Bảng giá đất phường Sông Trí, tỉnh Hà Tĩnh mới nhất theo Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Sông Trí, tỉnh Hà Tĩnh
Bảng giá đất phường Sông Trí, tỉnh Hà Tĩnh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Mức giá đất tại phường Sông Trí được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Sông Trí theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Sông Trí, tỉnh Hà Tĩnh
– Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh
3. Tra cứu bảng giá đất phường Sông Trí, tỉnh Hà Tĩnh
Bảng giá đất phường Sông Trí năm 2026
Khu vực: phường Sông Trí.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất SX-KD, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản.
Mức giá áp dụng: từ 7.110 đến 40.500.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Lê Đại Hành Từ đất ông Hạnh (Ngã 3 Kỳ Tân) - đến hết đất ông Hải (giáp Cầu Trí) |
Đất ở đô thị | 40.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Lê Đại Hành Tiếp - đến ngã ba đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất ở đô thị | 33.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Lê Đại Hành Tiếp - đến ngã tư đường Lê Thánh Tông - Nguyễn Thị Bích Châu |
Đất ở đô thị | 28.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Lê Thánh Tông Từ ngã tư đường Lê Thánh Tông - Nguyễn Thị Bích Châu - đến cầu Cổ Ngựa |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Lê Thánh Tông Tiếp - đến Cầu Trô |
Đất ở đô thị | 12.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Lê Thánh Tông Tiếp - đến hết đất Mường Thanh giáp ngã tư đường Võ Văn Kiệt (giáp phường Vũng Áng, TDP Tân Phong) |
Đất ở đô thị | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Việt Lào Từ đường Lê Đại Hành - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Trung) |
Đất ở đô thị | 19.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Trọng Bình Từ giáp đường Lê Đại Hành - đến cống ông Cu Tý |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Trọng Bình Tiếp - đến giáp đường Lý Tự Trọng |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Lý Tự Trọng Từ đất Đài tưởng niệm (đường Lê Đại Hành) - đến đến giáp đất ông Nguyễn Tiến Dũng (TDP Châu Long) |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Hà Hoa Từ đường Lê Đại Hành (QL1A) - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Đông) |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Lê Quảng Ý Từ khách sạn Thương mại (Quốc lộ 1A) - đến hết đất Quy hoạch dân cư Huyện đội cũ |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Lê Quảng Ý Tiếp - đến hết đất Trường cấp 3 Kỳ Anh |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Lê Quảng Ý Tiếp - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Đông) |
Đất ở đô thị | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Mai Thế Quý Từ đất ông Khang Hà (đường Lê Đại Hành) - đến giao đường Nguyễn Trọng Nhạ |
Đất ở đô thị | 6.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Mai Thế Quý Từ đất ông Tài Giang qua đất ông Hải Cúc - đến đường Nhân Lý (đất ông Chiến Liên) |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nhân Lý Từ đất thầy Sòng (đường Lê Đại hành) - đến giao đường Nguyễn Trọng Nhạ |
Đất ở đô thị | 13.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nhân Lý Tiếp - đến hết đất phường Sông Trí (giáp xã Kỳ Hoa, thôn Đông Văn) |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Trọng Nhạ Từ đất ông Tiến Châu (Đường Việt - Lào) - đến ngã tư giao với đường Mai Thế Quý |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Trọng Nhạ Tiếp - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Xuân Thọ) |
Đất ở đô thị | 7.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Văn Khoa Từ đất ông Khương - Châu Phố (đường Lê Đại Hành) - đến cống 2 miệng (Tổ dân phố 2) |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Văn Khoa Từ cống 2 miệng (Tổ dân phố 2) - đến hết đất ông Đậu Đức Sơn (Tổ dân phố 2) |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Tự Từ đường Lê Đại Hành (từ khách sạn Trường Thọ) - đến hết đất ông Minh Hiền (ngã tư đường Tố Hữu) |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Tự Tiếp - đến hết đất ông Bé (Hưng Hòa) |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Tố Hữu Từ đất trường THCS Sông Trí (Quốc lộ 1A) - đến đường Lê Quảng Ý (ngã 3 Trường PTTH Kỳ Anh) |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường 3/2 Từ Quốc lộ 1A - đến ngã ba giao với đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Huy Cận Từ Quốc lộ 1A (Ngân hàng chính sách) - đến hết đất Phòng giáo dục (Hưng Hòa) |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Chính Hữu Từ tiếp giáp đất ông Lâm Năm (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Toàn (Hưng Hòa) |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Chính Hữu Tiếp - đến hết đất ông Khánh (Hưng Hòa) |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Chính Hữu Tiếp - đến giáp đất ông Bé (Hưng Hòa) |
Đất ở đô thị | 5.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Xuân Diệu Từ giáp đất Karaoke QQ - đến hết đất ông Lý Diện |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Xuân Diệu Tiếp - đến hết đất Trung tâm Chính trị phường Sông Trí |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Trung Thiên Đường từ đất Bảo hiểm xã hội qua Trụ sở UBND phường Sông Trí - đến hết đất ông Tuyên Lan |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Hoàng Xuân Hãn Từ tiếp giáp đất ông Bang - Hưng Lợi (Quốc lộ 1A) - đến đất ông Minh (Hưng Nhân) |
Đất ở đô thị | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Hoàng Xuân Hãn Tiếp - đến giáp đất bà Huyền (đường Phạm Tiêm) |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Dựng - Hưng Lợi (Quốc lộ 1A) đến hết đất ông Hà Lĩnh (Hưng Nhân) - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Oánh Từ tiếp giáp đất ông Hiểu - Hưng Lợi (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Nuôi Định (Hưng Nhân) |
Đất ở đô thị | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Oánh Tiếp - đến hết đất ông Huệ Anh (Hưng Nhân) |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Phạm Tiêm Từ đất ông Liệu (Quốc lộ 1A) - đến ngã tư hết đất bà Huê (Hưng Hòa). |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Phạm Tiêm Tiếp - đến cầu Chợ Cầu |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Đổng Chi Từ tiếp giáp đất ông Huệ Anh - đến đường Phạm Tiêm |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Từ Chi Từ đất ông Minh Hồng qua đất ông Nuôi Định - đến hết đất ông Thái - Hưng Nhân (đường Phạm Tiêm) |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Phan Đình Giót Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Duẫn (Hưng Thịnh) |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Tiến Liên Từ đất bà Liên (đường Phạm Tiêm) - đến hết cây cầu bắc qua kênh thoát nước Cầu Đình - Cầu Bàu |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Tiến Liên Đường giao thông bám mặt trước đình chợ - |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Thị Bích Châu Từ giáp ngã tư đường Lê Đại Hành - Lê Thánh Tông - đến ngã tư giao với đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất ở đô thị | 13.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Thị Bích Châu Tiếp - đến giáp phường Hải Ninh (Cầu Sông Trí - TDP Nam Hà) |
Đất ở đô thị | 9.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Bính Từ giáp đất ông Lê Đức Thuận (số 246 đường Lê Đại Hành) - đến hết đất phường Sông Trí |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Chế Lan Viên Từ giáp đất ông Đặng Đình Giáp (số 225 đường Lê Đại Hành) - đến cầu Chợ Cầu |
Đất ở đô thị | 16.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Chế Lan Viên Tiếp - đến giáp đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Trần Duệ Tông Từ giáp đất ông Cẩm (QL1A) - đến đường 1B |
Đất ở đô thị | 13.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Khuyến Từ đất ông Thân Trung Hải (đường Lê Đại Hành) - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Đông) |
Đất ở đô thị | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - |
Đất ở đô thị | 13.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Phạm Hoành Từ đất ông Thuận (Giếng Làng) - đến giáp đất ông Lượng |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Phạm Hoành Tiếp - đến hết đất anh Long Xoan |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường 1B Từ giáp xã Kỳ Hoa - đến đường Lương Thế Vinh |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường 1B Tiếp - đến giáp đất phường Vũng Áng |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Biểu Từ giáp đường Lê Thánh Tông (đất ông Đức Đại) qua UBND phường Kỳ Trimh cũ - đến đường Trần Phú |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Biểu Tiếp - đến đường Mai Lão Bạng |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Đặng Tất - |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Đặng Dung từ giáp đất ông Cách - đến cầu Cựa Chùa |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Phan Phu Tiên từ giáp đất ông Thắng - đến hết đất Nhà bảo vệ Hồ Mộc Hương |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Phan Phu Tiên Tiếp - đến đường 1B |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Lương Thế Vinh - |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Trần Đức Mậu Từ điểm đầu Khu Tái định cư Tân Phúc Thành giai đoạn 2 - đến đường Phan Phúc Cần |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Văn Trình - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Hà Tôn Mục - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Hà Công Trình - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Ngô Phúc Vạn - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Phan Phúc Cần - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Vũ Diệm - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Lê Duẩn Từ giáp ngã tư đường Lê Thái Tổ - Lê Thánh Tông - đến ngã tư đường 1B |
Đất ở đô thị | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Mai Lão Bạng Từ cầu Hoà Lộc - đến giáp đất phường Vũng Áng (TDP Tây Yên) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Võ Văn Kiệt Từ ngã tư Lê Thái Tổ - Lê Thánh Tông (giáp Khách sạn Mường Thanh) - đến giáp đất TDP Tây Yên, phường Vũng Áng |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Trần Phú Từ đường Nguyễn Thị Bích Châu - đến đường Nguyễn Biểu |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Trần Phú Tiếp - đến đường Võ Văn Kiệt |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Văn Cừ Từ đường Nguyễn Thị Bích Châu - đến Cầu Bàu |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Văn Cừ Tiếp - đến giáp đường ĐT.555 |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường ĐT.555 Từ đường QL 1A - đến mương nước (Km0+500) |
Đất ở đô thị | 19.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường ĐT.555 Tiếp - đến giáp đất phường Hải Ninh (TDP Nam Hải) |
Đất ở đô thị | 15.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Liên xã 13 (Đường TL 10 cũ) Từ Cổng chào TDP Châu Long - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Liên xã 13 (Đường TL 10 cũ) Tiếp - đến hết đất phường Sông Trí - giáp phường Hải Ninh (TDP Nam Hải) |
Đất ở đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Liên xã 12 (đường từ ngã 3 Bích Châu đi xã Kỳ Khang) Từ đường ĐT.555 - đến hết đất phường Sông Trí (thôn Trung Giang) |
Đất ở đô thị | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư khu vực Thủy Văn 1, Thủy Văn 2 (trừ các lô bám đường đã có tên) - |
Đất ở đô thị | 8.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Tiến Nguyệt (Hưng Lợi) qua đất cô Nhạn đến đường Lê Quảng Ý - |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường từ đất ông Hạnh (đường Lê Đại Hành - ngã ba đường đi xã Kỳ Tân cũ) đến Cầu Khoai (giáp đất xã Kỳ Hoa) - |
Đất ở đô thị | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Hiếu Trọng (Quốc lộ 1A) qua đất ông Hà Bằng Châu Phố đến hết đất bà Lộc (Tổ dân phố 1) - |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Chăn (Quốc lộ 1A) qua đất ông Khả Tổ dân phố 1 đến tiếp giáp đất ông Minh Hòe - |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Nam Thủy (đường Lê Đại Hành) đến hết đất bà Nhung Tổ dân phố 1 - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ hạt 3 giao thông đến hết đất bà Thụ (Tổ dân phố 1) - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Hiền (đường Bưu điện) đến đường Nhân Lý (hết đất ông Tâm Yến) - |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Bằng đến đường Nhân Lý (đất ông Long Trọng - Tổ dân phố 1) - |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đường Việt - Lào (Cống Mương thủy lợi) qua đất ông Huýn Luê (Tổ dân phố 1) qua đất ông Vinh đến hết đất Khu quy hoạch dân cư Cửa Sơn - |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ tiếp giáp đất Dũng Lý (Quốc lộ 1A) đến hết đất bà Thắng (Tổ dân phố 3) - |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Bình Khương (đường đi Kỳ Hoa) đến giáp đất bà Tư Xu - |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Lý Vợi (Đường Hà Hoa) đến hết đất ông Khánh (giáp đường Nguyễn Khuyến) - |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Ngõ 45, đường Lê Đại Hành Từ Thuế Cơ sở 6 qua ngã tư đất bà Miêng - đến hết đất ông Luân (Tổ dân phố 2) |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Ngõ 45, đường Lê Đại Hành Tiếp - đến mương thủy lợi Sông Trí |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp từ giáp đất ông Kháng (Tổ dân phố 2) - đến đường Nguyễn Trọng Bình (đất bà Thanh) |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Bình Đã Châu Phố (QL1A) - đến tiếp giáp đất Ông Hoan Đường - Tổ dân phố 2 |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất Hiệu sách (đường Lê Đại Hành) - đến hết đất Tiệm vàng Phú Nhân Nghĩa |
