Bảng giá đất phường Trần Phú, tỉnh Hà Tĩnh mới nhất theo Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Trần Phú, tỉnh Hà Tĩnh
Bảng giá đất phường Trần Phú, tỉnh Hà Tĩnh năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh. Mức giá đất tại phường Trần Phú được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Trần Phú theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Trần Phú, tỉnh Hà Tĩnh
– Nghị quyết 176/2025/NQ-HĐND về Quy định Bảng giá đất lần đầu áp dụng từ ngày 01 tháng 01 năm 2026 trên địa bàn tỉnh Hà Tĩnh
3. Tra cứu bảng giá đất phường Trần Phú, tỉnh Hà Tĩnh
Bảng giá đất phường Trần Phú năm 2026
Khu vực: phường Trần Phú.
Loại đất: Đất ở đô thị, Đất TM-DV đô thị, Đất SX-KD đô thị, Đất SX-KD, Đất trồng lúa, Đất trồng cây hàng năm, Đất trồng cây lâu năm, Đất rừng sản xuất, Đất rừng phòng hộ, Đất rừng đặc dụng, Đất nuôi trồng thủy sản, Đất làm muối.
Mức giá áp dụng: từ 7.920 đến 42.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Trần Phú Từ giáp phường Thành Sen - đến đường Hà Hoàng |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Trần Phú Từ đường Hà Hoàng - đến Cầu Cày |
Đất ở đô thị | 42.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Mai Thúc Loan Từ giáp phường Thành Sen - đến hết đất ông Nguyễn Xuân Lâm (thuộc thửa đất số 797+798, tờ bản đồ số 5, xã Thạch Đồng) |
Đất ở đô thị | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Mai Thúc Loan Tiếp đó - đến cầu Thạch Đồng |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Quang Trung Từ đường Nguyễn Huy Lung - đến đường Đồng Môn |
Đất ở đô thị | 38.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Quang Trung Từ đường Đồng Môn - đến đường vào xóm Minh Tân, Liên Nhật |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Quang Trung Tiếp đó - đến Cầu Hộ Độ |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Quang Lĩnh Từ đường Quang Trung - đến đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Quang Lĩnh Tiếp đó - đến khu dân cư Sác Năn |
Đất ở đô thị | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Quang Lĩnh Tiếp đó - đến hết đất nhà thờ Văn Hạnh |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Hà Hoàng Từ đường Trần Phú - đến ngã tư đường Xuân Diệu |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Hà Hoàng Tiếp đó - đến đường Nguyễn Huy Lung |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Hà Hoàng Tiếp đó - đến đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Lung Từ đường Quang Trung - đến đất trường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Lung Tiếp đó - đến đường Nguyễn Huy Lung |
Đất ở đô thị | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Huy Lung Tiếp đó - đến đường Xuân Diệu |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Huy Lung Tiếp đó - đến đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Đồng Môn Từ đường Quang Trung - đến đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Đồng Môn Tiếp đó - đến hết đất UBND xã Thạch Môn cũ |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Đồng Môn Tiếp đó - đến hết đường Đồng Môn |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Mai Lão Bạng Từ đường Trần Phú - đến kênh T4 |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Mai Lão Bạng Tiếp đó - đến hết đất Giáo Phận Hà Tĩnh |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Mai Lão Bạng Tiếp đó - đến đường Quang Trung |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Lê Ninh Từ đường Hà Tông Chính - đến đường Hà Hoàng |
Đất ở đô thị | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Lê Ninh Tiếp đó - đến hết đất phường Trần Phú |
Đất ở đô thị | 38.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Xuân Diệu - |
Đất ở đô thị | 21.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Lê Bình - |
Đất ở đô thị | 26.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Vành đai Từ giáp phường Thành Sen - đến Cống KT7+800 |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Vành đai Tiếp đó - đến đường Quang Trung |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Vành đai Tiếp đó - đến hết đất phường Trần Phú |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Ngô Quyền Từ Sông Cày - đến đường Trần Phú |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Ngô Quyền Từ đường Trần Phú - đến đường Mai Lão Bạng |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Ngô Quyền Từ đường Mai Lão Bạng - đến đường Quang Trung |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 4 - Đường Ngô Quyền Từ đường Quang Trung - đến đường Đồng Môn |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 5 - Đường Ngô Quyền Từ đường Đồng Môn - đến Cầu Thạch Đồng |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Lê Thiệu Huy - |
Đất ở đô thị | 29.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Tỉnh lộ 549 Từ cầu Hộ Độ - đến cách đường đi Mỏ sắt Thạch Khê 150m |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Tỉnh lộ 549 tư Tỉnh lộ 549 giao với đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê (bán kính 150 m) - |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Tỉnh lộ 549 Tiếp đó - đến giáp thôn Đồng Sơn xã Mai Phụ |
Đất ở đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Từ cầu Thạch Sơn - đến giáp Tỉnh lộ 547 |
