Bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh mới nhất theo Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh
Bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Mức giá đất tại phường Lái Thiêu được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Lái Thiêu theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh
– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
3. Tra cứu bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh
Bảng giá đất phường Lái Thiêu năm 2026
Khu vực: phường Lái Thiêu.
Loại đất: Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.
Mức giá áp dụng: từ 2.080.000 đến 47.400.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯNG NỮ VƯƠNG PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH SƠN TUA 18 → NGÃ 3 CÂY LIỄU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯNG NỮ VƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HOÀNG HOA THÁM TUA 18 → CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN TRÃI ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN TIẾT CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN ĐÌNH PHÙNG CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU SẮT TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CHÂU VĂN TIẾP ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU SẮT TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CHÂU VĂN TIẾP ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.400.000 | 15.700.000 | 12.560.000 | 10.048.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) CẦU VĨNH BÌNH → NGÃ TƯ TỰ DO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 31.100.000 | 15.550.000 | 12.440.000 | 9.952.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 MŨI TÀU → TUA 18 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.400.000 | 15.200.000 | 12.160.000 | 9.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ THÀNH NHÂN NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 30.100.000 | 15.050.000 | 12.040.000 | 9.632.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG (NỐI DÀI) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 29.800.000 | 14.900.000 | 11.920.000 | 9.536.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.500.000 | 14.250.000 | 11.400.000 | 9.120.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH SƠN TUA 18 → NGÃ 3 CÂY LIỄU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯNG NỮ VƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HOÀNG HOA THÁM TUA 18 → CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN ĐÌNH PHÙNG CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN TIẾT CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN TRÃI ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯNG NỮ VƯƠNG PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 28.400.000 | 14.200.000 | 11.360.000 | 9.088.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HAI TUYẾN ĐƯỜNG GIÁP CHỢ LÁI THIÊU ĐỖ HỮU VỊ → PHAN ĐÌNH PHÙNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 26.300.000 | 13.150.000 | 10.520.000 | 8.416.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.100.000 | 12.550.000 | 10.040.000 | 8.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA) TRƯƠNG ĐỊNH → RANH PHƯỜNG THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 4 NHÀ ĐỎ → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 25.000.000 | 12.500.000 | 10.000.000 | 8.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN HUỆ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRẦN QUỐC TUẤN TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PASTEUR CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯƠNG VĨNH KÝ ĐỖ THÀNH NHÂN → NGUYỄN HUỆ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 24.900.000 | 12.450.000 | 9.960.000 | 7.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 (CŨ LÁI THIÊU 56) NGUYỄN TRÃI → ĐÔNG NHÌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.800.000 | 11.900.000 | 9.520.000 | 7.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐÔNG NHÌ PHAN CHU TRINH → NGUYỄN VĂN TIẾT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.800.000 | 11.900.000 | 9.520.000 | 7.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 45 NGUYỄN VĂN TIẾT → ĐÔNG NHÌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.800.000 | 11.900.000 | 9.520.000 | 7.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN TIẾT CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN TRÃI ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN ĐÌNH PHÙNG CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯNG NỮ VƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HOÀNG HOA THÁM TUA 18 → CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH SƠN TUA 18 → NGÃ 3 CÂY LIỄU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯNG NỮ VƯƠNG PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 23.700.000 | 11.850.000 | 9.480.000 | 7.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG LÁI THIÊU 59 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 22.844.000 | 11.422.000 | 9.138.000 | 7.310.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐÔNG CUNG CẢNH CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CHÂU VĂN TIẾP CẦU SẮT → SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN CHU TRINH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.900.000 | 10.950.000 | 8.760.000 | 7.008.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.497.000 | 10.749.000 | 8.599.000 | 6.879.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CHÂU VĂN TIẾP ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU SẮT TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.400.000 | 10.700.000 | 8.560.000 | 6.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO CHÂU VĂN TIẾP → NGUYỄN VĂN LỘNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 21.000.000 | 10.500.000 | 8.400.000 | 6.720.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 01 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 09 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 14 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.700.000 | 9.850.000 | 7.880.000 | 6.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 41 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 42 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 29 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 31 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) CẦU VĨNH BÌNH → NGÃ TƯ TỰ DO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TỔNG ĐỐC PHƯƠNG GIA LONG → HOÀNG HOA THÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 96 (ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LONG) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN HỮU CẢNH (CŨ LIÊN XÃ, SÂN GOLF, BÀ RÙA) TRƯƠNG ĐỊNH → RANH LÁI THIÊU - THUẬN AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 MŨI TÀU → TUA 18 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.200.000 | 9.100.000 | 7.280.000 | 5.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ THÀNH NHÂN NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG (NỐI DÀI) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU SẮT TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CHÂU VĂN TIẾP ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 83 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÊ VĂN DUYỆT CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 01 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 09 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 14 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 20.100.000 | 10.050.000 | 8.040.000 | 6.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1) CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.100.000 | 8.550.000 | 6.840.000 | 5.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 60 PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.100.000 | 8.550.000 | 6.840.000 | 5.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.100.000 | 8.550.000 | 6.840.000 | 5.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 91 PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.100.000 | 8.550.000 | 6.840.000 | 5.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.700.000 | 9.850.000 | 7.880.000 | 6.304.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 41 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 42 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 29 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 31 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 19.100.000 | 9.550.000 | 7.640.000 | 6.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.800.000 | 9.400.000 | 7.520.000 | 6.016.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) CẦU VĨNH BÌNH → NGÃ TƯ TỰ DO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.700.000 | 9.350.000 | 7.480.000 | 5.984.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TỔNG ĐỐC PHƯƠNG GIA LONG → HOÀNG HOA THÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 96 (ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LONG) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.500.000 | 9.250.000 | 7.400.000 | 5.920.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN HỮU CẢNH (CŨ LIÊN XÃ, SÂN GOLF, BÀ RÙA) TRƯƠNG ĐỊNH → RANH LÁI THIÊU - THUẬN AN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.400.000 | 9.200.000 | 7.360.000 | 5.888.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 MŨI TÀU → TUA 18 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.200.000 | 9.100.000 | 7.280.000 | 5.824.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ THÀNH NHÂN NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.100.000 | 9.050.000 | 7.240.000 | 5.792.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 18.000.000 | 9.000.000 | 7.200.000 | 5.760.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG (NỐI DÀI) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.900.000 | 8.950.000 | 7.160.000 | 5.728.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU SẮT TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CHÂU VĂN TIẾP ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.800.000 | 8.900.000 | 7.120.000 | 5.696.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 83 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÊ VĂN DUYỆT CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.500.000 | 8.750.000 | 7.000.000 | 5.600.