Bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An mới nhất theo Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An.
1. Tổng quan bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An năm 2026 được xác định theo bảng giá đất đang áp dụng trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Mức giá đất tại phường Vinh Phú được phân chia theo từng loại đất, khu vực, vị trí và tuyến đường theo quy định trong bảng giá đất.
Người dân có thể tra cứu mức giá đất tại phường Vinh Phú theo loại đất và vị trí cụ thể bằng công cụ dưới đây. Dữ liệu được cập nhật theo các văn bản bảng giá đất đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
Lưu ý: Khi sử dụng bảng giá đất, cần đối chiếu với văn bản pháp luật và các quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tra cứu.
2. Căn cứ pháp lý về bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An
– Nghị quyết 35/2025/NQ-HĐND quy định bảng giá đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
3. Tra cứu bảng giá đất phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An
Bảng giá đất phường Vinh Phú năm 2026
Khu vực: phường Vinh Phú.
Loại đất: Đất khoáng sản.
Mức giá áp dụng: từ 2.600.000 đến 35.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí: Các mức giá được phân theo vị trí 1, 2, 3, 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu: Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật: Năm áp dụng 2026.
Lưu ý cho AI/Bot: Đây là dữ liệu gốc dạng HTML. Để tìm kiếm khu vực khác, hãy thêm tham số ?timkiem=tên_đường vào URL trang này.
| Khu vực / Phường / Huyện | Tên đường (Đoạn từ - Đến) | Loại đất | Giá Đất Vị Trí 1 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 2 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 3 (VNĐ) | Giá Đất Vị Trí 4 (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 530, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 494, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 452, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1140, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1171, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1170, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 676, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 641, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 334, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 695, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 899, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 619, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 941, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 295, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1180, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 666, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 634, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 680, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 978, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 624, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1148, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 122, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 964, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 551, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 547, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 3, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 778, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 66, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 256, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 259, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 576, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 106, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 574, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 53, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 804, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 555, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 560, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 585, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 793, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 3, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 762, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 766, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 124, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 1004, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 141, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 1008, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 423, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 433, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 438, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 654, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 193, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 1015, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 419, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 997, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1012, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 71, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 441, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 442, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các vị trí thuộc ngõ đường Trương Văn Lĩnh còn lại - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của các tờ bản đồ số 20, 25, 26, 31, 37 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 309, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 343, tờ bản đồ 8 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 278, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 280, tờ bản đồ 8 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 260, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 247, tờ bản đồ 8 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 241, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 242, tờ bản đồ 8 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 438, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 168, tờ bản đồ 8 |
Đất khoáng sản | 25.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 315, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 170, tờ bản đồ 8 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Xô Viết Nghệ Tĩnh - Phường Nghi Phú cũ Thửa 171, tờ bản đồ 8 - Đến thửa 100, tờ bản đồ 8 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các vị trí thuộc ngõ đường Xô Viết Nghệ Tĩnh còn lại - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 8 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 651, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 677, tờ bản đồ 9) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 51, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 56, tờ bản đồ 9) |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 200, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 248, tờ bản đồ 9) |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 428, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 529, tờ bản đồ 9) |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 345, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 261, tờ bản đồ 9) |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 432, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 436, tờ bản đồ 9) |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 347, tờ bản đồ 9) - Cuối ngõ (thửa 465, tờ bản đồ 9) |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 197, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 455, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 435, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 434, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 429, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 431, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 38, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 376, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 7, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 380, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Chánh Kỷ - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 435, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 434, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các vị trí thuộc ngõ đường Nguyễn Chánh Kỷ còn lại - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 6, 9, 14 - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 889, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 900, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 1 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 653, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 747, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 1 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 630, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 652, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 2 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 607, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 778, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 2 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 584, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 3 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 561, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 583, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 3 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 256, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 788, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 5 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 241, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 728, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 5 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 240, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 533, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 7 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 475, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 705, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 7 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 476, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 780, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 391, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 430, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ còn lại đường dân cư - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 283, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 265, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 10 đường Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 263, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 221, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 390, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 436, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trần Đình Quán - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 605, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 6, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các vị trí thuộc ngõ đường Trần Đình Quán còn lại - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17, 18, 24 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 187, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 845, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 726, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 836, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 1 đường Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 786, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 792, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 1 đường Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 650, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 691, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư khối 1 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 257, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 321, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư khối 1 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 275, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 331, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư khối 1 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 408, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 418, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ còn lại khối 1 - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 12, 13 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư khối 2 - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 8, 13 - |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 300, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 329, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 228, tờ bản đồ 14) - Cuối ngõ (thửa 198, tờ bản đồ 14) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 447, tờ bản đồ 14) - Cuối ngõ (thửa 398, tờ bản đồ 14) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 547, tờ bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 136, tờ bản đồ 15) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 548, tờ bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 384, tờ bản đồ 15) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 579, tờ bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 133, tờ bản đồ 15) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ khối 6 - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 15 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 426, tờ bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 330, tờ bản đồ 15) |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 141, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 184, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 16 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 185, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 119 tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 120, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 415, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 5, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 401, tờbản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 109, tờ bản đồ 17 - Thửa đất 903, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 88, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 273, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 1 đường Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 43, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 722, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 800, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 227, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 227, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 776, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17 - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 262, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 335, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 560, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 748, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 800, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 770, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 688, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 809, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 888, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 892, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 50, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 439, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 103, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 122, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 398, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 396, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 443, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 449, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 76, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 459, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 18 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 417, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 46, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 537, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 427, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 19 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 409, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 169, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 119, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 137, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 460, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 897, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 48, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 844, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Vương Đình Ái (đường Nghi Vân) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 371, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 864, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 14 - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 412, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 594, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 393, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 395, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 447, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 395, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 330, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 210, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 417, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 424, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 440, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 552, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 541, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 392, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 104, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 331, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Nguyễn Phỉ Ỷ Lan - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 16 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 545, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 653, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 685, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 222, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 833, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 725, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 66, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 830, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 675, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 607, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 743, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 749, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 68, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 718, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 69, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 746, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 717, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 625, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 620, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 614, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 50, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 19, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 33, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 472, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 742, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 872, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 265, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 287, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 242, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 266, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 156, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 334, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 731, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 335, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 771, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 761, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 176, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 177, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 510, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 221, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 138, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 272, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 532, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 526, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 136, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 184, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 122, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 191, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 19, 20, 24 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Sư Vạn Hạnh - Phường Nghi Phú cũ Bao gồm toàn bộ thửa đất - |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 618, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 953, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 943, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 951, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 955, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 957, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 710, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 612, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1124, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1143, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 125, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 645, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 20 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 631, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 481, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 237, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 225, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 223, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 648, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 649, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 650, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 489, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 490, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 589, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 590, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 592, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 494, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 200, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 624, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 351, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 207, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 606, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 630, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 61, tờ bản đồ 22 - Đến thửa 20, tờ bản đồ 22 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 53, tờ bản đồ 22 - Đến thửa 57, tờ bản đồ 22 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 877, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 825, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 813, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 770, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 133, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 917, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 477, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 474, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 909, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 880, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 879, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 889, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 869, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 138, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 300, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 329, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 228, tờ bản đồ 14) - Cuối ngõ (thửa 198, tờ bản đồ 14) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 447, tờ bản đồ 14) - Cuối ngõ (thửa 398, tờ bản đồ 14) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 547, tờ bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 136, tờ bản đồ 15) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 548, tờ bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 384, tờ bản đồ 15) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 579, tờ bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 133, tờ bản đồ 15) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ khối 6 - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 15 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Đầu ngõ (thửa 426, tờ bản đồ 15) - Cuối ngõ (thửa 330, tờ bản đồ 15) |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 141, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 184, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 16 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 185, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 119 tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 120, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 415, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 5, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 401, tờbản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 109, tờ bản đồ 17 - Thửa đất 903, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 88, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 273, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 1 đường Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 43, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 722, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 800, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 227, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 227, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 776, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 17 - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 262, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 335, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 560, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 748, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 800, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 770, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 688, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 809, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 888, tờ bản đồ 17 - Đến thửa 892, tờ bản đồ 17 |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 50, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 439, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 103, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 122, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 398, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 396, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 443, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 449, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ dân cư - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 76, tờ bản đồ 18 - Đến thửa 459, tờ bản đồ 18 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 18 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 417, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 46, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Mai Lão Bạng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 537, tờ bản đồ 19 - Từ thửa 427, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 19 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 409, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 169, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 119, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 137, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 460, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 897, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Vương Đình Ái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 48, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 844, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Vương Đình Ái (đường Nghi Vân) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 371, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 864, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 14 - |
Đất khoáng sản | 3.520.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 412, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 594, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 393, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 395, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 447, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 395, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 330, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 210, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 417, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 424, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 440, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 552, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 541, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 392, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Phỉ Ý Lan - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 104, tờ bản đồ 16 - Đến thửa 331, tờ bản đồ 16 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Nguyễn Phỉ Ỷ Lan - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 16 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 545, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 653, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 685, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 222, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 833, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 725, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 66, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 830, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 675, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 607, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 743, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 749, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 68, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 718, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 69, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 746, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 717, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 625, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 620, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 614, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 50, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 19, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 33, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 472, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 742, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 872, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 265, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 287, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 242, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 266, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 156, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 334, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 731, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 335, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 771, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 761, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 176, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 177, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 510, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 221, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 138, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 272, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 532, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 526, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 136, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 184, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 122, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 191, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Hồ Tông Thốc - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 19, 20, 24 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Sư Vạn Hạnh - Phường Nghi Phú cũ Bao gồm toàn bộ thửa đất - |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 618, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 953, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 943, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 951, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 955, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 957, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 710, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 612, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1124, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1143, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 125, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 645, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Phạm Tuấn Thái - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 20 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 631, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 481, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 237, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 225, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 223, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 648, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 649, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 650, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 489, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 490, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 589, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 590, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 592, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 494, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 200, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 624, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 351, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 207, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 606, tờ bản đồ 21 - Đến thửa 630, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 61, tờ bản đồ 22 - Đến thửa 20, tờ bản đồ 22 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 53, tờ bản đồ 22 - Đến thửa 57, tờ bản đồ 22 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 877, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 825, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 813, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 770, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 133, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 917, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 477, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 474, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 909, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 880, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 879, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 889, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 869, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 138, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 782, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 927, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 716, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 494, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 683, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 682, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 288, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 530, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 817, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 932, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 863, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 866, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 206, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 207, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 776, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 182, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 192, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 193, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 431, tờ bản đồ 28 - Đến thửa 450, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 457, tờ bản đồ 28 - Đến thửa 416, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 459, tờ bản đồ 28 - Đến thửa 420, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 460, tờ bản đồ 28 - Đến thửa 462, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 456, tờ bản đồ 28 - Đến thửa 487, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 429, tờ bản đồ 28 - Đến thửa 439, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 445, tờ bản đồ 28 - Đến thửa 474, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 209, tờ bản đồ 28 - Đến thửa 473, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 423, tờ bản đồ 28 - Đến thửa 481, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 470, tờ bản đồ 28 - Đến thửa 472, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 151, tờ bản đồ 28 - Đến thửa 468, tờ bản đồ 28 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 85, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 186, tờ bản đồ 33 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Chu Trạc - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 20 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 738, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 292, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 854, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 244, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 390, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 354, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 433, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 665, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 434, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 786, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 777, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 787, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 688, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 514, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 690, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 842, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 847, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 374, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 452, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 865, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 453, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 856, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 882, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 498, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 881, tờ bản đồ 24 - Đến thửa 333, tờ bản đồ 24 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 515, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 244, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 319, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 63, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 249, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 18, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 640, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 815, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 538, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 560, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 639, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 775, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 87, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 411, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 537, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 534, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 801, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 33, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 548, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 21, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 431, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 357, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 427, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 259, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 405, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 530, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 570, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 568, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 403, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 847, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 408, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 377, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 446, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 402, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 443, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 169, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 555, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 402, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 558, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 683, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 808, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 571, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 373, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 49, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 352, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 539, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 303, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 254, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 838, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 779, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 277, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 373, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 358, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 283, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 579, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 754, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 767, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 747, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 547, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 562, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 768, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 768, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 565, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 133, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 134, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 137, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 828, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 25, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 774, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 97, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 34, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 62, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 13, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 68, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 17, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 704, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 13, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 121, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 423, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 678, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 215, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 479, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 73, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 480, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 498, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 91, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 128, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 427, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 163, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 418, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 182, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 161, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 175, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 177, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 194, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 475, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 196, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 635, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 298, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 501, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 279, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 702, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 307, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 155, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 294, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 59, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 256, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 525, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 100, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 578, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 763, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 531, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 788, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 670, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 545, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 920, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 574, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 99, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 667, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 86, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 48, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 938, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Hoàng Phan Thái - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 24, 25, 26, 29, 30, 31 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 775, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 371, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 777, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 812, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 396, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 534, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 725, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 673, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 558, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 948, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 437, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 470, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 720, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 358, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 381, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 398, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 358, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 380, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 647, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 566, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 312, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 809, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 547, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 809, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 296, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 728, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 733, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 536, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 867, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 298, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 840, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 844, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 401, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 543, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 892, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 894, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 667, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 687, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 202, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 277, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 752, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 507, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 519, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 497, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 790, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 795, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 830, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 831, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 901, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 219, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 204, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 501, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1197, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 628, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 37, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 126, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 997, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 125, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1202, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 958, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 77, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 78, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Trung Lộc - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 27, 31 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 486, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 487, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 617, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 156, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 946, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 1193, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 948, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 158, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 837, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 138, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 74, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 587, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 846, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 98, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 852, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 640, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 589, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 580, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 634, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 568, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 106, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 630, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 864, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 79, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 865, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 61, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 869, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường dân cư nhỏ lẻ của ngõ đường Phú Yên - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 31, 32 - |
Đất khoáng sản | 3.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 457, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 934, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 475, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 460, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 561, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 553, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 472, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 511, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 540, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 546, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 560, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 549, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 561, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 564, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 609, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 625, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 608, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 624, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 575, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 565, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 582, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 602, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 515, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 520, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 640, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 631, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 641, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 630, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 651, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 663, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 650, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 662, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 681, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 673, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các ngõ nhỏ của ngõ đường Dương Thúc Hạp - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 30, 35 - |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 656, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 180, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 637, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 639, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 620, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 550, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 206, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 224, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 187, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 188, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 571, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 570, tờ bản đồ 33 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 126, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 111, tờ bản đồ 33 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 127, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 129, tờ bản đồ 33 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 460, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 569, tờ bản đồ 33 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 555, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 462, tờ bản đồ 33 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 464, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 138, tờ bản đồ 33 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 445, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 439, tờ bản đồ 33 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 431, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 566, tờ bản đồ 33 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 561, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 434, tờ bản đồ 33 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 456, tờ bản đồ 33 - Đến thửa 457, tờ bản đồ 33 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 351, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 487, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 270, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 334, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 317, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 253, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 318, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 178, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 496, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 156, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thử 726, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 504, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 811, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 1002, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 810, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 208, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 697, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 987, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 157, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 158, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1387, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 99, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 889, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 60, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa704, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 12, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 735, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 185, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 884, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 885, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 22, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 187, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại của ngõ đường Phạm Đình Toái (cũ) - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 35 - |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại của ngõ đường Phạm Đình Toái - Phường Nghi Phú cũ Các thửa đất còn lại của tờ bản đồ số 33, 36, 37 - |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 577, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 814, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 95, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 24, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 81, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 822, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Nguyễn Hữu Lập - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 992, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 199, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 7,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 615, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 613, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 7,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 616, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 597, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 7,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 715, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 711, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 7,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 740, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 743, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 7,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 744, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 658, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 7.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 709, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 661, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 35,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 709, tờ bản đồ 27 - Đến thửa 745, tờ bản đồ 27 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 798, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 828, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 996, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 635, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 901, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 903, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 20.