Đất ở đô thị | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Tiếp đó - đến Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Tiếp đó - đến cầu Cửa Sót |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn Từ cầu Hộ Độ - đến hết đất Trụ sở UBND xã Hộ độ cũ |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn Tiếp đó qua đường Mỏ sắt - đến đường trục thôn 17. |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn Tiếp đó - đến Đê Kênh C2 |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường từ UBND xã Hộ Độ đến hết thôn Liên Xuân Bắt đầu từ Trụ sở UBND xã Hộ Độ cũ - đến đường Mỏ Sắt |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn Tiếp đó - đến hết thôn Liên Xuân |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường từ Tỉnh lộ 549 qua trường Tiểu học xã đến Kênh C2 ( giáp xã Mai Phụ) - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường từ nhà thờ họ Nguyễn đến Đường Mỏ Sắt - |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường đi qua Nhà thờ Xuân Tình - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu vực tái định cư xóm Nam Phong (kể các khu đất mới quy hoạch) Đường nhựa, bê tông có đường rộng ≥ 5m - đến < 10m |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu vực tái định cư xóm Nam Phong (kể các khu đất mới quy hoạch) Đường nhựa, bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 5m |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Các vị trí bám đường Đê Tả nghèn (Kênh C2) - |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Thiên Lý đi qua giữa thôn Xuân Tây và thôn Đồng Xuân - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Đê Tả Nghèn Đoạn giáp xã Mai Phụ qua đường Mỏ Sắt - đến cống Cầu Đình) |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường từ Siêu Thị Lý Ngân đến hết trường Tiểu học - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường lối 2 Tỉnh lộ 549 bắt đầu từ đường Mỏ sắt Thạch Khê - đến hết đất hồ tôm ông Khởi) |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Vùng quy hoạch thôn Tân Quý (phía sau Công ty Nguyễn Hưng, gần Trường Tiểu học) - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Vùng quy hoạch đất ở thôn Vĩnh Phong (gần nhà văn hóa) - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Vùng quy hoạch đất ở thôn Xuân Tây ( gần trang trại ông Diện) - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường bờ đê từ giáp chân cầu thạch sơn đi qua chùa phổ độ - đến chân cầu hộ độ |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Đội Thao Đường nhựa rộng 18m - |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Đội Thao Đường nhựa rộng 15m - |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường 18m thuộc thôn Tân Trung Đoạn từ đường Hà Hoàng - đến Trường cao đẳng nghề) |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Cầu Ngan Đường quy hoạch rộng 16m - |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Cầu Ngan Đường quy hoạch rộng 14m - |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Cầu Ngan Đường quy hoạch rộng 10m - |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 14.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 13.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Có đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Có đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 17.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Có đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 8.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 3.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Có đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 9.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Có đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 7.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Thắng Lợi Có đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Đội Quang, xóm Hoà Bình - |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu tái định cư Giếng Đồng - Tổ dân phố Thắng Lợi Các lô đất bám đường rộng 15m - |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu tái định cư Giếng Đồng - Tổ dân phố Thắng Lợi Các lô đất bám đường rộng 13,5m - |
Đất ở đô thị | 4.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu tái định cư Giếng Đồng - Tổ dân phố Thắng Lợi Các lô đất bám đường rộng 12m - |
Đất ở đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 9.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 5.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 6.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 4.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Có đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 2.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 6.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Có đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Trung Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Trung Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Trung Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Trung Đình Có đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất ở đô thị | 5.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất ở đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất ở đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất ở đô thị | 2.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất ở đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất ở đô thị | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Có đường < 3m - |
Đất ở đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường nhựa, bê tông còn lại có đường rộng ≥ 7 m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường nhựa, bê tông còn lại có đường rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường nhựa, bê tông còn lại có đường rộng < 3 m - |
Đất ở đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường đất, cấp phối còn lại có đường rộng ≥ 7 m - đến <12 m |
Đất ở đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường đất, cấp phối còn lại có đường rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất ở đô thị | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường đất, cấp phối còn lại có đường rộng < 3 m. - |
Đất ở đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Trần Phú Từ giáp phường Thành Sen - đến đường Hà Hoàng |
Đất TM-DV đô thị | 18.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Trần Phú Từ đường Hà Hoàng - đến Cầu Cày |
Đất TM-DV đô thị | 16.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Mai Thúc Loan Từ giáp phường Thành Sen - đến hết đất ông Nguyễn Xuân Lâm (thuộc thửa đất số 797+798, tờ bản đồ số 5, xã Thạch Đồng) |
