Bảng giá đất phường Ngọc Sơn, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Ngọc Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất phường Ngọc Sơn, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại phường Ngọc Sơn được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Ngọc Sơn theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Ngọc Sơn, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất phường Ngọc Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất phường Ngọc Sơn năm 2026
Khu vực: phường Ngọc Sơn.
Loại đất: Đất ở tại đô thị, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 13.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Đoạn từ lô đất số LK:A-24 đến lô đất số LK:A-40 và lô đất số LK:A-01 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà bà Mai Thị Nhủ (Km26+700) đến nhà ông Lê Duy Tốn (Km27+700) (từ thửa 207 tờ số 5 đến thửa 278 tờ 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh đến đường ra Bến Cá (thửa 309 đến thửa 474 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 1129 ngày 06/02/2025 (Khu dân cư Tổ dân phố Thanh Bình - Hòa Bình) | Đoạn từ lô LK-A 01 đến lô LK-A 15 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Vũ Hữu Ly (Km26+500) đến nhà ông Bùi Văn Trọng (Km26+700) (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 190 tờ số 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Nguyễn Cao Lập (Km27+700) đến nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) (từ thửa 281 tờ số 15 đến thửa 274 tờ 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 1129 ngày 06/02/2025 (Khu dân cư Tổ dân phố Thanh Bình - Hòa Bình) | Đoạn từ lô LK-A 16 đến lô LK-A 29; lô LK-C 01; lô LK- B 16, lô LK-B 17 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà anh Tuấn đến nhà ông Lê Bá Chinh (từ thửa 155 tờ bản đồ 21 đến thửa 308 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường ra Bến Cá đến đường vào thôn Thanh Bình (thửa 501 tờ bản đồ 21 đến thửa 159 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Từ lô số LK:A - 02 đến lô đất LK: A - 06; từ lô số LK:B - 01 đến lô số LK: B - 08; từ lô số LK: C - 01 đến lô số LK: C -14; từ lô số LK: E - 32 đến lô số LK: E - 37 và lô số LK:E - 01; từ lô LK:F - 20 đến lô LK:F - 27; từ lô LK:G - 13 đến lô LK:G - 18; từ lô số LK:H - 06 đến lô LK:H - 13; từ lô số LK:P - 01 đến lô số LK:P - 10; từ lô số LK:N - 01 đến lô số LK:N -10; | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 1129 ngày 06/02/2025 (Khu dân cư Tổ dân phố Thanh Bình - Hòa Bình) | Đoạn từ lô LK-C 02 đến LK-C 05; lô LK-B 01 đến LK-B 15; từ lô LK-B 18 đến lô LK-B 31 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường vào thôn Thanh Bình đến nhà ông Lê Văn Đoàn (thửa 176 tờ bản đồ 24 đến thửa 66 tờ bản đồ 27) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp phường Hải Châu đến nhà ông Lê Duy Nhung (Km26+500) (thửa 11 tờ số 5 đến thửa 102 tờ số 5) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) đến ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương cũ (từ thửa 276 đến thửa 31 tờ 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đường Lê Thái Tông: Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến đường vào Chùa Phúc Long (từ thửa 174 tờ 11 đến thửa 280 tờ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Từ lô số LK:A - 07 đến lô số LK:A - 23; từ lô số LK:B-09 đến lô số LK:B - 19; từ lô số LK:C - 15 đến lô số LK:C-28; từ lô số LK:D-24 đến lô số LK:D-38; từ lô LK:O - 15 đến lô LK:O - 28; từ lô LK:L - 01 đến lô LK:L - 14; từ lô BT:A - 10 đến lô BT:A - 18; từ lô BT:B - 01 đến lô BT:B - 18; từ lô LK:I - 01 đến lô LK:I- 18; từ lô LK:J - 01 đến lô LK:J - 07 và lô LK:J- 32; | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Từ lô LK:D - 01 đến LK:D - 23; từ lô số LK-E - 02 đến lô LK- E 22; từ lô LK:F - 08 đến lô LK:F - 13; từ lô LK:G - 05 đến lô LK:G - 09; từ lô LK:N - 11 đến lô LK:N - 20; Từ lô LK:P - 11 đến lô LK:P - 20; từ lô LK:H - 14 đến lô LK:H - 22; Từ lô LK:I - 19 đến lô LK:I - 36; từ lô LK:J - 08 đến lô LK:J - 31; từ lô LK:K - 01 đến lô LK:K - 10; từ lô LK:L - 15 đến lô LK:L - 28; từ lô LK:M - 01 đến lô LK:M - 20; từ lô BT:A - 01 đến lô BT:A - 09 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 7969 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Nhân Hưng -Hồng Kỳ) | Từ lô LK-A 01 đến lô LK-A 10,và lô LKA-21, các lô từ LK-C 05 đến LK-C 12 và lô C 01 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn từ Cầu ghép đến nhà anh Tuấn (cầu Ghép tờ bản đồ 07 đến thửa 154 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Giáp ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương cũ đến giáp phường Hải An cũ (từ thửa 33 tờ 23 đến thửa 77 tờ số 22) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đường Lê Thái Tông: Từ giáp đường vào Chùa Phúc Long đến hết Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 7969 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Nhân Hưng -Hồng Kỳ) | Lô LK-A 22, LK-A 23, LK-A 24, Lô LK-B 01, LK-B 02, LK- C 02,LK-C 03,LK-C 04, LK-D 01, LK-D 02 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Từ Ngã ba Chợ Đón đến Bưu điện Văn hóa xã (thửa 375 tờ bản đồ 21 đến thửa 551 tờ bản đồ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường tỉnh lộ | Đối diện từ nhà ông San đến Bưu điện văn hóa xã - Trung Sơn từ thửa 42 tờ bản đồ số 15 đến thửa 37 tờ bản đồ số 16) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Nhà ông Thêu (Tào Sơn) đến nhà bà Duệ (Thanh Sơn) (từ thửa 56 tờ bản đồ số 36 đến thửa 23 tờ bản đồ số 36) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Phụng Hiểu | Từ giáp Chợ Kho (đường Lê Đại Hành) đến Công sở UBND xã (từ thửa 195 tờ số 11 đến thửa 267 tờ 11) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Các lô đất còn lại trong mặt bằng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 7969 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Nhân Hưng -Hồng Kỳ) | Từ lô LK-A 11 đến LK-A 20, từ Lô LK-B 01 đến lô LK-B09, từ lô LK-C 13 đến lô LK-C 20, từ lô LK-D 03 đến LK-D 05, từ Lô LK-E 01 đến lô LK-E 11 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Từ giáp Bưu điện Văn hóa xã đến ngã 3 Nam Châu (thửa 534 tờ bản đồ 17 đến thửa 344 tờ bản đồ 14) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ giáp Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) đến giáp nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Ngã ba Nam Châu đến hết nhà ông Dương Đức Mạnh (thửa 345 tờ bản đồ 14 đến thửa 219 tờ bản đồ 08) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà bà Mai Thị Nhủ (Km26+700) đến nhà ông Lê Duy Tốn (Km27+700) (Từ thửa 207 tờ số 5 đến thửa 278 tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô LK-A 01 đến lô LK-A 15 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường tỉnh lộ | Đối diện từ nhà ông Hải Nhàn đến nhà ông Hùng Lan - Xuân Sơn, Sơn Thượng, Sơn Hạ (từ thửa 83 tờ bản đồ số 14 đến thửa 80 tờ bản đồ số 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường tỉnh lộ | Từ nhà ông Dân đến nhà ông Trọng Lượng - xã Thanh Thủy, Đông Thành (từ thửa đất số 48 tờ bản đồ số 16 đến thửa 59 tờ bản đồ số 26) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Phụng Hiểu | Từ giáp Công sở UBND xã đến nhà ông Lê Duy Long (từ thửa 282 tờ 11 đến thửa 237 tờ số 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô LK-A 16 đến lô LK-A 29; lô LK-C 01; lô LK- B 16, lô LK-B 17 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 498 đến thửa 437 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu | Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Đỗ Xuân Nguyên (thửa 455 tờ bản đồ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu | Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà bà Lê Thị Châu (ngã tư) (thửa 27 đến thửa 630 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường tỉnh lộ | Từ nhà ông Trung đến nhà ông Đam (thôn Thanh Châu, Trung Thành, Thanh Bình) (từ thửa 59 tờ bản đồ số 26 đến thửa 383 tờ bản đồ số 27) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13) đến giáp xã Thanh Sơn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Nhà bà Khích (Nhật Tân) đến nhà ông Tạo (Tào Sơn) (từ tờ bản đồ số 01 tờ bản đồ số 42 đến thửa 03 tờ bản đồ số 42) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH số 5199/QĐ-UBND ngày 07/8/2019 (Hải Châu cũ) | Đoạn từ lô số 01 đến lô 18 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các MBQH | Từ lô CL-E:11 đến CL-E:14 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Vũ Hữu Ly (Km26+500) đến nhà ông Bùi Văn Trọng (Km26+700) (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 190 tờ số 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Nguyễn Cao Lập (Km27+700) đến nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) (Từ thửa 281 tờ số 15 đến thửa 274 tờ 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Giáp ngã tư bà Thơ Dự đến đường chợ Đón ra đê Biển (thửa 506 tờ bản đồ 24 đến thửa 573 tờ bản đồ 21 và đến thửa 429 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Từ giáp nhà ông Dương Đức Mạnh đến đường vào Xí nghiệp Muối (thửa 189 tờ bản đồ 08 đến thửa 148 tờ bản đồ 04) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô LK-C 02 đến LK-C 05; lô LK-B 01 đến LK-B 15; từ lô LK-B 18 đến lô LK-B 31 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà bà Mai Thị Nhủ (Km26+700) đến nhà ông Lê Duy Tốn (Km27+700) (Từ thửa 207 tờ số 5 đến thửa 278 tờ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô LK-A 01 đến lô LK-A 15 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô đất số LK:A-24 đến lô đất số LK:A-40 và lô đất số LK:A- 01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh đến đường ra Bến Cá (thửa 309 đến thửa 474 TBĐ 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường tỉnh lộ | Từ giáp Cầu Đò Trạp đến cống ông Nguyệt - thôn Sơn Hạ (từ thửa đất số 438 tờ bản đồ số 08 đến thửa 105 tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường tỉnh lộ | Từ giáp nhà ông Đam đến giáp Cầu Đáy - Thanh Bình (từ thửa 393 tờ bản đồ số 27 đến thửa 444 tờ bản đồ số 36) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Phụng Hiểu | Từ giáp nhà ông Lê Duy Long đến nhà ông Lê Văn Sử (từ thửa 238 tờ 12 đến thửa 246 tờ 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Phụng Hiểu | Từ nhà Lê Thị Nguyệt đến nhà ông Hoàng Văn Đậu (Từ thửa 247 tờ 12 đến thửa 142 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Phụng Hiểu | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Đậu đến nhà ông Phạm Văn phố (từ giáp thửa 142 tờ 17 đến thửa 238 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Nguyễn Văn Thắm (từ thửa 30 tờ 15 đến thửa 66 tờ 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Lâm | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Đình Quang (từ thửa 195 tờ 15 đến thửa 197 tờ 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Bá Trí | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Văn Trung (từ thửa 513 đến thửa 519 Tờ số 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (Lê Đại Hành) | Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến nhà ông Văn Doãn Hường (Từ thửa 207 tờ 5 đến thửa 171 tờ 5) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ THANH THỦY CŨ | Giáp đường 8 (Tào Sơn) đến nhà ông Lương (Phượng Cát) (từ thửa 35 tờ bản đồ số 36 đến thửa 01 tờ bản đồ số 32) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đình Xuân Lan (thửa 541 đến thửa 406 tờ bản đồ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê biển | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Trương Công Sáu (thửa 177 đến thửa 180 tờ bản đồ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà văn hoá thôn (thửa 311 đến thửa 308 tờ bản đồ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Hải đến nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã 3) (thửa 494 đến thửa 572 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô LK-A 16 đến lô LK-A 29; lô LK-C 01; lô LK- B 16, lô LK-B 17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp Phường Hải Châu đến nhà ông Lê Duy Nhung (Km26+500) (thửa 11 tờ số 5 đến thửa 102 tờ số 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp Phường Hải Châu đến nhà ông Lê Duy Nhung (Km26+500) (thửa 11 tờ số 5 đến thửa 102 tờ số 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) đến ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương (cũ) (Từ thửa 276 đến thửa 31 tờ 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.695.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Nhà bà Phạm Thị Thoả đến ngã tư bà Thơ Dự (thửa 37 đến thửa 419 và đến thửa 229 tờ bản đồ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Ngã 3 Chợ Đón đến hội trường thôn Liên Thành (thửa 401 tờ bản đồ 21 đến thửa 389 tờ bản đồ 21 và đến thửa 554 tờ bản đồ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Nhà ông Hồ Viết Sơn đến ông Nguyễn Văn Nam (thửa 243 đến thửa 252 tờ bản đồ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Vũ Hữu Ly (Km26+500) đến nhà ông Bùi Văn Trọng (Km26+700) (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 190 tờ số 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Nguyễn Cao Lập (Km27+700) đến nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) (Từ thửa 281 tờ số 15 đến thửa 274 tờ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô LK-C 02 đến LK-C 05; lô LK-B 01 đến LK-B 15; từ lô LK-B 18 đến lô LK-B 31 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ THANH SƠN CŨ | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Luận - thôn Thanh Bình (từ thửa 341 tờ bản đồ số 27 đến thửa 317 tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường từ đường Lê Đại Hành | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Sỹ Thư (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 96 tờ 5) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Phụng Hiểu | Từ nhà ông Lê Đình Thịnh đến giáp Biển (từ thửa 237 đến giáp biển) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Thắm đến nhà ông Phùng Sỹ Lý (từ thửa 66 tờ 15 đến thửa 57 tờ 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà bà Đậu Thị Chinh (từ thửa 159 tờ 15 đến 100 tờ 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Lâm | Từ nhà ông Lê Khắc Hải đến nhà bà Lâm Thị Lặng (từ thửa 218 đến thửa 232 tờ số 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Bá Trí | Từ giáp nhà ông Lê Văn Trung đến nhà ông Lê Văn Hướng (từ thửa 556 tờ 20 đến thửa 1 tờ 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (Lê Đại Hành) | Từ giáp nhà ông Văn Doãn Hường đến nhà ông Lê Đình Nghĩa (từ thửa 147 đến thửa 169 tờ 5) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Giáp nhà ông Dương Đức Mạnh đến Nhà văn hóa thôn Bắc Châu (thửa 334 tờ bản đồ 08 đến thửa 267 tờ bản đồ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Từ giáp đường 8 (Nhật Tân) đến nhà Nhủ (Nhật Tân) (từ thửa 01 tờ bản đồ số 42 đến thửa 107 tờ bản đồ số 37) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các MBQH | Từ lô CL-E:10 đến CL-D:01 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà anh Tuấn đến nhà ông Lê Bá Chinh (Từ thửa 155 TBĐ 21 đến thửa 308 TBĐ 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường ra Bến Cá đến đường vào thôn Thanh Bình (thửa 501 TBĐ 21 đến thửa 159 TBĐ 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường vào thôn Thanh Bình đến nhà ông Lê Văn Đoàn (thửa 176 TBĐ 24 đến thửa 66 TBĐ 27) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.239.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh đến đường ra Bến Cá (thửa 309 đến thửa 474 TBĐ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.239.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Đình Sơn (từ thừa 9 tờ 11 đến thửa 306 tờ 5) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các MBQH | Các lô còn lại trong mặt bằng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các lô đất còn lại trong mặt bằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Nhà ông Phan Văn Toàn đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng (thửa 322 tờ bản đồ 08 đến thửa 339 tờ bản đồ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ ngã ba Chợ Đón đến Bưu điện Văn hóa xã (thửa 375 TBĐ số 21 đến thửa DVH 551 TBĐ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.108.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ THANH SƠN CŨ | Từ giáp nhà ông Luận đến giáp Cầu Lỗ (giáp xã Ngọc Lĩnh) (từ thửa 317 tờ bản đồ số 35 đến thửa 415 tờ bản đồ số 42) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ | Từ giáp nhà ông Đinh Xuân Lan đến nhà ông Đình Xuân Hội (thửa 407 đến thửa 433 tờ bản đồ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê biển | Từ giáp nhà ông Trương Công Sáu đến nhà ông Trần Quốc Dũng (thửa 181 tờ bản đồ 24 đến thửa 183 tờ bản đồ 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc Lộ 1A vào Tổ dân phố Thanh Bình | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Hữu Phượng (thửa 120 đến thửa 126 tờ bản đồ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi bến cá Liên Hải | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã 3) đến Bến Cá (thửa 536 tờ bản đồ 21 đến thửa 148 tờ bản đồ 11) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Hoàng Văn Thảo (thửa 131 đến thửa 157 tờ bản đồ 13) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Từ đường nhựa vào Xí nghiệp Muối đến nhà ông Vũ Văn Nam thửa thửa 32 tờ 04 (cắt mặt bằng máng súng) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Ngã ba chợ Đón đến bến đò cũ | Xí nghiệp Muối đến giáp nghĩa địa Yên châu (thửa 1296 tờ bản đồ 05 đến thửa 198 tờ bản đồ 02 và đến hết thửa 15 tờ bản đồ 02) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Bưởi đến Cống Liên Hải (thửa 86 tờ bản đồ11 đến BCS 100 tờ bản đồ 11) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường 257 trong xã Hải Châu cũ | Từ giáp nhà ông Trần Văn Biên đến nhà ông Nguyễn Văn Lọc (thôn Liên Hải) (thửa 115 đến thửa 359 tờ bản đồ 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà ông Tô Văn Dũng (thửa 411 tờ bản đồ 14 đến thửa 01 tờ bản đồ 11) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đi Nhà văn hóa thôn Thanh Bình (thửa 629 tờ bản đồ16 đường bê tông mới đi qua cánh đồng đến thửa 452 tờ bản đồ 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đường ven đê hữu sông Yên, đê Biển: Thôn Bắc Châu đến thôn Thanh đông (thửa 01 tờ số 09 đến thửa thửa 349 tờ bản đồ 12 ). | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà Nguyễn Văn Các (thửa 360 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Cường (thửa 18 tờ 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Phạm Viết Diệp (thửa 69 tờ 11) đến nhà ông Phùng Tiến Biên (thửa 78 tờ 11) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Thu (thửa 23 tờ 17 đến nhà ông Hoàng Văn Vệ (thửa 423 tờ 14) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | PHƯỜNG HẢI NINH CŨ | Từ giáp nhà ông Vũ Minh Trọng đến nhà ông Lê Duy Quang (thửa 45 tờ 12 đến thửa 85 tờ 16) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường từ đường Lê Đại Hành | Từ giáp nhà ông Lê Sỹ Thư đến nhà bà Lê Thị Bình (từ thửa 60 tờ 5 đến thửa 93 tờ 5) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp nhà ông Phùng Sỹ Lý đến nhà ông Bùi Văn Ba (từ thửa 56 tờ 15 đến thửa 93 tờ 16) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ nhà ông Lê Đình Đức đến nhà ông Lê Công Phẩm (từ thửa 134 tờ 15 đến thửa 155 tờ 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Lâm | Từ giáp nhà bà Lâm Thị Lặng đến nhà ông Lê Đình Sỹ (từ giáp thửa 218 tờ 15 đến thửa 266 tờ số 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Đường Lê Đại Hành đến đường Liên Thôn (Nguyễn Anh Trỗi cũ) | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Tiến Nghinh (từ thửa 116 tờ số 20 đến thửa 122 tờ số 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Bá Trí | Từ giáp nhà ông Lê Văn Hướng đến nhà ông Trần Văn Doãn (từ thửa 7 tờ 23 đến thửa 11 tờ 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà bà Lê Thị Mịch (từ giáp đường Lê Đại Hành đến thửa 223 tờ số 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến Rọc Lách (Lê Đại Hành) | Từ giáp nhà ông Lê Đình Nghĩa đến Rọc Lách (từ thửa 192 đến thửa 198) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 | Từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến Nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng phong 1 (từ thửa 150 tờ số 5 đến thửa 327 tờ 4) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn (T.Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên | Từ Nhà văn hóa Tổ dân phố Thanh Bình đến nhà ông Lê Viết Minh (Nam Thành) (từ thửa 242 tờ 17 đến thửa 185, tờ 25) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH số 5321/QĐ-UBND ngày 11/7/2024 | Đoạn từ lô số tờ bản đồ-01 đến lô đất số tờ bản đồ-17 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp Phường Hải Châu đến nhà ông Lê Duy Nhung (Km26+500) (thửa 11 tờ số 5 đến thửa 102 tờ số 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) đến ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương (cũ) (Từ thửa 276 đến thửa 31 tờ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Giáp ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương (cũ) đến giáp Phường Hải An (cũ) (từ thửa 33 tờ 23 đến thửa 77 tờ số 22) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô đất số LK:A-24 đến lô đất số LK:A-40 và lô đất số LK:A- 01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Bưu điện Văn hóa xã đến ngã ba Nam Châu (thửa 534 TBĐ số 17 đến thửa 344 TBĐ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.835.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Đoạn từ Cầu ghép đến nhà anh Tuấn (Cầu Ghép TBĐ 07 đến thửa 154 TBĐ 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Chợ Kho (đường Lê Đại Hành) đến Công sở UBND xã (từ thửa 195 tờ số 11 đến thửa 267 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên xã | Từ giáp Đường 8A đến nhà Bà Hạ - thôn Trung Sơn (thửa 19 tờ bản đồ số 16 đến thửa 01 tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) | Từ giáp Nhà văn hóa thôn đến nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư) (thửa 307 đến thửa 303 tờ bản đồ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ giáp nhà ông Lê Đình Sơn đến nhà ông Lê Viết Hậu (từ thửa 307 tờ 5 đến thửa 284 tờ 5) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ nhà bà Lê Thị Tần đến nhà ông Trần Ngọc Sơn (từ thửa 168 tờ 15 đến thửa 149 tờ 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Văn Thu đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ | Từ giáp nhà ông Trần Ngọc Sơn đến Nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ cũ (từ giáp thửa 168 đến 173 tờ 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Đường đê ven biển: Từ Tổ dân phố Hạnh Phúc đến hết Tổ dân phố Nhân Hưng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH số 5321/QĐ-UBND ngày 11/7/2024 | Đoạn từ lô số tờ bản đồ-33 đến lô đất số tờ bản đồ-47 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Ngã ba Nam Châu đến hết nhà ông Dương Đức Mạnh (thửa 345 TBĐ số 14 đến thửa 219 TBĐ số 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô số LK:A - 02 đến lô đất LK: A - 06; Từ lô số LK:B - 01 đến lô số LK: B - 08; Từ lô số LK: C - 01 đến lô số LK: C -14; Từ lô số LK: E - 32 đến lô số LK: E - 37 và lô số LK:E - 01; từ lô LK:F - 20 đến lô LK:F - 27; từ lô LK:G - 13 đến lô LK:G - 18; Từ lô số LK:H - 06 đến lô LK:H - 13; Từ lô số LK:P - 01 đến lô số LK:P - 10; Từ lô số LK:N - 01 đến lô số LK:N -10; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà anh Tuấn đến nhà ông Lê Bá Chinh (Từ thửa 155 TBĐ 21 đến thửa 308 TBĐ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường ra Bến Cá đến đường vào thôn Thanh Bình (thửa 501 TBĐ 21 đến thửa 159 TBĐ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường vào thôn Thanh Bình đến nhà ông Lê Văn Đoàn (thửa 176 TBĐ 24 đến thửa 66 TBĐ 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.532.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Cầu Đò Trạp đến Cống ông Nguyệt - thôn Sơn Hạ (Từ thửa đất số 438, tờ bản đồ số 08 đến thửa 105, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các lô đất còn lại trong mặt bằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | PHƯỜNG HẢI CHÂU CŨ | Từ giáp nhà ông Đình Xuân Hội đến đê Biển (BHK 432 tờ bản đồ 24 đến LNK 297 tờ bản đồ 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi Đê biển | Từ giáp nhà ông Trần Quốc Dũng đến giáp Đê biển (thửa 184 tờ bản đồ 24 đến thửa 184 tờ bản đồ 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc Lộ 1A vào Tổ dân phố Thanh Bình | Từ giáp nhà Nguyễn Hữu Phượng đến nhà ông Đặng Duy Văn (thửa 174 đến thửa 132 tờ bản đồ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi đê biển (Thanh Đông) | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư) đến giáp đê Biển (thửa 242 đến thửa 234 tờ bản đồ 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 1A đi ngã 3 Nam Châu | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Thảo đến ngã 3 Nam Châu (thửa 132 tờ bản đồ 13 đến thửa 345 tờ bản đồ 14) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Từ giáp ông Vũ Văn Nam đến cổng Nhà thờ xứ Hòa Yên (thửa 32 tờ bản đồ 04 đến thửa 529 tờ bản đồ 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trương Trọng Lợi (thửa 124 tờ 24) đến nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa 500 tờ 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà bà Lê Thị Bản (thửa 244 tờ 12) đến cống Thanh Đông (LNK 265 tờ 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà Lê Đình Long (thửa 79 tờ 21) đến nhà Phạm Ngọc Luận (thửa 93 tờ 21) tiếp đến nhà bà Bùi Thị Nhàn phía nam (thửa 529 tờ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Trương (thửa 294 tờ bản đồ 5) (giáp MBQH máng súng đã làm giá khác) đến bến đò cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ Cổng chào đến ngõ ông Huynh Thành | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | PHƯỜNG HẢI NINH CŨ | Từ nhà ông Vũ Hữu Hồng đến nhà ông Vũ Minh Trọng (từ thửa 22 tờ 6 đến thửa 35 tờ 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường từ đường Lê Đại Hành | Từ nhà ông Lê Đình Minh đến nhà ông Bùi Văn Nhạn (từ thửa 92 tờ 5 đến thửa 89 tờ 5) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ giáp nhà ông Lê Viết Hậu đến nhà ông Nguyễn Văn Long (từ giáp thửa 284 tờ 5 đến thửa 55 tờ 7) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp nhà Bùi Văn Ba đến nhà ông Lê Minh Thành (từ giáp thửa 93 tờ 16 đến thửa 99 tờ 16) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Lâm | Từ giáp nhà ông Lê Đình Sỹ đến nhà ông Lê Duy Bóng (từ thửa 299 tờ số 15 đến thửa 255 tờ 16) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Đường Lê Đại Hành đến đường Liên Thôn (Nguyễn Anh Trỗi cũ) | Từ giáp nhà ông Lê Tiến Nghinh đến nhà ông Lê Duy Hay (từ thửa 123 tờ 20 đến thửa 175 tờ số 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Bá Trí | Từ giáp nhà Trần Văn Doãn đến nhà ông Lê Văn Nho (từ giáp thửa 11 tờ 23 đến thửa 13 tờ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà bà Lê Thị Mịch đến nhà ông Trần Văn Thảo (từ thửa 188 tờ 23 đến thửa 244 tờ 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 | Từ giáp Nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong 1 đến nhà ông Phượng xóm 1 (từ thửa 327 tờ 4 đến thửa 196 tờ 3) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | UBND xã đến nhà ông Sáng Châu (Nhật Tân) (từ thửa đất số 283 tờ bản đồ số 32 đến thửa 399 tờ bản đồ số 32) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ ngã ba Chợ Đón đến Bưu điện Văn hóa xã (thửa 375 TBĐ số 21 đến thửa DVH 551 TBĐ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Trạm điện Bắc Châu đến đến nhà ông Đỗ Xuân Giáp (thửa 206 tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ THANH THỦY CŨ | Giáp Trạm Y tế xã đến nhà ông Thảo (Đồng Minh) thửa 374 tờ bản đồ số 28 đến thửa 329 tờ bản đồ số 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ THANH THỦY CŨ | Nhà ông Sơn (Tào Sơn) đến nhà ông Tiếu (Tào Sơn) (thửa 07 tờ bản đồ số 36 đến thửa 233 tờ bản đồ số 31) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Từ nhà ông Nhủ đến nhà ông Tĩnh Ngưu (Phượng Cát) (từ thửa 104 tờ bản đồ số 37 đến thửa 379 tờ bản đồ số 32) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các MBQH | MBQH thôn Tào Sơn: Từ lô 01 đến lô 18 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Công sở UBND xã đến nhà ông Lê Duy Long (từ thửa 282 tờ 11 đến thửa 237 tờ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trung đến nhà ông Đam (thôn Thanh Châu, Trung Thành, Thanh Bình) (từ thửa 59, tờ bản đồ số 26 đến thửa 383, tờ bản đồ số 27) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô CL-E:11 đến CL-E:14 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên xã | Từ giáp Đường 8A đến cống Đồng Nổ (cửa ông Tuấn Thông) (thửa 78 tờ bản đồ số 15 đến thửa 425 tờ bản đồ số 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 3433/QĐ-UBND ngày 05/5/2025 (Khu Tái định cư Hải Ninh phục vụ GPMB dự án ĐTXD Đường bộ ven biển đoạn Quảng Xương - Nghi Sơn) | Từ lô TD3-1 đến Lô TD1-16 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Giáp ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương (cũ) đến giáp Phường Hải An (cũ) (từ thửa 33 tờ 23 đến thửa 77 tờ số 22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà bà Trương Thị Duy (thửa 300 tờ 23) đến nhà ông Nguyễn Hữu Chức (thửa 31 tờ 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Đinh Xuân Đan (thửa 396 tờ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | PHƯỜNG HẢI NINH CŨ | Từ nhà bà Hoàng Thị Oanh đến nhà ông Lê Ngọc Tao (thửa 106 tờ 16 đến thửa 53 tờ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường từ đường Lê Đại Hành | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu đến nhà bà Lê Thị Kính (từ thửa 88 tờ 5 đến thửa 23 tờ 7) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà ông Trần Văn Thảo đến nhà bà Lê Thị Thống (từ thửa 455 tờ số 23 đến thửa 272 tờ 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô số LK:A - 07 đến lô số LK:A - 23; Từ lô số LK:B-09 đến lô số LK:B - 19; Từ lô số LK:C - 15 đến lô số LK:C-28; Từ lô số LK:D- 24 đến lô số LK:D-38; Từ lô LK:O - 15 đến lô LK:O - 28; Từ lô LK:L - 01 đến lô LK:L - 14; Từ lô BT:A - 10 đến lô BT:A - 18; Từ lô BT:B - 01 đến lô BT:B - 18; Từ lô LK:I - 01 đến lô LK:I- 18; Từ lô LK:J - 01 đến lô LK:J - 07 và lô LK:J-32; | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô LK-A 01 đến lô LK-A 10 và lô LKA-21; Các lô từ LK-C 05 đến LK-C 12 và lô C 01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 498 đến thửa 437 TBĐ số 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Đỗ Xuân Nguyên (thửa 455 TBĐ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà bà Lê Thị Châu (ngã tư) (thửa 27 đến thửa 630 TBĐ số 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Bưu điện Văn hóa xã đến ngã ba Nam Châu (thửa 534 TBĐ số 17 đến thửa 344 TBĐ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.195.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Đại Hành: Đoạn từ Cầu ghép đến nhà anh Tuấn (Cầu Ghép TBĐ 07 đến thửa 154 TBĐ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.179.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Chợ Kho (đường Lê Đại Hành) đến Công sở UBND xã (từ thửa 195 tờ số 11 đến thửa 267 tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.179.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Dương Đức Mạnh đến đường vào Xí nghiệp Muối (thửa 189 TBĐ số 08 đến thửa SKC 148 TBĐ số 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp ngã tư bà Thơ Dự đến đường chợ Đón ra đê Biển (thửa 506 TBĐ số 24 đến thửa 573 TBĐ số 21 và đến thửa 429 TBĐ số 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.104.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | PHƯỜNG HẢI NINH CŨ | Từ nhà ông Lê Ngọc Chế đến nhà ông Lê Duy Tám (từ thửa 76 tờ 21 đến thửa 37 tờ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Giáp ông Trung Đán (Tào Sơn) đến nhà bà Hương (Tào Sơn) (thửa 371 tờ bản đồ số 31 đến thửa 03 tờ bản đồ số 36) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Ngã ba Nam Châu đến hết nhà ông Dương Đức Mạnh (thửa 345 TBĐ số 14 đến thửa 219 TBĐ số 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà Hoàng Văn Thích (thôn Thanh Trung) (thửa 117 đến thửa 151 tờ bản đồ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Trần Văn Do đoạn qua Nhà văn hóa thôn Thanh Trung) (thửa 15 đến thửa 30 tờ bản đồ 24 và đến thửa 569 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Từ Nhà thờ Họ Lê Bá đến nhà ông Hoàng Văn Hải (thôn Hòa Bình) (thửa 27 tờ bản đồ 21 đến thửa 488 tờ bản đồ 17 và đến thửa 384 tờ bản đồ 17 và đến thửa 279 tờ bản đồ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Trương Công Quân (thôn Đông Thắng) (thửa 55 đến thửa 16 tờ bản đồ 27 và đến thửa 444 tờ bản đồ 24 và đến thửa 600 tờ bản đồ 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà bà Vũ Thị Kiệm (thôn Thanh Trung thửa 187 tờ 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Nghị (thôn Đông Thắng) (thửa 09 đến BHK 07 tờ bản đồ 27) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Từ nhà ông Ngô Đức Thao đến nhà ông Nguyễn Hữu Thường (thôn Thanh Bình) (thửa 487 tờ bản đồ 20 đến thửa 190 tờ bản đồ 22) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ Chợ Đón đi đê biển | Từ nhà ông Bùi Khắc Thống (thôn Hòa Bình) đến nhà bà Hồ Thi Hồng (thôn Liên Thành) (thửa 130 tờ bản đồ 21 đến thửa 182 tờ bản đồ 21 và đến thửa 171 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Ngã 3 Nam Châu đến nhà ông Lê Ngọc Đạm (thửa 379 tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Đặng Duy Sơn (thửa 308 tờ 20) đến nhà ông Ngô Đức Thao (thửa 487 tờ 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tám (thửa 291 tờ 12) đến nhà ông Bùi Văn Ba (thửa 345 tờ 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Hoàng Văn Đồng (thửa 144 tờ 12 đến nhà ông Lê Ngọc Thập (thửa 14 tờ 12) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Phạm Ngọc Kén (thửa 86 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Nguyệt (thửa 114 tờ 11) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Thanh (thửa 416 tờ 17) đến nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa 400 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Trần Văn Hậm (thửa 388 tờ 17) đến nhà ông Phạm Văn Lạc (thửa 393 tờ 17), tiếp đến nhà ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 343 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tiếp (thửa 300 tờ 17) đến nhà ông Trần Văn Thư (thửa 258 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuyển (thửa 302 tờ 17) đến nhà ông Lê Văn Đình (thửa 171 tờ 17), tiếp đến nhà ông Hoàng Văn Bắc (thửa 27 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Xuân Hùng (thửa 421 tờ 14) đến nhà ông Hoàng Văn Vuông (thửa 344 tờ 14) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Hoàng Văn Nhạn (thửa 403 tờ 14) đến nhà ông Lê Ngọc Kiện (thửa 293 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Xương (thửa 199 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Hân (thửa 115 tờ 13) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Hồng (thửa 302 tờ 14) đến nhà ông Lê Văn Trọng (thửa 375 tờ 14), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Vinh (thửa 331 tờ 14) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Trình (thửa 234 tờ 14) đến nhà ông Hồ Viết Quyền (thửa 46 tờ tờ bản đồ 13) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Phạm Hồng Tư (thửa 319 tờ 08) đến nhà ông Phạm Hữu Bốn (thửa 301 tờ 08) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Lê Hồng Cư (thửa 270 tờ 14) đến nhà ông Đỗ Xuân Hàn (thửa 346 tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Phạm Ngọc Thành (thửa 266 tờ 09) đến nhà bà Đỗ Thị Lợi (thửa 289 tờ 08) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Thất (thửa 1053 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Hòa (thửa 878 tờ 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Quán (thửa 888 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Hòa (thửa 74 tờ 04) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Tiếp (thửa 269 tờ số 2) đến nhà Trần Thị Lượng (thửa 799 tờ 05) đi qua cổng tây nhà thờ giáo xứ Hoài Yên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Dương (thửa 230 tờ 05) đến nhà ông Nguyễn Văn Bộ (thửa 244 tờ 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Trần Văn Khiết (thửa 384 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Căn (thửa 350 tờ 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuận (thửa 22 tờ 05) đến nhà ông Đậu Văn Sáu (thửa 16 tờ 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Xuân Trường (thửa 103 tờ 21) đến nhà anh Lê Đình Toàn (thửa 94 tờ 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ giáp nhà ông Huynh Thành đến nhà Thành Dần | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | PHƯỜNG HẢI NINH CŨ | Tiếp giáp nhà ông Lê Duy Tám đến giáp xã Hải An (từ thửa 37 tờ 24 đến thửa 233 tờ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường từ đường Lê Đại Hành | Từ giáp nhà bà Lê Thị Kính đến giáp Biển | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Công ty TNHH Vinh Sơn đến bờ đê Tổ dân phố Đồng Minh | Từ nhà ông Vũ Hải Lý đến bờ đê Đồng Minh (từ giáp thửa 57 tờ 7 đến đến đê biển) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Dương Văn Thu đến đường đi Nam Bắc Thành | Từ giáp nhà ông Lê Minh Thành đến đường đi Nam Bắc Thành (từ giáp thửa 99 tờ 16 đến thửa 471 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Lâm | Từ giáp nhà ông Lê Duy Bóng đến giáp Biển Tổ dân phố Nam Thành (từ giáp thửa 255 đến giáp biền Tổ dân phố Nam Thành) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Đường Lê Đại Hành đến đường Liên Thôn (Nguyễn Anh Trỗi cũ) | Từ giáp nhà ông Lê Duy Hay đến đường Nguyễn Anh Trỗi (từ thửa 177 đến thửa 67 tờ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Bá Trí | Từ giáp nhà ông Lê Văn Nho đến bờ đê thôn Nhân Hưng (từ giáp thửa 13 tờ 24 đến bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà bà Lê Thị Thống đến nhà ông Lê Văn Bảy (từ giáp thửa 272 đến thửa 148 tờ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 | Từ nhà ông Phượng xóm 1 đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 (từ thửa 196 tờ 3 đến thửa 31 tờ 3) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Nguyễn Văn Tình) đến Bờ Đồng Tổ dân phố Hồng Phong 1 | Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Tình) đến nhà ông Lương Tiến Hùng (từ thửa 43 tờ 11 đến thửa 19 tờ 11) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ THANH THỦY CŨ | Giáp nhà ông Lương (Phượng Cát) đến giáp Cồn Bù (Phượng Cát) (thửa 34 tờ bản đồ số 32 đến thửa 25 tờ bản đồ số 33) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đối diện Từ nhà ông Hải Nhàn đến nhà ông Hùng Lan - Xuân Sơn, Sơn Thượng, Sơn Hạ (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 14 đến thửa 80, tờ bản đồ số 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô LK-A 11 đến LK-A 20, Từ Lô LK-B 01 đến lô LK-B09, Từ lô LK-C 13 đến lô LK-C 20, Từ lô LK-D 03 đến LK-D 05, Từ Lô LK- E 01 đến lô LK-E 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Duy Long đến nhà ông Lê Văn Sử (từ thửa 238 tờ 12 đến thửa 246 tờ 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.967.