Đất ở đô thị | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Thân - đến tiếp giáp đất ông Tám Vịnh |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường hai bên Kênh sông Trí: Từ cống ông Cu Tý - đến cống 2 miệng (Tổ dân phố 2) |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất ông Phùng Châu (đường Nguyễn Trọng Bình) qua đất bà Mỹ - đến đường Nguyễn Văn Khoa |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất ông Lâm Anh (đường Nguyễn Trọng Bình) - đến hết đất ông Tiệp, vòng đến giáp đất Đại lý Honda Phú Tài |
Đất ở đô thị | 5.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Phương Anh (xí nghiệp Thương Binh) qua đất ông Minh Nguyệt - đến kênh Sông Trí (đất ông Công Chinh) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Thanh Nguyệt (Quốc lộ 1A) - đến Kênh Sông Trí (đất ông Vinh An) |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ tiếp giáp đất ông Dũng Liễu (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Diệp Hường (kênh sông Trí) |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ Cống ông Cu Tý (đất ông Chất Vân - đường Nguyễn Trọng Bình) - đến hết đất ông Diệp Hường (Tổ dân phố 2) |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ Quốc lộ 1A (đất bà Thủy) - đến Kênh Sông Trí (đất anh Hùng Mỹ) |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất quán Café Vườn Đá 2 qua đất ông Bảo Đuyên qua đất ông Trọng - đến hết đất bà Lậng (Tổ dân phố 3) |
Đất ở đô thị | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Trân (Quốc lộ 1A) - đến đất bà Bình Kỳ - Tổ dân phố 3 (đường Lý Tự Trọng) |
Đất ở đô thị | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Đặng Tuyến - TDP3 (đường Lý Tự Trọng) - đến hết đất ông Hoàng |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Mạnh (đường Lý Tự Trọng) - đến hết đất Nhà thờ Họ Đặng |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Luân Phương (đường Lý Tự Trọng) - đến hết đất ông Cần (Tổ dân phố 3) |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Hợp (đường Nguyễn Trọng Bình) - đến hết đất ông Tuyển Liên (Tổ dân phố 3) |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Trung Hoa (đường Nguyễn Trọng Bình) - đến hết đất ông Tiến Châu |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Bổng Lộc (đường Nguyễn Trọng Bình) - đến Kênh Sông Trí |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Khoa Thành (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Hoán (TDP Hưng Nhân) |
Đất ở đô thị | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Oánh (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Hưng (Hưng Lợi) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Hùng Trà (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Hường (Hưng Lợi) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất Cảnh Toàn (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Châu Thành |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Hằng (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Dương Sâm vòng ra chợ trâu (tổ dân phố Hưng Nhân) |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp giáp đất ông Trần Hải Sơn (Hưng Lợi) qua đất ông Bình Ninh - đến giáp đường bờ kè Sông Trí |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất Quỹ tín dụng nhân dân Kỳ Anh (đường Lê Đại Hành) qua - đến hết đất trường tiểu học Sông Trí. |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất anh Tiến (Quốc lộ 1A) - đến hết đất Ngân hàng nông nghiệp (Hưng Hòa) |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Xưng Thuyên (đường Tố Hữu) - đến hết đất ông Duẫn Thế (Hưng Lợi) |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Kỳ Thao - Hưng Lợi (đường Tố Hữu) qua đường 3/2 - đến hết đất ông Tâm Thông - Hưng Hòa |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất bà Nga - đến hết đất bà Tý (Hưng Lợi) |
Đất ở đô thị | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất Cơ quan Khối Dân qua Thi hành án, tiếp - đến nhà ông Thìn (Hằng) đến hết đất ông Long- Yến (quy hoạch dân cư) |
Đất ở đô thị | 6.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất quán Đồng Xanh - đến hết đất ông Đống (Hưng Hòa) |
Đất ở đô thị | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Việt (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Phưng - Hưng Nhân (Hưng Hòa) |
Đất ở đô thị | 6.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất phòng giao dịch NH nông nghiệp (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Nga Vượng |
Đất ở đô thị | 8.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Trung Thu (Quốc lộ 1A) - đến hết đất bà Lam (Hưng Thịnh) |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Huệ Liên đi qua đất ông Lâm Thân - đến đất ông Lan vòng ra hết đất ông Sum (Hưng Thịnh) |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất bà Kỉnh (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Trân Quyến (Hưng Thịnh) |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Huệ Liên qua đất ông Việt - đến hết đất ông Quyển (Hưng Thịnh) |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ Quốc lộ 1A (đất ông Lân Hợp) hết - đến hết đất trạm điện 110 KV (Hưng Thịnh) |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Thức (Quốc lộ 1A) - đến hết đất trạm điện 110 KV (Hưng Thịnh) |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Thuật Liên (Quốc lộ 1A) - đến giáp đất bà Phạm Thị Ái (Hưng Bình) |
Đất ở đô thị | 6.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Thuận Phượng (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Thắng Bàng (Hưng Bình) |
Đất ở đô thị | 6.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Tiến Duyệt (Quốc lộ 1A) - đến hết đất bà Hường (Hưng Bình) |
Đất ở đô thị | 6.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp - đến hết đất bà Mai (TDP Hưng Nhân) phường Sông Trí |
Đất ở đô thị | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường vào Cụm Công nghiệp Từ giáp đất ông Ngọ Bính (Quốc lộ 1A) - đến đường Trần Duệ Tông |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Minh (QL1A) - đến hết đất ông Toàn - Tổ dân phố Hưng Bình |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Đức Hương (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Lục (Hưng Thịnh) |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Sáu Nhỏ (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Khiêm Hoài (Hưng Thịnh) |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp - đến hết đất ông Huy Phương (Hưng Thịnh) |
Đất ở đô thị | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Khiêm Hoài - đến hết đất ông Thắng Hà (Hưng Thịnh) |
Đất ở đô thị | 4.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp - đến giáp đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Hoà Lý - đến hết đất ông Hoàng Lâm (Hưng Thịnh) |
Đất ở đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Tùng Vân - đến hết đất Hội trường Tổ dân phố Hưng Thịnh |
Đất ở đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Kiểu (Quốc lộ 1A) - đến đất ông Đăng (Hưng Thịnh) vòng qua đất ông Anh (Hưng Bình) đến hết đất ông Nam Anh (Quốc lộ 1A) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Công (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Huề (Hưng Bình) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Trung Nhung (Quốc lộ 1A) - đến giáp đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất ông Quyên (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Diên (Hưng Bình) |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất ông Cẩm (Hưng Bình) - đến Kênh Mộc Hương |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Quy hoạch dân cư Bàu Đá Đường từ giáp đất trường mầm non Hoa Trạng Nguyên (Quốc lộ 1A) giáp kênh Sông Trí - đến hết đất phường Sông Trí (giáp xã Kỳ Hoa) |
Đất ở đô thị | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá Từ đất ông Anh Tuyết - đến giáp đường gom Quốc lộ 12 (Tổ dân phố 3) |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá Từ đất ông Phan Bình Minh - đến hết đất ông Nam Vọng (Tổ dân phố 3) |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá Từ đất ông Dũng Liễu - đến quán Karaoke Kingdom (Tổ dân phố 3) |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Đường từ tiếp giáp đất bà Mại (QL1A giáp kênh Sông Trí) - đến hết đất phường Sông Trí Giáp xã Kỳ Hoa (Tổ dân phố 3) |
Đất ở đô thị | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Từ đất ông Minh - đến hết đất bà Tuyết Anh Tổ dân phố 3) |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Từ đất ông Bình - đến hết đất ông Tuấn Tổ dân phố 3) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Từ quán cafe Gió Chiều - đến hết đất ông Thắng Tổ dân phố 3) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Từ đất ông Hường - đến hết đất bà Tuyết Anh - Đường Quy hoạch rộng 4m) |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ đất ông Nghĩa Yên qua đất ông Hùng Nhớ - đến hết đất bà Hường |
Đất ở đô thị | 6.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ đất ông Đồng (TDP Tây Trinh) qua đất ông Thường Nga - đến hết đất ông Tân Biềng |
Đất ở đô thị | 6.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ tiếp giáp đất ông Xuân (đường vào Cụm công nghiệp) - đến hết đất ông Chung Hương |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ tiếp giáp đất ông Cảnh đường Cụm công nghiệp - đến ngã 3 giáp đất Nhà văn hóa TDP Tây Trinh |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ đất bà Kỉnh - đến giáp đất ông Tân Biềng |
Đất ở đô thị | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ tiếp giáp đất bà Nhuận - đến đường dây 35 KV |
Đất ở đô thị | 4.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hẻm Đá- Hưng Thịnh Tuyến từ lô số 01 - đến lô số 43 |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hẻm Đá- Hưng Thịnh Các lô còn lại thuộc quy hoạch dân cư Hẻm Đá - |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Chợ Mới Đường giao thông xung quanh đình chợ mới: Từ đất ông Hà ( lô số 296 ) - đến hết đất ông Huệ |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Chợ Mới Từ đất ông Tiến Lĩnh cạnh cầu Đình (QL1A) qua lô 260 - đến hết đất ông Nhân (giáp đường Nguyễn Tiến Liên) |
Đất ở đô thị | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Chợ Mới Đường từ đất tiểu công viên (đối diện đất ông Bắc) đi vòng qua lô số 3 - đến lô số 24, vòng qua lô số 397, đến lô số 425 đến giáp đất bà Mười Đã |
Đất ở đô thị | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Chợ Mới Các lô đất bám đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 9.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường tiểu khu 5 - TDP 1 Từ đất ông Đông (đường Nhân Lý) - đến đất ông Bào (Giáp đường Việt Lào) |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Lợi Từ đất ông Thành - đến hết đất ông Đặng Lam |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Nhân Đường từ đất bà Doãn qua Nhà thờ họ Trương - đến hết đất ông Dương (giáp đường giao thông) |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ giáp đất bà Mai (QL1A) đến hết đất bà Quyết (giáp đường QHDC Hội trường tổ dân phố Châu Phố) Từ giáp đất bà Mai (QL1A) - đến hết đất bà Quyết (giáp đường QHDC Hội trường tổ dân phố Châu Phố) |
Đất ở đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường sau siêu thị Vincom - Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú Từ lô 24 (giáp đường Nhân Lý) - đến hết lô 90 (giáp đường Việt - Lào) |
Đất ở đô thị | 17.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú Từ lô đất số 49 ( giáp đường Nhân Lý) hết lô đất số 177 (đường Việt - Lào) - |
Đất ở đô thị | 17.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú Các lô đất bám đường còn lại - |
Đất ở đô thị | 15.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Các lô đất thuộc quy hoạch phân lô đất ở và Hội trường tổ dân phố Châu Phố vòng đến giáp đất ông Nam (TDP Châu Phố) - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bờ Nam Sông Trí Các lô đất còn lại - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Nương Su Từ đất ông Thanh (Huệ) - đến hết đất ông Anh Nga (đường Hà Hoa) |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp lô số 90 (Đường Mai Thế Quý) vòng qua lô số 125 - đến giáp lô 69 (Quy hoạch dân cư TDP 1) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá xã Kỳ Hoa tại Phường Sông Trí Các lô đất bám đường 12m - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá xã Kỳ Hoa tại Phường Sông Trí Các lô đất bám đường 10m - |