Đất TM-DV đô thị | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Mai Thúc Loan Tiếp đó - đến cầu Thạch Đồng |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Quang Trung Từ đường Nguyễn Huy Lung - đến đường Đồng Môn |
Đất TM-DV đô thị | 15.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Quang Trung Từ đường Đồng Môn - đến đường vào xóm Minh Tân, Liên Nhật |
Đất TM-DV đô thị | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Quang Trung Tiếp đó - đến Cầu Hộ Độ |
Đất TM-DV đô thị | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Quang Lĩnh Từ đường Quang Trung - đến đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Quang Lĩnh Tiếp đó - đến khu dân cư Sác Năn |
Đất TM-DV đô thị | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Quang Lĩnh Tiếp đó - đến hết đất nhà thờ Văn Hạnh |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Hà Hoàng Từ đường Trần Phú - đến ngã tư đường Xuân Diệu |
Đất TM-DV đô thị | 11.270.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Hà Hoàng Tiếp đó - đến đường Nguyễn Huy Lung |
Đất TM-DV đô thị | 9.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Hà Hoàng Tiếp đó - đến đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 8.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Lung Từ đường Quang Trung - đến đất trường Thành Sen |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Lung Tiếp đó - đến đường Nguyễn Huy Lung |
Đất TM-DV đô thị | 7.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Huy Lung Tiếp đó - đến đường Xuân Diệu |
Đất TM-DV đô thị | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Huy Lung Tiếp đó - đến đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Đồng Môn Từ đường Quang Trung - đến đường Ngô Quyền |
Đất TM-DV đô thị | 4.129.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Đồng Môn Tiếp đó - đến hết đất UBND xã Thạch Môn cũ |
Đất TM-DV đô thị | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Đồng Môn Tiếp đó - đến hết đường Đồng Môn |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Mai Lão Bạng Từ đường Trần Phú - đến kênh T4 |
Đất TM-DV đô thị | 8.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Mai Lão Bạng Tiếp đó - đến hết đất Giáo Phận Hà Tĩnh |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Mai Lão Bạng Tiếp đó - đến đường Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 5.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Lê Ninh Từ đường Hà Tông Chính - đến đường Hà Hoàng |
Đất TM-DV đô thị | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Lê Ninh Tiếp đó - đến hết đất phường Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 15.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Xuân Diệu - |
Đất TM-DV đô thị | 12.250.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Lê Bình - |
Đất TM-DV đô thị | 10.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Vành đai Từ giáp phường Thành Sen - đến Cống KT7+800 |
Đất TM-DV đô thị | 4.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Vành đai Tiếp đó - đến đường Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Vành đai Tiếp đó - đến hết đất phường Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Ngô Quyền Từ Sông Cày - đến đường Trần Phú |
Đất TM-DV đô thị | 9.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Ngô Quyền Từ đường Trần Phú - đến đường Mai Lão Bạng |
Đất TM-DV đô thị | 9.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Ngô Quyền Từ đường Mai Lão Bạng - đến đường Quang Trung |
Đất TM-DV đô thị | 8.736.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 4 - Đường Ngô Quyền Từ đường Quang Trung - đến đường Đồng Môn |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 5 - Đường Ngô Quyền Từ đường Đồng Môn - đến Cầu Thạch Đồng |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Lê Thiệu Huy - |
Đất TM-DV đô thị | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Tỉnh lộ 549 Từ cầu Hộ Độ - đến cách đường đi Mỏ sắt Thạch Khê 150m |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Tỉnh lộ 549 tư Tỉnh lộ 549 giao với đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê (bán kính 150 m) - |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Tỉnh lộ 549 Tiếp đó - đến giáp thôn Đồng Sơn xã Mai Phụ |
Đất TM-DV đô thị | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Từ cầu Thạch Sơn - đến giáp Tỉnh lộ 547 |
Đất TM-DV đô thị | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Tiếp đó - đến Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Tiếp đó - đến cầu Cửa Sót |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn Từ cầu Hộ Độ - đến hết đất Trụ sở UBND xã Hộ độ cũ |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn Tiếp đó qua đường Mỏ sắt - đến đường trục thôn 17. |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn Tiếp đó - đến Đê Kênh C2 |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường từ UBND xã Hộ Độ đến hết thôn Liên Xuân Bắt đầu từ Trụ sở UBND xã Hộ Độ cũ - đến đường Mỏ Sắt |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn Tiếp đó - đến hết thôn Liên Xuân |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường từ Tỉnh lộ 549 qua trường Tiểu học xã đến Kênh C2 ( giáp xã Mai Phụ) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường từ nhà thờ họ Nguyễn đến Đường Mỏ Sắt - |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường đi qua Nhà thờ Xuân Tình - |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu vực tái định cư xóm Nam Phong (kể các khu đất mới quy hoạch) Đường nhựa, bê tông có đường rộng ≥ 5m - đến < 10m |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu vực tái định cư xóm Nam Phong (kể các khu đất mới quy hoạch) Đường nhựa, bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 5m |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Các vị trí bám đường Đê Tả nghèn (Kênh C2) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Thiên Lý đi qua giữa thôn Xuân Tây và thôn Đồng Xuân - |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Đê Tả Nghèn Đoạn giáp xã Mai Phụ qua đường Mỏ Sắt - đến cống Cầu Đình) |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường từ Siêu Thị Lý Ngân đến hết trường Tiểu học - |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường lối 2 Tỉnh lộ 549 bắt đầu từ đường Mỏ sắt Thạch Khê - đến hết đất hồ tôm ông Khởi) |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Vùng quy hoạch thôn Tân Quý (phía sau Công ty Nguyễn Hưng, gần Trường Tiểu học) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.220.