Bảng giá đất phường Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất phường Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại phường Nguyệt Viên được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Nguyệt Viên theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất phường Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất phường Nguyệt Viên năm 2026
Khu vực: phường Nguyệt Viên.
Loại đất: Đất ở tại đô thị, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất thương mại, dịch vụ, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất nuôi trồng thủy sản, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất làm muối.
Mức giá áp dụng: từ 60.000 đến 15.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Văn Tiến Dũng (Quốc lộ 1A cũ) | Từ cầu Hoàng Long đến đường rẽ UBND phường Tào Xuyên cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Văn Tiến Dũng (Quốc lộ 1A cũ) | Từ Bắc cầu Tào Xuyên tiếp giáp địa phận xã Hoằng Lý cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Cán cờ | Từ Quốc lộ 1A đến cơ quan Đảng ủy phường Nguyệt Viên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Văn Tiến Dũng (Quốc lộ 1A cũ) | Từ đường rẽ UBND phường Tào Xuyên cũ đến Cầu Tào Xuyên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Văn Tiến Dũng (Quốc lộ 1A cũ) | Từ giáp phường Tào Xuyên cũ đến hết địa phận xã Hoằng Lý cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG LONG CŨ (thuộc phường Long Anh cũ) | Từ ngã 4 đầu đường Cán Cờ qua khu đất thuê của ông Thắng đến hết địa phận xã Hoằng Long | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Long cũ đến tiếp giáp Quốc lộ 10 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đường KCN: Từ giáp đường Quốc lộ 10 đến giáp xã Hoằng Long | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG TÀO XUYÊN CŨ | Quốc lộ 1A cũ: Từ đầu đường rẽ cầu Vượt đến cầu Hàm Rồng cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến giáp xã Hoằng Lý (Đường Thành Khang 1, 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG TÀO XUYÊN CŨ | Quốc lộ 1A cũ: Từ đầu đường rẽ cầu Vượt đến cầu Hàm Rồng cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến giáp xã Hoằng Lý (Đường Thành Khang 1, 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ngã 4 nhà ông Đợi (Đường khu hành chính) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Từ nhà ông Cúc đến nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng (phía Bắc Cầu Tào) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 17500: | Đường nội bộ lòng đường 10,5m (vuông góc Quốc lộ 1A cũ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Văn Tiến Dũng (Quốc lộ 1A cũ) | Từ tiếp giáp xã Hoằng Quỳ cũ đến tiếp giáp phường Tào Xuyên cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ cây xăng ông Hoành đến hết MB 1509 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 1509 | Đường nội bộ lòng đường 15m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Quốc lộ 1A Tiểu dự án 2: Từ phía Bắc cầu Nguyệt Viên đến hết địa phận thành phố | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG ANH CŨ (thuộc phường Long Anh cũ) | Từ tiếp giáp xã Hoằng Minh đến cổng chào làng Quan Nội | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG TÀO XUYÊN CŨ | Quốc lộ 10: Từ tiếp giáp xã Hoằng Anh đến đường sắt Bắc- Nam | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 17500: | Đường nội bộ còn lại lòng đường rộng 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 17500: | Đường nội bộ không thuộc các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 11197 (điều chỉnh từ MBQH số 3938) | Đường nội bộ lòng đường 15m (đường Quang Lộc) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG ANH CŨ (thuộc phường Long Anh cũ) | Từ cổng chào làng Quan Nội đến đoạn rẽ vào đường Cánh Cung (ông Mão) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Đường Khu TĐC: Từ tiếp giáp đường An Chương đến hết khu TĐC | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Chức (Yên Vực) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG ANH CŨ (thuộc phường Long Anh cũ) | Từ ông Mão đến đường vành đai vào KCN | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 6859: | Đường trục chính mặt bằng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG LONG CŨ (thuộc phường Long Anh cũ) | Các đường còn lại trong khu đô thị Hoằng Long | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Cán cờ | Cổng Đảng uỷ phường Nguyệt Viên đến hết địa phận phường Long Anh cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Đoạn còn lại | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ ngã 3 tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến hết đường giáp địa phận xã Hoằng Lộc (Đường Quang Lộc) - Trừ các lô thuộc MB 11197 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Khu tái định cư Cầu Nguyệt Viên (MBQH 2591) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 11197 (điều chỉnh từ MBQH số 3938) | Đường nội bộ lòng đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đường còn lại trong khu công nghiệp | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đường Cán Cờ: Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Long cũ đến hết địa phận xã Hoằng Anh cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 2983 (KDC Quan Nội 5) | Đường nội bộ lòng đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG ĐẠI CŨ | Từ MBQH khu dân cư Sơn Hà đến giáp xã Hoằng Lộc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 6455: | Đường trục chính mặt bằng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 12100: | Đường trục chính mặt bằng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đoạn tiếp theo đến đê Sông Mã | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A cũ (Nghĩa Sơn 2) đến Bưu điện Cầu Tào (đường đê) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 10004 (KDC, TĐC số 01): | Đường nội bộ lòng đường 10,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.475.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến Công ty Súc Sản (Đường ép dầu cũ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp xã Hoằng Long đến nhà ông Úy (Nghĩa Sơn 3) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Hiệp (phía Nam Cầu Tào) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Từ nhà ông Sơn đến nhà Văn hoá Phượng Đình 2 (đường Phượng Đình 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Đường Yên Xuân: Từ ngã ba nhà bà Dàng đến Trường Mầm non | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 17500: | MBQH số 1535: Đường nội bộ MBQH | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 12100: | Đường nội bộ mặt bằng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.948.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 10004 (KDC, TĐC số 01): | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.801.