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.400.000 | 8.700.000 | 6.960.000 | 5.568.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1) CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.100.000 | 8.550.000 | 6.840.000 | 5.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 60 PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.100.000 | 8.550.000 | 6.840.000 | 5.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.100.000 | 8.550.000 | 6.840.000 | 5.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 91 PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 17.100.000 | 8.550.000 | 6.840.000 | 5.472.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÂY ME CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 28 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.300.000 | 8.150.000 | 6.520.000 | 5.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 109 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HAI TUYẾN ĐƯỜNG GIÁP CHỢ LÁI THIÊU ĐỖ HỮU VỊ → PHAN ĐÌNH PHÙNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.700.000 | 7.850.000 | 6.280.000 | 5.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÂY ME CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.400.000 | 8.200.000 | 6.560.000 | 5.248.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 02 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 07 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 28 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.300.000 | 8.150.000 | 6.520.000 | 5.216.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 16.200.000 | 8.100.000 | 6.480.000 | 5.184.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG SONG HÀNH CẦU PHÚ LONG THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 26 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 NGUYỄN TRÃI → TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN CHU TRINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ THÀNH NHÂN NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 10 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 11 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 12 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 02 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 07 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 08 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 03 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 04 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 05 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 06 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 15 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 13 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 16 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 17 LÁI THIÊU 14 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 18 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 19 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 20 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 21 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 109 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HAI TUYẾN ĐƯỜNG GIÁP CHỢ LÁI THIÊU ĐỖ HỮU VỊ → PHAN ĐÌNH PHÙNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.800.000 | 7.900.000 | 6.320.000 | 5.056.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.700.000 | 7.850.000 | 6.280.000 | 5.024.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG NGUYỄN TRÃI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG (NỐI DÀI) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN HUỆ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRẦN QUỐC TUẤN TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PASTEUR CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NHÁNH RẼ ĐÔNG NHÌ ĐÔNG NHÌ → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯƠNG VĨNH KÝ ĐỖ THÀNH NHÂN → NGUYỄN HUỆ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 97 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 91 HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 92 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 93 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 94 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 23 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 24 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 25 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 26 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) CẦU VĨNH BÌNH → NGÃ TƯ TỰ DO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.600.000 | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.992.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 46 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 44 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 38 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 30 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 31 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 32 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 33 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 34 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 35 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 36 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 37 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 68 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 70 LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 71 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 72 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 73 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 74 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 75 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 79 NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 80 NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 90 HOÀNG HOA THÁM → LÁI THIÊU 88 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 103 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 105 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 02 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 07 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 97 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 91 HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 92 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 93 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 94 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 23 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 24 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 25 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 26 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 46 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 44 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 38 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG SONG HÀNH CẦU PHÚ LONG THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 26 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 MŨI TÀU → TUA 18 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 NGUYỄN TRÃI → TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN CHU TRINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ THÀNH NHÂN NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 10 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 11 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 12 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 02 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 07 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 08 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA) TRƯƠNG ĐỊNH → RANH PHƯỜNG THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 4 NHÀ ĐỎ → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 7.500.000 | 6.000.000 | 4.800.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG NGUYỄN TRÃI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG (NỐI DÀI) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN HUỆ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRẦN QUỐC TUẤN TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PASTEUR CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NHÁNH RẼ ĐÔNG NHÌ ĐÔNG NHÌ → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.900.000 | 7.450.000 | 5.960.000 | 4.768.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 97 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 91 HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 92 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 93 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 94 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 23 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 24 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 25 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 26 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 46 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 44 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 38 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 30 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 31 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 32 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 33 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 34 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 35 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 36 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 37 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 68 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 70 LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 71 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 72 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 73 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 74 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 75 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 79 NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 80 NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 90 HOÀNG HOA THÁM → LÁI THIÊU 88 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 103 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 105 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.800.000 | 7.400.000 | 5.920.000 | 4.736.