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 739, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 832, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 808, tờ bản đồ 32 - Đến thửa 763, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phú Yên - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 829, tờ bản đồ số 32 - Đến thửa 798, tờ bản đồ 32 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 742, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 751, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 752, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 761, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 764, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 773, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 812, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 794, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 790, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH chia lô TĐC xóm 21 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 801, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 804, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 513, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 677, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 505, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 643, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 536, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 550, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 5,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 544, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 549, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 712, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 508, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 334, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 524, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 376, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 355, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 394, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 601, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 901, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 618, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 620, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 742, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 637, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 647, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 652, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 661, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 263, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 662, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 7,0m - Khu QH chia lô TĐC đường 72m - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 721, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 733, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 610, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 983, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 22.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 636, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 519, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 550, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 585, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 551, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 584, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 894, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 592, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phú Yên - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 611, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 733, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu QH chia lô Trường Kinh tế - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 964, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 591, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 35,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1035, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 985, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1016, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 915, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 914, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 939, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1035, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 985, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 919, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 806, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 882, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 972, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 917, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 802, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 994, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1004, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1018, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1180, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu quy hoạch TĐC xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1024, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1033, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Tuấn Thái - Khu quy hoạch chia lô xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 538, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 546, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch chia lô xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 532, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 538, tờ bản đồ 21 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu quy hoạch chia lô xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 541, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 546, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch chia lô xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 453, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 540, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 7,0m - Khu quy hoạch chia lô xóm 12 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 454, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 455, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15 m - Khu quy hoạch chia lô TĐC Nghi Phú - Hưng Lộc - Phường Nghi Phú cũ Từ lô TĐC 01, tờ bản đồ 34 - Đến lô TĐC 13 , tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Nghệ An - Xiêng Khoảng - Khu quy hoạch chia lô TĐC Nghi Phú - Hưng Lộc - Phường Nghi Phú cũ Đến thửa 665, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 4, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 35,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 606, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 623, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 459, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 519, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 525, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 546, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 460, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 520, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 526, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 549, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 487, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 720, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 488, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 522, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 489, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 523, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 490, tờ bản đồ 13 - Đến thửa 517, tờ bản đồ 13 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 470, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 479, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 35,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 606, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 623, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 11.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 552, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 619, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 592, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 710, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 533, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 596, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 591, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 720, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 557, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 590, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex 9 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 589, tờ bản đồ 14 - Đến thửa 731, tờ bản đồ 14 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 676, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 677, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 12.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 633, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 678 tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 614, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 737, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 680, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 728, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa đất 681, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 738, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa đất 682, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 740, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa đất 693, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 741, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa đất 193, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 695 tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 5 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa đất 742, tờ bản đồ 19 - Đến thửa 744, tờ bản đồ 19 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 762, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 915, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 690, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 695, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 24.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 725, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 903, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 22.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 901, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 901, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 893, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 801, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 785, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 892, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 828, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 801, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 20,0m - Khu đô thị Minh Khang - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 782, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 727, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 375, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 79, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 30.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 21,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 583, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 629, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 584, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 600, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 601, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 605, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 628, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 620, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 630, tờ bản đồ 29 - Đến thửa 632, tờ bản đồ 29 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 21,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 717, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 719, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Dầu khí - Phường Nghi Phú cũ Thửa 720, tờ bản đồ 30 - Thửa 720, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 866, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 867, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 871, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 880, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 879, tờ bản đồ 30 - Đến thử 886, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 947, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 951, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 952, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 955, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 959, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 738, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 403, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 227, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 81, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 7, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 95, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 86, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 115, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 92, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 134, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 110, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 148, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 303, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 170, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 301, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 172, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 221, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 173, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 216, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 164, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 188, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 871, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 867, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 866, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 883, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 872, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 857, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 815, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 856, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 817, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 861, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 860, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 841, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 837, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Dương Hữu Lập - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 842, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 829, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 278, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 281, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 95, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 157, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 158, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 176, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 195, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 219, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 221, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 245, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 177, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 220, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 248, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 114, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 324, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 204, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 369, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 488, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 393, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 483, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 445, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 448, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 423, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 477, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 422, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 945, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 418, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 363, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Lê Nin - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 243, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 488, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 243, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 488, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 862, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 7, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 242, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 176, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 33, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 1, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 135, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 63, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 155, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 136, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 60, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 477, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 118, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 61, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 175, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 54, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 16, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 42, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 985, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 511, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 996, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 466, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 653, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 728, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1186, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 1189, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1186, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 1189, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 16,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 688, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 724, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 687, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 725, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 22.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Lê Nin - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 786, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 533, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 784, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 580, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 778, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 580, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 782, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 582, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 609, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 467, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 22.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 650, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 618, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1002, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 765, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lý Tự Trọng - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 460, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 467, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 15.