường Trường Sa |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lạc Long Quân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cao Bá Quát (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trương Đăng Quế (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trường Chinh - Sư Vạn Hạnh |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lương Ngọc Quyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 2.193.000 | 969.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Kơ Pa Kơ Lơng |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 2.136.000 | 885.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Kơ Pa Kơ Lơng - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.980.000 | 792.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Quyền (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lý Tự Trọng - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
U Re (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Văn Hiến - Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
U Re (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trường Chinh - Duy Tân |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Thị Riêng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Sa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Nguyễn Thị Cương - đến đường Lê Văn Việt |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Sa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Lê Văn Việt - đến đường Đào Đình Luyện |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Sa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Đào Đình Luyện - đến đường Nguyễn Thị Cương |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trường Sa (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Nguyễn Thị Cương - đến đường Nguyễn Văn Linh |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Sinh Sắc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Sinh Sắc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hà Huy Tập - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Thi Sách (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Thị Sáu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trương Hán Siêu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Văn Sở (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Sơn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Trường Chinh - Lê Văn Hiến |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn Tám (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Đặng Dung |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 2.136.000 | 885.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đặng Dung - Dã Tượng |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.073.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Dã Tượng - Hàm Nghi |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.839.000 | 750.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hàm Nghi - Tạ Quang Bửu |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Tạ Quang Bửu - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Trần Văn Hai |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Duy Tân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Văn Hai - Cầu Chà Mòn |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Chu Văn Tấn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đỗ Nhuận - Nhà công vụ Sư đoàn 1 |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Trọng Tấn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Võ Văn Tần (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hà Huy Tập (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Tất (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Văn Linh - Nguyễn Thông |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đỗ Ngọc Thạch (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Trường Sa - đến đường Nguyễn Thị Cương |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Ngọc Thạch (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Văn Thái (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Hồng Thái (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Hồng Thái (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Thị Minh Khai - Hoàng Thị Loan |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Hoa Thám (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Hồng Phong - Bùi Thị Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Hoa Thám (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bùi Thị Xuân - Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Thái Thân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cao Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tô Hiến Thành (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Đình Phùng - Suối Đắk Láp |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Suối Đắk Láp - Hết đất nhà Ông Hà Kim Long |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ hết đất nhà ông Hà Kim Long - Đường đi vào CCNTTCN Thanh Trung |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường đi vào CCNTTCN Thanh Trung - hết ranh giới phường Đăk Cấm (Giáp xã Đắk Hà) |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường nhánh đường Tôn Đức Thắng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Tôn Đức Thắng - đến CCN- TTCN Thanh Trung |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ QL 14 - Cầu tràn |
Đất SX-KD đô thị | 240.000 | 156.000 | 96.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Cầu tràn - Ngã ba kênh N1 |
Đất SX-KD đô thị | 150.000 | 129.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
QL 14: Đường nhánh (Đường vào thôn Plei Trum Đắk Choah. phường Đăk Cấm) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đường trong các khu dân cư còn lại thôn Plei Trum Đắk Choah - |
Đất SX-KD đô thị | 150.000 | 129.000 | 90.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Đức Thảo (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lương Khánh Thiện (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Gia Thiều (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Hồng Phong - Nguyễn Thượng Hiền |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Gia Thiều (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Thượng Hiền - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Huỳnh Đăng Thơ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Đức Thọ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Hữu Thọ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Đình Phùng - Phan Kế Bính |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Hữu Thọ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Kế Bính - Hết ranh giới phường Đăk Cấm |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Trần Đại Nghĩa - đến đường Hồ Quý Ly |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Hồ Quý Ly - đến hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Huệ - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 2.136.000 | 885.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngô Quyền - Lê Lợi |
