Bảng giá đất phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh 2026


1. Tổng quan bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh

Bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn thành phố Hồ Chí Minh. Mức giá đất tại phường Lái Thiêu được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.

Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Lái Thiêu theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.

Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.


2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh

– Nghị quyết 87/2025/NQ-HĐND ban hành quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.


3. Tra cứu bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh

Bảng giá đất phường Lái Thiêu năm 2026

Khu vực: phường Lái Thiêu.

Loại đất: Đất ở, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp.

Mức giá áp dụng: từ 2.080.000 đến 47.400.000 đồng/m².

Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.

Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.

Cập nhật: Năm áp dụng 2026.

Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.

Khu vực / Phường / HuyệnTên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ)Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ)
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRƯNG NỮ VƯƠNG
PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH SƠN
TUA 18 → NGÃ 3 CÂY LIỄU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ HỮU VỊ
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯNG NỮ VƯƠNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HOÀNG HOA THÁM
TUA 18 → CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN TRÃI
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN TIẾT
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN ĐÌNH PHÙNG
CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ HỮU VỊ
TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu GIA LONG
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CẦU SẮT
TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CHÂU VĂN TIẾP
ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ HỮU VỊ
TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu GIA LONG
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CẦU SẮT
TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CHÂU VĂN TIẾP
ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN THANH GIẢN
PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 31.400.000 15.700.000 12.560.000 10.048.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)
CẦU VĨNH BÌNH → NGÃ TƯ TỰ DO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 31.100.000 15.550.000 12.440.000 9.952.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 3 MŨI TÀU → TUA 18
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 30.400.000 15.200.000 12.160.000 9.728.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ THÀNH NHÂN
NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 30.100.000 15.050.000 12.040.000 9.632.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu GIA LONG (NỐI DÀI)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 29.800.000 14.900.000 11.920.000 9.536.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 28.500.000 14.250.000 11.400.000 9.120.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH SƠN
TUA 18 → NGÃ 3 CÂY LIỄU
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ HỮU VỊ
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯNG NỮ VƯƠNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HOÀNG HOA THÁM
TUA 18 → CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN ĐÌNH PHÙNG
CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN TIẾT
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN TRÃI
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRƯNG NỮ VƯƠNG
PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 28.400.000 14.200.000 11.360.000 9.088.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HAI TUYẾN ĐƯỜNG GIÁP CHỢ LÁI THIÊU
ĐỖ HỮU VỊ → PHAN ĐÌNH PHÙNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 26.300.000 13.150.000 10.520.000 8.416.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN THANH GIẢN
NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 25.100.000 12.550.000 10.040.000 8.032.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA)
TRƯƠNG ĐỊNH → RANH PHƯỜNG THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 12.500.000 10.000.000 8.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 4 NHÀ ĐỎ → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 25.000.000 12.500.000 10.000.000 8.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN HUỆ
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 24.900.000 12.450.000 9.960.000 7.968.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRẦN QUỐC TUẤN
TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 24.900.000 12.450.000 9.960.000 7.968.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PASTEUR
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 24.900.000 12.450.000 9.960.000 7.968.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRƯƠNG VĨNH KÝ
ĐỖ THÀNH NHÂN → NGUYỄN HUỆ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 24.900.000 12.450.000 9.960.000 7.968.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 (CŨ LÁI THIÊU 56)
NGUYỄN TRÃI → ĐÔNG NHÌ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 23.800.000 11.900.000 9.520.000 7.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐÔNG NHÌ
PHAN CHU TRINH → NGUYỄN VĂN TIẾT
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 23.800.000 11.900.000 9.520.000 7.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 45
NGUYỄN VĂN TIẾT → ĐÔNG NHÌ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 23.800.000 11.900.000 9.520.000 7.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN TIẾT
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN TRÃI
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN ĐÌNH PHÙNG
CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ HỮU VỊ
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯNG NỮ VƯƠNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HOÀNG HOA THÁM
TUA 18 → CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH SƠN
TUA 18 → NGÃ 3 CÂY LIỄU
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRƯNG NỮ VƯƠNG
PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 23.700.000 11.850.000 9.480.000 7.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU)
THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG LÁI THIÊU 59
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 22.844.000 11.422.000 9.138.000 7.310.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐÔNG CUNG CẢNH
CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CHÂU VĂN TIẾP
CẦU SẮT → SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN CHU TRINH
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÊ VĂN DUYỆT
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 21.900.000 10.950.000 8.760.000 7.008.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU)
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 21.497.000 10.749.000 8.599.000 6.879.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu GIA LONG
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 21.400.000 10.700.000 8.560.000 6.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ HỮU VỊ
TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 21.400.000 10.700.000 8.560.000 6.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CHÂU VĂN TIẾP
ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 21.400.000 10.700.000 8.560.000 6.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CẦU SẮT
TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 21.400.000 10.700.000 8.560.000 6.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
CHÂU VĂN TIẾP → NGUYỄN VĂN LỘNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 21.000.000 10.500.000 8.400.000 6.720.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 01
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 20.100.000 10.050.000 8.040.000 6.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 09
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 20.100.000 10.050.000 8.040.000 6.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 14
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 20.100.000 10.050.000 8.040.000 6.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 38
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 41
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 42
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 29
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 31
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN THANH GIẢN
PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.800.000 9.400.000 7.520.000 6.016.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)
CẦU VĨNH BÌNH → NGÃ TƯ TỰ DO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.700.000 9.350.000 7.480.000 5.984.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TỔNG ĐỐC PHƯƠNG
GIA LONG → HOÀNG HOA THÁM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 96 (ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LONG)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN HỮU CẢNH (CŨ LIÊN XÃ, SÂN GOLF, BÀ RÙA)
TRƯƠNG ĐỊNH → RANH LÁI THIÊU - THUẬN AN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 18.400.000 9.200.000 7.360.000 5.888.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 3 MŨI TÀU → TUA 18
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.200.000 9.100.000 7.280.000 5.824.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ THÀNH NHÂN
NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.100.000 9.050.000 7.240.000 5.792.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 18.000.000 9.000.000 7.200.000 5.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu GIA LONG (NỐI DÀI)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 17.900.000 8.950.000 7.160.000 5.728.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu GIA LONG
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CẦU SẮT
TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ HỮU VỊ
TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CHÂU VĂN TIẾP
ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 83
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.500.000 8.750.000 7.000.000 5.600.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÊ VĂN DUYỆT
CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.500.000 8.750.000 7.000.000 5.600.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 01
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 20.100.000 10.050.000 8.040.000 6.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 09
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 20.100.000 10.050.000 8.040.000 6.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 14
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 20.100.000 10.050.000 8.040.000 6.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1)
CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.100.000 8.550.000 6.840.000 5.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 60
PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.100.000 8.550.000 6.840.000 5.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 17.100.000 8.550.000 6.840.000 5.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 91
PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.100.000 8.550.000 6.840.000 5.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 19.700.000 9.850.000 7.880.000 6.304.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 38
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 41
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 42
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 29
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 31
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 19.100.000 9.550.000 7.640.000 6.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN THANH GIẢN
PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.800.000 9.400.000 7.520.000 6.016.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)
CẦU VĨNH BÌNH → NGÃ TƯ TỰ DO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.700.000 9.350.000 7.480.000 5.984.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TỔNG ĐỐC PHƯƠNG
GIA LONG → HOÀNG HOA THÁM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 96 (ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LONG)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 18.500.000 9.250.000 7.400.000 5.920.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN HỮU CẢNH (CŨ LIÊN XÃ, SÂN GOLF, BÀ RÙA)
TRƯƠNG ĐỊNH → RANH LÁI THIÊU - THUẬN AN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 18.400.000 9.200.000 7.360.000 5.888.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 3 MŨI TÀU → TUA 18
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.200.000 9.100.000 7.280.000 5.824.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ THÀNH NHÂN
NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 18.100.000 9.050.000 7.240.000 5.792.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 18.000.000 9.000.000 7.200.000 5.760.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu GIA LONG (NỐI DÀI)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 17.900.000 8.950.000 7.160.000 5.728.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu GIA LONG
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CẦU SẮT
TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ HỮU VỊ
TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CHÂU VĂN TIẾP
ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 17.800.000 8.900.000 7.120.000 5.696.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 83
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.500.000 8.750.000 7.000.000 5.600.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÊ VĂN DUYỆT
CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.500.000 8.750.000 7.000.000 5.600.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82)
NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.400.000 8.700.000 6.960.000 5.568.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.400.000 8.700.000 6.960.000 5.568.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG
NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.400.000 8.700.000 6.960.000 5.568.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1)
CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.100.000 8.550.000 6.840.000 5.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 60
PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.100.000 8.550.000 6.840.000 5.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 17.100.000 8.550.000 6.840.000 5.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 91
PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 17.100.000 8.550.000 6.840.000 5.472.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÂY ME
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 28
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 16.200.000 8.100.000 6.480.000 5.184.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 109
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.800.000 7.900.000 6.320.000 5.056.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HAI TUYẾN ĐƯỜNG GIÁP CHỢ LÁI THIÊU
ĐỖ HỮU VỊ → PHAN ĐÌNH PHÙNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 15.800.000 7.900.000 6.320.000 5.056.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN THANH GIẢN
PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.700.000 7.850.000 6.280.000 5.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÂY ME
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 16.400.000 8.200.000 6.560.000 5.248.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 02
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 07