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Ca - thôn Sơn Thượng (thửa 102 tờ bản đồ số 10 đến thửa 375 tờ bản đồ số 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Cầu Đò Trạp đến Cống ông Nguyệt - thôn Sơn Hạ (Từ thửa đất số 438, tờ bản đồ số 08 đến thửa 105, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.935.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà anh Nhân Long - thôn Trung Sơn (từ thửa đất số 19 tờ bản đồ số 16 đến thửa 01 tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Công sở UBND xã đến nhà ông Lê Duy Long (từ thửa 282 tờ 11 đến thửa 237 tờ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Hương - thôn Đông Thành (thửa 189 bản đồ số 17 đến thửa 09 tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ THANH THỦY CŨ | Nhà ông Phòng (Tào Sơn) đến giếng bà Hậu (Tào Sơn) (thửa 241 tờ bản đồ số 31 đến thửa 220 tờ bản đồ số 31) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô LK:D - 01 đến LK:D - 23; Từ lô số LK-E - 02 đến lô LK-E 22; Từ lô LK:F - 08 đến lô LK:F - 13; Từ lô LK:G - 05 đến lô LK:G - 09; Từ lô LK:N - 11 đến lô LK:N - 20; Từ lô LK:P - 11 đến lô LK:P - 20; Từ lô LK:H - 14 đến lô LK:H - 22; Từ lô LK:I - 19 đến lô LK:I - 36; Từ lô LK:J - 08 đến lô LK:J - 31; Từ lô LK:K - 01 đến lô LK:K - 10; Từ lô LK:L - 15 đến lô LK:L - 28; Từ lô LK:M - 01 đến lô LK:M - 20; Từ lô BT:A - 01 đến lô BT:A - 09 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Lô LK-A 22, LK-A 23, LK-A 24, Lô LK-B 01, LK-B 02, LK-C 02,LK-C 03, LK-C 04, LK-D 01, LK-D 02 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Tình Nghĩa - thôn Trung Sơn (thửa 46 tờ bản đồ số 15 đến thửa 191 tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Miêng - thôn Xuân Sơn (thửa 33 tờ bản đồ số 15 đến thửa 73 tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến Cống ngã ba Cổng mới - thôn Xuân Sơn (thửa 54 tờ bản đồ số 15 đến thửa 459 tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Nguyễn Văn Tình) đến Bờ Đồng Tổ dân phố Hồng Phong 1 | Từ giáp nhà ông Lương Tiến Hùng đến giáp bờ đồng Tổ dân phố Hồng Phong (từ thửa 18 tờ 11 đến thửa 01 tờ 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 3433/QĐ-UBND ngày 05/5/2025 (Khu Tái định cư Hải Ninh phục vụ GPMB dự án ĐTXD Đường bộ ven biển đoạn Quảng Xương - Nghi Sơn) | Các lô còn lại | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trung đến nhà ông Đam (thôn Thanh Châu, Trung Thành, Thanh Bình) (từ thửa 59, tờ bản đồ số 26 đến thửa 383, tờ bản đồ số 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô CL-E:11 đến CL-E:14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Miêng - thôn Xuân Sơn (thửa 33 tờ bản đồ số 15 đến thửa 73 tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến Cống ngã ba Cổng mới - thôn Xuân Sơn (thửa 54 tờ bản đồ số 15 đến thửa 459 tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ đường Lê Đại Hành (ông Nguyễn Văn Tình) đến Bờ Đồng Tổ dân phố Hồng Phong 1 | Từ giáp nhà ông Lương Tiến Hùng đến giáp bờ đồng Tổ dân phố Hồng Phong (từ thửa 18 tờ 11 đến thửa 01 tờ 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH 3433/QĐ-UBND ngày 05/5/2025 (Khu Tái định cư Hải Ninh phục vụ GPMB dự án ĐTXD Đường bộ ven biển đoạn Quảng Xương - Nghi Sơn) | Các lô còn lại | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trung đến nhà ông Đam (thôn Thanh Châu, Trung Thành, Thanh Bình) (từ thửa 59, tờ bản đồ số 26 đến thửa 383, tờ bản đồ số 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô CL-E:11 đến CL-E:14 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Dân đến nhà ông Trọng Lượng - xã Thanh Thủy, Đông Thành (Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 16 đến thửa 59, tờ bản đồ số 26) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đình Xuân Lan (thửa 541 đến thửa 406 TBĐ số 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Hải đến nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã ba) (thửa 494 đến thửa 572 TBĐ số 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến nhà ông Văn Doãn Hường (Từ thửa 207 tờ 5 đến thửa 171 tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà bà Nguyễn Thị Quán (thửa 261 tờ 24) đến nhà ông Nguyễn Duy Khiêm (thửa 441 tờ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Đình Quang (Từ thửa 195 tờ 15 đến thửa 197 tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.713.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Sỹ Thư (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 96 tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Giáp nhà Thành Dần đến giáp Đường Lê Thái Tông | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ giáp nhà Thành Dần đến giáp đường Lê Thị Ngọc Trần | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô số LK:A - 02 đến lô đất LK: A - 06; Từ lô số LK:B - 01 đến lô số LK: B - 08; Từ lô số LK: C - 01 đến lô số LK: C -14; Từ lô số LK: E - 32 đến lô số LK: E - 37 và lô số LK:E - 01; từ lô LK:F - 20 đến lô LK:F - 27; từ lô LK:G - 13 đến lô LK:G - 18; Từ lô số LK:H - 06 đến lô LK:H - 13; Từ lô số LK:P - 01 đến lô số LK:P - 10; Từ lô số LK:N - 01 đến lô số LK:N -10; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 498 đến thửa 437 TBĐ số 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Đỗ Xuân Nguyên (thửa 455 TBĐ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn Từ giáp Quốc lộ 1A đến giáp nhà bà Lê Thị Châu (ngã tư) (thửa 27 đến thửa 630 TBĐ số 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.663.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Nhà văn hóa Tổ dân phố Bắc Thành đến bờ Biển Tổ dân phố Bắc Thành (từ thửa 505 tờ 17 đến bờ đê Tổ dân phố Bắc Thành) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuận đến nhà ông Lê Duy Thanh (từ thửa 622 tờ 17 đến thửa 6 tờ 25) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà bà Phạm Thị Thoả đến ngã tư bà Thơ Dự (thửa 37 đến thửa 419 và đến thửa 229 TBĐ số 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Ngã ba Chợ Đón đến hội trường thôn Liên Thành (thửa DHC 401 TBĐ số 21 đến thửa 389 TBĐ số 21 và đến thửa DHV 554 TBĐ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Hồ Viết Sơn đến ông Nguyễn Văn Nam (thửa 243 đến thửa 252 TBĐ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.648.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô CL-E:10 đến CL-D:01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đối diện Từ nhà ông San đến Bưu điện văn hóa xã - Trung Sơn Từ thửa 42, tờ bản đồ số 15 đến thửa 37, tờ bản đồ số 16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Dương Đức Mạnh đến đường vào Xí nghiệp Muối (thửa 189 TBĐ số 08 đến thửa SKC 148 TBĐ số 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp ngã tư bà Thơ Dự đến đường chợ Đón ra đê Biển (thửa 506 TBĐ số 24 đến thửa 573 TBĐ số 21 và đến thửa 429 TBĐ số 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà văn hoá thôn (thửa ONT 311 đến thửa DVH 308 TBĐ số 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Dương Đức Mạnh đến Nhà văn hóa thôn Bắc Châu (thửa 334 TBĐ số 08 đến DVH 267 TBĐ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Khắc Hải đến nhà bà Lâm Thị Lặng (từ thửa 218 đến thửa 232 tờ số 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ nhà ông Bình đến nhà ông Dũng - thôn Xuân Sơn (thửa 424 tờ bản đồ số 10 đến thửa 420 tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Nhân Hợi - thôn Sơn Thượng (thửa 25 tờ bản đồ số 15 đến thửa 551 tờ bản bản đồ số 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Tươi - thôn Sơn Thượng (thửa 122 tờ bản đồ số 15 đến thửa 179 tờ bản đồ số 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến bà Cúc Lam - thôn Đông Thành (thửa 212 tờ bản đồ số 17 đến thửa 42 tờ bản đồ số 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn (T.Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên | Từ giáp nhà ông Nguyễn (TB) đến nhà ông Lê Ngọc Ba (từ thửa 208 tờ số 17 đến thửa 139 tờ 16) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn (T.Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên | Từ nhà ông Lê Vũ Tâm (thửa 163 tờ 16) đến nhà bà Lê Thị Tải (thửa 74 tờ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn (T.Bình) đến nhà ông Lê Vũ Nhiên | Từ nhà ông Trần Văn Quang đến nhà ông Lê Vũ Nhiên (thửa 19 tờ 24) (từ thửa 83, tờ 21 đến thửa 19, tờ 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Trương Công Sáu (thửa 177 đến thửa 180 TBĐ số 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà Lê Thị Nguyệt đến nhà ông Hoàng Văn Đậu (Từ thửa 247 tờ 12 đến thửa 142 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Nguyễn Văn Thắm (từ thửa 30 tờ 15 đến thửa 66 tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà bà Đậu Thị Chinh (từ thửa 159 tờ 15 đến 100 tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Văn Trung (từ thửa 513 đến thửa 519 Tờ số 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Đình Sơn (từ thửa 9 tờ 11 đến thửa 306 tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các lô còn lại trong mặt bằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Đam đến giáp Cầu Đáy - Thanh Bình (Từ thửa 393, tờ bản đồ số 27 đến thửa 444, tờ bản đồ số 36) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ giáp nhà ông Phạm Hữu Mạo (thửa 285 tờ 08) đến nhà ông Phạm Ngọc Hòa (thửa 223 tờ 08), tiếp đến nhà ông Phạm Ngọc Hoa (thửa 190 tờ 08) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 185 tờ 08) đến nhà ông Phạm Viết Khoa (thửa 152 tờ 08), tiếp đến nhà ông Trần Quang Định (thửa 254 tờ 09) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Phạm Văn Khôi (thửa 880 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Huế (thửa 1058 tờ 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tồn (thửa 1398 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Quê (thửa 54 tờ 04) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Đường Lê Thị Ngọc Trần | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Giáp Đường Lê Thái Tông đến ngõ anh Hòe | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Giáp Đường Lê Thái Tông (thửa 103 tờ số 12) đến nhà ông Dương Văn Tuân (thửa 255 tờ số 4) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Giáp đường Lê Niệm đến nhà ông Thạo (thửa 323 tờ 22) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Giáp đường Lê Niệm Nhà văn hóa Hồng Phong 2 đến giáp Hải An cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Giáp đường Lê Niệm từ nhà ông Dương Văn Minh (thửa 224, tờ số 16) đến bà Nguyễn Thị Nho (thửa 344, tờ số 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ nhà ông Thi (thửa 278 tờ 20) đến đường Lê Thị Ngọc Trần | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ đường Lê Thị Ngọc Trần đến nhà bà Nguyễn Thị Nho (thửa 334 tờ 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Nhà văn hóa Đông Lân cũ đến nhà bà Lê Thị Phú (Thửa 252 tờ số 4) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Nhà văn hóa Đông Lân cũ đến nhà bà Cao Thị Sâm (thửa 89 tờ số 7) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ giáp Đường Lê Thái Tông (thửa 77 tờ 11) đến nhà ông Lê Hữu Dậu (thửa 298 tờ số 7) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ đường Lê Niệm (nhà ông Lê Văn Hạnh (thửa 324 tờ 18) đến giáp nhà ông Lê Văn Khải (thửa 101, tờ 18) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ đường Lê Niệm (nhà ông Lê Đình Thanh (thửa 200 tờ 18) đến nhà ông Lê Văn Tương (thửa 48 tờ 18) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ đường Lê Niệm (nhà ông Lê Đình Dùng (thửa 192 tờ 17) đến nhà bà Lê Thị Xinh (thửa 4 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ đường Lê Niệm: Nhà ông Trần Thế Phú (thửa 306 tờ 17) đến giáp phường Hải An cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ đường Lê Niệm: Nhà ông Lê Đình Sỹ (thửa 190 tờ 16) đến nhà bà Lê Thị Cốc (thửa 41 tờ 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ đường Lê Thị Ngọc Trần: nhà ông Lê Ngọc Phương (thửa 193 tờ 20) đến nhà ông Lê Văn Thi (thửa 278, tờ 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Từ nhà ông Dương Văn Thông (thửa 314 tờ 12) đến nhà ông Lê Đình Xuân (thửa 511 tờ 13) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ trước nhà ông Lê Xuân Hoạt đến bờ đê thôn Nhân Hưng | Từ giáp nhà ông Lê Văn Bảy đến giáp bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng (từ giáp thửa 148 tờ 24 đến bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Cổng Chào xóm 2 đến nhà ông Lê Đình Giản (thửa 430 tờ 10 đến thửa 159 tờ số 9) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong đến nhà ông Lê Đình Oai, xóm 3 (từ thửa 152 tờ 5 đến thửa 20 tờ 11) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Đường 8 nhà ông Thành đến Nhà văn hóa thôn Hồng Phong (từ thửa 280 tờ 10 đến thửa 327 tờ 4) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ công sở UBND xã đến nhà ông Lê Công Thao (từ thửa 189 tờ 11 đến thửa 112 tờ 5) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Đình Tiến xóm 2 đến giáp xã Hải Châu (từ thửa 92 tờ 5 đến giáp xã Hải Châu cũ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Hậu xóm 2 đến nhà ông Thứ xóm 1 (từ thửa 284 tờ 5 đến thửa 18 tờ 6) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Bùi Văn Nhạn xóm 1 đến giáp phường Hải Châu (từ thửa 89 tờ 5 đến giáp Hải Châu) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Xem đến nhà ông Bốn (từ thửa đất số 2 tờ 17 đến thửa đất số 100 tờ 16) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Hoàng Văn Đậu đến bờ đê thôn Thanh Bình (từ giáp thửa 142 tờ 17 đến thửa 67 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Nhà văn hóa thôn Thanh Bình đến bờ đê thôn Thanh Bình (từ thửa 195 tờ 17 đến thửa 116 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Phương đến nhà ông Lê Công Tình (Bắc Thành) (từ thửa 325 tờ 17 đến thửa 541 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Duy Định đến nhà ông Nguyễn Văn Dệt (từ thửa 545 tờ 17 đến thửa 615 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Công Binh đến giáp thôn Nam Thành (từ thửa 576 tờ 17 đến thửa 43 tờ 25) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Viết Minh đến giáp Biển (từ thửa 185 tờ 25 đến giáp biển) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Đình Trọng đến nhà ông Hoàng Văn Sen | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Viên đến giáp Biển (từ thửa 99 tờ số 25 đến giáp biển) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Đinh Văn Hòng đến nhà ông Lê Đình Thời (từ thửa 108 tờ 25 đến thửa 238 tờ số 25) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Đình Phương đến nhà ông Lê Viết Khang (từ thửa 236 tờ 25 đến thửa 313 tờ số 25) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ sân vận động đến ngã ba nhà ông Lê Duy Việt (từ thửa 318 tờ 11 đến thửa 231 tờ số 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ Nhà văn hóa Hồng Kỳ cũ đến giáp đường Lê Lâm (từ thửa 173 tờ 15 đến thửa 266 tờ 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thiên đến nhà ông Lê Công Ngọt (từ thửa 450 tờ 17 đến thửa 490 tờ 17) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ đường Lê Bá Trí đến nhà ông Lê Văn Trung (thửa 486 tờ 25) (từ thửa 434 tờ 25 đến thửa 486 tờ 25) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà bà Lê Thị Binh đến nhà ông Nguyễn Duy Hay (từ thửa 298 tờ 15 đến thửa 175 tờ 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Ngọc Thiều đến Nhà văn hóa Tổ dân phố Nhân Hưng (từ thửa 213 tờ 20 đến thửa 11 tờ 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Nguyễn Duy Tiến đến nhà ông Lê Đình Nam | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Đường vào Trường PTTH Tĩnh Gia 2 (từ thửa 159 tờ 20 đến thửa 17 tờ 19) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Đường từ nhà ông Lê Công Quỳnh (thửa 158, tờ 12) đến nhà ông Lê Đình Thủy (thửa 46, tờ 06) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà bàn Lê Thị Hòng đến nhà bà Trần Thị Long (từ thửa 272 tờ 25 đến thửa 340 tờ 25 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Viết Khoa (Nhân Hưng) đến giáp biển (từ thửa 303 tờ 25 đến giáp biển) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Từ nhà ông Lê Ngọc Chế (Nhân Hưng) đến nhà ông Phạm Văn Hay (Nam Thành) (từ thửa 76 tờ 21 đến thửa 186 tờ 25) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Nhà bà Ục (Nhật Tân) đến nhà ông Đức Cúc (Phượng Cát) (từ thửa 340 tờ bản đồ số 32 đến thửa 173 tờ bản đồ số 28) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Nhà ông Tài Mạo (Tào Sơn) đến giáp nhà ông Luận (Tào Sơn) (từ thửa 102 tờ bản đồ số 31 đến thửa 216 tờ bản đồ số 32) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Nhà ông Huống (Tào Sơn) đến giáp nhà ông Khiếu (Tào Sơn) (từ thửa 272 tờ bản đồ số 32 đến thửa 399 tờ bản đồ số 32) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Duy Long đến nhà ông Lê Văn Sử (từ thửa 238 tờ 12 đến thửa 246 tờ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.473.