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ tiếp giáp phố Thành Khang 2 đến ngã 3 (nhà ông Khương) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến đê sông Mã | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ tiếp giáp phố Thành Khang 2 đến ngã 3 (nhà ông Khương) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến đê sông Mã | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3711 (Khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 5: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 11197 (điều chỉnh từ MBQH số 3938) | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Khu TĐC 04 | Đường có mặt cắt 15,0m (lòng đường 9,0m) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Khu TĐC 05 | Đường có mặt cắt 15,0m (lòng đường 9,0m) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 2983 (KDC Quan Nội 5) | Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 3m) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ Trạm y tế đến trạm biến áp thôn 3 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ tiếp giáp đường Cán Cờ đi Tỉnh lộ 510 (đê sông Mã) (qua chợ Rạm) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Tỉnh lộ 510: | Từ gầm cầu Hoàng Long đến ngã 3 đi Đài tưởng niệm xã Hoằng Long cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Tỉnh lộ 510: | Đường nối từ ngã 4 trạm biến áp đến hết địa phận xã Hoằng Long (đường sau làng) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Tỉnh lộ 510: | Đường ngang, dọc tiếp giáp trong MB 8199 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đường trong MBQH số 26 phố Nhữ Xá 1 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 2983 (KDC Quan Nội 5) | Đường nội bộ lòng đường <7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 10003 (KDC, TĐC số 2) | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Đường trục chính MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 06: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 09: | Vị trí số 10: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đoạn tiếp theo từ ngã 4 nhà ông Đợi đến đê sông Lạch Trường | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đoạn tiếp theo đến nhà bà Tắp (Phượng Đình 1) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến địa phận xã Hoằng Lý (đường đê Sông Mã) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Đường khu TTHC: Đoạn tiếp theo đến trường Mầm non | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3711 (Khu xen cư, xen kẹt) | MBQH số 3711 (Vị trí số 3): Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.814.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Đường nhánh trong mặt bằng 5991/QĐ-UBND (Khu đồng Chằm) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 6859: | Đường nội bộ mặt bằng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 11: | Đường trục chính MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Đường trong khu dân cư Huyền Vũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Các tuyến đường số 2, 3, 3a, 3b, 4, 4a, 5 trong khu dân cư Phượng Đình 2, 3 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 05: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Đường trong khu tái định cư sau UBND xã | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Tỉnh lộ 510: | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Long | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Đường từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 đến UBND xã | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3713 (Khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 04: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đường cánh cung (đường Quốc lộ 10 cũ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến ngõ Đồng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 6455: | Đường nội bộ mặt bằng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 04: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 07: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 09: | Đường trục chính MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đợi (Đường Phượng Đình 1) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Từ nhà ông Hạ đến nhà ông Đông (đường Thành Khang 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Từ ngã ba trục đường chính Thành Khang đến nha ông Ban (Thành Khang 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Đường Yên Trung : Từ nhà ông Năm đến đê Sông Mã | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3713 (Khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 04: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đường cánh cung (đường Quốc lộ 10 cũ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến ngõ Đồng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 6455: | Đường nội bộ mặt bằng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 04: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 07: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3711 (Khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 4: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Đường Yên Xuân: Từ nhà ông Biện đến đê Sông Mã | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường phố Thành Khang | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A cũ (nhà bà Luyến) đến nhà ông Thú (đường Nghĩa Sơn 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cầu Hoàng Long đến đường rẽ UBND phường Tào Xuyên cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 10,5m (vuông góc Quốc lộ 1A cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.204.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 08: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 08: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 08: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ nhà nhà ông Cầu đến chợ Tào mới | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Ven chân đê khu vực thôn 1,2 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ nhà ông Tới Hoa thôn 7 đến dốc nhà ông Côi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Tỉnh lộ 510: | Đoạn từ hộ ông Hược đến qua hộ ông Lợi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ trạm bơm Vĩnh Trị đến nhà bà Vê | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đường từ Quốc lộ 10 (nhà ông Tiến) đến đình đền Quan Nội | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Từ cổng chào làng Quan Nội đến đến kênh N16 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Từ đường Quốc lộ 10 (nhà ông Long) đến nhà văn hóa | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến mương tiêu Đại Tiền | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến Đình Tây (thôn Vinh Quang) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến đồng Cầu (thôn Hạnh Phúc) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ hồ Đồng Tiến đến ông Diệu (thôn Hạnh Phúc) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ ông Lương (thôn Kiều Tiến) đến ông Thiệp (thôn Quang Hải) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến tiếp giáp xã Hoằng Trạch | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến cống ông Chống (thôn Sơn Hà) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến Trạm điện I thôn Đồng Tiến | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3714 (khu xen cư, xen kẹt) | Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ còn lại lòng đường rộng 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.972.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ không thuộc các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.632.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 15m (đường Quang Lộc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 15m (đường Quang Lộc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ Bắc cầu Tào Xuyên tiếp giáp địa phận xã Hoằng Lý (nay là phường Tào Xuyên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cầu Hoàng Long đến đường rẽ UBND phường Tào Xuyên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.587.