Đất SX-KD đô thị | 8.340.000 | 2.253.000 | 1.047.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hoàng Văn Thụ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Lợi - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 2.193.000 | 969.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phạm Phú Thứ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thiện Thuật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hoàng Thị Loan - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thiện Thuật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Trần Nhật Duật |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thiện Thuật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Nhật Duật - Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Thiện Thuật (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngã 3 Nguyễn Thiện Thuật - hết |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Cầm Bá Thước (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Mai Xuân Thưởng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Thái Thuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Khánh Dư - Dã Tượng |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Thái Thuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Dã Tượng - Ngã 3 Đặng Thái Thuyến |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Thái Thuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngã 3 Đặng Thái Thuyến - Nguyễn Thiện Thuật |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đặng Thái Thuyến (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngã 3 Đặng Thái Thuyến - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tuệ Tĩnh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Tất Tố (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Hồng Phong - Đoàn Thị Điểm |
Đất SX-KD đô thị | 10.560.000 | 2.409.000 | 1.182.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Thái Tổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ số nhà 1 - Kơ Pa Kơ Lơng |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Thái Tổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Kơ Pa Kơ Lơng - Hết đường nhựa |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Thái Tổ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hết đường nhựa - Đường bao khu dân cư phía Bắc |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Trường Tộ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Giáp tường rào của Công ty cao su Kon Tum - Bùi Văn Nê |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Trường Tộ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bùi Văn Nê - Hết đường |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Kế Toại (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Quốc Toản (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lương Ngọc Tốn (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhân Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Hoàng Thị Loan |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhân Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhân Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhân Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Viết Xuân - Trần Văn Hai |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Nhân Tông (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Văn Hai - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Văn Trà (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Tạ Quang Bửu - Trần Huy Liệu |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Hữu Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Trác (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Duy Hưng - Trần Hoàn |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Trãi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Huệ - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Trãi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Huệ - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Hữu Trang (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Công Tráng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Duy Tân - Ngô Thì Nhậm |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Công Tráng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Ngô Thì Nhậm - Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đinh Công Tráng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đường bê tông liền kề Số nhà 15 đường Đinh Công Tráng - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Văn Trị (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hai Bà Trưng - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 2.136.000 | 885.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Lê Hồng Phong |
Đất SX-KD đô thị | 7.560.000 | 2.193.000 | 969.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lê Hồng Phong - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 6.510.000 | 2.136.000 | 885.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.073.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Viết Xuân - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.980.000 | 792.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bà Triệu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hẻm sát bên Công ty Xổ sổ kiến thiết - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Chu Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Hai Bà Trưng |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.839.000 | 750.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Chu Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Tăng Bạt Hổ |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 2.073.000 | 798.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Chu Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Tăng Bạt Hổ - Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.839.000 | 750.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Chu Trinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Lý Tự Trọng - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Văn Trỗi (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Tự Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Huệ - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lý Tự Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Bình Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.980.000 | 792.