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Vùng quy hoạch đất ở thôn Vĩnh Phong (gần nhà văn hóa) - |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Vùng quy hoạch đất ở thôn Xuân Tây ( gần trang trại ông Diện) - |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường bờ đê từ giáp chân cầu thạch sơn đi qua chùa phổ độ - đến chân cầu hộ độ |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Đội Thao Đường nhựa rộng 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Đội Thao Đường nhựa rộng 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường 18m thuộc thôn Tân Trung Đoạn từ đường Hà Hoàng - đến Trường cao đẳng nghề) |
Đất TM-DV đô thị | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Cầu Ngan Đường quy hoạch rộng 16m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Cầu Ngan Đường quy hoạch rộng 14m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Cầu Ngan Đường quy hoạch rộng 10m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.930.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 5.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 5.460.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Có đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.410.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 4.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 3.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.570.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Có đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 5.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 4.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 1.890.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Có đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 2.720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.904.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Có đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 3.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Có đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.360.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 2.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 2.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Thắng Lợi Có đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Đội Quang, xóm Hoà Bình - |
Đất TM-DV đô thị | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu tái định cư Giếng Đồng - Tổ dân phố Thắng Lợi Các lô đất bám đường rộng 15m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu tái định cư Giếng Đồng - Tổ dân phố Thắng Lợi Các lô đất bám đường rộng 13,5m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.010.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu tái định cư Giếng Đồng - Tổ dân phố Thắng Lợi Các lô đất bám đường rộng 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.970.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 4.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 3.640.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 3.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Có đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 4.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 3.710.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 3.430.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Có đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 1.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 1.330.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Trung Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Trung Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Trung Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Trung Đình Có đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất TM-DV đô thị | 2.450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất TM-DV đô thị | 2.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất TM-DV đô thị | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất TM-DV đô thị | 1.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất TM-DV đô thị | 1.470.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 1.190.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất TM-DV đô thị | 980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Có đường < 3m - |
Đất TM-DV đô thị | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường nhựa, bê tông còn lại có đường rộng ≥ 7 m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường nhựa, bê tông còn lại có đường rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường nhựa, bê tông còn lại có đường rộng < 3 m - |
Đất TM-DV đô thị | 800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường đất, cấp phối còn lại có đường rộng ≥ 7 m - đến <12 m |
Đất TM-DV đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường đất, cấp phối còn lại có đường rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất TM-DV đô thị | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường đất, cấp phối còn lại có đường rộng < 3 m. - |
Đất TM-DV đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Trần Phú Từ giáp phường Thành Sen - đến đường Hà Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 15.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Trần Phú Từ đường Hà Hoàng - đến Cầu Cày |