Đất ở đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Thùy (Quy hoạch dân cư Khu Mã) - đến giáp đất ông Dũng (ngã 4, đường Nguyễn Đổng Chi) |
Đất ở đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Các lô đất còn lại thuộc Quy hoạch dân cư Huyện đội cũ (sát Ban chỉ huy Quân sự thị xã cũ) - |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Các lô đất thuộc Quy hoạch Tái định cư bờ kè Sông Trí (tổ dân phố 3) - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường trục dọc Khu đô thị trung tâm phường Sông Trí - |
Đất ở đô thị | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ Cầu Trí qua đất Chùa Dền - đến cầu Chợ Cầu: |
Đất ở đô thị | 14.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đất khu định cư Kỳ Lợi tại phường Sông Trí - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đất khu dân cư Đồng Hội Miệu TDP Hưng Nhân - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất anh Thông (Thảo) - đến hết đất anh Hạ |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất Khiên (Hà) - đến hết đất Hội quán TDP Trần Phú |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất ông Tuần qua Cửa Lăng - đến hết đất ông Thọ Đức |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất anh Hạ - đến giáp đất anh Chính Chiến |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 Từ giáp đất ông Thùy (TDP Tân Hà) - đến đường Chế Lan Viên |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 Từ đường Chế Lan Viên - đến đường Phạm Tiêm |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Khu Mã (TDP Tân Hà) - |
Đất ở đô thị | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Cữa Nương (TDP Trần Phú) - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất ông Tiến Đính - đến hết đất ông Thành (TDP Tân Hà) |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất ông Lương - đến đường Hoàng Xuân Hãn |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Cứu hộ Hồ Kim Sơn và thượng nguồn Sông Trí (đoạn qua phường Sông Trí) - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất ông Chinh (cây đa) - đến hết đất anh Tính Gái |
Đất ở đô thị | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất xưởng Tiến Minh - đến hết đất trạm bơm tăng áp TDP Đông Trinh |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất ông Tương Hiền (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Trành (Ruổi) TDP Tây Trinh |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu tái định cư Kỳ Lợi tại phường Sông Trí ( Tân Phúc Thành giai đoạn 1) - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu tái định cư Kỳ Lợi tại phường Sông Trí (Tân Phúc Thành giai đoạn 2) - |
Đất ở đô thị | 1.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu tái định cư tại TDP Quyền Hành - |
Đất ở đô thị | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường vành đai phía Nam Khu Kinh tế - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu Tái định cư Đồng Tùng TDP Hoàng Trinh - |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất ông Hà Hoa - đến hết đất bà Đức - TDP Đông Trinh |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đường Nguyễn Trọng Bình đi qua cửa Nhà thờ Công giáo - đến đường Liên xã 13 (đất ông Hồng Nguyệt) |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 Đường từ giáp đất Thanh Hảo (đường Liên xã 13) - đến hết đất Hoa Thành (TDP Châu Long) |
Đất ở đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 Tiếp - đến giáp đường ĐT.555 |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Cơn Da Từ Nhà văn hóa TDP 2 - đến đường ĐT.555 |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu Quy hoạch dân cư Phú Nhân Nghĩa (trừ các lô đất bám đường ĐT.555) - |
Đất ở đô thị | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đường ĐT.555 đi qua đất ông Hoàng Tiển - đến hết đất ông Trần Xuân Thược (TDP Bắc Châu) |
Đất ở đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Quy hoạch khu dân cư Ruộng Dài TDP Châu Long từ trạm điện - đến giáp đất chị Hoa Thành) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư chia khu 1-Bích Châu (trừ các lô đất bám đường đã có tên) - |
Đất ở đô thị | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư chia khu 2-Bích Châu (trừ các lô đất bám đường đã có tên) - |
Đất ở đô thị | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Tuyến 1 Khu dân cư vùng Đồng Vùng 2, TDP Hiệu Châu - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Tuyến 2 Khu dân cư vùng Đồng Vùng 2, TDP Hiệu Châu - |
Đất ở đô thị | 9.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ Nhà văn hóa TDP Bắc Châu - đến hết đất Nhà thờ họ Hoàng (TDP Bắc Châu) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường TT.01 (Trục thôn 01) Từ giáp đường ĐT.555 - đến đền Đồng Trường (TDP Bắc Châu) |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường TT.02 (Trục thôn 02) Từ giáp đường ĐT.555 - đến ngã tư giáp đất ông Lê Ngọc Ái (TDP Bắc Châu) |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất ở đô thị | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất ở đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất ở đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất ở đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 1.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối -Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất ở đô thị | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối -Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất ở đô thị | 1.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối -Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất ở đô thị | 2.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Lê Đại Hành Từ đất ông Hạnh (Ngã 3 Kỳ Tân) - đến hết đất ông Hải (giáp Cầu Trí) |
Đất TM-DV đô thị | 16.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Lê Đại Hành Tiếp - đến ngã ba đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 13.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Lê Đại Hành Tiếp - đến ngã tư đường Lê Thánh Tông - Nguyễn Thị Bích Châu |
Đất TM-DV đô thị | 11.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Lê Thánh Tông Từ ngã tư đường Lê Thánh Tông - Nguyễn Thị Bích Châu - đến cầu Cổ Ngựa |
Đất TM-DV đô thị | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Lê Thánh Tông Tiếp - đến Cầu Trô |
Đất TM-DV đô thị | 4.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Lê Thánh Tông Tiếp - đến hết đất Mường Thanh giáp ngã tư đường Võ Văn Kiệt (giáp phường Vũng Áng, TDP Tân Phong) |
Đất TM-DV đô thị | 5.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Việt Lào Từ đường Lê Đại Hành - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Trung) |
Đất TM-DV đô thị | 7.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Trọng Bình Từ giáp đường Lê Đại Hành - đến cống ông Cu Tý |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Trọng Bình Tiếp - đến giáp đường Lý Tự Trọng |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Lý Tự Trọng Từ đất Đài tưởng niệm (đường Lê Đại Hành) - đến đến giáp đất ông Nguyễn Tiến Dũng (TDP Châu Long) |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Hà Hoa Từ đường Lê Đại Hành (QL1A) - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Đông) |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Lê Quảng Ý Từ khách sạn Thương mại (Quốc lộ 1A) - đến hết đất Quy hoạch dân cư Huyện đội cũ |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Lê Quảng Ý Tiếp - đến hết đất Trường cấp 3 Kỳ Anh |
Đất TM-DV đô thị | 2.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Lê Quảng Ý Tiếp - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Đông) |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Mai Thế Quý Từ đất ông Khang Hà (đường Lê Đại Hành) - đến giao đường Nguyễn Trọng Nhạ |
Đất TM-DV đô thị | 2.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Mai Thế Quý Từ đất ông Tài Giang qua đất ông Hải Cúc - đến đường Nhân Lý (đất ông Chiến Liên) |
Đất TM-DV đô thị | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nhân Lý Từ đất thầy Sòng (đường Lê Đại hành) - đến giao đường Nguyễn Trọng Nhạ |
Đất TM-DV đô thị | 5.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nhân Lý Tiếp - đến hết đất phường Sông Trí (giáp xã Kỳ Hoa, thôn Đông Văn) |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Trọng Nhạ Từ đất ông Tiến Châu (Đường Việt - Lào) - đến ngã tư giao với đường Mai Thế Quý |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Trọng Nhạ Tiếp - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Xuân Thọ) |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Văn Khoa Từ đất ông Khương - Châu Phố (đường Lê Đại Hành) - đến cống 2 miệng (Tổ dân phố 2) |
Đất TM-DV đô thị | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Văn Khoa Từ cống 2 miệng (Tổ dân phố 2) - đến hết đất ông Đậu Đức Sơn (Tổ dân phố 2) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Tự Từ đường Lê Đại Hành (từ khách sạn Trường Thọ) - đến hết đất ông Minh Hiền (ngã tư đường Tố Hữu) |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Tự Tiếp - đến hết đất ông Bé (Hưng Hòa) |
Đất TM-DV đô thị | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Tố Hữu Từ đất trường THCS Sông Trí (Quốc lộ 1A) - đến đường Lê Quảng Ý (ngã 3 Trường PTTH Kỳ Anh) |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường 3/2 Từ Quốc lộ 1A - đến ngã ba giao với đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Huy Cận Từ Quốc lộ 1A (Ngân hàng chính sách) - đến hết đất Phòng giáo dục (Hưng Hòa) |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Chính Hữu Từ tiếp giáp đất ông Lâm Năm (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Toàn (Hưng Hòa) |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Chính Hữu Tiếp - đến hết đất ông Khánh (Hưng Hòa) |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Chính Hữu Tiếp - đến giáp đất ông Bé (Hưng Hòa) |
Đất TM-DV đô thị | 2.128.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Xuân Diệu Từ giáp đất Karaoke QQ - đến hết đất ông Lý Diện |
Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Xuân Diệu Tiếp - đến hết đất Trung tâm Chính trị phường Sông Trí |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Trung Thiên Đường từ đất Bảo hiểm xã hội qua Trụ sở UBND phường Sông Trí - đến hết đất ông Tuyên Lan |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Hoàng Xuân Hãn Từ tiếp giáp đất ông Bang - Hưng Lợi (Quốc lộ 1A) - đến đất ông Minh (Hưng Nhân) |
Đất TM-DV đô thị | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Hoàng Xuân Hãn Tiếp - đến giáp đất bà Huyền (đường Phạm Tiêm) |
Đất TM-DV đô thị | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Dựng - Hưng Lợi (Quốc lộ 1A) đến hết đất ông Hà Lĩnh (Hưng Nhân) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Oánh Từ tiếp giáp đất ông Hiểu - Hưng Lợi (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Nuôi Định (Hưng Nhân) |
Đất TM-DV đô thị | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Oánh Tiếp - đến hết đất ông Huệ Anh (Hưng Nhân) |
Đất TM-DV đô thị | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Phạm Tiêm Từ đất ông Liệu (Quốc lộ 1A) - đến ngã tư hết đất bà Huê (Hưng Hòa). |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Phạm Tiêm Tiếp - đến cầu Chợ Cầu |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Đổng Chi Từ tiếp giáp đất ông Huệ Anh - đến đường Phạm Tiêm |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Từ Chi Từ đất ông Minh Hồng qua đất ông Nuôi Định - đến hết đất ông Thái - Hưng Nhân (đường Phạm Tiêm) |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Phan Đình Giót Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Duẫn (Hưng Thịnh) |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Tiến Liên Từ đất bà Liên (đường Phạm Tiêm) - đến hết cây cầu bắc qua kênh thoát nước Cầu Đình - Cầu Bàu |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Tiến Liên Đường giao thông bám mặt trước đình chợ - |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Thị Bích Châu Từ giáp ngã tư đường Lê Đại Hành - Lê Thánh Tông - đến ngã tư giao với đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 5.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Thị Bích Châu Tiếp - đến giáp phường Hải Ninh (Cầu Sông Trí - TDP Nam Hà) |
Đất TM-DV đô thị | 3.864.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Bính Từ giáp đất ông Lê Đức Thuận (số 246 đường Lê Đại Hành) - đến hết đất phường Sông Trí |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Chế Lan Viên Từ giáp đất ông Đặng Đình Giáp (số 225 đường Lê Đại Hành) - đến cầu Chợ Cầu |
