Bảng giá đất phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa mới nhất theo Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa. Mức giá đất tại phường Sầm Sơn được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Sầm Sơn theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa
– Nghị quyết 52/2025/NQ-HĐND quyết định Bảng giá đất lần đầu để công bố và áp dụng từ ngày 01/01/2026 trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
3. Tra cứu bảng giá đất phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Bảng giá đất phường Sầm Sơn năm 2026
Khu vực: phường Sầm Sơn.
Loại đất: Đất thương mại, dịch vụ, Nhóm đất phi nông nghiệp, Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp, Đất làm muối, Nhóm đất nông nghiệp, Đất trồng cây hằng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất rừng sản xuất.
Mức giá áp dụng: từ 6.000 đến 2.282.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 10 (đường dân cư Đồn Trại) đoạn từ Quốc lộ 47 ngõ ông Lê Văn Giang (tiếp giáp với tuyến 17)/(đường Lê Hồng Thịnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 10 (đường dân cư Đồn Trại) đoạn từ Quốc lộ 47 ngõ ông Lê Văn Giang (tiếp giáp với tuyến 17)/(đường Lê Hồng Thịnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ lô số 75 đến lô số 79 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nội bộ trong Mặt bằng TĐC cánh đồng Sông Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.271.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-04:20 đến lô CL-04:22); (Từ lô CL-09:01 đến lô CL- 09:04); (Từ lô CL-08:01 đến lô CL-08:04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-01:01 đến lô CL-01:15); (Từ lô CL-02:01 đến lô CL- 02:14); (Từ lô CL-03:01 đến lô CL-03:13); (Từ lô CL-14:01 đến lô CL-14:14); (Từ lô CL-15:01 đến lô CL-15:14). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.262.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-03:14 đến lô CL-03:17); (Từ lô CL-10:01 đến lô CL- 10:12); (Từ lô CL-11:01 đến lô CL-11:11); (Từ lô CL-12:01 đến lô CL-12:08). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.262.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ lô TĐC 01:05 đến lô TĐC 01:27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.262.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-05:17 đến lô CL-05:32); (Từ Lô CL-06:21 đến lô CL- 06:40); (Từ lô CL-07:16 đến lô CL-07:30); (Từ Lô CL-08:12 đến lô CL-08:23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ lô CL-01:01 đến lô CL-01:06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-01:01 đến lô TĐC-01:06); (Từ lô TĐC-03a:01 đến lô TĐC- 03a:09); (Từ lô TĐC- 03b:01 đến lô TĐC-03b:08). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-08:18 đến lô TĐC-08:34); (Từ lô TĐC-09:14 đến lô TĐC- 09:26); (Từ lô TĐC- 10:16 đến lô TĐC-10:28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ lô TĐC-01:01 đến lô TĐC-01:18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-08:02 đến lô TĐC-08:18); (Từ lô TĐC 10:05 đến lô TĐC 10:24); (Từ lô TĐC 12:05 đến lô TĐC 12:21). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-01:01 đến lô CL-01:17); (Từ Lô CL-02:01 đến Lô CL- 02:03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-11:14 đến lô CL-11:26); (Từ lô CL-12:01 đến lô CL- 12:13); (Từ lô CL-13:01 đến lô CL-13:10); (Từ lô CL-14:01 đến lô CL-14:11); (Từ lô CL-15:03 đến lô CL-15:20); (Từ lô CL-17:01 đến lô CL-17:10). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL- 17:11 đến lô CL- 17:16); (Từ lô CL-18:01 đến CL- 18:03); (Từ lô CL-20:10 đến lô CL-20:18); (Từ lô CL-21:01 đến lô CL-21:05). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ lô TĐC 12:17 đến lô TĐC 12:19. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH. 5.62 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.252.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ lô TĐC-2:01 đến lô TĐC-2:08 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô I.1-TĐC2A:01 đến lô I.1-TĐC2A:25); (Từ lô I.1-TĐC2B:01 đến lô I.1-TĐC2B:25); (Từ lô I.1-TĐC2C:01 đến lô I.1-TĐC2C:20); (Từ lô I.1-TĐC2D:01 đến lô I.1- TĐC2D:20); (Từ lô I.1-TĐC2E:01 đến lô I.1-TĐC2E:19); (Từ lô I.1-TĐC2F:01 đến lô I.1- TĐC2F:24); (Từ lô I.1- TĐC1A:01 đến lô I.1-TĐC1A:25); (Từ lô I.1-TĐC1B:01 đến lô I.1- TĐC1B:25); (Từ lô I.1- TĐC1C:01 đến lô I.1- TĐC1C:20); (Từ lô I.1-TĐC1D:01 đến lô I.1- TĐC1D:20); (Từ lô I.1- TĐC1E:01 đến lô I.1-TĐC1E:20); (Từ lô I.1- TĐC1F:01 đến lô I.1-TĐC1F:25). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.214.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-2:10 đến lô TĐC-2:12); (Từ lô TĐC-4:07 đến lô TĐC- 4:13); (Từ lô TĐC-5:01 đến lô TĐC-5:03). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.214.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-1:01 đến lô TĐC-1:10); (Từ lô TĐC-5:14 đến lô TĐC- 5:21). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.214.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ lô TĐC-01:16 đến lô TĐC-01:20. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.214.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Lô I.3-TĐC1:01; I.3-TĐC1:31; lô I.3-TĐC4:01; Từ lô I.3-TĐC4:24 đến lô I.3-TĐC4:45; (từ lô I.3-TĐC6:20 đến lô I.3-TĐC6:25); (từ lô I.3- TĐC7:20 đến lô I.3-TĐC7:24); (từ lô I.3- TĐC8B:12 đến lô I.3- TĐC8B:15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.214.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp đường Ven Biển) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.207.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường có mặt cắt 20,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường quy hoạch nội bộ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Nhà ông Bình - đường Nguyễn Trãi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ phía Tây đường Nguyễn Trãi đến đường Lý Tự Trọng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Nhà ông Khánh - hết dân cư nam chợ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Nam nhà ông Nghi - hết dân cư (ông Tương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Lý Tự Trọng - Minh Khai (cổng chợ phía nam) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trương Hán Siêu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dũng đến đê Sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Ngô Quyền - Nguyễn Trãi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Tống Duy Tân - đường Lê Văn Hưu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các đường nhánh nội bộ khu Luyện Kim | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Lê Văn Hưu - DC phía bắc (Ngõ số 48) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Ngô Quyền - Nguyễn Trãi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ giáp địa phận phường Quảng Cư đến đường Trần Hưng Đạo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Trần Hưng Đạo đến đường Nam Sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Du - Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phía tây bà Bê- đường Thanh Niên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Ngô Quyền - Cuối chợ Quảng Cư (Quân Giỏi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Du (ông Hàn) - giáp DC đường Thanh Niên cải dịch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ DC đường Thanh Niên cải dịch - đ. Thanh Niên cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nhánh nội bộ khu DC mới Hồng Thắng (Khu 1, 2, 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nội bộ trong MBQH tái định cư Cường Thịnh 1 và 2 và 3 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường MBQH 202 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường 4C | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.174.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường Thu Hồng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.168.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-A:33 đến TĐC-A:35); (Từ lô TĐC-B:33 đến TĐC-B:35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.133.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Chiều rộng lòng đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.093.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Chiều rộng lòng đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.093.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Chiều rộng lòng đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.093.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường quy hoạch nội bộ còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.093.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường quy hoạch nội bộ còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.090.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ lô TĐC-01:01 đến lô TĐC-01:15 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.088.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Thành Thắng (Hòa Tồn) - Thanh Niên cải dịch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Chiều rộng lòng đường 7,5m | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC 01:01 đến lô TĐC 01:04); Lô TĐC 02:01 và lô TĐC 02:02 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.074.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-03b:09 đến lô TĐC-03b:12); (Từ lô TĐC-04b:06 đến lô TĐC- 04b:13); (Từ lô TĐC-05b:06 đến lô TĐC-05b:13); Từ lô TĐC- 06b:06 đến lô TĐC-06b:13); (Từ lô TĐC-7:01 đến lô TĐC-07:17); (Từ lô TĐC-10:07 đến lô TĐC-10:15) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-01:35 đến lô TĐC-01:38); (Từ lô TĐC-02:01 đến lô TĐC- 02:08); (Từ lô TĐC-03:01 đến lô TĐC -03:08); (Từ lô TĐC- 04:01 đến lô TĐC-04:08); (Từ lô TĐC-05:01 đến lô TĐC -05:16); (Từ lô TĐC-07:01 đến lô TĐC 07:07); Lô TĐC - 08:01 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.071.