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 28
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 16.300.000 8.150.000 6.520.000 5.216.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 16.200.000 8.100.000 6.480.000 5.184.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG SONG HÀNH CẦU PHÚ LONG
THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.300.000 7.650.000 6.120.000 4.896.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 26
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.300.000 7.650.000 6.120.000 4.896.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
NGUYỄN TRÃI → TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN CHU TRINH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG
NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ THÀNH NHÂN
NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 10
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 11
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 12
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 02
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 07
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 08
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 03
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 04
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 05
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 06
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN THANH GIẢN
NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 15
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 13
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 16
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 17
LÁI THIÊU 14 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 18
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 19
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 20
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 21
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 17
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 109
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.800.000 7.900.000 6.320.000 5.056.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HAI TUYẾN ĐƯỜNG GIÁP CHỢ LÁI THIÊU
ĐỖ HỮU VỊ → PHAN ĐÌNH PHÙNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 15.800.000 7.900.000 6.320.000 5.056.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN THANH GIẢN
PHAN ĐÌNH PHÙNG → NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.700.000 7.850.000 6.280.000 5.024.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG
NGUYỄN TRÃI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu GIA LONG (NỐI DÀI)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN HUỆ
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRẦN QUỐC TUẤN
TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PASTEUR
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NHÁNH RẼ ĐÔNG NHÌ
ĐÔNG NHÌ → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRƯƠNG VĨNH KÝ
ĐỖ THÀNH NHÂN → NGUYỄN HUỆ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 97
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 91
HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 92
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 93
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 94
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 23
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 24
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 25
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 26
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13)
CẦU VĨNH BÌNH → NGÃ TƯ TỰ DO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.600.000 7.800.000 6.240.000 4.992.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 46
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 44
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 38
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 30
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 31
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 32
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 33
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 34
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 35
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 36
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 37
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 68
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 70
LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 71
LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 72
LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 73
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 74
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 75
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 79
NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 80
NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 90
HOÀNG HOA THÁM → LÁI THIÊU 88
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 103
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 105
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 02
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 07
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.500.000 7.750.000 6.200.000 4.960.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 97
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 91
HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 92
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 93
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 94
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 23
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 24
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 25
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 26
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 46
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 44
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 38
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG SONG HÀNH CẦU PHÚ LONG
THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.300.000 7.650.000 6.120.000 4.896.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 26
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.300.000 7.650.000 6.120.000 4.896.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 3 MŨI TÀU → TUA 18
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.200.000 7.600.000 6.080.000 4.864.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
NGUYỄN TRÃI → TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN CHU TRINH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG
NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐỖ THÀNH NHÂN
NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 10
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 11
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 12
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 02
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 07
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 08
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 15.100.000 7.550.000 6.040.000 4.832.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA)
TRƯƠNG ĐỊNH → RANH PHƯỜNG THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 4 NHÀ ĐỎ → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 15.000.000 7.500.000 6.000.000 4.800.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG
NGUYỄN TRÃI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu GIA LONG (NỐI DÀI)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN HUỆ
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRẦN QUỐC TUẤN
TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PASTEUR
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NHÁNH RẼ ĐÔNG NHÌ
ĐÔNG NHÌ → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.900.000 7.450.000 5.960.000 4.768.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 97
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 91
HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 92
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 93
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 94
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 23
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 24
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 25
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 26
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 46
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 44
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 38
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 30
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 31
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 32
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 33
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 34
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 35
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 36
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 37
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 68
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 70
LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 71
LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 72
LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 73
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 74
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 75
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 79
NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 80
NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 90
HOÀNG HOA THÁM → LÁI THIÊU 88
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 103
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 105
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.800.000 7.400.000 5.920.000 4.736.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 33
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 34
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 35
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 36
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 40
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 37
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 38A
VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 39
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CẦU TÀU
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.600.000 7.300.000 5.840.000 4.672.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 33
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 34
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 35
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 36
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 40
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 37
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 38A
VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 39
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.500.000 7.250.000 5.800.000 4.640.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 14.300.000 7.150.000 5.720.000 4.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 (CŨ LÁI THIÊU 56)
NGUYỄN TRÃI → ĐÔNG NHÌ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.300.000 7.150.000 5.720.000 4.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐÔNG NHÌ
PHAN CHU TRINH → NGUYỄN VĂN TIẾT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.300.000 7.150.000 5.720.000 4.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 45
NGUYỄN VĂN TIẾT → ĐÔNG NHÌ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.300.000 7.150.000 5.720.000 4.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH ĐỨC (CŨ ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ LÁI THIÊU)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN THANH GIẢN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 3 CÂY LIỄU → NGÃ 4 NHÀ ĐỎ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 14.300.000 7.150.000 5.720.000 4.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 (CŨ LÁI THIÊU 56)
NGUYỄN TRÃI → ĐÔNG NHÌ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.300.000 7.150.000 5.720.000 4.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐÔNG NHÌ
PHAN CHU TRINH → NGUYỄN VĂN TIẾT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.300.000 7.150.000 5.720.000 4.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 45
NGUYỄN VĂN TIẾT → ĐÔNG NHÌ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 14.300.000 7.150.000 5.720.000 4.576.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH ĐỨC (CŨ ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ LÁI THIÊU)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN THANH GIẢN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 14.200.000 7.100.000 5.680.000 4.544.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 43
LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 42
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 27
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 43
LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 42
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 27
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 22
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 89
GIA LONG → ĐÊ BAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 87
ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 88
GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 84
ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 85
ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 98
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHÓ ĐỨC CHÍNH
HOÀNG HOA THÁM → SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 110
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 112
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 112
ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG → LÁI THIÊU 105
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 113
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.900.000 6.950.000 5.560.000 4.448.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU)
THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG LÁI THIÊU 59
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.700.000 6.850.000 5.480.000 4.384.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU)
THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG LÁI THIÊU 59
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.700.000 6.850.000 5.480.000 4.384.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 32
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → HẺM 01
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.600.000 6.800.000 5.440.000 4.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 30
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH NĂM SANH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.600.000 6.800.000 5.440.000 4.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 27
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.600.000 6.800.000 5.440.000 4.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRƯƠNG ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO CHÙA THẦY SỬU)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.400.000 6.700.000 5.360.000 4.288.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu THUẬN GIAO 31
TRỤC THOÁT NƯỚC CHÒM SAO -SUỐI ĐỜN → RANH LÁI THIÊU - THUẬN GIAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.300.000 6.650.000 5.320.000 4.256.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HAI TUYẾN ĐƯỜNG GIÁP CHỢ LÁI THIÊU
ĐỖ HỮU VỊ → PHAN ĐÌNH PHÙNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HƯNG ĐỊNH 31
RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 90
PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 86
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 88
PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 81