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 33 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 34 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 35 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 36 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 40 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 37 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38A VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 39 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU TÀU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.600.000 | 7.300.000 | 5.840.000 | 4.672.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 33 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 34 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 35 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 36 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 40 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 37 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38A VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 39 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.500.000 | 7.250.000 | 5.800.000 | 4.640.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 (CŨ LÁI THIÊU 56) NGUYỄN TRÃI → ĐÔNG NHÌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐÔNG NHÌ PHAN CHU TRINH → NGUYỄN VĂN TIẾT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 45 NGUYỄN VĂN TIẾT → ĐÔNG NHÌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH ĐỨC (CŨ ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ LÁI THIÊU) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN THANH GIẢN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 (CŨ LÁI THIÊU 56) NGUYỄN TRÃI → ĐÔNG NHÌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐÔNG NHÌ PHAN CHU TRINH → NGUYỄN VĂN TIẾT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 45 NGUYỄN VĂN TIẾT → ĐÔNG NHÌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.300.000 | 7.150.000 | 5.720.000 | 4.576.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH ĐỨC (CŨ ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ LÁI THIÊU) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN THANH GIẢN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 14.200.000 | 7.100.000 | 5.680.000 | 4.544.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 43 LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 42 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 27 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 43 LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 42 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 27 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 22 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 89 GIA LONG → ĐÊ BAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 87 ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 88 GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 84 ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 85 ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 98 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHÓ ĐỨC CHÍNH HOÀNG HOA THÁM → SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 110 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 112 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 112 ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG → LÁI THIÊU 105 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 113 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.900.000 | 6.950.000 | 5.560.000 | 4.448.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG LÁI THIÊU 59 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.700.000 | 6.850.000 | 5.480.000 | 4.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG LÁI THIÊU 59 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.700.000 | 6.850.000 | 5.480.000 | 4.384.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 32 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → HẺM 01 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 30 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH NĂM SANH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 27 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯƠNG ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO CHÙA THẦY SỬU) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
THUẬN GIAO 31 TRỤC THOÁT NƯỚC CHÒM SAO -SUỐI ĐỜN → RANH LÁI THIÊU - THUẬN GIAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.300.000 | 6.650.000 | 5.320.000 | 4.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HAI TUYẾN ĐƯỜNG GIÁP CHỢ LÁI THIÊU ĐỖ HỮU VỊ → PHAN ĐÌNH PHÙNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 31 RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 90 PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 86 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 88 PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 81 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 40 NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 08 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÀ ĐỆ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 09 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 59 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 16 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 22 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CHÂU VĂN TIẾP CẦU SẮT → SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐÔNG CUNG CẢNH CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN CHU TRINH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.100.000 | 6.550.000 | 5.240.000 | 4.192.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 32 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → HẺM 01 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 30 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH NĂM SANH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 27 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.600.000 | 6.800.000 | 5.440.000 | 4.352.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 47 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 52 LÁI THIÊU 53 → LÁI THIÊU 58 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 53 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐÔNG NHÌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 58 NGUYỄN TRÃI → LÁI THIÊU 50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 41 ĐÔNG NHÌ → LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 39 ĐÔNG NHÌ → THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 117 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 115 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯƠNG ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO CHÙA THẦY SỬU) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.400.000 | 6.700.000 | 5.360.000 | 4.288.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.900.000 | 6.450.000 | 5.160.000 | 4.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
THUẬN GIAO 31 TRỤC THOÁT NƯỚC CHÒM SAO -SUỐI ĐỜN → RANH LÁI THIÊU - THUẬN GIAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.300.000 | 6.650.000 | 5.320.000 | 4.256.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HAI TUYẾN ĐƯỜNG GIÁP CHỢ LÁI THIÊU ĐỖ HỮU VỊ → PHAN ĐÌNH PHÙNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 31 RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 90 PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 86 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 88 PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 81 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 40 NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 08 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÀ ĐỆ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 09 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 59 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 16 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 22 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.200.000 | 6.600.000 | 5.280.000 | 4.224.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO CHÂU VĂN TIẾP → NGUYỄN VĂN LỘNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PASTEUR CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA) TRƯƠNG ĐỊNH → RANH PHƯỜNG THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN HUỆ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 4 NHÀ ĐỎ → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRẦN QUỐC TUẤN TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯƠNG VĨNH KÝ ĐỖ THÀNH NHÂN → NGUYỄN HUỆ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG NGUYỄN TRÃI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 47 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 52 LÁI THIÊU 53 → LÁI THIÊU 58 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 53 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐÔNG NHÌ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 58 NGUYỄN TRÃI → LÁI THIÊU 50 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 41 ĐÔNG NHÌ → LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 39 ĐÔNG NHÌ → THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 117 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 115 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 104 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 562 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 102 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG (NỐI DÀI) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 101 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 269, TỜ BẢN ĐỒ 542 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 6.500.000 | 5.200.000 | 4.160.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.900.000 | 6.450.000 | 5.160.000 | 4.128.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO CHÂU VĂN TIẾP → NGUYỄN VĂN LỘNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN THANH GIẢN NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.600.000 | 6.300.000 | 5.040.000 | 4.032.