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC 11:18 đến lô TĐC 11:25); (Từ lô TĐC 12:22 đến lô TĐC 12:25) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.062.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-01:31 đến lô CL-01:34); (Từ lô CL-03:01 đến lô CL- 03:08); (Từ lô CL-04:18 đến lô CL-04:35); (Từ lô CL-09:01 đến lô CL-09:04); Lô CL- 11:01. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.062.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-2:01 đến lô TĐC-2:09); (Từ lô TĐC-1:02 đến lô TĐC- 1:10); (Từ lô TĐC-3:01 đến lô TĐC-3:09); (Từ lô TĐC-4:01 đến lô TĐC-4:06). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.059.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-A:04 đến lô CL-A:25); (Từ lô CL-B:40 đến lô CL-B:70) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.059.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô bám mặt đường trung tâm nối từ đường Nam Sông Mã đến khu dân cư (chiều rộng lòng đường 10,5m). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.054.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-03:01 đến lô CL-03:05); (Từ lô CL-05:01 đến lô CL- 05:06); lô CL-07:01; lô CL- 02:01; (Từ lô CL-01:20 đến lô CL- 01:25), | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.022.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-01:26 đến lô CL-01:38); (Từ lô CL-03:06 đến lô CL- 03:12); (Từ lô CL-04:01 đến lô CL-04:19); (Từ lô CL-05:14 đến lô CL-05:20); (Từ lô CL-06:12 đến lô CL-06:19); (Từ lô CL- 08:05 đến lô CL-08:16); (Từ lô CL-09:05 đến lô CL-09:15); (Từ lô CL- 10:04 đến lô CL-10:20); lô CL-11:01; lô CL-11:02. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 2.022.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-A:33 đến TĐC-A:35); (Từ lô TĐC-B:33 đến TĐC-B:35) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.962.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn còn lại: Từ Nhà ông Thuỷ - nhà Thắng Bùi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Phan Chu Trinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Xuân Diệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ giáp khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn đến hết đường Phạm Bành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các trục đường ngang nội bộ còn lại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Nguyên Hãn (TDP Sơn Lợi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Tôn Thất Thuyết (TDP Sơn Lợi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Ngô Thì Nhậm (TDP Sơn Lợi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Phan Chu Trinh - Lê Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nội bộ khu Tập thể công An (phố núi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nội bộ mặt bằng quy hoạch khu xen cư mới Sơn Thắng: MBQH 281 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nội bộ mặt bằng quy hoạch khu xen cư Sơn Lợi II: MBQH 187 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các đường nội bộ trong MBQH khu dân cư Trung Mới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng (HTX NN ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Lê Văn Hưu - DC phía Bắc (Ninh Nhị) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Ngô Văn Sở: (Nguyễn Du - Ngô Quyền) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trương Định | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Cù Chính Lan (Ngô Quyền - Phan Đình Phùng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Cù Chính Lan (Ngô Quyền - Phan Đình Phùng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Nguyễn Trãi - Lý Tự Trọng (chùa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Huỳnh Thúc Kháng (từ Đinh Công Tráng - Đường Bà Triệu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Đinh Công Tráng (phía nam Trạm xá) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các ngõ ngách còn lại Tổ dân phố Hải Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Bùi Thị Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Lê Văn Quyền đến nhà ông Lê Ngọc Hiển | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Văn Mạnh (đường Trần Hưng Đạo) đến nhà ông Nguyễn Thế Tâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Ngã tư T.Xuân , T. Thắng - Cảng Hới | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Nguyễn Sỹ Dũng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Trục chính nối Đại lộ nam sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường quy hoạch tại MBQH Trung Tiến I | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các đường quy hoạch còn lại trong MBQH Bứa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Bùi Thị Xuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Cuối chợ Quảng Cư - Nghĩa địa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Nguyễn Du - Đường Ngô Quyền (ông Vị) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Quốc lộ 47 đến Chi Giang 35 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường trục phường đoạn nhà anh Kỳ đến Nhà văn hóa Châu An cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Quốc lộ 47 đến đầu xóm vinh/(phố Tố Hữu) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Quốc lộ 47 (cũ) /(đường Nguyễn Văn Trỗi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.956.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Quốc lộ 47 đến hết MBQH Thọ Văn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Tây Sầm Sơn 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Mạc Thị Bưởi - hết DC đường sắt | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà Long Nga - nhà ông Lê | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường 4B | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường liên Tổ dân phố: Từ Quốc lộ 47 (nhà Lan Hồng) đến Đại lộ Nam sông Mã /(đường Võ Chí Công) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 8 (đường dân cư Đài Trúc) đoạn từ Quốc lộ 47 đến trường tiểu học/(Phố Lê Thạch) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 10 (đường dân cư Đồn Trại) đoạn từ Quốc lộ 47 ngõ ông Lê Văn Giang (tiếp giáp với tuyến 17)/(đường Lê Hồng Thịnh) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.902.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tiếp giáp với đường quy hoạch nội bộ mặt sông Thống Nhất | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.898.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-01:19 đến lô TĐC-01:22); (Từ lô TĐC-02:21 đến lô TĐC- 02:28); (Từ lô TĐC- 03:21 đến lô TĐC-03:28); (Từ lô TĐC- 04:21 đến lô TĐC-04:28); (Từ lô TĐC-06:01 đến lô TĐC-06:16); (Từ lô TĐC-07:20 đến lô TĐC-07:26); (Từ lô TĐC-08:19 đến lô TĐC-08:22); (Từ lô TĐC-09:01 đến lô TĐC-09:08); (Từ lô TĐC- 10:01 đến lô TĐC-10:04). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.865.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường Nguyễn Du) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.856.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-A:04 đến lô CL-A:25); (Từ lô CL-B:40 đến lô CL-B:70) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.844.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Lô TĐC 1-14; Lô TĐC2-16; Lô TĐC 2-18; Lô TĐC 2-24; Lô TĐC2- 54; Lô TĐC2-61; Lô TĐC 3-36; Lô TĐC 3-37 và lô TĐC 3-44 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.842.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô TĐC còn lại thuộc MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.839.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường Lý Tự Trọng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.838.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô LK-C:01 đến LK-C:03); (Từ Lô LK-C:31 đến LK-C:33); Lô LK- E:01; Lô LK-K:01; (Từ lô LK-K:24 đến LK-K:28); (Từ lô LK- L:17 đến LK-L:31) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.833.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Nghè Yên Trạch đến Nghĩa trang Nương Nang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.826.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường Hoàng Hoa Thám đoạn từ đường Cường Thành đến đê Sông Mã). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.817.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường Nguyễn Sỹ Dũng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.812.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô LK-C:04 đến LK-C:17); Lô LK-D:30; (Từ lô LK- E:02 đến LK- E:08); (Từ lô LK-F:01 đến LK-F:03); (Từ lô LK-F:32 đến LK- F:34); Lô LK-G:01. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.805.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các đường nội bộ còn lại trong khu dân cư dự án Sông Đơ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các đường nội bộ còn lại trong khu dân cư dự án Sông Đơ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ giáp MBQH Thọ Văn đến thửa đất ông Minh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Thành Thắng (Hòa Tồn) - Thanh Niên cải dịch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.739.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-2:09 đến lô TĐC-2:13); (Từ lô TĐC-3:01 đến lô TĐC- 3:26); (Từ lô TĐC-4:06 đến lô TĐC-4:29); (Từ lô TĐC-5:01 đến lô TĐC-5:13). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô TĐC còn lại thuộc MBQH. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.728.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-04:20 đến lô CL-04:22); (Từ lô CL-09:01 đến lô CL- 09:04); (Từ lô CL-08:01 đến lô CL-08:04) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.698.