Bảng giá đất phường Quy Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai mới nhất theo Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Quy Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai
Bảng giá đất phường Quy Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Gia Lai. Mức giá đất tại phường Quy Nhơn Bắc được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Quy Nhơn Bắc theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Quy Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai
– Nghị quyết 23/2025/NQ-HĐND Quy định tiêu chí vị trí đối với từng loại đất và Bảng giá các loại đất năm 2026 trên địa bàn tỉnh Gia Lai
3. Tra cứu bảng giá đất phường Quy Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai mới nhất
Bảng giá đất phường Quy Nhơn Bắc năm 2026
Khu vực: phường Quy Nhơn Bắc.
Loại đất: Đất SX-KD đô thị, Đất SX-KD, Đất khoáng sản, Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị.
Mức giá áp dụng: từ 244.000 đến 28.630.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N11 - Lộ giới 37m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.332.000 | 2.500.000 | 1.876.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N14 - Lộ giới 24m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.800.000 | 3.060.000 | 2.300.000 | 1.728.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N18 - Lộ giới 24m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.800.000 | 3.060.000 | 2.300.000 | 1.728.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N19 - Lộ giới 15,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 3.240.000 | 2.432.000 | 1.828.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến D1 - Lộ giới 24m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.800.000 | 3.060.000 | 2.300.000 | 1.728.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến D3 - Lộ giới 15,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.400.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N8 - Lộ giới 15,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.400.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N9 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.400.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N10 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.028.000 | 1.524.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N11 - Lộ giới 37m - |
Đất SX-KD đô thị | 8.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 2.028.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N12 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.028.000 | 1.524.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N13 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.028.000 | 1.524.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N13a - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.028.000 | 1.524.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N14 - Lộ giới 24m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.800.000 | 3.060.000 | 2.300.000 | 1.728.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N15 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.028.000 | 1.524.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N16 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.028.000 | 1.524.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N17 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.040.000 | 2.720.000 | 2.044.000 | 1.536.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N18 - Lộ giới 24m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.800.000 | 3.060.000 | 2.300.000 | 1.728.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS2 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS3 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS4 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS5 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS6 - Lộ giới 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.668.000 | 3.456.000 | 2.592.000 | 1.944.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS7 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS8 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS9 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS10 - Lộ giới 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.540.000 | 2.496.000 | 1.872.000 | 1.404.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS11 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS12 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS13 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS14 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS15 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS16 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS17 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS18 - Lộ giới 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.540.000 | 2.496.000 | 1.872.000 | 1.404.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến đường nối QL19C với Cảng Quy Nhơn Lộ giới 40m - |
Đất SX-KD đô thị | 9.372.000 | 4.220.000 | 3.168.000 | 2.376.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 8m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.304.000 | 1.488.000 | 1.116.000 | 840.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 10m (Xung quanh chợ) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 1.800.000 | 1.352.000 | 1.016.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.220.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 20m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.400.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Các lô đường có lộ giới 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.200.000 | 2.340.000 | 1.760.000 | 1.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Các lô đường có lộ giới từ ≥ 10m đến 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 2.160.000 | 1.620.000 | 1.220.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường nội bộ có lộ giới < 10m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 1.800.000 | 1.352.000 | 1.016.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Nguyễn Tạo - |
Đất SX-KD đô thị | 2.600.000 | 1.172.000 | 880.000 | 660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Các lô mặt tiền đường có lộ giới 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.600.000 | 1.172.000 | 880.000 | 660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Các lô mặt tiền đường bê tông có lộ giới 7m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.760.000 | 792.000 | 596.000 | 448.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường quy hoạch lộ giới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.124.000 | 1.860.000 | 1.396.000 | 1.048.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Võ Văn Hiệu - Đường số 4, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 3.228.000 | 1.456.000 | 1.092.000 | 824.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trương Văn Đa - Đường số 2 và 3, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 3.228.000 | 1.456.000 | 1.092.000 | 824.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 20m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.132.000 | 2.312.000 | 1.736.000 | 1.304.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.296.000 | 1.936.000 | 1.452.000 | 1.092.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.940.000 | 1.776.000 | 1.332.000 | 1.004.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.224.000 | 1.452.000 | 1.092.000 | 824.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến đường bê tông có lộ giới 8m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.064.000 | 932.000 | 700.000 | 528.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến đường: ĐS2, ĐS3 và ĐS4 có lộ giới 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.228.000 | 1.456.000 | 1.092.000 | 824.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến đường ĐS1 có lộ giới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.124.000 | 1.860.000 | 1.396.000 | 1.048.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cù Huy Cận - Đường ĐS11, ĐS11a, lộ giới 22m, khu tái định cư HH1- HH2, phường Trần Quang Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 6.364.000 | 2.868.000 | 2.152.000 | 1.616.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Dương Đức Hiền - Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 4.212.000 | 1.900.000 | 1.428.000 | 1.072.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Thị Xuyến - Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1- HH2, phường Trần Quang Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 4.212.000 | 1.900.000 | 1.428.000 | 1.072.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1a - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.212.000 | 1.900.000 | 1.428.000 | 1.072.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 48m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.760.000 | 3.492.000 | 2.624.000 | 1.968.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 20m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.160.000 | 1.872.000 | 1.404.000 | 1.056.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ1 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.240.000 | 1.460.000 | 1.096.000 | 824.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ2 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.480.000 | 1.568.000 | 1.180.000 | 888.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ3 - Lộ giới 13m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.200.000 | 1.440.000 | 1.080.000 | 812.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường N1 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.480.000 | 1.568.000 | 1.180.000 | 888.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường N2 - Lộ giới 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.480.000 | 1.568.000 | 1.180.000 | 888.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1 - Lộ giới 30m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.120.000 | 2.304.000 | 1.728.000 | 1.296.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS2 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.708.000 | 2.124.000 | 1.592.000 | 1.196.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS3 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.944.000 | 2.228.000 | 1.672.000 | 1.256.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS4 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.708.000 | 2.124.000 | 1.592.000 | 1.196.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS5 - Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.136.000 | 1.412.000 | 1.060.000 | 796.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS12 (thuộc dự án Khu dân cư núi mồ côi) Lộ giới 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.944.000 | 2.228.000 | 1.672.000 | 1.256.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS5 (thuộc dự án Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú) Lộ giới 20m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.096.000 | 1.844.000 | 1.384.000 | 1.040.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường số 3 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.136.000 | 2.764.000 | 2.076.000 | 1.556.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường số 5 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.136.000 | 2.764.000 | 2.076.000 | 1.556.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường số 16 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.136.000 | 2.764.000 | 2.076.000 | 1.556.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường số 19 - Lộ giới 14m (3,5-7-3,5)m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.688.000 | 2.112.000 | 1.584.000 | 1.188.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường số 20 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.564.000 | 2.956.000 | 2.220.000 | 1.664.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường số 24 - Lộ giới 16m (4- 8-4)m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.200.000 | 2.340.000 | 1.760.000 | 1.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư vườn rau phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 10m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.368.000 | 2.416.000 | 1.816.000 | 1.364.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư vườn rau phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 9m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.296.000 | 1.936.000 | 1.452.000 | 1.092.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư vườn ươm phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 6,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.652.000 | 2.096.000 | 1.576.000 | 1.184.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư vườn ươm phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 5,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.760.000 | 1.244.000 | 936.000 | 704.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu TĐC phục vụ nâng cấp, mở rộng QL 1D tại khu HH1 và HH2 thuộc Khu quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 KV1 và KV9, phường Trần Quang Diệu (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1a - Lộ giới 19,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.400.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu TĐC phục vụ nâng cấp, mở rộng QL 1D tại khu HH1 và HH2 thuộc Khu quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 KV1 và KV9, phường Trần Quang Diệu (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1a - Lộ giới 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.200.000 | 2.792.000 | 2.096.000 | 1.576.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu TĐC phục vụ nâng cấp, mở rộng QL 1D tại khu HH1 và HH2 thuộc Khu quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 KV1 và KV9, phường Trần Quang Diệu (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường quy hoạch - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.028.000 | 1.524.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường bờ kè 2 bên sông Dinh (bờ phái Bắc và bờ phía Nam) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đập Phú Xuân - Giáp đường Sắt |
Đất SX-KD đô thị | 4.212.000 | 1.900.000 | 1.428.000 | 1.072.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường bờ kè 2 bên sông Dinh (bờ phái Bắc và bờ phía Nam) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường sắt - Giáp đường Hùng Vương |
Đất SX-KD đô thị | 4.212.000 | 1.900.000 | 1.428.000 | 1.072.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường bờ kè 2 bên sông Dinh (bờ phái Bắc và bờ phía Nam) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Hùng Vương - Giáp đường Đào Tấn |
Đất SX-KD đô thị | 5.120.000 | 2.304.000 | 1.728.000 | 1.296.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A (ngã 3 đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) đến giáp ranh xã Phước Thành (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Giáp ngã 4 đường Trục trung tâm - Hết Trạm điện E21 - |
Đất SX-KD đô thị | 2.820.000 | 1.272.000 | 956.000 | 720.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A (ngã 3 đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) đến giáp ranh xã Phước Thành (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 1.212.000 | 548.000 | 412.000 | 312.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ven trục đường bê tông trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.560.000 | 1.152.000 | 864.000 | 648.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đoạn tiếp theo cho đến 200m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.240.000 | 1.008.000 | 756.000 | 572.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đoạn còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 1.436.000 | 648.000 | 488.000 | 368.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các tuyến đường khác trong các khu vực dân cư còn lại của phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới từ 4m trở lên - |
Đất SX-KD đô thị | 944.000 | 428.000 | 324.000 | 244.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Công nghiệp Phú Tài Khu Công nghiệp Phú Tài giai đoạn 1, 2, 3 (mở rộng về phía Bắc) và mở rộng về phía Đông Núi Hòn Chà (thuộc phường Trần Quang Diệu) - |
Đất SX-KD | 429.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Phường Quy Nhơn Bắc Đất, đá, cát, sỏi - |
Đất khoáng sản | 392.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Phường Quy Nhơn Bắc Ti tan, vàng - |
Đất khoáng sản | 527.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Bùi Tuyển (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trọn đường (lộ giới 19m Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đào Tấn (Từ ngã 3 ông Thọ-Tuy Phước) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngã ba Hùng Vương - Giáp cầu Ông Thủy (phía Nam) |
Đất ở đô thị | 14.560.000 | 7.280.000 | 5.460.000 | 4.100.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đào Tấn (Từ ngã 3 ông Thọ-Tuy Phước) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 11.900.000 | 5.950.000 | 4.470.000 | 3.360.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đèo Nhông - Dương Liễu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ3, khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú - lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.250.000 | 3.940.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đồi Mười (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ2, khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú - |
Đất ở đô thị | 9.200.000 | 4.600.000 | 3.450.000 | 2.590.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường ĐT638 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Giáp đường Quốc lộ 1D - Giáp ranh giới giữa phường Quy Nhơn Tây |
Đất ở đô thị | 12.320.000 | 6.160.000 | 4.620.000 | 3.470.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Hồ Đắc Di (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trọn đường - |
Đất ở đô thị | 7.980.000 | 3.990.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Hồ Huấn Nghiệp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 2.900.000 | 2.180.000 | 1.640.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cầu Đôi - Giáp Cầu Sông Ngang |
Đất ở đô thị | 20.620.000 | 10.310.000 | 7.740.000 | 5.810.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cầu Sông Ngang - Công viên Phú Tài |