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PASTEUR CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA) TRƯƠNG ĐỊNH → RANH PHƯỜNG THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN HUỆ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 4 NHÀ ĐỎ → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRẦN QUỐC TUẤN TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯƠNG VĨNH KÝ ĐỖ THÀNH NHÂN → NGUYỄN HUỆ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.500.000 | 6.250.000 | 5.000.000 | 4.000.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG NGUYỄN TRÃI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.400.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | 3.968.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 108 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 562 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 114 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 01 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 09 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 14 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 49 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 50 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 51 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 69 LÊ VĂN DUYỆT → BÌNH ĐỨC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 64 BÌNH ĐỨC → PHAN THANH GIẢN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 67 PHAN THANH GIẢN → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1) PHAN THANH GIẢN → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 82 NGUYỄN TRÃI → ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 45 NGUYỄN VĂN TIẾT → ĐÔNG NHÌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐÔNG NHÌ PHAN CHU TRINH → NGUYỄN VĂN TIẾT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 (CŨ LÁI THIÊU 56) NGUYỄN TRÃI → ĐÔNG NHÌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 42 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 42 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 41 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 31 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 29 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 108 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 562 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 114 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 01 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 09 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 14 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 49 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 50 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 51 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 69 LÊ VĂN DUYỆT → BÌNH ĐỨC |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 64 BÌNH ĐỨC → PHAN THANH GIẢN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 67 PHAN THANH GIẢN → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1) PHAN THANH GIẢN → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 82 NGUYỄN TRÃI → ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.100.000 | 6.050.000 | 4.840.000 | 3.872.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 21 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 691 VÀ 1691, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 20 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 06 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 62 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 04 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 05 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 04 (THỬA ĐẤT SỐ 633, TỜ BẢN ĐỒ 62) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 03 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 432 VÀ 793, TỜ BẢN ĐỒ 62 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 46 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 70 (THỬA ĐẤT SỐ 2353, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO NGUYỄN VĂN LỘNG → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 45 NGUYỄN VĂN TIẾT → ĐÔNG NHÌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐÔNG NHÌ PHAN CHU TRINH → NGUYỄN VĂN TIẾT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 (CŨ LÁI THIÊU 56) NGUYỄN TRÃI → ĐÔNG NHÌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 42 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.760.000 | 3.808.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.800.000 | 5.900.000 | 4.720.000 | 3.776.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 42 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 41 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 31 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 29 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.500.000 | 5.750.000 | 4.600.000 | 3.680.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN CHU TRINH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN HỮU CẢNH (CŨ LIÊN XÃ, SÂN GOLF, BÀ RÙA) TRƯƠNG ĐỊNH → RANH LÁI THIÊU - THUẬN AN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐÔNG CUNG CẢNH CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 30 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 366, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 32 NGUYỄN CHÍ THANH → RANH HƯNG ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 36 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 166 VÀ 169, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CHÂU VĂN TIẾP CẦU SẮT → SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 19 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 24 NGUYỄN CHÍ THANH → ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU) THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG LÁI THIÊU 59 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.400.000 | 5.700.000 | 4.560.000 | 3.648.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 78 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 54, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 73 NGUYỄN CHÍ THANH → BÌNH NHÂM 74 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 74 NGUYỄN VĂN LỘNG → THỬA ĐẤT SỐ 565 VÀ 567, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.300.000 | 5.650.000 | 4.520.000 | 3.616.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 21 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 691 VÀ 1691, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 20 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 06 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 62 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 04 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 14 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 05 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 04 (THỬA ĐẤT SỐ 633, TỜ BẢN ĐỒ 62) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 03 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 432 VÀ 793, TỜ BẢN ĐỒ 62 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 46 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 70 (THỬA ĐẤT SỐ 2353, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO NGUYỄN VĂN LỘNG → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.200.000 | 5.600.000 | 4.480.000 | 3.584.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 96 (ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LONG) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.100.000 | 5.550.000 | 4.440.000 | 3.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TỔNG ĐỐC PHƯƠNG GIA LONG → HOÀNG HOA THÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.100.000 | 5.550.000 | 4.440.000 | 3.552.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN CHU TRINH CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN HỮU CẢNH (CŨ LIÊN XÃ, SÂN GOLF, BÀ RÙA) TRƯƠNG ĐỊNH → RANH LÁI THIÊU - THUẬN AN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐÔNG CUNG CẢNH CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 30 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 366, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 32 NGUYỄN CHÍ THANH → RANH HƯNG ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 36 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 166 VÀ 169, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CHÂU VĂN TIẾP CẦU SẮT → SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 19 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 24 NGUYỄN CHÍ THANH → ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 5.500.000 | 4.400.000 | 3.520.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.800.000 | 5.400.000 | 4.320.000 | 3.456.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 20 BÌNH NHÂM 40 → RANH LÁI THIÊU - THUẬN ANTHUẬN GIAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 14 HƯNG ĐỊNH 31 → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 45 CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 23 VÀ 41, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 42 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 38 RANH HƯNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 285 VÀ 307, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 39 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 61 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 20 BÌNH NHÂM 40 → RANH LÁI THIÊU - THUẬN ANTHUẬN GIAO |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 14 HƯNG ĐỊNH 31 → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 45 CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 23 VÀ 41, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 42 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 38 RANH HƯNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 285 VÀ 307, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 39 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 61 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.700.000 | 5.350.000 | 4.280.000 | 3.424.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 83 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO CHÂU VĂN TIẾP → NGUYỄN VĂN LỘNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÊ VĂN DUYỆT CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 83 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO CHÂU VĂN TIẾP → NGUYỄN VĂN LỘNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÊ VĂN DUYỆT CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.500.000 | 5.250.000 | 4.200.000 | 3.360.