Đất TM-DV đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Chế Lan Viên Tiếp - đến giáp đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Trần Duệ Tông Từ giáp đất ông Cẩm (QL1A) - đến đường 1B |
Đất TM-DV đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Khuyến Từ đất ông Thân Trung Hải (đường Lê Đại Hành) - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Đông) |
Đất TM-DV đô thị | 5.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - |
Đất TM-DV đô thị | 5.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Phạm Hoành Từ đất ông Thuận (Giếng Làng) - đến giáp đất ông Lượng |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Phạm Hoành Tiếp - đến hết đất anh Long Xoan |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường 1B Từ giáp xã Kỳ Hoa - đến đường Lương Thế Vinh |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường 1B Tiếp - đến giáp đất phường Vũng Áng |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Biểu Từ giáp đường Lê Thánh Tông (đất ông Đức Đại) qua UBND phường Kỳ Trimh cũ - đến đường Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Biểu Tiếp - đến đường Mai Lão Bạng |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Đặng Tất - |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Đặng Dung từ giáp đất ông Cách - đến cầu Cựa Chùa |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Phan Phu Tiên từ giáp đất ông Thắng - đến hết đất Nhà bảo vệ Hồ Mộc Hương |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Phan Phu Tiên Tiếp - đến đường 1B |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Lương Thế Vinh - |
Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Trần Đức Mậu Từ điểm đầu Khu Tái định cư Tân Phúc Thành giai đoạn 2 - đến đường Phan Phúc Cần |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Văn Trình - |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Hà Tôn Mục - |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Hà Công Trình - |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Ngô Phúc Vạn - |
Đất TM-DV đô thị | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Phan Phúc Cần - |
Đất TM-DV đô thị | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Vũ Diệm - |
Đất TM-DV đô thị | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện - |
Đất TM-DV đô thị | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Lê Duẩn Từ giáp ngã tư đường Lê Thái Tổ - Lê Thánh Tông - đến ngã tư đường 1B |
Đất TM-DV đô thị | 1.530.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Mai Lão Bạng Từ cầu Hoà Lộc - đến giáp đất phường Vũng Áng (TDP Tây Yên) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Võ Văn Kiệt Từ ngã tư Lê Thái Tổ - Lê Thánh Tông (giáp Khách sạn Mường Thanh) - đến giáp đất TDP Tây Yên, phường Vũng Áng |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Trần Phú Từ đường Nguyễn Thị Bích Châu - đến đường Nguyễn Biểu |
Đất TM-DV đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Trần Phú Tiếp - đến đường Võ Văn Kiệt |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Văn Cừ Từ đường Nguyễn Thị Bích Châu - đến Cầu Bàu |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Văn Cừ Tiếp - đến giáp đường ĐT.555 |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường ĐT.555 Từ đường QL 1A - đến mương nước (Km0+500) |
Đất TM-DV đô thị | 7.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường ĐT.555 Tiếp - đến giáp đất phường Hải Ninh (TDP Nam Hải) |
Đất TM-DV đô thị | 6.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Liên xã 13 (Đường TL 10 cũ) Từ Cổng chào TDP Châu Long - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Liên xã 13 (Đường TL 10 cũ) Tiếp - đến hết đất phường Sông Trí - giáp phường Hải Ninh (TDP Nam Hải) |
Đất TM-DV đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Liên xã 12 (đường từ ngã 3 Bích Châu đi xã Kỳ Khang) Từ đường ĐT.555 - đến hết đất phường Sông Trí (thôn Trung Giang) |
Đất TM-DV đô thị | 4.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư khu vực Thủy Văn 1, Thủy Văn 2 (trừ các lô bám đường đã có tên) - |
Đất TM-DV đô thị | 3.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Tiến Nguyệt (Hưng Lợi) qua đất cô Nhạn đến đường Lê Quảng Ý - |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường từ đất ông Hạnh (đường Lê Đại Hành - ngã ba đường đi xã Kỳ Tân cũ) đến Cầu Khoai (giáp đất xã Kỳ Hoa) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Hiếu Trọng (Quốc lộ 1A) qua đất ông Hà Bằng Châu Phố đến hết đất bà Lộc (Tổ dân phố 1) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Chăn (Quốc lộ 1A) qua đất ông Khả Tổ dân phố 1 đến tiếp giáp đất ông Minh Hòe - |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Nam Thủy (đường Lê Đại Hành) đến hết đất bà Nhung Tổ dân phố 1 - |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ hạt 3 giao thông đến hết đất bà Thụ (Tổ dân phố 1) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Hiền (đường Bưu điện) đến đường Nhân Lý (hết đất ông Tâm Yến) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Bằng đến đường Nhân Lý (đất ông Long Trọng - Tổ dân phố 1) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đường Việt - Lào (Cống Mương thủy lợi) qua đất ông Huýn Luê (Tổ dân phố 1) qua đất ông Vinh đến hết đất Khu quy hoạch dân cư Cửa Sơn - |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ tiếp giáp đất Dũng Lý (Quốc lộ 1A) đến hết đất bà Thắng (Tổ dân phố 3) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Bình Khương (đường đi Kỳ Hoa) đến giáp đất bà Tư Xu - |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Lý Vợi (Đường Hà Hoa) đến hết đất ông Khánh (giáp đường Nguyễn Khuyến) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Ngõ 45, đường Lê Đại Hành Từ Thuế Cơ sở 6 qua ngã tư đất bà Miêng - đến hết đất ông Luân (Tổ dân phố 2) |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Ngõ 45, đường Lê Đại Hành Tiếp - đến mương thủy lợi Sông Trí |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp từ giáp đất ông Kháng (Tổ dân phố 2) - đến đường Nguyễn Trọng Bình (đất bà Thanh) |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Bình Đã Châu Phố (QL1A) - đến tiếp giáp đất Ông Hoan Đường - Tổ dân phố 2 |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất Hiệu sách (đường Lê Đại Hành) - đến hết đất Tiệm vàng Phú Nhân Nghĩa |
Đất TM-DV đô thị | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Thân - đến tiếp giáp đất ông Tám Vịnh |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường hai bên Kênh sông Trí: Từ cống ông Cu Tý - đến cống 2 miệng (Tổ dân phố 2) |
Đất TM-DV đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất ông Phùng Châu (đường Nguyễn Trọng Bình) qua đất bà Mỹ - đến đường Nguyễn Văn Khoa |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất ông Lâm Anh (đường Nguyễn Trọng Bình) - đến hết đất ông Tiệp, vòng đến giáp đất Đại lý Honda Phú Tài |
Đất TM-DV đô thị | 2.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Phương Anh (xí nghiệp Thương Binh) qua đất ông Minh Nguyệt - đến kênh Sông Trí (đất ông Công Chinh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Thanh Nguyệt (Quốc lộ 1A) - đến Kênh Sông Trí (đất ông Vinh An) |
Đất TM-DV đô thị | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ tiếp giáp đất ông Dũng Liễu (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Diệp Hường (kênh sông Trí) |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ Cống ông Cu Tý (đất ông Chất Vân - đường Nguyễn Trọng Bình) - đến hết đất ông Diệp Hường (Tổ dân phố 2) |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ Quốc lộ 1A (đất bà Thủy) - đến Kênh Sông Trí (đất anh Hùng Mỹ) |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất quán Café Vườn Đá 2 qua đất ông Bảo Đuyên qua đất ông Trọng - đến hết đất bà Lậng (Tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV đô thị | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Trân (Quốc lộ 1A) - đến đất bà Bình Kỳ - Tổ dân phố 3 (đường Lý Tự Trọng) |
Đất TM-DV đô thị | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Đặng Tuyến - TDP3 (đường Lý Tự Trọng) - đến hết đất ông Hoàng |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Mạnh (đường Lý Tự Trọng) - đến hết đất Nhà thờ Họ Đặng |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Luân Phương (đường Lý Tự Trọng) - đến hết đất ông Cần (Tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Hợp (đường Nguyễn Trọng Bình) - đến hết đất ông Tuyển Liên (Tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Trung Hoa (đường Nguyễn Trọng Bình) - đến hết đất ông Tiến Châu |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Bổng Lộc (đường Nguyễn Trọng Bình) - đến Kênh Sông Trí |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Khoa Thành (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Hoán (TDP Hưng Nhân) |
Đất TM-DV đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Oánh (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Hưng (Hưng Lợi) |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Hùng Trà (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Hường (Hưng Lợi) |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất Cảnh Toàn (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Châu Thành |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Hằng (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Dương Sâm vòng ra chợ trâu (tổ dân phố Hưng Nhân) |
Đất TM-DV đô thị | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp giáp đất ông Trần Hải Sơn (Hưng Lợi) qua đất ông Bình Ninh - đến giáp đường bờ kè Sông Trí |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất Quỹ tín dụng nhân dân Kỳ Anh (đường Lê Đại Hành) qua - đến hết đất trường tiểu học Sông Trí. |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất anh Tiến (Quốc lộ 1A) - đến hết đất Ngân hàng nông nghiệp (Hưng Hòa) |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Xưng Thuyên (đường Tố Hữu) - đến hết đất ông Duẫn Thế (Hưng Lợi) |
Đất TM-DV đô thị | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Kỳ Thao - Hưng Lợi (đường Tố Hữu) qua đường 3/2 - đến hết đất ông Tâm Thông - Hưng Hòa |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất bà Nga - đến hết đất bà Tý (Hưng Lợi) |
Đất TM-DV đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất Cơ quan Khối Dân qua Thi hành án, tiếp - đến nhà ông Thìn (Hằng) đến hết đất ông Long- Yến (quy hoạch dân cư) |
Đất TM-DV đô thị | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất quán Đồng Xanh - đến hết đất ông Đống (Hưng Hòa) |
Đất TM-DV đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Việt (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Phưng - Hưng Nhân (Hưng Hòa) |
Đất TM-DV đô thị | 2.624.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất phòng giao dịch NH nông nghiệp (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Nga Vượng |
Đất TM-DV đô thị | 3.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Trung Thu (Quốc lộ 1A) - đến hết đất bà Lam (Hưng Thịnh) |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Huệ Liên đi qua đất ông Lâm Thân - đến đất ông Lan vòng ra hết đất ông Sum (Hưng Thịnh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất bà Kỉnh (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Trân Quyến (Hưng Thịnh) |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Huệ Liên qua đất ông Việt - đến hết đất ông Quyển (Hưng Thịnh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ Quốc lộ 1A (đất ông Lân Hợp) hết - đến hết đất trạm điện 110 KV (Hưng Thịnh) |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Thức (Quốc lộ 1A) - đến hết đất trạm điện 110 KV (Hưng Thịnh) |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Thuật Liên (Quốc lộ 1A) - đến giáp đất bà Phạm Thị Ái (Hưng Bình) |
Đất TM-DV đô thị | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Thuận Phượng (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Thắng Bàng (Hưng Bình) |
Đất TM-DV đô thị | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Tiến Duyệt (Quốc lộ 1A) - đến hết đất bà Hường (Hưng Bình) |
Đất TM-DV đô thị | 2.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp - đến hết đất bà Mai (TDP Hưng Nhân) phường Sông Trí |
Đất TM-DV đô thị | 1.596.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường vào Cụm Công nghiệp Từ giáp đất ông Ngọ Bính (Quốc lộ 1A) - đến đường Trần Duệ Tông |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Minh (QL1A) - đến hết đất ông Toàn - Tổ dân phố Hưng Bình |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Đức Hương (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Lục (Hưng Thịnh) |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Sáu Nhỏ (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Khiêm Hoài (Hưng Thịnh) |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp - đến hết đất ông Huy Phương (Hưng Thịnh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.824.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Khiêm Hoài - đến hết đất ông Thắng Hà (Hưng Thịnh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.824.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp - đến giáp đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Hoà Lý - đến hết đất ông Hoàng Lâm (Hưng Thịnh) |