Đất ở đô thị | 28.630.000 | 14.320.000 | 10.740.000 | 8.060.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Huỳnh Minh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 10.740.000 | 5.370.000 | 4.030.000 | 3.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Huỳnh Ngọc Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 15,5m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.750.000 | 2.820.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư HH1- HH2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS 1, lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 5.270.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Lạc Long Quân (Quốc lộ 1A) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Giáp Cầu Diêu Trì - Giáp Cầu An Phú |
Đất ở đô thị | 22.600.000 | 11.300.000 | 8.480.000 | 6.360.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Lạc Long Quân (Quốc lộ 1A) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Từ Cầu An Phú - Giáp ngã 3 đường vào Công ty Bia |
Đất ở đô thị | 16.240.000 | 8.120.000 | 6.090.000 | 4.570.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Lạc Long Quân (Quốc lộ 1A) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Từ ngã 3 đường vào Công ty Bia - Hết Cây Xăng dầu Binh Đoàn 15 |
Đất ở đô thị | 15.190.000 | 7.600.000 | 5.700.000 | 4.280.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Lê Tấn Quốc (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Mai Chí Thọ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 20m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 6.300.000 | 4.730.000 | 3.550.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn An Khương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn Chí Diểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 12m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.690.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn Công Hoan (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 11m ( Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 10.740.000 | 5.370.000 | 4.030.000 | 3.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn Diêu (nối dài ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Hùng Vương - Giáp đường Đào Tấn |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 6.300.000 | 4.730.000 | 3.550.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn Trọng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Núi Bà (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trường Ischool - Trường THCS Nhơn Phú |
Đất ở đô thị | 9.550.000 | 4.780.000 | 3.590.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Quốc lộ 1D (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Giáp đường Hùng Vương - Giáp ranh phường Nhơn Phú |
Đất ở đô thị | 14.340.000 | 7.170.000 | 5.380.000 | 4.040.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Quốc lộ 1D (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Trần Quang Diệu - Nhơn Phú (cũ) - Ngã 3 Điện Biên Phủ |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 7.850.000 | 5.890.000 | 4.420.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Quỹ đất phía Tây Bệnh viện Y học cổ truyền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường quy hoạch lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 12.000.000 | 9.000.000 | 6.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Thuận Ninh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Hùng Vương - Trường Ischool |
Đất ở đô thị | 14.020.000 | 7.010.000 | 5.260.000 | 3.950.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Đại Nghĩa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đoạn từ ngã 3 Quốc lộ 1A (đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) - Giáp ngã 4 đường Trục trung tâm (phường Trần Quang Diệu) |
Đất ở đô thị | 9.100.000 | 4.550.000 | 3.420.000 | 2.570.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Đức Hòa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Nhân Tông (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Hùng Vương - Giáp đường xe lửa |
Đất ở đô thị | 11.410.000 | 5.710.000 | 4.290.000 | 3.220.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Quốc Hoàn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 24m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Văn Cẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 10.740.000 | 5.370.000 | 4.030.000 | 3.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Văn Tiến Dũng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 12m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 15.280.000 | 7.640.000 | 5.730.000 | 4.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt). (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường đất có lộ giới trên 5m trở lên, trong phạm vi 100m đầu, (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.580.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt). (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường đất có lộ giới trên 2 đến 5m, trong phạm vi 100m đầu, (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) - |
Đất ở đô thị | 4.260.000 | 2.130.000 | 1.600.000 | 1.200.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt). (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường đất có lộ giới từ 2m trở xuống, trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) - |
Đất ở đô thị | 3.030.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 860.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường trục trung tâm khu công nghiệp Phú Tài (đoạn từ Công ty Bia đến Công ty Như Ý) - |
Đất ở đô thị | 7.620.000 | 3.810.000 | 2.860.000 | 2.150.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường bê tông xi măng lộ giới từ 5m trở lên - |
Đất ở đô thị | 3.030.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 860.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường bê tông xi măng lộ giới từ 2m đến dưới 5m - |
Đất ở đô thị | 2.360.000 | 1.180.000 | 890.000 | 670.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường bê tông xi măng lộ giới dưới 2m trở xuống - |
Đất ở đô thị | 1.860.000 | 930.000 | 700.000 | 530.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường bờ kè sông Dinh, bờ Bắc và bờ Nam, lộ giới 14m (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Hùng Vương - Đường Đào Tấn |
Đất ở đô thị | 12.800.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường bờ kè sông Dinh, bờ Bắc và bờ Nam, lộ giới 15m (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đập Phú Xuân - Giáp đường sắt |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 5.270.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường bờ kè sông Dinh, bờ Bắc và bờ Nam, lộ giới 15m (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường sắt - Đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 5.270.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường BTXM lộ giới 7m từ đường D3 (Khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú (cũ) đến đập dâng Phú Xuân, phường Nhơn Phú (cũ) (đoạn nhà ông Nguyễn Tần) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) - |
Đất ở đô thị | 5.610.000 | 2.810.000 | 2.110.000 | 1.590.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường nội bộ vào khu cơ sở giết mổ động vật Bạch Tuyết cũ, KV5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) - |
Đất ở đô thị | 11.410.000 | 5.710.000 | 4.290.000 | 3.220.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D1 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 17m) - |
Đất ở đô thị | 11.760.000 | 5.880.000 | 4.410.000 | 3.310.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D2 (Nối từ đường D8 đến đường D9, lộ giới 16m) - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 5.320.000 | 3.990.000 | 3.000.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D3 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 16,5m) - |
Đất ở đô thị | 11.770.000 | 5.890.000 | 4.420.000 | 3.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D8 (Nối từ đường D1 đến đường D2, lộ giới 24m) - |
Đất ở đô thị | 11.770.000 | 5.890.000 | 4.420.000 | 3.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D9 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m) - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 5.320.000 | 3.990.000 | 3.000.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D15 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m) - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 5.320.000 | 3.990.000 | 3.000.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D4 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 5.320.000 | 3.990.000 | 3.000.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D5 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 5.320.000 | 3.990.000 | 3.000.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D6 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 5.320.000 | 3.990.000 | 3.000.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D7 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 5.320.000 | 3.990.000 | 3.000.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D10 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 5.320.000 | 3.990.000 | 3.000.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D11 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 5.320.000 | 3.990.000 | 3.000.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D12 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 5.320.000 | 3.990.000 | 3.000.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D13 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 5.320.000 | 3.990.000 | 3.000.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D14 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 5.320.000 | 3.990.000 | 3.000.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS1 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 9.920.000 | 4.960.000 | 3.720.000 | 2.790.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D1 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D1 nối dài - Lộ giới 8,5m - |
Đất ở đô thị | 8.160.000 | 4.080.000 | 3.060.000 | 2.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D3 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D4 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS2 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D6 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D7 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D8 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS3 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D17 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D18 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS10 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D9 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 2.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS8A - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 10.240.000 | 5.120.000 | 3.840.000 | 2.880.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS7A - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 2.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS7 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 2.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D10 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 2.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D11 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 2.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D12 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 2.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D13 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 2.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D14 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 2.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D14 nối dài - Lộ giới 10m - |
Đất ở đô thị | 8.480.000 | 4.240.000 | 3.180.000 | 2.390.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS8 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 10.240.000 | 5.120.000 | 3.840.000 | 2.880.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D15 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 2.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D16 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 2.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS9 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 12.320.000 | 6.160.000 | 4.620.000 | 3.470.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS8B - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.880.000 | 3.660.000 | 2.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS11 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.880.000 | 5.440.000 | 4.080.000 | 3.060.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D1 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 17m) - |
Đất ở đô thị | 11.760.000 | 5.880.000 | 4.410.000 | 3.310.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D3 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 17m) - |
Đất ở đô thị | 11.760.000 | 5.880.000 | 4.410.000 | 3.310.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D8 (Nối từ đường D1 đến đường D2, lộ giới 24m) - |
Đất ở đô thị | 12.040.000 | 6.020.000 | 4.520.000 | 3.390.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D9 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m) - |
Đất ở đô thị | 10.360.000 | 5.180.000 | 3.890.000 | 2.920.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D2 (Nối từ đường D8 đến đường D9, lộ giới 13m) - |
Đất ở đô thị | 10.360.000 | 5.180.000 | 3.890.000 | 2.920.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D15 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m) - |
Đất ở đô thị | 10.360.000 | 5.180.000 | 3.890.000 | 2.920.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Hồ Đắc Di - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 14.230.000 | 7.120.000 | 5.340.000 | 4.010.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 14.230.000 | 7.120.000 | 5.340.000 | 4.010.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 14.230.000 | 7.120.000 | 5.340.000 | 4.010.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3, ĐS4, ĐS5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 13.550.000 | 6.780.000 | 5.090.000 | 3.820.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6, ĐS7, ĐS8, ĐS10 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 4.450.000 | 3.340.000 | 2.510.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 6.500.000 | 4.880.000 | 3.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.750.000 | 2.820.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3 - Lộ giới 10m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4 - Lộ giới 10m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5 - Lộ giới 13m- 14m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 6.500.000 | 4.880.000 | 3.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.750.000 | 2.820.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS7 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 6.500.000 | 4.880.000 | 3.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS8 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 14.300.000 | 7.150.000 | 5.370.000 | 4.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 7.900.000 | 3.950.000 | 2.970.000 | 2.230.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.630.000 | 1.980.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.100.000 | 2.330.000 | 1.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.100.000 | 2.330.000 | 1.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2A - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.100.000 | 2.330.000 | 1.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS9 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.100.000 | 2.330.000 | 1.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS10 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.100.000 | 2.330.000 | 1.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS11 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.100.000 | 2.330.000 | 1.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS14 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.100.000 | 2.330.000 | 1.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS16 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.100.000 | 2.330.000 | 1.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS17 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 3.100.000 | 2.330.000 | 1.750.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS7 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS8 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 2.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.040.000 | 2.280.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS12 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS13 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS15 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS18 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS19 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 3.400.000 | 2.550.000 | 1.920.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú - Bố trí Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.250.000 | 3.940.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú - Bố trí Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.500.000 | 6.250.000 | 4.690.000 | 3.520.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú - Bố trí Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 20.160.000 | 10.080.000 | 7.560.000 | 5.670.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 17.920.000 | 8.960.000 | 6.720.000 | 5.040.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 13.060.000 | 6.530.000 | 4.900.000 | 3.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 19.500.000 | 9.750.000 | 7.320.000 | 5.490.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 17.500.000 | 8.750.000 | 6.570.000 | 4.930.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.190.000 | 4.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 17m - |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 8.250.000 | 6.190.000 | 4.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 7.000.000 | 5.250.000 | 3.940.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D2 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D3 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D4 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D6 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D7 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D8 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D10 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D11 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D12 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D13 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D14 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D15 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D3 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D17 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D18 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS1a - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 10.850.000 | 5.430.000 | 4.080.000 | 3.060.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS2 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS3 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS7 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 9.920.000 | 4.960.000 | 3.720.000 | 2.790.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS8 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 9.920.000 | 4.960.000 | 3.720.000 | 2.790.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS8A - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 9.920.000 | 4.960.000 | 3.720.000 | 2.790.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS8B - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS10 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS11 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ3, Đ6 - Lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 8.400.000 | 6.300.000 | 4.730.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ2 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 13.930.000 | 6.970.000 | 5.230.000 | 3.930.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ1 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.860.000 | 6.430.000 | 4.830.000 | 3.630.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ4, Đ5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 7.400.000 | 3.700.000 | 2.780.000 | 2.090.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ7 - Lộ giới 9m - |