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Kênh điện đến hết Nhà văn hóa Kiều Đại 1 cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Nhà văn hóa Châu An cũ đến nhà bà Nguyễn Thị Ngọc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường trục chính đoạn nhà anh Lợi đến Nghè Sày | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.696.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH. 5.62 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.689.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ lô TĐC-2:01 đến lô TĐC-2:08 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.686.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.674.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH. | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.664.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp đường Ven Biển) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.655.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường quy hoạch nội bộ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Lô LK 05 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.638.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn còn lại: Từ Nhà ông Thuỷ - nhà Thắng Bùi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Phan Chu Trinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Xuân Diệu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn còn lại: Từ Nhà ông Thuỷ - nhà Thắng Bùi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Phan Chu Trinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Xuân Diệu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ giáp khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn đến hết đường Phạm Bành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các trục đường ngang nội bộ còn lại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Nguyên Hãn (TDP Sơn Lợi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Tôn Thất Thuyết (TDP Sơn Lợi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Ngô Thì Nhậm (TDP Sơn Lợi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Phan Chu Trinh - Lê Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nội bộ khu Tập thể công An (phố núi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nội bộ mặt bằng quy hoạch khu xen cư mới Sơn Thắng: MBQH 281 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nội bộ mặt bằng quy hoạch khu xen cư Sơn Lợi II: MBQH 187 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Nguyễn Sỹ Dũng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Trục chính nối Đại lộ nam sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường quy hoạch tại MBQH Trung Tiến I | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các đường quy hoạch còn lại trong MBQH Bứa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Bùi Thị Xuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Hoàng Hoa Thám (Cường Thành) - Đê Sông Mã (Đường Nhựa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Cuối chợ Quảng Cư - Nghĩa địa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Nguyễn Du - Đường Ngô Quyền (ông Vị) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Quốc lộ 47 đến Chi Giang 35 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường trục phường đoạn nhà anh Kỳ đến Nhà văn hóa Châu An cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Quốc lộ 47 đến đầu xóm vinh/(phố Tố Hữu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Quốc lộ 47 (cũ) /(đường Nguyễn Văn Trỗi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Cầm Bá Thước (TDP Sơn Lợi) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Cao Bá Quát (Tổ dân phố Vinh Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Tô Hiến Thành - Phan Chu Trinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nội bộ khu Sơn Lợi 1 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Bà Hạng - nhà ông Phòng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (đường Trần Hưng Đạo) đến nhà ông Lê Văn Mạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thủy (đường Trần Hưng Đạo) đến nhà ông Nguyễn Hữu Toàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Tục (đường Hai Bà Trưng) đến nhà bà Vũ Thị Lan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - Ngã tư Thọ Xuân -Toàn Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Khánh Dư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Bình Trọng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Tôn Thất Tùng (T. thắng - Hải vượng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Hoàng Ngân (từ Trần Quang Khải đến Đại lộ Nam Sông Mã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Bà Hạng - nhà ông Phòng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (đường Trần Hưng Đạo) đến nhà ông Lê Văn Mạnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thủy (đường Trần Hưng Đạo) đến nhà ông Nguyễn Hữu Toàn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Tục (đường Hai Bà Trưng) đến nhà bà Vũ Thị Lan | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - Ngã tư Thọ Xuân -Toàn Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Khánh Dư | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Bình Trọng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Tôn Thất Tùng (T. thắng - Hải vượng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Hoàng Ngân (từ Trần Quang Khải đến Đại lộ Nam Sông Mã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các đường nội bộ trong MB | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Thành Thắng - Ngõ ông Phạm Gia Lý | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ nhà ông Lý - đường Thanh Niên | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Thanh Niên - Ra biển (đường nhựa) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đ. Thành Thắng - Qua khu II Mầm non | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 6 (đường dân cư Đài Trúc, đoạn từ Quốc lộ 47 qua trường THCS đến ngõ ông Lê Văn Ninh)/(đường Kính Thượng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường Thu Hồng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.626.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 35 (từ ngõ ông Nông đến ngõ bà Chinh - thửa 1111- qua nhà VH Thọ Đài cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.603.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Dương Đình Nghệ (từ phố Tố Hữu đến giáp Quảng Châu - qua nhà văn hóa Đài Trúc) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.603.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ lô TĐC-01:01 đến lô TĐC-01:15 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.566.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Đài đến ngã ba sông Huyện | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.565.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC 01:01 đến lô TĐC 01:04); Lô TĐC 02:01 và lô TĐC 02:02 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.556.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-03b:09 đến lô TĐC-03b:12); (Từ lô TĐC-04b:06 đến lô TĐC- 04b:13); (Từ lô TĐC-05b:06 đến lô TĐC-05b:13); Từ lô TĐC- 06b:06 đến lô TĐC-06b:13); (Từ lô TĐC-7:01 đến lô TĐC-07:17); (Từ lô TĐC-10:07 đến lô TĐC-10:15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.553.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-01:35 đến lô TĐC-01:38); (Từ lô TĐC-02:01 đến lô TĐC- 02:08); (Từ lô TĐC-03:01 đến lô TĐC -03:08); (Từ lô TĐC- 04:01 đến lô TĐC-04:08); (Từ lô TĐC-05:01 đến lô TĐC -05:16); (Từ lô TĐC-07:01 đến lô TĐC 07:07); Lô TĐC - 08:01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.553.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC 11:18 đến lô TĐC 11:25); (Từ lô TĐC 12:22 đến lô TĐC 12:25) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.547.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-01:31 đến lô CL-01:34); (Từ lô CL-03:01 đến lô CL- 03:08); (Từ lô CL-04:18 đến lô CL-04:35); (Từ lô CL-09:01 đến lô CL-09:04); Lô CL- 11:01. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.547.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô TĐC-2:01 đến lô TĐC-2:09); (Từ lô TĐC-1:02 đến lô TĐC- 1:10); (Từ lô TĐC-3:01 đến lô TĐC-3:09); (Từ lô TĐC-4:01 đến lô TĐC-4:06). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-A:04 đến lô CL-A:25); (Từ lô CL-B:40 đến lô CL-B:70) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.544.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô bám mặt đường trung tâm nối từ đường Nam Sông Mã đến khu dân cư (chiều rộng lòng đường 10,5m). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.541.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Nghè Yên Trạch đến Nghĩa trang Nương Nang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Nghè Yên Trạch đến Nghĩa trang Nương Nang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.522.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-03:01 đến lô CL-03:05); (Từ lô CL-05:01 đến lô CL- 05:06); lô CL-07:01; lô CL- 02:01; (Từ lô CL-01:20 đến lô CL- 01:25), | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.517.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-01:26 đến lô CL-01:38); (Từ lô CL-03:06 đến lô CL- 03:12); (Từ lô CL-04:01 đến lô CL-04:19); (Từ lô CL-05:14 đến lô CL-05:20); (Từ lô CL-06:12 đến lô CL-06:19); (Từ lô CL- 08:05 đến lô CL-08:16); (Từ lô CL-09:05 đến lô CL-09:15); (Từ lô CL- 10:04 đến lô CL-10:20); lô CL-11:01; lô CL-11:02. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.517.