Đất SX-KD đô thị | 13.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Mai Thúc Loan Từ giáp phường Thành Sen - đến hết đất ông Nguyễn Xuân Lâm (thuộc thửa đất số 797+798, tờ bản đồ số 5, xã Thạch Đồng) |
Đất SX-KD đô thị | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Mai Thúc Loan Tiếp đó - đến cầu Thạch Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Quang Trung Từ đường Nguyễn Huy Lung - đến đường Đồng Môn |
Đất SX-KD đô thị | 11.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Quang Trung Từ đường Đồng Môn - đến đường vào xóm Minh Tân, Liên Nhật |
Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Quang Trung Tiếp đó - đến Cầu Hộ Độ |
Đất SX-KD đô thị | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Quang Lĩnh Từ đường Quang Trung - đến đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 7.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Quang Lĩnh Tiếp đó - đến khu dân cư Sác Năn |
Đất SX-KD đô thị | 4.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Quang Lĩnh Tiếp đó - đến hết đất nhà thờ Văn Hạnh |
Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Hà Hoàng Từ đường Trần Phú - đến ngã tư đường Xuân Diệu |
Đất SX-KD đô thị | 9.660.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Hà Hoàng Tiếp đó - đến đường Nguyễn Huy Lung |
Đất SX-KD đô thị | 8.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Hà Hoàng Tiếp đó - đến đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 7.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Lung Từ đường Quang Trung - đến đất trường Thành Sen |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Lung Tiếp đó - đến đường Nguyễn Huy Lung |
Đất SX-KD đô thị | 6.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Nguyễn Huy Lung Tiếp đó - đến đường Xuân Diệu |
Đất SX-KD đô thị | 6.840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 4 - Đường Nguyễn Huy Lung Tiếp đó - đến đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 8.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Đồng Môn Từ đường Quang Trung - đến đường Ngô Quyền |
Đất SX-KD đô thị | 3.539.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Đồng Môn Tiếp đó - đến hết đất UBND xã Thạch Môn cũ |
Đất SX-KD đô thị | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Đồng Môn Tiếp đó - đến hết đường Đồng Môn |
Đất SX-KD đô thị | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Mai Lão Bạng Từ đường Trần Phú - đến kênh T4 |
Đất SX-KD đô thị | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Mai Lão Bạng Tiếp đó - đến hết đất Giáo Phận Hà Tĩnh |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Mai Lão Bạng Tiếp đó - đến đường Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Lê Ninh Từ đường Hà Tông Chính - đến đường Hà Hoàng |
Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Lê Ninh Tiếp đó - đến hết đất phường Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 11.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Xuân Diệu - |
Đất SX-KD đô thị | 10.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Lê Bình - |
Đất SX-KD đô thị | 9.240.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Vành đai Từ giáp phường Thành Sen - đến Cống KT7+800 |
Đất SX-KD đô thị | 4.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Vành đai Tiếp đó - đến đường Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Vành đai Tiếp đó - đến hết đất phường Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Ngô Quyền Từ Sông Cày - đến đường Trần Phú |
Đất SX-KD đô thị | 8.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Ngô Quyền Từ đường Trần Phú - đến đường Mai Lão Bạng |
Đất SX-KD đô thị | 8.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Ngô Quyền Từ đường Mai Lão Bạng - đến đường Quang Trung |
Đất SX-KD đô thị | 7.488.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 4 - Đường Ngô Quyền Từ đường Quang Trung - đến đường Đồng Môn |
Đất SX-KD đô thị | 5.760.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 5 - Đường Ngô Quyền Từ đường Đồng Môn - đến Cầu Thạch Đồng |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Lê Thiệu Huy - |
Đất SX-KD đô thị | 8.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Tỉnh lộ 549 Từ cầu Hộ Độ - đến cách đường đi Mỏ sắt Thạch Khê 150m |
Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Tỉnh lộ 549 tư Tỉnh lộ 549 giao với đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê (bán kính 150 m) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Tỉnh lộ 549 Tiếp đó - đến giáp thôn Đồng Sơn xã Mai Phụ |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Từ cầu Thạch Sơn - đến giáp Tỉnh lộ 547 |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Tiếp đó - đến Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường nối Quốc lộ 1A đi Mỏ sắt Thạch Khê Tiếp đó - đến cầu Cửa Sót |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn Từ cầu Hộ Độ - đến hết đất Trụ sở UBND xã Hộ độ cũ |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn Tiếp đó qua đường Mỏ sắt - đến đường trục thôn 17. |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn Tiếp đó - đến Đê Kênh C2 |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường từ UBND xã Hộ Độ đến hết thôn Liên Xuân Bắt đầu từ Trụ sở UBND xã Hộ Độ cũ - đến đường Mỏ Sắt |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường từ cầu Hộ Độ qua UBND xã Hộ Độ cũ đến đê Tả Nghèn Tiếp đó - đến hết thôn Liên Xuân |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường từ Tỉnh lộ 549 qua trường Tiểu học xã đến Kênh C2 ( giáp xã Mai Phụ) - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường từ nhà thờ họ Nguyễn đến Đường Mỏ Sắt - |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường đi qua Nhà thờ Xuân Tình - |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu vực tái định cư xóm Nam Phong (kể các khu đất mới quy hoạch) Đường nhựa, bê tông có đường rộng ≥ 5m - đến < 10m |
Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu vực tái định cư xóm Nam Phong (kể các khu đất mới quy hoạch) Đường nhựa, bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 5m |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Các vị trí bám đường Đê Tả nghèn (Kênh C2) - |
Đất SX-KD đô thị | 900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Thiên Lý đi qua giữa thôn Xuân Tây và thôn Đồng Xuân - |
Đất SX-KD đô thị | 1.650.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường Đê Tả Nghèn Đoạn giáp xã Mai Phụ qua đường Mỏ Sắt - đến cống Cầu Đình) |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường từ Siêu Thị Lý Ngân đến hết trường Tiểu học - |
Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường lối 2 Tỉnh lộ 549 bắt đầu từ đường Mỏ sắt Thạch Khê - đến hết đất hồ tôm ông Khởi) |
Đất SX-KD đô thị | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Vùng quy hoạch thôn Tân Quý (phía sau Công ty Nguyễn Hưng, gần Trường Tiểu học) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Vùng quy hoạch đất ở thôn Vĩnh Phong (gần nhà văn hóa) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.350.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Vùng quy hoạch đất ở thôn Xuân Tây ( gần trang trại ông Diện) - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường bờ đê từ giáp chân cầu thạch sơn đi qua chùa phổ độ - đến chân cầu hộ độ |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Đội Thao Đường nhựa rộng 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Đội Thao Đường nhựa rộng 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường 18m thuộc thôn Tân Trung Đoạn từ đường Hà Hoàng - đến Trường cao đẳng nghề) |
Đất SX-KD đô thị | 4.750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Cầu Ngan Đường quy hoạch rộng 16m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.150.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Cầu Ngan Đường quy hoạch rộng 14m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Cầu Ngan Đường quy hoạch rộng 10m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất SX-KD đô thị | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất SX-KD đô thị | 4.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất SX-KD đô thị | 3.420.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Tân Trung, Tân Phú, Đông Tiến, Đoài Thịnh, Thanh Phú, Liên Phú, Hồng Hà, Nam Quang, Bắc Quang Có đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.780.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất SX-KD đô thị | 3.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất SX-KD đô thị | 3.060.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú, Đức Phú Có đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất SX-KD đô thị | 5.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất SX-KD đô thị | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất SX-KD đô thị | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Quy hoạch đất ở các vùng: Đông Tiến, Cọc Lim, Vườn Kiều, Đội Cao, Ao Sau, Đội Giỏ, Đồng Xay 1, Đồng Xay 2, Đồng Xay 3, Đồng Vườn 1, Đồng Vườn 2, Tân Phú, Đập Rậm, Đội Giới, Nam Quang, Nhà Thánh, Đồng Rào, Đội Ngốc - Tổ dân phố: Nam Phú, Bắc Phú, Trung Phú Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất SX-KD đô thị | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất SX-KD đô thị | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất SX-KD đô thị | 1.620.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Thanh Tiến, Trung Tiến Có đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.550.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất SX-KD đô thị | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.590.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Quyết Tiến, Tiền Tiến Có đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.300.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất SX-KD đô thị | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất SX-KD đô thị | 2.730.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất SX-KD đô thị | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.920.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất SX-KD đô thị | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố: Liên Công, Đồng Thanh, Tiến Giang, Hòa Bình Có đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.850.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất SX-KD đô thị | 2.130.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất SX-KD đô thị | 1.980.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Thắng Lợi Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất - Tổ dân phố Thắng Lợi Có đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu dân cư Đội Quang, xóm Hoà Bình - |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu tái định cư Giếng Đồng - Tổ dân phố Thắng Lợi Các lô đất bám đường rộng 15m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.700.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu tái định cư Giếng Đồng - Tổ dân phố Thắng Lợi Các lô đất bám đường rộng 13,5m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.580.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Khu tái định cư Giếng Đồng - Tổ dân phố Thắng Lợi Các lô đất bám đường rộng 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 4.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất SX-KD đô thị | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất SX-KD đô thị | 3.540.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất SX-KD đô thị | 3.120.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Tân Học, Minh Tiến Có đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 3.960.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất SX-KD đô thị | 3.180.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất SX-KD đô thị | 2.940.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất SX-KD đô thị | 2.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 2.340.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Liên Nhật, Minh Tân, Minh Lộc, Liên Thanh, Liên Hà, Hạ Đình Có đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất SX-KD đô thị | 1.380.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất SX-KD đô thị | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất SX-KD đô thị | 1.140.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông -Tổ dân phố Trung Đình Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Trung Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Trung Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Trung Đình Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố Trung Đình Có đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 18m - |