Đất TM-DV đô thị | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Tùng Vân - đến hết đất Hội trường Tổ dân phố Hưng Thịnh |
Đất TM-DV đô thị | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Kiểu (Quốc lộ 1A) - đến đất ông Đăng (Hưng Thịnh) vòng qua đất ông Anh (Hưng Bình) đến hết đất ông Nam Anh (Quốc lộ 1A) |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Công (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Huề (Hưng Bình) |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Trung Nhung (Quốc lộ 1A) - đến giáp đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất ông Quyên (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Diên (Hưng Bình) |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất ông Cẩm (Hưng Bình) - đến Kênh Mộc Hương |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Quy hoạch dân cư Bàu Đá Đường từ giáp đất trường mầm non Hoa Trạng Nguyên (Quốc lộ 1A) giáp kênh Sông Trí - đến hết đất phường Sông Trí (giáp xã Kỳ Hoa) |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá Từ đất ông Anh Tuyết - đến giáp đường gom Quốc lộ 12 (Tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV đô thị | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá Từ đất ông Phan Bình Minh - đến hết đất ông Nam Vọng (Tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá Từ đất ông Dũng Liễu - đến quán Karaoke Kingdom (Tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Đường từ tiếp giáp đất bà Mại (QL1A giáp kênh Sông Trí) - đến hết đất phường Sông Trí Giáp xã Kỳ Hoa (Tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV đô thị | 4.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Từ đất ông Minh - đến hết đất bà Tuyết Anh Tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Từ đất ông Bình - đến hết đất ông Tuấn Tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Từ quán cafe Gió Chiều - đến hết đất ông Thắng Tổ dân phố 3) |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Từ đất ông Hường - đến hết đất bà Tuyết Anh - Đường Quy hoạch rộng 4m) |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ đất ông Nghĩa Yên qua đất ông Hùng Nhớ - đến hết đất bà Hường |
Đất TM-DV đô thị | 2.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ đất ông Đồng (TDP Tây Trinh) qua đất ông Thường Nga - đến hết đất ông Tân Biềng |
Đất TM-DV đô thị | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ tiếp giáp đất ông Xuân (đường vào Cụm công nghiệp) - đến hết đất ông Chung Hương |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ tiếp giáp đất ông Cảnh đường Cụm công nghiệp - đến ngã 3 giáp đất Nhà văn hóa TDP Tây Trinh |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ đất bà Kỉnh - đến giáp đất ông Tân Biềng |
Đất TM-DV đô thị | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ tiếp giáp đất bà Nhuận - đến đường dây 35 KV |
Đất TM-DV đô thị | 1.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hẻm Đá- Hưng Thịnh Tuyến từ lô số 01 - đến lô số 43 |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hẻm Đá- Hưng Thịnh Các lô còn lại thuộc quy hoạch dân cư Hẻm Đá - |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Chợ Mới Đường giao thông xung quanh đình chợ mới: Từ đất ông Hà ( lô số 296 ) - đến hết đất ông Huệ |
Đất TM-DV đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Chợ Mới Từ đất ông Tiến Lĩnh cạnh cầu Đình (QL1A) qua lô 260 - đến hết đất ông Nhân (giáp đường Nguyễn Tiến Liên) |
Đất TM-DV đô thị | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Chợ Mới Đường từ đất tiểu công viên (đối diện đất ông Bắc) đi vòng qua lô số 3 - đến lô số 24, vòng qua lô số 397, đến lô số 425 đến giáp đất bà Mười Đã |
Đất TM-DV đô thị | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Chợ Mới Các lô đất bám đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 3.744.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường tiểu khu 5 - TDP 1 Từ đất ông Đông (đường Nhân Lý) - đến đất ông Bào (Giáp đường Việt Lào) |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Lợi Từ đất ông Thành - đến hết đất ông Đặng Lam |
Đất TM-DV đô thị | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Nhân Đường từ đất bà Doãn qua Nhà thờ họ Trương - đến hết đất ông Dương (giáp đường giao thông) |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ giáp đất bà Mai (QL1A) đến hết đất bà Quyết (giáp đường QHDC Hội trường tổ dân phố Châu Phố) Từ giáp đất bà Mai (QL1A) - đến hết đất bà Quyết (giáp đường QHDC Hội trường tổ dân phố Châu Phố) |
Đất TM-DV đô thị | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường sau siêu thị Vincom - Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú Từ lô 24 (giáp đường Nhân Lý) - đến hết lô 90 (giáp đường Việt - Lào) |
Đất TM-DV đô thị | 7.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú Từ lô đất số 49 ( giáp đường Nhân Lý) hết lô đất số 177 (đường Việt - Lào) - |
Đất TM-DV đô thị | 7.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú Các lô đất bám đường còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 6.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Các lô đất thuộc quy hoạch phân lô đất ở và Hội trường tổ dân phố Châu Phố vòng đến giáp đất ông Nam (TDP Châu Phố) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bờ Nam Sông Trí Các lô đất còn lại - |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Nương Su Từ đất ông Thanh (Huệ) - đến hết đất ông Anh Nga (đường Hà Hoa) |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp lô số 90 (Đường Mai Thế Quý) vòng qua lô số 125 - đến giáp lô 69 (Quy hoạch dân cư TDP 1) |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá xã Kỳ Hoa tại Phường Sông Trí Các lô đất bám đường 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá xã Kỳ Hoa tại Phường Sông Trí Các lô đất bám đường 10m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Thùy (Quy hoạch dân cư Khu Mã) - đến giáp đất ông Dũng (ngã 4, đường Nguyễn Đổng Chi) |
Đất TM-DV đô thị | 1.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Các lô đất còn lại thuộc Quy hoạch dân cư Huyện đội cũ (sát Ban chỉ huy Quân sự thị xã cũ) - |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Các lô đất thuộc Quy hoạch Tái định cư bờ kè Sông Trí (tổ dân phố 3) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường trục dọc Khu đô thị trung tâm phường Sông Trí - |
Đất TM-DV đô thị | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ Cầu Trí qua đất Chùa Dền - đến cầu Chợ Cầu: |
Đất TM-DV đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đất khu định cư Kỳ Lợi tại phường Sông Trí - |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đất khu dân cư Đồng Hội Miệu TDP Hưng Nhân - |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất anh Thông (Thảo) - đến hết đất anh Hạ |
Đất TM-DV đô thị | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất Khiên (Hà) - đến hết đất Hội quán TDP Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất ông Tuần qua Cửa Lăng - đến hết đất ông Thọ Đức |
Đất TM-DV đô thị | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất anh Hạ - đến giáp đất anh Chính Chiến |
Đất TM-DV đô thị | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 Từ giáp đất ông Thùy (TDP Tân Hà) - đến đường Chế Lan Viên |
Đất TM-DV đô thị | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 Từ đường Chế Lan Viên - đến đường Phạm Tiêm |
Đất TM-DV đô thị | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Khu Mã (TDP Tân Hà) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Cữa Nương (TDP Trần Phú) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất ông Tiến Đính - đến hết đất ông Thành (TDP Tân Hà) |
Đất TM-DV đô thị | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất ông Lương - đến đường Hoàng Xuân Hãn |
Đất TM-DV đô thị | 1.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Cứu hộ Hồ Kim Sơn và thượng nguồn Sông Trí (đoạn qua phường Sông Trí) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất ông Chinh (cây đa) - đến hết đất anh Tính Gái |
Đất TM-DV đô thị | 3.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất xưởng Tiến Minh - đến hết đất trạm bơm tăng áp TDP Đông Trinh |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất ông Tương Hiền (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Trành (Ruổi) TDP Tây Trinh |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu tái định cư Kỳ Lợi tại phường Sông Trí ( Tân Phúc Thành giai đoạn 1) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu tái định cư Kỳ Lợi tại phường Sông Trí (Tân Phúc Thành giai đoạn 2) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu tái định cư tại TDP Quyền Hành - |
Đất TM-DV đô thị | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường vành đai phía Nam Khu Kinh tế - |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu Tái định cư Đồng Tùng TDP Hoàng Trinh - |
Đất TM-DV đô thị | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất ông Hà Hoa - đến hết đất bà Đức - TDP Đông Trinh |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đường Nguyễn Trọng Bình đi qua cửa Nhà thờ Công giáo - đến đường Liên xã 13 (đất ông Hồng Nguyệt) |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 Đường từ giáp đất Thanh Hảo (đường Liên xã 13) - đến hết đất Hoa Thành (TDP Châu Long) |
Đất TM-DV đô thị | 1.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 Tiếp - đến giáp đường ĐT.555 |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Cơn Da Từ Nhà văn hóa TDP 2 - đến đường ĐT.555 |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu Quy hoạch dân cư Phú Nhân Nghĩa (trừ các lô đất bám đường ĐT.555) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đường ĐT.555 đi qua đất ông Hoàng Tiển - đến hết đất ông Trần Xuân Thược (TDP Bắc Châu) |
Đất TM-DV đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Quy hoạch khu dân cư Ruộng Dài TDP Châu Long từ trạm điện - đến giáp đất chị Hoa Thành) |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư chia khu 1-Bích Châu (trừ các lô đất bám đường đã có tên) - |
Đất TM-DV đô thị | 4.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư chia khu 2-Bích Châu (trừ các lô đất bám đường đã có tên) - |
Đất TM-DV đô thị | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Tuyến 1 Khu dân cư vùng Đồng Vùng 2, TDP Hiệu Châu - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Tuyến 2 Khu dân cư vùng Đồng Vùng 2, TDP Hiệu Châu - |
Đất TM-DV đô thị | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ Nhà văn hóa TDP Bắc Châu - đến hết đất Nhà thờ họ Hoàng (TDP Bắc Châu) |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường TT.01 (Trục thôn 01) Từ giáp đường ĐT.555 - đến đền Đồng Trường (TDP Bắc Châu) |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường TT.02 (Trục thôn 02) Từ giáp đường ĐT.555 - đến ngã tư giáp đất ông Lê Ngọc Ái (TDP Bắc Châu) |
Đất TM-DV đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất TM-DV đô thị | 1.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất TM-DV đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối -Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối -Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất TM-DV đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối -Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất TM-DV đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất TM-DV đô thị | 940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Lê Đại Hành Từ đất ông Hạnh (Ngã 3 Kỳ Tân) - đến hết đất ông Hải (giáp Cầu Trí) |
Đất SX-KD đô thị | 12.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Lê Đại Hành Tiếp - đến ngã ba đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 9.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Lê Đại Hành Tiếp - đến ngã tư đường Lê Thánh Tông - Nguyễn Thị Bích Châu |
Đất SX-KD đô thị | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Lê Thánh Tông Từ ngã tư đường Lê Thánh Tông - Nguyễn Thị Bích Châu - đến cầu Cổ Ngựa |
Đất SX-KD đô thị | 6.480.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Lê Thánh Tông Tiếp - đến Cầu Trô |
Đất SX-KD đô thị | 3.630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Lê Thánh Tông Tiếp - đến hết đất Mường Thanh giáp ngã tư đường Võ Văn Kiệt (giáp phường Vũng Áng, TDP Tân Phong) |
Đất SX-KD đô thị | 4.050.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Việt Lào Từ đường Lê Đại Hành - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Trung) |