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Lê Nin - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 792, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 347, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 787, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 651, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 591, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 606, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 22.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 593, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 616, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 825, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 718, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 865, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 788, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Lê Nin - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 861, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 738, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 309, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 750, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 748, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 739, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 752, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 759, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 769, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 799, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lý Tự Trọng - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 969, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 994, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lý Tự Trọng - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 814, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 769, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 945, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 966, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 922, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 942, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 899, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 919, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 968, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 920, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 770, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 806, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 789, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 813, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 797, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 837, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 816, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 841, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 824, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 844, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 843, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 887, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 185, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1005, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 866, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 885, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 865, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 847, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 864, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 887, tờ bản đồ 38 - Đến thửa 206, tờ bản đồ 38 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 207, tờ bản đồ 38 - Đến thửa 208, tờ bản đồ 38 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh (24m) - Khu nhà ở thấp tầng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 846, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 730, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu nhà ở thấp tầng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 711, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 693, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12m và QH 9m - Khu nhà ở thấp tầng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 692, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 680, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh (24m) - Khu QH tái định cư khối 6 Nghi Phú (đối diện Nhà thờ Yên Đại) - Phường Nghi Phú cũ Các lô đất bám đường Trương Văn Lĩnh - |
Đất khoáng sản | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH tái định cư khối 6 Nghi Phú (đối diện Nhà thờ Yên Đại) - Phường Nghi Phú cũ Các lô đất bám đường QH - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghệ An - Xiêng Khoảng (QL 46) - Phường Nghi Ân cũ Kim Mỹ (thửa 484, tờ bản đồ 51 (11)) đường 35,0m - Ngã tư đường 35,0m |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghệ An - Xiêng Khoảng (QL 46) - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường 35,0m - Ngã tư đường Trần Văn Quang - Bùi Thế Đạt (thửa 99, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất khoáng sản | 11.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghệ An - Xiêng Khoảng (QL 46) - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường Trần Văn Quang - Bùi Thế Đạt (thửa 99, tờ bản đồ 70 (30)) - Đại học Vinh cơ sở 2 (thửa 47, tờ bản đồ số 44 (4)) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Vạn Xuân (đường 35,0m) - Phường Nghi Ân cũ Phía sau Cây xăng (thửa 340, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối xóm Kim Mỹ - nhà ông Đào (thửa 58, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất khoáng sản | 10.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Trần Văn Quang - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường 46 (từ thửa 91, tờ bản đồ 69 (29)) - Ngã tư đường quan cũ |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Trần Văn Quang - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường quan cũ - Cuối xóm Kim Tân (thửa 30, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Bùi Thế Đạt - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư trường học với đài tưởng niệm (thửa 126, tờ bản đồ 70 (30)) - Ngã tư sân bóng |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Bùi Thế Đạt - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư sân bóng - Cuối xóm Kim Nghĩa - đi Nghi Đức (thửa 59, tờ bản đồ 71 (31)) |
Đất khoáng sản | 5.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phạm Chinh - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường QL46 (từ thửa 170, tờ bản đồ 66 (26)) - Ngã tư đường quan cũ |
Đất khoáng sản | 3.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phạm Chinh - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường quan cũ - Cuối xóm Kim Tân (thửa 18, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Trần Hữu Thiều - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (từ thửa 171, tờ 66 (22)) - Cuối xóm Hòa Hợp (thửa 1033, tờ bản đồ 43 (03)) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phạm Duy Thanh - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 - khu nhà ở 654 (thửa 202, tờ bản đồ 74 (34)) - Xóm Kim Sơn (thửa 31, tờ bản đồ 75 (35)) |
Đất khoáng sản | 6.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phạm Duy Thanh - Phường Nghi Ân cũ Đầu xóm Kim Bình (thửa 311, tờ 71 (31)) - Cuối xóm Kim Bình (thửa 72 tờ 71 (31)) |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lưu Quốc Long - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 xóm Kim Phúc (thửa 12, tờ …) - Đông xóm Hòa Hợp QL46 (thửa 16, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Vương Thúc Oánh - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 38, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối xóm Hòa Hợp (thửa 01, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Văn Ngợi - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 100, tờ bản đồ 81 (41)) - Ngã 3 đường Vương Thức (thửa 48, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất khoáng sản | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Văn Ngợi - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường Vương Thức (thửa 46, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối xóm Kim Chi (thửa 27, tờ bản đồ 72 (32)) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Vương Thức - Phường Nghi Ân cũ Cổng PCCC (thửa 14, tờ bản đồ 78 (38)) - Ngã 3 giao Nguyễn Văn Ngợi (thửa 263, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Mười Uyển - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 - phía Đông cây xăng (thửa 113, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối xóm Kim Mỹ (thửa 119, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Hữu Chính - Phường Nghi Ân cũ Giữa xóm Kim Trung (thửa 404, tờ bản đồ 65 (25)) - Chạm QH sân bay (nhà bà Liên) thửa 45, tờ bản đồ 65 (25) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Hữu Chính - Phường Nghi Ân cũ QH sân bay (nhà ông Cầu) - Từ thửa 29, tờ bản đồ 65 (25) - Cuối xóm Kim Liên - giáp Nghi Trường (thửa 05, tờ bản đồ 59 (19)) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 65, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối xóm Hòa Hợp (thửa 39, tờ bản đồ 56 (16)) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 185, tờ bản đồ 74 (34)) - Cuối xóm Kim Khánh - đi Nghi Đức (thửa 96, tờ bản đồ 83 (43)) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 - Cổng chào xóm Kim Mỹ (thửa 254, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối khu TĐC đường 35,0m (thửa 255, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 nhà anh Thắng Hồ (thửa 95, tờ bản đồ 82 (42)) - Mương xây (nhà a Thắng Lộc) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Mương xây (nhà a Thắng Lộc) - Cuối xóm Kim Mỹ (thửa 210, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 114, tờ 66 (26)) - Ngã 3 đường Thanh Niên (thửa 45, tờ 70 (30)) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Thanh Niên - Phường Nghi Ân cũ Ngã 4 đường QL46 - phía Đông đường QL46 (thửa 425, tờ bản đồ 70 (30)) - Ngã 3 đường Kim Đông |
Đất khoáng sản | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Thanh Niên - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 137, tờ bản đồ 73 (33) (ngã ba nhà bà Dinh) - Đến hết tuyến |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Thanh Niên - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường Kim Đông - Cuối xóm Kim Đông (thửa 711, tờ bản đồ 47 (07)) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Thanh Niên - Phường Nghi Ân cũ Ngã 4 đường QL46 - phía Tây đường QL46 (thửa 275, tờ bản đồ 69 (29)) - Xóm Kim Chi (thửa 65, tờ bản đồ 72 (32)) |
Đất khoáng sản | 6.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghĩa Sơn - Phường Nghi Ân cũ Ngã từ đường QL46 - nhà ông Hường (thửa 31, tờ bản đồ 70 (30)) - Ngã tư Nhà văn hóa |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghĩa Sơn - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư Nhà văn hóa - Cuối Xóm Kim Nghĩa - nhà a Kiên (thửa 43, tờ bản đồ 84 (44)) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Bình - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường Thanh Niên (thửa 465, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối xóm Kim Bình - đi nghi Đức (thửa 138, tờ bản đồ 80 (40)) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Cần Vương - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 126, tờ bản đồ 78 (38)) - Cổng chào xóm Kim Phúc (thửa 141, tờ bản đồ 68 (28)) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Cần Vương - Phường Nghi Ân cũ Cổng chào xóm Kim Phúc (thửa 141, tờ bản đồ 68 (28)) - Cuối xóm Kim Phúc - Trại cam (thửa 30, tờ bản đồ 55 (15)) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường Thanh Niên (thửa 357, tờ bản đồ 73 (33)) - Đến thửa 57, tờ bản đồ 68 (28) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 45, tờ bản đồ 68 (28) - Đến thửa 12, tờ bản đồ 64 (24) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 65, tờ bản đồ 58 (18) - Cuối xóm Kim Phúc - nhà anh Tuyến (thửa 06, tờ bản đồ 54 (14)) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Văn Tố - Phường Nghi Ân cũ Ngã 3 đường QL46 (thửa 197, tờ bản đồ 81 (41)) - Giáp Nghi Phú (thửa 227, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất khoáng sản | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ân Hậu - Phường Nghi Ân cũ UBND xã Nghi Ân cũ (thửa 83, tờ bản đồ 49 (09)) - Cuối xóm Kim Trung (nhà bà Hòe) thửa 71, tờ bản đồ 65 (25) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ân Hậu - Phường Nghi Ân cũ Đầu xóm Kim Liên (thửa 29, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối xóm Kim Liên - giáp Nghi Trường (thửa 16, tờ bản đồ 59 (19)) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Tạ Quang Đệ - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 147, tờ bản đồ 54 (14) - Đến đường 35,0m (thửa 95, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Tạ Quang Đệ - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 54, tờ bản đồ 82 (42) - Đến thửa 07, tờ bản đồ 83 (43) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Đức Khởi - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 233, tờ bản đồ 69 (29) - Đến thửa 65, tờ bản đồ 66 (26) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nguyễn Nhân Biểu - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 70, tờ bản đồ 69 (29) - Đến thửa 39, tờ bản đồ 59 (19) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Hồ Thị Nhung - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 37, tờ bản đồ 69 (29) - Đến thửa 69, tờ bản đồ 68 (28) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Lê Thị Ninh - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 06, tờ bản đồ 60 (20) - Đến thửa 65, tờ bản đồ 58 (18) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Chu Huệ - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 716, tờ bản đồ 47 (07) - Đến thửa 37, tờ bản đồ 62 (22) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Phan Tư - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 221, tờ bản đồ 74 (34) - Đến thửa 27, tờ bản đồ 83 (43) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Võ Văn Đồng - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 49, tờ bản đồ 79 (39) - Đến thửa 21, tờ bản đồ 80 (40) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Trần Hữu Doanh - Phường Nghi Ân cũ Từ thửa 46, tờ bản đồ 62 (22) - Đến thửa 705, tờ bản đồ 57 (07) |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 20 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 364, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 22, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 28 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 70, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 88, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 56 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 149, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 319, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 80 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 06, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ (đến thửa 26, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 127 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 149, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 22 tờ bản đồ số 43 |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 108 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 64, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ (đến thửa 80, tờ bản đồ 83 (43)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 116 đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 87, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ (đến thửa 90, tờ bản đđồ 83 (43)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông song song ở phía Tây đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ nhà ông Hiền (Từ thửa 212, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 159, tờ bản đồ 83 (43)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông song song ở phía Đông đường Kim Khánh - Khu vực dân cư khối Kim Khánh - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ nhà Chiến Dung (Từ thửa 137, tờ bản đồ 83 (43)) - Cuối ngõ nhà Hương Tuyến (đến thửa 84, tờ bản đồ 83 (43)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 52 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 290, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 160, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 80 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 220, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 203, tờ bản đồ số 42 |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 114 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 346, tờ bản đồ 52 (12)) - Cuối ngõ |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 177 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 122, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 181 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 131, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ (đến thửa 32, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 191 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 192, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ (đến thửa 98, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 199 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 108, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ (đến thửa 111, tờ bảnđồ 85 (45)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 213 đường Kim Mỹ - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 61, tờ bản đồ 85 (45)) - Cuối ngõ (đến thửa 49, tờ bản đồ 85 (45)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 07 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 238, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 555, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 17 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 338, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 339, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 25 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 327, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 33 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa số 229, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 167, tờ bản đồ 38) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 35 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 308, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 211, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 43 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 270, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 271, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 70 đường Mười Uyển - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 145, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 152, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ T622 (QL46) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 466, tờ bản đồ 51 (11)) - Cuối ngõ (đến thửa 432, tờ bản đồ 51 (11)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ QL46 (Phía Nam nhà ông Trúc Hà) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 293, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 100, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ QL46 (kara Nghi Ân club) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 01, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 65, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường bê tông (phía Đông Nhà văn hóa) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 118, tờ bản đồ 82 (42)) - Cuối ngõ (đến thửa 204, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ QL 46 (Quán Dũng Yến cháo lươn) - Khu vực dân cư khối Kim Mỹ - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 23, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 89, tờ bản đồ 82 (42)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 03 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 94, tờ bản đđồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 240, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 07 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 80, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 215, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 14 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 289, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 58, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 65 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 300, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 07, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 95 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 326, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 315, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 135 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 256, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 359, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 127 đường Cần Vương - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 18, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 31, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 01 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 253, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 545, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 25 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 283, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 70, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 45 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 260, tờ bản đồ 81 (41)) - Cuối ngõ (đến thửa 258, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 51 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 147, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 14, tờ bản đồ 81 (41)) |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 57 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 138, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 139, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 85 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 221, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 198, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 99 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 259, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 185, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 133 đường Nguyễn Văn Ngợi - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 69, tờ bản đồ 72 (32)) - Cuối ngõ (đến thửa 58, tờ bản đồ 72 (32)) |