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Sỹ Thư đến nhà bà Lê Thị Bình (từ thửa 60 tờ 5 đến thửa 93 tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô số LK:A - 07 đến lô số LK:A - 23; Từ lô số LK:B-09 đến lô số LK:B - 19; Từ lô số LK:C - 15 đến lô số LK:C-28; Từ lô số LK:D- 24 đến lô số LK:D-38; Từ lô LK:O - 15 đến lô LK:O - 28; Từ lô LK:L - 01 đến lô LK:L - 14; Từ lô BT:A - 10 đến lô BT:A - 18; Từ lô BT:B - 01 đến lô BT:B - 18; Từ lô LK:I - 01 đến lô LK:I- 18; Từ lô LK:J - 01 đến lô LK:J - 07 và lô LK:J-32; | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô LK-A 01 đến lô LK-A 10 và lô LKA-21; Các lô từ LK-C 05 đến LK-C 12 và lô C 01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên xã | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Tho - thôn Thanh Châu (thửa 255 tờ bản đồ số 27 đến thửa 372 tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ nhà ông Minh đến nhà bà Nguyệt Quế - thôn Xuân Sơn (thửa 327 tờ bản đồ số 10 đến thửa 306 tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Nội - thôn Sơn Hạ (thửa 402 tờ bản đồ số 15 đến thửa 370 tờ bản đồ số 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Phan Văn Toàn đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng (thửa 322 TBĐ số 08 đến thửa 339 TBĐ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Vũ Minh Trọng đến nhà ông Lê Duy Quang (Thửa 45 tờ 12 đến thửa 85 tờ 16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Đình Đức đến nhà ông Lê Công Phẩm (từ thửa 134 tờ 15 đến thửa 155 tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà bà Lâm Thị Lặng đến nhà ông Lê Đình Sỹ (Từ giáp thửa 218 tờ 15 đến thửa 266 tờ số 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Tiến Nghinh (Từ thửa 116 tờ số 20 đến thửa 122 tờ số 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Văn Trung đến nhà ông Lê Văn Hướng (từ thửa 556 tờ 20 đến thửa 1 tờ 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà bà Lê Thị Mịch (từ giáp đường Lê Đại Hành đến thửa 223 tờ số 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong 1 (Từ thửa 150 tờ số 5 đến thửa 327 tờ 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.374.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Giáp Nhà ông Oanh (Tào Sơn) đến nhà ông Thanh (Phượng Cát) (thửa 386 tờ bản đồ số 28 đến thửa 178 tờ bản đồ số 28) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Nhà ông Khởi đến nhà ông Huệ (Thanh Sơn) (thửa 366 tờ bản đồ số 32 đến thửa 25 tờ bản đồ số 17 (Thanh Sơn) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Giáp nhà ông Thanh - ông Các đến nhà ông Ngãi (Tào Sơn) (thửa 252 tờ bản đồ số 31 đến thửa 293 tờ bản đồ số 31) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ giáp Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) đến giáp nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13-BĐTBĐ xã Triêu Dương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Thêu (Tào Sơn) đến nhà bà Duệ (Thanh Sơn) (Từ thửa 56, tờ bản đồ số 36 đến thửa 23, tờ bản đồ số 36) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Đinh Xuân Lan đến nhà ông Đình Xuân Hội (thửa 407 đến thửa 433 TBĐ số 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Trương Công Sáu đến nhà ông Trần Quốc Dũng (thửa 181 TBĐ số 24 đến thửa 183 TBĐ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã ba) đến Bến Cá (thửa 536 TBĐ số 21 đến thửa DVH 148 TBĐ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Hoàng Văn Thảo (thửa 131 đến thửa 157 TBĐ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường nhựa vào Xí nghiệp Muối đến nhà ông Vũ Văn Nam thửa 32 tờ 04 (Cắt mặt bằng máng súng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Xí nghiệp Muối đến giáp Nghĩa địa Yên châu (thửa SKC 1296 TBĐ số 05 đến thửa NTD 198 TBĐ số 02 và đến hết thửa LMU 15 TBĐ số 02) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Bưởi đến Cống Liên Hải (thửa 86 TBĐ số 11 đến BCS 100 TBĐ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Trần Văn Biên đến nhà ông Nguyễn Văn Lọc (thôn Liên Hải) (thửa 115 đến thửa 359 TBĐ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà ông Tô Văn Dũng (thửa 411 TBĐ số 14 đến thửa 01 TBĐ số 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đi nhà văn hóa thôn Thanh Bình (thửa 629 TBĐ số 16 đường bê tông mới đi qua cánh đồng đến thửa 452 TBĐ số 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường ven đê hữu sông Yên, đê Biển: thôn Bắc Châu đến thôn Thanh Đông ( thửa BCS 01 TBĐ số 09 đến thửa 349 TBĐ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Dân đến nhà ông Trọng Lượng - xã Thanh Thủy, Đông Thành (Từ thửa đất số 48, tờ bản đồ số 16 đến thửa 59, tờ bản đồ số 26) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đình Xuân Lan (thửa 541 đến thửa 406 TBĐ số 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Hải đến nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã ba) (thửa 494 đến thửa 572 TBĐ số 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Mai Thị Nhủ đến nhà ông Văn Doãn Hường (Từ thửa 207 tờ 5 đến thửa 171 tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Đình Sơn đến nhà ông Lê Viết Hậu (từ thửa 307 tờ 5 đến thửa 284 tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Đình Quang (Từ thửa 195 tờ 15 đến thửa 197 tờ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đối diện Từ nhà ông Hải Nhàn đến nhà ông Hùng Lan - Xuân Sơn, Sơn Thượng, Sơn Hạ (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 14 đến thửa 80, tờ bản đồ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Đam đến giáp Cầu Đáy - Thanh Bình (Từ thửa 393, tờ bản đồ số 27 đến thửa 444, tờ bản đồ số 36) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Sỹ Thư (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 96 tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô LK-A 11 đến LK-A 20, Từ Lô LK-B 01 đến lô LK-B09, Từ lô LK-C 13 đến lô LK-C 20, Từ lô LK-D 03 đến LK-D 05, Từ Lô LK- E 01 đến lô LK-E 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Từ nhà ông Miêng đến nhà Bà Lam - thôn Trung Sơn (từ thửa đất số 163 tờ bản đồ số 10 đến thửa 192 tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ Nhà văn hóa thôn đến Ao Làng (thửa 182 tờ bản đồ số 15 đến thửa 370 tờ bản đồ số 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Diễn Mạo - thôn Sơn Hạ (thửa 111 tờ bản đồ số 14 đến thửa 516 tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà bà Cuông - thôn Thanh Châu (thửa 129 tờ bản đồ số 27 đến thửa 306 tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Đề - thôn Trung Thành (thửa 114 tờ bản đồ số 26 đến thửa 312 tờ bản đồ số 26) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Dương - thôn Trung Thành (thửa 193 tờ bản đồ số 27 đến thửa 67 tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Linh, ông Huệ Đệ - thôn Trung Thành (thửa 110 tờ bản đồ số 26 đến thửa 183 tờ bản đồ số 26) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đối diện Từ nhà ông Hải Nhàn đến nhà ông Hùng Lan - Xuân Sơn, Sơn Thượng, Sơn Hạ (Từ thửa 83, tờ bản đồ số 14 đến thửa 80, tờ bản đồ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Đam đến giáp Cầu Đáy - Thanh Bình (Từ thửa 393, tờ bản đồ số 27 đến thửa 444, tờ bản đồ số 36) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Sỹ Thư (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 96 tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô LK-A 11 đến LK-A 20, Từ Lô LK-B 01 đến lô LK-B09, Từ lô LK-C 13 đến lô LK-C 20, Từ lô LK-D 03 đến LK-D 05, Từ Lô LK- E 01 đến lô LK-E 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Từ nhà ông Miêng đến nhà Bà Lam - thôn Trung Sơn (từ thửa đất số 163 tờ bản đồ số 10 đến thửa 192 tờ bản đồ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ Nhà văn hóa thôn đến Ao Làng (thửa 182 tờ bản đồ số 15 đến thửa 370 tờ bản đồ số 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà bà Phạm Thị Thoả đến ngã tư bà Thơ Dự (thửa 37 đến thửa 419 và đến thửa 229 TBĐ số 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Ngã ba Chợ Đón đến hội trường thôn Liên Thành (thửa DHC 401 TBĐ số 21 đến thửa 389 TBĐ số 21 và đến thửa DHV 554 TBĐ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Hồ Viết Sơn đến ông Nguyễn Văn Nam (thửa 243 đến thửa 252 TBĐ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.206.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Đậu đến nhà ông Phạm Văn Phố (từ giáp thửa 142 tờ 17 đến thửa 238 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Thắm đến nhà ông Phùng Sỹ Lý (Từ thửa 66 tờ 15 đến thửa 57 tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô số 01 đến lô 18 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô CL-E:10 đến CL-D:01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Nhà ông Thụ Thị (Nhật Tân) đến nhà ông Nhàn (Phượng Cát) (từ thửa 71 tờ bản đồ số 38 đến thửa đất số 24 tờ bản đồ số 29) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Nhà ông Định (Đồng Minh) đến giáp nhà ông Hùng (Đồng Minh) (thửa 326 tờ bản đồ số 28 đến thửa 122 tờ bản đồ số 28) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Giáp nhà ông Thu Nông (Tào Sơn) đến Quan (Tào Sơn) (thửa 123 tờ bản dồ số 31 đến thửa 9 tờ bản đồ số 31) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các tuyến đường trong khu dân cư | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà văn hoá thôn (thửa ONT 311 đến thửa DVH 308 TBĐ số 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Dương Đức Mạnh đến Nhà văn hóa thôn Bắc Châu (thửa 334 TBĐ số 08 đến DVH 267 TBĐ số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Khắc Hải đến nhà bà Lâm Thị Lặng (từ thửa 218 đến thửa 232 tờ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Trương Công Sáu (thửa 177 đến thửa 180 TBĐ số 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà Lê Thị Nguyệt đến nhà ông Hoàng Văn Đậu (Từ thửa 247 tờ 12 đến thửa 142 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Nguyễn Văn Thắm (từ thửa 30 tờ 15 đến thửa 66 tờ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà bà Đậu Thị Chinh (từ thửa 159 tờ 15 đến 100 tờ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Văn Trung (từ thửa 513 đến thửa 519 Tờ số 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Hữu Phượng (thửa 120 đến thửa 126 TBĐ số 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Văn Doãn Hường đến nhà ông Lê Đình Nghĩa (từ thửa 147 đến thửa 169 tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường đê ven biển: Từ Tổ dân phố Hạnh Phúc đến hết Tổ dân phố Nhân Hưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.119.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Vũ Hữu Hồng đến nhà ông Vũ Minh Trọng (Từ thửa 22 tờ 6 đến thửa 35 tờ 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Đình Minh đến nhà ông Bùi Văn Nhạn (từ thửa 92 tờ 5 đến thửa 89 tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Viết Hậu đến nhà ông Nguyễn Văn Long (từ giáp thửa 284 tờ 5 đến thửa 55 tờ 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Lê Thị Tần đến nhà ông Trần Ngọc Sơn (từ thửa 168 tờ 15 đến thửa 149 tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Tiến Nghinh đến nhà ông Lê Duy Hay (Từ thửa 123 tờ 20 đến thửa 175 tờ số 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà bà Lê Thị Mịch đến nhà ông Trần Văn Thảo (từ thửa 188 tờ 23 đến thửa 244 tờ 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Đình Sơn (từ thửa 9 tờ 11 đến thửa 306 tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô LK:D - 01 đến LK:D - 23; Từ lô số LK-E - 02 đến lô LK-E 22; Từ lô LK:F - 08 đến lô LK:F - 13; Từ lô LK:G - 05 đến lô LK:G - 09; Từ lô LK:N - 11 đến lô LK:N - 20; Từ lô LK:P - 11 đến lô LK:P - 20; Từ lô LK:H - 14 đến lô LK:H - 22; Từ lô LK:I - 19 đến lô LK:I - 36; Từ lô LK:J - 08 đến lô LK:J - 31; Từ lô LK:K - 01 đến lô LK:K - 10; Từ lô LK:L - 15 đến lô LK:L - 28; Từ lô LK:M - 01 đến lô LK:M - 20; Từ lô BT:A - 01 đến lô BT:A - 09 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Lô LK-A 22, LK-A 23, LK-A 24, Lô LK-B 01, LK-B 02, LK-C 02,LK-C 03, LK-C 04, LK-D 01, LK-D 02 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các lô còn lại trong mặt bằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ giáp Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) đến giáp nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13-BĐTBĐ xã Triêu Dương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Thêu (Tào Sơn) đến nhà bà Duệ (Thanh Sơn) (Từ thửa 56, tờ bản đồ số 36 đến thửa 23, tờ bản đồ số 36) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH KTBĐ thôn Tào Sơn: Từ lô 01 đến lô 18 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà văn hóa thôn đến nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư) (thửa LNK 307 đến thửa 303 TBĐ số 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.009.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Thảo đến ngã ba Nam Châu (thửa 132 TBĐ số 13 đến thửa 345 TBĐ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.009.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Đình Sỹ đến nhà ông Lê Duy Bóng (từ thửa 299 tờ số 15 đến thửa 255 tờ 16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.009.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Văn Hướng đến nhà ông Trần Văn Doãn (từ thửa 7 tờ 23 đến thửa 11 tờ 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.009.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Sỹ Thư đến nhà bà Lê Thị Bình (từ thửa 60 tờ 5 đến thửa 93 tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Từ giáp Đường 8B đến giáp cầu Đám Vật - thôn Văn Phúc (từ thửa đất số 92 tờ bản đồ số 42 đến thửa đất số 91 tờ bản đồ số 41) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ nhà ông Tuấn Thông đến nhà ông Trọng - thôn Sơn Thượng (thửa 402 tờ bản đồ số 15 đến thửa 443 tờ bản đồ số 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà bà Loan - thôn Sơn Hạ (thửa 113 tờ bản đồ số 14 đến thửa 287 tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ nhà ông Tuấn Khanh đến nhà ông Mạnh - thôn Sơn Hạ (Thửa 250 tờ bản đồ số 14 đến thửa 326 tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông nhân - thôn Thanh Châu (thửa 393 tờ bản đồ số 27 đến thửa 306 tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8B đến nhà bà Huy - Trung Thành (thửa 404 tờ bản đồ số 27 đến thửa 383 tờ bản đồ số 27) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8B đến nhà Bà Phương Viêng - Trung Thành (thửa 487 tờ bản đồ số 27 đến thửa 485 tờ bản đồ số 27) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8B đến nhà ông Dương - thôn Trung Thành (thửa 71 tờ bản đồ số 35 đến thửa 67 tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8B đến nhà ông Hoàn - thôn Trung Thành (thửa 248 tờ bản đồ số 35 đến thửa 205 tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Yên - thôn Thanh Bình (thửa 48 tờ bản đồ số 35 đến thửa 533 tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Cường - thôn Thanh Bình (thửa 74 tờ bản đồ số 35 đến thửa 85 tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8B đến nhà Văn Hóa - thôn Thanh Bình (thửa 212 tờ bản đồ số 35 đến thửa 215 tờ bản đồ số 35) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8B đến nhà bà ngại - thôn Phúc Lý (thửa 481 tờ bản đồ số 42 đến thửa 231 tờ bản đồ số 42) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8B đến nhà ông Vệ Hảo - thôn Phúc Lý (thửa 324 tờ bản đồ số 42 đến thửa 587 tờ bản đồ 41) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | XÃ TRIÊU DƯƠNG CŨ | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Giáp nhà ông Thêu (Đồng Minh) đến giáp Nhà văn hóa thôn (Đồng Minh) (thửa 166 tờ bản đồ số 28 đến thửa 122 tờ bản đồ số 28) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Nhà ông Lâm (Đồng Minh) đến đất ở ông Dư (Đồng Minh) (thửa 280 tờ bản đồ số 22 đến thửa 382 tờ bản đồ số 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Nhà bà Lẵn (Đồng Minh) đến đất ở bà Thu (Đồng Minh) (thửa đất số 510 tờ bản đồ số 23 đến thửa 311 tờ bản đồ số 22) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Nhà ông Thanh (Tào Sơn) đến nhà ông Tiến Xuân (Tào Sơn) (thửa 103 tờ bản đồ số 31 đến thửa 26 tờ bản đồ số 31) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Giáp nhà ông Phúc (Tào Sơn) đến Ao Đặp (Tào Sơn) (thửa 109 tờ bản đồ số 31 đến thửa 37 tờ bản đồ số 31) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Phan Văn Toàn đến nhà ông Nguyễn Văn Dũng (thửa 322 TBĐ số 08 đến thửa 339 TBĐ số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Vũ Minh Trọng đến nhà ông Lê Duy Quang (Thửa 45 tờ 12 đến thửa 85 tờ 16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Đình Đức đến nhà ông Lê Công Phẩm (từ thửa 134 tờ 15 đến thửa 155 tờ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà bà Lâm Thị Lặng đến nhà ông Lê Đình Sỹ (Từ giáp thửa 218 tờ 15 đến thửa 266 tờ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà ông Lê Tiến Nghinh (Từ thửa 116 tờ số 20 đến thửa 122 tờ số 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Văn Trung đến nhà ông Lê Văn Hướng (từ thửa 556 tờ 20 đến thửa 1 tờ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường Lê Đại Hành đến nhà bà Lê Thị Mịch (từ giáp đường Lê Đại Hành đến thửa 223 tờ số 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Đại Hành (ông Lê Đình Thành) đến nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong 1 (Từ thửa 150 tờ số 5 đến thửa 327 tờ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông: Từ giáp đường vào Chùa Phúc Long đến hết Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13-BĐTBĐ xã Triêu Dương) đến giáp xã Thanh Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà bà Khích (Nhật Tân) đến nhà ông Tạo (Tào Sơn) (từ, tờ bản đồ số 01, tờ bản đồ số 42 đến thửa 03, tờ bản đồ số 42) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Cổng chào đến ngõ ông Huynh Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Đình Thịnh đến giáp biển (từ thửa 237 đến giáp biển) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phùng Sỹ Lý đến nhà ông Bùi Văn Ba (Từ thửa 56 tờ 15 đến thửa 93 tờ 16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đối diện Từ nhà ông San đến Bưu điện văn hóa xã - Trung Sơn Từ thửa 42, tờ bản đồ số 15 đến thửa 37, tờ bản đồ số 16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu đến nhà bà Lê Thị Kính (từ thửa 88 tờ 5 đến thửa 23 tờ 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Trần Ngọc Sơn đến nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ (cũ) (từ giáp thửa 168 đến 173 tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.917.