Đất SX-KD đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Trọng Bình Từ giáp đường Lê Đại Hành - đến cống ông Cu Tý |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Trọng Bình Tiếp - đến giáp đường Lý Tự Trọng |
Đất SX-KD đô thị | 2.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Lý Tự Trọng Từ đất Đài tưởng niệm (đường Lê Đại Hành) - đến đến giáp đất ông Nguyễn Tiến Dũng (TDP Châu Long) |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Hà Hoa Từ đường Lê Đại Hành (QL1A) - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Đông) |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Lê Quảng Ý Từ khách sạn Thương mại (Quốc lộ 1A) - đến hết đất Quy hoạch dân cư Huyện đội cũ |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Lê Quảng Ý Tiếp - đến hết đất Trường cấp 3 Kỳ Anh |
Đất SX-KD đô thị | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Lê Quảng Ý Tiếp - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Đông) |
Đất SX-KD đô thị | 1.125.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Mai Thế Quý Từ đất ông Khang Hà (đường Lê Đại Hành) - đến giao đường Nguyễn Trọng Nhạ |
Đất SX-KD đô thị | 2.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Mai Thế Quý Từ đất ông Tài Giang qua đất ông Hải Cúc - đến đường Nhân Lý (đất ông Chiến Liên) |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nhân Lý Từ đất thầy Sòng (đường Lê Đại hành) - đến giao đường Nguyễn Trọng Nhạ |
Đất SX-KD đô thị | 4.185.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nhân Lý Tiếp - đến hết đất phường Sông Trí (giáp xã Kỳ Hoa, thôn Đông Văn) |
Đất SX-KD đô thị | 2.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Trọng Nhạ Từ đất ông Tiến Châu (Đường Việt - Lào) - đến ngã tư giao với đường Mai Thế Quý |
Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Trọng Nhạ Tiếp - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Xuân Thọ) |
Đất SX-KD đô thị | 2.205.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Văn Khoa Từ đất ông Khương - Châu Phố (đường Lê Đại Hành) - đến cống 2 miệng (Tổ dân phố 2) |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Văn Khoa Từ cống 2 miệng (Tổ dân phố 2) - đến hết đất ông Đậu Đức Sơn (Tổ dân phố 2) |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Tự Từ đường Lê Đại Hành (từ khách sạn Trường Thọ) - đến hết đất ông Minh Hiền (ngã tư đường Tố Hữu) |
Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Tự Tiếp - đến hết đất ông Bé (Hưng Hòa) |
Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Tố Hữu Từ đất trường THCS Sông Trí (Quốc lộ 1A) - đến đường Lê Quảng Ý (ngã 3 Trường PTTH Kỳ Anh) |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường 3/2 Từ Quốc lộ 1A - đến ngã ba giao với đường Nguyễn Trung Thiên |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Huy Cận Từ Quốc lộ 1A (Ngân hàng chính sách) - đến hết đất Phòng giáo dục (Hưng Hòa) |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Chính Hữu Từ tiếp giáp đất ông Lâm Năm (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Toàn (Hưng Hòa) |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Chính Hữu Tiếp - đến hết đất ông Khánh (Hưng Hòa) |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Chính Hữu Tiếp - đến giáp đất ông Bé (Hưng Hòa) |
Đất SX-KD đô thị | 1.596.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Xuân Diệu Từ giáp đất Karaoke QQ - đến hết đất ông Lý Diện |
Đất SX-KD đô thị | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Xuân Diệu Tiếp - đến hết đất Trung tâm Chính trị phường Sông Trí |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Trung Thiên Đường từ đất Bảo hiểm xã hội qua Trụ sở UBND phường Sông Trí - đến hết đất ông Tuyên Lan |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Hoàng Xuân Hãn Từ tiếp giáp đất ông Bang - Hưng Lợi (Quốc lộ 1A) - đến đất ông Minh (Hưng Nhân) |
Đất SX-KD đô thị | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Hoàng Xuân Hãn Tiếp - đến giáp đất bà Huyền (đường Phạm Tiêm) |
Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Dựng - Hưng Lợi (Quốc lộ 1A) đến hết đất ông Hà Lĩnh (Hưng Nhân) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Oánh Từ tiếp giáp đất ông Hiểu - Hưng Lợi (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Nuôi Định (Hưng Nhân) |
Đất SX-KD đô thị | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Oánh Tiếp - đến hết đất ông Huệ Anh (Hưng Nhân) |
Đất SX-KD đô thị | 1.740.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Phạm Tiêm Từ đất ông Liệu (Quốc lộ 1A) - đến ngã tư hết đất bà Huê (Hưng Hòa). |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Phạm Tiêm Tiếp - đến cầu Chợ Cầu |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Đổng Chi Từ tiếp giáp đất ông Huệ Anh - đến đường Phạm Tiêm |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Từ Chi Từ đất ông Minh Hồng qua đất ông Nuôi Định - đến hết đất ông Thái - Hưng Nhân (đường Phạm Tiêm) |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Phan Đình Giót Từ Quốc lộ 1A - đến hết đất ông Duẫn (Hưng Thịnh) |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Tiến Liên Từ đất bà Liên (đường Phạm Tiêm) - đến hết cây cầu bắc qua kênh thoát nước Cầu Đình - Cầu Bàu |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Tiến Liên Đường giao thông bám mặt trước đình chợ - |
Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Thị Bích Châu Từ giáp ngã tư đường Lê Đại Hành - Lê Thánh Tông - đến ngã tư giao với đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Thị Bích Châu Tiếp - đến giáp phường Hải Ninh (Cầu Sông Trí - TDP Nam Hà) |
Đất SX-KD đô thị | 2.898.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Bính Từ giáp đất ông Lê Đức Thuận (số 246 đường Lê Đại Hành) - đến hết đất phường Sông Trí |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Chế Lan Viên Từ giáp đất ông Đặng Đình Giáp (số 225 đường Lê Đại Hành) - đến cầu Chợ Cầu |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Chế Lan Viên Tiếp - đến giáp đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD đô thị | 2.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Trần Duệ Tông Từ giáp đất ông Cẩm (QL1A) - đến đường 1B |
Đất SX-KD đô thị | 4.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Khuyến Từ đất ông Thân Trung Hải (đường Lê Đại Hành) - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Đông) |
Đất SX-KD đô thị | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - |
Đất SX-KD đô thị | 4.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Phạm Hoành Từ đất ông Thuận (Giếng Làng) - đến giáp đất ông Lượng |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Phạm Hoành Tiếp - đến hết đất anh Long Xoan |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường 1B Từ giáp xã Kỳ Hoa - đến đường Lương Thế Vinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường 1B Tiếp - đến giáp đất phường Vũng Áng |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Biểu Từ giáp đường Lê Thánh Tông (đất ông Đức Đại) qua UBND phường Kỳ Trimh cũ - đến đường Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Biểu Tiếp - đến đường Mai Lão Bạng |
Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Đặng Tất - |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Đặng Dung từ giáp đất ông Cách - đến cầu Cựa Chùa |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Phan Phu Tiên từ giáp đất ông Thắng - đến hết đất Nhà bảo vệ Hồ Mộc Hương |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Phan Phu Tiên Tiếp - đến đường 1B |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Lương Thế Vinh - |
Đất SX-KD đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Trần Đức Mậu Từ điểm đầu Khu Tái định cư Tân Phúc Thành giai đoạn 2 - đến đường Phan Phúc Cần |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Văn Trình - |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Hà Tôn Mục - |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Hà Công Trình - |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Ngô Phúc Vạn - |
Đất SX-KD đô thị | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Phan Phúc Cần - |
Đất SX-KD đô thị | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Vũ Diệm - |
Đất SX-KD đô thị | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Nguyễn Tuấn Thiện - |
Đất SX-KD đô thị | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Lê Duẩn Từ giáp ngã tư đường Lê Thái Tổ - Lê Thánh Tông - đến ngã tư đường 1B |
Đất SX-KD đô thị | 1.275.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Mai Lão Bạng Từ cầu Hoà Lộc - đến giáp đất phường Vũng Áng (TDP Tây Yên) |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Võ Văn Kiệt Từ ngã tư Lê Thái Tổ - Lê Thánh Tông (giáp Khách sạn Mường Thanh) - đến giáp đất TDP Tây Yên, phường Vũng Áng |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Trần Phú Từ đường Nguyễn Thị Bích Châu - đến đường Nguyễn Biểu |
Đất SX-KD đô thị | 1.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Trần Phú Tiếp - đến đường Võ Văn Kiệt |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Văn Cừ Từ đường Nguyễn Thị Bích Châu - đến Cầu Bàu |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Văn Cừ Tiếp - đến giáp đường ĐT.555 |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường ĐT.555 Từ đường QL 1A - đến mương nước (Km0+500) |
Đất SX-KD đô thị | 5.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường ĐT.555 Tiếp - đến giáp đất phường Hải Ninh (TDP Nam Hải) |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Liên xã 13 (Đường TL 10 cũ) Từ Cổng chào TDP Châu Long - đến đường Nguyễn Văn Cừ |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Liên xã 13 (Đường TL 10 cũ) Tiếp - đến hết đất phường Sông Trí - giáp phường Hải Ninh (TDP Nam Hải) |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Liên xã 12 (đường từ ngã 3 Bích Châu đi xã Kỳ Khang) Từ đường ĐT.555 - đến hết đất phường Sông Trí (thôn Trung Giang) |
Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư khu vực Thủy Văn 1, Thủy Văn 2 (trừ các lô bám đường đã có tên) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Tiến Nguyệt (Hưng Lợi) qua đất cô Nhạn đến đường Lê Quảng Ý - |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường từ đất ông Hạnh (đường Lê Đại Hành - ngã ba đường đi xã Kỳ Tân cũ) đến Cầu Khoai (giáp đất xã Kỳ Hoa) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Hiếu Trọng (Quốc lộ 1A) qua đất ông Hà Bằng Châu Phố đến hết đất bà Lộc (Tổ dân phố 1) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Chăn (Quốc lộ 1A) qua đất ông Khả Tổ dân phố 1 đến tiếp giáp đất ông Minh Hòe - |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Nam Thủy (đường Lê Đại Hành) đến hết đất bà Nhung Tổ dân phố 1 - |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ hạt 3 giao thông đến hết đất bà Thụ (Tổ dân phố 1) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Hiền (đường Bưu điện) đến đường Nhân Lý (hết đất ông Tâm Yến) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đất ông Bằng đến đường Nhân Lý (đất ông Long Trọng - Tổ dân phố 1) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ đường Việt - Lào (Cống Mương thủy lợi) qua đất ông Huýn Luê (Tổ dân phố 1) qua đất ông Vinh đến hết đất Khu quy hoạch dân cư Cửa Sơn - |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ tiếp giáp đất Dũng Lý (Quốc lộ 1A) đến hết đất bà Thắng (Tổ dân phố 3) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Bình Khương (đường đi Kỳ Hoa) đến giáp đất bà Tư Xu - |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ tiếp giáp đất ông Lý Vợi (Đường Hà Hoa) đến hết đất ông Khánh (giáp đường Nguyễn Khuyến) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Ngõ 45, đường Lê Đại Hành Từ Thuế Cơ sở 6 qua ngã tư đất bà Miêng - đến hết đất ông Luân (Tổ dân phố 2) |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Ngõ 45, đường Lê Đại Hành Tiếp - đến mương thủy lợi Sông Trí |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp từ giáp đất ông Kháng (Tổ dân phố 2) - đến đường Nguyễn Trọng Bình (đất bà Thanh) |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Bình Đã Châu Phố (QL1A) - đến tiếp giáp đất Ông Hoan Đường - Tổ dân phố 2 |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất Hiệu sách (đường Lê Đại Hành) - đến hết đất Tiệm vàng Phú Nhân Nghĩa |
Đất SX-KD đô thị | 1.875.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Thân - đến tiếp giáp đất ông Tám Vịnh |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường hai bên Kênh sông Trí: Từ cống ông Cu Tý - đến cống 2 miệng (Tổ dân phố 2) |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất ông Phùng Châu (đường Nguyễn Trọng Bình) qua đất bà Mỹ - đến đường Nguyễn Văn Khoa |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất ông Lâm Anh (đường Nguyễn Trọng Bình) - đến hết đất ông Tiệp, vòng đến giáp đất Đại lý Honda Phú Tài |
Đất SX-KD đô thị | 1.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Phương Anh (xí nghiệp Thương Binh) qua đất ông Minh Nguyệt - đến kênh Sông Trí (đất ông Công Chinh) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Thanh Nguyệt (Quốc lộ 1A) - đến Kênh Sông Trí (đất ông Vinh An) |