Đất SX-KD đô thị | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥15m - đến < 18m |
Đất SX-KD đô thị | 1.860.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 12m - đến < 15m |
Đất SX-KD đô thị | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 7m - đến < 12m |
Đất SX-KD đô thị | 1.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường nhựa, đường bê tông có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 12m - |
Đất SX-KD đô thị | 1.260.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 7m - đến <12 m |
Đất SX-KD đô thị | 1.020.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Đường cấp phối, đường đất có đường rộng ≥ 3m - đến < 7m |
Đất SX-KD đô thị | 840.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Tổ dân phố: Thượng Đình, Đông Đoài , Minh Yên Có đường < 3m - |
Đất SX-KD đô thị | 720.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường nhựa, bê tông còn lại có đường rộng ≥ 7 m - đến <12 m |
Đất SX-KD đô thị | 1.170.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường nhựa, bê tông còn lại có đường rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD đô thị | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường nhựa, đường bê tông - Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường nhựa, bê tông còn lại có đường rộng < 3 m - |
Đất SX-KD đô thị | 600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường đất, cấp phối còn lại có đường rộng ≥ 7 m - đến <12 m |
Đất SX-KD đô thị | 990.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường đất, cấp phối còn lại có đường rộng ≥ 3 m - đến <7 m |
Đất SX-KD đô thị | 630.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đường cấp phối, đường đất -Đường còn lại thuộc các tổ dân phố: Nam Hà, Vĩnh phong, Vĩnh Phú, Yên Thọ, Đồng xuân, Xuân Tây, Tân Quý, Trung Châu, Liên Xuân (Xã Hộ Độ cũ) Đường đất, cấp phối còn lại có đường rộng < 3 m. - |
Đất SX-KD đô thị | 450.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Phường Trần Phú đất sử dụng cho hoạt động khoáng sản - |
Đất SX-KD | 200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
CCN Thạch Đồng - |
Đất SX-KD | 750.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Phường Trần Phú - |
Đất trồng lúa | 64.200 | 61.100 | 58.200 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Phường Trần Phú - |
Đất trồng cây hàng năm | 64.200 | 61.100 | 58.200 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Phường Trần Phú kể cả đất trồng cây cao su - |
Đất trồng cây lâu năm | 70.600 | 67.200 | 64.000 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Phường Trần Phú - |
Đất rừng sản xuất | 8.800 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Phường Trần Phú - |
Đất rừng phòng hộ | 7.920 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Phường Trần Phú - |
Đất rừng đặc dụng | 7.920 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Phường Trần Phú - |
Đất nuôi trồng thủy sản | 33.300 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Phường Trần Phú - |
Đất làm muối | 19.700 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Trần Phú Từ giáp phường Thành Sen - đến đường Hà Hoàng |
Đất ở đô thị | 40.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Trần Phú Từ đường Hà Hoàng - đến Cầu Cày |
Đất ở đô thị | 42.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Mai Thúc Loan Từ giáp phường Thành Sen - đến hết đất ông Nguyễn Xuân Lâm (thuộc thửa đất số 797+798, tờ bản đồ số 5, xã Thạch Đồng) |
Đất ở đô thị | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Mai Thúc Loan Tiếp đó - đến cầu Thạch Đồng |
Đất ở đô thị | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Quang Trung Từ đường Nguyễn Huy Lung - đến đường Đồng Môn |
Đất ở đô thị | 38.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Quang Trung Từ đường Đồng Môn - đến đường vào xóm Minh Tân, Liên Nhật |
Đất ở đô thị | 27.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Quang Trung Tiếp đó - đến Cầu Hộ Độ |
Đất ở đô thị | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Quang Lĩnh Từ đường Quang Trung - đến đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Quang Lĩnh Tiếp đó - đến khu dân cư Sác Năn |
Đất ở đô thị | 15.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Quang Lĩnh Tiếp đó - đến hết đất nhà thờ Văn Hạnh |
Đất ở đô thị | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Hà Hoàng Từ đường Trần Phú - đến ngã tư đường Xuân Diệu |
Đất ở đô thị | 22.500.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Hà Hoàng Tiếp đó - đến đường Nguyễn Huy Lung |
Đất ở đô thị | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 3 - Đường Hà Hoàng Tiếp đó - đến đường Ngô Quyền |
Đất ở đô thị | 18.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 1 - Đường Nguyễn Huy Lung Từ đường Quang Trung - đến đất trường Thành Sen |
Đất ở đô thị | 15.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Trần Phú |
Đoạn 2 - Đường Nguyễn Huy Lung Tiếp đó - đến đường Nguyễn Huy Lung |
Đất ở đô thị | 19.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Trần Phú
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Hà Tĩnh mới nhất

4. Thông tin phường Trần Phú, tỉnh Hà Tĩnh
Diện tích: 29,50 km².