Đất ở đô thị | 9.290.000 | 4.650.000 | 3.490.000 | 2.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 10.600.000 | 5.300.000 | 3.980.000 | 2.990.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 13.800.000 | 6.900.000 | 5.180.000 | 3.890.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5 - Lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 6.300.000 | 4.730.000 | 3.550.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS7 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS8 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS9 - Lộ giới 20m (đường Trần Nhân Tông) - |
Đất ở đô thị | 11.520.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1- Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 14.910.000 | 7.460.000 | 5.600.000 | 4.200.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2- Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 6.390.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3- Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 14.910.000 | 7.460.000 | 5.600.000 | 4.200.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4- Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 6.390.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5- Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 6.390.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6- Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 6.390.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS7- Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 6.390.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 6.390.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 14.910.000 | 7.460.000 | 5.600.000 | 4.200.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 6.390.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 14.910.000 | 7.460.000 | 5.600.000 | 4.200.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 6.390.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 6.390.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 6.390.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS7 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 6.390.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS8- Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 6.390.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS9 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 23.430.000 | 11.720.000 | 8.790.000 | 6.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường N5 - Lộ giới 16m (từ N12 đến N9) - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường N6 - Lộ giới 16m (từ N5 đến N12) - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.800.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường N7 - Lộ giới 20,5m (từ N5 đến N12) - |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.930.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường N12 - Lộ giới 20m (từ N5 đến N7) - |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.930.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường D3 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường D6 - Lộ giới 24m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường N9 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường N10 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.720.000 | 3.540.000 | 2.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến Long Vân - Long Mỹ - Lộ giới 42m - |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 10.500.000 | 7.880.000 | 5.910.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến D3 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến D4 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 7.500.000 | 5.630.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N6 - Lộ giới 50m - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 7.500.000 | 5.630.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N8 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 7.500.000 | 5.630.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N11 - Lộ giới 37m - |
Đất ở đô thị | 18.500.000 | 9.250.000 | 6.940.000 | 5.210.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N14 - Lộ giới 24m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.380.000 | 4.790.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N18 - Lộ giới 24m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.380.000 | 4.790.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N19 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 9.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến D1 - Lộ giới 24m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.380.000 | 4.790.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến D3 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N8 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N9 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N10 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 5.630.000 | 4.230.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N11 - Lộ giới 37m - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 10.000.000 | 7.500.000 | 5.630.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N12 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 5.630.000 | 4.230.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N13 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 5.630.000 | 4.230.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N13a - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 5.630.000 | 4.230.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N14 - Lộ giới 24m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.380.000 | 4.790.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N15 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 5.630.000 | 4.230.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N16 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 5.630.000 | 4.230.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N17 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.100.000 | 7.550.000 | 5.670.000 | 4.260.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N18 - Lộ giới 24m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 8.500.000 | 6.380.000 | 4.790.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 19.170.000 | 9.590.000 | 7.200.000 | 5.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS7 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS8 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS9 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS10 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 13.850.000 | 6.930.000 | 5.200.000 | 3.900.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS11 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS12 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS13 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS14 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS15 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS16 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS17 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS18 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 13.850.000 | 6.930.000 | 5.200.000 | 3.900.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường nối QL19C với Cảng Quy Nhơn Lộ giới 40m - |
Đất ở đô thị | 23.430.000 | 11.720.000 | 8.790.000 | 6.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 8m - |
Đất ở đô thị | 8.260.000 | 4.130.000 | 3.100.000 | 2.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 10m (Xung quanh chợ) - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.750.000 | 2.820.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Các lô đường có lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 6.500.000 | 4.880.000 | 3.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Các lô đường có lộ giới từ ≥ 10m đến 12m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường nội bộ có lộ giới < 10m - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.750.000 | 2.820.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Nguyễn Tạo - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Các lô mặt tiền đường có lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Các lô mặt tiền đường bê tông có lộ giới 7m - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 2.200.000 | 1.650.000 | 1.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường quy hoạch lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 10.310.000 | 5.160.000 | 3.870.000 | 2.910.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Võ Văn Hiệu - Đường số 4, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu - |
Đất ở đô thị | 8.070.000 | 4.040.000 | 3.030.000 | 2.280.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trương Văn Đa - Đường số 2 và 3, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu - |
Đất ở đô thị | 8.070.000 | 4.040.000 | 3.030.000 | 2.280.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 12.830.000 | 6.420.000 | 4.820.000 | 3.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 10.740.000 | 5.370.000 | 4.030.000 | 3.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.850.000 | 4.930.000 | 3.700.000 | 2.780.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 8.060.000 | 4.030.000 | 3.030.000 | 2.280.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường bê tông có lộ giới 8m - |
Đất ở đô thị | 5.160.000 | 2.580.000 | 1.940.000 | 1.460.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường: ĐS2, ĐS3 và ĐS4 có lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 8.070.000 | 4.040.000 | 3.030.000 | 2.280.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường ĐS1 có lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 10.310.000 | 5.160.000 | 3.870.000 | 2.910.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cù Huy Cận - Đường ĐS11, ĐS11a, lộ giới 22m, khu tái định cư HH1- HH2, phường Trần Quang Diệu - |
Đất ở đô thị | 15.910.000 | 7.960.000 | 5.970.000 | 4.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Dương Đức Hiền - Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu - |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 5.270.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Thị Xuyến - Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1- HH2, phường Trần Quang Diệu - |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 5.270.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1a - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 5.270.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 48m - |
Đất ở đô thị | 19.400.000 | 9.700.000 | 7.280.000 | 5.460.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 5.200.000 | 3.900.000 | 2.930.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ1 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 8.100.000 | 4.050.000 | 3.040.000 | 2.280.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ2 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.270.000 | 2.460.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ3 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường N1 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.270.000 | 2.460.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường N2 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 4.350.000 | 3.270.000 | 2.460.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 12.800.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 11.770.000 | 5.890.000 | 4.420.000 | 3.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 12.360.000 | 6.180.000 | 4.640.000 | 3.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 11.770.000 | 5.890.000 | 4.420.000 | 3.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 7.840.000 | 3.920.000 | 2.940.000 | 2.210.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS12 (thuộc dự án Khu dân cư núi mồ côi) Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 12.360.000 | 6.180.000 | 4.640.000 | 3.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5 (thuộc dự án Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú) Lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 10.240.000 | 5.120.000 | 3.840.000 | 2.880.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường số 3 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m - |
Đất ở đô thị | 15.340.000 | 7.670.000 | 5.760.000 | 4.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường số 5 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m - |
Đất ở đô thị | 15.340.000 | 7.670.000 | 5.760.000 | 4.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường số 16 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m - |
Đất ở đô thị | 15.340.000 | 7.670.000 | 5.760.000 | 4.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường số 19 - Lộ giới 14m (3,5-7-3,5)m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.860.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường số 20 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m - |
Đất ở đô thị | 16.410.000 | 8.210.000 | 6.160.000 | 4.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường số 24 - Lộ giới 16m (4- 8-4)m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 6.500.000 | 4.880.000 | 3.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư vườn rau phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 10m - |
Đất ở đô thị | 13.420.000 | 6.710.000 | 5.040.000 | 3.780.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư vườn rau phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 9m - |
Đất ở đô thị | 10.740.000 | 5.370.000 | 4.030.000 | 3.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư vườn ươm phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 6,5m - |
Đất ở đô thị | 11.630.000 | 5.820.000 | 4.370.000 | 3.280.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư vườn ươm phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 5,5m - |
Đất ở đô thị | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.590.000 | 1.950.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu TĐC phục vụ nâng cấp, mở rộng QL 1D tại khu HH1 và HH2 thuộc Khu quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 KV1 và KV9, phường Trần Quang Diệu (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1a - Lộ giới 19,5m - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 8.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu TĐC phục vụ nâng cấp, mở rộng QL 1D tại khu HH1 và HH2 thuộc Khu quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 KV1 và KV9, phường Trần Quang Diệu (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1a - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 15.500.000 | 7.750.000 | 5.820.000 | 4.370.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu TĐC phục vụ nâng cấp, mở rộng QL 1D tại khu HH1 và HH2 thuộc Khu quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 KV1 và KV9, phường Trần Quang Diệu (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường quy hoạch - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 7.500.000 | 5.630.000 | 4.230.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường bờ kè 2 bên sông Dinh (bờ phái Bắc và bờ phía Nam) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đập Phú Xuân - Giáp đường Sắt |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 5.270.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường bờ kè 2 bên sông Dinh (bờ phái Bắc và bờ phía Nam) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường sắt - Giáp đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 5.270.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường bờ kè 2 bên sông Dinh (bờ phái Bắc và bờ phía Nam) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Hùng Vương - Giáp đường Đào Tấn |
Đất ở đô thị | 12.800.000 | 6.400.000 | 4.800.000 | 3.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A (ngã 3 đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) đến giáp ranh xã Phước Thành (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Giáp ngã 4 đường Trục trung tâm - Hết Trạm điện E21 - |