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.400.000 | 5.200.000 | 4.160.000 | 3.328.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 60 PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1) CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 91 PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.300.000 | 5.150.000 | 4.120.000 | 3.296.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 01 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 5.050.000 | 4.040.000 | 3.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 09 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 5.050.000 | 4.040.000 | 3.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 14 NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.100.000 | 5.050.000 | 4.040.000 | 3.232.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 89 PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 353, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 84 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 208, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 85 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 277, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 87 PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 322, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 79 NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CÂY NHUM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 80 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NHÁNH RẠCH BÌNH NHÂM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 37 NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH HƯNG ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 34 RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 35 ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 31 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 29 NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 48 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 47 (THỬA ĐẤT SỐ 167 VÀ 135, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 62 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 1138, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 63 NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 64 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 2365, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 64 NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 63 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 434, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 72 NGUYỄN CHÍ THANH → BÌNH NHÂM 73 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 87 PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 322, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 79 NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CÂY NHUM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 80 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NHÁNH RẠCH BÌNH NHÂM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 37 NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH HƯNG ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 34 RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 35 ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 31 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 29 NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 48 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 47 (THỬA ĐẤT SỐ 167 VÀ 135, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 62 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 1138, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 63 NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 64 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 2365, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 64 NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 63 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 434, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 72 NGUYỄN CHÍ THANH → BÌNH NHÂM 73 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 89 PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 353, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 84 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 208, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 85 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 277, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 87 PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 322, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 79 NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CÂY NHUM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 80 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NHÁNH RẠCH BÌNH NHÂM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 37 NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH HƯNG ĐỊNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 34 RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 35 ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 31 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 29 NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 48 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 47 (THỬA ĐẤT SỐ 167 VÀ 135, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 62 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 1138, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 63 NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 64 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 2365, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 5.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 3.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.900.000 | 4.950.000 | 3.960.000 | 3.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÂY ME CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 28 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÂY ME CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 28 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.800.000 | 4.900.000 | 3.920.000 | 3.136.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 29 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 31 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 42 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 41 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 109 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 02 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 07 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TỔNG ĐỐC PHƯƠNG GIA LONG → HOÀNG HOA THÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 96 (ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LONG) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 77 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 71 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 285, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 69 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 668, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 70 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 47 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 65 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 79 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 66 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 1103 VÀ 175, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 67 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 239 VÀ 585, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 68 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 574 VÀ 1803, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 61 NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 58 CÂY ME → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 59 CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 60 CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 10 CẦU TÀU → BÌNH NHÂM 09 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 11 CẦU TÀU → BÌNH NHÂM 07, BÌNH NHÂM 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 28 NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CẦU LỚN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 25 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 23 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.880.000 | 3.104.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 29 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 31 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 42 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 41 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.840.000 | 3.072.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 NGUYỄN TRÃI → TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN CHU TRINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 10 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 12 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 11 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 02 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 08 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 07 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 06 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 05 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 04 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 03 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 13 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 15 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 19 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 18 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 17 LÁI THIÊU 14 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 16 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 21 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 20 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.640.000 | 2.912.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 109 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 4.750.000 | 3.800.000 | 3.040.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 02 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 07 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TỔNG ĐỐC PHƯƠNG GIA LONG → HOÀNG HOA THÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 96 (ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LONG) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.300.000 | 4.650.000 | 3.720.000 | 2.976.