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Trường THCS đến tây đường ven biển theo quy hoạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hồng An Chính đến kênh Chi Giang 35 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hồng An Chính đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường ven biển (đường Âu Cơ) đến trường mầm non | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ trường mầm non đến tây Hải quân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà văn hóa Châu Bình đến nhà bà Sách Châu Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà bà Vân Châu Bình đến ông Chinh Châu Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông nghĩa Châu Bình đến nhà ông Hải Châu Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hùng Châu Bình đến ông Hải Châu Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà bà Ngọc Châu Bình đến bà Hoa Châu Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà bà Thủy Châu Bình đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Sơn An Chinh đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ bà Khoảng An Chính đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Liên An Chính đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Lương An Chính đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Sơn An Chính đến nhà ông Thiềng An Chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hưng An Chính đến nhà bà Giảng An Chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Thương Yến Trạch đến nhà ông Trương Yên Trạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hải Yên Trạch đến nhà ông Sơn Yên Trạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nhân YênTrạch đến nhà ông Vinh Yên Trạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Đoài yên trạch đến nhà văn hóa Yên Trạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ thửa số 195 tờ số 15 Yên trạch đến ông Thuận Xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Kỷ Yên Trạch đến ông Hòa Yên Trạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Thuyên Xuân Phương đến ông Hiền Xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ bà Giang Xuân Phương đến nhà bà Hinh Xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Khanh Xuân Phương đến bà ông Thành Xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đền An Dương Vương đến ông Luyến Châu Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đền An Dương Vương đến ông Toàn Châu Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Đức Châu Thành đến bà Hoa Châu Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Bình Châu Thành đến ông Nhằm Châu Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Chung Xuân Phương đến đền Đông Hải Đại Vương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Nhân Xuân phương đến ông Thảo Xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Thảo Xuân Phương đến ông Dòng Xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Khánh Xuân Phương đến nhà văn hóa Xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ bà Hậu Xuân Phương đến nhà ông Mạo Xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Thanh Xuân Phương đến nhà bà Việt Xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hải Xuân Phương đến nhà ông Sơn Xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hách Yên Trạch đến nhà ông Thơ xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Đông Yên Trạch đến nhà ông Thơ Yên Trạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Mười Kiều Đại đến nhà ông Thụ Xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Vóc Kiều Đại đến nhà ông Lương Kiều Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tiếp giáp với đường quy hoạch nội bộ mặt sông Thống Nhất | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.424.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Kênh điện đến hết Nhà văn hóa Kiều Đại 1 cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Nhà văn hóa Châu An cũ đến nhà bà Nguyễn Thị Ngọc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường trục chính đoạn nhà anh Lợi đến Nghè Sày | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.413.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.383.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | (Từ lô CL-A:04 đến lô CL-A:25); (Từ lô CL-B:40 đến lô CL-B:70) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.383.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường Hoàng Hoa Thám đoạn từ đường Cường Thành đến đê Sông Mã). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.363.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Cầm Bá Thước (TDP Sơn Lợi) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Cao Bá Quát (Tổ dân phố Vinh Sơn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Tô Hiến Thành - Phan Chu Trinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nội bộ khu Sơn Lợi 1 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Bà Hạng - nhà ông Phòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Mạnh Hùng (đường Trần Hưng Đạo) đến nhà ông Lê Văn Mạnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Xuân Thủy (đường Trần Hưng Đạo) đến nhà ông Nguyễn Hữu Toàn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Sỹ Tục (đường Hai Bà Trưng) đến nhà bà Vũ Thị Lan | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ đường Hai Bà Trưng - Ngã tư Thọ Xuân -Toàn Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Khánh Dư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Khánh Dư | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Bình Trọng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Tôn Thất Tùng (T. thắng - Hải vượng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Hoàng Ngân (từ Trần Quang Khải đến Đại lộ Nam Sông Mã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các đường nội bộ trong MB | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô còn lại thuộc MBQH (không bao gồm các lô tiếp giáp mặt đường Nguyễn Sỹ Dũng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Thành Thắng - Ngõ ông Phạm Gia Lý | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ nhà ông Lý - đường Thanh Niên | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Thanh Niên - Ra biển (đường nhựa) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đ. Thành Thắng - Qua khu II Mầm non | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 6 (đường dân cư Đài Trúc, đoạn từ Quốc lộ 47 qua trường THCS đến ngõ ông Lê Văn Ninh)/(đường Kính Thượng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 7 (đường dân cư Đồn Trại, đoạn từ Quốc lộ 47 qua trạm y tế đến ngõ ông Tài)/(đường Lê Quang Liệu) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.359.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ giáp MBQH Thọ Văn đến thửa đất ông Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ giáp MBQH Thọ Văn đến thửa đất ông Minh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Đài đến ngã ba sông Huyện | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Nguyễn Tuân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Phạm Ngũ Lão (P. Nam nhà Thoa The) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Phan Đình Giót | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Bế Văn Đàn (Tây Sơn - Lê Hoàn) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Nguyễn Thiện Thuật (từ Tô Hiến Thành đến Trần Hưng Đạo) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Xuân Soạn (TDP Sơn Thắng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Đặng Thai Mai ( Bắc Tổ dân phố Sơn Thắng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đ. Lương Ngọc Quyến (Nam Tổ dân phố Sơn Thắng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đ. Lương Văn Can (Nam Tổ dân phố Sơn Thắng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Phan Chu Trinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Đoàn Thị Điểm - Nhà bà Lộc mót | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường trên núi Trường Lệ (qua Hòn Trống Mái) đoạn từ Chân núi Trường Lệ (giáp đường Nguyễn Du) đến Ngã ba đường Trương Hán Siêu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Cao Vân: (Ngô Văn Sở - Lê . T. Tông) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Phan Đình Phùng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Cao Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Hoàng Diệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Hà Văn Mao | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Đặng Huy Trứ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Quang Diệu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Tế Xương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Vấn - Nhà ông Bá Khanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Tây nhà ông Đá - Nhà ông Số | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tổ dân phố Lương Thiện (từ nhà ông Nguyễn Hữu Hải - đến Mả Bồ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Nhà ông Đoàn Văn Thành đến nhà Tình Nha | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn Từ nhà ông Hoàng Thăng Minh (đường Nguyễn Du) đến nhà ông Nguyễn Hữu Tình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Hữu Quý (đường Ngô Quyền) đến nhà ông Đặng Bá Giáo (đường Đặng Huy Trứ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tình (đường Nguyễn Trãi) đến nhà ông Cao Sỹ Thăng (đường Trần Hưng Đạo) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Lê Tiến Dũng (đường Nguyễn Trãi) đến nhà bà Vũ Thị Đáo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Hữu Tốt đến nhà bà Nguyễn Thị Dân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Lữ Trọng Chiến đến nhà ông Nguyễn Hữu Khanh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường ngõ, ngách còn lại trong Tổ dân phố Bắc kỳ, Trung Kỳ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Nhật Duật (H.H .Thám - Tân lập) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Lý Thường Kiệt (Bảo An -Ninh Thành) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Hải đội 2 (Cảng Hới - Ng. Sỹ Dũng ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Lê Thị Hoa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Yết Kiêu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường MBQH 202 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nhựa Tân Đức (Trần Hưng Đạo - đường Đại lộ Nam Sông Mã) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Lê Chân | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nội bộ Mặt bằng 78 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nhựa Tổ dân phố Ninh Thành (Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Trần Hưng Đạo - Trường Tiểu học I | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Trần Hưng Đạo - Chùa Khải Nam | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà thờ Nguyễn Viết (Bình Tân) đến đường Tân Đức | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ bà Quyên (ngã ba Toàn Thắng) đến ông Ngà (Hải Vượng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường MBQH tái định cư Bình Tân - Phúc Đức (Bình Tân) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nhựa các thôn Minh cát - Tiến lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ Khanh Loan- Thanh Niên (TN cải dịch) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Thanh Niên cải dịch - T. Niên (cũ) (QH mới đang ĐTHT) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ngõ ông Dúc - đường Hai Bà Trưng (đ. Đất) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đ. Hoàng Hoa Thám - đồn Biên phòng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Thành Thắng - Nhà ông Nhượng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Thành thắng (Dương) - Chân đê S. Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Hoàng Hoa Thám - Ngô Quyền (ngõ ông Kiên - ông Hồng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Ngô Quyền - Nguyễn Du (ngõ Hồng Thẻ - ông Để) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dũng (Giỏi) - Hoàng Hoa Thám (Bà Hái) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dùng (ông Y) - H.Hoa Thám (Ông Kiên). | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ nhà Ông Cõn - Dốc Đê Tiến lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dũng (Giỏi) - nhà ông Thừa | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã ba Cửu Tổ dân phố Châu An đến ngã tư huyện Tổ dân phố Châu Chính | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư đường trục xã bà Quyết đến ngã ba Tiến Tổ dân phố Châu An | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư Quốc lộ 47 ông Thanh đến Ngã ba Chợ Châu Bình | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư đường trục xã từ ngõ Thành tổ dân phố Châu An đến ngã tư ông Trung tổ dân phố Châu Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường chi giang 35 từ bà Bình đến ông Tiến Tổ dân phố Yên Trạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã ba ông Đài Tổ dân phố Kiều Đại đến ông Dương Tổ dân phố Yên Trạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã ba đường trục xã từ ông Đào đến ông Tăng Hùng Tổ dân phố Yên Trạch | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư đường trục xã từ ông Nhuận đến ông Bảng Tổ dân phố Xuân Phương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư từ ông Dũng đến ngã năm ông Hùng Tổ dân phố Kiều Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã bà từ ông Đài đến ông Hoạt Tổ dân phố Kiều Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Tình đến ông Báu Tổ dân phố Châu Lộc | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Châu đến ông Xuân Tổ dân phố Châu Thành | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường trục phường đoạn Chợ Xuân Phương đến Kênh Điện, Kiều Đại | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ cống Quảng Châu đến Quảng Thọ cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 11 (đường dân cư Kinh Trung), đoạn từ Quốc lộ 47 (phía đông Hồ Huy) đến giáp Quảng Vinh /(đường Bùi Khắc Nhất) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 12 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 (cũ) (A. Dũng) đến giáp xã Quảng Cát/(phố Hàn Mạc Tử) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 17 (Đường dân cư Văn Phú đến Kinh Trung) từ đường 4B (ngõ ông cầu) đến Tổ dân phố Kinh Trung đến giáp xã Quảng Cát /(đường Tô Vĩnh Diện) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.304.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.256.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các lô tái định cư còn lại thuộc MBQH. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Lô LK 05 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.229.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 35 (từ ngõ ông Nông đến ngõ bà Chinh - thửa 1111- qua nhà VH Thọ Đài cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Dương Đình Nghệ (từ phố Tố Hữu đến giáp Quảng Châu - qua nhà văn hóa Đài Trúc) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.202.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các đường nội bộ trong MBQH dân cư, xen cư, TĐC (trừ các MBQH đã có tên cụ thể trong Bảng giá đất) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường quy hoạch trong các MBQH khu dân cư, xen cư, khu TĐC (trừ các MBQH đã có tên trong Bảng giá đất) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Trường THCS đến tây đường ven biển theo quy hoạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hồng An Chính đến kênh Chi Giang 35 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hồng An Chính đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường ven biển (đường Âu Cơ) đến trường mầm non | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ trường mầm non đến tây Hải quân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà văn hóa Châu Bình đến nhà bà Sách Châu Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà bà Vân Châu Bình đến ông Chinh Châu Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông nghĩa Châu Bình đến nhà ông Hải Châu Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hùng Châu Bình đến ông Hải Châu Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà bà Ngọc Châu Bình đến bà Hoa Châu Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà bà Thủy Châu Bình đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Sơn An Chinh đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ bà Khoảng An Chính đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Liên An Chính đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Lương An Chính đến đường ven biển (đường Âu Cơ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Sơn An Chính đến nhà ông Thiềng An Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hưng An Chính đến nhà bà Giảng An Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Thương Yến Trạch đến nhà ông Trương Yên Trạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hải Yên Trạch đến nhà ông Sơn Yên Trạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nhân YênTrạch đến nhà ông Vinh Yên Trạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Đoài yên trạch đến nhà văn hóa Yên Trạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ thửa số 195 tờ số 15 Yên trạch đến ông Thuận Xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Kỷ Yên Trạch đến ông Hòa Yên Trạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Thuyên Xuân Phương đến ông Hiền Xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ bà Giang Xuân Phương đến nhà bà Hinh Xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Khanh Xuân Phương đến bà ông Thành Xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đền An Dương Vương đến ông Luyến Châu Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đền An Dương Vương đến ông Toàn Châu Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Đức Châu Thành đến bà Hoa Châu Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Bình Châu Thành đến ông Nhằm Châu Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Chung Xuân Phương đến đền Đông Hải Đại Vương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Nhân Xuân phương đến ông Thảo Xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Thảo Xuân Phương đến ông Dòng Xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Khánh Xuân Phương đến nhà văn hóa Xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ bà Hậu Xuân Phương đến nhà ông Mạo Xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Thanh Xuân Phương đến nhà bà Việt Xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hải Xuân Phương đến nhà ông Sơn Xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Hách Yên Trạch đến nhà ông Thơ xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Đông Yên Trạch đến nhà ông Thơ Yên Trạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Mười Kiều Đại đến nhà ông Thụ Xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Vóc Kiều Đại đến nhà ông Lương Kiều Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Nguyễn Tuân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Phạm Ngũ Lão (P. Nam nhà Thoa The) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Phan Đình Giót | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Bế Văn Đàn (Tây Sơn - Lê Hoàn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Nguyễn Thiện Thuật (từ Tô Hiến Thành đến Trần Hưng Đạo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Xuân Soạn (TDP Sơn Thắng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Đặng Thai Mai ( Bắc Tổ dân phố Sơn Thắng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đ. Lương Ngọc Quyến (Nam Tổ dân phố Sơn Thắng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đ. Lương Văn Can (Nam Tổ dân phố Sơn Thắng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Phan Chu Trinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Đoàn Thị Điểm - Nhà bà Lộc mót | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường trên núi Trường Lệ (qua Hòn Trống Mái) đoạn từ Chân núi Trường Lệ (giáp đường Nguyễn Du) đến Ngã ba đường Trương Hán Siêu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Cao Vân: (Ngô Văn Sở - Lê . T. Tông) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Phan Đình Phùng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Cao Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Hoàng Diệu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Hà Văn Mao | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Đặng Huy Trứ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Quang Diệu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Tế Xương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Vấn - Nhà ông Bá Khanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Tây nhà ông Đá - Nhà ông Số | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tổ dân phố Lương Thiện (từ nhà ông Nguyễn Hữu Hải - đến Mả Bồ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Nhà ông Đoàn Văn Thành đến nhà Tình Nha | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn Từ nhà ông Hoàng Thăng Minh (đường Nguyễn Du) đến nhà ông Nguyễn Hữu Tình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Hữu Quý (đường Ngô Quyền) đến nhà ông Đặng Bá Giáo (đường Đặng Huy Trứ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Trọng Tình (đường Nguyễn Trãi) đến nhà ông Cao Sỹ Thăng (đường Trần Hưng Đạo) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Lê Tiến Dũng (đường Nguyễn Trãi) đến nhà bà Vũ Thị Đáo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Nguyễn Hữu Tốt đến nhà bà Nguyễn Thị Dân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Lữ Trọng Chiến đến nhà ông Nguyễn Hữu Khanh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường ngõ, ngách còn lại trong Tổ dân phố Bắc kỳ, Trung Kỳ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Trần Nhật Duật (H.H .Thám - Tân lập) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Lý Thường Kiệt (Bảo An -Ninh Thành) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Hải đội 2 (Cảng Hới - Ng. Sỹ Dũng ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Lê Thị Hoa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Yết Kiêu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường MBQH 202 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nhựa Tân Đức (Trần Hưng Đạo - đường Đại lộ Nam Sông Mã) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Phố Lê Chân | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nội bộ Mặt bằng 78 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nhựa Tổ dân phố Ninh Thành (Trần Hưng Đạo - Trần Quang Khải) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Trần Hưng Đạo - Trường Tiểu học I | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Trần Hưng Đạo - Chùa Khải Nam | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà thờ Nguyễn Viết (Bình Tân) đến đường Tân Đức | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ bà Quyên (ngã ba Toàn Thắng) đến ông Ngà (Hải Vượng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường MBQH tái định cư Bình Tân - Phúc Đức (Bình Tân) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường nhựa các thôn Minh cát - Tiến lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ Khanh Loan- Thanh Niên (TN cải dịch) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Thanh Niên cải dịch - T. Niên (cũ) (QH mới đang ĐTHT) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ngõ ông Dúc - đường Hai Bà Trưng (đ. Đất) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đ. Hoàng Hoa Thám - đồn Biên phòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Thành Thắng - Nhà ông Nhượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Thành thắng (Dương) - Chân đê S. Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Hoàng Hoa Thám - Ngô Quyền (ngõ ông Kiên - ông Hồng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Ngô Quyền - Nguyễn Du (ngõ Hồng Thẻ - ông Để) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dũng (Giỏi) - Hoàng Hoa Thám (Bà Hái) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dùng (ông Y) - H.Hoa Thám (Ông Kiên). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ nhà Ông Cõn - Dốc Đê Tiến lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dũng (Giỏi) - nhà ông Thừa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã ba Cửu Tổ dân phố Châu An đến ngã tư huyện Tổ dân phố Châu Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư đường trục xã bà Quyết đến ngã ba Tiến Tổ dân phố Châu An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Thành Thắng - Nhà ông Nhượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Thành thắng (Dương) - Chân đê S. Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Hoàng Hoa Thám - Ngô Quyền (ngõ ông Kiên - ông Hồng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Ngô Quyền - Nguyễn Du (ngõ Hồng Thẻ - ông Để) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dũng (Giỏi) - Hoàng Hoa Thám (Bà Hái) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dùng (ông Y) - H.Hoa Thám (Ông Kiên). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ nhà Ông Cõn - Dốc Đê Tiến lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dũng (Giỏi) - nhà ông Thừa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã ba Cửu Tổ dân phố Châu An đến ngã tư huyện Tổ dân phố Châu Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư đường trục xã bà Quyết đến ngã ba Tiến Tổ dân phố Châu An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư Quốc lộ 47 ông Thanh đến Ngã ba Chợ Châu Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư đường trục xã từ ngõ Thành tổ dân phố Châu An đến ngã tư ông Trung tổ dân phố Châu Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường chi giang 35 từ bà Bình đến ông Tiến Tổ dân phố Yên Trạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã ba ông Đài Tổ dân phố Kiều Đại đến ông Dương Tổ dân phố Yên Trạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã ba đường trục xã từ ông Đào đến ông Tăng Hùng Tổ dân phố Yên Trạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ngõ ông Dúc - đường Hai Bà Trưng (đ. Đất) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đ. Hoàng Hoa Thám - đồn Biên phòng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ Thành Thắng - Nhà ông Nhượng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Thành thắng (Dương) - Chân đê S. Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Hoàng Hoa Thám - Ngô Quyền (ngõ ông Kiên - ông Hồng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Ngô Quyền - Nguyễn Du (ngõ Hồng Thẻ - ông Để) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dũng (Giỏi) - Hoàng Hoa Thám (Bà Hái) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dùng (ông Y) - H.Hoa Thám (Ông Kiên). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ nhà Ông Cõn - Dốc Đê Tiến lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Sỹ Dũng (Giỏi) - nhà ông Thừa | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã ba Cửu Tổ dân phố Châu An đến ngã tư huyện Tổ dân phố Châu Chính | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư đường trục xã bà Quyết đến ngã ba Tiến Tổ dân phố Châu An | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư Quốc lộ 47 ông Thanh đến Ngã ba Chợ Châu Bình | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư đường trục xã từ ngõ Thành tổ dân phố Châu An đến ngã tư ông Trung tổ dân phố Châu Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường chi giang 35 từ bà Bình đến ông Tiến Tổ dân phố Yên Trạch | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư đường trục xã từ ông Nhuận đến ông Bảng Tổ dân phố Xuân Phương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã tư từ ông Dũng đến ngã năm ông Hùng Tổ dân phố Kiều Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngã bà từ ông Đài đến ông Hoạt Tổ dân phố Kiều Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Tình đến ông Báu Tổ dân phố Châu Lộc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ ông Châu đến ông Xuân Tổ dân phố Châu Thành | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường trục phường đoạn Chợ Xuân Phương đến Kênh Điện, Kiều Đại | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ cống Quảng Châu đến Quảng Thọ cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 11 (đường dân cư Kinh Trung), đoạn từ Quốc lộ 47 (phía đông Hồ Huy) đến giáp Quảng Vinh /(đường Bùi Khắc Nhất) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 12 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 (cũ) (A. Dũng) đến giáp xã Quảng Cát/(phố Hàn Mạc Tử) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 17 (Đường dân cư Văn Phú đến Kinh Trung) từ đường 4B (ngõ ông cầu) đến Tổ dân phố Kinh Trung đến giáp xã Quảng Cát /(đường Tô Vĩnh Diện) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 1.087.