Đất ở đô thị | 7.050.000 | 3.530.000 | 2.650.000 | 1.990.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A (ngã 3 đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) đến giáp ranh xã Phước Thành (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 3.030.000 | 1.520.000 | 1.140.000 | 860.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ven trục đường bê tông trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) - |
Đất ở đô thị | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đoạn tiếp theo cho đến 200m - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.100.000 | 1.580.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 3.590.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 1.020.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các tuyến đường khác trong các khu vực dân cư còn lại của phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới từ 4m trở lên - |
Đất ở đô thị | 2.360.000 | 1.180.000 | 890.000 | 670.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các tuyến đường khác trong các khu vực dân cư còn lại của phường Trần Quang Diệu (cũ) Đường lộ giới dưới 4m trở xuống - |
Đất ở đô thị | 1.390.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Bùi Tuyển (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trọn đường (lộ giới 19m Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 2.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đào Tấn (Từ ngã 3 ông Thọ-Tuy Phước) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ngã ba Hùng Vương - Giáp cầu Ông Thủy (phía Nam) |
Đất ở đô thị | 14.560.000 | 6.560.000 | 4.920.000 | 3.690.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đào Tấn (Từ ngã 3 ông Thọ-Tuy Phước) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 11.900.000 | 5.360.000 | 4.030.000 | 3.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đèo Nhông - Dương Liễu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ3, khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú - lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 6.300.000 | 4.730.000 | 3.550.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đồi Mười (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ2, khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú - |
Đất ở đô thị | 9.200.000 | 4.140.000 | 3.110.000 | 2.340.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường ĐT638 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Giáp đường Quốc lộ 1D - Giáp ranh giới giữa phường Quy Nhơn Tây |
Đất ở đô thị | 12.320.000 | 5.550.000 | 4.160.000 | 3.130.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Hồ Đắc Di (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trọn đường - |
Đất ở đô thị | 7.980.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 2.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Hồ Huấn Nghiệp (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 2.610.000 | 1.970.000 | 1.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cầu Đôi - Giáp Cầu Sông Ngang |
Đất ở đô thị | 20.620.000 | 9.280.000 | 6.970.000 | 5.230.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cầu Sông Ngang - Công viên Phú Tài |
Đất ở đô thị | 28.630.000 | 12.890.000 | 9.670.000 | 7.260.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Huỳnh Minh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 10.740.000 | 4.840.000 | 3.630.000 | 2.730.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Huỳnh Ngọc Huệ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 15,5m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 | 2.540.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư HH1- HH2 (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS 1, lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 4.750.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Lạc Long Quân (Quốc lộ 1A) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Giáp Cầu Diêu Trì - Giáp Cầu An Phú |
Đất ở đô thị | 22.600.000 | 10.170.000 | 7.640.000 | 5.730.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Lạc Long Quân (Quốc lộ 1A) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Từ Cầu An Phú - Giáp ngã 3 đường vào Công ty Bia |
Đất ở đô thị | 16.240.000 | 7.310.000 | 5.490.000 | 4.120.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Lạc Long Quân (Quốc lộ 1A) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Từ ngã 3 đường vào Công ty Bia - Hết Cây Xăng dầu Binh Đoàn 15 |
Đất ở đô thị | 15.190.000 | 6.840.000 | 5.130.000 | 3.860.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Lê Tấn Quốc (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 2.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Mai Chí Thọ (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 20m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 5.670.000 | 4.260.000 | 3.200.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn An Khương (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 2.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn Chí Diểu (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 12m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.030.000 | 1.530.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn Công Hoan (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 11m ( Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 10.740.000 | 4.840.000 | 3.630.000 | 2.730.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn Diêu (nối dài ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Hùng Vương - Giáp đường Đào Tấn |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 5.670.000 | 4.260.000 | 3.200.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn Trọng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 2.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Núi Bà (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trường Ischool - Trường THCS Nhơn Phú |
Đất ở đô thị | 9.550.000 | 4.310.000 | 3.240.000 | 2.430.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Quốc lộ 1D (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Giáp đường Hùng Vương - Giáp ranh phường Nhơn Phú |
Đất ở đô thị | 14.340.000 | 6.460.000 | 4.850.000 | 3.640.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Quốc lộ 1D (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ranh giới phường Trần Quang Diệu - Nhơn Phú (cũ) - Ngã 3 Điện Biên Phủ |
Đất ở đô thị | 15.700.000 | 7.070.000 | 5.310.000 | 3.980.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Quỹ đất phía Tây Bệnh viện Y học cổ truyền (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường quy hoạch lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 10.800.000 | 8.100.000 | 6.080.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Thuận Ninh (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Hùng Vương - Trường Ischool |
Đất ở đô thị | 14.020.000 | 6.310.000 | 4.740.000 | 3.560.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Đại Nghĩa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đoạn từ ngã 3 Quốc lộ 1A (đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) - Giáp ngã 4 đường Trục trung tâm (phường Trần Quang Diệu) |
Đất ở đô thị | 9.100.000 | 4.100.000 | 3.080.000 | 2.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Đức Hòa (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 5.400.000 | 4.050.000 | 3.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Nhân Tông (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Hùng Vương - Giáp đường xe lửa |
Đất ở đô thị | 11.410.000 | 5.140.000 | 3.870.000 | 2.900.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Quốc Hoàn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 24m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 8.100.000 | 6.080.000 | 4.570.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Văn Cẩn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 10.740.000 | 4.840.000 | 3.630.000 | 2.730.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Văn Tiến Dũng (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lộ giới 12m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất ở đô thị | 15.280.000 | 6.880.000 | 5.160.000 | 3.870.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt). (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường đất có lộ giới trên 5m trở lên, trong phạm vi 100m đầu, (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.430.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt). (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường đất có lộ giới trên 2 đến 5m, trong phạm vi 100m đầu, (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) - |
Đất ở đô thị | 4.260.000 | 1.920.000 | 1.440.000 | 1.080.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt). (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường đất có lộ giới từ 2m trở xuống, trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) - |
Đất ở đô thị | 3.030.000 | 1.370.000 | 1.030.000 | 780.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường trục trung tâm khu công nghiệp Phú Tài (đoạn từ Công ty Bia đến Công ty Như Ý) - |
Đất ở đô thị | 7.620.000 | 3.430.000 | 2.580.000 | 1.940.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường bê tông xi măng lộ giới từ 5m trở lên - |
Đất ở đô thị | 3.030.000 | 1.370.000 | 1.030.000 | 780.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường bê tông xi măng lộ giới từ 2m đến dưới 5m - |
Đất ở đô thị | 2.360.000 | 1.070.000 | 810.000 | 610.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường bê tông xi măng lộ giới dưới 2m trở xuống - |
Đất ở đô thị | 1.860.000 | 840.000 | 630.000 | 480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường bờ kè sông Dinh, bờ Bắc và bờ Nam, lộ giới 14m (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Hùng Vương - Đường Đào Tấn |
Đất ở đô thị | 12.800.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường bờ kè sông Dinh, bờ Bắc và bờ Nam, lộ giới 15m (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đập Phú Xuân - Giáp đường sắt |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 4.750.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường bờ kè sông Dinh, bờ Bắc và bờ Nam, lộ giới 15m (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường sắt - Đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 4.750.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường BTXM lộ giới 7m từ đường D3 (Khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú (cũ) đến đập dâng Phú Xuân, phường Nhơn Phú (cũ) (đoạn nhà ông Nguyễn Tần) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) - |
Đất ở đô thị | 5.610.000 | 2.530.000 | 1.900.000 | 1.440.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường nội bộ vào khu cơ sở giết mổ động vật Bạch Tuyết cũ, KV5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) - |
Đất ở đô thị | 11.410.000 | 5.140.000 | 3.870.000 | 2.900.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D1 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 17m) - |
Đất ở đô thị | 11.760.000 | 5.300.000 | 3.970.000 | 2.980.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D2 (Nối từ đường D8 đến đường D9, lộ giới 16m) - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 4.790.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D3 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 16,5m) - |
Đất ở đô thị | 11.770.000 | 5.310.000 | 3.980.000 | 2.990.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D8 (Nối từ đường D1 đến đường D2, lộ giới 24m) - |
Đất ở đô thị | 11.770.000 | 5.310.000 | 3.980.000 | 2.990.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D9 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m) - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 4.790.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D15 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m) - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 4.790.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D4 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 4.790.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D5 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 4.790.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D6 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 4.790.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D7 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 4.790.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D10 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 4.790.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D11 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 4.790.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D12 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 4.790.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D13 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 4.790.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D14 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 10.630.000 | 4.790.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS1 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 9.920.000 | 4.470.000 | 3.350.000 | 2.520.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D1 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D1 nối dài - Lộ giới 8,5m - |
Đất ở đô thị | 8.160.000 | 3.680.000 | 2.760.000 | 2.070.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D3 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D4 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS2 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 5.400.000 | 4.050.000 | 3.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D6 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D7 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D8 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS3 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 4.760.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D17 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D18 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 4.760.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS10 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D9 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS8A - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 10.240.000 | 4.610.000 | 3.460.000 | 2.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS7A - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS7 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D10 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D11 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D12 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D13 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D14 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D14 nối dài - Lộ giới 10m - |
Đất ở đô thị | 8.480.000 | 3.820.000 | 2.870.000 | 2.160.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS8 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 10.240.000 | 4.610.000 | 3.460.000 | 2.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D15 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D16 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS9 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 12.320.000 | 5.550.000 | 4.160.000 | 3.130.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS8B - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 9.760.000 | 4.400.000 | 3.300.000 | 2.480.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS11 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.880.000 | 4.900.000 | 3.680.000 | 2.760.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D1 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 17m) - |
Đất ở đô thị | 11.760.000 | 5.300.000 | 3.970.000 | 2.980.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D3 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 17m) - |
Đất ở đô thị | 11.760.000 | 5.300.000 | 3.970.000 | 2.980.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D8 (Nối từ đường D1 đến đường D2, lộ giới 24m) - |
Đất ở đô thị | 12.040.000 | 5.420.000 | 4.070.000 | 3.060.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D9 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m) - |
Đất ở đô thị | 10.360.000 | 4.670.000 | 3.510.000 | 2.630.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D2 (Nối từ đường D8 đến đường D9, lộ giới 13m) - |
Đất ở đô thị | 10.360.000 | 4.670.000 | 3.510.000 | 2.630.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D15 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m) - |