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Đinh Xuân Lan đến nhà ông Đình Xuân Hội (thửa 407 đến thửa 433 TBĐ số 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Trương Công Sáu đến nhà ông Trần Quốc Dũng (thửa 181 TBĐ số 24 đến thửa 183 TBĐ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tốp (ngã ba) đến Bến Cá (thửa 536 TBĐ số 21 đến thửa DVH 148 TBĐ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Hoàng Văn Thảo (thửa 131 đến thửa 157 TBĐ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường nhựa vào Xí nghiệp Muối đến nhà ông Vũ Văn Nam thửa 32 tờ 04 (Cắt mặt bằng máng súng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Xí nghiệp Muối đến giáp Nghĩa địa Yên châu (thửa SKC 1296 TBĐ số 05 đến thửa NTD 198 TBĐ số 02 và đến hết thửa LMU 15 TBĐ số 02) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Bưởi đến Cống Liên Hải (thửa 86 TBĐ số 11 đến BCS 100 TBĐ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Trần Văn Biên đến nhà ông Nguyễn Văn Lọc (thôn Liên Hải) (thửa 115 đến thửa 359 TBĐ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà bà Nguyễn Thị Thành đến nhà ông Tô Văn Dũng (thửa 411 TBĐ số 14 đến thửa 01 TBĐ số 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đi nhà văn hóa thôn Thanh Bình (thửa 629 TBĐ số 16 đường bê tông mới đi qua cánh đồng đến thửa 452 TBĐ số 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường ven đê hữu sông Yên, đê Biển: thôn Bắc Châu đến thôn Thanh Đông ( thửa BCS 01 TBĐ số 09 đến thửa 349 TBĐ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Đình Sơn đến nhà ông Lê Viết Hậu (từ thửa 307 tờ 5 đến thửa 284 tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Nhà ông Thanh Bằng (Phượng Cát) đến giáp nhà ông Thảo (Đồng Minh) (thửa 12 tờ bản đồ số 29 đến thửa 570 tờ bản đồ số 23 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà Bà Hạ - thôn Trung Sơn (Thửa 19, tờ bản đồ số 16 đến thửa 01, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Hoàng Thị Oanh đến nhà ông Lê Ngọc Tao (Thửa 106 tờ 16 đến thửa 53 tờ 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Trần Văn Thảo đến nhà bà Lê Thị Thống (từ thửa 455 tờ số 23 đến thửa 272 tờ 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên xã | Từ nhà ông Cảnh đến nhà ông Đệ - thôn Thanh Châu (thửa 342 tờ bản đồ số 18 đến thửa 224 tờ bản đồ số 18) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ nhà ông Hoà đến nhà ông Tâm - thôn Sơn Hạ (Thửa 302a tờ bản đồ số 14 đến thửa 91 tờ bản đồ số 24) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Đậu đến nhà ông Phạm Văn Phố (từ giáp thửa 142 tờ 17 đến thửa 238 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Nguyễn Văn Thắm đến nhà ông Phùng Sỹ Lý (Từ thửa 66 tờ 15 đến thửa 57 tờ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Đình Xuân Hội đến đê Biển (thửa BHK 432 TBĐ số 24 đến thửa LNK 297 TBĐ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Trần Quốc Dũng đến giáp Đê Biển (thửa 184 TBĐ số 24 đến thửa 184 TBĐ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư) đến giáp đê Biển (thửa 242 đến thửa 234 TBĐ số 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà Trần Văn Doãn đến nhà ông Lê Văn Nho (từ giáp thửa 11 tờ 23 đến thửa 13 tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Huynh Thành đến nhà Thành Dần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Vũ Hải Lý đến Bờ đê Đồng Minh (từ giáp thửa 57 tờ 7 đến đến đê biển) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Duy Bóng đến giáp Biển Tổ dân phố Nam Thành (từ giáp thửa 255 đến giáp biển Tổ dân phố Nam Thành) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Duy Hay đến đường Nguyễn Anh Trỗi (Từ thửa 177 đến thửa 67 tờ 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Tình) đến nhà ông Lương Tiến Hùng (từ thửa 43 tờ 11 đến thửa 19 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Ngọc Chế đến nhà ông Lê Duy Tám (Từ thửa 76 tờ 21 đến thửa 37 tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà Bùi Văn Ba đến nhà ông Lê Minh Thành (từ giáp thửa 93 tờ 16 đến thửa 99 tờ 16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Đình Nghĩa đến Rọc Lách (từ thửa 192 đến thửa 198) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong 1 đến nhà ông Phượng xóm 1 (từ thửa 327 tờ 4 đến thửa 196 tờ 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp đường 8 (Tào Sơn) đến nhà ông Lương (Phượng Cát) (Từ thửa 35, tờ bản đồ số 36 đến thửa 01, tờ bản đồ số 32) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Hữu Phượng (thửa 120 đến thửa 126 TBĐ số 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Văn Doãn Hường đến nhà ông Lê Đình Nghĩa (từ thửa 147 đến thửa 169 tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường đê ven biển: Từ Tổ dân phố Hạnh Phúc đến hết Tổ dân phố Nhân Hưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.766.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông: Từ giáp đường vào Chùa Phúc Long đến hết Tổ dân phố Hồng Phong (thửa 424 tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông: Đoạn tiếp theo từ nhà ông Lê Huy Thành (thửa 83 tờ bản đồ số 13-BĐTBĐ xã Triêu Dương) đến giáp xã Thanh Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà bà Khích (Nhật Tân) đến nhà ông Tạo (Tào Sơn) (từ, tờ bản đồ số 01, tờ bản đồ số 42 đến thửa 03, tờ bản đồ số 42) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Vũ Hữu Hồng đến nhà ông Vũ Minh Trọng (Từ thửa 22 tờ 6 đến thửa 35 tờ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Đình Minh đến nhà ông Bùi Văn Nhạn (từ thửa 92 tờ 5 đến thửa 89 tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Viết Hậu đến nhà ông Nguyễn Văn Long (từ giáp thửa 284 tờ 5 đến thửa 55 tờ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Lê Thị Tần đến nhà ông Trần Ngọc Sơn (từ thửa 168 tờ 15 đến thửa 149 tờ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Tiến Nghinh đến nhà ông Lê Duy Hay (Từ thửa 123 tờ 20 đến thửa 175 tờ số 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà bà Lê Thị Mịch đến nhà ông Trần Văn Thảo (từ thửa 188 tờ 23 đến thửa 244 tờ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà Hoàng Văn Thích (thôn Thanh Trung) (thửa 117 đến thửa 151 TBĐ số 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Trần Văn Do (Đoạn qua nhà văn hóa thôn Thanh Trung) (thửa 15 đến thửa 30 TBĐ số 24 và đến thửa 569 TBĐ số 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Nhà thờ Họ Lê Bá đến nhà ông Hoàng Văn Hải (thôn Hòa Bình) (thửa 27 TBĐ số 21 đến thửa 488 TBĐ số 17 và đến thửa 384 TBĐ số 17 và đến thửa 279 TBĐ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà bà Lê Thị Kính đến giáp Biển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Minh Thành đến đường đi Nam Bắc Thành (từ giáp thửa 99 tờ 16 đến thửa 471 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Văn Nho đến bờ đê thôn Nhân Hưng (từ giáp thửa 13 tờ 24 đến bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà bà Lê Thị Thống đến nhà ông Lê Văn Bảy (từ giáp thửa 272 đến thửa 148 tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.735.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà Bà Hạ - thôn Trung Sơn (Thửa 19, tờ bản đồ số 16 đến thửa 01, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH KTBĐ thôn Tào Sơn: Từ lô 01 đến lô 18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Từ giáp cầu Đám Vật đến giáp nhà ông Nhân - thôn Văn Phúc (từ thửa đất số 86 tờ bản số 41 đến thửa đất số 204 tờ bản đồ số 40) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | MBQH KTBĐ thôn Tào Sơn: Từ lô 01 đến lô 18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Từ giáp cầu Đám Vật đến giáp nhà ông Nhân - thôn Văn Phúc (từ thửa đất số 86 tờ bản số 41 đến thửa đất số 204 tờ bản đồ số 40) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ nhà ông Cư đến nhà ông Triệu - thôn Sơn Hạ (thửa 375 tờ bản đồ số 08 đến thửa 126 tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ Giáp Đường 8A đến Nhà ông Thống - Sơn Hạ (thửa 32 tờ bản đồ số 13 đến thửa 94 tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Dự Vĩnh - thôn Sơn Hạ (thửa 31 tờ bản đồ số 13 đến thửa 93 tờ bản đồ số 13) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ nhà ông Hải Lưu đến nhà ông Phú Thọ - Sơn Hạ (thửa 417 tờ 15 đến thửa 535 tờ bản đồ số 14) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8B đến nhà ông Triều - thôn Phúc Lý (thửa 416 tờ bản đồ số 42 đến thửa 426 tờ bản đồ số 42) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Sơn (Tào Sơn) đến nhà ông Tiếu (Tào Sơn) (Thửa 07, tờ bản đồ số 36 đến thửa 233, tờ bản đồ số 31) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà Nguyễn Hữu Phượng đến nhà ông Đặng Duy Văn (thửa 174 đến thửa 132 TBĐ số 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Tiếp giáp nhà ông Lê Duy Tám đến giáp xã Hải An (Từ thửa 37 tờ 24 đến thửa 233 tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà văn hóa thôn đến nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư) (thửa LNK 307 đến thửa 303 TBĐ số 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Thảo đến ngã ba Nam Châu (thửa 132 TBĐ số 13 đến thửa 345 TBĐ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Đình Sỹ đến nhà ông Lê Duy Bóng (từ thửa 299 tờ số 15 đến thửa 255 tờ 16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Văn Hướng đến nhà ông Trần Văn Doãn (từ thửa 7 tờ 23 đến thửa 11 tờ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô số 01 đến lô 18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Binh Hoan - thôn Sơn Hạ (thửa đất số 01 tờ bản đồ số 13 đến thửa đất số 390 tờ bản đồ số 08) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến cống Đồng Nổ (Cửa ông Tuấn thông) (thửa 78, tờ bản đồ số 15 đến thửa 425, tờ bản đồ số 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lương Tiến Hùng đến giáp bờ đồng Tổ dân phố Hồng Phong (từ thửa 18 tờ 11 đến thửa 01 tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà văn hóa Tổ dân phố Thanh Bình đến nhà ông Lê Viết Minh (Nam Thành) (từ thửa 242 tờ 17 đến thửa 185 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.643.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Cổng chào đến ngõ ông Huynh Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Đình Thịnh đến giáp biển (từ thửa 237 đến giáp biển) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phùng Sỹ Lý đến nhà ông Bùi Văn Ba (Từ thửa 56 tờ 15 đến thửa 93 tờ 16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.625.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà Thành Dần đến giáp Đường Lê Thái Tông | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà Thành Dần đến giáp đường Lê Thị Ngọc Trần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà Nguyễn Văn Các (thửa 360 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Cường (thửa 18 tờ 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Phạm Viết Diệp (thửa 69 tờ 11) đến nhà ông Phùng Tiến Biên (thửa 78 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Thu (thửa 23 tờ 17 đến nhà ông Hoàng Văn Vệ (thửa 423 tờ 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Nguyễn Thị Thu đến nhà bà Lê Thị Kính (từ thửa 88 tờ 5 đến thửa 23 tờ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Trần Ngọc Sơn đến nhà văn hóa thôn Hồng Kỳ (cũ) (từ giáp thửa 168 đến 173 tờ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà văn hóa Tổ dân phố Bắc Thành đến bờ Biển Tổ dân phố Bắc Thành (từ thửa 505 tờ 17 đến bờ đê Tổ dân phố Bắc Thành) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.596.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuận đến nhà ông Lê Duy Thanh (từ thửa 622 tờ 17 đến thửa 6 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.596.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp đường 8 (Tào Sơn) đến nhà ông Lương (Phượng Cát) (Từ thửa 35, tờ bản đồ số 36 đến thửa 01, tờ bản đồ số 32) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô số TBĐ-01 đến lô đất số TBĐ-17 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Hoàng Thị Oanh đến nhà ông Lê Ngọc Tao (Thửa 106 tờ 16 đến thửa 53 tờ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Trần Văn Thảo đến nhà bà Lê Thị Thống (từ thửa 455 tờ số 23 đến thửa 272 tờ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp ông Vũ Văn Nam đến cổng Nhà thờ xứ Hòa Yên (thửa 32 TBĐ04 đến TON 529 TBĐ05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Trương Công Quân (thôn Đông Thắng) (thửa 55 đến thửa 16 TBĐ số 27 và đến thửa 444 TBĐ số 24 và đến thửa 600 TBĐ số 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà bà Vũ Thị Kiệm (thôn Thanh Trung thửa 187 TBĐ số 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Nghị (thôn Đông Thắng) (thửa 09 đến thửa BHK 07 TBĐ số 27) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Ngô Đức Thao đến nhà ông Nguyễn Hữu Thường (thôn Thanh Bình) (thửa 487 TBĐ số 20 đến thửa 190 TBĐ số 22) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Bùi Khắc Thống (thôn Hòa Bình) đến nhà bà Hồ Thi Hồng (thôn Liên Thành) (thửa 130 TBĐ số 21 đến thửa 182 TBĐ số 21 và đến thửa 171 TBĐ số 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.552.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên xã | Từ giáp kênh Bòng Bòng đến nhà thờ Họ giáo - Phượng Áng (thửa 284 tờ bản đồ số 39 đến thửa đất số 14 tờ bản đồ số 45) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Từ giáp Đường 8B đến Phía nam nhà ông Kính - Phúc Lý (thửa 333 tờ bản đồ số 42 đến thửa 394 tờ bản đồ số 42) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Sơn (Tào Sơn) đến nhà ông Tiếu (Tào Sơn) (Thửa 07, tờ bản đồ số 36 đến thửa 233, tờ bản đồ số 31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Nguyễn (Thanh Bình) đến nhà ông Lê Ngọc Ba (Từ thửa 208 tờ số 17 đến thửa 139 tờ 16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Vũ Tâm (thửa 163, tờ 16) đến nhà bà Lê Thị Tải (thửa 74, tờ 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Quang đến nhà ông Lê Vũ Nhiên (thửa 19, tờ 24) (từ 83 tờ 21 đến thửa 19 tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Đình Xuân Hội đến đê Biển (thửa BHK 432 TBĐ số 24 đến thửa LNK 297 TBĐ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Trần Quốc Dũng đến giáp Đê Biển (thửa 184 TBĐ số 24 đến thửa 184 TBĐ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà bà Nguyễn Thị Cấp (ngã tư) đến giáp đê Biển (thửa 242 đến thửa 234 TBĐ số 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà Trần Văn Doãn đến nhà ông Lê Văn Nho (từ giáp thửa 11 tờ 23 đến thửa 13 tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô số TBĐ-33 đến lô đất số TBĐ-47 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Thi (thửa 278 tờ 20) đến đường Lê Thị Ngọc Trần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Thị Ngọc Trần đến nhà bà Nguyễn Thị Nho (thửa 334 tờ 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Nhà văn hóa Đông Lân (cũ) đến nhà bà Lê Thị Phú (Thửa 252 tờ số 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Nhà văn hóa Đông Lân (cũ) đến nhà bà Cao Thị Sâm (Thửa 89 tờ số 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường Lê Thái Tông (thửa 77 tờ 11) đến nhà ông Lê Hữu Dậu (thửa 298 tờ số 7) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Niệm (nhà ông Lê Văn Hạnh (thửa 324 tờ 18) đến giáp nhà ông Lê Văn Khải (thửa 101, tờ 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Niệm (Nhà ông Lê Đình Thanh (thửa 200 tờ 18) đến nhà ông Lê Văn Tương (thửa 48 tờ 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Niệm (Nhà ông Lê Đình Dùng (thửa 192 tờ 17) đến nhà bà Lê Thị Xinh (thửa 4 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Niệm (Nhà ông Trần Thế Phú (thửa 306 tờ 17) đến giáp phường Hải An cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Niệm (Nhà ông Lê Đình Sỹ (thửa 190 tờ 16) đến nhà bà Lê Thị Cốc (thửa 41 tờ 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Thị Ngọc Trần: nhà ông Lê Ngọc Phương (thửa 193 tờ 20) đến nhà ông Lê Văn Thi (thửa 278, tờ 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Dương Văn thông (thửa 314 tờ 12) đến nhà ông Lê Đình Xuân (thửa 511 tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ công sở UBND xã đến nhà ông Lê Công Thao (từ thửa 189 tờ 11 đến thửa 112 tờ 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Viết Minh đến giáp Biển (từ thửa 185 tờ 25 đến giáp biển) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Đường Lê Bá Trí đến nhà ông Lê Văn Trung (thửa 486 tờ 25) (từ thửa 434 tờ 25 đến thửa 486 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Lê Thị Binh đến nhà ông Nguyễn Duy Hay (Hồng Kỳ) (từ thửa 298 tờ 15 đến thửa 175 tờ 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Duy Tiến đến nhà ông Lê Đình Nam (Hồng kỳ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường vào Trường PTTH Tĩnh Gia 2 (từ thửa 159 tờ 20 đến thửa 17 tờ 19) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ nhà ông Lê Công Quỳnh (thửa 158, tờ 12) đến nhà ông Lê Đình Thủy (thửa 46, tờ 06) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Lê Thị Hòng đến nhà bà Trần Thị Long (từ thửa 272 tờ 25 đến thửa 340 tờ 25 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Viết Khoa (Nhân Hưng) đến giáp biển (từ thửa 303 tờ 25 đến giáp biển) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Ngọc Chế (Nhân Hưng) đến nhà ông Phạm Văn Hay (Nam Thành) (từ thửa 76 tờ 21 đến thửa 186 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Huynh Thành đến nhà Thành Dần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Vũ Hải Lý đến Bờ đê Đồng Minh (từ giáp thửa 57 tờ 7 đến đến đê biển) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Duy Bóng đến giáp Biển Tổ dân phố Nam Thành (từ giáp thửa 255 đến giáp biển Tổ dân phố Nam Thành) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Duy Hay đến đường Nguyễn Anh Trỗi (Từ thửa 177 đến thửa 67 tờ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Quốc lộ 1A (nhà ông Tình) đến nhà ông Lương Tiến Hùng (từ thửa 43 tờ 11 đến thửa 19 tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến cống Đồng Nổ (Cửa ông Tuấn thông) (thửa 78, tờ bản đồ số 15 đến thửa 425, tờ bản đồ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.485.