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ Nhà văn hóa thôn 3 đến trạm biến thế | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3712 (Khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 1 (thôn 7): Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3711 (Khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 1 (thôn 6): Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Tiến (thôn Phù Quang) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà bà Huệ (thôn Phù Quang - Giáp mương tiêu) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến trạm biến áp (thôn Vĩnh Trị 1) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà bà Lộc (thôn Vĩnh Trị 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông An (thôn Vĩnh Trị 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Đường Cầu (Từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 đến giáp địa phận xã Hoằng Lộc) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Thành thôn Vĩnh Trị 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Chung thôn Vĩnh trị 3) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3713 (Khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 03: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ cống ông Cớn đến đê Sông Mã | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 11: | Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3711 (Vị trí số 3): Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.488.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trục chính mặt bằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 10,5m (vuông góc Quốc lộ 1A cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.153.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Quốc lộ 1A Tiểu dự án 2: Từ phía Bắc cầu Nguyệt Viên đến hết địa phận Thành phố | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường rẽ UBND P. Tào Xuyên đến Cầu Tào Xuyên (Tào Xuyên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Từ ngã 4 ông Cầu (thôn 4) đến dốc đê thôn 1 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Nguyện (thôn Phù Quang) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Đường từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 (nhà bà Oanh thôn Vĩnh Trị 3) đến giáp MBQH 2591 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 (Dốc chợ) đến giáp nhà ông Thành (thôn Vĩnh trị 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà bà Đức thôn Vĩnh Trị 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3713 (Khu xen cư, xen kẹt) | Vị trí số 05: Đường nội bộ MB | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đường từ đường cánh cung qua Trường THCS đến nhà ông Tư | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đường từ đường cánh cung (dốc UBND xã) đến Nhà văn hóa Nhữ Xá | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đường trong MBQH số 25 phố Quan Nội 1 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ Bắc cầu Tào Xuyên tiếp giáp địa phận xã Hoằng Lý (nay là phường Tào Xuyên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.989.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ còn lại lòng đường rộng 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.979.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3711 (Vị trí số 3): Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.907.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ nhà bà Nguyễn Thị Phú đến nhà ông Phấn | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ nhà bà Nguyễn Thị Phú đến nhà ông Thảo | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 3713 (Khu xen cư, xen kẹt) | Từ đường tỉnh 510: Từ nhà ông Lê Văn Vinh đến nhà ông Lê Đình Bình | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ngõ thôn Phù Quang: | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ nhà ông Nguyễn Hữu Thành đến nhà ông Nguyễn Hữu Thanh (hết đường) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ không thuộc các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.724.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường có mặt cắt 20,5m (lòng đường 10,5m, hướng hồ điều hoà) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 15m (đường Quang Lộc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Quốc lộ 1A Tiểu dự án 2: Từ phía Bắc cầu Nguyệt Viên đến hết địa phận Thành phố | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp P. Tào Xuyên đến hết địa phận xã Hoằng Lý (phường Tào Xuyên cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.609.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường rẽ UBND P. Tào Xuyên đến Cầu Tào Xuyên (Tào Xuyên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trục chính mặt bằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ trạm biến thế đến giáp địa phận xã Hoằng Hợp cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ tiếp giáp đường sắt Bắc-Nam đến trạm biến thế thôn 7 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Tỉnh lộ 510: | Ngõ Cao: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Tỉnh lộ 510: | Ngõ Nông: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Tỉnh lộ 510: | Đường xóm Bãi phố 4: Từ đường đê 510 đến mương tiêu sau làng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 1509 | Từ Tỉnh lộ 510 (nhà ông Nguyễn Viết Lịch) đến nhà ông Nguyễn Gia Phong | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 1509 | Ngõ Mạnh: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 đến giáp MBQH 1395 (thôn Phù Quang) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ trạm biến thế đến giáp địa phận xã Hoằng Hợp cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Từ tiếp giáp đường sắt Bắc-Nam đến trạm biến thế thôn 7 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Tỉnh lộ 510: | Ngõ Cao: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Tỉnh lộ 510: | Ngõ Nông: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Tỉnh lộ 510: | Đường xóm Bãi phố 4: Từ đường đê 510 đến mương tiêu sau làng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 1509 | Từ Tỉnh lộ 510 (nhà ông Nguyễn Viết Lịch) đến nhà ông Nguyễn Gia Phong | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 1509 | Ngõ Mạnh: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 đến giáp MBQH 1395 (thôn Phù Quang) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Bẩy (thôn Nguyệt Viên 1) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ nhà văn hóa thôn Phù Quang (thôn 1 cũ) đến nhà bà Huệ thôn Phù Quang | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (Chùa Giẽ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà bà Khánh thôn Vĩnh Trị 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Dũng thôn Vĩnh Trị 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Oanh thôn Nguyệt Viên 1) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Sơn thôn Nguyệt Viên 1) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Thành thôn Nguyệt Viên 1) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà bà Thuận thôn Nguyệt Viên 1) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Tư thôn Nguyệt Viên 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà văn hóa thôn Nguyệt Viên 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Thắng thôn Nguyệt Viên 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (giáp Mương tiêu - cống cồn chùa) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ nhà ông Biên thôn Nguyệt Viên 2 đến nhà ông Sáng thôn Nguyệt Viên 2 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Hoa thôn Nguyệt Viên 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ trạm biến áp thôn 9 đến nhà ông Thắng thôn Nguyệt Viên 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Thái thôn Nguyệt Viên 3) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ nhà ông Hoa thôn 10 đến nhà ông Ngân thôn Nguyệt Viên 3 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Quốc lộ 1A (cũ): Từ đầu đường rẽ cầu Vượt đến cầu Hàm Rồng cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.478.