Đất ở đô thị | 10.360.000 | 4.670.000 | 3.510.000 | 2.630.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Hồ Đắc Di - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 14.230.000 | 6.410.000 | 4.810.000 | 3.610.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 14.230.000 | 6.410.000 | 4.810.000 | 3.610.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS2 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 14.230.000 | 6.410.000 | 4.810.000 | 3.610.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS3, ĐS4, ĐS5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 13.550.000 | 6.110.000 | 4.590.000 | 3.440.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS6, ĐS7, ĐS8, ĐS10 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 8.900.000 | 4.010.000 | 3.010.000 | 2.260.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 5.850.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS2 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 | 2.540.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS3 - Lộ giới 10m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 5.400.000 | 4.050.000 | 3.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS4 - Lộ giới 10m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 5.400.000 | 4.050.000 | 3.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS5 - Lộ giới 13m- 14m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 5.850.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS6 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 | 2.540.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS7 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 5.850.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS8 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 14.300.000 | 6.440.000 | 4.840.000 | 3.630.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS2 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 7.900.000 | 3.560.000 | 2.680.000 | 2.010.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS3 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 3.150.000 | 2.370.000 | 1.790.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS4 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 2.790.000 | 2.100.000 | 1.580.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS6 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 2.790.000 | 2.100.000 | 1.580.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS2A - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 2.790.000 | 2.100.000 | 1.580.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS9 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 2.790.000 | 2.100.000 | 1.580.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS10 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 2.790.000 | 2.100.000 | 1.580.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS11 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 2.790.000 | 2.100.000 | 1.580.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS14 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 2.790.000 | 2.100.000 | 1.580.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS16 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 2.790.000 | 2.100.000 | 1.580.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS17 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.200.000 | 2.790.000 | 2.100.000 | 1.580.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS7 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS8 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS5 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 3.240.000 | 2.430.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS6 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 8.100.000 | 3.650.000 | 2.740.000 | 2.060.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS12 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS13 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS15 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS18 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS19 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 3.060.000 | 2.300.000 | 1.730.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú - Bố trí Tái định cư (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 6.300.000 | 4.730.000 | 3.550.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú - Bố trí Tái định cư (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.500.000 | 5.630.000 | 4.230.000 | 3.170.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú - Bố trí Tái định cư (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 5.400.000 | 4.050.000 | 3.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 20.160.000 | 9.080.000 | 6.810.000 | 5.110.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 17.920.000 | 8.070.000 | 6.050.000 | 4.540.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 13.060.000 | 5.880.000 | 4.410.000 | 3.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 19.500.000 | 8.780.000 | 6.590.000 | 4.950.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 17.500.000 | 7.880.000 | 5.920.000 | 4.440.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 7.430.000 | 5.580.000 | 4.190.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 17m - |
Đất ở đô thị | 16.500.000 | 7.430.000 | 5.580.000 | 4.190.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 6.300.000 | 4.730.000 | 3.550.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 5.400.000 | 4.050.000 | 3.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D2 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D3 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D4 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D6 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D7 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D8 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D10 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D11 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D12 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D13 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D14 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D15 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D3 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 4.760.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D17 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường D18 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 4.760.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS1a - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 10.850.000 | 4.890.000 | 3.680.000 | 2.760.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS2 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 5.400.000 | 4.050.000 | 3.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS3 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 4.760.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS7 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 9.920.000 | 4.470.000 | 3.350.000 | 2.520.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS8 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 9.920.000 | 4.470.000 | 3.350.000 | 2.520.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS8A - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 9.920.000 | 4.470.000 | 3.350.000 | 2.520.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS8B - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS10 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường DS11 - Lộ giới 22m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 4.760.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ3, Đ6 - Lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 16.800.000 | 7.560.000 | 5.670.000 | 4.260.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ2 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 13.930.000 | 6.280.000 | 4.710.000 | 3.540.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ1 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.860.000 | 5.790.000 | 4.350.000 | 3.270.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ4, Đ5 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 7.400.000 | 3.330.000 | 2.510.000 | 1.890.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ7 - Lộ giới 9m - |
Đất ở đô thị | 9.290.000 | 4.190.000 | 3.150.000 | 2.360.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 4.760.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS2 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 10.600.000 | 4.770.000 | 3.590.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS3 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.430.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS4 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 13.800.000 | 6.210.000 | 4.670.000 | 3.510.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS5 - Lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 5.670.000 | 4.260.000 | 3.200.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS6 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.430.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS7 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 4.760.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS8 - Lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.430.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS9 - Lộ giới 20m (đường Trần Nhân Tông) - |
Đất ở đô thị | 11.520.000 | 5.190.000 | 3.890.000 | 2.920.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1- Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 14.910.000 | 6.720.000 | 5.040.000 | 3.780.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS2- Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS3- Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 14.910.000 | 6.720.000 | 5.040.000 | 3.780.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS4- Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS5- Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS6- Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS7- Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 14.910.000 | 6.720.000 | 5.040.000 | 3.780.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS2 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS3 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 14.910.000 | 6.720.000 | 5.040.000 | 3.780.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS4 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS5 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS6 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS7 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS8- Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.780.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS9 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 23.430.000 | 10.550.000 | 7.920.000 | 5.940.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường N5 - Lộ giới 16m (từ N12 đến N9) - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.430.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường N6 - Lộ giới 16m (từ N5 đến N12) - |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 4.320.000 | 3.240.000 | 2.430.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường N7 - Lộ giới 20,5m (từ N5 đến N12) - |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 4.680.000 | 3.510.000 | 2.640.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường N12 - Lộ giới 20m (từ N5 đến N7) - |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 4.680.000 | 3.510.000 | 2.640.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến đường D3 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến đường D6 - Lộ giới 24m - |
Đất ở đô thị | 10.560.000 | 4.760.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến đường N9 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến đường N10 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.440.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.400.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến Long Vân - Long Mỹ - Lộ giới 42m - |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 9.450.000 | 7.100.000 | 5.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến D3 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 8.100.000 | 6.080.000 | 4.570.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến D4 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 9.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N6 - Lộ giới 50m - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 9.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N8 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 9.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N11 - Lộ giới 37m - |
Đất ở đô thị | 18.500.000 | 8.330.000 | 6.250.000 | 4.690.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N14 - Lộ giới 24m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 7.650.000 | 5.750.000 | 4.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N18 - Lộ giới 24m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 7.650.000 | 5.750.000 | 4.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N19 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 8.100.000 | 6.080.000 | 4.570.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến D1 - Lộ giới 24m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 7.650.000 | 5.750.000 | 4.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến D3 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 4.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N8 - Lộ giới 15,5m - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 4.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N9 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 4.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N10 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 | 3.810.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N11 - Lộ giới 37m - |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 9.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N12 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 | 3.810.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N13 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 | 3.810.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N13a - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 | 3.810.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N14 - Lộ giới 24m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 7.650.000 | 5.750.000 | 4.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N15 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 | 3.810.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N16 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 | 3.810.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N17 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.100.000 | 6.800.000 | 5.110.000 | 3.840.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N18 - Lộ giới 24m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 7.650.000 | 5.750.000 | 4.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS2 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS3 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS4 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS5 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS6 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 19.170.000 | 8.640.000 | 6.480.000 | 4.860.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS7 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS8 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS9 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS10 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 13.850.000 | 6.240.000 | 4.680.000 | 3.510.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS11 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS12 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS13 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS14 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS15 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS16 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS17 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS18 - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 13.850.000 | 6.240.000 | 4.680.000 | 3.510.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến đường nối QL19C với Cảng Quy Nhơn Lộ giới 40m - |
Đất ở đô thị | 23.430.000 | 10.550.000 | 7.920.000 | 5.940.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 8m - |
Đất ở đô thị | 8.260.000 | 3.720.000 | 2.790.000 | 2.100.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 10m (Xung quanh chợ) - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 | 2.540.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 5.400.000 | 4.050.000 | 3.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 4.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Các lô đường có lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 5.850.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Các lô đường có lộ giới từ ≥ 10m đến 12m - |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 5.400.000 | 4.050.000 | 3.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường nội bộ có lộ giới < 10m - |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 4.500.000 | 3.380.000 | 2.540.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Nguyễn Tạo - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Các lô mặt tiền đường có lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Các lô mặt tiền đường bê tông có lộ giới 7m - |
Đất ở đô thị | 4.400.000 | 1.980.000 | 1.490.000 | 1.120.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường quy hoạch lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 10.310.000 | 4.650.000 | 3.490.000 | 2.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Võ Văn Hiệu - Đường số 4, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu - |
Đất ở đô thị | 8.070.000 | 3.640.000 | 2.730.000 | 2.060.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Trương Văn Đa - Đường số 2 và 3, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu - |
Đất ở đô thị | 8.070.000 | 3.640.000 | 2.730.000 | 2.060.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 12.830.000 | 5.780.000 | 4.340.000 | 3.260.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 10.740.000 | 4.840.000 | 3.630.000 | 2.730.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 9.850.000 | 4.440.000 | 3.330.000 | 2.510.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 8.060.000 | 3.630.000 | 2.730.000 | 2.060.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến đường bê tông có lộ giới 8m - |
Đất ở đô thị | 5.160.000 | 2.330.000 | 1.750.000 | 1.320.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến đường: ĐS2, ĐS3 và ĐS4 có lộ giới 12m - |
Đất ở đô thị | 8.070.000 | 3.640.000 | 2.730.000 | 2.060.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long Vân (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến đường ĐS1 có lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 10.310.000 | 4.650.000 | 3.490.000 | 2.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Cù Huy Cận - Đường ĐS11, ĐS11a, lộ giới 22m, khu tái định cư HH1- HH2, phường Trần Quang Diệu - |
Đất ở đô thị | 15.910.000 | 7.170.000 | 5.380.000 | 4.040.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Dương Đức Hiền - Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu - |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 4.750.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Lê Thị Xuyến - Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1- HH2, phường Trần Quang Diệu - |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 4.750.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1a - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 4.750.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 48m - |
Đất ở đô thị | 19.400.000 | 8.730.000 | 6.560.000 | 4.920.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 10.400.000 | 4.680.000 | 3.510.000 | 2.640.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ1 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 8.100.000 | 3.650.000 | 2.740.000 | 2.060.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ2 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 3.920.000 | 2.950.000 | 2.220.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Đ3 - Lộ giới 13m - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 2.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường N1 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 3.920.000 | 2.950.000 | 2.220.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường N2 - Lộ giới 15m - |