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 40
NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 08
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÀ ĐỆ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 09
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 59
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 16
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 22
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CHÂU VĂN TIẾP
CẦU SẮT → SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.100.000 6.550.000 5.240.000 4.192.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐÔNG CUNG CẢNH
CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.100.000 6.550.000 5.240.000 4.192.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN CHU TRINH
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÊ VĂN DUYỆT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 13.100.000 6.550.000 5.240.000 4.192.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 32
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → HẺM 01
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.600.000 6.800.000 5.440.000 4.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 30
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH NĂM SANH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.600.000 6.800.000 5.440.000 4.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 27
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.600.000 6.800.000 5.440.000 4.352.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 47
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 52
LÁI THIÊU 53 → LÁI THIÊU 58
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 53
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐÔNG NHÌ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 58
NGUYỄN TRÃI → LÁI THIÊU 50
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 41
ĐÔNG NHÌ → LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 39
ĐÔNG NHÌ → THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 117
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 115
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRƯƠNG ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO CHÙA THẦY SỬU)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.400.000 6.700.000 5.360.000 4.288.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU)
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.900.000 6.450.000 5.160.000 4.128.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu THUẬN GIAO 31
TRỤC THOÁT NƯỚC CHÒM SAO -SUỐI ĐỜN → RANH LÁI THIÊU - THUẬN GIAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.300.000 6.650.000 5.320.000 4.256.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HAI TUYẾN ĐƯỜNG GIÁP CHỢ LÁI THIÊU
ĐỖ HỮU VỊ → PHAN ĐÌNH PHÙNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HƯNG ĐỊNH 31
RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 90
PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 86
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 88
PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 81
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 40
NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 08
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÀ ĐỆ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 09
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 59
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 16
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 22
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.200.000 6.600.000 5.280.000 4.224.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
CHÂU VĂN TIẾP → NGUYỄN VĂN LỘNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.600.000 6.300.000 5.040.000 4.032.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN THANH GIẢN
NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.600.000 6.300.000 5.040.000 4.032.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PASTEUR
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 6.250.000 5.000.000 4.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA)
TRƯƠNG ĐỊNH → RANH PHƯỜNG THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 6.250.000 5.000.000 4.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN HUỆ
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 6.250.000 5.000.000 4.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 4 NHÀ ĐỎ → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 6.250.000 5.000.000 4.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRẦN QUỐC TUẤN
TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 6.250.000 5.000.000 4.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRƯƠNG VĨNH KÝ
ĐỖ THÀNH NHÂN → NGUYỄN HUỆ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 6.250.000 5.000.000 4.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG
NGUYỄN TRÃI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.400.000 6.200.000 4.960.000 3.968.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 47
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 52
LÁI THIÊU 53 → LÁI THIÊU 58
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 53
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐÔNG NHÌ
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 58
NGUYỄN TRÃI → LÁI THIÊU 50
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 41
ĐÔNG NHÌ → LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 39
ĐÔNG NHÌ → THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 117
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 115
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 104
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 562
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 102
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG (NỐI DÀI)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 101
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 269, TỜ BẢN ĐỒ 542
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 13.000.000 6.500.000 5.200.000 4.160.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU)
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.900.000 6.450.000 5.160.000 4.128.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
CHÂU VĂN TIẾP → NGUYỄN VĂN LỘNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.600.000 6.300.000 5.040.000 4.032.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN THANH GIẢN
NGÃ 4 LÊ VĂN DUYỆT → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.600.000 6.300.000 5.040.000 4.032.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PASTEUR
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 6.250.000 5.000.000 4.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN CHÍ THANH (CŨ RẦY XE LỬA)
TRƯƠNG ĐỊNH → RANH PHƯỜNG THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 6.250.000 5.000.000 4.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN HUỆ
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÂU VĂN TIẾP
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 6.250.000 5.000.000 4.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745)
NGÃ 4 NHÀ ĐỎ → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 6.250.000 5.000.000 4.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRẦN QUỐC TUẤN
TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 6.250.000 5.000.000 4.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRƯƠNG VĨNH KÝ
ĐỖ THÀNH NHÂN → NGUYỄN HUỆ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.500.000 6.250.000 5.000.000 4.000.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG
NGUYỄN TRÃI → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 12.400.000 6.200.000 4.960.000 3.968.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 108
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 562
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 114
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 01
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 09
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 14
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 49
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 50
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 51
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 69
LÊ VĂN DUYỆT → BÌNH ĐỨC
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 64
BÌNH ĐỨC → PHAN THANH GIẢN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 67
PHAN THANH GIẢN → LÊ VĂN DUYỆT
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1)
PHAN THANH GIẢN → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 82
NGUYỄN TRÃI → ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 45
NGUYỄN VĂN TIẾT → ĐÔNG NHÌ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐÔNG NHÌ
PHAN CHU TRINH → NGUYỄN VĂN TIẾT
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 (CŨ LÁI THIÊU 56)
NGUYỄN TRÃI → ĐÔNG NHÌ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 42
NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.800.000 5.900.000 4.720.000 3.776.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 38
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.500.000 5.750.000 4.600.000 3.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 42
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.500.000 5.750.000 4.600.000 3.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 41
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.500.000 5.750.000 4.600.000 3.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 31
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.500.000 5.750.000 4.600.000 3.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 29
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.500.000 5.750.000 4.600.000 3.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 108
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 562
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 114
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 01
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 09
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 14
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 49
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 50
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 51
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 69
LÊ VĂN DUYỆT → BÌNH ĐỨC
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 64
BÌNH ĐỨC → PHAN THANH GIẢN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 67
PHAN THANH GIẢN → LÊ VĂN DUYỆT
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1)
PHAN THANH GIẢN → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 82
NGUYỄN TRÃI → ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 12.100.000 6.050.000 4.840.000 3.872.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 21
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 691 VÀ 1691, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 20
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 06
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 62
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 04
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 14
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 05
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 04 (THỬA ĐẤT SỐ 633, TỜ BẢN ĐỒ 62)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 03
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 432 VÀ 793, TỜ BẢN ĐỒ 62
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 46
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 70 (THỬA ĐẤT SỐ 2353, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
NGUYỄN VĂN LỘNG → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 45
NGUYỄN VĂN TIẾT → ĐÔNG NHÌ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐÔNG NHÌ
PHAN CHU TRINH → NGUYỄN VĂN TIẾT
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 (CŨ LÁI THIÊU 56)
NGUYỄN TRÃI → ĐÔNG NHÌ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 42
NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.900.000 5.950.000 4.760.000 3.808.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.800.000 5.900.000 4.720.000 3.776.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 38
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.500.000 5.750.000 4.600.000 3.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 42
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.500.000 5.750.000 4.600.000 3.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 41
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.500.000 5.750.000 4.600.000 3.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 31
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.500.000 5.750.000 4.600.000 3.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 29
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.500.000 5.750.000 4.600.000 3.680.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN CHU TRINH
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÊ VĂN DUYỆT
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN HỮU CẢNH (CŨ LIÊN XÃ, SÂN GOLF, BÀ RÙA)
TRƯƠNG ĐỊNH → RANH LÁI THIÊU - THUẬN AN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐÔNG CUNG CẢNH
CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 30
NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 366, TỜ BẢN ĐỒ 60
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 32
NGUYỄN CHÍ THANH → RANH HƯNG ĐỊNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 36
NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 166 VÀ 169, TỜ BẢN ĐỒ 60
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CHÂU VĂN TIẾP
CẦU SẮT → SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 19
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 24
NGUYỄN CHÍ THANH → ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU)
THỬA ĐẤT TIẾP GIÁP ĐƯỜNG LÁI THIÊU 59
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.400.000 5.700.000 4.560.000 3.648.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 78
NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 54, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 73
NGUYỄN CHÍ THANH → BÌNH NHÂM 74
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 74
NGUYỄN VĂN LỘNG → THỬA ĐẤT SỐ 565 VÀ 567, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.300.000 5.650.000 4.520.000 3.616.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 21
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 691 VÀ 1691, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 20
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 68, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 06
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 62
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 04
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 14
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 05
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 04 (THỬA ĐẤT SỐ 633, TỜ BẢN ĐỒ 62)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 03
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 432 VÀ 793, TỜ BẢN ĐỒ 62
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 46
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 70 (THỬA ĐẤT SỐ 2353, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
NGUYỄN VĂN LỘNG → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.200.000 5.600.000 4.480.000 3.584.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 96 (ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LONG)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.100.000 5.550.000 4.440.000 3.552.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TỔNG ĐỐC PHƯƠNG
GIA LONG → HOÀNG HOA THÁM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.100.000 5.550.000 4.440.000 3.552.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHAN CHU TRINH
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÊ VĂN DUYỆT