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ Quốc lộ 1A đến cơ quan Đảng ủy phường Nguyệt Viên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà Ngã tư nhà ông Đợi (Đường khu hành chính) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ trạm bơm Vĩnh Trị đến nhà bà Vê | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 5m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trục chính mặt bằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trục chính mặt bằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp xã Hoằng Quỳ đến tiếp giáp phường Tào Xuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp xã Hoằng Quỳ đến tiếp giáp phường Tào Xuyên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.348.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ Ngã tư đầu đường Cán Cờ qua khu đất thuê của ông Thắng đến hết địa phận xã Hoằng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Quốc lộ 10: Từ tiếp giáp xã Hoằng Anh đến đường sắt Bắc-Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.217.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 5: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 3m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 10,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ mặt bằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ mặt bằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp P. Tào Xuyên đến hết địa phận xã Hoằng Lý (phường Tào Xuyên cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 đến UBND xã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường KCN: Từ giáp đường Quốc lộ 10 đến giáp xã Hoằng Long | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến giáp xã Hoằng Lý (Đường Thành Khang 1, 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Cúc đến nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng (phía Bắc Cầu Tào) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Quốc lộ 1A (cũ): Từ đầu đường rẽ cầu Vượt đến cầu Hàm Rồng cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.065.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường có mặt cắt 20,5m (lòng đường 10,5m, hướng hồ điều hoà) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ Quốc lộ 1A đến cơ quan Đảng ủy phường Nguyệt Viên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.011.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà Ngã tư nhà ông Đợi (Đường khu hành chính) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.011.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ trạm bơm Vĩnh Trị đến nhà bà Vê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường <7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ mặt bằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ trạm bơm Vĩnh Trị đến nhà bà Vê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường <7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ mặt bằng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | XÃ HOẰNG LÝ CŨ (thuộc phường Tào Xuyên cũ) | Đoạn tiếp theo đến giáp địa phận xã Hoằng Cát cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 1509 | đường ngõ từ nhà ông Nguyễn Gia Thắng đến hết đường (nhà ông Binh) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Từ nhà ông Chính thôn 5 đến nhà bà Thanh thôn Vĩnh Trị 2 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn | Đường thôn Kiều Tiến | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn | Đường thôn Sơn Hà | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn | Đường thôn Đồng Tiến | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn | Đường thôn Hạnh Phúc | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn | Đường thôn Quang Hải | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn | Đường thôn Cát Lợi | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp xã Hoằng Minh đến cổng chào làng Quan Nội | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp xã Hoằng Quỳ đến tiếp giáp phường Tào Xuyên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cống chui đường sắt Bắc Nam đến nhà ông Cần (Nghĩa Sơn 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.891.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ Ngã tư đầu đường Cán Cờ qua khu đất thuê của ông Thắng đến hết địa phận xã Hoằng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Quốc lộ 10: Từ tiếp giáp xã Hoằng Anh đến đường sắt Bắc-Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Quốc lộ 10 (nhà ông Long) đến nhà văn hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Hiệp (phía Nam Cầu Tào) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 04: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Tỉnh lộ 510: | Đường còn lại (ngõ ngách trong thôn còn lại) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Khu công nghiệp | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.744.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 đến UBND xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường KCN: Từ giáp đường Quốc lộ 10 đến giáp xã Hoằng Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến giáp xã Hoằng Lý (Đường Thành Khang 1, 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Cúc đến nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng (phía Bắc Cầu Tào) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cổng chào làng Quan Nội đến đoạn rẽ vào đường Cánh Cung (ông Mão) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ông Mão đến đường vành đai vào KCN | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ nhà bà Nguyễn Thị Phú đến nhà ông Phấn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ nhà bà Nguyễn Thị Phú đến nhà ông Thảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 5: Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 7,5m (vỉa hè 3m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 10,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ mặt bằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ mặt bằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp xã Hoằng Minh đến cổng chào làng Quan Nội | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường còn lại trong khu công nghiệp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trong MBQH 8191 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Chức (Yên Vực) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 1535: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cống chui đường sắt Bắc Nam đến nhà ông Cần (Nghĩa Sơn 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.576.