Đất SX-KD đô thị | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ tiếp giáp đất ông Dũng Liễu (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Diệp Hường (kênh sông Trí) |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ Cống ông Cu Tý (đất ông Chất Vân - đường Nguyễn Trọng Bình) - đến hết đất ông Diệp Hường (Tổ dân phố 2) |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ Quốc lộ 1A (đất bà Thủy) - đến Kênh Sông Trí (đất anh Hùng Mỹ) |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất quán Café Vườn Đá 2 qua đất ông Bảo Đuyên qua đất ông Trọng - đến hết đất bà Lậng (Tổ dân phố 3) |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Trân (Quốc lộ 1A) - đến đất bà Bình Kỳ - Tổ dân phố 3 (đường Lý Tự Trọng) |
Đất SX-KD đô thị | 1.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Đặng Tuyến - TDP3 (đường Lý Tự Trọng) - đến hết đất ông Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Mạnh (đường Lý Tự Trọng) - đến hết đất Nhà thờ Họ Đặng |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Luân Phương (đường Lý Tự Trọng) - đến hết đất ông Cần (Tổ dân phố 3) |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Hợp (đường Nguyễn Trọng Bình) - đến hết đất ông Tuyển Liên (Tổ dân phố 3) |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Trung Hoa (đường Nguyễn Trọng Bình) - đến hết đất ông Tiến Châu |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Bổng Lộc (đường Nguyễn Trọng Bình) - đến Kênh Sông Trí |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Khoa Thành (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Hoán (TDP Hưng Nhân) |
Đất SX-KD đô thị | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Oánh (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Hưng (Hưng Lợi) |
Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Hùng Trà (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Hường (Hưng Lợi) |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất Cảnh Toàn (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Châu Thành |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Hằng (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Dương Sâm vòng ra chợ trâu (tổ dân phố Hưng Nhân) |
Đất SX-KD đô thị | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp giáp đất ông Trần Hải Sơn (Hưng Lợi) qua đất ông Bình Ninh - đến giáp đường bờ kè Sông Trí |
Đất SX-KD đô thị | 1.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất Quỹ tín dụng nhân dân Kỳ Anh (đường Lê Đại Hành) qua - đến hết đất trường tiểu học Sông Trí. |
Đất SX-KD đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất anh Tiến (Quốc lộ 1A) - đến hết đất Ngân hàng nông nghiệp (Hưng Hòa) |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Xưng Thuyên (đường Tố Hữu) - đến hết đất ông Duẫn Thế (Hưng Lợi) |
Đất SX-KD đô thị | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Kỳ Thao - Hưng Lợi (đường Tố Hữu) qua đường 3/2 - đến hết đất ông Tâm Thông - Hưng Hòa |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất bà Nga - đến hết đất bà Tý (Hưng Lợi) |
Đất SX-KD đô thị | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất Cơ quan Khối Dân qua Thi hành án, tiếp - đến nhà ông Thìn (Hằng) đến hết đất ông Long- Yến (quy hoạch dân cư) |
Đất SX-KD đô thị | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất quán Đồng Xanh - đến hết đất ông Đống (Hưng Hòa) |
Đất SX-KD đô thị | 1.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Việt (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Phưng - Hưng Nhân (Hưng Hòa) |
Đất SX-KD đô thị | 1.968.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất phòng giao dịch NH nông nghiệp (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Nga Vượng |
Đất SX-KD đô thị | 2.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Trung Thu (Quốc lộ 1A) - đến hết đất bà Lam (Hưng Thịnh) |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Huệ Liên đi qua đất ông Lâm Thân - đến đất ông Lan vòng ra hết đất ông Sum (Hưng Thịnh) |
Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất bà Kỉnh (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Trân Quyến (Hưng Thịnh) |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Huệ Liên qua đất ông Việt - đến hết đất ông Quyển (Hưng Thịnh) |
Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ Quốc lộ 1A (đất ông Lân Hợp) hết - đến hết đất trạm điện 110 KV (Hưng Thịnh) |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Thức (Quốc lộ 1A) - đến hết đất trạm điện 110 KV (Hưng Thịnh) |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Thuật Liên (Quốc lộ 1A) - đến giáp đất bà Phạm Thị Ái (Hưng Bình) |
Đất SX-KD đô thị | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Thuận Phượng (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Thắng Bàng (Hưng Bình) |
Đất SX-KD đô thị | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Tiến Duyệt (Quốc lộ 1A) - đến hết đất bà Hường (Hưng Bình) |
Đất SX-KD đô thị | 1.995.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp - đến hết đất bà Mai (TDP Hưng Nhân) phường Sông Trí |
Đất SX-KD đô thị | 1.197.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường vào Cụm Công nghiệp Từ giáp đất ông Ngọ Bính (Quốc lộ 1A) - đến đường Trần Duệ Tông |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ tiếp giáp đất ông Minh (QL1A) - đến hết đất ông Toàn - Tổ dân phố Hưng Bình |
Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Đức Hương (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Lục (Hưng Thịnh) |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Sáu Nhỏ (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Khiêm Hoài (Hưng Thịnh) |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp - đến hết đất ông Huy Phương (Hưng Thịnh) |
Đất SX-KD đô thị | 1.368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Khiêm Hoài - đến hết đất ông Thắng Hà (Hưng Thịnh) |
Đất SX-KD đô thị | 1.368.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Tiếp - đến giáp đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Hoà Lý - đến hết đất ông Hoàng Lâm (Hưng Thịnh) |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Tùng Vân - đến hết đất Hội trường Tổ dân phố Hưng Thịnh |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Kiểu (Quốc lộ 1A) - đến đất ông Đăng (Hưng Thịnh) vòng qua đất ông Anh (Hưng Bình) đến hết đất ông Nam Anh (Quốc lộ 1A) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Công (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Huề (Hưng Bình) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Trung Nhung (Quốc lộ 1A) - đến giáp đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất ông Quyên (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Diên (Hưng Bình) |
Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất ông Cẩm (Hưng Bình) - đến Kênh Mộc Hương |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Quy hoạch dân cư Bàu Đá Đường từ giáp đất trường mầm non Hoa Trạng Nguyên (Quốc lộ 1A) giáp kênh Sông Trí - đến hết đất phường Sông Trí (giáp xã Kỳ Hoa) |
Đất SX-KD đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá Từ đất ông Anh Tuyết - đến giáp đường gom Quốc lộ 12 (Tổ dân phố 3) |
Đất SX-KD đô thị | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá Từ đất ông Phan Bình Minh - đến hết đất ông Nam Vọng (Tổ dân phố 3) |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá Từ đất ông Dũng Liễu - đến quán Karaoke Kingdom (Tổ dân phố 3) |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Đường từ tiếp giáp đất bà Mại (QL1A giáp kênh Sông Trí) - đến hết đất phường Sông Trí Giáp xã Kỳ Hoa (Tổ dân phố 3) |
Đất SX-KD đô thị | 3.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Từ đất ông Minh - đến hết đất bà Tuyết Anh Tổ dân phố 3) |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Từ đất ông Bình - đến hết đất ông Tuấn Tổ dân phố 3) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Từ quán cafe Gió Chiều - đến hết đất ông Thắng Tổ dân phố 3) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Hồ Gỗ Từ đất ông Hường - đến hết đất bà Tuyết Anh - Đường Quy hoạch rộng 4m) |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ đất ông Nghĩa Yên qua đất ông Hùng Nhớ - đến hết đất bà Hường |
Đất SX-KD đô thị | 2.055.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ đất ông Đồng (TDP Tây Trinh) qua đất ông Thường Nga - đến hết đất ông Tân Biềng |
Đất SX-KD đô thị | 1.845.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ tiếp giáp đất ông Xuân (đường vào Cụm công nghiệp) - đến hết đất ông Chung Hương |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ tiếp giáp đất ông Cảnh đường Cụm công nghiệp - đến ngã 3 giáp đất Nhà văn hóa TDP Tây Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ đất bà Kỉnh - đến giáp đất ông Tân Biềng |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hưng Bình Từ tiếp giáp đất bà Nhuận - đến đường dây 35 KV |
Đất SX-KD đô thị | 1.230.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hẻm Đá- Hưng Thịnh Tuyến từ lô số 01 - đến lô số 43 |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch Khu dân cư Hẻm Đá- Hưng Thịnh Các lô còn lại thuộc quy hoạch dân cư Hẻm Đá - |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Chợ Mới Đường giao thông xung quanh đình chợ mới: Từ đất ông Hà ( lô số 296 ) - đến hết đất ông Huệ |
Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Chợ Mới Từ đất ông Tiến Lĩnh cạnh cầu Đình (QL1A) qua lô 260 - đến hết đất ông Nhân (giáp đường Nguyễn Tiến Liên) |
Đất SX-KD đô thị | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Chợ Mới Đường từ đất tiểu công viên (đối diện đất ông Bắc) đi vòng qua lô số 3 - đến lô số 24, vòng qua lô số 397, đến lô số 425 đến giáp đất bà Mười Đã |
Đất SX-KD đô thị | 3.510.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Chợ Mới Các lô đất bám đường còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 2.808.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường tiểu khu 5 - TDP 1 Từ đất ông Đông (đường Nhân Lý) - đến đất ông Bào (Giáp đường Việt Lào) |
Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Lợi Từ đất ông Thành - đến hết đất ông Đặng Lam |
Đất SX-KD đô thị | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường tiểu khu 4 - TDP Hưng Nhân Đường từ đất bà Doãn qua Nhà thờ họ Trương - đến hết đất ông Dương (giáp đường giao thông) |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Từ giáp đất bà Mai (QL1A) đến hết đất bà Quyết (giáp đường QHDC Hội trường tổ dân phố Châu Phố) Từ giáp đất bà Mai (QL1A) - đến hết đất bà Quyết (giáp đường QHDC Hội trường tổ dân phố Châu Phố) |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường sau siêu thị Vincom - Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú Từ lô 24 (giáp đường Nhân Lý) - đến hết lô 90 (giáp đường Việt - Lào) |
Đất SX-KD đô thị | 5.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú Từ lô đất số 49 ( giáp đường Nhân Lý) hết lô đất số 177 (đường Việt - Lào) - |
Đất SX-KD đô thị | 5.370.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Tổ hợp thương mại và căn hộ cao cấp Hưng Phú Các lô đất bám đường còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 4.770.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Các lô đất thuộc quy hoạch phân lô đất ở và Hội trường tổ dân phố Châu Phố vòng đến giáp đất ông Nam (TDP Châu Phố) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bờ Nam Sông Trí Các lô đất còn lại - |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Nương Su Từ đất ông Thanh (Huệ) - đến hết đất ông Anh Nga (đường Hà Hoa) |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp lô số 90 (Đường Mai Thế Quý) vòng qua lô số 125 - đến giáp lô 69 (Quy hoạch dân cư TDP 1) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá xã Kỳ Hoa tại Phường Sông Trí Các lô đất bám đường 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Quy hoạch dân cư Bàu Đá xã Kỳ Hoa tại Phường Sông Trí Các lô đất bám đường 10m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ đất ông Thùy (Quy hoạch dân cư Khu Mã) - đến giáp đất ông Dũng (ngã 4, đường Nguyễn Đổng Chi) |
Đất SX-KD đô thị | 1.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Các lô đất còn lại thuộc Quy hoạch dân cư Huyện đội cũ (sát Ban chỉ huy Quân sự thị xã cũ) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Các lô đất thuộc Quy hoạch Tái định cư bờ kè Sông Trí (tổ dân phố 3) - |
Đất SX-KD đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường trục dọc Khu đô thị trung tâm phường Sông Trí - |
Đất SX-KD đô thị | 2.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ Cầu Trí qua đất Chùa Dền - đến cầu Chợ Cầu: |
Đất SX-KD đô thị | 4.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đất khu định cư Kỳ Lợi tại phường Sông Trí - |