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 77 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 71 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 285, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 69 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 668, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 70 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 47 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 65 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 79 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 66 TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 1103 VÀ 175, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 67 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 239 VÀ 585, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 68 TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 574 VÀ 1803, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 61 NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 58 CÂY ME → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 59 CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 60 CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 10 CẦU TÀU → BÌNH NHÂM 09 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 11 CẦU TÀU → BÌNH NHÂM 07, BÌNH NHÂM 04 |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 28 NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CẦU LỚN |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 25 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 23 NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.680.000 | 2.944.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 103 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 105 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 23 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 26 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 25 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 24 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 38 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 44 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 103 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 105 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 23 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 26 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 25 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 24 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 38 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 44 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 46 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 37 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 36 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 35 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 34 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 33 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 32 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 31 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 30 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 68 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 80 NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 90 HOÀNG HOA THÁM → LÁI THIÊU 88 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 79 NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 75 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 74 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 46 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 37 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 36 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 35 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 34 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 33 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 32 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 31 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 30 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 68 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 80 NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 90 HOÀNG HOA THÁM → LÁI THIÊU 88 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 79 NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 75 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 74 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 73 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 72 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 71 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 70 LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 97 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 94 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 93 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 92 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 91 HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NHÁNH RẼ ĐÔNG NHÌ ĐÔNG NHÌ → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÊ VĂN DUYỆT CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 83 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU TÀU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÊ VĂN DUYỆT CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 83 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU TÀU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.800.000 | 4.400.000 | 3.520.000 | 2.816.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 40 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 37 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 39 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38A VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 36 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 35 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 34 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 33 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.600.000 | 2.880.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 40 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 37 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 39 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38A VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 36 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 35 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 34 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 33 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 103 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 105 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 23 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 26 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 25 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 24 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 38 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 44 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 60 PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1) CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 91 PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 46 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 37 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 36 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 35 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 34 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 33 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 32 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 31 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 30 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 68 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 80 NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 90 HOÀNG HOA THÁM → LÁI THIÊU 88 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 79 NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 75 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 74 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 60 PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1) CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 91 PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.600.000 | 4.300.000 | 3.440.000 | 2.752.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 73 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 72 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 71 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 70 LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 97 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 94 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 93 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 92 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 91 HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NHÁNH RẼ ĐÔNG NHÌ ĐÔNG NHÌ → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.560.000 | 2.848.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN LỘNG NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 40 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 37 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 39 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38A VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 36 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 35 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 34 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 33 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.480.000 | 2.784.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH ĐỨC (CŨ ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ LÁI THIÊU) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN THANH GIẢN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH ĐỨC (CŨ ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ LÁI THIÊU) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN THANH GIẢN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 4.250.000 | 3.400.000 | 2.720.