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Quốc lộ 10 (nhà ông Long) đến nhà văn hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Hiệp (phía Nam Cầu Tào) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường <7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ mặt bằng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xã | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ gầm cầu Hoàng Long đến ngã ba đi Đài tưởng niệm xã Hoằng Long cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tỉnh lộ 510: Từ tiếp giáp địa phận Long Anh đến hết địa phận Hoằng Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Khu TĐC 03: Đường nội bộ có mặt cắt 20,5m (lòng đường 10,5m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ có mặt cắt 20,5m (lòng đường 10,5m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường có mặt cắt 15,0m (lòng đường 9,0m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ có mặt cắt 20,5m (lòng đường 10,5m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường có mặt cắt 15,0m (lòng đường 9,0m) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Cán cờ: Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Long cũ đến hết địa phận xã Hoằng Anh cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ngã ba UBND phường đến đê sông Lạch Trường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trong khu dân cư Huyền Vũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Sơn đến nhà Văn hoá Phượng Đình 2 (đường Phượng Đình 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cổng chào làng Quan Nội đến đoạn rẽ vào đường Cánh Cung (ông Mão) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ông Mão đến đường vành đai vào KCN | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cổng chào làng Quan Nội đến đoạn rẽ vào đường Cánh Cung (ông Mão) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ông Mão đến đường vành đai vào KCN | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ nhà bà Nguyễn Thị Phú đến nhà ông Thảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 1 (thôn 7): Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 4: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 03: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ nhà bà Nguyễn Thị Phú đến nhà ông Phấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ nhà bà Nguyễn Thị Phú đến nhà ông Phấn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ nhà bà Nguyễn Thị Phú đến nhà ông Thảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 1 (thôn 7): Đường nội bộ MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 4: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 03: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Cổng Đảng ủy phường Nguyệt Viên đến hết địa phận phường Long Anh cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.369.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường còn lại trong khu công nghiệp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trong MBQH 8191 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Chức (Yên Vực) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 04: Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ MBQH khu dân cư Sơn Hà đến giáp xã Hoằng Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | MBQH số 1535: Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ gầm cầu Hoàng Long đến ngã ba đi Đài tưởng niệm xã Hoằng Long cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tỉnh lộ 510: Từ tiếp giáp địa phận Long Anh đến hết địa phận Hoằng Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Khu TĐC 03: Đường nội bộ có mặt cắt 20,5m (lòng đường 10,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ có mặt cắt 20,5m (lòng đường 10,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường có mặt cắt 15,0m (lòng đường 9,0m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ có mặt cắt 20,5m (lòng đường 10,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường có mặt cắt 15,0m (lòng đường 9,0m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Cán cờ: Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Long cũ đến hết địa phận xã Hoằng Anh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ngã ba UBND phường đến đê sông Lạch Trường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trong khu dân cư Huyền Vũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Sơn đến nhà Văn hoá Phượng Đình 2 (đường Phượng Đình 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp phố Thành Khang 2 đến ngã ba (nhà ông Khương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.196.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Long cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 10 đến nhà ông Châu (Đường Phượng Đình 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến Công ty Súc Sản (Đường ép dầu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp xã Hoằng Long đến nhà ông Úy (Nghĩa Sơn 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến địa phận xã Hoằng Lý (đường đê Sông Mã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Yên Xuân: Từ ngã ba nhà bà Dàng đến Trường Mầm non | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Cổng Đảng ủy phường Nguyệt Viên đến hết địa phận phường Long Anh cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.141.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn tiếp theo đến đê Sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.109.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ MBQH khu dân cư Sơn Hà đến giáp xã Hoằng Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp phố Thành Khang 2 đến ngã ba (nhà ông Khương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.076.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 1 (thôn 7): Đường nội bộ MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 4: Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 03: Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cây xăng ông Hoành đến hết MBQH 1509 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ Trạm y tế đến trạm biến áp thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nối từ Ngã tư trạm biến áp đến hết địa phận xã Hoằng Long (đường sau làng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 15m | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | - Đường trục chính MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 06: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 10: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đợi (Đường Phượng Đình 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn tiếp theo đến nhà bà Tắp (Phượng Đình 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Lại Sỹ Thanh (Phượng Đình 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Hạ đến nhà ông Đông (đường Thành Khang 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ngã ba trục đường chính Thành Khang đến nha ông Ban (Thành Khang 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Các tuyến đường số 2;3;3a;3b;4;4a;5 trong khu dân cư Phượng Đình 2, 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Yên Trung: Từ nhà ông Năm đến đê Sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Yên Xuân: Từ nhà ông Biện đến đê Sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Yên Tân: Từ ngã ba giáp đường Yên Xuân đến nhà ông Trực | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.043.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 1 (thôn 6): Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 05: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường tỉnh 510: Từ nhà ông Lê Văn Vinh đến nhà ông Lê Đình Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ nhà ông Nguyễn Hữu Thành đến nhà ông Nguyễn Hữu Thanh (hết đường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn từ hộ ông Hược đến qua hộ ông Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường ngang, dọc tiếp giáp trong MBQH 8199 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A cũ (Nghĩa Sơn 2) đến Bưu điện Cầu Tào (đường đê) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn tiếp theo đến hết địa phận xã Hoằng Long cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn tiếp theo đến đê Sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 924.