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN HỮU CẢNH (CŨ LIÊN XÃ, SÂN GOLF, BÀ RÙA)
TRƯƠNG ĐỊNH → RANH LÁI THIÊU - THUẬN AN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐÔNG CUNG CẢNH
CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 30
NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 366, TỜ BẢN ĐỒ 60
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 32
NGUYỄN CHÍ THANH → RANH HƯNG ĐỊNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 36
NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 166 VÀ 169, TỜ BẢN ĐỒ 60
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CHÂU VĂN TIẾP
CẦU SẮT → SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 19
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 24
NGUYỄN CHÍ THANH → ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 11.000.000 5.500.000 4.400.000 3.520.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.800.000 5.400.000 4.320.000 3.456.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU)
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HƯNG ĐỊNH 20
BÌNH NHÂM 40 → RANH LÁI THIÊU - THUẬN ANTHUẬN GIAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HƯNG ĐỊNH 14
HƯNG ĐỊNH 31 → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 45
CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 23 VÀ 41, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 42
NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 38
RANH HƯNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 285 VÀ 307, TỜ BẢN ĐỒ 60
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 39
NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 61
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC BÌNH ĐỨC 1 (PHƯỜNG LÁI THIÊU)
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HƯNG ĐỊNH 20
BÌNH NHÂM 40 → RANH LÁI THIÊU - THUẬN ANTHUẬN GIAO
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HƯNG ĐỊNH 14
HƯNG ĐỊNH 31 → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 45
CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 23 VÀ 41, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 42
NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 38
RANH HƯNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 285 VÀ 307, TỜ BẢN ĐỒ 60
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 39
NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 40, TỜ BẢN ĐỒ 61
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.700.000 5.350.000 4.280.000 3.424.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 83
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 5.250.000 4.200.000 3.360.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
CHÂU VĂN TIẾP → NGUYỄN VĂN LỘNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 5.250.000 4.200.000 3.360.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÊ VĂN DUYỆT
CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 5.250.000 4.200.000 3.360.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 83
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 5.250.000 4.200.000 3.360.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
CHÂU VĂN TIẾP → NGUYỄN VĂN LỘNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 5.250.000 4.200.000 3.360.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÊ VĂN DUYỆT
CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.500.000 5.250.000 4.200.000 3.360.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82)
NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.400.000 5.200.000 4.160.000 3.328.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.400.000 5.200.000 4.160.000 3.328.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG
NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.400.000 5.200.000 4.160.000 3.328.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 60
PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.300.000 5.150.000 4.120.000 3.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1)
CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.300.000 5.150.000 4.120.000 3.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 91
PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 10.300.000 5.150.000 4.120.000 3.296.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 01
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 5.050.000 4.040.000 3.232.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 09
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 5.050.000 4.040.000 3.232.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 14
NGUYỄN VĂN TIẾT → LÁI THIÊU 21
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 10.100.000 5.050.000 4.040.000 3.232.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 89
PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 353, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 84
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 208, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 85
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 277, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 87
PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 322, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 79
NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CÂY NHUM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 80
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NHÁNH RẠCH BÌNH NHÂM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 37
NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH HƯNG ĐỊNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 34
RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 35
ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 31
NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 29
NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 48
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 47 (THỬA ĐẤT SỐ 167 VÀ 135, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 62
NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 1138, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 63
NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 64 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 2365, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 64
NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 63 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 434, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 72
NGUYỄN CHÍ THANH → BÌNH NHÂM 73
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 87
PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 322, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 79
NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CÂY NHUM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 80
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NHÁNH RẠCH BÌNH NHÂM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 37
NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH HƯNG ĐỊNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 34
RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 35
ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 31
NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 29
NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 48
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 47 (THỬA ĐẤT SỐ 167 VÀ 135, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 62
NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 1138, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 63
NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 64 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 2365, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 64
NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 63 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 434, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 72
NGUYỄN CHÍ THANH → BÌNH NHÂM 73
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 89
PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 353, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 84
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 208, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 85
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 277, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 87
PHAN THANH GIẢN → THỬA ĐẤT SỐ 322, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 79
NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CÂY NHUM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 80
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NHÁNH RẠCH BÌNH NHÂM
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 37
NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH HƯNG ĐỊNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 34
RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 35
ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN → HƯNG ĐỊNH 31
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 31
NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 29
NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 48
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 47 (THỬA ĐẤT SỐ 167 VÀ 135, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 62
NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 1138, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 63
NGUYỄN HỮU CẢNH → BÌNH NHÂM 64 (THỬA ĐẤT SỐ 651 VÀ 2365, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 10.000.000 5.000.000 4.000.000 3.200.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU CÔNG NGHỆ, KHU CÔNG NGHIỆP, CỤM CÔNG NGHIỆP, KHU SẢN XUẤT, KHU CHẾ XUẤT CÒN LẠI.
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.900.000 4.950.000 3.960.000 3.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.900.000 4.950.000 3.960.000 3.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÂY ME
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.800.000 4.900.000 3.920.000 3.136.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 28
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.800.000 4.900.000 3.920.000 3.136.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÂY ME
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.800.000 4.900.000 3.920.000 3.136.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 28
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.800.000 4.900.000 3.920.000 3.136.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.700.000 4.850.000 3.880.000 3.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 29
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 31
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 42
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 38
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 41
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 109
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 02
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 07
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TỔNG ĐỐC PHƯƠNG
GIA LONG → HOÀNG HOA THÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 96 (ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LONG)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 77
NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 71
TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 285, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 69
TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 668, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 70
TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 47
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 65
TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 79
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 66
TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 1103 VÀ 175, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 67
TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 239 VÀ 585, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 68
TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 574 VÀ 1803, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 61
NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 58
CÂY ME → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 59
CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 60
CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 10
CẦU TÀU → BÌNH NHÂM 09
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 11
CẦU TÀU → BÌNH NHÂM 07, BÌNH NHÂM 04
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 28
NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CẦU LỚN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 25
NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 23
NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.700.000 4.850.000 3.880.000 3.104.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 29
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 31
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 1602, TỜ BẢN ĐỒ 55
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 42
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 38
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 41
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU SÓNG THẦN - ĐỒNG AN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.600.000 4.800.000 3.840.000 3.072.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
NGUYỄN TRÃI → TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN CHU TRINH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG
NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 10
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 12
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 11
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 02
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 08
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 07
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 06
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 05
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 04
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 03
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 13
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 15
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 19
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 18
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 17
LÁI THIÊU 14 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 16
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 21
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 17
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 20
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.100.000 4.550.000 3.640.000 2.912.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 109
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.500.000 4.750.000 3.800.000 3.040.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 4.500.000 3.600.000 2.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 02
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 07
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TỔNG ĐỐC PHƯƠNG
GIA LONG → HOÀNG HOA THÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 96 (ĐƯỜNG ĐÌNH PHÚ LONG)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.300.000 4.650.000 3.720.000 2.976.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 77
NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 11, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 71
TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 285, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 69
TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 668, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 70
TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 47
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 65
TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 79
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 66
TRƯƠNG ĐỊNH → THỬA ĐẤT SỐ 1103 VÀ 175, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 67
TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 239 VÀ 585, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 68
TRƯƠNG ĐỊNH → BÌNH NHÂM 66 (THỬA ĐẤT SỐ 574 VÀ 1803, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 61
NGUYỄN HỮU CẢNH → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 58
CÂY ME → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 59
CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 405, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 60
CÂY ME → THỬA ĐẤT SỐ 174, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 10
CẦU TÀU → BÌNH NHÂM 09
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 11
CẦU TÀU → BÌNH NHÂM 07, BÌNH NHÂM 04
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 28
NGUYỄN CHÍ THANH → RẠCH CẦU LỚN
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 25
NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 23
NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất ở Nhóm đất phi nông nghiệp 9.200.000 4.600.000 3.680.000 2.944.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 103
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 105
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 23
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 26
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 25
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 24
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 38
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 44
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 103
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 105
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 23
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 26
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 25
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 24
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 38
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 44
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 46
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 37
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 36
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 35
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 34
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 33
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 32
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 31
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 30
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 68
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 80
NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 90
HOÀNG HOA THÁM → LÁI THIÊU 88
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 79
NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 75
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 74
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 46
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 37
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 36
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 35
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 34
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 33
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 32
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 31
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 30
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 68
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 80
NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 90
HOÀNG HOA THÁM → LÁI THIÊU 88
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 79
NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 75
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 74
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 73
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 72
LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 71
LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 70
LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 97
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 94
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 93
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 92
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 91
HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NHÁNH RẼ ĐÔNG NHÌ
ĐÔNG NHÌ → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÊ VĂN DUYỆT
CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 83
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CẦU TÀU
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÊ VĂN DUYỆT
CHÂU VĂN TIẾP → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 83
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CẦU TÀU
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.800.000 4.400.000 3.520.000 2.816.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82)
NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG
NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 40
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 37
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 39
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 38A
VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 36
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 35
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 34
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 33
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 9M TRỞ LÊN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 9.000.000 4.500.000 3.600.000 2.880.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82)
NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG
NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 40
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 37
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 39
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 38A
VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 36
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 35
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 34
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 33
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 103
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 105
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 23
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 26
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 25
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 24
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 38
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 44
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 60
PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1)
CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 91
PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 46
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 37
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 36
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 35
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 34
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 33
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 32
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 31
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 30
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 68
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 80
NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 90
HOÀNG HOA THÁM → LÁI THIÊU 88
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 79
NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 75
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 74
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 60
PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1)
CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 91
PHAN THANH GIẢN → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.600.000 4.300.000 3.440.000 2.752.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 73
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 72
LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 71
LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 70
LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 97
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 94
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 93
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 92
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 91
HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NHÁNH RẼ ĐÔNG NHÌ
ĐÔNG NHÌ → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.900.000 4.450.000 3.560.000 2.848.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82)
NGUYỄN CHÍ THANH → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG (BÌNH NHÂM 49 + BÌNH NHÂM 82)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NGUYỄN VĂN LỘNG
NGUYỄN CHÍ THANH → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 40
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 37
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 39
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 38A
VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 36
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 35
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 34
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 33
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.700.000 4.350.000 3.480.000 2.784.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH ĐỨC (CŨ ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ LÁI THIÊU)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN THANH GIẢN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.500.000 4.250.000 3.400.000 2.720.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH ĐỨC (CŨ ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ LÁI THIÊU)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN THANH GIẢN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.500.000 4.250.000 3.400.000 2.720.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 110
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 112
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 113
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 112
ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG → LÁI THIÊU 105
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 89
GIA LONG → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 88
GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 87
ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 85
ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 84
ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 43
LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 42
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 27
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 22
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHÓ ĐỨC CHÍNH
HOÀNG HOA THÁM → SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 98
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 110
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 112
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 113
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 112
ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG → LÁI THIÊU 105
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 89
GIA LONG → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 88
GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 87
ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 85
ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 84
ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 43
LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 42
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 27
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 22
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHÓ ĐỨC CHÍNH
HOÀNG HOA THÁM → SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 98
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 30
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH NĂM SANH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 32
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → HẺM 01
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 27
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 28
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CÂY ME
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.200.000 4.100.000 3.280.000 2.624.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.100.000 4.050.000 3.240.000 2.592.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI.
BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 8.100.000 4.050.000 3.240.000 2.592.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 110
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 112
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 113
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 112
ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG → LÁI THIÊU 105
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 89
GIA LONG → ĐÊ BAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 88
GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 87
ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 85
ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 84
ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 43
LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 42
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 27
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 22
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHÓ ĐỨC CHÍNH
HOÀNG HOA THÁM → SÔNG SÀI GÒN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 98
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.300.000 4.150.000 3.320.000 2.656.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu THUẬN GIAO 31
TRỤC THOÁT NƯỚC CHÒM SAO -SUỐI ĐỜN → RANH LÁI THIÊU - THUẬN GIAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.560.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu THUẬN GIAO 31
TRỤC THOÁT NƯỚC CHÒM SAO -SUỐI ĐỜN → RANH LÁI THIÊU - THUẬN GIAO
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.560.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRƯƠNG ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO CHÙA THẦY SỬU)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.560.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu TRƯƠNG ĐỊNH (ĐƯỜNG VÀO CHÙA THẦY SỬU)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 8.000.000 4.000.000 3.200.000 2.560.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 09
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 59
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 08
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÀ ĐỆ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 22
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 16
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 109
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HƯNG ĐỊNH 31
RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 90
PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 86
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 88
PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 81
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 40
NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 109
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HƯNG ĐỊNH 31
RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 90
PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 86
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 88
PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 81
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 40
NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.900.000 3.950.000 3.160.000 2.528.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 41
ĐÔNG NHÌ → LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 39