Đất khoáng sản | 3.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 03 đường Vương Thức - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 172, tờ bản đồ 78 (38)) - Cuối ngõ (đến thửa 359, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 15 đường Vương Thức - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 192, tờ bản đồ 77 (37)) - Cuối ngõ (đến thửa 209, tờ bản đồ 77 (37)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 87 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 285, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 296, tờ bản đồ 78 (38)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 86 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 262, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 44, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 92 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 95 tờ bản đồ số 33 - Cuối ngõ (đến thửa số: 20 tờ bản đồ số 32 |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 98 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 94, tờ bản đồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 88, tờ bản đđồ 73 (33)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 103 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Chi - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 601, tờ bản đđồ 73 (33)) - Cuối ngõ (đến thửa 272, tờ bản đồ 73 (33)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 871, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 880, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 879, tờ bản đồ 30 - Đến thử 886, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 947, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 951, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 952, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 955, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 959, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 738, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 403, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 227, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 81, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 7, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 95, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 86, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 115, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 92, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 134, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 110, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 148, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 303, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 170, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 301, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 172, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 221, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 173, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 216, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 164, tờ bản đồ 34 - Đến thửa 188, tờ bản đồ 34 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 871, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 867, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 866, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 883, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 872, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 857, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 815, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 856, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 817, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 861, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 860, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 841, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 837, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Dương Hữu Lập - Khu đô thị Tecco - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 842, tờ bản đồ 35 - Đến thửa 829, tờ bản đồ 35 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 278, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 281, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 72,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 95, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 157, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 28.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 158, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 176, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 195, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 219, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 221, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 245, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 177, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 220, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 248, tờ bản đồ 30 - Đến thửa 114, tờ bản đồ 30 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 324, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 204, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 369, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 488, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 393, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 483, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 445, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 448, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 423, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 477, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 422, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 945, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 418, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 363, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Lê Nin - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 243, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 488, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 243, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 488, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 862, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 7, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 242, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 176, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 33, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 1, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 135, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 63, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 155, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 136, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 60, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 477, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 118, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 61, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 175, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 54, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m - Khu đô thị Vinaconex - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 16, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 42, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Xô Viết - Nghệ Tĩnh - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 985, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 511, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 996, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 466, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 653, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 728, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1186, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 1189, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1186, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 1189, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 16,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 688, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 724, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 687, tờ bản đồ 31 - Đến thửa 725, tờ bản đồ 31 |
Đất khoáng sản | 22.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Lê Nin - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 786, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 533, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 784, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 580, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 778, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 580, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 8,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 782, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 582, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 609, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 467, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 22.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 650, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 618, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1002, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 765, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lý Tự Trọng - Khu đô thị Handico - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 460, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 467, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 15.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Lê Nin - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 792, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 347, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 787, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 651, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 591, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 606, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 22.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 593, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 616, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 825, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 718, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 865, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 788, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 9.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Lê Nin - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 861, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 738, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 35.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Phạm Đình Toái - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 309, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 750, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 22.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 748, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 739, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 752, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 759, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu đô thị Golden 3 & 6 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 769, tờ bản đồ 36 - Đến thửa 799, tờ bản đồ 36 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lý Tự Trọng - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 969, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 994, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Lý Tự Trọng - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 814, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 769, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 14.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 945, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 966, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 922, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 942, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 899, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 919, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 968, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 920, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 770, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 784, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 806, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 789, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 813, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 797, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 837, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 816, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 841, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 824, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường 10,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 844, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 843, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 887, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 185, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1005, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 866, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 885, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 865, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 847, tờ bản đồ 37 - Đến thửa 864, tờ bản đồ 37 |
Đất khoáng sản | 7.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 887, tờ bản đồ 38 - Đến thửa 206, tờ bản đồ 38 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 30,0m - Khu đô thị Golden 13 - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 207, tờ bản đồ 38 - Đến thửa 208, tờ bản đồ 38 |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh (24m) - Khu nhà ở thấp tầng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 846, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 730, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 12.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - Khu nhà ở thấp tầng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 711, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 693, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12m và QH 9m - Khu nhà ở thấp tầng - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 692, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 680, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Trương Văn Lĩnh (24m) - Khu QH tái định cư khối 6 Nghi Phú (đối diện Nhà thờ Yên Đại) - Phường Nghi Phú cũ Các lô đất bám đường Trương Văn Lĩnh - |
Đất khoáng sản | 11.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9,0m - Khu QH tái định cư khối 6 Nghi Phú (đối diện Nhà thờ Yên Đại) - Phường Nghi Phú cũ Các lô đất bám đường QH - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghệ An - Xiêng Khoảng (QL 46) - Phường Nghi Ân cũ Kim Mỹ (thửa 484, tờ bản đồ 51 (11)) đường 35,0m - Ngã tư đường 35,0m |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghệ An - Xiêng Khoảng (QL 46) - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường 35,0m - Ngã tư đường Trần Văn Quang - Bùi Thế Đạt (thửa 99, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất khoáng sản | 11.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Nghệ An - Xiêng Khoảng (QL 46) - Phường Nghi Ân cũ Ngã tư đường Trần Văn Quang - Bùi Thế Đạt (thửa 99, tờ bản đồ 70 (30)) - Đại học Vinh cơ sở 2 (thửa 47, tờ bản đồ số 44 (4)) |