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cây xăng ông Hoành đến hết MBQH 1509 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ Trạm y tế đến trạm biến áp thôn 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nối từ Ngã tư trạm biến áp đến hết địa phận xã Hoằng Long (đường sau làng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ lòng đường 15m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nội bộ còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | - Đường trục chính MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 06: Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 10: Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ông Đợi (Đường Phượng Đình 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn tiếp theo đến nhà bà Tắp (Phượng Đình 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn tiếp theo đến nhà ông Lại Sỹ Thanh (Phượng Đình 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Hạ đến nhà ông Đông (đường Thành Khang 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Yên Tân: Từ ngã ba giáp đường Yên Xuân đến nhà ông Trực | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà bà Huệ (thôn Phù Quang - Giáp mương tiêu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Cầu (Từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 đến giáp địa phận xã Hoằng Lộc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Thành thôn Vĩnh Trị 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Hoa thôn 10 đến nhà ông Ngân thôn Nguyệt Viên 3 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 04: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 05: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 07: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | - Đường trục chính MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn tiếp theo từ Ngã tư nhà ông Đợi đến đê sông Lạch Trường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A (cũ) (nhà bà Luyến) đến nhà ông Thú (đường Nghĩa Sơn 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 848.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp phố Thành Khang 2 đến dốc đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ngã ba UBND xã đến nhà ông Kỳ (thôn 6) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nhánh trong mặt bằng 5991/QĐ-UBND (Khu đồng Chằm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | - Đường trục chính MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn từ hộ ông Hược đến qua hộ ông Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường ngang, dọc tiếp giáp trong MBQH 8199 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A cũ (Nghĩa Sơn 2) đến Bưu điện Cầu Tào (đường đê) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ngõ Cao: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 1 (thôn 6): Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 05: Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường tỉnh 510: Từ nhà ông Lê Văn Vinh đến nhà ông Lê Đình Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường tiếp giáp đường tỉnh lộ 510: Từ nhà ông Nguyễn Hữu Thành đến nhà ông Nguyễn Hữu Thanh (hết đường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp phố Thành Khang 2 đến dốc đê sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ngã ba UBND xã đến nhà ông Kỳ (thôn 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến đê sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nhánh trong mặt bằng 5991/QĐ-UBND (Khu đồng Chằm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | - Đường trục chính MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ngã ba UBND xã đến nhà ông Kỳ (thôn 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến đê sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường nhánh trong mặt bằng 5991/QĐ-UBND (Khu đồng Chằm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | - Đường trục chính MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 734.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp đường Cán Cờ đi Tỉnh lộ 510 (Đê sông Mã) (qua chợ Rạm) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ Tỉnh lộ 510 (nhà ông Nguyễn Viết Lịch) đến nhà ông Nguyễn Gia Phong | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường ngõ từ nhà ông Nguyễn Gia Thắng đến hết đường (nhà ông Binh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ngõ Mạnh: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 đến giáp MBQH 1395 (thôn Phù Quang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Tiến (thôn Phù Quang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến trạm biến áp (thôn Vĩnh Trị 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà bà Lộc (thôn Vĩnh Trị 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông An (thôn Vĩnh Trị 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 (nhà bà Oanh VT3) đến giáp MBQH 2591 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Bẩy (thôn Nguyệt Viên 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà văn hóa thôn Phù Quang (thôn 1 cũ) đến nhà bà Huệ thôn Phù Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (chùa Giẽ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà bà Đức thôn Vĩnh Trị 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà bà Khánh thôn Vĩnh Trị 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Chung thôn Vĩnh Trị 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Thắng thôn Nguyệt Viên 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (giáp Mương tiêu - cống cồn chùa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Hoa thôn Nguyệt Viên 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ trạm biến áp thôn 9 đến nhà ông Thắng thôn Nguyệt Viên 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Thái thôn Nguyệt Viên 3) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Lê Đình Hùng đến hết đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Lê Văn Hội đến hết đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Nguyện đến hết đường | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Nguyễn Tuấn Trung đến nhà ông Nguyễn Hữu Tú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường bờ mương (từ trạm biến áp) đến hết đường (đất ông Nguyễn Hữu Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ngõ thôn Vĩnh Trị 3: Từ nhà bà Phan Thị Sinh đến hết đường (nhà ông Trường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường cánh cung (Đường Quốc lộ 10 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Nguyễn Tuấn Trung đến nhà ông Nguyễn Hữu Tú | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường bờ mương (từ trạm biến áp) đến hết đường (đất ông Nguyễn Hữu Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ngõ thôn Vĩnh Trị 3: Từ nhà bà Phan Thị Sinh đến hết đường (nhà ông Trường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường cánh cung (Đường Quốc lộ 10 cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 717.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trong khu tái định cư sau UBND xã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà bà Huệ (thôn Phù Quang - Giáp mương tiêu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường Cầu (Từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 đến giáp địa phận xã Hoằng Lộc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Thành thôn Vĩnh Trị 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 706.