Đất ở đô thị | 8.700.000 | 3.920.000 | 2.950.000 | 2.220.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1 - Lộ giới 30m - |
Đất ở đô thị | 12.800.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS2 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 11.770.000 | 5.310.000 | 3.980.000 | 2.990.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS3 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 12.360.000 | 5.570.000 | 4.180.000 | 3.140.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS4 - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 11.770.000 | 5.310.000 | 3.980.000 | 2.990.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS5 - Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 7.840.000 | 3.530.000 | 2.650.000 | 1.990.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS12 (thuộc dự án Khu dân cư núi mồ côi) Lộ giới 16m - |
Đất ở đô thị | 12.360.000 | 5.570.000 | 4.180.000 | 3.140.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS5 (thuộc dự án Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú) Lộ giới 20m - |
Đất ở đô thị | 10.240.000 | 4.610.000 | 3.460.000 | 2.600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường số 3 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m - |
Đất ở đô thị | 15.340.000 | 6.910.000 | 5.190.000 | 3.890.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường số 5 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m - |
Đất ở đô thị | 15.340.000 | 6.910.000 | 5.190.000 | 3.890.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường số 16 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m - |
Đất ở đô thị | 15.340.000 | 6.910.000 | 5.190.000 | 3.890.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường số 19 - Lộ giới 14m (3,5-7-3,5)m - |
Đất ở đô thị | 11.720.000 | 5.280.000 | 3.960.000 | 2.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường số 20 - Lộ giới 18m (4- 10-4)m - |
Đất ở đô thị | 16.410.000 | 7.390.000 | 5.550.000 | 4.160.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Tái định cư phường Nhơn Phú (cũ) thuộc DA Tuyến đường 19C kết nối Cảng Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường số 24 - Lộ giới 16m (4- 8-4)m - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 5.850.000 | 4.400.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư vườn rau phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 10m - |
Đất ở đô thị | 13.420.000 | 6.040.000 | 4.540.000 | 3.410.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư vườn rau phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 9m - |
Đất ở đô thị | 10.740.000 | 4.840.000 | 3.630.000 | 2.730.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư vườn ươm phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 6,5m - |
Đất ở đô thị | 11.630.000 | 5.240.000 | 3.940.000 | 2.960.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư vườn ươm phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới 5,5m - |
Đất ở đô thị | 6.900.000 | 3.110.000 | 2.340.000 | 1.760.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu TĐC phục vụ nâng cấp, mở rộng QL 1D tại khu HH1 và HH2 thuộc Khu quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 KV1 và KV9, phường Trần Quang Diệu (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1a - Lộ giới 19,5m - |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 7.200.000 | 5.400.000 | 4.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu TĐC phục vụ nâng cấp, mở rộng QL 1D tại khu HH1 và HH2 thuộc Khu quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 KV1 và KV9, phường Trần Quang Diệu (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường ĐS1a - Lộ giới 18m - |
Đất ở đô thị | 15.500.000 | 6.980.000 | 5.240.000 | 3.940.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu TĐC phục vụ nâng cấp, mở rộng QL 1D tại khu HH1 và HH2 thuộc Khu quy hoạch phân khu tỷ lệ 1/2000 KV1 và KV9, phường Trần Quang Diệu (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường quy hoạch - Lộ giới 14m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 6.750.000 | 5.070.000 | 3.810.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường bờ kè 2 bên sông Dinh (bờ phái Bắc và bờ phía Nam) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đập Phú Xuân - Giáp đường Sắt |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 4.750.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường bờ kè 2 bên sông Dinh (bờ phái Bắc và bờ phía Nam) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường sắt - Giáp đường Hùng Vương |
Đất ở đô thị | 10.530.000 | 4.750.000 | 3.570.000 | 2.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường bờ kè 2 bên sông Dinh (bờ phái Bắc và bờ phía Nam) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường Hùng Vương - Giáp đường Đào Tấn |
Đất ở đô thị | 12.800.000 | 5.760.000 | 4.320.000 | 3.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A (ngã 3 đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) đến giáp ranh xã Phước Thành (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Giáp ngã 4 đường Trục trung tâm - Hết Trạm điện E21 - |
Đất ở đô thị | 7.050.000 | 3.180.000 | 2.390.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Tuyến đường từ Quốc lộ 1A (ngã 3 đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) đến giáp ranh xã Phước Thành (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 3.030.000 | 1.370.000 | 1.030.000 | 780.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Ven trục đường bê tông trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) - |
Đất ở đô thị | 6.400.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đoạn tiếp theo cho đến 200m - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 2.520.000 | 1.890.000 | 1.430.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các đường rẽ nhánh phía Đông của Quốc lộ 1A (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đoạn còn lại - |
Đất ở đô thị | 3.590.000 | 1.620.000 | 1.220.000 | 920.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Ven các tuyến đường khác trong các khu vực dân cư còn lại của phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Đường lộ giới từ 4m trở lên - |
Đất ở đô thị | 2.360.000 | 1.070.000 | 810.000 | 610.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Bùi Tuyển (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trọn đường (lộ giới 19m Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.125.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đào Tấn (Từ ngã 3 ông Thọ-Tuy Phước) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ngã ba Hùng Vương - Giáp cầu Ông Thủy (phía Nam) |
Đất TM-DV đô thị | 7.280.000 | 3.640.000 | 2.730.000 | 2.050.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đào Tấn (Từ ngã 3 ông Thọ-Tuy Phước) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đoạn còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 2.975.000 | 2.235.000 | 1.680.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đèo Nhông - Dương Liễu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ3, khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú - lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.625.000 | 1.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đồi Mười (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ2, khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú - |
Đất TM-DV đô thị | 4.600.000 | 2.300.000 | 1.725.000 | 1.295.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường ĐT638 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Giáp đường Quốc lộ 1D - Giáp ranh giới giữa phường Quy Nhơn Tây |
Đất TM-DV đô thị | 6.160.000 | 3.080.000 | 2.310.000 | 1.735.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Hồ Đắc Di (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trọn đường - |
Đất TM-DV đô thị | 3.990.000 | 1.995.000 | 1.500.000 | 1.125.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Hồ Huấn Nghiệp (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.900.000 | 1.450.000 | 1.090.000 | 820.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cầu Đôi - Giáp Cầu Sông Ngang |
Đất TM-DV đô thị | 10.310.000 | 5.155.000 | 3.870.000 | 2.905.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Hùng Vương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cầu Sông Ngang - Công viên Phú Tài |
Đất TM-DV đô thị | 14.315.000 | 7.160.000 | 5.370.000 | 4.030.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Huỳnh Minh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.370.000 | 2.685.000 | 2.015.000 | 1.515.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Huỳnh Ngọc Huệ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 15,5m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.875.000 | 1.410.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư HH1- HH2 (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS 1, lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.265.000 | 2.635.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Lạc Long Quân (Quốc lộ 1A) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Giáp Cầu Diêu Trì - Giáp Cầu An Phú |
Đất TM-DV đô thị | 11.300.000 | 5.650.000 | 4.240.000 | 3.180.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Lạc Long Quân (Quốc lộ 1A) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Từ Cầu An Phú - Giáp ngã 3 đường vào Công ty Bia |
Đất TM-DV đô thị | 8.120.000 | 4.060.000 | 3.045.000 | 2.285.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Lạc Long Quân (Quốc lộ 1A) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Từ ngã 3 đường vào Công ty Bia - Hết Cây Xăng dầu Binh Đoàn 15 |
Đất TM-DV đô thị | 7.595.000 | 3.800.000 | 2.850.000 | 2.140.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Lê Tấn Quốc (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.125.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Mai Chí Thọ (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 20m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.365.000 | 1.775.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn An Khương (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.125.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn Chí Diểu (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 12m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 1.500.000 | 1.125.000 | 845.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn Công Hoan (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 11m ( Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.370.000 | 2.685.000 | 2.015.000 | 1.515.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn Diêu (nối dài ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Hùng Vương - Giáp đường Đào Tấn |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.365.000 | 1.775.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Nguyễn Trọng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.125.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Núi Bà (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trường Ischool - Trường THCS Nhơn Phú |
Đất TM-DV đô thị | 4.775.000 | 2.390.000 | 1.795.000 | 1.350.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Quốc lộ 1D (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Giáp đường Hùng Vương - Giáp ranh phường Nhơn Phú |
Đất TM-DV đô thị | 7.170.000 | 3.585.000 | 2.690.000 | 2.020.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Quốc lộ 1D (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Ranh giới phường Trần Quang Diệu - Nhơn Phú (cũ) - Ngã 3 Điện Biên Phủ |
Đất TM-DV đô thị | 7.850.000 | 3.925.000 | 2.945.000 | 2.210.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Quỹ đất phía Tây Bệnh viện Y học cổ truyền (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường quy hoạch lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 6.000.000 | 4.500.000 | 3.375.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Thuận Ninh (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Hùng Vương - Trường Ischool |
Đất TM-DV đô thị | 7.010.000 | 3.505.000 | 2.630.000 | 1.975.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Đại Nghĩa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đoạn từ ngã 3 Quốc lộ 1A (đường vào Công ty Bia hoặc ngã 3 Hầm Dầu) - Giáp ngã 4 đường Trục trung tâm (phường Trần Quang Diệu) |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.710.000 | 1.285.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Đức Hòa (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 14m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.690.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Nhân Tông (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Hùng Vương - Giáp đường xe lửa |
Đất TM-DV đô thị | 5.705.000 | 2.855.000 | 2.145.000 | 1.610.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Quốc Hoàn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 24m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.375.000 | 2.535.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Trần Văn Cẩn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 11m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.370.000 | 2.685.000 | 2.015.000 | 1.515.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Văn Tiến Dũng (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lộ giới 12m (Khu tái định cư phường Trần Quang Diệu) - |
Đất TM-DV đô thị | 7.640.000 | 3.820.000 | 2.865.000 | 2.150.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt). (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường đất có lộ giới trên 5m trở lên, trong phạm vi 100m đầu, (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 790.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt). (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường đất có lộ giới trên 2 đến 5m, trong phạm vi 100m đầu, (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.130.000 | 1.065.000 | 800.000 | 600.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các đường nhánh phía Tây Quốc lộ 1A vào Khu công nghiệp Phú Tài (trừ các tuyến nhánh đã có phương án bồi thường được phê duyệt). (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường đất có lộ giới từ 2m trở xuống, trong phạm vi 100m đầu (trừ nhà mặt tiền Quốc lộ 1A) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.515.000 | 760.000 | 570.000 | 430.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường trục trung tâm khu công nghiệp Phú Tài (đoạn từ Công ty Bia đến Công ty Như Ý) - |
Đất TM-DV đô thị | 3.810.000 | 1.905.000 | 1.430.000 | 1.075.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường bê tông xi măng lộ giới từ 5m trở lên - |
Đất TM-DV đô thị | 1.515.000 | 760.000 | 570.000 | 430.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường bê tông xi măng lộ giới từ 2m đến dưới 5m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.180.000 | 590.000 | 445.000 | 335.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Các tuyến đường nội bộ trong khu vực quy hoạch Khu công nghiệp Phú Tài (lộ giới xác định bình quân ở 30m đầu của đường hoặc ở đường rẽ nhánh) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường bê tông xi măng lộ giới dưới 2m trở xuống - |
Đất TM-DV đô thị | 930.000 | 465.000 | 350.000 | 265.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường bờ kè sông Dinh, bờ Bắc và bờ Nam, lộ giới 14m (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Hùng Vương - Đường Đào Tấn |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường bờ kè sông Dinh, bờ Bắc và bờ Nam, lộ giới 15m (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đập Phú Xuân - Giáp đường sắt |
Đất TM-DV đô thị | 5.265.000 | 2.635.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường bờ kè sông Dinh, bờ Bắc và bờ Nam, lộ giới 15m (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường sắt - Đường Hùng Vương |
Đất TM-DV đô thị | 5.265.000 | 2.635.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường BTXM lộ giới 7m từ đường D3 (Khu dân cư Đông trụ sở UBND phường Nhơn Phú (cũ) đến đập dâng Phú Xuân, phường Nhơn Phú (cũ) (đoạn nhà ông Nguyễn Tần) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.805.000 | 1.405.000 | 1.055.000 | 795.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Đường nội bộ vào khu cơ sở giết mổ động vật Bạch Tuyết cũ, KV5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.705.000 | 2.855.000 | 2.145.000 | 1.610.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D1 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 17m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.655.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D2 (Nối từ đường D8 đến đường D9, lộ giới 16m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.315.000 | 2.660.000 | 1.995.000 | 1.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D3 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 16,5m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.885.000 | 2.945.000 | 2.210.000 | 1.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D8 (Nối từ đường D1 đến đường D2, lộ giới 24m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.885.000 | 2.945.000 | 2.210.000 | 1.660.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D9 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.315.000 | 2.660.000 | 1.995.000 | 1.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D15 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.315.000 | 2.660.000 | 1.995.000 | 1.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D4 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.315.000 | 2.660.000 | 1.995.000 | 1.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D5 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.315.000 | 2.660.000 | 1.995.000 | 1.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D6 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.315.000 | 2.660.000 | 1.995.000 | 1.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D7 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.315.000 | 2.660.000 | 1.995.000 | 1.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D10 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.315.000 | 2.660.000 | 1.995.000 | 1.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D11 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.315.000 | 2.660.000 | 1.995.000 | 1.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D12 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.315.000 | 2.660.000 | 1.995.000 | 1.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D13 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.315.000 | 2.660.000 | 1.995.000 | 1.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