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Ngọc Chế đến nhà ông Lê Duy Tám (Từ thửa 76 tờ 21 đến thửa 37 tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà Bùi Văn Ba đến nhà ông Lê Minh Thành (từ giáp thửa 93 tờ 16 đến thửa 99 tờ 16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Đình Nghĩa đến Rọc Lách (từ thửa 192 đến thửa 198) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong 1 đến nhà ông Phượng xóm 1 (từ thửa 327 tờ 4 đến thửa 196 tờ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.484.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Ca - thôn Sơn Thượng (Thửa 102, tờ bản đồ số 10 đến thửa 375, tờ bản đồ số 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thị Ngọc Trần | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp đường Lê Thái Tông đến ngõ anh Hòe | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp đường Lê Thái Tông (Thửa 103 tờ số 12) đến nhà ông Dương Văn Tuân (Thửa 255 tờ số 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Văn Bảy đến giáp bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng (từ giáp thửa 148 tờ 24 đến bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Hoàng Văn Đậu đến bờ đê thôn Thanh Bình (từ giáp thửa 142 tờ 17 đến thửa 67 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà văn hóa thôn Thanh Bình đến bờ đê thôn Thanh Bình (từ thửa 195 tờ 17 đến thửa 116 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Phương đến nhà ông Lê Công Tình (Bắc Thành) ( từ thửa 325 tờ 17 đến thửa 541 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Duy Định đến nhà ông Nguyễn Văn Dệt (từ thửa 545 tờ 17 đến thửa 615 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Công Binh đến giáp thôn Nam Thành ( từ thửa 576 tờ 17 đến thửa 43 tờ 25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Đình Trọng đến nhà ông Hoàng Văn Sen | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Viên đến giáp Biển (từ thửa 99 tờ số 25 đến giáp biển) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Đình Phương đến nhà ông Lê Viết Khang (Từ thửa 236 tờ 25 đến thửa 313 tờ số 25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Sân vận động đến Ngã ba nhà ông Lê Duy Việt (từ thửa 318 tờ 11 đến thửa 231 tờ số 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Nhà văn hóa Hồng Kỳ (cũ) đến giáp đường Lê Lâm (từ thửa 173 tờ 15 đến thửa 266 tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thiên đến nhà ông Lê Công Ngọt (Bắc Thành) (từ thửa 450 tờ 17 đến thửa 490 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.461.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà anh Nhân Long - thôn Trung Sơn (Từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 16 đến thửa 01, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8 (Nhật Tân) đến nhà Nhủ (Nhật Tân) (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 42 đến thửa 107, tờ bản đồ số 37) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nhủ đến nhà ông Tĩnh Ngưu (Phượng Cát) (Từ thửa 104, tờ bản đồ số 37 đến thửa 379, tờ bản đồ số 32) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà Hoàng Văn Thích (thôn Thanh Trung) (thửa 117 đến thửa 151 TBĐ số 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến giáp nhà ông Trần Văn Do (Đoạn qua nhà văn hóa thôn Thanh Trung) (thửa 15 đến thửa 30 TBĐ số 24 và đến thửa 569 TBĐ số 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Nhà thờ Họ Lê Bá đến nhà ông Hoàng Văn Hải (thôn Hòa Bình) (thửa 27 TBĐ số 21 đến thửa 488 TBĐ số 17 và đến thửa 384 TBĐ số 17 và đến thửa 279 TBĐ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà bà Lê Thị Kính đến giáp Biển | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Minh Thành đến đường đi Nam Bắc Thành (từ giáp thửa 99 tờ 16 đến thửa 471 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Văn Nho đến bờ đê thôn Nhân Hưng (từ giáp thửa 13 tờ 24 đến bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà bà Lê Thị Thống đến nhà ông Lê Văn Bảy (từ giáp thửa 272 đến thửa 148 tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.446.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Cổng Chào xóm 2 đến nhà ông Lê Đình Giản (thửa 430 tờ 10 đến thửa 159 tờ số 9) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong đến nhà ông Lê Đình Oai, xóm 3 (từ thửa 152 tờ 5 đến thửa 20 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Đường 8 nhà ông Thành đến nhà văn hóa thôn Hồng Phong (từ thửa 280 tờ 10 đến thửa 327 tờ 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Xem đến nhà ông Bốn (từ thửa đất số 2 tờ 17 đến thửa đất số 100 tờ 16) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.441.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Phượng xóm 1 đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 (từ thửa 196 tờ 3 đến thửa 31 tờ 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Đinh Văn Hòng đến nhà ông Lê Đình Thời (từ thửa 108 tờ 25 đến thửa 238 tờ số 25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.415.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp ông Trung Đán (Tào Sơn) đến nhà bà Hương (Tào Sơn) (Thửa 371, tờ bản đồ số 31 đến thửa 03, tờ bản đồ số 36) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà Nguyễn Hữu Phượng đến nhà ông Đặng Duy Văn (thửa 174 đến thửa 132 TBĐ số 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Tiếp giáp nhà ông Lê Duy Tám đến giáp xã Hải An (Từ thửa 37 tờ 24 đến thửa 233 tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Hương - thôn Đông Thành (thửa 189 bản đồ số 17 đến thửa 09, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trương Trọng Lợi (thửa 124 tờ 24) đến nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa 500 tờ 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Lê Thị Bản (thửa 244 tờ 12) đến cống Thanh Đông (thửa LNK 265 tờ 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà Lê Đình Long (thửa 79 tờ 21) đến nhà Phạm Ngọc Luận (thửa 93 tờ 21) tiếp đến nhà bà Bùi Thị Nhàn phía nam (thửa 529 tờ 21) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Trương (thửa 294 TBĐ 5) (giáp MBQH máng súng đã làm giá khác) đến bến đò (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Phòng (Tào Sơn) đến giếng bà Hậu (Tào Sơn) (Thửa 241, tờ bản đồ số 31 đến thửa 220, tờ bản đồ số 31) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Trương (thửa 294 TBĐ 5) (giáp MBQH máng súng đã làm giá khác) đến bến đò (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Phòng (Tào Sơn) đến giếng bà Hậu (Tào Sơn) (Thửa 241, tờ bản đồ số 31 đến thửa 220, tờ bản đồ số 31) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Tình Nghĩa - thôn Trung Sơn (Thửa 46, tờ bản đồ số 15 đến thửa 191, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Miêng - thôn Xuân Sơn (Thửa 33, tờ bản đồ số 15 đến thửa 73, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến Cống ngã ba Cổng mới - thôn Xuân Sơn (Thửa 54, tờ bản đồ số 15 đến thửa 459, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lương Tiến Hùng đến giáp bờ đồng Tổ dân phố Hồng Phong (từ thửa 18 tờ 11 đến thửa 01 tờ 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thái Tông: Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến đường vào Chùa Phúc Long (từ thửa 174 tờ 11 đến thửa 280 tờ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà văn hóa Tổ dân phố Thanh Bình đến nhà ông Lê Viết Minh (Nam Thành) (từ thửa 242 tờ 17 đến thửa 185 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp Trạm y tế xã đến nhà ông Thảo (Đồng Minh) (Thửa 374, tờ bản đồ số 28 đến thửa 329, tờ bản đồ số 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | UBND xã đến nhà ông Sáng Châu (Nhật Tân) (Từ thửa đất số 283, tờ bản đồ số 32 đến thửa 399, tờ bản đồ số 32) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp đường Lê Niệm đến nhà ông Thạo (thửa 323 tờ 22) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp đường Lê Niệm nhà văn hóa Hồng Phong 2 đến giáp Hải An (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp đường Lê Niệm từ nhà ông Dương Văn Minh (thửa 224, tờ số 16) đến bà Nguyễn Thị Nho (thửa 344, tờ số 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Lương (Phượng Cát) đến giáp Cồn Bù (Phượng Cát) (Thửa 34, tờ bản đồ số 32 đến thửa 25, tờ bản đồ số 33) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Trạm điện Bắc Châu đến đến nhà ông Đỗ Xuân Giáp (thửa 206 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Đình Tiến xóm 2 đến giáp phường Hải Châu cũ (từ thửa 92 tờ 5 đến giáp phường Hải Châu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Ngọc Thiều (Hồng Kỳ) đến Nhà VH Tổ dân phố Nhân Hưng (từ thửa 213 tờ 20 đến thửa 11 tờ 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.356.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà Thành Dần đến giáp Đường Lê Thái Tông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà Thành Dần đến giáp đường Lê Thị Ngọc Trần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà văn hóa Tổ dân phố Bắc Thành đến bờ Biển Tổ dân phố Bắc Thành (từ thửa 505 tờ 17 đến bờ đê Tổ dân phố Bắc Thành) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuận đến nhà ông Lê Duy Thanh (từ thửa 622 tờ 17 đến thửa 6 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Ca - thôn Sơn Thượng (Thửa 102, tờ bản đồ số 10 đến thửa 375, tờ bản đồ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.328.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô TBĐ 3-1 đến Lô TBĐ 1-16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Hậu xóm 2 đến nhà ông Thứ xóm 1 (từ thửa 284 tờ 5 đến thửa 18 tờ 6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.314.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Bùi Văn Nhạn xóm 1 đến giáp phường Hải Châu (từ thửa 89 tờ 5 đến giáp phường Hải Châu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.314.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà anh Nhân Long - thôn Trung Sơn (Từ thửa đất số 19, tờ bản đồ số 16 đến thửa 01, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.305.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8 (Nhật Tân) đến nhà Nhủ (Nhật Tân) (Từ thửa 01, tờ bản đồ số 42 đến thửa 107, tờ bản đồ số 37) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.301.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nhủ đến nhà ông Tĩnh Ngưu (Phượng Cát) (Từ thửa 104, tờ bản đồ số 37 đến thửa 379, tờ bản đồ số 32) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.301.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường liên thôn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.296.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp ông Vũ Văn Nam đến cổng Nhà thờ xứ Hòa Yên (thửa 32 TBĐ04 đến TON 529 TBĐ05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Trương Công Quân (thôn Đông Thắng) (thửa 55 đến thửa 16 TBĐ số 27 và đến thửa 444 TBĐ số 24 và đến thửa 600 TBĐ số 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà bà Vũ Thị Kiệm (thôn Thanh Trung thửa 187 TBĐ số 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Nguyễn Văn Nghị (thôn Đông Thắng) (thửa 09 đến thửa BHK 07 TBĐ số 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Ngô Đức Thao đến nhà ông Nguyễn Hữu Thường (thôn Thanh Bình) (thửa 487 TBĐ số 20 đến thửa 190 TBĐ số 22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Bùi Khắc Thống (thôn Hòa Bình) đến nhà bà Hồ Thi Hồng (thôn Liên Thành) (thửa 130 TBĐ số 21 đến thửa 182 TBĐ số 21 và đến thửa 171 TBĐ số 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.293.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Trương Thị Duy (thửa 300 tờ 23) đến nhà ông Nguyễn Hữu Chức (thửa 31 tờ 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Đinh Xuân Đan (thửa 396 tờ 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Bình đến nhà ông Dũng - thôn Xuân Sơn (Thửa 424, tờ bản đồ số 10 đến thửa 420, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Nhân Hợi - thôn Sơn Thượng (Thửa 25, tờ bản đồ số 15 đến thửa 551 tờ bản bản đồ số 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Tươi - thôn Sơn Thượng (Thửa 122, tờ bản đồ số 15 đến thửa 179, tờ bản đồ số 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến bà Cúc Lam - thôn Đông Thành (Thửa 212, tờ bản đồ số 17 đến thửa 42, tờ bản đồ số 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Nguyễn (Thanh Bình) đến nhà ông Lê Ngọc Ba (Từ thửa 208 tờ số 17 đến thửa 139 tờ 16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Vũ Tâm (thửa 163, tờ 16) đến nhà bà Lê Thị Tải (thửa 74, tờ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Quang đến nhà ông Lê Vũ Nhiên (thửa 19, tờ 24) (từ 83 tờ 21 đến thửa 19 tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp ông Trung Đán (Tào Sơn) đến nhà bà Hương (Tào Sơn) (Thửa 371, tờ bản đồ số 31 đến thửa 03, tờ bản đồ số 36) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.272.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Hương - thôn Đông Thành (thửa 189 bản đồ số 17 đến thửa 09, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Phòng (Tào Sơn) đến giếng bà Hậu (Tào Sơn) (Thửa 241, tờ bản đồ số 31 đến thửa 220, tờ bản đồ số 31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Thi (thửa 278 tờ 20) đến đường Lê Thị Ngọc Trần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Thị Ngọc Trần đến nhà bà Nguyễn Thị Nho (thửa 334 tờ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Nhà văn hóa Đông Lân (cũ) đến nhà bà Lê Thị Phú (Thửa 252 tờ số 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Nhà văn hóa Đông Lân (cũ) đến nhà bà Cao Thị Sâm (Thửa 89 tờ số 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường Lê Thái Tông (thửa 77 tờ 11) đến nhà ông Lê Hữu Dậu (thửa 298 tờ số 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Niệm (nhà ông Lê Văn Hạnh (thửa 324 tờ 18) đến giáp nhà ông Lê Văn Khải (thửa 101, tờ 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Niệm (Nhà ông Lê Đình Thanh (thửa 200 tờ 18) đến nhà ông Lê Văn Tương (thửa 48 tờ 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Niệm (Nhà ông Lê Đình Dùng (thửa 192 tờ 17) đến nhà bà Lê Thị Xinh (thửa 4 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Niệm (Nhà ông Trần Thế Phú (thửa 306 tờ 17) đến giáp phường Hải An cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Niệm (Nhà ông Lê Đình Sỹ (thửa 190 tờ 16) đến nhà bà Lê Thị Cốc (thửa 41 tờ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ đường Lê Thị Ngọc Trần: nhà ông Lê Ngọc Phương (thửa 193 tờ 20) đến nhà ông Lê Văn Thi (thửa 278, tờ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Dương Văn thông (thửa 314 tờ 12) đến nhà ông Lê Đình Xuân (thửa 511 tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ công sở UBND xã đến nhà ông Lê Công Thao (từ thửa 189 tờ 11 đến thửa 112 tờ 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Viết Minh đến giáp Biển (từ thửa 185 tờ 25 đến giáp biển) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Đường Lê Bá Trí đến nhà ông Lê Văn Trung (thửa 486 tờ 25) (từ thửa 434 tờ 25 đến thửa 486 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Lê Thị Binh đến nhà ông Nguyễn Duy Hay (Hồng Kỳ) (từ thửa 298 tờ 15 đến thửa 175 tờ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Duy Tiến đến nhà ông Lê Đình Nam (Hồng kỳ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường vào Trường PTTH Tĩnh Gia 2 (từ thửa 159 tờ 20 đến thửa 17 tờ 19) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường từ nhà ông Lê Công Quỳnh (thửa 158, tờ 12) đến nhà ông Lê Đình Thủy (thửa 46, tờ 06) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Lê Thị Hòng đến nhà bà Trần Thị Long (từ thửa 272 tờ 25 đến thửa 340 tờ 25 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Viết Khoa (Nhân Hưng) đến giáp biển (từ thửa 303 tờ 25 đến giáp biển) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Ngọc Chế (Nhân Hưng) đến nhà ông Phạm Văn Hay (Nam Thành) (từ thửa 76 tờ 21 đến thửa 186 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Tình Nghĩa - thôn Trung Sơn (Thửa 46, tờ bản đồ số 15 đến thửa 191, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.238.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Miêng - thôn Xuân Sơn (Thửa 33, tờ bản đồ số 15 đến thửa 73, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.238.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến Cống ngã ba Cổng mới - thôn Xuân Sơn (Thửa 54, tờ bản đồ số 15 đến thửa 459, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.238.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Lương (Phượng Cát) đến giáp Cồn Bù (Phượng Cát) (Thửa 34, tờ bản đồ số 32 đến thửa 25, tờ bản đồ số 33) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.233.