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ngõ Cao: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ngõ Nông: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trong MBQH số 26 phố Nhữ Xá 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trong MBQH số 25 phố Quan Nội 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp đường Cán Cờ đi Tỉnh lộ 510 (Đê sông Mã) (qua chợ Rạm) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ Tỉnh lộ 510 (nhà ông Nguyễn Viết Lịch) đến nhà ông Nguyễn Gia Phong | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường ngõ từ nhà ông Nguyễn Gia Thắng đến hết đường (nhà ông Binh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ngõ Mạnh: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 đến giáp MBQH 1395 (thôn Phù Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Tiến (thôn Phù Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến trạm biến áp (thôn Vĩnh Trị 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà bà Lộc (thôn Vĩnh Trị 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông An (thôn Vĩnh Trị 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 (nhà bà Oanh VT3) đến giáp MBQH 2591 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Bẩy (thôn Nguyệt Viên 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà văn hóa thôn Phù Quang (thôn 1 cũ) đến nhà bà Huệ thôn Phù Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (chùa Giẽ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà bà Đức thôn Vĩnh Trị 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà bà Khánh thôn Vĩnh Trị 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Chung thôn Vĩnh Trị 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Chính thôn 5 đến nhà bà Thanh thôn Vĩnh Trị 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Dũng thôn Vĩnh Trị 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Oanh thôn Nguyệt Viên 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Sơn thôn Nguyệt Viên 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Thành thôn Nguyệt Viên 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Tư thôn Nguyệt Viên 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà văn hóa thôn Nguyệt Viên 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Thắng thôn Nguyệt Viên 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (giáp Mương tiêu - cống cồn chùa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Hoa thôn Nguyệt Viên 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ trạm biến áp thôn 9 đến nhà ông Thắng thôn Nguyệt Viên 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà ông Thái thôn Nguyệt Viên 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Lê Đình Hùng đến hết đường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Lê Văn Hội đến hết đường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Nguyện đến hết đường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Nguyễn Tuấn Trung đến nhà ông Nguyễn Hữu Tú | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường bờ mương (từ trạm biến áp) đến hết đường (đất ông Nguyễn Hữu Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ngõ thôn Vĩnh Trị 3: Từ nhà bà Phan Thị Sinh đến hết đường (nhà ông Trường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường cánh cung (Đường Quốc lộ 10 cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 598.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 (Dốc chợ) đến giáp nhà ông Thành (thôn Vĩnh Trị 2) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà bà Thuận thôn Nguyệt Viên 1) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Biên thôn Nguyệt Viên 2 đến nhà ông Sáng thôn Nguyệt Viên 2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 554.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ngõ Nông: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ngõ Nông: Tiếp giáp đường đê 510 đến giáp mương tiêu sau làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường từ Quốc lộ 10 (nhà ông Tiến ) đến đình đền Quan Nội | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cổng chào làng Quan Nội đến đến kênh N16 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Quốc lộ 10 (nhà ông Long) đến nhà văn hóa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường từ đường cánh cung qua Trường THCS đến nhà ông Tư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường từ đường cánh cung (dốc UBND xã) đến nhà văn hóa Nhữ Xá | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến ngõ Đồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến mương tiêu Đại Tiền | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến Đình Tây (thôn Vinh Quang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến đồng Cầu (thôn Hạnh Phúc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ hồ Đồng Tiến đến ông Diệu (thôn Hạnh Phúc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ông Lương (thôn Kiều Tiến) đến ông Thiệp (thôn Quang Hải) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến tiếp giáp xã Hoằng Trạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến cống ông Chống (thôn Sơn Hà) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến Trạm điện I thôn Đồng Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cống ông Cớn đến đê Sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ trạm biến thế đến giáp địa phận xã Hoằng Hợp | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp đường sắt Bắc-Nam đến trạm biến thế thôn 7 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà nhà ông Cầu đến chợ Tào mới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường còn lại (ngõ ngách trong thôn còn lại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Nguyện (thôn Phù Quang) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | - Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 08: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | - Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 12: Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 489.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xóm Bãi phố 4: Từ đường đê 510 đến mương tiêu sau làng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp tỉnh lộ 510 (Dốc chợ) đến giáp nhà ông Thành (thôn Vĩnh Trị 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ giáp tỉnh lộ 510 đến hết đường (nhà bà Thuận thôn Nguyệt Viên 1) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Biên thôn Nguyệt Viên 2 đến nhà ông Sáng thôn Nguyệt Viên 2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 462.