HTKT Khu dân cư Khu vực 4&5, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 1+2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D14 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.315.000 | 2.660.000 | 1.995.000 | 1.500.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS1 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.960.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 1.395.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D1 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D1 nối dài - Lộ giới 8,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.080.000 | 2.040.000 | 1.530.000 | 1.150.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D3 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D4 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS2 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.690.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D5 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D6 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D7 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D8 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS3 - Lộ giới 22m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.280.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D17 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D18 - Lộ giới 22m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.280.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS10 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D9 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.880.000 | 2.440.000 | 1.830.000 | 1.375.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS8A - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.120.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS7A - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.880.000 | 2.440.000 | 1.830.000 | 1.375.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS7 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.880.000 | 2.440.000 | 1.830.000 | 1.375.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D10 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.880.000 | 2.440.000 | 1.830.000 | 1.375.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D11 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.880.000 | 2.440.000 | 1.830.000 | 1.375.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D12 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.880.000 | 2.440.000 | 1.830.000 | 1.375.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D13 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.880.000 | 2.440.000 | 1.830.000 | 1.375.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D14 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.880.000 | 2.440.000 | 1.830.000 | 1.375.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D14 nối dài - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.240.000 | 2.120.000 | 1.590.000 | 1.195.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS8 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.120.000 | 2.560.000 | 1.920.000 | 1.440.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D15 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.880.000 | 2.440.000 | 1.830.000 | 1.375.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D16 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.880.000 | 2.440.000 | 1.830.000 | 1.375.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS9 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.160.000 | 3.080.000 | 2.310.000 | 1.735.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS8B - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.880.000 | 2.440.000 | 1.830.000 | 1.375.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 1, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS11 - Lộ giới 22m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.440.000 | 2.720.000 | 2.040.000 | 1.530.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D1 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 17m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.655.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D3 (Nối từ đường D15 đến đường D8, lộ giới 17m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 2.940.000 | 2.205.000 | 1.655.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D8 (Nối từ đường D1 đến đường D2, lộ giới 24m) - |
Đất TM-DV đô thị | 6.020.000 | 3.010.000 | 2.260.000 | 1.695.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D9 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.180.000 | 2.590.000 | 1.945.000 | 1.460.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D2 (Nối từ đường D8 đến đường D9, lộ giới 13m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.180.000 | 2.590.000 | 1.945.000 | 1.460.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 4 & 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D15 (Nối từ đường D1 đến đường D3, lộ giới 13m) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.180.000 | 2.590.000 | 1.945.000 | 1.460.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Hồ Đắc Di - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.115.000 | 3.560.000 | 2.670.000 | 2.005.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.115.000 | 3.560.000 | 2.670.000 | 2.005.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.115.000 | 3.560.000 | 2.670.000 | 2.005.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3, ĐS4, ĐS5 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.775.000 | 3.390.000 | 2.545.000 | 1.910.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 5, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6, ĐS7, ĐS8, ĐS10 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.450.000 | 2.225.000 | 1.670.000 | 1.255.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.875.000 | 1.410.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3 - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.690.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4 - Lộ giới 10m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.690.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5 - Lộ giới 13m- 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.875.000 | 1.410.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS7 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 8, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS8 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.150.000 | 3.575.000 | 2.685.000 | 2.015.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.220.000 | 915.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.950.000 | 1.975.000 | 1.485.000 | 1.115.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3 - Lộ giới 22m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 1.750.000 | 1.315.000 | 990.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.165.000 | 875.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.165.000 | 875.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2A - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.165.000 | 875.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS9 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.165.000 | 875.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS10 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.165.000 | 875.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS11 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.165.000 | 875.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS14 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.165.000 | 875.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS16 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.165.000 | 875.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS17 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.100.000 | 1.550.000 | 1.165.000 | 875.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS7 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.220.000 | 915.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS8 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.220.000 | 915.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5 - Lộ giới 22m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.350.000 | 1.015.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.050.000 | 2.025.000 | 1.520.000 | 1.140.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS12 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.220.000 | 915.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS13 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.220.000 | 915.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS15 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.220.000 | 915.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS18 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.220.000 | 915.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực 9, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS19 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 1.700.000 | 1.275.000 | 960.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú - Bố trí Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.625.000 | 1.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú - Bố trí Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.250.000 | 3.125.000 | 2.345.000 | 1.760.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú - Bố trí Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.690.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.080.000 | 5.040.000 | 3.780.000 | 2.835.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 20m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.960.000 | 4.480.000 | 3.360.000 | 2.520.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.530.000 | 3.265.000 | 2.450.000 | 1.840.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.750.000 | 4.875.000 | 3.660.000 | 2.745.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 20m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.750.000 | 4.375.000 | 3.285.000 | 2.465.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.250.000 | 4.125.000 | 3.095.000 | 2.325.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 17m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.250.000 | 4.125.000 | 3.095.000 | 2.325.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.625.000 | 1.970.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư khu vực núi Mồ Côi, phường Nhơn Phú (cũ) (giai đoạn 3) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.690.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D2 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D3 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D4 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D5 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D6 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D7 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D8 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D10 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D11 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D12 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D13 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D14 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D15 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D3 - Lộ giới 22m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.280.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D17 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường D18 - Lộ giới 22m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.280.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS1a - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.425.000 | 2.715.000 | 2.040.000 | 1.530.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS2 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.690.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS3 - Lộ giới 22m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.280.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS7 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.960.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 1.395.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS8 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.960.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 1.395.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS8A - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.960.000 | 2.480.000 | 1.860.000 | 1.395.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS8B - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS10 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư KV1- phường Trần Quang Diệu (cũ) (giai đoạn 2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường DS11 - Lộ giới 22m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.280.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ3, Đ6 - Lộ giới 20m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.400.000 | 4.200.000 | 3.150.000 | 2.365.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ2 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.965.000 | 3.485.000 | 2.615.000 | 1.965.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ1 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.430.000 | 3.215.000 | 2.415.000 | 1.815.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ4, Đ5 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.700.000 | 1.850.000 | 1.390.000 | 1.045.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Đông viện sốt rét ký sinh trùng - Côn trùng Quy Nhơn, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ7 - Lộ giới 9m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.645.000 | 2.325.000 | 1.745.000 | 1.310.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.280.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.300.000 | 2.650.000 | 1.990.000 | 1.495.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.900.000 | 3.450.000 | 2.590.000 | 1.945.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5 - Lộ giới 20m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.365.000 | 1.775.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS7 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.280.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS8 - Lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu dân cư phía Tây đường Trần Nhân Tông, khu vực 7-8, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS9 - Lộ giới 20m (đường Trần Nhân Tông) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.760.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1- Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.455.000 | 3.730.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2- Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3- Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.455.000 | 3.730.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4- Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5- Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6- Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS7- Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất phía Tây Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.455.000 | 3.730.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.455.000 | 3.730.000 | 2.800.000 | 2.100.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS7 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS8- Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.390.000 | 3.195.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đất Xung quanh Trường Cao đẳng Bình Định, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS9 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.715.000 | 5.860.000 | 4.395.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường N5 - Lộ giới 16m (từ N12 đến N9) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường N6 - Lộ giới 16m (từ N5 đến N12) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 2.400.000 | 1.800.000 | 1.350.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường N7 - Lộ giới 20,5m (từ N5 đến N12) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 2.600.000 | 1.950.000 | 1.465.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Long Vân 2 - Tái định cư (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường N12 - Lộ giới 20m (từ N5 đến N7) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 2.600.000 | 1.950.000 | 1.465.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường D3 - Lộ giới 15,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường D6 - Lộ giới 24m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.280.000 | 2.640.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường N9 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu Đô thị mới Long Vân (A2), phường Trần Quang Diệu (cũ) (TĐC cho các hộ bị ảnh hưởng dự án Tuyến đường N5 và D5) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường N10 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.720.000 | 2.360.000 | 1.770.000 | 1.330.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến Long Vân - Long Mỹ - Lộ giới 42m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.500.000 | 5.250.000 | 3.940.000 | 2.955.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến D3 - Lộ giới 15,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.375.000 | 2.535.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến D4 - Lộ giới 15,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.750.000 | 2.815.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N6 - Lộ giới 50m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.750.000 | 2.815.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N8 - Lộ giới 15,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.750.000 | 2.815.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N11 - Lộ giới 37m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.250.000 | 4.625.000 | 3.470.000 | 2.605.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N14 - Lộ giới 24m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.395.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N18 - Lộ giới 24m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.395.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N19 - Lộ giới 15,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 4.500.000 | 3.375.000 | 2.535.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến D1 - Lộ giới 24m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.395.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến D3 - Lộ giới 15,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N8 - Lộ giới 15,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N9 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N10 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.815.000 | 2.115.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N11 - Lộ giới 37m - |