Đất SX-KD đô thị | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đất khu dân cư Đồng Hội Miệu TDP Hưng Nhân - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất anh Thông (Thảo) - đến hết đất anh Hạ |
Đất SX-KD đô thị | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất Khiên (Hà) - đến hết đất Hội quán TDP Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất ông Tuần qua Cửa Lăng - đến hết đất ông Thọ Đức |
Đất SX-KD đô thị | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất anh Hạ - đến giáp đất anh Chính Chiến |
Đất SX-KD đô thị | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 Từ giáp đất ông Thùy (TDP Tân Hà) - đến đường Chế Lan Viên |
Đất SX-KD đô thị | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 Từ đường Chế Lan Viên - đến đường Phạm Tiêm |
Đất SX-KD đô thị | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Khu Mã (TDP Tân Hà) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.395.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư Cữa Nương (TDP Trần Phú) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đất ông Tiến Đính - đến hết đất ông Thành (TDP Tân Hà) |
Đất SX-KD đô thị | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Từ giáp đất ông Lương - đến đường Hoàng Xuân Hãn |
Đất SX-KD đô thị | 1.110.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Cứu hộ Hồ Kim Sơn và thượng nguồn Sông Trí (đoạn qua phường Sông Trí) - |
Đất SX-KD đô thị | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất ông Chinh (cây đa) - đến hết đất anh Tính Gái |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất xưởng Tiến Minh - đến hết đất trạm bơm tăng áp TDP Đông Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất ông Tương Hiền (Quốc lộ 1A) - đến hết đất ông Trành (Ruổi) TDP Tây Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu tái định cư Kỳ Lợi tại phường Sông Trí ( Tân Phúc Thành giai đoạn 1) - |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu tái định cư Kỳ Lợi tại phường Sông Trí (Tân Phúc Thành giai đoạn 2) - |
Đất SX-KD đô thị | 850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu tái định cư tại TDP Quyền Hành - |
Đất SX-KD đô thị | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường vành đai phía Nam Khu Kinh tế - |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu Tái định cư Đồng Tùng TDP Hoàng Trinh - |
Đất SX-KD đô thị | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ giáp đất ông Hà Hoa - đến hết đất bà Đức - TDP Đông Trinh |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đường Nguyễn Trọng Bình đi qua cửa Nhà thờ Công giáo - đến đường Liên xã 13 (đất ông Hồng Nguyệt) |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 Đường từ giáp đất Thanh Hảo (đường Liên xã 13) - đến hết đất Hoa Thành (TDP Châu Long) |
Đất SX-KD đô thị | 960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 Tiếp - đến giáp đường ĐT.555 |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Cơn Da Từ Nhà văn hóa TDP 2 - đến đường ĐT.555 |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu Quy hoạch dân cư Phú Nhân Nghĩa (trừ các lô đất bám đường ĐT.555) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ đường ĐT.555 đi qua đất ông Hoàng Tiển - đến hết đất ông Trần Xuân Thược (TDP Bắc Châu) |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Quy hoạch khu dân cư Ruộng Dài TDP Châu Long từ trạm điện - đến giáp đất chị Hoa Thành) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư chia khu 1-Bích Châu (trừ các lô đất bám đường đã có tên) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Khu quy hoạch dân cư chia khu 2-Bích Châu (trừ các lô đất bám đường đã có tên) - |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Tuyến 1 Khu dân cư vùng Đồng Vùng 2, TDP Hiệu Châu - |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Tuyến 2 Khu dân cư vùng Đồng Vùng 2, TDP Hiệu Châu - |
Đất SX-KD đô thị | 2.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sông Trí Đường từ Nhà văn hóa TDP Bắc Châu - đến hết đất Nhà thờ họ Hoàng (TDP Bắc Châu) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường TT.01 (Trục thôn 01) Từ giáp đường ĐT.555 - đến đền Đồng Trường (TDP Bắc Châu) |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường TT.02 (Trục thôn 02) Từ giáp đường ĐT.555 - đến ngã tư giáp đất ông Lê Ngọc Ái (TDP Bắc Châu) |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất SX-KD đô thị | 870.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất SX-KD đô thị | 855.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất SX-KD đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Châu Phố, TDP 1, TDP 2, TDP 3, Hưng Nhân, Hưng Lợi, Hưng Hòa, Hưng Thịnh, Hưng Bình, Tân Hà, Trần Phú Độ rộng đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 675.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối -Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất SX-KD đô thị | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối -Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối -Các vị trí còn lại ở các TDP Hoàng Trinh, Quyền Thượng, Hòa Lộc, Đông Trinh, Tây Trinh, Quyền Hành Độ rộng đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 525.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất SX-KD đô thị | 810.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất SX-KD đô thị | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường nhựa, đường bê tông - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường ≥ 5m - |
Đất SX-KD đô thị | 780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường ≥ 3m - đến < 5m |
Đất SX-KD đô thị | 705.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường đất, đường cấp phối - Các vị trí còn lại ở các TDP Thuận Châu, Châu Long, Bắc Châu, Hiệu Châu Độ rộng đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sống Trí đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
CCN Kỳ Hưng - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
CCN Hưng Trí - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
KCN phụ trợ phía Tây Nam đường tránh Quốc lộ 1A - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sống Trí - |
Đất trồng lúa | 58.200 | 55.400 | 52.800 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sống Trí - |
Đất trồng cây hàng năm | 58.200 | 55.400 | 52.800 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sống Trí kể cả đất trồng cây cao su - |
Đất trồng cây lâu năm | 64.000 | 61.000 | 58.100 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sống Trí - |
Đất rừng sản xuất | 7.900 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sống Trí - |
Đất rừng phòng hộ | 7.110 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sống Trí - |
Đất rừng đặc dụng | 7.110 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Phường Sống Trí - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 30.200 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Lê Đại Hành Từ đất ông Hạnh (Ngã 3 Kỳ Tân) - đến hết đất ông Hải (giáp Cầu Trí) |
Đất ở đô thị | 40.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Lê Đại Hành Tiếp - đến ngã ba đường Xô Viết Nghệ Tĩnh |
Đất ở đô thị | 33.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Lê Đại Hành Tiếp - đến ngã tư đường Lê Thánh Tông - Nguyễn Thị Bích Châu |
Đất ở đô thị | 28.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Lê Thánh Tông Từ ngã tư đường Lê Thánh Tông - Nguyễn Thị Bích Châu - đến cầu Cổ Ngựa |
Đất ở đô thị | 21.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Lê Thánh Tông Tiếp - đến Cầu Trô |
Đất ở đô thị | 12.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Lê Thánh Tông Tiếp - đến hết đất Mường Thanh giáp ngã tư đường Võ Văn Kiệt (giáp phường Vũng Áng, TDP Tân Phong) |
Đất ở đô thị | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Việt Lào Từ đường Lê Đại Hành - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Trung) |
Đất ở đô thị | 19.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Trọng Bình Từ giáp đường Lê Đại Hành - đến cống ông Cu Tý |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Trọng Bình Tiếp - đến giáp đường Lý Tự Trọng |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Lý Tự Trọng Từ đất Đài tưởng niệm (đường Lê Đại Hành) - đến đến giáp đất ông Nguyễn Tiến Dũng (TDP Châu Long) |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đường Hà Hoa Từ đường Lê Đại Hành (QL1A) - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Đông) |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Lê Quảng Ý Từ khách sạn Thương mại (Quốc lộ 1A) - đến hết đất Quy hoạch dân cư Huyện đội cũ |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 2 - Đường Lê Quảng Ý Tiếp - đến hết đất Trường cấp 3 Kỳ Anh |
Đất ở đô thị | 6.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 3 - Đường Lê Quảng Ý Tiếp - đến giáp đất xã Kỳ Hoa (thôn Hoa Đông) |
Đất ở đô thị | 3.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Sông Trí |
Đoạn 1 - Đường Mai Thế Quý Từ đất ông Khang Hà (đường Lê Đại Hành) - đến giao đường Nguyễn Trọng Nhạ |
Đất ở đô thị | 6.700.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Sông Trí
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Hà Tĩnh mới nhất

4. Thông tin phường Sông Trí, tỉnh Hà Tĩnh
Diện tích: 69,90 km².
Dân số: 37.314 người. Phường Sông Trí hiện là một trong những phường có quy mô dân số lớn nhất tại khu vực phía Nam tỉnh Hà Tĩnh.
Mật độ dân số: Khoảng 534 người/km². Mật độ dân cư vừa phải kết hợp với quỹ đất dự trữ dồi dào tạo lợi thế lớn để địa phương quy hoạch phát triển đô thị sinh thái và hạ tầng xanh đồng bộ.
Nguồn gốc thành lập (Cập nhật sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026)
Phường Sông Trí được thành lập và chính thức đi vào hoạt động hành chính từ ngày 01/07/2025 theo Nghị quyết số 1665/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- Địa bàn sáp nhập: Phường được hình thành trên cơ sở hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 3 đơn vị hành chính cùng một phần dân số của 1 xã:
- Phường Hưng Trí
- Phường Kỳ Trinh
- Xã Kỳ Châu
- Một phần quy mô dân số của xã Kỳ Lợi (khu vực người dân di dời tái định cư tại phường Kỳ Trinh, trừ dân số 4 thôn Đông Yên).
- Địa điểm đặt trụ sở chính:
- Cơ quan Đảng ủy phường: Số 08 đường 3/2, phường Sông Trí.
- Cơ quan HĐND và UBND phường: Số 06 đường Nguyễn Trung Thiên, phường Sông Trí, tỉnh Hà Tĩnh.
- Tình hình ổn định bộ máy và quản lý đô thị (2025 – 2026):
- Kiện toàn tổ chức: Ngay từ giữa năm 2025, Tỉnh ủy và chính quyền các cấp đã công bố quyết định thành lập Đảng bộ phường Sông Trí và chỉ định các chức danh lãnh đạo chủ chốt để vận hành bộ máy liên tục, không làm gián đoạn công việc của người dân.
- Quản lý hành lang đô thị (Đầu năm 2026): Vào tháng 01/2026, UBND phường đã quyết liệt ra quân thực hiện Kế hoạch số 21/KH-UBND nhằm lập lại trật tự hành lang an toàn giao thông, xóa bỏ các chợ cóc, chợ tạm tự phát lấn chiếm lòng lề đường tại khu vực TDP Châu Phố và TDP 2.
- Định hướng phát triển: Phường Sông Trí đóng vai trò là trung tâm hành chính, kinh tế – xã hội cốt lõi, tập trung chuyển đổi số toàn diện thông qua nền tảng dữ liệu dân cư quốc gia trên ứng dụng VNeID. Đồng thời, phường đang dồn lực thúc đẩy các ngành thương mại dịch vụ, phát triển chuỗi đô thị liên thông bền vững dọc theo dòng Sông Trí lịch sử.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Hà Tĩnh
5.1. Tiêu chí cụ thể để xác định vị trí, số lượng vị trí đối với đất nông nghiệp
1. Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
b) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
2. Số lượng vị trí đất:
a) Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 03 vị trí:
Vị trí 1: gồm các thửa đất cách đường giao thông chính (đường liên thôn, liên xã, đường tỉnh quản lý, đường quốc lộ) dưới 300m kể từ mặt tiếp giáp đường theo hướng vuông góc.
Vị trí 2: gồm các thửa đất có khoảng cách đến đường giao thông chính từ 300m đến 600m.
Vị trí 3: gồm các thửa đất còn lại.
b) Đối với đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối: mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 01 vị trí.
c) Đối với một số loại đất nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 1, khoản 2 Điều 6 Quy định này.
d) Trường hợp một thửa đất thuộc 2 vị trí trở lên thì khi tính giá áp dụng vị trí có mức giá cao hom cho toàn bộ diện tích của thửa đất.
5.2. Tiêu chí cụ thể để xác định vị trí, số lượng vị trí đối với đất phi nông nghiệp
Đất phi nông nghiệp (bao gồm: đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) tại đô thị và nông thôn, giá đất được xác định theo từng đường, đoạn đường. Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được quy định tại Bảng 08 kèm theo Quy định này. Đối với một số loại đất phi nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất ở; giá đất thương mại; dịch vụ; giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 3, khoản 4, khoản 5, khoản 6 Điều 6 Quy định này.