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường Lê Thị Ngọc Trần | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp đường Lê Thái Tông đến ngõ anh Hòe | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp đường Lê Thái Tông (Thửa 103 tờ số 12) đến nhà ông Dương Văn Tuân (Thửa 255 tờ số 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Văn Bảy đến giáp bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng (từ giáp thửa 148 tờ 24 đến bờ đê Tổ dân phố Nhân Hưng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Hoàng Văn Đậu đến bờ đê thôn Thanh Bình (từ giáp thửa 142 tờ 17 đến thửa 67 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà văn hóa thôn Thanh Bình đến bờ đê thôn Thanh Bình (từ thửa 195 tờ 17 đến thửa 116 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Phương đến nhà ông Lê Công Tình (Bắc Thành) ( từ thửa 325 tờ 17 đến thửa 541 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Duy Định đến nhà ông Nguyễn Văn Dệt (từ thửa 545 tờ 17 đến thửa 615 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Công Binh đến giáp thôn Nam Thành ( từ thửa 576 tờ 17 đến thửa 43 tờ 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Đình Trọng đến nhà ông Hoàng Văn Sen | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Viên đến giáp Biển (từ thửa 99 tờ số 25 đến giáp biển) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Đình Phương đến nhà ông Lê Viết Khang (Từ thửa 236 tờ 25 đến thửa 313 tờ số 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Sân vận động đến Ngã ba nhà ông Lê Duy Việt (từ thửa 318 tờ 11 đến thửa 231 tờ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Nhà văn hóa Hồng Kỳ (cũ) đến giáp đường Lê Lâm (từ thửa 173 tờ 15 đến thửa 266 tờ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thiên đến nhà ông Lê Công Ngọt (Bắc Thành) (từ thửa 450 tờ 17 đến thửa 490 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Cổng Chào xóm 2 đến nhà ông Lê Đình Giản (thửa 430 tờ 10 đến thửa 159 tờ số 9) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà văn hóa Tổ dân phố Hồng Phong đến nhà ông Lê Đình Oai, xóm 3 (từ thửa 152 tờ 5 đến thửa 20 tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Đường 8 nhà ông Thành đến nhà văn hóa thôn Hồng Phong (từ thửa 280 tờ 10 đến thửa 327 tờ 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Xem đến nhà ông Bốn (từ thửa đất số 2 tờ 17 đến thửa đất số 100 tờ 16) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Luận - thôn Thanh Bình (Từ thửa 341, tờ bản đồ số 27 đến thửa 317, tờ bản đồ số 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.201.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Tho - thôn Thanh Châu (Thửa 255, tờ bản đồ số 27 đến thửa 372, tờ bản đồ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Minh đến nhà bà Nguyệt Quế - thôn Xuân Sơn (Thửa 327, tờ bản đồ số 10 đến thửa 306, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Nội - thôn Sơn Hạ (Thửa 402, tờ bản đồ số 15 đến thửa 370, tờ bản đồ số 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ ngã ba Nam Châu đến nhà ông Lê Ngọc Đạm (thửa 379 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Đặng Duy Sơn (thửa 308 tờ 20) đến nhà ông Ngô Đức Thao (thửa 487 tờ 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tám (thửa 291 tờ 12) đến nhà ông Bùi Văn Ba (thửa 345 tờ 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Hoàng Văn Đồng (thửa 144 tờ 12 đến nhà ông Lê Ngọc Thập (thửa 14 tờ 12) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Phạm Ngọc Kén (thửa 86 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Nguyệt (thửa 114 tờ 11) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Thanh (thửa 416 tờ 17) đến nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa 400 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Trần Văn Hậm (thửa 388 tờ 17) đến nhà ông Phạm Văn Lạc (thửa 393 tờ 17), tiếp đến nhà ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 343 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tiếp (thửa 300 tờ 17) đến nhà ông Trần Văn Thư (thửa 258 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuyển (thửa 302 tờ 17) đến nhà ông Lê Văn Đình (thửa 171 tờ 17), tiếp đến nhà ông Hoàng Văn Bắc (thửa 27 tờ 17) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Xuân Hùng (thửa 421 tờ 14) đến nhà ông Hoàng Văn Vuông (thửa 344 tờ 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Hoàng Văn Nhạn (thửa 403 tờ 14) đến nhà ông Lê Ngọc Kiện (thửa 293 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Xương (thửa 199 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Hân (thửa 115 tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Hồng (thửa 302 tờ 14) đến nhà ông Lê Văn Trọng (thửa 375 tờ 14), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Vinh (thửa 331 tờ 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Trình (thửa 234 tờ 14) đến nhà ông Hồ Viết Quyền (thửa 46 tờ TBĐ 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Hồng Tư (thửa 319 tờ 08) đến nhà ông Phạm Hữu Bốn (thửa 301 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Hồng Cư (thửa 270 tờ 14) đến nhà ông Đỗ Xuân Hàn (thửa 346 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Ngọc Thành (thửa 266 tờ 09) đến nhà bà Đỗ Thị Lợi (thửa 289 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Thất (thửa 1053 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Hòa (thửa 878 tờ 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Quán (thửa 888 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Hòa (thửa 74 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Tiếp (thửa 269 tờ số 2) đến nhà Trần Thị Lượng (thửa 799 tờ 05) đi qua cổng Tây nhà thờ giáo xứ Hoài Yên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Dương (thửa 230 tờ 05) đến nhà ông Nguyễn Văn Bộ (thửa 244 tờ 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Khiết (thửa 384 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Căn (thửa 350 tờ 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuận (thửa 22 tờ 05) đến nhà ông Đậu Văn Sáu (thửa 16 tờ 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Xuân Trường (thửa 103 tờ 21) đến nhà anh Lê Đình Toàn (thửa 94 tờ 20) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà Nguyễn Văn Các (thửa 360 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Cường (thửa 18 tờ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Phạm Viết Diệp (thửa 69 tờ 11) đến nhà ông Phùng Tiến Biên (thửa 78 tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Thu (thửa 23 tờ 17 đến nhà ông Hoàng Văn Vệ (thửa 423 tờ 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô số TBĐ-01 đến lô đất số TBĐ-17 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Phượng xóm 1 đến nhà bà Phùng Thị Đặn xóm 1 (từ thửa 196 tờ 3 đến thửa 31 tờ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.179.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Đinh Văn Hòng đến nhà ông Lê Đình Thời (từ thửa 108 tờ 25 đến thửa 238 tờ số 25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.179.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Bình đến nhà ông Dũng - thôn Xuân Sơn (Thửa 424, tờ bản đồ số 10 đến thửa 420, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Nhân Hợi - thôn Sơn Thượng (Thửa 25, tờ bản đồ số 15 đến thửa 551 tờ bản bản đồ số 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Tươi - thôn Sơn Thượng (Thửa 122, tờ bản đồ số 15 đến thửa 179, tờ bản đồ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến bà Cúc Lam - thôn Đông Thành (Thửa 212, tờ bản đồ số 17 đến thửa 42, tờ bản đồ số 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.148.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp đường Lê Niệm đến nhà ông Thạo (thửa 323 tờ 22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp đường Lê Niệm nhà văn hóa Hồng Phong 2 đến giáp Hải An (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp đường Lê Niệm từ nhà ông Dương Văn Minh (thửa 224, tờ số 16) đến bà Nguyễn Thị Nho (thửa 344, tờ số 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Đình Tiến xóm 2 đến giáp phường Hải Châu cũ (từ thửa 92 tờ 5 đến giáp phường Hải Châu cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Ngọc Thiều (Hồng Kỳ) đến Nhà VH Tổ dân phố Nhân Hưng (từ thửa 213 tờ 20 đến thửa 11 tờ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Luận đến giáp Cầu Lỗ (giáp xã Ngọc Lĩnh) (Từ thửa 317, tờ bản đồ số 35 đến thửa 415, tờ bản đồ số 42) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Miêng đến nhà Bà Lam - thôn Trung Sơn (Từ thửa đất số 163, tờ bản đồ số 10 đến thửa 192, tờ bản đồ số 10) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Nhà văn hóa thôn đến Ao Làng (Thửa 182, tờ bản đồ số 15 đến thửa 370, tờ bản đồ số 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Diễn Mạo - thôn Sơn Hạ (Thửa 111, tờ bản đồ số 14 đến thửa 516, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà bà Cuông - thôn Thanh Châu (Thửa 129, tờ bản đồ số 27 đến thửa 306 TBĐ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Đề - thôn Trung Thành (Thửa 114 TBĐ số 26 đến thửa 312 TBĐ số 26) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Dương - thôn Trung Thành (Thửa 193 TBĐ số 27 đến thửa 67 TBĐ số 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Linh, cửa ông Huệ Đệ - thôn Trung Thành (Thửa 110 TBĐ số 26 đến thửa 183 TBĐ số 26) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đoạn từ lô số TBĐ-33 đến lô đất số TBĐ-47 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các lô còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường thôn | Tuyến đường trong thôn Phượng Áng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Hậu xóm 2 đến nhà ông Thứ xóm 1 (từ thửa 284 tờ 5 đến thửa 18 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Bùi Văn Nhạn xóm 1 đến giáp phường Hải Châu (từ thửa 89 tờ 5 đến giáp phường Hải Châu cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.095.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Nguyễn Thị Quán (thửa 261 tờ 24) đến nhà ông Nguyễn Duy Khiêm (thửa 441 tờ 24). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.088.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Luận - thôn Thanh Bình (Từ thửa 341, tờ bản đồ số 27 đến thửa 317, tờ bản đồ số 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.081.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Tho - thôn Thanh Châu (Thửa 255, tờ bản đồ số 27 đến thửa 372, tờ bản đồ số 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Minh đến nhà bà Nguyệt Quế - thôn Xuân Sơn (Thửa 327, tờ bản đồ số 10 đến thửa 306, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Nội - thôn Sơn Hạ (Thửa 402, tờ bản đồ số 15 đến thửa 370, tờ bản đồ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Tài Mạo (Tào Sơn) đến giáp nhà ông Luận (Tào Sơn) (Từ thửa 102, tờ bản đồ số 31 đến thửa 216, tờ bản đồ số 32) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Huống (Tào Sơn) đến giáp nhà ông Khiếu (Tào Sơn) (Từ thửa 272, tờ bản đồ số 32 đến thửa 399, tờ bản đồ số 32) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trương Trọng Lợi (thửa 124 tờ 24) đến nhà ông Nguyễn Văn Long (thửa 500 tờ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Lê Thị Bản (thửa 244 tờ 12) đến cống Thanh Đông (thửa LNK 265 tờ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà Lê Đình Long (thửa 79 tờ 21) đến nhà Phạm Ngọc Luận (thửa 93 tờ 21) tiếp đến nhà bà Bùi Thị Nhàn phía nam (thửa 529 tờ 21) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Trương (thửa 294 TBĐ 5) (giáp MBQH máng súng đã làm giá khác) đến bến đò (cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Trạm điện Bắc Châu đến đến nhà ông Đỗ Xuân Giáp (thửa 206 tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Luận đến giáp Cầu Lỗ (giáp xã Ngọc Lĩnh) (Từ thửa 317, tờ bản đồ số 35 đến thửa 415, tờ bản đồ số 42) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.017.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Miêng đến nhà Bà Lam - thôn Trung Sơn (Từ thửa đất số 163, tờ bản đồ số 10 đến thửa 192, tờ bản đồ số 10) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.013.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Nhà văn hóa thôn đến Ao Làng (Thửa 182, tờ bản đồ số 15 đến thửa 370, tờ bản đồ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.013.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà ông Diễn Mạo - thôn Sơn Hạ (Thửa 111, tờ bản đồ số 14 đến thửa 516, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.013.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà bà Cuông - thôn Thanh Châu (Thửa 129, tờ bản đồ số 27 đến thửa 306 TBĐ số 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.013.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Đề - thôn Trung Thành (Thửa 114 TBĐ số 26 đến thửa 312 TBĐ số 26) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.013.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Dương - thôn Trung Thành (Thửa 193 TBĐ số 27 đến thửa 67 TBĐ số 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.013.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Linh, cửa ông Huệ Đệ - thôn Trung Thành (Thửa 110 TBĐ số 26 đến thửa 183 TBĐ số 26) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.013.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8B đến giáp cầu Đám Vật - thôn Văn Phúc (Từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 42 đến thửa đất số 91, tờ bản đồ số 41) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Tuấn thông đến nhà ông Trọng - thôn Sơn Thượng (Thửa 402, tờ bản đồ số 15 đến thửa 443, tờ bản đồ số 15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà bà Loan - thôn Sơn Hạ (Thửa 113, tờ bản đồ số 14 đến thửa 287, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Tuấn Khanh đến nhà ông Mạnh - thôn Sơn Hạ (Thửa 250, tờ bản đồ số 14 đến thửa 326, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông nhân - thôn Thanh Châu (Thửa 393 TBĐ số 27 đến thửa 306 TBĐ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà bà Huy - Trung Thành (Thửa 404 TBĐ số 27 đến thửa 383 TBĐ số 27) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà Bà Phương Viêng - Trung Thành (Thửa 487 TBĐ số 27 đến thửa 485 TBĐ số 27) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Dương - thôn Trung Thành (Thửa 71 TBĐ số 35 đến thửa 67 TBĐ số 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Hoàn - thôn Trung Thành (Thửa 248 TBĐ số 35 đến thửa 205 TBĐ số 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Yên - thôn Thanh Bình (Thửa 48 TBĐ số 35 đến thửa 533 TBĐ số 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Cường - thôn Thanh Bình (Thửa 74 TBĐ số 35 đến thửa 85 TBĐ số 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà Văn Hóa - thôn Thanh Bình (Thửa 212 TBĐ số 35 đến thửa 215 TBĐ số 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà bà ngại - thôn Phúc Lý (Thửa 481 TBĐ số 42 đến thửa 231 TBĐ số 42) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Vệ Hảo - thôn Phúc Lý (Thửa 324 TBĐ số 42 đến thửa 587 TBĐ 41) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Hữu Mạo (thửa 285 tờ 08) đến nhà ông Phạm Ngọc Hòa (thửa 223 tờ 08), tiếp đến nhà ông Phạm Ngọc Hoa (thửa 190 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 185 tờ 08) đến nhà ông Phạm Viết Khoa (thửa 152 tờ 08), tiếp đến nhà ông Trần Quang Định (thửa 254 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Phạm Văn Khôi (thửa 880 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Huế (thửa 1058 tờ 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tồn (thửa 1398 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Quê (thửa 54 tờ 04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà bà Loan - thôn Sơn Hạ (Thửa 113, tờ bản đồ số 14 đến thửa 287, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Tuấn Khanh đến nhà ông Mạnh - thôn Sơn Hạ (Thửa 250, tờ bản đồ số 14 đến thửa 326, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông nhân - thôn Thanh Châu (Thửa 393 TBĐ số 27 đến thửa 306 TBĐ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà bà Huy - Trung Thành (Thửa 404 TBĐ số 27 đến thửa 383 TBĐ số 27) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà Bà Phương Viêng - Trung Thành (Thửa 487 TBĐ số 27 đến thửa 485 TBĐ số 27) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Dương - thôn Trung Thành (Thửa 71 TBĐ số 35 đến thửa 67 TBĐ số 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Hoàn - thôn Trung Thành (Thửa 248 TBĐ số 35 đến thửa 205 TBĐ số 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Yên - thôn Thanh Bình (Thửa 48 TBĐ số 35 đến thửa 533 TBĐ số 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Cường - thôn Thanh Bình (Thửa 74 TBĐ số 35 đến thửa 85 TBĐ số 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà Văn Hóa - thôn Thanh Bình (Thửa 212 TBĐ số 35 đến thửa 215 TBĐ số 35) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà bà ngại - thôn Phúc Lý (Thửa 481 TBĐ số 42 đến thửa 231 TBĐ số 42) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Vệ Hảo - thôn Phúc Lý (Thửa 324 TBĐ số 42 đến thửa 587 TBĐ 41) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Hữu Mạo (thửa 285 tờ 08) đến nhà ông Phạm Ngọc Hòa (thửa 223 tờ 08), tiếp đến nhà ông Phạm Ngọc Hoa (thửa 190 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 185 tờ 08) đến nhà ông Phạm Viết Khoa (thửa 152 tờ 08), tiếp đến nhà ông Trần Quang Định (thửa 254 tờ 09) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Phạm Văn Khôi (thửa 880 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Huế (thửa 1058 tờ 05) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ lô TBĐ 3-1 đến Lô TBĐ 1-16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà bà Ục (Nhật Tân) đến nhà ông Đức Cúc (Phượng Cát) (Từ thửa 340, tờ bản đồ số 32 đến thửa 173, tờ bản đồ số 28) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Oanh (Tào Sơn) đến Nhà ông Thanh (Phượng Cát) (Thửa 386, tờ bản đồ số 28 đến thửa 178, tờ bản đồ số 28) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Khởi đến nhà ông Huệ (Thanh Sơn) (Thửa 366, tờ bản đồ số 32 đến thửa 25, tờ bản đồ số 17 (Thanh Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Thanh - ông Các đến nhà ông Ngãi (Tào Sơn) (Thửa 252, tờ bản đồ số 31 đến thửa 293, tờ bản đồ số 31) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Trương Thị Duy (thửa 300 tờ 23) đến nhà ông Nguyễn Hữu Chức (thửa 31 tờ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Đinh Xuân Đan (thửa 396 tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Trương Thị Duy (thửa 300 tờ 23) đến nhà ông Nguyễn Hữu Chức (thửa 31 tờ 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Quốc lộ 1A đến nhà ông Đinh Xuân Đan (thửa 396 tờ 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Tài Mạo (Tào Sơn) đến giáp nhà ông Luận (Tào Sơn) (Từ thửa 102, tờ bản đồ số 31 đến thửa 216, tờ bản đồ số 32) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 954.