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 110 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 112 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 113 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 112 ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG → LÁI THIÊU 105 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 89 GIA LONG → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 88 GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 87 ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 85 ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 84 ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 43 LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 42 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 27 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 22 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHÓ ĐỨC CHÍNH HOÀNG HOA THÁM → SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 98 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 110 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 112 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 113 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 112 ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG → LÁI THIÊU 105 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 89 GIA LONG → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 88 GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 87 ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 85 ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 84 ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 43 LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 42 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 27 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 22 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHÓ ĐỨC CHÍNH HOÀNG HOA THÁM → SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 98 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 30 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH NĂM SANH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 32 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → HẺM 01 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 27 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 28 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÂY ME CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.240.000 | 2.592.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 110 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 112 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 113 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 112 ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG → LÁI THIÊU 105 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 89 GIA LONG → ĐÊ BAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 88 GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 87 ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 85 ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 84 ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 43 LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 42 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 27 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 22 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHÓ ĐỨC CHÍNH HOÀNG HOA THÁM → SÔNG SÀI GÒN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 98 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.300.000 | 4.150.000 | 3.320.000 | 2.656.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
THUẬN GIAO 31 TRỤC THOÁT NƯỚC CHÒM SAO -SUỐI ĐỜN → RANH LÁI THIÊU - THUẬN GIAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
THUẬN GIAO 31 TRỤC THOÁT NƯỚC CHÒM SAO -SUỐI ĐỜN → RANH LÁI THIÊU - THUẬN GIAO |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯƠNG ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO CHÙA THẦY SỬU) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯƠNG ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO CHÙA THẦY SỬU) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 09 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 59 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 08 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÀ ĐỆ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 22 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 16 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 109 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 31 RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 90 PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 86 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 88 PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 81 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 40 NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 109 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 31 RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 90 PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 86 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 88 PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 81 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 40 NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 41 ĐÔNG NHÌ → LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 39 ĐÔNG NHÌ → THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 58 NGUYỄN TRÃI → LÁI THIÊU 50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 53 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐÔNG NHÌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 52 LÁI THIÊU 53 → LÁI THIÊU 58 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 47 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 117 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 115 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 104 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 562 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 102 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG (NỐI DÀI) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 101 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 269, TỜ BẢN ĐỒ 542 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 07 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 02 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 41 ĐÔNG NHÌ → LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 39 ĐÔNG NHÌ → THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 58 NGUYỄN TRÃI → LÁI THIÊU 50 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 53 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐÔNG NHÌ |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 52 LÁI THIÊU 53 → LÁI THIÊU 58 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 47 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 117 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 115 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 104 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 562 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 102 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG (NỐI DÀI) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 101 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 269, TỜ BẢN ĐỒ 542 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 07 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 02 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 26 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 26 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG SONG HÀNH CẦU PHÚ LONG THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 16 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 15 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 17 LÁI THIÊU 14 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 18 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 19 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 20 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 21 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 NGUYỄN TRÃI → TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN CHU TRINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 11 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 12 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 13 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 03 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 02 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 04 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 05 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 06 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 07 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 08 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 10 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NHÁNH RẼ ĐÔNG NHÌ ĐÔNG NHÌ → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 97 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 92 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 93 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 94 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 23 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 24 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 30 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 25 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 26 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 44 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 46 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 31 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 32 NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 33 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 34 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 35 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 36 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 37 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 38 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 90 HOÀNG HOA THÁM → LÁI THIÊU 88 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 91 HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 71 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 68 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 70 LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 72 LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 73 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 74 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 75 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 