Đất khoáng sản | 10.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 46 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 29, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 25, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 50 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 53, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 499, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 56 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 249, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 64 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 160, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 65 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 130, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa116, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 73 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 84, tờ bản đđồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 93, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 84 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 58, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 51, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 98 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 25, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 203, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 99 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 244, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 01, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 102 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 10, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 13, tờ bản đồ 56 (16)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 104 đường Phạm Chinh - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 32, tờ bản đồ 56 (16)) - Cuối ngõ (đến thửa 31, tờ bản đồ 56 (16)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 116 đường Phạm Chinh (đi xóm Hòa Hợp) - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 17, tờ bản đồ 56 (16)) - Cuối ngõ (đến thửa 16, tờ bản đđồ 56 (16)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 44 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 308, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 95, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 54 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 63, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 82 ,tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 66 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 370, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 371, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 82 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 381, tờ bản đồ 65 (25)) - Cuối ngõ (đến thửa 383, tờ bản đồ 65 (25)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 90 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 142, tờ bản đồ 20 - Cuối ngõ (đến thửa 249, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 124 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 12, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 194, tờ bảnđồ 60 (20)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 32 đường Lưu Quốc Long - Khu vực dân cư khối Kim Tân - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 226, tờ bản đồ 60 (20)) - Cuối ngõ (đến thửa 66, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường QL46, phía Đông Trung tâm Đo lường - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 38, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 46, tờ bản đồ 67 (27)) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường QL46 (đường nhựa phía Đông Kỳ Diệc) - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 49, tờ bản đồ 62 (22)) - Cuối ngõ (đến thửa 738, tờ bản đồ 47 (07)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 13 đường Kim Đông - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 510, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 39, tờ bản đồ 67 (27)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 31 đường Kim Đông - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 167, tờ bản đồ 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 175, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 28 đường Kim Đông - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 444, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa 11, tờ bản đồ 70 (30)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 36 Đường Kim Đông - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 47, tờ bản đồ 70 (30)) - Cuối ngõ (đến thửa 46, tờ bản đồ 60 (20)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 8 đường Thanh Niên (phía Đông Nhà Văn hóa) - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 06, tờ bản đồ 71 (31)) - Cuối ngõ (đến thửa 27, tờ bản đồ 67 (27)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 09 đường Thanh Niên - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 26, tờ bản đồ 71 (31)) - Cuối ngõ (đến thửa 50, tờ bản đồ 71 (31)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 19 đường Trần Văn Quang - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 19, tờ bản đồ 71 (31)) - Cuối ngõ (đến thửa 43, tờ bản đồ 71 (31)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông ở phía Đông xóm (từ nhà ông Toàn đến nhà bà Nhàn) - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 54, tờ bản đồ 67 (27)) - Cuối ngõ (đến thửa 716, tờ bản đồ 67 (27)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông (giáp Nghi Phong) - Khu vực dân cư khối Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 97, tờ bản đồ 67 (27)) - Cuối ngõ (đến thửa 735, tờ bản đồ 47 (07)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 01 đường Hòa Hợp (đường Quan Cũ) - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 465, tờ bản 66 (26)) - Cuối ngõ (đến thửa 507, tờ bản đồ 66 (26)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 45 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 98, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 110, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 61 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 70, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 132, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 97 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 88, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 109 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 21, tờ bản đồ 56 (16)) - Cuối ngõ (đến thửa 100, tờ bản đồ 56 (16)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 123 đường Hòa Hợp - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 47, tờ bản đồ 56 (16)) - Cuối ngõ |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 139 đường Hòa Hợp (đi Kim Tân) - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 01, tờ bảnđồ 56 (16)) - Cuối ngõ |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 26 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 225, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 81, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 40 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 54, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa số: 123, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 114 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 47, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 110, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 118 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 37, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa số, tờ bản đồ) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 132 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 27, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 142, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 144 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 12, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 129, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 160 đường Vương Thúc Oánh - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 159, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 138, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ bê tông, phía Tây đồng Kỳ Diệc - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 232 tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 239, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 09 đường Lưu Quốc Long - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 234, tờ bản đồ 61 (21)) - Cuối ngõ (đến thửa 235, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 02 đường Lưu Quốc Long - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 109, tờ bản đồ 57 (17)) - Cuối ngõ (đến thửa 13, tờ bản đồ 57 (17)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ đường 46 (kara Đổi Thay 46) - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 60, tờ bản đồ 62 (22)) - Cuối ngõ (đến thửa 16, tờ bản đồ 61 (21)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 06 đường Trần Hữu Thiều - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa số: 181 tờ bản đồ số 22 - Cuối ngõ (đến thửa 174, tờ bản đồ 62 (22)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ 22 đường Trần Hữu Thiều - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 12, tờ bản đồ 62 (22)) - Cuối ngõ (đến thửa 173, tờ bản đồ 62 (22)) |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Ngõ tập thể 654 - Khu vực dân cư khối Hòa Hợp (sửa thành khối Trung Tâm) - Phường Nghi Ân cũ Đầu ngõ (Từ thửa 222, tờ bản đồ 74 (34)) - Cuối ngõ (đến thửa 240, tờ bản đồ 74 (34)) |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Các thửa đất còn lại thuộc ngõ, ngách thuộc khu dân cư các thôn có vị trí kém thuận lợi hơn thuộc phường Nghi Ân cũ - |
Đất khoáng sản | 2.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường phía Đông - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Thửa778, tờ bản đồ 48 (08) - Thửa 764, tờ bản đồ 48 (08) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Kim Phúc - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Thửa784, tờ bản đồ 48 (08) - Thửa 789, tờ bản đồ 48 (08) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Thanh Niên - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Phúc - Phường Nghi Ân cũ Thửa 783, tờ bản đồ 48 (08) - Thửa 779, tờ bản đồ 48 (08) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 424, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 430, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m (sửa thành đường QH 12m - giá cao hơn đường 10m) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 443, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 449, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 458, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 464, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 474, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 470, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất khoáng sản | 5.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 24,0m (đường Thanh Niên) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 425, tờ bản đồ 49 (09) - Thửa 411, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất khoáng sản | 8.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Trung 3 - Phường Nghi Ân cũ Thửa 425, tờ bản đồ số 49 (09) - Thửa 479, tờ bản đồ 49 (09) |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 52,0m (QL46) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Thửa 662, tờ bản đồ 46 (06) - Thửa 621, tờ bản đồ 46 (06) |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 35,0m (hiện trạng chưa làm đường) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Thửa 659, tờ bản đồ 46 (06) - Thửa 658, tờ bản đồ 46 (06) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m (đường Kim Đông) - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Thửa 626, tờ bản đồ 46 (06) - Thửa 647, tờ bản đồ 46 (06) |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 9 m - Khu QH chia lô đất ở dân cư xóm Kim Đông - Phường Nghi Ân cũ Thửa 625, tờ bản đồ 46 (06) - Thửa 654, tờ bản đồ 46 (06) |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 15,0m + 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B21, B38, C21 , C38 - |
Đất khoáng sản | 5.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 15,0m + 18,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B01, C01 - |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 18,0m + 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A04, B04, C04 - |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 20,5m + 18,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A01 - |
Đất khoáng sản | 7.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A10 - A14 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B05 - B20 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B22 - B37 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ C05 - C20 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ C22 - C37 |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A02 - A03 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ B02 - B03 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 15,0m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ C02 - C03 |
Đất khoáng sản | 6.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 20,5m - HTKT khu quy hoạch chia lô đất ở và chợ hoa cây cảnh xóm Kim Chi, xã Nghi Ân - Phường Nghi Ân cũ A05 - A09 |
Đất khoáng sản | 6.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 18,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ Từ lô số 02 - Đến lô số 56 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 18,0m + 9,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 18, 20, 40, 58 - |
Đất khoáng sản | 4.400.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 18,0m + 15,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 42 - |
Đất khoáng sản | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 18,0m + 12,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 1 - |
Đất khoáng sản | 4.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 12,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 04, 03 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường QH 10,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ Từ lô số 07 - Đến lô số 57 |
Đất khoáng sản | 2.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 10,0m + 9,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 59, 41, 19, 21 - |
Đất khoáng sản | 3.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 12,0m + 10,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 5 - |
Đất khoáng sản | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Góc đường QH 10,0m + 15,0m - HTKT khu chia lô đất ở dân cư tại xóm Kim Hợp (Hòa Hợp), xã Nghi Ân (3,1ha) - Phường Nghi Ân cũ 43 - |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Vinh - Cửa Lò (Đoạn nối xã Nghi Phú đến đường đường Bùi Thế Đạt) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 409, tờ bản đồ 111 (26) - Đến thửa 393, tờ bản đồ 99 (14) |
Đất khoáng sản | 14.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Vinh - Cửa Lò (Đoạn nối xã Nghi Phú đến đường đường Bùi Thế Đạt) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 190, tờ bản đồ 111 (26) - Đến thửa 594, tờ bản đồ 98 (13) |
Đất khoáng sản | 14.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Vinh - Cửa Lò (từ đường đường Bùi Thế Đạt đến giáp xã Nghi Phong) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 358, tờ bản đồ 99 (14) - Đến hết đất Nghi Đức |
Đất khoáng sản | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đại lộ Vinh - Cửa Lò (từ đường đường Bùi Thế Đạt đến giáp xã Nghi Phong) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 403, tờ bản đồ 98 (13) - Đến hết đất xã Nghi Đức |
Đất khoáng sản | 13.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 416, tờ bản đồ 109 (24) - Đến thửa 107, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 98, tờ bản đồ 109 (24) - Đến thửa 394, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 64, tờ bản đồ 109 (24) - |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 417, tờ bản đồ 109 (24) - Thửa 419, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 56, tờ bản đồ 109 (24) - Thửa 19, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 361, 539, tờ bản đồ 109 (24) - |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 364, tờ bản đồ 109 (24) - Đến thửa 194, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Thửa 147, tờ bản đồ 109 (24) - Đến thửa 426, tờ bản đồ 109 (24) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường tỉnh lộ 535 - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 9, tờ bản đồ 115 (30) - Đến thửa 57, tờ bản đồ 115 (30) |
Đất khoáng sản | 12.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 435, tờ bản đồ 104 (19) - Đến thửa 279, tờ bản đồ 104 (19) |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 442, tờ bản đồ 105 (20) - Đến thửa 454, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 20, tờ bản đồ 111 (26) - Đến thửa 70, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 416, tờ bản đồ 111 (26) - Đến thửa 101, tờ bản đồ 111 (26) |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 131, 327, tờ bản đồ 112 (27) - |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 112, tờ bản đồ 112 (27) - Đến thửa 303, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 78, tờ bản đồ 112 (27) - Đến thửa 258, tờ bản đồ 112 (27) |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 317, tờ bản đồ 113 (28) - Đến thửa 612, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường nối QL46 với đường ven sông Lam (đường Vạn Xuân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 332, tờ bản đồ 113 (28) - Đến thửa 456, tờ bản đồ 113 (28) |
Đất khoáng sản | 11.200.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 512, tờ bản đồ 105 (20) - Thửa 417, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất khoáng sản | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Thửa 530, tờ bản đồ 105 (20) - Đến thửa 594, tờ bản đồ 105 (20) |
Đất khoáng sản | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 316, tờ bản đồ 106 (21) - Đến thửa 241, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất khoáng sản | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 377, tờ bản đồ 106 (21) - Đến thửa 284, tờ bản đồ 106 (21) |
Đất khoáng sản | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 281, tờ bản đồ 107 (22) - Đến thửa 111, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất khoáng sản | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 301, tờ bản đồ 107 (22) - Đến thửa 497, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất khoáng sản | 9.800.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 112, tờ bản đồ 107 (22) - Đến thửa 82, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất khoáng sản | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 160, tờ bản đồ 107 (22) - Đến thửa 497, tờ bản đồ 107 (22) |
Đất khoáng sản | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 59, tờ bản đồ 108 (23) - Đến thửa 5, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất khoáng sản | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối đường 35m đến Đường Lê Ngọc Hân) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 117, tờ bản đồ 108 (23) - Đến thửa 24, tờ bản đồ 108 (23) |
Đất khoáng sản | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối Đường Lê Ngọc Hân đến giáp phường Vinh Lộc) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 349, tờ bản đồ 101 (16) - Đến thửa 528, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất khoáng sản | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối Đường Lê Ngọc Hân đến giáp phường Vinh Lộc) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 367, tờ bản đồ 101 (16) - Đến thửa 238, tờ bản đồ 101 (16) |
Đất khoáng sản | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường Sư Vạn Hạnh (Đoạn nối Đường Lê Ngọc Hân đến giáp phường Vinh Lộc) - Phường Nghi Đức cũ Từ thửa 168, tờ bản đồ 102 (17) - Đến thửa 10, tờ bản đồ 102 (17) |
Đất khoáng sản | 8.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Khu vực | Tên đường (Đoạn từ - Đến) |
Loại đất | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 530, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 494, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 452, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1140, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1171, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 1170, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 676, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 641, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 334, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 695, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 899, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 619, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 941, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 295, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1180, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 666, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 634, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 680, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 978, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 624, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 1148, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 122, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 964, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 551, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 547, tờ bản đồ 20 - Đến thửa 3, tờ bản đồ 20 |
Đất khoáng sản | 4.000.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 778, tờ bản đồ 25 - Đến thửa 66, tờ bản đồ 25 |
Đất khoáng sản | 6.600.000 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Vinh Phú |
Đường ngõ Trương Văn Lĩnh - Phường Nghi Phú cũ Từ thửa 256, tờ bản đồ 26 - Đến thửa 259, tờ bản đồ 26 |
Đất khoáng sản | 5.000.000 | 0 | 0 | 0 |
Đường/khu vực có bảng giá đất tại phường Vinh Phú
Xem thêm: Bảng giá đất tỉnh Nghệ An mới nhất

4. Thông tin phường Vinh Phú, tỉnh Nghệ An
Từ ngày 01/07/2025, trên cơ sở sáp nhập Phường Hà Huy Tập, Phường Nghi Đức, Phường Nghi Phú, Xã Nghi Ân (tổng 4 đơn vị hành chính cấp xã cũ), đã chính thức thành lập Phường Vinh Phú theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.