ĐÔNG NHÌ → THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 58
NGUYỄN TRÃI → LÁI THIÊU 50
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 53
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐÔNG NHÌ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 52
LÁI THIÊU 53 → LÁI THIÊU 58
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 47
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 117
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 115
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 104
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 562
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 102
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG (NỐI DÀI)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 101
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 269, TỜ BẢN ĐỒ 542
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 07
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 02
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 41
ĐÔNG NHÌ → LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 39
ĐÔNG NHÌ → THỬA ĐẤT SỐ 158, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 58
NGUYỄN TRÃI → LÁI THIÊU 50
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 53
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐÔNG NHÌ
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 52
LÁI THIÊU 53 → LÁI THIÊU 58
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 47
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 117
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 115
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 104
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 110, TỜ BẢN ĐỒ 562
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 102
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG (NỐI DÀI)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 101
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 269, TỜ BẢN ĐỒ 542
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 07
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 02
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BẾ VĂN ĐÀN (BÌNH NHÂM 01)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.800.000 3.900.000 3.120.000 2.496.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 26
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 26
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BỘ LẠC
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG SONG HÀNH CẦU PHÚ LONG
THỬA ĐẤT SỐ 1713 VÀ 479, TỜ BẢN ĐỒ 563 → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.700.000 3.850.000 3.080.000 2.464.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 16
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 15
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 17
LÁI THIÊU 14 → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 18
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 19
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 20
LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 21
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 17
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
NGUYỄN TRÃI → TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN CHU TRINH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG
NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 11
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 12
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 13
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 03
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 02
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 04
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 05
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 06
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 07
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 08
LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 10
LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.600.000 3.800.000 3.040.000 2.432.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
TRƯƠNG ĐỊNH → ĐÔNG NHÌ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 3.750.000 3.000.000 2.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu NHÁNH RẼ ĐÔNG NHÌ
ĐÔNG NHÌ → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.500.000 3.750.000 3.000.000 2.400.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 97
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 92
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 43, TỜ BẢN ĐỒ 52
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 93
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 94
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 23
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 349, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 24
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 341, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 30
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 31, TỜ BẢN ĐỒ 181
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 25
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 26
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 44
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 46
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 31
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 800, TỜ BẢN ĐỒ 17
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 32
NGUYỄN VĂN TIẾT → THỬA ĐẤT SỐ 26, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 33
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 57, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 34
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 209, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 35
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 69, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 36
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 37
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 95, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 38
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 143, TỜ BẢN ĐỒ 25
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 90
HOÀNG HOA THÁM → LÁI THIÊU 88
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 91
HOÀNG HOA THÁM → THỬA ĐẤT SỐ 129, TỜ BẢN ĐỒ 43
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 71
LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 68
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 70
LÁI THIÊU 60 → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 72
LÊ VĂN DUYỆT → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 73
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 74
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 75
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN CHU TRINH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 79
NGUYỄN TRÃI → ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 80
NGUYỄN TRÃI → THỬA ĐẤT SỐ 272, TỜ BẢN ĐỒ 38
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 105
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 103
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.400.000 3.700.000 2.960.000 2.368.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 33
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 34
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 35
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 36
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 37
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ BÀ BƯỞI
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 39
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH BA BÌNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 40
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 38A
VĨNH PHÚ 38 → VĨNH PHÚ 42
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 108
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 91, TỜ BẢN ĐỒ 562
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 114
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu CẦU TÀU
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 82
NGUYỄN TRÃI → ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 49
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 51
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 50
ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1)
PHAN THANH GIẢN → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 69
LÊ VĂN DUYỆT → BÌNH ĐỨC
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 67
PHAN THANH GIẢN → LÊ VĂN DUYỆT
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 64
BÌNH ĐỨC → PHAN THANH GIẢN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.300.000 3.650.000 2.920.000 2.336.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH ĐỨC (CŨ ĐƯỜNG VÀO NHÀ THỜ LÁI THIÊU)
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → PHAN THANH GIẢN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 42
NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 23, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 7.100.000 3.550.000 2.840.000 2.272.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 113
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 112
ĐƯỜNG DẪN CẦU PHÚ LONG → LÁI THIÊU 105
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 110
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 112
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 84
ĐỖ THÀNH NHÂN → LÁI THIÊU 79
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 85
ĐỖ THÀNH NHÂN → THỬA ĐẤT SỐ 222, TỜ BẢN ĐỒ 45
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 87
ĐƯỜNG VÀO QUẢNG HÒA XƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 792, TỜ BẢN ĐỒ 540
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 88
GIA LONG → PHÓ ĐỨC CHÍNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 89
GIA LONG → ĐÊ BAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 42
LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 754, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 43
LÁI THIÊU 45 → THỬA ĐẤT SỐ 865, TỜ BẢN ĐỒ 191
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 27
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐƯỜNG 3 THÁNG 2
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 22
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 → NGUYỄN VĂN TIẾT
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 98
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 97
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu PHÓ ĐỨC CHÍNH
HOÀNG HOA THÁM → SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 7.000.000 3.500.000 2.800.000 2.240.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 78
NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 54, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 74
NGUYỄN VĂN LỘNG → THỬA ĐẤT SỐ 565 VÀ 567, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 73
NGUYỄN CHÍ THANH → BÌNH NHÂM 74
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 32
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → HẺM 01
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 27
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu VĨNH PHÚ 30
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH NĂM SANH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.800.000 3.400.000 2.720.000 2.176.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu THUẬN GIAO 31
TRỤC THOÁT NƯỚC CHÒM SAO -SUỐI ĐỜN → RANH LÁI THIÊU - THUẬN GIAO
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 46
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 70 (THỬA ĐẤT SỐ 2353, TỜ BẢN ĐỒ 65)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu ĐƯỜNG ĐÊ BAO
NGUYỄN VĂN LỘNG → RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 03
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 432 VÀ 793, TỜ BẢN ĐỒ 62
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 06
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 59, TỜ BẢN ĐỒ 62
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 05
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 04 (THỬA ĐẤT SỐ 633, TỜ BẢN ĐỒ 62)
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 04
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → BÌNH NHÂM 14
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.700.000 3.350.000 2.680.000 2.144.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 22
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 205, TỜ BẢN ĐỒ 63
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 24
NGUYỄN CHÍ THANH → ĐÊ BAO RẠCH CẦU LỚN
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 19
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN HỮU CẢNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 16
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 08
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÀ ĐỆ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 09
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 446, TỜ BẢN ĐỒ 59
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu HƯNG ĐỊNH 31
RANH THUẬN AN - LÁI THIÊU → NGUYỄN CHÍ THANH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 30
NGUYỄN CHÍ THANH → THỬA ĐẤT SỐ 366, TỜ BẢN ĐỒ 60
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 32
NGUYỄN CHÍ THANH → RANH HƯNG ĐỊNH
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 36
NGUYỄN HỮU CẢNH → THỬA ĐẤT SỐ 166 VÀ 169, TỜ BẢN ĐỒ 60
Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 40
NGUYỄN HỮU CẢNH → RANH THUẬN GIAO - HƯNG ĐỊNH
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 86
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 391, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 88
PHAN THANH GIẢN → RẠCH BÀ ĐỆ
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 81
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 42, TỜ BẢN ĐỒ 65
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu BÌNH NHÂM 90
PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.600.000 3.300.000 2.640.000 2.112.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 115
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000
Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu LÁI THIÊU 117
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU MIỄU
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp 6.500.000 3.250.000 2.600.000 2.080.000
Khu vực Tên đường
(Đoạn từ - Đến)
Loại đất VT1VT2 VT3VT4
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
TRƯNG NỮ VƯƠNG
PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
BÌNH SƠN
TUA 18 → NGÃ 3 CÂY LIỄU
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
ĐỖ HỮU VỊ
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → TRƯNG NỮ VƯƠNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
HOÀNG HOA THÁM
TUA 18 → CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
NGUYỄN TRÃI
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
NGUYỄN VĂN TIẾT
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
PHAN ĐÌNH PHÙNG
CẦU PHAN ĐÌNH PHÙNG → CÁCH MẠNG THÁNG TÁM
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
47.400.000 23.700.000 18.960.000 15.168.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
ĐỖ HỮU VỊ
TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
GIA LONG
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
CẦU SẮT
TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
CHÂU VĂN TIẾP
ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
ĐỖ HỮU VỊ
TRƯNG NỮ VƯƠNG → CHÂU VĂN TIẾP
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
GIA LONG
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CÀ PHÊ THÙY LINH
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
CẦU SẮT
TUA 18 → CẦU PHÚ LONG CŨ
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000
Thành phố Hồ Chí Minh
Phường Lái Thiêu
CHÂU VĂN TIẾP
ĐỖ THÀNH NHÂN → CẦU SẮT
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp
35.600.000 17.800.000 14.240.000 11.392.000

Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Lái Thiêu

Xem thêm: Bảng giá đất thành phố Hồ Chí Minh mới nhất

Bảng giá đất phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh 2026
Hình minh họa. Bảng giá đất phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh 2026

4. Thông tin phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh

Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Bình Nhâm, Phường Lái Thiêu, Phường Vĩnh Phú (tổng 3 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Lái Thiêu theo Nghị quyết số 1685/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Hiện nay, phường Lái Thiêu có diện tích tự nhiên 15,46 km² với quy mô dân số 118.852 người, mật độ dân cư đạt 7.687,7 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.

Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Lái Thiêu được đặt tại Khu phố chợ, phường Lái Thiêu, TP Thuận An, tỉnh Bình Dương cũ, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.

Ý nghĩa của việc thành lập Phường Lái Thiêu không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.

Trong cơ cấu tổ chức của Thành phố Hồ Chí Minh, Phường Lái Thiêu là một trong tổng số 168 đơn vị hành chính cấp xã toàn thành phố, trong đó có 54 xã và 113 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.

Xem thêm: Phường Lái Thiêu, Thành phố Hồ Chí Minh - Dân số, Diện tích, Bản đồ

Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.


5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại thành phố Hồ Chí Minh

5.1. Đối với đất nông nghiệp

1. Đất nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:

a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;

b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;

c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước; phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;

d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.

2. Đất nông nghiệp được phân thành 03 (ba) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất nông nghiệp được quy định như sau:

a) Đối với đất trồng cây hàng năm, gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hàng năm khác; đất trồng cây lâu năm; đất lâm nghiệp, gồm đất rừng đặc dụng, đất rừng phòng hộ, đất rừng sản xuất; đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung; đất nông nghiệp khác. Chia làm ba (03) vị trí:

Vị trí 1: thửa đất trong phạm vi 200m đầu (từ 0 đến 200m) tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) hoặc thửa đất không tiếp giáp với lề đường nhưng cùng người sử dụng đất với thửa tiếp giáp lề đường;

Vị trí 2: thửa đất không tiếp giáp với lề đường (đường có tên trong Bảng giá đất ở) trong phạm vi 400m hoặc phần thửa đất sau vị trí 1 trong phạm vi trên 200m đến 400m;

Vị trí 3: các vị trí còn lại.

b) Đối với đất làm muối: chia làm ba (03) vị trí:

Vị trí 1: thực hiện như cách xác định đối với đất trồng cây hàng năm, trồng cây lâu năm, đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản;

Vị trí 2: có khoảng cách đến đường giao thông thủy, đường bộ hoặc đến kho muối tập trung tại khu vực sản xuất trong phạm vi trên 200m đến 400m;

Vị trí 3: các vị trí còn lại.