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Huống (Tào Sơn) đến giáp nhà ông Khiếu (Tào Sơn) (Từ thửa 272, tờ bản đồ số 32 đến thửa 399, tờ bản đồ số 32) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 954.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Cảnh đến nhà ông Đệ - thôn Thanh Châu (Thửa 342, tờ bản đồ số 18 đến thửa 224, tờ bản đồ số 18) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Hoà đến nhà ông Tâm - thôn Sơn Hạ (Thửa 302a, tờ bản đồ số 14 đến thửa 91, tờ bản đồ số 24) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 925.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Thụ Thị (Nhật Tân) đến nhà ông Nhàn (Phượng Cát) (Từ thửa 71, tờ bản đồ số 38 đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 29) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Định (Đồng Minh) đến giáp nhà ông Hùng (Đồng Minh) (Thửa 326, tờ bản đồ số 28 đến thửa 122, tờ bản đồ số 28) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Thu Nông (Tào Sơn) đến Cửa Quan (Tào Sơn) (Thửa 123, tờ bản đồ số 31 đến thửa 9, tờ bản đồ số 31) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 913.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8B đến giáp cầu Đám Vật - thôn Văn Phúc (Từ thửa đất số 92, tờ bản đồ số 42 đến thửa đất số 91, tờ bản đồ số 41) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Tuấn thông đến nhà ông Trọng - thôn Sơn Thượng (Thửa 402, tờ bản đồ số 15 đến thửa 443, tờ bản đồ số 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp Đường 8A đến nhà bà Loan - thôn Sơn Hạ (Thửa 113, tờ bản đồ số 14 đến thửa 287, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Tuấn Khanh đến nhà ông Mạnh - thôn Sơn Hạ (Thửa 250, tờ bản đồ số 14 đến thửa 326, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông nhân - thôn Thanh Châu (Thửa 393 TBĐ số 27 đến thửa 306 TBĐ số 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà bà Huy - Trung Thành (Thửa 404 TBĐ số 27 đến thửa 383 TBĐ số 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà Bà Phương Viêng - Trung Thành (Thửa 487 TBĐ số 27 đến thửa 485 TBĐ số 27) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Dương - thôn Trung Thành (Thửa 71 TBĐ số 35 đến thửa 67 TBĐ số 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Hoàn - thôn Trung Thành (Thửa 248 TBĐ số 35 đến thửa 205 TBĐ số 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Yên - thôn Thanh Bình (Thửa 48 TBĐ số 35 đến thửa 533 TBĐ số 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Cường - thôn Thanh Bình (Thửa 74 TBĐ số 35 đến thửa 85 TBĐ số 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà Văn Hóa - thôn Thanh Bình (Thửa 212 TBĐ số 35 đến thửa 215 TBĐ số 35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà bà ngại - thôn Phúc Lý (Thửa 481 TBĐ số 42 đến thửa 231 TBĐ số 42) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Vệ Hảo - thôn Phúc Lý (Thửa 324 TBĐ số 42 đến thửa 587 TBĐ 41) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ ngã ba Nam Châu đến nhà ông Lê Ngọc Đạm (thửa 379 tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Đặng Duy Sơn (thửa 308 tờ 20) đến nhà ông Ngô Đức Thao (thửa 487 tờ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tám (thửa 291 tờ 12) đến nhà ông Bùi Văn Ba (thửa 345 tờ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Hoàng Văn Đồng (thửa 144 tờ 12 đến nhà ông Lê Ngọc Thập (thửa 14 tờ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Phạm Ngọc Kén (thửa 86 tờ 12) đến nhà ông Trương Công Nguyệt (thửa 114 tờ 11) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Thanh (thửa 416 tờ 17) đến nhà ông Nguyễn Văn Tính (thửa 400 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Trần Văn Hậm (thửa 388 tờ 17) đến nhà ông Phạm Văn Lạc (thửa 393 tờ 17), tiếp đến nhà ông Nguyễn Văn Tâm (thửa 343 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Viết Tiếp (thửa 300 tờ 17) đến nhà ông Trần Văn Thư (thửa 258 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tuyển (thửa 302 tờ 17) đến nhà ông Lê Văn Đình (thửa 171 tờ 17), tiếp đến nhà ông Hoàng Văn Bắc (thửa 27 tờ 17) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Xuân Hùng (thửa 421 tờ 14) đến nhà ông Hoàng Văn Vuông (thửa 344 tờ 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Hoàng Văn Nhạn (thửa 403 tờ 14) đến nhà ông Lê Ngọc Kiện (thửa 293 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Xương (thửa 199 tờ 13), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Hân (thửa 115 tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Ngọc Hồng (thửa 302 tờ 14) đến nhà ông Lê Văn Trọng (thửa 375 tờ 14), tiếp đến nhà ông Lê Ngọc Vinh (thửa 331 tờ 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Hoàng Văn Trình (thửa 234 tờ 14) đến nhà ông Hồ Viết Quyền (thửa 46 tờ TBĐ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Hồng Tư (thửa 319 tờ 08) đến nhà ông Phạm Hữu Bốn (thửa 301 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Lê Hồng Cư (thửa 270 tờ 14) đến nhà ông Đỗ Xuân Hàn (thửa 346 tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Ngọc Thành (thửa 266 tờ 09) đến nhà bà Đỗ Thị Lợi (thửa 289 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Thất (thửa 1053 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Hòa (thửa 878 tờ 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Quán (thửa 888 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Hòa (thửa 74 tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Tiếp (thửa 269 tờ số 2) đến nhà Trần Thị Lượng (thửa 799 tờ 05) đi qua cổng Tây nhà thờ giáo xứ Hoài Yên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Dương (thửa 230 tờ 05) đến nhà ông Nguyễn Văn Bộ (thửa 244 tờ 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Trần Văn Khiết (thửa 384 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Căn (thửa 350 tờ 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Thuận (thửa 22 tờ 05) đến nhà ông Đậu Văn Sáu (thửa 16 tờ 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Lê Xuân Trường (thửa 103 tờ 21) đến nhà anh Lê Đình Toàn (thửa 94 tờ 20) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà bà Ục (Nhật Tân) đến nhà ông Đức Cúc (Phượng Cát) (Từ thửa 340, tờ bản đồ số 32 đến thửa 173, tờ bản đồ số 28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Oanh (Tào Sơn) đến Nhà ông Thanh (Phượng Cát) (Thửa 386, tờ bản đồ số 28 đến thửa 178, tờ bản đồ số 28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Khởi đến nhà ông Huệ (Thanh Sơn) (Thửa 366, tờ bản đồ số 32 đến thửa 25, tờ bản đồ số 17 (Thanh Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Thanh - ông Các đến nhà ông Ngãi (Tào Sơn) (Thửa 252, tờ bản đồ số 31 đến thửa 293, tờ bản đồ số 31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp cầu Đám Vật đến giáp nhà ông Nhân - thôn Văn Phúc (Từ thửa đất số 86 tờ bản số 41 đến thửa đất số 204, tờ bản đồ số 40) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Cư đến nhà ông Triệu - thôn Sơn Hạ (Thửa 375, tờ bản đồ số 08 đến thửa 126, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Giáp Đường 8A đến Nhà ông Thống - Sơn Hạ (Thửa 32, tờ bản đồ số 13 đến thửa 94, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Dự Vĩnh - thôn Sơn Hạ (Thửa 31, tờ bản đồ số 13 đến thửa 93, tờ bản đồ số 13) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Hải Lưu đến nhà ông Phú Thọ - Sơn Hạ (Thửa 417 tờ 15 đến thửa 535, tờ bản đồ số 14) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Triều - thôn Phúc Lý (Thửa 416 TBĐ số 42 đến thửa 426 TBĐ số 42) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Thêu (Đồng Minh) đến giáp Nhà văn hóa thôn (Đồng Minh) (Thửa 166, tờ bản đồ số 28 đến thửa 122, tờ bản đồ số 28) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Lâm (Đồng Minh) đến đất ở ông Dư (Đồng Minh) (Thửa 280, tờ bản đồ số 22 đến thửa 382, tờ bản đồ số 23) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà bà Lẵn (Đồng Minh) đến đất ở bà Thu (Đồng Minh) (Thửa đất số 510, tờ bản đồ số 23 đến thửa 311, tờ bản đồ số 22) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Thanh (Tào Sơn) đến nhà ông Tiến Xuân (Tào Sơn) (Thửa 103, tờ bản đồ số 31 đến thửa 26, tờ bản đồ số 31) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Phúc (Tào Sơn) đến Ao Đặp (Tào Sơn) (Thửa 109, tờ bản đồ số 31 đến thửa 37, tờ bản đồ số 31) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 837.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Cảnh đến nhà ông Đệ - thôn Thanh Châu (Thửa 342, tờ bản đồ số 18 đến thửa 224, tờ bản đồ số 18) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Hoà đến nhà ông Tâm - thôn Sơn Hạ (Thửa 302a, tờ bản đồ số 14 đến thửa 91, tờ bản đồ số 24) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Các lô còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Binh Hoan - thôn Sơn Hạ (Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 đến thửa đất số 390, tờ bản đồ số 08) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 825.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Thụ Thị (Nhật Tân) đến nhà ông Nhàn (Phượng Cát) (Từ thửa 71, tờ bản đồ số 38 đến thửa đất số 24, tờ bản đồ số 29) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Định (Đồng Minh) đến giáp nhà ông Hùng (Đồng Minh) (Thửa 326, tờ bản đồ số 28 đến thửa 122, tờ bản đồ số 28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Thu Nông (Tào Sơn) đến Cửa Quan (Tào Sơn) (Thửa 123, tờ bản đồ số 31 đến thửa 9, tờ bản đồ số 31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 822.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà bà Nguyễn Thị Quán (thửa 261 tờ 24) đến nhà ông Nguyễn Duy Khiêm (thửa 441 tờ 24). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 816.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp kênh Bòng Bòng đến nhà thờ Họ giáo - Phượng Áng (Thửa 284, tờ bản đồ số 39 đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 45) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến Phía nam nhà ông Kính - Phúc Lý (Thửa 333 TBĐ số 42 đến thửa 394 TBĐ số 42) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 775.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp cầu Đám Vật đến giáp nhà ông Nhân - thôn Văn Phúc (Từ thửa đất số 86 tờ bản số 41 đến thửa đất số 204, tờ bản đồ số 40) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Cư đến nhà ông Triệu - thôn Sơn Hạ (Thửa 375, tờ bản đồ số 08 đến thửa 126, tờ bản đồ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ Giáp Đường 8A đến Nhà ông Thống - Sơn Hạ (Thửa 32, tờ bản đồ số 13 đến thửa 94, tờ bản đồ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Dự Vĩnh - thôn Sơn Hạ (Thửa 31, tờ bản đồ số 13 đến thửa 93, tờ bản đồ số 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Hải Lưu đến nhà ông Phú Thọ - Sơn Hạ (Thửa 417 tờ 15 đến thửa 535, tờ bản đồ số 14) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến nhà ông Triều - thôn Phúc Lý (Thửa 416 TBĐ số 42 đến thửa 426 TBĐ số 42) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 765.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Thanh Bằng (Phượng Cát) đến giáp nhà ông Thảo (Đồng Minh) (Thửa 12, tờ bản đồ số 29 đến thửa 570, tờ bản đồ số 23 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 761.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Thêu (Đồng Minh) đến giáp Nhà văn hóa thôn (Đồng Minh) (Thửa 166, tờ bản đồ số 28 đến thửa 122, tờ bản đồ số 28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Lâm (Đồng Minh) đến đất ở ông Dư (Đồng Minh) (Thửa 280, tờ bản đồ số 22 đến thửa 382, tờ bản đồ số 23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà bà Lẵn (Đồng Minh) đến đất ở bà Thu (Đồng Minh) (Thửa đất số 510, tờ bản đồ số 23 đến thửa 311, tờ bản đồ số 22) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Thanh (Tào Sơn) đến nhà ông Tiến Xuân (Tào Sơn) (Thửa 103, tờ bản đồ số 31 đến thửa 26, tờ bản đồ số 31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Giáp nhà ông Phúc (Tào Sơn) đến Ao Đặp (Tào Sơn) (Thửa 109, tờ bản đồ số 31 đến thửa 37, tờ bản đồ số 31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 753.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp nhà ông Phạm Hữu Mạo (thửa 285 tờ 08) đến nhà ông Phạm Ngọc Hòa (thửa 223 tờ 08), tiếp đến nhà ông Phạm Ngọc Hoa (thửa 190 tờ 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Hải (thửa 185 tờ 08) đến nhà ông Phạm Viết Khoa (thửa 152 tờ 08), tiếp đến nhà ông Trần Quang Định (thửa 254 tờ 09) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Phạm Văn Khôi (thửa 880 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Huế (thửa 1058 tờ 05) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Tồn (thửa 1398 tờ 05) đến nhà ông Trần Văn Quê (thửa 54 tờ 04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8A đến nhà ông Binh Hoan - thôn Sơn Hạ (Thửa đất số 01, tờ bản đồ số 13 đến thửa đất số 390, tờ bản đồ số 08) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 743.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp kênh Bòng Bòng đến nhà thờ Họ giáo - Phượng Áng (Thửa 284, tờ bản đồ số 39 đến thửa đất số 14, tờ bản đồ số 45) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 698.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Từ giáp đường 8B đến Phía nam nhà ông Kính - Phúc Lý (Thửa 333 TBĐ số 42 đến thửa 394 TBĐ số 42) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 698.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Nhà ông Thanh Bằng (Phượng Cát) đến giáp nhà ông Thảo (Đồng Minh) (Thửa 12, tờ bản đồ số 29 đến thửa 570, tờ bản đồ số 23 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 685.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 585.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Tuyến đường trong thôn Phượng Áng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Tuyến đường trong thôn Phượng Áng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 495.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 50.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 50.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 12.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Đoạn từ lô đất số LK:A-24 đến lô đất số LK:A-40 và lô đất số LK:A-01 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà bà Mai Thị Nhủ (Km26+700) đến nhà ông Lê Duy Tốn (Km27+700) (từ thửa 207 tờ số 5 đến thửa 278 tờ 15) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà ông Lê Bá Chinh đến đường ra Bến Cá (thửa 309 đến thửa 474 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
MBQH 1129 ngày 06/02/2025 (Khu dân cư Tổ dân phố Thanh Bình - Hòa Bình) | Đoạn từ lô LK-A 01 đến lô LK-A 15 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Vũ Hữu Ly (Km26+500) đến nhà ông Bùi Văn Trọng (Km26+700) (từ thửa 111 tờ 5 đến thửa 190 tờ số 05) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ nhà ông Nguyễn Cao Lập (Km27+700) đến nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) (từ thửa 281 tờ số 15 đến thửa 274 tờ 20) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
MBQH 1129 ngày 06/02/2025 (Khu dân cư Tổ dân phố Thanh Bình - Hòa Bình) | Đoạn từ lô LK-A 16 đến lô LK-A 29; lô LK-C 01; lô LK- B 16, lô LK-B 17 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp nhà anh Tuấn đến nhà ông Lê Bá Chinh (từ thửa 155 tờ bản đồ 21 đến thửa 308 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường ra Bến Cá đến đường vào thôn Thanh Bình (thửa 501 tờ bản đồ 21 đến thửa 159 tờ bản đồ 21) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
MBQH 840 ngày 10/02/2023 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Hồng Phong 1) | Từ lô số LK:A - 02 đến lô đất LK: A - 06; từ lô số LK:B - 01 đến lô số LK: B - 08; từ lô số LK: C - 01 đến lô số LK: C -14; từ lô số LK: E - 32 đến lô số LK: E - 37 và lô số LK:E - 01; từ lô LK:F - 20 đến lô LK:F - 27; từ lô LK:G - 13 đến lô LK:G - 18; từ lô số LK:H - 06 đến lô LK:H - 13; từ lô số LK:P - 01 đến lô số LK:P - 10; từ lô số LK:N - 01 đến lô số LK:N -10; | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
MBQH 1129 ngày 06/02/2025 (Khu dân cư Tổ dân phố Thanh Bình - Hòa Bình) | Đoạn từ lô LK-C 02 đến LK-C 05; lô LK-B 01 đến LK-B 15; từ lô LK-B 18 đến lô LK-B 31 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Đoạn giáp đường vào thôn Thanh Bình đến nhà ông Lê Văn Đoàn (thửa 176 tờ bản đồ 24 đến thửa 66 tờ bản đồ 27) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp phường Hải Châu đến nhà ông Lê Duy Nhung (Km26+500) (thửa 11 tờ số 5 đến thửa 102 tờ số 5) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Đại Hành: Từ giáp nhà bà Mai Thị Xuân (Km28+100) đến ngã ba đường vào UBND xã Triêu Dương cũ (từ thửa 276 đến thửa 31 tờ 23) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
Đường Lê Thái Tông (Hải Ninh cũ) | Đường Lê Thái Tông: Từ giáp Đường Lê Đại Hành đến đường vào Chùa Phúc Long (từ thửa 174 tờ 11 đến thửa 280 tờ số 10) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Ngọc Sơn
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin phường Ngọc Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 38,16 km².
Dân số: 47.911 người.
Mật độ dân số: Khoảng 1.256 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Trọng tâm sáp nhập 2025 – 2026)
- Phường Ngọc Sơn chính thức được thành lập và đi vào hoạt động kể từ ngày 01/07/2025 theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- Sự ra đời của phường dựa trên cơ sở hợp nhất nguyên trạng toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 4 đơn vị hành chính cũ trực thuộc thị xã Nghi Sơn trước đây:
- Toàn bộ diện tích và dân số của phường Hải Châu.
- Toàn bộ diện tích và dân số của phường Hải Ninh.
- Toàn bộ diện tích và dân số của xã Thanh Sơn.
- Toàn bộ diện tích và dân số của xã Thanh Thủy.
- Tình hình hoạt động bộ máy hành chính sau sáp nhập
- Trụ sở làm việc: Cơ quan hành chính mới của Ủy ban nhân dân phường Ngọc Sơn được bố trí đặt tại Tổ dân phố Hồng Kỳ (vốn là Trụ sở của phường Hải Ninh cũ).
- Định hướng năm 2026: Sau khi ổn định bộ máy nhân sự qua kỳ Đại hội Đảng bộ phường lần thứ I, bước sang năm 2026, phường Ngọc Sơn tập trung khai thác lợi thế là cửa ngõ chiến lược của Khu kinh tế Nghi Sơn. Địa phương đang đẩy mạnh số hóa thủ tục hành chính công qua ứng dụng VNeID cho 37 thôn/tổ dân phố cũ, đồng thời rà soát quỹ đất dồi dào để phát triển các mô hình đô thị sinh thái kết hợp dịch vụ, thương mại biển.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