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các ngõ, ngách còn lại chưa xác định phường Trường Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các ngõ, ngách còn lại trong các Tổ dân phố phường Bắc Sơn cũ: | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các tuyến đường: khu dân cư Minh Cát, C. Vinh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Du - Ngõ Nhà Khanh Loan (T.Hồng) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường đất Tổ dân phố Thành Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tổ dân phố C.Vinh: Từ đường Thu Hồng - Ngõ ông Phẩm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ ông Trần Ty - Ngõ Ông Khánh Thắng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ ông Trần Ty - Ngõ ông Tiềm Thảo | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ ông Nhẫn - Ngõ ông Tăng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Bê tông các Tổ dân phố (chiều rộng đường từ 2,5 m trở lên) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ bờ sông Thống Nhất đến Đê sông Mã | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 14 (đường dân cư Vinh Phúc) đoạn từ đường Nam sông Mã qua nhà văn hóa Thọ Vinh (cũ) đến ngõ ông Lê văn Dũng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 15 (đường dân cư Vinh Phúc) từ Nam sông Mã qua nhà văn hóa Vinh Phúc đến tuyến số 16/phố Ngô Tất Tố | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 16 (đường dân cư Khang thái) từ giáp xã Quảng Tâm (ngõ ông Lê Hữu Khoát) đến nhà văn hóa Thọ Vinh (cũ) /(phố Lê Thước) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 18 (đường dân cư Đồn Trại đoạn từ Quốc lộ 47 (cũ) (ngõ ông Nguyễn Mạnh Tùng) đến ngõ ông Nguyễn Anh Tiện. (Sữa đường dân cư "Đồn Trại" thành "Hưng thông" do sai sót) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 19 (đường dân cư Văn phú) đoạn từ đường 4B đến ngõ ông Ất, ông Thêu (tiếp giáp tuyến số 5) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 20 (đường dân cư Văn Phú) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ ông Cường) đến ngõ ông Lê Văn Quang | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 21 (đường dân cư Văn phú - Đồn trại) đoạn từ đường 4B qua ngõ ông Lê Duy Kiêu đến Tổ dân phố Đồn trại (ngõ ông Chu văn Công) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 22 (đường dân cư Văn Phú - Đồn trại) đoạn tiếp giáp với tuyến số 20 (ngõ chị Vân) đến ngõ ông Lê Văn Thắng (Đồn trại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 23 (đường dân cư Văn Phú) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ ông Lê Văn Hoàng) đến tuyến số 22 (ngõ ông Lê Văn Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 24 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ ông Lê Viết Hoà) đến Quốc lộ 47 cũ (ngõ ông Lê Viết Trường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 25 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ ông Lê Viết Thành) đến Quốc lộ 47 cũ (Hạt giao thông 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 26 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ Hoàng Kim Trọng) đến Quốc lộ 47 cũ (qua Nhà nghỉ Thuỳ Dương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 27 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 cũ qua phía Tây nhà Hồ Huy đến ngõ ông Đỗ Xuân Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 28 (đường dân cư Khang Thái) đoạn từ tuyến số 16 (ngõ ông Lê Hữu Nghĩa) qua ngõ ông Lê Duy Biên và đến tuyến số 13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 29 (đường dân cư Khang Thái) qua ngõ ông Hoàng văn Quang và đến tuyến số 13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 30 (đường dân cư Đài Trúc) đoạn từ Quốc lộ 47 phía đông Chợ Quảng thọ đến trạm bơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 31 (đường dân cư Đài Trúc) đoạn từ tuyến số 6 phía bắc Trường THCS (ngõ ông Đỗ văn Ty) đến giáp P. Q. Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 32 (đường dân cư Văn Phú) đoạn từ tuyến số 17 (ngõ Ngô thị Trí) đến ngõ ông Nguyễn văn Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 33 (đường dân cư Đồn Trại) đoạn từ tuyến số 7 qua nhà văn hóa Đồn Trại đến tuyến số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 34 (đường dân cư Kinh Trung) đoạn từ tuyến số 11 (ngõ ông Lê Ngọc Hùng) đến ngõ ông Đỗ Như Nghĩnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 22 (đường dân cư Văn Phú - Đồn trại) đoạn tiếp giáp với tuyến số 20 (ngõ chị Vân) đến ngõ ông Lê Văn Thắng (Đồn trại) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 23 (đường dân cư Văn Phú) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ ông Lê Văn Hoàng) đến tuyến số 22 (ngõ ông Lê Văn Dương | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 24 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ ông Lê Viết Hoà) đến Quốc lộ 47 cũ (ngõ ông Lê Viết Trường) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 25 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ ông Lê Viết Thành) đến Quốc lộ 47 cũ (Hạt giao thông 4) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 26 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ Hoàng Kim Trọng) đến Quốc lộ 47 cũ (qua Nhà nghỉ Thuỳ Dương) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 27 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 cũ qua phía Tây nhà Hồ Huy đến ngõ ông Đỗ Xuân Sơn | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 28 (đường dân cư Khang Thái) đoạn từ tuyến số 16 (ngõ ông Lê Hữu Nghĩa) qua ngõ ông Lê Duy Biên và đến tuyến số 13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 29 (đường dân cư Khang Thái) qua ngõ ông Hoàng văn Quang và đến tuyến số 13 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 30 (đường dân cư Đài Trúc) đoạn từ Quốc lộ 47 phía đông Chợ Quảng thọ đến trạm bơm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 31 (đường dân cư Đài Trúc) đoạn từ tuyến số 6 phía bắc Trường THCS (ngõ ông Đỗ văn Ty) đến giáp P. Q. Châu | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 32 (đường dân cư Văn Phú) đoạn từ tuyến số 17 (ngõ Ngô thị Trí) đến ngõ ông Nguyễn văn Lâm | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 33 (đường dân cư Đồn Trại) đoạn từ tuyến số 7 qua nhà văn hóa Đồn Trại đến tuyến số 11 | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 34 (đường dân cư Kinh Trung) đoạn từ tuyến số 11 (ngõ ông Lê Ngọc Hùng) đến ngõ ông Đỗ Như Nghĩnh | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 978.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các ngõ, ngách còn lại chưa xác định phường Trường Sơn cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các ngõ, ngách còn lại trong các Tổ dân phố phường Bắc Sơn cũ: | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các tuyến đường: khu dân cư Minh Cát, C. Vinh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Nguyễn Du - Ngõ Nhà Khanh Loan (T.Hồng) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường đất Tổ dân phố Thành Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tổ dân phố C.Vinh: Từ đường Thu Hồng - Ngõ ông Phẩm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ ông Trần Ty - Ngõ Ông Khánh Thắng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ ông Trần Ty - Ngõ ông Tiềm Thảo | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Ngõ ông Nhẫn - Ngõ ông Tăng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường Bê tông các Tổ dân phố (chiều rộng đường từ 2,5 m trở lên) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ bờ sông Thống Nhất đến Đê sông Mã | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 14 (đường dân cư Vinh Phúc) đoạn từ đường Nam sông Mã qua nhà văn hóa Thọ Vinh (cũ) đến ngõ ông Lê văn Dũng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 15 (đường dân cư Vinh Phúc) từ Nam sông Mã qua nhà văn hóa Vinh Phúc đến tuyến số 16/phố Ngô Tất Tố | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 16 (đường dân cư Khang thái) từ giáp xã Quảng Tâm (ngõ ông Lê Hữu Khoát) đến nhà văn hóa Thọ Vinh (cũ) /(phố Lê Thước) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 18 (đường dân cư Đồn Trại đoạn từ Quốc lộ 47 (cũ) (ngõ ông Nguyễn Mạnh Tùng) đến ngõ ông Nguyễn Anh Tiện. (Sữa đường dân cư "Đồn Trại" thành "Hưng thông" do sai sót) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 19 (đường dân cư Văn phú) đoạn từ đường 4B đến ngõ ông Ất, ông Thêu (tiếp giáp tuyến số 5) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 20 (đường dân cư Văn Phú) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ ông Cường) đến ngõ ông Lê Văn Quang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 21 (đường dân cư Văn phú - Đồn trại) đoạn từ đường 4B qua ngõ ông Lê Duy Kiêu đến Tổ dân phố Đồn trại (ngõ ông Chu văn Công) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 22 (đường dân cư Văn Phú - Đồn trại) đoạn tiếp giáp với tuyến số 20 (ngõ chị Vân) đến ngõ ông Lê Văn Thắng (Đồn trại) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 23 (đường dân cư Văn Phú) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ ông Lê Văn Hoàng) đến tuyến số 22 (ngõ ông Lê Văn Dương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 24 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ ông Lê Viết Hoà) đến Quốc lộ 47 cũ (ngõ ông Lê Viết Trường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 25 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ ông Lê Viết Thành) đến Quốc lộ 47 cũ (Hạt giao thông 4) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 26 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 (ngõ Hoàng Kim Trọng) đến Quốc lộ 47 cũ (qua Nhà nghỉ Thuỳ Dương) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 27 (đường dân cư Hưng thông) đoạn từ Quốc lộ 47 cũ qua phía Tây nhà Hồ Huy đến ngõ ông Đỗ Xuân Sơn | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 28 (đường dân cư Khang Thái) đoạn từ tuyến số 16 (ngõ ông Lê Hữu Nghĩa) qua ngõ ông Lê Duy Biên và đến tuyến số 13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 29 (đường dân cư Khang Thái) qua ngõ ông Hoàng văn Quang và đến tuyến số 13 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 30 (đường dân cư Đài Trúc) đoạn từ Quốc lộ 47 phía đông Chợ Quảng thọ đến trạm bơm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 31 (đường dân cư Đài Trúc) đoạn từ tuyến số 6 phía bắc Trường THCS (ngõ ông Đỗ văn Ty) đến giáp P. Q. Châu | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 32 (đường dân cư Văn Phú) đoạn từ tuyến số 17 (ngõ Ngô thị Trí) đến ngõ ông Nguyễn văn Lâm | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 33 (đường dân cư Đồn Trại) đoạn từ tuyến số 7 qua nhà văn hóa Đồn Trại đến tuyến số 11 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Tuyến số 34 (đường dân cư Kinh Trung) đoạn từ tuyến số 11 (ngõ ông Lê Ngọc Hùng) đến ngõ ông Đỗ Như Nghĩnh | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 815.