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trương Quang Trọng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Hẻm 61 |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Công Trứ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Trung Trực (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đàm Quang Trung (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Lê Văn Việt - đến đường Cao Xuân Huy |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Hưng Đạo - Phan Chu Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Chu Trinh - Hà Huy Tập |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hai Bà Trưng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hà Huy Tập - Hết ranh giới P. Kontum |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Công Trừng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Đình Phùng - Đường quy hoạch (lô cao su) |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Duy Từ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Huệ - Bắc Kạn |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Duy Từ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bắc Kạn - Bà Triệu |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Duy Từ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Bà Triệu - Cao Bá Quát |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Duy Từ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Cao Bá Quát - Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đào Duy Từ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trường Chinh - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hàn Mặc Tử (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngô Gia Tự (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Ngụy Như Kon Tum (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ Phan Đình Phùng - Hết đất Trường Cao đẳng kinh tế kỹ thuật Kon Tum |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tôn Thất Tùng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Dã Tượng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Cao Vân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nông Quốc Chấn - Đào Duy Từ |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Cao Vân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đào Duy Từ - Trần Hưng Đạo |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Cao Vân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Hưng Đạo - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phan Văn Viêm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Chế Lan Viên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Khắc Viện (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 300.000 | 285.000 | 216.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lê Văn Việt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Trường Sa - đến đường Bà Huyện Thanh Quan |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Xuân Việt (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Lương Thế Vinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Phan Vinh (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Vương Thừa Vũ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn Tuyến - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
An Dương Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hà Huy Tập - Phan Đình Phùng |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.980.000 | 792.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Phú - Nguyễn Viết Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Hùng Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Viết Xuân - Nhà công vụ Sư đoàn 1 |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Triệu Việt Vương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Wừu (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Thị Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Nguyễn Huệ - Hoàng Hoa Thám |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 1.980.000 | 792.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Bùi Thị Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Hoàng Hoa Thám - Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 3.750.000 | 1.839.000 | 750.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Viết Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Chu Trinh - Trần Nhân Tông |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.695.000 | 696.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Nguyễn Viết Xuân (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Trần Nhân Tông - Trường Chinh |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 1.557.000 | 639.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Trần Tế Xương (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Toàn bộ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch số 1. 4. 6. 9 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Thuộc thôn Kon Sơ Lam 1. 2 - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch số 6 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Khu QH nhà máy bia (cũ) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 1.125.000 | 468.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường bao khu dân cư phía Bắc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đoạn đường thuộc phường Kontum - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường bao khu dân cư phía Bắc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đoạn từ đường Trần Phú - Nhà Công vụ công An |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 1.599.000 | 666.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường bao khu dân cư phía Bắc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đoạn từ nhà Công vụ công an - đường Hoàng Diệu (nối dài) |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 924.000 | 384.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường bao khu dân cư phía Bắc (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường Hoàng Diệu (nối dài) - Hết |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường nội bộ (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Khu vực làng nghề HNor. phường Đăk Bla - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường QH rộng 6m (khu vực sân bay cũ) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đường QH số 1 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 1.350.000 | 561.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Khu vực nghĩa địa (cũ) đường Huỳnh Đăng Thơ - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Khu giao đất đường Ngô Thì Nhậm. phường Đăk Cấm - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 429.000 | 324.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Khu giao đất đường Trần Phú. phường Kontum - |