Dân số: 38.404 người.
Mật độ dân số: Khoảng 1.302 người/km².
Nguồn gốc thành lập (Cập nhật sáp nhập giai đoạn 2025 – 2026)
Phường Trần Phú mới là một đơn vị hành chính đô thị mở rộng, được thành lập chính thức từ ngày 01/07/2025 theo Nghị quyết số 1665/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
- Địa bàn sáp nhập: Phường Trần Phú mới được hình thành trên cơ sở hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và quy mô dân số của 4 đơn vị hành chính:
- Phường Thạch Trung
- Phường Thạch Hạ
- Phường Đồng Môn
- Xã Hộ Độ (thuộc diện tích sáp nhập vào từ huyện Lộc Hà cũ).
- Địa điểm đặt trụ sở chính: Đặt tại trụ sở của UBND phường Thạch Hạ cũ (Số 564 đường Quang Trung).
- Tình hình ổn định bộ máy và hoạt động (2025 – 2026):
- Kiện toàn hệ thống chính trị: Ngay sau khi thành lập vào giữa năm 2025, cấp ủy và chính quyền đã nhanh chóng kiện toàn bộ máy hành chính công, tạo đà bứt phá phát triển và đảm bảo các giao dịch hành chính của người dân không bị gián đoạn. Phường cũng là nơi hội tụ đời sống văn hóa, tôn giáo đa dạng khi đặt trụ sở Tòa Giám mục Giáo phận Hà Tĩnh.
- Công tác an sinh và số hóa (Năm 2026): Bước sang năm 2026, chính quyền phường đẩy mạnh rà soát, công khai hồ sơ đối tượng chính sách, đồng thời tích hợp đồng bộ dữ liệu cư dân sau sáp nhập lên các nền tảng số. Hạ tầng đô thị khu vực phía Bắc cũng đang được đầu tư mở rộng, kiểm soát hành lang đê điều và phát triển các mô hình kinh tế, dịch vụ.
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Hà Tĩnh
5.1. Tiêu chí cụ thể để xác định vị trí, số lượng vị trí đối với đất nông nghiệp
1. Việc xác định vị trí đất nông nghiệp căn cứ vào các tiêu chí sau đây:
a) Khoảng cách đến nơi sản xuất, tiêu thụ sản phẩm;
b) Điều kiện giao thông phục vụ sản xuất, tiêu thụ sản phẩm.
2. Số lượng vị trí đất:
a) Đất trồng cây hằng năm (gồm đất trồng lúa và đất trồng cây hằng năm khác), đất trồng cây lâu năm, mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 03 vị trí:
Vị trí 1: gồm các thửa đất cách đường giao thông chính (đường liên thôn, liên xã, đường tỉnh quản lý, đường quốc lộ) dưới 300m kể từ mặt tiếp giáp đường theo hướng vuông góc.
Vị trí 2: gồm các thửa đất có khoảng cách đến đường giao thông chính từ 300m đến 600m.
Vị trí 3: gồm các thửa đất còn lại.
b) Đối với đất rừng sản xuất, đất nuôi trồng thủy sản, đất làm muối: mỗi đơn vị hành chính cấp xã phân thành 01 vị trí.
c) Đối với một số loại đất nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 1, khoản 2 Điều 6 Quy định này.
d) Trường hợp một thửa đất thuộc 2 vị trí trở lên thì khi tính giá áp dụng vị trí có mức giá cao hom cho toàn bộ diện tích của thửa đất.
5.2. Tiêu chí cụ thể để xác định vị trí, số lượng vị trí đối với đất phi nông nghiệp
Đất phi nông nghiệp (bao gồm: đất ở; đất thương mại, dịch vụ; đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp) tại đô thị và nông thôn, giá đất được xác định theo từng đường, đoạn đường. Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp được quy định tại Bảng 08 kèm theo Quy định này. Đối với một số loại đất phi nông nghiệp khác còn lại trong bảng giá đất căn cứ vào giá đất ở; giá đất thương mại; dịch vụ; giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp tại khu vực lân cận để xác định giá đất được quy định cụ thể tại khoản 3, khoản 4, khoản 5, khoản 6 Điều 6 Quy định này.