Đất TM-DV đô thị | 10.000.000 | 5.000.000 | 3.750.000 | 2.815.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N12 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.815.000 | 2.115.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N13 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.815.000 | 2.115.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N13a - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.815.000 | 2.115.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N14 - Lộ giới 24m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.395.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N15 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.815.000 | 2.115.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N16 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.500.000 | 3.750.000 | 2.815.000 | 2.115.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N17 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.550.000 | 3.775.000 | 2.835.000 | 2.130.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến N18 - Lộ giới 24m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.500.000 | 4.250.000 | 3.190.000 | 2.395.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS2 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS3 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS4 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS5 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS6 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.585.000 | 4.795.000 | 3.600.000 | 2.700.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS7 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS8 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS9 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS10 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.925.000 | 3.465.000 | 2.600.000 | 1.950.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS11 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS12 - Lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS13 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS14 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS15 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS16 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS17 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.860.000 | 2.930.000 | 2.200.000 | 1.650.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS18 - Lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.925.000 | 3.465.000 | 2.600.000 | 1.950.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị Vân Hà, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường nối QL19C với Cảng Quy Nhơn Lộ giới 40m - |
Đất TM-DV đô thị | 11.715.000 | 5.860.000 | 4.395.000 | 3.300.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 8m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.130.000 | 2.065.000 | 1.550.000 | 1.165.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 10m (Xung quanh chợ) - |
Đất TM-DV đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.875.000 | 1.410.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.690.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 20m - |
Đất TM-DV đô thị | 8.000.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Các lô đường có lộ giới 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.500.000 | 3.250.000 | 2.440.000 | 1.830.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Các lô đường có lộ giới từ ≥ 10m đến 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 3.000.000 | 2.250.000 | 1.690.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch dân cư tổ 2 khu vực 5 phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường nội bộ có lộ giới < 10m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.000.000 | 2.500.000 | 1.875.000 | 1.410.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Nguyễn Tạo - |
Đất TM-DV đô thị | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.220.000 | 915.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Các lô mặt tiền đường có lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.250.000 | 1.625.000 | 1.220.000 | 915.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu quy hoạch tái định cư phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Các lô mặt tiền đường bê tông có lộ giới 7m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 1.100.000 | 825.000 | 620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường quy hoạch lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.155.000 | 2.580.000 | 1.935.000 | 1.455.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Võ Văn Hiệu - Đường số 4, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu - |
Đất TM-DV đô thị | 4.035.000 | 2.020.000 | 1.515.000 | 1.140.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Trương Văn Đa - Đường số 2 và 3, lộ giới 12m, khu tái định cư đa phương thức, phường Trần Quang Diệu - |
Đất TM-DV đô thị | 4.035.000 | 2.020.000 | 1.515.000 | 1.140.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 20m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.415.000 | 3.210.000 | 2.410.000 | 1.810.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.370.000 | 2.685.000 | 2.015.000 | 1.515.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.925.000 | 2.465.000 | 1.850.000 | 1.390.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư Đông núi Mồ Côi phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.030.000 | 2.015.000 | 1.515.000 | 1.140.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường bê tông có lộ giới 8m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.580.000 | 1.290.000 | 970.000 | 730.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường: ĐS2, ĐS3 và ĐS4 có lộ giới 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.035.000 | 2.020.000 | 1.515.000 | 1.140.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư dự án Nâng cấp, mở rộng Quốc lộ 1D đoạn từ ngã ba Phú Tài đến ngã ba Long Vân (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Tuyến đường ĐS1 có lộ giới 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.155.000 | 2.580.000 | 1.935.000 | 1.455.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Cù Huy Cận - Đường ĐS11, ĐS11a, lộ giới 22m, khu tái định cư HH1- HH2, phường Trần Quang Diệu - |
Đất TM-DV đô thị | 7.955.000 | 3.980.000 | 2.985.000 | 2.240.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Dương Đức Hiền - Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1-HH2, phường Trần Quang Diệu - |
Đất TM-DV đô thị | 5.265.000 | 2.635.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Lê Thị Xuyến - Đường quy hoạch, lộ giới 14m, khu tái định cư HH1- HH2, phường Trần Quang Diệu - |
Đất TM-DV đô thị | 5.265.000 | 2.635.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư HH1 - HH2, phường Trần Quang Diệu (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1a - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.265.000 | 2.635.000 | 1.980.000 | 1.485.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 48m - |
Đất TM-DV đô thị | 9.700.000 | 4.850.000 | 3.640.000 | 2.730.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường lộ giới 20m - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 2.600.000 | 1.950.000 | 1.465.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ1 - Lộ giới 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.050.000 | 2.025.000 | 1.520.000 | 1.140.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ2 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.350.000 | 2.175.000 | 1.635.000 | 1.230.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường Đ3 - Lộ giới 13m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.500.000 | 1.125.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường N1 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.350.000 | 2.175.000 | 1.635.000 | 1.230.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án Đường Ngô Mây nối dài, phường Nhơn Phú (cũ) (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường N2 - Lộ giới 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.350.000 | 2.175.000 | 1.635.000 | 1.230.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu tái định cư phục vụ dự án tuyến đường ven biển (ĐT.639) đoạn từ quốc lộ 1D đến quốc lộ 19 mới, phường Nhơn Phú (cũ), thành phố Quy Nhơn (Vị trí 1, 2.1, 3.1, 4.1) Đường ĐS1 - Lộ giới 30m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 3.200.000 | 2.400.000 | 1.800.000 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N11 - Lộ giới 37m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.400.000 | 3.332.000 | 2.500.000 | 1.876.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N14 - Lộ giới 24m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.800.000 | 3.060.000 | 2.300.000 | 1.728.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N18 - Lộ giới 24m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.800.000 | 3.060.000 | 2.300.000 | 1.728.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A1) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N19 - Lộ giới 15,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 3.240.000 | 2.432.000 | 1.828.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến D1 - Lộ giới 24m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.800.000 | 3.060.000 | 2.300.000 | 1.728.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến D3 - Lộ giới 15,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.400.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N8 - Lộ giới 15,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.400.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N9 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.400.000 | 2.880.000 | 2.160.000 | 1.620.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N10 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.028.000 | 1.524.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N11 - Lộ giới 37m - |
Đất SX-KD đô thị | 8.000.000 | 3.600.000 | 2.700.000 | 2.028.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N12 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.028.000 | 1.524.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N13 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.028.000 | 1.524.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N13a - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.028.000 | 1.524.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N14 - Lộ giới 24m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.800.000 | 3.060.000 | 2.300.000 | 1.728.000 |
| Phường Quy Nhơn Bắc |
Khu đô thị mới Long Vân (Khu A2) (Vị trí 1, 2.2, 3.2, 4.2) Tuyến N15 - Lộ giới 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 2.700.000 | 2.028.000 | 1.524.000 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Quy Nhơn Bắc
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Gia Lai mới nhất

4. Thông tin phường Quy Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Trần Quang Diệu, Phường Nhơn Phú (tổng 2 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Quy Nhơn Bắc theo Nghị quyết số 1664/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Quy Nhơn Bắc có diện tích tự nhiên 23,7 km² với quy mô dân số 45.746 người, mật độ dân cư đạt 1.930,2 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Quy Nhơn Bắc được đặt tại Phường Nhơn Phú, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Quy Nhơn Bắc không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Gia Lai, Phường Quy Nhơn Bắc là một trong tổng số 135 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 110 xã và 25 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Quy Nhơn Bắc, Tỉnh Gia Lai - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Gia Lai
5.1. Bảng giá đất nông nghiệp
– Vị trí 1: Các thửa đất/khu đất tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa đất/khu đất không tiếp giáp với đường/tuyến đường có tên trong bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị và nằm trong phạm vi 1000m tính từ tim đường có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn, đất ở tại đô thị;
– Vị trí 3: Các thửa đất/khu đất còn lại (không thuộc vị trí 1 và vị trí 2).
5.2. Bảng giá đất phi nông nghiệp
5.2.1. Bảng giá đất ở tại nông thôn
Đối với thửa đất tiếp giáp các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất thì áp dụng giá đất theo đường/đoạn đường/tuyến đường đó. Ngoài ra, đất ở tại nông thôn của mỗi xã được xác định thành 03 khu vực, trong mỗi khu vực được xác định thành 03 vị trí.
a) Phân loại khu vực:
– Khu vực 1: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ hoặc các trung tâm thương mại – dịch vụ – du lịch, bệnh viện, trường học (cơ sở giáo dục), chợ (tổ chức tại một địa điểm theo quy hoạch, kế hoạch phát triển của địa phương) trong bán kính 200m.
– Khu vực 2: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn mà làng, thôn, buôn đó có ranh giới hành chính giáp ranh với làng, thôn, buôn có đặt trụ sở Ủy ban nhân dân xã mới, Ủy ban nhân dân xã cũ (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1).
– Khu vực 3: Các thửa đất/khu đất thuộc làng, thôn, buôn còn lại (trừ các đường/đoạn đường/tuyến đường đã có tên trong Bảng giá đất ở tại nông thôn và không thuộc Khu vực 1, Khu vực 2).
b) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 4m trở lên;
– Vị trí 2: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông có độ rộng nền đường (theo hiện trạng) từ 2m đến dưới 4m;
– Vị trí 3: Các thửa đất tiếp giáp với đường giao thông còn lại hoặc không tiếp giáp với đường giao thông (không thuộc vị trí 1, vị trí 2).
5.2.2. Bảng giá đất ở tại đô thị
a) Phân loại vị trí:
– Vị trí 1: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp mặt tiền đường/tuyến đường phố có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị;
– Vị trí 2: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, gồm:
+ Vị trí 2.1: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m.
+ Vị trí 2.2: Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên, tiếp giáp vị trí 2.1 tính từ mét 150m đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 3: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, gồm:
+ Vị trí 3.1: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m
+ Vị trí 3.2: Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m, tiếp giáp vị trí 3.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
– Vị trí 4: Các thửa/khu đất có vị trí tiếp giáp hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, gồm:
+ Vị trí 4.1: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m và có khoảng cách tính từ tim đường của vị trí 1 đến dưới 150m;
+ Vị trí 4.2: Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m, tiếp giáp vị trí 4.1 tính từ mét 150 đến cuối hẻm (gồm cả các hẻm rẽ nhánh);
b) Cách xác định loại hẻm:
– Hẻm là lối đi lại chưa có tên theo các đường/tuyến đường tại Bảng giá đất ở tại đô thị. Hẻm được bắt đầu từ vị trí tiếp giáp với đường/tuyến đường (lòng đường, lề đường, vỉa hè) đã có tên trong Bảng giá đất ở tại đô thị đến cuối hẻm.
– Phân loại hẻm:
Hẻm loại 1 có kích thước từ 6m trở lên;
Hẻm loại 2 có kích thước từ 3,5m đến dưới 6m; Hẻm loại 3 có kích thước dưới 3,5m;
– Xác định loại hẻm:
Việc xác định loại hẻm căn cứ vào kích thước chiều rộng theo hiện trạng của hẻm để vào thửa đất/khu đất;
5.2.3. Bảng giá đất thương mại dịch vụ
a) Đất thương mại dịch vụ tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất thương mại dịch vụ tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
5.2.4. Bảng giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
a) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại nông thôn: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại nông thôn.
b) Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại đô thị: áp dụng tiêu chí phân loại vị trí đất tương tự đất ở tại đô thị.
6. Câu hỏi thường gặp
Bảng giá đất phường Quy Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai năm 2026 cao nhất là bao nhiêu?
Bảng giá đất phường Quy Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai năm 2026 trung bình là bao nhiêu?
Bảng giá đất dùng để làm gì?
Bảng giá đất được áp dụng cho các trường hợp sau đây:
- Tính tiền sử dụng đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất ở của hộ gia đình, cá nhân; chuyển mục đích sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền thuê đất khi Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm;
- Tính thuế sử dụng đất;
- Tính thuế thu nhập từ chuyển quyền sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính lệ phí trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai;
- Tính tiền bồi thường cho Nhà nước khi gây thiệt hại trong quản lý, sử dụng đất đai;
- Tính tiền sử dụng đất, tiền thuê đất khi Nhà nước công nhận quyền sử dụng đất theo hình thức giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê đối với hộ gia đình, cá nhân;
- Tính giá khởi điểm để đấu giá quyền sử dụng đất khi Nhà nước giao đất, cho thuê đất đối với trường hợp thửa đất, khu đất đã được đầu tư hạ tầng kỹ thuật theo quy hoạch chi tiết xây dựng;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp giao đất không thông qua đấu giá quyền sử dụng đất cho hộ gia đình, cá nhân;
- Tính tiền sử dụng đất đối với trường hợp bán nhà ở thuộc sở hữu nhà nước cho người đang thuê.