Đất SX-KD đô thị | 945.000 | 756.000 | 378.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường bao khu dân cư phía Nam (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đoạn đường thuộc phường Đăk Bla - |
Đất SX-KD đô thị | 690.000 | 552.000 | 360.000 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Kè Dã Tượng (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 808.000 | 504.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Vào khu TTHC thành phố (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã 5 vòng xuyến Đắk Cấm - Đường nhánh giao nhau với (hẻm 95 Võ Nguyên Giáp) |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 588.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Vào khu TTHC thành phố (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ đường hẻm 95 Võ Nguyên Giáp - khu TTHC thành phố) |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 588.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Vào khu TTHC thành phố (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ khu TTHC thành phố - Đến Giáp khu đô thị Bắc Duy Tân |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 588.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường tránh Kè Quốc lộ 24 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 588.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Quy hoạch số 2 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Phan Đình Phùng - Ngã 3 nhà bà Trần Thị Thu Hà |
Đất TM-DV đô thị | 1.640.000 | 984.000 | 512.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường Quy hoạch số 2 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã 3 nhà bà Trần Thị Thu Hà - Hết |
Đất TM-DV đô thị | 1.640.000 | 984.000 | 512.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Các đường QH là đường nhựa chưa có tên đường tại Khu đấu giá (Đức Nhân) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đường quy hoạch số 10 (đoạn Phan Kế Bính - Phan Đình Phùng) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 588.000 | 480.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tỉnh lộ 671 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Tỉnh lộ 671 (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (khu vực đồng ruộng) - đến hết ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ (đường đi xã Ngọc Réo) (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường dưới 50m) |
Đất TM-DV đô thị | 400.000 | 304.000 | 288.000 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) - |
Đất TM-DV đô thị | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường KonTum (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường Đăk Cấm (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên - |
Đất TM-DV đô thị | 920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kon Tum, phường Đăk Cấm, phường Đăk Bla |
Phường Đăk Bla (khoảng cách từ vị trí thửa đất đến đường từ 50m đến dưới 100m) Đất mặt tiền đường láng nhựa hoặc bê tông xi măng có mặt cắt từ 5 mét trở lên - |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Kon Tum
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Quảng Ngãi mới nhất

4. Thông tin phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Quang Trung, Phường Quyết Thắng, Phường Thắng Lợi, Phường Trường Chinh, Phường Thống Nhất (tổng 5 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Kon Tum theo Nghị quyết số 1677/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Kon Tum có diện tích tự nhiên 19,14 km² với quy mô dân số 77.456 người, mật độ dân cư đạt 4.046,8 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Kon Tum được đặt tại Phường Thắng Lợi, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Kon Tum không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Quảng Ngãi, Phường Kon Tum là một trong tổng số 96 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 86 xã và 9 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Kon Tum, Tỉnh Quảng Ngãi - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Quảng Ngãi
5.1. Tiêu chí xác định vị trí đối với từng loại đất
1. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với nhóm đất nông nghiệp
a) Năng suất, cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
2. Tiêu chí xác định vị trí đất đối với nhóm đất phi nông nghiệp
a) Điều kiện kết cấu hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội;
b) Các lợi thế cho sản xuất, kinh doanh;
c) Khoảng cách đến trung tâm chính trị, kinh tế, thương mại trong khu vực (đối với đất ở tại nông thôn; đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ tại nông thôn; đất xây dựng trụ sở cơ quan, đất xây dựng công trình sự nghiệp, đất sử dụng vào mục đích công cộng và đất phi nông nghiệp khác tại nông thôn).
5.2. Số lượng vị trí đất trong bảng giá đất
1. Số lượng vị trí đất đối với nhóm đất nông nghiệp
Được xác định gồm 02 (hai) vị trí sau:
a) Vị trí 1: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư có tên trong bảng giá đất.
b) Vị trí 2 (vị trí còn lại): Quy định áp dụng đối với các thửa đất không xác định được vị trí 1.
2. Số lượng vị trí đất đối với nhóm đất phi nông nghiệp
Được xác định gồm 04 (bốn) vị trí sau:
a) Vị trí 1: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư có tên trong bảng giá đất.
b) Vị trí 2: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư không có tên trong bảng giá đất, có độ rộng mặt đường từ 3,0 mét trở lên.
c) Vị trí 3: Quy định áp dụng đối với các thửa đất có ít nhất một cạnh tiếp giáp mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm và trong các khu thương mại, khu dân cư, khu tái định cư không có tên trong bảng giá đất, có độ rộng mặt đường dưới 3,0 mét.
d) Vị trí 4 (vị trí còn lại): Quy định áp dụng đối với các thửa đất không xác định được vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3.
5.3. Quy định về tăng hoặc giảm mức giá đối với một số vị trí thửa đất cụ thể
1. Đối với thửa đất tiếp giáp từ 02 (hai) mặt tiền đường, đoạn đường, phố, hẻm trở lên được quy định trong bảng giá đất thì mức giá đất cao hơn 10% so với các thửa đất có một cạnh thửa tiếp giáp liền kề trên cùng tuyến đường, đoạn đường, phố, hẻm đó.
2. Đối với thửa đất đối diện hoặc liền kề cùng phía với công viên, quảng trường, trung tâm thương mại thì mức giá tăng 10% so với vị trí liền kề.
3. Đối với thửa đất đối diện hoặc liền kề với khu xử lý rác thải, bãi trung chuyển rác, nghĩa trang, nghĩa địa thì mức giá giảm 10% so với vị trí liền kề.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Kon Tum, tỉnh Quảng Ngãi năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