5.2. Đối với đất phi nông nghiệp

1. Đất thương mại, dịch vụ; đất sản xuất kinh doanh phi nông nghiệp không phải là đất thương mại, dịch vụ được phân thành 04 (bốn) khu vực như sau:

a) Khu vực I: thuộc phường Sài Gòn, phường Tân Định, phường Bến Thành, phường Cầu Ông Lãnh, phường Bàn Cờ, phường Xuân Hòa, phường Nhiêu Lộc, phường Xóm Chiếu, phường Khánh Hội, phường Vĩnh Hội, phường Chợ Quán, phường An Đông, phường Chợ Lớn, phường Bình Tây, phường Bình Tiên, phường Bình Phú, phường Phú Lâm, phường Diên Hồng, phường Vườn Lài, phường Hòa Hưng, phường Minh Phụng, phường Bình Thới, phường Hòa Bình, phường Phú Thọ, phường Gia Định, phường Bình Thạnh, phường Bình Lợi Trung, phường Thạnh Mỹ Tây, phường Bình Quới, phường Đức Nhuận, phường Cầu Kiệu, phường Phú Nhuận;

b) Khu vực II: thuộc phường Tân Thuận, phường Phú Thuận, phường Tân Mỹ, phường Tân Hưng, phường Chánh Hưng, phường Phú Định, phường Bình Đông, phường Đông Hưng Thuận, phường Trung Mỹ Tây, phường Tân Thới Hiệp, phường Thới An, phường An Phú Đông, phường Tân Sơn Hòa, phường Tân Sơn Nhất, phường Tân Hòa, phường Bảy Hiền, phường Tân Bình, phường Tân Sơn, phường Tây Thạnh, phường Tân Sơn Nhì, phường Phú Thọ Hòa, phường Tân Phú, phường Phú Thạnh, phường An Lạc, phường Bình Tân, phường Tân Tạo, phường Bình Trị Đông, phường Bình Hưng Hòa, phường Hạnh Thông, phường An Nhơn, phường Gò Vấp, phường An Hội Đông, phường Thông Tây Hội, phường An Hội Tây, phường An Khánh, phường Bình Trưng, phường Cát Lái, phường Phước Long, phường Tăng Nhơn Phú, phường Long Bình, phường Long Phước, phường Long Trường, phường Hiệp Bình, phường Linh Xuân, phường Thủ Đức, phường Tam Bình, phường Thủ Dầu Một, phường Phú Lợi, phường Chánh Hiệp, phường Bình Dương, phường An Phú, phường Bình Hòa, phường Lái Thiêu, phường Thuận An, phường Thuận Giao, phường Đông Hòa, phường Dĩ An, phường Tân Đông Hiệp, phường Rạch Dừa, phường Tam Thắng, phường Vũng Tàu, phường Phước Thắng;

c) Khu vực III: thuộc xã Vĩnh Lộc, xã Tân Vĩnh Lộc, xã Bình Lợi, xã Tân Nhựt, xã Bình Chánh, xã Hưng Long, xã Bình Hưng, xã Củ Chi, xã Tân An Hội, xã Thái Mỹ, xã An Nhơn Tây, xã Nhuận Đức, xã Phú Hòa Đông, xã Bình Mỹ, xã Đông Thạnh, xã Hóc Môn, xã Xuân Thới Sơn, xã Bà Điểm, xã Nhà Bè, xã Hiệp Phước, xã Cần Giờ, xã Thạnh An, xã Bình Khánh, xã An Thới Đông, phường Tân Hiệp, phường Tân Khánh, phường Tân Uyên, phường Bình Cơ, phường Vĩnh Tân, phường Chánh Phú Hòa, phường Phú An, phường Hòa Lợi, phường Bến Cát, phường Long Nguyên, phường Tây Nam, phường Thới Hòa, phường Bà Rịa, phường Tam Long, phường Long Hương, phường Tân Hải, phường Tân Phước, phường Tân Thành, phường Phú Mỹ;

d) Khu vực IV: thuộc xã Bàu Bàng, xã Trừ Văn Thố, xã Thường Tân, xã Bắc Tân Uyên, xã Phước Hòa, xã Phú Giáo, xã Phước Thành, xã An Long, xã Thanh An, xã Dầu Tiếng, xã Long Hòa, xã Minh Thạnh, xã Ngãi Giao, xã Kim Long, xã Châu Đức, xã Xuân Sơn, xã Nghĩa Thành, xã Bình Giã, xã Đất Đỏ, xã Long Điền, xã Phước Hải, xã Long Hải, xã Hồ Tràm, xã Xuyên Mộc, xã Hòa Hiệp, xã Hòa Hội, xã Bình Châu, xã Bàu Lâm, Đặc khu Côn Đảo, xã Long Sơn, xã Châu Pha.

2. Đất phi nông nghiệp được phân thành 04 (bốn) vị trí. Tiêu chí cụ thể xác định vị trí đối với đất phi nông nghiệp được quy định như sau:

a) Vị trí 1: đất có vị trí mặt tiền đường có tên trong Bảng giá đất, áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt giáp với đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) hiện hữu được quy định trong bảng giá đất;

b) Các vị trí tiếp theo không tiếp giáp mặt tiền đường bao gồm:

Vị trí 2: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 5m trở lên;

Vị trí 3: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có ít nhất một mặt tiếp giáp với hẻm có độ rộng từ 3m đến dưới 5m;

Vị trí 4: áp dụng đối với các thửa đất, khu đất có những vị trí còn lại.

c) Trường hợp các vị trí nêu trên có độ sâu tính từ mép trong của đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) của mặt tiền đường (theo bản đồ địa chính) từ 100m trở lên so với mặt tiền đường thì giá đất tính giảm 10% của từng vị trí.

d) Các vị trí khác của đất phi nông nghiệp quy định tại Điều 6 được áp dụng theo Phụ lục I đính kèm.


6. Câu hỏi thường gặp

Bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?

Theo dữ liệu bảng giá đất hiện hành, mức giá cao nhất tại phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh là 47.400.000 đồng/m².

Bảng giá đất phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh năm 2026 trung bình là bao nhiêu?

Mức giá trung bình (tính trên toàn bộ các vị trí 1, 2, 3, 4 có trong dữ liệu) tại phường Lái Thiêu, thành phố Hồ Chí Minh là khoảng 6.118.772 đồng/m².

Bảng giá đất dùng để làm gì?

Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:

  • Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
  • Tính thuế sử dụng đất;
  • Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
  • Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
  • Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
  • Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
5/5 - (942 bình chọn)
Thêm VnLawFirm trên Google
Chọn VnLawFirm làm nguồn ưu tiên trên Google Search. Xem hướng dẫn.

* Khuyến cáo pháp lý: Các quy định pháp luật được tham chiếu trong bài viết có thể đã được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế. Nội dung trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để nhận được tư vấn chính xác và phương án tối ưu nhất cho hồ sơ của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.


VN LAW FIRM – Tư vấn Pháp lý ⚠️ Đây là số điện thoại tư vấn của VN LAW FIRM (tổ chức tư nhân), KHÔNG PHẢI là số điện thoại của cơ quan Nhà nước hay cơ quan Thuế, KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất. 🌐 Website: VNLawFirm.vn ✉️ Email: 📞 Phone/Zalo (VN Law Firm): 0782244468 / 0966902248

Đăng ký tư vấn miễn phí

Để lại thông tin, VN Law Firm sẽ liên hệ trong 24h.

✅ Đã gửi thành công! Chúng tôi sẽ liên hệ sớm.
⚠️ Có lỗi xảy ra, vui lòng thử lại.
Xin lưu ý, số điện thoại này: KHÔNG PHẢI của cơ quan nhà nước, cơ quan thuế...
KHÔNG hỗ trợ tra cứu giá đất.
* Xem SỐ ĐIỆN THOẠI BÀN để liên hệ cơ quan thuế/cơ quan nhà nước tại MỤC 1 NỘI DUNG BÀI VIẾT (nếu có). Bạn vẫn muốn tiếp tục gọi?