Hiện nay, phường Vinh Phú có diện tích tự nhiên 23,04 km² với quy mô dân số 74.473 người, mật độ dân cư đạt 3.232,3 người/km². Nguồn lực tổng hợp về đất đai, dân số và hạ tầng kế thừa từ các đơn vị cũ tạo nên nền tảng vững chắc, mở ra không gian phát triển mới và khơi thông những tiềm năng kinh tế - xã hội vốn còn dư địa.
Trụ sở Ủy ban nhân dân phường Vinh Phú được đặt tại UBND phường Nghi Phú, là trung tâm hành chính tiếp nhận và xử lý các thủ tục hành chính công cho người dân trên địa bàn.
Ý nghĩa của việc thành lập Phường Vinh Phú không dừng lại ở thay đổi địa giới hay tên gọi, mà còn là bước đi chiến lược hướng tới tinh gọn bộ máy, tối ưu hóa quy trình dịch vụ công và tạo thuận lợi tối đa cho các giao dịch dân sự của người dân trên địa bàn.
Trong cơ cấu tổ chức của Tỉnh Nghệ An, Phường Vinh Phú là một trong tổng số 130 đơn vị hành chính cấp xã toàn tỉnh, trong đó có 119 xã và 11 phường. Đây là nền tảng quan trọng để khai phóng tiềm năng nội lực, thúc đẩy kinh tế địa phương bứt phá và từng bước xây dựng một diện mạo đô thị văn minh, hiện đại.
Xem thêm: Phường Vinh Phú, Tỉnh Nghệ An - Dân số, Diện tích, Bản đồ
Lưu ý: Thông tin này chỉ mang tính tham khảo, có thể không chuẩn xác tính tới thời điểm hiện tại.
5. Nguyên tắc xác định giá đất, vị trí đất tại tỉnh Nghệ An
5.1. Bảng giá các loại đất các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An
1. Bảng giá đất ở các phường, xã trên địa bàn tỉnh Nghệ An (Phụ lục 01 đến phụ lục 130 kèm theo).
2. Bảng giá đất trồng cây hằng năm, đất trồng cây lâu năm, đất lâm nghiệp, đất nuôi trồng thủy sản, đất chăn nuôi tập trung, đất làm muối, đất nông nghiệp khác (Phụ lục 131 kèm theo).
3. Bảng giá đất các Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam (để áp dụng đối với các trường hợp quy định tại khoản 1 Điều 159 Luật Đất đai năm 2024 đối với các tổ chức, cá nhân được nhà nước cho thuê đất trong Khu kinh tế Đông Nam, không áp dụng để tính tiền bồi thường giải phóng mặt bằng) (Phụ lục 132 kèm theo).
4. Bảng giá đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp (không bao gồm đất thương mại, dịch vụ, đất khu công nghiệp trong Khu kinh tế Đông Nam, đất khai thác khoáng sản): Bằng 20% mức giá đất ở có vị trí liền kề hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
5. Bảng giá đất thương mại, dịch vụ: Bằng 25% mức giá đất ở có vị trí liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc có vị trí tương đương (cùng tuyến đường và hạ tầng như nhau).
6. Bảng giá đất khai thác khoáng sản: Bằng 40% mức giá đất ở liền kề (cùng vị trí tuyến đường) hoặc vị trí tương đương.
7. Đất sử dụng vào các mục đích công cộng có mục đích kinh doanh, đất phi nông nghiệp khác: Bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo quy định tại khoản 4 Điều này.
8. Đất xây dựng trụ sở cơ quan; đất xây dựng công trình sự nghiệp; đất sử dụng vào các mục đích công cộng không có mục đích kinh doanh, đất tôn giáo, đất tín ngưỡng; đất nghĩa trang, nhà tang lễ, cơ sở hỏa táng; đất cơ sở lưu trữ tro cốt bằng mức giá đất ở theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí.
9. Đất sông, ngòi, kênh, rạch, suối và mặt nước chuyên dùng
a) Trường hợp sử dụng vào mục đích nuôi trồng, khai thác thủy sản thì bằng mức giá đất nuôi trồng thủy sản quy định tại khoản 2 Điều này;
b) Trường hợp sử dụng vào mục đích phi nông nghiệp thì bằng mức giá đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp theo tuyến đường cùng khu vực, vị trí quy định tại khoản 4 Điều này.
5.2. Xác định giá đất trong một số trường hợp
1. Đối với những lô đất, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường giao thông, mức giá đất được xác định theo phương pháp phân lớp nhưng phải đảm bảo mức giá của lớp sau cùng không được thấp hơn mức giá đất của các lô, thửa liền kề có vị trí tương đương, cụ thể:
a) Phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường: Mức giá bằng 100% mức giá quy định tại bảng giá đất;
b) Phần diện tích sâu trên 20m đến 40m tiếp theo: Mức giá bằng 60% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
c) Phần diện tích sâu trên 40m đến 60m tiếp theo: Mức giá bằng 40% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
d) Phần diện tích sâu trên 60m đến 200m tiếp theo: Mức giá bằng 20% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
đ) Phần diện tích sâu trên 200m đến 500m tiếp theo: Mức giá bằng 7% mức giá quy định tại điểm a khoản này;
e) Phần diện tích sâu trên 500m tiếp theo còn lại: Mức giá bằng 3% mức giá quy định tại điểm a khoản này.
2. Đối với những lô, thửa đất phi nông nghiệp (không bao gồm đất Khu công nghiệp thuộc Khu kinh tế Đông Nam quy định tại khoản 3 Điều 2) tiếp giáp ít nhất 02 mặt đường giao nhau, trên cơ sở Bảng giá quy định tại khoản 1, khoản 4, khoản 5 và khoản 6 Điều 2 mức giá còn được xác định như sau:
a) Đối với lô đất, thửa đất có chiều sâu từ 30m trở xuống tính từ chỉ giới xây dựng đường: Mức giá tăng thêm 10% đối với phần diện tích góc 20mx20m so với lô đất, thửa đất trên cùng tuyến đường có mức giá cao hơn;
b) Đối với những lô đất, thửa đất có chiều sâu trên 30m tính từ chỉ giới xây dựng đường: Ngoài việc xác định mức giá phần diện tích góc (20mx20m) tăng thêm 10% theo quy định tại điểm a khoản này, thì mức giá của phần diện tích đất còn lại được xác định như sau:
– Xác định giá phần diện tích sâu 20m đầu tiên bám đường (vị trí 1) theo thứ tự từ đường có mức giá cao đến đường có mức giá thấp;
– Phần diện tích còn lại được xác định theo tuyến đường có mức giá cao nhất bằng phương pháp phân lớp tại khoản 1 Điều này. Việc phân lớp đối với tuyến đường tiếp giáp còn lại chỉ được thực hiện khi mức giá của tuyến đường này không thấp hơn 60% so với mức giá của tuyến đường có mức giá cao hơn.