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trong MBQH số 26 phố Nhữ Xá 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường trong MBQH số 25 phố Quan Nội 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ trạm biến thế đến giáp địa phận xã Hoằng Hợp | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp đường sắt Bắc-Nam đến trạm biến thế thôn 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà nhà ông Cầu đến chợ Tào mới | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | - Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 08: Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | - Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Vị trí số 12: Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường từ Quốc lộ 10 (nhà ông Tiến ) đến đình đền Quan Nội | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cổng chào làng Quan Nội đến đến kênh N16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Quốc lộ 10 (nhà ông Long) đến nhà văn hóa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường từ đường cánh cung qua Trường THCS đến nhà ông Tư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường từ đường cánh cung (dốc UBND xã) đến nhà văn hóa Nhữ Xá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến ngõ Đồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến mương tiêu Đại Tiền | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến Đình Tây (thôn Vinh Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến đồng Cầu (thôn Hạnh Phúc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ hồ Đồng Tiến đến ông Diệu (thôn Hạnh Phúc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ông Lương (thôn Kiều Tiến) đến ông Thiệp (thôn Quang Hải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến tiếp giáp xã Hoằng Trạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến cống ông Chống (thôn Sơn Hà) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ đường Lộc Đại (Tỉnh lộ 510) đến Trạm điện I thôn Đồng Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ cống ông Cớn đến đê Sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn tiếp theo đến giáp địa phận xã Hoằng Cát | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ngã tư ông Cầu (thôn 4) đến dốc đê thôn 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ Nhà văn hóa thôn 3 đến trạm biến thế | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ven chân đê khu vực thôn 1,2 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Tới Hoa thôn 7 đến dốc nhà ông Côi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | - Đường nội bộ MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 435.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường còn lại (ngõ ngách trong thôn còn lại) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ tiếp giáp Tỉnh lộ 510 đến nhà ông Nguyện (thôn Phù Quang) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 408.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đoạn tiếp theo đến giáp địa phận xã Hoằng Cát | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ ngã tư ông Cầu (thôn 4) đến dốc đê thôn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ Nhà văn hóa thôn 3 đến trạm biến thế | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Ven chân đê khu vực thôn 1,2 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Từ nhà ông Tới Hoa thôn 7 đến dốc nhà ông Côi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | - Đường nội bộ MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn Kiều Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn Sơn Hà | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn Đồng Tiến | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn Hạnh Phúc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn Quang Hải | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn Cát Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 391.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường xóm Bãi phố 4: Từ đường đê 510 đến mương tiêu sau làng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 342.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn Kiều Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn Sơn Hà | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn Đồng Tiến | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn Hạnh Phúc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn Quang Hải | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Đường thôn Cát Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 326.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 245.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 228.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 65.000 | 60.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 65.000 | 60.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 65.000 | 60.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Văn Tiến Dũng (Quốc lộ 1A cũ) | Từ cầu Hoàng Long đến đường rẽ UBND phường Tào Xuyên cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Văn Tiến Dũng (Quốc lộ 1A cũ) | Từ Bắc cầu Tào Xuyên tiếp giáp địa phận xã Hoằng Lý cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Cán cờ | Từ Quốc lộ 1A đến cơ quan Đảng ủy phường Nguyệt Viên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Văn Tiến Dũng (Quốc lộ 1A cũ) | Từ đường rẽ UBND phường Tào Xuyên cũ đến Cầu Tào Xuyên | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Văn Tiến Dũng (Quốc lộ 1A cũ) | Từ giáp phường Tào Xuyên cũ đến hết địa phận xã Hoằng Lý cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
XÃ HOẰNG LONG CŨ (thuộc phường Long Anh cũ) | Từ ngã 4 đầu đường Cán Cờ qua khu đất thuê của ông Thắng đến hết địa phận xã Hoằng Long | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp địa phận xã Hoằng Long cũ đến tiếp giáp Quốc lộ 10 | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Đường KCN: Từ giáp đường Quốc lộ 10 đến giáp xã Hoằng Long | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
PHƯỜNG TÀO XUYÊN CŨ | Quốc lộ 1A cũ: Từ đầu đường rẽ cầu Vượt đến cầu Hàm Rồng cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến giáp xã Hoằng Lý (Đường Thành Khang 1, 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
PHƯỜNG TÀO XUYÊN CŨ | Quốc lộ 1A cũ: Từ đầu đường rẽ cầu Vượt đến cầu Hàm Rồng cũ | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến giáp xã Hoằng Lý (Đường Thành Khang 1, 2) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến nhà ngã 4 nhà ông Đợi (Đường khu hành chính) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường phố Thành Khang | Từ nhà ông Cúc đến nhà ông Nguyễn Ngọc Hùng (phía Bắc Cầu Tào) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 17500: | Đường nội bộ lòng đường 10,5m (vuông góc Quốc lộ 1A cũ) | Đất ở tại đô thị Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.510.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Nguyệt Viên
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin phường Nguyệt Viên, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 22,31 km².
Dân số: 34.340 người (hơn 9.270 hộ dân).
Mật độ dân số: Khoảng 1.539 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Trọng tâm sáp nhập 2025 – 2026)
- Phường Nguyệt Viên mới chính thức được thành lập và đi vào hoạt động từ ngày 01/07/2025 theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- Tên gọi “Nguyệt Viên” được lấy theo tên ngôi làng cổ nổi tiếng bên bờ sông Mã. Phường được hình thành trên cơ sở sáp nhập nguyên trạng toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 4 phường cũ:
- Toàn bộ diện tích và dân số của phường Tào Xuyên.
- Toàn bộ diện tích và dân số của phường Long Anh.
- Toàn bộ diện tích và dân số của phường Hoằng Quang.
- Toàn bộ diện tích và dân số của phường Hoằng Đại.
- Tình hình hoạt động và tinh gọn bộ máy sau sáp nhập
- Trụ sở làm việc: Trụ sở chính của UBND phường Nguyệt Viên đặt tại Tổ dân phố Vĩnh Trị 2 (vốn là công sở cũ của phường Hoằng Quang). Hệ thống cơ quan Đảng ủy và các đoàn thể được bố trí linh hoạt tại trụ sở phường Long Anh cũ để đảm bảo không gian làm việc và tiếp công dân.
- Tinh gọn địa bàn năm 2026: Ngay sau khi ổn định bộ máy hành chính, vào giữa năm 2026, phường Nguyệt Viên đã triển khai xây dựng và lấy ý kiến cử tri về phương án sắp xếp, sáp nhập các tổ dân phố. Mục tiêu trong năm 2026 là tinh gọn mạnh mẽ hệ thống cơ sở, giảm số lượng tổ dân phố trên địa bàn từ 32 tổ xuống còn 15 tổ dân phố mới nhằm nâng cao hiệu lực quản lý đô thị và đẩy mạnh số hóa dịch vụ công.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