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Ngõ anh Cánh - Hai Bà Trưng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Ngô Quyền - Nguyễn Du (ngõ ông Vị) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Thưởng - Đường Thu Hồng | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 783.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Ngõ anh Cánh - Hai Bà Trưng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ đường Ngô Quyền - Nguyễn Du (ngõ ông Vị) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Từ nhà ông Thưởng - Đường Thu Hồng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Bùi Thị Xuân - Nguyễn Thị Lợi | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường ngõ, ngách còn lại trong các Tổ dân phố (phường Trung Sơn cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường, ngõ, ngách, còn lại trong các khu dân cư phường Quảng Tiến cũ | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường, ngõ, ngách còn lại chưa xác định (Phường Quảng Cư cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường quy hoạch có mặt cắt 48 m (MBQH TĐC Đồng Hón) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên (Phường Quảng Châu cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên (phường Quảng Thọ cũ) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp | 652.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Bùi Thị Xuân - Nguyễn Thị Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường ngõ, ngách còn lại trong các Tổ dân phố (phường Trung Sơn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường, ngõ, ngách, còn lại trong các khu dân cư phường Quảng Tiến cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường, ngõ, ngách còn lại chưa xác định (Phường Quảng Cư cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường quy hoạch có mặt cắt 48 m (MBQH TĐC Đồng Hón) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên (Phường Quảng Châu cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên (phường Quảng Thọ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đoạn từ Bùi Thị Xuân - Nguyễn Thị Lợi | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường ngõ, ngách còn lại trong các Tổ dân phố (phường Trung Sơn cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường, ngõ, ngách, còn lại trong các khu dân cư phường Quảng Tiến cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường, ngõ, ngách còn lại chưa xác định (Phường Quảng Cư cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường quy hoạch có mặt cắt 48 m (MBQH TĐC Đồng Hón) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Các ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên (Phường Quảng Châu cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên (phường Quảng Thọ cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp | 543.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Toàn bộ | Đất làm muối Nhóm đất nông nghiệp | 61.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Toàn bộ | Đất trồng cây hằng năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 50.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Toàn bộ | Đất trồng cây lâu năm Nhóm đất nông nghiệp | 55.000 | 50.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Toàn bộ | Đất nuôi trồng thủy sản Nhóm đất nông nghiệp | 52.000 | 47.000 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn | Toàn bộ | Đất rừng sản xuất Nhóm đất nông nghiệp | 10.000 | 6.000 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tuyến số 10 (đường dân cư Đồn Trại) đoạn từ Quốc lộ 47 ngõ ông Lê Văn Giang (tiếp giáp với tuyến 17)/(đường Lê Hồng Thịnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tuyến số 10 (đường dân cư Đồn Trại) đoạn từ Quốc lộ 47 ngõ ông Lê Văn Giang (tiếp giáp với tuyến 17)/(đường Lê Hồng Thịnh) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.282.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ lô số 75 đến lô số 79 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong Mặt bằng TĐC cánh đồng Sông Đông | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.271.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô CL-04:20 đến lô CL-04:22); (Từ lô CL-09:01 đến lô CL- 09:04); (Từ lô CL-08:01 đến lô CL-08:04) | Đất thương mại, dịch vụ Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.264.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô CL-01:01 đến lô CL-01:15); (Từ lô CL-02:01 đến lô CL- 02:14); (Từ lô CL-03:01 đến lô CL-03:13); (Từ lô CL-14:01 đến lô CL-14:14); (Từ lô CL-15:01 đến lô CL-15:14). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.262.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô CL-03:14 đến lô CL-03:17); (Từ lô CL-10:01 đến lô CL- 10:12); (Từ lô CL-11:01 đến lô CL-11:11); (Từ lô CL-12:01 đến lô CL-12:08). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.262.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ lô TĐC 01:05 đến lô TĐC 01:27 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.262.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô CL-05:17 đến lô CL-05:32); (Từ Lô CL-06:21 đến lô CL- 06:40); (Từ lô CL-07:16 đến lô CL-07:30); (Từ Lô CL-08:12 đến lô CL-08:23) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ lô CL-01:01 đến lô CL-01:06 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô TĐC-01:01 đến lô TĐC-01:06); (Từ lô TĐC-03a:01 đến lô TĐC- 03a:09); (Từ lô TĐC- 03b:01 đến lô TĐC-03b:08). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô TĐC-08:18 đến lô TĐC-08:34); (Từ lô TĐC-09:14 đến lô TĐC- 09:26); (Từ lô TĐC- 10:16 đến lô TĐC-10:28) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ lô TĐC-01:01 đến lô TĐC-01:18 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô TĐC-08:02 đến lô TĐC-08:18); (Từ lô TĐC 10:05 đến lô TĐC 10:24); (Từ lô TĐC 12:05 đến lô TĐC 12:21). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
| Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
(Từ lô CL-01:01 đến lô CL-01:17); (Từ Lô CL-02:01 đến Lô CL- 02:03) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.261.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Sầm Sơn
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Thanh Hóa mới nhất

4. Thông tin phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa
Diện tích: 30,29 km².
Dân số: 99.866 người.
Mật độ dân số: Khoảng 3.297 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Trọng tâm sắp xếp, sáp nhập 2025 – 2026)
Phường Sầm Sơn mới được chính thức thành lập và đi vào vận hành từ ngày 01 tháng 07 năm 2025. Việc thành lập này nằm trong đề án đổi mới, tinh gọn bộ máy chính quyền cấp xã của tỉnh Thanh Hóa theo Nghị quyết số 1686/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Các đơn vị sáp nhập cấu thành:
Phường Sầm Sơn được hình thành trên cơ sở sáp nhập nguyên trạng toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 7 phường cũ trực thuộc thành phố Sầm Sơn trước đây, bao gồm:
- Phường Bắc Sơn
- Phường Quảng Tiến
- Phường Quảng Cư
- Phường Trung Sơn
- Phường Trường Sơn
- Phường Quảng Châu
- Phường Quảng Thọ
Ý nghĩa và tình hình vận hành hiện tại (2026):
- Trụ sở chính: Đặt tại số 505 đường Lê Lợi, phường Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hóa.
- Quy mô: Sau khi hợp nhất, phường quản lý địa bàn rộng lớn gồm 61 Tổ dân phố.
- Kinh tế – Xã hội: Mô hình sáp nhập này giúp phường Sầm Sơn vươn lên nhóm dẫn đầu về quy mô kinh tế tại tỉnh Thanh Hóa, tối ưu hóa hạ tầng đô thị biển và thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động du lịch, thương mại cốt lõi của địa phương.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Thanh Hóa
5.1. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất nông nghiệp
5.1.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Năng suất cây trồng, vật nuôi;
b) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
c) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
5.1.2. Số lượng vị trí đất
– Đất trồng cây hằng năm: 02 vị trí;
– Đất trồng cây lâu năm: 02 vị trí;
– Đất nuôi trồng thủy sản: 02 vị trí;
– Đất làm muối: 01 vị trí.
– Đất rừng sản xuất: 02 vị trí.
5.2. Tiêu chí xác định vị trí và số lượng vị trí đất phi nông nghiệp
5.2.1. Tiêu chí xác định vị trí
Việc xác định vị trí đất căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Mặt tiền đường, đoạn đường, ngõ, ngách, hẻm (sau đây gọi chung là đường, đoạn đường) mà thửa đất tiếp giáp;
b) Độ rộng của đường, đoạn đường chưa có giá trong bảng giá đất.
5.2.2. Số lượng vị trí đất
Số lượng vị trí đất: 04 vị trí, cụ thể như sau:
a) Vị trí 1: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất;
b) Vị trí 2: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 3.0 m trở lên. Hệ số bằng 0,80 so với vị trí 1;
c) Vị trí 3: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) từ 2.0 m đến dưới 3,0 m. Hệ số bằng 0,60 so với vị trí 1;
d) Vị trí 4: Áp dụng đối với thửa đất có ít nhất một mặt giáp với đường, đoạn đường chưa được quy định trong bảng giá đất có mặt cắt (là mặt cắt nhỏ nhất tính từ đường, đoạn đường được quy định trong bảng giá đất tới vị trí thửa đất) dưới 2,0m. Hệ số bằng 0,40 so với vị trí 1.