79 NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 80 NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 105 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 103 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 33 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 34 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 35 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 36 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 37 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 39 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 40 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 38A VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 108 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 562 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 114 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU TÀU CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 82 NGUYỄN TRÃI → ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 49 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 51 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 50 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1) PHAN THANH GIẢN → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 69 LÊ VĂN DUYỆT → BÌNH ĐỨC |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 67 PHAN THANH GIẢN → LÊ VĂN DUYỆT |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 64 BÌNH ĐỨC → PHAN THANH GIẢN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH ĐỨC (CŨ ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ LÁI THIÊU) CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN THANH GIẢN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 42 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.100.000 | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.272.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 113 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 112 ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG → LÁI THIÊU 105 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 110 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 112 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 84 ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 85 ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 87 ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 88 GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 89 GIA LONG → ĐÊ BAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 42 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 43 LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 27 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 22 ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 98 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHÓ ĐỨC CHÍNH HOÀNG HOA THÁM → SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 2.240.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 78 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 54, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 74 NGUYỄN VĂN LỘNG → THỬA ĐẤT SỐ 565 VÀ 567, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 73 NGUYỄN CHÍ THANH → BÌNH NHÂM 74 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 32 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → HẺM 01 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 27 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 30 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH NĂM SANH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.720.000 | 2.176.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
THUẬN GIAO 31 TRỤC THOÁT NƯỚC CHÒM SAO -SUỐI ĐỜN → RANH LÁI THIÊU - THUẬN GIAO |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 46 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 70 (THỬA ĐẤT SỐ 2353, TỜ BẢN ĐỒ 65) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO NGUYỄN VĂN LỘNG → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 03 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 432 VÀ 793, TỜ BẢN ĐỒ 62 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 06 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 62 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 05 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 04 (THỬA ĐẤT SỐ 633, TỜ BẢN ĐỒ 62) |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 04 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 14 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.700.000 | 3.350.000 | 2.680.000 | 2.144.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 22 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 63 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 24 NGUYỄN CHÍ THANH → ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 19 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 16 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 08 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÀ ĐỆ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 09 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 59 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HƯNG ĐỊNH 31 RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 30 NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 366, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 32 NGUYỄN CHÍ THANH → RANH HƯNG ĐỊNH |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 36 NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 166 VÀ 169, TỜ BẢN ĐỒ 60 |
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 40 NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 86 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 88 PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 81 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 90 PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.600.000 | 3.300.000 | 2.640.000 | 2.112.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 115 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 117 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.600.000 | 2.080.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
TRƯNG NỮ VƯƠNG PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH SƠN TUA 18 → NGÃ 3 CÂY LIỄU |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯNG NỮ VƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
HOÀNG HOA THÁM TUA 18 → CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN TRÃI ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
NGUYỄN VĂN TIẾT CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
PHAN ĐÌNH PHÙNG CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
47.400.000 | 23.700.000 | 18.960.000 | 15.168.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU SẮT TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CHÂU VĂN TIẾP ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ HỮU VỊ TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
GIA LONG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CẦU SẮT TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
| Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CHÂU VĂN TIẾP ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT |
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp |
35.600.000 | 17.800.000 | 14.240.000 | 11.392.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Lái Thiêu
Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Hồ Chí Minh mới nhất

4. Thông tin phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Bình Nhâm, Phường Lái Thiêu, Phường Vĩnh Phú (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Lái Thiêu theo Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Lái Thiêu có diện tích tự nhiên 15,46 km² với quy mô dân số 118.852 người, mật độ dân cư đạt 7.687,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Lái Thiêu được đặt tại Khu phố chợ, phường Lái Thiêu, TP Thuận An, tỉnh Bình Dương cũ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Lái Thiêu không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Lái Thiêu là một trong tổng số 168 đơn vị hành chính cấp xã toàn thành phố, trong đó có 54 xã và 113 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Hồ Chí Minh
5.1. Đối với đất nông nghiệp
1. Đất nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:
a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;
b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;
c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước; phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;
d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.
2. Đất nông nghiệp được phân thành 03 (ba) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất nông nghiệp được quy định như sau:
a) Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:
Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;
Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m;
Vị trí 3: các vị trí còn lại.
b) Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:
Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;
Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;
Vị trí 3: các vị trí còn lại.
5.2. Đối với đất phi nông nghiệp
1. Đất thương mại, dịch vụ; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:
a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;
b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;
c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước, phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;
d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.
2. Đất phi nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất phi nông nghiệp được quy định như sau:
a) Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;
b) Các vị trí tiếp theo không tiếp giáp mặt tiền đường bao gồm:
Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;
Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;
Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.
c) Trường hợp các vị trí nêu trên có độ sâu tính từ mép trong của đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) của mặt tiền đường (theo bản đồ địa chính) từ 100m trở lên so với mặt tiền đường thì giá đất tính giảm 10% của từng vị trí.
d) Các vị trí khác của đất phi nông nghiệp quy định tại Điều 6 được áp dụng theo Phụ lục I đính kèm.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
